## TRANG 262

Các bậc Thánh giả cao thượng đã dùng chính thân mình để thực hành thực tế, làm gương đi đầu trong việc chứng minh ân đức **Thiết thực hiện tại** (*Sandiṭṭhiko*) và **Không thời gian** (*Akāliko*) của giáo pháp Đức Thế Tôn. Các Ngài không chỉ tự mình đạt được an lạc, trở thành bậc **Ứng cúng** (*Aggadakkhiṇeyyo*) tối thượng, mà còn giúp cho đông đảo chúng sinh có được sự an vui, lợi ích trong hiện tại cũng như trong vòng luân hồi.

Ông U Alice – Bà Daw Sein cùng các con tại thành phố Pathein, vốn là những người theo Thiên Chúa giáo gốc, cũng đã trở thành Phật tử ngay từ khi ngài Trưởng lão còn tại thế. Họ đã y giáo phụng hành theo lời dạy của ngài để phụng sự giáo pháp. Nhờ tuân giữ những lời chỉ dạy của ngài mà việc làm ăn kinh doanh của họ ngày càng phát triển, giàu có rõ rệt, cũng giống như trường hợp của ông U Yan Saik và bà Daw Chin Ma. Sau khi ngài Trưởng lão viên tịch, vào năm 1940, họ đã xây dựng và cúng dường một ngôi chùa lớn hai tầng. [Về chuyện các thí chủ xây chùa đã trở nên giàu có lạ thường, không hề bị hao hụt tài sản do việc cúng dường, xin xem thêm trong cuốn "Ân Đức Tam Bảo" do chúng tôi biên soạn.]

Vào tháng Tabodwe năm 1318 (âm lịch), tức 35 năm sau khi kim thân ngài được nhập tháp, ngài U Jineyya – vị trụ trì đời thứ tư của chùa Migadayon – vì một duyên sự đã cho khai quật các ngôi mộ. Khi khai quật, người ta phát hiện ra rằng không chỉ có kim thân của vị trụ trì đời thứ nhất, mà cả kim thân của vị trụ trì đời thứ hai (ngài U Sudassana) và đời thứ ba (ngài U Kusala) cũng được an táng chung trong các quan tài riêng biệt. Vì hai quan tài sau đã bị hư hỏng, mục nát nên được đem thả trôi sông. Riêng kim thân của ngài Trưởng lão trụ trì đời thứ nhất của chùa Migadayon thì lại hiện ra với những điều đặc biệt kỳ diệu đến khó tin:

2. Lớp quan tài ngoài bằng gỗ teak đã bị mối ăn sạch, nhưng khi chúng xâm nhập vào lớp quan tài đồng thiếc bên trong, người ta thấy mối chỉ làm tổ ngay bên cạnh kim thân của ngài Trưởng lão mà thôi.

3. Dù nằm dưới lòng đất suốt 35 năm dài, nhưng những tấm y đắp trên kim thân vẫn không hề bị mục nát hay hư hỏng. Mối cũng không hề đụng đến.

Mặc dù có tổ mối ngay bên cạnh kim thân, nhưng y áo cũng như thân thể của ngài không hề bị tổn hại hay khiếm khuyết, các phần thân thể vẫn còn nguyên vẹn. Lớp vàng lá được dát lên trước khi nhập tháp cũng vẫn giữ nguyên màu sắc, không hề bị xỉn màu.

## TRANG 263

4. Khi tháp gạch – nơi tôn trí kim thân – được phá bỏ để khai quật, một mùi hương thơm ngát tỏa ra ngào ngạt.

Vì kim thân của ngài không hề có mùi hôi, không bị khô héo hay hư hoại, trông như thể ngài vẫn đang nằm nghỉ một cách bình thản, nên người dân ở Pathein đã gọi đó là "Kim thân A-la-hán tái hiện", và cho đến nay họ vẫn đến đảnh lễ với lòng tịnh tín sâu sắc. [Chi tiết đầy đủ hơn xin tham khảo cuốn tiểu sử do ngài U Ācikkhana, thiền sư hướng dẫn phương pháp Tứ Niệm Xứ tại thành phố Pathein, biên soạn.]

## TRANG 264

# Trưởng lão U Sīla (1194 - 1269)

Trong lịch sử các bậc tu hành theo **Pháp hành** (*Paṭipatti*) tại Myanmar, tiểu sử của Trưởng lão U Sīla vô cùng cao quý và đặc biệt. Không chỉ tu tập cho riêng mình, ngài còn khuyến khích các vị Tỳ-kheo có cùng quan kiến và giới hạnh thực hành lối sống ẩn dật nơi núi rừng, từ đó khai sáng và thành lập sơn môn Forest Sect (Tăng đoàn Lâm cư) ở vùng Hạ Miến. Ngài cũng đã thành lập các học viện Phật giáo lớn. Tự mình thực hành lối sống lâm cư mẫu mực, cuộc đời ngài đầy rẫy những điều kỳ diệu, đáng để soi rọi và đảnh lễ, giống như các bậc Thánh giả trong **Trưởng Lão Tăng Kệ** (*Therāpadāna*) thời Đức Phật.

Tiểu sử của Trưởng lão U Sīla cũng rất khác biệt so với những bản tiểu sử thông thường. Đây không phải là tác phẩm được viết dựa trên quan điểm chủ quan của một soạn giả duy nhất. Thay vào đó, nó được tập hợp từ những thông tin được gửi về từ chư Tăng, Ni và Phật tử khắp nơi – những người đã từng quen biết hoặc được diện kiến ngài Trưởng lão. Tên và địa chỉ của người cung cấp thông tin đều được ghi chú rõ ràng kèm theo sự kiện. Không phải mọi thông tin gửi về đều được đưa vào; soạn giả đã kiểm chứng kỹ lưỡng nhiều lần, chỉ khi thấy hợp lý mới ghi chép lại. Soạn giả không ai khác chính là ngài Trưởng lão Nyaung Lay Pin Taw Ya (ngài U Ariya) – bậc **Đại tăng Chính trực bậc nhất** (*Aggamahāpaṇḍita*) lừng danh trong giáo pháp.

Xét cả 3 yếu tố chính: nội dung viết, người viết và phương pháp viết, bản tiểu sử này đều vô cùng vững chắc và đáng tin cậy. Có thể nói rằng "Một bản tiểu sử như thế này chưa từng có tại Myanmar".

Ngày nay, khi viết về lịch sử giáo phái hay tiểu sử của thầy mình, nhiều người thường có xu hướng chỉ đề cao "giáo phái của ta, thầy của ta", đó là điều rất đáng hổ thẹn. Những bản lịch sử giáo pháp và tiểu sử được viết một cách khách quan để tránh bị bậc trí giả chê cười là rất hiếm hoi. Thực ra, trong sự nghiệp phụng sự giáo pháp cao thượng và duy nhất này, không nên có sự phân biệt giữa "giáo phái của ta" hay "thầy của ta".

### Thời niên thiếu và giai đoạn học Pháp hành

Trưởng lão U Sīla sinh ra tại ngôi làng Ah Tet Zine Gaine, cách thành phố Bago khoảng hai dặm về phía Bắc. Ngài sinh vào sáng thứ Sáu, lúc 8 giờ, ngày mùng 8 tháng Natdaw năm 1194 (âm lịch). Thân phụ là ông U Tun Aung, thân mẫu là bà Daw Cho. Anh chị em gồm có ông U Shwe Thar,
