## TRANG 442

Ngài U Medhāvī vẫn giữ phận sự tối túc (vị-kỷ, vị-tha) phục vụ Thầy như thuở còn là một Sa-di nhỏ. Ngài thỉnh thoảng quán chiếu **Kammaṭṭhāna thân hành** (Kōṭṭhāsa), **Kasiṇa đất** (Paṭhavī-kasiṇa), nhưng chủ đạo (cốt yếu, căn bản) vẫn là tu tập pháp môn **Niệm hơi thở** (Ānāpāna). Khi thực hiện các phận sự lễ bái Phật, phục vụ Thầy hay trì bình khất thực, Ngài luôn an trú vào **Tứ Niệm Xứ** (Satipaṭṭhāna) (phần **Oai nghi** (Iriyāpatha) và **Tỉnh giác** (Sampajañña)). Đôi khi Ngài hành thiền trong một thảo am nhỏ bốn cột lợp lá cây, lúc lại lui vào giữa những bụi rậm để quán chiếu. Địa thế nơi đây vô cùng hiểm trở, thực phẩm lại rất khan hiếm.

Tin tức "Hai bậc Trưởng lão đã vào rừng ẩn tu" lan truyền nhanh chóng chỉ trong vài ngày. Các vị đệ tử lớn từ khắp nơi đã rời bỏ các tự viện riêng của mình để tìm đến cầu pháp và tu học, chỉ trong ít ngày đã có khoảng mười vị. Tâm ngài U Medhāvī trở nên nặng trĩu. Những vị này đều là bậc Trưởng lão có hơn 20 hạ lạp, am tường kinh điển, là những người bạn đồng môn cùng chung một Thầy nên Ngài không thể khước từ. Hơn nữa, vì chính Ngài đã cung thỉnh vị Đại Trưởng lão đến đây nên không thể bỏ đi như lần trước được. Ách nạn do những người cùng phạm hạnh (**Brahmacārūpaddava**) gây ra dường như đang dồn Ngài vào thế bí. Khi ấy, nhận thấy không thể né tránh các phận sự với Thầy và tăng đoàn, Ngài càng tăng trưởng **Nỗ lực hành thiền** (Kammaṭṭhāna Vīriya), coi đó như hành động đối mặt trực diện thay vì né tránh.

"Kính bạch Ngài, xin hãy ban cho chúng con đề mục thiền định," một vài vị sư mới đến đã tìm cơ hội thỉnh cầu ngài U Medhāvī khi Ngài vừa hoàn thành phận sự với vị Đại Trưởng lão. Lúc hoàng hôn buông xuống, ngồi dưới gốc cây, Ngài hướng dẫn những việc **Chuẩn bị** (Parikamma) mà hành giả cần làm trước tiên, như phát nguyện và rải tâm từ chia phúc. Sau đó, Ngài thuyết giảng về phương pháp niệm **Ānāpāna**. Vì không còn bận tâm việc học hay dạy kinh điển, các vị ấy đều dành toàn thời gian để tu tập.

"Chư Hiền giả đã am tường kinh điển nên tôi không cần nói gì thêm. Chỉ cần nỗ lực với đức tin vững chắc là đủ. Điều quan trọng là phải thực hành tinh tấn (**Sātaccakārī**) — tức là làm một cách liên tục không gián đoạn, và cũng cần thực hành cẩn trọng (**Sakkaccakārī**) — tức là làm với lòng tôn kính. Phải quán chiếu lặp đi lặp lại như người thợ rèn mài sắt thành kim. Tự nhiên của chúng sinh vốn như dòng nước chảy xuôi, luôn theo đuổi dục vọng của tâm; việc lội ngược dòng là rất khó, cũng như việc ngăn chặn những tập khí tâm linh từ trong bụng mẹ là điều không hề dễ dàng. Vì vậy, nếu luôn đặt tâm tại chóp mũi và tỉnh giác biết rõ hơi thở ra vào, thì không cần phải xua đuổi các tâm khác một cách đặc biệt, tâm sẽ tự nhiên lội ngược dòng nước (trở nên thanh tịnh).

"Về vấn đề liên quan đến **Ānāpāna**, những điều đáng ngưỡng mộ và cần biết thêm, chư Hiền giả có thể tự mình tìm hiểu trong các văn bản Pāḷi (như **Kinh Đại Niệm Xứ** - Mūlapaṇṇāsa, **Kinh Niệm Hơi Thở** - Uparipaṇṇāsa, **Tương Ưng Bộ - Chương Ānāpāna**, **Phân Tích Đạo**).

## TRANG 443

Đây là con đường cổ xưa mà mọi vị Phật đều đi qua, là phương pháp **Hành thiền** (Kammaṭṭhāna) vô cùng đáng tin cậy."

### Niệm hơi thở đến mức chảy nước mũi và ngã lăn ra

"Đôi khi hơi thở ra vào dần trở nên vi tế và biến mất đến mức không thể tìm thấy. Khi ấy, không cần phải cố sức quá mức. Chỉ cần kiên trì chờ đợi: 'Nó sẽ đến', thì nó sẽ hiện khởi. Nếu cố gắng quá sức sẽ khiến thân tâm mệt mỏi và không đạt được định. **Sukhā samādhatthāya** — Thân tâm an lạc thì định mới phát sinh (**Sukhino cittaṃ samādhiyati**). Khi có định mới có **Như thật tri kiến** (Yathābhūtañāṇa). **Passambhayaṃ kāyasaṅkhāraṃ... sikkhati** — Chỉ cần rèn luyện để hơi thở thô trở nên vi tế. Việc cố gắng quá mức để hít thở nặng nề là không đúng với lời Phật dạy. Điều này cần phải lưu tâm. Cũng phải tránh những hành vi thô tháo đi ngược lại với việc **Hành thiền**."

[Trích từ chương "**Tóm lược phương pháp Định và Tuệ**" trong bộ **Pakiṇṇaka Dīpanī** tức **Moinankone Vinicchaya** quyển 2, trang 393 in năm 1295 (Miến lịch) và từ sách "**Hành trình tu tập của hội chúng**".]

Lời dạy của một vị Thầy vẹn toàn cả Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) thật đáng ghi nhớ. Có những người quan niệm rằng: "Vì là người phàm phu thô lậu nên phải thở thật mạnh thì mới dễ đắc định." Dù tạm thời có vẻ đúng, nhưng đối với những thiện nam tín nữ ít hiểu biết, việc chấp chặt vào đó đã dẫn đến những cảnh tượng khó coi.

Có những cảnh tượng như khi một người sắp ngồi thiền thì phải có gối và hai người trực sẵn (để đỡ nếu ngã nhào); hay trong các đại lễ, khi vừa nghe pháp vừa thực hành, họ thậm chí không còn nghe pháp nữa (**Bất kính Pháp** - Dhamma Agārava), mà nước mũi chảy ròng ròng, hơi thở khò khè, phát ra âm thanh lớn gây phiền hà cho người khác. Hơn nữa, khi mất đi sự tỉnh giác và ngã lăn ra, trông họ chẳng khác nào bị ma nhập, quỷ ám, đến mức đám đông phải khiêng đi, thật là quá giới hạn.

Giáo pháp của Đức Thế Tôn vốn đem lại sự tĩnh lặng và an lạc, khiến người ta phát tâm kính tín, lẽ nào lại dẫn đến sự khó coi như thế? — Như tục ngữ có câu: "Dùng sức lực quá mức thì không giữ được bát quan trai," chúng ta cần cẩn trọng vì điều này có thể làm lung lay đức tin và sự hiểu biết của người khác.

Chỉ khi Đức tin và Trí tuệ, Định và Tinh tấn cân bằng như hai con bò kéo xe, thì cỗ xe **Minh sát** (Vipassanā) mới có thể đến được Niết-bàn [Như đã dạy trong **Tăng Chi Bộ - Chương Ba Pháp - Kinh Nimitta** (258),

## TRANG 444

**Chương Sáu Pháp - Kinh Sītībhāva** (379), **Tương Ưng Bộ - Chương Giác Chi - Kinh Aggisutta** (99) và **Thanh Tịnh Đạo** - Quyển 1 (379)] qua ví dụ về người thợ vàng, hay người đốt lửa: — "Nếu tâm thụ động thì hãy nâng đỡ, nếu tâm phóng dật thì hãy nhiếp phục, nếu tâm hời hợt không cảm nhận được vị ngọt của pháp thì hãy quán chiếu những điều gây xúc động mạnh; khi hai con bò kéo đều vai thì cứ để chúng tự nhiên đi, cũng vậy khi các pháp đã cân bằng thì chỉ cần quan sát một cách khách quan (**Xả Giác Chi** - Bojjhaṅgupekkhā)". Đó chính là những phương pháp điều chỉnh tâm một cách điềm tĩnh và an lạc đã được dạy rõ ràng.

Ngay từ thời Đức Phật, chịu ảnh hưởng từ phái Nigaṇṭha Nāṭaputta, những người như **Thái tử Bodhi** từng nghĩ rằng: "Phải đổi khổ lấy lạc", nhưng Ngài đã dạy rằng đây là "con đường an lạc và dễ dàng theo từng cấp độ". Mong rằng mọi người có thể thấu hiểu và thực hành theo đúng **Trung Đạo** (Mazzhimapaṭipadā).

### Cách theo dõi Thọ và quán Nội Ngoại

Trong số các vị sư xin đề mục **Khai thị**, cũng có những vị đã từng nghe qua hoặc có nghiên cứu, nên một vị đã thỉnh vấn:

"Kính bạch Ngài, xin Ngài chỉ dạy thêm về ý nghĩa của việc theo dõi **Cảm thọ** (Vedanā)." Ngài đáp như sau:

"Phải hướng tâm đến nơi có **Cảm thọ**, rồi quán chiếu về bản chất **Vô thường** (Anicca) không cố định của nó; vì vô thường nên là **Khổ** (Dukkha); vì khổ nên là **Vô ngã** (Anatta), không thể làm chủ hay điều khiển theo ý muốn. Hãy lặp đi lặp lại việc quan sát: 'Biết - biết - biết'. Khi lấy **Cảm thọ** làm đối tượng để tu tập **Minh sát**, thì các yếu tố **Sắc**, **Tưởng**, **Hành**, **Thức** cũng tự nhiên hội đủ trong đó.

"Bằng cách không chạy theo những cảnh giới **Minh sát** rộng lớn không phù hợp với năng lực, mà chỉ tập trung vào phạm vi **Minh sát** hẹp, thì trí tuệ và đối tượng sẽ tương xứng như 'nồi nào vung nấy', giúp trí tuệ khai mở nhanh nhất. Quán chiếu cả **Bốn hay Năm uẩn** là phạm vi rộng, quán **Hai hay Ba uẩn** là phạm vi trung bình, chỉ khi quán **Một pháp** duy nhất mới là phạm vi hẹp.

"Về cách quán **Nội** (Ajjhatta - bên trong) và **Ngoại** (Bahiddha - bên ngoài): Khi quán chiếu Nội pháp, phải thấy rõ Nội pháp rồi mới chuyển sang Ngoại pháp; nếu chưa rõ thì không được chuyển. Khi quán chiếu Ngoại pháp cũng vậy, phải thấy rõ Ngoại pháp mới chuyển về Nội pháp. Nếu hành giả nỗ lực loại bỏ sự tham ái dính mắc (**Taṇhānikanti**) vào các hành pháp Nội - Ngoại, thì chẳng bao lâu sẽ chứng đắc **Đạo trí** và **Quả trí**. (Trong **Thanh Tịnh Đạo** có dạy rằng, chỉ khi thấy rõ sự sinh diệt của cả Ngoại pháp thì phận sự mới hoàn tất)."