## TRANG 268

Ngài đổ dầu thắp đèn cúng dường Phật. Ngài Bhone Gyi Pone cũng thuyên chuyển mọi việc để vào rừng ẩn tu giống như các đệ tử của mình. Ngài không hề có tâm niệm "trẻ dạy già", mà với tấm lòng luôn noi theo gương hạnh của vị Sa-di thưa thỉnh Ngài **Sāriputtra** rằng y của Ngài bị chùng xuống, Ngài đã hoan hỷ chấp nhận. Việc này đã trở thành một giai thoại lưu truyền trong Giáo pháp. (**Evaṃ saṃvarā hi tassa bhagavato parisā yadidaṃ aññamaññavacaneena, aññamaññavuṭṭhāpaneena** - Luật tạng: *Gia quyến của Đức Thế Tôn là như vậy, ấy là nhờ sự nhắc nhở lẫn nhau, sự thức tỉnh lẫn nhau.*)

### Vị Tỳ-kheo sống bằng cách giao du với thế tục

Điều đặc biệt nhất trong việc xuất gia vào rừng của Ngài Bhone Gyi Pone chính là việc Ngài thực hiện nghi thức **Pabbājanīyakamma** (Tăng sự cư xuất) hay còn gọi là tự trục xuất mình. Tội lỗi này không phải do Tăng chúng cáo giác hay ép buộc, mà chính Ngài tự xem mình là người có lỗi và yêu cầu thực hiện nghiệp này. Cốt lõi của **Pabbājanīyakamma** là khi một vị Tỳ-kheo vì mục đích tìm cầu lợi dưỡng từ thí chủ mà thực hiện các hành vi như tặng trái cây, thuyết pháp nịnh hót, coi bói, chữa bệnh... bằng 21 cách tà mạng (**Anesana** - tà mạng, **Kuladūsana** - làm hư hỏng các gia đình). Nếu vị nào dùng các phương cách này để có được vật dụng, thì không chỉ vị đó mà không một vị Tỳ-kheo nào khác được phép thọ dụng, phải vứt bỏ những vật dụng đó. Các Tỳ-kheo khi thấy hoặc nghe biết phải có trách nhiệm răn bảo để vị ấy không tái phạm. Nếu răn bảo đến ba lần mà vẫn không sửa đổi thì phải thực hiện **Pabbājanīyakamma** (trục xuất). Sau đó, vị ấy không được phép thọ nhận cúng dường tại ngôi chùa đó, với những vật dụng đó và ngay cả tại ngôi làng của vị thí chủ đó nữa. Đây là một hình thức tìm cầu lợi dưỡng phi pháp rất nghiêm trọng.

Bởi vì nếu những vị Tỳ-kheo xấu này trà trộn với thế tục, dùng đủ mọi cách để có được vật dụng, thì những vị Tỳ-kheo chân chính nếu chẳng may thọ dụng (nếu đó là tì-hỷ hay vật dụng) đều sẽ phạm tội. Các thí chủ khi đó cũng không còn lòng tin để cúng dường cho những vị Tỳ-kheo đức hạnh không dùng các thủ đoạn đó, dẫn đến một mối nguy hại lớn cho Giáo pháp. Phước báu của thí chủ cũng không được viên mãn. Do đó, một giới luật đã được ban hành để trục xuất những loại Tỳ-kheo giao du thế tục, tìm cầu lợi dưỡng và làm hư hoại đức tin của người cư sĩ.

Ngài Bhone Gyi Pone thực tế không hề phạm phải những lỗi lầm này. Những gì Ngài cảm thấy không thanh tịnh, Ngài đã từ bỏ ngay từ khi còn ở chùa. Tuy nhiên, Ngài Bhone Gyi Pone đã tự nhận lỗi về mình và thỉnh cầu Tăng chúng thực hiện nghiệp này đối với Ngài.

Ngài nói: "Nếu có ai hỏi tại sao một vị Giáo trưởng (Gaing Oke Gyi) lại bị phạt **Pabbājanīyakamma**, hãy cứ để họ nói rằng đó là do tội **Kuladūsana** (làm hư hại đức tin thí chủ)". Ngài đã chấp nhận hy sinh danh dự cá nhân vì tương lai của Giáo pháp, để hàng hậu học lấy đó làm gương mà tránh né.

## TRANG 269

Ngài muốn dạy cho con cháu đời sau bài học rằng: không nên luyến ái vật chất thế gian, niềm an lạc đích thực chỉ có ở chốn rừng sâu. Việc Ngài tự gánh chịu hình phạt nặng nề hơn cả lỗi lầm thực tế, tự đặt mình vào vị trí kẻ sai lầm để hoằng dương Giáo pháp là một điều vô cùng hy hữu. Một số người khi phạm lỗi thường có tâm không ngay thật, cố tìm cách cắt xén, bóp méo lời Phật dạy để che đậy lỗi lầm của mình. Giống như câu "lấy lá thốt nốt che sét đánh", khi những lời dạy trong Pāḷi không còn đủ sức che đậy lỗi lầm, họ thậm chí còn làm sai lệch cả kinh điển bằng sự gian trá của mình. Cuối cùng, từ một người "tuyên bố không lỗi" (**Anavajjavādī**), họ bước lên chiếc thang dây của sự gian trá (**Keerāṭiyapakkha**) để rồi rơi vào hầm bẫy của tà kiến, phủ nhận cả địa ngục và thiên đàng.

### Cảnh Ngài Bhone Gyi Pone rời chùa vào rừng

Ngài Bhone Gyi Pone, dù không có lỗi cũng tự nhận có lỗi để làm cho Giáo pháp được thanh tịnh, quả thật là bậc thiện tri thức có đức tin và trí tuệ chân chính. Việc bộc lộ và thú nhận lỗi lầm là tướng trạng của bậc thiện trí, giúp cho Giáo pháp thanh tịnh và bản thân hành giả đạt được pháp thượng nhân.

Trong khi Ngài Bhone Gyi Pone đang "tẩy rửa" hết những thói quen và hơi hướm của một vị Tỳ-kheo trú làng (**Gāmavāsī**), các đệ tử Tăng Ni và thí chủ đã đưa ra đủ mọi lý do để ngăn cản Ngài vào rừng. Họ tìm cách phá vỡ ý định của Ngài.

Ngài điềm tĩnh an ủi họ: "Các đệ tử đừng ngăn cản ta nữa. Ta đã nuôi dưỡng đồ chúng và hoàn thành trách nhiệm hoằng pháp (Pariyatti) rồi. Nay ta đã gần 67 tuổi, cái chết đã cận kề. Không phải vì ta không thương các con, nhưng nếu đã gặp được Giáo pháp giải thoát (**Niyyānika**) mà không chứng đắc được đạo quả nào thì thật uổng phí một đời." Nói rồi, Ngài thong thả bước xuống khỏi ngôi đại tự. Giống như con cá thoát khỏi lưới, như ngọn lửa đang bùng cháy mãnh liệt không gì ngăn cản nổi, Ngài tiến bước giữa hàng ngũ đồ chúng. Ngay tại cổng chùa, Ngài đã nhặt được một chiếc bình bát, một cây gậy và bộ **Ticīvarika** (tam y) do ai đó đặt làm đồ phấn tảo (paṃsukūla).

Giống như vị hoàng đế nhận được ngũ đại bảo vật trong lễ đăng quang, Ngài đã thay bộ y phấn tảo vừa nhặt được ngay tại cửa chùa. Trong khi các đệ tử và thí chủ nhìn Ngài với đôi mắt đẫm lệ, khóc lóc van xin, Ngài đã gọi hai vị đệ tử cũng là những người bạn đồng hành thiện lành (kalyāṇamitta) là U Wunna và U Sīla đi cùng và...

## TRANG 270

... tiến vào rừng **Kalyāṇī**. (Ngài Bhone Gyi Pone sinh năm 1159, vào rừng năm 1226. Khi đó trưởng lão U Sīla đã được 13 hạ lạp. Ngài U Wunna lớn hơn Ngài U Sīla 4 tuổi.)

Kể từ đó, "Tông phái Taw Ya" (Tông phái Ngụ rừng) trở nên nổi tiếng ở vùng Hạ Myanmar. Các bậc trưởng lão cũng tùy duyên mà thuyết pháp khuyến tấn mọi người.

Ngài Bhone Gyi Pone trú tại ngôi chùa có sàn tứ trụ cây sơn ở phía nam tự viện **Kalyāṇī**, còn trưởng lão U Sīla trú tại một ngôi chùa nhỏ phía tây đó. Sau mùa an cư, Ngài Bhone Gyi Pone dời đến Shwe Hintha Kone, và vào năm 1228, trưởng lão U Sīla cũng theo Ngài đến đó an cư. Khi đó, nơi đây vẫn là vùng rừng rậm hoang vu, nơi trú ngụ của voi và hổ.

Ngày qua ngày, Tông phái Taw Ya càng thêm lớn mạnh. Ngài Bhone Gyi Pone được tôn làm vị lãnh đạo (Nāyaka). Theo sự vận động của Ngài U Wunna, từ tháng Tazaungmon năm 1233, các kỳ thi Luật tạng đã được tổ chức tại Kyakhat Wine; và từ năm 1253, các lễ Pavāraṇa (Tự tứ) lớn bắt đầu được cử hành. Tại Thượng Myanmar, các vị Tỳ-kheo trẻ cũng noi theo gương hạnh này (**Diṭṭhānugati**), giữ gìn giới luật trang nghiêm và nề nếp cho đến tận ngày nay.

### Các thói quen của Trưởng lão

Trưởng lão U Sīla sau khi theo thầy an cư được hai năm, những năm sau đó Ngài thường đi độc hành khắp nơi trong rừng sâu để thực hành hạnh **Araññakaṅga** (hạnh đầu đà ngụ rừng). Ngài đi khắp vùng xung quanh Bago, đến Kyaikhto, Thaton, Mawlamyine, Mudon, đảo Bilu... đến mức không thể cố định nơi an cư. Đi đến đâu, Ngài cũng chỉ dựng chòi lá tạm để trú ngụ, không có nơi ở cố định. Ngài không dùng chăn, nếu lạnh thì dùng tấm da thú trải ra để đắp.

Thân hình trưởng lão cao khoảng 5 bộ rưỡi (1m67), hơi gầy. Da dẻ Ngài trắng vàng, tỏa ra vẻ sáng rực rỡ. Đối với các Phật sự, khi được thỉnh mời Ngài đều lân mẫn quang lâm. Tâm Ngài rất kiên định và ngay thẳng. Ngài luôn khiêm tốn che giấu công phu tu tập (**Paṭipatti**). Ngài luôn mong muốn các trường Phật học lớn được phát triển. Khi đi đường, đôi khi Ngài có thị giả (Kappiya) hoặc người hộ tùng đi cùng. Trên đường đất Ngài chỉ đi bộ, và hễ đến đâu người ta cũng trải vải xuống đường nên chân Ngài không chạm đất. Dù có trải vải, nhưng chỉ khi thí chủ thưa rằng: "Xin Ngài hãy vì sự chứng đắc của Đạo, Quả, Niết-bàn mà lân mẫn cho chúng con được cúng dường", thì Ngài mới bước lên. Tuy nhiên, Ngài tuyệt đối không dẫm lên tóc mà người dân trải xuống. Tại những nơi Ngài quang lâm vì Phật sự, người dân kéo đến đón tiếp đông như trẩy hội. Sau tuổi 70, Ngài di chuyển bằng cáng hoặc tàu hỏa.

Vì biết Ngài luôn thực hành hạnh **Paṃsukūla dhutaṅga** (đầu đà mặc y phấn tảo), một số người thường đặt y ở nghĩa trang hoặc bên đường rồi bạch rằng: "Cúi xin Ngài quang lâm quán chiếu sự chết (asubha) và thọ nhận". Ngay cả trên lối đi nhà vệ sinh...
