## TRANG 436

Vị tỳ-kheo trẻ tiếp tục tụng đọc kinh sách. Vào những đêm trăng sáng, cảnh tượng các vị Sa-di và tỳ-kheo trẻ cùng nhau ôn luyện kinh văn thật là một hình ảnh tịnh tín và đẹp đẽ. Quá nửa đêm, tiếng tụng đọc mới dần lắng xuống. Có vị ngồi trên sập gỗ dưới gốc cây, có vị lại kinh hành dọc theo lối đi. Thật là những bậc hữu công đối với giáo pháp học thuật (Pariyatti).

Hơn mười một giờ đêm, Ngài U Medhāvī tạm dừng việc ôn kinh, bước lên ngôi chùa nhỏ và thắp sáng chiếc đèn bão. Ngài tỉ mỉ ghi chép lại vào những quyển vở những ý nghĩa thâm sâu của kinh điển mà bậc Thầy đã chỉ dạy, không bỏ sót một điểm nào. Sau đó, dù đã cùng đại chúng thực hiện thời khóa bái Tam Bảo, Ngài vẫn dành chút thời gian lễ Phật riêng và tu tập tâm từ (Mettā-bhāvanā). Tiếp theo, Ngài thực hành đề mục thiền định về ba mươi hai thể phần (Koṭṭhāsa-kammaṭṭhāna - như tóc, lông, móng, răng, da...) vốn là pháp môn Ngài hằng tu tập mỗi ngày, rồi sau đó mới nghỉ ngơi khoảng một giờ đồng hồ. Hiếm khi nào Ngài ngủ quá hai tiếng.

Khi chưa đầy ba giờ sáng, Ngài đã thức giấc. Để chuẩn bị cho bậc Đại Trưởng lão rửa mặt, Ngài đặt chiếc khăn lau lên vai, mang theo bình nước sạch, trên nắp bình đặt sẵn thanh chà răng và đĩa muối, rồi đứng đợi trước cửa liêu của thầy mình. Trong khi chờ cửa mở, Ngài an trú tâm trong định tâm từ. Đúng ba giờ, vị Thầy mở cửa, Ngài cung kính dâng nước rửa mặt. Sau khi vị Thầy xong việc, Ngài cung kính thu dọn mọi thứ ngăn nắp, đảnh lễ rồi mới trở về liêu nhỏ của mình.

Về đến nơi, Ngài xem lại những ghi chép về ý nghĩa kinh văn ban đêm, nếu còn chỗ nào thiếu sót, Ngài lại suy tư và viết bổ sung. Sau đó, Ngài dành toàn bộ thời gian đến khi trời sáng để chánh niệm về các thể phần trong thân (Koṭṭhāsa-kammaṭṭhāna).

Đó chính là nếp sống thường nhật của vị tăng sinh trẻ U Medhāvī.

Như lời dạy: “Hạnh không tròn thì giới chẳng đủ, giới chẳng đủ thì định chẳng thành. Định chẳng thành thì tuệ chẳng sinh, tuệ chẳng sinh thì không thể chứng đạt Niết-bàn”, đời sống tăng sinh của Ngài U Medhāvī không chỉ đơn thuần là việc học chữ nghĩa. Không có một phương diện nào bị khiếm khuyết. Ngài là một minh chứng sống động cho việc học (Pariyatti) mà thiếu đi sự hành trì (Paṭipatti) thì sẽ không vững chắc. Một chiếc bình nước Pháp học mà không có nắp đậy của Pháp hành thì bụi bặm và côn trùng rất dễ rơi vào.

Ngay cả những việc như quét dọn trước nhà, dọn dẹp gai góc trên đường đi, lo toan sinh kế cho cha mẹ, vợ con, hay thậm chí là dỗ dành đứa trẻ đang khóc — tất cả đều cần được hiểu là ‘giới (Sīla) hay thiện sự thực hành (Caraṇa-kusala)’. Dù là những việc không thể tránh khỏi, nhưng nếu có trí tuệ đồng hành, chúng sẽ trở nên cao quý và giá trị vô cùng. Sự hiểu biết chân chánh là điều tối quan trọng. Vì không biết mà chúng sinh phải chịu khổ, nếu biết được thì an lạc khôn cùng.

Vào ban ngày, các thời khóa học của Ngài U Medhāvī lại tiếp diễn...

## TRANG 437

... xoay vòng theo tuần tự. Theo thời gian, do áp lực của việc học tập quá độ, Ngài bắt đầu mắc chứng tê bại (Pāda-rakta), khiến đôi chân lạnh buốt lên tận đầu gối. Do máu huyết kém lưu thông, việc đi đứng trở nên khó khăn và mỏi mệt. Khi đó, Ngài phải dùng dầu hỏa hâm nóng hoặc phơi nắng, thoa khắp từ đầu gối trở xuống, rồi mở cửa sổ phía sau liêu nhỏ để sưởi nắng đôi bàn chân. Đôi khi Ngài phải trở về làng quê của mình để trị bệnh. Những đôi chân không còn đủ sức bước đi như một lời nhắc nhở Ngài về ý nguyện xuất ly vào rừng sâu.

Suốt 15 năm ròng rã, Ngài vẫn duy trì việc ôn kinh, tụng đọc và hoàn thành mọi bổn phận đối với bậc Thầy cùng các công việc trong chùa không hề gián đoạn. Khi đó, hạ lạp của Ngài đã lên đến 20 năm. Dù đã là một vị tỳ-kheo 20 hạ, Ngài vẫn giữ vững nếp cũ, cung kính dâng nước rửa mặt và phục vụ bậc Thầy mình. Với sự vẹn toàn trong Pháp học lẫn Pháp hành cùng sự nỗ lực tinh tấn phi thường, Ngài trở thành chỗ dựa tin cậy của bậc Thầy. Chính vì thế, từ khi trở thành bậc **Maha-thera** (Đại Trưởng lão 20 hạ), Ngài đã được giao phó toàn bộ việc quản lý tu viện Mo-nan-gone.

Lúc này, các bổn phận hằng ngày lại càng thêm chồng chất: từ giảng dạy kinh điển, thuyết Pháp, cho đến việc giải đáp các thắc mắc và vấn nạn giáo lý từ khắp nơi gửi về. Không chỉ gánh vác trách nhiệm đối với tăng chúng trong chùa hay các thiện nam tín nữ trong vùng, mà cả gánh nặng Phật sự của toàn bộ hệ phái Mo-nan-gone cũng đè nặng lên vai Ngài.

### Việc Chính và Việc Phụ

Ngài U Medhāvī không hề cảm thấy mệt mỏi khi thực hiện các Phật sự. Tuy nhiên, khi nhận ra rằng những công việc này đang làm giảm sút thời gian dành cho việc quan trọng nhất của đời mình — đó là **Pháp hành Thiền định (Kammaṭṭhāna)** — Ngài bắt đầu cảm thấy lo âu. Tuổi đời cũng đã xế chiều, mỗi khi nghĩ về việc cứ mãi vướng bận vào những Phật sự mang tính truyền thống, Ngài lại cảm thấy rùng mình lo sợ. Ý định xuất gia vào rừng tu tập vốn hằng ấp ủ không những không phai nhạt mà ngày càng lớn mạnh hơn.

“Này Ngài U Medhāvī, Ngài nên học tập thông suốt Pháp học (Pariyatti), rồi sau đó truyền dạy lại cho người khác để duy trì giáo pháp. Thế nhưng, việc suốt đời chỉ mang thân bộ xương này chôn vùi trong chữ nghĩa Pháp học thì thật chẳng nên chút nào. Điều đó cũng giống như người nông dân vất vả khai hoang, không quản nắng mưa cày cấy gieo trồng, nhưng đến khi thu hoạch lúa vào kho thì lại qua đời mà chưa kịp ăn lấy một hạt cơm từ chính thành quả của mình vậy. Ngài U Medhāvī à, Ngài là người thông tuệ kinh điển, có đầy đủ ba-la-mật, lại thấu hiểu giáo lý và luôn nỗ lực thực hành mà.” — Lời chỉ dạy này của Ngài Đại Trưởng lão Lin-zin-gone năm xưa cứ vang vọng mãi trong tâm trí Ngài. Vì vậy, Ngài đã đánh liều xin phép Ngài Đại Trưởng lão Mo-nan-gone cho mình được đi tu tập ở rừng. Tuy nhiên, Ngài vẫn chưa được sự chấp thuận.

## TRANG 438

“Nếu Ngài U Medhāvī muốn vào rừng tu tập thì tôi luôn sẵn lòng ủng hộ bất cứ lúc nào. Ngài cứ đến vào giữa đêm, tôi sẽ cùng Ngài khởi hành ngay đêm đó.” — Nhờ lời khích lệ và lời hứa này của Ngài trưởng lão Lin-zin-gone, Ngài U Medhāvī đã tha thiết khấn cầu nhiều lần với Ngài trưởng lão Mo-nan-gone. Cuối cùng, khi được sự đồng ý hài lòng từ vị Thầy, Ngài khoác bát lên vai và lên đường hướng về làng Lin-zin-gone (phía đông ga ga Shan-yva, phía bắc thị trấn Pyawbwe). Ngài trưởng lão Lin-zin-gone, vốn là một bậc hành giả luôn nỗ lực cắt đứt mọi sự quyến luyến dù là nhỏ nhất để tập trung vào việc chính yếu, khi thấy Ngài U Medhāvī đến thì vô cùng hoan hỷ đón chào từ xa.

Ngài trưởng lão Lin-zin-gone liền đưa ra quyết định chấp khoát. Giống như phú ông Sumedha mở cửa kho báu để bố thí, Ngài mang tất cả tư trang vật dụng cá nhân — ước tính chất đầy hơn ba mươi chiếc xe bò — từng thứ một đổ ra chất đống ngoài sân trước chùa để ai muốn lấy thì lấy. Về phần mình, Ngài chỉ mang theo một chiếc bát và bộ tam y:

“Nào, Ngài U Medhāvī, hãy để những vật dụng này cho những ai cần đến. Tôi cũng đã đạt được **‘Jitaṃ me’** (Sự chiến thắng thuộc về tôi) rồi. Có được một vị **Kalyāṇa-mitta** (Bậc thiện tri thức) như Ngài mà tôi không tranh thủ hoàn thiện đại hạnh **Nikkhamapāramī** (Ba-la-mật Xuất ly) này thì thật không đúng chỗ. Nào, chúng ta đi thôi!” Nói rồi, cả hai vị cùng khoác bát lên vai, hướng về ngọn núi “Min-lo-taung” ở phía tây làng Shan-su mà đi. Các Ngài không hề thông báo cho bất kỳ vị hộ pháp hay dân làng nào biết cả.

Đúng như câu nói: “Lọng cần có vua, vua cần có lọng”, hai vị cùng nhau lên đường, tìm đến một gốc cây thích hợp, dọn dẹp chỗ nghỉ và an trú trong sự tịnh lạc của giáo Pháp.

### Tiếng nói Thanh Tịnh Đạo từ đỉnh núi Min-lo-taung

Dù cho một người có khả năng xả ly, có sức chịu đựng gian khổ, có ý chí dũng mãnh trong Pháp hành và có trí tuệ quán chiếu thấu suốt đến đâu, thì bản chất của các triền cái và phiền não vẫn rất khó nhận diện. Chúng thường ẩn mình dưới hình thức của một người bạn hữu ích.

Nếu sự chướng ngại đến từ bên ngoài thì dễ thấy, dễ tránh. Nếu đến từ bên cạnh thì khó thấy, khó tránh. Nhưng nếu chúng phát khởi ngay từ bên trong nội tâm mình thì lại càng cực kỳ khó nhận diện và đoạn trừ.

Những chướng ngại đó được gọi bằng nhiều tên gọi khác nhau như: **“Nīvaraṇa”** (Triền cái), **“Upakkilesa”** (Tùy phiền não), **“Māra 10 tà-quân”** (Mười đội quân của Ma vương), **“Ceto-khila, Ceto-vinibandha”** (Tâm hoang vu, Tâm ràng buộc), hay **“Brahmacārūpaddava”** (Sự hiểm nạn của đời sống phạm hạnh)...
