## TRANG 496

Dù là loài súc sinh nhưng giữa các đại nhân vật kiệt xuất vẫn có thể tồn tại những bậc Đại Nguyện (Bodhisatta) chân chính, có tri kiến sẵn sàng đánh đổi mạng sống để giữ gìn tịnh giới. Tuy nhiên, những bậc chân chính như vậy hẳn là cực kỳ hiếm hoi.

Bản chất của các chủng tử nghiệp (āsevana-paccaya) vốn luôn vận hành theo tiến trình riêng của chúng, thật khó để thấy rõ bằng mắt thường. Tâm nguyện mong cầu thành bậc Đại Nguyễn cũng không phải là điều luôn kiên định. Tương truyền khi Đức Thế Tôn từ cõi trời Tāvatiṃsa (Tam Thập Tam) ngự xuống nhân gian, không một ai hiện diện lúc đó mà không phát nguyện thành Phật. Tuy nhiên, lời nguyện ấy không chỉ khó giữ qua các kiếp luân hồi, mà ngay trong chính một đời người cũng thường xuyên thay đổi. Vì vậy, đừng nên bỏ lỡ cơ hội quý báu hiện tại. (Hãy xem thêm chương về Ngài Mahā Gandhayon Sayadaw).

### Vị Tỳ-kheo trẻ kế thừa pháp hành Tứ Niệm Xứ

Ngày mùng 5 tháng Tabaung năm 1293 (Miến lịch). Ngày này chính là một dấu mốc lớn lao, mở ra một chương mới cho lịch sử Pāṭipatti Sāsanā (Giáo pháp thực hành) tại Myanmar với sự bùng nổ của pháp hành Satipaṭṭhāna (Tứ Niệm Xứ). Một vị Tỳ-kheo trẻ tuổi, người sẽ kế thừa di sản Satipaṭṭhāna, đang bước vào khu vực chùa Jetavan với phong thái đĩnh đạc, không mang giày dép, không che dù, vai khoác tấm da thú, tay mang bát. Ngài đã rời khỏi tu viện Taung-waing-kalay ở Mawlamyine từ ngày 13 sau trăng tròn tháng Pyatho cùng với một người bạn đồng hành là Tỳ-kheo U Tejavanta (6 hạ lạp).

Vị Tỳ-kheo ấy chính là **U Sobhana**, lúc bấy giờ mới 8 hạ lạp nhưng đã là một bậc Giảng sư (Sāchya-phongyi) và đã đỗ bằng Dhammācariya (Pháp sư) – một học vị cực kỳ hiếm hoi thời bấy giờ. Ngài đã dành khoảng hai tháng để đi bộ khảo sát và trực tiếp thực hành tại các trung tâm thiền quanh vùng Thaton, và nay mới chính thức diện kiến Ngài Jetavan Sayadaw như dự định ban đầu. Người bạn đồng hành U Tejavanta đã tách đoàn và đến trước một bước. Điều này gợi nhắc lại câu chuyện tầm đạo của hai ngài Upatissa (Xá-lợi-phất) và Kolita (Mục-kiền-liên).

Dù đã xác định mục tiêu rõ ràng là đến với Ngài Sayadaw, nhưng trên đường đi, những duyên sự như dừng chân tại trung tâm thiền của thầy U Ohn Khaing hay thực hành pháp đầu đà nghĩa trang (susāna-dhutaṅga) với tâm nguyện đảnh lễ Phật tích đã khiến ngài phải ghé chỗ này chỗ nọ, tách khỏi bạn đồng hành, làm thời gian kéo dài thêm nhiều ngày tháng. Nhưng giờ đây, những nhân duyên gây chậm trễ ấy đã yếu dần. Bậc Minh sư đã ở trước mặt. Trách nhiệm phải làm đã hiện rõ. Và những gì chính mình đã dày công nghiên cứu cũng đã đến lúc đem ra ứng dụng.

Quê quán của vị Giảng sư trẻ **U Sobhana** cũng là một vùng đất tâm linh phước báu (bhūmi-nekkhaṃ). Đứng từ cổng làng nhìn ra, người ta có thể thấy rõ bảo tháp lưu giữ xá-lợi của Ngài Thilone Sayadaw – một bậc danh tăng lẫy lừng trong lịch sử thực hành thiền. Sau Ngài Thilone Sayadaw, các bậc thiền sư ẩn dật như Ngài Mahā-bodhi cũng liên tục hiện diện tại các trú xứ không xa ngôi làng.

Hiện nay, Ngài Jetavan Sayadaw cũng đang tiếp nối truyền thừa không phóng dật (appamāda) ấy,

## TRANG 497

khai mở con đường Tứ Niệm Xứ, là bậc đại nhân vật đang dấn thân khai phá rừng rậm khổ đau. Câu chuyện về môi trường sinh trưởng và hành trình tầm đạo của Ngài **U Sobhana** thực sự vô cùng thú vị. Sứ mệnh của định mệnh mang tên "hợp duyên tại vùng đất thánh Thaton (Suvaṇṇabhūmi)" đã được hoàn tất trọn vẹn vào ngày mùng 5 tháng Tabaung. (Sự gặp gỡ này không phải là ngẫu nhiên do sở thích tu tập, mà để các hành giả thấy rõ sức mạnh của nghiệp tiền khiên (pubbe-kata) và trí tuệ hiểu về nghiệp (kammassakatā-ñāṇa)).

Ngài Sayadaw để Ngài **U Sobhana** nghỉ ngơi hồi phục sức khỏe, rồi đến khoảng 7 giờ tối đã bắt đầu hướng dẫn pháp hành. Ngài đọc từng chữ trong đoạn kinh Netti bắt đầu bằng câu "**Sabbbe bhikkhū paribbaje**", sau đó giải thích ngắn gọn sang tiếng Miến mà không thêm thắt rườm rà. Ngài **U Sobhana**, vốn đã thông thạo đại kinh Satipaṭṭhāna, nay lại được nghe những lời dạy từ kinh Netti do Ngài Đại Ca-chiên-diên (Mahākaccāyana) trích dẫn và hiển thị, cảm thấy vô cùng hân hoan và thấm thía.

"Những gì Ngài Sayadaw đang thuyết giảng không phải là lý thuyết suông, không phải là lời nói trên sách vở, mà là những gì ngài đã thực chứng, đã hành trì rồi mới nói ra." Sự nhận thức này giúp Ngài U Sobhana tự động thấu hiểu sự khác biệt giữa khuynh hướng Ba-la-mật (pāramī) của mình với sức mạnh vô vi (dhamma-dhātu) từ Ngài Sayadaw.

Lời nói phát ra từ miệng và sự lắng nghe từ tai giúp thấy rõ độ sâu của Pháp (liệu sức mạnh vô vi có hiện diện trong đó hay không).

### Thầy trò hỏi đáp – Những điều cần ghi nhớ

Kể từ khi nhận được pháp hành, vị Giảng sư trẻ **U Sobhana** nỗ lực ghi nhận mọi oai nghi và hoạt động: "nằm, ngồi, các chuyển động của sắc pháp; đi, ăn, uống, đi tiêu, đi tiểu, nhìn, nghe, suy tư...". Càng thực hành, ngài càng cảm thấy tâm mình định tĩnh và thuần thục qua từng ngày.

Sau vài ngày, ngài thầm nghĩ: "Đây chắc hẳn chỉ là giai đoạn căn bản ban đầu của Vipassanā (Thiền Minh Sát). Chắc chắn sau này ngài sẽ hướng dẫn thêm các cấp độ cao hơn." Đây là suy nghĩ mang tính học thuật dựa trên những kiến thức Abhidhamma (A-tỳ-đàm) mà ngài đã học. Với tư duy của một nhà học giả, ngài chưa hoàn toàn tin rằng chỉ bấy nhiêu thôi là có thể đạt được pháp thượng nhân. Tuy nhiên, không lâu sau đó, ngài đã nhận ra một cách sâu sắc rằng: "Không có cấp độ nào khác để tiến lên sau này cả. Chính phương pháp ghi nhận này đã bao hàm toàn bộ tiến trình từ sơ, trung đến hậu." Để xác nhận tri kiến này, ngài đã bạch trình lên Ngài Sayadaw và được Ngài chỉ dạy rằng:

"Đúng vậy, này U Sobhana. Không chỉ người phàm, mà ngay cả chư Thiên và Phạm thiên cũng vậy,

## TRANG 498

vốn đã soạn thảo tập '**Peṭakopadesa Aṭṭhakathā**' (Lời giải thuật Ngắt đoạn Tạng kinh) và hoàn thành vào năm 1286 (Miến lịch).

Những suy nghĩ, lời nói và hành động (Nghiệp) mà chúng sinh đã thực hiện trong quá khứ chắc chắn sẽ trổ quả vào một thời điểm nào đó. Dù là một ý định nhỏ bé và âm thầm nhất, tưởng chừng như đã chìm sâu vào quên lãng, nhưng một ngày nào đó, nó sẽ đột ngột hiện khởi thành hình hài thực tế (quả báo).

Sự trổ quả của Nghiệp thực sự vi diệu. Nếu là một ý niệm bất thiện đã ăn sâu vào tầng tùy miên (anusaya), hoặc một ý niệm thiện lành đã chạm đến căn gốc của tâm (āsayānusaya), thì tùy theo cường độ tác động, chúng chắc chắn sẽ trổ quả vào một lúc nào đó. Vì vậy, thông qua Citta-nupassanā (Niệm Tâm), hành giả phải nỗ lực ghi nhận và buông xả mọi ý niệm dù tốt hay xấu. Dù chúng sinh có thể cho rằng đó là một ý định tốt, nhưng đôi khi nó lại dẫn đến kết quả xấu. Trong 31 cõi luân hồi, những gì thực sự tốt đẹp vốn dĩ rất hiếm hoi.

### Một sát-na tâm quan trọng

Xin được nói tiếp. Đức Thế Tôn từng dạy ngài Cunda rằng: "Này Cunda, đối với các thiện pháp, chỉ cần một khởi tâm mong muốn thôi cũng đã mang lại lợi ích to lớn." Trong Kinh Pháp Cú, Ngài cũng dạy rằng (vì ngài thấy rõ quả báo): "Đừng coi thường việc thiện hay việc ác dù chỉ là 'một chút xíu'."

Quả đúng vậy. Ngài Đại trưởng lão Cūḷapanthaka (Chu-lợi-bàn-đà-già), trong một tiền kiếp làm vị vua đang du ngoạn kinh thành, khi dùng khăn lau mồ hôi trên trán đã thấy chiếc khăn lấm bẩn bởi các uế tạp của thân. Lúc đó, ngài cảm thấy nhàm chán và khởi lên một tưởng về vô thường (anicca-saññā) một cách thoáng qua. Tưởng chừng như không đáng kể gì, nhưng chính ý niệm nhỏ bé ấy trong kiếp sống cuối cùng đã giúp ngài thực hành đề mục '**Rajoharaṇaṃ**' (Tẩy sạch bụi bẩn) và chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với các thắng trí.

Chàng thanh niên Maṭṭhakuṇḍalī, vốn là người ngoại đạo, vào giây phút lâm chung chỉ kịp nhìn thấy Đức Thế Tôn đi khất thực trong một khoảnh khắc rực sáng, mà nhờ đó đã được sanh làm thiên tử.

Hoàng hậu Padumadevī, người mà mỗi bước chân đi đều có hoa sen đỡ dưới chân, chính nhờ phước báu cúng dường hoa sen đến Đức Phật Độc Giác. Còn việc bà bị các cung phi khác đố kỵ dẫn đến mất ngôi vị và phải sống khổ cực trong rừng sâu, cũng là do khi cúng dường hoa sen, bà từng có ý nghĩ: "Bậc Thánh này chắc không cần đến hoa," rồi định lấy hoa lại sau đó mới dâng cúng. Đó chính là sức mạnh của "sát-na tâm" bị chần chừ (tâm sở hối - kukucca) trong giai đoạn hậu tư (apara-cetanā). Vì vậy, Ngài Webu Sayadaw tôn kính từng dạy rằng: "Nếu mỗi khi tâm khởi lên mà không kịp ghi nhận,
