## TRANG 67

Nammo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

### Hành trình lịch sử truyền thừa Giáo pháp tại Myanmar

Như một "pháo đài cuối cùng" của Phật giáo, Myanmar đã đứng vững vàng từ thời kỳ kinh đô hơn một ngàn năm trước cho đến tận ngày nay. Đất nước này cũng đóng vai trò như một kho tàng lưu giữ di sản văn hóa tâm linh cao quý và thuần khiết cho nhân loại trên khắp các châu lục.

Nếu Myanmar không kiên trì gìn giữ như vậy, có lẽ Phật giáo ngày nay đã rơi vào cảnh "vàng thau lẫn lộn". Đối với chúng sinh đang mải miết dò dẫm trong đêm tối mịt mùng của những chặng đường gian khó, đại lộ **Majjhimā Patipadā** (Trung đạo) chắc hẳn đã bị lu mờ dấu vết, khiến họ chẳng thể nào thoát khỏi vực thẳm. Nhưng giờ đây, Myanmar đã có thể dùng ánh sáng Pháp bảo thuần khiết và chân thực để soi rọi, cứu độ cả thế gian hướng tới hòa bình.

Chúng ta cũng cần bày tỏ lòng tri ân sâu sắc trước tầm nhìn xa trông rộng, đức tin và sự tinh tấn (**Saddhā** và **Vīriya**) của các bậc Tiền bối, cha ông. Người dân Myanmar ngày nay hoàn toàn có quyền tự hào khi hội đủ các điều kiện **Patirūpadesavāsa** (Trú ngụ ở nơi thuận lợi) và **Sappurisūpanissaya** (Gần gũi bậc thiện tri thức). Đây chính là minh chứng cho việc "có Ba-la-mật đã tích lũy từ nhiều đời kiếp", vì thế chúng ta cần biết trân trọng giá trị cao quý của kiếp sống này.

Lược lại sử liệu Phật giáo và vương triều Myanmar, trong suốt một ngàn năm qua, chưa bao giờ thấy Pháp **Patipatti** (Hành pháp) hưng thịnh như thời đại ngày nay. Trước đây, dòng truyền thừa **Patipatti** chỉ duy trì ở mức không bị đứt đoạn. Qua các thời đại, sự chú trọng phần lớn nghiêng về **Pariyatti** (Học pháp), khiến việc tu học thường chỉ dừng lại ở mức kinh viện, chữ nghĩa.

Có lời ví rằng: "Người chăn bò thuê được uống sữa nhưng không phải là chủ sở hữu, chỉ người làm chủ mới thực sự sở hữu đàn bò". Nếu chỉ dừng lại ở **Pariyatti** mà không muốn thực hành **Patipatti**, chúng ta mới chỉ chạm tới một phần mười ân đức của Phật Tổ. Trong việc hiểu rõ công hạnh hoằng pháp, nếu chỉ dựa vào **Pariyatti** đơn thuần thì không thể nếm trải được hương vị đích thực của hành trình tâm linh, cũng không có được sức mạnh nội tâm thực sự.

Khi nhận thấy Giáo pháp có dấu hiệu suy giảm, từ những ngôi trường sơ cấp tại tự viện đến các đại học tăng già miễn phí đã được thiết lập để hoằng pháp cho phù hợp với thời đại —

## TRANG 68

Dù cứ ngỡ rằng chính sách này sẽ lan tỏa khắp thế giới, nhưng thực tế nó có thể khiến trình độ **Pariyatti** truyền thống bị sụt giảm đáng kể. Sức mạnh nội tâm thực chứng bị rò rỉ, chỉ còn lại cái vỏ hoằng pháp hào nhoáng bên ngoài.

Từ năm 1247 (Lịch Myanmar - khoảng 1885 CN), khi mất đi nền độc lập và rơi vào tay thực dân Anh, các hội đoàn thúc đẩy **Pariyatti** đã được thành lập để gìn giữ dân tộc và tôn giáo như: Hội Hoằng pháp (Yangon), Suvaṇṇabhūmi (Thaton), Susamācāra (Mawlamyine), Cetiyaṅgaṇa (Mandalay), Vinayādhika (Bago), Sudhammā (Nyaungdon), cùng các hội hộ trì tứ vật dụng như hội Malun-hsan-hlū.

Mặt khác, một số vị thầy đã đứng ra thiết lập các ngôi trường thế gian và tham gia lãnh đạo các công việc cộng đồng. Từ thời Pagan đến thời thuộc Anh, Phật giáo Myanmar chủ yếu ưu tiên vào **Abhidhamma** (A-tì-đàm) và hệ thống giáo khoa **Pariyatti**. Việc giảng dạy và nghiên cứu các kho tàng Pháp bảo thuộc bộ **Majjhima**, **Aṅguttara** và đặc biệt là **Saṃyutta Nikāya** còn khá hạn chế. Những bộ kinh này thậm chí còn bị ví như "những bộ kinh ngủ yên". Đây chính là dấu ấn cho thấy sự cách biệt với pháp hành **Patipatti** qua nhiều thời đại.

Các kỳ thi cũng ưu tiên học thuộc lòng **Atthakathā** (Chú giải) và **Tīkā** (Phụ chú giải) hơn là nghiên cứu nguyên gốc **Pāḷi Canon** (Kinh điển Nguyên thủy); trong các bộ Chú giải và Phụ chú giải lại quá chú trọng vào ngữ pháp, dẫn đến việc xa rời **Vimuttirasa** (Hương vị giải thoát). Sau cuộc Kết tập Kinh điển lần thứ năm, các công trình dịch thuật **Nissaya** (Dịch đối chiếu), các bản dịch Pāli-Myanmar của Ngài Mohniti, ông Shwe Hlay, hay cư sĩ Myo (Aggamahāpaṇḍita) đã đem lại lợi ích to lớn, nhưng vẫn chưa thể phá vỡ được "ánh hào quang và định kiến về các bộ đại ngữ pháp, tiểu ngữ pháp" vốn bắt nguồn từ thời Pagan.

Việc quá bám sát vào các nhà ngữ pháp và giải thích học đã khiến người học không có cơ hội được "chiêm bái dung nhan vàng ngọc của Đức Thế Tôn" ở khoảng cách gần nhất.

Dù vậy, chúng ta vẫn phải vô cùng tri ơn các bậc Tiền bối đã giữ vững lập trường "không thay đổi, không điều chỉnh Giáo pháp theo thời đại" mà kiềm giữ chặt chẽ **Pariyatti**. Việc ngày nay chúng ta được thưởng thức "váng sữa" của pháp hành **Patipatti** dồi dào chính là nhờ ân đức của các bậc cha ông — những người dù theo lối dạy cũ nhưng đã giữ gìn Luật tạng và Vi diệu pháp một cách nghiêm cẩn, không để bị "thế tục hóa".

Thực tế, dù ở bất kỳ thời đại hay thể chế nào, Phật giáo cũng không có gì để loại bỏ, không có gì để bổ sung hay sửa đổi; Pháp đã đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối '**Kevalaparipuṇṇa**'. Điều cần thiết duy nhất là nỗ lực học hỏi cho thấu đáo và thực hành cho trọn vẹn. Chính vì thế, dù đứng giữa các tôn giáo lớn trên thế giới có sự hậu thuẫn của quyền lực thực dân Anh —

## TRANG 69

Phật giáo tại Myanmar vẫn đứng vững vàng và uy nghi.

Giữa những tôn giáo chú trọng vào cuộc sống hiện tại và sự cứu rỗi từ đấng tối cao (tôn giáo cứu độ), Phật giáo — với định hướng về đời sống tương lai và sự tự cứu độ (tôn giáo nghiệp báo) — lại càng trở nên nổi bật và rõ nét hơn. Các bộ Tam Tạng từ cung đình thời đó cũng đã được đưa sang thư viện Victoria, đóng vai trò như một cuộc hoằng pháp ngược dòng. Các bộ sách **Ledi Dīpanī** cũng góp phần hỗ trợ "đạo quân Pháp" lan tỏa khắp châu Âu. Sau Thế chiến thứ hai, khi chủ nghĩa vật chất coi khoa học là bất tử bắt đầu bao trùm thế giới, Phật giáo — với sự dẫn dắt của Myanmar — đã tổ chức đại lễ kỷ niệm 2500 năm Phật giáo (Phật Lịch 2500) thành công rực rỡ trên khắp toàn cầu.

### Để được chiêm bái Đức Phật ở gần hơn

Trong thời kỳ sau khi giành độc lập, hệ thống thi cử quá chú trọng vào ngữ pháp đã bắt đầu thoái lui. Các kỳ thi do Chính phủ tổ chức hàng tuần về Vi diệu pháp, **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo); các kỳ thi Nikāya đào tạo nên những bậc thuộc lòng kinh điển (với sự dẫn dắt của Ngài Masoeyein Sayadaw - bậc Abhidhaja Mahā Raṭṭha Guru); kỳ thi tuyển chọn Tipiṭakadhara (Bậc thông thuộc Tam Tạng) và kỳ thi Sāmaṇe Kyaw (Sa-di ưu tú); kỳ thi dịch thuật **Saṃyutta Nikāya** (Yangon), kỳ thi dịch thuật **Majjhima Nikāya** (Bago)... tất cả đã tạo nên một bước ngoặt cho nền giáo dục **Pariyatti** tại Myanmar. Và kỳ thi Nittaraṇattha hướng hoàn toàn về phía **Patipatti** chính là minh chứng cho câu nói "nước dâng thì hoa sen mới cao"; chiều sâu của **Pariyatti** chính là cột thủy ngân đo lường tầm vóc của **Patipatti**.

Vì thế, chúng ta nên tham gia hỗ trợ ở những khía cạnh mà bản thân không tự thực hiện được. Chúng ta cũng cần tìm hiểu sâu sắc và khởi tâm kính tín trước cuộc đời của những vị Sa-di, Tỳ-kheo trẻ tuổi — những người đã gạt qua các phương pháp học tập hiện đại để chuyên tâm học thuộc lòng, giữ cho Giáo pháp được trường tồn bằng chính mạng sống của mình.

Sự hưng thịnh của **Pariyatti** bắt đầu từ năm 1310 (Lịch Myanmar) cũng chính là sự tiến bộ của **Patipatti**. Từ kỳ thi tuyển chọn **Tipiṭakadhara**, đến nay đã xuất hiện 16 vị thông thuộc toàn bộ Tam Tạng, cùng với hơn 500 vị thông thuộc hai tạng hoặc một tạng Nikāya.

Nói như vậy để thấy rằng, trên suốt hành trình lịch sử truyền thừa tại Myanmar, khi Giáo pháp đang tỏa sáng rực rỡ như thế này, làm sao có thể nói là đang suy giảm được? Chưa có thời đại nào hưng thịnh như thế này. (Hãy dẹp bỏ những tư duy cũ kỹ, những lối mòn cũ kéo lùi bước tiến của Chú giải và Phụ chú giải...)
