## TRANG 304

# Sayadaw U Kyi

(U Kitti thuộc Tu viện Rừng Thဲpon Ceti, Pakokku)

(1204 - 1288)

Tại vùng Pakokku thuở nọ, có một vị Trưởng lão tu hạnh đầu đà (Aranyavasi) tên là Sayadaw U Kyi, người nổi danh khắp nơi là bậc ‘**A-la-hán**’. Pháp danh của Ngài là **U Kitti**, và Ngài cũng thường được gọi là **Ngài Trưởng lão Thဲpon Ceti**. Cho đến tận ngày nay, những câu chuyện về sự mầu nhiệm và ân đức của Ngài vẫn còn lan tỏa khắp vùng Pakokku.

Tu viện Rừng Thဲpon Ceti nơi Ngài cư ngụ nằm ở phía bắc làng Myit-kaing, thuộc thị xã Pakokku. Trên những rặng đồi vùng ấy, các trú xứ tu hành thường được gọi kèm theo tên núi như **Mya-sein-taung**, **Hman-si-taung**, v.v... Cảnh trí nơi đây tương tự như các hang động trên dãy núi Sagaing. Ngọn núi Thဲpon Ceti của Ngài là một chốn cô tịch, thanh bình và mát mẻ, đặc biệt thích hợp cho những hành giả tu tập thiền định (Bhavana). Dù là nơi rừng núi biệt lập, nhưng vào những ngày lễ lớn, chốn này lại trở nên đông đúc bởi thiện nam tín nữ từ thị xã tìm đến để thọ giới, nghe pháp và hành thiền.

Quê hương của Ngài là thị xã Nyaung-U. Phụ thân Ngài là chủ thuyền **U Pe Khwe**, và mẫu thân là **Daw Min Bu**. Ngài hạ sinh vào khoảng hơn 2 giờ sáng, đêm ngày mồng 5 sau trăng tròn tháng Thadingyut, năm 1204 (Thiết kỷ). Ngài là con cả trong gia đình 5 anh em, tên thuở nhỏ là **Maung Kyi**. Ngay cả khi đã trở thành một vị Đại Trưởng lão, mọi người vẫn thường gọi Ngài bằng cái tên ấy. Đúng như câu nói: “Tên gọi đi trước, thực chất theo sau”, Ngài quả thực là một ngôi sao sáng (Kyi/Star) rạng ngời trong lịch sử Phật giáo thực hành (Patipatti) của Myanmar.

Năm 12 tuổi, Ngài đến tu học với vị Trưởng lão **U Sumana** (thường gọi là **Khin-gyi Toe**) tại Tu viện Patho, thị xã Pakokku. Tu viện Patho nằm ở phía tây nam của bảo tháp Shwe-gu-gyi nổi tiếng. Năm 15 tuổi, Ngài xuất gia Sa-di với pháp danh là **Shin Kitti**. Vào ngày mồng 10 tháng Nayon năm 1223, Ngài thọ cụ túc giới để trở thành một vị Tỳ-khưu cao quý tại giới đàn (Khandha Sima) của tu viện này, dưới sự dẫn dắt của thầy tế độ là Ngài **U Sumana**. Từ khi còn là tiểu tăng cho đến khi được 2 hạ lạp, Ngài chuyên tâm học tập Pháp học (Pariyatti) dưới chân vị bổn sư. Vào năm hạ thứ 3, Ngài lên đường đến Mandalay để tầm sư học đạo. Tại Mandalay, Ngài theo học tại **Tu viện Sankyaung** danh tiếng ở phía bắc kinh thành, nơi quy tụ khoảng một ngàn tăng sĩ thời bấy giờ. Ngôi đại tu viện này do Ngài Trưởng lão **U Sudassana**, vị được ban tặng danh hiệu Rajaguru (Quốc sư) hai lần, trụ trì. Tại đây, Ngài là bạn đồng môn thân thiết với Ngài **U Nyana**, người mà sau này được biết đến là vị Đại Trưởng lão Ledi Sayadaw lừng danh.

## TRANG 305

### Không ngủ, không nằm mà vẫn trường thọ, khỏe mạnh

Sau khi hoàn tất việc học tập Pháp học (Pariyatti) tại Mandalay, Ngài trở về trụ trì tại tu viện Patho và đảm nhiệm việc giảng dạy Tam tạng Kinh điển. Cho đến năm hạ thứ 9, trong khi vẫn duy trì việc giảng dạy Pháp học tại tu viện Patho, Ngài đồng thời nỗ lực thực hành thiền Minh sát (Vipassana). Khi được 10 hạ lạp, Ngài quyết định vào tu tập tại Tu viện Rừng Thဲpon Ceti. Trong suốt 78 năm trường, Ngài kiên trì trú ngụ nơi rừng thẳm và luôn duy trì việc trì bình khất thực hàng ngày. Điểm đặc biệt nhất ở Ngài chính là việc thọ trì **Hạnh Đầu đà Ngồi (Nisajjika-dhutanga)** suốt đời. Ngay cả những vị đệ tử thân cận nhất cũng khẳng định rằng: “Chưa bao giờ nhìn thấy Ngài nằm xuống dù chỉ một lần”. Ngài cũng thọ trì các hạnh đầu đà khác tùy theo thời điểm thích hợp.

Trong mười ba hạnh đầu đà, **Hạnh Đầu đà Ngồi** đòi hỏi hành giả phải nỗ lực tinh tấn ở mức cao độ nhất. Mười hai hạnh còn lại chủ yếu liên quan đến các vấn đề về trú xứ, y phục và vật thực. Thọ trì hạnh ngồi là để dồn hết sự tinh tấn nhằm đoạn trừ tận gốc sự **si mê (Moha)** và **hôn trầm, thụy miên (Thina-middha)**. Nếu hành giả vô tình ngủ quên trong tư thế ngồi thì hạnh đầu đà vẫn không bị đứt. Hành giả cũng có thể ngồi tựa lưng vào vật gì đó không cao quá một khuỷu tay; đây được gọi là mức độ nhẹ của hạnh đầu đà ngồi. Trong sinh hoạt, hành giả chỉ được luân chuyển qua ba oai nghi: đi, đứng và ngồi. Dù không ngủ được, tuyệt đối không bao giờ được nằm xuống.

Trong bốn oai nghi, tư thế ngồi là tư thế thuận lợi và phù hợp nhất cho việc hành thiền. Đây không phải là hành động hành hạ thân xác, mà chính là sự khổ hạnh để tiêu diệt phiền não (Kilesa). Một khi đã thuần thục thì không có gì là khó khăn. Nếu chịu học thì sẽ biết, nếu chịu tu tập thì sẽ đạt được sự cao quý.

Thực chất, việc ngủ nghỉ cũng giống như hành động đang mời gọi **hôn trầm (Thina)**, **thụy miên (Middha)** và **si mê (Moha)** kéo đến. Hôn trầm - thụy miên là một trong các pháp ngăn che (Nivarana - Triền cái), như một bức tường thành cao lớn chắn đứng con đường dẫn đến Niết-bàn. Si mê cũng tương tự như vậy.

Đúng như đức Phật đã dạy: “**Seyyasukkham, passasukkham, middhasukham**” (Hạnh phúc trong việc ngủ, hạnh phúc trong việc nằm, hạnh phúc trong sự lười biếng), việc chìm đắm trong giấc ngủ và sự ngủ gật đối với phàm phu chỉ là một loại ma thuật của Ma vương (Mara), khiến họ mê muội mà lầm tưởng đó là sự hưởng thụ. Thậm chí người đời còn cố chấp bào chữa rằng phải ngủ thì mới có sức lực, mới khỏe mạnh. Hơn nữa, việc nằm duỗi người trên giường chính là sự hưởng thụ **Xúc trần (Photthabba)** trong năm món dục lạc; đó là một cách thụ hưởng xúc chạm tinh vi (tận dụng lạc thú), như đã được giải thích trong (**Kinh Sakkapanha - Đế Thích Sở Vấn**).

Do đó, dù việc ngủ nghỉ có vẻ như là một công việc rất bổ ích và mang lại nhiều sức lực, nhưng đối với các hành giả, nó không mang lại bất kỳ lợi ích nào mà chỉ toàn là tai hại trên mọi phương diện. Nếu nói rằng ‘phải ngủ mới khỏe mạnh’ thì quả thật không hợp lý. Chẳng phải đã có các bậc Thánh A-la-hán như **Ngài Mahakassapa (Đại Ca-diếp)** hay **Ngài Bakula** đã minh chứng đó sao? Dù trải qua hàng bao nhiêu năm không ngủ (hoặc dù không say giấc nhưng cũng chẳng hề nằm sấp hay nằm ngửa), các Ngài vẫn sống thọ đến 120 tuổi, 160 tuổi trong trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh cho đến khi nhập Diệt độ. (**Chú giải Kinh Sakkapanha**).

**Ngài Sariputta (Xá-lợi-phất)** và **Ngài Moggallana (Mục-kiền-liên)** cũng không hề nằm lưng xuống đất suốt 30 năm ròng rã vì các Ngài thọ trì **Hạnh Đầu đà Ngồi (Nisajjika-dhutanga)**. Tương tự như vậy, **Ngài Mahakassapa** kể từ khi xuất gia cho đến khi 120 tuổi, **Ngài Anuruddha (A-na-luật)** trong 50 năm, **Ngài Bhaddiya** trong 30 năm, **Ngài Sona** trong 18 năm, **Ngài Rathapala** trong 12 năm, **Ngài Ananda** trong 15 năm, **Ngài Rahula (La-hầu-la)** trong 12 năm, **Ngài Bakula** từ lúc 80 tuổi cho đến khi 160 tuổi, và **Ngài Nalaka** cho đến tận lúc nhập Diệt độ, tất cả đều không hề nằm lưng xuống đất. Các bậc Trưởng lão ấy đều sống rất trường thọ với một cơ thể khỏe mạnh.

Pháp tu đầu đà ngồi chính là người bạn đồng hành tốt nhất của các hành giả. Đó là thứ vũ khí tối tân nhất trong cuộc chiến chống lại Ma vương. Nhờ sự kham nhẫn ấy, các Ngài đã chứng đắc Niết-bàn.

## TRANG 306

### Rắn độc, voi dữ và những điều không lạ lẫm

Cũng như việc Ngài Sayadaw luôn thọ trì **Hạnh Đầu đà Ngồi**, Ngài thường đặc biệt thuyết giảng về sự vững chãi của Giới luật và các pháp **Kham nhẫn (Khanti)**, **Từ ái (Metta)**. Lời thuyết giảng của Ngài rất dứt khoát, dễ hiểu, đầy lòng kiên nhẫn và luôn tôn trọng Chánh pháp. Có lần, một số người thân cận đã bạch hỏi Ngài về những sự kiện mầu nhiệm của Ngài mà dân chúng vẫn thường đồn đại.

Chuyện là, Ngài Sayadaw thường xuyên đi từ ngọn núi Thဲpon Ceti đến tu viện Patho vào những lúc đêm hôm không thuận tiện. Vùng đất ấy vốn là nơi có rất nhiều các loài rắn cực độc như rắn lục, rắn hổ mang. Ngài thường xuyên chạm mặt với những loài rắn độc này, nhất là vào khoảng thời gian cuối hè đầu mưa. Có khi Ngài còn giẫm phải rắn độc khi chúng đang cuộn tròn. Vào mùa giao phối, rắn bò ra đông nghẹt như thể dàn trận khiến kẻ thù không lối thoát, Ngài gặp chúng vây quanh thành bầy không sao tránh khỏi.

Lại có lần, Ngài gặp phải một con voi dữ đang trong cơn động đực của công ty Bombay Burmah. Con voi hung hăng lao thẳng về phía Ngài như muốn giẫm nát, nhưng khi đến gần, Ngài chẳng hề tỏ thái độ hay cử chỉ gì, vậy mà con voi lại tự động né sang một bên rồi bỏ chạy mất. Mọi người mới đem chuyện đó ra thưa hỏi Ngài. Đặc biệt, vì đây là vùng có rất nhiều rắn rết, nên họ cũng tranh thủ dò hỏi xem Ngài có thuật thôi miên rắn, phù ấn hay câu chú trị rắn nào không.

Ngài cười bảo: “À, người ta hay nói cho câu chú thì lại thành ra bài hát ấy mà, câu chú đơn giản lắm.”
