## TRANG 292

Tu viện Nyaung Lay Bin Tawya không chỉ đào tạo nên các bậc thày về **Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda)**, mà còn trở thành một trung tâm truyền giáo lớn, gieo hạt giống giáo pháp cho đông đảo quần chúng nhân chúng.

### Tu viện Kyaikkasan

Tu viện Kyaikkasan tại Yangon được thành lập vào năm 1262 (lịch Miến). Trưởng ban quản trị chùa Kyaikkasan là **U Tha Shi**, sau khi bàn bạc với chủ tu viện Pyi Gyi Mandine là **U Po Nyein** và **U Po Sin** ở Sitsan, đã mua đất và xây dựng tu viện. Sau khi hoàn thành, họ đã dâng cúng lên Ngài với tâm nguyện lập một trường Phật học (Sadaik). Ngài thọ nhận rồi bàn giao lại cho **Ngài Visuddhārāma Sayadaw** ở Mandalay. Sau một hạ, theo tâm nguyện của Ngài, tu viện được giao lại cho Ngài **U Uttama** ở Kyaik Padein Theinkon quản lý. Tăng chúng tại đây có khoảng 190 vị. **Ngài Sayadaw U Uttama** cùng với chư Tăng thường xuyên đi điều hành kỳ thi Luật tạng (Vinaya) tại Bago và phân xử các vụ việc trong giáo đoàn.

### Tu viện Shwe Hintha Tawya, Nyaungdon

Vào năm 1262, khi các thí chủ ở Nyaungdon thỉnh mời Ngài, Ngài phán rằng: "Phải làm sao để mang lại lợi ích lâu dài cho giáo pháp mới tốt". Vì vậy, họ đã chuẩn bị đất để xây dựng trường Phật học và đất để kết giới Sīmā. Nơi đây về sau trở thành tu viện trường Phật học lớn mang tên **Shwe Hintha Tawya**. Ban đầu, tu viện được giao cho Sayadaw **U Sāsana** ở Kyaung Daw Yar. Thời kỳ đầu, chư Tăng trú ngụ trong những lán trại nhỏ bằng tre. Khi tổ chức lễ kết giới Sīmā, nhờ nhân duyên hội đủ, có sự tham dự của các bậc trưởng lão lãnh đạo giáo hội như **Ngài Mahā Visuddhārāma Sayadaw**. Ngôi Sīmā ấy – vốn được ví như nhịp cầu của các thắng sự Luật tạng và là mạch sống của giáo pháp – đã được thành tựu viên mãn. Các kỳ thi Luật tạng cũng được tổ chức tại đây. Với quân số từ một đến hai trăm Tăng chúng, nơi đây cho đến nay vẫn đứng hàng đầu trong các trường Phật học Pháp học (Pariyatti) tại Myanmar.

Tại thị trấn Phyu, hai tu viện **Shwe kyin Taung (Nam)** và **Myauk (Bắc)** cũng được thành lập dưới sự chỉ dạy của Ngài. Nhờ uy đức của Ngài, số lượng các ngôi Sīmā và tu viện thiền lâm (Tawya) mọc lên rất nhiều.

Qua những sự kiện này, chúng ta có thể hình dung được quy mô của nền Phật giáo Pháp học vốn đã bắt đầu đặt nền móng tại vùng Hạ Myanmar thời bấy giờ.

## TRANG 293

### Lợi lộc dồi dào

Bất cứ nơi nào **Ngài Thayaung Sayadaw (U Sīla)** đi qua, tứ vật dụng và vật thực dâng cúng nhiều đến mức phải dùng xe bò để chở. Tất cả những vật dụng dư thừa, Ngài đều đem cúng dường lại cho chư Tăng. Tại những nơi Ngài sắp đến, người dân chen chúc nhau vì ai cũng muốn là người đầu tiên được dâng đặt bát. Có lần, khi Ngài đến tu viện Thaungoo Myo Daunt, vì thấy mọi người tranh giành thứ tự trước sau, Ngài đã dạy rằng:

"Nếu muốn được nhiều phước báu, hãy nghe lời ta: Hãy cúng dường đến chư Tăng." Sau đó Ngài bảo họ xếp hàng trên sân chùa để đặt bát cúng dường đến toàn thể chư Tăng cùng đi với Ngài.

Một lần khác, Ngài cùng với chư vị Sayadaw như **Kon Yaik Sayadaw**, **Mahā Myaing Sayadaw**, **Thet Nge Taung Sayadaw** đi đến Kyon-doe bằng thuyền lớn. Đêm đó, vì còn cách Kyon-doe khá xa, Ngài bảo dừng thuyền nghỉ lại giữa đường. Các người chèo thuyền chỉ biết nghe lệnh mà nghỉ, nhưng trong lòng đầy lo lắng suốt đêm vì nơi đây là rừng rậm hoang vu, không có bóng người, sợ sáng ra không có vật thực dâng cúng. Tuy nhiên, khi bình minh vừa hé rạng, họ vô cùng kinh ngạc khi thấy dân làng từ những căn lều rải rác trong rẫy ồn ào kéo đến dâng vật thực.

Trên đường đi Kyaiktiyo, sau khi gặp người quản tượng, Ngài tiếp tục cuộc hành trình và sáng hôm sau đến một khu rừng rậm. Nơi này vẫn còn cách xa **Thet Nge Taung**, không thấy bóng dáng lều rẫy nào. Cư sĩ hộ độ **U Po Lay** thấy giờ thọ trai đã cận kề mà không có hy vọng gì tìm được vật thực nên rất lo lắng. Bỗng nhiên, trên một gốc cây mục bên đường, ông phát hiện một gói vật thực còn bốc hơi nóng được đặt theo cách dâng cúng Pamsukūla (vô chủ). Bữa thọ trai chay tịnh gồm chuối, cơm dừa và bánh trái khiến họ vui mừng và kinh ngạc không thôi.

Khi Ngài đang lưu trú tại **Shwe kyin Tawya**, ông **U Shwe Hnit** và những người khác từ Kyaikto đã dùng thuyền chèo lớn đến thỉnh Ngài. Sau hai ngày xuôi dòng, thuyền đến một vùng rừng núi hoang vu hẻo lánh ở thượng nguồn sông Sittaung. Lúc đó vào khoảng 3 giờ sáng, Ngài bảo dừng thuyền rồi lên một ngôi giảng đường (Zayat) cũ đi kinh hành. Trong đêm tối, có một người tiến đến hỏi: "Ai đó?", khi nghe đáp: "Là Ngài Sayadaw", người đó lập tức rời đi.

Chỉ một lát sau, cả vùng Sittaung rực sáng ánh đèn, rất đông người kéo đến dâng vật thực. Lượng vật thực nhiều đến nỗi chất gần đầy một chiếc thuyền lớn mang về đến tận Kyaikto. Lợi lộc dồi dào đôi khi cũng là một sự cản trở đối với cả bậc A-la-hán, vì nó có thể làm giảm thời gian hành đạo (**Lābhasakkāra Saṃyutta**). Sự tấn công của danh lợi cũng nguy hại như sự tấn công của tai ương.

## TRANG 294

### Những đức hạnh ẩn mật

Những chuyện nêu trên chỉ là một phần nhỏ trong những sự kiện diễn ra tại những nơi hoang vắng, không người. Còn tại những địa điểm Ngài đến chính thức, vật thực được dâng cúng nhiều đến mức phải dùng nhiều xe bò để chở, tạo nên những đại lễ đặt bát vô cùng trang nghiêm. Ngài đều đem tất cả dâng cúng lại cho chư Tăng. Một số người không hiểu rõ tâm hạnh của Ngài, khi thấy Ngài nhận những lợi lộc dồi dào hay sử dụng những vật dụng sang trọng (thực chất là để tế độ đức tin của hàng cư sĩ), đã nảy sinh tâm **tật đố (issā)** và **bỏ rít (macchariya)** mà phạm lỗi lầm. Hỡi các bậc thiện trí, hãy hết sức cẩn trọng; lợi lộc chính là con dao hai lưỡi.

Có lần, một thí chủ dâng cúng nước dừa từ vườn nhà, Ngài bảo: "Hãy đặt tạm ở kia một lát". Vị đó bạch: "Để lâu sẽ mất ngon" rồi khẩn thiết dâng ngay, buộc Ngài phải dùng. Vị thí chủ rất hoan hỷ vì dâng cúng được nước dừa của mình. Nhưng đến chiều, vị ấy lại cảm thấy hối hận.

Lý do là vì mỗi ngày Ngài chỉ dùng vật thực một lần, một chỗ duy nhất, gọi là hạnh **Nhất tọa thực (Ekāsanikanga dhutaṅga)**. Có rất nhiều giới hạnh ẩn mật của Ngài mà người đời không hề hay biết.

Xưa kia, tại thành Verañjā, do sự khuấy đảo của Ma vương (**āvaṭanī māyā**) khiến vị Bà-la-môn thỉnh mời đức Thế Tôn bị quên lãng suốt mùa an cư, Ngài và chư Tăng đã phải thọ dụng lúa mạch của ngựa. Ngài Sayadaw và những bậc thánh nhân như vậy cũng có khi không có vật thực suốt ba bốn ngày, chỉ dùng nước lọc để duy trì mạng sống, chuyện đó không phải là hiếm. Đức hạnh tu tập của bậc thiện trí là điều người phàm khó lòng thấu triệt. Dù nhận được lợi lộc dồi dào, vật thực tinh khiết mỹ vị, hay khi hoàn toàn không có gì, các Ngài vẫn không hề dao động.

"**Iṭṭhāniṭṭhesu tādi-no** = Đối với cảnh lạc hay cảnh khổ, tâm các Ngài vẫn luôn bất biến (tādi)".

Vì vậy, đôi khi thấy các Ngài thọ nhận sự cúng dường long trọng, xa hoa để khích lệ đức tin cho chúng sinh, chúng ta chớ nên khởi tâm ác ý kẻo mang đại tội. Những năng lực của **Giới - Định - Tuệ** là những thắng lực siêu việt, vượt ngoài logic và tầm trí hiểu của người thường.