## TRANG 703

### Thiền sư Kathitwaing U Revata

- (1265 – 1327)

“Hãy ghi nhớ thật kỹ rằng: Việc dùng tâm mình hằng quan sát không ngừng những gì đang khởi sinh trên thân mình, đó gọi là công việc **Vipassanā** (Minh sát).”

Hỏi: Nói rằng phải dùng thân để quán chiếu, vậy có thể dùng thân để thực hiện công việc **Vipassanā** được không?

Đáp: Thưa được.

Hỏi: Nếu miệng cứ đọc tụng **Nicca** (Thường), **Dukkha** (Khổ), **Anatta** (Vô ngã) và lần tràng hạt thì có phải là công việc **Vipassanā** không?

Đáp: Thưa chưa phải.

Hỏi: Thân là ám chỉ nơi nào?

Đáp: Nơi nào khi chạm vào bằng đầu kim hay mũi dùi hoặc bất kỳ vật gì mà ta có cảm giác biết được, nơi đó gọi là thân.

Hỏi: Vậy có bao nhiêu loại (cảm giác) khởi sinh từ thân?

Đáp: Thưa có năm loại.

Hỏi: Đó là những gì?

Đáp: Thưa là nóng, lạnh, chuyển động (rung động), khổ và lạc.

Thiền sư Kathitwaing đã tóm gọn phương pháp thực hành **Vipassanā** như trên để thuyết giảng và hướng dẫn hành thiền. Ngài đã mở các khóa thiền mười ngày, mỗi ngày thuyết giảng và hướng dẫn ít nhất hai lần, mỗi lần tối thiểu hai tiếng đồng hồ, bền bỉ suốt khoảng hai mươi năm.

Mỗi khi bước lên pháp tòa, Ngài ngồi tĩnh tại như tượng đá và thuyết pháp liên tục suốt hai giờ đồng hồ. Lời giảng của Ngài không hề đụng chạm hay đả kích ai, ngôn từ sử dụng luôn nhã nhặn và tinh tế. Ngài chưa bao giờ cảm thấy tự mãn hay dừng lại trong việc thuyết giảng và hướng dẫn hành thiền.

### Pháp hành Satipaṭṭhāna rộng mở và tự do

Pháp hành mà Ngài hướng dẫn rất rõ ràng, đến mức những người bình dân nhất cũng không thể không làm được. Tuy nhiên, dưới góc nhìn giáo điển, dường như vẫn còn thiếu sót điều gì đó. Thật khó để nói rằng nó bao quát được cả bốn niềm tin **Satipaṭṭhāna** (Tứ Niệm Xứ), nhưng cũng không dễ để nói rằng nó không bao quát. Đối với những người mới bắt đầu hành thiền, để giúp mức độ **Samādhi** (Định) dễ dàng tăng trưởng, nếu có một đề mục chính (trụ cốt) để quán chiếu thì...

## TRANG 704

...sẽ phù hợp hơn.

Hiện nay, những vị nhờ quán chiếu **Dukkha-vedanā** (Thọ khổ) mà thăng tiến hoặc đạt kết quả (theo căn tánh riêng của họ), khi hướng dẫn thiền thường dạy rằng: "Hãy theo dõi **Vedanā** (Thọ), theo dõi **Vedanā**". Điều này khiến nhiều người không biết gì, khi vừa ngồi xuống một giờ đồng hồ là chỉ chăm chăm chờ đợi các cảm thọ khổ như tê, nhức khởi sinh. Khi chúng khởi lên, họ lại dồn sức quan sát với mong muốn thoát khỏi thọ khổ đó, nên thường không đạt được **Samādhi**. **“Sukhaṃ samādhatthāya”** = Chỉ khi thân tâm an lạc thì **Samādhi** mới dễ dàng đạt được. Giống như người đi đường dài dưới nắng gắt được nghỉ dưới bóng cây, họ cảm thấy hạnh phúc khi tạm thoát khỏi cái khổ cực độ và coi đó là “Pháp đặc biệt”.

Ý muốn nói là, dù bản thân vị thầy đã thăng tiến nhờ quán **Dukkha-vedanā**, nhưng chưa chắc đã phù hợp với căn tánh của người khác. Tuy nhiên, các hành giả thường hiểu một cách máy móc rằng “hành thiền là chỉ được ghi nhớ cái này thôi”, vì vậy nên chỉ dẫn cho họ đầy đủ các phương cách quán chiếu để họ biết rằng “cũng có thể quán chiếu như thế này, thế kia nữa”. Trong kinh điển có dạy **“Sukha-paṭisaṃvedī”**, nghĩa là cũng phải ghi nhớ (quán) các thọ lạc. Xem xét các trường hợp chứng quả A-la-hán, không phải ai cũng chỉ tập trung quán khổ mà thành. **“Vedanaṃ vikkhambhitvā”** = Có những vị tạm gác lại thọ khổ (hoặc xả ly thọ khổ) để tiếp tục quán chiếu các đề mục nguyên thủy như hơi thở ra vào (đề mục chính, cốt lõi). Điều quan trọng hơn việc vượt qua thọ là phải “biết đúng về thọ”.

Việc nhẫn nại quan sát thọ khổ đến mức tối đa mà mình có thể chịu đựng được theo tinh thần **Adhivāsana-khantī** (Khâm nhẫn thượng yếu) là một truyền thống. Tuy nhiên, để tránh việc giới hạn hạn hẹp rằng “hành thiền chỉ có bấy nhiêu thôi”, ta nên mở rộng các lối thực hành **Satipaṭṭhāna** một cách tự do, đầy đủ để hành giả có thể tìm được lối quán chiếu phù hợp nhất với căn tánh của mình.

Dù có mở ra bao nhiêu lối đi chăng nữa, hành giả cũng sẽ chỉ đi trên con đường duy nhất mà họ cảm thấy ưa thích, phù hợp và dễ nhận biết nhất. Vì vậy, mong rằng các vị thầy hãy hướng dẫn một cách tự do và rộng mở. Pháp **Satipaṭṭhāna** mà Đức Phật chỉ dạy vốn rất đa dạng, tự do và vô cùng chuẩn xác để lựa chọn. (Nếu ai còn bác bỏ điều này và cho rằng “**Vipassanā** vốn quá rộng lớn” thì họ chỉ là người tụt lại phía sau).

## TRANG 705

### Hai mươi năm Pariyatti (Pháp học)

Thiền sư sinh vào lúc 12 giờ trưa thứ Tư, ngày 10 tết tháng Tabaung năm 1265 (năm Miến lịch), tại làng Abya Ale Su, huyện Waw, tỉnh Bago. Thân phụ là U Pho Kan, thân mẫu là Daw Sein Yint. Tên thuở nhỏ là Maung Shwe Ba, pháp danh là U Revata.

Lên tám tuổi, Ngài xuất gia **Sāmaṇera** (Sa-di) với Ngài U Kalyāṇa tại chùa Abya Atet Su. Trong đời sa-di, Ngài đã học các giáo khoa cơ bản tại chùa Mayancho gần Kyaikto, và tại chùa Innwa thuộc khu Tu viện Thayetataw, Yangon với Ngài U Kosalla (vị đạt danh hiệu Pathamakyaw). Sau khi thọ giới Tỳ-kheo vào năm 1285, Ngài tiếp tục học **Pariyatti** tại Tu viện Mahā-visutārāma ở Pakokku, khu Shwe-yay-saung, Bon-kyaw và Tu viện Phayagyi ở Mandalay (với Ngài U Nārada, U Indāsabha) và đã thi đỗ kỳ thi Pathamagyi. Từ hạ thứ 6, Ngài bắt đầu giảng dạy kinh điển tại chùa Kyaungtu gần Waw và chùa Đại học Prome. Từ hạ thứ 12 đến hạ thứ 22, suốt mười năm ròng, Ngài là thiền sư giáo thọ (Sā-cha Sayadaw) tại chùa Abya Atet Su.

### Hai mươi năm Paṭipatti (Pháp hành)

Vào hạ thứ 22, do tác động của Thế chiến thứ hai, ngôi chùa Abya Atet Su bị hỏa hoạn thiêu rụi. Với chỉ một bình bát và ba tấm y, Ngài chuyển đến chùa Phakkaleik và nỗ lực chuyên tâm vào công việc **Paṭipatti**. Đến hạ thứ 23, vì bổn phận chăm sóc cha mẹ và những người thân thuộc, Ngài chuyển về chùa Kathitwaing, vừa tu tập tự độ vừa độ tha. Ngài tiếp tục Phật sự cho đến khi viên tịch vào hạ thứ 42.

Trong sự nghiệp hoằng dương **Paṭipatti** của Ngài, về phía hàng cư sĩ hộ pháp có các vị như U Maung Kywe, Daw Mya Nyunt ở Kyon-yo-tan (Bago); U Ba Nyunt, Daw Sein Nyunt, U Shwe Aye, Daw Ngwe Shin ở làng Abya Ale Su; và đặc biệt là nữ thí chủ Daw Cho Cho từ Nyaunglebin. Các hành giả từ khắp nơi đã cùng nhau xây dựng nên trung tâm thiền **Paṭipatti** Kathitwaing rộng 12 mẫu Anh với hơn bốn mươi dãy nhà khang trang. Hiện nay, danh tiếng “Phương pháp thiền Kathitwaing” đã trở nên phổ biến rộng rãi.

Thiền sư đã phân chia cuộc đời mình giữa hai giai đoạn **Pariyatti** và **Paṭipatti**, nỗ lực tinh tấn không ngừng trong việc phụng sự giáo pháp. Ngài viên tịch vào lúc 11 giờ 50 phút sáng thứ Bảy, ngày 9 sau trăng tròn tháng Pyatho năm 1327, hưởng thọ 62 tuổi.

Trước khi Ngài viên tịch, trong khi các thí chủ từ Bago và Yangon đang vây quanh chăm sóc, Ngài U Tejosāra...