# Tiểu Sử Các Vị A-La-Hán (Sīhaḷa Ariya)

## PAGE 1

Thời đại Sīhaḷa
**Những Bậc Thánh Mẫu Mực**

## PAGE 2

**Những Bậc Thánh Mẫu Mực Thời Đại Sīhaḷa**

Với những hình ảnh, bản đồ, bia ký và các chứng tích lịch sử quý hiếm, tác phẩm trình bày về lịch sử Phật giáo sơ khai tại Sīhaḷa (Siri Lanka) và Myanmar; lịch sử về Ngài Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải (Atthakathā); mối quan hệ giữa Sīhaḷa và Myanmar; cùng vùng đất Myanmar của chúng ta — một quốc gia Phật giáo nơi giáo pháp được truyền đến sớm và có nhiều bậc Thánh (Ariya).

Dựa trên các bộ Chú giải Nikāya và những ghi chép cổ vùng Sīhaḷa, tác phẩm thuật lại những kiến thức tổng quát về Phật sự: cách mà thầy và trò, đạo và đời, Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) đã nỗ lực hộ trì giáo pháp bất chấp hiểm nguy đến tính mạng.

Tác phẩm cũng bao gồm những tinh hoa giáo pháp mà mỗi hành giả cần ghi nhớ liên quan đến lộ trình tu tập Thiền định (Samatha) và Thiền quán (Vipassanā); những phương pháp mẫu mực để noi theo, cùng những kinh nghiệm pháp bảo về các điều nên tránh và nên làm.

Vấn đề thẩm định thầy giả, pháp giả; vấn đề của những người lầm tưởng mình đã đắc pháp; và đối với những hành giả đang đối đầu hay tranh chấp với bậc thầy, tác phẩm trình bày về tội lỗi cực kỳ đáng sợ kéo dài nhiều kiếp luân hồi mang tên Nhục mạ bậc Thánh (Ariyūpavāda).

Tóm lược lịch sử vương triều và lịch sử Phật giáo của quốc gia Siri Lanka (Sīhaḷa) giữa những hiểm họa từ Đại thừa (Mahāyāna) và Bà-la-môn giáo; hành trình đến các thành phố, làng mạc, tu viện và bảo tháp lịch sử; những trải nghiệm thực tế tại đảo quốc Sīhaḷa của ngài Pháp Hiển (Faxian) — vị tăng sĩ người Trung Hoa; về Đại thừa và ngài Upagutta; và về Thượng tọa bộ (Theravāda) vốn không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna).

Dòng chảy lịch sử Phật giáo và câu chuyện về những bậc A-la-hán (Arahant) kiệt xuất thời Sīhaḷa, những vị đang tạo động lực cho sự phát triển của giáo pháp trên thế giới trong tương lai.

## PAGE 3

Những vị được Ngài Mahā Buddhaghosa trích dẫn làm gương mẫu trong các bộ Chú giải Nikāya:

**Những Bậc Thánh Mẫu Mực Thời Đại Sīhaḷa**

**Dhamma-ācariya U Htay Hlaing**

[Bao gồm các bài học thực hành trong tu tập và kiến thức Phật sự từ năm bộ Nikāya Pāḷi, các bản Chú giải và những ghi chép cổ vùng Sīhaḷa.]

Nhà phân phối: Số 41, đường 45, thành phố Yangon.

## PAGE 4

Quan điểm tôn giáo, lập trường của người dân Myanmar và một đất nước Myanmar không bao giờ vắng bóng các bậc Thánh (Ariya), nơi mà toàn thế giới phải tôn kính.

Dựa trên những hoạt động hiện nay trong việc thúc đẩy và hoằng dương Giáo pháp của Đức Phật (Buddha-Dhamma), đất nước Myanmar đã trở thành quốc gia dẫn đầu và hướng dẫn cho các quốc gia khác trên thế giới như Sri Lanka (Sīhaḷa) và các nước khác.

Hiện nay, sự nhiệt huyết và sức sống mới của hàng ngũ xuất gia lẫn tại gia trong việc làm cho Phật giáo (Buddha Sāsana) hưng thịnh và các thiện pháp được lan tỏa đang có dấu hiệu phát triển không ngừng trên khắp thế giới. **Theo quan điểm của tôi** — trong một tương lai không xa, Phật giáo sẽ một lần nữa lan tỏa rộng khắp toàn cầu.

Khi đó, đất nước Myanmar, tùy theo những đóng góp của mình, chắc chắn sẽ nhận được sự tôn kính và ngưỡng mộ xứng đáng từ tất cả các quốc gia trên thế giới.

Mọi sự tiến bộ của dân tộc Myanmar đều dựa trên nền tảng Phật giáo, và sự suy yếu của Phật giáo cũng chính là sự thất bại của dân tộc Myanmar.

Chính Phật giáo đã mang lại lòng dũng cảm và sức chịu đựng cho người dân Myanmar, giúp họ có thể kiên cường chiến đấu và vượt qua mọi gian khổ, khó khăn với ý chí sắt đá và sự nỗ lực không ngừng, ngay cả trong những giai đoạn khắc nghiệt như thời Thế chiến thứ hai.

Ngay sau khi giành được độc lập, cùng với công cuộc phát triển văn hóa dân tộc, việc tổ chức Đại hội Kết tập Kinh điển (Saṅgāyana) và quyết tâm làm cho giáo pháp được trong sạch, vững mạnh và lan tỏa là một hành động vô cùng đúng đắn, trở thành tấm gương sáng cho toàn thế giới noi theo.

## PAGE 5

Giáo pháp (Sāsana) gồm có ba phương diện, trong đó **Pháp học (Pariyatti)** và **Pháp hành (Paṭipatti)** vẫn có thể tìm thấy một cách đáng hài lòng ở các quốc gia **Thượng tọa bộ (Theravāda)** khác. Tuy nhiên, về phương diện **Pháp thành (Paṭivedha)** thì dường như vẫn còn khiếm khuyết. Riêng tại Myanmar, tôi có thể khẳng định một cách mạnh mẽ rằng không chỉ có **Pháp học** và **Pháp hành** mà ngay cả **Pháp thành** cũng đang phát triển toàn diện. Do đó, tôi hoàn toàn tin tưởng rằng tại Myanmar vẫn luôn có sự hiện diện đông đảo của các bậc **Thánh (Ariya)** phi thường.

Điểm này cũng làm sáng tỏ ưu thế của Myanmar trên thế giới. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên đối với người dân Myanmar. Là những người có niềm tin sâu sắc vào Phật giáo, họ sẵn sàng hy sinh từ sự giàu sang, tài sản cho đến cả mạng sống vì lợi ích của giáo pháp. Chính vì vậy, có một câu nói nổi tiếng rằng:

"Nếu bạn thực sự yêu kính Phật giáo và muốn tìm hiểu về việc thực hành giáo pháp một cách thực tế và đúng đắn, hãy đến đất nước Myanmar."

Trong nỗ lực hiện tại nhằm thúc đẩy và hoằng dương Chánh Pháp (Buddha-Dhamma), đất nước Myanmar đã trở thành quốc gia dẫn đầu và hướng dẫn cho tất cả các quốc gia khác, như Sri Lanka và các nước khác.

Hiện nay, sự nhiệt huyết của chư Tỳ-kheo (Bhikkhu) và hàng cư sĩ trong việc chấn hưng Giáo pháp (Sāsana) và hoằng dương Chánh Pháp (Dhamma) dường như đang tăng dần ở mọi quốc gia. Tôi hy vọng rằng Giáo pháp của Đức Phật Toàn Giác sẽ một lần nữa lan tỏa khắp thế giới trong tương lai không xa.

Trong hoạt động này, đất nước Myanmar sẽ nhận được sự tôn vinh và kính trọng xứng đáng từ tất cả các quốc gia khác.

Toàn bộ sự phát triển của dân tộc Myanmar chỉ nhờ vào Phật giáo, và sự suy tàn của Phật giáo chính là sự sụp đổ của dân tộc Myanmar.

Quan điểm của Ngài Aggamahāpaṇḍita Ānandameyyeṃ, Trưởng phái đoàn Tăng-già kết tập kinh điển Sri Lanka (phát biểu trước các nhà lãnh đạo Phật giáo thế giới).

## PAGE 6

Hơn nữa, chính Chánh Pháp (Buddha-Dhamma) đã mang lại cho họ lòng dũng cảm và năng lượng kiên trì để đứng vững không do dự và không lay chuyển ngay cả trong thời kỳ chiến tranh, đối mặt một cách dũng cảm và chịu đựng mọi loại rắc rối, khổ nạn với một tinh thần anh dũng.

Vì vậy, họ hoàn toàn đúng đắn khi quyết tâm, ngay sau khi giành được độc lập, sẽ chấn hưng Giáo pháp (Sāsana) và đưa nó trở lại sự thanh tịnh nguyên thủy; kết quả là kỳ Kết tập Kinh điển (Saṅgāyana) này đã diễn ra. Qua việc thực hiện bổn phận đối với tôn giáo và văn hóa của mình, người dân Myanmar đã nêu một tấm gương cho các dân tộc khác.

Cuối cùng, có một sự thật nữa mà tôi không thể không đề cập ở đây. Tôi nghĩ các bạn đã biết rằng Giáo pháp (Sāsana) của chúng ta gồm ba phần là: **Pháp học (Pariyatti)**, **Pháp hành (Paṭipatti)** và **Pháp thành (Paṭivedha)**. Hai phần đầu vẫn có thể được tìm thấy trong tình trạng khá tốt ở các quốc gia **Thượng tọa bộ (Theravāda)** khác, trong khi đó ở phần thứ ba thì họ lại thiếu vắng. Nhưng ở Myanmar này, tôi tin tưởng và mạnh dạn bày tỏ quan điểm cá nhân của mình rằng, không chỉ có **Pháp học** và **Pháp hành** ở trong tình trạng hoàn hảo, mà cả **Pháp thành** cũng vẫn đang tồn tại, và vì vậy, tôi tin rằng các bậc **Thánh (Ariya-puggala)** vẫn còn ở đất nước này.

Do đó, ở phương diện này, Myanmar vượt trội hơn tất cả các quốc gia khác, và không có gì ngạc nhiên khi người dân của một đất nước như vậy lại cực kỳ sùng đạo và hướng về tôn giáo của mình đến mức họ sẵn sàng hy sinh sức khỏe, tài sản và thậm chí cả mạng sống vì lợi ích của tôn giáo. Vì vậy, câu ngạn ngữ sau đây là hoàn toàn đúng đắn:

"Nếu bạn muốn thấy tình yêu mãnh liệt dành cho Phật pháp và sự thực hành nghiêm túc, hãy đến Myanmar mà xem."

[Trích từ hồ sơ về **Đại hội Kết tập Kinh điển lần thứ VI**, diễn ra từ ngày 17/5/1954 đến 1956.]

## PAGE 7

**Quan hệ Sri Lanka - Myanmar** (Một cột mốc lịch sử)

**Hòa thượng Khu vực Bago** (**Bậc trí tuệ cao thượng Bhaddanta Indācāra**) Chủ tịch Hội đồng Điều hành Tăng-già Trung ương Quốc gia

Vì Myanmar và Sri Lanka đều là các quốc gia theo Phật giáo Theravāda, nên mối quan hệ giao lưu tôn giáo giữa hai nước đã được duy trì liên tục qua nhiều thời đại. Việc trao đổi các bản kinh điển và sách học Phật giáo (Pariyatti), việc chư Tăng hai nước qua lại để học hỏi pháp học, việc gửi tặng các cây Bồ-đề và Xá-lợi răng Phật (bản sao) từ Sri Lanka, cũng như việc Myanmar gửi tặng các tráp đựng Xá-lợi răng Phật, lọng che, đỉnh kim cương và các phẩm vật cúng dường khác đã được thực hiện. Nhờ vào sự nuôi dưỡng của Phật pháp như lòng nhẫn nại, lòng từ ái và việc giữ gìn tâm thiện, các chuẩn mực đạo đức xã hội đã được duy trì trong nhiều năm...

Có những minh chứng cho thấy Myanmar và Sri Lanka đã luôn tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau mỗi khi gặp khó khăn. Đặc biệt liên quan đến Phật pháp, dưới thời vua Anawrahta, vua Vijayabāhu I đã nhận được sự hỗ trợ từ chư Tăng Myanmar. Chư Tăng Phật giáo từ vùng Rāmañña và miền Nam Myanmar đã đến Sri Lanka để hoằng pháp. Tương tự, Hòa thượng **Uttarājīva** cũng như Hòa thượng **Chapada** đã mang truyền thừa từ Sri Lanka về để hoằng dương Phật pháp tại Myanmar. Vào thế kỷ 15, thời vua Dhammazedi ở Bago, chư Tăng Myanmar đã sang Sri Lanka để thực hiện công tác Phật sự. Vào thế kỷ 17, từ Sri Lanka đã cử đoàn hoằng pháp đến bang Rakhine, và ba vị Hòa thượng vùng Rakhine cũng đã sang Sri Lanka hoằng pháp. Tương tự như vậy, cách đây khoảng 200 năm, vào năm 1742, Amarapura Nikāya đã được thành lập, và vào năm 1864, Rāmañña Nikāya cũng đã được thiết lập tại Sri Lanka.

Những sự kiện này cho thấy vì Sri Lanka và Myanmar đều là các quốc gia Phật giáo Theravāda, nên đã cùng nhau phát triển và hưng thịnh những nét tương đồng về văn hóa, phong tục và nghệ thuật.

**Ngài Bandā** Thứ trưởng Bộ Văn hóa Chính phủ Sri Lanka
[Trích từ báo Gương soi (Kyemon) xuất bản ngày 22-6-1980.]

Giờ đây, việc Thứ trưởng Bộ Văn hóa Sri Lanka và Hòa thượng trụ trì Anuradhapura **Ngài Ñāṇaratana** trao tặng các cây Bồ-đề như một món quà Pháp bảo (Dhammapannā) để nhân dân nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Liên bang Myanmar chiêm bái và cúng dường, là vì sự tăng trưởng lợi ích siêu thế (lokuttara) cho toàn thể nhân dân Myanmar. Chúng tôi xin hồi đáp rằng chúng tôi tiếp nhận món quà này với lòng hoan hỷ và niềm hỷ lạc tràn đầy.

## PAGE 8

**Chú thích hình ảnh, bản đồ và văn bia**

Hình 1, 2, 3 — Tráp Xá-lợi và Xá-lợi của Đại đức Thánh tăng **Moggaliputtatissa**, vị đã đến chứng minh và thọ nhận cúng dường trong kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu. (Xem trang 10. Từ ấn bản đặc biệt về Kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu của The Light of The Dhamma.)

Hình 4, 5, 6 — Núi Mihintale và bảo tháp Ambatthala. (Xem Chương 3 phần Dẫn nhập. Từ sách Ceylon Ancient Cities.)
Hình 7 — Bản đồ các di tích Phật giáo Sri Lanka (Từ sách Laṅkādīpa của Tỳ-kheo Sosadhamma.)
Hình 8 — Cổng vào cây Đại Bồ-đề Dakkhiṇasākhā. (Xem Chương 3 phần Dẫn nhập và Phụ lục 8.)
Hình 9, 10, 11, 12, 13, 14 — Chùa và tháp **Issaramuni**, tháp **Jetavana**, tượng Phật và đại bảo tháp ở **Polonnaruwa**, tháp Thūpārāma, tháp Kalyāṇī. (Xem phần Dẫn nhập 3 và Chương 1.)
Hình 15, 16, 17, 18 — (Các con dấu và) hình ảnh khai quật từ các cổ thành Beikthano, Hanlin và Sri Ksetra. (Xem Chương 5 phần Dẫn nhập. Từ các báo cáo, khảo cứu và bài luận nghiên cứu của các quan quản lý văn bia U Mya, Giám đốc Khảo cổ U Aung Thaw, U Myint Aung, U Sein Maung Oo.)
Hình 19, 20 — Tạng kinh các của vua Anawrahta và Ngài Shin Arahan, cùng hình ảnh tháp Chapada. (Xem Chương 4 và 5 phần Dẫn nhập. Từ sách Pictorial Guide to Pagan.)
Hình 21, 22, 23 — Ảnh thời sự về quan hệ Sri Lanka - Myanmar thời kỳ độc lập. Từ báo Gương soi ngày 22-6-1980 (21), sách "Tiểu sử Hòa thượng **Mahāsi**" do Nyan Lynn ấn hành (22) và tạp chí Phật giáo 2500 do Sở Thông tin Hoa Kỳ xuất bản (23).
Hình 24, 25 — Bản đồ địa danh Phật giáo và bản đồ Sri Lanka (đảo Ceylon). (Từ sách Địa lý Phật giáo của Hòa thượng Taung Pauk.)
Hình 26, 27 — Pháp và Tăng. (Văn bia của vua **Asoka**, cột đá thứ nhất tại Sarnath và cột đá thứ ba tại Sanchi.)
Hình 28 — Văn bản phát nguyện hoằng pháp (Từ tập Sāsana Saṅkhāra.)

## PAGE 9

(2) Tráp Xá-lợi và Xá-lợi của Đại đức Thánh tăng **Moggaliputtatissa**, vị đã đến chứng minh và thọ nhận cúng dường trong kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu

(1)

## PAGE 10

(3) Dòng chữ khắc ở mặt ngoài đáy bảo tháp đựng xá-lợi: **"Sappurisassa Moggaliputtatissassa"** (Xem trang 10).

(4) Ngọn núi Missaka, còn gọi là Cetiyagiri hay **Mahindatthala** (núi Mihintale), nơi Ngài Đại trưởng lão **Mahinda**, vị thánh tăng truyền giáo sang đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka), đã từ hư không bay đến và đáp xuống trú ngụ.

## PAGE 11

(5) Bảo tháp **Ambatthala** (Tháp Cây Xoài) được xây dựng tại **Ambatthala** thuộc núi Cetiyagiri, nơi tôn thờ xá-lợi của Ngài Đại trưởng lão **Mahinda** và là nơi Ngài từng trú ngụ (Xem cuối Chương 3 phần Dẫn nhập).

(6) Lối lên núi Mihintale với 1040 bậc thang đá, công đức của Đức vua **Devānampiyatissa**, với những hàng cây sứ (champa) tỏa hương sắp hàng hai bên tả hữu.

## PAGE 12

Bản đồ lịch sử Phật giáo Sīhaḷa, trình bày vị trí các ngôi chùa và bảo tháp gắn liền với thời kỳ đầu truyền giáo tại kinh đô Anurādhapura:

Bảo tháp **Abhayagiri**
Bảo tháp **Jetavana**
Bảo tháp **Thūpārāma**
**Lohapāsāda** (Lâu đài Đồng)
**Mahā Cetiya** (Đại Bảo Tháp)
Bảo tháp **Maricavaṭṭi**
Cây **Bodhi** (Cây Bồ-đề)
Hồ nước **Thūpārāma**

Cây **Dakkhiṇasākhā Mahābodhi** (Đại Bồ-đề Chi phía Nam), cây cổ thụ có tuổi thọ cao nhất thế giới với hơn 2200 năm lịch sử (Xem hình cổng vào tại Chương 3 phần Dẫn nhập và Phụ lục 8).

## PAGE 13

(9) Ngôi chùa và bảo tháp **Issaramuni** (**Isurumuniya**), nơi các vị Tỳ-kheo thuộc dòng dõi hoàng tộc từng trú ngụ cách đây hơn 2200 năm.

<!-- Hình ảnh minh họa -->

## PAGE 14

(11) Bảo tháp Lohapāsāda với chiều cao 350 feet.

(Xem Phụ lục ‘B’)

Tượng Phật bằng đá vùng **Polonnaruwa** (**Thành phố Pulatthi**), khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên (Lưu ý: các tượng Phật giáo Theravāda nguyên thủy không có trang trí trên đầu và hãy quan sát ấn quyết của bàn tay).

<!-- Hình ảnh minh họa -->

## PAGE 15

(12) Đại Bảo Tháp tại đảo quốc Sri Lanka.

(Xem Chương 1)

<!-- Hình ảnh minh họa -->

## PAGE 16

(13) Bảo tháp **Thūpārāma** tại kinh đô **Anurādha**, nơi tôn thờ Xá-lợi của bốn vị Đức Phật (Xem Lời nói đầu, chương 3).

(14) Bảo tháp **Kalyāṇī** gần sông **Kalyāṇī**, nơi chư Tăng vùng Hanthawaddy (Bago) thụ giới Tỳ-kheo dưới thời vua **Dhammazedi**.

## PAGE 17

Một mảnh gốm vỡ có dòng chữ **Kataññuta** (Tìm thấy từ kinh đô Hanlin. Nghĩa tiếng Việt là: 'Hãy là người biết ơn, xin cảm ơn').

**Saṃghasiri**

Con dấu có khắc chữ '**Saṃghasiri**', được cho là pháp danh của vị trụ trì tại tòa nhà số 2, kinh đô Beikthano (Ấn trên một khối đất sét. Thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Xem Lời nói đầu, chương 5).

**Dayādānaṃ**

Con dấu nổi khắc chữ '**Dayādānaṃ**' (Khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên, từ Hanlin. Nghĩa tiếng Việt là: 'Hãy bố thí bằng lòng từ mẫn').

(15)

## PAGE 18

(16) Các lá vàng chép Tạng Diệu Pháp (**Sri Ksetra**): Hai lá đầu tiên trong số 20 lá vàng được khai quật từ gò Khinba tại kinh đô cổ **Sri Ksetra**. Các nội dung trích dẫn từ Pali Tạng Diệu Pháp như **Lý Duyên Khởi**, v.v., bắt đầu bằng từ **Siddhaṃ**, được viết bằng chữ **Kadamba** thường dùng ở miền Nam Ấn Độ vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên.

Tòa nhà hình tròn (Bảo tháp **Dhammacakka**) từ kinh đô Beikthano (Số 3), đường kính vòng tròn trong là 108 feet, đường kính vòng tròn ngoài là 141 feet, mỗi trong bốn mặt đều có một cặp cầu thang rộng 5 feet. Cấu trúc này gần như hoàn toàn giống với nền móng các bảo tháp Thūpa được tìm thấy tại thành phố cổ **Nagarjunakonda**, vùng **Amaravati**, miền Nam Ấn Độ. (17)

## PAGE 19

(18) Hình ảnh ngôi đại tự viện **Saṅghasīri** từ kinh đô Beikthano (Công trình số 2 được khai quật từ phế tích kinh đô Beikthano cổ, bao gồm một dãy phòng dài 89,5 feet và 8 phòng nhỏ mỗi phòng 10,5 feet).

## PAGE 20

Thư viện Tam Tạng (Piṭakatိုက်) của vua Anawrahta và Ngài Shin Arahan. Tọa lạc gần cửa Tharaba tại kinh đô Bagan, thư viện này cao 60 feet và có diện tích vuông mỗi cạnh 51 feet. Tại đây, vào năm 1056 sau Công nguyên, các bộ Tam Tạng thu được từ vương quốc Thaton, và vào năm 1075 từ Srilanka, đã được các vị Đại trưởng lão mà đứng đầu là Ngài Shin Arahan cùng nhau đối chiếu và thẩm định kỹ lưỡng, tương tự như một cuộc kết tập giáo pháp.

(Vua Bodawpaya đã cho trùng tu vào năm 1135. Xem phần cuối Chương 4 của Lời nói đầu).

## PAGE 21

(20) Bảo tháp Sapada, kinh đô Bagan.

Một trong những cột mốc lịch sử trong quan hệ giao lưu giữa Srilanka và Myanmar.

(Xem Chương 5 của Lời nói đầu)

## PAGE 22

<!-- Hình ảnh minh họa -->

Ảnh tư liệu về mối quan hệ Srilanka - Myanmar thời kỳ độc lập.

Thay mặt chính phủ và nhân dân hai nước Srilanka và Myanmar, Ngài Sa-môn **Ñāṇaratana** (Srilanka) và Ngài Hòa thượng Myoma (Bago) trong nghi thức trao nhận ba cây Bồ-đề con. (20/06/1980)

(Hình 21, 22, 23)

Theo nguyện vọng của chính phủ hai nước nhằm thiết lập các chi nhánh Trung tâm Thiền tập Satipaṭṭhāna tại Srilanka, đích thân Ngài Hòa thượng **Mahāsi** đã tiễn Ngài U Sujāta cùng phái đoàn gồm 3 vị Sa-môn ra tận sân bay. (21/07/1955)

Lễ rước Xá-lợi của hai vị Đại đệ tử (Sāriputta và Moggallāna) từ Sanchi, Ấn Độ sang tôn thờ tại Bảo tháp Kaba Aye, do phái đoàn Srilanka phụ trách vận chuyển và cúng dường. (05/03/1952)

## PAGE 23

50.

Bản đồ sự truyền bá và tồn tại của Phật giáo từ sau năm 200 đến năm 2000 Phật lịch: Đất Phật **Ariya (Eya)**

**Yonaka**
"Thổ Nhĩ Kỳ (Bắc)"
**Afghanistan** **Gandhāra**
**Beluchistan**

(24) (Xem tại Phần dẫn nhập 6 - kết thúc tập Suvaṇṇabhūmi. Xem Phần dẫn nhập 2 của Chín trú xứ.)

**Aparanta**
**Jālandhara**
**Mahā**

**Nga**
"Thổ Nhĩ Kỳ (Đông)"
**Vùng Tuyết Sơn - Ngũ Hoa Quốc** (Tây Tạng)

**Pāṭaliputta**
**(Bhārata)** **Mahābodhi**

**Tā**
Miến Điện

Chú dẫn:
1. Vùng gạch chéo... Bắc truyền, nơi Phật giáo **Mahāyāna** (Bắc tông) lan tỏa.
2. Vùng chấm nhỏ... Nam truyền, nơi Phật giáo **Yāna** (Nam tông) lan tỏa.
3. **Jālandhara** - Trung tâm - Nơi truyền bá giáo pháp vùng Bắc và Trung bộ - Sau năm 600 Phật lịch...
4. **Pāṭaliputta** - Trung tâm - Nơi truyền bá Phật giáo **Theravāda** (Nam tông) - Năm 236 Phật lịch...
5. Chín trú xứ cử phái đoàn truyền giáo Nam truyền... chi tiết có trong nội dung sách.

**Mahiṃsa**
**Vāsī**

**Thái Lan**
5. **Suvaṇṇabhūmi**

## PAGE 24

**Yāva**
**Jambukola**

(25)

**Patiṭṭhā**
**Tambapaṇṇi**

Bản đồ Đảo Quốc Srilanka

Sơ đồ hiển thị các thánh tích Susucatīya lừng danh và những địa điểm quan trọng cần chiêm bái, các địa danh cụ thể được đánh số 1, 2... để chỉ dẫn.

1. **Upatissa**
2. **Laṅkārāma**
3. **Thūpārāma** **Abhayavādī**...
4. **Maricavaṭṭi**
5. **Dakkhiṇasākhā** (**Poḷonnaruwa**) **Mahābodhi**

**Núi Missaka**
(1) **Ambatthala Cetiya**
(2) **Silā Cetiya**
(3) **Kāḷodatapo-kkharaṇī**
(4) **Ārāma**
(5) **Lohapāsāda**

**Abhayagiri**
**Mahābodhi**
**Kussaramu**

6. **Pulatthi**
7. **Ālokaleṇa** (Nơi tổ chức Kết tập Tam Tạng lần thứ tư)
(**Mātula**)
**Sông Mahāvālukā**
(**Mātale**) **Mahiyangaṇa**

**Māyāsoṇḍa**
**Gaṅgārāmava**
Tòa tháp Phân thân Xá-lợi (Hnanwaydaw Taik)
**Somavatī**

8. **Hattavanagalla** **Ullapanagāma**
(**Selantara**)
(**Attavanagalla Ulapamahagāma**)

9. **Kalyāṇī** (**Sayambodhi**) **Mutiyangaṇa**
10. **Divāgū**
11. **Bandhula**
12. **Sumana (Dấu chân Phật)** **Ratanāpu-ra**
13. **Kataragāma** (**Kācaragāma**)

**Tu viện Cittala-pabbata**
**Tissa Mahārāja**
**Núi Malaya** **Hambantota**
**Galle (Gālu)**
**Mahātittha**
**Matara**

**Mahāgāma**

## PAGE 25

**PHÁP (DHAMMA)**

Đại vương **Devānamppiya Piyadassī** (Vua **Asoka**) phán truyền như sau: Tấm bia minh văn Pháp tự này được truyền khắc vào năm thứ 26 sau khi Ngài đăng quang đại lễ minh quân (hành lễ Abhiṣeka). Những phúc lành và hạnh phúc của đời này và đời sau:

(1) Nếu thiếu sự yêu kính và trân trọng Chánh Pháp một cách tột bậc;
(2) Nếu thiếu sự nghiên cứu và quán xét Chánh Pháp một cách thấu đáo;
(3) Nếu thiếu sự tôn kính và thực hành theo Chánh Pháp một cách nghiêm cẩn;
(4) Nếu thiếu sự kinh sợ và khiếp hãi đối với các lỗi lầm thập ác (duccarita);
(5) Nếu thiếu sự quyết tâm và nỗ lực hết mình hướng về Chánh Pháp… thì thật khó lòng đạt được.

Tuy nhiên, nhờ sự dạy dỗ và răn bảo của Ta, sự tôn trọng và yêu kính Chánh Pháp sẽ ngày càng tăng trưởng và phát triển hơn. Trong tương lai, sự tăng trưởng này sẽ còn lớn mạnh hơn nữa. Các quan chức lớn nhỏ được Ta bổ nhiệm đại diện cũng sẽ thực hành theo Chánh Pháp, đồng thời khuyến khích và nhắc nhở dân chúng cũng hành xử như vậy. Các đại thần ở các vùng biên cảnh cũng sẽ thực hiện tương tự. Lời giáo huấn và mệnh lệnh truyền cho các vị đại thần là phải bảo vệ dân chúng theo đúng Chánh Pháp, quản lý dân chúng theo đúng Chánh Pháp, mang lại sự an lạc và hạnh phúc theo đúng Chánh Pháp, và giữ gìn thân khẩu theo đúng Chánh Pháp.

[Đây là minh văn trên trụ đá đầu tiên trong số 7 trụ đá được vua **Siri Dhammāsoka** truyền khắc bằng ngôn ngữ **Prākṛt** và chữ viết **Brāhmī**.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (26)

## PAGE 26

**TĂNG-GIÀ (SAṄGHA)**

Đại vương **Devānamppiya** phán truyền như sau: Không ai được phép gây chia rẽ Tăng-già (thành lập phe nhóm riêng) giữa chư Tăng tại kinh đô **Pāṭaliputta**. Nếu kẻ nào gây chia rẽ Tăng-già, dù là vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni, kẻ đó phải thay sang y phục trắng (hoàn tục) và phải cư ngụ tại nơi không dành cho các bậc tu hành. Hãy truyền đạt sắc lệnh này để các Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni cùng được biết rõ.

Đại vương lại phán truyền rằng: Hãy đặt một bản sao của sắc lệnh này tại tu viện, và một bản sao khác tại nơi các hàng cư sĩ (Upāsaka) dễ dàng nhìn thấy. Các cư sĩ hãy đến vào mỗi ngày lễ Uposatha để lắng nghe và thấu hiểu sắc lệnh này. Các quan đại thần cũng phải luân phiên đến vào mỗi ngày lễ Uposatha. Ngoài ra, các quan hãy mang theo sắc lệnh này khi đi tuần tra trong khu vực mình quản lý. Tương tự, các viên chức cấp dưới tại các thị trấn và vùng miền cũng phải mang theo sắc lệnh này khi đi tuần hành khắp địa hạt của mình.

(Trích từ số 1:) Các vương tử, tôn thất và hậu duệ của Ta, chừng nào mặt trời và mặt trăng còn tồn tại, hãy tiếp nối việc bảo vệ tổ chức Tăng-già này luôn được đồng nhất và đoàn kết. Nguyện vọng của Ta là mong sao tổ chức Tăng-già được duy trì bền vững, trường tồn và nhất quán một lòng.

(Trích từ số 3:) [Các minh văn được trích lục trọn vẹn từ trụ đá **Sārnāth** số 1 và từ trụ đá **Sāñchī** số 3.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (27)

## PAGE 27

Văn bản lời thề nguyện hoằng dương giáo pháp của Đức Tăng thống Maung Htaung dưới triều đại vua Bodawpaya.

Năm 1150 (Miến lịch)

Một năm trước khi dâng cúng đại tu viện **Ratanāboṃkyaw**, nhà vua đã bổ nhiệm Ngài Hòa thượng “**Ñāṇābhivaṃsa Dhammasenāpati Mahādhammarājādhirājaguru**” làm Tăng thống trực tiếp lo việc hoằng pháp.

Trước đó, việc quản lý của 12 vị Hòa thượng (đồng Tăng thống) vì theo thói quen của phàm phu (puthujjana), đôi khi thiên vị điều này điều kia, khiến nhà vua cảm thấy tâm nguyện của mình chưa được hoàn thành trọn vẹn, nên Ngài đã quyết định bổ nhiệm riêng biệt chỉ một vị duy nhất.

Vào đúng ngày được bổ nhiệm, Ngài Tăng thống (Maung Htaung) đã lập lời thệ nguyện trước tượng Phật vàng tại chính điện của tu viện giữa hội chúng Tăng-già như sau: "Mọi việc liên quan đến sự nghiệp giáo hội và hoằng pháp, tôi sẽ thực hiện theo đúng Chánh Pháp, tuyệt đối không rơi vào **bốn con đường thiên vị (agati)** là: thiên vị vì thương (chandā), thiên vị vì ghét (dosā), thiên vị vì sợ (bhayā), thiên vị vì si (mohā). Thà hy sinh mạng sống chứ quyết không từ bỏ Chánh Pháp. Dẫu Đức vua Hộ pháp (Dhammarāja) có ban lệnh đặc biệt, tôi cũng chỉ làm theo lẽ phải, không vì nể sợ mà bỏ rơi Chánh Pháp. Nếu lời nói đúng đắn không được nghe theo, tôi sẽ chọn cách giữ im lặng."

Sau khi lập thệ nguyện này, Ngài đã thực hiện rất tốt các công tác hoằng dương giáo pháp. Cho đến tận ngày nay, bản thảo lời thệ nguyện ấy vẫn còn được lưu giữ.

[Trích lục nguyên văn từ "Thāsanālaṅkāra-cātama" do đại thần **Mahādhammasaṅkyaṃ** (người từng là Tăng thống Maung Htaung sau đó hoàn tục) dâng lên vào ngày 14 tháng Giêng năm 1193. Dù vì một lý do nào đó mà Ngài phải rời bỏ cương vị cao quý nhất của một vị Tăng thống để trở về đời sống cư sĩ, nhưng Ngài vẫn luôn tự hào và giữ vững lời thệ nguyện đã từng hy sinh cả mạng sống để phụng sự giáo pháp.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (28)

## PAGE 28

Lời tựa Mục lục

Lời tựa trình bày Lịch sử Giáo pháp Sīhaḷa - Myanmar

### (1) Tiếng vang mẫu mực

Hễ là bậc xuất gia tu hành đúng nghĩa thì không còn là phàm phu. Tiếng vang mạnh mẽ từ các bộ chú giải Nikāya lớn và những ghi chép tại đảo quốc Sīhaḷa, cùng sự nối tiếp của Pāḷi và Chú giải — vốn là cội nguồn của Giáo pháp. Trong việc mở ra cánh đồng Chánh pháp Theravāda mới — 5.

### (2) Bối cảnh lịch sử Giáo pháp Sīhaḷa - Ấn Độ

Sau khi Đức Phật nhập diệt, quốc gia Phật giáo trọng yếu. Nhãn quan của các bậc A-la-hán và phước báu của chúng ta. Chính sách chính trị và tôn giáo của vua Asoka. Khi Giáo pháp truyền vào, giữa những người mưu sinh và những người muốn thanh tịnh. Việc phụng mệnh triệu thỉnh Trưởng lão Moggaliputtatissa — 21.

Sau khi kết thúc khóa học về các quan điểm giáo lý.

Sự thành công từng bước tại vùng đất mới nơi tôn vinh Tăng Bảo.

Những điều cần bổ sung và suy ngẫm về chín phương vùng miền — 30.

### (3) Ghi chép lớn về việc truyền bá Giáo pháp tại Sīhaḷa của Trưởng lão Mahā Mahinda

Đảnh lễ từ biệt trước khi lên đường truyền giáo.

Hành trình vì lợi ích thân quyến đầu tiên và cuối cùng (Ñātatthacariyā).

Phước báu của vua nhân loại, chư thiên khó lòng sánh kịp.

Việc thử thách xem đức vua có trí tuệ hay không.

Từ nơi trú ẩn nhầm của con hươu vàng đến khi gặp được Chánh pháp.

Duyên lành thanh cao… muôn dân khắp đảo hân hoan nghiêng mình.

Cung điện rúng động khi mưa Pháp tuôn đổ.

## PAGE 29

Mục lục

Những điềm lành lớn và người muốn nương nhờ uy lực của Đức Phật.

Năm mươi lăm vị mẫu mực đầu tiên của đảo Lankā.

Lễ cung nghênh Xá-lợi rước về bảo tháp, sự xuất hiện của Tháp Thūpārāma, thần thông diệu kỳ cùng ngôi chùa Thūpārāma. Nhánh bồ đề phía Nam (Dakkhiṇasākhā) và công chúa Saṅghamittā. Linh cảm của đức vua và lời thấu thị về Đại Bồ Đề. Ba lần cúng dường bằng cả vương quyền. Nỗi sầu muộn của vua Asoka và những gì còn lại. Nhờ tàn bóng cây Bồ-đề mà tăng thêm một ngàn vị A-la-hán — 48.

Cội nguồn sức sống chính yếu của Giáo pháp.

Bài học truyền giáo mà Ngài Mahinda đã để lại.

Những người đã sử dụng cuộc đời một cách giá trị.

### (4) Ngài Mahā Buddhaghosa và các bộ Chú giải Nikāya

Nguồn gốc của Ngài Mahā Buddhaghosa — 62.

Tiểu sử tóm tắt của Ngài Mahā Buddhaghosa — 65.

Thắng bại trong cuộc tranh luận về giáo lý.

Các tác phẩm được viết trước khi đi Sīhaḷa.

Việc thử thách trí tuệ của Ngài Mahā Buddhaghosa. Tác phẩm đầu tiên thể hiện tài năng cần phải học trước tiên. Việc thử thách vận mệnh của Ngài Mahā Buddhaghosa. Sự thỉnh mời và thúc giục biên soạn kinh sách. Các bộ Chú giải và kinh sách cổ của Sīhaḷa. Bối cảnh lịch sử sự ra đời của các bộ Chú giải mới. Pháp Hiển và Ngài Mahā Buddhaghosa — 69, 70.

Theravāda không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna).

Trong Theravāda, số lượng và chất lượng có hạn hẹp chăng?

Theravāda — nơi sở hữu những vũ khí thiện lành.

Bức tường biên giới mà thời đại đòi hỏi.

Chú giải được viết theo nguyên tắc nào?

Sức hút từ những câu chuyện trải nghiệm thực tế trong Chú giải.

Người muốn ăn trộn lẫn và người muốn ăn thay thế — 79-92.

## PAGE 30

Mục lục

### (5) Mối quan hệ Sīhaḷa - Myanmar và sự tồn tại của Giáo pháp

Những vị vua anh hùng dám giải quyết sự phân chia giáo phái.

Lịch sử mối quan hệ giữa Sīhaḷa và Myanmar.

Sự vững chắc và gắn kết qua các thời kỳ.

Giáo pháp Theravāda thời kỳ thuộc Anh.

Hành trình tìm kiếm trẻ nhỏ để kế thừa mạng mạch Giáo pháp.

Việc giáo dục thời hiện đại tại Sīhaḷa và Myanmar — 96, 98.

Từ kỳ Kết tập lần thứ năm đến Hiệp hội Phạn bản Pāḷi (PTS) — 113.

Ngài Ledi Sayadaw — người không muốn thấy sự chia rẽ hai bên.

Để đoàn tàu Giáo pháp không bị trật bánh.

### (6) Thời kỳ Giáo pháp sơ khai và sự hưng thịnh của các bậc Thánh

Các vị vua cùng thời kỳ truyền bá Giáo pháp tại Ấn Độ, Sīhaḷa và Myanmar.

Giáo pháp Myanmar thuở ban đầu.

Giáo pháp tại quốc độ Hatthinapura, Saṅgaing và Tagaung.

Kinh đô Beikthano và Ngài Trưởng lão Saṅghasiri.

Giáo pháp tại các vương quốc Haṃsāvatī, Vesālī và Thaton.

Quốc gia Brahmadessa - Pyu - Miến Điện.

Hàng Tỳ-kheo-ni Myanmar thuở sơ khai.

Giáo pháp Theravāda của người Pyu thời kỳ đầu.

Đức Phật Gotama là người Miến, Giáo pháp tại vương quốc Beikthano Panthwa.

Giáo pháp tại vương quốc Srī Kṣetra của các ẩn sĩ.

Lịch sử Myanmar qua các con số niên đại.

Vương quốc Hanlin đầy hoài niệm và Giáo pháp.

Người dân Pyu nhân từ, rộng lượng và biết ơn.

Hạ Miến Điện không khỏi những hiểm họa từ ngoại tộc — 130.

### (7) Giáo pháp Myanmar cân bằng ngày nay

Người đến với trách nhiệm thì không sợ hãi trách nhiệm.

Ngài Trưởng lão Mingun Dhammanāda Tipiṭaka Nikāya.

Chỉ bậc cha mẹ anh hùng mới có thể sinh ra bậc anh hùng.

Ngài Trưởng lão và danh hiệu Tipiṭakadhara (Bậc thông thuộc Tam Tạng) là không thể tách rời.

Ngài Hòa thượng Mahāsi Sayadaw — bậc truyền bá giáo pháp Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) ra thế giới.

Kết quả từ chuyến hoằng pháp thế giới lần thứ bảy — 155.

Sự bảo chứng thực tế của pháp môn Tứ Niệm Xứ hiện đại.

Trong lĩnh vực Pháp học (Pariyatti) cũng mang đầy trọng trách cho thế giới biết đến.

Bậc mẫu mực này cũng tinh thông và uyên bác về kinh sách.

## PAGE 31

MỤC LỤC CÁC BẬC HÀNH GIẢ ĐẶC BIỆT

Lời mở đầu: "Xây dựng sự phồn vinh và an lạc vững bền"

## Chương 1: Những bậc hành giả mẫu mực đã hiến dâng mạng sống vì đất nước và Giáo Pháp

(1) **Trưởng lão Kalyāṇiya**: Bậc tìm cầu Chánh Pháp ngay trên chảo dầu sôi.
(2) **Tướng quân Thereputtābhaya** và **Đức vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya**.
(3) **Trưởng lão Bodhimātu Mahā Tissa**: Sự định hướng của cha mẹ và lòng từ mẫn của chư Tăng.
(4) Các bậc Đại Trưởng lão A-la-hán trú tại **đảo Piyaṅgu**, những vị đã quang lâm vì bức tâm thư của đức vua sau cuộc chiến.
(5) Chín mươi ngàn vị A-la-hán tại vương quốc Thaton.
(6) Đại lễ Niết-bàn của hai mươi bốn ngàn vị A-la-hán.
(7) **Trưởng lão Cūḷasīva**: Vị đã thọ trì bộ **Saṃyutta Nikāya** (Tương Ưng Bộ) suốt hơn 14 năm ròng rã trên những lá cây.
(8) **Trưởng lão Isidatta** và **Trưởng lão Mahā Sona**: Những vị duy trì mạng mạch Giáo Pháp bằng việc ăn củ và rễ cây.
(9) Vị Đại Trưởng lão tiền bối của **Sa-di Nigrodha**: Bậc thà chết để bảo tồn kinh điển dù chỉ ăn lá cây qua ngày.
(10) **Trưởng lão Tissa**: Người con trai của vị trưởng giả, bậc mẫu mực về **Paṭisambhidā** (Tuệ phân tích).

## Chương 2: Những bậc Trưởng lão mẫu mực trong việc kết hợp giữa Pháp học và Pháp hành

(11) Ba vị hành giả đã sẵn lòng xả ly mạng sống vì thầy dạy.
(12) **Trưởng lão Sāketa Tissa**: Vị không muốn được biết đến như một bậc tinh thông kinh điển.
(13) **Trưởng lão Mahā Gati Gamiyatissa**: Bậc chứng đắc quả vị A-la-hán nhờ việc ôn tầm và giảng dạy bộ đại luận **Paṭṭhāna** (Pháp Vị Thuyết).
(14) **Trưởng lão Vijayārāmavāsī Khīṇāsava**: Vị đã trùng tuyên kinh điển và khuyên dạy các hành giả có thiên hướng về văn phạm.
(15) **Trưởng lão Kālabuddharakkhita**: Hậu thân của du sĩ **Saccaka**.
(16) **Trưởng lão Mahā Sīva**: Vị đã rơi lệ vì chưa chứng đắc quả vị cao thượng.

## PAGE 32

MỤC LỤC

(17) **Trưởng lão Maliyadeva**: Bậc chứng đắc **Thánh quả A-la-hán** trong khi đang học đạo và hộ trì việc cúng dường vật thực.
(18) **Trưởng lão Mahā Dhammarakkhita**: Bậc mẫu mực trong việc vượt qua các chướng ngại về kinh điển (**Ganthapalibodha**).
(19) Vị hành giả trẻ tuổi tại **Koraṇḍaka**: Bậc mẫu mực trong việc đoạn trừ chướng ngại về quyến thuộc (**Kulapalibodha**).
(20) Hai anh em **Trưởng lão Nāga**: Những vị đã hộ độ mẫu thân mà không để bà biết đó chính là con trai mình.

## Chương 3: Những vị Thầy và thí chủ mẫu mực trong việc bố thí và thọ thí

(21) Chư Tăng thanh tịnh, thí chủ hiền thiện.
(22) **Trưởng lão Piṇḍapātika Tissa**: Bậc chứng quả A-la-hán nhờ một bát cơm của người nghèo khổ.
(23) **Trưởng lão Piṅgala Buddharakkhita**: Bậc mẫu mực về phẩm hạnh **Sāmīcipaṭipanna** (Chánh hạnh).
(24) **Trưởng lão Mahā Mitta**: Bậc đền đáp ân tình bằng bát cơm của người nghèo.
(25) **Trưởng lão Tibhūti**: Vị đã chịu sự vây hãm của chim muông khi đang đi khất thực.
(26) **Trưởng lão Cūḷapiṇḍapātiya Tissa**: Vị Tỳ-kheo khất thực không bao giờ bị chướng ngại.
(27) Anh em **Trưởng lão Tissa** và **Trưởng lão ni Nāgā**: Nhờ thực hành hạnh **Sāraṇīya** (Pháp khả niệm), hễ nơi nào có cây xanh là nơi đó có vật thực.

## Chương 4: Những bậc Trưởng lão mẫu mực về Giới hạnh, Đầu đà và Tâm từ

(28) **Trưởng lão Ariyakoṭiyavāsī Mahā Datta**: Bậc vượt qua mọi hiểm nguy nhờ giới hạnh tinh nghiêm.
(29) **Trưởng lão Ambakhādaka Mahā Tissa**.
(30) Các bậc Đại Trưởng lão đã hành trì giới luật bằng cả mạng sống.
(31) **Trưởng lão Mahā Mitta**: Bậc giữ gìn thúc liễm lục căn đến mức có thể thực hiện lời thề chân thật.
(32) **Trưởng lão Cittagutta**: Bậc hàng phục được nhãn căn.
(33) Hai thầy trò **Trưởng lão Mahā Saṅgharakkhita**: Những vị chưa muốn chứng quả A-la-hán vì ước nguyện được diện kiến đức Phật **Arimetteyya** (Di-lặc).
(34) Vị Trưởng lão ẩn giấu hạnh Đầu đà và vị trụ trì **Piyagāmi** (**Trưởng lão Piyagāmi**), người tu tập để tăng trưởng phước báu.
(35) Vị Trưởng lão trú tại chùa **Thūpārāma**: Bậc mẫu mực trong việc đoạn trừ chướng ngại về trú xứ (**Āvāsa palibodha**).
(36) **Trưởng lão Visākha**: Bậc mẫu mực trong việc tu tập **Tâm từ** (Mettā-bhāvanā).
(37) **Trưởng lão Agutta**: Bậc đạt được đỉnh cao của tâm từ, vốn là hậu thân của du sĩ **Sakuludāyī**.
(38) **Trưởng lão Upagutta**: Vị được truyền thống **Mahāyāna** (Bắc truyền) vô cùng tôn kính.

## PAGE 33

MỤC LỤC

## Chương 5: Những bậc Trưởng lão mẫu mực về sự kiên trì và nhẫn nhục

(39) **Trưởng lão Milakkhatissa**: Vị vốn là người thợ săn, đã chứng đắc A-la-hán khi đang thực hiện các công việc phục vụ (**Veyyāvacca**).
(40) **Trưởng lão Kandarasāla**: Vị bị đức vua coi nhẹ vì không nhẫn nhịn được trước những cơn đau.
(41) **Trưởng lão Lomasa Nāga**: Bậc nhẫn nại quán chiếu trước sự khắc nghiệt của nóng và lạnh.
(42) **Trưởng lão Padhāniya**: Bậc đắc Pháp ngay khi bị rắn cắn.
(43) **Trưởng lão Piṇḍapātika**: Bậc chứng quả Bất Lai ngay khi bị rắn cắn.
(44) **Trưởng lão Dīghabhāṇaka Abhaya**: Bậc có khả năng nhẫn nhịn trước những lời lăng mạ nhờ khả năng thuyết giảng tuyệt vời.
(45) **Trưởng lão Padhāniya** trú tại núi **Cittalapabbata**: Bậc chứng đắc **quả vị A-la-hán** nhờ quán chiếu bệnh về phong đại.
(46) **Trưởng lão Kuṭambikaputta Tissa**: Bậc tìm cầu Chánh Pháp sau khi tự đập gãy chân mình.
(47) Vị Trưởng lão chứng đắc **quả vị A-la-hán** ngay trong miệng cọp.
(48) **Trưởng lão Kaṇḍaka Viddha**: Bậc chứng đắc pháp thượng nhân khi bị dẫm phải gai nhọn.
(49) **Trưởng lão Pītamalla**: Vị vốn là võ sĩ quyền anh, đã chứng quả A-la-hán khi bị ngọn giáo đâm xuyên.

## Chương 6: Những bậc Trưởng lão mẫu mực trong việc chánh niệm khi đi lại và làm việc

(50) **Trưởng lão Phussadeva**: Bậc chứng quả A-la-hán nhờ niệm tưởng Ân đức Phật trong khi quét dọn sân chùa.
(51) **Trưởng lão Mahā Tissa**: Bậc bay lên hư không nhờ hỷ lạc phát sinh từ pháp **niệm Phật** (Buddhānussati).
(52) **Trưởng lão Tissa** trú tại chùa **Cittalapabbata**: Bậc chứng quả A-la-hán trong khi đang quản lý việc xây dựng tự viện.
(53) Sa-di Tissa: Vị đã chữa lành bệnh bằng ba liều thuốc quán chiếu về **Kāma-vitakka** (dục tầm).
(54) **Trưởng lão Paṃsukūla**: Bậc đã đảnh lễ đống rác để nhiếp phục những tầm tư về y phục.
(55) Ba vị Đại Trưởng lão có khả năng chế ngự tâm phóng dật.
(56) **Trưởng lão Mahā Phussadeva**: Bậc mẫu mực trong thực hành **Gatāpaccāgatavatta** (bổn phận lúc đi và về), không một giây phút lơi lỏng chánh niệm.
(57) **Trưởng lão Mahā Nāga** trú tại **Kāḷavamaṇḍapa**.
(58) Năm mươi vị Tỳ-kheo trú tại chùa **Kalammatittha**.

## PAGE 34

Mục lục

(59) **Đại đức Godatta**, **Đại đức Kāḷadeva** — những bậc nhờ **Tỉnh giác không si mê** mà không cần xem giờ

(60) Hai anh em ở núi Cittalapabbata viên **Niết-bàn** kỳ diệu nhờ **Niệm hơi thở**

(61) Các vị Đại đức có trí nhớ tuyệt vời

(62) **Đại đức Mahātissa** ở núi Cetiyapabbata chứng quả **A-la-hán** nhờ nụ cười của một phụ nữ; 

(63) Các vị **Đại đức Mallaka** và **Mahādeva** — những bậc chuẩn mực trong đề mục **32 thể trược**

(64) Vị Tỳ-kheo và Sa-di xuất thân từ thợ rừng chứng quả **Bất Lai** khi chỉ mới quán tử thi trong một khoảnh khắc

## Chương 7: Những vị Đại đức chuẩn mực về thần thông biến hóa

(65) **Đại đức Buddharakkhita**, người có khả năng ngăn chặn sự tấn công của Kim Xí Điểu nhanh nhất

(66) Vị Đại đức ăn cả mưa than lửa của Ma vương

(67) Sa-di **Saṅgharakkhita** dùng ngón chân làm rung chuyển lâu đài **Vejayanta** 454

(68) **Đại đức Mahānāga**, bậc chuẩn mực trong việc nhập **Thiền Diệt**

(69) **Đại đức Cūḷasamudda**, người dùng thần thông thỉnh bảy trăm vị Tỳ-kheo

(70) **Đại đức Tissadatta**, người dùng thần thông đi bát kỉnh lễ **Cây Đại Bồ Đề**

(71) Vị Đại đức biến nước thành bơ sữa

(72) **Đại đức Kuṭatissa**, người hộ trì nhà vua khỏi những hiểu lầm

(73) **Đại đức Mahāvyaggha**, bậc bay lên hư không rồi viên **Niết-bàn**

(74) **Đại đức Kālakūṭaka**, vị khiến Chư thiên mưa xuống ngay lập tức

(75) Vị Sa-di nhỏ tuổi thiện xảo trong các tầng **Thiền**

(76) Những bậc **Đắc Thiền** có khả năng xoay vần vạn vật 468

## Chương 8: Bản tính khó tri của Bậc Thánh và Trọng tội Phỉ báng Bậc Thánh

(77) **Đại đức Dhammadinnā**, bậc truyền pháp nổi tiếng bằng cách hiển thị địa ngục và thiên giới

(78) **Đại đức Mahādatta** vùng Hiṅkanavāsī và **Đại đức Cūḷasumana** vùng Nikapennakavāsī — những vị tưởng lầm mình đã chứng **Quả A-la-hán** nhờ chứng **Thiền định**

(79) Tỳ-kheo **Sudhamma**, cháu của Ngài **Dhammadinnā**, bậc chuẩn mực về **Phân tích đạo**

(80) **Nữ Tỳ-kheo Mahānāga**, người tưởng lòng đã hoàn tất phận sự tu hành chỉ nhờ đắc **Thắng trí** 485

## PAGE 35

Mục lục

(81) **Đại đức Mahātissa**, người tưởng lòng đã hoàn tất phận sự tu hành nhờ đắc **Tám định chứng**

(82) Sự khó khăn của phàm phu khi nhận diện **Bậc Thánh**: Câu chuyện vị Tỳ-kheo già ở núi Cittalapabbata 490

(83) **Đại đức Majjhantika**, bậc chuẩn mực về **Ít ham muốn**, là thầy của vua **Asoka**

(84) Vị Tỳ-kheo trẻ phỉ báng **Bậc Thánh**

(85) **Nữ Tỳ-kheo Yasa**, người bảo vệ kẻ khác khỏi phạm **Trọng tội Phỉ báng Bậc Thánh** 502

(86) Tâm thế và niềm tin của các bậc **Dự Lưu**: Câu chuyện về một vị Tỳ-kheo và một thí chủ

(87) Vị Đại đức bậc thầy về hành thiền, người có thể hướng dẫn đề mục giúp chứng quả **A-la-hán** ngay trong một lần ngồi

(88) Thí chủ **Mahāwācakāla**, người đáng thương vì đã rơi vào **Tà kiến** ngay khi đang ngồi thiền

(89) Nghệ sĩ diễn xướng **Tālapuṭa**, người bị lừa dối đau đớn nhất

(90) Vị **A-la-hán** chứng ngộ bên vò nước (**Santati Arahaṃ**)

(91) Vị **A-la-hán** chứng ngộ bên bờ sông (**Pāro Arahaṃ**)

(92) Người sợ hãi **Vô thường** mà bỏ chạy khỏi buổi thuyết pháp của Đại đức **Cūḷanāga** bậc thông suốt **Tam Tạng**

(93) Một đệ tử của **Đại đức Mahānāga**, minh chứng cho việc người có nền tảng tốt dễ dàng đắc Pháp đặc biệt

(94) Các phương pháp kiểm chứng bậc **A-la-hán** và những người từng đi kiểm chứng

(95) Trưởng lão ni **Sumanā**, người đã bày tỏ những **khổ đau trong luân hồi** từ chính kinh nghiệm bản thân 505

## Chương 9: Những bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Tích Lan cổ đại

(96) **Đại đức Goṭha-imbara**, vị dũng sĩ được hoằng pháp và thừa hưởng gia tài Phật pháp nhờ phước vật thực 523

(97) Sa-di **Migapotaka**, người thuyết pháp cho thầy và cha mẹ 525

(98) **Đại đức Mahā-abhaya** ở chùa Kora 526

(99) **Đại đức Abhaya** trong thời kỳ loạn lạc và phước báu từ một nắm cơm cho chú chó gầy 528

(100) **Đại đức Kammasumana**, bậc vẹn toàn cả thần lực của nghiệp và thần lực của **Thắng trí** 530

(101) **Đại đức Dāṭhāsena**, vị dũng sĩ không phản bội đất nước nhưng đã cách mạng cuộc đời mình

## PAGE 36

Mục lục

568

(102) **Đại đức Cūḷanāga**, người được mệnh danh là **Sīvalī** của đảo Tích Lan

(103) **Đại đức Piyoladattha**, người từ thợ săn trở thành bậc **A-la-hán** nhờ nghe **Kinh Thiên Sứ** 573

(104) Vị Đại đức khất thực tại làng **Rūwakaviṭṭhi**, người tạo phước báu lớn cho những kẻ đói khổ

(105) **Đại đức Tissamahānāga**, người chứng quả **A-la-hán** ngay dưới bụng voi rừng

### Các phần bổ sung đáng chú ý

(a) Lời kể của thiền sư Trung Hoa **Pháp Hiển** về đảo Tích Lan, tang lễ của các bậc **A-la-hán** và những bậc đặc biệt

(b) Sự truyền thừa Phật pháp đến đảo Tích Lan và việc giải trừ các tà thuyết xâm nhập vào **Phật giáo Nguyên thủy** 590

(c) Sơ lược lịch sử các thành phố, làng mạc, tự viện và bảo tháp nổi tiếng trong hành trình tại Sri Lanka 603

## PAGE 37

**MỤC LỤC**

Không phải nội dung chính yếu, hãy cùng nhau phát hiện
Lời mở đầu mục lục đáng ghi nhớ
Thực hành bố thí là sự chịu đựng thua thiệt và mất mát chăng?
Trong quy luật tự nhiên, không có khái niệm về cá nhân, thời gian hay địa điểm
Thời đại không hề suy thoái, mà đang ngày càng tiến bộ hơn

## CHƯƠNG 1

Lòng rung động tại buổi lễ dâng vật thực
Trưởng lão Kalyāṇīya và chảo dầu sôi
Bữa vật thực dâng cúng trong lúc lánh nạn chiến tranh
Sự kỳ diệu của nghiệp lực
Đại vương Soḍin giữa cuộc chiến tranh bất ngờ bộc phát
Bậc thầy **Quy Y Tam Bảo**
Việc cầm quân vì đạo pháp và sự hối hận
Một quả ớt của đức vua Duṭṭhagāmaṇī
Phước báu hơn một ngàn triệu của đức vua Duṭṭhagāmaṇī
Đại lâu đài bằng đồng Lohapāsāda
Đại bảo tháp Suvaṇṇamālī
Phía sau sự bố thí dẫn đầu sự nghiệp đạo pháp
Những ngày cuối cùng của Theraputtābhaya và vị hộ pháp
Niềm tự hào không dứt về danh hiệu "Nô lệ của Tăng-già"
Giáo pháp được duy trì bằng cả mạng sống trong nạn đói Brāhmaṇatissa
Bối cảnh lịch sử rộng lớn của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư
Thống lĩnh phiến quân Tissa và các thủ lĩnh phiến quân Tamil
Từ buổi lễ rót nước dâng chùa với một quả ớt
Chỉ vì một chiếc gáo dừa nhỏ

## PAGE 38

**MỤC LỤC**

Cuộc gặp gỡ đầu tiên tại vùng Malaya của các bậc A-la-hán hộ trì giáo pháp thời hậu chiến
Đối chiếu và kiểm tra Tam Tạng: Một quyển Kinh bị thất lạc và một câu Pāli trị giá hai trăm do-tuần
Tam Tạng của các bậc hữu học Theravāda trên toàn thế giới
Năm nguyên nhân đạt được trí **Phân Tích Đạo**
Hội nghị di tản của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư
Thanh thảo tranh luận giữa Pháp học và Pháp hành
Để người chăn bò được hưởng dùng sữa
Vấn đề trong rừng Sa-la
Đại diện cho toàn thể truyền thống Theravāda trên thế giới tại kỳ Kết tập lần thứ tư

## CHƯƠNG 2

Năm phẩm chất của người sẽ đắc chứng pháp đặc biệt
Lợi ích của việc dâng hiến thân thể cho Đức Phật và bậc thầy
Công hạnh được chư Thiên và Phạm Thiên ủng hộ khiến Ma vương khiếp sợ
Ba phương pháp học tập Pháp học
Pháp học thuần túy không thể giải quyết được các khó khăn
Con đường của Trưởng lão Moggaliputta Tissa
Bậc trí giả Pháp học chân chính luôn kiên trì Pháp hành
Văn cú và ý nghĩa: Hai điều này thì ý nghĩa mới là trọng yếu
Sự giáo huấn bậc tinh thông giáo điển đầy đủ đệ tử bao quanh
Dâng cúng vương quốc sau khi nghe kinh Kāḷakārāma
Đệ tử giáo giới bậc thầy thông suốt giáo điển
Hạnh **Đầu đà không nằm** (thực hành không ngủ) có khó chăng?
Vị Thiên nữ khóc cùng vị Trưởng lão
Đức vua Trời Đế Thích đến rửa chân cho ngài
Có phải mọi vị A-la-hán đều có lòng bàn chân mềm mại?
Kinh "**Sáu Sáu**" với sức công phá mãnh liệt
Trong khi làm việc, chớ để giáo điển xen vào
Mười loại chướng ngại lớn lao
Những loại chướng ngại nhỏ

## PAGE 39

**MỤC LỤC**

Ngay cả bậc A-la-hán cũng bị sự lo âu hành hạ
Người học giáo điển không còn quyến luyến ngay cả với cha mẹ
Bốn đức tính của bậc xuất gia anh hùng (**Khả năng chịu đựng**)

## CHƯƠNG 3

Nhớ đến chư Tăng, chim cưu không nỡ nuốt mồi
Người biết giới hạn và người không biết giới hạn trong việc thọ nhận
Nếu không biết ý tứ, ngay cả cha mẹ cũng chẳng hài lòng
Ân đức của một miếng vật thực với trách nhiệm nặng nề
Ít muốn trong việc cầu xin và biết rõ giới hạn
Gia chủ dâng bát có đức tin lớn nhưng vật dụng khan hiếm
Ngay cả ngài Mục-kiền-liên cũng không thể bảo chứng cho đức tin
Người cầu xin và người không thể cho, ai khóc như thế nào?
Cách mưu sinh của vị trưởng giả đầu trọc
Bậc Dự Lưu xuất gia hay hoàn tục?
Bốn cách giao tiếp giữa bậc xuất gia và người tại gia
Cách thực hành các pháp tương trợ
Thời gian cần thực hành và những lợi ích đạt được

## CHƯƠNG 4

Giới là viên ngọc **Tự nguyện** (Kinh **Ước Nguyện**)
Đạo quả A-la-hán trên lưng
Giới hạnh không thể đánh đổi bằng lạc thú cõi Trời
Bốn loại ít muốn (**Sử dụng vật dụng**)
Mười một lợi ích của tâm Từ
Thầy của bậc kiệt xuất - ngài Nāgasena
Điều đáng suy ngẫm từ chú giải **Vajirabuddhi-ṭīkā**
Sử liệu Cung điện Gương, **Jinattha** và Đại Sử
Phải chăng ngài Upagupta là nhân vật chính tại kỳ Kết tập lần thứ ba?
Người có khả năng giúp thành tựu mỹ mãn (Ngài Upagupta)
Cái nhìn dưới góc độ cốt lõi tinh túy

## PAGE 40

**MỤC LỤC**

**CHƯƠNG 5**

Bảy phương pháp loại bỏ hôn trầm thụy miên
Sáu pháp giúp đoạn lìa phiền não
Trong tu tập Phật đạo, không có khái niệm “khổ hạnh ép xác”
11 cách phát khởi tinh tấn
Bốn chi phần của tinh tấn
Tám nguyên nhân phát sinh tinh tấn
Không nên lo lắng quá mức cần thiết về việc giữ giới
Bảy phương pháp diệt tận phiền não
Thời pháp về ví dụ cái lưỡi
Tám nguyên nhân gây ra bệnh tật, đau đớn
Hy vọng sanh thiên nếu mệnh chung khi đang bệnh
Khi Trưởng lão Girimānanda thọ bệnh
Cư sĩ Nakulapitū lúc già yếu bệnh tật
Bệnh tật là điều đáng mừng, bệnh càng dài càng tốt
Bậc nghịch dòng = **Bậc nghịch dòng** (Pāṭisotagāmī)

368
370

**CHƯƠNG 6**

Năm lợi ích của việc quét dọn
Trưởng lão Datta và **Đề mục tịnh quang** (O dātakasiṇa)
Nơi quét dọn và **Túc Mạng Minh** (Pubbenivāsānussatiñāṇa)
Cuộc thi sắc đẹp giữa một vị Tỳ-kheo và con trai vị đại thần
Những điều hành giả cần lưu ý
399
401

Do Ngài Sāriputta không kịp quét dọn
Lời giáo huấn của Ngài Webu Sayadaw
Nếu việc tu tập là trọng yếu, hãy tạm dừng các công việc phục vụ
Mười đạo quân ma vương theo sự giải thích của Ngài Ledi Sayadaw
Những mưu kế của Ma vương cần ghi nhớ
Tiếng gầm từ pháp trường khổ hạnh
Năm loại phỉ lạc (pīti)
Bốn pháp thiền định thời Sri Lanka và việc rèn luyện **Phật tùy niệm** (Buddhānussati)
**Phật tùy niệm** — Liều thuốc giải tỏa mệt mỏi
Sắp xếp chùa tháp không phải lúc nào cũng suôn sẻ

## PAGE 41

**MỤC LỤC**

Năm phương pháp loại bỏ tầm (vitakka)
Lịch sử đống cát tầm
Cách thực hành **Bổn phận khứ hồi** (Gatapaccāgata-vatta)
Bốn pháp tương xứng
Không có nhà ăn nào mà không từng có bậc A-la-hán thọ thực
Bàn tay bị mất đi sự ghi nhớ
Phồng xẹp bắt đầu từ đâu
Cách đặt báo thức cho tâm
Biết chính xác thời điểm tử vong
Ngôi nhà không mái che
Những điều cần nhớ về thiền định 32 thể trược

**CHƯƠNG 7**

Có phải Tỳ-kheo hễ đào đất là phạm tội không?
Bốn phương pháp để nhận biết bậc A-la-hán
Tám nguyên nhân khiến mưa rơi
Năm nguyên nhân khiến mưa không rơi
Người có thể nhập **Diệt thọ tưởng định** (Nirodhasamāpatti) và cách phát nguyện
Có phải thi triển thần thông để được nổi tiếng hay nhận được vật dụng?
Biến hóa khoảng cách xa thành gần, biến ra nước
Kim thân Bồ-tát bay từ trên trời xuống
Bản tánh bậc Thánh khó biết thay, không dám thốt lời
Mưa hay không mưa, con người là yếu tố chính
Những vị có khả năng làm mưa tại Myanmar
Vị minh quân có khả năng làm mưa

463
470

Vì tiếng hát của cô gái dệt vải
Điều cần nhớ về việc bị thoái thất thiền định
Bàn tay từng chạm vào mặt trăng mặt trời nay lại đi nướng than

**CHƯƠNG 8**

Những người chỉ mãn nguyện với phỉ lạc khi quét dọn (**Phật tùy niệm**)
Mười loại tùy phiền não của **tuệ quán** (**Vipassanūpakkilesa**) và người bị hoặc không bị ảnh hưởng
Đức Phật không cho gặp mặt những kẻ chưa đắc pháp cao thượng mà tưởng mình đã đắc
Voi thì cũng giống như cây mía lớn vậy thôi

## PAGE 42

**MỤC LỤC**

Sự hiểu lầm ngay cả với quốc sư trong đại lễ cúng dường của vua Asoka
Khi không còn mong cầu, vật dụng lại đến nhiều
493
Hai loại thái độ của bậc Thánh
Vị thiên nữ trong kinh **Đại Hội** (Mahāsamaya)
Những vị không hài lòng vì tự đề cao đức hạnh của mình (Ba vị Trưởng lão đứng đầu là Ngài **Anuruddha**)
Pháp cao thượng chỉ được thuyết khi có người hỏi lúc lâm chung
Mắt thấy được bao xa thì chỉ thấy bấy nhiêu (Ngài Revata rừng Khadiravani)
Năm đại nghiệp khiến không thể chứng đắc Thiền, Đạo, Quả
Sự hình thành và cách hóa giải **nghiệp phỉ báng bậc Thánh** (Ariyūpavādaka-kamma)
11 tội phỉ báng bậc Thánh
Cách giữ gìn để không phạm tội **phỉ báng bậc Thánh** (Ariyūpavāda)
Bảy pháp tánh của bậc Dự Lưu (Bảy pháp **Đại quán sát**)
Các học giới mà bậc Thánh có thể vô ý phạm phải
Bậc Dự Lưu — người làm tròn bổn phận và trách nhiệm thế gian
Bậc Dự Lưu — người có cái nhìn sáng tỏ trong các quan điểm
Vua Bimbisāra và tướng quân Sīha liệu có còn sát sanh?
Xây tháp thờ vì lầm tưởng phàm phu là bậc A-la-hán
Ở pháp siêu thế không có sự tranh luận (Kinh **Samagāma**)
Thế gian vẫn luôn tranh luận đối kháng ngay cả với Đức Thế Tôn
Các vị thầy dạy thiền có thể gây khổ lụy cho đến tận cõi Phạm thiên
Ngay cả các vị đại đệ tử cũng có khi chỉ dẫn giáo pháp sai lệch
Có người Đức Phật thuyết không đắc, nhưng đệ tử thuyết lại đắc

498
506
508
509
511

Thành phố cạm bẫy của **tà kiến** (Diṭṭhijāla)
Nếu lấy “kinh nghiệm thân chứng” làm trọng yếu
Sự đánh phá và hủy hoại vòng quay Chánh Pháp
Kẻ rủ rê bạn đồng hành vào địa ngục
Năm loại giặc cướp trong giáo pháp
Các phương pháp tìm hiểu bậc A-la-hán
Làm Phạm thiên thì hào quang tỏa rạng, nhưng ở máng lợn thì cứ nhai nhồm nhoàm
Chừng nào chưa dứt được ái dục thì còn luân hồi trong các cõi
Thuyết về pháp luân hồi bằng kinh nghiệm bản thân lúc sắp tịch diệt

**CHƯƠNG 9**

Những mánh khóe lừa đảo của ác tăng khi giả dạng bậc A-la-hán
524
539
Các bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Sri Lanka cổ đại

## PAGE 43

**MỤC LỤC**

**Phụ lục (A)**

**Ngài Pháp Hiển du hành đảo quốc Srilanka** (Phật lịch 954-956)
Bảo tháp Dấu chân Phật và đại tự Abhayagiri, cây Đại Bồ-đề, Xá-lợi Răng Phật
Các buổi pháp thoại trên đường phố vào mỗi ngày Uposatha, chùa Baddharika và Trưởng lão Dhammagutta, sự kỳ diệu của Đại tự Mahāvihāra
Lễ hỏa táng nhục thân một vị A-la-hán, nỗ lực hộ trì Phật pháp của vua Srilanka

**Phụ lục (B)**

**Sự truyền thừa Phật pháp đến đảo quốc Srilanka và việc làm sáng tỏ các tà thuyết xâm nhập vào Thượng tọa bộ**
Sự hình thành tông phái Abhayagirivāsī
Sự hình thành tông phái Dhammaruci
Việc viết Tam Tạng lên lá buông
Sự hình thành phi diệu pháp (tà thuyết)
Cuộc trấn áp tà thuyết Vetulla lần thứ nhất
Sự hình thành tông phái Sāgaliya
Cuộc trấn áp tà thuyết Vetulla lần thứ hai
Về tà thuyết Vetulla
Sự tàn phá đại tự Mahāvihāra
Sự hình thành tông phái Becāvanavāsī

**Phụ lục (C)**

**Lịch sử tóm tắt các địa danh, thành phố, tự viện và bảo tháp nổi tiếng tại Srilanka**
Thời kỳ khởi nguyên của Phật giáo
16 thắng tích lịch sử
Anuradhapura
Bảo tháp và tu viện Thūpārāma
Cái nhìn thực tế về các công trình kiến trúc Phật giáo xưa và nay

## PAGE 44

**MỤC LỤC**

Đại Bảo tháp và Lohapāsāda
Rohaṇa, Mahāgāma
Đại tự Tissamahāvihāra và núi Cittala
Bảo tháp và tu viện Jetavana
Abhayagiri và Pháp Hiển
Bảo tháp và tu viện Lankarama
Bảo tháp và tu viện Issaramuni
Chùa Asokamala và tu viện Vijayārāma
Các kinh đô thời hậu kỳ và những địa danh lịch sử khác
Ngài Mahinda và ngài núi Missaka (**Cetiyapabbata**)
Ngọn núi Dấu chân Phật Samantakūṭa (**Sumanakūṭa**), nơi mặt trời ba lần xoay vần đảnh lễ
Đảo thiêng Nāgadīpa

## PAGE 45

### LỜI NÓI ĐẦU VỀ LỊCH SỬ PHẬT GIÁO SRILANKA – MIẾN ĐIỆN

(1)

**Vang vọng chuẩn mực**

Những câu chuyện về "Các bậc **Thánh** nhân chuẩn mực thời kỳ Srilanka" là những tiểu sử (**hạnh giải**) mà độc giả Miến Điện hiếm khi được đọc hay nghe qua. Ngay cả các bậc học giả thông thạo **Pali** cũng ít khi được đọc một cách đầy đủ.

Thực tế, Phật giáo Srilanka sau khi Đức Thế Tôn nhập **Niết Bàn** đã có thời kỳ hưng thịnh và rực rỡ nhất ngay từ đầu. Không chỉ các bậc Trưởng lão sọan thảo sử liệu Phật giáo, mà cả các vị thầy giáo thọ **Chú giải** qua các thế hệ cũng đã đặc biệt ghi chép lại lịch sử Phật giáo Srilanka để làm bài học hậu thế.

**Đã là tu sĩ thì không còn là phàm phu**

Liên quan đến phương diện **Thực hành**, vào thời kỳ Phật giáo Srilanka hưng thịnh, đã có rất nhiều bậc **Thánh** nhân xuất hiện trong hàng ngũ xuất gia lẫn cư sĩ, đến mức đôi khi người ta nói rằng: "Người này là bậc phàm phu" - thậm chí phải chỉ tận tay như vậy vì số lượng phàm phu quá ít ỏi, đến mức đôi khi người ta nói rằng "nếu đã là bậc xuất gia đúng nghĩa thì không còn là phàm phu nữa". Điều này đã được trình bày trong chú giải **Ñāṇa Vibhaṅga Aṭṭhakathā** (trang 412).
## PAGE 46

Ngoài ra, dưới thời vua Bodawpaya tại kinh đô Amarapura (năm 1193), vị đại thần cố vấn **Mahādhamma Saṅkram** (vị từng là Tăng thống Maunghtaung sau đó hoàn tục) đã soạn tác phẩm "**Sāsanālaṅkāra Cātamm**", trong đó có trích dẫn lời từ phần duyên khởi (Nidāna) của Paritta như sau:

"Vì các bậc Thánh tăng cao thượng có thần thông bát nhã, có định lực mạnh mẽ, thường xuyên bay đi bay lại trên không trung làm che khuất ánh mặt trời, khiến cho ánh nắng không chiếu xuống được, dẫn đến việc phơi lúa không khô, làm cho những người phụ nữ giã gạo phải phiền lòng. Qua đó cho thấy Giáo Pháp thời bấy giờ vô cùng hưng thịnh." Bài học rút ra từ "Các bậc Thánh nhân mẫu mực thời Ceylon" không chỉ đơn thuần là về phương diện thực hành (Paṭipatti).

Chúng ta cảm thấy vô cùng kính tín khi đọc thấy rằng, các Ngài không chỉ nỗ lực tu học cả Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) cho bản thân, mà còn đánh đổi cả mạng sống để gìn giữ Pháp học cho các thế hệ con cháu mai sau. (Về sau sẽ làm sáng tỏ rằng, không phải vì ở đảo quốc Ceylon Pháp hành quá hưng thịnh mà dẫn đến Pháp học suy giảm hay Giáo Pháp bị lu mờ).

Những bậc vĩ nhân mẫu mực đã vượt qua muôn vàn khó khăn, hy sinh mạng sống vì Pháp học chính là những ngọn đuốc soi đường cho chư tăng đảm đương Pháp học ngày nay. Cũng vậy, những bậc vĩ nhân đã nỗ lực tu tập thiền định không ngừng nghỉ, không lùi bước chính là động lực to lớn thắp sáng đức tin, tâm nguyện và sự tinh tấn cho các hành giả thuộc nhiều thế hệ sau này.

Tuy nhiên, câu chuyện về những bậc Thánh nhân mẫu mực này được ghi chép rải rác trong các bộ chú giải Nikāya, nhưng trong văn học Ceylon và Myanmar, chưa có học giả nào tập hợp và viết thành một tác phẩm riêng biệt.

## PAGE 47

### Các bộ chú giải Nikāya và ký tự Ceylon

Thực tế, tiểu sử của các bậc vĩ nhân này xuất hiện ở nhiều nơi trong năm bộ chú giải Nikāya khi có nhân duyên phù hợp. Do đó, chỉ khi tìm hiểu kỹ lưỡng toàn bộ 51 bộ chú giải thì chúng ta mới có cơ hội hiểu biết đầy đủ và khởi tâm kính tín sâu sắc.

Trong bộ chú giải "**Sārasaṅgaha Aṭṭhakathā**", được xem là bộ chú giải xuất hiện muộn nhất tại đảo quốc Ceylon (nay là Sri Lanka), chúng ta tìm thấy thông tin về rất nhiều vị Thánh nhân này. Bộ chú giải đó do Ngài Siddhattha, một đệ tử trẻ của Ngài Buddhappiya (vị trụ trì chùa Dakkhiṇārāma, tác giả bộ **Padarūpasiddhi** dưới thời vua Parakkamabāhu Siri Saṅghabodhi I - Phật lịch 1708), đã trích lục và tóm tắt những điều đáng ghi nhớ từ các bộ đại chú giải. Tác phẩm này đã được Ngài Ko-wi-da làng Ne-yin dịch sang tiếng Myanmar.

Trong quá trình tập hợp viết về những bậc Thánh nhân mẫu mực này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ các bản ghi chép cổ của Ceylon và các công trình nghiên cứu hiện đại sau này như sau:

1. **Dīpavaṃsa** và **Mahāvaṃsa** (nguyên tác Pāḷi và truyện Myanmar)
2. **Rasavāhinī**
3. **Madhura Rasavāhinī**
4. **Sahassa Vatthu** (bản Ceylon)
5. **Tela Kaṭāha Gāthā** (bản Ceylon)
6. **Samantakūṭavaṇṇanā** (bản Ceylon)
7. **The Pali Literature of Ceylon** (Văn học Pāḷi tại Ceylon)
8. **Dictionary of Pali Proper Names** (Từ điển danh từ riêng Pāḷi)
9. **Ceylon** (Các cổ thành)

Tiếp nối động lực đó, các thế hệ nhà chú giải khi giải thích Tam Tạng đã lồng ghép những câu chuyện thực tế mà mọi người thời đó đều biết để củng cố niềm tin vào những lời dạy của Đức Phật (phần lý thuyết). Điều này vô cùng đáng kính ngưỡng.

Trong các bản ghi chép cổ như **Mahāvaṃsa**, **Sahassa Vatthu**, chúng ta có thể đọc được rất nhiều câu chuyện về các bậc vĩ nhân, cả xuất gia lẫn tại gia, đã xuất hiện qua các thời kỳ tại đảo quốc Ceylon.

## PAGE 48

Những câu chuyện đó vô cùng đáng kính ngưỡng và khiến chúng ta muốn noi gương. Tuy nhiên, những bậc vĩ nhân được nêu danh trong các bộ chú giải lại càng đáng kính kính ngưỡng và là tấm gương sáng chói hơn nữa.

"Đừng hoài nghi về những lời dạy trong Kinh, Luật và Vi Diệu Pháp của Đức Phật. Nếu thực sự thực hành với đầy đủ đức tin, tâm nguyện và sự tinh tấn, chắc chắn sẽ đạt được kết quả." Tiếng nói khích lệ của các bậc Thánh nhân mẫu mực thời Ceylon chính là liều thuốc bổ truyền thừa lại, luôn vang vọng bên tai mỗi khi chúng ta đọc tụng các bản văn Pāḷi.

Chừng nào mà các bản văn Tam Tạng giáo pháp của Đức Phật còn tồn tại trên thế gian này (Giáo Pháp còn tồn tại), thì tiếng nói khích lệ của các bậc Thánh nhân mẫu mực vẫn sẽ luôn vang vọng không ngừng. Cùng với những tiếng vang ấy, những bậc thiện trí thức, những bậc Thánh nhân – những trang sức làm đẹp cho thế gian – chắc chắn sẽ tiếp tục xuất hiện khắp nơi trên thế giới, điều này không có gì phải nghi ngờ.

### Chánh Pháp Pāḷi và Chú giải: Cội nguồn của Giáo Pháp

Trong việc mang lại ánh sáng và làm đẹp cho thế gian tăm tối này, các bộ chú giải của Ngài Mahā Buddhaghosa cùng với các bản văn Pāḷi Nikāya thuộc Tam Tạng có ân đức vô cùng to lớn. Chúng mang lại ánh sáng, làm cho thế gian trở nên tươi đẹp, bình yên và hiền thiện.

Chính vì có ân đức to lớn như vậy, nên những người theo khuynh hướng Đoạn kiến (đi đường tắt, đường ngắn) và những người theo Thường kiến (đi đường dài, đường vòng, đường cũ kỹ) luôn tìm cách soi xét, thử thách Chánh Pháp Pāḷi và Chú giải – vốn là cội nguồn của Giáo Pháp Nguyên thủy (Theravāda).

1. Họ nói rằng: "Chỉ có kinh này là lời Phật dạy, kinh kia không phải lời Phật dạy", v.v...

2. Hoặc họ nghi ngờ: "Việc truyền khẩu qua nhiều thế hệ như vậy, làm sao có thể khẳng định không có sai sót? Khi bắt đầu viết lên lá bối tại đảo quốc Ceylon, chắc hẳn họ chỉ viết những gì họ thích và lược bỏ những gì họ không thích", v.v... Họ đang cố tình làm lệch lạc các bản văn Pāḷi.

## PAGE 49

3. Ngoài ra, đối với các bản chú giải (**Aṭṭhakathā**) giải thích ý nghĩa của Chánh Tạng, vốn đã được Đức Phật và các bậc đại đệ tử thuyết giảng và giải thích ngay từ khi Đức Thế Tôn còn tại thế, và đã được chư Tăng các kỳ kết tập kế thừa và truyền thừa qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, đối với Ngài **Mahābuddhaghosa**, một bậc vĩ nhân của giáo pháp, một bậc trí tuệ vô song, người đã đảm đương trọng trách hoàn thiện sau cùng các bản chú giải ấy, một số người đã đưa ra những lời phê bình hết sức gay gắt, thậm chí là thiển cận và mê muội đối với vị đại sư chú giải này.

Đó là những lời phê bình tùy tiện từ thế giới của những hạng phàm phu, những người có tri kiến không rõ ràng nhưng lại chấp thủ nặng nề.

Họ thường đưa ra những câu hỏi nghi vấn, những vấn đề phân tích không có điểm dừng kiểu như "thế này hay thế kia?", rồi lầm tưởng rằng sự hoài nghi về tà kiến (**Diṭṭhi-vicikicchā**) ấy chính là trí tuệ.

Trong việc mở mang các chân trời mới cho giáo pháp Thượng tọa bộ (Theravāda), ngay cả một số bậc đa văn về **Pariyatti** (Pháp học) thuộc truyền thống Thượng tọa bộ, do bị ảnh hưởng bởi bóng đen của các tư tưởng **Uccheda** (đoạn kiến) và **Sassata** (thường kiến), dẫn đến sự suy yếu về đức tin và giới hạnh, cũng đã hùa theo sự **Diṭṭhi-vicikicchā** (hoài nghi tà kiến) của kẻ khác mà buông lời chỉ trích, phê phán.

Họ không tính đến sức mạnh từ sự tu tập tâm linh (**Ajjhattika-sāsana**) về Giới, Định, Tuệ của những bậc có đại phước và đại trí — những người mà cả một thời kỳ giáo pháp mới xuất hiện được một vị. Thay vào đó, họ chỉ nhìn vào bề nổi của ngôn ngữ, chữ nghĩa giống như các nhà học giả ngoại đạo, rồi quá tự tin vào tri kiến nông cạn của chính mình.

Dù thế nào đi nữa, tuy có nhiều vấn đề nảy sinh nhưng câu trả lời lại rất rõ ràng. Các bậc Thánh (Ariya) cao thượng chính là những câu trả lời vĩ đại cho vô số những vấn đề nan giải đó.

1. Nếu một người am hiểu tường tận và đúng đắn về dòng chảy lịch sử của Tam tạng (**Piṭaka**) trong truyền thống Thượng tọa bộ; (Có thể đọc thêm ở Chương 1, phần "Bối cảnh lịch sử của kỳ Kết tập Tam tạng lần thứ tư" cho đến phần đại diện của toàn thể các nước Thượng tọa bộ trên thế giới trong kỳ Kết tập lần thứ tư, và ở phần Dẫn nhập (4) "Ngài Mahābuddhaghosa và các bản Chú giải" của tác phẩm này.)

## PAGE 50

2. Hoặc nếu một người có lòng tịnh tín và tin tưởng vào tri kiến của các bậc Thánh A-la-hán, những vị hộ trì giáo pháp đã và đang cống hiến cuộc đời mình để dẫn dắt giáo pháp Thượng tọa bộ qua nhiều thời kỳ (**Atthi loke samaṇa brāhmaṇā sammaggatā sammāpaṭipannā**). Đó là những bậc đã chứng đạt **Pabhinna-paṭisambhidā** (thông suốt về ngữ nghĩa, văn phạm, từ vựng và thực tính của các pháp) và đắc **Lục thông** (**Chaḷābhiññā** — những vị có thể thấu suốt vô số kiếp quá khứ và có các thần thông biến hóa);

3. Hoặc nếu một người thực hành theo con đường của các bậc Thánh cao thượng, bằng cách trực tiếp tu tập pháp hành Tứ Niệm Xứ dựa trên Bát Chánh Đạo như đã được chỉ dạy trong **Kinh Tạng** (Pāḷi) và các bản **Chú giải** (Aṭṭhakathā); thì người đó sẽ dễ dàng xua tan những đám mây mù của **Diṭṭhi-vicikicchā** (hoài nghi tà kiến) đang che phủ vầng trăng giáo pháp Thượng tọa bộ và các bản kinh điển Tam tạng. Khi đó, một cái nhìn trong sáng và rõ ràng sẽ hiển lộ.

Khi ấy, một người có thể tự mình đưa ra quyết định, không còn rơi vào tình trạng tin tưởng mù quáng chỉ vì "Phật dạy như vậy" hay "sách viết như thế". Quan trọng hơn cả, người đó có thể thoát khỏi hiểm họa lớn lao từ những lời nói sai lầm hay tri kiến sai lệch dẫn đến ác đạo (**Apāya-saṃvattanika**).

Thời đại ngày nay, vốn chỉ tin tưởng vào thực chứng, những câu hỏi vô ích và không có điểm dừng đang dần bị dập tắt, và giáo pháp Thượng tọa bộ đang mở ra những chân trời mới khắp nơi trên thế giới.

Đối với những đoàn quân hộ trì giáo pháp Thượng tọa bộ ngày nay đang tiến bước mở mang bờ cõi mới, các "Bậc Thánh cao thượng thời kỳ Sīhaḷa (Tích Lan)" — những vị thành tựu viên mãn cả hai phương diện Pháp học và Pháp hành — chính là những nguồn động lực và sức mạnh to lớn dù thầm lặng.

Thực vậy, sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, các bậc Thánh cao thượng thời kỳ Sīhaḷa đã vượt qua mọi khó khăn để dẫn dắt toàn thể giáo pháp trên toàn thế giới, thiết lập các mô hình chuẩn mực về Pháp học và Pháp hành, và là những vị đầu tiên đứng vững trên những vùng đất mới.

## PAGE 51

## Bối cảnh lịch sử giáo pháp tại Tích Lan và Ấn Độ

Đảo Tích Lan, còn được gọi là **Sīhaḷadīpa**, **Tambapaṇṇidīpa**, **Laṅkādīpa**, v.v. (nay là Sri Lanka), nằm ở Ấn Độ Dương, phía nam của vùng Trung Ấn (Ấn Độ). Đảo cách cảng Ấn Độ 22 dặm, cách Calcutta 1230 dặm, cách London 4760 dặm và cách Yangon 1235 dặm.

Đây là một quốc gia có chiều dài 270 dặm, chiều rộng 140 dặm và tổng diện tích là 25.332 dặm vuông.

Theo cuộc điều tra dân số năm 1963, dân số của đảo là 10 triệu người, hiện nay khoảng 13 triệu người, với khoảng 40.000 vị Tăng sĩ, và là một trong năm quốc gia theo truyền thống Thượng tọa bộ.

## PAGE 52

## Quốc gia Phật giáo trọng điểm sau thời Đức Phật

Khi Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài cùng với năm trăm vị Tỳ-kheo tùy tùng đã từng ba lần ngự đến nơi này và nhập thiền định tại đây. Lúc bấy giờ khu vực này vẫn chưa có cư dân sinh sống. (Xin xem thêm tại phụ lục mục Ga về 16 địa danh lịch sử nơi Đức Thế Tôn từng nhập thiền định).

Tại vương quốc Lāḷa, kinh thành Sīhapura, Thái tử Vijaya-bāhu, con trai trưởng của vua Sīhabāhu, do có hành vi cưỡng bức và đàn áp dân chúng nên đã bị trùng phạt trục xuất khỏi đất nước cùng với bảy trăm tùy tùng và gia quyến. Theo lời huyền ký đầy lòng bi mẫn của Đức Phật và với sự trợ giúp của Thiên chủ Sakka, Thái tử Vijaya cùng thân quyến và tôi tớ đã cập bến đảo Ceylon (Sīhaḷa) một cách an toàn bằng bè gỗ.

Ngày hôm đó cũng chính là ngày trọng đại khi Đức Thế Tôn, bậc Chánh Đẳng Giác, nhãn tạng của ba giới, bước vào cõi **Đại Niết Bàn**.

Kể từ thời điểm đó, đảo Ceylon - vốn là nơi ngự trị của các loài phi nhân Dạ-xoa (Amanussa-bīlū) - đã bắt đầu có cư dân sinh sống. Thực tế, Thái tử Vijaya chính là người đã khai phá vùng đất mới cho giáo pháp, đúng như câu nói "trong cái rủi có cái may". Sau thời kỳ Đức Phật, quốc gia Ceylon không chỉ trở thành một địa bàn Theravāda mới giữ vai trò then chốt mà còn là một quốc gia Phật giáo trọng điểm.

Vào năm thứ nhất Phật lịch, bắt đầu từ vua Vijaya, đã có tổng cộng 181 đời vua trị vì vương quốc Ceylon. Vào năm 1505 sau Công nguyên, người Bồ Đào Nha và năm 1657, người Hà Lan đã chiếm đóng các thành phố ven biển lớn. Từ năm 1796, thực dân Anh đã cai trị toàn bộ đất nước. Vào ngày 4 tháng 2 năm 1948, đất nước giành được độc lập thuộc Khối Thịnh vượng chung và từ ngày 22 tháng 5 năm 1972, chính thức trở thành "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Sri Lanka".

Trong lịch sử vương quyền và lịch sử giáo pháp Ceylon, những vị vua tiêu biểu cần đặc biệt ghi nhớ được ghi lại ở trang bên cạnh.

## PAGE 53

1. Vua Vijaya — Phật lịch năm 1 — Trị vì 38 năm
2. Vua Muṭasīva — Trị vì 60 năm
3. Vua Devanampiya Tissa (con trai) — (307-267 TCN) — Trị vì 40 năm
4. Vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya (cháu nội) — (101-77 TCN) — Trị vì 24 năm
5. Vua Saddhātissa (em trai) — Trị vì 18 năm
6. Vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya (con trai) (Lần 1 / Lần 2) — 5 tháng / 12 năm
7. Vua Mahānāma (Siripāla) — Trị vì 22 năm
8. Vua Parakkamabāhu đệ Nhất (tên gọi khác là Sirisaṅghabodhi) — Trị vì 33 năm
Vua Sri Vikrama Rajasinha (vị vua cuối cùng) — Trị vì 10 năm
9. Thời kỳ Anh cai trị (năm 1796 CN) — 152 năm

### Tầm nhìn của các bậc A-la-hán và phước báu của chúng ta

Việc Phật giáo Theravāda được truyền bá và hưng thịnh tại đảo Ceylon chính là nhờ vào sự nỗ lực của trưởng lão **Mahā Moggaliputtatissa**, bậc lãnh đạo kỳ cựu của kỳ Kết tập lần thứ ba (vị từ cõi Phạm thiên giáng trần để nhận lãnh trách nhiệm) và đại hộ pháp - vua Asoka.

(Trong cuốn 'Buddhism in Pakistan', trưởng lão Moggaliputtatissa đã bị ghi nhầm thành Upagutta).

Các bậc thánh đã nhìn thấy rằng trong tương lai, Chánh Pháp của Đức Phật sẽ không thể duy trì lâu dài tại các thành phố lớn ở vùng Trung Bộ (Ấn Độ) - nơi Đức Phật đản sinh. Thay vào đó, giáo pháp sẽ hưng thịnh lâu dài ở các vùng biên địa của Trung Bộ và đặc biệt là tại các đảo xa như Ceylon, **Suvaṇṇabhūmi** (vùng Thaton - Myanmar). Do đó, vào năm 235 Phật lịch, nhân kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba tại kinh đô Pāṭaliputta, các phái đoàn truyền giáo đã được gửi đến chín quốc độ khác nhau.

Đây chính là sự sắp xếp để chuyển dời kho tàng giáo pháp dựa trên tuệ nhãn thông suốt tương lai (Anāgataṃsa-ñāṇa).

## PAGE 54

Tuệ nhãn của các vị đại trưởng lão A-la-hán trong kỳ kết tập như Ngài **Mahā Moggaliputtatissa** không phải là loại tầm nhìn xa trông rộng thông thường của các bậc trí giả thế gian. Nó cũng không thể so sánh với cái nhìn của những người đạt được thần thông thế gian ngoài giáo pháp - những người chỉ thấy mập mờ trong phạm vi ba mươi, bốn mươi đại kiếp.

Thực sự, đó là những cái nhìn siêu thế, có thể nhìn thấy và biết rõ ràng, minh bạch trải dài qua vô số kiếp sống và vô số A-tăng-kỳ kiếp.

Được nhận lãnh việc chuyển giao trọng trách giáo pháp nhờ vào sự sắp xếp và quyết định từ tuệ nhãn ấy, phước báu của chúng ta tại các nước Cambodia, Thái Lan, Lào, và đặc biệt là Ceylon, Myanmar, quả thật không hề nhỏ bé.

Trong cuộc hành trình gian khổ mà chúng ta đã đi qua để trao tay và tiếp tục gánh vác ngọn cờ Chánh Pháp Theravāda, cũng như những hành trình mà chúng ta sẽ tiếp tục tiến bước phía trước, các Ngài đã biết trước và thấy rõ chi tiết "xảy ra điều gì, ở đâu và vào lúc nào".

[ Phía trước có trình bày hình ảnh Xá-lợi của Đại trưởng lão **Mahā Moggaliputtatissa**, vị đã ngự đến Myanmar để nhân dân đảnh lễ từ ngày 26-3-56 đến 25-4-56 nhân kỳ Kết tập lần thứ sáu với sự hỗ trợ của chính phủ Ấn Độ và Ceylon.

Xá-lợi này được tìm thấy tại thành phố Sanchi, Ấn Độ vào năm 1851, được lưu giữ tại Bảo tàng Anh từ năm 1946 cho đến khi chính phủ Ceylon thỉnh cầu người Anh trả lại, và hiện được tôn thờ cùng với Xá-lợi Răng Phật tại thành phố Kandy, đảo Ceylon.

Trong cùng một tráp Xá-lợi, vua Asoka đã tôn trí Xá-lợi của ba vị đại A-la-hán là Ngài **Mahā Moggaliputtatissa**, **Vātiputta** và **Kosikīputta** vào bảo tháp Sanchi. Trên nắp, bên trong và dưới đáy tráp Xá-lợi đều có khắc các dòng chữ ghi danh tương ứng. Theo ấn phẩm đặc biệt của kỳ Kết tập lần thứ sáu, The Light of the Dhamma. ]

## PAGE 55

Thời đại của Phật giáo hiện nay mới chỉ trải qua khoảng 2523 năm. Chánh Pháp sẽ còn tiếp tục trường tồn thêm hàng ngàn năm nữa. Những bậc hữu phước, những người sẽ nắm giữ và chịu trách nhiệm cho tương lai, hiện nay cũng đang đứng đúng vị trí và thực hiện trọng trách riêng của mình.

Bậc được giao phó trọng trách mở ra kỷ nguyên mới cho Phật giáo Theravada tại quốc đảo Srilanka chính là **Trưởng lão Mahā Mahinda**.

## Chính trị và Tôn giáo của Vua Asoka

**Trưởng lão Mahā Mahinda** vốn là hoàng tử, người từng được hoạch định làm Thái tử kế vị ngai vàng của hộ pháp đại vương **Asoka**.

Tại đây, cũng nên trình bày sơ lược về cuộc đời và bối cảnh cung đình của **Vua Asoka**.

Vào năm 214 Phật lịch, sau khi phụ vương là **Vua Bindusāra** băng hà, đức vua đã lên ngôi kế vị nghiệp cả. Có thuyết nói rằng vì chín mươi chín người em trai nổi loạn nên đức vua đã phải dẹp loạn tất cả. Trong suốt bốn năm ròng rã, đức vua chỉ tập trung vào việc bình định đất nước, cho đến năm 218 Phật lịch mới phong em trai là **Tissa Kumāra** làm Thái tử và chính thức làm lễ đăng quang.

[ Tuy nhiên, trong các bia ký số 4, 5, 6, 7 do chính đức vua truyền lệnh khắc ghi, người ta tìm thấy tên tuổi của nhiều hoàng thân quốc thích cai quản các thuộc địa, cùng với lòng từ ái của đức vua đối với thần dân và quyến thuộc. Do đó, các nhà sử học không chấp nhận quan điểm cho rằng đức vua phải sát hại các em trai mới có thể lên ngôi. ]

Từ khi lên ngôi, trong suốt ba năm, Vua **Asoka** vẫn duy trì việc hộ độ vật thực hàng ngày cho sáu mươi ngàn ngoại đạo tại hoàng cung theo truyền thống của phụ vương. Trong thời gian đó, một ngày nọ, nhờ quan sát **phong thái định tĩnh** của người cháu là **Sa-di Nigrodha**,

## PAGE 56

và nhờ pháp thoại về sự **Không phóng dật (Appamāda)** và **Tứ Niệm Xứ**, đức vua đã phát khởi **Chánh kiến** và trở thành một Phật tử.

Các nhà sử học, dựa trên bia ký Kalinga số 4 và 5, tin tưởng chắc chắn rằng cảnh tượng đau thương của cuộc chiến Kalinga với hàng vạn người tử nạn chính là niềm cảm xúc chủ đạo đưa đức vua đến với Phật Pháp một cách sâu sắc hơn. Từ đó, đức vua trở thành người hộ trì Phật giáo; các ngoại đạo không còn được phép vào cung điện Asoka nữa. Tuy nhiên, về mặt quản lý nhà nước, đức vua vẫn dành cho họ những sự hỗ trợ thích hợp khác. (Xem bia ký Asoka).

Hàng ngày, đức vua tận tụy với các Phật sự và hộ độ Tăng chúng. Ngài đã cho xây dựng đại tự viện Asokārāma và luôn hộ độ vật thực cho sáu mươi ngàn vị Tỳ-kheo. (Về việc Trưởng lão **Majjhantika**, vị Tăng lãnh đạo, từng bị xem thường trong lễ khánh thành chùa Asokārāma, xin xem Chương 8).

Dù đã lên ngôi được bốn năm nhưng Thái tử **Tissa Kumāra** vẫn chưa khởi lòng tịnh tín đối với giáo pháp. Nhìn chư Tăng, ông liên tưởng đến những loài cầm thú vui chơi tự do, ăn uống trong rừng mà không có trách nhiệm, và cho rằng: "Chư Tăng cũng chỉ là những người ăn ngon mặc đẹp, sống nhàn hạ không trách nhiệm". Một ngày nọ, khi đi săn về, ông đã đem chuyện này thưa với anh mình là **Vua Asoka**.

Khi nghe lời của em trai, đức vua cảm thấy rất phiền lòng. Một ngày nọ, ngài dùng mưu kế, giả vờ tức giận và phán rằng: "Này Tissa, từ nay em sẽ được làm vua trong bảy ngày. Sau bảy ngày đó, ta sẽ xử tử em". Dù được hưởng thụ dục lạc hoàng cung, nhưng vì nghĩ đến cái chết, Thái tử Tissa không thể ăn ngon ngủ yên, tâm trí rầu rĩ, thân hình tiều tụy chỉ còn da bọc xương vì sợ hãi. Đến ngày thứ bảy, khi đức vua truyền gọi vào hỏi, ông bạch rằng vì sợ phải chết nên tâm hồn héo úa, gầy mòn như vậy.

"Này em... ngay cả như em, khi biết rõ ngày phải chết mà còn không thể vui hưởng dục lạc được. Huống chi các bậc xuất gia luôn

## PAGE 57

tu tập quán chiếu về cái chết (tử niệm) gắn liền với **hơi thở ra vào (Ānāpāna)**, thì làm sao các vị ấy có thể ăn ngủ hay vui chơi một cách vô trách nhiệm cho được?" Sau khi được đức vua cho thấy thực tế như vậy, Thái tử Tissa đã khởi lòng tịnh tín sâu sắc đối với giáo pháp.

### Gia đình học Phật

Không lâu sau đó, trong một lần đi săn, Thái tử **Tissa Kumāra** tận mắt nhìn thấy một con voi rừng to lớn đang bẻ những cành hoa Sala để quạt mát cho Trưởng lão **Yonaka Mahā Dhammarakkhita**. Thấy vậy, ông thầm nghĩ: "Thật tốt đẹp biết bao nếu mình được xuất gia và sống trong rừng như vị trưởng lão này". Trưởng lão biết được tâm niệm của Thái tử, nên đã bay lên không trung ngay trước mắt ông và đáp xuống mặt nước của hồ nước gần chùa Asokārāma. Ngài treo y trên không trung phía trên mặt hồ và thực hiện việc tắm rửa.

Chứng kiến thần thông của bậc có **Thắng trí**, ngay trong ngày hôm đó, Thái tử **Tissa Kumāra** đã xuất gia dưới sự chỉ dạy của Trưởng lão với pháp danh là **Tỳ-kheo Tissa**, cùng với một trăm ngàn tùy tùng. (Trong chú giải Trưởng Lão Tăng Kệ 2, 174, vị này được gọi là **Trưởng lão Ekavihāriya**).

Trong chú giải Trưởng Lão Tăng Kệ 1, 375-8, còn nhắc đến một người em trai khác của Vua Asoka tên là **Vītāsoka**. Ngay khi còn là cư sĩ, ông đã học thông suốt **Kinh tạng** và **Vi Diệu Pháp tạng** từ Trưởng lão **Giridatta**. Vào ngày xuống tóc xuất gia, khi cầm chiếc gương từ tay thợ cắt tóc và nhìn thấy những nếp nhăn cùng mái tóc bạc, ông đã khởi tâm kinh sợ (saṃvega), thực hành thiền quán và chứng đắc quả **Dự Lưu** ngay tại đó, sau đó không lâu thì chứng quả **A-la-hán**.

Ngoài ra, cháu trai của đức vua và **Aggibrahma** (chồng của công chúa **Saṅghamittā**, cha của **Sa-di Sumana**) cùng nhiều vương tôn công tử khác cũng lần lượt xuất gia theo từng nhóm, khiến số lượng Tỳ-kheo đông đảo không sao kể xiết. Đây chính là thời kỳ Phật giáo hưng thịnh cuối cùng tại vùng Trung Ấn. Sắc y vàng rực rỡ đã bao phủ khắp cả đất nước.

## PAGE 58

Trong thời gian Đức Phật còn tại thế và sau khi Ngài Parinibbāna (vị thực hiện Niết-bàn), tại vùng Trung Ấn (Majjhima Desa), người đã xả bỏ tài sản nhiều nhất để cùng gia đình phụng sự đạo pháp chính là Đại vương Asoka (A-dục).

Đức vua đã từ bỏ 96 trăm triệu đồng vàng (kāhāpaṇa) để xây dựng 84.000 ngôi chùa và 84.000 ngôi tháp tại 84.000 thị trấn, vương quốc cho hàng trăm ngàn vị Tăng chúng. Các vị đại trưởng lão có thần thông quảng đại như Ngài Indagutta cũng đã dùng thần lực bảo hộ và giúp đỡ để các cuộc đại thí không đối thủ của đức vua được hoàn thành thuận lợi.

(Trong Chương 4 sẽ phân tích về việc xen lẫn các tình tiết không thuộc truyền thống Theravāda như việc Ngài Upagutta hiển hiện thần thông trong lễ khánh thành chùa, hay việc đức vua tự thiêu thân mình để cúng dường).

Đại vương Asoka nhận thấy trong giáo pháp của Đức Phật, về phương diện bố thí thì không ai có thể vượt hơn mình, dù đã tích lũy và cúng dường tứ sự cao vút tận cõi Phạm thiên, nhưng theo lời dạy của các bậc Thánh A-la-hán, ngài "vẫn chưa thể trở thành người kế thừa di sản của giáo pháp". Do đó, vào năm Phật lịch 225, năm thứ sáu sau khi lên ngôi, đức vua đã cho phép hoàng tử Mahinda (20 tuổi) và công chúa Saṅghamittā (18 tuổi) xuất gia làm Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni, hiến dâng hoàn toàn cho giáo pháp.

Hoàng tử Mahinda đã nương nhờ Trưởng lão Moggaliputtatissa làm thầy tế độ (Upajjhāya), còn công chúa Saṅghamittā nương nhờ Trưởng lão ni Dhammapālitā làm thầy tế độ để bước vào hàng ngũ xuất gia, sau đó học tập giáo pháp Pariyatti tại nơi các vị thầy của mình. Sau ba năm, Ngài Mahinda đã tinh thông toàn bộ Tam Tạng cùng với các Chú giải, trở thành bậc lãnh đạo của một ngàn vị Tăng.

### Những người vào đạo vì mưu sinh và người muốn thanh lọc pháp

Đại vương Asoka thường cúng dường hàng ngày toàn bộ thu nhập năm trăm ngàn đồng tiền vàng mỗi ngày cho giáo pháp. Những kẻ ngoại đạo (titthiya) ngày càng trở nên thiếu thốn lợi lộc và sự cúng dường, nên đã trà trộn vào trong giáo pháp, tìm cách thuyết giảng và lôi kéo mọi người bằng cách giả vờ biến các tà thuyết của mình thành giáo lý của Đức Phật.

## PAGE 59

Họ tự mặc y cà-sa và nỗ lực bằng mọi phương cách để phá hoại cả Pháp, Luật và Tam Tạng. Không chỉ vì mục đích mưu sinh nhất thời, họ còn tấn công và phá hoại giáo lý, khiến cho các vị Tăng chân chính không còn muốn thực hiện các Tăng sự như Uposatha (Bố-tát) hay Pavāraṇā (Tự tứ) chung với những người tà kiến đó.

Đại trưởng lão Moggaliputtatissa cũng nhận thấy những chướng ngại, gai góc phá hoại giáo pháp này chưa dễ gì có thể dẹp bỏ và giải quyết ngay lập tức, nên Ngài đã một mình ngự đến núi Ahogaṅgā để trú trong hạnh phúc của các tầng thiền định (Samāpatti). Ngài đã bàn giao các đệ tử Tăng chúng lại cho Ngài Mahinda. Suốt bảy năm ròng, các lễ Bố-tát và Tự tứ đã không được thực hiện.

Đức vua cảm thấy bất an nên đã ra lệnh cho một vị quan: "Này khanh, hãy giải quyết các sự việc rắc rối trong giáo pháp để chư Tăng có thể thực hiện lễ Bố-tát và Tự tứ." Vị quan đến chùa, cung thỉnh chư Tăng họp lại và dùng uy quyền để cưỡng ép thực hiện lễ Bố-tát. Các vị Tăng chân chính vì không muốn làm lễ Bố-tát chung với những kẻ giả danh nên đã từ chối, do đó vị quan đã dùng gươm lần lượt chém đầu các vị Trưởng lão Tăng từ chối.

Ngài Tissa, người đã xuất gia từ khi còn là hoàng thái tử (em trai đức vua), cũng đang có mặt trong hội chúng Tăng. Khi thấy vị quan dùng danh nghĩa "lệnh vua" để sát hại một cách phi lý, Ngài nghĩ rằng: "Đây không thể là lệnh của đức vua, chắc chắn là do sự hiểu lầm ý định", nên Ngài đã dùng thần lực tiến đến ngồi cạnh vị quan đó. Khi vị quan lấy đà vung gươm để giết vị tiếp theo theo thứ tự, thì nhận ra Trưởng lão Tissa nên không dám xuống tay.

Ngay lập tức, vị quan đi đến trước đức vua trình báo mọi sự việc, đức vua đã quở trách vị quan ngu muội vì đã hiểu sai ý mình, và ngài cảm thấy vô cùng đau xót. Nỗi ân nợ và dằn vặt: "Đây là tội của ta hay là tội của vị quan ngu muội?" luôn nung nấu trong lòng, đức vua đã đem nỗi nghi hoặc này hỏi chư Tăng. Có vị nói "là lỗi của đức vua", vị khác lại nói "là lỗi của quan", khiến đức vua không khỏi nghi ngờ và luôn sống trong sự thiêu đốt của nỗi khổ tâm.

## PAGE 60

Đức vua lại tiếp tục thỉnh hỏi và tìm kiếm xem có vị đại trưởng lão nào có thể giải tỏa sự nghi hoặc cũng như thanh lọc giáo pháp hay không, và mọi người đã chỉ dẫn đến ngài Đại trưởng lão Moggaliputtatissa.

Đức vua đã sai phái bốn vị Pháp sư (Dhammakaṭhika) giỏi đối đáp cùng với một ngàn vị Tăng đi theo hộ tống, và bốn vị đại thần cùng một ngàn binh lính đi theo phục vụ để cung thỉnh bậc cao thượng đang trú tại núi Ahogaṅgā. Tuy nhiên, vì các vị đó bạch lời không khéo léo rằng: "Đức vua truyền lệnh cho ngài phải về kinh đô", nên Ngài không ngự đi.

Lần thứ hai, đức vua lại phái đi với số lượng người tăng gấp đôi, nhưng họ vẫn bạch rằng: "Đức vua đang gọi ngài", nên Ngài vẫn không đi. Đến lần thứ ba, 16 vị Pháp sư, 16 vị quan cùng hàng ngàn người đi theo hộ tống đã đến và bạch rằng: "Bạch Ngài, giáo pháp đang suy đồi, vì mục đích hộ trì và nâng đỡ giáo pháp, xin Ngài hãy từ bi giúp đỡ, bảo vệ và chỉ dẫn cho hàng đệ tử cùng với đức đại vương ạ", khi đó Ngài mới chấp thuận ngự đi.

### Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện về giáo lý

Khi Ngài đến kinh thành, đức vua đã trình bày về nỗi nghi hoặc và dằn vặt của mình, Ngài đã thuyết giảng bài kinh Tittira Jātaka để giải thích rằng: "Nếu không có tâm cố ý thì không có tội", từ đó nỗi nghi hoặc của đức vua mới được hóa giải hoàn toàn.

Đại trưởng lão Moggaliputtatissa đã ngụ tại vườn thượng uyển của vua Asoka suốt bảy ngày, truyền dạy cho đức vua toàn bộ giáo lý của Phật cũng như cách phân biệt với tất cả các quan điểm sai lầm của những giáo phái ngoại đạo đang trà trộn và làm hỗn loạn giáo pháp.

## PAGE 61

Vì đức vua đã có thể suy xét và thấu hiểu thấu đáo về các vấn đề giáo lý, nên sau bảy ngày, ngài đã cung thỉnh tất cả các vị Tỳ-kheo đến tập hợp tại đại tự viện **Asokārāma** theo từng nhóm có cùng quan kiến. Đích thân đức vua đã thưa hỏi và kiểm tra rằng: “Bạch các Ngài, đức Thế Tôn có quan điểm như thế nào? Xin hãy giải thích về Phật giáo.” Đối với 60.000 tu sĩ giả mạo trả lời rằng: “Đức Phật có quan điểm **Thường kiến** (Sassata)” v.v..., đức vua đã ngay lập tức buộc họ hoàn tục, thay y phục cư sĩ, đích thân thực hiện việc thanh lọc giáo pháp.

Kể từ đó, 6.000.000 chư Tăng mới có thể cùng nhau thực hiện lễ Uposatha và Pavāraṇā một cách tốt đẹp và thanh tịnh.

### Kết tập kinh điển, mở mang bờ cõi và những thành tựu nối tiếp

Đại trưởng lão **Moggalliputtatissa** giữa hàng ngũ chư Tăng đã giải quyết các quan điểm sai lệch, pha tạp đang len lỏi vào Tam Tạng kinh điển và thuyết giảng bộ '**Kathāvatthu Pāḷi**'.

Ngài đã tuyển chọn một ngàn vị Thánh A-la-hán là những bậc đắc **Patisambhidā** (Tuệ phân tích), **Chaḷabhiñña** (Lục thông), **Tevijja** (Tam minh) và **Tipiṭakadhara** (Thông suốt Tam Tạng). Tương tự như cách của các Đại trưởng lão **Mahākassapa** và **Mahāyasa**, họ đã bắt đầu cuộc Kết tập kinh điển lần thứ ba tại đại tự viện **Asokārāma**, kéo dài suốt chín tháng, bắt đầu từ tháng Nayon năm 235 Phật lịch. (Vì tiểu sử của Ngài **Moggalliputtatissa** đã được nhiều người biết đến nên không trình bày thêm ở đây.)

Vào tháng Tabodwe năm đó, Tam Tạng kinh điển - những lời dạy của đức Thế Tôn - đã hoàn toàn thanh tịnh và công cuộc Kết tập kinh điển đã thành tựu viên mãn.

Trước khi cuộc kết tập kết thúc, ngay trong thời gian đang tiến hành từ tháng Tazaungmon, với tầm nhìn xa trông rộng để giữ gìn sự trường tồn của Phật giáo Thăng thượng bộ (**Theravāda**), các bậc Thánh A-la-hán đầy đủ Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) đã được chia thành từng đoàn, mỗi đoàn gồm 5 vị, để cử đi truyền giáo tại chín quốc độ (7 quốc độ ở **Ấn Độ**, 2 quốc độ ở Sri Lanka và Miến Điện) nhằm mở mang các địa bàn truyền giáo mới. (Hãy xem trên bản đồ. Riêng ngài **Mahinda** và đoàn của Ngài lên đường từ tháng Nayon năm 236 Phật lịch.)

## PAGE 62

1. Đại trưởng lão **Majjhantika** và 4 vị khác — đến **Kasmīragandhāra** (nay thuộc vùng Kashmir và Afghanistan).
2. Đại trưởng lão **Mahādeva** — đến quốc độ **Mahiṃsaka** (vùng Mysore và Kanara).
3. Đại trưởng lão **Rakkhita** — đến quốc độ **Vanavāsī** (vùng Kanna, Tamil, Telegu và Malabar).
4. Đại trưởng lão **Yonaka Dhammarakkhita** — đến quốc độ **Aparantaka** (vùng Tây Sindh, Baluchistan và Saurashtra).
5. Đại trưởng lão **Mahādhammarakkhita** — đến quốc độ **Mahāraṭṭha** (vùng Maharashtra).
6. Đại trưởng lão **Mahārakkhita** — đến quốc độ **Yonaka** (vùng Hy Lạp, Châu Âu, Syria, Ai Cập).
7. Đại trưởng lão **Majjhima** — đến vùng **Himavanta** (các nước như Nepal, Tây Tạng, Bhutan, Sikkim).
8. Đại trưởng lão **Soṇa** và Đại trưởng lão **Uttara** — đến **Suvaṇṇabhūmi** (Thaton).
9. Vương tử, Đại trưởng lão **Mahāmahinda** — đến đảo **Tambapaṇṇi** (Sri Lanka).

Ghi chú: Về các sự kiện đáng nhớ liên quan đến **Suvaṇṇabhūmi**, hãy xem ở Chương 6 phần Dẫn quát.

Thật không lời nào kể xiết về những thành tựu đã đạt được trong việc mở mang các địa bàn truyền giáo mới.

Sau khi các vị giáo thọ sư được cử đi khắp nơi, 137 năm sau, tại lễ đặt viên đá đầu tiên xây dựng **Mahācetī** của đức vua **Duṭṭhagāmaṇi**, đã có 960 triệu vị chư Tăng từ khắp nơi trên hư không bay đến tham dự. Riêng từ đại tự viện **Kelāsa** ở thành Thaton đã có 9 ngôi chùa với 6.000 vị tham dự. Chỉ cần xem trong kinh **Mahāvaṃsa** (Chương 29) nói về việc hàng trăm ngàn vị từ các nơi khác cũng đến tham dự, ta cũng đủ thấy công cuộc truyền giáo đã thành công đến mức nào.

Lại nữa, hơn 260 năm sau khi cử các đoàn truyền giáo (năm 500 Phật lịch), tại kinh đô **Sāgala** (nay là Sialkot, Tây Pakistan), có đức vua **Milinda** lừng danh thế giới, một bậc bậc thầy về Tam Tạng có gốc gác Hy Lạp. Ngài chính là một vĩ nhân xuất hiện từ vùng đất truyền giáo mới **Kasmīragandhāra** vùng biên viễn **Yonaka**, nơi chánh pháp được truyền bá bởi đoàn của ngài **Pantika**.

## PAGE 63

Ngoài ra, việc đức vua không cử vương tử, vương nữ hay tôn thất đến các nơi khác mà lại cử đến đảo Sri Lanka, không phải là do sự thiên vị hay tình cảm cá nhân. Đó là vì các Ngài đã nhìn thấy những điều kiện khác nhau mà người bình thường không thể đo lường được cho tương lai của giáo pháp.

Thực tế, Phật giáo Sri Lanka và Ngài **Mahāmahinda** (tên gọi đi liền với nhau) chính là một bậc vĩ nhân của giáo pháp đến để thực hiện sứ mệnh theo lời huyền ký mà đức Thế Tôn đã để lại từ trước.

### Những quan điểm bổ sung về chín quốc độ truyền giáo

Theo những gì được ghi lại trong phần dẫn nhập của **Aṭṭhakathā Saṅgītinidāna** và các bộ sử như **Dīpavaṃsa**, **Mahāvaṃsa**, khu vực mà đức vua Asoka cử các đoàn truyền giáo đi, hay nói cách khác là nơi tầm ảnh hưởng từ tâm từ của Ngài lan tỏa, thường được hiểu là chỉ bao gồm **Ấn Độ**, Sri Lanka và Miến Điện.

Tuy nhiên, theo các bia ký số 2, 5 và 13 do chính đức vua Asoka cho khắc ghi, từ **Ấn Độ** (**Majjhimadesa**) đi xa 600 do-tuần (khoảng 4.800 dặm), tầm ảnh hưởng và các đoàn truyền giáo còn vươn tới "một số quốc gia ở phía Tây Châu Á và Syria, một số quốc gia ở phía Đông Châu Âu và Macedonia, Epirus, một số quốc gia ở Bắc Phi cùng với Ai Cập và Cyrene."

1. Nước Syria — vua **Antika**,
2. Nước Ai Cập — vua **Tulamay Philadippa**,
3. Nước Cyrene — vua **Magā**,
4. Nước Macedonia — vua **Antika**,
5. Nước Epirus — vua **Alikasudara**, cùng với các vương quốc của bốn vị vua Hy Lạp khác cũng nằm trong tầm ảnh hưởng tâm từ của đức vua và các đoàn truyền giáo.

Có thể là trong thời kỳ của các bộ **Aṭṭhakathā** và sử liệu (Vaṃsa) được viết ra khoảng 600 năm sau khi các bia ký được khắc, tên của các quốc gia đó đã thay đổi, hoặc cấu trúc phân chia lãnh thổ không còn ổn định. Trong số tên của chín quốc độ truyền giáo, tên gọi trong các bản văn khắc đá đôi khi có sự khác biệt; các vùng như Tây Ấn (Aparanta), vùng Yona (Yonaka), v.v... cũng có thể có phạm vi rộng lớn hơn so với ranh giới được xác định hiện nay.

## PAGE 64

Dù thế nào đi nữa, ngay cả một quốc gia như Hoa Kỳ cũng mới chỉ có lịch sử khoảng 200 năm, nên việc giáo pháp được truyền bá đến các quốc gia trên thế giới có mối liên hệ và cùng tồn tại trong thời đại đó là điều không còn nghi ngờ gì nữa.

## PAGE 65

### (3) Đại trưởng lão Mahinda và Ký sự truyền giáo Sīhaḷa

Phật lịch năm 236.

[Sự khởi đầu của giáo pháp tại đảo quốc Sīhaḷa (Srilanka) chính là nhờ Đại trưởng lão **Mahinda**. Ngài là bậc trưởng lão tối thượng, là cội nguồn mà tất cả chư vị Thánh tăng Sīhaḷa đều hướng về đảnh lễ. Do đó, tại đây, trước tiên chúng ta nên tìm hiểu và khởi tâm tịnh tín về tiểu sử của ngài. Nội dung này chính là "Ký sự truyền giáo Sīhaḷa" vĩ đại.]

Vào thời điểm kết tập **Tam Tạng** lần thứ ba, Đại trưởng lão **Mahinda** đã đắc 12 hạ lạp và là một vị **A-la-hán** đắc lục thông (**Thắng trí**). Tại chùa Asokārāma ở kinh thành Pāṭaliputta, chư Tăng do Đại trưởng lão **Moggaliputtatissa** dẫn đầu đang họp mặt để cử hành đại lễ kết tập. Vua Asoka cùng quyến thuộc và dân chúng cũng đến dự rất đông đảo với lòng tịnh tín và cúng dường sâu sắc.

## PAGE 66

### Chào từ biệt lên đường truyền giáo

Đúng vào độ thời tiết tốt lành của tháng Tazaungmon (tháng 8-9 âm lịch), các đoàn truyền giáo lần lượt khởi hành bằng thần thông bay lên không trung để tiến về những vùng miền đã được phân công. Đại trưởng lão **Mahinda** đảnh lễ vị thầy tế độ (**Hòa thượng**) của mình là ngài **Moggaliputtatissa** cùng chư vị trưởng lão khác, rồi chắp tay chào biệt đại chúng Tăng già trong hội nghị kết tập để lên đường. Chư vị trưởng lão **Iddhiya**, **Uttiyu**, Sambala và **Bhaddasāla** cũng khoác y mang bát theo sau ngài **Mahinda**.

Tại phía ngoài cùng của hội chúng Tăng già, vị Sa-di **Sumana** — con trai của bà **Saṅghamittā**, là cháu gọi ngài Mahinda bằng bác, cũng là vị đã đắc lục thông (**Thắng trí**) — sau khi đảnh lễ vị cha ruột trước kia là trưởng lão **Aggibrahma**, cũng mang y bát đầy đủ nối gót theo sau bác mình và đoàn truyền giáo. Sau khi rời khỏi hội chúng Tăng già, ngài **Mahinda** tiến đến gần đám đông dân chúng đang hân hoan thành tâm chiêm bái và dừng lại giây lát để họ được cúng dường. Ngài cũng dừng lại một chút trước mặt phụ vương là vua Asoka đại đế đang đứng trang nghiêm giữa quần thần để nói lời từ biệt.

Khi vị Sa-di nhỏ tuổi **Sumana** (mới 16 tuổi) chắp tay thưa lời từ biệt: "Thưa đức vua... chúng con đi đây", trái tim của nhà vua đang tràn dâng niềm hỉ lạc bỗng nghẹn ngào trong sự đan xen giữa vui mừng và luyến tiếc. Vì bà nội là hoàng hậu Vedesadevī (mẹ của ngài **Mahinda**) không có mặt trong đám đông nên Sa-di **Sumana** không kịp chào từ biệt bà.

Riêng Trưởng lão ni **Saṅghamittā** đã tiễn anh trai và con trai mình cùng đoàn truyền giáo đến tận cổng chùa Asokārāma, sau khi đảnh lễ từ biệt, bà dừng chân ở lại.

Từ phía trên ngôi chùa Asokārāma vĩ đại, tiếng tụng đọc kinh điển đồng thanh vang dội, trầm bổng ngân xa và vang vọng khắp không gian xung quanh. (Đây chỉ là sự hình dung và chiêm bái theo cái nhìn của thế gian).

## PAGE 67

**Ñātatthacariyā** đầu tiên và cuối cùng

**Trưởng lão Mahinda** dừng lại giây lát trước khi rời khỏi tự viện, ngài suy xét kỹ lưỡng về thời điểm và điều kiện thuận lợi để đi truyền bá giáo pháp.

Tại đảo quốc Sri Lanka, **vua Muṭasīva** đang tại vị đã tuổi cao sức yếu, nên việc nương nhờ sự giúp đỡ của vị vua này để hoằng dương Phật pháp là điều không dễ dàng. Ngài nhìn thấy rằng chỉ khi vương tử trẻ tuổi **Devānaṃpiyatissa** (**Maruppiyatissa**) lên ngôi thì hành trình truyền pháp mới được hanh thông. Ngài cũng nhận thấy thời điểm đăng quang của vị này đã đến rất gần.

Trong khi chờ đợi thời cơ, với lòng mong muốn dùng giáo pháp để tế độ mẫu hậu cùng quyến thuộc, ngài quyết định khởi hành đến thành **Vedisa**, nơi mẫu hậu đang cư ngụ. Ngài cũng thầm nghĩ rằng sau khi lên đường sang Sri Lanka truyền pháp, có lẽ sẽ không còn dịp quay lại nơi này thêm một lần nào nữa.

Sau khi suy tính, ngài tiếp tục hành trình hướng về vùng **Dakkhiṇagiri** (miền Nam **Ấn Độ**). Tại đây, ngài đi du hành thuyết pháp trong khoảng sáu tháng, rồi sau đó mới tiến về thành **Vedisa** thuộc vương quốc **Rājagaha**, nơi mẫu hậu đang sinh sống. Thành phố nhỏ **Vedisa** vốn là nơi lánh nạn của các vương tộc dòng Thích Ca (Sākiya) sau cuộc chiến tranh tàn khốc của vua **Viṭaṭūbha**.

Khi còn là một vương tử trẻ tuổi đi cai quản các vùng biên giới, trong chuyến hành trình đến vương quốc **Avanti** (vùng Bhopal ngày nay) và kinh đô **Ujjeni**, đức vua **Asoka** khi ghé qua thành **Vedisa** đã đem lòng yêu mến và lập con gái của một vị trưởng giả dòng Thích Ca ở **Vedisa** làm vương phi. Vương tử **Mahinda** đã được hạ sinh tại **Ujjeni**, và hai năm sau đó, công chúa **Saṅghamittā** cũng chào đời.

Khi vương tử **Mahinda** lên 14 tuổi (theo bộ **Mahāvaṃsa** là 7 tuổi), hoàng tử **Asoka** nhận được tin phụ vương là đức vua **Bindusāra** lâm bệnh nặng, nên đã phải để gia đình **Mahinda** lại thành **Vedisa** để cấp tốc trở về kinh đô **Pāṭaliputta**.

Đến khi vua cha băng hà và vua **Asoka** đăng quang, bà **Vedisadevi** cũng chỉ gửi các con về kinh đô, còn bản thân bà vẫn chọn ở lại sống an bình tại thành phố nhỏ **Vedisa**.

## PAGE 68

Sau một thời gian dài xa cách các con, mẫu hậu **Vedisadevi** vô cùng hoan hỷ và tịnh tín khi thấy con trai trưởng cùng các cháu đến thăm và hộ trì giáo pháp cho mình trước khi lên đường truyền pháp.

Bà đã xây dựng một tự viện trên đỉnh ngọn đồi cao gần thành **Vedisa** (**Vedasagiri**) để cúng dường trưởng lão **Mahinda**, sa-di **Sumana** cùng đoàn truyền pháp Sri Lanka, đồng thời có cơ hội được hộ độ tứ vật dụng. Trưởng lão **Mahinda**, vị trưởng đoàn, cũng từ ngày đặt chân đến (vào ngày rằm tháng Tư - Kason) đã thuyết giảng giáo pháp để đáp đền ân đức sinh thành. Một thanh niên tên là **Bhaṇḍuka**, hơn 19 tuổi, là con của người em gái vương phi, cũng cùng cha mẹ và quyến thuộc đến nghe pháp và đã chứng đắc quả vị **Anāgāmi** (A-na-hàm). Từ đó, **Bhaṇḍuka** không trở về nhà nữa mà ở lại tự viện trên núi để hộ độ Trưởng lão **Mahinda**.

[Câu chuyện về **Bhaṇḍuka** được trình bày theo trình tự của bộ **Mahāvaṃsa**, không theo bộ **Aṭṭhakathā** (Chú giải). Ngôi bảo tháp thờ xá-lợi của hai vị đại đệ tử cùng các bậc trưởng lão như Ngài **Moggaliputtatissa** do vua **Asoka** xây dựng vẫn còn nằm trên ngọn đồi thuộc thành **Vedisa** này.]

### Phước báu của vua nhân gian, vua trời chẳng thể ngồi yên

Trong khi Trưởng lão **Mahinda** đang độc cư tại tự viện trên núi **Vedisagiri**, ngài suy xét rằng: "Việc tế độ cho quyến thuộc đã hoàn tất, đã đến lúc lên đường sang đảo quốc Sri Lanka chưa?". Qua thiên nhãn, ngài biết được đức vua **Muṭasīva** đã băng hà và vương tử **Devānaṃpiyatissa** đã lên kế vị vương triều.

Vì là một vị vua có đại phước báu, nên ngay khi vừa lên ngôi, những báu vật vô cùng quý giá và hy hữu từ lòng đất, lòng nước đã tự nhiên xuất hiện. Vua **Asoka** và vua **Devānaṃpiyatissa** đã bắt đầu thiết lập mối bang giao, trao đổi phẩm vật, mở ra con đường hữu nghị giữa hai nước. Về phần vua **Asoka**, ngài không chỉ gửi năm loại báu vật tùy tùng của vương quyền cùng các văn bản về nghi thức **Rājābhiseka** (Lễ quán đảnh vương quyền) làm quà tặng thế gian,

## PAGE 69

mà còn thông qua các sứ giả Sri Lanka để gửi tặng những lá vàng khắc ghi giáo pháp cao thượng.

"Này người bạn hiền **Devānaṃpiyatissa**... Tôi đã quy y nương tựa nơi **Tam Bảo**: Phật – Pháp – Tăng, và đã thọ nhận tư cách là một **cận sự nam** (upāsaka) trong giáo pháp của đức Bổn Sư. Cầu chúc cho người bạn hiền cũng biết nương nhờ Tam Bảo để gặt hái phước báu lớn lao cho cả kiếp này và nhiều kiếp về sau, trở thành một vị **vua trị vì theo chánh pháp**..."

Trưởng lão Mahinda thấu suốt toàn bộ sự việc. Ngài nghĩ: "Hãy để vua **Devānaṃpiyatissa** hoàn tất lễ **quán đảnh** để chính thức trị vì ngai vàng bằng những phẩm vật và nghi thức do phụ vương ta gửi đến. Cũng hãy để vị vua ấy được nghe biết về ân đức của Tam Bảo. Khi vua rời kinh đô lên núi **Missaka** dự hội hè, khi ấy ta sẽ xuất hiện để gặp mặt".

Vào ngày rằm tháng Năm (Nayun), tròn một tháng ngài ở tại thành **Vedisa**, năm vị trưởng lão truyền pháp đã họp mặt để hành lễ Uposatha và thảo luận xem thời điểm lên đường đã chín muồi chưa. Ngay lúc đó, **vua Trời Sakka** đã xuất hiện, đảnh lễ chư vị trưởng lão và bạch rằng:

"Bạch Ngài đại đức... Tại đảo quốc Sri Lanka, vua **Muṭasīva** đã băng hà, vương tử **Devānaṃpiyatissa** đã làm lễ quán đảnh lên ngôi. Thuở đức Thế Tôn mới thành đạo, khi ngài đang ngự tại **Bồ-đề Đạo Tràng**, ngài đã dùng **Phật nhãn** quán chiếu khắp ba cõi và để lại lời huyền ký rằng: 'Trong tương lai, người con trai cả **Mahinda** của ta sẽ mở mang tuệ nhãn **Chánh kiến** cho toàn bộ quốc đảo **Tambapaṇṇi** (Sri Lanka) để hoằng dương giáo pháp. Lúc đó, con hãy đến hộ trì và giúp đỡ'. Bạch Ngài... con sẽ luôn ở bên để hộ độ và giúp đỡ Ngài mọi việc cần thiết".

Sau khi chấp nhận lời thỉnh cầu của **vua Trời Sakka**, Trưởng lão Mahinda cùng với sa-di **Sumana**, cận sự nam **Bhaṇḍuka** và bốn vị trưởng lão khác, từ ngọn núi **Vedisaka** (với những ngôi tháp **Sanchi** ngày nay), đã cùng nhau bay lên không trung như những chú thiên nga vàng, tiến về phía Đông kinh đô **Anurādha** của đảo quốc Sri Lanka.

## PAGE 70

Đức Sư trưởng đáp xuống và dừng nghỉ tại một gò cao có nhiều cây xoài trên đỉnh núi Missaka (cách khoảng tám dặm về phía Bắc). Nơi đó được gọi là "Theḷatttala". Bấy giờ là ngày rằm tháng Nayon, năm 236 Phật lịch.

### Đuổi theo nai vàng, gặp được Chánh Pháp

Ngày rằm tháng Nayon ấy là ngày sao Jjeṭṭha song hành cùng mặt trăng, cũng là ngày toàn đảo Sīhaḷa thường tổ chức lễ hội sao Jjeṭṭha (lễ hội té nước). Nhà vua sau khi truyền lệnh mở hội trên khắp hòn đảo, đã cùng bốn vạn tùy tùng thân cận đi săn tại núi Missaka.

Vị Chánh thần canh giữ núi muốn cho nhà vua được diện kiến Ngài Mahinda trưởng lão, nên đã hóa thân thành một con nai đứng ăn những chồi non ở khoảng cách không xa. Khi thấy con nai, đức vua say sưa ngắm nhìn, định bụng khi nó bỏ chạy mới bắt đầu đuổi bắn cho thỏa chí, nên ông đã lên dây cung và phát ra tiếng động. Con nai liền chạy theo con đường dẫn lên gò xoài, nhà vua không để mất dấu, sát gót đuổi theo.

Gần nơi vị trưởng lão đang ngự, bỗng nhiên con mồi biến mất ngay trước mắt, khiến nhà vua bàng hoàng nhìn quanh quất tìm kiếm. Vị trưởng lão đang ngự dưới bóng một cây xoài non gần đó, khi thấy nhà vua (vốn đi một mình, tách khỏi nhóm tùy tùng nên Ngài sợ vua sẽ hoảng hốt khi thấy đông các vị sư, Ngài bèn dùng thần thông che khuất những vị khác, chỉ để mình Ngài xuất hiện) liền gọi bằng tiếng Sīhaḷa với giọng ấm áp, an tịnh:

"Này Tissa... Ôi... Này Tissa... Hãy lại đây!"

"Trong xứ sở này, không có ai gọi ta bằng tên tục. Người đang mặc những mảnh vải nhuộm màu vỏ cây khâu nối lại kia sao lại biết và gọi thẳng tên ta như thế?... Liệu có phải là người phàm, hay là chư thiên chăng?"

Đức vua vừa nhìn về hướng có tiếng gọi vừa lo sợ, phân vân...

## PAGE 71

"Tâu Đại vương cao quý... Chúng tôi là những vị Tỳ-kheo đệ tử của Đức Phật Gotama thuộc dòng Thích-ca, Bậc thường thuyết giảng giáo huấn một cách đúng đắn để đem lại lợi ích và hạnh phúc cho cả nhân loại, chư thiên và phạm thiên. Chúng tôi từ cõi Diêm-phù-đề (Jambudīpa) đến đảo Sīhaḷa này với tâm từ bi, mong muốn được hộ trì và tiếp độ Đại vương." Khi nghe lời ấy, nỗi sợ hãi trong lòng nhà vua mới tan biến.

Lúc bấy giờ, tính từ khi nhà vua nhận các lễ vật từ vua Asoka và thực hiện lễ quán đảnh theo nghi thức hoàng gia do vua Asoka hướng dẫn, mới chỉ vỏn vẹn được một tháng.

Do đã đọc và nghe về những món quà giáo pháp mà vua Asoka gửi gắm cách đó không lâu, nhà vua liền nhận ra: "Hóa ra đây chính là các vị Tăng, con của Đức Thế Tôn." Ông liền buông cung tên xuống, mạnh dạn tiến đến gần vị trưởng lão, hân hoan thưa hỏi.

### Thử thách trí tuệ của nhà vua

Lúc đó, các tùy tùng cũng đã đuổi kịp và vây quanh, vị trưởng lão bèn dùng thần thông cho phép họ nhìn thấy các thành viên khác trong đoàn truyền giáo. Khi nhìn thấy các vị Tỳ-kheo và Sa-di đang ngồi tĩnh lặng, thúc liễm lục căn ở gần đó, nhà vua lại một lần nữa kinh ngạc và thưa hỏi:

**Đức vua**: Kính bạch Ngài, các vị này đã đến từ bao giờ vậy ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Họ là những người cùng đến với tôi.

**Đức vua**: Bạch Ngài... Ở Diêm-phù-đề liệu còn có những vị Tỳ-kheo khác giống như các Ngài không ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Còn rất nhiều. Hiện nay trên khắp đảo Diêm-phù-đề, sắc vàng của y sa-môn phủ khắp, các bậc Sa-môn Tăng chúng đi lại tấp nập. Những vị thánh đệ tử của Đức Thế Tôn có thần thông quảng đại, thấu suốt tâm can người khác như thế này hiện có rất nhiều.

## PAGE 72

**Đức vua**: Bạch Ngài... Các Ngài đã đến đây bằng con đường nào ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Chúng tôi đến đây không phải bằng đường thủy, cũng không phải bằng đường bộ.

**Đức vua**: (Nhận ra các Ngài đến bằng đường không) Bạch Ngài, các Ngài đến đây vào ngày nào ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương, chúng tôi vừa từ chùa trên núi Vedisa thuộc đảo Diêm-phù-đề đến đây ngay sau khi thọ thực xong vào sáng nay.

(Nhà vua biết rằng các Ngài có thể đi đến bất cứ đâu theo ý muốn, cơ thể di chuyển theo tâm niệm nên vô cùng kinh ngạc và im lặng. Đoạn đối đáp này không có trong tập Chú giải - Atthakatha, mà chỉ thấy xuất hiện trong sử liệu Mahāvaṃsa.

Để kiểm tra xem trí tuệ của nhà vua có đủ thông suốt để lắng nghe giáo pháp hay không, vị trưởng lão chỉ vào cây xoài gần đó và đặt câu hỏi để nhà vua trả lời.)

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Cây này tên gọi là gì?

**Đức vua**: Bạch Ngài, gọi là cây xoài ạ.

**Trưởng lão**: Tốt lắm Đại vương... Ngoài cây xoài này ra, còn có những cây xoài khác nữa không?

**Đức vua**: Bạch Ngài, có chứ ạ... Có rất nhiều cây xoài khác nữa.

**Trưởng lão**: Vậy ngoài cây xoài này và những cây xoài khác đó ra, còn có những loại cây nào khác nữa không, tâu Đại vương?

**Đức vua**: Bạch Ngài có ạ, nhưng những cây đó không phải là cây xoài.

**Trưởng lão**: Tốt lắm... Tâu Đại vương, nếu gác lại những cây xoài khác và cả những cây không phải cây xoài ra một bên... thì liệu còn cây nào khác nữa không?

**Đức vua**: (Chỉ tay vào chính cây xoài ban đầu) Bạch Ngài... chỉ còn lại duy nhất cây xoài này thôi ạ.

## PAGE 73

Trưởng lão tán dương trí tuệ của đức vua rồi tiếp tục hỏi xem ngài có thân quyến hay không, có người không phải thân quyến hay không, và ngoài những người đó ra còn có ai khác không. Đức vua bạch rằng chỉ có bản thân mình mà thôi.

Trưởng lão biết rằng đức vua là người chắc chắn có thể hiểu được giáo pháp khi nghe giảng, nên ngài đã ban lời tán thán Sa-thu (sādhu) và thuyết giảng **Kinh Tiểu Dụ Dấu Chân Voi (Cūḷahatthipadopama Sutta)**.

[Kinh này nằm trong **Mūlapannāsa Pāḷi (Trung Bộ Kinh)**. "Nội dung khởi đầu từ cuộc thảo luận giữa một vị **Bà-la-môn trí giả** và một vị **Du sĩ** về việc chỉ có bậc trí tuệ như đức Phật mới có thể thấu triệt trí tuệ của Ngài, rằng sự thật còn vượt xa những lời tán dương, và bất kỳ ai tranh luận cũng đều phải xin làm đệ tử. Giáo pháp này trình bày trọn vẹn từ ân đức Tam Bảo, từ Giới hạnh đến các tầng thiền chứng, Đạo Quả thông qua hình ảnh ví dụ về dấu chân voi."]

Kể từ khi được nghe kinh này, đức vua Devānampiyatissa cùng với bốn mươi ngàn tùy tùng đã trở thành người có Chánh kiến (tín đồ Phật giáo = người an thiết nơi Tam quy). Âm thanh "**Buddhaṃ saraṇam gacchāmi**" vang dội khắp cả ngọn núi.

Sau khi nghe pháp, yến tiệc buổi trưa được mang đến dâng lên đức vua. Dù qua thời pháp thoại, đức vua đã biết rằng chư Tăng không thọ dụng vật thực sau giờ Ngọ, nhưng ngài vẫn ngần ngại chưa dám thỉnh (xin phép) các vị Trưởng lão mà cứ cầm khay thức ăn trên tay—

Ngài bạch: "Bạch Ngài, các Ngài có thọ dụng không ạ?" Trưởng lão liền giải thích rằng chư Tăng chỉ thọ dụng trước giờ Ngọ.

Vì thời gian đã muộn, sau khi dùng bữa xong, đức vua thỉnh mời các vị Trưởng lão cùng về kinh thành. Khi nghe các ngài bảo rằng sẽ ở lại trên núi, đức vua xin được đưa ưu-bà-di Bhaṇḍuka cùng đi.

"Tâu đại vương, vị ưu-bà-di này đã đắc quả Bất Lai, là người đã thấm nhuần giáo pháp của đức Phật và là một vị sắp xuất gia. Ngay bây giờ, chúng tôi sẽ cho vị ấy được xuất gia," Trưởng lão phán như vậy. Đức vua liền bạch rằng sáng mai ngài sẽ cho xe ngựa đến đón rước, rồi ngài đảnh lễ, từ biệt và xuống núi với lòng tôn kính.

## PAGE 74

Khi rời khỏi chỗ Trưởng lão, đức vua ra hiệu gọi ưu-bà-di Bhaṇḍuka đi cùng. Đến một nơi không xa các vị Trưởng lão, ngài nhìn lại quan sát các ngài một lần nữa rồi hỏi: "Này em... em hãy cho ta biết tên tuổi và nơi ở của các vị sư thầy này xem nào." Khi được giải thích rằng đó là vương tử và hoàng tôn của đức vua Asoka cùng với danh hiệu của các ngài, đức vua thở phào, rùng mình xúc động vì quá đỗi vui mừng. Sau một lúc im lặng, ngài thốt lên rằng thật là một điều may mắn khi được gặp những vị Tăng là vương tử và hoàng tôn của đức vua Asoka, người mà ngài dù chưa từng gặp mặt nhưng luôn kính trọng, rồi ngài trở về cung điện.

Riêng ưu-bà-di Bhaṇḍuka đã được các ngài cho xuất gia ngay trên núi Missaka vào buổi chiều tối hôm đó. Vị ấy là người đầu tiên được xuất gia trên đất đảo Sīhaḷa. Không lâu sau khi thọ đại giới, vị ấy đã chứng đắc quả vị A-la-hán.

### Dīpapasādaka = Bậc làm cho cả đảo tịnh tín

Vào ngày rằm tháng Nayon (tháng Ba âm lịch), khi mặt trời đang lặn dần về phía Tây với ánh hào quang rực rỡ, vầng trăng rằm cũng đang sửa soạn hiện ra trên bầu trời để tỏa sáng.

Trưởng lão muốn thuyết pháp cho chư thiên xung quanh núi Missaka thuộc đảo Sīhaḷa, nên đã bảo người cháu là Sa-di Sumana cao giọng thông báo mời chư thiên đến nghe pháp.

Khi Sa-di hỏi phải thông báo vang xa đến mức nào, ngài bảo hãy làm cho cả hòn đảo đều nghe thấy. Vị Sa-di liền nhập vào Thần túc thông thuộc Tứ thiền, bước lên một tảng đá lớn và cất tiếng gọi. Tiếng của Sa-di vang vọng khắp đảo Sīhaḷa rộng ba trăm do-tuần. (Tảng đá lớn đó hiện nay vẫn còn).

Lúc ấy, đức vua vẫn chưa về tới cung điện, ngài đang dùng bữa tối gần hồ Nāgasakka trên đường đi thì giật mình kinh hãi.

## PAGE 75

Nghĩ rằng các bậc Ngài đang gặp phải tai ương nào đó, đức vua liền sai một tùy tùng đi báo tin và dò hỏi sự tình.

Khi nghe tiếng của vị Sa-di, các vị địa thần cho đến cõi trời sắc cứu cánh (**Akanitṭha**) đều lần lượt truyền tin cho nhau đi nghe pháp. Chư thiên và Phạm thiên tụ hội về núi Missaka đông đúc không sao kể xiết. Trưởng lão đã thuyết giảng "**Kinh Samacitta**" (**Tăng Chi Bộ, Chương Hai Pháp, Phẩm Samacitta**). Số lượng chư thiên và Phạm thiên chứng đắc pháp nhãn là vô số kể, thậm chí có nhiều loài Kim xí điểu và Rồng cũng quy y Tam Bảo. (Sự việc diễn ra tương tự như khi Ngài Sāriputta thuyết giảng kinh này).

Từ kinh đô Anuradhapura cho đến khắp hòn đảo, người ta truyền tai nhau suốt đêm về câu chuyện kỳ lạ của những vị Trưởng lão phi thường này.

Đức vua cùng với những người trong cung, kẻ thì lo chuẩn bị vật thực cúng dường lúc bình minh, người thì nhanh chóng dựng rạp trong cung điện, sắp xếp bàn ghế, trang hoàng trần màn đẹp đẽ. Suốt đêm họ bận rộn bàn tán đủ mọi giả thuyết về các vị Trưởng lão và mong ngóng trời mau sáng.

### Hoàng hậu đến và cơn mưa pháp đổ xuống

Sáng ngày mùng một âm lịch (sau ngày rằm), đức vua cho chuẩn bị xe ngựa hoàng gia và sai người đánh xe lên núi Missaka đón rước. Tuy nhiên, các vị Trưởng lão bảo: "Chúng tôi không đi xe, ngươi hãy đi trước đi," nên người đánh xe phải quay về một mình. Đức vua cũng khởi hành đi từ cung kinh đô Anuradhapura theo đường cái hoàng gia về phía đông thành để nghênh đón với lòng nôn nóng.

Trước khi đến cổng thành, ngay trên đường phố chính, ngài thấy hớt hải người đánh xe quay về với cỗ xe trống không, ngài cảm thấy không vui và liền hỏi người đánh xe.

## PAGE 76

Khi nghe tin các vị Trưởng lão đi theo sau — dù nói là sẽ đến sau — nhưng thực tế đã đắp y đứng chờ sẵn ngay tại cửa ngõ vào thành phố, đức vua vô cùng kinh ngạc và cung kính. Trong khi quần thần đang tâu trình việc chư Tăng không đi xe, đức vua nhìn thấy các vị Trưởng lão đang tiến vào từ cửa đông của thành phố. Ngài lập tức định thân hành đi đón tiếp ngay, đồng thời ra lệnh cho các quan đại thần nhanh chóng dọn dẹp những chiếc ghế cao (ngọa sàng cao rộng - uccāsayana mahāsayana) đã chuẩn bị trong lán trại (maṇḍapa), thay vào đó phải trải gấp các loại chiếu lát, thảm trải sát mặt đất để cung đón chư Tăng.

Sở dĩ đức vua có sự thay đổi nhanh chóng như vậy là vì sau khi nghe pháp hôm qua, ngài đã hiểu về giới không nằm ngồi giường cao thụ hưởng (uccāsayana mahāsayana), nên ngay từ lúc ra lệnh chuẩn bị ban đầu ngài đã cảm thấy có chút bất an trong lòng. Sau khi truyền lệnh xong, ngài nhanh chóng đi bộ đến đón tiếp các Trưởng lão. (Tại nơi các vị Trưởng lão từ trên không hạ xuống ngay cửa đông kinh thành Anurādhapura, sau này một ngôi bảo tháp đã được xây dựng, gọi là "Pháp Thứ Nhất Bảo Tháp" - Pathama Cetiya).

Đức vua cung kính đỡ lấy bát từ tay Trưởng lão Mahinda và thỉnh mời các vị tiến vào hoàng cung dọc theo con đường chính trong thành. Nhìn thấy các tấm trải được sắp đặt khiêm tốn sát mặt đất, Trưởng lão Mahinda khởi tâm hoan hỷ suy niệm: "Giáo pháp mà chúng ta truyền bá sẽ bén rễ sâu dày và tồn tại vững chãi trên khắp hòn đảo này". Sau đó, ngài an tọa.

Đích thân đức vua đã dâng cúng các món vật thực chọn lọc. Sau đó, chư Tăng đã thuyết pháp cho những người trong hoàng tộc. Trưởng lão đã giảng các kinh trong Ngạ Quỷ Sự (Petavatthu), Thiên Cung Sự (Vimānavatthu) và Tương Ưng Sự Thật (Saccasaṃyutta). Kết thúc thời pháp, vương phi Anulā (chánh thất của Phó vương Mahānāga) cùng với năm trăm phụ nữ đã chứng đắc quả vị Dự Lưu (Sotāpanna). (Đây chính là những bậc Thánh nhân cư sĩ đầu tiên của đảo quốc Sīhaḷa).

Thời pháp vừa kết thúc, tin tức đã nhanh chóng lan truyền khắp nơi theo kiểu "người này truyền tai người kia". Dân chúng trong thành phố kéo đến chật cứng trước cổng hoàng cung, khẩn khoản xin được vào đảnh lễ và nghe pháp. Thấy tình hình quá đông, đức vua lo ngại không đủ chỗ ngồi nên đã ra lệnh cho quân lính rải cát trắng và treo màn trần trang hoàng gấp rút khu vực chuồng voi hoàng gia để làm nơi thuyết pháp. Tại đây, Trưởng lão đã thuyết kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta) giảng về giới luật và cảnh giới địa ngục, giúp cho một ngàn người chứng đắc quả vị Dự Lưu.

Dù thời pháp đã xong nhưng dòng người dân trong thành vẫn tiếp tục kéo đến nườm nượp không ngớt, khiến khu vực chuồng voi

## PAGE 77

không còn đủ sức chứa. Một lần nữa, đức vua phải ra lệnh chuẩn bị nơi thiết lễ tại vườn uyển Nandana ở cửa nam kinh thành. Tại đây, sau khi nghe Trưởng lão thuyết kinh Ví Dụ Con Rắn Độc (Āsīvisopama Sutta), lại có thêm một ngàn người nữa đạt được ánh sáng Tuệ Đạo Dự Lưu. Tiếng reo hò "Sādhu... Sādhu..." vang dội khắp cả một vùng.

Khi buổi thuyết pháp kết thúc thì trời đã về chiều, các vị Trưởng lão đứng dậy định trở về núi Missaka. Dù các quan đại thần khẩn khoản thỉnh mời chư vị nghỉ lại tại vườn Nandana nhưng không được, cuối cùng đức vua phải thân hành đến thưa rằng: "Bạch Ngài, đường về núi Missaka rất xa, mà hiện tại trời đã tối mịt rồi".

Khi các vị Trưởng lão dạy rằng vườn Nandana nằm quá sát thành phố, không phù hợp cho đời sống tĩnh lặng của bậc xuất gia, đức vua đã thỉnh mời chư vị đến vườn Mahāmeghavana — một nơi không quá gần cũng không quá xa thành phố, bóng cây râm mát, vô cùng thích hợp cho việc tu tập (sappāya). Chư Tăng đã nghỉ lại đêm đầu tiên tại cung điện trong vườn này. Sáng sớm hôm sau, đức vua đích thân dâng cúng hoa lài (mule) để cúng dường và hỏi thăm về sự an lạc của chư Tăng.

Sau đó, đức vua đã thực hiện nghi thức rót nước từ bình vàng vào tay Trưởng lão để dâng cúng vườn Mahāmeghavana đến Tăng chúng. Ngay lúc đó, một trận động mạnh xảy ra khiến đức vua kinh hãi. Khi ngài hỏi nguyên do, Trưởng lão giải thích rằng: "Đây là điềm lành tán thán việc Chánh pháp sẽ được thiết lập vững vàng tại đây. Giống như vua Bimbisāra đã dâng cúng vườn Trúc Lâm (Veḷuvana) tại thành Rājagaha làm ngôi chùa đầu tiên, thì tại đảo Sīhaḷa này, vườn Mahāmeghavana chính là vùng đất linh thiêng để xây dựng ngôi đại tự đầu tiên là Mahāvihāra". Nghe vậy, mọi người đều hoan hỷ đồng thanh hồi hướng "Sādhu". Lúc này, vương phi Anulā cùng năm trăm phụ nữ cũng đã chứng đắc quả vị Nhất Lai (Sakadāgāmi).

## PAGE 78

Sau khi thuyết pháp xong, Trưởng lão cùng chư Tăng rời khỏi cung điện tạm thời để đi tham quan xung quanh vườn. Đức vua cùng quần thần thành kính đi theo hộ tống. Khi đến cổng cung điện, đức vua dâng lên Trưởng lão tám nắm hoa lài đã chuẩn bị sẵn.

Trưởng lão đã rải những đóa hoa lài xuống ngay tại chỗ đó. Ngay khi hoa vừa chạm đất, một trận đại địa chấn lại xảy ra khiến mọi người kinh ngạc, đứng ngồi không vững. Đức vua liền chắp tay cung kính hỏi nguyên do, Trưởng lão dạy rằng:

"Tâu đại vương, nơi này chính là nơi mà trong hiền kiếp này, các nhánh phía hữu của cây Bồ-đề của ba vị Phật là Kakusandha, Koṇāgamana và Kassapa đã từng được trồng. Và đây cũng chính là nơi mà trong tương lai, nhánh phía nam (Dakkhiṇasākhā) của cây Bồ-đề của đức Bổn Sư chúng ta sẽ được an vị và phát triển. Trận động đất chính là điềm lành tán thán vậy".

Tại những địa điểm dự định xây dựng Sīmā (giới trường), nhà ăn, v.v., hễ Trưởng lão rải hoa đến đâu là đất trời rung chuyển đến đó. Trong lúc đi tham quan, người giữ vườn đã mang đến một quả xoài chín đầu mùa dâng lên đức vua. Nhà vua liền thành kính dâng cúng quả đầu tiên đó cho Trưởng lão. Sau khi thọ thực xong, Trưởng lão bảo hãy trồng hạt xoài ngay tại chỗ đó. Khi đức vua vừa đặt hạt xuống trồng, Trưởng lão đã đích thân rót nước lên trên.

Kỳ diệu thay, mầm non lập tức đâm chồi và một cây xoài lớn với tán lá sum suê, đầy hoa trái hiện ra ngay tức khắc. Mọi người ai nấy đều vô cùng kinh ngạc và khởi tâm tịnh tín sâu sắc. (Người ta nói rằng nơi này hiện nay chính là khoảng sân rộng phía đông của tòa Lâu Đài Đồng - Lovamahapaya).

Tiếp tục hành trình, khi đến nơi dự định xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya), Trưởng lão nhận lấy hai nắm hoa từ đức vua (thông qua người giữ vườn) và rải xuống, mặt đất lại rung chuyển dữ dội hơn nữa. Ngài cho biết đây chính là nơi mà ba vị Phật quá khứ đã từng nhập định, và cũng là nơi sẽ xây dựng Đại Bảo Tháp trong tương lai.

## PAGE 79

Đức Thế Tôn cũng thọ ký rằng: "Tại đây, một ngôi đại bảo tháp tên là **Hemamālī** cao 120 hắc tay, nơi tôn thờ một đong (*doṇa*) Xá-lợi của Đức Phật **Gotama**, sẽ được dựng lên."

[*Doṇa* - Một *doṇa* bằng bốn *pyi* (đơn vị đo lường Myanmar), tương đương với một *seik*. Theo cách tính của người Myanmar, nó bằng hai *pyi*. Một *pyi* của Srilanka chỉ chứa vừa bốn lon sữa.]

Khi Đức Vua bày tỏ nguyện vọng muốn tự mình xây dựng ngôi tháp này để lễ bái, Ngài dạy rằng: "Cháu nội của Đại vương là Thái tử **Duṭṭhagāmaṇi Abhaya** sau này lên ngôi sẽ thực hiện việc này." Ngài đã cho dựng một cột trụ đá ghi lại lời thọ ký ấy. (Dòng dõi gồm: em trai của Đức Vua là **Mahānāga**, con trai của vị ấy là **Yaṭṭhālakatissa**, con trai vị ấy là **Goṭṭhābhaya**, con trai vị ấy là **Kākavaṇṇatissa**, và cuối cùng là con trai vị ấy — **Duṭṭhagāmaṇi**.)

Tại một gò đất cao khác, Ngài đã thuyết giảng chi tiết rằng đó là nơi sẽ tọa lạc ngôi bảo tháp "**Thūpārāma**", nơi lưu giữ tấm lọc nước của Đức Phật **Kakusandha**, dây thắt lưng của Đức Phật **Koṇāgamana** và bình nước của Đức Phật **Kassapa**. Đây là nơi mà chư Phật trong quá khứ đều từng ngự lại.

Khi đến đúng giờ thọ thực, Trưởng lão Mahinda đi vào cung điện để dùng bữa. Sau đó, Ngài đến vườn **Nandana** và thuyết bài kinh "**Ví dụ về khối lửa**" (*Aggikkhandhopama Sutta*), giúp cho một ngàn người chứng đắc quả vị Dự Lưu. Sau buổi thuyết Pháp, Ngài trở về vườn **Mahāmeghavana**. Đến ngày thứ ba, cũng tại vườn **Nandana**, Ngài thuyết bài kinh "**Ví dụ về loài rắn độc**" (*Āsīvisopama Sutta*), và cũng giống như trước, một ngàn người nữa đã đắc chứng pháp bảo.

"Bạch Ngài, chúng con mong muốn luôn được sống trong sự bảo hộ của uy đức Tuyên ngôn hành Tăng sự (*Ñattikammavā*) của Đức Thế Tôn. Kính xin Ngài sớm thực hiện việc kết giới (*sīmā*) bao quanh toàn bộ kinh thành **Anurādha**." Sau lời thỉnh cầu ấy, vào sáng sớm ngày thứ tư, cả kinh thành được trang hoàng lộng lẫy bằng cờ lọng, hoa nhài và các vật phẩm trang trí khác. Đức Vua mặc vương phục trang trọng, cùng các quần thần tùy tùng, đích thân điều khiển đôi voi kéo chiếc cày lớn đi vòng quanh để xác định ranh giới kết giới. Sau đó, chư Trưởng lão đã cử hành nghi thức kết giới. Sáng sớm hôm ấy, Ngài cũng thuyết kinh "**Vô thủy luân hồi**" (*Anamatagga Sutta*) tại vườn **Nandana**, khiến một ngàn người nữa chứng đạt đạo quả.

## PAGE 80

Vào ngày thứ năm, Trưởng lão **Mahā Mahinda** thuyết kinh "**Khajjanīya Sutta**", ngày thứ sáu kinh "**Gomayapiṇḍika Sutta**", và ngày thứ bảy kinh "**Chuyển Pháp Luân**" (*Dhammacakkappavattana Sutta*). Trong mỗi kỳ thuyết Pháp, đều có một ngàn người đắc chứng đạo quả như trước, tổng cộng số người đặng giải thoát lên đến 8.500 vị.

(Không lâu sau đó, trong vườn **Mahāmeghavana** đại vương cũng đã xây dựng và cúng dường ngôi đại tự viện "**Mahāvihāra**" cùng nhiều tinh xá phụ cận cho Tăng chúng. Đức Vua cũng cho xây dựng một tòa lâu đài bằng đồng cao bảy tầng được gọi là **Lohapāsāda** để cúng dường.)

Bằng cách này, chư vị Trưởng lão đã trú ngụ tại vườn **Mahāmeghavana** suốt 26 ngày. (Dựa theo tài liệu **Mahāvaṃsa**).

### 55 Vị Thánh Tăng Đầu Tiên Của Đảo Quốc Laṅkā

Ngày 13 tháng Tư (âm lịch Myanmar).

Trưởng lão cùng chư Tăng tùy tùng rời vườn đến cung điện dùng bữa, sau đó Ngài thuyết kinh "**Đại Kinh Khuyến Tu**" (*Mahā Appamāda Sutta*).

Ngài thuyết giảng: "Này Đại vương cùng toàn thể các thiện nam tín nữ, hãy lấy giáo pháp về sự **Không phóng dật** và pháp hành **Tứ Niệm Xứ** của Đức Thế Tôn làm kim chỉ nam. Hãy luôn tinh tấn, không buông lung, thường xuyên quán sát và tu tập trên các pháp danh sắc đang sanh khởi." Sau buổi Pháp thoại, vì mùa An cư đã cận kề, Ngài cùng phái đoàn lên đường tiến về phía núi **Missaka**.

Khi hay tin, Đức Vua cứ ngỡ chư Tăng đã lên đường trở về luôn nên tâm thần bấn loạn, lo lắng hỏi han các vị đại thần.

"Tâu Đại vương, khi chư vị Trưởng lão đến đây, họ tự đến mà không đợi ai thỉnh mời, thì khi ra đi, có lẽ họ cũng không cần phải xin phép ai. Rất có thể các Ngài đã thật sự khởi hành trở về rồi," các quan thưa lại. Nghe vậy, Đức Vua càng thêm sầu muộn, thốt lên: "Chà, nếu vậy thì thật là khó cho ta!" Nói đoạn, nhà vua đưa hai vị hoàng hậu lên xe, cùng đoàn tùy tùng thúc ngựa truy đuổi theo hướng núi để tìm gặp Trưởng lão.

## PAGE 81

Trời nắng gắt, Trưởng lão trên đường tới núi **Missaka** đã dừng lại tắm mát tại hồ **Nāgacatukka**. Khi Ngài đang sửa soạn để tiếp tục hành trình thì Đức Vua đã đuổi kịp. Để các hoàng hậu lại phía sau, nhà vua một mình vội vã chạy đến bên Trưởng lão, mồ hôi nhễ nhại, cung kính đảnh lễ trong dáng vẻ u sầu. Trưởng lão hỏi:

"Tâu Đại vương, có việc gì quan trọng mà Đại vương phải vất vả chịu nắng nóng truy đuổi theo chúng tôi như thế này?"

"Bạch Ngài, sau khi Ngài ban lời giáo huấn căn dặn chúng con phải 'Chăm chỉ nỗ lực, chớ có phóng dật', con cứ nghĩ rằng Ngài đã phó mặc chúng con mà ra đi vĩnh viễn. Vì muốn biết rõ thực hư nên con đã vội vã đuổi theo đến đây," Đức Vua u buồn bạch lại.

"Đại vương, chúng tôi không phải ra đi luôn đâu. Bây giờ là thời điểm để các vị Tỳ-kheo chuẩn bị cho việc An cư mùa mưa," sau khi nghe lời giải thích ấy, nhà vua mới nở nụ cười nhẹ nhõm. Trưởng lão sau đó đã thuyết giảng chi tiết về Luật tạng liên quan đến việc An cư kiết hạ (*Panāyikakkhandhaka*).

Khi ấy, vị đại thần **Mahā Ariṭṭha** (cháu của Đức Vua) cùng với 55 vị vương thân đi cùng đã khởi tâm tịnh tín với đời sống xuất gia giải thoát. Họ xin phép Đức Vua rồi cùng nhau thọ giới tỳ-kheo. Ngay sau khi vừa xuống tóc, tất cả đều chứng đắc quả vị **A-la-hán**. Đây chính là những vị Thánh Tăng đầu tiên tu học tại đảo quốc **Laṅkā** (Srilanka).

Đại vương lập tức ra lệnh xây dựng 62 hang động cùng với giới trường và các tòa nhà tại gò cây xoài trên núi **Missaka** để cúng dường cho 62 vị **A-la-hán** trú ngụ. Trong suốt ba tháng mùa mưa, 62 vị Thánh Tăng ấy mỗi sáng sớm khi bình minh vừa ló dạng, tay mang bát rời núi **Missaka** đi vào kinh thành **Anurādha** để khất thực. Đức Vua và người dân kinh thành đều hân hoan thành tâm cúng dường, người sau tranh cầu phước báu hơn người trước.

---SOURCE_END---

## PAGE 82

**Lễ rước Xá-lợi Tazaungdaing và Lịch sử Bảo tháp Thūpārāma**

Sau khi kết thúc mùa An cư và thực hành lễ Pavāraṇā (Tự tứ), vào buổi sáng ngày rằm tháng Tazaungmon, chư Tăng đã thọ thực bên trong hoàng cung. Sau bữa thọ thực, ngài Mahinda dạy rằng đã lâu rồi chưa được đảnh lễ Đức Thế Tôn, vì phải sống xa bậc đạo sư nên chư Tăng muốn trở lại Jambudīpa (Ấn Độ) để chiêm bái Ngài.

Đức vua sực nhớ lại lời dạy "Đức Thế Tôn đã nhập Niết-bàn" nên tâu trình với ngài. Ngài Mahinda dùng phương tiện thiện xảo dạy rằng Xá-lợi của Đức Phật cũng chính là đại diện cho chính Đức Thế Tôn, và ngài muốn nhà vua thỉnh Xá-lợi về để xây tháp cúng nhượng.

"Lành thay bạch Ngài, con cũng tha thiết muốn xây tháp cúng dường. Xin Ngài hãy chọn giúp địa điểm, và làm sao để con có được Xá-lợi của Đức Thế Tôn?" – Đức vua thỉnh cầu. Ngài Mahinda bảo vua hãy bàn bạc với cháu của mình là Sa-di Sumana. Khi vua thâu chuyện với Sa-di, vị ấy đáp: "Đại vương đừng lo lắng, việc này bần tăng sẽ lo liệu". Sa-di dặn dò chi tiết rằng vào chiều tối hôm nay (rằm tháng Tazaungmon), vua hãy dùng thỉnh voi báu chờ sẵn tại vườn Mahānāga. Sau đó, vị Sa-di liền bay theo sát các bậc Trưởng lão đang trở về núi Missaka. Ngay lập tức, vâng theo lời chỉ dạy của người bác (Trưởng lão Mahinda), vị Sa-di từ trên không trung bay thẳng đến hoàng cung của vua Asoka (vua A-dục) tại kinh thành Pāṭaliputta.

Từ chỗ vua Asoka (theo bộ Mahāvaṃsa), Sa-di Sumana đã thỉnh được bát cùng với các phần Xá-lợi thân. Vị Sa-di để bát Xá-lợi ấy tại vùng Himavantā rồi lại tiếp tục bay lên cung trời Tāvatiṃsa (Đao Lợi) gặp Thiên chủ Sakka.

"Này Thiên chủ, ngài đã thỉnh mời chúng tôi sang đảo Sihala (Sri Lanka), nhưng tại sao giờ này ngài lại quên mất việc ấy?" – Sa-di Sumana (theo lời dặn của Trưởng lão) cất lời. Thiên chủ Sakka vội vàng đón tiếp đảnh lễ và thưa rằng mình không hề quên. Thiên chủ xin Sa-di cứ dạy bảo điều cần thiết. Khi được yêu cầu cúng dường Xá-lợi trong số Xá-lợi răng phải và Xá-lợi xương quai xanh phải đang thờ tại cõi Đao Lợi, Thiên chủ Sakka đã mở bảo tháp Cūḷāmaṇi làm bằng ngọc bích cao một do-tuần để dâng cúng Xá-lợi xương quai xanh.

## PAGE 83

Sa-di Sumana thỉnh bát Xá-lợi và Xá-lợi xương quai xanh đi theo đường hư không về dâng lên người bác của mình. (Kể từ đó núi Missaka được gọi là núi Cetiya. Vì đây là nơi ngài Mahinda trú ngụ nên người dân đảo Sihala gọi là núi 'Mihintale'). Trưởng lão Mahinda giữ bát Xá-lợi lại và chỉ thỉnh Xá-lợi xương quai xanh cùng chư Tăng đi đến vườn Mahānāga.

Đúng như lời dặn của Sa-di Sumana, đức vua từ sáng sớm đã thọ trì giới Uposatha (Bát quan trai giới), truyền lệnh trang hoàng các trục lộ kinh thành Anurādha và vườn Mahānāga bằng cờ lọng, hoa nhài, bình nước. Voi báu cũng được trang sức lộng lẫy, trên lưng voi đặt lọng trắng, chính đức vua ôm khay báu để sẵn sàng đón nhận Xá-lợi. Các quan đại thần và dân chúng thọ trì tám giới đi theo sau thành đoàn rước. Các nhạc công, vũ công cũng tấu nhạc đạo ca, nhảy múa vây quanh đoàn rước.

Tại vườn Mahānāga, các bậc Trưởng lão và đoàn rước của vua cùng đến một lúc. Trong khi chư Tăng đang ngồi vây quanh Trưởng lão Mahinda một cách thanh tịnh trên những chỗ ngồi cao quý, đức vua ôm khay báu, cung kính cúi đầu tiến về phía Trưởng lão đang cầm Xá-lợi xương quai xanh trên tay, lòng thầm nguyện rằng:

"Nếu phần Xá-lợi này đúng thật là Xá-lợi thân của Đức Thế Tôn, bậc tối thượng trong ba giới, thì xin cho voi báu này tự động quỳ xuống đất dù không ai ra lệnh; xin cho lọng trắng trên voi tự động mở ra; và xin cho Xá-lợi bay vào trong khay báu này, rồi cùng với khay báu an trụ trên đỉnh đầu của con."

Ngay khi đức vua vừa khởi ý nguyện, voi báu liền quỳ phục xuống đất. Lọng trắng tự động mở ra. Xá-lợi xương quai xanh từ tay Trưởng lão liền bay vào khay báu đức vua đang cầm, rồi cả khay báu an vị trên đỉnh đầu đức vua.

Chúng hội chứng kiến đều vô cùng kinh ngạc. Đức vua toàn thân rúng động, hỷ lạc dâng trào, chỉ biết thốt lên thành kính: "Bạch Thế Tôn...

## PAGE 84

Bạch Thế Tôn...". Một lúc sau, theo lời thỉnh cầu của vua, Trưởng lão Mahinda bảo hãy đặt khay Xá-lợi lên đỉnh đầu (u-king) của voi báu. Ngay khi đức vua tự tay đặt khay Xá-lợi lên, voi báu liền cất tiếng rống vang như tiếng chim sếu, biểu lộ sự vui mừng khôn xiết.

Giữa lúc ấy, trên bầu trời bỗng xuất hiện những đám mây cuồn cuộn và một trận mưa lớn Pokkharavassa (loại mưa chỉ làm ướt người nào muốn ướt) trút xuống. Đại địa rung chuyển, phát ra những âm thanh vang dội như muốn cùng tán thán công đức.

**Sự biến hiện thần thông và Tu viện Thūpārāma**

Sau khi đặt khay Xá-lợi lên đỉnh đầu voi báu, đoàn rước gồm chư Tăng, đức vua và dân chúng rời vườn Mahānāga, tiến vào cửa đông kinh thành Anurādha. Khi đến giữa kinh thành, đoàn rước đi ra cửa nam và đến một gò đất (Maheva vatthu) vốn thuộc quyền cai quản của dạ-xoa Maheva. Nơi đây chính là địa điểm sẽ xây dựng bảo tháp Thūpārāma. Tuy nhiên, vì đây cũng là nơi đặt bình lọc nước, thắt lưng và y tắm của ba đức Phật quá khứ (Xá-lợi vật dụng - paribhogacetiya), nên để tránh việc con người xả rác uế tạp trong thời kỳ không có giáo pháp, chư Thiên đã dùng các bụi gai và lùm cây bao phủ kín nơi này.

Khi thấy voi báu hướng thẳng về phía bụi gai lớn, đoàn người đi rước liền chạy lên trước, thi nhau chặt phát cỏ dại, dọn dẹp bụi gai. Voi báu vẫn bước đi không dừng lại, và ngay lập tức khu đất trở nên bằng phẳng. Voi tiến về phía gò đất rồi lùi lại, đứng dừng chân tại một khoảng trống phía tây của vùng đất nơi cây Đại Bồ-đề sẽ được trồng sau này.

Đức vua định thỉnh Xá-lợi xương quai xanh từ trên đỉnh đầu voi xuống, nhưng voi báu lắc đầu không cho lấy, vua liền thỉnh ý Trưởng lão:

## PAGE 85

“Tâu Đại vương, Xá-lợi không thích đặt ở nơi thấp hơn lưng của nó,” Ngài đại đức phán bảo như vậy. Ngay lập tức, nhà vua cho người vận chuyển đất cát đắp thành một gò đất cao bằng tầm vóc một con voi. Sau đó, Xá-lợi được đặt ngự tạm trên gò cao ấy và có người canh gác bảo vệ.

Đại vương nắm lấy vòi của thớt tượng vương trưng dụng làm xe hộ giá, trìu mến vuốt ve và bảo rằng:

“Này hiền hữu... ngươi hãy hộ trì và cúng dường Xá-lợi thân cốt của Đức Thế Tôn cho thật tốt.” Cho đến khi lễ tôn trí Xá-lợi vào bảo tháp Thūpārāma hoàn mãn, thớt tượng vương ấy đã túc trực canh giữ Xá-lợi suốt ba canh đêm. Ban ngày, voi thường nghỉ ngơi tại khu vực vương cung, nơi sau này sẽ là vị trí của cây Đại Bồ Đề. Dân chúng cũng lấy đất từ hồ Abhayavāpi để đúc gạch xây dựng bảo tháp.

Về hình dáng bảo tháp, bậc Trưởng lão phán dạy rằng nên xây theo hình dáng đống lúa để được bền vững lâu dài. (Hãy xem trong hình ảnh. Cần lưu ý rằng các vị Tỳ-kheo không hề tham gia điều hành hay trực tiếp xây dựng vì điều đó không hợp với Luật tạng.)

Khi việc xây dựng bảo tháp hoàn tất phần bệ đế (trong Chú giải nói là **jaṅghappamāṇaṃ** = cao ngang đầu gối ngựa; thực tế là một bệ tròn cao khoảng mười một bộ rưỡi), và sắp đến lúc tôn trí Xá-lợi xương đòn bên phải, nhà vua cho đánh trống thông báo khắp kinh thành. Không chỉ dân chúng ở kinh đô Anuradhapura mà người dân trên khắp đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) cũng nô nức kéo đến cúng dường. Các bậc A-la-hán đang trú ngụ tại vườn Mahāmeghavana (**Mahāvihāra**) cũng cùng Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda đến dự lễ cúng dường.

Vào buổi chiều tối diễn ra lễ tôn trí, Xá-lợi vẫn đang ngự trên đỉnh đầu voi. Từ đỉnh đầu voi, Xá-lợi xương đòn bay vút lên không trung cao khoảng bằng bảy thân cây thốt nốt (chừng 700 đến 1000 bộ). Ngự giữa hư không, Xá-lợi đã hiển thị **Thần biến Song hành** (**Yamaka-pāṭihāriya**) — gồm **Yamaka** là từng đôi + **Pāṭihāriya** là thần thông — giống như chính Đức Thế Tôn đã từng thực hiện dưới gốc cây xoài trắng: lửa phát ra từ phía đông, nước tuôn ra từ phía tây, thay đổi luân phiên bốn hướng cùng với vầng hào quang sáu màu rạng rỡ.

## PAGE 86

Sáu luồng hào quang cùng các làn nước và lửa ấy đan xen, quyện vào nhau, khi bay lên lúc hạ xuống, tỏa sáng rạng ngời khắp đảo quốc Sīhaḷa rộng 300 do-tuần. Không có nơi nào, dù chỉ bằng đầu một mũi kim, mà không thấm nhuần làn sương thần lực từ Xá-lợi. Toàn bộ hòn đảo trở nên mát mẻ, an bình.

(Điều này xảy ra là nhờ lời nguyện lực của Đức Thế Tôn trước khi nhập Diệt độ. Ngài đã phát nguyện rằng khi xây dựng **Mahācetiya** (Đại Bảo Tháp), các Xá-lợi sẽ hiển thị hình dáng như Đức Phật đang còn tại thế và thực hiện **Thần biến Song hành**.)

Sau khi thi triển thần thông, Xá-lợi xương đòn từ không trung hạ xuống và ngự trên đỉnh đầu Đại vương. Nhà vua cảm thấy rùng mình xúc động, niềm phỉ lạc thấm thâu tận xương tủy, ngài vui mừng khôn xiết nghĩ rằng: “Thật không uổng phí kiếp người.” Giữa sự cúng dường trọng thể của hàng vạn chư Tăng và thiện tín, nhà vua đã cung thỉnh Xá-lợi nhiễu quanh bảo tháp Thūpārāma theo chiều bên phải rồi cung kính tôn trí vào bên trong.

Bất cứ ai đến tham dự lễ hội vĩ đại và hy hữu này đều tăng trưởng đức tin kiên cố vào ân đức Tam Bảo. Trong lòng họ dâng trào thiện tâm và sự tinh tấn, sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì sự trường tồn của Giáo pháp.

Hoàng đệ Abhaya cùng với một ngàn vương tử và ba vạn người khác đã phát tâm xuất gia. Ngay cạnh bảo tháp Thūpārāma, một tu viện lớn mang tên **Thūpārāma** cũng được xây cất để cúng dường. (Về các bậc thánh nhân xuất thân từ tu viện Thūpārāma này, xin xem ở Chương 4.)

### Cành phía Nam và công chúa Saṅghamittā

Lệnh bà Anulādevi, em dâu của nhà vua, sau khi chứng đắc quả vị **Sakadāgāmi** (Nhất Lai), tâm hướng về việc xuất gia làm Tỳ-kheo-ni (Bhikkhunī) ngày càng mãnh liệt. Khi bà thỉnh cầu nhà vua, đức vua đã đem việc này thưa lại với Trưởng lão Mahinda. Ngài dạy rằng:

“Tâu Đại vương, chúng tôi không được phép truyền giới cho nữ giới. Tại kinh đô Pāṭaliputta có em gái của tôi là vị Trưởng lão Ni Saṅghamittā. Chỉ khi cung thỉnh được vị ấy sang đây thì việc xuất gia mới thành tựu được. Hơn nữa, tâu Đại vương,

## PAGE 87

Tại kinh đô Anuradhapura này, ở nơi mà cây Bồ Đề của ba đức Phật quá khứ từng tọa lạc, chúng ta cũng nên thỉnh cây Đại Bồ Đề của Đức Thế Tôn về để thờ phượng. Đại vương nên cử sứ giả sang yết kiến Phụ vương (vua Asoka) để cung thỉnh Lệnh bà Saṅghamittā cùng cành cây Đại Bồ Đề sang đây.”

### Sứ giả truyền giáo — Quan đại thần Ariṭṭha

Đại vương vâng giữ lời dạy của Trưởng lão, bàn bạc với các quan đại thần và chọn người cháu là đại thần Ariṭṭha làm sứ giả. Khi được hỏi có đảm đương nổi trọng trách này không, người cháu thưa rằng:

“Tâu thúc vương, nếu sau khi trở về, Ngài cho phép con được xuất gia thì con xin đem hết sức mình để hoàn thành sứ mạng này.” Sau khi nhận được lời hứa khả của nhà vua, Ariṭṭha vô cùng hoan hỷ.

Sứ giả Ariṭṭha mang theo sứ điệp và lời dặn dò của nhà vua cũng như của Trưởng lão, lên tàu từ cảng Jambukola hướng về kinh thành Pāṭaliputta. (Nhờ thần lực của Trưởng lão), ông đã đến nơi chỉ trong vòng một ngày.

[Cảng Jambukola nằm ở bán đảo gần thành phố Jaffna, cực bắc đảo quốc, cách Colombo khoảng 256 dặm. Tên cổ là “Jambukola-pattana”, nay gọi là vùng “Kankesanturai”. Một số người lầm tưởng đây là cảng Talaimannar. Vùng này thuộc Nāgadīpa.]

Trong khi đó, Lệnh bà Anulādevi cùng một ngàn phụ nữ trong cung đã thọ trì mười giới, mặc y phục nhuộm vỏ cây, thanh tịnh chờ đợi sự quang lâm của Trưởng lão Ni Saṅghamittā. Họ cùng nhau lưu trú tại tu viện của công chúa (**Upāsikā-vihāra**) do quan đại thần Doṇa xây cất, tinh tấn tu tập Giới, Định, Tuệ.

Sứ giả Ariṭṭha đã trình lên vua Asoka Đại đế tất cả lễ vật, sứ điệp cùng lời dặn dò của Trưởng lão và nhà vua, đồng thời trình bày chi tiết về ý nguyện của Lệnh bà Anulādevi. Sau đó, ông cũng đến tu viện của Trưởng lão Ni Saṅghamittā để thỉnh cầu ngài.

## PAGE 88

Bà cũng là vị nữ sứ giả truyền giáo (**Dhamma-dūta**), cùng với đoàn sứ giả Sri Lanka đến yết kiến đức vua cha để chuyển lời thông báo. Đức vua phân vân giữa niềm vui và nỗi buồn, không biết phải thưa chuyện và sắp xếp thế nào. Vị đại thần sứ giả **Ariṭṭha** quan sát cuộc đối thoại giữa đức vua và bà, cố gắng tìm cơ hội để nhận được sự chấp thuận bằng mọi cách. Ông lo sợ rằng nếu việc này không thành, ông cũng sẽ không được phép xuất gia làm Tỳ-kheo. Đức vua phán rằng:

"Con gái yêu dấu... như con đã biết, Thái tử **Mahinda** và cháu nội **Sumana Sāmaṇera** đã bỏ cha đi truyền giáo, cha cảm thấy như bị chặt mất hai cánh tay, không còn nơi nương tựa. Dù đau buồn vì phải xa con xa cháu, nhưng nhờ còn được nhìn thấy mặt con nên cha cũng phần nào an lòng. Giờ đây, nếu cả **con** cũng đi nữa thì cha không biết phải tính sao. Này các khanh... hãy cùng suy nghĩ giúp trâm."

Khi nhà vua quay sang phía các sứ giả để hỏi ý kiến, đại thần **Ariṭṭha** — người vốn quyết tâm hỗ trợ bà thành công vì mục đích xuất gia của mình — vì đây là chuyện tình cảm gia đình nên không dám xen vào. Do đó, đại thần **Ariṭṭha** chỉ biết nhìn bà với vẻ mặt trông cậy. Bà bèn bạch rằng:

"Tâu phụ vương tôn kính, con rất ngại phải trái lệnh của vương huynh. Nhờ vương huynh mà nam giới ở đảo quốc Sri Lanka đã có cơ hội gia nhập giáo đoàn, nhưng nữ giới dù rất muốn vẫn chưa có cơ hội và đang cảm thấy tủi thân. Hiện nay, cũng đã có những **nữ giới** đang tha thiết chờ đợi con đến, vì vậy việc con đi là điều nên làm, tâu phụ vương." Sau khi bà bạch như vậy, đức vua suy nghĩ hồi lâu rồi phán:

"Được rồi con gái, vì lòng tôn kính và vâng theo lời huyền ký của đức Thế Tôn, cùng với sự chỉ dạy và niềm tin đạo hạnh của Thái tử và đức vua **Devānampiyatissa**, vì lợi ích của người dân Sri Lanka, dù cha không muốn con rời xa nhưng cha sẽ chấp thuận. Cha sẽ cung thỉnh nhánh phía Nam của cây **Đại Bồ-đề (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi)** và sắp xếp cho con đi truyền giáo." Sau lời hứa của đức vua, tất cả mọi người cùng đồng thanh hô "Sādhu".

## PAGE 89

### Điềm triệu của đức vua và lời huyền ký về cây Đại Bồ-đề

Đức vua Asoka đã có tâm nguyện dâng cúng nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā**) của cây Bồ-đề — vốn là một bảo vật thụ dụng (**Paribhogacetiya**) — cho đảo quốc Sri Lanka từ tháng Nayon (tháng 6). (Hãy lưu ý về phước báu và tịnh tín của ngài). Tuy nhiên, vì việc chặt nhánh cây **Đại Bồ-đề** tôn kính là một tội lỗi nặng nề tương đương với tội làm thân Phật chảy máu (**Lohituppādaka**), nên ngài băn khoăn không biết phải làm sao. (Tại đây, theo bộ *Mahāvaṃsa*, đoàn sứ giả được cử đi từ trong mùa an cư, và sau khi đoàn đến nơi, đức vua mới làm lễ thỉnh nhánh **Dakkhiṇasākhā**. Điều này không phù hợp với chú giải *Pārājika-kaṇḍa*; và để làm nổi bật ý nghĩa của sự thúc giục từ phước báu Ba-la-mật, chúng tôi trình bày theo chú giải).

[Tại đây, cần đặc biệt lưu ý một điểm. **Cây Bồ-đề** được xem là bảo vật thụ dụng (**Paribhogacetiya**) của đức Thế Tôn; nếu bẻ gãy hay phá hoại thì phạm trọng tội như tội làm thân Phật chảy máu (**Lohituppādaka**). Sau khi chết chắc chắn phải đọa vào địa ngục **Avīci** (A-tỳ).

Trong chuyện tiền thân *Kāliṅga Bodhi Jātaka*, một con voi thần đang bay trên không trung đã không dám bay ngang qua phía trên cây **Bồ-đề** ở dưới mặt đất, thà chịu từ bỏ mạng sống chứ không phạm thượng. Cây Bồ-đề được tôn kính đến mức độ đó. Thuở xưa, có một vị vua cưỡi voi đến viếng chùa của vị Hòa thượng sư phụ. Con voi đưa vòi định ăn lá cây **Bồ-đề** để thử lòng: "Nếu không muốn cho ăn, đức vua chủ của ta sẽ ngăn lại". Đức vua lại nghĩ: "Nếu không muốn cho ăn, vị Hòa thượng là chủ chùa sẽ ngăn lại". Vì không ai ngăn cản nên con voi đã ăn lá Bồ-đề. Tương truyền khi chết đi, con voi đọa tầng trên, đức vua đọa tầng giữa, và vị Hòa thượng đọa tầng dưới cùng của địa ngục **Avīci**.

Việc cúng dường cây **Bồ-đề** và Xá-lợi mang lại lợi ích cho đến tận Niết-bàn, điều này xuất hiện rất nhiều trong tạng *Apadāna*. Còn việc nhục mạ Xá-lợi như gọi là xác chết, xương khô... sẽ bị đọa làm ngạ quỷ như trong chuyện *Dhātuvivaṇṇa*

## PAGE 90

*Petavatthu* đã nêu rõ. Lịch sử Phật giáo Sri Lanka này cho thấy Xá-lợi thân Phật (**Sarīrika-dhātu**) và cây **Bồ-đề** (**Paribhogacetiya**) có tầm quan trọng như thế nào, xin hãy hết sức cẩn trọng.]

Khi đức vua bày tỏ tâm nguyện và sự nghi ngại của mình lên trưởng lão **Moggalliputtatissa**, ngài đã thuyết giảng về năm lời nguyện huyền ký mà đức Thế Tôn đã để lại trước khi nhập **Niết-bàn (Mahāparinibbāna)**, khiến đức vua khởi lòng tịnh tín sâu sắc:

1. Sau khi Như Lai nhập **Niết-bàn**, Giáo pháp của Như Lai sẽ hưng thịnh tại đảo quốc Sri Lanka. Khi đó, để cây **Đại Bồ-đề** được an vị tại Sri Lanka, đức vua **Dhammāsoka** sẽ thỉnh nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā**) từ cây **Đại Bồ-đề**. Lúc ấy, nhánh phía Nam sẽ tự tách rời khỏi thân cây tại vạch phấn đỏ và tự an vị vào bình vàng.

2. Sau khi an vị vào bình vàng, nhánh cây sẽ mọc rễ, nảy mầm, đâm chồi lá như cây nguyên bản, rồi bay vút lên không trung, ngự giữa màn sương mù và mây trắng trong suốt bảy ngày.

3. Sau bảy ngày, nhánh cây sẽ đáp xuống bình vàng, muôn vàn hoa lá tốt tươi rạng rỡ, tỏa ra mạng lưới hào quang sáu màu rực rỡ kỳ diệu.

4, 5. (Lời nguyện về tháp **Thūpārāma** và **Mahācetiya** đã được trình bày trước đó). Khi đức vua nghe về năm lời nguyện huyền ký từ vị trưởng lão, ngài vô cùng tịnh tín, bèn giao vàng từ kho báu cho những thợ kim hoàn để đúc một chiếc bình vàng lớn dùng cho việc trồng cây **Bồ-đề**.

Chiếc bình vàng có đường kính miệng rộng ba am (khoảng 1.5m), chu vi chín am, sâu năm am, độ dày tám ngón tay, và phần vành miệng dày bằng vòi của một con voi con.

Đoàn cung nghinh từ kinh đô **Pāṭaliputta** (Hoa Thị Thành) đến cây **Đại Bồ-đề** dài bảy do-tuần được trang hoàng hai bên đường. Đức vua ngự giá vô cùng long trọng, có sự hộ tống của **một ngàn** vị Thánh tăng A-la-hán, đội quân bốn binh chủng cùng ban nhạc lễ, và **một ngàn** vị vương tước che lọng báu vây quanh.

## PAGE 91

### Ba lần cúng dường bằng vương quyền

Khi Đức vua ngước nhìn cây **Bồ-đề**, ngài chỉ thấy phần gốc của nhánh bên hữu (xòe về hướng Nam) dài khoảng bốn hắc tay (khoảng 2 mét). Tất cả những cành lá còn lại đều biến mất khỏi tầm mắt. (Bốn hắc tay này cũng có thể hiểu là bốn gang tay). Sau khi ngài thực hiện lời nguyện chân thật (Sacca-adhiṭṭhāna) và rưới nước thơm, toàn bộ cây mới hiện ra đầy đủ. Đức vua vô cùng hoan hỷ và đã dùng vương quyền để cúng dường.

Tại vị trí cách gốc khoảng bốn hắc tay trên nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā** = nhánh bên hữu), ngài thực hiện lời nguyện chân thật, dùng bút vàng báu chấm nước sơn đỏ (manosilā) vẽ một vòng quanh nhánh cây. Ngay lập tức, nhánh phía Nam **Dakkhiṇasākhā** tự đứt rời và an vị trong một chiếc bình vàng lớn đầy bùn thơm.

Thời điểm đó là vào chiều tối ngày rằm tháng Ta-din-gyut (tháng Đức Phật xuống từ cung trời Đao Lợi). Cây Bồ-đề cao mười hắc tay, có năm nhánh chính dài mỗi nhánh bốn hắc tay với năm quả lớn và một ngàn nhánh nhỏ trông rất uy nghiêm. Khi Đức vua dùng nước sơn đỏ vẽ vòng quanh gốc nhánh ở độ rộng bốn ngón tay, ngay lập tức các rễ con bắt đầu mọc ra tua tủa theo vòng vẽ đó. Những sợi rễ mọc ra từ vòng trên cùng bám chặt quanh miệng bình vàng như một tấm lưới ngọc trai bao phủ.

Đức vua cất tiếng hô vang, và tiếng "Sādhu" (Lành thay) của chư Tăng cùng toàn thể đại chúng vang dội khắp nơi. Từ các vị chư thiên hộ trì mặt đất (Bhummadeva) trở lên, tiếng hoan hỷ chúc tụng nối tiếp nhau vang động đến tận cõi Phạm thiên.

Đại địa (**Mahāpathavī**) dù vô tri cũng rung động và phát ra tiếng vang rền như lời tán thán "Sādhu". Từ bầu trời, rừng núi, âm thanh của các loại nhạc khí như đàn dây, trống nhạc vang lên khắp nơi.

Trong lúc mọi người đang lễ bái cúng dường, nhánh đại **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā** phát ra vầng hào quang sáu màu rực rỡ, bay vút lên không trung xuyên qua những tầng mây và sương mù. Sau bảy ngày, cây mới hạ xuống và an vị trong bình vàng. Đức vua tiếp tục dùng vương quyền cúng dường cây **Bồ-đề** suốt bảy ngày đó.

## PAGE 92

Vào ngày cuối tháng Ta-din-gyut, cây Bồ-đề được rước về kinh thành Pāṭaliputta ngay trong ngày. Cây được đặt dưới bóng mát cây Sala ở phía Đông thành phố. Hàng ngày, mọi người dùng các bình vàng tưới nước làm mát và cúng dường liên tục. Đến ngày mồng ba tháng Ta-zaung-mon, những chồi non mới bắt đầu nhú ra, khiến Đức vua càng thêm tịnh tín và tiếp tục dùng vương quyền cúng dường lần nữa.

Khi Sa-di **Sumana** (cháu nội vua) từ trên không trung bay đến kinh thành Pāṭaliputta vào ngày rằm tháng Ta-zaung-mon để thỉnh Xá-lợi, vị ấy đã được chứng kiến và đảnh lễ trong lễ hội cúng dường nhánh **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā** này.

(Những người theo Phật giáo Mahayana thường thêu dệt, trang trí cho Đức Phật – một bậc xuất gia cao thượng đã cạo bỏ râu tóc – trở nên giống như một vị chư thiên hay một vị vua với đủ loại trang sức, bảo vật... dưới danh nghĩa tán dương nhưng thực chất là đang đi chệch đường. Một số người theo Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ (Theravāda) cũng bị cuốn theo những ảnh hưởng này.

Họ gọi là "**Dakkhiṇasākhā**" rồi bắt đội lá sen trên đầu, đóng chín nhát búa hoặc chín chiếc đinh... biến hình tượng Đức Phật vốn là bậc có vẻ đẹp siêu thế (Rūpa-acinteyya) trở thành một bức tượng kỳ hình dị hợm nhất thế giới thông qua các nghi thức thế gian. Một số người Theravāda vì hiếu kỳ và ham điều lạ mà cũng đi theo những lối rẽ này. Xin hãy hết sức cẩn trọng.)

### Vua Asoka ở lại với nỗi sầu muộn

Đức vua Asoka thỉnh Công chúa **Saṅghamittā** – người sẽ đi truyền giáo tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) cùng mười một vị Thánh Ni, cùng với đoàn sứ giả do đại thần **Ariṭṭha** dẫn đầu vào cung điện để cử hành lễ bàn giao nhánh đại **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā**. Đồng thời, ngài cũng thành lập và bàn giao một đội ngũ chuyên trách việc chăm sóc cây **Bồ-đề** trong suốt hành trình đến Sīhaḷa.

Kể từ khi có ý định gửi tặng một cây **Bồ-đề** đến đảo quốc Sīhaḷa từ trước tháng Nayon (tháng 3-4 âm lịch), Đức vua đã suy tư sâu sắc về lý do tại sao mình lại có lòng tịnh tín cúng dường cây **Bồ-đề** đến thế. Ngài suy ngẫm về sự sắp đặt của nghiệp lực đối với giáo pháp và chính bản thân mình.

## PAGE 93

Dù không thể thấu hiểu hết mọi sự sắp đặt của định mệnh, nhưng ngài cảm thấy vô cùng hoan hỷ vì đã làm được những việc cần phải làm.

Với nghi thức tôn giáo trang nghiêm và nghi lễ hoàng gia long trọng, cây **Bồ-đề** được rước từ kinh thành Pāṭaliputta về hướng Bắc đến ngã ba sông Hằng, nơi giao hội của bốn con sông: Yamunā, Aciravatī, Mahī và Sarabhū. Khi đến sông Hằng, cây **Bồ-đề** được đặt ở mũi thuyền rồng. Đức vua cùng Thánh Ni **Saṅghamittā**, đoàn tùy tùng và đại thần **Ariṭṭha** cùng lên thuyền để bắt đầu cuộc hành trình truyền giáo.

Đoàn thuyền đi quanh khu rừng và dãy núi Vinjhā trong suốt bảy ngày. Tại dãy núi này, trên một phạm vi hơn hai trăm dặm, là trung tâm hành thiền lớn nhất của đảo Jambudīpa (Ấn Độ), nơi Trưởng lão **Assagutta** cư ngụ và hướng dẫn tu tập.

[Khi Hoàng hậu **Dhamma** (mẫu thân vua Asoka) còn đang mang thai, đã có điềm báo rằng: "Một vị vua Chánh pháp sẽ ra đời, người có quyền uy lan tỏa một do-tuần dưới đất và một do-tuần trên không trung, sẽ tiêu diệt mọi tà kiến và hết lòng hộ trì giáo pháp Đức Phật". Vị thầy của đức vua **Bindusāra** (phụ thân Asoka) là tu sĩ **Janasāna** thuộc phái Ājīvaka, người đã đắc quả A-la-hán sau khi gặp Trưởng lão **Assagutta** khi đang ngồi trên kiệu đến dự lễ cúng dường, cũng có thể đang ở tại dãy núi Vinjhā này. Về Trưởng lão **Assagutta**, xin xem lại Chương 4.]

Sau bảy ngày di chuyển từ sông Hằng, đoàn thuyền chở nhánh **Dakkhiṇasākhā** đã đến cảng biển Tāmalitti (nay là Kolkata). Tại đây, trong suốt bảy ngày, Đức vua đã dùng vương quyền cúng dường lần thứ ba và cử hành lễ quán đảnh cho cây. Ngày hôm đó là ngày mồng một tháng Nat-daw (tháng 11-12 âm lịch).

Thánh Ni **Saṅghamittā** cùng các vị Thánh Ni trưởng lão, đoàn sứ giả và toàn bộ đội ngũ chăm sóc cây **Bồ-đề** đã chuyển sang một chiếc tàu lớn để vượt biển sang đảo quốc Sīhaḷa. Đức vua cùng các quan cận thần cũng chèo thuyền rồng áp sát mạn tàu lớn để tiễn đưa nhánh **Dakkhiṇasākhā**.

## PAGE 94

Khi chuẩn bị cung tiễn **Cây Bồ-đề** xuống biển, đức vua đã lội xuống nước sâu đến tận cổ, chắp tay cung kính đi theo. Sau khi đã thỉnh **Cây Bồ-đề** lên đại thuyền, lúc thuyền sắp khởi hành, vị đại thần **Ariṭṭha** đã chắp tay từ biệt đức vua.

Đức vua vừa đảnh lễ **Cây Bồ-đề**, vừa từ dưới nước gọi vọng lên với đại thần **Ariṭṭha** rằng: — "Này **Ariṭṭha** hiền hữu... Ta đã dùng vương quyền cúng dường **Cây Bồ-đề** này đến ba lần; cầu mong người bạn thân thiết của ta là đức vua **Devānampiyatissa** cũng sẽ cúng dường ba lần như ta vậy. Này **Ariṭṭha**... Ta đã lội xuống nước sâu đến tận cổ để tiễn đưa cúng dường **Cây Bồ-đề** này như thế nào, thì cầu mong người bạn thân thiết của ta cũng lội xuống nước để nghênh đón cúng dường như thế ấy nhé hiền hữu", đức vua hoan hỷ dặn dò như vậy.

Ngay lúc đó, sóng biển bỗng trở nên lặng lẽ, êm đềm. Thật kỳ lạ, năm loại hoa sen bỗng nhiên nở rộ khắp nơi. Từ giữa không trung, tiếng nhạc khí, đàn sáo của chư thiên vang lên réo rắt.

Lúc ấy, vị Thánh Ni trưởng **Saṅghamittā** an trú trong sự tĩnh lặng, tiến đến vị trí mà đức vua có thể nhìn thấy được ở bên mạn thuyền và nói lời tiễn biệt: — "Hỡi đức vua phụ vương, bậc hộ pháp của giáo hội, nguyện xin phụ vương được trường thọ và an khang. Thưa phụ vương, chúng con xin lên đường đây". Đức vua chắp tay từ biệt Cây Bồ-đề cùng các con gái mà chẳng thể thốt nên lời, đôi mắt to lệ nhòa, cứ đứng thẫn thờ nhìn theo mãi không thôi.

Chiếc đại thuyền vượt biển bắt đầu lướt sóng ra đi. Đức vua hộ pháp **Dhammāsoka** vĩ đại không hề biết rằng đây là lần cuối cùng ngài được gặp lại con trai, cháu trai và con gái mình, sẽ chẳng còn cơ hội hội ngộ lần thứ hai. Duy chỉ có Ni trưởng **Saṅghamittā** là thấu thị được điều đó; bà vừa đi vừa khởi tâm từ hướng về đức phụ vương của mình.

Đức vua vẫn đứng dưới nước, dõi mắt nhìn theo cho đến tận đường chân trời; cho đến khi không còn thấy bóng dáng chiếc thuyền đâu nữa, nước mắt mới lăn dài trên đôi gò má. Ngài cố nén đau thương, nghiến răng tự nhủ: —

## PAGE 95

"**Gacchati vata re**... **Cây Bồ-đề** cao quý, bậc chủ tể của sáu luồng hào quang rực rỡ, vốn như hiện thân của Đức Thế Tôn đang còn tại thế... vậy mà nay... đã rời bỏ chúng ta để ra đi thật rồi sao..." Nói đoạn đức vua gào khóc thảm thiết ngay trên bờ biển **Tāmalitti**, nỗi lòng sầu muộn không sao khuây khỏa được, ngài khuỵu ngã xuống giữa vòng tay những người ở lại.

Trên hành trình vượt biển, Ni trưởng **Saṅghamittā** đã dùng thần lực để ngăn chặn sự quấy nhiễu của loài rồng. Trong lúc thỉnh **Đông Chiếc Đại Bồ-đề** (Dakkhīṇasākhā), do Long vương khẩn khoản nên bà đã cho phép để cây lại xứ rồng trong bảy ngày. Đến ngày thứ bảy, khi Cây Bồ-đề được thỉnh trở lại thuyền, cũng là lúc thuyền cập bến **Jambukola** tại đảo quốc Sri Lanka.

### Một ngàn vị A-la-hán đắc chứng nhờ oai lực Cây Bồ-đề

Đức vua **Devānampiyatissa** đã ra lệnh trang hoàng lộng lẫy con đường từ cửa Bắc kinh thành **Anurādhapura** cho đến cảng **Jambukola** từ ngày mồng 1 tháng Một (Nattau).

Khi vừa ra khỏi cửa Bắc thành, vì quá mong đợi nên đức vua đã nhiều lần dừng lại ngóng nhìn về phía biển. Nhờ thần lực của Trưởng lão **Mahā-Mahinda**, đức vua đã nhìn thấy chiếc thuyền chở Cây Bồ-đề từ xa (rõ nét như hiện lên qua kính viễn vọng hay radar). Đức vua vô cùng hoan hỷ, truyền rải đủ loại hoa dọc theo con đường đi, hai bên đường cho dựng các bảo tháp hoa. Trong tiếng nhạc sáo rộn ràng và hương thơm ngào ngạt của một lễ hội chưa từng có, đức vua đã hành quân đến bến cảng ngay trong ngày để nghênh đón.

Khi thuyền vừa cập bến, đức vua lội xuống nước sâu đến cổ, tự tay nâng **Cây Bồ-đề** lên đầu rồi thỉnh vào trong lều trại (maṇḍapa). Các thành viên trong phái đoàn từ Trung Ấn (Majjhima-desa) cũng đồng lòng hỗ trợ thỉnh cây xuống. Đức vua hết lòng hoan hỷ đảnh lễ và thăm hỏi Ni trưởng **Saṅghamittā** cùng chư vị Ni trưởng khác. Phu nhân **Anuḷā** cùng một ngàn phụ nữ tu hành (yogi) cũng vui mừng khôn xiết.

Để tỏ lòng tôn kính, đức vua đã trao vương quyền lại cho đoàn tùy tùng vừa thỉnh Cây Bồ-đề từ Trung Ấn sang trong vòng ba ngày, còn chính ngài thì tình nguyện làm người lính canh cửa để cúng dường.

## PAGE 96

Vào ngày mồng 10 tháng Một, từ bến cảng, phái đoàn thỉnh Cây Bồ-đề tiến về phía hữu ngạn kinh thành **Anurādhapura**, nơi có địa thế bằng phẳng, tốt tươi. Với sự dẫn đầu của Trưởng lão **Mahā-Mahinda** cùng chư Tỳ-kheo và Ni trưởng **Saṅghamittā** cùng mười một vị Tỳ-kheo-ni, sau khi đã thiết đãi vật thực cho toàn thể hội chúng, phái đoàn đã cung thỉnh **Cây Bồ-đề** ngự tại những địa điểm mà xưa kia Đức Phật từng an trú trong trạng thái **Thiền Định** (Samāpatti) khi Ngài ghé thăm đảo quốc Sri Lanka.

Đến giờ chiều ngày 14 tháng Một, Cây Bồ-đề được thỉnh qua cửa Bắc vào giữa kinh thành, sau đó đi ra cửa Nam để tiến vào vườn **Mahāmeghavana**, nằm ở phía Tây của bảo tháp **Thūpārāma**. Theo sự chỉ dẫn của Sa-di **Sumana**, Cây Bồ-đề tiếp tục được thỉnh đến nơi mà cây Bồ-đề của ba vị Phật quá khứ từng ngự. Khi đến đúng vị trí mà vị Sa-di đã chỉ, mười sáu vị nam tử đang nâng chiếc chậu vàng đựng Cây Bồ-đề bỗng cùng lúc buông tay ra.

Ngay khi vừa rời tay họ, **Cây Bồ-đề** liền bay vút lên không trung cao khoảng tám mươi hắc tay, tỏa ra những luồng hào quang rực rỡ để thọ nhận sự cúng dường của muôn loài.

Những luồng hào quang ấy chiếu rọi thấu suốt đến tận cõi Phạm thiên cho đến lúc mặt trời lặn, khiến cho hội chúng chứng kiến đều vô cùng hân hoan, chiêm bái không biết chán. Chỉ đến khi mặt trời lặn hẳn, Cây Bồ-đề mới từ không trung hạ xuống và an vị trên mặt đất. Ngay khi cây vừa bám rễ, mặt đất rung chuyển dữ dội, một trăm chiếc rễ bắt đầu đâm sâu vào lòng đất. Sang ngày thứ hai, mưa lớn trút xuống xối xả suốt bảy ngày đêm, sương mù bao phủ nên không ai có thể chiêm bái được **Cây Bồ-đề**. Phải sau bảy ngày ấy, mọi người mới được chiêm ngưỡng lại dung nghi của cây.

Nhờ được chiêm bái oai lực của **Đông Chiếc Đại Bồ-đề**, khoảng một ngàn nam tử đã thực hành pháp Minh sát (Vipassanā) và chứng đắc quả vị A-la-hán rồi xin xuất gia vào hàng ngũ Tăng già.

Trong lúc chư Tăng và hội chúng của đức vua đang cùng nhau cúng dường, một quả Bồ-đề chín bỗng rụng xuống. Vị Trưởng lão đã trao trái ấy cho đức vua để gieo trồng. Ngay khi đức vua vừa gieo xuống, tám cây con lập tức mọc lên và chỉ trong vòng một ngày đã cao đến bốn hắc tay. Đích thân đức vua đã làm lễ quán đảnh và cho che lọng trắng cho các cây con ấy. Sau đó, các cây này được đem đi gieo trồng và cúng dường tại tám địa điểm khác nhau như bến Jambukola và khu vực gần bảo tháp Thuparama...

Tương tự, từ bốn quả bồ đề chín còn lại, **32 cây bồ đề con khác** cũng mọc lên và được đem đi trồng, cúng hường tại các tu viện nằm trong bán kính một do-tuần (yojana) xung quanh vùng Anuradhapura.

## PAGE 97

Kể từ khi các nhánh **Đại Bồ-đề phía Nam (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi)** — vốn là Bửu Tháp Xá-lợi và vật dụng (Pari-bhoga Cetiya) — được thỉnh đến, hòn đảo Sīhaḷa (Srilanka) đã tràn đầy sức mạnh tôn giáo, giống như chính Đức Thế Tôn đang hiện thân và ngự trị tại đây vậy.

[Hình ảnh vua Asoka đích thân cung thỉnh cây Bồ-đề được tạc vào năm 120 (Phật lịch) vẫn có thể tìm thấy tại đại bảo tháp **Sanchi**. Trải qua hơn 2200 năm, đây vẫn được tôn vinh là cái cây cổ nhất thế giới còn sống. Xem thêm phụ lục (C).]

Công chúa Anula cùng 1000 phụ nữ đang hành pháp Yogi đã thỉnh cầu và được phép xuất gia nơi Trưởng lão ni **Saṅghamittā**, dưới sự giáo giới của Trưởng lão **Mahinda**. Chẳng bao lâu sau, tất cả các vị tỳ-khưu-ni này đều đắc quả A-la-hán.

Sứ giả **Bodhimandala**, quan đại thần **Ariṭṭha**, cùng 500 tùy tùng cũng xin phép đức vua để xuất gia dưới sự chỉ dạy của Trưởng lão; họ cũng sớm chứng đắc Thánh quả A-la-hán.

Trưởng lão ni **Saṅghamittā** cùng 1011 vị tỳ-khưu-ni trú tại chùa **Upāsikā** (chùa của các nữ cư sĩ) để hoằng dương giáo pháp cho phái nữ. Đức vua và dân chúng đã xây dựng và cúng dường 12 tòa lâu đài lớn. Tại những nơi này, các bộ phận của con thuyền thỉnh cây Bồ-đề như cột buồm (Linyintine), sào tre, mái chèo... đều được tôn thờ, và các ngôi chùa được đặt tên theo đó như "Chùa Lâu đài Cột buồm".

Khi số lượng tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni ngày càng đông, Trưởng lão ni **Saṅghamittā** bắt đầu cảm thấy sự ồn ào tại chùa Upāsikā. Cùng lúc đó, con voi hộ giá của vương gia thường xuyên quanh quẩn bên một bụi gai bên bờ suối tĩnh lặng gần kinh thành Anurādhapura, đến mức người ta phải làm một cây cột buộc voi tại đó. Con voi không chịu ăn uống, trông rất ủ rũ. Đức vua bạch chuyện này với Trưởng lão ni, bà khuyên nên xây bảo tháp tại nơi đó, và một ngôi bảo tháp đã được dựng lên.

## PAGE 98

Một ngày nọ, đức vua đến lễ bái Trưởng lão ni nhưng không thấy bà ở chùa, mà lại thấy bà đang an tịnh nhập định trú thiền (samāpatti) bên bờ suối nơi có cột buộc voi. Sau khi thảo luận về các Phật sự, đức vua đã xây cất và cúng dường một ngôi chùa riêng biệt cho bà gần bảo tháp cột buộc voi đó. Ngôi chùa này nổi tiếng với tên gọi "**Hatthāḷhaka Vihāra** = Chùa Cột buộc voi".

### Cội rễ chính yếu của Giáo Pháp

Tại đảo quốc Sīhaḷa, cùng với Xá-lợi và cây Bồ-đề, cả nam giới và nữ giới đều dấn thân làm rạng rỡ giáo pháp Thượng tọa bộ (Theravada) trên mọi phương diện. Họ đảm đương cả hai phận sự: Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti), trong khi đức vua và dân chúng hết lòng hộ trì tứ vật dụng không để thiếu thốn.

Vào một buổi sáng tốt lành, Trưởng lão Mahinda cùng đức vua đi lễ bái cây Bồ-đề. Trong lúc dạo quanh vùng lân cận, đức vua đi theo sau Trưởng lão với lòng hoan hỷ và tự hào vì đã ủng hộ giáo pháp của đức Thế Tôn vì hạnh phúc của chúng sanh.

Đang suy nghĩ về các bảo tháp, chùa chiền và tăng chúng, đức vua cảm thấy như công cuộc hoằng pháp vẫn còn thiếu một điều gì đó cốt lõi, nên đã bạch hỏi Trưởng lão như sau:

**Đức vua:** Bạch Ngài, giáo pháp của đức Thế Tôn đã được thiết lập vững chắc trên đảo Sīhaḷa này chưa? (**Patiṭṭhitaṃ nu kho bhante Tambapaṇṇidīpe sāsanaṃ.**)

**Trưởng lão:** Đại vương, giáo pháp đã được thiết lập, nhưng cội rễ vẫn chưa cắm sâu vào lòng đất. (**Patiṭṭhitaṃ mahārāja sāsanaṃ, mūlāni panassa na tāva otaranti.**)

**Đức vua:** Bạch Ngài, vậy khi nào thì cội rễ của giáo pháp mới được gọi là đã cắm sâu? (**Kadā pana bhante mūlāni otiṇṇāni nāma bhavissanti.**)

## PAGE 99

**Trưởng lão:** Đại vương, khi nào một người con được sinh ra bởi cha mẹ người đảo Sīhaḷa này, xuất gia tại đảo Sīhaḷa này, rồi học tập Luật Tạng (Vinaya Piṭaka) ngay tại đảo Sīhaḷa này, rồi sau đó lại truyền dạy Luật Tạng đó cho những người đồng hương trên đảo Sīhaḷa này.

Khi đó, giáo pháp mới được gọi là đã cắm sâu cội rễ, thưa Đại vương. (**Yadā mahārāja Tambapaṇṇidīpakānaṃ mātāpitūnaṃ Tambapaṇṇidīpe jāto dārako Tambapaṇṇidīpe pabbajitvā Tambapaṇṇidīpamhi yeva vinayaṃ uggahetvā Tambapaṇṇidīpe vācessati, tadā sāsanassa mūlāni otiṇṇāni nāma bhavissanti.**)

**Đức vua:** Bạch Ngài, nếu vậy... liệu đã có vị tỳ-khưu người Sīhaḷa nào có khả năng gánh vác việc đó chưa?

**Trưởng lão:** Có chứ Đại vương, vị tỳ-khưu **Ariṭṭha** — cháu của Đại vương — chính là người có khả năng thực hiện việc này.

**Đức vua:** Bạch Ngài, con cần phải chuẩn bị những gì cho việc này?

**Trưởng lão:** Đại vương, hãy nhanh chóng chuẩn bị một ngôi đại giảng đường (Maṇḍapa).

Theo lời dạy của Trưởng lão, đức vua đã hạ lệnh cho các nghệ nhân điêu khắc và hội họa xây dựng một giảng đường lộng lẫy và trang nghiêm trong khuôn viên chùa Thūpārāma.

Ngày đó là ngày sau rằm tháng Thātsalun (tháng 7 Âm lịch Myanmar - tháng 10 Dương lịch), ngày đại lễ Tự tứ (Pavāraṇā). Lúc bấy giờ, khoảng 68.000 vị tỳ-khưu đã câu hội tại chùa Thūpārāma. Một tòa pháp tòa dành cho bậc Thượng thủ — Trưởng lão **Mahinda** — được chuẩn bị hướng từ Bắc xuống Nam. Còn tòa pháp tòa dành cho bậc trì luật — Trưởng lão **Ariṭṭha**, người sẽ tụng đọc và giảng giải Luật Tạng — được chuẩn bị hướng từ Nam lên Bắc, đối diện với Trưởng lão Mahinda.

## PAGE 100

Đến thời điểm tổ chức đại lễ tụng đọc Tạng Luật (Vinaya Piṭaka), tất cả chư Tăng đều tiến vào trong đại giảng đường. Khi đến gần bảo tòa thuyết pháp (dhammāsana), Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda đưa ngón tay trỏ chỉ và nói:

“Này Hiền giả Ariṭṭha... hãy bước lên bảo tòa thuyết pháp kia.”

Nói đoạn, chính Ngài bước lên vị trí đối diện ở phía phương Bắc. Sáu mươi tám vị Thánh A-la-hán cùng với sáu mươi tám ngàn vị Tỳ-kheo, dẫn đầu là Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda, đã vây quanh bảo tòa thuyết pháp nơi Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha đang ngự để an tọa theo vị trí của mình.

Năm trăm vị Trưởng lão người Sīhaḷa (Srilanka), dẫn đầu là Ngài Trưởng lão Mattābhaya — em trai của Đức vua, đã tiến sát đến chân bảo tòa của Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha và vây quanh an tọa tại đó.

Với ý chí bền bỉ và thực tâm mong mỏi: “Chúng ta sẽ cùng nhau lắng nghe và học hỏi Tạng Luật, vốn là sinh mệnh của Giáo Pháp,” họ cùng nhau ngồi chễm chệ, cung kính chắp tay vây quanh. Đức vua cùng với các đại thần cũng ngồi chắp tay trên nền đất vàng, cung kính chờ đợi để lắng nghe Tạng Luật mà người cháu là Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha sắp truyền dạy. Khi nhìn sang chư Tăng sắp tụng đọc Tạng Luật, Đức vua thấy toàn là em ruột (Trưởng lão Mattābhaya), các cháu và quyến thuộc của mình, nên tâm vương vô cùng hân hoan và phấn chấn.

Hàng thiện nam tín nữ trong kinh đô Anurādha cũng mang theo hoa, đèn và hương thơm cùng nhau kéo đến đông đúc để chiêm bái, với tâm niệm: “Chúng ta hãy cùng nhau chiêm bái sự bén rễ của cội nguồn Giáo Pháp.”

Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha đã học thông suốt Tạng Luật cùng với các ý nghĩa (Chú giải - Aṭṭhakathā) từ Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda — giáo pháp vốn được các đời thầy tổ A-la-hán nối tiếp truyền thừa qua ba lần Kết tập. Ngài không ngần ngại bắt đầu tụng đọc ngay: “Tena samayena Buddho Bhagavā Verañjāyaṃ viharati naḷerupucimandamūle...” (Vào thời ấy, Đức Thế Tôn ngự tại Verañjā, dưới gốc cây Nimba của Naḷeru). Âm thanh ấy vang vọng khắp nơi, khiến hội chúng

## PAGE 101

vô cùng hân hoan tận tâm can. Ngay khi tiếng tụng đọc vang lên đến tận tầng không, khắp bầu trời liền xuất hiện những tiếng sấm sét rền vang như muốn làm nứt rạn hư không. Toàn bộ đảo đảo Sīhaḷa rung chuyển bởi một trận đại địa chấn lan đến tận mép nước, chư Thiên và Phạm thiên đồng thanh hân hoan thốt lời lành (Sādhu). Cội nguồn của Giáo Pháp nay đã chính thức bén rễ.

Đức vua đã xây dựng và dâng cúng một ngôi đại tự viện (vihara) để Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha làm nơi truyền dạy giáo pháp. Ngôi đại tự ấy ngày nay nằm ở phía Tây Bắc của Lohapāsāda (Chùa Đồng), phía ngoài bức tường thành lớn ở mặt Tây của Đại Bảo Tháp (Mahācetiya), nằm giữa hồ Abhayavāpi. Tại trung tâm của tự viện vẫn còn một phiến đá lớn và một ngôi đình bằng đá, nơi Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha từng ngồi khi truyền dạy giáo pháp.

Các bậc thầy Chú giải (Aṭṭhakathā) đã dạy rằng: “Luật là sinh mệnh của Giáo Pháp, Luật còn thì Giáo Pháp còn. Vinaye ṭhite sāsanaṃ ṭhitaṃ, vinayo hi nāma sāsanassa āyu.” Chỉ những người thực hành đúng theo Tạng Luật mới được gọi là người làm cho Giáo Pháp trường tồn (Saddhammaṭṭhitiyā paṭipanno hoti - Vin, 5-236). Đây là điều cần đặc biệt lưu tâm về yếu tố quan trọng nhất trong Giáo Pháp.

Dù là người xuất gia hay cư sĩ, chỉ người có Luật (Giới - Sīla) mới được gọi là người làm vững mạnh Giáo Pháp, người phụng sự Giáo Pháp. Bất cứ ai muốn hộ trì cho sự trường tồn và phát triển của Giáo Pháp thiêng liêng mà không có Giới hạnh vững vàng thì không thể thành tựu. Giới chính là Tay và Chân (ācaraṇa); việc làm của một người bị gãy tay chân thì chẳng thể trông mong gì được.

### Bài học truyền bá Giáo Pháp từ Ngài Mahinda

Lịch sử truyền thừa Giáo Pháp tại đảo Sīhaḷa đã nêu rõ những điểm cần rút ra bài học khi mở ra một mặt trận truyền bá Phật giáo mới.

## PAGE 102

Tóm tắt như sau:

1. Bậc truyền giáo không chỉ cần là một bậc Thánh đệ tử đầy đủ Giới, Định, Tuệ, mà nếu hội đủ cả năng lực thần thông (Iddhipāda) thì việc hoằng pháp sẽ càng hiệu quả và thành công hơn. Hay nói cách khác: Truyền bá bằng con đường thực hành (Paṭipatti) trước tiên thì sẽ thành công. Nếu chỉ dựa duy nhất vào vũ khí kinh điển (Pariyatti) để thuyết giảng hay đọc cho nghe Phật là ai, v.v., rồi bảo họ hãy tụng “Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi” (Con đem hết lòng thành kính quy y Phật) thì họ cũng sẽ chẳng quy phục; bảo họ hãy học thuộc Ân đức Phật này đi, họ cũng sẽ chẳng học đâu.

Đức tin (Saddhā) là báu vật khó đạt được nhất từ một người. Ngay cả giữa mẹ và con cũng không thể trao tặng hay nhận lấy cho nhau; không phải cứ bảo “hãy tin đi” là người ta sẽ tin. Niềm tin chỉ qua sách vở thì không thể chịu nổi gió bão. Điều quan trọng đầu tiên là phải làm sao để niềm tin thâm nhập vào sâu thẳm trái tim. Không có cách nào khác ngoài việc khuyên giải, nhiếp phục bằng cách này hay cách khác để họ bắt đầu thực hành (Paṭipat). Trong sự thực hành đó, nếu cần thiết mà có thể sử dụng thần thông như các bậc Trưởng lão đi hoằng pháp ở chín phương thì sẽ càng nhanh chóng đạt kết quả. Tuy nhiên, về lâu dài, nếu chỉ có thực hành (Paṭipat) mà không có giáo lý thì không thể bén rễ sâu, dần dần quan kiến sẽ bị xáo trộn và làm cho Giáo Pháp bị lu mờ. Vì vậy...

2. Khi đã đạt được một mức độ năng lực thực hành nhất định, cần phải kết hợp thực hành song song với Pháp học (Pariyatti) như trong lịch sử Giáo Pháp tại Sīhaḷa. Khi nói đến Pháp học (Pariyatti), không có nghĩa là chỉ nghiên cứu như một loại ngôn ngữ hay văn chương đơn thuần. Việc dạy và học kinh điển thông thường cũng chưa đủ. Thực sự, cần phải thiết lập một nền Pháp học lấy Luật làm nòng cốt (Vinaya-adhika-pariyatti).

Ở các quốc gia châu Âu, dù họ đã nghiên cứu văn học Pali từ khoảng hai trăm năm trước, nhưng vì họ chỉ xem đó như việc nghiên cứu một loại văn chương ngoại bang, nên sự thành công không đáng kể. Thời kỳ sau, cũng có những vị Tỳ-kheo thông thạo đa ngôn ngữ từ Sīhaḷa đã đi xây chùa truyền thừa ở nhiều quốc gia, nhưng nếu gác lại việc thực hành (Paṭipat) mà Pháp học (Pariyat) lại không phải là “Pháp học lấy Luật làm nòng cốt” thì cũng giống như việc nói rằng có thể đi lên mặt trăng nhưng khi đến nơi lại chẳng mang lại lợi ích gì đặc biệt ngoài việc chỉ là đã đến đó.

## PAGE 103

Bài học về việc mở rộng và xây dựng các vùng đất giáo pháp mới mà Trưởng lão Mahinda đã truyền lại thật vô cùng sâu sắc.

Thật vậy, không chỉ trong việc khai mở những vùng đất mới cho Phật giáo Theravāda, mà ngay cả tại những nơi giáo pháp đang hiện hành, nếu cả hai trách nhiệm pháp học (pariyatti) và pháp hành (paṭipatti) không được đảm đương trọn vẹn thì sự hưng thịnh lâu dài là điều không thể.

Trong nội tâm của mỗi người Phật tử, nếu hai năng lực này không được đầy đủ (ở mức độ tương xứng) thì khả năng truyền bá và năng lực đứng vững của giáo pháp sẽ chỉ luôn trong tình trạng yếu ớt.

Tại đây, có một điểm đặc biệt đáng lưu ý là...

Khi một dân tộc này chuyển giao và truyền bá di sản giáo pháp cho một dân tộc khác, họ chỉ có thể đóng vai trò là cầu nối. Để giáo pháp tiếp tục duy trì và phát triển, phải chính từ trong dân tộc bản địa ấy, có những người nỗ lực học tập và thực hành đầy đủ cả về giáo lý lẫn thực nghiệm, để rồi tự mình hoằng dương cho dân tộc mình. Có như vậy, từ ngôn ngữ đến phong tục tập quán đều đã thông thạo, công việc hoằng pháp mới có thể tiến xa được.

## Những bậc sống cuộc đời đầy giá trị

Trên đời này, không ai sống mãi trăm năm mà không chết, việc có thể sống và sử dụng cuộc đời mình một cách có giá trị mới là điều cao quý. Việc có thể thực hiện lợi ích cho cả bản thân và người khác, mang lại lợi ích cho chúng sanh trên thế gian này mới là điều cao quý.

Nói về việc sống đời giá trị và làm lợi ích cho tha nhân, ngoài con đường của Giáo Pháp thì những cách sống và hành động cao quý như vậy là cực kỳ hiếm hoi.

1. Vì sự tốt đẹp và hạnh phúc của chúng sanh trên toàn thế giới, đức vua Asoka đã sử dụng cuộc đời mình một cách giá trị và đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giáo pháp. Đức vua đã băng hà vào năm trị vì thứ 37 (Phật lịch 255).

2. Đức vua Devānampiyatissa, vị vua đã trao tặng di sản giáo pháp cho dân chúng đảo quốc Ceylon (Srilanka) cũng như cho chúng sanh khắp thế giới, sau khi đã xây dựng và tích lũy nhiều công đức tu viện, bảo tháp,

## PAGE 104

vào năm trị vì thứ 40 (Phật lịch 276), đức vua đã băng hà.

3. Vì đức vua không có con trai, nên người em trai là vua Uttiya lên ngôi, kế thừa sự nghiệp của anh mình để gánh vác lợi ích cho giáo pháp và thế gian. Khi vua Uttiya lên ngôi được khoảng 8 năm (Phật lịch 283), Trưởng lão Mahinda cao quý cũng đã thọ 80 tuổi, hạ lạp 60 năm. Trong khi đang an cư tại núi Missakacetiya (còn gọi là núi Mahintala), vào buổi sáng ngày mùng 8 tháng Thăng thiên (Thadingyut), cùng với ánh bình minh, Ngài đã nhập Niết-bàn.

Kim thân của Trưởng lão được đặt trên kiệu vàng và được hàng ngũ chư Tăng cùng dân chúng cung thỉnh về Mahāvihāra với sự cúng dường trọng thể và niềm cảm hoạt về giáo pháp (dhamma saṃvega). Suốt bảy ngày đêm, mọi người than khóc tiếc thương khôn nguôi, cúng dường Ngài trong niềm sầu bi to lớn. Sau khi xây dựng một bảo tháp lớn và cúng dường đầy đủ với các cổng chào, cột phướn, tràng hoa, đèn dầu và hương thơm trong vòng ba do-tuần, mọi người đã cung thỉnh kim thân trên kiệu vàng nhiễu quanh vị trí dự định xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahācetiya), rồi tiến hành hỏa táng bằng các loại củi thơm tại tòa nhà "Theranambandhamālaka" thuộc khu vực "Isibhūmaṅgalā" (nơi hỏa táng các bậc Thánh).

Trong số xá-lợi còn lại, hơn một nửa được tôn thờ trong tháp xá-lợi Trưởng lão Mahinda, hành động này được thực hiện tại nhiều nơi trên núi Cetiya và khắp đảo quốc Ceylon để dân chúng cùng chiêm bái.

Đức vua Sirimeghavaṇṇa (Phật lịch 846-873), với lòng tôn kính không nguôi đối với ân đức của Trưởng lão, đã cho tạc tượng vàng của Ngài và tôn thờ tại tháp Ambatthala (xem ảnh).

Hàng trăm năm qua, cứ đến ngày Trưởng lão nhập Niết-bàn, dân chúng đảo quốc Ceylon vẫn tổ chức lễ rước cúng dường để đền đáp ân đức của Ngài, và truyền thống đó vẫn còn duy trì cho đến tận ngày nay với lòng thành kính vô biên.

## PAGE 105

4. Trưởng lão ni Saṅghamittā, bậc A-la-hán lậu tận minh (khīṇāsava) với đầy đủ thần thông thắng trí, cũng đã nhập Niết-bàn một năm sau khi người anh trai là Trưởng lão Mahinda viên tịch. Khi ấy bà thọ 79 tuổi, hạ lạp 59 năm, tại tu viện Hatthaḷaka. Đức vua Uttiya cũng đã tổ chức lễ cúng dường trọng thể như đối với Trưởng lão Mahinda, và tiến hành hỏa táng uy nghiêm tại tu viện Tỳ-kheo-ni tên là Mahābodhi, gần tòa nhà Cittasālā ở phía đông Thūpārāma. Xá-lợi của bà cũng được tôn thờ trong bảo tháp (Cách dinh răng Phật cũ khoảng một furlong là khu tu viện cũ nơi Trưởng lão ni từng trú ngụ; cách đó khoảng 80 tầm về phía tây bắc, người ta có thể chiêm bái tháp xá-lợi của bà).

Đức vua Asoka – vị hộ pháp vĩ đại, đức vua Devānampiyatissa, Trưởng lão Mahinda và Trưởng lão ni Saṅghamittā là những bậc anh hùng của giáo pháp. Họ đã kết hợp giữa vương quyền và chánh pháp, hiến dâng cả cuộc đời mình để mang lại lợi ích cho thế gian và đạo pháp trường tồn qua nhiều thời đại.

Họ chính là những bậc ân nhân vĩ đại của Phật giáo Theravāda trên toàn thế giới.

## PAGE 106

(4)

### Trưởng lão Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải Nikāya

Chủ đề về **Trưởng lão Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải Nikāya** là điều cần phải biết, không chỉ đối với giáo pháp tại Srilanka và những bậc Thánh Ariya mẫu mực này, mà còn đối với toàn thể Giáo pháp Theravāda. Bởi vì Trưởng lão Mahā Buddhaghosa là một bậc kỳ tài vô song, có thể nói là "trong cả một giáo kỳ chỉ có một người", là ngọn hải đăng của Giáo pháp mà tất cả những người theo truyền thống Theravāda đều nương tựa vào.

Trên thế giới cho đến tận ngày nay, thường vẫn tồn tại những lời phê bình trái chiều khác nhau liên quan đến Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng như liên quan đến các bộ Chú giải (Atthakatha). Điều quan trọng là phải thoát khỏi vòng vây của những tà kiến, hoài nghi (vicikicchā) và những quan điểm sai lạc đó. Sự xem thường và khinh rẻ Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ giáo saph. Sự xem thường và khinh rẻ các bộ Chú giải cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ Giáo pháp Theravāda.

## PAGE 107

Việc xem thường và khinh rẻ Giáo pháp Theravāda cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ Đức Thế Tôn, bậc chủ tể của Toàn Tri Diệu Giác (Sabbaññuta-ñāṇa).

### Quê hương của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa

Việc tìm hiểu và học hỏi về sự ra đời của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng như các bộ Chú giải, cùng với lòng tôn kính tịnh tín, chính là đang tìm hiểu về lịch sử Giáo pháp Theravāda và cũng chính là lòng tôn kính đối với Giáo pháp. Vì đây là nền tảng căn bản đối với Giáo pháp mà mọi tín đồ đều nên biết, nên tại đây tôi sẽ cố gắng trình bày một cách tổng quát trong khả năng có thể.

Khi viết về tiểu sử của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, về nơi sinh, có người viết là vùng Bodh Gaya gần cội Bồ-đề, có người nói là tại Miến Điện, có người lại cho là ở miền Nam Ấn Độ. Trong số đó, quan điểm được các học giả chấp nhận và có cơ sở vững chắc về mọi mặt chính là quan điểm cuối cùng.

Liên quan đến tiểu sử của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, Cố Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw kính mến đã phân tích và trình bày chi tiết bằng cả hai ngôn ngữ Pāḷi và Miến Điện trong phần Dẫn nhập của bộ Chú giải **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)**. Phần dẫn nhập bằng Pāḷi này được viết theo sự ủy thác của Hội đồng Tăng-già Lãnh đạo trong kỳ Kết tập lần thứ VI vào năm 1319 (Miến lịch).

Trong lời tựa của bản **Visuddhimagga** tiếng Anh do Đại học Harvard xuất bản năm 1950, học giả Dhammānanda Kosambi đã viết những lời chỉ trích thiếu khiếm nhã và không thỏa đáng đối với bậc thầy Chú giải vĩ đại. Trước sự việc đó, Ngài Sayadaw đã dựa trên các cứ liệu giáo pháp và sử liệu thực tế để phân tích và viết lại một cách vững chắc.

Quý vị có thể đọc đầy đủ phần dẫn nhập tiếng Miến trong bộ bản dịch tiếng Miến **Visuddhimagga** của Ngài Sayadaw. Các thuyết về Cūḷavaṃsa và Buddhaghosuppatti có thể tìm đọc trong "Sāsana-laṅkāra-cātama" (Sử liệu trang nghiêm Giáo pháp). Ngài Sayadaw đã phân tích về nơi sinh của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa như sau:

## PAGE 108

Ngoài ra, ở phần kết thúc của bộ **Visuddhimagga**, cũng có đoạn nói rằng: "Moraṇḍa-kheṭakavattabbena — là người được gọi là dân làng Māraṇḍa". Trong từ này, theo từ điển, từ "khe" có nghĩa là làng, là nơi ở của những người làm nông vùng thôn quê, hoặc có nghĩa là thị trấn nhỏ.

Tại miền Nam Ấn Độ, cho đến tận bây giờ, làng vẫn được gọi là "khe". Do đó, người sinh ra tại Moraṇḍa (có nghĩa là trứng công) và kheṭaka (ngôi làng) thì được gọi là **Moraṇḍaṭṭhaka**. Người được gọi là "dân làng Mora (Moraṇḍa kheṭaka)" thì gọi là **Moraṇḍa-kheṭaka-vattabba**. Phân tích từ ngữ (vacanattha) như thế này, ta lấy ý nghĩa là: "Vị Trưởng lão được gọi là người sinh ra tại làng Moraṇḍa".

Ngày nay, tại quận Guntur miền Nam Ấn Độ, ở một nơi cách địa danh gọi là Nāgārjunakoṇḍa khoảng 51 dặm, và cách địa danh gọi là Amaravatī khoảng 58 dặm, có các địa điểm là "Konelipurī" và "Gundalapalla". Ở khu vực xung quanh đó, người ta tìm thấy những phế tích công trình cổ xưa liên quan đến Phật giáo nằm rải rác.

Từ "Nemali" trong tiếng Telugu có nghĩa là "Mora — con công". Từ "Gurulu" trong tiếng Telugu có nghĩa là "Aṇḍa — cái trứng". Do đó, hai địa danh Nemalipurī và Gundalapalla này có khả năng chính là làng quê gốc của Ngài Mahā Buddhaghosa mà thời xưa gọi là **Moraṇḍa-kheṭaka**, đây cũng là nhận định của các học giả khảo cổ thuộc chính phủ Ấn Độ. Từ **Moraṇḍaṭṭhaka** này có vẻ như đã được một học giả nào đó thời bấy giờ, người biết rõ quê quán của vị Trưởng lão, thêm vào sau này.

Ngoài ra, các bậc thầy Chú giải (Atthakatha) và Sớ giải (Tīkā) phần lớn đều là người miền Nam Ấn Độ.

1. Trưởng lão Buddhadatta, người viết các bộ Chú giải như Buddhavaṃsa, v.v., sống cùng thời với Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, là người thành Ura gần sông Tambapaṇṇi thuộc xứ Coḷa.

## PAGE 109

2. Ngài trưởng lão Anuruddha, tác giả của các bộ chú giải như **Abhidhammatthasaṅgaha** (Vi Diệu Pháp Sơ Giải), cũng là người vùng Kañcivara, thành phố Kāverī.

3. Ngài trưởng lão Dhammapāla, tác giả của các bộ chú giải như Udāna-aṭṭhakathā và các bộ đại sớ (ṭīkā) như **Visuddhimagga-mahāṭīkā**, cũng chính là người thành phố Kañcipura ở miền Nam Ấn Độ (thành phố Kañcivarām, cách thành phố Madras 45 dặm về phía Tây Nam).

Trong phần kết của bộ chú giải Tăng Chi Bộ (Aṅguttara-aṭṭhakathā) do chính Ngài Mahā-Buddhaghosa biên soạn có chép:

“Do sự thỉnh cầu và khuyến khích của trưởng lão Jotipāla, người đã từng cùng chung sống tại thành phố Kañcipura và những nơi khác vào thời trước.”

Và trong phần kết của bộ chú giải Trung Bộ (Majjhima-aṭṭhakathā) cũng chép:

“Do sự thỉnh cầu và khuyến khích của trưởng lão Buddhamitta, người đã từng cùng chung sống tại thương cảng Mayūradūta (nay là vùng “Mylapore” gần thành phố Madras) vào thời trước.”

Những lời này cũng là các bằng chứng cần được xem xét theo một phương diện khác để xác nhận nguồn gốc của Ngài là người miền Nam Ấn Độ.

## Sơ lược tiểu sử Ngài Đại trưởng lão Mahā-Buddhaghosa theo Mahāvaṃsa

Cát bậc học giả Sīhaḷa (Srilanka) qua các thời đại đều hết lòng cung kính Ngài Mahā-Buddhaghosa. Tại đảo quốc Sīhaḷa, sau khi tôn vinh Ngài Đại trưởng lão Mahā-Mahinda, người ta tự hào xem Ngài Mahā-Buddhaghosa là bậc hoằng pháp tại Sīhaḷa thứ hai.

Các bậc học giả cùng thời tại miền Nam Ấn Độ, cũng như các bậc học giả tiền bối và hậu duệ nối tiếp nhau, dù ai nấy đều có năng lực biên soạn những bộ chú giải lớn lao như Ngài Mahā-Buddhaghosa, nhưng không ai vượt qua được Ngài. Họ luôn dành sự tôn trọng tối thượng bằng cách viết các bản sớ giải (ṭīkā) khai triển hoặc các bản chú giải tóm tắt (saṅkhepa-aṭṭhakathā) dựa trên các bộ chú giải của Ngài Mahā-Buddhaghosa.

## PAGE 110

Vì những lý do đó, trong chương 37 của bộ **Mahāvaṃsa** (Đại Vương Thống Sử) — vốn được tôn vinh là bộ sử đạo duy nhất của quốc gia Sīhaḷa — tiểu sử của Ngài Mahā-Buddhaghosa đã được ghi lại bằng 32 bài kệ (gāthā).

[Phần thứ hai của bộ **Mahāvaṃsa** còn được gọi là **Cūḷavaṃsa** (Tiểu Vương Thống Sử). Người ta cho rằng Ngài trưởng lão Dhammakitti, một vị danh tăng thời vua Parakkamabāhu đệ Nhị (từ năm 1236 đến 1271 Sau Công Nguyên), đã viết tiếp bộ **Mahāvaṃsa**. Cứ như thế, lịch sử tiếp tục được ghi chép qua các thời đại cho đến thời kỳ thuộc Anh, tổng cộng có 99 chương.]

Dựa trên tiểu sử từ bài kệ số 215 đến 246 trong chương 37 của bộ **Mahāvaṃsa** này, tôi xin trình bày thêm các ý kiến của các nhà nghiên cứu đời sau sao cho đầy đủ và súc tích.

Ngài Mahā-Buddhaghosa là một bậc vĩ nhân xuất hiện trong khoảng từ năm 901 đến năm 1000 Sau Công Nguyên.

### Thắng bại trong các cuộc tranh luận học thuyết

Bậc tiền thân của Ngài Mahā-Buddhaghosa đản sinh tại vùng phụ cận cội Bồ-đề (**Buddhagayā**). Ngài đã thông thạo các môn học được gọi là Minh Triết Nghệ Thuật (Vijjā-sippa-kalā) và là bậc đạt đến bờ kia (tinh thông) của ba bộ kinh Vệ-đà (Vedā).

Ngài cũng am tường các loại học thuyết khác nhau và là bậc dũng cảm, thông tuệ trong các vấn đề giáo lý. Chàng thanh niên ấy vốn đặc biệt say mê việc tranh luận về giáo lý, nên đã chu du khắp đảo Jambudīpa (Ấn Độ) để thách thức và tranh luận với các tông phái khác. (Kệ số 215-216).

Theo bộ sử **Sāsanavaṃsa** của hội P.T.S (Pali Text Society), Ngài sinh ra tại làng Buddhagayā, có cha là vị婆罗门 (purohita) của vua Saṅgāma nước Magadha tên là Kosa, và mẹ là bà婆罗门 Keasinnī. Tên thuở nhỏ là Ghosa. Khi trưởng thành, nhờ tài năng kiệt xuất, Ngài thậm chí còn bị các học giả婆罗门 khác đố kỵ.

Một ngày nọ, khi các học giả婆罗门 đang hội họp, thanh niên Ghosa đã bước lên ngồi trên bệ cao của thần Viṣṇu mà các nhơn婆罗门 tôn thờ.

## PAGE 111

Ngồi trên bệ thờ thần, Ghosa còn thản nhiên ăn các loại bánh mạch giòn. Chứng kiến cảnh tượng đó, mọi người xung quanh đều xúm lại chỉ trích. Tuy nhiên, vì Ngài là con trai của vị婆罗门 quốc sư, dường như không ai dám dùng bạo lực để xâm phạm.

Khi các học giả婆罗门 cùng toàn thể đại chúng buông lời nhục mạ, thanh niên Ghosa vừa nhai bánh giòn vừa nói:

“Này các bạn, chỉ người như tôi đây mới xứng danh là Viṣṇu mà các người tôn thờ. Ngoài tôi ra, còn ai được gọi là Viṣṇu nữa?” (**Māso va viṣṇu nāma, ko viṣṇu ti vuccati**). Đó chính là hành động đầu tiên Ngài thực hiện để phản kháng và từ bỏ chế độ giai cấp.

Trong lúc chu du tìm người để đối đáp, thảo luận và tranh tài về học thuyết, chàng thanh niên đã đến một ngôi đại tự viện. Ngài xin lưu trú qua đêm tại đó, và vào ban đêm, Ngài cất giọng trầm bổng đọc tụng thuộc lòng các bộ kinh điển theo học thuyết của **Patañjali**.

Đại trưởng lão **Revata**, vị đang trú ngụ tại tự viện đó, đã đi đến gần chàng thanh niên đang đọc tụng kinh điển với ngữ điệu đặc biệt kia. Nhận thấy sự phi thường trong giọng đọc, Ngài nghĩ thầm: “Người này có trí tuệ lớn, nếu được uốn nắn giáo giới thì sẽ rất tốt”, rồi Ngài nói:

“Này... người nào mà đang kêu la như tiếng lừa kêu ở gần đây thế nhỉ?”

Chàng thanh niên liền đối đáp lại ngay, không chịu thua kém:

“Vậy ngài có hiểu được ý nghĩa của tiếng lừa kêu đó không?”

“Lẽ nào ta lại không biết những gì ngươi đang đọc tụng sao? Vì biết nên ta mới nói. Nếu trong những kinh văn ngươi đang đọc có điều gì chưa rõ nghĩa, cứ việc hỏi ta,” trưởng lão thách thức. Chàng thanh niên liền đưa ra hết câu hỏi này đến câu hỏi khác. Đại trưởng lão Revata không hề do dự, trả lời thông suốt mọi câu hỏi, thậm chí còn chỉ ra cả những điểm sai sót trong chính câu hỏi đó. Nhận thấy không còn gì để hỏi thêm về giáo lý của mình nữa, chàng thanh niên bèn khiêm nhường khấn nguyện:

## PAGE 112

“Vậy... xin Ngài hãy nói cho tôi nghe về quan điểm (học thuyết) của Ngài,” sau lời thỉnh cầu đó, Ngài Trưởng lão đã thuyết giảng các yếu nghĩa của tạng Tạng Diệu Pháp (Abhidhamma Pali), nhưng người thanh niên ấy hoàn toàn không thể hiểu được điều gì. Do đó:

“Bạch Ngài... môn học (học thuyết) này là của ai vậy?” Khi được Ngài đáp rằng đây là Buddha-manta (Phật vệ đà - giáo pháp của Đức Phật), người thanh niên thỉnh cầu: “Xin hãy dạy cho con môn học Phật đó.” Ngài Trưởng lão đáp: “Nếu xuất gia hành tỳ-khưu, ta sẽ dạy cho.” Vì khao khát học được giáo pháp của Đức Phật, bậc tiền thân của Ngài Mahā-Buddhaghosa (Đại Phật Âm) đã phát nguyện xuất gia. Ngay khi bắt đầu nghiên cứu Tam Tạng, vị ấy hoàn toàn tin tưởng và hoan hỷ rằng: “Đây mới chính là con đường duy nhất để giải thoát khỏi khổ đau.”

Ngài Trưởng lão Revata, vị thầy tế độ, nhận thấy rằng:

“Người này có giọng nói trầm hùng sâu thẳm như tiếng nói của bậc Thánh, sẽ là một bậc đại trí danh tiếng lẫy lừng như mặt trời rạng rỡ.” Do đó, Ngài đã ban cho vị ấy pháp danh là “Buddhaghosa” [Buddha = Như Phật + Ghosa = Tiếng tăm vang dội].

## Những tác phẩm viết trước khi sang Sīhaḷa (Tích Lan)

Sau khi thông suốt Tam Tạng kinh điển, nhờ có ba-la-mật về biên soạn kinh sách, ngay trong thời gian còn ở với thầy tế độ Revata, Ngài Buddhaghosa đã bắt đầu viết:

1. Bộ Ñāṇodaya (Trí Khởi).
2. Sau khi hoàn thành bộ đó, Ngài viết tiếp bộ Attha-sālinī (Chú giải bộ Pháp Tụ - Dhammasaṅgaṇī).
3. Tiếp đến, Ngài viết thử nghiệm bộ Paritta-aṭṭhakathā (Chú giải ngắn gọn về các bộ Nikāya).
(Ngày nay, tại bất kỳ vùng lãnh thổ nào cũng không còn tìm thấy những bản thảo sơ khai này. Bộ Attha-sālinī hiện nay cũng không phải là bản thảo lúc bấy giờ. Có lẽ khi đó Ngài chỉ mới viết những phần cần thiết và đang trong quá trình sắp xếp, thu thập tư liệu).

Chứng kiến tận mắt năng lực trí tuệ phi thường của Ngài Buddhaghosa, vị thầy tế độ Revata đã chỉ dẫn và khuyến khích Ngài đi theo con đường nghiên cứu lịch sử Chú giải Tam Tạng như sau:

## PAGE 113

“Này Buddhaghosa hiền giả..., tại vùng Jambudīpa (vùng Ấn Độ) này, người ta chỉ mới bảo tồn và học tập phần Chánh Tạng (Pāḷi). Các bản Chú giải (Aṭṭhakathā) giải thích ý nghĩa sâu xa của Pāḷi vẫn chưa có đầy đủ, và những quan điểm đặc thù (Ācariyavāda - Học thuyết của các bậc thầy) đáng được ghi nhớ của các bậc thầy tổ cũng không tìm thấy được.

“Toàn bộ Giáo pháp đã trải qua ba lần Kết tập, cùng với hệ thống giáo lý và các bản Chú giải giải thích ý nghĩa của các bậc Trưởng lão nối tiếp nhau từ thời Ngài Sāriputta, tất cả đã được Trưởng lão Mahā Mahinda mang từ đây sang đảo Sīhaḷa (Tích Lan). Khi đến đảo quốc này, để dân chúng bản địa có thể hiểu được, chúng đã được biên soạn lại bằng ngôn ngữ Sīhaḷa. Giờ đây, những bản Chú giải Sīhaḷa thuần khiết đó đang hiện hữu tại đảo quốc này.

“Này Buddhaghosa hiền giả... con hãy sang đảo Sīhaḷa, rồi sau đó hãy chuyển dịch những bản Chú giải Sīhaḷa đó sang ngôn ngữ Māgadha (Pāḷi). Nếu con có thể chuyển dịch được, các bộ Chú giải bằng ngôn ngữ Māgadha của con chắc chắn sẽ mang lại lợi lạc to lớn cho toàn thế giới.”

### Thử thách trí tuệ của Ngài Buddhaghosa

Theo lời khuyến khích của thầy tế độ, bậc đại trí thức là Ngài Buddhaghosa đã rời Ấn Độ sang Tích Lan vào thời vua Mahānāma (Phật lịch 953-975).

Ngài đã đến Mahā-vihāra, ngôi chùa lớn lừng danh, nơi trú ngụ của các bậc Trưởng lão lãnh đạo giáo hội Theravāda. Tại phía Nam của chùa Mahā-vihāra, trong khu thiền viện rợp bóng mát gọi là Mahā-padhāna-ghara, Ngài đã học tập các bản Pāḷi Theravāda cùng với ba bộ đại Chú giải bằng tiếng Sīhaḷa (là Mahā-aṭṭhakathā, Mahā-paccarī và Kurundī) dưới sự hướng dẫn của các vị Trưởng lão như Ngài Saṅghapāla (theo lời kết thúc của Chú giải Luật).

Sau khi được nghe và học tập hệ thống Chú giải Theravāda bằng tiếng Pāḷi, Ngài Buddhaghosa đã đi đến kết luận đầy thỏa mãn:

## PAGE 114

“Đây mới chính là ý nguyện đích thực của Đức Thế Tôn.” Ngài thỉnh mời chư Tăng tại chùa Mahā-vihāra họp lại và bạch rằng:

“Kính bạch chư Đại đức Tăng cao quý, để có thể chuyển dịch các bản Chú giải Sīhaḷa sang ngôn ngữ Māgadha, xin Ngài hãy cho phép con được mượn và nghiên cứu tất cả các bản chép tay Tam Tạng hiện có.” Để thử thách trình độ trí tuệ của Ngài Buddhaghosa, chư Tăng đã đưa cho Ngài hai câu kệ bắt đầu bằng: “Sīle patiṭṭhāya naro sapañño...” và phán rằng:

“Này Buddhaghosa hiền giả... hãy thể hiện năng lực của con qua hai câu kệ Pāḷi này. Sau khi xem xét khả năng viết lách trí tuệ của con, chúng tôi mới có thể giao tất cả kinh sách Tam Tạng cho con được.”

Tuân theo chỉ thị của chư Tăng Mahā-vihāra, Ngài Buddhaghosa đã đúc kết toàn bộ tinh hoa của Tam Tạng cùng với các bản Chú giải vào trong hai câu kệ đó, đặt tên là “Visuddhimagga Aṭṭhakathā” (Thanh Tịnh Đạo) — đây chính là bộ Chú giải đầu tiên mà Ngài biên soạn.

### Tác phẩm đầu tay thể hiện năng lực bậc đại trí

Bộ Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) là tác phẩm đúc kết tinh hoa của Tam Tạng qua ba học trình Giới, Định, Tuệ. Những ai không có điều kiện nghiên cứu toàn bộ Tam Tạng, chỉ cần nghiên cứu bộ sách này là có thể nắm bắt được toàn cảnh ý nghĩa của giáo pháp. Đây thật sự là một kiệt tác thể hiện năng lực của trí tuệ.

Tuy nhiên, trong bộ Mahāvaṃsa (Đại Sử) có đoạn nói rằng Ngài Buddhaghosa đã viết bộ này mà không cần tham khảo bất kỳ bản Pāḷi hay Chú giải nào khác. Có lẽ lời nói trong Mahāvaṃsa chỉ mang tính chất ca ngợi tán dương. Bởi lẽ, chính tác giả (trong phần chú giải các bộ Nikāya) đã viết:

“Bộ Thanh Tịnh Đạo này nằm ở vị trí trung tâm của bốn bộ Nikāya, với mục đích làm sáng tỏ toàn bộ ý nghĩa đã được thuyết giảng trong bốn bộ Nikāya đó, nên ta mới biên soạn bộ Thanh Tịnh Đạo này.” Ngoài ra, ngay trong chính bộ Thanh Tịnh Đạo, đã có phần dẫn chứng từ Chú giải Nikāya...

## PAGE 115

Trong các bộ chú giải đã trình bày về quan điểm của các bậc trì truyền Kinh tạng (Nikāyadhara).

Đặc biệt trong chương **Mẫu hệ Đạo Phi Đạo Tri Kiến Thanh Tịnh (Maggāmaggañāṇadassanavisuddhi)**, người đọc có thể tìm thấy những lời giáo huấn và quan điểm của các bậc đại trưởng lão trú ngụ tại Mahāvihāra, vốn được hộ trì và truyền dạy qua các tác phẩm không mang danh nghĩa chú giải (Aṭṭhakathā) chính thức nhưng vô cùng uy tín như "**Visuddhikathā**" và "**Ariyavaṃsakathā**". Theo các phần duyên khởi và kết luận của các bộ chú giải, ngài đã thừa nhận rằng: 'Dựa trên phương pháp giảng dạy của các bậc đại trưởng lão Mahāvihāra, ngài đã thu thập và đúc kết các quan điểm từ các bộ chú giải của năm bộ Kinh tạng (Nikāya) để biên soạn nên tác phẩm này'.

Chỉ từ hai bài kệ Pháp cú mà có thể tóm lược toàn bộ tinh hoa của Ba Tạng Thánh điển, thâu tóm tất cả quan điểm của các bậc sư tổ Đại tự viện (Mahāvihāra) và các bộ chú giải Nikāya để viết nên một tác phẩm hoàn mỹ, làm nơi nương tựa cho các bậc trí giả và trở thành bộ chú giải cầm tay duy nhất cho tất cả các bộ Kinh tạng — điều này đã làm nổi bật năng lực trí tuệ phi thường của ngài **Buddhaghosa (Phật Âm)**.

Việc đọc và học hết Ba Tạng cùng với các bộ chú giải là điều không hề dễ dàng. Trong một ngàn học tăng, hầu như không có lấy một người có thể tinh thông toàn bộ kinh điển. Do đó, nếu trong số rất nhiều bộ chú giải, bộ **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)** được ưu tiên truyền dạy trước tiên, thì sẽ có nhiều lý do để Giáo pháp của bậc Trưởng lão (Theravāda) trở nên vững chãi, súc tích và tồn tại với đầy đủ cốt lõi tinh túy.

### Thử thách đối với ngài Mahā Buddhaghosa

Sau khi hoàn thành bộ **Thanh Tịnh Đạo** như một tác phẩm đầu tay để chứng minh năng lực, ngài **Buddhaghosa** đã cung thỉnh chư Tăng am tường ý muốn của Đức Phật đến hội họp.

Ngài dự định sẽ đọc trình tác phẩm **Thanh Tịnh Đạo** trước sự chứng kiến của chư Tăng gần cây Đại Bồ-đề (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi). Tuy nhiên, bản chép tay trên lá buông của bộ **Thanh Tịnh Đạo** bỗng nhiên biến mất khiến ngài gặp khó khăn. Sau khi tìm kiếm khắp nơi mà không thấy, ngài đành phải biên soạn lại một bản mới. Khi vừa viết xong và chuẩn bị trình trước hội chúng, bản thứ hai này cũng lại biến mất một cách kỳ lạ. Vì vậy, ngài đã phải viết lại lần thứ ba.

## PAGE 116

Trong buổi lễ hội nghị chư Tăng, khi ngài chuẩn bị đọc bản thảo viết lần thứ ba, thì thật kỳ lạ, cả bản thứ nhất và bản thứ hai cũng đồng thời xuất hiện giữa đại chúng. Khi mọi người cùng lắng nghe và đối chiếu cả ba bản, họ nhận thấy cả ba bản hoàn toàn nhất nhất như nhau, không sai khác dù chỉ một chữ. Chứng kiến điều đó, các bậc đại trưởng lão vô cùng kinh ngạc và thốt lên rằng: "Chà, ngài **Buddhaghosa** này không phải người thường, với phước đức và uy lực dồi dào, đây chính là một vị Bồ-tát **Metteyya (Di-lặc)** thực thụ với ba-la-mật viên mãn", và chư vị đã đồng thanh tán dương ngài.

Trong bài kệ số 238 của bộ **Đại Sử (Mahāvaṃsa)** có chép rằng:

"Để hiển lộ năng lực trí tuệ tinh vi và nhạy bén của ngài **Buddhaghosa** trước đông đảo quần chúng, chư thiên đã ẩn giấu các bản thảo lá buông của bộ **Thanh Tịnh Đạo**."

### Lời thỉnh cầu biên soạn các bộ chú giải

Kể từ đó, chư Tăng tại Mahāvihāra đã thấu triệt năng lực trí tuệ và sự tinh tấn lớn lao của ngài **Buddhaghosa**, nên đã giao phó toàn bộ các bản thảo Ba Tạng và Chú giải cho ngài. Ngài **Buddhaghosa** bắt đầu cư ngụ tại tạng kinh các, nơi thanh vắng, để đối chiếu toàn bộ các bộ chú giải bằng ngôn ngữ Sīhaḷa (Sinhala) thời bấy giờ và dịch sang ngôn ngữ **Māgadha (Pāli)**.

Trong bài kệ 245 của bộ **Mahāvaṃsa**, nói về các bộ chú giải mới này: "Bộ chú giải mới của ngài **Buddhaghosa** được chuyển ngữ sang Pāli mang lại lợi ích to lớn cho tất cả những ai thông thạo các ngôn ngữ khác nhau. (Nếu chỉ tồn tại bằng tiếng Sīhaḷa thì chỉ người đảo Ceylon mới có lợi ích, nhưng nay đã được dịch sang Pāli nên mang lại lợi ích cho mọi sắc tộc)."

"Tất cả các bậc thầy Trưởng lão hệ phái Theravāda đều trân trọng và chấp nhận bộ chú giải mới này như chính lời dạy của Đức Phật trong Kinh tạng Pāli" — đây là lời đúc kết trong bài kệ cuối cùng.

## PAGE 117

Sau khi hoàn thành các Phật sự cần thiết tại đảo Ceylon, ngài **Buddhaghosa** đã lên đường trở về Ấn Độ (Jambudīpa) để đảnh lễ cội **Đại Bồ-đề (Mahābodhi)**.

Thực chất, ngài trở về để hoằng pháp trên mảnh đất quê hương Ấn Độ sau khi đã đạt được toàn bộ tinh hoa của hệ phái Theravāda như ý nguyện. (Trong một số tư liệu của Ceylon, nơi ngài Mahā Buddhaghosa biên soạn kinh điển được cho là hang động **Āloka** - thuộc tự viện **Aluvihāra** gần thành phố Matale ngày nay, nơi diễn ra cuộc kết tập kinh điển lần thứ tư).

Danh tiếng của ngài Mahā Buddhaghosa cùng với bộ **Thanh Tịnh Đạo** trở nên lừng lẫy khắp đảo Ceylon. Thực ra, các bậc thầy và bạn đồng tu đã nhận thấy năng lực trí tuệ của ngài ngay từ khi ngài mới bắt đầu học các bộ chú giải Sīhaḷa. Đặc biệt là:

"Ngài là người có sự cân bằng giữa đức tin và trí tuệ trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, có sự tinh tấn lớn lao; là người có đức hạnh, oai nghi (Cāritta-sīla & Vāritta-sīla), sống ngay thẳng, nhu nhuyến và khiêm cung. Ngài có trí tuệ nhạy bén đủ để phân tích, so sánh và đưa ra quyết định giữa quan điểm của Theravāda — giáo pháp mà ngài theo đuổi — với các trào lưu tư tưởng đối nghịch thịnh hành thời bấy giờ."

Đây chính là những ân đức của ngài Mahā Buddhaghosa mà nhiều người đã biết đến. Vì vậy, chính tác giả cũng đã trình bày điều này trong các tác phẩm của mình.

Vì thấu hiểu năng lực đặc biệt và sâu sắc của ngài, chư vị trưởng lão đã thỉnh cầu ngài biên soạn các bộ chú giải mới cho các bộ Kinh tạng (Nikāya) mà họ quan tâm. Trong phần duyên khởi và kết luận của mỗi bộ chú giải, tên của những vị thỉnh cầu cũng được ghi lại chi tiết.

Các bộ chú giải mới mà ngài Mahā Buddhaghosa đã biên soạn bao gồm: **Luật tạng (Vinaya Piṭaka)**, trọn bộ các bộ Kinh tạng **Trường Bộ (Dīgha)**, **Trung Bộ (Majjhima)**, **Tương Ưng Bộ (Saṃyutta)**, **Tăng Chi Bộ (Aṅguttara)** và **Vi Diệu Pháp Tạng (Abhidhamma Piṭaka)**, các tập Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha), Pháp Cú (Dhammapada), Kinh Tập (Suttanipāta), 7 tập Bổn Sanh (Jātaka), Giới bổn (Pātimokkha) và Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga). Tổng cộng theo bản của kỳ Kết tập lần thứ VI có 35 bộ sách lớn, với hơn mười ba ngàn (13.000) trang kinh.

## PAGE 118

Chỉ cần nhìn vào khối lượng đồ sộ các bản chú giải được viết trên lá buông này, chúng ta không khỏi tâm đắc và ngưỡng mộ vô biên trước lòng bi mẫn, đức tin, ý chí mãnh liệt và trí tuệ được dẫn dắt bởi sự tinh tấn phi thường của Ngài Mahā Buddhaghosa. Chính vì thế, trong phần kết của các bộ chú giải, Ngài đã dõng dạc xác định rằng:

"Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, vốn vững chãi với các pháp môn và giáo điển Pariyatti phong phú cùng các bản chú giải, tôi (Buddhaghosa) là người có năng lực trí tuệ thông suốt, không bị ngăn ngại." (Đây chính là sự khẳng định đầy trách nhiệm và là chứng thực cho công trình của mình.)

### Các bản chú giải và thư tịch cổ Sīhaḷa

Tại đây, cần nêu rõ lý do tại sao các bản chú giải mới lại được biên soạn. Tuy nhiên, trước khi giải thích, chúng ta nên biết sơ lược về "Lịch sử Chú giải" của các bản chú giải cổ đã tồn tại trên đảo Sīhaḷa (Srilanka) trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến.

Chú giải (Atthakathā = Attha: ý nghĩa + Kathā: lời giảng giải) có nghĩa là bộ luận giải nhằm kiểm soát và giữ cho ý nghĩa cũng như quan điểm của tạng Pāḷi (Tam Tạng) không bị sai lệch. Nếu không có các quy định và giới hạn về mặt ngữ nghĩa như vậy, người ta sẽ suy diễn theo ý riêng, hoặc tùy tiện thêm bớt theo sở thích, dẫn đến việc hiểu sai lời dạy của Đức Phật và gây ra sự tổn hại lớn cho chúng sanh về lâu dài.

1. Vì những lý do đó, chính Đức Phật khi xưa đã đích thân giảng giải ý nghĩa và đưa ra các định nghĩa chuẩn xác. Những phần này được gọi là "Pakiṇṇākadesanā" (Thuyết giảng tản mạn) hay "Buddhasarnvaṇṇita Atthakathā" (Chú giải do Phật thuyết). (Anuṭīkā-1, 11. Dī-ṭī-1, 15.)

## PAGE 119

Những định nghĩa này chính là các ranh giới về thuật ngữ mà Đức Phật đã thiết lập.

2. Các quyết định và lời giải thích từ các đời Đại Trưởng lão theo truyền thừa Theravāda từ thời Ngài Mahā Kassapa trở đi trong các kỳ Kết tập được gọi là "Anubuddhasarnvaṇṇita Atthakathā" (Chú giải do các bậc Thánh đệ tử thuyết) hay "Māgadha Atthakathā" (Chú giải tiếng Magadha). (Dī-ṭṭh-1, 1. Sārattha-3, 6. Mahāvaṃsa-37-244.)

Các bản chú giải đã qua ba kỳ Kết tập và được các đời Đại Trưởng lão gìn giữ này đã được Ngài Đại Trưởng lão Mahā Mahinda mang sang đảo Sīhaḷa, sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Sīhaḷa để dân bản địa dễ dàng tiếp cận.

Những bản chú giải này được gọi là "Mūla Atthakathā" (Chú giải gốc) hay "Mahā Atthakathā" (Đại Chú giải). (Kệ ngôn mở đầu của chú giải các bộ Trường, Trung, Tương Ưng, Tăng Chi.)

Các bộ Mūla Atthakathā và Mahā Atthakathā này còn được gọi là "Porāṇa Atthakathā" (Chú giải cổ) hoặc các bản Đại Chú giải Sīhaḷa. (Cariyā-ṭṭh, 327. Udāna-ṭṭh, 393.)

3. Ngoài ra còn có bộ "Mahāpaccari Atthakathā", là bản chú giải đầu tiên được viết hoàn toàn bằng tiếng Sīhaḷa bởi các bậc Trưởng lão Theravāda thuộc phái Mahāvihāra, hậu duệ của Ngài Mahā Mahinda. Từ "Paccari" có nghĩa là cái bè, tương truyền bản này được biên soạn khi các vị đang ngồi trên bè. (Vajiraṭīkā, 18.)

4. "Kurundī Atthakathā", được biên soạn tại ngôi chùa có tên là Kurundīvatthi.

Vào thời điểm Ngài Mahā Buddhaghosa biên soạn các bản chú giải mới, ba bộ chú giải Sīhaḷa cổ này chính là những tài liệu cốt lõi và đáng tin cậy nhất mà Ngài dựa vào. (Vi-ṭṭh-1, 1. Vi-ṭṭh- 4, 263.) Trong ba bộ này, ngoại trừ bản "Mūla Atthakathā" của Ngài Mahinda, có vẻ như hai bộ còn lại chỉ dành cho Luật tạng (Vinaya Piṭaka) mà không thấy có cho các bộ Nikāya khác.

## PAGE 120

5. "Cūḷapaccari Atthakathā" (Bản tóm lược của Mahāpaccari).
6. "Saṅkhepa Atthakathā" (Chú giải ngắn gọn).

7. "Andhaka Atthakathā" là bản chú giải được viết bằng ngôn ngữ vùng Andhaka (tiếng Telugu) ở miền Nam Ấn Độ.

Bên cạnh các bộ chú giải lớn này, lịch sử Phật giáo Sīhaḷa còn ghi nhận các quan điểm và quyết nghị của các bậc Đại Trưởng lão Theravāda lừng danh về Pháp học và Pháp hành, gọi là "Therasallāpa" (Dī-ṭṭh-3. 66), cùng quan điểm của các bậc Trưởng lão nổi tiếng tại Diêm-phù-đề (Jambudīpa) (Ma-ṭṭh-3, 195, 198, 210). Ngoài ra còn có các tác phẩm được trích dẫn trong Thanh Tịnh Đạo như "Visuddhikathā", "Ariyavaṃsakathā", và bộ sử Phật giáo đầu tiên mang tên "Dīpavaṃsa" (được hình thành vào thế kỷ IV CN, thời vua Mahāsena, Phật lịch 864-895, năm 325-352 CN). Tất cả đều là những tài liệu chú giải và thư tịch Sīhaḷa chính thống, trong sạch của truyền thừa Theravāda đã tồn tại trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo Sīhaḷa.

### Những tiểu sử mẫu mực

Các bộ chú giải lớn vừa nêu trên là những bản chú giải tiếng Sīhaḷa cổ đã có mặt từ hơn ba trăm năm trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo. Sở dĩ xác định được như vậy là vì khi xem xét tiểu sử của các vị Trưởng lão mẫu mực được dịch và đưa vào từ các bản chú giải cổ đó, người ta không tìm thấy ghi chép nào về các sự kiện xảy ra sau thời vua Vasabha (khoảng năm 809-853 Phật lịch). (Ngoại trừ truyện về vua Mahāsena là muộn nhất, còn lại không thấy các tích truyện khác.)

Trong khi đó, Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo Sīhaḷa vào thời vua Mahānāma (năm 953-975 Phật lịch), tức là muộn hơn thời vua Vasabha khoảng ba trăm năm.

## PAGE 121

Cần ghi nhớ rằng những vị “Thánh nhân bậc mẫu mực” này cũng chỉ là nội dung được dịch sang tiếng Myanmar từ các bản Chú giải tiếng Pali của Ngài **Mahābudhaghosa** tại Tích Lan.

Cần tin tưởng thêm rằng đây không chỉ đơn thuần là quan điểm riêng của Ngài **Mahābudhaghosa**, mà còn là những vị đặc biệt mà các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo pháp Tích Lan thuộc truyền thừa Theravāda qua các thế hệ đã hết lòng tôn vinh và lấy làm chuẩn mực.

### Lịch sử bối cảnh sự hình thành các bản Chú giải mới

Các bản Chú giải do Ngài **Mahābudhaghosa** biên soạn được gọi là “**Abhinava Aṭṭhakathā** = Chú giải mới”, hoặc “**Saṅgaha Aṭṭhakathā** = Chú giải tóm tắt”. Việc các bản Chú giải mới hình thành không phải là ngẫu nhiên, mà đều có bối cảnh lịch sử riêng. Có thể nói đó là sự xuất hiện tất yếu và đúng lúc. Nguyên nhân cốt lõi chính là sự tấn công của các tà thuyết Đại thừa. Xin được giải thích rõ hơn.

Nền Phật giáo Theravāda chính thống do Ngài Đại đức **Mahāmahindạ** xây dựng và vun bồi, dù đã phải chịu đựng sự đàn áp của các vị vua tà kiến và sự khắc nghiệt của thời tiết trên đảo Tích Lan, nhưng về giá trị cốt lõi bên trong thì không hề suy giảm hay bị hoen ố. Trong suốt hơn hai trăm năm, cho đến tận thời vua Vaṭṭagāmaṇi (năm 440 đến 455-466 Phật lịch), khi kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư diễn ra, Giáo pháp vẫn phát triển rực rỡ.

Vị vua này tuy có vẻ là người hộ trì Giáo pháp, là thí chủ của kỳ Kết tập, nhưng thực tế ông không phải là người tịnh tín và ủng hộ các vị Tỳ-kheo tại Mahāvihāra. Việc kỳ Kết tập diễn ra dưới triều đại của ông chỉ là một sự kiện nổi bật. Thực chất, trong thời gian nội chiến phải lẩn trốn, vì nhớ ơn một bữa cơm từ Ngài Trưởng lão Mahātissa, vị vua này đã

## PAGE 122

xây tặng tu viện Abhayagiri cho Ngài. Vị Trưởng lão đó, vì cậy được nhà vua quy ngưỡng nên đã nảy sinh ngã mạn, không chịu nghe theo lời giáo huấn của các bậc Trưởng lão tại Mahāvihāra. Theo phong cách của những kẻ phi phạm hạnh (alazzī), vị này đã giao du mật thiết với giới cư sĩ, dẫn đến việc bị tông phái Mahāvihāra tẩy chay. Từ đó, tông phái Abhayagiri được thành lập riêng biệt.

Do sự ủng hộ của những vị vua thiếu trí tuệ và ít phước báu, cùng sự thân cận của giới thượng lưu vốn ưu tiên quyền lực và các lạc thú thế gian (**lokāmisa**), sức mạnh nội tại (**ajjhattika**) của Phật giáo Theravāda trong tông phái Abhayagiri dần bị suy yếu. Sau đó, họ bắt đầu giải thích các học giới Luật tạng theo ý riêng và sống tùy tiện. Cuối cùng, khi Giới - Định - Tuệ ngày càng yếu đi, họ bắt đầu học tập và truyền bá các bộ kinh sách mới của tông phái **Dhammaruci** – vốn đang thịnh hành bên Ấn Độ, được biên soạn bằng tiếng Phạn (Sanskrit) để phù hợp với sở thích của những người có quyền lực và thời thượng. Sau đó, họ tiếp tục truyền bá các bộ kinh điển Đại thừa. Họ đang đi từ chỗ phi phạm hạnh đến chỗ phá giới (dussīla).

Vào thời điểm trước kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba, những kẻ thuyết phi pháp bị trục xuất khỏi dòng mạch Phật giáo Theravāda chính thống đã bắt đầu quấy nhiễu: tông phái **Sammutiya** hướng về phía Myanmar, còn các tông phái như **Dhammaruci** và **Vetulla** hướng về phía Tích Lan.

Các bậc thánh đức trú tại Mahāvihāra, dù không nhận được sự hỗ trợ từ cung đình, vẫn kiên trì gìn giữ, đối chiếu và duy trì Tam Tạng qua các kỳ Kết tập, đồng thời giữ vững nếp sống phạm hạnh chân phương. Tuy nhiên, theo bản tính của con người thường ưa thích những điều mới lạ, giới thí chủ Tích Lan thời bấy giờ bắt đầu cảm thấy nhàm chán với những giáo lý truyền thống của Phật giáo Theravāda chính thống.

Tu viện Abhayagiri, nơi lui tới của những người có quyền lực và giới thượng lưu thời bấy giờ, thậm chí đã giành quyền kiểm soát các lễ hội tôn giáo lớn như lễ rước Xá lợi Răng Phật. Như một lẽ thường tình, những tư tưởng mới lạ lại trở nên phổ biến trong tầng lớp những người thiếu trí tuệ.

## PAGE 123

### Pháp Hiển và Ngài Mahābudhaghosa

Vào thời của tu sĩ Trung Hoa **Pháp Hiển** và Ngài **Mahābudhaghosa**, vua Mahānāma cũng là người ủng hộ và quy ngưỡng tông phái Abhayagiri. Theo hồi ký của **Pháp Hiển**, lúc bấy giờ tại Abhayagiri có năm ngàn Tăng chúng, trong khi tại Mahāvihāra chỉ có khoảng ba ngàn vị. Tiến trình của nghiệp (**kammaniyāma**) thật đáng kinh ngạc.

**Pháp Hiển** đến Tích Lan vào năm 394 và ở lại 2 năm. Tuy nhiên, vì chỉ ở tại Abhayagiri, ông chỉ sao chép được các bộ kinh sách của tông phái **Mahīsāsaka**. Vào mỗi ngày Uposatha trên các đường phố chính của kinh đô Anurādhapura đều có các buổi thuyết pháp, ông đã đến nghe và được nghe một vị giảng sư từ Ấn Độ kể về những chuyện rất lạ lùng như “Bát của **Đức Phật Gotama** và về vị thiên tử **Arimetteyya**”. Vì quá tịnh tín vào những bài kinh đó, ông đã xin phép sao chép lại, nhưng vị giảng sư đã nói rằng: “Đây không phải là lời Phật dạy nguyên gốc, mà chỉ là sự biên soạn của tôi thôi”, điều này cũng được ghi chép tóm tắt trong hồi ký.

Có thể thấy rằng ngay cả vào thời điểm Ngài **Mahābudhaghosa** có mặt (triều vua Mahānāma), Phật giáo Tích Lan đã vô cùng hỗn loạn và những kẻ thuyết phi pháp đã trở nên táo tợn đến mức nào. Ngài **Mahābudhaghosa** đến Tích Lan vào năm 412, muộn hơn **Pháp Hiển** 18 năm. Tuy nhiên, dòng nghiệp của **Pháp Hiển** thì chảy về phương Bắc, còn dòng nghiệp của Ngài **Mahābudhaghosa** lại chảy về phương Nam.

### Theravāda không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna)

Từ thời vua **Vaṭṭagāmaṇi** đến thời vua **Mahānāma**, do những vị vua thiếu trí tuệ (vốn yếu kém về đức tin và trí tuệ) cùng những tu sĩ muốn cải cách lối sống đạo cho hợp thời, tông phái Mahāvihāra dường như đã bị suy yếu, nhưng tinh túy của Giáo pháp thì không hề mất đi mà vẫn luôn tồn tại.

## PAGE 124

Các bậc Đại Thưởng tọa hộ trì Giáo pháp thuộc hệ phái Theravāda cư ngụ tại các ngôi tự viện (Vihāra) đã phải xả thân bảo vệ, dù phải hy sinh mạng sống cũng không rời bỏ chùa chiền.

(Về việc các nhóm Đại thừa (Mahāyāna) đi theo đến Sri Lanka để tiếp tục chia rẽ khỏi Theravāda, xin xem tại Phụ lục-Kha.)

Trước kỳ Kết tập lần thứ hai (khoảng năm 1000 Phật lịch), những vị tu sĩ không có lòng hổ thẹn (alajjī) đã bị gạt ra khỏi hệ phái Theravāda... Trước và trong kỳ Kết tập lần thứ ba, những vị tu sĩ không có lòng hổ thẹn, phá giới (dussīla) đã tách rời khỏi dòng chính Theravāda; ngay cả những vị tu sĩ ở các vùng biên giới Ấn Độ thuộc Theravāda cũng đã ly khai...

Những vị tu sĩ này, từ hơn một trăm năm đến hơn chín trăm năm sau ngày Phật diệt độ (đến thời ngài Ariya Mahā Buddhaghosa), đã liên tục lập ra hết tông phái này đến tông phái khác và tranh luận về giáo lý, đưa thời kỳ này rơi vào tình trạng hỗn loạn và phức tạp nhất.

Vì mục đích bảo vệ quan điểm riêng, họ đã tạo ra các bản kinh Pāḷi mới, ngụy tạo rằng "nhận được từ thế giới loài Rồng, từ cõi Trời," v.v., thậm chí còn mượn cả danh nghĩa của Đức Phật. Trong cuộc cạnh tranh bộ phái, để tỏ ra vượt trội hơn các tông phái khác, họ đã viết ra vô số kinh điển mới bằng tiếng Phạn (Sanskrit), các bản chú giải (Atthakathā) được diễn dịch theo ý riêng, cùng các tác phẩm văn học, thơ ca, truyện kể rồi tuyên truyền đó là Phật giáo.

Chạy theo sở thích của giai cấp cai trị và đa số quần chúng, họ đã cùng với những học thuyết mới mà sáng tạo ra các loại y phục, vật dụng và phong cách sinh hoạt khác biệt để phô trương. Các bộ phái chia lìa, lúc phòng thủ, lúc tấn công, tranh luận đối kháng lẫn nhau, khiến họ ngày càng rời xa khỏi thân cây chính của Phật giáo Theravāda vốn là Trung Đạo (Majjhimapaṭipadā).

Vào khoảng năm 650-700 Phật lịch, tại vùng Kashmir và Gandhara, bộ phái Nhất Thiết Hữu Bộ (Sabbatthivāda) đã phát triển mạnh đến mức có thể tổ chức kết tập kinh điển. Sở dĩ Nhất Thiết Hữu Bộ lớn mạnh vì trong khi cố gắng bảo vệ thuyết vô ngã, họ lại rơi vào thuyết hữu ngã, trở thành Thường kiến phái (Sassatavāda) vốn thâm căn cố đế trong vòng luân hồi (phù hợp với sở thích của những người theo Bà-la-môn giáo). Tuy nhiên, khi tông phái Duy Thức (Yogācāra) với chủ trương thu nạp mọi quan điểm để trở thành một hình thức Phật giáo hiện đại hơn (lấy Định làm trọng tâm)

## PAGE 125

xuất hiện, các vị vua Bà-la-môn (Ấn Độ giáo) đã hết lòng ủng hộ và cung đón, thậm chí còn thiết lập các đại học lớn. Bởi lẽ tông phái Duy Thức này tuyên xưng duy tâm luận, cho rằng "thế gian và Niết-bàn là một, vô thường và thường hằng là một, vô ngã và ngã là một," v.v., đồng thời viết ra các bộ luận (Abhidhamma) mới. Khi đó, danh nghĩa Phật giáo chỉ còn là cái vỏ bọc bên ngoài, còn cốt lõi thực chất bên trong lại mang tư tưởng ngã luận của Bà-la-môn giáo.

Lúc bấy giờ, ngay cả những người theo Nhất Thiết Hữu Bộ cũng không thể chấp nhận và bắt đầu phản kháng, phê phán tông phái Duy Thức. Họ tranh luận gay gắt. Thế nhưng, chính những bậc luận sư lỗi lạc của Nhất Thiết Hữu Bộ như ngài Thế Thân (Vasubandhu), cuối cùng vào khoảng năm 1000 Phật lịch cũng đã chuyển sang tông phái Duy Thức.

Một số đệ tử vẫn tiếp tục phản kháng nhưng không còn sức mạnh. Trong khi tông phái Duy Thức ngày càng mang tính thời đại, một số người tiến bộ hơn nữa đã đưa vào các yếu tố Mật giáo (Tantara, Mantara) cho đến Kim Cang Thừa (Vajirayāna). Từ việc dựa trên các ấn tướng trong định (samādhi), họ dần ưu tiên cho các quyền năng bí thuật như đọc chú, sên bùa, thắt dây hộ thân, thuật luyện kim, phù thủy, tà thuật và các phương pháp gọi hồn, dùng quỷ.

Trong quãng thời gian đó, Bà-la-môn giáo vẫn liên tục tấn công bằng nhiều hình thức khác nhau, khi thì thâm nhập vào các tông phái mang danh Phật giáo, khi thì tách rời, dùng cả thủ đoạn mềm mỏng lẫn cứng rắn. Những nhà lý luận như Nhất Thiết Hữu Bộ không còn khả năng chống đỡ hay ngăn chặn các vị "tu sĩ" phù thủy, thầy cúng đang rất được quần chúng ưa chuộng. Các tạng kinh của Nhất Thiết Hữu Bộ cũng đã vượt qua các đảo Sumatra, Java để tìm vùng đất mới tại Trung Quốc và Nhật Bản.

Toàn bộ đất nước Ấn Độ rơi vào cảnh cát cứ, các triều đại lịch sử không thể kết nối được, mỗi người xưng vương một phương. Từ vua chúa đến đại thần, tướng lãnh và giới nhà giàu đều quay sang nương tựa vào các vị tu sĩ phù thủy, thầy bùa, thầy pháp, thầy luyện kim và các giáo chủ giáo phái.

Các tông phái Mật giáo tách ra từ Duy Thức trở nên mạnh mẽ nhất, trong khi các bộ phái đối trọng như Nhất Thiết Hữu Bộ, Kinh Lượng Bộ (Suttantika), Án Đạt La Bộ (Andhaka) trở nên suy yếu trầm trọng. Do đó, về sau này, người ta định nghĩa những phái có giáo lý hẹp hòi và số lượng ít là Tiểu thừa (Hīnayāna), còn phái có thế lực mạnh là Đại thừa (Mahāyāna).

## PAGE 126

Những thuật ngữ "Đại thừa, Tiểu thừa" này hoàn toàn không xuất hiện trong lịch sử truyền thừa hay bất kỳ kinh sách nào của Theravāda. Đó chỉ là những từ ngữ nảy sinh từ cuộc tranh đấu giữa các bộ phái vốn đã tách rời khỏi thân cây chính Phật giáo Theravāda kể từ kỳ Kết tập lần thứ hai. Chúng không có bất kỳ liên hệ nào với Theravāda.

### Tại Theravāda, số lượng và chất lượng có thật sự hạn hẹp?

Ngay cả trước khi các bộ phái rẽ nhánh tranh đấu lẫn nhau, Phật giáo Theravāda chính thống đã sớm tạo dựng được vị thế tại bảy địa điểm ở Ấn Độ, cùng Sri Lanka và Myanmar. Giáo pháp Theravāda tồn tại một cách thuần khiết, không bị pha tạp, không thêm bớt, giữ vững vị thế biệt lập với một sức sống mãnh liệt và kiên cố.

Có rất nhiều minh chứng làm sáng tỏ điều này.

Vào khoảng năm 400 Phật lịch, thời vua Duṭṭhagāmaṇi, khi cuộc chiến giữa các tông phái khác đang diễn ra khốc liệt, tại Sri Lanka vẫn có hàng triệu vị Thánh A-la-hán diện hiện.

Tại các vùng đất truyền giáo mới ở Ấn Độ, số lượng các bậc Thánh A-la-hán cũng lên đến hàng trăm ngàn, hàng triệu vị. (Xin xem chương về Lễ đặt viên đá đầu tiên cho Mahācetiya). Thậm chí vào thời vua Vaṭṭagāmaṇi (vào khoảng năm 500 Phật lịch), chỉ riêng tại đảo Sri Lanka đã có khoảng ba mươi ngàn vị Thánh A-la-hán.

Vào khoảng năm 500, 600 Phật lịch, tại vùng Gandhara (thời ngài Nāgasena), kinh Milinda Pañhā (Mi-tiên Vấn-đáp) cũng ghi lại rằng có hàng ngàn vị Thánh A-la-hán đang hiện hữu.

Chính vị tăng sĩ Đại thừa Pháp Hiển (vào thế kỷ thứ 10 Phật lịch) cũng đã ghi chép lại trải nghiệm khi chứng kiến lễ tang của một bậc Thánh A-la-hán tại Mahā Vihāra. (Cần lưu ý rằng đây là minh chứng cho giáo lý đúng đắn và thực hành chân chính).

## PAGE 127

**Theravāda** không chỉ không có sự yếu kém (hīna) về số lượng mà về phương diện giáo lý cũng không hề hẹp hòi. Ngược lại, đây là hệ tư tưởng rộng lớn nhất. Bởi lẽ, thay vì chỉ đặt mục tiêu trở thành bậc Thanh văn, Theravāda còn mở ra con đường để trở thành đức **Phật Chánh Biến Tri** và đức **Phật Độc Giác** thông qua các bản kinh như **Buddhavamsa** (Phật Chủng Tánh), **Mười Đại Tiền Thân** (Mahanipata Jataka), **Kinh Tê Ngưu Một Sừng** (Khaggavisana Sutta), v.v.

Nếu có đủ năng lực, hành giả có thể tầm cầu những cơ hội thành tựu trọn vẹn và rộng lớn hơn nữa. Vậy thì xét theo lộ trình giáo lý, làm sao có thể gọi Theravāda là hạ liệt hay hẹp hòi (hīna) được?

Giáo pháp **Theravāda** đã chứng minh được vị thế vững chãi và tách biệt của mình, cả về số lượng lẫn chất lượng, ngay trong thời kỳ các tông phái chia rẽ và tranh luận gay gắt về giáo thuyết.

Từ giai đoạn đầu của những thế kỷ sau (trước khi Ngài Mahābuddhaghosa sang Srilanka), giáo pháp **Theravāda** tại Ấn Độ dường như chỉ còn tập trung tại các thành phố miền Nam như Kāñcipura, nơi chư Tăng nỗ lực bảo tồn **Tạng luật và Kinh điển** (Pāḷi) để không bị mai một hay pha tạp. Sau đó, khi không còn trụ vững được nữa, các Ngài đã sang Srilanka và nhiệt tâm biên soạn các bản **Chú giải** (Atthakatha) và **Phụ chú giải** (Tika) một cách hệ thống.

Nhiều nhà sử học đã sai lầm khi đánh đồng các bộ phái như **Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ** (Sarvastivada) với **Theravāda**, dẫn đến việc trình bày sai lệch rằng Theravāda ngày nay thuộc về **Tiểu thừa** (Hinayana).

Thân cây không phải là cành cây. **Theravāda** không phải là **Hinayana**.

Để làm sáng tỏ điều này, bộ sử Phật giáo sớm nhất là **Dīpavaṃsa** (Đảo Sử) — được viết cách đây hơn 1.500 năm, trước thời Ngài Mahābuddhaghosa — tại kệ ngôn số 52, sau khi liệt kê 17 tông phái rẽ nhánh, đã ghi chép rằng:

"Trong các giáo thuyết, **Theravāda** là tối thắng và cao thượng nhất, giống như cây đa đại thụ (nyagrodha), trình bày trọn vẹn và không sai chạy giáo huấn của đức Thế Tôn. Mười bảy tông phái còn lại (các nhánh rẽ thuộc **Hinayana** và **Mahayana**) chỉ giống như những gai nhọn bám vào và mọc ra từ chính thân cây đa ấy."

## PAGE 128

### Vũ khí thiện xảo của Theravāda

Tại Ấn Độ, nơi đức Phật thị hiện, tình hình tôn giáo cũng rối ren như tình hình chính trị. Cuối cùng, vào thế kỷ 13-14, mọi hình thức Phật giáo (cả chân thực lẫn biến tướng) đều chấm dứt và giáo pháp bị biến mất tại đây. (Lý do Phật giáo biến mất tại Ấn Độ đã được trình bày trong cuốn "A-la-hán và những bậc siêu phàm").

Khi các đội quân xâm lược bạo lực tràn đến, những tông phái "pháp sư" nhân danh Phật giáo — vốn dựa vào phép thuật phù chú và sự bảo trợ của vua chúa, giới thượng lưu — cũng vừa trì tụng mật chú vừa ngã xuống dưới lưỡi gươm kẻ thù cùng với các thí chủ của mình. Những vị tăng còn sót lại của các tông phái này đã phải lánh nạn sang Pagan (Myanmar), Nepal và phần lớn là Tây Tạng.

Trang sử đau thương đó không chỉ làm hoen ố danh hiệu Phật giáo mà còn có thể gây nghi ngờ về sức mạnh nội tại của giới, định, tuệ chân chính trong **Theravāda**. Thực tế, mối mọt chỉ có thể phá hoại phần vỏ mục chứ không thể xuyên thấu phần lõi cây rắn chắc. Sức mạnh nền tảng của **Theravāda** như giới hạnh và lòng từ ái, tuy không hiển thị phô trương như thần thông, nhưng tự thân chúng luôn dẫn đến sự thành tựu viên mãn.

Nếu nói rằng "cứ bị đàn áp là phải diệt vong", thì **Theravāda** đã không thể tiến bước trên hành trình 2.500 năm qua. Thực tế, trong **Theravāda** luôn hiện hữu chất liệu **Bất tử** (Amata) — trạng thái siêu thoát cao thượng — cùng với những "vũ khí" chiến thắng mọi sự bức hại, đó là lòng **Nhẫn nhục** (Khanti) và tâm **Từ ái** (Metta).

Chừng nào những vũ khí này chưa bị hoen gỉ, giáo pháp sẽ còn tiếp tục tồn tại và phát triển hàng ngàn, hàng vạn năm nữa mà không có gì phải nghi ngờ.

### Bức tường ngăn cách do thời đại yêu cầu

Ngài Mahābuddhaghosa sinh ra giữa thời kỳ các cuộc chiến tư tưởng đã kéo dài hàng ngàn năm như đã nêu trên. Vì thế, Ngài thấu hiểu sâu sắc mọi học thuyết Ấn Độ cổ đại đương thời.

## PAGE 129

Các bậc Thánh giả mẫu mực thời kỳ Srilanka

Chính vì vậy, ngay từ trẻ, Ngài đã có tâm huyết mãnh liệt trong việc tranh biện giáo học. Trước khi gặp được **Theravāda**, Ngài đã nghiên cứu **Bà-la-môn giáo** và các học thuyết khác nhưng không tìm thấy sự thỏa mãn hay niềm tin trọn vẹn. Ngay cả sau khi học tập **Theravāda** từ Trưởng lão Revata, Ngài vẫn cảm thấy chưa đủ vì lúc bấy giờ chỉ mới có hệ thống **Kinh điển** (Pāḷi) nguyên thủy.

Vào năm Phật lịch 1965, khi đến giảng đường của Đại học **Mahāvihāra** (Đại Tự) tại đảo quốc Srilanka, sau khi được học tập và lắng nghe các bản **Chú giải** (Atthakatha) khai triển ý nghĩa kinh điển, Ngài đã vô cùng hoan hỷ và thốt lên rằng:

"Đây mới chính là giáo huấn thực thụ của đức Thế Tôn, là thân cây chính yếu của giáo pháp **Theravāda**." Ngài cảm thấy vô cùng tri ân và kính ngưỡng các vị Trưởng lão tại Mahāvihāra — những bậc đã đánh đổi mạng sống để giữ gìn di sản này, kiên quyết bảo tồn truyền thống và không chấp nhận những sự cải biên theo xu hướng thế tục hay "tân thời".

Khi đến Srilanka, Ngài đã đau lòng chứng kiến sự trỗi dậy của các tông phái đang truyền bá những bộ kinh sách bằng tiếng **Sanskrit** pha tạp và các giáo thuyết **Mahayana** (v vốn đã gây rối ren tại Ấn Độ nhiều năm), tạo ra những trào lưu mới đối lập với các vị Theravāda tại Mahāvihāra. Đó là:
(1) Tông phái **Abhayagiri** (Phật lịch 455),
(2) Tông phái **Sāgaliya** (Phật lịch 797-810),
(3) Tông phái **Jetavana** (Phật lịch 829-845).
(Chi tiết về các tông phái này xem tại Phụ lục B).

"Dù phải trải qua bao nhiêu kiếp sống, bao nhiêu a-tăng-kỳ đại kiếp, việc tìm thấy được Chánh Pháp chân thực vẫn là điều vô cùng nan giải," với lòng đạo tâm (saṃvega) sâu sắc đó, Ngài đã hạ quyết tâm biên soạn các bộ đại Chú giải Theravāda mới.

Sự xâm nhập và trà trộn của các giáo thuyết giả mạo từ **Mahayana** và những nhóm tu sĩ phi giới pháp (alajji) chính là động lực chủ chốt thúc đẩy Ngài Mahābuddhaghosa cho ra đời các bộ đại Chú giải. Các bản Chú giải mới này cần phải chính xác, súc tích và nhất quán về thuật ngữ để hành giả có thể nắm giữ và thực hành một cách vững chãi mà không bị sai lệch.

## PAGE 130

Việc xác định ranh giới giữa kinh điển **Pāḷi** (**Māgadha**) và **Sanskrit**, cũng như giữa **Vô ngã** và **Hữu ngã**, giống như một bức tường thành kiên cố giúp bảo vệ thân cây và cành lá của giáo pháp được vững chắc hơn.

(1) Khi dân chúng Sri Lanka đang say mê theo đuổi những điều mới lạ, thì các bản giải thích Tam Tạng (Pāḷi) bằng tiếng Sri Lanka vốn dĩ rất mộc mạc sơ khai, lại là những bản kinh được chép trên lá buông từ hơn 300 năm trước. Do quá cổ xưa nên các bản văn này gặp nhiều khó khăn về mặt từ vựng.

(2) Cho dù kiểu dáng có đẹp, chất liệu vải có tốt đến đâu, nhưng một chiếc áo dài (hay quần dài) được may theo số đo riêng thì chỉ người chủ số đo đó mới mặc được. Tương tự như vậy, các bộ **Aṭṭhakathā** (Chú giải) cổ bằng tiếng Sri Lanka chỉ người bản xứ mới hiểu, còn người nước ngoài thì không thể lĩnh hội, dẫn đến việc hoằng pháp hải ngoại không đạt được kết quả. Vì những lý do này, các bậc trưởng lão tại Mahāvihāra cùng tất cả mọi người đều mong muốn có những bộ Chú giải mới được soạn thảo bằng ngôn ngữ **Māgadha**.

### Chú giải được soạn thảo theo nguyên tắc nào?

Cần đặc biệt ghi nhớ rằng, khi ngài Mahābuddhaghosa soạn thảo các bộ Chú giải, ngài không viết theo ý riêng hay sở thích cá nhân của mình. Những người không biết hoặc không tin vào điều này thường đưa ra những lời phê bình khiếm nhã khi đem tư duy của mình ra so sánh với ngài.

Ngài Mahābuddhaghosa đã thẳng thắn xác nhận điều này trong phần duyên khởi và kết từ của mỗi bộ kinh, nên không cần phải phân tích sâu thêm. Trong việc biên soạn các bộ Chú giải mới:

(1) Ngài đã sử dụng **Maha-aṭṭhakathā** (Đại Chú Giải) — tức là bản Chú giải gốc do ngài Mahinda viết bằng tiếng Sri Lanka, bao gồm các lời giải thích rải rác (**Pakiṇṇaka Desanā**) của Đức Phật và các quyết định chú giải của các bậc Trưởng lão từ ba kỳ kết tập — để làm bộ khung cốt lõi.

## PAGE 131

(2) Đối với các bộ **Chú giải Luật**, ngài cũng đối chiếu và đưa vào các nội dung từ các bộ Chú giải lớn như **Mahāpaccarī** và **Kurundī**.

(3) Đặc biệt, ngài lấy phương pháp giảng dạy và truyền thừa của các bậc Trưởng lão thuộc hệ phái **Theravāda** tại Mahāvihāra — những người được ví như thân cây giữ gìn giáo pháp — làm nguyên tắc cơ bản.

(4) Ngài đưa vào kết quả thảo luận và quyết định của các bậc tinh thông **Nikāya** (Kinh tạng).

(5) Nếu phát hiện có những lỗi sai sót trong việc sao chép (**Pamāda lekha**), ngài sẽ hiệu chỉnh ngay cả trên bản **Maha-aṭṭhakathā** (Đại Chú Giải). (Pị-ṭha-1, 270. 277.)

(6) Những phần quá dài dòng sẽ được tóm lược, những phần rối rắm sẽ được làm cho sáng tỏ. (Ngài tuyệt đối không sửa đổi, thêm thắt hay cắt bớt tinh hoa và các nguyên lý cốt lõi.)

Ngài đã soạn thảo dựa trên các nguyên tắc này. Việc này không đơn thuần chỉ là dịch các bản Nissa-ya (song ngữ) tiếng Sri Lanka, cũng không phải là thích thì lấy, không thích thì bỏ theo ý riêng của mình.

Trong đời, người ta thường viết sách theo ý muốn cá nhân, nên dễ lầm tưởng và thiếu sự đồng cảm với những người đang thực hiện sứ mệnh của giáo pháp bằng cả lòng trung thành và trách nhiệm.

Nói một cách gần gũi nhất, trách nhiệm và lòng trung thành của ngài Mahābuddhaghosa khi soạn Chú giải cũng tương tự như một người biên soạn từ điển. Ngài chỉ có nhiệm vụ trình bày những gì vốn có một cách đầy đủ và rõ ràng nhất; ngài không được phép đưa vào hoặc ưu tiên cho các quan điểm cá nhân (**Attanomati**).

Tuy nhiên, nếu trong quá trình biên soạn theo các quy tắc trên mà gặp phải những điểm chưa thỏa đáng về quan điểm, hoặc không đồng tình với các quyết định trước đó, hay gặp những vấn đề còn bỏ ngỏ, ngài không hề giữ thái độ mập mờ hay che đậy. Ở nhiều nơi, chúng ta vẫn thấy ngài đưa ra những quan điểm cá nhân mới một cách rất dũng cảm. (Ma-ṭha-1, 30. Abhi-ṭha-3, 316.)

## PAGE 132

Chỉ cần nhìn vào phước đức và trách nhiệm khi một mình ngài gánh vác toàn bộ trọng trách của đại thụ **Theravāda**, chúng ta sẽ thấy không có vấn đề gì đáng phải tranh cãi. Việc lôi kéo những người đang mải mê chạy theo những trào lưu mới quay trở về với truyền thống là điều cực kỳ khó khăn. Từ sự kết nối, cách dùng từ đến văn phong riêng biệt và sự sắp xếp của ngài Mahābuddhaghosa đều hoàn mỹ đến mức không còn gì để bàn cãi.

Ngay cả ý nghĩ cho rằng “ngài Mahābuddhaghosa đã thêu dệt, tự ý thêm thắt vào kinh điển” cũng là một điều không nên phạm phải dù chỉ trong suy tưởng. Các bậc Thánh A-la-hán uyên thâm cả về Pháp học (**Pariyatti**) lẫn Pháp hành (**Paṭipatti**) chắc chắn luôn hiện diện bên cạnh ngài Mahābuddhaghosa.

Ngoài ra, còn một điểm đặc biệt cần lưu ý về ngài Mahābuddhaghosa. Đó là đối với tất cả các học thuyết xuất hiện song hành với Phật giáo, từ những tông phái ban đầu cho đến các tông phái **Bắc tông** (Mahāyāna) sau này, hễ là những quan điểm đi ngược lại **Trung Đạo** (**Majjhimā Paṭipadā**) hay thuộc về ngoại đạo, ngài đều giữ thái độ im lặng và không đưa chúng vào (ngoại trừ một số ít trường hợp buộc phải nhắc đến để đối chiếu). (Ngài chỉ dẫn chứng sơ qua về quan điểm của các triết gia lớn ngoại đạo và các thuyết của đạo sĩ Kapila thời bấy giờ).

Chẳng phải Đức Phật đã dạy rằng: "**Tà kiến**, chú thuật và phụ nữ... là ba thứ nếu bộc lộ ra sẽ gây khổ lụy cho chúng sanh, nên tốt nhất là cần được che kín" đó sao? (Aṅguttara, Tika, Paṭicchanna Sutta).

"Tà thuật cùng nữ nhân,
Phơi bày chẳng ích chi.
Trăng, trời cùng Diệu pháp,
Che đậy chẳng ích gì."

Khi xem xét về lý tưởng mà ngài Mahābuddhaghosa tin tưởng, trách nhiệm ngài đảm đương và lý do ngài biên soạn, chúng ta sẽ thấy câu hỏi "Tại sao?" đã có lời giải đáp rất rõ ràng.

Nếu ngài nghe thấy những lời xúc phạm cho rằng "do ngài không am tường các học thuyết đó (nên không đưa vào)", bậc thầy Chú giải ấy hẳn sẽ chỉ đáp lại bằng một nụ cười bao dung và đầy lòng lân mẫn đối với những vị "trí thức" ấy mà thôi.

## PAGE 133

**Sức hút từ những câu chuyện thực tế trong Chú giải (Atthakatha)**

Khi những bộ đại Chú giải mới ra đời, các bậc đại trưởng lão tại Mahāvihāra – những vị vốn đang phải đối mặt trực tiếp với các tà thuyết thời bấy giờ – cùng toàn thể dân chúng trên đảo quốc đều vui mừng khôn xiết.

Vì các bộ chú giải này được viết bằng tiếng Pāḷi (Māgadha) – một ngôn ngữ đặc biệt nhất trên thế gian, có khả năng giúp hành giả đắc được Tuệ Phân Tích (Paṭisambhidā) – nên những ý nghĩa thâm sâu của tạng Kinh vốn được các bậc trưởng lão Thượng tọa bộ (Theravāda) tại Mahāvihāra truyền thừa qua các kỳ kết tập đã nhờ vào ngôn ngữ Pāḷi mà lan tỏa ra khắp thế giới.

Khi đó:

(1) Những nhà thơ, nhà văn viết truyện bằng tiếng Phạn thuộc phái Đại thừa như ngài Ashvaghosha (Mã Minh) cùng những người khác, vốn nắm bắt được tâm lý của những người đã có sẵn đức tin vào Phật giáo nhưng đức tin ấy còn non yếu, đã mượn danh hiệu của Đức Phật và các vị đại đệ tử để viết nên những tiểu thuyết cung đình như "Saundarananda" (Tôn-đà-lợi và Nan-đà). Họ đã dùng những tác phẩm văn học thời thượng này để lôi kéo những độc giả có hiểu biết hạn hẹp vào mê hồn trận của thuyết Ngã (Attavāda) thuộc Đại thừa. Người dân Srilanka thời đó cũng say sưa tìm đọc vì lầm tưởng đó là cuộc đời thật của Đức Phật hay tiểu sử thật của các bậc Thánh (Theruppatti). Nhưng khi các bộ đại Chú giải mới xuất hiện, họ đã nhận ra rằng:

“Đó chỉ là những lời dối trá, thuyết Ngã được ngụy tạo dưới lốt kinh điển chính thống, là những lời phù phiếm (Samphappalāpa), những tác phẩm văn học hư cấu viển vông dẫn xuống ác đạo chứ không phải lời Phật dạy thực thụ.”

(2) Những nhà nghiên cứu hàng đầu và các hành giả nghiên cứu về mặt giáo lý Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) tại đảo quốc vốn đang say mê tìm hiểu về Trung Đạo, vũ trụ quan,

## PAGE 134

nguyên tử, tính Không (Sunyata) hay những triết học về Vô ngã (Anattā) theo phương pháp luận logic hay biện chứng của các vị sư trưởng như Nāgārjuna (Long Thọ), thì nay nhờ có các bộ Chú giải mới mà thấu triệt rõ ràng những nguyên lý của Vi Diệu Pháp theo truyền thống Thượng tọa bộ. Họ vô cùng hoan hỷ và biết ơn sâu sắc.

### Cấu trúc chuẩn mực

Đặc biệt, trong các bộ đại Chú giải mới như Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga), bên cạnh nền tảng về Trí tự mình hữu nghiệp (Kammassakatāñāṇa) và Tam Bảo cho đến các pháp môn Hành thiền (Kammaṭṭhāna) tối thượng, tác giả còn trình bày những câu chuyện thực tế về cuộc đời của các tăng ni, Phật tử Srilanka thời xưa – những người đã thực hành đúng giáo pháp và đạt được sự an lạc, giải thoát. Chính những câu chuyện về các bậc Thánh nhân mẫu mực này đã trở thành điểm thu hút nhất đối với người đọc và người nghe, khiến họ không ngớt lời tán thán và ngưỡng mộ.

Văn phong và quan điểm của ngài Mahā Buddhaghosa có thể nói là một lối viết không bao giờ lỗi thời. Ngài thậm chí còn đưa vào những câu chuyện hóm hỉnh liên quan đến Pháp (Dhamma) khiến ai đọc cũng phải mỉm cười.

(Xem chương 4: "Vị sư thích đùa – Trưởng lão Piyagāmī", và chương 3: "Vị sư khất thực không bao giờ bị bắt – Trưởng lão Cūḷapiṇḍapātika Tissa".)

Những "Bậc Thánh mẫu mực" này được trích lục từ các bộ Chú giải thuộc các bộ Kinh (Nikāya) của ngài đại trưởng lão Mahā Buddhaghosa, sau đó được phân chia thành các chương hồi phù hợp. Tuy nhiên, một số câu chuyện về nền tảng Tam Bảo và luật nhân quả cũng đã phải tạm lược bỏ để tiết kiệm trang giấy. Riêng những câu chuyện liên quan trực tiếp đến Pháp học (Pariyatti), Pháp hành (Paṭipati) hay mối quan hệ giữa thầy và trò trong việc duy trì giáo pháp thì được trình bày đầy đủ, không cắt xén.

Bên cạnh đó, từ các biên niên sử cổ của Srilanka như Mahāvaṃsa (Đại vương thống) và Sahassavatthu vốn có liên hệ mật thiết với các bộ Chú giải, chúng tôi cũng đã chọn lọc ra các vị Thánh tiêu biểu để sắp xếp vào 9 chương lớn như sau:

## PAGE 135

1. Những bậc gương mẫu đã hy sinh mạng sống vì đất nước và giáo pháp.
2. Các bậc trưởng lão gương mẫu trong việc kết hợp Pháp học và Pháp hành.
3. Những cặp thầy trò, thí chủ và người nhận thí gương mẫu.
4. Các bậc trưởng lão gương mẫu về việc giữ giới và lòng từ ái.
5. Các bậc trưởng lão gương mẫu về sự nghị lực, tinh tấn và nhẫn nại.
6. Các bậc trưởng lão gương mẫu về việc giữ chánh niệm trong khi đi đứng, làm việc.
7. Các bậc trưởng lão gương mẫu về thần thông biến hóa.
8. Đặc tính khó nhận biết của bậc Thánh (Ariya-sabhāva) và trọng nghiệp phỉ báng bậc Thánh (Ariyūpavāda).
9. Những bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Srilanka cổ và các ghi chú quan trọng kèm theo.

Bất cứ ai khi được đọc hay nghe kể về những vị Thánh nhân Srilanka mà các bậc trưởng lão giữ gìn huyết mạch truyền thừa Thượng tọa bộ như ngài Mahā Buddhaghosa đã tôn vinh, đều sẽ cảm nhận được hương vị đa dạng trong mọi công hạnh từ Pháp học, Pháp hành đến Bố thí (Dāna), Trì giới (Sīla) và Tu thiền (Bhāvanā). Đức tin (Saddhā), nguyện vọng (Chanda) và sự tinh tấn (Viriya) của họ sẽ được khơi dậy và tăng trưởng mạnh mẽ.

1. Những bài học như: "Dù trong tôn giáo có gặp phải những hiểm nguy hay khó khăn đến thế nào, cũng phải bảo vệ chân lý bằng cả mạng sống" (Chương 1, Chương 3).

2. Ngay cả một vắt cơm bố thí (Dāna) cho một con chó gầy gò cũng có thể tạo nên oai lực và phước tịnh vô song trên con đường tiến tới Niết-bàn; tầm quan trọng của lòng thành tín đặt vào một vắt cơm ấy (Chương 1, Chương 3, Chương 9) là một tấm gương vô cùng đáng học hỏi. Đó là thời đại mà ngay cả một trái ớt cũng đi vào sử sách và được xây tháp tưởng niệm.

3. Có những vị tu ngoại đạo như Sakuludāyī hay Saccaka vốn không đắc quả trong thời Đức Phật còn tại thế, nhưng đến thời vua Asoka hay thời kỳ ở Srilanka đã trở thành những vị lãnh đạo giáo giới và đắc được sự giải thoát; đây cũng là những câu chuyện rất đáng ghi nhớ (Chương 2, Chương 4).

## PAGE 136

Người muốn ăn món trộn lẫn và người muốn ăn món thay thế

“Theo đúng những gì đã được ghi chép trong giáo điển Tam Tạng **Theravāda**, nếu có niềm tin và thực sự thực hành thì sẽ đạt được kết quả thật sự.” Để làm nổi bật điểm này nhằm thu hút sự quan tâm của người thời nay, mặc dù có sử dụng những câu chuyện và dẫn chứng phổ biến để lôi cuốn, nhưng về giá trị cốt lõi của giáo lý thì tuyệt đối không hề giảm bớt, cũng không đưa ra những thứ pha tạp. Cần phải rút ra bài học rằng ngài đã khơi dậy và thúc đẩy tín (saddhā), dục (chandā), và tinh tấn (viriya) để mọi người muốn thực hành theo đúng bản chất nguyên sơ nhất.

Ví dụ như những câu: “**Buddhaṃ saraṇam gacchāmi nāmarūpaṃ anicca, itipi so bhagavā arahaṃ - arahaṃ vata so bhagavā**”, v.v... Đây là những hình thức trộn lẫn, tương tự nhưng không đúng (tợ pháp), không xuất hiện trực tiếp trong Tam Tạng **Theravāda**. Hoặc những cách nói như: “Khi chưa thể quán niệm ân đức Phật thì hãy cứ trì chuỗi đi, nếu không giữ được trọn vẹn ngũ giới thì hãy phát nguyện giữ lấy hai hay ba giới”, v.v... Đó là những cách dẫn dụ đánh tráo, làm như thể hạ thấp chuẩn mực giá trị cốt lõi để những người bình dân chưa thể hành trì các pháp cao thượng có thể tiếp cận được. (Nếu giảm bớt cái thật để ăn thì không sao, vẫn còn có sức lực tương ứng với giá trị đó).

Đức Thế Tôn không bao giờ đặt ra những pháp thực hành mà con người không thể thực hiện được. Cũng không có trình độ nào thấp hơn cả mức khởi đầu. Nếu khởi đầu không tốt thì kết quả về sau cũng không thể chắc chắn.

Khi tàu hỏa trật bánh và bị lật, không phải là do trật quá xa. Nó bắt đầu trật chỉ từ một khoảng cách nhỏ như sợi tóc.

Lò phản ứng hạt nhân phát nổ do quá nhiệt không phải vì chậm trễ một hay hai giờ, mà chỉ là trong tích tắc mà thôi.

Cả một hũ thiên thực (sudhā) phải đổ bỏ đi cũng chỉ vì lẫn vào một chút phân uế.

Đức Phật và các bậc Thánh nhân đã biết rõ rằng chúng sanh luôn mong muốn đạt được sự giàu sang, quyền lực, địa vị và mọi hình thức hạnh phúc an lạc. Nhưng do việc đưa ra những thứ trộn lẫn, việc giảm bớt giá trị, và việc thay thế bằng tợ pháp mà

## PAGE 137

những năng lực và đặc tính vô hình bị suy giảm và yếu ớt đi bấy nhiêu. Từ đó, cái nọ kéo theo cái kia, dẫn đến việc trật đường ray liên tiếp cho đến khi toàn bộ đoàn tàu bị lật. Ngoài Đức Phật và các bậc Thánh trí giả, ai có thể biết rõ những điều này đang diễn ra như thế nào?

Để chúng sanh được an lạc, Đức Phật cùng chư đại trưởng lão **Theravāda** đã hiển lộ và ban tặng các pháp **Bố thí (dāna), Trì giới (sīla), Tu thiền (bhāvanā), Thiền định (jhāna), Đạo (magga), Quả (phala), và vị Cam lộ (sudhā)**. Nhưng nếu trong số đó, người ta lại muốn ăn những thứ trộn lẫn; không muốn vị Cam lộ thật sự mà muốn thay thế và ăn những thứ tợ pháp đã bị giảm bớt giá trị, thì ai có thể giúp gì được nữa đây?

Cần đặc biệt lưu ý rằng chính vì những giáo lý tợ pháp giả mạo — như việc giải thích lời Phật dạy theo ý riêng, hay biến những điều không phải lời Phật dạy thành lời Phật dạy — mà các cuộc kết tập (Saṅghāyana) đã phải được tổ chức liên tiếp qua nhiều thế hệ.

Việc Ngài **Mahābuddhaghosa** viết các bộ Chú giải (**Atthakathā**) bằng ngôn ngữ Pāḷi từ tiếng Sīhaḷa (Srilanka) cũng mang lại lợi ích to lớn như một cuộc kết tập, nên trong các văn kiện lịch sử giáo hội, việc này thậm chí đã được xác định là “**Cuộc kết tập lần thứ sáu**”.

Trong văn kiện lịch sử giáo hội của Sale U Ponnya có ghi:

Cuộc thảo luận giáo pháp giữa Tỳ-kheo **Nāgasena** và vua **Milinda** được gọi là “**Cuộc kết tập lần thứ năm**”. Vào thời vua Anawrahta, chư Thánh tăng A-la-hán do ngài **Arahan** dẫn đầu đã so sánh bản gốc Tam Tạng thu được từ Thaton và bản gốc Tam Tạng từ Sīhaḷa tại ngôi tháp Tạng kinh (Pitakataik) lớn cao 60 feet, rộng 51 feet vuông gần cửa thành Tharaba; sự kiện này từng được ghi dấu là “**Cuộc kết tập lần thứ bảy**”.

Ngôi tháp Tạng kinh này đã được vua Bodawpaya trùng tu vào năm 1135 (Miến lịch).

Các nhà nghiên cứu thời nay xác định rằng Tam Tạng từ Thaton thu được vào năm 1056 sau Công nguyên, và từ Sīhaḷa vào năm 1075 sau Công nguyên.

## PAGE 138

Khi các bộ Chú giải (**Atthakathā**) mới của Ngài **Mahābuddhaghosa** xuất hiện, không chỉ giáo pháp tại Sīhaḷa mà giáo pháp **Theravāda** tại khắp các nơi trên thế giới cùng thời đại đó cũng trở nên rạng rỡ hơn về mặt tinh hoa cốt lõi. Các học giả **Theravāda** từ miền Nam Ấn Độ đang cư ngụ tại đảo Sīhaḷa cũng tiếp tục biên soạn và phổ biến các bộ Chú giải (**Atthakathā**) và Phụ chú giải (**Ṭīkā**) còn lại.

## PAGE 139

(5)

**Mối quan hệ Sīhaḷa - Myanmar và sự tồn tại của Giáo pháp**

Kể từ sau thế kỷ thứ mười của kỷ nguyên Phật giáo (thời của ngài **Maha Buddhaghosa**), cùng với những biến động chính trị phức tạp tại Ấn Độ, dường như **Đại thừa** đã chiếm ưu thế trên khắp cả nước. Tuy nhiên, tại các thành trì của **Thượng tọa bộ** như **Sīhaḷa** (Sri Lanka) và Myanmar, hệ tư tưởng này đã không thể áp đảo để trở thành quốc giáo.

Bộ luận **Vissudhimagga** (Thanh Tịnh Đạo) — tác phẩm tóm tắt tinh hoa Tam Tạng và hướng dẫn pháp hành — chính là phương pháp thiết thực và mạnh mẽ nhất để ngăn chặn và loại bỏ các tà thuyết giả danh chánh pháp.

Đến thế kỷ thứ 7 và thứ 8 sau Công nguyên, **Đại thừa** trở nên cực thịnh, mở rộng tầm ảnh hưởng sang Tây Tạng và khắp khu vực Đông Nam Á. Cả **Sīhaḷa** và Myanmar đã phải nỗ lực kháng cự quyết liệt. Người Myanmar đã phải trải qua những cuộc đấu tranh đầy gian nan cho đến tận thế kỷ 11 (khoảng năm 1599 Phật lịch, thời điểm vua **Anawrahta** đánh chiếm Thaton). Với quốc gia **Sīhaḷa** vốn nằm gần Ấn Độ hơn, áp lực này còn mạnh mẽ hơn gấp bội.

## PAGE 140

[Những minh chứng bao gồm: Bia ký "**Tirigirikanda**" được khắc tại **Sīhaḷa** trong khoảng năm 650 đến 750 sau Công nguyên; Bia ký của vua **Anandacandra** khắc năm 720 sau Công nguyên tại **Vesāli** (Rakhine) — vị hộ pháp của **Đại thừa**, người đã đúc tượng **Mahamuni** tại **Mandalay**; và Bia ký của học giả Môn trong chùa **Shwesayan** tại Thaton cùng thời điểm, v.v.]

### Những bậc quân vương anh dũng dám giải quyết vấn đề phân hóa tông phái

Đặc biệt, tại quốc đảo **Sīhaḷa** nhỏ bé...

1. Hiểm họa từ những người Kala vùng **Coḷa** (Nam Ấn), hay nói cách khác là hiểm họa từ **Bà-la-môn giáo** và học thuyết Ngã luận (Attavada). Đây là sự phá hoại tàn bạo xảy ra ngay sau khi hạt giống Giáo pháp vừa mới nảy mầm.
[Thậm chí cho đến nay, tư tưởng phân biệt giai cấp vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn trong hàng ngũ tu sĩ **Sīhaḷa**. Trong khuôn viên các chùa, người ta vẫn phải đặt các miếu thờ chư thiên bên cạnh cội Bồ-đề. Một số lễ hội Phật giáo vẫn được tổ chức xen lẫn với các nghi lễ thờ thần.]

2. Từ giữa thế kỷ thứ 5 Phật lịch, hiểm họa lớn từ **Đại thừa** lại một lần nữa xâm nhập và lẩn khuất phá hoại, kéo dài mãi cho đến thời vua **Parakkamabāhu Đệ Nhất** (năm 1708 Phật lịch). Suốt hơn một ngàn năm, Giáo pháp đã bị pha tạp và tấn công. Những hiểm họa từ **Đại thừa** vốn có hình thức tương đồng với chánh đạo lại càng đáng sợ hơn.

Các vị vua **Sīhaḷa** thường chỉ dễ dàng nhận diện và đối phó với hiểm họa từ quân xâm lược Kala — những kẻ trực tiếp cướp đoạt ngai vàng và phá hoại **Thượng tọa bộ**. Tuy nhiên, không phải vị vua nào cũng nhìn thấu được hiểm họa từ phái **Đại thừa** và những kẻ phá giới, phi luật đang hủy hoại cốt lõi của **Thượng tọa bộ** — vốn là huyết mạch của người dân **Sīhaḷa**. Không chỉ không nhận ra, mà những vị vua như **Vaṭṭagāmaṇi** hay **Mahāsena** thậm chí còn trở thành những người hộ trì cho giáo phái **Đại thừa**.

## PAGE 141

Do những vị vua thiếu phước báu và kém trí tuệ, **Đại thừa** đã bén rễ sâu suốt hơn ngàn năm; nhưng đồng thời cũng có những vị vua phước đức lớn lao, nương nhờ được những bậc thầy hiền triết (như các vua **Anawrahta**, Bodaw, **Mindon**). Chỉ cần xuất hiện một vị minh quân có đủ phước đức và quyền uy để dũng cảm loại bỏ những sai lầm tích tụ qua hàng trăm đời vua, hàng ngàn năm lịch sử, là có thể thay đổi cả một thời đại cho đất nước và đạo pháp.

Tại đảo quốc **Sīhaḷa**, các vua **Sirisaṅghabodhi**, **Vohārikatissa**, **Goṭhābhaya** và đặc biệt là vua **Parakkamabāhu Đệ Nhất** chính là những bậc quân vương như thế. Vua **Parakkamabāhu** (cũng giống như vua **Anawrahta**) đã đề ra và thực hiện các kế hoạch cải cách đất nước tiến bộ. Những việc làm của ông đã mang lại hiệu quả to lớn và rạng rỡ nhất cho dân tộc và Giáo pháp trong các thời đại sau này.

Đặc biệt, sử liệu Phật giáo luôn ghi nhớ và tri ân công đức của ông khi ông dũng cảm thống nhất ba tông phái lớn đã chia rẽ sâu sắc tại **Sīhaḷa** suốt hơn một ngàn năm. Trong lịch sử Myanmar, những hành động hộ pháp của vua **Parakkamabāhu** tương tự như vua **Anawrahta**, luôn là tấm gương và bài học lớn cho mọi vị quân vương hữu tâm với Giáo pháp.

Chính vì thế, ông đã được tôn vinh đặc biệt trong bộ sử nổi tiếng thế giới **Mahāvaṃsa** (Đại Sử) cũng như các bộ sử như Sāsanālaṅkāra. Trong cuốn "Sāsanālaṅkāra Cātamp" trang 36 có ghi chép rằng:

"Mặc dù dưới thời các vua **Sirisaṅghabodhi**, **Vohārikatissa** và **Goṭhābhaya** đã có sự thanh lọc Giáo pháp, nhưng vì chưa loại bỏ sạch được các tông phái phi pháp nên mọi thứ vẫn chưa hoàn toàn thanh tịnh. Chỉ đến thời đại của các vị đại vương như **Sirisaṅkha Bodhi Parakkamabāhu** và vua **Vijayabāhu**, các tông phái phi pháp mới bị dẹp tan hoàn toàn, giúp cho Giáo pháp trở nên trong sạch và thanh tịnh về mọi mặt."

## PAGE 142

Những người có công hộ trì và duy trì giáo pháp thường nhận được sự tán thán. Tuy nhiên, trong lúc đang có những tranh luận đúng sai về giáo pháp, người nào có trí tuệ phân biệt được đúng sai, đứng hẳn về phía lẽ phải để dẹp tan những chướng ngại cho giáo pháp thì người đó càng đáng được tán dương đặc biệt hơn nữa.

## Lịch sử quan hệ giữa Sīhala và Myanmar

Mặc dù đảo quốc Sīhala và Myanmar khác nhau về nguồn gốc sắc tộc, nhưng cả hai đều là những quốc gia lân cận cùng chung cảnh ngộ, cùng chung quan điểm, nên luôn sát cánh bên nhau, cùng chia ngọt sẻ bùi. Không chỉ trong tôn giáo, kinh tế mà ngay cả trong chính trị cũng có sự giao hảo, hỗ trợ lẫn nhau.

Thực sự, mối quan hệ Sīhala-Myanmar xứng đáng được viết thành một bộ sử riêng biệt. Ở đây, tôi chỉ có thể trình bày sơ lược theo dạng mục lục. Tuy nhiên, những mắt xích lịch sử về mối quan hệ trong suốt một ngàn năm trước thời vua Anawrahta vẫn còn trống trải, nên cần phải tiếp tục nghiên cứu thêm.

### Thời kỳ đầu Tatôn

1. Việc chín mươi sáu ngàn vị A-la-hán đắc Thiền định và Thắng trí từ đại tu viện Kelāsa ở quốc độ Tatôn đã dùng thần thông phi hành đến dự và hộ trì lễ đặt đá xây dựng đại bảo tháp Mahācetiya của vua Duṭṭhagāmaṇi (101–77 trước CN) là sự kiện quan hệ tôn giáo Sīhala-Myanmar đầu tiên được tìm thấy. (Trích Mahāvaṃsa 29, 33 và Lịch sử Phật giáo Sīhala của Tiến sĩ Thiwali).

2. Trong các tài liệu cổ về lịch sử Mon-Myanmar, ngài luận sư Mahābuddhaghosa được mô tả là người Myanmar đã sang Sīhala để sao chép Tam Tạng. Dù thế nào đi nữa, các bộ Tam Tạng tồn tại đến thời các vị thầy của vua Manuha ở quốc độ Tatôn cũng có lẽ đã được sao chép từ Sīhala mà có. (Trích Mon-Rājawaṃsa, Tổng hợp lịch sử các bảo tháp, v.v.)

## PAGE 143

### Thời kỳ Bagan

Trong thời điểm giáo pháp Theravada đang suy yếu trên khắp Ấn Độ, Sīhala và cả khu vực Đông Nam Á, vua Anawrahta (1044-1077 CN) chính là người đã nỗ lực làm cho giáo pháp Theravada trở nên thuần khiết, rực rỡ không chỉ ở Myanmar mà còn cả tại Sīhala.

Về mặt văn hóa và quan quan hệ giữa các dân tộc, ngài đã đưa đất nước trở thành một quốc gia kiểu mẫu ở Đông Nam Á với hệ thống giao thông thủy bộ thuận lợi, vượt qua cả hai cường quốc Ấn Độ và Trung Hoa thời bấy giờ.

Vua Vijayabāhu đệ Nhất của đảo quốc Sīhala, còn gọi là vua Sirisaṅghabodhi (1065-1120 CN), khi giao chiến với quân Coḷa từ miền Nam Ấn Độ và bị thất bại, đã từng gửi thư cầu viện quân sự đến vua Anawrahta. Sau đó, vào năm 1071 CN, do hậu quả của chiến tranh mà giáo pháp tại Sīhala gần như bị đứt đoạn, theo lời thỉnh cầu của vua Sīhala, vua Anawrahta đã gửi các vị trưởng lão truyền giáo từ kinh đô Bagan sang để hỗ trợ về mặt tôn giáo.

Nhờ những sự hỗ trợ về quân sự và tôn giáo đó, tình hữu nghị giữa hai nước ngày càng bền chặt. Để tôn thờ trong bảo tháp Shwezigon tại Bagan, vua đã nhận được quà tặng là Xá-lợi răng Phật và các bộ Tam Tạng từ Sīhala. (Trích Mahāvaṃsa hay Cūḷavaṃsa và Lịch sử bảo tháp Shwezigon Bagan).

Trong các triều đại vua Alaungsithu, vua Htilain (tức vua Kyansittha) và vua Narapatisithu, mối quan hệ Sīhala-Myanmar tiếp tục phát triển. [Trích Văn bia Mon Shwesandaw Pyay trang 8; Mahārājawaṃsa-gyi trang 255-260; Hình văn bia 19-kh (24). Theo Mahārājawaṃsa-gyi của U Kala là vua Alaungsithu, còn theo Twinthin Rājawaṃsa-thit là (cháu nội ngài) vua Narapatisithu đã thực hiện chuyến hải hành đến tận Sīhala và Malaysia (Malāyu).]

Dưới thời vua Narapatisithu (khoảng 1174-1211 CN), vị thầy của đức vua là Trưởng lão Uttarājīva cùng với Sa-di Chappada (người làng Chappada, huyện Ngaputaw, Pathein)

## PAGE 144

đã khởi hành sang Sīhala. Khi trở về, các vị Trưởng lão Sīvalī (người Tāmalittī), Trưởng lão Tāmalinda (là hoàng tử quốc gia Kaṃpuja – nay là Campuchia, con trai của vua Jayavaraman VII, 1181-1200 CN), Trưởng lão Ānanda (người Kāñcipura) và Trưởng lão Rāhula (người Sīhala) đã cùng đi theo về kinh đô Bagan của Myanmar. (Xem chi tiết tại Sāsanālaṅkāra 59-61; Mhan-nan Q.1, 320-1). Mối liên kết Sīhala-Myanmar ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, do lòng ngã mạn mà sự chia rẽ giáo đoàn đã bắt đầu xảy ra, đây là bài học lớn cho các bậc gánh vác việc đạo.

4. Trong thời vua Narathu (khoảng 1160–1165 CN), con trai thứ của vua Alaungsithu, mối quan hệ Sīhala-Myanmar có một vấn đề lịch sử cần lưu ý. Tạm gác vấn đề đó lại, dưới thời vua này, các vị Tăng sĩ Myanmar đi lại giữa Sīhala rất nhiều.

Vì Narathu là một vị vua tàn bạo và độc ác, ngài bắt ép những vị Tăng sĩ khỏe mạnh phải hoàn tục để làm việc, nên chư Tăng đã phải sang đảo quốc Sīhala ẩn náu. Vị Trưởng lão truyền giáo Sukū đã sang Sīhala từ khi vua mới lên ngôi và mãi đến thời vua Narapatisithu mới trở về. (Trích Mhan-nan Q.1, 301-320).

Liên quan đến vua Narathu (còn gọi là Kulā-kya-min — vị vua bị người ngoại bang giết), có một vấn đề lịch sử rằng một số người đã phỏng đoán vua Narathu tử trận do chiến tranh giữa Sīhala và Myanmar. Những người này chính là nhà sử học người Anh G.H. Luce, một kẻ trung thành với Anh quốc, cùng các cộng sự của ông ta – những kẻ luôn tìm cách bóp méo lịch sử một cách tinh vi để biến Myanmar trở nên nhỏ bé.

Nguồn cơn của vấn đề bắt đầu từ bộ Cūḷavaṃsa, ghi rằng dưới thời vua Parakkamabāhu (1153-1186 CN), vào khoảng tháng 5-6 năm 1165, quân Sīhala đã dùng nhiều thuyền chiến tiến đánh Myanmar và tiêu diệt vua Rāmañña tại thành Ukkāma. Cũng có một tấm văn bia Sīhala liên quan đến sự kiện này. Các nhà sử học Myanmar đã nhầm lẫn, trộn lẫn việc vua Narathu bị người ngoại bang giết (gọi là Kulā-kya) với sự kiện này, cố tình làm cho mối quan hệ giữa hai nước Sīhala và Myanmar trở nên rắc rối hơn trong suy nghĩ của mọi người.

## PAGE 145

Người tử trận từ phía Myanmar không thể là đức vua tối cao của kinh đô Bagan, mà khả năng cao chỉ là một vị quan trấn giữ thành Ramanna (thành Ukkāma). Chính Tiến sĩ D.W. Geiger, người dịch bộ **Cūḷavaṃsa** sang tiếng Anh, cùng các nhà sử học Sri Lanka như Sirivikramasīha và Cục trưởng Cục Khảo cổ Sri Lanka, Tiến sĩ C.E. Godakumbura, đã làm rõ rằng vị đó không phải là vua Narathu. (Xem chi tiết trong phần dẫn nhập Cūḷavaṃsa; cuốn "Lịch sử Myanmar trước khi Bagan sụp đổ" do Tiến sĩ Htin Aung viết bằng tiếng Anh, Aung Than (Mandalay) dịch sang tiếng Myanmar; và cuốn "Lịch sử Chính trị Myanmar Cơ bản", tập 1, trang 247, do Đảng Cương lĩnh Xã hội chủ nghĩa Myanmar xuất bản.)

## Thời kỳ Bagan tại Ramanna

### 5. Có thể thấy rằng tại vùng Hạ Myanmar, các mối liên hệ về Phật giáo giữa Sri Lanka và Myanmar vẫn duy trì liên tục từ thời kỳ Bagan.

Các vị trưởng lão như **Thera Buddhavamsa**, **Thera Nāga** — là thầy của hoàng hậu thành Muttama (thành phố Martaban) danh tiếng Sīraratanapura; sau đó là **Thera Medhaṃkara** — thầy của thân mẫu vua Sinbyushin thành Muttama; tiếp đến là **Thera Suvaṇṇasobhaṇa**, v.v... đã lần lượt du hành sang Sri Lanka. Tại đó, các ngài đã tiếp nhận truyền thừa Phật giáo Theravāda từ **Mahāvihāra** bằng cách thọ đại giới lại tại thủy giới đàn (re-ordination) trước khi trở về hoằng pháp tại Myanmar. (Thasanalankara, trang 61-62.)

## Thời kỳ Ava, Prome và Ketumatī

### 6. Vào thời Ava, dưới triều đại vua Mohnyin (còn gọi là Sirisudhammarājā), năm 791 Miến lịch, hai vị trưởng lão **Siri Saddhammālaṅkāra** và **Sīhaḷa Mahāsāmi** từ Sri Lanka đã cung thỉnh 5 xá lợi Phật du hành qua ngả Pathein để đến kinh đô Ava.

Đức vua đã cho xây dựng bảo tháp Ratanācedī, còn gọi là chùa Sinmyashin, ở phía tây thành cổ Sagaing để tôn thờ các xá lợi này. Kiến trúc bảo tháp mang phong cách Sri Lanka rất độc đáo và uy nghiêm. (Hiện nay tháp đã bị hư hại do động đất và không còn nguyên vẹn.)

## PAGE 146

Tại vị trí cách góc tây bắc của bảo tháp khoảng 300 thước, đức vua cũng cho xây dựng ngôi đại tự lừng danh tên là **Laṅkārāma Mahāvihāra**, gồm ba dãy nhà lộng lẫy với 78 cửa sổ, để dâng cúng đến hai vị thánh tăng Sri Lanka thuộc dòng truyền thừa **Mahāvihāra**. (Hmannan tập 2, trang 79; Văn bia Ratanācedī và Lịch sử chùa Sinmyashin Ratanācedī; Thasanalankara, trang 99.)

### 7. Dưới thời vua Thadoe Min Saw xứ Prome, khi trưởng lão **Shin Mahāsāmi** từ Sri Lanka trở về, ngài đã đi cùng một vị tăng người Sri Lanka là trưởng lão **Shin Saddhammacārī**. Đức vua đã cho xây dựng nhiều ngôi chùa để phụng sự và cúng dường hai ngài. Đã có rất nhiều đệ tử theo học giáo điển dưới sự hướng dẫn của hai vị trưởng lão này. (Thasanalankara, trang 103.)

### 8. Dưới triều vua **Mahāsīrijeyyasūra**, người sáng lập kinh đô Ketumatī (Taungoo), vào năm 892 Miến lịch, một vị tăng vương Sri Lanka tên là **Mahāparakkama** đã du hành đến Taungoo. Chính đức vua đã cho xây dựng một ngôi đại tự thanh tịnh ở phía nam thành Dvāravatī để dâng cúng ngài. (Thasanalankara, trang 103-104.)

## Thời kỳ Haṃsāvatī

### 9. Tại kinh đô Haṃsāvatī, vua Razadarit (tước hiệu Banya Nwe), người lên ngôi năm 745 Miến lịch, đã được vua Paṇḍurāma từ đảo quốc Sri Lanka gửi tặng một bản sao Xá lợi răng Phật cùng công chúa tên là Sumuttadevī. Tráp đựng xá lợi đó đã được tôn thờ trong bảo tháp Shwemawdaw. (Lịch sử cổ bảo tháp Shwemawdaw.)

### 10. Vào năm Phật lịch 2002 (năm 820 Miến lịch), dưới triều vua Rāmādhipati (thường được biết đến với danh hiệu Dhammazedi, trị vì 1472-1492) tại Haṃsāvatī (Bago), mối quan hệ giữa Sri Lanka và Myanmar đã đạt đến đỉnh cao huy hoàng nhất, đồng thời được minh chứng bằng các tư liệu lịch sử đầy đủ và xác thực thông qua 'Văn bia **Kalyāṇī**'.

Vua Rāmādhipati với tâm nguyện rạch ròi không để các vị tỳ-kheo không có tàm quý (alajjī) và sự chia rẽ giáo phái tồn tại trong xứ Ramanna, mà muốn Phật giáo Theravāda dòng **Mahāvihāra** duy nhất được tồn tại thuần khiết và hưng thịnh, đã cử hai vị đại thần là Citradūta và Rāmadūta

## PAGE 147

mang theo lễ vật và thư gửi cho vua Buvanekabāhu của Sri Lanka cùng vật phẩm cúng dường Xá lợi răng Phật và chư Tăng. Đức vua đã thỉnh 44 vị tăng từ xứ Ramanna lên hai con tàu mang tên Citradūta và Rāmadūta sang Sri Lanka để thọ đại giới mới.

Đoàn gồm 22 vị thầy và 22 vị đệ tử, tổng cộng 44 vị, khởi hành vào Chủ nhật, ngày 11 sau trăng tròn tháng Tabodwe năm 837. Sau khi đến Sri Lanka, lễ thọ học giới mới đã được cử hành tại thủy giới đàn trên sông **Kalyāṇī**. Trên đường trở về, do gặp bão lớn khiến tàu bị chìm, 6 vị thầy và 4 vị đệ tử đã viên tịch.

Khi 30 vị tăng vừa thọ giới từ Sri Lanka trở về đến kinh đô Haṃsāvatī, đức vua trước tiên đã cho kiết giới đàn "**Kalyāṇī**" để chỉnh đốn và thanh lọc giáo hội. Ngài cũng cho thiết lập các giới đàn tại 397 địa điểm trong khắp xứ Ramanna. (Văn bia Môn về Kalyāṇī.) Từ năm 838 đến 841 Miến lịch, số lượng tăng chúng thuần khiết thuộc dòng Theravāda **Mahāvihāra** tại xứ Ramanna đã tăng lên đến 15.666 vị, cùng với 800 vị trưởng lão lãnh đạo giáo giới.

Sự suy giảm của Phật giáo tại Myanmar dưới thời vua Rāmādhipati có lẽ không đáng kể đến mức trầm trọng. Việc chấn hưng Phật giáo của ngài có lẽ xuất phát từ đức tin mạnh mẽ và tâm nguyện thiết tha muốn Phật giáo Theravāda trở nên gắn kết và tinh khiết hơn, vốn là tâm thế của một bậc minh quân thấu suốt về giáo điển dù đã hoàn tục. (Để biết thêm chi tiết, hãy xem "Bản dịch tiếng Myanmar văn bia **Kalyāṇī**" do tổ chức **Piṭakabyūhā** xuất bản.)

### 11. Vị vua có công xây dựng và phát triển toàn diện xã hội cũng như Phật giáo cho Đế chế Myanmar thứ hai, người xứng đáng được gọi là Anawrahta thứ hai, chính là vua Bayinnaung (trị vì 1551-1581) tại kinh đô Haṃsāvatī.

Dưới triều đại của ngài, người Ả Rập, Ấn Độ và châu Âu đã đến Myanmar rất đông, mang theo các tôn giáo như Công giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.

Đức vua không chỉ lo việc hoằng pháp trong các tiểu bang mà còn cử các vị trưởng lão sang đảo quốc Sri Lanka để hoằng dương Phật pháp.

## PAGE 148

Cùng với một bộ Tam Tạng ở đảo Tích Lan, các đội thợ gồm thợ xây, thợ vẽ và thợ sơn mù (mạ vàng) cũng đã được gửi đi bằng đường tàu thủy để tu bổ các ngôi chùa và bảo tháp đang bị hư hỏng. (Chùa Shwezigon ở Bagan, văn khắc trên chuông của vua Bayinnaung.) Sau khi cung thỉnh các viên Xá-lợi xương và Xá-lợi răng nhận được từ Sri Lanka về tôn trí, một đại bảo tháp cao 150 taung (hơn 70m) đã được xây dựng để thờ phượng vào năm 921 Miến lịch (1559 DL).

Theo bộ Đại Sử của U Kala, vào năm 1574 DL, vua Dharmapala của Sri Lanka đã gửi hai con tàu chở các vị Tỳ-kheo cùng với lễ vật đến xin viện binh để chống lại sự tấn công của các kịch tặc như vua Kotte, vua Kandy và vua Sitawaka. Vua Bayinnaung đã điều phái hai vị dũng tướng là Sandasuriya và Rajabanya cùng quân sĩ trên năm con tàu lên đường cứu viện. Sử liệu mô tả chi tiết rằng chỉ cần phô trương thanh thế quân sự, các vương quốc thù địch đã sợ hãi và đầu hàng.

Khi các người Bồ Đào Nha cướp đi Xá-lợi răng Phật ở đảo quốc Sri Lanka, đã từng có một đoàn sứ giả được phái đi đề nghị mua lại Xá-lợi răng bằng số bạc tám lakh (800.000) kèm theo một tàu đầy lúa gạo cho pháo đài Malacca của Bồ Đào Nha. Khi Xá-lợi răng từ Sri Lanka được gửi đến cùng với một công chúa để dâng tặng, nhà vua đã đích thân đến bến cảng Bassein để tổ chức lễ cung đón vô cùng uy nghiêm và long trọng. (Theo Lịch sử Miến Điện của G.E. Harvey)

### Sự gắn kết vững chắc qua các thời đại

12. Vào thế kỷ 17, các phái đoàn hoằng pháp đã được gửi từ Sri Lanka đến vùng Rakhine. Ngược lại, 33 vị Trưởng lão vùng Rakhine cũng đã lên đường sang Sri Lanka để thực hiện công tác Phật sự trao đổi.

13. (Mối quan hệ Sri Lanka - Miến Điện thời Konbaung sẽ được trình bày ở phần sau.) Tại đại bảo tháp ở đảo quốc Sri Lanka, qua nhiều thời đại, chính phía Miến Điện đã dâng cúng các loại đá quý vô giá cùng với viên kim cương gắn trên đỉnh tháp.

Cho đến thời kỳ kết tập Tam Tạng lần thứ sáu (Chattha Saṅghāyana), Sri Lanka và Miến Điện luôn sát cánh cùng nhau trong mọi Phật sự, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giáo pháp. Trong kỳ kết tập này, giống như các quốc gia Theravada khác, rất nhiều bậc trí giả là tu sĩ và cư sĩ từ Sri Lanka đã

## PAGE 149

trực tiếp tham gia và đóng góp công sức vào các công việc biên soạn cũng như phục vụ. Cho đến tận ngày nay, Chính phủ Miến Điện vẫn tiếp tục cung thỉnh và dâng tặng các danh hiệu cao quý cho các vị Trưởng lão Sri Lanka để bày tỏ lòng tôn kính.

Giữa hai quốc gia không hề có tư tưởng "người làm đệ tử, kẻ làm thầy", mà thay vào đó là sự trao đổi và hỗ trợ lẫn nhau qua mọi thời đại, với mục tiêu duy nhất là làm cho truyền thống Theravada nguyên thủy của **Mahavihara** được trường tồn và lan tỏa, giúp giáo pháp của Đức Thế Tôn hưng thịnh để mang lại hạnh phúc cho muôn loài chúng sanh.

Cũng như luôn có những vị Tỳ-kheo Sri Lanka trú ngụ và hoằng pháp tại Miến Điện, các vị Tỳ-kheo Miến Điện cũng đã thay phiên nhau trú ngụ và hoằng pháp tại Sri Lanka qua suốt các thời kỳ. Đặc biệt, vào thời thực dân Anh, Ngài **U Vinayalankara**, vị trú ngụ tại chùa Miến Điện **Makutarama** ở thủ đô Colombo, là một vị Trưởng lão Miến Điện được toàn thể đảo quốc Sri Lanka vô cùng kính trọng và ngưỡng mộ.

Dù trong thời kỳ giao thông còn nhiều khó khăn, nhưng với sự nỗ lực quên mình, Phật giáo Theravada đã được xây dựng và củng cố giữa hai quốc gia, cho thấy một sự gắn kết bền vững, thuần khiết và đáng tri ân. Công đức của các vị vua hộ pháp và các bậc Trưởng lão của cả hai nước thật vô cùng to lớn.

### Phật giáo Theravada thời kỳ thuộc Anh

Giữa những hiểm họa từ ngoại đạo và sự xâm nhập của giáo phái Mahayana mà đảo quốc Sri Lanka thường xuyên phải đối mặt, việc duy trì giáo pháp Theravada là một điều vô cùng gian nan. Dù gặp phải những sự chống phá tàn bạo hay những sự pha tạp tinh vi, cốt lõi của Phật giáo Theravada vẫn luôn đứng vững.

Tuy nhiên, nền văn minh châu Âu không dùng sự bạo tàn hay pha tạp lộ liễu, mà lại dùng phương thức tinh vi, chiều theo tâm lý hưởng thụ của chúng sanh để dần dần bào mòn cốt lõi giáo pháp. Sự tàn phá này giống như loài mối ăn mòn cột nhà, bên ngoài không thấy rõ, thậm chí có thể khiến người ta lầm tưởng là

## PAGE 150

vẫn đang phát triển, nhưng thực chất nội hàm bên trong đã bị mục rỗng.

Tại Sri Lanka, sau khi các vùng ven biển lần lượt bị người Bồ Đào Nha và Hà Lan xâm chiếm, cuối cùng vào thời vua **Sri Wickrama Rajasinghe**, Phật lịch 2359 (Miến lịch 1177, thời vua Bodawpaya), người Anh đã chiếm đóng và cai trị toàn bộ đảo quốc.

Mặc dù phần sau của bộ **Mahavamsa** là **Culavamsa** có ghi chép đến tận thời kỳ thuộc Anh, nhưng vì được viết dưới áp lực của bộ máy cai trị thực dân, nên khó có thể thấy rõ được những vấn đề nội tại của Phật giáo Theravada Sri Lanka lúc bấy giờ. Để hiểu rõ hơn về giai đoạn lịch sử này, cần phải tham khảo thêm các ghi chép đương đại từ phía Miến Điện. Về điểm này, trong tác phẩm "**Sasanalamkara Catam**" có chép:

"Về sau, trải qua một thời gian dài, do sự đe dọa từ các sắc dân ngoại đạo như người Bồ Đào Nha (Vi-rang-gyi), người Armenia, người Ba Tư (Ba-thì), người Anh, người Hà Lan (Aw-lan-tay), v.v., giáo pháp tại Sri Lanka bị suy tàn. Đến mức không còn đủ số lượng Tăng chúng để thành lập giáo đoàn, nên vào thời vua **Mahavijayabahu**, các vị Tỳ-kheo từ vùng Ramanna (Hạ Miến) đã được cung thỉnh sang.

Sau đó, vào thời vua **Vimaladharmasuriya**, Tăng chúng từ vùng Rakhine lại được cung thỉnh sang. Tiếp đến, thời vua **Vimalamaharaja**, Tăng chúng từ Rakhine lại được cung thỉnh sang một lần nữa. Rồi đến thời vua **Kitti Siri Rajasinghe**, Tăng chúng từ Thái Lan (Yodaya) đã được cung thỉnh sang. Những sự kiện này được biết đến dựa trên bức thư gửi từ các vị Tăng sĩ Sri Lanka vào năm 1151 Miến lịch.

### Khởi nguồn lịch sử của phái Amarapura

Lại nữa, tại trang 203–204 của cùng tác phẩm đó:

"Vào năm 1162 Miến lịch, có 6 vị sa-di tên là Ambagahatissa, Mahadhamma, Kocchagoca, Brahamanavatthu, Bhogahavatthu, và Vaturagamma đã thỉnh 10 xá-lợi Phật thật từ đảo Tích Lan (Sri Lanka) đến hoàng thành Amarapura cùng với một bộ Tam Tạng (Piṭaka) để thọ đại giới Tỳ-kheo với Ngài Hòa thượng Tế độ là **Ñāṇābhivaṃsa Dhammasenāpati** (Bậc Thống Lãnh Pháp đời Maungdaung thứ nhất). Ba vị giáo thọ sư là Ngài Myauk-nan, Ngài Shwe-ye-zaung và Ngài Pyathat đã thay phiên nhau tụng tuyên ngôn hành Tăng sự. Một người nam cư sĩ tên là Nā-da cũng được cho xuất gia làm Sa-di."

## PAGE 151

"Về sau, trong nhiều lần khác nhau, các vị Tỳ-kheo đến từ đảo quốc Sīhaḷa đã được cho thọ giới lại để củng cố giới luật. Các vị Sa-di cũng được truyền đại giới Tỳ-kheo, và các cư sĩ cũng được cho xuất gia Sa-di. Đến thời vua Rājādhi Rājasīha tại thành phố **Sirivaḍḍhana** (tức thành phố Kandy, nơi tôn thờ Xá-lợi Răng Phật vào thời vua **Dhammacetī**), nhà vua (Miến Điện) cũng đã gửi thư truyền bá giáo pháp cùng các vị Tỳ-kheo và Sa-di người Sīhaḷa về lại đảo quốc. Những sự kiện này được ghi chép rõ ràng trong các bức thư **Sandesakathā** gửi sang Sīhaḷa."

Trước khi đảo quốc Sīhaḷa bị người Anh xâm chiếm, giới tu sĩ và cư sĩ từ Sīhaḷa đã nhiều lần đến kinh đô Amarapura của Miến Điện để tìm kiếm sự hỗ trợ về mặt tôn giáo.

Vào năm 1169 (Miến lịch), vị trưởng lão **Bhogahatiassa** (em trai của vua **Vijayasiha**) cùng với năm vị trưởng lão khác đã thọ đại giới mới từ Ngài Thống Lãnh Pháp Maungdaung. Họ đã yêu cầu các phương pháp tóm tắt về việc giải giới và kết giới Sīmā. Ngài đã soạn thảo và ban tặng tập "**Sīmabandhanakathā** — Phán Quyết về Sīmā" (còn gọi là **Ācariyamuṭṭhi Nayappakāsanī** dài khoảng 15 trang giấy) bằng ngôn ngữ Pāḷi. Tập chú giải mới **Sīlakkhandhavagga-ṭīkā** do chính Ngài Thống Lãnh Pháp biên soạn cũng được các vị này mang về Sīhaḷa. Họ đã nỗ lực làm cho giáo pháp tại Sīhaḷa trở nên trong sạch và rạng rỡ. Tại Sīhaḷa, giáo phái này được gọi là tông phái Amarapura (Amarapura Nikāya).

Tuy nhiên, sau khoảng một trăm năm, từ tông phái Siam (Siam Nikāya) đã chia thêm thành 3 nhánh, và tông phái Amarapura chia thành 7 nhánh. Những cuộc tranh luận gay gắt về Luật tạng thường xuyên xảy ra. Theo thư của vị sư người Miến tên là **U Rājinda** đang sống tại Sīhaḷa gửi đến Ngài Hòa thượng tòa chùa Thất Thọ tại thành phố Saku, tác giả cuốn **Sīmabandhanakathā**...

## PAGE 152

... gửi đến Ngài Hòa thượng **Paṇḍavālaṅkārābhidhaja** vào năm 1268, nội dung này có thể tìm thấy trong phần kết thúc của bản dịch đó. (Bản dịch này do cư sĩ **U Po Kha** ấn hành tại nhà in Lē-kyun-thi-rein tại Kyimyindaing vào năm 1269).

Trong thư viết về việc chư Tăng Sīhaḷa có những hành vi gây kinh sợ tâm như: thuê mướn đất ruộng, vườn dừa để lấy hoa lợi sinh sống; mặc hạ y mà không cắt đúng đường may; mặc y nhuộm màu hồng; bất kể vật phẩm cúng dường nào cũng đều thực hiện nghi thức hồi hướng cho Tăng chúng nhưng khi vật về đến chùa, dù chỉ là một cây dù, họ cũng định giá rồi chia nhau mỗi người một phần tiền lẻ (tư hữu); trong việc giáo dục thì tạng **Abhidhamma** (A-tỳ-đàm) hoàn toàn bị mai một; khi thuyết pháp thì chỉ dạy về các câu chuyện Bổn sanh có liên quan đến chuối, dừa, cháo hay các tích truyện tương tự; chỉ chú trọng nghiên cứu các môn học ngoại giáo như chữ **Nāgarī**, **Bengali**, các học thuật ngoài Phật giáo và cổ ngữ **Sanskrit**. Những việc này dẫn đến tranh chấp gay gắt về Luật tạng, Chánh Pháp và Tăng sự, làm cho giáo pháp bị suy đồi do những điều không hợp luật. Những sự thực này được trình bày chi tiết trong khoảng 5 trang giấy.

Vào thời vua Mindon, tình hình giáo pháp tại Sīhaḷa cũng bị suy yếu và hoen ố. Những phương pháp chấn hưng giáo pháp liên quan đến Luật tạng và Tăng sự từ Ngài Đại trưởng lão Shwegyin (**U Jāgara**) có thể tìm thấy đầy đủ trong tác phẩm **Laṅkāsāsana Visuddhi**. (Về tác phẩm này, chính tác giả đã cúng dường một bản sao cũ cho Tổng cục Tôn giáo để ấn hành và hiện đã được in xong). Quốc gia Sīhaḷa chính thức giành được độc lập với tên gọi Sri Lanka vào năm 1948. Tình trạng của Phật giáo Theravāda tại Sīhaḷa dưới thời thuộc Anh trước Thế chiến thứ hai đã được ghi lại trong sách "Kiến thức ngoại quốc về Laṅkādīpa" (trang 95-99) của vị sư **Bhikkhu Ghosadhamma** quê ở thành phố Pulao, người đã sống nhiều năm tại Sīhaḷa từ năm 1937 như sau:

"Dù trong các bộ sử như **Mahāvaṃsa** (Đại sử) hay các biên niên sử nói rằng thời xưa tại đảo quốc Sīhaḷa có hàng triệu vị Tăng, nhưng hiện nay chỉ còn hơn 12.400 vị. Đây là số liệu thống kê năm 1935. Giống như ở Miến Điện, chư Tăng bị chia thành nhiều tông phái. Thậm chí sự phân biệt giai cấp hạ đẳng và thượng đẳng trong đời sống thế tục vẫn không được từ bỏ khi đi tu, dẫn đến việc phân chia giáo phái.

## PAGE 153

Hơn một ngàn năm sau Phật lịch, vị hoàng tử **Rājasīha** của Sīhaḷa đã giết cha để đoạt ngôi. Sau khi lên ngôi vua, ông đã triệu tập chư Tăng và yêu cầu họ tìm cách sám hối để đoạn trừ nghiệp trọng tội (vô gián đạo) là giết cha. Chư Tăng đã tuyên bố rằng tội này không thể cứu vãn được. Nhà vua không hài lòng, bèn quay sang hỏi các vị tu sĩ ngoại đạo Hindu Sādhu (Dammila). Họ nói rằng có thể giải trừ được và bảo vua sát hại mỗi loại một trăm con voi, ngựa, trâu, bò để tế thần. Nhà vua sau đó đã bắt các vị Tỳ-kheo Phật giáo phải hoàn tục, giết chết một số người và phá hủy giáo pháp.

Do sự phá hoại giáo pháp điên cuồng dưới thời vị vua giết cha này, Phật giáo Sīhaḷa bị tan rã và suy tàn. Khi vua **Vijayabāhu** I lên ngôi (P.L. 1609-1664, cùng thời với vua Anawrahta của Miến Điện. Lưu ý: Vị vua **Rājasīha** đốt tạng kinh sống vào khoảng hơn 2000 năm Phật lịch, có lẽ tác giả đã nhớ nhầm niên đại ở đây), ông đã dẹp tan những kẻ tà kiến và cử các phái đoàn hoằng pháp sang Miến Điện. Do lạc đường, họ đã đến Xiêm La (Thái Lan) và học theo giáo phái cạo lông mày từ đó rồi một số người đã xuất gia. Kể từ đó, phái cạo lông mày kiểu Xiêm bắt đầu xuất hiện tại Sīhaḷa (hiện nay gọi là tông phái Siam).

Nhà vua rất vui mừng, đã cúng dường rất nhiều đất đai, tài sản cho giáo hội, giao phó việc chăm sóc các ngôi chùa cổ và tu viện. Những vị tăng có quyền thế này bắt đầu rêu rao về sự cao quý của chủng tộc mình và phối hợp với nhà vua ban hành luật lệ không cho phép người thuộc giai cấp khác được xuất gia. Trước tình cảnh không thể cam chịu đó, người dân đã cử thêm hai phái đoàn hoằng pháp khác sang Miến Điện: một đoàn đến vùng Thượng Miến và một đoàn đến vùng Hạ Miến. Nhóm thọ giới từ vùng Thượng Miến vào năm 1802 được gọi là "Tông phái **Amarapura**". Nhóm đến từ Hạ Miến vào năm 1864 được gọi là "Tông phái **Rāmañña**". Từ đó hình thành nên hai tông phái nguồn gốc từ Miến Điện."

## PAGE 154

Trải qua thời gian dài, một số tu sĩ thuộc phái Atin (phái tu sĩ người Shan) vốn có tục lệ cạo lông mày theo truyền thống Thái Lan, do đắp y giống người Myanmar nên lại chia thành hai nhóm: **phái Arum** và **phái Atin**. Phái cạo lông mày này có số lượng tăng chúng khoảng 8.000 vị. Họ có nhiều lợi dưỡng, tài sản và rất giàu có. Tại các đại học viện của họ thường không có lệ đi khất thực. Chỉ những ai có khả năng trả học phí và chi phí mới được phép lưu trú.

Phái Amarapura của Myanmar có 3.280 tu sĩ, đứng hàng thứ hai. Phái này lại chia nhỏ thành khoảng 48 nhóm như **phái Kalyāṇī**, **phái Vajirārāma**, **phái Matara**, v.v. Trong khi đó, **phái Ramañña** có khoảng 200 tu sĩ, cùng đoàn kết dưới sự dẫn dắt của một vị duy nhất làm hệ trưởng.

Chư tăng Srilanka thời nay thường dạy và học **Tạng Kinh** (Suttanta) nhiều hơn là **Tạng Luật** (Vinaya) và **Vi Diệu Pháp** (Abhidhamma). Họ đặc biệt theo đuổi kiến thức thế gian như tiếng Anh, và đa số nỗ lực để đạt được các học vị Tiến sĩ, Thạc sĩ (MA), Cử nhân (BA).

### Cuộc tìm kiếm trẻ nhỏ để nối truyền mạng mạch Giáo Pháp

Thực tế, nền giáo dục của đảo quốc Srilanka, từ các trường đại học lớn đến trường tiểu học, đều sử dụng phần lớn ngân sách giáo dục vào việc để các vị tu sĩ có học vị nắm giữ các vai trò như hiệu trưởng, giảng viên, và đi thanh tra các trường học. Số lượng chư tăng chú trọng vào **Tạng Luật**, chuyên tâm thực học và hành trì **Pháp học** (Pariyatti) thuần túy thực sự đã trở nên rất ít ỏi.

Mặc dù chư tăng nắm quyền kiểm soát nền giáo dục hiện đại theo sở thích của người thế tục từ cấp tiểu học cho đến khi cấp bằng đại học, nhưng tại chính các ngôi chùa của mình, việc tìm được một vị Sa-di để kế thừa lại là một vấn đề vô cùng nan giải. Hai vị sư trụ trì thường phải cùng nhau đi khắp đảo quốc suốt khoảng 6 tháng kể từ khi bắt đầu mùa xuân để tìm kiếm một ứng viên Sa-di. Họ phải làm hợp đồng bảo lãnh với các cha mẹ nghèo khó để đưa các em nhỏ về nuôi dưỡng, đào tạo thành những người kế thừa di sản Giáo Pháp.

## PAGE 155

Tại điểm này, Srilanka hiện tại và quá khứ đang đưa ra một bài học sâu sắc cho các học giả **Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ / Thượng Tọa Bộ** (Theravāda) — những người đang chuẩn bị hoặc đã bắt đầu mở ra những lĩnh vực mới cho tương lai. Điều quan trọng là chúng ta phải nhìn nhận và phân tích vấn đề này một cách sáng suốt.

Hiện nay, một số tu sĩ và cư sĩ cho rằng: "Chư tăng Myanmar không rành kiến thức hiện đại nên không thể truyền bá Giáo Pháp ra thế giới". Họ có ý muốn thành lập và mở các trường học hiện đại cho tu sĩ mà không xem xét kỹ ý nghĩa gốc rễ của từ "Giáo Pháp" (Sāsana). Những khóa đào tạo theo mô hình Srilanka gọi là "Đại học Pháp sứ" (Dhammadūta Vijjālaya) cũng đã từng được thực hiện với sự hỗ trợ của chính phủ.

Một mặt, chúng ta cũng cần nghiên cứu về lợi - hại, mất - còn của việc các nước châu Âu đã nghiên cứu Phật học từ hai trăm năm trước và xuất bản các bản dịch ra thế giới, cũng như việc các tu sĩ Srilanka có học vị Tiến sĩ hiện đại đã đi hoằng pháp khắp nơi từ rất sớm.

Cách đây không lâu, tại các ngôi chùa ở Myanmar đã bắt đầu xuất hiện nỗi lo âu: "Chùa không có học sinh thì không có Sa-di, không có Sa-di thì cũng không có Tỳ-kheo". Do nghĩ rằng "vì không cung cấp được kiến thức hiện đại theo sở thích của người thế gian", nên người ta đã bắt đầu chú trọng đưa giáo dục hiện đại vào để có học sinh và Sa-di.

Tôi chợt hình dung đến nỗi khổ của chính chư tăng Srilanka — những người dù tự tay cấp các bằng đại học lớn nhưng lại phải vất vả đi tìm kiếm ứng viên Sa-di để kế thừa.

Vấn đề "Giáo Pháp" thực sự gọi là gì là một câu hỏi tưởng như nông mà sâu, tưởng dễ mà hóa cực khó.

Văn hóa Anh quốc khi xâm nhập vào Giáo Pháp **Theravāda** của Srilanka thật là tinh vi, hơn hẳn hiểm họa từ người Ấn (Kala) vốn dùng bạo lực, hay hiểm họa **Đại Thừa** (Mahāyāna) vốn dùng cách pha trộn để dần tiêu diệt.

## PAGE 156

### Giáo dục hiện đại tại Srilanka và Myanmar

Tại Myanmar, mặc dù người Anh đã cai trị miền Hạ hơn một trăm năm và miền Thượng hơn sáu mươi năm, nhưng văn hóa Anh đã không thể gây ảnh hưởng tàn phá nặng nề. Điều này có được chính nhờ ân đức của các bậc đại trưởng lão lãnh đạo hội tăng già Sudhamma vững mạnh và sự hộ trì của các vị vua, đặc biệt là vua Mindon.

Trong hoàn cảnh có thể chiếm lĩnh vùng Thượng Myanmar một cách dễ dàng bất cứ lúc nào, vua Mindon đã kiện toàn vị thế chính trị và tôn giáo bằng cách tổ chức **Kết tập Tam Tạng lần thứ năm**, thành lập hội tăng già Sudhamma và các hội cư sĩ tụng kinh khắp bốn phương. Sự vững vàng về tôn giáo này thường bị kẻ khác nhìn nhận sai lệch là yếu đuối.

Thậm chí ngay từ thời đó, những kẻ chống đối đã công kích rằng: "Giáo pháp không còn đủ năm ngàn năm, tăng chúng hiện nay không phải là chân tăng". Các nhà soạn kịch cũng mỉa mai sau lưng rằng: "Nếu cứ theo ý Phật, theo đúng Pháp, thì việc đời tất hỏng". Cuối cùng, sự chống đối dẫn đến cả những âm mưu ám sát trong cung đình.

Vì không thể suy xét kỹ dòng chảy lịch sử và nghiệp lực, một số nhà sử học Myanmar hiện đại vẫn còn sử dụng những câu chuyện thêu dệt không căn cứ về âm mưu bom chìm để bôi nhọ vua Mindon và Giáo Pháp **Theravāda**, khiến người thời nay hiểu lầm.

Với tầm nhìn xa rộng của vua Mindon — người đã thiết lập quan hệ ngoại giao với các cường quốc như Mỹ, Nga, đồng thời cử du học sinh ra nước ngoài cùng thời với Nhật Bản và xây dựng hơn 40 nhà máy — lẽ nào ông lại giống như những gì các nhà sử học thêu dệt nên?

## PAGE 157

### Từ Kết tập Tam Tạng lần thứ năm đến Hội Phạn ngữ (Pali Text Society)

Ngài Thống đốc Anh quốc "Sir Arthur Phayre", với tư cách là đại diện của Chính phủ Anh — vốn luôn nuôi ý đồ đánh chiếm và thôn tính hoàn toàn Myanmar — đã nhiều lần đến yết kiến vua Mindon. Trong những lần đó, vua Mindon đã không hề hé môi về các vấn đề quốc gia đại sự vô cùng cấp bách (như hiệp ước đình chiến, v.v.) mà lại bắt đầu cuộc tiếp đón bằng lời chào hỏi tôn giáo dành cho ông Phayre — một người vốn am tường chữ nghĩa Myanmar:

"Này Phayre, ông đã từng đọc mười bản tiền thân (Thập Đại Tiền Thân - Jātaka) chưa?"

Thật khó có thể đoán định được trong mắt người phương Tây sẽ nghĩ gì về vua Mindon, khi ngài lại lấy chuyện Thập Đại Tiền Thân vốn rất bình dị ra làm chủ đề trọng tâm để tiếp đón trong một buổi nghị triều với các đại sứ ngoại giao kỳ cựu.

Tuy nhiên, nếu biết nhìn nhận thì việc đưa ra những lời lẽ như vậy vào thời điểm đó chính là một chiến thuật tâm lý vừa sâu sắc, vừa kiên định, ẩn chứa một bí mật không lời nhưng đầy sức nặng.

Các bản Thập Đại Tiền Thân kể về việc các vị Bồ-tát khi trị vì đất nước đã hy sinh và phụng sự vì lợi ích của dân chúng đến nhường nào; họ làm vua với mục đích gì; họ đã ngay thẳng, đúng đắn, dũng cảm và tinh tấn ra sao. Những vị Bồ-tát chính là những người có thể hy sinh cả mạng sống vì chúng sanh và vì chân lý. Người dân Myanmar, đặc biệt là các bậc lãnh đạo, luôn hành động với sự dũng cảm, tinh tấn, có sự cân nhắc phê phán, nhẫn nại và bao dung theo cái nhìn và sự hiểu biết của Phật giáo đó.

Dù đối phương có sức mạnh lớn lao thì họ cũng không chịu để bị bắt nạt, và dù sức mạnh bản thân có nhỏ bé thì họ cũng sẽ không đầu hàng. Niềm tin và sự chuẩn bị về mặt tôn giáo của vua Mindon không chỉ ngăn chặn được làn cầu thực dân, mà ngay cả khi buộc phải chịu khuất phục thì **Phật giáo Theravāda** — vốn là huyết mạch của người dân Myanmar — lại càng trở nên rạng rỡ hơn bao giờ hết.

## PAGE 158

Khi người Anh tiến vào Myanmar, họ nhận thấy rằng để ổn định và giáo hóa đại đa số dân chúng, họ không thể bỏ qua các vị tu sĩ. Họ buộc phải tiếp tục duy trì hệ thống giáo dục Phạn ngữ (Pali) và chế độ ban tặng học vị, danh hiệu vốn đã được các triều đại vua chúa xưa kia thực hiện. Điều này không chỉ xuất phát từ sách lược cai trị, mà còn vì họ không thể lờ đi niềm tin và lập trường của người dân Myanmar.

Tóm lại, chính những cột đá kinh văn của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ năm đã gián tiếp (mà không ai hay biết) hình thành nên Hội Phạn ngữ tại Anh quốc (Pali Text Society). Đến nay, Hội này đã tròn một trăm năm thành lập, không chỉ phân phối các bản kinh **Pali** và bản dịch ra khắp thế giới, mà còn cả các bản dịch **Chú giải (Atthakathā)** nữa.

Trong số những báu vật mà người Anh có được từ Myanmar, giáo pháp Tam Tạng Theravāda chính là một kho tàng vô giá đối với những người Anh có tầm nhìn xa trông rộng.

### Ngài Thiền sư Ledi và cái nhìn không muốn đa phương

Nhìn chung, kể từ khi chính quyền Anh vào cai trị, mặc dù Phật giáo Myanmar không nhận được sự bảo trợ từ nhà vua nên không tiến triển mạnh mẽ như mong đợi, nhưng cũng không hề bị suy thoái. Không chỉ không suy thoái, mà nhờ vào lập trường vững chắc về cả **Pháp học (Pariyatti)** lẫn **Pháp hành (Paṭipatti)** của chư Tăng đảm đương Phật sự, cùng với sự hộ trì tứ sự (paccaya) của các hàng thiện nam tín nữ, công cuộc truyền bá Phật giáo Theravāda ra khắp thế giới lại càng đạt được nhiều thành tựu hơn.

Có ý kiến cho rằng: "Vì các tu sĩ Myanmar không biết tiếng Anh nên không thể truyền giáo ra thế giới". Thực tế, tiếng Anh chỉ là phương tiện hỗ trợ thông thường. Điều quan trọng cốt lõi là sự tinh thông thật sự về **Pháp học và Pháp hành**. Đừng như người chưa có áo quần mặc cho đàng hoàng mà đã lo thoa phấn, cài hoa; hay như người chưa có xà-rông đã lo quấn khăn đóng trên đầu.

Có lần, người ta đã bạch xin bậc ân sư là **Ngài Thiền sư Ledi (Ledi Sayadaw)** nên học thêm tiếng Anh. Khi đó, Ngài đã dạy rằng:

## PAGE 159

"Này, biết thêm tiếng Anh thì tốt thật đấy, nhưng để tinh thông một ngôn ngữ của tôn giáo khác là điều không hề dễ dàng. Dù không biết thì vẫn có thể truyền giáo được. Biết cả hai phía (đa phương) thì tốt thật, nhưng nó không có sức mạnh bằng việc tập trung nhìn sâu vào một phía. Nhìn cả hai phía thì đôi khi chỉ thấy mờ mờ ảo ảo mà thôi." (Cái nhìn của **Ngài Thiền sư Ledi** liên quan đến tiếng Phạn - Sanskrit đã được viết trong phần về các bậc A-la-hán và các bậc đặc hiệu).

Nếu không có sự vững chắc trong công phu **Pháp học và Pháp hành** vốn rất khó để tinh thông thật sự, thì vốn tiếng Anh học được cũng chỉ dừng lại ở mức giao lưu xã giao trong các nghi lễ tôn giáo mà thôi. Để đạt đến trình độ tinh thông cả hai phía đến mức có thể viết sách luận thư là điều cực kỳ hiếm hoi.

Ngày nay, khi các thuật ngữ **Vi diệu pháp (Abhidhamma)** và các bản chất thực hành đã tiến triển vượt bậc, thì việc chỉ đơn thuần thay đổi từ vựng là không đủ. Chỉ khi nào có thể viết và thuyết giảng để người nghe đạt đến thực chứng thông qua thực hành thì mới có thể thành công.

Lý do là vì tính thực tiễn của **Phật giáo Theravāda** (phần **Pháp hành**) đang lan rộng khắp thế giới. Những tác phẩm như chín bộ Dīpanī cùng các Phật sự về **Pháp học và Pháp hành** của bậc ân sư **Ngài Thiền sư Ledi** — một người không biết tiếng Anh — hiện vẫn đang tiếp tục sứ mạng truyền giáo trên khắp thế giới. Cần phải thấy rõ rằng, công việc cốt lõi chính là hai phận sự (dhura): **Pháp học và Pháp hành**.

### Để đoàn tàu giáo pháp không bị trật bánh

Tại quốc đảo Sri Lanka, **Phật giáo Theravāda** đã phải trải qua một thời gian dài suy yếu giữa những cuộc xâm lăng của người ngoại đạo và hiểm họa từ Đại thừa. Khi văn hóa Anh tràn vào...

"Vì giáo pháp bị suy vi, chúng Tăng không còn đủ để duy trì các tông phái (Sāsanālaṅkāra 1-36), nên đã phải có sự hỗ trợ truyền giáo từ các nước như Myanmar gửi sang. Hiện nay, các bậc Thiền sư dẫn dắt về **Pháp học và Pháp hành**..."

## PAGE 160

Dù vẫn còn tồn tại, nhưng số lượng quá ít ỏi, ngay cả việc tìm một vị Sa-di kế thừa mạng mạch Giáo Pháp cũng trở nên khó khăn — những điểm yếu này chính là bài học cần phải rút ra cùng với các bậc Thánh nhân (Ariya) mẫu mực, nhất là trong thời điểm Chánh Pháp Theravada đang chuẩn bị lan tỏa ra khắp thế giới như hiện nay.

Xuyên suốt lịch sử Giáo Pháp tại Srilanka và Myanmar, người ta nhận thấy rằng hiểm họa từ các vị tỳ-kheo tà ác, không biết hổ thẹn (alajjī-dussīla) — những người mà lối sống bị suy đồi dưới danh nghĩa "tân tiến, hiện đại" — còn đáng sợ hơn cả hiểm họa từ các vị vua tà kiến hay hiểm họa từ Đại thừa.

Hiểm họa bên ngoài chỉ có thể làm cho Giáo Pháp suy yếu đôi chút, nhưng hiểm họa đến từ bên trong có thể khiến Giáo Pháp tại địa phương đó bị nhổ sạch tận gốc rễ.

Những vị tỳ-kheo không biết hổ thẹn (alajjī-dussīla) này không có việc gì là không dám làm. Họ thậm chí còn dám phản nghịch lại cả Đức Phật.

Vì vậy, hàng ngũ tỳ-kheo — những người con của đức Thế Tôn — không nên dồn sự chú tâm vào các lĩnh vực văn chương khác ngoài công việc về văn học và tu dưỡng đạo đức vốn là nhiệm vụ bất di bất dịch của mình: đó là Pháp học (Pariyatti), Pháp hành (Paṭipatti), Giới (Sīla), Định (Samādhi), và Tuệ (Paññā). Không nên cho phép bản thân xao nhãng vào những việc đó quá mức cần thiết.

Vì Giáo Pháp không tách rời khỏi thế gian, nên đối với các tỳ-kheo, mức độ cần thiết của các kiến thức và công việc thế tục thực chất không phải là chuyện không thể thiếu hay nhất định phải biết. Ngay cả đối với những vị tỳ-kheo đã viên mãn Pháp học và Pháp hành ở mức độ nhất định, thì những việc thế gian ấy cũng chỉ nên chiếm một phần rất nhỏ không đáng kể.

Trong nội bộ chư Tăng Theravada quốc tế, khi mà những tập tục Đại thừa và các tỳ-kheo không biết hổ thẹn (alajjī) đã thâm nhập sâu bên trong suốt hàng ngàn năm mà vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn (hoặc do bị trộn lẫn quá khéo léo đến nỗi không còn biết đường mà loại bỏ), nếu chúng ta lại chấp nhận thêm cả văn chương và những sự vụ thế gian với lý do "cho hợp thời đại", thì (dẫu cho có thể được người đời tán dương, trọng vọng):

## PAGE 161

Đối với Giáo Pháp, đó chẳng qua chỉ là thêm một dấu trừ sau một dấu trừ khác mà thôi.

"Cho hợp thời đại" chính là khẩu hiệu gốc của phái Đại thừa. Còn Giáo Pháp Theravada thì không cần phải sửa đổi hay thực hành bất cứ điều gì để "bắt kịp" thời đại cả.

Dẫu lúc đầu, các sự vụ văn chương thế gian có vẻ như mang lại sự hỗ trợ cho Giáo Pháp, nhưng vì chúng luôn thúc đẩy và tạo ra sự tăng trưởng của các dục lạc thế gian — vốn phù hợp với sở thích bản năng của chúng sinh — nên trong quá trình hoằng pháp, người ta lại vô tình làm hủy hoại chính Giáo Pháp ấy. Một số tỳ-kheo tại Srilanka và Myanmar, do sa đà vào văn chương, công việc và các dục lạc thế gian, đã dẫn đến sự lơ là và vi phạm các học giới (sikkhāpada) nhỏ. Họ thậm chí còn không màng đến việc sám hối để phục hồi; tội lỗi chất chồng mà không lo, như người "nợ nhiều không sợ, chấy nhiều không ngứa".

Khi đã quen với việc vi phạm các học giới nhỏ, họ sẽ dễ dàng vi phạm các học giới lớn.

Khi đó (giống như những toa tàu dần dần chệch đường ray rồi lật đổ cả đoàn tàu), các tỳ-kheo không chỉ lấn sân vào những việc xã hội không phù hợp, mà còn sa chân vào cả những sự vụ của các bậc cai trị (chính trị). Họ dấn thân sâu đến mức phạm phải những trọng tội mang tầm quốc tế, điều này thật sự là một vết nhơ xấu xí và thô thiển trong lịch sử Giáo Pháp Theravada.

"**Ekō alajjī, alajjī-sataṃ hōti** = Một người không biết hổ thẹn sẽ kéo theo cả trăm người". Đối với những vị tỳ-kheo phẩm hạnh, thậm chí không còn ai để cùng hội họp. Khi nhìn vào lịch sử Giáo Pháp Srilanka, một số người thường nhìn nhận một cách giản đơn rằng vì bậc Thánh nhân quá nhiều, Pháp hành (Paṭipatti) quá hưng thịnh dẫn đến Pháp học (Pariyatti) suy giảm khiến Giáo Pháp tàn lụi; nhưng chúng ta cần phải xem xét kỹ dòng chảy của lịch sử.

## PAGE 162

Dù thế nào đi nữa... hiện nay cội nguồn của Giáo Pháp Theravada tại Myanmar đang ở trong tình trạng vô cùng sung mãn để có thể truyền bá chủng tử ra khắp thế giới. Đây chính là ân đức của các vị vua hộ pháp và các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo Pháp tiếp nối nhau, những người đã trao truyền mạng mạch này qua hàng ngàn năm.

Ý nghĩa và bản chất của các bản Pali kinh điển cùng với Chú giải (Aṭṭhakathā) và Phụ chú giải (Ṭīkā) đã được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng, súc tích qua các thời đại như thể được khắc vào đá. Giờ đây chính là lúc những tinh hoa ấy được tròn đầy và tỏa sáng.

Thậm chí có thể nói rằng: "Nếu muốn thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa cốt lõi của các bản văn Pali do Đức Phật thuyết, thì nhất định phải rành rẽ tiếng Myanmar".

Trong tương lai không xa, không loại trừ khả năng những người ngoại quốc quan tâm đến Theravada sẽ nhận ra điều này và đua nhau học tập tiếng Myanmar. Tuy nhiên, ngay cả những người được gọi là học giả Myanmar hiện nay, không phải ai cũng thấu triệt được ngôn ngữ của chính mình.

"Việc giữ mình và làm tròn bổn phận của chính mình cũng chính là đang nâng đỡ và mang lại lợi ích cho người khác" — lời dạy này trong kinh **Sēdaka Sutta** thật là vô cùng sâu sắc.

Khi ngài Đại trưởng lão **Buddhaghōsa** bắt đầu soạn thảo bộ luận lớn **Thanh Tịnh Đạo** (Visuddhimagga), ngài đã dựa trên bài kệ '**Sīlē patiṭṭhāya**' (Trú mình trong Giới), một bài kệ bao quát trọn vẹn cả Tam Tạng, làm cơ sở để khai triển và viết nên bộ luận ấy.

Chỉ người nào có Giới (Sīla), Định (Samādhi) và Tuệ (Paññā) trong tự thân mình thì người đó mới thực sự là người duy trì Giáo Pháp, là người đang thực hiện việc hoằng pháp. Bất cứ ai muốn hoằng dương Giáo Pháp, dù là tu sĩ hay cư sĩ, ít nhất phải có sẵn phẩm hạnh đạo đức: cư sĩ phải có Giới của cư sĩ, tỳ-kheo phải có Giới của tỳ-kheo.

Chính oai lực của Giới là điều vô cùng vĩ đại và cao thượng. Nó có thể giúp hoàn thành mọi ước nguyện và đưa ta đi trọn cuộc hành trình. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng: chính Giới hạnh ấy mang lại hiệu quả to lớn hơn gấp nhiều lần so với những cuốn sách tôn giáo dày cộp được chuyển ngữ một cách mơ hồ, không chính xác bởi những người có nhiều kiến thức nhưng thiếu sự thực chứng; nó cũng vượt xa những nghi lễ tôn giáo rình rang hay những buổi thuyết giảng tôn giáo quy mô lớn. Ta cần phải nhìn cho thấu suốt điều này.

## PAGE 163

(6) **Sīhaḷa Ariya: Vùng đất Phạm Thiên (Brahmadisa) = Pyu = Quốc gia Miến Điện có giáo pháp từ sớm và nhiều bậc Thánh cư ngụ**

“Nếu nói như vậy, trong dòng truyền thừa các bậc thầy kế thừa Chính Pháp tại quốc gia Miến Điện, với các thế hệ đạo sư Sīlavanta (Trì Giới), Guṇavanta (Đức Hạnh) đã đắc chứng Thiền định, Thắng trí, Đạo và Quả, cho đến tận ngày nay, Thiên giáo cao quý vẫn đang trú vững, hưng thịnh, thanh tịnh và tỏa sáng rạng ngời.”

(Thāsanālaṅkāra - 105)

Quốc gia Srilanka (Tích Lan) vào thời Đức Phật còn tại thế vẫn chưa phải là nơi có người cư ngụ. Chỉ vào ngày Đức Thế Tôn nhập Đại Niết Bàn, hoàng tử Vijaya mới vượt biển sang Srilanka, và từ đó nơi này mới bắt đầu có người sinh sống.

Dù Đức Thế Tôn đã từng ba lần dùng thần lực nhập định để ngự đến đảo Laṅkādīpa, nhưng Chính Pháp chỉ thực sự truyền đến đây vào năm 236 sau kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba. So với tám khu vực truyền giáo khác, nơi này còn chậm hơn khoảng một năm. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ thứ 5 sau khi Đức Phật diệt độ, quốc gia này đã đứng vững như một pháo đài chính yếu của Phật giáo Thượng tọa bộ (Theravāda) trên thế giới.

## PAGE 164

Đây là quốc gia mà toàn thế giới đều phải nương tựa để tìm về những bản gốc của lời dạy Đức Phật (Dhammadesanā) cũng như các bộ chú giải (Atthakathā).

### Các triều vua đương thời trong công cuộc truyền giáo tại Ấn Độ, Srilanka và Miến Điện

Tại vùng đất Phạm Thiên (Brahmadisa), bao gồm cả tộc người Pyu và người Mon thuộc quốc gia Miến Điện ngày nay, Chính Pháp đã truyền đến từ khi Đức Phật còn tại thế. Vào thời vua Kālāsoka, lúc diễn ra kỳ Kết tập lần thứ hai (năm 100 Phật lịch), tại kinh đô Thaye Khittaya, vua Duttabaung lên ngôi, khi đó Phật giáo đã vô cùng hưng thịnh và có rất nhiều bậc Thánh A-la-hán cư ngụ.

Về phương diện này, lịch sử Phật giáo Miến Điện thời sơ khai thật đáng ngưỡng mộ và đem lại tịnh tín sâu sắc. Trước hết, cần ghi nhớ về các triều vua Miến Điện trị vì cùng thời với các vị vua hộ trì Chính Pháp tại Ấn Độ (Majjhimadesa) và Srilanka.

| Ấn Độ và Srilanka | Phật lịch | Miến Điện |
| :--- | :--- | :--- |
| 1. **Vua Ajātasattu** (Majjhimadesa) | | **Vua Jambudipadhaja**, Tagaung, Thintwe. |
| 2. **Vua Kālāsoka** | | **Vua Duttabaung**, Thaye Khittaya. |
| 3. **Vua Sīridhammāsoka** | | **Vua Yan Baung**, Thaye Khittaya; **Vua Sīrimāsoka**, Thaton. |
| 4. **Vua Vaṭṭagāmaṇi** (Đảo Srilanka) | 450 | **Vua Ngatabaung**, Thaye Khittaya. |
| 5. **Vua Milinda** (Gandhāra) (Thời **Ngài Nāgasena**) | | **Vua Papiyan**, Thaye Khittaya. |
| 6. **Vua Mahānāma** (Srilanka) (Thời **Ngài Buddhaghosa**) | 930 | **Vua Thinlikyaung**, Thiripyitsaya, Bagan. |

## PAGE 165

| Ấn Độ và Srilanka | Phật lịch | Miến Điện |
| :--- | :--- | :--- |
| 7. **Vua Mahāvijayabāhu** (Srilanka) | 1609 (55) | **Vua Anawrahta**, kinh đô Arimaddana-Bagan. |
| 8. **Vua Sri Vikrama Rajasinha** (Vị vua cuối cùng của Srilanka) | | **Vua Bodawpaya**, kinh đô Amarapura. |

Ghi chú: Các mốc Phật lịch ở đây không phải là năm lên ngôi mà nhằm chỉ ra các mốc như năm kết tập Tam Tạng để dễ nhận biết.

### Phật giáo Miến Điện thời sơ khai

Srilanka và Miến Điện vốn là những vùng đất vệ tinh bao quanh đại lục Ấn Độ (Majjhimadesa). Đặc biệt, xét về vị trí địa lý, Miến Điện nằm liền kề với đại lục Ấn Độ, không chỉ là nơi có thể giao lưu thường xuyên mà còn là trạm dừng chân thuận lợi cho cả đường thủy lẫn đường bộ, nằm giữa hai quốc gia lớn là Trung Hoa và Ấn Độ.

Cũng giống như các bậc ẩn sĩ đạo hạnh từng hiện diện tại Ấn Độ trước khi Đức Phật ra đời, tại quốc gia Miến Điện cổ xưa cũng đã có những bậc tu hành khổ hạnh như vậy. Có những bằng chứng lịch sử cho thấy đây là nơi đã có người sinh sống từ nhiều năm trước khi Đức Phật giáng sinh, hình thành gần như cùng lúc với đại lục Ấn Độ.

Dù các sử gia phương Tây thời thuộc địa Anh có cố gắng dàn dựng lịch sử để hạ thấp hay làm lu mờ tầm vóc của Miến Điện như thế nào, thì ngay cả vị trí địa lý cũng cho thấy không thể phủ nhận đây là một quốc gia có nền văn minh từ rất sớm.

Nhìn vào lịch sử Miến Điện sơ khai, các chứng tích trên mặt đất và dưới lòng đất đều chỉ ra rằng Miến Điện là một quốc gia Thượng tọa bộ lớn, nơi Chính Pháp truyền đến sớm và có nhiều bậc Thánh cư ngụ. Dù trải qua nhiều biến động chính trị phức tạp qua các thời đại, hay sự đe dọa từ Bà-la-môn giáo và Đại thừa, nhưng cho đến tận thời đại hiện nay, các bậc thánh nhân thiện trí vẫn liên tục xuất hiện và hoằng hóa — đó chính là đặc điểm ưu việt và khác biệt của quốc gia Miến Điện. Một vài minh chứng sơ lược như sau:

## PAGE 166

### Thời Đức Phật

1. Vào ngày thứ 49 sau khi thành đạo, nhờ vào hai anh em thương gia **Tapussa** và **Bhallika**, Phật giáo đã lần đầu tiên truyền đến vùng đất Suvaṇṇabhūmi (Sứ vàng), thuộc địa hạt Okkalāpa.

"Trong các bản sớ giải của Thera-gāthā và Apadāna có chép rằng: **Tapussa** là một vị cư sĩ đắc quả Dự Lưu, còn **Bhallika** là một vị đệ tử A-la-hán." (Thātha-nā-laṅ-kā-ra, trang 23-4).

2. Vào hạ thứ 8 của Đức Thế Tôn, nhờ vào Trưởng lão **Gavampati**, Ngài cùng với hai mươi ngàn vị Tỳ-kheo đã ngự đến kinh đô Thaton thuộc vùng Suvaṇṇabhūmi để thuyết giảng giáo pháp diệu huyền. (Theo bia ký Shwemawdaw và các bộ sử, biên niên sử).

Giống như trong bộ sử **Mahāvaṃsa** của Srilanka có ghi chép, về việc Đức Phật đã nhiều lần ngự đến Myanmar, nhập thiền định và ban lời thọ ký, điều này cũng được nhắc đến rất nhiều trong các bộ sử Ce-tī-vaṃ-sa cổ.

Ghi chú: Mặc dù trong các bản Pāḷi chính tạng không tìm thấy việc Đức Thế Tôn du hành đến các vùng đất khác ngoài **Majjhima-desa** (Trung bộ Ấn Độ), nhưng không nên vì thế mà vội cho rằng những ghi chép cổ này là thêu dệt. Các bậc tiền nhân đã thấu thị được tình hình đạo pháp tại Srilanka, Myanmar cho đến tận ngày nay, nên điều này là không đáng nghi ngờ.

Trong thế gian, những bậc quân chủ hùng mạnh thường có trách nhiệm bảo trợ về lương thực và an ninh cho các vùng lãnh thổ thuộc quyền hạn hoặc tầm ảnh hưởng của mình. Tương tự như vậy, Đức Phật – bậc đại năng vô song về cả thân lẫn tâm – chắc chắn đã dùng lòng từ bi và thần lực để che chở và hộ trì theo một cách thức nào đó cho những vùng đất mà giáo pháp của Ngài sẽ trường tồn, điều này hoàn toàn không có gì phải nghi ngờ.

## PAGE 167

### Thời Sri Ksetra, Phật lịch thế kỷ thứ I

3. Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn vào năm Phật lịch 101, tại quốc độ Ratha (nay gọi là Sri Ksetra) dưới thời vua Duttabaung, đã có ba ngàn vị Thánh tăng A-la-hán trú ngụ. Nhà vua đã dâng cúng tứ vật dụng hàng ngày và xây dựng 9 ngôi bảo tháp để tôn thờ xá-lợi Phật, gồm: Bawbaw, Nyinyi, Sinsin, Yoryor, Thakyama, Tharamma, Myinvahu, Myathitinn và Myatheintan. Đến nay các ngôi tháp này vẫn còn có thể chiêm bái được. (Theo Đại sử và các bộ biên niên sử).

"Tại **Siri-khetta**, vị đạo sĩ cùng với hai mươi ngàn đạo sĩ khác đã đắc được thắng trí và thiền định. Hai mươi ngàn vị đạo sĩ trẻ là con em vùng Sri Ksetra, sau khi được nghe pháp từ Trưởng lão **Puṇṇa**, tất cả đều chứng đắc quả vị A-la-hán."

(1) Vua Duttabaung có bốn vị hoàng hậu, trong đó Hoàng hậu Sīricandā quy y với Trưởng lão A-la-hán **Sobhita**. (2) Hoàng hậu Ummāraddevī quy y với Trưởng lão A-la-hán **Sumangala**. (3) Hoàng hậu Pissato quy y với Trưởng lão A-la-hán **Bodhirakkhita**. Các vị Trưởng lão này trú ngụ cùng với năm trăm vị đệ tử Thánh tăng mỗi bên.

(4) Công chúa Suvaṇṇamālā, con của Hoàng hậu Bēcandī, sau khi nghe pháp từ vị đại A-la-hán **Mahāyāma**, đã cùng một ngàn thị tùng xuất gia Tỳ-kheo-ni, lấy pháp danh là **Thăng-tòa Thượng tọa ni Sudhammā** và chứng đắc quả vị A-la-hán.

(5) Hoàng hậu Ummāraddevī cũng được nghe pháp từ đoàn Tỳ-kheo-ni gồm 500 vị do Thượng tọa ni **Nandā** (em gái vua Kālāsoka) dẫn đầu, bà cùng một ngàn thị tùng đắc quả Dự Lưu. Sau khi xin phép quân vương để hành thiền trong 7 ngày, bà đã chứng đắc quả vị A-la-hán với pháp danh là **Thượng tọa ni Ummā**.

(6) Hoàng tử Duttajaṃ, con trai của Hoàng hậu Ummāraddevī, cũng xuất gia với Trưởng lão **Dhammarakkhita**, nhận pháp danh là **Candasīri** và chứng quả A-la-hán.

## PAGE 168

(7) Hoàng tử Uttarāj, con của Hoàng hậu Pissato, cũng đắc quả A-la-hán với pháp danh là **Candasāgarāj**. Mỗi vị đều trú ngụ cùng với một ngàn vị đệ tử Thánh tăng.

Vào một thời nọ, vua Duttabaung và Hoàng hậu Pissato vẫn còn hiềm khích (do bà không được lập làm chánh cung). Vị đại A-la-hán **Mahāyasa** đã thuyết về tiền kiếp cho nhà vua và hoàng hậu nghe, rằng họ từng là anh em rất mực thương yêu nhau. Sau khi nghe pháp của Trưởng lão **Mahāyasa**, nhà vua và hoàng hậu đã hòa giải và yêu thương nhau. Nhà vua cũng chuẩn thuận cho hoàng hậu, hoàng tử và công chúa được xuất gia theo tâm nguyện.

Đích thân đức vua sau khi nghe pháp từ hai vị hoàng tử (đã xuất gia) cũng chứng đắc quả Dự Lưu.

"Mỗi ngày vua chi ra chín trăm ngàn đồng tiền vàng. Ngài đã hộ trì cho 400.000 Tỳ-kheo tăng và 300.000 Tỳ-kheo-ni, tổng cộng mỗi ngày dâng cúng đến 700.000 vị xuất gia và Sa-di."

(Trích từ sử liệu Shwesandaw và sử cũ vùng Pyay, do Ngài Syadaw **U Medhā** soạn theo lời thỉnh mời của quan đại thần Minh-yhī-ma-hā-min-hla-min-khau vào năm 1208 Miến lịch).

### Thời Thaton, Phật lịch thế kỷ III đến thế kỷ V

4. Năm Phật lịch 235, vào thời kỳ kết tập Tam Tạng lần thứ ba, vua Sīrimāsoka lên ngôi tại kinh đô Thaton, vùng Suvaṇṇabhūmi. Các vị đại A-la-hán **Soṇa** và **Uttara** đã đến đây hành đạo, thuyết giảng kinh **Brahmajāla Sutta** (Kinh Phạm Võng), giúp cho sáu mươi ngàn người chứng đắc Thánh quả. Có 3.500 nam giới và 1.500 nữ giới đã phát tâm xuất gia. (Theo lời mở đầu của bộ sớ giải Pārājika-kaṇḍa. Chi tiết về Suvaṇṇabhūmi sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau).

## PAGE 169

5. Vào năm Phật lịch **383**, tại đại lễ đặt đá xây dựng Đại Bảo Tháp của Đại vương **Duṭṭhagāmaṇi** trên đảo Ceylon (Sri Lanka), chín mươi sáu ngàn bậc A-la-hán, dẫn đầu bởi đại trưởng lão **Suriyagutta** từ tu viện Kelāsa ở vương quốc Thaton, đã từ trên hư không ngự đến để tán dương hỗ trợ. (**Mahāvaṃsa 29.3**)

6. Vào năm Phật lịch **433**, khi vua Ngataba trị vì vương quốc Sirikhettarā (Tharey Khittaya) —
“Dưới triều đại của đức vua này, tại vương quốc đó có 500 bậc A-la-hán thường trú. Ngài đã hộ trì, cúng dường tứ sự đến 500 vị A-la-hán này mỗi ngày không gián đoạn. Còn các bậc Thánh hữu học như Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai thì nhiều đông không kể xiết.” (**Sāsanālaṅkāra-107-ga.**)

### Thời kỳ Bagan, từ thế kỷ 16 về sau

7. “Năm Phật lịch **1601**, năm lịch Myanmar **419**, thời kỳ đức vua Anawrahta Minsaw chinh phục Thaton và cung thỉnh Giáo pháp về Bagan, trong phần giới thiệu của kinh Paritta có nói rằng có đến một ngàn bậc A-la-hán từ Thaton đã đến Bagan. Các bậc Thánh hữu học như Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai cũng vô cùng đông đảo, không sao đếm hết.” (**Sāsanālaṅkāra-93, 108.**)

8. Về các bậc Thánh tăng đã xuất hiện tại Myanmar qua các thời kỳ tiếp nối từ vua Anawrahta cho đến tận ngày nay, đã được trình bày chi tiết trong cuốn sách “Các bậc A-la-hán và những bậc đặc biệt”.

Đây là những điểm tóm lược đáng ghi nhớ về lịch sử thời kỳ đầu của Phật giáo tại Myanmar. Chi tiết cụ thể được trình bày như sau.

## Tì-kheo-ni Giáo đoàn thời đầu tại Myanmar

Từ thời đức Phật đến nay, tại quốc gia Myanmar, các bậc Thánh hiền đã xuất hiện liên tục không ngắt quãng là điều đáng hoan hỷ và tịnh tín. Tương tự như vậy, trong thời kỳ đầu của Giáo Pháp tại Myanmar, sự hiện diện của các vị Tì-kheo-ni Trưởng lão ni không chỉ có trong thời vua Duttabaung hay thời các ngài **Soṇa và Uttara**, mà theo các nhà nghiên cứu lịch sử, Giáo đoàn Tì-kheo-ni đã tồn tại kéo dài cho đến tận thời kỳ Bagan cách đây hơn 500 năm.

Trong cuốn sách “Cái nhìn mới về lịch sử Myanmar” (trang 284-285) của Giáo sư sử học Tiến sĩ Than Tun, sự kiện Giáo đoàn Tì-kheo-ni tồn tại đến hơn 500 năm trước đã được ghi nhận như sau.

“Dựa trên văn bia khắc năm 1281 (ảnh chụp 268/16), chúng ta vô cùng ngạc nhiên khi biết rằng bên cạnh các Tì-kheo ở trong rừng (tuyệt cốc) cũng có các vị Tì-kheo-ni ở trong rừng. Vị Tì-kheo-ni đó tên là ‘O Si’. Cần phải nêu ra một minh chứng vững chắc rằng Giáo đoàn Tì-kheo-ni đã hiện hữu vào thời kỳ Bagan thông qua các ảnh chụp (29/7-19; 51/7; 89/27; 92/14; 101/20; 119-ka/2; 134-1/5; 147-1/20-1; 200/11-15; 214-kha/9; 220/9; 221/72; 268/16; 329/15; 510/3; 559-ka/14; 562-ka/8; 576-ka/7). Coi bộ có đủ lý do để tin rằng Tì-kheo-ni vẫn còn tồn tại ít nhất cho đến năm 1408 (ảnh 510/3, năm 317 lịch Myanmar; danh mục 834/2, năm 770 lịch Myanmar, thuộc về vương thất của vua She Kyaung).”

Trong sử liệu “Đường Thư mới” của Trung Quốc viết về người Pyu vào đầu thời kỳ Bagan (thế kỷ 8), có ghi chép: ‘Cả trẻ em trai và gái khi lên bảy tuổi đều vào chùa để học tập và xuống tóc. Nếu đến năm hai mươi tuổi mà không thể thực hành pháp bền bỉ, họ sẽ để tóc dài và trở về sống tại gia’. Điểm này cũng minh chứng rằng không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng được xuất gia tu hành.

Đất nước Myanmar, hay nói đúng hơn là vương quốc Brahmadesa với các bộ tộc sơ khai, vào thế kỷ thứ 9 đã trải qua sự bất ổn về chính trị đô thị, bộ máy cai trị rời rạc như bó tre bị tháo lạt. Các mắt xích lịch sử theo đó cũng bị thất lạc.

## PAGE 171

Mặc dù nhiều mắt xích lịch sử đã bị thất lạc, nhưng với những minh chứng còn sót lại trên mặt đất cũng như dưới lòng đất, không còn nghi ngờ gì về việc dân tộc này đã trở nên văn minh cùng với truyền thống Theravāda có từ thời đức Phật còn tại thế.

Như đã trình bày, việc vua Anawrahta (trị vì 1044-1078) mong muốn thành lập một nền Phật giáo Theravāda thuần túy không phải là việc làm không có căn nguyên. Đó là bởi ngài đã được nghe biết rõ ràng về truyền thống Theravāda truyền thừa từ thời tổ tiên xa xưa.

Dường như từ thời vua Puppa Sawrahan và phụ vương của vua Anawrahta là vua Kun Zaw (còn gọi là vua Kyaung Phyu), họ đã nỗ lực thiết lập nền tảng Theravāda. Bởi lẽ, việc vua Puppa Sawrahan thiết lập giới trường (sīmā) trên đỉnh núi Tuyin, hay việc vua Kun Zaw khi còn trẻ đã biết thực hành mười pháp niệm (anussati), đều là những pháp hành đặc thù của truyền thống Theravāda.

Hơn nữa, ngay khi vua Anawrahta bắt đầu chấn hứng Theravāda, đã có sự hiện diện của một ngàn vị A-la-hán và vô số các bậc Thánh như Bất Lai, điều này chứng tỏ Phật giáo Theravāda vẫn luôn tồn tại mạnh mẽ trên khắp đất nước Myanmar. Việc vua Anawrahta nhận được yêu cầu hỗ trợ quân sự và tôn giáo từ Sri Lanka, thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước, cũng cho thấy các truyền thống và sự vững vàng về chính trị, tôn giáo đã hiện hữu tại Myanmar từ trước thời vua Anawrahta.

Không thể nói rằng Phật giáo Theravāda đã bị đứt rễ trong tay người Myanmar trước thời vua Anawrahta.

## Phật giáo Pyu-Theravāda thời kỳ đầu

Việc nghiên cứu lịch sử theo phương pháp hiện đại từ thời thuộc địa Anh đã có những bước tiến không thể phủ nhận. Tuy nhiên, các luận điểm trong các biên niên sử vương triều, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tôn giáo, thường bị xem là những truyền thuyết thiếu thực tế.

## PAGE 172

Họ bác bỏ những ghi chép này một cách dễ dàng và chỉ coi đó là những lời tán tụng oai đức. Tuy nhiên, nếu đọc kỹ các bộ đại sử từ phần mở đầu, chúng ta sẽ thấy rằng các tác giả đã dày công tìm kiếm, đối chiếu các minh văn trên đá, các bản sử thi và tài liệu lịch sử cũ để biên soạn với tinh thần trách nhiệm cao.

Khi những sử liệu chính thống bị thay thế bằng những suy đoán mang tính tưởng tượng, thì chính những suy đoán đó lại dần được công nhận và khẳng định như những sự thật lịch sử.

Theo thời gian, những sự kiện thực tế dần bị lu mờ, nhường chỗ cho những nhận định chủ quan được gắn nhãn "nghiên cứu khoa học" để vươn lên hàng đầu. Ngay cả nguồn gốc dân tộc Miến Điện cũng bị lung lay tận gốc rễ bởi quan điểm cho rằng người Miến chỉ mới xuất hiện từ khoảng thế kỷ thứ 9, phủ nhận hoàn toàn các bộ sử Miến vốn đồng nhất khẳng định rằng "người Miến bắt đầu từ Tagaung".

### Pyu cũng là Miến, Miến cũng là Pyu

Trước khi bộ sử Hmannan (Cung Điện Kính) ra đời, các tập thơ cổ như "Mingaung Shwe Htee Egyin", các bộ sử cũ và đặc biệt là kinh *Gotama Purana* bằng tiếng **Sanskrit** (phần nói về xứ Kasi, do Amata viết) đều đồng nhất khẳng định rằng các dòng vua Miến Điện thuộc dòng dõi **Sakyasakiyavaṃsa** (Thích-ca). Từ tên thành phố đến tên các vị vua đều được đặt theo tên **Pāli** theo ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ. Tuy nhiên, không nên vì thế mà cho rằng các vị vua từ Ấn Độ đã đến đây cai trị.

Dân tộc Pyu đã có đến 1393 đời vua trước cả thời kỳ Tagaung. Tại kinh đô Tagaung, các bộ đại sử đã ghi rõ có 50 đời vua trị vì, bắt đầu từ vua Abhiraja. Do đó, Tagaung được xem là kinh đô có từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, tức là từ thời Đức Phật còn tại thế.

Để phủ nhận quan điểm "Pyu là Miến, Miến là Pyu; người Miến chính là con cháu của người Pyu", các nhà sử học phương Tây đã đưa ra thuyết "người Miến bắt đầu từ Kyaukse", đồng thời thay đổi cách viết chữ "Pyu" từ dùng phụ âm "r" sang phụ âm "y".

## PAGE 173

Dưới góc độ biến đổi từ vựng, ta thấy sự chuyển tiếp: **Brahmadesa** = **Barih-ma Desh** - **Burma** = (tiếng Mon gọi là) **Prum** = (tiếng Campuchia gọi là) **Brum** - **Bram**; còn **Pyu** = **Pyu-gama** = **Pugama** = **Pagan** (Bagan). Ngoài ra, các sử liệu cổ như sử Rakhine cũng ghi chép rằng khi vua **Anawrahta** tiến quân đánh vùng Bắc Rakhine, "vua Pyu đã dẫn chín vạn quân Pyu đến trợ chiến". Hay như trong minh văn **Mahabodhi** (thế kỷ 12), vua Letya Minnan cũng tự xưng là "vua của một trăm ngàn người Pyu". Xét đến việc dân tộc Pyu vốn đang tồn tại đông đúc đến tận thời kỳ khắc minh văn **Rajakumar** (khoảng năm 1163 Phật lịch, tức 1163 sau Công nguyên) lại bỗng dưng biến mất không dấu vết, thì về mặt logic, không có cách giải thích nào khác ngoài việc "người Pyu chính là các vị vua và thần dân người Miến". Nếu thực sự có một dân tộc Pyu riêng biệt, thì không nhà sử học tài ba nào có thể xóa sạch dấu vết của một dân tộc có quy mô lớn và nền văn hóa cao như vậy chỉ trong vài thế kỷ. Càng phi lý hơn nếu cho rằng một nhóm nhỏ người Miến đến sau lại có thể "nuốt chửng" hoàn toàn một dân tộc Pyu lớn mạnh như thế.

### Giáo pháp tại Hatthinapura, Tagaung và Thin-twa

Theo ký sự của **Marco Polo**, thành Tagaung được gọi là kinh đô **Tattagau**. Trong các minh văn và sử liệu, nơi đây còn được gọi bằng các tên như **Sankassa-rattha**, **Pancala-raj**, **Hatthinapura**, **Thin-twa**, v.v.

Các bộ sử ghi lại rằng qua nhiều thời đại, những người tộc **Aryan** và các dòng vua **Sakyavaṃsa** (Thích-ca) từ **Majjhimadesa** (Trung Ấn) đã liên tục đến đây định cư và lập quốc. Do đó, giáo pháp **Theravāda** (Phật giáo Nguyên thủy) hẳn đã truyền đến đây từ rất sớm.

Theo các minh văn tiếng **Sanskrit** tìm thấy tại chùa Gusait ở Bagan (khắc vào các năm 428, 481, 610 sau Công nguyên), vị vua tối cao của thành **Hatthinapura** bên bờ sông Ayeyarwady là **Maharajadhiraja Jayapala** đã dúng đất đai và tiền bạc cúng dường cho chư Tăng tại tu viện **Mahakassapa** và các bảo tháp. Điều này cho thấy tương tự như các vùng khác, vào thời kỳ sau đó, **Mahayana** (Đại thừa) đã trở nên thịnh hành tại đây. Danh sách các đời vua cũng được ghi lại trong minh văn đó. Người ta cũng tìm thấy các đồng tiền có khắc chữ **Sanskrit** tại vùng Tagaung.

## PAGE 174

### Đức Phật Gotama là người Miến

Lịch sử Tagaung rất lâu đời và sâu rộng. Không nên chỉ dựa vào một vài mảnh vụn rời rạc mà vội vàng kết luận toàn bộ về Tagaung. Dù thế nào đi nữa, cũng như không thể phủ nhận "người Miến bắt đầu từ Tagaung", chúng ta cũng không thể phủ nhận sự kiện giáo pháp **Theravāda** đã hưng thịnh tại Tagaung ngay từ thời Đức Phật còn tại thế.

Các nhà sử học nổi tiếng của Ấn Độ đã khẳng định rằng: mặc dù những người dòng dõi **Sakyavaṃsa** (Thích-ca) — thân tộc của **Đức Phật Gotama** từ các thành bang như **Vesali** (tộc **Licchavi**), **Devadaha**, **Koliya**, **Kapilavatthu** — mang danh hiệu **Khattiya** (Sát-đế-lỵ) và nói tiếng **Aryan**, nhưng họ thực chất là người gốc **Tây Tạng - Miến Điện**. Chính sự tương đồng về gốc gác dân tộc và văn hóa này đã cho phép họ hòa nhập và cùng xây dựng thành quách với những người ở vùng Tagaung (vốn là tổ tiên của người Miến sau này).

Như vậy, rõ ràng người Miến thuộc dòng dõi **Sakyavaṃsa**, và chính dòng tộc **Sakyavaṃsa** cũng có chung cội nguồn với người Miến.

(Để biết thêm chi tiết, hãy xem *The Cultural Heritage of India, tập 1, trang 88*, hoặc sách Lịch sử Chính trị Miến Điện).

### Giáo pháp tại thành Beikthano (Vishnu)

Trong các bộ đại sử, thông tin về các vị vua **Pyu** (tổ tiên của người Miến) thường chỉ được ghi chép sơ lược qua tên gọi và một vài gợi ý đáng chú ý. Ngay cả những ghi chép ít ỏi đó cũng thường bị người đời sau gạt bỏ và coi là chuyện huyền thoại.

## PAGE 175

Khi khai quật các thành phố cổ Sri Ksetra, đặc biệt là **Beikthano**, chúng ta nhận thấy rằng các ghi chép trong đại sử vốn bị coi là huyền thoại lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi khai quật thành phố cổ **Beikthano** vào năm 1960, người ta không chỉ thấy những dấu vết được ghi lại trong sử sách mà ngay cả những câu chuyện lịch sử cổ đại chưa từng được ghi chép, cùng với những truyền thuyết truyền khẩu và dân gian địa phương cũng dường như sống lại. Thay vì những nghiên cứu lịch sử hiện đại với những giả định thiếu căn cứ, chúng tôi cảm thấy thôi thúc muốn tìm về những bản chép trên lá bối, giấy xếp chân thực, không chút giả dối — những tư liệu vốn bị bỏ qua vì không có chỗ đứng khi biên soạn các bộ đại sử — để khơi dậy lòng tự hào về vận mệnh và bản lĩnh của dân tộc Myanmar.

## Thiền sư Saṅghasiri của kinh đô Beikthano

Các đô thị cổ của người Myanmar gồm có **Beikthano**, **Hanlin** và **Sri Ksetra**.

Khi tiến hành khai quật và phân tích bằng phương pháp carbon tại thành phố **Beikthano**, kết quả cho thấy đây là một kinh thành hiện hữu từ 10.000 năm trước. Vì mẫu phân tích được lấy từ các hiện vật tìm thấy trong đống đổ nát của thành phố, nên thời điểm bắt đầu xây dựng có thể còn sớm hơn thế rất nhiều năm.

Điều đặc biệt cần lưu ý là tại các kinh đô nơi người Pyu — tổ tiên của người Myanmar — từng trị vì, **Phật giáo Theravāda** đã được khởi nguồn. Dù trong giai đoạn trung gian có sự pha trộn của **Đại thừa**, nhưng các minh chứng đều cho thấy nền **Phật giáo Theravāda** này vẫn tiếp tục duy trì cho đến khi kinh thành bị hủy diệt.

Trong đợt khai quật đầu tiên tại **Beikthano**, bên cạnh những bằng chứng cho thấy cấu trúc thành phố ít nhất là cùng thời với **Sri Ksetra**, người ta còn phát hiện những tòa nhà gạch lớn với nhiều phòng ốc tinh xảo được xác định là các tu viện. Phật giáo tại kinh thành **Beikthano** được dự đoán là hệ phái Phật giáo (không thờ tượng) đến từ vùng **Andhra**, miền Nam Ấn Độ.

## PAGE 176

Sở dĩ có nhận định này là vì các tịnh xá (vihara) và bảo tháp (stupa) được khai quật tại đây có cấu trúc gần như tương đồng hoàn toàn với các di tích tại **Amarāvatī** và **Nāgārjunakoṇḍa** thuộc vùng **Andhra** — nơi được cho là quê hương của Ngài **Mahā Buddhaghosa** ở miền Nam Ấn Độ.

Đặc biệt, công trình số 2 là một tòa giảng đường lớn được xây dựng với hiên đón ở phía Đông (10.5 x 10 feet), dãy 8 phòng nhỏ ở phía Tây (10 x 9.5 feet), và một gian phòng dài ở phía Đông của tòa nhà (89.5 x 8 feet 9 inch). Công trình này còn có những lối đi kinh hành rất dài.

Điều kinh ngạc là người ta còn tìm thấy một ấn triện đóng trên khối đất sét có khắc dòng chữ "**Saṅghasiri**", được cho là pháp danh của vị Thiền sư trụ trì. Di vật này được ước tính có niên đại từ thế kỷ thứ 2.

Công trình số 3 được xây dựng theo hình tròn. Vòng tường nội bao quanh tòa nhà trung tâm có đường kính 108 feet, vòng tường ngoại có đường kính 140 feet, bốn mặt đều có lắp đặt các bậc thang rộng khoảng 5 feet (bậc thang phía Bắc hiện không còn nữa).

Chúng ta đã được chứng kiến một kinh đô của người Pyu, nơi giáo pháp hưng thịnh rực rỡ từ thế kỷ thứ 1 đến thế kỷ thứ 5. Đây chính là thành quả từ sự nỗ lực của Cục Khảo cổ Quốc gia.

Những nhận định của các nhà sử học hiện đại cho rằng đã từng có hàng ngàn vị tỳ-kheo **Theravāda** tại Beikthano cũng như các quốc gia Pyu là hoàn toàn có cơ sở và hợp lý.

[Căn cứ theo tư liệu từ cuốn "Excavations at Beikthano (1968)" của ông **U Aung Thaw**, Giám đốc Cục Khảo cổ, và bài viết của ông trên Tạp chí Khoa học Đại học, Tập 1, Phần 2, năm 1966.]

Các bộ sử cũ chép rằng thành phố **Beikthano** do công chúa **Panhtwar** (còn gọi là Peikthano) cai trị và bị vua **Duttabaung** đánh chiếm. Con trai của hoàng hậu Peikthano là Ngài **Candasāgarāj** đã ngự tại **Sri Ksetra** cùng với quyến thuộc là một ngàn vị Thánh đệ tử.

## PAGE 177

## Giáo pháp tại Sri Ksetra - Vùng đất của các bậc tu sĩ

Về lịch sử Phật giáo **Theravāda** tại **Sri Ksetra** đã được trình bày ở phần trước. Nay dựa trên những bằng chứng khai quật không thể phủ nhận, chúng tôi xin trình bày thêm đôi chút. Theo Đại sử Mahāvaṃsa, **Sri Ksetra** (vùng đất của các bậc tu sĩ) được thành lập vào năm 443 trước Công nguyên. Theo ghi chép của các lữ hành Trung Hoa và các nguồn khác, đây từng là một quốc gia Phật giáo vĩ đại và huy hoàng.

Thông qua các công trình tôn giáo hiện hữu như bảo tháp **Bawbawgyi**, cũng như các bản kinh trên lá bối bằng vàng, bạc và các bức phù điêu tượng Phật bằng bạc được khai quật vào các năm 1911-12 và 1926-27, có thể dễ dàng dự đoán rằng **Phật giáo Theravāda** đã hưng thịnh từ khoảng 2000 năm trước, vào đầu Công nguyên.

Trên các bản lá bối vàng, người ta tìm thấy các bài kinh hộ phận (Paritta), tạng Diệu Pháp (Abhidhamma), kinh **Paticca-samuppāda** (Thập Nhị Nhân Duyên) và các đoạn văn Pāḷi trong bộ **Paṭṭhāna** (Vị Trí). Việc phát hiện các nội dung về thực tính pháp như câu kệ "**Ye dhammā hetuppabhavā**" và niềm tin vào các bản kinh hộ phận như Mora Paritta cho thấy người dân thời bấy giờ đã tiếp nhận sâu sắc giáo lý Diệu Pháp. Điều này minh chứng cho sự trưởng thành và bám rễ sâu dày của **Phật giáo Theravāda** tại đây.

[Tuy nhiên, các nhà sử học Anh quốc lại ước tính niên đại này vào khoảng từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 7 sau Công nguyên. Có thể tham khảo thêm trong tập 2 về các tượng Phật và phù điêu gạch cổ tại **Sri Ksetra** của ông **U Mya** (hàm Thiri Pyanchi).]

Khi quan sát cách tính niên lịch của người Myanmar cổ (người Pyu), ta thấy rõ họ là những người có đời sống gắn liền mật thiết với giáo pháp. Người Pyu đã tiếp nhận và sử dụng hệ thống niên lịch thuộc vương triều **Sakka** (vua **Kanishka**) bắt đầu từ năm 78 sau Công nguyên tại Ấn Độ.

Đại sử chép rằng người Pyu bắt đầu sử dụng niên lịch riêng từ năm 78 sau Công nguyên. Những con số niên kỷ này cũng phần nào phản ánh những nét tinh túy trong đời sống của người Myanmar.

### Lịch sử Myanmar qua các con số niên kỷ

Chính niên kỷ (_Sakaraj_) của vua Sakka này vẫn tiếp tục được Ấn Độ, Đông Dương, Indonesia và Miến Điện sử dụng cho đến ngày nay. Niên kỷ này đã thay thế cho Phật lịch (niên lịch tính từ năm Đức Phật Bát-niết-bàn, bắt đầu được sử dụng từ thời vua Asoka) ở Ấn Độ và Đông Dương.

Niên lịch (_Kaza Sakaraj_) mà người Miến Điện đang sử dụng hiện nay thực chất chính là niên kỷ này. 
## PAGE 178

Tuy nhiên vào thời vua Sumundarī của vương quốc Thaye Khittaya, khi Phật lịch đạt đến năm 624, nhà vua đã lược bỏ 622 năm (chỉ giữ lại 2 năm) để xóa bỏ niên đại cũ và bắt đầu tính lại từ con số 2. Một lần nữa, vào thời vua Puppā Sorahann của vương quốc Bagan, khi niên đại đạt đến năm 562, nhà vua lại thực hiện việc xóa bỏ, chỉ giữ lại số dư là 2, chính vì thế mà con số tính toán hiện nay bị ít đi. Điều muốn nói là niên đại đang dùng hiện nay là hệ niên đại được tiếp tục sử dụng sau khi đã trải qua hai lần xóa bỏ tính đến thời Puppā Sorahann. Do đó, để niên đại Kōzā bắt kịp với Phật lịch...

"Với hai tám và một một, nếu đem cộng lại cùng nhau, sẽ ra năm Phật lịch đúng thật" - theo đó, cần phải cộng thêm hằng số 1182 vào số năm hiện tại.

(Con số 1182 có nghĩa là hằng số thu được từ hai lần xóa bỏ niên đại. Tây lịch được tính từ khi chúa Jesus giáng sinh. Phật lịch được tính từ năm Đức Phật nhập Niết-bàn.)

Tiếp theo là câu chuyện về việc các dòng dõi Thích-ca (Sakyasākī) đến sinh sống tại Tagaung. Ngay sau thời Tagaung, khi hoàng tử Kaṃrājā Gyi thuộc dòng Thích-ca thiết lập kinh đô ở phía Rakhine, nơi đây đã không sử dụng Phật lịch như Ấn Độ và Myanmar, mà tiếp tục sử dụng niên đại Añcana của vua Añcana cho đến năm 1332 (tương đương năm 640 PL).

Việc thay đổi sử dụng niên đại Añcana của dòng Thích-ca, Phật lịch thời vua **Asoka** của Thượng tọa bộ, hay niên đại Thích-ca thời vua **Kanishka** của Đại thừa, không chỉ chỉ ra nguồn gốc từ dòng Thích-ca nguyên thủy mà còn giúp thấy được sự cạnh tranh tầm ảnh hưởng giữa Thượng tọa bộ và Đại thừa. Vua **Kanishka**, vào khoảng năm 650 PL, đã tiếp nhận vai trò hộ pháp của Đại thừa và cho tiến hành kết tập kinh điển của bộ phái Nhất Thiết Hữu Bộ (Sarvāstivāda).

Ngoài ra, trong các hũ tro cốt khai quật được từ Thaye Khittaya, người ta còn tìm thấy dòng vương triều Vikram sau vương triều đầu tiên. Tại đây cũng xuất hiện các niên đại Pyu, và họ là những vị vua Pyu đã tiếp nhận các tước hiệu từ Trung Ấn (Ấn Độ).

