## TRANG 592

Ông Kyaw Din rất muốn xuất gia, nhưng cơ duyên vẫn chưa thuận lợi. Ông chỉ biết kiên trì hành trì pháp niệm. Càng hành trì sâu rộng, ông càng nhìn thấy rõ ràng những kẻ đại thù của cuộc đời.

Ông nhận ra rằng **Tham (Lobha)** chính là tên cầm đầu chủ chốt. Khi ông dùng chánh niệm Xúc-Tri (Thiết-Tri) để chế ngự, ông thấy tham ái càng lúc càng xa rời, càng yếu ớt và tiêu nhỏ dần. Tiếp tục truy tìm kẻ thù, ông thấy rằng kẻ thù gần gũi nhất theo khái niệm thế tục chính là người vợ chung sống bên cạnh, con cái và của cải tài sản. Ông suy nghĩ: "Phải trả cho xong những món nợ này rồi mới đi được", và quyết định sẽ khẩn thiết thuyết phục bà Daw Shwe Yi.

"Này Shwe Yi, giữa tôi và bà có duyên lành từ vòng luân hồi nên mới gặp được nhau. Từ giờ phút này, mong bà đừng trả nợ cho tôi nữa, và cũng xin cho tôi được thôi trả nợ cho bà. Tôi xem bà như em gái ruột, bà cũng hãy xem tôi như anh trai ruột mà sống với nhau nhé. Sau đó, xin bà hãy cho phép tôi được xuất gia thành tỳ-kheo."

"Anh Kyaw Din, chuyện nợ nần như anh nói thì thôi cứ bỏ qua đi, tôi không tính toán nữa. Nhưng anh đừng đi đâu cả, cũng đừng đi tu. Cứ ở trên gian nhà chính trị để tôi được hầu hạ, cung phụng như một người anh lớn. Một ngôi nhà mà không có người đàn ông thì không trang trọng chút nào, người ngoài cũng chẳng nể trọng đâu." Qua những lời trao đổi ấy, ông Kyaw Din nhận thấy ý nguyện của mình vẫn chưa thành.

Ngày qua ngày, ông chỉ biết sống trong khổ tâm. Ông không biết phải làm sao để thoát khỏi đời sống gia đình khi mà tình nghĩa vợ chồng đã đoạn tuyệt nhưng vẫn chưa thể dứt khoát về mặt hình thức. Ông lại còn lầm tưởng rằng "phải có sự cho phép của vợ thì mới được xuất gia".

Nhìn thấy mọi người làm lụng cực lực chỉ vì một miếng ăn, ông hầu như không thấy công việc nào là "vô tội", và ông cảm thấy vô cùng sợ hãi cuộc đời nhân sinh này.

"Thôi thì... nếu xuất gia được thì xuất gia, bằng không tôi sẽ giả làm người điên vậy," ông quẩn quanh với những ý nghĩ kỳ quặc. "Khâu một cái bao tải lớn, khoét ba lỗ để thọc đầu và hai tay vào mà mặc. Vừa làm quần áo, vừa làm chỗ nằm, thật tiện lợi. Đến giờ ăn thì cầm một cái bát đi khất thực từng nhà."

Trước đó, người ta đã gọi ông Kyaw Din là kẻ điên. Giờ chính ông cũng nghĩ đến việc làm người điên. Ông cho rằng chỉ có như vậy mới có thể hành trì pháp một cách tự do tự tại.

## TRANG 593

Nhưng vì không thể thực sự trở nên điên dại, ông lại một lần nữa xin phép bà Daw Shwe Yi, nhưng vẫn không được. Ông Kyaw Din lâm vào cảnh ăn không ngon, ngủ không yên, ngày càng trở nên gầy mòn, chỉ còn da bọc xương.

Không đành lòng nhìn thấy tình cảnh của ông, dân làng lân cận cũng xúm lại khuyên nhủ bà Daw Shwe Yi giúp, nhưng bà vẫn khăng khăng.

"Thà để ông ấy chết đi còn hơn. Chứ bây giờ thấy ông ấy trong bộ dạng sư sãi, tôi sẽ không bao giờ thấy bình an được," bà kiên quyết giữ ý định của mình.

Dù chưa mặc bao tải, nhưng với mái tóc và bộ râu dài, quần áo lem luốc, đôi má hóp sâu, ông Kyaw Din trông chẳng khác nào một người điên thực sự. Nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của dân làng, cuối cùng bà cũng đồng ý cho ông xuất gia trong vòng mười lăm ngày. Ông vui mừng khôn xiết.

"Phải rồi, phải rồi, vui mừng quá Shwe Yi ơi. Nếu tôi không có ba-la-mật, không thấy an vui trong đạo thì chưa đến mười lăm ngày, tôi sẽ trở về ngay. Còn nếu có ba-la-mật, thấy an vui thì xin cho tôi tiếp tục được ở lại."

"Thôi được rồi. Nhưng trước khi đi tu, hãy ra đồng gieo nốt mấy rổ đậu trên những đường cày còn bỏ dở kia đi."

### Hai con bò và vị sư dựng ngược cày

Vào ngày 5 tháng sau rằm tháng Thadingyut năm 1282 (Miến lịch), ông Kyaw Din dắt bò ra đồng để gieo đậu. Khi ra đến ruộng, ông thúc bò bắt đầu đường cày nhưng hai con bò cứ đứng ngẩn ra, hết nhìn sang bên này lại nhìn sang bên kia mà không chịu bước. Dù ông có quát "Hê!" để thúc giục, chúng vẫn không tiến lên, cứ nhìn quay lại như muốn nói điều gì đó với ông.

"Thường ngày hai 'vị ân nhân' này chẳng cần thúc giục cũng tranh nhau kéo, vậy mà giờ lại đứng trơ ra ngăn cản tôi. Hèn chi, chuyện của chính mình mà mình không tự quyết định được, thì trí tuệ của mình phái có ích gì đâu?"

Một ý nghĩ chợt lóe lên, ông Kyaw Din bước xuống khỏi cày, tháo dây buộc cổ bò rồi dựng ngược cái cày lên trời.

"Này, giữa các ngươi và ta, từ nay đoạn tuyệt nợ nần. Hãy đi đến nơi nào các ngươi muốn. Ta trả tự do cho các ngươi!" Nói đoạn, ông thả hai con bò đi. Sau đó, ông tìm đến thiền viện của Ngài U Wiriya (còn gọi là Ngài U Kyauk Kyaung). Trên đường đi, ông gặp bà Daw Tin. Khi nghe ông nói định đi đắp y xuất gia, bà bảo:

"Này Maung Kyaw Din, nếu vậy thì nhà tôi còn một tấm y vai trái (Ekathi) cũ từ hồi Maung Tar làm Sa-di lớn, ông hãy lấy mà dùng. Đừng để Shwe Yi biết." Nhờ tấm y Ekathi của bà Daw Tin cúng dường và tấm y nội (Antaravasaka) của Ngài U Wiriya ban cho, ngay trong ngày hôm đó, ông Kyaw Din đã trở thành Sa-di lớn mang pháp danh **Shin Kawi**.

Người dân còn gọi ông là "Vị sư xuống đồng" hay "Vị sư dựng ngược cày".

## TRANG 594

Giờ đây, Sa-di Shin Kawi mới thực sự cảm thấy thân và tâm, bên trong và bên ngoài, hình tướng và ý nguyện đã hoàn toàn hợp nhất. Ông có cơ hội hành trì **Niệm Hơi Thở (Anapanasati)** theo đúng tâm nguyện của mình.

Ở đoạn này, liên quan đến việc hành trì Niệm Hơi Thở để thăng tiến từ quả vị A-na-hàm lên A-la-hán, có một điểm đáng suy ngẫm trong kinh "Anapanassati Samyutta Kotthika Sutta". Trong kinh này, Tôn giả Kotthika vốn đã là bậc A-na-hàm, khi hành trì pháp Niệm Hơi Thở có 5 giai đoạn, Tôn giả chỉ mới thực hành ở mức "An trú chánh niệm là giai đoạn đầu". Mãi đến khi được Đức Thế Tôn khuyến khích tu tập trọn vẹn bốn bậc thiền theo trình tự và kết hợp với các pháp Minh sát như Quán vô thường (Aniccanupassi), Tôn giả mới đắc quả A-la-hán. Điều này cũng hàm ý rằng chỉ cần hành trì ở mức "An trú chánh niệm là giai đoạn đầu" cũng có thể đạt tới quả vị A-na-hàm. Đây là điểm để các bậc trí giả cùng suy xét.

Năm ngày sau khi ông Kawi xuất gia Sa-di, người bạn của ông là U Shwe Loke cũng đi theo và xuất gia với pháp danh **Shin Wijaya**. (Như đã trình bày trước đó) Đúng một tháng sau khi đắc quả A-na-hàm, tại hang Maung Yin Paw, ông đã chứng đắc A-la-hán quả, trở thành bậc Thánh A-la-hán.

Vào ngày rằm tháng Thadingyut năm 1281, ông Kyaw Din đã dâng cúng một ngàn ngọn đèn, và đến tháng Tabaung năm đó, ông đã dựng rạp cúng dường đức Phật. Chỉ nhờ nghe được một phần pháp **Anapanasati** mà ông đã nỗ lực hành trì như "người thợ săn học bắn". Vào khoảng 10 giờ đêm, các ngày 13 sau rằm các tháng Waso, Wagaung, Tawthalin và Thadingyut năm 1282, mỗi tầng thánh quả cách nhau đúng một tháng, ông đã dựng lên lá cờ chiến thắng của bốn tầng Thánh giả.

Ở tuổi 43, trong hình tướng một vị Sa-di lớn, ông đã hoàn tất "việc cần làm của vị sa-môn". Còn bài học nào về con đường Thánh đạo đáng để chúng ta ngưỡng mộ hơn tấm gương của ông Kyaw Din?

### Thọ thực thiên thực và sự kiểm chứng giáo pháp

Tại ga Meiktila, đoàn xe lửa từ Myingyan vừa tiến vào ga. Chỉ còn 30 phút nữa là đúng 12 giờ trưa. Có hai vị sư và hai người cư sĩ bước xuống xe...