## TRANG 313

Đối với ngài, danh lợi chỉ là một gánh nặng chậm chạp và trì trệ. Khi Ngài thiền sư đi khất thực, những người vui mừng nhất là các vị Sa-di nhỏ. Các chú thường dò hỏi xem Ngài sẽ đi khất thực ở khu vực nào. Vừa thấy bóng dáng Ngài, các chú liền chạy đến. Để Ngài nhìn thấy, các chú thường đi vượt lên trước một chút rồi cứ ngoái đầu nhìn lại; khi đó, Ngài sẽ vẫy tay gọi lại và sớt đầy một bát cơm cùng với ba, bốn món thức ăn đủ cho một vị dùng. Việc nhận những phần vật phẩm cúng dường dư dật rồi lần lượt chia sẻ lại cho các Sa-di và Tỳ-khưu trẻ trong khắp thành phố cũng là một nỗi vất vả không hề nhỏ.

Có một lần đi khất thực, Ngài không chỉ nhận được vật thực mà còn được cúng dường cả một chiếc xe hiệu "Ford". Nguyên do là có một người Hoa thuộc công ty may mặc áo lót, trong lúc con gái nhỏ đang lâm trọng bệnh, ông đã nằm mơ thấy mình sớt bát cúng dường cho một vị sư và sau đó người con được khỏe lại, việc kinh doanh phát đạt. Sáng sớm hôm sau, khi Ngài đi khất thực ngang qua trước cửa nhà, ông nhận ra đây chính là vị sư trong giấc mơ của mình. Với lòng hân hoan tột độ, gia đình đã sớt bát cúng dường. Sau đó con gái ông bình phục, việc làm ăn cũng tiến triển tốt, nên ngay khi những chiếc xe hơi đầu tiên xuất hiện, ông đã cúng dường một chiếc xe hiệu Ford. Vì lòng thành đức tin của thí chủ, Ngài đã nhận sự cúng dường ấy nhưng không hề sử dụng. (Người ta kể rằng chỉ sau khi Ngài viên tịch, chiếc xe đó mới được dùng làm xe tang để di chuyển kim quan của Ngài).

### Sự kính trọng từ Ngài Ye-za-gyo Sayadaw

Ngài Ye-za-gyo Sayadaw (U Gandhasāra), vị sơ tổ khai sáng tu viện Mahāvisutārāma, là người có ý chí rất lớn trong việc học tập và giảng dạy Pháp học (Pariyatti). Ngài tận tụy truyền dạy giáo lý cho đến tận những giờ phút cuối đời trước khi viên tịch. Ngay cả khi đi chiêm bái Shwe Settaw, Ngài vẫn trải bản kinh trên thuyền để giảng dạy. Ngài quả là một bậc anh hùng trong Pháp học.

Ban đầu, Ngài Ye-za-gyo thường gọi Ngài U Kyi sau lưng là "Quạ rừng" (Taw Kyee Kan) vì không mấy ấn tượng. Tuy nhiên, về sau Ngài lại nói rằng: "Này thầy Kyi, đừng bỏ mặc chúng tôi nhé", với thái độ thân thiết và vô cùng kính trọng. Hai vị thường xuyên thảo luận về Pháp học và Pháp hành, cùng nhau gieo rắc hạt giống giáo pháp dọc theo bờ Tây sông Ayeyarwady vốn rất hẻo lánh lúc bấy giờ.

Ngài luôn thực hành đầu đà Pāṃsukūla (mặc y phấn tảo) và Te-cīvarika (hạnh ba y), chỉ sống với đúng ba tấm y. Dù có chấy trên y và rệp trên giường, Ngài cũng không cho phép quét dọn hay xua đuổi chúng. Ngài sống một cuộc đời cực kỳ thanh bạch, giản dị và thiểu dục trong việc ăn, ở, mặc. Những dấu hiệu cho thấy Ngài có sự kết nối trực tiếp với thực tại Vô vi Niết-bàn (Asaṅkhata Nibbāna)

## TRANG 314

hiện rõ mồn một. Việc Ngài có thể vượt qua các chướng ngại về Lợi dưỡng (Lābha), Sự cúng dường (Sakkāra) và Danh tiếng (Siloka) bằng một tâm hồn hoàn toàn thanh tịnh là điều rất hiển nhiên. Nếu không phải là đức hạnh chân thật thì không ai có thể giả vờ trong thời gian dài như vậy được. Phần lớn mọi người, chưa nói đến sự cúng dường hay danh tiếng, ngay cả việc vượt qua "sa mạc" của lợi dưỡng cũng không làm được, mà thường bị lún sâu và chìm đắm trong đó.

### Sự kinh cảm từ Ấn Độ và Ceylon (Sri Lanka)

Năm 1255 (Miến lịch), Ngài U Kyi đã lên đường đi chiêm bái thánh tích tại Ấn Độ. Ngài đã đến bái phướm những nơi như vườn Lộc Uyển—nơi Đức Phật chuyển pháp luân lần đầu tiên. Đến năm 1258, Ngài cũng sang đảo quốc Ceylon để chiêm bái Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya) và Xá-lợi Răng Phật (Dāṭhādhātu). Khi từ Ấn Độ trở về, Ngài đã mang theo một cây Bồ-đề con và trồng tại tu viện Puthu ở Pakokku để tôn thờ. Đặc biệt, chuyến đi Ấn Độ đã để lại trong Ngài một sự kinh cảm (Saṃvega) sâu sắc về giáo pháp. Ngài thường xuyên nhắc nhở các đệ tử và thí chủ đi cùng rằng: "Hãy cố gắng giữ gìn giới luật. Hãy thực hành rải tâm từ và chia sẻ phước báu."

Tại những thánh tích quan trọng của Phật giáo ở Ấn Độ, từ cội Bồ-đề, Tòa Kim Cang cho đến các địa danh chính, Ngài chỉ thấy toàn là những pho tượng không đúng pháp và các tu sĩ Ấn giáo. Sự thay đổi quá lớn này khiến người bình thường cũng phải than thở rằng: "Thà chiêm bái bằng sự hình dung trong kinh sách còn tốt hơn."

Việc chỉ còn thấy những tàn tích le lói của giáo pháp ngay tại quê hương nơi Phật giáo khởi nguồn đã khiến các đoàn chiêm bái vô cùng cảm thán. Một số người lật lại quá khứ, nói năng đầy vẻ sân hận và buồn rầu rằng: "Tôn giáo này đã dùng sự bất công để chèn ép, tôn giáo kia đã dùng gươm giáo để hủy diệt."

Khi nghe một số đệ tử trong đoàn kể lại những câu chuyện đau lòng về việc các tu viện Phật giáo bị đốt phá và nhiều vị tăng sĩ bị sát hại trong quá khứ, Ngài đã dạy rằng:

"Này các con... chúng ta nỗ lực đi đến đây là để tích lũy phước báu, đừng để ác nghiệp đi theo. Giáo pháp biến mất tại đất nước Ấn Độ vĩ đại này không phải do tôn giáo khác hay kẻ thù nào cả, mà chính vì những người thừa tự của Đức Thế Tôn đã thiếu đi sức mạnh của 'giáo pháp tự thân'. Đó là do sự thiếu hụt về Giới (Sīla) và Tâm từ (Mettā). Việc tìm lỗi ở người khác là không đúng đắn. Trong các bản kinh Tương Ưng (Saṃyutta) và Tăng Chi (Aṅguttara), Đức Phật đã dạy rất chi tiết về việc giáo pháp sẽ suy đồi như thế nào trong tương lai. Tóm lại, không phải do ai khác, 'ai làm nấy chịu'.

## TRANG 315

Như người ta thường nói, vì chính mình làm hỏng giáo pháp nên Ma vương mới có cơ hội. Hãy nỗ lực giữ giới, rải tâm từ và chia sẻ phước báu, đừng để giáo pháp trong chính bản thân mình bị hủy hoại."

Chính Ngài cũng thực hành thiền Minh Sát (Vipassanā) tại mọi địa danh lịch sử gắn liền với sự đản sinh, thành đạo và chuyển pháp luân của Đức Phật (Avijahita Saṃvejanīya).

Lời giáo huấn của Ngài vô cùng giá trị. Từ đó, những người trong đoàn chiêm bái bắt đầu thực hành rải tâm từ, nhờ vậy họ có thể đi chiêm bái một cách an lạc. Họ đã có thể quán xét được đặc tính Vô thường (Anicca) và nhận ra rằng: Giới, Định, Tuệ—tức là 'giáo pháp nội tâm' của mỗi người mới là điều cốt yếu. Thật đúng đắn làm sao!

### Những nguyên nhân khiến giáo pháp bị mai một theo lời Phật dạy

(1) Khi Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài Kimila đã từng thỉnh vấn Đức Phật về tương lai của giáo pháp:

"Bạch Thế Tôn, vì những nguyên nhân nào mà sau khi Ngài nhập Niết-bàn, giáo pháp không thể tồn tại lâu dài?" Khi đó, Đức Phật đã dạy:

"Do sự không tôn trọng, không cung kính đối với Phật, Pháp, Tăng; không tôn trọng giới hạnh và các pháp Thiền định, Minh sát; không tôn trọng lẫn nhau; và không tôn kính trong việc thực hành Pháp đón tiếp (Paṭisanthāra — sự đối đãi phù hợp bằng pháp và vật chất)." Đó là những lý do khiến giáo pháp bị mai một (Được thuyết rõ trong các kinh Kimila thuộc Tăng Chi Bộ, chương Năm pháp, Sáu pháp, Bảy pháp).

(2) Trong ba bài kinh Saddhammasammosa thuộc chương Năm pháp, Đức Phật cũng dạy rằng giáo pháp bị lu mờ là do: "Không học hỏi, nghe và thọ trì giáo pháp một cách sâu rộng và cung kính; không suy xét và thực hành; việc giảng dạy và học tập bị sai lệch; tranh cãi lẫn nhau và sự chia rẽ trong Tăng đoàn."

(3) Cũng trong chương Năm pháp đó, có bốn bài kinh về Những hiểm họa trong tương lai (Anāgatabhaya Sutta), nội dung chính yếu là:

"Các vị Tỳ-khưu không muốn sống nơi rừng núi hẻo lánh và đầy nguy hiểm; những vị không có tu tập thiền định lại thay nhau độ người xuất gia; giới hạnh xa sút và rời xa thiền định; không còn hiểu biết những lời dạy liên quan đến Tuệ và Giới (Dhamma, Vinaya); chỉ muốn nghe và thuyết những pháp mới lạ, hời hợt; chạy theo danh lợi; buông lơi trong việc thực hành giới luật..."