## TRANG 196

chỉ là như thế. Có vẻ như kể từ đó, ngài đã dứt khoát từ bỏ ý định xuất gia vào rừng tu hành. Ngài đã dành trọn phần đời còn lại để phụng sự giáo pháp Pariyatti (Pháp học) cùng với đại chúng **Tăng (Saṅgha)**. Ngài cũng không khuyến khích các đệ tử của mình xuất gia vào rừng.

Dòng dõi đệ tử của Ngài Đại sư cho đến nay vẫn rất nổi tiếng và phát triển rộng rãi trong lĩnh vực Pháp học cũng như về Giới hạnh (Sīla) và Học giới (Sikkhā). Tuy nhiên, về phương diện Pháp hành (Paṭipatti), vẫn chưa thấy xuất hiện những gương mặt thật sự kiệt xuất.

"Đến như Ngài Đại sư của chúng ta, một người tôn trọng giới luật như thế, uyên bác kinh điển như thế, ít ham muốn và sống như một bậc Thánh (Ariya) thực thụ mà khi vào rừng tu tập còn chẳng đắc được gì, thì những người như chúng ta quả là còn xa vời lắm" — dường như suy nghĩ này đã khiến họ đầu hàng ngay cả trước khi bước vào cuộc chiến. Đó chính là sự bại trận ngay từ đầu.

Nếu có thể xuyên phá và vượt qua đạo quân lười biếng, thối chí (**Arati**, **Thīna**, **Middha - Bất lạc, Hôn trầm, Thụy miên**), thì sau lưng một bậc vĩ nhân như thế, biết bao nhiêu chúng sinh (Veneyya) hẳn sẽ chiến thắng được quân ma. Những vị đệ tử tài ba có khả năng thành công không phải là ít, nhưng đòn tấn công của Ma Vương quả là lợi hại và nhanh chóng vô cùng.

Một vị Đại sư đức cao vọng trọng, không ai bằng trong lĩnh vực kinh điển, giới hạnh và đức tính ít ham muốn, sau khi đã hạ quyết tâm từ bỏ tất cả để dấn thân vào rừng sâu, mà lại nảy sinh tâm ý không thích thú với công việc hành trì, rơi vào trạng thái lười biếng cực độ, thì điều này quả thật không bình thường. Chính vì để tâm ấy vùi lấp cả một kiếp người, nên có thể nói đó không phải là bản tâm, tự tính nguyên thủy của Ngài Đại sư.

"Tôi làm vì tôi muốn làm, tôi đi vì tôi muốn đi, tôi suy nghĩ vì tôi muốn nghĩ, tôi lười vì tôi muốn lười" v.v... Dù chúng ta thường lầm tưởng rằng "tâm của tôi" và "chính tôi", nhưng trong lĩnh vực hành trì (Paṭipatti), cái "tâm của tôi" ấy chưa chắc đã là thật. Không chỉ có tâm lười biếng, mà bất kỳ loại tâm nào khác cũng không nên dễ dàng chấp nhận. Đó là Ý nghiệp (Manokamma) có được sự hỗ trợ của định lực (Samādhi) nên sức mạnh của nó vô cùng lớn lao. Nó có khả năng sinh ra các Khẩu nghiệp (Vacīkamma) và Thân nghiệp (Kāyakamma) mãnh liệt tiếp theo.

### Bí ẩn phía sau cuộc đời Đức Phật

Tại đây, để suy xét xem đó có phải là bản tâm, tâm tự nhiên hay tâm thuần khiết hay không, chúng ta hãy cùng phân tích những sự kiện trong cuộc đời của Bồ-tát (Đức Phật tương lai).

Khi Thái tử Siddhartha chào đời và được xem tướng, các vị Bà-la-môn tiên tri lỗi lạc khác đã giơ hai ngón tay để đưa ra hai khả năng. Riêng ngài Koṇḍañña (Kiều-trần-như) đã khẳng định chắc nịch bằng một ngón tay rằng: "Chắc chắn Ngài sẽ đắc quả Phật".

## TRANG 197

Không chỉ vậy, chúng ta cũng không nên quên rằng ngài Koṇḍañña tin tưởng vào kiến thức của mình và trông cậy vào Bồ-tát đến mức nào. Ngài đã xuất gia làm ẩn sĩ và chờ đợi sẵn tại Uruvela. Ngài đã tin tưởng và trông cậy đến mức chấp nhận chịu khổ trong rừng suốt gần ba mươi năm để chờ đợi. Khi Bồ-tát xuất gia vào rừng, họ đã cùng nhau tu tập. Ngoài ra còn có bốn người đồng hành khác như Vappa (Váp-pa).

Trong lúc tìm kiếm con đường **Trung Đạo (Mazzhimapaṭipadā)** để đạt được Toàn Giác Tuệ (Sabbaññutañāṇa), Bồ-tát đã nảy sinh ý định rằng phải nỗ lực tu hành khổ hạnh đến chết mới có thể thành Phật. Ngài đã lầm tưởng như vậy. Với nhận thức đó, Ngài đã thực hành "Khổ hạnh (**Dukkharacariya**)" — một con đường sai lầm kinh khủng — bằng Thân nghiệp suốt sáu năm ròng rã. Dù đó là "Tôi làm vì tôi muốn làm", nhưng chúng ta cũng cần phải suy xét về cái tâm ấy.

Một điểm nữa là trong lúc Bồ-tát đang thực hành con đường sai lầm đến mức thập tử nhất sinh, thì ngài Koṇḍañña cùng nhóm năm vị đồng tu (**Pañcavaggiya - Năm anh em Kiều-trần-như**) đã tận tình chăm sóc, phục vụ không thiếu thứ gì, như thể thúc đẩy Ngài lún sâu hơn vào sai lầm ấy.

Tuy nhiên, khi chính Bồ-tát nhận ra sai lầm và chuyển sang con đường **Trung Đạo (Mazzhimapaṭipadā)**, Ngài bắt đầu thọ thực trở lại. Khi đã tìm thấy con đường đúng đắn và việc thành Phật đã cận kề, thì nhóm năm vị Koṇḍañña lại bỏ đi. Hay nói cách khác là họ đã tẩy chay Ngài.

Họ thậm chí còn chỉ trích rằng: "Gotama đã từ bỏ nỗ lực và đang làm việc để trở nên sung sướng". Ngay cả khi Đức Phật đã thành đạo và tìm đến để thuyết bài pháp đầu tiên, họ cũng không buồn để tâm. Họ cùng nhau lập giao ước rằng: "Sẽ không đảnh lễ, không đón tiếp, không đỡ lấy bình bát và y (vì Ngài là người thuộc giai cấp cao), nhưng sẽ trải sẵn chỗ ngồi nếu Ngài muốn ngồi thì ngồi".

Một người như ngài Koṇḍañña, vốn đã có quyết định tin tưởng tuyệt đối vào kiến thức của mình và vào Bồ-tát, đã có thể chịu khổ suốt gần ba mươi năm, vậy mà ngay khi sắp đến đích lại bỏ đi, liệu đó có phải là bản tâm của ngài ấy không? Sự thay đổi đó quả là quá nhanh chóng, quá lạnh lùng và tàn nhẫn.

Những người có mắt tuệ đã thấy trước rằng một bậc Anh hùng mang danh hiệu Phật (Buddha), người có thể đảo lộn cả vũ trụ vô biên, sắp xuất hiện. Có những người mong đợi, nhưng cũng có vô số kẻ ganh ghét. Trong số những kẻ không mong muốn đó, Ma Vương (Māra) luôn dẫn đầu. Theo trách nhiệm của mình, đó không phải là lúc Ma Vương chậm trễ. Có thể nói đây là một sự thật bí ẩn đằng sau cuộc đời Đức Phật.

Hãy cùng xem tiếp một chút nữa. Trong khi nhóm năm vị Kiều-trần-như đang lập giao ước và quay lưng lại với Ngài, thì Đức Phật đã tìm đến họ. Ngay lúc đó, những giao ước chắc chắn mà họ đã lập ra bỗng dưng bị phá vỡ một cách lạ lùng. Khi Đức Phật đến, người thì trải chỗ ngồi.

## TRANG 198

Người thì đỡ lấy bình bát và y. Về sự thay đổi tâm tính này, các nhà chú giải (**Mūlapaṇṇāsa Aṭṭhakathā** và **Sāratthadīpanī Ṭīkā**) giải thích là "nhờ vào thần thông của Đức Thế Tôn". Trong khi đó, các nhà chú giải (**Buddhavamsa** và **Jātaka Aṭṭhakathā**) lại cho rằng đó là "nhờ vào năng lực Tâm Từ (Mettā) của Đức Phật". Họ còn chỉ rõ cách thức ngài hướng tâm từ như sau:

"Tất cả năng lực tâm từ có thể lan tỏa như một tấm lưới bao trùm khắp vô số chúng sinh trong vũ trụ vô biên, Ngài đã tập trung toàn bộ năng lực ấy chỉ vào nhóm năm vị Kiều-trần-như (giống như gom tất cả ánh sáng của đèn rọi từ diện rộng vào một điểm duy nhất)". (Cách thức này cũng được giải thích khi Ngài dùng tâm từ để điều phục voi **Nālāgiri**).

Thật là điều đáng ghi nhớ. Chẳng phải chính Tâm Từ đó là thần thông của Đức Phật hay sao? Nếu ngay cả một vị Phật có đại thần thông như thế mà vẫn còn bị quấy nhiễu, thì ngày nay có hành giả nào có thể thoát khỏi vòng vây của Ma Vương? Năng lực của Tâm Từ — thứ có thể dễ dàng chiến thắng sự khuấy đảo đó — quả thật rất đáng để nương tựa.

### Khả năng tác động của các bậc có thần thông

Tiếp theo, xin được nói đôi chút về việc thay thế tâm trí theo hướng tốt đẹp. Thuở xưa, tại xứ Gandhāra có hai mẹ con người nghèo khổ. Người con trai được bổ nhiệm làm phó thuyền trưởng trên một con tàu đi từ Gandhāra đến Suvaṇṇabhūmi, và anh ta đã đưa mẹ đi cùng. Giữa đường gặp bão, con tàu bị đắm. Người con trai đã cõng mẹ trên lưng và bơi vượt biển. Ngoại trừ hai mẹ con, tất cả các hành khách khác đều tử nạn. Một vị Phạm thiên A-la-hán từ cõi Phạm thiên Akanittha, thấy rằng đã suốt một trăm ngàn đại kiếp không có đức Phật ra đời, con đường thiện hạnh bị đóng lại và các lâu đài ở cõi trời trở nên hiu quạnh, nên ngài đã quan sát xem có người nào đang phát nguyện thành Phật hay không. Lúc đó, chàng thanh niên tên là **Mātuposaka** (người nuôi dưỡng mẹ) đang cõng mẹ trên lưng bơi giữa biển khơi không thấy bờ bến. Vị Phạm thiên A-la-hán nhìn thấy cảnh đó và suy nghĩ: "Người này biết ơn nghĩa và có tinh thần tinh tấn lớn lao. Thật tốt nếu có thể khiến cho tâm nguyện muốn thành Phật nảy sinh trong người này". Nhờ vào thần thông của Phạm thiên, anh ta đã được cứu và phát nguyện thành Phật.

Vị ấy đã truyền cái tâm muốn thành Phật vào người thanh niên. Chàng thanh niên đó chính là tiền thân của Đức Phật Gotama chúng ta. (**Sotattakī Aṭṭhakathā**, trang 9-12).

Trong câu chuyện về **Thiên tử Dhamma** thuộc hệ Ekadasanipāta, **Thiên tử Dhamma** cùng với tùy tùng đã đi quanh Diêm-phù-đề (Jambudīpa) theo chiều bên phải để khuyến khích loài người làm việc thiện. Tương tự, **Thiên tử Adhamma** cũng đi theo chiều bên trái để khuyến khích làm việc ác. Vào thời kỳ sau của giáo pháp Đức Phật Kassapa, chính **Thiên chủ Sakka** đã hóa thân thành một con chó...