## TRANG 283


Một câu chuyện khác kể về một đạo hữu của chúng tôi, Ngài **Vāyāma** ở Magwe Pepinsan. Khi Ngài còn là một pháp sư trẻ (Sāmanera), có một vị tỳ-kheo bạn vì muốn trêu chọc nên đã bảo rằng: “Có người này người nọ muốn gặp sư, họ nhắn sư hãy đến ngay bây giờ.” Dưới cái nắng gay gắt, Ngài phải đi bộ quãng đường dài khoảng một dặm. Khi đến nơi mà không thấy ai, Ngài Vāyāma trở về trong lòng tức giận. Tuy nhiên, Ngài đã lập tức nhiếp phục tâm mình, khởi lòng nhẫn nhục và chịu đựng. Ngay ngày hôm sau, vị tỳ-kheo trêu chọc kia bỗng dưng bị đau mắt dữ dội, đau đến mức không thể nhắm mắt ngủ được. Vị ấy bèn đến cầu khẩn: “Ngài Vāyāma có biết pháp thuật gì không? Chuyện hôm qua con lỡ làm xin Ngài hãy từ bi hỷ xả cho.” Sau khi lời xin lỗi được nói ra, chứng đau mắt ấy bỗng nhiên tan biến một cách rõ rệt.

Qua câu chuyện này, chúng ta có thể hình dung được phần nào về nghiệp **Ari-upavāda** (phỉ báng bậc Thánh). Khi giới, định, và tuệ của một vị càng cao dày bao nhiêu, thì những kẻ xúc phạm họ sẽ phải gánh chịu khổ đau tương ứng, giống như bị một lời nguyền vậy. Các bậc chân tu thường trừng phạt kẻ xấu bằng lòng từ bi và sự nhẫn nhục. Họ không đáp trả cái ác, và chính sự không tiếp nhận điều ác ấy là một hình phạt còn nặng nề hơn đối với kẻ xấu. Ngọn lửa xuất phát từ các bậc Thánh tỳ-kheo — những bậc xứng đáng được cúng dường (**Dakkhiṇeyyaggi**) — sẽ thiêu rụi kẻ gây hấn mà không gì có thể dập tắt được. Hỡi những người thiện tâm, hãy luôn ghi nhớ điều này.

### Sự ra đi của Mẫu thân

Mẫu thân của Ngài Đại đức là bà Daw Cho, bà sống tại tu viện Kapkalay cùng với Ngài dưới hình thức một tu nữ (Sayalay), luôn tận tụy chăm sóc và giữ gìn giới hạnh. Dù Ngài Đại đức có di chuyển từ nơi này sang nơi khác, mẫu thân Ngài vẫn ở lại tu viện Kapkalay để hành trì pháp môn định tâm.

Vào năm 1241 (Miến lịch), khi Ngài Đại đức đang an cư tại tu viện Shwekyin, một nhóm cướp hung tợn đã đột nhập vào tu viện Kapkalay nơi mẫu thân Ngài đang ở. Bọn chúng nghe tin đồn rằng bà Daw Thuza, người làng Okkan, có gởi mẹ Ngài ba ngàn Kyat và hai mươi lăm chỉ vàng nên đã đến để cướp. Đám cướp tra hỏi và đòi số tài sản đó. Vị tu nữ già nói: “Này các con, thực sự không có chuyện đó đâu.” Thực tế thông tin đó hoàn toàn là bịa đặt, nhưng lũ cướp không tin. Cho rằng vị tu nữ nói dối, chúng đã liên tục đánh đập bà một cách dã man. Trong giây phút ấy, vị tu nữ định thần nghĩ rằng: “Đây hẳn là nghiệp quả kiếp trước của ta nay đã đến lúc phải trả,” và bà quyết tâm: “Ta là mẹ của một bậc Đại sư, ta sẽ mạnh mẽ đối diện.” Bà kiên định nhất tâm niệm rằng:

“Con xin quy y Phật — bậc Đạo sư của con trai con, Ngài U Sīla. Con trai con và Đức Phật... Con trai con và Đức Phật... Con trai...” Tiếng nói của mẫu thân Ngài nhỏ dần dưới những đòn roi hung bạo của lũ cướp, bà cứ thế niệm tên con và tên Phật cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.

Khi ấy, người ta phải tức tốc đến phía Nam núi Shwekyin, nơi tu viện Seikkalay, để thỉnh Ngài Đại đức trở về.

## TRANG 284


Đích thân Ngài Đại đức đã tiến hành hỏa táng mẫu thân và dùng đống tro tàn ấy để quán chiếu **Hạnh tu bất tịnh** (Asubha Bhāvanā). Khi ngọn lửa còn chưa kịp tắt hẳn, Ngài đã rời nơi hỏa táng để trở về Shwekyin. 

Định luật về nghiệp quả quả thật vô cùng huyền diệu. Xung quanh những bậc vĩ nhân, những sự kiện xảy ra thường không theo lẽ thường, dù là tốt hay xấu đều vượt xa mức bình thường. Đây là kiếp sống để thanh toán dứt điểm mọi nợ nần, nên bất kỳ ai có duyên sự liên hệ với các bậc phi thường này đều phải diễn tròn vai trong kịch bản nghiệp báo của mình. Chúng ta nên lưu tâm và cũng không nên lơ là trước những giá trị tâm linh vô hình. Chớ nên lầm tưởng rằng xung quanh các bậc thánh thiện thì chỉ toàn những chuyện tốt đẹp xảy ra.

Ở điểm này, hành giả cần đặc biệt lưu ý: Phải sống sao cho xứng đáng với môi trường xung quanh và công việc mình đang làm. Không được lơ là, thiếu cảnh giác. Theo bổn phận của một hành giả, hãy hiến dâng thân mạng này cho Đức Phật, sám hối mọi lỗi lầm, tu tập lòng từ ái, nhẫn nhục và hồi hướng công đức. Những phận sự hàng ngày tuyệt đối không được bỏ sót.

### Khả năng thấu thị tâm người khác

Người ta tin rằng Ngài Đại đức đã chứng đắc được thần thông biết được tâm ý người khác (**Paracittavijānana** - Tha tâm thông), dựa trên những trải nghiệm thực tế của những người trong cuộc sau đây.

Một lần, Ngài U Guṇa ở chùa Mahā Ceti ở Bago cùng đệ tử là Ngài U Gandhamā đến đảnh lễ Ngài Đại đức. Ngài Đại đức có thói quen là không để vị tỳ-kheo nào ra về mà không tặng cho một món vật dụng gì đó. Ngài luôn hào phóng cúng dường đến mức có lời dị nghị rằng người ta đến thăm Ngài chỉ vì muốn nhận quà. Chính vì sợ bị hiểu lầm như vậy nên dù sư phụ bảo đi cùng, Ngài U Gandhamā vẫn không muốn đi. Ngài cảm thấy xấu hổ nếu phải mang về những bộ y hay vật dụng mà Ngài Đại đức ban cho. Suốt dọc đường đi, Ngài thầm nguyện trong lòng: “Xin Ngài Đại đức đừng tặng cho con bất cứ thứ gì cả.”

Khi hai thầy trò đến nơi, Ngài Đại đức chỉ giảng giải sâu sắc về các đạo hạnh tu tập, tuyệt nhiên không tặng bất cứ vật gì rồi bảo: “Thôi, các vị về đi.” Ngài U Gandhamā vô cùng mãn nguyện vì ý nguyện của mình đã thành hiện thực. Tuy nhiên, trong lòng Ngài bắt đầu dấy lên một sự nghi ngờ: “Liệu có phải Ngài Đại đức đã biết được tâm tư của mình hay không?”

Về sau, khi Ngài U Gandhamā đang ở Wanpataw, Ngài Đại đức cùng các đệ tử từ Kyaikhto cũng vừa đến đó. Thấy Ngài Đại đức vừa trải qua hành trình mệt mỏi, Ngài U Gandhamā nảy ra ý định muốn phục vụ, xoa bóp cho Ngài. Vì vẫn còn sự nghi ngại từ lần trước, Ngài muốn thử kiểm chứng thêm lần nữa. Ngài thầm nghĩ:

## TRANG 285


“Cầu mong Ngài cho phép con được phục vụ Ngài một cách dễ dàng. Xin Ngài đừng hỏi con là ai hay từ đâu đến.” Khi Ngài bước vào, Ngài Đại đức đang duỗi chân và cho phép Ngài phục vụ một cách rất tự nhiên. Ngài hoàn toàn không hỏi han bất cứ điều gì. Sau khoảng hai giờ, Ngài bảo: “Được rồi, Sư đi nghỉ đi.” Ngài U Gandhamā (sau này là trụ trì chùa Mahā Ceti) đã hoàn toàn rũ bỏ sự nghi ngờ và tin chắc rằng Ngài Đại đức thực sự có thần thông. Trong lòng Ngài tràn ngập niềm hân hoan.

### Sự hối hận của một vị Sayadaw vốn không mấy ấn tượng

Vào một thời điểm khác, có một vị Sayadaw trụ trì một ngôi chùa lớn ở thành phố Bago thường nghe được những lời đồn thổi về sự linh ứng của Ngài Đại đức. Vị này cho rằng việc Ngài Đại đức đi đến đâu cũng nhận được vật phẩm cúng dường nhiều đến mức phải chở bằng xe bò chẳng qua là do những người thân cận khéo léo quảng bá và dàn dựng mà thôi.

Một buổi sáng nọ, vào lúc ba giờ, nghe tiếng gõ cửa chùa, vị Sayadaw mở cửa và vô cùng kinh ngạc khi thấy đó chính là Ngài Đại đức Shwekyin. Trong khi vị Sayadaw đang sắp xếp chỗ ngồi và phục vụ, Ngài Đại đức đã giảng giải một cách vô cùng sâu sắc về việc phải nỗ lực tu tập đạo đức khiến vị Sayadaw không thể rời mắt. Tuy nhiên, trong thâm tâm, vì biết Ngài Đại đức có thói quen đi khất thực, vị Sayadaw băn khoăn rằng không có đủ thời gian để thông báo cho các thí chủ dậy sớm chuẩn bị vật phẩm cúng dường cho kịp lúc. Vì tâm trí quá lo lắng về việc chuẩn bị bữa cơm sáng (Lāu-hsam) cho chu đáo, vị Sayadaw không thể ghi nhớ được những gì Ngài Đại đức đang thuyết giảng.

Vị ấy nhủ thầm: “Cũng đành chịu thôi, chờ đến rạng đông khi Ngài đi khất thực, ta sẽ sai một đứa trẻ nhà chùa đi mua một thùng bánh ở đâu đó rồi dâng lên vậy.” Vị Sayadaw chỉ mải mê tính toán việc chuẩn bị vật phẩm cúng dường trong đầu. Đúng lúc rạng đông, Ngài Đại đức đứng dậy quàng y mang bát và nói:

“Thôi, bấy nhiêu đó là đủ rồi, giờ tôi phải đi khất thực đây.” Nói rồi Ngài bước đi. Vị Sayadaw trụ trì đi theo sau để mở cổng chùa. Ngài bỗng sững sờ, kinh ngạc đến mức không thể nào quên được trong suốt cuộc đời mình: Không biết từ bao giờ, rất nhiều người đã xếp hàng dài chờ sẵn để đặt bát cúng dường. Ngay lập tức, vị Sayadaw nhận ra sự sai lầm trong suy nghĩ trước đây của mình; từ sự hân hoan, lòng vị ấy bỗng trĩu nặng một nỗi hối hận.

Đúng như những gì Đức Thế Tôn đã dạy trong kinh **Ākaṅkheyya Sutta**, chúng ta nên lưu tâm về “sức hút của giới đức” đối với các vật phẩm cúng dường.

Trong số những người đang dâng cơm cúng dường ấy, người ta thấy có cả vị thí chủ lớn của chùa là ông U Hmein cũng có mặt...

---끝---