## TRANG 319

**Đức Thế Tôn** muốn dạy rằng: “Việc các hàng môn đồ của Phật không thể sống đúng hạnh nguyện của bậc xuất gia… chính là sự rỉ sét của Giáo pháp, dẫn đến sự suy tàn và biến mất của Đạo.” Ngài muốn mọi người hiểu rõ điều này. Tuy nhiên, đây chưa phải là cốt lõi. Chừng nào Chánh pháp đích thực còn tồn tại (hay nói cách khác, chừng nào Tượng pháp chưa xuất hiện), thì Giáo pháp vẫn sẽ vững bền. Điều đáng sợ nhất chính là những giáo pháp giả tạo, vay mượn.

Bởi vì việc học tập Giáo pháp (Pariyatti) không được chu toàn, không có nền tảng vững chắc, hoặc không được đem ra đối chiếu kiểm chứng, người ta đã lầm tưởng những món trang sức giả là đồ thật, rồi đem ra phô trương, mặc khoác một cách tự đắc. Trong các buổi lễ hội, họ đua nhau diện các món đồ ấy, so tài cao thấp qua giá trị vật chất của chúng. Dù thiếu thước đo chuẩn mực, những người thợ vàng giỏi tay nghề đến kinh ngạc đã không ngừng chế tác những món trang sức giả ở hậu trường để cung cấp cho người đời. Khi đồ giả tràn lan, người ta thậm chí không còn muốn chấp nhận phán quyết của thước đo chuẩn (việc học tập giáo lý), không còn tin vào sự thật nữa. Ngay cả những “bậc thầy” ấy cũng tuyên bố dõng dạc: “Chính tay tôi đã dày công tôi luyện, đây đích thực là vàng ròng.” Trong số những pháp giả mạo ấy, nếu chỉ là những hiện tượng hỷ lạc (**Pīti**) hay khinh an (**Passaddhi**) – tức là những chướng ngại của tuệ quán (**Vipassanūpakkilesa**) thì vẫn còn có thể chấp nhận được. Nhưng có những dòng phái mang danh **Phật giáo** như Đại thừa hay Kim Cang thừa lại là những sự giả mạo quá sai biệt, ví như đồng thau chỉ được mạ vàng mà thôi.

### Tấm thân nơi giòi bọ vui vầy

Một ngày nọ, sau khi đi trì bình khất thực và đang trở về, Thiền sư **U Kyi** được đại diện từ một buổi lễ tại chùa Công ty chặn đường thỉnh mời ngài đến dự để làm lễ hồi hướng nước truyền. Theo kế hoạch đã định của hội chúng, ngài đã hoan hỷ nhận lời.

Sau khi thực hiện lễ hồi hướng nước và chia sẻ phước báu, lúc Thiền sư đứng dậy chuẩn bị rời đi, mọi người nhìn thấy tại nơi ngài vừa ngồi có những con giòi đang lúc nhúc bò ra. Lúc ấy, họ mới nhận ra rằng: “Dường như ngài đang có một vết thương nặng.” Khi thưa hỏi kỹ càng, họ phát hiện ở phần mông của ngài, không biết từ lúc nào, đã có những con giòi tụ lại thành đám. Dù các đệ tử khẩn thiết thỉnh cầu được chữa trị bằng thuốc men, ngài đều từ chối.

Ngài chỉ phán rằng: “Tấm thân này vốn dĩ là ngôi nhà lớn cho các loài sâu giòi trú ngụ mà thôi.” Nhờ sự kham nhẫn ấy, vết thương dường như sau đó đã tự lành.

## TRANG 320

### An nhiên tịch diệt trong tư thế ngồi

Thiền sư **U Kyi** cho đến năm 78 tuổi vẫn kiên trì hạnh độc cư, không bao giờ từ bỏ nếp sống khất thực của các bậc thánh nhân thuở trước. Ngài lấy làm hãnh diện về thói quen trì bình dù trời mưa hay nắng gắt. Khi ngài 84 tuổi, tuổi già và bệnh tật bủa vây, nhận thấy không còn phù hợp để ngài đơn độc tu tập giữa rừng sâu, đệ tử của ngài là **U Nandiya** (hiện là Thiền sư viện Patho) đã thỉnh ngài về tịnh dưỡng tại chùa Patho. Ngài luôn giữ gìn hạnh **Tam y** (**Ticīvarika**) và hạnh **Đầu đà ngồi** (**Nisajja dhutaṅga**).

Theo thời gian, sự tàn phá của **vàng bạc (già) và bệnh tật** càng nặng nề, ở tuổi 84, thân hình ngài chỉ còn da bọc xương, gân cốt hiện rõ mồn một. Dù đã dùng đủ loại thuốc men nhưng bệnh tình không hề thuyên giảm. Dù cơn đau có dữ dội đến đâu, ngài cũng không hề nằm nghỉ. Trên chiếc giường thấp, ngài luôn luôn ngồi tĩnh tại. Một số đệ tử xót thương, nghĩ rằng nếu ngài nằm nghỉ thì sẽ bớt đau đớn nên đã khẩn khoản thỉnh ngài nằm. Nhưng ngài chỉ lắc đầu chối từ.

Theo pháp **Quán Thọ** (**Vedanānupassanā**), ngài thường lặp đi lặp lại việc thuyết giảng về gương của các bậc thiện tri thức thuở trước, những người đã kham nhẫn tuyệt vời trước các **Lạc thọ** (**Sukha-vedanā**) và **Khổ thọ** (**Dukkha-vedanā**). Ngài dạy rằng việc ngồi theo hạnh **Nisajja dhutaṅga** chẳng những không khổ mà còn mang lại sự an lạc sâu sắc và khả năng chịu đựng khổ đau. Khi đã năm ngày không thể dùng vật thực, ngài bèn yêu cầu chuyển chiếc giường của mình ra khỏi bóng mát của ngôi chùa. Theo **Luật tạng** (**Vinaya**), ngài không muốn gây ra những sự nghi ngại về quyền sở hữu hay phạm vi của ngôi chùa. Điều này cũng có thể là sự thực hành hạnh **Lộ địa** (**Abbhokāsika dhutaṅga**) – sống ở ngoài trời. Trong những ngày đó, ngài hoàn toàn giữ sự im lặng. Ngài chỉ ngồi tĩnh tại trên giường, an trú trong đối tượng của thiền định.

Khi xưa, **Đức Thế Tôn** đã dùng định lực để kham nhẫn cơn đau nơi ngón chân do tảng đá của **Devadatta** gây ra, khiến tất cả chư Thiên và Phạm Thiên đều hết lời tán thán Ngài là bậc Đại Anh Hùng. Cũng vậy, tất cả những ai tận mắt chứng kiến hay nghe kể về sự kham nhẫn trước đau đớn của Thiền sư đều không khỏi kinh ngạc.

Người phàm phu khi gặp phải đau đớn kịch liệt thường nghĩ rằng: “Phải có người ở bên cạnh mới có sức, phải rên rỉ mới thấy nhẹ người, phải nằm nghỉ ngơi hay phải có thức ăn vào bụng mới chịu nổi.” Những quan niệm và cách hành xử ấy hoàn toàn trái ngược với giáo pháp của Đức Phật.

Ý nguyện của Phật là: Thân càng không khỏe, càng phải nỗ lực hành thiền. Do đó, khi **Đức Thế Tôn** ở tại ngôi làng nhỏ Beluva vùng ngoại ô Vesali, mặc dù bị bệnh nặng đến mức gần kề cái chết, Ngài đã suốt mười tháng trời thực hành **Tuệ quán** (**Vipassanā**) và dùng định lực (Thâm nhập Thiền Định) để nhiếp phục cơn đau.

## TRANG 321

Việc hành thiền có thể ngăn chặn ngay cả cái chết, có thể giúp kéo dài tuổi thọ đến hàng trăm ngàn năm (như đã dạy trong bài kinh **Cetiya Sutta**, bộ **Maha-vagga**).

Nếu không thể dùng Giáo pháp để kham nhẫn và đoạn trừ các cảm thọ đau đớn, thì **Sân tùy miên** (**Paṭighānusaya**) sẽ phát sinh. Để thoát khỏi nỗi khổ ấy, người ta thường dùng các đối tượng như hình sắc, âm thanh để thay thế và xoa dịu, nhưng điều đó lại khiến cho **Tham dục tùy miên** (**Kāmarāgānusaya**) càng thêm tăng trưởng. Điều này ví như một cái gai đã đâm vào da thịt, người ta lại dùng một cái gai khác để khều nó ra, nhưng rốt cuộc lại khiến cái gai thứ hai đâm sâu thêm vào nữa (như đã dạy trong bài kinh **Salla Sutta**, bộ **Tương Ưng Thọ**).

Dù bệnh tình ngày càng trầm trọng, Thiền sư **U Kyi** vẫn duy trì tư thế ngồi để quán sát các cảm thọ. Suốt năm ngày không có hạt cơm vào bụng, ngài chỉ tập trung cao độ vào việc hành thiền. Vào lúc 2 giờ sáng, ngày mùng 6 tháng Wazo thứ nhất, năm 1288 (Miến lịch), cũng giống như các bậc đại trưởng lão **Mahākassapa** và **Bākula**, ngài đã an nhiên tịch diệt (đoạn lìa Nghiệp báo thân) trong tư thế ngồi ngay trên giường. Tang lễ của ngài đã được tổ chức vô cùng trang nghiêm với sự tham gia của một trăm cỗ xe linh xa.

### Định kiến và Chánh kiến

Những gì người phàm phu cho là Khổ, thì các bậc Thánh nhân lại thấy là Lạc; và những gì người thế gian coi là Lạc, thì các bậc Thánh lại thấu thị đó chính là Khổ.

Quan niệm về Khổ - Lạc của cả thế gian này hoàn toàn trái ngược với cái nhìn sắc sảo của các bậc thánh nhân (Kinh **Rūpārāma**, bộ **Tương Ưng Sáu Xứ**).