## TRANG 361

Giấc mộng này rất giống với đại mộng tiền triệu của một vị sắp đắc quả Phật. Đây là điều thường xảy ra đối với những bậc vĩ nhân.

Vào đêm thứ ba, một người hộ tăng (kappiya) cũng đến bạch rằng: “Con nằm mộng thấy trong vũng nước trong lòng bàn tay Ngài, những chú cá đang tung tăng bơi lội, rồi vũng nước ấy bỗng trở nên rộng lớn mênh mông.” Khi sức khỏe đã bình phục, Ngài liền trở về ngọn núi đó.

### Một sợi dây luyến ái (hay là Ledi Pandita)

**Năm 1265 (ÂL)**, Ngài an cư kiết hạ tại tịnh xá rừng Letpadaung, nằm bên bờ sông Thallawadi, phía tây thị trấn Monywa. Ngài trú ngụ trong một thiền đường kinh hành dài sáu mươi cubit (khoảng 30m). Ledi Pandita cùng một vài đệ tử cũng đi theo Ngài. Ngài Sayadaw dành lòng thương mến rất lớn cho Ledi Pandita. Tuy nhiên, vị này lại là người chú trọng vào lý thuyết (anu-thamama), hay chìu chuộng và nuông chiều thân xác. Cá tính của vị này hoàn toàn không tương đồng với Ngài Sayadaw.

Ngài thường xuyên thuyết giảng rằng: “Thân xác này giống như một cục độc lớn, đầy rẫy lỗi lầm, là nơi trú ngụ của bệnh tật; cần phải tận dụng nó trước khi già và đau. Nếu cứ thương hại con bò thuê thì khi đến giờ chủ lấy lại, ta sẽ chỉ còn biết hối hận và đau khổ vô bờ.”

Một ngày nọ, khi đang đi khất thực, Ngài vừa đi phía trước vừa thuyết pháp dạy dỗ đệ tử Pandita. Do mải mê giảng dạy, Ngài đã đi nhầm đường. Ledi Pandita ở phía sau bạch rằng: "Bạch Ngài, Ngài đi nhầm đường rồi ạ... đi đường này cơ." Ngài liền quở trách:

"Hừ... ngươi không chịu lắng nghe lời ta giảng. Đi nhầm con đường này thì chẳng có tai hại gì cả. Nhưng nếu ngươi không nghe lời ta mà đi sai đường (lối sống), thì suốt cả vòng luân hồi này, ngươi sẽ không cách nào thoát ra khỏi hố thẳm đâu, biết chưa!"

Xưa kia, mặc dù Hoàng tử Nanda đã xuất gia, nhưng ông vẫn mặc y rực rỡ, cạo đầu bóng loáng và còn tô vẽ mí mắt rồi đến gặp Đức Thế Tôn. Đức Thế Tôn đã từng than rằng: "Ôi... đến bao giờ ta mới thấy được một Nanda tu hạnh đầu đà (dhutanga) mặc y phấn tảo (pamsukula) đây?"

Với người mà thời cơ chưa đến, ngoài lòng bi mẫn ra thì không còn gì khác để trao. Không thể cho một đứa trẻ còn đang bú mớm ăn cơm trộn thịt.

Ngài Sayadaw Ledi cũng vì quá thương Pandita mà lòng nặng trĩu khi thuyết pháp. Ngài chỉ làm lỡ dở công việc của chính mình, còn vị đệ tử kia thì chẳng hề thấy an lạc trong rừng như ý nguyện của Ngài. Cuối cùng, vị ấy phải bỏ mình trong "khu rừng dục vọng". Thật ra, những người đó tuy giỏi về kinh điển và

## TRANG 362

nổi tiếng khắp cả nước, nhưng lại không nhận được di sản pháp bảo cốt lõi của Ngài Sayadaw. Họ dành cả đời mình để đền đáp ân đức bằng những lời tán tụng hồng danh.

Trong năm đó, Ngài Sayadaw đã viết liên tục các bộ luận: **Paramattha Sankhip** (Tóm lược Thắng pháp), **Catusacca Dipani** (Minh giải Tứ đế), **Nirutti Dipani** (Minh giải Ngữ pháp), **Kammatthana Dipani** (Minh giải Các đề mục thiền định), và **Sammaditthi Dipani** (Minh giải Chánh kiến). Chúng tôi, những đệ tử giỏi chữ nghĩa của Ngài, do rời xa các trung tâm hành trì nên không được chiêm bái những đức hạnh nội tâm của Ngài. Chúng tôi chỉ có thể suy lường qua các bộ Dipani này mà thôi.

### Bài pháp khiến tể tướng Kinwun Mingyi rơi lệ

Vào cuối **năm 1265**, ông U Khin Maung Gyi — thị trưởng Patheingyi, con nuôi của tể tướng Kinwun Mingyi — cùng với bốn năm người khác từ Mandalay đến đảnh lễ và nghe pháp từ Ngài Sayadaw. Sau bốn năm ngày, khi họ chuẩn bị trở về Mandalay, Ngài Sayadaw đã viết một bài thơ Samvega (Cảm hứng tâm linh) theo thể "Lay-cho" để gửi tặng tể tướng với lời nhắn: "Hãy dâng món quà này lên thân phụ của con."

Bài thơ ấy bắt đầu bằng câu: "Chẳng thể bừng tỉnh khỏi cơn mê muội, chốn tịnh lạc ở ngay hướng hữu bên kia, vì không thể quên được lúc hợp thời, nên lại phải trôi lăn hết trong khúc quanh này, vòng quay luân hồi chẳng có điểm dừng."

Vào ngày 11 sau trăng rằm tháng Tabaung năm đó, theo lời thỉnh mời trang trọng của tể tướng Kinwun Mingyi, Ngài Sayadaw đã rời núi Letpadaung để đến Mandalay. Một rạp thuyết pháp lớn đã được dựng lên trong khuôn viên dinh thự của vị tể tướng bên trong hoàng cung, và một đại lễ thuyết pháp kéo dài ba ngày ba đêm đã được tổ chức. Ngài trú ngụ ngay tại gian phòng chính của ngôi nhà, ban ngày thì giải đáp các câu hỏi, ban đêm thì thuyết giảng. Các quan đại thần, quý tộc và những bậc trí giả đều tề tựu đông đủ.

Ngài đã thuyết giảng về pháp hành dựa trên hơi thở (Anapana) để thấu triệt bản chất các đại (dhatu) và phá trừ ngã chấp (atta-ditthi). Vào một đêm nọ, tể tướng Kinwun Mingyi đã đến bên Ngài và bật khóc nức nở, nước mắt tuôn rơi. Tể tướng bạch rằng:

“Bạch Ngài, những pháp hành thiền định Thắng pháp sâu sắc như thế này, cố quốc vương kính yêu của chúng con đã không có cơ duyên được lắng nghe trước khi băng hà. Con ước chi ngài ấy có thể nghe được. Vì thương nhớ ngài mà lòng con không sao ngăn được xúc động. Dù đã xây dựng bao nhiêu nhà nghỉ chân, điện thờ, hang động, chùa chiền, lâu đài, ấn hành Tam Tạng và thực hiện đủ loại công đức với danh nghĩa bậc hộ pháp, nhưng ngài ấy vẫn chưa từng được lắng nghe những giáo lý như thế này, thật đáng tiếc thay.”

Do sự thỉnh cầu của mọi người về việc biên soạn một tài liệu hướng dẫn về cách thực hành thiền hơi thở theo đúng lời dạy, Ngài đã viết bộ **Anapana Dipani**.

## TRANG 363

**(Bài kệ tóm tắt Pháp Anapana):**

**Giai đoạn đầu: chánh niệm vững vàng, hiểu rõ hơi thở dài và ngắn.**

**Giai đoạn tiếp theo: thấu tỏ toàn thân hơi thở, và cuối cùng đạt đến sự an tịnh.**

Ngài cũng đưa vào bài kệ này để tóm gọn phương pháp thực hành trong kinh **Anapanasati Sutta**. Tuy nhiên, về mặt quan điểm liên quan đến bốn nhóm (catukka), trong khi cả nước đều đi theo Ngài Sayadaw, thì cũng nên tham khảo thêm các bộ luận như **Satipatthana Sutta Nissaya** của thiền sư Mahasi.

Trong thời gian lưu lại Mandalay, Ngài cũng nhận lời thỉnh mời của thiền sư U Pandava (bạn đồng môn) để thuyết pháp tại tu viện Chan-tha-gyi cho hơn mười ngàn vị tăng ni và cư sĩ trong suốt năm đêm liên tiếp.

### Viết lách bền bỉ và chu du thuyết pháp

Sự kiện một bậc nhân sĩ có tầm ảnh hưởng lớn như tể tướng Kinwun Mingyi ở Mandalay thỉnh Ngài thuyết pháp chính là cách để mở đường cho những lời giảng dạy của Ngài được cả nước chấp nhận. Đó chính là sự khai mở luồng sinh khí cho giáo pháp.

Dù các mối nhân duyên vô hình vô cùng rộng lớn và giáo lý thì thâm sâu, nhưng kể từ thời điểm đó, Ngài bắt đầu đi du phương thuyết pháp khắp nơi.

Vào **năm 1266**, bắt đầu từ tháng Kason (tháng 2 theo lịch Miến), Ngài Sayadaw trú ngụ tại khu rừng Engyinmyaing, phía bắc thị trấn Pyinmana. Người dân đã xây dựng dâng cúng một thiền đường kinh hành lớn dài sáu mươi cubit. Có thể nói rằng trong năm đó, tại tịnh xá này, Ngài đã viết được nhiều bộ luận nhất.

Đó là các bộ: **Bhavana Dipani** (Minh giải về Tu tiến), **Bodhipakkhiya Dipani** (Minh giải về Bồ-đề phần), **Anapana Dipani**, **Somanassupekkha Dipani** (Minh giải về Hỷ và Xả), cùng với **Nirutti Dipani Nissaya** và **Sadda Sankhip**. Sự kiên trì và tập trung vào việc viết lách của Ngài đến mức khó có thể tin được.

Một ngày nọ, khi đang tắm trong nhà tắm gần lối kinh hành, Ngài vừa tắm vừa suy ngẫm về nội dung đang viết dở. Bỗng nhiên một ý tưởng lóe lên, Ngài liền bước ra, thân mình còn ướt sũng, không kịp thay y mà cứ thế tiếp tục viết. Mãi cho đến khi cảm thấy quá lạnh, Ngài mới sực tỉnh. Lúc ấy, không một đệ tử nào dám vào nhắc nhở. Các đệ tử mới nhờ ông U Myo — một thầy thuốc từ khu Tawng-lone-pyan, Yangon, đang tạm trú tại đó với tư cách là một hành giả — vào bạch giúp. Thấy Ngài Sayadaw đang mải mê viết lách với mảnh y ướt sũng trên người, ông U Myo vào trình bạch, Ngài mới phán rằng:

“Này con, nếu ta cứ chìu chuộng cái thân xác này thì những ý nghĩa giáo pháp vừa nảy ra sẽ tan biến mất. Thân xác này vốn chẳng có phước báu bằng một chữ trong dòng chữ ta đang viết đâu.” Phán xong, Ngài viết cho xong đoạn văn rồi mới đi tắm lại.

Chính nhờ sự nỗ lực, tinh tấn, định lực và trí tuệ như thế mà... 

(còn tiếp)