# Tiểu Sử Các Vị A-La-Hán (Sīhaḷa Ariya)

Thời đại Sīhaḷa
**Những Bậc Thánh Mẫu Mực**


**Những Bậc Thánh Mẫu Mực Thời Đại Sīhaḷa**

Với những hình ảnh, bản đồ, bia ký và các chứng tích lịch sử quý hiếm, tác phẩm trình bày về lịch sử Phật giáo sơ khai tại Sīhaḷa (Siri Lanka) và Myanmar; lịch sử về Ngài Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải (Atthakathā); mối quan hệ giữa Sīhaḷa và Myanmar; cùng vùng đất Myanmar của chúng ta — một quốc gia Phật giáo nơi giáo pháp được truyền đến sớm và có nhiều bậc Thánh (Ariya).

Dựa trên các bộ Chú giải Nikāya và những ghi chép cổ vùng Sīhaḷa, tác phẩm thuật lại những kiến thức tổng quát về Phật sự: cách mà thầy và trò, đạo và đời, Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) đã nỗ lực hộ trì giáo pháp bất chấp hiểm nguy đến tính mạng.

Tác phẩm cũng bao gồm những tinh hoa giáo pháp mà mỗi hành giả cần ghi nhớ liên quan đến lộ trình tu tập Thiền định (Samatha) và Thiền quán (Vipassanā); những phương pháp mẫu mực để noi theo, cùng những kinh nghiệm pháp bảo về các điều nên tránh và nên làm.

Vấn đề thẩm định thầy giả, pháp giả; vấn đề của những người lầm tưởng mình đã đắc pháp; và đối với những hành giả đang đối đầu hay tranh chấp với bậc thầy, tác phẩm trình bày về tội lỗi cực kỳ đáng sợ kéo dài nhiều kiếp luân hồi mang tên Nhục mạ bậc Thánh (Ariyūpavāda).

Tóm lược lịch sử vương triều và lịch sử Phật giáo của quốc gia Siri Lanka (Sīhaḷa) giữa những hiểm họa từ Đại thừa (Mahāyāna) và Bà-la-môn giáo; hành trình đến các thành phố, làng mạc, tu viện và bảo tháp lịch sử; những trải nghiệm thực tế tại đảo quốc Sīhaḷa của ngài Pháp Hiển (Faxian) — vị tăng sĩ người Trung Hoa; về Đại thừa và ngài Upagutta; và về Thượng tọa bộ (Theravāda) vốn không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna).

Dòng chảy lịch sử Phật giáo và câu chuyện về những bậc A-la-hán (Arahant) kiệt xuất thời Sīhaḷa, những vị đang tạo động lực cho sự phát triển của giáo pháp trên thế giới trong tương lai.


Những vị được Ngài Mahā Buddhaghosa trích dẫn làm gương mẫu trong các bộ Chú giải Nikāya:

**Những Bậc Thánh Mẫu Mực Thời Đại Sīhaḷa**

**Dhamma-ācariya U Htay Hlaing**

[Bao gồm các bài học thực hành trong tu tập và kiến thức Phật sự từ năm bộ Nikāya Pāḷi, các bản Chú giải và những ghi chép cổ vùng Sīhaḷa.]

Nhà phân phối: Số 41, đường 45, thành phố Yangon.

Quan điểm tôn giáo, lập trường của người dân Myanmar và một đất nước Myanmar không bao giờ vắng bóng các bậc Thánh (Ariya), nơi mà toàn thế giới phải tôn kính.

Dựa trên những hoạt động hiện nay trong việc thúc đẩy và hoằng dương Giáo pháp của Đức Phật (Buddha-Dhamma), đất nước Myanmar đã trở thành quốc gia dẫn đầu và hướng dẫn cho các quốc gia khác trên thế giới như Sri Lanka (Sīhaḷa) và các nước khác.

Hiện nay, sự nhiệt huyết và sức sống mới của hàng ngũ xuất gia lẫn tại gia trong việc làm cho Phật giáo (Buddha Sāsana) hưng thịnh và các thiện pháp được lan tỏa đang có dấu hiệu phát triển không ngừng trên khắp thế giới. **Theo quan điểm của tôi** — trong một tương lai không xa, Phật giáo sẽ một lần nữa lan tỏa rộng khắp toàn cầu.

Khi đó, đất nước Myanmar, tùy theo những đóng góp của mình, chắc chắn sẽ nhận được sự tôn kính và ngưỡng mộ xứng đáng từ tất cả các quốc gia trên thế giới.

Mọi sự tiến bộ của dân tộc Myanmar đều dựa trên nền tảng Phật giáo, và sự suy yếu của Phật giáo cũng chính là sự thất bại của dân tộc Myanmar.

Chính Phật giáo đã mang lại lòng dũng cảm và sức chịu đựng cho người dân Myanmar, giúp họ có thể kiên cường chiến đấu và vượt qua mọi gian khổ, khó khăn với ý chí sắt đá và sự nỗ lực không ngừng, ngay cả trong những giai đoạn khắc nghiệt như thời Thế chiến thứ hai.

Ngay sau khi giành được độc lập, cùng với công cuộc phát triển văn hóa dân tộc, việc tổ chức Đại hội Kết tập Kinh điển (Saṅgāyana) và quyết tâm làm cho giáo pháp được trong sạch, vững mạnh và lan tỏa là một hành động vô cùng đúng đắn, trở thành tấm gương sáng cho toàn thế giới noi theo.


Giáo pháp (Sāsana) gồm có ba phương diện, trong đó **Pháp học (Pariyatti)** và **Pháp hành (Paṭipatti)** vẫn có thể tìm thấy một cách đáng hài lòng ở các quốc gia **Thượng tọa bộ (Theravāda)** khác. Tuy nhiên, về phương diện **Pháp thành (Paṭivedha)** thì dường như vẫn còn khiếm khuyết. Riêng tại Myanmar, tôi có thể khẳng định một cách mạnh mẽ rằng không chỉ có **Pháp học** và **Pháp hành** mà ngay cả **Pháp thành** cũng đang phát triển toàn diện. Do đó, tôi hoàn toàn tin tưởng rằng tại Myanmar vẫn luôn có sự hiện diện đông đảo của các bậc **Thánh (Ariya)** phi thường.

Điểm này cũng làm sáng tỏ ưu thế của Myanmar trên thế giới. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên đối với người dân Myanmar. Là những người có niềm tin sâu sắc vào Phật giáo, họ sẵn sàng hy sinh từ sự giàu sang, tài sản cho đến cả mạng sống vì lợi ích của giáo pháp. Chính vì vậy, có một câu nói nổi tiếng rằng:

"Nếu bạn thực sự yêu kính Phật giáo và muốn tìm hiểu về việc thực hành giáo pháp một cách thực tế và đúng đắn, hãy đến đất nước Myanmar."

Trong nỗ lực hiện tại nhằm thúc đẩy và hoằng dương Chánh Pháp (Buddha-Dhamma), đất nước Myanmar đã trở thành quốc gia dẫn đầu và hướng dẫn cho tất cả các quốc gia khác, như Sri Lanka và các nước khác.

Hiện nay, sự nhiệt huyết của chư Tỳ-kheo (Bhikkhu) và hàng cư sĩ trong việc chấn hưng Giáo pháp (Sāsana) và hoằng dương Chánh Pháp (Dhamma) dường như đang tăng dần ở mọi quốc gia. Tôi hy vọng rằng Giáo pháp của Đức Phật Toàn Giác sẽ một lần nữa lan tỏa khắp thế giới trong tương lai không xa.

Trong hoạt động này, đất nước Myanmar sẽ nhận được sự tôn vinh và kính trọng xứng đáng từ tất cả các quốc gia khác.

Toàn bộ sự phát triển của dân tộc Myanmar chỉ nhờ vào Phật giáo, và sự suy tàn của Phật giáo chính là sự sụp đổ của dân tộc Myanmar.

Quan điểm của Ngài Aggamahāpaṇḍita Ānandameyyeṃ, Trưởng phái đoàn Tăng-già kết tập kinh điển Sri Lanka (phát biểu trước các nhà lãnh đạo Phật giáo thế giới).


Hơn nữa, chính Chánh Pháp (Buddha-Dhamma) đã mang lại cho họ lòng dũng cảm và năng lượng kiên trì để đứng vững không do dự và không lay chuyển ngay cả trong thời kỳ chiến tranh, đối mặt một cách dũng cảm và chịu đựng mọi loại rắc rối, khổ nạn với một tinh thần anh dũng.

Vì vậy, họ hoàn toàn đúng đắn khi quyết tâm, ngay sau khi giành được độc lập, sẽ chấn hưng Giáo pháp (Sāsana) và đưa nó trở lại sự thanh tịnh nguyên thủy; kết quả là kỳ Kết tập Kinh điển (Saṅgāyana) này đã diễn ra. Qua việc thực hiện bổn phận đối với tôn giáo và văn hóa của mình, người dân Myanmar đã nêu một tấm gương cho các dân tộc khác.

Cuối cùng, có một sự thật nữa mà tôi không thể không đề cập ở đây. Tôi nghĩ các bạn đã biết rằng Giáo pháp (Sāsana) của chúng ta gồm ba phần là: **Pháp học (Pariyatti)**, **Pháp hành (Paṭipatti)** và **Pháp thành (Paṭivedha)**. Hai phần đầu vẫn có thể được tìm thấy trong tình trạng khá tốt ở các quốc gia **Thượng tọa bộ (Theravāda)** khác, trong khi đó ở phần thứ ba thì họ lại thiếu vắng. Nhưng ở Myanmar này, tôi tin tưởng và mạnh dạn bày tỏ quan điểm cá nhân của mình rằng, không chỉ có **Pháp học** và **Pháp hành** ở trong tình trạng hoàn hảo, mà cả **Pháp thành** cũng vẫn đang tồn tại, và vì vậy, tôi tin rằng các bậc **Thánh (Ariya-puggala)** vẫn còn ở đất nước này.

Do đó, ở phương diện này, Myanmar vượt trội hơn tất cả các quốc gia khác, và không có gì ngạc nhiên khi người dân của một đất nước như vậy lại cực kỳ sùng đạo và hướng về tôn giáo của mình đến mức họ sẵn sàng hy sinh sức khỏe, tài sản và thậm chí cả mạng sống vì lợi ích của tôn giáo. Vì vậy, câu ngạn ngữ sau đây là hoàn toàn đúng đắn:

"Nếu bạn muốn thấy tình yêu mãnh liệt dành cho Phật pháp và sự thực hành nghiêm túc, hãy đến Myanmar mà xem."

[Trích từ hồ sơ về **Đại hội Kết tập Kinh điển lần thứ VI**, diễn ra từ ngày 17/5/1954 đến 1956.]

**Quan hệ Sri Lanka - Myanmar** (Một cột mốc lịch sử)

**Hòa thượng Khu vực Bago** (**Bậc trí tuệ cao thượng Bhaddanta Indācāra**) Chủ tịch Hội đồng Điều hành Tăng-già Trung ương Quốc gia

Vì Myanmar và Sri Lanka đều là các quốc gia theo Phật giáo Theravāda, nên mối quan hệ giao lưu tôn giáo giữa hai nước đã được duy trì liên tục qua nhiều thời đại. Việc trao đổi các bản kinh điển và sách học Phật giáo (Pariyatti), việc chư Tăng hai nước qua lại để học hỏi pháp học, việc gửi tặng các cây Bồ-đề và Xá-lợi răng Phật (bản sao) từ Sri Lanka, cũng như việc Myanmar gửi tặng các tráp đựng Xá-lợi răng Phật, lọng che, đỉnh kim cương và các phẩm vật cúng dường khác đã được thực hiện. Nhờ vào sự nuôi dưỡng của Phật pháp như lòng nhẫn nại, lòng từ ái và việc giữ gìn tâm thiện, các chuẩn mực đạo đức xã hội đã được duy trì trong nhiều năm...

Có những minh chứng cho thấy Myanmar và Sri Lanka đã luôn tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau mỗi khi gặp khó khăn. Đặc biệt liên quan đến Phật pháp, dưới thời vua Anawrahta, vua Vijayabāhu I đã nhận được sự hỗ trợ từ chư Tăng Myanmar. Chư Tăng Phật giáo từ vùng Rāmañña và miền Nam Myanmar đã đến Sri Lanka để hoằng pháp. Tương tự, Hòa thượng **Uttarājīva** cũng như Hòa thượng **Chapada** đã mang truyền thừa từ Sri Lanka về để hoằng dương Phật pháp tại Myanmar. Vào thế kỷ 15, thời vua Dhammazedi ở Bago, chư Tăng Myanmar đã sang Sri Lanka để thực hiện công tác Phật sự. Vào thế kỷ 17, từ Sri Lanka đã cử đoàn hoằng pháp đến bang Rakhine, và ba vị Hòa thượng vùng Rakhine cũng đã sang Sri Lanka hoằng pháp. Tương tự như vậy, cách đây khoảng 200 năm, vào năm 1742, Amarapura Nikāya đã được thành lập, và vào năm 1864, Rāmañña Nikāya cũng đã được thiết lập tại Sri Lanka.

Những sự kiện này cho thấy vì Sri Lanka và Myanmar đều là các quốc gia Phật giáo Theravāda, nên đã cùng nhau phát triển và hưng thịnh những nét tương đồng về văn hóa, phong tục và nghệ thuật.

**Ngài Bandā** Thứ trưởng Bộ Văn hóa Chính phủ Sri Lanka
[Trích từ báo Gương soi (Kyemon) xuất bản ngày 22-6-1980.]

Giờ đây, việc Thứ trưởng Bộ Văn hóa Sri Lanka và Hòa thượng trụ trì Anuradhapura **Ngài Ñāṇaratana** trao tặng các cây Bồ-đề như một món quà Pháp bảo (Dhammapannā) để nhân dân nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Liên bang Myanmar chiêm bái và cúng dường, là vì sự tăng trưởng lợi ích siêu thế (lokuttara) cho toàn thể nhân dân Myanmar. Chúng tôi xin hồi đáp rằng chúng tôi tiếp nhận món quà này với lòng hoan hỷ và niềm hỷ lạc tràn đầy.


**Chú thích hình ảnh, bản đồ và văn bia**

Hình 1, 2, 3 — Tráp Xá-lợi và Xá-lợi của Đại đức Thánh tăng **Moggaliputtatissa**, vị đã đến chứng minh và thọ nhận cúng dường trong kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu. (Xem trang 10. Từ ấn bản đặc biệt về Kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu của The Light of The Dhamma.)

Hình 4, 5, 6 — Núi Mihintale và bảo tháp Ambatthala. (Xem Chương 3 phần Dẫn nhập. Từ sách Ceylon Ancient Cities.)
Hình 7 — Bản đồ các di tích Phật giáo Sri Lanka (Từ sách Laṅkādīpa của Tỳ-kheo Sosadhamma.)
Hình 8 — Cổng vào cây Đại Bồ-đề Dakkhiṇasākhā. (Xem Chương 3 phần Dẫn nhập và Phụ lục 8.)
Hình 9, 10, 11, 12, 13, 14 — Chùa và tháp **Issaramuni**, tháp **Jetavana**, tượng Phật và đại bảo tháp ở **Polonnaruwa**, tháp Thūpārāma, tháp Kalyāṇī. (Xem phần Dẫn nhập 3 và Chương 1.)
Hình 15, 16, 17, 18 — (Các con dấu và) hình ảnh khai quật từ các cổ thành Beikthano, Hanlin và Sri Ksetra. (Xem Chương 5 phần Dẫn nhập. Từ các báo cáo, khảo cứu và bài luận nghiên cứu của các quan quản lý văn bia U Mya, Giám đốc Khảo cổ U Aung Thaw, U Myint Aung, U Sein Maung Oo.)
Hình 19, 20 — Tạng kinh các của vua Anawrahta và Ngài Shin Arahan, cùng hình ảnh tháp Chapada. (Xem Chương 4 và 5 phần Dẫn nhập. Từ sách Pictorial Guide to Pagan.)
Hình 21, 22, 23 — Ảnh thời sự về quan hệ Sri Lanka - Myanmar thời kỳ độc lập. Từ báo Gương soi ngày 22-6-1980 (21), sách "Tiểu sử Hòa thượng **Mahāsi**" do Nyan Lynn ấn hành (22) và tạp chí Phật giáo 2500 do Sở Thông tin Hoa Kỳ xuất bản (23).
Hình 24, 25 — Bản đồ địa danh Phật giáo và bản đồ Sri Lanka (đảo Ceylon). (Từ sách Địa lý Phật giáo của Hòa thượng Taung Pauk.)
Hình 26, 27 — Pháp và Tăng. (Văn bia của vua **Asoka**, cột đá thứ nhất tại Sarnath và cột đá thứ ba tại Sanchi.)
Hình 28 — Văn bản phát nguyện hoằng pháp (Từ tập Sāsana Saṅkhāra.)


(2) Tráp Xá-lợi và Xá-lợi của Đại đức Thánh tăng **Moggaliputtatissa**, vị đã đến chứng minh và thọ nhận cúng dường trong kỳ Kết tập kinh điển lần thứ sáu

(1)

(3) Dòng chữ khắc ở mặt ngoài đáy bảo tháp đựng xá-lợi: **"Sappurisassa Moggaliputtatissassa"** (Xem trang 10).

(4) Ngọn núi Missaka, còn gọi là Cetiyagiri hay **Mahindatthala** (núi Mihintale), nơi Ngài Đại trưởng lão **Mahinda**, vị thánh tăng truyền giáo sang đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka), đã từ hư không bay đến và đáp xuống trú ngụ.


(5) Bảo tháp **Ambatthala** (Tháp Cây Xoài) được xây dựng tại **Ambatthala** thuộc núi Cetiyagiri, nơi tôn thờ xá-lợi của Ngài Đại trưởng lão **Mahinda** và là nơi Ngài từng trú ngụ (Xem cuối Chương 3 phần Dẫn nhập).

(6) Lối lên núi Mihintale với 1040 bậc thang đá, công đức của Đức vua **Devānampiyatissa**, với những hàng cây sứ (champa) tỏa hương sắp hàng hai bên tả hữu.


Bản đồ lịch sử Phật giáo Sīhaḷa, trình bày vị trí các ngôi chùa và bảo tháp gắn liền với thời kỳ đầu truyền giáo tại kinh đô Anurādhapura:

Bảo tháp **Abhayagiri**
Bảo tháp **Jetavana**
Bảo tháp **Thūpārāma**
**Lohapāsāda** (Lâu đài Đồng)
**Mahā Cetiya** (Đại Bảo Tháp)
Bảo tháp **Maricavaṭṭi**
Cây **Bodhi** (Cây Bồ-đề)
Hồ nước **Thūpārāma**

Cây **Dakkhiṇasākhā Mahābodhi** (Đại Bồ-đề Chi phía Nam), cây cổ thụ có tuổi thọ cao nhất thế giới với hơn 2200 năm lịch sử (Xem hình cổng vào tại Chương 3 phần Dẫn nhập và Phụ lục 8).

(9) Ngôi chùa và bảo tháp **Issaramuni** (**Isurumuniya**), nơi các vị Tỳ-kheo thuộc dòng dõi hoàng tộc từng trú ngụ cách đây hơn 2200 năm.

<!-- Hình ảnh minh họa -->


(11) Bảo tháp Lohapāsāda với chiều cao 350 feet.

(Xem Phụ lục ‘B’)

Tượng Phật bằng đá vùng **Polonnaruwa** (**Thành phố Pulatthi**), khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên (Lưu ý: các tượng Phật giáo Theravāda nguyên thủy không có trang trí trên đầu và hãy quan sát ấn quyết của bàn tay).

<!-- Hình ảnh minh họa -->


(12) Đại Bảo Tháp tại đảo quốc Sri Lanka.

(Xem Chương 1)

<!-- Hình ảnh minh họa -->

(13) Bảo tháp **Thūpārāma** tại kinh đô **Anurādha**, nơi tôn thờ Xá-lợi của bốn vị Đức Phật (Xem Lời nói đầu, chương 3).

(14) Bảo tháp **Kalyāṇī** gần sông **Kalyāṇī**, nơi chư Tăng vùng Hanthawaddy (Bago) thụ giới Tỳ-kheo dưới thời vua **Dhammazedi**.


Một mảnh gốm vỡ có dòng chữ **Kataññuta** (Tìm thấy từ kinh đô Hanlin. Nghĩa tiếng Việt là: 'Hãy là người biết ơn, xin cảm ơn').

**Saṃghasiri**

Con dấu có khắc chữ '**Saṃghasiri**', được cho là pháp danh của vị trụ trì tại tòa nhà số 2, kinh đô Beikthano (Ấn trên một khối đất sét. Thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Xem Lời nói đầu, chương 5).

**Dayādānaṃ**

Con dấu nổi khắc chữ '**Dayādānaṃ**' (Khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên, từ Hanlin. Nghĩa tiếng Việt là: 'Hãy bố thí bằng lòng từ mẫn').

(15)


(16) Các lá vàng chép Tạng Diệu Pháp (**Sri Ksetra**): Hai lá đầu tiên trong số 20 lá vàng được khai quật từ gò Khinba tại kinh đô cổ **Sri Ksetra**. Các nội dung trích dẫn từ Pali Tạng Diệu Pháp như **Lý Duyên Khởi**, v.v., bắt đầu bằng từ **Siddhaṃ**, được viết bằng chữ **Kadamba** thường dùng ở miền Nam Ấn Độ vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên.

Tòa nhà hình tròn (Bảo tháp **Dhammacakka**) từ kinh đô Beikthano (Số 3), đường kính vòng tròn trong là 108 feet, đường kính vòng tròn ngoài là 141 feet, mỗi trong bốn mặt đều có một cặp cầu thang rộng 5 feet. Cấu trúc này gần như hoàn toàn giống với nền móng các bảo tháp Thūpa được tìm thấy tại thành phố cổ **Nagarjunakonda**, vùng **Amaravati**, miền Nam Ấn Độ. (17)

(18) Hình ảnh ngôi đại tự viện **Saṅghasīri** từ kinh đô Beikthano (Công trình số 2 được khai quật từ phế tích kinh đô Beikthano cổ, bao gồm một dãy phòng dài 89,5 feet và 8 phòng nhỏ mỗi phòng 10,5 feet).


Thư viện Tam Tạng (Piṭakatိုက်) của vua Anawrahta và Ngài Shin Arahan. Tọa lạc gần cửa Tharaba tại kinh đô Bagan, thư viện này cao 60 feet và có diện tích vuông mỗi cạnh 51 feet. Tại đây, vào năm 1056 sau Công nguyên, các bộ Tam Tạng thu được từ vương quốc Thaton, và vào năm 1075 từ Srilanka, đã được các vị Đại trưởng lão mà đứng đầu là Ngài Shin Arahan cùng nhau đối chiếu và thẩm định kỹ lưỡng, tương tự như một cuộc kết tập giáo pháp.

(Vua Bodawpaya đã cho trùng tu vào năm 1135. Xem phần cuối Chương 4 của Lời nói đầu).


(20) Bảo tháp Sapada, kinh đô Bagan.

Một trong những cột mốc lịch sử trong quan hệ giao lưu giữa Srilanka và Myanmar.

(Xem Chương 5 của Lời nói đầu)

<!-- Hình ảnh minh họa -->

Ảnh tư liệu về mối quan hệ Srilanka - Myanmar thời kỳ độc lập.

Thay mặt chính phủ và nhân dân hai nước Srilanka và Myanmar, Ngài Sa-môn **Ñāṇaratana** (Srilanka) và Ngài Hòa thượng Myoma (Bago) trong nghi thức trao nhận ba cây Bồ-đề con. (20/06/1980)

(Hình 21, 22, 23)

Theo nguyện vọng của chính phủ hai nước nhằm thiết lập các chi nhánh Trung tâm Thiền tập Satipaṭṭhāna tại Srilanka, đích thân Ngài Hòa thượng **Mahāsi** đã tiễn Ngài U Sujāta cùng phái đoàn gồm 3 vị Sa-môn ra tận sân bay. (21/07/1955)

Lễ rước Xá-lợi của hai vị Đại đệ tử (Sāriputta và Moggallāna) từ Sanchi, Ấn Độ sang tôn thờ tại Bảo tháp Kaba Aye, do phái đoàn Srilanka phụ trách vận chuyển và cúng dường. (05/03/1952)


50.

Bản đồ sự truyền bá và tồn tại của Phật giáo từ sau năm 200 đến năm 2000 Phật lịch: Đất Phật **Ariya (Eya)**

**Yonaka**
"Thổ Nhĩ Kỳ (Bắc)"
**Afghanistan** **Gandhāra**
**Beluchistan**

(24) (Xem tại Phần dẫn nhập 6 - kết thúc tập Suvaṇṇabhūmi. Xem Phần dẫn nhập 2 của Chín trú xứ.)

**Aparanta**
**Jālandhara**
**Mahā**

**Nga**
"Thổ Nhĩ Kỳ (Đông)"
**Vùng Tuyết Sơn - Ngũ Hoa Quốc** (Tây Tạng)

**Pāṭaliputta**
**(Bhārata)** **Mahābodhi**

**Tā**
Miến Điện

Chú dẫn:
1. Vùng gạch chéo... Bắc truyền, nơi Phật giáo **Mahāyāna** (Bắc tông) lan tỏa.
2. Vùng chấm nhỏ... Nam truyền, nơi Phật giáo **Yāna** (Nam tông) lan tỏa.
3. **Jālandhara** - Trung tâm - Nơi truyền bá giáo pháp vùng Bắc và Trung bộ - Sau năm 600 Phật lịch...
4. **Pāṭaliputta** - Trung tâm - Nơi truyền bá Phật giáo **Theravāda** (Nam tông) - Năm 236 Phật lịch...
5. Chín trú xứ cử phái đoàn truyền giáo Nam truyền... chi tiết có trong nội dung sách.

**Mahiṃsa**
**Vāsī**

**Thái Lan**
5. **Suvaṇṇabhūmi**


**Yāva**
**Jambukola**

(25)

**Patiṭṭhā**
**Tambapaṇṇi**

Bản đồ Đảo Quốc Srilanka

Sơ đồ hiển thị các thánh tích Susucatīya lừng danh và những địa điểm quan trọng cần chiêm bái, các địa danh cụ thể được đánh số 1, 2... để chỉ dẫn.

1. **Upatissa**
2. **Laṅkārāma**
3. **Thūpārāma** **Abhayavādī**...
4. **Maricavaṭṭi**
5. **Dakkhiṇasākhā** (**Poḷonnaruwa**) **Mahābodhi**

**Núi Missaka**
(1) **Ambatthala Cetiya**
(2) **Silā Cetiya**
(3) **Kāḷodatapo-kkharaṇī**
(4) **Ārāma**
(5) **Lohapāsāda**

**Abhayagiri**
**Mahābodhi**
**Kussaramu**

6. **Pulatthi**
7. **Ālokaleṇa** (Nơi tổ chức Kết tập Tam Tạng lần thứ tư)
(**Mātula**)
**Sông Mahāvālukā**
(**Mātale**) **Mahiyangaṇa**

**Māyāsoṇḍa**
**Gaṅgārāmava**
Tòa tháp Phân thân Xá-lợi (Hnanwaydaw Taik)
**Somavatī**

8. **Hattavanagalla** **Ullapanagāma**
(**Selantara**)
(**Attavanagalla Ulapamahagāma**)

9. **Kalyāṇī** (**Sayambodhi**) **Mutiyangaṇa**
10. **Divāgū**
11. **Bandhula**
12. **Sumana (Dấu chân Phật)** **Ratanāpu-ra**
13. **Kataragāma** (**Kācaragāma**)

**Tu viện Cittala-pabbata**
**Tissa Mahārāja**
**Núi Malaya** **Hambantota**
**Galle (Gālu)**
**Mahātittha**
**Matara**

**Mahāgāma**

**PHÁP (DHAMMA)**

Đại vương **Devānamppiya Piyadassī** (Vua **Asoka**) phán truyền như sau: Tấm bia minh văn Pháp tự này được truyền khắc vào năm thứ 26 sau khi Ngài đăng quang đại lễ minh quân (hành lễ Abhiṣeka). Những phúc lành và hạnh phúc của đời này và đời sau:

(1) Nếu thiếu sự yêu kính và trân trọng Chánh Pháp một cách tột bậc;
(2) Nếu thiếu sự nghiên cứu và quán xét Chánh Pháp một cách thấu đáo;
(3) Nếu thiếu sự tôn kính và thực hành theo Chánh Pháp một cách nghiêm cẩn;
(4) Nếu thiếu sự kinh sợ và khiếp hãi đối với các lỗi lầm thập ác (duccarita);
(5) Nếu thiếu sự quyết tâm và nỗ lực hết mình hướng về Chánh Pháp… thì thật khó lòng đạt được.

Tuy nhiên, nhờ sự dạy dỗ và răn bảo của Ta, sự tôn trọng và yêu kính Chánh Pháp sẽ ngày càng tăng trưởng và phát triển hơn. Trong tương lai, sự tăng trưởng này sẽ còn lớn mạnh hơn nữa. Các quan chức lớn nhỏ được Ta bổ nhiệm đại diện cũng sẽ thực hành theo Chánh Pháp, đồng thời khuyến khích và nhắc nhở dân chúng cũng hành xử như vậy. Các đại thần ở các vùng biên cảnh cũng sẽ thực hiện tương tự. Lời giáo huấn và mệnh lệnh truyền cho các vị đại thần là phải bảo vệ dân chúng theo đúng Chánh Pháp, quản lý dân chúng theo đúng Chánh Pháp, mang lại sự an lạc và hạnh phúc theo đúng Chánh Pháp, và giữ gìn thân khẩu theo đúng Chánh Pháp.

[Đây là minh văn trên trụ đá đầu tiên trong số 7 trụ đá được vua **Siri Dhammāsoka** truyền khắc bằng ngôn ngữ **Prākṛt** và chữ viết **Brāhmī**.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (26)


**TĂNG-GIÀ (SAṄGHA)**

Đại vương **Devānamppiya** phán truyền như sau: Không ai được phép gây chia rẽ Tăng-già (thành lập phe nhóm riêng) giữa chư Tăng tại kinh đô **Pāṭaliputta**. Nếu kẻ nào gây chia rẽ Tăng-già, dù là vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni, kẻ đó phải thay sang y phục trắng (hoàn tục) và phải cư ngụ tại nơi không dành cho các bậc tu hành. Hãy truyền đạt sắc lệnh này để các Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni cùng được biết rõ.

Đại vương lại phán truyền rằng: Hãy đặt một bản sao của sắc lệnh này tại tu viện, và một bản sao khác tại nơi các hàng cư sĩ (Upāsaka) dễ dàng nhìn thấy. Các cư sĩ hãy đến vào mỗi ngày lễ Uposatha để lắng nghe và thấu hiểu sắc lệnh này. Các quan đại thần cũng phải luân phiên đến vào mỗi ngày lễ Uposatha. Ngoài ra, các quan hãy mang theo sắc lệnh này khi đi tuần tra trong khu vực mình quản lý. Tương tự, các viên chức cấp dưới tại các thị trấn và vùng miền cũng phải mang theo sắc lệnh này khi đi tuần hành khắp địa hạt của mình.

(Trích từ số 1:) Các vương tử, tôn thất và hậu duệ của Ta, chừng nào mặt trời và mặt trăng còn tồn tại, hãy tiếp nối việc bảo vệ tổ chức Tăng-già này luôn được đồng nhất và đoàn kết. Nguyện vọng của Ta là mong sao tổ chức Tăng-già được duy trì bền vững, trường tồn và nhất quán một lòng.

(Trích từ số 3:) [Các minh văn được trích lục trọn vẹn từ trụ đá **Sārnāth** số 1 và từ trụ đá **Sāñchī** số 3.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (27)


Văn bản lời thề nguyện hoằng dương giáo pháp của Đức Tăng thống Maung Htaung dưới triều đại vua Bodawpaya.

Năm 1150 (Miến lịch)

Một năm trước khi dâng cúng đại tu viện **Ratanāboṃkyaw**, nhà vua đã bổ nhiệm Ngài Hòa thượng “**Ñāṇābhivaṃsa Dhammasenāpati Mahādhammarājādhirājaguru**” làm Tăng thống trực tiếp lo việc hoằng pháp.

Trước đó, việc quản lý của 12 vị Hòa thượng (đồng Tăng thống) vì theo thói quen của phàm phu (puthujjana), đôi khi thiên vị điều này điều kia, khiến nhà vua cảm thấy tâm nguyện của mình chưa được hoàn thành trọn vẹn, nên Ngài đã quyết định bổ nhiệm riêng biệt chỉ một vị duy nhất.

Vào đúng ngày được bổ nhiệm, Ngài Tăng thống (Maung Htaung) đã lập lời thệ nguyện trước tượng Phật vàng tại chính điện của tu viện giữa hội chúng Tăng-già như sau: "Mọi việc liên quan đến sự nghiệp giáo hội và hoằng pháp, tôi sẽ thực hiện theo đúng Chánh Pháp, tuyệt đối không rơi vào **bốn con đường thiên vị (agati)** là: thiên vị vì thương (chandā), thiên vị vì ghét (dosā), thiên vị vì sợ (bhayā), thiên vị vì si (mohā). Thà hy sinh mạng sống chứ quyết không từ bỏ Chánh Pháp. Dẫu Đức vua Hộ pháp (Dhammarāja) có ban lệnh đặc biệt, tôi cũng chỉ làm theo lẽ phải, không vì nể sợ mà bỏ rơi Chánh Pháp. Nếu lời nói đúng đắn không được nghe theo, tôi sẽ chọn cách giữ im lặng."

Sau khi lập thệ nguyện này, Ngài đã thực hiện rất tốt các công tác hoằng dương giáo pháp. Cho đến tận ngày nay, bản thảo lời thệ nguyện ấy vẫn còn được lưu giữ.

[Trích lục nguyên văn từ "Thāsanālaṅkāra-cātama" do đại thần **Mahādhammasaṅkyaṃ** (người từng là Tăng thống Maung Htaung sau đó hoàn tục) dâng lên vào ngày 14 tháng Giêng năm 1193. Dù vì một lý do nào đó mà Ngài phải rời bỏ cương vị cao quý nhất của một vị Tăng thống để trở về đời sống cư sĩ, nhưng Ngài vẫn luôn tự hào và giữ vững lời thệ nguyện đã từng hy sinh cả mạng sống để phụng sự giáo pháp.]

<!-- Hình ảnh minh họa -->
Hình (28)

Lời tựa Mục lục

Lời tựa trình bày Lịch sử Giáo pháp Sīhaḷa - Myanmar

### (1) Tiếng vang mẫu mực

Hễ là bậc xuất gia tu hành đúng nghĩa thì không còn là phàm phu. Tiếng vang mạnh mẽ từ các bộ chú giải Nikāya lớn và những ghi chép tại đảo quốc Sīhaḷa, cùng sự nối tiếp của Pāḷi và Chú giải — vốn là cội nguồn của Giáo pháp. Trong việc mở ra cánh đồng Chánh pháp Theravāda mới — 5.

### (2) Bối cảnh lịch sử Giáo pháp Sīhaḷa - Ấn Độ

Sau khi Đức Phật nhập diệt, quốc gia Phật giáo trọng yếu. Nhãn quan của các bậc A-la-hán và phước báu của chúng ta. Chính sách chính trị và tôn giáo của vua Asoka. Khi Giáo pháp truyền vào, giữa những người mưu sinh và những người muốn thanh tịnh. Việc phụng mệnh triệu thỉnh Trưởng lão Moggaliputtatissa — 21.

Sau khi kết thúc khóa học về các quan điểm giáo lý.

Sự thành công từng bước tại vùng đất mới nơi tôn vinh Tăng Bảo.

Những điều cần bổ sung và suy ngẫm về chín phương vùng miền — 30.

### (3) Ghi chép lớn về việc truyền bá Giáo pháp tại Sīhaḷa của Trưởng lão Mahā Mahinda

Đảnh lễ từ biệt trước khi lên đường truyền giáo.

Hành trình vì lợi ích thân quyến đầu tiên và cuối cùng (Ñātatthacariyā).

Phước báu của vua nhân loại, chư thiên khó lòng sánh kịp.

Việc thử thách xem đức vua có trí tuệ hay không.

Từ nơi trú ẩn nhầm của con hươu vàng đến khi gặp được Chánh pháp.

Dīpappasādaka... Bậc khiến cả đảo quốc tịnh tín hướng về, cung điện rúng động khi mưa Pháp tuôn đổ.


Mục lục

Những điềm lành lớn và người muốn nương nhờ uy lực của Đức Phật.

Năm mươi lăm vị mẫu mực đầu tiên của đảo Lankā.

Lễ cung nghênh Xá-lợi rước về bảo tháp, sự xuất hiện của Tháp Thūpārāma, thần thông diệu kỳ cùng ngôi chùa Thūpārāma. Nhánh bồ đề phía Nam (Dakkhiṇasākhā) và công chúa Saṅghamittā. Linh cảm của đức vua và lời thấu thị về Đại Bồ Đề. Ba lần cúng dường bằng cả vương quyền. Nỗi sầu muộn của vua Asoka và những gì còn lại. Nhờ tàn bóng cây Bồ-đề mà tăng thêm một ngàn vị A-la-hán — 48.

Cội nguồn sức sống chính yếu của Giáo pháp.

Bài học truyền giáo mà Ngài Mahinda đã để lại.

Những người đã sử dụng cuộc đời một cách giá trị.

### (4) Ngài Mahā Buddhaghosa và các bộ Chú giải Nikāya

Nguồn gốc của Ngài Mahā Buddhaghosa — 62.

Tiểu sử tóm tắt của Ngài Mahā Buddhaghosa — 65.

Thắng bại trong cuộc tranh luận về giáo lý.

Các tác phẩm được viết trước khi đi Sīhaḷa.

Việc thử thách trí tuệ của Ngài Mahā Buddhaghosa. Tác phẩm đầu tiên thể hiện tài năng cần phải học trước tiên. Việc thử thách vận mệnh của Ngài Mahā Buddhaghosa. Sự thỉnh mời và thúc giục biên soạn kinh sách. Các bộ Chú giải và kinh sách cổ của Sīhaḷa. Bối cảnh lịch sử sự ra đời của các bộ Chú giải mới. Pháp Hiển và Ngài Mahā Buddhaghosa — 69, 70.

Theravāda không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna).

Trong Theravāda, số lượng và chất lượng có hạn hẹp chăng?

Theravāda — nơi sở hữu những vũ khí thiện lành.

Bức tường biên giới mà thời đại đòi hỏi.

Chú giải được viết theo nguyên tắc nào?

Sức hút từ những câu chuyện trải nghiệm thực tế trong Chú giải.

Người muốn ăn trộn lẫn và người muốn ăn thay thế — 79-92.


Mục lục

### (5) Mối quan hệ Sīhaḷa - Myanmar và sự tồn tại của Giáo pháp

Những vị vua anh hùng dám giải quyết sự phân chia giáo phái.

Lịch sử mối quan hệ giữa Sīhaḷa và Myanmar.

Sự vững chắc và gắn kết qua các thời kỳ.

Giáo pháp Theravāda thời kỳ thuộc Anh.

Hành trình tìm kiếm trẻ nhỏ để kế thừa mạng mạch Giáo pháp.

Việc giáo dục thời hiện đại tại Sīhaḷa và Myanmar — 96, 98.

Từ kỳ Kết tập lần thứ năm đến Hiệp hội Phạn bản Pāḷi (PTS) — 113.

Ngài Ledi Sayadaw — người không muốn thấy sự chia rẽ hai bên.

Để đoàn tàu Giáo pháp không bị trật bánh.

### (6) Thời kỳ Giáo pháp sơ khai và sự hưng thịnh của các bậc Thánh

Giáo pháp Myanmar thuở ban đầu.

Giáo pháp tại quốc độ Hatthinapura, Saṅgaing và Tagaung.

Kinh đô Beikthano và Ngài Trưởng lão Saṅghasiri.

Giáo pháp tại các vương quốc Haṃsāvatī, Vesālī và Thaton.

Quốc gia Brahmadessa - Pyu - Miến Điện.

Các vị vua cùng thời kỳ truyền bá Giáo pháp tại Ấn Độ, Sīhaḷa và Myanmar.

Hàng Tỳ-kheo-ni Myanmar thuở sơ khai.

Giáo pháp Theravāda của người Pyu thời kỳ đầu.

Đức Phật Gotama là người Miến, Giáo pháp tại vương quốc Beikthano Panthwa.

Giáo pháp tại vương quốc Srī Kṣetra của các ẩn sĩ.

Lịch sử Myanmar qua các con số niên đại.

Vương quốc Hanlin đầy hoài niệm và Giáo pháp.

Người dân Pyu nhân từ, rộng lượng và biết ơn.

Hạ Miến Điện không khỏi những hiểm họa từ ngoại tộc — 130.

### (7) Giáo pháp Myanmar cân bằng ngày nay

Người đến với trách nhiệm thì không sợ hãi trách nhiệm.

Ngài Trưởng lão Mingun Dhammanāda Tipiṭaka Nikāya.

Chỉ bậc cha mẹ anh hùng mới có thể sinh ra bậc anh hùng.

Ngài Trưởng lão và danh hiệu Tipiṭakadhara (Bậc thông thuộc Tam Tạng) là không thể tách rời.

Ngài Hòa thượng Mahāsi Sayadaw — bậc truyền bá giáo pháp Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) ra thế giới.

Kết quả từ chuyến hoằng pháp thế giới lần thứ bảy — 155.

Sự bảo chứng thực tế của pháp môn Tứ Niệm Xứ hiện đại.

Trong lĩnh vực Pháp học (Pariyatti) cũng mang đầy trọng trách cho thế giới biết đến.

Bậc mẫu mực này cũng tinh thông và uyên bác về kinh sách.

MỤC LỤC CÁC BẬC HÀNH GIẢ ĐẶC BIỆT

Lời mở đầu: "Xây dựng sự phồn vinh và an lạc vững bền"

## Chương 1: Những bậc hành giả mẫu mực đã hiến dâng mạng sống vì đất nước và Giáo Pháp

(1) **Trưởng lão Kalyāṇiya**: Bậc tìm cầu Chánh Pháp ngay trên chảo dầu sôi.
(2) **Tướng quân Thereputtābhaya** và **Đức vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya**.
(3) **Trưởng lão Bodhimātu Mahā Tissa**: Sự định hướng của cha mẹ và lòng từ mẫn của chư Tăng.
(4) Các bậc Đại Trưởng lão A-la-hán trú tại **đảo Piyaṅgu**, những vị đã quang lâm vì bức tâm thư của đức vua sau cuộc chiến.
(5) Chín mươi ngàn vị A-la-hán tại vương quốc Thaton.
(6) Đại lễ Niết-bàn của hai mươi bốn ngàn vị A-la-hán.
(7) **Trưởng lão Cūḷasīva**: Vị đã thọ trì bộ **Saṃyutta Nikāya** (Tương Ưng Bộ) suốt hơn 14 năm ròng rã trên những lá cây.
(8) **Trưởng lão Isidatta** và **Trưởng lão Mahā Sona**: Những vị duy trì mạng mạch Giáo Pháp bằng việc ăn củ và rễ cây.
(9) Vị Đại Trưởng lão tiền bối của **Sa-di Nigrodha**: Bậc thà chết để bảo tồn kinh điển dù chỉ ăn lá cây qua ngày.
(10) **Trưởng lão Tissa**: Người con trai của vị trưởng giả, bậc mẫu mực về **Paṭisambhidā** (Tuệ phân tích).

## Chương 2: Những bậc Trưởng lão mẫu mực trong việc kết hợp giữa Pháp học và Pháp hành

(11) Ba vị hành giả đã sẵn lòng xả ly mạng sống vì thầy dạy.
(12) **Trưởng lão Sāketa Tissa**: Vị không muốn được biết đến như một bậc tinh thông kinh điển.
(13) **Trưởng lão Mahā Gati Gamiyatissa**: Bậc chứng đắc quả vị A-la-hán nhờ việc ôn tầm và giảng dạy bộ đại luận **Paṭṭhāna** (Pháp Vị Thuyết).
(14) **Trưởng lão Vijayārāmavāsī Khīṇāsava**: Vị đã trùng tuyên kinh điển và khuyên dạy các hành giả có thiên hướng về văn phạm.
(15) **Trưởng lão Kālabuddharakkhita**: Hậu thân của du sĩ **Saccaka**.
(16) **Trưởng lão Mahā Sīva**: Vị đã rơi lệ vì chưa chứng đắc quả vị cao thượng.


MỤC LỤC

(17) **Trưởng lão Maliyadeva**: Bậc chứng đắc **Thánh quả A-la-hán** trong khi đang học đạo và hộ trì việc cúng dường vật thực.
(18) **Trưởng lão Mahā Dhammarakkhita**: Bậc mẫu mực trong việc vượt qua các chướng ngại về kinh điển (**Ganthapalibodha**).
(19) Vị hành giả trẻ tuổi tại **Koraṇḍaka**: Bậc mẫu mực trong việc đoạn trừ chướng ngại về quyến thuộc (**Kulapalibodha**).
(20) Hai anh em **Trưởng lão Nāga**: Những vị đã hộ độ mẫu thân mà không để bà biết đó chính là con trai mình.

## Chương 3: Những vị Thầy và thí chủ mẫu mực trong việc bố thí và thọ thí

(21) Chư Tăng thanh tịnh, thí chủ hiền thiện.
(22) **Trưởng lão Piṇḍapātika Tissa**: Bậc chứng quả A-la-hán nhờ một bát cơm của người nghèo khổ.
(23) **Trưởng lão Piṅgala Buddharakkhita**: Bậc mẫu mực về phẩm hạnh **Sāmīcipaṭipanna** (Chánh hạnh).
(24) **Trưởng lão Mahā Mitta**: Bậc đền đáp ân tình bằng bát cơm của người nghèo.
(25) **Trưởng lão Tibhūti**: Vị đã chịu sự vây hãm của chim muông khi đang đi khất thực.
(26) **Trưởng lão Cūḷapiṇḍapātiya Tissa**: Vị Tỳ-kheo khất thực không bao giờ bị chướng ngại.
(27) Anh em **Trưởng lão Tissa** và **Trưởng lão ni Nāgā**: Nhờ thực hành hạnh **Sāraṇīya** (Pháp khả niệm), hễ nơi nào có cây xanh là nơi đó có vật thực.

## Chương 4: Những bậc Trưởng lão mẫu mực về Giới hạnh, Đầu đà và Tâm từ

(28) **Trưởng lão Ariyakoṭiyavāsī Mahā Datta**: Bậc vượt qua mọi hiểm nguy nhờ giới hạnh tinh nghiêm.
(29) **Trưởng lão Ambakhādaka Mahā Tissa**.
(30) Các bậc Đại Trưởng lão đã hành trì giới luật bằng cả mạng sống.
(31) **Trưởng lão Mahā Mitta**: Bậc giữ gìn thúc liễm lục căn đến mức có thể thực hiện lời thề chân thật.
(32) **Trưởng lão Cittagutta**: Bậc hàng phục được nhãn căn.
(33) Hai thầy trò **Trưởng lão Mahā Saṅgharakkhita**: Những vị chưa muốn chứng quả A-la-hán vì ước nguyện được diện kiến đức Phật **Arimetteyya** (Di-lặc).
(34) Vị Trưởng lão ẩn giấu hạnh Đầu đà và vị trụ trì **Piyagāmi** (**Trưởng lão Piyagāmi**), người tu tập để tăng trưởng phước báu.
(35) Vị Trưởng lão trú tại chùa **Thūpārāma**: Bậc mẫu mực trong việc đoạn trừ chướng ngại về trú xứ (**Āvāsa palibodha**).
(36) **Trưởng lão Visākha**: Bậc mẫu mực trong việc tu tập **Tâm từ** (Mettā-bhāvanā).
(37) **Trưởng lão Agutta**: Bậc đạt được đỉnh cao của tâm từ, vốn là hậu thân của du sĩ **Sakuludāyī**.
(38) **Trưởng lão Upagutta**: Vị được truyền thống **Mahāyāna** (Bắc truyền) vô cùng tôn kính.


MỤC LỤC

## Chương 5: Những bậc Trưởng lão mẫu mực về sự kiên trì và nhẫn nhục

(39) **Trưởng lão Milakkhatissa**: Vị vốn là người thợ săn, đã chứng đắc A-la-hán khi đang thực hiện các công việc phục vụ (**Veyyāvacca**).
(40) **Trưởng lão Kandarasāla**: Vị bị đức vua coi nhẹ vì không nhẫn nhịn được trước những cơn đau.
(41) **Trưởng lão Lomasa Nāga**: Bậc nhẫn nại quán chiếu trước sự khắc nghiệt của nóng và lạnh.
(42) **Trưởng lão Padhāniya**: Bậc đắc Pháp ngay khi bị rắn cắn.
(43) **Trưởng lão Piṇḍapātika**: Bậc chứng quả Bất Lai ngay khi bị rắn cắn.
(44) **Trưởng lão Dīghabhāṇaka Abhaya**: Bậc có khả năng nhẫn nhịn trước những lời lăng mạ nhờ khả năng thuyết giảng tuyệt vời.
(45) **Trưởng lão Padhāniya** trú tại núi **Cittalapabbata**: Bậc chứng đắc **quả vị A-la-hán** nhờ quán chiếu bệnh về phong đại.
(46) **Trưởng lão Kuṭambikaputta Tissa**: Bậc tìm cầu Chánh Pháp sau khi tự đập gãy chân mình.
(47) Vị Trưởng lão chứng đắc **quả vị A-la-hán** ngay trong miệng cọp.
(48) **Trưởng lão Kaṇḍaka Viddha**: Bậc chứng đắc pháp thượng nhân khi bị dẫm phải gai nhọn.
(49) **Trưởng lão Pītamalla**: Vị vốn là võ sĩ quyền anh, đã chứng quả A-la-hán khi bị ngọn giáo đâm xuyên.

## Chương 6: Những bậc Trưởng lão mẫu mực trong việc chánh niệm khi đi lại và làm việc

(50) **Trưởng lão Phussadeva**: Bậc chứng quả A-la-hán nhờ niệm tưởng Ân đức Phật trong khi quét dọn sân chùa.
(51) **Trưởng lão Mahā Tissa**: Bậc bay lên hư không nhờ hỷ lạc phát sinh từ pháp **niệm Phật** (Buddhānussati).
(52) **Trưởng lão Tissa** trú tại chùa **Cittalapabbata**: Bậc chứng quả A-la-hán trong khi đang quản lý việc xây dựng tự viện.
(53) Sa-di Tissa: Vị đã chữa lành bệnh bằng ba liều thuốc quán chiếu về **Kāma-vitakka** (dục tầm).
(54) **Trưởng lão Paṃsukūla**: Bậc đã đảnh lễ đống rác để nhiếp phục những tầm tư về y phục.
(55) Ba vị Đại Trưởng lão có khả năng chế ngự tâm phóng dật.
(56) **Trưởng lão Mahā Phussadeva**: Bậc mẫu mực trong thực hành **Gatāpaccāgatavatta** (bổn phận lúc đi và về), không một giây phút lơi lỏng chánh niệm.
(57) **Trưởng lão Mahā Nāga** trú tại **Kāḷavamaṇḍapa**.
(58) Năm mươi vị Tỳ-kheo trú tại chùa **Kalammatittha**.

Mục lục

(59) **Đại đức Godatta**, **Đại đức Kāḷadeva** — những bậc nhờ **Tỉnh giác không si mê** mà không cần xem giờ

(60) Hai anh em ở núi Cittalapabbata viên **Niết-bàn** kỳ diệu nhờ **Niệm hơi thở**

(61) Các vị Đại đức có trí nhớ tuyệt vời

(62) **Đại đức Mahātissa** ở núi Cetiyapabbata chứng quả **A-la-hán** nhờ nụ cười của một phụ nữ; Các vị **Đại đức Mallaka** và **Mahādeva** — những bậc chuẩn mực trong đề mục **32 thể trược**

(63)

(64) Vị Tỳ-kheo và Sa-di xuất thân từ thợ rừng chứng quả **Bất Lai** khi chỉ mới quán tử thi trong một khoảnh khắc

## Chương 7: Những vị Đại đức chuẩn mực về thần thông biến hóa

(65) **Đại đức Buddharakkhita**, người có khả năng ngăn chặn sự tấn công của Kim Xí Điểu nhanh nhất

(66) Vị Đại đức ăn cả mưa than lửa của Ma vương

(67) Sa-di **Saṅgharakkhita** dùng ngón chân làm rung chuyển lâu đài **Vejayanta** 454

(68) **Đại đức Mahānāga**, bậc chuẩn mực trong việc nhập **Thiền Diệt**

(69) **Đại đức Cūḷasamudda**, người dùng thần thông thỉnh bảy trăm vị Tỳ-kheo

(70) **Đại đức Tissadatta**, người dùng thần thông đi bát kỉnh lễ **Cây Đại Bồ Đề**

(71) Vị Đại đức biến nước thành bơ sữa

(72) **Đại đức Kuṭatissa**, người hộ trì nhà vua khỏi những hiểu lầm

(73) **Đại đức Mahāvyaggha**, bậc bay lên hư không rồi viên **Niết-bàn**

(74) **Đại đức Kālakūṭaka**, vị khiến Chư thiên mưa xuống ngay lập tức

(75) Vị Sa-di nhỏ tuổi thiện xảo trong các tầng **Thiền**

(76) Những bậc **Đắc Thiền** có khả năng xoay vần vạn vật 468

## Chương 8: Bản tính khó tri của Bậc Thánh và Trọng tội Phỉ báng Bậc Thánh

(77) **Đại đức Dhammadinnā**, bậc truyền pháp nổi tiếng bằng cách hiển thị địa ngục và thiên giới

(78) **Đại đức Mahādatta** vùng Hiṅkanavāsī và **Đại đức Cūḷasumana** vùng Nikapennakavāsī — những vị tưởng lầm mình đã chứng **Quả A-la-hán** nhờ chứng **Thiền định**

(79) Tỳ-kheo **Sudhamma**, cháu của Ngài **Dhammadinnā**, bậc chuẩn mực về **Phân tích đạo**

(80) **Nữ Tỳ-kheo Mahānāga**, người tưởng lòng đã hoàn tất phận sự tu hành chỉ nhờ đắc **Thắng trí** 485


Mục lục

(81) **Đại đức Mahātissa**, người tưởng lòng đã hoàn tất phận sự tu hành nhờ đắc **Tám định chứng**

(82) Sự khó khăn của phàm phu khi nhận diện **Bậc Thánh**: Câu chuyện vị Tỳ-kheo già ở núi Cittalapabbata 490

(83) **Đại đức Majjhantika**, bậc chuẩn mực về **Ít ham muốn**, là thầy của vua **Asoka**

(84) Vị Tỳ-kheo trẻ phỉ báng **Bậc Thánh**

(85) **Nữ Tỳ-kheo Yasa**, người bảo vệ kẻ khác khỏi phạm **Trọng tội Phỉ báng Bậc Thánh** 502

(86) Tâm thế và niềm tin của các bậc **Dự Lưu**: Câu chuyện về một vị Tỳ-kheo và một thí chủ

(87) Vị Đại đức bậc thầy về hành thiền, người có thể hướng dẫn đề mục giúp chứng quả **A-la-hán** ngay trong một lần ngồi

(88) Thí chủ **Mahāwācakāla**, người đáng thương vì đã rơi vào **Tà kiến** ngay khi đang ngồi thiền

(89) Nghệ sĩ diễn xướng **Tālapuṭa**, người bị lừa dối đau đớn nhất

(90) Vị **A-la-hán** chứng ngộ bên vò nước (**Santati Arahaṃ**)

(91) Vị **A-la-hán** chứng ngộ bên bờ sông (**Pāro Arahaṃ**)

(92) Người sợ hãi **Vô thường** mà bỏ chạy khỏi buổi thuyết pháp của Đại đức **Cūḷanāga** bậc thông suốt **Tam Tạng**

(93) Một đệ tử của **Đại đức Mahānāga**, minh chứng cho việc người có nền tảng tốt dễ dàng đắc Pháp đặc biệt

(94) Các phương pháp kiểm chứng bậc **A-la-hán** và những người từng đi kiểm chứng

(95) Trưởng lão ni **Sumanā**, người đã bày tỏ những **khổ đau trong luân hồi** từ chính kinh nghiệm bản thân 505

## Chương 9: Những bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Tích Lan cổ đại

(96) **Đại đức Goṭha-imbara**, vị dũng sĩ được hoằng pháp và thừa hưởng gia tài Phật pháp nhờ phước vật thực 523

(97) Sa-di **Migapotaka**, người thuyết pháp cho thầy và cha mẹ 525

(98) **Đại đức Mahā-abhaya** ở chùa Kora 526

(99) **Đại đức Abhaya** trong thời kỳ loạn lạc và phước báu từ một nắm cơm cho chú chó gầy 528

(100) **Đại đức Kammasumana**, bậc vẹn toàn cả thần lực của nghiệp và thần lực của **Thắng trí** 530

(101) **Đại đức Dāṭhāsena**, vị dũng sĩ không phản bội đất nước nhưng đã cách mạng cuộc đời mình


Mục lục

568

(102) **Đại đức Cūḷanāga**, người được mệnh danh là **Sīvalī** của đảo Tích Lan

(103) **Đại đức Piyoladattha**, người từ thợ săn trở thành bậc **A-la-hán** nhờ nghe **Kinh Thiên Sứ** 573

(104) Vị Đại đức khất thực tại làng **Rūwakaviṭṭhi**, người tạo phước báu lớn cho những kẻ đói khổ

(105) **Đại đức Tissamahānāga**, người chứng quả **A-la-hán** ngay dưới bụng voi rừng

### Các phần bổ sung đáng chú ý

(a) Lời kể của thiền sư Trung Hoa **Pháp Hiển** về đảo Tích Lan, tang lễ của các bậc **A-la-hán** và những bậc đặc biệt

(b) Sự truyền thừa Phật pháp đến đảo Tích Lan và việc giải trừ các tà thuyết xâm nhập vào **Phật giáo Nguyên thủy** 590

(c) Sơ lược lịch sử các thành phố, làng mạc, tự viện và bảo tháp nổi tiếng trong hành trình tại Sri Lanka 603

**MỤC LỤC**

Không phải nội dung chính yếu, hãy cùng nhau phát hiện
Lời mở đầu mục lục đáng ghi nhớ
Thực hành bố thí là sự chịu đựng thua thiệt và mất mát chăng?
Trong quy luật tự nhiên, không có khái niệm về cá nhân, thời gian hay địa điểm
Thời đại không hề suy thoái, mà đang ngày càng tiến bộ hơn

## CHƯƠNG 1

Lòng rung động tại buổi lễ dâng vật thực
Trưởng lão Kalyāṇīya và chảo dầu sôi
Bữa vật thực dâng cúng trong lúc lánh nạn chiến tranh
Sự kỳ diệu của nghiệp lực
Đại vương Soḍin giữa cuộc chiến tranh bất ngờ bộc phát
Bậc thầy **Quy Y Tam Bảo**
Việc cầm quân vì đạo pháp và sự hối hận
Một quả ớt của đức vua Duṭṭhagāmaṇī
Phước báu hơn một ngàn triệu của đức vua Duṭṭhagāmaṇī
Đại lâu đài bằng đồng Lohapāsāda
Đại bảo tháp Suvaṇṇamālī
Phía sau sự bố thí dẫn đầu sự nghiệp đạo pháp
Những ngày cuối cùng của Theraputtābhaya và vị hộ pháp
Niềm tự hào không dứt về danh hiệu "Nô lệ của Tăng-già"
Giáo pháp được duy trì bằng cả mạng sống trong nạn đói Brāhmaṇatissa
Bối cảnh lịch sử rộng lớn của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư
Thống lĩnh phiến quân Tissa và các thủ lĩnh phiến quân Tamil
Từ buổi lễ rót nước dâng chùa với một quả ớt
Chỉ vì một chiếc gáo dừa nhỏ


**MỤC LỤC**

Cuộc gặp gỡ đầu tiên tại vùng Malaya của các bậc A-la-hán hộ trì giáo pháp thời hậu chiến
Đối chiếu và kiểm tra Tam Tạng: Một quyển Kinh bị thất lạc và một câu Pāli trị giá hai trăm do-tuần
Tam Tạng của các bậc hữu học Theravāda trên toàn thế giới
Năm nguyên nhân đạt được trí **Phân Tích Đạo**
Hội nghị di tản của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư
Thanh thảo tranh luận giữa Pháp học và Pháp hành
Để người chăn bò được hưởng dùng sữa
Vấn đề trong rừng Sa-la
Đại diện cho toàn thể truyền thống Theravāda trên thế giới tại kỳ Kết tập lần thứ tư

## CHƯƠNG 2

Năm phẩm chất của người sẽ đắc chứng pháp đặc biệt
Lợi ích của việc dâng hiến thân thể cho Đức Phật và bậc thầy
Công hạnh được chư Thiên và Phạm Thiên ủng hộ khiến Ma vương khiếp sợ
Ba phương pháp học tập Pháp học
Pháp học thuần túy không thể giải quyết được các khó khăn
Con đường của Trưởng lão Moggaliputta Tissa
Bậc trí giả Pháp học chân chính luôn kiên trì Pháp hành
Văn cú và ý nghĩa: Hai điều này thì ý nghĩa mới là trọng yếu
Sự giáo huấn bậc tinh thông giáo điển đầy đủ đệ tử bao quanh
Dâng cúng vương quốc sau khi nghe kinh Kāḷakārāma
Đệ tử giáo giới bậc thầy thông suốt giáo điển
Hạnh **Đầu đà không nằm** (thực hành không ngủ) có khó chăng?
Vị Thiên nữ khóc cùng vị Trưởng lão
Đức vua Trời Đế Thích đến rửa chân cho ngài
Có phải mọi vị A-la-hán đều có lòng bàn chân mềm mại?
Kinh "**Sáu Sáu**" với sức công phá mãnh liệt
Trong khi làm việc, chớ để giáo điển xen vào
Mười loại chướng ngại lớn lao
Những loại chướng ngại nhỏ


**MỤC LỤC**

Ngay cả bậc A-la-hán cũng bị sự lo âu hành hạ
Người học giáo điển không còn quyến luyến ngay cả với cha mẹ
Bốn đức tính của bậc xuất gia anh hùng (**Khả năng chịu đựng**)

## CHƯƠNG 3

Nhớ đến chư Tăng, chim cưu không nỡ nuốt mồi
Người biết giới hạn và người không biết giới hạn trong việc thọ nhận
Nếu không biết ý tứ, ngay cả cha mẹ cũng chẳng hài lòng
Ân đức của một miếng vật thực với trách nhiệm nặng nề
Ít muốn trong việc cầu xin và biết rõ giới hạn
Gia chủ dâng bát có đức tin lớn nhưng vật dụng khan hiếm
Ngay cả ngài Mục-kiền-liên cũng không thể bảo chứng cho đức tin
Người cầu xin và người không thể cho, ai khóc như thế nào?
Cách mưu sinh của vị trưởng giả đầu trọc
Bậc Dự Lưu xuất gia hay hoàn tục?
Bốn cách giao tiếp giữa bậc xuất gia và người tại gia
Cách thực hành các pháp tương trợ
Thời gian cần thực hành và những lợi ích đạt được

## CHƯƠNG 4

Giới là viên ngọc **Tự nguyện** (Kinh **Ước Nguyện**)
Đạo quả A-la-hán trên lưng
Giới hạnh không thể đánh đổi bằng lạc thú cõi Trời
Bốn loại ít muốn (**Sử dụng vật dụng**)
Mười một lợi ích của tâm Từ
Thầy của bậc kiệt xuất - ngài Nāgasena
Điều đáng suy ngẫm từ chú giải **Vajirabuddhi-ṭīkā**
Sử liệu Cung điện Gương, **Jinattha** và Đại Sử
Phải chăng ngài Upagupta là nhân vật chính tại kỳ Kết tập lần thứ ba?
Người có khả năng giúp thành tựu mỹ mãn (Ngài Upagupta)
Cái nhìn dưới góc độ cốt lõi tinh túy

**MỤC LỤC**

**CHƯƠNG 5**

Bảy phương pháp loại bỏ hôn trầm thụy miên
Sáu pháp giúp đoạn lìa phiền não
Trong tu tập Phật đạo, không có khái niệm “khổ hạnh ép xác”
11 cách phát khởi tinh tấn
Bốn chi phần của tinh tấn
Tám nguyên nhân phát sinh tinh tấn
Không nên lo lắng quá mức cần thiết về việc giữ giới
Bảy phương pháp diệt tận phiền não
Thời pháp về ví dụ cái lưỡi
Tám nguyên nhân gây ra bệnh tật, đau đớn
Hy vọng sanh thiên nếu mệnh chung khi đang bệnh
Khi Trưởng lão Girimānanda thọ bệnh
Cư sĩ Nakulapitū lúc già yếu bệnh tật
Bệnh tật là điều đáng mừng, bệnh càng dài càng tốt
Bậc nghịch dòng = **Bậc nghịch dòng** (Pāṭisotagāmī)

368
370

**CHƯƠNG 6**

Năm lợi ích của việc quét dọn
Trưởng lão Datta và **Đề mục tịnh quang** (O dātakasiṇa)
Nơi quét dọn và **Túc Mạng Minh** (Pubbenivāsānussatiñāṇa)
Cuộc thi sắc đẹp giữa một vị Tỳ-kheo và con trai vị đại thần
Những điều hành giả cần lưu ý
399
401

Do Ngài Sāriputta không kịp quét dọn
Lời giáo huấn của Ngài Webu Sayadaw
Nếu việc tu tập là trọng yếu, hãy tạm dừng các công việc phục vụ
Mười đạo quân ma vương theo sự giải thích của Ngài Ledi Sayadaw
Những mưu kế của Ma vương cần ghi nhớ
Tiếng gầm từ pháp trường khổ hạnh
Năm loại phỉ lạc (pīti)
Bốn pháp thiền định thời Sri Lanka và việc rèn luyện **Phật tùy niệm** (Buddhānussati)
**Phật tùy niệm** — Liều thuốc giải tỏa mệt mỏi
Sắp xếp chùa tháp không phải lúc nào cũng suôn sẻ


**MỤC LỤC**

Năm phương pháp loại bỏ tầm (vitakka)
Lịch sử đống cát tầm
Cách thực hành **Bổn phận khứ hồi** (Gatapaccāgata-vatta)
Bốn pháp tương xứng
Không có nhà ăn nào mà không từng có bậc A-la-hán thọ thực
Bàn tay bị mất đi sự ghi nhớ
Phồng xẹp bắt đầu từ đâu
Cách đặt báo thức cho tâm
Biết chính xác thời điểm tử vong
Ngôi nhà không mái che
Những điều cần nhớ về thiền định 32 thể trược

**CHƯƠNG 7**

Có phải Tỳ-kheo hễ đào đất là phạm tội không?
Bốn phương pháp để nhận biết bậc A-la-hán
Tám nguyên nhân khiến mưa rơi
Năm nguyên nhân khiến mưa không rơi
Người có thể nhập **Diệt thọ tưởng định** (Nirodhasamāpatti) và cách phát nguyện
Có phải thi triển thần thông để được nổi tiếng hay nhận được vật dụng?
Biến hóa khoảng cách xa thành gần, biến ra nước
Kim thân Bồ-tát bay từ trên trời xuống
Bản tánh bậc Thánh khó biết thay, không dám thốt lời
Mưa hay không mưa, con người là yếu tố chính
Những vị có khả năng làm mưa tại Myanmar
Vị minh quân có khả năng làm mưa

463
470

Vì tiếng hát của cô gái dệt vải
Điều cần nhớ về việc bị thoái thất thiền định
Bàn tay từng chạm vào mặt trăng mặt trời nay lại đi nướng than

**CHƯƠNG 8**

Những người chỉ mãn nguyện với phỉ lạc khi quét dọn (**Phật tùy niệm**)
Mười loại tùy phiền não của **tuệ quán** (**Vipassanūpakkilesa**) và người bị hoặc không bị ảnh hưởng
Đức Phật không cho gặp mặt những kẻ chưa đắc pháp cao thượng mà tưởng mình đã đắc
Voi thì cũng giống như cây mía lớn vậy thôi


**MỤC LỤC**

Sự hiểu lầm ngay cả với quốc sư trong đại lễ cúng dường của vua Asoka
Khi không còn mong cầu, vật dụng lại đến nhiều
493
Hai loại thái độ của bậc Thánh
Vị thiên nữ trong kinh **Đại Hội** (Mahāsamaya)
Những vị không hài lòng vì tự đề cao đức hạnh của mình (Ba vị Trưởng lão đứng đầu là Ngài **Anuruddha**)
Pháp cao thượng chỉ được thuyết khi có người hỏi lúc lâm chung
Mắt thấy được bao xa thì chỉ thấy bấy nhiêu (Ngài Revata rừng Khadiravani)
Năm đại nghiệp khiến không thể chứng đắc Thiền, Đạo, Quả
Sự hình thành và cách hóa giải **nghiệp phỉ báng bậc Thánh** (Ariyūpavādaka-kamma)
11 tội phỉ báng bậc Thánh
Cách giữ gìn để không phạm tội **phỉ báng bậc Thánh** (Ariyūpavāda)
Bảy pháp tánh của bậc Dự Lưu (Bảy pháp **Đại quán sát**)
Các học giới mà bậc Thánh có thể vô ý phạm phải
Bậc Dự Lưu — người làm tròn bổn phận và trách nhiệm thế gian
Bậc Dự Lưu — người có cái nhìn sáng tỏ trong các quan điểm
Vua Bimbisāra và tướng quân Sīha liệu có còn sát sanh?
Xây tháp thờ vì lầm tưởng phàm phu là bậc A-la-hán
Ở pháp siêu thế không có sự tranh luận (Kinh **Samagāma**)
Thế gian vẫn luôn tranh luận đối kháng ngay cả với Đức Thế Tôn
Các vị thầy dạy thiền có thể gây khổ lụy cho đến tận cõi Phạm thiên
Ngay cả các vị đại đệ tử cũng có khi chỉ dẫn giáo pháp sai lệch
Có người Đức Phật thuyết không đắc, nhưng đệ tử thuyết lại đắc

498
506
508
509
511

Thành phố cạm bẫy của **tà kiến** (Diṭṭhijāla)
Nếu lấy “kinh nghiệm thân chứng” làm trọng yếu
Sự đánh phá và hủy hoại vòng quay Chánh Pháp
Kẻ rủ rê bạn đồng hành vào địa ngục
Năm loại giặc cướp trong giáo pháp
Các phương pháp tìm hiểu bậc A-la-hán
Làm Phạm thiên thì hào quang tỏa rạng, nhưng ở máng lợn thì cứ nhai nhồm nhoàm
Chừng nào chưa dứt được ái dục thì còn luân hồi trong các cõi
Thuyết về pháp luân hồi bằng kinh nghiệm bản thân lúc sắp tịch diệt

**CHƯƠNG 9**

Những mánh khóe lừa đảo của ác tăng khi giả dạng bậc A-la-hán
524
539
Các bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Sri Lanka cổ đại

**MỤC LỤC**

**Phụ lục (A)**

**Ngài Pháp Hiển du hành đảo quốc Srilanka** (Phật lịch 954-956)
Bảo tháp Dấu chân Phật và đại tự Abhayagiri, cây Đại Bồ-đề, Xá-lợi Răng Phật
Các buổi pháp thoại trên đường phố vào mỗi ngày Uposatha, chùa Baddharika và Trưởng lão Dhammagutta, sự kỳ diệu của Đại tự Mahāvihāra
Lễ hỏa táng nhục thân một vị A-la-hán, nỗ lực hộ trì Phật pháp của vua Srilanka

**Phụ lục (B)**

**Sự truyền thừa Phật pháp đến đảo quốc Srilanka và việc làm sáng tỏ các tà thuyết xâm nhập vào Thượng tọa bộ**
Sự hình thành tông phái Abhayagirivāsī
Sự hình thành tông phái Dhammaruci
Việc viết Tam Tạng lên lá buông
Sự hình thành phi diệu pháp (tà thuyết)
Cuộc trấn áp tà thuyết Vetulla lần thứ nhất
Sự hình thành tông phái Sāgaliya
Cuộc trấn áp tà thuyết Vetulla lần thứ hai
Về tà thuyết Vetulla
Sự tàn phá đại tự Mahāvihāra
Sự hình thành tông phái Becāvanavāsī

**Phụ lục (C)**

**Lịch sử tóm tắt các địa danh, thành phố, tự viện và bảo tháp nổi tiếng tại Srilanka**
Thời kỳ khởi nguyên của Phật giáo
16 thắng tích lịch sử
Anuradhapura
Bảo tháp và tu viện Thūpārāma
Cái nhìn thực tế về các công trình kiến trúc Phật giáo xưa và nay


**MỤC LỤC**

Đại Bảo tháp và Lohapāsāda
Rohaṇa, Mahāgāma
Đại tự Tissamahāvihāra và núi Cittala
Bảo tháp và tu viện Jetavana
Abhayagiri và Pháp Hiển
Bảo tháp và tu viện Lankarama
Bảo tháp và tu viện Issaramuni
Chùa Asokamala và tu viện Vijayārāma
Các kinh đô thời hậu kỳ và những địa danh lịch sử khác
Ngài Mahinda và ngài núi Missaka (**Cetiyapabbata**)
Ngọn núi Dấu chân Phật Samantakūṭa (**Sumanakūṭa**), nơi mặt trời ba lần xoay vần đảnh lễ
Đảo thiêng Nāgadīpa


### LỜI NÓI ĐẦU VỀ LỊCH SỬ PHẬT GIÁO SRILANKA – MIẾN ĐIỆN

(1)

**Vang vọng chuẩn mực**

Những câu chuyện về "Các bậc **Thánh** nhân chuẩn mực thời kỳ Srilanka" là những tiểu sử (**hạnh giải**) mà độc giả Miến Điện hiếm khi được đọc hay nghe qua. Ngay cả các bậc học giả thông thạo **Pali** cũng ít khi được đọc một cách đầy đủ.

Thực tế, Phật giáo Srilanka sau khi Đức Thế Tôn nhập **Niết Bàn** đã có thời kỳ hưng thịnh và rực rỡ nhất ngay từ đầu. Không chỉ các bậc Trưởng lão sọan thảo sử liệu Phật giáo, mà cả các vị thầy giáo thọ **Chú giải** qua các thế hệ cũng đã đặc biệt ghi chép lại lịch sử Phật giáo Srilanka để làm bài học hậu thế.

**Đã là tu sĩ thì không còn là phàm phu**

Liên quan đến phương diện **Thực hành**, vào thời kỳ Phật giáo Srilanka hưng thịnh, đã có rất nhiều bậc **Thánh** nhân xuất hiện trong hàng ngũ xuất gia lẫn cư sĩ, đến mức đôi khi người ta nói rằng: "Người này...

Người này là bậc phàm phu" - thậm chí phải chỉ tận tay như vậy vì số lượng phàm phu quá ít ỏi, đến mức đôi khi người ta nói rằng "nếu đã là bậc xuất gia đúng nghĩa thì không còn là phàm phu nữa". Điều này đã được trình bày trong chú giải **Ñāṇa Vibhaṅga Aṭṭhakathā** (trang 412).

Ngoài ra, dưới thời vua Bodawpaya tại kinh đô Amarapura (năm 1193), vị đại thần cố vấn **Mahādhamma Saṅkram** (vị từng là Tăng thống Maunghtaung sau đó hoàn tục) đã soạn tác phẩm "**Sāsanālaṅkāra Cātamm**", trong đó có trích dẫn lời từ phần duyên khởi (Nidāna) của Paritta như sau:

"Vì các bậc Thánh tăng cao thượng có thần thông bát nhã, có định lực mạnh mẽ, thường xuyên bay đi bay lại trên không trung làm che khuất ánh mặt trời, khiến cho ánh nắng không chiếu xuống được, dẫn đến việc phơi lúa không khô, làm cho những người phụ nữ giã gạo phải phiền lòng. Qua đó cho thấy Giáo Pháp thời bấy giờ vô cùng hưng thịnh." Bài học rút ra từ "Các bậc Thánh nhân mẫu mực thời Ceylon" không chỉ đơn thuần là về phương diện thực hành (Paṭipatti).

Chúng ta cảm thấy vô cùng kính tín khi đọc thấy rằng, các Ngài không chỉ nỗ lực tu học cả Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) cho bản thân, mà còn đánh đổi cả mạng sống để gìn giữ Pháp học cho các thế hệ con cháu mai sau. (Về sau sẽ làm sáng tỏ rằng, không phải vì ở đảo quốc Ceylon Pháp hành quá hưng thịnh mà dẫn đến Pháp học suy giảm hay Giáo Pháp bị lu mờ).

Những bậc vĩ nhân mẫu mực đã vượt qua muôn vàn khó khăn, hy sinh mạng sống vì Pháp học chính là những ngọn đuốc soi đường cho chư tăng đảm đương Pháp học ngày nay. Cũng vậy, những bậc vĩ nhân đã nỗ lực tu tập thiền định không ngừng nghỉ, không lùi bước chính là động lực to lớn thắp sáng đức tin, tâm nguyện và sự tinh tấn cho các hành giả thuộc nhiều thế hệ sau này.

Tuy nhiên, câu chuyện về những bậc Thánh nhân mẫu mực này được ghi chép rải rác trong các bộ chú giải Nikāya, nhưng trong văn học Ceylon và Myanmar, chưa có học giả nào tập hợp và viết thành một tác phẩm riêng biệt.


### Các bộ chú giải Nikāya và ký tự Ceylon

Thực tế, tiểu sử của các bậc vĩ nhân này xuất hiện ở nhiều nơi trong năm bộ chú giải Nikāya khi có nhân duyên phù hợp. Do đó, chỉ khi tìm hiểu kỹ lưỡng toàn bộ 51 bộ chú giải thì chúng ta mới có cơ hội hiểu biết đầy đủ và khởi tâm kính tín sâu sắc.

Trong bộ chú giải "**Sārasaṅgaha Aṭṭhakathā**", được xem là bộ chú giải xuất hiện muộn nhất tại đảo quốc Ceylon (nay là Sri Lanka), chúng ta tìm thấy thông tin về rất nhiều vị Thánh nhân này. Bộ chú giải đó do Ngài Siddhattha, một đệ tử trẻ của Ngài Buddhappiya (vị trụ trì chùa Dakkhiṇārāma, tác giả bộ **Padarūpasiddhi** dưới thời vua Parakkamabāhu Siri Saṅghabodhi I - Phật lịch 1708), đã trích lục và tóm tắt những điều đáng ghi nhớ từ các bộ đại chú giải. Tác phẩm này đã được Ngài Ko-wi-da làng Ne-yin dịch sang tiếng Myanmar.

Trong quá trình tập hợp viết về những bậc Thánh nhân mẫu mực này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ các bản ghi chép cổ của Ceylon và các công trình nghiên cứu hiện đại sau này như sau:

1. **Dīpavaṃsa** và **Mahāvaṃsa** (nguyên tác Pāḷi và truyện Myanmar)
2. **Rasavāhinī**
3. **Madhura Rasavāhinī**
4. **Sahassa Vatthu** (bản Ceylon)
5. **Tela Kaṭāha Gāthā** (bản Ceylon)
6. **Samantakūṭavaṇṇanā** (bản Ceylon)
7. **The Pali Literature of Ceylon** (Văn học Pāḷi tại Ceylon)
8. **Dictionary of Pali Proper Names** (Từ điển danh từ riêng Pāḷi)
9. **Ceylon** (Các cổ thành)

Tiếp nối động lực đó, các thế hệ nhà chú giải khi giải thích Tam Tạng đã lồng ghép những câu chuyện thực tế mà mọi người thời đó đều biết để củng cố niềm tin vào những lời dạy của Đức Phật (phần lý thuyết). Điều này vô cùng đáng kính ngưỡng.

Trong các bản ghi chép cổ như **Mahāvaṃsa**, **Sahassa Vatthu**, chúng ta có thể đọc được rất nhiều câu chuyện về các bậc vĩ nhân, cả xuất gia lẫn tại gia, đã xuất hiện qua các thời kỳ tại đảo quốc Ceylon.


Những câu chuyện đó vô cùng đáng kính ngưỡng và khiến chúng ta muốn noi gương. Tuy nhiên, những bậc vĩ nhân được nêu danh trong các bộ chú giải lại càng đáng kính kính ngưỡng và là tấm gương sáng chói hơn nữa.

"Đừng hoài nghi về những lời dạy trong Kinh, Luật và Vi Diệu Pháp của Đức Phật. Nếu thực sự thực hành với đầy đủ đức tin, tâm nguyện và sự tinh tấn, chắc chắn sẽ đạt được kết quả." Tiếng nói khích lệ của các bậc Thánh nhân mẫu mực thời Ceylon chính là liều thuốc bổ truyền thừa lại, luôn vang vọng bên tai mỗi khi chúng ta đọc tụng các bản văn Pāḷi.

Chừng nào mà các bản văn Tam Tạng giáo pháp của Đức Phật còn tồn tại trên thế gian này (Giáo Pháp còn tồn tại), thì tiếng nói khích lệ của các bậc Thánh nhân mẫu mực vẫn sẽ luôn vang vọng không ngừng. Cùng với những tiếng vang ấy, những bậc thiện trí thức, những bậc Thánh nhân – những trang sức làm đẹp cho thế gian – chắc chắn sẽ tiếp tục xuất hiện khắp nơi trên thế giới, điều này không có gì phải nghi ngờ.

### Chánh Pháp Pāḷi và Chú giải: Cội nguồn của Giáo Pháp

Trong việc mang lại ánh sáng và làm đẹp cho thế gian tăm tối này, các bộ chú giải của Ngài Mahā Buddhaghosa cùng với các bản văn Pāḷi Nikāya thuộc Tam Tạng có ân đức vô cùng to lớn. Chúng mang lại ánh sáng, làm cho thế gian trở nên tươi đẹp, bình yên và hiền thiện.

Chính vì có ân đức to lớn như vậy, nên những người theo khuynh hướng Đoạn kiến (đi đường tắt, đường ngắn) và những người theo Thường kiến (đi đường dài, đường vòng, đường cũ kỹ) luôn tìm cách soi xét, thử thách Chánh Pháp Pāḷi và Chú giải – vốn là cội nguồn của Giáo Pháp Nguyên thủy (Theravāda).

1. Họ nói rằng: "Chỉ có kinh này là lời Phật dạy, kinh kia không phải lời Phật dạy", v.v...

2. Hoặc họ nghi ngờ: "Việc truyền khẩu qua nhiều thế hệ như vậy, làm sao có thể khẳng định không có sai sót? Khi bắt đầu viết lên lá bối tại đảo quốc Ceylon, chắc hẳn họ chỉ viết những gì họ thích và lược bỏ những gì họ không thích", v.v... Họ đang cố tình làm lệch lạc các bản văn Pāḷi.

3. Ngoài ra, đối với các bản chú giải (**Aṭṭhakathā**) giải thích ý nghĩa của Chánh Tạng, vốn đã được Đức Phật và các bậc đại đệ tử thuyết giảng và giải thích ngay từ khi Đức Thế Tôn còn tại thế, và đã được chư Tăng các kỳ kết tập kế thừa và truyền thừa qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, đối với Ngài **Mahābuddhaghosa**, một bậc vĩ nhân của giáo pháp, một bậc trí tuệ vô song, người đã đảm đương trọng trách hoàn thiện sau cùng các bản chú giải ấy, một số người đã đưa ra những lời phê bình hết sức gay gắt, thậm chí là thiển cận và mê muội đối với vị đại sư chú giải này.

Đó là những lời phê bình tùy tiện từ thế giới của những hạng phàm phu, những người có tri kiến không rõ ràng nhưng lại chấp thủ nặng nề.

Họ thường đưa ra những câu hỏi nghi vấn, những vấn đề phân tích không có điểm dừng kiểu như "thế này hay thế kia?", rồi lầm tưởng rằng sự hoài nghi về tà kiến (**Diṭṭhi-vicikicchā**) ấy chính là trí tuệ.

Trong việc mở mang các chân trời mới cho giáo pháp Thượng tọa bộ (Theravāda), ngay cả một số bậc đa văn về **Pariyatti** (Pháp học) thuộc truyền thống Thượng tọa bộ, do bị ảnh hưởng bởi bóng đen của các tư tưởng **Uccheda** (đoạn kiến) và **Sassata** (thường kiến), dẫn đến sự suy yếu về đức tin và giới hạnh, cũng đã hùa theo sự **Diṭṭhi-vicikicchā** (hoài nghi tà kiến) của kẻ khác mà buông lời chỉ trích, phê phán.

Họ không tính đến sức mạnh từ sự tu tập tâm linh (**Ajjhattika-sāsana**) về Giới, Định, Tuệ của những bậc có đại phước và đại trí — những người mà cả một thời kỳ giáo pháp mới xuất hiện được một vị. Thay vào đó, họ chỉ nhìn vào bề nổi của ngôn ngữ, chữ nghĩa giống như các nhà học giả ngoại đạo, rồi quá tự tin vào tri kiến nông cạn của chính mình.

Dù thế nào đi nữa, tuy có nhiều vấn đề nảy sinh nhưng câu trả lời lại rất rõ ràng. Các bậc Thánh (Ariya) cao thượng chính là những câu trả lời vĩ đại cho vô số những vấn đề nan giải đó.

1. Nếu một người am hiểu tường tận và đúng đắn về dòng chảy lịch sử của Tam tạng (**Piṭaka**) trong truyền thống Thượng tọa bộ; (Có thể đọc thêm ở Chương 1, phần "Bối cảnh lịch sử của kỳ Kết tập Tam tạng lần thứ tư" cho đến phần đại diện của toàn thể các nước Thượng tọa bộ trên thế giới trong kỳ Kết tập lần thứ tư, và ở phần Dẫn nhập (4) "Ngài Mahābuddhaghosa và các bản Chú giải" của tác phẩm này.)


2. Hoặc nếu một người có lòng tịnh tín và tin tưởng vào tri kiến của các bậc Thánh A-la-hán, những vị hộ trì giáo pháp đã và đang cống hiến cuộc đời mình để dẫn dắt giáo pháp Thượng tọa bộ qua nhiều thời kỳ (**Atthi loke samaṇa brāhmaṇā sammaggatā sammāpaṭipannā**). Đó là những bậc đã chứng đạt **Pabhinna-paṭisambhidā** (thông suốt về ngữ nghĩa, văn phạm, từ vựng và thực tính của các pháp) và đắc **Lục thông** (**Chaḷābhiññā** — những vị có thể thấu suốt vô số kiếp quá khứ và có các thần thông biến hóa);

3. Hoặc nếu một người thực hành theo con đường của các bậc Thánh cao thượng, bằng cách trực tiếp tu tập pháp hành Tứ Niệm Xứ dựa trên Bát Chánh Đạo như đã được chỉ dạy trong **Kinh Tạng** (Pāḷi) và các bản **Chú giải** (Aṭṭhakathā); thì người đó sẽ dễ dàng xua tan những đám mây mù của **Diṭṭhi-vicikicchā** (hoài nghi tà kiến) đang che phủ vầng trăng giáo pháp Thượng tọa bộ và các bản kinh điển Tam tạng. Khi đó, một cái nhìn trong sáng và rõ ràng sẽ hiển lộ.

Khi ấy, một người có thể tự mình đưa ra quyết định, không còn rơi vào tình trạng tin tưởng mù quáng chỉ vì "Phật dạy như vậy" hay "sách viết như thế". Quan trọng hơn cả, người đó có thể thoát khỏi hiểm họa lớn lao từ những lời nói sai lầm hay tri kiến sai lệch dẫn đến ác đạo (**Apāya-saṃvattanika**).

Thời đại ngày nay, vốn chỉ tin tưởng vào thực chứng, những câu hỏi vô ích và không có điểm dừng đang dần bị dập tắt, và giáo pháp Thượng tọa bộ đang mở ra những chân trời mới khắp nơi trên thế giới.

Đối với những đoàn quân hộ trì giáo pháp Thượng tọa bộ ngày nay đang tiến bước mở mang bờ cõi mới, các "Bậc Thánh cao thượng thời kỳ Sīhaḷa (Tích Lan)" — những vị thành tựu viên mãn cả hai phương diện Pháp học và Pháp hành — chính là những nguồn động lực và sức mạnh to lớn dù thầm lặng.

Thực vậy, sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, các bậc Thánh cao thượng thời kỳ Sīhaḷa đã vượt qua mọi khó khăn để dẫn dắt toàn thể giáo pháp trên toàn thế giới, thiết lập các mô hình chuẩn mực về Pháp học và Pháp hành, và là những vị đầu tiên đứng vững trên những vùng đất mới.


## Bối cảnh lịch sử giáo pháp tại Tích Lan và Ấn Độ

Đảo Tích Lan, còn được gọi là **Sīhaḷadīpa**, **Tambapaṇṇidīpa**, **Laṅkādīpa**, v.v. (nay là Sri Lanka), nằm ở Ấn Độ Dương, phía nam của vùng Trung Ấn (Ấn Độ). Đảo cách cảng Ấn Độ 22 dặm, cách Calcutta 1230 dặm, cách London 4760 dặm và cách Yangon 1235 dặm.

Đây là một quốc gia có chiều dài 270 dặm, chiều rộng 140 dặm và tổng diện tích là 25.332 dặm vuông.

Theo cuộc điều tra dân số năm 1963, dân số của đảo là 10 triệu người, hiện nay khoảng 13 triệu người, với khoảng 40.000 vị Tăng sĩ, và là một trong năm quốc gia theo truyền thống Thượng tọa bộ.

ဂ

## Quốc gia Phật giáo trọng điểm sau thời Đức Phật

Khi Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài cùng với năm trăm vị Tỳ-kheo tùy tùng đã từng ba lần ngự đến nơi này và nhập thiền định tại đây. Lúc bấy giờ khu vực này vẫn chưa có cư dân sinh sống. (Xin xem thêm tại phụ lục mục Ga về 16 địa danh lịch sử nơi Đức Thế Tôn từng nhập thiền định).

Tại vương quốc Lāḷa, kinh thành Sīhapura, Thái tử Vijaya-bāhu, con trai trưởng của vua Sīhabāhu, do có hành vi cưỡng bức và đàn áp dân chúng nên đã bị trùng phạt trục xuất khỏi đất nước cùng với bảy trăm tùy tùng và gia quyến. Theo lời huyền ký đầy lòng bi mẫn của Đức Phật và với sự trợ giúp của Thiên chủ Sakka, Thái tử Vijaya cùng thân quyến và tôi tớ đã cập bến đảo Ceylon (Sīhaḷa) một cách an toàn bằng bè gỗ.

Ngày hôm đó cũng chính là ngày trọng đại khi Đức Thế Tôn, bậc Chánh Đẳng Giác, nhãn tạng của ba giới, bước vào cõi **Đại Niết Bàn**.

Kể từ thời điểm đó, đảo Ceylon - vốn là nơi ngự trị của các loài phi nhân Dạ-xoa (Amanussa-bīlū) - đã bắt đầu có cư dân sinh sống. Thực tế, Thái tử Vijaya chính là người đã khai phá vùng đất mới cho giáo pháp, đúng như câu nói "trong cái rủi có cái may". Sau thời kỳ Đức Phật, quốc gia Ceylon không chỉ trở thành một địa bàn Theravāda mới giữ vai trò then chốt mà còn là một quốc gia Phật giáo trọng điểm.

Vào năm thứ nhất Phật lịch, bắt đầu từ vua Vijaya, đã có tổng cộng 181 đời vua trị vì vương quốc Ceylon. Vào năm 1505 sau Công nguyên, người Bồ Đào Nha và năm 1657, người Hà Lan đã chiếm đóng các thành phố ven biển lớn. Từ năm 1796, thực dân Anh đã cai trị toàn bộ đất nước. Vào ngày 4 tháng 2 năm 1948, đất nước giành được độc lập thuộc Khối Thịnh vượng chung và từ ngày 22 tháng 5 năm 1972, chính thức trở thành "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Sri Lanka".

Trong lịch sử vương quyền và lịch sử giáo pháp Ceylon, những vị vua tiêu biểu cần đặc biệt ghi nhớ được ghi lại ở trang bên cạnh.


1. Vua Vijaya — Phật lịch năm 1 — Trị vì 38 năm
2. Vua Muṭasīva — Trị vì 60 năm
3. Vua Devanampiya Tissa (con trai) — (307-267 TCN) — Trị vì 40 năm
4. Vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya (cháu nội) — (101-77 TCN) — Trị vì 24 năm
5. Vua Saddhātissa (em trai) — Trị vì 18 năm
6. Vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya (con trai) (Lần 1 / Lần 2) — 5 tháng / 12 năm
7. Vua Mahānāma (Siripāla) — Trị vì 22 năm
8. Vua Parakkamabāhu đệ Nhất (tên gọi khác là Sirisaṅghabodhi) — Trị vì 33 năm
Vua Sri Vikrama Rajasinha (vị vua cuối cùng) — Trị vì 10 năm
9. Thời kỳ Anh cai trị (năm 1796 CN) — 152 năm

### Tầm nhìn của các bậc A-la-hán và phước báu của chúng ta

Việc Phật giáo Theravāda được truyền bá và hưng thịnh tại đảo Ceylon chính là nhờ vào sự nỗ lực của trưởng lão **Mahā Moggaliputtatissa**, bậc lãnh đạo kỳ cựu của kỳ Kết tập lần thứ ba (vị từ cõi Phạm thiên giáng trần để nhận lãnh trách nhiệm) và đại hộ pháp - vua Asoka.

(Trong cuốn 'Buddhism in Pakistan', trưởng lão Moggaliputtatissa đã bị ghi nhầm thành Upagutta).

Các bậc thánh đã nhìn thấy rằng trong tương lai, Chánh Pháp của Đức Phật sẽ không thể duy trì lâu dài tại các thành phố lớn ở vùng Trung Bộ (Ấn Độ) - nơi Đức Phật đản sinh. Thay vào đó, giáo pháp sẽ hưng thịnh lâu dài ở các vùng biên địa của Trung Bộ và đặc biệt là tại các đảo xa như Ceylon, **Suvaṇṇabhūmi** (vùng Thaton - Myanmar). Do đó, vào năm 235 Phật lịch, nhân kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba tại kinh đô Pāṭaliputta, các phái đoàn truyền giáo đã được gửi đến chín quốc độ khác nhau.

Đây chính là sự sắp xếp để chuyển dời kho tàng giáo pháp dựa trên tuệ nhãn thông suốt tương lai (Anāgataṃsa-ñāṇa).


Tuệ nhãn của các vị đại trưởng lão A-la-hán trong kỳ kết tập như Ngài **Mahā Moggaliputtatissa** không phải là loại tầm nhìn xa trông rộng thông thường của các bậc trí giả thế gian. Nó cũng không thể so sánh với cái nhìn của những người đạt được thần thông thế gian ngoài giáo pháp - những người chỉ thấy mập mờ trong phạm vi ba mươi, bốn mươi đại kiếp.

Thực sự, đó là những cái nhìn siêu thế, có thể nhìn thấy và biết rõ ràng, minh bạch trải dài qua vô số kiếp sống và vô số A-tăng-kỳ kiếp.

Được nhận lãnh việc chuyển giao trọng trách giáo pháp nhờ vào sự sắp xếp và quyết định từ tuệ nhãn ấy, phước báu của chúng ta tại các nước Cambodia, Thái Lan, Lào, và đặc biệt là Ceylon, Myanmar, quả thật không hề nhỏ bé.

Trong cuộc hành trình gian khổ mà chúng ta đã đi qua để trao tay và tiếp tục gánh vác ngọn cờ Chánh Pháp Theravāda, cũng như những hành trình mà chúng ta sẽ tiếp tục tiến bước phía trước, các Ngài đã biết trước và thấy rõ chi tiết "xảy ra điều gì, ở đâu và vào lúc nào".

[ Phía trước có trình bày hình ảnh Xá-lợi của Đại trưởng lão **Mahā Moggaliputtatissa**, vị đã ngự đến Myanmar để nhân dân đảnh lễ từ ngày 26-3-56 đến 25-4-56 nhân kỳ Kết tập lần thứ sáu với sự hỗ trợ của chính phủ Ấn Độ và Ceylon.

Xá-lợi này được tìm thấy tại thành phố Sanchi, Ấn Độ vào năm 1851, được lưu giữ tại Bảo tàng Anh từ năm 1946 cho đến khi chính phủ Ceylon thỉnh cầu người Anh trả lại, và hiện được tôn thờ cùng với Xá-lợi Răng Phật tại thành phố Kandy, đảo Ceylon.

Trong cùng một tráp Xá-lợi, vua Asoka đã tôn trí Xá-lợi của ba vị đại A-la-hán là Ngài **Mahā Moggaliputtatissa**, **Vātiputta** và **Kosikīputta** vào bảo tháp Sanchi. Trên nắp, bên trong và dưới đáy tráp Xá-lợi đều có khắc các dòng chữ ghi danh tương ứng. Theo ấn phẩm đặc biệt của kỳ Kết tập lần thứ sáu, The Light of the Dhamma. ]

Thời đại của Phật giáo hiện nay mới chỉ trải qua khoảng 2523 năm. Chánh Pháp sẽ còn tiếp tục trường tồn thêm hàng ngàn năm nữa. Những bậc hữu phước, những người sẽ nắm giữ và chịu trách nhiệm cho tương lai, hiện nay cũng đang đứng đúng vị trí và thực hiện trọng trách riêng của mình.

Bậc được giao phó trọng trách mở ra kỷ nguyên mới cho Phật giáo Theravada tại quốc đảo Srilanka chính là **Trưởng lão Mahā Mahinda**.

## Chính trị và Tôn giáo của Vua Asoka

**Trưởng lão Mahā Mahinda** vốn là hoàng tử, người từng được hoạch định làm Thái tử kế vị ngai vàng của hộ pháp đại vương **Asoka**.

Tại đây, cũng nên trình bày sơ lược về cuộc đời và bối cảnh cung đình của **Vua Asoka**.

Vào năm 214 Phật lịch, sau khi phụ vương là **Vua Bindusāra** băng hà, đức vua đã lên ngôi kế vị nghiệp cả. Có thuyết nói rằng vì chín mươi chín người em trai nổi loạn nên đức vua đã phải dẹp loạn tất cả. Trong suốt bốn năm ròng rã, đức vua chỉ tập trung vào việc bình định đất nước, cho đến năm 218 Phật lịch mới phong em trai là **Tissa Kumāra** làm Thái tử và chính thức làm lễ đăng quang.

[ Tuy nhiên, trong các bia ký số 4, 5, 6, 7 do chính đức vua truyền lệnh khắc ghi, người ta tìm thấy tên tuổi của nhiều hoàng thân quốc thích cai quản các thuộc địa, cùng với lòng từ ái của đức vua đối với thần dân và quyến thuộc. Do đó, các nhà sử học không chấp nhận quan điểm cho rằng đức vua phải sát hại các em trai mới có thể lên ngôi. ]

Từ khi lên ngôi, trong suốt ba năm, Vua **Asoka** vẫn duy trì việc hộ độ vật thực hàng ngày cho sáu mươi ngàn ngoại đạo tại hoàng cung theo truyền thống của phụ vương. Trong thời gian đó, một ngày nọ, nhờ quan sát **phong thái định tĩnh** của người cháu là **Sa-di Nigrodha**,


và nhờ pháp thoại về sự **Không phóng dật (Appamāda)** và **Tứ Niệm Xứ**, đức vua đã phát khởi **Chánh kiến** và trở thành một Phật tử.

Các nhà sử học, dựa trên bia ký Kalinga số 4 và 5, tin tưởng chắc chắn rằng cảnh tượng đau thương của cuộc chiến Kalinga với hàng vạn người tử nạn chính là niềm cảm xúc chủ đạo đưa đức vua đến với Phật Pháp một cách sâu sắc hơn. Từ đó, đức vua trở thành người hộ trì Phật giáo; các ngoại đạo không còn được phép vào cung điện Asoka nữa. Tuy nhiên, về mặt quản lý nhà nước, đức vua vẫn dành cho họ những sự hỗ trợ thích hợp khác. (Xem bia ký Asoka).

Hàng ngày, đức vua tận tụy với các Phật sự và hộ độ Tăng chúng. Ngài đã cho xây dựng đại tự viện Asokārāma và luôn hộ độ vật thực cho sáu mươi ngàn vị Tỳ-kheo. (Về việc Trưởng lão **Majjhantika**, vị Tăng lãnh đạo, từng bị xem thường trong lễ khánh thành chùa Asokārāma, xin xem Chương 8).

Dù đã lên ngôi được bốn năm nhưng Thái tử **Tissa Kumāra** vẫn chưa khởi lòng tịnh tín đối với giáo pháp. Nhìn chư Tăng, ông liên tưởng đến những loài cầm thú vui chơi tự do, ăn uống trong rừng mà không có trách nhiệm, và cho rằng: "Chư Tăng cũng chỉ là những người ăn ngon mặc đẹp, sống nhàn hạ không trách nhiệm". Một ngày nọ, khi đi săn về, ông đã đem chuyện này thưa với anh mình là **Vua Asoka**.

Khi nghe lời của em trai, đức vua cảm thấy rất phiền lòng. Một ngày nọ, ngài dùng mưu kế, giả vờ tức giận và phán rằng: "Này Tissa, từ nay em sẽ được làm vua trong bảy ngày. Sau bảy ngày đó, ta sẽ xử tử em". Dù được hưởng thụ dục lạc hoàng cung, nhưng vì nghĩ đến cái chết, Thái tử Tissa không thể ăn ngon ngủ yên, tâm trí rầu rĩ, thân hình tiều tụy chỉ còn da bọc xương vì sợ hãi. Đến ngày thứ bảy, khi đức vua truyền gọi vào hỏi, ông bạch rằng vì sợ phải chết nên tâm hồn héo úa, gầy mòn như vậy.

"Này em... ngay cả như em, khi biết rõ ngày phải chết mà còn không thể vui hưởng dục lạc được. Huống chi các bậc xuất gia luôn


tu tập quán chiếu về cái chết (tử niệm) gắn liền với **hơi thở ra vào (Ānāpāna)**, thì làm sao các vị ấy có thể ăn ngủ hay vui chơi một cách vô trách nhiệm cho được?" Sau khi được đức vua cho thấy thực tế như vậy, Thái tử Tissa đã khởi lòng tịnh tín sâu sắc đối với giáo pháp.

### Gia đình học Phật

Không lâu sau đó, trong một lần đi săn, Thái tử **Tissa Kumāra** tận mắt nhìn thấy một con voi rừng to lớn đang bẻ những cành hoa Sala để quạt mát cho Trưởng lão **Yonaka Mahā Dhammarakkhita**. Thấy vậy, ông thầm nghĩ: "Thật tốt đẹp biết bao nếu mình được xuất gia và sống trong rừng như vị trưởng lão này". Trưởng lão biết được tâm niệm của Thái tử, nên đã bay lên không trung ngay trước mắt ông và đáp xuống mặt nước của hồ nước gần chùa Asokārāma. Ngài treo y trên không trung phía trên mặt hồ và thực hiện việc tắm rửa.

Chứng kiến thần thông của bậc có **Thắng trí**, ngay trong ngày hôm đó, Thái tử **Tissa Kumāra** đã xuất gia dưới sự chỉ dạy của Trưởng lão với pháp danh là **Tỳ-kheo Tissa**, cùng với một trăm ngàn tùy tùng. (Trong chú giải Trưởng Lão Tăng Kệ 2, 174, vị này được gọi là **Trưởng lão Ekavihāriya**).

Trong chú giải Trưởng Lão Tăng Kệ 1, 375-8, còn nhắc đến một người em trai khác của Vua Asoka tên là **Vītāsoka**. Ngay khi còn là cư sĩ, ông đã học thông suốt **Kinh tạng** và **Vi Diệu Pháp tạng** từ Trưởng lão **Giridatta**. Vào ngày xuống tóc xuất gia, khi cầm chiếc gương từ tay thợ cắt tóc và nhìn thấy những nếp nhăn cùng mái tóc bạc, ông đã khởi tâm kinh sợ (saṃvega), thực hành thiền quán và chứng đắc quả **Dự Lưu** ngay tại đó, sau đó không lâu thì chứng quả **A-la-hán**.

Ngoài ra, cháu trai của đức vua và **Aggibrahma** (chồng của công chúa **Saṅghamittā**, cha của **Sa-di Sumana**) cùng nhiều vương tôn công tử khác cũng lần lượt xuất gia theo từng nhóm, khiến số lượng Tỳ-kheo đông đảo không sao kể xiết. Đây chính là thời kỳ Phật giáo hưng thịnh cuối cùng tại vùng Trung Ấn. Sắc y vàng rực rỡ đã bao phủ khắp cả đất nước.

Trong thời gian Đức Phật còn tại thế và sau khi Ngài Parinibbāna (vị thực hiện Niết-bàn), tại vùng Trung Ấn (Majjhima Desa), người đã xả bỏ tài sản nhiều nhất để cùng gia đình phụng sự đạo pháp chính là Đại vương Asoka (A-dục).

Đức vua đã từ bỏ 96 trăm triệu đồng vàng (kāhāpaṇa) để xây dựng 84.000 ngôi chùa và 84.000 ngôi tháp tại 84.000 thị trấn, vương quốc cho hàng trăm ngàn vị Tăng chúng. Các vị đại trưởng lão có thần thông quảng đại như Ngài Indagutta cũng đã dùng thần lực bảo hộ và giúp đỡ để các cuộc đại thí không đối thủ của đức vua được hoàn thành thuận lợi.

(Trong Chương 4 sẽ phân tích về việc xen lẫn các tình tiết không thuộc truyền thống Theravāda như việc Ngài Upagutta hiển hiện thần thông trong lễ khánh thành chùa, hay việc đức vua tự thiêu thân mình để cúng dường).

Đại vương Asoka nhận thấy trong giáo pháp của Đức Phật, về phương diện bố thí thì không ai có thể vượt hơn mình, dù đã tích lũy và cúng dường tứ sự cao vút tận cõi Phạm thiên, nhưng theo lời dạy của các bậc Thánh A-la-hán, ngài "vẫn chưa thể trở thành người kế thừa di sản của giáo pháp". Do đó, vào năm Phật lịch 225, năm thứ sáu sau khi lên ngôi, đức vua đã cho phép hoàng tử Mahinda (20 tuổi) và công chúa Saṅghamittā (18 tuổi) xuất gia làm Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni, hiến dâng hoàn toàn cho giáo pháp.

Hoàng tử Mahinda đã nương nhờ Trưởng lão Moggaliputtatissa làm thầy tế độ (Upajjhāya), còn công chúa Saṅghamittā nương nhờ Trưởng lão ni Dhammapālitā làm thầy tế độ để bước vào hàng ngũ xuất gia, sau đó học tập giáo pháp Pariyatti tại nơi các vị thầy của mình. Sau ba năm, Ngài Mahinda đã tinh thông toàn bộ Tam Tạng cùng với các Chú giải, trở thành bậc lãnh đạo của một ngàn vị Tăng.

### Những người vào đạo vì mưu sinh và người muốn thanh lọc pháp

Đại vương Asoka thường cúng dường hàng ngày toàn bộ thu nhập năm trăm ngàn đồng tiền vàng mỗi ngày cho giáo pháp. Những kẻ ngoại đạo (titthiya) ngày càng trở nên thiếu thốn lợi lộc và sự cúng dường, nên đã trà trộn vào trong giáo pháp, tìm cách thuyết giảng và lôi kéo mọi người bằng cách giả vờ biến các tà thuyết của mình thành giáo lý của Đức Phật.


Họ tự mặc y cà-sa và nỗ lực bằng mọi phương cách để phá hoại cả Pháp, Luật và Tam Tạng. Không chỉ vì mục đích mưu sinh nhất thời, họ còn tấn công và phá hoại giáo lý, khiến cho các vị Tăng chân chính không còn muốn thực hiện các Tăng sự như Uposatha (Bố-tát) hay Pavāraṇā (Tự tứ) chung với những người tà kiến đó.

Đại trưởng lão Moggaliputtatissa cũng nhận thấy những chướng ngại, gai góc phá hoại giáo pháp này chưa dễ gì có thể dẹp bỏ và giải quyết ngay lập tức, nên Ngài đã một mình ngự đến núi Ahogaṅgā để trú trong hạnh phúc của các tầng thiền định (Samāpatti). Ngài đã bàn giao các đệ tử Tăng chúng lại cho Ngài Mahinda. Suốt bảy năm ròng, các lễ Bố-tát và Tự tứ đã không được thực hiện.

Đức vua cảm thấy bất an nên đã ra lệnh cho một vị quan: "Này khanh, hãy giải quyết các sự việc rắc rối trong giáo pháp để chư Tăng có thể thực hiện lễ Bố-tát và Tự tứ." Vị quan đến chùa, cung thỉnh chư Tăng họp lại và dùng uy quyền để cưỡng ép thực hiện lễ Bố-tát. Các vị Tăng chân chính vì không muốn làm lễ Bố-tát chung với những kẻ giả danh nên đã từ chối, do đó vị quan đã dùng gươm lần lượt chém đầu các vị Trưởng lão Tăng từ chối.

Ngài Tissa, người đã xuất gia từ khi còn là hoàng thái tử (em trai đức vua), cũng đang có mặt trong hội chúng Tăng. Khi thấy vị quan dùng danh nghĩa "lệnh vua" để sát hại một cách phi lý, Ngài nghĩ rằng: "Đây không thể là lệnh của đức vua, chắc chắn là do sự hiểu lầm ý định", nên Ngài đã dùng thần lực tiến đến ngồi cạnh vị quan đó. Khi vị quan lấy đà vung gươm để giết vị tiếp theo theo thứ tự, thì nhận ra Trưởng lão Tissa nên không dám xuống tay.

Ngay lập tức, vị quan đi đến trước đức vua trình báo mọi sự việc, đức vua đã quở trách vị quan ngu muội vì đã hiểu sai ý mình, và ngài cảm thấy vô cùng đau xót. Nỗi ân nợ và dằn vặt: "Đây là tội của ta hay là tội của vị quan ngu muội?" luôn nung nấu trong lòng, đức vua đã đem nỗi nghi hoặc này hỏi chư Tăng. Có vị nói "là lỗi của đức vua", vị khác lại nói "là lỗi của quan", khiến đức vua không khỏi nghi ngờ và luôn sống trong sự thiêu đốt của nỗi khổ tâm.


Đức vua lại tiếp tục thỉnh hỏi và tìm kiếm xem có vị đại trưởng lão nào có thể giải tỏa sự nghi hoặc cũng như thanh lọc giáo pháp hay không, và mọi người đã chỉ dẫn đến ngài Đại trưởng lão Moggaliputtatissa.

Đức vua đã sai phái bốn vị Pháp sư (Dhammakaṭhika) giỏi đối đáp cùng với một ngàn vị Tăng đi theo hộ tống, và bốn vị đại thần cùng một ngàn binh lính đi theo phục vụ để cung thỉnh bậc cao thượng đang trú tại núi Ahogaṅgā. Tuy nhiên, vì các vị đó bạch lời không khéo léo rằng: "Đức vua truyền lệnh cho ngài phải về kinh đô", nên Ngài không ngự đi.

Lần thứ hai, đức vua lại phái đi với số lượng người tăng gấp đôi, nhưng họ vẫn bạch rằng: "Đức vua đang gọi ngài", nên Ngài vẫn không đi. Đến lần thứ ba, 16 vị Pháp sư, 16 vị quan cùng hàng ngàn người đi theo hộ tống đã đến và bạch rằng: "Bạch Ngài, giáo pháp đang suy đồi, vì mục đích hộ trì và nâng đỡ giáo pháp, xin Ngài hãy từ bi giúp đỡ, bảo vệ và chỉ dẫn cho hàng đệ tử cùng với đức đại vương ạ", khi đó Ngài mới chấp thuận ngự đi.

### Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện về giáo lý

Khi Ngài đến kinh thành, đức vua đã trình bày về nỗi nghi hoặc và dằn vặt của mình, Ngài đã thuyết giảng bài kinh Tittira Jātaka để giải thích rằng: "Nếu không có tâm cố ý thì không có tội", từ đó nỗi nghi hoặc của đức vua mới được hóa giải hoàn toàn.

Đại trưởng lão Moggaliputtatissa đã ngụ tại vườn thượng uyển của vua Asoka suốt bảy ngày, truyền dạy cho đức vua toàn bộ giáo lý của Phật cũng như cách phân biệt với tất cả các quan điểm sai lầm của những giáo phái ngoại đạo đang trà trộn và làm hỗn loạn giáo pháp.

Vì đức vua đã có thể suy xét và thấu hiểu thấu đáo về các vấn đề giáo lý, nên sau bảy ngày, ngài đã cung thỉnh tất cả các vị Tỳ-kheo đến tập hợp tại đại tự viện **Asokārāma** theo từng nhóm có cùng quan kiến. Đích thân đức vua đã thưa hỏi và kiểm tra rằng: “Bạch các Ngài, đức Thế Tôn có quan điểm như thế nào? Xin hãy giải thích về Phật giáo.” Đối với 60.000 tu sĩ giả mạo trả lời rằng: “Đức Phật có quan điểm **Thường kiến** (Sassata)” v.v..., đức vua đã ngay lập tức buộc họ hoàn tục, thay y phục cư sĩ, đích thân thực hiện việc thanh lọc giáo pháp.

Kể từ đó, 6.000.000 chư Tăng mới có thể cùng nhau thực hiện lễ Uposatha và Pavāraṇā một cách tốt đẹp và thanh tịnh.

### Kết tập kinh điển, mở mang bờ cõi và những thành tựu nối tiếp

Đại trưởng lão **Moggalliputtatissa** giữa hàng ngũ chư Tăng đã giải quyết các quan điểm sai lệch, pha tạp đang len lỏi vào Tam Tạng kinh điển và thuyết giảng bộ '**Kathāvatthu Pāḷi**'.

Ngài đã tuyển chọn một ngàn vị Thánh A-la-hán là những bậc đắc **Patisambhidā** (Tuệ phân tích), **Chaḷabhiñña** (Lục thông), **Tevijja** (Tam minh) và **Tipiṭakadhara** (Thông suốt Tam Tạng). Tương tự như cách của các Đại trưởng lão **Mahākassapa** và **Mahāyasa**, họ đã bắt đầu cuộc Kết tập kinh điển lần thứ ba tại đại tự viện **Asokārāma**, kéo dài suốt chín tháng, bắt đầu từ tháng Nayon năm 235 Phật lịch. (Vì tiểu sử của Ngài **Moggalliputtatissa** đã được nhiều người biết đến nên không trình bày thêm ở đây.)

Vào tháng Tabodwe năm đó, Tam Tạng kinh điển - những lời dạy của đức Thế Tôn - đã hoàn toàn thanh tịnh và công cuộc Kết tập kinh điển đã thành tựu viên mãn.

Trước khi cuộc kết tập kết thúc, ngay trong thời gian đang tiến hành từ tháng Tazaungmon, với tầm nhìn xa trông rộng để giữ gìn sự trường tồn của Phật giáo Thăng thượng bộ (**Theravāda**), các bậc Thánh A-la-hán đầy đủ Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) đã được chia thành từng đoàn, mỗi đoàn gồm 5 vị, để cử đi truyền giáo tại chín quốc độ (7 quốc độ ở **Ấn Độ**, 2 quốc độ ở Sri Lanka và Miến Điện) nhằm mở mang các địa bàn truyền giáo mới. (Hãy xem trên bản đồ. Riêng ngài **Mahinda** và đoàn của Ngài lên đường từ tháng Nayon năm 236 Phật lịch.)


1. Đại trưởng lão **Majjhantika** và 4 vị khác — đến **Kasmīragandhāra** (nay thuộc vùng Kashmir và Afghanistan).
2. Đại trưởng lão **Mahādeva** — đến quốc độ **Mahiṃsaka** (vùng Mysore và Kanara).
3. Đại trưởng lão **Rakkhita** — đến quốc độ **Vanavāsī** (vùng Kanna, Tamil, Telegu và Malabar).
4. Đại trưởng lão **Yonaka Dhammarakkhita** — đến quốc độ **Aparantaka** (vùng Tây Sindh, Baluchistan và Saurashtra).
5. Đại trưởng lão **Mahādhammarakkhita** — đến quốc độ **Mahāraṭṭha** (vùng Maharashtra).
6. Đại trưởng lão **Mahārakkhita** — đến quốc độ **Yonaka** (vùng Hy Lạp, Châu Âu, Syria, Ai Cập).
7. Đại trưởng lão **Majjhima** — đến vùng **Himavanta** (các nước như Nepal, Tây Tạng, Bhutan, Sikkim).
8. Đại trưởng lão **Soṇa** và Đại trưởng lão **Uttara** — đến **Suvaṇṇabhūmi** (Thaton).
9. Vương tử, Đại trưởng lão **Mahāmahinda** — đến đảo **Tambapaṇṇi** (Sri Lanka).

Ghi chú: Về các sự kiện đáng nhớ liên quan đến **Suvaṇṇabhūmi**, hãy xem ở Chương 6 phần Dẫn quát.

Thật không lời nào kể xiết về những thành tựu đã đạt được trong việc mở mang các địa bàn truyền giáo mới.

Sau khi các vị giáo thọ sư được cử đi khắp nơi, 137 năm sau, tại lễ đặt viên đá đầu tiên xây dựng **Mahācetī** của đức vua **Duṭṭhagāmaṇi**, đã có 960 triệu vị chư Tăng từ khắp nơi trên hư không bay đến tham dự. Riêng từ đại tự viện **Kelāsa** ở thành Thaton đã có 9 ngôi chùa với 6.000 vị tham dự. Chỉ cần xem trong kinh **Mahāvaṃsa** (Chương 29) nói về việc hàng trăm ngàn vị từ các nơi khác cũng đến tham dự, ta cũng đủ thấy công cuộc truyền giáo đã thành công đến mức nào.

Lại nữa, hơn 260 năm sau khi cử các đoàn truyền giáo (năm 500 Phật lịch), tại kinh đô **Sāgala** (nay là Sialkot, Tây Pakistan), có đức vua **Milinda** lừng danh thế giới, một bậc bậc thầy về Tam Tạng có gốc gác Hy Lạp. Ngài chính là một vĩ nhân xuất hiện từ vùng đất truyền giáo mới **Kasmīragandhāra** vùng biên viễn **Yonaka**, nơi chánh pháp được truyền bá bởi đoàn của ngài **Pantika**.


Ngoài ra, việc đức vua không cử vương tử, vương nữ hay tôn thất đến các nơi khác mà lại cử đến đảo Sri Lanka, không phải là do sự thiên vị hay tình cảm cá nhân. Đó là vì các Ngài đã nhìn thấy những điều kiện khác nhau mà người bình thường không thể đo lường được cho tương lai của giáo pháp.

Thực tế, Phật giáo Sri Lanka và Ngài **Mahāmahinda** (tên gọi đi liền với nhau) chính là một bậc vĩ nhân của giáo pháp đến để thực hiện sứ mệnh theo lời huyền ký mà đức Thế Tôn đã để lại từ trước.

### Những quan điểm bổ sung về chín quốc độ truyền giáo

Theo những gì được ghi lại trong phần dẫn nhập của **Aṭṭhakathā Saṅgītinidāna** và các bộ sử như **Dīpavaṃsa**, **Mahāvaṃsa**, khu vực mà đức vua Asoka cử các đoàn truyền giáo đi, hay nói cách khác là nơi tầm ảnh hưởng từ tâm từ của Ngài lan tỏa, thường được hiểu là chỉ bao gồm **Ấn Độ**, Sri Lanka và Miến Điện.

Tuy nhiên, theo các bia ký số 2, 5 và 13 do chính đức vua Asoka cho khắc ghi, từ **Ấn Độ** (**Majjhimadesa**) đi xa 600 do-tuần (khoảng 4.800 dặm), tầm ảnh hưởng và các đoàn truyền giáo còn vươn tới "một số quốc gia ở phía Tây Châu Á và Syria, một số quốc gia ở phía Đông Châu Âu và Macedonia, Epirus, một số quốc gia ở Bắc Phi cùng với Ai Cập và Cyrene."

1. Nước Syria — vua **Antika**,
2. Nước Ai Cập — vua **Tulamay Philadippa**,
3. Nước Cyrene — vua **Magā**,
4. Nước Macedonia — vua **Antika**,
5. Nước Epirus — vua **Alikasudara**, cùng với các vương quốc của bốn vị vua Hy Lạp khác cũng nằm trong tầm ảnh hưởng tâm từ của đức vua và các đoàn truyền giáo.

Có thể là trong thời kỳ của các bộ **Aṭṭhakathā** và sử liệu (Vaṃsa) được viết ra khoảng 600 năm sau khi các bia ký được khắc, tên của các quốc gia đó đã thay đổi, hoặc cấu trúc phân chia lãnh thổ không còn ổn định. Trong số tên của chín quốc độ truyền giáo,

Trong số tên của chín quốc độ truyền giáo, tên gọi trong các bản văn khắc đá đôi khi có sự khác biệt; các vùng như Tây Ấn (Aparanta), vùng Yona (Yonaka), v.v... cũng có thể có phạm vi rộng lớn hơn so với ranh giới được xác định hiện nay.

Dù thế nào đi nữa, ngay cả một quốc gia như Hoa Kỳ cũng mới chỉ có lịch sử khoảng 200 năm, nên việc giáo pháp được truyền bá đến các quốc gia trên thế giới có mối liên hệ và cùng tồn tại trong thời đại đó là điều không còn nghi ngờ gì nữa.


### (3) Đại trưởng lão Mahinda và Ký sự truyền giáo Sīhaḷa

Phật lịch năm 236.

[Sự khởi đầu của giáo pháp tại đảo quốc Sīhaḷa (Srilanka) chính là nhờ Đại trưởng lão **Mahinda**. Ngài là bậc trưởng lão tối thượng, là cội nguồn mà tất cả chư vị Thánh tăng Sīhaḷa đều hướng về đảnh lễ. Do đó, tại đây, trước tiên chúng ta nên tìm hiểu và khởi tâm tịnh tín về tiểu sử của ngài. Nội dung này chính là "Ký sự truyền giáo Sīhaḷa" vĩ đại.]

Vào thời điểm kết tập **Tam Tạng** lần thứ ba, Đại trưởng lão **Mahinda** đã đắc 12 hạ lạp và là một vị **A-la-hán** đắc lục thông (**Thắng trí**). Tại chùa Asokārāma ở kinh thành Pāṭaliputta, chư Tăng do Đại trưởng lão **Moggaliputtatissa** dẫn đầu đang họp mặt để cử hành đại lễ kết tập. Vua Asoka cùng quyến thuộc và dân chúng cũng đến dự rất đông đảo với lòng tịnh tín và cúng dường sâu sắc.


### Chào từ biệt lên đường truyền giáo

Đúng vào độ thời tiết tốt lành của tháng Tazaungmon (tháng 8-9 âm lịch), các đoàn truyền giáo lần lượt khởi hành bằng thần thông bay lên không trung để tiến về những vùng miền đã được phân công. Đại trưởng lão **Mahinda** đảnh lễ vị thầy tế độ (**Hòa thượng**) của mình là ngài **Moggaliputtatissa** cùng chư vị trưởng lão khác, rồi chắp tay chào biệt đại chúng Tăng già trong hội nghị kết tập để lên đường. Chư vị trưởng lão **Iddhiya**, **Uttiyu**, Sambala và **Bhaddasāla** cũng khoác y mang bát theo sau ngài **Mahinda**.

Tại phía ngoài cùng của hội chúng Tăng già, vị Sa-di **Sumana** — con trai của bà **Saṅghamittā**, là cháu gọi ngài Mahinda bằng bác, cũng là vị đã đắc lục thông (**Thắng trí**) — sau khi đảnh lễ vị cha ruột trước kia là trưởng lão **Aggibrahma**, cũng mang y bát đầy đủ nối gót theo sau bác mình và đoàn truyền giáo. Sau khi rời khỏi hội chúng Tăng già, ngài **Mahinda** tiến đến gần đám đông dân chúng đang hân hoan thành tâm chiêm bái và dừng lại giây lát để họ được cúng dường. Ngài cũng dừng lại một chút trước mặt phụ vương là vua Asoka đại đế đang đứng trang nghiêm giữa quần thần để nói lời từ biệt.

Khi vị Sa-di nhỏ tuổi **Sumana** (mới 16 tuổi) chắp tay thưa lời từ biệt: "Thưa đức vua... chúng con đi đây", trái tim của nhà vua đang tràn dâng niềm hỉ lạc bỗng nghẹn ngào trong sự đan xen giữa vui mừng và luyến tiếc. Vì bà nội là hoàng hậu Vedesadevī (mẹ của ngài **Mahinda**) không có mặt trong đám đông nên Sa-di **Sumana** không kịp chào từ biệt bà.

Riêng Trưởng lão ni **Saṅghamittā** đã tiễn anh trai và con trai mình cùng đoàn truyền giáo đến tận cổng chùa Asokārāma, sau khi đảnh lễ từ biệt, bà dừng chân ở lại.

Từ phía trên ngôi chùa Asokārāma vĩ đại, tiếng tụng đọc kinh điển đồng thanh vang dội, trầm bổng ngân xa và vang vọng khắp không gian xung quanh. (Đây chỉ là sự hình dung và chiêm bái theo cái nhìn của thế gian).

**Ñātatthacariyā** đầu tiên và cuối cùng

**Trưởng lão Mahinda** dừng lại giây lát trước khi rời khỏi tự viện, ngài suy xét kỹ lưỡng về thời điểm và điều kiện thuận lợi để đi truyền bá giáo pháp.

Tại đảo quốc Sri Lanka, **vua Muṭasīva** đang tại vị đã tuổi cao sức yếu, nên việc nương nhờ sự giúp đỡ của vị vua này để hoằng dương Phật pháp là điều không dễ dàng. Ngài nhìn thấy rằng chỉ khi vương tử trẻ tuổi **Devānaṃpiyatissa** (**Maruppiyatissa**) lên ngôi thì hành trình truyền pháp mới được hanh thông. Ngài cũng nhận thấy thời điểm đăng quang của vị này đã đến rất gần.

Trong khi chờ đợi thời cơ, với lòng mong muốn dùng giáo pháp để tế độ mẫu hậu cùng quyến thuộc, ngài quyết định khởi hành đến thành **Vedisa**, nơi mẫu hậu đang cư ngụ. Ngài cũng thầm nghĩ rằng sau khi lên đường sang Sri Lanka truyền pháp, có lẽ sẽ không còn dịp quay lại nơi này thêm một lần nào nữa.

Sau khi suy tính, ngài tiếp tục hành trình hướng về vùng **Dakkhiṇagiri** (miền Nam **Ấn Độ**). Tại đây, ngài đi du hành thuyết pháp trong khoảng sáu tháng, rồi sau đó mới tiến về thành **Vedisa** thuộc vương quốc **Rājagaha**, nơi mẫu hậu đang sinh sống. Thành phố nhỏ **Vedisa** vốn là nơi lánh nạn của các vương tộc dòng Thích Ca (Sākiya) sau cuộc chiến tranh tàn khốc của vua **Viṭaṭūbha**.

Khi còn là một vương tử trẻ tuổi đi cai quản các vùng biên giới, trong chuyến hành trình đến vương quốc **Avanti** (vùng Bhopal ngày nay) và kinh đô **Ujjeni**, đức vua **Asoka** khi ghé qua thành **Vedisa** đã đem lòng yêu mến và lập con gái của một vị trưởng giả dòng Thích Ca ở **Vedisa** làm vương phi. Vương tử **Mahinda** đã được hạ sinh tại **Ujjeni**, và hai năm sau đó, công chúa **Saṅghamittā** cũng chào đời.

Khi vương tử **Mahinda** lên 14 tuổi (theo bộ **Mahāvaṃsa** là 7 tuổi), hoàng tử **Asoka** nhận được tin phụ vương là đức vua **Bindusāra** lâm bệnh nặng, nên đã phải để gia đình **Mahinda** lại thành **Vedisa** để cấp tốc trở về kinh đô **Pāṭaliputta**.

Đến khi vua cha băng hà và vua **Asoka** đăng quang, bà **Vedisadevi** cũng chỉ gửi các con về kinh đô, còn bản thân bà vẫn chọn ở lại sống an bình tại thành phố nhỏ **Vedisa**.


Sau một thời gian dài xa cách các con, mẫu hậu **Vedisadevi** vô cùng hoan hỷ và tịnh tín khi thấy con trai trưởng cùng các cháu đến thăm và hộ trì giáo pháp cho mình trước khi lên đường truyền pháp.

Bà đã xây dựng một tự viện trên đỉnh ngọn đồi cao gần thành **Vedisa** (**Vedasagiri**) để cúng dường trưởng lão **Mahinda**, sa-di **Sumana** cùng đoàn truyền pháp Sri Lanka, đồng thời có cơ hội được hộ độ tứ vật dụng. Trưởng lão **Mahinda**, vị trưởng đoàn, cũng từ ngày đặt chân đến (vào ngày rằm tháng Tư - Kason) đã thuyết giảng giáo pháp để đáp đền ân đức sinh thành. Một thanh niên tên là **Bhaṇḍuka**, hơn 19 tuổi, là con của người em gái vương phi, cũng cùng cha mẹ và quyến thuộc đến nghe pháp và đã chứng đắc quả vị **Anāgāmi** (A-na-hàm). Từ đó, **Bhaṇḍuka** không trở về nhà nữa mà ở lại tự viện trên núi để hộ độ Trưởng lão **Mahinda**.

[Câu chuyện về **Bhaṇḍuka** được trình bày theo trình tự của bộ **Mahāvaṃsa**, không theo bộ **Aṭṭhakathā** (Chú giải). Ngôi bảo tháp thờ xá-lợi của hai vị đại đệ tử cùng các bậc trưởng lão như Ngài **Moggaliputtatissa** do vua **Asoka** xây dựng vẫn còn nằm trên ngọn đồi thuộc thành **Vedisa** này.]

### Phước báu của vua nhân gian, vua trời chẳng thể ngồi yên

Trong khi Trưởng lão **Mahinda** đang độc cư tại tự viện trên núi **Vedisagiri**, ngài suy xét rằng: "Việc tế độ cho quyến thuộc đã hoàn tất, đã đến lúc lên đường sang đảo quốc Sri Lanka chưa?". Qua thiên nhãn, ngài biết được đức vua **Muṭasīva** đã băng hà và vương tử **Devānaṃpiyatissa** đã lên kế vị vương triều.

Vì là một vị vua có đại phước báu, nên ngay khi vừa lên ngôi, những báu vật vô cùng quý giá và hy hữu từ lòng đất, lòng nước đã tự nhiên xuất hiện. Vua **Asoka** và vua **Devānaṃpiyatissa** đã bắt đầu thiết lập mối bang giao, trao đổi phẩm vật, mở ra con đường hữu nghị giữa hai nước. Về phần vua **Asoka**, ngài không chỉ gửi năm loại báu vật tùy tùng của vương quyền cùng các văn bản về nghi thức **Rājābhiseka** (Lễ quán đảnh vương quyền) làm quà tặng thế gian,


mà còn thông qua các sứ giả Sri Lanka để gửi tặng những lá vàng khắc ghi giáo pháp cao thượng.

"Này người bạn hiền **Devānaṃpiyatissa**... Tôi đã quy y nương tựa nơi **Tam Bảo**: Phật – Pháp – Tăng, và đã thọ nhận tư cách là một **cận sự nam** (upāsaka) trong giáo pháp của đức Bổn Sư. Cầu chúc cho người bạn hiền cũng biết nương nhờ Tam Bảo để gặt hái phước báu lớn lao cho cả kiếp này và nhiều kiếp về sau, trở thành một vị **vua trị vì theo chánh pháp**..."

Trưởng lão Mahinda thấu suốt toàn bộ sự việc. Ngài nghĩ: "Hãy để vua **Devānaṃpiyatissa** hoàn tất lễ **quán đảnh** để chính thức trị vì ngai vàng bằng những phẩm vật và nghi thức do phụ vương ta gửi đến. Cũng hãy để vị vua ấy được nghe biết về ân đức của Tam Bảo. Khi vua rời kinh đô lên núi **Missaka** dự hội hè, khi ấy ta sẽ xuất hiện để gặp mặt".

Vào ngày rằm tháng Năm (Nayun), tròn một tháng ngài ở tại thành **Vedisa**, năm vị trưởng lão truyền pháp đã họp mặt để hành lễ Uposatha và thảo luận xem thời điểm lên đường đã chín muồi chưa. Ngay lúc đó, **vua Trời Sakka** đã xuất hiện, đảnh lễ chư vị trưởng lão và bạch rằng:

"Bạch Ngài đại đức... Tại đảo quốc Sri Lanka, vua **Muṭasīva** đã băng hà, vương tử **Devānaṃpiyatissa** đã làm lễ quán đảnh lên ngôi. Thuở đức Thế Tôn mới thành đạo, khi ngài đang ngự tại **Bồ-đề Đạo Tràng**, ngài đã dùng **Phật nhãn** quán chiếu khắp ba cõi và để lại lời huyền ký rằng: 'Trong tương lai, người con trai cả **Mahinda** của ta sẽ mở mang tuệ nhãn **Chánh kiến** cho toàn bộ quốc đảo **Tambapaṇṇi** (Sri Lanka) để hoằng dương giáo pháp. Lúc đó, con hãy đến hộ trì và giúp đỡ'. Bạch Ngài... con sẽ luôn ở bên để hộ độ và giúp đỡ Ngài mọi việc cần thiết".

Sau khi chấp nhận lời thỉnh cầu của **vua Trời Sakka**, Trưởng lão Mahinda cùng với sa-di **Sumana**, cận sự nam **Bhaṇḍuka** và bốn vị trưởng lão khác, từ ngọn núi **Vedisaka** (với những ngôi tháp **Sanchi** ngày nay), đã cùng nhau bay lên không trung như những chú thiên nga vàng, tiến về phía Đông kinh đô **Anurādha** của đảo quốc Sri Lanka.

Đức Sư trưởng đáp xuống và dừng nghỉ tại một gò cao có nhiều cây xoài trên đỉnh núi Missaka (cách khoảng tám dặm về phía Bắc). Nơi đó được gọi là "Theḷatttala". Bấy giờ là ngày rằm tháng Nayon, năm 236 Phật lịch.

### Đuổi theo nai vàng, gặp được Chánh Pháp

Ngày rằm tháng Nayon ấy là ngày sao Jjeṭṭha song hành cùng mặt trăng, cũng là ngày toàn đảo Sīhaḷa thường tổ chức lễ hội sao Jjeṭṭha (lễ hội té nước). Nhà vua sau khi truyền lệnh mở hội trên khắp hòn đảo, đã cùng bốn vạn tùy tùng thân cận đi săn tại núi Missaka.

Vị Chánh thần canh giữ núi muốn cho nhà vua được diện kiến Ngài Mahinda trưởng lão, nên đã hóa thân thành một con nai đứng ăn những chồi non ở khoảng cách không xa. Khi thấy con nai, đức vua say sưa ngắm nhìn, định bụng khi nó bỏ chạy mới bắt đầu đuổi bắn cho thỏa chí, nên ông đã lên dây cung và phát ra tiếng động. Con nai liền chạy theo con đường dẫn lên gò xoài, nhà vua không để mất dấu, sát gót đuổi theo.

Gần nơi vị trưởng lão đang ngự, bỗng nhiên con mồi biến mất ngay trước mắt, khiến nhà vua bàng hoàng nhìn quanh quất tìm kiếm. Vị trưởng lão đang ngự dưới bóng một cây xoài non gần đó, khi thấy nhà vua (vốn đi một mình, tách khỏi nhóm tùy tùng nên Ngài sợ vua sẽ hoảng hốt khi thấy đông các vị sư, Ngài bèn dùng thần thông che khuất những vị khác, chỉ để mình Ngài xuất hiện) liền gọi bằng tiếng Sīhaḷa với giọng ấm áp, an tịnh:

"Này Tissa... Ôi... Này Tissa... Hãy lại đây!"

"Trong xứ sở này, không có ai gọi ta bằng tên tục. Người đang mặc những mảnh vải nhuộm màu vỏ cây khâu nối lại kia sao lại biết và gọi thẳng tên ta như thế?... Liệu có phải là người phàm, hay là chư thiên chăng?"

Đức vua vừa nhìn về hướng có tiếng gọi vừa lo sợ, phân vân...


"Tâu Đại vương cao quý... Chúng tôi là những vị Tỳ-kheo đệ tử của Đức Phật Gotama thuộc dòng Thích-ca, Bậc thường thuyết giảng giáo huấn một cách đúng đắn để đem lại lợi ích và hạnh phúc cho cả nhân loại, chư thiên và phạm thiên. Chúng tôi từ cõi Diêm-phù-đề (Jambudīpa) đến đảo Sīhaḷa này với tâm từ bi, mong muốn được hộ trì và tiếp độ Đại vương." Khi nghe lời ấy, nỗi sợ hãi trong lòng nhà vua mới tan biến.

Lúc bấy giờ, tính từ khi nhà vua nhận các lễ vật từ vua Asoka và thực hiện lễ quán đảnh theo nghi thức hoàng gia do vua Asoka hướng dẫn, mới chỉ vỏn vẹn được một tháng.

Do đã đọc và nghe về những món quà giáo pháp mà vua Asoka gửi gắm cách đó không lâu, nhà vua liền nhận ra: "Hóa ra đây chính là các vị Tăng, con của Đức Thế Tôn." Ông liền buông cung tên xuống, mạnh dạn tiến đến gần vị trưởng lão, hân hoan thưa hỏi.

### Thử thách trí tuệ của nhà vua

Lúc đó, các tùy tùng cũng đã đuổi kịp và vây quanh, vị trưởng lão bèn dùng thần thông cho phép họ nhìn thấy các thành viên khác trong đoàn truyền giáo. Khi nhìn thấy các vị Tỳ-kheo và Sa-di đang ngồi tĩnh lặng, thúc liễm lục căn ở gần đó, nhà vua lại một lần nữa kinh ngạc và thưa hỏi:

**Đức vua**: Kính bạch Ngài, các vị này đã đến từ bao giờ vậy ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Họ là những người cùng đến với tôi.

**Đức vua**: Bạch Ngài... Ở Diêm-phù-đề liệu còn có những vị Tỳ-kheo khác giống như các Ngài không ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Còn rất nhiều. Hiện nay trên khắp đảo Diêm-phù-đề, sắc vàng của y sa-môn phủ khắp, các bậc Sa-môn Tăng chúng đi lại tấp nập. Những vị thánh đệ tử của Đức Thế Tôn có thần thông quảng đại, thấu suốt tâm can người khác như thế này hiện có rất nhiều.


**Đức vua**: Bạch Ngài... Các Ngài đã đến đây bằng con đường nào ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Chúng tôi đến đây không phải bằng đường thủy, cũng không phải bằng đường bộ.

**Đức vua**: (Nhận ra các Ngài đến bằng đường không) Bạch Ngài, các Ngài đến đây vào ngày nào ạ?

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương, chúng tôi vừa từ chùa trên núi Vedisa thuộc đảo Diêm-phù-đề đến đây ngay sau khi thọ thực xong vào sáng nay.

(Nhà vua biết rằng các Ngài có thể đi đến bất cứ đâu theo ý muốn, cơ thể di chuyển theo tâm niệm nên vô cùng kinh ngạc và im lặng. Đoạn đối đáp này không có trong tập Chú giải - Atthakatha, mà chỉ thấy xuất hiện trong sử liệu Mahāvaṃsa.

Để kiểm tra xem trí tuệ của nhà vua có đủ thông suốt để lắng nghe giáo pháp hay không, vị trưởng lão chỉ vào cây xoài gần đó và đặt câu hỏi để nhà vua trả lời.)

**Trưởng lão**: Tâu Đại vương... Cây này tên gọi là gì?

**Đức vua**: Bạch Ngài, gọi là cây xoài ạ.

**Trưởng lão**: Tốt lắm Đại vương... Ngoài cây xoài này ra, còn có những cây xoài khác nữa không?

**Đức vua**: Bạch Ngài, có chứ ạ... Có rất nhiều cây xoài khác nữa.

**Trưởng lão**: Vậy ngoài cây xoài này và những cây xoài khác đó ra, còn có những loại cây nào khác nữa không, tâu Đại vương?

**Đức vua**: Bạch Ngài có ạ, nhưng những cây đó không phải là cây xoài.

**Trưởng lão**: Tốt lắm... Tâu Đại vương, nếu gác lại những cây xoài khác và cả những cây không phải cây xoài ra một bên... thì liệu còn cây nào khác nữa không?

**Đức vua**: (Chỉ tay vào chính cây xoài ban đầu) Bạch Ngài... chỉ còn lại duy nhất cây xoài này thôi ạ.

Trưởng lão tán dương trí tuệ của đức vua rồi tiếp tục hỏi xem ngài có thân quyến hay không, có người không phải thân quyến hay không, và ngoài những người đó ra còn có ai khác không. Đức vua bạch rằng chỉ có bản thân mình mà thôi.

Trưởng lão biết rằng đức vua là người chắc chắn có thể hiểu được giáo pháp khi nghe giảng, nên ngài đã ban lời tán thán Sa-thu (sādhu) và thuyết giảng **Kinh Tiểu Dụ Dấu Chân Voi (Cūḷahatthipadopama Sutta)**.

[Kinh này nằm trong **Mūlapannāsa Pāḷi (Trung Bộ Kinh)**. "Nội dung khởi đầu từ cuộc thảo luận giữa một vị **Bà-la-môn trí giả** và một vị **Du sĩ** về việc chỉ có bậc trí tuệ như đức Phật mới có thể thấu triệt trí tuệ của Ngài, rằng sự thật còn vượt xa những lời tán dương, và bất kỳ ai tranh luận cũng đều phải xin làm đệ tử. Giáo pháp này trình bày trọn vẹn từ ân đức Tam Bảo, từ Giới hạnh đến các tầng thiền chứng, Đạo Quả thông qua hình ảnh ví dụ về dấu chân voi."]

Kể từ khi được nghe kinh này, đức vua Devānampiyatissa cùng với bốn mươi ngàn tùy tùng đã trở thành người có Chánh kiến (tín đồ Phật giáo = người an thiết nơi Tam quy). Âm thanh "**Buddhaṃ saraṇam gacchāmi**" vang dội khắp cả ngọn núi.

Sau khi nghe pháp, yến tiệc buổi trưa được mang đến dâng lên đức vua. Dù qua thời pháp thoại, đức vua đã biết rằng chư Tăng không thọ dụng vật thực sau giờ Ngọ, nhưng ngài vẫn ngần ngại chưa dám thỉnh (xin phép) các vị Trưởng lão mà cứ cầm khay thức ăn trên tay—

Ngài bạch: "Bạch Ngài, các Ngài có thọ dụng không ạ?" Trưởng lão liền giải thích rằng chư Tăng chỉ thọ dụng trước giờ Ngọ.

Vì thời gian đã muộn, sau khi dùng bữa xong, đức vua thỉnh mời các vị Trưởng lão cùng về kinh thành. Khi nghe các ngài bảo rằng sẽ ở lại trên núi, đức vua xin được đưa ưu-bà-di Bhaṇḍuka cùng đi.

"Tâu đại vương, vị ưu-bà-di này đã đắc quả Bất Lai, là người đã thấm nhuần giáo pháp của đức Phật và là một vị sắp xuất gia. Ngay bây giờ, chúng tôi sẽ cho vị ấy được xuất gia," Trưởng lão phán như vậy. Đức vua liền bạch rằng sáng mai ngài sẽ cho xe ngựa đến đón rước, rồi ngài đảnh lễ, từ biệt và xuống núi với lòng tôn kính.


Khi rời khỏi chỗ Trưởng lão, đức vua ra hiệu gọi ưu-bà-di Bhaṇḍuka đi cùng. Đến một nơi không xa các vị Trưởng lão, ngài nhìn lại quan sát các ngài một lần nữa rồi hỏi: "Này em... em hãy cho ta biết tên tuổi và nơi ở của các vị sư thầy này xem nào." Khi được giải thích rằng đó là vương tử và hoàng tôn của đức vua Asoka cùng với danh hiệu của các ngài, đức vua thở phào, rùng mình xúc động vì quá đỗi vui mừng. Sau một lúc im lặng, ngài thốt lên rằng thật là một điều may mắn khi được gặp những vị Tăng là vương tử và hoàng tôn của đức vua Asoka, người mà ngài dù chưa từng gặp mặt nhưng luôn kính trọng, rồi ngài trở về cung điện.

Riêng ưu-bà-di Bhaṇḍuka đã được các ngài cho xuất gia ngay trên núi Missaka vào buổi chiều tối hôm đó. Vị ấy là người đầu tiên được xuất gia trên đất đảo Sīhaḷa. Không lâu sau khi thọ đại giới, vị ấy đã chứng đắc quả vị A-la-hán.

### 5. Pasādaka = Bậc làm cho cả đảo tịnh tín

Vào ngày rằm tháng Nayon (tháng Ba âm lịch), khi mặt trời đang lặn dần về phía Tây với ánh hào quang rực rỡ, vầng trăng rằm cũng đang sửa soạn hiện ra trên bầu trời để tỏa sáng.

Trưởng lão muốn thuyết pháp cho chư thiên xung quanh núi Missaka thuộc đảo Sīhaḷa, nên đã bảo người cháu là Sa-di Sumana cao giọng thông báo mời chư thiên đến nghe pháp.

Khi Sa-di hỏi phải thông báo vang xa đến mức nào, ngài bảo hãy làm cho cả hòn đảo đều nghe thấy. Vị Sa-di liền nhập vào Thần túc thông thuộc Tứ thiền, bước lên một tảng đá lớn và cất tiếng gọi. Tiếng của Sa-di vang vọng khắp đảo Sīhaḷa rộng ba trăm do-tuần. (Tảng đá lớn đó hiện nay vẫn còn).

Lúc ấy, đức vua vẫn chưa về tới cung điện, ngài đang dùng bữa tối gần hồ Nāgasakka trên đường đi thì giật mình kinh hãi.


Nghĩ rằng các bậc Ngài đang gặp phải tai ương nào đó, đức vua liền sai một tùy tùng đi báo tin và dò hỏi sự tình.

Khi nghe tiếng của vị Sa-di, các vị địa thần cho đến cõi trời sắc cứu cánh (**Akanitṭha**) đều lần lượt truyền tin cho nhau đi nghe pháp. Chư thiên và Phạm thiên tụ hội về núi Missaka đông đúc không sao kể xiết. Trưởng lão đã thuyết giảng "**Kinh Samacitta**" (**Tăng Chi Bộ, Chương Hai Pháp, Phẩm Samacitta**). Số lượng chư thiên và Phạm thiên chứng đắc pháp nhãn là vô số kể, thậm chí có nhiều loài Kim xí điểu và Rồng cũng quy y Tam Bảo. (Sự việc diễn ra tương tự như khi Ngài Sāriputta thuyết giảng kinh này).

Từ kinh đô Anuradhapura cho đến khắp hòn đảo, người ta truyền tai nhau suốt đêm về câu chuyện kỳ lạ của những vị Trưởng lão phi thường này.

Đức vua cùng với những người trong cung, kẻ thì lo chuẩn bị vật thực cúng dường lúc bình minh, người thì nhanh chóng dựng rạp trong cung điện, sắp xếp bàn ghế, trang hoàng trần màn đẹp đẽ. Suốt đêm họ bận rộn bàn tán đủ mọi giả thuyết về các vị Trưởng lão và mong ngóng trời mau sáng.

### Hoàng hậu đến và cơn mưa pháp đổ xuống

Sáng ngày mùng một âm lịch (sau ngày rằm), đức vua cho chuẩn bị xe ngựa hoàng gia và sai người đánh xe lên núi Missaka đón rước. Tuy nhiên, các vị Trưởng lão bảo: "Chúng tôi không đi xe, ngươi hãy đi trước đi," nên người đánh xe phải quay về một mình. Đức vua cũng khởi hành đi từ cung kinh đô Anuradhapura theo đường cái hoàng gia về phía đông thành để nghênh đón với lòng nôn nóng.

Trước khi đến cổng thành, ngay trên đường phố chính, ngài thấy hớt hải người đánh xe quay về với cỗ xe trống không, ngài cảm thấy không vui và liền hỏi người đánh xe.

Khi nghe tin các vị Trưởng lão đi theo sau — dù nói là sẽ đến sau — nhưng thực tế đã đắp y đứng chờ sẵn ngay tại cửa ngõ vào thành phố, đức vua vô cùng kinh ngạc và cung kính. Trong khi quần thần đang tâu trình việc chư Tăng không đi xe, đức vua nhìn thấy các vị Trưởng lão đang tiến vào từ cửa đông của thành phố. Ngài lập tức định thân hành đi đón tiếp ngay, đồng thời ra lệnh cho các quan đại thần nhanh chóng dọn dẹp những chiếc ghế cao (ngọa sàng cao rộng - uccāsayana mahāsayana) đã chuẩn bị trong lán trại (maṇḍapa), thay vào đó phải trải gấp các loại chiếu lát, thảm trải sát mặt đất để cung đón chư Tăng.

Sở dĩ đức vua có sự thay đổi nhanh chóng như vậy là vì sau khi nghe pháp hôm qua, ngài đã hiểu về giới không nằm ngồi giường cao thụ hưởng (uccāsayana mahāsayana), nên ngay từ lúc ra lệnh chuẩn bị ban đầu ngài đã cảm thấy có chút bất an trong lòng. Sau khi truyền lệnh xong, ngài nhanh chóng đi bộ đến đón tiếp các Trưởng lão. (Tại nơi các vị Trưởng lão từ trên không hạ xuống ngay cửa đông kinh thành Anurādhapura, sau này một ngôi bảo tháp đã được xây dựng, gọi là "Pháp Thứ Nhất Bảo Tháp" - Pathama Cetiya).

Đức vua cung kính đỡ lấy bát từ tay Trưởng lão Mahinda và thỉnh mời các vị tiến vào hoàng cung dọc theo con đường chính trong thành. Nhìn thấy các tấm trải được sắp đặt khiêm tốn sát mặt đất, Trưởng lão Mahinda khởi tâm hoan hỷ suy niệm: "Giáo pháp mà chúng ta truyền bá sẽ bén rễ sâu dày và tồn tại vững chãi trên khắp hòn đảo này". Sau đó, ngài an tọa.

Đích thân đức vua đã dâng cúng các món vật thực chọn lọc. Sau đó, chư Tăng đã thuyết pháp cho những người trong hoàng tộc. Trưởng lão đã giảng các kinh trong Ngạ Quỷ Sự (Petavatthu), Thiên Cung Sự (Vimānavatthu) và Tương Ưng Sự Thật (Saccasaṃyutta). Kết thúc thời pháp, vương phi Anulā (chánh thất của Phó vương Mahānāga) cùng với năm trăm phụ nữ đã chứng đắc quả vị Dự Lưu (Sotāpanna). (Đây chính là những bậc Thánh nhân cư sĩ đầu tiên của đảo quốc Sīhaḷa).

Thời pháp vừa kết thúc, tin tức đã nhanh chóng lan truyền khắp nơi theo kiểu "người này truyền tai người kia". Dân chúng trong thành phố kéo đến chật cứng trước cổng hoàng cung, khẩn khoản xin được vào đảnh lễ và nghe pháp. Thấy tình hình quá đông, đức vua lo ngại không đủ chỗ ngồi nên đã ra lệnh cho quân lính rải cát trắng và treo màn trần trang hoàng gấp rút khu vực chuồng voi hoàng gia để làm nơi thuyết pháp. Tại đây, Trưởng lão đã thuyết kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta) giảng về giới luật và cảnh giới địa ngục, giúp cho một ngàn người chứng đắc quả vị Dự Lưu.

Dù thời pháp đã xong nhưng dòng người dân trong thành vẫn tiếp tục kéo đến nườm nượp không ngớt, khiến khu vực chuồng voi


không còn đủ sức chứa. Một lần nữa, đức vua phải ra lệnh chuẩn bị nơi thiết lễ tại vườn uyển Nandana ở cửa nam kinh thành. Tại đây, sau khi nghe Trưởng lão thuyết kinh Ví Dụ Con Rắn Độc (Āsīvisopama Sutta), lại có thêm một ngàn người nữa đạt được ánh sáng Tuệ Đạo Dự Lưu. Tiếng reo hò "Sādhu... Sādhu..." vang dội khắp cả một vùng.

Khi buổi thuyết pháp kết thúc thì trời đã về chiều, các vị Trưởng lão đứng dậy định trở về núi Missaka. Dù các quan đại thần khẩn khoản thỉnh mời chư vị nghỉ lại tại vườn Nandana nhưng không được, cuối cùng đức vua phải thân hành đến thưa rằng: "Bạch Ngài, đường về núi Missaka rất xa, mà hiện tại trời đã tối mịt rồi".

Khi các vị Trưởng lão dạy rằng vườn Nandana nằm quá sát thành phố, không phù hợp cho đời sống tĩnh lặng của bậc xuất gia, đức vua đã thỉnh mời chư vị đến vườn Mahāmeghavana — một nơi không quá gần cũng không quá xa thành phố, bóng cây râm mát, vô cùng thích hợp cho việc tu tập (sappāya). Chư Tăng đã nghỉ lại đêm đầu tiên tại cung điện trong vườn này. Sáng sớm hôm sau, đức vua đích thân dâng cúng hoa lài (mule) để cúng dường và hỏi thăm về sự an lạc của chư Tăng.

Sau đó, đức vua đã thực hiện nghi thức rót nước từ bình vàng vào tay Trưởng lão để dâng cúng vườn Mahāmeghavana đến Tăng chúng. Ngay lúc đó, một trận động mạnh xảy ra khiến đức vua kinh hãi. Khi ngài hỏi nguyên do, Trưởng lão giải thích rằng: "Đây là điềm lành tán thán việc Chánh pháp sẽ được thiết lập vững vàng tại đây. Giống như vua Bimbisāra đã dâng cúng vườn Trúc Lâm (Veḷuvana) tại thành Rājagaha làm ngôi chùa đầu tiên, thì tại đảo Sīhaḷa này, vườn Mahāmeghavana chính là vùng đất linh thiêng để xây dựng ngôi đại tự đầu tiên là Mahāvihāra". Nghe vậy, mọi người đều hoan hỷ đồng thanh hồi hướng "Sādhu". Lúc này, vương phi Anulā cùng năm trăm phụ nữ cũng đã chứng đắc quả vị Nhất Lai (Sakadāgāmi).


Sau khi thuyết pháp xong, Trưởng lão cùng chư Tăng rời khỏi cung điện tạm thời để đi tham quan xung quanh vườn. Đức vua cùng quần thần thành kính đi theo hộ tống. Khi đến cổng cung điện, đức vua dâng lên Trưởng lão tám nắm hoa lài đã chuẩn bị sẵn.

Trưởng lão đã rải những đóa hoa lài xuống ngay tại chỗ đó. Ngay khi hoa vừa chạm đất, một trận đại địa chấn lại xảy ra khiến mọi người kinh ngạc, đứng ngồi không vững. Đức vua liền chắp tay cung kính hỏi nguyên do, Trưởng lão dạy rằng:

"Tâu đại vương, nơi này chính là nơi mà trong hiền kiếp này, các nhánh phía hữu của cây Bồ-đề của ba vị Phật là Kakusandha, Koṇāgamana và Kassapa đã từng được trồng. Và đây cũng chính là nơi mà trong tương lai, nhánh phía nam (Dakkhiṇasākhā) của cây Bồ-đề của đức Bổn Sư chúng ta sẽ được an vị và phát triển. Trận động đất chính là điềm lành tán thán vậy".

Tại những địa điểm dự định xây dựng Sīmā (giới trường), nhà ăn, v.v., hễ Trưởng lão rải hoa đến đâu là đất trời rung chuyển đến đó. Trong lúc đi tham quan, người giữ vườn đã mang đến một quả xoài chín đầu mùa dâng lên đức vua. Nhà vua liền thành kính dâng cúng quả đầu tiên đó cho Trưởng lão. Sau khi thọ thực xong, Trưởng lão bảo hãy trồng hạt xoài ngay tại chỗ đó. Khi đức vua vừa đặt hạt xuống trồng, Trưởng lão đã đích thân rót nước lên trên.

Kỳ diệu thay, mầm non lập tức đâm chồi và một cây xoài lớn với tán lá sum suê, đầy hoa trái hiện ra ngay tức khắc. Mọi người ai nấy đều vô cùng kinh ngạc và khởi tâm tịnh tín sâu sắc. (Người ta nói rằng nơi này hiện nay chính là khoảng sân rộng phía đông của tòa Lâu Đài Đồng - Lovamahapaya).

Tiếp tục hành trình, khi đến nơi dự định xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya), Trưởng lão nhận lấy hai nắm hoa từ đức vua (thông qua người giữ vườn) và rải xuống, mặt đất lại rung chuyển dữ dội hơn nữa. Ngài cho biết đây chính là nơi mà ba vị Phật quá khứ đã từng nhập định, và cũng là nơi sẽ xây dựng Đại Bảo Tháp trong tương lai.

Đức Thế Tôn cũng thọ ký rằng: "Tại đây, một ngôi đại bảo tháp tên là **Hemamālī** cao 120 hắc tay, nơi tôn thờ một đong (*doṇa*) Xá-lợi của Đức Phật **Gotama**, sẽ được dựng lên."

[*Doṇa* - Một *doṇa* bằng bốn *pyi* (đơn vị đo lường Myanmar), tương đương với một *seik*. Theo cách tính của người Myanmar, nó bằng hai *pyi*. Một *pyi* của Srilanka chỉ chứa vừa bốn lon sữa.]

Khi Đức Vua bày tỏ nguyện vọng muốn tự mình xây dựng ngôi tháp này để lễ bái, Ngài dạy rằng: "Cháu nội của Đại vương là Thái tử **Duṭṭhagāmaṇi Abhaya** sau này lên ngôi sẽ thực hiện việc này." Ngài đã cho dựng một cột trụ đá ghi lại lời thọ ký ấy. (Dòng dõi gồm: em trai của Đức Vua là **Mahānāga**, con trai của vị ấy là **Yaṭṭhālakatissa**, con trai vị ấy là **Goṭṭhābhaya**, con trai vị ấy là **Kākavaṇṇatissa**, và cuối cùng là con trai vị ấy — **Duṭṭhagāmaṇi**.)

Tại một gò đất cao khác, Ngài đã thuyết giảng chi tiết rằng đó là nơi sẽ tọa lạc ngôi bảo tháp "**Thūpārāma**", nơi lưu giữ tấm lọc nước của Đức Phật **Kakusandha**, dây thắt lưng của Đức Phật **Koṇāgamana** và bình nước của Đức Phật **Kassapa**. Đây là nơi mà chư Phật trong quá khứ đều từng ngự lại.

Khi đến đúng giờ thọ thực, Trưởng lão Mahinda đi vào cung điện để dùng bữa. Sau đó, Ngài đến vườn **Nandana** và thuyết bài kinh "**Ví dụ về khối lửa**" (*Aggikkhandhopama Sutta*), giúp cho một ngàn người chứng đắc quả vị Dự Lưu. Sau buổi thuyết Pháp, Ngài trở về vườn **Mahāmeghavana**. Đến ngày thứ ba, cũng tại vườn **Nandana**, Ngài thuyết bài kinh "**Ví dụ về loài rắn độc**" (*Āsīvisopama Sutta*), và cũng giống như trước, một ngàn người nữa đã đắc chứng pháp bảo.

"Bạch Ngài, chúng con mong muốn luôn được sống trong sự bảo hộ của uy đức Tuyên ngôn hành Tăng sự (*Ñattikammavā*) của Đức Thế Tôn. Kính xin Ngài sớm thực hiện việc kết giới (*sīmā*) bao quanh toàn bộ kinh thành **Anurādha**." Sau lời thỉnh cầu ấy, vào sáng sớm ngày thứ tư, cả kinh thành được trang hoàng lộng lẫy bằng cờ lọng, hoa nhài và các vật phẩm trang trí khác. Đức Vua mặc vương phục trang trọng, cùng các quần thần tùy tùng, đích thân điều khiển đôi voi kéo chiếc cày lớn đi vòng quanh để xác định ranh giới kết giới. Sau đó, chư Trưởng lão đã cử hành nghi thức kết giới. Sáng sớm hôm ấy, Ngài cũng thuyết kinh "**Vô thủy luân hồi**" (*Anamatagga Sutta*) tại vườn **Nandana**, khiến một ngàn người nữa chứng đạt đạo quả.


Vào ngày thứ năm, Trưởng lão **Mahā Mahinda** thuyết kinh "**Khajjanīya Sutta**", ngày thứ sáu kinh "**Gomayapiṇḍika Sutta**", và ngày thứ bảy kinh "**Chuyển Pháp Luân**" (*Dhammacakkappavattana Sutta*). Trong mỗi kỳ thuyết Pháp, đều có một ngàn người đắc chứng đạo quả như trước, tổng cộng số người đặng giải thoát lên đến 8.500 vị.

(Không lâu sau đó, trong vườn **Mahāmeghavana** đại vương cũng đã xây dựng và cúng dường ngôi đại tự viện "**Mahāvihāra**" cùng nhiều tinh xá phụ cận cho Tăng chúng. Đức Vua cũng cho xây dựng một tòa lâu đài bằng đồng cao bảy tầng được gọi là **Lohapāsāda** để cúng dường.)

Bằng cách này, chư vị Trưởng lão đã trú ngụ tại vườn **Mahāmeghavana** suốt 26 ngày. (Dựa theo tài liệu **Mahāvaṃsa**).

### 55 Vị Thánh Tăng Đầu Tiên Của Đảo Quốc Laṅkā

Ngày 13 tháng Tư (âm lịch Myanmar).

Trưởng lão cùng chư Tăng tùy tùng rời vườn đến cung điện dùng bữa, sau đó Ngài thuyết kinh "**Đại Kinh Khuyến Tu**" (*Mahā Appamāda Sutta*).

Ngài thuyết giảng: "Này Đại vương cùng toàn thể các thiện nam tín nữ, hãy lấy giáo pháp về sự **Không phóng dật** và pháp hành **Tứ Niệm Xứ** của Đức Thế Tôn làm kim chỉ nam. Hãy luôn tinh tấn, không buông lung, thường xuyên quán sát và tu tập trên các pháp danh sắc đang sanh khởi." Sau buổi Pháp thoại, vì mùa An cư đã cận kề, Ngài cùng phái đoàn lên đường tiến về phía núi **Missaka**.

Khi hay tin, Đức Vua cứ ngỡ chư Tăng đã lên đường trở về luôn nên tâm thần bấn loạn, lo lắng hỏi han các vị đại thần.

"Tâu Đại vương, khi chư vị Trưởng lão đến đây, họ tự đến mà không đợi ai thỉnh mời, thì khi ra đi, có lẽ họ cũng không cần phải xin phép ai. Rất có thể các Ngài đã thật sự khởi hành trở về rồi," các quan thưa lại. Nghe vậy, Đức Vua càng thêm sầu muộn, thốt lên: "Chà, nếu vậy thì thật là khó cho ta!" Nói đoạn, nhà vua đưa hai vị hoàng hậu lên xe, cùng đoàn tùy tùng thúc ngựa truy đuổi theo hướng núi để tìm gặp Trưởng lão.


Trời nắng gắt, Trưởng lão trên đường tới núi **Missaka** đã dừng lại tắm mát tại hồ **Nāgacatukka**. Khi Ngài đang sửa soạn để tiếp tục hành trình thì Đức Vua đã đuổi kịp. Để các hoàng hậu lại phía sau, nhà vua một mình vội vã chạy đến bên Trưởng lão, mồ hôi nhễ nhại, cung kính đảnh lễ trong dáng vẻ u sầu. Trưởng lão hỏi:

"Tâu Đại vương, có việc gì quan trọng mà Đại vương phải vất vả chịu nắng nóng truy đuổi theo chúng tôi như thế này?"

"Bạch Ngài, sau khi Ngài ban lời giáo huấn căn dặn chúng con phải 'Chăm chỉ nỗ lực, chớ có phóng dật', con cứ nghĩ rằng Ngài đã phó mặc chúng con mà ra đi vĩnh viễn. Vì muốn biết rõ thực hư nên con đã vội vã đuổi theo đến đây," Đức Vua u buồn bạch lại.

"Đại vương, chúng tôi không phải ra đi luôn đâu. Bây giờ là thời điểm để các vị Tỳ-kheo chuẩn bị cho việc An cư mùa mưa," sau khi nghe lời giải thích ấy, nhà vua mới nở nụ cười nhẹ nhõm. Trưởng lão sau đó đã thuyết giảng chi tiết về Luật tạng liên quan đến việc An cư kiết hạ (*Panāyikakkhandhaka*).

Khi ấy, vị đại thần **Mahā Ariṭṭha** (cháu của Đức Vua) cùng với 55 vị vương thân đi cùng đã khởi tâm tịnh tín với đời sống xuất gia giải thoát. Họ xin phép Đức Vua rồi cùng nhau thọ giới tỳ-kheo. Ngay sau khi vừa xuống tóc, tất cả đều chứng đắc quả vị **A-la-hán**. Đây chính là những vị Thánh Tăng đầu tiên tu học tại đảo quốc **Laṅkā** (Srilanka).

Đại vương lập tức ra lệnh xây dựng 62 hang động cùng với giới trường và các tòa nhà tại gò cây xoài trên núi **Missaka** để cúng dường cho 62 vị **A-la-hán** trú ngụ. Trong suốt ba tháng mùa mưa, 62 vị Thánh Tăng ấy mỗi sáng sớm khi bình minh vừa ló dạng, tay mang bát rời núi **Missaka** đi vào kinh thành **Anurādha** để khất thực. Đức Vua và người dân kinh thành đều hân hoan thành tâm cúng dường, người sau tranh cầu phước báu hơn người trước.

---SOURCE_END---

**Lễ rước Xá-lợi Tazaungdaing và Lịch sử Bảo tháp Thūpārāma**

Sau khi kết thúc mùa An cư và thực hành lễ Pavāraṇā (Tự tứ), vào buổi sáng ngày rằm tháng Tazaungmon, chư Tăng đã thọ thực bên trong hoàng cung. Sau bữa thọ thực, ngài Mahinda dạy rằng đã lâu rồi chưa được đảnh lễ Đức Thế Tôn, vì phải sống xa bậc đạo sư nên chư Tăng muốn trở lại Jambudīpa (Ấn Độ) để chiêm bái Ngài.

Đức vua sực nhớ lại lời dạy "Đức Thế Tôn đã nhập Niết-bàn" nên tâu trình với ngài. Ngài Mahinda dùng phương tiện thiện xảo dạy rằng Xá-lợi của Đức Phật cũng chính là đại diện cho chính Đức Thế Tôn, và ngài muốn nhà vua thỉnh Xá-lợi về để xây tháp cúng nhượng.

"Lành thay bạch Ngài, con cũng tha thiết muốn xây tháp cúng dường. Xin Ngài hãy chọn giúp địa điểm, và làm sao để con có được Xá-lợi của Đức Thế Tôn?" – Đức vua thỉnh cầu. Ngài Mahinda bảo vua hãy bàn bạc với cháu của mình là Sa-di Sumana. Khi vua thâu chuyện với Sa-di, vị ấy đáp: "Đại vương đừng lo lắng, việc này bần tăng sẽ lo liệu". Sa-di dặn dò chi tiết rằng vào chiều tối hôm nay (rằm tháng Tazaungmon), vua hãy dùng thỉnh voi báu chờ sẵn tại vườn Mahānāga. Sau đó, vị Sa-di liền bay theo sát các bậc Trưởng lão đang trở về núi Missaka. Ngay lập tức, vâng theo lời chỉ dạy của người bác (Trưởng lão Mahinda), vị Sa-di từ trên không trung bay thẳng đến hoàng cung của vua Asoka (vua A-dục) tại kinh thành Pāṭaliputta.

Từ chỗ vua Asoka (theo bộ Mahāvaṃsa), Sa-di Sumana đã thỉnh được bát cùng với các phần Xá-lợi thân. Vị Sa-di để bát Xá-lợi ấy tại vùng Himavantā rồi lại tiếp tục bay lên cung trời Tāvatiṃsa (Đao Lợi) gặp Thiên chủ Sakka.

"Này Thiên chủ, ngài đã thỉnh mời chúng tôi sang đảo Sihala (Sri Lanka), nhưng tại sao giờ này ngài lại quên mất việc ấy?" – Sa-di Sumana (theo lời dặn của Trưởng lão) cất lời. Thiên chủ Sakka vội vàng đón tiếp đảnh lễ và thưa rằng mình không hề quên. Thiên chủ xin Sa-di cứ dạy bảo điều cần thiết. Khi được yêu cầu cúng dường Xá-lợi trong số Xá-lợi răng phải và Xá-lợi xương quai xanh phải đang thờ tại cõi Đao Lợi, Thiên chủ Sakka đã mở bảo tháp Cūḷāmaṇi làm bằng ngọc bích cao một do-tuần để dâng cúng Xá-lợi xương quai xanh.


Sa-di Sumana thỉnh bát Xá-lợi và Xá-lợi xương quai xanh đi theo đường hư không về dâng lên người bác của mình. (Kể từ đó núi Missaka được gọi là núi Cetiya. Vì đây là nơi ngài Mahinda trú ngụ nên người dân đảo Sihala gọi là núi 'Mihintale'). Trưởng lão Mahinda giữ bát Xá-lợi lại và chỉ thỉnh Xá-lợi xương quai xanh cùng chư Tăng đi đến vườn Mahānāga.

Đúng như lời dặn của Sa-di Sumana, đức vua từ sáng sớm đã thọ trì giới Uposatha (Bát quan trai giới), truyền lệnh trang hoàng các trục lộ kinh thành Anurādha và vườn Mahānāga bằng cờ lọng, hoa nhài, bình nước. Voi báu cũng được trang sức lộng lẫy, trên lưng voi đặt lọng trắng, chính đức vua ôm khay báu để sẵn sàng đón nhận Xá-lợi. Các quan đại thần và dân chúng thọ trì tám giới đi theo sau thành đoàn rước. Các nhạc công, vũ công cũng tấu nhạc đạo ca, nhảy múa vây quanh đoàn rước.

Tại vườn Mahānāga, các bậc Trưởng lão và đoàn rước của vua cùng đến một lúc. Trong khi chư Tăng đang ngồi vây quanh Trưởng lão Mahinda một cách thanh tịnh trên những chỗ ngồi cao quý, đức vua ôm khay báu, cung kính cúi đầu tiến về phía Trưởng lão đang cầm Xá-lợi xương quai xanh trên tay, lòng thầm nguyện rằng:

"Nếu phần Xá-lợi này đúng thật là Xá-lợi thân của Đức Thế Tôn, bậc tối thượng trong ba giới, thì xin cho voi báu này tự động quỳ xuống đất dù không ai ra lệnh; xin cho lọng trắng trên voi tự động mở ra; và xin cho Xá-lợi bay vào trong khay báu này, rồi cùng với khay báu an trụ trên đỉnh đầu của con."

Ngay khi đức vua vừa khởi ý nguyện, voi báu liền quỳ phục xuống đất. Lọng trắng tự động mở ra. Xá-lợi xương quai xanh từ tay Trưởng lão liền bay vào khay báu đức vua đang cầm, rồi cả khay báu an vị trên đỉnh đầu đức vua.

Chúng hội chứng kiến đều vô cùng kinh ngạc. Đức vua toàn thân rúng động, hỷ lạc dâng trào, chỉ biết thốt lên thành kính: "Bạch Thế Tôn...


Bạch Thế Tôn...". Một lúc sau, theo lời thỉnh cầu của vua, Trưởng lão Mahinda bảo hãy đặt khay Xá-lợi lên đỉnh đầu (u-king) của voi báu. Ngay khi đức vua tự tay đặt khay Xá-lợi lên, voi báu liền cất tiếng rống vang như tiếng chim sếu, biểu lộ sự vui mừng khôn xiết.

Giữa lúc ấy, trên bầu trời bỗng xuất hiện những đám mây cuồn cuộn và một trận mưa lớn Pokkharavassa (loại mưa chỉ làm ướt người nào muốn ướt) trút xuống. Đại địa rung chuyển, phát ra những âm thanh vang dội như muốn cùng tán thán công đức.

**Sự biến hiện thần thông và Tu viện Thūpārāma**

Sau khi đặt khay Xá-lợi lên đỉnh đầu voi báu, đoàn rước gồm chư Tăng, đức vua và dân chúng rời vườn Mahānāga, tiến vào cửa đông kinh thành Anurādha. Khi đến giữa kinh thành, đoàn rước đi ra cửa nam và đến một gò đất (Maheva vatthu) vốn thuộc quyền cai quản của dạ-xoa Maheva. Nơi đây chính là địa điểm sẽ xây dựng bảo tháp Thūpārāma. Tuy nhiên, vì đây cũng là nơi đặt bình lọc nước, thắt lưng và y tắm của ba đức Phật quá khứ (Xá-lợi vật dụng - paribhogacetiya), nên để tránh việc con người xả rác uế tạp trong thời kỳ không có giáo pháp, chư Thiên đã dùng các bụi gai và lùm cây bao phủ kín nơi này.

Khi thấy voi báu hướng thẳng về phía bụi gai lớn, đoàn người đi rước liền chạy lên trước, thi nhau chặt phát cỏ dại, dọn dẹp bụi gai. Voi báu vẫn bước đi không dừng lại, và ngay lập tức khu đất trở nên bằng phẳng. Voi tiến về phía gò đất rồi lùi lại, đứng dừng chân tại một khoảng trống phía tây của vùng đất nơi cây Đại Bồ-đề sẽ được trồng sau này.

Đức vua định thỉnh Xá-lợi xương quai xanh từ trên đỉnh đầu voi xuống, nhưng voi báu lắc đầu không cho lấy, vua liền thỉnh ý Trưởng lão:

“Tâu Đại vương, Xá-lợi không thích đặt ở nơi thấp hơn lưng của nó,” Ngài đại đức phán bảo như vậy. Ngay lập tức, nhà vua cho người vận chuyển đất cát đắp thành một gò đất cao bằng tầm vóc một con voi. Sau đó, Xá-lợi được đặt ngự tạm trên gò cao ấy và có người canh gác bảo vệ.

Đại vương nắm lấy vòi của thớt tượng vương trưng dụng làm xe hộ giá, trìu mến vuốt ve và bảo rằng:

“Này hiền hữu... ngươi hãy hộ trì và cúng dường Xá-lợi thân cốt của Đức Thế Tôn cho thật tốt.” Cho đến khi lễ tôn trí Xá-lợi vào bảo tháp Thūpārāma hoàn mãn, thớt tượng vương ấy đã túc trực canh giữ Xá-lợi suốt ba canh đêm. Ban ngày, voi thường nghỉ ngơi tại khu vực vương cung, nơi sau này sẽ là vị trí của cây Đại Bồ Đề. Dân chúng cũng lấy đất từ hồ Abhayavāpi để đúc gạch xây dựng bảo tháp.

Về hình dáng bảo tháp, bậc Trưởng lão phán dạy rằng nên xây theo hình dáng đống lúa để được bền vững lâu dài. (Hãy xem trong hình ảnh. Cần lưu ý rằng các vị Tỳ-kheo không hề tham gia điều hành hay trực tiếp xây dựng vì điều đó không hợp với Luật tạng.)

Khi việc xây dựng bảo tháp hoàn tất phần bệ đế (trong Chú giải nói là **jaṅghappamāṇaṃ** = cao ngang đầu gối ngựa; thực tế là một bệ tròn cao khoảng mười một bộ rưỡi), và sắp đến lúc tôn trí Xá-lợi xương đòn bên phải, nhà vua cho đánh trống thông báo khắp kinh thành. Không chỉ dân chúng ở kinh đô Anuradhapura mà người dân trên khắp đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) cũng nô nức kéo đến cúng dường. Các bậc A-la-hán đang trú ngụ tại vườn Mahāmeghavana (**Mahāvihāra**) cũng cùng Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda đến dự lễ cúng dường.

Vào buổi chiều tối diễn ra lễ tôn trí, Xá-lợi vẫn đang ngự trên đỉnh đầu voi. Từ đỉnh đầu voi, Xá-lợi xương đòn bay vút lên không trung cao khoảng bằng bảy thân cây thốt nốt (chừng 700 đến 1000 bộ). Ngự giữa hư không, Xá-lợi đã hiển thị **Thần biến Song hành** (**Yamaka-pāṭihāriya**) — gồm **Yamaka** là từng đôi + **Pāṭihāriya** là thần thông — giống như chính Đức Thế Tôn đã từng thực hiện dưới gốc cây xoài trắng: lửa phát ra từ phía đông, nước tuôn ra từ phía tây, thay đổi luân phiên bốn hướng cùng với vầng hào quang sáu màu rạng rỡ.


Sáu luồng hào quang cùng các làn nước và lửa ấy đan xen, quyện vào nhau, khi bay lên lúc hạ xuống, tỏa sáng rạng ngời khắp đảo quốc Sīhaḷa rộng 300 do-tuần. Không có nơi nào, dù chỉ bằng đầu một mũi kim, mà không thấm nhuần làn sương thần lực từ Xá-lợi. Toàn bộ hòn đảo trở nên mát mẻ, an bình.

(Điều này xảy ra là nhờ lời nguyện lực của Đức Thế Tôn trước khi nhập Diệt độ. Ngài đã phát nguyện rằng khi xây dựng **Mahācetiya** (Đại Bảo Tháp), các Xá-lợi sẽ hiển thị hình dáng như Đức Phật đang còn tại thế và thực hiện **Thần biến Song hành**.)

Sau khi thi triển thần thông, Xá-lợi xương đòn từ không trung hạ xuống và ngự trên đỉnh đầu Đại vương. Nhà vua cảm thấy rùng mình xúc động, niềm phỉ lạc thấm thâu tận xương tủy, ngài vui mừng khôn xiết nghĩ rằng: “Thật không uổng phí kiếp người.” Giữa sự cúng dường trọng thể của hàng vạn chư Tăng và thiện tín, nhà vua đã cung thỉnh Xá-lợi nhiễu quanh bảo tháp Thūpārāma theo chiều bên phải rồi cung kính tôn trí vào bên trong.

Bất cứ ai đến tham dự lễ hội vĩ đại và hy hữu này đều tăng trưởng đức tin kiên cố vào ân đức Tam Bảo. Trong lòng họ dâng trào thiện tâm và sự tinh tấn, sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì sự trường tồn của Giáo pháp.

Hoàng đệ Abhaya cùng với một ngàn vương tử và ba vạn người khác đã phát tâm xuất gia. Ngay cạnh bảo tháp Thūpārāma, một tu viện lớn mang tên **Thūpārāma** cũng được xây cất để cúng dường. (Về các bậc thánh nhân xuất thân từ tu viện Thūpārāma này, xin xem ở Chương 4.)

### Cành phía Nam và công chúa Saṅghamittā

Lệnh bà Anulādevi, em dâu của nhà vua, sau khi chứng đắc quả vị **Sakadāgāmi** (Nhất Lai), tâm hướng về việc xuất gia làm Tỳ-kheo-ni (Bhikkhunī) ngày càng mãnh liệt. Khi bà thỉnh cầu nhà vua, đức vua đã đem việc này thưa lại với Trưởng lão Mahinda. Ngài dạy rằng:

“Tâu Đại vương, chúng tôi không được phép truyền giới cho nữ giới. Tại kinh đô Pāṭaliputta có em gái của tôi là vị Trưởng lão Ni Saṅghamittā. Chỉ khi cung thỉnh được vị ấy sang đây thì việc xuất gia mới thành tựu được. Hơn nữa, tâu Đại vương,


Tại kinh đô Anuradhapura này, ở nơi mà cây Bồ Đề của ba đức Phật quá khứ từng tọa lạc, chúng ta cũng nên thỉnh cây Đại Bồ Đề của Đức Thế Tôn về để thờ phượng. Đại vương nên cử sứ giả sang yết kiến Phụ vương (vua Asoka) để cung thỉnh Lệnh bà Saṅghamittā cùng cành cây Đại Bồ Đề sang đây.”

### Sứ giả truyền giáo — Quan đại thần Ariṭṭha

Đại vương vâng giữ lời dạy của Trưởng lão, bàn bạc với các quan đại thần và chọn người cháu là đại thần Ariṭṭha làm sứ giả. Khi được hỏi có đảm đương nổi trọng trách này không, người cháu thưa rằng:

“Tâu thúc vương, nếu sau khi trở về, Ngài cho phép con được xuất gia thì con xin đem hết sức mình để hoàn thành sứ mạng này.” Sau khi nhận được lời hứa khả của nhà vua, Ariṭṭha vô cùng hoan hỷ.

Sứ giả Ariṭṭha mang theo sứ điệp và lời dặn dò của nhà vua cũng như của Trưởng lão, lên tàu từ cảng Jambukola hướng về kinh thành Pāṭaliputta. (Nhờ thần lực của Trưởng lão), ông đã đến nơi chỉ trong vòng một ngày.

[Cảng Jambukola nằm ở bán đảo gần thành phố Jaffna, cực bắc đảo quốc, cách Colombo khoảng 256 dặm. Tên cổ là “Jambukola-pattana”, nay gọi là vùng “Kankesanturai”. Một số người lầm tưởng đây là cảng Talaimannar. Vùng này thuộc Nāgadīpa.]

Trong khi đó, Lệnh bà Anulādevi cùng một ngàn phụ nữ trong cung đã thọ trì mười giới, mặc y phục nhuộm vỏ cây, thanh tịnh chờ đợi sự quang lâm của Trưởng lão Ni Saṅghamittā. Họ cùng nhau lưu trú tại tu viện của công chúa (**Upāsikā-vihāra**) do quan đại thần Doṇa xây cất, tinh tấn tu tập Giới, Định, Tuệ.

Sứ giả Ariṭṭha đã trình lên vua Asoka Đại đế tất cả lễ vật, sứ điệp cùng lời dặn dò của Trưởng lão và nhà vua, đồng thời trình bày chi tiết về ý nguyện của Lệnh bà Anulādevi. Sau đó, ông cũng đến tu viện của Trưởng lão Ni Saṅghamittā để thỉnh cầu ngài.

Bà cũng là vị nữ sứ giả truyền giáo (**Dhamma-dūta**), cùng với đoàn sứ giả Sri Lanka đến yết kiến đức vua cha để chuyển lời thông báo. Đức vua phân vân giữa niềm vui và nỗi buồn, không biết phải thưa chuyện và sắp xếp thế nào. Vị đại thần sứ giả **Ariṭṭha** quan sát cuộc đối thoại giữa đức vua và bà, cố gắng tìm cơ hội để nhận được sự chấp thuận bằng mọi cách. Ông lo sợ rằng nếu việc này không thành, ông cũng sẽ không được phép xuất gia làm Tỳ-kheo. Đức vua phán rằng:

"Con gái yêu dấu... như con đã biết, Thái tử **Mahinda** và cháu nội **Sumana Sāmaṇera** đã bỏ cha đi truyền giáo, cha cảm thấy như bị chặt mất hai cánh tay, không còn nơi nương tựa. Dù đau buồn vì phải xa con xa cháu, nhưng nhờ còn được nhìn thấy mặt con nên cha cũng phần nào an lòng. Giờ đây, nếu cả **con** cũng đi nữa thì cha không biết phải tính sao. Này các khanh... hãy cùng suy nghĩ giúp trâm."

Khi nhà vua quay sang phía các sứ giả để hỏi ý kiến, đại thần **Ariṭṭha** — người vốn quyết tâm hỗ trợ bà thành công vì mục đích xuất gia của mình — vì đây là chuyện tình cảm gia đình nên không dám xen vào. Do đó, đại thần **Ariṭṭha** chỉ biết nhìn bà với vẻ mặt trông cậy. Bà bèn bạch rằng:

"Tâu phụ vương tôn kính, con rất ngại phải trái lệnh của vương huynh. Nhờ vương huynh mà nam giới ở đảo quốc Sri Lanka đã có cơ hội gia nhập giáo đoàn, nhưng nữ giới dù rất muốn vẫn chưa có cơ hội và đang cảm thấy tủi thân. Hiện nay, cũng đã có những **nữ giới** đang tha thiết chờ đợi con đến, vì vậy việc con đi là điều nên làm, tâu phụ vương." Sau khi bà bạch như vậy, đức vua suy nghĩ hồi lâu rồi phán:

"Được rồi con gái, vì lòng tôn kính và vâng theo lời huyền ký của đức Thế Tôn, cùng với sự chỉ dạy và niềm tin đạo hạnh của Thái tử và đức vua **Devānampiyatissa**, vì lợi ích của người dân Sri Lanka, dù cha không muốn con rời xa nhưng cha sẽ chấp thuận. Cha sẽ cung thỉnh nhánh phía Nam của cây **Đại Bồ-đề (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi)** và sắp xếp cho con đi truyền giáo." Sau lời hứa của đức vua, tất cả mọi người cùng đồng thanh hô "Sādhu".


### Điềm triệu của đức vua và lời huyền ký về cây Đại Bồ-đề

Đức vua Asoka đã có tâm nguyện dâng cúng nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā**) của cây Bồ-đề — vốn là một bảo vật thụ dụng (**Paribhogacetiya**) — cho đảo quốc Sri Lanka từ tháng Nayon (tháng 6). (Hãy lưu ý về phước báu và tịnh tín của ngài). Tuy nhiên, vì việc chặt nhánh cây **Đại Bồ-đề** tôn kính là một tội lỗi nặng nề tương đương với tội làm thân Phật chảy máu (**Lohituppādaka**), nên ngài băn khoăn không biết phải làm sao. (Tại đây, theo bộ *Mahāvaṃsa*, đoàn sứ giả được cử đi từ trong mùa an cư, và sau khi đoàn đến nơi, đức vua mới làm lễ thỉnh nhánh **Dakkhiṇasākhā**. Điều này không phù hợp với chú giải *Pārājika-kaṇḍa*; và để làm nổi bật ý nghĩa của sự thúc giục từ phước báu Ba-la-mật, chúng tôi trình bày theo chú giải).

[Tại đây, cần đặc biệt lưu ý một điểm. **Cây Bồ-đề** được xem là bảo vật thụ dụng (**Paribhogacetiya**) của đức Thế Tôn; nếu bẻ gãy hay phá hoại thì phạm trọng tội như tội làm thân Phật chảy máu (**Lohituppādaka**). Sau khi chết chắc chắn phải đọa vào địa ngục **Avīci** (A-tỳ).

Trong chuyện tiền thân *Kāliṅga Bodhi Jātaka*, một con voi thần đang bay trên không trung đã không dám bay ngang qua phía trên cây **Bồ-đề** ở dưới mặt đất, thà chịu từ bỏ mạng sống chứ không phạm thượng. Cây Bồ-đề được tôn kính đến mức độ đó. Thuở xưa, có một vị vua cưỡi voi đến viếng chùa của vị Hòa thượng sư phụ. Con voi đưa vòi định ăn lá cây **Bồ-đề** để thử lòng: "Nếu không muốn cho ăn, đức vua chủ của ta sẽ ngăn lại". Đức vua lại nghĩ: "Nếu không muốn cho ăn, vị Hòa thượng là chủ chùa sẽ ngăn lại". Vì không ai ngăn cản nên con voi đã ăn lá Bồ-đề. Tương truyền khi chết đi, con voi đọa tầng trên, đức vua đọa tầng giữa, và vị Hòa thượng đọa tầng dưới cùng của địa ngục **Avīci**.

Việc cúng dường cây **Bồ-đề** và Xá-lợi mang lại lợi ích cho đến tận Niết-bàn, điều này xuất hiện rất nhiều trong tạng *Apadāna*. Còn việc nhục mạ Xá-lợi như gọi là xác chết, xương khô... sẽ bị đọa làm ngạ quỷ như trong chuyện *Dhātuvivaṇṇa*


*Petavatthu* đã nêu rõ. Lịch sử Phật giáo Sri Lanka này cho thấy Xá-lợi thân Phật (**Sarīrika-dhātu**) và cây **Bồ-đề** (**Paribhogacetiya**) có tầm quan trọng như thế nào, xin hãy hết sức cẩn trọng.]

Khi đức vua bày tỏ tâm nguyện và sự nghi ngại của mình lên trưởng lão **Moggalliputtatissa**, ngài đã thuyết giảng về năm lời nguyện huyền ký mà đức Thế Tôn đã để lại trước khi nhập **Niết-bàn (Mahāparinibbāna)**, khiến đức vua khởi lòng tịnh tín sâu sắc:

1. Sau khi Như Lai nhập **Niết-bàn**, Giáo pháp của Như Lai sẽ hưng thịnh tại đảo quốc Sri Lanka. Khi đó, để cây **Đại Bồ-đề** được an vị tại Sri Lanka, đức vua **Dhammāsoka** sẽ thỉnh nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā**) từ cây **Đại Bồ-đề**. Lúc ấy, nhánh phía Nam sẽ tự tách rời khỏi thân cây tại vạch phấn đỏ và tự an vị vào bình vàng.

2. Sau khi an vị vào bình vàng, nhánh cây sẽ mọc rễ, nảy mầm, đâm chồi lá như cây nguyên bản, rồi bay vút lên không trung, ngự giữa màn sương mù và mây trắng trong suốt bảy ngày.

3. Sau bảy ngày, nhánh cây sẽ đáp xuống bình vàng, muôn vàn hoa lá tốt tươi rạng rỡ, tỏa ra mạng lưới hào quang sáu màu rực rỡ kỳ diệu.

4, 5. (Lời nguyện về tháp **Thūpārāma** và **Mahācetiya** đã được trình bày trước đó). Khi đức vua nghe về năm lời nguyện huyền ký từ vị trưởng lão, ngài vô cùng tịnh tín, bèn giao vàng từ kho báu cho những thợ kim hoàn để đúc một chiếc bình vàng lớn dùng cho việc trồng cây **Bồ-đề**.

Chiếc bình vàng có đường kính miệng rộng ba am (khoảng 1.5m), chu vi chín am, sâu năm am, độ dày tám ngón tay, và phần vành miệng dày bằng vòi của một con voi con.

Đoàn cung nghinh từ kinh đô **Pāṭaliputta** (Hoa Thị Thành) đến cây **Đại Bồ-đề** dài bảy do-tuần được trang hoàng hai bên đường. Đức vua ngự giá vô cùng long trọng, có sự hộ tống của **một ngàn** vị Thánh tăng A-la-hán, đội quân bốn binh chủng cùng ban nhạc lễ, và **một ngàn** vị vương tước che lọng báu vây quanh.

### Ba lần cúng dường bằng vương quyền

Khi Đức vua ngước nhìn cây **Bồ-đề**, ngài chỉ thấy phần gốc của nhánh bên hữu (xòe về hướng Nam) dài khoảng bốn hắc tay (khoảng 2 mét). Tất cả những cành lá còn lại đều biến mất khỏi tầm mắt. (Bốn hắc tay này cũng có thể hiểu là bốn gang tay). Sau khi ngài thực hiện lời nguyện chân thật (Sacca-adhiṭṭhāna) và rưới nước thơm, toàn bộ cây mới hiện ra đầy đủ. Đức vua vô cùng hoan hỷ và đã dùng vương quyền để cúng dường.

Tại vị trí cách gốc khoảng bốn hắc tay trên nhánh phía Nam (**Dakkhiṇasākhā** = nhánh bên hữu), ngài thực hiện lời nguyện chân thật, dùng bút vàng báu chấm nước sơn đỏ (manosilā) vẽ một vòng quanh nhánh cây. Ngay lập tức, nhánh phía Nam **Dakkhiṇasākhā** tự đứt rời và an vị trong một chiếc bình vàng lớn đầy bùn thơm.

Thời điểm đó là vào chiều tối ngày rằm tháng Ta-din-gyut (tháng Đức Phật xuống từ cung trời Đao Lợi). Cây Bồ-đề cao mười hắc tay, có năm nhánh chính dài mỗi nhánh bốn hắc tay với năm quả lớn và một ngàn nhánh nhỏ trông rất uy nghiêm. Khi Đức vua dùng nước sơn đỏ vẽ vòng quanh gốc nhánh ở độ rộng bốn ngón tay, ngay lập tức các rễ con bắt đầu mọc ra tua tủa theo vòng vẽ đó. Những sợi rễ mọc ra từ vòng trên cùng bám chặt quanh miệng bình vàng như một tấm lưới ngọc trai bao phủ.

Đức vua cất tiếng hô vang, và tiếng "Sādhu" (Lành thay) của chư Tăng cùng toàn thể đại chúng vang dội khắp nơi. Từ các vị chư thiên hộ trì mặt đất (Bhummadeva) trở lên, tiếng hoan hỷ chúc tụng nối tiếp nhau vang động đến tận cõi Phạm thiên.

Đại địa (**Mahāpathavī**) dù vô tri cũng rung động và phát ra tiếng vang rền như lời tán thán "Sādhu". Từ bầu trời, rừng núi, âm thanh của các loại nhạc khí như đàn dây, trống nhạc vang lên khắp nơi.

Trong lúc mọi người đang lễ bái cúng dường, nhánh đại **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā** phát ra vầng hào quang sáu màu rực rỡ, bay vút lên không trung xuyên qua những tầng mây và sương mù. Sau bảy ngày, cây mới hạ xuống và an vị trong bình vàng. Đức vua tiếp tục dùng vương quyền cúng dường cây **Bồ-đề** suốt bảy ngày đó.


Vào ngày cuối tháng Ta-din-gyut, cây Bồ-đề được rước về kinh thành Pāṭaliputta ngay trong ngày. Cây được đặt dưới bóng mát cây Sala ở phía Đông thành phố. Hàng ngày, mọi người dùng các bình vàng tưới nước làm mát và cúng dường liên tục. Đến ngày mồng ba tháng Ta-zaung-mon, những chồi non mới bắt đầu nhú ra, khiến Đức vua càng thêm tịnh tín và tiếp tục dùng vương quyền cúng dường lần nữa.

Khi Sa-di **Sumana** (cháu nội vua) từ trên không trung bay đến kinh thành Pāṭaliputta vào ngày rằm tháng Ta-zaung-mon để thỉnh Xá-lợi, vị ấy đã được chứng kiến và đảnh lễ trong lễ hội cúng dường nhánh **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā** này.

(Những người theo Phật giáo Mahayana thường thêu dệt, trang trí cho Đức Phật – một bậc xuất gia cao thượng đã cạo bỏ râu tóc – trở nên giống như một vị chư thiên hay một vị vua với đủ loại trang sức, bảo vật... dưới danh nghĩa tán dương nhưng thực chất là đang đi chệch đường. Một số người theo Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ (Theravāda) cũng bị cuốn theo những ảnh hưởng này.

Họ gọi là "**Dakkhiṇasākhā**" rồi bắt đội lá sen trên đầu, đóng chín nhát búa hoặc chín chiếc đinh... biến hình tượng Đức Phật vốn là bậc có vẻ đẹp siêu thế (Rūpa-acinteyya) trở thành một bức tượng kỳ hình dị hợm nhất thế giới thông qua các nghi thức thế gian. Một số người Theravāda vì hiếu kỳ và ham điều lạ mà cũng đi theo những lối rẽ này. Xin hãy hết sức cẩn trọng.)

### Vua Asoka ở lại với nỗi sầu muộn

Đức vua Asoka thỉnh Công chúa **Saṅghamittā** – người sẽ đi truyền giáo tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) cùng mười một vị Thánh Ni, cùng với đoàn sứ giả do đại thần **Ariṭṭha** dẫn đầu vào cung điện để cử hành lễ bàn giao nhánh đại **Bồ-đề Dakkhiṇasākhā**. Đồng thời, ngài cũng thành lập và bàn giao một đội ngũ chuyên trách việc chăm sóc cây **Bồ-đề** trong suốt hành trình đến Sīhaḷa.

Kể từ khi có ý định gửi tặng một cây **Bồ-đề** đến đảo quốc Sīhaḷa từ trước tháng Nayon (tháng 3-4 âm lịch), Đức vua đã suy tư sâu sắc về lý do tại sao mình lại có lòng tịnh tín cúng dường cây **Bồ-đề** đến thế. Ngài suy ngẫm về sự sắp đặt của nghiệp lực đối với giáo pháp và chính bản thân mình.


Dù không thể thấu hiểu hết mọi sự sắp đặt của định mệnh, nhưng ngài cảm thấy vô cùng hoan hỷ vì đã làm được những việc cần phải làm.

Với nghi thức tôn giáo trang nghiêm và nghi lễ hoàng gia long trọng, cây **Bồ-đề** được rước từ kinh thành Pāṭaliputta về hướng Bắc đến ngã ba sông Hằng, nơi giao hội của bốn con sông: Yamunā, Aciravatī, Mahī và Sarabhū. Khi đến sông Hằng, cây **Bồ-đề** được đặt ở mũi thuyền rồng. Đức vua cùng Thánh Ni **Saṅghamittā**, đoàn tùy tùng và đại thần **Ariṭṭha** cùng lên thuyền để bắt đầu cuộc hành trình truyền giáo.

Đoàn thuyền đi quanh khu rừng và dãy núi Vinjhā trong suốt bảy ngày. Tại dãy núi này, trên một phạm vi hơn hai trăm dặm, là trung tâm hành thiền lớn nhất của đảo Jambudīpa (Ấn Độ), nơi Trưởng lão **Assagutta** cư ngụ và hướng dẫn tu tập.

[Khi Hoàng hậu **Dhamma** (mẫu thân vua Asoka) còn đang mang thai, đã có điềm báo rằng: "Một vị vua Chánh pháp sẽ ra đời, người có quyền uy lan tỏa một do-tuần dưới đất và một do-tuần trên không trung, sẽ tiêu diệt mọi tà kiến và hết lòng hộ trì giáo pháp Đức Phật". Vị thầy của đức vua **Bindusāra** (phụ thân Asoka) là tu sĩ **Janasāna** thuộc phái Ājīvaka, người đã đắc quả A-la-hán sau khi gặp Trưởng lão **Assagutta** khi đang ngồi trên kiệu đến dự lễ cúng dường, cũng có thể đang ở tại dãy núi Vinjhā này. Về Trưởng lão **Assagutta**, xin xem lại Chương 4.]

Sau bảy ngày di chuyển từ sông Hằng, đoàn thuyền chở nhánh **Dakkhiṇasākhā** đã đến cảng biển Tāmalitti (nay là Kolkata). Tại đây, trong suốt bảy ngày, Đức vua đã dùng vương quyền cúng dường lần thứ ba và cử hành lễ quán đảnh cho cây. Ngày hôm đó là ngày mồng một tháng Nat-daw (tháng 11-12 âm lịch).

Thánh Ni **Saṅghamittā** cùng các vị Thánh Ni trưởng lão, đoàn sứ giả và toàn bộ đội ngũ chăm sóc cây **Bồ-đề** đã chuyển sang một chiếc tàu lớn để vượt biển sang đảo quốc Sīhaḷa. Đức vua cùng các quan cận thần cũng chèo thuyền rồng áp sát mạn tàu lớn để tiễn đưa nhánh **Dakkhiṇasākhā**.

Khi chuẩn bị cung tiễn **Cây Bồ-đề** xuống biển, đức vua đã lội xuống nước sâu đến tận cổ, chắp tay cung kính đi theo. Sau khi đã thỉnh **Cây Bồ-đề** lên đại thuyền, lúc thuyền sắp khởi hành, vị đại thần **Ariṭṭha** đã chắp tay từ biệt đức vua.

Đức vua vừa đảnh lễ **Cây Bồ-đề**, vừa từ dưới nước gọi vọng lên với đại thần **Ariṭṭha** rằng: — "Này **Ariṭṭha** hiền hữu... Ta đã dùng vương quyền cúng dường **Cây Bồ-đề** này đến ba lần; cầu mong người bạn thân thiết của ta là đức vua **Devānampiyatissa** cũng sẽ cúng dường ba lần như ta vậy. Này **Ariṭṭha**... Ta đã lội xuống nước sâu đến tận cổ để tiễn đưa cúng dường **Cây Bồ-đề** này như thế nào, thì cầu mong người bạn thân thiết của ta cũng lội xuống nước để nghênh đón cúng dường như thế ấy nhé hiền hữu", đức vua hoan hỷ dặn dò như vậy.

Ngay lúc đó, sóng biển bỗng trở nên lặng lẽ, êm đềm. Thật kỳ lạ, năm loại hoa sen bỗng nhiên nở rộ khắp nơi. Từ giữa không trung, tiếng nhạc khí, đàn sáo của chư thiên vang lên réo rắt.

Lúc ấy, vị Thánh Ni trưởng **Saṅghamittā** an trú trong sự tĩnh lặng, tiến đến vị trí mà đức vua có thể nhìn thấy được ở bên mạn thuyền và nói lời tiễn biệt: — "Hỡi đức vua phụ vương, bậc hộ pháp của giáo hội, nguyện xin phụ vương được trường thọ và an khang. Thưa phụ vương, chúng con xin lên đường đây". Đức vua chắp tay từ biệt Cây Bồ-đề cùng các con gái mà chẳng thể thốt nên lời, đôi mắt to lệ nhòa, cứ đứng thẫn thờ nhìn theo mãi không thôi.

Chiếc đại thuyền vượt biển bắt đầu lướt sóng ra đi. Đức vua hộ pháp **Dhammāsoka** vĩ đại không hề biết rằng đây là lần cuối cùng ngài được gặp lại con trai, cháu trai và con gái mình, sẽ chẳng còn cơ hội hội ngộ lần thứ hai. Duy chỉ có Ni trưởng **Saṅghamittā** là thấu thị được điều đó; bà vừa đi vừa khởi tâm từ hướng về đức phụ vương của mình.

Đức vua vẫn đứng dưới nước, dõi mắt nhìn theo cho đến tận đường chân trời; cho đến khi không còn thấy bóng dáng chiếc thuyền đâu nữa, nước mắt mới lăn dài trên đôi gò má. Ngài cố nén đau thương, nghiến răng tự nhủ: —


"**Gacchati vata re**... **Cây Bồ-đề** cao quý, bậc chủ tể của sáu luồng hào quang rực rỡ, vốn như hiện thân của Đức Thế Tôn đang còn tại thế... vậy mà nay... đã rời bỏ chúng ta để ra đi thật rồi sao..." Nói đoạn đức vua gào khóc thảm thiết ngay trên bờ biển **Tāmalitti**, nỗi lòng sầu muộn không sao khuây khỏa được, ngài khuỵu ngã xuống giữa vòng tay những người ở lại.

Trên hành trình vượt biển, Ni trưởng **Saṅghamittā** đã dùng thần lực để ngăn chặn sự quấy nhiễu của loài rồng. Trong lúc thỉnh **Đông Chiếc Đại Bồ-đề** (Dakkhīṇasākhā), do Long vương khẩn khoản nên bà đã cho phép để cây lại xứ rồng trong bảy ngày. Đến ngày thứ bảy, khi Cây Bồ-đề được thỉnh trở lại thuyền, cũng là lúc thuyền cập bến **Jambukola** tại đảo quốc Sri Lanka.

### Một ngàn vị A-la-hán đắc chứng nhờ oai lực Cây Bồ-đề

Đức vua **Devānampiyatissa** đã ra lệnh trang hoàng lộng lẫy con đường từ cửa Bắc kinh thành **Anurādhapura** cho đến cảng **Jambukola** từ ngày mồng 1 tháng Một (Nattau).

Khi vừa ra khỏi cửa Bắc thành, vì quá mong đợi nên đức vua đã nhiều lần dừng lại ngóng nhìn về phía biển. Nhờ thần lực của Trưởng lão **Mahā-Mahinda**, đức vua đã nhìn thấy chiếc thuyền chở Cây Bồ-đề từ xa (rõ nét như hiện lên qua kính viễn vọng hay radar). Đức vua vô cùng hoan hỷ, truyền rải đủ loại hoa dọc theo con đường đi, hai bên đường cho dựng các bảo tháp hoa. Trong tiếng nhạc sáo rộn ràng và hương thơm ngào ngạt của một lễ hội chưa từng có, đức vua đã hành quân đến bến cảng ngay trong ngày để nghênh đón.

Khi thuyền vừa cập bến, đức vua lội xuống nước sâu đến cổ, tự tay nâng **Cây Bồ-đề** lên đầu rồi thỉnh vào trong lều trại (maṇḍapa). Các thành viên trong phái đoàn từ Trung Ấn (Majjhima-desa) cũng đồng lòng hỗ trợ thỉnh cây xuống. Đức vua hết lòng hoan hỷ đảnh lễ và thăm hỏi Ni trưởng **Saṅghamittā** cùng chư vị Ni trưởng khác. Phu nhân **Anuḷā** cùng một ngàn phụ nữ tu hành (yogi) cũng vui mừng khôn xiết.

Để tỏ lòng tôn kính, đức vua đã trao vương quyền lại cho đoàn tùy tùng vừa thỉnh Cây Bồ-đề từ Trung Ấn sang trong vòng ba ngày, còn chính ngài thì tình nguyện làm người lính canh cửa để cúng dường.


Vào ngày mồng 10 tháng Một, từ bến cảng, phái đoàn thỉnh Cây Bồ-đề tiến về phía hữu ngạn kinh thành **Anurādhapura**, nơi có địa thế bằng phẳng, tốt tươi. Với sự dẫn đầu của Trưởng lão **Mahā-Mahinda** cùng chư Tỳ-kheo và Ni trưởng **Saṅghamittā** cùng mười một vị Tỳ-kheo-ni, sau khi đã thiết đãi vật thực cho toàn thể hội chúng, phái đoàn đã cung thỉnh **Cây Bồ-đề** ngự tại những địa điểm mà xưa kia Đức Phật từng an trú trong trạng thái **Thiền Định** (Samāpatti) khi Ngài ghé thăm đảo quốc Sri Lanka.

Đến giờ chiều ngày 14 tháng Một, Cây Bồ-đề được thỉnh qua cửa Bắc vào giữa kinh thành, sau đó đi ra cửa Nam để tiến vào vườn **Mahāmeghavana**, nằm ở phía Tây của bảo tháp **Thūpārāma**. Theo sự chỉ dẫn của Sa-di **Sumana**, Cây Bồ-đề tiếp tục được thỉnh đến nơi mà cây Bồ-đề của ba vị Phật quá khứ từng ngự. Khi đến đúng vị trí mà vị Sa-di đã chỉ, mười sáu vị nam tử đang nâng chiếc chậu vàng đựng Cây Bồ-đề bỗng cùng lúc buông tay ra.

Ngay khi vừa rời tay họ, **Cây Bồ-đề** liền bay vút lên không trung cao khoảng tám mươi hắc tay, tỏa ra những luồng hào quang rực rỡ để thọ nhận sự cúng dường của muôn loài.

Những luồng hào quang ấy chiếu rọi thấu suốt đến tận cõi Phạm thiên cho đến lúc mặt trời lặn, khiến cho hội chúng chứng kiến đều vô cùng hân hoan, chiêm bái không biết chán. Chỉ đến khi mặt trời lặn hẳn, Cây Bồ-đề mới từ không trung hạ xuống và an vị trên mặt đất. Ngay khi cây vừa bám rễ, mặt đất rung chuyển dữ dội, một trăm chiếc rễ bắt đầu đâm sâu vào lòng đất. Sang ngày thứ hai, mưa lớn trút xuống xối xả suốt bảy ngày đêm, sương mù bao phủ nên không ai có thể chiêm bái được **Cây Bồ-đề**. Phải sau bảy ngày ấy, mọi người mới được chiêm ngưỡng lại dung nghi của cây.

Nhờ được chiêm bái oai lực của **Đông Chiếc Đại Bồ-đề**, khoảng một ngàn nam tử đã thực hành pháp Minh sát (Vipassanā) và chứng đắc quả vị A-la-hán rồi xin xuất gia vào hàng ngũ Tăng già.

Trong lúc chư Tăng và hội chúng của đức vua đang cùng nhau cúng dường, một quả Bồ-đề chín bỗng rụng xuống. Vị Trưởng lão đã trao trái ấy cho đức vua để gieo trồng. Ngay khi đức vua vừa gieo xuống, tám cây con lập tức mọc lên và chỉ trong vòng một ngày đã cao đến bốn hắc tay. Đích thân đức vua đã làm lễ quán đảnh và cho che lọng trắng cho các cây con ấy. Sau đó, các cây này được đem đi gieo trồng và cúng dường tại tám địa điểm khác nhau như cảng **Jambukola**, gần bảo tháp **Thūpārāma**, v.v. Những phần còn lại của...

32 cây con còn lại cũng được đem trồng và cúng dường tại các ngôi chùa trong vòng 1 do-tuần quanh Anurādhapura.

Kể từ khi các nhánh **Đại Bồ-đề phía Nam (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi)** — vốn là Bửu Tháp Xá-lợi và vật dụng (Pari-bhoga Cetiya) — được thỉnh đến, hòn đảo Sīhaḷa (Srilanka) đã tràn đầy sức mạnh tôn giáo, giống như chính Đức Thế Tôn đang hiện thân và ngự trị tại đây vậy.

[Hình ảnh vua Asoka đích thân cung thỉnh cây Bồ-đề được tạc vào năm 120 (Phật lịch) vẫn có thể tìm thấy tại đại bảo tháp **Sanchi**. Trải qua hơn 2200 năm, đây vẫn được tôn vinh là cái cây cổ nhất thế giới còn sống. Xem thêm phụ lục (C).]

Công chúa Anula cùng 1000 phụ nữ đang hành pháp Yogi đã thỉnh cầu và được phép xuất gia nơi Trưởng lão ni **Saṅghamittā**, dưới sự giáo giới của Trưởng lão **Mahinda**. Chẳng bao lâu sau, tất cả các vị tỳ-khưu-ni này đều đắc quả A-la-hán.

Sứ giả **Bodhimandala**, quan đại thần **Ariṭṭha**, cùng 500 tùy tùng cũng xin phép đức vua để xuất gia dưới sự chỉ dạy của Trưởng lão; họ cũng sớm chứng đắc Thánh quả A-la-hán.

Trưởng lão ni **Saṅghamittā** cùng 1011 vị tỳ-khưu-ni trú tại chùa **Upāsikā** (chùa của các nữ cư sĩ) để hoằng dương giáo pháp cho phái nữ. Đức vua và dân chúng đã xây dựng và cúng dường 12 tòa lâu đài lớn. Tại những nơi này, các bộ phận của con thuyền thỉnh cây Bồ-đề như cột buồm (Linyintine), sào tre, mái chèo... đều được tôn thờ, và các ngôi chùa được đặt tên theo đó như "Chùa Lâu đài Cột buồm".

Khi số lượng tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni ngày càng đông, Trưởng lão ni **Saṅghamittā** bắt đầu cảm thấy sự ồn ào tại chùa Upāsikā. Cùng lúc đó, con voi hộ giá của vương gia thường xuyên quanh quẩn bên một bụi gai bên bờ suối tĩnh lặng gần kinh thành Anurādhapura, đến mức người ta phải làm một cây cột buộc voi tại đó. Con voi không chịu ăn uống, trông rất ủ rũ. Đức vua bạch chuyện này với Trưởng lão ni, bà khuyên nên xây bảo tháp tại nơi đó, và một ngôi bảo tháp đã được dựng lên.


Một ngày nọ, đức vua đến lễ bái Trưởng lão ni nhưng không thấy bà ở chùa, mà lại thấy bà đang an tịnh nhập định trú thiền (samāpatti) bên bờ suối nơi có cột buộc voi. Sau khi thảo luận về các Phật sự, đức vua đã xây cất và cúng dường một ngôi chùa riêng biệt cho bà gần bảo tháp cột buộc voi đó. Ngôi chùa này nổi tiếng với tên gọi "**Hatthāḷhaka Vihāra** = Chùa Cột buộc voi".

### Cội rễ chính yếu của Giáo Pháp

Tại đảo quốc Sīhaḷa, cùng với Xá-lợi và cây Bồ-đề, cả nam giới và nữ giới đều dấn thân làm rạng rỡ giáo pháp Thượng tọa bộ (Theravada) trên mọi phương diện. Họ đảm đương cả hai phận sự: Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti), trong khi đức vua và dân chúng hết lòng hộ trì tứ vật dụng không để thiếu thốn.

Vào một buổi sáng tốt lành, Trưởng lão Mahinda cùng đức vua đi lễ bái cây Bồ-đề. Trong lúc dạo quanh vùng lân cận, đức vua đi theo sau Trưởng lão với lòng hoan hỷ và tự hào vì đã ủng hộ giáo pháp của đức Thế Tôn vì hạnh phúc của chúng sanh.

Đang suy nghĩ về các bảo tháp, chùa chiền và tăng chúng, đức vua cảm thấy như công cuộc hoằng pháp vẫn còn thiếu một điều gì đó cốt lõi, nên đã bạch hỏi Trưởng lão như sau:

**Đức vua:** Bạch Ngài, giáo pháp của đức Thế Tôn đã được thiết lập vững chắc trên đảo Sīhaḷa này chưa? (**Patiṭṭhitaṃ nu kho bhante Tambapaṇṇidīpe sāsanaṃ.**)

**Trưởng lão:** Đại vương, giáo pháp đã được thiết lập, nhưng cội rễ vẫn chưa cắm sâu vào lòng đất. (**Patiṭṭhitaṃ mahārāja sāsanaṃ, mūlāni panassa na tāva otaranti.**)

**Đức vua:** Bạch Ngài, vậy khi nào thì cội rễ của giáo pháp mới được gọi là đã cắm sâu? (**Kadā pana bhante mūlāni otiṇṇāni nāma bhavissanti.**)


**Trưởng lão:** Đại vương, khi nào một người con được sinh ra bởi cha mẹ người đảo Sīhaḷa này, xuất gia tại đảo Sīhaḷa này, rồi học tập Luật Tạng (Vinaya Piṭaka) ngay tại đảo Sīhaḷa này, rồi sau đó lại truyền dạy Luật Tạng đó cho những người đồng hương trên đảo Sīhaḷa này.

Khi đó, giáo pháp mới được gọi là đã cắm sâu cội rễ, thưa Đại vương. (**Yadā mahārāja Tambapaṇṇidīpakānaṃ mātāpitūnaṃ Tambapaṇṇidīpe jāto dārako Tambapaṇṇidīpe pabbajitvā Tambapaṇṇidīpamhi yeva vinayaṃ uggahetvā Tambapaṇṇidīpe vācessati, tadā sāsanassa mūlāni otiṇṇāni nāma bhavissanti.**)

**Đức vua:** Bạch Ngài, nếu vậy... liệu đã có vị tỳ-khưu người Sīhaḷa nào có khả năng gánh vác việc đó chưa?

**Trưởng lão:** Có chứ Đại vương, vị tỳ-khưu **Ariṭṭha** — cháu của Đại vương — chính là người có khả năng thực hiện việc này.

**Đức vua:** Bạch Ngài, con cần phải chuẩn bị những gì cho việc này?

**Trưởng lão:** Đại vương, hãy nhanh chóng chuẩn bị một ngôi đại giảng đường (Maṇḍapa).

Theo lời dạy của Trưởng lão, đức vua đã hạ lệnh cho các nghệ nhân điêu khắc và hội họa xây dựng một giảng đường lộng lẫy và trang nghiêm trong khuôn viên chùa Thūpārāma.

Ngày đó là ngày sau rằm tháng Thātsalun (tháng 7 Âm lịch Myanmar - tháng 10 Dương lịch), ngày đại lễ Tự tứ (Pavāraṇā). Lúc bấy giờ, khoảng 68.000 vị tỳ-khưu đã câu hội tại chùa Thūpārāma. Một tòa pháp tòa dành cho bậc Thượng thủ — Trưởng lão **Mahinda** — được chuẩn bị hướng từ Bắc xuống Nam. Còn tòa pháp tòa dành cho bậc trì luật — Trưởng lão **Ariṭṭha**, người sẽ tụng đọc và giảng giải Luật Tạng — được chuẩn bị hướng từ Nam lên Bắc, đối diện với Trưởng lão Mahinda.

Đến thời điểm tổ chức đại lễ tụng đọc Tạng Luật (Vinaya Piṭaka), tất cả chư Tăng đều tiến vào trong đại giảng đường. Khi đến gần bảo tòa thuyết pháp (dhammāsana), Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda đưa ngón tay trỏ chỉ và nói:

“Này Hiền giả Ariṭṭha... hãy bước lên bảo tòa thuyết pháp kia.”

Nói đoạn, chính Ngài bước lên vị trí đối diện ở phía phương Bắc. Sáu mươi tám vị Thánh A-la-hán cùng với sáu mươi tám ngàn vị Tỳ-kheo, dẫn đầu là Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda, đã vây quanh bảo tòa thuyết pháp nơi Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha đang ngự để an tọa theo vị trí của mình.

Năm trăm vị Trưởng lão người Sīhaḷa (Srilanka), dẫn đầu là Ngài Trưởng lão Mattābhaya — em trai của Đức vua, đã tiến sát đến chân bảo tòa của Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha và vây quanh an tọa tại đó.

Với ý chí bền bỉ và thực tâm mong mỏi: “Chúng ta sẽ cùng nhau lắng nghe và học hỏi Tạng Luật, vốn là sinh mệnh của Giáo Pháp,” họ cùng nhau ngồi chễm chệ, cung kính chắp tay vây quanh. Đức vua cùng với các đại thần cũng ngồi chắp tay trên nền đất vàng, cung kính chờ đợi để lắng nghe Tạng Luật mà người cháu là Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha sắp truyền dạy. Khi nhìn sang chư Tăng sắp tụng đọc Tạng Luật, Đức vua thấy toàn là em ruột (Trưởng lão Mattābhaya), các cháu và quyến thuộc của mình, nên tâm vương vô cùng hân hoan và phấn chấn.

Hàng thiện nam tín nữ trong kinh đô Anurādha cũng mang theo hoa, đèn và hương thơm cùng nhau kéo đến đông đúc để chiêm bái, với tâm niệm: “Chúng ta hãy cùng nhau chiêm bái sự bén rễ của cội nguồn Giáo Pháp.”

Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha đã học thông suốt Tạng Luật cùng với các ý nghĩa (Chú giải - Aṭṭhakathā) từ Ngài Trưởng lão Mahā-Mahinda — giáo pháp vốn được các đời thầy tổ A-la-hán nối tiếp truyền thừa qua ba lần Kết tập. Ngài không ngần ngại bắt đầu tụng đọc ngay: “Tena samayena Buddho Bhagavā Verañjāyaṃ viharati naḷerupucimandamūle...” (Vào thời ấy, Đức Thế Tôn ngự tại Verañjā, dưới gốc cây Nimba của Naḷeru). Âm thanh ấy vang vọng khắp nơi, khiến hội chúng


vô cùng hân hoan tận tâm can. Ngay khi tiếng tụng đọc vang lên đến tận tầng không, khắp bầu trời liền xuất hiện những tiếng sấm sét rền vang như muốn làm nứt rạn hư không. Toàn bộ đảo đảo Sīhaḷa rung chuyển bởi một trận đại địa chấn lan đến tận mép nước, chư Thiên và Phạm thiên đồng thanh hân hoan thốt lời lành (Sādhu). Cội nguồn của Giáo Pháp nay đã chính thức bén rễ.

Đức vua đã xây dựng và dâng cúng một ngôi đại tự viện (vihara) để Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha làm nơi truyền dạy giáo pháp. Ngôi đại tự ấy ngày nay nằm ở phía Tây Bắc của Lohapāsāda (Chùa Đồng), phía ngoài bức tường thành lớn ở mặt Tây của Đại Bảo Tháp (Mahācetiya), nằm giữa hồ Abhayavāpi. Tại trung tâm của tự viện vẫn còn một phiến đá lớn và một ngôi đình bằng đá, nơi Ngài Trưởng lão Mahā-Ariṭṭha từng ngồi khi truyền dạy giáo pháp.

Các bậc thầy Chú giải (Aṭṭhakathā) đã dạy rằng: “Luật là sinh mệnh của Giáo Pháp, Luật còn thì Giáo Pháp còn. Vinaye ṭhite sāsanaṃ ṭhitaṃ, vinayo hi nāma sāsanassa āyu.” Chỉ những người thực hành đúng theo Tạng Luật mới được gọi là người làm cho Giáo Pháp trường tồn (Saddhammaṭṭhitiyā paṭipanno hoti - Vin, 5-236). Đây là điều cần đặc biệt lưu tâm về yếu tố quan trọng nhất trong Giáo Pháp.

Dù là người xuất gia hay cư sĩ, chỉ người có Luật (Giới - Sīla) mới được gọi là người làm vững mạnh Giáo Pháp, người phụng sự Giáo Pháp. Bất cứ ai muốn hộ trì cho sự trường tồn và phát triển của Giáo Pháp thiêng liêng mà không có Giới hạnh vững vàng thì không thể thành tựu. Giới chính là Tay và Chân (ācaraṇa); việc làm của một người bị gãy tay chân thì chẳng thể trông mong gì được.

### Bài học truyền bá Giáo Pháp từ Ngài Mahinda

Lịch sử truyền thừa Giáo Pháp tại đảo Sīhaḷa đã nêu rõ những điểm cần rút ra bài học khi mở ra một mặt trận truyền bá Phật giáo mới.


Tóm tắt như sau:

1. Bậc truyền giáo không chỉ cần là một bậc Thánh đệ tử đầy đủ Giới, Định, Tuệ, mà nếu hội đủ cả năng lực thần thông (Iddhipāda) thì việc hoằng pháp sẽ càng hiệu quả và thành công hơn. Hay nói cách khác: Truyền bá bằng con đường thực hành (Paṭipatti) trước tiên thì sẽ thành công. Nếu chỉ dựa duy nhất vào vũ khí kinh điển (Pariyatti) để thuyết giảng hay đọc cho nghe Phật là ai, v.v., rồi bảo họ hãy tụng “Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi” (Con đem hết lòng thành kính quy y Phật) thì họ cũng sẽ chẳng quy phục; bảo họ hãy học thuộc Ân đức Phật này đi, họ cũng sẽ chẳng học đâu.

Đức tin (Saddhā) là báu vật khó đạt được nhất từ một người. Ngay cả giữa mẹ và con cũng không thể trao tặng hay nhận lấy cho nhau; không phải cứ bảo “hãy tin đi” là người ta sẽ tin. Niềm tin chỉ qua sách vở thì không thể chịu nổi gió bão. Điều quan trọng đầu tiên là phải làm sao để niềm tin thâm nhập vào sâu thẳm trái tim. Không có cách nào khác ngoài việc khuyên giải, nhiếp phục bằng cách này hay cách khác để họ bắt đầu thực hành (Paṭipat). Trong sự thực hành đó, nếu cần thiết mà có thể sử dụng thần thông như các bậc Trưởng lão đi hoằng pháp ở chín phương thì sẽ càng nhanh chóng đạt kết quả. Tuy nhiên, về lâu dài, nếu chỉ có thực hành (Paṭipat) mà không có giáo lý thì không thể bén rễ sâu, dần dần quan kiến sẽ bị xáo trộn và làm cho Giáo Pháp bị lu mờ. Vì vậy...

2. Khi đã đạt được một mức độ năng lực thực hành nhất định, cần phải kết hợp thực hành song song với Pháp học (Pariyatti) như trong lịch sử Giáo Pháp tại Sīhaḷa. Khi nói đến Pháp học (Pariyatti), không có nghĩa là chỉ nghiên cứu như một loại ngôn ngữ hay văn chương đơn thuần. Việc dạy và học kinh điển thông thường cũng chưa đủ. Thực sự, cần phải thiết lập một nền Pháp học lấy Luật làm nòng cốt (Vinaya-adhika-pariyatti).

Ở các quốc gia châu Âu, dù họ đã nghiên cứu văn học Pali từ khoảng hai trăm năm trước, nhưng vì họ chỉ xem đó như việc nghiên cứu một loại văn chương ngoại bang, nên sự thành công không đáng kể. Thời kỳ sau, cũng có những vị Tỳ-kheo thông thạo đa ngôn ngữ từ Sīhaḷa đã đi xây chùa truyền thừa ở nhiều quốc gia, nhưng nếu gác lại việc thực hành (Paṭipat) mà Pháp học (Pariyat) lại không phải là “Pháp học lấy Luật làm nòng cốt” thì cũng giống như việc nói rằng có thể đi lên mặt trăng nhưng khi đến nơi lại chẳng mang lại lợi ích gì đặc biệt ngoài việc chỉ là đã đến đó.

Bài học về việc mở rộng và xây dựng các vùng đất giáo pháp mới mà Trưởng lão Mahinda đã truyền lại thật vô cùng sâu sắc.

Thật vậy, không chỉ trong việc khai mở những vùng đất mới cho Phật giáo Theravāda, mà ngay cả tại những nơi giáo pháp đang hiện hành, nếu cả hai trách nhiệm pháp học (pariyatti) và pháp hành (paṭipatti) không được đảm đương trọn vẹn thì sự hưng thịnh lâu dài là điều không thể.

Trong nội tâm của mỗi người Phật tử, nếu hai năng lực này không được đầy đủ (ở mức độ tương xứng) thì khả năng truyền bá và năng lực đứng vững của giáo pháp sẽ chỉ luôn trong tình trạng yếu ớt.

Tại đây, có một điểm đặc biệt đáng lưu ý là...

Khi một dân tộc này chuyển giao và truyền bá di sản giáo pháp cho một dân tộc khác, họ chỉ có thể đóng vai trò là cầu nối. Để giáo pháp tiếp tục duy trì và phát triển, phải chính từ trong dân tộc bản địa ấy, có những người nỗ lực học tập và thực hành đầy đủ cả về giáo lý lẫn thực nghiệm, để rồi tự mình hoằng dương cho dân tộc mình. Có như vậy, từ ngôn ngữ đến phong tục tập quán đều đã thông thạo, công việc hoằng pháp mới có thể tiến xa được.

## Những bậc sống cuộc đời đầy giá trị

Trên đời này, không ai sống mãi trăm năm mà không chết, việc có thể sống và sử dụng cuộc đời mình một cách có giá trị mới là điều cao quý. Việc có thể thực hiện lợi ích cho cả bản thân và người khác, mang lại lợi ích cho chúng sanh trên thế gian này mới là điều cao quý.

Nói về việc sống đời giá trị và làm lợi ích cho tha nhân, ngoài con đường của Giáo Pháp thì những cách sống và hành động cao quý như vậy là cực kỳ hiếm hoi.

1. Vì sự tốt đẹp và hạnh phúc của chúng sanh trên toàn thế giới, đức vua Asoka đã sử dụng cuộc đời mình một cách giá trị và đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giáo pháp. Đức vua đã băng hà vào năm trị vì thứ 37 (Phật lịch 255).

2. Đức vua Devānampiyatissa, vị vua đã trao tặng di sản giáo pháp cho dân chúng đảo quốc Ceylon (Srilanka) cũng như cho chúng sanh khắp thế giới, sau khi đã xây dựng và tích lũy nhiều công đức tu viện, bảo tháp,


vào năm trị vì thứ 40 (Phật lịch 276), đức vua đã băng hà.

3. Vì đức vua không có con trai, nên người em trai là vua Uttiya lên ngôi, kế thừa sự nghiệp của anh mình để gánh vác lợi ích cho giáo pháp và thế gian. Khi vua Uttiya lên ngôi được khoảng 8 năm (Phật lịch 283), Trưởng lão Mahinda cao quý cũng đã thọ 80 tuổi, hạ lạp 60 năm. Trong khi đang an cư tại núi Missakacetiya (còn gọi là núi Mahintala), vào buổi sáng ngày mùng 8 tháng Thăng thiên (Thadingyut), cùng với ánh bình minh, Ngài đã nhập Niết-bàn.

Kim thân của Trưởng lão được đặt trên kiệu vàng và được hàng ngũ chư Tăng cùng dân chúng cung thỉnh về Mahāvihāra với sự cúng dường trọng thể và niềm cảm hoạt về giáo pháp (dhamma saṃvega). Suốt bảy ngày đêm, mọi người than khóc tiếc thương khôn nguôi, cúng dường Ngài trong niềm sầu bi to lớn. Sau khi xây dựng một bảo tháp lớn và cúng dường đầy đủ với các cổng chào, cột phướn, tràng hoa, đèn dầu và hương thơm trong vòng ba do-tuần, mọi người đã cung thỉnh kim thân trên kiệu vàng nhiễu quanh vị trí dự định xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahācetiya), rồi tiến hành hỏa táng bằng các loại củi thơm tại tòa nhà "Theranambandhamālaka" thuộc khu vực "Isibhūmaṅgalā" (nơi hỏa táng các bậc Thánh).

Trong số xá-lợi còn lại, hơn một nửa được tôn thờ trong tháp xá-lợi Trưởng lão Mahinda, hành động này được thực hiện tại nhiều nơi trên núi Cetiya và khắp đảo quốc Ceylon để dân chúng cùng chiêm bái.

Đức vua Sirimeghavaṇṇa (Phật lịch 846-873), với lòng tôn kính không nguôi đối với ân đức của Trưởng lão, đã cho tạc tượng vàng của Ngài và tôn thờ tại tháp Ambatthala (xem ảnh).

Hàng trăm năm qua, cứ đến ngày Trưởng lão nhập Niết-bàn, dân chúng đảo quốc Ceylon vẫn tổ chức lễ rước cúng dường để đền đáp ân đức của Ngài, và truyền thống đó vẫn còn duy trì cho đến tận ngày nay với lòng thành kính vô biên.


4. Trưởng lão ni Saṅghamittā, bậc A-la-hán lậu tận minh (khīṇāsava) với đầy đủ thần thông thắng trí, cũng đã nhập Niết-bàn một năm sau khi người anh trai là Trưởng lão Mahinda viên tịch. Khi ấy bà thọ 79 tuổi, hạ lạp 59 năm, tại tu viện Hatthaḷaka. Đức vua Uttiya cũng đã tổ chức lễ cúng dường trọng thể như đối với Trưởng lão Mahinda, và tiến hành hỏa táng uy nghiêm tại tu viện Tỳ-kheo-ni tên là Mahābodhi, gần tòa nhà Cittasālā ở phía đông Thūpārāma. Xá-lợi của bà cũng được tôn thờ trong bảo tháp (Cách dinh răng Phật cũ khoảng một furlong là khu tu viện cũ nơi Trưởng lão ni từng trú ngụ; cách đó khoảng 80 tầm về phía tây bắc, người ta có thể chiêm bái tháp xá-lợi của bà).

Đức vua Asoka – vị hộ pháp vĩ đại, đức vua Devānampiyatissa, Trưởng lão Mahinda và Trưởng lão ni Saṅghamittā là những bậc anh hùng của giáo pháp. Họ đã kết hợp giữa vương quyền và chánh pháp, hiến dâng cả cuộc đời mình để mang lại lợi ích cho thế gian và đạo pháp trường tồn qua nhiều thời đại.

Họ chính là những bậc ân nhân vĩ đại của Phật giáo Theravāda trên toàn thế giới.

(4)

### Trưởng lão Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải Nikāya

Chủ đề về **Trưởng lão Mahā Buddhaghosa và các bản Chú giải Nikāya** là điều cần phải biết, không chỉ đối với giáo pháp tại Srilanka và những bậc Thánh Ariya mẫu mực này, mà còn đối với toàn thể Giáo pháp Theravāda. Bởi vì Trưởng lão Mahā Buddhaghosa là một bậc kỳ tài vô song, có thể nói là "trong cả một giáo kỳ chỉ có một người", là ngọn hải đăng của Giáo pháp mà tất cả những người theo truyền thống Theravāda đều nương tựa vào.

Trên thế giới cho đến tận ngày nay, thường vẫn tồn tại những lời phê bình trái chiều khác nhau liên quan đến Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng như liên quan đến các bộ Chú giải (Atthakatha). Điều quan trọng là phải thoát khỏi vòng vây của những tà kiến, hoài nghi (vicikicchā) và những quan điểm sai lạc đó. Sự xem thường và khinh rẻ Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ giáo saph. Sự xem thường và khinh rẻ các bộ Chú giải cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ Giáo pháp Theravāda.


Việc xem thường và khinh rẻ Giáo pháp Theravāda cũng chính là sự xem thường và khinh rẻ Đức Thế Tôn, bậc chủ tể của Toàn Tri Diệu Giác (Sabbaññuta-ñāṇa).

### Quê hương của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa

Việc tìm hiểu và học hỏi về sự ra đời của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa cũng như các bộ Chú giải, cùng với lòng tôn kính tịnh tín, chính là đang tìm hiểu về lịch sử Giáo pháp Theravāda và cũng chính là lòng tôn kính đối với Giáo pháp. Vì đây là nền tảng căn bản đối với Giáo pháp mà mọi tín đồ đều nên biết, nên tại đây tôi sẽ cố gắng trình bày một cách tổng quát trong khả năng có thể.

Khi viết về tiểu sử của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, về nơi sinh, có người viết là vùng Bodh Gaya gần cội Bồ-đề, có người nói là tại Miến Điện, có người lại cho là ở miền Nam Ấn Độ. Trong số đó, quan điểm được các học giả chấp nhận và có cơ sở vững chắc về mọi mặt chính là quan điểm cuối cùng.

Liên quan đến tiểu sử của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, Cố Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw kính mến đã phân tích và trình bày chi tiết bằng cả hai ngôn ngữ Pāḷi và Miến Điện trong phần Dẫn nhập của bộ Chú giải **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)**. Phần dẫn nhập bằng Pāḷi này được viết theo sự ủy thác của Hội đồng Tăng-già Lãnh đạo trong kỳ Kết tập lần thứ VI vào năm 1319 (Miến lịch).

Trong lời tựa của bản **Visuddhimagga** tiếng Anh do Đại học Harvard xuất bản năm 1950, học giả Dhammānanda Kosambi đã viết những lời chỉ trích thiếu khiếm nhã và không thỏa đáng đối với bậc thầy Chú giải vĩ đại. Trước sự việc đó, Ngài Sayadaw đã dựa trên các cứ liệu giáo pháp và sử liệu thực tế để phân tích và viết lại một cách vững chắc.

Quý vị có thể đọc đầy đủ phần dẫn nhập tiếng Miến trong bộ bản dịch tiếng Miến **Visuddhimagga** của Ngài Sayadaw. Các thuyết về Cūḷavaṃsa và Buddhaghosuppatti có thể tìm đọc trong "Sāsana-laṅkāra-cātama" (Sử liệu trang nghiêm Giáo pháp). Ngài Sayadaw đã phân tích về nơi sinh của Trưởng lão Mahā Buddhaghosa như sau:


Ngoài ra, ở phần kết thúc của bộ **Visuddhimagga**, cũng có đoạn nói rằng: "Moraṇḍa-kheṭakavattabbena — là người được gọi là dân làng Māraṇḍa". Trong từ này, theo từ điển, từ "khe" có nghĩa là làng, là nơi ở của những người làm nông vùng thôn quê, hoặc có nghĩa là thị trấn nhỏ.

Tại miền Nam Ấn Độ, cho đến tận bây giờ, làng vẫn được gọi là "khe". Do đó, người sinh ra tại Moraṇḍa (có nghĩa là trứng công) và kheṭaka (ngôi làng) thì được gọi là **Moraṇḍaṭṭhaka**. Người được gọi là "dân làng Mora (Moraṇḍa kheṭaka)" thì gọi là **Moraṇḍa-kheṭaka-vattabba**. Phân tích từ ngữ (vacanattha) như thế này, ta lấy ý nghĩa là: "Vị Trưởng lão được gọi là người sinh ra tại làng Moraṇḍa".

Ngày nay, tại quận Guntur miền Nam Ấn Độ, ở một nơi cách địa danh gọi là Nāgārjunakoṇḍa khoảng 51 dặm, và cách địa danh gọi là Amaravatī khoảng 58 dặm, có các địa điểm là "Konelipurī" và "Gundalapalla". Ở khu vực xung quanh đó, người ta tìm thấy những phế tích công trình cổ xưa liên quan đến Phật giáo nằm rải rác.

Từ "Nemali" trong tiếng Telugu có nghĩa là "Mora — con công". Từ "Gurulu" trong tiếng Telugu có nghĩa là "Aṇḍa — cái trứng". Do đó, hai địa danh Nemalipurī và Gundalapalla này có khả năng chính là làng quê gốc của Ngài Mahā Buddhaghosa mà thời xưa gọi là **Moraṇḍa-kheṭaka**, đây cũng là nhận định của các học giả khảo cổ thuộc chính phủ Ấn Độ. Từ **Moraṇḍaṭṭhaka** này có vẻ như đã được một học giả nào đó thời bấy giờ, người biết rõ quê quán của vị Trưởng lão, thêm vào sau này.

Ngoài ra, các bậc thầy Chú giải (Atthakatha) và Sớ giải (Tīkā) phần lớn đều là người miền Nam Ấn Độ.

1. Trưởng lão Buddhadatta, người viết các bộ Chú giải như Buddhavaṃsa, v.v., sống cùng thời với Trưởng lão Mahā Buddhaghosa, là người thành Ura gần sông Tambapaṇṇi thuộc xứ Coḷa.

2. Ngài trưởng lão Anuruddha, tác giả của các bộ chú giải như **Abhidhammatthasaṅgaha** (Vi Diệu Pháp Sơ Giải), cũng là người vùng Kañcivara, thành phố Kāverī.

3. Ngài trưởng lão Dhammapāla, tác giả của các bộ chú giải như Udāna-aṭṭhakathā và các bộ đại sớ (ṭīkā) như **Visuddhimagga-mahāṭīkā**, cũng chính là người thành phố Kañcipura ở miền Nam Ấn Độ (thành phố Kañcivarām, cách thành phố Madras 45 dặm về phía Tây Nam).

Trong phần kết của bộ chú giải Tăng Chi Bộ (Aṅguttara-aṭṭhakathā) do chính Ngài Mahā-Buddhaghosa biên soạn có chép:

“Do sự thỉnh cầu và khuyến khích của trưởng lão Jotipāla, người đã từng cùng chung sống tại thành phố Kañcipura và những nơi khác vào thời trước.”

Và trong phần kết của bộ chú giải Trung Bộ (Majjhima-aṭṭhakathā) cũng chép:

“Do sự thỉnh cầu và khuyến khích của trưởng lão Buddhamitta, người đã từng cùng chung sống tại thương cảng Mayūradūta (nay là vùng “Mylapore” gần thành phố Madras) vào thời trước.”

Những lời này cũng là các bằng chứng cần được xem xét theo một phương diện khác để xác nhận nguồn gốc của Ngài là người miền Nam Ấn Độ.

## Sơ lược tiểu sử Ngài Đại trưởng lão Mahā-Buddhaghosa theo Mahāvaṃsa

Cát bậc học giả Sīhaḷa (Srilanka) qua các thời đại đều hết lòng cung kính Ngài Mahā-Buddhaghosa. Tại đảo quốc Sīhaḷa, sau khi tôn vinh Ngài Đại trưởng lão Mahā-Mahinda, người ta tự hào xem Ngài Mahā-Buddhaghosa là bậc hoằng pháp tại Sīhaḷa thứ hai.

Các bậc học giả cùng thời tại miền Nam Ấn Độ, cũng như các bậc học giả tiền bối và hậu duệ nối tiếp nhau, dù ai nấy đều có năng lực biên soạn những bộ chú giải lớn lao như Ngài Mahā-Buddhaghosa, nhưng không ai vượt qua được Ngài. Họ luôn dành sự tôn trọng tối thượng bằng cách viết các bản sớ giải (ṭīkā) khai triển hoặc các bản chú giải tóm tắt (saṅkhepa-aṭṭhakathā) dựa trên các bộ chú giải của Ngài Mahā-Buddhaghosa.


Vì những lý do đó, trong chương 37 của bộ **Mahāvaṃsa** (Đại Vương Thống Sử) — vốn được tôn vinh là bộ sử đạo duy nhất của quốc gia Sīhaḷa — tiểu sử của Ngài Mahā-Buddhaghosa đã được ghi lại bằng 32 bài kệ (gāthā).

[Phần thứ hai của bộ **Mahāvaṃsa** còn được gọi là **Cūḷavaṃsa** (Tiểu Vương Thống Sử). Người ta cho rằng Ngài trưởng lão Dhammakitti, một vị danh tăng thời vua Parakkamabāhu đệ Nhị (từ năm 1236 đến 1271 Sau Công Nguyên), đã viết tiếp bộ **Mahāvaṃsa**. Cứ như thế, lịch sử tiếp tục được ghi chép qua các thời đại cho đến thời kỳ thuộc Anh, tổng cộng có 99 chương.]

Dựa trên tiểu sử từ bài kệ số 215 đến 246 trong chương 37 của bộ **Mahāvaṃsa** này, tôi xin trình bày thêm các ý kiến của các nhà nghiên cứu đời sau sao cho đầy đủ và súc tích.

Ngài Mahā-Buddhaghosa là một bậc vĩ nhân xuất hiện trong khoảng từ năm 901 đến năm 1000 Sau Công Nguyên.

### Thắng bại trong các cuộc tranh luận học thuyết

Bậc tiền thân của Ngài Mahā-Buddhaghosa đản sinh tại vùng phụ cận cội Bồ-đề (**Buddhagayā**). Ngài đã thông thạo các môn học được gọi là Minh Triết Nghệ Thuật (Vijjā-sippa-kalā) và là bậc đạt đến bờ kia (tinh thông) của ba bộ kinh Vệ-đà (Vedā).

Ngài cũng am tường các loại học thuyết khác nhau và là bậc dũng cảm, thông tuệ trong các vấn đề giáo lý. Chàng thanh niên ấy vốn đặc biệt say mê việc tranh luận về giáo lý, nên đã chu du khắp đảo Jambudīpa (Ấn Độ) để thách thức và tranh luận với các tông phái khác. (Kệ số 215-216).

Theo bộ sử **Sāsanavaṃsa** của hội P.T.S (Pali Text Society), Ngài sinh ra tại làng Buddhagayā, có cha là vị婆罗门 (purohita) của vua Saṅgāma nước Magadha tên là Kosa, và mẹ là bà婆罗门 Keasinnī. Tên thuở nhỏ là Ghosa. Khi trưởng thành, nhờ tài năng kiệt xuất, Ngài thậm chí còn bị các học giả婆罗门 khác đố kỵ.

Một ngày nọ, khi các học giả婆罗门 đang hội họp, thanh niên Ghosa đã bước lên ngồi trên bệ cao của thần Viṣṇu mà các nhơn婆罗门 tôn thờ.


Ngồi trên bệ thờ thần, Ghosa còn thản nhiên ăn các loại bánh mạch giòn. Chứng kiến cảnh tượng đó, mọi người xung quanh đều xúm lại chỉ trích. Tuy nhiên, vì Ngài là con trai của vị婆罗门 quốc sư, dường như không ai dám dùng bạo lực để xâm phạm.

Khi các học giả婆罗门 cùng toàn thể đại chúng buông lời nhục mạ, thanh niên Ghosa vừa nhai bánh giòn vừa nói:

“Này các bạn, chỉ người như tôi đây mới xứng danh là Viṣṇu mà các người tôn thờ. Ngoài tôi ra, còn ai được gọi là Viṣṇu nữa?” (**Māso va viṣṇu nāma, ko viṣṇu ti vuccati**). Đó chính là hành động đầu tiên Ngài thực hiện để phản kháng và từ bỏ chế độ giai cấp.

Trong lúc chu du tìm người để đối đáp, thảo luận và tranh tài về học thuyết, chàng thanh niên đã đến một ngôi đại tự viện. Ngài xin lưu trú qua đêm tại đó, và vào ban đêm, Ngài cất giọng trầm bổng đọc tụng thuộc lòng các bộ kinh điển theo học thuyết của **Patañjali**.

Đại trưởng lão **Revata**, vị đang trú ngụ tại tự viện đó, đã đi đến gần chàng thanh niên đang đọc tụng kinh điển với ngữ điệu đặc biệt kia. Nhận thấy sự phi thường trong giọng đọc, Ngài nghĩ thầm: “Người này có trí tuệ lớn, nếu được uốn nắn giáo giới thì sẽ rất tốt”, rồi Ngài nói:

“Này... người nào mà đang kêu la như tiếng lừa kêu ở gần đây thế nhỉ?”

Chàng thanh niên liền đối đáp lại ngay, không chịu thua kém:

“Vậy ngài có hiểu được ý nghĩa của tiếng lừa kêu đó không?”

“Lẽ nào ta lại không biết những gì ngươi đang đọc tụng sao? Vì biết nên ta mới nói. Nếu trong những kinh văn ngươi đang đọc có điều gì chưa rõ nghĩa, cứ việc hỏi ta,” trưởng lão thách thức. Chàng thanh niên liền đưa ra hết câu hỏi này đến câu hỏi khác. Đại trưởng lão Revata không hề do dự, trả lời thông suốt mọi câu hỏi, thậm chí còn chỉ ra cả những điểm sai sót trong chính câu hỏi đó. Chàng thanh niên không còn gì để hỏi thêm về giáo phận của mình nữa, nên:

“Vậy... xin Ngài hãy nói cho tôi nghe về quan điểm (học thuyết) của Ngài,” sau lời thỉnh cầu đó, Ngài Trưởng lão đã thuyết giảng các yếu nghĩa của tạng Arhidhamma (A-tỳ-đàm), nhưng người thanh niên ấy hoàn toàn không thể hiểu được điều gì. Do đó:

“Bạch Ngài... môn học (học thuyết) này là của ai vậy?” Khi được Ngài đáp rằng đây là Buddha-manta (Phật vệ đà - giáo pháp của Đức Phật), người thanh niên thỉnh cầu: “Xin hãy dạy cho con môn học Phật đó.” Ngài Trưởng lão đáp: “Nếu xuất gia hành tỳ-khưu, ta sẽ dạy cho.” Vì khao khát học được giáo pháp của Đức Phật, bậc tiền thân của Ngài Mahā-Buddhaghosa (Đại Phật Âm) đã phát nguyện xuất gia. Ngay khi bắt đầu nghiên cứu Tam Tạng, vị ấy hoàn toàn tin tưởng và hoan hỷ rằng: “Đây mới chính là con đường duy nhất để giải thoát khỏi khổ đau.”

Ngài Trưởng lão Revata, vị thầy tế độ, nhận thấy rằng:

“Người này có giọng nói trầm hùng sâu thẳm như tiếng nói của bậc Thánh, sẽ là một bậc đại trí danh tiếng lẫy lừng như mặt trời rạng rỡ.” Do đó, Ngài đã ban cho vị ấy pháp danh là “Buddhaghosa” [Buddha = Như Phật + Ghosa = Tiếng tăm vang dội].

## Những tác phẩm viết trước khi sang Sīhaḷa (Tích Lan)

Sau khi thông suốt Tam Tạng kinh điển, nhờ có ba-la-mật về biên soạn kinh sách, ngay trong thời gian còn ở với thầy tế độ Revata, Ngài Buddhaghosa đã bắt đầu viết:

1. Bộ Ñāṇodaya (Trí Khởi).
2. Sau khi hoàn thành bộ đó, Ngài viết tiếp bộ Attha-sālinī (Chú giải bộ Pháp Tụ - Dhammasaṅgaṇī).
3. Tiếp đến, Ngài viết thử nghiệm bộ Paritta-aṭṭhakathā (Chú giải ngắn gọn về các bộ Nikāya).
(Ngày nay, tại bất kỳ vùng lãnh thổ nào cũng không còn tìm thấy những bản thảo sơ khai này. Bộ Attha-sālinī hiện nay cũng không phải là bản thảo lúc bấy giờ. Có lẽ khi đó Ngài chỉ mới viết những phần cần thiết và đang trong quá trình sắp xếp, thu thập tư liệu).

Chứng kiến tận mắt năng lực trí tuệ phi thường của Ngài Buddhaghosa, vị thầy tế độ Revata đã chỉ dẫn và khuyến khích Ngài đi theo con đường nghiên cứu lịch sử Chú giải Tam Tạng như sau:


“Này Buddhaghosa hiền giả..., tại vùng Jambudīpa (vùng Ấn Độ) này, người ta chỉ mới bảo tồn và học tập phần Chánh Tạng (Pāḷi). Các bản Chú giải (Aṭṭhakathā) giải thích ý nghĩa sâu xa của Pāḷi vẫn chưa có đầy đủ, và những quan điểm đặc thù (Ācariyavāda - Học thuyết của các bậc thầy) đáng được ghi nhớ của các bậc thầy tổ cũng không tìm thấy được.

“Toàn bộ Giáo pháp đã trải qua ba lần Kết tập, cùng với hệ thống giáo lý và các bản Chú giải giải thích ý nghĩa của các bậc Trưởng lão nối tiếp nhau từ thời Ngài Sāriputta, tất cả đã được Trưởng lão Mahā Mahinda mang từ đây sang đảo Sīhaḷa (Tích Lan). Khi đến đảo quốc này, để dân chúng bản địa có thể hiểu được, chúng đã được biên soạn lại bằng ngôn ngữ Sīhaḷa. Giờ đây, những bản Chú giải Sīhaḷa thuần khiết đó đang hiện hữu tại đảo quốc này.

“Này Buddhaghosa hiền giả... con hãy sang đảo Sīhaḷa, rồi sau đó hãy chuyển dịch những bản Chú giải Sīhaḷa đó sang ngôn ngữ Māgadha (Pāḷi). Nếu con có thể chuyển dịch được, các bộ Chú giải bằng ngôn ngữ Māgadha của con chắc chắn sẽ mang lại lợi lạc to lớn cho toàn thế giới.”

### Thử thách trí tuệ của Ngài Buddhaghosa

Theo lời khuyến khích của thầy tế độ, bậc đại trí thức là Ngài Buddhaghosa đã rời Ấn Độ sang Tích Lan vào thời vua Mahānāma (Phật lịch 953-975).

Ngài đã đến Mahā-vihāra, ngôi chùa lớn lừng danh, nơi trú ngụ của các bậc Trưởng lão lãnh đạo giáo hội Theravāda. Tại phía Nam của chùa Mahā-vihāra, trong khu thiền viện rợp bóng mát gọi là Mahā-padhāna-ghara, Ngài đã học tập các bản Pāḷi Theravāda cùng với ba bộ đại Chú giải bằng tiếng Sīhaḷa (là Mahā-aṭṭhakathā, Mahā-paccarī và Kurundī) dưới sự hướng dẫn của các vị Trưởng lão như Ngài Saṅghapāla (theo lời kết thúc của Chú giải Luật).

Sau khi được nghe và học tập hệ thống Chú giải Theravāda bằng tiếng Pāḷi, Ngài Buddhaghosa đã đi đến kết luận đầy thỏa mãn:


“Đây mới chính là ý nguyện đích thực của Đức Thế Tôn.” Ngài thỉnh mời chư Tăng tại chùa Mahā-vihāra họp lại và bạch rằng:

“Kính bạch chư Đại đức Tăng cao quý, để có thể chuyển dịch các bản Chú giải Sīhaḷa sang ngôn ngữ Māgadha, xin Ngài hãy cho phép con được mượn và nghiên cứu tất cả các bản chép tay Tam Tạng hiện có.” Để thử thách trình độ trí tuệ của Ngài Buddhaghosa, chư Tăng đã đưa cho Ngài hai câu kệ bắt đầu bằng: “Sīle patiṭṭhāya naro sapañño...” và phán rằng:

“Này Buddhaghosa hiền giả... hãy thể hiện năng lực của con qua hai câu kệ Pāḷi này. Sau khi xem xét khả năng viết lách trí tuệ của con, chúng tôi mới có thể giao tất cả kinh sách Tam Tạng cho con được.”

Tuân theo chỉ thị của chư Tăng Mahā-vihāra, Ngài Buddhaghosa đã đúc kết toàn bộ tinh hoa của Tam Tạng cùng với các bản Chú giải vào trong hai câu kệ đó, đặt tên là “Visuddhimagga Aṭṭhakathā” (Thanh Tịnh Đạo) — đây chính là bộ Chú giải đầu tiên mà Ngài biên soạn.

### Tác phẩm đầu tay thể hiện năng lực bậc đại trí

Bộ Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) là tác phẩm đúc kết tinh hoa của Tam Tạng qua ba học trình Giới, Định, Tuệ. Những ai không có điều kiện nghiên cứu toàn bộ Tam Tạng, chỉ cần nghiên cứu bộ sách này là có thể nắm bắt được toàn cảnh ý nghĩa của giáo pháp. Đây thật sự là một kiệt tác thể hiện năng lực của trí tuệ.

Tuy nhiên, trong bộ Mahāvaṃsa (Đại Sử) có đoạn nói rằng Ngài Buddhaghosa đã viết bộ này mà không cần tham khảo bất kỳ bản Pāḷi hay Chú giải nào khác. Có lẽ lời nói trong Mahāvaṃsa chỉ mang tính chất ca ngợi tán dương. Bởi lẽ, chính tác giả (trong phần chú giải các bộ Nikāya) đã viết:

“Bộ Thanh Tịnh Đạo này nằm ở vị trí trung tâm của bốn bộ Nikāya, với mục đích làm sáng tỏ toàn bộ ý nghĩa đã được thuyết giảng trong bốn bộ Nikāya đó, nên ta mới biên soạn bộ Thanh Tịnh Đạo này.” Ngoài ra, ngay trong chính bộ Thanh Tịnh Đạo, đã có phần dẫn chứng từ Chú giải Nikāya...

Trong các bộ chú giải đã trình bày về quan điểm của các bậc trì truyền Kinh tạng (Nikāyadhara).

Đặc biệt trong chương **Mẫu hệ Đạo Phi Đạo Tri Kiến Thanh Tịnh (Maggāmaggañāṇadassanavisuddhi)**, người đọc có thể tìm thấy những lời giáo huấn và quan điểm của các bậc đại trưởng lão trú ngụ tại Mahāvihāra, vốn được hộ trì và truyền dạy qua các tác phẩm không mang danh nghĩa chú giải (Aṭṭhakathā) chính thức nhưng vô cùng uy tín như "**Visuddhikathā**" và "**Ariyavaṃsakathā**". Theo các phần duyên khởi và kết luận của các bộ chú giải, ngài đã thừa nhận rằng: 'Dựa trên phương pháp giảng dạy của các bậc đại trưởng lão Mahāvihāra, ngài đã thu thập và đúc kết các quan điểm từ các bộ chú giải của năm bộ Kinh tạng (Nikāya) để biên soạn nên tác phẩm này'.

Chỉ từ hai bài kệ Pháp cú mà có thể tóm lược toàn bộ tinh hoa của Ba Tạng Thánh điển, thâu tóm tất cả quan điểm của các bậc sư tổ Đại tự viện (Mahāvihāra) và các bộ chú giải Nikāya để viết nên một tác phẩm hoàn mỹ, làm nơi nương tựa cho các bậc trí giả và trở thành bộ chú giải cầm tay duy nhất cho tất cả các bộ Kinh tạng — điều này đã làm nổi bật năng lực trí tuệ phi thường của ngài **Buddhaghosa (Phật Âm)**.

Việc đọc và học hết Ba Tạng cùng với các bộ chú giải là điều không hề dễ dàng. Trong một ngàn học tăng, hầu như không có lấy một người có thể tinh thông toàn bộ kinh điển. Do đó, nếu trong số rất nhiều bộ chú giải, bộ **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)** được ưu tiên truyền dạy trước tiên, thì sẽ có nhiều lý do để Giáo pháp của bậc Trưởng lão (Theravāda) trở nên vững chãi, súc tích và tồn tại với đầy đủ cốt lõi tinh túy.

### Thử thách đối với ngài Mahā Buddhaghosa

Sau khi hoàn thành bộ **Thanh Tịnh Đạo** như một tác phẩm đầu tay để chứng minh năng lực, ngài **Buddhaghosa** đã cung thỉnh chư Tăng am tường ý muốn của Đức Phật đến hội họp.

Ngài dự định sẽ đọc trình tác phẩm **Thanh Tịnh Đạo** trước sự chứng kiến của chư Tăng gần cây Đại Bồ-đề (Dakkhiṇasākhā Mahābodhi). Tuy nhiên, bản chép tay trên lá buông của bộ **Thanh Tịnh Đạo** bỗng nhiên biến mất khiến ngài gặp khó khăn. Sau khi tìm kiếm khắp nơi mà không thấy, ngài đành phải biên soạn lại một bản mới. Khi vừa viết xong và chuẩn bị trình trước hội chúng, bản thứ hai này cũng lại biến mất một cách kỳ lạ. Vì vậy, ngài đã phải viết lại lần thứ ba.


Trong buổi lễ hội nghị chư Tăng, khi ngài chuẩn bị đọc bản thảo viết lần thứ ba, thì thật kỳ lạ, cả bản thứ nhất và bản thứ hai cũng đồng thời xuất hiện giữa đại chúng. Khi mọi người cùng lắng nghe và đối chiếu cả ba bản, họ nhận thấy cả ba bản hoàn toàn nhất nhất như nhau, không sai khác dù chỉ một chữ. Chứng kiến điều đó, các bậc đại trưởng lão vô cùng kinh ngạc và thốt lên rằng: "Chà, ngài **Buddhaghosa** này không phải người thường, với phước đức và uy lực dồi dào, đây chính là một vị Bồ-tát **Metteyya (Di-lặc)** thực thụ với ba-la-mật viên mãn", và chư vị đã đồng thanh tán dương ngài.

Trong bài kệ số 238 của bộ **Đại Sử (Mahāvaṃsa)** có chép rằng:

"Để hiển lộ năng lực trí tuệ tinh vi và nhạy bén của ngài **Buddhaghosa** trước đông đảo quần chúng, chư thiên đã ẩn giấu các bản thảo lá buông của bộ **Thanh Tịnh Đạo**."

### Lời thỉnh cầu biên soạn các bộ chú giải

Kể từ đó, chư Tăng tại Mahāvihāra đã thấu triệt năng lực trí tuệ và sự tinh tấn lớn lao của ngài **Buddhaghosa**, nên đã giao phó toàn bộ các bản thảo Ba Tạng và Chú giải cho ngài. Ngài **Buddhaghosa** bắt đầu cư ngụ tại tạng kinh các, nơi thanh vắng, để đối chiếu toàn bộ các bộ chú giải bằng ngôn ngữ Sīhaḷa (Sinhala) thời bấy giờ và dịch sang ngôn ngữ **Māgadha (Pāli)**.

Trong bài kệ 245 của bộ **Mahāvaṃsa**, nói về các bộ chú giải mới này: "Bộ chú giải mới của ngài **Buddhaghosa** được chuyển ngữ sang Pāli mang lại lợi ích to lớn cho tất cả những ai thông thạo các ngôn ngữ khác nhau. (Nếu chỉ tồn tại bằng tiếng Sīhaḷa thì chỉ người đảo Ceylon mới có lợi ích, nhưng nay đã được dịch sang Pāli nên mang lại lợi ích cho mọi sắc tộc)."

"Tất cả các bậc thầy Trưởng lão hệ phái Theravāda đều trân trọng và chấp nhận bộ chú giải mới này như chính lời dạy của Đức Phật trong Kinh tạng Pāli" — đây là lời đúc kết trong bài kệ cuối cùng.


Sau khi hoàn thành các Phật sự cần thiết tại đảo Ceylon, ngài **Buddhaghosa** đã lên đường trở về Ấn Độ (Jambudīpa) để đảnh lễ cội **Đại Bồ-đề (Mahābodhi)**.

Thực chất, ngài trở về để hoằng pháp trên mảnh đất quê hương Ấn Độ sau khi đã đạt được toàn bộ tinh hoa của hệ phái Theravāda như ý nguyện. (Trong một số tư liệu của Ceylon, nơi ngài Mahā Buddhaghosa biên soạn kinh điển được cho là hang động **Āloka** - thuộc tự viện **Aluvihāra** gần thành phố Matale ngày nay, nơi diễn ra cuộc kết tập kinh điển lần thứ tư).

Danh tiếng của ngài Mahā Buddhaghosa cùng với bộ **Thanh Tịnh Đạo** trở nên lừng lẫy khắp đảo Ceylon. Thực ra, các bậc thầy và bạn đồng tu đã nhận thấy năng lực trí tuệ của ngài ngay từ khi ngài mới bắt đầu học các bộ chú giải Sīhaḷa. Đặc biệt là:

"Ngài là người có sự cân bằng giữa đức tin và trí tuệ trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, có sự tinh tấn lớn lao; là người có đức hạnh, oai nghi (Cāritta-sīla & Vāritta-sīla), sống ngay thẳng, nhu nhuyến và khiêm cung. Ngài có trí tuệ nhạy bén đủ để phân tích, so sánh và đưa ra quyết định giữa quan điểm của Theravāda — giáo pháp mà ngài theo đuổi — với các trào lưu tư tưởng đối nghịch thịnh hành thời bấy giờ."

Đây chính là những ân đức của ngài Mahā Buddhaghosa mà nhiều người đã biết đến. Vì vậy, chính tác giả cũng đã trình bày điều này trong các tác phẩm của mình.

Vì thấu hiểu năng lực đặc biệt và sâu sắc của ngài, chư vị trưởng lão đã thỉnh cầu ngài biên soạn các bộ chú giải mới cho các bộ Kinh tạng (Nikāya) mà họ quan tâm. Trong phần duyên khởi và kết luận của mỗi bộ chú giải, tên của những vị thỉnh cầu cũng được ghi lại chi tiết.

Các bộ chú giải mới mà ngài Mahā Buddhaghosa đã biên soạn bao gồm: **Luật tạng (Vinaya Piṭaka)**, trọn bộ các bộ Kinh tạng **Trường Bộ (Dīgha)**, **Trung Bộ (Majjhima)**, **Tương Ưng Bộ (Saṃyutta)**, **Tăng Chi Bộ (Aṅguttara)** và **Vi Diệu Pháp Tạng (Abhidhamma Piṭaka)**...

các tập Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha), Pháp Cú (Dhammapada), Kinh Tập (Suttanipāta), 7 tập Bổn Sanh (Jātaka), Giới bổn (Pātimokkha) và Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga). Tổng cộng theo bản của kỳ Kết tập lần thứ VI có 35 bộ sách lớn, với hơn mười ba ngàn (13.000) trang kinh.

Chỉ cần nhìn vào khối lượng đồ sộ các bản chú giải được viết trên lá buông này, chúng ta không khỏi tâm đắc và ngưỡng mộ vô biên trước lòng bi mẫn, đức tin, ý chí mãnh liệt và trí tuệ được dẫn dắt bởi sự tinh tấn phi thường của Ngài Mahā Buddhaghosa. Chính vì thế, trong phần kết của các bộ chú giải, Ngài đã dõng dạc xác định rằng:

"Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, vốn vững chãi với các pháp môn và giáo điển Pariyatti phong phú cùng các bản chú giải, tôi (Buddhaghosa) là người có năng lực trí tuệ thông suốt, không bị ngăn ngại." (Đây chính là sự khẳng định đầy trách nhiệm và là chứng thực cho công trình của mình.)

### Các bản chú giải và thư tịch cổ Sīhaḷa

Tại đây, cần nêu rõ lý do tại sao các bản chú giải mới lại được biên soạn. Tuy nhiên, trước khi giải thích, chúng ta nên biết sơ lược về "Lịch sử Chú giải" của các bản chú giải cổ đã tồn tại trên đảo Sīhaḷa (Srilanka) trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến.

Chú giải (Atthakathā = Attha: ý nghĩa + Kathā: lời giảng giải) có nghĩa là bộ luận giải nhằm kiểm soát và giữ cho ý nghĩa cũng như quan điểm của tạng Pāḷi (Tam Tạng) không bị sai lệch. Nếu không có các quy định và giới hạn về mặt ngữ nghĩa như vậy, người ta sẽ suy diễn theo ý riêng, hoặc tùy tiện thêm bớt theo sở thích, dẫn đến việc hiểu sai lời dạy của Đức Phật và gây ra sự tổn hại lớn cho chúng sanh về lâu dài.

1. Vì những lý do đó, chính Đức Phật khi xưa đã đích thân giảng giải ý nghĩa và đưa ra các định nghĩa chuẩn xác. Những phần này được gọi là "Pakiṇṇākadesanā" (Thuyết giảng tản mạn) hay "Buddhasarnvaṇṇita Atthakathā" (Chú giải do Phật thuyết). (Anuṭīkā-1, 11. Dī-ṭī-1, 15.)


Những định nghĩa này chính là các ranh giới về thuật ngữ mà Đức Phật đã thiết lập.

2. Các quyết định và lời giải thích từ các đời Đại Trưởng lão theo truyền thừa Theravāda từ thời Ngài Mahā Kassapa trở đi trong các kỳ Kết tập được gọi là "Anubuddhasarnvaṇṇita Atthakathā" (Chú giải do các bậc Thánh đệ tử thuyết) hay "Māgadha Atthakathā" (Chú giải tiếng Magadha). (Dī-ṭṭh-1, 1. Sārattha-3, 6. Mahāvaṃsa-37-244.)

Các bản chú giải đã qua ba kỳ Kết tập và được các đời Đại Trưởng lão gìn giữ này đã được Ngài Đại Trưởng lão Mahā Mahinda mang sang đảo Sīhaḷa, sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Sīhaḷa để dân bản địa dễ dàng tiếp cận.

Những bản chú giải này được gọi là "Mūla Atthakathā" (Chú giải gốc) hay "Mahā Atthakathā" (Đại Chú giải). (Kệ ngôn mở đầu của chú giải các bộ Trường, Trung, Tương Ưng, Tăng Chi.)

Các bộ Mūla Atthakathā và Mahā Atthakathā này còn được gọi là "Porāṇa Atthakathā" (Chú giải cổ) hoặc các bản Đại Chú giải Sīhaḷa. (Cariyā-ṭṭh, 327. Udāna-ṭṭh, 393.)

3. Ngoài ra còn có bộ "Mahāpaccari Atthakathā", là bản chú giải đầu tiên được viết hoàn toàn bằng tiếng Sīhaḷa bởi các bậc Trưởng lão Theravāda thuộc phái Mahāvihāra, hậu duệ của Ngài Mahā Mahinda. Từ "Paccari" có nghĩa là cái bè, tương truyền bản này được biên soạn khi các vị đang ngồi trên bè. (Vajiraṭīkā, 18.)

4. "Kurundī Atthakathā", được biên soạn tại ngôi chùa có tên là Kurundīvatthi.

Vào thời điểm Ngài Mahā Buddhaghosa biên soạn các bản chú giải mới, ba bộ chú giải Sīhaḷa cổ này chính là những tài liệu cốt lõi và đáng tin cậy nhất mà Ngài dựa vào. (Vi-ṭṭh-1, 1. Vi-ṭṭh- 4, 263.) Trong ba bộ này, ngoại trừ bản "Mūla Atthakathā" của Ngài Mahinda, có vẻ như hai bộ còn lại chỉ dành cho Luật tạng (Vinaya Piṭaka) mà không thấy có cho các bộ Nikāya khác.


5. "Cūḷapaccari Atthakathā" (Bản tóm lược của Mahāpaccari).
6. "Saṅkhepa Atthakathā" (Chú giải ngắn gọn).

7. "Andhaka Atthakathā" là bản chú giải được viết bằng ngôn ngữ vùng Andhaka (tiếng Telugu) ở miền Nam Ấn Độ.

Bên cạnh các bộ chú giải lớn này, lịch sử Phật giáo Sīhaḷa còn ghi nhận các quan điểm và quyết nghị của các bậc Đại Trưởng lão Theravāda lừng danh về Pháp học và Pháp hành, gọi là "Therasallāpa" (Dī-ṭṭh-3. 66), cùng quan điểm của các bậc Trưởng lão nổi tiếng tại Diêm-phù-đề (Jambudīpa) (Ma-ṭṭh-3, 195, 198, 210). Ngoài ra còn có các tác phẩm được trích dẫn trong Thanh Tịnh Đạo như "Visuddhikathā", "Ariyavaṃsakathā", và bộ sử Phật giáo đầu tiên mang tên "Dīpavaṃsa" (được hình thành vào thế kỷ IV CN, thời vua Mahāsena, Phật lịch 864-895, năm 325-352 CN). Tất cả đều là những tài liệu chú giải và thư tịch Sīhaḷa chính thống, trong sạch của truyền thừa Theravāda đã tồn tại trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo Sīhaḷa.

### Những tiểu sử mẫu mực

Các bộ chú giải lớn vừa nêu trên là những bản chú giải tiếng Sīhaḷa cổ đã có mặt từ hơn ba trăm năm trước khi Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo. Sở dĩ xác định được như vậy là vì khi xem xét tiểu sử của các vị Trưởng lão mẫu mực được dịch và đưa vào từ các bản chú giải cổ đó, người ta không tìm thấy ghi chép nào về các sự kiện xảy ra sau thời vua Vasabha (khoảng năm 809-853 Phật lịch). (Ngoại trừ truyện về vua Mahāsena là muộn nhất, còn lại không thấy các tích truyện khác.)

Trong khi đó, Ngài Mahā Buddhaghosa đến đảo Sīhaḷa vào thời vua Mahānāma (năm 953-975 Phật lịch), tức là muộn hơn thời vua Vasabha khoảng ba trăm năm.

Cần ghi nhớ rằng những vị “Thánh nhân bậc mẫu mực” này cũng chỉ là nội dung được dịch sang tiếng Myanmar từ các bản Chú giải tiếng Pali của Ngài **Mahābudhaghosa** tại Tích Lan.

Cần tin tưởng thêm rằng đây không chỉ đơn thuần là quan điểm riêng của Ngài **Mahābudhaghosa**, mà còn là những vị đặc biệt mà các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo pháp Tích Lan thuộc truyền thừa Theravāda qua các thế hệ đã hết lòng tôn vinh và lấy làm chuẩn mực.

### Lịch sử bối cảnh sự hình thành các bản Chú giải mới

Các bản Chú giải do Ngài **Mahābudhaghosa** biên soạn được gọi là “**Abhinava Aṭṭhakathā** = Chú giải mới”, hoặc “**Saṅgaha Aṭṭhakathā** = Chú giải tóm tắt”. Việc các bản Chú giải mới hình thành không phải là ngẫu nhiên, mà đều có bối cảnh lịch sử riêng. Có thể nói đó là sự xuất hiện tất yếu và đúng lúc. Nguyên nhân cốt lõi chính là sự tấn công của các tà thuyết Đại thừa. Xin được giải thích rõ hơn.

Nền Phật giáo Theravāda chính thống do Ngài Đại đức **Mahāmahindạ** xây dựng và vun bồi, dù đã phải chịu đựng sự đàn áp của các vị vua tà kiến và sự khắc nghiệt của thời tiết trên đảo Tích Lan, nhưng về giá trị cốt lõi bên trong thì không hề suy giảm hay bị hoen ố. Trong suốt hơn hai trăm năm, cho đến tận thời vua Vaṭṭagāmaṇi (năm 440 đến 455-466 Phật lịch), khi kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ tư diễn ra, Giáo pháp vẫn phát triển rực rỡ.

Vị vua này tuy có vẻ là người hộ trì Giáo pháp, là thí chủ của kỳ Kết tập, nhưng thực tế ông không phải là người tịnh tín và ủng hộ các vị Tỳ-kheo tại Mahāvihāra. Việc kỳ Kết tập diễn ra dưới triều đại của ông chỉ là một sự kiện nổi bật. Thực chất, trong thời gian nội chiến phải lẩn trốn, vì nhớ ơn một bữa cơm từ Ngài Trưởng lão Mahātissa, vị vua này đã


xây tặng tu viện Abhayagiri cho Ngài. Vị Trưởng lão đó, vì cậy được nhà vua quy ngưỡng nên đã nảy sinh ngã mạn, không chịu nghe theo lời giáo huấn của các bậc Trưởng lão tại Mahāvihāra. Theo phong cách của những kẻ phi phạm hạnh (alazzī), vị này đã giao du mật thiết với giới cư sĩ, dẫn đến việc bị tông phái Mahāvihāra tẩy chay. Từ đó, tông phái Abhayagiri được thành lập riêng biệt.

Do sự ủng hộ của những vị vua thiếu trí tuệ và ít phước báu, cùng sự thân cận của giới thượng lưu vốn ưu tiên quyền lực và các lạc thú thế gian (**lokāmisa**), sức mạnh nội tại (**ajjhattika**) của Phật giáo Theravāda trong tông phái Abhayagiri dần bị suy yếu. Sau đó, họ bắt đầu giải thích các học giới Luật tạng theo ý riêng và sống tùy tiện. Cuối cùng, khi Giới - Định - Tuệ ngày càng yếu đi, họ bắt đầu học tập và truyền bá các bộ kinh sách mới của tông phái **Dhammaruci** – vốn đang thịnh hành bên Ấn Độ, được biên soạn bằng tiếng Phạn (Sanskrit) để phù hợp với sở thích của những người có quyền lực và thời thượng. Sau đó, họ tiếp tục truyền bá các bộ kinh điển Đại thừa. Họ đang đi từ chỗ phi phạm hạnh đến chỗ phá giới (dussīla).

Vào thời điểm trước kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba, những kẻ thuyết phi pháp bị trục xuất khỏi dòng mạch Phật giáo Theravāda chính thống đã bắt đầu quấy nhiễu: tông phái **Sammutiya** hướng về phía Myanmar, còn các tông phái như **Dhammaruci** và **Vetulla** hướng về phía Tích Lan.

Các bậc thánh đức trú tại Mahāvihāra, dù không nhận được sự hỗ trợ từ cung đình, vẫn kiên trì gìn giữ, đối chiếu và duy trì Tam Tạng qua các kỳ Kết tập, đồng thời giữ vững nếp sống phạm hạnh chân phương. Tuy nhiên, theo bản tính của con người thường ưa thích những điều mới lạ, giới thí chủ Tích Lan thời bấy giờ bắt đầu cảm thấy nhàm chán với những giáo lý truyền thống của Phật giáo Theravāda chính thống.

Tu viện Abhayagiri, nơi lui tới của những người có quyền lực và giới thượng lưu thời bấy giờ, thậm chí đã giành quyền kiểm soát các lễ hội tôn giáo lớn như lễ rước Xá lợi Răng Phật. Như một lẽ thường tình, những tư tưởng mới lạ lại trở nên phổ biến trong tầng lớp những người thiếu trí tuệ.


### Pháp Hiển và Ngài Mahābudhaghosa

Vào thời của tu sĩ Trung Hoa **Pháp Hiển** và Ngài **Mahābudhaghosa**, vua Mahānāma cũng là người ủng hộ và quy ngưỡng tông phái Abhayagiri. Theo hồi ký của **Pháp Hiển**, lúc bấy giờ tại Abhayagiri có năm ngàn Tăng chúng, trong khi tại Mahāvihāra chỉ có khoảng ba ngàn vị. Tiến trình của nghiệp (**kammaniyāma**) thật đáng kinh ngạc.

**Pháp Hiển** đến Tích Lan vào năm 394 và ở lại 2 năm. Tuy nhiên, vì chỉ ở tại Abhayagiri, ông chỉ sao chép được các bộ kinh sách của tông phái **Mahīsāsaka**. Vào mỗi ngày Uposatha trên các đường phố chính của kinh đô Anurādhapura đều có các buổi thuyết pháp, ông đã đến nghe và được nghe một vị giảng sư từ Ấn Độ kể về những chuyện rất lạ lùng như “Bát của **Đức Phật Gotama** và về vị thiên tử **Arimetteyya**”. Vì quá tịnh tín vào những bài kinh đó, ông đã xin phép sao chép lại, nhưng vị giảng sư đã nói rằng: “Đây không phải là lời Phật dạy nguyên gốc, mà chỉ là sự biên soạn của tôi thôi”, điều này cũng được ghi chép tóm tắt trong hồi ký.

Có thể thấy rằng ngay cả vào thời điểm Ngài **Mahābudhaghosa** có mặt (triều vua Mahānāma), Phật giáo Tích Lan đã vô cùng hỗn loạn và những kẻ thuyết phi pháp đã trở nên táo tợn đến mức nào. Ngài **Mahābudhaghosa** đến Tích Lan vào năm 412, muộn hơn **Pháp Hiển** 18 năm. Tuy nhiên, dòng nghiệp của **Pháp Hiển** thì chảy về phương Bắc, còn dòng nghiệp của Ngài **Mahābudhaghosa** lại chảy về phương Nam.

### Theravāda không phải là Tiểu thừa (Hīnayāna)

Từ thời vua **Vaṭṭagāmaṇi** đến thời vua **Mahānāma**, do những vị vua thiếu trí tuệ (vốn yếu kém về đức tin và trí tuệ) cùng những tu sĩ muốn cải cách lối sống đạo cho hợp thời, tông phái Mahāvihāra dường như đã bị suy yếu, nhưng tinh túy của Giáo pháp thì không hề mất đi mà vẫn luôn tồn tại.

Các bậc Đại Thưởng tọa hộ trì Giáo pháp thuộc hệ phái Theravāda cư ngụ tại các ngôi tự viện (Vihāra) đã phải xả thân bảo vệ, dù phải hy sinh mạng sống cũng không rời bỏ chùa chiền.

(Về việc các nhóm Đại thừa (Mahāyāna) đi theo đến Sri Lanka để tiếp tục chia rẽ khỏi Theravāda, xin xem tại Phụ lục-Kha.)

Trước kỳ Kết tập lần thứ hai (khoảng năm 1000 Phật lịch), những vị tu sĩ không có lòng hổ thẹn (alajjī) đã bị gạt ra khỏi hệ phái Theravāda... Trước và trong kỳ Kết tập lần thứ ba, những vị tu sĩ không có lòng hổ thẹn, phá giới (dussīla) đã tách rời khỏi dòng chính Theravāda; ngay cả những vị tu sĩ ở các vùng biên giới Ấn Độ thuộc Theravāda cũng đã ly khai...

Những vị tu sĩ này, từ hơn một trăm năm đến hơn chín trăm năm sau ngày Phật diệt độ (đến thời ngài Ariya Mahā Buddhaghosa), đã liên tục lập ra hết tông phái này đến tông phái khác và tranh luận về giáo lý, đưa thời kỳ này rơi vào tình trạng hỗn loạn và phức tạp nhất.

Vì mục đích bảo vệ quan điểm riêng, họ đã tạo ra các bản kinh Pāḷi mới, ngụy tạo rằng "nhận được từ thế giới loài Rồng, từ cõi Trời," v.v., thậm chí còn mượn cả danh nghĩa của Đức Phật. Trong cuộc cạnh tranh bộ phái, để tỏ ra vượt trội hơn các tông phái khác, họ đã viết ra vô số kinh điển mới bằng tiếng Phạn (Sanskrit), các bản chú giải (Atthakathā) được diễn dịch theo ý riêng, cùng các tác phẩm văn học, thơ ca, truyện kể rồi tuyên truyền đó là Phật giáo.

Chạy theo sở thích của giai cấp cai trị và đa số quần chúng, họ đã cùng với những học thuyết mới mà sáng tạo ra các loại y phục, vật dụng và phong cách sinh hoạt khác biệt để phô trương. Các bộ phái chia lìa, lúc phòng thủ, lúc tấn công, tranh luận đối kháng lẫn nhau, khiến họ ngày càng rời xa khỏi thân cây chính của Phật giáo Theravāda vốn là Trung Đạo (Majjhimapaṭipadā).

Vào khoảng năm 650-700 Phật lịch, tại vùng Kashmir và Gandhara, bộ phái Nhất Thiết Hữu Bộ (Sabbatthivāda) đã phát triển mạnh đến mức có thể tổ chức kết tập kinh điển. Sở dĩ Nhất Thiết Hữu Bộ lớn mạnh vì trong khi cố gắng bảo vệ thuyết vô ngã, họ lại rơi vào thuyết hữu ngã, trở thành Thường kiến phái (Sassatavāda) vốn thâm căn cố đế trong vòng luân hồi (phù hợp với sở thích của những người theo Bà-la-môn giáo). Tuy nhiên, khi tông phái Duy Thức (Yogācāra) với chủ trương thu nạp mọi quan điểm để trở thành một hình thức Phật giáo hiện đại hơn (lấy Định làm trọng tâm)


xuất hiện, các vị vua Bà-la-môn (Ấn Độ giáo) đã hết lòng ủng hộ và cung đón, thậm chí còn thiết lập các đại học lớn. Bởi lẽ tông phái Duy Thức này tuyên xưng duy tâm luận, cho rằng "thế gian và Niết-bàn là một, vô thường và thường hằng là một, vô ngã và ngã là một," v.v., đồng thời viết ra các bộ luận (Abhidhamma) mới. Khi đó, danh nghĩa Phật giáo chỉ còn là cái vỏ bọc bên ngoài, còn cốt lõi thực chất bên trong lại mang tư tưởng ngã luận của Bà-la-môn giáo.

Lúc bấy giờ, ngay cả những người theo Nhất Thiết Hữu Bộ cũng không thể chấp nhận và bắt đầu phản kháng, phê phán tông phái Duy Thức. Họ tranh luận gay gắt. Thế nhưng, chính những bậc luận sư lỗi lạc của Nhất Thiết Hữu Bộ như ngài Thế Thân (Vasubandhu), cuối cùng vào khoảng năm 1000 Phật lịch cũng đã chuyển sang tông phái Duy Thức.

Một số đệ tử vẫn tiếp tục phản kháng nhưng không còn sức mạnh. Trong khi tông phái Duy Thức ngày càng mang tính thời đại, một số người tiến bộ hơn nữa đã đưa vào các yếu tố Mật giáo (Tantara, Mantara) cho đến Kim Cang Thừa (Vajirayāna). Từ việc dựa trên các ấn tướng trong định (samādhi), họ dần ưu tiên cho các quyền năng bí thuật như đọc chú, sên bùa, thắt dây hộ thân, thuật luyện kim, phù thủy, tà thuật và các phương pháp gọi hồn, dùng quỷ.

Trong quãng thời gian đó, Bà-la-môn giáo vẫn liên tục tấn công bằng nhiều hình thức khác nhau, khi thì thâm nhập vào các tông phái mang danh Phật giáo, khi thì tách rời, dùng cả thủ đoạn mềm mỏng lẫn cứng rắn. Những nhà lý luận như Nhất Thiết Hữu Bộ không còn khả năng chống đỡ hay ngăn chặn các vị "tu sĩ" phù thủy, thầy cúng đang rất được quần chúng ưa chuộng. Các tạng kinh của Nhất Thiết Hữu Bộ cũng đã vượt qua các đảo Sumatra, Java để tìm vùng đất mới tại Trung Quốc và Nhật Bản.

Toàn bộ đất nước Ấn Độ rơi vào cảnh cát cứ, các triều đại lịch sử không thể kết nối được, mỗi người xưng vương một phương. Từ vua chúa đến đại thần, tướng lãnh và giới nhà giàu đều quay sang nương tựa vào các vị tu sĩ phù thủy, thầy bùa, thầy pháp, thầy luyện kim và các giáo chủ giáo phái.

Các tông phái Mật giáo tách ra từ Duy Thức trở nên mạnh mẽ nhất, trong khi các bộ phái đối trọng như Nhất Thiết Hữu Bộ, Kinh Lượng Bộ (Suttantika), Án Đạt La Bộ (Andhaka) trở nên suy yếu trầm trọng. Do đó, về sau này, người ta định nghĩa những phái có giáo lý hẹp hòi và số lượng ít là Tiểu thừa (Hīnayāna), còn phái có thế lực mạnh là Đại thừa (Mahāyāna).


Những thuật ngữ "Đại thừa, Tiểu thừa" này hoàn toàn không xuất hiện trong lịch sử truyền thừa hay bất kỳ kinh sách nào của Theravāda. Đó chỉ là những từ ngữ nảy sinh từ cuộc tranh đấu giữa các bộ phái vốn đã tách rời khỏi thân cây chính Phật giáo Theravāda kể từ kỳ Kết tập lần thứ hai. Chúng không có bất kỳ liên hệ nào với Theravāda.

### Tại Theravāda, số lượng và chất lượng có thật sự hạn hẹp?

Ngay cả trước khi các bộ phái rẽ nhánh tranh đấu lẫn nhau, Phật giáo Theravāda chính thống đã sớm tạo dựng được vị thế tại bảy địa điểm ở Ấn Độ, cùng Sri Lanka và Myanmar. Giáo pháp Theravāda tồn tại một cách thuần khiết, không bị pha tạp, không thêm bớt, giữ vững vị thế biệt lập với một sức sống mãnh liệt và kiên cố.

Có rất nhiều minh chứng làm sáng tỏ điều này.

Vào khoảng năm 400 Phật lịch, thời vua Duṭṭhagāmaṇi, khi cuộc chiến giữa các tông phái khác đang diễn ra khốc liệt, tại Sri Lanka vẫn có hàng triệu vị Thánh A-la-hán diện hiện.

Tại các vùng đất truyền giáo mới ở Ấn Độ, số lượng các bậc Thánh A-la-hán cũng lên đến hàng trăm ngàn, hàng triệu vị. (Xin xem chương về Lễ đặt viên đá đầu tiên cho Mahācetiya). Thậm chí vào thời vua Vaṭṭagāmaṇi (vào khoảng năm 500 Phật lịch), chỉ riêng tại đảo Sri Lanka đã có khoảng ba mươi ngàn vị Thánh A-la-hán.

Vào khoảng năm 500, 600 Phật lịch, tại vùng Gandhara (thời ngài Nāgasena), kinh Milinda Pañhā (Mi-tiên Vấn-đáp) cũng ghi lại rằng có hàng ngàn vị Thánh A-la-hán đang hiện hữu.

Chính vị tăng sĩ Đại thừa Pháp Hiển (vào thế kỷ thứ 10 Phật lịch) cũng đã ghi chép lại trải nghiệm khi chứng kiến lễ tang của một bậc Thánh A-la-hán tại Mahā Vihāra. (Cần lưu ý rằng đây là minh chứng cho giáo lý đúng đắn và thực hành chân chính).

**Theravāda** không chỉ không có sự yếu kém (hīna) về số lượng mà về phương diện giáo lý cũng không hề hẹp hòi. Ngược lại, đây là hệ tư tưởng rộng lớn nhất. Bởi lẽ, thay vì chỉ đặt mục tiêu trở thành bậc Thanh văn, Theravāda còn mở ra con đường để trở thành đức **Phật Chánh Biến Tri** và đức **Phật Độc Giác** thông qua các bản kinh như **Buddhavamsa** (Phật Chủng Tánh), **Mười Đại Tiền Thân** (Mahanipata Jataka), **Kinh Tê Ngưu Một Sừng** (Khaggavisana Sutta), v.v.

Nếu có đủ năng lực, hành giả có thể tầm cầu những cơ hội thành tựu trọn vẹn và rộng lớn hơn nữa. Vậy thì xét theo lộ trình giáo lý, làm sao có thể gọi Theravāda là hạ liệt hay hẹp hòi (hīna) được?

Giáo pháp **Theravāda** đã chứng minh được vị thế vững chãi và tách biệt của mình, cả về số lượng lẫn chất lượng, ngay trong thời kỳ các tông phái chia rẽ và tranh luận gay gắt về giáo thuyết.

Từ giai đoạn đầu của những thế kỷ sau (trước khi Ngài Mahābuddhaghosa sang Srilanka), giáo pháp **Theravāda** tại Ấn Độ dường như chỉ còn tập trung tại các thành phố miền Nam như Kāñcipura, nơi chư Tăng nỗ lực bảo tồn **Tạng luật và Kinh điển** (Pāḷi) để không bị mai một hay pha tạp. Sau đó, khi không còn trụ vững được nữa, các Ngài đã sang Srilanka và nhiệt tâm biên soạn các bản **Chú giải** (Atthakatha) và **Phụ chú giải** (Tika) một cách hệ thống.

Nhiều nhà sử học đã sai lầm khi đánh đồng các bộ phái như **Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ** (Sarvastivada) với **Theravāda**, dẫn đến việc trình bày sai lệch rằng Theravāda ngày nay thuộc về **Tiểu thừa** (Hinayana).

Thân cây không phải là cành cây. **Theravāda** không phải là **Hinayana**.

Để làm sáng tỏ điều này, bộ sử Phật giáo sớm nhất là **Dīpavaṃsa** (Đảo Sử) — được viết cách đây hơn 1.500 năm, trước thời Ngài Mahābuddhaghosa — tại kệ ngôn số 52, sau khi liệt kê 17 tông phái rẽ nhánh, đã ghi chép rằng:

"Trong các giáo thuyết, **Theravāda** là tối thắng và cao thượng nhất, giống như cây đa đại thụ (nyagrodha), trình bày trọn vẹn và không sai chạy giáo huấn của đức Thế Tôn. Mười bảy tông phái còn lại (các nhánh rẽ thuộc **Hinayana** và **Mahayana**) chỉ giống như những gai nhọn bám vào và mọc ra từ chính thân cây đa ấy."


### Vũ khí thiện xảo của Theravāda

Tại Ấn Độ, nơi đức Phật thị hiện, tình hình tôn giáo cũng rối ren như tình hình chính trị. Cuối cùng, vào thế kỷ 13-14, mọi hình thức Phật giáo (cả chân thực lẫn biến tướng) đều chấm dứt và giáo pháp bị biến mất tại đây. (Lý do Phật giáo biến mất tại Ấn Độ đã được trình bày trong cuốn "A-la-hán và những bậc siêu phàm").

Khi các đội quân xâm lược bạo lực tràn đến, những tông phái "pháp sư" nhân danh Phật giáo — vốn dựa vào phép thuật phù chú và sự bảo trợ của vua chúa, giới thượng lưu — cũng vừa trì tụng mật chú vừa ngã xuống dưới lưỡi gươm kẻ thù cùng với các thí chủ của mình. Những vị tăng còn sót lại của các tông phái này đã phải lánh nạn sang Pagan (Myanmar), Nepal và phần lớn là Tây Tạng.

Trang sử đau thương đó không chỉ làm hoen ố danh hiệu Phật giáo mà còn có thể gây nghi ngờ về sức mạnh nội tại của giới, định, tuệ chân chính trong **Theravāda**. Thực tế, mối mọt chỉ có thể phá hoại phần vỏ mục chứ không thể xuyên thấu phần lõi cây rắn chắc. Sức mạnh nền tảng của **Theravāda** như giới hạnh và lòng từ ái, tuy không hiển thị phô trương như thần thông, nhưng tự thân chúng luôn dẫn đến sự thành tựu viên mãn.

Nếu nói rằng "cứ bị đàn áp là phải diệt vong", thì **Theravāda** đã không thể tiến bước trên hành trình 2.500 năm qua. Thực tế, trong **Theravāda** luôn hiện hữu chất liệu **Bất tử** (Amata) — trạng thái siêu thoát cao thượng — cùng với những "vũ khí" chiến thắng mọi sự bức hại, đó là lòng **Nhẫn nhục** (Khanti) và tâm **Từ ái** (Metta).

Chừng nào những vũ khí này chưa bị hoen gỉ, giáo pháp sẽ còn tiếp tục tồn tại và phát triển hàng ngàn, hàng vạn năm nữa mà không có gì phải nghi ngờ.

### Bức tường ngăn cách do thời đại yêu cầu

Ngài Mahābuddhaghosa sinh ra giữa thời kỳ các cuộc chiến tư tưởng đã kéo dài hàng ngàn năm như đã nêu trên. Vì thế, Ngài thấu hiểu sâu sắc mọi học thuyết Ấn Độ cổ đại đương thời.


Các bậc Thánh giả mẫu mực thời kỳ Srilanka

Chính vì vậy, ngay từ trẻ, Ngài đã có tâm huyết mãnh liệt trong việc tranh biện giáo học. Trước khi gặp được **Theravāda**, Ngài đã nghiên cứu **Bà-la-môn giáo** và các học thuyết khác nhưng không tìm thấy sự thỏa mãn hay niềm tin trọn vẹn. Ngay cả sau khi học tập **Theravāda** từ Trưởng lão Revata, Ngài vẫn cảm thấy chưa đủ vì lúc bấy giờ chỉ mới có hệ thống **Kinh điển** (Pāḷi) nguyên thủy.

Vào năm Phật lịch 1965, khi đến giảng đường của Đại học **Mahāvihāra** (Đại Tự) tại đảo quốc Srilanka, sau khi được học tập và lắng nghe các bản **Chú giải** (Atthakatha) khai triển ý nghĩa kinh điển, Ngài đã vô cùng hoan hỷ và thốt lên rằng:

"Đây mới chính là giáo huấn thực thụ của đức Thế Tôn, là thân cây chính yếu của giáo pháp **Theravāda**." Ngài cảm thấy vô cùng tri ân và kính ngưỡng các vị Trưởng lão tại Mahāvihāra — những bậc đã đánh đổi mạng sống để giữ gìn di sản này, kiên quyết bảo tồn truyền thống và không chấp nhận những sự cải biên theo xu hướng thế tục hay "tân thời".

Khi đến Srilanka, Ngài đã đau lòng chứng kiến sự trỗi dậy của các tông phái đang truyền bá những bộ kinh sách bằng tiếng **Sanskrit** pha tạp và các giáo thuyết **Mahayana** (v vốn đã gây rối ren tại Ấn Độ nhiều năm), tạo ra những trào lưu mới đối lập với các vị Theravāda tại Mahāvihāra. Đó là:
(1) Tông phái **Abhayagiri** (Phật lịch 455),
(2) Tông phái **Sāgaliya** (Phật lịch 797-810),
(3) Tông phái **Jetavana** (Phật lịch 829-845).
(Chi tiết về các tông phái này xem tại Phụ lục B).

"Dù phải trải qua bao nhiêu kiếp sống, bao nhiêu a-tăng-kỳ đại kiếp, việc tìm thấy được Chánh Pháp chân thực vẫn là điều vô cùng nan giải," với lòng đạo tâm (saṃvega) sâu sắc đó, Ngài đã hạ quyết tâm biên soạn các bộ đại Chú giải Theravāda mới.

Sự xâm nhập và trà trộn của các giáo thuyết giả mạo từ **Mahayana** và những nhóm tu sĩ phi giới pháp (alajji) chính là động lực chủ chốt thúc đẩy Ngài Mahābuddhaghosa cho ra đời các bộ đại Chú giải. Các bản Chú giải mới này cần phải chính xác, súc tích và nhất quán về thuật ngữ để hành giả có thể nắm giữ và thực hành một cách vững chãi mà không bị sai lệch.

Việc xác định ranh giới giữa kinh điển **Pāḷi** (**Māgadha**) và **Sanskrit**, cũng như giữa **Vô ngã** và **Hữu ngã**, giống như một bức tường thành kiên cố giúp bảo vệ thân cây và cành lá của giáo pháp được vững chắc hơn.

(1) Khi dân chúng Sri Lanka đang say mê theo đuổi những điều mới lạ, thì các bản giải thích Tam Tạng (Pāḷi) bằng tiếng Sri Lanka vốn dĩ rất mộc mạc sơ khai, lại là những bản kinh được chép trên lá buông từ hơn 300 năm trước. Do quá cổ xưa nên các bản văn này gặp nhiều khó khăn về mặt từ vựng.

(2) Cho dù kiểu dáng có đẹp, chất liệu vải có tốt đến đâu, nhưng một chiếc áo dài (hay quần dài) được may theo số đo riêng thì chỉ người chủ số đo đó mới mặc được. Tương tự như vậy, các bộ **Aṭṭhakathā** (Chú giải) cổ bằng tiếng Sri Lanka chỉ người bản xứ mới hiểu, còn người nước ngoài thì không thể lĩnh hội, dẫn đến việc hoằng pháp hải ngoại không đạt được kết quả. Vì những lý do này, các bậc trưởng lão tại Mahāvihāra cùng tất cả mọi người đều mong muốn có những bộ Chú giải mới được soạn thảo bằng ngôn ngữ **Māgadha**.

### Chú giải được soạn thảo theo nguyên tắc nào?

Cần đặc biệt ghi nhớ rằng, khi ngài Mahābuddhaghosa soạn thảo các bộ Chú giải, ngài không viết theo ý riêng hay sở thích cá nhân của mình. Những người không biết hoặc không tin vào điều này thường đưa ra những lời phê bình khiếm nhã khi đem tư duy của mình ra so sánh với ngài.

Ngài Mahābuddhaghosa đã thẳng thắn xác nhận điều này trong phần duyên khởi và kết từ của mỗi bộ kinh, nên không cần phải phân tích sâu thêm. Trong việc biên soạn các bộ Chú giải mới:

(1) Ngài đã sử dụng **Maha-aṭṭhakathā** (Đại Chú Giải) — tức là bản Chú giải gốc do ngài Mahinda viết bằng tiếng Sri Lanka, bao gồm các lời giải thích rải rác (**Pakiṇṇaka Desanā**) của Đức Phật và các quyết định chú giải của các bậc Trưởng lão từ ba kỳ kết tập — để làm bộ khung cốt lõi.


(2) Đối với các bộ **Chú giải Luật**, ngài cũng đối chiếu và đưa vào các nội dung từ các bộ Chú giải lớn như **Mahāpaccarī** và **Kurundī**.

(3) Đặc biệt, ngài lấy phương pháp giảng dạy và truyền thừa của các bậc Trưởng lão thuộc hệ phái **Theravāda** tại Mahāvihāra — những người được ví như thân cây giữ gìn giáo pháp — làm nguyên tắc cơ bản.

(4) Ngài đưa vào kết quả thảo luận và quyết định của các bậc tinh thông **Nikāya** (Kinh tạng).

(5) Nếu phát hiện có những lỗi sai sót trong việc sao chép (**Pamāda lekha**), ngài sẽ hiệu chỉnh ngay cả trên bản **Maha-aṭṭhakathā** (Đại Chú Giải). (Pị-ṭha-1, 270. 277.)

(6) Những phần quá dài dòng sẽ được tóm lược, những phần rối rắm sẽ được làm cho sáng tỏ. (Ngài tuyệt đối không sửa đổi, thêm thắt hay cắt bớt tinh hoa và các nguyên lý cốt lõi.)

Ngài đã soạn thảo dựa trên các nguyên tắc này. Việc này không đơn thuần chỉ là dịch các bản Nissa-ya (song ngữ) tiếng Sri Lanka, cũng không phải là thích thì lấy, không thích thì bỏ theo ý riêng của mình.

Trong đời, người ta thường viết sách theo ý muốn cá nhân, nên dễ lầm tưởng và thiếu sự đồng cảm với những người đang thực hiện sứ mệnh của giáo pháp bằng cả lòng trung thành và trách nhiệm.

Nói một cách gần gũi nhất, trách nhiệm và lòng trung thành của ngài Mahābuddhaghosa khi soạn Chú giải cũng tương tự như một người biên soạn từ điển. Ngài chỉ có nhiệm vụ trình bày những gì vốn có một cách đầy đủ và rõ ràng nhất; ngài không được phép đưa vào hoặc ưu tiên cho các quan điểm cá nhân (**Attanomati**).

Tuy nhiên, nếu trong quá trình biên soạn theo các quy tắc trên mà gặp phải những điểm chưa thỏa đáng về quan điểm, hoặc không đồng tình với các quyết định trước đó, hay gặp những vấn đề còn bỏ ngỏ, ngài không hề giữ thái độ mập mờ hay che đậy. Ở nhiều nơi, chúng ta vẫn thấy ngài đưa ra những quan điểm cá nhân mới một cách rất dũng cảm. (Ma-ṭha-1, 30. Abhi-ṭha-3, 316.)


Chỉ cần nhìn vào phước đức và trách nhiệm khi một mình ngài gánh vác toàn bộ trọng trách của đại thụ **Theravāda**, chúng ta sẽ thấy không có vấn đề gì đáng phải tranh cãi. Việc lôi kéo những người đang mải mê chạy theo những trào lưu mới quay trở về với truyền thống là điều cực kỳ khó khăn. Từ sự kết nối, cách dùng từ đến văn phong riêng biệt và sự sắp xếp của ngài Mahābuddhaghosa đều hoàn mỹ đến mức không còn gì để bàn cãi.

Ngay cả ý nghĩ cho rằng “ngài Mahābuddhaghosa đã thêu dệt, tự ý thêm thắt vào kinh điển” cũng là một điều không nên phạm phải dù chỉ trong suy tưởng. Các bậc Thánh A-la-hán uyên thâm cả về Pháp học (**Pariyatti**) lẫn Pháp hành (**Paṭipatti**) chắc chắn luôn hiện diện bên cạnh ngài Mahābuddhaghosa.

Ngoài ra, còn một điểm đặc biệt cần lưu ý về ngài Mahābuddhaghosa. Đó là đối với tất cả các học thuyết xuất hiện song hành với Phật giáo, từ những tông phái ban đầu cho đến các tông phái **Bắc tông** (Mahāyāna) sau này, hễ là những quan điểm đi ngược lại **Trung Đạo** (**Majjhimā Paṭipadā**) hay thuộc về ngoại đạo, ngài đều giữ thái độ im lặng và không đưa chúng vào (ngoại trừ một số ít trường hợp buộc phải nhắc đến để đối chiếu). (Ngài chỉ dẫn chứng sơ qua về quan điểm của các triết gia lớn ngoại đạo và các thuyết của đạo sĩ Kapila thời bấy giờ).

Chẳng phải Đức Phật đã dạy rằng: "**Tà kiến**, chú thuật và phụ nữ... là ba thứ nếu bộc lộ ra sẽ gây khổ lụy cho chúng sanh, nên tốt nhất là cần được che kín" đó sao? (Aṅguttara, Tika, Paṭicchanna Sutta).

"Tà thuật cùng nữ nhân,
Phơi bày chẳng ích chi.
Trăng, trời cùng Diệu pháp,
Che đậy chẳng ích gì."

Khi xem xét về lý tưởng mà ngài Mahābuddhaghosa tin tưởng, trách nhiệm ngài đảm đương và lý do ngài biên soạn, chúng ta sẽ thấy câu hỏi "Tại sao?" đã có lời giải đáp rất rõ ràng.

Nếu ngài nghe thấy những lời xúc phạm cho rằng "do ngài không am tường các học thuyết đó (nên không đưa vào)", bậc thầy Chú giải ấy hẳn sẽ chỉ đáp lại bằng một nụ cười bao dung và đầy lòng lân mẫn đối với những vị "trí thức" ấy mà thôi.

**Sức hút từ những câu chuyện thực tế trong Chú giải (Atthakatha)**

Khi những bộ đại Chú giải mới ra đời, các bậc đại trưởng lão tại Mahāvihāra – những vị vốn đang phải đối mặt trực tiếp với các tà thuyết thời bấy giờ – cùng toàn thể dân chúng trên đảo quốc đều vui mừng khôn xiết.

Vì các bộ chú giải này được viết bằng tiếng Pāḷi (Māgadha) – một ngôn ngữ đặc biệt nhất trên thế gian, có khả năng giúp hành giả đắc được Tuệ Phân Tích (Paṭisambhidā) – nên những ý nghĩa thâm sâu của tạng Kinh vốn được các bậc trưởng lão Thượng tọa bộ (Theravāda) tại Mahāvihāra truyền thừa qua các kỳ kết tập đã nhờ vào ngôn ngữ Pāḷi mà lan tỏa ra khắp thế giới.

Khi đó:

(1) Những nhà thơ, nhà văn viết truyện bằng tiếng Phạn thuộc phái Đại thừa như ngài Ashvaghosha (Mã Minh) cùng những người khác, vốn nắm bắt được tâm lý của những người đã có sẵn đức tin vào Phật giáo nhưng đức tin ấy còn non yếu, đã mượn danh hiệu của Đức Phật và các vị đại đệ tử để viết nên những tiểu thuyết cung đình như "Saundarananda" (Tôn-đà-lợi và Nan-đà). Họ đã dùng những tác phẩm văn học thời thượng này để lôi kéo những độc giả có hiểu biết hạn hẹp vào mê hồn trận của thuyết Ngã (Attavāda) thuộc Đại thừa. Người dân Srilanka thời đó cũng say sưa tìm đọc vì lầm tưởng đó là cuộc đời thật của Đức Phật hay tiểu sử thật của các bậc Thánh (Theruppatti). Nhưng khi các bộ đại Chú giải mới xuất hiện, họ đã nhận ra rằng:

“Đó chỉ là những lời dối trá, thuyết Ngã được ngụy tạo dưới lốt kinh điển chính thống, là những lời phù phiếm (Samphappalāpa), những tác phẩm văn học hư cấu viển vông dẫn xuống ác đạo chứ không phải lời Phật dạy thực thụ.”

(2) Những nhà nghiên cứu hàng đầu và các hành giả nghiên cứu về mặt giáo lý Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) tại đảo quốc vốn đang say mê tìm hiểu về Trung Đạo, vũ trụ quan,


nguyên tử, tính Không (Sunyata) hay những triết học về Vô ngã (Anattā) theo phương pháp luận logic hay biện chứng của các vị sư trưởng như Nāgārjuna (Long Thọ), thì nay nhờ có các bộ Chú giải mới mà thấu triệt rõ ràng những nguyên lý của Vi Diệu Pháp theo truyền thống Thượng tọa bộ. Họ vô cùng hoan hỷ và biết ơn sâu sắc.

### Cấu trúc chuẩn mực

Đặc biệt, trong các bộ đại Chú giải mới như Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga), bên cạnh nền tảng về Trí tự mình hữu nghiệp (Kammassakatāñāṇa) và Tam Bảo cho đến các pháp môn Hành thiền (Kammaṭṭhāna) tối thượng, tác giả còn trình bày những câu chuyện thực tế về cuộc đời của các tăng ni, Phật tử Srilanka thời xưa – những người đã thực hành đúng giáo pháp và đạt được sự an lạc, giải thoát. Chính những câu chuyện về các bậc Thánh nhân mẫu mực này đã trở thành điểm thu hút nhất đối với người đọc và người nghe, khiến họ không ngớt lời tán thán và ngưỡng mộ.

Văn phong và quan điểm của ngài Mahā Buddhaghosa có thể nói là một lối viết không bao giờ lỗi thời. Ngài thậm chí còn đưa vào những câu chuyện hóm hỉnh liên quan đến Pháp (Dhamma) khiến ai đọc cũng phải mỉm cười.

(Xem chương 4: "Vị sư thích đùa – Trưởng lão Piyagāmī", và chương 3: "Vị sư khất thực không bao giờ bị bắt – Trưởng lão Cūḷapiṇḍapātika Tissa".)

Những "Bậc Thánh mẫu mực" này được trích lục từ các bộ Chú giải thuộc các bộ Kinh (Nikāya) của ngài đại trưởng lão Mahā Buddhaghosa, sau đó được phân chia thành các chương hồi phù hợp. Tuy nhiên, một số câu chuyện về nền tảng Tam Bảo và luật nhân quả cũng đã phải tạm lược bỏ để tiết kiệm trang giấy. Riêng những câu chuyện liên quan trực tiếp đến Pháp học (Pariyatti), Pháp hành (Paṭipati) hay mối quan hệ giữa thầy và trò trong việc duy trì giáo pháp thì được trình bày đầy đủ, không cắt xén.

Bên cạnh đó, từ các biên niên sử cổ của Srilanka như Mahāvaṃsa (Đại vương thống) và Sahassavatthu vốn có liên hệ mật thiết với các bộ Chú giải, chúng tôi cũng đã chọn lọc ra các vị Thánh tiêu biểu để sắp xếp vào 9 chương lớn như sau:


1. Những bậc gương mẫu đã hy sinh mạng sống vì đất nước và giáo pháp.
2. Các bậc trưởng lão gương mẫu trong việc kết hợp Pháp học và Pháp hành.
3. Những cặp thầy trò, thí chủ và người nhận thí gương mẫu.
4. Các bậc trưởng lão gương mẫu về việc giữ giới và lòng từ ái.
5. Các bậc trưởng lão gương mẫu về sự nghị lực, tinh tấn và nhẫn nại.
6. Các bậc trưởng lão gương mẫu về việc giữ chánh niệm trong khi đi đứng, làm việc.
7. Các bậc trưởng lão gương mẫu về thần thông biến hóa.
8. Đặc tính khó nhận biết của bậc Thánh (Ariya-sabhāva) và trọng nghiệp phỉ báng bậc Thánh (Ariyūpavāda).
9. Những bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Srilanka cổ và các ghi chú quan trọng kèm theo.

Bất cứ ai khi được đọc hay nghe kể về những vị Thánh nhân Srilanka mà các bậc trưởng lão giữ gìn huyết mạch truyền thừa Thượng tọa bộ như ngài Mahā Buddhaghosa đã tôn vinh, đều sẽ cảm nhận được hương vị đa dạng trong mọi công hạnh từ Pháp học, Pháp hành đến Bố thí (Dāna), Trì giới (Sīla) và Tu thiền (Bhāvanā). Đức tin (Saddhā), nguyện vọng (Chanda) và sự tinh tấn (Viriya) của họ sẽ được khơi dậy và tăng trưởng mạnh mẽ.

1. Những bài học như: "Dù trong tôn giáo có gặp phải những hiểm nguy hay khó khăn đến thế nào, cũng phải bảo vệ chân lý bằng cả mạng sống" (Chương 1, Chương 3).

2. Ngay cả một vắt cơm bố thí (Dāna) cho một con chó gầy gò cũng có thể tạo nên oai lực và phước tịnh vô song trên con đường tiến tới Niết-bàn; tầm quan trọng của lòng thành tín đặt vào một vắt cơm ấy (Chương 1, Chương 3, Chương 9) là một tấm gương vô cùng đáng học hỏi. Đó là thời đại mà ngay cả một trái ớt cũng đi vào sử sách và được xây tháp tưởng niệm.

3. Có những vị tu ngoại đạo như Sakuludāyī hay Saccaka vốn không đắc quả trong thời Đức Phật còn tại thế, nhưng đến thời vua Asoka hay thời kỳ ở Srilanka đã trở thành những vị lãnh đạo giáo giới và đắc được sự giải thoát; đây cũng là những câu chuyện rất đáng ghi nhớ (Chương 2, Chương 4).

Người muốn ăn món trộn lẫn và người muốn ăn món thay thế

“Theo đúng những gì đã được ghi chép trong giáo điển Tam Tạng **Theravāda**, nếu có niềm tin và thực sự thực hành thì sẽ đạt được kết quả thật sự.” Để làm nổi bật điểm này nhằm thu hút sự quan tâm của người thời nay, mặc dù có sử dụng những câu chuyện và dẫn chứng phổ biến để lôi cuốn, nhưng về giá trị cốt lõi của giáo lý thì tuyệt đối không hề giảm bớt, cũng không đưa ra những thứ pha tạp. Cần phải rút ra bài học rằng ngài đã khơi dậy và thúc đẩy tín (saddhā), dục (chandā), và tinh tấn (viriya) để mọi người muốn thực hành theo đúng bản chất nguyên sơ nhất.

Ví dụ như những câu: “**Buddhaṃ saraṇam gacchāmi nāmarūpaṃ anicca, itipi so bhagavā arahaṃ - arahaṃ vata so bhagavā**”, v.v... Đây là những hình thức trộn lẫn, tương tự nhưng không đúng (tợ pháp), không xuất hiện trực tiếp trong Tam Tạng **Theravāda**. Hoặc những cách nói như: “Khi chưa thể quán niệm ân đức Phật thì hãy cứ trì chuỗi đi, nếu không giữ được trọn vẹn ngũ giới thì hãy phát nguyện giữ lấy hai hay ba giới”, v.v... Đó là những cách dẫn dụ đánh tráo, làm như thể hạ thấp chuẩn mực giá trị cốt lõi để những người bình dân chưa thể hành trì các pháp cao thượng có thể tiếp cận được. (Nếu giảm bớt cái thật để ăn thì không sao, vẫn còn có sức lực tương ứng với giá trị đó).

Đức Thế Tôn không bao giờ đặt ra những pháp thực hành mà con người không thể thực hiện được. Cũng không có trình độ nào thấp hơn cả mức khởi đầu. Nếu khởi đầu không tốt thì kết quả về sau cũng không thể chắc chắn.

Khi tàu hỏa trật bánh và bị lật, không phải là do trật quá xa. Nó bắt đầu trật chỉ từ một khoảng cách nhỏ như sợi tóc.

Lò phản ứng hạt nhân phát nổ do quá nhiệt không phải vì chậm trễ một hay hai giờ, mà chỉ là trong tích tắc mà thôi.

Cả một hũ thiên thực (sudhā) phải đổ bỏ đi cũng chỉ vì lẫn vào một chút phân uế.

Đức Phật và các bậc Thánh nhân đã biết rõ rằng chúng sanh luôn mong muốn đạt được sự giàu sang, quyền lực, địa vị và mọi hình thức hạnh phúc an lạc. Nhưng do việc đưa ra những thứ trộn lẫn, việc giảm bớt giá trị, và việc thay thế bằng tợ pháp mà


những năng lực và đặc tính vô hình bị suy giảm và yếu ớt đi bấy nhiêu. Từ đó, cái nọ kéo theo cái kia, dẫn đến việc trật đường ray liên tiếp cho đến khi toàn bộ đoàn tàu bị lật. Ngoài Đức Phật và các bậc Thánh trí giả, ai có thể biết rõ những điều này đang diễn ra như thế nào?

Để chúng sanh được an lạc, Đức Phật cùng chư đại trưởng lão **Theravāda** đã hiển lộ và ban tặng các pháp **Bố thí (dāna), Trì giới (sīla), Tu thiền (bhāvanā), Thiền định (jhāna), Đạo (magga), Quả (phala), và vị Cam lộ (sudhā)**. Nhưng nếu trong số đó, người ta lại muốn ăn những thứ trộn lẫn; không muốn vị Cam lộ thật sự mà muốn thay thế và ăn những thứ tợ pháp đã bị giảm bớt giá trị, thì ai có thể giúp gì được nữa đây?

Cần đặc biệt lưu ý rằng chính vì những giáo lý tợ pháp giả mạo — như việc giải thích lời Phật dạy theo ý riêng, hay biến những điều không phải lời Phật dạy thành lời Phật dạy — mà các cuộc kết tập (Saṅghāyana) đã phải được tổ chức liên tiếp qua nhiều thế hệ.

Việc Ngài **Mahābuddhaghosa** viết các bộ Chú giải (**Atthakathā**) bằng ngôn ngữ Pāḷi từ tiếng Sīhaḷa (Srilanka) cũng mang lại lợi ích to lớn như một cuộc kết tập, nên trong các văn kiện lịch sử giáo hội, việc này thậm chí đã được xác định là “**Cuộc kết tập lần thứ sáu**”.

Trong văn kiện lịch sử giáo hội của Sale U Ponnya có ghi:

Cuộc thảo luận giáo pháp giữa Tỳ-kheo **Nāgasena** và vua **Milinda** được gọi là “**Cuộc kết tập lần thứ năm**”. Vào thời vua Anawrahta, chư Thánh tăng A-la-hán do ngài **Arahan** dẫn đầu đã so sánh bản gốc Tam Tạng thu được từ Thaton và bản gốc Tam Tạng từ Sīhaḷa tại ngôi tháp Tạng kinh (Pitakataik) lớn cao 60 feet, rộng 51 feet vuông gần cửa thành Tharaba; sự kiện này từng được ghi dấu là “**Cuộc kết tập lần thứ bảy**”.

Ngôi tháp Tạng kinh này đã được vua Bodawpaya trùng tu vào năm 1135 (Miến lịch).

Các nhà nghiên cứu thời nay xác định rằng Tam Tạng từ Thaton thu được vào năm 1056 sau Công nguyên, và từ Sīhaḷa vào năm 1075 sau Công nguyên.


Khi các bộ Chú giải (**Atthakathā**) mới của Ngài **Mahābuddhaghosa** xuất hiện, không chỉ giáo pháp tại Sīhaḷa mà giáo pháp **Theravāda** tại khắp các nơi trên thế giới cùng thời đại đó cũng trở nên rạng rỡ hơn về mặt tinh hoa cốt lõi. Các học giả **Theravāda** từ miền Nam Ấn Độ đang cư ngụ tại đảo Sīhaḷa cũng tiếp tục biên soạn và phổ biến các bộ Chú giải (**Atthakathā**) và Phụ chú giải (**Ṭīkā**) còn lại.

(5)

**Mối quan hệ Sīhaḷa - Myanmar và sự tồn tại của Giáo pháp**

Kể từ sau thế kỷ thứ mười của kỷ nguyên Phật giáo (thời của ngài **Maha Buddhaghosa**), cùng với những biến động chính trị phức tạp tại Ấn Độ, dường như **Đại thừa** đã chiếm ưu thế trên khắp cả nước. Tuy nhiên, tại các thành trì của **Thượng tọa bộ** như **Sīhaḷa** (Sri Lanka) và Myanmar, hệ tư tưởng này đã không thể áp đảo để trở thành quốc giáo.

Bộ luận **Vissudhimagga** (Thanh Tịnh Đạo) — tác phẩm tóm tắt tinh hoa Tam Tạng và hướng dẫn pháp hành — chính là phương pháp thiết thực và mạnh mẽ nhất để ngăn chặn và loại bỏ các tà thuyết giả danh chánh pháp.

Đến thế kỷ thứ 7 và thứ 8 sau Công nguyên, **Đại thừa** trở nên cực thịnh, mở rộng tầm ảnh hưởng sang Tây Tạng và khắp khu vực Đông Nam Á. Cả **Sīhaḷa** và Myanmar đã phải nỗ lực kháng cự quyết liệt. Người Myanmar đã phải trải qua những cuộc đấu tranh đầy gian nan cho đến tận thế kỷ 11 (khoảng năm 1599 Phật lịch, thời điểm vua **Anawrahta** đánh chiếm Thaton). Với quốc gia **Sīhaḷa** vốn nằm gần Ấn Độ hơn, áp lực này còn mạnh mẽ hơn gấp bội.


[Những minh chứng bao gồm: Bia ký "**Tirigirikanda**" được khắc tại **Sīhaḷa** trong khoảng năm 650 đến 750 sau Công nguyên; Bia ký của vua **Anandacandra** khắc năm 720 sau Công nguyên tại **Vesāli** (Rakhine) — vị hộ pháp của **Đại thừa**, người đã đúc tượng **Mahamuni** tại **Mandalay**; và Bia ký của học giả Môn trong chùa **Shwesayan** tại Thaton cùng thời điểm, v.v.]

### Những bậc quân vương anh dũng dám giải quyết vấn đề phân hóa tông phái

Đặc biệt, tại quốc đảo **Sīhaḷa** nhỏ bé...

1. Hiểm họa từ những người Kala vùng **Coḷa** (Nam Ấn), hay nói cách khác là hiểm họa từ **Bà-la-môn giáo** và học thuyết Ngã luận (Attavada). Đây là sự phá hoại tàn bạo xảy ra ngay sau khi hạt giống Giáo pháp vừa mới nảy mầm.
[Thậm chí cho đến nay, tư tưởng phân biệt giai cấp vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn trong hàng ngũ tu sĩ **Sīhaḷa**. Trong khuôn viên các chùa, người ta vẫn phải đặt các miếu thờ chư thiên bên cạnh cội Bồ-đề. Một số lễ hội Phật giáo vẫn được tổ chức xen lẫn với các nghi lễ thờ thần.]

2. Từ giữa thế kỷ thứ 5 Phật lịch, hiểm họa lớn từ **Đại thừa** lại một lần nữa xâm nhập và lẩn khuất phá hoại, kéo dài mãi cho đến thời vua **Parakkamabāhu Đệ Nhất** (năm 1708 Phật lịch). Suốt hơn một ngàn năm, Giáo pháp đã bị pha tạp và tấn công. Những hiểm họa từ **Đại thừa** vốn có hình thức tương đồng với chánh đạo lại càng đáng sợ hơn.

Các vị vua **Sīhaḷa** thường chỉ dễ dàng nhận diện và đối phó với hiểm họa từ quân xâm lược Kala — những kẻ trực tiếp cướp đoạt ngai vàng và phá hoại **Thượng tọa bộ**. Tuy nhiên, không phải vị vua nào cũng nhìn thấu được hiểm họa từ phái **Đại thừa** và những kẻ phá giới, phi luật đang hủy hoại cốt lõi của **Thượng tọa bộ** — vốn là huyết mạch của người dân **Sīhaḷa**. Không chỉ không nhận ra, mà những vị vua như **Vaṭṭagāmaṇi** hay **Mahāsena** thậm chí còn trở thành những người hộ trì cho giáo phái **Đại thừa**.


Do những vị vua thiếu phước báu và kém trí tuệ, **Đại thừa** đã bén rễ sâu suốt hơn ngàn năm; nhưng đồng thời cũng có những vị vua phước đức lớn lao, nương nhờ được những bậc thầy hiền triết (như các vua **Anawrahta**, Bodaw, **Mindon**). Chỉ cần xuất hiện một vị minh quân có đủ phước đức và quyền uy để dũng cảm loại bỏ những sai lầm tích tụ qua hàng trăm đời vua, hàng ngàn năm lịch sử, là có thể thay đổi cả một thời đại cho đất nước và đạo pháp.

Tại đảo quốc **Sīhaḷa**, các vua **Sirisaṅghabodhi**, **Vohārikatissa**, **Goṭhābhaya** và đặc biệt là vua **Parakkamabāhu Đệ Nhất** chính là những bậc quân vương như thế. Vua **Parakkamabāhu** (cũng giống như vua **Anawrahta**) đã đề ra và thực hiện các kế hoạch cải cách đất nước tiến bộ. Những việc làm của ông đã mang lại hiệu quả to lớn và rạng rỡ nhất cho dân tộc và Giáo pháp trong các thời đại sau này.

Đặc biệt, sử liệu Phật giáo luôn ghi nhớ và tri ân công đức của ông khi ông dũng cảm thống nhất ba tông phái lớn đã chia rẽ sâu sắc tại **Sīhaḷa** suốt hơn một ngàn năm. Trong lịch sử Myanmar, những hành động hộ pháp của vua **Parakkamabāhu** tương tự như vua **Anawrahta**, luôn là tấm gương và bài học lớn cho mọi vị quân vương hữu tâm với Giáo pháp.

Chính vì thế, ông đã được tôn vinh đặc biệt trong bộ sử nổi tiếng thế giới **Mahāvaṃsa** (Đại Sử) cũng như các bộ sử như Sāsanālaṅkāra. Trong cuốn "Sāsanālaṅkāra Cātamp" trang 36 có ghi chép rằng:

"Mặc dù dưới thời các vua **Sirisaṅghabodhi**, **Vohārikatissa** và **Goṭhābhaya** đã có sự thanh lọc Giáo pháp, nhưng vì chưa loại bỏ sạch được các tông phái phi pháp nên mọi thứ vẫn chưa hoàn toàn thanh tịnh. Chỉ đến thời đại của các vị đại vương như **Sirisaṅkha Bodhi Parakkamabāhu** và vua **Vijayabāhu**, các tông phái phi pháp mới bị dẹp tan hoàn toàn, giúp cho Giáo pháp trở nên trong sạch và thanh tịnh về mọi mặt."

Những người có công hộ trì và duy trì giáo pháp thường nhận được sự tán thán. Tuy nhiên, trong lúc đang có những tranh luận đúng sai về giáo pháp, người nào có trí tuệ phân biệt được đúng sai, đứng hẳn về phía lẽ phải để dẹp tan những chướng ngại cho giáo pháp thì người đó càng đáng được tán dương đặc biệt hơn nữa.

## Lịch sử quan hệ giữa Sīhala và Myanmar

Mặc dù đảo quốc Sīhala và Myanmar khác nhau về nguồn gốc sắc tộc, nhưng cả hai đều là những quốc gia lân cận cùng chung cảnh ngộ, cùng chung quan điểm, nên luôn sát cánh bên nhau, cùng chia ngọt sẻ bùi. Không chỉ trong tôn giáo, kinh tế mà ngay cả trong chính trị cũng có sự giao hảo, hỗ trợ lẫn nhau.

Thực sự, mối quan hệ Sīhala-Myanmar xứng đáng được viết thành một bộ sử riêng biệt. Ở đây, tôi chỉ có thể trình bày sơ lược theo dạng mục lục. Tuy nhiên, những mắt xích lịch sử về mối quan hệ trong suốt một ngàn năm trước thời vua Anawrahta vẫn còn trống trải, nên cần phải tiếp tục nghiên cứu thêm.

### Thời kỳ đầu Tatôn

1. Việc chín mươi sáu ngàn vị A-la-hán đắc Thiền định và Thắng trí từ đại tu viện Kelāsa ở quốc độ Tatôn đã dùng thần thông phi hành đến dự và hộ trì lễ đặt đá xây dựng đại bảo tháp Mahācetiya của vua Duṭṭhagāmaṇi (101–77 trước CN) là sự kiện quan hệ tôn giáo Sīhala-Myanmar đầu tiên được tìm thấy. (Trích Mahāvaṃsa 29, 33 và Lịch sử Phật giáo Sīhala của Tiến sĩ Thiwali).

2. Trong các tài liệu cổ về lịch sử Mon-Myanmar, ngài luận sư Mahābuddhaghosa được mô tả là người Myanmar đã sang Sīhala để sao chép Tam Tạng. Dù thế nào đi nữa, các bộ Tam Tạng tồn tại đến thời các vị thầy của vua Manuha ở quốc độ Tatôn cũng có lẽ đã được sao chép từ Sīhala mà có. (Trích Mon-Rājawaṃsa, Tổng hợp lịch sử các bảo tháp, v.v.)


### Thời kỳ Bagan

Trong thời điểm giáo pháp Theravada đang suy yếu trên khắp Ấn Độ, Sīhala và cả khu vực Đông Nam Á, vua Anawrahta (1044-1077 CN) chính là người đã nỗ lực làm cho giáo pháp Theravada trở nên thuần khiết, rực rỡ không chỉ ở Myanmar mà còn cả tại Sīhala.

Về mặt văn hóa và quan quan hệ giữa các dân tộc, ngài đã đưa đất nước trở thành một quốc gia kiểu mẫu ở Đông Nam Á với hệ thống giao thông thủy bộ thuận lợi, vượt qua cả hai cường quốc Ấn Độ và Trung Hoa thời bấy giờ.

Vua Vijayabāhu đệ Nhất của đảo quốc Sīhala, còn gọi là vua Sirisaṅghabodhi (1065-1120 CN), khi giao chiến với quân Coḷa từ miền Nam Ấn Độ và bị thất bại, đã từng gửi thư cầu viện quân sự đến vua Anawrahta. Sau đó, vào năm 1071 CN, do hậu quả của chiến tranh mà giáo pháp tại Sīhala gần như bị đứt đoạn, theo lời thỉnh cầu của vua Sīhala, vua Anawrahta đã gửi các vị trưởng lão truyền giáo từ kinh đô Bagan sang để hỗ trợ về mặt tôn giáo.

Nhờ những sự hỗ trợ về quân sự và tôn giáo đó, tình hữu nghị giữa hai nước ngày càng bền chặt. Để tôn thờ trong bảo tháp Shwezigon tại Bagan, vua đã nhận được quà tặng là Xá-lợi răng Phật và các bộ Tam Tạng từ Sīhala. (Trích Mahāvaṃsa hay Cūḷavaṃsa và Lịch sử bảo tháp Shwezigon Bagan).

Trong các triều đại vua Alaungsithu, vua Htilain (tức vua Kyansittha) và vua Narapatisithu, mối quan hệ Sīhala-Myanmar tiếp tục phát triển. [Trích Văn bia Mon Shwesandaw Pyay trang 8; Mahārājawaṃsa-gyi trang 255-260; Hình văn bia 19-kh (24). Theo Mahārājawaṃsa-gyi của U Kala là vua Alaungsithu, còn theo Twinthin Rājawaṃsa-thit là (cháu nội ngài) vua Narapatisithu đã thực hiện chuyến hải hành đến tận Sīhala và Malaysia (Malāyu).]

Dưới thời vua Narapatisithu (khoảng 1174-1211 CN), vị thầy của đức vua là Trưởng lão Uttarājīva cùng với Sa-di Chappada (người làng Chappada, huyện Ngaputaw, Pathein)


đã khởi hành sang Sīhala. Khi trở về, các vị Trưởng lão Sīvalī (người Tāmalittī), Trưởng lão Tāmalinda (là hoàng tử quốc gia Kaṃpuja – nay là Campuchia, con trai của vua Jayavaraman VII, 1181-1200 CN), Trưởng lão Ānanda (người Kāñcipura) và Trưởng lão Rāhula (người Sīhala) đã cùng đi theo về kinh đô Bagan của Myanmar. (Xem chi tiết tại Sāsanālaṅkāra 59-61; Mhan-nan Q.1, 320-1). Mối liên kết Sīhala-Myanmar ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, do lòng ngã mạn mà sự chia rẽ giáo đoàn đã bắt đầu xảy ra, đây là bài học lớn cho các bậc gánh vác việc đạo.

4. Trong thời vua Narathu (khoảng 1160–1165 CN), con trai thứ của vua Alaungsithu, mối quan hệ Sīhala-Myanmar có một vấn đề lịch sử cần lưu ý. Tạm gác vấn đề đó lại, dưới thời vua này, các vị Tăng sĩ Myanmar đi lại giữa Sīhala rất nhiều.

Vì Narathu là một vị vua tàn bạo và độc ác, ngài bắt ép những vị Tăng sĩ khỏe mạnh phải hoàn tục để làm việc, nên chư Tăng đã phải sang đảo quốc Sīhala ẩn náu. Vị Trưởng lão truyền giáo Sukū đã sang Sīhala từ khi vua mới lên ngôi và mãi đến thời vua Narapatisithu mới trở về. (Trích Mhan-nan Q.1, 301-320).

Liên quan đến vua Narathu (còn gọi là Kulā-kya-min — vị vua bị người ngoại bang giết), có một vấn đề lịch sử rằng một số người đã phỏng đoán vua Narathu tử trận do chiến tranh giữa Sīhala và Myanmar. Những người này chính là nhà sử học người Anh G.H. Luce, một kẻ trung thành với Anh quốc, cùng các cộng sự của ông ta – những kẻ luôn tìm cách bóp méo lịch sử một cách tinh vi để biến Myanmar trở nên nhỏ bé.

Nguồn cơn của vấn đề bắt đầu từ bộ Cūḷavaṃsa, ghi rằng dưới thời vua Parakkamabāhu (1153-1186 CN), vào khoảng tháng 5-6 năm 1165, quân Sīhala đã dùng nhiều thuyền chiến tiến đánh Myanmar và tiêu diệt vua Rāmañña tại thành Ukkāma. Cũng có một tấm văn bia Sīhala liên quan đến sự kiện này. Các nhà sử học Myanmar đã nhầm lẫn, trộn lẫn việc vua Narathu bị người ngoại bang giết (gọi là Kulā-kya) với sự kiện này, cố tình làm cho mối quan hệ giữa hai nước Sīhala và Myanmar trở nên rắc rối hơn trong suy nghĩ của mọi người.

Người tử trận từ phía Myanmar không thể là đức vua tối cao của kinh đô Bagan, mà khả năng cao chỉ là một vị quan trấn giữ thành Ramanna (thành Ukkāma). Chính Tiến sĩ D.W. Geiger, người dịch bộ **Cūḷavaṃsa** sang tiếng Anh, cùng các nhà sử học Sri Lanka như Sirivikramasīha và Cục trưởng Cục Khảo cổ Sri Lanka, Tiến sĩ C.E. Godakumbura, đã làm rõ rằng vị đó không phải là vua Narathu. (Xem chi tiết trong phần dẫn nhập Cūḷavaṃsa; cuốn "Lịch sử Myanmar trước khi Bagan sụp đổ" do Tiến sĩ Htin Aung viết bằng tiếng Anh, Aung Than (Mandalay) dịch sang tiếng Myanmar; và cuốn "Lịch sử Chính trị Myanmar Cơ bản", tập 1, trang 247, do Đảng Cương lĩnh Xã hội chủ nghĩa Myanmar xuất bản.)

## Thời kỳ Bagan tại Ramanna

### 5. Có thể thấy rằng tại vùng Hạ Myanmar, các mối liên hệ về Phật giáo giữa Sri Lanka và Myanmar vẫn duy trì liên tục từ thời kỳ Bagan.

Các vị trưởng lão như **Thera Buddhavamsa**, **Thera Nāga** — là thầy của hoàng hậu thành Muttama (thành phố Martaban) danh tiếng Sīraratanapura; sau đó là **Thera Medhaṃkara** — thầy của thân mẫu vua Sinbyushin thành Muttama; tiếp đến là **Thera Suvaṇṇasobhaṇa**, v.v... đã lần lượt du hành sang Sri Lanka. Tại đó, các ngài đã tiếp nhận truyền thừa Phật giáo Theravāda từ **Mahāvihāra** bằng cách thọ đại giới lại tại thủy giới đàn (re-ordination) trước khi trở về hoằng pháp tại Myanmar. (Thasanalankara, trang 61-62.)

## Thời kỳ Ava, Prome và Ketumatī

### 6. Vào thời Ava, dưới triều đại vua Mohnyin (còn gọi là Sirisudhammarājā), năm 791 Miến lịch, hai vị trưởng lão **Siri Saddhammālaṅkāra** và **Sīhaḷa Mahāsāmi** từ Sri Lanka đã cung thỉnh 5 xá lợi Phật du hành qua ngả Pathein để đến kinh đô Ava.

Đức vua đã cho xây dựng bảo tháp Ratanācedī, còn gọi là chùa Sinmyashin, ở phía tây thành cổ Sagaing để tôn thờ các xá lợi này. Kiến trúc bảo tháp mang phong cách Sri Lanka rất độc đáo và uy nghiêm. (Hiện nay tháp đã bị hư hại do động đất và không còn nguyên vẹn.)


Tại vị trí cách góc tây bắc của bảo tháp khoảng 300 thước, đức vua cũng cho xây dựng ngôi đại tự lừng danh tên là **Laṅkārāma Mahāvihāra**, gồm ba dãy nhà lộng lẫy với 78 cửa sổ, để dâng cúng đến hai vị thánh tăng Sri Lanka thuộc dòng truyền thừa **Mahāvihāra**. (Hmannan tập 2, trang 79; Văn bia Ratanācedī và Lịch sử chùa Sinmyashin Ratanācedī; Thasanalankara, trang 99.)

### 7. Dưới thời vua Thadoe Min Saw xứ Prome, khi trưởng lão **Shin Mahāsāmi** từ Sri Lanka trở về, ngài đã đi cùng một vị tăng người Sri Lanka là trưởng lão **Shin Saddhammacārī**. Đức vua đã cho xây dựng nhiều ngôi chùa để phụng sự và cúng dường hai ngài. Đã có rất nhiều đệ tử theo học giáo điển dưới sự hướng dẫn của hai vị trưởng lão này. (Thasanalankara, trang 103.)

### 8. Dưới triều vua **Mahāsīrijeyyasūra**, người sáng lập kinh đô Ketumatī (Taungoo), vào năm 892 Miến lịch, một vị tăng vương Sri Lanka tên là **Mahāparakkama** đã du hành đến Taungoo. Chính đức vua đã cho xây dựng một ngôi đại tự thanh tịnh ở phía nam thành Dvāravatī để dâng cúng ngài. (Thasanalankara, trang 103-104.)

## Thời kỳ Haṃsāvatī

### 9. Tại kinh đô Haṃsāvatī, vua Razadarit (tước hiệu Banya Nwe), người lên ngôi năm 745 Miến lịch, đã được vua Paṇḍurāma từ đảo quốc Sri Lanka gửi tặng một bản sao Xá lợi răng Phật cùng công chúa tên là Sumuttadevī. Tráp đựng xá lợi đó đã được tôn thờ trong bảo tháp Shwemawdaw. (Lịch sử cổ bảo tháp Shwemawdaw.)

### 10. Vào năm Phật lịch 2002 (năm 820 Miến lịch), dưới triều vua Rāmādhipati (thường được biết đến với danh hiệu Dhammazedi, trị vì 1472-1492) tại Haṃsāvatī (Bago), mối quan hệ giữa Sri Lanka và Myanmar đã đạt đến đỉnh cao huy hoàng nhất, đồng thời được minh chứng bằng các tư liệu lịch sử đầy đủ và xác thực thông qua 'Văn bia **Kalyāṇī**'.

Vua Rāmādhipati với tâm nguyện rạch ròi không để các vị tỳ-kheo không có tàm quý (alajjī) và sự chia rẽ giáo phái tồn tại trong xứ Ramanna, mà muốn Phật giáo Theravāda dòng **Mahāvihāra** duy nhất được tồn tại thuần khiết và hưng thịnh, đã cử hai vị đại thần là Citradūta và Rāmadūta


mang theo lễ vật và thư gửi cho vua Buvanekabāhu của Sri Lanka cùng vật phẩm cúng dường Xá lợi răng Phật và chư Tăng. Đức vua đã thỉnh 44 vị tăng từ xứ Ramanna lên hai con tàu mang tên Citradūta và Rāmadūta sang Sri Lanka để thọ đại giới mới.

Đoàn gồm 22 vị thầy và 22 vị đệ tử, tổng cộng 44 vị, khởi hành vào Chủ nhật, ngày 11 sau trăng tròn tháng Tabodwe năm 837. Sau khi đến Sri Lanka, lễ thọ học giới mới đã được cử hành tại thủy giới đàn trên sông **Kalyāṇī**. Trên đường trở về, do gặp bão lớn khiến tàu bị chìm, 6 vị thầy và 4 vị đệ tử đã viên tịch.

Khi 30 vị tăng vừa thọ giới từ Sri Lanka trở về đến kinh đô Haṃsāvatī, đức vua trước tiên đã cho kiết giới đàn "**Kalyāṇī**" để chỉnh đốn và thanh lọc giáo hội. Ngài cũng cho thiết lập các giới đàn tại 397 địa điểm trong khắp xứ Ramanna. (Văn bia Môn về Kalyāṇī.) Từ năm 838 đến 841 Miến lịch, số lượng tăng chúng thuần khiết thuộc dòng Theravāda **Mahāvihāra** tại xứ Ramanna đã tăng lên đến 15.666 vị, cùng với 800 vị trưởng lão lãnh đạo giáo giới.

Sự suy giảm của Phật giáo tại Myanmar dưới thời vua Rāmādhipati có lẽ không đáng kể đến mức trầm trọng. Việc chấn hưng Phật giáo của ngài có lẽ xuất phát từ đức tin mạnh mẽ và tâm nguyện thiết tha muốn Phật giáo Theravāda trở nên gắn kết và tinh khiết hơn, vốn là tâm thế của một bậc minh quân thấu suốt về giáo điển dù đã hoàn tục. (Để biết thêm chi tiết, hãy xem "Bản dịch tiếng Myanmar văn bia **Kalyāṇī**" do tổ chức **Piṭakabyūhā** xuất bản.)

### 11. Vị vua có công xây dựng và phát triển toàn diện xã hội cũng như Phật giáo cho Đế chế Myanmar thứ hai, người xứng đáng được gọi là Anawrahta thứ hai, chính là vua Bayinnaung (trị vì 1551-1581) tại kinh đô Haṃsāvatī.

Dưới triều đại của ngài, người Ả Rập, Ấn Độ và châu Âu đã đến Myanmar rất đông, mang theo các tôn giáo như Công giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.

Đức vua không chỉ lo việc hoằng pháp trong các tiểu bang mà còn cử các vị trưởng lão sang đảo quốc Sri Lanka để hoằng dương Phật pháp. Cùng với một bộ Tam Tạng (Piṭaka), tại đảo quốc Sri Lanka...

10. 4.

cùng với một bộ Tam Tạng ở đảo Tích Lan, các đội thợ gồm thợ xây, thợ vẽ và thợ sơn mù (mạ vàng) cũng đã được gửi đi bằng đường tàu thủy để tu bổ các ngôi chùa và bảo tháp đang bị hư hỏng. (Chùa Shwezigon ở Bagan, văn khắc trên chuông của vua Bayinnaung.) Sau khi cung thỉnh các viên Xá-lợi xương và Xá-lợi răng nhận được từ Sri Lanka về tôn trí, một đại bảo tháp cao 150 taung (hơn 70m) đã được xây dựng để thờ phượng vào năm 921 Miến lịch (1559 DL).

Theo bộ Đại Sử của U Kala, vào năm 1574 DL, vua Dharmapala của Sri Lanka đã gửi hai con tàu chở các vị Tỳ-kheo cùng với lễ vật đến xin viện binh để chống lại sự tấn công của các kịch tặc như vua Kotte, vua Kandy và vua Sitawaka. Vua Bayinnaung đã điều phái hai vị dũng tướng là Sandasuriya và Rajabanya cùng quân sĩ trên năm con tàu lên đường cứu viện. Sử liệu mô tả chi tiết rằng chỉ cần phô trương thanh thế quân sự, các vương quốc thù địch đã sợ hãi và đầu hàng.

Khi các người Bồ Đào Nha cướp đi Xá-lợi răng Phật ở đảo quốc Sri Lanka, đã từng có một đoàn sứ giả được phái đi đề nghị mua lại Xá-lợi răng bằng số bạc tám lakh (800.000) kèm theo một tàu đầy lúa gạo cho pháo đài Malacca của Bồ Đào Nha. Khi Xá-lợi răng từ Sri Lanka được gửi đến cùng với một công chúa để dâng tặng, nhà vua đã đích thân đến bến cảng Bassein để tổ chức lễ cung đón vô cùng uy nghiêm và long trọng. (Theo Lịch sử Miến Điện của G.E. Harvey)

### Sự gắn kết vững chắc qua các thời đại

12. Vào thế kỷ 17, các phái đoàn hoằng pháp đã được gửi từ Sri Lanka đến vùng Rakhine. Ngược lại, 33 vị Trưởng lão vùng Rakhine cũng đã lên đường sang Sri Lanka để thực hiện công tác Phật sự trao đổi.

13. (Mối quan hệ Sri Lanka - Miến Điện thời Konbaung sẽ được trình bày ở phần sau.) Tại đại bảo tháp ở đảo quốc Sri Lanka, qua nhiều thời đại, chính phía Miến Điện đã dâng cúng các loại đá quý vô giá cùng với viên kim cương gắn trên đỉnh tháp.

Cho đến thời kỳ kết tập Tam Tạng lần thứ sáu (Chattha Saṅghāyana), Sri Lanka và Miến Điện luôn sát cánh cùng nhau trong mọi Phật sự, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giáo pháp. Trong kỳ kết tập này, giống như các quốc gia Theravada khác, rất nhiều bậc trí giả là tu sĩ và cư sĩ từ Sri Lanka đã


trực tiếp tham gia và đóng góp công sức vào các công việc biên soạn cũng như phục vụ. Cho đến tận ngày nay, Chính phủ Miến Điện vẫn tiếp tục cung thỉnh và dâng tặng các danh hiệu cao quý cho các vị Trưởng lão Sri Lanka để bày tỏ lòng tôn kính.

Giữa hai quốc gia không hề có tư tưởng "người làm đệ tử, kẻ làm thầy", mà thay vào đó là sự trao đổi và hỗ trợ lẫn nhau qua mọi thời đại, với mục tiêu duy nhất là làm cho truyền thống Theravada nguyên thủy của **Mahavihara** được trường tồn và lan tỏa, giúp giáo pháp của Đức Thế Tôn hưng thịnh để mang lại hạnh phúc cho muôn loài chúng sanh.

Cũng như luôn có những vị Tỳ-kheo Sri Lanka trú ngụ và hoằng pháp tại Miến Điện, các vị Tỳ-kheo Miến Điện cũng đã thay phiên nhau trú ngụ và hoằng pháp tại Sri Lanka qua suốt các thời kỳ. Đặc biệt, vào thời thực dân Anh, Ngài **U Vinayalankara**, vị trú ngụ tại chùa Miến Điện **Makutarama** ở thủ đô Colombo, là một vị Trưởng lão Miến Điện được toàn thể đảo quốc Sri Lanka vô cùng kính trọng và ngưỡng mộ.

Dù trong thời kỳ giao thông còn nhiều khó khăn, nhưng với sự nỗ lực quên mình, Phật giáo Theravada đã được xây dựng và củng cố giữa hai quốc gia, cho thấy một sự gắn kết bền vững, thuần khiết và đáng tri ân. Công đức của các vị vua hộ pháp và các bậc Trưởng lão của cả hai nước thật vô cùng to lớn.

### Phật giáo Theravada thời kỳ thuộc Anh

Giữa những hiểm họa từ ngoại đạo và sự xâm nhập của giáo phái Mahayana mà đảo quốc Sri Lanka thường xuyên phải đối mặt, việc duy trì giáo pháp Theravada là một điều vô cùng gian nan. Dù gặp phải những sự chống phá tàn bạo hay những sự pha tạp tinh vi, cốt lõi của Phật giáo Theravada vẫn luôn đứng vững.

Tuy nhiên, nền văn minh châu Âu không dùng sự bạo tàn hay pha tạp lộ liễu, mà lại dùng phương thức tinh vi, chiều theo tâm lý hưởng thụ của chúng sanh để dần dần bào mòn cốt lõi giáo pháp. Sự tàn phá này giống như loài mối ăn mòn cột nhà, bên ngoài không thấy rõ, thậm chí có thể khiến người ta lầm tưởng là


vẫn đang phát triển, nhưng thực chất nội hàm bên trong đã bị mục rỗng.

Tại Sri Lanka, sau khi các vùng ven biển lần lượt bị người Bồ Đào Nha và Hà Lan xâm chiếm, cuối cùng vào thời vua **Sri Wickrama Rajasinghe**, Phật lịch 2359 (Miến lịch 1177, thời vua Bodawpaya), người Anh đã chiếm đóng và cai trị toàn bộ đảo quốc.

Mặc dù phần sau của bộ **Mahavamsa** là **Culavamsa** có ghi chép đến tận thời kỳ thuộc Anh, nhưng vì được viết dưới áp lực của bộ máy cai trị thực dân, nên khó có thể thấy rõ được những vấn đề nội tại của Phật giáo Theravada Sri Lanka lúc bấy giờ. Để hiểu rõ hơn về giai đoạn lịch sử này, cần phải tham khảo thêm các ghi chép đương đại từ phía Miến Điện. Về điểm này, trong tác phẩm "**Sasanalamkara Catam**" có chép:

"Về sau, trải qua một thời gian dài, do sự đe dọa từ các sắc dân ngoại đạo như người Bồ Đào Nha (Vi-rang-gyi), người Armenia, người Ba Tư (Ba-thì), người Anh, người Hà Lan (Aw-lan-tay), v.v., giáo pháp tại Sri Lanka bị suy tàn. Đến mức không còn đủ số lượng Tăng chúng để thành lập giáo đoàn, nên vào thời vua **Mahavijayabahu**, các vị Tỳ-kheo từ vùng Ramanna (Hạ Miến) đã được cung thỉnh sang.

Sau đó, vào thời vua **Vimaladharmasuriya**, Tăng chúng từ vùng Rakhine lại được cung thỉnh sang. Tiếp đến, thời vua **Vimalamaharaja**, Tăng chúng từ Rakhine lại được cung thỉnh sang một lần nữa. Rồi đến thời vua **Kitti Siri Rajasinghe**, Tăng chúng từ Thái Lan (Yodaya) đã được cung thỉnh sang. Những sự kiện này được biết đến dựa trên bức thư gửi từ các vị Tăng sĩ Sri Lanka vào năm 1151 Miến lịch.

### Khởi nguồn lịch sử của phái Amarapura

Lại nữa, tại trang 203–204 của cùng tác phẩm đó:

"Vào năm 1162 Miến lịch, mười viên Xá-lợi Phật thật được cung thỉnh từ đảo quốc Sri Lanka đã về đến kinh đô Amarapura. Dẫn đầu đoàn là các vị **Ambagahapitiye Tissa**, **Mahadhamma**, **Kocchagoccha**, **Brahmanavatthu**, **Bhogaha**...

Sáu vị Sa-di tên là Vatthu, Vāturagamma đã được đưa đến giới đàn Gū-thein ở Amarapura cùng với một bộ Tam Tạng (Piṭaka) để thọ đại giới Tỳ-kheo với Ngài Hòa thượng Tế độ là **Ñāṇābhivaṃsa Dhammasenāpati** (Bậc Thống Lãnh Pháp đời Maungdaung thứ nhất). Ba vị giáo thọ sư là Ngài Myauk-nan, Ngài Shwe-ye-zaung và Ngài Pyathat đã thay phiên nhau tụng tuyên ngôn hành Tăng sự. Một người nam cư sĩ tên là Nā-da cũng được cho xuất gia làm Sa-di.

"Về sau, trong nhiều lần khác nhau, các vị Tỳ-kheo đến từ đảo quốc Sīhaḷa đã được cho thọ giới lại để củng cố giới luật. Các vị Sa-di cũng được truyền đại giới Tỳ-kheo, và các cư sĩ cũng được cho xuất gia Sa-di. Đến thời vua Rājādhi Rājasīha tại thành phố **Sirivaḍḍhana** (tức thành phố Kandy, nơi tôn thờ Xá-lợi Răng Phật vào thời vua **Dhammacetī**), nhà vua (Miến Điện) cũng đã gửi thư truyền bá giáo pháp cùng các vị Tỳ-kheo và Sa-di người Sīhaḷa về lại đảo quốc. Những sự kiện này được ghi chép rõ ràng trong các bức thư **Sandesakathā** gửi sang Sīhaḷa."

Trước khi đảo quốc Sīhaḷa bị người Anh xâm chiếm, giới tu sĩ và cư sĩ từ Sīhaḷa đã nhiều lần đến kinh đô Amarapura của Miến Điện để tìm kiếm sự hỗ trợ về mặt tôn giáo.

Vào năm 1169 (Miến lịch), vị trưởng lão **Bhogahatiassa** (em trai của vua **Vijayasiha**) cùng với năm vị trưởng lão khác đã thọ đại giới mới từ Ngài Thống Lãnh Pháp Maungdaung. Họ đã yêu cầu các phương pháp tóm tắt về việc giải giới và kết giới Sīmā. Ngài đã soạn thảo và ban tặng tập "**Sīmabandhanakathā** — Phán Quyết về Sīmā" (còn gọi là **Ācariyamuṭṭhi Nayappakāsanī** dài khoảng 15 trang giấy) bằng ngôn ngữ Pāḷi. Tập chú giải mới **Sīlakkhandhavagga-ṭīkā** do chính Ngài Thống Lãnh Pháp biên soạn cũng được các vị này mang về Sīhaḷa. Họ đã nỗ lực làm cho giáo pháp tại Sīhaḷa trở nên trong sạch và rạng rỡ. Tại Sīhaḷa, giáo phái này được gọi là tông phái Amarapura (Amarapura Nikāya).

Tuy nhiên, sau khoảng một trăm năm, từ tông phái Siam (Siam Nikāya) đã chia thêm thành 3 nhánh, và tông phái Amarapura chia thành 7 nhánh. Những cuộc tranh luận gay gắt về Luật tạng thường xuyên xảy ra. Theo thư của vị sư người Miến tên là **U Rājinda** đang sống tại Sīhaḷa gửi đến Ngài Hòa thượng tòa chùa Thất Thọ tại thành phố Saku, tác giả cuốn **Sīmabandhanakathā**...


... gửi đến Ngài Hòa thượng **Paṇḍavālaṅkārābhidhaja** vào năm 1268, nội dung này có thể tìm thấy trong phần kết thúc của bản dịch đó. (Bản dịch này do cư sĩ **U Po Kha** ấn hành tại nhà in Lē-kyun-thi-rein tại Kyimyindaing vào năm 1269).

Trong thư viết về việc chư Tăng Sīhaḷa có những hành vi gây kinh sợ tâm như: thuê mướn đất ruộng, vườn dừa để lấy hoa lợi sinh sống; mặc hạ y mà không cắt đúng đường may; mặc y nhuộm màu hồng; bất kể vật phẩm cúng dường nào cũng đều thực hiện nghi thức hồi hướng cho Tăng chúng nhưng khi vật về đến chùa, dù chỉ là một cây dù, họ cũng định giá rồi chia nhau mỗi người một phần tiền lẻ (tư hữu); trong việc giáo dục thì tạng **Abhidhamma** (A-tỳ-đàm) hoàn toàn bị mai một; khi thuyết pháp thì chỉ dạy về các câu chuyện Bổn sanh có liên quan đến chuối, dừa, cháo hay các tích truyện tương tự; chỉ chú trọng nghiên cứu các môn học ngoại giáo như chữ **Nāgarī**, **Bengali**, các học thuật ngoài Phật giáo và cổ ngữ **Sanskrit**. Những việc này dẫn đến tranh chấp gay gắt về Luật tạng, Chánh Pháp và Tăng sự, làm cho giáo pháp bị suy đồi do những điều không hợp luật. Những sự thực này được trình bày chi tiết trong khoảng 5 trang giấy.

Vào thời vua Mindon, tình hình giáo pháp tại Sīhaḷa cũng bị suy yếu và hoen ố. Những phương pháp chấn hưng giáo pháp liên quan đến Luật tạng và Tăng sự từ Ngài Đại trưởng lão Shwegyin (**U Jāgara**) có thể tìm thấy đầy đủ trong tác phẩm **Laṅkāsāsana Visuddhi**. (Về tác phẩm này, chính tác giả đã cúng dường một bản sao cũ cho Tổng cục Tôn giáo để ấn hành và hiện đã được in xong). Quốc gia Sīhaḷa chính thức giành được độc lập với tên gọi Sri Lanka vào năm 1948. Tình trạng của Phật giáo Theravāda tại Sīhaḷa dưới thời thuộc Anh trước Thế chiến thứ hai đã được ghi lại trong sách "Kiến thức ngoại quốc về Laṅkādīpa" (trang 95-99) của vị sư **Bhikkhu Ghosadhamma** quê ở thành phố Pulao, người đã sống nhiều năm tại Sīhaḷa từ năm 1937 như sau:

"Dù trong các bộ sử như **Mahāvaṃsa** (Đại sử) hay các biên niên sử nói rằng thời xưa tại đảo quốc Sīhaḷa có hàng triệu vị Tăng, nhưng hiện nay chỉ còn hơn 12.400 vị. Đây là số liệu thống kê năm 1935. Giống như ở Miến Điện, chư Tăng bị chia thành nhiều tông phái. Thậm chí sự phân biệt giai cấp hạ đẳng và thượng đẳng trong đời sống thế tục vẫn không được từ bỏ khi đi tu, dẫn đến việc phân chia giáo phái.


Hơn một ngàn năm sau Phật lịch, vị hoàng tử **Rājasīha** của Sīhaḷa đã giết cha để đoạt ngôi. Sau khi lên ngôi vua, ông đã triệu tập chư Tăng và yêu cầu họ tìm cách sám hối để đoạn trừ nghiệp trọng tội (vô gián đạo) là giết cha. Chư Tăng đã tuyên bố rằng tội này không thể cứu vãn được. Nhà vua không hài lòng, bèn quay sang hỏi các vị tu sĩ ngoại đạo Hindu Sādhu (Dammila). Họ nói rằng có thể giải trừ được và bảo vua sát hại mỗi loại một trăm con voi, ngựa, trâu, bò để tế thần. Nhà vua sau đó đã bắt các vị Tỳ-kheo Phật giáo phải hoàn tục, giết chết một số người và phá hủy giáo pháp.

Do sự phá hoại giáo pháp điên cuồng dưới thời vị vua giết cha này, Phật giáo Sīhaḷa bị tan rã và suy tàn. Khi vua **Vijayabāhu** I lên ngôi (P.L. 1609-1664, cùng thời với vua Anawrahta của Miến Điện. Lưu ý: Vị vua **Rājasīha** đốt tạng kinh sống vào khoảng hơn 2000 năm Phật lịch, có lẽ tác giả đã nhớ nhầm niên đại ở đây), ông đã dẹp tan những kẻ tà kiến và cử các phái đoàn hoằng pháp sang Miến Điện. Do lạc đường, họ đã đến Xiêm La (Thái Lan) và học theo giáo phái cạo lông mày từ đó rồi một số người đã xuất gia. Kể từ đó, phái cạo lông mày kiểu Xiêm bắt đầu xuất hiện tại Sīhaḷa (hiện nay gọi là tông phái Siam).

Nhà vua rất vui mừng, đã cúng dường rất nhiều đất đai, tài sản cho giáo hội, giao phó việc chăm sóc các ngôi chùa cổ và tu viện. Những vị tăng có quyền thế này bắt đầu rêu rao về sự cao quý của chủng tộc mình và phối hợp với nhà vua ban hành luật lệ không cho phép người thuộc giai cấp khác được xuất gia. Trước tình cảnh không thể cam chịu đó, người dân đã cử thêm hai phái đoàn hoằng pháp khác sang Miến Điện: một đoàn đến vùng Thượng Miến và một đoàn đến vùng Hạ Miến. Nhóm thọ giới từ vùng Thượng Miến vào năm 1802 được gọi là "Tông phái **Amarapura**". Nhóm đến từ Hạ Miến vào năm 1864 được gọi là "Tông phái **Rāmañña**". Từ đó hình thành nên hai tông phái nguồn gốc từ Miến Điện."

Trải qua thời gian dài, một số tu sĩ thuộc phái Atin (phái tu sĩ người Shan) vốn có tục lệ cạo lông mày theo truyền thống Thái Lan, do đắp y giống người Myanmar nên lại chia thành hai nhóm: **phái Arum** và **phái Atin**. Phái cạo lông mày này có số lượng tăng chúng khoảng 8.000 vị. Họ có nhiều lợi dưỡng, tài sản và rất giàu có. Tại các đại học viện của họ thường không có lệ đi khất thực. Chỉ những ai có khả năng trả học phí và chi phí mới được phép lưu trú.

Phái Amarapura của Myanmar có 3.280 tu sĩ, đứng hàng thứ hai. Phái này lại chia nhỏ thành khoảng 48 nhóm như **phái Kalyāṇī**, **phái Vajirārāma**, **phái Matara**, v.v. Trong khi đó, **phái Ramañña** có khoảng 200 tu sĩ, cùng đoàn kết dưới sự dẫn dắt của một vị duy nhất làm hệ trưởng.

Chư tăng Srilanka thời nay thường dạy và học **Tạng Kinh** (Suttanta) nhiều hơn là **Tạng Luật** (Vinaya) và **Vi Diệu Pháp** (Abhidhamma). Họ đặc biệt theo đuổi kiến thức thế gian như tiếng Anh, và đa số nỗ lực để đạt được các học vị Tiến sĩ, Thạc sĩ (MA), Cử nhân (BA).

### Cuộc tìm kiếm trẻ nhỏ để nối truyền mạng mạch Giáo Pháp

Thực tế, nền giáo dục của đảo quốc Srilanka, từ các trường đại học lớn đến trường tiểu học, đều sử dụng phần lớn ngân sách giáo dục vào việc để các vị tu sĩ có học vị nắm giữ các vai trò như hiệu trưởng, giảng viên, và đi thanh tra các trường học. Số lượng chư tăng chú trọng vào **Tạng Luật**, chuyên tâm thực học và hành trì **Pháp học** (Pariyatti) thuần túy thực sự đã trở nên rất ít ỏi.

Mặc dù chư tăng nắm quyền kiểm soát nền giáo dục hiện đại theo sở thích của người thế tục từ cấp tiểu học cho đến khi cấp bằng đại học, nhưng tại chính các ngôi chùa của mình, việc tìm được một vị Sa-di để kế thừa lại là một vấn đề vô cùng nan giải. Hai vị sư trụ trì thường phải cùng nhau đi khắp đảo quốc suốt khoảng 6 tháng kể từ khi bắt đầu mùa xuân để tìm kiếm một ứng viên Sa-di. Họ phải làm hợp đồng bảo lãnh với các cha mẹ nghèo khó để đưa các em nhỏ về nuôi dưỡng, đào tạo thành những người kế thừa di sản Giáo Pháp.


Tại điểm này, Srilanka hiện tại và quá khứ đang đưa ra một bài học sâu sắc cho các học giả **Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ / Thượng Tọa Bộ** (Theravāda) — những người đang chuẩn bị hoặc đã bắt đầu mở ra những lĩnh vực mới cho tương lai. Điều quan trọng là chúng ta phải nhìn nhận và phân tích vấn đề này một cách sáng suốt.

Hiện nay, một số tu sĩ và cư sĩ cho rằng: "Chư tăng Myanmar không rành kiến thức hiện đại nên không thể truyền bá Giáo Pháp ra thế giới". Họ có ý muốn thành lập và mở các trường học hiện đại cho tu sĩ mà không xem xét kỹ ý nghĩa gốc rễ của từ "Giáo Pháp" (Sāsana). Những khóa đào tạo theo mô hình Srilanka gọi là "Đại học Pháp sứ" (Dhammadūta Vijjālaya) cũng đã từng được thực hiện với sự hỗ trợ của chính phủ.

Một mặt, chúng ta cũng cần nghiên cứu về lợi - hại, mất - còn của việc các nước châu Âu đã nghiên cứu Phật học từ hai trăm năm trước và xuất bản các bản dịch ra thế giới, cũng như việc các tu sĩ Srilanka có học vị Tiến sĩ hiện đại đã đi hoằng pháp khắp nơi từ rất sớm.

Cách đây không lâu, tại các ngôi chùa ở Myanmar đã bắt đầu xuất hiện nỗi lo âu: "Chùa không có học sinh thì không có Sa-di, không có Sa-di thì cũng không có Tỳ-kheo". Do nghĩ rằng "vì không cung cấp được kiến thức hiện đại theo sở thích của người thế gian", nên người ta đã bắt đầu chú trọng đưa giáo dục hiện đại vào để có học sinh và Sa-di.

Tôi chợt hình dung đến nỗi khổ của chính chư tăng Srilanka — những người dù tự tay cấp các bằng đại học lớn nhưng lại phải vất vả đi tìm kiếm ứng viên Sa-di để kế thừa.

Vấn đề "Giáo Pháp" thực sự gọi là gì là một câu hỏi tưởng như nông mà sâu, tưởng dễ mà hóa cực khó.

Văn hóa Anh quốc khi xâm nhập vào Giáo Pháp **Theravāda** của Srilanka thật là tinh vi, hơn hẳn hiểm họa từ người Ấn (Kala) vốn dùng bạo lực, hay hiểm họa **Đại Thừa** (Mahāyāna) vốn dùng cách pha trộn để dần tiêu diệt.


### Giáo dục hiện đại tại Srilanka và Myanmar

Tại Myanmar, mặc dù người Anh đã cai trị miền Hạ hơn một trăm năm và miền Thượng hơn sáu mươi năm, nhưng văn hóa Anh đã không thể gây ảnh hưởng tàn phá nặng nề. Điều này có được chính nhờ ân đức của các bậc đại trưởng lão lãnh đạo hội tăng già Sudhamma vững mạnh và sự hộ trì của các vị vua, đặc biệt là vua Mindon.

Trong hoàn cảnh có thể chiếm lĩnh vùng Thượng Myanmar một cách dễ dàng bất cứ lúc nào, vua Mindon đã kiện toàn vị thế chính trị và tôn giáo bằng cách tổ chức **Kết tập Tam Tạng lần thứ năm**, thành lập hội tăng già Sudhamma và các hội cư sĩ tụng kinh khắp bốn phương. Sự vững vàng về tôn giáo này thường bị kẻ khác nhìn nhận sai lệch là yếu đuối.

Thậm chí ngay từ thời đó, những kẻ chống đối đã công kích rằng: "Giáo pháp không còn đủ năm ngàn năm, tăng chúng hiện nay không phải là chân tăng". Các nhà soạn kịch cũng mỉa mai sau lưng rằng: "Nếu cứ theo ý Phật, theo đúng Pháp, thì việc đời tất hỏng". Cuối cùng, sự chống đối dẫn đến cả những âm mưu ám sát trong cung đình.

Vì không thể suy xét kỹ dòng chảy lịch sử và nghiệp lực, một số nhà sử học Myanmar hiện đại vẫn còn sử dụng những câu chuyện thêu dệt không căn cứ về âm mưu bom chìm để bôi nhọ vua Mindon và Giáo Pháp **Theravāda**, khiến người thời nay hiểu lầm.

Với tầm nhìn xa rộng của vua Mindon — người đã thiết lập quan hệ ngoại giao với các cường quốc như Mỹ, Nga, đồng thời cử du học sinh ra nước ngoài cùng thời với Nhật Bản và xây dựng hơn 40 nhà máy — lẽ nào ông lại giống như những gì các nhà sử học thêu dệt nên?

### Từ Kết tập Tam Tạng lần thứ năm đến Hội Phạn ngữ (Pali Text Society)

Ngài Thống đốc Anh quốc "Sir Arthur Phayre", với tư cách là đại diện của Chính phủ Anh — vốn luôn nuôi ý đồ đánh chiếm và thôn tính hoàn toàn Myanmar — đã nhiều lần đến yết kiến vua Mindon. Trong những lần đó, vua Mindon đã không hề hé môi về các vấn đề quốc gia đại sự vô cùng cấp bách (như hiệp ước đình chiến, v.v.) mà lại bắt đầu cuộc tiếp đón bằng lời chào hỏi tôn giáo dành cho ông Phayre — một người vốn am tường chữ nghĩa Myanmar:

"Này Phayre, ông đã từng đọc mười bản tiền thân (Thập Đại Tiền Thân - Jātaka) chưa?"

Thật khó có thể đoán định được trong mắt người phương Tây sẽ nghĩ gì về vua Mindon, khi ngài lại lấy chuyện Thập Đại Tiền Thân vốn rất bình dị ra làm chủ đề trọng tâm để tiếp đón trong một buổi nghị triều với các đại sứ ngoại giao kỳ cựu.

Tuy nhiên, nếu biết nhìn nhận thì việc đưa ra những lời lẽ như vậy vào thời điểm đó chính là một chiến thuật tâm lý vừa sâu sắc, vừa kiên định, ẩn chứa một bí mật không lời nhưng đầy sức nặng.

Các bản Thập Đại Tiền Thân kể về việc các vị Bồ-tát khi trị vì đất nước đã hy sinh và phụng sự vì lợi ích của dân chúng đến nhường nào; họ làm vua với mục đích gì; họ đã ngay thẳng, đúng đắn, dũng cảm và tinh tấn ra sao. Những vị Bồ-tát chính là những người có thể hy sinh cả mạng sống vì chúng sanh và vì chân lý. Người dân Myanmar, đặc biệt là các bậc lãnh đạo, luôn hành động với sự dũng cảm, tinh tấn, có sự cân nhắc phê phán, nhẫn nại và bao dung theo cái nhìn và sự hiểu biết của Phật giáo đó.

Dù đối phương có sức mạnh lớn lao thì họ cũng không chịu để bị bắt nạt, và dù sức mạnh bản thân có nhỏ bé thì họ cũng sẽ không đầu hàng. Niềm tin và sự chuẩn bị về mặt tôn giáo của vua Mindon không chỉ ngăn chặn được làn cầu thực dân, mà ngay cả khi buộc phải chịu khuất phục thì **Phật giáo Theravāda** — vốn là huyết mạch của người dân Myanmar — lại càng trở nên rạng rỡ hơn bao giờ hết.


Khi người Anh tiến vào Myanmar, họ nhận thấy rằng để ổn định và giáo hóa đại đa số dân chúng, họ không thể bỏ qua các vị tu sĩ. Họ buộc phải tiếp tục duy trì hệ thống giáo dục Phạn ngữ (Pali) và chế độ ban tặng học vị, danh hiệu vốn đã được các triều đại vua chúa xưa kia thực hiện. Điều này không chỉ xuất phát từ sách lược cai trị, mà còn vì họ không thể lờ đi niềm tin và lập trường của người dân Myanmar.

Tóm lại, chính những cột đá kinh văn của kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ năm đã gián tiếp (mà không ai hay biết) hình thành nên Hội Phạn ngữ tại Anh quốc (Pali Text Society). Đến nay, Hội này đã tròn một trăm năm thành lập, không chỉ phân phối các bản kinh **Pali** và bản dịch ra khắp thế giới, mà còn cả các bản dịch **Chú giải (Atthakathā)** nữa.

Trong số những báu vật mà người Anh có được từ Myanmar, giáo pháp Tam Tạng Theravāda chính là một kho tàng vô giá đối với những người Anh có tầm nhìn xa trông rộng.

### Ngài Thiền sư Ledi và cái nhìn không muốn đa phương

Nhìn chung, kể từ khi chính quyền Anh vào cai trị, mặc dù Phật giáo Myanmar không nhận được sự bảo trợ từ nhà vua nên không tiến triển mạnh mẽ như mong đợi, nhưng cũng không hề bị suy thoái. Không chỉ không suy thoái, mà nhờ vào lập trường vững chắc về cả **Pháp học (Pariyatti)** lẫn **Pháp hành (Paṭipatti)** của chư Tăng đảm đương Phật sự, cùng với sự hộ trì tứ sự (paccaya) của các hàng thiện nam tín nữ, công cuộc truyền bá Phật giáo Theravāda ra khắp thế giới lại càng đạt được nhiều thành tựu hơn.

Có ý kiến cho rằng: "Vì các tu sĩ Myanmar không biết tiếng Anh nên không thể truyền giáo ra thế giới". Thực tế, tiếng Anh chỉ là phương tiện hỗ trợ thông thường. Điều quan trọng cốt lõi là sự tinh thông thật sự về **Pháp học và Pháp hành**. Đừng như người chưa có áo quần mặc cho đàng hoàng mà đã lo thoa phấn, cài hoa; hay như người chưa có xà-rông đã lo quấn khăn đóng trên đầu.

Có lần, người ta đã bạch xin bậc ân sư là **Ngài Thiền sư Ledi (Ledi Sayadaw)** nên học thêm tiếng Anh. Khi đó, Ngài đã dạy rằng:


"Này, biết thêm tiếng Anh thì tốt thật đấy, nhưng để tinh thông một ngôn ngữ của tôn giáo khác là điều không hề dễ dàng. Dù không biết thì vẫn có thể truyền giáo được. Biết cả hai phía (đa phương) thì tốt thật, nhưng nó không có sức mạnh bằng việc tập trung nhìn sâu vào một phía. Nhìn cả hai phía thì đôi khi chỉ thấy mờ mờ ảo ảo mà thôi." (Cái nhìn của **Ngài Thiền sư Ledi** liên quan đến tiếng Phạn - Sanskrit đã được viết trong phần về các bậc A-la-hán và các bậc đặc hiệu).

Nếu không có sự vững chắc trong công phu **Pháp học và Pháp hành** vốn rất khó để tinh thông thật sự, thì vốn tiếng Anh học được cũng chỉ dừng lại ở mức giao lưu xã giao trong các nghi lễ tôn giáo mà thôi. Để đạt đến trình độ tinh thông cả hai phía đến mức có thể viết sách luận thư là điều cực kỳ hiếm hoi.

Ngày nay, khi các thuật ngữ **Vi diệu pháp (Abhidhamma)** và các bản chất thực hành đã tiến triển vượt bậc, thì việc chỉ đơn thuần thay đổi từ vựng là không đủ. Chỉ khi nào có thể viết và thuyết giảng để người nghe đạt đến thực chứng thông qua thực hành thì mới có thể thành công.

Lý do là vì tính thực tiễn của **Phật giáo Theravāda** (phần **Pháp hành**) đang lan rộng khắp thế giới. Những tác phẩm như chín bộ Dīpanī cùng các Phật sự về **Pháp học và Pháp hành** của bậc ân sư **Ngài Thiền sư Ledi** — một người không biết tiếng Anh — hiện vẫn đang tiếp tục sứ mạng truyền giáo trên khắp thế giới. Cần phải thấy rõ rằng, công việc cốt lõi chính là hai phận sự (dhura): **Pháp học và Pháp hành**.

### Để đoàn tàu giáo pháp không bị trật bánh

Tại quốc đảo Sri Lanka, **Phật giáo Theravāda** đã phải trải qua một thời gian dài suy yếu giữa những cuộc xâm lăng của người ngoại đạo và hiểm họa từ Đại thừa. Khi văn hóa Anh tràn vào...

"Vì giáo pháp bị suy vi, chúng Tăng không còn đủ để duy trì các tông phái (Sāsanālaṅkāra 1-36), nên đã phải có sự hỗ trợ truyền giáo từ các nước như Myanmar gửi sang. Hiện nay, các bậc Thiền sư dẫn dắt về **Pháp học và Pháp hành**..."

Dù vẫn còn tồn tại, nhưng số lượng quá ít ỏi, ngay cả việc tìm một vị Sa-di kế thừa mạng mạch Giáo Pháp cũng trở nên khó khăn — những điểm yếu này chính là bài học cần phải rút ra cùng với các bậc Thánh nhân (Ariya) mẫu mực, nhất là trong thời điểm Chánh Pháp Theravada đang chuẩn bị lan tỏa ra khắp thế giới như hiện nay.

Xuyên suốt lịch sử Giáo Pháp tại Srilanka và Myanmar, người ta nhận thấy rằng hiểm họa từ các vị tỳ-kheo tà ác, không biết hổ thẹn (alajjī-dussīla) — những người mà lối sống bị suy đồi dưới danh nghĩa "tân tiến, hiện đại" — còn đáng sợ hơn cả hiểm họa từ các vị vua tà kiến hay hiểm họa từ Đại thừa.

Hiểm họa bên ngoài chỉ có thể làm cho Giáo Pháp suy yếu đôi chút, nhưng hiểm họa đến từ bên trong có thể khiến Giáo Pháp tại địa phương đó bị nhổ sạch tận gốc rễ.

Những vị tỳ-kheo không biết hổ thẹn (alajjī-dussīla) này không có việc gì là không dám làm. Họ thậm chí còn dám phản nghịch lại cả Đức Phật.

Vì vậy, hàng ngũ tỳ-kheo — những người con của đức Thế Tôn — không nên dồn sự chú tâm vào các lĩnh vực văn chương khác ngoài công việc về văn học và tu dưỡng đạo đức vốn là nhiệm vụ bất di bất dịch của mình: đó là Pháp học (Pariyatti), Pháp hành (Paṭipatti), Giới (Sīla), Định (Samādhi), và Tuệ (Paññā). Không nên cho phép bản thân xao nhãng vào những việc đó quá mức cần thiết.

Vì Giáo Pháp không tách rời khỏi thế gian, nên đối với các tỳ-kheo, mức độ cần thiết của các kiến thức và công việc thế tục thực chất không phải là chuyện không thể thiếu hay nhất định phải biết. Ngay cả đối với những vị tỳ-kheo đã viên mãn Pháp học và Pháp hành ở mức độ nhất định, thì những việc thế gian ấy cũng chỉ nên chiếm một phần rất nhỏ không đáng kể.

Trong nội bộ chư Tăng Theravada quốc tế, khi mà những tập tục Đại thừa và các tỳ-kheo không biết hổ thẹn (alajjī) đã thâm nhập sâu bên trong suốt hàng ngàn năm mà vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn (hoặc do bị trộn lẫn quá khéo léo đến nỗi không còn biết đường mà loại bỏ), nếu chúng ta lại chấp nhận thêm cả văn chương và những sự vụ thế gian với lý do "cho hợp thời đại", thì (dẫu cho có thể được người đời tán dương, trọng vọng):


Đối với Giáo Pháp, đó chẳng qua chỉ là thêm một dấu trừ sau một dấu trừ khác mà thôi.

"Cho hợp thời đại" chính là khẩu hiệu gốc của phái Đại thừa. Còn Giáo Pháp Theravada thì không cần phải sửa đổi hay thực hành bất cứ điều gì để "bắt kịp" thời đại cả.

Dẫu lúc đầu, các sự vụ văn chương thế gian có vẻ như mang lại sự hỗ trợ cho Giáo Pháp, nhưng vì chúng luôn thúc đẩy và tạo ra sự tăng trưởng của các dục lạc thế gian — vốn phù hợp với sở thích bản năng của chúng sinh — nên trong quá trình hoằng pháp, người ta lại vô tình làm hủy hoại chính Giáo Pháp ấy. Một số tỳ-kheo tại Srilanka và Myanmar, do sa đà vào văn chương, công việc và các dục lạc thế gian, đã dẫn đến sự lơ là và vi phạm các học giới (sikkhāpada) nhỏ. Họ thậm chí còn không màng đến việc sám hối để phục hồi; tội lỗi chất chồng mà không lo, như người "nợ nhiều không sợ, chấy nhiều không ngứa".

Khi đã quen với việc vi phạm các học giới nhỏ, họ sẽ dễ dàng vi phạm các học giới lớn.

Khi đó (giống như những toa tàu dần dần chệch đường ray rồi lật đổ cả đoàn tàu), các tỳ-kheo không chỉ lấn sân vào những việc xã hội không phù hợp, mà còn sa chân vào cả những sự vụ của các bậc cai trị (chính trị). Họ dấn thân sâu đến mức phạm phải những trọng tội mang tầm quốc tế, điều này thật sự là một vết nhơ xấu xí và thô thiển trong lịch sử Giáo Pháp Theravada.

"**Ekō alajjī, alajjī-sataṃ hōti** = Một người không biết hổ thẹn sẽ kéo theo cả trăm người". Đối với những vị tỳ-kheo phẩm hạnh, thậm chí không còn ai để cùng hội họp. Khi nhìn vào lịch sử Giáo Pháp Srilanka, một số người thường nhìn nhận một cách giản đơn rằng vì bậc Thánh nhân quá nhiều, Pháp hành (Paṭipatti) quá hưng thịnh dẫn đến Pháp học (Pariyatti) suy giảm khiến Giáo Pháp tàn lụi; nhưng chúng ta cần phải xem xét kỹ dòng chảy của lịch sử.


Dù thế nào đi nữa... hiện nay cội nguồn của Giáo Pháp Theravada tại Myanmar đang ở trong tình trạng vô cùng sung mãn để có thể truyền bá chủng tử ra khắp thế giới. Đây chính là ân đức của các vị vua hộ pháp và các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo Pháp tiếp nối nhau, những người đã trao truyền mạng mạch này qua hàng ngàn năm.

Ý nghĩa và bản chất của các bản Pali kinh điển cùng với Chú giải (Aṭṭhakathā) và Phụ chú giải (Ṭīkā) đã được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng, súc tích qua các thời đại như thể được khắc vào đá. Giờ đây chính là lúc những tinh hoa ấy được tròn đầy và tỏa sáng.

Thậm chí có thể nói rằng: "Nếu muốn thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa cốt lõi của các bản văn Pali do Đức Phật thuyết, thì nhất định phải rành rẽ tiếng Myanmar".

Trong tương lai không xa, không loại trừ khả năng những người ngoại quốc quan tâm đến Theravada sẽ nhận ra điều này và đua nhau học tập tiếng Myanmar. Tuy nhiên, ngay cả những người được gọi là học giả Myanmar hiện nay, không phải ai cũng thấu triệt được ngôn ngữ của chính mình.

"Việc giữ mình và làm tròn bổn phận của chính mình cũng chính là đang nâng đỡ và mang lại lợi ích cho người khác" — lời dạy này trong kinh **Sēdaka Sutta** thật là vô cùng sâu sắc.

Khi ngài Đại trưởng lão **Buddhaghōsa** bắt đầu soạn thảo bộ luận lớn **Thanh Tịnh Đạo** (Visuddhimagga), ngài đã dựa trên bài kệ '**Sīlē patiṭṭhāya**' (Trú mình trong Giới), một bài kệ bao quát trọn vẹn cả Tam Tạng, làm cơ sở để khai triển và viết nên bộ luận ấy.

Chỉ người nào có Giới (Sīla), Định (Samādhi) và Tuệ (Paññā) trong tự thân mình thì người đó mới thực sự là người duy trì Giáo Pháp, là người đang thực hiện việc hoằng pháp. Bất cứ ai muốn hoằng dương Giáo Pháp, dù là tu sĩ hay cư sĩ, ít nhất phải có sẵn phẩm hạnh đạo đức: cư sĩ phải có Giới của cư sĩ, tỳ-kheo phải có Giới của tỳ-kheo.

Chính oai lực của Giới là điều vô cùng vĩ đại và cao thượng. Nó có thể giúp hoàn thành mọi ước nguyện và đưa ta đi trọn cuộc hành trình. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng: chính Giới hạnh ấy mang lại hiệu quả to lớn hơn gấp nhiều lần so với những cuốn sách tôn giáo dày cộp được chuyển ngữ một cách mơ hồ, không chính xác bởi những người có nhiều kiến thức nhưng thiếu sự thực chứng; nó cũng vượt xa những nghi lễ tôn giáo rình rang hay những buổi thuyết giảng tôn giáo quy mô lớn. Ta cần phải nhìn cho thấu suốt điều này.

(6)

**Sīhaḷa Ariya: Vùng đất Phạm Thiên (Brahmadisa) = Pyu = Quốc gia Miến Điện có giáo pháp từ sớm và nhiều bậc Thánh cư ngụ**

“Nếu nói như vậy, trong dòng truyền thừa các bậc thầy kế thừa Chính Pháp tại quốc gia Miến Điện, với các thế hệ đạo sư Sīlavanta (Trì Giới), Guṇavanta (Đức Hạnh) đã đắc chứng Thiền định, Thắng trí, Đạo và Quả, cho đến tận ngày nay, Thiên giáo cao quý vẫn đang trú vững, hưng thịnh, thanh tịnh và tỏa sáng rạng ngời.”

(Thāsanālaṅkāra - 105)

Quốc gia Srilanka (Tích Lan) vào thời Đức Phật còn tại thế vẫn chưa phải là nơi có người cư ngụ. Chỉ vào ngày Đức Thế Tôn nhập Đại Niết Bàn, hoàng tử Vijaya mới vượt biển sang Srilanka, và từ đó nơi này mới bắt đầu có người sinh sống.

Dù Đức Thế Tôn đã từng ba lần dùng thần lực nhập định để ngự đến đảo Laṅkādīpa, nhưng Chính Pháp chỉ thực sự truyền đến đây vào năm 236 sau kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba. So với tám khu vực truyền giáo khác, nơi này còn chậm hơn khoảng một năm. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ thứ 5 sau khi Đức Phật diệt độ, quốc gia này đã đứng vững như một pháo đài chính yếu của Phật giáo Thượng tọa bộ (Theravāda) trên thế giới.


Đây là quốc gia mà toàn thế giới đều phải nương tựa để tìm về những bản gốc của lời dạy Đức Phật (Dhammadesanā) cũng như các bộ chú giải (Atthakathā).

### Các triều vua đương thời trong công cuộc truyền giáo tại Ấn Độ, Srilanka và Miến Điện

Tại vùng đất Phạm Thiên (Brahmadisa), bao gồm cả tộc người Pyu và người Mon thuộc quốc gia Miến Điện ngày nay, Chính Pháp đã truyền đến từ khi Đức Phật còn tại thế. Vào thời vua Kālāsoka, lúc diễn ra kỳ Kết tập lần thứ hai (năm 100 Phật lịch), tại kinh đô Thaye Khittaya, vua Duttabaung lên ngôi, khi đó Phật giáo đã vô cùng hưng thịnh và có rất nhiều bậc Thánh A-la-hán cư ngụ.

Về phương diện này, lịch sử Phật giáo Miến Điện thời sơ khai thật đáng ngưỡng mộ và đem lại tịnh tín sâu sắc. Trước hết, cần ghi nhớ về các triều vua Miến Điện trị vì cùng thời với các vị vua hộ trì Chính Pháp tại Ấn Độ (Majjhimadesa) và Srilanka.

| Ấn Độ và Srilanka | Phật lịch | Miến Điện |
| :--- | :--- | :--- |
| 1. **Vua Ajātasattu** (Majjhimadesa) | | **Vua Jambudipadhaja**, Tagaung, Thintwe. |
| 2. **Vua Kālāsoka** | | **Vua Duttabaung**, Thaye Khittaya. |
| 3. **Vua Sīridhammāsoka** | | **Vua Yan Baung**, Thaye Khittaya; **Vua Sīrimāsoka**, Thaton. |
| 4. **Vua Vaṭṭagāmaṇi** (Đảo Srilanka) | 450 | **Vua Ngatabaung**, Thaye Khittaya. |
| 5. **Vua Milinda** (Gandhāra) (Thời **Ngài Nāgasena**) | | **Vua Papiyan**, Thaye Khittaya. |
| 6. **Vua Mahānāma** (Srilanka) (Thời **Ngài Buddhaghosa**) | 930 | **Vua Thinlikyaung**, Thiripyitsaya, Bagan. |


| Ấn Độ và Srilanka | Phật lịch | Miến Điện |
| :--- | :--- | :--- |
| 7. **Vua Mahāvijayabāhu** (Srilanka) | 1609 (55) | **Vua Anawrahta**, kinh đô Arimaddana-Bagan. |
| 8. **Vua Sri Vikrama Rajasinha** (Vị vua cuối cùng của Srilanka) | | **Vua Bodawpaya**, kinh đô Amarapura. |

Ghi chú: Các mốc Phật lịch ở đây không phải là năm lên ngôi mà nhằm chỉ ra các mốc như năm kết tập Tam Tạng để dễ nhận biết.

### Phật giáo Miến Điện thời sơ khai

Srilanka và Miến Điện vốn là những vùng đất vệ tinh bao quanh đại lục Ấn Độ (Majjhimadesa). Đặc biệt, xét về vị trí địa lý, Miến Điện nằm liền kề với đại lục Ấn Độ, không chỉ là nơi có thể giao lưu thường xuyên mà còn là trạm dừng chân thuận lợi cho cả đường thủy lẫn đường bộ, nằm giữa hai quốc gia lớn là Trung Hoa và Ấn Độ.

Cũng giống như các bậc ẩn sĩ đạo hạnh từng hiện diện tại Ấn Độ trước khi Đức Phật ra đời, tại quốc gia Miến Điện cổ xưa cũng đã có những bậc tu hành khổ hạnh như vậy. Có những bằng chứng lịch sử cho thấy đây là nơi đã có người sinh sống từ nhiều năm trước khi Đức Phật giáng sinh, hình thành gần như cùng lúc với đại lục Ấn Độ.

Dù các sử gia phương Tây thời thuộc địa Anh có cố gắng dàn dựng lịch sử để hạ thấp hay làm lu mờ tầm vóc của Miến Điện như thế nào, thì ngay cả vị trí địa lý cũng cho thấy không thể phủ nhận đây là một quốc gia có nền văn minh từ rất sớm.

Nhìn vào lịch sử Miến Điện sơ khai, các chứng tích trên mặt đất và dưới lòng đất đều chỉ ra rằng Miến Điện là một quốc gia Thượng tọa bộ lớn, nơi Chính Pháp truyền đến sớm và có nhiều bậc Thánh cư ngụ. Dù trải qua nhiều biến động chính trị phức tạp qua các thời đại, hay sự đe dọa từ Bà-la-môn giáo và Đại thừa, nhưng cho đến tận thời đại hiện nay, các bậc thánh nhân thiện trí vẫn liên tục xuất hiện và hoằng hóa — đó chính là đặc điểm ưu việt và khác biệt của quốc gia Miến Điện. Một vài minh chứng sơ lược như sau:

### Thời Đức Phật

1. Vào ngày thứ 49 sau khi thành đạo, nhờ vào hai anh em thương gia **Tapussa** và **Bhallika**, Phật giáo đã lần đầu tiên truyền đến vùng đất Suvaṇṇabhūmi (Sứ vàng), thuộc địa hạt Okkalāpa.

"Trong các bản sớ giải của Thera-gāthā và Apadāna có chép rằng: **Tapussa** là một vị cư sĩ đắc quả Dự Lưu, còn **Bhallika** là một vị đệ tử A-la-hán." (Thātha-nā-laṅ-kā-ra, trang 23-4).

2. Vào hạ thứ 8 của Đức Thế Tôn, nhờ vào Trưởng lão **Gavampati**, Ngài cùng với hai mươi ngàn vị Tỳ-kheo đã ngự đến kinh đô Thaton thuộc vùng Suvaṇṇabhūmi để thuyết giảng giáo pháp diệu huyền. (Theo bia ký Shwemawdaw và các bộ sử, biên niên sử).

Giống như trong bộ sử **Mahāvaṃsa** của Srilanka có ghi chép, về việc Đức Phật đã nhiều lần ngự đến Myanmar, nhập thiền định và ban lời thọ ký, điều này cũng được nhắc đến rất nhiều trong các bộ sử Ce-tī-vaṃ-sa cổ.

Ghi chú: Mặc dù trong các bản Pāḷi chính tạng không tìm thấy việc Đức Thế Tôn du hành đến các vùng đất khác ngoài **Majjhima-desa** (Trung bộ Ấn Độ), nhưng không nên vì thế mà vội cho rằng những ghi chép cổ này là thêu dệt. Các bậc tiền nhân đã thấu thị được tình hình đạo pháp tại Srilanka, Myanmar cho đến tận ngày nay, nên điều này là không đáng nghi ngờ.

Trong thế gian, những bậc quân chủ hùng mạnh thường có trách nhiệm bảo trợ về lương thực và an ninh cho các vùng lãnh thổ thuộc quyền hạn hoặc tầm ảnh hưởng của mình. Tương tự như vậy, Đức Phật – bậc đại năng vô song về cả thân lẫn tâm – chắc chắn đã dùng lòng từ bi và thần lực để che chở và hộ trì theo một cách thức nào đó cho những vùng đất mà giáo pháp của Ngài sẽ trường tồn, điều này hoàn toàn không có gì phải nghi ngờ.


### Thời Sri Ksetra, Phật lịch thế kỷ thứ I

3. Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn vào năm Phật lịch 101, tại quốc độ Ratha (nay gọi là Sri Ksetra) dưới thời vua Duttabaung, đã có ba ngàn vị Thánh tăng A-la-hán trú ngụ. Nhà vua đã dâng cúng tứ vật dụng hàng ngày và xây dựng 9 ngôi bảo tháp để tôn thờ xá-lợi Phật, gồm: Bawbaw, Nyinyi, Sinsin, Yoryor, Thakyama, Tharamma, Myinvahu, Myathitinn và Myatheintan. Đến nay các ngôi tháp này vẫn còn có thể chiêm bái được. (Theo Đại sử và các bộ biên niên sử).

"Tại **Siri-khetta**, vị đạo sĩ cùng với hai mươi ngàn đạo sĩ khác đã đắc được thắng trí và thiền định. Hai mươi ngàn vị đạo sĩ trẻ là con em vùng Sri Ksetra, sau khi được nghe pháp từ Trưởng lão **Puṇṇa**, tất cả đều chứng đắc quả vị A-la-hán."

(1) Vua Duttabaung có bốn vị hoàng hậu, trong đó Hoàng hậu Sīricandā quy y với Trưởng lão A-la-hán **Sobhita**. (2) Hoàng hậu Ummāraddevī quy y với Trưởng lão A-la-hán **Sumangala**. (3) Hoàng hậu Pissato quy y với Trưởng lão A-la-hán **Bodhirakkhita**. Các vị Trưởng lão này trú ngụ cùng với năm trăm vị đệ tử Thánh tăng mỗi bên.

(4) Công chúa Suvaṇṇamālā, con của Hoàng hậu Bēcandī, sau khi nghe pháp từ vị đại A-la-hán **Mahāyāma**, đã cùng một ngàn thị tùng xuất gia Tỳ-kheo-ni, lấy pháp danh là **Thăng-tòa Thượng tọa ni Sudhammā** và chứng đắc quả vị A-la-hán.

(5) Hoàng hậu Ummāraddevī cũng được nghe pháp từ đoàn Tỳ-kheo-ni gồm 500 vị do Thượng tọa ni **Nandā** (em gái vua Kālāsoka) dẫn đầu, bà cùng một ngàn thị tùng đắc quả Dự Lưu. Sau khi xin phép quân vương để hành thiền trong 7 ngày, bà đã chứng đắc quả vị A-la-hán với pháp danh là **Thượng tọa ni Ummā**.

(6) Hoàng tử Duttajaṃ, con trai của Hoàng hậu Ummāraddevī, cũng xuất gia với Trưởng lão **Dhammarakkhita**, nhận pháp danh là **Candasīri** và chứng quả A-la-hán.


(7) Hoàng tử Uttarāj, con của Hoàng hậu Pissato, cũng đắc quả A-la-hán với pháp danh là **Candasāgarāj**. Mỗi vị đều trú ngụ cùng với một ngàn vị đệ tử Thánh tăng.

Vào một thời nọ, vua Duttabaung và Hoàng hậu Pissato vẫn còn hiềm khích (do bà không được lập làm chánh cung). Vị đại A-la-hán **Mahāyasa** đã thuyết về tiền kiếp cho nhà vua và hoàng hậu nghe, rằng họ từng là anh em rất mực thương yêu nhau. Sau khi nghe pháp của Trưởng lão **Mahāyasa**, nhà vua và hoàng hậu đã hòa giải và yêu thương nhau. Nhà vua cũng chuẩn thuận cho hoàng hậu, hoàng tử và công chúa được xuất gia theo tâm nguyện.

Đích thân đức vua sau khi nghe pháp từ hai vị hoàng tử (đã xuất gia) cũng chứng đắc quả Dự Lưu.

"Mỗi ngày vua chi ra chín trăm ngàn đồng tiền vàng. Ngài đã hộ trì cho 400.000 Tỳ-kheo tăng và 300.000 Tỳ-kheo-ni, tổng cộng mỗi ngày dâng cúng đến 700.000 vị xuất gia và Sa-di."

(Trích từ sử liệu Shwesandaw và sử cũ vùng Pyay, do Ngài Syadaw **U Medhā** soạn theo lời thỉnh mời của quan đại thần Minh-yhī-ma-hā-min-hla-min-khau vào năm 1208 Miến lịch).

### Thời Thaton, Phật lịch thế kỷ III đến thế kỷ V

4. Năm Phật lịch 235, vào thời kỳ kết tập Tam Tạng lần thứ ba, vua Sīrimāsoka lên ngôi tại kinh đô Thaton, vùng Suvaṇṇabhūmi. Các vị đại A-la-hán **Soṇa** và **Uttara** đã đến đây hành đạo, thuyết giảng kinh **Brahmajāla Sutta** (Kinh Phạm Võng), giúp cho sáu mươi ngàn người chứng đắc Thánh quả. Có 3.500 nam giới và 1.500 nữ giới đã phát tâm xuất gia. (Theo lời mở đầu của bộ sớ giải Pārājika-kaṇḍa. Chi tiết về Suvaṇṇabhūmi sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau).

5. Vào năm Phật lịch **383**, tại đại lễ đặt đá xây dựng Đại Bảo Tháp của Đại vương **Duṭṭhagāmaṇi** trên đảo Ceylon (Sri Lanka), chín mươi sáu ngàn bậc A-la-hán, dẫn đầu bởi đại trưởng lão **Suriyagutta** từ tu viện Kelāsa ở vương quốc Thaton, đã từ trên hư không ngự đến để tán dương hỗ trợ. (**Mahāvaṃsa 29.3**)

6. Vào năm Phật lịch **433**, khi vua Ngataba trị vì vương quốc Sirikhettarā (Tharey Khittaya) —
“Dưới triều đại của đức vua này, tại vương quốc đó có 500 bậc A-la-hán thường trú. Ngài đã hộ trì, cúng dường tứ sự đến 500 vị A-la-hán này mỗi ngày không gián đoạn. Còn các bậc Thánh hữu học như Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai thì nhiều đông không kể xiết.” (**Sāsanālaṅkāra-107-ga.**)

### Thời kỳ Bagan, từ thế kỷ 16 về sau

7. “Năm Phật lịch **1601**, năm lịch Myanmar **419**, thời kỳ đức vua Anawrahta Minsaw chinh phục Thaton và cung thỉnh Giáo pháp về Bagan, trong phần giới thiệu của kinh Paritta có nói rằng có đến một ngàn bậc A-la-hán từ Thaton đã đến Bagan. Các bậc Thánh hữu học như Dự Lưu, Nhất Lai, Bất Lai cũng vô cùng đông đảo, không sao đếm hết.” (**Sāsanālaṅkāra-93, 108.**)

8. Về các bậc Thánh tăng đã xuất hiện tại Myanmar qua các thời kỳ tiếp nối từ vua Anawrahta cho đến tận ngày nay, đã được trình bày chi tiết trong cuốn sách “Các bậc A-la-hán và những bậc đặc biệt”.

Đây là những điểm tóm lược đáng ghi nhớ về lịch sử thời kỳ đầu của Phật giáo tại Myanmar. Chi tiết cụ thể được trình bày như sau.

## Tì-kheo-ni Giáo đoàn thời đầu tại Myanmar

Từ thời đức Phật đến nay, tại quốc gia Myanmar, các bậc Thánh hiền đã xuất hiện liên tục không ngắt quãng là điều đáng hoan hỷ và tịnh tín. Tương tự như vậy, trong thời kỳ đầu của Giáo Pháp tại Myanmar, sự hiện diện của các vị Tì-kheo-ni Trưởng lão ni không chỉ có trong thời vua Duttabaung hay thời các ngài **Soṇa và Uttara**, mà theo các nhà nghiên cứu lịch sử, Giáo đoàn Tì-kheo-ni đã tồn tại kéo dài cho đến tận thời kỳ Bagan cách đây hơn 500 năm.

Trong cuốn sách “Cái nhìn mới về lịch sử Myanmar” (trang 284-285) của Giáo sư sử học Tiến sĩ Than Tun, sự kiện Giáo đoàn Tì-kheo-ni tồn tại đến hơn 500 năm trước đã được ghi nhận như sau.

“Dựa trên văn bia khắc năm 1281 (ảnh chụp 268/16), chúng ta vô cùng ngạc nhiên khi biết rằng bên cạnh các Tì-kheo ở trong rừng (tuyệt cốc) cũng có các vị Tì-kheo-ni ở trong rừng. Vị Tì-kheo-ni đó tên là ‘O Si’. Cần phải nêu ra một minh chứng vững chắc rằng Giáo đoàn Tì-kheo-ni đã hiện hữu vào thời kỳ Bagan thông qua các ảnh chụp (29/7-19; 51/7; 89/27; 92/14; 101/20; 119-ka/2; 134-1/5; 147-1/20-1; 200/11-15; 214-kha/9; 220/9; 221/72; 268/16; 329/15; 510/3; 559-ka/14; 562-ka/8; 576-ka/7). Coi bộ có đủ lý do để tin rằng Tì-kheo-ni vẫn còn tồn tại ít nhất cho đến năm 1408 (ảnh 510/3, năm 317 lịch Myanmar; danh mục 834/2, năm 770 lịch Myanmar, thuộc về vương thất của vua She Kyaung).”

Trong sử liệu “Đường Thư mới” của Trung Quốc viết về người Pyu vào đầu thời kỳ Bagan (thế kỷ 8), có ghi chép: ‘Cả trẻ em trai và gái khi lên bảy tuổi đều vào chùa để học tập và xuống tóc. Nếu đến năm hai mươi tuổi mà không thể thực hành pháp bền bỉ, họ sẽ để tóc dài và trở về sống tại gia’. Điểm này cũng minh chứng rằng không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng được xuất gia tu hành.

Đất nước Myanmar, hay nói đúng hơn là vương quốc Brahmadesa với các bộ tộc sơ khai, vào thế kỷ thứ 9 đã trải qua sự bất ổn về chính trị đô thị, bộ máy cai trị rời rạc như bó tre bị tháo lạt. Các mắt xích lịch sử theo đó cũng bị thất lạc.


Mặc dù nhiều mắt xích lịch sử đã bị thất lạc, nhưng với những minh chứng còn sót lại trên mặt đất cũng như dưới lòng đất, không còn nghi ngờ gì về việc dân tộc này đã trở nên văn minh cùng với truyền thống Theravāda có từ thời đức Phật còn tại thế.

Như đã trình bày, việc vua Anawrahta (trị vì 1044-1078) mong muốn thành lập một nền Phật giáo Theravāda thuần túy không phải là việc làm không có căn nguyên. Đó là bởi ngài đã được nghe biết rõ ràng về truyền thống Theravāda truyền thừa từ thời tổ tiên xa xưa.

Dường như từ thời vua Puppa Sawrahan và phụ vương của vua Anawrahta là vua Kun Zaw (còn gọi là vua Kyaung Phyu), họ đã nỗ lực thiết lập nền tảng Theravāda. Bởi lẽ, việc vua Puppa Sawrahan thiết lập giới trường (sīmā) trên đỉnh núi Tuyin, hay việc vua Kun Zaw khi còn trẻ đã biết thực hành mười pháp niệm (anussati), đều là những pháp hành đặc thù của truyền thống Theravāda.

Hơn nữa, ngay khi vua Anawrahta bắt đầu chấn hứng Theravāda, đã có sự hiện diện của một ngàn vị A-la-hán và vô số các bậc Thánh như Bất Lai, điều này chứng tỏ Phật giáo Theravāda vẫn luôn tồn tại mạnh mẽ trên khắp đất nước Myanmar. Việc vua Anawrahta nhận được yêu cầu hỗ trợ quân sự và tôn giáo từ Sri Lanka, thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước, cũng cho thấy các truyền thống và sự vững vàng về chính trị, tôn giáo đã hiện hữu tại Myanmar từ trước thời vua Anawrahta.

Không thể nói rằng Phật giáo Theravāda đã bị đứt rễ trong tay người Myanmar trước thời vua Anawrahta.

## Phật giáo Pyu-Theravāda thời kỳ đầu

Việc nghiên cứu lịch sử theo phương pháp hiện đại từ thời thuộc địa Anh đã có những bước tiến không thể phủ nhận. Tuy nhiên, các luận điểm trong các biên niên sử vương triều, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tôn giáo, thường bị xem là những truyền thuyết thiếu thực tế.

Họ bác bỏ những ghi chép này một cách dễ dàng và chỉ coi đó là những lời tán tụng oai đức. Tuy nhiên, nếu đọc kỹ các bộ đại sử từ phần mở đầu, chúng ta sẽ thấy rằng các tác giả đã dày công tìm kiếm, đối chiếu các minh văn trên đá, các bản sử thi và tài liệu lịch sử cũ để biên soạn với tinh thần trách nhiệm cao.

Khi những sử liệu chính thống bị thay thế bằng những suy đoán mang tính tưởng tượng, thì chính những suy đoán đó lại dần được công nhận và khẳng định như những sự thật lịch sử.

Theo thời gian, những sự kiện thực tế dần bị lu mờ, nhường chỗ cho những nhận định chủ quan được gắn nhãn "nghiên cứu khoa học" để vươn lên hàng đầu. Ngay cả nguồn gốc dân tộc Miến Điện cũng bị lung lay tận gốc rễ bởi quan điểm cho rằng người Miến chỉ mới xuất hiện từ khoảng thế kỷ thứ 9, phủ nhận hoàn toàn các bộ sử Miến vốn đồng nhất khẳng định rằng "người Miến bắt đầu từ Tagaung".

### Pyu cũng là Miến, Miến cũng là Pyu

Trước khi bộ sử Hmannan (Cung Điện Kính) ra đời, các tập thơ cổ như "Mingaung Shwe Htee Egyin", các bộ sử cũ và đặc biệt là kinh *Gotama Purana* bằng tiếng **Sanskrit** (phần nói về xứ Kasi, do Amata viết) đều đồng nhất khẳng định rằng các dòng vua Miến Điện thuộc dòng dõi **Sakyasakiyavaṃsa** (Thích-ca). Từ tên thành phố đến tên các vị vua đều được đặt theo tên **Pāli** theo ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ. Tuy nhiên, không nên vì thế mà cho rằng các vị vua từ Ấn Độ đã đến đây cai trị.

Dân tộc Pyu đã có đến 1393 đời vua trước cả thời kỳ Tagaung. Tại kinh đô Tagaung, các bộ đại sử đã ghi rõ có 50 đời vua trị vì, bắt đầu từ vua Abhiraja. Do đó, Tagaung được xem là kinh đô có từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, tức là từ thời Đức Phật còn tại thế.

Để phủ nhận quan điểm "Pyu là Miến, Miến là Pyu; người Miến chính là con cháu của người Pyu", các nhà sử học phương Tây đã đưa ra thuyết "người Miến bắt đầu từ Kyaukse", đồng thời thay đổi cách viết chữ "Pyu" từ dùng phụ âm "r" sang phụ âm "y".


Dưới góc độ biến đổi từ vựng, ta thấy sự chuyển tiếp: **Brahmadesa** = **Barih-ma Desh** - **Burma** = (tiếng Mon gọi là) **Prum** = (tiếng Campuchia gọi là) **Brum** - **Bram**; còn **Pyu** = **Pyu-gama** = **Pugama** = **Pagan** (Bagan). Ngoài ra, các sử liệu cổ như sử Rakhine cũng ghi chép rằng khi vua **Anawrahta** tiến quân đánh vùng Bắc Rakhine, "vua Pyu đã dẫn chín vạn quân Pyu đến trợ chiến". Hay như trong minh văn **Mahabodhi** (thế kỷ 12), vua Letya Minnan cũng tự xưng là "vua của một trăm ngàn người Pyu". Xét đến việc dân tộc Pyu vốn đang tồn tại đông đúc đến tận thời kỳ khắc minh văn **Rajakumar** (khoảng năm 1163 Phật lịch, tức 1163 sau Công nguyên) lại bỗng dưng biến mất không dấu vết, thì về mặt logic, không có cách giải thích nào khác ngoài việc "người Pyu chính là các vị vua và thần dân người Miến". Nếu thực sự có một dân tộc Pyu riêng biệt, thì không nhà sử học tài ba nào có thể xóa sạch dấu vết của một dân tộc có quy mô lớn và nền văn hóa cao như vậy chỉ trong vài thế kỷ. Càng phi lý hơn nếu cho rằng một nhóm nhỏ người Miến đến sau lại có thể "nuốt chửng" hoàn toàn một dân tộc Pyu lớn mạnh như thế.

### Giáo pháp tại Hatthinapura, Tagaung và Thin-twa

Theo ký sự của **Marco Polo**, thành Tagaung được gọi là kinh đô **Tattagau**. Trong các minh văn và sử liệu, nơi đây còn được gọi bằng các tên như **Sankassa-rattha**, **Pancala-raj**, **Hatthinapura**, **Thin-twa**, v.v.

Các bộ sử ghi lại rằng qua nhiều thời đại, những người tộc **Aryan** và các dòng vua **Sakyavaṃsa** (Thích-ca) từ **Majjhimadesa** (Trung Ấn) đã liên tục đến đây định cư và lập quốc. Do đó, giáo pháp **Theravāda** (Phật giáo Nguyên thủy) hẳn đã truyền đến đây từ rất sớm.

Theo các minh văn tiếng **Sanskrit** tìm thấy tại chùa Gusait ở Bagan (khắc vào các năm 428, 481, 610 sau Công nguyên), vị vua tối cao của thành **Hatthinapura** bên bờ sông Ayeyarwady là **Maharajadhiraja Jayapala** đã dúng đất đai và tiền bạc cúng dường cho chư Tăng tại tu viện **Mahakassapa** và các bảo tháp. Điều này cho thấy tương tự như các vùng khác, vào thời kỳ sau đó, **Mahayana** (Đại thừa) đã trở nên thịnh hành tại đây. Danh sách các đời vua cũng được ghi lại trong minh văn đó. Người ta cũng tìm thấy các đồng tiền có khắc chữ **Sanskrit** tại vùng Tagaung.


### Đức Phật Gotama là người Miến

Lịch sử Tagaung rất lâu đời và sâu rộng. Không nên chỉ dựa vào một vài mảnh vụn rời rạc mà vội vàng kết luận toàn bộ về Tagaung. Dù thế nào đi nữa, cũng như không thể phủ nhận "người Miến bắt đầu từ Tagaung", chúng ta cũng không thể phủ nhận sự kiện giáo pháp **Theravāda** đã hưng thịnh tại Tagaung ngay từ thời Đức Phật còn tại thế.

Các nhà sử học nổi tiếng của Ấn Độ đã khẳng định rằng: mặc dù những người dòng dõi **Sakyavaṃsa** (Thích-ca) — thân tộc của **Đức Phật Gotama** từ các thành bang như **Vesali** (tộc **Licchavi**), **Devadaha**, **Koliya**, **Kapilavatthu** — mang danh hiệu **Khattiya** (Sát-đế-lỵ) và nói tiếng **Aryan**, nhưng họ thực chất là người gốc **Tây Tạng - Miến Điện**. Chính sự tương đồng về gốc gác dân tộc và văn hóa này đã cho phép họ hòa nhập và cùng xây dựng thành quách với những người ở vùng Tagaung (vốn là tổ tiên của người Miến sau này).

Như vậy, rõ ràng người Miến thuộc dòng dõi **Sakyavaṃsa**, và chính dòng tộc **Sakyavaṃsa** cũng có chung cội nguồn với người Miến.

(Để biết thêm chi tiết, hãy xem *The Cultural Heritage of India, tập 1, trang 88*, hoặc sách Lịch sử Chính trị Miến Điện).

### Giáo pháp tại thành Beikthano (Vishnu)

Trong các bộ đại sử, thông tin về các vị vua **Pyu** (tổ tiên của người Miến) thường chỉ được ghi chép sơ lược qua tên gọi và một vài gợi ý đáng chú ý. Ngay cả những ghi chép ít ỏi đó cũng thường bị người đời sau gạt bỏ và coi là chuyện huyền thoại.

Khi khai quật các thành phố cổ Sri Ksetra, đặc biệt là **Beikthano**, chúng ta nhận thấy rằng các ghi chép trong đại sử vốn bị coi là huyền thoại lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi khai quật thành phố cổ **Beikthano** vào năm 1960, người ta không chỉ thấy những dấu vết được ghi lại trong sử sách mà ngay cả những câu chuyện lịch sử cổ đại chưa từng được ghi chép, cùng với những truyền thuyết truyền khẩu và dân gian địa phương cũng dường như sống lại. Thay vì những nghiên cứu lịch sử hiện đại với những giả định thiếu căn cứ, chúng tôi cảm thấy thôi thúc muốn tìm về những bản chép trên lá bối, giấy xếp chân thực, không chút giả dối — những tư liệu vốn bị bỏ qua vì không có chỗ đứng khi biên soạn các bộ đại sử — để khơi dậy lòng tự hào về vận mệnh và bản lĩnh của dân tộc Myanmar.

## Thiền sư Saṅghasiri của kinh đô Beikthano

Các đô thị cổ của người Myanmar gồm có **Beikthano**, **Hanlin** và **Sri Ksetra**.

Khi tiến hành khai quật và phân tích bằng phương pháp carbon tại thành phố **Beikthano**, kết quả cho thấy đây là một kinh thành hiện hữu từ 10.000 năm trước. Vì mẫu phân tích được lấy từ các hiện vật tìm thấy trong đống đổ nát của thành phố, nên thời điểm bắt đầu xây dựng có thể còn sớm hơn thế rất nhiều năm.

Điều đặc biệt cần lưu ý là tại các kinh đô nơi người Pyu — tổ tiên của người Myanmar — từng trị vì, **Phật giáo Theravāda** đã được khởi nguồn. Dù trong giai đoạn trung gian có sự pha trộn của **Đại thừa**, nhưng các minh chứng đều cho thấy nền **Phật giáo Theravāda** này vẫn tiếp tục duy trì cho đến khi kinh thành bị hủy diệt.

Trong đợt khai quật đầu tiên tại **Beikthano**, bên cạnh những bằng chứng cho thấy cấu trúc thành phố ít nhất là cùng thời với **Sri Ksetra**, người ta còn phát hiện những tòa nhà gạch lớn với nhiều phòng ốc tinh xảo được xác định là các tu viện. Phật giáo tại kinh thành **Beikthano** được dự đoán là hệ phái Phật giáo (không thờ tượng) đến từ vùng **Andhra**, miền Nam Ấn Độ.


Sở dĩ có nhận định này là vì các tịnh xá (vihara) và bảo tháp (stupa) được khai quật tại đây có cấu trúc gần như tương đồng hoàn toàn với các di tích tại **Amarāvatī** và **Nāgārjunakoṇḍa** thuộc vùng **Andhra** — nơi được cho là quê hương của Ngài **Mahā Buddhaghosa** ở miền Nam Ấn Độ.

Đặc biệt, công trình số 2 là một tòa giảng đường lớn được xây dựng với hiên đón ở phía Đông (10.5 x 10 feet), dãy 8 phòng nhỏ ở phía Tây (10 x 9.5 feet), và một gian phòng dài ở phía Đông của tòa nhà (89.5 x 8 feet 9 inch). Công trình này còn có những lối đi kinh hành rất dài.

Điều kinh ngạc là người ta còn tìm thấy một ấn triện đóng trên khối đất sét có khắc dòng chữ "**Saṅghasiri**", được cho là pháp danh của vị Thiền sư trụ trì. Di vật này được ước tính có niên đại từ thế kỷ thứ 2.

Công trình số 3 được xây dựng theo hình tròn. Vòng tường nội bao quanh tòa nhà trung tâm có đường kính 108 feet, vòng tường ngoại có đường kính 140 feet, bốn mặt đều có lắp đặt các bậc thang rộng khoảng 5 feet (bậc thang phía Bắc hiện không còn nữa).

Chúng ta đã được chứng kiến một kinh đô của người Pyu, nơi giáo pháp hưng thịnh rực rỡ từ thế kỷ thứ 1 đến thế kỷ thứ 5. Đây chính là thành quả từ sự nỗ lực của Cục Khảo cổ Quốc gia.

Những nhận định của các nhà sử học hiện đại cho rằng đã từng có hàng ngàn vị tỳ-kheo **Theravāda** tại Beikthano cũng như các quốc gia Pyu là hoàn toàn có cơ sở và hợp lý.

[Căn cứ theo tư liệu từ cuốn "Excavations at Beikthano (1968)" của ông **U Aung Thaw**, Giám đốc Cục Khảo cổ, và bài viết của ông trên Tạp chí Khoa học Đại học, Tập 1, Phần 2, năm 1966.]

Các bộ sử cũ chép rằng thành phố **Beikthano** do công chúa **Panhtwar** (còn gọi là Peikthano) cai trị và bị vua **Duttabaung** đánh chiếm. Con trai của hoàng hậu Peikthano là Ngài **Candasāgarāj** đã ngự tại **Sri Ksetra** cùng với quyến thuộc là một ngàn vị Thánh đệ tử.


## Giáo pháp tại Sri Ksetra - Vùng đất của các bậc tu sĩ

133

Về lịch sử Phật giáo **Theravāda** tại **Sri Ksetra** đã được trình bày ở phần trước. Nay dựa trên những bằng chứng khai quật không thể phủ nhận, chúng tôi xin trình bày thêm đôi chút. Theo Đại sử Mahāvaṃsa, **Sri Ksetra** (vùng đất của các bậc tu sĩ) được thành lập vào năm 443 trước Công nguyên. Theo ghi chép của các lữ hành Trung Hoa và các nguồn khác, đây từng là một quốc gia Phật giáo vĩ đại và huy hoàng.

Thông qua các công trình tôn giáo hiện hữu như bảo tháp **Bawbawgyi**, cũng như các bản kinh trên lá bối bằng vàng, bạc và các bức phù điêu tượng Phật bằng bạc được khai quật vào các năm 1911-12 và 1926-27, có thể dễ dàng dự đoán rằng **Phật giáo Theravāda** đã hưng thịnh từ khoảng 2000 năm trước, vào đầu Công nguyên.

Trên các bản lá bối vàng, người ta tìm thấy các bài kinh hộ phận (Paritta), tạng Diệu Pháp (Abhidhamma), kinh **Paticca-samuppāda** (Thập Nhị Nhân Duyên) và các đoạn văn Pāḷi trong bộ **Paṭṭhāna** (Vị Trí). Việc phát hiện các nội dung về thực tính pháp như câu kệ "**Ye dhammā hetuppabhavā**" và niềm tin vào các bản kinh hộ phận như Mora Paritta cho thấy người dân thời bấy giờ đã tiếp nhận sâu sắc giáo lý Diệu Pháp. Điều này minh chứng cho sự trưởng thành và bám rễ sâu dày của **Phật giáo Theravāda** tại đây.

[Tuy nhiên, các nhà sử học Anh quốc lại ước tính niên đại này vào khoảng từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 7 sau Công nguyên. Có thể tham khảo thêm trong tập 2 về các tượng Phật và phù điêu gạch cổ tại **Sri Ksetra** của ông **U Mya** (hàm Thiri Pyanchi).]

Khi quan sát cách tính niên lịch của người Myanmar cổ (người Pyu), ta thấy rõ họ là những người có đời sống gắn liền mật thiết với giáo pháp. Người Pyu đã tiếp nhận và sử dụng hệ thống niên lịch thuộc vương triều **Sakka** (vua **Kanishka**) bắt đầu từ năm 78 sau Công nguyên tại Ấn Độ.

Đại sử chép rằng người Pyu bắt đầu sử dụng niên lịch riêng từ năm 78 sau Công nguyên. Những con số niên kỷ này cũng phần nào phản ánh những nét tinh túy trong đời sống của người Myanmar.

### Lịch sử Myanmar qua các con số niên kỷ

Hệ thống niên lịch của vua **Sakka** này vẫn tiếp tục được sử dụng tại Ấn Độ, Đông Dương, Indonesia và Myanmar cho đến ngày nay. Hệ thống này...

Niên đại theo Phật lịch (bắt đầu từ năm Đức Phật nhập Niết-bàn và được vua **Asoka** làm căn cứ để sử dụng) đã bị xóa bỏ và thay thế ở Ấn Độ cùng Đông Dương. Niên đại (Kōzā) mà người Myanmar hiện đang sử dụng chính là hệ niên đại đó, tuy nhiên vào thời vua Sumundarī của vương quốc Thaye Khittaya, khi Phật lịch đạt đến năm 624, nhà vua đã lược bỏ 622 năm (chỉ giữ lại 2 năm) để xóa bỏ niên đại cũ và bắt đầu tính lại từ con số 2. Một lần nữa, vào thời vua Puppā Sorahann của vương quốc Bagan, khi niên đại đạt đến năm 562, nhà vua lại thực hiện việc xóa bỏ, chỉ giữ lại số dư là 2, chính vì thế mà con số tính toán hiện nay bị ít đi. Điều muốn nói là niên đại đang dùng hiện nay là hệ niên đại được tiếp tục sử dụng sau khi đã trải qua hai lần xóa bỏ tính đến thời Puppā Sorahann. Do đó, để niên đại Kōzā bắt kịp với Phật lịch...

"Với hai tám và một một, nếu đem cộng lại cùng nhau, sẽ ra năm Phật lịch đúng thật" - theo đó, cần phải cộng thêm hằng số 1182 vào số năm hiện tại.

(Con số 1182 có nghĩa là hằng số thu được từ hai lần xóa bỏ niên đại. Tây lịch được tính từ khi chúa Jesus giáng sinh. Phật lịch được tính từ năm Đức Phật nhập Niết-bàn.)

Tiếp theo là câu chuyện về việc các dòng dõi Thích-ca (Sakyasākī) đến sinh sống tại Tagaung. Ngay sau thời Tagaung, khi hoàng tử Kaṃrājā Gyi thuộc dòng Thích-ca thiết lập kinh đô ở phía Rakhine, nơi đây đã không sử dụng Phật lịch như Ấn Độ và Myanmar, mà tiếp tục sử dụng niên đại Añcana của vua Añcana cho đến năm 1332 (tương đương năm 640 PL).

Việc thay đổi sử dụng niên đại Añcana của dòng Thích-ca, Phật lịch thời vua **Asoka** của Thượng tọa bộ, hay niên đại Thích-ca thời vua **Kanishka** của Đại thừa, không chỉ chỉ ra nguồn gốc từ dòng Thích-ca nguyên thủy mà còn giúp thấy được sự cạnh tranh tầm ảnh hưởng giữa Thượng tọa bộ và Đại thừa. Vua **Kanishka**, vào khoảng năm 650 PL, đã tiếp nhận vai trò hộ pháp của Đại thừa và cho tiến hành kết tập kinh điển của bộ phái Nhất Thiết Hữu Bộ (Sarvāstivāda).

Ngoài ra, trong các hũ tro cốt khai quật được từ Thaye Khittaya, người ta còn tìm thấy dòng vương triều Vikram sau vương triều đầu tiên. Tại đây cũng xuất hiện các niên đại Pyu, và họ là những vị vua Pyu đã tiếp nhận các tước hiệu từ Trung Ấn (Ấn Độ).


Vua Suriyavikram băng hà vào năm 50 (năm 128 PL).
Vua Harivikram băng hà vào năm 57 (năm 135 PL).
Vua Sīhavikram băng hà vào năm 80 (năm 158 PL).

1 3 5

Các năm, tháng, ngày và tuổi thọ đều được khắc ghi chính xác như vậy. Tuy nhiên, đối với các niên đại Pyu được ghi chép tỉ mỉ về năm, tháng, ngày này, các sử gia người Anh lại cho rằng "đó là niên đại Kōzā hiện đang sử dụng", rồi trừ đi 560 năm để đưa về các mốc như "Suriyavikram năm 68 PL", nhằm làm cho các niên đại này nhỏ đi (để phù hợp với giả thuyết về Myanmar thế kỷ thứ 9). Bản thân các vị vua Pyu ghi trên hũ tro cốt đã mang tước hiệu của các vị vua Ấn Độ, nên chắc chắn đó phải là những niên đại Thích-ca nguyên thủy.

Dù thế nào đi nữa, việc xem xét cách sử dụng niên đại này giúp giải quyết được nhiều vấn đề liên quan đến lịch sử dân tộc và giáo pháp thời kỳ đầu của người Myanmar, chẳng hạn như niên đại của các đại đô thị người Pyu; khẳng định Pyu chính là người Myanmar; họ đã xây dựng đô thị từ trước khi Đức Phật ra đời và đã tiếp nhận, thực hành Phật giáo ngay khi giáo pháp bắt đầu khởi nguồn.

Tại Thaye Khittaya, mặc dù các bộ sử chỉ ghi chép 27 đời vua từ Mahāsambhavā của dòng vua Tagaung cho đến vua Supaññā Nagarachinna, nhưng theo các minh văn trên hũ tro cốt, người ta còn tìm thấy sự tồn tại của các vương triều "**Varman**" và vương triều "**Vikram**".

Rõ ràng đây là một quốc gia Phật giáo vĩ đại, nơi Phật pháp hưng thịnh từ đầu kỷ nguyên Tây lịch cho đến khoảng thế kỷ thứ 10, và đất nước được cai trị bằng các bộ luật Dhammathat của Phật giáo.

Ngay cả các học giả sử học lỗi lạc của Ấn Độ cũng tự mình khẳng định chắc chắn rằng chính Gotama Buddha cũng là người Myanmar (nhóm Tạng - Miến), điều này là một sự thật không nên bị lãng quên. Vì vậy, Myanmar và giáo pháp là hai thực thể không thể tách rời.

Nỗi hoài niệm về giáo pháp tại vương quốc Hanlin

Các quốc gia Pyu như Beikthano, Thaye Khittaya và Hanlin là những vương quốc Pyu của người Myanmar sơ khai, tồn tại trước thời kỳ kinh đô Bagan, với niên đại không chênh lệch nhau quá nhiều.


Theo quan điểm thông thường, Beikthano tồn tại đến thế kỷ thứ 5, Hanlin đến thế kỷ thứ 9, và Thaye Khittaya đến thế kỷ thứ 10.

Dù các bộ sử không đề cập nhiều về Hanlin, nhưng qua các cuộc khai quật dưới lòng đất, người ta tìm thấy những minh chứng cho sự hưng thịnh của Phật giáo. Có vẻ như ngoài Phật giáo Thượng tọa bộ, còn có sự du nhập và pha trộn của Ấn Độ giáo và Đại thừa ở giai đoạn sau.

Theo "Hanlin Thamaing Linka" do ông U Aung Phyo (người giữ chức xã trưởng làng Hanlin thời vua Bodawpaya, niên hiệu Sithu Kyaw Htin) soạn vào các năm 1143-1181 PL: vương quốc này do hoàng tử **Karabhaw**, con trai của vua Mahāsammata từ Trung Ấn, khởi lập; có tổng cộng 799 đời vua trị vì, và kinh đô đã bị hủy diệt trong một trận mưa tro nóng vào thời vua Pyusawhti.

Theo "Sekkya Taw Yar Mawgun Linka" gồm 27 khổ thơ của Pho Waziya, biên tập viên báo vương triều Ratanabon: vào thời hai anh em vua Cittarājā và Dibbarājā của kinh đô Hanlin, đã xuất hiện một vị Sa-di A-la-hán lỗi lạc. (Câu chuyện này đã được trình bày trong cuốn sách "Các bậc A-la-hán và những nhân vật đặc biệt").

Theo các ghi chép nước ngoài, vào năm 832 PL, người Nanzhao đã tấn công và phá hủy kinh đô này. Các tư liệu Ba Tư và Bắc Afghanistan cùng thời cho thấy phạm vi của vương quốc Pyu trải rộng: phía Đông giáp Kamboja, phía Nam giáp biển, phía Đông Nam giáp Dvāravatī (Thái Lan), phía Tây giáp Ấn Độ, phía Bắc giáp vương quốc Nanzhao, với 18 quốc gia chư hầu phụ thuộc. Thậm chí Phalenwin, Java, Sāvatthī và Campā cũng được ghi nhận là các vùng lãnh thổ phía Nam thuộc vương quốc Pyu. Đất nước này có 9 thành lũy kiên cố và bao gồm 298 nhóm sắc tộc khác nhau.

Vương quốc văn hóa Pyu qua ghi chép của người Trung Hoa

Trong các ghi chép của Trung Hoa vào những năm 300, có đề cập đến "vương quốc Linyán" – một nơi Phật giáo hưng thịnh nằm ở vùng được cho là miền trung Myanmar. Đa số đều cho rằng Linyán chính là Hanlin. Các nhà chiêm bái Trung Hoa là **Huyền Trang** (năm 648) và **Nghĩa Tịnh** (khoảng năm 675) cũng ghi nhận vương quốc Pyu (Thaye Khittaya) là một quốc gia mà Phật giáo vô cùng hưng thịnh.

Vào năm 800 sau Công nguyên, một đoàn nghệ thuật gồm 35 người bao gồm hát, múa và nhạc công từ vương quốc Pyu đã đến biểu diễn cho Hoàng đế Trung Hoa. Có lời kể rằng tài năng của họ xuất chúng đến mức ngay cả các nghệ sĩ Trung Hoa cũng phải nảy sinh lòng đố kỵ. Đoàn nghệ sĩ Pyu đã trình bày 12 bài hát với nội dung gắn liền với đức tin Phật giáo, mang những tiêu đề đậm chất tôn giáo như "Rừng cây In-gyin (Rừng Ta-la)", "Sự tĩnh lặng của Thiền định", "Vua Công". Theo sử liệu Trung Hoa, họ có thể tấu lên 8 loại âm thanh khác nhau với bộ nhạc cụ phong phú gồm 22 chủng loại.

Trong bộ Tân Đường Thư của Trung Hoa cũng ghi chép rằng người Pyu có một quốc gia vô cùng văn minh và tráng lệ. Những ghi chép này thuộc giai đoạn sau năm 800 sau Công nguyên, tức là vào thời kỳ cuối của kỷ nguyên Pyu, khi trung tâm quyền lực đang chuyển dịch dần về kinh đô Bagan. (Sử liệu Myanmar ghi lại rằng vua Pyinbya đã xây dựng thành phố Bagan vào năm 849 sau Công nguyên). Sau đây là một số trích dẫn về những điểm liên quan đến Phật giáo từ các ghi chép về vương quốc Pyu trong Đường Thư:

"Vương quốc Pyu có 12 cổng thành. Tại 4 góc thành đều có các bảo tháp. Tường thành bao quanh kinh đô được xây bằng gạch men, chu vi khoảng 160 dặm (tương đương một ngày đường). Người dân sinh sống bên trong tường thành với hàng vạn ngôi nhà. Mái nhà được lợp bằng các tấm chì và thiếc.

Có hơn một trăm tu viện Phật giáo. Các tu viện này được trang hoàng bằng những lớp sơn đỏ vàng rực rỡ và bên trong trải thảm kín sàn. Khi gặp nhau, người dân thường nắm lấy cánh tay để chào hỏi và cúi đầu bày tỏ lòng cung kính. Họ rất tinh thông thiên văn học và hết lòng tôn kính, tin tưởng vào giáo pháp của Đức Phật."

"Khi lên 7 tuổi, cả trẻ em nam và nữ đều được gửi vào tu viện để học tập. Các em phải cạo tóc. Nếu sau 20 tuổi mà không thể tiếp tục con đường tu tập thì sẽ để tóc dài và trở về sống tại gia đình. Họ giữ giới tránh sự sát sanh."


Họ thậm chí không mặc quần áo làm từ tơ tằm (để tránh sát hại tằm). Họ đúc và sử dụng đồng tiền vàng bạc, trên đồng tiền có hình trăng khuyết.

"Trong cung điện nhà vua có đặt hai chiếc chuông vàng và bạc. (Đối diện với cửa chính của cung điện) có một pho tượng đá trắng khổng lồ cao một trăm bộ. Những người có việc tranh chấp, kiện tụng thường đến trước pho tượng này, quỳ gối đảnh lễ và tự suy xét về lỗi lầm của mình trước khi rời đi. Tại đây cũng có những cây mía lớn gần bằng bắp chân người."

Họ dùng sáp ong trộn với hương liệu để thắp đèn. Phụ nữ đã lập gia đình búi tóc cao, trang sức bằng bạc và những chuỗi ngọc trai. Họ mặc váy Longyi làm bằng sợi lanh màu xanh và quàng khăn mỏng. Khi đi ra ngoài, họ thường cầm quạt. Những bậc cao quý thường có từ 5 đến 6 người hầu theo sau cầm quạt che chắn.

### Người Pyu: Những người nhân hậu, hào phóng và biết tri ân

Khu vực Beikthano và Hanlin vào năm 1905 mới chỉ được khảo sát sơ bộ. Phải từ năm 1958-59 đến 1962-63 tại Beikthano (với 6 lần khai quật) và từ năm 1963 đến 1966 tại Hanlin (với 5 lần khai quật), Cục Khảo cổ học mới nỗ lực tiến hành các công tác khai quật chuyên sâu.

Cùng với những bằng chứng về lịch sử xã hội như tiền đồng Pyu, đồ thủy tinh, các nhà khảo cổ đã phát hiện được những chứng tích lịch sử tôn giáo quan trọng như một tấm bia đá khắc chữ Phạn và các pho tượng Phật. Tại Hanlin, tòa nhà số 9 gây kinh ngạc với chiều dài 120 bộ, là một đại sảnh được xây dựng với hơn 80 cột gỗ.

Các nhà khảo cổ học đã chứng minh rằng đây là một quốc gia có nền văn minh xã hội phát triển cao và Đạo giáo hưng thịnh, ít nhất là từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 9 sau Công nguyên.


Người ta cũng tìm thấy một con dấu khắc nổi rất tinh xảo có dòng chữ **"Dayādānaṃ"**, ước tính niên đại khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Con dấu này hoàn toàn trùng khớp với con dấu tìm thấy tại thành phố cổ "Oc Eo" ở miền Nam Cambodia, cho thấy mối quan hệ đối ngoại rộng rãi của người Pyu. **Dayādānaṃ** có nghĩa là "Xin hãy bố thí bằng lòng bi mẫn", qua đó ta thấy rõ tâm hồn của người Pyu-Myanmar xưa kia vốn được xây dựng trên nền tảng nhận thức của Phật giáo.

Trên một mảnh gốm vỡ, dòng chữ Pyu được khắc nổi cũng làm nổi bật trình độ nghệ thuật và văn hóa tinh thần của người Pyu-Myanmar thời sơ khai. Dòng chữ đó là "Ka Ta Nyu Ta Ka Ta We Di", có ý nghĩa tương đương với từ Pāḷi **"Kataññuta Katave dī"** (Tri ân và Báo ân). (Ý nghĩa này hoàn toàn đồng nhất với cụm từ "I-thway Kyay-zu" trong bia đá Myazedi và các văn tự khác). Có thể hiểu theo tiếng Việt là "Cầu mong trở thành người biết ơn" hoặc đơn giản là "Lòng tri ân". Đó là một mảnh gốm vỡ mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc mỗi khi suy ngẫm.

---

(Tài liệu tham khảo: Tạp chí Giáo dục Đại học (Padeitha), Tập 3, Phần 3, 1968, bài "Thành cổ Hanlin" của U Myint Aung 'Trợ lý nghiên cứu' và Tập 5, Phần 3, 1970, bài "Một số con dấu khắc cổ ở Myanmar" của U Sein Maung Oo 'Cán bộ nghiên cứu').

---

Vương quốc Hanlin (còn gọi là Lin-yang), một quốc gia của người Pyu - những tín đồ Phật giáo Myanmar sơ khai, nơi luôn đặt sự dẫn dắt của Phật giáo Thượng tọa bộ lên hàng đầu và phát triển rực rỡ về mọi mặt từ xã hội đến khoa học kỹ thuật (đến mức có cả xưởng chế tác thủy tinh và đúc tiền), đã bị sụp đổ vào năm 832 sau Công nguyên do cuộc tấn công của người Nanchao.

Dù các vương quốc Pyu hùng mạnh như Beikthano, Hanlin, Sri Ksetra (tồn tại song hành hoặc kế thừa nhau) đã lụi tàn theo thời gian, nhưng từ Sri Ksetra đến Bagan... và cho đến nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Myanmar ngày nay, tinh thần dân tộc, phước báu của người Myanmar và trên hết là ánh sáng Phật giáo vẫn tiếp tục sống mãi trong trái tim mỗi người dân.

## Giáo pháp tại Haṃsāvatī, Vesālī và Thato n

### Phần đầu

Tôi xin trình bày đôi chút về thời kỳ sơ khai của Giáo pháp tại vùng Hạ Myanmar. Kinh đô Haṃsāvatī (**Ussā**, **Bago**) đã tồn tại suốt khoảng một ngàn năm (932 năm). Trong lịch sử Myanmar, kể từ năm 187 trở đi, đã có 17 đời vua, tiếp đến là giai đoạn 312 năm không có vua, sau đó từ đời vua Bañā Ū thứ hai thêm 28 đời vua nữa, tổng cộng có 45 vị vua đã trị vì và hộ trì Giáo pháp.

Từ thời vua Samala đến đời vua Bramādhicārāja, thời kỳ Giáo pháp Theravāda thứ hai đã đạt đến đỉnh cao vào năm Phật lịch 236, dưới triều vua Sīrimāsoka của vương quốc Thato n (còn gọi là Sudhammapura). Theo bia ký được lập dưới thời vua Dhammazedi, nhà vua đã cho tôn trí Xá-lợi răng của Đức Thế Tôn và xây dựng bảo tháp Shwemawdaw. Tuy nhiên, các bộ sử cũ lại cho rằng bảo tháp này đã được xây dựng để tôn thờ Xá-lợi tóc ngay từ thời hai thương gia Tapussa và Bhallika.

Dù hiểu theo cách nào, dưới triều đại vua Dhammazedi và vua Bayinnaung vào thời kỳ sau của kinh đô Haṃsāvatī, Giáo pháp Theravāda đã tỏa sáng rực rỡ và thanh tịnh. Do đó, dù không phải là thời kỳ sơ khai nhất, nhưng vị thế của kinh đô Haṃsāvatī trong lịch sử Phật giáo Myanmar thời trung đại vẫn vô cùng đáng khâm phục.

### Giáo pháp tại Vesālī vùng Rakhine

Vùng đất Rakhine cũng được ghi nhận là đã hưng thịnh cùng thời với các quốc gia Pyu cổ đại. Nơi đây có sự giao lưu mật truyền với vùng **Mazzhimadesa** (Trung Ấn). Cùng với Ấn Độ giáo và **Đại thừa**, truyền thống **Theravāda** cũng đã phát triển mạnh mẽ tại đây.

Trong bia ký của hoàng hậu Sāvitā Catriyā, phu nhân của vua Nīticandra (trị vì từ năm 520-575), có khắc bài kệ "Ye dhammā hetuppabhavā" (Các pháp do duyên sinh) cùng các bản ghi chép về việc bố thí. Điều này cho thấy chắc chắn đã có nhiều triều đại quân chủ tại đây tham gia hộ trì và hoằng dương Giáo pháp Theravāda.

Bia ký của vua Ānandacandra lập năm 720 SCN đã liệt kê tên tuổi, thời gian trị vì và niên đại của 36 vị vua thuộc ba triều đại lớn trước đó. Căn cứ vào các dòng đế vương này, có thể thấy vùng Rakhine đã hình thành các đô thị quốc gia từ khoảng năm 515 TCN, trước khi kỷ nguyên Công nguyên bắt đầu.


Tuy nhiên, theo bộ sử Dhanyawatī được biên soạn về sau, tại vùng Dhanyawatī thứ nhất, vua Māshayu đã thiết lập một triều đại gồm 54 vị vua vào khoảng năm 2666 TCN. Tại vùng Dhanyawatī thứ hai, từ năm 825 TCN đến năm 788 SCN, đã có 53 đời vua nối tiếp nhau, và triều đại này được cho là do hoàng tử Kaṃrāzā Lớn thuộc dòng họ Sakya từ kinh đô Tagaung thiết lập.

Trong vùng Rakhine, Vesālī nổi lên như một vương quốc hiển hách. Có thuyết cho rằng vị A-la-hán Rasī Shin Dibbacakka, người đã bay trên không trung đến hoằng pháp vào thời điểm kinh đô Pinya sắp được thành lập, chính là từ Vesālī đến. Do đó, người ta tin rằng đây chính là Vesālī vùng Rakhine. Nếu nhận định này đúng, có thể nói rằng tại vùng đất Rakhine, các bậc Thánh tăng Ariya đã xuất hiện liên tục không gián đoạn cho đến tận thời kỳ Pinya.

[Về ngài Shin Dibbacakka, có thể xem thêm trong Sāsanālaṅkāra và Vaṃsadīpanī, hoặc trong sách về các bậc A-la-hán và các bậc vĩ nhân thời Pinya. Vesālī nằm cách thị trấn Mrauk-U khoảng 6 dặm về phía Bắc.]

### Giáo pháp tại Thato n thuộc Suvaṇṇabhūmi

Trong lịch sử truyền thừa Theravāda tại Myanmar, kể từ sau kỳ **Kết tập Tam Tạng lần thứ ba** (năm Phật lịch 235), Giáo pháp tại vương quốc Thato n thuộc vùng Suvaṇṇabhūmi đã có những bước tiến triển và hưng thịnh đặc biệt.

Về địa danh Suvaṇṇabhūmi, vẫn còn một vài điểm chưa thống nhất. Theo các ghi chép của Hy Lạp và sử liệu Trung Hoa, dải duyên hải giữa sông Thanlwin và sông Ayeyarwady (vùng sông Toe) chính là **Suvaṇṇabhūmi**. Trong khi đó, người Ả Rập lại gọi toàn bộ vùng đất phía Đông và phía Bắc vịnh Bengal là "Vùng đất vàng - Suvaṇṇabhūmi". (Sử liệu Trung Hoa gọi nơi này là "Jin Lin" - Kim Lân).

Vùng núi Kelāsa thuộc huyện Bilin, tỉnh Thato n, từng là một thương cảng sầm uất từ nhiều thế kỷ trước. Vào thời đó, bờ biển kéo dài đến tận chân núi Kelāsa, nơi hiện nay là làng Ayetthema (Haik-ku-lar). Tại vùng


làng Ayetthema và khu vực thị trấn Thato n, người ta đã từng khai quật được các mảnh vỡ từ tàu thuyền nước ngoài như cung tên, dây đá. Điều này đã được ghi chép trong cuốn "Thato n District Burma Gazetteer" (1931). Cuốn cẩm nang này cũng đưa ra nhận định về Suvaṇṇabhūmi như sau:

"Những lý lẽ của những người bác bỏ truyền thuyết về việc ngài Soṇa và ngài Uttara đến hoằng pháp tại Suvaṇṇabhūmi là không đủ căn cứ. Mục đích của vua Asoka là làm cho Phật pháp được lan tỏa và hưng thịnh tại mọi quốc gia mà ông có thể vươn tới. Vì vậy, khi ông đã chọn những nơi xa xôi như Hy Lạp làm địa điểm hoằng pháp, thì việc bỏ qua một vùng đất như Myanmar là điều không hợp lý."

Trong bộ Đại Sử (quyển 1, trang 249) có chép rằng ngay từ khi Đức Thế Tôn còn tại thế, đã có một vị vua tên là Asoka Dhammarāja trị vì vùng Thato n. Tuy nhiên, các bản sử cũ của Thato n lại gọi vị vua này là Tissadhammasīharāja. Sử liệu này kể rằng, khi Đức Phật nhập Niết-bàn, vị vua này đã nhận được 32 chiếc răng từ người anh trai là ngài Gavampati Thera và đã tôn thờ, cúng dường suốt sáu mươi năm. Theo các bộ sử của người Mon và người Myanmar, thành phố Thato n được xác định là đã được thành lập từ thế kỷ 17 TCN.

Trong phần duyên khởi của bộ Chú giải có chép rằng, khi ngài Soṇa và ngài Uttara đến hoằng pháp, các ngài đã phải chinh phục nạn La-sát (bí-lưu). Sử liệu người Mon và bia ký Kalyāṇī cũng gọi vương quốc Thato n là **Rukkhapura** (vương quốc của La-sát nước). Căn cứ vào việc tháp Thīsaung ở làng Zokthoke, huyện Bilin được cho là do loài La-sát xây dựng, và hiện nay tại cửa sông Thanlwin vẫn còn một hòn đảo tên là Đảo La-sát (Bilu-kyun); mặt khác, nhà địa lý học Hy Lạp Ptolemy cũng ghi chép rằng dọc theo bờ biển vịnh Mottama vùng "Besynga" có những người thấp bé, tóc xoăn, mũi tẹt, thân hình vạm vỡ (**dòng giống Australoid**) sinh sống; từ đó có thể nhận định rằng việc chinh phục hiểm họa La-sát (Dukkhasa = Rakkhasī) là điều có khả năng đã xảy ra. Đa số các nhà sử học ngày nay đều chấp nhận và tin tưởng rằng Thato n chính là vùng **Suvaṇṇabhūmi** nguyên thủy.

**Hãy để mảnh đất này làm chứng tá**

Các nhà sử học Sri Lanka thời nay như siri-vi-krama-san-gha (trong tác phẩm "Quan hệ giữa Đông Nam Á và Sri Lanka") và Tiến sĩ Thivali (trong "Lịch sử Đức Phật") cũng đưa ra nhận định liên quan đến ghi chép trong bộ Đại Sử (Mahāvaṃsa). Theo đó, vào thế kỷ thứ II trước Công nguyên, khi vua Duṭṭhagāmaṇi đặt viên đá đầu tiên xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahāthūpa), các đại diện Tăng đoàn từ tu viện Kelāsa đã đến tham dự; các nhà sử học này khẳng định rằng họ chính là những vị đến từ tu viện Kelāsa ở xứ Thaton.

Về vùng đất Suvaṇṇabhūmi (Sứ vàng) tại Thaton, cần phân biệt giữa Thaton thứ nhất và Thaton thứ hai. Thành Thaton thứ nhất do vua Tissadhamma Sīharājā thiết lập vào thời Đức Phật còn tại thế, nằm cách núi Binkyaik khoảng bảy dặm Miến Điện về phía Bắc; thành này bị suy tàn vào năm 191 Phật lịch.

Thành Thaton thứ hai được vua Rājā Saw Wei thiết lập vào năm 209 Phật lịch với tên gọi "Sudhammavatī". Về vị trí, vùng dọc theo các làng Danon Chaung Gyi, Kyauk Lon Gyi và Winka ngày nay chính là dấu tích của thành Sudhammavatī hay Thaton cũ thứ hai. Thời gian tồn tại của Thaton thứ nhất là 1398 năm, Thaton thứ hai là 241 năm, trải qua 58 đời vua (theo văn bia vua Manuha là 84 đời).

Trong tác phẩm "Tổng tập lịch sử tháp miếu và biên niên sử Mon" của Sitke U Naw có trình bày chi tiết rằng: vùng Thaton mà Đức Phật ghé thăm vào hạ thứ tám chính là Thaton hiện nay; còn vùng Thaton nơi Ngài Soṇa và Ngài Uttara đến hoằng pháp chính là Suvaṇṇabhūmi thứ hai, tức Thaton thứ hai.

Hai vị Trưởng lão hoằng pháp này đã viên tịch Niết-bàn vào khoảng sau năm 250 Phật lịch. "Di cốt của hai Ngài được tôn trí tại bảo tháp Kusinārum" (Sđd, trang 30).

Ngày nay, dù còn nhiều quan điểm và học thuyết khác nhau xoay quanh Suvaṇṇabhūmi, nhưng ngày mà lịch sử cổ đại của người Mon và người Miến hồi sinh không còn xa nữa. Bởi lẽ từ năm 1916, Cục Khảo cổ Chính phủ đã tiến hành các cuộc


khai quật tại khu vực xung quanh làng Winka và làng Ayetthema. Những tu viện lớn dưới lòng đất với chiều dài và chiều rộng lên đến 90 feet, tương tự như di tích tu viện Jetavana ở Trung Ấn (Majjhimadesa), đã bắt đầu lộ diện. Chẳng bao lâu nữa, thế giới sẽ được chiêm ngưỡng và tịnh tín trước diện mạo chân thực của Suvaṇṇabhūmi.

[Ghi chú: Bản đồ Suvaṇṇabhūmi trình bày ở phần trước chỉ mang tính chất khái quát. Các minh chứng lịch sử đang ngày càng củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng Thaton chính là Suvaṇṇabhūmi.]

### Hạ Miến Điện và những biến động từ bên ngoài

Có khả năng vương quốc Suvaṇṇabhūmi từng là một quốc gia chư hầu trong thời kỳ cực thịnh của người Pyu, và cũng giống như các quốc gia Pyu khác, vùng đất này đã bị quân Nanzhao tấn công và tàn phá vào khoảng năm 832-835 sau Công nguyên. Dưới thời vua Manuha (người mà một sử gia Anh kỳ cựu thời thuộc địa cho rằng hậu thế đã gọi sai tên do không đọc được chữ Mon, vì các học giả Mon và Miến viết tên ông là Makuta theo tiếng Mon), mối đe dọa từ Đại thừa (Mahāyāna) và đặc biệt là các tư tưởng ngã luận (Attavāda) của Ấn Độ giáo và Bà-la-môn giáo là rất lớn.

Vùng Hạ Miến Điện, còn gọi là xứ Rāmañña, nhờ có giao thông thuận lợi nên đã có sự kết nối với nước ngoài qua nhiều thời đại. Vào thời vua Tissa (năm 697 Phật lịch), do sự xâm nhiễu của những người ngoại bang, Phật giáo tại toàn vùng Haṃsāvatī đã gần như bị xóa sổ, nhưng nhờ bà Subhaddā (còn gọi là Bhadrādevī) mà Chánh Pháp đã hưng thịnh trở lại.

Hai anh em Samala và Vimala, hoàng tử của vua Sīrimāsoka xứ Suvaṇṇabhūmi (Thaton), cùng với 270 tùy tùng và 17 chiến thuyền đã rời Thaton để đến nơi sắp thiết lập thành Haṃsāvatī (Bago). Tại đây, họ đã phải tranh đấu và kiện tụng về quyền sở hữu đất đai với những thương nhân ngoại quốc như "Shek Adulla Law", những kẻ khẳng định đã cắm cọc đánh dấu lãnh thổ từ hơn 90 năm trước.

Hai vị vua Samala và Vimala bắt đầu thiết lập kinh đô mang tên "Haṃsāvatī" vào năm 1135 Phật lịch, lấy cảm hứng từ hình ảnh đôi chim thiên nga (haṃsa) đậu tại đó. Đồng thời, bảo tháp Shwemawdaw cũng được khởi công xây dựng trong thời gian này.


Đến thế kỷ 15 sau Công nguyên, các đoàn thương nhân và truyền giáo từ Bồ Đào Nha, Pháp, Hà Lan và Anh lần lượt kéo tới. Một kẻ cai trị vùng Syriam (Thanlyin) tên là Philipe de Brito e Nicote (thường gọi là Nga Zinga) đã có hành vi phá hoại Phật giáo và thậm chí âm mưu chiếm đoạt quyền lực tại vương quốc Miến Điện.

Xứ Rakhine và vùng Rāmañña (Suvaṇṇabhūmi) so với các vùng khác của Miến Điện thì dễ dàng giao thương quốc tế hơn. Tuy điều này giúp dễ tiếp thu những nét văn hóa tốt đẹp từ bên ngoài, nhưng lịch sử cũng là lời cảnh báo về mối nguy hiểm từ các thế lực ngoại bang luôn trực chờ xâm lược và tàn phá quốc gia cũng như tôn giáo. Do đó, việc duy trì sự vững mạnh và gắn kết của bản sắc dân tộc và Chánh Pháp là điều tối quan trọng.

Dù thế nào đi nữa, nhờ sự xuất hiện của những vị minh quân có công kiến thiết quốc gia và hộ trì giáo pháp như vua Anawrahta, Bodawpaya và Mindon ở Thượng Miến Điện, hay vua Dhammazedi và Bayinnaung ở Hạ Miến Điện, mà đất nước Miến Điện và Phật giáo Theravāda đã trở thành nơi nương tựa cho toàn thế giới.

Từ kỳ Kết tập Chánh Pháp lần thứ năm tiến sang thời kỳ Kết tập lần thứ sáu, cả thế giới đã đổ dồn sự chú ý vào Miến Điện và giáo pháp Theravāda.

Nếu như sau khi Đức Phật nhập diệt, Sri Lanka đã đứng vững như một pháo đài kinh đô đầu tiên của truyền thừa Theravāda, thì kể từ thời vua Anawrahta, vương quốc Miến Điện với nền hành chính độc lập và ổn định đã trở thành quốc gia trọng yếu, là trung tâm của Phật giáo Theravāda, duy trì toàn diện cả về Pháp học (Pariyatti) lẫn Pháp hành (Paṭipatti).

(၇)

### Sự cân bằng của Giáo pháp tại Myanmar ngày nay

Trong giới chư Tăng đảm trì giáo pháp tại đất nước Myanmar, từ xa xưa đã tồn tại một truyền thống rằng:

"Mười hạ học Pháp, mười hạ dạy Pháp, sau đó vào rừng chuyên tâm hành đạo."

Trong giai đoạn lấy Pháp học (Pariyatti) làm trọng tâm, các Ngài vẫn thường kết hợp thực hành các pháp tu tập nhẹ nhàng như Niệm Phật (Buddhānussati) hay rải tâm Từ (Mettā). Ngược lại, khi lấy Pháp hành (Paṭipatti) làm trọng tâm, các Ngài vẫn duy trì những nhiệm vụ Pháp học ở mức độ vừa phải.

Giáo pháp (Sāsana) là tên gọi chung cho cả hai phương diện Pháp học và Pháp hành; nếu chỉ có Pháp học đơn thuần thì không thể đứng vững, và nếu chỉ có Pháp hành đơn độc cũng khó lòng tồn tại lâu dài.


"Paññavā bhikkhu, tepiṭakaṃ sutvā dve puraṃ pūreti" (Chú giải bộ Vibhaṅga) = Vị Tỳ-kheo có trí tuệ, sau khi đã nghe và học thuộc lòng Tam Tạng giáo điển, sẽ thực hành trọn vẹn cả hai phận sự: phận sự học Kinh (Ganthadhura - Pháp học) và phận sự thiền quán (Vipassanādhura - Pháp hành).

Truyền thống "Mười hạ học Pháp, mười hạ dạy Pháp, sau đó vào rừng" của Phật giáo Theravada Myanmar là một truyền thống tốt đẹp, giúp hoàn thành cả lợi ích tự thân lẫn lợi ích cho người khác. Với những bậc tôn túc vì hoàn cảnh mà không thể thực hành đúng chính xác theo lộ trình đó, các Ngài vẫn kiên trì tu tập theo phương châm: lấy Pháp học làm đầu, Pháp hành làm kế tiếp; hoặc lấy Pháp hành làm đầu, Pháp học làm kế tiếp. Các Ngài thực hành như vậy cho đến trọn đời để mang lại lợi ích vẹn toàn cho bản thân, tha nhân, đất nước và sự trường tồn của Giáo pháp.

### Người đến vì trách nhiệm thì không sợ trách nhiệm

Ngày nay, sự đứng vững của Phật giáo Theravada tại Myanmar là vô cùng kiên cố. Đất nước này đang ở vị thế sẵn sàng về mọi mặt để lan tỏa hạt giống giáo pháp ra khắp thế giới.

Trong suốt một ngàn năm qua, chưa từng có thời kỳ nào sở hữu được nền tảng vững chắc toàn diện như hiện nay. Đó là nhờ sự xuất hiện của những vị minh quân trị quốc và những bậc lãnh đạo giáo giới đầy năng lực, những người đến với cuộc đời này cùng sứ mệnh bảo vệ dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo, xứng đáng với phước báu to lớn của Giáo pháp.

Chỉ những người đến vì trách nhiệm mới không sợ hãi trách nhiệm; họ thậm chí còn lấy làm vinh dự khi được cống hiến lợi ích cho đến hơi thở cuối cùng.

Hiện nay, sự ủng hộ và niềm tin của các nhà lãnh đạo cũng như toàn thể nhân dân đối với Phật giáo Theravada tại Myanmar gần như đã đạt đến mức hoàn hảo. Chính nhờ vậy, về phía chư Tăng đảm trì giáo pháp, đa số các Ngài đều đứng vững trên nền tảng Pháp học và Pháp hành, hoàn thành xuất sắc cả hai phận sự.

Số lượng và chất lượng của các bậc hành giả đảm trì giáo pháp, những người đến vì sứ mệnh hoằng pháp tại Myanmar, hiện nay là rất lớn.


Trong số các bậc tôn túc ấy, không cần qua bất kỳ cuộc bầu chọn chính thức nào, toàn thể Tăng Ni và Phật tử đã tự nhiên dành trọn niềm tin và sự tôn kính đối với hai bậc đại trưởng lão. Chỉ cần nhìn vào sự dấn thân quên mình và sự phối hợp nhịp nhàng mang tính biểu tượng của hai Ngài là có thể thấy rõ tương lai tươi sáng của Phật giáo Theravada mà người dân Myanmar đang nắm giữ.

Hai bậc đại trưởng lão ấy không ai khác chính là:

1. Bậc Trí giả Cao thượng (Aggamahāpaṇḍita), Bậc trả lời trong kỳ Kết tập lần thứ sáu (Chaṭṭhasaṅgīti Visajjaka), bậc ân sư Mingun Dhammanāda, Ngài đại trưởng lão Ni-ka-ya giữ gìn Tam Tạng (Tipiṭaka Nikāya).

2. Bậc Trí giả Cao thượng (Aggamahāpaṇḍita), bậc hoằng dương pháp môn Tứ Niệm Xứ ra thế giới, Bậc vấn đạo trong kỳ Kết tập lần thứ sáu (Chaṭṭhasaṅgīti Puccaka), bậc ân sư đại trưởng lão Mahāsī.

### Pháp học làm đầu, Pháp hành kế tiếp
### Ngài Trưởng lão Tipiṭaka Nikāya Sayadaw Mingun Dhammanāda

Bậc ân sư được mọi người tôn kính gọi là Ngài Trưởng lão giữ gìn Tam Tạng (Tipiṭaka Dhara Sayadaw) Mingun U Vicittasārābhivaṃsa. Ngài đại trưởng lão Ni-ka-ya Mingun Dhammanāda sinh tại làng Kyi Pin (Thae Phyu Wa), huyện Myingyan, là con của thân phụ U Son (trưởng làng) và thân mẫu Daw Sin. Ngài đản sinh vào thứ Tư, ngày 11 tháng Tăng-sao-mông (Tazaungmon) năm 1273 Miến lịch (vào khoảng hơn 3 giờ chiều). Trong mọi kỳ thi lớn được công nhận tại Myanmar, Ngài luôn là người đạt thành tích sớm nhất và xuất sắc nhất.

1. Đỗ Thủ khoa kỳ thi của Chính phủ (Pathamakyaw).

2. Đỗ văn bằng Pháp sư (Pariyatti Sāsanahita Dhammācariya) - là người đầu tiên (Ādikammika) đạt được.

3. Đạt huy chương vàng trong kỳ thi diễn giảng Chú giải xuất sắc.

4. Đạt văn bằng Pháp sư Sāsanadhaja Sīripavara Dhammācariya.

5. Bậc Đặc biệt của Phật giáo (Buddhasāsana Visiṭṭha), người đầu tiên (Ādikammika) đạt văn bằng Bậc thông suốt Tam Tạng và giữ gìn Tam Tạng (Tipiṭaka Dhara Mahā Tipiṭaka Kovida).

6. **Bhadanta Vicittasārābhivaṃsa Tipitakadhara Dhammabhaṇḍāgārika** (Danh hiệu phục vụ giáo điển đặc biệt không ai sánh bằng của cuộc Kết tập Tam Tạng lần thứ VI).
7. **Bậc Trình bày (Vissajjaka) của cuộc Kết tập lần thứ VI**.

C. Tác giả bộ kinh điển **Maha Buddhavamsa (Đại Phật Sử)**.

Đối với các bản Sutta (Kinh), Vinaya (Luật), Abhidhamma (Vi Diệu Pháp) trong cuộc Kết tập lần thứ VI, Ngài đã thông thuộc lòng 6.950 trang sách khổ lớn, nắm vững tinh yếu cũng như những điểm nan giải. Do đó, khi tổ chức Kết tập lần thứ VI, Ngài đã đảm trách nhiệm vụ rà soát các bản Pāḷi, Chú giải (Aṭṭhakathā), Phụ chú giải (Ṭīkā) và trả lời mọi câu hỏi chất vấn. Ngài chính là bậc đại trí đức xuất hiện vì trọng trách của cuộc Kết tập và có thể nói Ngài sinh ra là để dành cho sự nghiệp Kết tập này.

Khi thực hiện Kết tập phần Pāḷi, trước mọi câu hỏi của bậc chất vấn (Puccaka) là **Đại lão Hòa thượng Mahāsī**, giữa sự hiện diện của các vị lãnh đạo Phật giáo thế giới, Ngài đã trả lời một cách trôi chảy, không hề vướng mắc hay nhầm lẫn, không chút chần chừ, tựa như một con tuấn mã dũng mãnh trên sa trường. Với văn phong Miến Điện trau chuốt, thanh tao và trầm hùng, Ngài đã đọc thuộc lòng và giải đáp các bản kinh khiến cho tất cả những người nghe đều phải rùng mình vì lòng thành kính và ngưỡng mộ.

Đến khi Kết tập phần Chú giải, các bậc Trưởng lão Tăng-già ở gần bên lại càng thêm ngạc nhiên và tán thán. Bởi lẽ, không chỉ Pāḷi Tam Tạng mà ngay cả các bộ Chú giải lớn (không rõ Ngài đã học thuộc từ khi nào), Ngài cũng có thể đọc thuộc lòng và giải đáp mà không cần nhìn vào sách.

Phương pháp thuyết giảng của Ngài đã tạo nên một bước ngoặt lớn, thay đổi truyền thống diễn giảng của các vị Pháp sư (Dhammadesanā) tại Miến Điện qua các thời đại, đúng như câu nói "vị mãnh sư đi đến đâu thì nơi đó thành đường".

Tựa như các loài cá lớn như Timila hay Tipingala chỉ cảm thấy thỏa chí khi được vẫy vùng giữa đại dương mênh mông, trí tuệ và Ba-la-mật của Ngài cũng hoàn toàn tương xứng và tỏa sáng rực rỡ nhất trong cuộc Kết tập lần thứ VI này.

Dành cho các thiện nam tín nữ, những người hộ tông (kappiya) và thí chủ vốn không am tường Pāḷi, dù bận rộn thuyết giảng khắp nơi (có khi lên đến mười thời pháp mỗi ngày), Ngài vẫn dành tâm huyết biên soạn bộ đại tác phẩm **Maha Buddhavamsa (Đại Phật Sử)** gồm 8 tập, 6 bộ, với tổng cộng 5.163 trang, tóm lược tinh hoa của Tam Tạng kinh điển.


Chỉ có bậc hiền tài mới có thể dưỡng dục nên bậc hiền tài.

Nhận thấy chư Tăng, Sa-di và các Tu nữ tại vùng đồi Sagaing-Mingun gặp khó khăn về vật thực, Ngài đã nỗ lực thuyết giảng không ngừng nghỉ để vừa giúp các bậc xuất gia yên tâm tu học, gánh vác việc đạo, vừa tạo điều kiện cho hàng cư sĩ gieo trồng phước báu bố thí (dāna) và tăng trưởng trí tuệ qua việc lắng nghe giáo pháp về Giới (Sīla), Định (Samādhi), Tuệ (Paññā). Toàn bộ tịnh tài nhận được, Ngài đã dành để thực hiện các công hạnh phục vụ xã hội (Sattussada) như xây dựng viện dưỡng lão, trường học, lắp đặt máy phát điện, hệ thống nước sạch và làm đường giao thông.

Cả cuộc đời Ngài luôn nỗ lực vì lợi ích của chúng sanh mà không hề nghỉ ngơi. Để kế thừa và phát triển sự nghiệp vì đạo pháp và đất nước, ngoài việc quản lý đại tự viện Dhammanāda với khoảng 100 tăng sinh, Ngài còn y giáo phụng hành tâm nguyện của bậc thầy tế độ là **Đại lão Hòa thượng Masoyein**, bậc Abhidhaja Mahāraṭṭhaguru. Vào ngày mùng 5 tháng Tư năm 1340 (Miến lịch), Ngài đã khai giảng và thành lập học viện Tipitaka Nikāya tại khu vực bảo tháp Moe Meit trên đồi Mingun để duy trì việc học Pháp (Pariyatti).

Ngài đã dùng số tiền trợ cấp hàng tháng 311 Kyat dành cho bậc Tipitakadhara cùng với khoảng 1,5 triệu Kyat tiền cúng dường từ khắp nơi để làm vốn điều lệ tại ngân hàng, nhằm chăm lo cho gần một trăm tăng sinh cao cấp — những bậc hiền tài tương lai của giáo pháp sẽ dự thi kỳ thi Tam Tạng. Ngài đã sắp xếp người hộ tăng (kappiya) chuẩn bị chu đáo vật thực buổi sáng và buổi trưa xứng đáng với các bậc hành giả.

Thấu hiểu nỗi vất vả của việc học thuộc lòng kinh điển suốt cả ngày, Ngài đã chỉ thị dâng cúng nước giải khát một lần và dược phẩm bốn món ngọt (Catumadhu) một lần mỗi ngày để các vị có đủ sức khỏe tu học.

Hiện nay, khoảng một nửa số bậc hiền tài đỗ đạt trong kỳ thi Tipitakadhara lừng lẫy đều xuất thân từ học viện Moe Meit Tipitaka Nikāya của Ngài.


### Ngài và danh hiệu Tipitakadhara là không thể tách rời

Đối với giáo pháp học rộng (Pariyatti), sự nỗ lực và tâm huyết của Ngài là vô cùng lớn lao.

Với mục tiêu đào tạo các bậc hiền tài thông suốt Tam Tạng để chuẩn bị cho cuộc Kết tập lần thứ VI, Chính phủ và các bậc Trưởng lão Tăng-già đã phối hợp tổ chức kỳ thi Tipitakadhara bắt đầu từ năm 1310 (Miến lịch). Tuy nhiên, sau 6 lần tổ chức đầu tiên, không có vị nào thi đỗ. Đến lần thứ hai, dù có 5 vị dự thi nhưng cũng chỉ có một vị đỗ xuất sắc phần lòng thuộc Luật tạng (Vinaya). Dù kết quả này mang lại chút khích lệ cho những người chịu trách nhiệm, nhưng mục tiêu đề ra vẫn chưa đạt được, kèm theo đó là nhiều trở ngại và chỉ trích từ nhiều phía.

(Thậm chí có một số tờ báo còn viết rằng thời nay không còn là thời của việc học thuộc lòng Tam Tạng nữa, và cho rằng việc tổ chức kỳ thi mà không có người đỗ là lãng phí công quỹ, nên dừng lại).

Lo sợ rằng tâm nguyện của các thí chủ và mục tiêu quan trọng đối với giáo pháp sẽ bị hủy bỏ, ngay từ khi kỳ thi mới bắt đầu, Ngài đã luôn túc trực bên các vị Hòa thượng ban tổ chức để hỗ trợ các việc lặt vặt như gọt bút chì, tìm sách vở. Nhận thấy sự lo lắng vẫn hiện rõ trên gương mặt mọi người, bắt đầu từ kỳ thi lần thứ ba (năm 1312 Miến lịch), đích thân Ngài đã tham gia dự thi như một cách để đền đáp thâm ân của hàng thí chủ đối với giáo pháp.

Thực tế, kỳ thi Tipitakadhara vĩ đại dường như được tổ chức là để dành cho Ngài, và cũng nhờ có Ngài mà kỳ thi ấy mới tiếp tục tồn tại và phát triển. Có thể nói, Ngài và danh hiệu Tipitakadhara (Bậc thông thuộc Tam Tạng) là một, không thể tách rời.

Ngài từng tuyên bố: "Tôi muốn làm việc thật nhiều nhưng chỉ nhận về quyền lợi thật ít" (ý nói về quả vị Thanh văn - Sāvaka), và Ngài đã thực hành theo hạnh nguyện tinh tấn của các bậc Bồ-tát (Bodhisatta). Ngài đã tận hiến cả thân tâm, không quản ngại gian khổ vì sự hưng thịnh của đất nước và đạo pháp.

Dù Ngài Thiền sư bận rộn với công tác Pháp học (Pariyatti) như vậy, Ngài vẫn không quên hướng dẫn và chỉ dạy tỉ mỉ cho hàng đệ tử cùng các nam nữ thí chủ những pháp thiền cơ bản thực hành tại gia như **Niệm Phật (Bud-dhānussati)**, **Thiền Từ Bi (Mettā-bhāvana)**.

Với việc lấy cách tu tập đề mục **Lục đại (Đất, Nước, Lửa, Gió, Không, Thức)** làm trọng tâm, Ngài đã cho thực hành song song với Pháp hành (Paṭipatti), điều này giống như việc Ngài đang khai mở con đường phía trước cho những bậc gánh vác Phật sự lấy Pháp học làm đầu. (Vì chuyện về Ngài Thiền sư ngay cả trẻ nhỏ cũng đều biết rõ nên ở đây chỉ xin trình bày bấy nhiêu thôi).

## Pháp hành đệ nhất, Pháp học đệ nhị - Thiền sư Mahāsi, bậc hoằng truyền giáo pháp Satipaṭṭhāna ra thế giới

Bậc hoằng truyền giáo pháp **Thiền Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna)** ra thế giới, vị hộ trì kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ sáu (Chaṭṭha-saṅgīti-pucchaka), bậc đạt danh hiệu Aggamahāpaṇḍita - Ngài Thiền sư Mahāsi tôn kính sinh vào khoảng 3 giờ sáng thứ Sáu, ngày mùng 3 sau trăng tròn tháng Đệ nhị Vassāvāsa (29-07-1904), năm 1266 (Miến lịch), tại làng Seikkhun, cách thị trấn Shwebo 7 dặm về phía Tây, là con của ông U Kan Taw và bà Daw Oke.

Như câu ví vol "đã là gai thì nhọn ngay từ lúc mới nhú", ngay từ khi còn nhỏ, tư chất trí tuệ của vị Thiền sư tương lai đã vô cùng xuất chúng. Năm 16 tuổi, Ngài đã có thể thấu hiểu môn số học chỉ nhờ đọc sách mà không cần thầy dạy. Sau này, khi học về Tạng Luật (Chappaccaya) ở trình độ Pathamagyi, Ngài có thể dễ dàng tính toán những con số toán học lớn trong các phương pháp tính toán phức tạp.

Ngay từ thời còn là Sa-di, dù tuổi còn nhỏ nhưng Ngài đã có thể tự nghiên cứu và giải nghĩa được những bộ luận khó trong giới học thuật như **Nyāsa**, **Mūla-ṭīkā**, khiến cho các vị thầy giáo thọ đều phải tán dương. Khi thọ đại giới Tỳ-kheo, Ngài đã theo học giáo pháp tại chùa Bwar Taw, tu viện Khin Ma Kan ở phía tây Mandalay.

Vào kỳ thi Pháp sư (Dhammācariya) của chính phủ lần thứ hai (năm 1303), Ngài đã tham dự và đỗ cùng lúc ba tạng chính là **Kinh (Sutta)**, **Luật (Vinaya)**, **Vi diệu pháp (Abhidhamma)** cùng với 5 bằng danh dự khác trong cùng một năm. (Khi đó có hơn 100 người dự thi nhưng số người đỗ nhiều nhất cũng chỉ khoảng 25 người).


Ngài Thiền sư không chỉ sắc sảo và tỉ mỉ trong phương diện Pháp học, mà trong phương diện Pháp hành (Paṭipatti), Ngài cũng là người xuất chúng dù tuổi còn trẻ. Trong thời gian đảm đương các trọng trách về Pháp học, ngay từ khi còn là tăng sinh, Ngài đã từng thử thực hành các hạnh **Đầu-đà (Dhutaṅga)** như **Hạnh ở gốc cây (Rukkhamūlika)**, **Hạnh không nằm (Nesajjika)** liên tục trong nhiều tháng.

Năm 1293, khi đang giảng dạy tại tu viện Taung Waing Kalay ở Mawlamyine, Ngài đã đến nương tựa và thực hành phương pháp quán **Thiền Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna-vipassanā)** dưới sự hướng dẫn của Ngài Thiền sư Mingun Jetawun ở thị trấn Thaton. Trong vòng 4 tháng, Ngài đã thực hành xuất sắc đến mức vị thầy hướng dẫn vô cùng hài lòng, sau đó vì vị trụ trì tu viện cũ viên tịch nên Ngài phải rời Thaton để về tiếp quản các công việc của tu viện.

Năm 1300, khi trở về sống tại làng quê Seikkhun khoảng 7 tháng, Ngài bắt đầu hướng dẫn phương pháp quán **Thiền Tứ Niệm Xứ** cho những người thân quyến, từ đó tiếng tăm của Ngài dần lan rộng.

### Kết quả từ chuyến hoằng pháp thế giới lần thứ bảy

Trước khi được Hội Hỗ trợ Giáo pháp (Buddha Sāsananuggaha Organization) thỉnh mời về tịnh xá Thathana Yeiktha tại Yangon vào năm 1311, Ngài Thiền sư đã có hơn 30 chi nhánh dạy **Thiền Tứ Niệm Xứ**. Theo thống kê hiện nay (năm 1979), tại Myanmar đã có 298 chi nhánh và số người thực hành **Thiền Tứ Niệm Xứ** một cách hệ thống đã vượt quá con số 884.315 người.

Tại Sri Lanka (đảo quốc Se-lan), từ năm 1317 (04-08-1955) đã có hơn 30 chi nhánh và gần 20.000 hành giả. Tại Thái Lan, Campuchia và Lào có hơn 300 chi nhánh; tại Indonesia từ năm 1315 (17-12-1953) đã có hơn 70 chi nhánh, có thể ước tính được số lượng hành giả lớn đến thế nào.

Đặc biệt, từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 7 tháng 7 năm 1979 (tổng cộng 118 ngày), Ngài cùng với 5 vị Tỳ-kheo tùy tùng đã đi vòng quanh thế giới qua 9 quốc gia: Nhật Bản, Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Ý, Hà Lan, Tây Đức và Thái Lan để hoằng truyền giáo pháp **Thiền Tứ Niệm Xứ**. Đây là chuyến hoằng pháp nước ngoài lần thứ 7 của Ngài.


Tại Washington, các buổi thuyết pháp và hướng dẫn thiền với số lượng lên tới 200 hành giả đã được tổ chức thành công tốt đẹp.

Vào ngày 22 tháng 4 tại chùa Phật giáo Washington (Washington Buddhavihara), 13 vị Tỳ-kheo Thượng tọa bộ (Theravāda) từ 5 quốc gia: Ấn Độ, Sri Lanka, Campuchia, Thái Lan và Myanmar đã tụ hội. Dưới sự chủ trì của Ngài Thiền sư, **Ngôi tháp Sīmā - Vùng đất chiến thắng của Giáo pháp Thượng tọa bộ** đầu tiên đã được kết giới tại Hoa Kỳ. Đây chính là cột mốc đặt nền móng cho **Giáo pháp Thiền Tứ Niệm Xứ Thượng tọa bộ** tại đất Mỹ.

Khi được nghe Pháp và thực hành theo sự hướng dẫn của Ngài Thiền sư ở nước ngoài, đã có những người òa lên khóc nức nở. Họ chia sẻ rằng đó là vì họ đã lầm tưởng các pháp tu tập như Zen (Thiền tông) là giáo pháp gốc của Đức Phật và đã đi sai đường trong suốt một thời gian dài. Trước khi đi hoằng pháp thế giới, Ngài Thiền sư đã chuẩn bị sẵn 5 bài giảng in bằng hai ngôn ngữ Anh - Miến, và tại những nơi đi qua, Ngài đã đích thân đọc và giảng giải bằng hai ngôn ngữ này khi có cơ hội.

Các bài giảng được chuẩn bị cũng được lựa chọn kỹ lưỡng để phù hợp với người phương Tây, ngay cả việc chọn lựa nội dung cũng vô cùng thú vị. (Các bài giảng hoằng pháp thế giới này hiện đã được in thành sách).

### Sự bảo chứng thực tiễn của Thiền Tứ Niệm Xứ hiện đại

Các giáo lý về **Nghiệp và Quả (Kammaphala)**, **Cuộc đời Đức Phật (Buddhavamsa)** và **Bát Thánh Đạo (Magga)**, **Giới (Sīla), Định (Samādhi), Tuệ (Paññā)**, **Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna)** là những điều căn bản đầu tiên cần biết trong Phật giáo Thượng tọa bộ. Bên cạnh đó, các câu văn sau đây (vốn hiếm thấy trong các tác phẩm khác của Ngài) đã làm nổi bật tính thời đại, sự tỉ mỉ chính xác và sự bảo chứng thực tế của các khóa thực hành **Thiền Tứ Niệm Xứ**:

(1) “Bây giờ vị đã ghi nhận được 2 phút rồi; trong vòng 1 phút, vị có thể ghi nhận được từ 50 đến 60 đề mục. Trong mỗi một sát-na ghi nhận đều đang phát sanh các chi pháp của **Bát Thánh Đạo**.” (Trang 11).

(2) “Các nhà khoa học ở châu Âu và Mỹ này nói rằng khi chiếu phim, trong vòng một giây có tới 30 sự thay đổi của hình ảnh trên phim...”

đã được giải thích rõ: 'Ánh sáng từ bóng đèn điện cũng có sự thay đổi 50 lần trong một giây'. (Trang 37).

(3) 'Những người thực hành theo đúng chỉ dẫn, tự mình chứng nghiệm các tuệ quán (vipassanā-ñāṇa) đặc biệt như Đạo Quả và cảm thấy vô cùng mãn nguyện đã lên đến con số hơn một trăm ngàn người'. (Trang 33).

(4) '**Yo hi koci bhikkhave** (v.v.) **anāgāmitā**... Theo lời xác nhận và chỉ dạy đó, dù chưa đắc đến quả Bất Lai (Anāgāmi) thì việc chứng đắc quả Dự Lưu (Sotāpanna) là điều chắc chắn. Trong thời đại hiện nay, nếu ai nỗ lực thực hành theo đúng kinh điển Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna), bắt đầu từ việc quan sát sự 'phồng' 'xẹp' và bất cứ khi nào các cử động thân thể hiện khởi rõ rệt, hay khi các trạng thái tâm, các cảm thọ (vedanā), sự thấy, sự nghe, v.v. xuất hiện rõ ràng mà không ngừng quan sát, thì trong khoảng một đến hai tháng, số người chứng ngộ Đạo Quả và Niết Bàn (Nibbāna) hiện nay là rất nhiều'. (Trang 50).

(5) 'Sư không thuyết giảng dựa trên những suy nghĩ hay quan điểm cá nhân. Sư cũng không thuyết giảng chỉ dựa trên kinh nghiệm của năm mười thiền sinh. Sư thuyết giảng vì hàng trăm thiền sinh đã chứng nghiệm như vậy, và hiện nay vẫn đang có những vị tiếp tục chứng nghiệm. Đó là lý do Sư thuyết giảng'. (Năm 1320, Pháp thoại Cơ bản về Vipassanā, trang 115).

### Trách nhiệm với Pháp học (Pariyatti) và danh tiếng thế giới

Mặc dù Ngài Hòa thượng phải đi khắp thế giới để thuyết giảng và hướng dẫn thiền quán (Vipassanā) nhằm phát triển và truyền bá giáo pháp thực hành (Paṭipatti), nhưng Ngài vẫn không lơ là trách nhiệm đối với Pháp học, và vẫn đang tiếp tục thực hiện cho đến nay.

1. Vào năm 19 hạ lạp, lúc 39 tuổi (năm 1305), giữa những tiếng súng máy và bom đạn của thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng, Ngài đã hoàn thành việc biên soạn bộ sách lớn khảo cứu về phương pháp thiền quán 'Vipassanā Shunee' gồm hai tập dày 950 trang chỉ trong vòng 7 tháng.


[Đến nay bộ sách đã được tái bản lần thứ 9. Vào thời điểm chiến tranh đó, tại làng Ywar Thit Gyi, với sự giúp đỡ của Ngài Hòa thượng U Sundara (nay là Aggamahāpaṇḍita, Hòa thượng chùa Shwezedi) tại nhà in nhỏ của người sơ tán, 500 bản đầu tiên đã được in bằng loại giấy dùng để quấn cán thuốc lá. Khi tập hai sắp in xong thì làng Ywar Thit Gyi bị ném bom và bản thảo đã bị thiêu rụi trong hỏa hoạn].

2. **Mahāsatipaṭṭhāna Sutta Nissaya** (Năm 1311, cùng với các bài giải thích ý nghĩa).

3. **Visuddhimagga Nidānakathā** (Năm 1319, viết bằng tiếng Pāḷi. Theo lời yêu cầu của Hội đồng Tăng-già thực hiện kết tập lần thứ sáu, bao gồm các khảo cứu về văn bản và lịch sử).

4. **Visuddhimagga Mahāṭīkā Nissaya** (Năm 1322, gồm 4 quyển lớn, mỗi quyển khoảng 500 trang. Ngài đã viết so sánh các triết học Ấn Độ giáo như thuyết nguyên tử với các bộ luận bằng tiếng Hindi, Sanskrit và tiếng Anh).

5. **Visuddhimagga Miến dịch** (Năm 1323, gồm 4 quyển khổ lớn dày hơn 500 trang. Theo lời yêu cầu của Ngài Hòa thượng chùa Masoeyein - Chủ tịch Hội đồng Tăng-già kết tập lần thứ sáu, bậc Thống ngự quốc sư (Abhidhaja Mahāraṭṭhaguru), Ngài đã vừa giảng dạy cho các thiền sư và thiền sinh Tỳ-kheo, vừa biên soạn bản dịch Nissaya từ bộ Chú giải **Visuddhimagga** và bộ Đại Phụ chú giải (**Mahāṭīkā**)).

6. Các bộ sách là bài giảng như: Pháp thoại Cơ bản về Vipassanā, **Paticca-samuppāda** (Thập nhị nhân duyên), **Dhammacakka** (Chuyển Pháp Luân), **Anattalakkhaṇa** (Vô ngã tướng), **Mahāsamaya Sutta** (Kinh Đại Hội), v.v. đã được xuất bản hơn 40 bộ.

Vì những lý do này, từ năm 1314 trước khi diễn ra kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ sáu (năm 1316), trong việc chuẩn bị và điều hành các công việc kết tập — đặc biệt là việc hiệu đính và san định hơn một trăm bộ kinh điển Pāḷi, Chú giải và Phụ chú giải — Ngài Hòa thượng đã được giao trọng trách lớn nhất cùng với các vị Hòa thượng thành viên khác.

Trong kỳ kết tập này, giống như Ngài Mahā Kassapa và Ngài Ānanda trong kỳ kết tập đầu tiên, Ngài Hòa thượng Mahasi đóng vai trò là vị vấn giả (người hỏi) và Ngài Hòa thượng Tipitakadhara (bậc thông suốt Tam Tạng) đóng vai trò là vị đáp giả. Ngoài ra,


từ năm 1318, khi tiến hành kết tập cả các bộ Chú giải và Phụ chú giải, Ngài Hòa thượng lại tiếp tục đảm nhiệm vai trò thẩm định trong các phiên kết tập.

Ban đầu, người ta cũng đã thử sắp xếp các vị khác thay thế vị trí của Ngài, nhưng vì đây là công việc đòi hỏi năng lực thực sự nên hai vị Hòa thượng này vẫn là những người gánh vác trách nhiệm nặng nề nhất từ đầu đến cuối, được xem là hai cánh tay đắc lực nhất của kỳ Kết tập lần thứ sáu trong mọi việc từ hiệu đính văn bản đến thuyết giảng và vấn đáp.

Đối với Ngài Hòa thượng Tipitakadhara tôn kính, vào năm 1315 — một năm trước kỳ kết tập — Ngài đã đắc danh hiệu Tipitakadhara theo một sự sắp đặt chuẩn xác của nhân duyên, nên tất cả đều công nhận Ngài là 'người bạn đồng hành' cùng sự ra đời của kỳ Kết tập lần thứ sáu. Tuy nhiên, đối với Ngài Hòa thượng Mahasi tôn kính, vì mọi người thường chỉ biết đến Ngài như một bậc thực hành (thiền sư dạy thiền), nên ngoại trừ những người gần gũi từ sớm, có rất ít người biết đến trình độ Pháp học uyên thâm của Ngài.

Một số học giả Pāḷi quốc tế từng tiếp xúc gần gũi với Ngài về phương diện Pháp học đã sớm nhận ra và kính trọng Ngài ngay từ trước kỳ kết tập. Ví dụ, để chuẩn bị cho kỳ Kết tập lần thứ sáu, một phái đoàn truyền giáo gồm các bậc trí giả như Hòa thượng **Bhikkhu Ānanda Maitreya (Aggamahāpaṇḍita)**, Hòa thượng **Bhikkhu Buddhadatta (Aggamahāpaṇḍita)** từ Srilanka đã đến Miến Điện lần đầu tiên. Khi trở về Srilanka, Ngài Hòa thượng Ānanda Maitreya đã nói với các tu sĩ và cư sĩ thân thiết rằng:

'Tại Miến Điện, tôi đã gặp được hai vị Tipitakadhara', Ngài đã nhắc đến danh hiệu của Hòa thượng Mahasi và tán dương rằng Ngài có thể giải đáp mọi câu hỏi hóc búa và khó khăn nhất liên quan đến tạng định (Piṭaka).

[Trong lịch sử quan hệ Srilanka - Miến Điện qua các thời đại, lịch sử truyền bá Tứ Niệm Xứ của Ngài Hòa thượng từ Miến Điện sang Srilanka là một chương có thể làm thay đổi cả một thời đại của giáo pháp tại Srilanka hiện nay].

Bậc ân sư Abhidhaja Mahāraṭṭhaguru, Ngài Hòa thượng Ma-so-yein cũng nhớ lại những lời tường trình và phân tích của mình trong kỳ Kết tập lần thứ sáu liên quan đến bản Niissaya của bộ Đại Chú giải Visuddhimagga (Vism-mhṭ) rằng:

“Ngài Mahāsi Sayadaw có thể nhìn thấu những điểm sai sót mà ngay cả các bậc thầy soạn thảo Abhidhammattha-saṅgaha (Thắng Pháp Tập Yếu), các bậc thầy soạn bản Ṭīkā-kyaw (Phần chú giải súc tích) hay các nhà soạn sách khác cũng không nhận ra. Trong chương Diṭṭhivisuddhi (Kiến Tịnh) thuộc phần Kammaṭṭhāna (Đề mục thiền định) của tập Saṅgaha, có đoạn nói rằng phải phân biệt Danh và Sắc thông qua Lakkhaṇa (Đặc tính), Rasa (Phận sự), Paccupaṭṭhāna (Sự hiện khởi) và Padaṭṭhāna (Nhân gần). Khi ấy, trong kỳ Kết tập, Ngài đã chỉ ra rằng Nhân gần (Padaṭṭhāna) chưa nên đề cập trong chương Kiến Tịnh (Diṭṭhivisuddhi), mà chỉ nên đưa vào chương Kaṅkhāvitaraṇavisuddhi (Đoạn Nghi Tịnh).

“Đừng nói đến việc có ai hơn được Ngài Mahāsi Sayadaw ở đây, ngay cả việc tìm một người ngang hàng cũng không hề dễ dàng. Chính vì biết rõ năng lực và tài đức của Ngài Mahāsi Sayadaw nên chúng tôi đã khuyến khích Ngài soạn thảo bản Niissaya cho bộ Đại Chú giải Visuddhimagga này.” Ngài đã ban lời tán dương và khích lệ như vậy.

Vị Thánh mẫu mực này cũng đã góp sức hết mình.

Dù phải nêu danh tánh của hai bậc ân sư là Ngài Mahāsi Sayadaw và Ngài Mingun Tipiṭakadhara Dhammanāda, Tipiṭaka Nikāya Sayadaw, nhưng thực chất đây là cách để trình bày một cách khách quan (Dhammādhiṭṭhāna) về sự đứng vững vững chãi và đúng đắn trên mọi phương diện của Giáo pháp Theravāda tại Myanmar thời hiện đại.

Kẻ chú trọng Pháp học (Pariyatti) nhưng không quên Pháp hành (Paṭipatti), người trì giữ Pháp hành nhưng không rời bỏ Pháp học. Dù về danh xưng hay âm hưởng, đôi khi ta ngỡ như hai dòng chảy riêng biệt, nhưng trong việc gánh vác sứ mệnh Giáo pháp, các Ngài luôn là một khối thống nhất, để lại bài học làm gương cho các thế hệ mai sau.

Được sinh ra tại đất nước Myanmar, dưới bóng mát của Giáo pháp do các bậc vĩ nhân (Ājānīya) này dẫn dắt, thật là một niềm tự hào vô tận.


Ngày nay, khi mầm mống Giáo pháp Theravāda đã lan rộng khắp thế giới, trọng trách lịch sử và vận mệnh đã đặt lên vai người dân Myanmar trong việc chia sẻ hạnh phúc đến với mọi người trên toàn cầu. Theo đó, người dân Myanmar đang nắm giữ những phương pháp tu tập tuyệt vời để nâng tầm giá trị cuộc sống và đạt đến hòa bình thực sự, sẵn sàng để thực hiện sứ mệnh ấy một cách dễ dàng.

Nguyện xin những bậc Thánh (Ariya) mẫu mực thời Sīhaḷa này cũng sẽ hỗ trợ và trợ duyên cho việc truyền trao Giáo pháp Theravāda từ Myanmar ra khắp thế giới.

Nguyện cho tất cả có được tri kiến đúng đắn và hưởng hạnh phúc.

Bậc thiện trí, giáo pháp cao thượng, sẽ lan tỏa và trường tồn khắp thế gian.

Ngày rằm tháng Tabaung, năm 1340 (12-3-1988)

Htay Hlaing


## Khai mở kinh văn

**Namo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa**
**Apaṇṇaka Paṭipadā (Pháp hành chắc chắn)**

### Sự hưng thịnh và hạnh phúc chắc chắn

Trong thế gian, mong ước chung của mọi chúng sanh là sự hưng thịnh và hạnh phúc. Tuy nhiên, trong cách tư duy, lời nói và hành động để đạt được sự hưng thịnh và hạnh phúc ấy, mỗi người mỗi khác, không ai giống ai.

Theo cái nhìn từ tuệ Toàn Giác của Đức Phật, Ngài đã chỉ dạy ba con đường để mọi chúng sanh đạt được sự hưng thịnh và hạnh phúc, đó là: **Dāna (Bố thí), Sīla (Trì giới) và Bhāvanā (Tu thiền)**; nghĩa là sự cho đi, sự kiêng tránh và sự thực hành.

Bố thí, trì giới và nhẫn nhục

Có lẽ quan niệm của đa số chúng sanh thường tương phản với sự thực về việc chấp nhận chịu thiệt thòi hay mất mát. Ngay khi bắt đầu biết cho đi, người ta thường nghĩ rằng mình đang phải chịu tổn thất. Khi phải tránh né (điều ác) hay nhường nhịn, họ nghĩ mình đang chịu lép vế, đang từ bỏ quyền lợi của mình một cách vô ích. Với việc tu tập, họ lại càng nghĩ rằng đó là sự hy sinh to lớn, là hành động tự hành hạ bản thân.

Quan niệm thế gian và cái nhìn của Đức Phật nói chung có thể có sự mâu thuẫn trái ngược nhau. Tuy nhiên, giáo pháp của Đức Phật vô cùng minh bạch, và những lời cam kết của Ngài cũng hết sức mạnh mẽ:

1. **Bố thí (Dāna):** Từ chín mươi mốt kiếp trước cho đến tận ngày nay, chưa từng có một ai vì dũng cảm bố thí mà trở nên nghèo khổ. Những ai đang giàu sang, thịnh vượng đều chính là những nhà hảo tâm đã từng thực hành hạnh bố thí, như đã được thuyết giảng rõ ràng trong các kinh như “Tương Ưng Lục Xứ - Kinh Các Gia Đình” (Samyutta Nikāya - Kula Sutta, SN 35.210/SN 2.507).

2. **Trì giới (Sīla):** Chỉ có trì giới mới khiến một người được những người xung quanh yêu mến, kính trọng và giúp người đó có được mọi thứ như ý nguyện giống như cây như ý (padesāpinn). Điều này đã được Đức Phật khẳng định một cách mạnh mẽ trong “Trung Bộ - Kinh Ước Nguyện” (Majjhima Nikāya - Ākaṅkheyya Sutta, MN 6/M-1.39).

3. **Tu thiền (Bhāvanā):** Việc vừa mang lại lợi ích cho chính mình vừa giúp ích cho người khác, hay chỉ cần giúp người khác mà cũng mang lại lợi ích cho bản thân — một mũi tên trúng hai đích — chính là công việc hành trì Giáo Pháp. Đây là cách tốt nhất để giúp chúng sanh được giàu sang an lạc. Trong các kinh như “Tương Ưng Đại Phẩm - Kinh Sedaka” (Samyutta Nikāya - Sedaka Sutta, SN 47.19), Đức Phật đã dùng những ví dụ so sánh để chỉ ra rõ ràng rằng đây không phải là công việc của kẻ ích kỷ chỉ biết lo tìm lối thoát cho riêng mình.

Ngay cả với những ai tha thiết muốn dũng cảm bố thí để mang lại sự thịnh vượng cho toàn thế gian, thì tại một nơi nào đó, luôn có sẵn


những vật phẩm cúng dường đang chờ đợi họ. Hơn thế nữa, như lời Ngài dạy: “Vị ấy soi sáng thế gian này” (So maṃ lokaṃ pabhāseti), nếu ai muốn tu tập để trở thành bậc “Vô Thượng Phước Điền” (Aggakkhiṇeyya) — bậc có thể đem lại ánh sáng cho toàn thế giới — thì những phương pháp thực hành cụ thể, dễ dàng theo từng cấp độ vẫn còn đang rất mới mẻ (tươi nguyên). Đức Phật cũng chưa từng thuyết giảng những phương pháp thực hành mà con người không thể tuân giữ được.

### Không ích kỷ - Hãy cùng nhau truyền bá

Trong ba phương pháp trên, trách nhiệm và vốn liếng bỏ ra ngày càng nhẹ nhàng hơn (theo thứ tự từ bố thí đến tu thiền), nhưng sức mạnh và hiệu quả (quả báo) lại ngày càng to lớn hơn. Điều này đã được thuyết giảng chi tiết bằng cách so sánh sức mạnh giữa các phương pháp trong các kinh như “Tăng Chi - Kinh Veḷāma” (Aṅguttara Nikāya - Veḷāma Sutta, AN 9.20), “Trường Bộ - Kinh Kūṭadanta” (Dīgha Nikāya - Kūṭadanta Sutta, DN 5/D-1.136).

Dù tin hay không, dù muốn thực hành hay không, rõ ràng đây vẫn chính là những “Hạnh pháp chắc chắn” (Apaṇṇaka Paṭipadā) — những phương pháp tu tập chắc chắn đem lại sự thịnh vượng (M-2.62).

Những phương pháp mang lại sự thịnh vượng cho đời sống này không phải là những cách mà chỉ có người thực hành đơn độc mới được hưởng lợi. Tùy theo năng lực của người thực hành, lợi ích có thể lan tỏa từ một gia đình, một địa phương cho đến tận vô biên thế giới.

Vì vậy, sau khi Đức Phật đã tập hợp được sáu mươi vị Thánh A-la-hán, những bậc đã thấu triệt và có khả năng chỉ dạy những chân lý này, Ngài liền dạy rằng:

“Này các Tỳ-kheo... hãy đi du hành (thuyết pháp và truyền bá) vì sự hạnh phúc cho số đông, vì sự an lạc cho thế gian, vì lòng bi mẫn đối với đời... Chớ có đi hai người trên cùng một ngả đường.”


Đức Phật không muốn các vị Tăng chỉ thụ hưởng hạnh phúc của Thiền chứng (Samāpatti) cho riêng mình (Vinaya - Mahāvagga 3.27). Bởi vì những “phương pháp đem lại sự thịnh vượng chắc chắn” này không phải là những cách thức được tìm thấy chỉ sau một đời, hai đời, hay một trăm, một ngàn đời nghiên cứu. Đó là những phương pháp có được từ sự đầu tư bằng vô vàn số kiếp trải qua bốn A-tăng-kỳ và một trăm ngàn đại kiếp, bằng rất nhiều mạng sống và rất nhiều tài sản.

Dù đã phải tìm kiếm một cách vô cùng khó khăn như vậy, nhưng vì chúng sanh quá u mê, còn phương pháp dù dễ dàng nhưng lại quá thâm thúy, nên ban đầu Ngài đã có chút ngần ngại trong việc thuyết giảng (Vinaya - Mahāvagga - Phạm Thiên cầu pháp).

### Bản chất của Pháp: Không phân biệt cá nhân, thời gian hay không gian

Ngoài ra, những phương pháp mang lại sự thịnh vượng này không hề có sự hạn định kiểu như: “Chỉ có thể hành trì vào thời Đức Phật, thời nay không thể đạt được; chỉ hạng người này mới đạt được, hạng người kia thì không; hay hạng người ở cấp độ nào thì chỉ thực hành đến mức độ đó.”

Bất cứ ai cũng có quyền thực hành tùy theo mức độ thịnh vượng mà mình mong muốn, và thực hành bao nhiêu thì sẽ đạt được sự thịnh vượng bấy nhiêu.

Giống như câu nói: “Dù có lặn sâu trăm sải dưới nước, trái ớt hễ là ớt thì phải cay,” bản chất của tự nhiên là không phân biệt thời gian, không gian và không thiên vị bất kỳ ai.

Những bậc vĩ nhân mẫu mực này cũng đang minh chứng và làm sáng tỏ điều đó.

Ngày nay, tại hòn đảo Ceylon nhỏ bé (gọi là Sri Lanka) — nơi có lượng dân cư chỉ khoảng 13 triệu người và diện tích không đáng kể trên bản đồ thế giới — dù Đức Phật không còn tại thế, nhưng các hạnh Bố thí, Trì giới...

Cùng với những bậc đại anh hùng, hàng triệu bậc Thánh nhân Thắng trí đã xuất hiện và tỏa sáng.

Những chứng cứ về cả phương diện vật chất lẫn tâm linh vẫn còn có thể tìm thấy cho đến tận ngày nay.

Không nói đâu xa về phương diện tâm linh, nếu những người từ một hai trăm năm trước thấy được cảnh thế giới loài người hiện nay ban đêm rực rỡ ánh điện, vừa nghe vừa xem truyền hình và đi lại giữa không trung, thì làm sao họ có thể tin nổi?

Thời đại không hề suy thoái đi mà đang ngày càng tiến bộ hơn.

Về phương thức tu tập căn bản nhất là bố thí, trưởng giả Cấp Cô Độc vào thời Đức Phật đã cúng dường 54 triệu (koti). Sau thời Đức Phật, đại đế Asoka đã cúng dường 100 triệu cho đại tự viện Asokarama. Vào thời Srilanka, vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya đã cúng dường hơn 1.000 triệu. Lịch sử đã minh chứng rằng, trái với suy nghĩ của một số người, thời đại không hề suy thoái mà trái lại ngày càng hưng thịnh hơn.

Ngay phía sau hành động bố thí đơn giản nhất, những nguồn lực vô hình ẩn chứa sâu thẳm bên trong lại vô cùng to lớn. Ngoại trừ những địa vị đặc biệt như tả hữu Thống tướng Chánh pháp vốn chỉ dành cho duy nhất một người trong một kỳ giáo pháp của một vị Phật, thì về năng lực tâm linh (Dhamma), hành giả vẫn có thể đạt được các nguồn lực như bố thí, trì giới, tu thiền không khác gì đại đệ tử thời Đức Phật. Những nguồn lực này có thể đạt được bất chấp thời gian, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay nơi chốn. Chúng ta hãy tôn kính ghi nhớ những bài học kinh nghiệm được đánh đổi bằng chính cuộc đời của những bậc vĩ nhân mẫu mực thời Srilanka.

**Người hiền giữ Pháp chẳng già nua.**

(**Bổn sanh Mahāsutasoma**)


Chánh pháp của bậc thiện trí chẳng bao giờ cũ kỹ, héo tàn hay hư hoại, mà trong mọi thời đại đều tỏa sáng rạng ngời, luôn luôn tươi mới và tràn đầy sức sống.


## Chương 1

### Những Bậc Mẫu Mực Đã Hiến Dâng Mạng Sống Vì Đất Nước Và Giáo Pháp

Bậc xứng đáng với Giáo Pháp

**Giáo Pháp dành cho bậc phước đức,**  
**Chỉ bậc phước đức mới có được,**  
**Kẻ thiếu phước đức chẳng bao giờ**  
**Trụ vững, hộ trì cho Giáo Pháp.**

Những người ít phước đức không có cơ hội được hộ trì Giáo Pháp dù chỉ một chút, chỉ những bậc có đại phước đức mới có thể làm được điều đó. Bởi vì Giáo Pháp này là Giáo Pháp của Đức Phật, bậc có phước đức vô song. (**Kệ ngôn cổ đức**)

### Trưởng lão Kalyāṇīya và một trăm bài kệ trên chảo dầu sôi

Tại thành phố Kalyāṇī gần sông Kalyāṇī ở phía tây nam đảo quốc Sri Lanka, vua Kalyāṇī Tissa (306-207 TCN) trị vì. Ông còn được gọi là "Yaṭhāla Tissa".

Vua phong cho em trai là Ayya Uttiya làm Hoàng thái tử (Uparāja). Cả hai anh em đều từng theo học với Đại trưởng lão Kalyāṇīya. Khi lên ngôi, nhà vua cung thỉnh bậc thầy của mình cùng chư Tăng tùy tùng vào cung đặt bát cúng dường hằng ngày.

Chẳng bao lâu sau, vị Hoàng thái tử có mối quan hệ bất chính với Vương hậu. Khi người anh bắt đầu nghi ngờ và phát hiện, người em đã bỏ trốn đến một ngôi làng nhỏ lánh nạn.

Sau một thời gian, vì nhớ nhung Vương hậu, Thái tử Uttiya đã viết một lá thư và sai người cận tùng tin cậy mang đến cho bà. Một buổi sáng nọ, người cận tùng này giả làm tu sĩ, đắp y chờ sẵn ở cổng hoàng cung. Khi Trưởng lão Kalyāṇīya cùng chư Tăng đi vào cung thọ trai, anh ta đã trà trộn vào đoàn thể để đi cùng.

### Thư tình bị phát hiện trong buổi đặt bát

Trưởng lão Kalyāṇīya nghĩ rằng: "Chắc đây là một vị sư quen biết với nhà vua", nên không hỏi han gì mà cứ thế đi vào. Nhà vua cũng tin rằng: "Đây chắc là đệ tử của Trưởng lão", nên không hề thẩm tra. Như thường lệ, vua và Vương hậu cùng dâng vật thực. Sau khi nghe kinh thuyết chúc phúc (anumodanā), nhà vua vừa đứng dậy đi vào bên trong thì Vương hậu tiến lại gần chư Tăng để thu dọn bát đĩa.


Khi chư Tăng chuẩn bị ra về, kẻ đưa thư giả dạng tu sĩ liền ném một bức thư viết trên lá buông xuống sàn nhà ngay cạnh Vương hậu. Nhà vua nghe thấy tiếng động khi chưa kịp đi vào trong nên quay đầu nhìn lại. Thấy bức thư lá buông, ông lập tức quay lại nhặt lên xem. Sau khi đọc xong, cơn thịnh nộ bùng lên dữ dội.

Nhà vua lập tức sai người đuổi theo đoàn chư Tăng vừa rời cung, bắt giữ vị sư giả mới đi theo lần đầu này về thẩm vấn.

Kẻ giả danh biết rằng nếu thú nhận sự thật thì cả bản thân và chủ nhân (Thái tử) đều sẽ bị xử tử, nên hắn nảy ra ý định lấy Trưởng lão Kalyāṇīya làm bia đỡ đạn. Hắn biết Trưởng lão là thầy cũ của vua và rất được tôn kính, nên khi vua tra hỏi, hắn thưa rằng:

"Tâu Đại vương, chính ngài Trưởng lão đã bảo bần tăng phải ném bức thư này trước mặt Vương hậu ạ."

Nghe vậy, nhà vua càng điên tiết hơn:

"Ta cứ tưởng là bậc A-la-hán nên mới tôn thờ, không ngờ lại đi làm tay sai cho đứa em ta. Chẳng lẽ thầy ta muốn chiếm đoạt cả Vương hậu của ta để làm vua hay sao?" ông gầm lên.

### Trưởng lão Kalyāṇīya và chảo dầu sôi

Vua lập tức triệu tập quân đao phủ, sai đến chùa bắt giữ và áp giải Trưởng lão Kalyāṇīya về cung. Tại hoàng cung, ông ra lệnh đổ đầy dầu vào một cái chảo lớn và đốt lửa đun thật sôi. Khi Trưởng lão bị đưa đến, nhà vua mắng nhiếc thậm tệ mà không hề thẩm tra thực hư, rồi hạ lệnh tức khắc ném ngài vào chảo dầu để nấu chết.

Trong lúc nhà vua vì thiếu sáng suốt và nóng giận mà hạ lệnh cho quân lính, các vị đại thần trí tuệ đã thay nhau ra sức can ngăn, trình bày rõ lẽ phải trái.


Dù họ đánh cược cả mạng sống để dũng cảm ngăn cản, nhưng nhà vua không hề bận tâm, phớt lờ mọi lời khuyên và vẫn kiên quyết ban lệnh hành hình.

Trưởng lão biết rằng dù mình có nói ra sự thật thì vua cũng chẳng tha mạng cho ai, nên ngài không nói lời nào nữa. Ngài bình thản để quân đao phủ dẫn đi với tâm trạng đầy sự kinh sợ (saṃvega) đối với luân hồi. Ngài liên tục tu tập tâm từ và quán chiếu tuệ quán (vipassanā). Khi đến nơi, theo sự áp giải của quân lính, ngài bước xuống chảo dầu sôi sùng sục.

Với sự định tĩnh không lay chuyển, ngài quán chiếu sâu sắc về bản chất của danh và sắc. Ngay khi bước vào chảo dầu, các tầng Đạo Quả lần lượt chín muồi, ngài chứng đắc quả vị tối thượng A-la-hán. Nhờ uy lực đức hạnh của bậc A-la-hán, ngay cả một sợi lông trên thân ngài cũng không hề bị nóng cháy.

### Tiền nghiệp của vị Đại trưởng lão

Như một con chim thiên nga vàng đậu trên tảng đá ngọc bích màu xanh, vị Đại trưởng lão đứng trên chảo dầu sôi và thuyết giảng cho đại chúng xung quanh về lỗi lầm của thân xác và sự nguy hiểm của vòng luân hồi. Ngài đã giảng tổng cộng một trăm bài kệ, được gọi là "Kệ ngôn chảo dầu" (Tēla Kaṭāha Gāthā).

Sau khi thuyết pháp xong, ngài quán chiếu về nghiệp báo của mình. Ngài thấy rằng trong một đời quá khứ khi còn là một cậu bé chăn bò, ngài từng cố ý dìm chết một con ruồi trong nồi sữa đang sôi sùng sục, và đó chính là ác nghiệp dẫn đến kết quả này.

"Thảm thay! Quả báo của hành vi bất thiện đó nay đã đến lúc chín muồi. Không thể tránh né, không thể thoát khỏi. Ta không thể thoái lui trước món nợ luân hồi này được nữa," ngài suy xét rồi bước thẳng xuống lòng chảo dầu sâu và trút bỏ gánh nặng ngũ uẩn, nhập Niết-bàn.

Vua Kalyāṇī Tissa sau đó ra lệnh chém kẻ đưa thư giả dạng làm ba khúc, rồi vứt xác hắn cùng nhục thân của ngài Trưởng lão xuống đại dương.

Khi ấy, các vị chư thiên gồm chư thiên ngự trên mặt đất (bhūma-deva), chư thiên ngự trên cây (rukkha-deva) và vị thần canh giữ đại dương đều phẫn nộ và bàn bạc với nhau rằng:

“Chúng ta hãy tiêu diệt tên vua ác ôn Kalyāṇi Tissa cùng với toàn bộ giang sơn và đất nước của hắn.” Sau đó, họ khiến cho nước đại dương dâng cao tràn vào một cách bất thường. Nước biển tràn ngập khắp toàn bộ vùng miền và chỉ còn cách kinh đô Kalyāṇī khoảng hai gāvuta (tương đương bốn dặm). (Sông Kalyāṇī cách bờ biển khoảng 16 dặm, bắt nguồn từ dãy núi nơi có dấu chân Phật Padacetiya, chảy dài khoảng 90 dặm.)

Khi nước đại dương cứ nhích dần lên cho đến khi chỉ còn cách một gāvuta, một vài vị đại thần Bà-la-môn vốn có tà kiến sâu nặng đã tâu lên rằng:

“Tâu hoàng thượng, nước lũ dâng cao bất thường đang khiến chúng sanh tử vong khắp nơi. Kinh thành Kalyāṇī giờ chỉ còn cách nước biển một gāvuta nữa thôi. Chỉ có cách cúng tế và cầu xin vị thần canh giữ đại dương Maṇimekhala thì chúng ta mới có thể thoát nạn.”

### Sự vi diệu của nghiệp lực

Đức vua, vì thiếu trí tuệ và sự suy xét, sau khi đã phạm phải nghiệp ác to lớn, lại tiếp tục chấp nhận lời đề nghị của các vị quan tà kiến đó và phạm thêm sai lầm nữa. Ngài cho trang điểm cho cô con gái duy nhất tên là Devī, lúc đó mới mười hai tuổi, bằng các đồ trang sức của thiên nhân, rồi đặt nàng vào trong một chiếc chum vàng lớn và thả trôi sông để cúng tế chư thần. Trong chum, ngài còn để sẵn lương thực kèm theo một dòng chữ ghi rằng: “Đây là công chúa Devī, con gái của vua Kalyāṇi Tissa, xin dâng lên cúng dường vị thần canh giữ đại dương.”

Định luật về nghiệp thực sự vô cùng vi diệu.

Khi công chúa Devī bị thả trôi sông, chiếc chum vàng dù bị sóng lớn cuốn đi, nhưng nhờ sự hộ trì của chư thiên, nó đã trôi vòng quanh đảo quốc Sri Lanka theo chiều kim đồng hồ rồi dạt vào bờ tại bến cảng gần ngôi chùa Toḷaka, thuộc vương quốc Rohaṇa, gần kinh đô Mahāgāma.

[Theo Từ điển danh từ riêng Pāli (**Dictionary of Pali Proper Names**), căn cứ vào chú giải Mahāvaṃsa-ṭīkā-432, nơi này được gọi là 


“Bến cảng chùa Toḷaka”. Tuy nhiên, trong các tác phẩm Madhura Rasavāhinī và Mahāvaṃsa Vatthu, tên gọi lại được ghi là Koṭṭhalaka hoặc Yoḷakalaṅkā.] Vị quan giữ bến cảng phát hiện ra chiếc chum vàng lớn, khi vớt lên và nhìn thấy một thiếu nữ xinh đẹp bên trong, ông ta vô cùng kinh ngạc. Khi biết đó là công chúa của vua Kalyāṇi Tissa, ông lại càng sửng sốt hơn.

Vị quan này đã trình báo lên vị đại trưởng lão đang trụ trì tại chùa Toḷaka và vị trưởng lão đã tạm thời nuôi nấng, chăm sóc nàng. Sau đó, vị quan bến cảng đã đến kinh đô Mahāgāma, nơi có ba mươi ngàn hộ gia đình, để yết kiến và trình báo sự việc lên vua Kākavaṇṇa Tissa. Đức vua sau đó đã phong nàng làm hoàng hậu với danh hiệu “Mahāvihāra Devī”. Họ cũng là anh em họ xa với nhau.

**Vihāra Devī** chính là thân mẫu của vị minh quân hộ pháp **Duṭṭhagāmaṇi** và em trai ngài là vua **Saddhā Tissa**.

Về phần vua Kalyāṇi Tissa, vì tin theo lời của các vị đại thần tà kiến nên đã thả con gái mình trôi ra đại dương để cầu mong sự bình an cho bản thân, nhưng công chúa không những không chết mà còn trở thành hoàng hậu của cả một vương quốc. Kể từ thời điểm công chúa bị thả trôi sông, nước biển đã tràn ngập khắp kinh đô Kalyāṇī, khiến cho thần dân bị rơi vào vòng xoáy của ác nghiệp và chịu cảnh chết chóc, diệt vong thảm khốc cùng với đức vua.

Nghiệp lực thực sự quá đỗi nhiệm mầu.

Chúng sanh thường lầm tưởng cái xấu là cái tốt nên vẫn luôn tươi cười hớn hở; ngược lại, đôi khi coi cái tốt là cái xấu nên lại u sầu, buồn bã và không thể chấp nhận được. Sự tốt và xấu đan xen lẫn nhau, đôi khi lại biến hóa như một màn ảo thuật. Chẳng phải “**Kamma-vipāko acinteyyo**” (Quả của nghiệp là điều không thể nghĩ bàn) đó sao?

Nghiệp vi diệu bao nhiêu thì chúng sanh lại tự mãn với cái trí tuệ ngắn ngủi của mình bấy nhiêu. Chính vì vậy, họ chưa bao giờ đạt được mục tiêu như mong đợi, cứ mãi sống trong đau khổ tột cùng rồi lại phải chết đi trong đau khổ.

Vì tưởng rằng sẽ được hạnh phúc, người ta cứ ngang nhiên làm những việc ác đạo (ducaita). Trong khi đó, việc nỗ lực giữ giới (sīla) để thân nghiệp và khẩu nghiệp được tốt đẹp, hay thực hành định (samādhi) để ý nghiệp được thanh tịnh, thì họ lại cho là một việc làm khó khăn.


Đối với những chúng sanh cứ mải mê suy nghĩ theo ý mình, nói năng tùy tiện và hành động theo sở thích rồi tự cho đó là quyền tự do đúng đắn, thì giáo pháp của Đức Thế Tôn về việc đoạn trừ nghiệp cũ và xây dựng nghiệp mới thực sự quá đỗi tinh tế.

Hơn thế nữa, pháp hành để phá vỡ cỗ máy định luật nghiệp báo (kamma-niyāma) đầy rẫy cả tốt lẫn xấu nhằm thoát ra khỏi cương vực của 31 cõi lại càng tinh tế và thâm sâu hơn nữa. Chỉ những ai dám thực hành trải nghiệm thực tế mới nhận thấy rằng đó là con đường mang lại hạnh phúc dễ dàng nhất.

Bà **Vihāra Devī** đã trở thành minh chứng cho sự thâm sâu của định luật nghiệp báo (kamma-niyāma); còn đại đức **Kalyāṇiya** thì đã chỉ ra rằng bến bờ của Thiền định, Đạo và Quả vốn tưởng chừng “không dễ dàng” thực ra lại nằm ngay trong tầm tay vậy.

[**Mahāvaṃsa-Pāḷi**-22, Chương 13, Kệ ngôn 22. **Madhuravatthu** số 22, **Kākavaṇṇatissavatthu**. **Sahassavatthu** (bản Sri Lanka) truyện số 39. Trong Mahāvaṃsa Vatthu, trưởng lão Kalyāṇiya còn được gọi là trưởng lão Abhaya, còn trong Madhura thì gọi là Dhammapāla.
Tác phẩm nổi tiếng “**Tele Kaṭāha Gāthā 100**” đã được Ngài U Candobhāsa tại chùa Theim, thị trấn Painwekon chuyển sang mẫu tự Myanmar và được Ngài Cố đại trưởng lão Mānlal dịch sang nghĩa tiếng Myanmar vào năm 1281.
Mời xem chi tiết trong **D.P.N.**]

**Tướng quân Theraputtābhaya** và **Đức vua Duṭṭhagāmaṇi Abhaya** (Phật lịch 383-407; 101-77 TCN)

Khi hoàng tử lớn Gāmaṇi (sau này là **Duṭṭhagāmaṇi**) lên năm tuổi và em trai Tissa (sau này là **Saddhātissa**) lên ba tuổi, đức vua Kākavaṇṇatissa đã thỉnh mời chư tăng đến để tổ chức lễ đút cơm (măng-ga-la).

Sau khi dâng cúng chư tăng, phần cơm sữa (nanno-ga-na) còn lại đức vua đưa cho hoàng hậu Vihāradevī ăn. Ngài cũng cho hai hoàng tử ăn và phán rằng:

“Này các con, hãy ăn đi. Nếu các con ruồng bỏ Giáo pháp của Đức Thế Tôn, thì ước mong số cơm các con đang ăn đây sẽ biến thành chất độc.” Hai vị hoàng tử đã vui vẻ ăn hết phần cơm ấy.

Đây chính là việc nuôi dưỡng huyết thống tâm linh ngay từ lúc các vị còn ở tuổi hiểu biết.


Hoàng tử lớn Gāmaṇi

Lại một lần khác, khi hai vị hoàng tử được 12 và 10 tuổi, đức vua lấy phần cơm canh còn lại sau khi năm trăm vị Tỳ-kheo đã thọ thực, chia vào ba chiếc bát. Trước tiên, ngài đưa cho mỗi con một bát và bảo:

“Này các con, hãy phát nguyện chân thật rồi hãy ăn. Chúng ta sẽ không bao giờ làm ngơ, không quan tâm, hay thiếu tịnh tín mà không cúng dường đến chư Tăng, bậc mà tổ tiên truyền đời luôn tôn kính thờ phụng. Nếu chúng ta làm như vậy, nguyện cho bát cơm này sẽ không tiêu hóa được và trở thành chất độc.” Hai hoàng tử đã theo lời phụ vương phát nguyện và vui vẻ ăn hết.

Đến bát cơm thứ hai, hai anh em phải phát nguyện rằng: “Chúng con sẽ không bao giờ bất hòa với nhau.” Cả hai cũng đã vui vẻ ăn hết bát cơm đó.

Đến bát cơm thứ ba, đức vua muốn thử lòng các con nên đã lấy lý do vùng phía bắc bên kia sông Gaṅgā đang bị các vị vua ngoại đạo cực đoan (**Damiḷa**) cai trị, rồi bảo các con hãy phát nguyện rằng: “Chúng con sẽ không đi đánh đuổi những kẻ ngoại đạo đó.” Nghe vậy, hoàng tử em Tissa đã cầm bát cơm ném đi. Còn hoàng tử anh Gāmaṇi thì bóp nát nắm cơm rồi không ăn, chỉ đảnh lễ phụ vương rồi bỏ đi.

Khi về đến phòng, hoàng tử không nằm ngay ngắn mà nằm co quắp lại. Thấy vậy, mẫu hậu đi đến bên cạnh khuyên nhủ:

“Con trai của mẹ, tại sao con lại nằm co xẻo như thế? Hãy duỗi chân tay ra nằm cho thoải mái đi con.” Hoàng tử đáp lời:

“Thưa mẫu hậu, phía bên kia sông Gaṅgā quân ngoại đạo đang thống trị, còn phía bên này thì đại dương Ghoṭhasamuddrā lại nằm sát ngay cạnh nhà. Trong cái nơi chật hẹp tù túng như thế này, làm sao con có thể duỗi chân duỗi tay mà ngủ được hả mẹ?”


Phía cực nam của đảo Sīhaḷa là vùng Rohaṇa, đóng đô tại Mahāgāma, còn toàn bộ vùng phía bắc sông Mahāveligaṅgā đều do quân xâm lược Coḷa cai trị, nên tại kinh đô Mahāgāma chỉ còn lại một khoảng đất nhỏ hẹp. (Thời xưa gọi là sông **Mahāvalukagaṅgā**). Đúng như câu nói “Bậc quân vương thể hiện qua khí chất”, khi nghe những lời đầy chí khí hào hùng và lòng yêu nước vượt xa lứa tuổi của con trai, phụ vương và mẫu hậu dù ngoài mặt không nói nhưng trong lòng vô cùng hài lòng và không khỏi mỉm cười. (**Mahāvaṃsa**-22, 73-87.)

Người hùng Abhaya

Trước khi đức vua băng hà, mười vị tướng quân dũng cảm, những người sẵn sàng xả thân vì Giáo pháp và đất nước, tuyệt đối trung thành với chủ nhân đã xuất hiện làm cánh tay đắc lực cho Gāmaṇi. Trong số đó, tướng quân **Abhaya** không chỉ là người đồng cam cộng khổ, đồng đội vào sinh ra tử ngoài thế vị mà còn là một bậc thiện tri thức lớn lao trên con đường tâm linh luân hồi.

Ông là con trai của Rohaṇa, người đứng đầu làng Kitti gần núi Koṭa. Ngay từ nhỏ, ông đã có thể nâng một phiến đá mà năm người lớn không khiêng nổi để chơi như một món đồ chơi. Khi **Abhaya** lên mười sáu tuổi, cha ông đã phải làm cho ông một cây gậy dài 16 tầm và dày 38 lóng tay. (Trong sách **Madhurarasa** ghi 28 lóng tay, còn **Mahāvaṃsa** bản Pāḷi ghi 38 lóng tay. Về sau, nếu có sự khác biệt sẽ ưu tiên theo bản **Mahāvaṃsa**).

**Abhaya** thường dùng cây gậy đó đánh gãy các cây thốt nốt, cây dừa, nên tiếng tăm về sức mạnh của ông dần lan xa. Khi vua Kākavaṇṇa nghe danh, đã tuyển chọn ông đến phục vụ dưới trướng hoàng tử lớn Gāmaṇi. Người cha vì không muốn con mình dấn thân vào con đường binh nghiệp nên đã vội vàng sắp xếp cho con xuất gia Sa-di.

Người cha vốn là người hộ tăng, chăm sóc tứ sự cho đại trưởng lão **Mahāsumma**, vị đang trú ngụ tại ngôi chùa trên núi Koṭa. Sau khi nghe pháp từ đại trưởng lão, ông đã chứng đắc quả Dự Lưu. Không lâu sau, ông xin từ bỏ chức vụ trưởng làng, bàn giao mọi tài sản cho con trai rồi xuất gia tỳ-kheo tại chính ngôi chùa đó. Các đề mục thiền định...

đã được ngài thọ nhận và tinh tấn thực hành. Chẳng bao lâu, ngài đã đắc quả A-la-hán. Do vậy, vị dũng sĩ Abhaya cũng được gọi là **Theraputtābhaya** (Abhaya con của vị trưởng lão). (**Mahāvaṃsa**-23, 55-63.)

Phần vị thân phụ đã chứng quả A-la-hán, vì không an tâm cho con trai Abhaya nên đã xin phép Đức vua và cho con xuất gia Sa-di ngay lập tức. Cả hai cha con cùng trú ngụ tại vùng **Kappakandara**.

Sa-di Abhaya đã trồng rất nhiều cây ăn trái như thốt nốt, dừa... cho chư Tăng và gần cây **Bồ-đề**. Một ngày nọ, khi Sa-di Abhaya đang đi vào làng, dũng sĩ **Goṭha-imbara** — một trong những dũng sĩ của vua **Kākavaṇṇatissa** — cùng nhóm tùy tùng trên đường đi đến **Mahāgāma** đã ghé vào chùa **Kappakandara** này. Sau khi ăn cơm xong, những người đi cùng nói muốn ăn dừa, nên **Goṭha-imbara** đã rung những cây dừa cho quả rụng xuống để chiêu đãi. Ăn xong, tất cả nằm ngủ một giấc tại đó.

Chẳng bao lâu sau, Sa-di Abhaya đi từ làng về. Thấy cây dừa bị gãy đổ, vỏ dừa và cơm dừa bị ăn uống vứt bỏ bừa bãi khắp nơi, vị Sa-di nổi giận hỏi chuyện thì biết do **Goṭha-imbara** làm. Ngài bèn quở trách nhẹ nhàng và nghĩ rằng: "Tên này chỉ biết cậy vào sức mạnh của mình mà không biết sức mạnh của người khác, ta sẽ cho hắn biết tay". Nói rồi, ngài tiến đến gần chỗ **Goṭha-imbara** đang ngủ, dùng ngón chân cái kẹp lấy chân hắn rồi kéo lê đi. **Goṭha-imbara** không cách nào vẫy vùng được, chỉ biết quằn quại đau đớn bị lôi đi.

Sau khi kéo lê khắp sân chùa và xoay vòng tròn, nhóm tùy tùng chạy đến định giải cứu cho dũng sĩ. Vị Sa-di chỉ dùng tay búng nhẹ vào từng người, khiến họ ngã lăn ra, người thì sưng vù, không ai dám lại gần nữa. **Goṭha-imbara** van xin: "Bạch chú tiểu... xin hãy thả tôi ra, tôi sẽ bồi thường tiền dừa, xin hãy thả ra". Chư Tăng quanh đó cũng cùng nhau khuyên giải nên ngài mới buông tay.

**Goṭha-imbara** chẳng những không giận mà còn nói lời cảm ơn: "Bạch chú tiểu, tôi cứ ngỡ mình là người mạnh nhất không ai bằng, nay gặp được chú tiểu tôi rất vui mừng vì đã tìm được bạn đồng hành".


Sau đó, vị dũng sĩ khuyên ngài nên hoàn tục để phục vụ triều đình, hứa hẹn sẽ nhận được nhiều phần thưởng và lương bổng hậu hĩnh. Sa-di Abhaya đáp: "Này ông, tôi không cần nhận từ nhà vua đâu. Cha mẹ tôi cũng đã rất giàu có rồi".

Thấy không thể thuyết phục được Sa-di Abhaya, **Goṭha-imbara** tiếp tục hành trình đến **Mahāgāma**. Một ngày nọ khi vào cung, vua **Kākavaṇṇatissa** hỏi rằng: "Ngoài **Goṭha-imbara** ra, còn ai có sức mạnh lớn nữa không?", vị dũng sĩ bèn tâu lên chuyện về vị Sa-di ấy. (Trong cuốn **Madhura** thì nói đó là vua **Duṭṭhagāmaṇi**). Nhà vua sai người đi mời, **Goṭha-imbara** mang theo tiền vàng và các vật phẩm cúng dường đến chùa **Kappakandara**. Sau khi cúng dường vật thực cho chư Tăng, vị dũng sĩ đến gặp Sa-di Abhaya:

**Goṭha-imbara**: Bạch chú tiểu, nay chú tiểu đã xuất gia nhưng vẫn chưa thể nỗ lực thực hành giáo pháp (Pāṭipatti). Sống đời cư sĩ, làm các việc công đức lành vẫn có thể hưởng được hạnh phúc cõi người, cõi trời. Đức vua nghe biết về chú tiểu nên rất vui mừng. Xin hãy hoàn tục và đi cùng tôi ngay bây giờ.

**Sa-di Abhaya**: Này thí chủ, tôi đã gặp được kiếp người khó đắc, gặp được giáo pháp nên đã xuất gia Sa-di, nỗ lực vun bồi giới hạnh. Tôi muốn thoát khỏi những khổ đau trong vòng luân hồi. Dù hiện tại chưa thể giải thoát ngay, nhưng vì ban ngày đã thấy rõ hầm sâu vực thẳm, nên ban đêm phải chú tâm để không bị rơi xuống đó.

**Goṭha-imbara**: Đúng vậy thưa chú tiểu... Thấy người ta đang bị cuốn trôi trong dòng nước, đang đi đến chỗ diệt vong mà mình có khả năng cứu giúp nhưng lại đứng nhìn thì không phải là người có lòng bi mẫn. Hiện nay bọn ngoại đạo (người Damilas) đang phá hoại cây **Bồ-đề**, bảo tháp, tượng Phật và chùa chiền, chắc chú tiểu cũng biết rõ. Chư Tăng thiếu thốn tứ sự, thiện nam tín nữ chết chóc vô ích, ngay cả Đức Phật...


... khi ở dưới chân Đức Phật **Dīpaṅkarā** (Nhiên Đăng), Ngài dù có thể đắc Niết Bàn nhưng đã không nhận lấy, mà đã vun bồi Ba-la-mật để cứu độ chúng sanh, điều này chú tiểu đã biết rõ. Lúc này là lúc cần hợp lực cùng hoàng tử để dẹp tan quân thù, làm cho giáo pháp được huy hoàng. Sau khi đã phụng sự quốc gia và giáo pháp xong, khi đó chú tiểu muốn vào trong giáo pháp để thực hành thiền định thì cũng có thể sống một cách an vui tự tại.

Do lời thuyết phục khéo léo của **Goṭha-imbara**, Sa-di Abhaya đã hoàn tục. Khi tóc chưa kịp dài, ông tạm trú tại nhà của **Goṭha** rồi thông qua vua **Kākavaṇṇatissa** để đến phục vụ cho hoàng tử **Gāmaṇi**. Những ngày tháng trước đó ông chỉ mới 16 tuổi nên tài năng chưa hiển lộ rõ nét. Nay ông đã 18, 19 tuổi, cùng với hoàng tử **Gāmaṇi** đang ở độ tuổi tràn đầy dũng khí và tự hào về dòng giống, là lúc muốn phô diễn tài năng. (**Mahāvaṃsa**-23, 54-63. Từ câu chuyện dũng sĩ **Theraputtābhaya**, **Madhurarasavāhinī**-26).

### Tầm nhìn của cha mẹ và lòng từ của chư Tăng
### **Trưởng lão Bodhimātu Mahātissa**

Vua **Kākavaṇṇatissa** với tầm nhìn xa trông rộng, đã tập hợp mười vị dũng sĩ sức mạnh phi thường ở độ tuổi 18, 19 để phục vụ cho hoàng tử. Nhà vua chu cấp lương bổng rất hậu hĩnh. Những thăng tượng (voi quý) cũng xuất hiện. Mỗi vị dũng sĩ lại được yêu cầu chiêu mộ thêm từ mười người đến một ngàn một trăm mười người tùy ý, tổng cộng đã tập hợp được mười một ngàn một trăm người.

Vị hoàng tử trưởng tên là **Gāmaṇi** cùng các dũng sĩ trú tại kinh đô **Mahāgāma** bên cạnh phụ vương, ngày đêm luyện tập cưỡi voi, cưỡi ngựa và binh pháp. Trong khi đó, vị hoàng tử thứ là **Tissa** được lệnh đến trấn giữ vùng **Dīghavāpi** để bảo vệ biên cương.

Khi binh lực và vũ khí của các dũng sĩ dưới quyền đã trở nên hùng mạnh và tinh nhuệ, **Gāmaṇi** ba lần dâng sớ xin phụ vương cho phép xuất quân đánh đuổi quân ngoại đạo xâm lược ra khỏi đảo **Sīhala** (Tích Lan). Tuy nhiên, đức vua vì muốn bảo toàn lực lượng nên đã khuyên can hoàng tử hãy bằng lòng với bờ cõi hiện có.

Vốn đang hừng hực tinh thần chiến đấu, hoàng tử **Gāmaṇi** cho rằng phụ vương là người nhu nhược, thiếu lòng dũng cảm. Ngài bèn sai một người lính thân cận đem những món trang sức và đồ dùng của phụ nữ gửi đến cho cha mình. Hành động này khiến đức vua vô cùng tức giận. Ngài ra lệnh bắt giam hoàng tử trưởng và truyền làm các sợi xích vàng để xiềng chân lại, vì vậy **Gāmaṇi** đã phải trốn chạy đến vùng **Malaya**.

Kể từ đó, vì có hành vi xúc phạm đến cha mình nên ngài được gọi là "**Duṭṭhagāmaṇi**" (Gāmaṇi Kẻ Xúc Phạm). (Danh tạc đầy đủ của ngài là: **Duṭṭhagāmaṇi Abhaya**). Một ngày nọ, đức vua phụ vương viễn kiến đã tổ chức một lễ cúng dường trọng thể các bộ vật dụng (pari-kkhāra) đến mười hai ngàn vị Tỳ-kheo, trong đó có rất nhiều bậc Thánh A-la-hán đang trú ngụ tại núi **Cittala**, đồng thời cử hành đại lễ cúng dường ngôi bảo tháp mang lại điềm lành. Đức vua cũng triệu tập các vị tướng quân lại, trước mặt chư Tăng, ngài yêu cầu họ phải tuyên thệ rằng: "Nếu hai anh em hoàng tử có xảy ra bất hòa, các khanh không được phép đứng về phe của bất kỳ bên nào".

Sau khi thực hiện 64 đại thiện sự hộ trì giáo pháp như xây dựng chùa tháp, lúc 64 tuổi, đức vua băng hà. Giữa lúc chiến tranh bùng nổ bất ngờ, vùng núi non trở nên náo loạn.

Ngay sau khi lễ trà tỳ của phụ vương vừa hoàn tất, hai anh em hoàng tử đã đem quân đánh nhau. Một trận chiến lớn đã xảy ra tại vùng **Cūḷaṅgaṇiya**, khiến hàng ngàn binh sĩ tử trận. Hoàng tử anh là **Duṭṭhagāmaṇi** thất trận, phải cùng với đại thần **Tissa** cưỡi một con ngựa cái chạy trốn. Hoàng tử em là **Tissa** bèn cưỡi thăng tượng **Kakkula**,


dẫn theo đại quân truy kích. Lúc bấy giờ, một ngọn núi lớn chưa từng có tiền lệ bỗng hiện ra ngăn cản trước mặt. Biết rằng: "Có lẽ các bậc Thánh A-la-hán có thần thông đã ngăn chặn", hoàng tử em bèn rút quân về. Người anh cũng nhận ra mình đã nhận được sự bảo trì của các bậc Trưởng lão hộ trì giáo pháp có đại thần lực, nên đã yên tâm lánh đến bến **Jīvamālī** bên dòng sông **Kappakandara**. (**Mahāvaṃsa** 24, 1-22.)

### Bữa cơm cúng dường khi đang lánh nạn

Đang trên đường chạy trốn cùng đại thần **Tissa** và một con ngựa, vua **Duṭṭhagāmaṇi** cảm thấy vô cùng mệt mỏi và đói khát. Ngài bèn hỏi:

"Đại thần **Tissa**, Trẫm từ hôm qua đến giờ vẫn chưa được dùng bữa, bụng dạ đói lả cả rồi, giờ phải làm sao đây?"

Đại thần **Tissa** tâu rằng trong bát vẫn còn một phần cơm mang theo đủ cho một người dùng. Nghe vậy, đức vua truyền lệnh hãy chia phần cơm đó thành bốn phần bằng nhau.

"Minh quân... chúng ta ở đây chỉ có ba người kể cả con ngựa, tại sao lại phải chia làm bốn phần?"

"Này **Tissa**, từ khi biết nhận thức đến nay, Trẫm chưa bao giờ dùng bữa mà không cúng dường phần cơm đầu tiên đến chư Tăng. Hôm nay, nếu chưa được cúng dường, Trẫm cũng không muốn dùng bữa."

(Thế là đại thần **Tissa** chia cơm làm bốn phần. Sau đó vua bảo:) "Này **Tissa**, chia xong rồi hãy lên tiếng thỉnh nguyện rằng: 'Bạch đức Thế Tôn, đã đến giờ thọ thực của chư Tăng'."

"Minh quân... giữa chốn rừng sâu núi thẳm này, làm sao có thể tìm được vị Tăng nào đến thọ thí bây giờ?"

"Ôi... việc đó khanh không cần phải lo lắng. Cứ hãy dõng dạc lên tiếng thỉnh nguyện đi. Nếu Trẫm là người luôn sống theo Chánh Pháp (Sammā-dhamma) thì chắc chắn sẽ có các bậc đáng cúng dường xuất hiện."


Đại thần **Tissa** bèn cất giọng thỉnh nguyện dõng dạc ba lần. Ngay lúc ấy, vị Đại Trưởng lão **Bodhimātu Mahātissa** đang ở đảo **Piyangu**, nhờ có Thiên Nhĩ Thông (**Dibbasota-abhiññā**) đã nghe thấy và thấu rõ sự tình. Vì muốn hộ trì đức vua, Ngài đã dùng thần thông bay đến bằng đường hư không.

Thấy một vị Trưởng lão đắp y cầm bát bay đến để thọ thí, đức vua mừng rỡ nói: "Kìa... đại thần **Tissa**, khanh thấy chưa?", rồi ngài đón lấy bát. Với lòng tịnh tín (pasāda) dâng cao, ngài không chỉ cúng dường phần phần dành cho Trưởng lão mà còn trút hết cả phần cơm của mình vào bát.

Ngài cung kính đảnh lễ và nguyện rằng: "Bạch Ngài, nhờ phước báu này, cầu mong về sau con không bao giờ gặp phải bất kỳ sự trở ngại nào về lương thực, vật phẩm hộ thân". Trong lúc đức vua còn đứng đó, đại thần **Tissa** thấy sự việc hy hữu này cũng bèn cúng dường luôn phần cơm của mình.

Sau khi đã cúng dường xong, đức vua nhìn sang con ngựa cái đứng gần đó. Thấy con ngựa cũng có biểu hiện như muốn cúng dường phần của nó, ngài bèn đem toàn bộ các phần cơm còn lại dâng lên hết.

Đại Trưởng lão sau khi thọ nhận vật thực xong bèn bay về lại chỗ cũ bằng đường hư không. Sau khi về tới nơi, Ngài đã dâng phần cơm ấy đến mười hai ngàn vị Tỳ-kheo. Về phần đức vua:

"Đói quá đi mất, nếu vị Trưởng lão gởi lại cho một ít cơm thừa thì tốt biết mấy", vua vừa mới khởi ý nghĩ ấy thì Trưởng lão đã thấu suốt. Sau khi chư Tăng thọ thực xong, Ngài chừa lại phần cơm đủ cho ba người rồi dùng thần lực gửi chiếc bát bay qua hư không đến cho đức vua. Cả vua, đại thần và con ngựa cái đều được dùng bữa no nê.

Sau khi tự tay rửa sạch bát, đức vua không muốn gửi trả bát không, nên đã tháo chiếc khăn tay của mình ra cột vào bát làm khăn lau rồi định tâm phát nguyện cho chiếc bát đến được tận tay vị Trưởng lão. Chiếc bát bèn bay lên không trung và trở về ngay trên tay của vị Trưởng lão.

---

[**Aṅguttaraṭṭhakathā 2**, 105-7, chú giải **Nidānasutta**. Còn trong **Mahāvaṃsa** 24, 24-31 thì nói rằng vị thầy Trưởng lão tên là **Gotama** ở đảo **Piyangu**, người đã truyền Quy y và Ngũ giới cho vua **Duṭṭhagāmaṇi**, khi nghe thấy bằng Thiên Nhĩ Thông đã sai đệ tử là **Kuṭambiyatissa** dùng thần thông bay đến thọ thí.]

**Sayādaw Saraṇaṃ Gacchāmi**

Sau khi từ bến Jīvamālī trở về kinh đô Mahāgāma, đức vua Duṭṭhagāmaṇi đã chiêu tập binh mã. Khi có được khoảng sáu vạn quân, ngài lại mở cuộc tấn công vào hoàng đệ Tissa. Hoàng đệ bị mất mẫu hậu Vihāradevī cùng thăng tượng Kandula — những người đã bị hoàng đệ đưa đi vào thời điểm phụ vương băng hà và hành lễ hỏa táng — nên phải đào thoát. Quân đội của hoàng đệ cũng bị tổn thất và thiệt hại nặng nề.

Vua anh truy đuổi phía sau để bắt giữ, nên hoàng đệ đã chạy vào ẩn náu trong một ngôi chùa. Vị Trưởng lão tại đó tức tốc đẩy vị hoàng tử xuống dưới gầm giường và lấy y đắp phủ lên trên.

Đức vua Duṭṭhagāmaṇi bám sát không rời, đuổi đến nơi và bạch với Trưởng lão rằng: "Bạch Ngài... tên Tissa dại khờ đang ở đâu?". Trưởng lão đáp lời khéo léo để tránh né rằng: "Tâu đại vương... Tissa không có ở trên giường đâu" (Dù biết rõ nhưng vì lòng tôn quý Tăng-già, vua đã đi ra ngoài chùa). Tuy nhiên, vua lại hạ lệnh canh giữ nghiêm ngặt quanh khuôn viên chùa. Vị Trưởng lão nhận thấy nếu để lâu sẽ không có cách giải vây, bèn bảo hoàng tử Tissa nằm ngủ trên một chiếc giường nhỏ, đắp y lên như kiểu khâm liệm thi hài một vị tỳ-kheo, rồi bảo bốn vị tỳ-kheo trẻ khiêng ra ngoài chùa. Đức vua nhìn thấy hành động đó và nhận ra ngay, liền nói: "Hỡi Tissa dại khờ... ngươi dám chạy trốn trên đầu của chư Tăng, những vị mà tổ tiên chúng ta bao đời tôn thờ sao... Ta không muốn dùng bạo lực để cướp đoạt từ nơi chư Tăng-già tôn túc mà chúng ta hằng nương tựa. Cho đến chết, ngươi hãy luôn quán tưởng đến ân đức của chư Tăng, bậc quy kính của dòng tộc". Nói rồi vua đưa mẫu hậu và thần tượng Kandula trở về Mahāgāma.

Hoàng đệ Tissa chạy đến vùng Dīghavāpi, tự hối lỗi lầm của mình nên đã đến yết kiến vị Trưởng lão Godhadattatissa, thỉnh năm trăm vị Tỳ-kheo cùng đi đến để tạ lỗi và đảnh lễ vua anh (**Mahāvaṃsa-24.**). Ngay cả chư Tăng-già tôn túc, những bậc đầy đủ tri kiến, cũng đã hết lòng trợ giúp và hộ trì hai vị hoàng tử đầy phước báu và uy lực này vì lợi ích của đất nước và giáo pháp.


**Chư vị Trưởng lão A-la-hán tại đảo Piyaṅgu đã quang lâm vì sự hối lỗi của đức vua sau cuộc chiến**

Vì những người vốn dĩ phải luôn đoàn kết lại bất hòa với nhau, nên trước đó họ đã không thể hướng sự tập trung vào kẻ thù của quốc gia và giáo pháp.

Kể từ khi đặt Tam Bảo lên hàng đầu, hai anh em đã hòa thuận, đồng thời sức mạnh của mười vị dũng sĩ và quân đội cũng trở nên hùng mạnh. Họ đã lập kế hoạch tiêu diệt những kẻ ngoại đạo (Kula) đã chiếm đóng và thống trị bên kia bờ sông Gaṅgā trong suốt nhiều năm.

Khi chuẩn bị xuất quân, trước tiên vua đi đến ngôi đại tự Tissa Mahā Vihāra tại kinh đô Mahāgāma để đảnh lễ chư Tăng. Tại ngôi chùa lớn này, có hàng ngàn vị Thánh tăng A-la-hán đang cư ngụ. Đức vua bạch với chư vị Trưởng lão rằng:

"Bạch chư tôn giả... con phải đi sang bên kia bờ sông Gaṅgā để làm cho giáo pháp được hưng thịnh, cho quốc dân và hàng xuất gia lẫn tại gia được an lạc. Việc được thường xuyên chiêm bái chư Tăng là minh chứng cho mống phước **'Samaṇānañca dassanaṃ'** (Kiến hạnh Sa-môn), ngoài ra nhờ vào Sīla (Giới), Samādhi (Định), Paññā (Tuệ) của các bậc thiện tri thức mà con có thể nhận được sự bảo vệ khỏi các mối hiểm họa. Để được thường xuyên chiêm bái và viên mãn công đức bố thí, con xin kính thỉnh chư tôn đức cử chư tỳ-kheo đi cùng với con".

Chư vị Trưởng lão đã cho phép năm trăm vị tỳ-kheo trẻ cùng đi. Ban đầu vua đã có hơn sáu vạn quân, việc thỉnh chư Tăng đi cùng không phải vì sự hỗ trợ hay bảo vệ thế gian thông thường, mà chính là sự tôn kính Tam Bảo tối thượng vì đất nước và giáo pháp.

Lúc bấy giờ có đến 32 vị tiểu vương ngoại đạo đang cai trị các thành bang khác nhau. Suốt hơn một năm trời, vua lần lượt tiến đánh và thu phục từng thành phố, tiêu diệt rất nhiều quân ngoại đạo (hơn một Akkhobhiṇī — 218.700 quân).

Thậm chí, cái hồ nơi quân sĩ rửa gươm giáo cũng nhuộm đỏ thắm, nên nơi đó được gọi là hồ "Kulatthavāpī".


**Việc chiến đấu vì giáo pháp và sự hối lỗi**

Quân đội của đức vua đông đảo đến mức không thể đặt ký hiệu nhận diện, dẫn đến việc quân sĩ lỡ tay sát hại lẫn nhau. Khi đó, đức vua đã lập lời thề nguyện (Sacca) như sau:

**Rajjhaṃ sukhāya vāyāmo**,
**Nāyaṃ mama kadācipi**.
**Sambuddha sāsanasseva**,
**Ṭhapanāya ayaṃ mama**. (25, 17)

"Việc ta chiến đấu lúc này, tuyệt đối không bao giờ vì mục đích tư lợi hay ham muốn ngôi vị đế vương. Việc này chỉ nhằm mục đích làm cho giáo pháp của Đức Bổn Sư được hưng thịnh, lan tỏa và vì sự an lạc của chúng sanh. Nhờ lời chân thật này, nguyện cho y phục và trang bị của quân sĩ ta tỏa sáng rực rỡ như ngọn lửa vàng và giành được thắng lợi".

Nhờ lời thề nguyện lấy Phật pháp làm đầu này, kẻ thù chỉ vừa nhìn thấy quân đội của vua đã sinh lòng khiếp sợ. Cuộc chiến trải qua 29 trận đánh, kéo dài hơn hai năm.

Cùng với những dũng sĩ cùng thời như Theraputtābhaya, vua đã lần lượt chiếm lĩnh thành công các thành trì. Tuy nhiên, khi lên ngôi trị vì, nghĩ đến việc đã sát hại quá nhiều người, đức vua suy tư: "Dù ta làm vì muốn hộ trì giáo pháp, nhưng đây vẫn là hành động có thể dẫn đến ác đạo", vua sinh lòng hối hận (Kukkucca) đến mức không thể chợp mắt.

Biết được tâm trạng đó, chư vị Trưởng lão A-la-hán đắc thắng trí trên đảo Piyaṅgu đã cử tám vị Trưởng lão đến hoàng cung để thuyết Pháp cho đức vua. Khi vua hỏi về duyên sự, chư vị đáp rằng đến để thuyết Pháp. Vua liền thưa về nỗi lòng hối hận của mình:

"Bạch chư tôn giả... ác nghiệp sát hại quân binh ngoại đạo này liệu có ngăn cản con đạt được thiên giới hay không? Liệu có ngăn cản việc chứng đắc Đạo, Quả, Niết-bàn...

Chư vị Trưởng lão đáp: "Tâu đại vương, ác nghiệp ấy không ngăn được thiên giới, cũng chẳng là chướng ngại cho Đạo, Quả, Niết-bàn. Trong số binh lính tử trận, chỉ có một người rưỡi là bị giết. Những người còn lại đều là hạng tà kiến, nên tội lỗi cũng chỉ tương đương với việc sát hại thú vật (ý nói một người đã kiến lập đức tin nơi **Trì giới** và một người đã kiến lập đức tin nơi **Quy y Tam Bảo**).”

Sau khi khuyên vua nên dẹp bỏ tâm **Trạo cử** (hối hận) để an tâm hộ trì giáo pháp, chư vị A-la-hán liền trở về trú xứ.

### Trái ớt của vua Duṭṭhagāmaṇi

Kể từ khi được vua cha làm lễ cho ăn lúc còn nhỏ, đại vương luôn ghi nhớ lời dạy không được dùng bất cứ thứ gì mà chưa dâng cúng đến chư Tăng. Ngài bắt đầu suy xét lại suốt quãng đời mình xem có lần nào lỡ độ thực mà chưa dâng cúng hay không.

Khi hồi tưởng lại, ngài chợt nhớ có một lần trong bữa sáng lúc đang chinh chiến, ngài đã lỡ ăn một trái ớt mà chưa dâng cúng đến chư Tăng. Để tự răn mình, tại chính nơi đó, ngài đã phát tâm xả thí mười chín câu-đê (koti) đồng tiền vàng để kiến tạo **Bảo tháp Trái ớt (Maricavaṭṭi)** (với chu vi 560 foot, cao 60 foot) cùng các tự viện phụ cận để cúng dường lên giáo pháp.

[*Suttani-ṭṭha-I*, 63; *Apa-ṭṭha-I*, 174; *Cūḷani-ṭṭha*, 103 và chương 25 của *Mahāvaṃsa*. Giá trị các loại bảo vật chưa được tính vào đây. Về các đại lễ dâng cúng tại tu viện này trong bối cảnh nạn đói Brāhmaṇatissa sẽ được trình bày sau.]

### Thera-puttābhaya từ chối chức tước

Vào năm Phật lịch 383, đại vương Duṭṭhagāmaṇi đóng đô tại kinh đô Anurādha, miền bắc đảo Ceylon, cử hành nghi lễ **Quán đảnh (Rājabhiseka)**, trở thành vị vua tối cao của toàn bộ đảo quốc.

Ngay trong ngày đầu tiên thiết triều tại chánh điện, đại vương Duṭṭhagāmaṇi đã ban thưởng tước lộc cho những dũng tướng và chiến binh đã cùng ngài hy sinh xương máu vì đất nước và giáo pháp. Ngài sắc phong các chức vị như thành chủ, xã chủ, đại thần, thống soái...


Các vị tướng quân đều hân hoan đón nhận chức tước và quyền lợi, duy chỉ có dũng tướng **Abhaya**, còn gọi là **Thera-puttābhaya** (vốn là một vị Sa-di hoàn tục), lại từ chối chức quan được ban. Điều này khiến nhà vua và triều đình vô cùng kinh ngạc.

Đại vương hỏi: “Này Abhaya... chúng ta đã từng xả thân vì đất nước và giáo pháp. Nay là lúc giáo pháp được trùng hưng, là lúc khanh đáng lẽ phải được hưởng thụ an lạc, tại sao khanh lại từ chối chức tước này?”

Abhaya bạch: “Tâu đại vương, đó là vì hạ thần vẫn còn những trận chiến phải tiếp tục.”

Đại vương kinh ngạc: “Hả... khanh đang nói gì vậy Abhaya? Trẫm cùng các khanh đã đánh bại những kẻ thù tà kiến hủy hoại đất nước và giáo pháp, nay trẫm đã là vị hoàng đế tối cao của toàn đảo quốc, vậy còn kẻ thù nào, còn trận chiến nào nữa mà khanh phải vào sinh ra tử?”

Abhaya bạch: “Tâu đại vương, mọi kẻ thù của đất nước, giáo pháp cũng như những hiểm họa đối với đại vương đều đã được quét sạch tận gốc. Tuy nhiên, hạ thần vẫn còn trận chiến với những kẻ thù bên trong là **Phiền não (Kilesa)** vốn cực kỳ khó chinh phục. Xin đại vương cho phép hạ thần được tham gia trận chiến với **Phiền não** này.”

Lời tấu trình khiến nhà vua và cả triều đình vô cùng kinh ngạc. Đại vương không thể bác bỏ lý do đầy thuyết phục này nhưng ngài cũng không muốn rời xa người bạn đồng cam cộng khổ, nên đã nhiều lần ngăn cản. Tuy nhiên, sau nhiều lần khẩn cầu, cuối cùng Abhaya cũng nhận được sự chấp thuận và lần thứ hai bước vào đời sống xuất gia.

Vì chỉ mới ngoài hai mươi tuổi, trận chiến với **Phiền não** của Đại đức **Abhaya** đã diễn ra thuận lợi và giành được thắng lợi rực rỡ. Không lâu sau khi xuất gia, ngài đã chứng đắc


A-la-hán cùng với bốn trí **Phân tích (Paṭisambhidā)**. Ngài cùng năm trăm vị Tỳ-kheo tùy tùng đã giương cao lọng trắng **A-la-hán quả**, thực hiện sứ mệnh cao cả nhất để mang lại lợi ích cho chúng sanh.

Khi nghe tin này, đại vương vô cùng hân hoan và xúc động: “Lời chư vị thánh tăng dạy rằng những trận chiến của chúng ta không gây chướng ngại cho thiên giới, **Đạo Quả và Niết Bàn** quả thật là chân lý.” (*Mahāvaṃsa-26*, 1-5; *Madhura Rasavāhinī*.)

### Các công đức hơn một ngàn câu-đê của vua Duṭṭhagāmaṇi

Nhờ thấm nhuần lời dạy của cha mẹ và lòng từ ái của các bậc thiện tri thức từ thuở nhỏ, đại vương Duṭṭhagāmaṇi đã lần lượt kiến tạo nhiều công trình tôn giáo vĩ đại và hộ trì giáo pháp suốt 24 năm trị vì.

Tổng số tiền vàng chi ra cho các hạng mục công đức có thể thống kê được lên tới một ngàn bốn mươi chín câu-đê (koti). Con số này chưa bao gồm các lễ vật bằng châu báu vô giá và các khoản cúng dường thường nhật không được ghi chép lại.

### Đại lầu các mái đồng Lohapāsāda

Vào năm Phật lịch 236, vua **Devānaṃpiyatissa** khi lên ngôi đã ghi chép lại những lời huyền ký của Đại đức **Mahinda** vào sổ sách triều đình rồi cất giữ trong một chiếc rương sắt. Khi đại vương Duṭṭhagāmaṇi mở chiếc rương đó ra, ngài vô cùng hoan hỷ khi thấy tên mình cùng danh sách các công đức mà ngài sẽ thực hiện cho giáo pháp được ghi lại rõ ràng.

Trong đó có ghi về việc sẽ xây dựng một tòa **Đại Bảo tháp** cao 120 hắc tay ngay trong khuôn viên tu viện **Mahāvihāra** của vua Devānaṃpiyatissa; và một tòa đại lâu các chín tầng, mỗi tầng có một trăm phòng kiểu vòm nhọn, chiều dài - rộng - cao đều là một trăm hắc tay, lợp bằng ngói đồng.

Khi đọc về các lý do để xây dựng và cúng dường **Lohapāsāda** (Lâu đài Đồng), đức vua đã thỉnh ý các bậc Thánh A-la-hán tại Mahāvihāra rồi cho tiến hành xây dựng ngôi lâu đài bằng đồng trước tiên.

Kiểu dáng của lâu đài được các bậc Thánh A-la-hán lên cõi trời sao chép lại từ thiên cung của thiên nữ **Bharaṇī**, rồi cho xây dựng trang trí bằng đủ loại trân bảo. Lâu đài có bốn mặt chính, bốn cổng vào, tường thành bao quanh, phía Đông có điện **Ambalaṭṭhika**, phía Tây có giảng đường **Pañcanikāya**, cùng với các vật dụng trải thảm bằng trân bảo vô cùng nguy nga, tráng lệ.

Trong 9 tầng lầu, tầng thứ nhất dành cho các vị phàm tăng, tầng thứ hai dành cho các vị thông thuộc Tam Tạng, tầng thứ ba dành cho các bậc Dự Lưu, tầng thứ tư là bậc Nhất Lai, tầng thứ năm là bậc Bất Lai, còn bốn tầng từ thứ sáu đến thứ chín là nơi trú ngụ của các bậc Thánh A-la-hán. (**Mahāvaṃsa**-27, 44-5.)

Không tính các loại ngọc báu vô giá, chỉ riêng tiền mặt đã tiêu tốn đến ba mươi triệu.

## Đại bảo tháp Suvaṇṇamālī (Hemamālī)

Sau khi hoàn thành Lâu đài Đồng vô giá, đức vua nằm tại hoàng cung suy tính kế hoạch xây dựng ngôi đại bảo tháp cao 120 hắc tay (tính cả lọng che là 137 hắc tay, nền móng rộng 666 hắc tay 2 tấc, đường kính 222 hắc tay 4 inch).

Vì đất nước vừa trải qua hơn hai năm chiến tranh, đức vua biết rõ dân chúng còn đang nghèo khó nên không muốn thu thêm thuế, cũng không muốn cưỡng bách lao dịch. Do đó, ngài lo lắng không biết làm sao để có đủ gạch xây tháp một cách hợp lẽ đạo mà không gây khổ cho dân. Cả tiền của lẫn sức lực của quốc gia đều vừa mới kiệt quệ.

Vị thiên nữ bảo hộ lọng trắng trong hoàng cung biết được tâm tư đó đã báo tin cho Thiên chủ Sakka. Sáng hôm sau, một người thợ săn đến tâu rằng đã tìm thấy rất nhiều gạch được nung sẵn ở gần sông **Gambhīra**, cách kinh thành Anurādhapura một do-tuần (tám dặm). Đức vua liền ban thưởng trọng hậu.


Sau đó, người dân từ các làng như **Acāapiṭṭhi**, **Tammapiṭṭha**, **Sumanavāpi** trong vòng ba bốn do-tuần quanh kinh đô liên tục báo tin tìm thấy hồng ngọc, ngọc trai, đá quý, đồng và các thỏi vàng nhiều đến mức phải dùng hàng ngàn cỗ xe để chở. Đức vua đều ban thưởng xứng đáng.

Việc tìm thấy từ gạch xây tháp cho đến các loại trân bảo thật đáng kinh ngạc, cũng như việc có được các viên Xá-lợi từ long cung để tôn thờ cũng là điều hy hữu chưa từng có.

### Đằng sau sự bố thí hướng về Giáo pháp

Những chuyện như thế này, người ít hiểu biết thường cho rằng đó là lời kể thổi phồng nhằm phô trương công đức. Nhưng muốn thấu hiểu, ta cần phải nuôi dưỡng nền tảng trí tuệ.

> **Sāthanaṃ puññavantassa,**
> **Puññavantāva labbhare.**
> **Nāppapuññā karahaci,**
> **Patuṃ avisaha.**

"Những người ít phước báu không thể có cơ hội hộ trì Giáo pháp dù chỉ là một chút. Chỉ những người có đại phước mới làm được điều ấy. Bởi vì đây là Giáo pháp của đức Phật, bậc có đại phước đức không ai sánh bằng."

Theo giáo lý **"Kammapāko acinteyyo"** (Quả của nghiệp là điều bất khả tư nghì), không thể dùng tư duy thông thường để suy xét. Dù kiến thức thực tế chưa thể chấp nhận ngay, nhưng với lòng tin (tịnh tín) nơi các bậc thiện trí như đức Phật, ta nên giữ tâm ngay thẳng để ít nhất có thể tiếp nhận được.

Trong việc trì giới và bố thí hướng về Giáo pháp với tâm vô ngã, không mảy may mong cầu lợi ích cá nhân, thường ẩn chứa những năng lực vô hình rất lớn. Xin dẫn ra một ví dụ nhỏ.


Khi trưởng giả Cấp Cô Độc xây dựng tinh xá **Jetavana**, ông đã chi ra 540 triệu. Hàng ngày ông còn tốn kém rất nhiều cho việc phục vụ tăng chúng, trong khi việc buôn bán gặp khó khăn nên chẳng bao lâu tài chính bị sa sút. Đây chính là lúc "chất nghiệp" vận hành. Sau đó, một vị thần giữ cửa nhà theo tà kiến đã ngăn cản việc bố thí, vị trưởng giả liền đuổi vị thần đó đi. Vị thần phải đến xin Thiên chủ Sakka để được quay lại. Thiên chủ Sakka đã sai vị thần này đi tìm lại những kho báu đã mất cho vị trưởng giả. (Hãy lưu ý cách nghiệp - **dāna-cetanā** - vận hành).

Số tiền 180 triệu mà các thương buôn vay không trả, 180 triệu chôn bên bờ sông **Aciravatī** bị nước cuốn trôi ra biển, và 180 triệu khác không chủ ở một nơi khác; tổng cộng 540 triệu đã được vị thần tà kiến kia thu gom lại và lấp đầy các kho tàng đang trống rỗng của vị trưởng giả. (**Ekanipāta**-**Khadiraṅgāra Jātaka**, **Jā-A-1**, 243.)

Trong Giáo pháp của đức Phật, ngay cả việc bố thí thôi cũng không dễ gì thấu hiểu tường tận.

Với những người thực lòng muốn cống hiến cho Giáo pháp, trân bảo luôn có sẵn. Không phải chúng tự nhiên hiện ra trước mắt, mà ta cần phải xây dựng năng lực để đạt được. Trong Giáo pháp này, thực sự có phương pháp có thể biến quả bồ hòn hay cục đất cày thành vàng ròng.

Nước trong một cái giếng sâu một tầm, nếu cứ dè xẻn không dùng thì nó cũng chỉ có bấy nhiêu. Nhưng nếu dùng để ăn uống, sẻ chia thì nước cũng chẳng bao giờ vơi đi.

Với những người chưa từng cúng dường dù chỉ một ly nước đến đức Phật, phải chắt móp từng đồng để mua từng chút dầu sử dụng, thì thật khó để nói cho họ tin. Sợi dây liên kết của họ đã bị đứt đoạn quá xa rồi.

Chính những hạng người ấy lại thường thốt ra những lời xúc phạm, hướng mình về những kiếp sống mà ngay cả gạo, dầu, muối cũng không được nghe, được thấy hay được sử dụng.

## Chín mươi ngàn vị A-la-hán từ xứ Thaton

Trong tập **Mahāvaṃsa** (Đại Sử), chương về việc vua **Duṭṭhagāmaṇi** xây dựng đại bảo tháp **Mahācetī** thật vô cùng kinh ngạc và đáng ngưỡng mộ. Đây là một minh chứng sống động để làm sáng tỏ ý nghĩa của đại phước đức.

Các vị Chư thiên, Phạm thiên, và đặc biệt là các bậc Thánh nhân cao thượng đã tự mình sử dụng thần thông để chỉ ra các kho báu, thỉnh xá lợi từ long cung về, ngăn chặn sự phá hoại của Ma vương, và che chở cho đại chúng đến chiêm bái không bị mưa gió ướt át... tất cả những điều ấy thật khiến lòng người khởi tâm tịnh tín và ngưỡng mộ.

Vào năm 372 Phật lịch, khi bắt đầu đặt viên đá đầu tiên, các bậc Thánh nhân cao thượng từ khắp nơi trên thế giới đã ngự trên hư không đến để hộ trì, tương truyền số lượng lên đến 960 triệu vị. Điều đặc biệt là:

Từ tu viện lớn **Kelāsa** ở xứ Thaton, trưởng lão **Suriyagutta** đã dẫn đầu chín mươi sáu ngàn vị Thánh tăng A-la-hán ngự trên hư không đến tham dự. (**Mahāvaṃsa**-29, 43 và Phật Giáo Sử Sīhaḷa.)

Liên tục qua các tuần đại lễ cúng dường bảo tháp **Mahācetī**, có hàng ngàn người đã đắc chứng đạo quả, giải thoát.

Đại vương **Duṭṭhagāmaṇi** cũng đã xây dựng và cúng dường tổng cộng 99 tu viện lớn. (**Mahāvaṃsa**-32, 26-g.) Nhờ sự cống hiến tận tụy, hy sinh xả thân vì đất nước và đạo pháp như vậy, ngài thường xuyên được ca ngợi trong các bộ Chú giải thuộc các bộ Kinh (Trường Bộ Chú Giải-2, 233, v.v.). Trước cả khi các bộ Chú giải của Ngài **Mahābuddhaghosa** xuất hiện, các bậc thầy Chú giải cổ như Đại Chú Giải (Mahā-aṭṭhakathā) cũng đã ghi chép để tôn vinh ngài.

(Trong thời đại đó, các vị A-la-hán có thần thông quảng đại như Ngài **Indagutta**, **Soṇuttara**, **Piyadassī**... đã dùng thần thông trợ giúp và hộ trì như thế nào, xin mời xem chi tiết trong **Mahāvaṃsa**.)


### Thera-puttābhaya và ngày cuối cùng của bậc hộ trì Chánh Pháp

Đại bảo tháp **Mahācetī** cao một trăm hai mươi hắc tay đã hoàn tất phần xây gạch. Tuy nhiên, lớp vữa bên ngoài chưa kịp trát, bảo cái (lọng thờ) cũng chưa kịp an vị.

Đại vương **Duṭṭhagāmaṇi**, vị thí chủ hộ trì Chánh Pháp, lâm trọng bệnh đến mức nằm trên giường không thể cử động. Ngài chỉ còn biết dặn dò hoàng đệ **Saddhātissa** tiếp tục hoàn thiện công việc.

Hoàng đệ nhận thấy đại vương khó lòng qua khỏi căn bệnh này, nên muốn ngài được khởi tâm tịnh tín trước khi lâm chung. Thay vì dùng vữa và lọng vàng thật, vương đệ đã triệu tập các họa sĩ và thợ may, dùng vải mới bao phủ và trang trí, tạo nên một mô hình bảo tháp tạm thời trông như đã hoàn thiện để đại vương chiêm bái. Hoàng đệ thưa với đại vương rằng bảo tháp **Mahācetī** đã hoàn thành xong xuôi.

Đại vương được đặt trên kiệu nằm và được đưa đến để chiêm bái bảo tháp **Mahācetī**.

Hoàng đệ cùng các triều thần đi theo sau, cung thỉnh đại vương đi nhiễu quanh bảo tháp ba vòng theo chiều bên phải. Ngài nằm trên kiệu, chắp tay tôn kính chiêm bái trong suốt hành trình.

Khi kiệu được đặt xuống tại sân phía Nam, ngài nằm nghiêng về phía bên phải để quán tưởng. Bảo tháp hiện lên với sắc trắng tinh khôi và ánh vàng rực rỡ, trang nghiêm hơn cả bình thường, khiến ngài chiêm bái mãi không biết chán. Một lúc sau, mọi người giúp ngài nằm nghiêng sang bên trái. Từ đây, ngài hướng tầm mắt chiêm bái tòa lầu đồng **Lohapāsāda** (vốn chỉ cách đó khoảng 600 mét).

Trên bốn phía sân của bảo tháp, 960 triệu vị A-la-hán từ khắp nơi đã vân tập đông đủ để hộ trì. Các ngài cùng nhau chia thành từng nhóm, đồng thanh tụng đọc các thời kinh giáo pháp để cầu nguyện cho đại vương.


Đại vương bỗng nhiên nhớ đến **Thera-puttābhaya**, người vốn là một dũng tướng kề vai sát cánh cùng ngài trong công cuộc dựng nước và hộ pháp. Ngài đưa mắt tìm kiếm khắp nơi nhưng không thấy vị ấy đâu, lòng cảm thấy bất an và buồn bã.

Lúc ấy, bậc Thánh giả A-la-hán **Thera-puttābhaya** đang cư ngụ tại núi **Pañcali** thuộc thượng nguồn sông **Karinda**, có năm trăm vị A-la-hán vây quanh.

"Ôi... khi ta cùng chiến đấu với 29 toán quân ngoại đạo xâm lược, vì biết ta sẽ chiến thắng nên Abhaya đã là người bạn chiến đấu trung thành. Giờ đây, trong cuộc chiến với tử thần, chắc vì thấy ta sẽ thất bại nên vị ấy đã không đến."

Nước mắt đại vương chợt trào ra. Tâm trí ngài thậm chí không còn tập trung được vào việc tưởng nhớ Phật ân.

Trưởng lão **Abhaya** (tức **Thera-puttābhaya**) thấu triệt được tâm ý của đại vương, liền cùng năm trăm vị A-la-hán đằng vân đến bên cạnh ngài. Đại vương nhìn thấy vị ấy thì lòng đầy phấn chấn và hoan hỷ:

"Bạch Ngài **Abhaya**... thuở trước, con đã cùng các Ngài chiến đấu và chiến thắng kẻ thù của đất nước và đạo pháp. Nhưng giờ đây... con đang phải một mình chiến đấu với tử thần. Trong lần này, chắc chắn con phải nhận lấy thất bại rồi."

"Tâu đại vương... xin đừng nản lòng. Cái chết không phải là điều đáng sợ, nếu chưa chiến thắng được kẻ thù phiền não thì chưa thể gọi là chiến thắng được tử thần. Các pháp danh và sắc này cũng vậy, việc sinh ra, biến diệt và chết đi là quy luật tự nhiên. Ngay cả đức Thế Tôn cao thượng, bậc không còn sợ hãi điều gì, cũng từng phải chịu sự chi phối của các pháp này.

Đại vương hãy nhìn lại: Các pháp hành này, tức thân ngũ uẩn này, vốn là các pháp vô thường, luôn sinh diệt liên tục không ngừng... Vì vô thường nên chúng là khổ... Vì là khổ nên dù ta muốn chúng an lạc theo ý mình thì chúng cũng chẳng tuân theo, mà chỉ vận hành theo bản chất riêng của chúng... Đó chính là vô ngã. Tâu đại vương, xin ngài hãy định tâm quán chiếu sâu sắc vào một nơi nào đó trên thân thể mình ngay lúc này.

Đại vương sẽ thấy toàn bộ thân ngũ uẩn này đang sinh diệt, tan biến từng khoảnh khắc một, nhanh chóng và liên tục không có chỗ trống nào."

Vì chúng luôn biến đổi tiêu tan, nên chưa từng có giây phút nào thực sự cảm thấy nhẹ nhàng hay an lạc cả. Hãy dùng tuệ giác định tĩnh vào nơi khó chịu đựng nhất, và quán chiếu suy xét để thấy rõ sự đánh phạt của **khổ thọ**, thưa Đại vương.

(Dù Ngài Abhaya đã tận tình hướng dẫn thiền tập như thế, nhưng đức vua vẫn không thể nhiếp tâm nảy sinh thiền định. Những giọt nước mắt vừa bi thương vừa hân hoan cứ tuôn rơi lã chã.)

Bạch Hòa thượng, Ngài Abhaya... Thay vì đại tượng **Kakkūla** (vị tướng thắng trận của con), giờ đây con voi tử thần đang giày xéo khắp thân thể con. Đã đến lúc con phải lìa đời rồi bạch Ngài...

Đại vương, đây không phải là lúc để bi lụy. Trong tiền kiếp, ngay chính tại đảo quốc Sīhaḷa này, Đại vương từng là vị Sa-di tại chùa **Koṭipabbata**. Chỉ nhờ vào chút phước báu từ các việc **phục vụ Tăng chúng**, hành trì **giới** luật và xây dựng các lối đi quanh bảo tháp mà Đại vương đã được sanh về cõi trời.

Nhờ phúc đức để hộ trì đất nước và giáo pháp mà kiếp này Ngài đã trở thành vị Đại vương. (**Mahāvaṃsa**-22, 25-39. 32, 21-22.)

Sự luân hồi của người phàm phu vốn dĩ rất đáng sợ, nhưng chẳng phải Đại vương đã tích lũy được những công đức vô song để làm rạng danh giáo pháp đó sao? Đây chính là lúc cần hồi tưởng lại tất cả từ đầu chí cuối. Chỉ cần nhiếp tâm như vậy, chắc chắn thiên lạc sẽ sớm đạt được, không có gì phải nghi ngờ. Cả đại bảo tháp **Mahācetiya** và điện thờ **Lohapāsāda** này là niềm đại hỷ vô tận cho từ hàng xuất gia, cư sĩ cho đến chư thiên và Phạm thiên.

(Trưởng lão Abhaya thuận theo tâm tư đức vua, thay vì hướng dẫn tu tập thiền định, Ngài đã chuyển sang thuyết về công đức bố thí. Đức vua đưa mắt nhìn về phía đại bảo tháp và điện thờ đồng mà lòng trào dâng niềm hoan hỷ, phấn chấn trở lại.)


Bạch Ngài... Trong cuộc chiến thứ hai đối trọng với tử thần này, Ngài quả thực là một vị bạn đồng hành, một vị dũng tướng kề vai sát cánh bên con... Sa-thế! Sa-thế! (Lành thay! Lành thay!)

(Đức vua cho vị quan giữ sử sách đứng gần đó đọc lại từ đầu đến cuối "Cuốn sổ ghi chép công đức" – danh mục những việc hộ trì giáo pháp mà Ngài đã thực hiện trong suốt 24 năm trị vì để được lắng nghe và hoan hỷ.)

### Niềm tự hào về danh hiệu "Nô lệ của Tăng-già"

Vị quan giữ sử sách lần lượt đọc từng mục công đức, bắt đầu từ việc xây dựng Đại Bảo Tháp với chi phí tính riêng bằng tiền mặt đã hơn một ngàn không trăm bốn mươi chín (1049) triệu đồng, cùng với vô số châu báu vô giá khác.

Tiếp đó... Khi Đại vương còn ở vùng **Malayajanapada** (xứ Malaya), giữa lúc đất nước gặp nạn đói kém kinh hoàng, người dân phải ăn củ mài nấu thay cơm, thấy chư Tăng chịu cảnh thiếu thốn, Ngài đã tháo đôi hoa tai hoàng tộc vô giá đem bán lấy tiền mua lúa mạch. Số lúa mạch đó được nấu thành cháo để dâng cúng đến năm vị Thánh A-la-hán, đứng đầu là Ngài **Maliyamahādeva** (sẽ nhắc đến ở phần sau) danh tiếng. Việc công đức này cũng được đọc lên.

Sau đó là chuyện khi Ngài phải lánh nạn trong rừng cùng vị quan thân tín **Tissa** trong cuộc chiến với người em trai; Ngài đã nhịn bữa cơm duy nhất của mình để dâng cúng. Những việc thiện nhỏ hơn cũng tiếp tục được xướng lên.

Lúc ấy, đức vua giơ tay ra hiệu dừng lại. Ngài tự mình thuật lại một cách rành mạch về những việc cúng dường thường nhật, các đại lễ cúng dường chùa tháp vốn không nằm trong sổ sách. Sau khi nghỉ mệt một lát, Ngài phán rằng:

"Phải... công đức thật nhiều. Tuy nhiên, dù những công sở, công đức lớn kia rất vĩ đại nhưng lòng ta vẫn chưa thấy hoan hỷ tột cùng. Trong lúc cực kỳ khốn khó,


bát cháo lúa mạch dâng cúng hay bữa cơm nhường lại trong rừng sâu chính là điều khiến ta cảm thấy hân hỷ nhất."

Khi nghe những lời ấy, Trưởng lão **Abhaya** đã dùng **Thắng trí** để quán xét, rồi vì muốn cho đức vua càng thêm hoan hỷ, Ngài nói rằng:

1. Tâu Đại vương... Tuy lúc đó Đại vương chỉ dâng cúng đến năm vị Trưởng lão, nhưng việc ấy không khác gì đã dâng đến toàn thể Tăng chúng trên khắp đảo quốc này... Trưởng lão **Maliyadeva** sau khi thọ nhận vật thực từ Đại vương, đã mang đến núi **Sumhanakūṭa** (núi Dấu Chân Phật) để chia sẻ và dâng cúng đến chín trăm vị Tỳ-kheo chưa có vật thực. Chính Ngài cũng đã thọ dụng phần còn lại tại đó, thâu Đại vương. (Xem chương 2 về Trưởng lão **Maliyadeva**.)

2. Trưởng lão **Dhammagutta** tại chùa **Kalyāṇīya**, bậc có đại **Thần túc thông** làm rúng động đất trời, cũng đã thọ dụng phần cháo lúa mạch của Đại vương cùng với năm trăm vị Tỳ-kheo tại chùa **Kalyāṇī**.

3. Trưởng lão **Dhammadinna** trú tại vùng **Talangara** cũng đã mang phần vật thực ấy đến đảo **Piyangu** để chia sẻ và cùng thọ dụng với một vạn vị Tỳ-kheo đang lúc thiếu thốn vật thực. (Xem chương 8 về Trưởng lão **Dhammadinna**.)

4. Trưởng lão **Khujjatissa** lừng lẫy thần thông trú tại vùng **Maṅgaṇa** cũng đã thọ dụng cùng với sáu vạn vị Tỳ-kheo tại chùa **Kolāsa**. (Xem chương 7 về sự **Viên tịch** kỳ diệu của hai vị Trưởng lão **Kuṭatissa** và **Mahāvyaggha**.)

5. Trưởng lão **Mahāvyaggha** cũng đã mang đến chia sẻ và cùng thọ dụng với bảy trăm vị Tỳ-kheo đang tu học tại chùa **Ukkanagara**.

Vật thực năm món này, toàn thể chư Tăng trên khắp hải đảo đều được thọ dụng. Sự hỗ trợ này thật vừa đủ để chư vị thọ dụng.

Hơn nữa... khi còn ở trong rừng cùng với đại thần Tissa, bát cơm dành cho một người mà đại thần đã dâng cúng, thực tế đã được mười hai ngàn vị Tỳ-kheo tại đảo Piyagu thọ dụng... tâu Đại vương. (**Mahāvaṃsa**-32, 55- so với 24, 29).

(Khi đó, Đại vương vừa lắng nghe giáo pháp của Trưởng lão Abhaya vừa trào dâng hỷ lạc, đôi tay chắp lại cung kính niệm "Sādhu" không dứt. Ngài vô cùng hoan hỷ.)

- Bạch ngài Abhaya, khi ngài phán dạy như vậy, lòng con càng thêm hoan hỷ khôn cùng.

Suốt hai mươi bốn năm qua, con là kẻ tôi tớ của giáo pháp, tôi tớ của Tăng-già, người đã nỗ lực phụng sự đem lại nhiều lợi ích cho chư Tăng, bậc trì giữ gánh nặng giáo pháp. Bạch ngài, con là kẻ tôi tớ của Tăng-già.

Thân xác này của con, vốn là một tôi tớ của Tăng-già, con cũng muốn hiến dâng trọn vẹn cho chư Tăng vào phút cuối. Tại Sīmā (nhà Uposatha), nơi gần bảo tháp Mahācetiya, cũng là nơi con đã tạo phước và là nơi chư tăng thực hiện các Tăng sự lớn nhỏ, xin chư Tăng từ bi cho phép được hỏa táng con tại đó.

(Đại vương vừa nói vừa lịm dần đi, phải dừng lại nghỉ nhiều lần mới có thể bạch xong. Một lát sau, nhà vua dồn hết sức lực nhìn chăm chú vào người em trai Tissa đang ở gần bên. Người em trai chắp tay sát lại gần mặt đức vua.)

- Tâu Hoàng huynh... huynh còn điều gì muốn dạy bảo em không? Em xin đảnh lễ cầu xin huynh tha thứ cho tất cả những gì em đã lầm lỗi.


Em sẽ nỗ lực hơn nữa để gánh vác trách nhiệm giáo pháp và phụng sự Tăng-già, tâu Hoàng huynh.

- Lành thay, lành thay em trai... Huynh không còn gì để dạy bảo nữa, bảo tháp Mahācetiya này huynh đang xây dở, em hãy tiếp tục hoàn thành. Đừng để việc dâng cúng vật thực, hoa và nước bị mai một.

Đúng như lời phụ vương lúc lâm chung đã dạy, em hãy tiếp tục công việc của một tôi tớ giáo pháp, tôi tớ Tăng-già... Ôi... Phật... Phật.

Trong khi đang trăn trối với em trai, đức vua bỗng ngừng lời. Có vẻ như ngài đã nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó khác thường nên đưa mắt nhìn chăm chú lên không trung. Đôi môi ngài nở nụ cười. Đức vua cũng đưa tay ra như muốn ra hiệu.

Tiếng tụng đọc kinh văn đồng thanh bỗng chốc dừng lại. Sau khi chư Tăng bạch hỏi mới biết nhà vua đưa tay không phải để bảo ngừng tụng, nên chư vị lại tiếp tục tụng đọc. Vì nhà vua nói những lời không liên quan đến trước sau nên những người xung quanh cho rằng ngài đang mê sảng.

Để xua tan nỗi nghi ngờ đó và để đại chúng thấy rõ, theo hướng ngón tay chỉ của đức vua, Trưởng lão Abhaya đã tung một vòng hoa lên không trung. Mọi người nhìn thấy vòng hoa đó đã vướng vào chiếc xe Tusitā trong số sáu chiếc xe thiên đang chờ sẵn. Đại chúng còn nghe thấy cả tiếng kêu lanh lảnh phát ra từ xe thiên.

Đại vương chắp tay hướng về bảo tháp Mahācetiya với tâm định tĩnh rồi trút hơi thở cuối cùng. Chẳng bao lâu sau, hàng ngàn tu sĩ và dân chúng trên sân bảo tháp Mahācetiya xôn xao bàn tán và tất cả cùng ngước nhìn lên bầu trời.

Thiên tử Duṭṭhagāmaṇi từ xe thiên Tusitā, trong trang phục thiên giới rực rỡ, đã hiện thân rõ rệt, đi nhiễu quanh bảo tháp Mahācetiya và chư Tăng ba vòng với nụ cười rạng rỡ, thành kính đảnh lễ trước khi biến mất; tất cả mọi người đều vô cùng tán thán và kinh ngạc trước sự việc chưa từng thấy này.


## Giáo pháp được duy trì bằng chính mạng sống trong nạn loạn lạc Brāhmaṇa Tissa

### Bối cảnh lịch sử rộng lớn của lần kết tập lần thứ tư

Đức vua **Vaṭṭagāmaṇi Abhaya** (tiếng Sinhala gọi là **Valagamba**), vương tử của Đại vương Saddhā Tissa, lên ngôi lần thứ nhất vào năm 440 Phật lịch. Sau năm tháng, cuộc nổi loạn của những người Tamil từ xứ Coḷa cùng với **Brāhmaṇa Tissa** (tiếng Sinhala gọi là **Brāhmaṇa Tīya**) bùng nổ. Sau khi đất nước yên bình, ngài lên ngôi lần thứ hai vào năm 455 Phật lịch.

Tại đảo quốc Sri Lanka, khoảng thời gian mười lăm năm từ sau năm 440 Phật lịch là thời kỳ chính trị hỗn loạn nhất. Giáo pháp khi ấy cũng suýt rơi vào đêm tối.

Theo **Anguttara Atthakatha** (1-17), giữa nạn loạn quân tàn phá đất nước và giáo pháp của kẻ phản loạn còn được gọi là **Caṇḍāla Tissa**, thời tiết cũng vô cùng khắc nghiệt, hạn hán kéo dài khiến chư Tăng và dân chúng chết chóc rất nhiều.

Trong phần mở đầu kinh **Puttamansūpama Sutta**, chú giải **Samyutta Atthakatha** (**Saṃ-ṭṭh-2, 102**) mô tả rằng thời đó thực phẩm cạn kiệt đến mức "không còn tình nghĩa vợ chồng, cha con. Khi nạn loạn quân qua đi, lễ đặt tên và đặt nằm nôi cho trẻ nhỏ mới được tổ chức rộn ràng khắp hải đảo rộng một trăm do-tuần".

### Tướng cướp Tissa và những thủ lĩnh phiến quân

**Tissa** hay còn gọi là **Tīya** là một người thuộc giai cấp Bà-la-môn quê ở vùng **Rohana** (**Kulanagara**) miền Nam Sri Lanka. Dựa trên lời tiên tri của một nhà chiêm tinh thuở nhỏ rằng mình sẽ làm vua, hắn đã chiêu mộ những kẻ hung ác và nổi loạn vào tháng thứ năm triều đại **Vaṭṭagāmaṇi**, lấy tên là **Brāhmaṇa Tissa**.

Sau khi đánh chiếm các đô thị và làng mạc dọc đường từ **Rohana** miền Nam đến kinh thành **Anurādhapura** miền Bắc, hắn đã sai sứ giả đến gặp đức vua **Vaṭṭagāmaṇi** với thông điệp: "Sẽ giao nộp vương quốc hay chọn việc giao chiến?".

Vào chính thời điểm đó, bảy thủ lĩnh phiến quân **Tameya-kā** (**Damiḷa**), vốn là hậu duệ của vua **Damiva**, cũng đã cùng tùy tùng kéo đến bến cảng **Mahātittha**. Họ lại một lần nữa cử sứ giả đến gặp đức vua.

[Tại đây, bến cảng **Mahātittha** có lẽ không phải là bến cảng **Mahātittha** mang tên "**Mātara**" ở bờ biển cực nam Sri Lanka như trên bản đồ. Có khả năng đây là **Mahātittha** ở cực tây bắc **Yāvane**, nay gọi là **Japmanā**. Theo **D.P.N.**, nơi này từ xưa cũng được gọi là **Mahātittha**, vốn là lộ trình tiến nhập của những người Kalar (Ấn Độ). Đây cũng được cho là bến cảng nơi Ngài **Mahābuddhaghosa** đã đặt chân đến. **Laṅkādīpa**-154.]

Khi đối mặt với hai mặt trận quân sự cùng lúc, vua **Vaṭṭagāmaṇi** đã dùng mưu kế cử sứ giả đến chỗ Bà-la-môn **Tissa** nhắn rằng: "Vì chúng ta là những người cùng sống trên một hòn đảo và cùng chung niềm tin tôn giáo, ta sẽ giao lại ngai vàng, nhưng trước hết hãy cùng nhau đánh đuổi quân ngoại tộc Kalar ra khỏi đất nước". Do đó, **Tissa** đã giao chiến với bảy tên thủ lĩnh phiến quân và tử trận trong cuộc chiến gần "**Saṃketahāla**".

Dù mối họa **Tissa** đã được dẹp yên, nhưng đức vua lại phải đối mặt với quân ngoại tộc Kalar và thất bại, buộc phải lẩn trốn trong rừng sâu suốt 14 năm 7 tháng. Trong khi phải tháo chạy cùng hai vương hậu **Anaḷādevī**, **Somādevī** và hai vương tử, Ngài đã được các vị trưởng lão như Đại đức **Mahātissa** ở vùng **Kuppilaka** nuôi dưỡng và bảo bọc.

[Về sau, khi xây dựng chùa **Abhayagiri**, đức vua đã nhớ đến ân đức này mà dâng cúng ngôi chùa, điều này dẫn đến việc phải chấn chỉnh tông phái **Abhayagiri** sau này, xin xem ở phần phụ lục. Về tên địa danh, **D.P.N.** có các biến thể như "**Kupikkala**, **Kuvikkala**, **Kubbikāla**, **Kukko-kula**".]

Trong số bảy tên thủ lĩnh phiến quân, một tên đã lấy bình bát của Phật còn lại ở Anurādhapura rồi tháo chạy. Một tên khác bắt vương hậu **Somādevī** đem đi. Năm tên còn lại lần lượt giết hại lẫn nhau và thay phiên nhau trị vì ngai vàng trong suốt 14 năm 7 tháng.


Các ngôi chùa và bảo tháp do các đời vua trước dày công xây dựng và thờ phụng cũng bị chúng tàn phá đến mức không còn dấu vết. (**Mahāvaṃsa** - Chương 33).

Trong các bản Chú giải (Atthakathā) chỉ ghi chép rằng: "Khi đại hỏa hoạn từ quân phiến quân **Caṇḍāla** (**Brāhmaṇa**) **Tissa** xảy ra suốt mười hai năm". Tại đây, cùng với nạn loạn lạc quốc gia, nạn đói khủng khiếp (**Dubbhikkhantara**) cũng đồng thời hoành hành. Tôi sẽ trình bày về cách các vị Trưởng lão, những bậc gánh vác sứ mệnh giáo pháp, đã bảo vệ tôn giáo bằng cả mạng sống của mình trong thời kỳ đó.

Vì các bộ sử Phật giáo Myanmar chỉ đề cập sơ lược về sự kiện này, nên tôi muốn trình bày đầy đủ theo nội dung trong Chú giải để độc giả Myanmar được tường tận. Đây cũng là bối cảnh lịch sử quan trọng dẫn đến cuộc kết tập Tam Tạng lần thứ tư (**Saṅghāyana**), một điều rất đáng để tìm hiểu.

### Từ chiếc bát gáo dừa trong lễ dâng cúng chùa Ớt

Khi nạn loạn lạc quốc gia xảy ra, các vị Trưởng lão bảo vệ giáo pháp đã phải nỗ lực vượt qua muôn vàn khó khăn, gian khổ để giữ cho dòng mạch giáo pháp không bị gián đoạn.

Đừng nói chi đến trọng trách lớn lao đối với đất nước và thế giới, ngay cả việc giữ gìn "giáo pháp tự thân" mà nhiều người cũng không thể thực hiện được. Khi gặp thời thế đảo điên, những người không đủ sức giữ gìn giáo pháp cho riêng mình (những người có năng lực giáo pháp tự thân yếu kém) sẽ dễ dàng để giáo pháp bị mai một.

Sự việc dưới đây là một minh chứng cho điều đó. Một mặt khác, đây cũng là một câu chuyện minh chứng rằng dù lớn hay nhỏ, dù tu sĩ hay cư sĩ, nếu còn vướng mắc chút dính mắc của ái dục (taṇhā pema) thì sẽ dễ gặp tai họa.

Cũng giống như câu chuyện về bảo tháp và ngôi chùa "Một quả ớt" của vua **Duṭṭhagāmaṇi** vô cùng kinh ngạc, sự việc tiếp nối trong lễ dâng cúng ngôi chùa đó cũng kỳ lạ không kém.


Bảy ngày sau khi làm lễ quán đảnh lên ngôi vua, đức vua cùng với các quan đại thần và vương hậu khởi hành đến hồ **Tissavāpi**. Các lễ vật từ khắp các thành phố cũng được mang đến cung điện tạm thời, nơi dự kiến sẽ xây dựng chùa và bảo tháp. Cây thương dùng làm vũ khí, trong đó có tôn trí xá-lợi Phật, cũng được cắm gần đó. Sau khi vui chơi dưới nước và ăn uống suốt cả ngày, khi chuẩn bị ra về, dù quân lính có vây quanh để rút cây thương ấy lên nhưng không tài nào rút được, nên đức vua đã cho xây dựng bảo tháp "Một quả ớt" ngay tại vị trí đó.

Vì bảo tháp được xây dựng bằng cách tôn trí cây thương (tiếng Pāḷi gọi là **Kunta**), nên bảo tháp vàng **Marīcavatti** còn được gọi là bảo tháp **Kunta**. Sau khi hoàn thành bảo tháp, ngôi đại tự **Marīcavatti** cũng được xây dựng gần đó. Phải mất ba năm để hoàn thành.

Ngôi chùa và bảo tháp lớn này nằm giữa hai hồ nước vốn là vẻ đẹp của thành phố **Anurādhapura** là hồ **Tissavāpi** và hồ **Abhayavāpi**. Hồ **Tissavāpi** có chiều đông tây dài ba dặm, nam bắc dài hai dặm. Hồ nằm sát phía tây của núi đá **Isigili**. Bờ đập của hồ rộng 50 túc ở chân, 20 túc ở đỉnh và cao 15 túc, vốn là con đường chính nối giữa **Anurādhapura** và **Mahiyaṅgaṇā**. Đây là hồ nước khổng lồ cung cấp nước cho toàn bộ thành phố qua hệ thống ống dẫn.

Hồ **Abhayavāpi** có kích thước bằng khoảng hai phần ba hồ kia, là hồ dùng để tắm. Người dân Sri Lanka gọi là "**Bakavā**". Hồ **Abhayavāpi** nằm cách Mahācetiya đúng 50 tầm về phía tây, và cách hồ **Tissavāpi** khoảng một dặm về phía bắc.

Khi tổ chức lễ dâng cúng ngôi đại tự "Một quả ớt", những rạp lễ (maṇḍap) vĩ đại đã được dựng lên. Riêng rạp dành cho chư Tăng trú ngụ được xây dựng ngay giữa hồ **Abhayavāpi**. Lễ cúng dường khánh thành chùa được tổ chức liên tục trong suốt bảy ngày.

Trong lễ dâng cúng chùa, có một trăm ngàn vị Tỳ-kheo và chín mươi ngàn Tỳ-kheo-ni đến tham dự. Đức vua đã dâng cúng các vật dụng hợp pháp (pari kkhāra) trị giá một trăm ngàn đến các vị Trưởng lão và trị giá một ngàn đến các vị Tỳ-kheo trẻ hơn. (**Ma hāvaṃsa** - Chương 26). Trong lễ hội, các loại thực phẩm cũng được dâng cúng đầy đủ, không thiếu thứ gì. Có một vị Sa-di trẻ khi đang bế bát cháo nóng hổi vừa được dâng đầy tràn, vì quá nóng không thể cầm trực tiếp nên đã phải dùng các góc y cuộn lại để lót tay bế đi. Sau một lúc, ngay cả lớp y cũng bị nóng nên vị ấy đã đặt bát xuống đất.

Một lần nữa, vị Sa-di lại quấn y quanh bát để che nóng rồi tiếp tục đi thêm một đoạn. Chứng kiến cảnh vị Sa-di cứ đi một đoạn lại phải dừng nghỉ vì quá nóng, một vị Sa-di-ni (nữ Sa-di) trẻ tuổi bèn nói với lời lẽ vui tươi đầy thiện chí:

“Thưa sư huynh… nếu nóng quá, sư huynh hãy lấy chiếc gáo dừa này lót dưới bát mà bưng đi. Em xin cúng dường chiếc gáo này đến sư huynh”.

Ngay lúc đó, vị Sa-di cảm thấy bớt nóng và việc bưng bát cũng trở nên thuận tiện hơn nên tâm rất hoan hỷ. Vì quá cảm kích, vị ấy chưa đi tiếp ngay mà đứng lại nhìn chăm chú vào vị Sa-di-ni một hồi lâu. Vị Sa-di-ni cũng chuyển từ lòng bi mẫn sang tâm tùy hỷ, mỉm cười chào vị Sa-di một cách vui vẻ. Sau đó, mỗi người lại tiếp tục con đường của mình, thỉnh thoảng còn ngoái đầu nhìn lại lúc chia xa.

Vì đó là ngày cuối cùng của đại lễ thí tạt Vô Thượng (Asadisa dāna) nhân dịp khánh thành chùa kéo dài suốt bảy ngày đêm, nên họ không còn cơ hội gặp lại nhau nữa.

Khoảng năm mươi năm sau, khi vua Vaṭṭagāmaṇi phải đi lánh nạn do cuộc loạn của Bà-la-môn Tissa, đất nước cũng rơi vào nạn đói kém trầm trọng. Phần lớn các vị Tỳ-kheo và Sa-di từ đảo quốc Sri Lanka phải vượt biển sang lánh nạn và trú ngụ tại vùng **Majjhimadesa** (**Ấn Độ**).

Tại một ngôi làng nọ ở đất nước **Ấn Độ**, có các Tỳ-kheo-ni từ Sri Lanka cũng đã vượt biển sang đó. Tại ngôi chùa nơi các vị Tỳ-kheo cư ngụ trong làng này, gần đây cũng có một vị Trưởng lão người Sri Lanka đến tạm trú.

Một vị Tỳ-kheo-ni khoảng sáu mươi tuổi, khi nghe tin có một vị Trưởng lão người Sri Lanka mới đến chùa, vì tình đồng hương nên bà đã đến ngôi chùa đó để thăm hỏi tin tức. Thật trùng hợp khi gặp được vị Trưởng lão cùng hoàn cảnh, cùng quê hương, nên chỉ trong một buổi trò chuyện, họ đã trở nên thân thiết và cùng nhau hỏi han về tình hình đất nước.

Dù trước đây chưa từng quen biết, nhưng vì cùng là người Sri Lanka, cùng chung số phận lánh nạn chiến tranh, nên họ nhanh chóng tâm đầu ý hợp. Khi gặp gian khó, người ta thường nhớ lại thuở còn huy hoàng, vị Tỳ-kheo-ni bèn nhìn chăm chú và cung kính hỏi vị Trưởng lão: “Bạch Ngài, Ngài có kịp dự đại lễ khánh thành ngôi chùa cúng dường một quả ớt không ạ?”


Vị Trưởng lão đáp: “Thưa bà, tôi có dự. Đó là lễ hội vui nhất trong đời tôi.”

Vị Tỳ-kheo-ni suy nghĩ một lát rồi hỏi: “Vậy bạch Ngài, lúc đó Ngài khoảng bao nhiêu tuổi?”

Vị Trưởng lão trả lời: “Lúc đó tôi có là bao… chắc khoảng lên bảy. Còn bà lúc ấy bao nhiêu tuổi?”

Vị Tỳ-kheo-ni nói: “Tôi chắc cũng chừng bảy tuổi. Hồi đó Giáo Pháp hưng thịnh lắm Ngài ạ, thật là vui. À… có một chuyện này cụ nhớ ra nên xin thưa với Ngài. Chính vào ngày cuối cùng của lễ khánh thành chùa đó, tôi đang trên đường từ phía đại bảo tháp trở về, thì gặp một vị Sa-di nhỏ đang bưng bát cháo nóng hổi… vì nóng quá không cầm nổi bát nên cứ phải ôm y mà quấn quanh. Thấy vậy, tôi đã cúng dường cho vị ấy một chiếc gáo dừa lớn. Vị ấy có vẻ rất cảm kích. Đến tận bây giờ, hình ảnh ấy vẫn còn hiện rõ mồn một trước mắt tôi…”

Vị Trưởng lão nghe xong liền thở dài một tiếng: “Ái chà… chuyện đó đâu phải của ai khác. Chính là tôi đây!” (Vừa nói, Ngài vừa lấy ra một chiếc gáo dừa đã cũ kỹ được bọc kỹ trong mảnh y rách để đưa cho vị Tỳ-kheo-ni xem).

Vị Tỳ-kheo-ni thốt lên “Ồ!” rồi không nói thêm được lời nào nữa, bà chỉ biết run rẩy nhìn trân trân vào gương mặt vị Trưởng lão. Vị Trưởng lão cũng cầm chiếc gáo dừa, không nói nên lời, chỉ biết thở dài một tiếng dài và nhìn chằm chằm vào gương mặt vị Tỳ-kheo-ni.

Ngày hôm sau, tại ngôi làng đó, người ta không còn thấy vị Trưởng lão và vị Tỳ-kheo-ni hơn sáu mươi tuổi đi lánh nạn ấy đâu nữa. (**Chú giải Trung bộ kinh 2, 51-2 – Rathavinīta Sutta.**)


## Đại lễ viên tịch của hai mươi bốn ngàn vị A-la-hán

Trong thời gian xảy ra cuộc loạn của Bà-la-môn Tissa, tại vùng biên viễn Rohaṇa phía Nam đảo quốc Sri Lanka, có một trung tâm thiền định nổi tiếng mang tên **núi Cittalat-pabbata**, nơi có mười hai ngàn vị A-la-hán đang cư trú.

Tại ngôi đại tự viện **Tissamahā-vihāra** ở kinh đô cổ Mahāgāma thuộc vùng đó, cũng có mười hai ngàn vị A-la-hán đang cùng nhau tu tập. (Khoảng cách giữa **núi Cittalat-pabbata** và chùa **Tissamahā-vihāra** chỉ chừng mười hai dặm.)

Những chướng ngại đôi khi xảy ra cho một cá nhân hay cho toàn thể giáo giới thật đáng kinh ngạc. Định luật nghiệp quả quả thật rất vi diệu.

Tại cả hai trú xứ là **núi Cittalat-pabbata** và chùa **Tissamahā-vihāra**, để chư Tăng có thể an tâm tu học **Pháp học (Pariyatti)** và **Pháp hành (Paṭipatti)**, các thí chủ đã cắt cử người hộ Tăng (kappiya) và dâng cúng lương thực, lúa gạo đủ dùng trong khoảng ba năm. Dù thời tiết có khô hạn, họ cũng đã chuẩn bị dư dả để các bậc tu hành không phải chịu khổ cực.

Thế nhưng, số lương thực tích trữ cho khoảng hai mươi bốn ngàn vị Tăng dùng trong ba năm đó đã bị những đàn chuột lớn kéo đến cắn phá, chỉ trong một đêm duy nhất, số còn lại chỉ là một phần nhỏ.

Mười hai ngàn vị A-la-hán tại trú xứ **núi Cittalat-pabbata** lâm vào cảnh thiếu hụt lương thực trầm trọng. Với ý nghĩ rằng “Chắc bên chùa **Tissamahā-vihāra** còn lương thực”, các Ngài bèn lên đường đi về phía chùa **Tissamahā-vihāra**.

Trong khi đó, mười hai ngàn vị Thánh Tăng tại **Tissamahā-vihāra** cũng bị nạn chuột tàn phá dẫn đến hết vật thực, các Ngài cũng nghĩ rằng “Chắc phía **núi Cittalat-pabbata** vẫn còn lương thực” nên bèn khởi hành đi về hướng núi Cittalat-pabbata.

Hai mươi bốn ngàn vị Thánh A-la-hán ấy đã gặp nhau tại đầu con sông lớn Gambhīra trên đường đi. Khi hỏi thăm và trò chuyện với nhau, các ngài biết rõ mọi sự tình nên không tiếp tục cuộc hành trình nữa.

Mỗi vị lần lượt đi vào khu rừng lớn bên cạnh sông Gambhīra, và toàn bộ hai mươi bốn ngàn vị Thánh A-la-hán đều ngồi thiền rồi viên tịch Niết-bàn tại đó. Chỉ đến khi nạn giặc cướp phá hoại đất nước được dẹp yên, với sự trợ giúp của Thiên chủ Sakka, người ta mới thu gom xương xá-lợi và xây dựng bảo tháp để tôn thờ. (Vibhaṅga-aṭṭhakathā, Ñāṇavibhaṅga-426-7.)

Ngay cả đức Thế Tôn cùng các bậc Đại Thệ tử có thần thông quảng đại, khi an cư mùa mưa tại thành Verañjā, cũng đã từng phải thọ dụng lúa mạch của ngựa trong suốt cả mùa an cư. Sự sắp đặt của nghiệp lực thì dù là bậc có thần thông lớn lao đến đâu cũng không thể cưỡng lại được.

Vì vậy, chúng ta chỉ nên nỗ lực để tạo nhân duyên tốt. Hãy giữ gìn trì giới để thân nghiệp và khẩu nghiệp được tốt đẹp, và thực hành tu tập định tâm để ý nghiệp cũng được tốt đẹp theo.

### Trưởng lão Cūḷasīva, vị đã trì tụng Saṃyutta Nikāya suốt hơn 14 năm bằng cách ăn lá cây

Vì tên loạn quân Brāhmaṇatissa đang tàn phá khắp đảo quốc Sīhaḷa (Srilanka), chư Tăng đã hội họp và cử tám vị Trưởng lão đến gặp Thiên chủ Sakka để nhờ ngăn chặn tên loạn quân này.

Thiên chủ Sakka bạch lại rằng: "Bạch các bậc cao thượng, con không có khả năng ngăn chặn tên loạn quân đang hoành hành này. Con chỉ mong các ngài hãy lánh sang bờ bên kia đại dương (Trung Ấn - Ấn Độ). Còn việc vượt đại dương thì con có thể hộ trì được."

Chư Tăng từ khắp bốn phương trên đảo Sīhaḷa, vì muốn lánh nạn giặc và tìm nơi có mưa thuận gió hòa, đã cùng nhau đi về phía Tây Bắc đảo Sīhaḷa


đến đảo Nāgadīpa. Tại cảng Jambukola, các ngài đã lên một chiếc bè lớn ba tầng do Thiên chủ Sakka biến hóa ra. (Xem bản đồ cảng Jambukola, đảo Nāgadīpa và phần phụ lục). Tầng dưới cùng chìm dưới nước, một tầng dành cho chư Tăng ngự, và tầng còn lại dùng để để các vật dụng phụ tùy (pari-kkhāra). (Vibhaṅga-aṭṭhakathā, 427.)

Trên chiếc bè lớn lúc ấy đã có bảy trăm vị Tỳ-kheo. Trên bờ cảng vẫn còn khoảng bảy mươi vị đang đứng. Khi ấy, người lái tàu (Thiên chủ Sakka) đến gần các vị Trưởng lão đang đứng trên bờ và bạch rằng: "Bạch các ngài, tai họa lớn sắp ập đến rồi. Mưa sẽ không còn thuận hòa nữa. Các ngài sẽ gặp khó khăn, thiếu thốn về tứ sự và sẽ không thể duy trì, bảo vệ giáo pháp học thuật (Pariyatti) được nữa.

"Các ngài nên sang Trung Ấn để bảo toàn mạng sống. Xin mời các ngài lên tàu. Nếu chỗ ngồi không đủ, các ngài có thể nằm sấp trên những tấm ván này để qua bờ. Xin các ngài yên tâm, con sẽ không để bất kỳ nguy hiểm nào xảy ra."

(Thời kỳ đó, Tam Tạng chỉ được truyền thừa bằng cách ghi nhớ trong lòng, chưa có việc ghi chép rộng rãi trên lá buông.)

Trong số chư Tăng đang đứng trên bờ, có sáu mươi vị Trưởng lão đã cùng nhau lập lời thệ nguyện: "Thôi... chúng ta đừng đi. Hãy ở lại đây để bảo vệ Tam Tạng Pháp Bảo", rồi các ngài đi về vùng Malaya (vùng đồi núi nằm khoảng giữa đảo Sīhaḷa, cách đường từ Kandy đi Anuradhapura khoảng 15 dặm, gọi là Mātale). (Aṅguttara-aṭṭhakathā-1, 71.)

Một vị Trưởng lão đã già yếu cùng một vị Sa-di thị giả cũng đi vào rừng sâu. (Vibhaṅga-aṭṭhakathā, 430.) Chỉ còn lại ba vị Trưởng lão là bậc thầy của chư Tăng trên tàu: Trưởng lão Cūḷasīva bậc thông suốt Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya), Trưởng lão Isidatta và Trưởng lão Mahāsoṇa vẫn đang đứng trên bờ cảng trầm tư suy xét.

"Bạch các ngài, xin mời các ngài lên tàu," người lái tàu lại thỉnh mời lần nữa. Hai vị Trưởng lão Isidatta và Cūḷasīva nói với Trưởng lão Mahāsoṇa rằng:


"Này hiền giả Mahāsoṇa, thời gian đã muộn rồi, hiền giả hãy lên tàu đi thôi," hai vị cùng nhau khuyên bảo.

"Còn các ngài thì sao, bạch các ngài?" Trưởng lão Mahāsoṇa hỏi lại. Trưởng lão Cūḷasīva đáp:

"Này hiền giả Mahāsoṇa, chúng tôi đã già rồi. Chết ở dưới nước hay chết trên cạn thì cũng như nhau cả thôi. Chúng tôi sẽ không đi nữa. Nhưng hiền giả thì vẫn còn trẻ. Trong tương lai, giáo pháp của chúng ta cần nương nhờ vào hiền giả để được duy trì bền vững cho các thế hệ mai sau. Vậy nên, chúng tôi khẩn thiết mong hiền giả hãy lên tàu."

"Nếu các ngài không đi, con cũng sẽ không đi đâu cả. Xin các ngài hãy lượng thứ cho con."

Dù đã khuyên bảo đến ba lần nhưng không được, các vị Trưởng lão đành phải thôi.

Người lái tàu thấy không thể can thiệp thêm được nữa nên quay trở lại tàu. Chiếc tàu lớn dần dần rời cảng Jambukola.

Ba vị Trưởng lão vẫn đứng lại nơi cảng Jambukola. Trước khi chia tay, Trưởng lão Cūḷasīva đã dặn dò Trưởng lão Isidatta rằng:

"Này hiền giả Isidatta, tương lai giáo pháp của chúng ta sẽ dựa vào hiền giả Mahāsoṇa này mà được tiếp tục hưng thịnh. Tôi xin đặc biệt gửi gắm ngài, xin ngài đừng rời bỏ hiền giả ấy." Trưởng lão Isidatta hỏi: "Còn ngài định sẽ đi đâu?"

"Tôi muốn đi đảnh lễ Đại Bảo Tháp (Mahācetiya) một lần nữa," nói rồi ngài từ biệt. Trưởng lão Cūḷasīva chậm rãi đi về hướng thành phố Anuradhapura. Còn Trưởng lão Isidatta thì dẫn Trưởng lão Mahāsoṇa đi về hướng khác từ bến tàu. (Từ Jambukola đến Anuradhapura đi bộ mất khoảng 5 ngày đường. D.P.N.)

Trong cơn loạn lạc, chư Tỳ-kheo người thì sang Ấn Độ, người thì ở lại tùy theo ý nguyện của mình, và rất nhiều vị Tỳ-kheo đã phải viên tịch trong nghịch cảnh.

Các bậc Đại Thưởng tọa hộ trì Giáo Pháp chỉ còn cách xem xét và sắp xếp làm sao để duy trì mạng mạch Phật giáo sau khi vượt qua kiếp nạn khủng khiếp này. Các ngài chẳng màng đến thân xác nhọc nhằn, dù có phải đánh đổi mạng sống cũng một lòng giữ vững tâm nguyện thực hiện gánh nặng mà Giáo Pháp đã giao phó.

Khi Đại Thưởng tọa Cūḷasīva đến đại tu viện Mahāvihāra tại kinh đô Anurādhapura, ngài đã vô cùng xúc động trước sự vô thường.

Ngôi đại tu viện Mahāvihāra, nơi vua Devānampiyatissa (Phật lịch 236-277) đã xây dựng vào thời kỳ đầu khi Giáo Pháp truyền đến đảo quốc Srilanka và là cư ngụ của hàng vạn chư Tăng suốt bao năm qua, giờ đây đã hư hỏng, tan hoang, chỉ còn là những đống tro tàn đổ nát. Khi đi tiếp nửa dặm về phía đại bảo tháp Mahācetiya, niềm thương cảm trong ngài còn trào dâng mạnh mẽ hơn. Ngôi đại tháp phủ đầy rêu phong, cây cối, bụi rậm bao quanh tám phía. Toàn bộ khuôn viên bảo tháp giờ đây chỉ còn cây thầu dầu mọc lên hoang dại.

Đại Thưởng tọa thành kính ngồi xuống một góc, kính cẩn đảnh lễ như đang hầu cận trước đức Thế Tôn đang còn sinh tiền. Sau đó, ngài vào nghỉ tại một nhà mát ở cổng phía Tây bảo tháp, vừa chiêm bái bảo tháp với lòng tịnh tín, vừa suy ngẫm:

"Ôi! Thật xót xa thay, ngôi đại tháp Mahācetiya này, nơi tôn thờ Kim Thân Xá Lợi của đức Thế Tôn – bậc đã thọ nhận những sự cúng dường vô song – mà nay lại không có người trông nom chăm sóc." Ngài ngồi đó, lòng đầy niềm cảm hối.

Trong lúc ngài đang suy tư như vậy, một người nam cư sĩ mang theo ống tre đựng gạo và những miếng đường thốt nốt đến gần đảnh lễ Đại Thưởng tọa và hỏi:

Cư sĩ: Bạch Ngài, chư vị định đi về phương nào ạ?

Đại Thưởng tọa: Chúng ta định đi về vùng phía Nam (Dakkhiṇadesa).

Cư sĩ: Con cũng đang đi về hướng đó, xin mời Ngài cùng đi với con.

Đại Thưởng tọa: Này cư sĩ, ta đã già yếu rồi, e rằng không theo kịp bước chân của ông đâu. Ông hãy cứ đi trước đi.

Cư sĩ: Bạch Ngài, không sao đâu ạ. Ngài đi được đến đâu, con sẽ xin theo đến đó.


Người cư sĩ ấy cầm lấy y bát của Đại Thưởng tọa rồi cùng lên đường. Khi đến bờ hồ Tissavāpi (con đường đê nối từ Mahiyangaṇa đến Anurādhapura), vị ấy lấy đường thốt nốt mang theo pha vào bát nước dâng lên Đại Thưởng tọa. Sau khi dùng xong, ngài cảm thấy sức lực tràn trề một cách lạ thường.

Không lâu sau, họ đến một ngôi chùa cũ gần sông Veṇu, người cư sĩ dọn dẹp nơi đó để ngài nghỉ ngơi. Sáng hôm sau, sau khi Đại Thưởng tọa rửa mặt, vị ấy đã nấu cháo dâng cúng. Đến giờ ngọ, vị ấy lại dâng cơm.

Đại Thưởng tọa lấy tay che bát lại và bảo: "Này cư sĩ, hãy chừa lại phần cho ông nữa." Cư sĩ đáp: "Bạch Ngài, quãng đường con phải đi không còn xa nữa đâu ạ," rồi dâng hết phần cơm còn lại. Chẳng mấy chốc, họ đã đến bến sông Bara (nay gọi là Deduru Oya). Vị cư sĩ thưa: "Bạch Ngài, vùng đất này là nơi ở của những người ăn lá cây rừng. Đằng kia con đã thấy khói bốc lên rồi. Con xin phép Ngài cho con được đi tiếp ạ," nói rồi vị ấy rời đi.

Nghĩ đến việc có thể đi quãng đường xa như vậy trong thời gian ngắn mà không hề mệt mỏi, Đại Thưởng tọa mới nhận ra rằng người cư sĩ ấy không phải là một người bình thường.

Trong thời buổi đất nước loạn lạc điêu linh ấy, Đại Thưởng tọa Cūḷasīva đã duy trì mạng sống chỉ bằng cách ăn lá cây rừng, trong khi tâm luôn quán chiếu và tư duy về bộ Samyutta Nikāya (Tương Ưng Bộ) (Vibhaṅga-Aṭṭhakathā, 427-8).

(Về câu chuyện hai anh em Thưởng tọa và Ni sư Nāga đã thọ nhận vật thực của chư thiên để hoằng dương Giáo Pháp trong thời loạn lạc, xin xem ở Chương 3).

Bậc mẫu mực về khả năng chịu đựng của thân xác

Vì Đại Thưởng tọa Cūḷasīva vô cùng nổi tiếng khắp đảo quốc Srilanka nên có rất nhiều người đến chiêm bái và dâng cúng. Do được cúng dường quá nhiều khiến ngài cảm thấy nhàm chán. Để tìm kiếm sự thanh tịnh, ngài đã từng lên tàu từ cảng Mahātittha để sang Jambudīpa (Ấn Độ).


Trong chuyến hành trình, khi ngồi trên tàu lặng lẽ quan sát mặt biển mênh mông, ngài đã lập tức nhập vào định Āpo Kasiṇa (vòng tròn nước). (Visuddhimagga-1, 165 - Āpokaasiṇakathā).

Khi giải thích ý nghĩa của kinh điển Pāḷi, các nhà chú giải vĩ đại như Đại Thưởng tọa Mahāsīva thường trích dẫn và tham khảo quan điểm của Đại Thưởng tọa Cūḷasīva. (Dīgha-Aṭṭhakathā-3, 66 - Sampasādanīya Sutta, về ý nghĩa của Dhammā-abhiññā).

Tuy nhiên, việc hai vị Thượng tọa có cùng tên Cūḷasīva này là hai người khác nhau hay chính là vị này thì vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn. Trong Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga 1, 307 - Mettā-bhāvanā; Aṅguttara-Aṭṭhakathā-3, 346) có chép:

"Người an trú trong tâm Từ sẽ không bị trúng độc, giống như trường hợp của Đại Thưởng tọa Cūḷasīva – vị tụng đọc Tương Ưng Bộ." Tuy nhiên, chi tiết về việc ngài bị trúng độc như thế nào thì không thấy ghi chép tỉ mỉ. Trong từ điển danh từ riêng Pāḷi (D.P.N.), người ta dự đoán có lẽ sự kiện này đã xảy ra vào thời kỳ loạn lạc Brāhmaṇa Tissa.

Dẫu sao đi nữa, Đại Thưởng tọa Cūḷasīva không chỉ là một bậc học giả mẫu mực trong việc tu tập tâm Từ, mà ngài còn là một bậc đại ân nhân của Tam Tạng kinh điển, người đã kiên trì ăn lá cây rừng suốt hơn 12 đến 14 năm để trì tụng và giữ gìn cho bộ Samyutta Nikāya không bị mai một. Đây là điều không thể phủ nhận và hoàn toàn đáng được kính ngưỡng.

Các Thượng tọa Isidatta và Mahāsoṇa duy trì mạng mạch Giáo Pháp bằng cách ăn củ và rễ cây

Đại Thưởng tọa Isidatta cũng từ bến tàu đi Jambudīpa quay trở lại, ngài gọi Thưởng tọa Mahāsoṇa cùng đi đến những vùng đất mà họ nghĩ rằng có thể tránh được nạn giặc cướp, và cuối cùng đã đến vùng Aṭṭhajana thuộc miền Nam đảo quốc Srilanka.

Dân chúng ở vùng đó thường hái quả Mì-sì khi quả vừa chín tới, họ chỉ lấy hạt bên trong và vứt bỏ lớp vỏ bên ngoài.

Lúc ấy, Đại Thưởng tọa Isidatta sau một chặng đường dài mệt mỏi mà chưa có gì vào bụng, ngài—

“Này hiền giả Mahāsoṇa… tôi nghĩ ở nơi này có thể đi khất thực được”, nói rồi vị ấy đắp y bưng bát, cùng đi đến chỗ các thí chủ đang hái quả thầu dầu (thit-mee-zi) để đứng bát.

Các trẻ nhỏ gần đó vốn dĩ thạo việc, nghĩ rằng chư Tăng đang thọ nhận vật cúng dường nên đã dùng tay chùi sạch cát trên vỏ quả thầu dầu rồi đặt vào bát cúng dường. Cả hai vị trưởng lão đã trú ngụ tại vùng biên địa ấy suốt bảy ngày, chỉ thọ dụng vỏ quả thầu dầu để duy trì mạng sống.

Khi tiếp tục hành trình lên đường, các vị đi đến một ngôi làng nhỏ tên là Coriyassa. Nhìn thấy những cọng sen (trà-yoe) bị vứt bỏ sau khi người ta đã hái lấy hoa, những đứa trẻ ở đó cũng theo cách cũ mà cúng dường những cọng sen ấy vào bát. Tại vùng đó, suốt bảy ngày liền, các vị chỉ thọ dụng cọng sen mà vẫn tinh tấn duy trì việc học Pháp (Pariyatti) và hành Pháp (Paṭipatti).

Tiếp tục tiến bước, các vị lại đi đến cổng một ngôi làng mà dân cư ở đó chỉ ăn lá cây để sống. Trong làng ấy có một cô bé, trước khi cha mẹ đi vào rừng làm việc, họ đã dặn rằng:

“Này con gái… nếu có vị tu hành (Samaṇa) nào ghé qua, đừng để các vị đi đâu mất, con hãy cung kính chỉ dẫn nơi nghỉ ngơi cho các vị.”

Tuân theo lời dặn, khi thấy hai vị trưởng lão vào làng khất thực, cô bé liền đi đến nhận lấy bát và sắp xếp chỗ ngồi cho các vị. Vùng đất này vốn chẳng có lúa gạo hay lương thực dư dả.

Sau khi đảnh lễ thỉnh mời các vị tạm nghỉ, cô bé cầm một con dao nhỏ đi ra phía sau nhà. Cô hái lá thầu dầu, dây thầu dầu và lấy cả lõi thân cây chuối rồi quay vào trong. Cô bỏ tất cả vào cối giã nát, nặn thành ba nắm tròn rồi đặt lên một chiếc đĩa mang đến cúng dường hai vị trưởng lão.

Cô bé định bụng cúng dường mỗi vị một nắm, còn nắm cuối cùng sẽ đặt vào bát của trưởng lão **Isidatta**. Nhưng khi cô đưa tay định đặt vào, thì bàn tay lại tự nhiên chuyển hướng sang bát của trưởng lão **Mahāsoṇa**, và nắm thức ăn ấy đã rơi vào bát của trưởng lão **Mahāsoṇa**.

“Này hiền giả **Mahāsoṇa**… hãy nhìn điều đó xem. Trong thời kỳ đói kém khắc nghiệt của nạn Brāhmaṇatissa này, ngay cả đối với vật thực làm từ lõi chuối và lá cây mà nghiệp tạo ra quả báo rõ rệt như thế này, nếu là vào thời kỳ và trú xứ thuận lợi (desakālasampatti)


thì quả báo ấy còn mạnh mẽ đến nhường nào nữa.” Nói rồi, hai vị đi vào một ngôi chùa hoang không có người ở mà cô bé đã chỉ dẫn để thọ thực.

Khi những người lớn từ trong rừng trở về, nghe con gái kể lại, họ đã hân hoan tìm đến chùa và thưa rằng:

“Bạch các ngài… vì lòng bi mẫn đối với chúng con, nếu không quá phiền hà, xin các ngài hãy ở lại đây tu tập. Chúng con xin được hết lòng tìm kiếm những gì có thể để dâng cúng chăm sóc các ngài.”

Hai vị trưởng lão đã ở lại vùng đó suốt 14 năm mà không rời đi nơi khác. Các vị chỉ dùng lá cây, vỏ cây và củ rễ làm vật thực để duy trì mạng sống, tinh tấn thực hành việc học Pháp và hành Pháp.
(**Vibhaṅga-aṭṭhakathā**, 428-9.)

### Vị trưởng lão ăn lá cây để bảo bọc người đệ tử cho đến chết — Thầy của Sa-di Nigrodha

Trưởng lão **Vattabbaka Nigrodha** vào thời điểm xảy ra quốc nạn (nạn đói Brāhmaṇatissa) vẫn còn là một Sa-di. Vị ấy đang chăm sóc vị thầy tế độ (Upajjhāya) đã già yếu của mình.

Vị trưởng lão già nói rằng ngài không muốn đi sang Ấn Độ, nên hai thầy trò đã cùng nhau lưu lại đảo Lankā, đi đến những vùng rừng núi hẻo lánh để lánh nạn phiến quân và chăm sóc lẫn nhau. Khi đi đến một vùng biên địa xa xôi, cả hai thầy trò đã bị đứt bữa suốt bảy ngày liền. Nhìn thấy những cây thốt nốt có quả chín ở gần một ngôi làng, vị Sa-di thưa:

“Bạch thầy… xin thầy đợi con một lát, để con trèo lên cây hái quả thốt nốt chín xuống.”

Mặc dù vị trưởng lão đã ngăn cản: “Này **Nigrodha**… con đừng trèo, con đang rất yếu rồi”, nhưng vì lòng hiếu thảo, vị Sa-di vẫn cầm con dao nhỏ trèo lên cây. Trong lúc đang cắt buồng thốt nốt, con dao bỗng bị rơi xuống đất.


Trong lúc cơ thể đang kiệt quệ vì đói mà con dao lại rơi mất, vị thầy ở dưới lo lắng không biết đệ tử sẽ làm sao, thì vị Sa-di đã dùng tay xé những lá thốt nốt, kết lại thành một sợi dây rồi thả xuống đất.

“Bạch thầy… xin thầy thứ lỗi cho con, xin thầy hãy buộc con dao vào sợi dây lá này giúp con.”

Vị thầy khen ngợi: “Thật là bậc có trí huệ”, rồi buộc dao vào cho đệ tử.

Vị Sa-di sau khi cắt quả thốt nốt thả xuống thì leo xuống đất. Vị thầy dùng con dao ấy gọt một quả thốt nốt chín vừa rơi xuống rồi bảo:

“Này Sa-di… con mệt lắm rồi. Hãy ăn cái này trước đi.”

Vị Sa-di thưa: “Bạch thầy… khi thầy chưa thọ dụng thì con không muốn ăn trước đâu ạ.” Nói rồi vị ấy gọt vỏ quả thốt nốt đặt vào bát kính dâng vị trưởng lão già trước, sau đó mới tự mình ăn.

Sau khi hai thầy trò thọ dụng quả thốt nốt no nê dưới gốc cây, họ tìm thấy một ngôi chùa cũ đổ nát bỏ hoang ở gần nơi dân cư ăn lá cây sống. Sau khi dọn dẹp nơi nghỉ ngơi cho thầy, vị trưởng lão cũng ban lời giáo huấn nhắc nhở ngắn gọn cho người đệ tử rồi đi vào trong nghỉ ngơi.

Vị Sa-di nhìn về phía một ngôi bảo tháp trong chùa và suy xét: “Ôi… ta không biết mình sẽ chết ở đâu. Đã bao kiếp rồi ta phải chết mà không có nơi chốn định hướng rõ ràng. Nhờ ân đức Tam Bảo mà kiếp này ta có được trí huệ, trong khi mạng sống còn duy trì, ta nên làm việc phục vụ (veyyāvacca) bảo tháp và hướng tâm về đức Phật.” Suy nghĩ vậy, vị ấy đi đến sân bảo tháp.

Trên sân bảo tháp không người trông nom, cỏ mọc cao lút đầu người. Vị Sa-di bắt đầu nhổ cỏ, gom lại thành đống rồi vứt đi. Do đã bảy ngày không được ăn, vị ấy kiệt sức và ngã quỵ xuống khi đang đứng. Nhận thấy hiểm họa của cái chết đã cận kề, vị ấy vừa quán xét pháp vừa nằm trong đám cỏ, tay vẫn cố gắng nhổ những cây cỏ trong tầm với.

Lúc đó, một vài người dân làng đang đi tìm kiếm vật thực và hái củi trở về ngang qua chùa, thấy cỏ lay động, họ nghĩ là có thú rừng nên đã tiến lại gần.

Sa-di: Dạ, con đây ạ... Bạch Ngài, Ngài đang làm gì ở đây vậy?
Thí chủ: Thưa... tôi đang dọn cỏ trên sân bảo tháp này.
Sa-di: Ồ.... Ở đây chỉ có một mình Ngài thôi sao, hay còn có ai đồng hành nữa không?
Thí chủ: Có vị Thầy tế độ của Sa-di nữa, Ngài là bậc trưởng thượng nên vì đường xa mệt nhọc, hiện đang nghỉ ngơi trong phòng chùa.

Các thí chủ ấy đã dâng cúng cho vị Sa-di một tổ ong đầy mật vừa lấy được từ trong rừng và thưa rằng: "Bạch Sa-di, xin hãy dâng lên Ngài Hòa thượng rồi Sa-di cũng cùng thọ dụng. Xin phép Ngài cho chúng con đi trước. Xin cung thỉnh hai Ngài ghé qua làng của chúng con. Trên đường đi chúng con sẽ bẻ các nhành cây để lại làm dấu. Cung thỉnh Sa-di cùng Ngài Hòa thượng quang lâm đến làng để khất thực." Nói xong, họ xin phép ra về.

Vị Sa-di vô cùng hoan hỷ nhận lấy tổ mật ong rồi đi đến ngôi chùa nhỏ nơi vị Thầy tế độ đang ở. Đứng từ bên ngoài cửa, Sa-di thưa: "Bạch Ngài." Ngài Hòa thượng nghĩ: "Chắc là Sa-di đang đói và mệt rồi," nên Ngài giữ im lặng, không đáp lời.

Sa-di: Bạch Ngài....
Hòa thượng: Này Sa-di... tại sao con lại muốn làm phiền một lão Tỳ-kheo đang nghỉ ngơi yên tĩnh thế này?
Sa-di: Bạch Ngài, xin Ngài từ bi mở cửa cho con một chút.
Hòa thượng: (Đứng dậy mở cửa) Trong tay con có thứ gì vậy?

(Sau khi Sa-di thuật lại mọi chuyện, theo ý muốn của vị Hòa thượng, Sa-di đã pha nước mật ong dâng cúng. Sau khi thọ dụng, vị Hòa thượng hồi phục sức lực đáng kể.)

Hòa thượng: Này Sa-di, con có hỏi thăm xem nơi nào có dân cư sinh sống gần đây không?
Sa-di: Bạch Ngài, con chưa kịp hỏi thì họ đã chủ động thỉnh mời rồi ạ.
Hòa thượng: Ừm... vậy thì tốt quá Sa-di. Nếu sáng mai mới đi thì mọi người sẽ mệt vì đói, bây giờ vẫn còn chút sức, chúng ta hãy đi ngay thôi.


Hai thầy trò vừa nói vừa tiếp tục cuộc hành trình. Sa-di mang theo bát và y của vị Hòa thượng, đi theo dấu các nhành cây đã được bẻ sẵn. Khi trời gần lặn, họ đã đến gần một ngôi làng. Không tiến vào trong làng ngay, họ quyết định nghỉ qua đêm tại một nơi không xa cổng làng.

Vì đây là vùng đất họ chưa từng đặt chân đến nên không thể hoàn toàn an tâm. Tuy không có giặc giã, nhưng giữa chốn rừng sâu núi thẳm, họ không khỏi lo ngại về hiểm nguy từ thú dữ. Vị Hòa thượng cũng đã biết trước rằng ở một số vùng biên địa hẻo lánh còn có cả bộ tộc ăn thịt người. Tuy các bậc thiện trí không còn sợ hãi, nhưng các Ngài vẫn luôn duy trì sự tỉnh giác và thận trọng.

Vị Sa-di Nigrodha dọn dẹp một chỗ dưới gốc cây đại thụ gần làng cho vị Hòa thượng, rồi nằm nghỉ ở một nơi không xa Thầy mình. Vị Hòa thượng nhắc nhở đệ tử rằng vì không thể truyền dạy giáo lý pháp học trong lúc này, nên hãy cố gắng chánh niệm, quán tưởng đề mục thiền định phù hợp với lứa tuổi, rồi Ngài nghỉ ngơi.

Vị Sa-di, với tâm thế của một người trẻ tuổi, không hề tỏ ra lo âu hay sợ hãi. Khi thấy vị Hòa thượng đã thâm nhập định và thiếp đi một lát, Sa-di liền cầm lấy bát của mình, một mình đi vào sâu trong rừng giữa đêm tối mịt mù.

Khi vị Hòa thượng thức giấc và nhìn quanh, không thấy Sa-di đâu, Ngài đã đi vòng quanh các bóng cây tối đen để tìm kiếm nhưng vẫn không thấy.

Ngài suy nghĩ: "Chao ôi... chắc là Sa-di của ta đã bị những kẻ ăn thịt người bắt đi mất rồi," lòng Ngài đầy lo âu nên không thể chợp mắt được nữa. Suốt đêm đó, Ngài chỉ ngồi thiền và quán chiếu giáo pháp.

Khi bình minh vừa hé rạng, vị Sa-di từ trong rừng trở về. Sa-di dùng bát múc nước để Ngài rửa mặt và dâng lên vị Hòa thượng một chiếc tăm xỉa răng (que đánh răng) vừa lấy được từ trong rừng.


Vị Hòa thượng thậm chí còn chưa kịp rửa mặt đã lên tiếng:

"Này Sa-di, hãy nhìn xem, đêm qua con đã đi đâu vậy? Thật là... con đã khiến một lão Tỳ-kheo phải lo lắng quá chừng. ........ Ta phải phạt con mới được." Nghe vậy, Sa-di thưa: "Dạ bạch Ngài, con xin nhận hình phạt ạ."

Sau khi rửa mặt xong, hai thầy trò vào làng để khất thực buổi sớm. Dân làng dâng cúng những loại củ, rễ và trái cây rừng mà họ thường dùng làm vật thực. Sau khi việc khất thực hoàn tất, hai thầy trò trở về gốc cây nơi họ đã nghỉ đêm qua. Vị Sa-di dùng bát múc nước để rửa chân cho vị Hòa thượng. Khi về đến nơi—

Sa-di: Bạch Ngài, con đã múc nước rửa chân về đây ạ, xin Ngài cho phép con được rửa chân cho Ngài.
Hòa thượng: (Nhìn vị đệ tử thấu hiểu đạo nghĩa và chu toàn bổn phận, Ngài nhớ lại sự việc đêm qua và hỏi) Này Sa-di... đêm qua con đã đi đâu? Vì không yên tâm nên ta đã lo lắng cho con, cả đêm không thể nhất tâm quán chiếu giáo pháp được.
Sa-di: Bạch Ngài, kể từ ngày xuất gia sa-di đến nay, chưa bao giờ con để mặt trời mọc khi đang ở trong làng hay thậm chí là vùng ven làng. Điều này Ngài cũng đã rõ ạ. Vì vậy, đêm qua vì không muốn bình minh lên khi đang ở gần làng, con muốn được đón bình minh giữa cảnh rừng núi nên đã đi sâu vào trong rừng. Thấy Ngài đang ngon giấc nên con sợ làm Ngài tỉnh giấc và ảnh hưởng đến việc hành thiền nên đã không thưa trước với Ngài ạ.
Hòa thượng: Ừm... Sa-đhu, Sa-đhu! Này Sa-di, nếu đúng như vậy thì con không đáng bị phạt. Thôi được rồi... chính ta mới là người đáng nhận phạt.

Vị Hòa thượng càng thêm yêu mến vị đệ tử của mình, dù tuổi còn nhỏ nhưng đã vô cùng tôn kính lời dạy của Đức Phật, giữ gìn trọn vẹn hạnh đầu đà **Aranyaka** (hạnh trú rừng). Trong khi hai thầy trò đang lưu trú tại vùng biên địa đó—

“Này chú nhỏ, sư cũng đã già rồi, chẳng thể nói trước được ngày mai sẽ ra sao. Các chú vẫn còn rất nhiều thời gian để gánh vác việc cho Giáo Pháp. Đừng chỉ mải nhìn vào sư mà nương tựa. Nếu chẳng đặng đừng, hãy biết xả bỏ khi cần thiết, rồi tự mình nỗ lực với sự tỉnh giác và tinh tấn mà giữ mình để có thể phụng sự Giáo Pháp” — đó là lời nhắc nhở và phó thác của vị trưởng lão.

Bậc trưởng lão ấy vốn là một vị Thánh **Bất Lai**.

Chẳng bao lâu sau, vị trưởng lão đã bị những kẻ ăn thịt người sát hại và viên tịch.

Sa-di **Nigrodha** vì thầy đã viên tịch nên lòng đầy buồn bã, đơn độc vào ra nơi rừng sâu để tìm bậc thầy tốt. Trong khi tự mình hộ trì bản thân, chú đã gặp được những bậc thầy hiền đức. Giữa thời loạn lạc, chú vẫn chuyên tâm học tập các kinh điển **Pháp học** rồi thọ giới tỳ-kheo.

Vị ấy về sau trở nên nổi tiếng với danh hiệu Trưởng lão **Vattabbaka Nigrodha**, bậc thông thuộc Tam Tạng. (Vibhaṅga-aṭṭhakathā, 430, 432.)

## Cuộc hội ngộ đầu tiên của các bậc Thánh A-la-hán phụng sự Giáo Pháp thời hậu chiến tại vùng Malaya

Sáu mươi vị tỳ-kheo, sau khi đến bến cảng Jambukola nhưng vì không muốn sang **Ấn Độ** nên đã quyết định: “Sống sao cũng được, miễn là hộ trì được ba tạng **Kinh điển**”, rồi quay trở lại. Từ bến cảng, các vị đi về vùng nông thôn Malaya (cách Kandy khoảng 15 dặm). Vùng Malaya là nơi rừng núi trùng điệp. (Ngày nay gọi là “Mātale”, nơi diễn ra cuộc Kết tập Thánh điển lần thứ tư.)

Sáu mươi vị tỳ-kheo ấy, ai nấy đều chỉ chuyên tâm đọc tụng, ôn lại các bộ **Nikāya** mà mình đã thọ trì để không bị mai một hay quên lãng. Thực phẩm nơi rừng sâu Malaya chỉ là các loại củ, rễ và lá rừng.

Khi nào có đủ củ rễ để duy trì sức khỏe cho việc đọc tụng, các vị lại ngồi lại cùng nhau để ôn tập. Những lúc cơ thể suy nhược, các vị đắp một đống cát lớn, rồi ngồi vây quanh đống cát đó, chụm đầu lại với nhau, chỉ thầm ôn lại các kinh điển trong tâm trí.


Bằng cách này, suốt 12 năm (hoặc khoảng 14 năm), các vị đã thọ trì và bảo tồn trọn vẹn ba tạng **Kinh điển** cùng với các bản **Chú giải**. Bảy trăm vị tỳ-kheo đã sang sang **Ấn Độ** cũng vậy, tại những nơi tạm trú, các vị cũng chuyên tâm đọc tụng và thọ trì trọn vẹn ba tạng **Kinh điển** cùng hệ thống **Chú giải**. (Aṅguttara-aṭṭhakathā, quyển 1, trang 71.)

Giữa lúc chư tỳ-kheo ở khắp mọi nơi đang nỗ lực đặc biệt trong cả **Pháp học** lẫn **Pháp hành** để bảo vệ ba tạng **Kinh điển** mà Đức Thế Tôn đã thuyết giảng, không để bất kỳ một từ, một chữ hay một đoạn nào bị thất lạc, quên lãng hay sai lệch; thì cũng có nhiều vị trưởng lão khác cũng đang làm công việc tương tự. Tuy nhiên, theo lẽ tự nhiên trong thời “**thời kỳ suy đồi**” loạn lạc, có rất nhiều vị tỳ-kheo tăng và tỳ-kheo ni có giới hạnh và định lực yếu kém đã phải hoàn tục hoặc bị mất mạng, không thể vượt qua được thời kỳ ác nghiệt ấy.

## Thời điểm kết thúc nội chiến vào năm 455 Phật lịch

Sau khi dẹp tan loạn Brāhmaṇatissa và nạn xâm lược của bảy vị vua Damila, vua **Vattagāmaṇi** đã lên ngôi lần thứ hai.

Vì nhà vua đã nhận nuôi dưỡng Vương tử **Mahācūḷika** (con trai của anh trai mình là vua **Khallāṭa** và Vương hậu **Anuḷādevī**) như con ruột, nên vương tử đã gọi bác mình bằng danh hiệu “Pitu - Phụ vương”. Từ đó, nhà vua có hiệu là **Piturājā** (người **Srilanka** gọi là **Pitirājā**). Do vậy, trong các bản **Chú giải**, vua **Vattagāmaṇi** cũng được gọi là **Pitumahārājā**.

Sau 14 năm 7 tháng, khi vua **Vattagāmaṇi** phục vị, đất nước dần trở nên thái bình. Những bậc xuất gia và dân chúng từng phải chạy loạn, ẩn nấp khắp nơi cũng bắt đầu trở về quê quán cũ.

Sáu mươi vị trưởng lão từng trú ngụ nơi rừng sâu núi thẳm vùng **Malaya**, cùng với các vị trưởng lão như **Isidatta**, **Mahāsoṇa**, **Nigrodha**, v.v...


Các vị trưởng lão vốn ẩn nấp nơi rừng sâu biên địa trên khắp cả nước, nay đều hướng về ngôi đại tự viện **Maṇḍalārāma** tại làng **Kālaka** thuộc miền Nam (**Dakkhiṇadesa**). (Làng **Kālaka** có lẽ nằm gần vùng **Bhokkantarā** — theo Dictionary of Pali Names.)

Làng **Kālaka** khi ấy có khoảng bảy trăm hộ gia đình, và tại đại tự viện **Maṇḍalārāma**, vị trưởng lão **Tissabhūti** đang trụ trì. Vì đây là vùng đất ít bị ảnh hưởng bởi hỏa tiễn và loạn lạc, nên đã trở thành điểm tập kết và trú ngụ đầu tiên cho tất cả chư tăng chạy nạn từ khắp nơi đổ về.

Bảy trăm vị trưởng lão sang **Ấn Độ** khi nhận được tin đất nước đã yên bình, thái bình cũng đã lên thuyền trở về đảo quốc **Srilanka**. Trong số đó có cả các đệ tử của hai vị đại trưởng lão **Isidatta** và **Mahāsoṇa**. Ngay khi tàu cập cảng **Mahātittha**, các vị này đã lập tức dò hỏi: “Có tin tức gì về nơi trưởng lão **Mahāsoṇa** đang dừng chân không?”, rồi cũng lần bước tìm đến làng **Kālaka**.

Tại ngôi đại tự viện **Maṇḍalārāma**, nơi trưởng lão **Mahāsoṇa** đang tạm trú, đã có sự hội tụ của năm trăm vị tỳ-kheo là đệ tử của ngài. Trong đêm hội ngộ đó, chư thiên dọc theo ngôi làng **Kālaka** đã lớn tiếng truyền tin thông báo:

“Này hỡi những bậc thiện nam tín nữ trong làng Kālaka... Trưởng lão **Mahāsoṇa** cùng với năm trăm vị tỳ-kheo hiện đang dừng chân tại đại tự viện **Maṇḍalārāma**. Mỗi gia đình hãy dâng cúng một xấp vải may y dài chín túc, cùng với một phần vật thực trị giá một đồng tiền vàng.”

Sáng hôm sau, vị trưởng lão trụ trì **Tissabhūti** dẫn đầu, cùng trưởng lão **Soṇa** và năm trăm vị tỳ-kheo cùng đi vào làng khất thực.

Vì đã từ lâu do nạn loạn lạc mà dân chúng không được chiêm bái và cúng dường đến tăng đoàn đông đảo như vậy, nên dân làng đã nô nức cùng nhau dâng cúng lễ vật. Sau khi sắp xếp chỗ ngồi trang trọng và dâng cúng cháo sữa đầu tiên, một vị cận sự nam lớn tuổi đã tiến đến đảnh lễ vị trưởng lão lãnh đạo **Tissabhūti** và thưa rằng—

— Bạch Thế Tôn... vị trưởng lão **Maha Soṇa** là bậc Thượng tọa cao đức nào vậy? — Một người đang thưa hỏi như thế. Dù danh tiếng của ngài **Maha Soṇa** rất lẫy lừng, nhưng vì ngài vẫn còn là một vị tỳ-kheo trẻ (hạ lạp còn ít) nên ngài chỉ ngồi ở phía cuối hàng giáo hội. Khi vị trưởng lão lớn tuổi dùng ngón tay chỉ vào ngài, vị ưu-bà-di ấy liền tiến đến gần ngài Soṇa, đảnh lễ rồi cung kính xin được bưng bát. Trưởng lão Soṇa không trao bát, thấy vậy vị đại trưởng lão bèn lên tiếng nhắc nhở:

— Này Hiền giả **Soṇa**, không phải chỉ một mình Hiền giả, mà ngay cả chúng tôi cũng không hề biết trước việc này. Đối với những bậc có đại phước đức, chư thiên thường hay dâng cúng vật thực được nấu nướng (tinh khiết). Này Hiền giả, để tạo duyên lành cho các bạn đồng phạm hạnh, Hiền giả hãy cứ trao bát vào tay người cư sĩ ấy đi.

Chỉ khi được vị trưởng lão lãnh đạo tăng chúng cho phép, ngài **Maha Soṇa** mới trao bát.

Vị ưu-bà-di múc đầy bát những món vật thực cao lương mỹ vị giá trị một tỳ (một đồng báu), rồi lấy một tấm vải dài chín gang (có chỗ nói chín tấc) gấp lại ngay ngắn để lót dưới đáy bát, sau đó mới cung kính dâng lên tận tay Trưởng lão **Maha Soṇa**.

Kế đó, một cư sĩ khác cũng đến xin bát của ngài **Maha Soṇa** và dâng cúng theo cách tương tự. Ngài Soṇa lại cầm bát của các vị trưởng lão khác để nhận vật thực dâng cúng. Tất cả các cư sĩ trong làng đều chỉ muốn dâng cúng cho ngài **Maha Soṇa**, nên sau khi nạn binh đao kết thúc, buổi thọ thí đầu tiên đã thu nhận được bảy trăm mâm cơm vật thực và bảy trăm tấm vải may y.

Nhìn thấy đại phước đức ấy, Trưởng lão **Isidatta** mới nhắc lại lời ngài đã nói khi xưa, trong lúc tăng chúng còn phải ở trong rừng trong thời chiến, phải ăn tạm lá dâu và lõi thân cây chuối để duy trì mạng sống. (**Vibhaṅga-aṭṭhakathā, 429-430.**) Trưởng lão **Vattabbaka Nigrodha** cũng giống như ngài **Maha Soṇa**, hễ ngài đi đến đâu là dân chúng trên khắp hòn đảo đều rầm rộ kéo đến cúng dường bái thỉnh.

[Dù là người có đại phước đức từ quá khứ đến đâu, cũng phải hội đủ bốn yếu tố Thành tựu (**Sampatti**: **Gati** = cõi sống, **Upadhi** = thân tướng, **Kāla** = thời thế, **Payoga** = sự nỗ lực chân chính) thì quả báu mới có thể trổ sanh. Nếu gặp phải một trong bốn yếu tố Suy bại (**Vipatti**) thì những nghiệp lành trong quá khứ cũng không thể cho quả. Vị luận sư muốn dùng những câu chuyện này để minh họa cho điều đó. Ở đây, câu chuyện cũng được ghi lại như một chương trong lịch sử truyền thừa giáo pháp.]


### Việc đối chiếu và kiểm chứng Tam Tạng

Như đã trình bày ở trên, tại đảo quốc Sīhaḷa, khi nạn loạn quân **Caṇḍālatissa**, nạn giặc cướp **Damiḷa** và nạn đói khủng khiếp đồng loạt xảy đến cấu xé, việc bảo vệ giáo pháp **Pariyatti** (Pháp học) và **Paṭipatti** (Pháp hành) không để bị mai một là một việc vô cùng gian nan, thậm chí phải đánh đổi bằng cả mạng sống.

Đặc biệt là giáo lý **Pariyatti**, những lời dạy của Đức Phật được gọi là Tam Tạng kinh điển gồm **Sutta** (Kinh), **Vinaya** (Luật), **Abhidhamma** (Vi diệu pháp) và năm bộ **Nikāya**, vào thời bấy giờ vẫn chưa được ghi chép đầy đủ thành văn bản như hiện nay. Tùy theo tâm nguyện và trách nhiệm, các vị tỳ-kheo cố gắng học thuộc lòng và truyền thừa từ đời này sang đời khác bằng phương pháp khẩu truyền (āgama).

Nếu những vị trưởng lão nắm giữ kho tàng thuộc lòng này bị tử nạn trong cơn đại nạn ấy, thì Tam Tạng giáo pháp **Pariyatti** sẽ không còn tồn tại nữa. Một khi Pháp học bị diệt mất, thì Pháp hành **Paṭipatti** — vốn là con đường đưa đến sự phồn vinh hạnh phúc vững chắc dựa trên nền tảng từ năm giới đến những lời dạy tối hậu của Phật — cũng không thể nào tồn tại độc lập được.

Vì vậy, những vị trưởng lão mang trọng trách hộ trì giáo pháp, những người đã kiên trì ăn rễ cây, củ dại để bảo trì bộ nhớ kinh điển, với tầm nhìn xa trông rộng và nghị lực tinh tấn, đã tạo nên một chương quan trọng hàng đầu cần được ghi lại trong lịch sử Phật giáo **Theravāda**.

Khi các vị trưởng lão gánh vác trọng trách giáo hội, những người may mắn sống sót qua cơn đại nạn tàn phá đất nước ấy, hội ngộ đông đủ tại đại tu viện **Maṇḍalārāma**, một cơ hội lớn đã mở ra để tiến hành cuộc Kết tập kinh điển lần thứ tư.

Các vị trưởng lão chuyên trì tụng năm bộ **Nikāya** trong Tam Tạng đã cùng nhau đối chiếu xem giữa các vị, các nhóm có sự sai khác nào hay không. Khi tiến hành đối chiếu nghiêm ngặt (**Ekakkharampi ekabyañjanampi asamentaṃ nāma na passū-Aṅguttara-aṭṭhakathā-1, 71.**), họ nhận thấy không có một mẫu tự, một câu văn nào bị sai khác, bị rơi mất hay nhầm lẫn. Tất cả đều trùng khớp một cách nhất quán, đó thật là phước báu to lớn của giáo pháp.


### Một bộ kinh trong Kinh Tạng bị thất lạc

Khi tất cả các vị trưởng lão hội họp, đối chiếu và kiểm tra kỹ lưỡng, họ nhận thấy trong hơn bốn mươi bộ kinh của Kinh Tạng, bộ **Mahāniddesa** đã bị thất lạc. Khi hỏi kiểm tra từng vị tỳ-kheo trong toàn thể Tăng chúng, không thấy một vị nào còn thuộc lòng bộ **Mahāniddesa** cả.

Vì lý do đó, các vị trưởng lão đã giao trọng trách cho ngài **Tissa**, một vị thông thạo bốn bộ Nikāya (**Catunikāyika**), phải đi tìm kiếm và khôi phục lại bộ kinh **Mahāniddesa**. Qua quá trình dò hỏi, được biết trên khắp hòn đảo chỉ còn duy nhất một người còn thuộc lòng bộ kinh này, nhưng người đó lại là một kẻ phá giới (dussīla). Trưởng lão **Tissa** liền đem sự tình này thưa lại với thầy tế độ của mình là ngài trưởng lão **Mahātipiṭaka**.

Trưởng lão **Mahātipiṭaka** liền lập tức suy xét và đưa ra quyết định, ngài nói với người đệ tử là Trưởng lão **Mahārakkhita**:

(Thầy): — Này Hiền giả **Mahārakkhita**, Hiền giả hãy đến nơi vị tỳ-kheo nắm giữ bộ **Mahāniddesa** kia để học thuộc lòng bộ kinh quan trọng ấy.

(Trò): — Bạch thầy, người ta nói người đó là kẻ phá giới, hạng tỳ-kheo tồi tệ. Con không muốn làm đệ tử của hạng người phá giới ấy.

(Thầy): — Này Hiền giả, hãy cứ đi và học đi, đây là việc cúng dường giáo pháp. Tôi cũng sẽ đi cùng với Hiền giả để cùng nghe và kiểm chứng.

(Trò): — Nếu được như vậy thì con xin vâng lời đi học ạ.

Cứ như thế, hai thầy trò đã tìm đến vị tỳ-kheo phá giới kia để thụ giáo bộ kinh **Mahāniddesa** vĩ đại — vốn là bộ kinh do Đức Đại đức **Sāriputta** (Xá-lợi-phất) thuyết giảng và giải thích. Họ đã kiên trì học tập suốt ngày đêm. Vào đúng ngày hoàn tất việc học, Trưởng lão **Mahārakkhita** bỗng nhìn thấy một người đàn bà đang trốn dưới gầm giường của vị tỳ-kheo phá giới ấy, ngài liền thưa với thầy:

“Bạch Ngài, trước đây con chỉ nghe người khác nói lại thôi. Nay chúng con đã tận mắt chứng kiến. Nếu biết như thế này, con đã không tôn kẻ phá giới này làm thầy để học **Mahaniddesa** (Đại Nghĩa Diễn),” vị ấy bạch như vậy.

Giống như loài ong phải hút mật từ cây xương rồng hay cây gai đầy gai góc và cay nồng vì không còn cách nào khác, chư Tăng khác cũng vì kính trọng thể diện của Giáo Pháp mà phải theo học với vị tỳ-kheo giả hiệu phá giới này. (Vi-ṭṭha-2, 274-5 - Giải thích về học giới Rūpiya.)

## Trưởng lão Tissa, con trai vị cư sĩ, bậc mẫu mực về Phân Tích Đạo

Trong suốt hành trình truyền thừa Giáo Pháp tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka), suốt khoảng bốn trăm năm mươi năm, Tam Tạng chỉ được truyền tụng bằng miệng (khẩu truyền). Vì thế, một số người thời nay hay phê phán, vốn chỉ quen dựa vào sách vở, thường nảy sinh ý nghĩ rằng: “Liệu tất cả những văn bản Pāḷi này có hoàn toàn chính xác để tin tưởng hay không?”

Một số người khác giữ quan điểm tu tập “không cần kinh điển, chỉ quan trọng cái mình biết” (tu mù), giống như đang nhận trọng trách loại bỏ kinh Tam Tạng đầu tiên, thậm chí còn xuất bản các tập san từ phương Tây và viện dẫn lịch sử truyền khẩu để “thăm dò sức bền” của Thượng tọa bộ (Theravāda).

Dù họ có quan niệm hay suy xét thế nào đi nữa, các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo Pháp Thượng tọa bộ đời đời vẫn luôn giữ niềm tin rằng “một mặt chữ là một vị Phật”. Vì vậy, không nói đến một bộ kinh hay một chương hồi, chỉ vì một từ ngữ hay một mặt chữ, các Ngài đã sẵn sàng đi bộ vượt hành trình một trăm do-tuần (tám trăm dặm) để nghiên cứu và xác minh.

Cần phải suy xét đến sự tinh tấn và tầm nhìn xa trông rộng của các bậc Trưởng lão hộ trì Giáo Pháp. Những dự kiến và tầm nhìn ấy không phải là những ước đoán hời hợt chỉ nhìn trong khoảng một trăm hay hai trăm năm của một đời người. Đó là những tuệ nhãn mà người thời nay không cách nào có thể đồng cảm hay thấu đạt tới được.

Sau kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba, khi chín đoàn truyền giáo được phái đi chín phương, Ngài Mahinda và **Saṅghamittā** (Thắng Cúc Ma), là con trai và con gái của vua Asoka, được phái đến đảo quốc Sīhaḷa. Nếu suy xét kỹ về tuệ nhãn của các bậc Trưởng lão gánh vác trọng trách Giáo Pháp, từ việc các Ngài chờ đợi thêm bảy tháng sau mới khởi hành, chúng ta có thể phần nào thấu hiểu được tầm nhìn của các Ngài.


Một từ Pāḷi, hành trình hai trăm do-tuần

Tại đảo quốc Sīhaḷa, có một vị A-la-hán tên là Trưởng lão Tissa, con trai của cư sĩ Punabbasu, bậc mẫu mực về **Paṭisambhidā** (Tuệ Phân Tích).

Quá trình học tập Pháp học (Pariyatti) của Trưởng lão Tissa thật vô cùng kỳ diệu và đáng tịnh tín.

Sau khi học xong Tam Tạng kinh điển từ các bậc đại Trưởng lão tại đảo quốc Sīhaḷa, để kiến thức thêm phần phong phú và đủ đầy, Ngài đã lên đường sang Jambudīpa (Ấn Độ) để học thêm với đại Trưởng lão **Dhammarakkhita** người Yonaka.

[Xứ Yonaka là vùng đất trải dài từ Tây Bắc Ấn Độ đến tận Hy Lạp. Đây là nơi đoàn truyền giáo do Ngài Mahārakkhita dẫn đầu đã đến hoằng pháp vào thời kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba. Trong số chín phương, đây là nơi Giáo Pháp đặc biệt hưng thịnh và lan rộng. Vào thời vua Duṭṭhagāmaṇi, trong lễ đặt đá xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya), đã từng có ba mươi ngàn vị A-la-hán do đại đức **Mahādhammarakkhita** người Yonaka dẫn đầu đến dự. Có thể nói đây là nơi Giáo Pháp tồn tại lâu dài chỉ sau Sīhaḷa và Myanmar. Có thể tham khảo thêm trong cuốn *Buddhism in Pakistan*.]

Người ta nói rằng thầy của vị Trưởng lão Tissa (con trai vị cư sĩ) này chính là Ngài **Dhammarakkhita** người Yonaka, rất có thể là vị Trưởng lão vào thời vua Duṭṭhagāmaṇi. Dù thế nào đi nữa, sau khi Ngài Tissa đã học tập và ghi nhớ trọn vẹn Tam Tạng từ nơi thầy mình, Ngài đã đến bến cảng ở Jambudīpa để trở về đảo quốc Sīhaḷa.

Trước khi bước lên tàu, Ngài bỗng nảy sinh sự nghi ngờ về một từ vựng Pāḷi mà không thể phân định hay quyết định chính xác được. Vì thế, Ngài đã không lên tàu đi Sīhaḷa nữa mà quay trở lại bến cảng, đi bộ ngược về xứ Yonaka xa xôi một trăm do-tuần để thưa hỏi vị thầy.


Kinh điển của người hữu học (Theravādin) trên toàn thế giới

Trên đường đi, Ngài gặp một vị cư sĩ và vị này đã thưa hỏi những vấn đề chưa rõ ràng trong giáo lý Tam Tạng. Trưởng lão Tissa đã giải đáp một cách thỏa đáng khiến vị cư sĩ vô cùng tịnh tín và cúng dường một tấm chăn len (kambala) trị giá một trăm ngàn (vàng). Ngài đã thọ nhận tấm chăn đó.

Ngài cũng đã đem tấm chăn len đó cúng dường lại cho vị thầy. Vị thầy đã dùng một con dao nhỏ cắt tấm chăn ra để làm tấm thảm trải ngồi.

Vị thầy làm vậy với mục đích để lại một bài học ghi dấu vào lịch sử Giáo pháp rằng: “Khi nghĩ về hành trình đi và về hai trăm do-tuần của ta chỉ vì một từ ngữ, cầu mong các bậc hiền giả, đồng phạm hạnh đời sau khi nhìn vào tấm thảm này sẽ khởi lên tâm nguyện vâng giữ và thực hành theo lời dạy của đức Phật.” Ngài đã cắt tấm chăn trị giá trăm ngàn bằng dao để trải ngồi là vì lý do như vậy.

Sau khi nhận được lời giải đáp thỏa đáng về từ ngữ còn nghi ngại từ nơi thầy là Ngài **Dhammarakkhita** người Yonaka, Trưởng lão Tissa đã lên tàu từ bến cảng Jambukola để trở về đảo quốc Sīhaḷa.

Các bậc đại đức gánh vác trọng trách Pháp học tại đảo quốc Sīhaḷa thời xưa không hề tự mãn rằng những gì mình nhận được từ thầy đã là hoàn toàn đầy đủ. Các Ngài vẫn thường xuyên sang các quốc gia cùng thời như Ấn Độ để nghiên cứu và trao đổi, tạo nên những truyền thống tốt đẹp. Có lần, Trưởng lão **Tipiṭaka** Tissa đã từng có ý định sang Ấn Độ với tâm nguyện: “Ta sẽ hiệu đính và làm sạch Tam Tạng kinh điển để nó trở nên thanh tịnh hơn nữa” (theo Saṃ-ṭṭha-3, 272 - Giải thích kinh Ekabījī).

Do đó, kinh điển Tam Tạng hiện nay dù được ghi chép tại Sīhaḷa, nhưng không chỉ đơn thuần là sự chấp thuận của riêng các bậc trí giả Sīhaḷa mà thôi.

Khi Trưởng lão Tissa trở về đến đảo quốc Sīhaḷa, theo thông lệ của các bậc xuất gia là vào giờ quét dọn sân bảo tháp, sân chùa, Ngài đã vào chùa Vālika gần bến cảng Jambukola nơi mình vừa cập bến để cùng quét dọn.

Các vị Đại A-la-hán cũng cư ngụ tại ngôi chùa đó, chỉ cần nhìn qua cách quét dọn sân chùa là các ngài biết ngay đây là nơi được quét bởi một vị A-la-hán. Theo đó, các ngài đã thử đặt ra những câu hỏi vấn đáp cực kỳ hóc búa để thử thách Ngài Tỳ-kheo Tissa khi ngài đang quét dọn. Ngài Tissa trước mỗi câu hỏi đều không hề do dự, trả lời trôi chảy và nhanh chóng như ngựa hay đang phi nước đại. (**Chú giải Vibhaṅga, 372-3, Paṭisambhidā-vibhaṅga.**)

### Năm nguyên nhân đắc Tuệ phân tích

Trong Chú giải có trình bày năm nguyên nhân khiến cho Tuệ phân tích (Paṭisambhidā-ñāṇa) trở nên chín muồi, sáng suốt và trong trẻo:

1. **Chứng đắc (Adhigama):** Đắc được sau khi đã thành tựu quả vị A-la-hán.
2. **Pháp học (Pariyatti):** Đã từng học tập các kinh điển Pāḷi.
3. **Nghe Pháp (Savana):** Lắng nghe giáo pháp một cách cung kính.
4. **Vấn đáp (Paripucchā):** Thường xuyên thỉnh giải và thuyết giảng ý nghĩa giáo pháp.
5. **Tiền tu (Pubbayoga):** Đã từng thực hành pháp hành thiền định trong các kiếp quá khứ, đặc biệt là thực hành **pháp hành khứ hồi (Gatapaccāgatikavatta)**. (Hay nói cách khác là duy trì sự chú niệm liên tục trong Tứ Niệm Xứ).

Khi trình bày về 5 điều này, bản kinh nêu gương Ngài Tissa để làm bằng chứng rằng: trong lúc hành thiền, nếu một vị có khả năng ghi nhớ liên tục các oai nghi nằm, ngồi, đứng, đi từ trước ra sau không gián đoạn, thì khi hoàn thành phận sự của bậc Sa-môn, vị ấy sẽ có Tuệ phân tích sáng suốt và bén nhạy hơn những vị khác.

Trong tác phẩm này, đây là cách để nhắc lại sự nỗ lực tinh tấn và tầm nhìn xa trông rộng cho tương lai giáo pháp của các bậc Trưởng lão hộ trì truyền thống Thừa tự Chánh pháp (Theravāda).

## Đại hội chuẩn bị cho Kết tập Tam Tạng lần thứ tư
### Cuộc thảo luận sôi nổi về Pháp học và Pháp hành

Sau khi may mắn thoát khỏi nạn diệt vong của đất nước và giáo pháp, các bậc Trưởng lão gánh vác trọng trách duy trì Phật giáo Thừa tự Chánh pháp đã tụ hội tại chùa Maṇḍalārāma, làng Kālaka thuộc vùng Dakkhina khi đất nước vừa bắt đầu yên bình.


Cuộc hội ngộ này thoạt nhìn như tình cờ, nhưng thực chất đằng sau đó có một động lực thúc đẩy vô hình.

Thực tế, đó chính là một đại hội tiền đề cho việc kết tập Tam Tạng lần thứ tư nhằm giúp Chánh Pháp trường tồn và lan tỏa dài lâu về sau mà các ngài cũng không hề hay biết trước.

Đầu tiên, các ngài khẩn trương đối chiếu và rà soát kỹ lưỡng các bản kinh Pāḷi vốn là lời dạy trực tiếp từ kim khẩu của Đức Thế Tôn. Chỉ khi thấy rằng không có bất kỳ sự sai khác hay thất lạc nào, các ngài mới tạm an tâm về tương lai của giáo pháp. Trong đại hội này, khi hầu hết các bậc Thánh Tăng tinh thông cả Pháp học (Pariyatti) lẫn Pháp hành (Paṭipatti) trên toàn hòn đảo họp mặt, một vấn đề nan giải đã nảy sinh trong lúc thảo luận về vận mệnh giáo pháp.

Vấn đề đó là: “Cội rễ căn bản giúp giáo pháp của Đức Thế Tôn trường tồn và lan tỏa rộng rãi là Pháp học hay Pháp hành?”

### Pháp hành là cội rễ giáo pháp

Các bậc Trưởng lão trì hạnh đầu đà (pāṃśukūla) trả lời rằng: “**Pháp hành (Paṭipatti)** chính là nền tảng cốt lõi của giáo pháp.”

Tuy nhiên, các bậc Trưởng lão Pháp sư (dhammakathika) lại phản đối và khẳng định rằng: “Chỉ có **Pháp học (Pariyatti)** mới là nền tảng căn bản.”

Các vị Đại Trưởng lão liền đưa ra lời khuyên: “Này các hiền giả, chúng tôi chưa thể chấp nhận nếu các ông chỉ nói suông bằng miệng. Hãy dẫn chứng và trích dẫn những lời dạy từ các bản Kinh (Sutta) mà Đức Thế Tôn đã thuyết giảng để minh chứng cho lập luận của mình.”

Các vị Trưởng lão trì hạnh đầu đà thưa rằng: Bạch Ngài, việc đưa ra bằng chứng từ kinh điển không có gì khó khăn cả.

“**Ime ca subhadda bhikkhū sammā vihareyya, asuñño loko arahantehi assa** — Này Subhadda, nếu các con của Như Lai tu tập tốt Tám Thánh Đạo, tự mình thực hành và hướng dẫn người khác cùng thực hành đúng đắn, thì thế gian này sẽ không bao giờ vắng bóng các vị A-la-hán.” Lời dạy này đã được ghi chép rõ ràng trong **Kinh Đại Bát Niết-bàn (Dīgha Nikāya 2, 125)**.

Các ngài tiếp tục trình bày: Bạch Ngài, ngoài ra trong bản kinh **Mi-lan-đà Vấn Đạo (Milindapañhā)**, chính Ngài Nāgasena đã trả lời vấn đề này cho vua Milinda rằng:

“**Paṭipattimūlakaṃ mahārāja satthu sāsanaṃ paṭipatti sārakāṃ, paṭipattiyā dharantāya tiṭṭhati** — Tâu Đại vương, giáo pháp của Đức Thế Tôn lấy Pháp hành làm gốc rễ, lấy Pháp hành làm cốt lõi. Chừng nào Pháp hành còn tồn tại rực rỡ thì Chánh pháp vẫn còn tồn tại.” Điều này đã được khẳng định trong kinh **Mi-lan-đà Vấn Đạo (Milindapañhā, 136)**.

### Pháp học là tối quan trọng

Các vị Trưởng lão Pháp sư liền đọc các bài kệ sau đây để phản bác và củng cố quan điểm của mình:

(1) “**Yāva tiṭṭhanti suttantā, vinayo yāva dippati. Tāva dakkhanti ālokaṃ, suriye abbhuṭṭhite yathā.**”
“Chừng nào Kinh tạng và Vi diệu pháp còn tồn tại, chừng nào Luật tạng còn tỏa sáng, thì cũng giống như khi mặt trời mọc lên, nhờ có ánh sáng mà người ta phân biệt được tốt xấu; trong thế gian này, nhờ ánh sáng của bậc thiện trí mà người ta có thể phân biệt được đúng sai.”

(2) “**Suttantesu asantesu, pamuṭṭhe vinayamhi ca. Tamo bhavissati loko, suriye atthaṅgate yathā.**”
“Nếu Kinh tạng và Vi diệu pháp biến mất, nếu Luật tạng bị lãng quên và mai một, thì toàn bộ thế gian này sẽ rơi vào bóng tối mịt mù giống như lúc mặt trời lặn.”

(3) “**Suttante rakkhite sante, paṭipatti hoti rakkhitā. Paṭipattiyaṃ ṭhito dhīro, yogakkhemā na dhaṃsati.**”
— Chính vì vậy mà Pháp học...

"Suttante rakkhite sante, paṭipatti hoti rakkhitā. Paṭipattayaṃ ṭhito dhīro, yogakkhemā na dhaṃsati."
Nếu có thể giữ gìn và bảo vệ các kinh văn được gọi là **Kinh (Sutta)**, **Luật (Vinaya)**, và **Vi Diệu Pháp (Abhidhamma)**, thì **Pháp hành (Paṭipatti)** cũng sẽ được bảo vệ. Một bậc trí kiên định trong Pháp hành sẽ không bị tách rời khỏi sự an ổn khổ ách (Niết-bàn). Một bậc Thánh giả trí tuệ an trú vững chãi trong **Pháp hành** thì sẽ không bao giờ đánh mất hay rời xa niềm hạnh phúc của Niết-bàn, tức là **Pháp thông đạt (Paṭivedha)**.

### Quyết định của các bậc đại trưởng lão

(Khi đó, các vị trưởng lão hành Pháp đầu-đà (paṃsukūla) im lặng, không đưa ra lời phản biện nào nữa.) Chư đại trưởng lão tăng sau đó tiếp tục giải thích và ủng hộ lời của các vị trưởng lão Pháp sư (dhammakathika) như sau:

“Những lời giải đáp từ cả hai phía đều rất đáng ghi nhớ. Tất cả đều đúng đắn. Tuy nhiên, nếu xét về sự tồn tại và hoằng dương giáo pháp lâu dài, thì **Pháp học (Pariyatti)** và những vị đảm trách gánh nặng **Pháp học** mới là cội nguồn căn bản và quan trọng nhất.

“Dù có hàng trăm, hàng ngàn con bò đực, nhưng nếu trong đàn không có bò cái để duy trì dòng giống thì giống bò đó cũng sẽ bị tuyệt diệt. Tương tự như vậy, dù có hàng trăm, hàng ngàn vị tỳ-kheo nỗ lực hành thiền Minh sát (vipassanā), nhưng nếu không có **Pháp học** và những vị duy trì **Pháp học** thì **Pháp thông đạt** (khả năng thông suốt Thánh đạo) cũng không thể tồn tại được.

“Nói cách khác, hễ tấm bia đá khắc chữ chỉ dẫn chính xác nơi chôn giấu kho vàng còn đó, thì không thể nói rằng kho vàng đã bị thất lạc. Cũng vậy, chừng nào **Pháp học** còn tồn tại như một tấm bia đá vững chãi, thì không thể nói rằng giáo pháp đã bị suy tàn. (**Chú giải Tăng Chi Bộ I, 71-72 - Phẩm Thứ Hai Không Phóng Dật.**)

“Lại nữa, **Pháp học** giống như bờ đê của một hồ nước. **Pháp hành** giống như dòng nước trong hồ. **Pháp thông đạt** giống như những đóa hoa sen. Nếu không có bờ đê thì không thể giữ được nước; nếu không có nước thì hoa sen cũng không thể nở được.

“**Tiếng Pāḷi: Iti paṭipattito pi pariyatti yeva pamāṇaṃ** = Vì vậy, Pháp học quan trọng hơn cả Pháp hành. (**Chú giải Tương Ưng Bộ II, 187 - Giải thích Kinh Tự Thuyết về Chánh Pháp Trực Chỉ.**)


### Bài học nuôi bò và thưởng thức sữa

“Điều cuối cùng cần khẳng định là: **Tiếng Pāḷi: Sāsanatiṭṭhiyā pana pariyattiyeva pamāṇaṃ** = Đối với sự tồn tại của giáo pháp, Pháp học là thước đo chuẩn mực duy nhất, đây là điều không thể bàn cãi.

“Tại sao **Pháp học** và những vị trì giữ **Pháp học** lại là yếu tố then chốt? Khi suy xét sâu hơn, chúng ta thấy rằng:

“**Tiếng Pāḷi: Paṇḍito hi tepiṭakaṃ suṇanto dve pi pūreti** = Việc dày công học tập thông suốt Tam Tạng kinh điển chính là để thực hành, đặc biệt là đối với những người phàm phu. Mọi bậc trí giả sau khi học tập Pháp học đều không thể không thực hành Pháp hành và Pháp thông đạt; họ sẽ tiếp tục bồi đắp và đạt được cả hai. Đó là lý do tại sao nói Pháp học là cốt lõi.

“Nếu chỉ học mà không thực hành, người đó sẽ giống như một người chăn bò thuê, chỉ biết đếm bò cho người khác mà không bao giờ được nếm hương vị của sữa. Điều này cũng giống như lời dạy của đức đại trưởng lão **Dhammarakkhita** tại chùa Asokārāma, kinh thành Pāṭaliputta, khi ngài răn dạy đệ tử là Ngài Nāgasena. (**Chú giải Trường Bộ III, 82 - Giải thích Kinh Tự Hỷ và Mi-lan-đà Vấn Đạo.**)

**Dù tụng đọc nhiều lời kinh dạy,**
**Nhưng buông lung không chịu hành theo.**
**Khác chi kẻ mướn chăn bò,**
**Đếm bò cho kẻ khác, sữa nào được ăn.**
**Hạnh tu chẳng hưởng chút phần.**

(**Kinh Pháp Cú 19, Chú giải I-101 - Chuyện Hai Tỳ-kheo Bạn.**)

“Một người dù mang theo và thuyết giảng rất nhiều lời dạy của Đức Phật trong Tam Tạng kinh điển, nhưng nếu bản thân người đó dể duôi, không tuân giữ và thực hành theo những gì đã học, thì giống như người chăn bò mướn không được nếm vị sữa, người đó không thể gọi là nhận được phần phước báo của một tu sĩ.”


### Sự việc trong rừng cây Sala

“Về vấn đề này, cuối cùng chúng ta phải suy xét và làm theo đúng ý nguyện của Đức Thế Tôn.

“Như tất cả các Ngài đều đã biết, khi Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài cùng với các vị đại đệ tử lừng danh như Ngài Sāriputta, Ngài Mahāmoggallāna, Ngài Mahākassapa và nhiều vị khác đang trú ngụ trong rừng cây Sala thì nảy sinh một cuộc thảo luận giữa các vị trưởng lão.

“Vấn đề đặt ra là: Trong khu rừng Sala này, tức là trong giáo pháp này, hạng người có năng lực như thế nào mới có thể làm cho giáo pháp trở nên rạng rỡ và duy trì sự phát triển lâu dài? Trước vấn đề này, mỗi vị đại trưởng lão đã đưa ra quan điểm riêng dựa trên sở trường của mình. Có lẽ vì các Ngài thấy trước những tranh luận như ngày hôm nay nên đã thảo luận và đưa ra câu trả lời từ trước. Trong cuộc thảo luận đó:

1. Ngài Ānanda cho rằng đó phải là người có kiến thức sâu rộng về **Pháp học**.

2. Ngài Revata trẻ cho rằng đó phải là người viên mãn và tinh thông về thiền **Chỉ** và thiền **Quán**.

3. Ngài Anuruddha cho rằng đó phải là người đạt được **Thiên Nhãn Minh**.

4. Ngài Mahākassapa cho rằng đó phải là người hành trì **đầu-đà (dhutaṅga)**.

5. Ngài Mahāmoggallāna cho rằng đó phải là người tinh thông về **Vi Diệu Pháp (Abhidhamma)**.
(Ở đây, “Abhidhamma” không chỉ có nghĩa là học thuộc lòng sơ sài như cuốn Thắng Pháp Tập Yếu.)

6. Ngài Sāriputta thì cho rằng chỉ những người không để tâm lôi kéo mà có khả năng điều phục tâm theo ý muốn của mình (thông thạo các tầng **Thiền định**) mới có thể làm cho giáo pháp trong khu rừng Sala này trở nên rạng rỡ.

Ngài đại trưởng lão Sāriputta đã đích thân lắng nghe quan điểm của từng vị, sau đó dẫn tất cả đến đỉnh lễ Đức Thế Tôn và thay mặt mọi người trình bày từng ý kiến lên Ngài.

Khi Ngài Sāriputta bạch hỏi: ‘Bạch Thế Tôn, câu trả lời của vị nào là tốt nhất?’, Đức Thế Tôn đã đáp rằng–”,path:

“Này Sāriputta... xét về phương diện pháp môn, những câu trả lời dựa trên kiến thức và quan điểm của các ông đều rất tốt. Tuy nhiên, hãy lắng nghe quan điểm của Như Lai,” Đức Thế Tôn phán như vậy rồi dạy rằng: “Vị Tỳ-kheo sau khi đi khất thực, dùng bữa xong, ngồi kiết già và hạ quyết tâm với lòng tinh tấn dũng mãnh rằng: ‘Nếu chưa đắc quả A-la-hán, ta quyết không tháo bỏ tư thế ngồi kiết già này, nhất định không đứng dậy’. Chỉ có hạng người có đức tin và sự nỗ lực kiên trì như thế mới có thể làm cho giáo pháp này trở nên rạng rỡ như rừng cây hoa sala, và có thể duy trì, hoằng dương giáo pháp một cách vững chắc.” (Mūlapaṇṇāsa, kinh Mahāgosinga, M.1, 272-281.)

“Giờ đây, cầu chúc tất cả các bậc thượng nhân hãy hướng tâm theo ý nguyện của Đức Thế Tôn; tuy Pháp học (Pariyat) và Pháp hành (Paṭipat) có tên gọi khác nhau nhưng không có gì phải tranh luận, hãy làm cho cả hai trở thành một thể thống nhất. Tuỳ theo khả năng của mình, cầu chúc các ngài có thể song hành thực hiện cả hai trọng trách (dhura) này.”

[Trong chú giải (Aṭṭhakathā) chỉ đề cập trực tiếp đến cuộc tranh luận giữa các vị hành đầu đà khổ hạnh (paṃsukū) và các bậc pháp sư (dhammakathika), không ghi lại trực tiếp lời của các bậc Đại Trưởng lão. Những nội dung trên được người viết tổng hợp từ các bản chú giải nhằm mục đích làm tăng trưởng trí tuệ (ñāṇavakhuna) và hy vọng người đọc có thể khởi tâm niệm tưởng đúng đắn.]

## Kết tập Tam Tạng lần thứ tư thay mặt cho toàn thể chư Tăng Thượng tọa bộ trên thế giới

Việc các bậc Đại Trưởng lão gặp gỡ, thảo luận và thẩm định như vậy chính là nguyên nhân trực tiếp nhất dẫn đến việc kết tập Tam Tạng lần thứ tư, dưới sự lãnh đạo của năm trăm vị Thánh A-la-hán, lần đầu tiên giáo pháp được ghi chép thành văn bản trên lá buối.

Địa điểm diễn ra là tại hang Āloka (tên gọi tại Srilanka là Aloka Vihara), nằm bên sườn hai ngọn núi đá kết hợp như hình kiềng ba chân, gần vùng Mātula (nay là thành phố Matale), thuộc địa hạt Malaya. Vào năm 455 sau Phật niết bàn, các bản Chánh tạng (Pāḷi) cùng với Chú giải (Aṭṭhakathā) đã được kết tập và ghi chép lên lá buối.


Trong sự kiện này, cần đặc biệt lưu ý một điểm: Việc xác lập và ghi chép Tam Tạng trên lá buối tại đảo quốc Srilanka không phải chỉ dựa trên nguyện vọng và trí tuệ của riêng các vị Trưởng lão Srilanka, mà còn tiếp thu ý kiến và trí tuệ của tất cả các bậc Đại Trưởng lão thuộc Thượng tọa bộ (Theravāda) trên toàn thế giới thời bấy giờ; điều này đã được ghi lại trong phần nói về Trưởng lão Tissa.

Không chỉ vậy, các tín đồ Phật giáo tại Srilanka luôn giữ mối liên hệ chặt chẽ với các quốc gia Thượng tọa bộ ở phương Đông qua nhiều thời kỳ, từ các vấn đề quân sự cho đến tôn giáo. Cứ mỗi khi có sự kiện Phật giáo quan trọng như lễ đặt đá xây dựng đại bảo tháp Mahācetiya, các bậc Đại Trưởng lão Thượng tọa bộ trên khắp thế giới đều tham gia ủng hộ. Do đó, có thể hoàn toàn tin tưởng rằng bộ Tam Tạng hiện nay chính là bản đã được toàn thể truyền thống Thượng tọa bộ cùng xác nhận.

Vì các bản Chú giải (Aṭṭhakathā), Sớ giải (Ṭīkā) và các bộ sử (Vaṃsa) không ghi chép đầy đủ sự kiện kết tập lần thứ tư này thành một chương riêng biệt, nên tôi cố gắng xâu chuỗi các dữ kiện lịch sử để viết lại. Trong bộ Đảo sử (Dīpavaṃsa 20, 20-1) và Đại sử (Mahāvavaṃsa 33, 102-3) chỉ ghi lại bằng hai câu kệ như sau:

(1) Các bậc Tỳ-kheo trí tuệ thời xưa đã truyền thừa Chánh tạng Pāḷi cùng với các bản Chú giải bằng cách học thuộc lòng.

(2) Khi thấy chúng sinh thời sau bị suy giảm (về trí nhớ và khả năng), chư Tỳ-kheo lúc bấy giờ đã họp lại, và để cho Chánh pháp được trường tồn lâu dài, các ngài đã cho ghi chép kinh điển vào các tập sách (lá buối).

Về năm diễn ra cuộc kết tập, người ta thường dựa vào năm trị vì của vua Vaṭṭagāmaṇi để xác định là năm 455 sau Phật niết bàn. Thời gian chính xác không được nêu rõ. Trên thực tế, có vẻ như cuộc kết tập không diễn ra ngay vào năm 455 khi nạn đói Brāhmaṇatissa vừa chấm dứt, mà có lẽ diễn ra sau khi các tà kiến Vetulla xâm nhập vào nhóm tăng sĩ tại Abhayagiri. Khi đó, chư Tăng cảm thấy kinh sợ trước những hiểm họa bên trong lẫn bên ngoài giáo hội nên đã thực hiện việc này vì sự trường tồn và hưng thịnh của giáo pháp.

Nếu xem xét văn phong các câu kệ trong Đại sử (Mahāvaṃsa), chúng ta cũng thấy ý nghĩa tương tự. Trong tác phẩm Mahāvaṃsa bản văn xuôi Myanmar (trang 324) dịch rằng:
[Chư Tăng trú ngụ tại chùa Dakkhiṇa cũng có sự bất đồng với chư Tăng ở chùa Abhayagiri.


Tại đảo quốc Srilanka này, kể từ khi Ngài Mahinda đặt chân đến cho đến thời vua Vaṭṭagāmaṇi, các thế hệ giáo thọ sư đã truyền thừa Tam Tạng gồm Chánh tạng Pāḷi và Chú giải bằng khẩu truyền. Rất ít nội dung được viết trên giấy hay lá buối. Đến thời vua Vaṭṭagāmaṇi:

Xét thấy đời sau chúng sinh bị suy giảm trí tuệ và chánh niệm, không còn khả năng ghi nhớ qua việc học thuộc lòng, nên chư Tăng đã báo cho nhà vua biết rồi cùng nhau hội họp, ghi chép Chánh tạng Pāḷi và Chú giải lên lá buối vì lợi ích trường tồn lâu dài của giáo pháp.]

Mặc dù cuộc kết tập diễn ra dưới thời vua Vaṭṭagāmaṇi, nhưng nhà vua không phải là người hộ trì (dānapati) cho cuộc kết tập này. Chư Tăng đã không nhận được sự hỗ trợ từ phía triều đình mà phải tự lực nỗ lực thực hiện. (Nhà vua vốn là người ủng hộ giáo phái Abhayagiri, phái đối lập với Đại Tự viện Mahāvihāra).

Một điểm đáng lưu ý là trong các bản Chú giải (Aṭṭhakathā) chỉ đề cập đến ba lần kết tập đầu tiên mà không nhắc đến lần thứ tư. Trong các bản Sớ giải như Vajirabuddhi (543), Sārattha (3, 456) và Vimati (2, 272) cũng chỉ dùng cụm từ: “Sự kết tập ghi chép trên lá buối tương tự như cuộc kết tập lần thứ tư”. Điều này không phải vì cuộc kết tập này thiếu tính xác thực hay tầm quan trọng, mà thực tế là do các ngài chú trọng vào việc ghi chép văn bản hơn là việc tụng đọc tập thể, nên đã không dùng thuật ngữ "Kết tập" (Saṅgāyana) một cách trực tiếp.

Vào năm 2423 Phật lịch, trong bộ sử "Sāsanavaṃsadīpa" gồm 1671 câu kệ do Đại Trưởng lão Vimalasāra thuộc tông phái Amarapura tại Srilanka biên soạn, sự kiện kết tập lần thứ tư đã được ghi lại trong khoảng 20 câu kệ, bắt đầu từ câu số 1075. Tại câu kệ số 1090 có ghi:

“Cuộc kết tập tương tự lần thứ tư đã hoàn thành trong vòng một năm.” Việc ghi chép trên lá buối kéo dài suốt một năm là một chi tiết hợp lý và có khả năng là sự thật.

**Giáo pháp của Đức Thế Tôn đôi khi phải đối mặt với những hiểm họa và áp lực từ cả bên trong lẫn bên ngoài.** Đặc biệt, tư tưởng Đại thừa luôn đeo bám và gây rối ren khắp nơi, khiến ngay cả những người theo Phật giáo Nguyên thủy cũng bị hiểu lầm là **Hina-yana** (Tiểu thừa). (Hãy xem thêm phần phụ lục).

Trong một khu vườn lớn, những loài cỏ dại có thể tự sinh sôi bùng phát mà không cần ai gieo trồng hay chăm sóc; thế nhưng, để chăm bón và bảo vệ một loài cây ăn quả hữu dụng có thể sinh trưởng phát triển là điều vô cùng khó khăn. Nó phải đối mặt với vô số hiểm họa từ sâu đục thân, sâu ăn rễ cho đến mưa, gió và nắng gắt.

Nhìn lại hành trình gian khổ của lịch sử truyền thừa Phật giáo quốc tế trong quá khứ, chúng ta cần suy xét xem việc tìm ra một chân lý khó khăn đến nhường nào để từ đó nỗ lực tinh tấn hết mình trong khoảng thời gian ngắn ngủi của kiếp người này.


### Chương (2)
### Những vị Trưởng lão mẫu mực trong việc kết hợp Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti)

**Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành**

Dù một vị có thông thạo và thuyết giảng nhiều về Tạm Tạng — tức là **lời dạy của Đức Thế Tôn (Saṃhita)** — nhưng nếu bản thân lại buông lung, không thực hành và rèn luyện theo những gì trong kinh điển thì vị ấy không được gọi là người thọ hưởng hạnh phúc sa-môn **Sa-môn quả (Sāmaññaphala)**; chẳng khác nào một anh chăn bò thuê, chỉ biết đếm bò cho người khác mà không bao giờ được thưởng thức hương vị của sữa bò. (**Kinh Pháp Cú**).

**Paṇḍito hi sopiṭakaṃ sutvā bbepi pūreti** = Bậc trí sau khi học hỏi Pháp học xong, luôn song hành thực hành cả Pháp hành.

(**Sách Chú giải Trường Bộ Kinh 3, 82**).


**Ba vị tỳ-kheo hành giả có thể hy sinh cả mạng sống vì thầy**

Thời kỳ Phật giáo hưng thịnh tại đảo quốc Sri Lanka, có một vị Trưởng lão tên là **Cūḷapiṇḍapātika Tissa**. Ngài là một trong những vị Trưởng lão lừng danh và xuất chúng trong truyền thống **Pháp hành (Paṭipatti)** tại Sri Lanka.

Một ngày nọ, ba vị tỳ-kheo trẻ cùng nhau đến gặp vị Trưởng lão ấy để cầu xin đề mục và phương pháp tu tập thiền định.

**Yathābhūtaṃ ñāṇāya satthā pariyesitabbos** = Để đạt được tri kiến đúng đắn, cần phải tìm một vị thầy có khả năng hướng dẫn và dạy bảo. (Không nên tự tu tập mà không có thầy). Theo lời dạy đó, sau khi nghe được danh tiếng của Ngài, các vị ấy đã tìm đến một bậc thầy hiền triết. Không chỉ tìm được thầy, mà lòng tin tưởng và sự nương tựa của họ đối với vị thầy còn được mô tả trong **Chú giải Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga Aṭṭhakathā)** như sau.

Vị Trưởng lão đã thử hỏi ba vị tỳ-kheo hành giả vừa mới đến về mức độ tin tưởng và sự phó thác của họ đối với vị thầy và đề mục thiền định. Khi đó, ba vị tỳ-kheo khách tăng này đã trả lời:

Vị tỳ-kheo thứ nhất: "Bạch Ngài, nếu có ai bảo với con rằng việc nhảy xuống vực sâu thẳm mà chết sẽ mang lại một lợi ích nào đó cho các Ngài, thì con cũng sẵn lòng nhảy xuống để chết vì các Ngài, bạch Ngài."

Vị tỳ-kheo thứ hai: "Bạch Ngài, nếu có ai nói rằng việc nghiền nát thân thể này thành bột sẽ mang lại lợi ích cho các Ngài, thì con sẵn lòng đem cả thân mình từ gót chân đến đỉnh đầu mài trên tấm đá để dâng cúng cho các Ngài, bạch Ngài."

Vị tỳ-kheo thứ ba bạch rằng: **"Bạch Thế Tôn, nếu có ai nói rằng hơi thở ra hơi thở vào của con khi nén lại cho đến chết sẽ có ích cho các ngài như một phương thuốc, thì con cũng có thể từ bỏ mạng sống vì các ngài, bạch Thế Tôn."**

Mỗi vị đã thực hiện lời hứa nguyện như vậy.

Khi các vị đã trình bày lòng tin bằng sự từ bỏ mạng sống với ý muốn, nguyện vọng và tinh tấn như thế, vị đại trưởng lão suy nghĩ rằng:

"Ba vị tỳ-kheo trẻ này đều là những người xứng đáng được trao đề mục thiền định," rồi ngài đã hướng dẫn các phương pháp thực hành. Ba vị tỳ-kheo trẻ ấy đã thực hành theo sự chỉ dẫn của vị thầy đại trưởng lão với sự cung kính, tin tưởng, mong cầu và nỗ lực hết mình; chẳng bao lâu sau, cả ba vị đều hoàn thành phận sự tỳ-kheo (đắc quả A-la-hán).

Đây chính là lợi ích của đức tin có thể từ bỏ thân thể và mạng sống đối với bậc thầy. (**Visuddhimagga-1, 112- Chương lấy đề mục thiền.**)

## Năm phẩm chất của người sẽ chứng đắc Pháp đặc biệt

Vì vậy, những hành giả muốn nỗ lực thực hành đề mục thiền định... Phải có những phẩm chất tiên phong đã được thuyết giảng trong đề mục thiền tâm từ (**Metta Sutta**): "**Sakkoca** = Phải là người có khả năng thực sự nỗ lực hết mình dù phải hy sinh mạng sống vì các pháp thiện, và **Suvacoca** = Phải là người dễ dạy, tuân theo lời dạy của thầy không sai sót."

Đối với những người sẽ hành thiền, có năm phẩm chất (Pháp Cần thiết - **Padhāniyaṅga**) cần phải hội đủ trước (để có thể chứng đắc Pháp đặc biệt ngay trong kiếp sống này).

1. Có đức tin tuyệt đối vào Tam Bảo và vị thầy dạy thiền.
2. Là người có sức khỏe tốt.
3. Là người thành thật, thẳng thắn, không phô trương những đức tính mình không có, và không che giấu những lỗi lầm mình có.


4. Có sự tinh tấn (**Caturaṅga-viriya**) với quyết tâm: "Dù thịt và máu có khô cạn đi chăng nữa, dù chỉ còn gân và xương, ta sẽ nỗ lực không ngừng nghỉ cho đến khi chứng đạt Pháp đặc biệt."
5. Sự phát khởi của trí tuệ (**Udayabbaya-ñāṇa**) giác ngộ sự sinh diệt của danh sắc.
(**Majjhima Nikāya-2, 300- Bodhirājakuimāra Sutta.**)

Vì vậy, theo phẩm chất thứ nhất, trước khi thực hành thiền (**Pubbakicca - Phận sự tiền tác**), hành giả phải thực hiện các việc chuẩn bị như thọ trì giới, niệm ân đức, rải tâm từ, hồi hướng phước báu, và dâng hiến thân mình cho Đức Phật và vị thầy dạy thiền. Điều này là để thể hiện đức tin.

### Dâng hiến đến Đức Phật
"**Imāhaṃ bhagavā attabhāvaṃ tumhākaṃ pariccajāmi** = Bạch Thế Tôn, con xin dâng hiến tự ngã thân thể này đến Đức Thế Tôn."

"**Saṃsāra vaṭṭadukkhato mocanatthāya kammaṭṭhānaṃ me detha** = Xin Thế Tôn hãy ban cho con đề mục thiền định vì lợi ích giúp con thoát khỏi khổ đau luân hồi."

### Dâng hiến đến vị thầy
"**Imāhaṃ bhante attabhāvaṃ tumhākaṃ pariccajāmi** = (Chỉ khác biệt là dùng từ "Bạch Ngài" thay cho "Bạch Thế Tôn").

**Saṃsāra vaṭṭadukkhato mocanatthāya kammaṭṭhānaṃ me detha**. (Như trên).

### Lợi ích của việc dâng hiến thân mình cho Đức Phật và vị thầy

Việc dâng hiến như vậy có lợi ích gì? Có rất nhiều lợi ích. Hành động này chính là sự bày tỏ lòng cung kính và khiêm nhường đối với bậc thầy. Những người cung kính, khiêm nhường và tiếp nhận lời dạy một cách trân trọng sẽ nhận được sự khích lệ và nâng đỡ. Chỉ những người nhận được sự khích lệ và nâng đỡ từ bậc thầy mới có thể đi đến đích đến mong muốn và đạt được an lạc.

Hơn nữa, điều này cũng thể hiện đức tin, nguyện vọng và tinh tấn của bản thân. Ngay từ khi thốt lời dâng hiến, hành giả sẽ thấy năng lực đức tin trong sáng và rõ ràng (**Saddhā-dhātu**), năng lực tâm chí quyết tâm đạt được (**Chanda-dhātu**), và năng lực nỗ lực không ngừng (**Ārambha-**


**Nikkama-parakkama-dhātu** gọi là **Viriya-dhātu**) tuôn chảy mạnh mẽ vào dòng danh sắc của mình.

Các năng lực **Saddhā, Chanda, Viriya** này là những năng lực thực sự hiện hữu về mặt chân đế (paramattha), là những đặc tính kỳ diệu. Người nỗ lực hành thiền không thể thiếu ba nguồn năng lực này.

Dù có vẻ như bạn đang ngồi thiền một mình, nhưng thực tế không phải vậy. Qua oai lực, lòng từ và lòng bi mẫn của Đức Phật - Bậc Tối Thượng trong ba cõi, cũng như của vị thầy dạy thiền, Đức Phật và các bậc thầy thực sự đang hiện diện cùng với vị hành giả.

Theo tâm lý học, trong các cuộc chiến thời xưa, trận chiến do một vị tướng chỉ huy và trận chiến do chính vị vua đích thân dẫn đầu có sự thắng lợi khác nhau. Đó chính là do những người lính có tinh thần phấn chấn, quyết tâm hơn và oai lực của vị vua to lớn hơn.

Ngồi thiền chính là đang bước vào cuộc chiến với quân đội của Ma vương.

### Công việc mà chư thiên khích lệ và Ma vương phải khiếp sợ
Trong **Kinh Itivuttaka, Devasadda Sutta**, Đức Thế Tôn dạy rằng có ba thời điểm mà chư thiên và Phạm thiên có đại thần lực vui mừng hạ huyệt Sa-thế (Sādhu) để ủng hộ khi một người chiến đấu với Ma vương:

1. Khi một người xuất gia thành tỳ-kheo.
2. Khi bắt đầu nỗ lực hành thiền.
3. Khi đã hoàn thành phận sự tỳ-kheo (chứng quả Thánh).

Lại nữa - Trong phần trình bày về **Hạnh đầu đà ngồi (Nesajjikaṅga) của Thanh Tịnh Đạo**:
**Ābhujitvāna pallaṅkaṃ,**
**Paṇidhāya ujuṃ tanuṃ.**
**Nisīdanto vikampati,**
**Mārassa hadayaṃ yati.**

"Khi hành giả ngồi kiết già, giữ thân thượng thẳng đứng để hành thiền (chỉ cần ngồi xuống với tư thế kiết già để thực hành thiền), điều đó sẽ khiến trái tim của Ma vương phải rung động và khiếp sợ."

243. Về việc phó thác thân thể này, cũng nên biết trước những lời nhắn nhủ sau đây trong **Thanh Tịnh Đạo** (Visuddhimagga):

"Nếu không phó thác thân thể như vậy mà đi đến những nơi rừng sâu hẻo lánh để hành thiền, khi gặp phải những đối tượng, hiện tượng gây sợ hãi, kinh hoàng hay các chướng ngại nguy hiểm, hành giả có thể sẽ không đủ vững vàng để chịu đựng; khi đó phải chạy về nương náu ở các làng mạc lân cận, sống trà trộn với người đời và có thể dẫn đến sự suy sụp, hoại diệt những lợi ích không mong muốn.

"Với hành giả đã phó thác thân thể cho Đức Phật, dù có gặp phải những đối tượng, hiện tượng gây sợ hãi, kinh hoàng hay chướng ngại nguy hiểm, vị ấy cũng không còn sợ hãi, khiếp đảm nữa. Không chỉ vậy:

"Này hành giả có trí tuệ..., chẳng phải ngươi đã dâng hiến và từ bỏ thân thể cùng mạng sống này cho Đức Phật từ trước rồi sao? Ngay khi quán chiếu như vậy, vị ấy sẽ cảm thấy hoan hỷ rằng: 'Cái thân xác đầy rẫy hiểm họa cả bên trong lẫn bên ngoài này của ta, nay đã được ký thác vào nơi an toàn và xứng đáng rồi'. (**Mahāṭīkā**.)

"Ví như người có bộ quần áo quý giá, khi thấy quần áo bị mối mọt, rệp hay chuột cắn phá thì vô cùng khổ tâm. Nhưng nếu đem bộ quần áo đó dâng cúng đến một bậc có đức hạnh rồi, sau đó dù thấy nó bị rách nát từng mảnh không còn dùng được nữa, vị ấy cũng không còn khổ tâm (vì không còn chấp ta, cái của ta - **Atta**, **Attaniya**). Khi đó vị ấy chỉ cảm thấy hoan hỷ rằng: 'Nếu để trong tay ta thì nó cũng hư hỏng mà thôi, nhưng nay ta đã thành tựu được việc bố thí của mình vậy'."

### Chiến thắng trước khi ra trận

Thật vậy, những người con trai, con gái của Đức Phật, những vị luôn dựng cao lá cờ chiến thắng dựa trên ân đức của đấng Thế Tôn vô thượng uy nghiêm, thì


không có hàng chư thiên, nhân loại hay Phạm thiên nào dù quyền năng đến đâu lại dám đàn áp hay phá hoại. Ở thế gian, con của vua thì không ai dám xúc phạm. Những vật dụng thuộc sở hữu của Đức Phật cũng không ai có thể chiếm đoạt hay phá hủy được. (**Buddhanam udissa abhihata nam catunnam paccayanam na sakka kenaci antarayo katum tatha me hotu**.)

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hành thiền như vậy mang lại uy lực và lòng dũng cảm thật đáng hài lòng. Ngay khi vừa ngồi kiết già, các đạo quân quân thù (phiền não) đã rút lui và tan rã một cách rõ rệt.

Này những bậc thiện trí, hãy nỗ lực với tinh thần xả thân... Sự thật chỉ có thể đạt được bởi những người có niềm tin và dám đánh đổi bằng cả mạng sống của mình.

### Trưởng lão Sāketa Tissa không muốn được biết đến là người giỏi kinh điển

Các bậc thiện trí không chỉ che giấu đức hạnh trong việc thực hành (hạnh đầu đà), mà trong phương diện Pháp học (Pariyatti) các vị cũng không muốn người khác biết mình là "bậc thông thuộc kinh điển" hay "bậc pháp sư" (**Dhammakathika**), đây gọi là **Pariyatti appicchā** (ít muốn về pháp học).

Trưởng lão Sāketa Tissa, một vị vô cùng nổi tiếng về phương diện Pháp học, đã dành thời gian dài để giảng dạy kinh điển. Thời gian biểu trong ngày của Ngài không có một kẽ hở nào; ngay cả việc xin học riêng một thời pháp, hay thậm chí là lúc đi đường muốn hỏi một vấn đề nhỏ nào đó cũng không có thời gian. Ngài dành trọn vẹn thời gian cho **Pháp học**.

Khi đó, có một vị Tỳ-kheo đến xin học, Ngài bảo rằng không có thời gian. Vị ấy hỏi: "Bạch Ngài, nếu vậy... liệu Ngài có còn thời gian để chết không?". Câu hỏi đó đã làm Ngài phát khởi tâm kinh sợ (Saṃvega). Ngài liền từ giã các đệ tử và đi đến ngôi chùa gọi là **Kaṇikāra Vālikā Samudda** để thực hành Pháp hành.


Khi đến ngôi chùa đó, Ngài vẫn tùy thời hỗ trợ các vị Tỳ-kheo trẻ, trung niên và cao hạ về các kiến thức kinh điển. Ngài đã nỗ lực hành thiền suốt cả mùa an cư. Đến ngày lễ **Tự tứ** (Mahāpavarāṇā) sau khi mãn hạ, vì cần có người thuyết giảng cho chư Tăng và các thí chủ, Trưởng lão Sāketa Tissa đã lên pháp tòa để trợ giúp việc thuyết pháp.

Toàn thể hội chúng đều vô cùng hoan hỷ, đức tin và sự tinh tấn phát khởi đến mức rùng mình sởn gai ốc. Mọi người đều háo hức tự hỏi: "Khi nào chúng ta mới lại được nghe pháp của vị trưởng lão này lần nữa?". Ngay khi thời pháp kết thúc, trong lúc hội chúng đang đồng thanh vang rền tiếng Sa-thú (lành thay) và đảnh lễ một cách chí thành, vị trưởng lão đã nhanh chóng rời khỏi pháp tòa, len lỏi vào giữa chư Tăng và trở về liêu phòng.

Đó là vì Ngài sợ hội chúng sẽ biết được vị thuyết pháp là ai. (**M-ṭṭh-1, 46. Aṃ-ṭṭh-1, 59. Aṃ-ṭṭh-3, 226**.)

### Ba cách học Pháp học (Pariyatti)

Có ba phương pháp học tập Pháp học:

1. **Alagaddūpama Pariyatti** = Cách học ví như bắt rắn độc. Cách học như ôm rắn hổ mang trong lòng. Là cách học không suy xét, không tác ý vào ý nghĩa và bản chất chân thật của giáo pháp, mà chỉ học với mục đích xấu như để tranh luận, để thắng thua và lấn lướt người khác. Cách học này sẽ mang lại khổ đau lâu dài trong vòng luân hồi.

2. **Nittharaṇattha Pariyatti** = Cách học để thoát ly. Là cách học với mục đích tốt đẹp, để khi đã thông hiểu thì sẽ thực hành các đức tính Trì giới, Định và Tuệ. Đây là cách học mang lại hạnh phúc cho bản thân và mọi người xung quanh.

**Bhaṇḍāgārika Pariyat** = Pháp học giữ kho bộ. Đây là cách học và dạy Pháp học, cũng như việc biên soạn kinh điển của các bậc A-la-hán. Ý nghĩa của việc này là để giữ gìn và bảo vệ Chánh Pháp của bậc thiện trí không bị mai một.

Nếu không am tường Luật tạng, hoặc hành trì sai lạc thì dễ trở thành bậc phá giới (duussīla).

Nếu không am tường Kinh tạng, hoặc thấu hiểu sai lạc thì dễ rơi vào tà kiến (micchādiṭṭhi).

Nếu không am tường Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), hoặc thấu hiểu sai lạc thì dễ nảy sinh những suy nghĩ vượt quá khả năng, dẫn đến loạn trí.

(**M-1, 186-Alagaddupama Sutta. Vi-ṭṭha-1, 20-Bāhiranidāna.**) Theo lời dạy: "**Yāva deva-anatthāya, ñattaṃ bālassa jāyati**" — khi đức tin và giới hạnh kém khuyết, con người sẽ lún sâu vào hố thẳm của sự mê muội đến mức không ai cứu vãn được và phải chuốc lấy khổ đau.

Nhờ việc học tập Pháp học (Pariyat), trong nhiều bản Pāḷi đã chỉ rõ hệ quả của việc học tập như sau:

"**Tā = Trì tụng (thuộc lòng); Vacasā paricitā = Sau khi thuộc lòng thì đọc tụng, ôn tập; Manasānupekkhitā = Trong khi đọc tụng, tâm luôn quán chiếu vào yếu nghĩa của Pháp như các vị Trưởng lão tụng đọc ôn tập; Diṭṭhīyā suppaṭividdhā = Nhờ sự quán chiếu suy xét như vậy mà thấu thị Tam tướng, chứng đắc Thánh quả**". Chỉ khi đạt được những kết quả này thì việc học tập mới thật sự có ý nghĩa.

Chỉ khi đó, phương pháp học tập mới trở thành **Nittaraṇattha** = Đạt đến cứu cánh giải thoát, đúng với ý muốn của Đức Phật. Chính vì mục đích này mà người ta mới nói rằng: "Pháp học mới là nền tảng cốt yếu cho sự tồn tại của giáo pháp". Nếu không như vậy, nó sẽ giống như lời dạy của vị Trưởng lão Dipayin: "Người thì không hiểu, chữ nghĩa thì thông, nhưng lại bị kẹt vào các chấp thủ (gāha)". Đó chính là mồi ngon cho con rắn lớn mang tên tham ái, ngã mạn và tà kiến. Dù có thể kiềm chế ở mức độ nào đó để không bị rắn cắn, nhưng nếu không được thưởng thức hương vị sữa (giải thoát) mà chỉ mải mê chăn dắt bò (con chữ) thì vẫn mãi chỉ là kiếp người chăn bò thuê mà thôi.


### Chỉ có Pháp học thuần túy chưa thể giải quyết khó khăn

Nếu chỉ giỏi về Pháp học (Pariyat) mà thiếu kinh nghiệm thực chứng về Pháp hành (Paṭipatti) thì cũng giống như chuyện dưới thời vua Bodawpaya. Khi các vị cố vấn triều đình đến gặp hai vị hành giả cư ngụ tại Yesagyo để kiểm chứng xem họ có phải là bậc Thánh hay không, sau khi nghe xong những lời chia sẻ, họ ra về mà không thể đưa ra bất kỳ câu trả lời hay sự chỉ dẫn nào. Đôi khi, một số vị giảng sư còn có thái độ xem thường cả các bậc Thánh thực thụ. Như vậy là không hoàn thành trách nhiệm đối với giáo pháp, mà ngược lại lỗi lầm còn nặng nề hơn. (Ví dụ như câu chuyện về hai người bạn ở Sāvatthī thời Đức Phật, hay thái độ của một số học giả đối với vị Kavi ở Myingyan).

### Đường lối của Ngài Moggaliputta Tissa

Thế thực, trong thời đại mà Pháp hành hưng thịnh, những quan điểm và lời nói về giáo pháp thường rất đa dạng và khác biệt. Nếu không biết cách xử lý thì sẽ rất khó khăn. Để có thể gạn đục khơi trong, làm sáng tỏ các quan điểm sai lệch thì chỉ có Pháp học thuần túy là không đủ. Những người chỉ có Pháp hành đơn thuần lại càng ít có điểm tựa để xử lý việc này. Do đó, đây là công việc mà chỉ các bậc vừa thông suốt Pháp học, vừa mang nặng Pháp hành mới có thể thực thi được.

Nhìn thấy viễn cảnh các tà thuyết sẽ làm nhiễu loạn giáo pháp, Ngài Trưởng lão Siggava đã dày công thu phục và đưa vị anh hùng giáo pháp tương lai là "Moggaliputta Tissa" vào cửa đạo. Sau khi cho vị này xuất gia Sa-di, Ngài đã truyền dạy pháp môn Kammaṭṭhāna về các thể trược (koṭṭhāsa). Chỉ sau khi vị Sa-di chứng đắc quả Dự Lưu (Sotāpanna), Ngài mới gửi đến Trưởng lão Caṇḍavajja để học tập kinh điển.

(Bởi vì sau khi chứng quả Dự Lưu, tâm ly tham đã vững vàng), không những không còn lo lắng về việc hoàn tục, mà sự nỗ lực và định tâm vững chãi còn trở thành nền tảng cực kỳ mạnh mẽ cho việc học tập Pháp học. Khi ấy, Ngài tạm dừng việc truyền dạy các pháp cao hơn mà tập trung hoàn toàn cho việc học tập.


Đó là bởi vì sau khi chứng đắc quả vị A-la-hán, một số vị thường dành thời gian tận hưởng hương vị giải thoát mà sao lãng việc giữ gìn Pháp học. (**Vi-ṭṭha-1, 31-Tatiyasaṃgītikhaṇḍa.**) Vì vậy, bất kỳ bậc hành giả nào muốn phụng sự giáo pháp một cách xứng đáng đều nên suy xét noi theo gương hạnh của các bậc Trưởng lão truyền thừa.

### Ngài Mahāgatigamiya Tissa Datta — Chứng quả A-la-hán trong khi học dạy và truyền bá bộ Paṭṭhāna

Ngài Mahāgatigamiya Tissa Datta là một vị Trưởng lão rất tinh thông trong việc giảng dạy và nghiên cứu bộ Paṭṭhāna — bộ kinh thâm thúy và vi diệu nhất trong bảy bộ Vi Diệu Pháp.

Ngày nọ, Ngài đi tàu vượt biển từ đảo Sri Lanka đến Ấn Độ (Trung bang) để chiêm bái cội Đại Bồ Đề. Khi đi được nửa chặng đường, đứng trên tàu nhìn ra mặt biển bao la bát ngát, Ngài thấy biển cả rộng lớn không thấy bến bờ, chỉ có những con sóng bạc đầu to lớn như những ngôi nhà cuồn cuộn vỗ nhịp. Đứng trước sự mênh mông không thấy bờ nấy, người ta cũng chẳng thể nào đo lường nổi độ sâu của nó.

Khi ấy, nhờ đã quán triệt sâu sắc bộ đại kinh Paṭṭhāna, trong tâm Ngài khởi lên một sự suy xét: "Sức mạnh cuồn cuộn nầy của đại dương lớn hơn, hay là tuệ giác vi diệu trong 24 phần của bộ đại kinh Paṭṭhāna lớn mạnh hơn?"

Lúc bấy giờ, tuệ giác vi diệu của Ngài đã soi sáng: "Dù đại dương có rộng lớn đến đâu thì vẫn có giới hạn của nó; phía trên là bầu trời, phía dưới là mặt đất, chung quanh là núi Sivali và bờ biển, vẫn có ranh giới để xác định. Nhưng sự thâm sâu và vi diệu của bộ đại kinh Paṭṭhāna thì thật là vô biên, không hề có giới hạn". Ngài cứ thế suy xét, quán chiếu theo chiều xuôi chiều ngược về sự thâm sâu của bộ kinh nầy.

Khi quán chiếu và suy xét sâu sắc những giáo pháp **Pháp Tụ (Paṭṭhāna)** thuộc **Vi Diệu Pháp (Abhidhamma)** tế nhị và thâm sâu theo chiều xuôi chiều ngược, tới lui lặp lại, hỷ lạc tràn dâng bao phủ khắp toàn thân vị ấy.

Vị ấy xả bỏ niềm hỷ lạc vừa phát sanh, tập trung ghi nhận các thực tính danh sắc đang liên tục sanh diệt trên thân mình dưới góc độ nhân quả, **cảnh (ārammaṇa)** và **tâm biết cảnh (ārammaṇika)**, v.v... Ngay trên con tàu đó, vị ấy đã đoạn tận các lậu hoặc phiền não và chứng đắc quả vị A-la-hán.

Những yếu nghĩa thực tính của giáo pháp **Pháp Tụ** và **Vi Diệu Pháp** vốn đã được nghiên cứu kỹ lưỡng dưới hình thức Pháp học (Pariyatti), nay khi được đưa vào thực hành Pháp hành (Paṭipatti) để quán chiếu trên danh sắc, vị ấy đã chứng nghiệm thực tế đúng như những gì kinh điển đã mô tả. Do đó, ngay trên tàu, vị ấy đã thốt lên lời tự cảm thán (udāna) như sau:

**Attheva gambhīragataṃ sudubbedhaṃ,**
**Sayaṃ abhiññāya sehatusambhavaṃ.**
**Yathānupubbe nikhilena desitaṃ,**
**Mahesinā rūpagataṃva passati.**

"Bậc Đại Mưu Sĩ (Đức Phật) bằng Thắng trí tự thân đã thâm nhập và thuyết giảng không còn dư sót, theo đúng trình tự, bộ đại kinh **Pháp Tụ** cực kỳ thâm sâu và khó tri đạt này; quả thật trên đời vẫn có những đệ tử của Ngài có khả năng thấu thị giáo pháp ấy rõ ràng như nhìn viên ngọc quý đặt trong lòng bàn tay." (Aṭṭhasālinī-12.)

## Bậc thiện xảo Pháp học luôn kiên trì Pháp hành

Trong kinh Sangāthāvagga Saṃyutta (Tương Ưng Bộ), cũng từng có câu chuyện về vị "Trưởng lão Sajjhāya", người đã chứng đắc A-la-hán nhờ lấy chính âm thanh tụng đọc kinh điển của mình làm đối tượng quán chiếu.

"Việc tụng đọc bằng lời hỗ trợ cho việc tụng niệm bằng tâm. (Tụng niệm bằng tâm là nhân của sự tác ý). Việc tụng niệm bằng tâm là nhân để thấu suốt Tam tướng (Vô thường, Khổ, Vô ngã). Việc thấu suốt Tam tướng chính là nhân dẫn đến Niết-bàn." (Trích chú giải **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)** và **Sammohavinodanī**, phần **Koṭṭhāsa**).

Các bậc hành giả chuyên sâu Pháp học khi chuyển sang Pháp hành không cần phải nỗ lực quá đặc biệt, bởi họ đã có sẵn một nền tảng định lực nhất định; điều cần thiết chỉ là sự chuyển hướng đối tượng của tâm mà thôi. Đây là điều cần lưu ý.


## Vị Trưởng lão Khīṇāsava ở chùa Vijayārāma trục xuất vị tu sĩ có đức tin nhưng quá chấp vào văn phạm

Tại tu viện Vijayārāma, có một bậc Thánh tăng A-la-hán cư ngụ. Tu viện này được xây dựng trong một khu vườn nằm trên con đường băng qua ranh giới của chùa Mahāvihāra tại thành phố Anurādhapura. Có hai vị tu sĩ hành giả đến xin đề mục **Thiền định (Kammaṭṭhāna)**, và bậc Trưởng lão đã giảng dạy bằng cách trích dẫn các đoạn kinh (Sutta Pāḷi).

Trong những đoạn Pāḷi mà Trưởng lão tụng đọc có từ "**Samuddo samuddo**". Lẽ ra phải đọc với âm "da" (d), nhưng Ngài lại đọc nhầm thành âm "dha" (dh). Một vị tu sĩ hành giả vốn quá chú trọng vào văn phạm đã ngắt lời và hỏi: "Bạch Ngài, 'Samuddo samuddo' mà Ngài vừa đọc có nghĩa là gì ạ?"

Trưởng lão đáp rằng: "Này hiền giả... dù đọc là 'Samudda' hay 'Samuddha' đi nữa, thì chúng tôi cũng đều hiểu đó là biển mặn cả. Hóa ra các ông không phải là người đi tìm cầu ý nghĩa giáo pháp mà chỉ là những người đi tìm lỗi văn phạm và văn tự. Nếu đã vậy, các ông hãy quay về chùa Mahāvihāra đi. Ở đó có những bậc thầy tinh thông về văn pháp, hãy đến đó mà học." Nói rồi, Ngài không dạy thiền nữa mà trục xuất họ đi.

Vị tu sĩ ấy về sau đã cho đánh trống thông báo trong khuôn viên đại tự Mahāvihāra để cung thỉnh chư Tăng hội tụ. Khi chư Tăng đã đông đủ, vị ấy đã thuyết giảng và giải đáp các vấn đề liên quan đến bốn Đạo quả, rồi nhập Niết-bàn ngay tại chỗ đó.

Việc cung thỉnh chư Tăng để thuyết pháp trước khi viên tịch như vậy là nhằm để lại một bài học rằng: Một chút sai sót nhỏ trong việc phát âm hay văn pháp không hề gây trở ngại cho việc chứng đắc Đạo Quả và Niết-bàn.

Tuy nhiên, trong phương diện Luật tạng (Vinaya), việc tụng đọc từ "**Samuddo samuddo**" (âm nhẹ **Sithila** và âm mạnh **Dhanita**) tuyệt đối không được phép có sự sai lệch.


Trong phương diện Kinh tạng, khi thực hành **Thiền chỉ (Samatha)** và **Thiền quán (Vipassanā)**, không nên quá chú trọng vào những lỗi nhỏ về văn phạm hay cách phát âm, mà phải ưu tiên vào bản chất thực tính của giáo pháp.

Trong kinh "**Kinti Sutta**" (Kinh 'Như Thế Nào', số 26-31) thuộc **Uparipaṇṇāsa Pāḷi**, Đức Thế Tôn thuyết giảng không phải để cầu mong sự sung túc về tứ vật dụng, mà Ngài dạy về các pháp **Bồ-đề phần (Bodhipakkhiya)** như **Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna)**, v.v... nhằm giúp chúng sanh thoát khỏi khổ đau luân hồi theo đúng những gì Ngài đã chứng ngộ. Ngài khuyến khích đại chúng nên hòa hợp, hoan hỷ thực hành mà không nên tranh cãi hay xích mích với nhau.

Ngay cả khi cả hai bên đều thống nhất về mặt văn phạm cũng như ý nghĩa thực tính nhưng vẫn nảy sinh tranh luận, Đức Phật cũng đã dạy các phương pháp để dàn xếp các cuộc tranh cãi (vi-vāda) đó. (Trích Chú giải Kinh Kinti, M-ṭṭ-4, 19).

### Văn và Nghĩa, trong hai điều ấy, Nghĩa mới là điều cốt yếu

Ngày nay, những người chỉ thuần túy coi trọng Pháp học thường có xu hướng nói những lời gây áp lực lớn lao trong việc thực hành Pháp hành như: "Nếu không biết rõ về tâm, tâm sở và 28 loại sắc pháp thì hành thiền có được ích lợi gì đâu?", v.v... Cần phải cẩn trọng với những quan điểm như vậy.

Trong các bản Chú giải, tại nhiều nơi có dạy rằng: "**Byañjanaṃ anādiyitvā** = không nên quá chấp chặt vào văn tự từ ngữ, **Attho hi paṭissaraṇaṃ** = ý nghĩa và thực tính mới là chỗ nương tựa cuối cùng." (Bậc Đại Mưu Sĩ, bậc cầu lợi ích cho thế gian đã dạy rằng: Ý nghĩa mới là nơi nương tựa, không phải là văn tự — Chú giải Luật tạng).

Cũng giống như khi viết chữ "Chùa Pabbārāma" dù có viết sai một vài nét chữ thì người ta cũng không ai đọc thành "Nhà Pabbārāma" cả; đối với việc thực hành Đạo Quả và Niết-bàn, các bậc thầy Chú giải đã nêu bật ý muốn của Đức Phật với tâm từ bi rằng: Đừng vì một chút khác biệt nhỏ trong cách dùng từ mà lập tông phái tranh cãi, để rồi đánh mất cơ hội quý báu trong giáo pháp.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng điều này không có nghĩa là chấp nhận những sai lệch mang tính hệ thống có thể gây ra sự hiểu lầm tai hại cho suốt cả vòng luân hồi, ví dụ như quan điểm "cứ để tâm tự nhiên theo ý tâm" (tâm-tâm tự tại).

**Trưởng lão Kāḷa Buddharakkhita, tiền thân là Du sĩ Saccaka**

Du sĩ Saccaka, còn gọi là Saccaka Nigaṇṭha nổi tiếng, đã từng hai lần đối đầu và tranh luận giáo lý với Đức Thế Tôn. Do đó, trong phần **Mūlapaṇṇāsa** thuộc **Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya)** có đến hai bài kinh thuyết giảng cho ông là **Kinh Tiểu Saccaka (Cūḷasaccaka Sutta)** và **Kinh Đại Saccaka (Mahāsaccaka Sutta)**. Mặc dù Saccaka đã hai lần nghe pháp, nhưng ông vẫn không đạt được đạo quả, thậm chí ngay cả đức tin Quy y Tam Bảo cũng chưa thiết lập được.

Đối với chư Phật Thế Tôn, các Ngài không chỉ thuyết pháp cho những người có lòng tin, những người có khả năng tiếp nhận ngay lập tức, hay những người sẽ đắc đạo quả tức thời. Nếu thấy rằng việc thuyết pháp sẽ giúp cho chúng sanh đó gieo trồng được chủng tử thiện lành, tạo nên thói quen và ba-la-mật căn bản để đắc được pháp thượng nhân vào một thời điểm nào đó trong tương lai, thì các Ngài vẫn sẽ thuyết giảng.

Về việc thuyết pháp cho những người ngoại đạo như Saccaka, chính Đức Thế Tôn đã từng tuyên bố về tôn chỉ của mình trong bài **Kinh Khettūpama (Tương Ưng Bộ)** như sau:

“Như người nông dân gieo trồng trên vùng đất khô cằn sỏi đá, dù chỉ thu được chút ít cỏ cho bò ăn thì cũng vẫn cứ gieo trồng. Cũng như việc múc nước đổ vào một chiếc bình nứt bể, dù chỉ giữ lại được chút ít nước rửa thuốc hay nước lau rửa thì cũng vẫn cứ múc đổ vào. Tương tự như vậy, Ta cũng thuyết giảng cho những người ngoại đạo.”

Saccaka, người từng có quan điểm cực đoan và tranh luận với Đức Phật, sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn hơn hai trăm năm, vào thời kỳ Giáo pháp hưng thịnh tại đảo quốc Sri Lanka, đã đắc quả A-la-hán cùng với bốn trí Tứ Tuệ Phân Tích (Paṭisambhidā).

Điều này đã được Đức Phật thấy biết rõ ràng không còn dư sót. Du sĩ Saccaka sau khi qua đời, nhờ thiện nghiệp từ việc cúng dường vật thực đến Đức Thế Tôn và lòng hoan hỷ khi nghe pháp mà được sanh về cõi trời.

Nhờ ân đức của đại vương Asoka, người hộ trì giáo pháp và các vị Trưởng lão A-la-hán gánh vác Phật sự như Ngài Mahā Moggaliputta Tissa, khi Giáo pháp của Đức Thế Tôn được truyền bá rộng rãi đến đảo quốc Sri Lanka, thì Saccaka


vị thiên tử ấy đã tái sanh làm con của một vị đại thần tại làng hộ độ thuộc đại tự viện **Dakkhiṇagiri** ở đảo Sri Lanka. Khi đến tuổi trưởng thành, ông đã xuất gia và thông thạo Ba Tạng (Piṭaka), trở thành một vị Trưởng lão lãnh đạo giáo đoàn, với danh hiệu là **Kāḷa Buddharakkhita**.

### Giáo huấn vị đệ tử đang đa đoan việc học thuật

Một ngày nọ, Trưởng lão **Kāḷa Buddharakkhita** cùng với đông đảo đệ tử vây quanh tìm đến nơi vị thầy tế độ (upajjhāya) của mình đang cư ngụ. Vị thầy tế độ vốn đã có ý định giáo huấn người đệ tử đang rất giỏi về học thuật này. Khi Trưởng lão **Kāḷa Buddharakkhita** – người đã thông thạo làu thông Pháp học (Pariyatti) – đến đảnh lễ, vị thầy không hề thốt ra một lời nào, cũng không hỏi han hay trò chuyện, mà chỉ giữ im lặng.

Trưởng lão **Kāḷa Buddharakkhita** sau khi lưu trú qua một đêm, vào sáng hôm sau đã tìm đến đảnh lễ thầy một mình để hỏi về ý định của thầy.

**Trưởng lão**: "Bạch Ngài là bậc ân nhân... Theo lời chỉ dạy của Ngài, chúng con đã nỗ lực học tập Ba Tạng kinh điển. Nay việc học đã hoàn tất, con đến đây để đảnh lễ Ngài, nhưng vì sao Ngài lại im lặng không nói với con lấy một lời? Phải chăng chúng con đã phạm phải lỗi lầm gì? Nếu có lỗi, xin Ngài hãy giáo huấn cho con."

**Vị thầy**: "Này hiền giả **Buddharakkhita**... Phải chăng hiền giả nghĩ rằng chỉ với việc thông thạo, am tường Ba Tạng kinh điển từ đầu đến cuối là đã hoàn thành và đầy đủ phận sự của một vị Tỳ-kheo rồi chăng?"

(Ở đây có thể hiểu vị thầy đang nhắc đến gương của Trưởng lão Poṭhila, một bậc thông suốt Ba Tạng qua bảy đời chư Phật, hay Trưởng lão Kapila, bậc thầy dạy kinh điển nhưng lại sanh làm con cá vàng lớn. Xem *Chú giải Kinh Pháp Cú 2, 262-328; Kinh Kapila trong Kinh Tập*).

**Trưởng lão**: "Bạch Ngài, xin Ngài chỉ dạy cho con phải làm gì."


**Vị thầy**: "Này hiền giả, ngay cả việc đến đây mà hiền giả cũng đi cùng với đoàn đệ tử tùy tùng, vậy nên trước tiên hiền giả phải cắt đứt các chướng ngại (Palibodha) về giáo đoàn, đệ tử và thí chủ. Hãy dẹp sạch những sự phóng dật phiền não (Papañca) đang làm tâm trí đa đoan, rồi hiền giả phải đến trú xứ tại núi Cetiya. Hãy đến đó mà chuyên tâm thực hành sa-môn hạnh."

Trưởng lão đã cung kính đón nhận lời giáo huấn của vị thầy tế độ mà không hề phản kháng. Ngài một mình lên đường đi đến núi Cetiya chỉ với một bình bát và ba tấm y.

Nhờ có ba-la-mật sẵn có, không lâu sau, Ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với Tứ Tuệ Phân Tích (Paṭisambhidā). Ngài tiếp tục cư ngụ tại trú xứ núi Cetiya đó, trở thành một bậc Trưởng lão có phước báu lớn lao, được Đức vua quy ngưỡng và có đông đảo đệ tử vây quanh.

### Thuyết kinh Kāḷakārāma

Đức vua **Saddhātissa** (Phật lịch 407, năm 77-59 TCN) cũng đặc biệt kính trọng Trưởng lão **Kāḷa Buddharakkhita**. Vào thời điểm đó, nhà vua đang giữ bát quan trai giới tại một hang động hoàng gia trên núi Cetiya. Nhà vua đã dặn trước với một vị vị Tăng trẻ phục vụ cho Ngài Trưởng lão rằng:

"Bạch Ngài, nếu Ngài Trưởng lão có giải đáp các vấn đề nan giải (pucchā-passanā) hay thuyết giảng giáo pháp, xin Ngài hãy báo cho trẫm biết."

Vào một ngày thường lệ thuyết pháp, Trưởng lão cùng các đệ tử đi lên sân bảo tháp **Kaṇḍakacetī**. Sau khi đảnh lễ bảo tháp, khi Ngài đang đứng dưới một gốc cây Tì-pà (tì-bà) xanh mát, thì vị Trưởng lão **Piṇḍapātika** đã đến thỉnh vấn về những vấn đề liên quan đến bài **Kinh Kāḷakārāma**.

Lúc bấy giờ, vì cũng là ngày cần thuyết pháp cho đại chúng, và để giải đáp luôn câu hỏi của Trưởng lão **Piṇḍapātika**, Ngài đã bảo sắp xếp pháp tòa. Sau đó, Ngài bước lên pháp tòa dưới gốc cây Tì-pà, và để bắt đầu thuyết giảng về bài **Kinh Kāḷakārāma** theo lời thỉnh cầu, trước tiên Ngài đã diễn xướng một bài kệ mở đầu pháp thoại.

“**Kāḷakārāma Sutta**” là một bài kinh trong Tăng Chi Bộ, chương Bốn Pháp (Catukka Nipāta), thuyết về công đức, ân đức và trí tuệ của Đức Thế Tôn.

[Bài kinh **Kāḷakārāma** này được Ngài Đại đức **Kāḷabuddharakkhita** thuyết giảng khi đang trú tại hồ đá “**Kāḷedaka Pokkharaṇī**” hoặc “**Kāḷasilā Pokkharaṇī**”. Gần đó là nơi mọc loại cây **Kāḷatimbara** — một loại cây hồng (timbara) có thân đen huyền đặc biệt. Địa điểm này nằm ở phía Tây Nam của ngọn núi **Cetiya** (còn gọi là núi Missaka), theo Địa lý Phật giáo trang 170. Trong Chú giải chỉ gọi chung là “**Tissā**”. Cuốn D.P.N. cho rằng tên gọi đúng phải là Saddhātissa.]

## Cúng dường đất nước sau thời Pháp

Đức vua Tissa, nhờ vị Sa-di thị giả của Ngài Đại đức đến báo tin kịp thời, đã rời hang động của mình và lặng lẽ đứng ở phía cuối hội chúng để lắng nghe chánh pháp.

Đó là một thời pháp ban đêm, hội chúng đã say sưa lắng nghe cho đến khi rạng đông. Khi trời vừa sáng cũng là lúc thời pháp kết thúc, Ngài Đại đức đọc lời kết: “**Idamavoca Bhagavā** — Những lời này đã được Đức Thế Tôn, bậc Chánh Biến Tri, bậc hữu ngươn hạnh, thuyết giảng như vậy”. Ngay khi ấy, toàn thể hội chúng đồng thanh vang rền tiếng Sa-thu (Lành thay). Từ phía cuối hội chúng, Ngài Đại đức nghe thấy một tiếng Sa-thu rất trầm hùng và đầy hỷ lạc. Khi quan sát kỹ, Ngài nhận ra đó chính là Đức vua Tissa.

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương, Ngài đã đến đây từ lúc nào?

**Đức vua**: Bạch Ngài, trẫm đã đến ngay từ khi Ngài vừa dứt bài kệ khai kinh. (Đức vua ngụ ý rằng mình đã đứng suốt cả đêm ở cuối hội chúng để nghe pháp).

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương, Ngài đã làm được một việc mà người bình thường khó lòng làm được.

**Đức vua**: Bạch Ngài, việc này vẫn chưa phải là khó làm. Kể từ khi Ngài bắt đầu thuyết pháp cho đến tận lúc bình minh


kết thúc thời pháp này, nếu trong tất cả những lời vàng ngọc ấy mà trẫm có một sát-na nào lơ là, không chú tâm ghi nhớ dù chỉ một chữ, một câu, thì đừng nói chi đến việc cai quản cả hòn đảo Sīhaḷa (Sri Lanka) rộng lớn này, ngay cả đến một tấc đất bằng độ dài một cây lao, trẫm cũng không xứng đáng làm người chủ tể, bạch Ngài. (Đức vua thậm chí đã nói lời thề nguyện như vậy. Vì bài kinh Ngài Đại đức thuyết về Ân Đức Phật nên vua vô cùng tịnh tín, muốn được nghe thêm về tầm vóc trí tuệ và ân đức vô lượng của Đức Thế Tôn qua khả năng thuyết giảng tài tình của Ngài Đại đức). Bạch Ngài, Ân Đức của Đức Thế Tôn chỉ chừng ấy thôi, hay vẫn còn những Ân Đức khác nữa?

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương, những Ân Đức mà bần tăng vừa thuyết giảng so với những Ân Đức chưa nói đến thì những điều chưa nói còn nhiều vô số kể, không thể đo lường được, tâu Đại vương.

**Đức vua**: Bạch Ngài, xin Ngài hãy cho một ví dụ.

**Ngài Đại đức**: Được lắm, tâu Đại vương. Ví như trong một cánh đồng lúa sạ rộng một ngàn mẫu (khoảng hơn mười ngàn mẫu Anh), số hạt lúa trên một bông lúa so với số hạt lúa còn lại trong cả cánh đồng là vô cùng ít ỏi. Cũng vậy, những Ân Đức chưa thuyết giảng nhiều đến mức không thể so sánh được như ví dụ ấy, tâu Đại vương.

**Đức vua**: Bạch Ngài, xin hãy cho trẫm thêm một ví dụ nữa.

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương, khi nước sông Hằng đầy tràn sát bờ, nếu ta dùng một đầu lỗ kim để múc nước, thì lượng nước dính trên đầu kim so với lượng nước còn lại trong dòng sông Hằng là vô cùng ít. Cũng vậy, Ân Đức chưa thuyết giảng nhiều vô lượng vô biên so với những gì vừa được thuyết, tâu Đại vương.

**Đức vua**: Bạch Ngài, xin hãy cho trẫm thêm một ví dụ nữa.

**Ngài Đại đức**: Được rồi, tâu Đại vương. Ở thế gian này có loài chim nhỏ gọi là chim sẻ bụi (hoặc chim chích), phải không Đại vương?


**Đức vua**: Bạch Ngài, đúng là có loài chim ấy.

**Ngài Đại đức**: Khi con chim sẻ nhỏ ấy tung cánh bay lượn giữa bầu trời, thì khoảng không gian mà đôi cánh nó che phủ được là nhiều, hay không gian mà nó chưa chạm tới là nhiều, tâu Đại vương?

**Đức vua**: Bạch Ngài, không gian mà đôi cánh chim nhỏ che phủ được chỉ là một phần cực nhỏ, còn không gian mà nó chưa thể chạm tới mới là mênh mông vô tận.

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương, cũng giống như ví dụ đó, Ân Đức của Đức Thế Tôn còn lại chưa được thuyết giảng cũng mênh mông như bầu trời không thấy bờ bến, không thấy điểm tận cùng vậy.

**Đức vua**: Bạch Ngài, Ngài đã đưa ra một ví dụ tuyệt vời khi so sánh với bầu trời vô tận. Trẫm vô cùng kính ngưỡng Ngài. Trẫm thấy mình không có khả năng nào để đền đáp xứng đáng cho thời pháp cao thượng của Ngài. Nay, trẫm xin dâng cúng vương quyền cai trị cả hòn đảo Sīhaḷa rộng một trăm do-tuần này lên Ngài. Đây chính là lễ vật cúng dường pháp cao quý nhất của một kẻ tôi tớ hèn mọn là trẫm, bạch Ngài.

**Ngài Đại đức**: Tâu Đại vương cao quý, việc làm này xuất phát từ tâm tịnh tín và ý nguyện thiện lành của Ngài. Về phần bần tăng, xin được trao lại vương quyền mà Ngài vừa dâng cúng về lại chính Ngài. Bần tăng chỉ mong muốn Đại vương hãy tiếp tục cai trị đất nước theo đúng Chánh Pháp.

---

(Chú giải Trung Bộ Kinh 2, trang 194-6. Phần chú giải bài kinh **Mahāsaccaka**.)

### Đại đức Mahā-Sīva rơi lệ vì chưa chứng đắc pháp đặc biệt

Bậc Trưởng lão nổi danh là “Trưởng lão Mahā-Sīva ngụ tại hang núi gần làng (Gāmanta-pabbhāra)”. Ngài trú ngụ tại đại tự viện Tissa-Mahā-Vihāra ở làng Mahāgāma, nổi tiếng bậc nhất trong việc truyền dạy Pali, Attha-kathā và các tạng Kinh điển cho chư Tăng đến từ mười tám đại bộ phái, mỗi nhóm có từ một đến hai ngàn vị.

Trong các bộ chú giải Nikāya, tại nhiều nơi, các vị soạn giả Attha-kathā cũng đặc biệt lưu tâm và xem trọng khi ghi chép rằng: “Trưởng lão Mahā-Sīva đã quyết định như thế này tại địa điểm này”. (Trong Dī-ṭṭh 2, 133; Dī-4-3, 66 cũng sử dụng danh xưng Trưởng lão Dīgha-bhāṇaka Tipitaka Mahā-Sīva).

Nhờ tiếp nhận những lời giáo huấn về Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) của vị Trưởng lão này mà số người chứng đắc A-la-hán lên đến khoảng ba mươi ngàn vị (trong Aṃ-ṭṭh 1, 31 ghi là sáu mươi ngàn). Trong số các đệ tử đã chứng đắc A-la-hán đó, có một vị Trưởng lão, mỗi khi hướng tâm đến đạo quả mình đã đạt được, vị ấy cảm thấy niềm hỷ lạc và an tịnh vô biên, nên luôn nhớ ơn và tri ân vị Thầy đã chỉ dạy cho mình hạnh phúc ấy.

Khi vị ấy quán xét rằng: “Những ân đức và hạnh phúc này của ta thật là vô lượng. Không biết vị Thầy của ta có được những ân đức và hạnh phúc này hay không?”, vị ấy nhận ra rằng vị Thầy Trưởng lão của mình vẫn còn là một phàm phu. Vị ấy suy nghĩ: “Ôi! Vị Thầy của chúng ta chỉ là nơi nương nhờ cho kẻ khác, nhưng lại chưa thể là nơi nương nhờ cho chính bản thân mình. Ta phải dùng phương tiện để giúp Thầy ta khởi lên sự kinh sợ (saṃvega) và tỉnh giác mới được”. Nghĩ đoạn, vị ấy lập tức dùng thần thông bay qua không trung đến gặp vị Trưởng lão.


### Đệ tử giáo giới bậc Thầy tinh thông kinh điển

Khi đến gần tự viện, vị ấy từ không trung hạ xuống, cung kính tiến đến gần và đảnh lễ vị Thầy Trưởng lão. Trong lúc vị ấy đang đảnh lễ:

**Thầy**: — Này hiền giả, ông đến có việc gì vậy?

**Đệ tử**: — Bạch Thế Tôn (bạch Thầy), nếu được Ngài cho phép, con đến đây để xin học một bài pháp tùy hỷ (anumodanā).

**Thầy**: — Này hiền giả, số đệ tử đang theo học rất đông. Ta không thể dành thời gian cho ông được.

**Đệ tử**: — Bạch Ngài, nếu không có thời gian riêng, con xin được thưa hỏi lúc Ngài đang đứng ở giảng đường khi chư Tăng tụ họp để đi khất thực.

**Thầy**: — Ở nơi đó cũng có những vị khác đang thỉnh vấn như vậy rồi.

**Đệ tử**: — Bạch Ngài, vậy con xin thưa hỏi trên đường Ngài đi khất thực.

**Thầy**: — À... ở đó cũng có người hỏi rồi.

**Đệ tử**: — (Vị đệ tử lần lượt xin thời gian vào các lúc: khi đắp y, khi đặt bát vào túi, khi uống cháo, khi vừa ra khỏi làng khất thực, trên đường trở về chùa, khi vừa dùng bữa xong, lúc ban trưa, lúc rửa chân trước khi đi ngủ, lúc sắp rửa mặt khi thức dậy, khi vừa rửa mặt xong, lúc đang ngồi nghỉ tạm trong phòng... Nhưng lần nào vị Thầy cũng phán rằng “Ở đó cũng đã có người thưa hỏi rồi”).

“Bạch Ngài, thời gian từ lúc rửa mặt xong đến khi vào phòng tăng, khoảng chừng ba bốn lần ngồi nghỉ khi nước còn ấm, lẽ ra phải là thời gian để hướng tâm tu tập. Với đà này, không biết Ngài có còn kịp thời gian để chết hay không? Ngài giờ đây giống như một chỗ dựa lớn cho thiên hạ; người khác thì nương tựa được vào Ngài, còn bản thân Ngài lại chẳng có cơ hội nương tựa chính mình. Con cũng không còn muốn học bài pháp tùy hỷ từ Ngài nữa đâu, bạch Ngài.”

Nói đoạn, vị đệ tử lập tức nhập vào Thiền Thắng trí (với ý định giáo giới rằng làm Sa-môn thì phải nên như thế này) rồi từ nơi đó bay vút lên không trung. Khi ấy, Trưởng lão Mahā-Sīva mới chợt tỉnh ngộ:


“Thì ra, vị ấy đến đây không phải để học đạo, mà là để nhắc nhở và giáo giới mình”. Ngài quyết định dừng việc dạy học cả ngày lẫn đêm. Sáng hôm sau, Ngài mang theo y bát, rời khỏi đại tự viện Mahā-Tissa-Vihāra để dấn thân vào lộ trình thực hành giáo pháp.

Ngài chỉ mang theo một vị Sa-di đệ tử đang theo học để giúp dọn dẹp hang núi gần làng, đồng thời Ngài cũng thọ trì mười ba hạnh đầu-đà (dhutaṅga).

Ngài nghĩ thầm: “Với một người như ta, việc đạt được quả vị A-la-hán chẳng có gì khó khăn, chỉ cần hai ba ngày là chứng đắc rồi trở về chùa thôi”. Vì tin chắc như vậy nên Ngài cũng chẳng nhắn nhủ gì thêm với các đệ tử khác.

Hôm đó là ngày 13 tháng Tư (tháng Āsāḷha). Trong hang núi, vị đệ tử đã trải sẵn một chiếc chõng (giường thấp) cho Ngài. Ngày rằm đến, nhưng pháp đặc biệt vẫn chưa chứng đắc.

“Ồ... ta cứ ngỡ chỉ một hai ngày là đắc quả A-la-hán. Thôi được rồi... ta sẽ xem ba tháng an cư này như là ba ngày và cố gắng hết sức. Mãn hạ rồi sẽ biết.” Với tâm niệm như thế, Ngài trú ngụ an cư trong chính hang núi đó. Dù luôn nỗ lực với ý chí “hôm nay phải đạt được”, nhưng ba tháng trôi qua, mùa an cư đã mãn mà Đạo Quả và pháp đặc biệt vẫn chưa xuất hiện. Vào những ngày gần lễ Tự tứ (Pavāraṇā) cuối mùa hạ:

“Ta sẽ trở về đại tự viện Mahā-Tissa và thực hành lễ Tự tứ thanh tịnh nhất với tư cách là một vị A-la-hán. Ta sẽ không hành lễ với tư cách một phàm phu”. Ngài đã tự quyết tâm như vậy. Thế nhưng, khi ngày lễ Tự tứ thực sự đến:

“Ôi... Ta đến đây vì ngỡ rằng việc Sa-môn chỉ hai ba ngày là xong, vậy mà đã ba tháng trôi qua vẫn chẳng đắc được pháp gì. Chắc hẳn các bạn đồng tu của ta đều đang thực hành lễ Tự tứ với tư cách là những bậc Thánh A-la-hán cả rồi”. Nghĩ đến đó, Trưởng lão Mahā-Sīva chỉ còn biết để những dòng lệ tuôn rơi lã chã.

### Hạnh đầu-đà không nằm có khó chăng?

“Có lẽ vì lúc đi ngủ ta còn rửa chân, còn nằm nghỉ trên chõng nên mới không chứng được Đạo Quả. Thôi được... kể từ hôm nay

၂၆၁

"Kể từ ngày hôm nay, cho đến khi chưa đắc quả A-la-hán, ta sẽ không đặt lưng xuống chiếc chõng này. Vì không đi ngủ nên cũng chẳng cần phải lo việc rửa chân."

Vừa khi khởi ý định muốn có nhiều thời gian tu tập, ít bận rộn việc vặt, vị Đại trưởng lão liền bảo người khác gấp chõng lại. Ngài không dùng oai nghi nằm, không chỉ là không ngủ, mà đến cả việc ngả lưng cho giãn nương cũng không làm, ngài chỉ luân chuyển giữa ba oai nghi đi, đứng, ngồi, nỗ lực tu tập quán chiếu liên tục ngày đêm không ngừng nghỉ.

Dù nỗ lực tinh tấn lớn lao như vậy, nhưng ròng rã suốt 29 năm trôi qua, ngài vẫn chưa đắc được pháp đặc thù Đạo Quả nào cả. Suốt 29 năm, cứ mỗi khi đến ngày 1 tháng 9 âm lịch (sau rằm tháng Tháp-tự-di - Thadingyut), vào ngày lễ Tự tứ (Pavāraṇā), ngài lại rơi lệ.

Việc suốt 30 năm không chỉ không ngủ mà đến cả việc ngả lưng, nằm nghỉ cũng không làm, đó chính là thực hành hạnh đầu đà **Nippajjaka-dhutaṅga** (Hạnh không nằm). Hàng cư sĩ cũng có thể thực hành hạnh này.

Việc sống không nằm không ngủ tưởng chừng là một việc làm cực kỳ khó khăn và khắc nghiệt, nhưng trên thực tế không khó như tưởng tượng. Đây không gọi là Khổ hạnh áp chế thân (Attakilamatha), mà chính là Thánh đạo **Chánh tinh tấn** (Sammā-vāyāma).

Nghỉ ngơi hay ngủ nghỉ vốn là để cho thân (danh sắc) vốn đã nóng nảy, xao động suốt cả ngày được nghỉ ngơi, tiếp thêm sự mát mẻ. Giống như xe cộ hay máy móc vận hành nhiều dặm, nhiều giờ cần phải được nghỉ ngơi để hạ nhiệt vậy.

Con người từ khi mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, toàn thân luôn phải chịu sự thiêu đốt. Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý không có lấy một chút nghỉ ngơi. Luôn bị các ngoại trần nóng bỏng cọ xát và thiêu đốt liên tục. “Cakkhusmiṃ ādittaṃ = Mắt bị thiêu đốt... sabbasmiṃ ādittaṃ = toàn thân bị thiêu đốt.”

Mọi người thường nghĩ rằng nhìn ngắm hay nghe ngóng là lạc thú nên suốt ngày mải mê lao theo các cảnh trần tầm thường. Họ không biết đó là sự nóng nảy. Với những người đó, chẳng mấy chốc sẽ cần đến sự mát mẻ, cần phải ngủ nghỉ. Nếu không được tiếp sự mát mẻ, họ có thể bị thiêu rụi mà chết. Còn đối với các hành giả, suốt 24 giờ họ luôn sống trong sự mát mẻ của **Phỉ** (Pīti), **Lạc** (Sukha), **Khinh an** (Passaddhi). Vì đã tràn đầy sự mát mẻ nên họ không còn cần nghỉ ngơi, hạ nhiệt hay ngủ nghỉ nữa.


Dù mọi người có nghĩ theo cách mình muốn như: “Sẽ khổ đấy, sẽ bệnh đấy, hay liệu có chết không?”, nhưng điều Đức Phật dạy chỉ thuần túy là để đưa đến an lạc.

Đại trưởng lão Mahāsīva đã nỗ lực tu tập ngày đêm với hạnh **Nippajjaka-dhutaṅga**, cho đến năm thứ 30, vào ngày lễ Tự tứ, ngài vẫn chưa đắc được pháp đặc thù nào...

Ngài lại suy nghĩ: “Ôi... ta tu tập đã tròn 30 năm rồi. Thật sự vẫn chưa đắc được **Quả A-la-hán** sao, thật là khó khăn quá. Nếu nỗ lực đến mức xả bỏ cả mạng sống thế này mà vẫn chưa được, thì có lẽ kiếp này ta không còn hy vọng đắc Đạo Quả nữa. Ta sẽ không thể cùng chư vị đồng phạm hạnh thực hiện một lễ Tự tứ thanh tịnh với tư cách là một vị A-la-hán nữa rồi.” Nghĩ vậy, lần thứ 30, ngài lại rơi vào nỗi đau buồn cùng cực và khóc nức nở.

### Vị Thiên nữ khóc cùng Đại trưởng lão

Cách nơi Đại trưởng lão ở không xa, bên cạnh một hang núi, có một vị thiên nữ cũng đang đứng khóc giống như Đại trưởng lão Mahāsīva vậy. Nghe thấy tiếng khóc đó, ngài hỏi:

Trưởng lão: Này... ai đang khóc ở gần đây thế?

Thiên nữ: Bạch Ngài, con là một thiên nữ ạ.

Trưởng lão: Tại sao nhà ngươi lại đến đây khóc vậy?

Thiên nữ: Bạch Ngài, con thấy Ngài khóc nên con nghĩ rằng nếu khóc mà cũng đắc được Đạo Quả thì con cũng khóc để mong đắc được hai hay ba tầng Đạo Quả gì đó ạ.

Lúc đó, Đại trưởng lão vừa hổ thẹn, vừa tỉnh ngộ:

“Này Mahāsīva, hãy xem kìa... ngay cả thiên nữ cũng đang chế giễu ông. Ông hãy tự xét xem hành vi này có xứng đáng với ông không?” Ngài liền buông xả tâm tư, đoạn trừ nỗi đau buồn và sự khổ tâm (**Nirāmisa-dukkha** - Khổ không liên hệ đến dục, **Nekkhammasita-domanassa** - Ưu phiền liên hệ đến ly dục).


၂၆၃

Đó là đêm mồng 1 tháng 9 âm lịch, vào lúc canh đầu, ánh trăng sáng tỏ khiến lòng người cảm thấy thư thái, an tịnh. Ngài đưa mắt nhìn lên vầng trăng tròn đầy đang tỏa sáng rạng ngời giữa bầu trời trong vắt, không một gợn mây hay bụi bặm, phía trên hang núi nơi ngài tu tập.

Ngài thầm so sánh trong tâm: “Ôi... giữa vầng trăng này và giới hạnh của ta, cái nào sẽ trong sạch và rạng rỡ hơn?”

Ngài quán xét: “Vầng trăng dù tỏa sáng diệu kỳ nhưng vẫn còn vết thỏ đen mờ ảo. Còn **Tứ thanh tịnh giới** (Catupārisuddhi-sīla) của ta, kể từ khi xuất gia cho đến tận hôm nay, thật sự trọn vẹn, không tỳ vết, không hoen ố, hoàn hảo và trắng trong vô cùng.” Vừa quán xét như vậy, các tâm **Phỉ** (Pīti) và **Hỷ** (Somanassa) liền phát khởi mãnh liệt, dồn dập trong lòng.

Với tư cách là một vị Đại trưởng lão lãnh đạo Tăng-già (Saṅghanāyaka) có trí tuệ chín muồi, ngài đã gạt bỏ niềm hỷ lạc vừa phát sinh đó để tập trung quán chiếu bản chất sinh diệt của các danh sắc ngay nơi tự thân. Và ngay trong đêm đó, ngài đã đắc quả A-la-hán cùng với bốn pháp **Phân tích đạo** (Paṭisambhidā). (Chú giải Trường Bộ Kinh 2, 288 - mở đầu kinh **Sakkapañha-sutta**; Chú giải Tăng Chi Kinh 1, 31).

Vì đã đoạn giảm phiền não bằng 13 hạnh đầu đà nên ngài từng nghĩ rằng: “Ngày hôm nay mình sẽ đắc **Quả A-la-hán**”. Tuy nhiên, vì ngài là một vị Đại trưởng lão có kiến thức học thuật (Pariyatti) uyên thâm (giống như ngài **Sāriputtarā**), nên ngài đã quán chiếu và xem xét một cách rất rộng rãi và chi tiết, vì thế dù giới hạnh đã viên mãn nhưng vẫn chưa thể đắc pháp ngay được.

(Câu chuyện này trong Chú giải Tăng Chi Kinh được dùng làm ví dụ cho việc đoạn trừ phiền não **Năm triền cái** (Nīvaraṇa) nhờ vào hạnh đầu đà. Những suy nghĩ như “Có lẽ kiếp này mình không đắc được pháp đặc thù nữa” thường dẫn đến sự khổ tâm và thất vọng liên quan đến tu tập. Điều này được gọi là “**Nirāmisa-dukkha**” hay “**Nekkhammasita-domanassa**”. Còn trong Chú giải kinh **Sakkapañha-sutta**, câu chuyện này được đưa ra làm ví dụ minh chứng cho loại khổ và ưu phiền đó.)

Đại trưởng lão đã trải qua suốt ba mươi năm chỉ sống với ba oai nghi: ngồi, đứng và đặc biệt là đi kinh hành, nên bàn chân của ngài có lớp da chai sần, nứt nẻ trông rất xót xa.

Khi đi ngủ, vị ấy phải rửa chân. Khi rửa chân, người ta thường có thói quen dùng mảnh chậu đất nung để kỳ cọ, nhưng vị đại trưởng lão thì không ngủ, cũng không rửa chân; ngài thực hành để các mối bận tâm và gánh nặng giảm bớt đến mức tối thiểu, đặc biệt là đôi bàn chân là nơi chịu đựng gian khổ của công hạnh thiền định nhiều nhất.

Thậm chí, ngay cả những đứa trẻ từ ngôi làng khất thực (gocara-gāma) gần chùa khi trêu đùa nhau thường thào đầu, nguyền rủa rằng: "Cầu cho đôi chân của mày sẽ trở nên giống như chân của đại trưởng lão **Mahāsīva** vậy."

### Thiên chủ Sakka đến rửa chân

Vào canh đầu đêm đại lễ **Pavāraṇā** (Tự tứ) năm thứ ba mươi, sau khi đại trưởng lão đã hoàn tất phận sự Sa-môn cùng với bốn Trí phân tích (**Paṭisambhidā**), vì tuổi đã cao và tâm nguyện đã viên mãn, ngài nghĩ rằng: "Ta hãy duỗi lưng nghỉ ngơi một chút", rồi ngài trải chiếc giường thấp vốn đã được gấp lại và cất đi suốt ba mươi năm qua.

Vì muốn rửa đôi chân chưa từng được rửa một lần nào trong suốt ba mươi năm, ngài đi đến đứng ở đầu hành lang nơi có bệ rửa chân. Lúc bấy giờ, các vị đại đệ tử A-la-hán khắp đảo Lankā cũng quán xét xem thầy của mình là đại trưởng lão **Mahāsīva** đã hoàn tất phận sự Sa-môn hay chưa, và họ thấy ngài đã xong phận sự, đang chuẩn bị rửa chân.

"Dù có các đại đệ tử cận tùng như chúng ta ở đây, nhưng để thầy mình tự mình rửa chân là điều không nên. Ta phải đi rửa chân cho thầy mới được", nghĩ vậy, ba mươi ngàn vị đại trưởng lão A-la-hán đệ tử từ trên không trung đồng loạt tề tựu đến ngay lập tức. Khi đến nơi, họ xin phép được rửa chân nhưng ngài không cho phép. Ngài phán bảo rằng đích thân ngài sẽ tự làm.

Lúc đó, Thiên chủ Sakka cũng có cùng ý định với các vị đại trưởng lão A-la-hán và cùng lúc đến nơi, thấy ngài đang từ chối không cho phép rửa chân, ông gọi nàng Sujātā đi cùng và đến ngay lập tức. Do có ba mươi ngàn vị đại trưởng lão tụ họp nên việc tiến lại gần đại trưởng lão **Mahāsīva** là không dễ dàng, vì vậy ông để Sujātā đi trước và nói:


"Xin chư Quý ngài hãy nhường đường, lánh sang một bên... vì ở đây có nữ nhân (mātugāma)", nhờ mưu kế đó ông tiến được vào bên trong, và khi đến gần đại trưởng lão, ông ngồi xổm xuống khẩn khoản xin được rửa chân.

"Này đạo hữu Sakka, chân của ta đã ba mươi năm nay chưa hề tẩy rửa. Chư thiên các ông vốn dĩ không chịu nổi mùi người, thường ghê tởm. Thậm chí đứng cách xa một trăm do-tuần mà các ông vẫn cảm thấy hôi thối như bị xác chó chết treo vào cổ... Vậy nên thôi đi, đừng rửa nữa, ta sẽ tự mình rửa." Khi ngài phán như vậy, Thiên chủ Sakka thưa rằng:

"Bạch Ngài, mùi của con người không đáng kể đâu ạ. Hiện nay, hương thơm giới hạnh của Quý ngài đã bay vượt qua cả sáu tầng trời nồng nặc đến tận đỉnh **Hữu Đỉnh** (bhavagga). Trong thế gian này không có mùi hương nào thơm ngát và bay xa hơn hương giới hạnh. Chính vì hương giới hạnh thơm ngát này mà bần đạo mới tìm đến đây." Nói rồi, ông dùng tay trái nắm lấy cổ chân, tay phải nghiêng lòng bàn chân của đại trưởng lão và kỳ cọ.

Đôi bàn chân của đại trưởng lão **Mahāsīva** bỗng trở nên mềm mại và êm ái như chân của một đứa trẻ nhỏ vậy.

### Có phải lòng bàn chân của mọi vị A-la-hán đều mềm mại?

Có một lần tại vùng thượng (Myanmar), người viết bài này cùng với người bạn đạo cư sĩ U Myo Myint, biên tập viên soạn thảo từ điển Pāli của Vụ Tôn giáo, đã đến đảnh lễ một vị Hòa thượng nổi tiếng là bậc A-la-hán. Nhờ phước duyên, chúng tôi được lưu lại một đêm và cùng với các đệ tử khác có cơ hội được hầu hạ (bóp chân) cho ngài.

Vì ngài đắp y che kín đến tận chân, và để không chạm trực tiếp vào thân thể ngài, chúng tôi phải trải những chiếc khăn tắm dài lên trên để hành lễ. Lúc đó U Myo Myint chợt nhớ đến chuyện về đôi bàn chân của đại trưởng lão **Mahāsīva**, với hiểu biết rằng "chân của các bậc A-la-hán mềm mại như trẻ nhỏ", nên đã nảy sinh ý định muốn nắm thử lòng bàn chân của Hòa thượng xem sao.


May mắn thay, ngài khẽ cử động chân khiến y và khăn lệch sang một bên, tạo cơ hội cho U Myo Myint chạm vào. Khi trở về, U Myo Myint nói: "Đúng thế đấy anh Htay Hlaing à." (Sự mềm mại này tuy rất hợp lý về mặt tự nhiên nhưng có nên coi đó là một quy luật chung (dhammatā) hay không thì không thể khẳng định chắc chắn được).

## Trưởng lão Maliyadeva chứng quả A-la-hán nhờ cúng dường vật thực khi đang học đạo

Việc học tập và giảng dạy kinh điển Pháp học (Pariyatti) cũng là một pháp thực hành làm giảm nhẹ phiền não. Trong lúc phiền não đang lắng xuống, nếu quán xét về Ba pháp ấn (lakkhaṇā) thì có thể dễ dàng đắc chứng Pháp đặc biệt, điều này đã được vị Tỳ-kheo trẻ **Maliyadeva** thời Sihala chứng minh.

Trưởng lão **Maliyadeva** khi đó mới chỉ có ba tuổi hạ. Trong khi đang theo học Pháp học tại đại tự viện **Kallalallā Maṇḍalārāma**, một mặt vị ấy cũng nỗ lực tác ý vào pháp hành ở mức độ nhất định. Một ngày nọ, khi đang đi khất thực tại Kallarā với tâm niệm rải tâm Từ và chánh niệm không phóng dật, một bà thiện tín nhìn thấy phong nghi của Trưởng lão **Maliyadeva**, sanh tâm tịnh tín và dâng cúng cháo (yāgu).

Khi thọ dụng cháo, ngài cũng thọ dụng với tâm quán tưởng nên bà thiện tín càng tịnh tín hơn. Sau khi dùng xong, ngài chúc phúc:

"**Sukhī hotu** = Chúc bà thân tâm an lạc.
**Dukkhā muccatu** = Chúc bà thoát khỏi mọi khổ đau."

Với lời chúc tâm Từ đó, bà thiện tín quý mến ngài như con đẻ. Bà thỉnh ngài vào nhà và dâng cúng những món vật thực ngon lành. Sau đó ngài lại chúc phúc như thường lệ.

"Thưa sư tử, ngài đang trú ngụ tại ngôi chùa nào?"
"Sư đang học đạo tại chùa lớn **Maṇḍalārāma**."
"Ồ, quý hóa quá bạch Ngài. Trong suốt thời gian Ngài còn theo học đạo, xin hãy đến nhà bần đạo để thọ nhận vật thực khất thực." Nói rồi bà đều đặn dâng cúng vật thực tại nhà mỗi ngày.

Mặc dù cả một mùa An cư trôi qua trong việc thọ thực khất thực hằng ngày, nhưng Ngài không hề thuyết giảng bất cứ bài Pháp nào, chỉ nói rằng: "**Sukhi hotu, dukkha mucatu**" (Chúc thí chủ được hạnh phúc, thoát khỏi khổ đau) rồi trở về như thường lệ. Tuy nhiên, giữa Ngài và gia đình thí chủ không phải là thân quyến, không có bất kỳ ân nghĩa nợ nần nào trước đó, cũng không có bất kỳ mong cầu tư lợi nào; Ngài nhận thấy trách nhiệm lòng mình càng tăng thêm khi thọ nhận vật thực được dâng cúng hằng ngày với tâm tịnh tín thuần khiết đối với Giáo pháp.

Ngài quyết tâm rằng: "Ta sẽ thọ thực sao cho xứng đáng, sẽ nỗ lực hành trì để người dâng cúng nhận được quả báu lớn lao nhất."

Trong khắp thế gian này, chỉ có chư Tăng mới là những bậc có thể làm cho sự tôn kính và cúng dường của hàng cư sĩ trở nên xứng đáng và có kết quả đại phước báu. Điều này được gọi là **Sāmīcipaṭipanno** (Chánh hạnh). Bằng cách nỗ lực tu tập cho đến khi tận diệt phiền não và đắc quả A-la-hán, vị Tỳ-kheo chính là đang đền đáp ân đức vật thực, trợ giúp cho hàng cư sĩ đạt được lợi ích cao thượng. (Hãy xem thêm về trưởng lão Mahāmitta).

Vị Tỳ-kheo trẻ Maliyadeva, khi thấu hiểu đức tin của bà thí chủ dâng cơm, đã phát nguyện sẽ hỗ trợ bà hết lòng. Kể từ ngày đầu tiên nhận vật thực, một mặt Ngài chuyên tâm học tập Giáo pháp, mặt khác Ngài nỗ lực thực hành thiền quán với tâm tinh tấn mãnh liệt. Đến khi kết thúc mùa An cư và làm lễ Tự tứ (**Pavāraṇā**), Ngài đã đắc quả A-la-hán cùng với bốn tuệ phân tích (**Paṭisambhidā**).

Theo truyền thống của các bậc xuất gia, lễ Tự tứ được tổ chức vào ngày mãn hạ (tháng Thaco). Vào ngày đó, hàng cư sĩ thường mang theo phẩm vật cúng dường đến chùa để làm lễ cúng dường. Khi ấy, vị trưởng lão trụ trì chùa Maṇḍalārāma đã bảo rằng:

— "Này Hiền giả Mahādeva, hôm nay hàng cư sĩ sẽ quy tụ đông đảo tại chùa. Hiền giả hãy thuyết giảng Giáo pháp để ban phước cho họ." (Chúng ta cũng nên tịnh tín trước trí tuệ của vị trưởng lão trụ trì này).

Các vị Sa-di, trong lúc đi khất thực, đã báo tin và cung thỉnh bà thí chủ dâng cơm đến nghe vị Tỳ-kheo trẻ Maliyadeva thuyết Pháp:

— "Này bà thí chủ, hôm nay con trai của bà sẽ thuyết Pháp tại chùa. Mời bà đến chùa để thính Pháp."


— "Các chú Sa-di đừng trêu chọc tôi... Pháp không phải ai cũng có thể thuyết được. Con trai tôi đi tu tuy đã lâu, nhưng sư ấy chỉ biết nói có mỗi hai câu: '**Sukhi hotu, dukkha mucatu**' mà thôi."

— "Không phải đâu bà thí chủ, dù biết hay không biết, bà cứ cố gắng đến chùa nghe Pháp một lần xem sao."

Nghe lời báo tin và khích lệ của các vị Sa-di, bà thí chủ đã chuẩn bị hoa, hương và các phẩm vật cúng dường để đến chùa. Bà ngồi ở phía ngoài cùng của hội chúng với tâm trạng vừa hồi hộp vừa lo lắng, không biết con trai mình sẽ thuyết Pháp như thế nào.

Sau khi các vị giảng sư lần lượt thuyết giảng xong phần của mình vào buổi chiều, vị Tỳ-kheo trẻ Maliyadeva bước lên pháp tòa với phong thái trang nghiêm, thanh tịnh. Ngài cầm lấy chiếc quạt mà các vị Pháp sư thường dùng và bước lên tòa cao. Sau khi truyền Tam quy Ngũ giới như thường lệ, Ngài cân nhắc về bài Pháp sẽ giảng và quyết định thuyết về chính nội dung mà Ngài đã nói với bà thí chủ suốt cả mùa An cư.

(Lúc này mặt trời đã bắt đầu lặn. Vị trưởng lão trụ trì cùng chư Tăng, các vị Sa-di và hội chúng đã ổn định vị trí để lắng nghe và quan sát).

Lấy hai câu Pháp "**Sukhi hotu, dukkha mucatu**" làm cốt lõi, vị Tỳ-kheo trẻ Maliyadeva đã khéo léo đúc kết và khai triển rộng rãi dựa trên năm bộ Nikāya và Ba Tạng Thánh điển. Đêm càng về khuya, lời Pháp càng sâu sắc, khiến hội chúng nghe mãi không chán, không cảm thấy thời gian trôi qua.

Ngài đã trình bày về những nỗi khổ mà chúng sanh phải gánh chịu trong khắp vòng luân hồi (**Saṃsāra**), sau đó phân tích từng cấp độ hạnh phúc và sự giải thoát khỏi khổ đau của bậc Dự Lưu (**Sotāpanna**), bậc Nhất Lai (**Sakadāgāmi**), bậc Bất Lai (**Anāgāmi**). Cuối cùng, Ngài nhấn mạnh rằng khi chưa đạt đến quả vị A-la-hán (**Arahattaphala**) thì chưa thể hưởng trọn vẹn hạnh phúc và chưa thể nói là đã hoàn toàn thoát khỏi khổ đau. Ngài đã thuyết giảng một bài Pháp vĩ đại như một trận mưa lớn tưới tẩm tâm hồn người nghe.

Tất cả hội chúng đều thấu hiểu rằng hai câu "Chúc hạnh phúc, chúc thoát khổ" chính là những lời tu tập tâm Từ (**Mettā-bhāvanā**) vô cùng quan trọng, bao hàm trọn vẹn tinh hoa của Ba Tạng kinh điển.


(Chú giải Kinh Pháp Cú - tập 1, trang 333 - cũng có chép về việc Sa-di Vanavāsī Tissa đã thuyết về hai câu này suốt cả đêm. Điều này cũng đã được viết trong sách "Mettā-vāda").

Thời điểm bài Pháp kết thúc cũng vừa lúc ánh rạng đông xuất hiện ở phương Đông. Ngay khi bài Pháp vừa dứt, bà thí chủ dâng cơm cũng chứng đắc quả vị Dự Lưu.

(Về gương điển hình trong việc từ bỏ các chướng ngại đối với việc học Pháp, hãy xem thêm phần về Trưởng lão **Mahādhammarakkhita**. Thanh Tịnh Đạo - tập 1, trang 92).

### Thuyết giảng "Kinh Sáu Sáu" với kết quả thù thắng

Trong Trung Bộ Kinh, phần Uparipaṇṇāsa Pāḷi, có một bài kinh gọi là **Kinh Sáu Sáu** (Chachakka Sutta). (Majjhima Nikāya - tập 3, trang 327-335). Đức Phật đã thuyết bài kinh này cho chư Tỳ-kheo tại tu viện Jetavana.

Nội dung bài kinh thuyết về: Sáu nội xứ, sáu ngoại xứ, sáu thức, sáu xúc, sáu thọ và sáu ái.

Dựa trên câu Pāḷi: "**Cakkhuñca paṭicca rūpe ca uppajjati cakkhuviññāṇaṃ, tiṇṇam saṅgati phasso, phassapaccayā vedanā, vedanāpaccayā taṇhā**" (Do duyên mắt và các sắc, nhãn thức sanh khởi. Sự gặp gỡ của ba pháp này là xúc. Do duyên xúc nên có thọ. Do duyên thọ nên có ái). Ngài đã thuyết giảng chi tiết về 6x6=36 pháp thực tính, chỉ rõ sự sanh diệt của chúng và vì sao không nên chấp thủ chúng là "ta" hay "của ta".

Khi bài kinh này được thuyết xong, có sáu mươi vị Tỳ-kheo đắc quả A-la-hán. Khi Ngài Sāriputta thuyết bài kinh này, cũng có sáu mươi vị Tỳ-kheo đắc quả A-la-hán. Khi Ngài Moggallāna thuyết bài kinh này, kết quả cũng tương tự. Ngay cả khi các vị Đại đệ tử khác trong số tám mươi vị A-la-hán thuyết về kinh này, mỗi lần đều có sáu mươi vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị tối hậu. Do đó, Kinh Sáu Sáu (Chachakka Sutta) là một bài kinh vô cùng đặc biệt và hy hữu trong Giáo pháp.

**၂၇၀**

Không chỉ dừng lại ở đó, vào thời kỳ Giáo Pháp hưng thịnh tại đảo quốc Srilanka (Sīhaḷa), khi Trưởng lão **Maliyadeva** (theo chú giải *Uparipaṇṇāsa* là Trưởng lão Māleyyadeva) thuyết giảng bài kinh **Chasakka Sutta** này bên dưới ngôi lầu bằng đồng (Lohapāsāda) chín tầng, đã có sáu mươi vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị A-la-hán.

Tại một nhà rạp lớn lợp bằng vải được dựng lên phía trước ngôi lầu bằng đồng để chư Tăng trú ngụ, khi ngài thuyết giảng bài kinh này, lại có thêm sáu mươi vị Tỳ-kheo nữa chứng đắc quả vị A-la-hán.

Trưởng lão **Maliyadeva** là bậc đại thần thông và có uy lực vô cùng to lớn. Khi ngài rời khỏi đại tự viện **Mahāvihāra** để đến trú ngụ tại núi Cetiyapabbata, ngài cũng đã thuyết giảng bài kinh này và kết quả là các vị Tỳ-kheo đều chứng đắc quả vị A-la-hán như trước.

Ngoài ra, tại các nơi như chùa **Sākiyavaṃsa**, chùa **Kūṭāli**, **Antarasobbha**, **Mutiṅgaṇa**, núi **Vātaka**, **Pācinayaraka**, **Dīghavāpi**, **Lokantara**, **Nomaṇḍalatal** (theo bản Sīmū là Gameṇḍavāla), Trưởng lão **Maliyadeva** cũng đều thuyết giảng bài kinh này, và tại mỗi nơi cũng đều có các vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị A-la-hán theo cách tương tự.

Khi Trưởng lão đi đến **núi Cittalapabbata**, có một vị đại Trưởng lão hơn sáu mươi hạ lạp đang trú ngụ tại chùa núi Cittalapabbata. Một ngày nọ, vị đại Trưởng lão ấy đi đến một hồ nước lớn tại núi Cittalapabbata, nơi có một bến tắm kín đáo gọi là bến **Kuruvaka** để tắm. Trưởng lão **Maliyadeva** cũng đi theo sau, khi đến gần vị đại Trưởng lão, ngài cung kính đảnh lễ và bạch rằng:

“Bạch Ngài, xin cho phép con được tắm cho Ngài.”

Vị đại Trưởng lão suy xét một lát: “Chà... người ta thường nhắc đến Trưởng lão **Maliyadeva**, không biết có phải là vị này không?” rồi ngài hỏi: “Này Hiền giả, có phải ông là vị **Trưởng lão Deva** mà mọi người hay nhắc đến không?”

“Bạch Ngài, đúng vậy ạ.”

“Này Hiền giả, ta đã hơn sáu mươi hạ lạp rồi. Dù thời gian dài như vậy, nhưng ta chưa từng cho phép bất cứ ai chạm vào thân mình, nhưng đối với Hiền giả, ta xin cho phép.” Nói rồi, ngài bước lên bờ hồ và cho phép Trưởng lão **Maliyadeva** được kỳ cọ và xoa bóp thân mình. Trưởng lão **Maliyadeva** đã hết lòng phục vụ vị đại Trưởng lão theo ý nguyện.

Ngày hôm đó vốn là ngày nghe thuyết Pháp, nên sau khi tắm rửa xong, vị đại Trưởng lão bảo rằng:

“Này Hiền giả **Deva**, hôm nay xin hãy ban cho chúng ta món quà Chánh Pháp.”

“Bạch Ngài, xin vâng.”

Sau khi nhận lời, vào lúc mặt trời lặn, chuông khánh được đánh lên theo truyền thống để thỉnh mời đại chúng đến nghe Pháp. Buổi thuyết pháp hôm ấy đặc biệt có sự tham dự của sáu mươi vị đại Trưởng lão đều trên sáu mươi hạ lạp.

Sau khi tụng phần dẫn nhập ngắn gọn, Trưởng lão **Maliyadeva** đã thuyết giảng chính bài kinh **Chasakka Sutta** này. Khi thời Pháp kết thúc, toàn bộ sáu mươi vị đại Trưởng lão ấy đều chứng đắc quả vị A-la-hán.

Tiếp đó, Trưởng lão **Maliyadeva** rời khỏi **núi Cittalapabbata** và đi đến các tự viện nổi tiếng trong lịch sử Phật giáo Srilanka như **Tissamahāvihāra**, **Nāgamahāvihāra**, **Kāḷakacchagāma**, **Kalyāṇīmahāvihāra**. Tại các tầng dưới và tầng trên của ngôi lầu tại các chùa Uposatha này, ngài đều lần lượt thuyết giảng bài kinh **Chasakka Sutta**. Tổng cộng tại sáu mươi sáu địa điểm ngài đi qua, cứ mỗi nơi thuyết giảng lại có sáu mươi vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị A-la-hán.

Ngay cả khi Trưởng lão **Tipiṭaka Cūḷanāga** tại chùa **Ambalakāla** thuyết giảng bài kinh này, hội chúng loài người trải rộng ba gāvuta (khoảng 12km), hội chúng chư Thiên trải rộng một do tuần (yojana), khi kết thúc thời Pháp, có một ngàn vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị A-la-hán. Trong số các chư Thiên đến từ khắp nơi, chỉ còn lại một số ít là phàm phu, còn phần lớn đều đắc chứng quả vị Thánh (Ariya).

Uy lực và sự tác động sâu sắc của bài kinh **Chasakka Sutta** thật đáng để chúng ta khởi tâm tịnh tín và ngưỡng mộ. (Chú giải kinh Trung Bộ 4, trang 246 - Phần giải thích kinh Chasakka và Phụ chú giải 3, trang 432.)

[Về câu chuyện của Trưởng lão **Maliyadeva**, có thể tìm thấy trong **Sīhaḷa Dhammavatthu** (Truyện Pháp đảo quốc Srilanka) các số 36, 46, 59. Xin hãy xem tiếp ở đó.]


## Trưởng lão Mahā Dhammarakkhita – Tấm gương về việc từ bỏ sự trì trệ trong nghiên cứu kinh điển (Ganthapalibodha)

Tại đảo quốc Srilanka, có một đại tự viện nổi tiếng tên là **Mahāvihāra**. Có một vị sư trẻ tên là Trưởng lão **Abhaya**, bậc thông suốt Tam Tạng (thường gọi là **Tipiṭaka Cūḷābhaya**). Dù chưa từng học qua các bản **Chú giải (Aṭṭhakatha)**, nhưng sau khi đã học xong các bộ Nikāya, vị này đã cho đánh trống thông báo giữa hội chúng rằng mình sẽ giải thích toàn bộ **Tam Tạng (Pīṭaka)**.

Khi ấy, các vị đại Trưởng lão trong Tăng chúng bàn tán rằng:

“Đây là phương pháp của vị thầy nào vậy? Hãy để vị ấy giảng dạy đúng theo truyền thống mà các vị thầy của chúng ta (**Mahāvihāra**) đã truyền lại. Nếu giảng dạy theo cách của các vị thầy khác (những người giải thích theo ý riêng), chúng ta không thể chấp nhận được.”

Vị Thầy tế độ (Upajjhāya) của Trưởng lão **Abhaya**, khi thấy đệ tử đến phục vụ mình, đã hỏi:

**Thầy**: “Này Hiền giả **Abhaya**, có đúng là con đã cho người đánh trống thông báo không?”
**Abhaya**: “Bạch Ngài, đúng vậy ạ.”
**Thầy**: “Để làm gì vậy?”
**Abhaya**: “Bạch Ngài, với mục đích là để giải thích rõ Tam Tạng ạ.”
**Thầy**: “Này Hiền giả **Abhaya**, các bậc thầy của chúng ta giải thích cụm từ (...) này như thế nào?”
**Abhaya**: “Bạch Ngài, các vị ấy giải thích cụm từ (...) như thế này ạ.”
**Thầy**: “Hửm...”

(Vị Thầy tế độ chỉ thốt lên “Hửm...” khiến Trưởng lão **Abhaya** phải thay đổi và trình bày theo các cách khác nhau đến ba lần, nhưng lần nào cũng chỉ nhận được sự phủ nhận “Hửm... Hửm...”. Sau đó vị thầy nói:) “Này Hiền giả **Abhaya**, chỉ có cách giải thích đầu tiên mà con nói mới đúng là truyền thống giảng dạy của các bậc thầy. Tuy nhiên, vì con không học trực tiếp từ các vị thầy nên con đã không thể đứng vững và khẳng định rằng 'Đây là cách giải thích theo truyền thống từ xưa đến nay'. Vậy nên, Hiền giả hãy đi đến chỗ các vị thầy để học tập thêm đi.”

“Bạch Ngài, con nên đi đến nơi nào và tìm bậc thầy nào ạ?”

“Phía bên kia sông Hằng, tại chùa Tulādhāra thuộc vùng Rohana, có một vị Đại trưởng lão tên là Mahā Dhammarakkhita. Ngài là bậc thông suốt và tinh thông trọn vẹn Tam Tạng Kinh Điển. Con hãy đi đến đó.”

Tuân lệnh thầy Tế độ, Trưởng lão Cūḷābhaya cùng năm trăm đệ tử lên đường. Khi đến nơi, Đại trưởng lão Mahā Dhammarakkhita hỏi mục đích đến đây, Ngài thưa rằng mình đến để nghe giảng giải về Chú giải bộ Pháp (Atthakathā Dhamma) để làm sáng tỏ Tam Tạng.

“Này hiền giả Abhaya... Đối với Kinh Trường Bộ (Dīgha Nikāya) và Trung Bộ (Mazzhima Nikāya), vì thỉnh thoảng có người hỏi han nên ta vẫn còn ghi nhớ. Riêng các bộ Nikāya còn lại, ta đã không xem lại suốt ba mươi năm qua. Tuy nhiên, hiền giả có thể đến gặp ta vào ban đêm để đọc tụng lại phần Chánh tạng (Pāḷi). Đến ban ngày, ta sẽ giảng giải phần Chú giải (Atthakathā) cho hiền giả.” Nói rồi, Ngài nhận lời dạy dỗ Trưởng lão Abhaya.

Vào ban đêm, Trưởng lão Cūḷābhaya đọc tụng các đoạn Chánh tạng cho thầy nghe; đến ban ngày, vị thầy dựa trên những phần Chánh tạng đã nghe đêm trước mà giảng giải phần Chú giải. Người dân trong vùng cũng dựng một ngôi lều lớn gần khuôn viên chùa để đến nghe Pháp hằng ngày.

Bằng cách thức này, sau khi việc dạy và học hoàn tất, Đại trưởng lão Mahā Dhammarakkhita — bậc thông suốt Tam Tạng — bước xuống khỏi tòa cao, ngồi trên một tấm chiếu trải dưới đất trước mặt đệ tử và nói:

“Này hiền giả Abhaya... Xin hiền giả hãy hướng dẫn pháp hành thiền định (Kammaṭṭhāna) cho ta.”

“Bạch Ngài... Ngài đang nói gì vậy ạ? Con chẳng phải là một học trò đang nương nhờ sự dạy dỗ của các bậc thầy như Ngài sao? Những pháp mà các Ngài còn chưa thấu triệt, thì hạng học trò như con làm sao có thể thuyết giảng cho Ngài được?” Trưởng lão Cūḷābhaya cung kính thưa lại.

“Này hiền giả Abhaya... Lối thực hành của những bậc đã tự mình tu tập và thấu đạt chân lý, tức là con đường thiền định theo lộ trình chứng ngộ, vốn là một lãnh vực riêng biệt.” (**Añño esa akkho gatakassa paṭipattigamanena gata diṭṭhasaccassa maggo nāma**)


Theo lời thỉnh cầu của thầy, Trưởng lão Cūḷābhaya đã hướng dẫn pháp thiền định cho Ngài. Ngay lúc đó, người ta nói rằng Trưởng lão Cūḷābhaya vốn đã là bậc Dự Lưu. Sau khi truyền pháp thiền cho thầy, Ngài trở về và giảng dạy Chánh tạng Tam Tạng tại Lohapāsāda (Lâu đài Đồng).

Trong lúc đang giảng dạy, nghe tin Đại trưởng lão Mahā Dhammarakkhita đã viên tịch (Parinibbāna) tại vùng Rohana, Trưởng lão Cūḷābhaya bèn yêu cầu mang đến một bộ y mới sạch sẽ ngay trước mặt các tăng sinh đang theo học. Ngài thay y, rồi chắp tay hướng về phía phương trời nơi thầy mình vừa viên tịch mà cung kính đảnh lễ:

“Này các hiền giả... Thầy của chúng ta hoàn toàn xứng đáng với Đạo quả A-la-hán. (Không còn nghi ngờ gì về việc Ngài đã hoàn tất phận sự tu hành.) Thầy chúng ta là bậc vô cùng ngay thẳng và chân thật. Ngài là một bậc Trưởng lão kiệt xuất. Ngài từng ngồi trên tấm chiếu trải dưới đất trước mặt học trò của mình để cầu xin được chỉ dạy pháp thiền định. Này các hiền giả... Thầy chúng ta đạt được Đạo quả A-la-hán là điều vô cùng xứng đáng.” Ngài đã thốt lời tán thán thầy mình như vậy.

Đây quả là một tấm gương đáng ngưỡng mộ và noi theo cho chư Tăng đang theo đuổi Pháp học (Pariyatti). Công việc Pháp học là việc không thể bỏ qua, vì đó là nền tảng cốt lõi của Pháp hành (Paṭipatti). Tuy nhiên, không nên chỉ dừng lại ở Pháp học mà tự mãn. Khi đã bước vào lộ trình Pháp hành, không nên để việc học tập và giảng dạy kinh điển làm bận lòng mãi. Vì sự lo lắng về sách vở có thể gây trở ngại cho việc hành đạo, nên gọi là “Ganthapalibodha” (Chướng ngại do kinh điển). Do đó, bậc thầy Chú giải muốn nhắn nhủ rằng: “Phải lấy tấm gương của Đại trưởng lão Mahā Dhammarakkhita làm kim chỉ nam”.

Tương tự như vậy, Ngài cũng nêu ra thêm một vài dẫn chứng khác liên quan đến việc học Pháp học.

Trưởng lão Deva, một bậc thông suốt Trung Bộ Kinh, đã đến cầu học pháp thiền định với Trưởng lão Deva đang trú ngụ tại vùng Malaya—


Trưởng lão vùng Malaya hỏi: “Này hiền giả... Trong phần Pháp học, hiền giả đã rèn luyện được những gì?”

Trưởng lão Deva đáp: “Bạch Ngài, con đã thuộc lòng bộ Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya) ạ.”

Trưởng lão vùng Malaya nói: “Này hiền giả... Trung Bộ Kinh là bộ rất khó. Lúc đang tụng phần Mūlapannāsa (Ngũ thập kinh tập sơ) thì phần Mazzhimapannāsa (Ngũ thập kinh tập trung) lại xen vào. Khi đang rối với phần Mazzhima thì phần Uparipannāsa (Ngũ thập kinh tập hậu) lại ập đến... Này hiền giả, vậy thì làm sao hiền giả có thể chuyên tâm vào thiền định cho được?”

Trưởng lão Deva thưa: “Bạch Ngài, một khi đã nhận được pháp thiền từ Ngài, con sẽ không xem lại sách vở Pháp học thêm một lần nào nữa.”

Cứ như vậy, vị Trưởng lão thông suốt Trung Bộ này đã không còn đọc tụng hay ôn tập kinh điển suốt 19 năm trời, mà chỉ tập trung tối đa vào việc hành đạo (để tránh chướng ngại Ganthapalibodha). Đến năm thứ 20, Ngài đắc quả A-la-hán.

Dù đã bỏ bế việc đọc tụng Pháp học suốt hai mươi năm, nhưng sau khi hoàn tất phận sự tu hành, theo lời thỉnh cầu của đệ tử, Ngài đã giảng dạy lại mà không hề sai sót dù chỉ một từ hay một đoạn nhỏ từ đầu chí cuối.

Cũng tương tự như thế, Trưởng lão Nāga trú tại núi Karaṇḍiya cũng đã từ bỏ Pháp học suốt 18 năm. Sau đó, khi Ngài giảng dạy bộ Chất Ngữ (Dhātukathā) cho các đệ tử, họ đã đem đối chiếu với các tăng sinh tại thành Anuradhapura và nhận thấy rằng lời dạy của Trưởng lão Nāga không hề có một sai sót nhỏ nào.

Đối với những bậc đã viên mãn Pháp học, khi bước vào lộ trình Pháp hành, dù có tạm dừng hay quên lãng sách vở trong nhiều năm, thì theo nguyên lý “Samādhi paribhāvitā paññā” (Trí tuệ được định tâm nuôi dưỡng), định lực của Pháp hành sẽ làm cho trí tuệ Pháp học trở nên sắc bén và thâm sâu hơn gấp trăm ngàn lần so với trước kia.

Như đã nêu, Trưởng lão Cūḷābhaya dù chưa từng theo học các bộ Chú giải, nhưng đã dám đánh trống vang lừng khắp nước tuyên bố rằng: “Ta sẽ giảng giải các bộ Chú giải”, ngay cả khi các bậc Đại trưởng lão thuộc tông phái Mahāvihāra vẫn còn tại thế.

Nếu xem xét về năng lực, ta có thể nhận thấy rằng **định thuộc về thực hành (paṭipatti-samādhi)** có thể giúp khai mở rất nhiều cho **tuệ thuộc về học thuật (pariyatti-paññā)**. (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 92-3).

### **Palibodha** - Mười loại chướng ngại lớn

Đối với các hành giả đã bước vào lộ trình hành trì **Thiền mục (kammaṭṭhāna)**, có mười loại chướng ngại lớn (**mười palibodha**) có thể gây trì trệ cho công phu. Mười loại đó là:

**Ávāsō ca kulaṃ lābhō, gaṇō kammañca pañcamaṃ.**
**Addhānaṃ ñāti ābādhō, ganthō iddhīti tē dasa.**

(**Thanh Tịnh Đạo**-1, 86).

1. **Ávāsa-palibodha** = Chướng ngại về trú xứ: Phải lo lắng, chăm sóc cho nơi ở, chùa chiền.

2. **Kula-palibodha** = Chướng ngại về quyến thuộc: Lo lắng cho các thí chủ, bạn bè hữu bang.

3. **Lābha-palibodha** = Chướng ngại về lợi dưỡng: Lo lắng về việc nhận được vật phẩm. Đối với những bậc có phước báu lớn, dù tự thân không mong cầu nhưng người đến cúng dường quá đông gây cản trở việc tu tập. (Phụ nữ không thể làm phiền bậc A-la-hán, nhưng lợi lộc thì ở mức độ nào đó có thể gây phiền nhiễu).

4. **Gaṇa-palibodha** = Chướng ngại về hội chúng: Những vị có trách nhiệm trong các hội chúng, đoàn thể phải lo toan các công việc liên quan đến hội chúng đó.

5. **Kamma-palibodha** = Chướng ngại về công việc: Lo toan các công việc xây dựng mới (**navakamma**).

6. **Addhāna-palibodha** = Chướng ngại về hành trình: Lo lắng về việc phải đi đường xa (ngay cả vì mục đích Phật sự cũng không tốt cho thiền định).

7. **Ñāti-palibodha** = Chướng ngại về thân quyến: Lo lắng cho thầy tổ, đệ tử, cha mẹ, con cái hay họ hàng. (Tuy nhiên, đối với việc phục vụ thầy tổ hay cha mẹ khi đau ốm và các bổn phận oai nghi phải thực hiện thì vẫn phải làm. Đó không gọi là **palibodha**).

8. **Ābādha-palibodha** = Chướng ngại về bệnh tật: Lo lắng về bệnh tình của bản thân (Nếu có bệnh thì phải mau chóng tìm cách chữa


cho lành. Nếu là bệnh nan y dài ngày thì nên xả bỏ với tâm niệm: "Hỡi thân xác già nua đáng ghê tởm này, ta không phải nô lệ của ngươi, cũng không phải người làm thuê cho ngươi. Chỉ vì nuôi nấng ngươi mà ta đã phải chịu khổ đau dài dẳng trong vòng luân hồi không lối thoát này", rồi tinh tấn nỗ lực hành đạo).

**Nā'haṃ dāsō bhūtō tuyhaṃ, nā'haṃ pōsēmi dāni taṃ.**
**Taṃyēva pōsēntō dukkhaṃ, vajjē pattō anappakaṃ.**
(**Kệ ngôn cổ đức**)

9. **Gantha-palibodha** = Chướng ngại về kinh điển: Lo lắng về việc học tập, nghiên cứu, giảng dạy hoặc nghe pháp.

10. **Iddhi-palibodha** = Chướng ngại về thần thông: Vì có thần thông nên phải lo lắng giữ gìn thần thông (Đây nói về thần thông của phàm phu. Thần thông của phàm phu giống như đứa trẻ sơ sinh hay mầm lúa non, rất khó giữ gìn. Chỉ một chút sơ suất cũng có thể bị mất. Tuy nhiên, thần thông chỉ được nói là chướng ngại đối với vị tu tập tuệ quán (vipassanā). Còn đối với định (samatha) thì không phải chướng ngại, vì phải có định mới đắc được thần thông).

Trong số các **palibodha** kể trên, nếu hành giả đối mặt với bất kỳ chướng ngại nào thì phải mau chóng giải quyết cho xong xuôi. Sau đó mới bước vào lộ trình thực hành. Nếu còn lo toan điều gì trong khi hành trì thì công phu sẽ không tiến triển.

### Các chướng ngại nhỏ

Đây là những chướng ngại lớn, ngoài ra còn có các chướng ngại nhỏ. Đó là việc cắt tỉa khi tóc, móng tay, móng chân, râu bị dài; sửa sang những thứ cần sửa như y phục, bình bát, giường chõng, v.v. Những việc lo toan nhỏ nhặt này cũng cần được hoàn tất trước khi bắt đầu hành đạo. (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 119).


Liên quan đến những công việc xây dựng (**navakamma**) không hồi kết, các Phật sự thông thường hay các việc đời, (trong **Tạng Luật - Tiểu Phẩm**), Thái tử **Mahānāma** đã khuyên em trai là Ngài **Anuruddha** rằng: "Các việc đời không bao giờ có lúc kết thúc. Một ngày qua đi lại là công việc này, một năm qua đi vẫn là công việc này. Thuở trước cha mẹ cũng làm như vậy rồi chết đi cả thôi". Tương tự như vậy, đối với những công việc không có điểm dừng, chỉ bằng cách tự mình không làm nữa thì mới có thể kết thúc được chúng.

### Ngay cả bậc A-la-hán cũng bị chướng ngại chi phối

Nếu còn vướng bận điều gì, ngay cả những bậc **A-la-hán** cao thượng cũng có lúc không thể nhập **Thiền định (samāpatti)** được.

Có một bậc **A-la-hán** dẫn theo một đệ tử **Sa-di** cũng đã đắc quả **A-la-hán** cùng đi vào rừng. Tại đó chỉ có chỗ ở cho vị Trưởng lão. Vì người đệ tử **Sa-di** không có chỗ ở, vị Trưởng lão cứ lo lắng: "Trong khu rừng đầy thú dữ hổ báo này, phải làm thế nào để có chỗ ở cho đệ tử nhỏ của mình đây?". Do sự lo lắng này mà suốt cả mùa an cư, không có ngày nào vị Trưởng lão nhập được **Thiền định**.

Trong khi đó, vị **Sa-di** trẻ suốt cả mùa an cư đã sống trong hạnh phúc của **Thiền định**.

Khi người đệ tử hỏi: "Bạch Ngài, ở vùng rừng này có thích hợp (**sappāya**) không?", vị Trưởng lão đáp rằng không thích hợp. (**Chú giải Trung Bộ Kinh**-4, 46 - Chú giải **Kinh Gaṇaka Moggallāna**).

### Tấm gương về việc xả bỏ quyến thuộc của vị Tỳ-kheo trẻ tại làng Koraṇḍaka

Tại đảo Sri Lanka, có một ngôi làng rừng tên là **Koraṇḍaka**. Tại đại tự viện **Koraṇḍaka**, có một cặp vợ chồng người em gái đã xây dâng một ngôi chùa và người anh trai là vị trụ trì tại đó. Con trai đầu của người em gái ấy cũng xuất gia và ở cùng với ông chú. Cặp vợ chồng thí chủ đó đảm nhiệm việc dâng cúng vật thực cho cả hai vị.

Một ngày nọ, vị Tỳ-kheo cháu muốn đến vùng **Rohaṇajanapada** để học tập kinh điển, nên cả ngài Trưởng lão thúc phụ lẫn cha mẹ đều cho phép đi. Sau khi người con trai đi học xa một thời gian dài, bà mẫu thân cứ suốt ngày hỏi thăm ngài Trưởng lão về tin tức của con mình.

Thời gian trôi qua, ngài Trưởng lão bảo người em gái rằng:
"Được rồi, ta sẽ đi tìm và gọi nó về cho con." Nói rồi ngài lên đường.

Khi thời điểm an cư mùa mưa cận kề mà vẫn không thấy ngài Trưởng lão trở về, cũng chẳng thấy bóng dáng con trai, bà mẹ càng thêm sầu muộn vì nghĩ rằng có chuyện chẳng lành đã xảy ra. Tuy nhiên, vào ngày vào hạ, vị thí chủ hộ tự đi đến **chùa Koraṇḍaka** với hy vọng gặp được họ, nhưng không thấy vị Trưởng lão và người cháu đâu, chỉ thấy một vị Tỳ-kheo khách trẻ tuổi vừa mới đến.

Vị thí chủ liền đi đến gặp chư Tăng tại chùa và thưa rằng:
"Bạch Ngài, tại chùa của chúng con năm nay có vị Trưởng lão nào an cư không ạ?" Chư Tăng đáp rằng chỉ có một vị Tỳ-kheo khách trẻ tuổi vừa mới đến sẽ an cư tại đây.

Vị thí chủ cảm thấy nhẹ lòng khi có một vị sư an cư tại chùa của mình, ông liền đến gặp vị Tỳ-kheo trẻ và thưa:
"Bạch Ngài, con là thí chủ hộ trì ngôi chùa này. Chúng con có bổn phận hộ độ cho vị hành giả an cư tại đây." Vị Tỳ-kheo hỏi:
"Bổn phận đó là gì, này thí chủ?"

"Bạch Ngài, vị an cư tại chùa này sẽ thọ nhận vật thực tại nhà của chúng con trong suốt ba tháng mùa mưa. Sau khi làm lễ Tự tứ xong, nếu Ngài có ý định đi nơi khác, xin hãy báo cho chúng con được biết." Sau khi nhận được lời hứa từ vị Tỳ-kheo trẻ, vị thí chủ trở về nhà.

Ông bảo vợ: "Này bà nó, tại chùa mình năm nay có một vị Tỳ-kheo khách đến an cư, bà hãy cung kính chăm sóc và dâng cúng vật thực cho chu đáo nhé."


Bà thí chủ thưa "Dạ vâng" và chuẩn bị những món vật thực thượng hạng. Vị Tỳ-kheo khách trẻ tuổi ấy mỗi ngày đều đến nhà vị thí chủ để thọ thực trong suốt ba tháng an cư.

### Bậc tu hành không để tâm ràng buộc vào tình thân cha mẹ

Khi kết thúc mùa an cư và làm lễ Tự tứ, vị Tỳ-kheo trẻ nói: "Sư sắp đi đây." Nhưng gia đình thí chủ đã thỉnh Ngài ở lại thêm một ngày nữa. Ngày hôm sau, họ dâng cúng vật thực ngay tại nhà, cúng dường một ống dầu đầy, một cục đường thốt nốt và một xấp vải dài chín tấc. Vị Tỳ-kheo trẻ sau khi thuyết pháp chúc phúc (anumodanā) đã khởi hành trở về nơi cũ của mình.

Ngài Trưởng lão thúc phụ sau đó cũng trở về chùa và gặp vị Tỳ-kheo khách vừa rời đi. Sáng hôm sau, ngài khoác y mang bát đi đến nhà người em gái ở làng **Koraṇḍaka**. Bà mẹ thí chủ, người mỗi ngày vẫn ngóng ra đường hy vọng anh mình sẽ dẫn con trai về, khi thấy ngài Trưởng lão chỉ đi một mình thì liền nghĩ:

"Anh mình về có một mình... Trời ơi, chắc con trai tôi chết rồi!" Bà liền phủ phục dưới chân ngài Trưởng lão, gào khóc thảm thiết với bao lời than vãn. Ngài Trưởng lão thầm nghĩ:
"Chắc hẳn đứa cháu này là người ít ham muốn (thiểu dục), nên nó đã đi mà không cho biết danh tánh." Rồi ngài bảo:
"Này em gái, hãy bình tĩnh đã. Có chuyện gì mà em lại khóc lóc thảm thiết như vậy?"
"Bạch Ngài, có phải con trai của con đã chết rồi không?"

"Ồ, thật là! Chưa hỏi han gì đã lo khóc trước rồi. Lúc ta rời khỏi chùa này, nó cũng từ vùng **Rohaṇajanapada** đi về đây để thăm các con và ta. Hai bác cháu đã gặp nhau bên bờ sông **Mahāveligaṅgā**. Ta có nói với nó rằng mẹ nó đang mong đợi và ta tự thân đi đón nó. Ta nghĩ nó sẽ an cư ở đây một mùa nên đã dặn nó ở lại đây.


"Khi mùa hạ vừa dứt, ta trở về cũng gặp lại nó bên bờ sông **Gaṅgā**. Nó đã kể cho ta nghe về việc gặp gỡ gia đình, sức khỏe bình an và mọi chuyện diễn ra tốt đẹp."

Nghe ngài Trưởng lão giải thích, bà mẹ vừa mừng vừa thấy hoang mang. Một sự nghi ngờ nảy sinh trong lòng, bà không kiềm chế được liền hỏi:
"Bạch Ngài, vậy con trai của con đang ở đâu?"

"Từ từ đã, hãy nghe ta nói cho hết. Hai bác cháu đã ngồi nghỉ dưới một bóng cây mát mẻ và trò chuyện. Nó còn lấy dầu từ ống dầu ra để xoa bóp chân cho ta. Nó mời ta dùng nước pha với đường thốt nốt, và rồi (ngài mở túi bát lấy ra một vật) nó còn cúng dường cho ta xấp vải mà các con đã tặng cho nó nữa. Đây, có phải là xấp vải các con đã cúng dường không?" Khi ngài đưa xấp vải ra, bà mẹ sững sờ không nói nên lời.

"Ồ, hóa ra đó chính là con trai của con sao!" Bà vô cùng xúc động, hướng về phương mà con trai đã đi, bà phủ phục sát đất, thành kính đảnh lễ và thưa rằng:

"Đúng là con của con! Những vị Tỳ-kheo như con trai con chính là minh chứng sống động cho những pháp hành trong kinh **Rathavinīta-sutta**, về sự tri túc và niềm hỷ lạc trong thiền định mà Đức Thế Tôn đã thuyết trong pháp **Mahāariyavaṃsa**. Suốt một mùa an cư, ngày nào cũng đến ăn cơm tại nhà mẹ ruột mà không hề thốt ra một tiếng 'Mẹ ơi'. Thật là một bậc trượng phu kỳ diệu, một người con phi thường của mẹ!"

(Câu chuyện này được viết lại dựa trên tích truyện trong Thanh Tịnh Đạo - Tập 1, trang 88.)

### 4 Pháp hành của bậc tu hành xuất chúng

1. **Pháp hành trong Kinh Rathavinīta**: Đây là bài kinh trong **Mūlapaṇṇāsa** (Trung Bộ Kinh), dùng ví dụ về bảy cỗ xe để thuyết về **Thất Tịnh** (Bảy sự thanh tịnh). Điểm cốt lõi ở đây là 10 chủ đề luận bàn mà một hành giả yoga nên nói: lời nói về thiểu dục (ít ham muốn), tri túc (biết đủ), độc cư (yên tĩnh)...

Ý là chỉ nên nói những lời liên quan đến đời sống độc cư, không xen tạp với đám đông, nỗ lực tinh tấn, và các chủ đề về Giới, Định, Tuệ, Giải thoát, Giải thoát tri kiến.

1. **Hạnh Moneyya (Bậc Thánh mâu-ni)**: Đây chính là các thực hành được thuyết trong kinh **Sutta Nipāta**, phần nội dung thuyết cho Trưởng lão Nālaka. Tóm lược là: ở trong rừng, ngồi hoặc đứng dưới gốc cây, nỗ lực tinh tấn thực hành pháp. Buổi sáng đi khất thực, đi theo từng nhà. Không nhận lời mời thọ thực hoặc vật thực dư ra. Không được nói chuyện với thí chủ. Tại một ngôi làng hoặc dưới một gốc cây, chỉ khất thực một ngày và ở lại một ngày. Đây là tóm tắt về hạnh **Moneyya**.

2. **Hạnh Tuvaṭaka**: Là các thực hành trong bài kinh **Tuvaṭaka** thuộc bộ **Sutta Nipāta**. Hướng dẫn rằng không được xen tạp với người đời, không thuyết pháp để cầu lợi lộc; thuyết về việc tận diệt tận gốc rễ Tham, Mạn, Kiến và Vô minh.

3. **Hạnh Mahā-ariyavaṃsa (Đại Thánh chủng)**: Thuyết trong bộ **Aṅguttara (Tăng Chi)** - tập 1, trang 336, về việc biết tri túc trong tứ vật dụng và sự hân hoan trong việc tu tiến (bhāvanā).

**N’eva muni gāmamāgamma, kulesu sahasā care;**
**Ghāsesanaṃ chinnakatho, na vācaṃ payutaṃ bhaṇe.**

"Vị Sa-môn khi vào làng, không nên thân thiết quá mức với các gia đình thí chủ. Khi đi tìm vật thực, phải như người câm không nói, không được bàn luận hay nói lời liên quan đến việc cầu xin vật thực." (**Sutta Nipāta** - kệ 389, kinh **Nālaka**.)

## Hai anh em Trưởng lão Nāga hộ trì mẫu thân mà không để bà biết là con mình

Khi nói đến "Kula-palibodha" tức là sự bận tâm, lo lắng liên quan đến các gia đình thí chủ, ngay cả đối với những thí chủ dâng vật thực hay dâng chùa thông thường cũng đã không nên để tâm lo nghĩ, huống hồ là đối với cha mẹ mà vẫn giữ được sự không bận tâm thì thật là điều đáng chiêm bái.

Cũng giống như vị Tỳ-kheo trẻ ở làng Koraṇḍaka, còn có hai anh em khác cũng đáng làm gương mẫu. Có hai anh em tên là **Cūḷanāga** và **Mahānāga**, người thành Maheḷu. Hai vị đã cùng nhau tu hành tại núi Cittala suốt ba mươi năm.


Khi cả hai anh em đã hoàn thành phận sự của bậc Sa-môn (đắc quả A-la-hán), để hộ trì cho bà mẫu thân ở thành Maheḷu, cả hai đã cùng rời núi Cittala để đến chùa ở thành Maheḷu. Sáng ngày hôm sau, hai vị đi khất thực trước cửa nhà mẫu thân giống như các vị Tỳ-kheo khác. Bà mẫu thân cung kính sớt một vá cháo vào bát của vị Trưởng lão đang đứng khất thực. Dù không nhận ra đó là con trai mình, nhưng trong tâm bà lại khởi lên niềm tịnh tín như đối với con trai nên đã hỏi bằng giọng nghi hoặc:

"Bạch quý ngài... Ngài có phải là con trai của già này, tên là **Mahānāga** chăng?"

Trưởng lão **Mahānāga** chỉ đáp rằng: "Này thí chủ... Xin hãy hỏi vị Trưởng lão đang đi phía sau kia." Nói rồi ngài bước đi. Thế là, sau khi sớt cháo cho Trưởng lão **Cūḷanāga** đang đi phía sau một quãng, bà lại hỏi:

"Bạch ngài... Có phải ngài là con trai của già, tên là **Cūḷanāga** chăng?" Bà vừa hỏi vừa run rẩy, mắt mờ không nhìn rõ, lòng đầy phân vân. Trưởng lão **Cūḷanāga** liền đáp:

"Này thí chủ... Tại sao bà không hỏi vị Trưởng lão đã đi phía trước?" Nói rồi ngài cũng bước đi. Bà mẫu thân tội nghiệp đành tự nhủ: "Chắc là trông giống con mình thôi chứ không phải đâu."

(**Saṃyutta Aṭṭhakathā** - tập 2, trang 155.) Trong kinh **Candūpama**, chương **Kassapa Saṃyutta** thuộc bộ **Nidāna-vagga**, Đại Trưởng lão **Mahā Kassapa** không chỉ không có sự dính mắc với các gia đình thí chủ mà mỗi khi gặp họ, ngài đều giữ tâm thế như "người mới gặp lần đầu" (như người xa lạ). Ngài đã để lại bài học rằng mọi Tỳ-kheo đều nên thực hành như vậy.


## Chương (III)
## Những gương mẫu về người cho và người nhận: Thầy và Trò

### Trách nhiệm của mỗi bên

"Chúng ta tuyệt đối không bao giờ làm ngơ, không quan tâm, không tịnh tín hay không cúng dường đến chư Tăng, những bậc mà tổ tiên chúng ta đã truyền đời tôn kính. Nếu ta lỡ làm vậy, cầu cho bữa cơm này trở nên khó tiêu và như chất độc đối với ta." (Vua **Duṭṭhagāmaṇi**.)

"Các thí chủ cúng dường không phải vì hy vọng nhận được ruộng vườn, vàng bạc hay châu báu gì từ ông. Họ cũng chẳng phải bà con thân quyến. Họ cúng dường chỉ vì hy vọng có được hạnh phúc ở cõi người, cõi trời và Niết-bàn. Được rồi... vậy ông có thể trao cho họ điều họ muốn không? Với cái tâm đầy rẫy Tham, Sân, Si thế này, ông không nên ăn vật thực này nữa." (**Trưởng lão Mahāmitta**)

### Một vị Sa-di và một người đời

Tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka), dưới triều đại của đức vua Saddhātissa (77-59 TCN) — em trai của đức vua **Duṭṭhagāmaṇi** — người trị vì đúng theo Chánh Pháp đến mức được tôn xưng là vua "Dhammika Tissa Mahārājā", đã xuất hiện một vị Sa-di bảy tuổi có đức hạnh phi thường.

Một ngày nọ, có năm trăm cỗ xe chở đầy đường thốt nốt được tiến cống lên đức vua. Vì là người hết lòng tôn kính Tam Bảo, đức vua tự nhủ:

"Những lễ vật này thật đáng ưa thích. Nếu chưa dâng cúng đến chư Tăng cao thượng thì ta không nên thọ dụng trước." Nghĩ như vậy, ngài truyền lệnh đem hai trăm năm mươi cỗ xe đến dâng cúng tại đại tự viện Mahāvihāra, nơi có đông đảo chư Tăng đang cư ngụ nhất. Sau khi dùng bữa xong, đức vua cũng đích thân đến tự viện.

Ngay khi đức vua vừa đến, vị Trưởng lão trong Tăng chúng truyền lệnh đánh trống báo hiệu, lập tức mười hai ngàn vị Tỳ-kheo và Sa-di đồng loạt vân tập đông đủ. Đức vua chọn một chỗ ngồi thích hợp rồi gọi một người hộ tăng (**kappiya**) đến và dặn dò trước:

"Này con... đây là vật thí của nhà vua, con phải múc cho đầy bát. Hãy đổ đường vào bát của chư Tăng sao cho thật đầy tràn, đừng để vơi thiếu. Trong số đó, nếu có vị nào chỉ nhận một lượng chừng mực (biết đủ) thì hãy lập tức tâu cho ta biết đó là vị nào."

Lúc bấy giờ, có một vị Đại trưởng lão từ Mahāyihāra sau khi đi chiêm bái cội Đại Bồ Đề và các bảo tháp trên núi Cetiya trở về. Khi bước vào tự viện, ngài thấy trong ngôi lầu dưới chân tòa lâu đài đồng (Lohapāsāda), chư Tăng đang xếp hàng để thọ lãnh đường thốt nốt. Vị Đại trưởng lão đi đến bên một vị Sa-di nhỏ tuổi đang đứng cuối hàng để thọ thí và bảo:


"Này hiền giả... con không cần dùng đường thốt nốt phải không?"
"Bạch Ngài, con không cần ạ."

"Vậy thì này hiền giả, ta vừa đi đường xa về mệt mỏi, ta cần một miếng đường nhỏ bằng cỡ hạt táo thôi." Nghe vậy, vị Sa-di liền cầm bát thay cho vị Trưởng lão đi vào chỗ thọ thí. Khi người hộ tăng múc đầy một bát đường định đổ vào, vị Sa-di liền giơ tay ngăn lại. Người hộ tăng nói:

"Này Sa-di nhỏ, đây là vật thí của đức vua, theo lệ thường phải nhận cho thật đầy tràn. Hãy thọ nhận cho đầy bát đi."

Sa-di đáp: "Thưa thí chủ, đúng là đức vua có tâm muốn dâng cúng thật nhiều, nhưng vì thầy **Tế độ (Upajjhāya)** của tôi chỉ cần ngần ấy thôi, nên tôi cũng chỉ nhận ngần ấy."

Đức vua nhìn thấy người thọ thí và vị Sa-di đang đứng tranh luận qua lại liền lập tức đi đến. Sau khi nghe người hộ tăng trình bày sự việc, đức vua lại thưa với vị Sa-di:

"Bạch Sa-di, xin Ngài hãy thọ nhận cho đầy bát vật thí này."

Nhưng vị Sa-di nhỏ tuổi vẫn đáp lại: "Tâu đại vương, ý muốn dâng cúng đầy bát của đại vương là điều tốt, nhưng vì thầy **Tế độ** của tôi chỉ cần bấy nhiêu thôi nên xin đại vương hãy hoan hỷ cho."

Đức vua thầm nghĩ: "Vị Sa-di này trông chỉ chừng bảy tuổi, miệng còn chưa dứt mùi sữa, vậy mà không hề có ý tích trữ cho bữa chiều hay ngày mai. Ôi... thật đáng ngưỡng mộ thay, dù tuổi nhỏ mà ngài đã có thể giữ gìn lời dạy của đức Thế Tôn một cách cao thượng đến thế!" Cảm tịnh tín sâu sắc, đức vua liền ra lệnh cho các quan đại thần:

"Này các khanh, ta nhìn vị Sa-di nhỏ này mà lòng khởi lên tịnh tín vô biên. Hãy đi lấy nốt hai trăm năm mươi cỗ xe đường thốt nốt còn lại đem đến đây dâng cúng toàn bộ lên chư Tăng cao thượng."


### Vì nhớ đến chư Tăng mà không nỡ nuốt miếng thịt đa đa

Cũng chính đức vua Tissa này, một lần nọ bị đau tai, muốn dùng thịt chim đa đa nướng để làm thuốc. Ngài tự hỏi: "Làm sao để có được loại thịt này mà không phải sát sanh (pāṃsukūla - thịt nhặt được)?" Ngài lo sợ rằng nếu mình tỏ ý muốn dùng thịt đa đa nướng, người khác sẽ đi săn bắt và làm hại loài chim này trong vòng một do-tuần (yojana). Vì vậy, ngài đã kềm chế ham muốn đó suốt ba năm trời. Những bậc thiện trí không chỉ không tự mình giết, không bảo người khác giết, mà ngay cả thịt được giết riêng cho mình (**uddisamaṃsa**) họ cũng không dùng.

Một ngày nọ, vết thương ở tai đức vua bị mưng mủ, ngài thực sự cần thịt chim đa đa để trị bệnh nên đã dùng kế để hỏi các cận thần:

"Này các khanh, trong số những người hầu cận của ta, ai là người giữ giới trang nghiêm nhất?"

"Tâu đại vương, có Tissa, con trai của một vị quan đại thần, được biết đến là người giữ gìn Ngũ giới vô cùng trong sạch, không hề khiếm khuyết."

"Được rồi, vậy hãy gọi Tissa đến trước mặt ta."

Đức vua gọi Tissa đến hỏi thăm để mọi người cùng biết mặt rồi cho về ngay. Chẳng bao lâu sau, ngài sai một thuộc hạ mang một con gà còn sống đến nhà Tissa. Ngài dặn người đó bảo Tissa hãy giết con gà rồi chế biến thành ba món: nấu, nướng và chiên để dâng lên vua. Khi người lính mang gà đến và truyền lệnh vua, Tissa đáp rằng:

"Này bạn... thật là khó cho tôi. Nếu bạn mang đến một con gà đã chết rồi thì việc tôi nấu nướng theo tài nghệ của mình để dâng lên đức vua không có gì khó khăn. Nhưng vì đây là con gà còn sống, tôi không dám phạm vào tội sát sanh (pāṇātipāta) đâu."

Người lính trở về tâu lại sự việc. Đức vua sai người đó quay lại một lần nữa, dùng tư cách bạn bè để khuyên nhủ:

"Này bạn Tissa, hãy suy nghĩ lại đi. Việc hầu hạ đức vua là một gánh nặng rất lớn. Đừng làm như thế. Sau này bạn có thể xin thọ giới lại mà..."

28.8.

“Các ông hãy tiếp tục thọ trì giới của mình đi.”
“Chắc chắn là có thể có mà, cứ theo lệnh vua mà làm (làm thịt) đi” – người cận vệ nói.

Tissa liền từ chối rằng: “Thôi… hãy để vậy đi bạn hữu.. Phàm là chúng sanh, không ai có lệ chết đến hai lần trong một đời cả. Trong một đời người ta chỉ chết có một lần thôi. Thật sự là tôi không dám phạm tội **Sát sanh (Pāṇātipāta)**. Cứ như thế này mà tâu lại với đức vua”.

Dù đã sai bảo đến ba lần nhưng Tissa vẫn kiên quyết từ chối. Đức vua đích thân triệu kiến và nhiều lần khuyên bảo ông nên tuân hành mệnh lệnh, nhưng Tissa vẫn không thể làm theo và luôn giữ ý định từ chối.

Đức vua bèn ra lệnh cho quân đao phủ lập tức đưa Tissa – kẻ dám kháng lệnh – ra nghĩa địa để chém đầu. Quân đao phủ đưa ông đến pháp trường, đe dọa và chuẩn bị hành quyết. Họ bắt Tissa nằm phủ phục xuống đất và đặt một con gà còn sống vào tay ông. Trong khi vừa dỗ dành vừa đe dọa để ông thực hiện theo lệnh vua, Tissa cầm con gà trên tay và nói trước mặt quân đao phủ rằng:

“Này… người anh em, tôi xin hiến dâng mạng sống của mình cho bạn. Tôi đã nhận lấy cái chết thay cho bạn để đổi lấy mạng sống cho bạn rồi. Giờ bạn hãy cứ thong dong mà đi đến nơi nào mình muốn đi”. Nói rồi ông thả con gà ra.

Con gà quá đỗi vui mừng, vỗ cánh gáy vang rồi bay lên ẩn mình trên cây đa. (Nơi thả gà phóng sanh đó hiện nay được gọi là “**Kukkuṭagīri** – Núi Gà”).

Theo mật hiệu mà đức vua đã dặn trước, quân đao phủ không giết chàng thanh niên Tissa mà quay về tâu trình lại sự việc. Khi biết rõ ngọn ngành, đức vua truyền cho Tissa mặc y phục sang trọng và vào hầu bên cạnh.

“Thật là tốt thay, này Tissa. Ta bày ra ý định này chỉ là để thử lòng ngươi thôi. Tai của ta bị mụn nhọt, muốn dùng thịt chim đa đa nướng làm vị thuốc bổ trợ mà đã hơn ba năm rồi. Ngươi có thể tìm cách dâng cho ta thịt chim đa đa đúng nghĩa là hàng ‘phấn tảo’ (không do giết hại) được không?” – Khi đức vua bày tỏ rõ sự tình như vậy…

“Việc đó chính là bổn phận của chúng tôi rồi” – Tissa tâu lại.


Con trai của vị đại thần là Tissa liền dậy sớm, đứng chờ sẵn ở một cửa thành. Thật may mắn, ông gặp được một người mang ba con chim đa đa đã chết đi vào thành, ông bèn trả hai đồng bạc (kahāpaṇa) để mua lại. Sau khi làm sạch thịt chim kỹ lưỡng, ông ướp với gừng, tiêu (pippalī) rồi nướng trên than hồng mang dâng lên đức vua.

Trong lúc đức vua đang ngự trên bảo tọa nơi điện sảnh, thịt chim đa đa nướng được dâng lên. Sau ba năm dài chờ đợi, ngài liền bẻ một miếng đưa vào miệng nhai ngay và cảm thấy hương vị vô cùng thơm ngon.

Trong khi đang ngon miệng nhai thịt chim đa đa, đức vua nhổ miếng thịt trong miệng ra tay, tính ném xuống đất thì Tissa quỳ gối tiến lại gần, há miệng đón lấy miếng thịt đó. Đây là cách ông chứng minh rằng món ăn không hề có chất độc hay nguy hiểm gì, mà lại rất tươi ngon. Tuy nhiên, đức vua không phải vì dở mà vứt bỏ, mà vì quá ngon nên mới định bỏ. Bởi lẽ khi được thưởng thức món thịt cực kỳ thơm ngon, ngài chợt nhớ đến chư Tăng.

“Đến như ta đây, một vị vua cai trị cả vùng đất này, muốn ăn thịt chim đa đa ‘phấn tảo’ mà còn phải chờ đợi suốt ba năm mới có cơ hội. Vậy thì các bậc xuất gia, những vị chỉ thọ dụng vật thực do người khác dâng cúng, làm sao có được món như thế này?”

Thấy Tissa há miệng chực chờ đón lấy miếng thịt định vứt đi, đức vua phán: “Này khanh, ta biết rõ là thịt chim này không có lỗi gì cả”, rồi ngài giải thích lý do vì sao ngài muốn từ bỏ miếng thịt ấy. Ngài cũng truyền lệnh hãy dâng cúng và cất giữ cẩn thận hai con chim còn lại.

### Người biết và người không biết giới hạn của sự thọ nhận

Sáng hôm sau, khi một vị trưởng lão thường lệ vẫn vào cung khất thực đi đến, vừa nhìn thấy ngài, Tissa liền đỡ lấy bát và thỉnh ngài vào cung. Có một vị sư mới từ rừng ra cũng đi sát ngay sau trưởng lão như thể là đệ tử tháp tùng.


Vị trưởng lão thì cứ ngỡ vị sư rừng kia là người được đức vua mời đến. Còn Tissa thì lại tưởng vị ấy là đệ tử thị giả của trưởng lão.

Khi vào đến cung, không cần hỏi han gì thêm, Tissa dâng cháo cho cả hai vị. Đến khi dâng món thịt chim đa đa nướng mà đức vua vốn rất trân quý, vị trưởng lão thọ nhận một con, vị sư rừng cũng thọ nhận một con.

“Nếu các ngài cần dùng thêm gì, xin cứ chỉ dạy” – Đức vua bạch và định dâng thêm phần nữa, nhưng vị trưởng lão đưa tay ra hiệu từ chối. Còn vị sư rừng thì lại đưa bác ra để nhận thêm. Thấy cung cách thọ dụng và sinh hoạt của vị sư rừng không được từ tốn, đức vua cảm thấy không hài lòng. Khi vị trưởng lão ra về, đức vua ôm bát đi theo sau và bạch rằng:

“Bạch Ngài… Các vị trưởng lão khi đi đến nhà thí chủ thì nên dẫn theo những đệ tử biết rõ những oai nghi pháp hạnh trong việc thọ nhận hàng cúng dường, bạch Ngài”. Đến lúc đó, trưởng lão mới biết vị sư kia không phải là người được đức vua mời.

Ngày hôm sau, khi vào cung, vị trưởng lão dẫn theo một vị Sa-di nhỏ đi cùng.

Đức vua lại tiếp tục dâng cháo và món thịt chim đa đa nướng trân quý. Trưởng lão thọ nhận một con. Khi dâng đến vị Sa-di, dù không được dặn trước, vị Sa-di đã dùng tay ra hiệu chia đôi con chim rồi mới nhận một nửa. Khi đức vua mang nửa còn lại dâng cho trưởng lão, ngài đưa tay từ chối. Đức vua lại dâng tiếp cho vị Sa-di, vị ấy cũng đưa tay từ chối.

Đức vua sau khi đã dâng được món thịt chim đa đa vô cùng ngon lành cho các bậc xuất gia mà ngài kính trọng suốt hai ngày liền, ngài cảm thấy vô cùng mãn nguyện. Ngài ngồi xuống một nơi gần đó, bẻ hai con rưỡi thịt chim đa đa nướng còn lại ra và ăn một cách ngon lành.

“Chà… Nhờ nương tựa được vào những bậc thiện trí tri hành đúng pháp hạnh mà món thịt chim đa đa ta hằng mong ước bấy nay, giờ mới được ăn một cách ngon lành thế này”. Đang lúc vừa nói vừa ăn một cách hỷ lạc thì những mủ độc từ hai cái mụn nhọt nơi tai bỗng nhiên vỡ ra và chảy sạch ra ngoài. Sau đó, ngài súc miệng sạch sẽ rồi tiến đến gần vị Sa-di trẻ tuổi và—

291

Đức vua: "Bạch Sa-di... Trẫm có đức tin trong sáng và vô cùng hoan hỷ. Trẫm xin dâng cúng đến Sa-di mỗi ngày tám phần vật thực."

Sa-di: "Tâu đại vương... Tám phần vật thực đó, bần đạo xin dâng cúng lại đến vị Thầy tế độ của mình."

Đức vua: "Bạch Ngài, nếu vậy trẫm xin dâng cúng thêm tám phần vật thực nữa."

Sa-di: "Tám phần đó, bần đạo xin dâng cúng đến vị thầy dạy giáo pháp của mình."

Đức vua: "Tâu Ngài, trẫm sẽ dâng cúng thêm tám phần nữa."

Sa-di: "Phần này bần đạo xin dâng cúng đến các vị trưởng lão có cùng hạ lạp với Thầy tế độ của bần đạo... Tâu đại vương."

Đức vua: "Bạch Ngài, trẫm xin dâng cúng thêm tám phần nữa."

Sa-di: "Tám phần này bần đạo xin dâng cúng đến chư Tăng chúng."

Đức vua: "Bạch Ngài, trẫm lại dâng cúng thêm tám phần nữa."

Sa-di giữ im lặng (ngụ ý chấp nhận).

(**Chú giải Saṃyutta Nikāya 3, 68 – Chú giải kinh Rathopama.**)

### Không biết ý tứ, ngay cả cha mẹ cũng không vui lòng

Chính đức vua Tissa ấy, khi đặt bát dâng cúng vật thực hàng ngày đến chư Tăng tại vùng núi Cetiya, vì nghe có lời bàn tán rằng: "Cữ mãi đặt bát ở một nơi này thôi sao? Tại sao không dâng cúng ở các địa điểm khác?", nên đức vua lại chuyển sang dâng cúng tại thành Anurādha.

Khi dâng cúng tại thành Anurādha, không có một vị Tỳ-kheo nào biết tiết chế độ lượng. Các vị ấy nhận phần vật thực dư dật đến mức một vị mà nhận phần bằng hai, ba vị dùng.

Ngày hôm sau, đức vua thỉnh chư Tăng đang trú ngụ tại núi Cetiya đến hoàng cung để thọ nhận sự cúng dường. Khi chư Tăng đến, đức vua muốn dâng cúng theo ý nguyện nên đã thưa rằng:

"Bạch Ngài, xin hãy đưa bình bát cho trẫm."


"Này đại vương, xin hãy kiên nhẫn (cứ để vậy), chư Tăng sẽ tự biết độ lượng của mình mà thọ nhận." Các Ngài phán dạy như vậy và không một vị nào trao bát cho đức vua. Các Ngài tự quán sát độ lượng của mình, chỉ ra dấu tay vừa đủ để thọ nhận phần tương ứng.

Sau khi đặt bát xong, đức vua thưa với các vị trưởng lão:

"Bạch các Ngài... Trong số các vị Tỳ-kheo, sao không thấy vị nào biết độ lượng cả. Như ngày hôm qua thì không còn dư lại dù chỉ một muỗng. Đến hôm nay thì thọ nhận quá ít, phần còn dư lại nhiều vô kể. Bạch các Ngài, xin hãy xem này." Đức vua vừa thưa vừa chỉ vào phần vật thực còn dư.

Dù muốn dâng cúng nhiều nhưng vì các Ngài chỉ thọ nhận vừa đủ nhu cầu nên đức vua thưa lời với tâm hoan hỷ. Đồng thời, đức vua cũng cảm thấy không vui trước việc các vị Tỳ-kheo không biết độ lượng khi dâng cúng vào ngày hôm trước nên đã trình báo như vậy.

Liên quan đến câu chuyện này, bậc thầy Chú giải cũng chỉ ra rằng: "Ngay cả người mẹ sinh thành cũng không có tịnh tín đối với vị Tỳ-kheo tham lam. Giống như đống lửa lớn không bao giờ thấy đủ củi, như đại dương nhận bao nhiêu nước cũng không thấy đầy, người có lòng tham dù được cho thật nhiều tứ sự (chở bằng xe đến) cũng không bao giờ thấy đủ, thật khó mà lấp đầy." Ngài cũng dẫn chứng bằng một câu chuyện giữa hai mẹ con.

Có một vị Tân Tỳ-kheo rất thích dùng các loại bánh trái. Người mẹ muốn thử tâm hạnh của con mình nên nghĩ rằng:

"Nếu con trai Tỳ-kheo của ta biết tiết chế trong việc thọ nhận, ta sẽ dâng cúng bánh trái suốt cả mùa an cư." Vào ngày bắt đầu an cư, bà dâng cái bánh thứ nhất. Vị ấy dùng hết nên bà dâng cái thứ hai. Vị ấy lại dùng hết nên bà dâng thêm nữa. Vị ấy không hề nói một lời "Thôi đủ rồi, này thí chủ", mà dâng bao nhiêu cũng dùng hết sạch.

"Hừm... Con trai ta đã dùng hết sạch trong một ngày số bánh mà lẽ ra ta định dâng hàng ngày suốt cả mùa an cư rồi sao?" Vì không hài lòng với thái độ đó, từ ngày hôm sau bà không dâng thêm một cái bánh nào nữa. (**Chú giải Vibhaṅga, 455 – Chú giải phần Khuddakavatthu Vibhaṅga. Chú giải Majjhima Nikāya 2, 45.**)


### Ít muốn và biết độ lượng khi thọ nhận

293

Chư Tăng nương nhờ vào tứ sự do các thí chủ dâng cúng bằng đức tin (saddhāderyya), do đó khi sử dụng phải ít muốn và biết độ lượng, cũng như khi thọ nhận cũng phải ít muốn và biết độ lượng vậy.

Khi thọ nhận, cần phải cân nhắc và quán sát ba yếu tố để biết độ lượng: (1) hoàn cảnh của thí chủ, (2) tình trạng của vật phẩm, (3) hoàn cảnh của chính mình.

1. Dù vật thí có nhiều, nhưng nếu thấy thí chủ dường như chỉ muốn dâng cúng ít, thì phải nể nang thí chủ mà chỉ thọ nhận ít.

2. Nếu thí chủ có đức tin tốt, muốn dâng cúng nhiều, nhưng vật phẩm lại ít (hoặc khi thí chủ là người nghèo), thì phải nể nang vật phẩm mà chỉ thọ nhận ít.

3. Nếu thí chủ muốn dâng nhiều và vật phẩm cũng dồi dào, vị thọ nhận cũng chỉ nên thọ nhận vừa đủ mức sử dụng của mình.

Đối với vị biết độ lượng như vậy, những lợi lộc chưa có sẽ dễ dàng phát sanh. Những lợi lộc đã có sẽ được bền vững, không bị thất thoát hay hao hụt. (**Chú giải Saṃyutta Nikāya 3, 68 và các đoạn chú giải về các từ Appicchatā, Bhojane mattaññū.**)

### Người thợ làm bát là bậc Dự Lưu có đức tin lớn nhưng vật lực kém

Vào thời đức Phật, có một người thợ làm bát tại thành Kapilavatthu đã đắc quả Dự Lưu. Ông đã thỉnh mời chư Tăng tại tự viện Nigrodhārāma để dâng cúng bát. Do một số vị Tỳ-kheo không biết ý tứ, thọ nhận quá nhiều khiến ông không thể xoay xở làm kịp bát để bán. Kết quả là cả gia đình nương nhờ vào ông đã phải lâm vào cảnh nghèo túng, khó khăn về ăn mặc.

Vì là bậc Dự Lưu nên ông không hề có sự khổ tâm, cũng không tìm kiếm lợi lộc một cách bất chính hay lừa lọc. (**Chú giải Vinaya 2, 286. Bản Pāḷi 355 – Học giới Ūnapañcabandhana.**)

**Càng không muốn lại càng nhận được nhiều**

"Có một lần, vua Udena đã khiển trách và tìm đến tinh xá bạch với ngài Ānanda rằng: 'Lẽ nào ngài lại nhận hết cả năm trăm bộ y phục thượng hạng mà trẫm đã ban tặng cho năm trăm cung phi làm phần thưởng quý giá sao?'. Khi biết được rằng các vị Tỳ-kheo đã sử dụng y phục một cách hệ thống và kỹ lưỡng, không để phung phí dù chỉ là một mẩu vụn vải, nhà vua đã hoan hỷ cúng dường thêm năm trăm bộ y phuc nữa." (Luật Tạng, Tiểu Phẩm - Brahmadaṇḍakathā - 487.)

Trong Nhị Tập - Guna Jātaka (Jā-2, 21), vua Kosala cũng hành động tương tự như vua Udena, đã từng cúng dường cho ngài Ānanda năm trăm bộ y phục, mỗi bộ trị giá một ngàn (đồng tiền).

### Đến cả ngài Moggallāna cũng không thể cam đoan về đức tin

"Vì việc cúng dường vật thực của Suppāvāsā mà ngài Moggallāna phải đến gặp người thí chủ đã thỉnh mời trước đó để xin dời ngày. Người thí chủ ấy đã đưa ra ba điều kiện yêu cầu ngài Moggallāna phải cam đoan. Ngài dạy rằng: 'Này thí chủ... trong vòng bảy ngày, ta có thể bảo đảm cho tính mạng và tài sản của ông không bị tổn thất, nhưng về đức tin của ông thì ông phải tự mình giữ gìn lấy, ta không thể cam đoan được'."

Dù là bậc đại Trưởng lão Moggallāna với thần thông biến hóa vĩ đại cũng không thể cam đoan về đức tin. Đức tin của hàng phàm phu vốn không vững bền, có thể thay đổi chỉ trong vòng một bước chân. (Udāna - Suppāvāsā Sutta - Khuddaka-96. Kinh Tăng Chi Chú Giải - 1, 131 - phần giải thích Sammukhībhāva Sutta.)

Chính vì thế mà Đức Thế Tôn đã thuyết rằng: "Dullabhā saddhāsampatti" - Sự thành tựu về đức tin là điều khó đắc. Các hàng thí chủ cần phải hết lòng thận trọng giữ gìn đức tin của mình giống như loài ong hút mật hoa vậy.

**Kẻ cầu xin và người không thể cho đều than khóc như thế nào**

Kẻ cầu xin được gọi là kẻ đang khóc. Người không vui lòng khi bị xin cũng được gọi là kẻ đang khóc trở lại. Không cho bằng tâm không trong sáng, cả hai bên đều không thoát khỏi lỗi lầm của tâm sân hận. Vì vậy, các bậc thiện trí, dù là vua xứ Bārāṇasī hay những người thí chủ thuần thành, dù đang cầm trên tay một chiếc lọng che và mang một đôi dép một lớp, tuy đang cần dùng nhưng giống như người không có miệng, trong suốt hơn mười hai năm trời vẫn không hề mở lời cầu xin. (Maghadeva.) "Yācana rodanaṃ āhu... Yo yācanaṃ paccakkhāti, tamāhu paṭirodanaṃ."
(Catukka Brahmadatta Jātaka - Jā-3, 74.)

"Khi có người xin, đừng không cho, dù chỉ là một chút cũng hãy cho. Dajjā appampi yācito." (Kinh Pháp Cú)

### Trưởng lão Piṇḍapātika Tissa, bậc A-la-hán nhờ một nắm cơm của người nghèo

Ngày hôm đó là một ngày đại lễ vô cùng náo nhiệt tại đại tự viện Tissamahāvihāra trên đảo Srilanka, chư Tăng và người dân tụ họp đông đúc như bầy ong vây quanh phấn hoa.

Bởi một sự kiện kỳ lạ, đức vua Kākavaṇṇatissa đã đích thân ngự đến với đầy đủ lễ nghi vương giả để cúng dường.

Nguyên nhân là vì có một vị Tỳ-kheo khách tăng đã tịch diệt một cách phi thường ngay giữa hội chúng Tỳ-kheo. Chư Tỳ-kheo khởi tâm kinh sợ về sự sanh tử (saṃvega), các hàng thí chủ cũng tranh nhau đến cúng dường hoa, đèn và hương thơm. Mọi người đều bàn tán và ngợi khen trong sự kinh ngạc. Đích thân đức vua đã chủ trì việc đưa kim thân của ngài lên lầu điện để cúng dường.

Sự trút bỏ gánh nặng ngũ uẩn đã phi thường, đến khi chuẩn bị hỏa táng lại càng kiến mọi người kinh ngạc hơn nữa. Sau khi đại lễ tán thán đức hạnh (sādhukīḷana) kết thúc, mọi người định khiêng kim thân đi hỏa táng nhưng sức người không tài nào nhấc lên được. Trong lúc mọi người đang lúng túng không biết phải làm sao, đức vua chợt nảy ra ý định liền đến gần vị đại Trưởng lão và bạch rằng:

"Bạch Ngài... trước khi viên tịch, vị ấy có để lại lời trăng trối đặc biệt nào không ạ?"


Vị đại Trưởng lão liền thuật lại những lời mà Trưởng lão Tissa đã trình bạch trước hội chúng Tăng-già trước khi ngài viên tịch.

Những lời mà Trưởng lão Tissa đã nói như sau:

Tại kinh đô Mahāgāma, có một người nghèo sống bằng nghề đốn củi và bán củi nên được gọi là "Dārubhaṇḍaka Mahā Tissa" (Mahā Tissa người bán củi). Một ngày nọ, Mahā Tissa nói với vợ rằng:

"Này bà nó à... đời sống kiếm ăn của chúng ta thật là cực khổ quá. Tôi nghe nói Đức Thế Tôn từng dạy rằng sự bố thí của người nghèo mang lại quả báu rất lớn lao. Chúng ta thật khó mà làm một việc cúng dường hằng ngày (nicca bhat), vậy nên hãy cùng nhau cúng dường vật thực vào ngày rằm, mùng một hoặc cúng dường bằng cách rút thăm (salāka bhat) nhé."

Người vợ đồng ý với ý định đó, nên ngay ngày hôm sau họ đã cúng dường vật thực định kỳ nửa tháng (pakkha bhat). Thời đó là lúc chư Tăng đang đầy đủ tứ sự, đến cả các Sa-di cũng được thụ hưởng vật thực hảo hạng, nên khi nhận món cúng dường của người bán củi, họ chỉ nhận cho có lệ rồi đem bỏ ở những nơi dễ thấy. Người vợ khi về kể lại cho chồng nhưng tâm cũng không hề phiền não.

**Cầm cố con gái để mua một con bò cái**

"Này bà nó... chúng ta là người nghèo nên thật khó để cúng dường được những món vật thực ngon lành cho các bậc ân đức thụ hưởng. Phải làm cách nào để các ngài được hài lòng và an lạc đây?"

"Ông Tissa à... sao ông lại nói vậy, người có được 'báu vật' con cái thì không thể gọi là nghèo được (bà chỉ tay vào đứa con gái nhỏ đang ở gần đó). Đây là con gái của tôi và ông. Hãy đem nó đến nhà người ta làm người ở, nếu nhận được khoảng mười hai đồng bạc thì hãy mua một con bò cái lấy sữa. Nếu chúng ta có thể cúng dường sữa tươi cho các bậc ân đức qua hình thức rút thăm thì chắc chắn các ngài sẽ được an lạc tâm."

Theo lời gợi ý của người vợ, Mahā Tissa đã đem con gái nhỏ đi cầm cố...

Ông gởi con gái mình vào một gia đình giàu có nọ. Nhờ phước báu của cô bé, con bò sữa trong nhà đó cho sữa nhiều đến mức đáng kinh ngạc (người ta nói rằng mỗi sáng được ba thùng, mỗi tối được ba thùng = **tīṇimāṇikā**). Họ dùng sữa đó làm váng sữa tùy mức cần dùng, còn lại đem thắng thành dầu bơ (đã lọc).

Khi đem cúng dường món cơm sữa nấu với dầu bơ theo thẻ xăm (loại thẻ bắt thăm cúng dường), các vị Tỳ-kheo và Sa-di có phước báu đã hoan hỷ thọ lãnh món cơm sữa từ nhà vợ chồng người bán củi này.

Một ngày nọ, người bán củi **Mahātissa** nảy ra một ý định và nói với vợ:

“Này bà nó, nhờ có con gái mà chúng ta không phải hổ thẹn vì thiếu hụt. Món cơm sữa của chúng ta cũng thật xứng đáng để các bậc thánh nhân thọ dụng. Bà này, tôi có việc phải đi xa một chuyến, trong lúc tôi vắng mặt, bà đừng để việc cúng dường này bị gián đoạn nhé. Tôi vẫn còn một việc phải làm để có tiền chuộc con gái về.”

Sau khi bàn bạc với vợ, ông **Mahātissa** đi đến một ngôi làng khác và xin vào làm thuê tại một xưởng ép mía nấu đường. Sau sáu tháng làm việc miệt mài, ông tích góp được 12 đồng bạc (kahāpaṇa) và quyết định: “Chừng này là đủ để chuộc con gái ta rồi”. Ông gói tiền vào chéo y (sarong) rồi lên đường trở về nhà.

Cùng lúc đó, Đại đức **Piṇḍapātiya Tissa**, vị đang tu học tại đại tự viện Ambariyā, cũng đang trên đường đi đến **Tissamahāvihāra** để chiêm bái bảo tháp, lộ trình đi ngang qua kinh thành Mahāgāma. Từ đằng xa, người bán củi đã nhìn thấy vị trưởng lão và nghĩ rằng: “Không dễ gì thường xuyên được gặp gỡ những bậc thánh nhân có giới đức thế này. Sẽ thật tốt nếu mình có thể đi cùng và nghe Ngài thuyết Pháp trên suốt quãng đường.” Nghĩ vậy, ông đi nhanh cho kịp và cung kính đảnh lễ, chào hỏi rồi cùng đi với vị trưởng lão.

### 12 đồng bạc để chuộc con

Đi được một lát, trời đã gần đến giờ ngọ (giữa trưa). Ông nghĩ: “Mình không có mang theo gói cơm, mà vị trưởng lão cũng đã đến giờ thọ thực rồi. Chẳng còn cách nào khác, khi đến đầu ngôi làng phía trước, mình phải dùng số tiền mang theo để mua vật thực cúng dường thôi.”


Trong lúc đang phân vân, ông tình cờ gặp một người hành khách mang theo gói cơm. Ông liền gọi:

“Bạch Ngài, xin hãy dừng chân đợi con một chút,” rồi ông chạy nhanh đến chỗ người hành khách kia.

“Này người bạn, hãy bán lại gói cơm này cho tôi, tôi sẽ trả anh một đồng bạc.”

Người hành khách nghĩ thầm: “Gói cơm này theo giá thị trường thậm chí không đáng một xu (pe), vậy mà anh ta sẵn sàng trả ngay một đồng bạc... chắc chắn phải có lý do gì đây.” Thế là anh ta đáp ngay:

“Này bạn, với một đồng bạc thì tôi không bán đâu.”

Người bán củi tăng giá lên hai đồng, rồi tăng dần lên cho đến khi đưa ra toàn bộ số tiền mình có. Nhưng người kia vẫn khăng khăng từ chối vì nghĩ ông vẫn còn tiền. Người bán củi bèn nói:

“Này bạn, đây là tất cả số tiền tôi có. Nếu tôi có nhiều hơn, tôi cũng sẵn lòng đưa hết cho bạn. Số cơm này không phải cho tôi, mà là cho vị trưởng lão đang đợi dưới bóng cây đằng kia, và giờ ngọ cũng sắp hết rồi. Đây cũng là phước báu của bạn đấy, xin hãy giúp tôi một lần.” Đến lúc đó, người kia mới đồng ý bán gói cơm với giá 12 đồng bạc.

Ngay sau khi mua được gói cơm, ông rửa tay sạch sẽ rồi bạch rằng: “Bạch Ngài, xin hãy đưa bình bát ra để con được cúng dường.” Vị trưởng lão lấy bình bát ra khỏi túi và mở nắp. Khi lượng cơm trong bát đã được khoảng một nửa, Ngài lấy tay che bát và đóng nắp lại.

“Bạch Ngài, phần cơm này chỉ đủ cho một người dùng, con không muốn dùng phần còn lại đâu. Nhờ phước báu của Ngài mà con mới mua được nó dễ dàng thế này. Xin Ngài hãy vì lòng bi mẫn mà thọ nhận tất cả cho con được nhờ cậy.” Ông khẩn khoản cầu xin cho đến khi vị trưởng lão nhận hết toàn bộ số cơm.

Vị trưởng lão nghĩ thầm: “Hẳn là phải có một lý do đặc biệt nào đó,” rồi Ngài thọ dụng hết phần cơm ấy. Sau khi dùng xong, người bán củi dùng vải lọc nước rồi dâng lên Ngài. Sau đó, cả hai lại tiếp tục hành trình.


### Nỗ lực tu tập để đáp đền thí chủ

Vị trưởng lão hỏi: “Này đạo hữu, tại sao ông lại không ăn cơm?” Khi nghe kể lại toàn bộ sự việc, Ngài vô cùng xúc động và khởi tâm kinh sợ (saṃvega). Ngài liền đưa ra một quyết định sắt đá:

“Ôi! Người bán củi này đã làm một việc mà người bình thường khó lòng làm nổi. Ta đã thọ dụng món vật thực quý báu này, ta phải nỗ lực để đền đáp ơn nghĩa của vị thí chủ này. Nếu tìm được một nơi thích hợp, dù da thịt và máu có khô cạn đi chăng nữa, chừng nào chưa đắc quả A-la-hán, ta quyết sẽ không rời bỏ tư thế ngồi kiết già này.” Với ý chí dũng mãnh (sammapadhāna), Ngài quyết tâm tu tập.

Suốt dọc đường, vị trưởng lão luôn suy xét và giữ vững quyết định đó. Khi đến đại tự viện **Tissamahāvihāra**, sau khi hoàn tất các phận sự đối với khách tăng (āgantukavatta), Ngài tìm đến một nơi thanh vắng, trải chỗ ngồi và bắt đầu nỗ lực hành thiền tinh tấn. Tuy nhiên, suốt đêm đó cho đến khi trời sáng, Ngài vẫn chưa đạt được một dấu hiệu hay ánh sáng định tâm nào.

(Sáng hôm sau, Ngài suy xét rằng:

“Ta vốn không phải là bà con thân quyến của họ, họ cúng dường ta cũng chẳng mong cầu điều gì, hoàn toàn chỉ vì đức tin trong sáng đối với Giáo Pháp. Những người cư sĩ đã phải làm lụng cực khổ, vất vả bằng đủ mọi cách mới có được một miếng ăn. Vậy mà nợ vật thực của vị thí chủ có đức tin kia ta vẫn chưa trả xong, nếu ta còn tiếp tục thọ nhận thêm những món nợ mới thì thật không xứng đáng.” Với tâm chán sợ như vậy,) Ngài quyết định không đi khất thực, không ăn uống gì nữa mà dồn hết tâm lực vào việc tu tập. Ngài liên tục hành thiền với sự kiên trì và nhẫn nại phi thường.

Suốt bảy ngày đêm không hề thọ dụng bất kỳ loại vật thực nào, Ngài miệt mài hành trì. Đến rạng sáng ngày thứ bảy, Ngài đã chứng đắc quả vị tối thượng A-la-hán cùng với bốn pháp Phân tích trí (**paṭisambhidā**).

Ngài quán chiếu: “Thân xác ta nay đã quá đỗi rã rời và suy kiệt. Liệu mạng căn (jīvitindriya) của ta còn duy trì được bao lâu nữa?” Khi biết được thọ mạng của mình sắp tận, Ngài thu dọn chỗ nghỉ ngơi ngăn nắp. Sau đó, Ngài đi đến giữa sân chùa, nơi có đặt chiếc trống lớn để báo hiệu khi có việc cần, và Ngài đã...

Ngài đánh vào chiếc trống (của tu viện). Đó chính là lời mời thỉnh tất cả chư Tăng trong chùa vân tập đông đủ.

### Dấu ấn bát cơm trước khi Niết-bàn

Khi hội chúng Tăng-già đã quy tụ đông đủ, vị Trưởng lão trong Tăng chúng gặng hỏi về lý do, sự việc gì và ai là người đã đánh chuông cung thỉnh chư Tăng như vậy. Khi đó, giữa hội chúng Tăng-già, Đại đức **Tissa** cung kính chắp tay và trình bày về lý do ngài hội họp và cung thỉnh chư Tăng:

“Việc con cung thỉnh chư vị hôm nay không phải là chuyện gì khác. Thưa tất cả các bậc hiền hữu và các vị đồng tu pháp lữ. Nếu chư vị còn bất cứ điều gì hoài nghi hay thắc mắc liên quan đến bậc thiện nhân, đến Thánh Đạo, Thánh Quả và Niết-bàn, thì ngay lúc này đây xin chư vị hãy cứ hỏi.” Nghe vậy, chư Tăng đều giữ im lặng. Lúc bấy giờ, vị Trưởng lão trong Tăng chúng lên tiếng:

“Này Pháp hữu hiền giả... những bậc thiện tri thức vốn không bao giờ nói lời khoe khoang hay phô trương về những phẩm tính đức độ không thực sự có nơi tự thân mình. Vì lẽ đó, chúng tôi hoàn toàn không có chút hoài nghi nào cả.

Này Pháp hữu hiền giả... chỉ xin Pháp hữu hãy hoan hỷ thuyết giảng đôi chút cho hội chúng Tăng-già được biết về việc Pháp hữu đã khởi lên niềm kinh sợ (saṃvega) như thế nào, và nhờ vào những duyên trợ giúp ra sao mà Pháp hữu đã hoàn tất xong công việc của bậc Sa-môn?” Được lời khích lệ, Đại đức **Tissa** đã trình bày tường tận mọi sự việc (như đã kể trên), và toàn thể hội chúng đều đồng thanh tán thán “Lành thay”. Niềm tịnh tín và lòng ngưỡng mộ không ngừng dâng trào trong tâm khảm của mọi người.

Đại đức **Tissa** một lần nữa khẳng định và nêu gương minh chứng cho lời hứa của Đức Thế Tôn rằng: “Nếu thực sự nỗ lực tinh tấn trong vòng bảy ngày, chắc chắn có thể chứng đạt được đạo quả cao thượng.”

Đại đức **Tissa** trình bày chi tiết về việc ngài đã trân trọng và đền đáp ân đức của người thí chủ cúng dường vật thực như thế nào, và trong khi đang thuyết giảng, giọng nói của ngài cứ nhỏ dần, nhỏ dần rồi lịm hẳn. Ngài chắp tay, đôi mắt nhắm nghiền trong tĩnh lặng, rồi lập lời phát nguyện rằng: “Cầu mong sao cho tòa tháp linh đài, nơi đặt thi hài của con, chỉ khi nào có bàn tay của vị thí chủ cúng dường vật thực là người tiều phu Maha **Tissa** chạm vào, thì khi đó nó mới có thể cử động và di chuyển.” Sau lời phát nguyện, ngài đã xả bỏ gánh nặng uẩn thân.


311

Hội chúng đang hiện diện càng thêm phần kinh cảm sâu sắc. Tự thân đức vua Kākavaṇṇatissa đã đến để cử hành lễ cúng dường, nhưng khi định hỏa táng thi hài thì lại không tài nào di chuyển được. Vị Trưởng lão trong Tăng chúng liền suy ngẫm kỹ lại về những lời dặn dò cuối cùng của Đại đức. Khi ấy, nhà vua chợt nảy ra một ý định và lập tức truyền lệnh cho các binh lính đi tìm kiếm và triệu mời người tiều phu tên là Maha **Tissa** đến.

### Phước báu của người thí chủ: Vừa đau buồn vừa hoan hỷ

Khi người thí chủ nghèo khổ Maha **Tissa**, vốn sống bằng nghề bán củi, được dẫn đến trước mặt đức vua, vua hỏi:

“Này Maha **Tissa**, cách đây bảy ngày, ngươi có dâng cúng các gói vật thực đến một vị Tỳ-kheo là khách lữ hành đi chiêm bái Phật tích hay không?”

“Kính bạch Đại vương, dạ có, con đã từng dâng cúng.”

“Hãy tâu trình tường tận cho trẫm nghe sự việc ấy đã diễn ra như thế nào.”

Người thí chủ Maha **Tissa** liền thuật lại toàn bộ đầu đuôi câu chuyện. Nhà vua khẽ gật đầu và phán:

“À... Lành thay, lành thay! Tốt lắm, này Maha **Tissa**, thôi được rồi. Chắc hẳn nếu nhìn thấy vị Trưởng lão ấy, ngươi sẽ nhận ra ngay. Chỉ với một gói vật thực của ngươi mà đã mang lại lợi ích to lớn biết bao cho giáo pháp. Thôi nào... hãy yên tâm. Hãy khởi tâm hoan hỷ và hướng về hành động bố thí từ những đồng tiền bằng mồ hôi nước mắt của chính mình.” Sau đó, đức vua cho phép Maha **Tissa** đi vào để đảnh lễ thi hài của vị Trưởng lão.

Khi Maha **Tissa** nhìn thấy thi hài trên đài cao và nhìn rõ khuôn mặt ngài, ông vô cùng sửng sốt và đứng lặng người như pho tượng. Ông không nói được lời nào, chỉ biết cúi đầu im lặng. Một lúc sau, nước mắt trào ra không ngớt, ông vừa đấm ngực vừa than khóc, kể lể đủ điều.

Binh lính phải dìu Maha **Tissa** mỗi bên một người để vào yết kiến đức vua. Lúc này, Maha **Tissa** chẳng còn biết thẹn thùng hay sợ hãi gì nữa, ông chỉ biết khóc lóc thảm thiết: “Tâu Bệ hạ... Sư của con... Sư của con đã viên tịch rồi!” Toàn thể dân chúng chứng kiến cũng... 


312

Lúc bấy giờ đã đến giờ hỏa táng, nhưng vì mọi người đều đã biết thi hài không thể di chuyển được nên họ bàn tán và đưa ra đủ mọi suy đoán khác nhau.

Maha **Tissa** than khóc đến lúc mệt lử, một lát sau, chính nhà vua đã lên tiếng tán dương và an ủi ông rằng: “Trong giáo pháp này, một gói vật thực của Maha **Tissa** quả thật có giá trị vô cùng to lớn và mang lại ân đức sâu dày.”

Khi niềm tịnh tín của Maha **Tissa** đã trở nên phấn chấn và hoan hỷ, nhà vua liền ban tặng cho ông những bộ y phục và trang sức dành riêng cho hoàng tộc. Nhà vua bảo ông cởi bỏ bộ quần áo nghèo khổ để thay ngay sang y phục mới rồi ân cần gọi ông là:

“Này hiền huynh Maha **Tissa**, hiền huynh hãy nhìn xem, thiện chí (cetana) và phước báu Ba-la-mật của hiền huynh chính là điều tốt đẹp và cao quý nhất trong toàn bộ hội chúng đang hiện diện nơi đây.

Bây giờ đã đến giờ làm lễ hỏa táng, củi thơm cũng đã sẵn sàng. Hiền huynh Maha **Tissa** hãy thay mặt cho toàn thể mọi người, thực hiện nghi thức cung thỉnh cuối cùng này.” Nghe lời khuyến tấn, Maha **Tissa** tiến đến đài linh linh, cúi lạy dưới chân thi hài và thưa rằng:

“Kính bạch Ngài **Piṇḍapātika Tissa** là bậc ân sư cao thượng, con là người thí chủ vật thực nghèo khổ Maha **Tissa** hiện đã đang quỳ dưới chân Ngài. Xin Ngài hãy cho phép con được thực hiện nghi thức cúng dường.” Nói đoạn, ông ghé vai nâng đài linh lên khỏi đầu, và kỳ lạ thay, tòa linh đài được nhấc lên một cách nhẹ nhàng, dễ dàng.

Hội chúng đang chen chúc chiêm bái vô cùng kinh ngạc trước sự việc chưa từng thấy này. Trong lúc mọi người còn đang trầm trồ kinh ngạc, tòa linh đài đang đặt trên đầu Maha **Tissa** bỗng nhiên bay bổng lên không trung rồi tự động hạ xuống đúng vị trí trên đống củi thơm đã được chuẩn bị sẵn.

Ngay khi thi hài vừa chạm vào đống củi, những ngọn lửa từ bốn phía của đống củi thơm bỗng tự động bùng cháy rực rỡ để thực hiện lễ hỏa táng cúng dường đến Đại đức **Tissa**. (**Chú giải Tăng Chi Bộ Kinh** - Tập 1, trang 395 - Phần thuyết minh về **Viriya Sambojjhaṅga** (Nỗ lực Giác chi). Trong tác phẩm **Madhura Rasavāhinī**, câu chuyện này được gọi là **Nakula Vatthu**, truyện số 44, có một vài chi tiết hơi khác biệt).

**Trưởng lão Piṅgalabuddharakkhita**

**Ân đức to lớn của một bát cơm cúng dường**

303

Trong 9 đức tính của **Ân Đức Tăng**, đức tính **Sāmīcipaṭipanno** (Chánh hạnh) có nghĩa là thực hành đúng đắn để xứng đáng với sự cung kính, tôn trọng và sự cúng dường lễ vật mà các thí chủ đã thực hiện. Việc thực hành để đáp đền ân đức như đã nêu trên chính là ý nghĩa của đức tính này.

Trong 11 nguyên nhân làm phát sinh **Viriya-sambojjhaṅga** (Tinh Tấn Giác Chi), có điều nêu rằng: "**Dāyakānaṃ mahapphalabhāva karaṇena piṇḍapātapacāyanatā** - Cúng dường đáp lại bát cơm bằng cách làm cho phước báu của thí chủ được trở nên to lớn." Đây chính là một trong những nhân duyên thúc đẩy việc nỗ lực tinh tấn thực hành pháp.

**Kinh Mahā-assapura** thuộc **Mūlapaṇṇāsa** (Trung Bộ Kinh) là bài kinh mà Đức Thế Tôn đã đặc biệt nhắc nhở chư Tỳ-kheo về việc "**piṇḍapātapacāyanatā**" (cúng dường đáp lại bát cơm). Nguyên do là vì dân làng Assapura có đức tin trong sáng và sự tôn kính rất mực đối với Tam Bảo, nên Ngài muốn chư Tăng phải thực hành xứng đáng với sự cúng dường đó.

**Cách nuôi mạng của kẻ trọc đầu giàu có**

Vị Tỳ-kheo khi nhận bát cơm từ người đặt bát, dù đó là thí chủ của mình, cũng không được nhìn mặt họ. Nếu nhìn sẽ phạm tội **Dukkhaṭa** (Ưng đối trị). (Vi-4, 384. Chú giải 121. Vi-5-367. Chú giải 233).

Việc dùng lời nói quanh co, ẩn ý để có được vật thực được gọi là "**nimittakathā**" (gợi ý), một cách lừa dối hoặc quyến rù của bậc tu hành. (Visuddhimagga-1, 28 v.v.). Những bậc tu hành chân chính quen sống bằng hạnh khất thực thường mong mỏi rằng: "Biết đến khi nào mình mới được đi khất thực giữa trời mưa gió?" Họ xem đó là niềm tự hào. Ngay cả Đức Thế Tôn khi mới thành đạo, Ngài cũng không thọ dụng vật thực do phụ vương dâng cúng ngay tại cung điện mà dạy rằng: "**Uttiṭṭhe nappa-maj-jeyya** - Không được bỏ bê nhiệm vụ khất thực". Để ban cho bài học đó, Ngài đã đi bát khất thực rồi mới thọ dụng.

Ngược lại, cũng có những vị Tỳ-kheo thường xuyên tích trữ gạo, dầu, muối, mắm tại chùa rồi tự nấu nướng ăn uống. Những vị như vậy không thể gọi là bậc tu hành


304

chân chính. Đó gọi là "**muṇḍakuṭumbika jīvika** - Cách nuôi mạng của kẻ trọc đầu giàu có". (Dī-Chg-1, 81 - Giải về Āmisapuda). Những vị không hành theo hạnh bậc tu hành mà lại hành theo thói người đời như vậy chính là nguyên nhân làm tiêu vong giáo pháp, và bị coi là những kẻ xem thường và xúc phạm đến Giáo Pháp (Sāsana). (Pañcaka Aṅguttara + Kinh Anāgatabhaya).

Các bậc Tỳ-kheo cao quý thường luôn nỗ lực lo liệu để lợi ích và hạnh phúc của các thí chủ cúng dường tứ sự được tăng trưởng theo khả năng của mình.

Trong số những vị nỗ lực làm cho vật phẩm cúng dường trở nên thanh tịnh và mang lại phước báu to lớn, **Trưởng lão Subhūti** là vị đệ nhất (Etadagga). Khi đi khất thực, hễ dừng trước cửa một ngôi nhà, ngài liền nhập vào **Mettā-jhāna** (Thiền Từ).

Sau khi nhập **Thiền Từ** với tâm nguyện: "Cầu cho các thí chủ đặt bát cùng tất cả chúng sanh đều được hạnh phúc", ngài mới thọ nhận vật thực cúng dường từ ngôi nhà đó. Trong **Kinh Aṅguttara (Phần A-tăng-khư-da)** có dạy rằng, chỉ cần vị Tỳ-kheo tu tập tâm từ dù chỉ trong chốc lát thì cũng đã xứng đáng với bát cơm cúng dường. (Chi tiết về **Trưởng lão Subhūti** đã được viết trong phần **Mettāvāda - Giải về Phạm Trú**).

Tương tự, đại **Trưởng lão Sāriputta** cũng thường nhập **Nirodha-samāpatti** (Diệt Tận Định) ngay trước cửa nhà khất thực rồi mới nhận vật thực.

Tại hòn đảo Sri Lanka huyền thoại, vào thời vua Porāṇaka, có vị **Trưởng lão Piṅgalabuddharakkhita**. Ngài cư ngụ tại làng **Uttaragāma** (núi **Uttaravanumāna**, chùa **Ammariya**). Đó là một ngôi làng lớn với bảy trăm hộ gia đình sinh sống. Không có cửa nhà nào mà **Trưởng lão Piṅgalabuddharakkhita** không từng dừng lại nhập định. Ngài đi khắp các nhà để nhập định trước khi nhận bát. Việc thực hành này nhằm giúp cho các thí chủ có được lợi ích lớn lao, đồng thời giữ vững đạo hạnh của một bậc **Dakkhiṇeyya** (Ứng cúng) và **Sāmīcipaṭipanno** (Chánh hạnh).

Một thí chủ của ngài cũng là một vị cận sự nam mẫu mực, người có thể đánh đổi mạng sống để giữ gìn giới luật, được ghi danh trong các câu chuyện về **Viratī-vatthu** (Ma-Chg-1, 207. Saṃ-Chg-2, 139, Atthasālinī-146 v.v.).

(Ma-Chg-4, 193-4 - Giải kinh **Araṇavibhaṅga**).


**Trưởng lão Mahāmitta, người đáp đền ân đức bát cơm của kẻ nghèo**

305

**Trưởng lão Mahāmitta**, còn được gọi là **Ayya-mitta**, cư ngụ tại một ngôi chùa trong rừng. Tại ngôi làng nơi ngài thường đi khất thực, có hai mẹ con nghèo khó nỗ lực phụng sự ngài với lòng tôn kính như đối với con ruột.

Một buổi sáng nọ, đến giờ đi bát, Trưởng lão từ trong hang bước ra, đắp y rồi định cầm lấy bát (theo chú giải là ngài dùng thắng trí) thì chợt nghe thấy tiếng nói chuyện của hai mẹ con nọ. Ngài đứng lặng người nghe cho đến hết câu chuyện. Hai mẹ con vốn tôn kính ngài như con ruột và đang lo liệu bát cơm này đang tranh luận với nhau. Trước khi ra đồng làm việc, người mẹ dặn con gái:

"Con này... lại đây mẹ bảo, mẹ phải đi làm đây. Trong nồi ở xó bếp mẹ có chừa lại ít gạo cũ đã chọn sạch rồi. Ở cạnh đó có cả sữa và mật mía mẹ đã chuẩn bị sẵn. Khi nào người anh của con (Trưởng lão) đến khất thực, con hãy nấu nướng thật cẩn thận rồi đặt bát cho ngài. Hãy cúng dường cả sữa và mật mía nữa, phần còn lại thì con ăn. Còn mẹ thì sáng nay đã ăn cơm nguội thiêu từ hôm qua với nước muối rồi."

"Thế còn bữa trưa mẹ định ăn gì?"

"Thì nấu ít gạo vụn với nước muối, lúc sắp bắc xuống thì hái nắm rau bỏ vào, thế là hai mẹ con mình đủ xong bữa rồi."

**Trưởng lão Mahāmitta** đứng yên cầm bát, chăm chú lắng nghe từ đầu đến cuối câu chuyện rồi rơi vào trầm tư. Thực tế này hoàn toàn khác xa với những gì ngài hằng tưởng tượng, khiến ngài đứng lặng người kinh ngạc.

"Này **Mahāmitta**... ngươi có nghe thấy không? Họ thậm chí phải ăn cơm nguội thiêu với nước muối, sống cho qua bữa thôi. Còn đối với ngươi, họ lại lo lắng chuẩn bị loại gạo cũ ngon nhất cùng với sữa và mật mía để cúng dường với tất cả lòng thành kính.

306

“Việc cúng dường như thế này không phải vì họ mong đợi nhận lại từ con ruộng vườn, đất đai hay vàng bạc đá quý gì cả. Họ cũng chẳng phải thân quyến, cũng không phải là người làm hay kẻ hầu hạ đang nương tựa vào con.

“Họ mong cầu hạnh phúc trong ba cõi: Người, Trời và Niết-bàn... Được rồi, còn con, liệu con có thể ban cho họ hạnh phúc mà họ đang khao khát đó hay không?

“Đức Phật cũng không cho phép sử dụng những vật phẩm tốt đẹp này để rồi chỉ biết ngủ, ăn và hưởng thụ sự an nhàn ích kỷ một mình mà không lo tu tập. Chẳng phải Ngài cho phép thọ dụng tứ sự do người khác cúng dường bằng đức tin đúng pháp là để sau đó nỗ lực thực hành hạnh Sa-môn, tự mình thoát khỏi hiểm họa luân hồi, và cũng để có thể thuyết giảng, chỉ dạy, giáo giới cho các thiện nam tín nữ đó sao?

“Mahāmitta, con hãy suy xét đi! Con vẫn còn đầy dẫy tham, sân, si thì không còn xứng đáng thọ dụng loại vật thực này nữa. Nếu con cứ tiếp tục như thế này thì tuyệt đối không nên thọ dụng. Con hãy suy xét kỹ đi!”

Ngài **Mahāmitta** đang chuẩn bị đi khất thực, khi nghe được những lời của hai mẹ con người nghèo khổ thì vô cùng kinh sợ (saṃvega). Ngài liền lau sạch bát, cho vào túi bát rồi đẩy xuống dưới gầm giường. Ngài cũng cởi y đang đắp ra và vắt lên dây treo y. Ngày hôm đó, ngài không đi khất thực cũng không dùng bữa nữa, mà chỉ đi thẳng vào trong hang động **Kassaka**.

Ngài hạ quyết tâm: “Ta sẽ không bước ra khỏi hang này cho đến khi chứng đắc quả vị A-la-hán tối thượng.” Ngài nỗ lực trưởng dưỡng tinh tấn (sammappadhāna). Vì vốn dĩ đã là vị trưởng lão luôn nỗ lực thực hành tuệ quán (vipassanā) suốt ngày đêm, nên chỉ trong một khoảng thời gian ngắn trước khi mặt trời đứng bóng, ngài đã hoàn thành phận sự Sa-môn.

Với gương mặt rạng rỡ và thanh thản như hoa sen nở khi đón ánh bình minh, khi ngài bước ra khỏi hang, vị chư thiên ngự trên cây (rukkha-devatā) gần cửa hang đã thốt lên lời cảm hứng (udāna) tán dương rằng:

**Namo te purisājañña, namo te purisuttama.**
**Yassa te āsavā khīṇā, dakkhiṇeyyosi mārisa.**

“Bạch bậc thiện thệ, con xin đảnh lễ Ngài. Bạch bậc tối thượng nhân, con xin đảnh lễ Ngài. Nơi Ngài, các lậu hoặc (āsava) đã 


307

đoạn tận, Ngài đã trở thành bậc xứng đáng thọ nhận (dakkhiṇeyya) để giúp người cúng dường được phước báu lớn lao, bạch Ngài.”

Sau khi thốt lời tán dương (như để nhắc nhở rằng vẫn còn thời gian khất thực), vị ấy bạch tiếp: “Bạch Ngài, những thiện nam tín nữ nào được cúng dường vật thực đến bậc A-la-hán đi khất thực như Ngài, họ sẽ được thoát khỏi những hiểm họa khổ đau trong cả hiện tại lẫn luân hồi, bạch Ngài.”

Trưởng lão **Mahāmitta** nhìn thời gian thấy vẫn còn kịp giờ khất thực nên ngài đi vào trong làng. Cô con gái người nghèo theo lời mẹ dặn đã nấu nướng rất chu đáo, nhưng đến giờ vẫn chưa thấy ngài đến nên cứ đứng ngóng ra phía đường.

Vừa lúc ngài bước vào nhà, cô vui mừng đỡ lấy bát và dâng cúng món cháo sữa đặc (nỗ-ghana) được nấu với bơ tươi.

Khi ngài chúc phúc “Chúc các con được hạnh phúc” rồi rời đi, cô con gái nhìn theo cho đến khi ngài khuất bóng với niềm hân hoan (pīti) dâng trào. Ngoài việc đây là vật thí do chính tay mình nỗ lực chuẩn bị, cô còn cảm thấy thân sắc của trưởng lão **Mahāmitta** — người mà cô hằng tôn kính như anh trai — hôm nay không giống mọi khi, trông thanh tịnh và sáng chói hơn hẳn. Giọng nói chúc phúc và cử chỉ của ngài cũng trang nghiêm, thanh tịnh hơn thường ngày. Gương mặt ngài đầy vẻ phúc lạc như quả thốt nốt chín vừa mới rụng khỏi cành.

Đang lúc suy nghĩ như thế thì người mẹ đi làm rừng về đến nơi.

“Này con, anh trai con có đến khất thực không?” — Bà hỏi ngay từ trước khi vào nhà, và cô con gái đã kể lại tường tận mọi chuyện. Cô kể chi tiết việc hôm nay ngài trông trang nghiêm thanh tịnh hơn mọi ngày đúng như cô cảm nhận. Người mẹ vốn đã hiểu rõ liền nói:

“Phải rồi... chắc hẳn hôm nay con trai ta đã hoàn thành phận sự Sa-môn rồi.”

Bà nói tiếp: “Vậy là từ nay anh trai con có thể sống an vui lâu dài trong giáo pháp (Sāsana) rồi đó.” Và ngày hôm đó trở thành ngày hạnh phúc nhất của hai mẹ con người nghèo khổ ấy. (**Aṅ-a. 1, 393; Di-a. 2, 379; Ma-a. 1, 298; Saṃ-a. 3, 196**)


### Bậc Dự Lưu có hoàn tục hay không?

Đây là lời nói với ý nghĩa rằng những bậc đã chứng đắc quả vị **Bất Lai** (Anāgāmī) và **A-la-hán** (Arahant) thì sẽ không còn hoàn tục nữa.

(Hãy xem thêm trong các bản Pāḷi và Chú giải của: **Aṅguttara Nikāya - Putta Sutta, Papatika Sutta, Tika-Paṭhamasikkhā Sutta; Saṃyutta Nikāya - Kaḷāra Sutta; Vin-a. 1, 31-209; Puggalapaññatti-a. 70**. Riêng về vị Tỳ-kheo là bậc **Dự Lưu** (Sotāpanna), nếu chưa đạt đến sự độc cư (viveka) thuần thục thì vẫn có thể hoàn tục, đây là quyết định của Ngài Đại trưởng lão **Mahāsi**.)

### Trưởng lão Tissa-bhūti bị dao động khi đi khất thực

Có một vị Tỳ-kheo trẻ tên là **Tissa-bhūti** cũng tu học tạng Luật tại tu viện lớn **Kallarā Maṇḍalārāma**.

Một ngày nọ, đang khi vào làng khất thực, ngài vô tình nhìn thấy một người nữ (mātugāma) có sắc diện tương phản, từ đó tâm ái luyến bắt đầu khởi lên và thiêu đốt bên trong, ngài phải chịu đựng nỗi đau đớn dữ dội do mũi tên ái dục (taṇhā) đâm xuyên. Vì sự dao động quá mạnh mẽ khiến ngài không thể bước tiếp, ngài dừng chân định tâm, rồi trút hết phần cháo trong bát của mình sang bát của người học trò nhỏ đi cùng, rồi từ chỗ đó quay trở về chùa.

Ngài kinh hãi nghĩ: “Nếu những dục tầm (kāma-vitakka) này mà lớn mạnh thêm, chắc chắn chúng sẽ đẩy ta xuống ác đạo (apaaya) mất thôi.”

Vừa về đến chùa, ngài liền đến đảnh lễ vị thầy giáo thọ và bạch rằng:

“Bạch Thầy, con vừa bất ngờ khởi lên một căn bệnh. Con muốn nhanh chóng chữa trị nó. Nếu con chữa khỏi căn bệnh này, con sẽ quay lại với Thầy; bằng không, con sẽ không trở lại nữa. Vì vậy, xin Thầy đừng chờ con vào các buổi học trưa và chiều nay. Tuy nhiên, nếu có thể, xin Thầy hãy tạm hoãn buổi học sáng ngày mai cho con.”

“Xin phép Thầy cho con đi.” – Ngay sau khi thưa lời, vị Tỳ-kheo trẻ lập tức rời đi và tìm đến chỗ Trưởng lão Mahasaṅgharakkhita tại chùa Malaya.

Khi đến nơi, thấy vị Trưởng lão đang sắp xếp đồ đạc ngăn nắp bên trong giảng đường lợp lá của tu viện, vị Sa-môn trẻ tiến lại gần và đảnh lễ. Trưởng lão thậm chí không buồn nhìn vị Tỳ-kheo Tissabhūti đang đeo bát, vắt hai lớp y trên vai, vừa chạy đến với vẻ mặt mệt nhọc, mà chỉ phán rằng:

“Này Hiền giả, hãy đem y bát của ông đi cất giữ cho ngăn nắp đã.”

Vị ấy cung kính đáp lời: “Bạch Ngài, con đang mắc một căn bệnh trầm kha. Nếu Ngài có thể chữa trị căn bệnh này cho con, con mới có thể an tâm cất giữ y bát được.”

“Này Hiền giả, ông đã đến đúng vị thầy có thể chữa lành căn bệnh của mình rồi đó, cứ cất chúng đi.” – Nghe lời phán ấy, vị Tỳ-kheo trẻ thầm nghĩ: “Bậc Thầy này hẳn phải thông suốt mọi sự mới có thể khẳng định như vậy”, rồi vị ấy cẩn thận cất y bát, thực hiện các bổn phận nhỏ với lòng tôn kính và đến gần đảnh lễ dưới chân vị Trưởng lão.

Trưởng lão quán xét thấy: “Vị Sư trẻ này là người có dục tính (rāga-carita) mạnh mẽ”, nên Ngài đã hướng dẫn tỉ mỉ phương pháp thực hành thiền quán về sự ghê tởm của thân xác (Asubha-kammaṭṭhāna). Sau khi nhận đề mục thiền, vị Tỳ-kheo Tissabhūti không ngồi nán lại lâu mà lập tức đứng dậy, khoác y bát lên vai rồi đứng nghiêm trang đảnh lễ vị Trưởng lão nhiều lần.

“Này Hiền giả Mahābhūti, vì sao ông lại cung kính một cách thái quá như vậy?” – Trưởng lão hỏi.

“Bạch Ngài, thật là đại ân đức. (Chư Phật và các bậc Thầy chỉ là người chỉ đường, còn lại mỗi người phải tự mình nỗ lực). Khi đã biết rõ việc mình cần làm và có thể dấn thân thực hiện thì quả thật là điều tốt lành. Nếu không làm được thì thật chẳng ra gì. Xin Ngài cho phép con đi. Đây là lần cuối cùng con được chiêm bái và đảnh lễ Ngài.”


Vị Tỳ-kheo Tissabhūti vừa thưa lời xong liền quay bước ra đi. Vị Trưởng lão tán dương: “Lành thay! Lành thay! Này Hiền giả Mahābhūti, hãy lên đường đi. Với những người có lòng kiên trì và nghị lực phi thường như vậy, không có lý gì mà không đạt được Thiền định, Đạo và Quả đâu.”

Trên đường đi, vị Tỳ-kheo Tissabhūti đã nhắm đến một bụi cây yên tĩnh, râm mát và khi đến nơi, vị ấy liền bước vào trú ngụ. Khắc ghi lời dạy của Thầy vào lòng như đóng đinh lên gỗ, vị ấy trải tấm y phấn tảo ngay trong bụi rậm, ngồi kiết già và bắt đầu quán chiếu về bản chất bất tịnh, đáng ghê tởm của toàn bộ cơ thể, từ sợi tóc, sợi lông cho đến mọi bộ phận khác.

Nhờ chuyên tâm quán chiếu Asubha-kammaṭṭhāna, vị ấy đã chứng đạt từ Cận định (Upacāra-samādhi) đến An chỉ định (Appanā-samādhi). Lấy đó làm nền tảng, vị ấy tiếp tục quán xét bản chất sanh diệt của danh và sắc trong thân này suốt cả đêm, không màng đến giấc ngủ. Khi rạng đông vừa hé rạng, vị ấy đã hoàn tất phận sự của một vị Sa- môn (đạt được mục tiêu giải thoát).

Ngay khi mặt trời mọc, vị Tỳ-kheo Tissabhūti rời khỏi bụi rậm và quay trở lại chùa Maṇḍalārāma ở làng Kalla. Vị Thầy dạy đạo tại đó cũng đang chuẩn bị cho giờ học sáng, và theo lời nhắn trước đó, Ngài vẫn đang đợi Tissabhūti trở về.

Trong Chú giải Mūlapaṇṇāsa (tập 1, phần giải thích kinh Sabbāsava), có chép về “Trưởng lão Tissabhūti”. Ngài là một vị có trí tuệ sắc bén, thường dẫn đầu trong các buổi tụng đọc tập thể. Dù khi thực hành thiền định đã chứng đắc quả vị Bất Lai (Anāgāmī), nhưng Ngài không hề xao lãng việc học tập Giáo pháp (Pariyatti), vẫn kịp trở về tham dự giờ học sáng hôm sau.

Kinh Sabbāsava dạy về nhiều phương pháp khác nhau để ngăn chặn và đoạn trừ các lậu hoặc (āsava). Gương của vị Tỳ-kheo Tissabhūti cho thấy rằng, qua việc học tập, thảo luận và nương tựa bậc minh sư để nhận đề mục hành trì, hành giả có thể đạt được tuệ nhãn để phân biệt điều gì nên làm và không nên làm.

(Đây là tấm gương sáng cho các vị hành giả Pháp học noi theo.)


## Vị Tỳ-kheo khất thực không bị ràng buộc — Cūḷapiṇḍapātiya Tissa

Có một vị Trưởng lão tên là Cūḷapiṇḍapātiya Tissa. Khi Ngài đi khất thực tại ngôi làng nọ, có một nữ thí chủ với lòng tịnh tín đã phát nguyện hộ độ vật thực cho Ngài suốt 12 năm ròng rã.

Một ngày nọ, ngôi làng nơi Ngài thường khất thực xảy ra hỏa hoạn, nhà cửa và tài sản bị thiêu rụi. Những vị Tỳ-kheo thường lui tới các gia đình (được gọi là Kulūpaka Bhikkhu) — những vị thường chia sẻ nỗi buồn niềm vui với thí chủ (sahasokī, sahanandī) và sinh hoạt thân mật như người nhà — nghe tin làng cháy liền vội vã chạy đến thăm hỏi các thí chủ của mình:

“Kiṃ upāsike api kiñci bhaṇḍakaṃ arogī kātuṃ asakkhittha = Này nữ thí chủ, việc thế nào rồi? Bà có kịp cứu vãn được chút tài sản nào không?”

Vị nữ thí chủ đã cung kính hộ độ vật thực suốt 12 năm này thường được dân làng gọi thân mật là “Bà lão” với lòng kính trọng. Ngôi nhà của bà cũng bị lửa thiêu rụi, chỉ còn trơ lại những bức tường gạch.

Trong suốt 12 năm, vị nữ thí chủ này chưa bao giờ yêu cầu bất kỳ sự giúp đỡ nào từ vị Tỳ-kheo khất thực, và vị Trưởng lão cũng vậy, ngoài việc trả lời ngắn gọn một hai câu khi được hỏi về Giáo pháp, Ngài không hề có cử chỉ thân mật thái quá hay tìm cách cầu lợi. Ngài không bao giờ gợi ý bất kỳ sự cúng dường nào. Đến giờ, người dâng cúng cứ dâng, người thọ nhận cứ nhận rồi lặng lẽ rời đi như lệ thường.

Thấy vậy, những người hàng xóm — khi nhìn thấy bà lão vẫn đang chuẩn bị vật thực dưới bóng của bức tường gạch còn sót lại sau đám cháy — đã nói rằng:

31.2

"Bà cụ à... vị Thầy của bà có lẽ chỉ đến đúng giờ ăn thôi. Đến giờ ăn thì đời nào ông ấy vắng mặt, chắc chắn sẽ đến thôi" — họ vừa đoán vừa nói lời mỉa mai, trêu chọc như thế.

Đến giờ độ ngọ, vị trưởng lão ngự đến. Các vị tỳ-kheo thân hữu (kulu-paka), những vị thường lui tới từng nhà cư sĩ để hỏi thăm thân mật, sau khi thọ thực xong cũng đang ngồi lại bàn tán chuyện làng chuyện xóm.

Bà cụ chủ nhà, khi vị Thầy của mình đến, vẫn chuẩn bị và dâng cúng vật thực chu đáo như thường lệ. Vị trưởng lão chỉ nói: **"Sukhī hotu"** (Chúc thí chủ an lạc) để phúc chúc (anumo-danā) rồi rời đi ngay. Ngài không hề nói thêm lời thừa thãi hay hỏi han chuyện làng xóm chi cả. Khi ngài đã đi rồi, những người hàng xóm lại nói:

"Đấy... bà cụ thấy chưa... chúng tôi nói đâu có sai, Thầy của bà cứ đến giờ ăn là xuất hiện ngay mà." 

Lúc bấy giờ, bà cụ mới đáp lại những người hàng xóm rằng:

"Thôi được rồi... các vị Thầy của các người thì hợp với các người quá rồi, thật là 'nồi nào úp vung nấy'. Còn tôi thì tôi cũng hài lòng với vị Thầy của tôi vậy."

## Buông và Bắt

### 4 cách giao tiếp giữa tỳ-kheo và cư sĩ

Các bậc xuất gia và hàng cư sĩ là những người có mối quan hệ hỗ tương không thể tách rời. Trong việc gánh vác trách nhiệm đối với Giáo pháp (Sāsana), đôi bên nương tựa lẫn nhau như đảo và cây rừng, như vật dụng (paccaya) và chánh pháp (dhamma), như đời (loka) và đạo (lokuttara) song hành, không thể chia cắt. Tuy nhiên, không được phép vì thế mà gắn kết quá mức cần thiết.

1. **Gāha Gāhaka** = Hai bên cùng "bắt" nhau. Một số cư sĩ khi đảnh lễ, cúng nhường đến chư Tăng, lại không hướng tâm đến ân đức của bậc xứng đáng thụ lãnh vật cúng (Dakkhiṇeyya Saṅgha) — vốn là điều rất khó gặp. Họ không suy xét đến những cơ hội lớn lao như được nhận lãnh giới (sīla), định (samādhi), tuệ (paññā) từ các vị tỳ-kheo, hay việc đạt được hạnh phúc ở cõi người, cõi trời và Niết-bàn.


31.3

Họ giao tiếp với tâm lý muốn trao đổi lợi ích trước mắt. Kiểu cư sĩ này, theo cách "lợi dưỡng đổi lợi dưỡng", dùng vật chất (āmisa) đưa ra trước để lôi kéo vị tỳ-kheo phục vụ lợi ích cá nhân của mình, gọi là người "bắt" (lôi kéo).

Tiếng Pāḷi gọi là **"Gāha"**, nghĩa là dùng tham, mạn hoặc tà kiến để nắm giữ.

Ngược lại, một số tỳ-kheo cũng vậy, thay vì kết giao để trao truyền trí tuệ, hướng dẫn tu tập để giúp thí chủ được phước báu lớn, thì lại vì muốn có lợi dưỡng mà đi kết giao với cư sĩ theo kiểu thế tục để nuôi thân. Không chỉ dừng lại ở việc khất thực, họ còn đem tặng trái cây, tặng hoa, cho mượn tiền, làm việc sai vặt, can thiệp giúp đỡ các việc đời, xem bói, cho thuốc, v.v. Những hành vi này gọi là làm ô uế gia đình (kula-dūsana), làm hư hại niềm tin trong sạch (saddhā) vốn có của người cư sĩ, khiến họ đi sai đường. Đó là hạng tỳ-kheo không biết hổ thẹn (alajjī).

Cách giao tiếp theo kiểu này, từ phía vị tỳ-kheo cũng được gọi là **"Gāha"**. Do đó, **Gāha-gāhaka** nghĩa là cư sĩ cũng "bắt" (lôi kéo), tỳ-kheo cũng "bắt", một cách giao tiếp kiểu móc nối lẫn nhau.

Vị tỳ-kheo như vậy bị gọi là người phá hoại Giáo pháp, và những cư sĩ cúng dường ủng hộ cũng là người tiếp tay phá hoại Giáo pháp, khi chết dễ bị đọa vào địa ngục như đã dạy trong chú giải **"Cūḷavagga-gaṇṭhi"**.

2. **Gāha-muttaka** = Cư sĩ lôi kéo nhưng vị tỳ-kheo không để bị bắt, ngài buông xả.

3. **Mutta-gāhaka** = Cư sĩ để mặc (buông), nhưng tỳ-kheo lại tìm cách lôi kéo.

4. **Mutta-muttaka** = Cả cư sĩ và tỳ-kheo đều không lôi kéo nhau, cả hai cùng buông xả. 

Trong bốn cách giao tiếp này, chỉ có cách cuối cùng là điều Đức Phật tán thạnh (Theo chú giải bài kinh **Rathavinīta Sutta, Trung Bộ Kinh**). Có những người con của Đức Thế Tôn vì không thấy được rằng "càng không ham muốn thì lại càng nhận được nhiều", nếu sống đúng theo lời dạy của Đức Phật thì mới thực sự đạt được sự hưng thịnh và an lạc to lớn.


31.4

### Trưởng lão Tissa và hai anh em Naga: Nhờ giữ gìn tế hạnh (Sāraṇīya) mà hễ nơi đâu có cây rừng, nơi đó có vật thực

Trưởng lão Tissa, vị trú ngụ tại động núi Leṇagiri và khất thực tại làng Mahākhīragāma, là một bậc mẫu mực về việc thực hành các tế hạnh cần được ghi nhớ (Sāraṇīya). (Trong tập **D.P.N.** cũng ghi là Mahākhīragāma và Leṇagiri).

Có lần, năm mươi vị trưởng lão trên đường đi chiêm bái các thánh tích tại đảo Nāgadīpa, khi vào đến vùng Nāgadīpa đã ghé vào làng Mahākhīra này để khất thực. Vì không nhận được vật thực, các ngài đành mang bát không đi ra khỏi làng.

Đúng lúc đó, Trưởng lão Tissa cũng đang đi vào khất thực. Vừa đến cổng làng, ngài gặp các vị trưởng lão nên hỏi:

**Tissa**: "Bạch các Ngài, các Ngài đi khất thực có được gì không ạ?"
**Các vị trưởng lão**: "Này hiền giả, chúng tôi đã đi qua hết các dãy nhà rồi."

**Tissa** (Biết rõ các ngài không nhận được vật thực): "Bạch các Ngài, xin các Ngài vui lòng đợi con ở đây một lát cho đến khi con quay trở lại."

**Các vị trưởng lão**: "Này hiền giả, được thôi. Năm mươi người chúng tôi đi mà ngay cả một chút cơm dính đáy bát cũng không có nữa. Những bậc thường trú ở đây như hiền giả chắc là có khả năng. Ít nhất hiền giả cũng thông thạo các ngõ ngách đi khất thực hơn chúng tôi."

Sau khi trao đổi như vậy, Trưởng lão Tissa đi vào trong làng.

Tại ngôi nhà mà ngài vẫn thường ghé khất thực, bà cụ chủ nhà cũng đang mong đợi ngài và đã chuẩn bị sẵn các loại vật thực nấu từ sữa (nỗ-ghà-nà) để dâng cúng. Vừa thấy ngài đến trước cửa, bà cụ liền đón lấy bát và sớt cúng đầy bát vật thực ấy.

Ngài Trưởng lão khoác y mang bát, đi đến gặp năm mươi vị Trưởng lão khách đang chờ đợi ở bên ngoài hành thiền. Đầu tiên, Ngài đến gần vị Trưởng lão lớn nhất trong Tăng chúng, mở bát và cung thỉnh Ngài lấy vật thực dùng bữa. Khi vị Trưởng lão trưởng thượng nhìn thấy cơm sữa đặc (nott-ghana), Ngài kinh ngạc nhìn sang các bạn đồng tu khác. Ánh mắt như muốn nói rằng: "Chúng ta đã đi khắp các nẻo đường trong làng suốt thời gian dài mà chẳng nhận được gì. Vị này vừa đi một lát đã quay lại ngay với đầy đủ vật thực như thế này. Chuyện này là thế nào?". Nhìn thấy vậy, Ngài Tỳ-kheo Tissa bạch rằng:

— Bạch các Ngài, xin các Ngài đừng có sự nghi ngờ hay hối tiếc (kukkucca) nào cả. Vật thực này là vật thực thu nhận đúng theo Chánh Pháp và Luật (Vinaya). Kính thỉnh các Ngài thọ nhận...

Bắt đầu từ vị Trưởng lão lớn nhất, Ngài lần lượt dâng cúng theo thứ bậc hạ lạp cho đến vị cuối cùng, ai nấy đều được dùng no đủ theo ý muốn. Sau đó, chính Ngài cũng thọ thực một cách sung túc.

Khi chứng kiến toàn bộ năm mươi mốt vị Tăng chỉ với một bát vật thực mà ai nấy đều được dùng bữa no nê, vị Trưởng lão trưởng thượng hỏi Ngài Tissa:
**Trưởng lão trưởng thượng:** Này hiền giả, hiền giả đã đắc được pháp thượng nhân (lokuttara) này từ khi nào vậy?
**Tissa:** Bạch Ngài, con vẫn chưa đắc được pháp thượng nhân nào cả.
**Trưởng lão trưởng thượng:** Vậy thì chắc hiền giả là bậc đắc thiền (jhānalābhī) rồi.
**Tissa:** Bạch Ngài, con cũng chưa đắc được Thiền (jhāna) nào cả.
**Trưởng lão trưởng thượng:** Nếu nói chưa đắc được gì cả, thì đây chẳng phải là thần thông hay sao, này hiền giả?
**Tissa:** Bạch Ngài, sự thật là con đã từng thực hành trọn vẹn các bổn phận tương trợ (sāraṇīya-vatta). Kể từ khi hoàn tất các bổn phận tương trợ này, cho dù Tăng chúng có đến một trăm hay một ngàn vị, vật thực trong bát của con cũng không bao giờ cạn kiệt.
(Đây là lời trình bạch của Ngài để chư vị Trưởng lão gỡ bỏ sự nghi ngại về Luật).
**Trưởng lão trưởng thượng:** Lành thay! Lành thay! Này bậc thiện hữu, hạnh tu của hiền giả thật vô cùng tốt đẹp và đáng để noi theo.


### Nhận được vật phẩm tối thượng trong các đại lễ cúng dường

Chính Ngài Trưởng lão Tissa này, có một lần Ngài đi đến dự đại lễ cúng dường Tăng-già (Saṅghadāna) mang tên "Giribhaṇḍa Mahāpūjā" (Đại lễ thắp đèn cúng dường Phật) tại núi Cetiya. Ngài đi đến nơi trưng bày các loại vật phẩm cúng dường được sắp xếp một cách trang nghiêm để dâng lên chư Tăng và hỏi:

— Này các thí chủ, trong số này vật nào là tốt nhất?

Khi nghe trả lời rằng có hai xấp vải để may y là tốt nhất, Ngài nói:

— Hai xấp vải tốt nhất đó sẽ thuộc về bần đạo thôi.

Nói xong, Ngài rời đi. Một vị quan đại thần nghe được lời này liền đi tâu với Đức vua rằng có một vị Tỳ-kheo trẻ đã nói như vậy. Đức vua phán rằng:

— Các vị Tỳ-kheo trẻ thường là như vậy, thích đồ tốt là chuyện thường tình. Tuy nhiên, hai xấp vải mịn màng quý giá này chỉ xứng đáng với chư vị Trưởng lão trưởng thượng mà thôi.

Nói rồi, nhà vua cho đặt hai xấp vải ấy ở vị trí trang trọng nhất trên cùng.

Khi chư Tăng lần lượt tiến vào thọ nhận cúng dường theo thứ tự hạ lạp, chính Đức vua là người tận tay dâng cúng. Thế nhưng, mặc dù nhà vua có ý định dành riêng hai xấp vải trên cùng cho các vị Trưởng lão lớn, nhưng khi đưa tay ra, Ngài lại không chạm vào chúng mà chỉ cầm nhầm các vật phẩm khác.

Sau khi đã dâng cúng cho tất cả các vị Trưởng lão lớn, đến lượt vị Tỳ-kheo trẻ Tissa, Đức vua lại cầm đúng hai xấp vải ấy. Nhà vua liền dâng vào tay vị Tỳ-kheo trẻ, sau đó mỉm cười ra hiệu cho vị quan đại thần đứng gần đó và yêu cầu vị Tỳ-kheo trẻ nán lại một lát.

Sau khi đại lễ Saṅghadāna kết thúc, chư Tăng ra về. Đức vua và các quan đại thần tiếp tục dâng cúng thêm nhiều vật phẩm khác cho Ngài Tỳ-kheo Tissa, rồi cung kính ngồi xuống đảnh lễ trước mặt Ngài. Đức vua bạch rằng:


**Đức vua:** Bạch Ngài, Ngài đã đắc được pháp thượng nhân này từ khi nào vậy?

Ngài Trưởng lão, dù chỉ là dùng lời lẽ ẩn dụ, cũng tuyệt đối không nói về những đức hạnh mà mình không có hoặc thực sự chưa đắc được. Ngài đáp:

**Trưởng lão:** Tâu Đại vương, bần đạo vẫn chưa đắc được pháp thượng nhân nào cả.

Khi Ngài nói sự thật như vậy, Đức vua lại hỏi:

**Đức vua:** Bạch Ngài, vậy tại sao Ngài lại có thể khẳng định chắc chắn rằng hai xấp vải này sẽ thuộc về Ngài?

**Trưởng lão:** Tâu Đại vương, đúng là như vậy. Bần đạo có thực hành theo bổn phận tương trợ (sāraṇīya-vatta) mà Đức Thế Tôn đã giảng dạy. Kể từ khi thực hành hạnh sāraṇīya này, tại những nơi phân chia các loại vật phẩm cúng dường, bần đạo thường có duyên thọ nhận được những vật phẩm tốt đẹp nhất.

**Đức vua:** Lành thay! Bạch Ngài, lành thay, lành thay! Hạnh tu của Ngài thật cao quý thay.

Sau khi bạch lời như vậy, Đức vua và vị quan đại thần vô cùng hoan hỷ phục vụ Ngài Trưởng lão Tissa rồi xin phép ra về.

### Hai anh em Ngài Trưởng lão Nāga trong cơn quốc nạn

Có một vị Tỳ-kheo-ni tên là Nāga, vị này dẫn dắt mười hai vị Tỳ-kheo-ni đệ tử cư ngụ tại làng Bātara.

Khi nạn loạn quân Brāhmaṇa Tissa xảy ra trên đảo Sri Lanka, dân làng Bātara không kịp báo tin cho Ngài Tu nữ Nāga mà đã vội vàng bỏ làng tháo chạy ngay trong đêm để tìm nơi lánh nạn.

Đến sáng sớm hôm sau, Ngài Tu nữ bảo:

— Này các sư cô, sao cả làng im ắng quá, không nghe thấy một tiếng động nào cả. Các con hãy đi xem thử chuyện gì đã xảy ra.

Khi các vị Tỳ-kheo-ni trẻ đi xem xét thì quay về trình báo rằng toàn bộ dân làng đã di tản hết từ đêm qua.

**318**

“Các sư cô… các sư cô đừng quá lo âu, sầu muộn vì việc các thí chủ đã di tản lánh nạn. Hãy cứ nỗ lực học tập và duy trì việc hành trì giáo pháp của chính mình,” vị trưởng lão ni đã dùng những lời lẽ trấn an để khích lệ tinh thần chư ni.

Đến giờ đi khất thực, sư bà **Nāgatherī** cùng với mười hai vị tỳ-kheo-ni khác đã đắp y theo đúng nghi thức truyền thống và đi vào làng theo thứ tự hạ lạp như thường lệ. Trong khi các tỳ-kheo-ni trẻ còn đang ngập ngừng chưa biết nên đi đâu, khi đến lối vào làng, sư bà **Nāgatherī** đã dừng chân lại dưới một gốc cây đa lớn ngay cổng làng.

Vị đại vương Thiên thần hộ trì cây đa ấy đột nhiên hiện xuống và dâng cúng đầy đủ vật thực cho cả mười hai vị trưởng lão ni. Vị ấy còn cung thỉnh rằng: “Bạch các sư bà… về phần vật thực, các sư bà đừng đi đâu khác, xin hãy từ bi nhận sự cúng dường tại đây mỗi ngày.”

### Vị tỳ-kheo trẻ từ chối vật thực của chị mình

Sư bà **Nāgatherī** có một người em trai cũng là một vị trưởng lão, tên là **Nāgathera**. Vị ấy đang trú ngụ tại một thành phố khác. Một hôm, vị trưởng lão **Nāgathera** ấy nói với các đệ tử rằng:

“Này chư hiền… đất nước này hiểm họa ngày càng gia tăng. Chúng ta ở lại đây sẽ khó có đủ vật thực để duy trì mạng sống. Tốt hơn là nên di chuyển sang một quốc gia khác.” Nói rồi, vị ấy dẫn theo mười một vị đệ tử rời khỏi trú xứ. Với ý định sẽ ghé thăm chị mình là sư bà **Nāgatherī** trước khi ra đi, họ đã lên đường hướng về làng **Bhātara**.

Khi được tin người em trai cùng các vị tỳ-kheo đang đến thăm mình, sư bà đã đi ra đón tiếp và thuật lại tình hình loạn lạc của quân phiến loạn diễn ra như thế nào. Sau khi hiểu rõ mọi chuyện, sư bà thưa rằng:

“Nếu vậy, xin các sư hãy tạm nghỉ lại đây một đêm, rồi ngày mai hãy tiếp tục hành trình.” Mười hai vị trưởng lão tỳ-kheo đã nghỉ lại tại chùa đêm đó.


**319**

Sáng hôm sau, đến giờ khất thực, sư bà đi đến gốc cây đa nhận vật thực rồi mang về dâng cúng cho các vị tỳ-kheo em mình: “Bạch các đại đức, xin hãy thọ dụng vật thực này.”

“Bạch sư bà, vật thực này có hợp luật (kappiya) hay không?” (Vị trưởng lão dừng lại, chưa thọ dụng).

“Bạch các vị em của tôi… xin đừng có tâm hoài nghi hối quá (kukkucca) gì cả. Đây là vật thực có được một cách đúng pháp, xin các vị hãy thọ dụng.”

“Bạch sư bà, liệu có hợp luật chăng?”

Sư bà không giải thích thêm nữa, nhưng để minh chứng rằng đây là vật thực có được một cách chân chính, bà đã phát nguyện (adhiṭṭhāna) rồi nâng bình bát lên cao. Bình bát ấy đột nhiên lơ lửng dừng lại trên không trung. Tuy nhiên, vị trưởng lão em trai vốn là người vô cùng kính trọng Luật tạng vẫn nói rằng:

“Bạch sư bà… cho dù bình bát có lơ lửng ở độ cao bằng bảy thân cây thốt nốt đi chăng nữa, thì vật thực của tỳ-kheo-ni vẫn là vật thực của tỳ-kheo-ni. Đây không phải là vật thực có được bằng chính đôi chân đi khất thực của mình.

“Bạch sư bà, nạn nước mất nhà tan này cũng không kéo dài mãi mãi đâu. Khi đất nước thái bình, yên ổn trở lại, nếu có lúc tôi phải thuyết giảng về pháp **Ariyavaṃsa** (truyền thống của bậc Thánh) — vốn dạy rằng phải biết tri túc với bất cứ sàng tọa hay vật thực nào nhận được — mà tâm tôi lại tự hỏi rằng: ‘Này hiền giả… chẳng phải chính ông đã từng thọ dụng vật thực của tỳ-kheo-ni đó sao?’, thì khi ấy tôi sẽ rất khó để trả lời một cách kiên định. Tự tâm mình phải thấy trong sạch thì mới tốt.

“Thôi thì… mong các sư bà đừng buông lung, hãy luôn giữ chặt pháp **không phóng dật** (appamāda) và chuyên tâm hành trì giáo pháp của chính mình.”

Sau khi nói những lời ấy, vị trưởng lão cùng mười một vị tỳ-kheo khác đã lên đường mà không thọ dụng vật thực. Vị Thiên thần hộ trì cây đa ở cổng làng **Bhātara** cũng đã âm thầm quan sát và có chủ ý giúp đỡ theo cách của mình.

Vị ấy suy nghĩ: “Nếu các vị trưởng lão thọ dụng vật thực từ tay vị trưởng lão ni thì ta không cần ngăn cản. Nhưng nếu họ không thọ dụng, ta phải tìm cách mời họ dừng chân lại.” Nghĩ đoạn, khi thấy các vị trưởng lão đang chuẩn bị tiếp tục hành trình, vị Thiên thần từ trên cây xuống khẩn khoản:


**320**

“Bạch các Ngài… xin hãy từ bi cho con được hộ bát,” rồi vị ấy thỉnh các vị trưởng lão đến gốc cây đa, sắp xếp chỗ ngồi chu đáo và dâng cúng vật thực. Sau khi các vị thọ dụng xong, vị Thiên thần đã tha thiết thỉnh cầu các Ngài mỗi ngày hãy đến đây để nhận cúng dường. Suốt bảy năm dài, vị Thiên thần ấy đã đều đặn dâng cúng vật thực cho cả hai mươi bốn vị tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni (con trai và con gái của Đức Phật).

Câu chuyện về sư bà **Nāgatherī** là một minh chứng cho thấy khi một người thực hành viên mãn bổn phận **Sāraṇīya** (khả hỷ), lúc gặp khó khăn sẽ luôn được chư thiên hộ trì. (**Chú giải Trung Bộ Kinh 2, trang 295-7 — Phần giải thích kinh Kosalliya.**)

### Cách thực hành bổn phận Sāraṇīya

Có sáu pháp **Sāraṇīya** (pháp cần được ghi nhớ/đáng yêu kính). Những pháp này đã được Đức Thế Tôn thuyết giảng (trong các kinh như **Tăng Chi Bộ Kinh - Chương Sáu Pháp, Phẩm Sāraṇīya**; **Trung Bộ Kinh - Kinh Kosambiya, Kinh Tiểu Gosinga, Kinh Sāmagāma**; và trong **Luật Tạng - Đại Phẩm**):

“Này các tỳ-kheo… sáu pháp **Sāraṇīya** này tạo nên sự thương yêu, tạo nên sự kính trọng, dẫn đến sự tương trợ lẫn nhau, không tranh cãi, tạo nên sự hòa hợp và nhất trí giữa các bạn đồng tu (người sống chung với nhau). Sáu pháp ấy là:

1. Giữ gìn Thân nghiệp từ (Mettā-kāyakamma).
2. Giữ gìn Khẩu nghiệp từ (Mettā-vacīkamma).
3. Giữ gìn Ý nghiệp từ (Mettā-manokamma).
4. Chia sẻ các vật dụng nhận được đúng pháp với các bạn đồng tu có giới hạnh, không phân biệt, không giữ riêng (xem như của chung để cùng thọ dụng).
5. Có cùng giới hạnh (Sīla) trong sạch như nhau.
6. Có cùng tri kiến (Diṭṭhi - quan điểm) đứng đắn như nhau.”

Người muốn thực hành trọn vẹn bổn phận **Sāraṇīya** phải đầy đủ sáu chi phần này. Việc giữ gìn ba nghiệp từ ái tưởng chừng như dễ dàng nhưng thực ra lại rất khó khăn. (Phần này đã được viết chi tiết trong phần giải thích về **Mettā-bhāvanā Brahmavihāra** - Thiền Từ bi/Tứ Vô lượng tâm.)

Trong sáu pháp này, "vật phẩm thuộc sở hữu cá nhân" trước hết chính là phần vật thực khất thực nhận được. Từ phần vật thực đó trở đi, vị ấy phải có tâm niệm và cách sử dụng như là của chung, không chia rẽ, không phân biệt hay giới hạn đối với các bạn đồng phạm hạnh.

Vị ấy không được đặt ra giới hạn như: "Chỉ cho vị này, hoặc chỉ cho chừng này". Vật phẩm đó phải là **dhamma-laddha**, tức là vật phẩm đúng pháp và hợp pháp. Ngay từ khi nhận vật thực, vị ấy phải có ý định sẽ chia sẻ và sử dụng chung với Tăng chúng.

Đối với cha mẹ và thầy Tế độ (Upajjhāya), v.v., vị Tỳ-kheo có thể dâng cúng vật thực cho họ, điều này không có lỗi. Tuy nhiên, nếu thực hành **tế hạnh Sāraṇīya (Sāraṇīyavatta)** này, việc đó lại trở thành một sự bận tâm (palibodha), vì nó mang tính chất hạn định, nên vị ấy không thực hiện việc tư riêng đó.

Dù vậy, vẫn có những đối tượng mà vị ấy có thể ưu tiên cho nếu muốn. Ví dụ: Tỳ-kheo bị bệnh, Tỳ-kheo chăm sóc bệnh, Tỳ-kheo khách (āgantu), Tỳ-kheo đang đi đường, hoặc những vị Tỳ-kheo mới (tân tùng) chưa biết cách cầm giữ bát y; nếu muốn, vị ấy có thể cho những vị này.

Sau khi đã dành phần cho những người cần thiết như vậy, phần vật thực còn lại phải được dâng cúng rộng rãi cho tất cả các vị sống chung trong trú xứ, bắt đầu từ vị Đại trưởng lão bậc Thượng tọa cho đến vị Tỳ-kheo nhỏ nhất theo thứ tự hạ lạp. Đây không phải là việc dâng cúng một ít mang tính hình thức, mà phải dâng cúng theo nhu cầu của chư Tăng. Nếu không đủ hoặc không còn dư, vị ấy phải đi khất thực thêm và tiếp tục dâng cúng những phần tốt nhất cho đến vị Đại trưởng lão theo cách như trước.

Chỉ sau khi đã dâng cúng cho toàn thể Tăng chúng, phần vật thực còn sót lại vị ấy mới tự mình thọ dụng. (Tuy nhiên, đối với người phạm giới (dussīla), vị ấy có quyền không cho).

### Thời gian thực hành và lợi ích đạt được

Pháp học về **Sāraṇīya** này nếu được thực hành trong một hội chúng có trí tuệ và có giáo dưỡng thì sẽ dễ dàng hoàn thiện. Hội chúng như vậy, nếu đã nhận được vật thực từ nơi khác, họ sẽ không nhận thêm nữa. Thậm chí nếu chưa có, họ cũng biết tiết độ mà thọ nhận, không bao giờ nhận phần dư thừa.

Pháp hành này đòi hỏi nếu cần thiết, vị ấy phải đi khất thực nhiều lần để cúng dường cho chư Tăng và chỉ ăn phần còn lại. Nếu thực hành liên tục trong mười hai năm thì pháp này mới được gọi là hoàn tất trọn vẹn. Không nên thực hành ít hơn thời gian đó.


Nếu gần đủ mười hai năm, khi vị ấy đặt bát ở trai đường để đi tắm, mà chư Tăng biết đó là bát của người đang thực hành **Sāraṇīya** nên đã chia nhau dùng hết sạch; lúc đó vị ấy không được có tâm oán trách hay buồn phiền rằng: "Họ ăn sạch vật thực của mình, chẳng chừa lại chút nào". Nếu khởi tâm như vậy, tế hạnh **Sāraṇīya** sẽ bị hư hoại. Vị ấy không thể chỉ thực hành bù một ngày, mà phải bắt đầu lại từ đầu mười hai năm nữa.

Vị ấy phải thực hành với tâm hoan hỷ, không một chút oán hận trong suốt mười hai năm, với ý nghĩ rằng: "Các bạn đồng phạm hạnh dù không nói, không xin mà vẫn thọ dụng để hộ trì cho mình, thật là đại phước đức cho mình". Tâm đố kỵ (issā) và bỏn xẻn (macchera) phải hoàn toàn vắng bóng.

Nếu có thể thực hành trọn vẹn không khiếm khuyết suốt mười hai năm như vậy (theo các tấm gương đã dẫn chứng), vị ấy chắc chắn sẽ đạt được các lợi ích:

1. Được mọi người yêu mến, kính tin, không bị lòng đố kỵ hay bỏn xẻn ngăn trở.
2. Được chư thiên yêu mến và hộ trì.
3. Vật phẩm, lộc lá (lābha) đến một cách dễ dàng.
4. Chỉ với phần vật thực trong một bát mà dâng cúng không bao giờ cạn kiệt.
5. Khi phân chia vật phẩm (kể cả khi bắt thăm), vị ấy luôn nhận được vật phẩm tốt nhất.
6. Khi đất nước loạn lạc hay gặp nạn đói, chư thiên sẽ đặc biệt quan tâm trợ giúp.
(Theo **M-ṭṭh 2, 293-5, kinh Kosambiya** và **A-ṭṭh-3, 92; D-ṭṭh-2, 124**).


## CHƯƠNG (4)
### Chiếc giường Giới hạnh và những vị Trưởng lão mẫu mực về lòng Từ

Bỏ nhỏ vì lớn

**Dhānaṃ caje aṅgahetu**
**Aṅgaṃ jīvitappaccayā**
**Dhānaṃ aṅgañca jīvitaṃ**
**Sabbampi dhammappaccayā.**

Vì bảo vệ các bộ phận cơ thể (chi thể), hãy từ bỏ tài sản. Vì bảo vệ mạng sống, hãy từ bỏ các bộ phận cơ thể. Nhưng vì bảo vệ Chính Pháp, hãy sẵn sàng từ bỏ cả tài sản, thân thể và ngay cả mạng sống của chính mình. (Theo **Visuddhimagga**).

### Đại trưởng lão Mahādutta trú tại Ariyakoḷi-vāsī, bậc vượt qua hiểm họa nhờ trì giới

Đại trưởng lão Mahādutta, trú tại vùng Ariyakoṭi, trong khi đang du hành vì một công sự nọ, trên đường đi đã đến một khu rừng. Vì quá mệt mỏi do hành trình đường xa, ngài đã vào nghỉ chân dưới một cội cây lớn có bóng mát sum sê. Ngài quyết định: “Chà... Ta sẽ nghỉ ngơi ở đây một ngày, hành Pháp xong rồi mới tiếp tục hành trình”, sau đó ngài trải đại y (sanghāti) xuống gốc cây ấy và bắt đầu hành Pháp.

Khi vị trưởng lão vừa đến, những đứa con của vị thạnh hoàng Rukkhaso (vị chư thiên hộ trì cây) do luồng ân đức trì giới của ngài mà cảm thấy bồn chồn, bất an, hoảng sợ rồi khóc thét lên. Vì lý do đó, vị thạnh hoàng Rukkhaso đâm ra sân hận với vị trưởng lão và rung lắc cây dữ dội. Thế nhưng, vị trưởng lão vẫn điềm nhiên không hề dao động, tiếp tục duy trì việc quán chiếu thiền tập.

Thấy vị trưởng lão không có vẻ gì là sợ hãi hay kinh động, vị chư thiên lại liên tục phóng ra những luồng khói lửa hừng hực. Vị trưởng lão vẫn không hề nao núng. Vì không thể dùng bất cứ cách nào để hù dọa hay xua đuổi được ngài, cuối cùng vị chư thiên bèn biến hóa thành một người gia chủ (daga), đến đảnh lễ và đứng hầu bên cạnh ngài.

**Trưởng lão**: Ông là ai?
**Chư thiên**: Con là vị thạnh hoàng canh giữ cội cây này, thưa Ngài.
**Trưởng lão**: Có phải chính ông vừa thực hiện những trò hù dọa lúc nãy không?
**Chư thiên**: Dạ đúng vậy, thưa Ngài.
**Trưởng lão**: Tại sao ông lại làm như thế?
**Chư thiên**: Thưa Ngài, vì Ngài ngụ dưới cội cây này, do oai lực trì giới của Ngài mà các con của con không thể nào ở yên được, chúng cứ hoảng hãi khóc thét lên. Vì lẽ đó, con mới làm vậy để mong Ngài rời đi.
**Trưởng lão**: Này gia chủ, tốt thôi... Tuy nhiên, tại sao ngay từ đầu ông không bạch rằng: “Bạch Ngài, xin đừng ở đây, vì chúng con phải chịu cảnh khổ sở, bất an khi Ngài ngụ lại”?


Thôi... bây giờ thì chuyện đã rồi, ta cũng không muốn nói thêm làm gì nữa. Thật là điều đáng xấu hổ nếu người ta nói rằng Đại trưởng lão Mahādutta phải tháo chạy vì sự đe dọa của phi nhân (amanussa). Vì vậy, ta sẽ ở lại đây nốt ngày hôm nay. Gia quyến các ông hãy chịu khó lánh tạm đi nơi khác phù hợp trong ngày này vậy.

Sau khi nói như thế, Đại trưởng lão Mahādutta lại tiếp tục việc quán chiếu thiền tập của mình. (Theo chú giải Trung Bộ Kinh, tập 1, trang 165 - phần chú giải bài kinh Ākaṅkheyya Sutta thuộc Mūlapaṇṇāsa).

#### Trì giới chính là viên ngọc như ý (Kinh Ākaṅkheyya)

Đức Thế Tôn đã đưa ra lời đảm bảo đầy mạnh mẽ để những vị Tỳ-kheo tầm thường, kém cỏi không còn dám bào chữa rằng: “**Sace mayaṃ catūhi paccayehi nakilameyyāma, sīlādi pūretuṃ sakkuṇeyyāma**” = Nếu chúng ta không bị thiếu thốn về tài vật kinh tế thì có lẽ đã có thể tu tập các pháp như trì giới rồi; đằng này vì 'cái bụng không no nên không thể giữ giới', v.v.

“Này các Tỳ-kheo...
1. Nếu muốn được các bạn đồng phạm hạnh yêu mến, kính trọng và muốn dễ dàng thành tựu thiền định (samatha) và tuệ quán (vipassanā):
2. Nếu muốn được đầy đủ lợi lộc vật dụng:
3. Nếu muốn cho các thí chủ (chúng sanh) của mình được thoát khỏi hiểm họa, được tăng trưởng an lạc:
4. Nếu muốn gửi phước lành đến cha mẹ, ông bà đã quá vãng được sanh về thiện thú (sugati) và hưởng nhiều lợi ích:
5. Nếu muốn có được sự hân hoan trong các công hạnh của bậc thiện trí và muốn chiến thắng, vượt lên trên các dục lạc thế gian (**arati-rati-saho**):
6. Nếu muốn có khả năng chịu đựng và vượt qua mọi sự quấy nhiễu, hiểm họa hãi hùng khi ở nơi rừng núi (**bhaya-bherava-saho**):
7. Nếu không chỉ muốn đạt được các tầng thiền định thế gian mà còn muốn làm chủ chúng một cách thuần thục, thiện nghệ và sống một cách an lạc:


8. Nếu muốn từ các Thắng trí (Abhiññā) thế gian cho đến Lậu Tận Minh (Āsavakkhayañāṇa) — tức là đạt đến quả vị A-la-hán — cùng với các phẩm tính đặc biệt mà chứng đắc Niết-bàn:

“**Sīlesvevassa paripūrakārī**” = Hãy giữ gìn giới luật cho thật trọn vẹn đầy đủ. Đức Thế Tôn đã trực tiếp chỉ dạy như thế. (Đừng tu tập chỉ vì ham muốn đạt được kết quả, nhưng nếu thực hành đúng thì chắc chắn kết quả sẽ đến).

Câu chuyện về Đại trưởng lão Mahādutta ở trên chỉ là để minh họa cho việc vượt qua hiểm họa. Tóm lại, trì giới không chỉ giúp chúng ta sống an vui, đầy đủ trong phạm vi thế gian, mà còn là động lực cốt lõi to lớn để chấm dứt lậu hoặc, đạt đến các thần thông và quả vị A-la-hán trong địa hạt xuất thế gian.

### Đại trưởng lão Ambakhādaka Mahātissa, vị chứng đắc A-la-hán nhờ quán xét giới luật khi đang đi trên lưng người khác

Vào thời giáo pháp hưng thịnh tại đảo quốc Srilanka (Sīhaḷa), trong số những vị trưởng lão xứng đáng là tấm gương mẫu mực về trì giới, Đại trưởng lão Ambakhādaka Mahātissa trú tại vùng Ciragumma là một bậc thánh tiêu biểu như thế.

Lúc bấy giờ, khi toàn đảo Srilanka đang gặp nạn đói kém dữ dội (dubbikkha-ntara-kappa), Trưởng lão có công sự phải đi xa. Do tuổi đã cao, hành trình lại nhọc nhằn, cộng thêm việc thiếu thốn vật thực nên ngài mệt mỏi rã rời, sức lực cạn kiệt đến mức không muốn bước tiếp và phải dừng lại nghỉ giữa đường. Ngài không còn đủ sức để đi tiếp nữa.

Ngài tựa lưng nghỉ ngơi dưới gốc một cây xoài lớn có bóng mát ven đường. Trên mặt đất dưới gốc xoài, ngài nhìn thấy những quả xoài chín vàng rụng nằm rải rác. Dù đang rất đói khát và rất muốn thọ dụng, nhưng ngài đã quán xét lại giới luật của mình và kìm nén sự khao khát ấy lại.

Cách định giá đời sống và Giáo pháp

**Dhanoṃ caje aṅgahetu, aṅga jīvitpaccayā.**
**Dhanoṃ aṅgañca jīvitàṃ, sabbampi dhammappaccayā.**

“Này Hiền giả Tissa, ở thế gian này, nếu gặp phải cảnh ngộ phải hy sinh tay chân, mà nếu dùng tài sản để có thể thoát được thì vì thân thể mà ta nên sẵn lòng từ bỏ tài sản. Lại nữa, nếu tính mạng gặp nguy hiểm, phải hy sinh tay chân mới bảo toàn được sự sống thì cũng vì mạng sống mà ta phải biết hy sinh thân thể.

“Này Hiền giả Tissa, nhưng khi đứng trước sự lựa chọn giữa tài sản, thân thể, mạng sống với việc giữ gìn giáo pháp cao thượng gồm Giới, Định, Tuệ, thì này Hiền giả, ta phải sẵn sàng từ bỏ tất cả từ tài sản, thân thể đến cả mạng sống để bảo vệ Giáo pháp.” Nhìn những quả xoài chín, Ngài nén lòng ham muốn, tự chế ngự và răn dạy bản thân như vậy. (Bài kệ này được soạn lại từ Thanh Tịnh Đạo để dễ đọc tụng).

Dù Đại đức có thể tự chế ngự và răn dạy mình như thế, nhưng nếu không nhận được chút vật thực nào thì thời điểm Ngài viên tịch tại nơi đó sẽ không còn xa nữa. Ngọn đèn mạng sống đã yếu ớt, không còn sức để nhúc nhích hay ngồi dậy. Tuy nhiên, vị Đại đức đã hạ quyết tâm đánh đổi mạng sống để giữ gìn phẩm hạnh trong sạch của mình.

“Này Hiền giả Tissa, giờ đây chính là lúc phải cân nhắc giữa Giới hạnh và mạng sống. Ngươi sẽ chọn ăn xoài chín để giữ mạng sống mà làm trái lời dạy của Luật tạng, hay sẽ chọn giữ gìn Giới luật dù phải hy sinh tính mạng?

“Giới Tứ thanh tịnh (Catupārisuddhisīla) của bậc Tỳ-kheo tóm lược có 227 điều, còn về chi tiết thì lên đến chín tỷ một trăm tám mươi lăm triệu ba trăm sáu mươi ngàn điều. Dẫu có sự phân định số lượng như vậy, nhưng Hiền giả đã không giới hạn rằng mình chỉ thực hành trong phạm vi


ngần này hay ngần kia. Kể từ khi xuất gia, Hiền giả cũng không quy định giới hạn theo thời gian hay lứa tuổi, mà đó là giới hạnh ‘Vô hạn’ (Apariyanta).

“Ngươi đã biết rõ lời Đức Thế Tôn dạy rằng: Nếu thọ trì Giới hạnh tinh nghiêm thì những lợi lộc, quyến thuộc, danh tiếng chưa có sẽ phát sanh, những thứ đã có sẽ càng thêm tăng trưởng... Đó còn là sự hỗ trợ tốt đẹp để cha mẹ, thân quyến đã quá vãng cũng như những người thân còn sống được an vui, không gặp hiểm họa (Kinh Ākaṅkheyya - Mūlapaṇṇāsa). Tuy nhiên, này Hiền giả, việc ngươi giữ giới không phải vì muốn lợi lộc, danh tiếng hay quyến thuộc; cũng không xen tạp mong cầu sự an vui cho bản thân hay cha mẹ, người thân; mà đây là vì ‘Sự thanh tịnh’ (Pārisuddhi) – một giới hạnh trọn vẹn và hoàn toàn trong sạch, đúng không?”

“Nếu có phải chết thì cứ chết. Để sống thêm một chút ở tuổi này mà chống lại hay làm trái giáo lệnh của Đức Phật thì thật không nên. Hãy chỉ nhất tâm hướng về Giới hạnh của mình thôi!”

Sau khi đưa ra quyết định dứt khoát như vậy, Ngài nằm nghỉ ngơi nhẹ nhàng giữa các rễ cây xoài và nhất tâm quán chiếu về giới hạnh của mình.

### Chứng quả A-la-hán trên lưng người

Nhờ oai lực của Giới hạnh, không lâu sau, có một người thiện nam đi đường đi tới. Thấy vị Đại đức đang kiệt sức, yếu ớt nằm dưới gốc cây xoài, ông liền lại gần đảnh lễ và hỏi:

“Bạch Ngài, Ngài định đi đâu? Ngài trú ngụ ở đâu ạ?” Đại đức chỉ có thể thốt lên yếu ớt: “Ciri-gū...”. Người thiện nam là người tinh tế và nhạy bén, biết Ngài đang kiệt sức vì đói nên đã nhặt những quả xoài chín, ép lấy nước và dâng cúng. Sau khi thọ dụng nước xoài, Đại đức đã hồi phục được phần nào sức lực, nhưng vẫn chưa thể tự mình đi lại được.


“Bạch Ngài... xin Ngài đừng lo lắng. Để tạo phước báu cho con, xin Ngài hãy ngự trên lưng con, con sẽ cõng Ngài đến hang Ciri-gū ạ.” Nói rồi, ông cúi xuống cõng Ngài đi.

Vị Đại đức ngự trên lưng người thiện nam, suốt dọc đường Ngài luôn quán chiếu và hỷ lạc về ân đức của Giới hạnh mình đã giữ gìn:

**Na pitā napi te mātā, na ñāti napi bandhavo.**
**Karote tādisaṃ kiccaṃ, sīlavantassa kāraṇā.**

“Ôi... người thiện nam đang cõng mình đây không phải cha mẹ, cũng chẳng phải bà con thân thuộc. Chỉ vì Giới hạnh mà mình đã đánh đổi bằng cả mạng sống, nên ông ấy mới có thể làm được việc khó làm như thế này.”

**Saṃvegaṃ janayitvāna, sammāsikkhāna yoniso.**
**Tassa piṭṭhigato santo, arahattaṃ apāpuṇi.**

“Nếu lúc nãy không thể vì mạng sống mà gìn giữ giới hạnh này, thì hẳn đã phải chịu sự tổn thất vô ích rồi.” Với tâm kinh sợ (saṃvega) ấy, Ngài lấy niềm hỷ lạc từ sự quán niệm về giới (Sīlānussati pīti) làm nền tảng, rồi quán chiếu thấu suốt bản chất sanh diệt của danh sắc và các pháp hành nơi thân tâm. Ngay khi đang ở trên lưng người thiện nam, trí tuệ của Ngài dần bừng sáng qua các tầng đạo quả, cuối cùng Ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán tối hậu. (Dựa trên nội dung Thanh Tịnh Đạo 1, 44 và đối chiếu chi tiết với Đại Sưu Tập Chú Giải 1, 34, 70. Tên gọi Amba-akkhādaka nghĩa là người không ăn xoài nhặt được. Về những lưu ý trọng tâm liên quan đến Giới hạnh, xin xem thêm câu chuyện về Đại đức Kandarasāla ở Chương 5).

---SOURCE_END---

**Những vị Trưởng lão đã hành trì Giới bằng cả mạng sống**

Trong một khu rừng lớn có tên là Mahāvattanī, một vị Trưởng lão ẩn danh đã bị bọn cướp trói bằng các loại dây leo (để vị ấy không thể đi báo cho người khác về chúng) và bỏ mặc nằm đó.

Vị Trưởng lão vẫn nằm yên như thế và suốt bảy ngày chỉ chuyên tâm tu tập tuệ quán. (Dường như vị ấy còn có sự phân vân rằng nếu mình cố tháo dây để chạy trốn thì sẽ không làm tròn bổn phận theo Luật đạo). Trong khi đang hành thiền, Ngài đã chứng đắc quả Bất Lai. Sau đó Ngài viên tịch ngay trong khu rừng ấy và tái sanh về cõi Phạm thiên.

Một vị Trưởng lão khác cũng rơi vào hoàn cảnh tương tự, bị bọn cướp trói bằng dây mây Saṃsamana. Khi một trận hỏa hoạn lớn thiêu rụi khu rừng tràn đến, Ngài đã không cắt đứt sợi dây trói mà chỉ chuyên tâm tu tập tuệ quán. Ngay tại nơi đó, Ngài đã trở thành bậc A-la-hán theo cách Samasīsī (vừa chứng quả A-la-hán vừa kết thúc mạng sống).

[Thuật ngữ **Samasīsī** có nghĩa là: Cái đầu của vòng luân hồi khổ đau (ví như cái đầu - sīsa) là mạng căn (jīvitindriya) và cái đầu của phiền não là vô minh (avijjā) cùng chấm dứt và đoạn tận cùng một lúc, không trước không sau. Nói theo ngôn ngữ thông thường, đó là hạng A-la-hán mà thời điểm tử vong và thời điểm chứng quả A-la-hán xảy ra đồng thời. Có ba hoặc bốn loại Samasīsī, có thể tìm hiểu chi tiết trong các kinh điển.]

Vị Trưởng lão Abhaya, bậc thông suốt Trường Bộ Kinh (Dīghabhāṇaka), khi đang cùng năm trăm đệ tử lữ hành thì phát hiện thi hài của vị Trưởng lão kia trong rừng sâu. Ngài dùng thắng trí biết được vị ấy đã chứng quả A-la-hán nên đã cử hành lễ hỏa táng và xây tháp để tôn thờ.

Ví như loài chim tít-tí-tú (ṭīṭibha) bảo vệ trứng của mình mà không màng đến thân mạng; hay như loài thú có tên Camarī (một loại bò Tây Tạng), nếu chùm lông đuôi của nó bị vướng vào đâu đó, nó sẽ không tiến về phía trước mà thà chịu chết để bảo vệ chùm lông đuôi ấy;


cũng vậy, các vị Trưởng lão đã bảo vệ Trì giới bằng cách đánh đổi cả mạng sống của mình. (Thanh Tịnh Đạo-1, 34-5.)

**Pātimokkha visodhento, ava jīvitaṃ jahe.**
**Paññattaṃ lokanāthena, nabhinte sīlasaṃvaraṃ.**

Nếu muốn làm cho Biệt Giải Thoát Thuần Khiết Giới được trong sạch, dù phải hy sinh cả mạng sống cũng nên thực hành. Đừng vi phạm, đừng phá hoại sự thu thúc giới luật mà đức Phật, bậc nương tựa của ba giới, đã ban hành.

**Trì giới không đánh đổi với dục lạc chư Thiên**

Có một vị Trưởng lão lâm trọng bệnh, đến mức không thể tự tay dùng vật thực. Ngài phải nằm lăn lộn giữa những uế trế của chính mình.

Một vị Tỳ-kheo trẻ nhìn thấy vị Trưởng lão đang quằn quại như vậy thì thốt lên lời than thở: "Ôi... vì để duy trì mạng sống mà phải lo toan cực nhọc, việc sống trên đời này thật là khổ thay!" Khi đó, vị Trưởng lão nói với vị Tỳ-kheo trẻ rằng:

"Này hiền giả... nếu bây giờ tôi chết đi, việc đắc được các dục lạc chư Thiên là điều rất chắc chắn, không có gì phải nghi ngờ cả. Thế nhưng, nếu phải vứt bỏ giới hạnh Tỳ-kheo cao quý này để nhận lấy dục lạc chư Thiên thì chẳng khác nào việc phải xả giới hoàn tục vậy. (Tôi không thể đánh đổi giới này chỉ lấy bấy nhiêu lạc thú chư Thiên. Nếu tôi còn muốn đi tìm kiếm một đời sống nào khác, nghĩa là tôi đang rời bỏ giới hạnh cao quý này, phá hoại sự trong sạch của nó. Vì vậy, tôi không muốn đổi giới này để lấy bất kỳ cảnh giới nào khác). Tôi sẽ chết trong khi ôm giữ lấy giới hạnh này."

Loại giới như vậy, không bị tà kiến và khát ái ví như 'đây là tôi, đây là của tôi' nắm giữ sai lạc, là loại giới hoàn toàn thanh tịnh, được gọi là **Aparāmaṭṭhasīla** (Giới không bị tham kiến chấp thủ). Nói theo ngôn ngữ thế gian, loại giới được giữ với mục đích để được giàu sang, được tái sanh về cõi tốt đẹp như cõi trời dựa trên nền tảng tham dục thì gọi là **Taṇhāparāmaṭṭhasīla**. Loại giới thực hành sai lầm với niềm tin như hạng ngoại đạo rằng 'nhờ cách thực hành này mà thoát khỏi khổ luân hồi' thì gọi là **Giới cấm thủ** hay **Diṭṭhiparāmaṭṭhasīla**.


Giới của vị Trưởng lão này không phải là sự thực hành sai lạc hay có sự mong cầu nào, nên Ngài muốn nói rằng ngoại trừ Thánh quả A-la-hán ra thì không đánh đổi giới này với bất kỳ sự giàu sang hay hạnh phúc nào khác.

Sau khi nói xong, Trưởng lão vẫn nằm trên giường bệnh và bắt đầu quán chiếu vào cảm thọ đau đớn kịch liệt do căn bệnh hành hạ.

Trong khi quan sát và phân tích cảm thọ đó, Ngài cũng quán chiếu cả bốn uẩn còn lại trong các pháp Danh-Sắc. Ngay trên chiếc giường bệnh ấy, Ngài đã chứng đắc Thánh quả A-la-hán.

Ngài cũng đã để lại lời cảnh tỉnh cho chư Tăng qua ba bài kệ sau:

**Phuṭṭhassa me aññatarena byādhinā,**
**Rogena bāḷhaṃ dukhitassa ruppato.**
**Parisussati khippāmidaṃ kantevaraṃ,**
**Pupphaṃ yathā paṃsuni ātape kataṃ.**

"Này các hiền giả... cơ thể của tôi đang bị hành hạ bởi một căn bệnh nào đó, đang chịu sự đau khổ và biến đổi kịch liệt. Cái thân xác này sẽ sớm khô héo và tàn tạ, giống như một bông hoa bị vứt trên bụi đất dưới ánh nắng mặt trời thiêu đốt.

**Aññaṃ jaññasaṅkhātaṃ, asuciṃ sucisammataṃ.**
**Nānākunapa paripūraṃ, jaññarūpaṃ apassato.**
**Dhīratthu taṃ āturaṃ pūtikāyaṃ,**
**Duggandhiyaṃ asuciṃ byādhidhammaṃ.**
**Yatt HAPPAMATTĀ adhimucchitā pajā,**
**Hāpenti maggaṃ sugatūpappattiyā.**

"Những chúng sanh vì mê muội trong dục tình nơi cái xác thối này mà trở nên phóng dật, đắm say, họ đang làm suy giảm ngay cả giới hạnh có thể đưa đến thiện thú.

"Họ coi cái thân xác đáng gớm ghiếc này là thứ đáng hài lòng. Dù nó không trong sạch, họ vẫn coi là trong sạch. Thân này chứa đầy các loại hôi thối như phân và nước tiểu...

၃ ၃ ၃

Sự lừa dối này cũng đang hiển hiện, giả vờ như một thứ đáng hài lòng để đánh lừa tất cả chúng sinh ngu muội không thể nhìn thấy sự thật.

“Các loại bệnh tật cũng hành hạ, mùi hôi thối ghê tởm nồng nặc bốc lên, không hề có chút tinh sạch hay đáng đắm say nào, chỉ còn lại sự đau đớn. Mong rằng các hiền giả có thể nhàm chán và ghê tởm cái thây thối này.” (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 46.)

## Trưởng lão Mahāmitta, vị thu thúc lục căn đến mức có thể lập lời thề chân thật

Trong việc thu thúc lục căn, **Trưởng lão Mahāmitta** là vị được ghi danh trong lịch sử giáo pháp Sīhala (Sri Lanka) cùng với đại **Trưởng lão Cittagutta**. Ngài trú ngụ tại chùa Coraka Mahāvihāra. Ngài có một người em gái cũng xuất gia làm Tỳ-kheo-ni.

Một ngày nọ, mẫu thân của ngài bị mụn nhọt độc (áp-xe vú) gọi là **Visagaṇḍa**, đau đớn quằn quại trên giường. Bà bảo con gái Tỳ-kheo-ni rằng: “Con gái thân mến, con hãy đi đến chỗ anh trai con và thưa rằng mẹ không được khỏe. Cũng hãy xin thuốc từ anh trai con mang về đây.” Người em gái Tỳ-kheo-ni liền đi đến chỗ anh trai và thưa lại sự việc. Anh trai **Mahāmitta** nói rằng:

“Em gái à… Anh không biết cách thu thập rễ cây, vỏ cây rồi giã nát hay nấu sắc thành thuốc. Anh cũng chẳng có loại thuốc nào cả. Tuy nhiên, anh sẽ chỉ cho em loại thuốc có thể khiến bệnh của mẫu thân tiêu tan, em hãy ghi nhớ thật kỹ.” Nói rồi, ngài đưa ra lời thề chân thật (Sacca-vacana) như sau:

“Kể từ khi xuất gia đến nay, ta chưa từng để tâm tham ái thấp hèn làm hư hoại các căn như mắt, chưa từng nhìn vào đối tượng **Visabhāga** (**nữ nhân**) với tâm ô nhiễm. Do lời thề chân thật này, nguyện cho bệnh tình của mẫu thân chúng ta được thuyên giảm và an lạc.

Này em gái, hãy ghi nhớ như vậy và đến trước mặt mẫu thân mà đọc lên. Trong khi thề, em cũng hãy dùng tay mình xoa bóp cơ thể mẫu thân.”


Vị Tỳ-kheo-ni em gái sau khi đảnh lễ Trưởng lão **Mahāmitta** trở về, đã thưa lại sự việc cho mẫu thân và thực hiện lời thề cùng xoa bóp cơ thể cho bà đúng như lời ngài dặn.

Mụn nhọt của mẫu thân ngay lập tức tan biến như bọt nước. Bà không còn cảm thấy bất kỳ đau đớn nào nữa. Mẫu thân vui mừng khôn xiết, ngồi dậy và nói:

“Nếu Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài hẳn sẽ không thể không dùng bàn tay vàng rực rỡ với mạng lưới các tướng hảo mà xoa lên đầu của một vị Tỳ-kheo như con trai ta.” (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 37-8.)

## Trưởng lão Cittagutta, vị chiến thắng con mắt

Đại **Trưởng lão Cittagutta**, vị nương nhờ thành phố Mahāgāma ở đảo Sīhala (Sri Lanka) để khất thực và trú ngụ tại hang động lớn Kuraṇḍaka, cũng là một bậc đại Trưởng lão được ghi danh trong **Lịch sử Giáo pháp Thực hành** về việc thu thúc lục căn.

Trên tường và trần của hang động Kuraṇḍaka ấy, người ta đã vẽ những bức bích họa tuyệt đẹp về cảnh xuất ly của bảy vị Phật quá khứ để cúng dường. Một ngày nọ, các vị Tỳ-kheo trẻ đi chiêm bái các bảo tháp và tu viện, khi đến hang động lớn này, họ đã kinh ngạc nhìn ngắm và bàn tán về những bức tranh bích họa. Khi vào đảnh lễ đại **Trưởng lão Cittagutta**, họ thưa rằng:

“Bạch Ngài… Những bức bích họa về cuộc đời Đức Phật và cảnh xuất gia trong hang động này thật là kỳ diệu và đáng tịnh tín biết bao.”

Trưởng lão đáp rằng:

**Adho dhipeyya cakkhuni, yugamattadaso siyā.**
**Vana makkaṭalola, na cittassa vasaṃ vaje.**


“Luôn hạ mắt nhìn xuống, chỉ nhìn xa tầm một vác cày. Không bao giờ chạy theo ý muốn của tâm vốn chao đảo như con khỉ trong rừng.”

Vì luôn thu thúc nhãn căn, chưa từng ngước nhìn lên tường hay trần của hang động nơi mình trú ngụ, nên Ngài nói với các vị Tỳ-kheo chiêm bái rằng:

“Ồ… Chắc hẳn là vậy. Ta đã ở trong hang động này hơn sáu mươi năm rồi mà chưa từng để ý thấy có những bức bích họa đó. Nhờ các hiền giả có mắt sáng nói cho biết nên giờ ta mới hay.”

Đại **Trưởng lão Cittagutta** không chỉ đối với hang động nơi mình ở, mà ngay tại lối vào hang có một cây Karau (cây thông/vàng anh) cao lớn, dù đã hơn sáu mươi năm trôi qua Ngài cũng chưa từng một lần ngước nhìn. Ngài thậm chí không hề hay biết sự hiện diện của nó. Chỉ mỗi năm một lần, khi hoa Karau nở và những cánh hoa, nhụy hoa rụng xuống đất, Ngài mới biết rằng có cây Karau ở đó.

## Các bà mẹ bị niêm phong bầu sữa

Vua **Kākavaṇṇatissa** sau khi nghe danh tiếng về đức hạnh của vị Trưởng lão, vì muốn được chiêm bái nên đã sai các vị đại thần ba lần thỉnh mời Ngài đến hoàng cung để thọ nhận sự cúng dường. Nhưng vị Trưởng lão đã không đến.

(Người đời hễ nghe tin tức gì lạ thường là cho rằng đó là “bậc đặc biệt” rồi đua nhau đi chiêm bái. Những điều “đặc biệt” mà người đời kinh ngạc bàn tán ấy, đối với các bậc thiện tri thức đôi khi chẳng có gì kỳ lạ, chỉ là chuyện bình thường. Dù thế nào, do những người cư sĩ không biết ý tứ, không nghĩ đến giáo pháp, chỉ lo cho lợi ích riêng của mình, đã gây ra sự phiền toái lớn cho các hành giả đang trong quá trình tu tập.

Vì sự an lạc của chúng sinh mà các Ngài nỗ lực tu hành, khi thời điểm đến và sự tu tập đã viên mãn, dù không ai thỉnh mời thì tự thân các Ngài...

Chắc chắn các vị ấy sẽ ngự đến để tán thán, không có gì phải nghi ngờ. Cần phải cẩn trọng để không làm hư hại những mầm non của giáo pháp.

Dù Đức vua đã ba lần thỉnh cầu, nhưng vì Ngài không ngự đến nên vua không được diện kiến. Để được đảnh lễ Ngài, vua đã bày ra một kế hoạch để gây sức ép với Trưởng lão.

Tại kinh đô Mahāgāma, tất cả các bà mẹ đang nuôi con nhỏ đều bị tập trung lại, ngực bị quấn chặt bằng vải và đóng dấu ấn của nhà vua lên đó. Đức vua ra lệnh rằng: "Khi nào Trưởng lão **Cittagutta** chưa ngự đến cung điện của ta, thì tất cả các bà mẹ không được cho con bú". Khắp kinh đô Mahāgāma vang lên tiếng trẻ con khóc thét vô cùng huyên náo.

Khi Trưởng lão nghe biết chuyện ấy, vì lòng bi mẫn đối với trẻ nhỏ, Ngài đã cùng các vị Tỳ-kheo đệ tử ngự về kinh đô Mahāgāma. Khi nghe tin Trưởng lão đã đến, Đức vua liền sai các quan đại thần: "Hãy mau thỉnh Trưởng lão vào cung điện để chúng ta thọ trì giới luật". Khi Ngài vào đến cung điện, Đức vua cùng Hoàng hậu đảnh lễ và dâng cúng vật thực. Sau khi dâng vật thực xong:

"Bạch Ngài, hôm nay chúng con chưa có thời gian thuận tiện để thọ giới. Xin hẹn đến ngày mai chúng con mới có thể thọ giới được." Đức vua đã khéo léo trì hoãn như vậy khiến Trưởng lão phải rời cung điện trở về. Đức vua và Hoàng hậu cung kính bê bát của Ngài đi theo tiễn chân. Bằng cách này, Ngài đã phải ngự đến cung điện liên tiếp trong suốt bảy ngày.

Mỗi khi Đức vua hay Hoàng hậu đảnh lễ, Trưởng lão chỉ ban phúc chúc lành rằng: "Chúc Đại vương được an lạc, **Sukhi hotu mahārāja**". Vì ngày nào Ngài cũng chỉ chúc như vậy, nên các vị đệ tử thưa hỏi rằng: "Bạch Ngài, tại sao khi Đức vua đảnh lễ Ngài chúc Đại vương an lạc, mà khi Hoàng hậu đảnh lễ Ngài cũng chỉ chúc Đại vương an lạc như vậy ạ?"


Ngài dạy rằng: "Này các hiền giả, ta không hề phân biệt nhìn nhận đây là Đức vua hay kia là Hoàng hậu". (Ngài không hề mở mắt nhìn xem đó là nam hay nữ; nếu có thoáng thấy thì cũng chỉ dừng lại ở cái thấy, biết rằng đó chỉ là "một chúng sanh". Đó là nhờ Ngài hằng luôn duy trì việc thực hành Niệm Xứ).

### Vị hành giả đi kinh hành kiên cố

Đức vua **Kākavaṇṇatissa** hiểu rằng "Trưởng lão đã mỏi mệt khi phải ở lại trong hang động này", nên đã để Ngài trở về. Trưởng lão **Cittagutta** được thoát khỏi sự phiền hà, quay lại hang động **Kuruṇḍaka**. Khi về đến hang, vào ban đêm, trong lúc Ngài vừa thiền quán vừa đi kinh hành, vị Thiên vương hộ trì cây Karakkho (cây vàng anh) biết rằng: "Đây là bậc thánh có giới hạnh vô cùng trong sạch", nên mỗi khi Trưởng lão đi kinh hành, vị Thiên ấy đều cầm bó đuốc đứng hầu.

(Bản thân Trưởng lão Cittagutta vốn đã nổi tiếng, nhưng giờ đây đã thoát khỏi sự làm phiền của các thí chủ, nên việc hành thiền rất thích hợp). Các bước chân kinh hành lần này không giống như mọi khi; trong từng cử chỉ dở chân, bước tới, chạm đất, Ngài đều an trú chánh niệm theo phương pháp **Iriyāpathapabba** (Mục Oai nghi). Ngài thấy rõ qua trí tuệ rằng do tâm muốn co, muốn bước, muốn hạ (Danh) mà các **Chittaja-vayo-dhatu** (Sắc Phong đại do tâm tạo) tác động làm chuyển động thân thể, đặc biệt là hai chân, diễn tiến và diệt đi từng chặng, từng chặng một.

Khi chánh niệm và trí tuệ càng lúc càng sáng tỏ, sự tỉnh giác bắt đầu từ đôi chân, từ Phong đại lan tỏa từ chân lên đến đầu, rồi từ Phong đại sang ba đại hiển nhiên khác cùng các dòng danh sắc. Ngài quán chiếu xoay vần từ chân lên đầu, trí tuệ nhận biết sự khác biệt đặc biệt theo từng thời điểm và ngày càng tiến triển.

Trí tuệ ấy không hề rời khỏi thân mình, càng lúc càng trở nên chi tiết và sáng suốt đến mức Ngài không còn nhìn thấy vị Thiên đang cầm đuốc đứng đó, cũng không còn hay biết là có ánh đuốc đang soi sáng.


Ngài chậm rãi đi kinh hành cho đến khi đêm càng về khuya, đã quá nửa đêm mà Ngài cũng không hề hay biết thời gian đã trôi qua bao lâu. Ngài thầm nghĩ: "Tại sao đêm nay việc thực hành pháp của ta lại vô cùng sáng tỏ và rõ ràng đến thế này?". (Trong lúc đang chú tâm quán chiếu như vậy, tại một điểm trên đường kinh hành, cùng với từng bước chân đang bước tới, cả tâm vương nhận biết và các pháp là đối tượng được nhận biết đều bất chợt tịch diệt và tan biến hoàn toàn).

Cả ngọn núi nơi có hang động **Kuruṇḍaka** rung chuyển dữ dội như chiếc bàn xoay của thợ gốm, vang lên những tiếng rền vang của một trận đại động đất, nhưng dường như Trưởng lão **Cittagutta** cũng không hề hay biết.

Ngài đã đắc quả **A-la-hán** vậy. (**Visuddhimagga**-1, 36-7.)

## Trưởng lão Mahā Saṅgharakkhita vì muốn gặp Đức Di-lặc nên chưa thể thành A-la-hán

Trưởng lão **Mahā Saṅgharakkhita**, người đã sáu mươi tuổi đạo (hạ lạp), cũng là một bậc mẫu mực về giới hạnh. Kể từ khi xuất gia cho đến khi trải qua hơn sáu mươi hạ, giới hạnh của Ngài không hề có một vết nhơ nào. Đó là một **Paripuṇṇa Pārisuddhi Sīla** (Tứ Thanh Tịnh Giới sung mãn), ví như lõi ngọc quý đã được mài giũa kỹ lưỡng, như vàng ròng đã được tinh luyện thuần khiết.

Mặc dù loại giới hạnh ấy là nhân gần (**Padaṭṭhāna**) để đắc quả A-la-hán, nhưng Trưởng lão vẫn chưa thể đắc chứng. Khi tuổi đã cao và sắp sửa tịch diệt, trong lúc đang nằm trên giường bệnh, chư Tăng đệ tử đã đến thưa hỏi Ngài về pháp thượng nhân.

"Này các hiền giả, ta vẫn chưa đắc được pháp siêu thế nào cả", khi Ngài trả lời như vậy, một vị Tỳ-kheo trẻ tuổi đang chăm sóc bệnh đã—

“Bạch Ngài, các thiện nam tín nữ trong vòng 12 do-tuần xung quanh đã đến tụ hội rất đông vì nghe tin vị Đại trưởng lão **Mahā Saṅgharakkhita** sắp viên tịch Niết Bàn. Bạch Ngài, nếu các Ngài cũng ra đi giống như cái chết của những phàm phu, thì tất cả những người đến đây đều là công dã tràng; họ sẽ cảm thấy vô cùng bất an và thất vọng.” — vị sư đệ chăm sóc đã đau buồn bạch như thế.

Khi ấy, vị Đại trưởng lão phán rằng:

“Này Hiền giả... ta vì còn muốn được diện kiến đức Phật **Metteyya** (Di Lặc) nên đã chưa nỗ lực đắc chứng Tuệ quán. Thôi thì hãy cứ như vậy đi, nếu đã đến mức này, hãy đỡ ta ngồi dậy và cho ta dựa vào chỗ tựa lưng. Nào... Hiền giả hãy tạm lánh ra ngoài một lát.”

Ngay khi vị sư trẻ vừa bước ra khỏi phòng, Đại trưởng lão đã đắc chứng **Quả A-la-hán** và lập tức búng tay gọi vị đệ tử vào. Sau khi biết rõ sự tình, toàn thể chư Tăng đều hết sức hoan hỷ, hội họp lại và bạch rằng:

“Bạch Ngài, việc Ngài có thể chứng đắc pháp Siêu thế ngay trong những khoảnh khắc cận kề cái chết như thế này quả thật là đã thực hiện được một điều vô cùng khó khăn.”

Đại trưởng lão phán:

“Này các Hiền giả, đó chưa phải là điều khó khăn nhất đâu. Ta còn có điều khó khăn hơn thế này muốn kể cho các ông nghe. Kể từ ngày ta xuất gia cho đến nay, ta đã xem xét kỹ lại và không thấy có một hành động sai sót nào dù là nhỏ nhất do thiếu chánh niệm hay không hiểu biết.”

Vị trưởng lão **Saṅgharakkhita** là cháu của Ngài, vào năm 50 tuổi hạ, cũng đã đắc chứng **Quả A-la-hán** theo cách tương tự. (**Visuddhimagga** - Thanh Tịnh Đạo 1, 45).

Ngay cả đối với những bậc cao thượng có Giới và Niệm đầy đủ, mạnh mẽ đến mức có thể trực tiếp đạt đến **Quả A-la-hán** như thế, mà “sự mong cầu đức Phật tương lai” vẫn có thể bám lấy họ suốt cả một đời. Vậy nên, cần phải nghiên cứu và suy xét kỹ lưỡng về quan điểm chờ đợi đức Phật tương lai và lý tưởng Bồ-tát.


### 34. Vị Trưởng lão giấu chiếc giường và vị sư tu để cầu lợi lộc (Trưởng lão Piyagāmi)

Các bậc thiện tri thức luôn giữ kín những pháp đặc biệt mà mình đã chứng đắc, cũng như đức hạnh trong việc tu hành Pháp học và Pháp hành. Các Ngài luôn lo sợ người khác sẽ biết đến mình. Nếu thấy không mang lại lợi ích đặc biệt nào, các Ngài không chỉ giấu kín với các thí chủ mà ngay cả với những pháp hữu cùng tu hành cũng không muốn cho biết. Đây được gọi là đức hạnh **Apicchatā** — Ít muốn.

Ngược lại, những kẻ xấu ác hành động trái ngược hoàn toàn với bậc thiện tri thức. Tuy không có đức hạnh nhưng họ lại giả vờ như có, thể hiện cho người khác thấy mình hiểu biết nhiều hơn thực tế; tâm địa bên trong xấu xa bao nhiêu thì thân nghiệp và khẩu nghiệp lại xảo quyệt bấy nhiêu.

Đại trưởng lão **Mahā Suma** đã thọ trì đầu-đà trú xứ nghĩa trang suốt sáu mươi năm ròng rã mà không một vị Tỳ-kheo nào biết Ngài là bậc trì giữ đầu-đà này. (Chú giải Trung Bộ 2, 46. Trong Chú giải Tăng Chi 1, 58 thì ghi là ‘Trưởng lão **Mahā Kumāra**’).

Tại núi Cetiya ở đảo Srilanka, có hai anh em cùng tu hành. Người anh là vị Trưởng lão luôn thọ trì các hạnh đầu-đà nhưng không hề để ai biết.

Một ngày nọ, người em nhận được một vài khúc mía do một thí chủ dâng cúng thêm, bèn đem đến cho người anh và bạch: “Bạch Ngài, xin hãy thọ dụng.” Lúc đó, vị Trưởng lão anh vừa thọ thực xong và đang súc miệng. Do đó, người anh phán:

“Này Hiền giả... đủ rồi... ta không có nhu cầu.”

Người em hỏi: “Bạch Ngài, tại sao vậy? Phải chăng Ngài đang thọ trì đầu-đà **Nhất tọa thực** (chỉ ăn một chỗ)?”

Vì không muốn để người em biết mình đã trì giữ hạnh **Nhất tọa thực** suốt năm mươi năm qua, nên Ngài phán:


“Thôi được rồi, nếu vậy Hiền giả hãy đưa những khúc mía đó đây.”

Nói đoạn, Ngài đã phá hạnh đầu-đà để thọ dụng khúc mía đó. Sau khi thọ dụng xong, Ngài mới súc miệng và phát nguyện thọ trì lại hạnh đầu-đà của mình. (Chú giải Trung Bộ 2, 46; Chú giải Tăng Chi 1, 59).

Lại một lần khác, vị Trưởng lão anh thọ trì đầu-đà **Nế-sắt-chi** (hạnh không nằm, chỉ ngồi), cũng không ai hay biết. Một đêm nọ, nhờ ánh chớp, người em nhìn thấy vị Trưởng lão anh không nằm trên giường mà đang ngồi thẳng lưng suốt đêm cho đến sáng.

Người em lại hỏi (điều không nên hỏi vì biết người anh không muốn để lộ): “Bạch Ngài, có phải Ngài đang thọ trì đầu-đà **Nế-sắt-chi** không?” Vị Trưởng lão anh lập tức nằm xuống giường ngay lúc đó. Sau đó Ngài mới tiếp tục thọ trì và hành trì như cũ. (Theo Đại Chú giải Thanh Tịnh Đạo 1, 91. Chú giải Tăng Chi 3, 226 có ghi: “Câu chuyện đã được kể trong **Thanh Tịnh Đạo**”, nhưng trong **Thanh Tịnh Đạo** không kể chi tiết).

### Trưởng lão Piyagāmi — Vị sư U Ywa Pyaw

Thời xưa, có một vị Trưởng lão tên là **Piyagāmi**, sống tại một thôn làng. Thấy những vị Tỳ-kheo thọ trì đầu-đà thường có nhiều lợi lộc, vị này khởi tâm: “Ta cũng sẽ hành đầu-đà để tìm cầu lợi lộc.” Thế rồi, vị này đi đến một nghĩa trang và thọ trì đầu-đà **So sāni ka** = hạnh ở nghĩa trang.

Một ngày nọ, có một con bò già không còn dùng được vào việc đồng áng nên được thả tự do. Ban ngày nó đi tìm cỏ uống nước ở bãi chăn thả, ban đêm nó đi vào bụi hoa lớn trong nghĩa trang nơi vị sư kia đang ở, cúi đầu ngủ và nhai lại suốt đêm phát ra tiếng kêu “kẹt kẹt”.

Trưởng lão **Piyagāmi** (Piyogāmo tassa = Vị sư U Ywa Pyaw - theo bản giải thích) khi đang đi kinh hành lén lút trong nghĩa trang vào ban đêm, nghe thấy tiếng nhai lại của con bò già thì suy nghĩ:

“Hừm... hẳn là vua Trời Sakka đã biết ý định ta đến ở nghĩa trang để cầu lợi lộc rồi... Chắc Ngài đến đây để quấy nhiễu ta đây... không sai vào đâu được.”

Nghĩ thế, vị sư U Ywa Pyaw bèn run rẩy đi đến trước mặt con bò già, chắp tay và nói:

“Ô này Vua Trời Sakka bậc thiện hữu, xin hãy ban cho tôi sự bình an, hãy cho tôi ở lại nốt đêm nay thôi, kể từ ngày mai tôi sẽ không làm như vậy nữa.” Ông ta cứ thế làm các động tác lễ bái, cầu khẩn con bò già cho đến khi trời sáng rõ. Thấy con bò già cứ nhai đi nhai lại và khẽ cử động, ông ta cứ ngỡ rằng Vua Trời Sakka đã hài lòng với những lời mình nói và đang nhẫn nhịn cho ông.

Đến khi trời sáng, nhìn thấy rõ ràng đó chỉ là một con bò già, ông ta liền thốt lên: “Thì ra là mày... cái thứ đã nhát ta suốt cả đêm qua... chết đi này!” Vừa lầm bầm, ông ta vừa dùng gậy đánh đuổi nó đi. (**Chú giải Đại Niệm Xứ, Kinh số 10, Trung Bộ Kinh**. Cách hành văn của Ngài Trưởng lão Mahā-Buddhaghosa thật là vô song. Ở những chỗ cần sự sâu sắc, Ngài trình bày rất thâm sâu, còn ở những đoạn kể chuyện, văn phong của Ngài lại khiến người đọc phải mỉm cười thú vị.)

### Bốn loại ít muốn (Appicchatā)

Đức tính ít muốn (Appicchatā) có bốn loại:

1. **Paccaya-appiccha**: Ít muốn trong các vật dụng (lợi lộc).
2. **Dhutaṅga-appiccha**: Ít muốn trong các hạnh đầu đà.
3. **Pariyatti-appiccha**: Ít muốn trong việc học hỏi giáo pháp (Pháp học).
4. **Adhigama-appiccha**: Ít muốn trong việc đắc chứng pháp thượng nhân (không muốn phô trương, ẩn giấu chứng đắc).

### Vị trưởng lão trú tại chùa Thūpārāma, tấm gương về việc không dính mắc trú xứ (Āvāsapalibodha)

Tại hòn đảo Sri Lanka, có hai người dân ở thành Anurādhapura cùng bàn bạc và đến chùa Thūpārāma để xuất gia. Trong hai vị tỳ-kheo đó, có một vị sau khi học thuộc lòng hai bộ giới bổn (**Dve-mātikā**), đến khi được năm hạ, sau lễ Tự tứ kết thúc mùa an cư, vị ấy đã đi đến vùng rừng núi phía Đông thành Anurādhapura (**Pācīnakhaṇḍarāji**). Vị còn lại thì vẫn tiếp tục ở lại chùa Thūpārāma.


Sau khi sống ở khu rừng đó thêm năm năm, tức là khi được mười hạ, vị ấy nghĩ rằng: “Nơi này thật thích hợp để sống độc cư tu tập, ta cũng nên đi báo cho bạn ta biết một tiếng.” Nghĩ vậy, vị ấy đi đến chùa Thūpārāma tìm gặp bạn mình. Vị trưởng lão ở chùa Thūpārāma cũng đã được mười hạ, cùng hạ tuổi với nhau. Khi thấy người bạn từ rừng trở về, vị trưởng lão ở chùa liền ra đón, đỡ lấy bát y và thực hiện các bổn phận của một vị chủ nhà (āvāsika-vatta). Sau khi vào trong chùa, vị tỳ-kheo từ rừng về nghĩ thầm vì bạn mình ở thành phố đã lâu, chắc hẳn sẽ bảo các thí chủ dâng cúng bơ tươi, mật mía hay các loại nước giải khát. Thế nhưng cho đến giờ đi ngủ, chẳng thấy có vật gì được mang đến cả. Cảm thấy mệt nhọc sau chuyến đi và đang đói, vị ấy liền đi ngủ.

Đến lúc rạng đông, vị ấy lại tưởng rằng các thí chủ phục vụ sẽ gửi cháo và các món ăn nhẹ đến. Thời gian trôi qua nhưng chẳng thấy ai gửi gì. Tuy nhiên, vị ấy lại nghĩ chắc là khi đi khất thực, dân chúng mới tập trung lại để cúng dường cho cả hai, nên vị ấy đã cùng người bạn ở chùa vào thành khất thực buổi sáng. Khi mỗi vị chỉ nhận được một vá cháo từ một ngôi nhà, vị trưởng lão ở chùa liền quay trở về, vì vậy vị tỳ-kheo ở rừng cũng đi về theo, rồi cả hai cùng dùng cháo tại nhà ăn.

Vị tỳ-kheo ở rừng lại tiếp tục nghĩ: “Chắc là không có thí chủ nào đảm nhận việc dâng cháo hàng ngày, có lẽ đến giờ ngọ họ mới mang những món ngon lành đến dâng cúng.” Khi đến giờ ngọ, nghe bạn gọi đi khất thực, vị ấy lại đi theo vào trong thành. Vẫn không thấy ai đặc biệt đứng ra cúng dường, vị ấy lại kết thúc bữa ăn với những gì nhận được trong bát. Sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế khiến vị tỳ-kheo ở rừng vô cùng kinh ngạc và hỏi:

**Tỳ-kheo ở rừng**: “Bạch Ngài, thường ngày Ngài cũng chỉ sống đạm bạc với những gì nhận được như thế này thôi sao?”
**Tỳ-kheo ở chùa**: “Đúng vậy, thưa hiền giả.”
**Tỳ-kheo ở rừng**: “Nếu vậy, ở vùng rừng phía Đông Nam nơi tôi đang ở an lạc lắm. Chúng ta hãy cùng đi đến đó đi.”

Theo lời gợi ý của người bạn, vị trưởng lão ở chùa Thūpārāma liền sửa soạn để đi ra bằng cửa nam thành phố, men theo con đường dẫn đến làng của những người thợ làm gốm.


**Tỳ-kheo ở rừng**: “Bạch Ngài, Ngài định đi đâu thế?”
**Tỳ-kheo ở chùa**: “Này hiền giả, chẳng phải ông nói vùng rừng phía Đông Nam đó an lạc sao, chúng ta sẽ cùng đi đến đó.” (Vị ở rừng thấy bạn mình không mang theo nhiều đồ đạc nên hỏi).
**Tỳ-kheo ở rừng**: “Bạch Ngài, Ngài đã trú ngụ ở thành phố này lâu rồi, ngoài những thứ này ra Ngài không còn vật dụng dư thừa nào khác sao? Chỉ có chừng này thôi à?”
**Tỳ-kheo ở chùa**: “Không còn gì khác đâu hiền giả. Chỉ có chiếc giường thấp và tấm phản, nhưng đó là tài sản của giáo hội thuộc về chùa, nên trước khi đi tôi đã thu xếp dọn dẹp theo đúng phép tắc rồi.”
**Tỳ-kheo ở rừng**: “Bạch Ngài, ngay cả con khi đi đến đây cũng còn để lại một cây gậy, một ống đựng dầu và túi đựng giày ở chùa Thūpārāma của Ngài đấy.”
**Tỳ-kheo ở chùa**: (Ngạc nhiên) “Ồ, thật là lạ lùng. Chỉ đến chơi có một ngày mà ông lại mang theo và bỏ lại nhiều vật dụng đến thế sao.”

Sau khi nghe vị trưởng lão ở chùa nói vậy, vị tỳ-kheo ở rừng cảm thấy vô cùng kính ngưỡng và nể phục người bạn của mình. Ngày hôm sau, khi đã đến vùng rừng phía Đông Nam, vị tỳ-kheo ở rừng chắp tay đảnh lễ vị trưởng lão ở chùa Thūpārāma và nói:
“Bạch Ngài, những bậc như Ngài thì dù ở bất cứ nơi đâu cũng giống như đang ở rừng vậy. Đại bảo tháp Thūpārāma là nơi tôn thờ dây thắt lưng, bình lọc nước, tấm đắp và xương đòn của bốn vị Phật tổ; tại giảng đường Lohapāsāda (Lâu đài Đồng), chúng ta được nghe Pháp thường xuyên. Chúng ta cũng thường xuyên được chiêm bái Đại Bảo Tháp và các bậc Đại trưởng lão. Cảnh tượng ấy giống như thời Đức Phật còn tại thế vậy. Con xin được trở về thành Anurādhapura, xin Ngài hãy ở lại vùng rừng phía Đông Nam này tu tập thật an lạc.”

Sau khi ở lại vùng rừng phía Đông Nam chỉ một đêm, sáng hôm sau vị tỳ-kheo ở rừng mang bát đi về hướng thành Anurādhapura. Còn vị trưởng lão ở chùa Thūpārāma, dù ở bất cứ khuôn viên chùa chiền nào, từ việc tu sửa, chăm sóc chùa, các đồ đạc trong chùa, cho đến những việc liên quan đến chùa...

Ngài không để bất kỳ trách nhiệm nào làm bận tâm, là một vị Trưởng lão mẫu mực trong việc cắt đứt mọi sự chướng ngại về trú xứ (āwāsa-palibodha). (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 87.)

(Mặc dù Trưởng lão Thūpārāma và các vị tỳ-kheo học tăng không được ghi danh là "Bậc Thánh" (Ariya), nhưng vì họ là những người đang thực hành theo con đường của bậc Thánh nên tôi xin trình bày ở đây. Việc các Ngài trở thành bậc Thánh nhờ các công hạnh như giữ giới, tu hạnh đầu đà (dhutaṅga) và có thể thực hành một cách trọn vẹn thì không có gì là lạ. Tuy nhiên, việc một bậc phàm phu với đức tin (saddhā) và tinh tấn (vīriya) mà có thể thực hành đầy đủ và trọn vẹn như thế thì thật đáng được ca ngợi.)

### Trưởng lão Visākha – Bậc mẫu mực về tu tập Tâm Từ

Sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, tại thành Pāṭaliputta thuộc Trung Ấn (Majjhima-desa) có một vị thiện nam tên là **Visākha**. Trong khi sinh sống và buôn bán tại thành Pāṭaliputta, vị này thường xuyên nghe được những tin tốt lành về các Phật sự tại đảo Ceylon (Sīhaḷa) – nơi giáo pháp đang bắt đầu hưng thịnh.

"Đảo Ceylon, còn gọi là **Tambapaṇṇidīpa**, có các bảo tháp (cetiya) xinh đẹp như những vòng hoa rực rỡ, khiến lòng người phát khởi tịnh tín. Màu huỳnh y của chư Tăng tỏa sáng khắp nơi. Trên khắp hòn đảo, bất cứ nơi nào cũng là nơi đáng sống theo ý thích. Trú xứ không thiếu, khí hậu tốt lành. Có rất nhiều bậc đa văn để cùng thảo luận, vấn đáp về giáo pháp của Đức Phật, và cũng có nhiều bậc đạo hạnh để nương tựa. Đây là vùng đất thích hợp để học tập, lắng nghe và hành trì giáo pháp. Mọi nhu cầu thiết yếu đều có thể tìm được một cách dễ dàng..."

Thiện nam Visākha luôn lắng nghe những tin tức ấy nên tâm vô cùng hướng khởi. Cuối cùng, ông quyết định lên đường sang đảo Ceylon. Ông bàn giao toàn bộ tài sản và công việc kinh doanh cho vợ con. Về phần mình, ông chỉ mang theo duy nhất một đồng tiền (asappha), gói vào chéo y rồi rời khỏi nhà ở Pāṭaliputta. Vì không tìm được tàu quá giang sang đảo nên ông phải nán lại bến cảng khoảng một tháng.

Vốn là người có thời gian nhàn rỗi lại tinh thông việc buôn bán, nên ngay tại bến cảng, trong khi chờ tàu, ông đã dùng một đồng tiền mang theo cộng với công sức của mình để kinh doanh một cách chân chính. Chỉ trong vòng một tháng, ông đã tích lũy được một ngàn đồng tiền.

### Lễ xuất gia của Ngài Visākha và việc xả bỏ tiền bạc

Khi có tàu quá giang, ông sang đảo Ceylon và tìm đến ngay ngôi đại tự **Mahāvihāra** danh tiếng. Sau khi trình bày sự việc với các vị đại Trưởng lão tại đây và xin được xuất gia, ông đã được các Ngài chấp thuận.

Để truyền giới Tỳ-kheo cho thiện nam Visākha bằng nghi thức **Tuyên ngôn hành Tăng sự tứ nghị (Ñatticatuttha-kammavācā)**, các vị Trưởng lão đã dẫn ông đến Sīmā. Trên đường đi, bọc tiền một ngàn đồng từ trong lưng quần của Visākha đột ngột rơi xuống đất. Các vị Trưởng lão liền hỏi: "Visākha, cái gì đó? Cái gì thế?"

"Bạch Ngài, đó là một ngàn đồng tiền ạ."

"Visākha, kể từ khi xuất gia, vị Tỳ-kheo không được phép cầm giữ hay quản lý tiền bạc. Ngay từ bây giờ, con hãy xử lý số tiền này cho phù hợp đi."

Theo luật, ông có thể gởi lại cho người thân hoặc một người hộ tăng (kappiya-kāraka), nhưng Visākha đã quyết định: "Ta sẽ không để bất kỳ ai đến dự lễ xuất gia của ta phải ra về tay không". Ông đã dứt bỏ mọi sự luyến ái đối với số tiền một ngàn đồng đó và rải tặng cho toàn thể hội chúng có mặt trước khi bước vào Sīmā. Sau đó, các vị Trưởng lão đã làm lễ xuất gia truyền giới cho ông.

### Hành giả Visākha – Người lữ hành trong rừng thẳm

Sau khi xuất gia, ông được gọi là **Trưởng lão Visākha**. Trong năm hạ đầu, Ngài đã học tập Giáo pháp (Pariyatti) cùng với hai bộ Giới bổn (Dve-mātikā) từ các vị đại Trưởng lão tại **Mahāvihāra**. Khi đã đủ năm hạ, sau khi mãn mùa An cư (Vassāvāsa) và làm lễ Tự tứ (**Pavāraṇā**), Ngài đã cầu xin đề mục thiền định (kammaṭṭhāna) thích hợp từ các vị Trưởng lão rồi rời khỏi **Mahāvihāra**.


Ngài đi đến các nơi thích hợp trên khắp đảo Ceylon để nỗ lực thực hành thiền Chỉ (Samatha) và thiền Quán (Vipassanā). Ngài đặc biệt ưu tiên tu tập đề mục **Tâm từ (Mettā-bhāvanā)**.

Trong thời gian vân du tu tập khắp đảo, Trưởng lão Visākha có một phát nguyện: tại bất kỳ ngôi chùa hay trú xứ nào, Ngài cũng chỉ ở lại đúng bốn tháng. Khi hết thời hạn bốn tháng, Ngài lại dời sang một nơi ở mới.

Đặc biệt, Ngài thường lui tới những vùng rừng núi thích hợp cho các hành giả. Một ngày nọ, trên đường đi đến núi **Cittala** danh tiếng, Ngài phải đi sâu vào một khu rừng lớn tĩnh mịch, mát mẻ với nhiều khe suối. Ngài chỉ có sự định tâm trong pháp làm bạn đồng hành qua từng bước chân.

Ngài vừa đi vừa trải tâm từ đến tất cả chúng sanh, từ các vị chư thiên giữ rừng, chư thiên giữ núi cho đến các bậc thầy tổ ân nhân, cầu nguyện rằng: "Nguyện cho tất cả đều được an lạc".

Vì hành trình mệt nhọc, trong lúc dừng chân nghỉ ngơi, Ngài đã suy xét về tiến trình cuộc đời đáng kinh ngạc của mình.

Sinh ra tại kinh thành Pāṭaliputta vùng Trung Ấn, từ lúc tầm sư học đạo cho đến những khổ nhọc của đời sống gia đình, nỗi lo toan của một đại thương gia giàu có, và những khó khăn khi dấn thân tìm cầu chân lý...

Sự khổ khi đầy đủ và giàu sang trong các dục lạc thế gian; rồi nhờ phước báo mà thoát khỏi đời sống gia đình chật hẹp (**gharāvāsa-sammādha**); không chỉ có được thân phận Tỳ-kheo khó đắc mà còn giữ gìn được Tứ thanh tịnh giới (Catupārisuddhi-sīla) một cách trong sạch, khiến thân nghiệp và khẩu nghiệp được thanh tịnh; lại có cơ duyên nỗ lực tu tập thiền Chỉ và thiền Quán khiến ý nghiệp cũng được thanh tịnh. Càng suy xét đi xét lại, Ngài càng cảm thấy hoan hỷ cho cuộc đời mình và đã thốt lên lời tự nhủ. Vì quá đỗi vui mừng, Ngài đã thốt ra những lời kệ:

**Yāvatā upasampanno, yāvatā idha āgato.**
**Ettantare khalitaṃ natthi, aho lābhā te mārisa.**

---SOURCE_END---

“Này ông Visākha……, kể từ khi xuất gia cho đến khi bước chân vào khu rừng già hẻo lánh này, trong suốt thời gian ấy, cả ba nghiệp thân, khẩu và ý của ông không hề có một lỗi lầm hay tỳ vết nào khiến cho đức Phật và các bậc thiện trí thức phải chê trách. Này Visākha… cuộc đời ông thật là gặt hái được lợi ích lớn thay… thật là lợi ích lớn thay….”

Khi quán xét lại cuộc đời mình, Ngài Trưởng lão Visākha cảm thấy hỷ lạc trào dâng, mãn nguyện đến mức phải thốt lên lời cảm thán. Sau khi hồi hướng công đức đã tích lũy được cho các vị chư thiên hộ trì rừng núi, ngài lại tiếp tục cuộc hành trình.

Ngọn núi Cittalapabbata nổi tiếng mà ngài muốn đến đã hiện ra sừng sững trước mắt. Tuy nhiên, con đường lên núi lại chia làm hai ngả, ngài dừng lại một chút để suy xét. Đang lúc phân vân chưa biết chọn lối nào, vị đại thiên hộ trì ngọn núi đã xuất hiện, chỉ tay bảo rằng: “Bạch Ngài, lối này mới đúng là đường lên núi”. Nhờ vậy, ngài đã đến được trú xứ rừng núi Cittalapabbata một cách thuận lợi.

### Vị Visākha được chư thiên yêu mến

Trưởng lão Visākha quyết định sẽ chỉ trú ngụ tại chùa núi Cittalapabbata trong vòng bốn tháng.

Dù có ý định “chỉ ở lại bốn tháng”, nhưng trong tâm ngài chưa bao giờ khởi lên ý nghĩ “mình chỉ là khách tăng”. Tại bất cứ nơi nào đi đến, ngài đều thực hành đầy đủ các bổn phận lớn nhỏ đối với trú xứ, bảo tháp, và các vị thầy cùng bạn đồng tu như thể mình đã ở đó từ rất lâu. Từ việc dâng hoa, dâng nước cúng dường, quét dọn, cho đến việc chuẩn bị nước uống, nước dùng, ngài không hề lơ là mà luôn viên mãn các tế hạnh (samappavattavāsa).

Chính nhờ cách sống hòa hợp với các vị Trưởng lão sở tại và chư Tăng tại mỗi nơi ngài đến, nên khi hết thời hạn bốn tháng và ngài rời đi, các bạn đồng tu đều luôn thương nhớ về ngai.

Tại đại tự viện Cittalapabbata, Trưởng lão Visākha cũng hành trì trọn vẹn đời sống Sa-môn với cả hai phương diện Minh (Vijjā) và Hạnh (Caraṇa). Khi đã tròn bốn tháng, ngài suy nghĩ: “Rạng sáng ngày mai 


khi bình minh lên, mình sẽ rời khỏi đây”, rồi ngài nằm nghỉ tại trú xứ thiền hành.

Đúng lúc đó, ngài nghe như có tiếng khóc phát ra từ phía cầu thang của lối thiền hành. Ngài đứng dậy đi xem thì thấy một vị đại thiên đang ngồi khóc trên tấm ván cầu thang.

**Trưởng lão**: — Ai đang khóc đó?
**Chư thiên**: — Bạch Ngài, con là Maṇiliyā, vị thọ thần trú ngụ tại cây mận ở đầu lối thiền hành của Ngài.
**Trưởng lão**: — Tại sao ngươi lại khóc?
**Chư thiên**: — Bạch Ngài, vì Ngài sắp đi nên con mới khóc.
**Trưởng lão**: — Việc ta đi thì có liên quan gì đến ngươi? Ta ở đây thì mang lại lợi ích gì cho các ngươi?
**Chư thiên**: — Bạch Ngài, có chứ ạ…… Kể từ khi Ngài đến trú ngụ ở đây, hàng chư thiên tụi con luôn sống hòa thuận và yêu thương lẫn nhau. Nay nếu Ngài rời đi, bắt đầu từ con cho đến các vị chư thiên khác sẽ lại xảy ra tranh cãi, mâu thuẫn và xung đột. Chúng con sẽ lại dùng những lời thô tục, ác độc để nhục mạ nhau, thật không thể chịu nổi.

Vị thọ thiên vừa thưa thỉnh vừa khóc lóc thảm thiết. Nghe những lời đó, Trưởng lão Visākha dừng lại suy nghĩ giây lát rồi phán rằng: “Nếu việc ta ở lại đây mang lại sự an lạc và hòa hợp cho các ngươi… thì được rồi, ta sẽ chưa đi vội”. Nghe vậy, tất cả chư thiên đều vô cùng hoan hỷ.

Trưởng lão quyết định sắp xếp để ở lại núi Cittalapabbata thêm bốn tháng nữa. Nhưng khi kỳ hạn bốn tháng kết thúc, ngài định rời đi thì vị thần cây mận lại đến khóc lóc như trước. Cứ như thế, ngài lại phải dời ngày đi thêm bốn tháng nữa.

Ngài Trưởng lão Visākha, vị đã chứng đắc A-la-hán quả trên nền tảng của tâm từ (metta), mỗi khi định rời đi sau mỗi bốn tháng đều gặp tình cảnh tương tự, nên cuối cùng ngài chẳng đi đâu nữa. Vì lòng bi mẫn 


thương xưởng chúng sanh, ngài đã ở lại và cuối cùng đã xả bỏ ngũ uẩn, nhập Niết-bàn ngay tại ngôi chùa rừng nhỏ bé trên núi Cittalapabbata này.

[Đây là câu chuyện điển hình trong Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga Atthakathā, tập 1, trang 306) về việc tu tập tâm từ khiến cho chư thiên cũng đem lòng yêu mến. Một ví dụ khác về việc tâm từ có thể làm tiêu tan chất độc là câu chuyện về Trưởng lão Cūḷasiva, một vị tụng đọc Tương Ưng Bộ (Saṃyutta-bhāṇaka), tuy nhiên chi tiết câu chuyện không thấy ghi chép đầy đủ. Đối với những ai muốn tìm hiểu kỹ hơn về các ví dụ thực tế cũng như phương pháp thực hành và các quyết định chi tiết liên quan đến tâm từ, xin hãy xem trong cuốn "Thuyết minh về Tâm từ" (Mettāvāda - giải thích về Tứ Vô Lượng Tâm) mà chúng tôi đã biên soạn.]

### 11 Lợi ích của Tâm từ

Ngủ an, thức lạc, mộng lành,
Người, tiên yêu mến, hộ hành chư thiên,
Lửa, đao, chất độc chẳng hèn,
Định tâm mau chóng, diện tiền sáng tươi,
Chết không mê muội, thảnh thơi,
Phạm thiên sanh lạc, mười mốt điều lành,
Chính là quả báu tu hành tâm từ.

### Trưởng lão Assagutta, bậc đạt được Thắng trí về Tâm từ, tiền thân là Du sĩ ngoại đạo Sakuludāyī

Du sĩ ngoại đạo Sakuludāyī vốn là một đạo sĩ nổi tiếng tại thành Rājagaha (Vương Xá) với lượng đồ chúng đông đảo. Ông là vị tu viện trưởng của tu viện ngoại đạo gọi là ‘Moranivāpa’ (nơi cho công ăn), được xây dựng không xa chùa Veḷuvana (Trúc Lâm).

Vào một buổi sáng, Đức Thế Tôn đi vào thành Rājagaha để khất thực, vì vẫn còn sớm nên Ngài đã ghé vào tu viện của các du sĩ.
Du sĩ Sakuludāyī vốn là người rất mực tôn kính Đức Thế Tôn. Đức Thế Tôn đã hai lần ghé thăm tu viện này và thuyết giảng hai bài pháp cho Sakuludāyī. Những bài pháp đó bao quát toàn bộ Tam Tạng, là những bài kinh hướng dẫn thực hành chi tiết từ đầu đến cuối. Có thể gọi đó là những bài “giải đáp về các tà thuyết”.

## Câu bị đứt (chờ batch sau nối)
Không có

351

Đạo sĩ Sakuludāyī cũng đã nghiên cứu kỹ lưỡng về các giáo chủ ngoại đạo như Pūraṇa Kassapa, nên ông thường xuyên thảo luận và giảng giải cho các đệ tử nghe. Ông cũng chỉ ra những điểm yếu của các vị lãnh đạo tư tưởng cùng thời với Đức Phật cho đệ tử thấy. Riêng đối với Đức Phật, vì không tìm thấy lỗi lầm nào nên ông luôn hằng kính tin.

Một ngày nọ, khi Đức Thế Tôn hỏi vì sao có nhiều người kính tin và tôn trọng Ngài đến thế, Sakuludāyī bạch rằng ông nghĩ là do Ngài thực hành lối sống khổ hạnh về ăn mặc, ở nơi thanh vắng. Đức Phật đã phủ bác điều đó. Ngài chỉ ra rằng có nhiều vị khác còn tu tập khổ hạnh hơn Ngài nhiều.

Đức Phật thuyết giảng rằng sở dĩ có nhiều người kính tin và tôn trọng Ngài là nhờ vào các đức tính **Sīla** (Giới), **Thanh tịnh** (Định) và **Trí tuệ**, đồng thời Ngài cũng thuyết về các pháp thực hành trong Sa-di giới cùng với nền tảng của Tứ Diệu Đế.

Kinh này được gọi là kinh **Mahāsakuludāyī** thuộc phần **Majjhima Paṇṇāsa** của Trung Bộ Kinh. Một lần khác, Ngài lại đến thuyết giảng, gọi là kinh **Cūḷasakuludāyī**. Sau khi nghe pháp lần này, đạo sĩ Sakuludāyī vô cùng hoan hỷ, đã quy y Tam Bảo và xin được xuất gia. Tuy nhiên, các đệ tử của ông đã cùng nhau ngăn cản.

Họ phản đối rằng: "Thưa thầy, thầy đã là một đại sư rồi thì chớ nên làm đệ tử của Sa-môn Gotama, đừng muốn sống kiếp đệ tử nữa; một cái chum lớn đã thành hình thì không nên làm cái chén nhỏ múc nước." Do sự ngăn cản đó, Sakuludāyī không thể xuất gia và cũng không chứng đắc được pháp bảo nào.

Sở dĩ có chuyện này là vì vào thời Đức Phật Kassapa, một vị Tỳ-kheo là bạn của ông muốn hoàn tục và đã bàn bạc với ông (tiền thân của Sakuludāyī). Lúc đó, vì muốn có được bình bát và y của vị ấy, ông đã hết lời ca ngợi đời sống thế tục là tốt đẹp. Do ác nghiệp khẩu đó mà đến thời Đức Phật của chúng ta, ông đã không có cơ hội xuất gia, theo như Chú giải đã ghi lại.

Dù hiện tại Sakuludāyī không đạt được lợi ích đặc biệt nào, nhưng vì thấy rằng "vào một thời điểm nào đó, hạt giống này sẽ trổ quả" nên Đức Phật vẫn nỗ lực thuyết giảng cho ông.


Sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, vào thời đại vua **Dhammāsoka** (A-dục) tại kinh thành Pāṭaliputta, đạo sĩ Sakuludāyī đã xuất gia và trở nên nổi tiếng với danh hiệu Đại trưởng lão **Assagutta**.

### Trung tâm thiền định rộng ba mươi do-tuần

Khi Đức Phật còn tại thế, trong dịp ban tặng các danh hiệu **Etadagga** (Bậc nhất), Ngài chưa từng ban danh hiệu Bậc nhất về việc nhập định **Mettā** (Tâm từ) cho một vị Tỳ-kheo nào cả.

Tuy nhiên, Ngài đã để lại lời tiên tri rằng: "Đạo sĩ Sakuludāyī này về sau sẽ xuất gia trong giáo pháp của Ta và sẽ trở thành bậc tối thắng trong số những vị có khả năng nhập định Tâm từ." Do đó, Đại trưởng lão Assagutta chính là vị thánh tăng đắc danh hiệu **Bậc nhất về Tâm từ**.

Đại trưởng lão Assagutta là bậc thầy giáo thọ (Ovādācariya) của toàn thể Tăng chúng trên khắp cõi Diêm-phù-đề. Ngài trú ngụ trong một khu rừng lớn rộng ba mươi do-tuần (yojana) tiếp giáp với dãy núi Viñjha, trú xứ này được gọi là chùa **Aṭṭhavito** (theo Tika; còn Chú giải gọi là **Vattani Senāsana**). Trong khu rừng rộng ba mươi do-tuần đó, có hàng ngàn Tỳ-kheo hành giả tu học dưới sự hướng dẫn của Ngài, tạo thành một trung tâm thiền định khổng lồ rộng ba mươi do-tuần. (Hãy xem bản đồ dãy núi Viñjha). Nhờ vào năng lực tâm từ của Trưởng lão mà các loài thú dữ trong phạm vi ba mươi do-tuần này cũng đều khởi tâm từ, trở nên hiền lành, không hề gây hại cho bất cứ ai.

Trưởng lão thường ngồi trên một tấm da thú giữa hư không để ban đề mục thiền định cho hàng ngàn hành giả. Một thời gian dài sau đó, Ngài không còn đi khất thực nữa mà chỉ ở tại chùa dạy thiền, nên thiện nam tín nữ từ các làng mạc dọc theo dãy núi Viñjha đã tìm đến tận nơi để dâng cúng vật thực.

Đức vua **Dhammāsoka** nghe danh về ân đức của Đại trưởng lão Assagutta, khởi tâm tịnh tín và muốn được chiêm bái Ngài, nên đã ba lần sai sứ giả đến thỉnh mời. Nhưng Đại trưởng lão đã không đi.


353

Vì e ngại công việc giảng dạy pháp học và pháp hành cho Tăng chúng bị gián đoạn, nên Ngài đã không nhận lời thỉnh mời của đức vua. (Dù đây là sự việc xảy ra vào thời kỳ sau của lịch sử Phật giáo vùng Trung Ấn, nhưng cũng được ghi lại ở đây. Chú giải Trung Bộ 3-190; phần giải thích kinh Cūḷasakuludāyī).

Đại trưởng lão Assagutta cũng là người có thần thông quảng đại. Có lần, biết được chư Tăng trong chùa chỉ dùng cơm trắng mà không có thức ăn, nên vào buổi sáng, Ngài đã biến nước trong hồ đá lớn thành vị sữa chua (nổi danh là ngon) để chư Tăng dùng. Tuy nhiên đến chiều tối, nếu múc nước lên thì nước ấy vẫn trở lại là nước bình thường như cũ. (Thanh Tịnh Đạo-2, 60; Chú giải Bộ Pháp Tụ-1, 444 - phần giải mã Ārammaṇa tika).

### Thầy của bậc vĩ nhân Nāgasena

Đại trưởng lão Assagutta chính là thầy của vị danh tăng **Nāgasena**. Câu chuyện này có thể tìm thấy trong tác phẩm **Milindapañhā** (Mi-lan-đà vấn đạo).

Tóm tắt mối liên hệ giữa Đại trưởng lão Assagutta và Ngài Nāgasena như sau:

Ngài Nāgasena khi tròn hai mươi tuổi, dưới sự hộ trợ của nhiều vị Thánh A-la-hán tại vùng Rakkhita thuộc dãy Himalaya, đã thọ đại giới Tỳ-kheo. Vị thầy tế độ (Upajjhāya) của Ngài tên là Trưởng lão **Rohana**. Lúc bấy giờ, Ngài Nāgasena đã thông suốt **Tạng Diệu Pháp** (Abhidhamma) từ vị thầy này.

Một ngày sau khi thọ giới, khi đang đi khất thực cùng thầy tế độ, Ngài Nāgasena nảy sinh ý nghĩ trách thầm thầy mình rằng: "Sao thầy chỉ dạy mình mỗi Tạng Diệu Pháp thôi nhỉ?". Biết được tâm niệm sai trái đó, Trưởng lão Rohana lập tức quở trách là không nên. Ngài Nāgasena liền nhận lỗi và xin lỗi thầy.

Trưởng lão Rohana phán rằng: "Này Nāgasena, chỉ bấy nhiêu thôi thì ta chưa thể dung thứ được. Con hãy đi đến thành **Sāgala**, hóa độ đức vua **Milinda** – người đang dùng các học thuyết ngoại đạo để bác bẻ chư Tăng – làm cho vua khởi đức tin với giáo pháp, chừng đó ta mới dung thứ cho con." Nghe vậy, Ngài Nāgasena đáp rằng dù không chỉ một vua Milinda...

35.4

Cho dù có trình lên tất cả các đức vua trên khắp cõi **Diêm-phù-đề** rằng mình có thể giải quyết, sẽ giải quyết các vấn đề giáo lý, và cầu xin đại xá cho lỗi lầm của mình, nhưng ngài vẫn phán rằng không thể dung thứ. Ngài hỏi:

"Bạch Ngài, vậy nội trong ba tháng mùa mưa này, con phải nương tựa nơi vị thầy nào?" **Trưởng lão Nāgasena** bạch như vậy. Vị Thầy Tế độ là Trưởng lão **Rohana** đã gửi ngài đến gặp Trưởng lão **Assagutta** tại chùa rừng **Vattaniya** thuộc dãy núi Viñjha. Sau khi nhắn gửi lời thăm hỏi sức khỏe và các tin tức khác, ngài đã lên đường. Trưởng lão **Assagutta** sau khi hỏi thăm **Trưởng lão Nāgasena** về tên tuổi, trú xứ, thầy dạy, v.v... đã dạy rằng:

"Này hiền giả **Nāgasena**, tốt rồi. Hãy thu xếp y bát của con đi."

Sáng hôm sau, **Trưởng lão Nāgasena** quét dọn sân chùa, chuẩn bị nước rửa mặt và tăm xỉa răng cho thầy. Tuy nhiên, Trưởng lão **Assagutta** lại quét lại đúng chỗ **Ngài Nāgasena** vừa quét. Ngài đổ nước đã được dâng cúng đi và múc nước từ nơi khác để dùng. Ngài cũng không sử dụng cây tăm xỉa răng đó.

Không chỉ không sử dụng đồ dâng cúng, trong suốt bảy ngày liền, ngài không hề nói hay hỏi han một lời nào. Đến ngày thứ bảy, ngài lại hỏi lại tên tuổi, trú xứ, thầy dạy và mục đích đến đây như trước. Ngài Nāgasena lại phải trình thưa rằng mình được thầy gửi đến và xin phép được nương tựa trong một mùa an cư. Khi đó, ngài mới được phép ở lại và bắt đầu mùa an cư dưới sự chỉ dạy của Trưởng lão **Assagutta**.

Khi mãn hạ, một nữ thí chủ lâu năm đã thỉnh mời cả hai thầy trò đến dùng bữa. Sau khi dùng bữa xong, Trưởng lão bảo **Trưởng lão Nāgasena** ở lại thuyết giảng Pháp tùy hỷ (Anumodanā), còn ngài thì đi về chùa trước.

Bà thí chủ bạch rằng: "Bạch Ngài **Nāgasena**, con đã già yếu rồi, xin Ngài từ bi thuyết giảng những giáo pháp sâu sắc về Danh và Sắc cho con được thụ hưởng." **Trưởng lão Nāgasena** đã thuyết giảng về **Vipassanā** (Tuệ quán) và **Abhidhamma** (Vi diệu pháp) - những pháp môn thoát ly thế gian, không có chúng sinh hay cá thể, mà chỉ có sự sanh diệt của Danh và Sắc.

Khi thời pháp kết thúc, bà thí chủ đắc quả Dự Lưu. Vị **Pháp sư** (Dhammakathika) **Nāgasena** lúc đó cũng đang ngồi suy xét lại chính giáo pháp mình vừa giảng, và ngay tại chỗ ngồi đó, ngài cũng chứng đắc **Quả Dự Lưu**.


Trưởng lão **Assagutta** lúc bấy giờ đang ngồi trong giảng đường tại chùa, ngài dùng tuệ giác quán sát và thấy rằng cả người giảng lẫn người nghe đều đã đắc quả Dự Lưu. Ngài thốt lên lời tán thán: "Lành thay, lành thay, này hiền giả **Nāgasena**! Chỉ với một mũi tên mà con có thể bắn xuyên qua hai thân hình."

Sau khi thuyết pháp xong, **Trưởng lão Nāgasena** trở về. Trưởng lão Assagutta dạy rằng: "Này hiền giả **Nāgasena**, con hãy đi đến thành **Pāṭaliputta** (Hoa Thị Thành). Hãy đến học thuộc lòng **Tam Tạng** (Piṭaka) với **Trưởng lão Dhammarakkhita** tại chùa **Asokārāma**." Ngài Nāgasena nghĩ đến đoạn đường xa xôi một trăm do-tuần, lo lắng về việc khất thực khó khăn nên đã trình thưa lại. Trưởng lão trấn an:

"Này hiền giả **Nāgasena**, cứ đi đi. Trên đường đi, con sẽ không thiếu gạo mà còn được cúng dường cơm gạo thơm cùng với các loại thức ăn ngon." Nghe lời khuyến khích của thầy, ngài đảnh lễ từ biệt rừng **Vattaniya** để lên đường vượt quãng đường một trăm do-tuần đến thành **Pāṭaliputta**.

### Hành trình hoằng pháp của Trưởng lão Nāgasena

Trên đường đến thành **Pāṭaliputta**, ngài gặp một vị trưởng giả thương buôn cùng với năm trăm cỗ xe cũng đang đi về hướng đó. Vị trưởng giả vì lòng thành kính đã phát tâm hộ độ vật thực cho ngài suốt dọc đường.

Vị trưởng giả hỏi: "Bạch Ngài, danh tánh của Ngài là gì?"
Trưởng lão đáp: "Này thí chủ, bần tăng tên là **Nāgasena**."

Vị trưởng giả hỏi: "Bạch Ngài, Ngài có am tường lời dạy của đức Thế Tôn (**Tam Tạng**) không?"
Trưởng lão đáp: "Này thí chủ, bần tăng chỉ mới biết về **Tạng Vi Diệu Pháp** (**Abhidhamma** Piṭaka) thôi."

Vị trưởng giả thưa: "Bạch Ngài, chúng con thật là đại phước đức, thật là may mắn được thân người. Con cũng đang thọ trì **Tạng Vi Diệu Pháp**, và Ngài cũng là bậc thọ trì tạng ấy. Xin Ngài từ bi tụng đọc và thuyết giảng **Tạng Vi Diệu Pháp** cho con được nghe."

**Trưởng lão Nāgasena** đã thuyết giảng cho vị trưởng giả thương buôn về **Tạng Vi Diệu Pháp**. Sau khi nghe xong, vị trưởng giả liền đắc được pháp nhãn **Dự Lưu** với trí tuệ nhận biết rằng: "Tất cả những pháp gì có bản chất sanh khởi,


đều có bản chất hoại diệt." Khi đến gần thành **Pāṭaliputta**, vị trưởng giả chỉ đường cho **Trưởng lão Nāgasena** hướng về chùa **Asokārāma**, đồng thời dâng cúng một tấm thảm quý báu vô cùng tinh xảo, dài 16 hắc tay và rộng 8 hắc tay.

Tại chùa **Asokārāma**, dưới sự hướng dẫn của Trưởng lão **Dhammarakkhita**, **Trưởng lão Nāgasena** đã học thuộc lòng toàn bộ **Tam Tạng** Thánh điển cùng với phần văn phạm Pāḷi chỉ trong vòng ba tháng. Sau đó, ngài dành tiếp ba tháng nữa để tư duy và quán xét sâu sắc về ý nghĩa của giáo pháp. Một ngày nọ, vị Trưởng lão dạy **Trưởng lão Nāgasena** rằng:

"Này hiền giả **Nāgasena**, giống như một người chăn bò chỉ biết chăm sóc đàn bò mà không được thưởng thức hương vị của sữa, còn người khác mới là người được dùng vậy; cũng vậy, dù con có thông thạo và thuộc lòng lời dạy của đức Thế Tôn là **Tam Tạng** Thánh điển, nhưng con vẫn chưa đạt được phần Đạo Quả nào." Nghe vậy, ngài bạch:

"Bạch Ngài, xin hãy dừng tại đó, như vậy là đủ rồi. Con đã hiểu ý Ngài rồi." Nói xong, ngài liền nỗ lực hành trì **Tuệ quán** (Vipassanā), và chỉ trong vòng một ngày hôm đó, ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với bốn trí **Phân tích** (Paṭisambhidā).

Khi đó, chư Thiên đồng thanh tán thán "Sa-thu, Sa-thu". Đất trời chuyển động dữ dội. Phạm thiên vỗ tay reo mừng. Mưa hoa trời rơi xuống rải rác khắp nơi.

Trên đỉnh núi **Rakkhita** ở **Hy-mã-lạp sơn**, hàng trăm vị Thánh A-la-hán đã hội họp và cử sứ giả đến thỉnh mời **Trưởng lão Nāgasena** đến đó. Khi ngài đến nơi, các vị A-la-hán thưa rằng:

"Này hiền giả **Nāgasena**, đức vua **Milinda** đang dùng các vấn nạn để chất vấn và làm khó chư Tỳ-khưu Tăng. Chư Tăng giao trọng trách này cho hiền giả, hãy đi đến kinh thành **Sāgala** để nhiếp phục vua."

Ngài đáp rằng: "Bạch các Ngài, đừng nói chi chỉ một mình vua **Milinda**, cho dù tất cả các đức vua trên khắp cõi **Diêm-phù-đề** có đến chất vấn, con cũng có thể giải đáp và nhiếp phục một cách hoàn hảo. Xin các Ngài đừng lo lắng hay sợ hãi, hãy cùng con tiến về kinh thành **Sāgala**."

Khi đó, chư Tăng mới lên đường đến thành Sāgala. Các vị Trưởng lão hộ trì Giáo pháp luôn chăm sóc những bậc có phước đức ba-la-mật có khả năng phụng sự Giáo pháp theo cách như vậy. Trong số các bậc Trưởng lão đã chăm sóc và dạy dỗ bậc vĩ nhân **Nāgasena**, Trưởng lão **Assagutta** cũng là một trong những vị tiêu biểu.

## Ngài Upagutta mà hệ phái Mahāyāna tôn kính

Về câu chuyện của ngài Upagutta, có vẻ như một số vị hộ trì Giáo pháp thời xưa cũng thường xuyên phải giải đáp do các hàng cư sĩ hay thưa hỏi. Trong bộ sách "Samantacakkhudīpanī", Ngài Trưởng lão Jetavana ở Monywe đã giải thích rằng cái tên này xuất hiện như một thuật ngữ trong các bộ sách ngữ pháp và cũng có mặt trong bộ **Milindapañhā** (Mi-lan-đà vấn đạo).

Tuy nhiên, trong nguyên bản Pāli của bộ **Milindapañhā**, hoàn toàn không có tên vị này. Có người nói rằng tên ngài có thể xuất hiện trong bản của Thái Lan. Cuối cùng, Ngài Trưởng lão Jetavana đã đưa ra phán quyết rằng: "Chưa từng tìm thấy bộ kinh điển nào đủ độ tin cậy và xác đáng (**daḷhīkammañāpaka**) để ghi nhận về tiểu sử và các sự tích của ngài Upagutta".
(Ghi chú: Kinh điển ở đây ý chỉ những bộ kinh sách được các bậc thầy truyền thừa qua các kỳ Kết tập Giáo pháp công nhận.)

### Những điều cần suy xét về chú giải Vajirabuddhi-ṭīka

Trong hơn một trăm bộ chú giải và phụ chú giải Pāli, không có bất kỳ nơi nào đề cập dù chỉ là một gợi ý nhỏ về ngài Upagutta, ngoại trừ trong bộ phụ chú giải Luật là **Vajirabuddhi** (phần kết thúc chương 63 - **Verañjā**). Điều này gây ra sự ngạc nhiên lớn. Có lý do để nghi ngờ rằng: "Liệu đây có thực sự là nguyên tác của tác giả bộ phụ chú giải hay không?". Bởi lẽ các bậc Trưởng lão thông tuệ kinh điển như Ngài Jetavana ở Monywe khó lòng bỏ qua nếu điều đó xuất hiện trong một bộ sách nổi tiếng như vậy.

Hơn nữa, phần giải thích trong bộ phụ chú giải này chỉ xuất hiện ở cuối chương **Verañjā** theo lối giải thích tự do (không bám sát bản gốc - **pālimuttaka**). Ý nghĩa của phần giải thích đó là: Khi Đức Thế Tôn an cư tại thành **Verañjā**, Ngài không có khả năng tiêu trừ sự quấy nhiễu của Ma vương hay sao? Ngài có khả năng đó. Tuy nhiên, vì sau này vào thời ngài Upagutta,


có duyên sự giúp cho Giáo pháp được tịnh tín nên Ngài đã giữ lòng kham nhẫn". Lời giải thích này thực sự rất khiên cưỡng và không mấy liên quan.

Ngay tại trang 31 của chính bộ phụ chú giải đó, khi trình bày các lý do Đức Thế Tôn an cư tại thành **Verañjā**, tác giả đã nêu ra các lý do như: để hiển thị thần thông của ngài **Moggallāna**, để ngài **Sāriputta** có ý định thưa thỉnh việc ban hành học giới, để tế độ vị Bà-la-môn **Verañjā**, và để tạo bài học về lòng kham nhẫn đối với vật thực cho các thế hệ tu hành sau này. Việc đưa thêm câu chuyện Ma vương và ngài Upagutta vào sau đó làm giảm đi giá trị của những lý do xác đáng đã nêu trước đó. Nếu thực sự muốn giải thích về Ma vương, tác giả nên giải thích ngay từ phần trước. Việc đợi đến khi kết thúc mới quay lại đề cập là một điểm đáng lưu tâm.

Khi đối chiếu với bộ **Chú giải Pārājika** (1-147) vốn là nền tảng của bộ phụ chú giải này, chính vị tác giả chú giải đã đặt câu hỏi rằng: "Khi Đức Thế Tôn ngự đến an cư tại thành **Verañjā**, Ngài không biết Ma vương sẽ quấy nhiễu hay sao?". Câu trả lời là: "Không phải Ngài không biết, mà vào thời điểm đó Ma vương đang nuôi lòng oán hận cực độ, dù Đức Thế Tôn có ngự đến cung trời **Tāvatiṃsā** (Đạo Lợi) để an cư thì hắn vẫn sẽ quấy nhiễu mà thôi". So sánh hai cách giải thích này, lời của tác giả bộ phụ chú giải càng bộc lộ nhiều điểm cần phải xem xét lại.

Thực tế là vào năm an cư đó, Đức Thế Tôn dự định ban hành các học giới luật tạng để Giáo pháp được trường tồn lâu dài, nên Ma vương đã quấy nhiễu khiến Ngài phải thọ dụng lúa mạch thô dành cho ngựa suốt cả mùa an cư.

Nếu thực sự ngài Upagutta là một vị Thánh A-la-hán có đại thần thông xuất hiện vào thời kỳ kết tập Giáo pháp lần thứ ba như lời tác giả bộ phụ chú giải nói, hoặc như niềm tin phổ biến của nhiều người hiện nay; nếu ngài thực sự là một bậc **Khīṇāsava** (Bậc đã đoạn tận lậu hoặc) và **Iddhimanta** (Bậc có thần thông) mẫu mực trong hệ phái Thera-vāda, thì chắc chắn các bậc tác giả chú giải đã phải đề cập đến ngài ở một nơi nào đó.

Đặc biệt là trong phần về kỳ Kết tập Giáo pháp lần thứ ba, không thể nào không nhắc đến ngài. Hơn nữa, khi nêu gương các bậc có đại thần thông, kinh điển còn nhắc đến cả những bậc vĩ nhân thời cổ đại ở Sīhala (Sri Lanka), nên không có lý do gì để lãng quên hay bỏ sót ngài Upagutta. Nếu lời trong bộ **Vajirabuddhi-ṭīka** là nguyên tác, thì tác giả này dường như đã đi quá xa so với các bậc thầy chú giải tiền bối.


## Bộ sử Hmannan và sử Mahāvaṃsa

Thực tế, tên ngài Upagutta không xuất hiện trong các bộ kinh điển được các thế hệ Trưởng lão hộ trì Giáo pháp công nhận. Ngược lại, tên ngài xuất hiện trong bộ "Lokapaññatti", một bộ sách tuy viết bằng ngôn ngữ Pāli nhưng chứa đựng nhiều quan điểm trái nghịch với Giáo pháp và không được các bậc thầy truyền thừa tin dùng.

Các sử gia soạn thảo bộ Đại Sử (Rājavaṃsa) và Ngài Trưởng lão Kyithel Layhtat đã không xem xét kỹ lưỡng ý nghĩa sâu xa này. Với mục đích chỉ là để làm tăng thêm đức tin, họ đã trích dẫn từ bộ **Lokapaññatti** (vốn không được các bậc thầy công nhận) để đưa vào bộ **Sử Hmannan**, sách **Jinattha-pakāsanī** và các câu chuyện trong bộ **Mahāvaṃsa**. Thậm chí, trong cuốn sách "Vimatocchedanī" (trang 93) xuất bản năm 1921, Ngài Trưởng lão Kyithel còn trích dẫn một mẩu tin trên báo năm 1864 nói về việc "các nhà khoa học Anh nhìn thấy một lâu đài bằng đồng dưới biển". Kể từ đó, trong giới Phật tử Thera-vāda tại Miến Điện, từ việc dựng rạp làm lễ, ngài Upagutta bắt đầu được dâng một khay lễ cúng dường.

Vì đây là những bộ sách được sử dụng rộng rãi, nên nhiều người đã lầm tưởng rằng câu chuyện này có trong bộ sử **Mahāvaṃsa** nguyên bản hoặc xuất phát từ các bộ Chú giải Pāli.

Ngày xưa, các vị soạn giả kinh sách cũng đã đưa đoạn 'Đức Phật tế độ vua Jambupati' (vốn không có trong kinh điển Thera-vāda) vào các bộ sách như "Maṇikuṇḍala" và **Tathāgat-udāna-dīpanī**. Hệ quả là ngày nay, hầu hết các pho tượng Phật trong hệ phái Thera-vāda đều được tạc với các chi tiết trang trí nhọn và trang sức của một vị vua, chỉ thiếu mỗi việc không cầm vũ khí mà thôi. Thật đáng để khởi tâm kinh sợ (**saṃvega**). Đây chính là bài học quý giá cho những bậc trí giả sau này khi biên soạn các kinh sách về Phật giáo thuần khiết.

"Giáo pháp của Đức Phật (**Piṭaka**) cũng giống như mặt trăng và mặt trời, chỉ khi được hiển lộ, làm cho sáng tỏ mới mang lại lợi ích; nếu che giấu đi thì không có lợi ích gì. Ngược lại, những tà kiến, tà thuật và các vấn đề về nữ nhân thì che giấu đi mới có lợi ích, không nên hiển lộ ra". Đó là lời Đức Thế Tôn đã dạy trong **Tăng Chi Bộ Kinh** (**A.i, 286 - Paṭicchanna Sutta**).

---SOURCE_END---

**Tại Đại hội Kết tập Tam Tạng lần thứ III**, liệu Trưởng lão Upagutta (ရှင်ဥပဂုတ်) có phải là nhân vật chủ chốt?

Trong các đại chú giải sư và ngay cả trong các bộ văn bản biên niên sử như Mahāvaṃsa (Đại Sử) — vốn được xem là chuẩn mực dù không trực tiếp ghi chép về cuộc Kết tập — hay thậm chí là trong cuốn "Từ điển các danh từ riêng trong Pāḷi" do Tiến sĩ Malalasekera biên soạn tại Srilanka gần đây, đều không thấy đề cập hay giới thiệu về Trưởng lão Upagutta. Việc Trưởng lão Upagutta được mô tả và viết lại như một nhân vật lãnh đạo tối cao trong thời kỳ **Kết tập lần thứ III** là một vấn đề rất đáng để suy ngẫm kỹ lưỡng. Đây là một cách viết mang trách nhiệm vô cùng nặng nề.

Điều tồi tệ hơn là, ngay cả các bậc Trưởng lão như ngài **Indagutta** và ngài **Assagutta** (vị được nói là tiền thân của du sĩ Sakuludāyī), vốn là các bậc thầy đồng hành trong công cuộc hoằng pháp của vua Asoka, cũng bị cho là những tên gọi khác của Upagutta chỉ vì có hậu tố "Gutta". Việc viết rằng "Trưởng lão Upagutta chính là Trưởng lão **Indagutta**, cũng chính là Trưởng lão **Assagutta**" lại càng là những lời khẳng định mang tính trách nhiệm nặng nề hơn nữa.

Ngoài ra, nếu những người đó đọc về các vị chứng đắc thần thông thắng trí đã được nêu trong tập này, như vị Sa-di Saṅgharakkhita, vị thúc phụ là Trưởng lão **Mahānāga** (vị trú ngụ giữa đại dương), hay vị Trưởng lão đã ngăn chặn trận mưa than hồng của Ma vương, thì họ có thể dễ dàng lầm tưởng rằng đó chính là "Trưởng lão Upagutta".

Thực tế, ngay cả khi ngài Upagutta không phải là nhân vật chủ chốt trong cuộc **Kết tập lần thứ III** (vốn là buổi làm sáng tỏ để loại bỏ các quan điểm **Đại thừa**), nhưng nếu ngài có đảm nhận một phần trách nhiệm nào đó, thì việc những người theo khuynh hướng **Đại thừa** tôn kính ngài như một vị lãnh đạo cũng là điều khó lòng lý giải nổi.

### Upagutta — Vị được cho là có khả năng tạo ra luồng sinh lực chiến thắng

Khi đọc các cuốn sách như "Phật Quốc" (trang 490) của Ngài Sayadaw chùa Cakkara Yaung Aung ở thị xã Pyapon; cuốn "Cách cúng dường A-la-hán Upagutta và các bài kinh Paritta" do một người tên là "Sayādaw Jāgaru" viết và được Pháp sư **U Khin Maung Lin** hiệu đính; hay cuốn "Phật giáo Thuần khiết" của Ngài Paññindābhivaṃsa (vị thủ khoa Sakyashīha, BA) ở thị xã Mogok, thì những nghi vấn về Upagutta đã phần nào được sáng tỏ.


Trong đó, cuốn sách của Ngài **Paññindābhivaṃsa** viết rằng Upagutta vốn thuộc về truyền thống **Đại thừa**, sau đó bị pha tạp vào Thượng tọa bộ (Theravāda), hay nói cách khác, đây là một "vết nhơ" trong Phật giáo thuần khiết. Cuốn sách này mang lại lợi ích rất lớn cho giáo pháp Thượng tọa bộ.

Trong cuốn "Phật Quốc" (Buddha Nanda) cũng trình bày rằng, theo các ghi chép của Phật giáo **Đại thừa**, vào thời vua Asoka, có vị Trưởng lão **Upagutta** trú tại núi Gurumunda trong rừng Natabhāsika gần vùng Madhurā; ngài vốn chỉ là một vị Trưởng lão thuộc phái **Đại thừa**.

Trong cuốn "Cách cúng dường A-la-hán Upagutta và các bài kinh Paritta", không chỉ mô tả ngài là một vị A-la-hán, mà còn khẳng định các đại Trưởng lão **Indagutta**, **Assagutta** cũng chính là ngài Upagutta, điều này gây nên sự nhầm lẫn rất lớn. Tuy nhiên, nhờ được đọc tiểu sử ngài Upagutta từ bộ **Divyāvadāna** (Thí dụ kinh) thuộc văn học Phạn ngữ của hệ phái **Đại thừa**, ở một phương diện nào đó, chúng ta cũng nên cảm ơn tác giả của bộ kinh ấy.

Cuốn sách đó lấy nền tảng từ lịch sử truyền thừa **Đại thừa** trong bộ **Divyāvadāna**, kết hợp với các nghiên cứu và nhận định (bằng tiếng Phạn, Hindi, Anh ngữ) của các học giả Ấn Độ giáo và giới trí thức như Giám mục Caldwell của Cơ đốc giáo.

Từ việc tường thuật chi tiết Upagutta là con trai út của ông **Gutta**, chủ một công ty hương liệu ở kinh thành Madhurā, cho đến hình ảnh Upagutta như một "vị Phật không tướng" (không có các đại nhân hình tướng), rồi việc ngài soạn thảo các bộ kinh như **Asatyasaṃhitā**, **Asatyagītā**, **Satala Adikāra**; hay việc ngài là bậc đắc **Thần túc thông**, có khả năng điều khiển các vị thần toán học, các vì sao trên trời, chòm sao Bảo Bình, cũng như hiện tượng nhật thực, nguyệt thực — tất cả đều có thể đọc thấy tường tận.

Chính những điểm này đã làm tan biến sự hoài nghi về việc Upagutta thực sự là người như thế nào. Trình thế gian này, thậm chí có những kẻ tự xưng "Ta là **Buddhaghosa**" rồi dùng các trò giả thần giả quỷ để hiển thị quyền năng; thế nên việc người ta thờ phụng, cúng tế vì mục đích lợi lộc, tiền tài, quyền lực, chức vụ thế gian là điều không cần bàn cãi, họ chỉ đang thờ phụng theo niềm tin riêng của mình. Hiệu quả hay không cũng chẳng cần xét tới. Tuy nhiên, việc đánh đồng và viết lại hai bản chất khác biệt như Đông với Tây là điều cần phải xem xét lại.


### Góc nhìn từ phương diện cốt lõi

Trong thế gian, hai tư tưởng Nam truyền và Bắc truyền vốn có sự khác biệt, nên những quan điểm cho rằng "Văn bản này vững chắc, văn bản kia không vững chắc; chỉ có ghi chép của chúng tôi là đúng, ghi chép của họ là sai" là điều ai cũng có thể nói theo phe phái của mình.

Tuy nhiên, bất kỳ tôn giáo hay hệ tư tưởng nào cũng đều có "đá thử vàng" để kiểm chứng giá trị cốt lõi. Dù cái gì đó có vẻ giống vàng đến đâu, hay ngay cả khi nó là vàng thật, thì khi đưa lên đá thử, kết quả sẽ rạch ròi. Trong **Kinh Tương Ưng**, bài **Kinh Thaddhamma-ppatirūpaka** (Chánh pháp tượng giáo), Đức Thế Tôn đã thuyết về việc chánh pháp thật sự có thể bị lu mờ bởi chánh pháp giả, giáo điển giả và kinh văn giả.

Ở đây, tôi chỉ muốn nêu ra một ý nhỏ: Trong Phật giáo **Thượng tọa bộ** (Theravāda), dù phương cách thực hành Bố thí, Trì giới hay Tu thiền có thể có những điểm khác biệt tùy nơi, nhưng cốt lõi phải tương đồng. Cái cốt lõi đó không nhất thiết phải có một quy định cố định trong mọi trường hợp, nhưng những người thợ làm vàng bạc đá quý chỉ cần nhìn sơ qua là có thể định giá được.

Về các tình tiết trong câu chuyện Upagutta:

(1) Tại đại lễ dâng cúng tu viện của vua Asoka, có nói rằng vua đã quấn bông tẩm dầu quanh thân mình rồi đốt lửa để cúng dường bảo tháp nhằm tạo ra thiện sự tối thượng. Liệu các bậc đại Thánh A-la-hán có cho phép loại hình bố thí như vậy không? Và liệu Đức Phật có chấp nhận loại bố thí đó không?

(2) Các cách nói như khi Upagutta ôm bát ngước nhìn lên thì "mặt trời sẽ không bao giờ đứng bóng" (để ngài kịp thọ thực), hay khi thi thố thần thông với Ma vương, hai bên đã biến hóa đấu nhau qua các hình dạng đại bàng, hổ, quỷ Dạ-xoa... Những việc phô trương thần thông (**vikuubbana-iddhi**) như vậy đã bị Đức Thế Tôn khiển trách và cấm đoán. Liệu các bậc Thánh A-la-hán có phạm vào lời dạy của Đức Phật (chỉ để thể hiện năng lực trong những việc tầm thường) hay không?

(3) Có thuyết nói rằng tại Nam Hải, chùa Lohapāsāda (Lâu Đài Đồng) hiện nay vẫn còn tồn tại. Những bậc A-la-hán cao thượng, khi đã nhìn thấu gánh nặng của ngũ uẩn và khổ của hành (saṅkhāra-dukkha), các ngài thường có thái độ rằng: "Ta không ưa thích cái chết, cũng không nồng nhiệt với sự sống", nên các ngài vô cùng hoan hỷ khi nhập Niết-bàn. Như vậy, liệu các ngài có còn ham thích sống lâu chăng? Và trong Phật giáo, liệu có sự ưu tiên cho việc kéo dài mạng sống hay không?

(4) Lại có chuyện rằng khi Ma vương biến hóa ra thân Phật cho ngài đại trưởng lão A-la-hán Upagutta xem, vị trưởng lão này đã đảnh lễ Ma vương. Điều này liệu có hợp lý chăng?

Có rất nhiều điểm cần phải suy xét như vậy.

(5) Trong câu chuyện về ngài Upagutta — dù là do hệ phái Đại thừa sáng tác ra hay dựa trên một sự kiện có thật nào đó — chúng ta thấy có một điểm mấu chốt cuối cùng.

Đó chính là những lời cuối cùng mà Ma vương nói với ngài Upagutta khi bị quàng xác chó thối vào cổ. Những lời này cho thấy rõ ràng câu chuyện này là một tác phẩm mang đậm tư tưởng Đại thừa. (Hãy lưu ý nguyên tắc căn bản này: những người theo Mahāyāna thường xem nhẹ bậc A-la-hán và chỉ tôn sùng quả vị Phật).

Ma vương than thở: "Trước kia, ta đã nhiều lần nghịch phá đức Thế Tôn, nhưng Ngài chẳng hề gây một lỗi lầm nào với ta. Nay vị đệ tử (ngài Upagutta) này lại không có lòng bi mẫn, cứ hành hạ áp bức ta". Hắn vừa than vừa đi quanh các thung lũng. Rồi hắn lại khởi lên ý nghĩ: "Trong những kiếp quá khứ, ta cũng đã từng tích lũy vô số công đức để có thể thành bậc Thánh A-la-hán. Nhờ năng lực của các phước báu này, ta nguyện về sau sẽ đắc quả vị Phật.

Ta không muốn trở thành một vị Thanh văn (Thāvakā) thiếu lòng bi mẫn đối với chúng sanh." (Trích Mahāvaṃsa - 105).

Dù câu chuyện này được lồng ghép khéo léo vào bối cảnh cuộc Kết tập Tam tạng lần thứ ba, nhưng rõ ràng ngài Upagutta không phải là một nhân vật thuộc Thượng tọa bộ (Theravāda). Qua đó, chúng ta có thể thấy câu chuyện này chứa đựng bao nhiêu tình tiết thêu dệt.


## Chương (5) Những vị trưởng lão là tấm gương về lòng kiên trì và sự nhẫn nại

### Có nhẫn nại mới đến được Niết-bàn

Kẻ tu tập theo tà đạo, nếu ít tinh tấn thì khỏe, nhưng nếu nỗ lực nhiều thì chỉ chuốc lấy khổ đau. Ngược lại, người tu hành đúng chánh đạo, nếu thiếu tinh tấn sẽ gặp khổ, chỉ có người đầy đủ nghị lực mới đạt được an lạc.

(**Kinh Tăng Chi - Chương Một Pháp**)

Trong giáo pháp, việc nỗ lực thực hành Bát Chánh Đạo để thoát khỏi luân hồi, dù có làm cho thân xác hao mòn, da bọc xương đi nữa, thì cũng không gọi là "khổ hạnh ép xác" (attakilamatha). Đó chính là "Chánh tinh tấn" (Sammā-vāyāma). (**Chú giải Kinh Devadaha, Trung Bộ III**).

**Khantī paramaṃ tapo titikkhā** = "Nhẫn nại là pháp thiêu phong khổ hạnh tối thượng" — đây là lời giáo giới của chư Phật.


### Trưởng lão Milakkhatissa: Từ người thợ săn thành bậc A-la-hán nhờ phục vụ Tăng chúng

Tại hòn đảo Sri Lanka, vùng Rohana, trong đại tự viện Gāmeṇḍavāla, có vị trưởng lão tên là Cūḷapiṇḍapātika Tissa cư ngụ. Tại ngôi làng nơi vị trưởng lão thường đi khất thực, có một người thợ săn tên là Milakkha sinh sống.

Để nuôi sống vợ con, mỗi ngày người thợ săn này đều mang theo cả trăm loại bẫy thắt, bẫy sập, bẫy lao, lê lết khắp rừng sâu để săn bắn, tạo ra vô số ác nghiệp. Mỗi khi rời nhà, ông ta đều mang theo lửa và muối để nướng thịt ăn ngay tại chỗ.

Một ngày nọ, sau khi nướng thịt ăn xong, ông thấy khát nước khô cổ nên đi vào chùa Gāmeṇḍavāla. Dù trong chùa có giàn nước để sẵn khoảng mười lu, nhưng ông chẳng tìm được lấy một giọt nước nào để giải khát.

Ông ta buông lời nhục mạ chư Tăng: "Ở nơi các tu sĩ ở thế này mà không có lấy một giọt nước cho người lữ hành khát mệt, chẳng biết đường gánh nước đổ vào lu sao? Thật là lười biếng, chỉ biết ăn của đàn na tín thí rồi nằm ngủ thôi". Nghe thấy tiếng động, vị trưởng lão đi ra xem giàn nước thì thấy tất cả mười lu đều đầy ắp nước. Ngài thầm nghĩ: "Hẳn người này dù là người nhưng lại đang chịu nghiệp báo của loài ngạ quỷ".

Ngài nói: "Này thí chủ, nếu khát thì đây, hãy uống đi", rồi ngài bảo ông ta đưa tay ra làm gàu, đích thân ngài múc nước đổ vào. Như nước đổ vào chảo gang đang nóng đỏ, mười lu nước đầy lần lượt cạn sạch mà ông ta vẫn không hết khát. Ác nghiệp đã hiển hiện kết quả ngay trong hiện tại.

Vị trưởng lão bảo: "Này thí chủ, những ác nghiệp mà ông đã làm thật đáng kinh sợ đến rợn tóc gáy. Ngay lúc này đây ông đã như một con ngạ quỷ rồi. Những thống khổ mà ông phải chịu trong vòng luân hồi bắt đầu từ kiếp sau còn đáng sợ đến dường nào nữa... Hãy tự mình suy xét lấy đi".

**Gã thợ săn** nghe lời đại đức nói thì vô cùng kinh hãi. Sau khi đảnh lễ vị đại đức và trở về, ông đã phá hủy toàn bộ các bẫy sập, thòng lọng, lưới, xiên và những thứ khác đã đặt trong rừng. Ông nhanh chóng trở về nhà, thưa chuyện với vợ con và xin phép đi tu. Ông phá bỏ các vũ khí săn bắn và thả tự do cho những con chim tịnh nhàn (chim sẻ) đang bị giam cầm.

Ông đến chùa xin đại đức cho phép xuất gia:

“Này thí chủ, đời sống xuất gia rất khó khăn, làm sao ông có thể tu hành được?”

“Bạch ngài, ngay trong kiếp này đã tận mắt chứng kiến quả báo ác nghiệp lớn lao như vậy thì con không thể không đi tu, bạch ngài.”

Đại đức cuối cùng cũng cho ông xuất gia sau khi truyền dạy **thiền mục thân hành** với năm tiểu mục: **“tóc, lông, móng, răng, da”**. Vị ấy được gọi là **Đại đức Milakkha**. Đại đức Milakkha rất tận tâm thực hiện các phận sự lớn nhỏ và việc phục vụ. Vị ấy cũng chuyên tâm học tập và lắng nghe kinh điển Phật giáo.

Khi thực hành thiền định, những hình ảnh về việc giết hại hươu nai, heo rừng thời còn làm thợ săn hiện lên trong tâm trí. Toàn thân vị ấy trằn trọc, nóng nảy. Vị ấy không thể ngồi thiền được nữa. Nghĩ rằng “sống đời sa-môn mà thế này thì chẳng có lợi ích gì”, vị ấy đi đến vị thầy tế độ xin hoàn tục. Vị thầy đã chỉ cho vị ấy thấy nỗi kinh sợ của đại địa ngục Avici để khởi tâm kinh sợ. (Saṃ-ṭṭh-2, 252.)

Một ngày nọ... vị thầy cho vị ấy học và nghe **kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta)**, nói về những người dù có được thân người nhưng lại dể duôi trong việc làm thiện, làm ác qua thân, khẩu, ý nên phải sa vào địa ngục; bị cai ngục dẫn đến trước Diêm vương để xét hỏi, cuối cùng bị hành hình bằng đủ mọi cách và bị quăng vào vạc dầu địa ngục rực lửa. (Kinh này có trong **Tăng Chi Bộ Kinh, Tập Ba** và **Trung Bộ Kinh, Phần Hậu Bán**.)

“Bạch ngài, sau khi chịu những khổ cảnh như vậy, họ lại bị quăng vào vạc dầu địa ngục Avici. Sự kinh sợ của ác đạo địa ngục thật là ghê gớm thay, bạch ngài.”

“Đúng vậy, này hiền giả. Nếu ông hoàn tục, ông sẽ phải chịu khổ hình tại đại địa ngục Avici đó.”

“Bạch ngài, con có thể nhìn thấy cõi địa ngục đó không?”


“Không thể thấy trực tiếp được, này hiền giả, nhưng có một cách để làm cho thấy giống như địa ngục vậy, ta sẽ cho ông xem”. Nói rồi, đại đức bảo các Sa-di mang củi tươi đến chất đống trên một phiến đá lớn. Trong khi đang ngồi, đại đức dùng thần thông lấy từ đại địa ngục Avici một tàn lửa chỉ nhỏ bằng con đom đóm. Trong khi đại đức Milakkha đang quan sát tàn lửa nhỏ như đom đóm đó, vị đại đức ném nó vào đống củi tươi. Ngay khi tàn lửa vừa rơi xuống, toàn bộ đống củi tươi lớn lập tức cháy thành tro trong tiếng xèo xèo. Chứng kiến cảnh đó, đại đức Milakkha vô cùng kinh ngạc:

“Bạch ngài... giáo pháp của Đức Thế Tôn thật sự có thể giúp thoát khỏi khổ đau luân hồi phải không, bạch ngài?”

“Đúng vậy, này hiền giả.”

“Nếu thế, con sẽ nỗ lực để thoát khỏi nỗi khổ này, bạch ngài. Trong giáo pháp của Đức Phật, có bao nhiêu phận sự (**dhura**) mà một vị Tỳ-kheo phải làm?”

“Này hiền giả, chỉ có hai loại: học tập kinh điển (**pháp học**) và thực hành giáo pháp (**pháp hành**).”

“Bạch ngài, việc học tập kinh điển dành cho những người có khả năng. Còn con là người vì thấy khổ mới đi tu khi đã lớn tuổi. Con chỉ muốn thực hành tuệ quán. Xin ngài hãy hướng dẫn thiền mục cho con.”

Vị đại đức biết rằng đại đức Milakkha là người đầy đủ các tế hạnh lớn nhỏ nên đã hướng dẫn cách thực hành thiền quán ngay trong khi đang thực hiện các phận sự. Đại đức Milakkha vừa nỗ lực thực hành pháp, vừa hoàn thành các bổn phận như **quét dọn sân bảo tháp**, **quét dọn sân cây Bồ-đề**, **dọn dẹp trú xứ**, **phục vụ thầy tế độ**. Vị ấy không chỉ làm các việc tại **chùa Gāmekkhavāla** nơi mình ở, mà còn luân phiên mỗi ngày đến phục vụ tại các đại tự viện trên **núi Cittalata** và các chùa ở làng khất thực lân cận. Trong khi làm việc phục vụ, vị ấy vẫn luôn duy trì sự tỉnh giác về các **sắc pháp**.

Đôi khi, đại đức Milakkha bị tâm **hôn trầm thụy miên** tấn công làm cho lười biếng, trì trệ. Lo sợ sẽ bỏ bê bổn phận, vị ấy bèn bện một vòng rơm lớn, nhúng nước rồi đội lên đầu. Vị ấy còn ngâm chân vào nước khi ngồi thiền.


### 7 cách loại bỏ hôn trầm thụy miên

(Theo Saṃ-ṭṭh-3, 289 và Chú giải Tăng Chi Bộ, chương Triển khai về Triền cái 38): Khi các hành giả bị **hôn trầm thụy miên** xâm chiếm, có 6 cách để xua đuổi. Cần áp dụng một trong các cách sau để loại bỏ:

1. Ăn ít lại (bớt đi khoảng bốn năm miếng ăn, thay bằng việc uống một ly nước).
2. Thay đổi oai nghi.
3. Tác ý đến ánh sáng.
4. Ở nơi trống trải (không ở trong phòng kín).
5. Sống cùng bậc **thiện tri thức** đã chế ngự được hôn trầm.
6. Chỉ nói những lời liên quan đến việc khích lệ tinh tấn, liên quan đến **đầu-đà**. (Nếu có thể, hãy thọ trì **hạnh đầu-đà không nằm**. Xem thêm “Cách tạo ra tinh tấn” ở phần trước.)

(Trong **Tăng Chi Bộ Kinh, Chương Bảy Pháp, kinh Pacalāyama (Kinh Ngủ Gật)** 461 lại dạy):
1. Từ bỏ tưởng dẫn đến buồn ngủ.
2. Suy xét về giáo pháp.
3. Đọc tụng giáo pháp.
4. Kéo hai tai, dùng tay xoa bóp thân mình.
5. Rửa mặt rồi nhìn xung quanh, ngước nhìn các vì sao.
6. Tác ý đến ấn tướng ánh sáng.
7. Loại bỏ hôn trầm bằng cách đi kinh hành.

Một ngày nọ, tại đại tự viện trên **núi Cittalata**, đại đức Milakkha thực hiện phận sự dọn dẹp trú xứ suốt đêm cho đến quá nửa đêm trong khi vẫn duy trì chánh niệm. Khi gần đến lúc rạng đông, hôn trầm tấn công dữ dội, vị ấy bèn đội vòng rơm đẫm nước lên đầu, đặt một bình nước thỉnh thoảng nhỏ từng giọt lên đùi và tiếp tục hành thiền.

Trong đêm tối tĩnh mịch, vị ấy nghe rõ tiếng đọc tụng kinh điển vang lên từ ngôi chùa phía thung lũng hướng Đông của một vị Sa-di.

(Bài Pháp mà chú Sa-di đang đọc tụng chính là kinh **Arunavatī** (Kinh Arunavatī), được Ngài Tôn giả Abhibhū — vị Thượng thủ Thinh văn đệ nhất về trí tuệ dưới thời Đức Phật Sikhī — đứng từ cõi Phạm thiên, dùng thần thông thuyết giảng cho một ngàn thế giới cùng nghe. Trích từ **Kinh Tương Ưng, Phẩm Có Kệ**.)

**Ārabbhatha nikkhamatha, yuñjatha buddhasāsane.**
**Dhunātha maccuno senaṃ, naḷāgāraṃva kuñjaro.**

“Hãy nỗ lực lên, hãy tinh tấn lên, hãy dấn thân vào giáo pháp của Đức Thế Tôn. Hãy đánh tan đội quân của tử thần Ma vương, như thớt voi dũng mãnh dẫm nát ngôi nhà bằng lau sậy.”

**Yo imasmiṃ dhammavinaye, appamatto vihassati.**
**Pahāya jāti saṃsāraṃ, dukkhassantaṃ karissati.**

“Người nào trong **Pháp Luật** này, vị hành giả nào có chánh niệm **tỉnh giác**, người đó sẽ vượt khỏi vòng luân hồi sanh tử và chấm dứt mọi khổ đau.” (Trong **Chú giải Kinh Tương Ưng** có bài kệ **Uṭṭhānavato satimato**.)

Trưởng lão Milakkha khi vừa nghe âm vang chánh pháp ấy, mọi sự uể oải, lười biếng liền tan biến — Ngài tự khích lệ: “Hẳn là bài kinh này được thuyết giảng nhắm đến một vị Tỳ-kheo đang nỗ lực không ngừng nghỉ như ta đây”. Với lòng phấn chấn, những luồng hỷ lạc và định từ các tầng thiền liên tục phát khởi. Trong trạng thái hân hoan không dứt, Ngài lấy định đó làm nền tảng, quán xét các trạng thái Vô thường, Khổ, Vô ngã trên thân, và đắc chứng đến tầng thánh Bất Lai.

Tiếp tục tu tập trau dồi, Ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với bốn trí **Phân tích đạo**.

Khi Trưởng lão Milakkha sắp nhập Niết-bàn, Ngài đã thuyết lại bài kệ sau đây như một liều thuốc trợ lực cho các thế hệ hành giả mai sau:


**Allapalālapuñjahaṃ, sīsenādāya caṅkamiṃ.**
**Pattomhi tatiyaṃ ṭhānaṃ, dhattha me natthi saṃsayo.**

“Này các hiền giả, tôi đã đội trên đầu đống kẹo rơm ướt át mà đi kinh hành nhiều lần. Nhờ đó, tôi đã đạt đến tầng thánh thứ ba một cách thẳng tiến, không hề quanh co. Tại nơi đây, tôi không còn chút nghi ngờ nào nữa.”

### 6 việc làm giúp tách rời phiền não

Đây là một câu chuyện minh chứng cho việc dùng sự thực hành đạo hạnh để đoạn trừ phiền não, từ đó chứng đắc **Thánh quả A-la-hán**. Vì vậy, các bậc thầy xưa đã dạy rằng: “Không tròn tế hạnh thì giới chẳng đầy, không có giới thì định chẳng vững, định chẳng vững thì tuệ chẳng sanh, không có tuệ thì chẳng thấy Niết-bàn, chẳng thấy Niết-bàn thì không thoát khỏi khổ đau”.

Có những phương cách để đoạn trừ phiền não bằng hình thức **Đè nén đoạn trừ** (Vikkhambhanapahāna), những phương cách đó bao gồm:
1. Làm các công việc phục vụ (**Veyyāvacca**).
2. Học tập, nghiên cứu và ôn tụng kinh điển.
3. Thực hành **Hạnh đầu đà**.
4. Nhập vào các tầng **Thiền định**.
5. Thực hành thiền **Tuệ quán**.
6. Quản lý việc xây dựng tự viện (**Navakamma**).

Điều này có ý nghĩa rằng, trong khi các phiền não đang tạm rời xa bằng một phương cách nào đó, nếu hành giả tiếp tục nỗ lực tu tập thiền định thì sẽ nhanh chóng đạt được thành tựu.

Kính mời các vị tiếp tục tìm đọc và noi theo những gương sáng về các vị Tỳ-kheo đã hoàn tất phận sự, đắc quả **A-la-hán** trong khi đang làm việc phục vụ, đang dạy học kinh điển, hay đang quản lý xây dựng tự viện. (Trích **Chú giải Tăng Chi Bộ**-1, **Chương Đoạn trừ triền cái**, từ đoạn 27 đến 35. Trong **Chú giải Tương Ưng**, tập 2, trang 251, vị này tên là Mikatissa.)


### 11 cách tạo ra tinh tấn

Trên bước đường tìm cầu và thực hành chánh pháp, chỉ những ai hội đủ ít nhất ba yếu tố là **Đức tin** (Saddhā), **Ước muốn** (Chanda - khát khao đạt được) và các cấp độ tinh tấn như **Khởi điểm**, **Vượt thoát**, **Kiên trì** (Nỗ lực mạnh mẽ, không cam chịu thất bại, có ý chí sắt đá) thì mới có thể đi đến đích.

Để phát khởi **Đức tin và Ước muốn**, cần phải nghiên cứu sâu rộng về Tam Bảo và giáo pháp, chỉ nên thân cận với những người có **Đức tin và Ước muốn**, và tránh xa những người thiếu hụt các đức tính này. Đồng thời, phải thường xuyên suy xét, quán tưởng về ân đức của Tam Bảo.

Một khi đã quyết định việc đó là tốt với đức tin và sự khao khát, phải bắt tay vào làm cho bằng được. Khi một công việc đã bắt đầu thì phải thực hiện cho đến cùng, đó gọi là “**Khởi điểm tinh tấn**” (Ārambhadhātu).

Nếu trong lúc làm mà nảy sinh tâm lý thối lui, lười biếng, phải tìm cách nỗ lực mới để vượt qua sự lười biếng đó, gọi là “**Vượt thoát tinh tấn**” (Nikkamadhātu). Phải chiến thắng và đập tan tám nguyên nhân gây lười biếng (**Kosajjavatthu**), như viện cớ còn sớm, hay trời đã tối...

Không chỉ dừng lại ở việc chiến thắng, mà còn phải làm cho năng lực vượt thoát đó tăng trưởng không ngừng, gọi là “**Kiên trì tinh tấn**” (Parakkamadhātu).

Tất cả những điều trên đều được gọi chung là “**Tinh tấn**” (Viriya). Khi sử dụng sự tinh tấn này, cần tránh bốn lỗi: thối thất chậm chạp (**Atilīna**), nỗ lực quá mức gây căng thẳng (**Atipaggahita**), tâm thu lại bên trong không thể hiện được ra ngoài (**Ajjhattasaṅkhitta**), và tâm phóng dật tán loạn ra bên ngoài không thể kiểm soát (**Bahiddhāvikkhitta**). Tốt nhất là phải có chánh niệm đi kèm trong mọi hoạt động để giữ sự quân bình.

### Bốn chi phần của tinh tấn

1. **Kāmaṃ taco ca nhāru ca aṭṭhi ca avasissatu, sarīre upasussatu maṃsalohitaṃ, yaṃ taṃ purisathāmena purisavīriyena purisaparakkamena pattabbaṃ, na taṃ apāpuṇitvā vīriyassa saṇṭhānaṃ bhavissati.**

Dẫu cho thịt héo huyết khô, dẫu cho chỉ còn da, gân và xương, nếu chưa đạt được những gì có thể đạt được bằng sức mạnh, sự tinh tấn và lòng kiên trì của bậc trượng phu, thì sự tinh tấn này sẽ không bao giờ dừng lại.
2. Với nghị lực của bậc nam nhi, con không hề buông bỏ, làm cho đến khi thành tựu mới thôi.

Sự nỗ lực thực hiện các công việc bằng thân thể được gọi là '**Thân Tinh Tấn**' (Kāyika-vīriya). Còn việc quyết tâm sắt đá, bền bỉ đặt trọn tâm trí rằng: "Nếu chưa đắc quả A-la-hán, ta sẽ không rời khỏi chỗ này, sẽ không tháo bỏ tư thế kiết già này", thì được gọi là '**Tâm Tinh Tấn**' (Cetasika-vīriya).

Chỉ khi có sự nỗ lực tinh tấn mãnh liệt (Tinh Tấn Chánh Cần) với tâm nguyện rằng: "Dẫu cho máu thịt đều khô cạn, chỉ còn lại da bọc xương và gân cốt đi chăng nữa [ta cũng không lùi bước]", thì mới có thể khiến cho các triền cái phiền não như hôn trầm thụy miên bị xua tan và tiêu biến.

### Tích trữ tinh tấn để làm gì?

Đối với hành giả, có 11 phương pháp tác ý (cách tạo ra tinh tấn) để làm khởi dậy các yếu tố tinh tấn (**Tinh Tấn Thất Giác Chi**) trong tâm mình. Cần phải suy xét sao cho phù hợp để gia tăng, nâng đỡ và thúc đẩy sự nỗ lực. 11 phương pháp đó là:

1. Suy xét về những hiểm họa phải gánh chịu trong bốn ác đạo và khổ cảnh luân hồi.

2. Suy xét về lợi ích của tinh tấn: "Người lười biếng không thể đắc được chín pháp siêu thế đặc biệt, chỉ người nỗ lực mãnh liệt mới có thể đạt được".

3. Suy xét về con đường tu hành: "Ta nên đi theo đúng con đường mà Đức Phật, các bậc Độc Giác Phật và các bậc Đại Thống Văn đã đi; con đường đó người lười biếng không thể đi được".

4. Đáp đền sự cúng dường vật thực bằng cách thực hành sao cho phước báu của các thí chủ được lớn lao.

5. Suy xét về sự cao thượng của Đức Phật: "Bậc Đạo Sư Thế Tôn của ta luôn tán thảy và khuyến khích công đức của sự tinh tấn. Ta không nên làm trái lời dạy của Ngài. Đức Thế Tôn thật là bậc đại ân đức đối với chúng ta. Ân đức ấy không thể đền đáp xứng đáng bằng cách cúng dường vật chất (tài thí), chỉ có đền đáp bằng cách thực hành giáo pháp (pháp thí) mới thực sự là sự cúng dường cao thượng".


6. Suy xét về sự cao quý của di sản giáo pháp: "Ta phải nhận được di sản giáo pháp của các bậc thiện trí thức; di sản đó người lười biếng, hời hợt không thể nhận được".

7. Xua tan hôn trầm thụy miên bằng cách tác ý lại ánh sáng đã từng thấy, thay đổi oai nghi, ở ngoài trời quang đãng, v.v. (Xem lại phần về Trưởng lão Milakkhatissa. Trong các Chú giải khác ngoài Thanh Tịnh Đạo quyển 1, trang 128, có dạy rằng nên suy xét về dòng giống cao quý của mình: "Ta là con của Phật, thuộc dòng dõi **Sākya** (Thích-ca), không nên sống lười biếng").

8. Không thân cận, không nương nhờ những người lười biếng thiếu tinh tấn.

9. Thân cận, nương nhờ những người có sự tinh tấn kiên trì và bền bỉ.

10. Suy xét về lợi ích của **Chánh Cần** (Thắng Tinh Tấn). Trong các Chú giải khác, dạy rằng nên suy xét về sự cao thượng của các bạn đồng tu như Ngài **Sāriputta** (Xá-lợi-phất).

11. Luôn hướng tâm về **Tinh Tấn Thất Giác Chi**. (Tham khảo: Thanh Tịnh Đạo-1, 128; Chú giải Trường Bộ-2, 378; Chú giải Trung Bộ-1, 297; Chú giải Tương Ưng Bộ-3, 195; Chú giải Tăng Chi Bộ-1, 392; Chú giải Phân Tích, 265).

Nên áp dụng những phương pháp tốt đẹp làm tăng trưởng sự tinh tấn đã nêu trên để nỗ lực hết mình thực hành giáo pháp với ý chí không thối chuyển. (Nếu xem phần giải thích về ân đức quy y Tam Bảo "Không hề sút giảm ý chí, không hề sút giảm tinh tấn" mà chúng tôi đã viết, hành giả cũng có thể có thêm động lực).

Bậc ân sư, Ngài Thiền sư Webu Sayadaw thường dạy rằng: "Tinh tấn vẫn còn đó. Các ông còn để dành làm gì nữa vậy?".

"Này các Tỳ-kheo..., Niết-bàn là nơi giải thoát khỏi mọi khổ đau, không thể đạt được bằng sự nỗ lực lỏng lẻo hay chỉ bằng một chút sức lực ít ỏi". (Tương Ưng Bộ-1, 466 – Tương Ưng Nhân Duyên – Kinh Nava).


"Này các Tỳ-kheo..., hành giả làm việc lỏng lẻo thì chỉ càng thêm rối rắm mà thôi". (Kinh Pháp Cú).

### Tám nền tảng của tinh tấn (Vīriyārambha-vatthu)

Đức Thế Tôn cũng đã thuyết về tám cách giữ tâm để khởi dậy sự tinh tấn (Kinh Thập Tụng - Trường Bộ-3, 212; Tăng Chi Bộ-3, 147; Đại Chú giải-2, 141) như sau:

1. Liên quan đến việc sắp làm: "Ta sắp có một công việc mới phát sinh. Nếu việc đó đến thì công hành thiền này sẽ không hoàn thành được. Tốt hơn là ta nên nỗ lực làm cho xong ngay từ bây giờ", tác ý như vậy rồi thực hành.

2. Liên quan đến việc vừa làm xong: "Vì có một việc mới phát sinh nên công việc tu tập hàng ngày của ta đã bị gián đoạn. Nay việc xen ngang đó đã xong rồi, ta phải càng nỗ lực hơn nữa", tác ý như vậy để tập trung làm công việc hàng ngày.

3. Liên quan đến việc sắp đi đường: "Ta sắp phải đi xa, khi đi thì công việc này sẽ bị hỏng mất, ta phải nỗ lực thực hành ngay từ bây giờ".

4. Liên quan đến việc vừa đi đường về: "Ta vừa kết thúc chuyến đi, việc tu tập đã bị bỏ lỡ nhiều, ta phải nỗ lực thực hành bù lại".

5. Liên quan đến bệnh đang khởi phát: "Ta bắt đầu cảm thấy không được khỏe. Nếu bệnh nặng hơn thì sẽ không thể làm việc này được nữa. Cố gắng ngay từ bây giờ là tốt nhất", tác ý như vậy rồi thực hành.

6. Liên quan đến tình trạng vừa hồi phục sức khỏe: "Ta vừa mới khỏe lại, lúc đau yếu việc tu tập đã bị gián đoạn. Nay phải nỗ lực thêm nữa", suy xét như vậy rồi thực hành.

7. Dựa vào sự đầy đủ của vật thực khất thực mà khích lệ tinh thần: "Nay ta có đầy đủ vật thực, đang lúc có được vật thực thích hợp (bhojana-sappāya) như thế này, ta phải cố gắng nỗ lực."

8. Nếu vật thực khất thực không đầy đủ, vị ấy lại suy xét: "Tuy ta không có nhiều vật thực nhưng vì thân thể nhẹ nhàng, hoạt bát (nếu chưa thích hợp hơn nữa có lẽ sẽ khó khăn), ta nên nỗ lực thêm nữa." Nhờ suy xét như vậy, vị ấy nỗ lực thực hiện công việc chính yếu là pháp hành (**Thiền định**) và các phận sự khác.

### Trong Phật sự không có việc gọi là tự hành khổ thân

Các bậc trưởng lão như Milakkhathissa, Gāmantarapabbāravāsī Mahāsīva, Pītamalla, v.v... đã sử dụng thân tinh tấn (kāyika-vīriya). Các bậc trưởng lão như Kummiyatissa, v.v... đã sử dụng tâm tinh tấn (cetasika-vīriya). Riêng Trưởng lão Uccāvālukavāsī Mahānāga đã sử dụng cả hai loại tinh tấn.

Trong đó, Trưởng lão Mahānāga đã nỗ lực tu tập trong bốn oai nghi: kinh hành 7 ngày, ngồi 7 ngày, đứng 7 ngày và nằm 7 ngày; vị ấy không hề cảm thấy không khỏe hay không thích hợp. Bằng cách nỗ lực như vậy, trong vòng 4 tuần (28 ngày), vị ấy đã tu tập **Tuệ quán** và chứng đắc **Quả A-la-hán**. Lịch sử nỗ lực tinh tấn của vị ấy đã được ghi chép lại như thế.

Trong Giáo pháp, công việc thực hành **Bát Thánh Đạo** để thoát khỏi luân hồi, dù có nỗ lực đến mức da bọc xương cũng không được gọi là "tự hành khổ thân" (atta-kilamatha). Điều đó chỉ được gọi là "**Chánh Tinh Tấn**" (Sammā-vāyāma).

**Ye pana sāsane pabbajitā āraññakāvā honti, rukkhamūlikā dayovā, te dukkhena na addhabhāventi (abhibhavanti) nāma. Niyyānika sāsanassmiṃ hi vīriyaṃ sammāvāyāmo nāma hoti.** (Chú giải kinh Devadaha, Trung Bộ Kinh - ma-ṭṭha-4, 7.)


376

Khi thực hành sai đường, người ít tinh tấn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng, còn người tinh tấn nhiều lại gặp khổ cực. Nhưng khi thực hành đúng lộ trình, người ít tinh tấn sẽ gặp khổ cực, còn người tinh tấn nhiều mới có cơ hội đạt được an lạc; điều này đã được Đức Thế Tôn dạy trong Tăng Chi Bộ Kinh, Chương Một Pháp.

### Trưởng lão Kandarasāla bị nhà vua xem thường vì không kham nhẫn được thọ khổ

Tại tu viện Kandarasāla (bản Sīhaḷa là Kantakasāra), có một vị trưởng lão 60 hạ lạp đang lâm trọng bệnh sắp viên tịch. Khi đó, vua Tissa (bản Sīhaḷa là vua Vasabha) đã đến tu viện để đảnh lễ vị trưởng lão.

Vừa đến cửa tu viện, nhà vua nghe thấy tiếng rên rỉ đau đớn. Vua hỏi: "Tiếng gì vậy?", khi biết vị trưởng lão vì không chịu nổi đau đớn mà rên rỉ, vua suy nghĩ:

"Thật đáng tiếc, là một tu sĩ, lại đã hơn 60 hạ lạp mà không có sự quán chiếu để có thể nhiếp phục được thọ khổ bệnh tật... Ta cũng sẽ không đảnh lễ nữa." Nghĩ vậy, nhà vua không vào trong nữa mà quay về đảnh lễ cây Đại Bồ-đề.

Một vị Sa-di đệ tử của trưởng lão biết chuyện đã cảm thấy rất buồn cho thầy mình, liền lập tức vào thưa với trưởng lão:

"Bạch Ngài, tại sao Ngài lại để chúng con phải hổ thẹn như vậy? Vừa rồi đức vua, người vốn rất tịnh tín với Giáo pháp và Ngài, đã không đảnh lễ và thất vọng quay về ngay từ cổng tu viện."

"Này Sa-di, hãy nói đi, có chuyện gì vậy?"
"Bạch Ngài, không có chuyện gì khác ngoài việc tiếng rên rỉ của Ngài nghe rõ tận bên ngoài khuôn viên tu viện."


377

"Ồ, ra là vậy sao? Này con, vậy thì hãy ra ngoài một lát, đừng để ai vào đây cả."

Vị trưởng lão phát sinh tâm kinh sợ (saṃvega), lập tức tìm sự tĩnh lặng để hành pháp. Ngài quên đi nỗi đau đớn kinh khủng của cái chết đang cận kề, nỗ lực quán chiếu sự sinh diệt của danh sắc trong thân và quán chiếu ngay trên thọ ấy. Với sự nỗ lực mãnh liệt, chỉ trong chốc lát, Ngài đã đoạn tận các lậu hoặc và chứng đắc quả A-la-hán. (Trong Chú giải ghi là "với việc nhiếp phục thọ khổ" - **vedanaṃ vikkhambhitvā**).

Ngay lập tức, Ngài gọi vị đệ tử đang ở bên ngoài vào và bảo: "Này con, hãy đi nói với đức vua rằng: Bây giờ hãy đến gặp ta." Vị Sa-di trẻ liền đi báo tin cho đức vua theo lời thầy dặn.

Nhà vua mặc trang phục trang trọng hình lưỡi cá sấu đến đảnh lễ vị trưởng lão:

"Bạch Ngài, giờ đây con đảnh lễ không phải chỉ vì phẩm hạnh A-la-hán của Ngài. Con đảnh lễ vì lòng tôn kính đối với **Tứ Thanh Tịnh Giới** (catupārisuddhi-sīla) mà Ngài đã giữ gìn thanh tịnh từ thời còn là phàm phu, chính nền tảng thanh tịnh sẵn có đó đã giúp Ngài dễ dàng chứng đắc **Quả A-la-hán** như vậy."

### Không nên quá lo lắng về giới luật hơn mức cần thiết

Như vậy, giới luật có thể tẩy sạch và làm hiển lộ trí tuệ Đạo và Quả. Đối với người không có "Giới không bị chấp thủ" (aparāmaṭṭha-sīla) trong nội tâm thì làm sao trí tuệ Đạo Quả có thể phát sinh được?

Tuy nhiên, đối với những bậc **Hữu duyên chứng ngộ nhanh** (ugghāṭitaññū) vốn đã có sẵn đầy đủ phước báu ba-la-mật tiềm ẩn như vị quan Santati, dù giới luật chưa kịp chuẩn bị thanh tịnh từ trước, nhưng chỉ cần nghe một bài kệ, giới luật được thiết lập ngay tức khắc, và với trí tuệ Đạo, giới luật ấy...

Cũng có trường hợp nhờ vào tuệ của Đạo mà giới trở nên rực rỡ hơn. (Chú giải Trường Bộ Kinh 1, 260 - Chú giải bài kinh Soṇadaṇḍa về cụm từ **Sīlaparithotā paññā**).

So với giới được bảo vệ an toàn nhờ sự kiểm soát của Thánh Đạo, thì giới mà hàng phàm phu phải nỗ lực hộ trì cho được tròn đủ trong đời sống bình thường lại khó khăn và gian khổ hơn nhiều. Tuy không thể nói là cao thượng hơn nhưng đó là điều đáng được tán dương và sùng kính khôn cùng. Vì vậy, lời thưa thỉnh của vua Tissa là một điều rất đáng ghi nhớ.

Khi bàn luận hay viết lách về giới trong khuôn khổ các khóa tu tập, có những người cho rằng "giới không quan trọng lắm". Lại có những người quá lo lắng (kukkucca) hơn mức cần thiết, cứ mải mê "tẩy rửa, lau chùi" giới hạnh khiến thời gian trôi qua mà giới vẫn chưa sạch trong như ý muốn, dẫn đến việc không thể bước vào lộ trình hành thiền (bhāvanā).

Bất kể là loại giới nào, nếu chỉ khăng khăng hộ trì giới một cách đơn độc thì rất khó để giữ gìn cho thanh tịnh hoàn toàn. Đó cũng chưa thể trở thành **Tăng thượng giới** (Adhisīla). (Thời xưa, do các pháp thực hành Vipassanā bị mai một nên người ta đã tiêu tốn thời gian cả đời chỉ với các pháp đầu đà - dhutaṅga).

Nếu sau khi thọ trì giới ở mức độ phù hợp, hành giả tiến thẳng vào lộ trình tu tập thiền định (Samatha) và thiền quán (Vipassanā), thiết lập song hành các pháp này, thì giới sẽ trở nên thanh tịnh như ý. Khi đó không cần phải quá nhọc công hộ trì. Khi ấy, giới ấy trở thành **Tăng thượng giới** (giới trong giáo pháp), giới **Ariyakanta** (giới được bậc Thánh ái kính), giới **Bhujissa** (giới đưa đến tự do, thoát khỏi luân hồi) = tức là loại giới có khả năng giúp đắc chứng Đạo Quả.

Bởi vì trong mỗi sát-na đề mục được quán chiếu, ba chi phần của Giới uẩn trong Bát Chánh Đạo (**Chánh ngữ**, **Chánh nghiệp**, **Chánh mạng**) đều tự động hiện diện. Trong mỗi niệm quán chiếu, Bát Chánh Đạo đều đang vận hành; chỉ khi tự mình thực hành người ta mới có thể thấu hiểu điều này. Đối với những ai đang quá lo lắng, hối tiếc vượt mức cần thiết, tôi khuyến khích quý vị nên đọc đi đọc lại phần về Giới trong cuốn **Phương pháp thực hành thiền quán** (Tập 1) của ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayādaw để nắm bắt đúng ý nghĩa. (Nếu chỉ đọc lướt qua một vài đoạn thì có thể sẽ hiểu lầm rằng "giới không quan trọng", vì vậy tôi mới dùng từ "đọc đi đọc lại").


Những loại giới nằm ngoài giáo pháp, hoặc ngay cả giới trong giáo pháp này nếu chưa đạt đến tầm mức của Tăng thượng giới (thuộc về tu tập thiền định/thiền quán), thì dù có tốt đẹp hay thanh tịnh đến đâu, nếu không có sự hỗ trợ của Định và Tuệ, nó vẫn chưa trở thành loại giới cao thượng. Nếu không đạt được loại giới cao thượng thì thật uổng phí công sức khi gặp được giáo pháp.

### Trưởng lão Lomasanāga: Vị tu sĩ kham nhẫn nóng lạnh để hành thiền

#### Bảy cách đoạn trừ phiền não

Trong bài kinh **Sabbāsava (Kinh Tất Cả Lậu Hoặc)** thuộc **Mūlapaṇṇāsa (Phần Căn Bản - Trung Bộ Kinh)**, Đức Thế Tôn đã thuyết giảng chi tiết về các phương pháp ngăn chặn và vượt qua các lậu hoặc phiền não (āsava).

1. Đoạn trừ bằng cách tri kiến: Suy xét điều gì nên, điều gì không nên dựa trên kinh điển (Pariyatti) đã học để đạt được tuệ giác có khả năng đoạn trừ phiền não. (Giống như trường hợp Trưởng lão Tissabhūti đã trình bày ở trước).

2. Đoạn trừ bằng cách thu thúc các căn (khép kín các căn môn).

3. Đoạn trừ bằng cách thọ dụng (sử dụng tứ vật dụng với sự quán xét - paccavekkhā; ví dụ quán xét để không khởi lên tham ái với dục lạc - kāmasava, hay tà kiến chấp ngã - diṭṭhāsava đối với vật phẩm nhận được).

4. Đoạn trừ bằng cách kham nhẫn: Chịu đựng sự nóng lạnh, ruồi, muỗi, gió, nắng, các loài côn trùng, cũng như những lời thỉnh cầu, mắng nhiếc, phỉ báng, v.v. (Ý nghĩa của phần này rất rộng).

5. Đoạn trừ bằng cách tránh né: Không đi đến những nơi có thú dữ, gai góc, chướng ngại hay bạn xấu; nhờ sự tránh né mà lậu hoặc không phát sinh.

6. Đoạn trừ bằng cách từ bỏ (xua tan): Xua tan và loại bỏ các tư duy về dục (kāma-vitakka), v.v. bằng cách không chú tâm hoặc đuổi chúng đi.


7. Đoạn trừ bằng cách tu tập: Suy xét điều đúng sai và tu tập bảy chi phần giác ngộ (Thất Giác Chi - Bojjhaṅga). Đây là những phương pháp mà hành giả thiền đức nên áp dụng thường xuyên tùy theo điều kiện thực tế.

Các bậc Thánh nhân từ đời này sang đời khác đã áp dụng các phương pháp trên để đạt đến giải thoát. Ngài Đại trưởng lão Mahābuddhaghosa cũng đã đưa ra những tấm gương về các vị hành giả thời Sīhaḷa (Srilanka) để làm "liều thuốc" tiếp thêm sức mạnh cho các hành giả sau này.

Trưởng lão Lomasanāga được đưa ra làm tấm gương điển hình trong việc chiến đấu với phiền não thông qua sự kham nhẫn nóng và lạnh.

Thông thường, các hành giả luôn phải đối mặt với sự thay đổi của thời tiết, nóng và lạnh theo tự nhiên, thường viện cớ rằng "vì nóng quá" hay "vì lạnh quá" mà tâm và thân trở nên thối chuyển, dao động, thậm chí là bỏ bê việc hành thiền.

Trưởng lão Lomasanāga thì không như vậy. Ngài không dao động trước nóng hay lạnh, không bỏ bê hành thiền mà ngược lại còn nỗ lực tinh tấn hơn.

Có một lần, khi vị Trưởng lão này đang trú tại thiền đường trong hang Piyaṅga ở núi Cetiyapabbata, ngài đã thực hành pháp đầu đà **Abbhokāsika** (ở ngoài trời) ngay trong mùa lạnh nhất (**Antaraṭṭhaka**) - cụ thể là vào khoảng 8 ngày giữa tháng Giêng và tháng Hai (Tabodwe và Tabaung), khi những đợt sương giá rơi liên tục. Ngài ngồi hành thiền giữa bãi đất trống trên đỉnh núi, không màng đến cái lạnh thấu xương.

Ngài tự nhủ: "Này Nāga, cái lạnh mà ngươi đang chịu lúc này có thấm thía gì so với nỗi khổ của chúng sanh trong địa ngục Loka-antarika (Địa ngục biệt lập giữa các thế giới)? Ngươi đã từng phải chịu đựng cái lạnh kinh khiếp trong địa ngục ấy nhiều rồi. Nếu không muốn phải quay lại đó lần nữa thì hãy cố gắng lên!"

Vào mùa hè nóng nực, đỉnh núi Cetiyapabbata lại càng trở nên thiêu đốt. Sau khi dùng bữa xong, Trưởng lão thường ngồi hành thiền ngay trên lối kinh hành bên ngoài hang động. Mồ hôi tuôn ra từ nách và khắp cơ thể, thấm đẫm các lớp y đến mức có thể vắt ra nước. Tuy nhiên, dù nóng nực đến mức nào, ngài vẫn không bao giờ buông bỏ đề mục thiền quán.

38.1.

Tuy nhiên, đây không phải là lối tu khổ hạnh **Attakilamatha** chịu nóng chịu lạnh như những tu sĩ ngoại đạo ngoài giáo pháp, mà chính là đạo hạnh cao thượng **Majjhimapaṭipadā** (Trung Đạo) không rời bỏ niệm đề mục thiền định.

Khi ấy, một vị đệ tử không đành lòng nhìn thấy vị trưởng lão ngồi giữa phiến đá trống trải dưới cái nắng gay gắt với những giọt mồ hôi đầm đìa, đã tiến lại gần trưởng lão và thưa rằng:

“Bạch Ngài... xin Ngài hãy dời bước đến nghỉ ngơi ở phía đằng kia, ở đó sẽ đỡ nóng hơn ạ.”

Vị trưởng lão đáp rằng:

“Này hiền giả, chúng ta đang ngồi đây với cái nóng lớn lao này, nhưng trong đại địa ngục Avīci, cái nóng còn khủng khiếp gấp bội phần, không gì có thể so sánh được. Chúng ta đã từng phải rơi vào đó nhiều lần rồi. Cái nóng hiện tại này vẫn còn nhẹ nhàng lắm.” Nói rồi, Ngài vẫn tiếp tục ngồi yên vị như cũ.

Tương tự như vậy, những bậc hành giả cao thượng dù phải nhịn đói nhịn khát hai, ba bữa vẫn không hề dao động. Các Ngài suy xét về cảnh giới của chúng sanh ngạ quỷ mà không rời bỏ đề mục thiền, trái lại càng nỗ lực hành thiền tinh tấn hơn nữa.

Khi phải đối mặt với ruồi, muỗi, gió hay nắng gắt, các Ngài lại suy xét về kiếp sống của loài bàng sanh mà nhẫn nại tiếp tục chịu đựng. Ngay cả khi bị các loài bò sát như rắn, rết cắn, các Ngài cũng suy xét về những lần mình từng bị rơi vào miệng và bị nhai ngấu nghiến bởi sư tử, báo, cọp trong quá khứ, từ đó vẫn giữ lòng nhẫn nại như thường, nỗ lực chiến thắng phiền não.

Chư Phật trong quá khứ cũng không thuyết giảng hay đặt ra luật tạng, tạng kinh nào khác ngoài việc dạy rằng: **Khantī paramaṃ tapo titikkhā** — Nhẫn hạnh là pháp khổ hạnh tối thượng. Chỉ có nhẫn nại mới có thể đạt được Niết Bàn. (Chú giải Trung Bộ Kinh 1, 81 — Chú giải bài kinh Sabbaāsava).

Yếu nghĩa của sự nhẫn nại vốn rất rộng lớn. Vị hành giả phải nhẫn nại trong mọi việc từ ăn ở, đi đứng, lời ăn tiếng nói, cho đến những cảm thọ tốt hay xấu, và cuối cùng là sự nhẫn nại ngay cả khi việc ghi nhận đề mục thiền có tiến triển tốt hay không tốt. Nếu ghi nhận tốt thì cũng chỉ tính là một niệm. Nếu gặp khó khăn trong việc ghi nhận thì cũng không buông lơi, vẫn tính là một niệm. (Chi tiết về đức nhẫn đã được viết nhiều trong tác phẩm “Các bậc A-la-hán và những bậc đặc biệt”).


38.2.

### Trưởng lão Padhāniya đắc quả A-la-hán nhờ bị rắn cắn

Trưởng lão Padhāniya trú ngụ tại một ngôi chùa nhỏ có tên là Mahālekhānapabba, thuộc tu viện Khaṇḍacela.

Trong lúc trưởng lão đang lắng nghe một vị trưởng lão khác trong tu viện thuyết giảng về pháp **Ariyavaṃsa** (Thánh chủng), Ngài đã bị một con rắn độc cắn. Dù biết mình bị rắn cắn, nhưng vì quá đắm mình và hoan hỷ trong giáo pháp **Ariyavaṃsa**, Ngài đã không ngưng việc nghe Pháp mà vẫn tiếp tục chăm chú lắng nghe.

Pháp **Ariyavaṃsa** gồm có bốn điều: Biết tri túc với y phục, vật thực, trú xứ và ưa thích trong việc tu tập thiền định. Nếu ai có đủ bốn điều này thì dù ở bất cứ nơi đâu cũng đều có được sự an lạc, được chư Thiên và Phạm thiên yêu mến, kính trọng. (Tăng Chi Bộ Kinh 1, 336; Trường Bộ Kinh 3, 188).

Dần dần, chất độc trở nên cực mạnh và lan tỏa nhanh chóng khắp cơ thể. Theo đúng nếp sống của các bậc Thánh cao thượng, Ngài bắt đầu quán xét lại giới hạnh của mình kể từ khi xuất gia. Khi thấy rằng giới hạnh mình đã giữ gìn hoàn toàn thanh tịnh, không một vết nhơ hay tỳ vết nào, thay vì cảm giác đau đớn do nọc độc, tâm phỉ lạc (pīti) bỗng chốc phát sanh dạt dào. Ngay khi tâm phỉ lạc hoan hỷ lan tỏa khắp thân mình, những nọc độc đang tràn lan cũng dần dần tan biến, rồi từ vết thương bị cắn, toàn bộ chất độc tuôn ra ngoài và thấm sâu vào lòng đất.

Trưởng lão quán chiếu rằng: “**Pītimanassa kāyo passambhati**” = Khi tâm phỉ lạc phát sanh thì toàn thân trở nên an tịnh, và khi sự an tịnh (**passaddhi**) trở nên mạnh mẽ thì định tâm (**samādhi**) cũng theo đó mà cực kỳ sâu sắc. Ngay tại nơi bị rắn cắn đó, Ngài tiếp tục tu tập thiền quán và chứng đắc quả vị A-la-hán. (Chú giải Trung Bộ Kinh 1, 82 — Chú giải bài kinh Sabbaāsava).


### Trưởng lão Piṇḍapātika chứng quả Bất Lai nhờ bị rắn cắn

Tại vùng Gaṅgāvanavāli Aṅgaṇa (bản Sri Lanka chép là Gavaravāḷa Aṅgaṇa) thuộc đảo quốc Sri Lanka, có 30 vị trưởng lão nhập hạ tại đây thường cùng nhau thuyết giảng và lắng nghe bốn pháp “**Ariyavaṃsa**” vào mỗi ngày rằm và 30 hàng tháng.

Trong một buổi thuyết pháp vào đêm không trăng, có một vị trưởng lão Piṇḍapātika (nếu không biết pháp danh thì gọi là trưởng lão Piṇḍapātika — vị tỳ-kheo khất thực; tên gọi này nhằm tôn vinh hạnh khất thực của Ngài) vì đến muộn nên phải ngồi nghe Pháp ở một góc khuất, tối tăm phía ngoài cùng của hội chúng.

Đang khi nghe Pháp, một con rắn đã cắn vào bắp chân của Ngài. Để không làm gián đoạn buổi thuyết pháp và ảnh hưởng đến việc nghe Pháp của mọi người, vị trưởng lão đã tóm lấy con rắn, bỏ vào chiếc túi mang theo, buộc chặt lại rồi đem đặt ở một nơi cách đó không xa.

Ngài nén đau đớn từ vết cắn và tiếp tục chăm chú lắng nghe Pháp. Dù nọc độc bắt đầu lan nhanh, Ngài vẫn nắm giữ lấy yếu chỉ của pháp **Ariyavaṃsa** đang được thuyết giảng là “phải giữ tâm kiên định trong việc tu thiền”, và Ngài tiếp tục nghe Pháp với tâm hướng nội sâu sắc.

Buổi thuyết pháp kéo dài suốt đêm theo truyền thống của Sri Lanka và chỉ kết thúc khi rạng đông. Khi bình minh ló rạng cũng là lúc buổi thuyết pháp hoàn mãn, toàn bộ nọc độc trong người vị trưởng lão Piṇḍapātika, nhờ vào năng lực thiền định, đã tuôn ngược ra từ vết thương và thấm xuống đất. Cùng với ánh rạng đông, Ngài đã chứng đắc quả vị **Bất Lai (Anāgāmi)**.

Sau khi buổi lễ kết thúc, Ngài nói với các bạn đồng tu rằng:

“Này các hiền giả... xin hãy nhìn vào đây. Có một tên trộm đã đến phá rối buổi nghe Pháp nên tôi đã bắt giữ lại.” Nói rồi Ngài mở chiếc túi đã buộc từ đầu đêm và thả con rắn ra.

“Bạch Ngài... Ngài bị cắn từ khi nào vậy ạ?”

“Vào khoảng đầu đêm qua thôi.”

“Trời đất ơi... thật kinh khủng, tai họa lớn như vậy sao Ngài lại có thể giữ im lặng được hay vậy bạch Ngài?”

“Thưa các hiền giả… điều các hiền giả nói cũng đúng vậy. Tuy nhiên, nếu tôi nói rõ là bị rắn cắn thì cả tôi và các ngài đều sẽ không nhận được những lợi ích pháp như thế này, vì vậy tôi mới trì nhẫn như vậy suốt cả đêm.” Họ trao đổi qua lại với nhau như thế, tự mình chứng nghiệm ân đức của giáo pháp và càng thêm lòng tịnh tín, tôn kính. (**Chú giải Tăng Chi Bộ 2, 134 - Giải thích kinh Ti-thā-na. Câu chuyện minh họa lợi ích của việc nghe pháp.**)

## Đại đức Dīghabhāṇaka Abhaya, bậc thuyết pháp hay và có khả năng nhẫn nhịn lời thóa mạ

Đại đức **Dīghabhāṇaka Abhaya** nổi tiếng, vào một ngày nọ, ngài đã đến dự một pháp hội và thuyết pháp vào ban đêm. Thời pháp ngài giảng về bài kinh **Mahā-ariyavaṃsa** (Đại Thánh Chủng), dạy về sự biết đủ trong các vật dụng và kiên trì trong việc hành thiền. Rất đông thính chúng gồm cả cư sĩ và tu sĩ từ khắp nơi đã đến nghe pháp.

Trong số thính chúng đến nghe pháp, có một vị trưởng lão lớn tuổi tự nhiên nảy sinh lòng ganh tỵ và nói rằng: “Đại đức **Dīghabhāṇaka** này bảo là giảng về hạnh **Ariyavaṃsa**, mà suốt cả đêm toàn nói những điều không đâu vào đâu,” rồi vị ấy buông lời chê bai, thóa mạ.

Khi buổi thuyết pháp kết thúc và mọi người cùng trở về chùa, **Đại đức Abhaya** đi cùng đường với vị trưởng lão thóa mạ kia khoảng một gāvuta (khoảng 3,2 km). Vị trưởng lão ấy vừa đi phía trước vừa không ngừng thóa mạ Đại đức suốt dọc đường. Đi hết một gāvuta thì đến ngã rẽ, **Đại đức Abhaya** chắp tay cung kính đảnh lễ vị trưởng lão và thưa: “Bạch ngài… con đường ngài đi là phía này ạ.” Tuy nhiên, vị trưởng lão ấy tảng lờ như không biết, thậm chí không thèm quay lại nhìn mà cứ thế bước đi.

Khi **Đại đức Abhaya** về đến chùa của mình, sau khi rửa chân và đang ngồi nghỉ cho đỡ mệt, một vị sư trẻ là đệ tử cùng đi theo buổi thuyết pháp liền đến gần và thưa:


“Bạch ngài, vị trưởng lão kia suốt cả đường đã thóa mạ ngài một cách tàn nhẫn và nói những lời bất nhã như vậy, tại sao ngài không đáp lại một lời nào? E rằng lát nữa vị ấy sẽ tưởng ngài im lặng chịu đựng là vì những gì vị ấy nói là đúng mất.” 

Đại đức đáp rằng: “Này hiền giả, cứ kệ vị ấy nói. Việc nói là trách nhiệm của vị ấy, còn việc trì nhẫn là trách nhiệm của ta. Không thể không nhẫn nhịn được. Chúng ta trong từng bước chân, từng bước chân đều đang di chuyển với sự tỉnh giác, không có bước chân nào là rời xa sự tỉnh giác cả, này hiền giả.” (**Chú giải Trung Bộ 1, 81 - Giải thích kinh Tất Cả Lậu Hoặc.**)

## Ví dụ về cái cưa

“Này các Tỳ-kheo, nếu như những kẻ sát nhân, những kẻ ác độc dùng cái cưa có hai tay cầm (như răng cá mập) để cưa đứt các chi thể chân tay của các ông, mà khi ấy có vị Tỳ-kheo nào khởi tâm sân hận đối với kẻ đang cưa mình, thì vị Tỳ-kheo đó không phải là người thực hành theo lời dạy của Ta, không phải là người nghe theo lời Ta.

Này các Tỳ-kheo, trong lúc ấy các ông cần phải rèn luyện tâm như sau: ‘Tâm của ta sẽ không biến đổi, ta sẽ không thốt ra những lời thô ác. Ta sẽ sống với tâm từ bi bao trùm, mong muốn sự an lạc và tăng trưởng cho người khác mà không có sân hận. Ta sẽ sống lan tỏa tâm từ đến người đã xâm hại và thóa mạ mình. Ta sẽ sống lan tỏa tâm từ đến toàn thể thế giới chúng sanh, một tâm từ rộng lớn, cao thượng, không giới hạn, không hận thù, không khổ đau.’ Này các Tỳ-kheo, các ông cần phải tác ý rèn luyện tâm mình như thế.” (**Kinh Ví Dụ Cái Cưa, Trung Bộ 1, 181.**)

## Đại đức Padāniya ở núi Cittalapabbata đắc quả A-la-hán nhờ bệnh gió

Hành giả cũng cần phải dùng **Adhivāsana-khanti** (nguyện nhẫn) để nhẫn nại trước những cảm thọ đau đớn, khốc liệt, thậm chí có thể dẫn đến cái chết.


**Adhivāsana-khanti** có nghĩa là đặt mọi lạc khổ gặp phải lên trên đầu mình, tâm niệm rằng “không ai làm cả, đây là việc của mình” và có khả năng cam chịu, nhẫn nhịn. Có nhẫn nhịn mới có thể chứng đắc Niết Bàn.

Có một vị **Đại đức Padāniya** đang tu tập tại núi Cittalapabbata. Trong khi đang hành thiền cùng các bạn đồng tu, vào một đêm nọ, sau khi đi kinh hành rất nhiều và đến lúc vừa phải, ngài dừng lại đứng quán chiếu thì bỗng nhiên một cơn gió độc từ trong ngực đâm thắt dữ dội khiến ngài không thể đứng vững mà ngã quỵ xuống. Khi ngã xuống, ngài cũng không thể nằm yên, vì cơn đau quá kịch liệt nên ngài cứ trăn trở, oằn mình đau đớn. Vì không thể quán chiếu khống chế được cơn thọ đang phát sanh nên ngài đã thốt ra những tiếng rên rỉ.

Khi thọ nhận khổ thọ, nếu không quán chiếu để chế ngự được thì tâm sân và ưu nảo thường sẽ khởi lên chồng chất. Lúc ấy, hành giả có xu hướng tìm kiếm một đối tượng dục lạc nào đó để mong được nhẹ bớt, giống như việc bị một cái gai đâm rồi lại dùng một cái gai khác để lể ra, khiến cho cơn đau nhân lên gấp đôi, như Đức Thế Tôn đã dạy trong (**Kinh Cây Độc, Tương Ưng Thọ, Tương Ưng Bộ 2, 499**).

Thấy vị trưởng lão đang rên rỉ và trăn trở như vậy, một vị sư trẻ đang hành thiền ở đầu con đường kinh hành bên cạnh liền đi đến gần và quan sát tình hình. Thấy tình trạng không mấy thuyên giảm, vị sư trẻ muốn khuyên vị trưởng lão hãy nỗ lực quán chiếu mạnh mẽ hơn nên hỏi: “Bạch ngài, ngài đau ở chỗ nào vậy ạ?”

“Này hiền giả, không phải đau riêng biệt ở một chỗ nào cụ thể cả.”

“Bạch ngài, ngài không tập trung quán chiếu vào cái đang hiện hữu sao?”

“Ta đã quán chiếu rồi, này hiền giả. Khi ta tập trung quán chiếu vào chỗ đau, ta biết rằng bản chất của cái đau đang diễn ra theo đúng bản chất của nó mà thôi, này hiền giả.”

“Nếu đã vậy, bạch ngài, khi đã biết rằng không có ‘ta’, không có ‘của ta’ trong đó, mà chỉ có cảm thọ đang vận hành theo bản chất của nó, thì ngài chắc chắn có thể nhẫn nại được đúng không ạ? Trì nhẫn là điều cao thượng nhất. Những người xuất gia luôn phải tác ý đến **Adhivāsana-khanti** (nguyện nhẫn) vậy.”

“Lành thay, này hiền giả.”

Trưởng lão Padhāniya càng nỗ lực giữ tâm kiên định, không lay chuyển, nén chịu nỗi đau để tiếp tục quán sát.

Ngay lúc đó, một cơn gió chướng bụng như mũi dùi đâm từ thắt lưng xuyên thẳng lên vùng tim. Ngay lập tức, ruột của Ngài đang nằm co quắp trên giường liền trào ra thành từng cuộn. Dù đang chịu đựng nỗi đau đớn tột cùng, Ngài vẫn nỗ lực nhiếp phục để quán chiếu giáo pháp.

Bằng cách quán sát thọ uẩn, hoặc tạm gác lại nỗi đau để tập trung vào đối tượng thiền quán Minh sát như thường lệ, Ngài đã thiết lập vững chắc Chánh niệm, Định tĩnh và Trí tuệ. Ngay chính tại nơi đó, trong khoảnh khắc đó, Ngài đã đắc quả A-la-hán đồng thời với sự tịch diệt của thọ uẩn (Samasīsī), đạt được các trí Phân tích (Paṭisambhidā).

Nói với vị tỳ-kheo trẻ đang ngồi bên cạnh khích lệ rằng: "Này hiền giả... nhẫn nại đến mức này là đủ rồi nhỉ...", vừa dứt lời, Ngài liền nhập Niết-bàn.

Như vậy, nếu không thể nhẫn nại trước những lạc hay khổ, các lậu hoặc (āsava) sẽ tiếp tục sinh khởi và chồng chất. Khi gặp lạnh thì mong cầu nóng, khi nóng lại than rằng "tôi nóng quá", qua đó các phiền não lậu hoặc như Tham, Tà kiến, Sân và Ưu não sẽ nối tiếp nhau khuấy động và hành hạ tâm ta.

Ngoài sự nhẫn nại ra, không có gì khác có thể đem lại pháp của bậc thiện trí. (Trích chú giải bài kinh Tất Cả Lậu Hoặc - Kinh Trung Bộ 1, 82; Chú giải Phân Tích Thiền - Bộ Phân Tích 4, 271; Chú giải Trường Bộ 2, 364 - được tổng hợp lại). Do đó, khi có bệnh tật phát sinh, hãy khởi niệm rằng "vì muốn đắc Pháp", nếu bệnh càng nặng thì hãy quyết tâm "sẽ sớm đắc Pháp thôi", luôn giữ vững Chánh niệm và Tinh tấn để nắm giữ đối tượng Minh sát không buông lơi.

## Trưởng lão Kuṭumbikaputta Tissa, bậc tìm đạo bằng cách đập gãy chân mình

Tại thành Xá-vệ, có công tử Tissa con nhà trưởng giả với tài sản bốn mươi triệu, đã bàn giao toàn bộ gia sản cho em trai và em dâu để đi xuất gia. Ngài chọn sống đời độc cư nơi rừng núi, tinh tấn thực hành pháp hành của bậc tu hành.


Một ngày nọ, vợ của người em trai (em dâu) vì lo sợ rằng nếu anh chồng Tissa không còn vui thú với đời sống tu hành mà hoàn tục trở về, cô ta sẽ phải chia lại tài sản. Vì thế, cô ta đã thuê năm trăm tên cướp (chia làm năm nhóm, mỗi nhóm do một tên trùm dẫn đầu với một trăm đàn em) thay phiên nhau lùng sục khắp núi rừng nhằm sát hại Ngài Tissa để trừ hậu họa. Cô ta đã chi trả tiền công hậu hĩnh, vừa đưa trước một phần vừa hứa hẹn phần còn lại sau khi xong việc. Năm nhóm cướp này chia nhau đi tìm kiếm vị Trưởng lão.

Khi đến một hốc đá nứt dưới chân núi, thấy Trưởng lão Tissa đang ngồi thiền quán dưới một gốc cây, những tên trùm cướp cầm vũ khí tiến lại gần Ngài. Những tên đàn em cũng bao vây xung quanh để Ngài không thể tẩu thoát.

**Trưởng lão:** "Này các thiện nam, các ông đến đây có việc gì?"

**Bọn cướp:** "Nói ngắn gọn thế này, chúng tôi đến để giết ông."

**Trưởng lão:** "Ồ... ra là vậy. Nếu thế thì các thiện nam hãy cho tôi được sống thêm đêm nay nữa thôi."

**Bọn cướp:** "Không được, này nhà sư. Giết ông xong chúng tôi mới có nhiều tiền. Nếu ông bỏ chạy thì chẳng phải chúng tôi khốn đốn sao?"

**Trưởng lão:** "Về việc này các ông hãy yên tâm. Sau khi bình minh lên, các ông cứ tùy ý xử lý. Nếu không tin, tôi sẽ đưa ra vật bảo đảm."

**Bọn cướp:** "Nhà sư, không cần đâu. Trong tình cảnh này, ông còn có thể đưa ra vật bảo đảm gì nữa chứ?"

(Vừa nói xong, Trưởng lão liền dùng hết sức nâng một tảng đá lớn gần đó, duỗi thẳng hai chân ra rồi đập mạnh xuống khiến hai xương đùi nát vụn. Ngay giữa vũng máu bê bết, Ngài nói:)

**Trưởng lão:** "Đây... đây là vật bảo đảm của tôi. Hãy yên tâm, tôi không thể đi đâu được nữa rồi. Xin hãy cho tôi được sống nốt khoảng thời gian ngắn ngủi trước khi bình minh lên."


Trước lời khẩn khoản van nài của vị Trưởng lão, bọn cướp mủi lòng. Chúng lùi ra một quãng không xa, nhóm lửa sưởi ấm ở đầu đường kinh hành và thay phiên nhau ngủ để canh chừng cho đến lúc bình minh.

Đại đức Tissa đã gạt bỏ và quên đi nỗi đau đớn kinh hoàng để quán xét lại giới hạnh của mình. Kể từ khi xuất gia, Ngài đã xem xét đi xem xét lại các học giới của mình. Ngài nhận thấy giới hạnh không hề bị sứt mẻ, đứt đoạn, loang lổ hay nhơ bẩn, mà toàn bộ đều trong sạch, tinh khiết.

Ngài tự suy xét: "Này Tissa, giới hạnh của ông không phải là kiểu thực hành với tà kiến sai lạc như những kẻ ngoại đạo ngoài giáo pháp. Trong đây cũng không có sự mong cầu hay dính mắc vào bất kỳ điều gì trong 31 cõi (không có Ái). Đây chính là nền tảng vững chắc, gần kề với việc đạt được quả A-la-hán để thoát khỏi luân hồi." Càng suy xét, Ngài càng thấy hài lòng và phấn khởi. Phỉ lạc (pīti) bắt đầu khởi lên mạnh mẽ.

Nguồn hỷ lạc tuôn trào khi quán xét giới hạnh không chỉ giúp Ngài quên đi đau đớn mà còn chế ngự và đẩy lùi nỗi khổ thân xác đó. (Theo các tập chú giải).

Khi nỗi đau dần biến mất và được thay thế bằng phỉ lạc, Ngài đã quán xét chính hỷ lạc đó theo ba đặc tướng (Vô thường, Khổ, Vô ngã). Đôi khi Ngài lại tập trung thiền quán ngay trên chính nỗi đau đó (Quán Thọ). Với sự nỗ lực tinh tấn tột bậc suốt đêm thâu, tuệ Minh sát của Ngài dần trưởng dưỡng và chín muồi. Ngay khi bình minh vừa hé rạng, Ngài đã đoạn tận các lậu hoặc và đắc quả vị A-la-hán.

Bình minh lên cũng là lúc đắc Đạo quả A-la-hán, Ngài tràn ngập niềm hân hoan và thốt lên lời cảm hứng tự thuật như sau. Ngài đã bày tỏ rõ ràng ý nguyện và những gì mình đã trải qua:

"Sau khi tự đập gãy cả hai chân,
Tôi trao cho các ông vật bảo đảm này.
Tôi cảm thấy hổ thẹn và ghê tợn
Cảnh phải chết đi khi còn mang tham ái.
Tư duy như thế, tôi tiến hành quán sát
Bản chất thật sự của các pháp hữu vi.
Khi ánh bình minh vừa chạm tới,
Tôi đã chứng đạt quả vị A-la-hán tối thượng."

၃၉၀

“Này các ông trộm cướp khổ sở kia..., hãy đứng dậy và đến đây. Ta đã đánh gãy đôi chân của mình để báo cho các ông biết và bảo đảm rằng ta sẽ không trốn đi đâu cả.”

“Này các thí chủ..., lý do là vì... ta rất ghê tởm và kinh sợ việc phải chết cùng với ái dục (so với việc bị người khác giết chết). Ta cũng cảm thấy vô cùng hổ thẹn.

“Này các thí chủ..., với ý định này (sau khi đã khẩn cầu các ông), ta đã thực hành thiền quán **Vipassanā** theo đúng con đường **Thuyết Thiết Lập Niệm (Thanh Tịnh Đạo)**. Và khi ánh bình minh vừa hé rạng, ta đã chứng đắc **Quả A-la-hán** vậy.”

Cùng với ánh bình minh, lời cảm hứng tự do của vị trưởng lão Tissa vang lên giữa khu rừng tĩnh mịch thật mạnh mẽ, hân hoan và thanh tịnh. Những tên trộm cướp cũng lần lượt kéo đến từng nhóm một, rồi dần dần tiếng nói của ngài lịm tắt, họ chỉ còn trông thấy nhục thân của trưởng lão Kutambika Tissa rồi ra đi. (**Chú giải Trung Bộ 1, 238. Chú giải Trường Bộ 2, 340 - phần mở đầu kinh Đại Niệm Xứ. Thanh Tịnh Đạo 1, 46.**)

### Vị trưởng lão đắc Quả A-la-hán trong miệng cọp

Vào thời Đức Phật, có ba mươi vị tỳ-kheo cùng nhau tu tập trong rừng. Vào lúc gần sáng khi cơn buồn ngủ kéo đến, mỗi đêm lại có một vị bị cọp tha đi ăn thịt. Những vị trưởng lão bị cọp tha đi ấy, không một ai kêu cứu hay đòi giúp đỡ, mà chỉ đối mặt với cái chết bằng tâm niệm **đề mục thiền định (Kammaṭṭhāna)**.

Đến kỳ lễ Uposatha vào ngày rằm và ba mươi, khi thấy số lượng chư Tăng giảm đi, các vị mới dặn dò nhau rằng từ nay về sau nếu ai bị cọp vồ thì phải lên tiếng. Đêm đó vào lúc gần sáng, một vị tỳ-kheo trẻ bị cọp vồ lấy. Chư Tăng vây quanh với gậy gộc và đuốc lửa đuổi theo, nhưng con cọp lớn đã ngậm chặt chân vị tỳ-kheo, nhảy qua một vực thẳm mà người không thể theo kịp, rồi đặt vị ấy lên một phiến đá trên đỉnh vách đá bên kia để ăn thịt.


၃၉၁

Các vị tỳ-kheo đuổi theo phía sau cũng không thể làm gì được nữa. Họ chỉ biết đứng bên này vách đá nhìn sang. Tuy nhiên, trong khi con cọp lớn đang đặt vị tỳ-kheo trên phiến đá bên kia để ăn thịt, các vị tỳ-kheo đã lớn tiếng vọng sang:

“Này hiền giả... chúng tôi không còn cách nào để cứu giúp được nữa. Đừng nản lòng, hãy thể hiện dũng lực và bản lĩnh của một hành giả, con trai của Đấng Pháp Vương. Sự thành tựu đặc biệt thường dễ đạt được chính trong những lúc cận kề nghịch cảnh khổ đau thế này, hãy cố gắng lên!” Vị tỳ-kheo trẻ bị cọp vồ cũng tự nhủ:

“Chỉ vì một phút lơ là mà ta đã bị cọp vồ. Nếu có chết vì cọp ăn thịt thì cũng đành. Dù không bị cọp ăn thịt thì tấm thân này, vốn luôn phải đối mặt với hiểm nguy bên trong và bên ngoài, cũng chắc chắn sẽ phải chết vào một ngày nào đó bởi nguyên nhân này hay nguyên nhân khác. Chết trong tâm niệm **đề mục thiền định (Kammaṭṭhāna)** mới thật là cao quý.” Nghĩ đoạn, vị ấy quyết tâm gạt bỏ nỗi đau đớn khi bị cọp ăn thịt, chỉ tập trung quan sát sự sanh diệt của danh sắc gắn liền với thân thể không rời.

Con cọp bắt đầu ăn từ chân, khi nó ăn đến mắt cá chân, ngài chứng đắc quả **Dự Lưu (Sotāpanna)**. Khi ăn đến đầu gối, ngài chứng quả **Nhất Lai (Sakadāgāmi)**. Khi đến bụng, ngài chứng quả **Bất Lai (Anāgāmi)**. Vì hiểm nguy càng lớn và càng đến gần, sự tinh tấn trong thiền quán của ngài cũng càng gia tăng mạnh mẽ. Khi con cọp cắn ăn đến gần vùng tim, ngay khoảnh khắc đó, ngài đã chứng đắc quả vị **A-la-hán**. (**Chú giải Trường Bộ 2, 340. Chú giải Trung Bộ 1, 238 - phần mở đầu kinh Niệm Xứ.**) Dù đây không phải là chuyện thời đại Sīhaḷa, nhưng đoạn này được đưa ra để làm gương về sự nhẫn nại trước đau đớn.

### Vị trưởng lão Kaṇḍakaviddha đắc Pháp nhờ đạp phải gốc cây nhọn

Thuở xưa, có 12 vị tỳ-kheo hành giả cùng nhau tu tập trong rừng. Họ treo một chiếc khánh đá để báo hiệu giờ tu tập cũng như khi có việc cần thông báo.

Chiếc khánh đá này làm từ một tảng đá Cẩm thạch dài khoảng 10 đến 15 feet, chu vi ít nhất 4 feet, được buộc dây hai đầu và treo lên, dùng dùi gỗ để gõ. Người ta gọi đó là khánh đá.


Các vị tỳ-kheo hành giả thường dùng tiếng khánh đá để báo hiệu bắt đầu giờ thiền quán ngay khi mặt trời lặn. Có một vị trưởng lão nọ, khi rời khỏi đường kinh hành thường nhật để đi sang hướng khác vào ban đêm, đã vô tình đạp mạnh lên một gốc cây nhọn bị rác phủ kín. Gốc cây nhọn đâm xuyên qua cả mu bàn chân, đau đớn không xiết như bị sắt nung đỏ đâm vào.

Vị trưởng lão ngay lập tức khuỵu xuống ngồi bệt tại chỗ.

“Liệu ta nên chú tâm nhổ cái gai này ra, hay nên nỗ lực nhổ sạch cái gai phiền não đã đâm sâu từ vô lượng kiếp luân hồi? Phải rồi, cái gai hiện tại này không thể đẩy ta vào bốn ác đạo hay những hiểm nguy của luân hồi. Chỉ có cái gai phiền não mới có thể đẩy ngươi xuống địa ngục mà thôi.”

Ngay khi có quyết định này, vị trưởng lão lập tức đứng dậy và dành cả đêm để vừa đi kinh hành vừa thực hành thiền quán. Ngài không còn bận tâm đến cái chân đau nữa. (**Vị ấy xem cảm thọ ấy là không tồn tại - Vedanaṃ abbhohārikaṃ katvā.**) Ngài dồn hết tinh tấn vào **đề mục thiền định (Kammaṭṭhāna)** gốc của mình (ghi nhận: giở, bước, đặt...) cho đến khi trời sáng rõ.

Đến sáng, ngài mới cất tiếng gọi một vị tỳ-kheo đồng tu ở gần đó. Vị ấy hỏi:

“Bạch ngài, có chuyện gì vậy?”

“Tôi muốn thưa với ngài rằng chân tôi bị gốc cây đâm phải.”

“Trời đất... chuyện xảy ra từ lúc nào vậy ngài?”

“Đã bị đâm từ đầu đêm rồi.”

“Ôi... sao lại như vậy được... sao lúc bị đâm ngài không báo ngay cho chúng tôi biết? Lẽ ra ngài nên lên tiếng gọi. Để chúng tôi nhổ ra rồi còn thoa dầu hỏa hay thuốc men vào chứ...”

“Đúng vậy hiền giả... nhưng lúc đó tôi nghĩ rằng mình sẽ cố gắng nhổ cho xong cái gai phiền não đã đâm sâu suốt vòng luân hồi, nên đã không báo cho các ngài biết.”

“Nếu vậy, ngài đã có thể nhổ sạch hết cái gai đó chưa?”

“Ừm... thưa Hiền giả, một phần đã có thể rút ra được rồi.” “Ừm... nếu vậy thì lành thay, bạch Ngài. Lành thay, lành thay...”. Trong **Kinh Khajjanīya** thuộc **Tương Ưng Bộ - Chương Uẩn** (**Samyutta-2, 71**), Đức Thế Tôn dạy rằng năm uẩn danh sắc này luôn luôn nhai nuốt và hành hạ chúng ta.

Sắc thân to lớn này bị biến đổi vì nóng, biến đổi vì lạnh, biến đổi vì đói khát, biến đổi vì ruồi, muỗi, gió, nắng, rết, rắn, v.v... Vị Thánh đệ tử khi nhìn thấy thân xác này luôn bị nhai nuốt và hành hạ như vậy thì trở nên nhàm chán và ghê tởm nó. Vị ấy chỉ mong muốn phá hủy nó, không còn muốn nó tăng trưởng thêm nữa, chỉ cố gắng từ bỏ, không còn luyến ái hay bám víu, mà chỉ nỗ lực để nó được diệt tận, không còn tiếp tục thổi bùng ngọn lửa sinh tử nữa.

Vị trưởng lão **Kaṇḍakaviddha** (vị bị gốc cây đâm) cũng vậy, Ngài không hề nuông chiều cái thân xác luôn chịu khổ bằng cách này hay cách khác như vậy. Ngài chỉ nỗ lực để đạt đến sự tịch diệt và cuối cùng đã chứng đắc quả vị Thánh. (**Chú giải Tương Ưng-2, 272** – Giải thích **Kinh Khajjanīya**.)

Trong việc hành thiền, giữa hai pháp danh và sắc thì sắc pháp dễ quán sát và nổi bật hơn. Trong các danh pháp, ba loại là **Phúc chạm (Phassa)**, **Tâm (Citta)** và **Thọ (Vedanā)** là nổi bật nhất. Trong số đó, **Thọ** là nổi bật hơn cả. Khi quán sát những gì dễ thấy, những gì nổi bật thì hành giả sẽ nhanh chóng đạt được Pháp thượng nhân. **Khổ thọ (Dukkha-vedanā)** không phải là điều đáng sợ.

“Pháp đặc biệt của các hành giả thường hiện khởi rõ rệt hơn chính vào những lúc gặp phải cái **Khổ**” – lời nhắn nhủ của các bạn đồng tu nói với vị trưởng lão sắp bị hổ ăn thịt thật là điều đáng ghi nhớ.

## Trưởng lão Pītamalla: Từ một võ sĩ lừng danh trở thành vị A-la-hán nhờ ngọn thương đâm xuyên ngực

Thuở xưa, có một người chuyên biểu diễn võ thuật và đấu vật, tay cầm lá cờ màu vàng, tên là **Pītamalla**. Ông thường đi khắp các quốc gia như **Paṇḍu**, **Coḷa**, **Goḷa** để thi đấu. Vì các vị vua ở đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) rất trọng đãi và khuyến khích các võ sĩ, nên **Pītamalla** đã cầm cờ vàng đến đảo quốc này.


**Pītamalla** trở thành võ sĩ phục vụ trong hoàng cung Sīhaḷa. Một ngày nọ, khi đang đi trên con đường chợ bán các loại chiếu lát vì một công việc riêng, ông bỗng nghe thấy tiếng thuyết Pháp:

“Này các Tỳ-kheo, thân xác này không phải là của các ông. Hãy từ bỏ (ái dục bám víu vào) thân xác ấy. Khi từ bỏ được như vậy, các ông sẽ có được hạnh phúc và lợi ích thật sự trong thời gian lâu dài.”

Đó là tất cả những gì **Pītamalla** chợt nghe được. Đây chính là bài Pháp trong chương **Natumhāka-vagga** của **Tương Ưng Bộ**. Khi nghe được âm thanh giáo pháp ấy, tâm ông bỗng nhiên suy ngẫm đi suy ngẫm lại một cách không ngờ: “**Neva kira rūpaṃ attano** – nghe nói thân xác này không phải của mình... **Na vedanā** – thọ nhận này cũng không phải là ta (không phải sở hữu của mình)...”.

Câu kinh ấy giống như một chiếc móc sắt đột ngột chế ngự con voi tâm hoang dại đang say sưa lầm lạc của **Pītamalla**. Cú đánh tâm linh bất ngờ từ giáo pháp ấy đã thúc đẩy **Pītamalla** tìm đến đại tự viện **Mahāvihāra**.

Ông khẩn khoản xin các vị trưởng lão ở **Mahāvihāra** cho phép xuất gia. Sau khi thọ giới và học tập **Dve-mātikā** (Luật tạng), ông cùng với ba mươi vị Tỳ-kheo đồng hành đi đến vùng **Gabalavāliya-aṅgaṇa** để nỗ lực thực hành thiền Định và thiền Quán.

Trưởng lão **Pītamalla** đặc biệt thực hành phần **Oai nghi (Iriyāpatha)** và **Tỉnh giác (Sampajañña)** trong **Tứ Niệm Xứ**, quán sát kỹ các cử động: nhấc... bước... đặt... khi đi kinh hành. Sau đó, lòng bàn chân của Ngài trở nên đau nhức và nóng rát đến mức hoàn toàn không thể tiếp tục bước đi được nữa.

Vì thế, Ngài ngừng đi kinh hành mà chuyển sang ngồi để quán sát các cử động của thân và sự đau nhức của **Thọ (Vedanā)**. Khi ngồi lâu, tâm buồn ngủ lại xâm chiếm. Ngài lại quán sát tâm ấy, nhưng cuối cùng vì không thể vượt qua được sự **Hôn trầm thụy miên (Thīna-middha)**, Ngài liền đứng dậy khỏi chỗ ngồi để đi kinh hành. Ngài quán sát không bỏ sót các tiến trình từ sắc đứng đến sắc đi, nhưng vì lòng bàn chân quá đau đớn nên Ngài không thể bước tới được.


Vì vậy, với nghị lực không lay chuyển, để đẩy lùi **Hôn trầm thụy miên**, trưởng lão **Pītamalla** phải dùng hai đầu gối để di chuyển kinh hành. Trong lúc các bạn đồng tu đang mỗi người một nơi nỗ lực hành thiền, vào một đêm nọ, một người thợ săn nhìn thấy trưởng lão **Pītamalla** đang nhích từng chút bằng hai đầu gối, tưởng là thú rừng nên đã phóng lao đâm vào Ngài. Ngọn thương đâm xuyên qua ngực, khiến Ngài ngã gục ngay tại chỗ.

Ngài bảo các vị đồng tu hãy rút ngọn thương ra, rồi bảo họ lấy cỏ bện lại để bịt kín vết thương cho máu ngừng chảy. Sau đó Ngài nói:

“Thưa các Hiền giả, xin hãy đặt con lên phiến đá lớn đằng kia. Các vị hãy trở về chỗ của mình và nỗ lực hành Pháp của riêng mình. Xin hãy cho con cơ hội để được tự do quán chiếu vào lúc này.”

Sau khi xin phép như vậy, Ngài nỗ lực hết mình quán sát **Khổ thọ (Dukkha-vedanā)** đang diễn ra.

“**Rūpaṃ bhikkhave natumhākaṃ** = Này các Tỳ-kheo, thân xác này không phải là của các ông. **Taṃ pajahatha** = Hãy từ bỏ (ái dục bám víu vào) thân xác ấy.”

Trong tâm trưởng lão **Pītamalla**, âm thanh giáo pháp ấy vang lên như thể đang được nghe lại lần nữa, khiến Ngài trở nên phấn chấn đặc biệt. Ngài không màng đến thân xác, nỗ lực hành thiền Quán và cuối cùng đã chứng đắc quả vị **A-la-hán** cùng với bốn trí **Phân tích (Paṭisambhidā)**.

Ngay lúc đó, một vài bạn đồng tu đi đến gần, tắng hắng để thăm dò tình hình của Ngài. Trước mặt các vị ấy, trưởng lão **Pītamalla** đã bộc lộ đức tính của bậc **A-la-hán** và thốt lên lời cảm hứng (Udāna) để khuyến tấn:

**Bhāsitaṃ buddhaseṭṭhassa, sabbalokaggavādino.**
**Natumhākaṃ midaṃ rūpaṃ, taṃ jaheyyātha bhikkhavo.**

“Thưa các Hiền giả, lời dạy của Đức Phật tối thượng, bậc thuyết giảng cao quý nhất trong khắp thế gian, (lời dạy mà Ngài đã ban cho con là): ‘Này các Tỳ-kheo, thân xác này không phải là của các ông’...”

Quán sát như vầy—

"Hãy từ bỏ tham ái đang chấp thủ nơi sắc thân đó." Đây chính là giáo pháp vậy. **Aniccā vata saṅkhārā, uppādavaya dhamminino. Uppajjitvā nirujjhanti, tesaṃ vūpasamo sukho.**

"Này các đạo hữu, các hành pháp vốn có bản chất sanh diệt, thật không trường tồn. Các hành pháp danh sắc trong thân tôi cũng sanh lên rồi diệt đi. Đối với tôi, tất cả các hành pháp ấy, cùng tất cả các bệnh tật đang hành hạ liên miên không dứt, nay đã đoạn tận và tịch diệt, tôi đã đắc hưởng sự an lạc vô song, này các đạo hữu."

Khi ấy, các bạn đồng tu cùng vây quanh nhìn Trưởng lão Pītamalla—

"Bạch đại đức Pītamalla, nếu Đức Thế Tôn còn tại thế, Ngài chắc chắn sẽ duỗi bàn tay vàng xoa đầu đại đức, hết lời tán dương và khích lệ." Trong khi mọi người đang nói lời hoan hỷ và ngợi ca như vậy, Trưởng lão Pītamalla đã nhập Niết Bàn (Pari-Nibbāna).
(M-ṭṭh-1, 239. Dī-ṭṭh-2, 340-Chú giải và Phụ chú giải kinh Đại Niệm Xứ.)

### Cuộc cách mạng không làm nô lệ cho kẻ khác

**Nāhaṃ dāso bhaṭo tuyhaṃ, nāhaṃ posemi dāni taṃ.**
**Tvameva posento dukkhaṃ, patto vajje anappakaṃ.**

Bho = Này cái thân xác già nua hôi thối đầy hiểm nguy như hố sâu hai tầng kia. Ahaṃ = Ta. Tuyhaṃ = của ngươi. Na dāso = chẳng phải là kẻ nô lệ bị trói buộc không thể thoát ra. Na bhaṭo = cũng chẳng phải kẻ làm thuê ăn lương, một cu-li phục dịch. Idāni = Nay đã nhận được lời dạy của Đức Phật. Ahaṃ = Ta. Taṃ = đối với cái thân xác hôi thối tồi tàn là ngươi. Na posemi = không còn có thể nuôi dưỡng, chiều chuộng theo sở thích của ngươi nữa. Tvameva = Dù có chăm sóc bao nhiêu ngươi cũng chẳng thấy tốt, chỉ luôn hư hoại và tan rã, chính cái xác thối là ngươi. Posento = Vì đã lỡ nuôi dưỡng, chiều chuộng theo ý thích của ngươi. Ahaṃ = Chính ta.


Vajje = Trong vòng luân hồi khổ đau, cứ lên xuống chìm nổi không ngừng. Anappakaṃ dukkhaṃ = Đã phải chịu đựng vô vàn nỗi khổ trùng điệp, nhiều đến mức không thể đếm xuể qua bao nhiêu a-tăng-kỳ kiếp. Patto = Đã phải trải qua, đã phải nhận lấy rồi. (Theo các bậc thầy xưa.)

### Đau bệnh là điều đáng mừng, càng đau lâu càng tốt

Khi có bệnh tật đau đớn khởi lên, đừng chỉ đổ lỗi cho nghiệp quá khứ, vì dễ rơi vào tà kiến "do nghiệp cũ" (Pubbe-kata-hetu-diṭṭhi).

### Tám nguyên nhân gây bệnh

Theo Abhidhamma (A-tì-đàm), do xúc chạm mà có cảm thọ: **"Phassa-paccayā vedanā"**. Theo kinh tạng Suttanta, Đức Phật dạy trong kinh Sīvaka (S.ii, 428) và kinh Girimānanda (A.iii, 342) rằng có 8 nguyên nhân:
1. Do mật,
2. Do đàm,
3. Do gió (do một trong ba loại lỗi này),
4. Do sự kết hợp của ba loại trên (rối loạn tổng hợp),
5. Do thời tiết (utu) không điều hòa,
6. Do oai nghi, sinh hoạt không điều hòa,
7. Do sự nỗ lực của người khác (bị tấn công, thương tích),
8. Do nghiệp quả.

Người ta nói rằng do si mê, bất cẩn trong ăn uống và sinh hoạt mà dẫn đến nạn bệnh tật (Rogastarakappa). Xem xét cốt lõi vấn đề thì điều này rất đúng.

Dù tên bệnh có nhiều như cao huyết áp, tiểu đường, tê bại, hen suyễn, lao... nhưng như câu nói "xét tận gốc, rễ từ đất", nguyên nhân thực sự chỉ có một. Đó là do các phiền não như si mê (moha) mà các nỗi đau bệnh tật phát sanh. (Hãy quán sát rộng ra sự thiêu đốt của lòng tham, ngọn lửa của sự đố kỵ và bủn xỉn, ngọn lửa của sân hận hằng ngày trong lòng mọi người. Bạn sẽ nhận ra đó chính là căn bệnh phiền não.)


### Nếu chết do đau bệnh có thể sanh Thiên

Nếu có trí tuệ thì khi bệnh hoạn khởi lên lại là điều đáng mừng. Có thể nói rằng "bệnh càng kéo dài càng tốt". Trong phần giải thích về ba loại nạn (Dī-ṭṭh-3, 30-Chú giải kinh Chuyển Luân Thánh Vương Sư Tử Hống):

1. Tham (lobha) - Nạn đói kém - đọa vào cõi Ngạ quỷ,
2. Sân (dosa) - Nạn khí giới - đọa vào Địa ngục,
3. Si (moha) - Nạn bệnh tật - sanh lên cõi Trời.

Sự phân chia này mang lại niềm an ủi cho những người đang chịu đau bệnh. Nói rằng "bệnh tật mà được sanh Thiên" nghe có vẻ lạ lùng, nhưng bậc Chú giải sư đã giải thích rằng:

Đó là vì mỗi khi thọ nhận cảm thọ đau đớn, tâm từ thường phát khởi: "Cầu mong các chúng sanh đừng phải chịu đau đớn như tôi đang chịu đây, cầu mong họ được an lạc." Điều này rất phù hợp với tự nhiên.

Ngược lại, những kẻ khi bệnh tật thì sợ hãi, khổ tâm, nổi giận (sân); hạng người chỉ thích có người hỏi han, chiều chuộng (tham); hạng người mê muội không thể quán sát được cảm thọ (si), thì sẽ bị phân vào ba đường ác: địa ngục, ngạ quỷ, bàng sanh.

Do đó, trong kinh Sallattha, Đức Phật dạy rằng với người có trí tuệ thì có thể đắc Pháp, còn với người thiếu trí thì giống như bị mũi tên đâm rồi lại lấy thêm mũi tên nữa đâm chồng lên vậy; do đau bệnh mà các tùy miên sân (paṭighānusayā) và tùy miên tham ái (kāmarāgānusayā) khởi lên, khiến nỗi đau thêm chồng chất, khổ càng thêm khổ. (S.ii, 409.)

Kinh Tất Cả Lậu Hoặc (Sabbāsava Sutta) cũng dạy rằng nếu không thể nhẫn nại trước lạc và khổ, bốn loại lậu hoặc phiền não sẽ quấn chặt và hành hạ chúng ta. (M.i, 8.)

### Khi Trưởng lão Girimānanda thọ bệnh

Khi Trưởng lão Girimānanda lâm trọng bệnh, Ngài Ānanda đã bạch hỏi Đức Thế Tôn về các pháp môn để giảng cho người bệnh nghe. Sau khi Ngài Ānanda ghi nhớ và thuyết lại cho Trưởng lão Girimānanda, Trưởng lão liền khỏi bệnh tức thì. Pháp môn mà người bệnh cần tác ý là:

399

Có mười phương pháp hành trì bao gồm: quán tưởng về vô thường (anicca-saññā), quán tưởng về vô ngã (anatta-saññā), quán tưởng về sự bất tịnh (asubha-saññā), quán tưởng về sự nguy hiểm (khổ não của thân - ādīnava-saññā), quán tưởng về sự đoạn tận (để từ bỏ tầm tứ tà vầy - pahāna-saññā), quán tưởng về ly tham (để hướng tâm đến hạnh phúc Niết Bàn - virāga-saññā), quán tưởng về diệt (nirodha-saññā), quán tưởng về sự không thích thú trong toàn bộ thế gian (sabba-loke anabhirata-saññā), quán tưởng về sự không ham muốn trong tất cả hành (sabba-saṅkhāresu anicchā-saññā) và tu tập niệm hơi thở (ānāpānasati).

Hành giả có thể tập trung quán chiếu sâu sắc vào một đề mục mà mình dễ dàng nhận biết, thấy rõ hoặc đề mục vẫn thường hay quán niệm, từ đó có thể hoàn tất công việc hành trì. Việc quán pháp này chính là **tu tập Thất Giác Chi (bojjhaṅga-bhāvanā)**; nhờ vào sự mát mẻ và tĩnh lặng của các trạng thái hỷ lạc sanh khởi trong lúc thiền định, tâm trí trở nên trong sáng, kéo theo sự thanh tịnh của các sắc do tâm tạo (cittaja-rūpa). Điều này dẫn đến sự biến mất của nguyên nhân gây bệnh, như đã được thuyết giảng và giải thích rõ ràng trong **Chú giải Kinh Bojjhaṅga**.

Hiện nay, đã có rất nhiều thiền sinh thực chứng được kết quả rõ rệt, khi mà những trọng bệnh mà y học không thể cứu chữa đã biến mất một cách kỳ diệu chỉ nhờ vào việc tu tập thiền định.

[Trong các cuốn sách như “**Kinh Samma Paribbajaniya**”, “Các bài giảng tại Đại học” của **Ngài Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw** khả kính, và cuốn “**Cư sĩ Sayagyi U Thet**” do chúng tôi viết, có ghi chép rất nhiều câu chuyện thực tế về vấn đề này.]

**Đại đức Uttiya** cũng vậy, ngay khi cảm thấy không khỏe, ngài đã nỗ lực chuyên tâm quán chiếu giáo pháp, nhờ đó bệnh tình tiêu tan và ngài đã chứng đắc đạo quả.

**Ābādhe me samuppanne, sati me udapajjatha.**
**Ābādho me samuppanno, kālo me nappamajjituṃ.**

“Khi bệnh hoạn phát sanh, niềm tỉnh giác về sự không phóng dật (appamāda) trỗi dậy trong ta. Ta đang mang bệnh, không thể sống buông lung, hời hợt (hay quán chiếu lơ là) được nữa.” (**Uttiya Thera Gāthā** - **Vimānādi** - 226).

### Sự già bệnh của cư sĩ Nakulapitu

Bệnh tật và đau đớn vốn dĩ luôn hành hạ các chúng sanh, không lúc nào ngơi nghỉ. Chỉ có sự khác biệt giữa bệnh nặng và bệnh nhẹ. Mọi người đều phải chết; sở dĩ chết là vì cơn đau đạt đến mức độ khiến người ta phải lìa đời.


Đợi đến lúc gần kề cái chết thì không còn kịp để luyện tập nữa.

Thời Đức Phật, có vị cư sĩ tên là **Nakulapitu**, người từng là cha của Ngài trong năm trăm kiếp. Ông thường đến thăm Đức Phật hằng ngày, nhưng khi tuổi già xế bóng, ông không còn đến thường xuyên được nữa nên đã thỉnh cầu Đức Phật ban cho một bài pháp. Đức Phật phán rằng: “Này cư sĩ..., tấm thân này thường xuyên bị hành hạ bởi đau đớn. Nó giống như một chiếc bình gốm dễ vỡ, được bao bọc bởi lớp da mỏng manh nên rất dễ bị tổn thương (từ những nguy cơ bên ngoài). Này cư sĩ... người nào đang mang vác gánh nặng tấm thân có bản chất như vậy mà còn tự tuyên bố rằng mình hoàn toàn khỏe mạnh dù chỉ trong một khoảnh khắc, thì người đó không có lý do gì khác ngoài sự mê muội.

“Vì vậy, này cư sĩ, ông nên thực hành và phát nguyện rằng: “Dù thân ta có đau đớn, nhưng tâm ta sẽ không đau đớn””. Tiếp đó, Đức Phật thuyết giảng về việc không nên chấp thủ vào Ngũ uẩn (Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức) là “Ta, của Ta, Ta đang đau, cái đau này thuộc về Ta”.

Đối với các **bậc Thánh (Ariya)**, dù thân có đau đớn nhưng tâm các Ngài không bao giờ đau đớn theo thói thường của phàm phu. (**Saṃyutta Nikāya**-2, 1 - **Kinh Nakulapitu**).

Ngày nay, các phương pháp hành trì đã được phổ biến rộng rãi nên tôi không viết chi tiết thêm nữa. Việc quán chiếu giáo pháp chính là sự tiêu diệt phiền não (kilesa), và khi phiền não bị tiêu diệt thì mọi cảm giác đau đớn của bệnh tật do phiền não gây ra cũng sẽ chấm dứt. Nhiều hành giả đã tự mình chứng nghiệm điều này.

**Rakkhitopi aguttova,**
**Kāyo bhayamukhe ṭhito.**
**Tasmā kāyī anapekkkhitvā dhammaṃ careyya paṇḍito. (Nīti)**

“Tấm thân này dù được che chở bằng quần áo, trang sức, hay được thay đổi oai nghi để bảo vệ liên tục, nhưng nó cũng không bao giờ được gọi là an toàn. Nó luôn nằm kề bên miệng vực của vô số hiểm nguy. Do đó, bậc trí đức hạnh không nên luyến tiếc hay lo lắng cho tấm thân này, mà hãy giữ tâm xả ly, chỉ tập trung quán chiếu và thực hành giáo pháp của chính mình.”


## Chương (6)
### Các vị Đại đức là tấm gương mẫu mực về việc quán chiếu trong khi đi lại và làm việc

Bảo vệ đời sống

**Yathā agārī ducchannaṃ vuṭṭhi samativijjhati,**
**Evaṃ abhāvitaṃ cittaṃ rāgo samativijjhati.**

Như nước mưa có thể xuyên qua và hủy hoại một ngôi nhà không được lợp mái kỹ càng; cũng vậy, tham ái (cùng sân và si) sẽ xâm nhập, xuyên thấu và phá hoại tâm của một hành giả không thể giữ sự quán chiếu liên tục giữa các oai nghi (đi, đứng, nằm, ngồi).

(**Kinh Pháp Cú** - 14-5)

### **Bậc ngược dòng** = **Paṭisotagāmī**

“**Này các Tỳ-kheo**.. Trong thế gian này, có hạng người không hưởng thụ ngũ dục, cũng không vi phạm các ác hạnh du-sự-rặc (ducaita). Dù cho vì thân đau đớn, tâm sầu muộn mà khóc lóc đến mức nước mắt rơi ròng rã, người ấy vẫn không buông bỏ thiện pháp. Vị ấy nỗ lực thực hành Phạm hạnh (Brahmacariya) cho được trọn vẹn hơn, trong sạch hơn. (**Sahādukkhena, sahāpi domanassena assumukho pi rudamāno paripunnaṃ parisuddhaṃ brahmacariyaṃ carati.**) **Này các Tỳ-kheo**, hạng người như vậy được gọi là “**Bậc ngược dòng**”.”

(Tăng Chi I, 311 - Chương Bốn Pháp - Kinh Anusota)


### Trưởng lão **Phussadeva**, vị đắc quả A-la-hán nhờ niệm ân đức Phật khi đang quét sân

Thời xưa, tại một đại tự viện tên là “**Kaṭandhakāra**” ở đảo quốc Srilanka (Thế Diệu), có một vị Trưởng lão tên là “**Phussadeva**” trú ngụ.

Vị Trưởng lão ấy thường xuyên tu tập đề mục **Niệm Phật (Buddhānussati)**. Vị ấy cũng hằng ngày thực hiện các bổn phận nơi sân bảo tháp (ceṭiyaṅgaṇavatta) như quét dọn sân tháp. Trong lúc thực hiện các việc phục vụ (veyyāvacca) như quét dọn, vị ấy luôn hướng tâm suy xét đến các ân đức và công hạnh của đức Phật.

Một ngày nọ, sau khi quét sạch toàn bộ sân tháp, vị ấy vắt chéo một bên y lên vai, sửa sang y phục chỉnh tề, gọn gàng và ngay ngắn. Một tay cầm chổi, vị ấy đứng chiêm ngưỡng sân tháp phẳng phiu, sạch sẽ vừa quét xong. Vị ấy cảm thấy vô cùng hài lòng, hân hoan và tịnh tín trước phước báu của mình.

**Năm lợi ích của việc quét dọn**

Lòng người được trong sạch, lòng mình được tịnh lạc, chư Thiên yêu mến, diện mạo sáng đẹp, và khi mệnh chung được sanh về thiên giới; năm lợi ích này nên ghi nhớ là quả báu của việc quét dọn. (**Luật Tạng, bộ Parivāra**. “Diện mạo sáng đẹp” ý chỉ loại công đức khiến cho sắc thân được xinh đẹp.)

Vừa chiêm ngắm sân bảo tháp phẳng phiu như bãi cát bạc, vị ấy vừa tiếp tục hành pháp Niệm Phật như thường lệ. Niềm phỉ lạc (pīti) lan tỏa khắp tâm can và tràn ngập toàn thân. Đứng yên tại chỗ, vị ấy nhắm mắt lại và tuần tự suy xét các ân đức Phật như **Ứng Cúng (Arahaṃ)**...


“**Ứng Cúng (Arahaṃ)** = Bậc đã hoàn toàn đoạn tận mọi phiền não ô nhiễm như tham, sân, si cho đến cả tập khí (vāsanā) không còn dư sót, xứng đáng được tất cả nhân, thiên, phạm thiên và chúng sanh đồng hướng về đảnh lễ cúng dường, là đức Thế Tôn tối thượng……”

Sau khi nhiếp tâm suy niệm một lúc lâu, vị ấy quan sát bốn phương nam bắc của sân tháp thì trông thấy một cảnh tượng chẳng mấy hài lòng làm cho đề mục quán chiếu bị giảm sút. Nguyên do là có một con khỉ rừng lớn màu xám mang những miếng phân bò khô đến chà xát và rải rác khắp sân tháp. Vì phải thu dọn và làm sạch những miếng phân bò khô đó nên định lực bị giảm sút. Phía sau vừa quét xong thì phía trước lại bị bày bừa, công việc cứ thế dồn thêm và một ngày trôi qua.

Ngày hôm sau, sau khi quét dọn xong, trong lúc đang an trú trong niềm phỉ lạc của đề mục Niệm Phật, lại có một con bò già đi đến phóng uế làm bẩn sân bảo tháp, vị ấy lại phải lau dọn lần nữa. Dù đã có đầy đủ Giới và Định để có thể chứng đắc quả A-la-hán, nhưng vì sự quấy nhiễu cứ xen vào nên lại mất thêm một ngày nữa.

Tuy vậy, vị Trưởng lão vẫn chưa nhận ra đó là sự phá hoại của Ma vương (Māra).

Đến ngày thứ ba, khi đã quét dọn xong bãi cát phẳng phiu, trong lúc đang an trú vào đề mục Phật bảo như trước, vị ấy thấy một người đàn ông có đôi chân vòng kiềng, vẹo vọ đi ngang qua sân tháp. Đôi chân ấy kéo lê trên cát làm cho mặt sân vốn phẳng phiu trở nên nhấp nhô, hằn dấu, trông rất khó coi.

“Trong ngôi làng nơi ta thường khất thực (gocara-gāma) trong vòng một do-tuần xung quanh đây, không có ai có hình hài xấu xí, đáng kinh tởm như thế này cả. Có lẽ là Ma vương chăng?” Nghĩ vậy, Trưởng lão nảy sinh nghi ngờ nên hỏi rằng: “Ngươi chính là Ma vương phải không?”

Kẻ ấy bèn thú nhận: “Thưa vâng, con chính là Ma vương. Giờ đây con không còn lừa gạt Ngài được nữa rồi.”

**Đại đức** (do đang thực hành **đề mục niệm Phật** và muốn biết rõ về **Đức Phật**) đã hỏi **Ma vương**:

“Ngươi đã từng diện kiến Đức Thế Tôn chưa?” Khi Ma vương thừa nhận đã từng gặp, Đại đức khẩn cầu: “Ma vương vốn có đại thần lực. Xin hãy biến hóa ra một hình tướng giống hệt Đức Thế Tôn cho bần đạo xem thử.”

**Ma vương** thưa: “Bạch Ngài, con không thể biến hóa giống hệt Đức Thế Tôn được. Tuy nhiên, con sẽ biến hóa sao cho tương đối giống để Ngài xem.” Nói rồi, Ma vương liền biến thành hình tướng Đức Phật hiện ra trước mặt. Khi nhìn vào hình ảnh đó, Đại đức suy nghĩ:

“Ôi! Ngay cả **Ma vương** vốn còn đầy **tham, sân, si** mà hình tướng biến hóa ra còn trang nghiêm, đẹp đẽ đến thế này; huống hồ là Đức Thế Tôn, bậc vĩnh viễn không còn **tham, sân, si**, thì Ngài còn trang nghiêm, hảo tướng đến dường nào!” Nghĩ vậy, lòng tịnh tín đối với Đức Phật trong Ngài càng tăng trưởng mãnh liệt.

Ngài bắt đầu quán xét về ân đức **Ứng Cúng** (Arahaṃ), khiến hỷ lạc dâng trào liên tục. Sau khi đạt được hỷ lạc, Ngài tiếp tục quán chiếu về ba đặc tính vô thường, khổ, vô ngã (Tam tướng), và ngay tại chỗ đó, Ngài đã chứng đắc quả vị **A-la-hán**.

**Ma vương** đến với ý định lừa gạt nhưng chẳng những không lừa được mà còn phải làm theo lời sai bảo, lại còn vô tình giúp vị Tỳ-kheo đắc quả **A-la-hán**, không rõ hắn có hối hận hay không mà lại than vãn:

“Bạch Ngài, Ngài đã đánh lừa con rồi! Con đã bị Ngài lừa rồi!” Đại đức đáp lại: “Này Ma vương già kia, ta lừa ngươi thì có ích lợi gì cho ta đâu?” (Trong chú giải **Sārasaṅgaha** có chép: “Việc lừa ngươi không có gì là gánh nặng”, cách diễn đạt này có vẻ không phù hợp lắm).

Đây chính là minh chứng cho việc người quét dọn với tâm tịnh tín sẽ có được sự an lạc, từ đó có thể tiến tu đến quả vị **A-la-hán**. (Các quyết định và chi tiết về cách tu tập **đề mục niệm Phật** đã được viết rõ trong quyển sách “Ân Đức Tam Bảo”).


### Đại đức Datta và đề mục Kasina trắng

Cũng trong chú giải đó kể tiếp: “**Đại đức Datta** trú tại chùa Lokantara, sau khi quét dọn sân bảo tháp xong, tâm ngài trở nên thanh tịnh. Ngài chăm chú nhìn vào bãi cát trắng mịn, nhập vào **Kasina trắng** (O dāta). Ngài chứng đắc tám bậc **thiền định**, từ đó tiến tu **tuệ quán** và chứng đắc quả vị **Bất Lai**.”

### Nơi quét dọn và Túc Mạng Minh

Không chỉ người quét dọn đạt được pháp cao thượng, mà cả những người nhìn thấy cảnh trí sạch đẹp cũng sinh tâm hoan hỷ và đắc pháp. Các sự kiện thời Srilanka sau đây là minh chứng:

“Một vị sư trẻ tên **Tissa**, sau khi quét dọn sân bảo tháp **Jambukola**, ngài cầm giỏ rác đứng lại một lát. Lúc đó, **Đại đức Tidatta** từ bến tàu đi lên để chiêm bái bảo tháp. Nhìn thấy sân bảo tháp bằng phẳng, sạch bóng, ngài suy xét: ‘Đây hẳn là nơi được quét dọn bởi người đang thực hành **pháp hành thiền**’. Ngài liền đặt ra một ngàn câu hỏi về pháp học để thử thách và khuyến khích vị sư trẻ. Vị sư trẻ trả lời trôi chảy mọi câu hỏi. Đó chính là vị tu sĩ đã đắc pháp trong lúc quét dọn.

Tại một ngôi chùa khác, có một vị Đại đức thường xuyên quét dọn sân bảo tháp. Mỗi sáng, có bốn vị trưởng lão từ phương xa đến chiêm bái. Ngay từ cổng vào, các vị nhìn thấy sân bảo tháp sạch sẽ, trang nghiêm nên lòng tràn đầy hỷ lạc. Các vị dừng lại ở cửa để nghỉ ngơi và nhiếp tâm quán chiếu, ngay tại đó, các vị đã chứng đắc **Túc Mạng Minh**, nhớ lại được nhiều đời sống quá khứ.

Trong bốn vị đó, có vị nhớ được 8 kiếp, vị 16 kiếp, vị 20 kiếp và có vị nhớ được đến 30 kiếp trái đất.”


Tiếp nối câu chuyện đó là việc “Chư thiên hoan hỷ khi thấy cảnh quét dọn”. Một vị Tỳ-kheo quét dọn sân bảo tháp và sân cội Bồ-đề đã được các vị **Chư thiên** hiện thân đến đảnh lễ và dâng hoa: “Từ khi ngôi chùa này được xây dựng đến nay, giờ chúng con mới thấy được một người quét dọn tinh tấn như Ngài, vì quá đỗi vui mừng nên chúng con đến dâng hoa cúng dường.”

### Cuộc thi sắc đẹp giữa vị Tỳ-kheo và công tử

Liên quan đến quả báu của việc quét dọn, có một câu chuyện thú vị thời Srilanka đáng ghi nhớ như sau:

Có vị sư trẻ tên là **Abhaya** có tướng mạo rất trang nghiêm. Con trai của một vị đại thần cũng rất khôi ngô tuấn tú. Người dân tranh cãi xem giữa vị sư và vị công tử ai đẹp hơn, cuối cùng họ sắp xếp một buổi gặp mặt để phân định. (Chú giải Tăng Chi Bộ chép đó là trưởng lão **Mahāgatimpiya Abhaya** và vị công tử giữ kho).

Buổi gặp được tổ chức tại sân Đại Bảo Tháp (Mahācetiya). Thân nhân của vị công tử cho anh ta ăn mặc lộng lẫy nhất rồi đi lên từ lối phía Đông. Trong khi đó, mẫu thân của Đại đức Abhaya cũng đã may một bộ y thật đẹp gửi đến cho con mình.

Bà nhắn rằng: “Con trai, ngày mai hãy cạo tóc cho thật sạch xanh, đắp bộ y này rồi cùng chư Tăng đến chiêm bái Đại Bảo Tháp.”

Khi Đại đức cùng chư Tăng đi lên từ lối phía Nam và gặp vị công tử tại sân bảo tháp, ngài liền nói đùa:

“Này cư sĩ trẻ, khi xưa chính tay ngươi là người hốt rác mà vị trưởng lão này đã quét, vậy mà nay ngươi lại tính chuyện so đo sắc đẹp với ta, thiệt là lạ thay!”

Tương truyền ở kiếp trước, tại một bảo tháp ở làng nọ, vị trưởng lão quét dọn còn vị cư sĩ đi theo hốt rác. Nhờ phước báu đó mà kiếp này cả hai đều có sắc diện phi thường.

### Ngài Sāriputta khi lỡ quên quét dọn

Bậc sùng giải (Aṭṭhakathā) đã nêu rõ năm lợi ích của việc quét dọn. Trong đó, các câu chuyện minh chứng về việc được sanh lên cõi trời đã được trình bày hiển nhiên trong bản Pāḷi **Apadāna** cùng các bộ kinh khác, nên ngài không đưa thêm ví dụ ở đây.

Vì mọi đức Phật đều tán dương phận sự quét dọn, nên người quét dọn chính là người đang phụng sự giáo pháp, là người biết vâng lời Phật dạy (**Sattu sāsanaṃ kataṃ hoti**). Các bậc sùng giải đã kết luận điểm này qua câu chuyện của ngài Sāriputta.

Có thời nọ, đại trưởng lão Sāriputta đi đến vùng **Himavantā** (Hy-mã-lạp sơn) một mình. Ngài vào trú trong một hang động và nhập **Nirodha-samāpatti** (Thiền Diệt Thọ Tưởng) mà không quét dọn hay dọn dẹp nơi ấy. Đức Thế Tôn biết rõ sự việc, ngài đã du hành bằng thần lực trên không trung, đi đến ngay trước chỗ hành thiền của trưởng lão — nơi đầy bụi bặm chưa được quét dọn — rồi ấn dấu chân xuống đó làm dấu trước khi trở về.

Khi vị trưởng lão xả thiền, nhìn thấy dấu chân của đức Thế Tôn, ngài cảm thấy vô cùng xấu hổ và e ngại. Ngài quỳ xuống đảnh lễ và tự nghĩ: "Đức Thế Tôn đã biết ta ở đây mà không chịu dọn dẹp, tẩy tịnh trú xứ rồi. Ta phải đi đến giữa đại chúng Tăng để tự mình thú nhận mới được." Nghĩ vậy, ngài liền đi đến chỗ đức Thế Tôn, đảnh lễ rồi ngồi xuống.

Đức Thế Tôn phán rằng: "Này con, con đã đi đâu vậy? Con là người cùng đi lại, cùng trú ngụ không khác gì Như Lai, vậy mà con lại ở nơi không quét dọn là điều không nên." Từ đó về sau, trưởng lão Sāriputta ngay cả khi đang đắp y, trong khoảnh khắc đứng lại để chỉnh nút thắt mép y, ngài cũng thường dùng chân gạt bỏ rác rưởi, dọn sạch chỗ đứng rồi mới dừng lại. (**Parivāra-aṭṭhakathā**-174-6.)

#### Điều hành giả cần lưu ý

Trong mười pháp **Appanā-kosalla** (Sự khéo léo trong an chỉ định - các yếu tố giúp pháp hành tiến triển) được nêu trong **Visuddhimagga Aṭṭhakathā** (Thanh Tịnh Đạo sùng giải), có một yếu tố là "**Vavatthida** = Sự sạch sẽ bên trong và bên ngoài". Điều này có nghĩa là hành giả phải giữ cho móng tay, móng chân, quần áo, trú xứ, tịnh xá và khuôn viên chùa luôn được sạch sẽ, tẩy tịnh. Khi môi trường xung quanh thanh khiết thì tâm trí cũng trở nên trong sáng, tịnh tín, và đó là một trong những nguyên nhân giúp giáo pháp được tăng trưởng.

Chỗ ngồi


### Lời dạy của Thiền sư Webu

Vào kỳ nghỉ lễ Songkran năm 1337 (Miến lịch), người viết (tác giả) đã có dịp tu tập dưới bóng mát từ tâm của bậc ân nhân — đại trưởng lão thiền sư **Webu** — tại thiền viện **Kammathāna** cây Ingyin, phía bắc thành phố Shwebo.

Dù tuổi cao sức yếu, chúng tôi vẫn thường xuyên được thấy ngài hàng ngày thực hiện phận sự quét dọn (tăng thượng oai nghi). Mọi hành giả cũng đều phải thực hiện các phận sự **Caraṇa** (Hạnh đức), tức là các công việc phục vụ và dọn dẹp nơi trú xứ hàng ngày. Phải làm như vậy ngài mới hài lòng.

Vì câu chuyện này có liên quan đến đại trưởng lão **Phussadeva** đã nêu bên trên, và cũng để trình bày lời dạy của ngài thiền sư Webu, tôi xin phép kể lại một trải nghiệm thực tế kỳ lạ (dù đúng hay sai cũng xin được chia sẻ).

Một ngày nọ, sau khi dùng ngọ xong, các hành giả mỗi người tự chọn cho mình một chỗ thích hợp để hành thiền. Riêng người viết đã chọn ngôi nhà **Gandhakuṭi** (Hương Thất) mới xây, phía trước bảo tháp **Tiloka Sabbaññū**. Nơi đó không có ai khác đến. Đó là nơi ngài thiền sư thường dùng trà chiều mỗi ngày, vì mới xây xong nên rất sạch sẽ và thanh tịnh. Đó là một giảng đường bằng gạch rộng lớn và thoáng đãng.

Khi vào đến bên trong hiên Hương Thất, vì tâm chỉ muốn hành thiền ngay, tôi hướng mặt về phía tây nơi có tôn trí tượng Phật, chọn một chỗ sạch sẽ nhất ở giữa bên hông Hương Thất, kiết già ngồi xuống và bắt đầu ghi nhận đề mục. Trước khi thiết lập **Parikamma** (sơ tướng) hay tu tập **Mettā** (tâm từ), tôi thậm chí còn chưa kịp đảnh lễ đức Phật.

Ngồi thiền được khoảng 10 phút, thì một mùi phân nồng nặc xộc vào mũi. Tôi mở mắt đứng dậy tìm kiếm thì thấy trên nền nhà, cách lưng tôi khoảng 5 bộ, có một đống phân người đã hơi khô. Tôi bèn dọn dẹp sạch sẽ rồi quay về chỗ cũ ngồi tiếp. Lại được khoảng 15 phút, mùi phân vẫn không hết mà còn xộc vào mạnh hơn. Tôi cúi xuống ngửi lại chỗ vừa dọn khi nãy nhưng vì nó khô nên không còn mùi, nền nhà cũng không hề bị bẩn. Khi vừa định ngồi lại chỗ cũ, tôi lại phát hiện ngay phía trước mặt mình khoảng 5 bộ có một đống phân lớn khác. Tôi lại phải đứng dậy dọn dẹp lần nữa.

Trong lúc bận rộn với các công việc phục vụ như vậy, tôi thấy mình đã đánh mất sự ghi nhận pháp hành.

"Nơi đây không có bóng người qua lại, ta cũng đã chọn kỹ mới ngồi. Vừa thấy đống phân phía sau, giờ lại thấy đống phân phía trước. Chẳng lẽ có người vào phóng uế trong Hương Thất sao?" Tôi không hề suy xét hay phân tích gì như vậy. Hễ ngồi xuống là tôi chỉ tập trung ghi nhận pháp. Sau này khi nghĩ lại, tôi thấy có rất nhiều điều đáng để suy ngẫm. Có lẽ mọi chuyện không đơn giản như tôi tưởng.

Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là vào buổi chiều mỗi ngày, khi các vị Tăng hành giả và cư sĩ hành giả tụ họp để dâng nước giải khát (nước thốt nốt) lên ngài thiền sư, ngài thường giảng một bài **Ovāda** (giáo giới) ngắn như thường lệ.

Chính lúc đó, tôi mới thực sự sững sờ kinh ngạc.

"Thế nào các vị, các ông Tỳ-kheo, các ông thiện nam, các vị có giữ được sự ghi nhận liên tục không?

(Mỗi ngày có 24 giờ, liệu có thể ghi nhận liên tục suốt 24 giờ không ngừng nghỉ, để sự ghi nhận trước nối tiếp sự ghi nhận sau một cách liên tục hay không? Đây là câu hỏi thường hay thảo luận hàng ngày.)

Khi nghe kể về chuyện của Ngài Trưởng lão Phussadeva, tôi cảm thấy vô cùng kinh ngạc. Thú thật, ngay từ lúc mới đến, nhìn thấy các hành giả làm nhiều việc phục vụ cho Thiền sư, tôi cảm thấy không hài lòng. Tôi cứ ngỡ rằng như vậy là làm hỏng thời gian tu tập. Bản thân tôi khi làm các việc phục vụ giống như mọi người, cũng thường để tâm sơ hở, thiếu sự ghi nhận.

Chỉ đến khi được nghe pháp thoại, tôi mới hiểu rằng không thể tách biệt giữa công việc và việc hành thiền. Tôi cảm thấy thỏa mãn khi biết rằng có thể hoàn thành cả hai việc cùng một lúc. Tuy nhiên, khi hồi tưởng lại chuyện hai lần đi dọn phân và chuyện về Ngài Trưởng lão Phussadeva, tâm trí tôi vẫn chưa thông suốt. Đó là thủ đoạn của Ma vương, hay là sự tác động của một bậc có thần thông nào đó? Trong tâm khảm, tôi chỉ luôn hiện ra gương mặt của Thiền sư.

### Khi việc tu hành là tối quan trọng, hãy tạm dừng các việc phục vụ

Khi tìm thấy những câu chuyện cho thấy hành giả vẫn có thể đắc chứng pháp cao thượng ngay khi đang thực hiện các việc phục vụ nếu biết duy trì sự ghi nhận và tỉnh giác, tôi càng thêm tâm đắc với lời giáo huấn của Thiền sư hộ trì. Tuy nhiên, vẫn cần phải có một ngoại trừ. Việc ghi nhận và tỉnh giác mới là điều cốt yếu, chứ không phải công việc. Nếu việc tu hành trở nên tối quan trọng, bất kể ngày hay đêm, hành giả có thể tạm dừng các công việc phục vụ. Để làm sáng tỏ điều này...

**“Yo pana accāraddha vipassako ‘ajja vā, suve vā’ti paṭivedhaṃ patthayamāno vicarati, tena upajjhāya vattādīnipi hāpetvā attano kicca-meva kātabbaṃ.”**

(Trích Chú giải Pháp Cú – Tập 2, trang 103 – Chuyện về Trưởng lão Attadattha)

Ý nghĩa của đoạn Pāḷi này là: Theo giới luật, nếu không thực hiện các bổn phận đối với thầy Tế độ hoặc các bậc trưởng thượng thì sẽ phạm tội Tác ác (Dukkaṭa). Điều này làm hỏng giới hạnh, có thể gây chướng ngại cho việc sanh thiên (sagga-antarāya) và chướng ngại Thánh đạo (magga-antarāya). Tuy nhiên, nếu một vị đang nỗ lực tinh tấn mãnh liệt với hy vọng đắc chứng pháp cao thượng ngay trong ngày hôm nay hoặc ngày mai, thì (sau khi đã xin phép thầy) vị đó có thể tạm gác các bổn phận ấy lại để tập trung hoàn toàn vào việc hành thiền. Khi đó vị ấy không phạm tội. (Đối với các hành giả cư sĩ vốn không có quy định giới luật đặc thù này thì lại càng không phải bàn, họ càng nên tận dụng để ghi nhận nhiều hơn nữa.)


Một điều cần lưu ý thêm cho các hành giả Tỳ-kheo là việc lơ là bổn phận với thầy tuy không đến mức vi phạm giới luật nghiêm trọng, nhưng những gánh nặng trách nhiệm nặng nề hơn như xây chùa, dựng tháp, quản lý tu sửa và các việc Tăng sự khác, nếu vị ấy xem việc tu hành là quan trọng nhất thì cũng có thể không làm. Nếu có quy định của luật thì chỉ cần xin phép là đủ.

Việc một số vị Tỳ-kheo coi chuyện xây tháp, dựng chùa là việc đại sự của giáo pháp, rồi bày vẽ điều động thí chủ một cách không phù hợp, mà không chú trọng đến việc xây dựng và tu bổ tòa tháp Giới (Sīla-cetiya), tháp Định (Samādhi-cetiya), tháp Tuệ (Paññā-cetiya) trong chính thâm tâm mình, lại chỉ tìm cách để nhận được nhiều lợi lộc, thì những việc đó hoàn toàn khác biệt với mục tiêu Giới - Định - Tuệ mà chúng ta đang đề cập ở đây.

## Mười đạo quân Ma vương theo chú giải của Ngài Đại sư Ledi Sayadaw

[Những bài kệ trình bày dưới đây trích từ kinh **“Padhāna”** trong bộ **Suttanipāta**, được đức Thế Tôn thuyết giảng. Vào ngày rằm tháng Tư âm lịch (vào hạ) năm 1253, Ngài Đại sư Ledi Sayadaw đã chuyển ngữ sang tiếng Myanmar.

Nội dung này phù hợp với **Chú giải Suttanipāta**, **Chú giải Tăng Chi (Tập 1)** trang 79, và các bản **Sārattha-ṭīkā (Mahāvagga Bodhikathā)**, kính mời quý vị kiên nhẫn đọc kỹ. Đối với những hành giả có khả năng, xin hãy học thuộc lòng các bài kệ cốt lõi được trích từ bản nitsaya của kinh Padhāna này. Bản kinh này ghi lại toàn bộ những lời đức Thế Tôn đã nói với Ma vương kể từ khi Ngài thực hành khổ hạnh cho đến sau khi chiến thắng dưới cội Bồ-đề.]

Dục lạc u tối, trăm đường lánh, đói khát mệt mỏi chán chường

Kệ:

**Kāmā te pathamā senā, dutiyā arati vuccati.**
**Tatiyā khuppipāsā te, catutthā tandī vuccati.**

(1) **Pāpimant** – Hỡi quân Ma vương tội lỗi, **Kāma** (dục lạc) bao gồm đời sống nhân loại, thiên giới, phạm thiên; sự giàu sang phú quý của người, trời, phạm thiên được gọi là **“Vật dục” (Vatthu-kāma)**.


Tâm tham ái say đắm trong các cõi sống và sự hưởng thụ đó gọi là **“Phiền não dục” (Kilesa-kāma)**. Hai loại dục thấp hèn này chính là **Đạo quân thứ nhất** của ngươi.

(2) **Arati** – Sự không hân hoan trong đời sống xuất gia, không hoan hỷ trong việc học Pháp (Pariyatti) và thực hành Pháp (Paṭipatti), không thích thú nơi trú xứ vắng vẻ trong rừng sâu núi thẳm, không thỏa mãn trong việc tu tập thiền Định (Samatha) hay thiền Quán (Vipassanā). Tập hợp các trạng thái chán chường, nguội lạnh đó được gọi là **Đạo quân thứ hai** của ngươi. (Trạng thái này giống như người ngóng cổ chờ đợi, uể oải, lười biếng và ngán ngẩm.)

(3) **Khuppipāsā** – Khi thực hành các hạnh đầu đà (dhutaṅga) và pháp hành (paṭipatti) quá khắc nghiệt, giống như con bò khát nước, không được ăn uống đầy đủ, chỉ dùng những vật thực trộn lẫn (missaka-bhatta) nhận được tùy duyên; khi đó sự đói khát cồn cào phát sanh khiến tâm dao động như con trùn gặp muối, tâm và các căn đều suy sụp, những tầm tứ (vitakka) thiêu đốt và lòng ham muốn vật thực trỗi dậy mãnh liệt. Sự đói khát này chính là **Đạo quân thứ ba** của ngươi.

(4) **Tandī** – Khi bụng đói cồn cào, cơ thể suy kiệt, tâm trí và thân thể đều rã rời, sức lực tiêu tan, ý chí thối lui. Hành giả không muốn tiếp cận bất kỳ công việc nào, chỉ thấy lòng nặng nề, lười biếng xâm chiếm, tinh thần không còn tươi tỉnh và mọi nguồn lực đều cạn kiệt. Trạng thái dã dượi này được gọi là **Đạo quân thứ tư** của ngươi.

Mê mờ sợ hãi, lưỡng lự sai, ngạo mạn chê bai khinh rẻ

1.

**Pañcamaṃ thīnamiddhaṃ te, chaṭṭhā bhīrū pavuccati.**
**Sattamī vicikicchā te, makkho thambo te aṭṭhamo.**

(5) **Thīnamiddhaṃ** (Hôn trầm thụy miên) – Khi công việc không tiến triển, sự lười biếng len lỏi vào, tâm trạng ủ rũ héo úa, tinh thần cạn kiệt dẫn đến ngáp ngắn ngáp dài, mơ màng mông lung. Trạng thái này khiến hành giả chỉ muốn nằm trong cốc tự viện, lăn qua lộn lại, chìm sâu vào giấc ngủ. Đây chính là **Đạo quân thứ năm** của ngươi.

(6) **Bhīrū** = Với tâm lười biếng, ngủ nhiều, không tiến bộ trong pháp, tâm không dũng mãnh, đầy rẫy ái dục, tâm hèn yếu, thì dù đi bên trái hay bên phải, đều suy nghĩ lung tung về những điều vụn vặt và trở nên hỗn loạn; thậm chí khi thấy gốc cây cũng run rẩy, hoảng sợ vì cho rằng đó là voi, hổ hay quỷ dạ xoa. Những pháp **Bhīrū** (Kinh sợ) ấy được gọi là **Tân binh đoàn thứ sáu** của ngươi, này Ma vương.

(7) **Vicikicchā** = Dù có thực hành hành trì, dũng mãnh, không sợ hãi, nỗ lực tu tập pháp hành, nhưng trên con đường thiền định (jhāna) và đạo lộ (magga), mục tiêu vẫn mờ mịt và chìm đắm; cứ phân vân do dự không biết công việc và dự định của mình có thực sự đi đúng lộ trình hay không, chính những pháp **Vicikicchā** (Hoài nghi) gây trở ngại và ngăn cản làm hỏng việc ấy là **Binh đoàn thứ bảy** của ngươi, này Ma vương.

(8) **Makkho Thambho** = Khi đã thoát khỏi sự hoài nghi và lưỡng lự, nỗ lực thực hành ngày đêm, khi các dấu hiệu (nimitta) của pháp hành hiện rõ, trí tuệ phát triển rạng rỡ, nhưng lại sinh ra tâm xem thường người khác, chà đạp danh tiếng của người, đối với những bậc cao tuổi hạ hay bậc trưởng lão có giới đức hơn mình mà lại không biết cung kính nhún nhường, trái lại còn mạn ngã kiêu căng; tập hợp những pháp **Makkha-Thambha** (Phủ nhận ân đức và Cứng cổ/Mạn ngã) ấy là **Binh đoàn thứ tám** của ngươi, này Ma vương.

Lợi dưỡng, danh vọng, sự cung kính có được, cùng với sự tà mỵ và tự cao hạ thấp người: **Lābhō silōkō sakkārō, micchālābhō ca yō yasō, yō cāttānaṃ samukkkaṃsē, parē ca avajānāti.**

(9) (Khi đó, nhờ sự đặc biệt nổi trội, khi đạt được những bước tiến đáng kể trong con đường tu học:) **Lābhō ca** = Sự tham ái và mạn ngã khởi lên khi có nhiều lợi dưỡng và phẩm vật cúng dường. **Silōkō ca** = Sự tham ái và mạn ngã khởi lên khi danh tiếng lừng lẫy khắp bốn phương. **Sakkārō ca** = Sự tham ái và mạn ngã khởi lên khi nhận được những lợi dưỡng đặc biệt, tối thượng mà người khác chưa từng có được.


**Micchā-lābhō** = Để có được lợi dưỡng ngày càng nhiều hơn, vị ấy phô diễn những pháp giả tạo, đồng hành với lòng ham muốn xấu xa (pāpiccha-taṇhā), thực hiện những điều sai trái để đạt được lợi lộc. (**Pāpiccha** = Ý muốn xấu xa.) **Yō yasō ca** = Sự tham ái và mạn ngã khởi lên trong sự tùy tùng và tiếng tăm ấy là **Binh đoàn thứ chín** của ngươi, này Ma vương.

"Chỉ có ta là thấy biết", khinh thường người khác, sự tâng bốc mình và hạ thấp người của Ma vương:

(10) **Attānaṃ yō samukkaṃsē** = Sự tự tán dương, đề cao bản thân. **Parē yō avajānāti** = Sự khinh khi, coi thường người khác. Hai điều này là **Binh đoàn thứ mười** của ngươi, này Ma vương.

Hầu như không ai tiến đến được đến Binh đoàn thứ bảy.

(Để làm sáng tỏ ý nghĩa, ta chuyển đổi cách thuyết giảng từ nhân cách hóa sang pháp học như sau: Đối với các vị Tỳ-kheo, tất cả những thứ như y áo, bát, các vật dụng, nơi ở, tự viện, khu vườn, giường chõng, đồ trải, những thứ có thể làm khởi sinh sự ưa thích do ái dục, tất cả đều là tập hợp của các vật dụng dục lạc đối với Tỳ-kheo.

Dù biết rằng **Sự xuất hiện của Đức Phật là khó gặp (Buddhuppāda dullabha)**, **Sự xuất hiện của bậc xuất gia là khó gặp (Pabbajita dullabha)**, nhưng vì không thể từ bỏ những sự hưởng thụ của thế gian, nên nhiều người vẫn kết thúc cuộc đời trong vị thế phàm phu giữa những dục lạc thế tục.

Dù khi thọ giới đã từng được nghe về **Trú xứ gốc cây (Rukkhamūla)**, **Y phấn tảo (Paṃsukūla)**, **Vật thực khất thực (Piṇḍiyālopa)**, **Nước tiểu làm thuốc (Pūtimutta)**, nhưng vì không thể từ bỏ những nơi ở, y phục, thức ăn và thuốc men do hàng gia chủ cúng dường, nên nhiều vị Tỳ-kheo vẫn qua đời trong vị thế phàm phu giữa những dục lạc dành cho bậc xuất gia.

Những người này — cả cư sĩ lẫn Tỳ-kheo — đều do dính mắc vào Binh đoàn thứ nhất là Dục lạc (Kāma) của Ma vương mà phải chịu cái chết không tốt đẹp.

Một số vị Tỳ-kheo đã thoát ra được khỏi Binh đoàn thứ nhất, vào rừng sống đời viễn ly tu tập pháp hành. Nhưng tại đó, họ lại bị bao vây bởi năm binh đoàn tiếp theo là **Arati** (Sự chán nản), **Uppipāsā** (Sự đói khát),


**Tandī** (Sự lười biếng), **Thīnamiddha** (Hôn trầm thụy miên), **Bhīrū** (Kinh sợ). Vì không thể thoát ra được, họ cũng qua đời trong thân phận phàm phu ngay trong vòng vây của các binh đoàn ấy. Thời nay, các vị Tỳ-kheo ở làng (Gāmavāsī) hầu hết bị nhấn chìm trong Binh đoàn thứ nhất. Các vị Tỳ-kheo ở rừng (Araññavāsī) thì bị nhấn chìm trong năm binh đoàn tiếp theo. Ngay cả người có thể tiến đến được Binh đoàn thứ bảy cũng hầu như không còn thấy nữa.)

### Tiếng gầm vang từ chiến trường Khổ hạnh

Chỉ khi vượt qua mười binh đoàn Ma vương mới xứng danh bậc đại trượng phu:
**Ēsā namuci tē sēnā, kaṇhassa-ābhippahārinī.**
**Na naṃ asūrō jināti, jētvā ca labhatē sukhaṃ.**

**Namuci** = Này Ma vương! Kẻ dùng sức mạnh ép buộc, không cho phép hàng hữu tình thoát khỏi vòng xoáy luân hồi khổ đau (vvaṭṭa-dukkha). **Ēsā** = Tập hợp các pháp như Dục lạc (Kāma), Sự chán nản (Arati), v.v. **Tē sēnā** = Chính là quân đội và binh đoàn rực nhuệ khí của ngươi. **Kaṇhassa** = Của kẻ có tâm tính đen tối, không một chút thiện lương, đầy rẫy tham dục là ngươi, này Ma vương. **Abhippahārinī** = Những vũ khí như súng đạn, đại bác, bom mìn ấy luôn sẵn sàng bắn hạ và tiêu diệt bất cứ vị tu sĩ hay ẩn sĩ nào mà chúng bắt gặp.

**Asūrō** = Những phàm phu thiếu thốn đức tin (saddhā), ý muốn thiện lành (chandha), tinh tấn (viriya) và trí tuệ (ñāṇa), những kẻ nhút nhát và khiếp nhược, không thể nào đẩy lui, đánh bại và thoát khỏi mười binh đoàn hùng mạnh này của ngươi. **Sūrō va** = Chỉ những bậc đại trượng phu có đức tin, ý muốn, tinh tấn và trí tuệ dũng mãnh, sẵn sàng dấn thân hy sinh, mới có năng lực để quét sạch mọi trở ngại như quét sạch cỏ rác, nhanh chóng đẩy lui và đánh bại kẻ thù để đạt đến tự do.

**Jētvā ca** = Chỉ khi đã đẩy lùi và đánh bại được chúng để thoát ra. **Sukhaṃ** = Vị ấy mới có được niềm an lạc cao thượng, thoát khỏi sự đe dọa từ gươm giáo và vũ khí của mười binh đoàn đông đảo kia. **Labhatē** = Có thể đạt được như vậy.

**Ta là chiến sĩ cảm tử, nhất định phải thắng**

*Kẻ không chịu làm nô lệ, thà hy sinh tính mạng, quyết lòng chiến đấu.*
**Esa muñca parihare dhīratthu, idha jīvitaṃ.**
**Saṅgāme me mataṃ seyyo, yañca jīve parājito.**

**Esa** = **Eso** = Đức vua Siddhattha (Sĩ-đạt-ta) này. **Muñca** = khi ra chiến trường, một bước không lui, như bậc anh hùng cầm chắc ngọn cờ chiến thắng, lấy hoa cỏ munja (cỏ sắc) trắng cài lên đầu làm biểu tượng cho lòng dũng cảm. **Parihare iti** = như một vị tướng quân cài lông chim trên đầu, biểu thị ý chí quyết tử. **Maṃ** = hãy nhớ lấy ta. (Đây là ám chỉ phong tục thời xưa, những chiến sĩ quyết tử khi ra trận thường cài cỏ munja trắng trên đầu). **Mama** = của ta, kẻ nếu phải lùi bước trên chiến trường, bại trận rồi quay về sống dưới quyền kẻ khác. **Idha** = ở thế gian này. **Jīvitaṃ** = việc sống lâu một cách như thế. **Dhīratthu** = thật là hổ thẹn ê chề, vô ích, hèn nhát, tiếng xấu đồn xa, là điều đáng ghê tởm thay.

**Saṅgāme** = nơi chiến trường, giữa trận tiền. **Mataṃ** = việc hy sinh ngã xuống. **Me** = đối với ta. **Seyyo** = là điều tốt đẹp hơn cả. **Ahaṃ** = ta. **Parājito** = nếu như phải đầu hàng vì thất thế, chịu bại trận. **Jīve** = mà vẫn tiếp tục sống. **Etaṃ** = việc sống sót trong cảnh bại trận, thất thế và hổ thẹn như vậy. **Yakkho** - là điều không cao quý vậy.

**Đừng trông chờ ngày mai, ngay hôm nay, hãy đạt cho được quyết tâm này**

(Qua câu kệ này, Đức Phật cũng hiển thị về tâm đức **Pahitatta** - tâm quyết liệt tinh tấn. Tâm **Pahitatta** đã trình bày trước đây là việc không hề tiếc thương thân thể dù thịt nát xương tan. Còn tâm **Pahitatta** hiển thị trong câu kệ này là: "Nếu công việc hành Pháp (**Kammaṭṭhāna**) hiện tại thành tựu thì tốt. Nếu không thành tựu mà phải chết trong khi đang hành đạo thì vẫn tốt hơn là sống". Đó chính là tâm **Pahitatta** sẵn sàng từ bỏ cả công việc này lẫn thân thể này để đạt đích).

Đối với người đầy đủ tâm quyết liệt **Pahitatta** như thế, họ không còn tâm lưỡng lự rằng: "Nếu kiếp này thành tựu thì tốt, còn nếu không kết quả, nếu không thông suốt, nếu không đạt đến, nếu không vững vàng...".


Bất cứ ai đang nỗ lực hành trì **Thiền định (Jhāna)**, **Thánh Đạo (Magga)**, **Thánh Quả (Phala)**, nếu không có tâm lưỡng lự, mà chỉ có tâm **Pahitatta** – sẵn sàng đánh đổi cả mạng sống cho công việc này trong kiếp này – thì mới có khả năng đạt đến, chứng đắc và thành tựu.

[Đây là phần dịch giải (Nissaya) và văn xuôi tiếng Miến của Cố Đại Trưởng lão Ledi Sayadaw].

## Những mưu chước của Ma Vương cần ghi nhớ

*Kể từ Đức Phật trở đi, có rất nhiều vị đã giành được chiến thắng.*

Trong chúng sinh, lòng ham muốn, sự không hoan hỷ trong Pháp, sự lười biếng, hôn trầm thụy miên, v.v. là những gia tài thừa kế đi kèm theo vòng luân hồi (saṃsāra). Không chỉ là những ham muốn hay buồn ngủ thông thường thuộc về bản năng tự nhiên, mà nếu chú ý kỹ ở đây sẽ thấy có những loại ham muốn đặc biệt, những sự lôi kéo đầy ẩn ý, hay đôi khi dù đã ngủ đủ giấc nhưng vẫn bị cơn buồn ngủ không thể cưỡng lại tấn công. Những trạng thái tâm lý khác cũng tương tự, luôn có hai loại: loại bình thường và loại bất thường (do ma vương tác động).

Dù là bình thường hay bất thường, ta cũng phải nỗ lực vượt qua. Ngoài ra, ma vương còn dàn dựng nhiều mưu kế như làm cho lợi lộc phát sinh, hoặc gây ra tai ương, khiến người khác hiểu lầm về mình. Chúng tìm cách khuấy động mối quan hệ giữa hành giả và môi trường xung quanh. (Vấn đề này đã được viết chi tiết trong cuốn "Các bậc A-la-hán và những nhân vật đặc biệt ở Miến Điện").

Dù chuyện gì xảy ra, ta phải xem xét hình thái và tình huống của cuộc tấn công đó để lựa chọn vũ khí phù hợp: nếu cần dùng vũ khí **Mettā** (Tâm từ) thì dùng **Mettā**, nếu cần dùng **Asubha** (Ấn tướng bất tịnh) thì dùng **Asubha**, nếu cần dùng **Anicca** (Vô thường) thì dùng quán Vô thường. Phải biết cân nhắc để sử dụng. Trong đó, **Mettā** nên được sử dụng như một vũ khí chủ lực để phòng vệ. Ma vương không bao giờ có thể thắng được Đức Thế Tôn.

Chư vị Thánh nhân từ thời Đức Phật cũng đều phải đối mặt với cả mười đạo quân ma ấy. Các Ngài đã sử dụng những vũ khí phù hợp để giành chiến thắng. Các Ngài đạt đến đích đến không phải một cách dễ dàng. Do đó, nếu chúng ta nghiên cứu cách làm và phương pháp dàn trận của các bậc tiền bối, đó sẽ là sự hỗ trợ đắc lực (viện binh) giúp ta chiến thắng dễ dàng hơn.


## Trưởng lão Maha Tissa bay lên không trung nhờ tịnh tín hỷ lạc khi niệm Phật

Trưởng lão **Maha Tissa** trú ngụ tại chùa **Puṇṇavallika**, vào một đêm trăng rằm, ngài đi đến sân bảo tháp trong chùa và thong thả ngắm nhìn ánh trăng dịu hiền.

Ngài hướng mặt về phía có ngôi **Đại Bảo Tháp (Mahācetiya)** và trong lòng khởi lên những suy nghĩ đầy hoan hỷ dưới ánh trăng:

"Trong thời khắc an lành như thế này, chắc hẳn bốn nhóm đệ tử Phật và đông đảo mọi người đang lễ bái cúng dường tại Đại Bảo Tháp."

Khi đang suy xét và vui mừng như thế, hình ảnh ngôi **Đại Bảo Tháp** mà ngài từng chiêm bái hiện ra rõ mệt trong tâm trí. Từ đó, ngài tiếp tục hướng tâm niệm tưởng đến các Ân Đức Phật như **Arahaṃ** (Ứng Cúng), v.v. Trong tâm vị Trưởng lão khởi lên các loại hỷ lạc (**Pīti**) khác nhau, ngài đắm mình trong sự định tâm ấy.

### Năm loại Hỷ (Pīti)

1. **Khuddakā pīti** — Tiểu hỷ: làm sởn gai ốc.
2. **Khaṇikā pīti** — Sát-na hỷ: cảm giác hân hoan như tia chớp hiện ra mau chóng.
3. **Okkantikā pīti** — Hải triều hỷ: cảm giác hỷ lạc tràn ngập thân thể rồi tan đi như sóng biển vỗ vào bờ.
4. **Ubbegā pīti** — Khinh hỷ: cảm giác nhẹ nhàng làm cơ thể có thể bay bổng lên cao.
5. **Pharaṇā pīti** — Sung mãn hỷ: cảm giác thấm đẫm toàn thân như bóng bơm đầy khí, như hang núi tràn ngập nước.

Trong khi niệm Ân Đức Phật, Trưởng lão **Maha Tissa** lần lượt nếm trải các vị ngọt hỷ lạc, cuối cùng **Ubbegā pīti** (Khinh hỷ) trở nên mạnh mẽ nhất, khiến thân ngài bay vọt lên không trung như một con quay được ném mạnh xuống sàn đá. Sau khi bay lên như thế, ngài tự động hạ xuống sân của ngôi **Đại Bảo Tháp** phương xa vốn đang in sâu trong tâm trí...

Khi đến nơi, vị ấy mới nhận ra mình đã đến nơi.
(**Thanh Tịnh Đạo**-1, 139.)

(Tương tự vậy, có một nữ thí chủ đang mang thai cũng từng xảy ra chuyện như thế, điều này đã được trình bày chi tiết.)

**Bốn loại đề mục thiền và ví dụ về lò rèn Niệm Phật thời Sīhaḷa**

Vào thời Sīhaḷa, các vị trưởng lão khi đi bất cứ đâu cũng thường xuyên tác ý đến bốn loại đề mục thiền phổ biến. Đó là **Niệm Phật (Bud-dhānussati)**, **Niệm Tâm Từ (Mettā)**, **Niệm Thể Xác Bất Tịnh (Asubha)**, và **Niệm Sự Chết (Maraṇānussati)**. (Trong **Thanh Tịnh Đạo** chỉ trình bày ba loại sau). Đây được gọi là Sabbatthaka Kammaṭṭhāna — những đề mục thiền nên tu tập trong mọi hoàn cảnh. (**Khuddasikkhā**, **Cūḷavagga Aṭṭhakathā** chương Senāsana và **Dīgha Nikāya Ṭīkā**-1, 296.)

Bảy loại Niệm (Anussati), bắt đầu bằng **Niệm Phật**, không chỉ tốt cho việc tu tập Tuệ quán (Vipassanā) như ba loại: **Niệm Hơi Thở (Ānāpāna)**, **Niệm Sự Chết**, và **Niệm Thân (Kāyagatāsati)**, mà còn rất tốt trong việc làm cho tinh thần phấn chấn và hân hoan. Cách giải thích trong (**Aṅguttara Aṭṭhakathā**-1, 366 — **Ekadhamma Pāḷi**, phẩm thứ nhất) là điều rất đáng ghi nhớ.

Ví dụ: Nếu trong khi quán sát **Bất Tịnh** mà tâm trở nên u ám, thì phải tạm dừng đề mục **Bất Tịnh** đó lại, và thay thế bằng cách tu tập **Niệm Phật**. Khi tâm đã trở nên trong sáng thì hãy tiếp tục tu tập đề mục **Bất Tịnh** như cũ. Trong Chú giải cũng đưa ra ví dụ như sau:

Giống như khi đốn một cái cây lớn để làm nhà, nếu chỉ mới chặt các cành nhánh mà lưỡi rìu đã bị cùn và mẻ, thì không nên nản lòng, mà hãy đi đến lò rèn để mài sắc lại lưỡi rìu, sau đó quay lại đốn cây thì sẽ thực hiện được một cách dễ dàng. Cũng vậy, bảy loại Niệm, bắt đầu từ **Niệm Phật**, giống như công việc của người thợ rèn giúp mài sắc lại lưỡi rìu của tâm.

**Niệm Phật — Nước mía và liều thuốc giải mỏi**

Trong phần giải thích kinh **Bhikkhunupassaya Sutta** của **Mahāvagga Saṃyutta Aṭṭhakathā** (**Saṃyutta Aṭṭhakathā**-3, 239) có đưa ra ví dụ về **Niệm Phật** còn thú vị hơn nữa. Ý nghĩa của ví dụ đó là:


Một người phải gánh những bó mía đi quãng đường xa để đem về ép lấy nước, khi thân tâm đã mệt mỏi và rã rời, người đó phải đặt gánh mía xuống để nghỉ ngơi một lát. Vị ấy cũng bẻ lấy một khúc mía đang gánh để nhai và hút lấy nước nhằm giải tỏa cơn mệt nhọc. Nếu vừa nghỉ ngơi vừa hút nước mía như vậy mà tiếp tục gánh đi, thì người đó có thể hoàn thành công việc một cách nhẹ nhàng. Cũng vậy, khi hành thiền mà thân tâm mệt mỏi rã rời, nếu nghỉ ngơi và "hút lấy nước mía" **Niệm Phật**, thì vị ấy có thể đi đến đích một cách an lạc.

**Bậc A-la-hán Tissa ở núi Cittalapabbata — Chứng quả khi đang quản lý chùa chiền**

Cách hướng dẫn pháp và cách đắc pháp của vị đại trưởng lão trú ngụ tại chùa núi Cittalapabbata ở đảo Sīhaḷa cùng vị đệ tử là **Trưởng lão Tissa** là điều rất đáng ghi nhớ.

Đại đức Tissa cho đến khi được tám hạ vẫn luôn nầy nghe lời thầy dạy, chưa từng một lần tranh luận hay phản kháng lại lời thầy, vị ấy là người đầy đủ đức tính **Dễ dạy (Sovacassatā)**. Ngay cả đối với những bạn đồng tu lớn hạ hơn mình dù chỉ một ngày, một giờ hay một phút, vị ấy cũng chưa bao giờ nói lời ngang ngược hay tranh cãi. Tuy nhiên, khi được tám hạ, tâm không hân hoan trong giáo pháp bắt đầu hành hạ vị ấy.

Vị ấy cố gắng xoa dịu tâm tư bằng những công việc phục vụ lặt vặt. Đôi khi vị ấy may, nhuộm, giặt y, nung bát, hay cạo tóc cho những vị khác. Một ngày nọ, sau khi hoàn thành các việc phục vụ, vị ấy đến đảnh lễ vị Thầy tế độ (Upajjhāya). Vị trưởng lão liền hỏi một cách trìu mến:

"Này **Mahā-Tissa** (đây là cách gọi nhằm khích lệ), trông hiền giả có vẻ như không được hân hoan cho lắm?"

"Bạch Ngài, đúng vậy ạ. Con không còn tìm thấy sự an lạc trong giáo pháp. Dù con đã cố đè nén và xua tan tâm lý này nhưng không được, con cảm thấy rất mệt mỏi." Vị ấy thưa. Vị trưởng lão quán xét căn tính và ba-la-mật của đệ tử, thấy được vị ấy có **Y chỉ (Upanissaya)** — nền tảng để có thể chứng đắc quả vị A-la-hán.


"Này Tissa, như hiền giả cũng thấy đó, ta đã già rồi. Hiền giả hãy chuẩn bị cho ta một nơi ở thích hợp được không?" Vị trưởng lão phán. Không một chút phản kháng, vị đệ tử liền vâng lời: "Bạch Ngài, vâng ạ."

"Này hiền giả, người làm công việc xây dựng (navakamma) cũng không được bỏ bê việc học và ôn tụng pháp bảo, đồng thời phải luôn giữ vững sự tác ý đến đề mục thiền. Đôi khi cũng cần phải quán sát các loại biến xứ (kasiṇa)." Ngài phán dạy một cách đầy ẩn ý. Dù Đại đức Tissa không hiểu hết thâm ý của thầy, nhưng vì không muốn làm trái lời thầy nên đã thưa:

"Bạch Ngài, vâng ạ. Con sẽ thực hiện đúng như lời Ngài dạy." Nói rồi, vị ấy bắt đầu lên kế hoạch xây dựng một hang động để thầy cư ngụ.

Để đúng với Luật tạng (Vinaya), đôi khi vị ấy nhờ sự giúp đỡ của các Sa-di đi đốn tre, gỗ và củi, nung gạch, cũng như dọn dẹp mặt bằng khu chùa. Vị ấy đã xây dựng một hang động bằng gạch và vữa để có chỗ kinh hành, có không khí trong lành và đầy đủ ánh sáng. Vị ấy làm việc không quản mệt mỏi. Tâm muốn hoàn tục không còn xuất hiện, và cũng không có bất kỳ phiền não hay triền cái (nīvaraṇa) nào có cơ hội phát sinh.

Sau khi xây xong hang động bằng gạch, vị ấy còn chuẩn bị sẵn một chiếc giường nhỏ để vị trưởng lão có thể ở một cách thoải mái và phù hợp. Khi đã hoàn thành như ý muốn, vị ấy hân hoan đến thưa với thầy. Vị trưởng lão liền đi đến xem hang động và phán:

"Ồ... Nơi này thật sự rất tuyệt vời, này hiền giả. Hiền giả đã tốn bao nhiêu công sức để làm nên hang động bằng gạch này. Lành thay, lành thay! Này hiền giả, nhưng hôm nay, hiền giả hãy thử ở lại trong hang động này xem sao."

Đại đức Tissa, người luôn thưa "Bạch Ngài, vâng ạ" trước mọi lời chỉ dạy của thầy, đã theo lời thầy mà ở lại đó một ngày một đêm. Sau khi rửa sạch chân và bước vào hang động, vị ấy ngồi kiết già trên giường và bắt đầu hồi tưởng lại những công đức phục vụ của mình. Những cảm giác mệt mỏi đều tan biến.

"Mình đã thực hiện được một công đức lớn lao khó quên cho vị ân sư của mình." Vị ấy cảm thấy vô cùng hân hoan. Sự phỉ lạc (pīti) phát sinh mạnh mẽ. Theo đúng những gì thầy đã dạy, vị ấy liền xả bỏ sự phỉ lạc đó...

Khi hành giả quán chiếu sâu sắc về **Tam Tướng**, ngay tại phút giây đó, vị ấy đã chứng đắc **Quả A-la-hán**. Dù vị ấy có nhận biết hay không, có ưa thích hay không, nhưng chính nhờ việc vâng giữ lời dạy của thầy tổ một cách trọn vẹn, không để rơi rớt xuống đất, mà đức tính **Dễ dạy (Sovacassatā)** đó đã mang lại cho vị ấy sự gặt hái quả phúc cao thượng là **Quả A-la-hán**. Khi ấy, Trưởng lão **Tissa** càng thêm phần tịnh tín và tri ân sâu sắc đối với đức độ của bậc thầy.

## Không phải cứ lo việc xây dựng chùa tháp thì đều tốt đẹp

Ghi chú: Căn cứ vào câu chuyện trong **Chú giải Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Aṭṭhakathā) tập 1, trang 324**, khi điều hành các công việc hộ trì (veyyāvacca) chùa chiền, cần phải chú tâm sao cho vừa không lơi lỏng luật tạng (Vinaya), vừa không đánh mất sự tỉnh giác (**Appamāda**). Nếu không, e rằng sẽ vướng phải lời nguyền rủa như vị Thần cây trong **Bhisajātaka**. Trong bổn sanh đó, Thái tử **Mahākañcana** cùng mười người khác cùng nhau xuất gia làm ẩn sĩ trong rừng. Một ngày nọ, những ngó sen dùng làm thực phẩm bị biến mất, từng vị đã thề rằng mình không hề lấy trộm ngó sen đó. Có vị thề rằng: "Nếu tôi lấy, xin cho tôi được làm trưởng giả giàu có, làm vua, làm đại thần, v.v.". Tuy nhiên, vị Thần cây sống gần hồ sen nơi các vị ẩn sĩ cư ngụ lại thề rằng:

"Nếu tôi là người lấy trộm ngó sen đó, xin cho tôi được làm vị trụ trì cai quản một đại tu viện tại một vùng dân cư thịnh vượng, và trở thành một vị Hòa thượng bận rộn với nhiều công việc **Xây dựng mới (Navakamma)**".

Vị Thần cây thề như vậy là vì ông rất kinh sợ hạng tu sĩ phải dành cả cuộc đời cho những công việc hộ trì chùa tháp mà thiếu đi sự tỉnh giác (**Appamāda**).

Không phải cứ có phước đức lớn, lợi lộc nhiều là tốt. Như câu nói: "Số mệnh phu phen mà tốt thì đôi vai lại càng thêm nhức mỏi".

Dù trong các công việc hộ trì chùa tháp chưa có sự tỉnh giác, nhưng nếu biết điều hành sao cho phù hợp với luật tạng thì vẫn còn là điều tốt. Tuy nhiên, những bậc thầy hay những người hộ tăng biết cách điều hành sao cho mọi việc đều trở nên hợp lẽ (kappiya) thật sự rất hiếm hoi. Có câu ngạn ngữ của chư Tăng về việc xây dựng mới (**Navakamma**) rằng: "Tội của chú tiểu trong chùa đi xem kịch vẫn chưa lớn bằng tội của một vị Thầy cả đi xây dựng chùa tháp mà không đúng pháp".

Ở ngôi chùa mà các vị Tỳ-kheo không am tường luật tạng, điều hành một cách phi pháp (akappiya), thì các bậc thiện hữu Tỳ-kheo không nên ở lại, nếu ở sẽ phạm tội. Tháp Sīhaphala (Cetiya) kiểu đó cũng không nên đảnh lễ, thậm chí


đến bóng cây do hạng Tỳ-kheo đó trồng cũng không nên nương tựa. Ngay cả những ngôi chùa, tháp đã có được một cách hợp pháp trong Giáo pháp, nếu những vị thầy và người hộ tăng không am tường giới luật mà lại đứng ra trùng tu, kiến thiết thì cũng dễ trở thành những điều phi pháp.

Bậc ân sư, Ngài Hòa thượng **Mahāsi** tôn kính, khi đảm đương trọng trách trông nom chùa chiền, Ngài luôn thực hiện để tròn đủ trách nhiệm đối với luật tạng. Vì các nhiệm vụ về Pháp học (**Pariyatti**) và Pháp hành (**Paṭipatti**) vô cùng đa đoan, nên nếu không thể từ chối, Ngài cũng chỉ nhận lãnh trong vòng bảy ngày rồi trao lại quyền sở hữu cho thí chủ. Ngài sử dụng trú xứ với tư cách là "Nhà của thí chủ (Gahapatikuṭi)" nhằm giữ gìn sự thanh tịnh. Tôi (tác giả) từng được nghe lời dạy của Ngài rằng: "Thời nay, hạng người không am tường luật tạng, cả xuất gia lẫn tại gia đều rất nhiều; các loại thuốc men, thực phẩm, vật dụng mới lạ cũng đa dạng; thí chủ lại không khéo léo trong cách hộ trì, cúng dường; vì thế, hiện nay chỉ có cách luôn luôn trú trong chánh niệm tỉnh giác thì mới có thể bảo toàn được phẩm hạnh".

Thật vậy, đối với Giáo pháp, việc giữ gìn và hộ trì những gì xưa cũ sao cho đúng pháp còn mang giá trị to lớn và ý nghĩa hơn nhiều so với việc xây dựng những cái mới nguy nga, lộng lẫy.

Thực tế, các bổn phận như **Bổn phận đối với bảo tháp (Cetiya-vatta)**, **Bổn phận đối với Tăng chúng (Saṅgha-vatta)** không nặng nề bằng **Bổn phận đối với Thầy tế độ (Upajjhāya-vatta)**. Nếu việc tu hành là quan trọng nhất, hành giả thậm chí có thể xin phép Thầy tế độ để tạm dừng các bổn phận phục dịch mà tập trung tu tập. Việc điều hành xây dựng chùa tháp mang lại phước báu lớn lao, nhưng để thực hiện đúng theo luật tạng là điều cực kỳ khó khăn. Dẫu cho phước báu có lớn và được điều hành một cách chân chánh đi chăng nữa, đó cũng không phải là công việc cốt lõi trong Giáo pháp. Thời đại Pagan, người ta đua nhau xây dựng tháp Sīhaphala, nhưng đối với công việc cốt lõi (tu hành) thì lại cho thấy những dấu hiệu sa sút. (Hãy xem câu chuyện về **Trưởng lão Attadattha** trong **Chú giải Pháp Cú tập 2, trang 103**).

## Sa-di Tissa chữa khỏi bệnh bằng ba liều thuốc quán chiếu tầm dục

Tại đại tự viện **Tissamahāvihāra**, có một vị Sa-di tên là **Tissa**, người rất mực kính sợ và tôn trọng bậc **Thầy tế độ (Upajjhāya)**, luôn hoàn thành trọn vẹn các bổn phận. Một ngày nọ, Sa-di **Tissa** không thể đoạn trừ được **Tầm dục (Kāma-vitakka)**, nên đã cung kính bạch với vị **Thầy tế độ** xin được hoàn tục.


Vị **Thầy tế độ**, vốn là một bậc **Thánh (Ariya)** cao thượng, khi quán xét đến căn tính (**Ajjhāsaya**) của đệ tử mình, Ngài phán rằng:

"Này hiền giả **Tissa**... Nếu con muốn hoàn tục thì cứ việc. Nhưng trước khi đi, hãy giúp ta một việc cuối cùng. Ta ở nơi này gặp khó khăn về nước tắm, vì vậy con hãy đưa ta đến núi **Cittala** và giúp ta an trí tại đó". Theo lời dạy, vị Sa-di đã đưa thầy mình đến núi **Cittala** và sắp xếp nơi ở cho Ngài.

Khi đến núi **Cittala**, vị thầy bảo Sa-di **Tissa** tiếp tục học và tụng đọc bộ **Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya)** mà vị ấy đang học dở. Núi **Cittala** là nơi có môi trường **Thích hợp (Sappāya)** để tu tập **Đề mục lửa (Tejo-kasiṇa)** hơn cả tu viện Tissamahāvihāra. Do đó, sau khi khuyên nhủ, vị thầy đã truyền dạy đề mục **Tejo-kasiṇa** cho Sa-di **Tissa**.

Khi vị Sa-di thực hành đề mục và thiết lập được định lực ở mức độ tương đối, vị thầy liền mở lối hướng dẫn cả phương pháp tu tập **Tuệ quán (Vipassanā)**. Sau đó, nhận thấy tình trạng của Sa-di **Tissa** vẫn chưa đủ sức để tự mình dập tắt hoàn toàn **Tầm dục**, vị thầy lại phán rằng:

"Này hiền giả **Tissa**... Các trú xứ trên núi **Cittala** này đều là của chung **Tăng chúng (Saṅghika)**, nên trách nhiệm giữ gìn và tuân thủ luật tạng rất nặng nề. Vì vậy, nếu hiền giả có thể tự mình tạo dựng một nơi ở **Riêng biệt (Puggalika)** thì sẽ tốt hơn". Tuân lời thầy, Sa-di **Tissa** đã bắt đầu đào một hang đá nhỏ tại một thung lũng dưới chân núi **Cittala** để làm nơi hành thiền.

Trong lúc đào hang, một mặt vị ấy vẫn tiếp tục học và tụng đọc bộ **Tương Ưng Bộ Kinh** từ vị thầy, mặt khác vẫn duy trì quán chiếu đề mục **Tejo-kasiṇa**. Thật trùng hợp, vào đúng ngày hang đá được hoàn thành thì việc học kinh điển cũng kết thúc. Nhờ kiên trì tu tập đề mục, vị ấy đã chứng đắc **An-chỉ Định (Appanā-jhāna)**. Sau khi hang đá hoàn tất, vị ấy hoan hỷ đến đảnh lễ vị **Thầy tế độ** và bạch rằng:

"Bạch Ngài, hiện nay hang đá đã được thực hiện xong rồi ạ". Vị thầy đích thân đi xem xét và phán rằng:

"Ồ... Hiền giả **Tissa**, nơi này thật là tốt. Con đã phải đổ rất nhiều công sức để làm được việc này. Sa-đâu... Sa-đâu (Lành thay). Hơn nữa, vì con đã nỗ lực thực hiện trọn vẹn bổn phận đối với thầy tổ (một việc vốn rất khó làm), nên ngày hôm nay, con hãy ở lại nơi này một mình đi". Ngài đã cho phép vị Sa-di như vậy.

Sa-di Tissa vào trú ngụ trong hang động mới do chính mình tạo ra. Với tâm hoan hỷ và điều kiện trú xứ thích hợp, vị ấy lấy **định từ đề mục kasina** làm nền tảng để tu tập **thiền quán**, và ngay trong ngày hôm đó đã chứng đắc **Quả A-la-hán**.

Chiến thắng được những tầm cầu dục vọng, vị ấy từ một vị Sa-di Tissa đã trở thành **Đại trưởng lão Tissa** và tiếp tục trú tại hang động đó cho đến khi **Niết-bàn** (viên tịch). Tại nơi ấy, để ghi dấu ấn trong giáo pháp, một ngôi bảo tháp mang tên "Tháp Trưởng lão Tissa" (Tissa Thera Ceti) vẫn còn tồn tại để mọi người chiêm bái cho đến tận ngày nay. (Chú giải Trung Bộ Kinh 1, 395 - Phần giải thích **Kinh An Trú Tầm**).

## Trưởng lão Pṃsukūla đảnh lễ đống rác vì bị tầm cầu về y chi phối

Có một vị **Trưởng lão Pṃsukūla** (Trưởng lão mặc y phấn tảo) thường chỉ mặc **y phấn tảo** được làm từ những mảnh vải rách người ta vứt bỏ, rồi đem về khâu nối, giặt sạch và nhuộm lại. Lúc bấy giờ, bộ y vị ấy đang mặc đã quá cũ kỹ và rách nát đến mức không còn mặc được nữa.

Vì đang cần một bộ y phấn tảo mới nên tâm vị ấy nảy sinh sự lo lắng. Một ngày nọ, vị ấy nảy ra ý nghĩ: "Ở những khu vực có nhiều chư Tăng trú ngụ, có lẽ sẽ dễ dàng tìm thấy vải rách hơn". Sau khi đi lễ bái các ngôi bảo tháp tại núi Cetiyapabbata, vị ấy đi về phía đại tu viện Mahāvihāra.

Khi đến đại tu viện, sau khi vào đảnh lễ và thưa trình với vị Trưởng lão lãnh đạo Tăng chúng, vị ấy trú lại tại một tăng xá. Sáng hôm sau, tay cầm bộ y cũ rách, vị ấy đến đảnh lễ vị **Trưởng lão lãnh đạo Tăng chúng** để xin phép:

"Bạch Ngài, con đến đảnh lễ xin phép tạm đi ra phía cổng thành một lát."

"Này hiền giả... có việc gì chăng?"

"Bạch Ngài, con muốn đi xem có mảnh vải nào không."

"Ồ, vừa khéo quá, tôi cũng đang tính đi về phía đó", vị Trưởng lão lãnh đạo nói rồi cả hai cùng đi. Vị Trưởng lão lãnh đạo thì tiếp tục đi tới, còn **Trưởng lão Pṃsukūla** khi đến cổng Mahābodhi thì xin phép dừng bước tại đó.


Vị ấy đứng tại cổng thành, đưa mắt nhìn quanh bốn hướng Đông Tây Nam Bắc và nghĩ: "Chà... nơi này là nơi của những bậc hữu phước trú ngụ, chắc hẳn sẽ có những mảnh vải thích hợp".

Nhưng rồi vị ấy bất chợt tỉnh giác: "Ôi... suy nghĩ của mình thật thấp hèn làm sao!", rồi lập tức quay trở lại Mahāvihāra. Vị ấy đã không thể tiếp tục đi với tâm hành thiền mà phải quay về.

Những ngày tiếp theo, vị ấy lần lượt đến các nơi đông người qua lại như khu vực gần Ammaṅgaṇa, rồi phía cổng Bắc của Đại Bảo Tháp để tìm vải rách. Thế nhưng mỗi khi nhận ra những **tầm** (suy nghĩ) trong tâm mình không đúng đắn, không thanh tịnh, vị ấy lại quay về chỗ nghỉ. Sự việc này diễn lại tới bốn lần.

Đến ngày thứ tư, khi vị ấy đến đảnh lễ vị **Trưởng lão lãnh đạo Tăng chúng**, vị Trưởng lão biết rằng: "Vị này đang bị những tầm cầu không thanh tịnh về y phục quấy nhiễu". Ngài bèn cầm theo một bộ y, gọi **Trưởng lão Pṃsukūla** đi cùng vào thành. Trên suốt quãng đường đi, cả hai cùng trao đổi, hỏi đáp về giáo pháp **đoạn trừ các tầm**. Khi đến lối vào thành, họ thấy một đống rác lớn đầy chất uế nhiễm, ruồi nhặng bu quanh. Trong đó có một chiếc xà-rông cũ bẩn thỉu đến mức không thể giặt sạch được nữa bị vứt bỏ.

**Trưởng lão Pṃsukūla** liền rời khỏi bên cạnh vị Trưởng lão lãnh đạo, tiến đến gần đống rác. Đối trước mảnh vải cũ bẩn thỉu, hôi thối với lũ ruồi nhặng vo ve, vị ấy chưa nhặt lên ngay mà đứng lặng yên đảnh lễ. Vị **Trưởng lão lãnh đạo** thấy vậy liền đến gần hỏi:

"Này hiền giả... tại sao ông lại đảnh lễ đống rác như vậy?"

"Bạch Ngài... con không đảnh lễ đống rác. Con đang đảnh lễ Đức Cha Lành, vị Phật Thế Tôn của chúng con."

"Tại sao lại như vậy?"

"Bạch Ngài... ngay cả Đức Cha tôn kính không ai bằng của chúng con, Ngài đã từng nhặt mảnh vải **phấn tảo** quấn quanh xác chết của người tỳ nữ Puṇṇā, tự tay phủi sạch lượng dòi bọ nhiều đến cả đấu để lấy mảnh y nơi nghĩa địa.


So với việc đó, việc con tìm thấy và nhặt lấy mảnh vải **phấn tảo** bẩn thỉu này một cách dễ dàng như hiện nay quả là một sự hy hữu và khó khăn của bậc Đại Sĩ. Con vì lòng tịnh tín, tưởng nhớ và hân hoan nên mới đảnh lễ như vậy, bạch Ngài."

Vị **Trưởng lão lãnh đạo** nghe xong liền thốt lời Sa-dhu (lành thay) và không nói gì thêm, chỉ thầm khen ngợi trong lòng rằng:

"Tầm cầu về y phục của vị **Trưởng lão Pṃsukūla** này thật thanh tịnh và cao thượng làm sao."

Nhờ vào sự **hỷ lạc khi niệm Phật** (Buddhanussati pīti) phát sinh từ những suy nghĩ thanh tịnh về y phục, vị **Trưởng lão Pṃsukūla** đã lấy đó làm nền tảng tu tập **thiền quán** và chứng đắc quả vị **Bất Lai (Anāgāmi)** ngay tại nơi đó. Sau đó, vị ấy nhặt mảnh vải cũ đó về khâu nhuộm thành y, mặc bộ y ấy rồi đi đến vùng Pācīnakhaṇḍarājī, tiếp tục nỗ lực hành đạo và chứng đắc quả vị **A-la-hán**. (Chú giải Tăng Chi Bộ Kinh 2, 278 - Phần giải thích **Kinh Thánh Tộc**. Chú giải Trường Bộ Kinh 3, 193).

Việc biết hộ trì và hài lòng với những gì nhận được trong bốn món vật dụng, cùng với việc hoan hỷ trong công hạnh tu tập thiền định, đó chính là bốn pháp "**Thành Tộc (Ariyavaṃsa)**". Đây là giáo pháp bao quát cả Tam Tạng Kinh Điển. Trong thời kỳ giáo pháp hưng thịnh tại đảo quốc Srilanka (Si-ha-la), pháp này được thuyết giảng và thính nhận rất phổ biến, và nhờ vào một bài pháp này mà đã có rất nhiều người chứng đắc Niết-bàn.

### 5 phương pháp đoạn trừ các tầm

Đối với những người thực hành giáo pháp (đặc biệt là lúc mới bắt đầu), kẻ thù đầu tiên xuất hiện chính là **ba loại tầm**:

1. **Dục tầm (Kāmavitakka)** — Những suy nghĩ, ý định liên quan đến ham muốn, ưa thích đối với các chúng sinh hoặc các pháp hữu vi (sankhāra).
2. **Sân tầm (Byāpādavitakka)** — Những suy nghĩ, ý định liên quan đến sự giận dữ, thất vọng, không hài lòng, thối chí hoặc sợ hãi phát sinh do chính mình, do người khác hoặc do các yếu tố như thời tiết, vật chất; bao gồm cả ý muốn làm hại người khác.
3. **Hại tầm (Vihiṃsāvitakka)** — Những suy nghĩ, ý định muốn đàn áp hoặc gây khổ đau cho người khác.

Hành giả phải dẹp bỏ những suy nghĩ lan man đó thì pháp học mới có tiến bộ. Lúc mới bắt đầu, thường phải đấu tranh với những suy nghĩ này. Để đoạn trừ chúng, Đức Thế Tôn đã hướng dẫn phương pháp trong **Kinh Vitakkasanthāna (Kinh An trú tầm)** thuộc **Mūlapaṇṇāsa (Trung Bộ Kinh)**. Có 5 phương pháp như sau:

1. **Phương pháp thay thế (Aññanimittapabba)**: Nếu khởi lên suy nghĩ ưa thích liên quan đến chúng sanh thì hãy tác ý về sự bất tịnh (asubha); nếu liên quan đến vật chất thì tác ý về tánh vô thường (anicca). Nếu khởi lên suy nghĩ sân hận liên quan đến chúng sanh thì hãy tác ý tâm Từ (metta); nếu liên quan đến vật chất thì tác ý về tứ đại (dhātu). Nếu khởi lên do si mê (moha) thì hãy thảo luận, hỏi han.

(Hoặc nếu tập trung quán chiếu vào một đề mục thiền định (kammaṭṭhāna) nào đó một cách mạnh mẽ để đoạn trừ thì cũng có thể xóa bỏ được.)

2. **Phương pháp quán phương hại (Ādīnavapabba)**: Đối với lòng tham (lobha) trong dục tầm (kāma-vitakka), hãy quán về sự gớm ghiếc, đáng ghét; quán về lỗi lầm của thân xác và lòng tham. Đối với sân hận (dosa) trong sân tầm (vyāpāda-vitakka), hãy quán về lỗi lầm của sân hận như: "Nếu ngươi sân hận lại với người đang sân hận thì ngươi còn tệ hại hơn cả họ", v.v...

3. **Phương pháp lờ đi, tránh né (Asatipabba)**: Hãy lờ đi những suy nghĩ lan man (vitakka) và chú tâm trì tụng các bài kinh kệ, hoặc đọc các cuốn sách nhỏ ghi chép ân đức Phật, Pháp (**muṭṭhipotthaka**). Có thể làm những việc nhỏ không phạm lỗi như thu dọn đồ đạc lặt vặt (cūḷanaphā), may vá y phục... để tâm trí được thư giãn. (Tuy không nên làm những công việc lớn (navakamma) còn dang dở sau khi suy nghĩ lan man đã biến mất. Trường hợp Sa-di Tissa là do xét theo căn tánh mà cho phép, hoặc chỉ nên làm khi có thể kết hợp cả hai.)

4. **Phương pháp tìm nguồn gốc (Vitakka mūlabheda pabba)**: Hãy xem xét, truy tìm tận gốc rễ nguyên nhân khởi phát của những suy nghĩ đang hiện hành.

Giống như chuyện chú thỏ ngồi dưới gốc cây ổi (u-thyit), khi trái cây rụng xuống lại tưởng là đất sập nên hoảng sợ bỏ chạy, khiến các loài vật khác kể cả loài voi cũng chạy theo toán loạn. Khi đó, Bồ-tát 


Sư Tử vương đã an ủi chú thỏ, đưa thỏ về lại gốc cây, chỉ cho thấy chỗ thỏ nằm, trái cây rụng, cuống cây trên cành... (giải thích nguyên nhân) để xóa tan nỗi sợ hãi và suy nghĩ sai lầm về việc đất sập. Việc tìm nguyên nhân để xóa bỏ suy nghĩ lan man cũng tương tự như vậy.

5. **Phương pháp nghiến răng, đè nén (Abhiniggaṇhanapabba)**: Dù xương có tan, da có nát cũng phải dùng sức mạnh đại hùng để nghiến răng, đè nén, quyết tâm đoạn trừ cho bằng được.

Đức Bồ-tát trong thời gian tu khổ hạnh (dukkaracariyā) đã từng nghiến răng, quyết tử để đoạn trừ như thế. Tuy nhiên, nơi Bồ-tát không hề có những suy nghĩ lan man (vitakka) thô thiển. Khi từ trong am thất nhìn ra dòng sông Nerañjarā, thấy cảnh rừng núi thanh bình, hươu nai, chim chóc và làn nước xanh biếc, Ngài khởi lên ý nghĩ: "Ồ... thật là thanh tịnh đẹp đẽ thay!". Ý nghĩ nhỏ nhặt này gọi là "**Dục tầm (kāma-vitakka)**" mức độ nhẹ. Đôi khi do nóng lạnh mà tâm có chút dao động, gọi là "**Sân tầm (vyāpāda-vitakka)**" mức độ nhẹ. Hay khi thấy cảnh chúng sanh kẻ mạnh hiếp yếu quanh am thất mà khởi lòng thương xót (tâm mệt mỏi), thì gọi là "**Hại tầm (vihiṃsā-vitakka)**". Ngài không hề có những suy nghĩ lan man thô ác.

Thế nhưng, ngay cả những điều vi tế đó Ngài cũng nghiến răng đoạn trừ. (Hãy đọc bản dịch tiếng Myanmar của **Kinh Dvedhāvitakka** và **Kinh Vitakkasanthāna** thuộc **Mūlapaṇṇāsa**).

Ở thế gian, khi có những suy nghĩ như vậy, người ta lại cho đó là ý hay, trí tuệ, tư duy sắc sảo và lầm tưởng đó là trí tuệ (ñāṇa). Ngay cả sự hoài nghi (**vicikicchā**) không thể đưa ra quyết định đúng đắn "thế này hay thế kia" do những suy nghĩ đó gây ra, người ta cũng lầm tưởng đó là sự nghiên cứu khoa học.

### Lịch sử đống cát lớn ở Uruvela

"**Uruvela**" có nghĩa là "đống cát lớn vô hạn".

Sự hình thành của đống cát, bãi cát lớn này rất thú vị. Nó là minh chứng lịch sử cho sự rèn luyện tâm của con người.


Trước khi Đức Phật giáng thế, có một vạn vị đạo sĩ (rishi) đức hạnh sinh sống tại vùng này. Một ngày nọ, các vị đạo sĩ họp lại và đưa ra một quy ước chung:

"Chư hiền giả... lỗi lầm qua thân nghiệp và khẩu nghiệp thì người khác dễ thấy, dễ biết. Nhưng lỗi lầm qua ý nghiệp (manokamma) khởi lên trong tâm thì không hiển lộ, chỉ có chính chủ nhân mới biết. Do đó, nếu ai khởi lên những suy nghĩ về **Dục tầm (kāma-vitakka)**, **Sân tầm (vyāpāda-vitakka)**, **Hại tầm (vihiṃsā-vitakka)** thì những lỗi lầm ý nghiệp đó người khác không thể chỉ dạy hay quở trách được.

Vì vậy, người phạm lỗi ý nghiệp đó phải tự mình phơi bày và tự răn mình. Mỗi khi khởi lên những suy nghĩ như thế, phải dùng lá gói cát (từ sông Nerañjarā) mang về đây để chịu phạt". Do các vị đạo sĩ giữ đúng lời hứa, mỗi khi có ý nghiệp bất thiện đều tự phạt mình để ghi nhớ, nên dần dần đã tạo thành đống cát, bãi cát lớn gọi là "**Uruvela**" như ngày nay. (**Chú giải Tăng Chi Bộ Kinh 2, 263 - Chú giải Kinh Uruvela**).

### Ba vị đại trưởng lão đặt giới hạn cho tâm đang phóng dật

Thuở xưa, tại một nơi trên đảo Sīhaḷa (Sri Lanka), có ba vị trưởng lão cùng nhập hạ với nhau. Các Ngài đặc biệt chuyên tâm tu tập để không cho các tầm (vitakka) bất thiện khởi lên, mà chỉ duy trì các tầm thiện như tâm Từ (mettā), v.v... Vào ngày nhập hạ, vị trưởng lão lớn nhất đã nói với hai vị còn lại rằng:

"Chư hiền giả... trong suốt ba tháng mùa mưa này, chúng ta phải giữ mình để không khởi lên các tầm bất thiện như dục tầm, v.v...". (Sau khi lập nguyện và tu hành suốt mùa hạ, đến ngày lễ Tự tứ (pavāraṇā), Ngài hỏi vị trưởng lão trẻ nhất): "Này hiền giả, mùa hạ đã mãn rồi. Trong ba tháng hạ qua, hiền giả đã để tâm mình phóng dật đi xa đến mức nào?".

**Tỳ-kheo trẻ**: Bạch Ngài... con đã giữ tâm mình không cho phép nó đi ra ngoài khuôn viên ngôi chùa này dù chỉ một chút.

**Đại trưởng lão** (quay sang vị Tỳ-kheo trung niên): Còn Hiền giả thì sao?

**Tỳ-kheo trung niên**: Bạch Ngài, con giữ tâm mình trong ngôi chùa thiền nhỏ bé nơi con ở, không để nó lọt ra ngoài.

**Hai vị Tỳ-kheo** (hỏi vị **Tăng trưởng lão**): Còn Ngài thì sao, bạch Ngài... Ngài đã cho phép tâm mình đi xa đến đâu?

**Đại trưởng lão**: Này các Hiền giả... Trong suốt mùa an cư này, ngoại trừ đề mục Minh sát trên thân tâm vốn gọi là **Niyakajjhatta** này, tôi chưa từng cho phép tâm mình chạy ra ngoài thân đến bất kỳ nơi nào khác, này các Hiền giả.

**Two vị Tỳ-kheo**: Lành thay, bạch Ngài... Các Ngài đã có thể thực hành một cách kiên trì và khó khăn hơn nhiều. Chúng con cũng sẽ huấn luyện tâm mình để được như vậy.

(Theo chú giải Kinh **Sakkapañha**, Trường Bộ Chú Giải 2, 329.)

Luôn tỉnh giác trong lúc đi lại, bậc mẫu mực về bổn phận **Gatapaccāgata**: **Đại trưởng lão Mahāphussadeva**

Đại trưởng lão **Mahāphussadeva** trú tại chùa **Āḷindaka** là vị trưởng lão mẫu mực trong việc giữ gìn chánh niệm thiền định khi đi và đến, gọi là bổn phận **Gatapaccāgata** (đặc biệt là bổn phận đi khất thực và trở về).

**Cách thực hành bổn phận Gatapaccāgata**
Ngài đã thực hành bổn phận này suốt 21 năm. Sau khi hoàn thành các công việc hàng ngày như chăm sóc bảo tháp, cây Bồ-đề, chùa chiền và phục vụ thầy tổ, khi đi khất thực, Ngài luôn giữ chánh niệm trên đề mục thiền định đã định sẵn theo từng bước chân.


Ngài bước đi một cách tỉnh giác để không đánh mất chánh niệm. Trong khi đi từ chùa đến làng và từ làng về chùa (**Gatapaccāgata**), nếu lỡ bước đi mà không có chánh niệm, ngay khi sực nhớ ra, Ngài liền quay lại. Ngài phải đi lại từ điểm mà chánh niệm bị mất. Ngài cũng phải ghi nhớ vị trí của những con voi dữ, bò dữ, những người say rượu và tình trạng của con đường.

Vào thời gian đầu tập luyện, khi thấy vị trưởng lão cứ đi tới rồi lại quay lui như vậy, những người đang cày cấy canh tác bên đường giữa chùa và làng đã bàn tán rằng: "Vị sư này cứ đi rồi lại quay lại liên tục, không biết có phải Ngài bị lạc đường hay đánh rơi vật gì không".

Vị trưởng lão vờ như không nghe thấy, chỉ tập trung thực hành để không mất chánh niệm, và trong vòng hai mươi năm, Ngài đã đắc quả A-la-hán. Từ ngày Ngài hoàn thành phận sự của một vị sa-môn, vị đại thiện thần thọ thần ở đầu đường kinh hành của Ngài luôn thắp năm ngọn đèn dầu trên năm ngón tay để soi sáng mỗi khi Ngài kinh hành. Ngoài ra, bốn vị **Thiên vương**, Thiên chủ Sakka và Phạm thiên **Sahampati** cũng đến đảnh lễ Ngài. Ánh hào quang tỏa sáng rực rỡ.

Vào ngày hôm sau khi các vị thiên vương đến đảnh lễ, Trưởng lão **Mahātissa** trú tại **Vanavāsī** (chùa rừng) do nhìn thấy những luồng ánh sáng đó nên đã hỏi rằng: "Đêm qua tại chùa của Ngài, cả ngôi chùa đều sáng rực, đó là ánh sáng gì vậy?". Vị trưởng lão đã khéo léo trả lời tránh đi rằng: "Nói về ánh sáng thì có ánh sáng đèn dầu, cũng có ánh sáng của ngọc báu," v.v. Vị trưởng lão đã khẩn khoản xin Ngài ấy đừng nói chuyện này với bất kỳ ai, sau khi vị kia hứa sẽ giữ bí mật tuyệt đối, Ngài mới kể lại toàn bộ sự việc.

**Trưởng lão Mahānāga trú tại Kālavatthi Maṇḍapa**
Trưởng lão **Mahānāga** trú tại **Kālavatthi Maṇḍapa** cũng thực hành bổn phận **Gatapaccāgata** như trên suốt 23 năm.


Ngài quyết tâm rằng: "Bậc Thầy của chúng ta là Đức Thế Tôn đã phải thực hành khổ hạnh cực kỳ gian khổ suốt 6 năm vì chúng ta. Ta cũng sẽ cúng dường Đức Thế Tôn bằng sự thực hành giáo pháp này trong bảy năm", và Ngài bắt đầu thực hành trong bảy năm đầu tiên. Trong bảy năm đó, Ngài chỉ phát nguyện giữ hai oai nghi là đứng và đi (kinh hành) trong số bốn oai nghi. Sau khi thực hành thêm 16 năm nữa, Ngài đã đắc quả A-la-hán.

Khi đi khất thực, Ngài đi và về một cách tỉnh giác theo từng bước chân như phương pháp trước. Nếu đánh mất chánh niệm, Ngài liền lùi lại và đi lại từ đầu. Khi đến một nơi không quá xa làng (nơi người ta không thể phân biệt được đó là con bò hay vị sư), Ngài dừng lại và đắp y. Ngài lấy một ít nước từ bình nước mang sẵn bên hông, rót vào bát để tráng bát. Sau đó, Ngài ngậm một ngụm nước vừa đủ trong miệng rồi mới đi tiếp. Điều này là vì Ngài sợ rằng nếu các thí chủ không hiểu luật nghi của người tu (những người hay hỏi chuyện thừa thãi) hỏi những câu làm mất chánh niệm thiền định như "Ngài có khỏe không ạ?", thì Ngài sẽ phải trả lời.

Nếu gặp những câu hỏi không thể tránh khỏi và phù hợp với luật nghi như: "Hôm nay là ngày mấy, có bao nhiêu vị sư, pháp này nghĩa là gì?", Ngài sẽ nuốt ngụm nước đó rồi mới trả lời. Nếu không phải nói điều gì, khi ra khỏi làng, Ngài sẽ nhổ ngụm nước đó ra.

**Năm mươi vị Tỳ-kheo trú tại chùa Kalammatittha**
Năm mươi vị Tỳ-kheo trú tại chùa **Kalammatittha** cũng lập tâm nguyện và cùng nhau thực hành bổn phận này.

Từ ngày rằm tháng Sáu, các Ngài đã lập nguyện rằng: "Này các Hiền giả, chừng nào chúng ta còn chưa đắc quả A-la-hán, chúng ta sẽ không nói chuyện với nhau". Các Ngài cũng thực hành bổn phận **Gatapaccāgata** tinh tấn đến mức người dân chỉ cần nhìn vào những hố nước nhổ ra ở phía ngoài làng là biết được hôm nay có bao nhiêu vị sư đi khất thực.

Tâm nghi ngờ nảy sinh giữa các thí chủ: "Phải chăng các vị sư chỉ không nói chuyện với chúng ta, hay ngay cả giữa các vị ấy cũng không trò chuyện với nhau? Nếu giữa các vị không hề chào hỏi hay nói chuyện, chắc chắn là đang có chuyện hiềm khích xảy ra. Hãy đến đây, chúng ta hãy khuyên các vị xin lỗi, nhẫn nhịn và làm hòa với nhau." Với tâm trạng lo lắng, họ đã cùng nhau đi đến tu viện.

Khi đến nơi và quan sát, họ thấy rằng trong số năm mươi vị Tỳ-kheo, không có hai vị nào ở cùng một chỗ. Lúc đó, một người cư sĩ có trí suy xét nói rằng: "Này các bạn, không phải như chúng ta nghĩ đâu. Nơi ở của những người đang tranh cãi không phải như thế này. Hãy nhìn xem, sân bảo tháp, sân cây Bồ-đề đều được quét dọn sạch sẽ. Chổi quét cũng được sắp xếp ngăn nắp, đúng chỗ. Kìa... nước uống và nước sinh hoạt đều đã được chuẩn bị sẵn sàng." Nói rồi họ cùng nhau ra về.

Trong mùa An cư đó, năm mươi vị Tỳ-kheo đã hoàn thành phận sự của bậc tu hành và có thể tổ chức lễ Tự tứ thanh tịnh (Visuddhi Pavāraṇā) – ngày lễ mời thỉnh chỉ lỗi của các bậc thánh trí.

### Pháp thực hành tăng cường bốn loại Tỉnh giác

Khi trình bày về bổn phận đi và về (Gata Paccāgata Vatta), có bốn hạng người được nêu ra: người thực hành khi đi nhưng không thực hành khi về, người thực hành khi về nhưng không thực hành khi đi, người thực hành cả khi đi lẫn khi về, và người không thực hành cả khi đi lẫn khi về.

Trong giáo pháp này, một vị Tỳ-kheo đi khất thực mà không mang theo đề mục thiền định cả khi đi lẫn khi về là một điều đáng hổ thẹn. Thời xưa, mọi vị Tỳ-kheo đều cố gắng duy trì đề mục tối đa trong suốt lộ trình đi và về. Ít nhất trong thời đại ngày nay, vị ấy cũng nên mang theo thiền tâm từ. "Mang theo" ở đây có nghĩa là sự tỉnh giác gắn liền trong từng bước chân không rời.

Pháp thực hành này, từ trước năm 970 Phật lịch, trước cả thời đại của các bậc luận sư (Aṭṭhakathā), đã được các bậc trưởng lão A-la-hán truyền thừa tại Ấn Độ và Sri Lanka.


Đây có thể coi là một "Đại quy luật về đề mục thiền định" mà mọi vị Tỳ-kheo đều phải tuân thủ.

Các bậc tiền bối dạy rằng nếu thực hành theo bổn phận này, khi y chỉ (upanissaya) đã đầy đủ, hành giả có thể hoàn thành phận sự tu hành ngay từ thời trẻ và khiến cho các quả vị giác ngộ nhanh chóng trưởng thành. (Chi tiết xin xem trong các bản Chú giải). Thực tế, pháp thực hành "Bổn phận đi và về" này là phương pháp được thiết lập để giúp bốn loại Tỉnh giác (Sampajañña) dễ dàng phát triển.

Bốn loại Tỉnh giác gồm:

1. **Tỉnh giác về lợi ích (Sātthaka-sampajañña)**: Trí tuệ thấy rõ việc mình sắp làm có mang lại lợi ích hay không.
2. **Tỉnh giác về sự thích hợp (Sappāya-sampajañña)**: Dù là việc có lợi ích, cũng phải biết cân nhắc thời gian và hoàn cảnh có phù hợp hay không. (Ví dụ: Việc đảnh lễ Phật là có lợi ích, nhưng nên tránh vào những lúc lễ hội đông đúc).
3. **Tỉnh giác về hành xứ (Gocara-sampajañña)**: Sự tỉnh giác ghi nhớ không rời khỏi đối tượng hoặc đề mục thiền định mà mình đang nắm giữ.
4. **Tỉnh giác không si mê (Asammoha-sampajañña)**: Nhờ sự quán chiếu liên tục mà đạt được tuệ kiến biết rõ danh sắc một cách thấu đáo, không còn lầm lạc.

Hai loại đầu tiên có ích cho cả đời sống hiệp thế và siêu thế, nhưng chưa hẳn là thiền định. Chúng chỉ là sự hỗ trợ chuẩn bị cho công phu thiền định. Trong đó, "Tỉnh giác về hành xứ" là quan trọng nhất. "Hành xứ" (Gocara) ở đây nghĩa là "bãi chăn thả", tức là đối tượng hay đề mục quán chiếu.

Người quán chiếu sự phồng, xẹp ở bụng phải luôn nhận biết đối tượng đó, đặc biệt là khi đi khất thực và lúc trở về. Hoặc vị ấy phải nắm giữ và nhận biết một trong các đối tượng của Tứ Niệm Xứ như: chân trái bước, chân phải bước, sự nhấc lên, bước tới, đặt xuống, sự nghe, sự thấy, v.v.

Nếu là người quán chiếu hơi thở ra vào nơi mũi cũng tương tự như vậy; vị ấy phải quán chiếu không rời ở mọi nơi mình đi qua hay đi đến. Nếu để mất dấu đề mục, vị ấy phải coi như chưa hoàn thành và quay lại điểm cũ để


bắt đầu khởi sự quán chiếu lại từ đầu. Đây là một pháp thực hành tuyệt vời giúp cho "Tỉnh giác về hành xứ" (hay còn gọi là tâm niệm thiền định) tiến triển nhanh nhất.

Không chỉ trong lúc đi khất thực, mà ở bất cứ nơi đâu, việc tôn kính và giữ gìn "Bổn phận đi và về" do các bậc thiện trí thiết lập, luôn duy trì sự quán chiếu liên tục từ trước ra sau không đứt đoạn, chính là công việc trọng yếu của một hành giả (yogi).

Khi "Tỉnh giác về hành xứ" đã trọn vẹn (đạt đến đỉnh cao – sikhāppatta), thì "Tỉnh giác không si mê" không cần phải nỗ lực thực hiện mà sẽ tự nhiên phát khởi.

Khi nhận biết rõ bước chân, thì ngay trong chính bước chân đó, hành giả sẽ thấy rõ: tâm là nhân, yếu tố gió (phong đại) chuyển động do tâm, và nhờ sự thúc đẩy, nâng đỡ của gió mà các tiến trình nhấc chân, bước tới diễn ra. Vị ấy sẽ thấy rõ từng phần, từng giai đoạn một cách sáng sủa rằng: không có "tôi", không có "của tôi", chỉ có các bản chất danh sắc đang vận hành theo quy luật tự nhiên (Dhamma Niyāma). Đó chính là "Tỉnh giác không si mê". (Điều này được trình bày rất rộng trong các bản Chú giải, thật vô cùng tuyệt vời).

### Không có nhà ăn nào mà chưa từng có bậc A-la-hán

Nhờ vào pháp thực hành và các loại tỉnh giác này, thời xưa toàn bộ đảo Sri Lanka đã trở thành một thiền viện lớn. Người ta được đọc và khởi tâm tịnh tín qua nhiều tư liệu nói rằng: khi đứng tại cửa phía Nam của đại tự viện Mahāvihāra để chiêm bái đại bảo tháp Mahācetiya (với tâm niệm ân đức Phật), đã có ba mươi ngàn vị Tỳ-kheo chứng đắc quả vị A-la-hán. Tương tự như vậy tại các cửa phía Tây, Bắc, Đông, hay tại những nơi thích hợp như hang Mahānāga, núi Cittala, v.v., đã có vô số vị đắc chứng pháp thượng nhân.

Thời xưa, các vị Tỳ-kheo đi khất thực thường có những nhà ăn (sālā) trong mỗi ngôi làng để dừng chân nghỉ ngơi và thọ thực. Tại đảo Sri Lanka, trong mọi nhà ăn, bậc A-la-hán...

Trong các bản Chú giải đã trình bày rộng rãi về tầm quan trọng của pháp hành này, chẳng hạn như việc không có một nhà vãng lai ăn đặt bát nào mà không từng có bậc A-la-hán trú ngụ (Samyutta Aṭṭhakathā 3, 221).

Bởi vì ngay trong lúc đang ăn cũng có thể đắc được Thắng trí, nên không được ăn một cách hời hợt mà phải luôn an trú vào đề mục Thiền định mà mình vốn đang thực hành.

### Bàn tay lỡ nhịp

Về cách giữ gìn Tỉnh giác trong khi hành giới (gocara-sampajañña), các hành giả ngày nay đều đã rõ. Vào thời Sīhaḷa, có một vị Trưởng lão nọ, trong khi đang ngồi nói chuyện với các đệ tử và vẫn duy trì sự ghi nhận tỉnh giác nhẹ nhàng vào buổi trưa để không đánh mất chánh niệm, thì bất chợt ngài lỡ ý co tay lại (giống như người đang đi khất thực mà đánh mất chánh niệm rồi ngoái nhìn lại phía sau, sau đó phải đứng lại để ghi nhận). Ngài liền duỗi tay ra rồi từ từ co lại lần nữa và niệm "co... co..." một cách chậm rãi. Các đệ tử trông thấy cảnh đó liền hỏi:

"Bạch Ngài, tại sao lúc nãy Ngài vừa co tay nhanh rồi lại duỗi ra và giờ lại co lại chậm rãi như thế ạ?"

Trưởng lão đáp: "Này các hiền giả, từ khi ta bắt đầu hướng tâm vào đề mục Thiền định đến nay, chưa từng có lần nào ta co duỗi tay mà thiếu sự ghi nhận (đánh mất chánh niệm). Vừa rồi vì đang nói chuyện với các con nên ta đã để mất chánh niệm, vì thế ta phải đưa tay về vị trí cũ rồi mới chậm rãi dùng chánh niệm để co lại lần nữa."

Các đệ tử thưa rằng: "Bạch Ngài, thật đúng vậy, bậc tu hành nên như thế mới phải đạo." (Chú giải Saṃyutta 3, 228 - phần giải thích về Satipatthāna Sutta; Chú giải Dīgha 1, 176).

### Sự phồng xẹp bắt nguồn từ đâu

Ngày nay, khi bậc Thầy khả kính Mahāsī Sayadaw khôi phục lại các trung tâm hành thiền Tứ Niệm Xứ vốn đã bị gián đoạn nhiều năm tại Myanmar, và quảng bá rộng rãi giáo pháp này ra toàn thế giới, thì phong cách đi đứng nằm ngồi của các hành giả đôi khi trông có vẻ lạ lẫm trong mắt nhiều người, khiến những người không am tường dễ phạm phải ác nghiệp về lời nói.


Thậm chí có những người còn chịu quả báo nặng nề vì cho rằng việc niệm "phồng... xẹp..." là do Sayadaw tự đặt ra, chứ không phải là đề mục Thiền định thật sự.

Thực chất, việc niệm "phồng... xẹp..." không phải là điều do Ngài sáng tạo ra một cách mới lạ. Từ thời của bậc Thầy khả kính Mula Mingun Jetawun Sayadaw và cư sĩ trưởng lão U Sann Htun, đây đã là phương pháp thực hành chắc chắn (apaṇṇaka-paṭipadā) được đúc kết từ kinh nghiệm thực tế. (Thời xưa thường dùng từ "nóng... rối..."). Do đó, đây chính là ý chỉ của đức Phật, là ý chỉ của các bản Chú giải đã được trình bày, và cũng là phương thức hành trì truyền thừa của các bậc Trưởng lão A-la-hán thời Sīhaḷa; hành giả nên trọn niềm tin tưởng để thực hành.

### Trưởng lão Godatta và Trưởng lão Kāḷadeva không cần đồng hồ nhờ Tỉnh giác không si

Đức Thế Tôn khi còn là vị Bồ-tát thượng thủ, dù mặt trời không mọc trong suốt bảy ngày, Ngài vẫn biết chính xác thời gian. Ngài đã thuyết rằng ngay cả những bậc đắc Thiền hiệp thế, thông thạo các đề mục biến xứ, nếu không có sự thuần thục về thời điểm xuất thiền (vuṭṭhāna-vasībhāva) thì cũng sẽ giống như loài chim muông bị nhầm lẫn ngày đêm.

Pháp Tỉnh giác không si (asammoha-sampajañña – sự ghi nhận liên tục) là một pháp tự nhiên mang lại lợi ích to lớn cho chúng sanh. Như người mẹ che chở cho đoàn con, pháp này bảo vệ toàn bộ thế gian, là món vũ khí thiện phẩm hộ trì chúng sanh (có thể tìm đọc và chiêm bái điều này trong Kinh Bhayabherava - Mūlapaṇṇāsa cùng các bản Chú giải và Sớ giải).

Nhờ pháp Tỉnh giác không si này, Trưởng lão Godatta trú tại chùa Kalyāṇī có thể biết thời gian một cách cực kỳ chính xác. Thời xưa, để biết thời gian, người ta dùng một tấm ván có kẻ vạch, ở giữa cắm một chiếc cọc dài gọi là "cột đồng hồ mặt trời". (Ngày nay vẫn còn dùng, cũng như có cả đồng hồ nước).


Trưởng lão Godatta ấy không bao giờ nhìn mặt trời hay đồng hồ mặt trời mà vẫn thực hiện việc đi khất thực, ăn đặt bát và hành thiền đúng giờ giấc. Nếu quy định trên đồng hồ mặt trời là lúc bóng dài hai lóng tay thì đi khất thực, bóng dài một lóng tay thì ăn cơm, thì vị Trưởng lão cũng thực hiện chính xác y như vậy. Chư Tăng trong chùa quyết định theo dõi xem vị Trưởng lão thực hiện như thế nào. Họ mang theo đồ ăn, ngồi canh bên cột đồng hồ mặt trời để quan sát lúc Trưởng lão đi khất thực và thọ thực. Kết quả là không sai lệch dù chỉ một sợi tóc. Ngay cả vào những ngày trời u ám không thấy mặt trời, vị Trưởng lão vẫn thực hiện đúng thời điểm.

Kể từ đó, tại chùa Kalyāṇī, đối với các công việc cần đúng giờ như khất thực, thọ thực hay các phận sự lớn nhỏ, chư Tăng đã đặt một chiếc trống lớn và cứ nhìn theo sinh hoạt của Trưởng lão Godatta mà đánh trống báo giờ.

### Trưởng lão Kāḷadeva

Ngoài ra, Trưởng lão Kāḷadeva ở chùa Ajagara cũng biết thời gian một cách chuẩn xác.

Suốt ba tháng mùa mưa, Trưởng lão thường xuyên đánh khánh đá báo giờ để chư Tăng cùng thực hiện các phận sự như dọn dẹp trú xứ. Trong khi các vị Trưởng lão khác phải dùng đến đồng hồ mặt trời hoặc đồng hồ nước, Trưởng lão Kāḷadeva không cần bất cứ loại đồng hồ nào. Thế nhưng, ngay khi ngài cầm dùi chuẩn bị đánh khánh báo giờ, thì các loại đồng hồ khác cũng chỉ đúng múi giờ đó một cách đồng loạt.

Vị Trưởng lão ấy suốt ba canh đêm đều an trú trong Tỉnh giác không si. Sau khi đi khất thực buổi sáng trở về chùa, ngài không ngồi chờ đông đủ chư Tăng tại nhà vãng lai mà tranh thủ chút thời gian ít ỏi đó, ôm bình bát đi đến một nơi thanh vắng thích hợp để hành thiền.

Khi tất cả các vị Tăng trong tu viện đã tập trung đông đủ để thọ thực và đến giờ độ ngọ, chư vị trưởng lão vốn có trách nhiệm trông coi đồng hồ mặt trời và đồng hồ nước, vì lo lắng cho vị đại trưởng lão, thường cử một vị Tỳ-kheo trẻ đi thỉnh Ngài. Vị Tỳ-kheo trẻ đi thỉnh thường sẽ gặp vị đại trưởng lão khi Ngài đang chuẩn bị khởi thân ngự đến hoặc đang đi giữa đường. (**Chú giải kinh Bhayabherava, bộ Majjhima Nikāya 1, trang 126.**)

**Cách thiết lập báo thức bằng tâm**

Cũng nên nhắc lại một lời dạy đáng ghi nhớ của Ngài Hòa thượng **U Sīla**, một vị cao tăng nổi tiếng tại Myanmar. Khi Ngài biết các vị Sa-di và Tỳ-kheo trẻ đi tìm gỗ trong rừng để làm mõ báo giờ, Ngài đã dạy rằng: "Các ông làm bậc tu hành mà sự tỉnh thức còn không bằng cả một con gà nữa sao?".

Đối với các hành giả, nếu thiết lập tâm niệm "**Vuṭṭhāna-saññī**" (tưởng về sự thức dậy), xác định rõ ràng và chuẩn xác trong tâm rằng: "Ta sẽ thức dậy vào giờ này", thì khi tỉnh giấc sẽ không cảm thấy dã dượi, lười biếng. Nếu giữ đúng lời hứa với lòng mình (giữ đúng kỷ luật), hành giả sẽ kinh nghiệm được sự chuẩn xác kỳ diệu như một chiếc đồng hồ ngay khi vừa thức dậy. Khi đã làm chủ được **Vuṭṭhāna-saññī** và pháp Tỉnh giác (Sampajañña), hành giả sẽ thấu triệt cách để bảo hộ cho chúng sanh.

**Hai anh em ở núi Cittalapabbata nhập Niết-bàn kỳ diệu nhờ Ānāpānasati**

Tại tu viện núi Cittalapabbata danh tiếng, có hai anh em (huynh đệ Tỳ-kheo) cùng chung sống và nỗ lực tu tập. Tên tuổi của hai Ngài không được ghi lại rõ ràng. Trong hai vị, có một vị trưởng lão vào một ngày lễ Uposatha rằm, sau khi cử hành lễ Bố-tát cùng Tăng chúng xong, Ngài trở về trú xứ của mình. Khi đang có đông đảo chư Tăng vây quanh, Ngài nhìn lên ánh trăng trên bầu trời và quán chiếu về thọ mạng của mình.


Sau khi nhìn ánh trăng và quán chiếu, Ngài quay sang các đệ tử và hỏi: "Chư hiền giả, các ông đã từng thấy ai nhập Niết-bàn (viên tịch) theo cách nào rồi?". Một số Tỳ-kheo thưa rằng: "Bạch Ngài, con từng thấy vị nhập Niết-bàn khi đang ngồi". Một số đệ tử khác lại thưa: "Con từng thấy vị nhập Niết-bàn khi đang ngồi kiết già trên hư không".

Khi đó, vị đại trưởng lão nói: "Tốt lắm chư hiền, giờ ta sẽ cho các ông thấy ta nhập Niết-bàn trong khi đang đi kinh hành". Ngài nói rồi vạch một đường mốc trên lối đi kinh hành và bảo:

"Này chư hiền, hãy nhìn xem, ta sẽ đi kinh hành từ đầu này đến đầu kia, khi quay trở lại, hễ vừa chạm tới vạch này là ta sẽ nhập Niết-bàn". Nói xong, Ngài bước đi kinh hành trước mặt các đệ tử. Chư Tăng không ai chớp mắt, đều thành kính chiêm ngưỡng những bước chân định tĩnh của Ngài từ đầu đến cuối đoạn đường.

Đúng như lời đã hứa, khi từ đầu kia quay lại, chân của Ngài vừa mới đặt xuống vạch mốc thì Ngài đã nhập Niết-bàn ngay trong tư thế đứng thẳng tại đó. (**Visuddhimagga 1, trang 284.**) Những vị trưởng lão tương tự như Ngài cũng đã được ghi nhận như: "**Trưởng lão Tissa trú tại tu viện Koṭṭhapabbata**, **Trưởng lão Mahā Tissa trú tại tu viện Mahā Karaṇḍiya**, và **các vị Trưởng lão Tissa trú tại vùng Devaputta-mahāraṭṭha chuyên hạnh khất thực**". Tuy nhiên, chi tiết về tiểu sử của các Ngài hiện không còn tìm thấy rõ ràng.

**Biết chính xác thời điểm tử vong**

**Đề mục Ānāpānasati** (Niệm hơi thở) là một đề mục thiền có năng lực và thần lực vô cùng to lớn, có thể giúp đạt đến sức mạnh tâm linh sung mãn nhất. Tác giả bộ **Thanh Tịnh Đạo** (Visuddhimagga) đã viết:

"**Idampana ānāpānassatikammaṭṭhānaṃ garukaṃ garukabhāvanaṃ buddha pacceka-buddha buddhaputtānaṃ mahāpurisānaṃyeva manasikārabhūmi bhūtaṃ, naco ittaraṃ, naca ittara-satta-samāsevitaṃ**" (**Visuddhimagga 1, trang 276.**)


"Đề mục Ānāpānasati này là một pháp hành sâu sắc, đòi hỏi sự nỗ lực kiên trì và thái độ tôn kính mới có thể thành tựu. Đây là mảnh đất dụng tâm của các bậc **Māhapurisa** (Đại nhân) đầy đủ phước báu và oai lực như các đức Phật, đức Phật Độc Giác và các bậc Thánh đệ tử. Đề mục này không phải là việc có thể làm hời hợt trong chốc lát, và cũng không phải là chỗ dành cho những chúng sanh thấp kém, thiếu phước đức."

Đức Thế Tôn cũng từng khẳng định rõ rệt rằng: "Ta không thuyết giảng, không trao pháp môn này cho người thiếu thốn niềm tin và trí tuệ" (trong **Samyutta Ānāpāna** và **Kinh Ānāpānasati thuộc bộ Majjhima Nikāya**).

Trong tất cả các đề mục thiền, sự tỉnh giác và trí tuệ đều không thể thiếu. Tuy nhiên, đối với **đề mục Ānāpānasati**, những yếu tố này đặc biệt cần thiết hơn, đó là lý do Ngài dạy như vậy. Ý của Ngài là muốn chúng ta biết rằng: "Hãy nỗ lực tu tập một cách tôn kính với chánh niệm và trí tuệ dồi dồi, kiên trì, nhất định và chuyên chú". Hiện nay tại Myanmar, người tu tập Ānāpāna rất đông, nhưng phần lớn chỉ là những hành giả tu tập theo phong trào hoặc tìm kiếm sự thoải mái. Những trung tâm thiền có sự hướng dẫn hệ thống, kiểm tra chặt chẽ và dẫn dắt nghiêm túc như thời cố Ngài Hòa thượng **Mahāsi Sayadaw** thực sự rất hiếm.

Thực tế, **đề mục Ānāpānasati** có thể đem lại những năng lực thần thông đặc biệt cho những ai đã có hạt giống Ba-la-mật từ nhiều đời trong vòng luân hồi. Đây là một đại đề mục thiền bao hàm cả định (Samatha) và tuệ (Vipassanā).

Những bậc Thánh đã thuần thục trong pháp hành **Ānāpāna** và hoàn tất phận sự Tỳ-kheo thường biết trước thời điểm mình nhập Niết-bàn chính xác đến từng phút, từng giây. Những vị chứng đắc bằng các đề mục khác thì có vị biết, có vị không biết, không chắc chắn bằng. Thực tế, không chỉ nói đến các bậc Trưởng lão A-la-hán, ngay cả những hành giả đạt được kết quả ở mức độ nhất định cũng có vô số người có thể tự mình chuẩn bị hậu sự và thông báo chính xác về sự ra đi của mình.

Đức Thế Tôn cũng đã trực tiếp dạy Ngài Rāhula về khả năng thấy biết này rằng: "**Viditā vanirujjhandi, no aviditā**" — "Hơi thở ra vào được biết rõ khi diệt đi, chứ không phải là không được biết rõ" (**Majjhima Nikāya 2, trang 89**).

Hãy tôn kính và nỗ lực tu tập.

**Các vị Trưởng lão có niệm lực thâm hậu**

Để làm minh chứng cho thời kỳ giáo pháp hưng thịnh tại đảo quốc Srilanka, các vị thầy ssoạn thảo Chú giải đã trang trọng ghi lại những câu chuyện về các vị Trưởng lão có trí nhớ và niệm lực phi thường như sau:

1. **Trưởng lão Mahāgatimba Abhaya** — Vị Trưởng lão này có trí nhớ cực kỳ tốt. Khi các đệ tử thắc mắc:
“Bạch Ngài, Ngài có thể nhớ lại các sự kiện từ khi nào ạ?”
Trưởng lão đáp:
“Này các hiền giả, ta có thể nhớ rõ từ tiếng nói lúc ta mới sinh ra được năm ngày.”
Vào ngày thứ năm sau khi chào đời, trong lễ đặt tên, Ngài thấy một con quạ định đến rỉa bát cháo sữa (nội nạp). Ngài đã phát ra âm thanh “...Hê” để xua đuổi con quạ ấy.

2. **Trưởng lão Dīghabhāṇaka Abhaya** — Vị Trưởng lão này từng trả lời câu hỏi của các đệ tử rằng Ngài có trí nhớ từ lúc mới sinh được chín ngày.
Chuyện kể rằng vào ngày thứ chín sau khi Ngài chào đời, lúc người mẹ cúi xuống để hôn đứa con đang nằm ngửa, những đóa hoa lài quấn trên tóc bà (khoảng một nắm tay) đã tuột ra cùng với làn tóc, rơi xuống ngực đứa trẻ. Ngài nói rằng mình có thể nhớ rõ sự kiện đó cho đến nay.

3. **Trưởng lão Tipitaka Cūḷābhaya** — Ngài có trí nhớ đến mức nếu tất cả người dân ở thành Anurādhapura buổi sáng đi ra qua một cổng thành duy nhất (sau khi đã đóng ba cổng kia) và mỗi người đều khai báo tên, thì đến buổi chiều khi họ quay lại, Ngài có thể đọc đúng tên của từng người một không sai sót. Trí nhớ của Ngài siêu việt đến thế. (**Chú giải Trường Bộ Kinh 2, trang 120 - phần mở rộng về kinh Đại Bát Niết Bàn.**)

Đây có thể xem là loại niệm (sati) có đặc tính ghi nhớ thông thường. Cần biết rằng đây chưa phải là Tuệ Luận (Vipassanā-ñāṇa) ghi nhớ sự sinh diệt của tâm trong từng sát-na (nhanh như một cái búng tay có đến hàng trăm tỷ tâm sinh diệt), cũng chưa phải là **Túc Mạng Minh** (Pubbenivāsa-ñāṇa) có khả năng nhớ lại vô số kiếp sống trong nhiều đại kiếp.


**Trưởng lão Mahā Tissa ở núi Cetiya đắc quả A-la-hán nhờ nụ cười của một phụ nữ**

“Này các Tỳ-kheo, thà dùng một thanh sắt nung đỏ rực, cháy sáng, nóng bỏng để đâm thủng mắt còn tốt hơn là nắm giữ các tướng chung (nimitta) hay các tướng riêng (**anubyañjana** - các chi tiết nhỏ như tay, chân, nụ cười...) của các sắc trần do mắt tiếp xúc. Việc đắm nhiễm vào hình dáng nam nữ là điều không nên làm.” (**Tương Ưng Bộ Kinh 2, trang 377 - Kinh Lửa Cháy.**)

**Trưởng lão Mahā Tissa** trú tại núi Cetiya là một tấm gương mẫu mực trong việc thu thúc lục căn.

Một buổi sáng, Trưởng lão Mahā Tissa khoác y đeo bát, an trú trong pháp hành niệm thân bất tịnh, rời núi Cetiya đi vào thành Anurādhapura để khất thực. Cùng lúc đó, có một phụ nữ trẻ vừa cãi nhau với chồng, cô một mình rời thành Anurādhapura từ sớm để về nhà cha mẹ đẻ. Cô trang điểm, diện đồ lộng lẫy và xinh đẹp như một thiên nữ.

Trên đường đi, hai người gặp nhau. Khi nhìn thấy vị Trưởng lão, tâm tham ái (**rāga**) khởi lên trong lòng người phụ nữ, cô đã phát ra tiếng cười quyến rũ cốt để Ngài nghe thấy. Trong lúc đang hành thiền, tiếng cười ấy như một mũi gai đâm vào tâm, Trưởng lão thắc mắc: “Cái gì vậy?” và liếc mắt về phía phát ra âm thanh. Đúng lúc đó, người phụ nữ đang nhìn Ngài cười tươi, khiến Ngài nhìn thấy hàm răng trắng của cô lộ ra.

Do thường xuyên tu tập **tưởng bất tịnh** và **đề mục bất tịnh**, ngay khi nhìn thấy hàm răng của cô, **quang tướng (paṭibhāga-nimitta)** của một bộ hài cốt (**aṭṭhika**) hiện ra rõ rệt trong tâm vị Trưởng lão. Ngay tại khoảnh khắc đó, Ngài đắc từ Cận định lên đến **Sơ thiền**.


Dù người phụ nữ ấy có trang điểm, ăn mặc lộng lẫy đến đâu, trong mắt Trưởng lão lúc này chỉ hiện lên một bộ xương khô di động. Ngài không còn nhận ra đó là nam hay nữ nữa.

Lấy **Sơ thiền** làm nền tảng, Ngài chuyển sang quán chiếu Vipassanā. Các tầng **Tuệ quán** và **Đạo quả** lần lượt thuần thục, và Ngài chứng đắc quả vị A-la-hán ngay tại chỗ.

Sau đó, người chồng của cô gái cũng đuổi theo tìm vợ trên cùng con đường ấy. Gặp vị Trưởng lão, anh ta hỏi: “Bạch Ngài, trên đường này Ngài có thấy một người phụ nữ nào đi qua không ạ?”

Trưởng lão liền đáp: “Này đạo hữu, ta có thấy một thứ gì đó đi qua đây, nhưng là nam hay nữ thì ta không rõ, chỉ biết rằng có một 'bộ hài cốt' vừa đi qua đường này thôi.” (**Thanh Tịnh Đạo 1, trang 20-1; 187, 188. Đại Sớ Giải 1, trang 48-9.**)

Theo tập hồi ký về chuyến hoằng pháp tại Srilanka (trang 145) của Trưởng lão **Mahāsi**, địa điểm nơi Trưởng lão Mahā Tissa gặp người phụ nữ và đắc đạo ngày nay nằm ở khu vực giữa núi Cetiya (nay gọi là núi **Mihintale**) và thành Anurādhapura, nơi vốn là vườn hoa lài trước kia.

**Ngôi nhà không được che chắn**

**Yathā agāraṃ ducchannaṃ, vuṭṭhi samativijjhati.**
**Evaṃ abhāvitaṃ cittaṃ, rāgo samativijjhati.**

Như ngôi nhà lợp không kỹ, bị mưa gió thấm vào và làm hư hại. Cũng vậy, với một tâm không được tu tập, không được chánh niệm liên tục trong bốn oai nghi (đi, đứng, nằm, ngồi), thì **tham ái** sẽ xâm nhập, đâm thấu và hủy hoại tâm ấy. (**Kinh Pháp Cú, câu 14-15.**)

### Đề mục Thiền 32 Thể Cực: Mẫu mực từ Trưởng lão Mallaka và Mahādeva

Trong việc thực hành **Thiền 32 Thể Cực (kōṭṭhāsa)**, các ví dụ như con khỉ nhảy chuyền từ cây thốt nốt này sang cây thốt nốt khác, từ đầu đến cuối và ngược lại một cách liên tục, được dùng để minh họa cho phương pháp quán chiếu.

Việc ghi nhớ hình dáng của **tóc (kesā)**, **lông (lomā)**, v.v., được gọi là '**Uggaha-nimitta**' (Ảnh dạng học tập). Khi sự ghê tởm, uế trược hiện rõ thì gọi là '**Paṭibhāga-nimitta**' (Ảnh dạng tương tự). Nếu tu tập nhiều lần, vị hành giả có thể đắc đến bậc An chỉ định (appanā) thuộc Sơ thiền, tương tự như các **đề mục quán tử thi (asubha)**.

Có một số vị khi đắc An chỉ định ở một **thể cực** nào đó thì dừng lại, không quán các thể cực khác. Một số vị khác sau khi đắc thiền ở một thể cực này thì tiếp tục tu tập để đắc thiền ở thể cực tiếp theo.

**Trưởng lão Mallaka** là bậc mẫu mực đã tu tập xoay vòng để đắc thiền trên cả 32 **thể cực**. Một ngày nọ, ngài nắm tay **Trưởng lão Dīghabhāṇaka Abhaya** — vị đang thọ học đề mục thiền — và nói rằng:

"Này hiền giả Abhaya, trước tiên ông hãy thử đọc thuộc lòng đoạn kinh văn này xem." Sau đó ngài kể lại kinh nghiệm của mình:

"**Trưởng lão Mallaka** đắc Sơ thiền trên cả 32 **thể cực**. Nếu mỗi ngày đêm ngài nhập định trên một thể cực thì trong nửa tháng sẽ hoàn tất cả 32 phần. Còn nếu mỗi ngày chỉ nhập định một lần cho một thể cực thì mất khoảng hơn một tháng." (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 257.)

Thực tế, **Trưởng lão Mallaka** đã chứng đắc A-la-hán thông qua **đề mục đất (pathavī-kasina)**. Ngài không cần phải chuẩn bị một đĩa định hình (kasina) đặc biệt để nhìn, mà chỉ cần nhìn thấy một mảnh ruộng vừa được cày hay một sân đập lúa là đã đắc được nimitta với kích thước tương ứng. Ngài tiếp tục khuếch trương, chứng đắc đến Ngũ thiền, rồi lấy đó làm nền tảng chuyển sang tu **Tuệ quán (Vipassanā)** và chứng đắc thánh quả A-la-hán. Ngài cũng là vị mẫu mực trong lĩnh vực tu tập **Kasina**. (**Thanh Tịnh Đạo**-1, 120.)


### Những điều cần lưu ý về Đề mục 32 Thể Cực

Đối với người muốn thực hành **đề mục Thân hành niệm (Kāyagatāsati)** qua 32 **thể cực** này, dù là bậc thông thạo Tam Tạng Kinh Điển, trước hết cũng phải thực hành việc đọc tụng bằng miệng.

Việc đọc tụng bằng lời giúp ích cho việc quán niệm trong tâm. Chỉ khi quán niệm được như vậy, hành giả mới có thể thấy rõ Tam tướng và đạt đến Niết Bàn. **Đại Trưởng lão Mahādeva** ở vùng Malaya từng yêu cầu hai người đệ tử thọ học thiền phải đọc tụng 32 **thể cực** theo chiều xuôi và chiều ngược liên tục trong suốt bốn tháng. Nhờ sự cung kính đọc tụng, sau bốn tháng, cả hai vị đều chứng đắc quả Dự Lưu. (**Thanh Tịnh Đạo**- 1, 233.)

Vì vậy, khi thực hành **Thiền Thể Cực**, việc đọc tụng là bước nền tảng đầu tiên.

Trong **Kinh Đại Niệm Xứ**, Đức Thế Tôn thuyết về pháp này như một pháp **Thiền định (Samatha)** quán sự uế trược. Trong các kinh như **Kinh Đại Tượng Tích Dụ**, **Kinh Giáo Giới La-hầu-la**, ngài thuyết dưới dạng **Tuệ quán (Vipassanā)** thấu suốt bản chất **Chân đế (Paramattha)** của các đại hiển sắc. Riêng trong **Kinh Thân Hành Niệm**, ngài thuyết phối hợp cả hai phương pháp **Định** và **Quán**.

Người tu tập **Định và Quán** là yếu tố then chốt, và bất kỳ đề mục thiền nào cũng đều có thể dẫn dắt hành giả đi đến quả vị A-la-hán.

Đặc biệt, các đề mục **Thể cực** và **Quán tử thi** này là những đề mục mà mọi hành giả không nên bỏ qua. Khi những ấn tượng về sự xinh đẹp (subha-saññā) và các dục lạc xâm chiếm, hành giả phải dùng đề mục này để phòng hộ. Phải nỗ lực sao cho nhìn rõ suốt cả bên trong lẫn bên ngoài.

Đề mục thiền này có khả năng tiêu trừ sự dã dượi (arati - sự lười biếng, không lạc quan trong công việc) và sự tham đắm (rati - sự say mê trong ngũ dục). Đồng thời, nó mang lại lòng dũng cảm đặc biệt để chịu đựng các đối tượng đáng sợ, hay những hiểm nguy đến tính mạng như nóng lạnh, rắn rết. (Điều này được giải thích rộng rãi trong **Thanh Tịnh Đạo** cùng các chú giải **Sammōhavinōdanī**, **Mūlapaṇṇāsa**, và **Chú giải Trường Bộ**.)


### Vị Tỳ-kheo và Sa-di tu rừng chứng quả Bất Lai nhờ quán tử thi trong chốc lát

Có một vị Tỳ-kheo trẻ không rõ danh tính cùng một vị Sa-di đi vào rừng để chặt gỗ (như cây khế, cây sầu đâu) làm bàn chải đánh răng (đan-pu).

Vị Sa-di không đi theo đường mòn mà rẽ vào rừng để tìm loại cây cần thiết, tình cờ gặp một xác chết đang phân hủy trong bụi rậm.

Khi đứng nhìn xác chết gớm ghiếc ấy, vị Sa-di nhận ra các tướng trạng uế trược và lập tức chứng đắc Sơ thiền. Ngay tại đó, vị ấy ngồi xuống, lấy **thiền quán tử thi** làm nền tảng để quán sát sự sinh diệt và Tam tướng của danh sắc trong thân mình, và chứng đắc quả Bất Lai.

Trong lúc vị ấy đang tiếp tục hướng đến quả vị A-la-hán, vị Tỳ-kheo trẻ tìm không thấy nên gọi lớn: "Sa-di ơi...". Nghe tiếng gọi, vị Sa-di xả định và suy nghĩ:

"Từ khi xuất gia đến nay, ta chưa từng trái lời hay đáp lễ khiếm nhã với chư Tăng, cũng không dùng sự im lặng để gây khó chịu cho ai. Thôi thì hãy để ngày sau nỗ lực chứng các bậc Đạo Quả cao hơn." Nghĩ vậy, vị ấy đáp lời: "Bạch Ngài, con đây."

Chỉ một tiếng gọi "Sa-di, lại đây", vị ấy liền đi đến chỗ vị Tỳ-kheo trẻ và nói:

"Bạch Đại đức, xin ngài hãy bước lại phía này một chút." Vị Sa-di dẫn vị Tỳ-kheo đến và chỉ vào xác chết: "Bạch ngài, xin ngài hãy nhìn về phía kia." Chỉ trong khoảnh khắc đứng nhìn ấy, vị Tỳ-kheo trẻ cũng chứng đắc **quả Bất Lai**.

Khi quán sát tử thi như vậy, nam giới không nên nhìn thi thể nữ giới, và nữ giới không nên nhìn thi thể nam giới. Điều đó không thích hợp (asappāya). Chỉ nên quán sát những thi thể cùng giới tính với mình. (**Chú giải Trường Bộ Kinh 1, 259 - bài kinh Đại Niệm Xứ - phần giảng về Hết sức tỉnh giác thích hợp (Sappāya-sampajañña).**)

Giống như trường hợp Đại đức **Mahā Tissa** trú tại núi Cetiyapabbata (đã được đề cập), hay vị Sa-di đệ tử của Đại đức **Saṅgharakkhita** khi nhìn thấy một vị vua đang cưỡi voi, dù nhìn vào những người đang còn sống, đề mục tử thi (asubha-kammaṭṭhāna) vẫn có thể hiện khởi rõ rệt. (**Thanh Tịnh Đạo 1, 188-9. Chú giải Tương Ưng Bộ Kinh 3, 219 - phần giảng về bài kinh Niệm (Sati-sutta). Chú giải Luật tạng 1, 166**)

Dựa trên câu ngạn ngữ "Một lần đi viếng đám tang bằng mười lần đến chùa", những người đi viếng xác chết hay đi đưa tang hiện nay cần phải lưu tâm.


## CHƯƠNG (7)
### Các vị Đại đức mẫu mực về phương diện thần thông biến hóa

**Nếu làm chủ được tâm, sẽ đạt được mọi điều sở nguyện**

“Này các Tỳ-kheo... Ta không thấy một pháp nào khác khi được tu tập, khi được thực hành nhiều lần, lại trở nên mềm mại và nhu nhuyễn cho công việc như là tâm này.” (**Tăng Chi Bộ Kinh - Chương Một Pháp**)

“Tâm đã trở nên nhu nhuyễn, giống như vàng đã được tôi luyện kỹ càng, sẽ kham nhẫn và thích hợp cho các việc như thần thông biến hóa (iddhividha).” (**Thanh Tịnh Đạo, chương Thần thông**)


### Đại đức Buddharakkhita - bậc bảo vệ nhanh nhất trước sự tấn công của Kim Xí Điểu

Tại núi Missaka (Cetiyapabbata) thuộc đảo Sri Lanka, có một địa danh lịch sử Phật giáo gọi là **Theramatthala**. (**Thera** = nơi các vị Trưởng lão như Ngài Mahinda, bậc truyền thừa Phật giáo sang Sri Lanka, đã đặt chân đến; **Amba** = có những cây xoài; **Thala** = gò đất/ngọn đồi). Tại vùng gò xoài nơi các vị Trưởng lão ngự trị này, có một vị Thánh A-la-hán oai đức và thần thông quảng đại tên là **Mahā Rohaṇagutta** đang cư ngụ.

Một ngày nọ, khi vị Đại đức ấy tuổi đã cao và lâm bệnh, ba mươi ngàn vị Tỳ-kheo đệ tử từ khắp nơi đã vân tập về để chăm sóc ngài. Tất cả những vị đệ tử này đều là những bậc Thánh A-la-hán đã chứng đắc các Thắng trí (abhiññā).

Trong số các vị Đại đức đó, có một vị đệ tử trẻ tuổi tên là **Buddharakkhita** mới được tám hạ. Vị Tỳ-kheo trẻ **Buddharakkhita** ngồi ở vị trí cuối hàng trong tăng chúng, đang cung kính phục vụ ở gần bên trong khi thầy mình là Đại đức **Mahā Rohaṇagutta** đang thọ dụng cháo (yāgu).

Có một thiện nam thường xuyên dâng cháo phục vụ Đại đức, vị này cũng đang cung kính đảnh lễ và ngồi gần bên Ngài. Thực chất, thiện nam đó chính là một vị Long vương (trong Chú giải chỉ nói là một vị Long vương).

Ngay lúc đó, trên không trung bỗng xuất hiện một con Kim Xí Điểu (Chim Thần Galon) đang bay lượn với tốc độ kinh khủng. Nó đến để vồ bắt và ăn thịt vị Long vương đang dâng cháo kia. Con Kim Xí Điểu lập tức lao xuống, nhưng ba mươi ngàn vị Đại đức đầy đủ thần thông (iddhipāda) tại đó đã không kịp trở tay để ngăn chặn mối nguy hiểm bất ngờ này.

(Thần thông của các vị Đại đức lúc ấy giống như một cỗ xe không thể khởi động máy ngay lập tức theo ý muốn).

Giữa lúc đó, vị Tỳ-kheo tám hạ **Buddharakkhita** đang ngồi cuối hàng tăng chúng, ngay khi nhìn thấy con Kim Xí Điểu lao xuống với tốc độ cực nhanh, ngài đã lập tức nhập vào định Thắng trí và hóa hiện ra một ngọn núi khổng lồ.

Vị trưởng lão Mahā Rohaṇagutta nắm lấy một cánh tay của thí chủ cúng dường vật thực (vốn là một vị Long vương) đang ngồi gần đó, rồi tức khắc kéo vị ấy vào trong hang núi. Đại bàng Kim Xí Điểu cũng bị va mạnh vào núi với tốc độ cao, đau đớn nên đã bay đi mất.

Khi ấy, Trưởng lão Mahā Rohaṇagutta nói rằng: "Này các hiền giả, nếu có các bậc Trưởng lão đầy đủ thần túc thông mạnh mẽ quy tụ tại đây mà không thể bảo vệ thí chủ hộ độ của mình khỏi bị Kim Xí Điểu bắt đi, thì chắc chắn chúng ta sẽ bị chê trách. Nhưng nhờ có hiền giả Rakkhita mà chúng ta mới thoát khỏi mối nguy bị chê trách này. Do đó, này các hiền giả, thứ vũ khí mà các vị phải luôn mang theo bên mình dù đi bất cứ nơi đâu, cần phải được lau chùi, mài dũa thường xuyên và luôn ở tư thế sẵn sàng."

Ý ngài muốn nói là: "Để có thể nhập vào thắng trí thần thông đã đắc theo ý muốn, vào thời điểm và địa điểm cần thiết, các vị cần phải rèn luyện ngũ tự tại (vasībhāva) cho thật thuần thục và nhuần nhuyễn." Kể từ đó, các bậc Trưởng lão đã vân tập cũng nỗ lực rèn luyện để có thể sử dụng thần thông như ý.

### Vị Trưởng lão ngăn chặn trận mưa than hồng của Ma vương

Ngoài ra, tại đảo Sīhaḷa (Sri Lanka), bắt đầu từ núi Cetiyapabba (nay gọi là Mihintale), nơi ngài Mahinda cùng các bậc Trưởng lão A-la-hán truyền giáo trú ngụ, không chỉ toàn bộ đảo Sīhaḷa mà ngay cả trên mặt biển trong phạm vi một do-tuần cũng thường tổ chức các đại lễ cúng dường đèn dầu quy mô lớn. Buổi lễ cúng dường này được gọi là lễ "Giribhaṇḍavāhana".

Có một lần, khi đại lễ cúng dường đèn dầu đang diễn ra, từ trên không trung, Ma vương đã tạo ra một trận mưa than hồng trút xuống khắp hòn đảo. Lúc đó, một vị Trưởng lão để ngăn không cho dù chỉ một tia lửa nhỏ rơi trúng người dân, đã lập tức nhập vào định phướn đất (pathavī-kasina), biến hiện ra một mặt đất rộng lớn trên không trung để ngăn chặn trận mưa ấy.

Tuy nhiên, chi tiết về câu chuyện này không còn tìm thấy trong các bản Chú giải và Sớ giải nữa. (Visuddhimagga-1, 150; sđd-2, 4.)


### Vị Sa-di Saṅgharakkhita dùng ngón chân kẹp và rung lắc lâu đài Vejayantā

Trưởng lão Mahānāga, vị trú ngụ tại vùng biển, có một người cháu cũng là đệ tử Sa-di tên là Saṅgharakkhita. Sa-di Saṅgharakkhita là vị đã chứng đắc quả vị A-la-hán ngay khoảnh khắc xuống tóc khi xuất gia. Vị ấy cũng đầy đủ các thần túc thông.

Ngay sau khi đắc quả A-la-hán, Sa-di Saṅgharakkhita đã suy nghĩ rằng: "Liệu trong quá khứ đã từng có vị sư nào chứng đắc A-la-hán ngay trong ngày xuất gia và đã từng rung lắc lâu đài Vejayantā của Thiên chủ Sakka hay chưa?" Khi biết rằng trong Giáo pháp chưa từng có vị sư nào làm như vậy, với tâm muốn thử sức, vị ấy nghĩ: "Ta sẽ rung lắc cho xem." Nói rồi, vị ấy lập tức dùng thắng trí bay lên cõi trời Tāvatiṃsa (Tam Thập Tam Thiên) và đứng trên nóc lâu đài Vejayantā.

Tuy nhiên, khi dùng chân thử rung lắc lâu đài, lâu đài vẫn không hề lay chuyển. Lúc đó, các thiên nữ tùy tùng của Thiên chủ Sakka đã chế giễu vị Sa-di trẻ Saṅgharakkhita rằng: "Sa-di Saṅgharakkhita con ơi, mùi hôi hám từ bụng mẹ trên đầu con còn chưa dứt, mà con dám lên cõi trời để rung lắc lâu đài Vejayantā sao... Làm sao mà được hả Sa-di, lâu đài Vejayantā này vô cùng kiên cố."

Khi bị các thiên nữ chế giễu, Sa-di Saṅgharakkhita nghĩ rằng do mình chưa học hỏi đầy đủ phương pháp từ thầy nên mới bị nhạo báng như thế. Vị ấy bèn quán sát nơi trú ngụ của thầy mình là Trưởng lão Sāmuddika Mahānāga, thấy ngài đang biến hiện ra một gợn sóng lớn giữa đại dương để nghỉ ngơi vào ban ngày. Vị ấy lập tức đến chỗ thầy, đảnh lễ rồi đứng sang một bên. Ngài liền phán rằng: "Này Saṅgharakkhita hiền hữu, con chưa học hỏi thấu đáo mà đã muốn xông pha trận mạc rồi sao?"


Ngài hỏi tiếp: "Này con, con đã không thể làm rung chuyển lâu đài Vejayantā đúng không?" Khi vị Sa-di thưa rằng do chưa được thầy hướng dẫn và dạy bảo nên đã không làm được, ngài liền dạy:

"Này Saṅgharakkhita, nếu người như con mà không rung lắc được thì trên thế gian này còn ai làm được nữa hả con. Này con, con có từng thấy những miếng phân bò khô nổi lềnh bềnh và trôi trên mặt nước không? Lại nữa, này con, khi người ta chiên bánh trong một cái chảo dầu lớn, con có thấy dầu sôi tạo thành một khoảng ngăn cách xung quanh mép chảo không? Chỉ cần bấy nhiêu thôi chắc con đã hiểu rồi chứ..."

Vị Sa-di thưa: "Bạch ngài, như vậy là đủ rồi ạ." Nói đoạn, vị ấy phát nguyện cho toàn bộ nền móng nơi lâu đài Vejayantā tọa lạc biến thành nước, rồi lập tức bay trở lại cõi trời Tāvatiṃsa. Khi thấy Sa-di Saṅgharakkhita quay lại, các thiên nữ lại vây quanh nhạo báng: "Đã một lần mất mặt rồi mà vẫn không biết điều sao, vị Sa-di nhỏ lại quay lại lần nữa kìa." Nhưng Thiên chủ Sakka đã ngăn lại: "Các bà đừng có tranh đua lời tiếng với con ta. Bây giờ nó đã được thầy chỉ dạy rồi. Nó sẽ rung lắc lâu đài của các bà trong nháy mắt cho xem. Đừng nói nữa."

Sa-di Saṅgharakkhita dùng ngón chân cái kẹp lấy đỉnh tháp của lâu đài Vejayantā rồi rung lắc mạnh đến mức rung chuyển dữ dội. Lúc này, những thiên nữ vừa chế giễu khi nãy mới hốt hoảng la hét và cầu xin: "Bạch ngài Sa-di, xin ngài đừng rung thêm nữa. Xin ngài dừng lại đi." Sa-di Saṅgharakkhita để lâu đài đứng yên như cũ, rồi đứng trên đỉnh tòa lâu đài mà thốt lên lời tự thán rằng:

"Hôm nay mặc y, hôm nay thành A-la-hán, và cũng chính trong ngày hôm nay ta đã có thể làm rung chuyển lâu đài Vejayantā vĩ đại! Ân đức của Đức Phật, ân đức của Giáo pháp cao thượng, và ân đức của chư Tăng thật kỳ diệu và cao thượng xiết bao!" (Chú giải Trường Bộ Kinh - 2, 148, phần mở đầu về động đất trong Kinh Đại Bát Niết-bàn. Chú giải Tăng Chi Bộ Kinh - 3, 251.)

Tấm gương mẫu mực về việc nhập Diệt Thọ Tưởng Định

## Đại đức Mahānāga

Một bậc trưởng lão thời Sīhaḷa được tôn vinh làm mẫu mực trong việc nhập Diệt Thọ Tưởng Định là **Đại đức Mahānāga**.

Một ngày nọ, khi đang trên đường đi khất thực tại làng của mẹ mình (mẫu tử cư sĩ), **Đại đức Mahānāga** nhận bát cháo do mẫu thân cúng dường, rồi tạm dừng chân nghỉ ngơi tại nhà nghỉ (sala) ăn cơm trong làng. Ngay khi đang ngồi tại đó, Ngài đã nhập vào Diệt Thọ Tưởng Định.

Nhập Diệt Thọ Tưởng Định là trạng thái mà bậc Thánh vì sự nhàm chán đối với những khổ đau của hành uẩn, không còn mong muốn gì nơi thân ngũ uẩn hiện tại, nên tiến nhập vào trạng thái vắng lặng tuyệt đối (**Niết-bàn lạc**) để an trú một cách tự tại và an lạc.

### Người có khả năng nhập Diệt Thọ Tưởng Định và cách phát nguyện

Diệt Thọ Tưởng Định này chỉ có những bậc Bất Lai (Anāgāmi) và bậc A-la-hán (Arahant) có đắc các thắng trí mới có khả năng nhập định. Các Ngài có thể an trú trong trạng thái vắng lặng đó suốt bảy ngày đêm. Trước khi nhập định, vị ấy phải phát nguyện (adhiṭṭhāna) trước để các vật dụng cá nhân của mình không bị hư hại bởi lửa, gió, nước, trộm cướp hay chuột bọ. Ngoài ra, cũng cần ấn định thời gian xả định, phát nguyện để khi Đức Thế Tôn gọi (nếu còn tại thế) thì sẽ hay biết, và cũng để không bị lỡ các công việc thuộc về Tăng sự lớn nhỏ.

Trong lúc **Đại đức Mahānāga** đang nhập Diệt Thọ Tưởng Định tại nhà nghỉ, cũng có những vị Tỳ-kheo khất thực khác đang tạm nghỉ ngơi tại đó. Bất ngờ, hỏa hoạn xảy ra thiêu rụi nhà nghỉ, các vị Tỳ-kheo khác vội vã mang theo tọa cụ và bát của mình tháo chạy ra ngoài.

Khi dân làng thấy lửa cháy liền tụ họp lại cứu hỏa, họ trông thấy **Đại đức Mahānāga** vẫn đang ngồi tĩnh tọa giữa vòng vây của lửa đỏ.


Lửa đã bao vây chung quanh Ngài và thiêu rụi mọi thứ cỏ tranh, gỗ, tre nứa.

Dân làng nhìn thấy **Đại đức Mahānāga** thì cứ ngỡ Ngài đang ngủ gật nên trách móc rằng: "Vị sư này thật là lười biếng quá đỗi", rồi họ khiêng những chum nước đến dội để dập lửa. Tuy nhiên, vị trưởng lão vẫn bất động, không hề rung chuyển. Sau một thời gian, nhận thấy đức hạnh cao thượng của Ngài, họ vội vàng dọn dẹp tro bụi và than củi. Sau đó, họ trét phân bò tươi làm nền đất bóng loáng, tìm kiếm đủ loại hoa có được để trải thành một chiếc nệm hoa dâng cúng. Mọi người kéo đến chiêm bái và đảnh lễ trong sự kinh ngạc.

### Hiển thị thần thông có phải để cầu danh, cầu lợi?

Khi đến thời gian đã ấn định, **Đại đức Mahānāga** xả định đứng dậy. Thấy các cư sĩ đang đảnh lễ cúng dường mình, Ngài suy xét rằng: "Đức hạnh thiền định mà ta hằng che giấu nay đã hiển lộ rồi", và vì thấy không cần phải che giấu thêm nữa, Ngài đã từ nơi đó bay vọt lên hư không và đi đến đảo Piyangu. (**Thanh Tịnh Đạo**-2, 348.)

Chư Tỳ-kheo không được hiển thị thần thông trước các cư sĩ và Sa-di. Nếu nói thật (về pháp thượng nhân của mình) sẽ phạm tội Ưng đối trị (**Bhūtārocana**). Tuy nhiên, với các vị đồng phạm hạnh đang cùng tu tập thì có thể nói được.

"**Đại đức Assagutta** khi muốn truyền dạy pháp môn thiền định cho các đệ tử có tâm nguyện tu tập tinh tấn xả thân, Ngài đã trải một tấm da thú trên hư không, ngồi kiết già trên đó rồi mới ban bố pháp môn thiền định." – có ghi lại trong **Thanh Tịnh Đạo**-1, 95.

Nếu cần thiết cho giáo pháp, các bậc Thánh vẫn sử dụng thần thông. Khi Đề-bà-đạt-đa chia rẽ Tăng chúng, dẫn các Tỳ-kheo đi theo mình, để thu phục họ trở về, **Ngài Xá-lợi-phất** đã dùng Thuyết phục thần thông (**Āṇādesanā pāṭihāriya**) và **Ngài Mục-kiền-liên** đã dùng Biến hóa thần thông (**Iddhipāṭihāriya**) bay lên không trung để đưa họ trở lại. (**Luận giải Luật và Pháp**-1, 92 – **Chuyện Đề-bà-đạt-đa**). Ngay cả Đức Thế Tôn cũng khuyến khích **Ngài Sāgata** hiển thị thần thông, tùy theo xu hướng của người đáng được tế độ mà Ngài cho phép dùng thần thông (V-3, 266 và Luận giải, 364). Từ thời Phật, **Bà-la-môn Saṅgārava** từng bạch hỏi vì nghĩ rằng các Ngài hiển thị thần thông là để cầu vật phẩm, và Đức Phật cũng đã giải thích cặn kẽ. (**Luận giải Tăng Chi**-2, 151 – **Kinh Saṅgārava**). Các bậc Thánh không bao giờ sử dụng thần thông để cầu tài lộc. (**Luận giải Kinh tạng**-2, 237).

Tấm gương mẫu mực về việc nhập Diệt Thọ Tưởng Định

### Đại đức Cūḷasamudda dùng thần thông thỉnh mời bảy trăm vị Tỳ-kheo

Khi nạn đói (Dubbhikkhantara) xảy ra trên toàn đảo Sīhaḷa, chư Tăng, những người nương tựa vào cư sĩ để duy hành đạo pháp, lại càng gặp nhiều khó khăn gian khổ hơn.

Trong thời kỳ loạn lạc và khó khăn đó, có bảy trăm vị Tỳ-kheo đã đến tìm gặp **Đại đức Cūḷasamudda**. Vị đại đức vô cùng lo lắng về phần vật thực cho tăng chúng. Vì số lượng Tỳ-kheo tăng lên quá nhiều, Ngài dùng tuệ quán xem xét các vùng miền lân cận nhưng chẳng thấy nơi nào trên toàn đảo Sīhaḷa có đủ vật thực để cung ứng cho một đoàn Tăng đông đảo như vậy.

### Biến xa thành gần, biến nước thành đất

Thế rồi, Ngài nói với bảy trăm vị Tỳ-kheo rằng:

"Này chư Hiền... hãy đến đây, đắp y, mang bát, chúng ta đi khất thực." Nói rồi, Ngài dùng thần thông thu ngắn mặt đất, đưa đoàn Tăng từ Sīhaḷa đến thành Pāṭaliputta (Ấn Độ) để khất thực. Các vị Tỳ-kheo hết sức kinh ngạc vì đây là thành phố họ chưa từng đặt chân tới, nên đã bạch hỏi và được Ngài giải đáp như sau:

**Chư Tăng**: Bạch Ngài... đây là thành phố nào vậy?

**Đại đức**: Này chư Hiền... đây chính là thành Pāṭaliputta.

**Chư Tăng**: Bạch Ngài... kinh thành Pāṭaliputta chẳng phải ở rất xa nơi của chúng ta sao?

**Đại đức**: Này chư Hiền... các bậc trưởng lão có thể mang những thứ ở xa về làm cho gần lại được.

**Chư Tăng**: Ôi... vậy còn đại dương nằm ở đâu rồi, bạch Ngài?

**Trưởng lão**

၄၅၉

"Này các hiền giả... Khi đến đây, chẳng phải các vị đã băng qua một con mương nhỏ nước xanh trong vắt ở giữa đường hay sao?"

Chư Tăng đáp: "Bạch Thế Tôn, đúng vậy... chúng con đã băng qua. Tuy nhiên, bạch Ngài, đại dương quả thật là vô cùng vĩ đại."

**Trưởng lão**

"Này các hiền giả... các bậc Trưởng lão già dặn có khả năng làm cho những điều to tát trở nên nhỏ bé lại."

## Trưởng lão Tissadatta dùng thần lực chiêm bái cội Đại Bồ-đề

Tiếp nối câu chuyện về vị Đại Trưởng lão Cūḷasamudda ở trên, bậc ân sư **Mahā-Buddhaghosa** đã thuật lại câu chuyện về Trưởng lão **Tissadatta**. Vị Trưởng lão này vào một buổi chiều nọ, sau khi vừa tắm rửa xong và đắp y thượng (ekasī) một cách chỉnh tề, tâm khởi lên ý muốn chiêm bái cội **Đại Bồ-đề** tại **Aparājita-pallaṅka** thuộc **Majjhimadesa** (Trung Ấn). Ngài đã dùng thần lực thu ngắn khoảng cách biển khơi giữa Sri Lanka và Ấn Độ, khiến cho cội **Đại Bồ-đề** hiện ra ngay trước mắt để chiêm bái mà không cần phải đi đâu xa.

## Trưởng lão biến nước thành bơ trong

Thực tế, thần thông chính là khả năng biến hóa, tạo tác mọi việc theo ý muốn của bậc có thần lực. Có lần, Trưởng lão **Mahā-Anuḷa** nhìn thấy các Sa-di và Tỳ-kheo bên bờ sông **Gaṅgā** phải thọ thực cơm không mà không có món ăn kèm (canh/nước sốt). Ngài liền phát nguyện rằng: "Ước mong nước sông Gaṅgā này trở thành bơ trong (sappi)". Ngài truyền đạt tưởng tri (saññā) ấy cho các Sa-di thấy; thế là các Sa-di đã dùng bát múc bơ trong ấy dâng lên cho chư Tăng. (**Vissudhimagga**-2. 32-3.)

Tương tự, Đại Trưởng lão **Assagutta** trú tại chùa Vattanīya thuộc dãy núi **Vijjha**, khi thấy chư Tăng thọ thực cơm không vì thiếu món ăn, hằng ngày vào mỗi buổi sáng Ngài đã biến nước trong hồ đá tại chùa đó mang hương vị của sữa chua (nộ-đắm) để chư Tăng sử dụng. Tuy nhiên, đến buổi chiều nếu múc lên thì nước ấy vẫn trở lại là nước bình thường. (**Vissudhimagga**-2, 60.)


## Trưởng lão Kuṭṭha Tissa bảo vệ đức tin của đức vua trước sự hiểu lầm

"Bạch chư tôn giả... xin hãy chỉ dẫn cho trẫm một vị Trưởng lão xứng đáng để trẫm được cúng dường và hộ độ." Vào năm 407 Phật lịch, đức vua **Saddhātissa** khi lên ngôi đã thỉnh vấn chư Tăng như vậy. Chư Tăng đã chỉ dẫn cho nhà vua đến đảnh lễ Đại Trưởng lão **Kuṭṭha Tissa** đang trú ngụ tại vùng **Maṅgala**. (Trong các bản Chú giải **Sārasaṅgaha** và bản Sri Lanka ghi là "**Trưởng lão Khuñja Tissa trú tại Maṅgaṇavāsī**".)

Ngay khi nhận được tin, đức vua vì lòng khao khát được chiêm bái nên đã truyền lệnh cho các đại thần cùng đoàn tùy tùng rầm rộ khởi hành, vượt quãng đường năm do-tuần đến nơi vị Trưởng lão cư ngụ. Từ đằng xa, khi nghe thấy tiếng xe, tiếng ngựa, tiếng voi và tiếng người huyên náo, vị Trưởng lão hỏi:

"Này các hiền giả... có tiếng động gì ở phía kia vậy?" — "Bạch Ngài, đức vua cùng đoàn tùy tùng đang đến để đảnh lễ Ngài đó ạ," các đệ tử thưa. Trong tâm vị Trưởng lão khởi lên ý nghĩ:

"Ta đã già thế này rồi, còn dính dáng đến cung đình nhà vua làm gì nữa?" Vì ghê sợ sự liên đới, thân cận với vua chúa (rājavallabha), nên trước khi nhà vua kịp đến nơi, Ngài đã mau chóng đi đến nơi nghỉ trưa (nơi trú dạ tu tập), nằm nghiêng trên một chiếc giường tre nhỏ (kvoat-pyit). Khi đoàn tùy tùng của nhà vua tiến vào chùa, Ngài chẳng mảy may nhìn ngó hay đón tiếp, mà cứ nằm sấp trên giường, dùng một chiếc que dài gạch xóa lung tung dưới đất. Việc dùng que vạch đất là điều mà bậc xuất gia không được làm, không chỉ phạm tội **Pācittiya** (Ưng đối trị) mà còn là biểu hiện của người có tâm không định tĩnh.

Khi đức vua vào đến chùa, sau khi hỏi thăm chư Tăng, ngài đã vội vã đi đến nơi vị Trưởng lão đang nghỉ. Từ đằng xa, trông thấy vị Trưởng lão đang dùng que gạch xóa những đường nét vô định xuống đất, đức vua khựng lại, không tiến bước thêm nữa và suy nghĩ:


"Chà... người ta nói rằng bậc A-la-hán không bao giờ có thói quen **hathakukkucca**, **pādakukkucca** (tay chân máy động, không thu thúc). Dù thiên hạ có đồn thổi thế nào đi nữa, nhưng vị Trưởng lão này xem ra không giống bậc A-la-hán chút nào."

Với nhận định và sự hiểu biết đó, đức vua quyết định không đảnh lễ nữa mà lập tức quay lưng trở về ngay. Sau khi nhà vua rời đi, toàn thể chư Tăng trong chùa đều vô cùng kinh ngạc. Các vị đại đệ tử liền đến gặp vị Trưởng lão và thưa:

"Bạch Ngài... tại sao đối với một vị đức vua đầy lòng tịnh tín, lặn lội đường xa đến chiêm bái như vậy, Ngài lại làm cho đức vua phải phiền lòng mà ra về?"

"Này các hiền giả... việc bảo vệ đức tin của đức vua không phải là trách nhiệm của các vị. (Đó không phải việc của các vị). Đó là việc của các bậc Trưởng lão già dặn. Các bậc Trưởng lão biết cách để bảo vệ đức tin (theo cách của mình)." Các vị đại đệ tử nghe xong vẫn không hiểu rõ ý của Ngài, đành lẳng lặng lui ra. Quả thật, phong thái của bậc thiện tri thức là điều rất khó thấu hiểu, dù tận mắt chứng kiến hay tận tai nghe thấy.

Khi vị Trưởng lão đã cao tuổi, lúc sắp sửa viên tịch Niết-bàn, Ngài đã dặn dò chư đệ tử:

"Này các hiền giả... sau khi ta mất, khi đặt linh cữu lên xe tang (pyathat), hãy đặt thêm một chiếc đầu (quan tài hờ) phụ lên trên đó để cúng dường." Dù không hiểu ý nghĩa của lời dặn, nhưng với đức tính vâng lời (sovacassatā) — luôn tuân hành lời dạy của các bậc hiền trí, sau khi Ngài viên tịch, chư đệ tử đã làm theo đúng như vậy: tạo một xe tang linh cữu có thêm một phần đầu phụ đặt trên tòa sen để cúng dường.

### Linh cữu bay lên không trung

Trước khi nhập diệt, vị Trưởng lão đã phát nguyện rằng:

"Ước nguyện sao cho khi đức vua vừa nhìn thấy xe tang linh cữu của ta, nó sẽ lập tức bay lên không trung, không gì ngăn trở, rồi mới hạ xuống mặt đất tại một nơi nào đó." Sau đó, Ngài đã xả bỏ ngũ uẩn.

**Các đệ tử** khi vị trưởng lão trút bỏ thân ngũ uẩn, họ đã đặt nhục thân ngài vào trong một chiếc linh cữu trên xe lọng tháp để cúng dường. **Ngay khi** nhục thân được đưa lên xe lọng tháp, tòa tháp lớn ấy liền bay vút lên hư không. Không chỉ bay lên, tòa tháp còn hướng thẳng về phía nơi đức vua đang ở, bay trên không trung suốt quãng đường dài năm do-tuần.

Suốt dọc đường trong phạm vi năm do-tuần, trên mỗi cây cao đều có các lá cờ phướn tung bay phấp phới để cúng dường nhục thân ngài. Tất cả các cây nhỏ, bụi rậm trong tầm năm do-tuần ấy cũng đồng loạt trổ hoa kết trái trái mùa, tất cả đều hướng về và nghiêng mình cúi xuống nơi nhục thân đi qua để cúng dường. Sự kiện này đã gây chấn động khắp đảo quốc Sīhaḷa.

Đức vua **Saddhātissa** nghe những lời đồn đại rằng: "Trưởng lão **Kuṭatissa** đã Niết Bàn rồi. Xe lọng tháp chở nhục thân ngài đang từ trên trời bay đến" thì ngài không tin. Dù các quan đại thần khẳng định tin tức ấy là xác thực, đức vua vẫn không thể tin được.

Tòa tháp bay đến trên không trung, nhiễu quanh bảo tháp Thūpārāma ba vòng theo chiều bên phải để cúng dường, sau đó dừng lại ngay trên hư không tại vị trí bảo tháp đá. Khi đó, bảo tháp đá cùng với phần nền và bệ tháp cũng bay lên không trung, di chuyển đến an tọa phía trên tòa tháp tháp. Các vị Tỳ-kheo và dân chúng chưa từng thấy sự việc hy hữu nào như vậy, đều vô cùng kinh ngạc, đồng loạt kéo đến chiêm bái và cúng dường.

## Trưởng lão Mahāvyaggha bay lên hư không và Niết Bàn

Trong khi xe lọng tháp chở nhục thân đang dừng trụ trên không trung để thọ nhận sự cúng dường, thì tại tầng thứ chín của tòa lâu đài đồng (**Lohapāsāda**) gần đó, có một vị trưởng lão tên là **Mahāvyaggha** cũng đang đứng giữa đông đảo chư Tăng để ban huấn từ về các thắng sự Luật văn. Nghe thấy những âm thanh ồn ào náo nhiệt, ngài hỏi:


"Này các hiền giả... những âm thanh phía bên kia là gì vậy?". Khi các đệ tử Tỳ-kheo bạch lại rằng Trưởng lão **Piṅgalavāsī Kuṭatissa** đã Niết Bàn và xe lọng tháp đang bay đến trên không trung khiến dân chúng đang tập trung chiêm bái cúng dường, Trưởng lão **Mahāvyaggha** sau khi dứt lời giáo giới đã nói rằng:

"Này các hiền giả... Ồ... nhờ nương tựa vào những bậc đại phúc đức mà chúng ta cũng sẽ được thọ nhận sự cúng dường". Nói đoạn, ngài yêu cầu các đệ tử và chư Tăng hãy kham nhẫn lỗi lầm của ngài nếu có về thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp, rồi ngài ban lời giáo huấn sau cùng.

Sau khi chào từ biệt và thuyết giảng xong, ngay từ chỗ đó, ngài bay lên không trung hướng về phía xe lọng tháp. Khi đến nơi, ngài đi vào bên trong tòa tháp, nằm vào một chiếc linh cữu còn trống và nhập Niết Bàn tại đó.

Đức vua **Saddhātissa** khi thấy sự việc chấn động phi thường như vậy mới cùng đoàn tùy tùng nghi lễ đến nơi, dùng hoa và hương thơm từ xa hướng lên hư không chiêm bái cúng dường nhục thân. Ngay khi đức vua đến cúng dường, xe lọng tháp đang dừng trụ trên hư không liền tự động hạ xuống mặt đất.

Lúc bấy giờ, đức vua mới xin sám hối về những hiểu lầm trước đây và tổ chức đại lễ cúng dường vô cùng long trọng. Sau khi lễ trà tỳ hoàn tất, ngài đã xây bảo tháp để tôn thờ xá-lợi. (**Chú giải Tăng Chi Bộ, tập 2, trang 133 - Giải thích kinh Tiṭṭhāna.**)

## Bản thể của bậc Thánh, thật khó biết, chớ vội buông lời

Ngày nay, đối với các bậc thiện trí trí, bậc Thánh, chúng ta cũng thường nghe thấy những sự hiểu lầm tương tự như đức vua **Saddhātissa**. Những lời như: "Họ nói với tôi đúng như vậy mà. Chính mắt tôi thấy rõ ràng" v.v... họ lấy những gì mình tiếp xúc ít ỏi để khẳng định, khư khư giữ lấy quan điểm cá nhân. Thậm chí những người thông thạo Pháp học còn trích dẫn sách vở này nọ để chỉ trích, phê phán các bậc thiện trí một cách không liên quan.


Việc dùng những kiến thức học được từ mắt thấy tai nghe rồi suy diễn để nói lời xúc phạm qua khẩu nghiệp là một gánh nặng nghiệp quả cực kỳ to lớn.

Oai nghi, phong thái, bản ngã và lời nói của các bậc thiện trí quả thực rất khó thấu hiểu. Cứ nhìn vào cách hành xử của vị trưởng lão này thì sẽ thấy rõ.

Có lần, người viết này đi từ Yangon đến Mandalay để đảnh lễ một vị thiền sư nổi tiếng ở miền Thượng là bậc A-la-hán vừa trút bỏ ngũ uẩn. Khi đến Mandalay, một số vị sư nói rằng:

"Ồ... nếp sống của vị sư đó đúng là đáng tịnh tín thật lạc", rồi họ bắt đầu bằng chữ "nhưng" và nói tiếp. Họ chỉ ra tin đồn nghe được rằng vị thiền sư đó có gửi hai mươi ngàn tiền vào ngân hàng.

Họ lại kết luận rằng: "Khi một vị sư viên tịch, điều đáng buồn cho giáo pháp là cứ nghe chuyện để lại bao nhiêu vàng, bao nhiêu bạc". Mặc dù chuyện tiền bạc đối với các bậc thiện trí là rất minh bạch, nhưng để giải thích thì không hề dễ dàng.

Về phần tôi, tôi chỉ có thể thưa lại một cách giản đơn rằng với những bậc đức độ như vậy, số tiền cúng dường không chỉ là hàng chục ngàn mà có thể hàng trăm ngàn, và số tiền đó được giao cho **người hộ tăng** quản lý để sử dụng cho các lợi ích của giáo pháp như thế nào.

## Có phải Tỳ-kheo hễ đào đất là phạm tội?

Khi đó, một vị khác lại nói: "Ồ... chuyện đó cũng có thể đúng, nhưng mà...", vị này kể rằng chính mắt mình đã thấy vị sư đó sai các ông lục sư (các vị sư lớn tuổi) dùng cuốc xẻng đào đất khi xây chùa, đào ao, nên ông ta cảm thấy vô cùng thất vọng. Vị này khẳng định dựa trên sự kiện mắt thấy và trích dẫn kinh điển (**Học giới về đào đất - Paṭhavīkhana-sikkhāpada**) để phản bác rằng vị kia không thể là bậc Thánh.

Như một vị sư giảng dạy, việc trả lời những điều này không hề dễ dàng. Dù bản thân tôi không ngại bị coi là người có đức tin thái quá hoặc **mù quáng** (tin sai lệch), nhưng khi nghe những lời nói có nguy cơ phạm vào đại nghiệp **xúc phạm bậc Thánh** (ariyūpavāda), tôi nhận thấy cần phải có lời nhắc nhở cảnh báo thích đáng, vì vậy về điều học đào đất...

Trong **Học giới Đào đất (Khanaṇa-sikkhāpada)**, cũng giống như có những loại đất chư Tỳ-kheo không được phép đào, thì cũng có những loại đất có thể đào được. Thậm chí đối với loại đất không được phép đào đi nữa, thay vì ra lệnh: "Hãy đào chỗ này", nếu hành giả thay đổi cách dùng từ thuật ngữ hợp pháp (**Kappiya-vohāra**) như nói rằng: "Hãy đào ao", thì vẫn có thể khiến người khác đào giúp được. (Có thể xem chi tiết tại **Học giới Pācittiya về Đào đất**).

Việc đề cập đến vị **Đại trưởng lão Kuti-Tissa** dùng gậy viết vẽ lên mặt đất ở đây cũng là vì có liên quan đến học giới nói trên. Đối với các bậc thiện trí, việc các Ngài kính trọng và giữ gìn các học giới dù phải đánh đổi bằng cả mạng sống, so với sự kính trọng của hạng phàm phu thì gấp hàng trăm hàng ngàn lần, điều này tuyệt đối không có gì phải nghi ngờ.

### Bốn phương pháp để nhận biết bậc A-la-hán

Hãy cẩn trọng đừng để phạm phải khẩu nghiệp phê phán, can thiệp vào chuyện của các bậc thiện trí vốn là việc rất khó biết, chỉ dựa trên những gì mình thấy, mình nghĩ hay mình nghe được một cách phiến diện.

Vì lý do đó, Đức Thế Tôn đã từng thuyết giảng cho **vua Kosala** rằng:

1. **Saṃvāsena sīlaṃ veditabbaṃ**: Qua việc cùng chung sống mới có thể biết được giới hạnh có hay không.
2. **Saṃvohārena soceyyaṃ veditabbaṃ**: Qua việc đàm thoại mới có thể biết được sự thanh tịnh có hay không.
3. **Āpadāsu thāmo veditabbo**: Chỉ khi gặp nghịch cảnh mới có thể biết được nghị lực trí tuệ.
4. **Sākacchāya paññā veditabbā**: Qua việc thảo luận mới có thể biết được trí tuệ (theo kinh **Sattajaṭila** thuộc **Tương Ưng Bộ** và **Kinh Tập**).

Những điều này cũng chỉ có thể được nhận biết: (1) qua thời gian dài, (2) phải có sự tác ý, quan sát, (3) và bản thân người quan sát cũng phải có trí tuệ. Những người không có mắt trí, tai trí thì không nên tin theo những lời bàn tán dựa trên việc nghe thấy thoáng qua hay hời hợt. Hãy nỗ lực xây dựng cho mình mắt trí, tai trí để có thể thấy biết đúng đắn. Nếu chưa xây dựng được thì cũng hãy cứ giữ yên đó, chớ để lời nói quá đà, lỡ miệng.


**Yaṃ passati na taṃ diṭṭhi, yaṃ diṭṭhi taṃ na passati.**
**Apassī bajjhate mūḷho, bajjhamāno na muccati.**

(Các bản **Chú giải Kinh Niệm Xứ**.)

"Cái đang thấy thì không phải là tà kiến, cái là tà kiến thì không thực sự thấy. Kẻ phàm phu mê muội do không thấy rõ nên bị trói buộc vào cái nhìn của chính mình, vì bị trói buộc nên không thể thoát khỏi khổ đau."

### Trưởng lão Tālakūṭaka yêu cầu Thiên tử Mưa làm mưa ngay lập tức

Có một Thiên tử Mưa đến đảnh lễ và đứng hầu trước một bậc Thánh A-la-hán đang trú ngụ tại vùng **Tālakūṭaka** (theo bản **Sīhaḷa** là **Himālayakūṭa**).

**Trưởng lão**: Ngươi là ai?
**Thiên tử**: Bạch Ngài, con là Thiên tử Mưa.
**Trưởng lão**: Có đúng là các ngươi có thể làm mưa rơi xuống theo ý muốn của mình không?
**Thiên tử**: Bạch Ngài, đúng là như vậy.
**Trưởng lão**: Nếu vậy, ta muốn xem thử.
**Thiên tử**: Bạch Ngài, Ngài sẽ bị mưa làm ướt mất.
**Trưởng lão**: Mây không kéo đến, tiếng sấm cũng chẳng nghe, làm sao mà bị ướt mưa được?
**Thiên tử**: Bạch Ngài... nếu tâm chúng con hướng đến thì mưa sẽ rơi xuống ngay. Nếu Ngài không tin, xin mời Ngài tạm vào trong tịnh thất nhỏ kia.
**Trưởng lão**: Ờ, được rồi — Nói rồi Ngài rửa chân rồi bước vào trong tịnh thất.

Ngay khi vị Trưởng lão vừa bước vào trong tịnh thất, Thiên tử Mưa liền hát một bài hát và giơ tay lên. Dù không thấy mây, không nghe tiếng sấm, nhưng bầu trời ngay lập tức tối sầm lại và một trận mưa lớn đổ xuống bao trùm toàn bộ khu vực rộng ba tuần diên (yojana).

Ngay cả vị Trưởng lão đã đi vào trong tịnh thất cũng không tránh khỏi, một bên thân của Ngài cũng đã bị thấm ướt. (**Chú giải Tương Ưng Bộ 2, 322 - Valaahaka Saṃyutta**).


### Tám nguyên nhân gây ra mưa

Trong bản **Chú giải** có giải thích tiếp về tám nguyên nhân khiến mưa rơi như sau:

1. Do loài Rồng (Nāga)
2. Do loài Kim Xuy Điểu (Garuḷa)
3. Do thần lực của chư Thiên
4. Do sự phát nguyện chân thật (Sacca-kiriyā)
5. Do thời tiết (Rātu-utu)
6. Do sự biến hóa của Ma vương
7. Do thần lực của các bậc thiện trí
8. Do trận mưa phá hoại (Phyak-moe)

Trong **Chú giải Tiền thân Maccha (Ekanipāta)** có chép:

Theo lệnh của Thiên chủ Sakka, Thiên tử Mưa mặc một lớp áo mây, khoác thêm một lớp khác rồi vừa hát bài ca về mưa vừa chạy thẳng về hướng Đông của thế giới. Khi đó, ở phương Đông xuất hiện một cụm mây nhỏ bằng sân đập lúa, rồi dần dần biến thành hàng ngàn đám mây. Sét đánh vang rền và mưa đổ xuống dữ dội.

Trong **Kinh Valaahaka Saṃyutta (Tương Ưng Bộ)**, Đức Phật có dạy rằng có những vị Thiên tử đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau liên quan đến thời tiết:

1. **Sītavalāhaka**: Thiên tử của thời tiết lạnh.
2. **Uṇhavalāhaka**: Thiên tử của thời tiết nóng.
3. **Abbhavalāhaka**: Thiên tử của mây mưa.
4. **Vātavalāhaka**: Thiên tử của gió.
5. **Vassavalāhaka**: Thiên tử làm mưa.

Trong số các vị Thiên tử đó, vị **Sītavalāhaka** tạo ra tia chớp để sinh ra thời tiết lạnh. Khi tâm vị ấy muốn mưa rơi, luồng khí lạnh sẽ lan tỏa và các đám mây mưa sẽ xuất hiện và trôi dạt khắp nơi. Thiên tử **Abbhavalāhaka** thì không liên quan đến nóng hay lạnh, vị ấy chỉ tạo ra thuần túy là mây.

Điều cần lưu ý đặc biệt là: vào mùa mưa hay mùa đông, việc trời trở lạnh theo lẽ thường là do **Định luật Thời tiết (Utu-niyāma)**. Nhưng việc trời trở lạnh vào mùa hè, hoặc lạnh hơn mức bình thường vào mùa đông, thì đó là do thần lực của vị Thiên tử **Sītavalāhaka**.

468

Tương tự như vậy, việc nóng bức, gió thổi, mây mưa xảy ra theo đúng chu kỳ tự nhiên là do đặc tính của **Utu** (thời tiết). Còn việc mưa gió xảy ra vào những lúc không nên xảy ra, hoặc mưa quá tầm mức bình thường, thì được biết là do năng lực của các vị chư thiên liên quan. (Theo **Aṭṭhakathā** đó.)

### 5 nguyên nhân khiến mưa không rơi

Trong **Tăng Chi Bộ Kinh, Chương Năm Pháp, Phẩm Bà-la-môn, Kinh Vassa**, Đức Thế Tôn cũng đã thuyết giảng về năm nguyên nhân khiến mưa không rơi:

1. Do yếu tố nhiệt **Tejo** (hỏa đại) trong hư không bị rối loạn.
2. Do yếu tố **Vāyo** (phong đại) bị rối loạn.
3. Do đại lực sĩ **Rāhu Asurinda** dùng bàn tay rộng ba trăm do-tuần hứng lấy nước mưa đang rơi rồi đổ xuống biển cả.
4. Do chư thiên mưa (vassa-valāhaka devaputta) mãi mê vui chơi mà quên mất phận sự.
5. Do loài người không giữ gìn giới hạnh.

Vì có năm nguyên nhân này nên ngay cả những người có tài xem điềm mưa cũng không thể đoán định chính xác và thường hay bị sai lệch.

### Con người là yếu tố chính trong việc mưa hay không

Về vấn đề thời tiết và khí tượng, khoa học của con người ngày nay đang rất phát triển và mang lại nhiều sự hỗ trợ. Mỗi người giúp ích cho nhân loại theo chuyên môn riêng của mình, điều đó là không thể phủ nhận.

Tuy nhiên, theo **Phật giáo**, trong việc mưa có rơi hay không, thời tiết và mùa màng có tươi tốt hay không, thì đạo đức giới hạnh của con người chính là nguyên nhân then chốt điều khiển tất cả. Điều này đã được nêu rõ trong nhiều bản văn Pāḷi.

Trong các bản kinh như **Chuyện Tiền Thân Gāmaṇicanda (Tiểu Bộ)**, **Chuyện Tiền Thân Rājovāda**, **Chuyện Tiền Thân Tesakuṇa**, v.v., cũng đã dạy rằng khi con người không có giới hạnh, thời tiết sẽ bất thường, mùa màng không tươi tốt, các tai họa và chiến tranh xảy ra dồn dập, và dưỡng chất trong đất đai sẽ bị ẩn sâu xuống dưới lòng đất khoảng bảy thước.


### Những bậc có khả năng làm mưa rơi tại Miến Điện

Trong **Chuyện Tiền Thân Maccha**, nhờ vào lời chân thật của vua Cá Đen mà mưa đã rơi xuống, điều này ai cũng biết rõ. Tại vùng Henzada, khi toàn vùng đang đối mặt với nguy cơ mất trắng hàng ngàn mẫu ruộng vì mưa cuối mùa không đến, bậc ân đức tôn sư **Ledi Sayadaw** đã thực hiện lời chân thật và khiến mưa rơi xuống một cách kỳ diệu.

Ngài **Nyaung Lunt Taw Ya Sayadaw** cũng từng dùng giới hạnh và định lực để làm mưa rơi tại những vùng hạn hán, điều này chúng tôi đã viết trong cuốn sách "Các bậc A-la-hán và những bậc đặc biệt". (Về lệnh truyền làm mưa dựa trên giới hạnh, định lực và sự thật của ngài **Thượng tọa Subhūti**, xin xem trong sách "Chú giải Mettāvāda-Brahmavihāra").

Cách đây khoảng hai mươi năm, khi các nhà lãnh đạo đất nước đến thăm huyện Yamethin, nơi vốn là vùng khô hạn, các bậc trưởng thượng địa phương đã khẩn khoản: "Thưa các ngài, xin chính phủ giúp đào một cái hồ lớn đủ để cả thành phố nhờ cậy". Chính phủ đã hỗ trợ đào hồ đó. Tuy nhiên, trong lần viếng thăm sau, các vị Hòa thượng và cư sĩ địa phương lại nói rằng:

"Thưa các thí chủ, việc đón tiếp các ngài không thiếu sót điều gì, nhưng vì ở Yamethin mưa vẫn chưa rơi nên chúng tôi không thể làm tròn phận sự tiếp đãi bằng nước sạch được". Khi các ngài Hòa thượng khuyên nên làm theo Phật pháp để cầu mưa, họ đáp: "Chúng tôi cũng đã làm rồi, nhưng mưa vẫn không rơi". Lúc đó:

"Vậy thì tôi sẽ cử một vị thầy biết cách làm mưa đến giúp". Nói rồi, một nhóm hộ tông do cư sĩ **Mahā Paññābala U Gyi Phay** dẫn đầu đã đến Yamethin. Ngay khi vừa đến, họ lập rạp bên trong lòng hồ lớn Yamethin, tổ chức các nghi lễ theo truyền thống, thực hiện rải tâm từ đến các vị chư thiên mưa, thọ trì giới đặc biệt, hồi hướng phước báu, cùng với việc tụng đọc Lệnh truyền mưa, Kinh cầu mưa (Vassa Paritta), v.v. Kết quả là mưa đã đổ xuống một cách rõ rệt và đáng kinh ngạc.

Trong kỳ **Kết tập lần thứ sáu (Chaṭṭha Saṅgāyana)** nhân dịp Phật lịch 2500, vào một ngày quan trọng nhất, trời bỗng mưa lất phất làm buổi lễ suýt bị gián đoạn, chính vị cư sĩ này cũng đã làm cho mưa tạnh.


470

Trong buổi lễ trao tặng tước hiệu **Mahā Paññābala** cho cư sĩ **U Gyi Phay**, một nhân vật cao cấp đã dẫn chứng sự việc thực tế và tán dương ngài là: "Vị thầy có khả năng làm cho mưa rơi và cũng có thể làm cho mưa tạnh".

Đây chỉ mới là giới hạnh và định lực của một người cư sĩ bình thường. Các bậc **trí giả xuất gia và trí giả tại gia** nên dựa theo phương pháp trong **Giáo pháp của Đức Phật** mà tin tưởng thực hành, với tâm nguyện cứu giúp đời sống nhân loại một cách hiệu quả nhất, nên tôi mới nêu ra những dẫn chứng này để khuyến tấn.

Đối với những việc mà người bình thường cho là vô cùng nan giải, không cách nào xoay xở được, thì đôi khi theo phương pháp của **Phật giáo**, với niềm tin chân chánh và sự thanh tịnh cao thượng, lại có thể đạt được thành công một cách rất dễ dàng.

### Vị vua có khả năng làm mưa rơi

Vào năm 794 Phật lịch, tại đảo quốc Sri Lanka, vị vua tên là **Sirisaṅghabodhi** (vốn xuất thân là một vị tướng) cũng đã dùng giới hạnh của mình để làm mưa rơi.

Dưới thời vị vua này, toàn đảo Sri Lanka bị hạn hán trầm trọng, nạn đói **Dubbhikkhandantara** (nạn đói do mất mùa) xảy ra. Một ngày nọ, vua đi đến sân **Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya)**, thọ trì giới hạnh một cách chu đáo, rồi nằm ngay trên sân tháp và phát nguyện:

"Từ ngày ta lên ngôi đến nay, ta luôn giữ gìn Ngũ giới một cách hết sức trong sạch, thế mà chúng sanh vẫn không được an lạc. Chừng nào mưa lớn chưa đổ xuống đến mức cuốn trôi cơ thể ta đi, thì dù có phải chết ta cũng cam lòng. Ta quyết không rời khỏi sân tháp này". Nhà vua đã dùng giới hạnh thực hiện lời chân thật và trú trong lời phát nguyện đó.

Sau một ngày, mưa lớn đổ xuống xối xả trên toàn hòn đảo. Tuy nhiên, mưa vẫn chưa đủ lớn để cuốn trôi người đi, nên vua **Sirisaṅghabodhi** vẫn chưa chịu đứng dậy. Các vị quan đại thần phải bí mật chặn các lỗ thoát nước quanh sân tháp mà vua không hề hay biết. Chỉ đến khi nước dâng lên khiến cơ thể bắt đầu trôi nổi, nhà vua mới chịu đứng dậy. (Theo **Mahāvaṃsa**-36, 75-79.)

### Chú Tiểu Giỏi Sử Dụng Thiền Chứng

Một vị Thánh A-la-hán đại trưởng lão nọ, khi định hành hương đến cúng dường Đại bảo tháp (Mahācetiya) và cây Đại Bồ-đề (Mahābodhi) ở đảo quốc Sīhala (Sri Lanka), đã rời ngôi làng nơi mình đang cư ngụ để đến đại tự viện Mahāvihāra. Đi theo ngài có một vị Sa-di nhỏ tuổi vốn đã thành tựu thần túc thông (iddhipāda). Hai thầy trò đã tạm trú tại một ngôi chùa thích hợp trong khuôn viên đại tự viện Mahāvihāra.

Vào buổi chiều, khi thấy chư Tăng thường tập trung đông đúc đi cúng dường Đại bảo tháp, vị trưởng lão vì lòng tôn kính và nể trọng chư Tăng nên e ngại rằng mình sẽ không thể nhất tâm hướng Phật một cách trọn vẹn. Do đó, ngài quyết định không đi vào lúc đông người.

Chờ đến khi chư Tăng đi lễ bái đã trở về và các hàng cư sĩ cũng đang dùng bữa tối (được gọi là sampajañña), lúc không gian đã yên tĩnh, vào một buổi chiều nọ, vị trưởng lão đã lặng lẽ lên đường mà không báo cho chú Sa-di biết. Khi không thấy thầy mình đâu, Sa-di suy nghĩ: "Quái lạ, sao giờ này không phải lúc thường lệ mà thầy lại đi một mình? Chắc có chuyện gì đây, mình phải đi theo để xem sao", rồi chú liền bám sát theo sau dấu chân của vị trưởng lão.

Trưởng lão không hề hay biết đệ tử đang theo sau. Ngài cứ thế bước đi theo lộ trình quen thuộc, tiến lên từ cổng phía nam của Đại bảo tháp, và vị Sa-di cũng lẳng lặng bước theo từ phía sau.

Khi lên đến sân bảo tháp, vị trưởng lão ngước nhìn Đại bảo tháp một lượt rồi nhất tâm hướng Phật, ngài thành kính đảnh lễ một cách bất động và tràn đầy hỷ lạc.

Đứng từ phía sau, chú Sa-di quan sát thấy thầy mình đang thành tâm lễ bái không chút dao động thì thầm nghĩ: "Ôi, Hòa thượng Tế độ của mình đang đảnh lễ Đức Thế Tôn với lòng tôn kính sâu sắc quá. Không biết nếu có hoa, ngài có muốn dâng cúng không nhỉ?". Ngay lúc đó, vị trưởng lão vừa lạy xong liền đứng dậy.


Ngài đứng chắp tay và ngước nhìn chiêm bái Đại bảo tháp. Lúc này, chú Sa-di khẽ tằng hắng để báo hiệu sự hiện diện của mình. Vị trưởng lão quay lại phía sau hỏi: "Này hiền giả Sa-di, con đến từ lúc nào vậy?". Sa-di bạch rằng: "Bạch thầy, con đã đến từ khi thầy bắt đầu hướng tâm về Đức Thế Tôn. Con thấy thầy đảnh lễ với lòng tôn kính và thanh tịnh vô cùng. Bạch thầy, nếu có hoa để cúng dường, thầy có muốn dâng cúng lên Ngài không?".

Vị trưởng lão đáp: "Rất tốt, này Sa-di. Không nơi nào có một ngôi bảo tháp tôn thờ nhiều Xá-lợi như Đại bảo tháp này. Nếu có hoa, ai mà không muốn dâng cúng lên ngôi bảo tháp vô song và cao quý đặc biệt này chứ?".

"Bạch thầy, vậy xin thầy hãy nán đợi một chút, con sẽ đi lấy hoa về", nói đoạn, chú Sa-di nhỏ tuổi liền lập tức nhập thiền chứng (jhāna-samāpatti) rồi dùng thần thông phi hành trên không trung đến núi Tuyết Sơn (Himavanta).

Sau khi hướng tâm cúng dường ở cổng phía nam, vị trưởng lão chuyển sang phía cổng tây. Trước khi vị trưởng lão kịp bước tới cổng tây, chú Sa-di đã trở về và đặt những đóa hoa đựng trong một chiếc bình lọc nước vào tay thầy mình.

Sa-di bạch: "Bạch thầy, xin thầy hãy dùng những đóa hoa đầy đủ sắc và hương này để dâng lên cúng dường". Trưởng lão nhìn chiếc bình lọc nước nhỏ xíu chỉ chứa được một ít nước rồi nói: "Này Sa-di, hoa của con sao mà ít quá vậy?". Chú Sa-di chỉ thưa: "Bạch thầy, xin thầy cứ việc dâng cúng theo ý nguyện. Thầy chỉ cần quán chiếu và cúng dường dựa trên ân đức và lòng tri ân sâu sắc đối với Đức Thế Tôn mà thôi".

Vị trưởng lão bước lên bậc thang từ cổng tây và rải hoa cúng dường trên tầng sân phía trên, bên dưới phần bát úp (thapana) của bảo tháp. Dù đã đi đủ một vòng bảo tháp nhưng hoa trong bình vẫn không hề vơi đi. Hoa phủ kín tràn trề khắp tầng sân phía trên rồi rơi xuống cả tầng sân bên dưới. Ngài bước xuống tầng dưới để tiếp tục cúng dường thì thấy hoa ở đây cũng đã phủ kín đến tận đầu gối vòng quanh bảo tháp.


Hoa từ tầng sân dưới tiếp tục tràn xuống phủ kín khắp phần đế bảo tháp.

Khi hoa đã phủ kín từ tầng trên xuống tận chân đế, không còn chỗ nào để đặt hoa nữa, ngài bèn rải hoa ra khắp sân bảo tháp khiến cả sân rộng lớn cũng ngập tràn sắc hoa. Vậy mà hoa trong bình lọc nước vẫn không hề giảm bớt.

Trưởng lão kinh ngạc: "Này Sa-di, hoa vẫn không sao hết được!". Chú Sa-di bạch: "Bạch thầy, xin thầy hãy lật ngược miệng bình xuống rồi rũ mạnh đi ạ". Trưởng lão làm theo, lúc đó hoa mới hết. Sau khi trao lại bình lọc nước cho chú Sa-di, hai thầy trò cùng đi nhiễu quanh Đại bảo tháp ba vòng theo chiều bên phải (hữu nhiễu) để cúng dường. Họ dừng lại ngồi hướng tâm về Đức Phật tại bốn phương rồi mới rời khỏi sân bảo tháp đi xuống.

Trên đường trở về chùa, vị trưởng lão suy xét về thần túc thông của chú đệ tử: "Hừm... chú tiểu này có thần thông thật dõng mãnh, nhưng liệu chú có giữ gìn được thần thông này mãi không?". Khi quán chiếu thấy chú không thể giữ gìn được lâu dài, ngài liền bảo: "Này Sa-di, con hiện giờ có thần thông rất lớn. Nhưng rồi sẽ có ngày, con tự mình đánh mất thần thông ấy, để cuối cùng phải uống nước cháo gạo do bàn tay của một cô gái mù dệt vải nấu cho thôi".

Tuy vậy, chú Sa-di khi nghe lời dạy của vị Hòa thượng Tế độ vẫn không hề khởi tâm kinh sợ (saṃvega) hay xin học đề mục thiền quán (Vipassanā-kammaṭṭhāna). Ngược lại, chú còn tự nhủ: "Thầy đang nói cái gì vậy không biết?", rồi chú cứ vờ như không nghe thấy mà tiếp tục bước đi.

Sau khi chiêm bái Đại bảo tháp và cây Đại Bồ-đề xong, vị trưởng lão bảo Sa-di mang giúp y bát rồi hai thầy trò cùng đi đến đại tự viện Kuṭeḷitissa (theo bản Sīhala là Kuṭetissa Mahāvihāra). Mỗi khi đi khất thực, chú Sa-di tuy đi cùng với thầy nhưng lúc rời chùa lại không đi cùng bước.

Chú thường hỏi: "Bạch thầy, hôm nay thầy sẽ đi khất thực ở làng nào ạ?", rồi chú nhận lấy y bát của thầy và đi trước đến ngôi làng đó...

Khi vị trưởng lão đến trước cổng nhà, vị Sa-di mới rời khỏi tự viện, dùng thần thông bay trên hư không để đuổi theo kịp. Chỉ khi sắp vào đến làng, vị ấy mới hạ xuống để dâng bát và y.

Vị trưởng lão thường xuyên nhắc nhở rằng: “Này con, chớ nên làm như vậy. **Tấn thần túc (iddhividha-ñāṇa)** của phàm phu không hề bền vững. Khi gặp phải sắc trần không thích hợp, nó có thể bị hủy hoại và mất sạch chỉ vì một điều nhỏ mọn. Nếu các **tầng định (samāpatti)** đã chứng đắc bị suy giảm, thì việc giữ gìn giới hạnh **phạm hạnh (brahmacariya)** cho được vẹn toàn cũng sẽ trở nên khó khăn.” Dù được dạy bảo nhiều lần như thế, nhưng vị Sa-di trẻ chẳng hề hiểu những lời đó có ý nghĩa gì, chỉ vờ như không nghe thấy.

Trưởng lão bèn đưa vị Sa-di đi chiêm bái các ngôi bảo tháp lớn rồi tiến về phía tu viện Kambubindhu (theo bản Srilanka là Kupuveṇa, theo Sārasaṅgaha là Kububojjha). Trong thời gian lưu trú tại đây, vị Sa-di vẫn tiếp tục sử dụng thần thông như cũ, không màng đến lời thầy dạy, cứ làm theo ý mình.

Đến giờ đi khất thực, vị trưởng lão một mình đi trước vào ngôi làng lớn của những người thợ dệt gọi là Kambubindhu. Khi trưởng lão sắp đến cổng làng, vị Sa-di lại theo thói quen bay trên không trung đuổi theo. Giữa tu viện và ngôi làng có một hồ sen lớn, vị Sa-di phải bay ngang qua hồ sen này. Ngày hôm đó, tại hồ sen, có một cô gái thợ dệt làng Kambubindhu dung mạo cực kỳ xinh đẹp đang vừa hái sen vừa cất tiếng hát du dương.

### Ghi chép về việc vì tiếng hát cô thợ dệt mà hoại định và rơi xuống

Tiếng hát của cô thợ dệt lọt vào tai vị Sa-di đang bay phía trên hồ sen, giống như con ruồi bị dính vào tơ nhện, tâm vị ấy bị dính chặt vào đó không thể rời ra. Ngay lập tức, thần thông **thắng trí (abhññā)** biến mất. Vị ấy rơi xuống mặt đất như một con chim bị gãy cánh.

Tuy nhiên, dù bị hoại **định**, nhưng nhờ vào năng lực của **tầng định (jhāna-samāpatti)** trước đó, theo lệ thường người ấy sẽ không rơi xuống kênh rạch hay biển cả. Người ấy cũng không bị thương tổn như kẻ bị đứt dây hay ngã từ trên cao, mà hạ xuống nhẹ nhàng như một cụm bông gòn.


Vị Sa-di bị đứt “dây định” ấy từ từ rơi xuống ngay bến hồ sen. Vì thời gian đã cận kề, vị ấy liền ôm y bát của thầy tế độ, chạy bộ đến cổng làng nơi trưởng lão đang đứng để dâng lên. Vị ấy không thưa gửi nguồn cơn một lời nào, lập tức quay đầu chạy về phía hồ sen. Trưởng lão tự nhủ: “Ta đã thấy trước điều này và ngăn cản nhiều lần, nhưng nó nào có biết nghe lời đâu,” rồi ngài không hỏi han gì thêm mà đi vào làng khất thực.

Vị Sa-di vội vã quay lại hồ sen, đứng tại bến hồ (nơi cô gái để lại quần áo) và chờ đợi cô gái thợ dệt bước lên.

Cô gái thợ dệt đã nhìn thấy vị Sa-di bay qua hồ sen trên không trung, nay lại thấy vị ấy đứng chờ ở bến hồ, cô biết rằng vị ấy đã nảy sinh tình cảm với mình. Tuy nhiên, vì lúc xuống hái sen cô không mặc y phục nên rất khó để bước lên bờ. Cô nói: “Bạch thầy, xin thầy vui lòng tránh đi một lát.” Khi vị Sa-di lánh đi chỗ khác, cô mới lên bờ mặc quần áo. Sau khi mặc xong, cô tiến đến gần vị Sa-di và cung kính hỏi han sự tình.

Khi vị Sa-di bày tỏ ý định hoàn tục để sống đời đôi lứa, cô thợ dệt đã nói rất nhiều về những lỗi lầm và khổ lụy của đời sống nhân gian (**sara-vāsa**). Cô đã khuyên nhủ và van xin vị ấy hãy ở lại trong giáo pháp để hưởng những lợi ích cao quý. Nhưng vị Sa-di vẫn khăng khăng từ chối lời khuyên của cô.

Thấy không thể khuyên can được nữa, lại cảm thấy thương xót cho vị Sa-di trẻ vì mình mà đánh mất năng lực **thần túc (iddhi)** lớn lao như thế, cô gái nói: “Nếu vậy, xin thầy hãy đợi ở đây một lát.” Cô xin lỗi rồi trở về nhà thưa chuyện với cha mẹ.


Khi cha mẹ cô đến nơi, họ cũng ra sức dỗ dành, khuyên nhủ vị Sa-di nhưng vị ấy vẫn một mực từ chối và khăng khăng đòi hoàn tục. Họ bèn nói:

“Này thầy, thầy tưởng gia đình chúng tôi là bậc quyền quý sao? Chúng tôi chỉ là những kẻ nghèo khổ, cả nhà cha mẹ con cái phải dệt vải suốt ngày mới có cái ăn. Công việc cực nhọc như thế, liệu thầy có làm nổi không?”

Vị Sa-di đáp: “Này thí chủ, đã làm người thì dù là việc dệt vải hay đan phên nứa, việc gì tôi cũng phải làm được. Xin thí chủ đừng tiếc nuối mà hãy cho tôi một bộ xá-lị (y phục cư sĩ).” Vừa nói vị ấy vừa nhìn vào xấp vải mà người cha đang kẹp bên nách. Người cha thợ dệt đành phải đưa bộ đồ đó cho vị ấy. Vị Sa-di lập tức hoàn tục và theo cô gái về nhà.

Người vừa hoàn tục ấy bắt đầu học nghề dệt tại làng thợ dệt Kambubindhu, làm việc cực nhọc để mưu sinh như bao người khác. Tất cả thợ dệt trong làng từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn đều phải tập trung làm việc tại một xưởng dệt lớn ở giữa làng. Họ phải nấu cơm từ sáng để mang theo ăn trưa, hoặc các bà nội trợ sẽ mang cơm đến tận nơi.

Trong khi các thợ dệt khác đến giờ ăn đều nghỉ tay dùng bữa, thì người thanh niên này vẫn chưa được ăn vì vợ chưa mang cơm đến. Bụng đói cồn cào, anh ta vừa phải quấn chỉ vào suốt vừa chờ đợi. Khi người vợ mệt rũ rượi mang cơm đến lúc trời đã về chiều, anh ta liền quát mắng: “Sao lại đến muộn thế hả?”

Thông thường, phụ nữ dù đối với một vị **Chuyển Luân Thánh Vương (Cakkavattī)** đi chăng nữa, một khi biết người đó quá si mê mình thì họ thường coi người đó như kẻ tôi tớ. Vì thế, cô ấy liền lên tiếng đáp trả một cách giận dữ:

“Này ông… ông chỉ biết quát tháo người khác thôi. Nhà người ta thì củi, nước, gạo, muối có sẵn, lại có người phụ giúp việc này việc kia. Còn tôi thì củi hết cũng tôi, gạo hết cũng tôi, một mình tôi phải lo liệu tất cả. Ông ở nhà có cái gì, thiếu cái gì ông cũng chẳng biết, chỉ giỏi quát mắng mỗi khi không vừa ý. Đây… cơm đây, thích thì ăn, không thích thì thôi!”

Khi vị Sa-di vừa hoàn tục, đứng giữa đám đông, lòng tràn đầy hổ thẹn và không thể kiềm chế cơn giận, nghĩ rằng: "Đã trưa muộn thế này mới mang cơm đến, lại còn dám nói lời xúc phạm, nhục mạ ta sao." Trong cơn giận dữ, anh ta tìm gậy để đánh nhưng không thấy, bèn vơ lấy chiếc suốt dệt vải ném mạnh vào mặt cô gái. Cô gái dệt vải vội né tránh, nhưng trớ trêu thay, đầu suốt dệt sắc nhọn lại đâm trúng mắt cô, khiến một bên mắt bị hỏng ngay lập tức.

Cô gái dệt vải lấy tay che mắt, khóc lóc thảm thiết, máu chảy đầm đìa. Lúc bấy giờ, vị Sa-di vừa hoàn tục cảm thấy vô cùng hối hận và khóc theo. Những người bạn đồng nghiệp bên cạnh khuyên nhủ rằng:

"Này anh bạn, giờ có khóc cũng chẳng ích gì, mắt đã mù thì khóc cũng không làm nó lành lại được." Khi họ khuyên anh nên bình tâm để lo liệu việc cần làm, anh mới nghẹn ngào:

"Tôi khóc không phải vì điều đó, mà vì tôi đã không nghe lời thầy dạy." Rồi anh thuật lại toàn bộ sự việc:

"Thầy Tế độ của tôi vốn có nhãn quan sâu rộng nên đã tiên liệu rằng: 'Con sẽ phải uống nước gạo do đôi bàn tay của một cô gái mù dệt vải nhào trộn.' Chỉ vì tôi không nghe lời thầy nên mới dẫn đến nông nỗi này." Nói rồi anh than khóc, lòng tràn đầy hối hận. Qua đó thấy rằng, thần túc thông thuộc hiệp thế nếu thiếu đi sự kiểm soát của sức mạnh xuất thế sẽ dễ khiến chúng sanh rơi vào khổ cảnh.

**(M-ṭṭh-3, 171 - Chú giải kinh Mahāsakuludāyī. Chú giải Bộ Phân Tích-278.)**

Đây là câu chuyện mà dân gian thường truyền miệng rằng: "Sa-di ham chơi thiền định, cuối cùng lại cưới cô nàng mù."

## Lúc là đỉnh tháp, lúc là củi đốt: Vị đắc thiền định

Có một thời, ba mươi vị Tỳ-kheo sau khi đảnh lễ bảo tháp Kalyāṇī Mahācetiya, trên đường trở về xuyên qua rừng thì gặp một ông lão vừa đốt than xong đang gánh than về. Ông lão này cả ngày ở trong rừng làm công việc đốt than, khi trời gần sập tối, ông thu gom những thanh củi than cháy dở


để gánh về nhà. Toàn thân ông lấm lem tro than đen nhẻm. Chiếc y quấn quanh mình cũng vặn xoắn lại, trông ông không khác gì một gốc cây cháy đen. Mái tóc rối bù xỏa xuống sau lưng khiến diện mạo ông trông thật đáng sợ. Trong khi ông gánh củi than rời khỏi nơi làm việc để ra đường lớn, các vị Sa-di đi cùng các vị trưởng lão nhìn nhau rồi trêu chọc rằng:

"Này Tissa, cha của chú đang đi tới kìa."
"Ồ không, đó là ông nội của chú đấy chứ," họ cứ thế cười đùa chế nhạo.

Khi ông lão đến gần, họ hỏi: "Này ông lão, tên ông là gì?" Ông lão đốt than cảm thấy lòng trĩu nặng, khẽ hạ gánh củi than xuống và thưa:

"Bạch chư sư, xin các ngài hãy dừng chân giây lát." Nói rồi, ông chỉnh đốn lại trang phục, quấn xà-rông gọn gàng rồi thành kính đảnh lễ các vị trưởng lão. Tuy nhiên, các vị Sa-di nhỏ vẫn tiếp tục cười đùa ngay trước mặt các bậc trưởng thượng. Thấy vậy, ông lão nói:

"Này các chú Sa-di, các chú nhìn tôi rồi cười nhạo như vậy sao? Xin đừng nghĩ rằng chỉ cần khoác lên mình tấm y vàng của Đức Phật là đã đủ đầy trọn vẹn. Bản thân tôi cũng từng là một vị Tỳ-kheo như các chú vậy.

Nhìn các chú Sa-di và chư vị nay, tôi thấy dường như ngay cả một chút tâm định tĩnh các ngài cũng chưa có được. Thời tôi còn là Tỳ-kheo tu tập trong giáo pháp, tôi đã từng đắc thần túc thông vô cùng lớn lao. Tôi có thể biến hư không thành đất bằng, biến đại địa thành hư không, làm cho xa hóa gần, gần hóa xa. Thậm chí tôi có thể du hành xuyên qua cả trăm ngàn thế giới trong nháy mắt.

### Đôi bàn tay từng chạm đến mặt trăng, mặt trời nay phải đi đốt than

Bạch chư sư, xin hãy nhìn đôi bàn tay hiện tại của tôi đây. Trông chúng chẳng khác gì đôi tay của loài khỉ trong rừng sao? Nhưng thưa các ngài, đã từng có lúc chính đôi bàn tay này, khi còn ngồi trên mặt đất nhân gian, có thể chạm đến và


vuốt mâm mặt trăng, mặt trời. Chính đôi chân này cũng đã từng giẫm lên mặt trăng mặt trời nhẹ nhàng như giẫm lên mảnh gốm.

Thế nhưng, những thần túc thông vĩ đại ấy đã hoàn toàn tan biến và hủy hoại, chỉ vì tôi đã buông lung, không giữ chánh niệm và không thực hành tuệ quán, cứ thế sống luống uổng trong sự phóng dật. Chư sư đã có duyên gặp được giáo pháp, xin đừng bao giờ lơ là chánh niệm. Nếu sống phóng dật, các ngài cũng sẽ rơi vào cảnh suy tàn và khổ não như tôi vậy. Nếu các ngài sống không phóng dật trong các thiện pháp, chắc chắn các ngài sẽ thoát khỏi vòng hiểm họa luân hồi của sanh, già và chết. Xin chư sư hãy nhìn tấm gương của tôi mà giữ gìn sự không phóng dật, luôn hằng hữu chánh niệm." Ông vừa nói lời sám hối, vừa thể hiện sự hổ thẹn trước những lời trêu chọc, khiến lòng người nghe khởi lên niềm kinh sợ đối với vòng luân hồi.

Ba mươi vị Tỳ-kheo cùng các vị Sa-di sau khi nghe những lời của ông lão, lòng tràn đầy niềm kinh sợ. Họ liền nỗ lực tu tập tuệ quán ngay tại đó và tất cả đều chứng đắc quả vị A-la-hán.

**(M-ṭṭh-3, 172 - Chú giải Bộ Phân Tích-282.)**

Chương (G)

**BẢN THỂ KHÓ BIẾT CỦA BẬC THÁNH VÀ ĐẠI NGHIỆP HỦY BÁNG BẬC THÁNH**

**Tranh luận và so bình giáo pháp**

"Này **Ananda**... sự tranh cãi trong nội bộ Tăng-già có thể xảy ra ở giai đoạn **Sơ đạo** (**Định**, **Tuệ quán**, **Đạo hiệp thế**) hoặc trong quá trình thực hành, nhưng điều đó là nhỏ nhặt. (Trong **Đạo siêu thế** thì không có gì để tranh cãi.) Tuy nhiên, nếu sự tranh cãi xảy ra, sự tranh cãi đó sẽ dẫn đến bất lợi và mất hạnh phúc cho đa số chúng sanh. Nó sẽ gây ra sự hủy hoại lợi ích và đem đến điềm không may cho số đông nhân loại. Nó chỉ khiến cho hết thảy chúng sanh, từ **Chư thiên** đến **Phạm thiên**, đều phải chịu cảnh khổ cực."

(**Sāmagāma Sutta**)


**Trưởng lão Dhammadinna, bậc cao nhân thuyết pháp hiển lộ địa ngục và thiên cung**

Tại chùa Talangara ở đảo Srilanka, **Trưởng lão Dhammadinna** là một bậc A-la-hán đại đức vô cùng lẫy lừng, đầy đủ thần thông. (Theo chú giải Trung Bộ Kinh 1, 18 nói rằng ngài trú tại núi Talangaratissapabbata.) Trong khi hai vị **Đại trưởng lão Mahānāga** và **Đại trưởng lão Mahātissa** nhờ đắc **Thắng trí** và **Thiền chứng** mà các **Tập khí** **Phiền não** tạm lắng dịu, khiến hai ngài lầm tưởng rằng phận sự sa-môn đã hoàn tất, thì chính **Đại trưởng lão Dhammadinna** là người đã chỉ ra con đường đúng đắn để các ngài đạt đến đích thực sự. (Xem thêm ở phần về **Trưởng lão Mahānāga** và **Trưởng lão Mahātissa**.)

Một ngày nọ, tại sân bảo tháp của **Tissamahāvihāra**, **Trưởng lão Dhammadinna** đã thuyết giảng kinh **Apaṇṇaka Sutta**. Kinh **Apaṇṇaka** vốn là một bài kinh trong **Mūlapaṇṇāsa Pāḷi** (Kinh Trung Bộ), bắt đầu bằng lời dạy rằng: "Một vị Tỳ-kheo đầy đủ ba pháp hành được gọi là đang thực hành **Apaṇṇaka-paṭipadā** (Pháp hành chắc chắn)". (Xem trong **Mūlapaṇṇāsa**.) Khi **Trưởng lão Dhammadinna** thuyết giảng bài kinh ấy, ngài hạ chiếc quạt đang cầm trên tay hướng xuống dưới, khiến thính chúng nhìn thấy một khoảng thông suốt trải dài xuống tận địa ngục **Avīci**. Khi ngài hướng quạt lên trên, họ thấy thông suốt cả sáu cõi trời và hai mươi cõi **Phạm thiên**.

Bằng cách dùng nỗi khổ địa ngục để răn đe và dùng hỷ lạc cõi trời để khuyến khích khi thuyết pháp, các thính chúng tùy theo Ba-la-mật của mình mà đắc chứng, người thì thành bậc **Dự Lưu**, kẻ thì chứng đạt đến quả vị **A-la-hán**. (**Visuddhimagga-2, 21**)

**Thỉnh mời Đại đức thuyết pháp**

**Đại đức Dhammadinna** vốn lẫy lừng ngay từ khi mới xuất gia, khi còn là một vị Tỳ-kheo trẻ. Số lượng những người nhờ nương vào **Y chỉ** của ngài mà chứng đắc pháp thượng nhân là vô cùng nhiều.


Khi nghe được tin tức đó, chư Tăng trú tại chùa **Tissamahāvihāra** ở kinh đô **Mahāgāma** đã bàn nhau rằng:

"**Đại đức Dhammadinna** không phải là hạng thầy ban cho những **Đề mục thiền định** không phù hợp với căn cơ của hành giả, hãy mau chóng thỉnh ngài về đây."

Nói rồi họ cử các vị Tỳ-kheo đi thỉnh **Đại đức Dhammadinna**. Khi các vị Tỳ-kheo này đến gặp ngài và thưa rằng:

"Thưa Hiền giả **Dhammadinna**, chư Tăng tại chùa **Tissamahāvihāra** cử chúng tôi đến thỉnh Hiền giả về hướng dẫn giáo pháp."

Ngài liền hỏi lại: "Bạch các Ngài, các Ngài đến đây là để tìm cầu lợi ích cho người khác hay tìm cầu lợi ích cho chính mình?"

Các vị Tỳ-kheo mới trả lời rằng họ chỉ muốn tìm cầu cho chính mình. Ngài liền ban cho **Đề mục thiền định**, và tất cả các vị Tỳ-kheo đó đều chứng đắc **A-la-hán quả**. Sau đó, không một ai quay trở về nữa.

Chư Tăng tại chùa **Tissamahāvihāra** thấy những người được cử đi không quay về, nên đã cử thêm hai đợt nữa. Nhưng lần nào cũng vậy, toàn bộ các vị Tỳ-kheo đến đó đều chứng đắc **A-la-hán** như nhau.

**Vị Tỳ-kheo lớn tuổi xuất gia muộn tiếp tục đi thỉnh**

Dù đã thỉnh ba lần nhưng ngài vẫn chưa ngự đến. Bởi lẽ ngài quán thấy rằng những người cần được giáo hóa thông qua việc thỉnh mời của chư Tăng chính là ba nhóm Tỳ-kheo đã đến, và đã xong việc; ngoài ra không còn ai khác cần ngài phải đích thân đi đến đó. Vì thấy mọi việc có thể hoàn tất ngay tại trú xứ của mình nên ngài đã không đi.

(**Chú giải**)

Vì thỉnh ba lần ngài vẫn không đến, mà những người đi thỉnh cũng không thấy về, nên cuối cùng họ lại cử một vị Tỳ-kheo lớn tuổi, vốn là người xuất gia khi đã già. Vị Tỳ-kheo này khi đến nơi liền nói: "Này Hiền giả **Dhammadinna**..., chư Tăng tại **Tissamahāvihāra** đã cử người đến thỉnh Hiền giả ba lần rồi. Một bậc như Hiền giả mà lại để chư Tăng..."

Vì không tôn trọng uy quyền của Tăng-già... "Này hiền giả, tại sao hiền giả không đến?" Khi nghe vị đại diện Tăng-già nói như vậy, ngài nghĩ: "Việc không tuân theo mệnh lệnh của Tăng-già là chuyện gì nhỉ?" (Ngài không dùng trí quán xét mà chỉ nghĩ có thể có việc gì khác chăng), nên thậm chí không quay lại thảo am lợp lá của mình, ngài bảo lấy y bát rồi lên đường ngay lập tức.

## **Trưởng lão Mahādatta ở Hiṅkanavāsī - người tưởng mình đã là A-la-hán chỉ nhờ vào thiền định**

Trên đường đi, Trưởng lão ghé vào một ngôi chùa tên là **Hák-na**. Vị Trưởng lão **Mahādatta** trụ trì ở đó đã có sáu mươi hạ lạp, do đắc được các thắng trí và thiền định nên ngài lầm tưởng rằng phận sự sa-môn của mình đã hoàn tất. (Tương tự như cách Trưởng lão Mahānāga hóa hiện con voi để sách tấn), sau khi Trưởng lão đến và chỉ dẫn đúng hướng, vị ấy mới thực sự chứng đắc quả vị A-la-hán. (Mọi chi tiết hoàn toàn giống với câu chuyện của Trưởng lão Mahānāga nên không trình bày thêm.)

## **Trưởng lão Cūḷasumana ở Nikapannakavāsī**

Sau đó, Trưởng lão tiếp tục đi đến núi Cittalata. Tại vùng **Nikapannaka** trên ngọn núi đó, cũng có một vị Trưởng lão tên là **Cūḷasumana** đang lầm tưởng mình đã đắc quả A-la-hán. (Giống như cách Trưởng lão **Mahātissa** yêu cầu hóa ra hình ảnh một thiếu nữ đang ca hát nhảy múa trên đóa hoa sen), sau khi yêu cầu hóa hiện như vậy, ngài bảo: "Bạch Ngài, xin Ngài hãy quan sát thật kỹ cô gái đó nhiều lần đi ạ." Nói xong, Trưởng lão đi vào trong bảo tháp.

Chẳng bao lâu sau, vị Trưởng lão kia cảm thấy **tập khí ái dục** (Anusaya rāga) đã ngủ ngầm suốt sáu mươi năm nay bỗng trỗi dậy. Ngài nhận ra rằng: "Ta vẫn chưa phải là bậc A-la-hán." Ngài liền đến cầu pháp nơi Trưởng lão và sau đó đã chứng đắc quả vị A-la-hán.


### **Những người chỉ hài lòng với niềm hỷ lạc khi quét dọn hay niệm Phật**

Sau đó, Trưởng lão lên đường đi đến chùa **Tissamahāvihāra** theo đúng dự định ban đầu. Lúc bấy giờ, chư Tăng trú ngụ tại chùa **Tissamahāvihāra** chỉ chú trọng vào giáo pháp về việc quét dọn sân chùa (kiểu như 'tâm người sạch, tâm mình sạch'), họ luôn quét dọn sân tháp và hằng ngày chỉ hài lòng với niềm **hỷ lạc khi hướng tâm về đức Phật** (Buddhārammaṇa pīti) như vậy. (Trích dẫn trực tiếp từ bản chú giải - Tika).

Khi Trưởng lão **Dhammadinna** đến nơi, toàn thể chư Tăng trong chùa đang quét dọn sân tháp và đang chìm đắm trong niềm hỷ lạc niệm Phật. Trong số chư Tăng đang quét dọn đó, không một ai tiến đến để tiếp đón theo đúng bổn phận của vị gia chủ (āwāsika vatta) như: "Bạch Ngài, xin hãy đặt y bát ở đây", cũng không ai hỏi han gì cả.

Tuy nhiên, có một vị Trưởng lão vì nghĩ rằng: "Có lẽ đây là ngài Dhammadinna chăng?" nên đã đến để đàm luận và chất vấn về giáo pháp. Trưởng lão đã giải đáp tất cả các câu hỏi được đặt ra một cách dứt khoát và nhanh chóng, giống như một lưỡi dao sắc bén chém đứt lìa những cọng sen vậy.

Sau khi giải đáp xong, ngài dùng ngón chân gõ nhẹ xuống đất và nói:

"Trong giáo huấn của đức Phật, ngay cả mảnh đất **Đại địa** không có linh hồn này còn biết mở đường và ghi nhớ ân đức của **Dhammadinna** nếu ngài muốn đi vào lòng đất. Vậy mà các Ngài lại không hề biết đến những nghi thức tối thiểu như lời giao ước, bổn phận của vị gia chủ hay bổn phận tiếp đón khách tăng sao?" Nói đoạn, ngài liền bay vọt lên không trung và đi về phía núi **Talangarati ssa**.

(Theo lời dạy của Trưởng lão **Mahā-Buddhaghosa** và Đại sư **Dhammapāla** khi chú giải về kinh **Sallekha Sutta**, nói rằng nếu chỉ hài lòng với thiền định thì không thể đạt đến **Thánh Đạo, Thánh Quả**. Trích Majjhima Nikāya Aṭṭhakathā 1, 188).


### **Ngài Sudhamma - bậc mẫu mực về Trí Phân Tích, cháu của Trưởng lão Dhammadinna**

Sa-di **Sudhamma**, cháu của Trưởng lão **Dhammadinna**, đã đắc quả A-la-hán ngay khi đang chuẩn bị xuống tóc để xuất gia. Trong khi ngồi nghe người chú của mình thuyết giảng và phân định về giáo pháp, vị ấy đã trở thành một bậc kỳ tài thông thạo toàn bộ **Tam Tạng**.

Giống như Trưởng lão **Nāgasena**, vị ấy là một bậc ưu tú sở hữu **Trí Phân Tích** (Paṭisambhidā) vô cùng xuất sắc. (Trích Chú giải Vibhaṅga, trang 373 - phần giải thích về Paṭisambhidā Vibhaṅga.)

[Về câu chuyện của Trưởng lão **Dhammadinna**, còn được chép trong các truyện tích 'Sīhaḷa Dhammavatthu' số 20, 37, 39. Xin hãy tiếp tục tìm đọc để tăng trưởng lòng tịnh tín.]

---

### **Trưởng lão Mahānāga - người lầm tưởng đã hoàn tất phận sự sa-môn chỉ nhờ vào thắng trí**

#### **10 loại phiền não của Tuệ quán (Vipassanupakkilesa)**

Đối với những hành giả đang tu tập, có mười loại cấu uế của tuệ quán gọi là **Vipassanupakkilesa**, khiến cho việc thăng tiến giáo pháp bị trì trệ. Chúng cũng được gọi là những tác nhân làm suy tàn giáo pháp thực hành (**Paṭipatti Sāsana**). Do người ta thường lầm tưởng mười loại này là "pháp thượng nhân" nên không thể tiến xa hơn được. Mười loại đó là:

1. **Obhāsa**: Ánh sáng hào quang xuất hiện.
2. **Ñāṇa**: Trí tuệ trở nên sắc bén.
3. **Pīti**: Niềm hỷ lạc, hưng phấn.
4. **Passaddhi**: Sự khinh an, tĩnh lặng.
5. **Sukha**: Cảm giác hạnh phúc, lạc thọ.
6. **Adhimokkha**: Đức tin và quyết tâm mãnh liệt.
7. **Paggaha**: Sự nỗ lực, tinh tấn tăng cao.
8. **Upaṭṭhāna**: Niệm lực hiện rõ.
9. **Upekkhā**: Trạng thái tâm xả, bình thản.
10. **Nikanti**: Sự dính mắc, tham ái thầm kín đối với các trạng thái trên.

48.6

Trong mười loại đó, **Nikanti** (Tham ái vi tế) là chủ yếu. Đó là bất thiện pháp. Chín loại còn lại là những năng lực **Vipassanā** (Tuệ quán) tốt đẹp đang tiến triển. Tuy nhiên, vì hành giả thường lầm tưởng những hiện trạng này là pháp đặc biệt (đắc chứng) nên không thể tiến bộ thêm, do đó chúng được gọi là những cấu uế (tùy phiền não).

Mười loại này thường chỉ phát sanh nơi những người thực sự có lòng tinh tấn nỗ lực hành trì. Phần lớn chúng xảy ra nơi những bậc tu tập cả hai pháp **Samatha** (Thiền định) và **Vipassanā** (Tuệ quán). Nếu những vị này lầm tưởng mình đã chứng bậc Thánh (Ariya) và nói ra điều đó thì không có tội; trong Luật tạng, trường hợp này được cho phép và gọi là "**Adhimāna** — bậc lầm tưởng mình đắc chứng".

1. Những bậc đã là Thánh nhân,
2. Những người đang thực hành sai lạc,
3. Những người đã ngừng việc hành thiền,
4. Những người đang hành trì một cách lười biếng,
Thì mười loại cấu uế này không phát sanh.

Đặc biệt, các hiện trạng này thường xảy ra nơi những vị đã đoạn trừ phiền não bằng **Vikkhamtthanapahāna** (Pháp đoạn trừ bằng cách đè nén). (Về các hạng người đã lìa xa các triền cái phiền não, hãy xem câu chuyện về Trưởng lão Milakkhatissa trong chương Đoạn trừ Triền cái, Chú giải Tăng Chi Bộ). Các pháp này cũng được nói là thường xảy ra hơn nơi những vị có định lực **Samatha** mạnh mẽ đến mức nhập được các thiền chứng (samāpatti), và điều này hiển hiện rõ qua câu chuyện về Đại Trưởng lão Mahātissa.

Trong chương về **Upakkilesa** (Tùy phiền não) của **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo) có trình bày câu chuyện về Trưởng lão Mahānāga, một trường hợp gần như hoàn toàn giống với Đại Trưởng lão Mahātissa. Ngoài ra cũng có nhắc đến hai vị khác là Trưởng lão Mahādutta cư ngụ tại vùng Haṅkana và Trưởng lão Cūḷasumana cư ngụ tại vùng Nikapennaka trên núi Cittalata. (Hãy xem ở chương về Trưởng lão **Dhammadinna**). Chuyện về Trưởng lão Mahānāga như sau:

Trưởng lão **Dhammadinna** cư ngụ tại vùng Talaṅgara là một bậc A-la-hán đã đắc **Pabhinnapaṭisambhidā** (Tứ Vô Ngại Giải). Ngài có rất nhiều đệ tử. Một ngày nọ, khi Trưởng lão **Dhammadinna** đang ngồi nghỉ trưa, Ngài khởi tâm quán xét: "Không biết thầy của ta là Đại Trưởng lão **Mahānāga** ở vùng Uccavālika đã hoàn thành việc của sa-môn (đắc quả A-la-hán) hay chưa?" Ngài liền biết rằng thầy mình vẫn còn là phàm phu. Biết rằng: "Nếu ta không đi đến đó, thầy ta sẽ phải chết trong thân phận phàm phu", Ngài liền dùng thần thông bay lên không trung và hạ xuống nơi Đại Trưởng lão Mahānāga


đang nghỉ trưa, rồi đảnh lễ Trưởng lão.

Trưởng lão hỏi: "Này hiền giả **Dhammadinna**, sao ông lại đến đây vào lúc không phải thời như thế này?"

Ngài đáp: "Con đến vì có vấn đề muốn thưa hỏi." Trưởng lão bảo: "Này hiền giả, cứ hỏi đi, nếu biết thì ta sẽ trả lời." Ngài liền hỏi một ngàn câu hỏi, và câu nào Trưởng lão cũng trả lời một cách trôi chảy, không chút ngập ngừng hay vướng mắc.

**Dhamma**: "Bạch Ngài, trí tuệ của Ngài thật vô cùng nhạy bén, Ngài đắc được pháp này từ khi nào ạ?"
**Mahā**: "Này hiền giả, tính đến nay là ta đã đắc được sáu mươi năm rồi."
**Dhamma**: "Bạch Ngài, Ngài có còn sử dụng **Samādhi** (Định) nữa không ạ?"
**Mahā**: "Này hiền giả, việc sử dụng **Samādhi** không có gì khó khăn cả."
**Dhamma**: "Nếu vậy, xin Ngài hãy hóa hiện một con voi cho con xem."

(Ngay lập tức, Đại Trưởng lão **Mahānāga** dùng **Abhiññā** (Thắng trí) hóa hiện một con voi trắng muốt toàn thân cho Ngài xem.)

**Dhamma**: "Bạch Ngài, bây giờ xin Ngài hãy hóa hiện con voi đó trong bộ dạng hung tợn, tai cụp, đuôi dựng đứng, vòi đút vào miệng và phát ra tiếng kêu kinh khiếp, rồi chạy thẳng về phía Ngài." Trưởng lão hóa hiện đúng như lời yêu cầu, khi thấy con voi hung dữ như vậy, chính Trưởng lão cũng hoảng sợ và định đứng dậy bỏ chạy.

Lúc bấy giờ, Trưởng lão **Dhammadinna** nắm chéo y của thầy mình lại và thưa rằng:
"Bạch Ngài, một bậc A-la-hán mà vẫn còn sự run sợ, hãi hùng hay sao?"

**Mahā**: (Khi đó Trưởng lão mới nhận ra mình vẫn còn là phàm phu) liền nói: "Này hiền giả **Dhammadinna**, hãy là chỗ nương tựa cho ta", rồi Ngài ngồi xuống bên cạnh chân của Trưởng lão **Dhammadinna**.

**Dhamma**: "Bạch Ngài, con đến đây chính là vì mục đích muốn làm chỗ dựa cho Ngài, xin Ngài đừng lo lắng." Nói đoạn, Ngài liền ban cho thầy đề mục **Kammaṭṭhāna** (Thiền định). Đại Trưởng lão **Mahānāga** vừa thọ nhận và thực hành theo đề mục thiền mà đệ tử mình trao cho, khi vừa bước lên đoạn đường kinh hành được ba bước, Ngài đã đắc quả A-la-hán. (**Visuddhimagga**-2, 270.)


**Trưởng lão Mahātissa, vị lầm tưởng đã hoàn thành việc sa-môn nhờ tám thiền chứng.**

Sự tịnh lặng của các triền cái phiền não (**Nīvaraṇa**) nhờ vào sức mạnh của các thiện hạnh, việc hành trì giới luật, pháp học và đầu-đà (dhutaṅga) thường không làm phát sanh sự lầm tưởng mình đã đắc pháp (**Adhimāna**). Tuy nhiên, định lực của những vị tu tập **Samatha** **Samādhi** (Định), các tầng **Jhāna** (Thiền) và **Samāpatti** (Thiền chứng) hiệp thế, kết hợp với việc tu tập **Vipassanā** (Tuệ quán), có thể khiến một số người lầm tưởng rằng mình đã chứng đắc pháp đặc biệt.

**Đức Phật không tiếp những vị chưa đắc mà tưởng đã đắc**

Ngay từ thời Đức Phật, có sáu mươi vị Tỳ-kheo nỗ lực hành trì **Vipassanā** (Tuệ quán), vì lầm tưởng mình đã hoàn thành xong việc của sa-môn nên cùng nhau đến đảnh lễ Đức Phật để trình báo pháp. Đức Phật biết rõ tâm niệm của họ nên đã lánh mặt không tiếp, đồng thời Ngài nhắn lại với Ngài **Ānanda** rằng hãy bảo các vị Tỳ-kheo đó đi đến nghĩa địa để quán sát **Asubha-kammaṭṭhāna** (Đề mục thiền bất tịnh). (Chú giải Pháp Cú-2, 71 — Câu chuyện về các vị Tỳ-kheo lầm tưởng mình đắc chứng. Xem thêm phần giải thích về học giới Pārājika thứ tư liên quan đến **Adhimāna**).

Sự lìa xa phiền não trong chốc lát như ánh chớp trong đêm (**Tadaṅga-pahāna**) hay sự lìa xa do đè nén như ném đá vào giữa rừng phù thủy (**Vikkhamtthana-pahāna**), nếu trạng thái đó kéo dài, hành giả rất dễ lầm tưởng rằng mình đã đoạn tận gốc rễ phiền não như bị sét đánh (**Samuccheda-pahāna**). Sau đây xin trình bày câu chuyện về Đại Trưởng lão **Mahātissa** thời Srilanka (như được chép trong Chú giải Tăng Chi Bộ-1, 32).

Đại Trưởng lão **Mahātissa** là vị đã đắc được các thiền chứng (**Samāpatti**) khi chưa tròn một hạ lạp. Nhờ vào năng lực đè nén phiền não (**Vikkhamtthana**) của các thiền chứng, các triền cái phiền não vắng bóng suốt sáu mươi mùa hạ, khiến Ngài không bao giờ nghĩ mình còn là phàm phu, mà luôn tin chắc mình đã là bậc Thánh (Ariya).

Ngay cả khi thảo luận hay thuyết giảng, Ngài cũng thường dùng các cử chỉ và lời lẽ như một bậc Thánh. Với lòng chân thành, Ngài luôn phát ngôn dựa trên niềm tin rằng mình thực sự đã đắc quả. Ngài cũng thường xuyên ban các đề mục **Kammaṭṭhāna** (Thiền định) cho người khác.

Vào một thời nọ, các vị Tăng chúng tại tu viện Tissa Mahāvihāra ở kinh đô Mahāgāma đã gửi thư thỉnh mời Trưởng lão Dhammadinna đang trú ngụ tại vùng Talangara đến để thuyết giảng Pháp. Sau khi nhận lời thỉnh mời, vị Trưởng lão suy nghĩ rằng: "Trong giáo đoàn của chúng ta, không có vị Trưởng lão nào có hạ lạp lớn hơn Trưởng lão Mahātissa. Ngài cũng là thầy dạy đề mục thiền (kammaṭṭhāna) của ta. Nếu cung thỉnh Trưởng lão Mahātissa làm vị trưởng đoàn (Saṅghanāyaka) cùng đi thuyết giảng thì thật tốt đẹp". Nghĩ vậy, Ngài cùng các đệ tử đi đến trú xứ của Trưởng lão Mahātissa.

Trong khi đang thực hiện các bổn phận lớn nhỏ và gần gũi vị thầy, Trưởng lão Mahātissa phán rằng: "Này Hiền giả Dhammadinna, đã lâu lắm rồi con mới đến đây". Trưởng lão Dhammadinna bạch rằng: "Bạch Ngài, đúng vậy ạ... Hiện nay các vị Tăng chúng ở tu viện Tissa Mahāvihāra có thỉnh con đến hướng dẫn Pháp, nhưng con không muốn đi một mình. Nếu Ngài không cảm thấy phiền hà, con kính thỉnh Ngài đi cùng chúng con với tư cách là vị trưởng đoàn để hộ trì cho chúng con". Sau đó, Ngài đã cùng vị Trưởng lão thảo luận và thưa hỏi về những vấn đề liên quan đến giáo pháp trong một thời gian dài.

Trưởng lão Dhammadinna đã khéo léo lồng ghép vào những câu chuyện đó để đột ngột thưa hỏi vào vấn đề cốt lõi.

**Dhammadinna:** Bạch Ngài, Ngài đã chứng đắc pháp thượng nhân này từ khi nào ạ?
**Trưởng lão:** Đã lâu rồi Hiền giả, đã sáu mươi năm rồi.
**Dhammadinna:** Ngài có thường xuyên nhập Định (samāpatti) không ạ?
**Trưởng lão:** Ừ... ta vẫn thường nương tựa vào Định.
**Dhammadinna:** Bạch Ngài, ngay lúc này nếu Ngài hóa hiện một hồ nước thì có được không ạ?
**Trưởng lão:** Việc đó... không khó gì. (Ngài liền hóa hiện một hồ nước ngay phía trước. Sau đó, Trưởng lão Dhammadinna lại thỉnh Ngài hóa hiện những cụm sen và những đóa sen lớn, Ngài cũng hóa hiện cho xem).
**Dhammadinna:** Bạch Ngài, con muốn Ngài hóa hiện một thiếu nữ khoảng 16 tuổi trên đóa sen lớn trong cụm sen đó, và xin Ngài hãy quan sát kỹ vẻ đẹp duyên dáng của thiếu nữ ấy.

Khi Trưởng lão Mahātissa đang mải mê quan sát thiếu nữ do chính mình hóa hiện ra, thì tùy miên khát ái (anusaya-taṇhā) vốn đang ngủ ngầm bỗng nhiên khởi phát. Lúc bấy giờ Ngài mới tự biết mình rằng: "Ta vẫn còn là một phàm phu (puthujjana) sao?".


Ngài liền nói: "Này bậc thiện tri thức (kalyāṇamitta) lớn, giờ đây con hãy là vị thầy, là chỗ nương tựa của ta", rồi Ngài ngồi xuống bên cạnh đệ tử của mình. Trưởng lão Dhammadinna bạch rằng: "Bạch bậc đại ân nhân, chính vì lý do này mà con đã đến đây". Nói xong, Ngài hướng dẫn đề mục thiền quán tử thi (asubha-kammaṭṭhāna) cho vị thầy rồi đi ra ngoài phòng. Vị Trưởng lão có khả năng quán chiếu sâu sắc về các pháp danh và sắc, nên chỉ trong khoảng thời gian ngắn khi người đệ tử lớn Dhammadinna vừa bước ra ngoài, Ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với bốn trí Tuệ phân tích (paṭisambhidā).

[Ghi chú: Trong mười loại chướng ngại (palibodha), thần túc thông (iddhipād) cũng là một loại. Đối với những bậc có lòng tự tin chân thành nhưng lại hiểu lầm về sự chứng đắc của mình, chính sự chân thành đó sẽ dẫn dắt vị thầy đến với mình. Hãy xem thêm phần về Trưởng lão Dhammadinna. Do vì tăng thượng mạn (adhimāna) mà ban đầu một người lầm tưởng mình là bậc Thánh (ariya), dù không phạm tội luật nghi, nhưng đến một lúc nào đó họ sẽ nhận ra sự thật. Trong những trường hợp như vậy, nếu vì nể sợ sự cúng dường và cung kính của hàng cư sĩ mà tiếp tục giả vờ làm bậc Thánh, thì không có ai sa đọa hơn người đó.]

### Khó khăn của phàm phu trong việc nhận biết bậc Thánh – Câu chuyện vị Tỳ-kheo già trên núi Cittalata

Trên núi Cittalata có một vị Tỳ-kheo lớn tuổi (xuất gia khi đã già) đang phục vụ và gần gũi một vị đại A-la-hán. Hàng ngày, vị Tỳ-kheo này đều mang bát và y đi theo sau vị A-la-hán để khất thực. Dù chung sống và đi theo mỗi ngày như vậy, nhưng vào một ngày nọ trên đường đi khất thực về, vị Tỳ-kheo già đi phía sau đã thưa hỏi vị A-la-hán rằng: "Bạch Ngài, mọi người cứ nói 'bậc Thánh, bậc Thánh', vậy bậc Thánh là người như thế nào ạ?". Vị Trưởng lão đáp rằng: "Này Hiền giả... trên đời này có những người lớn tuổi dù đang cầm bát và y cho các bậc Thánh, thực hiện các bổn phận lớn nhỏ và đi theo sát gót phía sau, nhưng vẫn không biết đó là bậc Thánh. Bậc Thánh là những vị khó nhận biết đến mức như vậy".


Dù vị Trưởng lão đã nói như thế, nhưng vị Tỳ-kheo xuất thân từ rừng núi ấy vẫn không hề hay biết hay cảm nhận được điều gì.

### Nói con voi mà giống như cây mía

Từ "Puthujjana" được dịch sang nghĩa tiếng Việt là "người có phiền não dày đặc". Để làm rõ hơn về hạng phàm phu (puthujjana) này, các bản văn Pāli thường dùng các cụm từ như: "Ariyānaṃ adassāvī = người không có con mắt trí tuệ để nhìn thấy các bậc Thánh", v.v. Trong đó, cũng có nói rằng: "Assutavā = người có ít sự nghe biết (hoặc hoàn toàn không nghe biết gì) do không thực hành thiền quán để đạt đến dù chỉ là Tuệ sanh diệt (udayabbaya-ñāṇa)".

(M-ṭṭh-1, 23. Saṃ-ṭṭh-2, 232. Abhi-ṭṭh-1, 385. Cūḷani-ṭṭh-71.)

Ngay cả một vị phàm phu đã đắc Thiên nhãn minh (dibbacakkhu) cũng không được gọi là người có con mắt nhìn thấy được bậc Thánh. "Ai thấy Pháp là thấy Ta" (Saṃ-2, 98), dựa trên lời Đức Thế Tôn dạy Trưởng lão Vakkali, trong các công việc và địa hạt của bậc Thánh, những người mù (kẻ không thấy Pháp) chớ nên làm kẻ thông thái giống như những người mù sờ voi. Nếu làm vậy, họ sẽ dễ dàng sai lạc kiểu như nói rằng: "Con voi thì giống như cây mía vậy".

### Vị thầy của vua Asoka – Bậc A-la-hán mẫu mực về ít muốn: Trưởng lão Majjhantika

Vào thời vua Asoka hộ trì giáo pháp, có một vị đại Trưởng lão tên là Majjhantika. Ngài là vị Trưởng lão mẫu mực trong việc ít muốn (appicchatā).

Thực tế, tất cả các bậc Thánh A-la-hán đều là những bậc ít muốn. Việc ham muốn lợi lộc (lābha), sự cung kính (sakkāra), danh tiếng (siloka), muốn phô trương công đức của mình, v.v., tất cả những mong cầu đó đều là ái (taṇhā) được gọi là iccha. Các bậc đại A-la-hán đã đoạn tận hoàn toàn ái đó, nên các Ngài không có sự ham muốn về vật dụng hay ý muốn phô trương, cho người khác biết về đức hạnh mà mình đã đạt được.

Ít nhất là những câu như “vị ấy có đức tin tốt, ưa thích nơi thanh vắng” mà các Ngài cũng không muốn cho người khác biết đến, huống hồ là việc tự mình phơi bày đức hạnh; điều này được gọi là **“Appicchatā-guṇa”** (đức tính ít muốn).

Bát và cả ba lá y mà Trưởng lão **Majjhantika** ấy sử dụng chỉ có giá trị khoảng một phần tư đồng bạc (tamat).

### Sự hiểu lầm của những người phục vụ tại đại lễ của vua Asoka

Một ngày nọ, khi đức vua **Asoka**, bậc hộ pháp của giáo hội, tổ chức lễ đặt bát hỷ cúng trú xứ (**Kukkutārāma**) vô cùng huy hoàng, chư Tăng từ khắp nơi đều vân tập về, và vị Trưởng lão này cũng quang lâm. Vì y phục và đồ dùng của Ngài rất dơ bẩn và rách nát, nên khi nhìn thấy Ngài đến, những người hộ tông (kappiya) đang làm công quả đã thưa rằng:

“Bạch Ngài, xin Ngài tạm thời dừng chân ở phía bên ngoài,” rồi họ không cho Ngài vào trong. Vì thế, Ngài phải lánh sang một bên. Lúc đó, vua **Asoka** và hoàng hậu đang ở trên ngôi chùa mới, chuẩn bị dâng cúng vật thực lên chư Tăng và các vị đại Trưởng lão.

Vì không được phép vào nên Trưởng lão lánh ra một góc và suy nghĩ: “Chà... lễ cúng dường vô song (asadisadāna) của đức vua hộ pháp đại tài này, nếu một bậc đại Trưởng lão A-la-hán như ta không đến khích lệ, tán dương thì còn bậc nào sẽ làm điều đó?” Suy nghĩ xong, Ngài liền nhập định và dùng thắng trí ngay tại chỗ đó, rồi độn thổ biến mất mà không để mọi người hay biết.

Đúng lúc đức vua và hoàng hậu đang chuẩn bị dâng các món vật thực thượng vị đặc biệt dành riêng cho vị đại Trưởng lão (đến đúng vị trí đó Ngài mới từ dưới đất hiện lên) và Ngài đã thọ nhận sự cúng dường ấy.

Những người phục vụ vì không biết vị đại Trưởng lão trong đại lễ này chính là Trưởng lão **Majjhantika** nên mới ngăn cản. Về phần vị Trưởng lão, Ngài cũng không hề muốn dùng cách này hay cách khác để cho biết rằng: “Ta là bậc A-la-hán, ta chính là vị đại Trưởng lão đặc biệt trong buổi lễ này.” Ngài hoàn toàn giữ kín điều đó.


Càng ít ham muốn, lộc càng dồi dào

Đối với bậc ít ham muốn như vậy, những lợi lộc chưa có sẽ phát sinh, những lợi lộc đã có sẽ không bị thất thoát hay hư hoại, mà luôn được duy trì bền vững. Điều này cũng làm tăng thêm tịnh tín trong lòng các thí chủ; Ngài càng nhận ít, lòng tịnh tín của họ càng tăng lên, dẫn đến việc họ lại càng dâng cúng nhiều hơn nữa. (**M-ṭṭh-1, 45-7. Aṅ-ṭṭh-1, 58, v.v.**)

(Vị Trưởng lão này tuy không thuộc thời kỳ Sīhaḷa, nhưng tôi đã đưa vào theo sự gương mẫu mà các bậc thầy chú giải đã thiết lập.)

### Hai tính cách của các bậc Thánh (Ariya)

Bản tính của các bậc Thánh là vô cùng kín đáo. Khi bài kinh **Mahāsamaya Sutta** được thuyết giảng, có năm trăm vị Tỳ-kheo đã đến gặp đức Thế Tôn để trình bạch về việc hoàn tất phận sự Sa-môn của mình, nhưng họ sợ có ai đó nghe thấy trước mặt đức Thế Tôn nên đều cảm thấy hổ thẹn, không một vị nào dám thốt ra lời nào. Có hai khía cạnh đặc biệt cần ghi nhớ ở các bậc Thánh A-la-hán:

1. Các Ngài mong muốn toàn thể thế gian nhanh chóng đạt được giáo pháp mà mình đã đắc.

2. Tuy nhiên, giống như người có bình vàng quý giá, các Ngài không muốn phơi bày hay nói cho người khác biết về điều đó. (**D-ṭṭh-2, 270 — Chú giải kinh Mahāsamaya.**) Tuy nhiên—

1. Do quá đỗi hoan hỷ mà thốt lên lời cảm hứng (udāna),

2. Vì muốn thế hệ đàn em noi gương và cho thấy rằng giáo pháp của đức Thế Tôn thực sự là con đường thoát khỏi khổ đau luân hồi, nên khi cần thiết phải bày tỏ đức hạnh của mình, các Ngài vẫn bày tỏ. (**Thera-ṭṭh-1, 33. Apa-ṭṭh-2, 36. D-ṭṭh-1, 55. Vi-ṭṭh-2, 63.**)

Ngay trong bản chú giải ấy (**288**), có kể rằng tại hang động **Nāga** trên núi **Koṭṭhi** ở đảo Sīhaḷa, khi một vị Tỳ-kheo trẻ đang tụng kinh **Mahāsamaya Sutta**, thì tại hang động...


Một vị nữ thần (Rukkhaso) sống ở cây Kan-kaw nghe kinh thấy giống hệt như khi đức Phật thuyết giảng nên đã thốt lời lành (sādhu). Khi được vị Tỳ-kheo trẻ hỏi, nàng đã kể về câu chuyện của mình như sau:

### Nàng tiên Mahāsamaya

Nữ thần ấy là người đã từng được nghe bài kinh **Mahāsamaya Sutta** khi đức Thế Tôn thuyết giảng. Lúc đó, các vị chư thiên có đại thần lực đã lấp đầy khắp đại lục Jambudīpa (Ấn Độ), nàng phải sang đảo Sīhaḷa (**Tambapaṇṇi**), đứng tại bến tàu **Jambukola**; nhưng tại đó các vị chư thiên có đại lực cũng lại kéo đến, nàng phải lùi về phía bắc làng **Mahāgāma** thuộc vùng **Rohana**, đứng dưới biển để nghe. Nàng kể rằng lúc đó phải ngâm mình dưới nước biển, chỉ ló mỗi cái đầu lên để nghe kinh mà vẫn cảm thấy như đức Thế Tôn đang nhìn thẳng vào mình khi thuyết giảng vậy.

(Kinh **Mūlapaṇṇāsa-la “Mahādhammasamādāna”** cũng là bài kinh mà chư thiên rất ưa thích; tương tự như chuyện trên, khi vị Tỳ-kheo trẻ đang tụng thì vị thiên nam đã thốt lời lành.)

Khi vị Tỳ-kheo trẻ hỏi về những người và chư thiên đắc pháp lúc đó, vì số lượng Phạm thiên quá đông nên Ngài đã hỏi từng cấp độ:

“Này nữ thần, nàng là bậc A-la-hán... hay Bất Lai... hay Nhất Lai chăng?” Nàng thưa rằng không phải, rồi Ngài hỏi tiếp:

“Vậy chắc hẳn nàng là bậc Dự Lưu rồi.” Trước câu hỏi của vị Tỳ-kheo trẻ, nàng tỏ vẻ rất hổ thẹn và thưa rằng:

“**Apuccitabbaṃ pucchati ayyo** — Bạch Ngài, Ngài nỡ lòng nào hỏi điều không nên hỏi như vậy.”

### Những người không hài lòng khi đức hạnh mình bị tiết lộ

Có một lần, khi đức Thế Tôn đi đến chỗ các Ngài **Anuruddha**, **Nandiya**, và **Kimila** — những vị đang sống chung với nhau một cách hòa hợp gương mẫu trong rừng cây In-gyin. Trước khi rời đi, Ngài (dù đã biết nhưng vẫn) hỏi các vị rằng: “Các ông có đắc được pháp thượng nhân, các tầng thiền thế gian hay siêu thế nào không?” Trưởng lão **Anuruddha** đã bạch lại rằng các Ngài đã chứng đắc. Hai vị còn lại cảm thấy hổ thẹn vì sao lại trình bạch như thế, nên đã có ý trách Trưởng lão **Anuruddha**. Đó chính là đức tính ít muốn đối với sự chứng đắc (adhigama appacchā).

Vị Thiên tướng tên Dīgha cũng đến nghe pháp, khi đang đứng quan sát thì trong tâm cảm thấy không hài lòng khi nghe ba vị trưởng lão nói năng khiển trách nhau như vậy.

"Các vị trưởng lão này nương nhờ đức Thế Tôn mà có được những ân đức cao quý này, vậy mà ngay cả việc nói ra đức độ của Ngài (Đức Phật) họ cũng còn ngần ngại. Họ giữ bí mật quá mức. Từ giờ trở đi, ta sẽ đi rao giảng khắp nơi từ mặt đất cho đến cõi Phạm Thiên để không ai có thể che giấu được nữa, ta sẽ làm hiển lộ ân đức của các vị ấy." Nghĩ vậy, vị ấy đi khắp xứ Vajji, từ các vị Địa thần cho đến cõi Phạm Thiên mà loan báo khắp nơi. (**Mūlapaṇṇāsa** - **Cūḷagosingasutta**)

Đây chính là cái nhìn của bậc Thánh và sự suy xét của phàm phu.

### Có mắt bao nhiêu thì thấy bấy nhiêu

Vào thời Đức Thế Tôn, khi ngài **Revata**, em út của ngài **Sāriputtra**, đang trú ngụ tại vùng rừng già Khadiravana (rừng cây kiến cò) vô cùng hẻo lánh, Đức Thế Tôn cùng đông đảo các vị đại đệ tử đã lặn lội đến thăm. Đường xá xa xôi, rừng rậm đầy gai góc trắc trở, nhưng nhờ phước báu của ngài **Sīvali** mà đoàn đã đi đến nơi một cách an lạc.

Một số vị Tỳ-kheo lại nghĩ: "Vì ngài ấy là em trai của ngài **Sāriputtra** nên Đức Thế Tôn mới thiên vị đến thăm như vậy." Với tâm đố kỵ, họ vừa đi vừa chê bai. Khi từ rừng Khadiravana trở về Sāvatthi, đại thí chủ **Visākhā** hỏi các vị Tỳ-kheo rằng:

"Thưa các ngài, nơi ngài **Revata** ở có thực sự khả ái không ạ?"

Họ đáp: "Này nữ thí chủ... chuyện nói rằng vườn Nandavana ở cõi trời Tāvatiṃsa vui thú chỉ là lời nói suông thôi, làm sao sánh được với khu rừng Khadiravana nơi ngài **Revata** đang ở." Điều này quả thật đúng như vậy.

Ngược lại, khi bà hỏi những vị Tỳ-kheo đến sau vốn có tâm đố kỵ (do tâm bất thiện nên họ không nhìn thấy những điều kỳ diệu được biến hóa bằng thần thông), họ lại nói rằng:

"Ôi... này đại thí chủ... chẳng có gì đâu... chỉ toàn hố sâu, vực thẳm với những gốc cây kiến cò khô khốc và gai góc thôi, buồn chán lắm." Điều này cũng đúng luôn. Vì họ chỉ nhìn thấy dựa trên tâm địa bên trong và khả năng của đôi mắt mình mà thôi. (**Dhammapada**-**ṭṭha**-1, 396-**Khadiravaniya Revatavatthu**.)


### "Pháp đặc biệt" chỉ được hỏi và trả lời lúc lâm chung

Vào thời xưa, khi chưa có giáo pháp của Đức Phật, ngay cả các vị đạo sĩ cũng không muốn trực tiếp thừa nhận khi được hỏi về việc chứng đắc các pháp đặc biệt, họ chỉ thường nói một cách ẩn ý. Có năm trăm thanh niên Bà-la-môn, đứng đầu là Bồ-tát, đã xuất gia làm đạo sĩ và sống ở vùng Tuyết Sơn. Khi vị đại đệ tử (tiền thân của ngài **Sāriputtra**) dẫn một số đệ tử đi xa về phía các làng mạc để tìm các vật dụng như muối và đồ chua, thì vị đạo sĩ sư phụ (Bồ-tát) viên tịch.

Khi vị đại đệ tử trở về, hay tin sư phụ đã qua đời, vị ấy hỏi các đạo sĩ ở gần đó rằng:

"Lúc sư phụ sắp lâm chung, các ông có hỏi ngài về pháp đặc biệt mà ngài đã chứng đắc không?"

Họ trả lời: "Sư phụ chỉ nói với chúng tôi trước khi mất rằng: '**Natthi kiñci**' (Chẳng có gì cả). Sư phụ đã qua đời một cách uổng phí (không đắc gì) rồi." Vì cho rằng sư phụ chẳng chứng đắc được pháp gì nên họ đã không cử hành tang lễ một cách tôn kính. Lúc đó, vị đại đệ tử nói:

"Các ông thật không hiểu được ý nghĩa lời nói của sư phụ rồi." Nói đoạn, vị ấy giải thích rằng sư phụ đã đắc thiền **Vô Sở Hữu Xứ** (Ākiñcaññāyatana) và đã sanh về cõi trời Quang Âm (Ābhassara). Nhưng họ vẫn không tin. Dù đã giải thích nhiều lần, những người tận tai nghe lời sư phụ nói vẫn cứ khăng khăng phủ nhận lời của vị đại đệ tử.

[Kẻ ngu thường bám chặt vào những gì mình tận mắt thấy, tận tai nghe và suy luận của mình. Họ quá tự tin vào suy nghĩ cá nhân. Trong các việc liên quan đến bậc thiện trí, không phải hễ cứ bảo "chính mắt tôi thấy, chính tai tôi nghe rõ mồn một" là đã có thể tin được hoàn toàn.]

Lúc bấy giờ, vị đạo sĩ sư phụ vốn đã sanh về cõi Phạm Thiên phải tự mình hiện thân trở về để giải thích rõ đầu đuôi câu chuyện và nói rằng:

"Thà rằng có một người trí hiểu được ý nghĩa của lời nói, còn hơn là có hàng ngàn kẻ không có trí tuệ tụ tập lại rồi bàn tán, khóc lóc suốt cả trăm hai trăm năm."


(**Ekanipāta**, **Parosahajātaka**. **Parosatajātaka**. Cũng có các bản kinh khác đề cập đến việc dùng ẩn ý để nói về pháp đặc biệt như **Anangaṇajātaka**, **Candābhajātaka**, **Sarabhajātaka**. **Aṅ**-**ṭṭha**-1, 100-**Sāriputtattara**-**Etadagga**)

### Vị Tỳ-kheo trẻ chê bai bậc Thánh

Tại một ngôi làng ở đảo Srilanka, có một vị trưởng lão lớn tuổi và một vị Tỳ-kheo trẻ cùng nhau đi khất thực vào trong làng. Tại ngôi nhà đầu tiên, người ta dâng cúng cho hai vị mỗi người một muỗng cháo nóng hổi. Vị trưởng lão vốn đang bị bệnh phong (đau bụng gió) hành hạ đau đớn không chịu nổi, nên khi nhận được cháo nóng, ngài đã không thể chờ cho đến khi về tới nhà bát mà ngồi ngay xuống một khúc gỗ để làm ngưỡng cửa của ngôi nhà đó để dùng cháo. Ngài nghĩ rằng nếu được dùng nóng như vậy thì vừa là thuốc vừa là vật thực sẽ giúp làm dịu cơn đau bụng ngay.

Vị Tỳ-kheo trẻ nhìn thấy vị trưởng lão như vậy thì khinh khỉnh, bĩu môi nghĩ rằng: "Ông sư già này thật không biết hổ thẹn, đói khát quá mức rồi. Hành động này khác gì làm nhục những vị trẻ tuổi như chúng ta." Nghĩ vậy, vị ấy vừa chê bai vừa bỏ đi.

Sau khi đi khất thực xong và trở về chùa, vị trưởng lão đi đến chỗ vị Tỳ-kheo trẻ và hỏi:

"Này hiền giả... trong giáo pháp của Đức Phật này, hiền giả đã có được nơi nương tựa (chứng đắc pháp đặc biệt) nào chưa?"

Vị Tỳ-kheo trẻ thưa: "Bạch ngài, con đã chứng quả Dự Lưu (Sotāpanna) rồi ạ."

Vị trưởng lão liền nói: "Này hiền giả... nếu vậy thì hiền giả đừng tiếp tục nỗ lực cho các tầng Đạo Quả cao hơn nữa." Bởi vì những ai xúc phạm, chê bai bậc Thánh thì không thể chứng đắc các thiền định hay Thánh đạo, Thánh quả mà mình chưa đạt được. Nếu chưa phải là bậc Thánh, thậm chí họ còn không thể sanh về thiên giới hay cõi lành. Đó là lý do ngài nói như vậy. Lúc đó, vị Tỳ-kheo trẻ hỏi—

“Bạch Thầy, vì sao lại như vậy?” Khi vị ấy bạch hỏi lần nữa, vị Trưởng lão đáp: “Này Hiền giả, ông đã chỉ trích và phỉ báng một bậc A-la-hán rồi.” Nghe vậy, vị Tỳ-kheo trẻ liền tỉnh thức, tâm sanh kinh sợ luân hồi, lập tức ngồi chồm hổm, chấp tay trước mặt vị đại Trưởng lão và thưa rằng:

“Bạch Thầy, xin Thầy kham nhẫn và tha lỗi cho con. Con đã lỡ lời nói (như thế này như thế kia) với bậc Thầy cao thượng. Xin Thầy hãy tha thứ và kham nhẫn cho lỗi lầm đó của con.” Nhờ lời cầu xin đó, nghiệp trọng tội phỉ báng bậc Thánh (ariyu pavāda) mới được tiêu trừ, và vị ấy mới có thể tiến bộ trong giáo pháp. (Vissudhimagga-2, 60. Vinaya-Aṭṭhakathā-1, 134, Verañjakaṇḍa).

(Vị Trưởng lão nói như vậy không phải vì muốn khoe khoang đức hạnh của mình, mà chỉ vì muốn bảo vệ và giúp tiêu trừ nghiệp phỉ báng bậc Thánh cho vị kia. Điều đặc biệt cần lưu tâm là ngay cả một vị Dự Lưu, do tâm chê bai quá mạnh mẽ, cũng có thể không nhận ra bậc Thánh qua dáng vẻ bên ngoài. Huống gì là hạng phàm phu thông thường, thật không lời nào xiết.)

## Năm loại nghiệp lớn ngăn trở Thiền định và Đạo Quả

Trong chú giải kinh Alagaddūpama thuộc Trung Bộ Kinh, có nêu ra năm loại nghiệp lớn (hay còn gọi là năm chướng ngại lớn) khiến chúng sanh không thể sanh về cõi chư thiên, thiện thú và không thể đắc chứng Thiền định, Đạo Quả. Những người vướng vào một trong năm chướng ngại này, đừng nói đến việc đắc Thiền hay Đạo Quả, ngay cả việc sanh về cõi trời cũng không thể đạt được.

Nghiệp, Phiền não, Dị thục, Phỉ báng, Vi phạm giới.
Cõi trời, Niết-bàn, Đạo Quả, Thiền, năm chướng ngại này.
(Sư U Budh)

1. **Nghiệp chướng (Kammantarāya)** = Những người phạm vào năm loại trọng tội cực ác (Anantariya kamma) như giết mẹ, giết cha, v.v., chắc chắn sau khi chết phải đọa vào ác đạo, địa ngục. Ngoài ra còn bao gồm việc làm nhục Tỳ-kheo-ni (tuy nhiên, việc làm nhục Tỳ-kheo-ni chỉ ngăn trở Đạo Quả chứ không ngăn cản việc sanh về cõi thiện thú).

2. **Phiền não chướng (Kilesantarāya)** = Những người mang tà kiến cố định (Niyata Micchādiṭṭhi), tin rằng: “Không có thiện nghiệp hay ác nghiệp, sự an lạc hay đau khổ chỉ là tự nhiên mà có.” Những người này chắc chắn khi chết sẽ đọa vào địa ngục.

3. **Dị thục chướng (Vipākantarāya)** = Những người theo quả báo của tâm tái sanh là hạng vô nhân (ahetuka), nhị nhân (dvihetuka) như các loài bàng sanh, người ái nam ái nữ (paṇḍaka) hoặc người lưỡng tính (ubhatovyañjanaka).


4. **Phỉ báng bậc Thánh chướng (Ariyūpavādantarāya)** = Những hành vi chỉ trích, chửi bới, phỉ báng hoặc xúc phạm đến bậc Thánh (tối thiểu là một cư sĩ đã chứng Dự Lưu), dù là cố ý biết rõ hay vô tình không biết.

5. **Vi phạm giới chướng (Āṇāvītikkamantarāya)** = Việc cố ý vi phạm các học giới luật mà Đức Phật đã ban hành.

Trong 5 loại này, ba loại đầu (1, 2, 3) là không thể sửa chữa. Riêng việc phỉ báng bậc Thánh và vi phạm học giới thì vẫn còn có thể cứu vãn. Đối với việc vi phạm giới, vị ấy cần phải y theo truyền thống Luật tạng để thực hiện việc phát lộ tội (desanā), sám hối, v.v. để được thanh tịnh. (Majjhima-Aṭṭhakathā-2, 9). (Ngay cả khi phạm tội Bất cộng trụ (pārājika), nếu vị ấy thành thật hoàn tục và nỗ lực hành thiền thì vẫn có thể đạt được kết quả).

### Cách nghiệp phỉ báng bậc Thánh hình thành và phương pháp cứu chữa

Nghiệp phỉ báng bậc Thánh (Ariyūpavāda) sẽ hình thành khi một người thực hiện một trong hai cách sau: Một là cáo buộc nặng nề bằng những lời lẽ tận cùng như: “Những người này không có đời sống tu hành, không phải là bậc tu hành.” Hai là phỉ báng bằng cách phủ nhận các ân đức như: “Những người này không có Thiền định, không có Giải thoát, không có Đạo, cũng không có Quả.” Nghiệp này có thể trổ quả ngay trong hiện tại (diṭṭhadhamma). (Cariyā-Aṭṭhakathā, 156).

Dù cố ý biết rõ hay không biết mà phỉ báng thì nghiệp vẫn hình thành như nhau.

### Nghiệp sẽ tiêu tan nếu biết xin lỗi và sám hối

1. Nếu bậc Thánh bị xúc phạm vẫn còn sống, người phạm lỗi phải đích thân tìm đến vị đó để xin lỗi. Dù người phạm lỗi có tuổi đạo (hạ lạp) cao hơn, vẫn phải ngồi chồm hổm và thưa rằng: “Con đã lỡ lời nói (như thế này như thế kia) với Thầy, xin Thầy hãy kham nhẫn cho lỗi lầm đó của con.” Nếu vị bị xúc phạm là bậc nhỏ tuổi hơn, thì người phạm lỗi phải thực hiện đảnh lễ ngũ thể đầu địa để xin lỗi.

2. Trường hợp vị đó đã đi sang nơi khác, người phạm lỗi phải tự mình đi theo, hoặc nhờ một người đệ tử đi thay mặt để đảnh lễ xin lỗi.


Nếu không thể thực hiện các cách trên, thì phải tìm đến chư Tỳ-kheo tại nơi vị đó thường trú, cung kính thực hiện các nghi thức như cũ và thưa rằng: “Con đã lỡ lời nói... xin cầu chúc bậc Thánh nhân ấy hãy kham nhẫn cho con.”

3. Nếu vị đó không có nơi cư trú cố định, đang đi du hành đây đó thì người phạm lỗi nên hướng về nơi vị đó đang ở mà chấp tay đảnh lễ xin lỗi.

4. Nếu vị đó đã viên tịch, hãy đến trước kim thân của vị ấy, hoặc nếu đã trà tỳ thì đến nơi hỏa táng mà đảnh lễ xin lỗi. (Vissudhimagga-20. 56, chương Cūṭūpapāta. Cariyā-Aṭṭhakathā, 156. Paṭisambhidāmagga-Aṭṭhakathā-1, 337. Mahāniddesa-Aṭṭhakathā, 333).

Chỉ khi đảnh lễ xin lỗi như vậy thì con đường sanh thiên mới mở ra, mới có thể đạt được pháp đặc biệt. Nếu không, tội lỗi phỉ báng bậc Thánh ấy sẽ khiến người đó phải chịu khổ trong địa ngục Đại A-tỳ suốt vô số A-tăng-kỳ kiếp không thể đếm xuể. (Hãy xem trong kinh Kokālika thuộc Tăng Chi Bộ Kinh, chương Mười Pháp).

### 11 hậu quả của việc phỉ báng bậc Thánh

Người chỉ trích, phỉ báng, khinh miệt bậc Thánh, chưa nói đến sự nguy hiểm trong vòng luân hồi đời sau, ngay trong kiếp hiện tại này sẽ phải nhận lấy các hậu quả sau đây (được thuyết trong Tăng Chi Bộ Kinh – Kinh Akkosaka, Kinh Byasana và Luật tạng – chương Parivāra-249):

1. Không thể đạt được những pháp cao thượng mà mình chưa từng đạt được.
2. Những pháp cao thượng đã đạt được sẽ bị thối thất (không ám chỉ Đạo Quả bậc Thánh).
3. Không đủ khả năng để gìn giữ Tam học được thanh tịnh.
4. Chưa đắc chứng pháp cao thượng nhưng lại lầm tưởng là đã đắc.
5. Không tìm thấy sự an lạc, thích thú trong pháp thực hành của bậc thiện trí thức.
6. Dễ phạm phải các tội trọng (Garuka āpatti).
7. Có khả năng phải hoàn tục.

Dễ mắc các chứng bệnh nan y, hiểm nghèo;
9. Dễ bị điên cuồng, loạn trí;
10. Chết trong trạng thái mê mờ, ám chướng;
11. Sau khi thân hoại mạng chung, phải đọa vào ác đạo, địa ngục.

Cần đặc biệt ghi nhớ rằng: Việc tán dương một người chưa chứng đắc là bậc Thánh cũng tai hại như việc nhục mạ, vu khống một bậc Thánh nhân; cả hai đều phạm vào nghiệp Ariyupavāda (phỉ báng bậc Thánh), điều này đã được chỉ rõ trong kinh văn Pāḷi và Chú giải. Hãy hết sức cẩn trọng.

“**Nindiyapasaṃsāya hi pasaṃsiyanindāya ca samakovā vipāko**” (Chú giải kinh Akkosa). “Vì sao hai việc này lại có quả báo ngang nhau?” – Có lời giải thích thêm (trong tập Đại chú giải – Ṭīkā) rằng: Vì hành động đó khiến bản thân và người khác bị lệch lạc trong niềm tin và sự thực hành.

Xúc phạm đến mười hạng người ân đức lớn (Khun-pwan-gyi-se-u) sẽ dẫn đến mười loại hình phạt (daṇḍa) như bị hỏa hoạn, tiêu tán tài sản... (Xem thêm về 10 hình phạt trong Pháp Cú Chú Giải 1, 115 – Chuyện nữ cư sĩ Sāmāvatī).

Hiện nay, tại các thiền viện, giữa các thiền sư hay các hành giả đang có sự cạnh tranh, cần phải đặc biệt lưu tâm. Đừng vì lòng thiên vị mà tán dương quá lời, hay vì ác cảm mà hạ thấp, chỉ trích (với tâm địa không ngay thẳng). Hãy cố gắng tránh mọi sự can thiệp hay phê phán đối với các bậc Thánh. Bản chất của các bậc thiện tri thức và đạo quả vốn dĩ vô cùng vi diệu, thâm sâu và khó lòng thấu thị.

Như lời dạy trong Thera-apadāna (Trưởng Lão Ký Sự), Giáo Pháp đối với bậc trí giả là liều thuốc bất tử cực kỳ linh nghiệm, nhưng đối với kẻ ngu không biết giữ gìn lời nói thì lại trở thành liều thuốc xổ (khối thuốc độc) cực mạnh. Trong thời đại ngày nay, có những người phạm vào trọng tội Ariyupavāda (phỉ báng bậc Thánh) hay Saṅghabhedaka (phá hòa hợp Tăng) mà chính họ cũng không hề hay biết. Chúng tôi đã nghe và chứng kiến rất nhiều trường hợp như vậy.

Tại thành phố Mandalay, có một vị Pháp sư (Sā-cha Sayadaw) nổi tiếng đã dùng những lời lẽ khiếm nhã để hạ thấp và chỉ trích một vị Sayadaw khác vốn được tôn xưng là bậc A-la-hán của vùng Mandalay. Vị Pháp sư này thậm chí còn dùng từ "thằng đó" một cách thô lỗ để phê phán. Không lâu sau, ngay tại nơi vị ấy đang ngồi, một tấm bảng trần của mái chùa...


...bất ngờ rơi thẳng xuống đầu. Vị ấy đã qua đời vì vết thương đó. Thật là một điều đáng tiếc. Cũng có những trường hợp hộc máu mà chết tương tự như vậy đã từng nghe, từng thấy. Hãy lấy đó làm bài học răn mình. (Vị Pháp sư đó vốn là bạn đồng môn với chúng tôi, cùng một vị Thầy rừng, nhưng tuổi đời thì cách biệt nhau khá nhiều).

Không chỉ đối với các bậc Thánh, ngay cả đối với những hành giả đang nỗ lực tu tập định tuệ để hướng đến quả vị Thánh, chúng ta cũng không được phép xem thường hay nói lời khiếm nhã. Tùy theo mức độ Giới, Định, Tuệ của hành giả đó mà người chỉ trích sẽ phải chịu những tổn thất tương ứng.

### Trưởng lão Yasa, vị Thầy luôn cẩn trọng để không phạm nghiệp Ariyupavāda

Vị A-la-hán **Trưởng lão Yasa** cư ngụ tại chùa Mūluppalavāpi, hàng ngày ngài thường vào làng Mūluppalavāpi trì bình khất thực và ngồi nghỉ tại nhà của một thí chủ nọ. Ngài còn được gọi là **Trưởng lão Pāṃsukūla** (vị đầu đà mặc y phấn tảo).

Chỗ ngồi dành cho Trưởng lão được sắp xếp dựa vào một cái giường cao (loại giường dùng cho các buổi lễ tế tự). Một tiểu thư, là con gái của một vị đại thần, cũng đang ngồi ở một vị trí thấp hơn phía sau cái giường đó để bày tỏ lòng tôn kính. Nếu đứng từ phía cửa nhìn vào, người ta sẽ không thấy được cái giường ngăn cách giữa Trưởng lão và người nữ cư sĩ kia, mà sẽ lầm tưởng rằng hai người đang ngồi sát cạnh nhau trên cùng một mặt phẳng.

Bấy giờ, vị Trụ trì của ngôi chùa nọ cũng đang vào làng khất thực đúng lúc **Trưởng lão Pāṃsukūla** đang ngồi như vậy. Khi đi ngang qua cửa nhà thí chủ, vị Trụ trì nhìn vào và hiểu lầm rằng Trưởng lão đang ngồi chung trên một chiếc giường với vị tiểu thư con quan đại thần kia.

Vị ấy khởi tâm chỉ trích: “Ông **Trưởng lão Pāṃsukūla** này ở trong chùa thì tỏ vẻ điềm tĩnh, oai nghi lắm, vậy mà hễ vào làng là lại ngồi chung giường với phụ nữ thế kia”. Dù đã cố nhìn đi nhìn lại nhiều lần vì sợ mắt mình quáng gà, nhưng vị ấy vẫn giữ nguyên ý nghĩ sai lạc đó.


Sau khi thọ thực xong, **Trưởng lão Pāṃsukūla** trở về chùa. Về đến nơi, ngài vào liêu phòng, cài then cửa rồi ngồi nhập định. Vị Trụ trì sau khi về đến chùa cũng liền nghĩ:

“Phải trừng phạt và đuổi cái ông **Pāṃsukūla** này khỏi chùa mới được”. Nghĩ rồi, vị ấy hùng hổ đi thẳng về phía liêu phòng của Trưởng lão mà không hề suy xét kỹ lưỡng. Đến nơi, vị ấy kéo mạnh cái vò nước rửa chân khiến nó phát ra tiếng động lớn, múc một gáo nước rửa chân rồi đậy nắp lại thật mạnh tạo tiếng bang lớn.

Nghe thấy những âm thanh bất thường đó, **Trưởng lão Pāṃsukūla** suy xét: “Ai mà lại có hành động thô lỗ, thiếu oai nghi và bất nhã đến thế nhỉ?”. Sau khi quán sát, ngài thấu hiểu toàn bộ sự việc.

“Ôi... thật đáng thương cho vị Trụ trì này, cầu mong vị ấy đừng vì xúc phạm ta mà phải đọa vào bốn đường ác đạo...”.

Ngay lập tức, Trưởng lão nhập **Thiền định** và dùng **Thần thông** bay lên, ngồi kiết già sát trên trần nhà. Vị Trụ trì đang trong cơn nóng giận, chẳng thèm gõ cửa mà đẩy mạnh bước vào. Không thấy Trưởng lão trên giường, vị ấy lại nghĩ: “Chắc là sợ mình nên chui xuống gầm giường trốn rồi”, thế là vị ấy lại cúi xuống lục lọi dưới gầm giường. Tìm không thấy, đang lúc hậm hực định quay ra...

Trưởng lão nghĩ: “Nếu để vị ấy đi ra ngoài rồi nói những lời mắng nhiếc, chửi bới không hay thì vị ấy sẽ càng tổn giảm công đức và rước lấy ác nghiệp vì ta”. Nghĩ vậy, ngài bèn "hắng giọng" một tiếng từ trên trần nhà. Lúc này, vị Trụ trì mới ngước nhìn lên và trông thấy ngài.

Mặc dù tận mắt chứng kiến thần thông to lớn của Trưởng lão, nhưng vì ngọn lửa sân hận (tâm **paduṭṭha** – tâm ác ý) đang thiêu đốt quá mạnh mẽ, vị Trụ trì vẫn không nén nổi mà thốt ra những lời giận dữ: “Này Hiền giả... có thần thông lớn như vậy mà lại đi ngồi cùng giường với con gái người ta, liệu có hay ho gì không...”.

Khi ấy, Đại đức **Yasa**, một bậc trì hạnh Pāṃsukūla (phấn tảo y), đã bạch rằng:

“Bạch Ngài... xin Ngài hãy tự suy xét lại, bậc tu hành (samaṇa) không nên cùng ngồi trên một chiếc giường với phụ nữ (mātugāma). Có lẽ chư vị đã nhìn nhầm và hiểu lầm rồi bạch Ngài.” Sau khi được giải thích tường tận mọi lẽ, vị Đại đức trưởng lão ấy mới chịu nhận lỗi và tạ lỗi.

### Cách thức giữ gìn để không phạm lỗi Ariyūpavāda (phỉ báng bậc Thánh)

Các bậc A-la-hán vốn luôn lo lắng và bảo vệ những người chưa hiểu biết để họ không vô tình tạo ác nghiệp đối với các Ngài. (Theo chú giải **M.ii, 283; Chú giải kinh Vīmaṃsaka** và sớ giải; **Chú giải Vin.ii, 215 - Điều học Aniyata** có nêu vắn tắt là: “Vị Đại đức Khīṇāsava trú tại chùa Mallārāma”).

Thời Đức Thế Tôn, có hai vị Tỳ-kheo là bạn thân tại thành Sāvatthī. Một vị thọ trì **Ganthadhura** (Pháp học), chuyên thông suốt và giảng dạy kinh điển cho 16 đại giáo đoàn.

Vị còn lại thọ trì **Vipassanādhura** (Pháp hành), hành hạnh đầu đà như mặc y phấn tảo, độc cư nơi rừng sâu tinh tấn tu tập và đã đắc quả A-la-hán. Ngài có rất nhiều đệ tử nương tựa tu học.

Một lần, khi vị Thánh tăng trú xứ rừng sâu này đến đảnh lễ Đức Thế Tôn, vị Tỳ-kheo Pháp học vì không thông kinh điển nên đã khởi tâm xem thường, định dùng kiến thức chữ nghĩa để lấn át. Đức Thế Tôn biết rõ sự việc nên đã kịp thời ngăn cản vị **Ganthadhura** này, để vị ấy không phạm phải trọng nghiệp **Ariyūpavāda** (phỉ báng bậc Thánh). (**Dhp.A.i, 99 - Chuyện hai vị Tỳ-kheo bạn hữu**).

Ngày nay, các hành giả đang tu tập thiền định cũng nên cẩn trọng trong đi đứng, nói năng để tránh làm người khác hiểu lầm mà tạo tội. Cần phải đặc biệt tỉnh thức và suy xét. Đừng nói đến việc phô trương cho người khác nể trọng, ngay cả những điều có thật nhưng nếu đối phương không đủ niềm tin thì cũng không nên nói ra. Tuyệt đối không nên giả tạo oai nghi. Nếu làm vậy, cả hai phía đều không tránh khỏi lỗi lầm.


### Tâm thế và niềm tin của bậc Dự Lưu qua câu chuyện một vị trưởng lão và một nam cư sĩ

Một vị trưởng lão đã chứng quả Dự Lưu, trong khi đang cùng làm việc láng nền nhựa tại sân đại bảo tháp Mahā Cetiya, Ngài đã đích thân xách thùng nhựa một tay và tay kia cầm bay để leo lên sân tháp với tâm nguyện tự mình hoàn thành công việc.

Đang lúc vị trưởng lão ấy dùng bay láng lại các vệt nhựa trên sân tháp, có một vị Tỳ-kheo vóc dáng to béo cũng đi lên tháp. Vị này đến bên cạnh vị trưởng lão đang chấp tác và liên tục hỏi những câu chuyện phù phiếm, vô ích.

Ban đầu, dù đang bận rộn nhưng vị trưởng lão vẫn phải tiếp chuyện, khiến công việc bị đình trệ. Vì vị Tỳ-kheo to béo kia cứ nói huyên thuyên không dứt, để không làm chậm trễ công việc, vị trưởng lão đã dời sang chỗ khác để làm. Thế nhưng vị Tỳ-kheo kia vẫn bám sát theo sau.

Vị trưởng lão lại phải dời sang chỗ khác lần nữa, nhưng vị kia vẫn tiếp tục đi theo. Sau khi đã phải chuyển chỗ đến bốn, năm lần mà vẫn không thoát khỏi vị Tỳ-kheo phiền hà nọ, vị trưởng lão bèn nói:

“Thưa Ngài, sân bảo tháp rộng lớn thế này, chẳng lẽ không còn chỗ nào khác để Ngài đứng hay sao?” Ngài chỉ nói thẳng thắn như vậy chứ không hề có tâm hiềm hận hay bực tức. Dù vậy, vị kia vẫn không chịu đi chỗ khác. (Theo chú giải **M.ii, 300 - Kinh Kosambiya**).

Trong khi có những người biết trân quý thời gian, tận lực làm việc thì cũng có những người để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa, lờ đờ và lười biếng.

### Niềm tin của bậc Dự Lưu là không thể lay chuyển

Đối với một vị Dự Lưu đã có cái nhìn trong sáng và dứt khoát về quả báo của nghiệp cũng như về Tam Bảo, thì không một vị thần thông nào có thể làm lay chuyển được đức tin (Saddhā) của vị ấy.


Có lần, một vị nam cư sĩ tên là **Surambaṭṭha** sau khi nghe Đức Thế Tôn thuyết pháp đã đắc quả Dự Lưu. Ngay khi vừa về đến nhà, Ma Vương đã hóa hiện thân tướng giống hệt Đức Thế Tôn tìm đến. Nghe tin Đức Thế Tôn đến, **Surambaṭṭha** dù có chút thắc mắc trong lòng nhưng vẫn ra ngoài đảnh lễ. Ma Vương liền nói:

“Này **Surambaṭṭha**... lúc nãy vì Ta chưa kịp suy xét kỹ nên đã lỡ nói rằng sắc là vô thường, thức là vô thường. Nay Ta đến để đính chính lại rằng sắc là thường, thức là thường, hãy ghi nhớ như vậy.” Thấy lời nói hoàn toàn phi lý, dựa trên vốn kiến thức đã học, cư sĩ liền hỏi thẳng: “Ngươi có phải là Ma Vương không?” Do năng lực tự nhiên của bậc Thánh, Ma Vương không dám nói dối và đã phải thừa nhận.

Khi được hỏi mục đích đến đây, Ma Vương thú nhận là để phá hoại đức tin của cư sĩ. **Surambaṭṭha** liền búng tay và dõng dạc nói:

“Này Ma Vương độc ác... bây giờ dù chỉ có một mình ngươi, hay có đến hàng trăm hàng ngàn Ma Vương như ngươi đến phá hoại thì đức tin của ta cũng không hề lay chuyển. Hãy biết rằng, đức tin có được từ trí tuệ của Đạo Quả (Magga-ñāṇa) thì vững chãi như **núi Sineru** mọc trên nền đá tảng vậy. Ngươi đừng có đến đây mà làm loạn nữa.” Thế là Ma Vương phải rút lui. (Theo **M.ii, 287 - Kinh Kosambiya**, có lồng ghép thêm chuyện về **Surambaṭṭha**. Trong các kinh **Anguttara Nikaya - Chương Một Pháp** và **Vibhanga**, Đức Phật đã dạy rằng bậc Thánh Dự Lưu không bao giờ còn tà kiến cho rằng các hành là **Thường**, **Lạc**, **Ngã**. Xin hãy xem thêm các chuyện về **người hủi Suppabuddha**, **bà thọ hạnh Dhananjānī**, v.v.).

### Bảy pháp tánh của bậc Dự Lưu (Bảy pháp Đại phản tỉnh)

Liên quan đến cuộc tranh chấp lớn tại **Kosambī**, Đức Thế Tôn đã thuyết về “**Sáu pháp Sarāṇīya** (Khả hỷ/Lục hòa trọng)” — những pháp căn bản nhất giúp người thực hành có được hạnh phúc trong hiện tại và vòng luân hồi (đã được dạy trong **Kinh Cūḷagosinga - Trung Bộ**, **Luật Đại Phẩm**, **Tăng Chi Sáu Pháp** và **Kinh Kosambiya - Trung Bộ**). (Về oai nghi của pháp Sarāṇīya, câu chuyện các vị trưởng lão hễ có cây rừng là có vật thực khất thực đã được dẫn chứng trong sách này).

Về sau, trong **Kinh Kosambiya**, Đức Thế Tôn cũng đã thuyết giảng về tâm thế và cách hành xử của các bậc Thánh qua “Bảy pháp tánh của bậc Dự Lưu”.

Bảy tính chất này hoàn toàn không liên quan đến thế gian hay hàng phàm phu, mà là những **nhãn quan trí tuệ** cao thượng vượt khỏi thế gian, như lời Đức Thế Tôn đã dạy.

Ngài đã chỉ rõ: "Bậc Dự Lưu là bậc như thế nào?" Để những ai có thể hiểu rõ rằng "diệt trừ **Tà kiến** và **Hoài nghi**" nghĩa là gì, Ngài đã giải thích theo góc nhìn kinh điển dành cho những người có ý coi thường, chỉ trích rằng "Bậc Dự Lưu cũng giống như anh như tôi thôi", hoặc cho những người thường tự ảo tưởng mình là bậc Dự Lưu.

Bảy đặc tính tự nhiên của bậc Dự Lưu bao gồm:

1. Khi những suy nghĩ bất thiện, **Tầm** bất thiện (**phiền não**) nảy sinh liên quan đến năm **Năm triền cái**, đến nguyên nhân đời này, đời sau hay sự tranh chấp cãi vã, bậc Dự Lưu chỉ để chúng vừa hiện khởi là liền nhận biết. Những tâm **phiền não** **triền miên** (đang tấn công) đó không thể xuyên thấu hay quấy nhiễu làm thay đổi chánh tri chánh kiến mà họ đã đạt được. Họ có thể giữ tâm kiên định, ngay thẳng để đạt đến Đạo Quả cao hơn. (Nghĩa là khi tâm bất thiện, **phiền não** xen vào, họ biết rõ nó đang ẩn náu, đang xâm nhập; ngay khi biết, tâm sát-na kế tiếp có thể quán chiếu và đoạn trừ ngay lập tức.)

2. Họ thấu hiểu một cách phân biệt, trực chứng và tự thân rằng mình đang đạt được sự an tịnh tâm hồn và sự vắng lặng **phiền não** thực sự thông qua tuệ giác đã đắc. (Vì là **Thiết thực hiện tại** nên họ không phải là người đang thực hành dựa trên lời người khác nói hay nghe truyền miệng lại.)

3. Họ thấy rõ và phân biệt được rằng trong các giáo phái khác không thể có loại tuệ giác như mình đã đạt được. (Nghĩa là càng quan sát xung quanh, họ càng thấy giá trị cao quý trong đời sống của mình, từ đó **Tịnh tín**, **Chánh nguyện** và **Tinh tấn** càng trở nên mãnh liệt.)

### Các tội lỗi có thể xảy ra ở các bậc Thánh

4. (Liên quan đến lỗi bất thiện trong **Trì giới học**, các bậc Thánh dù là Tỳ-kheo vẫn có những lỗi **Ưng đối trị do chế định** = do có lời chế định nên mới thành tội, những tội **vô tâm** = phạm mà không có tâm cố ý. Có thể do không hiểu rõ Luật, hoặc


do một nguyên nhân nào khác mà có thể phạm các **tội** — trong các **tội** **Nặng** (trọng tội) như loại **tội** **Xây cất liêu phòng** (liên quan đến việc quản lý xây dựng); trong các **tội** **Nhẹ** (khinh tội) như **Nằm chung** (ngủ cùng một mái nhà, một vách với người nữ) và các **Điều học** **Đọc tụng chung pháp**, **Vàng bạc**, **Thuyết pháp quá năm sáu lời**, **Hủy báng**, lỗi không thúc liễm khi **Quán tưởng** v.v... Đối với bậc Thánh là cư sĩ, họ có thể vô tình phạm lỗi **Sát sanh** đối với các loại côn trùng nhỏ, hoặc vô tình phạm **Nói lời hung ác**, **Nói lời phù phiếm** (mức độ nhẹ) v.v...

Dù thế nào đi nữa, các bậc Thánh Tỳ-kheo đối với các điều học **Tội thế gian**, và bậc Thánh Dự Lưu cư sĩ đối với **Ngũ giới**, họ tuyệt đối không bao giờ vi phạm. Họ thà chịu mất mạng (không đủ trang để trình bày về việc ngũ giới luôn vẹn toàn).

Điều muốn nói ở đây là nếu vô tình vi phạm một **tội** hay lỗi bất thiện nào đó, họ không bao giờ che giấu hay đè nén. Theo đúng giáo pháp Luật tạng, họ sẽ nhanh chóng sửa lỗi và giải tỏa. Ngay cả khi người để mình **Phát lộ** (người mà mình phải trình bày lỗi lầm) không có ở gần bên, dù phải vượt qua bóng tối đêm không trăng, giữa rừng sâu mưa gió hay bất kể khó khăn nào, họ cũng phải tìm đến cho bằng được để trình bày và sửa lỗi. Họ cảm thấu sự lo sợ và thiêu đốt như đứa trẻ nhỏ bị lửa chạm vào tay chân. Họ hối lỗi sâu sắc. Để sau này không lặp lại lỗi lầm này, họ luôn giữ chánh niệm thường trực. (Nghĩa là họ là người hoàn toàn ngay thẳng, chân thật, luôn giữ chánh niệm để không xảy ra bất kỳ sai phạm nào qua **Thân nghiệp**, **Khẩu nghiệp**, **Ý nghiệp** có thể gây hại cho mình và người khác.)

### Người vẹn toàn bổn phận và trách nhiệm thế gian - Bậc Dự Lưu

5. Khi liên quan đến việc hỗ trợ, **Phục vụ** cho (Tam Bảo, Thầy Tổ), bạn đồng tu (đối với cư sĩ là gia đình, hàng xóm), từ việc lau dọn uế tạp, quét rác trở đi, bất kể trách nhiệm nặng hay nhẹ, danh giá hay tầm thường, cao hay thấp, họ luôn tận tâm trăn trở: "Tôi có thể giúp được việc gì?"


Dù phải tận tâm thực hiện các công việc **Phục vụ** đó bao nhiêu đi nữa, tâm hướng về Pháp (**Tam học**) của họ vẫn không hề giảm sút, trái lại còn rất mãnh liệt và đầy khao khát.

Giống như bò mẹ ở bãi chăn màng, một mặt thì tận tâm chăm sóc con nhỏ, mặt khác vẫn không bỏ việc ăn cỏ; vừa chăm sóc con, vừa tiếp tục ăn cỏ vậy. (Nghĩa là người có thể vừa làm việc vừa quán pháp, hoàn thành hai việc cùng lúc; không chỉ không phải là người ích kỷ chỉ biết lo cho mình, mà còn là người không buông lơi, hoàn thành vẹn toàn nghĩa vụ thế gian và trách nhiệm của bản thân.)

### Người có quan điểm rõ ràng trong giáo lý - Bậc Dự Lưu

6. Khi được nghe Pháp, họ có thái độ khao khát (**Muốn nghe**), chú tâm (**Khéo tác ý**), tập trung ghi nhớ không sót một lời (**Tận tâm chú ý**), và biết lắng tai (**Lóng tai**) để nghe. Không có sự buồn ngủ, không trò chuyện với ai, không để tâm phóng dật; dù phải nghe suốt đêm, họ vẫn không thấy thỏa mãn, giống như người đang được thưởng thức món ăn của chư Thiên (cam lồ).

(Thời Đức Phật, có một nữ thí chủ bậc Dự Lưu tên là **Kātiyānī** (hay **Kaccānī**), khi đang ở chùa nghe Pháp thì có tin báo quân trộm cướp đang phá cửa nhà để lấy đồ, nhưng bà không về, không bỏ dở buổi nghe Pháp, mà chỉ nhắn lại với người báo tin: "Cứ để chúng lấy những gì chúng muốn".)

7. Khi nghe Pháp, họ thấu hiểu và hoan hỷ sâu sắc với ý nghĩa của Pháp. Họ biết thưởng thức hương vị của Pháp (**Nghĩa vị**). Họ nắm bắt được các thuật ngữ và nhận định về Pháp (**Pháp vị**). Họ thường xuyên cảm thấy hân hoan, mừng rỡ và lạc quan liên quan đến giáo pháp. (Điều này không chỉ thể hiện niềm tin tôn kính đối với Pháp, mà còn cho thấy năng lực phân biệt và hiểu thấu lời thuyết giảng của người khác — giống như một "máy thu và khuếch đại âm thanh" tốt. Không phải ai nói gì cũng tin, ai giảng gì cũng nghe theo. Trong việc đọc sách cũng vậy, họ có "con mắt phân tích" để thưởng thức hương vị sâu hơn, biết nhìn nhận phân biệt đúng sai.)

510.

Vì vậy, qua bài kệ "**Yathindakhīlo**" và các kinh **Indakhīla Sutta**, **Vādatthika Sutta** trong chương Mahāvagga Saṃyutta, Đức Thế Tôn đã thuyết rằng các bậc thông thái, chuyên gia về tôn giáo và học thuyết của các tôn phái khác không thể lay động hay xuyên thấu được bậc Dự Lưu (ngay cả khi bậc đó không hiểu biết nhiều về chữ nghĩa kinh điển), và cũng không thể tranh luận thắng được vị ấy. Trong tạng Pali của chương Một pháp thuộc Tăng Chi Bộ và chương Phân Tích (Vibhaṅga), Đức Thế Tôn cũng dạy rằng một khi đã đắc quả Dự Lưu, vị ấy sẽ không thay đổi thầy, không tìm thầy mới, và tuyệt đối không chấp nhận các tôn giáo hay học thuyết khác nữa.

(Điều này có nghĩa là vị ấy đã có cái nhìn sáng tỏ, không còn chút mơ hồ nào đối với giáo pháp.)

### Vua Bimbisāra và Tướng quân Sīha có còn sát sanh chăng?

Mỗi khi quán xét, các bậc Dự Lưu đều nhận thấy rõ ràng rằng bảy đặc tính nêu trên thực sự đang hiện hữu trong tâm khảm mình. Người đời thường có cái nhìn sai lầm khi cho rằng bậc Dự Lưu không khác gì mấy so với người phàm, chỉ cần giữ trọn Ngũ giới là đủ; thậm chí có những suy nghĩ gây rợn người khi cho rằng vua **Bimbisāra** và tướng quân **Sīha**, dù đã là bậc Dự Lưu, vẫn còn ra lệnh giết người. Tuy nhiên, dù chỉ xét đến những phẩm chất tối thiểu của một bậc Dự Lưu, chúng ta cũng thấy đáng hoan hỷ, ngưỡng mộ và tràn đầy hăng hái biết bao! Có thể hình dung được vị ấy đang an hưởng niềm hạnh phúc lớn lao đến nhường nào.

[Việc vua **Bimbisāra** và tướng quân **Sīha** không hề sát sanh hay sai khiến người khác sát sanh đã được thuyết trực tiếp trong **Luật Mahāvagga - Rājabhaṭavatthu**, trang 103, chú giải trang 278 và phần **Bhesajjakkhandhaka - Sīhasenāpativatthu**, trang 334. Về việc vợ của người thợ săn dù đã chứng quả Dự Lưu vẫn không bao giờ phạm giới **Sát sanh**, dù có cầm nắm độc dược nhưng vì bàn tay không có vết thương nên không bị trúng độc, xin xem thêm **Chú giải Pháp Cú, tập 2, phẩm 18, tích Kukkuṭamittavatthu**.]

### Vị trưởng lão dạy thiền bậc nhất, tuyên bố có thể giúp đắc quả A-la-hán ngay tại chỗ

Thời xưa, có những người đệ tử và thí chủ vì thiếu hiểu biết và lòng tịnh tín quá mức, đã đồn thổi rằng thầy của mình — một vị trưởng lão — đã chứng đắc **Thiền định, Đạo Quả** và là một bậc **A-la-hán**.


511.

Vị trưởng lão đó, mỗi khi có đệ tử hay khách khứa đến đảnh lễ, khi họ còn chưa kịp ngồi xuống, ông đã hỏi: "Các người đến đây có việc gì?"

"Bạch Ngài, chúng con đến để xin hỏi về đề mục thiền định để thường xuyên hành trì ạ."

"Được rồi, ngồi xuống đi. Ta sẽ trao cho các người đề mục thiền có thể chứng đắc **Quả vị A-la-hán** ngay lập tức," nói rồi ông tiếp: "Hãy cứ ở yên chỗ cũ của mình mà tác ý (như thế này, như thế kia), đây gọi là **đề mục thiền căn bản**. Khi đang tác ý như vậy, ánh sáng sẽ phát ra, hãy ghi nhận đó là đã đắc Đạo thứ nhất. Sau đó, nếu tiếp tục tác ý, một tuệ giác sẽ xuất hiện làm cho ánh sáng hội tụ lại, đó chính là Đạo thứ hai. Đạo thứ ba và Đạo thứ tư cũng không có gì khác biệt lắm, cứ tiếp tục tác ý như vậy thì sẽ đắc bốn Đạo bốn Quả thôi."

Các đệ tử, gồm cả tăng và tục, sau khi nghe xong liền kết luận và tôn thờ: "Nếu không phải là bậc **A-la-hán** thì khó mà ban cho đề mục thiền như thế này. Thầy của chúng ta đích thị là bậc **A-la-hán** thật rồi."

Thời gian trôi qua, khi vị trưởng lão này viên tịch, các thí chủ từ các làng lân cận nơi vị ấy trú ngụ đã đến chùa và hỏi các vị đệ tử: "Bạch chư Đại đức, trước khi vị Trưởng lão viên tịch, các Ngài có kịp thưa hỏi hay nhận được lời di huấn nào không ạ?" Chư Tăng trong chùa trả lời: "Này các cư sĩ, cần gì phải hỏi thêm nữa? Trước đây Ngài đã thuyết dạy cho chúng tôi một cách rõ ràng và trực tiếp hết rồi."

### Lầm tưởng phàm phu là bậc A-la-hán nên xây tháp thờ

Các thí chủ tin vào lời của chư Tăng nên đã trang hoàng lộng lẫy bằng lâu đài, trần nhà bằng vàng, dâng cúng hương hoa và tổ chức lễ hội **Sādhukīḷana** tưng bừng suốt bảy ngày đêm để cúng dường.


512.

Sau khi hỏa táng, họ thu gom xá-lợi (tro cốt) và xây bảo tháp để tôn thờ. Có những vị trưởng lão từ phương xa am hiểu sự tình tìm đến chùa, sau khi rửa chân sạch sẽ, họ hỏi chư Tăng trong chùa: "Chúng tôi muốn đến đảnh lễ vị trưởng lão. Ngài đang ở đâu?" Chư Tăng đáp: "Bạch Ngài, vị trưởng lão đã **Niết-bàn** (viên tịch) rồi ạ."

"Này các hiền giả, vị trưởng lão này đạt được Đạo Quả Niết-bàn là chuyện không hề dễ dàng đâu. Trước khi Ngài viên tịch, các ông có thưa hỏi gì không? Ngài có để lại lời dạy gì cuối cùng không?" Khi các vị trưởng lão phương xa hỏi, chư Tăng trong chùa liền thuật lại việc vị ấy từng ban đề mục thiền đắc quả **A-la-hán** ngay tại chỗ như thế nào.

Các vị trưởng lão phương xa mới dạy rằng: "Này các hiền giả, đó không phải là Thánh Đạo. Đó gọi là **Vipassanā Upakkilesa** (Tùy phiền não của tuệ quán). Ôi thật đáng tiếc, các hiền giả vì không biết nên mới lầm tưởng như vậy. Vị trưởng lão này thực chất vẫn là một người **phàm phu** thôi." Nghe vậy, những người đệ tử lập tức đứng dậy phản bác: "Không đúng, cả chư Tăng lẫn thí chủ ở đây không ai là không biết, chỉ có các Ngài là tự cho mình hiểu biết thôi. Các Ngài đi đường nào đến đây? Ngay cổng chùa có ngôi tháp thờ xá-lợi đó, các Ngài không nhìn thấy sao?" Họ cứ thế tranh cãi để bảo vệ quan điểm của mình.

(Mười loại phiền não làm ô nhiễm tuệ quán này đã được nêu rõ trong phần chú giải kinh **Saddhammapatīrūpaka Sutta** thuộc chương Nidāna Saṃyutta, xem đó là nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn của giáo pháp thực hành.)

Dù có hàng trăm, hàng ngàn vị Tỳ-kheo có quan điểm như vậy, nếu họ không từ bỏ quan điểm sai lầm đó thì sẽ không bao giờ đạt được thiên giới, Niết-bàn, Đạo Quả hay Thiền định. Bởi vì: "**Yo nindiyaṃ pasaṃsati, taṃ vā nindati yo pasaṃsiyo**" (**Kinh Pháp Cú** - 381; **Tương Ưng** 1, 151, 154; **Tăng Chi** 1, 319...) — kẻ chê bai bậc Thánh đáng khen ngợi, hoặc ca tụng kẻ phàm phu đáng chê trách là bậc Thánh, cả hai hành động này đều phạm phải trọng tội **Ariyūpavāda-kamma** (tội phỉ báng bậc Thánh).

Trong chú giải cũng có trình bày những phương pháp đặc biệt về cách ban đề mục thiền 32 thể trần. (**Chú giải Trung Bộ 4**, trang 25-26, phần mở đầu kinh **Sāmagāma Sutta**.)

**Kinh Sāmagāma — Nơi không có sự tranh luận trong Pháp Siêu thế**

Ngay sau khi đạo sư Nigantha Nāṭaputta qua đời, các đệ tử của ông đã nảy sinh tranh luận và cãi vã lẫn nhau. Theo lời tường thuật của Sa-di Cunda về sự việc này, Ngài Ānanda lo ngại rằng sau khi Đức Thế Tôn nhập diệt, các đệ tử cũng sẽ vì các học giới mà tranh luận, cãi vã. Khi Ngài trình bạch lên Đức Thế Tôn về tin tức của Nigantha, Đức Phật đã dạy rằng: Sự tranh luận liên quan đến các học giới không đáng kể, nhưng sự tranh luận liên quan đến Đạo hiệp thế, pháp Thiền định và Tuệ quán thì vẫn có thể xảy ra. Sự tranh luận đó chính là nguyên nhân dẫn đến sự đau khổ và bất lợi cho toàn thế gian.

Tuy nhiên, khi đã đắc chứng Đạo Siêu thế, hoàn toàn không còn bất kỳ điều gì để tranh luận nữa.

Để ngăn ngừa những sự tranh luận như vậy, Đức Phật đã thuyết giảng về sáu Pháp Cần ghi nhớ (Sāraṇīya-dhamma) và các phương pháp dàn xếp tranh chấp (Adhikaraṇasamatha). (**Majjhima Nikāya 3, 32. Uparipaṇṇāsa - Kinh Sāmagāma.**)

**“Nāhaṃ bhikkhave lokena vivadāmi, loko va mayā vivadati, na bhikkhave dhammavādī kenaci lokesmiṃ vivadati.”** (**Saṃyutta Nikāya 2, 113-4 - Khandhavagga - Kinh Puppha.**)

“Này các Tỳ-kheo... (giống như hoa sen mọc trong nước nhưng không bị nước thấm ướt), Ta không tranh luận với đời. Chỉ có thế gian tranh luận với Ta. Này các Tỳ-kheo, người nói lời hợp Chánh Pháp — người có tri kiến đúng đắn — thì không tranh luận với bất kỳ ai ở thế gian này nữa.”

### Những giảng sư thiền có thể gây hại đến cả cõi Phạm thiên

Như đã trình bày, những giảng sư thiền tự tuyên bố có thể giúp hành giả xuyên thấu và chứng đạt A-la-hán quả ngay trong một lần ngồi thiền, dù là do tự ngộ nhận hay do ác dục (pāpicchā), thì việc làm không đúng khả năng của mình không chỉ gây hại cho bản thân mà còn dẫn đến khổ đau cho chư Thiên và


toàn thế gian. Điều này đã được Đức Thế Tôn trực tiếp thuyết giảng trong **Kinh Ñāta của Tăng Chi Bộ (Tika Nipāta)**.

Lấy bản thân làm gốc, giảng sư đó lan truyền đến các đệ tử và những người nương tựa những phương pháp không phù hợp với lời dạy của Đức Phật (Giáo Pháp). Từ đó—

Vì cho rằng "Vị này nếu không tự mình chứng biết thì đã không thực hành hay truyền dạy pháp này", nên các vị Chư Thiên hộ trì từ hộc tủ, khuôn viên chùa, làng xóm cho đến tận cõi Phạm thiên — những phàm phu, chư Thiên và Phạm thiên còn mê muội có cùng bản chất — sẽ bị đẩy cả nhóm xuống vực thẳm khổ đau. Điều này đã được giải thích trong Chú giải (**Aṅguttara Aṭṭhakathā 2, 73 - Chú giải Kinh Ñāta**). (**Kammaṭṭhānaṃ vādetvā kathentopana anannulomikesu dhammesu samādape'ti nāma.**)

**“Magge vā hi Ānanda paṭipadāya vā saṅghe vivādo uppajjeyya, svāssa vivādo bahujanāhitāya bahujanāsukhāya bahuno janassa anatthāya ahitāya dukkhāya devamanussānaṃ.”** (**Majjhima Nikāya 3, 33 - Uparipaṇṇāsa - Kinh Sāmagāma.**)

“Này Ānanda... nếu sự tranh luận khởi lên trong Tăng chúng về Đạo sơ khởi (Đạo hiệp thế) hay về lộ trình thực hành sơ khởi thì điều đó có thể xảy ra. Nếu sự tranh luận ấy xảy ra (trong lĩnh vực Thiền định và Tuệ quán hiệp thế), nó sẽ dẫn đến sự bất lợi và mất hạnh phúc cho đa số hữu tình; dẫn đến sự tổn thất, không lợi ích và đau khổ cho nhiều người — cho cả chư Thiên, loài người và Phạm thiên.”

Bằng chứng cho điều này cũng được nêu trong (**Visuddhimagga 1, 288 - Chương Phạm Trú**), kể về một người con trai của vị Quan đại thần, vì được hướng dẫn Thiền Tâm Từ sai lạc và thực hành sai, đã dùng tay đấm vào bức tường gạch suốt cả đêm đến nỗi phát điên.

Về vị giảng sư đã truyền đề mục thiền cho người thanh niên này, Thanh Tịnh Đạo không nêu rõ danh tính mà chỉ gọi là "một vị trưởng lão thường được gia đình hộ độ" (Kulūpaka). Tuy nhiên, Chú giải Tăng Chi Bộ ghi rằng đó là vị trưởng lão trú tại "Dakkhiṇavihāra" (Chùa phía Nam). Khi người thanh niên hỏi:

“Bạch Ngài... người tu tập Tâm Từ nên bắt đầu rải tâm đến hạng người nào trước?” Vị trưởng lão đã không xem xét kỹ lưỡng tính chất thích hợp (sappāya) giữa nam và nữ mà chỉ đáp rằng: “Hãy bắt đầu rải tâm đến người mà con yêu thương nhất.” Vì người anh ta yêu


nhất chính là vợ mình, nên khi rải tâm từ, đúng như câu nói "Tâm Từ thường cận kề với ái dục", dục ái đã khởi lên mãnh liệt. Trong căn phòng, anh ta không tìm thấy lối ra, suốt đêm cứ thế đấm vào tường (bhittiyuddha) như đánh võ và cuối cùng phát điên.

Ngược lại, về việc trao truyền đề mục thiền phù hợp mang lại lợi ích cho toàn thế gian, tập sách kể tiếp câu chuyện về Trưởng lão Tissa, bậc thông suốt bốn bộ Nikāya trú tại chùa Koḷita. Khi em trai Ngài là Trưởng lão Nandābhaya (trong bản Sinhala là Dattābhaya) trú tại chùa Potaliya đang lâm bệnh, Ngài đã truyền đề mục thiền về Vật thực đoàn thực (Kabaḷikārā āhāra), nhờ đó vị này đã lập tức chứng đắc quả vị A-la-hán.

### Ngay cả các bậc Đại Thanh văn cũng có thể hướng dẫn sai lệch

Vào thời Đức Phật, có một vị Đại trưởng lão đã chứng đắc A-la-hán nhờ quán chiếu sự sanh diệt của ngũ uẩn (**udayabbaya**). Vị này dẫn theo sáu mươi vị hành giả Tỳ-kheo đến vùng Bhoraneka để truyền dạy thiền định.

Trong suốt một mùa an cư, Ngài đã hướng dẫn cách quán chiếu Đại hiển, Y sinh sắc, Danh sắc, Duyên, Tướng và các Cảnh giới. Cả sáu mươi vị hành giả đều có thể trả lời trôi chảy mỗi khi được hỏi. Tuy nhiên, khi hỏi đến phần Đạo và Quả, không một vị nào có thể trả lời được. Lúc bấy giờ, vị Trưởng lão A-la-hán suy nghĩ:

“Lời giáo giới và giảng dạy của ta không hề thiếu sót. Các vị này cũng thực hành tinh tấn với chánh niệm không ngừng nghỉ dù chỉ bằng một hớp nước của con gà. Tại sao... họ vẫn chưa đắc chứng Đạo Quả và Niết-bàn? Khó khăn ở chỗ... ta không thấu triệt được khuynh hướng tâm linh (ajjhāsaya) bên trong của họ. Không biết liệu đây có phải là những người chỉ có thể đắc chứng khi được chính Đức Thế Tôn giáo hóa hay không.” Nghĩ vậy, vào ngày Rằm tháng mười (kết thúc an cư), Ngài đưa các đệ tử đến đảnh lễ Đức Thế Tôn tại chùa Pubbārāma. Chỉ khi Đức Thế Tôn thuyết giảng, tất cả họ mới chứng đắc quả vị A-la-hán. (**Majjhima Nikāya 3, 66. Uparipaṇṇāsa - Kinh Mahāpuṇṇama. Majjhima Aṭṭhakathā 4, 50.**)

Ngay cả Ngài Đại trưởng lão Sāriputta, vì không biết rõ khuynh hướng (**ajjhāsaya**) của một đệ tử từng có 500 kiếp làm thợ kim hoàn, nên đã truyền sai đề mục quán Bất tịnh (Asubha). Vị đệ tử ấy nỗ lực quán chiếu suốt bốn tháng mà không hiện khởi lấy một tín hiệu (nimitta). Cuối cùng, khi được đưa đến gặp Đức Thế Tôn, Ngài đã hóa hiện một hồ sen với hoa sen để vị ấy quán chiếu, nhờ đó vị ấy mới chứng đắc A-la-hán. (**Duka Nipāta - Tittira Jātaka - Jātaka Aṭṭhakathā 1, 199.**)

**Có người Đức Thế Tôn thuyết giảng không độ được, nhưng đệ tử thuyết giảng lại đắc pháp**

Đôi khi, chính đức **Thế Tôn** bậc **Chánh Đẳng Giác** thuyết giảng mà chúng sanh vẫn không thể đắc pháp, nhưng khi các bậc Thanh văn như ngài **Xá-lợi-phất** thuyết giảng và hướng dẫn thì hạng người đó lại đắc được pháp thượng nhân. Trong kinh **Thập Thượng** thuộc **Pāthika-vagga**, có năm trăm vị Tỳ-kheo mà đức Phật thuyết giảng không chứng đắc, nhưng khi ngài **Xá-lợi-phất** thuyết giảng thì tất cả đều đắc quả A-la-hán cùng với các tuệ Phân tích. (D.A. 3, 238). Ngay cả ngài **A-nan** cũng nhờ nghe pháp từ ngài **Mãn Từ Tử (Puṇṇa)** mà chứng đắc quả Dự Lưu. (Kinh **Ananda**, Tương ưng Uẩn, 86).

Do đó, trong chú giải **Thanh Tịnh Đạo**, chương về cách thụ giáo thiền mục và chú giải **Thanh Tịnh Tâm**, phần giải thích về **Niệm Thân**, các bậc thầy Chú giải đã căn dặn rằng: Về người hướng dẫn thiền mục, nếu không tìm được bậc Thánh, thì phải thụ giáo nơi những vị thông suốt Tam Tạng. Ngay cả các bậc A-la-hán, đôi khi các ngài cũng chỉ có thể chỉ dẫn theo đúng lộ trình mà mình đã đi qua. Vì vậy, để có thể vững vàng như thăng tượng dẫm nát bụi rậm mà đi, hành giả nên tìm đến thụ giáo nơi những vị có kiến thức uyên bác và đa diện. (Xem thêm kinh **Kisu-kopama**).

Dù khi ấy có hàng ngàn vị Trưởng lão A-la-hán, nhưng trước những câu hỏi nghi vấn của vua **Di-lan-đà**, ngoài ngài **Na-tiên** ra thì không ai có thể giải đáp được, khiến các bậc A-la-hán khác đều phải lánh mặt.

**Cận sự nam Mahā Vācakāla, vì hành thiền sai lạc mà trở thành kẻ tà kiến**

Tại vùng hạ lưu sông Hằng thuộc đảo Sri Lanka, từng có một người cận sự nam tên là **Mahā Vācakāla**.

Ông **Vācakāla** đã trì tụng và hành trì thiền mục **Ba mươi hai thân phần** suốt ba mươi năm ròng rã. Dù mục đích trì tụng là để chứng đắc quả Dự Lưu, nhưng ông lại khởi tâm nghi hoặc: "Ta đã trì tụng thiền mục **Ba mươi hai thân phần** suốt ba mươi năm mà ngay cả một chút ánh sáng định tướng cũng không có. Rõ ràng giáo pháp của đức Thế Tôn không phải là


pháp có thể giúp thoát khỏi khổ đau luân hồi. Càng tu tập chỉ càng thêm khổ sở". Từ sự hoài nghi dần dần, cuối cùng ông đã rơi hẳn vào **tà kiến**.

Chính vì ác kiến đó, sau khi mạng chung, ông **Vācakāla** tái sanh làm một con cá sấu khổng lồ dài chín tầm (usabha) ở sông Hằng. Có lần tại bến cảng Kumbhaka, con cá sấu **Vācakāla** này đã nuốt chửng cả sáu mươi chiếc xe bò đang chở những cột đá, ăn sạch cả bò lẫn cột đá.

Đây là bài học đáng suy ngẫm rằng dù đang thực hành việc đoạn trừ **tà kiến**, nhưng nếu thiếu như lý tác ý (yoniso manasikara), thì ngay cả chánh kiến vốn có cũng bị mai một và có thể trở thành kẻ **tà kiến**. (Chú giải Tăng Chi 2, 108 - phần giải thích kinh **Nidāna**).

**Lưới tà kiến - Những chiếc bẫy tinh vi**

Việc tu trì thiền mục là công việc tinh tế nhất thế gian. Nếu thực hành đúng, nó mang lại hạnh phúc vô song; nhưng nếu sai lạc, nó có thể trở thành mồi ngon cho địa ngục và ác đạo trong suốt vòng luân hồi.

Vì thế, trong kinh **Upāli** thuộc **Trung Bộ Kinh**, đức Phật đã thuyết về lỗi lầm to lớn và sức mạnh khủng khiếp của **ý nghiệp**. Sự sai lầm về quan kiến, sự lệch lạc về cái nhìn (**tà kiến**) – vốn là thứ quan trọng nhất đối với chúng sanh – không nằm ở thân nghiệp hay khẩu nghiệp, mà chính là ở **ý nghiệp**.

Khi quan điểm và cái nhìn đã sai lạc, người ta có thể bạo gan thực hiện những thân nghiệp và khẩu nghiệp đáng sợ một cách ngon lành. Vì vậy, việc tu tập thiền định vốn là công việc của ý nghiệp, của tâm thức, luôn nằm rất gần với hiểm họa **tà kiến**, nên việc có được như lý tác ý là vô cùng thiết yếu. Việc có đầy đủ đức tin và giới hạnh là điều cực kỳ quan trọng.

Ngay cả những người thông suốt giáo lý, nếu để những tâm ý bất thiện như **tham ưu, danh tiếng, cung kính**, hay các tâm xấu như **phủ nhận ân đức, ganh đua** xen vào một niệm, thì định lực có được từ việc hành thiền sẽ trở thành **tà định**. Khi ấy, họ sẽ liên tục phạm phải những sai lầm lớn không thể cứu vãn. Kiến thức càng rộng, uy tín và đồ chúng càng đông thì sự nguy hại càng lớn. (**Trí tuệ của kẻ ngu chỉ đem lại bất lợi, nó phá hủy vận may và chẻ nát đầu kẻ ấy. - Kinh Pháp Cú**).


Những phương pháp hành thiền đi ngược lại với giáo pháp cũng được viết thành sách để truyền bá lâu dài, khiến tội lỗi ngày càng chồng chất nặng nề hơn.

"**Do nắm giữ sai lạc mà tự mình xuyên tạc đức Thế Tôn, tự đào huyệt chôn mình và tạo nên rất nhiều ác nghiệp.**" (Luật 2, 177; Trung Bộ 1, 185).

Nếu một hành giả sai lạc thì thiệt hại một, nhưng nếu người đóng vai trò bậc thầy mà sai lạc thì thiệt hại khôn lường. "Đó là sự phỉ báng đức Thế Tôn, tự hủy hoại bản thân và làm phát sanh vô vàn điều bất thiện."

1. Một số vị thầy dạy thiền, dù nhắm vào việc đả kích một vị thầy khác, nhưng thực chất là đang đối đầu với cả giáo pháp, bắt đầu từ bậc **Chánh Biến Tri**. Ví dụ: Có người dạy rằng chỉ được quán chiếu đặc tính (lakkhaṇa) mà không được quán sát sơ tướng (padaṭṭhāna). Họ cho rằng chỉ cần khởi niệm "Tôi đi" (gacchāmi) là đã có cái "Ngã" xen vào và là sai lầm; từ đó bài trừ các bộ kinh điển thiền học cổ xưa để tự sáng tác ra những phương pháp thiền "mới lạ" ngắn ngủi. (Dù không hẳn là sai hoàn toàn, nhưng vì được tạo ra với tâm ý không ngay thật nên đó không phải là con đường truyền thống đúng đắn).

Đáng kinh ngạc hơn, họ còn tổ chức những buổi "cấp chứng chỉ chứng thánh" công khai cho bàn dân thiên hạ biết.

2. Một vài người sau khi hoàn tục cũng tự xưng là bậc thầy thiền định, lý luận rằng '**Trung đạo**' (Majjhima Paṭipadā) nghĩa là con đường ở giữa. Họ cho rằng nếu ghi nhận cảm thọ hỷ lạc thì rơi vào **đam mê dục lạc** (kāmasukhallikā), nếu ghi nhận cảm thọ khổ thì rơi vào **khổ hạnh cực đoan** (attakilamatha); do đó để đúng tinh thần **Trung đạo**, chỉ được phép ghi nhận cảm thọ xả. Họ lấy điểm này làm nòng cốt để viết sách và thuyết giảng về thiền.

Trong chú giải kinh **Đại Niệm Xứ** và kinh **Đế Thích Vấn Đạo**, đối với những hành giả mới bắt đầu, cảm thọ xả được gọi là **duddepana** - nghĩa là rất khó để trí tuệ của hành giả có thể nhìn ra hay nhận biết rõ ràng, vì nó thường lẫn khuất như là si (moha). Vì vậy, cần phải dùng phương pháp "theo dấu chân nai" mới có thể nhận biết được. (D.A. 2, 315; M.A. 1, 282; M.A. 4 - phần giải thích kinh **Đa Giới**).

Thực tế, trong mỗi niệm ghi nhận không rời khỏi danh sắc thân tâm đều đã bao hàm đủ tám chi của Bát Chánh Đạo. Chính Bát Chánh Đạo này mới được gọi là **Trung đạo**, điều này đã quá rõ ràng cả về mặt giáo lý lẫn thực nghiệm. (Còn khẩu hiệu 'để tâm tự nhiên' thì đã quá rõ ràng, không cần bàn thêm).

3. Ngoài ra, còn có hai vị thầy là cư sĩ nổi tiếng khắp cả nước cũng tham gia nghiên cứu khá sâu trong giới tu tập thực hành. Một vị...

Họ đã nỗ lực hết mình với ý chí kiên định, cố gắng đọc hiểu cả các thư tịch Pāḷi. Thật đáng khâm phục. Họ biên soạn các sách về thiền Quán (Vipassanā), thành lập các lớp học, tổ chức, và thậm chí còn xuất bản các báo cáo hàng năm.

Tuy đã dốc sức nghiên cứu kinh điển một cách hệ thống và tỉ mỉ, nhưng khi đến phần quan trọng là thực hành thực tế, họ lại đi chệch hướng. Chính những đoạn Pāḷi mà họ trích dẫn vốn không mang ý nghĩa mà họ muốn gán ghép, trái lại, nó lại ủng hộ quan điểm của phía đối lập mà họ đang muốn bài xích — tức là phương pháp mà số đông đang thực tập. Đó là những đoạn Pāḷi hỗ trợ cho phía bên kia. Trong các sách thiền Quán, họ viết rất tinh vi nên khó nhận ra, nhưng khi xem các báo cáo hàng năm, mục tiêu muốn loại bỏ của vị cư sĩ tổ trưởng này hiện ra rất rõ ràng.

Hiện nay, họ đang muốn loại bỏ phương pháp Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) mà số đông đang thực hành. Thật đáng kinh ngạc. Chuyện này giống như câu nói: "Chỉ vì tôi nhìn thấy cái đục lớn trong thùng gạo mà thôi. Nếu không thì những người ăn cơm sẽ bị lủng bụng hết".

Vị thầy này tuyên bố rằng: "Bậc Dự Lưu (Sotāpanna) không giữ trọn ngũ giới, vẫn còn uống rượu". Ban đầu, dựa trên uy tín thế gian, cả nước còn tưởng là thật, nhưng về sau mọi người đều phải thốt lên "Hả!". Kể từ lúc vị này tuyên bố mình là giáo sư đại học Nāḷandā tái sanh, ông ta cũng bị cách chức khỏi vị trí của mình.

### Nếu chỉ chú trọng vào trải nghiệm cá nhân trên thân

4. Ngoài ra, có một số cá nhân không tinh thông Pháp học (Pariyatti), cũng không nương nhờ các bậc thầy am tường, mà chỉ dựa vào sự kinh sợ (saṃvega) của bản thân và những gì nghe lỏm được mà thực hành. Nhờ năng lực của tinh tấn Ba-la-mật, họ đạt được thành tựu ở tầng định (samādhi). Trong số đó, cũng có người có thể chạm tới tầng tuệ (paññā).

Tuy nhiên, những hạng người này lại tự mãn với giáo pháp và đời sống của mình, rồi tự lập mình làm thầy, làm những bậc thầy dạy thiền (kammaṭṭhāna) lớn. Vì không hiểu biết cả Luật (Vinaya) lẫn Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), họ gây ra sự hoài nghi cho phần lớn các Phật tử. Những thí chủ chưa hiểu biết sâu sắc cũng vây quanh ủng hộ, khiến cho cách dùng từ ngữ của cả thầy lẫn trò đều vượt quá giới hạn


nhưng bản thân họ lại không hay biết. Đó trở thành những lời nói và hành động không thoát khỏi lỗi lầm.

Thực tế, ngay cả khi hạng người đó được cho là đã đắc quả A-la-hán đi nữa, thì theo giáo pháp của Luật tạng, cũng cần phải xem xét kỹ lưỡng việc vị ấy nên hay không nên sống tách rời khỏi thầy tế độ. Hiện nay, chính những hạng người chỉ mới một, hai tuổi hạ nhưng đã mang danh "Ngài thiền sư lớn" (Sayadaw) để làm thầy dạy thiền, thật là điều đáng sợ.

Thời xưa, chỉ những bậc thông suốt Tam Tạng, là nơi nương tựa cho nhiều vị Tỳ-kheo, mới được gọi là "Sayadaw" (Bậc thầy tôn kính). Nếu không thì chỉ gọi là "Khần-gyí" (vị sư lớn tuổi).

Thậm chí nếu một bậc A-la-hán không tinh thông kinh điển bị yêu cầu giảng dạy thiền Quán trong tình thế cấp bách, vị ấy cũng chỉ nên hướng dẫn trong phạm vi trú xứ của mình. Khi hướng dẫn, cũng chỉ nên nói và chỉ dẫn vừa đủ để khơi dậy đức tin (saddhā), ý muốn (chandha) và tinh tấn (viriya), vừa đủ để biết cách thực hành; tuyệt đối không nên dùng những thuật ngữ hay nói về những điều quá tầm tay hoặc không đủ khả năng như "cái này gọi là gì", "cái kia là cấp độ nào".

Dù là người đã thực sự hoàn tất phận sự Tỳ-kheo (đắc Thánh quả) đi nữa, cũng không phải là người thông suốt hết các pháp. Do đó, nên tránh việc đi thuyết giảng rầm rộ khắp nơi. Các thí chủ cũng cần phải biết chừng mực. Những việc làm chỉ dựa thuần túy vào đức tin mà thiếu trí tuệ sẽ gây ra mối hiểm họa lớn cho giáo pháp.

Chưa dừng lại ở đó, có người vừa không hiểu Luật, vừa không rành Vi Diệu Pháp, thậm chí chữ Miến viết chưa thạo, đọc chưa thông mà cũng biên soạn các sách thiền Quán. Điều này thật khiến người ta lo âu cho tương lai giáo hội. (Tôi tin rằng nhờ sự nỗ lực tinh tấn, họ có thể có được định và tuệ ở mức độ nhất định. Nếu họ hoàn tất phận sự Tỳ-kheo thì tốt cho họ. Ở đây tôi không nói về việc đó.)

Ví dụ: Có những cuốn sách viết rằng đối với đại chủng đất (pathavī-dhātu) thì 'đất' (pathavī) là một chuyện, 'chủng' (dhātu) là chuyện khác; hay nói rằng việc gọi tên tách trà là Chế định (paññatti), còn hình dáng tròn trịa của nó mới là Chân đế (paramattha), v.v.

Lại nữa, có những sách giáo lý và thủ bản viết giảng cho thí chủ rằng: Nếu thực hành Quán Thân (Kāyānupassanā) thì đắc quả Dự Lưu (v.v.), nếu thực hành Quán Pháp (Dhammānupassanā) thì đắc quả A-la-hán; rồi giảng giải các tầng Đạo và Quả diễn ra như thế này thế kia.


Nếu chỉ lấy trải nghiệm cá nhân trên thân làm trọng yếu, thì có thể nói rằng một hiểm họa đáng sợ đã giáng xuống giáo hội. Khi đó, nó sẽ trở nên đồng nhất với tông phái 'Thiền' (Zen) ngoại đạo, vốn giữ quan điểm "không cần kinh điển (Pāḷi), chỉ cần ngồi đó tự khắc biết là đúng". Dần dà, họ chẳng còn xem trọng giáo pháp học (Pariyatti) và các bậc đa văn túc học, rồi tiếp tục lầm lạc theo kiểu "họ chỉ giỏi chữ nghĩa thôi, vì không tự thực hành nên mới thấy điều tôi biết là sai", từ đó dẫn đến việc tách rời giữa thực hành và kinh điển. Họ không còn muốn chấp nhận sự phán quyết của 'hòn đá thử vàng' (kinh điển) là chân thật nữa. Quan điểm này sẽ làm nhấn chìm cả thế gian.

### Hành động đập phá và hủy hoại Pháp quyền

Dù cho những thí chủ ít hiểu biết nhưng nhiều đức tin có vây quanh tán dương và cúng dường đến mức nổi danh lẫy lừng đi chăng nữa, thì những kiểu nói năng và viết lách đó đối với bậc trí giả vẫn là điều chướng tai gai mắt, đến mức họ nảy sinh hoài nghi ngay cả với định và tuệ mà những người đó có thể có được. Sự hoài nghi đó là hoàn toàn chính đáng.

Dù chưa dẫn đến xung đột (adhikaraṇa) bằng bạo lực, nhưng việc nói Pháp (Dhamma) thành Phi pháp (adhamma), nói Phi pháp thành Pháp trong giáo hội, chính là điều gọi là "Tranh chấp ly gián" (vivādādhikaraṇa). Trách nhiệm này cực kỳ nặng nề. Ngay cả các bậc Độc Giác Phật (Paccekabuddha) cũng vì không tinh thông ngôn từ mà không thể thuyết pháp.

Trong số bốn hạng người nêu trên, có người hiện còn sống, có người đã quá cố. Cho dù họ đã qua đời, nhưng các trước tác của họ vẫn tồn tại như một "nghiệp nhân vĩnh cửu", nên tôi phải nêu ra đây để hậu thế suy ngẫm.

Những giáo lý hoàn toàn sai lầm thì không cần giải thích thêm. Nhưng những quan điểm nêu trên là những tà thuyết núp bóng gần với sự thật, đang đục khoét giáo pháp từ bên trong, nên cần phải hết sức cảnh giác.

Những quan điểm đó tuy không đủ sức làm xoay chuyển hoàn toàn giáo pháp hành (Paṭipatti), nhưng vì chúng trà trộn giống hệt như thật, nên tôi nêu ra đây chỉ nhằm mục đích giúp các thí chủ ít phước thiếu tuệ không bị lọt vào "Lưới tà kiến (Diṭṭhijāla) - những cạm bẫy hại người". Tôi mong mỏi mọi người không phạm phải trọng tội phỉ báng bậc Thánh (ariyūpavāda), và không trở thành kẻ thù của Đức Phật bằng con đường tà kiến (micchādiṭṭhi).

Trong **Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta)**, khi giải thích về các quan điểm cực đoan của đức Thế Tôn, chúng ta cần rút ra bài học về sự đáng sợ của 'lưới tà kiến' (**diṭṭhijāla**).

1. **Abhidhammaṃ paṭibāhento imasmiṃ jinacakkū pahāraṃ deti** — Người nói hoặc viết lời phản đối, ngăn cản thực tại tự nhiên của Vi Diệu Pháp chính là người đập phá, hủy hoại bánh xe Pháp (**dhammacakka**) và lời dạy của đức Phật trong giáo pháp này. ……

2. **Sabbaññutañāṇaṃ paṭibāhati** — Là người xúc phạm đến Nhất Thiết Chủng Trí (**Sabbaññutañāṇa**).

3. **Sotukāmaṃ parisaṃ visāṃvā deti** — Gây ra sự dẫn dắt sai lạc cho tất cả những người nghe và đọc.

4. **Ariyamaggī āvaraṇaṃ bandhati** — Là người ngăn chặn và trói buộc chúng sanh, khiến họ không thể đạt được đạo quả cao thượng.

5. **Aṭṭhārasasu bhedakara vatthusu ekasmiṃ santissabhi** — Là người đang thực hiện việc chia rẽ giáo pháp bằng cách này hay cách khác (v.v...).

**Người rủ rê nhau vào địa ngục**

(**Aṭṭhasālinī** 30.)

Cát bụi của các pháp thế gian vốn mỏng manh nhưng có thể làm lệch lạc cả vòng luân hồi, khiến ta tiến gần đến nỗi kinh sợ của ác đạo và địa ngục. Khi không có trí tuệ để tự mình quyết định (**ananuvicca**), không chịu nỗ lực nghiên cứu tìm tòi nhiều lần để tìm ra câu trả lời đúng đắn (**apariyogā**):

1. Phỉ báng người đáng khen;
2. Khen ngợi người đáng phỉ báng;
3. Khuyến khích, lôi kéo, dụ dỗ người khác thực hành sai lạc, theo con đường sai và pháp sai;
4. Ngăn cản việc thực hành chân chính, con đường đúng và giáo pháp đúng.

Bốn điều này được gọi là "**Yathābhataṃ nikkhitto evaṃ niraye**" — hành động lôi kéo, đẩy người khác rơi xuống địa ngục như thể ném một món đồ xuống đó vậy. (Tăng Chi Bộ Kinh 1, 88. 396)


Đức Thế Tôn đã trực tiếp cảnh báo trong (**Duka-āyācanavagga** và **Catukka-avaṇṇārahasutta**):

“**Abhūtaṃ abhūtato nibbeṭhetabba** — Này các con, đối với những điều không đúng pháp, không đúng đường lối, các con phải giải thích rõ ràng rằng đó là điều không đúng đắn.”

(**Brahmajāla Sutta**.)

**Người bị lừa dối thiệt thòi nhất**

(Trưởng đoàn kịch **Tālapuṭa**)

Trong thế gian, khi người ta lừa dối lẫn nhau, so với việc bị lừa mất mát tài sản kinh doanh v.v..., thì việc bị lừa dối liên quan đến quan điểm tôn giáo, tâm lý và niềm tin cốt lõi là sự thiệt thòi lớn nhất.

Vào thời đức Thế Tôn, tại thành Vương Xá (Rājagaha) có một trưởng đoàn kịch nổi tiếng tên là **Tālapuṭa**.

Khi gặp đức Phật, vị trưởng đoàn kịch này đã thưa hỏi xem có đúng như lời các bậc thầy tổ đời trước thường nói rằng các diễn viên múa hát sau khi chết sẽ được sanh vào thiên giới **Pahāsa** (nơi tràn đầy niềm vui) hay không. Đức Thế Tôn đã ba lần ngăn cản: "Thôi hãy dừng lại, đừng hỏi việc đó". Cuối cùng, khi không thể từ chối, Ngài đã thuyết rằng: "Đó không phải là thiên giới **Pahāsa**, mà phải đi thọ khổ tại địa ngục **Pahāsa**, một phần thuộc địa ngục A-tỳ". Nghe xong, vị trưởng đoàn kịch đã bật khóc nức nở.

Lúc đó đức Phật phán rằng: "Ta đã bảo đừng hỏi mà ông cứ nhất quyết hỏi cho bằng được". Vị ấy thưa rằng:

"Bạch Thế Tôn, con khóc không phải vì điều đó. Con khóc vì bấy lâu nay con đã bị các bậc thầy tổ đoàn kịch đời trước lừa dối, nói rằng chúng con sẽ được lên thiên giới **Pahāsa** (trong khi thực tế là phải chịu khổ địa ngục)".

Sau đó, vị trưởng đoàn kịch **Tālapuṭa** đã xuất gia và chứng đắc quả vị A-la-hán. (**Tương Ưng Bộ 2, 4, Tālapuṭasutta** và **Chú giải Thừa Kế Pháp 2, 457**.)


Những người thực hành khổ hạnh như chó, như bò giống như **Korakkhattiya** và những người khác cũng không phải vì họ tự muốn làm, mà chỉ là những người bị lừa dối do bị tiêm nhiễm tà kiến tôn giáo.

(**Trung Bộ Kinh - Kukkuravatika Sutta. M-2, 50**.)

Con người thường có xu hướng muốn được lừa dối. Khi bị lừa về phương diện tôn giáo và giáo thuyết, họ thậm chí còn lấy đó làm niềm tự hào.

**Thậm chí giả dạng A-la-hán**
**Các cách thức lừa dối của tu sĩ xấu**

Giáo pháp Luật tạng (Vinaya) mà đức Thế Tôn chế định vốn vô cùng tinh tế. Mặc dù Ngài dạy để ngăn chặn thân nghiệp và khẩu nghiệp, nhưng nếu bên trong ý nghiệp không ngay thật, không thanh tịnh, thì dù ác hạnh đó có được che giấu kỹ đến đâu, nó cũng sẽ bộc lộ ra qua lời nói hoặc hành động.

Đối với các cách sống, cách ăn uống hay các bổn phận khác thì không đáng kể. Nhưng khi liên quan đến việc nhận vật phẩm cúng dường, sự nổi tiếng và cung kính, đặc biệt là liên quan đến cái gọi là "**Uttari-manussadhamma**" (pháp thượng nhân) như thiền định, đạo quả, nếu tâm địa gian xảo bên trong vẫn còn tệ hại, thì rất khó để thoát khỏi những lỗi lầm này.

“**Evaṃ maṃ jano sambhāvessati** — Nếu ta sống như thế này, nói như thế này, các thiện nam tín nữ sẽ khen ngợi, ủng hộ và tịnh tín nơi ta”. Sẽ là trong sáng nhất nếu ta không làm gì hay nói gì với tâm niệm như vậy. (Hãy xem thêm các câu chuyện liên quan đến **tội Bất cộng trụ thứ tư**).

Trong Luật tạng, Vi Diệu Pháp, các bản Pāḷi và Chú giải, đức Phật đã thuyết và giải thích rất nhiều về các cách nói năng, hành động, cách sống và các phương thức lừa dối không ngay thật nhằm mục đích có được lợi dưỡng và sự cúng dường; nhiều đến mức không thể viết hết được.
Có vô số loài ác dục và các kiểu lừa dối khác nhau được trình bày: như việc giả vờ đi khất thực dù không có lòng tin, giả vờ có giới dù không có giới, giả vờ có định dù tâm không có đối tượng thiền, không am hiểu kinh điển nhưng giả vờ thông suốt, hay việc sử dụng "cò mồi" phục vụ để lừa dối.

Đối với những người nói năng nhằm làm cho người khác tưởng mình là bậc trí tuệ, họ thể hiện qua những hành vi nhỏ nhất như cách quét rác trước mặt thí chủ, hay nói rằng: "Ồ, trong chùa ồn ào quá nên tôi phải tìm nơi thanh tịnh thế này để ở"; hoặc vào buổi đêm khi có tiếng động lạ, họ hỏi: "Mọi người không nghe thấy hay nhìn thấy gì sao? Lúc bần tăng đang đi kinh hành thì đã nghe và thấy rõ lắm đó". Lại có kiểu tự đắc về trí nhớ: "Bần tăng hễ nhìn qua hay đọc qua một lần là nhớ mãi"; hay lúc giữ oai nghi trước mặt người khác thì phán định: "Này... thực tính của sơ thiền không phải như vậy đâu"; hoặc "Bần tăng chỉ cần nhìn qua kinh điển Pāḷi là thấu hiểu ngay các pháp này, học pháp (Pariyatti) chẳng có gì khó cả. Thế nhưng, nếu cứ mải mê học thuộc lòng kinh điển thì không thể thoát khỏi nỗi khổ sanh tử đâu. Vì vậy, bần tăng đã buông bỏ, không còn bận tâm đến kinh sách từ lâu rồi". Những hạng người hạ thấp pháp học (Pariyatti) để nâng cao cái danh "bậc trí" của bản thân như vậy cũng đã được chỉ ra.

**Trong Chú giải bộ Vibhaṅga - trang 456-457 (Phần giải thích về các văn bản tiểu bộ - Khuddaka Vatthu)**, liên quan đến những cách nói năng và giả vờ không trung thực này, có ghi chép rằng:

"**Evaṃ vadanto panassa sāsane pahāraṃ deti, iminā sadiso mahācoro nāma natthi**" - Kẻ nói năng như thế được gọi là người nhục mạ giáo pháp của Đức Phật. Trên đời này, không có tên đại đạo tặc nào ngu muội bằng kẻ này.

### Vị A-la-hán cái hũ (Cāṭi-arahanta)

Lại nữa, trong định nghĩa của Chú giải cũng tiếp tục chỉ ra cách thức một vị tự xưng là A-la-hán với những đứa trẻ trong xóm: "Các con nghe cha mẹ nói gì về sư không?". Đứa trẻ đáp: "Bạch sư, cha mẹ con nói sư là bậc A-la-hán ạ". Vị đó liền bảo: "À... cha mẹ các con thật là bậc có trí tuệ và hiểu biết sâu rộng. Họ chẳng bao giờ biết nói dối đâu". Đó là cách vị này tự quảng bá mình là bậc Thánh. Không chỉ vậy:

Có một vị sư đào một cái hũ lớn đủ người chui lọt rồi chôn xuống đất ngay trong phòng. Khi có khách đến, những "tay chân" (người hộ tăng giả hiệu) nói rằng sư đang ở trong chùa, nhưng khách tìm không thấy nên ra về. Lúc đó, những người này lại bảo:


"Sư vẫn ở trong chùa mà", khiến khách quay trở lại. Khi khách bước vào, thấy sư từ trong hũ bước ra ngồi trên tòa thọ nhận sự cúng dường. Khách hỏi: "Bạch Ngài, vừa rồi chúng con không tìm thấy Ngài trong phòng nên đã đi ra ngoài, không biết Ngài đã đi đâu ạ?". Sư đáp: "Bậc tu hành là vậy đó... tùy nghi mà đi đến nơi mình muốn thôi". Đây chính là trường hợp của "Vị A-la-hán cái hũ".

### Vị A-la-hán rễ cây (Pāroha-arahanta)

Cũng trong bản **Chú giải trang 458**, câu chuyện về một "Vị A-la-hán rễ cây" khác cũng được kể lại.

Xưa kia, có một vị sư muốn giả làm bậc có thần thông kỳ lạ, sống trong một am lá gần chân núi, cách làng không xa. Phía sau chùa có một vực thẳm sâu hun hút, ngay bên bờ vực có một cây đa lớn với những bộ rễ dài. Những rễ cây này mọc vươn sang tận phía bên kia vực, nối liền chùa với con đường dẫn vào làng.

Mỗi khi các thí chủ đến thỉnh sư đi thọ thực, vị này thường bảo: "Được rồi, các người cứ đi trước đi", rồi đích thân đi sau. Thí chủ phải đi theo con đường mòn vòng vèo quanh vực nên mất nhiều thời gian, trong khi vị sư này lại đi tắt bằng cách leo qua các rễ cây bắc ngang vực thẳm, nhờ đó mà đến cổng làng trước cả họ. Thí chủ kinh ngạc hỏi: "Bạch Ngài, Ngài đã đi đường nào mà đến nhanh vậy ạ?". Sư liền phán: "Ồ... đừng tìm hiểu làm gì, đường đi của bậc tu hành không nên hỏi. Bậc tu hành hễ muốn là có thể đi bằng bất cứ con đường nào".

Sau đó, có người sinh nghi nên đã âm thầm theo dõi và phát hiện ra sự thật. Người này liền bí mật chặt đứt rễ cây đó nhưng vẫn để lại ngay ngắn như cũ. Một ngày nọ, như thường lệ, vị sư định trèo lên rễ cây để phô diễn "thần thông",


vừa bước lên thì rễ cây đứt lìa, vị sư rơi tõm xuống vực. Bình bát bằng đất của ông ta cũng vỡ tan tành. Kể từ ngày đó, vì nghĩ rằng: "Thí chủ đã biết rõ chân tướng của ta rồi", vị sư nọ liền bỏ trốn khỏi am nhỏ đó.

## Năm hạng đại đạo tặc trong giáo pháp

Trên thế gian, những kẻ trộm cướp, giặc loạn thường bắt đầu bằng cách tập hợp những kẻ cùng chí hướng, rồi tùy theo sức lực mà đánh phá, cướp bóc từ một ngôi nhà, một ngôi làng cho đến một hai thành phố hay cả quốc gia. Những tên đại đạo tặc núp bóng giáo pháp cũng vậy, chúng lôi kéo phe cánh, đi từ người này sang người khác, làng này sang làng khác, thành phố này sang thành phố khác. Chúng tập hợp những thí chủ nhẹ dạ cả tin, thiếu hiểu biết, những người ham thích sự kỳ lạ huyền bí, hoặc những người mong cầu lợi ích trước mắt mà lầm tưởng rằng sẽ học được những bí pháp tu tập thầm kín nào đó, từ đó chúng cùng nhau "trấn lột" giáo pháp của Đức Phật.

Thay vì những vật phẩm cúng dường, sự đảnh lễ, tôn kính và danh tiếng vốn chỉ xứng đáng dành cho các bậc chân tu thật sự, những kẻ này lại dùng "tay chân", lập bè phái để đánh lừa, chiếm đoạt những thứ đó để hưởng thụ và tiêu xài.

Năm hạng đại đạo tặc trong giáo pháp đó là:

1. Kẻ sử dụng một trong ba hình thức lừa dối (**Kuhana**) (theo **Mahāniddesa-172-0**), với tâm không trung thực, vì mong cầu tứ sự mà lôi kéo hàng ngàn đệ tử vây quanh. Kẻ này đi khắp làng mạc, quốc gia để tìm kiếm sự chăm sóc tốt đẹp, sự trọng vọng và cúng dường từ cả tăng lẫn tục. (Đại đạo tặc thứ nhất).

2. Kẻ giảng dạy kinh điển (Suttanta) hay pháp vi diệu (Abhidhamma) bằng những giọng điệu gây ấn tượng hoặc làm cho người nghe kinh ngạc, nhưng lại không chỉ rõ pháp ấy đã học được từ bậc Đạo Sư hay vị thầy nào, mà lại làm như thể đó là sự chứng ngộ từ chính bản thân mình. (Đại đạo tặc thứ hai. Những ai hay nói "Kinh nghiệm thực chứng của bản thân" cần phải thận trọng).

**Dhammācariya U Htay Hlaing**

3. Người buộc tội, vu khống các bậc Thánh hữu lậu và những bậc phàm phu trì giới bằng những lời cáo buộc về hành vi phi phạm hạnh (abrahamacariya) khi không có bằng chứng xác đáng, nhằm mục đích đánh bóng bản thân như thể chỉ mình mới có các đức hạnh đó. (Đại đạo tặc thứ ba.)

4. Người dùng các vật dụng thuộc sở hữu của Tăng-già (garubhaṇḍa) như khuôn viên chùa, đất đai, tịnh thất, giường, nồi niêu, dao, rìu, v.v... để đem cho các cư sĩ thí chủ nhằm mục đích lôi kéo và thu phục họ về phía mình. (Đại đạo tặc thứ tư.)

5. Người nói lời giả dối, lừa gạt bằng cách khoe khoang về các pháp thượng nhân như Thiền định (Jhāna), Đạo và Quả (Magga-Phala) mà bản thân thực sự không có. (Đại đạo tặc thứ ngũ.)

Hạng đại đạo tặc thứ năm này là hạng đê hèn và tồi tệ nhất trong ba cõi, bao gồm cả thế giới chư Thiên. (**Vin.A. 1, 74-ga- Pārājika thứ tư.**) Đức Phật đã thuyết về điều này đối với những tỳ-kheo xấu ác sống bên bờ sông Vaggumudā, những kẻ đã lừa dối để có được sự cúng dường bằng cách khoe khoang chứng đắc Thiền định và Đạo quả.

Những tỳ-kheo xấu ác thường có tâm lý suy bụng ta ra bụng người, cho rằng các bậc khác đang thực sự làm công tác hoằng pháp và được tôn kính cũng giống như họ, đều đang thuyết giảng lôi kéo vì mục đích sinh kế hay để phát triển giáo phái của riêng mình.

Khi ngài Mahā Moggallāna từ núi Gijjhakūṭa xuống, ngài đã tận mắt nhìn thấy các tỳ-kheo và sa-di xấu ác thời kỳ sau của giáo pháp Đức Phật Kassapa đang chịu nghiệp làm ngạ quỷ, bị bao phủ bởi y sắt và bát sắt rực lửa. Khi ngài thuật lại chuyện này, những kẻ đó đã cho rằng ngài muốn gây ấn tượng và khoe khoang các **Pháp thượng nhân** (uttarimanussadhamma). Ngay cả Đức Thế Tôn cũng từng phải đứng ra giải thích rõ ràng về việc này. (**Vin. 1, Pārājika thứ tư-Vinitavatthu. Vin.A. 1, 96-100.**)

## Người bỏ chạy vì kinh sợ sự vô thường tại buổi thuyết pháp của Trưởng lão Tipiṭaka Cūḷanāga

Thuở nọ, Trưởng lão danh tiếng **Tipiṭaka Cūḷanāga** đang thuyết giảng về đề mục hành trì Vipassanā cho chư tăng và cư sĩ tại tầng dưới của **Lohapāsāda** (Đại Đồng Điện với chín tầng lợp đồng) trên đảo Sri Lanka.


Trong khi Trưởng lão đang thuyết về cách quán chiếu để thấy rõ sự sanh và diệt của các danh sắc trong chính thân tâm mình theo sự hiện khởi của trí tuệ, thì có một vị thí chủ Bà-la-môn theo thuyết hữu ngã đang đứng nghe ở phía rìa hội chúng với thái độ không mấy cung kính.

Trưởng lão **Tipiṭaka Cūḷanāga** đã trình bày một cách chi tiết và lôi cuốn về phương pháp hành trì trên thân. Vị thí chủ Bà-la-môn đó càng nghe càng trở nên chú tâm. Theo sự chỉ dẫn của vị pháp sư, ông bắt đầu tập trung quán chiếu vào chính cơ thể mình. Dần dần, tâm ông trở nên tĩnh lặng và ông cảm thấy niềm an lạc ngay trong lúc thực hành như vậy. Khi tiếp tục quán chiếu sâu hơn, định lực ngày càng vững vàng và trí tuệ càng sắc bén, ông đã đạt đến giai đoạn sơ khởi của tuệ quán (**dubbala-vipassanā** - tuệ quán yếu).

Khi bắt đầu thấy rõ sự sanh và diệt diễn ra liên tục ngay trên thân mình, ông thấy cái "ngã" dần biến mất. Sau đó, bất cứ nơi nào ông nhìn vào thân mình, ông chỉ thấy toàn là sự tan rã. Ông chứng nghiệm được rằng tất cả các hành (saṅkhāra-dhamma) đều không có thực thể để chấp giữ là "ta" hay "của ta", mà chúng hoàn toàn trống không (**suññatā**) khỏi tự ngã và những gì thuộc về ngã. Khi định lực gia tăng mạnh mẽ, dù đang đứng nghe pháp nhưng ông cảm thấy tâm mình run rẩy như thể đang ngồi trên đỉnh một bờ cát đang sạt lở từng chút một. Cuối cùng, cảm giác như thể từ đỉnh một đống cát cao lớn bị đổ ụp xuống...

"Hả... không còn 'ta' nữa, cũng chẳng có cái gì là 'của ta' cả. Ôi... mình sẽ chẳng còn là gì, chẳng có gì nữa sao!" - ông trở nên hoảng sợ. Ngay lập tức mở mắt ra, ông thấy hội chúng vẫn đang định tĩnh lắng nghe pháp, nhưng vị thí chủ Bà-la-môn này đã vội vàng đi thẳng ra cửa của tòa lâu đài đồng và chạy thục mạng về nhà.

Vừa về đến nhà trong trạng thái hốt hoảng, ông vội ôm chặt lấy đứa con trai yêu quý vào lòng và nói:

"Con trai ơi... con thử sờ vào ngực cha xem. Ôi trời... thật là may mắn. Cha vừa đi nghe giáo pháp của Gotama rồi thực hành thử, kết quả là sợ đến mức hồn vía lên mây. May mà cha kịp dừng lại không suy nghĩ tiếp và chạy ngay về đây mới thoát được đấy."

Đối với những phàm phu còn nặng lòng chấp thủ "ta", "của ta" và muốn mãi quẩn quanh trong 31 cõi sanh tử này, thì giáo pháp của bậc thiện trí lại trở thành một điều đáng sợ. Đức Phật cũng đã từng dạy như vậy.


Khi tuệ quán (Vipassanā) trở nên chín muồi, thì chính nỗi "kinh sợ" đó lại là một loại trí tuệ đầy hương vị pháp bảo. Nó không giống như nỗi sợ hãi ma quỷ thông thường. Đó là sự thấy rõ rằng chỉ có các danh sắc đang vận hành, các danh sắc đang diệt đi, hoàn toàn không có "ta" hay "của ta" trong đó cả. (**S.A. 2, 254 - Chú giải kinh Udāna.**)

## Một vị đệ tử của Trưởng lão Mahā Nāga: Minh chứng cho việc người có nền tảng tốt dễ đắc pháp

Tại một ngôi đình nghỉ chân bên ngoài cửa thành Pāṭaliputta, có hai người bạn Bà-la-môn chung sống. Hàng ngày, họ thường nghe về những ân đức và tiếng tăm của Đại trưởng lão **Mahā Nāga**, người đang trú ngụ tại chùa Maṇḍapa ở vùng Kāḷavatti, đảo Sri Lanka. Vì thế, dù ở xa nhưng lòng họ luôn hướng về ngài với niềm tịnh tín.

"Này bạn... nghe danh đức của Đại trưởng lão **Mahā Nāga** thật khiến lòng người sinh khởi niềm tịnh tín. Chúng ta hãy cùng vượt biển sang đảo Sri Lanka để đảnh lễ ngài đi." - Sau khi bàn bạc, họ cùng rời Pāṭaliputta ở vùng Trung Ấn để khởi hành.

Trong lúc chờ đợi tàu, một người bạn đã không may qua đời giữa chuyến hành trình. Người còn lại may mắn lên được tàu, vượt đại dương và cập bến tại cảng **Mahātittha**, sau đó di chuyển đến thành Anuradhapura.

Khi đến Anuradhapura, sau khi tìm hiểu và biết được Đại trưởng lão **Mahā Nāga** đang trú ngụ tại vùng Rohaṇa, ông lại tiếp tục lên đường. Đến nơi ngài ở, ông quyết định định cư tại ngôi làng gọi là **Cūḷanagara**. Ngay khi vừa tới, ông đã tự tay chuẩn bị các vật phẩm cúng dường để đi đảnh lễ ngài.

Sáng ngày hôm sau, khi đến đảnh lễ, ông thấy có rất đông người cũng đến cúng dường như mình. Khi thấy Đại trưởng lão **Mahā Nāga** xuất hiện để thọ nhận sự cúng dường, hội chúng trở nên xôn xao. Vị thí chủ từ Pāṭaliputta đứng ở phía rìa hội chúng, vừa quan sát tình hình vừa chắp tay thành kính đảnh lễ ngài.

Đúng lúc ấy, vị trưởng lão từ phía người hộ pháp thành Pāṭaliputta đang đứng tiến bước vào. Vị hộ pháp vô cùng hân hoan, tiến lại gần cung kính đảnh lễ dưới chân vị trưởng lão, chạm trán vào hai mắt cá chân Ngài một cách thành kính. Sau khi đảnh lễ, ông ngước nhìn và thốt lên: "Bạch Ngài, thân tướng Ngài cao lớn quá đỗi!". Thực ra, vị trưởng lão có vóc dáng vừa vặn, không quá cao cũng không quá thấp.

Vì giữa đám đông nên vị trưởng lão chưa thể tiến bước ngay được, vị hộ pháp lại tiếp lời: "À... thực ra thân tướng Ngài cũng không cao như con tưởng. Tuy nhiên, ân đức và danh tiếng của các Ngài đã vượt qua đại dương xanh thẳm, lan tỏa khắp cả cõi Diêm-phù-đề (Jambudīpa). Chúng con đến từ Pāṭaliputta, vì nghe danh đức của các Ngài nên lặn lội đến đây để được chiêm bái."

Sau khi dâng cúng các loại vật thực, bánh trái đã chuẩn bị từ tối sớm, vị hộ pháp cũng dâng y và xin được xuất gia. Vị tân tỳ-kheo gốc Pāṭaliputta này chỉ trong vài ngày đã hoàn tất phận sự tu hành (đắc quả). Đây là một tấm gương cho thấy những người hội đủ ba nền tảng phẩm chất tốt (tiṭṭhāna): không bỏn xẻn, rộng lòng bố thí; có tâm tha thiết muốn chiêm bái những bậc tỳ-kheo giới hạnh (sīlavanta); và khao khát lắng nghe, ghi nhớ giáo pháp, thì có thể dễ dàng đắc chứng đạo quả. (Theo Chú giải Tăng Chi Bộ Kinh 2, trang 132 — giải thích về kinh Tiṭṭhāna, phần ân đức giới hạnh).

## Các phương pháp kiểm chứng A-la-hán và những người từng thực hiện

Khi một vị tỳ-kheo tuyên bố "Tôi đã hoàn tất phận sự tu hành", không nên vội vàng chấp nhận hay phản đối ngay. Cần phải tuần tự thẩm vấn, xem xét qua sáu phương diện: Thấy, Nghe, Ngửi, Biết (Diṭṭha Suta Muta Viññāta) cùng với Uẩn, Xứ, Giới. Kinh Chabbisodhana thuộc Trung Bộ Kinh (Uparipaṇṇāsa Pāli) là bài kinh dạy về cách thẩm tra một người tự xưng là bậc Thánh A-la-hán (Trung Bộ 3, trang 79-86). Trong Luật tạng (Điều học Ba-la-di thứ tư) cũng có nêu sáu phương pháp kiểm chứng tương tự (Luật tạng chú giải 2, trang 81).


1. Trong các tầng Thiền, Đạo và Quả, ông đã đắc được pháp nào?
2. Ông đã tác ý như thế nào để đắc được?
3. Ông đắc được vào thời điểm nào?
4. Ông đắc được ở nơi nào?
5. Ông đã đoạn trừ được những phiền não (kilesa) nào?
6. Ông đã chứng đạt được những pháp nào?

Cần phải thẩm hỏi tuần tự theo cách này. Dù họ trả lời được cũng chưa vội tin ngay. Nếu là người có học thức (đa văn), họ vẫn có thể trả lời được phần nào, do đó cần phải kiểm tra kỹ hơn về phương pháp thực hành.

Thậm chí như vậy vẫn chưa đủ để khẳng định. Vì có những phàm phu (puthujjana) lại có uy nghi, cốt cách giống như bậc A-la-hán, nên đôi khi cần dùng các biện pháp thử thách, gây sợ hãi để xem xét.

Đối với bậc A-la-hán, dù sấm sét nổ ngay trên đầu cũng không còn biết sợ hãi, run rẩy hay rùng mình sởn gai ốc. Ngược lại, phàm phu chỉ cần một biến động nhỏ cũng sẽ khởi tâm lo sợ. (Sợ hãi chính là một biểu hiện của tâm Sân).

Vào thời kỳ Sīhaḷa (Sri Lanka), vị trưởng lão Dīghabhāṇaka Abhaya nổi tiếng đã từng gặp khó khăn khi kiểm chứng một vị tỳ-kheo, cuối cùng Ngài phải dặn trước một chú tiểu. Khi vị tỳ-kheo tự xưng là A-la-hán đang tắm ở bến sông Kalyāṇī nơi đổ ra biển, chú tiểu nấp dưới nước bất ngờ túm lấy chân vị ấy. Vị tỳ-kheo vì tưởng bị cá sấu lôi đi nên đã sợ hãi la hét thất thanh. Nhờ đó, mọi người mới biết vị ấy vẫn còn là phàm phu.

Dưới thời vua Candamukha Tissa, tại đại tự viện Mahā-vihāra có một vị trưởng lão A-la-hán mắt đã mờ đục nên chỉ thường ở trong cốc.

Vua muốn kiểm chứng xem vị trưởng lão có thực sự là A-la-hán hay không, nên nhân lúc chư Tăng trong chùa đi khất thực hết, vua lẳng lặng không để phát ra tiếng động tiến đến gần và túm lấy chân vị trưởng lão, giả như rắn quấn. Vị trưởng lão bình thản không chút lay động. Khi Ngài hỏi: "Ai đó?" — Vua thưa: "Bạch Ngài, con là Tissa". Vị trưởng lão liền phán: "Này Tissa, sao ta lại ngửi thấy mùi hương (của vua) ở đây?".


Tuy nhiên, cũng có một số phàm phu có thân kiến (sakkāya-diṭṭhi) mạnh mẽ nên không tỏ ra sợ hãi. Khi đó, người ta lại dùng cách thử thách với lòng tham ái (lobha taṇhā). Bởi vì bậc A-la-hán là những vị đã đoạn tận hoàn toàn mọi sự ưa thích, tham ái (taṇhā). Đặc biệt, các Ngài đã đoạn trừ được vị ái (rasa-taṇhā), nên ngay cả những hương vị thượng hạng của cõi trời cũng không làm các Ngài khởi tâm ưa thích.

Vua Vasabha đã ghi nhớ điều này, nên một lần nọ ngài thỉnh một vị trưởng lão được cho là A-la-hán vào cung. Ngay trước mặt vị trưởng lão, nhà vua tự tay dùng một cái bát để nhào trộn những quả táo chua (táo rừng) định làm nước uống. Vị tỳ-kheo nhìn thấy cảnh nhào táo chua trước mặt thì nước miếng trong miệng ứa ra, liên tục nuốt nước bọt. Qua đó vua nhận ra vị ấy vẫn chưa đoạn tận được tham ái. (Theo Chú giải Trung Bộ 4, trang 66 — phần giải thích kinh Chabbisodhana).

Những chuyện này được ghi lại trong Pāli và Chú giải để chúng ta có thêm kiến thức. Đối với đa số mọi người thì việc kiểm chứng này không thực sự cần thiết.

Ngay cả những bậc có trách nhiệm với giáo pháp khi kiểm chứng các vị tự xưng A-la-hán đôi khi cũng chỉ dựa trên cái nhìn học thuật (pariyatti) mà có những lời lẽ xem thường, chê bai hoặc chất vấn, đó quả là một trọng trách nặng nề.

## Nữ trưởng lão Sumanā — người đã trình bày về khổ đau trong vòng luân hồi từ trải nghiệm tự thân

[Về vị nữ trưởng lão này, trong Chú giải Pháp Cú có chép lại ở tích truyện "Sūkarapotikā". Quyển sách "Ân đức Tam Bảo" cũng từng nhắc đến bà như một "người phụ nữ luân hồi qua các cõi Ấn Độ, Sri Lanka, Myanmar". Càng đọc và nghe về câu chuyện này nhiều lần thì lợi lạc càng lớn, nên tôi xin được trình bày lại ở đây. Thay vì tự dịch thuật, tôi xin trích dẫn theo lời giảng của Cố Đại trưởng lão Mahāsi Sayādaw trong bài giảng "Kinh Chuyển Pháp Luân", vì ở đó Ngài đã trình bày đầy đủ tiến trình lịch sử cùng với những bản chất vi tế về chủng tử tham ái (taṇhā-bīja) trong tâm thức chúng sinh một cách rất đáng ngưỡng mộ, tôi sẽ trình bày đúng như lời Ngài đã thuyết giảng.]

### 5.34

**Muốn làm Phạm thiên rạng rỡ, lại phải nhai rơm rác nơi máng heo**

Có một thời, Đức Thế Tôn đi khất thực vào thành Rājagaha (Vương Xá). Khi ấy, Ngài nhìn thấy một con heo cái nhỏ và mỉm cười. Khi Ngài mỉm cười, những luồng hào quang trắng từ răng Ngài phát ra; biết rằng Ngài mỉm cười là có nguyên do, Ngài Ānanda mới bạch hỏi rằng:

“Bạch Thế Tôn, vì duyên cớ nào mà Ngài mỉm cười?”
Đức Thế Tôn đáp rằng:

“Này Ānanda, hãy nhìn kìa, ông có thấy con heo cái nhỏ đó không?”
“Bạch Thế Tôn, con có thấy.”

“Con heo cái nhỏ đó, vào thời giáo pháp của Đức Phật **Kakusandha** (Câu-lưu-tôn) đang thịnh hành, sau khi chết từ thân phận một người phụ nữ, nó đã tái sanh làm một con gà mái ở gần một trú xứ của chư Tăng. Con gà mái đó bị một con chim ưng bắt ăn thịt nên đã chết. Tuy nhiên, trước đó nó đã nghe được tiếng tụng niệm **Kammaṭṭhāna** (đề mục thiền định) của một vị Tỳ-kheo tu hành, nhờ đó khởi sinh thiện tâm. Do năng lực của thiện nghiệp ấy, nó đã tái sanh làm công chúa tên là **Ubbarī** trong cung điện của nhà vua ở nhân giới.

“Nàng công chúa ấy về sau đã xuất gia làm du sĩ (paribbājikā). Trong khi đang thực hành pháp, nàng quan sát những con dòi trong nhà vệ sinh, khởi sinh **Puḷuvakasaññā** (tưởng về dòi bọ) hay **Odātasaññā** (tưởng về màu trắng) và chứng đắc **Sơ thiền**. Sau khi chết từ kiếp du sĩ đó, nàng tái sanh làm một vị Phạm thiên ở **cõi Phạm thiên Sơ thiền**.

“Khi mệnh chung từ cõi Phạm thiên, nàng tái sanh làm con gái của một vị trưởng giả ở nhân giới. Sau khi chết từ kiếp con gái trưởng giả đó, giờ đây lại phải sanh làm con heo cái nhỏ này. Do nhìn thấy những diễn tiến ấy mà Ta mỉm cười.”

Khi nghe chuyện này, Ngài Ānanda cùng chư Tỳ-kheo khởi sinh tấm lòng **Saṃvega** (kinh sợ) sâu sắc. Khi ấy, ngay trên đường đi khất thực, Đức Thế Tôn đã dừng lại và thuyết 6 bài kệ ngôn.

#### Hễ chưa đoạn tận tham ái, vẫn còn luân hồi trong các cõi

Nay, Ta sẽ trích ra bài kệ đầu tiên trong số 6 bài đó.

**Yathāpi mūle anupaddave daḷhe,**
**Chinnopi rukkho punareva rūhati.**


**Evampi taṇhānusaye anuhate,**
**Nibbattati dukkhamidaṃ punappunaṃ.**

5.3.5

**Mūle** = hễ rễ cây; **anupaddave daḷhe** = còn vững chắc và không bị hư hại; **chinnopi** = thì dù phần cành lá phía trên có bị chặt đứt đi nữa; **rukkho** = cái cây ấy; **punareva rūhati yathāpi** = vẫn sẽ tiếp tục đâm chồi nảy lộc và tươi tốt trở lại như thế nào; **evampi** = thì cũng tương tự như thế; **taṇhānusaye anuhate** = khi **tham ái tiềm miên** vẫn chưa được đoạn trừ bằng **Thánh đạo**; **idaṃ dukkhaṃ** = thì nỗi khổ của việc tái sanh và những luỵ khổ này; **punappunaṃ** = cứ lặp đi lặp lại mãi; **nibbattati** = sẽ còn phát sinh tiếp diễn.

Ý nghĩa chính muốn hiển thị qua bài kệ này là: Vào kiếp làm công chúa **Ubbarī**, nàng đã xuất gia làm đạo sĩ, thực hành thiền định và đắc được **Sơ thiền**. Tuy nhiên, tầng định ấy chỉ có thể đoạn trừ được tham ái thuộc tầng bậc **Pariyuṭṭhāna** (phiền não khởi hiện) – vốn khởi sinh qua ý nghĩ về dục lạc – bằng cách **Vikkhambhanapahāna** (đoạn trừ bằng cách đè nén). Nó chỉ làm cho phiền não tạm thời rời xa trong một khoảng thời gian nhất định mà thôi.

Vì thế, trong kiếp đắc được **Sơ thiền** đó và trong suốt kiếp làm Phạm thiên, **tham ái thuộc về dục** (kāmarāgataṇhā) không khởi phát và dường như đã vắng mặt. Thế nhưng, vì không phải là sự đoạn trừ tận gốc rễ bằng **Thánh đạo**, nên khi tái sanh làm con gái vị trưởng giả ở nhân giới, tham ái ấy lại khởi sinh như thường lệ. Còn về **tham ái trong cõi hữu** (bhavataṇhā) thì ngay cả khi đang đắc định, nó vẫn hiện hữu.

Do gốc rễ của **tham ái tiềm miên** chưa được đoạn lìa nên sau khi làm Phạm thiên, qua kiếp người, nàng lại phải rơi vào kiếp heo. Hễ chưa đoạn tận được tham ái, thì theo cách thức này, chúng sanh sẽ phải tái sanh không ngừng vào các cảnh giới khác nhau tùy theo nghiệp lực của mình.

Dựa trên việc từ thân phận Phạm thiên lại phải trở thành heo như trên, các vị đại sư thuở trước đã để lại câu nói rằng: “Muốn làm Phạm thiên rạng rỡ, lại phải nhai rơm rác nơi máng heo.”

Tuy nhiên, sau khi mệnh chung từ cõi Phạm thiên, chúng sanh không thể tái sanh ngay lập tức làm heo. Họ cũng không thể sinh vào các cảnh giới bàng sanh khác, hay ngạ quỷ, địa ngục. Với bậc đắc định, nhờ năng lực của thiện nghiệp **Upacārabhāvanā** (cận định) – trạng thái tâm cận kề với tầng định – họ chỉ có thể tái sanh vào cõi người hoặc các cõi trời mà thôi.


5.3.6

Con heo cái nhỏ đang được nói đến ở đây cũng là trải qua kiếp làm con gái trưởng giả ở nhân giới rồi mới rơi vào kiếp heo. Điều đó khả năng là do trong kiếp làm con gái trưởng gia, cô ta có tâm ngã mạn, đã có hành vi bất kính và xúc phạm đến những bậc đáng tôn kính, dẫn đến ác nghiệp này.

Sau khi chết từ kiếp heo đó, nó tái sanh vào dòng dõi vương tộc tại vùng đất gọi là **Suvaṇṇabhūmi**. Nhiều người cho rằng **Suvaṇṇabhūmi** chính là vương quốc Thaton. Một số bậc trí giả khác, dựa trên minh văn bằng đồng do vua **Devapāla** khắc cách đây gần 1500 năm Phật lịch, lại cho rằng đảo Sumatra (Sumatra) mới là vùng đất được gọi là **Suvaṇṇabhūmi**.

Khi chết từ kiếp công chúa ở **Suvaṇṇabhūmi**, nàng tái sanh làm một người phụ nữ tại thành phố Benares (Ba-la-nại), Ấn Độ. Khi mệnh chung từ đó, nàng lại làm một phụ nữ ở vùng **Vanavāsī**. Vùng **Vanavāsī** nằm ở phía đông nam của khu vực Mumbai ngày nay. Chết từ kiếp đó, nàng đầu thai làm con gái của một vị lái buôn ngựa tại thương cảng **Suppāraka**. Thương cảng **Suppāraka** nằm ở bờ biển phía bắc Mumbai.

Rời bỏ kiếp đó, nàng lại làm con gái của một vị thuyền trưởng tại hải cảng **Kāvīra**. Hải cảng **Kāvīra** nằm ở điểm cực đông nam của bán đảo Ấn Độ. Đó là vùng duyên hải của quốc gia người Tamil (Damiḷa) thuở xưa.

Mệnh chung từ kiếp đó, nàng tái sanh vào một gia đình thuộc tầng lớp quan lại tại thành phố Anurādhapura, đảo Sīhaḷa (nay là Sri Lanka). Chết từ đó, nàng lại sanh làm con gái của một gia chủ tên là **Sumana** ở ngôi làng tên là **Bhokkanta**, phía nam thành phố Anurādhapura. Tên của nàng được đặt theo tên cha là **Sumanā**. Về sau, người cha rời bỏ ngôi làng đó để đến định cư tại làng **Mahāmuni**, thuộc vùng **Dīghavāpi**.

Trong thời gian sống ở ngôi làng đó, có một vị quan của vua **Duṭṭhagāmaṇi** tên là **Lakuṇḍaka Atimbara** đã đến làng vì một công việc. Khi nhìn thấy nàng Sumanā, vị ấy khởi lòng ái mộ nên đã tổ chức lễ kết hôn trọng thể và đưa nàng về sống tại quê nhà là làng **Mahāpunna**.

Trong khi sống tại làng đó, có Ngài trưởng lão **Mahā Anuruddha** (theo bản Sīhaḷa là Ngài **Anula**) – vị đang trú ngụ tại đại tự viện Tòng Sơn (Koḷapabbata-vihāra ở gần làng Kitti thuộc vùng Rohaṇa). Khi Ngài đi khất thực vào làng và dừng chân trước cửa nhà nàng Sumanā, Ngài đã nhìn thấy nàng và nói với chư Tỳ-kheo đi cùng như thế này:

“**Này chư Hiền**, con lợn cái từ thời đức Phật ấy hiện giờ đã đắc được **địa vị phu nhân** của **đại thần Lakuṇḍaka Atimbara**. Ôi, thật là điều kỳ diệu thay!”

Khi nghe được những lời này, bà phu nhân Sumana liền khởi lên “**Túc Mạng Minh**” (Jātissarañāṇa), có khả năng nhớ lại các tiền kiếp. Nhờ tuệ giác ấy, khi quán chiếu lại những kiếp sống cũ mà mình từng trải qua, bà lại khởi lên tâm kinh sợ (Thắng trí kinh sợ - Saṃvega) đối với vòng luân hồi. Vì lẽ đó, bà đã xin phép chồng là vị đại thần rồi xuất gia làm Tỳ-kheo-ni tại tu viện Pañcabala. Sau khi xuất gia, tại tu viện “**Tissa Mahāvihāra**”, bà được lắng nghe bài kinh “**Đại Niệm Xứ**” (Satipaṭṭhāna Sutta) và thực hành theo phương pháp đó, nhờ vậy bà chứng đắc Đạo Quả Dự Lưu.

Về sau, khi vua Duṭṭhagāmaṇi lên ngôi, bà trở về quê hương mình là làng Bhokkanta, hàng ngày đến tu viện “**Kalla Mahāvihāra**” để nghe kinh “**Ví Dụ Rắn Độc**” (Āsīvisopama Sutta). Nhờ đó, bà chứng đắc Đạo Quả A-la-hán, trở thành bậc Thánh ni lậu tận. Diễn biến các kiếp sống của Trưởng lão ni Sumana này đã được soạn thành bài kệ tóm tắt như sau:

“Một kiếp người, gà cái, một công chúa, Phạm thiên, rồi con nhà trưởng giả, lại thành con lợn nhỏ; qua các xứ Suvaṇṇabhūmi, Vanavāsī, Suppāraka, Kāvirī, đến chùa Anurādhapura xứ Sīhaḷa rồi làng Bhokkanta; tổng cộng mười ba lần thay hình đổi dạng, đó chính là tiến trình của nàng Sumana.”

Nếu suy xét kỹ thuật về mười ba kiếp sống này của bà Sumana, chúng ta sẽ thấy thật đáng để khởi tâm kinh sợ luân hồi.

Vào thời đức Phật Kakusandha, khi chết từ kiếp người, bà đã phải bỏ lại cả con cái, quyến thuộc, tài sản hiện có lẫn chính thân mạng mình để ra đi. Con cái hẳn đã khóc lóc ở lại, còn bà sau khi chết lại phải tái sanh làm gà mái.

Từ một con người thực thụ mà trở thành con gà thì thật đáng sợ. Trong kiếp gà mái đó, chắc hẳn cũng có đàn gà con quyến thuộc. Rồi bị chim ưng lao xuống vồ lấy, mổ ăn đến đứt đầu, phải chết trong đau đớn tột cùng.


Sau đó, nhờ phước báu từ việc nghe âm vang của pháp hành thiền (Kammaṭṭhāna) mà được sanh làm công chúa, đó là điều đáng mừng. Con gà ấy chắc hẳn không hiểu gì về pháp hành thiền cả, nhưng nhờ tâm tịnh tín khi lắng nghe mà tạo thành công đức, nhờ công đức đó mà quay lại kiếp người, thậm chí làm đến công chúa; thế nên mới nói “việc nghe Pháp thật là điểm tựa tối thượng”.

Từ kiếp công chúa nhờ đắc Thiền mà kiếp sau được sanh làm Phạm thiên cũng là điều đáng mừng. Khi hết tuổi thọ ở cõi Phạm thiên, bà sanh vào dòng dõi trưởng giả ở nhân gian, đó cũng là điều đáng mừng. Tuy nhiên, khi chết từ kiếp đó, phải chia lìa con cái, quyến thuộc và của cải trong niềm luyến tiếc, đó là điều đáng buồn. Sau khi chết lại phải làm một con lợn nhỏ thì lại càng đáng buồn hơn nữa.

Từ Phạm thiên thành người, từ người lại thành lợn, quả thật vô cùng đáng sợ và đáng để khởi tâm kinh sợ. Những người khác nếu chưa đắc được Thánh Đạo thì cũng có thể rơi vào những cảnh giới thấp hèn như vậy. Vì thế, đức Thế Tôn đã thuyết về tiến trình của con lợn nhỏ này để chúng ta khởi tâm tỉnh giác, kinh sợ mà nhất tâm hướng về giáo pháp.

Trong kiếp làm lợn nhỏ đó, không thấy ghi chép bà đã chết như thế nào, nhưng có lẽ cũng bị chủ lợn giết thịt như thời nay vậy. Lúc ấy, lợn mẹ chắc hẳn cũng có đàn con và quyến thuộc. Khi phải tử biệt như thế, tất cả những người liên quan đều phải chịu nhiều khổ não.

Sau đó, trải qua sáu nơi từ vùng Suvaṇṇabhūmi đến thành Anurādhapura đều được sanh làm người, có thể nói là tạm ổn. Tuy nhiên, mỗi lần chết từ sáu kiếp đó, cả bản thân bà lẫn những người thân thuộc đều phải đau buồn, sầu bi, khóc lóc.

Cuối cùng, việc trở thành Trưởng lão ni Sumana rồi đắc quả A-la-hán là điều đáng hoan hỷ nhất.

Trong tiến trình đó, việc cứ chết từ kiếp cũ rồi lại tái sanh hết kiếp này đến kiếp khác là do đâu? Đó chính là do “**Tập Đế**” (Samudaya), tức là nguyên nhân sinh khởi khổ đau...


539

... đó chính là **Ái (Taṇhā) trong Tứ Đế**. Những người khác nếu chưa đoạn trừ được Ái thì cũng sẽ cứ chết rồi lại tái sanh vào các đời sống mới như vậy. Do đó, việc thực hành và phát triển Bát Chánh Đạo để tận diệt Ái – tức Tập Đế này – là điều vô cùng quan trọng.

### Bài Pháp về vòng luân hồi từ trải nghiệm bản thân trước khi Niết-bàn

Về phần Trưởng lão ni Sumana, sau khi nghe bài kinh “**Đại Niệm Xứ**” (Satipaṭṭhāna Sutta) và thực hành theo phương pháp Niệm Xứ đó, bà đã đắc quả Dự Lưu. Tiếp sau, nhờ lắng nghe kinh “**Ví Dụ Rắn Độc**” (Āsīvisopama Sutta) và tiếp tục quán chiếu, bà chứng đắc Đạo Quả A-la-hán. Ái (Tập Đế) đã được đoạn tận. Vì vậy, bà không còn tái sanh vào đời sau nữa, chỉ còn chờ đợi ngày nhập Niết-bàn an tịnh.

Do đó, khi thọ mạng đã tận, Trưởng lão ni Sumana đã báo tin cho các bạn đồng tu về việc bà sắp sửa nhập Niết-bàn. Khi ấy, các vị Tỳ-kheo (đứng đầu là vị Đại Trưởng lão Mahā Tissa ở tu viện Maṇḍalārāma) và các Tỳ-kheo-ni đã thỉnh vấn về cuộc đời bà. Đáp lại, bà nói:

“Thưa chư vị, con vốn là một người nữ vào thời đức Phật Kakusandha. Chết từ kiếp đó, con sanh làm gà mái. Trong kiếp gà mái, con bị chim ưng vồ ăn, bị mổ đứt đầu mà chết. Sau khi chết, con lại sanh làm công chúa trong cõi người,” bà đã thuật lại tường tận diễn biến các kiếp sống của mình cho giáo đoàn Tỳ-kheo-ni nghe cho đến kiếp cuối cùng tại làng Bhokkanta, rồi bà kết luận:

“**Như vậy** (Evaṃ), con đã trải qua **mười ba kiếp sống** (Terasa attabhāve) với đủ loại **thăng trầm, tốt xấu khác nhau** (Samavisame). **Giờ đây** (Idāni), vì quá nhàm chán vòng luân hồi mà đã **xuất gia** (Pabbajitā), và trong kiếp cuối cùng này, con đã **chứng đắc** (Pattā) quả vị **A-la-hán** (Arahattaṃ).”

“**Sabbepi** = Tất cả quý Ngài hiền giả, quý bà hiền giả, **appamādena** = bằng tâm niệm tỉnh giác, không dể duôi, **sampādetha** = hãy nỗ lực thực hành để làm cho viên mãn Giới, Định, Tuệ.”

Sau khi giáo giới như vậy, khiến cho bốn hàng đệ tử khởi tâm kinh sợ đối với vòng luân hồi, vị ấy đã chứng đắc Niết-bàn.

Câu chuyện về Sūkarapotikā — chú heo con vừa kể trên đây đã được trình bày đầy đủ trong Chú giải Pháp Cú (Tập 2, trang 332-5).


## CHƯƠNG 9

### Những bậc A-la-hán đặc biệt trong sử liệu Lanka cổ đại

Thế giới không tắt ánh mặt trời

“**Ime ca subhadda… bhikkhū sammā vihareyya, asuñño loke arahantehi assa** = Này Subhadda, nếu các Tỳ-kheo thực hành và tu tập tốt giáo pháp Tứ Niệm Xứ và Bát Chánh Đạo, đồng thời thuyết giảng hướng dẫn cho những người muốn tìm hiểu, thì thế gian này sẽ không bao giờ vắng bóng các bậc A-la-hán.”

(**Kinh Đại Bát Niết-bàn**)


[Những câu chuyện được trình bày trong Chương 9 này vốn đã có sẵn trong các sử liệu cổ của Sīhaḷa từ trước khi Ngài Đại trưởng lão Mahābuddhaghosa từ Ấn Độ sang đảo quốc này. Đây là những câu chuyện được các vị Thánh Tăng A-la-hán truyền thừa và thuyết giảng nối tiếp nhau qua nhiều thế hệ, đồng thời được ghi chép lại làm tư liệu. Đó chính là những bản tiểu sử về các bậc trưởng lão (Theruppatti) do chính các Ngài thuật lại.

Vị soạn giả Chú giải cũng đã trích lục và đưa vào những nội dung phù hợp từ các bản ghi chép này cũng như từ lời dạy truyền khẩu của các vị trưởng lão A-la-hán tiền bối.

Các sử liệu bao gồm:

1. Sahassavatthu (Tác giả viết bằng chữ Sīhaḷa không rõ danh tính, Đại trưởng lão Buddhadatta hiệu đính, năm 1959, nhà in Anulā, Marana, Sri Lanka.)

2. Madhura Rasavāhinī (Bản Pāli do Trưởng lão Raṭṭhapāla trú tại Mahāvihāra soạn; bản Miến Điện do Trưởng lão Vajirapabhāsa ở thành Bagan soạn. Năm 1323 Miến lịch, nhà in Padesā Piṭaka, Mandalay.)

3. Rasavāhinī (Bản Pāli là đệ tử của Ngài Ānanda — vị soạn bản Mūlaṭīkā; bản Miến Điện của Ngài U Ācara ở Nyaunglebin, năm 1925, đường 47-51, nhà in Dân tộc Miến Điện, Yangon.)

Trong Sahassavatthu có 95 câu chuyện; trong Rasavāhinī bao gồm 40 chuyện về Jambudīpa (Ấn Độ); trong Madhura Rasavāhinī có 60 chuyện về Sīhaḷa. Có thể nói về cơ bản các câu chuyện ở tài liệu số 1, 2 và 3 là giống nhau, tuy nhiên tài liệu số 1 viết vắn tắt còn số 2 và 3 thì chi tiết hơn. Do có sử dụng các thuật ngữ địa phương không phải tiếng Pāli nên cũng gây đôi chút khó khăn trong việc tìm hiểu.

Tên riêng trong các bản Miến Điện thường bị sai lệch nhiều, còn trong các bản Sīhaḷa thì có nhiều dị bản khác nhau. Người soạn đã đối chiếu với **Mahāvaṃsa**, D.P.N (Từ điển danh từ riêng Pāli) và các tài liệu liên quan để hiệu chỉnh khi viết.

Những câu chuyện trình bày ở đây không phải là bản dịch trực tiếp từng chữ, mà đã được tóm lược những phần cần thiết và bổ sung đôi chút để mạch văn được trôi chảy, rõ ràng.]

(Nếu nhân duyên hội đủ, chúng tôi sẽ biên dịch toàn bộ các tác phẩm “Thanh văn tích Thích Lan” này sang tiếng Miến Điện để sớm xuất bản.)

Để tránh nhầm lẫn với các câu chuyện trong Chú giải (Aṭṭhakathā), chúng tôi xin trình bày chương này như một phần riêng biệt, giới thiệu sơ lược về “Các bậc Thánh A-la-hán lỗi lạc qua thư tịch cổ Thích Lan (Sīhaḷa)”.

## Trưởng lão Anh hùng Goṭha-immara, bậc thừa tự Giáo pháp nhờ công đức dâng cúng vật thực

[**Thập vạn tích**-44, **Mật vị lưu thông tích**-25.]

### Bậc cộng sự kiến thiết đất nước và hộ trì Giáo pháp cùng vua Duṭṭhagāmaṇi

**Goṭha-immara** là một trong những vị đại tướng quân anh hùng, người sát cánh cùng đức vua **Duṭṭhagāmaṇi** trong công cuộc xây dựng đất nước và hộ trì Chánh Pháp; đồng thời ông cũng là một bậc vĩ nhân xuất chúng trong lịch sử Phật giáo Thích Lan. Định luật nghiệp báo thật vô cùng vi diệu.

Vào thời đức Phật **Kassapa** (Ca-diếp), có một cận sự nam nhờ thiện sự dâng cúng sữa tươi bằng cách bắt thăm làm vật thực đến chư Tăng, mà trong suốt khoảng thời gian giữa hai thời kỳ đức Phật **Kassapa** và đức Phật **Gotama**, vị ấy đã hưởng thục vô số lạc thú ở cõi người và cõi trời.

Sau khi đức Thế Tôn **Gotama** nhập Niết-bàn, tại vùng Rohana thuộc đảo quốc Thích Lan, làng Nibbūlaviṭṭha, có vị phú hộ tên Nāga sinh được bảy người con trai, trong đó người con út tên là **Abhaya**. Một ngày nọ, sáu người anh vào rừng để phát hoang làm ruộng.

Tại một khu vực nọ, có những cây cổ thụ lớn gọi là cây **Immara** (trong tiếng Pali là **Simbali**, hoặc là cây **Amba** - cây gạo hoặc cây xoài; trong các thư tịch Thích Lan cổ cũng không xác định chính xác tên cây này) mọc lên dày đặc, họ bèn để lại phần đó cho “người em út **Goṭha**” lo liệu.

Vì người em có vóc dáng thấp lùn nên các anh thường hay gọi đùa là **Goṭha** (người lùn). Khi nghe tin các anh từ rừng trở về và để lại một khoảnh rừng cây cổ thụ cho mình phát hoang, **Goṭha** lập tức đi vào rừng. Chẳng mấy khó khăn, ông dùng tay không nhổ sạch các cây đại thụ, san bằng mặt đất rồi trở về. Các anh không tin, bèn cùng nhau đi xem và đều phải kinh ngạc trở về.


Kể từ đó, người em út **Abhaya** được gọi danh là “**Goṭha-immara**”. Đến khi **Goṭha-immara** trưởng thành, cũng là lúc hoàng tử **Duṭṭhagāmaṇi** đang chiêu mộ những anh hùng hào kiệt khắp nơi về kinh thành Mahāgāma để chuẩn bị đánh đuổi quân xâm lược ngoại đạo (Damiḷa). **Goṭha-immara** bèn rời làng đến đầu quân dưới trướng hoàng tử **Duṭṭhagāmaṇi**.

(Trong chương 1 đã nhắc đến chuyện trên đường rời làng, ông cùng các chiến hữu đã ghé vào chùa **Kandara** bên bờ sông **Kappakantara** nghỉ ngơi. Tại đây, ông đã rung cây dừa cho quả rụng xuống rồi dùng cùi chỏ đập vỡ quả dừa để ăn, và đã gặp vị Sa-di **Abhaya** - tức vị Anh hùng Trưởng lão **Theraputtābhaya** sau này.)

Sau khi thẩm vấn lai lịch, đức vua **Duṭṭhagāmaṇi** rất hài lòng nên đã ban thưởng mỗi ngày một ngàn đồng tiền vàng và thu nhận ông vào ban tùy tùng. Khi nổ ra cuộc chiến với ba mươi hai thủ lĩnh quân ngoại đạo, **Goṭha-immara** cùng với các vị đại anh hùng khác đã thống lĩnh binh sĩ xông trận.

Tại vùng Gāṭhapittthana (trong sách **Rasavāhinī** gọi là bến cảng **Mahātittha**), ông đã giao chiến với mười bảy vị thủ lĩnh quân địch. Ông đã tiêu diệt một ngàn binh lính, chém đầu mười bảy vị thủ lĩnh mang về dâng lên đức vua **Duṭṭhagāmaṇi**. (Trong sách **Sahassavatthu** thì nói rằng đó là đầu của thủ lĩnh ngoại đạo ở đầm Mahāchatta).

Tương tự như vậy ở nhiều mặt trận khác, cuối cùng tại thành **Vijita**, khi các thủ lĩnh quân địch đang cố thủ trong thành trì kiên cố, đội quân của **Goṭha-immara** đã công phá cửa thành và tràn vào. Ông đã nhổ các cây dừa bằng tay không làm vũ khí, đánh tan quân địch và chiếm gọn thành **Vijita**.

### Vị đại thần chiến đấu với Dạ-xoa hung dữ

Sau khi dẹp xong loạn quân ngoại đạo, đức vua **Duṭṭhagāmaṇi** lên ngôi tại kinh thành **Anurādhapura**. Ngài phong cho **Goṭha-immara** chức vụ đại thần, ban tặng cung điện nguy nga cùng nhiều kẻ hầu người hạ ngay sát trục lộ chính. Vị đại thần thường cùng quyến thuộc và bộ hạ đi tắm mát tại hồ **Tissavāpi**, cách nhà khoảng một do-tuần (yojana).


Một ngày nọ, trên đường từ hồ trở về, tại cổng chùa **Issarasamaṇa** gần hồ **Tissavāpi**, ông thấy một vị sư cùng rất nhiều người đang cầm cuốc xẻng chuẩn bị phát hoang một bụi tre lớn đang mọc chắn lối đi. Khi nghe vị sư giải thích sự việc, vị đại thần thưa rằng để mình giải quyết và nhờ họ tìm giúp một sợi dây thừng bằng da thật chắc.

Khi có sợi dây thừng, vị đại thần buộc chặt vào gốc bụi tre rồi dùng sức kéo mạnh, khiến cả bụi tre bật rễ hoàn toàn. Ông nhấc bổng bụi tre lên đầu, quay vài vòng rồi ném mạnh vào khu vực không có đường đi. Được biết bụi tre đó lớn bằng dung tích của sáu mươi chiếc xe bò gộp lại.

Về sau, vị đại thần cho xây dựng một tòa lâu đài ba tầng hoành tráng ngay trong thành **Anurādhapura** để hưởng thụ vinh hoa phú quý. Một ngày nọ, tại một đại sảnh rộng lớn trong lâu đài, ông cho trang hoàng lộng lẫy bằng nhiều loại vải vóc, hoa tươi và hương liệu quý báu, trông trang nghiêm như một cung điện thiên đường.

Vị đại thần cùng phu nhân mặc y phục và trang sức lộng lẫy như thiên nam thiên nữ, cùng ngồi trên hai chiếc bảo tọa bằng ngọc; các nữ tỳ cũng được phục sức như các thiên nữ đứng hầu xung quanh. Âm nhạc và vũ điệu bắt đầu vang lên để chung vui. Trong khung cảnh xa hoa như cõi trời ấy, một bữa tiệc lớn với đầy đủ mỹ vị và rượu nồng được tổ chức.

Lúc bấy giờ, vị đại Dạ-xoa tên là **Jayasena** sống tại núi **Ariṭṭha**, đang cùng quyến thuộc bay qua không trung để đến nghĩa trang **Tambapaṇṇi**. Khi bay ngang qua lâu đài của vị đại thần, ngửi thấy hương thơm ngào ngạt và nghe tiếng đàn ca réo rắt, Dạ-xoa cảm thấy lạ lùng bèn dừng lại quan sát. Thấy đại thần **Goṭha-immara** đang tổ chức yến tiệc linh đình, Dạ-xoa bèn cùng quyến thuộc hạ xuống trần gian, tiến vào trong sảnh tiệc.

Khi nhìn thấy phu nhân đại thần trong trang phục rạng ngời xinh đẹp, Dạ-xoa **Jayasena** nảy sinh lòng ái luyến và lập tức nhập vào thân xác của vị phu nhân đang say men rượu. Vị phu nhân vốn đang thưởng thức ca múa diệu kỳ, bỗng nhiên từ trên bảo tọa...

Bỗng nhiên từ trên pháp tòa, phu nhân ngã lăn xuống. Miệng sùi bọt mép, đôi mắt trợn ngược, toàn thân co giật dữ dội. Ngay lập tức, tiếng đàn nhạc dừng bặt, toàn thể hội chúng đều bàng hoàng kinh hãi.

Vị đại thần đang ngồi say sưa thưởng thức yến tiệc trên một pháp tòa khác, thấy vậy cũng hốt hoảng chạy xuống bên cạnh vợ mình. Thấy phu nhân bất tỉnh, đôi mắt trợn trừng vô hồn, đại thần suy xét: "Đây chắc chắn là do quỷ Dạ-xoa ám hại". Nhìn người vợ gọi không thưa, hỏi không đáp, ông bỗng nổi cơn lôi đình. Ngay tại đó, ông thúc thủ giận dữ:

"Hừ... tên Dạ-xoa đê tiện kia! Ngươi dám lén lút hành hạ vợ ta sao? Nếu có bản lĩnh thì hãy hiện thân ra đây. Ta sẽ đá cho ngươi tan xác thành tro bụi. Hãy cho ta thấy bản lĩnh nam nhi của ngươi. Ngươi và ta hãy đấu vật một trận xem nào!". Nghe vậy, tên Dạ-xoa cũng tức giận, hiện ra thân hình to lớn trước mắt mọi người. Hai chiếc răng nanh mọc dài chìa ra, đôi mắt rực lửa, trông vô cùng đáng sợ.

Vị đại thần không chút sợ hãi, buông lời thách thức và đấu khẩu quyết liệt với gã Dạ-xoa, bắt hắn phải so tài đấu vật. Lúc bấy giờ, đại Dạ-xoa **Jayasena** nói rằng:

"Này... Goka, hiện giờ ta chưa thể đấu vật được. Bảy ngày sau, hãy đến nghĩa trang. Lúc đó, ta muốn cho thuộc hạ của ta thấy được bản lĩnh của mình". Đại thần cũng lớn tiếng đáp trả, bảo hắn hãy biến đi, rồi tên Dạ-xoa rời khỏi đó.

Đến ngày thứ bảy, trong lúc các Dạ-xoa đang tụ tập tại nghĩa trang **Tambapaṇṇi**, vị đại thần đã rời nhà một mình từ sáng sớm. Khi ông vừa ra khỏi nhà đến đường lộ, các thiên thần đã hiện ra ngăn cản. Họ khuyên nhủ rằng vì tên đó thắng được mọi kẻ thù nên mới có tên là **Jayasena**, nhưng ông đáp lại:

"Tên này chẳng qua là chưa gặp được người mạnh hơn hắn thôi, không sao cả, ta sẽ cho hắn biết tay". Mặc cho các thiên thần ngăn cản đến tận khi tới nghĩa trang, ông vẫn không màng mà bước thẳng vào trong. Lúc ấy, vị đại Dạ-xoa đang họp bàn với chúng Dạ-xoa và nói: "Chắc là tên này không dám đến đâu", thì vị đại thần lên tiếng:


"Dũng sĩ **Goṭha-imbara** chính là ta, ta đã đến đây rồi!". Tên Dạ-xoa gầm thét vang dội, vỗ tay thách thức, miệng phun ra những luồng lửa rực cháy lao về phía đại thần. Ngay khi gã Dạ-xoa vừa tiến đến gần, đại thần liền tung người nhảy vọt lên cao, dùng mũi chân trái đá mạnh vào quai hàm của hắn khiến đầu tên Dạ-xoa đứt lìa, văng xa khoảng một dặm (gāvyuta).

Hội chúng Dạ-xoa trở nên hỗn loạn, xôn xao. Các Dạ-xoa cùng chư thiên hộ trì rừng núi đồng loạt vang lời tán thán:

"Lành thay! Lành thay! **Goṭha-imbara**... Đây chính là quả báu từ vật thực sữa tươi mà ông đã cúng dường vào thời Đức Phật **Kassapa** vậy". Vị đại thần trở về nhà và tổ chức một lễ ăn mừng chiến thắng kéo dài bảy ngày, còn linh đình hơn cả những lễ hội trước đó.

Do Đức vua không cho yết kiến, ông cùng hội chúng mang theo nhạc khí, cờ xí, phục sức hoa lệ định vào cung diện kiến Đức vua **Duṭṭhagāmaṇi**. Nghe tiếng trống khánh khải hoàn vang dội, Đức vua hỏi thăm thì các đại thần thân cận tâu rằng **Goṭha-imbara** đã chiến thắng tai ương Dạ-xoa và đang đến để đảnh lễ Ngài. Đức vua **Duṭṭhagāmaṇi** bảo các đại thần rằng:

"Đừng cho tên nát rượu say sưa này vào yết kiến ta". Các vị đại thần buộc phải thông báo tin này cho đại thần **Goṭha-imbara** khi ông đang tiến vào cung điện một cách long trọng. Nghe vậy, **Goṭha-imbara** cảm thấy tự ái và nói:

"Ồ... thì ra là vậy... Được rồi các bạn, xin vâng mệnh vua. Từ nay về sau ta sẽ không đến diện kiến Ngài nữa. Đức vua cũng sẽ không còn cơ hội gặp ta từ ngày hôm nay. Thôi, ta về đây". Nói rồi, ông gọi hội chúng cùng trở về nhà. Vừa về đến nơi, đại thần liền sắp xếp, dặn dò vợ con cùng đoàn tùy tùng rồi lập tức rời khỏi nhà. Ông đi bộ suốt ngày đêm để đến đảo **Nāgadīpa** cách đó 12 do-tuần.


Từ đảo **Nāgadīpa**, ông lại một mình bơi qua đại dương Goṭha (Ấn Độ Dương) rộng 24 do-tuần để đến bến cảng **Kāvīra**.

### Người sẵn lòng xả thân để được đảnh lễ bậc Ariya

Khi vừa đến cảng **Kāvīrapajjuṇa** của Ấn Độ, ông liền hỏi thăm những người ở đó: "Này các bạn, các bậc Thăng-già đệ tử của Đức Thế Tôn đầy đủ ân đức cao thượng hiện đang trú ngụ ở đâu? Nếu biết xin hãy chỉ giúp tôi". Những người dân cho biết:

"Này bạn, ở gần đây không có ngôi chùa nào cho chư Tăng trú ngụ. Tuy nhiên, tại ngôi làng đằng kia, có các bậc thánh tăng cư ngụ trong một hang động rộng 12 do-tuần tại vùng Tuyết Sơn (Himavanta) thường xuyên bay trên hư không xuống để khất thực. Sau khi khất thực xong, các Ngài lại từ nơi đó bay ngược lên hư không để trở về lại dãy Tuyết Sơn".

Nghe tin ấy, **Goṭha-imbara** vô cùng hoan hỷ nói: "Tốt lắm!" rồi tiếp tục hành trình hướng về dãy Tuyết Sơn.

Khi đến ngôi làng nơi các bậc A-la-hán từ Tuyết Sơn thường xuyên đến khất thực, ông lại hỏi thăm dân làng tường tận mọi việc. Sau khi ghi nhớ lộ trình cẩn thận, ông lại tiếp tục chuyến đi. Trên đường đi, ông liên tục hỏi thăm những người bắt gặp và cuối cùng đã đặt chân đến chân dãy núi Tuyết Sơn.

Trước tiên, ông bắt gặp một ngọn núi và leo lên đỉnh. Từ ngọn núi đó nhìn xuống, ông thấy thấp thoáng một hang động lớn — trú xứng khả ái của các bậc A-la-hán. Tâm ông tràn đầy niềm tịnh tín. Tuy nhiên, để đến được ngôi chùa hang động đó, có một vực thẳm sâu thẳm ngăn cách, một người bình thường không thể nào vượt qua được.

**Goṭha-imbara** đứng lặng người bên mép vực, đăm đăm nhìn về phía hang động linh thiêng. Niềm vui lúc mới đến bỗng chốc tan biến, thay vào đó là sự bất lực khi không có lối đi. Sau một hồi suy nghĩ, ông đã đưa ra một quyết định táo bạo.

“Dù ta đã phải nỗ lực rất nhiều để được diện kiến các bậc Thánh Tăng, nhưng sự cố gắng này thật xứng đáng. Nếu không được đảnh lễ các bậc **Tăng-già**, thà chết đi còn tốt hơn. Bằng mọi giá ta phải đi, dù có phải bỏ mạng cũng cam lòng.”

Ghoṭṭha-imbara bất chấp hiểm nguy, lần mò tìm cách leo xuống vách đá sâu thẳm và dựng đứng. Ông dùng cả hai tay hai chân vồ lấy bất cứ chỗ nào có thể bám, đạp vào bất cứ điểm nào có thể tựa để bò xuống. Khi nhìn xuống dưới, ông chẳng thấy nơi nào có đất bằng, hố thẳm sâu hun hút như bầu trời vô tận.

Trong lúc đang dò dẫm leo xuống, chẳng bao lâu sau, Ghoṭṭha-imbara bị trượt chân sẩy tay, lộn nhào rơi xuống vực thẳm không thấy đáy. Một vị **A-la-hán** trông thấy sự việc ấy liền dùng thần thông duỗi tay ra cứu lấy ông. Sau khi đưa Ghoṭṭha-imbara về trú xứ của mình và hỏi han rõ ngọn ngành, vị ấy đã cho ông xuất gia và thuyết giảng pháp **Tuệ quán** để dẫn dắt ông tu tập.

Không lâu sau, trưởng lão Ghoṭṭha-imbara đã đoạn tận **lậu hoặc** và chứng đắc quả vị **A-la-hán**. Khi quán chiếu về cuộc đời mình, ngài tự nhủ: "Ta vốn là kẻ đầy đủ dũng lực và sức mạnh, từng chiến thắng cả loài dạ xoa hung bạo, nhưng đến nay ta mới thật sự khải hoàn trong cuộc chiến thắng quân thù phiền não."

Ngài đã thốt lên lời cảm hứng tự thuật rằng: “Nhờ phước báu dâng cúng vật thực nỗ phẩm đến chư **Tăng-già** trong giáo pháp của Đức Phật **Kassapa**, cũng giống như những bậc thiện trí thời xưa, nay ta đã được nếm trải hương vị Niết Bàn bất diệt ở kiếp chót này.”

## Sa-di Migapotaka thuyết pháp cho chú và cha mẹ

[1-Truyện Migapotaka, Madhura Rasavāhinī.]

Trú xứ Uddalolaka nơi trưởng lão **Abhaya** cư ngụ nằm tiếp giáp với một khu rừng lớn nên rất mát mẻ và thanh tịnh. Nơi đây phong cảnh hữu tình với vườn hoa, hồ nước, nhịp cầu và bảo tháp, tạo nên vẻ trang nghiêm, thanh thoát cho tâm hồn.


Mỗi khi rạng đông vừa hé rạng, trưởng lão **Abhaya** thường cất tiếng kêu gọi các vị chư thiên hộ trì tu viện và chư thiên giữ rừng hãy đến nghe pháp. Khi ánh bình minh lên, tiếng **tụng đọc** giáo pháp của ngưởng lão vang lên trong không gian tĩnh mịch, nghe thật êm dịu và an lạc. Ngay cả những loài thú rừng khi nghe tiếng Pháp cũng thường dừng chân đứng lại lắng nghe.

Biết rõ thói quen này, một gã thợ săn vào lúc rạng đông nọ đã dùng cung tên bắn chết một con hươu con đang vươn cổ, chân phải còn chưa kịp chạm đất, đôi tai vểnh lên chăm chú lắng nghe tiếng Pháp của trưởng lão. Những con thú khác kinh hãi tháo chạy. Tiếng tụng đức của trưởng lão **Abhaya** vẫn vang lên đều đặn không dứt. Con hươu nhỏ tuy ngã xuống vì trúng tên, nhưng vẫn giữ tâm thanh tịnh hướng về tiếng Pháp của ngài cho đến lúc lâm chung.

Trưởng lão **Abhaya** hàng ngày thường đến khất thực tại nhà em gái mình. Đứa con trai nhỏ của cô mỗi khi nghe thấy giọng nói của ngài là liền thôi khóc. Dù còn nhỏ nhưng cậu bé đã biểu lộ sự quan tâm đặc biệt đối với vị sư chú của mình một cách lạ thường. Từ lúc bắt đầu biết nói và hiểu chuyện, cậu bé quý mến vị sư chú hơn cả mẹ mình, lúc nào cũng quấn quýt không rời. Đó quả là một đứa trẻ được sinh ra nhờ duyên lành với tiếng Pháp của vị sư chú.

Vị sư chú cũng thường gọi cậu là: “Này... chú hươu nhỏ.” Khi lên bảy tuổi, cậu được cho xuất gia làm vị **Sa-di**. Ngay khi vừa xuống tóc xong, vị ấy đã chứng đắc quả vị **A-la-hán** cùng với bốn trí **Phân tích** và **Lục thông**. Trong khi đó, vị sư chú là trưởng lão mới chỉ đạt được **Thắng trí** hiệp thế, nhưng lại lầm tưởng rằng mình đã hoàn thành xong việc đạo.

### Bàn tay chạm đến mặt trăng

Một buổi sớm nọ, khi vị **Sa-di** trẻ đến gần sư chú để làm các phận sự nhỏ nhẹ, cậu thấy trưởng lão đang biến hóa cánh tay dài ra và mềm mại để chạm vào và xoa nhẹ vầng trăng trên bầu trời. Thấy vậy, vị **Sa-di** trẻ bạch rằng:


“Bạch sư chú... Nếu Ngài có thể giữ gìn và hộ trì pháp này một cách kiên cố, vững chắc thì thật là tốt biết bao.” Trưởng lão vờ như không nghe thấy lời của cháu mình. Vì không biết người cháu đã là bậc **A-la-hán**, ngài nghĩ rằng đó chỉ là lời nói đầy ngưỡng mộ của một đứa trẻ. Ngài không đáp lời, thậm chí còn không thèm quay lại nhìn.

Để khiến sư chú phát tâm kinh sợ thực tại, vị Sa-di trẻ liền dùng thần thông biến hóa hàng ngàn mặt trăng hiện ra trên bầu trời ngay lập tức. Trưởng lão vô cùng kinh ngạc, trong lúc ngài đang quay sang nhìn vị **Sa-di** nhỏ tuổi thì cậu nói: “Bạch sư chú, việc chạm tay vào một trăm, một ngàn hay mười ngàn mặt trăng chẳng có gì là khó. Điều quan trọng hơn đối với một bậc tu hành cao quý chính là đoạn trừ được một thứ duy nhất, đó là **Ái dục**.

Hơn nữa, nếu chỉ đứng bên bờ đại dương nhìn thấy mặt nước rồi nói rằng 'Ta đã thấy đại dương', cũng giống như việc chỉ nhờ vào **Định** và **Thiền chứng** mà phiền não tạm thời lắng xuống rồi lầm tưởng là đã đoạn tận phiền não. Nếu mê lầm như vậy mà còn thọ dụng bốn món vật dụng của thí chủ thì chẳng khác nào đang nuốt lấy thanh kiếm sắc vậy. Thần thông hiệp thế vốn không phải là pháp có thể nương tựa vững chắc được.”

### Pháp và thần thông của cậu bé bảy tuổi

Khi trưởng lão **Abhaya** nghe những lời của người cháu **Sa-di**, ngài vô cùng chấn động và khởi tâm kinh cảm sâu sắc. Ngay tại chỗ đó, ngài quán chiếu danh sắc để làm hiện rõ **Ba tánh** (Vô thường, Khổ, Vô ngã) và chứng đắc quả vị **A-la-hán**.

Vào một ngày nọ, mẹ của vị **Sa-di** (tức em gái của trưởng lão **Abhaya**) đến tu viện để cung thỉnh anh trai và con trai mình đến thọ trai vào ngày hôm sau. Trưởng lão bảo:

“Này em gái... Ngày mai tại nhà em sẽ không chỉ có hai chú cháu ta, mà sẽ có rất nhiều vị **A-la-hán** đến thọ thực. Tuy nhiên, em cứ chuẩn bị phần như thể chỉ dành cho hai chú cháu ta là được.”

Ngày hôm sau, có đến ba mươi ngàn vị **A-la-hán** cùng đến thọ trai. Trong lúc các thí chủ đang lúng túng về chỗ ngồi và sự chuẩn bị, nhờ thần lực của hai chú cháu mà mọi thứ đều trở nên đầy đủ và hoàn mãn.

Các mẫu thân vui mừng khôn xiết. Sau khi dâng vật thực xong, các vị Đại trưởng lão đã bảo vị Sa-di nhỏ thuyết pháp phúc đáp (Anumodanā). Phụ thân, các mẫu thân cùng hội chúng năm trăm người đều đắc quả Dự Lưu.

(Trong truyện số 2 thuộc bộ Sahasavatthu — bản Sīhaḷa, có ghi lại lời của người bác nói về mặt trăng, điều này nên được suy xét theo mạch truyện.)

## Đại trưởng lão Abhaya trú xứ rừng (Araññika)

### 4. Truyện Đại trưởng lão Araññika Mahā Abhaya

Đại trưởng lão **Mahā Abhaya** trú tại chùa **Mahāwāḷika** là bậc thông suốt Tam Tạng, đã dành rất nhiều thời gian để giảng dạy và nghiên cứu Pháp học (Pariyatti).

Một ngày nọ, để thực hành hạnh đầu đà trú xứ rừng, ngài rời khỏi học viện lớn **Mahāwāḷika** để đến trú ngụ trong một khu rừng cách chùa không xa. Từ đó, ngài được gọi là "**Đại trưởng lão Araññika Mahā Abhaya**". Một vị thí chủ vì lòng tôn kính giới đức và đạo hạnh của ngài đã hộ độ tứ sự suốt mười hai năm ròng.

### Thí chủ dâng y và kẻ trộm

Một thời nọ, vì thấy y của Ngài đã cũ rách nên vị thí chủ dâng tứ sự đã dâng cúng vải cùng kim chỉ để Ngài có thể tự may nhuộm theo ý muốn. Tuy nhiên, vị Đại trưởng lão vẫn cứ mặc nguyên bộ y cũ ấy. Vị thí chủ trong lòng sinh nghi, nghĩ rằng Ngài vẫn còn cất giữ trong chùa nên đã vào xem thử nhưng không thấy gì. Ông cũng không nghe hay thấy Ngài đem dâng tặng cho ai khác. Cho rằng hẳn phải có nguyên cớ gì đó, ông dâng thêm vải nữa rồi một đêm nọ, ông cầm đao đến nấp sau bụi rậm bên đường gần chùa để theo dõi.


Lúc bấy giờ, ông nhìn thấy người hàng xóm tên là **Arati** đang đi từ phía chùa về vào giờ bất thường. Khi kẻ đó đến gần, ông nhìn kỹ thì thấy trên tay **Arati** là những xấp vải may y. Ông liền xông ra từ bụi rậm, bắt quả tang kẻ trộm cùng với tang vật.

"Đồ tiểu nhân... ngươi còn gì để nói không? Suốt mười hai năm nay, chính ngươi là kẻ đã không ngừng trộm cướp những xấp y mà ta đã dâng cúng phải không?" Nói rồi ông nắm tóc, đánh đập và tra hỏi khiến **Arati** phải cúi đầu thú nhận.

Vị thí chủ vẫn chưa nguôi cơn giận, ông lôi kẻ trộm **Arati** đến nghĩa địa gần đó. Đến nơi, ông đặt một tử thi mới từ trần nằm sấp xuống, rồi bắt kẻ trộm nằm ngửa đè lên lưng tử thi đó theo chiều ngược lại (đầu người này ở chân người kia). Ông dùng dây thừng trói chặt đến mức không thể gỡ ra được. Khi kẻ trộm đứng dậy, tử thi sẽ bị treo ngược dính chặt vào lưng.

Vị thí chủ bỏ mặc **Arati** nằm trơ trọi trong nghĩa địa rồi đi tắm rửa và trở về nhà. Ông còn đi khắp làng loan tin rằng đêm nay sẽ có một con Dạ-xoa lớn vào làng, bảo mọi người hãy đóng chặt cửa ở yên trong nhà.

Quá nửa đêm, kẻ trộm gượng dậy từ nghĩa địa và đi về nhà mình. Người vợ đóng cửa nhìn qua khe thấy một hình thù quái dị như Dạ-xoa đang đến gần nên không dám mở cửa. Dù kẻ đó van nài "Tôi là **Arati** đây" nhưng chị ta vẫn im lặng. Vì quá kinh sợ, chị ta trốn biệt trong nhà. **Arati** lại tìm đến nhà cha mẹ, nhưng cha mẹ cũng không mở cửa mà tìm chỗ ẩn nấp. Kẻ trộm đi hết nhà người thân này đến nhà người thân khác để cầu cứu nhưng không một ai nhận ra đó là **Arati**, mọi người đều tưởng là Dạ-xoa nên đều lánh mặt.

### Tâm từ của Trưởng lão Abhaya

Cuối cùng, ngay trong đêm đó, **Arati** đã tìm đến trú xứ rừng của **Trưởng lão Abhaya** và thưa rằng:

"Bạch Ngài... con là kẻ trộm **Arati** đây ạ. Ngoài Ngài ra không còn ai cứu được con nữa. Xin Ngài từ bi cứu mạng con với..." Kẻ đó thuật lại toàn bộ sự việc.


Bậc Trưởng lão nảy lòng lân mẫn, Ngài cởi trói, tách tử thi đang bám chặt trên lưng kẻ trộm ra rồi đem bỏ ở phía ngoài khuôn viên chùa. Ngài nấu nước nóng cho kẻ trộm tắm rửa. Để khử sạch mùi hôi hám, Ngài đích thân tắm cho kẻ đó bằng nước nóng, sau đó rót dầu từ ống tre tự tay xoa bóp những vết thương do bị đánh đập.

Vị thí chủ dâng y cả đêm không ngủ, cứ theo dõi xem kẻ trộm **Arati** đi đâu. Đến rạng đông, ông đi tới trú xứ rừng của vị thầy mình thì thấy Ngài đang xức dầu xoa bóp cho kẻ trộm. Vị thí chủ thấy kẻ hành hạ người tốt (vị thầy) như vậy thì càng thêm giận dữ:

"Bạch Ngài... xin Ngài đừng thương hại kẻ trộm này. Loại người như kẻ trộm thì chẳng coi bạn bè hay ân nhân ra gì đâu. Miệng nói một đường làm một nẻo, loại người này đến cả cha mẹ cũng phải lánh xa, bạch Ngài." Ngài Trưởng lão mỉm cười rạng rỡ đáp lại:

"Này thí chủ... những gì ông nói đều đúng cả. Nhưng có một điều cần suy xét: ví như có một người cúi xuống cắn vào chân ông, nếu ông vì không cam chịu mà quay sang cắn lại chân người đó thì sẽ ra sao? Thế nên, nếu mình lại đi hãm hại, nổi giận với người đã xúc phạm mình, thì mình còn ngu muội hơn cả kẻ ngu đó nữa, này thí chủ...

Với kẻ ngu không biết ơn nghĩa, ta phải dùng sợi dây Tâm Từ mà trói buộc, này thí chủ... Chỉ người nào có thể nhẫn nhịn, không đáp trả và giữ được tâm từ ái thì mới được gọi là bậc trí tuệ. Mong ông hãy nhẫn nhịn và tha thứ cho anh **Arati** này. Khi đó, chính ông cũng sẽ cảm thấy tâm mình được an lạc ngay lập tức." Ngài đã an ủi vị thí chủ như vậy. Vị thí chủ nguôi giận và trở về nhà.

"Này anh **Arati**... anh chớ nên oán hận vị thí chủ. Anh bị như vậy là do nghiệp của anh thôi. Đó là quả báo của nghiệp trộm cắp (Adinnādāna) mà anh đã làm." Ngài cũng đã giáo hóa kẻ trộm như thế. Ngài nuôi nấng và chăm sóc trong hai ba ngày cho đến khi các vết thương lành lặn và sức khỏe bình phục hoàn toàn.

Kẻ trộm **Arati** sau khi được ở gần bậc thiện trí ba bốn ngày, cảm nhận được tâm từ bi (Mettā) và lòng bi mẫn (Karuṇā) của bậc thoát tục nên sinh lòng tịnh tín mãnh liệt—

“Thưa Ngài… con như đã trở thành một con người mới với tâm thế mới, cuộc đời con đã thay đổi dù thân mạng này vẫn còn đây. Con không còn tâm ý muốn sống cảnh gia đình thế tục nữa. Xin Ngài hãy rủ lòng thương cho con được xuất gia làm Tăng.” Nói lời ấy xong, vị ấy đã xuất gia với đại trưởng lão **Araññika Mahā Abhaya**.

Sau khi xuất gia, vị ấy chuyên tâm học tập các oai nghi lớn nhỏ, giữ gìn giới hạnh và các pháp thực hành của một vị Tỳ-kheo. Trong khi nỗ lực hành đạo, chẳng bao lâu sau vị ấy đã đoạn tận các lậu hoặc và chứng đắc quả vị A-la-hán.

Ân đức của giáo pháp thật cao quý và vi diệu khi có thể giúp ngay cả những kẻ hung ác lỗi lầm chứng đắc quả vị A-la-hán trong thời gian ngắn; đức hạnh kham nhẫn, từ bi và bi mẫn của các bậc thiện trí thật đáng ngưỡng mộ và tôn kính. Đồng thời, ác nghiệp đã đeo đuổi ngăn trở cho đến tận sát na trước khi chứng đắc quả vị A-la-hán trong kiếp cuối cùng thật đáng sợ biết bao.

---

[Trong tác phẩm Rasavāhinī có tên gọi khác là “Chùa Mahā Taḷāka, tên trộm Harantika”. Ở đây, người dịch trình bày theo bản Sihala của Sahassavatthu.]

### Chút cơm từng cho chú chó gầy ăn và Trưởng lão Abhaya trong thời loạn lạc (Câu chuyện về Trưởng lão Abhaya)

Khi nạn loạn lạc Caṇḍāla Tissa xảy ra tại đảo quốc Srilanka, trời không mưa suốt 12 năm liền khiến chư Tăng và người dân đều rơi vào cảnh đói khổ cùng cực. Mọi người phải di tản khắp nơi để tìm nguồn nước và thức ăn. Trong thời kỳ suy vi đáng sợ ấy, vì quá đói khát, thậm chí đã có những kẻ giết hại lẫn nhau để ăn thịt.

Dân làng Devatā, nơi hộ độ cho chùa Pupphagiri ở phía Tây đảo quốc Srilanka, nơi Trưởng lão **Abhaya** đang lưu trú, cũng phải rời bỏ làng mạc khi nạn đói kém này ập đến. Trước khi di tản, họ đã đến chùa Pupphagiri và thưa rằng:


“Thưa Ngài… nạn đói này thật quá kinh khủng, nếu cứ bám trụ ở đây thì khó lòng giữ được mạng sống. Xin Ngài hãy cùng đi với chúng con.” Khi nghe lời thỉnh cầu của dân làng, Trưởng lão **Abhaya** đã đáp lại rằng:

“Này các thí chủ, các vị hãy cứ yên tâm di tản đến nơi nào mình muốn. Sư không muốn rời bỏ ngôi bảo tháp và cây Bồ-đề nơi tôn thờ các hạt Xá-lợi của Đức Thế Tôn để đi đâu cả. Khi còn hơi thở, Sư sẽ ở lại chăm sóc và tôn kính nơi này như đang hầu cận Đức Thế Tôn khi Người còn tại thế. Dù có chết, xin cho Sư được chết bên cạnh Đức Thế Tôn, các vị đừng quá lo lắng cho Sư.” Nói rồi, vị trưởng lão ở lại trú ngụ một mình.

Dù tất cả dân làng đã rời đi, ngài vẫn không đi theo mà dành toàn bộ thời gian để quán niệm ân đức Phật, chăm sóc quét dọn sân bảo tháp và cõi Bồ-đề. Ngài không hề có một chút vật thực nào để dùng. Suốt ba ngày liền không ăn mà vẫn phải làm các việc phục vụ như quét dọn, khiến ngài ngày càng kiệt sức.

Đến ngày thứ ba, vì quá mệt mỏi sau khi làm các phận sự, ngài vào ngồi nghỉ tại một nhà hội (sala) ở giữa chùa để hồi sức, tâm vẫn không ngừng quán niệm ân đức Phật và ân đức Pháp.

Vị đại tiên trấn giữ cây Thăng Văn (Thin-win) gần đó, khi thấy ngài dù không có vật thực vẫn tận tụy làm phận sự tại bảo tháp và cõi Bồ-đề đến mức kiệt sức, đã sinh lòng cảm thương sâu sắc. Vị tiên ấy liền bàn với vợ mình rằng: “Này hiền thê, hãy nhìn vị trưởng lão kia, ngài chẳng ăn uống gì cũng không chịu rời đi nơi khác, chỉ một lòng lo việc thờ phụng Phật. Vì không được ăn nên ngài đã rất mệt mỏi rồi. Ở vùng này ngoài chúng ta ra chẳng còn ai để dâng cúng vật thực cả. Từ nay, chúng ta hãy cùng nhau dâng cúng vật thực đến ngài.” Người vợ đáp:

“Thật tốt thay, thưa phu quân. Tuy nhiên, xin ông hãy kể cho tôi nghe về những phước báu mà vị ấy đã làm trong tiền kiếp để tôi thêm phần tịnh tín.”


### Vị quan cho chú chó đói ăn

Bấy giờ, vị tiên vương kể cho vợ nghe về một hạnh bố thí mà Trưởng lão **Abhaya** đã từng làm trong kiếp trước.

Trong tiền kiếp, Trưởng lão **Abhaya** từng là một vị quan lớn tên là Deva tại chính làng Devatā này. Một lần, sau khi đi tuần sát các làng xóm để giải quyết công việc, vị quan Deva đang trên đường trở về làng. Giữa đường, vì quá đói nên ông bảo thuộc cấp chuẩn bị bữa cơm. Khi ông vừa định dùng bữa, một chú chó gầy trơ xương vì đói từ đâu chạy đến, miệng chảy nước dãi, run rẩy đứng bên cạnh.

Lúc đó, một người hầu định lấy gậy xua đuổi và đánh chú chó vì nó dám đến gần mâm cơm, nhưng vị quan đã ngăn lại. Ông lấy phần cơm của mình, trộn với thức ăn thật ngon rồi vo thành một nắm lớn lăn về phía chú chó. Chứng kiến cảnh chú chó gầy gò ăn một cách ngon lành vì quá đói, vị quan cảm thấy vô cùng hoan hỷ.

Nhờ phước báu từ nắm cơm cho chú chó đói ấy, sau khi mệnh chung, vị quan đã tái sanh lại chính làng Devatā. Khi trưởng thành, vị ấy đã từ bỏ gia đình, vợ con để xuất gia và trở thành Trưởng lão **Abhaya** như hiện nay.

Khi nghe xong câu chuyện, vị tiên nữ càng thêm lòng tịnh tín và cùng chồng chuẩn bị việc dâng cúng vật thực.

Khi vị trưởng lão đang ngồi nghỉ tại nhà hội gần cây Thăng Văn, có một người nam đến đảnh lễ và thưa rằng:

“Bạch Ngài, xin Ngài hãy từ bi thu nhận bình bát này cho chúng con được gieo phước. Chúng con nguyện sẽ dâng cúng vật thực đến Ngài trọn đời. Xin Ngài hãy tinh tấn nỗ lực hành trì giáo pháp.” Nói rồi, vị ấy dâng cúng các món vật thực cõi tiên vào bát. Vị ấy cũng thỉnh cầu ngài mỗi ngày hãy đi khất thực tại trú xứ của mình dưới cây Thăng Văn.

### Những người ăn thịt người và Đại đức Abhaya

**Đại đức Abhaya**, nhờ hằng ngày được thọ dụng các vật thực chư thiên dâng cúng, nên cơ thể Ngài trở nên hồng hào, khỏe mạnh và tráng kiện. Ngài có thể đảm đương các phận sự lớn nhỏ tại các bảo tháp, cội Bồ-đề và thực hành giáo pháp bậc tu hành mà không gặp chút trở ngại nào.

Một ngày nọ, sau khi quét dọn xong trong khuôn viên chùa và bước ra ngoài cổng, Ngài nghe thấy những tiếng huyên náo như "Vây lấy! Bắt lấy!" vang lên từ bốn phía. Ngài nhìn quanh thì thấy một nhóm người cầm gậy gộc, dao búa đang lao thẳng về phía ngôi chùa.

Do nạn đói quá kinh khủng, những người này đã trở nên điên loạn đến mức giết hại lẫn nhau để ăn thịt. Thấy vị Đại đức hồng hào, khỏe mạnh nhờ thọ hưởng vật thực chư thiên, họ kéo đến định giết Ngài để làm thức ăn. Nhóm người hung ác tràn vào khuôn viên chùa từ bốn phương tám hướng, lục tìm Ngài khắp nơi.

Nhờ thiện nghiệp trước đây — khi còn làm quan đại thần, Ngài từng ngăn cản một người đang định đánh đập một con chó gầy gò — nên ngay giữa khuôn viên chùa, một ngọn núi lớn bất ngờ hiện lên. Ngài Đại đức tự nhiên lọt vào trong một hang động của ngọn núi đó, khiến nhóm người ác không thể tìm ra. Thấy ngọn núi đột nhiên xuất hiện, họ cho rằng "Vị này hẳn là bậc Thánh A-la-hán", nên sợ hãi bỏ chạy tán loạn.

Lúc bấy giờ, vị Đại đức vẫn còn là bậc phàm phu, đã tu tập suốt 12 năm. Trước cảnh tượng đó, Ngài khởi tâm chán sợ sự khổ trong luân hồi, nỗ lực thực hành tuệ quán và chứng đắc quả vị A-la-hán. Ngài tiếp tục thọ dụng vật thực chư thiên, cư ngụ tại ngôi chùa đó suốt 24 năm rồi nhập Niết-bàn.

---

### Đại đức Tambasumana, vị tu sĩ đầy đủ cả lực của nghiệp và lực của thắng trí

[12-**Câu chuyện về Đại đức Tambasumana**, **Thập vạn tích truyện (Sahassa Vatthu)**-24.]

Tại làng Māla trên đảo Sīhaḷa, có một nam cư sĩ tên là Sumana, vì khởi tâm chán sợ mãnh liệt trước vòng luân hồi nên đã xuất gia. Ngài được biết đến với danh hiệu **Tambasumana**.


Sau khi xuất gia, Ngài đến tu học tại chùa Brāhmaṇārāma, nương tựa các bậc Thánh A-la-hán để học hỏi và thực hành cả Pháp học lẫn Pháp hành. Không lâu sau, Ngài cũng chứng đắc quả vị A-la-hán.

Tại đại tu viện Brāhmaṇārāma lúc bấy giờ có 500 vị Tăng cùng cư ngụ. Trong khuôn viên tu viện có một cây hồng lớn (cây Tǐ). Vị đại thần lực chư thiên trú tại cây hồng đó vì lòng vô cùng kính tín Đại đức **Tambasumana** nên đã bền bỉ dâng cúng vật thực suốt 12 năm ròng rã.

### Sức mạnh của giáo pháp hay được biết đến khi nghịch cảnh ập tới

Sau 12 năm, khi nạn đói Caṇḍāla Tissa trở nên trầm trọng, 500 vị Tăng đã bàn bạc kế hoạch lánh sang Ấn Độ (biệt hiệu là Jambudīpa). Đại đức **Tambasumana** cũng chuẩn bị cùng các vị trưởng lão khác khởi hành sang Ấn Độ.

Khi ấy, vị chư thiên trú tại cây hồng thưa rằng:
"Bạch Ngài, con thấy dường như các Ngài sắp lên đường đi xa, chẳng hay các Ngài định đi đâu ạ?"

Đại đức đáp lời:
"Này thí chủ chư thiên, toàn bộ đảo Sīhaḷa đang rơi vào cảnh đói kém kiệt quệ, sông ngòi ao hồ đều cạn nước. Cây cỏ chẳng nảy mầm, mọi thứ đều khô héo cháy sém, ngay cả loài thú cũng không có cái ăn cái uống mà chết dần chết mòn. Các hàng cư sĩ cũng đã lục tục di tản đến những nơi hy vọng có thể bảo toàn mạng sống. Chư Tăng chúng tôi cũng sẽ vượt biển sang Ấn Độ..."

Nghe vậy, vị chư thiên càng thêm mủi lòng:
"Bạch Ngài, xin cho con được thưa một lời. Thuở trước tại đảo Sīhaḷa này, dưới triều vua Saddhātissa, có một viên cận vệ đi công vụ đến vùng Koṭṭhasāla. Khi đó, dân làng đã dọn ra những món ngon vật lạ, có cả thịt, bơ và các loại thực phẩm hảo hạng để chiêu đãi.

Vừa định dùng bữa, viên cận vệ ấy trông thấy một vị trưởng lão đang đi khất thực, nên đã thành tâm dâng cúng toàn bộ phần cơm nước và bơ của mình cho vị ấy. Viên cận vệ năm xưa không ai khác chính là Ngài bây giờ.


Nhờ phước báu của duy nhất một bữa cơm dâng cúng ấy mà trong kiếp này, Ngài đã có thể từ bỏ vợ con, tài sản để xuất gia tu hành và chứng đắc đạo quả A-la-hán cao thượng. Sự kiện con và các quyến thuộc dâng cúng vật thực suốt 12 năm qua cũng chính là một phần quả báu của bữa cơm năm ấy vậy.

Vì thế, dù hiện nay nạn đói kém đang hoành hành, xin Ngài chớ bận lòng lo nghĩ. Chư Tăng hãy cứ an trú tại đây cho đến khi nạn đói này chấm dứt. Xin hãy vì lòng lân mẫn mà tiếp tục thọ nhận tứ sự cúng dường từ con, để chư Tăng được an ổn chuyên tâm hộ trì tâm niệm, thực hành giáo pháp bậc tu hành."

Thế là suốt 12 năm tiếp theo, Đại đức **Tambasumana** cùng 500 vị Tăng đã ở lại, thọ nhận sự cúng dường tứ sự từ vị chư thiên trú tại cây hồng.

### Mặt trời từ viên đá cuội

Sau 12 năm, khi nạn đói chấm dứt, Đại đức **Tambasumana** ngỏ lời từ biệt vị chư thiên để cùng 500 vị Tăng du hành đến các phương.

Đầu tiên, đoàn chư Tăng đến làng Kaṇḍarāja thuộc vùng Rājarattha. Sau khi khất thực xong và quay về, lúc cả đoàn định dùng bữa trong một khu rừng thì bầu trời bỗng mây đen bao phủ dày đặc, không hề thấy bóng dáng mặt trời. Một số vị Tăng sinh tâm hoài nghi hối quá, tự hỏi: "Phải chăng đã quá giờ ngọ rồi?", nên họ chỉ ngồi im không dùng bữa.

Thấu hiểu tâm tư các vị đồng tu, Ngài Đại đức **Tambasumana** lấy một viên đá nhỏ, đặt lên móng tay cái rồi dùng ngón trỏ nhẹ nhàng búng viên đá lên không trung. Viên đá ấy tỏa sáng rực rỡ xuyên qua lớp mây mù như một vầng thái dương thực thụ. Nhờ đó, chư Tăng thấy rõ vẫn chưa quá giờ ngọ nên mới an tâm thọ thực.

Kể từ đó về sau, vùng đất ấy được gọi tên là "**Maṇisūriya**" (Mặt trời Đá quý).

**Nhân một muỗng bơ, quả biển bơ**

Từ đó, vị Trưởng lão tiếp tục hành trình và đến làng Cūḷaka gần sông Hằng. Ngài cùng năm trăm vị Tỳ-kheo đi khất thực rồi dừng chân bên bờ sông Hằng để thọ thực. Do vật thực quá thô sơ và không có thức ăn tầng kèm nên các vị Tỳ-kheo không thể dùng bữa được. Trưởng lão **Tammasumana** nhìn chư Tăng rồi bạch rằng:

“Bạch các Ngài, các Ngài có muốn thọ thực với chút bơ thơm ngon không ạ?”

Chư Tăng đáp rằng muốn thọ dụng.

Vị Trưởng lão bèn hướng tâm đến công đức bố thí bơ mà ngài đã từng dâng cúng đến một vị Trưởng lão đi khất thực trong kiếp quá khứ. Ngài phóng tầm mắt nhìn khắp mặt nước sông Hằng, từ bến chùa làng Mālā đến bến Bhattaka trong khoảng cách hai do-tuần, rồi phát nguyện biến nước sông Hằng thành bơ thơm ngát. (Dù có thần thông nhưng cũng phải nhờ vào phước cũ mới thành tựu).

Ngay khi nghe tin ấy, dân chúng ở hai bên bờ sông Hằng đã tranh nhau mang bình, chậu lớn nhỏ đến chở bơ về dùng bằng xe bò.

Chỉ với một lần bố thí bơ ít ỏi đến một vị Tỳ-kheo mà không hề tính toán, ngài không chỉ đắc quả **A-la-hán** mà còn tạo ra lợi ích to lớn đến mức nhiều chúng sanh khác cũng được nhờ cậy.

Trong thế gian này, chỉ cần gặp được một vị Tỳ-kheo trì giới để đặt bát cúng dường, phước báu ấy có thể mang lại sự thịnh vượng và hạnh phúc cho vô số chúng sanh qua nhiều kiếp.

Huống chi đối với một vị A-la-hán, bậc **Ứng cúng** tối thượng xuất hiện ở đời, thì sự lợi ích ấy quả thật không lời nào xiết kể.

Ân đức của Tăng-già thật vĩ đại. Giáo pháp về Bố thí, Trì giới, Tu thiền của Đức Thế Tôn thật cao quý thay.


### Trưởng lão Dāṭhāsena: Người hùng không phản quốc mà cải biến cuộc đời

[32- **Madhurarassavāhinī**]

Tại làng Kuṭabandha thuộc vùng Rohaṇa đảo Sīhaḷa, có một thanh niên tên là **Dāṭhāsena** sanh trong gia đình giàu có, sức vóc hơn người. Một ngày nọ, khi vừa trưởng thành, anh đến núi Girigāmala để thử sức. Lên đến đỉnh núi, anh nhổ các dây leo bền chắc rồi đan thành một chiếc túi lưới lớn. Anh bỏ vào đó những tảng đá nặng mà cả ngàn người không khiêng nổi, rồi đặt lên đầu xoay tròn để thử sức mạnh của mình.

Chẳng bao lâu sau, anh bạch với cha mẹ rằng:

“Thưa cha mẹ, con xin phép được thưa lời này. Hiện nay giáo pháp của Đức Thế Tôn đang bị suy vi, quân ngoại đạo ác ma đang làm khổ chư Tăng và dân chúng. Đây là lúc cần phải đánh đuổi chúng để hộ trì giáo pháp và đất nước. Xin cha mẹ cho phép con được đi tòng quân để phụng sự đạo pháp và quốc gia.”

Sau khi được cha mẹ đồng ý, **Dāṭhāsena** đến kinh đô Mahāgāma để yết kiến vua **Kākavaṇṇatissa**. Lúc bấy giờ, nhà vua đang đích thân điều hành năm trăm thợ rèn tại kho vũ khí để sản xuất binh khí.

Sau khi dò xét lai lịch, nhà vua muốn thử tài anh nên truyền lệnh phải mài sắc sáu mươi thanh đoản kiếm phôi chưa có lưỡi. **Dāṭhāsena** đi một vòng từ đầu này đến đầu kia xưởng rèn, và trước khi quay lại chỗ cũ, cả sáu mươi thanh kiếm đều đã được mài sắc lẹm.

Nhà vua rất hài lòng, ban thưởng hậu hĩnh và truyền cho anh đi theo vua **Duṭṭhagāmaṇi** cùng các dũng tướng khác để luyện tập quân sự.


### Trận chiến voi

Trong cuộc chiến của vua **Duṭṭhagāmaṇi** chống lại quân ngoại đạo, trận đánh tại thành Mahela kéo dài suốt bốn tháng. Vua ngoại đạo cố thủ trong thành với ba lớp hào sâu bao quanh, khiến quân ta không thể xuyên thủng. Tường thành cao đến 16 tầm.

**Dāṭhāsena** hét lớn một tiếng rồi phóng mình nhảy vọt lên tường thành cao tám mươi hắc tay. Anh dùng gót chân đạp mạnh vào chân thành, khiến một đoạn tường dài ba mươi hắc tay sụp đổ. Nhờ đó, quân ta chiếm được thành Mahela. Trong trận chiến cuối cùng tại thung lũng dẫn đến chiến thắng ở Anurādhapura, anh cũng gào thét vang trời: “**Dāṭhāsena** đây!” và tiêu diệt hàng trăm quân địch, mang về thắng lợi hoàn toàn.

Khi vua **Duṭṭhagāmaṇi** lên ngôi tại kinh đô Anurādhapura, **Dāṭhāsena** được phong làm đại thần. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, những kẻ ganh ghét đã dèm pha với vua rằng:

“Tâu đại vương, đại thần **Dāṭhāsena** đang âm mưu phản nghịch để ám sát ngài.”

Cuối cùng, vị đại thần bị tuyên án tử hình.

Khi đại thần **Dāṭhāsena** đang ngồi xe cùng quân tùy tùng đi ra hồ Tissa, lúc đến phía nam kinh đô, quân đội của vua đã chia làm ba nhóm mai phục sẵn để tấn công. Họ cho một con voi dữ uống rượu say rồi thả ra chặn đường đại thần. Quân tùy tùng và vệ sĩ của ngài đều sợ hãi bỏ chạy.

Lúc đó, ngài mới biết rằng đây là kế hoạch hành quyết mình theo lệnh vua.

**Dāṭhāsena** lập tức bước xuống xe, đứng hiên ngang trước mặt con voi đang điên cuồng. Không cần làm gì cả, con voi bỗng gầm rống lên rồi quay đầu tháo chạy. Đại thần gầm lên: “**Dāṭhāsena-kkha**!”, rồi đuổi theo con voi, chặn đứng trước mặt nó, hai tay nắm chặt hai chiếc ngà rồi vặn ngược quật ngã con voi xuống đất. Sau đó, voi...

Sau khi nắm lấy vòi voi, ông đánh chết nó khiến đầu voi nát vụn.

Con voi lớn ngã chết ngay tại chỗ trong tiếng gào rống đau thương. Những quân lính của nhà vua khi chứng kiến cảnh tượng đó đều khiếp sợ bỏ chạy khỏi bụi rậm.

### Chạy trốn sang Diêm-phù-đề

Đại quan đứng một mình trên chiến trường, không đối thủ cũng chẳng có bạn đồng hành. Ông nhanh chóng suy xét và đưa ra quyết định cho tương lai của mình.

"Nếu ta muốn đoạt lấy ngôi báu thì cũng có thể được. Tuy nhiên, đức vua vốn là bậc ân nhân của ta. Ta không nên dùng sức mạnh cơ bắp để xâm phạm bậc ân nhân. Đức vua cũng là người có lòng tịnh tín đối với giáo pháp mà ta hằng tôn kính. Chỉ khi nào chiến thắng được lòng tham và sự sân hận thì mới thực là bậc anh hùng đích thực, mới có được sự an lạc và an toàn vĩnh cửu. Ta sẽ nỗ lực để trở thành người chiến thắng được tham hữu và sân hận."

Đại quan không nói lời nào với bất kỳ ai, cũng không để lại lời nhắn nhủ, một mình rời khỏi nơi đó và đi đến Maṅgalarā. Từ đó, ông đi tiếp đến một làng chài tên là **Jallika** gần biển. Tại ngôi làng đó, con trai của một ngư dân tên là **Mahāballika** là người có sức khỏe phi thường, đang một mình dùng thuyền Piṅko để chở cát và nước từ bờ biển đến cúng dường tại sân đại thọ Bồ-đề Saṅghamittā. Thấy vậy, người ngư dân đã mời vị đại quan về nhà mình.

Trong khi đại quan lưu lại nhà **Mahāballika**, ông **Hoballika** biết ông là bậc anh hùng nên muốn thử sức mạnh. Ông bảo nấu bảy đấu kê, trộn với mật rồi vắt thành bảy nắm. Khi đại quan chuẩn bị ăn, ông bảo **Mahāballika** hãy dùng hết sức bóp cổ mình thật chặt cho đến chết để xem ông có thể ăn được không.

Khi đại quan định ăn một nắm cơm, **Mahājallika** đang bóp cổ ông nhưng không thể giữ chặt được tay, bị văng ra xa. Dù đã cố gắng bóp cổ đến ba lần nhưng vẫn không thành công, trái lại còn bị văng ra xa hơn nữa.


Cuối cùng, đại quan đã mượn một chiếc thuyền Piṅko từ **Mahāballika** và dự định vượt biển để đi đến đảo **Nāgadīpa**.

Khi có được thuyền, ông đặt một chân lên thuyền, chân kia đạp mạnh vào bờ cảng một cái, chiếc thuyền lao đi như buồm gặp gió, cập bến đảo **Nāgadīpa** (cách đó khoảng 12 do-tuần) chỉ trong một loáng.

Khi đến đảo **Nāgadīpa**, ông buộc chặt y phục và tóc lại rồi bơi bằng tay vượt qua biển lớn rộng 55 do-tuần, cập bến cảng **Kāvīrapaṭana** thuộc xứ Coḷa. Mặc cho mọi người bàn tán kinh ngạc và ca ngợi, ông không hề để tâm mà chỉ hỏi về điều mình muốn biết:

"Này các bạn... các bậc Thánh Tăng con nhà họ Thích đang ngự trị ở nơi nào?"

Dân thành cảng **Kāvīra** nói với vị đại quan rằng các bậc A-la-hán đang ngụ tại thành **Takkasila** (nay thuộc Tây Pakistan), cách đó 12 do-tuần. Nghe vậy, ông tiếp tục hành trình. Ông đi bộ quãng đường 12 do-tuần và chẳng bao lâu sau đã đến nơi.

### Gian khó tầm cầu giáo pháp

Dân thành **Takkasila** chỉ cho ông dãy núi (**Viñjā**), nơi có ngôi chùa rừng **Anivattana** (**Anivattiya Avajjaniya**) nằm trên đỉnh núi cao. Đó là nơi tĩnh mịch, trang nghiêm với nhiều hang động, phải băng qua nhiều tầng núi non hiểm trở. Khi đại quan đến chùa rừng trên núi **Anivattana**, ông đã đến đảnh lễ bậc A-la-hán tên là **Mahāvaruṇa**.

Khi ngài hỏi: "Này thiện nam... ông đến nơi này vì mục đích gì?", ông đã trình bày mọi chuyện và xin được xuất gia. Sau khi cho ông xuất gia, ngài còn hướng dẫn pháp môn hành thiền. Trưởng lão **Dāṭhāsena** dù đã nỗ lực thực hành thiền nhưng vì định lực và tuệ giác còn đang chuyển biến mạnh mẽ, nên sau khoảng hai ngày:


"Bạch ngài... con đã nỗ lực thực hành thiền nhưng vẫn chưa đắc được định. Nếu có nơi nào khác phù hợp, xin ngài chỉ dạy cho con."

Trưởng lão **Mahāvaruṇa** dùng thắng trí quán xét, thấy rằng vì số lượng người hành thiền ở đây quá đông nên ông không thể tập trung quán chiếu. Ngài liền tìm một nơi khác thích hợp hơn.

"Này hiền giả **Dāṭhāsena**... cách đây 60 do-tuần có một ngôi chùa tên là **Verambha** nằm trên đỉnh núi cao dốc đứng, nơi người thường không thể đến được. Ngôi chùa đó do Thiên chủ Sakka hóa phép cúng dường. Tại đó chỉ có một vị trưởng lão già cùng một vị sa-di đệ tử cư ngụ. Hãy đến chùa **Verambha** đó, hãy nỗ lực để tìm thấy điểm tựa cho mình trong sự an lạc."

Trưởng lão **Dāṭhāsena** thu dọn y bát, đi theo sự chỉ dẫn của thầy tế độ. Khi đến ngọn núi có chùa **Verambha**, ông đứng dưới chân núi nhìn lên. Đó không phải là ngọn núi mà người bình thường có thể leo lên được. Ông cứ đứng phân vân mãi dưới chân núi.

Chẳng bao lâu sau, một vị sa-di đi đến gần ông, lúc đó ông mới cảm thấy nhẹ lòng. Vị sa-di này đến để dùng thần thông rước ông lên núi theo lệnh của vị trưởng lão. Đây chính là nơi mà ngay cả những bậc anh hùng từng thắng lợi nhờ sức mạnh cơ bắp cũng phải chịu thua, chỉ có các bậc tu hành có thần thông mới có thể cư ngụ.

Tại ngôi chùa đó, ông cũng chỉ ở được một hai ngày, không có được định mà chỉ có tầm tứ khởi lên liên tục, nên ông lại xin được chỉ dẫn một nơi khác phù hợp.

"Được rồi hiền giả... cách đây 15 do-tuần về phía Bắc có núi **Lohakūṭa** (núi Đồng). Trên đỉnh núi Đồng đó có những ngôi chùa, giảng đường và liêu cốc được trang trí bằng đủ loại trân bảo, rất đáng lạc hỷ. Đó đều là phước báu của Thiên chủ Sakka. Các bậc thượng nhân đang ngự trị tại đó. Người bình thường không dễ gì đến được. Tuy nhiên, có một cách. Cây đa lớn mọc trên vách núi khi có luồng gió mạnh thổi bạt nhành xuống phía dưới, nếu nắm lấy nhành đa đó...

Nếu nắm lấy cành đa rồi leo lên thì chắc hẳn có thể đến nơi. Nếu hiền giả có khả năng, hãy khởi hành đi nào.”

Trưởng lão Dāṭhāsena theo như lời chỉ dẫn của vị đại trưởng lão, ông đi bộ lên núi Đồng (Kappaka) đến tối đa mức có thể, rồi để lên đến đỉnh núi, ông bám vào một cây đa lớn đang đung đưa và rủ nhánh theo luồng gió mà leo lên.

Khi lên đến đỉnh núi, nhìn thấy những công trình kiến trúc rực rỡ với đủ loại bảo vật, ông vô cùng kinh ngạc trước cảnh tượng chưa từng thấy và không thể tin được vào mắt mình. Ngay khi vừa đến nơi, tại một địa điểm vô cùng thanh tịnh và nhẹ nhàng, ông ngồi kiết già và...

"Chừng nào tâm ta còn chưa giải thoát khỏi các lậu hoặc phiền não, ta sẽ không bao giờ xả bỏ tư thế kiết già này", sau khi lập thệ nguyện quyết liệt như vậy, ông bắt đầu tu tập đề mục thiền định. Một ngày, hai ngày, rồi ba ngày trôi qua vẫn chưa thấy có kết quả gì đặc biệt. Ông không hề đứng dậy, cũng không dùng đến vật thực.

Đến ngày thứ tư, ông chứng đắc quả vị A-la-hán cùng với bốn Pháp Phân Tích (Paṭisambhidā). Khi đó, các loài rồng, chư thiên và Càn-thát-bà ở khắp vùng núi Đồng này đều đồng thanh vang rền những lời tán thán "Lành thay! Lành thay!".

## Tự thuật về cuộc đời Trưởng lão

Trưởng lão Dāṭhāsena ẩn mình một thời gian tại vùng núi Đồng, sau đó ông xuất hiện dưới chân vị thầy tế độ là Đại trưởng lão Mahā Varuṇa tại tu viện Anivattana, đảnh lễ cung kính và trình bày rõ ngọn ngành sự việc. Tiếp đó, như một vị chúa thiên nga, ông từ nơi đó bay vút lên không trung và ẩn cư trong hang động của núi Đồng suốt nhiều năm dài.

Thời gian trôi qua, khi quán xét về thọ mạng của mình, ông leo lên đỉnh núi Đồng.

"Bạch các bậc A-la-hán cao thượng... xin hãy vì lòng bi mẫn đối với con mà vân tập về đỉnh núi Đồng này", ông đứng thẳng và lớn tiếng cung thỉnh. 


Ba mươi ngàn vị Thánh A-la-hán nhờ có Thiên Nhĩ Thông (Dibbasota) đã nghe thấy lời cung thỉnh và câu hội về nơi đó. Khi ba mươi ngàn vị Thánh A-la-hán đã vân tập đông đủ, Trưởng lão Dāṭhāsena đảnh lễ cung kính các Ngài rồi ngồi vào chỗ thích hợp và thưa rằng: "Bạch các Ngài cao thượng... Giáo pháp của Đức Thế Tôn quả thực là con đường chân chính để thoát khỏi khổ đau luân hồi.

"Con đã được lắng nghe chánh pháp trong thời giáo pháp của Đức Phật Kassapa, nhờ lòng tịnh tín khởi sinh, con đã cúng dường vật thực nấu bằng sữa cùng với trú xứ, y phục, vật thực và dược phẩm suốt hai mươi ngàn năm. Nhờ thiện nghiệp đó, con đã được hưởng các hạnh phúc của cõi người và cõi trời, và trong kiếp sống cuối cùng này, con đã chứng đắc pháp vô vi, tức là hạnh phúc Niết-bàn tối thượng." Ngay sau khi trình bày như vậy, ngay trước mặt ba mươi ngàn vị Thánh A-la-hán trên đỉnh núi Đồng, vị trưởng lão đã nhập diệt.

## Trưởng lão Cūḷanāga - người có thể ví như ngài Sīvalī của Srilanka

[**Sahasavatthu-52, Madhuratthavilāsinī-350.**]

Tháp Thūpārāma tại kinh đô Anurādha của đảo quốc Srilanka là một ngôi bảo tháp lớn do đức vua Devānampiya Tissa xây dựng để tôn thờ xương đòn của Đức Phật Gotama cùng với xá lợi của bốn vị Phật và các vật dụng (pariboga) của các Ngài.

Đây là ngôi bảo tháp cho phép chiêm bái và cúng dường cả bốn vị Phật cùng một lúc.

Gần ngôi bảo tháp đó có tu viện Thūpārāma, nơi có rất nhiều vị tỳ-kheo cư ngụ. Khắp khuôn viên tu viện được rải một lớp cát trắng mịn như màu ngọc trai rất bằng phẳng và đẹp đẽ. Những bông hoa Chiyā và hoa Chaka rơi xuống từ những hàng cây nở rộ khắp thân tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp trên nền cát phẳng ấy. Những hang động, lầu gác, giảng đường và các khu vực quanh tịnh xá đều tương xứng với đức hạnh của tăng chúng.


### Người thọ nhận là một cô chó mẹ đói khát

Bên trong tu viện Thūpārāma có một ngôi chùa do vị đại thần cầm gươm của nhà vua (Asiggāhaka) tạo dựng và cúng dường, nơi đó có vị trưởng lão tên là Cūḷanāga đang cư ngụ. Vị trưởng lão thường đi khất thực dọc theo đại lộ Candavanka, một con đường uốn lượn như hình trăng khuyết tại kinh đô Anurādha.

Một lần nọ, sau khi đi khất thực và dùng bữa xong, trưởng lão trở về chùa, ngồi nghỉ một lát trước cửa và đang phơi bát dưới ánh nắng để lau chùi thì thấy một con chó mẹ gầy gò, đói khát đang chạy ngược chạy xuôi tìm kiếm thức ăn nhưng không thấy gì. Nó đi đến gần trưởng lão với vẻ mặt mong đợi. Nhìn thấy con chó mẹ đang run rẩy, nước dãi chảy dài vì đói và kiệt sức, trưởng lão khởi lòng bi mẫn sâu sắc. Tuy nhiên, vì ông đã dùng bữa xong nên không còn gì để cho nó ăn.

Lúc đó, vì không đành lòng khi nhìn thấy cô chó đói, ông dọn dẹp một khoảng đất sạch trên nền xi măng. Con chó mẹ nghĩ rằng ông sắp cho nó ăn nên run rẩy tiến lại gần. Trưởng lão bèn đưa ngón trỏ vào miệng, nôn ra phần thức ăn vừa mới dùng để bố thí cho nó. Con chó mẹ vui mừng ăn hết sạch trong chốc lát. Thấy nó dường như vẫn còn đói và nhìn chăm chằm vào mặt mình, ông lại nôn ra thức ăn lần thứ hai để bố thí tiếp.

Đến lần thứ hai, thấy con chó ăn một cách chậm rãi và thong thả, ông đoán chắc nó đã no nên dùng ống lọc nước múc nước vào một mảnh sành đã được rửa sạch để cho nó uống. Lúc này, con chó mẹ nằm phủ phục bốn chân trước mặt trưởng lão, vẫy đuôi và nhìn ông với ánh mắt trong sáng đầy lòng biết ơn. Chẳng bao lâu sau, đám chó con cũng chạy lại quây quần quanh vú mẹ.

Trưởng lão nhìn con chó mẹ đã no nê và đang nằm đó với dáng vẻ cung kính, ông cảm thấy lòng tràn ngập niềm hân hoan vô bờ bến.

“Nhờ vào phước thiện mà con đã xả thân cúng dường không chút tiếc nuối này, nguyện cho con trở thành bậc tối thượng về lợi lộc trong các kiếp vị lai. Nguyện cho con sớm tự thân chứng đắc hạnh phúc Niết Bàn cao thượng.”

**Nghiệp cho quả ngay trong hiện tại (Diṭṭhadhammavedanīya-kamma)**

Hạnh bố thí của Trưởng lão Cūḷanāga không đợi đến luân hồi mà đã cho quả ngay trong đời này (Diṭṭhadhamma), vì tâm tác ý (cetanā) trong sát-na tốc hành tâm thứ nhất vô cùng mãnh liệt.

Ngay buổi chiều hôm đó, tại kinh đô Anurādha, các nam nữ cư sĩ mang theo dầu lỏng, đường đặc, mật ong, v.v... lũ lượt kéo đến hỏi thăm:
“Trưởng lão Cūḷanāga đang cư ngụ tại ngôi chùa nào?”
Họ tranh nhau đến để đặt bát cúng dường trưởng lão. Lợi lộc phát sinh không chỉ đủ cho riêng ngài, mà còn đủ để cúng dường cho khoảng ba mươi ngàn chư Tăng đang an cư tại chùa Thūpārāma. Sau đó, người dân lại tiếp tục đem đến cúng dường các loại thuốc men và hương liệu như đậu khấu, long não, quế; trưởng lão lại đem những vật phẩm này để cúng dường tiếp (cho chư Tăng).

Trong đêm đó, dọc theo con đường Candavakka – nơi trưởng lão vẫn thường đi khất thực – các vị chư thiên đã đánh thức và nhắc nhở dân chúng chuẩn bị cháo (yāgu), thức ăn và các loại thực phẩm thượng vị để gửi đến chùa cúng dường cho bữa điểm tâm vào rạng sáng hôm sau. Việc người dân đến cúng dường vào sáng sớm đông đúc như một lễ hội lớn. Trưởng lão đã cho đánh chuông đá gần chùa để báo hiệu và cung thỉnh khoảng ba mươi ngàn chư Tăng đến thọ nhận vật thực cúng dường.

Một ngày nọ, khi trưởng lão bước chân vào kinh đô khất thực, vừa ra khỏi cổng đại tu viện Thūpārāma, ngài đã thấy các vị chư thiên giữ cửa tống tiễn các đoàn xe thồ chở đầy vật thực đang chờ sẵn để cúng dường. Số vật thực này đủ cho cả trưởng lão và ba mươi ngàn vị Tỳ-kheo.

Các nam nữ cư sĩ trên đường Candavakka thường xuyên khất thực cũng phải sắp xếp, chia lượt để có cơ hội được đặt bát. Phải mất đến 32 năm, ngôi nhà nằm ở cuối con đường đó mới đến lượt được cúng dường vật thực. Khắp đảo quốc Sīhaḷa, danh tiếng về phước báu và lợi lộc của ngài lừng lẫy giống như Ngài Trưởng lão Sīvali.


Dù thọ nhận lợi lộc dồi dào như thế, ngài vẫn nỗ lực thực hành tuệ quán (Vipassanā). Mỗi khi suy xét đến sức mạnh của tâm tác ý bố thí khi dâng tặng bữa ăn cho con chó đói năm xưa, hỷ lạc và phỉ lạc (pīti-somanassa) lại phát sinh mãnh liệt. Chính nhờ lấy tâm tác ý bố thí đó làm nền tảng, ngài đã dễ dàng chứng đắc và hưởng thọ hạnh phúc Niết Bàn.

**Chuyến đi chiêm bái cội Bồ-đề**

Một thời nọ, năm trăm vị Tỳ-kheo trú tại chùa Thūpārāma mong muốn được đi chiêm bái cội Đại Bồ Đề tại Trung Quốc (Mazzhima-desa), nơi Đức Phật thành đạo. Tuy nhiên, chư Tăng lo lắng về những khó khăn trong việc đi lại, nơi ăn chốn ở và vật thực nên chưa biết tính tính sao. Lúc bấy giờ, họ nhớ đến Trưởng lão Cūḷanāga và đã cùng nhau thỉnh cầu ngài dẫn đường cũng như hộ trì cho chuyến đi chiêm bái này. Trưởng lão đã nhận lời và đồng hành cùng họ.

Trưởng lão Cūḷanāga cùng năm trăm vị Tỳ-kheo khởi hành từ chùa Thūpārāma đến bến cảng Mahākoṭṭhappatthanā, rồi từ đó đi tiếp đến bến cảng Mahāgodha. Trên các chặng đường, ngài liên tục thọ nhận và hoan hỷ với sự cúng dường của loài người lẫn chư thiên, khiến chuyến đi kéo dài suốt bốn tháng trời.

Ngay cả khi ngồi tàu vượt đại dương, ngài cũng nhận được sự cúng dường từ chư thiên và rồng (nāga) cư ngụ dưới biển, khiến thời gian lênh đênh trên biển mất khoảng ba tháng. Sau khi cập bến Trung Quốc và tiếp tục hành trình đến cội Đại Bồ Đề, ngài vẫn luôn thọ nhận những lễ đặt bát cúng dường vô cùng long trọng và tôn kính suốt dọc đường đi.

**Chư Tăng lo âu vì bệnh tình của trưởng lão**

Khi đến vùng đất thắng địa nơi cội Đại Bồ Đề, nơi Đức Thế Tôn đắc đạo với Thắng Trí (Sabbannuta-nana), chư Tăng vô cùng mãn nguyện và thành kính chiêm bái, định tâm hành thiền. Tuy nhiên, trên đường trở về, một cơn bệnh gió (phong đại) kịch liệt phát khởi trong cơ thể của trưởng lão, hành hạ ngài đau đớn. Tất cả chư Tăng đi cùng đều cảm thấy bất an và lo lắng. Cơn đau của ngài ngày một trầm trọng hơn.


“Bạch các ngài, vì lẽ gì mà các ngài có vẻ lo âu, gương mặt không được tươi vui hân hoan như vậy?”

Chư Tăng thưa rằng: “Bạch ngài, nhờ nương vào phước báu của Trưởng lão Cūḷanāga mà chúng con đã có được chuyến đi an lạc như thế này. Nhờ phước lành của ngài mà chúng con đã được chiêm bái cội Đại Bồ Đề, một nơi vô cùng khó để được diện kiến. Nếu chẳng may căn bệnh này đe dọa đến mạng sống của ngài, thì rất nhiều vị Tỳ-kheo chúng con đây biết làm thế nào để trở về lại chùa Thūpārāma?”

Trưởng lão đáp: “Bạch các ngài, xin các ngài đừng quá lo lắng về việc đó. Nếu giữa hành trình này mà con phải nhập Niết Bàn, xin các ngài hãy lo liệu việc hỏa táng chu đáo, rồi dùng vải lọc nước để thu gom các xá-lợi (dhātu) lại.”

“Khi đi vào làng để khất thực, xin các ngài hãy buộc túi đựng xá-lợi vào bình bát của vị trưởng lão dẫn đầu đoàn. Các ngài sẽ không gặp phải bất kỳ sự thiếu thốn hay khó khăn nào về tứ sự cúng dường đâu.”

Sau khi đã nhắn nhủ và an ủi chư Tăng một cách tường tận, tại một nơi trên con đường xuyên rừng, Trưởng lão Cūḷanāga đã trút bỏ gánh nặng ngũ uẩn (viên tịch).

Theo đúng lời căn dặn của trưởng lão, sau khi hỏa táng, chư Tăng đã cung thỉnh xá-lợi của ngài và lên đường trở về. Quả nhiên, vật thực và các món tứ sự dành cho đoàn vẫn luôn sung túc và đầy đủ giống hệt như lúc trưởng lão còn sinh tiền. (Ngài Đại đức Trưởng lão Monywe Jetawan trong tác phẩm Samantacakkhu-dīpanī có trích dẫn câu chuyện này và viết nên những lời nhận định rất đáng lưu tâm về việc thờ phượng xá-lợi và tượng Phật. Xin hãy tìm đọc thêm ở đó.)

**Quả báu của tâm tác ý bố thí dẫn đến Niết Bàn**

Năm trăm vị Tỳ-kheo sau khi chiêm bái trở về đã đến được tu viện Thūpārāma một cách bình an và thuận lợi. Nhà chùa...

Khi về đến đại tự viện, trong lúc đang nghỉ ngơi cho đỡ mệt, vị trưởng lão trong Tăng chúng đã nói với năm trăm vị Tỳ-kheo đi đảnh lễ Phật rằng:

"Này các hiền giả… Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, thiện chí bố thí thật là điều kỳ diệu thay. Ân đức của trưởng lão Nāga cũng thật lớn lao thay. Thiện chí bố thí của trưởng lão Cūḷanāga cao thượng, người đã khạc thức ăn để nuôi dưỡng một con chó cái đói khát, đã trổ quả báo thiết thực hiện tại ngay trong kiếp sống này bằng những lợi lộc vật chất thế gian đáng kinh ngạc, như các hiền giả đã tận mắt chứng kiến.

Chẳng những thế… chính thiện chí bố thí này đã đưa ngài đến sự chứng đắc quả vị A-la-hán cao thượng. Lời dạy của Đức Thế Tôn và thiện chí của trưởng lão Nāga thật đáng để chúng ta ngưỡng mộ và noi theo... Này các hiền giả… chúng ta phải nỗ lực thực hành với đức tin trong sáng, tinh tấn và chánh niệm cao độ để có thể đền đáp ân đức của Đức Thế Tôn và vị trưởng lão cao thượng ấy."

Ngay khi vị trưởng lão đang giáo giới, cả năm trăm vị Tỳ-kheo đều suy xét về thiện chí bố thí của trưởng lão Cūḷanāga với lòng ngưỡng mộ và tịnh tín. Tâm hỷ lạc dâng trào mạnh mẽ, các vị khước từ hỷ lạc ấy để quán chiếu về ba tam tướng và bản chất sanh diệt của các pháp; ngay tại chỗ đó, tất cả đều chứng đắc quả vị A-la-hán.

## Trưởng lão Piyola từ thân phận thợ săn thành bậc A-la-hán nhờ kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta)

[Trích Madhu Rasavāhinī, Sahavatthu]

Tại kinh đô Mahāgāma thuộc vùng Rohana, đảo Tích Lan, có một gã thợ săn tên là Piyola. Hằng ngày, gã dùng đủ loại công cụ săn bắn như bẫy, lưới, cung tên để sát hại các loài muông thú chim chóc làm kế sinh nhai. Gã không bao giờ ăn thứ gì mà không có sự sát sanh trong đó.

### Hôm nay là thợ săn, ngày mai thành bậc thiện trí

Một ngày nọ, vì không săn được bất kỳ con thú hay chim chóc nào, gã lấy một nắm cỏ đưa ra nhử một con bê nhỏ trong nhà. Con bê nhìn thấy thức ăn


liền tiến lại gần gã thợ săn, há miệng định kéo cỏ. Gã thợ săn liền dùng dao cắt đứt lưỡi con bê đó, đem nướng rồi ăn.

Ác nghiệp tàn ác và hung bạo đến mức ấy đã trổ quả ngay lập tức. Kể từ lúc đó, gã thợ săn ấy suốt đêm không thể ngủ được. Cả người gã nóng hừng hực như lửa đốt, phải lăn lộn quằn quại. Gã la hét đau đớn như thể bị gậy sắt nện vào, hay bị những mũi giáo nhọn đâm xỉa khắp thân mình.

Vừa hừng sáng, gã liền đi đến đại tự viện Tissamahāvihāra, đảnh lễ chư Tăng và cầu xin sự cứu giúp. Khi trưởng lão tại chùa Tissamahāvihāra nghe biết chuyện của gã thợ săn, ngài khởi lòng bi mẫn sâu sắc.

"Này ông cư sĩ thợ săn, vì nuôi dưỡng vợ con mà sát mạng chúng sanh thì khi chết đi, ông sẽ phải chịu khổ hình trong địa ngục đại A-tỳ vô cùng kinh sợ. Lúc đó vợ con chẳng thể gánh vác thay cho ông được, nghiệp mình làm thì mình tự gánh chịu thôi.

Địa ngục đại A-tỳ rộng một trăm do-tuần, như một cái lồng sắt hình vuông lớn, lửa cháy hừng hực vô cùng kinh sợ. Nỗi khổ của người bị lửa thế gian thiêu đốt rồi chạy la hét chẳng thấm thía gì so với một phần trăm cái nóng của lửa địa ngục đại A-tỳ đâu, này ông thợ săn. Ngay cả nỗi khổ khi bị ba trăm ngọn giáo cùng lúc đâm vào người cũng chẳng đáng là bao so với đó.

Ngay lúc này đây, nghiệp sát sanh của ông đã lộ rõ minh chứng rồi", vị trưởng lão đã thuyết giảng chi tiết kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta) như thế, chỉ rõ rằng chẳng có cách nào thoát khỏi khổ hình địa ngục nếu không dừng lại.

Khi ấy, gã thợ săn vô cùng kinh sợ và thưa rằng:

"Bạch Ngài, thật đúng như vậy... Kể từ nay con xin từ bỏ hẳn việc sát sanh." Sau khi về nhà, gã cũng vứt bỏ hết các dụng cụ săn bắn và chài lưới.

### Pháp không sợ chết

Một ngày kia, khi thợ săn Piyola cùng với những người bạn của mình đang tắm dưới biển Goṭṭhasamudra, một con rồng biển lớn dưới đại dương đã quấn chặt lấy thân mình Piyola định giết chết gã. Thấy mình không còn đường thoát khỏi hiểm họa của rồng, Piyola liền định tâm nhớ lại


bài kinh Thiên Sứ mà gã từng được nghe. Gã không còn chút sợ hãi nào đối với cái chết nữa.

Gã thầm nguyện trong lòng: "Kinh Thiên Sứ chính là giáo pháp đúng đắn do Đức Thế Tôn thuyết giảng. Các bậc đệ tử của Ngài cũng đã thuyết lại pháp chân chính ấy. Nhờ vào bài kinh Thiên Sứ mà tôi đã được nghe và ghi nhớ, cũng như nhờ vào uy đức và thần lực của chư Tăng, xin cho tôi được thoát khỏi hiểm ác này. Tôi sẽ không thể chết được", gã khởi tâm tin tưởng nương tựa như thế.

Vua rồng nỗ lực quấn chặt để giết Piyola nhưng cứ quấn vào là lại bị tuột ra, lấy làm lạ lùng bèn đưa gã về long cung. Khi đến long cung, vua rồng hỏi rằng:

"Này chàng trai kia, tại sao ngươi lại chẳng sợ chết?"

Piyola trả lời: "Này đức vua rồng, tôi từng được nghe giáo pháp mà Đức Thế Tôn đã thuyết giảng, một giáo pháp có thể xua tan mọi hiểm họa, tai ương và mang lại mọi loại hạnh phúc. Nhờ hằng tâm niệm giáo pháp này nên tôi không hề sợ hãi. Giáo pháp này chính là vũ khí kim cương hộ thân cho tôi."

Vua rồng nói: "Ta muốn được nghe giáo pháp không sợ chết ấy", thế là Piyola đã thuyết lại kinh Thiên Sứ theo những gì mình ghi nhớ được. Gã đã thuyết giảng đầy đủ về việc nếu chúng sanh tránh xa được các ác hạnh như sát sanh thì sẽ được sống an lạc. Vua rồng vô cùng tịnh tín và hoan hỷ, bèn tặng gã một viên ngọc quý Như Ý (Icchāsaya) rồi đưa gã trở về nhà.

### Hôm nay là người thiện, ngày mai thành bậc A-la-hán

Dựa vào viên ngọc quý đó, Piyola cùng vợ con đã làm rất nhiều công đức thiện sự. Không lâu sau, gã giao lại viên ngọc cho vợ con rồi đi xuất gia tại đại tự viện Tissamahāvihāra. Sau khi được nghe lại kinh Thiên Sứ một lần nữa và nỗ lực tu tập thiền quán, ngài đã chứng đắc quả vị A-la-hán.

Tin tức về thợ săn Piyola lan rộng khắp kinh đô Mahāgāma. Ở khắp mọi nơi, người ta đều bàn tán về câu chuyện của ngài rằng:

“Ngay cả tay thợ săn Piyoḷa tàn bạo, độc ác như thế mà còn có thể đắc quả A-la-hán, thật là điều kỳ diệu. Giáo pháp này nếu thực sự tu hành thì sẽ đạt được kết quả thật sự.” Những người khác lấy đó làm gương mẫu, nỗ lực tu tập, tăng trưởng pháp thiện.

### Vị trưởng lão khất thực ở làng Rūvaka Viṭṭhi giúp người đói có phước báu lớn

[**Madhu-48-Chuyện Chư Thiên Cây.**]

Tại đảo Sīhala (Sri Lanka), vào thời có nạn giặc cướp Brāhmaṇa Tissa tàn phá đất nước, cùng lúc đó nạn đói kém khủng nảy sinh, khắp hòn đảo người dân đều phải chịu cảnh đói khát và chết chóc.

Làng Rūvaka Viṭṭhi với khoảng năm trăm hộ gia đình, vốn là một ngôi làng có truyền thống bố thí không ngừng nghỉ, luôn cúng dường đến chư Tăng. Khi nạn đói xảy ra, không một ai có khả năng bố thí, ai nấy đều phải tìm mọi cách chỉ để duy trì mạng sống.

Ngay cả một nắm gạo nhỏ, họ cũng phải bọc vào vải, nghiền với nước nóng rồi đem phơi nắng cho khô. Để tránh bị trộm cướp, những miếng cơm khô đó được cho vào hũ rồi chôn xuống dưới đất. Họ chỉ pha với nước để uống cầm hơi qua ngày. Lúc bấy giờ, có một vị Tỳ-kheo đi vào làng khất thực theo hàng xứ, nhưng không một ai đặt bát cúng dường, vị ấy phải ra đi với bình bát trống không.

### Quả báu của bát cơm dám hy sinh dứt khoát

Nhìn thấy cảnh tượng đó, các thành viên trong một gia đình cảm thấy rất đau lòng. Mọi người trong nhà cùng nhau bàn bạc, hỏi ý kiến nhau xem có nên cúng dường hay không.

“Trước đây chúng ta ít làm phước bố thí nên mới gặp phải nạn đói khổ cực như thế này. Sở dĩ chúng ta còn sống đến giờ là nhờ chút gạo này. Nhưng sống nhờ vào chút gạo này mà phải chịu


cảnh khổ sở như thế này thì cũng vậy. Chúng ta không muốn chịu đựng, không muốn nghe thấy, nhìn thấy cảnh khổ này nữa. Cúng dường đến vị Ngài này rồi có chết đi thì vẫn tốt hơn.”

Tất cả gia đình đều đồng ý, họ vội vàng thỉnh vị Tỳ-kheo đang khất thực vào nhà, sắp xếp chỗ ngồi và nhanh chóng nấu cơm. Khi cơm chín, họ cúng dường hết cả nồi vào bình bát, rồi lòng đầy hoan hỷ với việc bố thí của mình, mặc cho bụng dạ đang đói cồn cào.

Sau khi cúng dường đến vị Ngài xong, khi lấy nồi cơm đi rửa, họ kinh ngạc thấy cơm gạo thơm như những nụ hoa nhài đầy ắp cả nồi, lòng họ tràn ngập niềm vui khôn xiết.

“Trong lúc khó khăn như thế này mà bố thí được như vậy, thật là có phước báu lớn lao, có thể thấy ngay lập tức,” nói đoạn, cả gia đình cùng nhau ăn uống vui vẻ. Lạ thay, cứ mỗi khi múc cơm ra thì cơm không hề vơi đi mà lại đầy trở lại như cũ, nên họ đã đem bố thí cho cả những nhà hàng xóm và toàn bộ dân làng. Gia đình đó có được một nồi cơm ăn mãi không hết cho đến trọn đời.

Chư Tăng bậc Thánh và chư Tăng phàm tăng đang thực hành để trở thành bậc Thánh chính là những vị tu tập **Giới**, **Định**, **Tuệ**, tự mình an lạc và cũng mang lại sự tiến hóa an lạc cho chúng sanh trong khắp thế gian.

### Chư thiên đói và ân đức của Tăng chúng

Vị Ngài sau khi nhận bát cơm, rời khỏi làng và dừng chân dưới gốc cây lớn bên bờ đập nước gần đó. Nơi đây có bóng mát và nước uống rất tốt, nên vị ấy ngồi xuống để thọ thực.

Vị Ngài thu thúc nhãn căn, bình thản thọ thực những vật thực trong bát với sự tỉnh giác về pháp. Lúc đó, vị đại thiên canh giữ cây thấy mình bị thiếu thốn vật thực, khi nhìn thấy vị Ngài thọ thực thì lòng đầy bứt rứt, bụng dạ xốn xang, không biết làm sao, chỉ biết đứng nhìn với cơn đói khát. Cuối cùng, vị thiên biến hóa thành một người già đi đến gần.

Vì vị Ngài đang thọ thực với **Sự tỉnh giác không phóng dật** nên không nhận thấy ngay, người già ấy bèn tằng hắng một tiếng. Vị Ngài quay lại nhìn, thấy người già có vẻ đói khát,


lúc này trong bát chỉ còn lại đúng một miếng cơm cuối cùng, vị ấy động lòng thương xót.

Vị ấy lấy miếng cơm còn lại đó đặt vào tay người già. Vị đại thiên trong hình dáng người già nhận lấy miếng cơm với đôi tay run rẩy vì đói khát, nhưng rồi bỗng lặng người đi, không thể ăn ngay được.

“Ôi... sao mình lại ra nông nỗi này, đã là thiên nhân mà lại không đủ vật thực, đến nỗi phải đi xin của vị Ngài này mà ăn. Trong quá khứ, mình đã không hề bố thí vật thực cho các bậc thiện trí, hay ngay cả với những người nghèo đói, chó, chim và các loài súc sinh, nên dù là thiên nhân mà vẫn phải chịu cảnh đói khát như thế này.”

Vị thiên canh cây cảm thấy đau buồn, hối hận đến mức miếng cơm đó nuốt không trôi. Nén lại cơn thèm ăn...

“Bạch Ngài... xin Ngài hãy xả hỷ, vì lòng bi mẫn cứu giúp con, xin hãy nhận lại miếng cơm này. Con xin cúng dường ngược lại cho Ngài. Xin cho quả báu phước thiện này có được ngay trong kiếp hiện tại này, và xin Ngài hãy tế độ cho con trong những kiếp vị lai.”

Nói xong, vị ấy đặt miếng cơm trở lại vào bát của vị Ngài. Ngay khi miếng cơm vừa rơi vào bát, lập tức tám bàn đầy ắp các loại thiên thực mỹ vị hiện ra.

Vị Ngài thọ miếng cơm do vị thiên cúng dường rồi trở về chùa.

Vị đại thiên canh cây sau khi nhìn theo vị Ngài đã thọ thực và đi khuất, quay lại cung điện của mình thấy tám bàn thiên thực thì lòng vui mừng khôn xiết.

“Ân đức của chư Tăng bậc trì giới, vốn là những mảnh ruộng tốt để gieo trồng các thiện hạnh, thật là vĩ đại. Thật may mắn cho ta khi được gặp vị Ngài này,” vị ấy cứ mãi suy xét và hoan hỷ về ân đức của Tăng chúng, đồng thời cũng cảm thấy hối hận vì trước đây đã không biết bố thí.

Kể từ đó, nhờ vào sự bố thí một miếng cơm này, vị thiên có được tám bàn thiên thực dùng mãi không hết, vị ấy dành trọn đời mình để cúng dường, tưởng nhớ và tịnh tín vào ân đức chuyển vận của Tam Bảo vậy.

Trong sách **Madhura Rasavāhinī**, có rất nhiều lời ca ngợi ân đức của Tăng-già. Trong sách **Sahassavatthu** (chuyện số 89), có câu chuyện mang tên "Rūvakaviṭṭhigāma-vatthu" nhưng nội dung không giống với câu chuyện sắp được trình bày ở đây. Thực chất, đó là "Jāyampatika-vatthu" trong sách **Madhura** (số 47). Câu chuyện này cũng xuất hiện trong sách **Madhura** (số 48) với tên gọi "Rukkha-devatā Vatthu".

## Trưởng lão Tissa Mahānāga chứng quả A-la-hán dưới bụng voi rừng

[58-**Madhura Rasavāhinī**, 91-**Sahassavatthu**]

Tại vùng Rohaṇa thuộc đảo Srilanka, có một ngôi đại tự viện tên là Kummiya. Tại ngôi chùa này, Trưởng lão **Tissa Mahānāga** cư ngụ với vai trò là vị trưởng tu viện, ngài chuyên tâm giảng dạy và truyền trao giáo pháp Pariyatti đến chư Tăng.

Tại một chân núi cách tu viện đó không xa lắm, có một hang động tên là **Amara**. Trong hang động ấy, có một vị Đại Trưởng lão tên là **Tissa**, bậc Thánh đã chứng đắc các tuệ phân tích (paṭisambhidā-patta), đang cư ngụ. Một ngày nọ, Trưởng lão **Tissa Mahānāga** đã đến hang động **Amara** để đảnh lễ vị Đại Trưởng lão. Sau khi trao đổi những lời hỏi thăm xã giao, Đại Trưởng lão đã thuyết giảng những lời giáo huấn liên quan đến Pháp (Dhamma).

### Có giới hạnh, thoát hiểm nguy, sở nguyện thành

"Này hiền giả **Nāga**... sinh quán của phàm phu là không định trước. Một vị Sa-môn xuất gia bằng đức tin, nếu chỉ đảm đương Phật sự giáo pháp Pariyatti, học tập và giảng dạy phiến diện mà phải đối mặt với cái chết của kẻ phàm phu, thì thật là điều không xứng đáng chút nào. Bậc tu hành cần phải:

1. Trước hết, cần phải giữ gìn trọn vẹn các học giới trong Giới bổn Pātimokkha, được gọi là **Pātimokkha-saṃvara-sīla** (Giới bổn thanh tịnh giới) như đã dạy trong Luật tạng Pariyatti, sống một cách trong sạch không tỳ vết.

Cũng không được lơ là các phận sự được gọi là **Ācara-sampanna** (Tế hạnh đầy đủ) như phận sự tại sân bảo tháp (cetiyagaṇa-vatta), phận sự tại cội Bồ-đề (bodhiyaṅgaṇa-vatta), phận sự đối với thầy tế độ và thầy dạy đạo.


2. Tiếp theo, cần phải thu thúc sáu căn phát sinh từ mắt, tai, mũi, v.v... bằng chánh niệm, được gọi là **Indriya-saṃvara-sīla** (Lục căn thu thúc giới).

3. Phải tránh xa 21 loại tà mạng như phá hỏng đức tin của hàng cư sĩ (kula-dūsana) hay các cách nuôi mạng không chân chánh (anesana), tức là các cách tìm kiếm lợi lộc và nuôi mạng không phù hợp với bậc tu hành, được gọi là **Ājīvavāpārisuddhi-sīla** (Nuôi mạng thanh tịnh giới).

4. Mỗi khi sử dụng tứ vật dụng gồm vật thực khất thực, y phục, trú xứ và dược phẩm trị bệnh, cần phải quán tưởng (paccavekkhaṇā) rồi mới sử dụng, được gọi là **Paccayasannissita-sīla** (Vật dụng y chỉ giới).

"Khi đã đầy đủ các loại giới hạnh này, tức là đã đạt được **Sīla-visuddhi** (Giới thanh tịnh), đó chính là nền tảng vững chắc để dễ dàng chứng đắc Đạo, Quả và Niết Bàn. Khi giới hạnh được trọn vẹn, người đó sẽ thành tựu mọi hạnh phúc của cõi người, cõi trời như ý muốn và có thể dễ dàng đạt đến hạnh phúc tối thượng là Niết Bàn.

1. **Sīlavantaṃ na bādhenti, āsavā diṭṭhadhammikā. Samparāyikā dukkhānaṃ, mūlaṃ khaṇati sīlavā.**
2. **Yā manussesu sampatti, yā ca devesu sampadā. Na sā sampannasīlassa, icchito hoti dullabhā.**

"Những hiểm nguy và khổ lụy gặp phải ở kiếp này hay trong luân hồi saṃsāra đều phát sinh từ căn nguyên là các lậu hoặc phiền não (kilesa-āsava). Đối với những bậc trì giới và giữ giới trang nghiêm, vì họ là những người đang đoạn trừ các phiền não này, nên nguyên nhân gây khổ bị triệt tiêu, không còn bất kỳ hiểm nguy hay chướng ngại nào có thể phát sinh và quấy nhiễu họ nữa.

Nếu giới hạnh đầy đủ, thì những phúc lạc của cõi người, cõi trời và Niết Bàn không có gì là không thể đạt được, này hiền giả!

Do đó, sau khi đã an trú trên nền tảng giới hạnh của bậc tu hành này, hiền giả nên nỗ lực thực hành pháp **Satipaṭṭhāna** (Tứ Niệm Xứ) — con đường duy nhất mà chư Phật và các bậc Thánh nhân đều đã đi qua. Hiền giả đã đảm đương gánh nặng giáo pháp Pariyatti, hộ trì Tăng chúng và giảng dạy trong một thời gian dài rồi. Đã đến lúc hiền giả cần nỗ lực vì lợi ích và sự giải thoát của chính mình."


### Trú mưa dưới bụng voi rừng

Trưởng lão **Tissa Mahānāga** sau khi cung kính lắng nghe và ghi nhớ giáo pháp từ Đại Trưởng lão **Tissa**, ngài liền từ biệt để trở về chùa. Suốt dọc đường đi xuyên qua khu rừng lớn, ngài liên tục tu tập tâm từ (mettā-bhāvanā), và đặc biệt là chú tâm thực hành Tứ Niệm Xứ trong từng bước chân. Đang lúc đi như vậy, ngài bất ngờ chạm mặt với một con voi rừng hung dữ đang trong cơn động đực.

Vì con đường mòn quá chật hẹp nên ngài không thể tránh đi đâu được. Ban đầu, con voi rừng đứng nhìn ngài với vẻ hung hãn, nhưng nhờ vào tâm từ của vị Trưởng lão, chẳng bao lâu sau cơn hung dữ của nó dịu xuống. Ngay lúc đó, mây đen từ bốn phương bỗng kéo đến bao phủ sầm sập, sấm sét vang rền và một trận mưa lớn đổ xuống xối xả.

Con voi lớn vẫn đứng chắn ngang con đường hẹp, Trưởng lão không còn cách nào khác bèn tiến lại gần và đứng trú mưa dưới bụng của con voi rừng ấy. Con voi rừng đứng yên bất động, che chở cho ngài khỏi trận mưa dữ dội. Khi cơn mưa càng lúc càng nặng hạt, vị Trưởng lão càng dồn hết tâm lực và nghị lực để thực hành thiền Tứ Niệm Xứ.

### Mưa hoa rơi xuống và hương thơm lan tỏa

Vì Trưởng lão **Tissa Mahānāga** vốn là người đã đầy đủ giới hạnh và thông suốt giáo lý Pariyatti, nên chẳng bao lâu sau, ngài đã chứng ngộ Niết Bàn bằng **Sotāpatti-maggañāṇa** (Dự Lưu Đạo Tuệ).

Ngay khoảnh khắc đó, cả vùng núi rừng xung quanh bỗng rung chuyển dữ dội, một trận đại địa chấn xảy ra khiến vạn vật đều chấn động. Dù mưa vẫn đang rơi xối xả, vị Trưởng lão vẫn tiếp tục nỗ lực thực hành Tứ Niệm Xứ cho đến khi đạt được mục tiêu tối hậu. Con voi rừng vẫn đứng yên không nhúc nhích, bảo vệ ngài khỏi sự tàn phá của cơn mưa lớn.

Mưa dần dần tạnh. Ngay khi mưa vừa dứt, khắp vùng rừng núi xung quanh đồng loạt rung chuyển bởi một trận đại chấn động. Cùng với cơn địa chấn, từ khắp tầng không, các loài hoa bạt ngàn được rải xuống, tạo thành một cơn mưa hoa lớn vây phủ. Chư thiên nơi rừng núi thảy đều hoan hỷ, đồng thanh vang lời lành thay.

Sau khi mưa hoa trút xuống không lâu, các vị rồng (nāga) trú ngụ nơi đất này đã dâng cúng lên bậc A-la-hán Tissa Mahā-nāga bằng cách tỏa ra các loại hương thơm, hương khói ngào ngạt khắp cả khu rừng.

### Voi già hộ độ ba mươi năm qua đời

Trưởng lão Tissa Mahā-nāga sau khi đắc quả A-la-hán ngay lúc trú mưa dưới bụng voi rừng, Ngài đã thuyết bài pháp đầu tiên cho thuyên và chư thiên canh giữ rừng núi. Sau khi thuyết pháp, Ngài lên đường đến chùa Piyolaka, con voi cũng bám sát theo sau từng bước không rời.

Trưởng lão trú ngụ tại chùa Piyolaka suốt ba mươi năm ròng, và con voi cũng ở đó suốt ba mươi năm thực hiện các phận sự lớn nhỏ để hộ độ Ngài.

Khi Trưởng lão nhập Niết-bàn, dân chúng đã đặt nhục thân Ngài lên xe rước lầu tháp để cúng dường, rồi đưa về chùa Kuṭappiya và tổ chức đại lễ trà tỳ long trọng suốt bảy ngày.

Con voi cũng đi theo sau xe tang, lẫn trong dòng người đông đúc để đến chùa Kurampiya. Nó bẻ những nhành hoa để dâng cúng. Sau khi lễ hỏa táng kết thúc, nó trở về chùa Piyolaka, rồi qua đời và tái sanh làm thiên tử trên cõi trời Đao-lợi.

Đến đây là hoàn mãn.

**Nguyện thành duyên lành cho Niết-bàn**

**Htay Hlaing**

Ngày rằm tháng Tư (Waso), ngày Pháp Luân, năm 1341.


Tin Tun Kyaw

## Phần phụ lục cần ghi nhớ

Những gì nhà sư Trung Hoa Pháp Hiển (Fa-hian) đã tận mắt chứng kiến tại đảo quốc Srilanka: Lễ tang của bậc A-la-hán và những bậc phi thường (Phật lịch 954-956). Sự truyền thừa giáo pháp đến đảo Srilanka và việc làm sáng tỏ các dị thuyết xâm nhập vào Thượng tọa bộ (Theravāda).

Tóm tắt lịch sử hành trình qua các thành bang, làng mạc, chùa chiền và bảo tháp nổi tiếng tại đảo quốc Srilanka.


## Phụ lục (A)

### Chứng kiến của nhà sư Trung Hoa Pháp Hiển

Lễ tang bậc A-la-hán tại đảo Srilanka, các bậc phi thường, Bảo tháp Dấu chân Phật và đại tự Abhayagiri.

Tại vị trí dấu chân Phật ở phía Bắc kinh thành, người ta đã xây dựng một bảo tháp lớn cao 400 feet, được trang hoàng lộng lẫy bằng vàng bạc và vô số loại châu báu quý giá vô ngần để thờ phụng.

Bên cạnh bảo tháp đó, đại tu viện mang tên "Abhayagiri" cũng được xây dựng và dâng cúng. Hiện nay, có khoảng 5.000 vị Tỳ-kheo đang cư ngụ và tu tập tại tu viện này.

### Pho tượng bằng ngọc bích

Có một ngôi đại điện thờ Phật được tạo tác tinh xảo bằng vàng bạc và nhiều loại trân bảo quý giá. Trong ngôi đại điện đó thờ một pho tượng Phật bằng ngọc bích cao hơn 20 feet.

Pho tượng cùng với ngôi đại điện tỏa ánh sáng lấp lánh của bảy loại châu báu, làm cho hoa tịnh tín của những người đến chiêm bái được nở rộ và tăng trưởng mạnh mẽ. Diện mạo của pho tượng toát lên vẻ oai nghiêm, phúc hậu và thánh thiện đến mức dù có dùng lời nói tán dương bao nhiêu lần đi nữa cũng chỉ thấy mệt mỏi chứ không thể diễn tả hết được. Trên lòng bàn tay phải của pho tượng có đặt một viên ngọc trai vô cùng quý giá.

**Cây Đại Bồ-đề**

Vào thời xa xưa, một vị vua trị vì hòn đảo Srilanka này đã cử một sứ giả đi thỉnh hạt giống của cây **Đại Bồ-đề**, nơi Đức Thế Tôn đã thành đạo. Sau khi mang về và trồng bên cạnh ngôi đại tự, cây Bồ-đề đã phát triển cao đến 200 bộ (feet).

Khi cây Bồ-đề có xu hướng nghiêng về phía đông nam, nhà vua lo sợ cây sẽ bị đổ nên đã dùng những cột gỗ lớn có chu vi khoảng tám ngàn chín sải tay để chống đỡ và bảo vệ cây.

Từ chỗ những cột chống ấy, rễ cây đâm ra, xuyên thấu qua lớp gỗ và lớn dần lên khoảng 4 gang tay rồi cắm xuống đất, bám rễ vững chắc. Dù dọc theo cột gỗ có những vết nứt, nhưng vì rễ Bồ-đề đã quấn quanh bao bọc nên người ta không dỡ bỏ những cột đó. Tại gốc cây Bồ-đề, một tòa bảo tháp lớn đã được xây dựng. Bên trong tòa bảo tháp này tôn trí một bức tượng Phật trong tư thế kiết già, nơi hàng thiện tín, chư Tăng và người dân thường xuyên đến chiêm bái và cúng dường.

**Răng Vuốt Thánh (Xá-lợi Răng Phật)**

Trên hòn đảo này, một ngôi bảo điện vĩ đại cũng được xây dựng để tôn thờ và lưu giữ Xá-lợi Răng của Đức Thế Tôn. Hai công trình nêu trên tỏa ra ánh sáng rực rỡ của bảy loại báu vật, trông vô cùng lộng lẫy và uy nghiêm.

**Các buổi thuyết Pháp trên đường vào mỗi ngày Uposatha**

Đức vua luôn chân chánh thực hành và gìn giữ bốn pháp **Tâm Từ (Bốn Phạm hạnh)**, đồng thời luôn khuyến khích thần dân trong nước hướng tâm tịnh tín, nương nhờ vào giáo pháp cao quý của Tam Bảo.


Kể từ khi hòn đảo Srilanka này được cai trị bởi những bậc minh quân đầy đủ mười đức tính của bậc vương giả (Thập vương pháp), xứ sở này đã thoát khỏi nạn đói (họa đói kém), cũng như thoát khỏi nạn đao binh (họa chinh chiến, giết chóc).

Trong kho tàng thuộc về chư Tăng cũng lưu giữ rất nhiều châu báu, hồng ngọc quý giá cùng vô số ngọc trai vô giá.

Trên hòn đảo lớn này có rất nhiều bậc danh gia vọng tộc có lòng tịnh tín sâu sắc vào Phật giáo. Tư gia của các vị đại thương buôn cũng vô cùng nguy nga, đồ sộ. Các tuyến đường lớn nhỏ khắp nơi đều được tu sửa, giữ gìn bằng phẳng và sạch đẹp.

Hàng tháng, vào các ngày mùng tám, ngày rằm và ngày ba mươi (hoặc hai mươi chín), các giảng đường đã được xây dựng tại khắp các ngả tư đường để tổ chức các buổi thuyết Pháp. Chư Tăng và thiện tín từ khắp bốn phương đều vân tập về đây để lắng nghe và ghi nhớ giáo pháp.

Người dân trên đảo cho biết số lượng chư Tăng đang cư ngụ và tu học tại Srilanka có khoảng hơn 5.000 đến 6.000 vị. Các vị Tỳ-kheo này thực hành hạnh **khất thực** giữa hàng thiện tín để duy trì sự sống theo pháp **vật thực thích đáng**.

Đức vua cũng dành riêng những khu vực cư trú cho khoảng hơn 5.000 đến 6.000 người nghèo khổ và những người hành khất trong vương quốc. Những người hành khất cần thức ăn sẽ mang bát của mình đến đó và họ nhận được rất nhiều thực phẩm theo khả năng đáp ứng của triều đình.

**Đại lễ rước Xá-lợi Răng Phật**

Xá-lợi Răng của Đức Thế Tôn thường xuyên được rước đi cúng dường vào ngày rằm tháng Ba (tháng Nayon). Mười ngày trước khi rước Xá-lợi Răng, đức vua cho trang hoàng lộng lẫy một con voi trắng quý tộc. Một người đàn ông có giọng nói vang rền, truyền cảm, mặc y phục cung đình, cưỡi trên con voi lớn và đánh trống vang dội để thông báo cho toàn thành phố chuẩn bị nghi lễ cúng dường. (Nghi lễ rước Xá-lợi do chùa Abhayagiri chủ trì được mô tả chi tiết).


**Tự viện Bhaddarika và sự mầu nhiệm của Ngài Dhammagutta**

Cách chùa Abhayagiri khoảng 40 lý về phía đông là đại tự viện mang tên **Bhaddarika**, nơi có khoảng 2.000 vị Tỳ-kheo cư ngụ, và một ngọn núi liên quan đến Phật giáo gọi là **Mahītale**.

Trong số chư Tăng tại tự viện Bhaddarika, Ngài Trưởng lão **Dhammagutta** được đông đảo thiện tín và dân chúng đặc biệt kính trọng, lễ bái với lòng tịnh tín sâu sắc. Vị Trưởng lão này đã trú ngụ trong một hang đá suốt hơn bốn mươi năm và—

chuyên tâm thực hành **đề mục thiền Từ**. Nhờ oai lực từ tâm và thần thông của ngài Dhammagutta, ngay cả những loài vật vốn là kẻ thù tự nhiên như rắn và ếch cũng không hề làm hại nhau, mà trái lại còn có thể chung sống hòa bình trong cùng một hang động.

**Đại tự viện Mahāvihāra**

Cách kinh thành 7 lý về phía nam là đại tự viện **Mahāvihāra**, nơi có 3.000 vị Tỳ-kheo luôn thường trú.

Trong số đó, có một vị Tỳ-kheo luôn giữ gìn các **học giới luật** đã được Đức Thế Tôn ban truyền một cách trọn vẹn, không để đứt đoạn hay hoen ố. Vì giới hạnh của vị Trưởng lão ấy vô cùng thanh tịnh và trắng bạch như bông, nên tất cả những ai chiêm bái đều khởi lòng tịnh tín, tin rằng ngài là bậc **A-la-hán** đã đoạn tận lậu hoặc và thoát khỏi vòng luân hồi.

Khi vị Đại đức sắp sửa bước vào cuộc hành trình cuối cùng của cuộc đời là sự tan rã của ngũ uẩn, chính Đức vua đã đích thân đến để vấn tin xem Ngài đã thật sự là bậc A-la-hán, bậc đã đoạn tận các lậu hoặc hay chưa. Sau khi cung thỉnh đông đảo chư Tăng tụ họp, Đức vua đã cung kính hỏi rằng: "Bạch chư Đại đức, vị Đại trưởng lão này đã trở thành bậc A-la-hán, bậc đã tận trừ lậu hoặc rồi phải không?". Ngay lập tức, chư Tăng đã dùng những lời chân thật để khẳng định rằng vị ấy chính là một bậc A-la-hán.

Khi bậc Thánh A-la-hán ấy xả báo thân, chứng đắc Niết Bàn tịch tịnh, Đức vua đã tổ chức lễ trà tỳ theo đúng những nghi thức và luật định ghi chép trong giáo điển vốn chỉ dành riêng cho các bậc A-la-hán, đó là đại lễ cúng dường Mahākīḷana.

### Trà tỳ nhục thân của bậc A-la-hán

Tại một địa điểm cách chùa Mahāvihāra khoảng bốn đến năm dặm về phía Đông, người ta đã dựng một giàn hỏa thiêu lớn với diện tích mỗi bề hơn 30 bộ và chiều cao gần 30 bộ. Ở phía trên, người ta đặt các loại gỗ quý có hương thơm ngào ngạt như trầm hương, và ở bốn mặt đều có làm các bậc thang đi lên.

Giàn hỏa thiêu được bao phủ và che chắn xung quanh bằng những tấm vải trắng tinh khôi quý giá của vùng Kashmir. Phía trên đỉnh, người ta đặt một cỗ xe có hình dáng tương tự như xe tang của người Trung Hoa nhưng không có hình rồng.

Vào thời điểm diễn ra lễ trà tỳ, Đức vua cùng với đông đảo tùy tùng và dân chúng từ khắp bốn phương tụ hội về, tay cầm hoa và hương liệu, đi theo sau cỗ xe để cúng dường cho đến tận nơi hỏa thiêu.

Chính Đức vua cũng đích thân cầm hoa và hương liệu để đi theo cúng dường. Sau khi các nghi thức cúng dường hoàn tất, nhục thân của Ngài được đưa lên giàn hỏa, rưới nước thơm và dầu thơm rồi mới bắt đầu hỏa thiêu.


Trong khi ngọn lửa đang bùng cháy, rất nhiều người vì lòng tôn kính và tịnh tín đối với bậc Thánh vừa nhập Niết Bàn, đã cởi bỏ những đồ trang sức và y phục lớp trên của mình, rồi cùng với quạt lông công, lọng trắng ném vào đống lửa để cúng dường.

Sau khi lễ trà tỳ hoàn tất, những phần Xá lợi xương còn sót lại đã được tôn trí và xây dựng một ngôi bảo tháp để thờ phượng và chiêm bái. Tuy ngài Pháp Hiển không đến kịp lúc vị Đại đức ấy còn sinh tiền, nhưng ngài đã hiện diện đúng vào lúc đại lễ Trà tỳ đang diễn ra.

### Đức vua Sri Lanka ủng hộ giáo pháp

Đức vua của xứ sở này vì lòng tịnh tín sâu sắc và trân trọng đối với Phật giáo, đã mong muốn thành lập một tu viện mới cho chư Tăng trú ngụ. Ngài đã cung thỉnh rất nhiều vị Tỳ-kheo và tổ chức một buổi đại hội. Sau khi dâng cúng các loại vật thực thượng vị và các vật dụng dâng cúng khác lên chư Tăng, Đức vua đã chọn ra một đôi bò đực lớn có cặp sừng được trang trí đẹp đẽ bằng vàng bạc và đá quý. Ngài cho lắp cái cày có lưỡi cày bằng vàng vào, rồi đích thân ngài đi quanh một khu đất theo bốn hướng để cày và xác định ranh giới.

Toàn bộ khu đất đã được xác định ranh giới này, cùng với tất cả dân cư, ruộng vườn và nhà cửa bên trên, đều được Đức vua phát nguyện cúng dường làm tài sản của giáo hội cho chư Tăng sử dụng lâu dài qua nhiều thế hệ. Ngài đã cho viết sắc lệnh chính thức để đảm bảo rằng sau này không một ai có quyền thu hồi hay hủy bỏ việc cúng dường này. Do đó, khu đất thuộc về giáo sản này không ai có thể xâm phạm hay di dời được.


Đây là đoạn trích từ cuốn nhật ký của Ngài Pháp Hiển. Ngài Pháp Hiển đã từ Ấn Độ sang và lưu trú tại chùa Abhayagiri, Sri Lanka trong hai năm (vào khoảng năm Phật lịch 954-956).

## PHỤ LỤC (B)

[Giải thích về việc giáo pháp truyền đến đảo đảo Sri Lanka và các giáo phái chia rẽ du nhập vào dòng truyền thừa Theravāda]

### Ngài Mahinda truyền giáo sang Sri Lanka

Đại đức Moggaliputta Tissa đã lựa chọn và cử chín vị Đại trưởng lão làm lãnh đạo các đoàn truyền giáo đi đến chín quốc độ vùng biên địa để thiết lập nền tảng giáo pháp.

Trong số đó, tám vị Đại đức đã đi đến các địa phương được chỉ định và thiết lập Phật giáo tại đó. Riêng Ngài Mahinda vào năm Phật lịch 236 đã từ Diêm-phù-đề (Ấn Độ) khởi hành sang đảo Sri Lanka. Tại đây, Ngài đã làm cho Đức vua Devānampiya Tissa cùng đông đảo dân chúng trên đảo phát tâm tịnh tín và thiết lập vững chắc giáo pháp của Đức Phật.

Ngài đã thọ nhận ngự uyển Mahāmeghavana do Đức vua dâng cúng, và tại khu vườn đó, Ngài đã cho xây dựng một đại tu viện của Tăng-già gọi là Mahāvihāra.

Từ thời điểm đó, Phật giáo tại đảo Sri Lanka, trải dài cho đến triều đại của Đức vua Vaṭṭagāmaṇi, vẫn giữ được sự thanh tịnh, không bị pha tạp bởi các quan điểm của các bộ phái khác và đã tỏa sáng rực rỡ.

Tuy nhiên, bắt đầu từ triều đại vua Vaṭṭagāmaṇi, các tà thuyết của các bộ phái khác đã bắt đầu xâm nhập vào đảo Sri Lanka. Khi ấy, các bậc Đại trưởng lão thuộc dòng truyền thừa Theravāda thanh tịnh đã dùng sự tinh tấn lớn lao để giữ gìn Pháp và Luật cổ xưa một cách nguyên vẹn, không để cho chúng bị pha tạp hay vẩn đục bởi quan điểm của các phái khác. Cụ thể như sau:

### Sự hình thành phái Abhayagirivāsī

Đức vua **Vaṭṭagāmaṇi** lên ngôi vào năm 440 Phật lịch. Sau khi trị vì được 5 tháng, Ngài bị một tướng cướp tên là Brāhmaṇatissa và bảy vị tướng **Damiḷa** tấn công, đánh phá. Thất bại trong trận chiến, đức vua phải tháo chạy và sống ẩn dật dưới danh phận không hiển lộ trong suốt hơn 14 năm.

Khi ấy, tại đảo quốc Sri Lanka, do dân chúng bị áp bức bởi nạn trộm cướp, loạn lạc và cả nạn đói kém nên không còn đủ khả năng hộ độ tứ sự đến chư vị Tỳ-kheo. Vì thế, phần lớn chư Tăng từ Sri Lanka đã sang đảo **Jambudīpa** (Ấn Độ) và trú ngụ tại đó, nỗ lực trì tụng thuộc lòng **Dhamma-Vinaya**.

Những vị Trưởng lão còn ở lại đảo quốc Sri Lanka thì sống đạm bạc bằng các loại củ, quả, rễ và lá cây tìm được. Khi cơ thể còn đủ sức, các Ngài ngồi trì tụng, ôn lại giáo pháp **Pariyatti**. Khi sức lực suy kiệt, các Ngài gom cát lại thành đống, quây quần xung quanh, kề đầu vào nhau tại một điểm để dốc hết tâm lực thẩm thấu, suy xét giáo pháp **Pariyatti**. Bằng cách này, trong suốt 12 năm ròng rã, các Ngài đã duy trì được ba tạng **Piṭaka** cùng các bản chú giải trong trí nhớ mà không hề khiếm khuyết.

Vào thời điểm đức vua **Vaṭṭagāmaṇi** dẹp tan quân **Damiḷa** và tái thống trị (khoảng năm 455-466 Phật lịch), chư vị Trưởng lão ở lại Sri Lanka đã cùng với các vị từ **Jambudīpa** trở về tiến hành đối chiếu, hiệu đính ba tạng **Piṭaka**. Kết quả cho thấy không có một sự sai khác hay biến đổi nào, dù chỉ là một mặt chữ.

Tuy nhiên, vào thời điểm đó, chỉ có duy nhất một vị Tỳ-kheo du-sĩ (dussīla) là còn thuộc lòng tạng **Mahāniddesa**. Vị Trưởng lão **Mahātipitaka** đã yêu cầu Trưởng lão **Mahārakkhita** đến học tạng này từ vị Tỳ-kheo đó để lưu giữ và bảo tồn.

Như đã trình bày, dù trong thời kỳ gian nan do đói kém và loạn lạc, việc trì tụng thuộc lòng vô cùng khó khăn,


nhưng **Dhamma-Vinaya** – tức ba tạng **Piṭaka** – vẫn được lưu truyền một cách cung kính.

Sau khi xây dựng tu viện mang tên **Abhayagiri**, đức vua **Vaṭṭagāmaṇi** đã dâng cúng đến Trưởng lão **Mahātissa**, vị đã từng nuôi dưỡng và hộ độ đức vua trong thời gian Ngài sống ẩn dật.

Vì vị Trưởng lão này thường xuyên giao du thân mật với các gia chủ nên chư Tăng tại **Mahāvihārawāsī** đã thực hiện **pabbājanīyakamma** (nghi thức tống xuất) đối với vị ấy. Khi đó, người đệ tử của vị ấy là Trưởng lão **Bahalamassutissa** đã đứng ra phản đối nghiệp sự này. Do đó, vị này cũng bị Tăng chúng thực hiện **ukkhepanīyakamma** (nghi thức loại thông) và tẩy chay. Trưởng lão **Bahalamassutissa** đem lòng phẫn nộ chư Tăng **Mahāvihārawāsī**, bèn đến tu viện **Abhayagiri**, hợp cùng Trưởng lão **Mahātissa** thiết lập một tông phái riêng biệt.

Hai vị Trưởng lão này đã không bao giờ quay trở lại tông phái **Mahāvihāra** nữa. Kể từ đó, tại Sri Lanka chia làm hai phái là **Mahāvihārawāsī** và **Abhayagirivāsī**. Việc chia rẽ thành hai phái này là nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự suy thoái của giáo pháp tại Sri Lanka.

### Sự hình thành phái Dhammaruci

Vào thời điểm đó, đức vua **Vaṭṭagāmaṇi** đặc biệt tịnh tín nơi chư Tăng phái **Abhayagirivāsī**, Ngài thường xuyên thỉnh mời và hộ độ họ bằng tứ vật dụng.

Các vị đại thần của đức vua và đông đảo dân chúng tiếng tăm cũng xây dựng nhiều tu viện tại **Abhayagiri** cũng như những nơi khác để dâng cúng đến chư Tăng phái **Abhayagirivāsī**. Theo cách đó, chư Tăng phái **Abhayagirivāsī** trở nên hiển hách, nhận được sự cung kính, cúng dường và tôn trọng từ rất nhiều người danh tiếng.


Hơn nữa, các vị Tỳ-kheo phái **Abhayagirivāsī** như Trưởng lão **Bahalamassutissa** còn tiếp nhận và giảng dạy một hệ thống Tam Tạng mới lạ bằng tiếng Sanskrit. Đây là **Dhamma-Vinaya** của phái **Dhammaruci**, một nhánh thuộc phái **Vajjiputtaka** được đưa sang từ Ấn Độ. Vì lý do đó, những vị thuộc phái **Abhayagirivāsī** này cũng được gọi là người thuộc phái **Dhammaruci**.

Đây là nguyên nhân thứ hai dẫn đến sự suy thoái giáo pháp tại Sri Lanka.

### Việc ghi chép Ba Tạng lên lá buông

Về phần chư vị Trưởng lão phái **Mahāvihārawāsī**, các Ngài chỉ chấp nhận và giảng dạy hệ thống Tam Tạng cổ xưa, vốn đã được thiết lập vững chắc và thanh tịnh hoàn toàn bằng ngôn ngữ Pali. Hệ thống này vẫn được lưu truyền thông qua hình thức trì tụng thuộc lòng.

Tuy nhiên, chư vị Trưởng lão thời bấy giờ nhận thấy rằng trí nhớ và trí tuệ của hậu thế sẽ dần suy giảm. Do đó, các Ngài đã nỗ lực ghi chép ba tạng **Piṭaka** cùng các bản chú giải – vốn được lưu truyền bằng miệng từ thời đức Phật cho đến lúc bấy giờ – lên lá buông (lá bối).

Trong quá trình thực hiện, chư Trưởng lão phái **Mahāvihārawāsī** đã đến an cư tại hang động **Āloka**, gần thành phố Mātula thuộc vùng Malayajanapada, cách kinh thành Anurādhapura 68 dặm. Nhờ sự bảo trợ của vị thủ lĩnh địa phương đó, các Ngài đã hoàn thành việc khắc chữ lên lá buông.

Có thuyết nói rằng: "Khi ấy, chư vị Trưởng lão phái **Mahāvihārawāsī** không nhận được sự hỗ trợ từ đức vua hay các đại thần, mà chỉ bằng chính năng lực của mình để thực hiện việc ghi chép ba tạng **Piṭaka** lên lá buông".

Cũng có thuyết nói rằng: "Việc khắc chữ lên lá buông được thực hiện không chỉ vì tiên liệu sự suy giảm trí tuệ của hậu thế, mà còn vì các Ngài nhận thấy sự khó khăn trong việc trì tụng thuộc lòng giữa những thời kỳ loạn lạc, đói kém và đất nước bị tàn phá". Tương tự như vậy—

“Vì mục đích để những tà thuyết mà các thành viên nhóm **Abhayagiri** đang tiếp nhận, giảng dạy và truyền bá không bị trộn lẫn hay làm xáo trộn giáo pháp, các bậc tiền nhân cũng đã có ý nguyện ghi chép lại tâm điểm của giáo lý lên lá buối”. Những điểm cốt yếu này cần phải được thấu hiểu và ghi nhớ kỹ lưỡng.

Đúng như đã trình bày, các vị trưởng lão trú ngụ tại **Mahāvihāra**, vì lợi ích của việc giữ cho **Thế Tôn Khế Kinh** (Theravāda Piṭaka) vốn dĩ đã hằng thanh tịnh không bị pha tạp bởi các quan điểm ngoại lai, nên vẫn tiếp tục gìn giữ và bảo hộ giáo pháp bằng cách ghi chép lên lá buối bằng ngôn ngữ Pāḷi như truyền thống từ xưa.

Nếu vào thời điểm đó, Tam Tạng giáo điển không được ghi lại trên lá buối, thì ở các thời đại sau này, khi gặp phải những bài kinh có nguồn gốc từ ngoại đạo, thật khó mà loại bỏ chúng với lập luận rằng: “Những bài kinh này không thuộc về Tam Tạng của chúng ta”.

Thật vậy, nhờ việc Tam Tạng cùng với các Chú giải đã được lưu lại trên lá buối vào thời ấy, nên ở tương lai, việc đối chiếu với những bản kinh chép tay đó để loại bỏ các tà thuyết từ bên ngoài trở nên dễ dàng hơn.

Để minh họa cho sự thuận lợi này, trong khoảng năm Phật lịch 524 đến 552, dưới triều vua Bhātiya, đã xảy ra sự tranh chấp về **Luật tạng** (Vinaya) giữa các vị trưởng lão phái **Abhayagiri** và phái **Mahāvihāra**. Khi đó, vua Bhātiya đã cử một vị đại thần tên là Dīghakārāyana, thuộc dòng dõi Bà-la-môn, đến gặp các vị trưởng lão. Vị đại thần này sau khi lắng nghe phần trình bày kinh luật của cả hai bên đã đưa ra phán quyết cuối cùng.

Ngoài ra, trong thời vua Vohārika Tissa (Phật lịch 758–780) cũng như thời vua Goṭhābhaya (Phật lịch 797–818), các vị trưởng lão Thượng tọa bộ đã đối chiếu với Tam Tạng **Pháp và Luật** (Dhamma-Vinaya) được chép trên lá buối để loại bỏ các tà thuyết phi tịnh pháp (adhamma-vāda) sai lầm.

### Sự phát sinh của tà thuyết phi tịnh pháp

Đây là lời trình bày từ nguồn gốc ban đầu về cách thức nảy sinh các tà thuyết phi tịnh pháp vốn là những vết nhơ của Giáo pháp.

Dưới thời đại vương Sīri Dhamma-Asoka, những tu sĩ ngoại đạo bị buộc hoàn tục và trục xuất, vì không còn chỗ dung thân trong Phật pháp nên đã


sinh lòng oán hận, rời khỏi kinh đô Pāṭaliputta và tập trung tại thành Nālandā gần thành Rājagaha. Tại đây, họ đã bàn bạc rằng:

“Để dân chúng không còn tin kính và quy hướng theo Phật pháp, chúng ta phải phá hủy Pháp và Luật của các tu sĩ dòng họ Thích Ca. Nhưng nếu không hiểu rõ học thuyết của họ thì không thể phá hoại được. Do đó, bằng bất cứ cách nào, chúng ta phải thâm nhập trở lại vào Giáo pháp để xuất gia thành tu sĩ.”

Sau khi bàn tính như vậy, họ quay trở lại nhưng vì không thể thâm nhập vào hàng ngũ của các vị Tỳ-kheo Thượng tọa bộ thanh tịnh, nên họ đã tìm đến nương tựa nơi 17 bộ phái khác như **Mahāsaṅghika** (Đại Chúng bộ). Họ che giấu thân phận ngoại đạo để xuất gia, học tập Tam Tạng, rồi sau đó bóp méo nội dung Tam Tạng này. Tiếp đến, họ đi đến thành Kosambī, cùng nhau bàn mưu tính kế để phá hoại **Pháp và Luật**. Vào năm Phật lịch 253, họ cư ngụ tại 6 địa điểm và thành lập 9 bộ phái mới gồm:

1. Phái **Hemavatika**
2. Phái **Rājagirika**
3. Phái **Siddhatthika**
4. Phái **Pubbaseliya**
5. Phái **Aparaseliya**
6. Phái **Vājiriya**
7. Phái **Vetu**
8. Phái **Adhika**
9. Phái **Aññamahāsaṅghika**

Tên gọi và tôn chỉ của các bộ phái này đã được trình bày rõ trong Chú giải bộ **Kathāvatthu** (Ngữ tông). (Tại đây, ngài Đại trưởng lão có dẫn chứng các bộ kinh của các tông phái khác như **Vaṇṇa-piṭaka**). Có thể hiểu rằng, các bộ kinh như **Vaṇṇa-piṭaka** và những bản kinh **Đại thừa** (Mahāyāna) mới nổi thuộc thời kỳ đó phần lớn đã thâm nhập vào đảo quốc Sīhaḷa. Trong số đó, việc các bộ kinh của phái **Dhammaruci** thuộc tông **Vajjiputtaka** truyền đến đảo quốc Sīhaḷa đã được đề cập ở phía trên. Còn về việc các bộ kinh điển khác truyền đến đảo quốc này thì diễn tiến như sau.


### Cuộc trấn áp tà thuyết Vetulla lần thứ nhất

Trong khoảng năm Phật lịch 758 đến 780, dưới triều vua Vohārika Tissa, các thành viên nhóm **Dhammaruci** trú tại chùa **Abhayagiri**, với ý đồ phá hoại Giáo pháp, đã tiếp nhận bộ kinh **Vetulla-piṭaka** do các bà-la-môn theo tà thuyết **Vetulla** giả dạng tu sĩ biên soạn ra, rồi họ tuyên truyền rằng: “Bộ **Vetulla-piṭaka** này chính là lời Phật dạy.”

Các vị Tỳ-kheo **Thượng tọa bộ** (Theravāda) trú tại chùa **Mahāvihāra** sau khi đối chiếu bộ kinh đó với **Pháp và Luật** của mình đã phán định đó là tà thuyết phi tịnh pháp và quyết định loại bỏ. Sau khi nghe biết chuyện này, vua Vohārika Tissa đã cử vị đại thần Kapila, một bậc tinh thông và uyên bác trong mọi kinh điển, đến để thẩm định. Sau khi xác nhận đó không phải là lời Phật dạy, nhà vua đã cho thiêu hủy toàn bộ kinh sách **Vetulla**, đồng thời trừng phạt những tu sĩ xấu ác theo tà thuyết này, làm cho Phật pháp một lần nữa được rạng rỡ.

Chính vì thế, trong bộ **Mahāvaṃsa** (Đại vương thống sử) có đoạn kệ ngôn rằng:

36-41. Đức vua Vohārika Tissa ấy, nhờ sự thẩm định của vị đại thần Kapila, đã trấn áp tà thuyết **Vetulla**, thi hành hình phạt đối với các tu sĩ xấu ác và làm cho Giáo pháp được hưng thịnh rạng ngời.

### Sự phát sinh của phái Sāgaliya

Vào khoảng năm Phật lịch 797 đến 810, dưới triều vua Goṭhābhaya, các thành viên nhóm **Abhayagiri** lại tiếp tục thuyết giảng về tà thuyết **Vetulla** theo cách tương tự như trước.

Lúc bấy giờ, trong số các thành viên tại **Abhayagiri**, có vị trưởng lão tên là Ussiliya Tissa nghe biết về việc trừng phạt các tu sĩ theo tà thuyết **Vetulla** dưới thời vua Vohārika Tissa, đã suy nghĩ rằng: “Dưới triều vua Goṭhābhaya, một bậc quân vương đầy đủ trí tuệ và sự suy xét, điều tương tự chắc chắn sẽ xảy ra. Nếu điều đó xảy ra với chúng ta thì thật không tốt.” Vị ấy bèn quyết định: “Chúng ta sẽ không còn chung nhóm với những vị Tỳ-kheo tại **Abhayagiri** đó nữa.” Quyết định xong, khoảng 300 vị đã rời đi.

Quyết định rằng: "Chúng ta sẽ không hòa hợp cùng với các Tỳ-kheo nữa", rồi vị ấy dẫn theo khoảng ba trăm vị Tỳ-kheo đi đến chùa Dakkhiṇagiri, sống tách biệt khỏi hệ phái Dhammaruci.

Trong số các vị Tỳ-kheo đó, một vị Trưởng lão tên là Sāgala, khi đang trú ngụ tại chính chùa Dakkhiṇagiri ấy, đã biên soạn và trước tác bộ chú giải Kinh tạng gọi là Āgamabyākhyāna. Dựa trên vị Trưởng lão Sāgala này, các hàng đệ tử hậu học của vị ấy từ thời đó trở đi được gọi là tín đồ hệ phái Sāgaliya. Giáo pháp của hệ phái Sāgaliya này về sau, dưới triều vua Mahāsena, đã lan rộng đến chùa Jetavana.

## Việc dẹp bỏ thuyết Vetulla lần thứ hai

Vua Goṭhābhaya đã cho triệu tập đông đảo chư Tăng từ năm đại tu viện gồm: Mahāvihāra, Cetiya, Thūpārāma, Issarasamaṇaka và Vessagiri để hội họp lại một nơi; sau khi hỏi han về sự việc đó và biết được rằng thuyết Vetulla không phải là lời dạy của Đức Phật, vua đã cho thích dấu lên thân của 60 vị Tỳ-kheo xấu ác theo tà thuyết Vetulla này rồi trục xuất họ ra khỏi quốc độ Sri Lanka.

Vua cũng cho đốt bỏ các kinh sách Vetulla để làm cho Phật giáo được rạng rỡ. Khi đó, trong số các Tỳ-kheo bị trục xuất khỏi Sri Lanka, một số vị đã đi đến cảng Kāvira và trú ngụ tại đó. Trong thời gian họ đang ở đó, có một thanh niên ngoại đạo từ nơi khác đi đến cảng Kāvira; khi thấy dân làng ở bến cảng cúng dường và tôn trọng các vị Tỳ-kheo này, vì ham muốn lợi lộc và sự cúng dường, anh ta đã xuất gia với các vị Tỳ-kheo ấy và trở nên nổi tiếng với tên gọi Saṅghamitta.

Saṅghamitta đó, dựa trên quyết định của các Tỳ-kheo Mahāvihāravāsī (Bậc trú ngụ tại Đại Tu Viện), khi biết được rằng vì nguyên nhân theo thuyết Vetulla mà thầy của mình đã bị trục xuất khỏi đất nước, nên đã nảy sinh tâm phẫn nộ với các vị Tỳ-kheo Mahāvihāravāsī và tuyên bố rằng: "Ta sẽ khiến cho họ phải chấp nhận thuyết Vetulla này, và ta sẽ nhổ tận gốc rễ, phá hủy các tu viện của họ". Sau khi đe dọa như vậy, vị ấy đi đến đảo Sri Lanka, dùng lời lẽ thuyết phục vua Goṭhābhaya để vị này khởi tâm tịnh tín, rồi nỗ lực dạy dỗ các bộ môn nghệ thuật và kiến thức cho hai người con của vua. Tuy nhiên, ngoại trừ người anh cả là Thái tử Jeṭṭhatissa vốn có thể nhận ra và hiểu được tư tưởng của vị ấy,


vị ấy chỉ đặc biệt nâng đỡ và giảng dạy cho người em trai là Thái tử Mahāsena, người có thể tuân theo lời của vị ấy về sau.

Khi phụ vương băng hà và Thái tử Jeṭṭhatissa lên ngôi vua (Phật lịch 810-819), vì sợ vua Jeṭṭhatissa nên Saṅghamitta đã trốn đi đến khu vực cảng Kāvira.

Trong khoảng từ năm Phật lịch 819 đến 845, dưới triều vua Mahāsena, Saṅghamitta đã quay trở lại đảo Sri Lanka một lần nữa, trú ngụ tại chùa Abhayagiri và nỗ lực bằng mọi phương cách để ép các vị thuộc hệ phái Mahāvihāravāsī phải chấp nhận thuyết Vetulla. Tuy nhiên, khi nhận thấy không đủ khả năng để bắt các vị Mahāvihāravāsī theo tà thuyết đó, vị ấy đã tiếp cận vua Mahāsena, dùng nhiều lý lẽ để thuyết phục và dụ dỗ vua, rồi—

Dùng uy quyền của đức vua tạo ra lệnh truyền rao khắp kinh thành rằng: "Nếu có bất kỳ ai đem vật thực, thức ăn cúng dường cho dù chỉ là một vị Tỳ-kheo Mahāvihāravāsī, kẻ đó sẽ bị phạt một trăm đồng tiền."

Khi đó, các vị Tỳ-kheo Mahāvihāravāsī khi đi vào thành khất thực, suốt 3 ngày liền không nhận được vật thực, nên đã hội họp lại tại tòa lâu đài lớn gọi là Lohapāsāda và—

Bàn bạc, quyết định rằng: "Nếu chúng ta vì lý do đói khát mà chấp nhận điều phi pháp là Chánh pháp, thì rất nhiều người cũng sẽ theo điều phi pháp ấy mà bị sa đọa vào ác đạo, và tất cả chúng ta cũng sẽ trở thành người có lỗi. Do đó, cho dù có phải hy sinh mạng sống, chúng ta cũng nhất định không chấp nhận thuyết Vetulla." Sau khi quyết định như vậy, các vị đã từ bỏ tất cả các tu viện như Mahāvihāra, chạy đến vùng Rohaṇa thuộc miền Nam đảo Sri Lanka và vùng Malaya thuộc miền Trung đảo Sri Lanka.

### Về giáo lý của thuyết Vetulla

Về thứ gọi là thuyết Vetulla mà các bậc Trưởng lão Mahāvihāravāsī vô cùng gớm ghiếc và ghê tởm, đó là loại học thuyết như thế nào? Trong thời đại ngày nay, không thể trình bày đầy đủ thực chất của học thuyết Vetulla này. Lý do là


vì cái tên Vetulla cũng như các kinh sách và tông phái này không còn được biết đến rõ ràng. Tuy nhiên, trong bộ Kathāvatthu thuộc Tạng Diệu Pháp (Abhidhamma Piṭaka) và phần Chú giải, người ta tìm thấy một vài giáo điểm của thuyết Vetulla như sau. Đó là gì?—

(1) Theo nghĩa tối hậu (paramattha), chỉ có Đạo và Quả mới được gọi là Tăng-già (Saṅgha). Ngoài Đạo và Quả ra thì không có gì gọi là Tăng-già. Đạo và Quả cũng không tiếp nhận bất cứ thứ gì. Do đó, không thể nói rằng Tăng-già thọ nhận sự cúng dường cao quý.

(2) Chỉ có Đạo và Quả mới là Tăng-già. Những thứ đó cũng không có khả năng làm cho sự cúng dường cao quý được thanh tịnh (trở nên có quả báu lớn). Do đó, không thể nói rằng Tăng-già làm thanh tịnh sự cúng dường cao quý.

(3) Chỉ có Đạo và Quả mới là Tăng-già. Những thứ đó cũng không biết ăn uống hay sử dụng bất cứ thứ gì. Do đó, không thể nói rằng Tăng-già ăn, uống, nhai hay nếm.

(4) Chỉ có Đạo và Quả mới là Tăng-già. Người ta không thể dâng cúng bất cứ thứ gì cho họ, họ cũng không thể tiếp nhận, và việc cúng dường cho họ cũng không mang lại bất kỳ lợi ích hay kết quả nào. Do đó, không thể nói rằng việc cúng dường đến Tăng-già là có quả báu lớn.

(5) Đức Thế Tôn đầy đủ phước đức không hề thọ dụng hay sử dụng bất cứ điều gì. Tuy nhiên, để phù hợp và thuận theo thế gian, Ngài đã thị hiện như thể Ngài đang thọ dụng. Như vậy, vì việc cúng dường (đến Đức Phật) không có lợi ích, nên không thể nói là việc cúng dường đến Đức Phật ấy có quả báu lớn.

(6) Đức Thế Tôn đầy đủ phước đức đã sanh về cõi trời Tusitā và chỉ ngự trị tại cõi trời đó mà thôi, Ngài không hề hạ giáng xuống cõi người. Thực chất, Ngài chỉ hóa hiện và phái các hóa thân (nimitta-rūpa) xuống cõi người này để thị hiện mà thôi.

(၇) Đức Thế Tôn cao quý khi đang ngự tại cõi trời **Tusita** (Đâu-suất), vì mục đích thuyết Pháp nên Ngài đã hóa hiện ra một thân tướng **Nimitta** (Hóa thân) và gửi đến. Cả thân tướng **Nimitta** ấy và Tôn giả Ānanda – sau khi tiếp nhận và lắng nghe giáo pháp từ thân tướng ấy – là hai vị đã thuyết giảng. Còn chính bản thân Đức Phật thì không thuyết Pháp.

(၈) Nếu có cùng một ý muốn, một sự đồng thuận, thì có thể thực hành, nên thực hành việc hành dâm (hành hạnh ma-đăng-già). Nghĩa là, nếu có một ý muốn xuất phát từ lòng thương xót, hoặc nếu có cùng một ý nguyện muốn cùng nhau luân hồi trong vòng sanh tử bằng cách cùng nhau cúng dường đức Phật với người nữ (ma-tú-gà-ma), thì việc thực hành hạnh ma-đăng-già với sự đồng thuận như thế giữa hai người là điều nên làm, có thể làm.

Những quan điểm trên của phái Wetulla (Vetullavāda) được tìm thấy trong tập **Kathāvatthu Aṭṭhakathā**. Những luận thuyết của phái Wetulla trong các kinh điển Theravāda thời nay chỉ tìm thấy chừng ấy.

Nếu xét kỹ, trong các tà thuyết của phái Wetulla nêu trên, qua 4 quan điểm phi Pháp này, họ đã hiểu sai về bậc Thánh Tăng (Ariya Saṅgha) được nêu trong Tạng Kinh (Sutta Piṭaka). Họ cũng hoàn toàn bác bỏ ước định Tăng (Sammuti Saṅgha) được nêu trong Tạng Luật (Vinaya Piṭaka). Tiếp đó, có ba quan điểm đi theo tà kiến cho rằng vạn vật do đấng tạo hóa (Issara) tạo ra. Quan điểm cuối cùng thì lộ rõ bản chất là quan điểm của kẻ ti tiện.

Trong tác phẩm Đại thừa gọi là **Abhidhamma-samuccaya** (A-tỳ-đàm Tập Luận) do luận sư tên là Asaṅga (Vô Trước) soạn thảo bằng ngôn ngữ Sanskrit, có đoạn ghi chép như sau:

"Chi phần Wedulla (Vepulla) là gì? Đó là những bản văn giáo pháp liên quan đến **Bodhisatta Piṭaka** (Bồ Tát Tạng). Chi phần giáo pháp nào được gọi là **Vepulla**, thì chi phần đó cũng được gọi là **Vedalla**, và cũng được gọi là **Vetulla**. Tại sao gọi là **Vepulla**? Vì đó là nơi nương tựa cho sự lợi ích và hạnh phúc của tất cả chúng sanh;


vì đó là giáo pháp cao thượng, vĩ đại và sâu sắc nên gọi như vậy. Tại sao gọi là **Vedalla**? Vì có khả năng phá tan mọi sự ngăn che (**Āvaraṇa**) nên gọi như vậy. Tại sao gọi là **Vetulla**? Vì những pháp dụ được đưa ra trong tập luận đó là vô song nên gọi như vậy." (Sách **Abhidhamma-samuccaya**, trang 79)

Thời nay, trong kinh điển Đại thừa gọi là **Saddhamma-puṇḍarika Sutta** (Kinh Diệu Pháp Liên Hoa), quan điểm cho rằng có thể đạt đến Niết-bàn bằng quả vị Thanh văn (Sāvaka) hay **Độc Giác Phật** (Paccekabuddha) hoàn toàn bị bác bỏ và hạ thấp; thay vào đó, kinh khuyến khích mọi người, mọi cá nhân đều nên tu tập để thành Phật, đồng thời đưa ra rất nhiều ví dụ ca ngợi bậc Bồ-tát (Bodhisatta) một cách vô song và vĩ đại. Do đó, những luận thuyết nằm trong các kinh điển trình bày về **Bodhisatta** (Bồ-tát) như kinh **Saddhamma-puṇḍarika Sutta** cũng được hiểu là thuyết Wetulla.

## Sự phá hủy tu viện Mahāvihāra

Khi các vị tỳ-kheo thuộc phái **Mahāvihāravāsī** từ bỏ mọi tu viện và ra đi như đã trình bày, một vị tỳ-kheo ác hạnh tên là Saṅghamitta đã thuyết phục và làm cho nhà vua hiểu sai, khiến vua cho phá hủy 364 lâu đài trong khuôn viên tu viện như **Lohapāsāda** (Đại Đồng Điện), thậm chí cho nhổ tận gốc rễ và chuyển sang tu viện **Abhayagiri**. Trên mặt đất của tu viện, vua còn cho cày xới để trồng các loại đậu.

Với tình cảnh này, tu viện **Mahāvihāra** lúc bấy giờ trống không, không có công trình kiến trúc và vắng bóng các vị tỳ-kheo suốt chín năm trời.

Về sau, vua Mahāsena, dưới sự khuyên bảo đầy uy lực như lời đe dọa của một vị đại thần là bạn lành (kalyāṇamitta) tên là Mesavaṇṇābhaya, đã cho trùng tu tu viện **Mahāvihāra** lại như cũ, đồng thời thỉnh các vị tỳ-kheo thuộc phái **Mahāvihāravāsī** đã rời đi quay trở lại để hộ trì bằng tứ vật dụng.


## Sự hình thành phái Jetavanavāsī

Vua Mahāsena lại khởi tâm tịnh tín đối với một vị trưởng lão tên là Kuhakatissa đang ngụ tại chùa **Dakkhiṇārāma**, vốn là người có tâm địa xảo quyệt (thường làm cho các thí chủ hiểu lầm để tạo sự kính trọng). Vì vị trưởng lão đó, vua lại nỗ lực xây dựng một ngôi chùa tên là **Jetavana** (Kỳ-đà Lâm) tại khu vườn **Jotivana** nằm bên trong ranh giới (sīmā) của tu viện **Mahāvihāra**. Do các vị tỳ-kheo **Mahāvihāravāsī** không thể ngăn cản được nhà vua, nên họ lại một lần nữa rời bỏ tu viện **Mahāvihāra** mà ra đi.

Vào lúc đó, tu viện **Mahāvihāra** lại vắng bóng các vị tỳ-kheo suốt chín tháng trời. Còn vua Mahāsena, theo ý muốn của mình, đã xây dựng chùa **Jetavanavihāra** tại vườn **Jotivana** và cúng dường cho trưởng lão Kuhakatissa đó.

Tại chùa **Jetavanavihāra** này, các vị tỳ-kheo thuộc nhóm Sāgaliya từ tu viện **Dakkhiṇagiri** đã đến cư ngụ. Về sau, trong khoảng năm Phật lịch 1067 đến 1080, dưới triều vua Ambasāmaṇera Silākāla, các vị tỳ-kheo ngụ tại **Jetavanavihāra** đó đã trở thành những người theo phái Wetulla.

Như đã trình bày, từ trước thời điểm trưởng lão Buddhaghosa (Phật Âm) đến đảo Ceylon (năm Phật lịch 965), đã hiện hữu ba bộ phái có quan điểm đối nghịch với phái **Mahāvihāravāsī** – những bậc theo truyền thống Theravāda thuần khiết:

1. Phái **Abhayagirivāsī** (Phật lịch 455)
2. Nhóm Sāgaliya (Phật lịch 797-810)
3. Phái **Jetavanavāsī** (Phật lịch 829-845)

Trong ba bộ phái đó, các vị thuộc phái **Abhayagirivāsī** là nổi trội và có thế lực nhất. Nếu giải thích chi tiết hơn, những người thuộc phái **Abhayagirivāsī** đã chấp nhận cả Tạng kinh Theravāda thuần khiết, cả Tạng kinh của phái **Dhammaruci** thuộc bộ phái **Vajjiputtaka** (Độc Tử Bộ), cả Tạng kinh của phái **Mahīsāsaka** (Hóa Địa Bộ), và cả các bản văn thuộc phái Maha...

Họ cũng chấp nhận, học tập và truyền dạy tạng Pāḷi của bộ phái Yāna. Trong đó, việc họ chấp nhận tạng Pāḷi của bộ phái **Dhammaruci** đã được trình bày rõ ràng.

Việc chấp nhận tạng Pāḷi của các bộ phái như **Mahīsāsaka** có thể được biết đến thông qua nhật ký hành trình của vị tăng người Trung Hoa tên là Pháp Hiển (Fa-Hien), cũng như thông qua sức mạnh của những tên gọi như **Vaṇṇapiṭaka** – vốn đã bị bác bỏ trong các bản Chú giải. Tương tự như vậy, việc chấp nhận **Mahāyānapiṭaka** (tạng Đại thừa) cũng được ghi nhận theo cách này.

(Các đoạn văn bản từ lúc trưởng lão **Mahinda** đến đảo quốc Sīhaḷa để hoằng dương giáo pháp cho đến đây đều là những trích dẫn từ phần lời nói đầu bản dịch Miến Điện cuốn **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo) của bậc ân sư Đại trưởng lão Mahāsi. Để biết thêm chi tiết, xin xem ở phần lời nói đầu đó.)

### Lời cảm tạ

Phần Phụ lục (C) mang tên “Tóm lược lịch sử hành trình qua các thành phố, làng mạc, chùa chiền và bảo tháp nổi tiếng tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka)” sắp được trình bày sau đây được trích lục và tổng hợp một cách phù hợp từ các bản Chú giải (Aṭṭhakathā), Phụ chú giải (Ṭīkā), **Dīpavaṃsa**, **Mahāvaṃsa**, các bản dịch Pāḷi-Miến cùng với các sách sau đây:

1. **DICTIONARY OF PALI PROPER NAMES** (Tiến sĩ Malalasekera, 1960. **D.P.N.**)

2. Đại Phạn Địa lý Phật giáo (Tạng Paok Sayadaw U Cakkapāla, năm 1320 Miến lịch.)

3. Quốc gia Phật giáo, Tập 1-2-3. (Sayadaw U Saṃvarābhivaṃsa, thị trấn Pyapon, năm 1968.)

4. Cuốn sách lớn về kiến thức ngoại quốc tại đảo quốc Laṅkā. (Do Tỳ-kheo Sosadhamma, trú xứ chùa Mawtharyar, thị trấn Palaw viết năm 1952. Vị này đã sống và nghiên cứu tại Sīhaḷa, Ấn Độ v.v. trong nhiều năm từ năm 1937.)

5. Mahāthera Lalita (Do Sayadaw U Paññātheruppatti viết. Ngài đã sống tại Sīhaḷa hơn 5 năm, tốt nghiệp cử nhân **B.A. Hons**, là bậc soạn thảo kinh điển Gaṇavācaka Dhammācariya tại tự viện Visutārāma, thị trấn Pakokku, tức trưởng lão Āsaṇakelasā viết năm 1339 Miến lịch.)

---


### Phụ lục (C): Tóm lược lịch sử hành trình qua các thành phố, làng mạc, chùa chiền và bảo tháp nổi tiếng tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka)

Đảo quốc Sīhaḷa (nay là Sri Lanka), còn gọi là **Sīhaḷa**, **Tamapapaṇṇi**, **Laṅkādīpa**, nằm trong vùng biển Ấn Độ về phía nam của lục địa Ấn Độ. Nơi đây cách cảng Ấn Độ 22 dặm, cách Calcutta 1.230 dặm, cách Yangon 1.235 dặm và cách London 4.760 dặm.

Đảo có chiều dài 270 dặm, chiều rộng 140 dặm, diện tích 25.332 dặm vuông. Theo số liệu thống kê năm 1935, dân số có hơn 5 triệu người (gần 6 triệu), số lượng Tăng chúng có hơn mười hai ngàn bốn trăm vị (12.400). Hiện nay, dân số vào khoảng 13 triệu người.

Hoàng tử **Vijayabāhu** đã đến đảo Sīhaḷa và lên ngôi ngay vào ngày Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn. Kể từ đó, nơi đây trở thành khu vực có người sinh sống. Trải qua 177 đời vua. Năm 1505 sau Công nguyên, đảo bị người Bồ Đào Nha xâm chiếm; từ năm 1602-1658 bị người Hà Lan (Netherlands) chiếm đóng; và đến năm 1796 bị người Anh chiếm đóng. Vào ngày 4 tháng 2 năm 1948, đảo quốc giành được độc lập dưới hình thức tự trị (Dominion), và từ ngày 22 tháng 5 năm 1972, trở thành nước "Cộng hòa Sri Lanka". Người phương Tây thường gọi nơi đây là "**Ceylon**".

#### Thời điểm khởi đầu của giáo pháp

Kể từ khi thành đạo, Đức Phật đã từng ngự đến đây ba lần: lần đầu vào tháng thứ 9, lần hai vào năm hạ thứ 5 và lần ba vào năm hạ thứ 8.

Vào năm 236 Phật lịch, sau khi kết thúc kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ ba, chín đoàn sứ giả đã được cử đi hoằng pháp tại chín quốc gia. Đảo quốc trở thành trung tâm hoằng pháp chính do trưởng lão **Mahinda** (con trai vua **Asoka**) và trưởng lão ni **Saṅghamittā** (con gái vua **Asoka**) dẫn đầu. Giáo pháp bắt đầu lan rộng vào năm thứ 18 triều đại vua **Asoka**, khi vua **Devānampiyatissa** vừa lên ngôi được 7 tháng, và trưởng lão **Mahinda** đã có 12 tuổi đạo.

---


Trong lần ngự đến thứ ba, Đức Thế Tôn cùng với năm trăm vị A-la-hán tùy tùng đã nhập tầng định tại 16 địa danh lịch sử. Tại những nơi này, 16 tòa đại bảo tháp đã được xây dựng, gọi là **Soḷasathāna**.

Các kinh đô cổ xưa gồm có: **Tambapaṇṇi**, **Upatissa**, **Mahāgāma**, **Anurādha**, **Sīhagiri**, **Pulatthi**. Tên thủ đô hiện nay là Kandy (**Senkhaṇḍasela**), Colombo (**Kolambu**). Tên các thị trấn phụ cận xưa kia có Galu, **Mahātittha**, Ratanapura, Tikoṇa, Malaya.

#### 16 địa danh lịch sử (Soḷasathāna)

1. Bảo tháp **Mahiyangaṇa**  
2. Bảo tháp **Nāgadīpa**  
3. Bảo tháp **Kalyāṇī**  
4. Bảo tháp **Dấu chân Phật** (Sacca-bandha-pada)  
5. Bảo tháp **Divāguhā**  
6. Bảo tháp **Dīghavāpī**  
7. Bảo tháp **Mutiyangaṇa**  
8. Bảo tháp **Tissamahāvihāra**  
9. **Đại Bồ-đề chi nhánh phía Nam** (Dakkhiṇasākhā-Mahābodhi)  
10. Bảo tháp **Marīcavaṭṭi** (**Kunta**)  
11. **Đại Bảo tháp** (Mahācetiya)  
12. Bảo tháp **Thūpārāma**  
13. Bảo tháp **Abhayagiri**  
14. Bảo tháp **Jetavana**  
15. Bảo tháp **Selā**  
16. Bảo tháp **Kīri**.

(Trong Chú giải Pārājika chỉ nêu tên 7 địa danh: 1, 3, 6, 7, 9, 11, 12.)

#### Anurādha

Vùng đất **Anurādha** ban đầu do một vị đại thần của hoàng tử **Vijaya** lập nên làng mạc. Sau đó, vua **Paṇḍuvāsudeva** và hoàng hậu **Bhaddakaccānā** thuộc dòng dõi Thích-ca (Sākyā) có bảy người con trai, trong đó **Anurādha** và **Rohana** mỗi người tự lập làng để sinh sống, từ đó hình thành nên làng **Anurādha** và làng **Rohana**.

**Anurādha** nằm bên bờ sông **Kadamba** ở phía bắc hòn đảo (cách Colombo 127 dặm về phía đông bắc, cách cảng tàu **Talaimannar** đi Ấn Độ 82 dặm). (Xem thêm về **Rohana** ở phần sau.) Từ làng **Anurādha**, vị cháu gọi bằng chú của hoàng tử **Anurādha** dòng Sākyā là vua **Paṇḍukābhaya** (394-307 TCN) đã cho dời đô từ làng **Upatissa** về đây để xây dựng kinh thành. Kinh đô này được thiết lập ngay gần làng **Anurādha** cổ, vào thời điểm chòm sao **Anurādha** hội tụ với mặt trăng, do đó nó mang tên **Anurādha** với ý nghĩa hội tụ ba yếu tố trùng hợp như vậy.

**606**

Từ khoảng năm 410 TCN đến năm 1109 SCN, trong suốt 1519 năm, đã có hơn 90 triều đại trị vì, khiến nơi đây không chỉ là một kinh đô sầm uất và lâu đời mà còn là vùng đất lành, nơi đặt nền móng cho Giáo pháp.

Khi vua Paṇḍukābhaya bắt đầu xây dựng thành phố, chu vi rộng khoảng 16 dặm. Thành được thiết lập huy hoàng với bốn đại lộ chính, các ngôi làng và dinh thự dành cho từng cấp bậc quan lại, cùng các hồ chứa nước lớn như **Jayavāpi**, **Abhayavāpi**. Dân cư đông đúc đến mức không còn chỗ trống. Tường thành cao 18 hắc tay, có lính canh gác ngày đêm. (Ngày nay, dấu tích tường thành cũng không còn tìm thấy). Dù khi đó Giáo pháp chưa truyền đến, nhưng nhà vua cũng đã hỗ trợ và xây dựng các cơ sở riêng biệt cho các tôn giáo khác như Kỳ-na giáo, phái lõa thể Ājīvaka, Bà-la-môn.

Đến đời vương tử Muṭasiva, ngài đã cho xây dựng vườn Mahāmeghavana nổi tiếng ở phía nam thành phố cùng với vườn Nandana (còn gọi là Jotivana). Dưới triều đại của vương tử **Devānampiya Tissa** (247-207 TCN), vườn **Mahāmeghavana** này đã được kiết giới làm tu viện và dâng cúng đến ngài **Mahinda**. Ngài cũng dâng cúng ngôi đại tự **Mahāvihāre** vô cùng tráng lệ. Đó là lúc hạt giống Giáo pháp đầu tiên được gieo xuống đảo quốc Sīhaḷa.

### Các công trình tôn giáo xưa và nay qua mắt thấy tai nghe

Cành phía Nam của cây **Đại Bồ-đề** (**Dakkhiṇasākhā Mahābodhi**) cũng được trồng và tôn thờ ngay tại khu vườn đó. Ngôi **Đại Bảo Tháp** (**Mahācetiya**) do vua **Duṭṭhagāmaṇi** xây dựng chỉ cách cây Bồ-đề khoảng ba dặm. Cây **Đại Bồ-đề** và **Lohapāsāda** (Đền Thờ Bằng Đồng) nằm ở hai hướng Nam và Bắc, chỉ cách nhau khoảng bốn mươi hắc tay (ngày nay chỉ cách nhau một con đường xe chạy).

### Bảo tháp và tu viện Thūpārāma

Cách phía Bắc ngôi **Đại Bảo Tháp** hai dặm, ngay gần cổng phía nam thành phố là bảo tháp **Thūpārāma**. Đây là phước báu của vua **Devānampiya Tissa**,


**607**

Tháp cao khoảng 30 hắc tay, chu vi 121 hắc tay 1 mỏm. Bên trong tôn thờ một bát xá-lợi và xương đòn bên phải của Đức Thế Tôn. Ngoài ra, tháp cũng tôn thờ các di vật như bộ lọc nước, thắt lưng và hạ y của ba đức Phật tiền thân là **Kakusandha**, **Koṇāgamana**, và **Kassapa**.

Gần đó, liền kề với ngôi **Mahāvihāre** danh tiếng, là đại tự **Thūpārāma** (**Thūpārūm**). (Hiện nay chỉ còn thấy những cột đá cao khoảng 13 feet). Các công trình phụ cận của **Mahāvihāre** vô cùng phong phú.

Cách bảo tháp **Thūpārūm** một dặm về phía Đông là ngôi điện thờ Xá-lợi Răng gốc (phước báu của vua **Kittisirimegha**). (Ngày nay các cột đá và xà ngang vẫn còn đó).

Cách đó khoảng một dặm là tu viện của Trưởng lão ni **Saṅghamittā**, và về phía Tây Bắc khoảng tám mươi hắc tay là một bảo tháp tôn thờ xá-lợi cốt của bà.

Ở phía Tây bảo tháp **Thūpārūm** khoảng một dặm, người ta cũng có thể tìm thấy tu viện của bậc tinh thông Luật tạng - Trưởng lão **Mahāpaduma**.

### Thành Anurādhapura vào thế kỷ thứ mười của kỷ nguyên Giáo pháp

Khi vị tăng người Trung Hoa **Pháp Hiển** (năm 954-956 sau khi Phật diệt độ) đến đây, thành **Anurādhapura** vẫn còn rất thanh bình và tươi đẹp. Ông ghi chép rằng khí hậu ở đây tốt quanh năm không phân biệt đông hè, sản vật phong phú với ngũ cốc, đá quý và ngọc trai. Tại **Mahāvihāre** có 3000 vị Tăng, tại **Abhayagiri** có 5000 vị Tăng. Vào các ngày Uposatha hàng tháng, tại các giao lộ trong thành phố đều có đạo từ thuyết giảng và thính chúng chăm chú lắng nghe. Thế nhưng ngày nay, nơi này vô cùng nóng bức khô cằn, ngay cả nước uống cũng không đủ và không ngon, lại thường có bệnh sốt rét hoành hành. Số hộ gia đình chỉ còn khoảng 500, giống như thành cổ Bagan của Miến Điện vậy.

Sự khác biệt giữa thành cổ Bagan với những vườn tược, cung điện, sông hồ xanh mướt, mưa thuận gió hòa, sản vật trù phú được mô tả trong đoạn kết của bộ chú giải *Bodhivamsa* (tên là *Sahassaraṃsī*) do ngài Paung Laung Shin **Kassapa** viết bằng tiếng Pali, so với Bagan ngày nay thật chẳng khác nào một câu chuyện huyền thoại.


**608**

### Quan trọng nhất vẫn là Nội giáo pháp

Chính vì vậy, những hình thức vật chất bên ngoài của Ngoại giáo pháp không phải là điều trọng yếu, chỉ nên xây dựng ở mức vừa đủ. Vì đó là các pháp hữu vi, ngay cả cột đá hay đá tảng cũng không chịu đựng nổi một trăm năm. Chính nền tảng **Nội giáo pháp** (tu tập tâm linh) mới là điều quan trọng. Chừng nào chân lý và niềm tin vẫn còn tồn tại, Giáo pháp vẫn sẽ vững bền.

### Đại Bảo Tháp và Lohapāsāda

Về ngôi **Đại Bảo Tháp** (**Mahācetiya**) là phước báu của vua **Duṭṭhagāmaṇi** (101-77 TCN) tại thành **Anurādhapura** và Đền Thờ Bằng Đồng **Lohapāsāda**, tôi đã viết ở Chương 1. Tôi cũng đã viết về các bảo tháp Maricavaṭṭi và Kunta.

Ngôi Đền Thờ Bằng Đồng gồm 9 tầng bên trong khuôn viên **Mahāvihāre**, sau khi xây dựng không lâu thì bị hỏa hoạn, nên người em trai là vua **Saddhātissa** đã phục dựng lại nhưng thu gọn thành 7 tầng. Ngôi đền được xây tại nơi Đức Thế Tôn đã từng nhập Định (Samāpatti) trong lần đầu tiên ngài đến đây.

Hiện nay, gần cây Bồ-đề của bà **Saṅghamittā**, vẫn còn chính xác 40 dãy cột đá cao khoảng 12 feet, mỗi dãy có 40 cột, tổng cộng là 1600 cột đá.

Thành **Anurādhapura**, cả trước và sau khi vua **Duṭṭhagāmaṇi** lên ngôi, cũng như giai đoạn trước và sau đời vua **Vaṭṭagāmaṇi** (29-17 TCN), đã phải đối mặt với nhiều hiểm họa nội xâm và ngoại xâm từ quân Damila (Kê-la), v.v. Trong những biến động đó, chỉ có những bảo tháp lớn gắn liền với các tu viện kiên cố là còn tồn tại để minh chứng cho lịch sử.

Dưới thời vua **Mahāsena** (412-434 SCN), **Anurādhapura** và **Mahāvihāre** đã vang danh khắp thế giới. Nhiều học giả Phật học nước ngoài, tiêu biểu là ngài **Mahā Buddhaghosa**, đã đến đây để nghiên cứu, biến nơi này thành một trường đại học Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) vĩ đại.

Tuy nhiên, đến thế kỷ 11, dân cư thưa thớt dần và nơi đây đã từng trở thành một vùng rừng rậm hoang vu.

**Rohanā và Mahāgāma**

Rohanā (Ruṇa) từng là một trong ba vương quốc sơ khai của đảo quốc Srilanka. Biên giới phía Bắc là sông Mahāvāluka (Mahāveli); toàn bộ vùng đông nam từ con sông này trở xuống được gọi là Rohaṇa. Kinh đô là Mahāgāma (Māgampura). Từ cảng Mahātittha (Matara) đi khoảng 62 dặm là đến vùng Mahāgāma.

Vùng Rohaṇa trở nên hưng thịnh từ khi Thái tử Mahānāga, em trai của Đức vua Devānampiyatissa – người trị vì tại Anurādhapura, cùng tùy tùng di cư đến đây. Mahāgāma cũng trở thành một kinh đô thời bấy giờ. Tại đây, Thái tử Mahānāga đã cho xây dựng các đại tự viện mang tên ông và các công trình khác.

Trải qua bốn đời quân chủ gồm đức vua Mahānāga, con trai ông là Yaṭṭhālatissa, cháu nội là Goṭṭhābhaya và chắt nội là Kākavaṇṇatissa, kinh đô Mahāgāma luôn là nơi trị vì của họ. Đến thời vua Duṭṭhagāmaṇi, kinh đô mới được dời về Anurādhapura. Đây chính là quê hương của đức vua Duṭṭhagāmaṇi.

Vua Yaṭṭhālatissa cũng chính là vua Kalyāṇitissa. Do ông dời đô về bên dòng sông Kalyāṇī, cách bờ biển Mahāgāma khoảng 16 dặm nên được gọi là Kalyāṇitissa.

**Tissamahāvihāra và Núi Cittala**

Vào năm Phật lịch 315, khi đức vua Kākavaṇṇatissa trị vì tại Mahāgāma, ông đã cho xây dựng đại tự viện danh tiếng Tissamahārāma (còn gọi là Tissamahāvihāra) cùng với 64 công trình tôn giáo khác. Bảo tháp Tissamahārāma, nơi tôn thờ Xá-lợi xương trán của Đức Phật, cũng nằm gần đại tự viện này. Cách Colombo 167 dặm, nơi đây hiện nay chính là thành phố Tissamahārāma.

Cách thành phố này khoảng 12 dặm có bảo tháp lớn Kattaragāma.

Cách Tissamahārāma 18 dặm là ngọn núi Cittala hùng vĩ. Trong các bản Chú giải thường nhắc đến nơi này như là trú xứ của vô số bậc A-la-hán. Với khí hậu điều hòa và thiên nhiên tĩnh lặng, đây thực sự là vùng đất tâm linh dẫn lối đến bến bờ Niết Bàn.


**Abhayagiri và Pháp Hiển**

Vào thời vua Vaṭṭagāmaṇi (Phật lịch 455), đại tự viện Abhayagiri được xây dựng ở hướng chính Bắc của Mahācetī và cách đại tự viện Mahāvihāra khoảng một dặm về phía đông bắc. Thuộc hệ phái Mahāvihāra thời sơ khai, nhưng do sự giao du quá mật thiết với giới cư sĩ nên sau đó bị tách khỏi Mahāvihāra và trở thành hệ phái Abhayagiri riêng biệt. Về sau, do sự thâm nhập của các tà kiến như Đại thừa (Mahāyāna), Saṅgīti và Vetulla nên hệ phái này hoàn toàn bị suy đồi. Ban đầu, ngôi chùa này được đức vua dâng cúng đến Ngài Đại đức Mahātissa để đền ơn vị này đã từng giúp đỡ vật thực khi đức vua đang lánh nạn chiến tranh.

Trong khuôn viên tự viện, vua còn cho xây dựng bảo tháp Abhayagiri với chu vi khoảng 900 bộ và chiều cao 235 bộ. Ngày nay, người ta chỉ có thể xác định vị trí của tự viện nhờ vào bảo tháp đồ sộ này.

Nhà sư Trung Hoa Pháp Hiển từng lưu trú tại Abhayagiri trong hai năm để sao chép một số ít tạng điển Thượng tọa bộ (Theravāda) và các tạng điển Đại thừa. Ông cũng đã viết lại những hồi ký về những gì mắt thấy tai nghe trên đảo quốc Srilanka.

**Bảo tháp và tự viện Jetavana**

Đức vua Mahāsena (trị vì từ năm 277-304 SCN), con trai út của vua Goṭṭhābhaya, ban đầu do thân cận với tà sư Saṅghamitta và đại thần Soṇa nên đã chiếm giữ, phá hoại các tự viện Mahāvihāra và Abhayagiri, đồng thời ra lệnh cấm dân chúng đặt bát cúng dường chư Tăng tại đó.

Về sau, nhờ sự khuyên bảo của vị đại thần thân cận Meghavaṇṇabhaya và Ngài trưởng lão Tissa, đức vua đã khởi tâm thanh tịnh trở lại. Ông cho xây dựng đại tự viện Jetavana bên trong vườn Joti, nằm sát phía đông bắc của Mahāvihāra và cách Abhayagiri hơn một dặm về phía bắc. Tại đây, ông cũng cho xây bảo tháp Jetavana vĩ đại với chu vi 1100 bộ và chiều cao 231 bộ.

Dù được xây dựng trên phần đất thuộc Mahāvihāra, nhưng về sau quan điểm tu học tại đây đã có sự khác biệt so với truyền thống của Mahāvihāra.


**Bảo tháp và tự viện Laṅkārāma**

Cách đại tự viện Jetavana khoảng 1200 bộ về phía tây bắc là bảo tháp Laṅkārāma (kích thước 150-50 bộ). Khi vua Vaṭṭagāmaṇi thất trận, ông từng ẩn náu tại làng Silāsobhakaṇḍaka, vì vậy bảo tháp này còn được gọi là Silāsobhakaṇḍaka. Tại đây cũng có đại tự viện Laṅkārāma do công chúa Laṅkārāma xây dựng. Có thuyết cho rằng đây chính là vị trí của tự viện Somārāma (Tumulasoma) thuở trước.

**Bảo tháp và tự viện Issaramuni**

Bảo tháp và đại tự viện Issaramuni do đức vua Devānampiyatissa xây dựng. Đây là trú xứ của 500 thanh niên dòng dõi hoàng gia đã xuất gia theo Ngài Mahinda. Công trình này nằm kề sát phía đông của hồ Tissavapi (hồ Tissa).

**Tự viện Asokamālā**

Tự viện Asokamālā được xây dựng dựa trên sự phát tâm của con gái một người thợ rèn tên là Asokamālā và Thái tử tại thành Vijitāvī. Ngôi chùa này nằm cách Hồ Song (Twin Pond) khoảng ba dặm về phía tây bắc.

**Tự viện Vijayārāma**

Vượt qua con suối nhỏ ở bìa rừng phía tây nam tự viện Asokamālā, đi khoảng nửa dặm sẽ đến nơi Thái tử Vijaya từng đóng quân lần đầu, tại đó có một bảo tháp. Nơi đây cũng có di tích tự viện Vijayārāma đã đổ nát. Theo truyền thuyết, ngôi chùa nơi vị trưởng lão nghiêm khắc đã đuổi hai vị sư trẻ kém thông thạo ngữ pháp mà không truyền dạy đề mục thiền định, rất có khả năng chính là tự viện Vijayārāma này.

Tại các đại tự viện như Abhayagiri và Muṇighara (nơi từng tạm lưu giữ các phù điêu để tôn trí vào Mahācetī), hiện vẫn còn những "thuyền đá" khổng lồ dùng để đựng cháo cúng dường chư Tăng. Những chiếc thuyền đá này được tạc từ đá nguyên khối, có chiều ngang 2 tỳ-ưu (am), chiều sâu 2 tỳ-ưu, và chiều dài dao động từ 30 đến 41 tỳ-ưu.

### Các đô thị thời hậu kỳ và các địa danh lịch sử khác

**Thành phố Sīhagiri (Tây-Hy-Lạp)**
Đây là kinh đô thứ tư sau các thành phố Tambapaṇṇi, Upatissa và Anurādha (Mahāgāma); là thành phố trên núi thuộc quận Malaya, nơi ngự trị của vua Sirikassama, người đã giết cha đoạt ngôi. (Thường được gọi là “Siriya”.)

**Pulatthi-Poḷonnaruva**
Kinh đô nơi vua Khuddagga (Kittigga) Bodhi ngự trị. Cách Colombo 160 dặm về phía đông bắc và cách Anurādha 64 dặm.

Đây là nơi diễn ra công cuộc hòa giải và thống nhất ba giáo phái lớn vốn đã chia rẽ hơn 1200 năm vào thời đại của Đại đế Parakkamabāhu. Đây cũng là trú xứ của các bậc đại luận sư danh tiếng như Ngài Sāriputta, tác giả các bộ Vinayasaṅgaha Aṭṭhakathā, Sārattha, Aṅguttara Ṭīkā; Ngài Sumaṅgalasāmi (tác giả Ṭīkā-kyaw - bộ Abhidhammatthavibhāvinī), và Ngài Moggallāna (tác giả Abhidhānappadīpikā).

**Thành phố Kandy (Seṅkhaṇḍasela)**
Vốn có tên gốc là Seṅkhaṇḍasela, người Srilanka gọi là Seṅkaḍagala, còn người phương Tây gọi là Kandy.

Đây là kinh đô nơi 190 đời vua đã trị vì, cho đến đời vua cuối cùng là Srīvikkamarājasiha (bị người Anh bắt giữ). Đây là nơi tôn thờ Xá-lợi răng Phật (răng cửa bên trái) được thỉnh từ xứ Kaliṅga đến.

Cách Colombo 72 dặm, hiện nay là thành phố lớn thứ hai.

**Colombo (Kolamba)**
Vốn là thành phố cảng của người Bồ Đào Nha và người Anh, hiện nay là thủ đô lớn nhất.

**Galle (Gā)**
Thành phố cảng của người Hà Lan. Cách Colombo 80 dặm. Hiện nay là thành phố lớn thứ ba.


**Mahātittha (Mātara)**
Cách Colombo 100 dặm về phía đông nam, là điểm cuối của tuyến đường sắt phía nam, hiện nay là thành phố lớn thứ tư.

**Ratanapura**
Hơn năm mươi năm về trước, đây là một thành phố rất rộng lớn. Thành phố này tọa lạc ở vùng lân cận phía nam ngọn núi Samantakūṭa (Sumanakūṭa), nơi có dấu chân của Đức Thế Tôn.

Cách Colombo khoảng 45 dặm về phía đông nam.

**Ngài Mahinda và ngọn núi Missaka (Cetiyagiripabbata)**
Cách Anurādha 8 dặm về phía đông bắc là ngọn núi Missaka. Ngôi núi này còn được gọi là Metiyagiri hay Cetiyapabbata. Vì có hai loại đá cát trộn lẫn nên được gọi là núi Missaka. Từ tên gọi Mahindatthala, sau này cũng được gọi chệch đi là “Mahindalaye”.

Tên gọi này được tìm thấy rất nhiều trong các bộ Chú giải. Đường lên núi có 2000 bậc thang, hai bên đường trồng những hàng hoa sứ ngay ngắn, tạo nên một khung cảnh rất an lạc.

Trên núi này có tháp Sila, một trong 16 địa danh linh thiêng, nơi tôn thờ Xá-lợi lông mu (Ukkaluṃ) của Đức Thế Tôn.

Tại đây còn có tu viện nơi Ngài Đại đức A-la-hán Mahinda từng lưu trú, hang đá nơi Ngài nghỉ ngơi vào ban ngày, và những phiến đá nơi Sa-di Sumana đã lớn tiếng cung thỉnh các chư thiên và Phạm thiên đến nghe Pháp.

Trên ngọn núi đó, vùng đất có cây xoài mọc, nơi vua Devānaṃpiyatissa và Ngài Mahinda gặp nhau lần đầu tiên, được gọi là Therambatthala (Thera = Trưởng lão + Amba = Cây xoài + Thala = Vùng đất cao).

Vào năm 284 Phật lịch, sau khi Ngài Mahinda nhập Niết-bàn, vua Uttiya (em trai vua Devānaṃpiyatissa) đã xây tháp tôn thờ Xá-lợi cốt của Ngài. Tháp này được gọi là Ambatthala. (Xem trong ảnh).


Nơi cây hồng nhung (Tī) mọc, nơi Ngài Trưởng lão Kāḷakkhita đã ngụ khi thuyết giảng kinh Kāḷakārāma, hiện nay vẫn có thể tìm thấy ở góc tây nam gần ngọn núi đó.

**Tháp Mahiyagaṇa**
Ngôi bảo tháp đầu tiên của đảo đảo Srilanka, tôn thờ một nắm tóc và Xá-lợi xương cổ của Đức Phật.
Cách Kandy 45 dặm về phía đông bắc, gần thành phố “Alutnuvara”.

**Tháp Mutiyagaṇa**
Được vua Devānaṃpiyatissa xây dựng tại nơi Đức Thế Tôn đã nhập Thiền định (Samāpatti) trong lần viếng thăm thứ tám của Ngài.
Tọa lạc tại thành phố Badulla, cách Colombo 136 dặm. Từ ga tàu của thành phố này phải đi thêm khoảng 18 dặm nữa.

**Tháp Kalyāṇī**
Cách Colombo khoảng 5 dặm về phía đông. Nơi đây tôn thờ bảo tọa bằng ngọc (Ratanapallaṅka), nơi Đức Thế Tôn đã ngự khi thuyết Pháp bên trong một nhà mát bằng ngọc (Ratanamṇḍapa).

**Tháp Maṅgalā**
Do vua Kākavaṇṇatissa xây dựng, tôn thờ Xá-lợi xương trán (Asambhinna) và hai sợi tóc Phật. Tháp có chu vi 280 feet và chiều cao 100 feet. Ngài Trưởng lão Sīva, bậc đệ tử của Ngài Cūḷapiṇḍapātikatissa (em trai của hoàng hậu Vihāradevī) và là bậc đắc Lục thông (Chaḷabhiñña), đã thỉnh hai sợi tóc Phật này từ chỗ vua rồng Jayasena đang cúng dường (vốn là hai sợi tóc trong số tám sợi tóc của hai vị Tapussa và Bhallika từng nhận được nhưng đã để thất lạc).

Cách thành phố Pulatthi 72 dặm và cách thành phố Trincomalee 28 dặm. (Còn được gọi là Seruvāvilamaṅgalā Mahācetiya).

**Tháp Somāvatī**
Do tiểu vương Giri-abay (Selābhaya) xây dựng vào năm 339 Phật lịch, tôn thờ Xá-lợi răng bên phải của Đức Thế Tôn thỉnh từ Ngài Mahinda.

**Bảo tháp Divāpī (Dīghavāpī)**
Được đặt theo tên của Vương hậu. Bảo tháp có chu vi 225 foot, chiều cao 150 foot. Cách Polonnaruwa khoảng 14 dặm về phía bờ biển phía đông.

Đức Vua **Saddhātissa** (Phật lịch 407-425) đã xây dựng bảo tháp này tại nơi Đức Thế Tôn cùng năm trăm vị A-la-hán đã nhập định.

Trong Chú giải Tương Ưng Bộ (1, 312) có kể rằng: Một cậu bé trong khi đang trát vữa trên đỉnh bảo tháp thì bị trượt chân rơi xuống. Các vị trưởng lão ở phía dưới đã hét lớn nhắc nhở: "Hãy tụng hộ kinh **Dhajagga** đi!". Khi cậu bé kêu lên: "**Dhajagga suttaṃ maṃ rakkhatu** = Nguyện xin kinh **Dhajagga** cứu con!", thì bất ngờ có hai viên gạch từ bảo tháp nhô ra đỡ lấy như một giàn giáo, giúp cậu thoát chết trong gang tấc.

Nơi đây cách Kandy 60 dặm về phía đông bắc, cách Pottuvil 48 dặm và cách thành phố Batticaloa (bờ biển phía đông) 25 dặm. Từ Kandy đi về phía nam 25 dặm, tàu hỏa phải băng qua những dãy núi Pedro và thành phố trên núi Nuwara Eliya — nơi cao từ 6.000 đến hơn 8.000 foot, có khí hậu tương đương vùng cao nguyên Shan hay nước Ý. Sau khi vượt qua ngọn núi lớn Haputale mới đến được thành phố Batticaloa.

Đây là một vùng thuộc bờ biển phía đông, nơi trưởng lão **Maliyadeva** đã thuyết giảng kinh **Chachakka** (Chasakka Sutta) giúp cho sáu mươi vị Tỳ-kheo đắc quả A-la-hán. Theo chú giải kinh **Tithāna** trong Tăng Chi Bộ (2, 134), tại vùng Dīghavāpī này, các buổi thuyết pháp của trưởng lão **Mahājātaka Bhāṇaka** đã thu hút rất đông người vượt đường xá khó khăn đến lắng nghe.

**Núi Dấu Chân Phật Samanta (Sumana) – Nơi Mặt Trời Ba Lần Quay Tròn Đảnh Lễ**

Đây là ngọn núi mà Đức Thế Tôn, trong lần thứ ba ngự đến đảo quốc, đã để lại dấu chân bên trái. Trên núi còn có bảo tháp tại hang động "**Divāguhā**", nơi Ngài đã nghỉ ngơi trong ngày. (Riêng dấu chân Phật thì cho đến nay vẫn chưa tìm thấy lại được.)


Cách Colombo 33 dặm, ngọn núi này cao 7.630 foot. Sau khi xuống ga tàu Hatton, phải đi tiếp bằng ô tô khoảng 8 dặm về phía tây. Núi này còn được gọi là "Núi **Cetiyapāda**".

Có hai con đường từ Colombo dẫn đến núi **Cetiyapāda** (**Samantakūṭa**). Đi bằng tàu hỏa đến thành phố Hatton mất 100 dặm, rồi từ đó đi đường bộ thêm 80 dặm nữa để đến chân núi. Nếu đi từ thành phố Ratnapura thì gần hơn nhưng đường rất dốc nên ít người đi. Ngay cả những cụ ông, cụ bà cũng thường leo núi và nghỉ lại qua đêm. Vì quá lạnh nên mọi người phải đốt lửa để sưởi ấm và hành thiền. Cơ sở trú ngụ tại đây vẫn chưa đầy đủ.

Người ta truyền tụng rằng mặt trời đã ba lần quay tròn đảnh lễ núi **Cetiyapāda**. Trước khi vầng thái dương ló rạng, ở phương đông xuất hiện các dải màu xanh đậm, đỏ, tím và sắc cầu vồng đan xen. Giữa những luồng sáng rực rỡ, mặt trời hiện ra ban đầu chỉ như hình quả trứng, ẩn hiện liên tục trong khoảng 15 phút. Cảm giác như mặt trời đang quay tròn. Chính vì sự ẩn hiện và chuyển động đặc biệt này mà người ta tin rằng mặt trời đã quay ba vòng đảnh lễ rồi mới bắt đầu mọc lên rõ rệt. Bất cứ ai lên đến đỉnh núi cũng thường có cảm nhận như vậy. (Đây là hiện tượng tự nhiên do đặc điểm địa lý và khí hậu nơi này.)

Một điều kỳ diệu khác khiến những ai đến đỉnh núi **Cetiyapāda** (**Sri Pada**) đều kinh ngạc: ở phía tây của đỉnh núi, bóng của ngọn núi đổ dài từ chân núi ra xa từ sáu mươi đến bảy mươi dặm. Cái bóng khổng lồ này hiện hữu rõ ràng như thế vào bất cứ thời gian nào.

Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là không chỉ các tín đồ Phật giáo, mà cả những người theo Kitô giáo, Ấn Độ giáo, và Hồi giáo cũng từng đoàn kéo nhau lên núi. Những người ngoại đạo này cũng tin rằng đây là "Dấu chân của Thánh Thomas", "Dấu chân thần Shiva (**Sivanolipadam**)", hay "Dấu chân của Muhammad (Cha Adam)". Riêng những người theo Kitô giáo, mỗi năm hành hương lên núi đều gọi đây là "Adam's Peak = Dấu chân vĩnh cửu" và tin rằng nơi này chỉ còn cách cõi vĩnh hằng có 40 dặm. (Theo vần thơ "Nhất tại Diêm-phù, nhị tại Hữu", dấu chân Phật thứ hai nằm ở phía bên phải Ấn Độ, tức là tại đảo quốc Lanka này.)


### Đảo Linh Thiêng Nāgadīpa

Đảo **Nāgadīpa** là một hòn đảo vô cùng nổi tiếng, được nhắc đến trong các bộ Chú giải lớn cũng như trong các bộ sử Đại Vương Thống, Đảo Vương Thống, Xá-lợi Thống và Bảo Tháp Thống.

Tại đây có bảo tháp **Rājāyatana**, nơi Đức Thế Tôn đã nhập định trong lần thứ hai ngự đến đảo quốc. Đây cũng là nơi Ngài đã thuyết giảng về hòa bình để ngăn chặn cuộc chiến giành ngai vàng giữa hai bác cháu Long vương. Các bộ Chú giải cũng ghi lại rằng, khi Phật pháp sắp biến mất, các Xá-lợi thân Phật từ khắp nơi cũng sẽ hội tụ về hòn đảo này.

Xá-lợi từ cõi người, cõi trời và cõi Phạm thiên trước hết sẽ hội tụ tại **Đại Bảo Tháp** (Mahācetiya). Sau đó sẽ đến đảo **Nāgadīpa**, rồi từ đó ngự về **Cội Bồ-đề**. Tại đây, các Xá-lợi sẽ hợp lại thành hình dáng Đức Phật với đầy đủ ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp và phóng ra hào quang sáu màu rực rỡ. Đây là sự xuất hiện cuối cùng của Phật giáo trước khi Xá-lợi bị lửa hỏa giới thiêu rụi (theo chi tiết trong Chú giải Tương Ưng Bộ 1, 413; Chú giải Kinh Phạn Võng 83; Chú giải Kinh Trung Bộ 81; Chú giải Tăng Chi Bộ 1, 70).

Nàng **Dhammacakkammā Hemā**, người đã tụng kinh **Chuyển Pháp Luân** cúng dường và nhận được viên ngọc quý như ý, vốn là người của đảo **Nāgadīpa** này.

Hòn đảo này được gọi là **Nāgadīpa**, nhưng những người Ấn Độ Tamil gọi là "Nainativu" hoặc đảo "Minipalanga". Dân số trên đảo khoảng năm ngàn người, đa số là người theo Ấn Độ giáo. Diện tích đảo chỉ dài khoảng ba dặm, và chỉ cách bờ biển Ấn Độ 22 dặm.

Trên đường đến **Nāgadīpa** có rất nhiều hòn đảo nhỏ. Từ Colombo, du khách có thể đi tàu hỏa hoặc ô tô hơn 200 dặm đến cảng Jaffna ở cực bắc, từ đó đi ô tô đến đảo Karaitivu, rồi qua phà đến đảo Kayts, sau đó đi tàu máy mới đến được đảo **Nāgadīpa**.

| Trang | Dòng | Sai | Đúng |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| 60 | 2 | 2 va | 20 |
| | 4 | Đại trưởng lão | Các vị Đại trưởng lão |
| | 5 | sialkol | sialkot |
| | 6 | Kiến trúc giảng đường tốt lành | Kiến trúc chùa Hoằng Pháp tốt lành |
| | 7 | Urā | Uruga |
| | 8 | Kosa | Kesa |
| | 9 | Pakiṇṇākha | Pakiṇṇaka |
| | 11 | Hòn đảo Ceylon nhỏ bé là | Tại hòn đảo Ceylon nhỏ bé |
| | 12 | Trong chùa có khu vực | Trong khuôn viên chùa |
| | 13 | Những lần là | Nhiều lần |
| 112 | 2 | Nếu nói như thế | Như thế thì |
| 112 | 5 | Ngay cả các vua Myanmar | Ngay cả người Myanmar |
| 192 | 11 | Dhamma-dhiṭṭhān | Dhammādhiṭṭhān |
| 212 | 11-2 | Năm 1340, 12, 3 | Năm 1341, 29, 2 |
| 220 | 7 | Nhượng bộ | Chấp nhận thua |
| 220 | 8 | Trí tuệ già dặn | Trí tuệ thấy rõ sự già dặn |
| 220 | 9 | Thôi ngủ đi nhé | Thôi đi ngủ đi |
| 220 | 10 | Chừng này | Cỡ này |
| 220 | 11 | Điện thờ | Cung điện |
| 229 | 15 | Không đi | Không muốn đi |
| 230 | 28 | Yoti | Hoti |
| 230 | 29 | Vassana | Vana |
| 230 | 30 | Kolāsa | Kelāsa |


| Trang | Dòng | Sai | Đúng |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| 318 | 5 | Kāmbhedaka | Kāṭhodaka |
| | 6 | Āraso | Āposo |
| | 7 | Luyện tập | Thuộc lòng |
| | 8 | Các uẩn | Các uẩn là |
| | 9 | Đang thành tựu | Dễ dàng thành tựu |
| 350 | 13, 23 | Sammasitthāna | Sampasitvāna |
| | | Bāḷa, asukhi | Bānti, asuci |
| | | Natabhāsika | Natabhātika |
| 370 | 2, 12 | Tthi, không có trí tuệ | Etthi, không đạt được trí tuệ |
| 420 | 11 | Mārā | Māra |
| 480 | 2 | Cái đang có | Cái đang đau |
| | 3 | Lộ vết thương | Ái dục khởi lên |
| 482 | 8 | Anārata, đang quán | Anabhirata, nếu quán |
| 482 | 9 | Jāti, cảnh giới an tịnh | Dhāt, giới an tịnh |
| 496 | 8 | Phải mắc bệnh | Khỏi được bệnh |
| 501 | 5 | Āṇādesanā | Ādesanā |
| 501 | 6 | Có thể duy trì dễ dàng | (Xóa bỏ) |
| 591 | 10 | Mandalay | Chay-set |
| 601 | 29, 30 | Kết lại | Lấy danh nghĩa là |
| 601 | 31 | Danh nghĩa thật là | Lokau |
| 601 | 32 | Loka | Có thể nhận được dễ dàng |