## TRANG 259


“Từ tâm ý khởi lên suy nghĩ, cho đến mọi cử động, xúc chạm hay tạo tác thuộc về thân hành, tất cả đều được quán sát, ghi nhận liên tục; đó gọi là thực hành giáo pháp. Trạng thái tỉnh giác và ghi nhận đó (**Sambajañña Satipaṭṭhāna**) luôn hiện hữu một cách tự nhiên nơi tâm của các bậc Thánh giả cao thượng (Ariya).” Tuy lời dạy này chưa được thấu hiểu tường tận bởi nhiều người, nhưng lòng kính ngưỡng vẫn thôi thúc họ, thậm chí có những người nảy sinh ý định nhìn trộm qua khe cửa vào tận phòng riêng của thiền sư chỉ để được chiêm ngưỡng ngài cho thỏa lòng.

Thời Đức Phật, bà đại thí chủ **Visākhā** sở hữu vẻ đẹp kiều diễm đến mức khó có thể phân biệt bà với các con gái và cháu gái của mình. Người đời khi nhìn thấy bà, nếu lúc bà đang cúi xuống thì họ e sợ rằng bà sẽ ngước lên; còn khi bà đang ngước lên, họ lại tiếc nuối nếu bà cúi xuống. Bởi lẽ, bất cứ tư thế hay cử chỉ nào họ nhìn thấy ở bà cũng đều khiến họ muốn tận hưởng vẻ đẹp ấy mãi mà không muốn thay đổi. Thực chất, vẻ đẹp của bà **Visākhā** không phải chỉ là vẻ đẹp tự nhiên thông thường. Có một vẻ đẹp không bao giờ phai nhạt, luôn tỏa sáng rạng ngời, đó chính là vẻ đẹp của các bậc Thánh, vẻ đẹp của sự thực hành **Satipaṭṭhāna** (Tứ Niệm Xứ). (Những ai mong muốn xinh đẹp, hãy tinh tấn hành thiền!)

“Đức Phật **Gotama** ngay cả khi thọ thực cũng không bao giờ ăn một cách vô ý. Trong mỗi miếng ăn, Ngài đều thọ dụng với tám mục đích rõ ràng.” Những chi tiết tỉ mỉ về oai nghi của Đức Thế Tôn như thế đã được thanh niên **Uttara** quan sát và kể lại cho thầy mình là vị Bà-la-môn **Brahmāyu**. Tương tự như vậy, có không ít người lặn lội đến cúng dường thiền sư chỉ vì lòng thành kính sau khi được chứng kiến phong thái thọ thực trang nghiêm (vẻ đẹp thoát tục) của ngài.

Khi thiền sư tuổi tác đã cao, ngài bàn giao bốn mươi vị đệ tử Tăng cho vị trụ trì **U Sudassana** quản lý; còn phần mình, ngài dành trọn thời gian an trú trong sự thực hành **Appamāda Satipaṭṭhāna** (Tứ Niệm Xứ với tâm không phóng dật).

Khi ngài ngoài tám mươi tuổi, cơ quan thính giác (thần kinh tai) bị suy giảm, mọi việc trình thưa đều phải dùng thư viết tay. Khi trai phạn đã chuẩn bị xong, chính Ngài **U Sudassana** phải vào tận phòng để thỉnh ngài. Khi bước ra khỏi phòng, y bát của ngài luôn được quấn chỉnh tề, ngay ngắn, tấm y tăng-già-lê (du-gu-t) vắt trên vai trái; khi ngồi xuống, ngài cũng ngồi một cách nhẹ nhàng, từ tốn. Lúc trở vào phòng, ngài cũng bước đi thong thả và an tĩnh như vậy.

### Giấc mơ và sự lễ kính của Thiền sư Manle (Màn-lề)

Vào năm 1268 (Miến lịch), khi ấy ngài đã bảy mươi tuổi, ngài thường xuyên ẩn tu và quán chiếu trong ngôi nhà gạch một tầng do hai vị thí chủ **U Tha** và Daw Saw đặc biệt xây cúng dường. Cho đến khoảng năm tám mươi tuổi, ngài vẫn thường đi đến nghĩa trang vào ban đêm.

## TRANG 260

Vào năm 1281 (Miến lịch), **Thiền sư Manle** đã đến Pathein. Khi ấy, việc lắp đặt đèn điện tại đại bảo tháp Shwemokhtaw đã gây ra tranh luận giữa vị Trưởng lão U Paduma ở Pathein và những người khác về việc có phù hợp với Luật tạng (Vinaya) hay không; ngài (Manle) đến để phân xử. Ngài đã cư ngụ ngay trên sân chùa, vừa thuyết pháp cho hàng đệ tử, vừa dập tắt được sự tranh chấp ấy.

Một đêm nọ, **Thiền sư Manle** nằm mộng thấy một giấc mơ lạ kỳ. Ngài thấy một vị thiền sư có phong thái vô cùng trang nghiêm và thanh thoát đang đi kinh hành ngay trên trán của mình. Theo điềm báo của giấc mơ, ngài bắt đầu tìm hỏi về những bậc cao đức đặc biệt, và khi nghe danh tiếng của Thiền sư Migadayon, lòng ngài khởi lên niềm kính tin sâu sắc, bèn mang các phẩm vật đến đảnh lễ. Ngài Migadayon cũng đáp lễ bằng cách tặng lại các phẩm vật cúng dường, sau đó hai vị cùng đàm đạo về Phật sự rồi ngài (Manle) ra về.

Khi vừa đến cổng tu viện, vì cảm thấy việc chiêm bái thiền sư vẫn chưa đủ thỏa lòng, ngài Manle đã quay trở lại một lần nữa. Do đang trong chuyến hành trình nên ngài cảm thấy các vật phẩm cúng dường chưa thực sự xứng đáng với sự cao thượng của vị thiền sư, lòng ngài vẫn chưa thấy an tâm. Bất chợt, ngài nảy ra ý định và thưa thỉnh xin được cúng dường tấm y đại bào bằng nhung vô cùng quý giá mà ngài đang khoác trên mình.

“Thiền sư Manle là bậc đại phước đức, một bậc thiện trí thức xuất chúng. Do đó, tấm y quý giá mà ngài ấy cúng dường, ta không xứng đáng được khoác lên. Hãy đem tấm y này đắp lên kim thân Phật nhập Niết-bàn đang ngự trong tòa Sima (giới đường) lớn,” thiền sư (Migadayon) phán bảo. Theo lời ngài, các vị thí chủ gần đó đã mang tấm y đi thành kính dâng lên kim thân Đức Phật.

### Đời tư của vị Tăng thống (Sāsanāpaing)

Thiền sư Migadayon cũng là bậc uyên thông về Pháp học (Pariyatti). Ngài đã soạn thảo nhiều bộ luận như: **Dasasīlavinicchaya**, **Vandanādivinicchayakathā**, **Sakkāyadiṭṭhikathā**, **Ovādakathā Cātān**, **Yathāvinayavapanāyika** (tập 1, 2)... trong khoảng năm 1271 (Miến lịch).

Sau khi Ngài Okpho Sayadaw và Ngài Letpadan Mahābodhiwan Sayadaw – những vị Tăng thống (Sāsanāpaing) đời thứ nhất và thứ hai của giáo hội Dwara – lần lượt viên tịch vào năm 1260 và 1275, thiền sư đã được suy tôn làm vị Tăng thống đời thứ ba từ năm 1275. Tuy nhiên, thiền sư vẫn luôn giữ vững tôn chỉ xem việc hành trì **Satipaṭṭhāna Ānāpāna** (Niệm hơi thở và Tứ Niệm Xứ) là phận sự cốt lõi, là công hạnh của giáo pháp đúng theo ý nguyện của Đức Thế Tôn, và ngài đã miên mật thực hành cho đến trọn đời.

## TRANG 261


Không có sự sở hữu nào cao quý bằng việc làm chủ được chính mình. Nếu một người chưa thể làm chủ được ngay cả chính bản thân (hay nói cách khác là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý của mình) mà lại muốn làm chủ hay cai quản những chúng sinh và vật chất khác, thì đó là một trạng thái đáng sợ nhất của kiếp sống.

“**Sarī** (Sa + Īra = Pavattana) **Sayaṃvasi** = Tự chủ theo ý mình, tự cai quản chính mình, có khả năng điều phục bản thân” là điều vô cùng quan trọng ở thế gian này. Phần lớn mọi người vì không làm chủ được (tâm của) chính mình, nên khi nhìn thấy gì thì tâm chạy theo cái thấy, nghe thấy gì thì tâm trôi dạt theo cái nghe. Nếu không dễ dàng tiếp xúc với một đối tượng nào đó, họ cũng cảm thấy bận rộn ngay cả khi đang ngồi yên để tìm kiếm và suy tính về các đối tượng ấy.

Vì cứ mải chạy theo mỗi khi thấy hay nghe, họ không thể dùng những gì thấy nghe được làm thức ăn cho tâm (không thể quán sát ghi nhận), mà trái lại bị các đối tượng tác động, đánh đập tùy theo sự tốt xấu của chúng, khiến họ luôn bị chìm nổi giữa những đợt sóng của bát phong (thế gian pháp).

### Kim thân kỳ lạ

Thiền sư là bậc cao niên, nhờ trí tuệ dự tri được thời khắc cuối cùng, nên từ khoảng năm 1279 (Miến lịch), ngài đã cho xây dựng một bảo tháp gạch theo đúng ý nguyện. Ngài cũng hạn chế lời nói đến mức tối đa và thường an trú một mình.

Vào năm 1282, cây Lin-lun (một loại cây linh thiêng) được mang về từ Tích Lan và ba cây Pauk lớn trước ngôi nhà gạch của thí chủ **U Tha** bỗng nhiên khô héo cành lá rồi tự chết đi. Khi ấy, thiền sư đã dặn dò:

“Khi ta qua đời, đừng hỏa táng kim thân, cũng đừng tổ chức lễ hội linh đình, hãy đặt ta vào trong bảo tháp gạch này.” Vào ngày 12 tháng Tư nhuận năm 1283 (Miến lịch), khi ngài 89 tuổi, ngài đã xả bỏ báo thân, tịch diệt trong sự tỉnh giác (**Appamāda**), mà không hề phải chịu đựng bất kỳ sự đau đớn hay bệnh tật nặng nề nào.

Kim thân của ngài vẫn hồng hào, rạng rỡ như người đang sống, nên cho đến tận tháng Tabaung năm đó, thiên hạ vẫn kéo đến đảnh lễ rất đông. Vì quá đỗi kính ngưỡng, họ đã dát vàng lên cả gương mặt và phần đầu của kim thân ngài. Do có sự việc kẻ xấu muốn lấy trộm kim thân, nên cuối cùng vào ngày 12 tháng Tà-băng (Tabaung), lễ trà tỳ (an táng) cuối cùng đã được tổ chức. Kim thân được đặt vào trong ba lớp quan tài: quan tài gỗ tếch, quan tài đồng và quan tài kính, rồi đưa vào trong bảo tháp. Vị thí chủ tu viện là **U Tha** đã xây dựng thêm một ngôi tháp gạch kiên cố bao quanh để không ai có thể xâm phạm, và phía trên được xây thành một ngôi bảo tháp (Ceti).