
Sự hiểu biết rõ ràng như vậy (về giáo pháp) cũng có thể đạt được.

## TRANG 451

395

Dù thế nào đi nữa, chính việc Ngài thiền sư đã tự mình nỗ lực thực hành để đắc đắc Thắng trí (Abhiññā - Thần thông) và những trải nghiệm thực chứng mà Ngài thuật lại quả thực vô cùng thú vị, đáng sùng kính và đầy cảm hứng.

#### Lời dự ngôn đầy khích lệ cho tương lai của Giáo hội

"Ta đã quyết tâm rằng nếu không đắc được Thắng trí thì không thôi, và đã nỗ lực uốn nắn tâm bằng cách thực hành 'chơi định' (jhāna kīḷā) qua 14 phương thức như được dạy trong Thanh Tịnh Đạo. Ta có thể nhập thuận dòng từ sơ thiền cho đến định cao nhất là **Phi tưởng Phi phi tưởng xứ**. Nhưng vừa khi kết thúc thuận dòng, tay chân ta không còn nhấc nổi nữa. Ta có cảm giác rằng nếu nỗ lực nhập nghịch dòng (từ cuối trở lại đầu) thêm một lần nữa, có lẽ các mạch máu và hệ thần kinh sẽ đứt tung ra ngay lập tức. Vì vậy, ta đã phải buông tay.

"Điều này xảy ra là do thân xác không đủ bền vững. Tuy nhiên, nếu quý vị và toàn thể quốc dân đều hộ trì chánh pháp, khiến thời tiết khí hậu trở nên thuận lợi, thì ngay cả ngoài thời kỳ Giáo pháp (Sāsana) còn có thể đắc được, huống hồ là trong thời Giáo pháp này, lẽ nào lại không thể? Chắc chắn là có thể đắc được.

"Về sau, khi những bậc kỳ tài có túc duyên (katādhikāra - người đã từng phát nguyện và tích lũy công đức) và đầy đủ ba-la-mật xuất hiện, họ có thể đắc được các tầng Thiền định (Samāpatti), Thắng trí (Abhiññā) và Minh (Vijjā) như Túc mạng minh, Thiên nhãn minh, Lậu tận minh... cùng một lúc với Đạo quả mà không cần phải tu tập quá lâu. Khi ấy, những bậc kỳ tài đắc thắng trí và minh hạnh sẽ lại hiện khởi."

Ngài thiền sư thường xuyên nhắc lại lời này trong khi giảng dạy hoặc bất cứ khi nào có cơ hội đàm đạo thuận tiện.

Chính lời huấn thị này là một lời dự ngôn (cho tương lai của Giáo pháp) rằng sau khi các vị tôn túc không còn nữa, "những bậc A-la-hán kỳ tài đắc Thiền định và Thắng trí sẽ xuất hiện". Nói như vậy có nghĩa là thời đại này sẽ không trở nên tồi tệ như nhiều người lầm tưởng, trái lại, Giáo pháp sẽ còn tỏa sáng rạng ngời hơn, điều đó là chắc chắn.

"Thời nay là thời mạt pháp (giảm kiếp), tuổi thọ con người ngắn ngủi, ác hạnh tràn lan, hiểm họa đối với Giáo pháp và những tà thuyết hỗn tạp quá nhiều, con đường đạt đến pháp thượng nhân đã trở nên xa vời. Việc xuất hiện những bậc A-la-hán kỳ tài đắc Thiền định và Thắng trí quả thực là...

## TRANG 452

396

...còn khó khăn hơn nữa" – đó là những điều mà người ta thường hay bàn tán theo ý riêng của mình.

Những người có tư duy, có học thuật khi nói thường đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng khiến người nghe dễ bị lung lay. Tuy nhiên, quan điểm cá nhân không phải là cái nhìn thực chứng. Chúng ta cũng không nên máy móc áp dụng sự phân chia năm thời kỳ (năm ngàn năm Giáo pháp) mà các bậc sớ giải đã đưa ra một cách khái quát. Không một thời đại hay một cá nhân nào có thể ngăn cản được một bậc "đã có túc duyên" (Katādhikāra).

Các thời đại mà những bậc Thánh Ariya kỳ tài đắc Thiền định và Thắng trí như **Ngài Moggaliputta Tissa**, **Ngài Nāgasena** (Na-tiên), **Ngài A-ra-hán** (Shin Arahan), **Ngài Dibbacak** xuất hiện, vốn không phải là những thời đại hoàng kim. Đó là những giai đoạn mà các quan điểm học thuyết trong Giáo pháp hỗn loạn nhất. Người ta thậm chí đã nghĩ rằng "liệu có thể chấn hưng được nữa không?". Về phương diện thế gian, cũng không có thời đại nào loạn lạc hơn thế. Chính những thời kỳ hỗn loạn, bế tắc và tồi tệ đó lại là lúc thỉnh mời được những bậc vĩ nhân có năng lực phi thường đến để xoay chuyển cục diện. Càng gần bình minh, trời càng tối.

"Người tốt thì chỉ có một vài, kẻ ác thì quá đông" – đây không phải là chuyện có thể suy xét dựa trên phương diện vật chất. Sức mạnh của Chánh pháp (Dhamma-bala) là thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Cả thế gian có thể chìm trong bóng tối, nhưng mặt trăng và mặt trời chỉ có một. Theo ví dụ đó, Đức Thế Tôn cũng đã từng ban lời tán thán (Sīha-nāda) cho các vị A-la-hán rằng:

"**Somaṃ lokaṃ pabhāseti, abbhāmutto ca candimā** = Người ấy soi sáng thế gian này, như mặt trăng thoát khỏi đám mây mù" (Ở đây, **Lokaṃ** - thế gian - theo nghĩa gốc chính là ngũ uẩn của tự thân).

"Nơi nào các bậc thánh nhân (ājāniya) xuất hiện, nơi các bậc A-la-hán cư ngụ, nơi đó sẽ được an lạc và thái bình" – Ngài cũng đã dạy như vậy.

Lời dự ngôn của Ngài thiền sư cho đến ngày hôm nay đã bắt đầu ứng nghiệm. Các vị đại hòa thượng đang còn tại thế, những bậc có tri kiến thực chứng cũng đang hiển lộ cho những người có đức tin thấy về "Giáo pháp ngày nay đang bước vào một thời kỳ phục hưng mới sau cột mốc 2500 năm".

"**Mā vo khaṇo upaccagā** = Đừng để cơ hội tốt lành này trôi qua mất."

#### Những nguy hại của Thiên nhãn và Thiên nhĩ

Từ năm 1274 đến sau năm 1280 (Miến lịch), trong khoảng bảy, tám năm trời, Ngài thiền sư dường như chỉ đắm mình trong việc 'chơi' các tầng định và hướng tâm ra các cảnh giới bên ngoài (bahiddha). Khi chuyển sang thực hành Minh sát (Vipassanā), Ngài lại không đạt được kết quả. Do nhiều năm khổ hạnh, ít ăn thiếu ngủ và nỗ lực quá độ, thể lực của Ngài suy kiệt, dẫn đến bệnh tật bủa vây.

## TRANG 453

Các Vị A-la-hán và Những Bậc Kỳ Tài

397

Trong khi quán chiếu thọ uẩn, vào những lúc không thể chịu đựng nổi, tâm Ngài dường như lại rơi vào các cảnh giới bên ngoài (như quan sát cõi người, cõi trời...) để tìm sự nhẹ nhõm.

Đối với hạng phàm phu, việc 'chơi' thiền định hay có được khả năng nghe thấy, nhìn thấy những cõi xa xăm là điều rất nguy hiểm. Vì vậy, "hành giả không được chạy theo các ảo ảnh (nimitta), mà phải quán chiếu để thấy rõ hơn nữa sự sinh diệt của các pháp."

Trong chương nói về Tử sinh trí (Cutūpapāta) của Thanh Tịnh Đạo và Đại Sớ Giải (Mahāṭīka) có dạy rằng:

"Đối với phàm phu, Thiên nhãn trí (**Dibbacakkhu**) chứa đựng nhiều hiểm họa. Nó có thể khiến hành giả 'điên vì thiền', do đó cần phải dồn hết tâm lực vào Minh sát."

Thực vậy, nếu các khả năng nghe thấy, nhìn thấy này không được kiểm soát bởi Thánh Đạo thì sẽ rất nguy hiểm. Không chỉ nói đến hạng phàm phu còn đầy rẫy điên đảo (vipallāsa), mà ngay cả các bậc Thánh tầng thấp cũng có thể bị trì trệ. Do đó, Đức Thế Tôn cũng đã từng thuyết giảng chi tiết cho **Ngài Anuruddha** – vị đệ nhất Thiên nhãn – về những hiểm họa liên quan đến trí này (trong **Kinh Ưu-ba-kỷ-lê-xá - Upakkilesa Sutta**, Trung Bộ). Khi Ngài Anuruddha đang gặp tình trạng Thiên nhãn lúc được lúc mất, định tâm không ổn định, Đức Thế Tôn đã thuyết về các tiền thân của Ngài khi còn là Bồ-tát và dạy rằng:

"**Atinijjhāyitattaṃ rūpānaṃ cittassa upakkileso** = Việc mải mê quan sát quá mức các sắc cảnh bên ngoài chính là một tùy phiền não của tâm." Ngài đã chỉ ra cách thức mà việc có được thiên nhãn dẫn đến các tầng phiền não như thế nào.

#### Những chấp thủ tinh vi

(Trong **Kinh Thí Dụ Con Rắn - Alagaddūpama Sutta**), Đức Thế Tôn dạy rằng cũng giống như chiếc bè phải bỏ lại sau khi đã sang sông, "đến cả **Pháp** còn phải từ bỏ, huống hồ là **Phi pháp**". Ngài dạy phải từ bỏ sự dính mắc trong thiền định (Samatha) và cả sự dính mắc trong trí tuệ Minh sát (Vipassanā-ñāṇa).

(Trong **Kinh Thí Dụ Con Chim Chim Cút - Laṭukikopama Sutta**), Ngài dạy từ bỏ sự dính mắc trong các tầng thiền cho đến định Phi tưởng. (Trong **Kinh Đại Tận Khổ - Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta**), Ngài dạy từ bỏ sự bám víu vào ngay cả những tầng bậc tinh vi của tuệ Minh sát. Tất cả những sự vướng mắc đó đều là "Pháp tầm" (Dhamma-vitakka) còn gọi là "Tùy phiền não của Minh sát" (Vipassanūpakkilesa), vốn được thúc đẩy bởi sự ái luyến (nikanti) ngấm ngầm (Theo chú giải **Kinh Pṃsudhovaka**). Do đó, Ngài lại dạy rằng "không tác ý đến tất cả các tướng (nimitta), phải an trú để đạt được **Vô tướng Tâm định** (Animitta cetosamādhi)" (Trong **Kinh Vô Tướng - Animitta Sutta**, Tương Ưng Bộ).

Người thợ đốn củi dùng chiếc rìu cực bén để chặt cây, khi những mảnh gỗ văng ra tung tóe, nếu anh ta cứ mải mê nhìn và tự đắc rằng "Chiếc rìu của ta bén quá nhỉ!" mà quên mất việc chặt, thì công việc sẽ chẳng tiến triển được bao nhiêu. Đó là ví dụ mà bậc Sớ giải (Sāratthappakāsinī) đã đưa ra.