## TRANG 433

Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw**, một bậc tinh thông Luật tạng (Vinaya), có việc ghé thăm Nyaungyan. Nhân đó, **U Medhāvī** đã đến xin phép để thỉnh vấn Ngài về những điểm chưa rõ liên quan đến **dây thắt lưng** (khā-pān kyō) trong giới luật. Nhận được những lời giải đáp xác đáng và thỏa đáng, sư quyết định sẽ đi theo bái vị Sayadaw này làm thầy để thọ học.

Với một bậc thiết tha trân trọng giới đức như **U Medhāvī**, việc gặp được Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw** – vị vốn lừng danh về cả kiến thức Luật tạng lẫn đức hạnh tu trì – quả là một duyên lành hy hữu.

Người ta thường nói: "Kẻ muốn tinh thông trí tuệ hãy nương tựa **Ngài Sāriputta** (Xá-lợi-phất), kẻ muốn giỏi về thần thông hãy tìm đến **Ngài Moggallāna** (Mục-kiền-liên), và kẻ muốn vẹn toàn nếp sống khổ hạnh (dhutanga) hãy nương nhờ **Ngài Mahā Kassapa** (Ma-ha Ca-diếp)."

Trong một thời đại hưng thịnh, việc được thân cận và nương tựa những bậc vĩ nhân bậc nhất là một lợi ích vô cùng to lớn đối với những người hữu phước. Tuy nhiên, với kẻ thiếu phước, điều này đôi khi lại mang đến sự suy giảm lợi ích, tựa như việc sử dụng lửa hay điện vậy. (Ác nghiệp **Ariyo-pavāda** – hủy báng bậc Thánh – cũng nên được hiểu và quán xét theo ví dụ này).

Vào năm năm hạ lạp, sau khi được sự cho phép của vị sư huynh, **U Medhāvī** đã chuyển đến trú ngụ tại ngôi chùa ở làng **Mō-nan-kone**, nằm cách thị trấn Pyawbwe khoảng 2 dặm về phía Đông Nam.

### Ngài Mō-nan-kone Sayadaw – Bậc tinh thông Luật tạng

Tại đây, thiết nghĩ cũng cần sơ lược đôi chút về tiểu sử của Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw**. Ngài sinh tại làng Ywa-pō-ka-lē, còn gọi là Nyaung-pin-thar (thuộc huyện Yamethin, phía Đông làng lớn Pe-kone, gần ga Shwe-dah; nay ngôi làng này không còn nữa). Ngài sinh năm 1047 (tức năm 1209 Miến lịch - 1847 DL), là con của ông **U Inn** và bà **Daw Bone Gyi** (tên khác là **Daw Aye**). Ngài thọ học tại chùa **Wun Kyaung** ở Pe-kone dưới sự dẫn dắt của Ngài **U Ñāṇa**. Pháp danh Sa-di của Ngài là **Shin Jayanta**. Khi còn là Sa-di, Ngài đã lên kinh thành Ratanaphon (Mandalay) để học Luật tại chùa **Dakkhinārāma Payagyi** dưới sự hướng dẫn của Ngài Sayadaw **U Suta** (Pagan Nyaung-U Sayadaw). Sau mười hạ lạp, Ngài chuyển đến chùa **Salin** ở khu vực phía Đông kinh thành để nhận nhiệm vụ cao quý là vị Giảng sư đầu tiên (Pahtama Sā-taw-cho). Ngài được Hoàng hậu **Cakkar Devī** hết lòng tôn kính, hàng ngày dâng cúng vật phẩm và hộ trì tứ vật dụng.

Dưới thời Vua Thibaw, Ngài trở về an cư một hạ cùng vị thầy cũ là Ngài **U Ñāṇa**. Sau đó, Ngài về làng Pyaw và làng Pitauk-kone, nơi mẹ và thân quyến sinh sống. Các thí chủ tại đây đã chung tay xây dựng một ngôi chùa cúng dường Ngài. Tuy nhiên, Ngài chỉ lưu lại đó một thời gian ngắn, sau đó giao quyền quản lý lại cho người đệ tử là **U Jota**, rồi chuyển hẳn đến làng **Mō-nan-kone** để

## TRANG 434

thiết lập một học viện (Sā-thin-taik). (Sư **U Jota** sau đó cũng đi vào rừng tu khổ hạnh ở phía Đông làng Pyaw vào năm 1255 Miến lịch). Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw** nổi danh là một vị Giáo thọ sư (Gaing-oke) của tông phái Mō-nan-kone và là bậc đại trí về Luật tạng.

### Thầy trò cùng trân quý Giới luật

Ngay từ đầu, nhìn vào diện mạo (upadhi) của **U Medhāvī**, Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw** đã nhận định đây là "người sẽ đạt được những thành tựu lớn lao" và dành sự quan tâm đặc biệt. Chẳng bao lâu sau, Ngài nhận thấy vị tân Tỳ-kheo này còn xuất sắc vượt xa cả những gì Ngài hằng mong đợi. **U Medhāvī** hết lòng cung kính và thận trọng trong việc giữ gìn giới luật Tỳ-kheo, khiến ngay cả một bậc tinh thông giới luật như Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw** cũng phải lên tiếng ngợi khen.

**U Medhāvī** có niềm tin sắt đá rằng: "Bất kể học giới nào do đức Phật ban hành, không có lỗi lầm (āpatti) nào được xem là nhỏ nhặt. Nếu không chú trọng đến những điều nhỏ bé, khi gặp chuyện lớn lao cũng khó lòng giữ vững. Nếu đã thu thúc được những điều lớn, thì những điều nhỏ nhặt khác cũng sẽ được giữ gìn một cách tự nhiên."

Đối với loài chim tước nhỏ bé (Laṭukika), ngay cả việc bị một sợi dây leo mỏng manh ràng buộc cũng chẳng khác nào bị mang một gông cùm xiềng xích nặng nề, có thể dẫn đến cái chết ngay tại chỗ. Thế nhưng, đối với một thăng tượng (voi lớn) hùng dũng, sợi dây leo ấy chẳng có nghĩa lý gì. (Theo **Kinh Laṭukikopama**, thuộc **Trung Bộ Kinh - Majjhima Pannāsa**).

Cũng vậy, những học giới về **Ādibrahmacariyakā** (Giới căn bản của Phạm hạnh) – vốn là nền tảng tối thượng của Luật tạng – có thể trở thành những gánh nặng xiềng xích cùm chân đối với những người có đức tin và nghị lực non yếu (loại người luôn nghi hoặc vào lòng đại bi, trí tuệ toàn giác của đức Phật cũng như năng lực của giáo pháp). Nhưng đối với **U Medhāvī**, những giới luật ấy thật nhẹ nhàng. Sư không cảm thấy gò bó hay phải gồng mình gìn giữ; trái lại, sư cảm thấy sảng khoái và tràn đầy nghị lực, tựa như một chàng thanh niên quý tộc khoác lên mình bộ trang phục rực rỡ để bước vào cung điện hội triều một cách tự tin.

### U Medhāvī tinh thông chương trình Pháp học

Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw** nhận thấy **U Medhāvī** không chỉ giữ gìn oai nghi tề chỉnh mà còn vô cùng tinh tấn, nên đã cho sư ở một liêu phòng riêng và ban cho danh hiệu "Sā-so-taw" (vị thủ khoa dẫn đầu lớp học). (Vị Sā-so-taw là người thay mặt cả lớp tụng đọc lại những gì thầy đã dạy; người giữ vai trò này phải chuẩn bị bài kỹ lưỡng hơn, do đó kiến thức cũng

## TRANG 435

ngày càng uyên thâm hơn). Ban ngày, sư thọ học các bộ ngữ pháp nhỏ như **Sambandhacintā**, tiếp theo là các bộ Luật tạng (Vinaya) gồm năm bộ Pāli và các bản Chú giải (Atthakathā), cùng các bản Chú giải của Vi Diệu Pháp (Abhidhamma). Ban đêm, sư lại tham gia các lớp "Abhidhamma Nya-war" (Lớp học đêm về Vi Diệu Pháp).

Lớp học đêm về Vi Diệu Pháp là một hình thức giáo dục đặc biệt trong phương pháp giảng dạy của quý sư. Ngay từ xa xưa, đã có các bản tóm yếu (So-yo) bằng ngôn ngữ Miến Điện, giúp người học bao quát toàn bộ ý nghĩa của bảy bộ Vi Diệu Pháp. Trải qua nhiều thời đại, các bản tóm yếu này được tu chỉnh và truyền thừa, trở thành những tác phẩm dễ hiểu nhưng vô cùng sâu sắc, có thể gọi là "Chú giải Vi Diệu Pháp bằng tiếng Miến". Khi phân tích một thuật ngữ hay một khái niệm pháp lý của Vi Diệu Pháp, phương pháp này sẽ liệt kê đầy đủ các khía cạnh thông qua các cách tiếp cận như: "A-sit kauk" (Chiết xuất cốt lõi), "A-tu kauk" (Phân loại bổ trợ), và "Ya-thin kauk" (Tổng hợp cần thiết). Cách trình bày này chi tiết đến mức đôi khi còn vượt xa cả các bậc đại sư Chú giải (Atthakathā) và Sớ giải (Tīkā). Người Miến Điện đã sáng tạo ra một hệ thống học tập mới vô cùng tuyệt vời, giúp tóm gọn tinh túy của Vi Diệu Pháp một cách đầy đủ và logic nhất, làm sáng tỏ cả những chi tiết nhỏ nhặt mà các bậc thầy đời trước chưa đề cập đến.

Lớp học đêm này diễn ra dưới sự hướng dẫn của thầy giáo thọ. Đúng như cái tên "Nya-war" (Học đêm), cả thầy lẫn trò đều tắt hết đèn nến, học tập trong bóng tối tĩnh mịch của đêm đen. Vừa quán xét ý nghĩa vừa trì tụng, chính sự tĩnh lặng và bóng tối ấy đã mang lại sự định tâm (samādhi) sâu sắc, đánh thức trí tuệ Vi Diệu Pháp thâm sâu. Khi trở về từ lớp của thầy, các vị sư đi theo nhóm ba bốn người, vừa đi chậm rãi vừa trì tụng lại một cách nhịp nhàng với sự suy xét thấu đáo. Nhờ phương pháp này, các vị Tỳ-kheo và Sa-di trẻ tuổi có thể thấu triệt được cốt tủy của bảy bộ Vi Diệu Pháp (gồm 12 quyển lớn) trong một thời gian rất ngắn. Chính nhờ những phương pháp giảng dạy độc đáo và kiên cố này mà người Miến Điện đã giữ vững được giá trị của giáo lý Phật giáo một cách vững chãi, không thể lay chuyển.

Bằng phương pháp này, **U Medhāvī** đã thông suốt các nội dung về Kinh (Sutta), Luật (Vinaya) và Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) mà không còn một kẽ hở nào; sư đã hoàn toàn làm chủ được các kinh điển cốt tủy. Mặc dù đã kết thúc giờ học đêm và rời khỏi liêu của thầy, sư vẫn chưa vội về liêu phòng của mình. Sư tận dụng thời gian tản bộ để ôn lại bốn bộ Luật nhỏ và các bộ Từ điển (Abhidhān) mà sư đã thuộc lòng từ trước, mỗi đêm xoay vòng trì tụng hai hoặc ba loại. Nhờ sự kiên trì ôn luyện (An-phan) ấy, dù những kiến thức Ngữ pháp hay Thắng Pháp Tập Yếu (Saṅgaha) đã học từ lúc nhỏ có để lại vài năm không tụng đến, sư vẫn không mảy may quên lãng.

### Đạo hạnh vẹn toàn, Giới luật tinh nghiêm

Hàng đêm, sau khi trì tụng đến khoảng mười giờ khuya, sư tạm dừng để đến thực hiện việc chăm sóc (nắn bóp chân tay) cho vị Sayadaw già. Sau khoảng một giờ phục vụ chu đáo, sư tiếp tục phần nhiệm vụ còn lại của mình...
