
## TRANG 340

Có thể nghĩ rằng, việc khiển trách ấy là một sự nâng đỡ bằng cách kích thích tâm không cam chịu (lòng tự trọng). Tuy nhiên, dường như không hẳn chỉ có vậy. Các nhân duyên vốn dĩ kỳ diệu. Một công trình được thực hiện với tất cả sự trân trọng, vừa mới bước chân vào thế giới của các bậc trí tuệ, ánh sáng tuệ giác vừa mới lóe rạng, thì lại gặp phải sự chỉ trích gay gắt nhất từ bậc tối cao nhất trong giáo hội. Vì vậy, thật khó để thấu hiểu. Ngài **U Ñāṇa** (U Nya Na) chính là bậc anh kiệt sẽ đắc chứng đặc biệt pháp ngay trong kiếp này và hoằng pháp khắp thế giới. Những bậc có nhãn quan đều nhìn thấy rõ điều đó.

Phải chăng vì sợ rằng ngài sẽ chìm đắm cả đời trong công việc viết lách? Hay sợ rằng khi viết những tác phẩm như “**Pāramī Dīpanī**” (Minh giải Ba-la-mật), “**Uttamapurisa Dīpanī**” (Minh giải bậc Thượng nhân), và bản thân thường xuyên thực hành như các vị Bồ-tát, ngài sẽ khởi tâm Bồ-tát rồi phát nguyện thành Phật mà làm chậm trễ thời gian (đắc quả)? Hay đây là đòn phủ đầu làm thối chí một bậc vô ngã anh kiệt để xem ngài xuất chúng đến mức nào? Thật khó nói. Pháp tánh vốn thâm sâu. Sự việc ấy, dù xấu hay tốt, đối với bậc có thiện nghiệp Ba-la-mật thì đều trở thành tốt, và chắc chắn sẽ càng tốt hơn nữa.

Vào năm 1244 (Phật lịch/Miến lịch), đã xảy ra những nhân duyên khiến ngài **U Ñāṇa** phải rời khỏi kinh đô Mandalay. Lý do là vua Thibaw lên ngôi được bốn năm, nội tình cung đình và quốc sự đang bất ổn. Trong thời gian đó, một trận hỏa hoạn bắt đầu từ khu vực Āṇācuittan đã thiêu rụi cả tòa án, nhà cửa của các quan thượng thư, đại thần. Tu viện San-kyaung (Sàn-kyောင်း) vĩ đại với 46 dãy nhà cũng hoàn toàn trở thành tro bụi. Chư Tăng và các vị trưởng lão cũng lần lượt dời về quê quán của mình. Vị thầy dạy pháp của ngài **U Ñāṇa** là ngài **U Paṇḍicca** (U Pan-đít-xa) cũng đưa các đệ tử xuống thuyền xuôi dòng về thành phố Salin. (Sau này khi Ngài **Ledi Sayadaw** khoảng 30 hạ lạp, chính Ngài đã tự tay khiêng linh cữu và làm lễ hỏa táng khi ngài **U Paṇḍicca** viên tịch).

Điều mà ngài **U Ñāṇa** tiếc nuối nhất là toàn bộ các bản ghi chép kinh điển (Parabaik) từ năm bộ Nikaya mà ngài đã tích lũy trong suốt mười sáu hạ lạp đều đã bị hỏa hoạn thiêu rụi. Dự định lớn lao về việc viết các bộ đại chú giải về Ngữ pháp và Vi diệu pháp cũng theo đó mà tan biến. Tuy nhiên, Ba-la-mật của ngài **U Ñāṇa** thì lửa không thể nào thiêu rụi được.

### Trở về Monywa và vào rừng ẩn tu

Trong thời gian đó, vị trụ trì tu viện Pyathat (Pyat-thát) ở phía đông chùa Shwezigon, thành phố Monywa là ngài **U Ñāṇavaṃsa** (**U San Chein**) đã đến Mandalay để thỉnh bậc thầy của mình là ngài **U Ñāṇadhaja** (U Nya-na-đa-za). Ngài **U Ñāṇa** cũng đảnh lễ vị trưởng lão tu viện San-kyaung, rồi cùng với hơn mười vị Tăng đệ tử, vào ngày 14 tháng Giêng (Tabodwe) năm đó, đã nghẹn ngào từ biệt tu viện San-kyaung giờ chỉ còn là đống tro tàn.

## TRANG 341

Trong suốt 16 năm học đạo và giảng dạy, ngài chưa từng một lần trở về quê hương. Suốt 16 năm ấy, những công hạnh Ba-la-mật như gánh nước nhà vệ sinh, rửa sạch các dụng cụ, chuẩn bị nước rửa mặt, nước rửa chân, nước uống, nước dùng cho chư Tăng tại tu viện San-kyaung chính là món quà lớn lao mà ngài không bao giờ quên trong suốt cuộc đời.

Ngài tạm trú tại tu viện Pyathat do ngài **U Ñāṇavaṃsa** dâng cúng, sau đó trở về làng Saing-pyin để gặp gỡ thầy tổ và cha mẹ, họ hàng. Sau vài ngày, ngài quay lại thành phố Monywa. Vì đã quá chán ngán việc sống tại các ngôi chùa trong làng, ngài chọn một bìa rừng cách thành phố Monywa năm trăm tầm (ta) về phía Bắc, dựng một túp lều tre nhỏ để nhập hạ vào năm 1245.

Sau khi mãn hạ, ông **U Waing**, một thương nhân giỏi về Vi diệu pháp (Abhidhamma) từ khu Nyaung-ta-pin, đã xây dựng một ngôi chùa ở phía nam khu Hle-ku và thỉnh ngài về trú ngụ. Bốn mươi vị tăng sinh cũng theo sát bước chân ngài không rời. Ngài dành toàn bộ thời gian cho việc giảng dạy giáo pháp Pariyatti và viết sách. Phụ thân của ngài là cụ ông **U Tun Tha** cũng đến ở cùng với tư cách là một cư sĩ giữ giới (thì-tín).

Năm 1247 là năm mà cả đất nước Myanmar lâm vào cảnh loạn lạc, mất chủ quyền, khắp nơi bất ổn. Giữa lúc ấy, phụ thân ngài đột ngột qua đời. Ước nguyện xuất thế (vào rừng tu) càng trở nên mãnh liệt trong ngài. Dù đi đến đâu, để chư Tăng có thể an tâm hành trì Phật sự, ngài vẫn duy trì các công việc như dọn dẹp vệ sinh, quét dọn, gánh nước. Tại sân chùa Shwezigon và chùa Sutaung-pyei, ngài hàng ngày vẫn thực hiện việc lấp các hố sâu, quét dọn sân chùa, không để công hạnh hộ trì tự viện (cetiyangaṇa-vatta) bị khiếm khuyết.

Khi thực dân Anh cai trị, theo phong tục phương Tây, họ mở các lò mổ tại các thành phố lớn và công khai giết mổ. Ngài **U Ñāṇa**, giữa lúc bận rộn với việc thuyết pháp, giảng kinh và các thời khóa miên mật, đã bắt đầu vận động "Phong trào tránh ăn thịt bò", bắt đầu từ các vị Tăng trẻ trong tu viện. Ngài đã viết các bức thư "**Nwa Metta Sa**" (Thư tâm từ về loài bò) để kêu gọi khắp toàn quốc.

Ngày 8 tháng Giêng nhuận (Tabodwe) năm 1248. Tâm nguyện mà ngài **U Ñāṇa** đã ấp ủ và nỗ lực trong nhiều năm cuối cùng đã trở thành hiện thực vào ngày hôm nay. Chiều tối hôm đó, ngài nói với ba bốn vị cư sĩ giữ giới rằng mình đi dạo, rồi đi bộ về phía bìa rừng đông bắc thành phố Monywa. Khu rừng đó vốn là vùng đất hoang sơ không canh tác được (phún-số-to). Chỉ có các loại cây gai như táo rừng, thol-tì, zi, khan, tha-naung, ta-zaung mọc trên mảnh đất khô cằn.

## TRANG 342

Nơi đây đầy rẫy các loại cây gai như lưỡi cọp và rắn độc. Người ta gọi đó là **rừng Ledi** (Ledi-taw). Ở phía đông nam rừng Ledi là **rừng Oh-ta-long**, nơi bậc xuất thế đạo sư **U Vāyaminda** (U Wa-ya-minda) từng sinh sống.

Ngài **U Ñāṇa** đi dạo quanh vòng rừng Ledi, nhận thấy đây là nơi thích hợp để độc cư nên đã đưa ra quyết định ẩn tu tại đây. Dưới gốc một cây xương rồng (ta-zaung) lớn cành lá sum suê, ngài bảo các cư sĩ đi cùng dọn dẹp sạch sẽ phần gốc rồi ngồi nghỉ mệt...

“Này các con... các con hãy về đi, hôm nay ta đến đây không chỉ để đi dạo. Đây là lúc ta xuất thế vào rừng. Hãy về báo lại cho thí chủ ngôi chùa và các vị sư trẻ biết,” ngài phán lời như vậy khiến các vị cư sĩ đều sửng sốt.

“Bạch ngài, khu rừng này là nơi thường xảy ra án mạng, nơi giết mổ bò, lại đầy rẫy ma quỷ và thú dữ, rừng rậm đến mức không ai dám canh tác. Việc ngài ở lại đây một mình là không nên, bạch ngài,” các cư sĩ thưa thỉnh.

“Được rồi, không sao đâu, ta đã có vũ khí của mình. Trời sắp tối rồi, các con hãy về đi,” mặc dù ngài xua tay bảo về nhưng các vị cư sĩ vẫn không nỡ rời xa. Sau khi ngài giảng giải rằng ngài phải nỗ lực bao nhiêu năm mới có thể vào rừng tu được và không nên ngăn cản, ngài phán thêm:

“Này các con... trong thời buổi loạn lạc này, đừng có tham đắm vào tự thân quá nhiều, đây là lúc cần phải nỗ lực thực hành pháp. Chỉ cần ăn để không chết là đủ rồi. Hãy cố gắng giữ gìn giới hạnh như ngày hôm nay. Thật ra, nếu giới hạnh được thanh tịnh thì mọi mong cầu đều sẽ thành tựu. Đức Phật trực tiếp dạy rằng: nếu chư Tăng muốn có đủ bốn món vật dụng, nếu người đời muốn có tài lộc sung túc thì hãy vun bồi chính giới hạnh này. Không chỉ vậy, từ việc ngăn ngừa hiểm nguy cho đến việc đưa tới Niết-bàn, tất cả đều nhờ vào giới. Trong bộ **Cariyāpiṭaka** (Hạnh tạng) có giải thích rằng: giới hạnh còn có khả năng mang lại điều mong cầu hơn cả ngọc Cửu minh và cây Như ý (padesā). Vì vậy, nếu biết được lợi ích thì chút khổ cực này có đáng là bao đâu so với những thành quả nhận được. Đây là cây Như ý của cuộc đời đấy, các con hãy cố gắng lên. Thôi... đi đi, về đi.” Các cư sĩ giữ giới chỉ biết thở dài rồi ra về.

### Tấm gương cho các bậc tu rừng

Ngài **U Ñāṇa** trải tấm da thú dưới gốc cây xương rồng, một mình tĩnh tại với niềm hỷ lạc tràn đầy. Mặt trời cũng đã khuất bóng.

Đang là tháng Giêng (Tabodwe), gió mùa đông bắc mang theo những làn sương mịt mù thổi tới...
