## TRANG 205

#### Pháp học và Pháp hành

Mỗi khi Ngài Kintawya Sayadaw thuyết giảng về các tầng Thiền (Jhāna), Đạo (Magga) và Quả (Phala), Ngài Zilone Sayadaw luôn đối chiếu trực tiếp với Pāḷi, Chú giải (Aṭṭhakathā) và Phụ chú giải (Ṭīkā). Chỉ khi nào thấy hoàn toàn tương thích, ngài mới bày tỏ sự ủng hộ. Ngược lại, nếu thấy điểm nào dường như không khớp với kinh điển, ngài sẽ phản đối và chất vấn ngay. Ngài Kintawya Sayadaw giải thích rằng trong lộ trình thực hành (paṭipatti), có những chi tiết trải nghiệm thực tế có thể không hoàn toàn rập khuôn theo văn bản, nhưng Ngài Zilone Sayadaw nhất quyết không chấp nhận điều đó. Ngài đưa ra đủ loại lý lẽ và dẫn chứng kinh điển để tranh luận.

“Này vị hiền hữu Zilone, trong phạm vi về **siêu nhân pháp (uttarimanussadhamma)** – tức là cảnh giới siêu thế (lokuttara) – không phải mọi trải nghiệm thấy biết đều nhất thiết phải trùng khớp hoàn toàn với những gì ghi lại trong kinh điển mới được xem là đúng đắn. Có rất nhiều điều ẩn mật không hề được chép lại trong sách vở. Kinh điển vốn dĩ chỉ trình bày những phương cách tổng quát, tùy thuộc vào căn cơ, cá tính và trí tuệ của từng hạng người khác nhau. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là kinh điển sai lạc.”

“Kinh (Sutta) cũng giống như sợi dây mực (tằm chỉ) của người thợ mộc, chỉ là những đường kẻ hướng dẫn cơ bản để đục đẽo. Khi thực sự bắt tay vào đục khoét, những ngõ ngách, độ nông sâu không thể lúc nào cũng cứng nhắc theo một khuôn mẫu cố định. Người thợ không nên bỏ qua đường mực hướng dẫn mà đục bừa bãi thế nào, thì các bài Kinh của Đức Phật cũng vậy. Chúng khái quát trọn vẹn mọi căn tính chúng sinh, và trong đó tuyệt nhiên không bao giờ có điều sai trái.”

“Nếu một trải nghiệm không khớp hoàn toàn với kinh điển mà vội cho rằng không thể chứng đắc Thiền (Jhāna), Thần thông (Abhiññā), Đạo, Quả hay Niết-bàn, thì đó là cách hiểu phiến diện. Giáo pháp của Đức Thế Tôn thực sự hoàn hảo, không cần thêm bớt. Cái chúng ta cần chính là một trí tuệ sắc bén để có thể dung hòa được trải nghiệm thực chứng của bản thân với những gì sách vở đã ghi lại,” Ngài Kintawya Sayadaw ôn tồn giải thích.

Thật đúng như vậy. Trong Kinh Saṅkāsana và Kinh Mahāsīhanāda thuộc Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya), Đức Phật đã dạy rằng giáo lý về Bốn Sự Thật (Tứ Diệu Đế) sâu rộng đến mức dù có dùng hết các ngôn từ chữ viết cũng không thể diễn tả hết được. Những gì Ngài thuyết giảng mới chỉ là phần cốt lõi súc tích nhất. Và khi những phần súc tích đó được kết tập và ghi lại trên lá buông qua các kỳ Kết tập Kinh điển, chúng lại càng trở nên cô đọng hơn nữa.

Có lần, khi đang ngự tại rừng cây Simsapā (rừng cây Cẩm Lai), Đức Thế Tôn đã bốc một nắm lá trong tay và ví dụ cho các vị tỳ-kheo thấy rằng: những pháp mà Ngài biết nhưng không thuyết giảng nhiều như lá trong rừng, còn những pháp Ngài đã dạy chỉ như nắm lá trong tay. Những điểm này chính là cơ sở cho lời dạy của Ngài Kintawya Sayadaw.

(**Kinh Sīsapa, Tương Ưng Đại Phẩm.**)

Mỗi khi đến Zilone, Ngài Kintawya Sayadaw đều cố gắng tìm mọi lý lẽ thuyết phục để kết nối

## TRANG 206

giữa lý thuyết và thực hành, nhưng Ngài Zilone Sayadaw vẫn giữ vững lập trường, coi trọng pháp học (pariyatti) hơn cả. Ngài chỉ bám sát vào những gì kinh điển đã ghi. Ngài Kintawya Sayadaw kiên nhẫn dùng nhiều thiện xảo để dẫn dắt. Về sau, ngài không còn tranh luận nhiều bằng lời nói nữa mà chỉ tập trung khuyến khích Ngài Zilone tiến tới thực hành.

#### Lời giáo huấn cuối cùng

Trong lần ghé thăm cuối cùng, Ngài Kintawya Sayadaw chỉ an trú trong chánh niệm và sự không phóng dật (appamāda), rất ít khi thuyết giảng hay thảo luận. “Nào... vị hiền hữu Zilone, đã đến lúc ta phải quay về rồi,” ngài nói đoạn rồi đứng dậy. Ngài Zilone Sayadaw vẫn như mọi khi, tiễn ngài ra tận bìa rừng. Đến nơi, Ngài Kintawya dừng lại, quay sang phía Ngài Zilone và bảo:

“Này vị hiền hữu Zilone, giáo pháp trong Pāḷi của Đức Thế Tôn không chỉ chân thực mà vẫn còn 'nóng hổi' (nguyên vẹn giá trị thực chứng). Điều cần thiết bây giờ chỉ là lòng tin (saddhā) và sự tinh tấn (vīriya). Vị hiền hữu đã gặp được giáo pháp trong thời điểm này, hãy biết quân bình giữa Đức tin và Trí tuệ (paññā), thiết lập một sự Chánh niệm (sati) vững chắc với lòng tinh tấn dõng mãnh.”

Dứt lời, ngài rũ nhẹ tấm y bát, rồi ngay trước mắt Ngài Zilone, ngài từ từ bay vút lên không trung và biến mất.

Ngài Zilone Sayadaw vô cùng kinh lạc, hai tay chắp lại, đứng lặng người trân trối nhìn theo. Ngài không biết mình đã đứng ở đó bao lâu. Trong lòng ngài trào dâng một đức tin mãnh liệt, một ý chí tinh tấn và mong muốn được theo chân vị thầy ấy ngay lập tức. Ngài không khỏi vui mừng khôn xiết cho tương lai của Giáo pháp. Bây giờ ngài mới nhận ra tại sao Ngài Kintawya lại có thể từ vùng Mingun xa xôi tìm đến ngài vào mỗi buổi chiều tà dễ dàng đến vậy. Những pháp thoại và thảo luận bấy lâu nay, giờ đây ngài mới thực sự thấu triệt: “Hóa ra là vì vậy!”

Nghĩ lại những lúc mình từng mang những câu kinh đoạn chữ ra để tranh biện, Ngài Zilone cảm thấy vô cùng hổ thẹn. Lòng ngài nôn nóng muốn được gặp lại vị thầy ấy ngay lập tức để bày tỏ sự sám hối và xin lỗi về những sai sót của mình.

#### Chiều tối ngày hôm sau

Đến giờ thường lệ mà vẫn không thấy Ngài Kintawya xuất hiện, vị sa-di thị giả Ko Yin Koing đã đi từ chùa ra tận bìa rừng để tìm. Chú thấy Thầy mình đang đứng lặng người nhìn xa xăm một cách lạ thường. Thậm chí khi chú đến gần, ngài cũng không hề hay biết. Chỉ đến khi vị sa-di cung kính bạch: “Bạch Ngài,” Ngài Zilone mới giật mình tỉnh sáo và thốt lên:

## TRANG 207

“Ôi... những người như Ko Khema (tên của Ngài Kintawya) thật không uổng phí khi gặp được Giáo pháp. Còn Zilone, Zilone này thật chẳng đáng gì, chẳng làm nên trò trống gì cả!” Ko Yin Koing hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

“Bạch Ngài, tại sao ngài lại nói như vậy ạ?” chú hỏi vì tò mò.

“Đó không phải là việc của con!” ngài quở trách rồi quay bước trở về chùa. Vị sa-di không dám hỏi thêm, chỉ cúi đầu lẳng lặng theo sau. Ngài Zilone Sayadaw thì lòng đầy náo nức, mong sao cho mau đến chiều tối ngày tiếp theo.

Thế nhưng, buổi chiều tối hôm sau đã không diễn ra như ngài hằng mong đợi. Mọi dự định về một buổi thảo luận chân tình, lời sám hối và những lời hứa quyết tâm thực hành đều trở nên dang dở. Niềm vui sướng tột độ mà ngài chuẩn bị sẵn đã chuyển thành nỗi đau buồn và sầu bi. Ngay từ lúc rạng đông, có tin báo từ Mingun rằng Ngài Kintawya Sayadaw đã viên tịch. Ngài Zilone cảm thấy mất đi nơi nương tựa, lòng tràn đầy niềm hối hận và cảm xúc kinh cảm (saṃvega) sâu sắc.

Chính Ngài Zilone Sayadaw đã đích thân đến Mingun để chủ trì và lo liệu tang lễ trong suốt bảy ngày cho đến khi hoàn tất. Kể từ thời điểm đó, ngài bắt đầu vào rừng nhập thất cùng với một người hộ độ, dốc sức tu tập vô cùng tinh tấn. Không lâu sau, Ngài Zilone đã đạt được những bước tiến tâm linh đúng như kỳ vọng. Ngài cảm thấy hổ thẹn vì trước đây đã từng đánh giá thấp bản thân khi tự hỏi: “Liệu thời nay còn có thể đắc được Thiền định hay Thần thông không?”, rồi từ đó chỉ thiên về học thuật và để cho ý chí trở nên bạc nhược. (**Dựa trên tiểu sử của Ngài Mingun Jetawun Sayadaw.**)

#### Thần thông và chuyến du hành trên không

Có một câu chuyện gây lòng tin và sự kinh ngạc liên quan đến Ngài Zilone Sayadaw như sau: Trong thời gian ngài sống cùng một vị hộ độ tại một ngôi chùa trong rừng, vào một đêm xuân thanh vắng, vị hộ độ xin phép ngài đi đến một hồ nước cách xa chùa để tắm. Dưới ánh trăng sáng tỏ, từ xa, vị hộ độ đã thấy có ai đó đang tắm ở hồ. Khi tiến lại gần, ông vô cùng kinh ngạc.

Lý do là vì người đang tắm ở đó chính là Ngài Sayadaw. Một vị trưởng lão già yếu như ngài, làm sao có thể đi bộ đến một nơi xa xôi như thế này trong đêm tối?
