## TRANG 190

**DHAMMACARIYA U HTAY HLAING**

### 8. Bối cảnh lịch sử thời đại Yadanabon của Giáo pháp Thực hành (Patipatti) tại Mandalay

Thời đại Yadanabon Mandalay (1221-1247 Phật lịch, tương đương 1859-1885 Dương lịch) nên được gọi là thời kỳ mà Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) đạt đến đỉnh cao. Những bản khắc kinh trên đá tại chân núi Mandalay từ kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ V chính là minh chứng sống động cho thời đại này.

Dân số thành phố Mandalay bấy giờ hơn một trăm ngàn người, với tổng cộng 15.366 vị Tăng sĩ (tính cả vùng Amarapura). (Trong tập sách Ledi Tīkā Kyaw, căn cứ theo vần thơ “U-aw-twun-than-tha Man-myo-myat-thanh-ga”, con số này được ghi nhận lên đến 60.000 vị). Một đặc điểm nổi bật của thời đại Mandalay là việc hộ trì Giáo hội một cách hệ thống thông qua việc bổ nhiệm Hội đồng Sudhamma (Giáo hội trưởng), các quan đại thần Mahā-dān-wun, và các vị giảng sư (Cā-taw-cha) bậc nhất, bậc nhì, bậc ba. Trách nhiệm của hàng cư sĩ hộ pháp bấy giờ không có gì phải phàn nàn.

Đức vua Mindon, với đức tin thuần thành của một bậc hộ pháp, không chỉ mong muốn Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) hưng thịnh mà còn có thiện chí mãnh liệt trong việc phát triển Giáo pháp Thực hành (Patipatti). Ngài thấu hiểu rằng: "Có tri thức mà thiếu thực hành thì cũng bằng thừa". Vì thế, ngài đã ban hành "Đại sắc lệnh Dhamma-Vinaya" (Sắc lệnh Pháp và Luật) trên khắp kinh đô. Sắc lệnh này quy định: "Không được cúng dường cho các vị 'sư thầy bốc thuốc', 'sư thầy bói toán', hoặc những vị tỳ-kheo phi luật (alajji) – những vị dù khỏe mạnh vẫn cưỡi xe có thú kéo, mang giày trong làng xóm, che lọng, ăn trầu uống trà vô độ... Các bậc trưởng thượng trong làng phải nghiêm khắc ngăn cấm những vị này".

Mục đích của sắc lệnh là rất tốt đẹp. Tuy nhiên, phần lớn các vị tu sĩ thời bấy giờ lại không hài lòng, họ phản đối và chống đối. Có sự phản kháng của chư Tăng đối với lệnh vua. Họ thậm chí còn ném những lời nhục mạ vào Sayadaw đảo Shan-kalay-gyun – người soạn thảo sắc lệnh – gọi ngài bằng những biệt danh như "lão bò rừng cụt sừng trong rừng sâu". Tuy nhiên, trước khi sắc lệnh được ban hành, số lượng các bậc đại trưởng lão hộ trì giáo pháp với giới hạnh thanh tịnh tuyệt đối cũng không hề ít.

Cổ nhân và kinh điển có dạy: “Attānaṃ eva paṭhamaṃ, paṭirūpe nivesaye” – Người muốn uốn nắn, giáo huấn kẻ khác, trước tiên phải tự sửa mình. Người muốn thi uy quyền lực, trước tiên phải tự mình có uy lực (có nghĩa là quyền lực của giới hạnh – Sīla) thấm nhuần trong tâm khảm. Các bậc Bồ-tát qua muôn vàn kiếp sống chưa từng phá bỏ lời thề (Hạnh Chân thật – Sacca). Nhờ đó, trong mọi kiếp, quyến thuộc xung quanh luôn thuận theo ý ngài và giữ trọn lời hứa. Việc thực thi Đại sắc lệnh Dhamma-Vinaya 

## TRANG 191

không đạt được kết quả như ý có lẽ là do năng lực triển khai của những người thực hiện còn yếu kém. Dù vậy, kết quả cuối cùng là kể từ đó, Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) chỉ còn mạnh về lý thuyết suông, trong khi "cơ bắp" của đôi chân Giáo pháp – chính là Giới hạnh – đã dần lỏng lẻo mà không ai hay biết.

#### Tu sĩ và Tiền bạc

Chẳng hạn, theo lệ thường hàng năm, nhà vua đều dâng cúng gạo ăn cho toàn thể chư Tăng. Các vị giảng sư (Cā-taw-cha) được dâng cúng theo cấp bậc: bậc nhất 5 thùng, bậc nhì 4 thùng, bậc ba 3 thùng. Những vị thi đỗ kỳ thi Pariyatti bậc cao (Pathamongyi) sẽ được ban thưởng một chiếc nhẫn hồng ngọc và 1.500 tiền thưởng. Việc dạy và học cũng được thúc đẩy theo lệnh vua. Một hội đồng lãnh đạo tăng đoàn cùng với các vị Giáo hội trưởng được thành lập để hộ trì giáo pháp một cách hệ thống. Các quan chức phụ trách tôn giáo như Mahā-dān-wun được trả lương để chuyên tâm lo việc đạo. Theo thời gian, các quan chức này vì muốn tiện lợi nên thay vì dâng gạo (thời đó giá một thùng gạo là 2 kyat), họ đã chuyển sang dâng các loại đồng tiền bạc (tiền con công) cho nhanh chóng. Kể từ đó, "những bậc đắp y vàng" bắt đầu bị vướng vào vòng xoáy của "tiền con công". Vì tu sĩ và tiền bạc là hai thứ hoàn toàn không tương xứng, nên vào năm 1232 (Phật lịch), Ngài Sayadaw Visuddhācāra (chùa Maha Visuddhārāma) đã viết "Bức thư tâm tình về tiền con công" (Daung-metta-sar) đệ trình lên vua, giải thích rằng không nên dâng cúng tiền bạc cho chư Tăng.

Dù mục đích là để làm cho giáo pháp hưng thịnh, nhưng việc dâng cúng vàng bạc thực chất là vũ khí hủy hoại giáo pháp. Điều này đã bị nghiêm cấm trong Luật tạng (Vinaya). Trong **Kinh Maṇicūḷaka thuộc Tương Ưng Bộ, Chương Sáu Xứ**, Đức Phật đã dạy: "Này các Tỳ-kheo, Tỳ-kheo không được tìm cầu vàng bạc bằng bất cứ hình thức nào. Nếu vàng bạc là hợp lẽ, thì ngũ dục cũng là hợp lẽ. Nếu vàng bạc hợp lẽ, thì phụ nữ cũng hợp lẽ. Nếu chấp nhận ngũ dục, thì không còn gọi là Tỳ-kheo nữa."

Trong Phật giáo Myanmar, kể từ thời điểm đó, một số vị tỳ-kheo đã bắt đầu quay lưng lại với những giới luật nghiêm cẩn này. Họ trở nên táo tợn hơn trong việc vi phạm. Họ dường như đã quên mất rằng chính vì vấn đề cầm giữ tiền bạc mà kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ II đã phải diễn ra để chấn chỉnh.

Khi đã đầy đủ tứ vật dụng, còn mong cầu điều gì nữa? Nếu vật dụng vượt quá mức cần thiết, Đức Phật cũng không hài lòng. Trong bối cảnh giáo pháp hiện nay, cả người xuất gia lẫn người tại gia đều cần phải suy xét vấn đề tiền bạc này một cách thấu đáo và nghiêm túc. Phải suy xét thật kỹ! Mệnh lệnh của Đức Thế Tôn là tuyệt đối, không có chỗ cho những lý lẽ bao biện hay những mưu mẹo để lẩn tránh. Đó là một con đường thẳng tắp và trực diện. Các quy luật về Giới luật chính là 

## TRANG 192

**DHAMMACARIYA U HTAY HLAING**

giáo pháp uy quyền, điều này cần phải được đặc biệt lưu tâm.

#### Giáo pháp Thực hành căn bản thấm sâu vào hàng ngũ dân chúng

Thời đại Yadanabon còn có một công cuộc hoằng pháp đặc biệt khác. Dù lợi ích to lớn không kém gì kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ V, nhưng công việc này thường không được nhìn nhận đúng tầm quan trọng của nó. Đó chính là việc đào tạo đội ngũ những người giữ giới (Uposatha-dāyaka) trong hàng ngũ thường dân. Ban đầu, một nhóm gồm hơn 2.400 người giữ giới đã được thành lập, mỗi tháng họ đều được trợ cấp quần áo và lương bổng.

Cứ vào mùng 5 hàng tháng, "Đại sắc lệnh Garu-dhamma (Ngũ giới)" sẽ được truyền bá khắp bốn phương thành phố bằng đoàn diễu hành voi trắng. Chiếc trống pháp lớn cần đến 50 người khiêng cũng được đánh lên vang dội. Với sự hộ tống của quân binh bên trái, bên phải, sắc lệnh được công bố một cách vô cùng long trọng. Sau khi làm lễ cung kính trước bản sắc lệnh ba lần, từ trên lưng voi, vị quan sẽ đọc vang lời truyền dạy của đức vua. Nội dung bao gồm:

"Khuyên nhủ dân chúng giữ gìn Ngũ giới, Bát giới; thực hành tâm từ (Mettā Bhāvanā); cung kính những bậc đáng kính... hãy sống đúng theo những lời dạy trong Kinh Hạnh Phúc (Maṅgala Sutta)". Đây chính là những lời kêu gọi thực hành Giáo pháp căn bản.

Tại kinh đô, nhà vua cho xây dựng 11 giảng đường (Dhamma-yုံ) để dân chúng đến tụng kinh hằng ngày, và tại 12 cửa thành cũng có 12 nhà tạm để thuyết pháp. Những người giữ giới cũng được thống kê bốn lần mỗi tháng. Họ được chia thành hai nhóm: Andha (kẻ mù) và Kalyāṇa (người trí). Những người chưa hiểu rõ về đạo làm người, cũng như về Uẩn (Khandha), Giới (Dhātu), Xứ (Āyatana), Đế (Sacca) thì xếp vào nhóm Andha. Những người đã thông hiểu thì xếp vào nhóm Kalyāṇa. Vào mỗi ngày giới (Uposatha), họ đều được hỗ trợ trang phục. Vua cũng ban thưởng tiền cho nhóm Andha (mức 1/8 kyat) và nhóm Kalyāṇa (mức 1/4 kyat) để khích lệ.

Một phương cách hoằng pháp thực hành căn bản như thế này chưa từng có trước đây và cho đến nay cũng chưa thấy lại. Đây chính là di sản văn hóa và tôn giáo tốt đẹp, được đặt nền móng vững chắc để thấm sâu vào xương tủy của các thế hệ mai sau. Lợi ích của công cuộc này thật vô cùng to lớn, chẳng kém gì việc Kết tập Tam Tạng.

Ngày nay, nếu quan sát kỹ Mandalay, ta vẫn thấy được tầm nhìn xa trông rộng của vua Mindon. Ở Mandalay, mọi khu phố đều có những nhà nghỉ chân cho người giữ giới (Uposatha-zayat). Vào mỗi đêm trước ngày giới trong mùa An cư, các nhóm tụng kinh lại rộn ràng khắp nơi. Vào ngày giới, dân chúng lại tập trung cùng nhau thọ trì giới pháp. Ngay cả những đứa trẻ lên bảy, lên tám cũng mặc áo trắng tinh khôi, hãnh diện tham gia vào đoàn tụng kinh mà không hề biết mệt mỏi. Các bậc trưởng thượng thì luân phiên đảm nhận trách nhiệm tổ chức các buổi lễ cúng dường, thi đua nhau để phục vụ...
