## TRANG 469

Các ngài cùng đi đến ngôi chùa tạm dưới chân núi Nemindhara. Riêng thiền sư Sunlun được cung thỉnh về an trú tại một ngôi chùa tạm yên tĩnh trên khu đất trống thuộc tầng cấp thứ hai, phía góc đông bắc (cung Anga) của đỉnh núi. Cả thành phố đều hồi hộp dõi theo, tự hỏi: "Sẽ có tin tức gì từ đây chăng?".

Kể từ đêm đầu tiên đến nơi, sau khi cho đại chúng ra về sớm, thiền sư Sunlun bắt đầu thực hiện các nghi thức bái Phật và tụng kinh Paritta. Ngài chuyên tâm hành trì và rải tâm từ (metta) rộng khắp. Thiền sư cũng cho thắp nến sáng rực khắp núi Nemindhara, cắm các lá cờ phướn rồi hồi hướng công đức đến chư thiên để dâng cúng lên đức Phật. Những người không hiểu chuyện đã vội chỉ trích rằng: "Vị sư từ rừng sâu ra mà lại làm những việc thế gian (lễ nghi hình thức)". Tuy nhiên, sau khi thắp đèn sáng tỏ cả ngọn núi, ngài đứng tại góc chủ về ngày Chủ Nhật (hướng đông bắc), thực hiện các bước chuẩn bị (parikamma) và rải tâm từ. Từng đoàn chư thiên, các hạng phi nhân, ngạ quỷ lần lượt kéo đến đảnh lễ; ngài đều thuyết pháp giáo hóa rồi mới cho lui đi.

Đoàn cuối cùng đi đến mang theo năm món trang sức hoàng gia (Min Myauk Tan Sar). Sau khi quán chiếu, ngài nhận ra đó chính là vua Manuha – người từng có mối nhân duyên thầy trò với ngài trong quá khứ. Ngài liền phán rằng:

"Này chư thiên, trên ngọn núi này có bảo tháp Thūpā rāma, nơi tôn thờ xá-lợi Phật, nên việc người dân qua lại dẫm đạp lên đây là một tội nghiệp rất nặng. Chúng tôi đến đây để hoằng dương giáo pháp trên ngọn núi này, mong các vị hãy hộ trì. Người dân cũng sẽ xây dựng cho các vị một ngôi đền (miếu thờ chư thiên) mới." Sau khi nghe ngài thuyết giảng ngắn gọn, vị thiên vương ấy không nói lời nào, chỉ cúi đầu khóc rồi rời đi theo hướng đông bắc.

Thiền sư Sunlun sau khi rải tâm từ và thuyết pháp xong cũng hạ sơn, trở về ngôi chùa tạm dưới chân núi.

### Một bên là đỉnh nóc, một bên là củi đốt

Về phần thiền sư Nyaung Lunt, ban ngày ngài thuyết pháp cho đại chúng, ban đêm ngài lại thuyết giảng cho chư thiên và các hạng phi nhân. Ban đầu, khi quán chiếu bao quát toàn bộ núi Nemindhara và rải tâm từ, ngài thấy những vị đại thiên vương đầy quyền năng cùng quyến thuộc đông đảo kéo đến nghe pháp. Vị thiên vương hộ trì ngọn núi đang ngồi phía trước đã dâng mình phục vụ, hứa khả sẽ hộ trì và sắp xếp mọi việc cho giáo pháp đúng như mong đợi. Đêm ấy trôi qua cho đến khi bình minh ló rạng.

Đêm tiếp theo.

Ngài quán chiếu bao quát toàn bộ dãy núi phía đông và rải tâm từ định (appanā metta).

## TRANG 470

Lần này, một vị đại thiên vương có thần lực lớn hơn nữa cùng quyến thuộc vô cùng đông đảo đã đến đảnh lễ, đông đến nỗi núi Nemindhara không còn chỗ chứa. Vị thiên vương lập lại lời hứa như trước và thưa rằng: "Con đã ra lệnh cho các vị thiên thần hộ sơn này rồi." Vị ấy còn thưa: "Con chính là người đầu tiên đã kiến thiết nên thành phố Thaton vĩ đại này." Sau khi nghe pháp xong, họ biến mất.

Đêm tiếp theo.

Các vị thiên vương cai quản vùng phụ cận thành Thaton lại đến đảnh lễ. Hào quang, thần lực và quyến thuộc của họ còn rực rỡ và đông đảo hơn các vị trước. Không chỉ trên núi mà cả thung lũng lẫn thành phố đều sáng rực như ban ngày. Quang cảnh ấy tuyệt mỹ đến mức có thể khiến tâm trí người phàm tục phải xao động.

Họ cam kết: "Theo lệnh của các vị đại thiên vương cấp trên, tất cả chúng con sẽ hộ trì." Họ còn buồn bã thưa thêm: "Tất cả các vị thiên vương và quyến thuộc quanh vùng núi này đều là những vị vua và quần thần từng trị vì thành Thaton thuở xưa, không thiếu một ai bạch Ngài." Qua quán chiếu, ngài thấy rằng theo thiên luật, họ phải ở lại trông nom khu vực Thaton theo từng nhóm riêng biệt. Cảm động trước cảnh tượng đáng suy ngẫm đó, ngài đã nỗ lực thuyết giảng để hóa độ cho họ. Suốt 10 ngày 10 đêm, ngài không hề có lúc nào nghỉ ngơi vì ban ngày thì tiếp đại chúng, đêm về lại tiếp chư thiên.

### Những trở ngại và sự mầu nhiệm khi kiết giới Sima

Các thí chủ hộ pháp vô cùng hoan hỷ và tiến hành chuẩn bị cho lễ kiết giới Sima. Họ cũng thỉnh mời các bậc trưởng lão tăng già đại phương và quyết định thực hiện theo phương thức "Nal Theim" (kiết giới bao chiếm vùng).

Trong phương thức "Nal Theim", để đảm bảo tính thanh tịnh, các lối vào khu vực ấn định đều có người canh giữ để ngăn không cho các vị tỳ-kheo bên ngoài bước vào trong khi đang hành lễ. Các vị tăng trong vùng nếu không thể đến dự thì phải gửi sự đồng thuận (chanda) bằng lời. Một vị thiền sư ở Thaton đã nêu chất vấn rằng hệ thống này không phù hợp với Luật tạng (Vinaya) nên cần phải giải trình thêm. Ngoài ra, họ còn phải đi tìm một vị tu sĩ không gửi sự đồng thuận cũng không đến dự để xin ý kiến thống nhất.

Thiền sư Nyaung Lunt cùng thiền sư U Tikkhā (chùa Gyuak Pin Taw Ya Htanoung Tai) và thiền sư Yay Lel là ba vị chủ trì lễ nhổ giới cũ, sau đó vào lúc 10 giờ đêm ngày rằm tháng Tabaung năm 1284 Miến lịch, trong tiếng chuông trống rộn rã của cả thành phố và sự canh phòng cẩn mật của quân dân,

## TRANG 471

lễ kiết giới đã được cử hành xong. Sau khi hoàn tất, ngài Tổng đốc U Kyaw Dun và những người khác đã thực hiện nghi thức xuất gia gieo duyên (dullabha).

Khi hai bậc thánh tăng quán chiếu xem việc kiết giới có thành tựu viên mãn (Aung) hay không, các ngài nhận thấy lễ đã không thành do sự quấy nhiễu của một vị sư. Các thí chủ thưa rằng đúng là có một vị sư từ vùng khác đã bất chấp sự ngăn cản của lính canh, cố tình xông vào khu vực giới đàn khi lễ đang diễn ra. Qua thần thông, các ngài còn biết rõ pháp danh, chùa viện và cả những lời vị đó đã nói. Do đó, lễ kiết giới phải được tổ chức lại vào lúc 7 giờ sáng ngày 7 tháng sau (nhuận) của tháng Tabaung.

Lễ kiết giới lần này diễn ra ban ngày, dân chúng kéo đến đông nghẹt như đàn ong vỡ tổ để chiêm bái. Dù đang giữa mùa hè đổ lửa, mây đen bất chợt kéo đến che phủ và có vài hạt mưa rơi xuống. Điều kỳ lạ là mây chỉ bao phủ ngay trên đỉnh núi Nemindhara. Kỳ lạ hơn nữa là trong suốt thời gian cử hành lễ, không hề có chuyến tàu hỏa nào chạy qua. Bởi nếu có tàu hỏa đi qua mà trên đó có một vị sư nào đó, thì nghiệp lực có thể làm hỏng lễ kiết giới; nhưng thật bất ngờ, một cây cầu sắt đã bị hỏng ngay lúc đó khiến tàu phải dừng lại. Ngôi giới đàn này được đặt tên là "Abhaya Muni Cetiya Sima", và hiện nay một bảo tháp đã được xây dựng ngay tại vị trí đó.

Sau khi hoàn tất, dù các vị thiền sư khác đã ra về, thiền sư Nyaung Lunt cùng hai đệ tử vẫn ở lại núi Nemindhara cùng các vị sư gieo duyên. Trong thời gian lưu trú, người dân khắp nơi nô nức kéo đến cúng dường, ngài phải lần lượt đi đến từng khu phố để ban phước. Các thành phố lân cận như Mawlamyine, Mudon, Kyaikkhami cũng cung thỉnh ngài đến để đảnh lễ và nghe pháp mỗi ngày. Ngài đã đem toàn bộ phẩm vật cúng dường trị giá hơn 40.000 đến 50.000 (đơn vị tiền tệ thời đó) để tặng lại cho các ngôi chùa địa phương nơi ngài đến. Đến cuối tháng Nayon năm 1285, ngài mới trở về rừng Nyaung Lunt.

Ngọn núi Nemindhara vốn từng rất hoang sơ và đầy rẫy phi nhân, nay đã được ánh sáng giáo pháp bao phủ, trở thành một trung tâm hành thiền lớn, làm tăng thêm vẻ trang nghiêm cho thành phố Thaton.

(Trong khi biên soạn tiểu sử các bậc thánh tăng, người viết nên dựa trên những sự kiện có thật và logic, không nên vì lòng tôn kính thầy mình mà thêu dệt hay phóng đại những điều nghe kể lại. Các bậc thiền sư đã cùng nhau hoằng dương giáo pháp trong sự hòa hợp và thân ái, vì vậy chúng ta nên giữ tâm chân chính (yoniso manasikāra) khi tìm hiểu, tránh những lời chỉ trích xúc phạm đến các ngài, để thiện nghiệp được tăng trưởng và lòng tin được thanh tịnh. Xin hãy lưu tâm.)