---

## Trang 1

Phẩm chất của Tam Bảo (Ân Đức Tam Bảo)
Mở đầu về Hình Tướng (Sắc Thân)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

---

*Pacchimaṃ phaladānena, bahuṃ pacitapāramī;*
*Yassa vesaṃ sumāpenti, kenāpi asamaṃ samaṃ.*
(Bằng việc cho quả ở kiếp sống cuối cùng, vô lượng Ba-la-mật đã được tích lũy;
Chúng kiến tạo nên sắc thân của Ngài, vô song không ai sánh bằng, hoàn mỹ và tĩnh tại.)

---

Bahuṃ (nhiều vô lượng) - Nhiều đến mức không thể tính toán bằng con số "chừng này chừng kia", không thể so sánh, vô biên vô tận.

Pacitapāramī (Các pháp Ba-la-mật đã được tích lũy) - Tất cả các thiện pháp Ba-la-mật đã được Ngài gìn giữ và tích lũy từ 4 A-tăng-kỳ (Asaṅkheyya) và một trăm ngàn Đại kiếp (Kappa).

Pacchimaṃ phaladānena (Bằng cách cho quả cuối cùng) - Bằng cách trổ quả lần cuối cùng đối với sắc thân (khandha), trải qua bao vòng luân hồi sinh diệt.

Yassa bhagavato (Của Đức Thế Tôn ấy) - Của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Vesaṃ (Hình tướng/Sắc thân) - Hình tướng, sắc thân, khuôn mặt, tay chân, và toàn bộ vóc dáng của Ngài.

Kenāpi (Với bất kỳ ai) - Với bất kỳ ai, dù là Nhân vương, Thiên vương hay Phạm thiên.

Asamaṃ (Không thể sánh bằng / Vô song) - Không ai có thể sánh bằng, không thể đo lường bằng bất cứ cách nào thông qua vô số các hảo tướng lớn nhỏ (32 Đại nhân tướng và 80 Tùy hình hảo).

Samaṃ (Hài hòa, cân đối, tĩnh tại) - Toàn thân hài hòa tĩnh tại, chói lọi như khối vàng ròng Jambunada, là bậc vi diệu nhất của dòng máu Thích-ca (Sākiya).

Sumāpenti (Đã kiến tạo nên) - (Các Ba-la-mật ấy) đã kiến tạo nên một cách hoàn hảo cùng tột bằng tất cả công năng diệu kỳ, tựa như mặt trời vừa mọc, mặt trăng vừa ló rạng, hay bông hoa tươi thắm vừa nở rộ.

---

## Trang 2

Ý nghĩa cần xem xét (Phần giải nghĩa)

Các thiện pháp Ba-la-mật của Đức Phật vô cùng nhiều đến mức không thể tính đếm, so sánh hay ước lượng bằng con số "chừng này chừng kia".

Trong các kinh điển có nói rằng: Nếu gom tất cả các thiện pháp Ba-la-mật của tất cả chúng sinh trong thế gian lại, rồi nhân lên một trăm lần, và đem so sánh với phước báu Ba-la-mật của một vị Phật, thì phước báu thiện pháp của một vị Phật vẫn thù thắng hơn.

Bởi vì những Ba-la-mật nhiều đến dường ấy đã được Ngài tích lũy trong suốt thời gian bốn A-tăng-kỳ (Asaṅkheyya) và một trăm ngàn Đại kiếp (Kappa), nên hoàn toàn không thể nào đếm được số lượng các Ba-la-mật là "chừng này, bao nhiêu đây" nữa.

Cách tính A-tăng-kỳ:
Thời gian từ lúc vũ trụ hình thành cho đến khi hoại diệt được gọi là "Một Đại kiếp" (Kappa).

Đức Phật đã dạy rằng: Giả sử có một nhà kho lớn với chiều dài và chiều rộng một Do-tuần (Yojana), chứa đầy hạt cải. Cứ mỗi một trăm năm lấy ra một hạt cải, cho đến khi kho hạt cải ấy hết sạch thì một Đại kiếp vẫn chưa kết thúc. [Trích: Kinh Sāsapa (Kinh Hạt Cải), Tương ưng Vô thỉ (Anamataggasaṃyutta), Thiên Nhân duyên (Nidānavagga) thuộc Tương ưng bộ kinh].

Số lượng các Đại kiếp dài như thế nhiều đến mức không thể đếm được thì gọi là A-tăng-kỳ (Asaṅkheyya - Vô số lượng).

Bởi vì không thể đếm được số kiếp như vậy, nên khoảng thời gian giữa vị Phật này xuất hiện đến vị Phật khác xuất hiện được tính là một A-tăng-kỳ, và bốn lần như thế được gọi là "Bốn A-tăng-kỳ".

---

1. Thể loại Nissaya (နိဿယ): Ở Trang 1, tác giả dùng lối hành văn Nissaya truyền thống của Myanmar. Đây là cách dịch giải chữ Pāḷi sang chữ Myanmar từng từ một (word-by-word), trong đó giữ lại một từ Pāḷi làm gốc (ví dụ: `ဗဟုံ`) rồi ngay sau đó là cụm giải nghĩa tiếng Myanmar (`-ဤ၍ဤမျှ...`). Bản dịch tiếng Việt đã tuân thủ việc giữ nguyên gốc Pāḷi và dịch sát nghĩa giải thích này.
2. Asaṅkheyya (အသင်္ချေ) & Kappa (ကပ်): "A-tăng-kỳ" nghĩa đen là vô số (không thể đếm), "Kappa" là Đại kiếp. Một A-tăng-kỳ kiếp là một đơn vị thời gian cực kỳ dài đặc trưng trong vũ trụ quan Phật giáo Nguyên thủy.
3. Yojana (ယူဇနာ): Do-tuần - Đơn vị đo chiều dài cổ đại của Ấn Độ, tương đương khoảng 11-16km tùy hệ quy chiếu.
4. Thuật ngữ Ba-la-mật (Pāramī - ပါရမီ) được duy trì xuyên suốt đúng với truyền thống Theravada thay vì dịch thoát thành các từ khác.
---

## Trang 3

Bốn A-tăng-kỳ (Asaṅkheyya) và một trăm ngàn Đại kiếp (Kappa) ấy là khoảng thời gian nhanh nhất để thực hành viên mãn các pháp Ba-la-mật của một vị Phật. Đối với một số chư Phật, để thực hành viên mãn các pháp Ba-la-mật phải mất đến tám A-tăng-kỳ và một trăm ngàn Đại kiếp, hoặc mười sáu A-tăng-kỳ và một trăm ngàn Đại kiếp.

Những pháp Ba-la-mật đã được Ngài tích lũy trong suốt thời gian bốn A-tăng-kỳ và một trăm ngàn Đại kiếp ấy vô cùng nhiều đến nỗi chúng chưa đến lượt để cho quả, đành phải chờ đợi cơ hội trổ quả. Tuy nhiên, đến kiếp sống của Thái tử Siddhattha (Sĩ-đạt-đa) - kiếp sống sẽ thành tựu Phật quả, thì đối với bản thể sắc thân (khandha) này không còn cơ hội nào khác để cho quả nữa, đây chính là thời khắc vĩ đại để trổ quả lần cuối cùng.

Do đó, những pháp Ba-la-mật ấy đã kiến tạo nên Đức Thế Tôn sao cho khuôn mặt của Ngài thật huy hoàng uy nghi, tay chân của Ngài thật uyển chuyển, mềm mại và hoàn mỹ, vóc dáng và chiều cao của Ngài thật oai vệ và cân đối. Cứ như thế, trên khắp mọi phương diện ngoại hình của toàn thân Ngài được in dấu bởi 32 Đại nhân tướng (Mahāpurisalakkhaṇa) - biểu tượng của bậc Trượng phu, cùng 80 Tùy hình hảo (Anubyañjana), tạo nên một vẻ đẹp vô cùng tráng lệ và tĩnh tại. Vì thế, dù là Nhân vương, Thiên vương hay Phạm thiên vương cũng không một ai có thể sánh bằng, Ngài rực rỡ như khối vàng ròng Jambunada (Diêm-phù-đàn) nguyên chất, trở thành bậc thù thắng nhất, dung mạo hoàn mỹ nhất trong dòng dõi Thích-ca (Sākiya).

---

## Trang 4

Trong sự kiến tạo ấy, các pháp Ba-la-mật đã tranh nhau trổ quả - cái này chưa được thì cái kia giành phần - vắt kiệt công năng để tạo nên tất cả những gì kỳ diệu nhất trên thế gian trong thời khắc vĩ đại này. Thế nên, hình tướng của Đức Phật khiến cho người chiêm ngưỡng không bao giờ thấy đủ (không biết chán), Ngài tỏa sáng huy hoàng, tươi mới và rực rỡ tựa như mặt trời vừa mọc, mặt trăng vừa ló rạng và bông hoa vừa hé nở, vô cùng kiết tường và thù thắng.

Sau khi thành tựu Phật quả, Đức Phật đã ngự lên cung trời Đạo Lợi (Tāvatiṃsā) và thuyết giảng Tạng Vi-diệu-pháp (Abhidhamma) ở giữa hội chúng chư thiên và Phạm thiên. Khi ấy, sắc thân của Đức Phật thù thắng và rực rỡ vượt trội hơn hẳn nhan sắc của các vị chư thiên và Phạm thiên ấy.

Lời tuyên thuyết đó thật hoàn toàn hợp lý. Các vị chư thiên và Phạm thiên dẫu có xinh đẹp đến đâu đi chăng nữa, thì bên trong nội tâm họ vẫn chưa đoạn tận được những cấu uế như Tham (Rāga), Sân (Dosa). Còn Đức Phật, Ngài đã đoạn sạch mọi cấu uế, trong tâm thanh tịnh của Ngài luôn được ướp tẩm bởi Nhất Thiết Trí (Sabbaññutañāṇa), Tâm Từ (Mettā) và Tâm Bi (Karuṇā) vĩ đại, vì thế Ngài hoàn toàn thù thắng vượt trội hơn.

Thật vô cùng thiếu phước báu cho những người Phật tử thời nay khi không thể tận mắt chiêm bái Sắc thân thù thắng tĩnh tại đến như vậy của Đức Thế Tôn, không được phủ phục bên Ngài để thành kính lắng nghe Chánh pháp chân thật! Mặc dù vậy, những bộ kinh trân bảo vĩ đại của Đức Phật như Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakka), Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa), Kinh Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) v.v... vẫn còn tồn tại nguyên vẹn không phai mờ. Vì vậy, chúng ta hãy tự mình thực hành và trải nghiệm những Giáo pháp ấy...

---
1. Mahāpurisalakkhaṇa (လက္ခဏာတော်ကြီး): 32 Đại nhân tướng.
2. Anubyañjana (လက္ခဏာတော်ငယ်): 80 Tùy hình hảo.
3. Rāga (ရာဂ), Dosa (ဒေါသ): Tham và Sân, được giữ nguyên giải nghĩa theo gốc cấu uế (Kilesa).
4. Câu cuối cùng kết thúc lửng ở trang 4 sẽ được nối tiếp ý nghĩa mở đầu cho Trang 5.
---

## Trang 5

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 4)*
...để đạt được các Thánh pháp (Đạo - Quả). Nếu chưa đạt được các Thánh pháp, thì ngay từ bây giờ hãy tinh tấn nỗ lực, ngõ hầu có duyên lành được chiêm bái Đức Phật Ariyametteyya (Đức Phật Di-lặc) sẽ giáng sinh trong tương lai.

---

Mở đầu về Lục Sắc Hào Quang (Chabbaṇṇarasmī)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

---

*Nīlāyo nīlaṭhānammhā, pītodātā ca lohitā;*
*Tamhā tamhā ca mañjiṭṭhā, nikkhamiṃsu pabhassarā.*
(Từ nơi sắc xanh chiếu ra hào quang xanh; hào quang vàng, trắng và đỏ; từ mỗi mỗi nơi chiếu ra hào quang tía, và ánh chớp chói lọi rực rỡ phát sinh.)

---

Yassa bhagavato (Của Đức Thế Tôn ấy) - Của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Nīlaṭhānammhā (Từ nơi mang sắc xanh/lục) - Từ những bộ phận mang sắc xanh thẫm trên kim thân của Ngài, bắt đầu từ tóc, râu và tròng đen của mắt.

Nīlāyo (Hào quang màu xanh/lục) - Những luồng hào quang mang sắc xanh lục rực rỡ, lấp lánh như ngọc bảo lam (Sapphire), lụa xanh, những cánh hoa sen xanh, hay chiếc quạt bằng ngọc bích.

Nikkhamiṃsu (Đã phát chiếu ra) - (Các luồng hào quang ấy) đã phát chiếu, lan tỏa khắp mọi hướng trên dưới, trái phải.

Pītaṭhānammhā (Từ nơi mang sắc vàng) - Từ những bộ phận mang sắc vàng chói lọi trên kim thân của Ngài, bắt đầu từ làn da và mi mắt.

Pītā ca (Và hào quang màu vàng) - Những luồng hào quang màu vàng rực rỡ chói lọi như vàng ròng (Siṅgī), như tấm lụa vàng, như dòng vàng nấu chảy hay bông hoa vàng nguyên chất.

Nikkhamiṃsu (Đã phát chiếu ra) - (Các luồng hào quang ấy) đã phát chiếu, lan tỏa khắp mọi hướng trên dưới, trái phải.

Odātaṭhānammhā (Từ nơi mang sắc trắng) - Từ những bộ phận mang sắc trắng ngần trên kim thân của Ngài, bắt đầu từ xương, răng và tròng trắng của mắt.

---

## Trang 6

Odātā ca (Và hào quang màu trắng) - Những luồng hào quang màu trắng ngần như ánh trăng bạc, như dải lụa bạc, như dòng bạc tuôn chảy hay bông hoa bạc lấp lánh.

Nikkhamiṃsu (Đã phát chiếu ra) - (Các luồng hào quang ấy) đã phát chiếu, lan tỏa khắp mọi hướng trên dưới, trái phải.

Lohitaṭhānammhā (Từ nơi mang sắc đỏ) - Từ những bộ phận mang sắc đỏ rực trên kim thân của Ngài, bắt đầu từ da thịt, máu và đôi môi.

Lohitā ca (Và hào quang màu đỏ) - Những luồng hào quang màu đỏ tía chói lọi như tấm thảm đỏ, san hô đỏ, những cánh sen hồng hay chiếc quạt khảm hồng ngọc (Ruby).

Nikkhamiṃsu (Đã phát chiếu ra) - (Các luồng hào quang ấy) đã phát chiếu, lan tỏa khắp mọi hướng trên dưới, trái phải.

Tamhā tamhā ca (Và từ mỗi mỗi nơi khác) - Và từ vô số các bộ phận khác trên kim thân, bắt đầu từ lòng bàn tay, lòng bàn chân và móng tay, móng chân.

Mañjiṭṭhā ca (Và hào quang màu tía/hồng nhạt) - Những luồng hào quang mang sắc hồng tía hòa lẫn (giữa đỏ và vàng), mang sắc thái trong trẻo, rạng ngời như màu nước ép của thân cây cọ hay thuốc nhuộm thảo mộc.

Pabhassarā ca (Và hào quang chói lọi tột độ) - Cùng những luồng ánh sáng chói lòa, lấp lánh và nhấp nháy liên hồi tựa như những tia chớp lóe lên xé toạc bầu trời (Nabhaṃ ajaṭā*) giữa cơn dông bão mùa mưa (Vasantā).

Nikkhamiṃsu (Đã phát chiếu ra) - (Các luồng hào quang ấy) đã phát chiếu, lan tỏa khắp mọi hướng trên dưới, trái phải.

• Chú thích: Bầu trời cao gọi là "Nabhaṃ ajaṭā", mùa mưa gọi là "Vasantā". Khi trời đang mưa vào mùa mưa, những luồng hào quang này phát chiếu ra lấp lánh, rực rỡ và lóe lên tựa như những tia chớp vụt sáng giữa không trung.

---
1. Lục Sắc Hào Quang (Chabbaṇṇarasmī - ၆-ပါးသော ရောင်ခြည်တော်): Sáu màu hào quang của Đức Phật bao gồm: Nīla (Xanh lục/lam), Pīta (Vàng), Odāta (Trắng), Lohita (Đỏ), Mañjiṭṭhā (Màu tía/Cam/Hồng), và Pabhassarā (Ánh chớp lấp lánh/Tổng hợp các màu).
2. Đoạn này tiếp tục sử dụng thể loại Nissaya rất bài bản, đối chiếu chính xác từng nguồn phát sinh hào quang tương ứng với từng bộ phận trên sắc thân Phật.
---

## Trang 7

Ý nghĩa cần xem xét (Phần giải nghĩa)

Hào quang màu xanh lam/lục (Nīlarasmī): Tóc, râu và tròng đen trong mắt của Đức Phật tỏa sáng một màu xanh thẫm uy nghi và tĩnh tại. Từ những bộ phận vốn mang sắc xanh thẫm tự nhiên này, những luồng hào quang màu xanh lục (Nīlarasmī) phát chiếu ra.

Khi hào quang màu xanh lục này phát chiếu, nó mang màu sắc của ngọc bích Indanīla (Sapphire), ngọc bảo lam, lụa xanh lấp lánh, cánh hoa sen xanh hay chiếc quạt làm bằng ngọc lam. Những sắc xanh thẫm vô cùng rực rỡ và thanh tịnh này lan tỏa ra các hướng trái, phải, trên, dưới (khắp bốn phương tám hướng) quanh Đức Thế Tôn. Chúng tỏa rộng lớn bằng cỡ một ngôi nhà, một ngọn núi, hoặc thậm chí còn to lớn hơn thế nữa, rạng ngời và vô cùng kiết tường.

Hào quang màu vàng (Pītarasmī): Làn da và lớp mi mắt phía trên nhãn quan của Ngài, cùng các phần da khác, tỏa sáng rực rỡ và vô cùng kiết tường tựa như sắc vàng ròng. Từ những bộ phận vốn mang sắc vàng tự nhiên này, những luồng hào quang màu vàng (Pītarasmī) phát chiếu ra.

---

## Trang 8

Khi hào quang màu vàng này phát chiếu, nó mang màu sắc của vàng ròng tinh khiết gọi là "Siṅganika" (vàng nguyên chất), như những lá vàng dát, vàng khối, như dòng vàng đang tuôn chảy, hay những bông hoa vàng. Những sắc vàng chói lọi vô cùng rực rỡ và thanh tịnh này lan tỏa khắp không gian bao quanh Đức Phật, rộng lớn bằng cỡ một ngôi nhà, một ngọn núi, hoặc thậm chí to lớn hơn thế nữa, rạng ngời và vô cùng kiết tường.

Hào quang màu trắng (Odātarasmī): Tương tự, xương, răng và tròng trắng trong mắt của Đức Phật... tỏa ra sự trắng ngần, thanh khiết và tĩnh tại tột bậc. Từ những bộ phận vốn mang sắc trắng ngần tự nhiên này, những luồng hào quang màu trắng (Odātarasmī) phát chiếu ra.

Khi hào quang màu trắng này phát chiếu, nó mang màu sắc rực rỡ như ánh trăng bạc, như những khối bạc nguyên chất, như dòng suối bạc đang tuôn chảy hay những bông hoa bạc lấp lánh. Những luồng ánh sáng trắng trong trẻo và thanh tịnh tột độ này lan tỏa khắp không gian xung quanh Đức Phật, rộng lớn bằng cỡ một ngôi nhà, một ngọn núi, hoặc thậm chí to lớn hơn thế nữa, rạng ngời và vô cùng kiết tường.

Hào quang màu đỏ (Lohitarasmī): Tương tự, phần thịt, máu huyết bên dưới lớp da và đôi môi của Đức Phật... mang một sắc đỏ vô cùng thắm tươi. Từ những bộ phận vốn dĩ mang sắc đỏ tự nhiên thắm đượm như màu chu sa (Hiṅgulaka) này... *(Tiếp tục ở Trang 9)*
---

## Trang 9

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 8)*
...những luồng hào quang màu đỏ (Lohitarasmī) phát chiếu ra. Khi hào quang màu đỏ này phát ra, nó mang sắc đỏ thắm như tấm thảm đỏ, đỏ như loại ngọc "San hô" (Pavāḷa), cánh hoa sen hồng, hay chiếc quạt khảm hồng ngọc (Ruby). Những sắc đỏ thanh tịnh rực rỡ này lan tỏa khắp không gian xung quanh Đức Phật, rộng lớn bằng cỡ một ngôi nhà, một ngọn núi, hoặc thậm chí to lớn hơn thế nữa, rạng ngời và vô cùng kiết tường.

Hào quang màu tía/hồng nhạt (Mañjiṭṭharasmī): Những luồng hào quang mang sắc tía là sự pha trộn không nghiêng hẳn về màu vàng, cũng không nghiêng hẳn về màu đỏ thẫm, mà là sự hòa quyện giữa đỏ và vàng phơn phớt, phát chiếu từ những bộ phận tương ứng trên kim thân Ngài.

Khi hào quang màu tía này phát chiếu, nó tỏa ra màu vàng đậm, những dải màu hồng, hoặc đỏ nhạt tựa như sắc phần lõi của thân cây cọ hoặc cây thảo mộc làm thuốc nhuộm (thuốc nhuộm tự nhiên). Những luồng ánh sáng trong trẻo vô cùng thanh tịnh này lan tỏa khắp không gian xung quanh Đức Phật, rộng lớn bằng cỡ một ngôi nhà, ngọn núi hoặc to lớn hơn thế nữa, rạng ngời và vô cùng kiết tường.

Hào quang chói lọi nhấp nháy (Pabhassararasmī): Màu sắc của luồng hào quang chói lọi nhấp nháy "Pabhassara" này thực chất là sự tổng hợp màu sắc của năm loại hào quang trước đó. Nó được phân loại thành một loại hào quang riêng biệt thứ sáu là do cách thức phát chiếu đặc thù của nó. Những loại hào quang trước đó...

---

## Trang 10

...thường phát chiếu một cách liên tục không đứt đoạn, lan tỏa rộng lớn và rực rỡ bằng cỡ một ngôi nhà, một ngọn núi v.v...

Ví dụ - đối với hào quang màu xanh lục, nó tỏa ra một khối sắc thẫm bao trùm liên tục không gián đoạn, tựa như màn đêm tối mịt mùng vào lúc nửa đêm cữ ba mươi (không trăng).

Còn hào quang "Pabhassara" này thì không phát chiếu liên tục (thành một khối tĩnh), mà nó nhấp nháy, lóe sáng và chớp giật liên hồi như những tia chớp trên bầu trời, tỏa ra vô số dải màu sắc đan xen rực rỡ, tạo nên sự uy nghi kiết tường theo một cách hoàn toàn riêng biệt.

Sự chớp sáng, nhấp nháy và lóe lên này không hề nhỏ bé, le lói như ánh sáng của loài "đom đóm" phát ra trong đêm; nó cũng không mờ ảo, lập lòe nửa sáng nửa tối tựa như ánh trăng hay ánh đèn phản chiếu trên mặt gương; mà nó phát chiếu một cách vô cùng to lớn, mãnh liệt và vĩ đại.

Vấn đề về Hào quang (Rasmī):
Như đã giải thích, "Hào quang" là những luồng ánh sáng rực rỡ phát chiếu ra liên tục nhờ vào sự thanh tịnh tĩnh tại của nội tâm (Đạo - Quả) kết hợp với oai lực của Thần túc thông (Iddhipāda), tương ứng với sắc tướng hoàn hảo trên kim thân của Đức Phật.

Ngày nay, đôi khi chỉ vì ánh trăng hay ánh đèn điện phản chiếu lên các bảo vật hay tượng thờ liên quan đến Đức Phật tạo ra một chút màu sắc, người ta đã vội đồn thổi và truyền miệng nhau rằng "Đó thật sự là hào quang của Phật". Những lời đồn đại vô căn cứ này đối với những người khác tín ngưỡng... *(Tiếp tục ở Trang 11)*
---

## Trang 11

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 10)*
...chỉ mang lại cớ cho sự chê cười, mỉa mai. Do đó, đối với những người thiếu suy xét, điều này không làm tăng trưởng ân đức của Đức Phật mà chỉ làm tổn hại thêm uy danh của Ngài, thật là điều đáng buồn.

Dưới thời vua Mindon (Mẫn-Đông), do mưu đồ của những thợ dát vàng, tượng Phật Maha Myat Muni ở Mandalay thỉnh thoảng lại phát ra ánh sáng. Khi vua Mindon nghe được chuyện này, ngài đã lập tức hạ lệnh: "Từ hôm nay trở đi, không được để cho tôn tượng phát sáng hào quang nữa!".

Lời giải đáp của Ngài Nāgasena đối với Vua Milinda
[Tại đây, trong phần Phép Lạ tại Bảo Tháp (Cetiya Pāṭihāriya), chúng ta nên ghi nhớ những lời giải đáp của Ngài tỳ-khưu Nāgasena (Na-tiên) dành cho vua Milinda (Mi-lan-đà).]

Ngài Nāgasena: "Tâu Đại vương, người ta nhìn thấy những hiện tượng thần thông như hào quang tỏa ra từ bảo tháp là do một trong ba nguyên nhân sau đây:

(1) Một vị A-la-hán (Arahanta), trước khi nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna), vì lòng bi mẫn đối với chư thiên và nhân loại, đã phát nguyện (Adhiṭṭhāna) rằng: 'Mong cho những loại thần thông này sẽ xuất hiện từ bảo tháp nơi tôn trí xá-lợi của ta'. Chính nhờ lời phát nguyện mãnh liệt ấy mà các thần thông như hào quang thường hiển lộ từ bảo tháp.

(2) Những vị chư thiên mong muốn mang lại lợi ích lớn lao cho Giáo pháp (Sāsana), với tâm nguyện tốt đẹp rằng: 'Nếu ta hiển lộ thần thông tại bảo tháp này, mọi người sẽ càng thêm kính tín vào Giáo pháp, và những người có niềm tin sẽ càng tăng trưởng thêm thiện pháp (Kusala)'. Với thiện ý ấy, các vị chư thiên đã tạo ra thần thông.

---

## Trang 12

Do việc hiển lộ oai lực thần thông của các vị chư thiên ấy, mà những hiện tượng màu nhiệm thường xuất hiện từ bảo tháp.

(3) Những thiện nam tín nữ có đức tin mãnh liệt (Saddhā), mang những vật phẩm cúng dường như hoa, hương thơm, y phục dâng lên bảo tháp và thành tâm phát nguyện: 'Mong cho các thần thông được hiển lộ'. Nhờ lời phát nguyện đặc biệt của những người có đức tin mạnh mẽ ấy mà thần thông xuất hiện từ bảo tháp." Ngài Nāgasena đã giải đáp cho vua Milinda như thế.

Dựa vào lời dạy này, nếu không có lời phát nguyện (Adhiṭṭhāna) đặc biệt của Đức Phật hay các vị A-la-hán, thì hào quang không thể tự nhiên xuất hiện từ các bảo tháp. Còn nếu hào quang thực sự xuất hiện, thì đó chỉ là do các vị chư thiên liên quan thực hiện phép mầu, hoặc do chính lời phát nguyện của Đức Phật lưu lại.

Chỉ trong các kinh điển (Chú giải) mới đề cập rằng: do lời phát nguyện của Đức Phật, hào quang tỏa sáng rực rỡ từ cội Đại Bồ-đề (Mahābodhi) cũng như từ các xá-lợi của Ngài; và khi Giáo pháp (Sāsana) sắp hoại diệt, tất cả các xá-lợi sẽ tụ họp lại, bay về cội Đại Bồ-đề gốc nơi Đức Phật thành đạo, tỏa ra ánh hào quang vô cùng rực rỡ.

Vì vậy, dù quý vị có nhìn thấy hay không nhìn thấy hào quang phát ra từ các tôn tượng hay bảo tháp, thì khi đọc phần lễ bái tán thán hào quang này, hãy cố gắng dùng tâm trí quán tưởng đến sáu luồng hào quang rực rỡ, thanh tịnh đang uy nghi lan tỏa xung quanh Đức Thế Tôn khi Ngài còn tại thế. Dù đang ở nhà, hay ở gần bảo tháp, tôn tượng, khi niệm tưởng đến Đức Phật (Buddhānussati), hãy nỗ lực quán tưởng sao cho hình ảnh hào quang phát chiếu ấy hiện lên rõ nét trong tâm trí.

Tuyệt đối đừng nhầm lẫn những ánh sáng nhân tạo do người này người kia làm ra là hào quang chân thật của Đức Phật.
---

## Trang 13

Mở đầu về Bảo Tháp (Cetiya) / Tôn tượng
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

---

*Caraṃ yo yadivā tiṭṭhaṃ, nisinno udavā sayaṃ;*
*Nibbāyaṃ dhātubhāvena, hitaṃ sattānamācare.*
(Dù là khi đi hay khi đứng, khi ngồi hay khi nằm;
Và ngay cả khi nhập diệt thông qua xá-lợi, Ngài vẫn luôn thực hành mang lại lợi ích cho chúng sinh.)

---

Yo bhagavā (Đức Thế Tôn ấy) - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Caraṃ vā (Hoặc khi đang đi) - Hoặc khi cất bước kinh hành, dời gót ngọc đi đây đi đó dẫn đầu hội chúng Tỳ-khưu.

Yadivā tiṭṭhaṃ (Hoặc khi đang đứng) - Hoặc khi không bước đi, mà đứng tĩnh tại, uy nghi sừng sững tựa như ngọn núi vàng.

Nisinno vā (Hoặc khi đang ngồi) - Hoặc khi ngồi kiết già giữa hội chúng, tỏa ra sáu luồng hào quang rực rỡ.

Udavā sayaṃ (Hoặc khi đang nằm) - Hoặc khi nằm nghỉ ngơi trong hương phòng (Gandhakuṭī) vào ban đêm để giải đáp những câu hỏi thưa thỉnh.

Nibbāyaṃ (Khi sắp nhập Bát-niết-bàn) - Khi đã viên mãn 45 hạ lạp (Vassa), tuổi thọ vĩ đại tròn 80 tuổi, Ngài an nhiên nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna).

Dhātubhāvena (Bằng hình thái xá-lợi) - Dưới dạng những xá-lợi (Dhātu) lưu lại làm di sản cốt tủy cho hậu thế sau này tôn thờ lễ bái.

Sattānaṃ (Đối với chúng sinh) - Đối với vô lượng vô biên chúng sinh trong ba cõi.

Hitaṃ (Những lợi ích) - Những sự lợi ích cao thượng, làm nhân duyên dẫn đến hạnh phúc ở cõi người, cõi chư thiên và rốt ráo là đạt đến Niết-bàn (Nibbāna).

Ācare (Đã thực hành / mang lại) - Ngài đã thực hành, ban rải lợi ích với tình thương ân cần tựa như dành cho đứa con ruột thịt Rāhula của mình vậy.

---

## Trang 14

Ý nghĩa cần xem xét (Phần giải nghĩa)

Đức Phật với tâm nguyện: "Ta sẽ cứu vớt chúng sinh thoát khỏi dòng nước xiết của vòng luân hồi", đã thực hành viên mãn các pháp Ba-la-mật (Pāramī) để đạt được Phật quả. Tương ứng với điều đó, khi thành Phật, tuổi thọ của Ngài lại rất ngắn ngủi, mà trong tâm thức của chúng sinh lại vô cùng thiếu thốn Chánh pháp. Vì vậy, trong suốt bốn mươi lăm năm (hạ lạp), mỗi ngày trôi qua Ngài không hề có chút thời gian nhàn rỗi, Ngài dành trọn vẹn thời gian của mình để hành động vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

Thời gian ban ngày: Trước khi độ ngộ (thọ thực), trong lúc đi khất thực, Ngài tùy duyên thuyết pháp và khuyên dạy hội chúng cư sĩ cho phù hợp với căn cơ của họ. Sau khi độ ngộ xong, khi chư Tăng đến đảnh lễ hầu hạ, Ngài ban lời giáo huấn và trao truyền đề mục thiền (Kammaṭṭhāna).

Tiếp đó, khi chư Tăng lui gót, Ngài nghỉ ngơi chốc lát. Khi thức dậy, Ngài dùng tuệ nhãn quán chiếu toàn thế gian để xem xét những chúng sinh nào có duyên lành cần được tế độ. Sau đó, Ngài thuyết pháp cho các hội chúng nhân loại từ các xóm làng đi đến thỉnh pháp. Đến chiều muộn, khi mọi người ra về, Ngài tắm rửa và nghỉ ngơi đôi chút cho đến khi mặt trời lặn.

Thời gian ban đêm: Sau khi mặt trời lặn, vào canh đầu của đêm (Sơ dạ), các vị Tỳ-khưu (Bhikkhu) đến đảnh lễ Ngài. Trong số đó, vị thì thỉnh cầu đề mục thiền, vị thì thưa hỏi vấn đề thắc mắc, vị thì thỉnh cầu thuyết pháp. Nhằm đáp ứng tất cả... *(Tiếp tục ở Trang 15)*

---
1. Cetiya (စေတီ): Bảo tháp hoặc Tôn tượng. Khái niệm Cetiya ở đây mang ý nghĩa rộng bao hàm cả 4 loại (Dhātu-cetiya, Dhamma-cetiya, Uddissa-cetiya, Paribhoga-cetiya).
2. Tác giả bắt đầu mô tả chi tiết thời gian biểu hằng ngày (Buddhakicca - 5 phận sự của Đức Phật) thể hiện lòng từ bi bao la không mệt mỏi của Ngài. Đoạn văn lửng ở cuối trang 14 sẽ được tiếp tục ở trang 15.
---

## Trang 15

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 14)*
...ước nguyện của họ, Ngài trải qua suốt canh đầu của đêm (Sơ dạ) (để giải đáp và chỉ dạy).

Vào canh giữa của đêm (Trung dạ), khi chư Tỳ-khưu đã lui gót không lâu và không gian trở nên tĩnh lặng, các vị chư thiên và Phạm thiên từ mười ngàn thế giới (Cakkavāḷa) đồng loạt quang lâm đến để thưa hỏi các vấn đề thắc mắc và thỉnh cầu thuyết pháp. Vừa giải đáp các câu hỏi, vừa thuyết pháp, Ngài trải qua suốt canh giữa của đêm.

Thời gian gần sáng (Hậu dạ): Canh cuối của đêm (Hậu dạ) được chia làm ba phần. Ở phần thứ nhất, Ngài đi kinh hành (Caṅkama).

Ở phần thứ hai, Ngài nghỉ ngơi (nằm kiết tường). Và ở phần thứ ba, khoảng thời gian rất sớm trước khi rạng đông, Ngài quán chiếu xem xét những ai đã từng thực hành trong các giáo pháp (Sāsana) thời quá khứ, nay đã tích lũy đầy đủ các thiện pháp Ba-la-mật, xứng đáng được hóa độ tế độ (Veneyya).

Sau đó, khi trời hửng sáng và đến đúng thời khắc, Ngài ra đi khất thực (Piṇḍapāta). Cứ như thế, với lòng bi mẫn thương xót tất cả chúng sinh không khác gì tình thương dành cho đứa con ruột Rāhula, Ngài luôn luôn hành động chỉ vì lợi ích của chúng sinh.

Hình ảnh khi Ngài dời gót: Ngài cất bước bàn chân ngọc với đầy đủ các dấu ấn hảo tướng (tướng bánh xe), đi đầu dẫn dắt hội chúng Tỳ-khưu phía sau. Trong khi dời gót du hành (Cārika) đi khắp nơi này nơi khác, Ngài cũng đang gánh vác và thực hiện lợi ích cho các chúng sinh hữu duyên.

Vì vậy, ngày nay, khi chiêm bái những bức họa hay tôn tượng tạc hình ảnh Đức Phật đang dời gót kinh hành, quý vị chớ nên chỉ để tâm dính mắc vào bức tượng. (Giống như khi nhìn thấy bức ảnh của ông bà cha mẹ tại nhà mình, không chỉ thấy bức ảnh... *(Tiếp tục ở Trang 16)*

---

## Trang 16

...mà còn lập tức tưởng nhớ đến ông bà cha mẹ khi còn sống, hình dung ra những hình ảnh và lời răn dạy của các vị ấy). Cũng giống như thế, hãy làm cho hình ảnh Đức Thế Tôn khi còn tại thế đang cất bước dời gót hiện lên rõ nét trong tâm trí, và hãy chiêm bái Ngài với niềm hỷ lạc và tôn kính.

Hình ảnh khi Ngài đứng: Không cất bước kinh hành mà đứng yên tĩnh tại, sừng sững uy nghi tựa như ngọn núi vàng, Ngài cũng đang gánh vác và thực hiện lợi ích cho các chúng sinh hữu duyên.

Do đó, ngày nay, khi chiêm bái những bức họa hay tôn tượng tạc hình ảnh Đức Phật đang đứng, quý vị hãy nỗ lực quán tưởng hình bóng Đức Thế Tôn khi còn tại thế đang uy nghi đứng đó và răn dạy chính bản thân mình, và hãy chiêm bái Ngài với lòng tôn kính tột độ.

Hình ảnh khi Ngài ngồi: Ngự tọa giữa hội chúng, thỉnh thoảng tỏa ra sáu luồng hào quang rực rỡ, ngồi kiết già (Pallanka) vững chãi để thuyết giảng Giáo pháp, Ngài đã gánh vác và thực hiện lợi ích cho vô số chúng sinh.

Vì vậy, ngày nay, khi chiêm bái những bức họa hay tôn tượng tạc hình ảnh Đức Phật đang ngồi kiết già, quý vị chớ nên chỉ để tâm nơi tôn tượng, mà hãy quán tưởng để thấy rõ trong tâm trí như thể mình đang được cận kề Đức Thế Tôn khi còn tại thế và đang được lắng nghe những lời Chánh pháp giáo huấn của Ngài, và hãy chiêm bái Ngài với tâm cung kính ấy.
---

## Trang 17

Hình ảnh khi Ngài nằm (Dáng ngọa Phật): Vào ban đêm, thỉnh thoảng khi nằm nghỉ ngơi (dáng nằm kiết tường sư tử) trong hương phòng (Gandhakuṭī), Ngài vẫn giải đáp và thuyết giảng các câu hỏi thưa thỉnh của chư thiên và Phạm thiên, thực hiện lợi ích cho chúng sinh.

Do đó, ngày nay, khi chiêm bái hình ảnh Ngài nằm mà người ta thường gọi là "Shwethalyaung" (Tôn tượng Phật nằm dát vàng), quý vị hãy quán tưởng hình dung ra cảnh Đức Thế Tôn khi còn tại thế đang giải đáp những câu hỏi và thuyết pháp giáo huấn, và hãy chiêm bái với tâm niệm tôn kính ấy.

Xá-lợi (Dhātu): Đức Phật xuất gia vào năm Ngài 29 tuổi, thành tựu quả vị Phật vào năm 35 tuổi, và nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna) vào năm Ngài tròn 80 tuổi. Vì thế, trong tư cách là một vị Phật, Ngài chỉ lưu trú tại thế được 45 hạ lạp (Vassa).

Vì khoảng thời gian 45 hạ lạp đó không hề dài, nên để lại di sản cho những tín đồ có niềm tin vào Giáo pháp (Sāsana) trong tương lai tôn thờ, Đức Thế Tôn đã phát nguyện (Adhiṭṭhāna) cho các xá-lợi (xương) của Ngài được phân chia thành những phần nhỏ mầu nhiệm.

*[Đối với chư Phật có tuổi thọ trường thọ, xá-lợi cốt của các Ngài không bị phân nhỏ mà lưu lại thành một khối duy nhất.]*

Vì vậy, khi chiêm bái xá-lợi, hoặc khi chiêm bái các bảo tháp nơi tôn trí xá-lợi, chớ nên chỉ để tâm nơi xá-lợi hay bảo tháp... *(Tiếp tục ở Trang 18)*

---

## Trang 18

...mà dừng lại ở đó. (Giống như khi nhìn thấy hài cốt hoặc bình tro cốt của ông bà cha mẹ, ta lập tức hình dung và tưởng nhớ đến ông bà cha mẹ), hãy nỗ lực quán tưởng để thấy rõ trong tâm trí hình bóng Đức Thế Tôn khi còn tại thế, và hãy chiêm bái Ngài với lòng cung kính tột độ.

Bốn loại Cetiya (Bảo tháp): Nơi chốn thiêng liêng để mọi người tôn kính và lễ bái, tiếng Pāḷi gọi là "Cetiya" (Bảo tháp/Bảo tọa), tiếng Myanmar gọi là "Zedi".

Tùy theo tín ngưỡng của mỗi người, bất cứ nơi nào hay vật gì được tôn thờ như cây cổ thụ, khu rừng rậm, ngọn núi cao, đống cát, tháp gạch hay hình tượng tạc, thảy đều được gọi chung là Cetiya.

Vì thế, ngày nay ở Myanmar, việc người ta chỉ gọi các tháp xây bằng gạch hay các đống cát là "Zedi" (Cetiya) là một cách gọi chưa trọn vẹn hết ý nghĩa.

Trong các loại Cetiya đa dạng như vậy, những Cetiya mà người Phật tử chân chính tôn thờ được chia làm 4 loại: Dhātu-cetiya (Xá-lợi tháp), Dhamma-cetiya (Pháp bảo tháp), Uddissa-cetiya (Tôn tượng tháp), và Paribhoga-cetiya (Bảo vật tháp).

Dhātu-cetiya (Xá-lợi bảo tháp): Các phần xá-lợi (xương cốt) còn lưu lại sau khi Đức Phật nhập Bát-niết-bàn được gọi là Dhātu-cetiya.

Vì Đức Phật đã để lại chúng như một di sản thiêng liêng, nên chúng còn được người dân Myanmar gọi là "Mwedaw", mang ý nghĩa là phần tài sản thừa kế vô giá.

Trong số các xá-lợi phân nhỏ đó, phần xá-lợi lớn nhất có kích thước chừng một nửa hạt đậu xanh, phần xá-lợi cỡ trung có kích thước cỡ hạt tấm (hạt gạo gãy), và phần xá-lợi cỡ nhỏ nhất có kích thước bằng hạt cải.

Dhamma-cetiya (Pháp bảo tháp): Các kinh điển thuộc kho tàng Tam Tạng (Tipiṭaka) của Đức Phật được gọi là Dhamma-cetiya. Những Giáo pháp thuộc Tam Tạng ấy không chỉ để được tôn kính, lễ bái và thờ phụng, mà còn để chúng ta thực hành theo... *(Tiếp tục ở Trang 19)*
---

## Trang 19

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 18)*
...thực hành theo, do đó đối với những người Phật tử, đây là một bảo tháp (nơi nương tựa - Cetiya) vô cùng vững chắc và đáng để nương cậy.

Uddissa-cetiya (Tôn tượng tháp): Từ "Uddissa" trong tiếng Pāḷi chỉ cho một đối tượng được hướng đến, nhắm đến (mô phỏng, đại diện). Do đó, hãy ghi nhớ rằng: những hình thức được tạc dựng nhằm mô phỏng theo hình dáng của Đức Phật như tượng đứng, tượng ngồi, tượng nằm với mục đích hướng tâm tưởng nhớ đến Đức Thế Tôn khi Ngài còn tại thế, được gọi là Uddissa-cetiya.

Những Uddissa-cetiya này còn được người Myanmar gọi là "Yoke-pwa-daw" (Tượng Phật/Hình bóng nhân bản) hay "Hsin-tu-daw" (Tôn tượng mô phỏng).
*[Bởi vì được nhân bản (mô phỏng) từ hình bóng của Đức Phật nên gọi là "Yoke-pwa-daw", và vì được tạc theo hình dáng, sắc tướng của Đức Phật nên gọi là "Hsin-tu-daw". Ngay cả khi không có Tôn tượng mô phỏng ở trước mặt, mà chỉ dùng tâm để quán tưởng và hướng đến hình bóng của Đức Phật, thì hình bóng trong tâm ấy cũng có thể được gọi là "Uddissa-cetiya".]*

Paribhoga-cetiya (Bảo vật tháp): Những vật dụng do Đức Phật thọ dụng (sử dụng), tiếng Pāḷi gọi là "Paribhoga". Vì vậy, hãy ghi nhớ rằng: các bảo tháp bằng gạch nơi tôn trí xá-lợi, các điện thờ nơi an vị Tôn tượng v.v..., cây Đại Bồ-đề (Bodhi), cùng các vật dụng của Đức Phật như y áo (Cīvara), bình bát (Patta) thảy đều được gọi là "Paribhoga-cetiya".

Phayā-Pahto (Phật-Tháp/Chùa chiền): Người ta cho rằng thuật ngữ "Phayā-Pahto" (Chùa tháp) của Myanmar là một cách dùng từ được du nhập từ Thái Lan (Ayutthaya). Người Thái khi viết về các tôn tượng và bảo tháp thường viết là "Warā-Buddho" (Vara-Buddho)...

---

## Trang 20

...và khi đọc thì họ phát âm là "Phra-Phuttho". Dường như người Myanmar đã mượn theo cách phát âm đó mà viết thành "Phayā-Pahto".

Trong cách dùng từ "Warā-Buddho" của người Thái, "Wara" (Vara) có nghĩa là cao thượng/bậc thánh, "Buddho" có nghĩa là Phật; ý chỉ "Đức Phật cao thượng" (Đức Thế Tôn).

Do đó, ba từ "Vara - Brah (Phra) - Phayā" tuy là cách sử dụng khác biệt trong tiếng Pāḷi, tiếng Thái và tiếng Myanmar, nhưng đều có chung ý nghĩa là "Cao thượng/Thù thắng". Ba từ "Buddho - Phuttho - Pahto" tuy cũng khác biệt trong tiếng Pāḷi, tiếng Thái và tiếng Myanmar, nhưng hãy ghi nhớ rằng chúng đều mang ý nghĩa là "Đức Phật".

*[Ngày nay, có người quan niệm rằng "Tháp không có cổng vòm thì gọi là Zedi (Cetiya), tháp có cổng vòm (đi vào trong được) thì gọi là Pahto". Nhận định này xuất phát từ việc họ chưa xem xét thấu đáo nguồn gốc của từ ngữ.]*

Cách thức đúng đắn khi hướng tâm (quán tưởng) đến hình bóng Đức Phật.

Buddhānussati (Tùy niệm Phật): Khi thực hành đề mục thiền Tùy niệm Phật (Buddhānussati Kammaṭṭhāna), có một số ý kiến cho rằng: "Không được hướng tâm (quán tưởng) đến hình bóng sắc thân của Đức Phật, mà chỉ được phép hướng tâm đến các ân đức (Guṇa) của Ngài mà thôi".

Tuy nhiên, vẻ đẹp thù thắng và tĩnh tại của kim thân Đức Phật thực chất cũng chính là ân đức Siri (Siri-phổ / Phước báu, oai nghi, sự rực rỡ) nằm trong ân đức Bhagavā (Thế Tôn).

Vì thế, khi chúng ta xem xét thông qua 3 phần: Mở đầu về Hình tướng, Mở đầu về Hào quang, Mở đầu về Bảo tháp, chúng ta sẽ nhận thức được rằng: Bản thân Đức Phật nhờ chủng tánh cao quý nên bản chất thân hình Ngài đã vô cùng tráng lệ; thêm vào đó thỉnh thoảng Ngài còn tỏa ra sáu luồng hào quang làm tăng thêm sự thù thắng tĩnh tại; và với kim thân thù thắng tĩnh tại dường ấy, Ngài không lúc nào ngơi nghỉ mà luôn thực hành vì lợi ích của chúng sinh... *(Tiếp tục ở Trang 21)*
---

## Trang 21

*(Tiếp nối ý cuối của Trang 20)*
...những hình ảnh Ngài thực hành (tế độ chúng sinh) cho đến tận thời điểm nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna) sẽ hiện lên rõ nét trong tâm trí một cách đầy hoan hỷ.

Hãy ghi nhớ rằng: việc duy trì sự hướng tâm mạnh mẽ và liên tục (lặp đi lặp lại) vào đề mục (ārammaṇa) Đức Phật đã hiện lên rõ nét ấy, không để nó biến mất, được gọi là "Một loại thiền Tùy niệm Phật" (Buddhānussati Kammaṭṭhāna).

Buddha - Đức Phật + Anu - lặp đi lặp lại nhiều lần + Sati - sự ghi nhớ/tỉnh thức (Ghi nhớ về Đức Phật liên tục nhiều lần).

Để ghi nhớ rằng cách hướng tâm (bắt cảnh) này là một truyền thống cổ xưa của bậc thiện trí thức thuở trước, tôi sẽ trích dẫn ra đây từ Thánh điển Phật Thinh Văn (Buddhāpadāna Pāḷi).

Cách quán tưởng của Chuyển luân vương:
Vào thời xa xưa, vị Bồ-tát (Bodhisatta) của chúng ta trong một kiếp nọ đã từng là vị Chuyển luân vương (Cakkavatti) mang tên "Tilokavijaya" (Tam Giới Thắng).

Vị vua ấy đã quán tưởng (tưởng tượng) trong tâm để hình bóng của các Đức Phật Chánh Đẳng Giác (Sammāsambuddha) thuở quá khứ, cùng với các Đức Phật Độc Giác (Paccekabuddha) và đông đảo hội chúng Tỳ-khưu Tăng hiện lên rõ nét trong tâm trí.

Khi hình bóng chư Phật hiện ra đúng như sự quán tưởng, ngài chắp tay, cúi đầu đảnh lễ với lòng tôn kính và hỷ lạc tột độ.

Không chỉ dừng lại ở đó, ngài còn dùng tâm quán tưởng tạo ra một tòa lâu đài nguy nga mang tên "Vejayantā" (Thắng Lợi), được tô điểm bởi vô số loại châu báu và xếp chồng lên nhau thành nhiều tầng.

Trong tòa lâu đài rộng lớn ấy, ngài cũng dùng tâm quán tưởng trải ra đủ loại thảm nệm vô cùng tráng lệ.

Ngài đặt những bình nước đầy, những chậu hoa đầy đúng vào từng vị trí thích hợp.

Sau đó, từ những cánh cửa lớn rộng mở, cùng với hội chúng Tỳ-khưu đi theo phía sau... *(Tiếp tục ở Trang 22)*

---

## Trang 22

...vô số chư Phật Chánh Đẳng Giác và chư Phật Độc Giác đã quang lâm đến theo lời thỉnh mời của mình, ngài quán tưởng hình ảnh các vị ấy lần lượt an tọa trên những bảo tọa (Pallanka) làm hoàn toàn bằng vàng ròng.

Hình ảnh cúng dường: Sau đó, ngài gom tất cả những loại vải vóc thượng hạng nhất ở cõi người và cõi chư thiên lại, dâng cúng bộ y 3 tấm (Ticīvara - Tam y) lên chư Phật, chư Phật Độc Giác, chư vị A-la-hán (Arahanta) và Tỳ-khưu Tăng. Ngài tiếp tục quán tưởng hình ảnh mình đang dâng sắm, sớt đầy vào từng bình bát những món đồ ăn cứng (Khajja), đồ ăn mềm (Bhojana) thượng vị, ngọt ngào, đậm đà dinh dưỡng.

Khi mỗi vị thọ thực xong, chư Phật, chư Phật Độc Giác và chư bậc Thánh Tăng (Ariyasaṅgha) đi vào từng gian phòng báu vật riêng biệt trong tòa lâu đài để nghỉ ngơi chốc lát. Sau khi nghỉ ngơi xong, có vị nhập thiền (Jhāna), có vị thưa hỏi vấn đề, có vị giải đáp thắc mắc - ngài đều dùng tâm quán tưởng trọn vẹn những hình ảnh đó.

Cách trang hoàng: Trong lúc chư Phật, chư Phật Độc Giác và chư bậc Thánh Tăng đang an trú trong các Phật sự theo ý muốn như nhập thiền v.v..., ngài quán tưởng che những lọng trắng báu vật (Hvetacchattā) phía trên các ngài. Cùng với những trần hoa thơm ngát lộng lẫy, xung quanh những chiếc lọng là những dải ren hoa đỏ thắm rủ xuống; ở bốn phương của tòa bảo các là những hồ nước lớn tuyệt đẹp nở rộ năm loại hoa sen; và xung quanh đó... *(Tiếp tục ở Trang 23)*

---

## Trang 23

...từ những cây hoa trong các vườn hoa đang hiện hữu, những hạt phấn hoa bay vút lên không trung bao trùm cả tòa bảo các. Ngài cũng quán tưởng những ngọn đuốc nhiều màu sắc được thắp sáng trên các đế vàng trải khắp thế giới (Cakkavāḷa), và những lá cờ bay phấp phới được cắm trên đỉnh của mọi ngọn cây và ngọn núi.

Hội chúng: Quanh tòa lâu đài rực rỡ và vô cùng hoan hỷ ấy, những người có tài ca hát, nhảy múa cũng không thể ngồi yên, họ nhảy múa, ca hát, gảy đàn thổi sáo với tâm trạng hân hoan tột độ. Không sót một ai từ nhân loại, chư thiên, Đế Thích (Sakka), Long vương (Nāga), Kim sí điểu (Gaḷuṇa), Cưu-bàn-trà (Kumbhaṇḍa), Dạ-xoa (Yakkha), Càn-thát-bà (Gandhabba) cho đến tất cả các bậc thiện trí, mỗi người đều chắp tay cung kính tiến lại gần tòa lâu đài nơi chư bậc Thánh đang lưu trú. Ngài quán tưởng cảnh tượng vị Chuyển luân vương nói lời hồi hướng chia phước (Anumodanā) phần công đức mà mình đã tạo đến toàn thể hội chúng ấy, và quán tưởng cảnh các vị chư thiên bay đi báo tin cho những người chưa thể đến dự tại nơi này.

Quả báu đạt được: Vị Chuyển luân vương đã thực hiện bố thí (Dāna) một cách vĩ đại thông qua sự quán tưởng (bằng tâm) như thế, khi mệnh chung (Kālaṅkata), nhờ thiện nghiệp ấy ngài đã tái sinh vào cung trời Đạo Lợi (Tāvatiṃsā). Nhờ vào khối chủ ý thiện nghiệp (Kusala Cetanā) ấy, mỗi khi ngài tử (Cuti) chuyển kiếp từ cõi chư thiên xuống cõi người, hay từ cõi người lên cõi chư thiên, ngài luôn sở hữu trí tuệ... *(Tiếp tục ở Trang 24)*

---

## Trang 24

...và sắc vóc vượt trội hơn hẳn các vị chư thiên khác (khi ở cõi trời), và vượt trội hơn hẳn những người khác (khi ở cõi người).

Vì thế, ngày nay, những thiện nam, tín nữ, các bậc trưởng bối có nội tâm an trú thiện pháp, dù đang ở gần bảo tháp thiêng liêng hay ở bất kỳ nơi nào khác, hãy quán tưởng để hình bóng Đức Phật khi còn tại thế hiện lên rõ nét trong tâm trí. Hãy dùng đức tin (Saddhā) vô cùng trong sạch tiến hành tu tập đề mục Tùy niệm Phật (Buddhānussati Kammaṭṭhāna) và dâng cúng các lễ vật như hoa, đèn dầu, hương trầm.

Hãy đem Ân đức vào trong Hình tướng: Người có thể quán tưởng để hình bóng Đức Phật khi còn tại thế hiện lên rõ nét trong tâm là người vô cùng sùng kính Đức Phật. Vì thế, họ không bao giờ dám cư xử bất kính khi ở gần các Tôn tượng đại diện cho Đức Phật hay các Bảo tháp tôn trí Xá-lợi. Họ đã trở thành một bậc thiện trí, một người vô cùng mực thước trong phương diện tôn giáo.

Dù vậy, trong thế gian này, đối với một người, nếu trước khi biết đến những ân đức cao thượng của họ mà ta đã kính trọng, thì sau khi thấu hiểu được những ân đức ấy, tâm sùng kính, tôn trọng và muốn nương tựa sẽ còn phát sinh mạnh mẽ hơn gấp bội. Cũng giống như thế, trong số những ân đức không thể tán dương hết của Đức Thế Tôn, mà cả nhân loại, chư thiên và Phạm thiên đều truyền tụng tán thán... *(Tiếp tục ở Trang 25)*

---

## Trang 25

...chỉ cần chúng ta liễu tri được trọn vẹn 9 Ân đức Phật bằng tất cả khả năng trí tuệ của mình, thì Đức tin (Saddhā) và Trí tuệ (Paññā) của chúng ta sẽ tăng trưởng gấp bội so với trước kia.
---

## Trang 26

Mở đầu về Ân đức Phật
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

Pāḷi Chín Ân đức Phật:
*Itipi so Bhagavā Arahaṃ, Sammāsambuddho, Vijjācaraṇasampanno, Sugato, Lokavidū, Anuttaropurisadammasārathi, Satthādevamanussānaṃ, Buddho, Bhagavā.*

Ý nghĩa cần xem xét:
Trong câu *"Itipi so Bhagavā"*, *"Itipi"* là từ Pāḷi nhằm chỉ định một nhân duyên (lý do) nào đó hiện lên rõ nét trong trí tuệ của mình.

Còn *"So Bhagavā"* là từ Pāḷi nhằm chỉ định Đức Thế Tôn. Do đó, hãy ghép hai cụm từ Pāḷi này với toàn bộ 9 Ân đức.

1. Itipi so Bhagavā Arahaṃ,
2. Itipi so Bhagavā Sammāsambuddho,
3. Itipi so Bhagavā Vijjācaraṇasampanno,
4. Itipi so Bhagavā Sugato,
5. Itipi so Bhagavā Lokavidū,
6. Itipi so Bhagavā Anuttaropurisadammasārathi,
7. Itipi so Bhagavā Satthādevamanussānaṃ,

---

## Trang 27

8. Itipi so Bhagavā Buddho,
9. Itipi so Bhagavā Bhagavā.

Mở đầu về Ân đức Arahaṃ (Bậc Ứng Cúng / Bậc Xứng Đáng)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(1) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Ngài đã đoạn tận hoàn toàn 1.500 loại phiền não (Kilesa) cùng với những tập khí (Vāsanā) tàn dư, không còn lưu lại chút bóng dáng mờ mịt nào. Tâm trí Ngài hoàn toàn thanh tịnh, chói lọi rực rỡ và tỏa ngát hương thơm. Vì vô cùng thanh tịnh như thế, Ngài hoàn toàn xứng đáng thọ nhận những lễ vật cúng dường chân chính, được dâng lên với tâm chí thành và hoan hỷ của nhân loại cùng chư thiên. Chính vì lý do này...

Arahaṃ - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Arahaṃ (Bậc Ứng Cúng), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Arahaṃ thể hiện:
1. Ý nghĩa: "Bậc đã xa lìa mọi phiền não (Kilesa)".
2. Ý nghĩa: "Bậc hoàn toàn xứng đáng thọ nhận mọi sự cúng dường lễ bái".

1.500 loại Phiền não (Kilesa): Trong tâm thức của phàm phu (Puthujjana), phiền não nói tóm tắt có 10 loại, nói rộng ra có đến 1.500 loại.

---

## Trang 28

Nếu muốn biết cách tính ra 1.500 loại phiền não này, hãy hỏi những người đã từng học qua bộ Abhidhammatthasaṅgaha (Thắng pháp Tập yếu), hoặc xem trong phần Samuccaya (Tập Yếu) của sách Căn bản Abhidhamma.

Ngay cả tàn dư tập khí (Vāsanā): Dư tàn, tập tính lưu lại của các phiền não đã ăn sâu vào trong tâm thức chúng sinh được gọi là "Vāsanā" (Tập khí).

Trong tâm thức của các vị A-la-hán (Arahanta), mặc dù phiền não đã đoạn tận hoàn toàn, nhưng những thói quen tập khí mang theo từ nhiều kiếp sống vẫn chưa bị diệt trừ hết. Ví dụ: Một chai từng đựng loại rượu mạnh, dù rượu đã hết nhưng mùi hương và dư vị của rượu vẫn không phai nhạt.

Đức Phật thì không như vậy. Ngài đã tận diệt không chỉ các phiền não mà còn diệt trừ sạch sẽ những dư vị, tàn hương của tập khí ấy. Vì thế, dòng tâm thức của Ngài luôn luôn tỏa sáng rạng ngời, vô cùng trong trẻo và thanh tịnh.

Sự xứng đáng thọ nhận cúng dường: Một hạt giống gieo xuống thửa ruộng màu mỡ, sạch sẽ không có cỏ rác, sẽ sinh trưởng mạnh mẽ, to lớn và trổ nhiều quả tốt; do đó người ta chỉ nên gieo hạt giống ở những mảnh đất như thế. Tương tự như vậy, vì Đức Phật không còn cấu uế phiền não, dòng tâm thức vô cùng thanh tịnh, nên nếu gieo những hạt giống cúng dường lễ bái lên Ngài, người cúng dường sẽ gặt hái được vô lượng quả báu như ý nguyện. Do đó, Đức Thế Tôn hoàn toàn xứng đáng thọ nhận mọi sự cúng dường lễ bái.

---

## Trang 29

Bởi vì Ngài sở hữu ân đức "Arahaṃ" xứng đáng thọ nhận sự cúng dường của chư vương như thế, nên vào thời Đức Phật còn tại thế, Đại Phạm thiên Sahampati đã từng dâng cúng một vòng hoa báu vật khổng lồ có kích cỡ bằng ngọn núi Sineru (Tu-di).

Vua Bimbisāra (Tần-bà-sa-la) cũng từng dâng cúng Đại tịnh xá Veḷuvana (Trúc Lâm). Ngay cả sau khi Ngài nhập Bát-niết-bàn, Vua Dhammāsoka (A-dục) đã từng bỏ ra 96 koti tài sản (và trước khi băng hà vị vua này đã bổ sung thêm 4 koti để tròn 100 koti tài sản) xây dựng tám vạn bốn ngàn bảo tháp để tưởng nhớ và cúng dường Đức Phật.

Ngày nay, trong những việc thiện pháp bố thí (Dāna) của người Phật tử, đức tin tôn kính đối với Đức Phật cũng luôn là nền tảng cốt lõi. Nghĩa là cho đến tận bây giờ, Ngài vẫn đang tiếp tục thọ nhận sự cúng dường. Cứ như thế, hương thơm ân đức "Arahaṃ" của Đức Phật lan tỏa ngào ngạt qua từng cõi nhân loại, từng cõi chư thiên, lan rộng lên đến tận cõi Phạm thiên.

Lời khuyên: Người muốn tùy niệm và kính ngưỡng ân đức "Arahaṃ" của Đức Phật, hãy quán tưởng hướng tâm để thấy rõ bên trong lồng ngực nơi tâm thất của Đức Phật (mà hình tướng đã được đề cập trước đó), dòng tâm thức của Ngài hoàn toàn thoát khỏi mọi cấu uế phiền não, vô cùng trong trẻo và thanh tịnh.

Học theo tấm gương tâm thanh tịnh ấy, quý vị hãy chánh niệm cẩn trọng giữ gìn tâm mình sao cho luôn được trong trẻo sạch sẽ, thoát khỏi những cấu uế phiền não như Tham (Lobha), Sân (Dosa), Ngã mạn (Māna) cùng với Tật đố (Issā - ganh tỵ) và Xan tham (Macchariya - keo kiệt).

---

## Trang 30

Nếu quý vị thường xuyên lặp đi lặp lại việc hướng tâm quán tưởng đến sự vắng bóng phiền não và sự thanh tịnh trong tâm Đức Phật, sự thanh tịnh ấy sẽ như một luồng năng lượng truyền sang tâm quý vị, giúp quý vị phát sinh những trạng thái tâm thanh tịnh. Ví dụ: Người kết giao với bậc thiện trí thì cũng sẽ trở thành người thiện trí vậy.

Mở đầu về Ân đức Sammāsambuddha (Bậc Chánh Đẳng Giác)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(2) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Bằng oai lực của Nhất Thiết Trí (Sabbaññutañāṇa), Ngài đã tự mình liễu tri (giác ngộ) thấu đáo không sai lệch về năm loại Pháp cần biết (Ñeyyadhamma) gồm: Pháp Hữu vi (Saṅkhāra), Pháp Biến hóa (Vikāra), Pháp Tướng (Lakkhaṇa), Pháp Chế định (Paññatti) và Pháp Niết-bàn (Nibbānadhātu). Chính vì lý do này...

Sammāsambuddho - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Sammāsambuddha (Bậc Chánh Đẳng Giác), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:

Ân đức Sammāsambuddha thể hiện ý nghĩa: "Bậc tự mình thấu triệt (giác ngộ) mọi pháp".
*[Sammā + Saṃ + Buddha. Sammā: Chân chính không sai lệch (không có sai sót) + Saṃ: Tự mình + Buddha: Bậc đã giác ngộ/thấu triệt.]*
---

## Trang 31

Bằng sức mạnh uy lực của Nhất Thiết Trí: Đức Phật đã thực hành viên mãn các pháp Ba-la-mật (Pāramī) trong suốt 4 A-tăng-kỳ (Asaṅkheyya) và một trăm ngàn Đại kiếp (Kappa) để đạt được Nhất Thiết Trí (Sabbaññutañāṇa). Tương ứng với điều đó, trí tuệ (Paññā) được trưởng thành qua từng kiếp sống, khi đạt đến Phật quả đã chuyển hóa thành Nhất Thiết Trí với năng lực vô cùng vô tận, vi diệu và sắc bén.

Trong thế gian này, khi nhiều người cùng xúm lại nhìn vào những hạt bụi nhỏ li ti, thì chỉ những người có đôi mắt sáng mới nhìn thấy, còn những người mắt mờ dù có cố nhìn cách mấy cũng không thể thấy, những người mù thì lại càng không cần phải bàn tới. Cũng giống như vậy, dẫu cho tất cả chúng sinh có cố gắng liễu tri những cảnh giới cần biết (sự thật của các pháp), họ cũng chỉ có thể thấy biết được trong giới hạn "con mắt trí tuệ" vốn có của chính mình.

Đối với những người hoàn toàn không có "con mắt trí tuệ", họ thậm chí còn chẳng thể phân biệt được phương Đông, phương Tây, phương Nam, phương Bắc hay kích thước to nhỏ của một cái đấu đong gạo.

Nhưng Trí tuệ của Đức Phật thì thấu triệt rõ ràng và tường tận vô số những điều cần phải biết, không một ai có thể sánh bằng Ngài. Những pháp cần phải liễu tri đó được gọi là "Ñeyyadhamma" (Sở tri pháp). [Ñeyya - Cần phải thấu triệt/Cần phải biết + Dhamma - Pháp.]

Năm loại Ñeyyadhamma (Sở tri pháp):
1. Saṅkhāra (Pháp Hữu vi): Các danh pháp gồm Tâm (Citta), Tâm sở (Cetasika) và các sắc pháp là Sắc sinh (Nipphannarūpa).
2. Vikāra (Pháp Biến hóa): 5 loại Sắc biến hóa (Vikārarūpa).
3. Lakkhaṇa (Pháp Tướng): 4 loại Sắc tướng trạng (Lakkhaṇarūpa).

---

## Trang 32

4. Paññatti (Pháp Chế định): Các khái niệm quy ước như con người, chư thiên, Phạm thiên, voi, ngựa, trâu bò, rừng núi, đất nước v.v...
5. Nibbāna (Niết-bàn): Một loại thể tính tịch diệt, vượt thoát khỏi sắc, danh và các pháp chế định.

*[Ngoại trừ 5 loại này ra, không còn điều gì khác cần phải liễu tri nữa. Việc tách riêng Vikāra (Sắc biến hóa) và Lakkhaṇa (Sắc tướng) dù chúng đều là sắc pháp, là bởi vì chúng không phải là Pháp chân đế thực tính (Paramattha) đích thực.]* Năm loại Ñeyyadhamma này được dẫn giải trong phần Asādhāraṇakathā (Luận về Bất cộng pháp) của bộ Jinālaṅkāra Ṭīkā (Chú giải Trang Hoàng Đấng Chiến Thắng).

Tự mình liễu tri không sai lệch: Khi Đức Phật liễu tri thấu triệt 5 loại Sở tri pháp (Ñeyyadhamma) này, không hề có bất kỳ sự sai lệch hay nhầm lẫn nào. Không có bậc Đạo sư nào chỉ dẫn, hướng đường cho Ngài, mà do Ngài tự thân giác ngộ (Sayam Abhññā).

Tại điểm này, độc giả hãy tạm dừng lại, hướng tâm quán tưởng đến sắc thân thanh tịnh thù thắng của Đức Thế Tôn; hình dung ra bên trong sắc thân ấy, tâm trí Ngài hoàn toàn thanh khiết theo đúng ân đức "Arahaṃ", và trong dòng tâm thức vô cùng trong trẻo ấy đang an trú một Trí tuệ tột độ sắc bén; từ đó hãy tinh tấn tu tập thiền Tùy niệm Phật (Buddhānussati Kammaṭṭhāna).

Lời khuyên tóm lược: Sự hiểu biết, sự thông tuệ, trí tuệ (Paññā) là vô cùng quan trọng. Cùng học chung một người Thầy, nhưng trình độ tiếp thu và năng lực lại khác biệt nhau. Cùng một số vốn làm ăn như nhau, nhưng người có trí tuệ thì phát đạt, người kém trí tuệ thì không thể tiến thân, người vô trí thì lại chuốc lấy thất bại trắng tay. Cùng một cha mẹ sinh ra, nhưng có đứa con ngoan ngoãn hiểu chuyện... *(Tiếp tục ở Trang 33)*

---

## Trang 33

...cũng có đứa lại ngỗ ngược. Xét thấy sự khác biệt như vậy, hãy chiêm nghiệm rằng: cả trong đời sống thế tục lẫn trong vòng luân hồi (Saṃsāra), người có trí tuệ thì thăng tiến rạng rỡ, người vô trí thì lụn bại chìm đắm; từ đó hãy hướng tâm kính tín vào ân đức "Sammāsambuddha" này và luôn nỗ lực trau dồi để phát triển pháp Ba-la-mật Trí tuệ (Paññā Pāramī) của chính mình.

*"Nghèo khó không đáng sợ bằng vô minh (không có hiểu biết)"*

Mở đầu về Ân đức Vijjācaraṇasampanno (Bậc Minh Hạnh Túc)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(3) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Ngài đã thành tựu trọn vẹn cả hai nền tảng: thứ nhất là "Vijjā" (Minh - Trí tuệ hiểu biết) được thuyết giảng qua 2 phân loại gồm 3 Minh và 8 Minh; thứ hai là "Caraṇa" (Hạnh - Sự thực hành giới đức thiện pháp) bao gồm 15 pháp hành đúng đắn dẫn đến thể tính bất tử, tịch diệt của Niết-bàn (Nibbāna). Chính vì Ngài trang bị toàn hảo cả hai nền tảng ấy...

Vijjācaraṇasampanno - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Vijjācaraṇasampanno (Bậc Minh Hạnh Túc), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:

Ân đức Vijjācaraṇasampanna thể hiện ý nghĩa: "Bậc viên mãn trọn vẹn pháp Minh và pháp Hạnh".
*[Vijjā: Trí tuệ thấu suốt + Caraṇa: Pháp hành/Giới đức + Sampanna: Viên mãn trọn vẹn.]*

---

## Trang 34

Minh trí (Trí tuệ thấu suốt) có loại 3 Minh, có loại 8 Minh: Bởi vì trong một số kinh điển (Suttanta) Đức Phật thuyết giảng Minh trí (Vijjā) là 3, nhưng trong một số kinh điển khác Ngài lại phân loại thành 8, nên mới có sự phân chia thành "3 Minh" và "8 Minh".

*[Bài kệ học thuộc]*: Ba Minh gồm Pub - Di - Ā; Tám Minh tính gộp: Vipas - Ceto, Manomayiddh, Di và Iddh, thêm thắt cho đếm đủ.

Ba Minh (Tisso Vijjā):
1. Pubbenivāsānussatiñāṇa (Túc mạng minh): Trí tuệ có khả năng nhớ lại những diễn biến đã trải qua trong các kiếp sống xa xưa thuở trước.

2. Dibbacakkhuñāṇa (Thiên nhãn minh): Trí tuệ có khả năng nhìn thấu suốt những sắc tướng vô cùng xa xăm hay vô cùng vi tế tựa như mắt của chư thiên (có năng lực thấy sự tử sinh của chúng sinh - Cutūpapātañāṇa).

3. Āsavakkhayañāṇa (Lậu tận minh): Trí tuệ của Đạo tâm A-la-hán (Arahattamaggañāṇa) có công năng tiêu diệt tận cùng các lậu hoặc (Āsava) và phiền não.

Tám Minh (Aṭṭha Vijjā):
1. Vipassanāñāṇa (Minh sát trí): Trí tuệ thấu rõ và liễu tri tất cả các Danh pháp và Sắc pháp đều mang bản chất "Vô thường (Anicca), Khổ (Dukkha), Vô ngã (Anatta)".

2. Cetopariyañāṇa (Tha tâm trí): Trí tuệ có khả năng thấu biết được tâm niệm của người khác.

3. Manomayiddhiñāṇa (Ý sinh thân trí): Trí tuệ có năng lực dùng tâm để hóa hiện/tạo ra một sắc thân giống hệt như sắc thân bên ngoài nằm ngay trong thân của chính mình.

---

## Trang 35

4. Dibbasotañāṇa (Thiên nhĩ trí): Trí tuệ có khả năng nghe thấu suốt được các loại âm thanh từ khoảng cách vô cùng xa xôi hay vô cùng vi tế tựa như đôi tai của chư thiên.

5. Iddhividhañāṇa (Thần túc trí): Trí tuệ có khả năng thi triển các loại oai lực thần thông thiên biến vạn hóa như độn thổ, phi thân v.v...
(Đem cộng gộp 5 loại này cùng với 3 loại Minh đã nêu trước đó sẽ trở thành 8 loại Minh).

Thể tính Niết-bàn - Thực hành Hạnh đạo: Pháp không bị sinh diệt/hủy hoại được gọi là "Amata" (Bất tử/Cam lồ). Những pháp hành, lối sống thực hành để đạt được Thể tính Niết-bàn đồng nghĩa với Amata ấy được gọi là "Caraṇa" (Hạnh).

Mười Lăm Hạnh đạo (Paṇṇarasa Caraṇa):
*[Bài kệ học thuộc]*
Đức tin (Saddhā), Chánh niệm (Sati), Tàm (Hiri), Quý (Ottappa), và Tinh tấn (Viriya),
Đa văn (Suta), Trí tuệ (Paññā), bảy pháp này, gọi chung tên Diệu pháp (Saddhamma).
Cùng bảy Diệu pháp ấy, Tiết độ (Bhojane mattaññutā), Tỉnh thức (Jāgariyānuyoga), Giữ Giới (Sīlasaṃvara), Thu thúc (Indriyasaṃvara),
Thiền chứng (Jhāna) gồm bốn bậc, gom thành mười lăm nhánh, hãy khắc ghi Hạnh đạo (Caraṇa).

1. Saddhā (Đức tin): Niềm tin chắc chắn rằng "Nghiệp thiện và nghiệp ác (Kamma) là có thật; Quả báo tốt và xấu của những nghiệp ấy là có thật; Tam Bảo (Ratanattaya) là có thật; Sự tái sinh ở kiếp sau là có thật".

2. Sati (Chánh niệm): Sự ghi nhớ, tỉnh giác đối với những việc liên quan đến thiện pháp (Kusala).
3. Hiri (Tàm): Sự hổ thẹn khi thực hiện ác pháp (ngại ngùng trước những hành vi bất thiện/Duscarita).
4. Ottappa (Quý): Sự ghê sợ, kinh hãi đối với hậu quả của ác pháp.
---

## Trang 36

5. Viriya (Tinh tấn): Sự nỗ lực, cố gắng thực hành các việc thiện pháp (Kusala).
6. Suta (Đa văn): Sự học hỏi, nghe nhiều hiểu rộng (về Chánh pháp).
7. Paññā (Trí tuệ): Sự thấu hiểu, thông tuệ trong mọi vấn đề.

Bảy pháp này được gọi chung là "Saddhamma" (Diệu Pháp/Pháp của bậc Thiện trí).
*[Trong danh mục 7 Thánh sản (Ariyadhana), người ta loại bỏ Sati và Viriya, thay vào đó bổ sung Sīla (Giới) và Cāga (Bố thí/Xả ly) để tính cho đủ bộ.]*

8. Bhojane mattaññutā (Tiết độ trong ăn uống): Sự biết chừng mực trong việc thọ thực, cân nhắc xem thức ăn đó có phù hợp với mình hay không.

9. Jāgariyānuyoga (Chú tâm tỉnh thức): Sự duy trì trạng thái tỉnh thức, ngủ một cách chánh niệm và ngủ ít lại.

10. Sīlasaṃvara (Giới thu thúc): Sự nghiêm trì và gìn giữ các học giới (Sīla) tương ứng mỗi ngày.

11. Indriyasaṃvara (Thu thúc lục căn): Sự thu nhiếp và kiểm soát các giác quan (mắt, tai, mũi v.v...) để không cho lòng tham (Lobha), sân hận (Dosa) sinh khởi khi tiếp xúc với đối tượng mắt thấy tai nghe.

12-15. Bốn bậc Thiền (Jhāna): Sơ thiền (Paṭhamajjhāna), Nhị thiền (Dutiyajjhāna), Tam thiền (Tatiyajjhāna) và Tứ thiền (Catutthajjhāna).
Gộp tất cả lại thành 15 pháp Hạnh (Caraṇa).

Mặc dù có "Vijjā" (Minh - Trí tuệ thấu triệt), nhưng nếu không có "Caraṇa" (Hạnh - Sự thực hành đúng), thì không thể chứng đắc Niết-bàn. Ngược lại, nếu chỉ có sự thực hành "Caraṇa" mà thiếu đi "Vijjā", hành giả sẽ đi sai đường, thực hành sai lệch và không thể tiến bước trên đạo lộ. Đức Thế Tôn là bậc đã viên mãn trọn vẹn cả hai nền tảng tột đỉnh ấy: Trí tuệ (Vijjā) và Thực hành (Caraṇa).

---

## Trang 37

Lời khuyên: Trong mọi việc, chỉ khi nào ta áp dụng sự hiểu biết đúng đắn vào việc thực hành chân chính thì mới có thể đạt được thành tựu. Ngày nay, có rất nhiều người dù có tri thức nhưng lại thiếu "Caraṇa" - không áp dụng những gì mình biết vào thực hành, nên đành chịu cảnh lụn bại, tụt hậu. Vì vậy, hãy kính tín và quán niệm về ân đức "Vijjācaraṇasampanno" của Đức Phật, từ đó hãy nỗ lực trang bị cho chính mình trọn vẹn cả hai mặt: Tri kiến đúng và Thực hành đúng.

Mở đầu về Ân đức Sugato (Bậc Thiện Thệ)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(4) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Bắt đầu từ dưới chân của Đức Phật Dīpaṅkara (Nhiên Đăng) cao thượng cho đến khi an tọa dưới cội Đại Bồ-đề (Bodhi) lộng lẫy uy nghi tựa chóp đỉnh bảo tháp, Ngài đã thực hành viên mãn 10 pháp Ba-la-mật, mang lại lợi ích và hạnh phúc cho vô lượng chúng sinh trong ba cõi (Dục, Sắc, Vô Sắc). Bằng sự thực hành tột bậc ấy...

...Ngài không hề vướng mắc mảy may dẫu chỉ bằng một sợi tóc vào bất kỳ tà kiến (Micchādiṭṭhi) sai lệch nào. Với sự song hành liên tục của Chánh niệm (Sati) và Tỉnh giác (Sampajañña), Ngài đã dấn bước trọn vẹn trên đạo lộ chân chính để hướng đến Nhất Thiết Trí (Sabbaññutañāṇa). Chính vì Ngài đã dời gót theo con đường thù thắng ấy...

Sugato - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Sugato (Bậc Thiện Thệ / Bậc khéo đi), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

---

## Trang 38

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Sugato thể hiện ý nghĩa: "Bậc đã dấn bước/đi đến (trên đạo lộ) một cách vô cùng tốt đẹp".
*[Su: Tốt đẹp/Khéo léo + Gata: Đi đến/Tiến bước (Thiện Thệ).]*

*Htut-cha Tha-nin (Bậc Thống Lãnh):* Chỉ cho Đức Phật, bậc cao thượng tối tôn.

*Hman-kin Thi-ri (Bảo Tọa Uy Nghi):* Cội cây Bồ-đề (Bodhi) kiết tường mọc lên trên thế đất cao, uy nghi như chóp đỉnh của các tòa lâu đài.

Cội Đại Bồ-đề (Bodhi Maṇḍala): Vùng đất nơi cội Bồ-đề mọc lên chính là điểm trung tâm (Maṇḍala/trục) của toàn bộ châu Diêm-phù-đề (Jambudīpa), vì thế cội Bồ-đề được gọi là "Trục trung tâm". (Theo cách giải thích khác): Chính cội Bồ-đề là nơi sự thanh tịnh của Nhất Thiết Trí tỏa sáng, nên được gọi là Bodhi-Maṇḍala. *[Ở cách này, chữ Maṇḍala được cho là bắt nguồn từ chữ "Maṇḍa" trong tiếng Pāḷi mang nghĩa là "Sự trong trẻo/Thanh tịnh".]*

*Khan-wa-paing-aung (An tọa trong Bảo Các):* Không gian tỏa ra ánh sáng rực rỡ được gọi là Bảo các (Khan-wa). Ở đây, cội Bồ-đề được ví như một căn phòng tỏa sáng rực rỡ. Ý nói: "Giống như người bước vào một căn phòng ngập tràn ánh sáng và đoạt được viên ngọc quý giá nhất; Ngài cũng đã an tọa tại cội Đại Bồ-đề và chứng đạt được viên ngọc quý giá nhất là Nhất Thiết Trí".

---

## Trang 39

Tính từ lúc phát thệ nguyện thành Phật dưới chân Đức Pháp vương Dīpaṅkara (Nhiên Đăng) cho đến khi an tọa làm chủ "Bảo các" Bồ-đề để thành tựu quả vị Phật, Ngài đã thực hành viên mãn và trọn vẹn 10 pháp Ba-la-mật (Pāramī) nhằm mang lại lợi ích và hạnh phúc cho vô lượng chúng sinh đang trôi lăn trong ba cõi luân hồi (Dục giới - Kāma, Sắc giới - Rūpa, và Vô sắc giới - Arūpa).

Trong suốt quá trình thực hành ấy, để bảo vệ tâm thức không bị vấy bẩn bởi dù chỉ một hạt bụi hay một sợi tóc của Tà kiến (Micchādiṭṭhi) tối tăm mù mịt, Ngài đã duy trì liên tục sự song hành của Chánh niệm (Sati) tột bậc và Trí tuệ Tỉnh giác (Sampajañña) trong suốt 4 A-tăng-kỳ và một trăm ngàn Đại kiếp. Ngài chỉ dấn bước một cách vô cùng ngay thẳng và chân chính trên đạo lộ hướng đến ngôi vị Pháp vương với Nhất Thiết Trí.

*[Tại đây, hãy tạm dừng và hướng tâm quán tưởng đến việc "Trong suốt quá trình thực hành Ba-la-mật, Đức Phật đã luôn duy trì Chánh niệm và Trí tuệ mạnh mẽ đến dường nào để không bao giờ vướng mắc vào Tà kiến".]*

Lời khuyên: Trong những thời kỳ không có Giáo pháp (Ngoài kỳ Sāsana), vô số các loại Tà kiến sẽ bùng phát và chi phối mạnh mẽ. Do đó, sau khi kính tín ân đức "Sugato" của Đức Phật, quý vị cũng phải thiết lập Chánh niệm và Trí tuệ thật vững chãi để không bao giờ vướng mắc vào tà kiến trong mọi kiếp sống. Trước tiên, hãy nỗ lực khơi dậy trong tâm trí tuệ "Kammassakatāñāṇa" (Nghiệp quả trí) - sự thấu hiểu sâu sắc rằng "Nghiệp thiện và ác là có thật, quả báo của nghiệp là có thật".

---

## Trang 40

Tiếp theo, hãy tham vấn các bậc Thầy để thấu suốt bản chất: "Trong sắc thân này thực chất chỉ có Danh pháp (Nāma) và Sắc pháp (Rūpa)". Từ đó, hãy tinh tấn phát triển Trí tuệ Minh sát (Vipassanāñāṇa) để thấu triệt sự thật Vô thường (Anicca), Khổ (Dukkha), Vô ngã (Anatta) của những Danh và Sắc ấy.

Khi đã liễu tri như vậy, khát vọng thực hành pháp Ba-la-mật hay tu tập thiền định (Kammaṭṭhāna) sẽ bùng cháy mãnh liệt trong tâm, nhờ đó không những mọi Tà kiến bị tận diệt mà cả những khao khát hư vinh, ngã mạn (phô trương) cũng sẽ hoàn toàn vắng bóng.

Mở đầu về Ân đức Lokavidū (Bậc Thế Gian Giải)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(5) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Ngài đã dùng tâm trí tuệ thấu suốt, phân tích tường tận, liễu tri trọn vẹn và hoàn hảo bản chất của cả ba cõi thế gian (Loka) bao gồm: Chúng sinh thế gian (Sattaloka), Không gian thế gian (Okāsaloka) và Hành thế gian (Saṅkhāraloka). Chính vì lý do này...

Lokavidū - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Lokavidū (Bậc Thế Gian Giải), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:

Ân đức Lokavidū thể hiện ý nghĩa: "Bậc thấu triệt hoàn toàn mọi thế gian".
*[Loka: Thế giới/Thế gian + Vidū: Thấu hiểu/Thấu triệt.]*
---

## Trang 41

Ba loại Thế gian (Loka): Có ba loại thế gian gồm: Sattaloka (Chúng sinh thế gian), Okāsaloka (Không gian thế gian) và Saṅkhāraloka (Hành thế gian).

Toàn bộ chúng sinh có sinh mạng được gọi là Sattaloka. Chỗ trú ngụ, cõi sở tại của chúng sinh, cũng như những nơi chốn không hình thành cõi sở tại, được gọi là Okāsaloka. Tất cả các Danh pháp (Nāma) và Sắc pháp (Rūpa) được gọi chung là Saṅkhāraloka.

Sự thấu triệt về Sattaloka (Chúng sinh thế gian): Sự thấu biết theo kiểu: "Trong cõi thế gian này, tại 4 cõi Khổ (Apāya), trong một tổ mối có vô số sinh vật mối, trong một hang kiến có vô số sinh vật kiến, trong một ổ trứng cá có vô số sinh vật cá con; có vô số chúng sinh Ngạ quỷ (Peta), có vô số chúng sinh Địa ngục (Niraya), có vô số chúng sinh là nhân loại, chư thiên và Phạm thiên", thực ra sự biết ấy chưa có gì là vi diệu cả.

Đức Phật thì vượt qua khỏi kiểu thấu biết thông thường đó. Đối với từng chúng sinh một, Ngài thấu triệt cặn kẽ: "Người này trong số các Tập tính (Carita) thì tập tính nào đang nổi trội; trong các loại Phiền não ngủ ngầm (Anusaya) thì loại nào đang hoạt động mạnh; Tâm nguyện (Chanda) gốc rễ của họ là thấp kém hay mãnh liệt; Trong 5 căn (Indriya) bắt đầu bằng Đức tin (Saddhā) thì căn nào đang bén nhạy, căn nào còn yếu kém" v.v...

Trong sự thấu triệt ấy, Ngài không hề dựa vào tư duy phỏng đoán (suy luận logic) để biết. Giống như một vị bác sĩ khi dùng nhiệt kế để đo lường sẽ biết được chính xác mức độ thân nhiệt của bệnh nhân đang tăng lên đến đâu... *(Tiếp tục ở Trang 42)*

---

## Trang 42

...Ngài cũng thấu triệt và nhìn thấu một cách vô cùng rõ ràng, tường tận toàn bộ mọi căn cơ, tình trạng nội tâm của chúng sinh ấy.

*[Bởi vì các vấn đề liên quan đến Tập tính (Carita), Tùy miên (Anusaya) và Căn (Indriya) thuộc về Vi-diệu-pháp (Abhidhamma), nên quý vị hãy tự tìm hiểu, tra cứu hoặc thưa hỏi thông qua các sách Abhidhamma thường học.]*

Sự thấu triệt về Okāsaloka (Không gian thế gian): Khi mô tả về cấu trúc của thế giới - nơi trú ngụ của chúng sinh, kiến giải trong các Kinh điển (Chú giải) không hề giống với quan điểm của các nhà khoa học vũ trụ thời nay.

Theo các kinh điển Pāḷi, cấu trúc thế giới được diễn tả như sau: Khối Đất (Đại địa) này có độ dày là 240.000 Do-tuần (Yojana). Phân nửa phía trên là lớp đất bùn nguyên thủy, phân nửa phía dưới là lớp đất đá.

Bên dưới khối Đất này là một Khối Nước khổng lồ có độ dày 480.000 Do-tuần. Tuy gọi là "Khối Nước", nhưng dường như nó không ở dạng thể lỏng, mà có vẻ như là một khối băng khổng lồ cực kỳ lạnh giá và đông đặc.

Việc một khối nước đá khổng lồ có độ dày gấp đôi độ dày của khối đất, có thể nâng đỡ và chống giữ bề mặt của khối đất, thì chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả.

Bản thân Khối Nước khổng lồ ấy lại được nâng đỡ, chống giữ để không bị rơi xuống bởi một Khối Gió cuồn cuộn có độ dày 960.000 Do-tuần. Và bên dưới Khối Gió khổng lồ này là không gian vô tận (Hư không / Ākāsa) trống rỗng không có điểm dừng. Đây là hình ảnh cấu trúc phần dưới của đại địa thế giới.

---

## Trang 43

Chu vi của toàn bộ khối đại địa thế giới này - được định nghĩa là một Cakkavāḷa (Hệ mặt trời/Tiểu thế giới) - đo được 3.610.350 Do-tuần. Vòng đai của đại địa thế giới được bao bọc bởi những ngọn núi đá khổng lồ giống như một bức tường thành. Chuỗi núi đá khổng lồ liên kết bao bọc vòng quanh đó được gọi là Núi Thiết Vi / Tường thành Cakkavāḷa (Cakkavāḷamahāraṃ).

Bên trong vòng đai đại địa thế giới này là đại dương mênh mông. Điểm sâu nhất của đại dương đó sâu 84.000 Do-tuần.

Ngay tại vị trí trung tâm, tọa lạc ngọn núi Sineru (Tu-di), với chiều cao ngoi lên khỏi mặt nước là 84.000 Do-tuần, chiều sâu chìm dưới mặt nước cũng là 84.000 Do-tuần; tổng chiều dài là 168.000 Do-tuần.

Bao quanh ngọn núi Sineru, cách một con sông (biển) tên là "Sīdā", tọa lạc ngọn núi Yugandhara (Du-kiền-đà-la) với chiều cao bằng phân nửa núi Sineru. Theo cùng một phương thức đó, cứ cách một "Sông Sīdā", lại có một dãy núi; tổng cộng có 7 dãy núi (Sattabhantarasela) bao bọc xung quanh ngọn núi Sineru.

Ở giữa đại dương tại bốn phương hướng của núi Sineru và 7 dãy núi nói trên, có vô số các châu lục (đảo) lớn nhỏ mọc lên. Những dải đất của các đại châu đó chính là nơi trú ngụ hình thành nên xóm làng, thành thị, rừng núi của nhân loại và các loài chúng sinh.

Đại châu mọc lên ở phương Đông được gọi là Đông Thắng Thần Châu (Pubbavideha), các đại châu mọc lên ở phương Nam, phương Tây, phương Bắc tương ứng được gọi là Nam Thiệm Bộ Châu / Nam Diêm-phù-đề (Jambudīpa), Tây Ngưu Hóa Châu (Aparagoyāna), và Bắc Câu-lưu Châu (Uttarakuru).

---

## Trang 44

Ngang tầm phân nửa ngọn núi Sineru, tương đương với đỉnh núi Yugandhara, là nơi tọa lạc của cõi trời Tứ Đại Thiên Vương (Cātummahārājika).

Ngay trên đỉnh ngọn núi Sineru là nơi tọa lạc của cõi trời Đạo Lợi (Tāvatiṃsā). Chỉ có hai cõi trời này là có sự kết nối với đại địa (núi đất).

Các cõi trời Yāmā (Dạ-ma), Tusitā (Đâu-suất), Nimmānaratī (Hóa Lạc), Paranimmitavasavattī (Tha Hóa Tự Tại) cùng các cõi Phạm thiên (Brahmā) phía trên không hề có sự kết nối với đại địa, mà lơ lửng tĩnh tại giữa hư không (trên không trung). Đây là hình ảnh cấu trúc phần trên của đại địa thế giới.

*[Còn về cấu trúc thế giới theo quan điểm của các nhà khoa học vũ trụ, quý vị hãy xem trong các sách khoa học.]*

Sự hình thành của các loại cõi (Bhūmi) này cùng với phương thức thọ hưởng của chư thiên và Phạm thiên đã được tôi xuất bản và trình bày trong cuốn "Saṅgaha Bhāsā Ṭīkā" (Chú giải Thắng pháp bằng tiếng Myanmar) và cuốn "Kociṅ Abhidhammā" (Thực hành Abhidhamma - Tái bản lần 2).

Và không chỉ có thế giới này, mà còn có vô lượng vô biên vô số các hệ thống Cakkavāḷa (Tiểu thế giới) khác giống như thế giới vừa mô tả. Đức Phật có thể thấu triệt hoàn toàn và trọn vẹn toàn bộ cấu trúc của tất cả các hệ thống vũ trụ Cakkavāḷa ấy.

Sự thấu triệt về Saṅkhāraloka (Hành thế gian): Chính sự kết hợp của Sắc pháp (Rūpa) và Danh pháp (Nāma) mà người ta gọi nó (bằng pháp chế định) là "Cá nhân, chúng sinh, ta, người, đàn ông, đàn bà, đực, cái" v.v...

Nếu gạt bỏ những sắc pháp và danh pháp ấy sang một bên, hoặc khi tất cả danh sắc hoàn toàn chấm dứt diệt tận, thì chẳng còn gì gọi là "Cá nhân, chúng sinh, ta, người" nữa cả. Trong cấu tạo thân thể, có 4 yếu tố cốt lõi tạo thành được gọi là "Tứ Đại": Đất (Paṭhavī), Nước (Āpo), Lửa (Tejo), và Gió (Vāyo)... *(Tiếp tục ở Trang 45)*

---

## Trang 45

...hiện hữu. Bên cạnh 4 yếu tố cốt lõi (Tứ Đại) ấy, còn có những sắc pháp khác nương tựa vào đó để tô điểm (Upādāyarūpa - Sắc Y sinh).

Khối tụ tập từ vô số những phân tử sắc vô cùng vi tế này được gọi là "Rūpakalāpa" (Sắc tụ/Bọn sắc). Mỗi một hạt phân tử sắc tụ cực kỳ vi tế nhỏ bé đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Mặc dù có ý kiến cho rằng "Các nhà khoa học vũ trụ có thể dùng kính hiển vi để nhìn thấy những hạt phân tử sắc tụ nhỏ bé nhất", nhưng thực chất họ không thể nhìn thấy từng hạt sắc tụ (kalāpa) độc lập, họ chỉ có thể nhìn thấy chúng khi một lượng lớn các phân tử sắc tụ đã tập hợp kết dính lại với nhau.

Còn việc thấu rõ được sự kiện bên trong một hạt sắc tụ (kalāpa) luôn có sự hiện hữu kết dính của 8 pháp cấu thành: "Đất (Paṭhavī), Nước (Āpo), Lửa (Tejo), Gió (Vāyo), Màu sắc (Vaṇṇa), Mùi (Gandha), Vị (Rasa), Dưỡng chất (Ojā)" - thì điều này hoàn toàn nằm ngoài tầm với của khoa học thế gian.

Đức Phật thì không những thấu triệt hoàn toàn những phân tử sắc vi tế tột cùng ấy, mà Ngài còn thấu triệt tường tận cội nguồn nguyên nhân sinh khởi của chúng, cũng như thấu triệt mọi đặc tính (Lakkhaṇa) và phận sự (Kicca) của từng sắc pháp một.

Hơn thế nữa, bên trong khối tụ tập của những sắc tụ (rūpakalāpa) được quy ước gọi là "chúng sinh" (khối sắc thân) này, còn hiện hữu các Danh pháp (Nāma) là Tâm (Citta) và Tâm sở (Cetasika).

Chính nhờ năng lực của các Danh pháp ấy mà chúng sinh mới có khả năng nhận biết và cảm thọ Cảnh sắc (Rūpārammaṇa), Cảnh thinh (Saddārammaṇa), Cảnh khí (Gandhārammaṇa), Cảnh vị (Rasārammaṇa), Cảnh xúc (Phoṭṭhabbārammaṇa) cùng mọi cảnh giới cần phải biết.

Thế nhưng, đối với nguyên lý cấu tạo của những Danh pháp ấy, các nhà khoa học thế gian chưa nói đến việc thấu đáo sự vận hành tinh vi bên trong, thậm chí ngay cả danh xưng của các trạng thái tâm như Xúc (Phassa), Thọ (Vedanā), Tưởng (Saññā) v.v... họ cũng không thể liễu tri cho tường tận.
---

## Trang 46

Đức Thế Tôn không những thấu triệt hoàn toàn nguyên nhân sinh khởi của các Danh pháp ấy, mà còn thấu triệt trọn vẹn cả đặc tính (Lakkhaṇa) và phận sự (Kicca) của chúng.

Nhờ sự thấu triệt tường tận cả Chúng sinh thế gian, Không gian thế gian và Hành thế gian như thế, nên ngay cả các vị Phạm thiên (Brahmā) - những vị thường được ca tụng là "bậc có trí tuệ hiểu biết tột bậc" - cũng phải tôn kính, đưa Đức Phật lên đỉnh đầu và đảnh lễ Ngài với danh xưng "Lokavidū - Bậc thấu triệt mọi thế gian".

Lời khuyên: Trong sự thấu triệt ba cõi thế gian của Đức Phật, việc thấu triệt Chúng sinh thế gian (Sattaloka) là yếu tố vô cùng quan trọng đối với sứ mệnh tế độ chúng sinh của Ngài.

Trong khi thuyết pháp tế độ, Ngài luôn cân nhắc đánh giá kỹ lưỡng gốc rễ Tập tính (Carita), Tùy miên (Anusaya) và mức độ non yếu hay chín muồi của các Căn (Indriya) của chúng sinh ấy, rồi mới ban cho họ phương thuốc bất tử (Amata) là dòng nước mát Chánh pháp phù hợp nhất để hóa độ.

Ví dụ: Giống như một vị danh y thông tuệ, sau khi chẩn đoán tường tận cội rễ căn bệnh của bệnh nhân, mới kê toa và cho uống loại thuốc trị liệu phù hợp nhất.

Do đó, nếu ngay trong thời kỳ Giáo pháp (Sāsana) hiện tại mà quý vị chưa đắc chứng được Thánh pháp, thì để trở thành một người hội đủ duyên lành dễ dàng được hóa độ khi diện kiến các Đức Phật trong tương lai, ngay từ bây giờ quý vị hãy nỗ lực bào mòn sự kiên cố của các ác pháp Tùy miên (Anusaya) phiền não; đồng thời trau dồi cho các căn (Indriya) như Đức tin (Saddhā), Trí tuệ (Paññā) v.v... ngày càng trở nên chín muồi và sắc bén.

Tại điểm này, trong khi đọc sách, hãy tạm dừng lại để quán tưởng đến bên trong sắc thân thù thắng của Đức Phật, có một dòng tâm thức vô cùng thanh tịnh đang song hành...

---

## Trang 47

...với Nhất Thiết Trí (Sabbaññutañāṇa) thấu triệt vạn hữu vũ trụ. Hãy thử dùng tâm quán tưởng như thể (dù chưa được nếm thử nhưng vẫn hân hoan): "Chính ta đang được chiêm bái Đức Phật, Ngài đang quán chiếu nội tâm ta và thuyết giảng cho ta một thời pháp hoàn toàn phù hợp, và trong khi đang lắng nghe thời pháp ấy, ta chứng đắc được Thánh pháp".

Trong thế gian này, nếu vầng thái dương không mọc lên, con người không thể phân biệt được đâu là chướng ngại, mương rãnh hay gò hố, dẫn đến mỗi bước đi đều dễ vấp ngã hay rơi xuống hố sâu. Tương tự như vậy, nếu "Vầng Thái Dương" là Đức Phật không xuất hiện, chúng sinh sẽ không thể phân biệt được đâu là Thiện nghiệp (Kusala) và Ác nghiệp (Akusala), chỉ biết lao vào làm những ác nghiệp khiến cho phần lớn chúng sinh thảy đều đọa lạc vào bốn cõi Khổ (Apāya).

Mở đầu về Ân đức Anuttaropurisadammasārathi (Bậc Vô Thượng Điều Ngự Trượng Phu)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(6) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Đối với những chúng sinh hội đủ duyên lành cần được hóa độ, Ngài tùy cơ ứng biến: người cần răn đe thì Ngài răn đe, người cần khích lệ thì Ngài khích lệ. Ngài chỉ dạy mọi phương pháp, không ngừng dìu dắt, huấn luyện và hướng dẫn họ một cách nhu nhuyễn để họ đạt được từ những ân đức nền tảng ở mức độ thấp cho đến những ân đức bậc cao một cách tuần tự và trọn vẹn. Chính vì Ngài có khả năng huấn luyện và thu phục tuyệt vời như thế...

Anuttaropurisadammasārathi - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Anuttaropurisadammasārathi (Bậc Vô Thượng Điều Ngự Trượng Phu), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

---

## Trang 48

Ý nghĩa cần xem xét:

Ân đức Anuttaropurisadammasārathi thể hiện ý nghĩa: "Bậc có năng lực vô song không ai sánh bằng trong việc điều ngự, huấn luyện những chúng sinh đáng được hóa độ trở nên hiền thiện nhu nhuyễn".

*[Anuttaro + Purisadamma + Sārathi. Anuttaro: Cao thượng vô thượng không ai sánh bằng + Purisa: Bậc trượng phu (chúng sinh) + Damma: Đáng được điều ngự/hóa độ + Sārathi: Người đánh xe (Bậc điều ngự, huấn luyện).]*

Ân đức từ thấp lên cao: Ngài chỉ dạy đa dạng các phương pháp và không ngừng dìu dắt che chở, giúp chúng sinh thành tựu một cách tuần tự và trọn vẹn từ những ân đức nền tảng thấp như Giới (Sīla) cho đến những ân đức cao tột bậc như Thiền chứng (Jhāna), Đạo (Magga) và Quả (Phala).

Những vị nài voi, nài ngựa tài ba có kỹ năng tuyệt đỉnh trong việc thuần hóa voi rừng, ngựa hoang có thể dùng phương pháp dần dần huấn luyện những con thú cực kỳ hoang dại trở nên hiền lành, biến chúng thành thú cưỡi của bậc Quân vương. Tương tự như vậy, Đức Thế Tôn – nhờ ân đức "Lokavidū" như đã mô tả – thấu triệt hoàn toàn từ đầu đến cuối nội tâm của chúng sinh. Khi Ngài quán chiếu thấy một chúng sinh hội đủ duyên lành để hóa độ: nếu đó là người cần phải được răn đe để đạt đạo quả, Ngài sẽ dùng lời răn đe để hóa độ; nếu đó là người cần được khích lệ để đạt đạo quả, Ngài sẽ dùng lời khích lệ để hóa độ.

---

## Trang 49

Trong sự huấn luyện điều ngự ấy: Đối với người vốn chưa có giới hạnh, Ngài sẽ an lập họ vào Giới (Sīla). Khi họ đã có Giới, Ngài tiếp tục giáo huấn để họ thăng tiến và chứng đắc các pháp Thiền (Jhāna) và pháp Đạo (Magga) bậc cao tương ứng với Ba-la-mật (Pāramī) của họ.

Nếu trong kiếp sống ấy họ không thể chứng đắc được Thánh pháp nào, Ngài sẽ giáo huấn để gieo hạt giống (tập khí) cho những kiếp sống mai sau. Một khi đã được thọ nhận sự giáo huấn đặc biệt từ Đức Phật, thì không một chúng sinh nào là không được thuần hóa; tất thảy đều trở nên hiền thiện và nhu nhuyễn.

Tại điểm này, hãy tạm dừng lại để quán tưởng đến sự thanh tịnh trong tâm trí của Đức Phật, sự sắc bén trong trí tuệ của Ngài, và sự kiện Ngài đã vận dụng trí tuệ đó liễu tri muôn vàn Pháp môn để thuyết giảng hóa độ. Hãy hình dung cách Ngài chọn lựa đúng đắn một Pháp môn phù hợp để hóa độ một chúng sinh khiến họ chứng đắc Thánh pháp. Bằng sự quán tưởng ấy, hãy tinh tấn phát triển niềm kính tín (Saddhā) tột độ đối với Đức Phật.

Lời khuyên: Qua chuỗi giải thích này, quý vị cần hiểu rõ rằng: "Đức Phật không phải là hóa độ cho tất cả mọi chúng sinh Ngài gặp đều đạt Đạo quả; Ngài chỉ dùng tuệ nhãn quán chiếu và đặc biệt hóa độ những ai đã có đủ nền tảng Ba-la-mật (Pāramī) để chứng đắc Thánh pháp tương ứng mà thôi".

Vào thời Đức Phật, vua Pasenadi Kosala (Ba-tư-nặc) của nước Sāvatthi (Xá-vệ) cùng chánh cung hoàng hậu Mallikā (Mạt-lợi) vốn là những đại thí chủ xây cất tịnh xá cho Đức Phật. Họ vô cùng kính tín Đức Phật và thường xuyên được nghe pháp, nhưng trong Kinh điển không hề ghi nhận việc họ chứng đắc bất kỳ một Thánh pháp nào.

---

## Trang 50

Ngày nay, những người có đức tin thái quá nhưng lại thiếu vắng trí tuệ thường kỳ vọng rằng: "Chỉ cần diện kiến được Đức Phật thì chắc chắn sẽ chứng đắc Thánh pháp". Thậm chí ngay trong kiếp sống này, khi tiếp cận được một bậc minh sư hiểu biết, họ lại ỷ lại và cho rằng: "Đạo pháp của vị ấy sẽ tự động truyền sang (nhập vào) ta". Họ không hề thấu hiểu một chân lý rằng: "Chỉ khi tự mình thực hành thì mới có thể tự mình chứng đắc".

Vì vậy, để trở thành một người hội đủ nền tảng Ba-la-mật xứng đáng được hóa độ khi diện kiến Đức Phật trong vị lai, ngay trong kiếp sống tốt đẹp hiện tại khi mà quý vị đã có được sự hiểu biết nhất định này, hãy dốc toàn lực để gom góp và thực hành viên mãn tất cả các pháp Ba-la-mật có thể thực hiện được.

Mở đầu về Ân đức Satthādevamanussānaṃ (Bậc Đạo Sư của chư thiên và nhân loại)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(7) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Giống như một vị trưởng giả (Satthavāha) dẫn đầu đoàn thương buôn tài ba, cứu giúp đoàn tùy tùng của mình thoát khỏi hoang mạc khô cằn thiếu nước nguy hiểm để đưa họ đến bến bờ bình an...

...Hoàn toàn tương tự như vậy, dẫn dắt các chúng sinh nhân loại, chư thiên và Phạm thiên thoát khỏi con đường hoang mạc vô cùng khắc nghiệt và gian truân của Sanh (Jāti), Lão (Jarā), Tử (Maraṇa), để đưa họ vượt qua và vươn tới bến bờ bảo các Niết-bàn (Nibbāna) bình an vô sự. Chính vì lý do Ngài có năng lực hóa độ cứu vớt hoàn hảo như thế...

Satthādevamanussānaṃ - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Satthādevamanussānaṃ (Bậc Đạo Sư của chư thiên và nhân loại), với ân đức vĩ đại... *(Tiếp tục ở Trang 51)*
---

## Trang 51

...không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:

Ân đức Satthādevamanussānaṃ thể hiện ý nghĩa: "Ngài giống như một vị Trưởng đoàn thương buôn (Thương chủ) tiên phong dẫn dắt chư thiên và nhân loại".

*[Devamanussānaṃ: của chư thiên và nhân loại + Satthā: Đạo sư / Người dẫn đường (tương tự như vị Thương chủ vĩ đại).]*

*Satthavāho, vị thương chủ lẫy lừng:* Từ Pāḷi "Satthavāha" được kết nối ở đây ám chỉ "Một vị Thương chủ vĩ đại", người đứng đầu các thương nhân nhỏ, cực kỳ am hiểu và sành sỏi trong việc giao thương buôn bán.

*Hoang mạc Kantāra:* Tuyến đường có nhiều sư tử, báo, hổ, trộm cướp, đạo tặc hoành hành và cực kỳ khan hiếm thức ăn thức uống được gọi là "Kantāra" (Hoang mạc/Rừng sâu). Vì việc đi lại vô cùng gian nan nên nó còn được gọi là "Đường cùng" hay "Hiểm đạo". *(Khemamyengu - Bến bờ bình an, mảnh đất cao ráo không còn tai ương hiểm họa).*

*Của Jāti, Jarā và Maraṇa:* Jāti (Sanh) - sự cấu thành thai bào tái sinh; Jarā (Lão) - sự già nua suy tàn; Maraṇa (Tử) - sự chết. Từ nơi hoang mạc khốc liệt của vòng luân hồi (Saṃsāra) chằng chịt những tai họa tột cùng mà không một ai có thể trốn tránh hay lẩn tránh được ấy.

*Đến bến bờ bảo các Niết-bàn (Nibbāna):* Đến cõi Niết-bàn, một bến bờ vô cùng mát mẻ, an lạc và tĩnh tại hệt như được an tọa trong cung vàng điện ngọc.

---

## Trang 52

Thuở xưa, người ta thường tập hợp hàng trăm, hàng ngàn cỗ xe ngựa chở đầy hàng hóa để đi buôn bán giao thương. Trong đoàn luôn có một vị Thương chủ đứng đầu. Trên lộ trình, thường có những tuyến đường được gọi là "Kantāra" (Hoang mạc hiểm địa), vô cùng khắc nghiệt và khó đi vì đầy rẫy hiểm họa từ sư tử, báo, hổ, dạ-xoa (yakkha), đạo tặc, trộm cướp, hoặc do khan hiếm thức ăn nước uống, hoặc do phải băng qua những sa mạc cát nóng bỏng rực.

Giống như vị Thương chủ dẫn dắt và bảo vệ đoàn tùy tùng của mình thoát khỏi con đường hiểm ác đó để đến nơi an toàn, Đức Thế Tôn cũng cứu vớt và dẫn dắt vô lượng chúng sinh thoát khỏi hoang mạc luân hồi (Saṃsāra) hung hiểm - nơi ngập tràn những khổ đau tột cùng của sự già, bệnh, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não và sự biệt ly không thể né tránh - để đưa họ đến tận bến bờ Niết-bàn. Do đó, Ngài được ví như một vị Thương chủ vĩ đại.

Lời khuyên: Mỗi khi có một Đức Phật giáng thế, Ngài đã hóa độ đưa vô số chúng sinh đến Niết-bàn, vậy mà chúng ta lại không thể đi theo và bị bỏ lại phía sau, nghĩ đến thật là một điều vô cùng đáng buồn. Đã vậy, trong thời đại ngày nay, có những người được xưng tụng là "bậc thiện trí" nhưng lại chẳng màng đến phận sự của mình là thực hành giáo pháp... *(Tiếp tục ở Trang 53)*

---

## Trang 53

...hay trau dồi các pháp Ba-la-mật, mà chỉ lo thốt lên những lời cầu nguyện sáo rỗng: "Cầu mong cho tôi mau chóng đạt được Niết-bàn". Họ dường như không hề tỉnh giác để nhận ra rằng: chính vì chỉ mải mê cầu nguyện như thế nên họ mới bị bỏ lại phía sau. Tuy nhiên, đối với những ai có sự tỉnh giác và mong muốn nỗ lực thực hành, thì ngay bây giờ vẫn còn kịp thời gian.

Ngay cả sau khi Đức Phật đã nhập Bát-niết-bàn, vẫn có vô số người nhờ tỉnh ngộ và tinh tấn tu tập theo đúng lời dạy của Ngài mà đạt được Đạo quả, như trường hợp của Ngài Đại Trưởng lão Mahinda, Trưởng lão Ni Saṅghamittā v.v... Vì vậy, trong khi đang quán tưởng niệm Phật (Buddhānussati), hễ sự hỷ lạc (Pīti) sinh khởi, quý vị hãy lập tức dùng tuệ Minh sát (Vipassanā) quán sát chính tâm hỷ lạc ấy cũng mang bản chất Vô thường (Anicca), Khổ (Dukkha) và Vô ngã (Anatta); từ đó hãy phát sinh sự nhàm chán đối với chính sắc thân của mình và toàn thế gian này. Khi quý vị có thể liễu tri được bản chất Anicca, Dukkha, Anatta ngay trong một tâm Hỷ lạc (Pīti) nhỏ nhoi ấy, thì sự thấu triệt đó sẽ lan tỏa, giúp quý vị nhìn thấu được bản chất Anicca, Dukkha, Anatta của toàn bộ Sắc pháp và Danh pháp trong cả tấm thân này.

Mở đầu về Ân đức Buddho (Bậc Giác Ngộ / Bậc Tỉnh Giác)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(8) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - Ngài đã tiên phong tự mình thấu triệt trọn vẹn và hoàn hảo Bốn Chân lý Cao thượng (Ariyasacca - Tứ Diệu Đế) bao gồm: Khổ Đế (Dukkha), Tập Đế (Samudaya), Diệt Đế (Nirodha) và Đạo Đế (Magga). Sau khi giác ngộ, Ngài cũng khiến cho vô lượng chúng sinh hữu duyên trong ba cõi đồng đẳng giác ngộ thấu triệt chân lý ấy một cách không sai lệch. Chính vì lý do này...

---

## Trang 54

Buddho - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Buddho (Bậc Giác Ngộ), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Buddho thể hiện ý nghĩa: "Bậc tự mình thấu triệt (giác ngộ) và cũng làm cho người khác thấu triệt (giác ngộ)".

(1) Dukkhasacca (Khổ Đế): *[Dukkha: Khổ đau/sự khốn cùng + Sacca: Sự thật chân lý.]* Sự kết hợp giữa các Sắc uẩn (Rūpakkhandhā) cùng với các Danh uẩn (Nāmakkhandhā) gồm Tâm và Tâm sở, tạo thành thứ được gọi là "Sắc thân" (Khandha - Uẩn). Sắc thân này thực chất chính là một khối khổ đau, một cục thống khổ, là sự thật của sự khốn cùng.

Chỉ vì có cái sắc thân này mà chúng ta mới phải lặn lội đi tìm kiếm cái ăn, cái uống, cái mặc, cái ở; mới phải chịu cảnh già nua, ốm đau, hoại diệt và chết chóc. Cũng vì những phương thức tìm kiếm mưu sinh bất chánh (không đúng pháp) mà nhiều người bị đọa lạc vào bốn cõi Khổ (Apāya) để rồi phải gánh chịu những hình phạt khốc liệt.

Nó đem lại sự sầu muộn, ưu bi, khóc than, khổ não và thống khổ. Có người còn vướng vào chốn lao tù, đánh mất đi danh dự và rước lấy vô vàn sự tổn hại. Con người ta ra sức tích cóp gom góp tài sản cho thật nhiều, rồi cuối cùng cũng đành vứt bỏ lại tất cả. Dù không muốn chia lìa, cũng phải chấp nhận cảnh sinh ly tử biệt. Dẫu có lúc lầm tưởng rằng mình đang hạnh phúc trong chốc lát, nhưng nếu nhìn kỹ từ đầu đến cuối, ta sẽ thấy chẳng có một sự an lạc, hạnh phúc nào là thực chất (chân thật) cả.

Dù là các cõi chư thiên hay Phạm thiên được mệnh danh là "Tột cùng hạnh phúc", thì để đạt được đó cũng phải trải qua bao nỗi nhọc nhằn, khổ nhọc trong việc thực hành; và khi đã đến đó rồi, thì đến lúc suy tàn hoại diệt (tử) cũng lại nếm trải cái khổ. Đối với chư thiên ở cõi trời, khi biết được rằng "Ta sắp sửa phải suy tàn hoại diệt"... *(Tiếp tục ở Trang 55)*

---

## Trang 55

...*(trước lúc mệnh chung, một số vị chư thiên nhìn thấy trước điềm báo hoại diệt (Pubbanimitta) của mình)*, họ vô cùng khiếp đảm xót xa: "Than ôi! Thế là ta sắp phải từ bỏ bao nhiêu vinh hoa phú quý vĩ đại này rồi sao!", mồ hôi tử thần vã ra như tắm, và họ phải gánh chịu một nỗi thống khổ tột cùng. Vì sự đau khổ đó là một sự thật hiển nhiên và chắc chắn, nên sắc thân (ngũ uẩn) của ta và sắc thân của tất cả chúng sinh thực chất đều chính là Khổ Đế (Dukkhasacca) vậy!

(2) Samudayasacca (Tập Đế): *[Samudaya: Nguyên nhân sinh ra Khổ + Sacca: Sự thật chân lý.]* Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến đau khổ này không gì khác chính là khát khao, ham muốn, dính mắc và bám víu mãnh liệt được gọi là "Taṇhā" (Ái) hay "Lobha" (Tham). Đây chính là nguyên nhân đích thực.

Tất cả những nỗi khổ đau được đề cập trong phần Khổ Đế đều bắt nguồn từ lòng khao khát ham muốn này mà ra. Do sự bám víu khát khao ấy, đôi khi con người phạm phải những hành vi bất chánh, dẫn đến việc phải chịu hình phạt của luật pháp ngay trong hiện tại, và bị đọa đày vào bốn cõi Khổ (Apāya) chịu vô vàn nhục hình khốc liệt trong các kiếp luân hồi mai sau. Việc không thể thoát khỏi vòng luân hồi khổ ải, cứ mãi trôi lăn vô định tiều tụy, chính là tác phẩm của lòng Ái Tham (Taṇhā/Lobha) bám víu vào từng kiếp sống.

Bản chất của lòng Ái Tham, khát khao mong cầu ấy, chừng nào chưa được thu thúc kiểm soát bằng Chánh pháp, thì chừng đó nó tuyệt đối không bao giờ tự động thoái lui. Giống như câu nói: "Trái chanh càng lớn thì càng chua", hay "Sừng bò mọc từ thuở nhỏ, bò càng lớn thì sừng càng dài", và cũng giống như "Lửa càng có nhiều củi (nhiên liệu) thì ngọn lửa càng bùng cháy dữ dội"; bản chất của lòng Ái Tham cũng hệt như vậy: "Càng đạt được, lại càng ham muốn; càng được nhiều lần... *(Tiếp tục ở Trang 56)*
---

## Trang 56

...thì lòng tham càng lớn bấy nhiêu". Và khi Ái Tham (Taṇhā/Lobha) càng to lớn bao nhiêu, thì chắc chắn sẽ gánh lấy nỗi thống khổ to lớn bấy nhiêu.

Câu chuyện về Chuyển luân vương Mandhātā (Mạn-đà-la): Vào khoảng thời kỳ đầu của trái đất này, Bồ-tát (Bodhisatta) đã tái sinh làm Chuyển luân vương Mandhātā cai trị toàn bộ Bốn đại châu (Cātudīpa).

Một ngày nọ, khi đang cùng hội chúng tùy tùng cưỡi Bánh xe báu (Cakkaratana) du hành khắp bốn đại châu trên bầu trời, ngài nghe nói về sự tráng lệ vĩ đại của cõi trời Tứ Đại Thiên Vương (Cātummahārājika). Ngài liền cùng với hội chúng tiến thẳng lên cõi trời đó. Khi ấy, Bốn vị Đại Thiên Vương đã ra đón tiếp và dâng toàn bộ cõi trời lên cho ngài.

Trong lúc đang thọ hưởng thiên dực ở đó, ngài lại nghe nói cõi trời Đạo Lợi (Tāvatiṃsā) còn vĩ đại và tráng lệ hơn cõi này gấp trăm ngàn lần, thế là ngài tiếp tục tiến lên cõi trời Đạo Lợi. Tuy nhiên, Bánh xe báu và hội chúng tùy tùng không thể tháp tùng theo được nữa nên đành quay trở về cõi người từ nửa đường. Lúc bấy giờ, vị Vua Mandhātā tiến đến một mình đã được chính Vua trời Đế Thích (Sakka) chia phân nửa cõi trời Đạo Lợi cho thọ hưởng.

Vào thời kỳ đó, tuổi thọ của con người vô cùng dài, kéo dài đến vô lượng (Asaṅkheyya - A-tăng-kỳ). Trải qua đến 36 đời Vua trời Đế Thích (Sakka) chuyển kiếp, Chuyển luân vương Mandhātā vẫn chưa mệnh chung mà vẫn tiếp tục thọ hưởng thiên dực. Dù vậy, ngài vẫn không hề cảm thấy thỏa mãn với việc chỉ cai trị phân nửa cõi trời, thế nên một ý định xấu xa khởi lên trong đầu ngài: "Ta muốn giết vị Vua trời Đế Thích mới lên ngôi này (để chiếm trọn cõi trời)". Chính vì ác tâm đó mà ngài bị biến mất khỏi cõi trời... *(Tiếp tục ở Trang 57)*

---

## Trang 57

...rơi trở lại cõi người và phải đối mặt với cái chết (Cuti). *[Trích: Chú giải Bản Sinh Kinh (Jātakaṭṭhakathā) - Tikanipāta - Saṅkappavagga - Mandhātu Jātaka.]*

Qua câu chuyện này, chúng ta nên suy ngẫm về sự khổng lồ của lòng tham (Lobha): dù đã thọ hưởng thiên dực lâu dài đến mức 36 đời vua Đế Thích chuyển kiếp mà lòng tham vẫn không bao giờ biết đủ.

Do đó, chừng nào Ái Tham (Taṇhā/Lobha) chưa được thu thúc bởi Chánh pháp, thì chừng đó nó tuyệt đối không bao giờ tự động lùi bước. Và khi nào Ái Tham chưa lùi bước, thì chúng ta vẫn không thể nào thoát khỏi vô vàn những thống khổ (Dukkha) như đã phân tích.

Chính vì thế, Ái Tham (Taṇhā/Lobha) - bản chất khát khao, ham muốn, bám víu và mong cầu - chính là cội nguồn của mọi khổ đau, là Tập Đế (Samudayasacca) chân thật tối hậu.

(3) Nirodhasacca (Diệt Đế): *[Nirodha: Nơi mọi khổ đau chấm dứt + Sacca: Sự thật chân lý.]* Nơi chấm dứt hoàn toàn mọi khổ đau ấy chính là Niết-bàn (Nibbāna).

Sự vắng bóng khổ đau và trạng thái an lạc tột cùng của Niết-bàn như thế nào, thì chỉ khi nào đạt được Trí tuệ có khả năng thấu thị Niết-bàn mới có thể liễu tri trọn vẹn. Ngay khi đắc quả Tu-đà-hoàn (Sotāpanna), hành giả đã có thể thấu triệt được hương vị của Niết-bàn.

Các bậc Tu-đà-hoàn vì đã thực chứng và nếm được hương vị của Niết-bàn, nên các ngài chỉ tinh tấn tiến bước nỗ lực tu tập cho đến khi đắc quả A-la-hán (Arahanta) mà thôi, tuyệt đối không bao giờ có chuyện thối thất quay trở lại làm phàm phu (Puthujjana) nữa.

Và khi đã trở thành một vị A-la-hán, đến lúc sắp nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna), vì biết mình sắp vứt bỏ được cái sắc-danh (Rūpa-Nāma) đầy khổ đau này nên các ngài cảm thấy vô cùng thanh tịnh và hân hoan.

---

## Trang 58

Nếu Niết-bàn là một nơi nhàm chán và tẻ nhạt như cách suy nghĩ của những phàm phu thời nay, thì chắc chắn sẽ không một ai cảm thấy hân hoan khi chuẩn bị bước vào Niết-bàn cả.

Chỉ vì các bậc Thánh nhân ấy đã chứng nghiệm rõ ràng và thấu triệt cặn kẽ trạng thái an lạc tột bậc của Niết-bàn - nơi mà các ngài sẽ hướng đến, nên các ngài mới có thể hân hoan rạng rỡ đến thế.

Khi Di mẫu Gotamī (Kiều-đàm-di) sắp nhập Bát-niết-bàn, cả chư thiên và nhân loại đều tổ chức những lễ khóc than bi ai luyến tiếc, nhưng Di mẫu không hề vương chút buồn bã, ngài còn khuyên dạy: "Này các con, đây không phải là lúc khóc lóc, mà là lúc phải hân hoan", và sau đó ngài còn hiển lộ thần thông (Iddhi).

Đức Phật và các bậc Thánh nhân vĩ đại - những vị có dòng dõi, danh thơm và tài sản tột bậc, cùng với công hạnh Ba-la-mật (Pāramī) vô song - đã chọn bước đi trên con đường thù thắng ấy. Vậy cớ sao chúng ta lại không muốn dấn bước theo con đường tốt đẹp đó chứ?

Thế nên, ngay từ bây giờ, quý vị hãy chuẩn bị hành trang, hãy miệt mài không ngừng nghỉ thực hành các pháp Ba-la-mật với một tâm thái hân hoan, và tinh tấn dấn bước theo con đường ấy.

(4) Maggasacca (Đạo Đế): *[Magga: Con đường đúng đắn dẫn đến Niết-bàn + Sacca: Sự thật chân lý.]* Con đường chân chính đưa đến Niết-bàn chính là Bát Thánh Đạo (Aṭṭhaṅgikamagga).

Bát Thánh Đạo (8 chi phần của Đạo):
1. Sammādiṭṭhi (Chánh kiến): Trí tuệ hiểu biết đúng đắn.
2. Sammāsaṅkappa (Chánh tư duy): Suy nghĩ, ý định đúng đắn.

---

## Trang 59

3. Sammāvācā (Chánh ngữ): Lời nói chân chánh.
4. Sammākammanta (Chánh nghiệp): Hành động/Việc làm chân chánh.
5. Sammā-ājīva (Chánh mạng): Nghề nghiệp/Nuôi mạng chân chánh.
6. Sammāvāyāma (Chánh tinh tấn): Nỗ lực/Cố gắng chân chánh.
7. Sammāsati (Chánh niệm): Sự ghi nhớ/Tỉnh giác chân chánh.
8. Sammāsamādhi (Chánh định): Sự định tâm/Tập trung chân chánh.

*[Chữ "Đúng đắn/Chân chánh (Sammā)" ở đây hàm ý chỉ những gì không có lỗi lầm, liên quan đến thiện nghiệp (Kusala) và duy tác (Kiriya).]*

*[Bài kệ học thuộc]*: Trí tuệ thông suốt, suy nghĩ tốt lành, nói lời chân thật, làm việc thiện nghiệp, nuôi mạng thanh cao, nỗ lực hết mình, khắc ghi chánh niệm, định tâm vững chãi; tám điều chân chánh này, chính là con đường đi đến bảo các Niết-bàn.

Bên trong tâm thức của Đức Phật - đúng như bài Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakka) đã diễn đạt: *"Pubbe ananussutesu dhammesu cakkhuṃ udapādi, ñāṇaṃ udapādi, paññā udapādi, vijjā udapādi, āloko udapādi"* - đối với Tứ Diệu Đế (Bốn chân lý cao thượng) mà trước khi thành Phật Ngài chưa từng nghe bao giờ, nay Nhãn quang, Trí tuệ, Minh trí và Ánh sáng đã bừng nở hiển lộ rõ ràng ngay thời khắc Ngài sắp đắc quả vị Phật.

Sau khi tự mình thấu triệt trọn vẹn Tứ Diệu Đế, Ngài đã thuyết giảng lại để những chúng sinh hữu duyên trong ba cõi cũng có thể giác ngộ thấu triệt như chính Ngài.

---

## Trang 60

Hãy lấy ví dụ về những bậc tri thức sắc bén thời nay: khi họ chú tâm nghiên cứu suy nghĩ về một vấn đề chưa từng biết đến, thì những tuệ giác thấu hiểu vấn đề đó tự nhiên bừng sáng. Lấy đó làm căn cứ, quý vị hãy đặt niềm tin vững chắc vào sự bừng sáng của Trí tuệ Minh sát (Vijjā) chưa từng hiện hữu trước đây trong tâm thức của Đức Phật.

Lời khuyên: Để thoát khỏi vòng luân hồi (Saṃsāra) đầy đau khổ và chạm đến Niết-bàn, quý vị cần phải loại bỏ Ái Tham (Taṇhā/Lobha) từng chút một. Quý vị phải nỗ lực duy trì chánh niệm cao độ để không trệch khỏi con đường thù thắng duy nhất chính là Bát Thánh Đạo (Aṭṭhaṅgikamagga).

Trong quá trình nỗ lực ấy, nếu quý vị chưa thể thực sự xuất gia từ bỏ thế tục để dấn bước mạnh mẽ trên đạo lộ, thì ít nhất hãy nỗ lực thực hành "Bát Chánh Đạo Tại Gia" (Ứng dụng cho cư sĩ).

Tám chi phần của Bát Chánh Đạo Tại Gia:

1. Sammādiṭṭhi (Chánh kiến): Trong bất kỳ tình huống nào, hãy luôn duy trì Trí tuệ thấu hiểu về Nghiệp (Kamma) và Quả của Nghiệp: "Bất kể ta làm nghiệp thiện hay ác, chúng đều được lưu giữ trong tâm thức của ta. Khi đủ duyên, ta sẽ nhận lãnh quả báo tốt hay xấu tương ứng".

Đôi lúc, hãy phát triển Trí tuệ Minh sát (Vipassanāñāṇa) để nhìn thấu những khiếm khuyết của xác thân này, bằng cách suy ngẫm rằng: "Cái thân được cấu thành từ Sắc và Danh mà người ta gọi là 'con người' này thực chất không bao giờ thoát khỏi đau khổ".

2. Sammāsaṅkappa (Chánh tư duy): Dù cho vì bản thân hay vì người khác, hãy giữ một tâm hồn rộng mở và chỉ suy nghĩ đến những ý định tốt lành, mang lại lợi ích và không có lỗi lầm. Những ý định hãm hại người khác, khiến người khác phải khốn khổ... *(Tiếp tục ở Trang 61)*
---

## Trang 61

Xin chớ toan tính những điều bất thiện, hãy giữ tâm từ bi, thương xót, che chở mọi loài. Đôi khi, hãy toan tính như vầy: "Sau khi dứt khỏi các việc thế tục, con sẽ đến nơi chốn thích hợp, giữ ngày trai giới (uposatha) và thực hành pháp hành thiền trong vắng lặng yên tĩnh."

Chánh Ngữ (Sammāvācā). — Dù cho mình hay người khác, chỉ nên nói lời mang lại lợi ích; chớ nên nói lời vọng ngữ, lời thô ác, lời giễu cợt chê bai, và lời đấu tranh khích bác. Khi đi ngủ và khi thức dậy, nếu có thể tụng đọc những bài pháp thoại do Đức Phật thuyết mà mình đã ghi nhớ thì càng tốt đẹp hơn.

Chánh Nghiệp (Sammākammanta). — Dù cho mình hay người khác, chỉ nên dùng thân này để thực hiện những việc có lợi ích; chớ nên tạo các ác nghiệp liên quan đến thân như sát sanh, trộm cắp v.v... Khi đi ngủ và khi thức dậy, hãy thường xuyên thực hành các Phật sự (thay nước, dâng hoa) mỗi ngày.

Chánh Mạng (Sammāājīva). — Trong việc tìm kiếm vật dụng nuôi mạng sống của mình, xin cho được thanh tịnh không lỗi lầm; trọn đời hãy tránh xa công việc mà sự sung túc của mình phải đổi bằng nước mắt của người khác. Nếu có thể, trong việc mua bán, hãy nương tay với người nghèo khổ hết mức có thể.

Chánh Tinh Tấn (Sammāvāyāma). — Dù trong việc tìm kiếm tài lợi hay trong việc thiện, xin cho luôn có tinh tấn không ngừng nghỉ. Dù là việc tài lợi thế gian hay việc hưng thịnh trong luân hồi,

---

## Trang 62

dù là việc chứng đạt đạo quả Niết-bàn, cũng không thể chỉ nương vào một mình nghiệp mà nghĩ rằng "cứ phó mặc cho nghiệp an bài" rồi đạt thành tựu được. Giống như câu nói "nước đến phải khơi mương dẫn lối", phải có tinh tấn hỗ trợ thì các nghiệp quá khứ mới có cơ hội trổ quả thích đáng.

Chánh Niệm (Sammāsati). — Đừng quên các việc thiện mà mình thường làm mỗi ngày, hãy luôn ghi nhớ. Nếu đến lúc lâm chung vẫn còn nhớ niệm việc thiện, chắc chắn sẽ tái sanh vào cõi lành.

Chánh Định (Sammāsamādhi). — Tâm tính hãy giữ cho kiên định ổn trầm; lời nói cũng nên suy xét cẩn trọng, chánh niệm mà nói một cách ổn định. Nếu dáng mặt, dáng đi, dáng ngồi đều yên tĩnh trang nghiêm, thì những người trông thấy sẽ sinh lòng kính trọng; do gương mặt không căng thẳng, phong thái cũng tăng thêm duyên dáng, trở nên đáng mến đáng yêu.

Như vậy, từ Bát chi Thánh đạo (maggāṅga) loại thô dùng tại gia, thuộc đại thiện (mahākusala), có thể thực hiện ngay tại nhà, tiến dần lên từng bậc để đạt đến các chi Thánh đạo thuộc thiền, đạo quả. Đối với những người đang gắng công tinh tấn, đặt đại chánh niệm, nỗ lực không ngừng nghỉ, khi đi ngủ và thức dậy, họ hướng tâm đến Đức Phật, đảnh lễ Đức Phật, dâng nước, hoa, đèn nến, và phát sinh Buddhānussatikammaṭṭhāna (niệm ân Đức Phật làm đề mục thiền). Trong đề mục thiền ấy, tám chi Thánh đạo hiện diện như thế nào — con sẽ tiếp tục trình bày.

---

## Trang 63

Bát Chi Thánh Đạo Trong Buddhānussati (Niệm Ân Đức Phật)

Giả sử chúng ta nói rằng: "Một vị thiện nam hay thiện nữ đang hoan hỉ, tâm trong sạch, cúng dường và đảnh lễ Đức Phật với hoa và nước lạnh." Vào thời điểm ấy, trong tâm của vị thiện nhân ấy, toàn bộ tám chi Thánh đạo — con đường tốt đẹp dẫn đến Niết-bàn — đều hiện diện, như sau:

Chánh Kiến (Sammādiṭṭhi). — "Đức Thế Tôn có tâm từ bi quảng đại đối với chúng sanh như chúng con, nên trong suốt 45 năm hạ lạp, Ngài đã không ngừng nghỉ thuyết giảng, giáo huấn các diệu pháp. Con được nghe những diệu pháp ấy thông qua sự truyền thừa, nhờ vậy con biết tránh xa các điều ác và thực hành các thiện pháp. Nhờ giáo pháp của Đức Phật Thế Tôn, con sẽ thoát khỏi bốn ác đạo và chắc chắn đạt được cõi lành cùng Niết-bàn. Đức Thế Tôn chính là ân nhân chân thật của con. Con tưởng nhớ đến ân nhân của con mà dâng cúng hoa và nước lạnh." Sự hiểu biết, trí tuệ phát sinh trong tâm như vậy chính là Chánh Kiến chi Thánh đạo đang hiện diện.

Chánh Tư Duy (Sammāsaṅkappa) v.v... — Đúng như đã trình bày ở trên, việc

---

## Trang 64

suy tư, tưởng niệm đến ân đức của Đức Phật chính là Chánh Tư duy chi Thánh đạo đang hiện diện trong tâm của mình. Việc tụng đọc và đảnh lễ các ân đức Đức Phật là Chánh Ngữ chi Thánh đạo đang hiện diện. Việc làm cho hoa, nước lạnh, nhang,

đèn nến cho sạch sẽ, đẹp đẽ, trang nghiêm là Chánh Nghiệp chi Thánh đạo đang hiện diện. Trong lúc thực hành Phật sự, vì không có sự mưu sinh bất chánh nên cũng nên nói rằng Chánh Mạng chi Thánh đạo đang hiện diện. Việc nỗ lực thực hành Phật sự chính là Chánh Tinh Tấn chi Thánh đạo đang hiện diện. Việc ghi nhớ ân đức và ân tình của Đức Phật (tức là đang tu tập Buddhānussatikammaṭṭhāna) là Chánh Niệm chi Thánh đạo đang hiện diện. Việc tâm an trụ vào một mình Phật sự (không còn nhớ đến việc khác) là Chánh Định chi Thánh đạo đang hiện diện.

Như vậy, khi đang đảnh lễ Đức Phật, khi đang cúng dường hoa, đèn nến v.v..., khi đang hướng tâm đến Đức Phật và tu tập, hành trì Buddhānussatikammaṭṭhāna (niệm ân Đức Phật làm đề mục thiền), khi đang lần chuỗi niệm Phật — trong tâm của vị thiện nhân ấy, tám chi Thánh đạo đều hiện diện. Tám chi Thánh đạo ấy chính là con đường chân chánh đưa đến việc chứng ngộ Niết-bàn (như thấy bằng mắt). Người nào đi đúng trên con đường chân chánh, đến cuối con đường ấy ắt sẽ thấy Niết-bàn. Ở đây, hãy ghi nhận câu chuyện của ngài tỳ-khưu Phussadeva, vị đã chứng kiến Niết-bàn nhờ Thánh đạo lộ hướng tâm đến Đức Phật.

---

## Trang 65

Câu Chuyện Về Ngài Phussadeva

Thuở xưa, có một vị tỳ-khưu quét dọn khu vực xung quanh bảo tháp, rồi nhìn ngắm bảo tháp sạch sẽ và hướng tâm đến Đức Phật còn tại tiền, tâm tràn đầy hỷ lạc (pīti). Khi ấy, Mara thiên tử muốn quấy rối, hóa trang thành một con khỉ lớn màu nâu, chạy tung phân bò lên nền bảo tháp. Do sự quấy rối ấy, vị tỳ-khưu không thể hướng tâm chứng đắc thiền quả trong ngày hôm đó. Ngày thứ hai, Mara lại hóa trang thành con bò già để quấy rối nữa.

Đến ngày thứ ba, khi Mara hóa trang thành một người đàn ông vô cùng xấu xí để quấy rối, vị tỳ-khưu suy nghĩ: "Loại người như vậy ta chưa từng thấy trong vùng này, có lẽ là Mara thiên tử chăng?" Rồi ngài hỏi, và Mara thừa nhận đúng là mình. Vị tỳ-khưu nói: "Nếu ngươi là Mara, hãy thử hóa hiện hình tượng Đức Phật cho ta xem." Mara đáp: "Con không thể tạo ra hình giống y như thật được, chỉ có thể làm hình mô phỏng thôi." Rồi Mara hóa hiện hình tượng Đức Phật.

Khi nhìn thấy hình tượng ấy, ngài suy nghĩ trong tâm: "Ngay cả hình tượng giả mà còn trang nghiêm đến thế này, thì Đức Phật chân thật — với nội tâm thanh tịnh, không còn các phiền não uế trược như tham (rāga), sân (dosa), si (moha) — sẽ trang nghiêm đến dường nào!" Ngài suy tư như vậy rồi

---
---

## Trang 66

Khi niệm tưởng đến Đức Phật, một tâm Hỷ lạc (Pīti) vô cùng vi diệu và tĩnh tại phát sinh. Vị Tỳ-khưu (Bhikkhu) ấy liền lấy ngay tâm Hỷ lạc đó làm đề mục Minh sát (Vipassanā Kammaṭṭhāna), quán chiếu rằng: "Tâm Hỷ lạc này sinh diệt liên tục, thay đổi từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác, nên nó là pháp Vô thường (Anicca). Sự chấm dứt của mỗi một sát-na tâm (giống như sự chết của một con người) chính là bản chất của Khổ não (Dukkha). Vì nó liên tục hoại diệt hết cái này đến cái khác, không có gì là thực thể vững bền (không có cốt tủy hay linh hồn/ngã), nên nó chính là pháp Vô ngã (Anatta)".

Khi ngài quán chiếu thấy được bản chất Anicca, Dukkha, Anatta của Tâm Hỷ lạc, thì đồng thời ngài cũng nhận thức rõ rệt toàn bộ sắc thân này cũng đều là Anicca, Dukkha, Anatta. Ngay lúc đó, Chánh kiến (Sammādiṭṭhi) thâm sâu uyên áo phát sinh. Nhờ sự ghi nhớ, tỉnh giác liên tục về bản chất Anicca, Dukkha, Anatta của Tâm Hỷ lạc bằng Chánh niệm (Sammāsati) và tâm định tĩnh vững chắc của Chánh định (Sammāsamādhi), ngài đã duy trì sự nỗ lực kiên định bằng Chánh tinh tấn (Sammāvāyāma) không phút buông lơi. Chẳng bao lâu sau, ngay trong khoảnh khắc ấy, ngài đã đắc quả A-la-hán (Arahanta) và chứng ngộ tận mắt Niết-bàn.

Vì vậy, ngày nay, quý vị hãy khắc cốt ghi tâm tấm gương tu tập của vị Tỳ-khưu này, hãy nỗ lực tinh tấn tiến bước trên con đường Bát Thánh Đạo bằng phương pháp Tùy niệm Phật (Buddhānussati Kammaṭṭhāna) để vươn tới bến bờ Niết-bàn. *[Trích: Chú giải bộ Parivāra (Tập Yếu - Luật Tạng), Ekuttarikanaya, Pañcakavāra.]*

Lời khuyên: Dù việc thực hành thiền Tùy niệm Phật chưa mang lại sự chứng đắc Thánh pháp, nhưng vì tâm trí được an trú vào một đối tượng vô cùng vi diệu và thù thắng là Ân đức Phật, nên hành giả sẽ luôn cảm thọ được sự hân hoan rạng rỡ của tâm Hỷ (Pīti) và tâm Hỷ thọ (Somanassa), cùng với sự trong trẻo, thanh tịnh... *(Tiếp tục ở Trang 67)*

---

## Trang 67

...của Đức tin (Saddhā). Nhờ những thiện tâm ấy liên tục sinh khởi, nét mặt của hành giả trở nên vô cùng sáng ngời và rạng rỡ. Không chỉ gương mặt, mà toàn bộ Sắc pháp trên thân thể cũng tỏa ra sự thanh tịnh và tĩnh tại.

Như thế, thiền Tùy niệm Phật mang lại sự an lạc cho cả thân lẫn tâm. Và khi đã đạt được sự an lạc, thanh tịnh như thế, sức khỏe cũng sẽ vô cùng tráng kiện. Vì vậy, dù quý vị thực hành bằng cách tụng đọc theo cuốn sách này hay ghi nhớ trong tâm, mỗi khi có thời gian rảnh rỗi, hãy thường xuyên an trú tâm mình vào đề mục Ân đức Phật.

Mở đầu về Ân đức Bhagavā (Đức Thế Tôn / Bậc Toàn Hảo)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(9) So Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.

Itipi, iminā ca kāraṇena - (Sở hữu) Ân đức "Aṇimā": Oai lực Thần thông (Iddhi) có khả năng hóa thân thành hình thể nhỏ bé li ti như hạt bụi vi trần (Aṇu), vô cùng tinh tế đến mức không ai có thể nhìn thấy được.

(Sở hữu) Ân đức "Laghimā": Oai lực Thần thông có khả năng thi triển khinh công, bay lượn nhẹ nhàng và nhanh chóng ngang qua bầu trời hệt như tốc độ của tâm trí.

(Sở hữu) Ân đức "Mahimā": Oai lực Thần thông có khả năng hóa thân thành hình thể khổng lồ vĩ đại đến mức không thể đong đếm đo lường.

(Sở hữu) Ân đức "Patti": Oai lực Thần thông có khả năng xuất hiện ngay lập tức tại bất kỳ nơi đâu theo ý muốn chỉ trong khoảnh khắc, không một chướng ngại vật nào có thể cản bước.

(Sở hữu) Ân đức "Pākamma": Oai lực Thần thông có khả năng hóa hiện ra vô số hình hài, dung mạo, sắc tướng khác nhau một cách hoàn hảo chỉ trong nháy mắt.

---

## Trang 68

(Sở hữu) Ân đức "Īsitā": Oai lực kiểm soát tuyệt đối, trước hết là thu thúc trọn vẹn dòng tâm thức của chính mình, sau đó là khả năng điều ngự, nhiếp phục và hóa độ toàn bộ các vị vua chúa của cõi người và cõi chư thiên.

(Sở hữu) Ân đức "Vasitā": Oai lực tự tại, bất cứ khi nào muốn nhập vào các tầng Thiền (Jhāna Samāpatti) hay thi triển Thắng trí (Abhiññāṇa), Ngài đều có thể an trú một cách thuần thục và lập tức ngay trong từng sát-na.

(Sở hữu) Ân đức "Yatthakāmāvasāyitā": Oai lực thành tựu viên mãn, bất cứ Phật sự nào đang được tiến hành, nếu muốn hoàn tất, Ngài đều có khả năng làm cho nó thành tựu trọn vẹn nhanh chóng không sai lệch.

Tám loại Thần thông vừa kể trên được tóm gọn lại thành Ân đức "Issariya" (Oai lực Thần túc hiển hách).

(Sở hữu) Ân đức "Dhamma": Ân đức về Chánh pháp Siêu thế (Lokuttaradhamma) bao gồm 9 pháp: 4 Đạo (Magga), 4 Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna), có công năng tận diệt quân thù phiền não (Kilesa).

(Sở hữu) Ân đức "Yasa": Ân đức về Danh tiếng chân thật và vang dội, vang xa dội lại khắp mười ngàn thế giới (Cakkavāḷa), được truyền tụng ở khắp mọi phương.

(Sở hữu) Ân đức "Siri": Ân đức về Sắc tướng và Oai nghi kiết tường, từ khuôn mặt rạng ngời, tay chân thanh thoát cho đến toàn thân tỏa sáng tĩnh tại tựa như đóa hoa vua hội tụ muôn vàn điềm lành, vô cùng tráng lệ và thù thắng.

(Sở hữu) Ân đức "Kāma": Ân đức về Thành tựu ý nguyện, bất cứ điều gì Ngài mong muốn thực hiện (cho lợi ích chúng sinh), mọi việc đều được thành tựu một cách viên mãn không hề chậm trễ hay chướng ngại.

(Sở hữu) Ân đức "Payatta": Ân đức về Nỗ lực tinh tấn tột bậc, Ngài luôn tinh tấn tu tập và hành đạo không mệt mỏi để trở thành nơi nương tựa vững chắc cho toàn bộ chúng sinh trong thế gian hướng về.

---

## Trang 69

Chính vì Ngài được trang bị toàn hảo bằng 6 loại Ân đức thù thắng (Issariya, Dhamma, Yasa, Siri, Kāma, Payatta) này...

Bhagavā - ...nên Ngài được xưng tụng là bậc Bhagavā (Đức Thế Tôn / Bậc Toàn Hảo), với ân đức vĩ đại không thể tán dương hết, danh tiếng lẫy lừng vang xa lan tỏa lên đến tận cõi Phạm thiên (Brahmā).

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Bhagavā thể hiện ý nghĩa: "Bậc sở hữu phúc báu và oai lực vĩ đại nhất".
*[Bhaga + vā. Bhaga: Phúc báu/Oai lực + vā (vantu): Có/Sở hữu (Sở hữu phúc báu vĩ đại).]*

Ân đức Aṇimā (Hóa thân vi tế): Nếu Đức Phật muốn thi triển sự hóa thân, Ngài có thể thu nhỏ kim thân của mình thành kích thước cực kỳ vi tế như hạt bụi (Aṇu), mang theo Tám vật dụng (Aṭṭhaparikkhāra - Bát yêu cụ) và bước đi kinh hành ngay bên trong một hạt cải (Sāsapa). Khi ấy, những người có thắng trí sẽ chiêm ngưỡng được Đức Phật giống như hình ảnh phản chiếu của các tòa nhà, cung điện bên trong một tấm gương nhỏ. Ngài cũng có thể tàng hình (ẩn thân) khiến những người ở ngay gần đó không thể nhìn thấy được.

Câu chuyện về sự tàng hình (ẩn thân): Vào thời Đức Phật còn tại thế, có một vị Đại Phạm thiên tên là "Baka" (Baka Brahmā) đã ôm ấp một tà kiến ngã mạn tột độ rằng "Ta là đấng trường tồn vĩnh cửu và có oai lực mạnh nhất", ngài ta còn tin rằng "Ta là đấng tạo hóa đã sáng tạo ra toàn bộ thế giới và vạn vật chúng sinh này". Các Phạm thiên cấp dưới cũng tin tưởng và sùng bái ngài y như vậy. Nhận thức được tà kiến này, Đức Thế Tôn... *(Tiếp tục ở Trang 70)*

---

## Trang 70

...đã quang lâm đến cõi Phạm thiên. Ở giữa hội chúng Phạm thiên, Đức Phật đã giáng cho Baka một lời khiển trách sắc bén: "Này Baka, ngươi không hề thấu triệt hoàn toàn từ đầu đến cuối mọi sự vật hiện tượng...". Bị bẻ mặt, Phạm thiên Baka tìm mọi cách chống chế, ngài ta tuyên bố: "Này vị Sa-môn (Samana) kia, để cho ngài thấy rõ oai lực của ta, ta sẽ tàng hình cho ngài xem". Tuy nhiên, khi cố gắng tàng hình, ngài ta không thể nào biến mất được. Dù có trốn vào trong bảo các, núp dưới gốc cây như ý (Kapparukkha), hay thu nhỏ thân hình ngồi xổm khúm núm ở một góc, ngài ta vẫn hiển hiện rành rành ra đó, cuối cùng đành chuốc lấy sự bẽ bàng.

Lúc bấy giờ, Đức Phật mới điềm nhiên phán: "Giờ thì Ta sẽ tàng hình cho ngươi xem", dứt lời, ngay tại vị trí đó, kim thân của Ngài lập tức biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết. Để ngăn chặn sự nghi ngờ của các Phạm thiên rằng "Hay là Ngài đã lén bay sang một nơi khác?", Đức Phật...

...đã cất lên bài kệ (Gāthā) ngay trong trạng thái tàng hình giữa không trung:
*Bhave vāhaṃ bhayaṃ disvā, bhavañca vibhavesiṃ;*
*Bhavaṃ nābhivadiṃ kiñci, nandiṃ ca na upādiyiṃ.*
(Ta thấy rõ sự hiểm nguy trong mọi cảnh giới tồn tại (Bhava); Ta thấy rõ cảnh giới tồn tại đang lụi tàn hướng đến sự hủy diệt (Vibhava). Vì thế, Ta không tán thán bám víu vào bất kỳ sự tồn tại nào, cũng không nắm giữ bất cứ niềm hỷ lạc khao khát (Nandi) nào.)
Và khi bài kệ chấm dứt, đã có khoảng một vạn vị Phạm thiên chứng đắc được Đạo quả (Magga-Phala).

Như vậy, oai lực thần thông có khả năng thu nhỏ thân thể đến mức cực vi tế, hoặc tàng hình biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết như thế, được gọi là Ân đức "Aṇimā".
---

## Trang 71

Nghĩa bài kệ: "Ta" - Bậc Đạo Sư chân chính của tất cả chúng sinh gồm nhân loại, chư thiên và Phạm thiên.

Trong các cảnh giới hữu (Bhava) - nơi mà hễ có sinh thì ắt có diệt, là ngục tù giam hãm của vòng luân hồi (Saṃsāra) không sai chạy.

Chính vì Ta đã liễu tri và nhìn thấu trọn vẹn những hiểm nguy (Bhaya), bắt đầu từ nỗi khổ của già, bệnh, chết cho đến vô vàn những tai ương và chướng ngại.

Vì Ta đã thấu triệt hoàn toàn cả ba cõi: Dục giới (Kāma), Sắc giới (Rūpa) và Vô sắc giới (Arūpa); cũng như thấu triệt vô số chúng sinh đang trôi lăn trong ba cõi ấy dù họ luôn tìm cầu nơi vắng bóng khổ đau (Vibhava).

Ta không còn ca ngợi, cũng không còn chút luyến ái, dính mắc hay khao khát bất kỳ một cảnh giới nào trong ba cõi: người, trời hay Phạm thiên.

Và đối với sự hỷ lạc (Nandi), lòng ái luyến bám víu vào cảnh giới (Bhava-taṇhā) trong ba cõi ấy, Ta đã cắt đứt tận gốc rễ, hoàn toàn giải thoát khỏi mọi sự chấp thủ (Upādāna). *[Trích: Kinh Phạm Thiên Thỉnh (Brahmanimantanika Sutta), Tiểu Song Đối Phẩm (Cūḷayamakavagga), Trung Bộ Kinh (Mūlapaṇṇāsa).]*

Ân đức Laghimā (Khinh thân thông): Là oai lực thần thông có khả năng làm cho kim thân trở nên nhẹ nhàng và di chuyển nhanh chóng như tốc độ của tâm trí. [Điển hình là việc Ngài bay trên không trung bằng thần lực].

Ân đức Mahimā (Đại thân thông): Là oai lực thần thông có khả năng biến hóa thân thể trở nên to lớn vĩ đại vượt xa kích thước bình thường.

---

## Trang 72

Sự tích về việc hóa thân khổng lồ: Đại thần lực A-tu-la (Asura) tên là Rāhu vô cùng to lớn, nghe nói chiều cao của vị này lên đến 48.000 Do-tuần (Yojana).

Dù nghe danh tiếng lẫy lừng của Đức Phật và rất muốn đến chiêm bái, nhưng vị A-tu-la này lại ngã mạn nghĩ rằng: "Nếu mình đi chiêm bái Đức Phật vốn là một con người, chắc mình sẽ phải cúi gập người xuống mới nhìn thấy được", vì thế vị này đã không đi.

Tuy nhiên, vì uy đức của Phật quá lớn lao, cuối cùng vị ấy quyết định cứ đến chiêm bái xem sao.

Đức Thế Tôn liền dùng ân đức "Mahimā" hóa hiện một thân hình vĩ đại vượt xa vị A-tu-la đó và nằm nghiêng để thọ nhận sự đảnh lễ. Lúc bấy giờ, vị A-tu-la khổng lồ dù đã cố ngước hết cỡ vẫn không thể nhìn thấy được phần đỉnh đầu của Đức Phật.

Oai lực có khả năng biến hóa thân thể to lớn hơn kích thước thực tế như vậy được gọi là Ân đức "Mahimā".

*Ghi chú:* Về sự kiện A-tu-la Rāhu này, trong một số bộ Chú giải (Ṭīkā) có sự giải thích khác rằng đây không phải là ân đức Mahimā mà là năng lực từ các pháp Ba-la-mật (Pāramī) của Ngài.

*Icchanto sāsapagabbhe caṅkamati itocito;*
*Icchanto lokadhātumhi, attabhāvena chādaye.*
(Nếu Ngài muốn, Ngài có thể kinh hành tới lui bên trong một hạt cải;
Nếu Ngài muốn, Ngài có thể dùng thân mình bao trùm cả một hệ thống thế giới.)

Bhagavā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy. Icchanto - Nếu Ngài muốn hóa hiện một hình tướng nhỏ bé...

---

## Trang 73

...thì bên trong một hạt cải nhỏ bé và tinh tế, Ngài vẫn có thể dời gót kinh hành qua lại.

Caṅkamati - Ngài có thể thong thả kinh hành với đầy đủ tám vật dụng (bát yêu cụ) tùy thân.

Icchanto - Nếu Ngài muốn hóa hiện một hình tướng vĩ đại, Attabhāvena - với kim thân cao lớn uy nghi, Ngài có thể bao trùm và che lấp toàn bộ một hệ thống thế giới (Cakkavāḷa).

Kim thân thực tế của Ngài cao 18 gang tay (mိုက် - maik), tương đương với khoảng 6 cubit (တောင် - taung/khuỷu tay).

Về ý kiến cho rằng "Ngài cao đến 18 cubit (hơn 9 mét)", chúng ta cần suy xét lại, vì Ngài là một con người thực thụ, không nên có sự khác biệt quá mức đến mức gây sợ hãi so với người bình thường...

Nay nhận thấy cần phải trình bày quan điểm của mình một cách chi tiết hơn dựa trên các bản văn Pāḷi và Chú giải cùng trí năng nhận thức, tôi xin được dẫn giải như sau.

---

## Trang 74

Phán quyết về Chiều cao của Đức Thế Tôn

Trong kinh Buddhavaṃsa Pāḷi (Phật Chủng Tánh), chiều cao của Đức Phật được ghi là "Soḷasahattha" - 16 cubit.

Phần lớn các bản Chú giải (Atthakathā) lại ghi là "Aṭṭhārasahattha" - 18 cubit. Tuy nhiên, trong bản Ṭīkā của bộ Mahāvagga (Đại Phẩm) lại ghi nhận một quan điểm khác (Aparevāda) là "Dvādasahattha" - 12 cubit.

Nếu cao 18 cubit thì tương đương với nóc của một ngôi nhà khá cao. Nếu đúng như thế thì khi muốn dâng sớt vật thực cúng dường lên Đức Phật, người ta chắc phải bắc thang leo lên cao mới dâng được. Xin hãy cùng suy ngẫm về chiều cao của Ngài.

Một số vị Trưởng lão ở đảo quốc Sri Lanka (Lanka) giải thích từ "Hattha" theo nghĩa là "gang tay" (maik), nên họ cho rằng Ngài cao 18 gang tay (tương đương 6 cubit). *[Trong bản in lần đầu của cuốn sách này, tôi đã viết theo quan điểm Lanka ấy, nhưng nay tôi không còn công nhận từ Hattha mang nghĩa là gang tay nữa].*

Đức Vua Sãi (Sangharaja) của Thái Lan cũng đã đưa ra phán quyết chi tiết rằng: "Chiều cao của Đức Phật không cao hơn người bình thường một cách khác thường".

---

## Trang 75

Dựa trên những lý luận kinh điển sẽ được dẫn giải sau đây, tôi cũng giữ quan điểm rằng: "Chiều cao của Đức Thế Tôn không vượt trội hơn người bình thường một cách thái quá".

Các cứ liệu chứng minh:
(1) Tính đến nay đã hơn 2467 năm kể từ khi Đức Phật nhập Bát-niết-bàn. Con người thời đó có thể to lớn hơn con người thời nay một chút, nhưng không thể chênh lệch đến mức cao hơn những người cao lớn thời nay tận 2 hay 3 cubit (hơn 1 mét).

Những người nghiên cứu khảo cổ tìm thấy các vật dụng và hài cốt cổ xưa nhận thấy rằng: Những cánh cửa của các tịnh xá nơi Đức Phật từng ngự không hề rộng lớn hơn những cánh cửa sắt thời nay; những bình bát từ thời Đức Phật cũng có kích thước nhỏ nhắn;

Những bộ xương người thời đó cũng không to lớn hơn người thời nay; và cửa hang Thất Diệp (Sattapaṇṇi) - nơi diễn ra cuộc Kết tập Tam tạng lần thứ nhất - chỉ cao khoảng 6 feet (1,8 mét). Dựa trên những yếu tố đó, có thể kết luận rằng: "Con người thời Đức Phật không cao hơn người thời nay".
---

## Trang 76

Đức Thế Tôn cũng là một bậc có vóc dáng uy nghi sừng sững giữa hội chúng nhân loại thời bấy giờ. Giả sử Đức Phật cao lớn một cách khác thường so với con người thời đó, thì Ngài đã vướng vào lỗi "quá cao" trong số 6 lỗi về tướng trạng: "Quá đen, quá trắng, quá béo, quá gầy, quá thấp, quá cao". Thực tế, chiều cao của Đức Phật không quá thấp cũng không quá cao, mà vô cùng cân đối và vừa vặn.

(2) Nếu Đức Phật thị hiện dưới thân tướng chư thiên hay Phạm thiên để thi triển thần thông và thuyết pháp, điều đó hoàn toàn có khả năng. Tuy nhiên, đại đa số sẽ không vì thế mà kinh ngạc hay tin theo, họ sẽ bảo rằng: "Vì là chư thiên nên mới thuyết được như vậy, vì là Phạm thiên nên mới có đại thần lực như thế".

Để chứng minh Ngài là một con người thực thụ, Ngài đã có đầy đủ mẫu thân, phụ thân, quyến thuộc, thậm chí đã lập gia đình và có một người con trai, sống đời vương giả trước khi xuất gia tầm đạo để thành Phật.

Nếu Ngài thực sự cao đến 18 cubit (hơn 9 mét), người ta sẽ bàn tán rằng: "Oai lực lớn là phải rồi, nhìn chiều cao vĩ đại kia kìa, chắc gì đã là con người thực sự". *[Trích: Chú giải kinh Đại Bản (Mahāpadāna Sutta Ṭīkā).]*

(3) Khi Đức Phật còn là Thái tử, đến lúc phải tuyển chọn bậc mẫu nghi thiên hạ (Phi hậu). Bấy giờ, vua cha Suddhodana đã truyền dựng một tòa đình tạ vô cùng nguy nga lộng lẫy, để Thái tử đích thân trao tặng những tặng vật trân quý cho các công chúa dòng Thích-ca (Sākiya). Bên trong tòa đình tạ ấy, ngoài Thái tử ra... *(Tiếp tục ở Trang 77)*

---

## Trang 77

...không một người đàn ông nào khác được phép hiện diện. Tuy nhiên, nhà vua đã bí mật sai các quan cận thần đứng từ xa lắng nghe và ghi nhận lại mọi lời đối đáp của Thái tử.

Lúc bấy giờ, rất nhiều công chúa dòng Thích-ca đồng loạt tiến đến nhận tặng vật. Riêng công chúa Yasodharā không đi cùng đám đông mà đi sau cùng. Khi nàng cùng đoàn tùy tùng đến nơi thì các món quà đã được trao hết sạch. Công chúa liền mỉm cười rạng rỡ và thưa: "Thưa Điện hạ, có phải vì Điện hạ ghét bỏ thiếp nên mới không để tên thiếp trong danh sách ban thưởng chăng?".

Bồ-tát (Thái tử) đáp: "Không phải vì ghét bỏ, mà vì nàng đến muộn nên quà đã hết mất rồi". Nói đoạn, Ngài tháo chiếc nhẫn vô cùng quý giá trị giá hàng trăm ngàn vàng trên tay mình ra trao cho nàng.

Yasodharā thưa: "Thiếp thực sự được nhận chiếc nhẫn này sao?".
Bồ-tát đáp: "Thậm chí tất cả các món trang sức Ta đang mang trên người đây, nàng đều có thể lấy hết".

Yasodharā thưa: "Thiếp chẳng nỡ lòng nào để Điện hạ không còn một món trang sức nào trên người. Đúng ra, thiếp còn có bổn phận phải dâng thêm trang sức cho Ngài nữa kìa". Nói rồi nàng mỉm cười mãn nguyện ra về. *[Trích: Kinh Lalitavistara (Phổ Diệu Kinh) của Phật giáo Bắc truyền].*

---

## Trang 78

Giả sử nếu Thái tử cao lớn khác thường đến tận 18 cubit, chắc hẳn công chúa Yasodharā đã không dám buông lời đối đáp tự nhiên như vậy. Chính vì cả hai đều có vóc dáng tương đồng và cùng trang lứa nên nàng mới có thể tự tin trò chuyện như thế.

Hơn nữa, nếu cao 18 cubit thì bề ngang (độ dày) của thân mình cũng phải tầm 4 cubit (khoảng 2 mét). Nếu vóc dáng vĩ đại đến mức ấy, liệu có còn phù hợp để Ngài chung sống đời vương giả bên cạnh các vị phi hậu vốn có kích thước như những phụ nữ bình thường thời nay chăng? (Hay ở điểm này, người ta lại định lấy lý do "thần thông" ra để giải thích?).

(4) Nếu có ý kiến cho rằng: "Sau khi thành Phật thì chiều cao mới tăng vọt lên, còn khi là người bình thường thì vẫn vóc dáng cũ", thì thực tế sau khi thành Phật Ngài cũng không cao lớn khác thường. Ngay sau khi đắc đạo, Ngài đã gặp đạo sĩ lõa thể Upaka trên đường hành đạo, Upaka khi ấy chỉ nhận xét Ngài là một vị Sa-môn (Samana) có tướng mạo vô cùng tĩnh tại và thù thắng mà thôi. *[Trích: Kinh Bồ Đề Vương Tử (Bodhirājakumāra Sutta), Phẩm Nhà Vua, Trung Bộ Kinh (Majjhimapaṇṇāsa).]*

(5) Một vị Bà-la-môn (Brāhmaṇa) nọ sau khi làm lễ tế tự, đi tìm những vị Bà-la-môn khác để dâng phần thực phẩm còn dư. Thấy Đức Phật đang trùm đầu ngồi dưới gốc cây, vị ấy tưởng lầm Ngài là một vị Bà-la-môn nên tiến lại gần. Chỉ đến khi Đức Phật mở khăn trùm đầu ra, vị ấy mới nhận ra là một vị Sa-môn và định bỏ đi. Giả sử nếu Ngài cao... *(Tiếp tục ở Trang 79)*

---

## Trang 79

...đến 18 cubit, thì dẫu là đang ngồi, tầm vóc của Ngài cũng phải cao bằng Tôn tượng Mahamuni vĩ đại ở Mandalay. Khi ấy, vị Bà-la-môn làm sao có thể nhìn nhầm Ngài là một vị Bà-la-môn bình thường được? *[Trích: Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Pāḷi).]*

(6) Khi Đức Phật dời gót từ thành Kosambī đến rừng Pālileyyaka để thăm ba vị Thượng tọa Nandiya, Kimila và Anuruddha đang tu tập tại đó. Một người canh rừng đã chặn Ngài lại và bảo: "Này vị Đại Sa-môn, xin đừng vào trong, có các thiện nam tử đang tinh tấn tu tập thiền định ở đó". Nếu Ngài cao đến 18 cubit, chắc chắn người canh rừng ấy sẽ không bao giờ dám chặn đường một vị khổng lồ như thế. *[Trích: Kinh Tùy Phiền Não (Upakkilesa Sutta), Trung Bộ Kinh (Uparipaṇṇāsa).]*

(7) Vua Pukkusāti tuy chưa từng diện kiến Đức Phật nhưng vì lòng kính tín qua danh tiếng nên đã xuất gia và tìm đến gặp Ngài. Ngài đã gặp Đức Phật vào ban đêm trong một trại gốm, nhưng lúc đầu vị ấy vẫn không hề biết đó là Phật mà chỉ nghĩ là một vị Tỳ-khưu bình thường. Mãi cho đến khi được nghe thuyết pháp và cảm thấu diệu lý, vị ấy mới nhận ra đó chính là Đức Thế Tôn. *[Trích: Kinh Phân Biệt Giới (Dhātuvibhaṅga Sutta), Trung Bộ Kinh (Uparipaṇṇāsa).]*

(8) Vị Bà-la-môn Māgandiya khi đi tìm rể cho cô con gái xinh đẹp của mình đã vô tình gặp được Đức Phật. Nếu chiều cao và tầm vóc của Ngài quá chênh lệch so với con gái ông, chắc hẳn ông đã không nảy sinh ý định kén Ngài làm rể. *[Trích: Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapadaṭṭhakathā), Chuyện nàng Sāmāvatī].*

---

## Trang 80

(9) Đức Phật đã từng đổi y (Cīvara) với Đại trưởng lão Mahā Kassapa. Nếu Đức Phật cao đến 18 cubit, thì Đại trưởng lão Mahā Kassapa không thể nào mặc vừa chiếc y vĩ đại của Ngài, và ngược lại Đức Phật cũng không thể khoác lên người chiếc y của Đại trưởng lão được. *[Trích: Kinh Y (Cīvara Sutta), Tương Ưng Kassapa, Thiên Nhân Duyên (Nidānavagga).]*

(10) Một vị Bà-la-môn đã từng dâng cúng bộ y phục mình đang mặc cho Đức Phật, và Ngài đã khoác lên người vừa vặn. *[Trích: Kinh Đại Bát-niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), Trường Bộ Kinh (Suttanta Mahāvagga).]*

(11) Tỳ-khưu Nanda (Thế tử Nanda), em trai cùng cha khác mẹ của Đức Phật, có một lần mặc chiếc y có kích thước tương đồng với y của Đức Phật. Lúc bấy giờ, chư Tăng từ xa nhìn thấy ngài tiến lại đã tưởng nhầm là Đức Phật nên đồng loạt đứng dậy cung đón. Chỉ đến khi ngài lại gần, họ mới nhận ra đó là Tỳ-khưu Nanda. Dựa vào sự việc này, có thể thấy chiều cao của Đức Phật không chênh lệch nhiều so với Tỳ-khưu Nanda. Trong Luật Tạng có ghi: "Tỳ-khưu Nanda chỉ thấp hơn Đức Phật 4 lóng tay (khoảng 8cm)". *[Trích: Luật Tạng, Ưng Đối Trị (Pācittiya), Phẩm Ngọc Báu (Ratanavagga)].*

(12) Đức Phật từng dạy rằng: "Trong số tất cả các dấu chân của chúng sinh ở cõi người, dấu chân voi là to lớn nhất". Giả sử...

---
---

## Trang 81

Nếu cao 18 cubit (hơn 9 mét), dấu chân của Đức Phật sẽ dài hơn 2 cubit (khoảng 1 mét), chắc chắn sẽ lớn hơn dấu chân voi. Khi ấy, Đức Phật đáng lẽ phải thuyết rằng: "Dấu chân của Ta là to lớn nhất". *[Trích: Đại Tượng Tích Dụ Kinh (Mahāhatthipadopama Sutta), Trung Bộ Kinh (Mūlapaṇṇāsa).]*

(13) Lúc sắp nhập Bát-niết-bàn, Ngài dời gót đến thành Kusinārā và nằm nghỉ trên chiếc giường thấp (chỗ nằm thông thường) của các vị vương tử Malla trong rừng Sala. Nếu Ngài cao đến 18 cubit, Ngài không thể nào nằm vừa trên một vật dụng dành cho người bình thường như thế, và ở đây cũng không phải là trường hợp thi triển thần thông. *[Trích: Kinh Đại Bát-niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta).]*

(14) Khi chư thiên và Phạm thiên tề tựu về chiêm bái lúc Ngài sắp nhập diệt, Tỳ-khưu Upavāṇa đứng ngay phía trước khiến họ không thể nhìn thấy dung nhan Đức Phật, do đó chư thiên đã phiền trách vị Thượng tọa. Nếu Ngài thực sự cao đến 18 cubit, vóc dáng của một vị Thượng tọa không thể nào che khuất được khuôn mặt của Ngài. *[Trích: Kinh Đại Bát-niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta).]*

(15) Sau khi Ngài nhập diệt, phu nhân Mallikā (vợ tướng quân Bandhula) đã dâng cúng bộ trang sức "Mahālatā" thường mặc để trang trí cho kim thân Đức Phật. Bản Chú giải kinh Đại Bát-niết-bàn ghi rằng bộ trang sức ấy có thể phủ kín từ đầu đến tận bàn chân của Ngài. Nếu Ngài cao 18 cubit, bộ trang sức của một phụ nữ bình thường không bao giờ có thể phủ hết toàn thân Ngài được.

---

## Trang 82

Còn rất nhiều dữ liệu khác từ Tam Tạng (Piṭaka) có thể trích dẫn ra, nhưng vì e ngại văn bản quá dài nên tôi xin tạm dừng tại đây. Dựa trên những trích dẫn này, tôi khẳng định quan điểm: "Đức Thế Tôn không cao lớn một cách khác thường, kinh ngạc so với con người thời đó". Con người thời ấy cũng không nên khác biệt quá nhiều so với những người vạm vỡ thời nay, vì thế xin hãy suy xét tính hợp lý đối với quan điểm cho rằng "Đức Phật cao 18 cubit".

Đức Thế Tôn sở hữu làn da vàng rạng rỡ. Luồng hào quang tỏa ra từ kim thân của Ngài lan tỏa xung quanh và hướng thẳng lên trên. Trong bóng tối, luồng ánh sáng này có thể tỏa cao khoảng 16 đến 18 cubit. Do đó, tôi cho rằng khi các bản văn Pāḷi và Chú giải ghi nhận chiều cao 16 hay 18 cubit, dường như các Ngài đã tính gộp cả phần hào quang luôn tỏa chiếu lên trên của Đức Thế Tôn vậy.

Kết thúc phần Phán quyết về Chiều cao.

Ân đức Patti (Oai lực đến mọi nơi): Là oai lực thần thông giúp Ngài đến bất kỳ nơi nào muốn đến mà không gặp trở ngại hay ngăn cách nào, đạt tới ngay tức khắc. Khi Đức Phật quán chiếu thấy một chúng sinh hữu duyên cần được hóa độ, dù người đó ở cõi trời hay cõi Phạm thiên, Ngài đều có thể quang lâm đến trước mặt họ chỉ trong khoảnh khắc.

---

## Trang 83

Ân đức Pākamma (Hóa hiện thân tướng): Là oai lực thần thông có khả năng hóa hiện ra vô số hình hài và dung mạo khác nhau một cách hoàn hảo chỉ trong nháy mắt. Đôi khi, Đức Thế Tôn dời gót đến Bắc Câu-lưu Châu (Uttarakuru), Ngài hóa thân thành hình dáng vị vua của xứ sở đó để thuyết giảng Chánh pháp cho họ.

Ân đức Īsitā (Oai lực điều ngự): Là oai lực kiểm soát tuyệt đối dòng tâm thức của chính mình, đồng thời có khả năng nhiếp phục và dẫn dắt vô số chúng sinh. Chính nhờ oai lực này mà chúng sinh khắp nơi đều đem lòng tôn kính và nể sợ trước uy đức của Ngài.

Ân đức Vasitā (Tự tại trong định): Là oai lực giúp Ngài có thể an trú vào các tầng Thiền (Jhāna Samāpatti) hay thiền định Thắng trí một cách lập tức, không chút trì hoãn bất cứ khi nào Ngài muốn.

Ân đức Yatthakāmāvasāyitā (Thành tựu như ý): Là oai lực giúp Ngài hoàn tất bất kỳ Phật sự nào như nhập thiền hay phi hành không trung ngay tại thời điểm Ngài muốn kết thúc, không cần chờ đợi. *[Yatthakāma: Ngay lúc ý muốn khởi lên + Avasāyitā: Có khả năng hoàn tất.]*

(1) Issariya: Tám loại oai lực thần thông vừa trình bày trên chính là các khía cạnh của ân đức "Issariya" (Phước báu về uy lực) trong số sáu loại ân đức lớn (Lục Đức Bhagavā).

---

## Trang 84

(2) Dhamma: Chín pháp Siêu thế (Lokuttara Dhamma) gồm 4 Đạo, 4 Quả và Niết-bàn, có năng lực đoạn trừ và quét sạch 1.500 loại gai góc phiền não (Kilesa), được gọi là ân đức "Dhamma" (Pháp bảo).

(3) Yasa: Danh tiếng vang dội lan tỏa khắp muôn phương được gọi là ân đức "Yasa" (Danh vọng). Danh tiếng của Đức Phật không phải do thêu dệt, hư cấu hay sự lăng xê của những nhóm lợi ích như người đời, mà nó tự động lan tỏa rạng ngời nhờ vào những phẩm hạnh chân thật. Danh tiếng ấy vang lừng ở cõi trời còn hơn cả cõi người.

*[Vì chư thiên và Phạm thiên từ các hệ thế giới khác có thể đến hệ thế giới này và truyền tụng danh tiếng của Ngài cho nhau, nên danh tiếng ấy vang xa khắp mười ngàn thế giới (Cakkavāḷa); trong khi ở cõi người, danh tiếng không lan tỏa rộng khắp được đến mức ấy].*

(4) Siri: Như đã trình bày ở phần đầu, vì là bậc có công hạnh Ba-la-mật vĩ đại nên Ngài sở hữu một vẻ đẹp uy nghi thù thắng, chiêm bái không bao giờ thấy đủ, được gọi là ân đức "Siri" (Oai nghi rực rỡ). Khi thực hành đề mục Tùy niệm Phật, quý vị cũng có thể quán tưởng đến hình tướng mang ân đức "Siri" này.

Trên khuôn mặt Đức Thế Tôn, ngay chính giữa đôi lông mày đen thẫm là sợi lông trắng ngần gọi là "Uṇṇāloma" (Bạch hào tướng)... *(Tiếp tục ở Trang 85)*

---

## Trang 85

...nếu kéo thẳng ra, sợi lông này dài khoảng nửa cánh tay, nhưng bình thường nó luôn cuộn tròn về phía bên phải như một sợi dây bạc rất uy nghi và kiết tường. Trên nền da vàng rạng rỡ, giữa đôi lông mày đen nhánh, tướng Bạch hào trắng ngần này hiện lên vô cùng nổi bật.

Phía dưới tướng Bạch hào, hàng lông mi ở hai bên cong vút lên trên, tựa như đang hướng về để chiêm bái sợi lông trắng quý báu ấy.

Đôi mắt của Ngài sáng ngời và hơi lồi lên như khảm ngọc quý. Tròng đen nằm chính giữa tròng trắng tinh khôi, đẹp tựa như những chú ong đen đang lấp ló bên trong đóa sen trắng Kumuda.

Sống mũi thanh tú chạy thẳng từ giữa hai mắt xuống dưới, không quá thấp cũng không quá bằng, làm tôn thêm vẻ trang nghiêm cho khuôn mặt Ngài.

Đôi môi của Ngài đỏ thắm như được tưới bằng nước chu sa thắm tươi. Khi Ngài mỉm cười, hàm răng trắng muốt đều đặn như những viên kim cương tỏa sáng rạng ngời, tạo nên một vẻ đẹp kiết tường vô song.

Chỉ sơ lược vài nét như vậy cũng đủ thấy dung mạo và oai nghi rực rỡ của Ngài có sức thu hút kỳ diệu đối với nhãn quan của nhân loại, chư thiên và Phạm thiên, khiến người chiêm bái không bao giờ thấy đủ. Trong bản in lần này... *(Tiếp tục ở Trang 86)*

---
1. Lục Đức Bhagavā (ဘုန်းတော် ၆-ပါး): Sáu loại phước báu/oai lực tối thượng của Đức Thế Tôn gồm: Issariya (Uy lực), Dhamma (Chánh pháp Siêu thế), Yasa (Danh tiếng), Siri (Oai nghi rực rỡ), Kāma (Thành tựu ý nguyện), và Payatta (Tinh tấn).
2. Uṇṇāloma (ဥဏ္ဏလုံ): Bạch hào tướng - sợi lông trắng giữa hai chân mày, một trong 32 tướng tốt của bậc Đại nhân.
3. 9 Pháp Siêu thế (လောကုတ္တရာတရား ၉-ပါး): Gồm 4 Đạo (Magga), 4 Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna).
---

## Trang 86

Để làm nổi bật oai nghi rực rỡ của Đức Thế Tôn, các bậc Thầy thuở trước đã biên soạn bài Lễ bái các Đại nhân tướng (Mahāpurisalakkhaṇa) của Ngài.

Nói thêm về "Oai nghi" (Siri): "Oai nghi" không đơn thuần chỉ là vẻ đẹp bề ngoài. Có những người dù nhan sắc không quá nổi bật, nhưng nhờ vóc dáng cân đối, phong thái đĩnh đạc và lời nói nhã nhặn mà vẫn được khen ngợi là người có "Oai nghi/Khí chất".

Đức Thế Tôn không chỉ sở hữu nhan sắc thù thắng tự thân, mà cả phong thái khi Ngài bước đi, khi an tọa, hay khi thuyết giảng đều toát lên một vẻ oai nghi kiết tường khiến người chiêm bái không bao giờ thấy chán, người nghe pháp không bao giờ thấy đủ.

Vì thế, khi an tọa giữa hội chúng gồm các vị vua nhân loại, thiên vương và Phạm thiên để thuyết giảng Chánh pháp, với làn da vàng rạng rỡ hòa quyện cùng âm thanh trong trẻo, vang dội như tiếng chim ca, Đức Thế Tôn hiện lên thù thắng rực rỡ và uy nghi vượt trội hơn hẳn toàn bộ hội chúng vương giả ấy.

Trích dẫn từ Kinh Sela (Sela Sutta): Có một vị đại sư Bà-la-môn (Brāhmaṇa) tên là Sela, người đang dạy học cho khoảng ba trăm thanh niên. Một lần nọ, nghe danh tiếng của Đức Phật, ông đã cùng ba trăm đệ tử tìm đến diện kiến Ngài.

---

## Trang 87

Chỉ vừa chiêm ngưỡng dung mạo uy nghi thù thắng của Đức Thế Tôn, ông đã thốt lên: "Với một bậc oai nghi rực rỡ như Ngài, việc sống đời Sa-môn thì có ích gì? Ngài hội đủ mọi tướng trạng để trở thành một vị Chuyển luân vương (Cakkavatti) thống lĩnh cả bốn đại châu. Vì vậy, xin Ngài đừng sống đời ẩn sĩ nữa mà hãy quay về trị vì thiên hạ, làm vị vua của các vị vua để vạn dân chiêm bái và cúng dường". *[Trích: Kinh Sela (Sela Sutta), Đại Phẩm (Mahāvagga), Kinh Tập (Suttanipāta).]*

Mắt trần nhìn vào những vẻ đẹp thế gian thường chỉ làm tăng trưởng các tâm bất thiện (tham ái, dính mắc) và không mang lại lợi ích thực chất; nhưng khi chiêm bái hình ảnh thù thắng tĩnh tại của Đức Phật, các tâm thiện lành sẽ phát sinh và mang lại phước báu to lớn. Thật là một điều vô cùng đáng tiếc cho chúng ta khi không được tận mắt chiêm ngưỡng bậc sở hữu oai nghi vĩ đại nhường ấy.

(5) Kāma: Sự thành tựu trọn vẹn và hoàn hảo mọi ý nguyện của Đức Thế Tôn được gọi là ân đức "Kāma" (Tự tại ý nguyện). Đức Phật đã từng phát nguyện thành đạo để cứu vớt chúng sinh, và Ngài đã thành tựu đúng như sở nguyện ấy.

(6) Payatta: Sự nỗ lực tinh tấn tột bậc và bền bỉ của Đức Phật được gọi là ân đức "Payatta" (Nỗ lực phi thường). Như đã trình bày trong bài kệ "Caraṃ yo yadivā tiṭṭhaṃ" ở đầu sách, Ngài không hề có thời gian nghỉ ngơi cả ngày lẫn đêm, luôn nỗ lực hết mình vì lợi ích của chúng sinh hữu duyên (Veneyya).

---

## Trang 88

Diễn giải bài kệ Lễ bái Phật (Phần cần ghi nhớ):
*Evaṃ navahi guṇehi, lokamhi kittibyāpitaṃ;*
*Atulaṃ dhammarājānaṃ, vandāmi tīhi sādaraṃ.*

Evaṃ navahi guṇehi: Với chín ân đức vĩ đại này, bắt đầu từ ân đức Arahaṃ...

Lokamhi kittibyāpitaṃ: ...danh tiếng lẫy lừng của Ngài vang dội, lan tỏa khắp ba cõi thế gian cho đến tận tầng trời cao nhất (Hữu Đảnh Thiên - Bhavagga).

Atulaṃ: Ngài là bậc vô song, không ai có thể sánh bằng về Giới hạnh tột đỉnh, Định lực thâm sâu và Trí tuệ tuyệt vời.

Dhammarājānaṃ: Con đảnh lễ Đức Pháp vương (Dhammarāja), đấng tối thượng, là vương miện, là bảo quạt, là trang sức cao quý nhất của chúng sinh trong ba cõi.

Tīhi sādaraṃ: Với lòng kính tín sâu sắc thông qua ba cửa (Tam môn): chắp tay cung kính (thân), cất lời tán dương (khẩu) và tâm ý trong sạch hân hoan (ý).

Vandāmi: Con thành kính cúi đầu, chắp tay đảnh lễ và tán dương các ân đức, cũng như quán tưởng đến hình bóng thù thắng của Ngài.

Ý nghĩa cần xem xét:
1. "Arahatā" là cách biến cách ngữ pháp của ân đức "Arahaṃ".
2. "Thomanā" là từ Pāḷi có nghĩa là "Tán dương/Ca ngợi".
3. "Paṇāma" (đảnh lễ/cúi đầu) được gọi tắt là "Paṇā".

---

## Trang 89

*Đến tận tầng trời cao nhất (Bhavagga) trong ba cõi:* Cõi cao nhất trong các cõi hữu là cõi Phi tưởng phi phi tưởng xứ (Nevasaññānāsaññāyatana) được gọi là Hữu Đảnh Thiên (Bhavagga).

Suốt từ cõi Dục, cõi Sắc cho đến tận cùng cõi Vô sắc, các ân đức về Giới, Định, Tuệ của Đức Phật đều vượt trội tột đỉnh, không ai sánh bằng. Vì vậy, dẫu cho các vị giáo chủ ngoại đạo (Titthiya) có cố gắng tranh đua hay so sánh với Ngài, thì về phương diện Giới - Định - Tuệ, không một ai có thể đạt đến tầm vóc tương đồng với Đức Phật.

*Vương miện của ba cõi:* Vật đội trên đầu của vua và hoàng hậu gọi là "Mão/Vương miện" (Makuṭa/Saraphū). Tấm vàng quấn quanh trán gọi là "Thanh khiết/Thanh kình" (Thiṅ-kyit). Vì Đức Phật là bậc tối thượng để chúng sinh trong cả ba cõi tôn thờ và đưa lên đỉnh đầu, nên Ngài chính là vị Pháp vương (Vua Chánh Pháp), là vương miện cao quý nhất của muôn loài.

*Chắp tay cung kính (Añjali):* Chắp hai lòng bàn tay lại gọi là "Añjali". Hành động cúi đầu đảnh lễ bằng thân thể gọi là "Thân môn" (Kāyadvāra). Lời tán dương phát ra bằng miệng gọi là "Khẩu môn" (Vacīdvāra). Trạng thái tâm thiện hướng về các ân đức của Phật (như khi tu tập thiền định) mà không cần đến thân và khẩu gọi là "Ý môn" (Manodvāra).

Ý nói: Con dùng tâm quán tưởng đến hình bóng Đức Thế Tôn khi còn tại thế, đấng đang được bao phủ bởi muôn vàn ân đức cao thượng; dùng lời ca ngợi Ngài và dùng thân thể cúi đầu đảnh lễ; con xin thành kính lễ bái Ngài trọn vẹn bằng cả ba môn (Thân - Khẩu - Ý) như vậy.

---

## Trang 90

Phương pháp tóm lược để quán tưởng liên kết Chín Ân đức Phật

Trong việc tu tập thiền Tùy niệm Phật (Buddhānussati), ở giai đoạn đầu khi tâm định (Samādhi) chưa vững vàng, nếu chỉ bám chặt vào duy nhất một ân đức để quán tưởng lặp đi lặp lại, mặc dù rất tốt nhưng đôi khi tâm trí sẽ cảm thấy đơn điệu, giống như đứng mãi trong một khu vườn nhỏ hẹp; từ đó tâm dễ nảy sinh trạng thái nhàm chán hoặc phóng dật (phóng tâm đi nơi khác).

Ngược lại, nếu chúng ta quán tưởng liên kết và luân chuyển giữa Chín ân đức Phật, cảm giác sẽ hệt như đang dạo bước trong một khu đại vườn rộng lớn với muôn vàn loài hoa khoe sắc, càng đi càng thấy say mê hoan hỷ. Khi ấy, nội tâm của hành giả sẽ không ngừng trào dâng niềm hỷ lạc, sự thanh tịnh tĩnh tại, và sau một thời gian, tâm định sẽ tự động hội tụ và lắng sâu vào bất kỳ một ân đức nào trong số đó.

Vì vậy, những thiện nam tín nữ muốn thực hành quán tưởng liên kết các Ân đức Phật theo phương pháp này: Trước hết phải giữ gìn giới hạnh của mình (Ngũ giới, Bát giới hoặc Thập giới) cho thật sự trong sạch và trọn vẹn. Tiếp theo, hãy tìm một nơi thanh tịnh, vắng vẻ. Nếu thực hành tại nhà, hãy chọn lúc không gian yên tĩnh nhất. Nếu thực hành gần Bảo tháp hay Tôn tượng, hãy tránh những dịp lễ hội ồn ào mà nên chọn lúc tĩnh lặng... *(Tiếp tục ở Trang 91)*

---
1. Dhammarāja (တရားမင်း): Pháp vương - danh hiệu tôn quý nhất của Đức Phật, ví Ngài như vị vua cai trị bằng Chánh Pháp.
2. Bhavagga (ဘဝဂ်): Hữu Đảnh Thiên - tầng trời cao nhất trong thế giới hữu hình (cõi Luân hồi).
3. Ý môn (Manodvāra): Trong thiền định, đây là cửa ngõ quan trọng nhất để tâm tiếp xúc với các Ân đức Phật.
---

## Trang 91

Tuy nhiên, đối với phụ nữ, tuyệt đối không nên trú ngụ để quán tưởng ở những nơi như gần Bảo tháp, Tôn tượng hay các am thất thiền định giữa rừng núi hẻo lánh mà không có người đồng hành đáng tin cậy.

Sau khi lựa chọn được một nơi chốn hoàn toàn phù hợp và an toàn, hãy thiết lập tâm thế của một hành giả (Yogī) thực thụ, quán tưởng như thể Đức Thế Tôn đang hiện diện ngay trước mặt mình và bắt đầu quán niệm như sau:

1. Ân đức Buddho: Khi còn là đạo sĩ Sumedha, ngay lần đầu chiêm bái Đức Phật Dīpaṅkara, Bồ-tát đã khởi tâm bi mẫn mãnh liệt muốn cứu độ chúng sinh và phát nguyện: "Khi Ta tự mình giác ngộ (Buddho), Ta sẽ giúp cho chúng sinh cùng giác ngộ (Bodheyyaṃ)".

2. Ân đức Sugato: Để thực hiện lời nguyện ấy, trải qua vô số kiếp sống, Ngài đã từ bỏ vô vàn sinh mạng và tài sản, luôn duy trì chánh niệm cao độ, dùng trí tuệ tránh xa mọi sai lầm và từng bước bồi đắp các pháp Ba-la-mật (Pāramī) để tiến bước một cách tốt đẹp (đến đạo quả).

3. Ân đức Vijjācaraṇasampanno: Nhờ tích lũy Ba-la-mật, trong kiếp chót thành đạo, Ngài đã viên mãn 15 pháp Hạnh (Caraṇa) như trì giới, thu thúc lục căn v.v... Nhờ đó, vào đêm rằm tháng Kason (Vesak), trong canh đầu, Ngài đã đắc Túc mạng minh (Pubbenivāsānussatiñāṇa)... *(Tiếp tục ở Trang 92)*

---

## Trang 92

...nhớ lại các kiếp sống quá khứ. Trong canh giữa, Ngài đắc Thiên nhãn minh (Dibbacakkhuñāṇa) nhìn thấy chúng sinh khắp các cõi trời, Phạm thiên cho đến địa ngục, ngạ quỷ. Đến canh cuối, Ngài đắc Lậu tận minh (Āsavakkhayañāṇa) - chính là tuệ giác của Đạo tâm A-la-hán - quét sạch hoàn toàn mọi mầm mống phiền não (Kilesa) trong tâm thức. Các đại trí tuệ (Vijjā) ấy đã lần lượt nảy sinh như vậy.

4. Ân đức Arahaṃ: Nhờ những tuệ giác ấy, dòng tâm thức của Đức Thế Tôn hoàn toàn vắng bóng mọi cấu uế phiền não, luôn luôn trong trẻo và thanh tịnh.

5. Ân đức Sammāsambuddho: Trong dòng tâm thức thanh tịnh ấy, trí tuệ thường xuyên hiện hành có khả năng thấu triệt mọi pháp cần biết (Ñeyyadhamma) một cách trọn vẹn, không còn sót lại bất kỳ một vi trần nào.

6. Ân đức Lokavidū: Nhờ đại trí tuệ vĩ đại ấy thường xuyên song hành trong tâm thức, Đức Thế Tôn thấu triệt tường tận mọi hệ thống thế giới, vô lượng chúng sinh và cả bản chất của thế giới hành (vạn pháp danh sắc hữu vi).

---

## Trang 93

7. Ân đức Anuttaropurisadammasārathi: Do thấu triệt được nguyện vọng và mức độ chín muồi của các căn (Indriya) như Đức tin, Trí tuệ của chúng sinh, Ngài có khả năng thuyết giảng những thời pháp phù hợp nhất để điều ngự và hóa độ họ một cách tuyệt vời.

8. Ân đức Satthādevamanussānaṃ: Một bậc Đạo sư đã thấu hiểu và ban những lời dạy phù hợp với căn cơ của chúng ta như thế, nếu không tôn Ngài làm Thầy thì còn tôn ai được nữa? Đức Thế Tôn chính là bậc Đạo sư chân chính nhất của chúng ta.

9. Ân đức Bhagavā: Cứ như thế, việc quán niệm về phước báu (Bhaga), trí tuệ, oai nghi rực rỡ và thần lực vĩ đại của bậc Đạo sư duy nhất - vị đã điều ngự và thuần hóa chúng sinh khắp cõi người, trời và Phạm thiên - là không bao giờ có thể cùng tận.

Điều khích lệ: Thật phước báu thay cho chúng ta khi được nương tựa và cúng dường một bậc Phật đà thù thắng dường ấy! Việc quán niệm và tưởng nhớ đến các Ân đức của Ngài mang lại sự an lạc tột cùng cho tâm thức; việc dâng cúng lễ vật lên Ngài mang lại quả báu vô lượng vô biên.

---

## Trang 94

Hễ khi nào quán niệm về các Ân đức Phật, khi ấy tâm thức chúng ta sẽ tạm thời vắng bóng cấu uế phiền não (Kilesa) và tràn ngập các tâm thiện (Kusala). Nếu kiên trì quán niệm lặp đi lặp lại nhiều lần, phiền não sẽ ngày càng bị bào mòn và suy yếu.

Đối với những người bận rộn việc gia đình chưa thể xuất gia hoàn toàn, mỗi khi có chút thời gian rảnh rỗi, hãy mặc y phục sạch sẽ, ngồi yên tĩnh trước bàn thờ Phật hoặc trong phòng riêng, và thành tâm quán niệm các Ân đức Phật liên tục.

Nếu chưa biết cách quán tưởng, quý vị có thể đọc tụng theo phương pháp liên kết chín ân đức này mỗi khi rảnh rỗi. Trường hợp công việc quá bề bộn không có thời gian ngồi yên, quý vị chỉ cần ghi khắc một ân đức nào đó vào tâm và quán niệm ngay trong lúc đang làm việc, điều đó cũng mang lại lợi ích to lớn cho cả đời này lẫn đời sau.

Câu chuyện Hoàng hậu Saw Lon nhờ quán niệm Ân đức Phật mà thoát nạn

Dưới triều vua Narathihapate của vương quốc Bagan (Bồ-cam), hoàng hậu Saw Lon là người sở hữu nhan sắc và đức hạnh vẹn toàn nhất, nên được nhà vua sủng ái nhất trong số các phi tần.

---

## Trang 95

Vào mùa hè, nhà vua thường ngự tại cung điện ven sông Irrawaddy cùng hậu cung để vui chơi dưới nước. Một lần nọ, vì muốn trêu chọc hoàng hậu Saw Lon, vua đã ra lệnh cho quân lính tạt nước khiến bà ướt sũng từ đầu đến chân.

Hoàng hậu Saw Lon cho rằng đó là một sự nhục mạ lớn nên đem lòng thù hận. Theo lẽ thường của nhi nữ thường mang tâm oán hận sâu nặng, bà đã âm mưu hạ độc vào thức ăn của vua để trả thù.

May thay nhà vua chưa thọ thực mà đem thức ăn cho chó ăn thử, thấy con vật lăn ra chết ngay lập tức. Sau khi điều tra, mọi manh mối đều dẫn đến hoàng hậu Saw Lon.

Khi bị tra hỏi, bà đã khẳng khái thừa nhận: "Vì Điện hạ đã tạt nước làm nhục thiếp trước mặt mọi người, nên thiếp mới muốn lấy mạng Ngài". Cơn thịnh nộ của vương quyền không thể kiềm chế, nhà vua không mảy may suy xét đến tình nghĩa xưa cũ...

Dù là vị phi tần yêu quý nhất, nhà vua vẫn ra lệnh cho thợ rèn làm một cái giàn sắt lớn và hạ chỉ: "Hãy nung đỏ giàn sắt này rồi đặt hoàng hậu lên đó cho đến chết".

Hoàng hậu Saw Lon đã đem vàng bạc của cải hối lộ cho thợ rèn để họ kéo dài thời gian làm giàn sắt trong vòng bảy ngày. Trong bảy ngày định mệnh ấy, bà dốc lòng nghe pháp, trì giới thanh tịnh cả ngày lẫn đêm, và không ngừng rải tâm quán niệm các Ân đức Phật, Ân đức Pháp và Ân đức Tăng... *(Tiếp tục ở Trang 96)*
---

## Trang 96

Khi thời hạn bảy ngày kết thúc, bà bình thản bước lên giàn sắt đang nung đỏ rực mà không chút sợ hãi. Ngay lập tức, ngọn lửa hung hãn ấy vụt tắt ngấm, hệt như có ai đó vừa rắc lên những mảnh gỗ trầm hương Gosīta mát lạnh và thơm ngát vậy.

Cứ như thế, nhờ năng lực quán niệm Ân đức Tam Bảo, ngọn lửa đã bị dập tắt đến ba lần liên tiếp. Cuối cùng, khi nhận thấy mình không còn cơ hội để sống sót (thoát khỏi án tử), bà đã buông bỏ mọi luyến ái và phát nguyện: "Nếu đã không thể được dung thứ, xin hãy để ngọn lửa này thiêu rụi thân xác thiếp ngay tức khắc". Ngay sau lời nguyện ấy, bà đã mệnh chung trong ngọn lửa. Sau khi hoàng hậu Saw Lon qua đời, nhà vua đã vô cùng hối hận, thường xuyên gặp ác mộng và luôn miệng gọi tên, thương nhớ khôn nguôi vị phi tần bạc mệnh ấy.

*[Ghi chú: Câu chuyện này có đôi chút khác biệt so với các ghi chép trong sử liệu chính thống; tôi xin được viết lại theo đúng nguyên văn từ bản thảo mà tôi đã được đọc.]*

Lời cảnh báo đặc biệt: Qua chuỗi giải thích này, quý vị chắc hẳn đã thấu hiểu được phần nào những kiến thức cần biết về Đức Phật. Những người Phật tử thường có thói quen dâng cúng vật thực, nước uống, hoa tươi, đèn dầu, hương trầm v.v... để tưởng nhớ đến Đức Thế Tôn khi Ngài còn tại thế.

Khi cúng dường như vậy, quý vị chớ nên làm cho có lệ hay chỉ vì nể nang người chung quanh. Mà hễ khi dâng cúng lên Tôn tượng hay Bảo tháp, hãy nỗ lực quán tưởng trong tâm sao cho hiện lên hình ảnh sống động như thể quý vị đang đích thân dâng cúng những phẩm vật ấy lên chính Đức Thế Tôn khi Ngài còn đang hiện tiền.

---

## Trang 97

Trong sự dâng cúng ấy, nếu dâng vật thực sau giờ Ngọ thì sẽ bị chê trách (vì phạm thời); cũng giống như vậy, nếu không phải là nơi tối tăm hay lúc trời tối, mà lại đi dâng cúng đèn điện, nến sáng vào giữa ban ngày ban mặt thì quả thật là điều không nên.

Thêm vào đó, việc thắp nến để sáp chảy loang lổ khắp hầm tượng hay sảnh thờ; việc vứt hoa cúng bừa bãi sau khi héo; việc để nước cúng thối rữa, bốc mùi trong nhiều ngày nhiều tháng - là những cảnh tượng mà chúng ta có thể bắt gặp ở hầu hết các ngôi chùa nổi tiếng ngày nay.

Nếu những việc làm bừa bãi ấy xảy ra ngay trong nhà mình, chắc chắn quý vị sẽ không thể nào chấp nhận được. Vậy thì cớ sao quý vị lại dám làm, lại nỡ lòng thực hiện những điều đó tại những nơi tôn nghiêm liên quan đến Đức Phật?

Do đó, khi dâng hoa, dâng đèn v.v..., quý vị phải hết sức cẩn trọng để không làm dơ bẩn hay hư hại nơi thờ tự. Hãy thực hiện việc cúng dường một cách ngăn nắp, trang trọng và tinh khiết để làm tăng trưởng đức tin cho những người đến chiêm bái sau đó. Chỉ có sự cúng dường thanh tịnh như vậy mới có thể mang lại quả báu trọn vẹn trong vòng luân hồi.

---

## Trang 98

Ngoài ra, tại những nơi thờ tự, chúng ta chỉ nên trưng bày những vật phẩm trang nghiêm và tinh mỹ, tránh để những đồ vật tạp nham, xấu xí làm mất đi vẻ thù thắng của ngôi chùa. Nếu một người không đủ khả năng tài chính, hãy cùng nhau hợp sức để xây dựng những ngôi chùa, thiền viện, bảo tháp thật uy nghi lộng lẫy; hoặc cùng nhau trùng tu những nơi đã hư hỏng, hoang tàn; thay vì cứ xây thêm ở những nơi đã có quá nhiều, hãy hướng đến việc xây dựng ở những vùng đất còn thiếu vắng. Chúng ta cần có tầm nhìn xa trông rộng trong việc hộ trì và sùng bái Giáo pháp.

Lời nhắn nhủ: Ngày nay, dường như có một số người khi thờ cúng chỉ chú tâm vào mục đích "kiếm phước" cho riêng mình mà không màng đến việc giữ gìn danh dự và uy nghiêm cho tôn giáo. Chính vì cách cúng dường ích kỷ và thiếu hiểu biết ấy, không những không làm rạng danh dân tộc và tôn giáo, mà trái lại còn làm tổn hại đến uy tín của niềm tin mà chúng ta đang theo đuổi.

Thời đại ngày nay là thời đại của sự phê phán và đánh giá. Do đó, tôi khẩn thiết kêu gọi những người Phật tử, khi tổ chức các nghi lễ như lễ xuất gia (Shinbyu), lễ thọ giới Tỳ-khưu, hay các nghi lễ tang chế cho chư Tăng, hãy thực hiện một cách trang nghiêm và đúng pháp sao cho xứng đáng với sự chiêm nghiệm của người đời.

---

## Trang 99

Mở đầu về Ân đức Pháp (Dhamma Guṇa)
(Pāḷi cần ghi nhớ):
*Svākkhāto bhagavatā dhammo, sandiṭṭhiko, akāliko, ehipassiko, opaneyyiko, paccattaṃ veditabbo viññūhi.*

Ý nghĩa cần xem xét:
Cụm từ *"Bhagavatā Dhammo"* không phải là từ chỉ ân đức, mà là danh xưng chỉ định: "Giáo Pháp do Đức Thế Tôn thuyết giảng".

Ngoài ra, thuật ngữ "Tayā" (Tရား - Pháp) trong tiếng Myanmar dường như bắt nguồn từ gốc từ Pāḷi "Dhara" mang nghĩa là "nâng đỡ/dẫn dắt". Có ý kiến cho rằng nếu viết là "Dharā" (ဓရား) thì sẽ phản ánh đúng và cao quý hơn nghĩa gốc của từ này.

Sáu Ân Đức Pháp:
1. Svākkhāto: Được khéo thuyết giảng.
2. Sandiṭṭhiko: Thiết thực hiện tại.
3. Akāliko: Không có thời gian (có kết quả tức thì).
4. Ehipassiko: Đến để mà thấy.
5. Opaneyyiko: Có tính hướng thượng (đem vào trong tâm).
6. Paccattaṃ veditabbo viññūhi: Bậc thiện trí tự mình chứng hiểu.

---

## Trang 100

Mở đầu về Ân đức Svākkhāto (Được khéo thuyết giảng):
(Phần cần ghi nhớ):
Bhagavatā - Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy. Dhammo - đối với mười loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala), Niết-bàn (Nibbāna) và Pháp uẩn (Dhammakkhandha)...

Svākkhāto - ...đã được Ngài thuyết giảng một cách hoàn hảo; chỉ cần lắng nghe thôi cũng đủ làm vơi bớt phiền não, nếu thực hành theo sẽ đạt được an lạc, và khi đã hoàn tất thực hành sẽ đạt đến sự tịch tĩnh tột cùng của lâu đài Niết-bàn.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Svākkhāto thể hiện ý nghĩa: "Được thuyết giảng một cách vô cùng tốt đẹp/hoàn hảo".
*[Su: Tốt đẹp/Hoàn hảo + Akkhāta: Được thuyết giảng/Được chỉ dạy.]*

Mười loại Pháp bảo: Gồm 4 Đạo (Magga), 4 Quả (Phala), 1 Niết-bàn (Nibbāna) và 1 kho tàng Pháp uẩn (Dhammakkhandha - chỉ chung cho Tam Tạng kinh điển). Tổng cộng là 10.

Bốn Đạo - Bốn Quả:
1. Dự Lưu Đạo - Dự Lưu Quả (Sotāpatti).
2. Nhất Lai Đạo - Nhất Lai Quả (Sakadāgāmi).
3. Bất Lai Đạo - Bất Lai Quả (Anāgāmi).
4. A-la-hán Đạo - A-la-hán Quả (Arahatta).

Theo lời dạy này, các pháp hội đủ những ân đức sắp được dẫn giải sau đây chính là toàn bộ kho tàng Tam Tạng (Piṭaka) do Đức Thế Tôn truyền dạy...
---

## Trang 101

Hãy ghi nhớ rằng: (Giáo Pháp) thực chất chính là hệ thống Thánh điển Pāḷi, các bản Chú giải (Aṭṭhakathā) cùng với các pháp Siêu thế là Đạo (Magga), Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna). Các kinh sách hay thủ bản lá bối chỉ là những "Kho tàng Pháp bảo" nơi lưu giữ những giáo huấn ấy, và cũng được gọi là "Dhamma-cetiya" (Pháp bảo tháp). Những bậc truyền dạy các giáo lý này chính là những vị quản kho canh giữ kho tàng Pháp bảo ấy.

Chỉ nghe thôi cũng vơi bớt nóng nảy: Giáo Pháp của Đức Thế Tôn hội đủ ba nét đẹp: (1) Đẹp ở chặng đầu - là việc được lắng nghe; (2) Đẹp ở chặng giữa - là việc thực hành; (3) Đẹp ở chặng cuối - là việc chứng đắc Thánh pháp, nhìn thấy Niết-bàn nơi mọi khổ đau hoàn toàn tịch diệt. Vì giáo pháp toàn hảo như thế, nên dẫu chưa thể thực hành ngay, chỉ cần lắng nghe thôi cũng đủ để dập tắt những ngọn lửa phiền não (Kilesa) đang bùng cháy dữ dội.

Mười ngọn lửa Phiền não (Kilesa):
1. Lobha (Tham): Ngọn lửa của sự khao khát, muốn chiếm hữu.
2. Dosa (Sân): Ngọn lửa của sự giận dữ, bất mãn.
3. Moha (Si): Ngọn lửa của sự vô minh, không thông tuệ.
4. Māna (Ngã mạn): Ngọn lửa của sự kiêu mạn, tự đắc.
5. Diṭṭhi (Tà kiến): Ngọn lửa của những quan kiến sai lệch.
6. Vicikicchā (Hoài nghi): Ngọn lửa của sự nghi ngờ đối với Phật, Pháp, Tăng và định luật Nghiệp - Quả.

---

## Trang 102

7. Thina (Hôn trầm): Ngọn lửa của sự buồn ngủ, dã dượi và thụ động.
8. Uddhacca (Phóng dật): Ngọn lửa của sự dao động, tâm tán loạn không định tĩnh.
9. Ahirika (Vô tàm): Ngọn lửa của sự không biết hổ thẹn với các ác hạnh.
10. Anottappa (Vô quý): Ngọn lửa của sự không biết ghê sợ hậu quả của ác hạnh.

Mười ngọn lửa phiền não thiêu đốt này vẫn luôn âm ỉ cháy trong tâm thức của phàm phu (Puthujjana) chúng ta mà đôi khi ta không hề hay biết. Chỉ đến khi chúng bùng phát dữ dội một cách rõ rệt, ta mới bừng tỉnh và thốt lên: "Ôi! Thật là những ngọn lửa nóng bỏng khốc liệt!".

Sự thiêu đốt của ngọn lửa Tham (Lobha): Có một nhóm Tỳ-khưu-ni đi vào giới trường (Sīma) để làm lễ Uposatha. Một vị Tỳ-khưu-ni trong số đó, khi nhìn thấy bức tượng một chàng trai trẻ đặt ở cửa giới trường, đã đem lòng đắm say và dính mắc mãnh liệt. Ngọn lửa Tham ái bùng lên khiến bà cứ đứng sững nhìn mãi không thôi dù những người khác đã ra về. Khi một người bạn đồng tu quay lại gọi, thì vị Tỳ-khưu-ni ấy dù vẫn đang đứng nhưng đã tắt thở từ bao giờ; vừa chạm tay vào gọi, bà liền ngã quỵ xuống đất.

Sự thiêu đốt của ngọn lửa Sân (Dosa): Ở cõi trời, các chư thiên thường cùng quyến thuộc đi dạo chơi trong các thượng uyển. Một lần nọ, có một vị thiên tử đang cưỡi cỗ xe cùng đoàn tùy tùng tiến vào vườn thượng uyển. Một vị thiên tử khác đi phía sau trông thấy vậy liền buông lời mỉa mai: "Cái vị thiên tử đi đằng trước kia, chỉ có chút ít thiên dực mọn mà cứ ngỡ mình là đại vương hùng mạnh, thật là...

---

## Trang 103

...quá đỗi khoe khoang". Vị thiên tử đi trước nghe thấy lời phỉ báng ấy liền nổi giận, hai bên lời qua tiếng lại gay gắt. Mặc cho các thiên nữ hết lời khuyên can, nhưng vì sức nóng tột độ của ngọn lửa Sân hận bùng phát trong thân hình vốn vô cùng vi tế của chư thiên, cả hai vị thiên tử ấy đã mệnh chung (Cuti) ngay tại chỗ.

Lời nhắn: Các trạng thái sầu muộn (Soka), khóc than (Parideva), thân thống khổ (Dukkha), tâm ưu não (Domanassa) và tuyệt vọng bi ai (Upāyāsa) thảy đều nằm trong phạm trù của ngọn lửa Sân hận này.

Ngày nay ở cõi người, cũng có biết bao người vì sự mất mát hoại diệt của một thứ gì đó mà bị ngọn lửa Sầu (Soka) và Bi (Parideva) thiêu đốt. Họ trở nên u uất, mất ăn mất ngủ, tiều tụy rồi cuối cùng dẫn đến cái chết đau thương. Những ngọn lửa phiền não khốc liệt ấy, chỉ cần lắng nghe Chánh Pháp cũng đủ để làm cho dịu mát và tịch diệt. Đây chính là "Nét đẹp ở chặng đầu" (Sự nghe pháp) của Giáo Pháp.

Thực hành thì được an lạc: Rất nhiều người thường lầm tưởng rằng: "Nếu phải sống thu thúc và thực hành theo giáo pháp của Phật thì tâm trí sẽ gò bó và khổ sở; chỉ khi được tự do theo đuổi các dục lạc thế gian trái ngược với lời Phật dạy thì mới có niềm vui". Ôi! Cách nghĩ ấy chẳng khác nào những loài thiêu thân đêm tối thấy ánh lửa lại ngỡ là ngọn núi vàng nên cứ lao đầu vào để rồi bị thiêu rụi.

---

## Trang 104

Thực tế hoàn toàn không phải như họ tưởng. Chúng ta đã thấy biết bao người vì mải mê chạy theo các dục lạc thế gian trái đạo đức mà phải gánh lấy sự lụn bại tột cùng ngay trong kiếp sống này, không còn giữ được tư cách của một con người bình thường. Dẫu họ có khôn lanh để xưng hùng xưng bá ở kiếp này, thì trong vòng luân hồi mai sau, họ không thể dùng sự khôn lỏi đó để trốn tránh; chắc chắn họ sẽ phải đối mặt với những thống khổ khốc liệt.

Nếu chúng ta biết vâng giữ và thực hành theo đúng ý nguyện của Đức Thế Tôn, ta sẽ gặt hái được sự an lạc vô biên. Hãy thử suy ngẫm xem: nếu từ con cái cho đến tất cả mọi người trong gia đình thảy đều là bậc thiện trí, gia đình ấy sẽ hạnh phúc dường nào! Cao thượng hơn nữa, nếu mọi người đồng lòng lấy việc thực hành Ba-la-mật làm mục đích cốt yếu, cùng nhau sống đời tịnh lạc và hướng về Chánh Pháp, thì sự an lạc ấy sẽ to lớn đến nhường nào!

Bản sanh truyện Udayabhadda: Đức Thế Tôn và tiền thân hoàng hậu Yasodharā từng là Hoàng tử Udayabhadda và Công chúa Udayabhadda, cùng nhau cai trị vương quốc Surundhana trong tư cách Quốc vương và Hoàng hậu. Vốn là những bạn đồng hành cùng thực hành Ba-la-mật, tình cảm gắn bó giữa hai vị sâu đậm đến mức không lời nào tả xiết. Tuy nhiên, vì là anh em cùng cha khác mẹ, đồng thời đều là những bậc thực hành Ba-la-mật với trí tuệ tột đỉnh...

---

## Trang 105

...nên dẫu sống trong cung vàng điện ngọc với danh nghĩa vợ chồng, hai vị tuyệt đối không hề khởi tâm luyến ái dục lạc thế gian, mà luôn giữ gìn sự thanh tịnh khi chung sống trong cùng một tẩm thất. Trong thời gian ấy, lo nghĩ về tương lai kiếp sau, hai vị đã lập một lời thề nguyền: "Trong hai chúng ta, ai mệnh chung trước phải quay về cõi người để thông báo cho người còn lại về nơi mình đã tái sinh". Sau lời thề ấy, Quốc vương mệnh chung trước và tái sinh làm vua trời Đế Thích (Sakka) ở cung trời Đạo Lợi (Tāvatiṃsā).

Một thời gian sau, nhớ lại lời thề xưa, vua trời Đế Thích đã hiện thân xuống gặp hoàng hậu. Ngài thông báo mình đã trở thành Thiên chủ và khuyên bà hãy tiếp tục thu thúc thân khẩu ý, tinh tấn bố thí cúng dường để hai người lại được hội ngộ. Sau khi nghe những lời giáo huấn về sự tỉnh giác (Saṃvega), hoàng hậu đã y giáo phụng hành. Đến khi mãn kiếp, bà đã tái sinh làm phi hậu của chính vua trời Đế Thích. Đây chính là "Nét đẹp ở chặng giữa" (Sự thực hành) của Giáo Pháp.

Sau khi thực hành xong thì đạt bến đỗ bình an: Khi đã nỗ lực thực hành đến cùng cực, mọi ngọn lửa phiền não sẽ đồng loạt dập tắt hoàn toàn. Đức Phật đã dùng trí tuệ tuyệt vời để thuyết giảng sao cho chúng sinh có thể hướng đến và an tọa tại lâu đài Niết-bàn - nơi bình an hơn mọi cung vàng điện ngọc thế gian. Nếu thực hành đúng như lời Ngài dạy, chắc chắn hành giả sẽ đắc chứng Niết-bàn. Đây chính là "Nét đẹp ở chặng cuối" (Sự thành tựu) của Giáo Pháp.
---

## Trang 106

Lời khuyên: Ngày nay, có những người chỉ đến khi sự hiểu biết đã muộn màng, khi tài sản vinh hoa và danh dự đã tiêu tán, hoặc khi các ác nghiệp bất thiện đã tích tụ đầy rẫy mới bắt đầu hối hận và mong muốn trở nên thiện trí.

Chúng ta cũng từng nghe biết bao chuyện về những người khi thực sự đối mặt với thống khổ, vì không biết cách giải tỏa đã quẫn trí làm những việc dại dột, thậm chí tự kết liễu đời mình.

Khi những ý nghĩ đen tối ấy khởi lên, tại sao quý vị không tìm đến những bậc minh sư để lắng nghe Chánh Pháp? Nếu thấu hiểu sâu sắc giáo lý của Đức Thế Tôn, quý vị không chỉ dập tắt được những thống khổ thường tình trong kiếp này, mà còn chắc chắn dập tắt được ngọn lửa khổ đau trong vòng luân hồi mai sau.

Để hiểu được những giáo pháp ấy, quý vị không nhất thiết phải dành ra 10 năm hay 20 năm nghiên cứu như các vị Tỳ-khưu tầm học giáo lý. Chỉ cần quý vị biết vâng nghe lời chỉ dạy về đạo lộ chân chính từ các bậc thiện trí, những vị Thầy đáng tin cậy, hay những người thân hiểu biết trong gia đình; đồng thời thành tâm đọc tụng các trước tác của những bậc trí giả chân chính, quý vị hoàn toàn có thể trở thành những bậc thiện trí nhỏ tuổi (hoặc mới bắt đầu).

Vì vậy, chớ để rơi vào cảnh "hết mưa mới vác cày ra ruộng, mù mắt mới đi học dệt vải, nắng tắt mới đem lúa ra phơi, trộm chạy rồi mới lo xăm mình, hay kẻ khờ khạo xong việc mới nảy ra ý kiến". Đừng để mọi chuyện quá muộn màng mà hãy nỗ lực tìm hiểu những... *(Tiếp tục ở Trang 107)*

---

## Trang 107

...điểm cốt yếu cần phải biết trong giáo pháp Phật-đà ngay từ bây giờ, khi mọi thứ vẫn còn trong tầm tay. Tôi tha thiết kêu gọi quý vị hãy nỗ lực như vậy.

Diễn giải Ân đức Sandiṭṭhiko (Thiết thực hiện tại):
(Phần cần ghi nhớ):
Dhammo - đối với chín loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna).
Sandiṭṭhiko - thực hành đến đâu thì thấu suốt đến đó, đạt đến tận cùng Đạo và Quả. Các bậc Thánh nhân (Ariya) và những bậc thiện trí không phải chỉ vì nghe người khác ca tụng mà đem lòng tin tưởng, cũng không phải chỉ vì xuôi theo ý kiến số đông mà thực hành; trái lại, chính họ đã tự mình chứng nghiệm và nhìn thấu Chánh Pháp một cách vô cùng rõ rệt và xác đáng.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Sandiṭṭhiko thể hiện ý nghĩa: "Bậc (hành giả) có thể tự mình chứng hiểu/nhìn thấy tận mắt".
*[Saṃ: Tự mình + Diṭṭha: Thấy biết/Chứng nghiệm + Ika: Xứng đáng/Có khả năng.]*

Giáo Pháp do Đức Thế Tôn truyền dạy, nếu được thực hành đúng như lời Ngài chỉ dạy, chắc chắn sẽ dẫn đến sự chứng đắc Đạo và Quả. Khi đã đắc Đạo Quả, hành giả sẽ tự mình thân chứng Niết-bàn. Do đó, vô số các bậc Thánh và thiện trí thức không phải vì nghe những lời thuyết giảng hay mà khởi tâm tin tưởng, cũng không phải vì có cùng quan điểm với người khác mà thực hành... *(Tiếp tục ở Trang 108)*

---

## Trang 108

...mà chính họ đã tự mình chứng đạt và nhìn thấu rõ rệt chín loại Pháp Siêu thế (Lokuttaradhamma) là Đạo, Quả và Niết-bàn.

Lời nhắn: Các bộ sưu tập Pháp uẩn (Dhammakkhandha) vốn là hệ thống ngôn từ được kết tập lại, không phải là thực thể để hành giả tự mình chứng hiểu hay phát sinh ngay trong tâm thức mình (theo nghĩa thiền chứng), nên chúng không nằm trong phạm trù của ân đức Sandiṭṭhiko này.

Lời khuyên: Giáo lý Phật-đà sở hữu một ân đức rạng ngời là khả năng tự thân chứng nghiệm. Trong các giáo phái khác, chỉ duy nhất Ấn Độ giáo (Hindu) là có hệ thống tu tập dẫn đến các tầng Thiền định (Jhāna) và Thắng trí (Abhiññāṇa) thuộc hiệp thế; nhưng các pháp Đạo và Quả để giải thoát khỏi thế gian thì tuyệt nhiên không có. Ở các tôn giáo khác, ngay cả hệ thống tu tập để đạt được các tầng Thiền hay Thắng trí cũng không tồn tại. Dù người ta có thực hành theo các giáo lý ấy bao lâu đi chăng nữa, họ cũng không bao giờ có thể tự mình chứng nghiệm thực tế, mà chỉ đành hài lòng với những lời thuyết giảng của các giáo sĩ mà thôi.

Tạm gác chuyện giáo lý sang một bên, ngay cả Đấng được tôn thờ là "Chúa" hay "Phật" trong một số tôn giáo cũng không thể được chứng minh một cách rõ ràng. Họ chỉ có thể hài lòng với những khái niệm mờ nhạt như "ở trên thiên đường", "ở đâu đó quanh đây". Vị giáo chủ của họ không thể được chỉ ra một cách xác đáng rằng: "Để thành bậc giác ngộ, vị ấy đã tích lũy những pháp Ba-la-mật nào? Vị ấy sinh ra trong dòng tộc cao quý nào? Đã thực hành giáo pháp ra sao? Đã đắc đạo tại địa điểm cụ thể nào?... *(Tiếp tục ở Trang 109)*

---

## Trang 109

...Và sau khi thành đạo, vị ấy đã thuyết giảng trong bao lâu? Đã hóa độ được bao nhiêu chúng sinh đắc đạo?". Họ hoàn toàn không có cứ liệu xác đáng nào để minh chứng cả.

Đối với Đức Thế Tôn của những người Phật tử, chúng ta có thể minh chứng tất cả những điều đó một cách tường tận. Sự kiện Đức Phật của chúng ta đã giáng thế tại Ấn Độ cách đây hơn 2.470 năm là một sự thật lịch sử không ai có thể phủ nhận, bởi các di tích nơi Ngài từng ngự và các công trình kiến trúc thời đó vẫn còn hiện hữu rành rành cho đến tận ngày nay.

Do đó, Đức Phật của chúng ta không phải là một vị "Phật huyền thoại" mờ ảo theo kiểu "bắt gió đuổi mây, xây lâu đài trên không trung", được thêu dệt bằng những lời lẽ mông lung không xác thực. Ngài là một bậc giác ngộ thực thụ đã hiện hữu trong lịch sử nhân loại.

Giáo Pháp của Ngài vẫn còn tồn tại nguyên vẹn cho đến ngày nay. Nếu thực hành đúng như lời dạy ấy, chúng ta hoàn toàn có thể tự mình chứng nghiệm thực tế. Ta có thể tự mình thấu biết sự sinh khởi của Đạo và Quả ngay trong tâm thức mình. Khi đạt được Đạo Quả, ta sẽ tự mình "thấy" được Niết-bàn. Vì đây là một giáo pháp có khả năng tự thân chứng ngộ, nên dẫu cho các tôn giáo khác có dùng bao nhiêu hư danh thế gian để lôi kéo, quý vị hãy vận dụng trí tuệ của chính mình và tham vấn các bậc thiện trí để thiết lập một đức tin (Saddhā) chân chính và vững chắc nhất.

---

## Trang 110

Nói thêm rằng: Trong Phật giáo, giáo lý Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda) đã trình bày một cách trọn vẹn và hoàn hảo về quy luật sinh diệt của mọi chúng sinh. Tuy nhiên, nếu một người không có nền tảng về Vi-diệu-pháp (Abhidhamma) thì sẽ không thể nào thấu hiểu thấu đáo được giáo lý thâm sâu này.

Chừng nào chưa thấu hiểu được quy luật Duyên khởi này, quý vị sẽ không thể nào có được cái nhìn đúng đắn về sự vận hành của kiếp này và kiếp sau. Vì vậy, tôi khuyên quý vị hãy tầm học để có được nền tảng Abhidhamma vững chắc, sau đó mới cùng thảo luận với các bậc thiện trí, khi ấy quý vị sẽ cảm thấy vô cùng thâm thúy và hoan hỷ.

Diễn giải Ân đức Akāliko (Không có thời gian):
(Phần cần ghi nhớ):
Dhammo - đối với bốn cấp độ của Đạo tâm (Magga) bắt đầu từ Dự Lưu Đạo (Sotāpatti).
Akāliko - Ngài (Giáo Pháp) ban cho kết quả Quả tâm (Phala) ngay lập tức mà không cần phải chờ đợi 5 ngày, 7 ngày hay bất kỳ một khoảng thời gian dài ngắn nào khác. Kết quả ấy trổ quả tức thì ngay sau khi Đạo tâm vừa diệt đi.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Akāliko thể hiện ý nghĩa: "Không hề có sự trì hoãn hay chờ đợi thời gian để cho kết quả".
*[A: Không + Kāla: Thời gian + Ika: Có/Sở hữu.]*

Ân đức "Akāliko" này chỉ đặc biệt liên quan đến bốn cấp độ Đạo (Magga). Pháp Đạo chính là một loại Thiện nghiệp (Kusala Kamma). Còn pháp Quả (Phala) chính là... *(Tiếp tục ở Trang 111)*
---

## Trang 111

...chính là quả báu của nghiệp thiện Đạo ấy. Trong tâm thức của một hành giả, khi nỗ lực tu tập thiền định đạt đến sự sinh khởi của Đạo tâm (Maggacitta), thì ngay lập tức sau đó, Quả tâm (Phalacitta) - vốn là quả báu của Đạo - sẽ hiện khởi nối tiếp không gián đoạn.

Ý nói rằng: "Không giống như các nghiệp thiện hiệp thế phải chờ đợi 5 ngày, 7 ngày, hay 1, 2 kiếp sống mới trổ quả; Giáo Pháp có đặc tính siêu việt là cho kết quả tức thì". Ân đức "Akāliko" này, chỉ những ai đã từng nghiên cứu qua giáo lý Vi-diệu-pháp (Abhidhamma) mới có thể thấu triệt và cảm nhận hết sự thâm thúy của nó.

Diễn giải Ân đức Ehipassiko (Đến để mà thấy):
(Phần cần ghi nhớ):
Dhammo - đối với chín loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna).
Ehipassiko - vì Ngài (Giáo Pháp) vô cùng trong trẻo, rạng ngời và hiển hiện rõ rệt tựa như vầng trăng rằm vừa nhô lên khỏi đỉnh núi Yugandhara tỏa sáng giữa hư không, hay như viên ngọc báu rực rỡ, nên Ngài hoàn toàn xứng đáng để chúng ta hân hoan mời gọi người khác rằng: "Hãy đến đây mà xem, hãy đến đây mà chiêm ngưỡng". Lời mời gọi ấy thật vô cùng xác đáng và phù hợp.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Ehipassiko thể hiện ý nghĩa: "Xứng đáng để được mời gọi: Hãy đến mà xem!".
*[Ehi: Hãy đến + Passa: Hãy xem + Ika: Xứng đáng.]*

---

## Trang 112

Trong thế gian này, nếu bên trong một chiếc hòm không có vật gì, ta không thể mời người khác: "Hãy đến đây mà xem". Ngay cả khi có vật bên trong, nhưng nếu đó không phải là vật quý giá, xinh đẹp hay có giá trị đặc biệt mà chỉ là vật tầm thường, thì việc trịnh trọng mời người đến xem cũng là điều không nên.

Nhưng Giáo Pháp của Đức Thế Tôn thì hoàn toàn khác. Ngài thanh tịnh, vô nhiễm và rạng ngời tựa như vầng trăng rằm viên mãn vừa nhô lên khỏi đỉnh núi Yugandhara tỏa sáng giữa bầu trời bao la, hay như viên hồng ngọc trân quý nhất. Vì Giáo Pháp là một thực tại hiển nhiên và vô cùng giá trị như thế, nên Ngài sở hữu ân đức xứng đáng để ta mời gọi người khác: "Hãy đến đây, hãy tự mình thực hành để thấy giáo pháp này quý báu và mang lại lợi ích to lớn đến nhường nào".

Lời khuyên: Trong kinh điển, ân đức này chỉ được dùng để chỉ chín pháp Siêu thế. Tuy nhiên, chúng ta có thể học theo tinh thần của ân đức này để khuyên bảo những thiện hữu tri thức rằng: "Hãy đến đây lắng nghe giáo pháp học thuật (Pariyatti) thâm sâu này, hãy đến chiêm bái những bậc Tăng già đức hạnh đang tinh tấn thực hành pháp này". Đó là điều nên làm.

Tiền thân Jotipāla và Ghatikāra:
Hệ thống sử liệu ghi lại rằng: "Khi Thái tử Siddhattha xuất gia tầm đạo, vị Đại Phạm thiên Ghatikāra đã hiện xuống dâng cúng bộ y cà-sa". Tiền thân của vị... *(Tiếp tục ở Trang 113)*

---

## Trang 113

...Phạm thiên Ghatikāra ấy, vào thời Đức Phật Kassapa (Ca-diếp), chính là anh thợ gốm Ghatikāra, người con hiếu thảo hết lòng chăm sóc cha mẹ mù lòa. Ông là một vị cận sự nam (Upāsaka) vô cùng đức hạnh và kính tín Tam Bảo.

Bồ-tát của chúng ta khi ấy là thanh niên Jotipāla, sinh trưởng trong dòng tộc cao quý nhưng lại vô cùng ngã mạn. Lúc đó Ngài chưa có niềm tin vào Phật giáo, nhưng lại là người bạn tri kỷ của Ghatikāra. Ghatikāra đã nhiều lần khuyên bảo, thúc giục Jotipāla đi chiêm bái Đức Phật Kassapa, nhưng Jotipāla vì tự phụ về dòng giống nên chẳng mảy may để tâm đến vị Phật ấy.

Ghatikāra tự nhủ: "Nếu không đưa được bạn mình đến gặp Phật thì ta không cam lòng". Một ngày nọ, ông rủ bạn ra sông tắm, rồi nài nỉ: "Này bạn, Đức Phật Kassapa đang ngự gần đây thôi. Việc chiêm bái Ngài là điều phước báu nhất thế gian. Hãy đi cùng tôi chiêm bái Ngài đi!". Sau ba lần mời gọi thiết tha mà Jotipāla vẫn khước từ, Ghatikāra đã quyết liệt nắm lấy tóc của bạn mà kéo đi.

Jotipāla sững sờ nghĩ: "Ôi! Ghatikāra vốn là người có địa vị thấp kém hơn ta, vậy mà nay dám nắm tóc ta kéo đi, quả là chuyện kinh ngạc. Chắc chắn phải có lợi ích vô cùng to lớn nên anh ấy mới liều mình làm vậy". Thế là Ngài đồng ý đi theo bạn đến diện kiến Đức Phật. Khi được lắng nghe Chánh Pháp từ kim khẩu Ngài thuyết giảng... *(Tiếp tục ở Trang 114)*

---

## Trang 114

...Ngài vô cùng hân hoan thấu triệt và lập tức xin xuất gia trong giáo pháp. Với một ân đức "Ehipassiko" (Đến để mà thấy) nhiệm mầu mang lại niềm hỷ lạc to lớn như thế, ngày nay hễ ở đâu có pháp hội thuyết giảng chân chính hay có các bậc tu sĩ đức hạnh, chúng ta cũng nên mời gọi và dẫn dắt người khác tìm đến. *[Trích: Kinh Ghatikāra (Ghatikāra Sutta), Phẩm Nhà Vua, Trung Bộ Kinh (Majjhimapaṇṇāsa).]*

Tuy nhiên, có một điểm cần hết sức thận trọng suy xét: Ngày nay, tôn giáo nào cũng tự xưng mình là đúng, kẻ khác là sai. Ngay cả trong Phật giáo, người ta cũng chia bè kết phái: "Nhóm này tốt hơn nhóm kia", "Vị Thầy này uy nghi hơn vị Thầy nọ", "Thầy của tôi giỏi chữ nghĩa, thuyết pháp hay, dạy thiền giỏi, thậm chí giỏi cả... bói toán, cúng sao giải hạn". Họ dùng những lời lẽ ấy để "mời gọi" (Ehi) và "lôi kéo" (Passa) người khác, chẳng khác nào người bán cá chỉ lo khen cá của mình là tươi ngon.

Trong một thế gian đầy rẫy sự nhiễu nhương và lừa lọc này, những người biết vận dụng trí tuệ tự thân thật vô cùng hiếm hoi. Trong các công tác hộ trì giáo pháp, đa phần lại do giới phụ nữ (mātugāma) nắm quyền dẫn dắt. Đặc điểm của một số phụ nữ là khi cần lừa lọc người khác thì họ vô cùng sắc sảo, nhưng khi bị kẻ khác phỉnh phờ thì họ lại rất dễ tin, chỉ cần một chút danh hão cũng đủ khiến họ lầm tưởng đó là ân đức vĩ đại.

---

## Trang 115

Chính vì thế, trong các sự vụ giáo hội do những nhóm này dẫn đầu thường nảy sinh rất nhiều sự sai lệch, không trong sạch và thiếu trang nghiêm. Những bậc chân sư muốn thuyết giảng sự thật thì trong thời buổi hỗn mang (thời đại uống nước mưa đắng) này cũng đành lực bất tòng tâm. Vậy nên, để gặp được một vị chân sư đáng tin cậy để nương tựa, đôi khi phải cần đến một phước báu vô cùng to lớn từ quá khứ mới có được.

Tóm lại, tôi xin có lời cảnh báo: Khi quý vị nương tựa chiêm bái một vị thầy nào đó, hãy xem xét kỹ xem trí tuệ và tâm thiện lành của quý vị có tăng trưởng hay không. Nếu có tăng trưởng, quý vị đã có lãi (phước báu). Nếu chẳng những không tăng trưởng thiện pháp mà còn vì vị thầy ấy mà đi tranh chấp, đả kích những người bất đồng ý kiến với mình, để rồi ác nghiệp và tội lỗi chồng chất, thì quý vị đã thua lỗ ngay từ gốc rễ rồi.

Thậm chí có những người vì mải mê tranh giành, đố kỵ mà dẫn đến xô xát, kiện tụng ra tòa, vừa tốn tiền bạc vừa hao tổn tâm lực, thật là thảm hại. Vì thế, hãy hết sức tỉnh giác để việc "nương tựa tâm linh" không trở thành "tai họa rước vào thân".

Chuyện đập tượng Phật: Tại thành Ava (A-oa) thuở trước, có hai vị Tỳ-khưu cùng thờ phụng hai pho tượng Phật làm bằng gỗ cây Bồ-đề phương Nam (Dakkhiṇasākhā). Trong lúc tranh cãi xem tượng nào uy nghi hơn, vì không bên nào chịu nhường bên nào, họ đã thốt lên: "Nếu giỏi thì hãy để hai vị Phật đấu với nhau đi!", rồi họ lấy chính hai pho tượng Phật ấy đập vào nhau. Ngày nay cũng vậy, khi thầy... *(Tiếp tục ở Trang 116)*
---

## Trang 116

...khiến các thí chủ chia rẽ, khiêu khích lẫn nhau, thậm chí các vị Thầy cũng vì thế mà xung đột, gây nên cảnh hỗn loạn. Những sự việc như vậy thật đáng xấu hổ trước con mắt của những người khác tín ngưỡng.

Do đó, điều tốt nhất là quý vị hãy nỗ lực gìn giữ sự đoàn kết, không để xảy ra sự đối kháng giữa chư Tăng cũng như giữa những người dân trong xóm làng, địa phương mình.

Nếu quý vị nhận thấy mình chưa đủ uy tín để hòa giải, thì cách tốt nhất là giữ thái độ trung lập, không thiên vị bên nào, hãy khắc ghi tâm niệm: "Việc ai nấy làm, nghiệp ai nấy mang, đường ai nấy bước". Sống một đời tĩnh lặng như thế sẽ giúp quý vị tránh được lỗi lầm. Trường hợp bất khả kháng phải tham gia, hãy luôn chánh niệm để giữ được tâm thế thiện lành nhất.

Mở đầu về Ân đức Opaneyyiko (Có tính hướng thượng / Đem vào tâm)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

Dhammo - đối với chín loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna).

Opaneyyiko - Một khi giáo pháp ấy đã hiện khởi rõ rệt trong tâm (dù chỉ một lần - tức là đắc quả Tu-đà-hoàn), nó sẽ dập tắt hoàn toàn ngọn lửa luân hồi và ngăn chặn mọi ngả đường dẫn đến bốn cõi Khổ (Apāya). Do đó, Giáo Pháp hoàn toàn xứng đáng để chúng ta nỗ lực thực hành sao cho những chân lý tối thượng ấy (tựa như viên ngọc quý) được ghi khắc và hiện rõ trong tâm trí, dẫu cho lúc đang hành trì mà y phục hay mái tóc có bị bốc cháy, hành giả cũng không màng dập tắt mà chỉ chuyên tâm hướng thượng.

---

## Trang 117

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Opaneyyiko thể hiện ý nghĩa: "Xứng đáng được mang vào (áp dụng) ngay trong tâm trí mình".
*[Upa: Gần gũi/Đưa vào tâm + Neyya: Mang theo/Thực hành + Ika: Xứng đáng.]*

Các pháp Đạo, Quả và Niết-bàn chưa từng một lần xuất hiện trong tâm thức của phàm phu (Puthujjana). Nếu chúng hiện khởi rõ rệt trong tâm dù chỉ một khoảnh khắc, nghĩa là hành giả đã đắc quả "Dự Lưu" (Sotāpanna).

Bởi vì Giáo Pháp có năng lực (sakti) dập tắt vĩnh viễn những ngọn lửa thống khổ của vòng luân hồi nơi bốn cõi Khổ (nghĩa là bảo vệ hành giả không bao giờ bị đọa lạc vào địa ngục, ngạ quỷ...),

...nên Giáo Pháp vô cùng xứng đáng để chúng ta dốc sức thực hành đề mục thiền (Kammaṭṭhāna). Ngay cả khi đang hành thiền mà y phục hay mái tóc bị lửa thiêu đốt, ta cũng chẳng nên phí thời gian dập lửa bên ngoài, mà hãy tinh tấn nỗ lực hơn nữa để đạt được Đạo và Quả - những viên ngọc báu rực rỡ của tâm linh.

Ý nói rằng: Ngọn lửa bên ngoài dẫu không dập tắt được cũng chỉ có thể thiêu đốt ta một lần (trong kiếp này); nhưng nếu không đạt được Đạo và Quả, những ngọn lửa phiền não (Kilesa) bên trong sẽ tiếp tục thiêu đốt ta qua vô vàn kiếp sống trong tương lai.

---

## Trang 118

Câu chuyện về Trưởng lão Tissa:
Tại thành Sāvatthi, có một vị trưởng giả tên là Tissa đã xuất gia vào hàng ngũ Tăng già và đang tinh tấn hành trì giáo pháp tại một tu viện trong rừng sâu.

Người em dâu của vị ấy vì lo sợ rằng nếu anh chồng hoàn tục thì mình sẽ phải chia sẻ quyền thừa kế tài sản, nên đã thuê một nhóm sát thủ tìm cách ám hại vị Tỳ-khưu.

Khi những kẻ thủ ác tìm đến và tuyên bố sẽ lấy mạng Ngài, Ngài liền khẩn khoản: "Xin hãy cho Ta được sống nốt đêm nay thôi, Ta xin cam đoan với các người". Những tên sát thủ mỉa mai: "Ai sẽ đứng ra bảo lãnh cho ông đây?". Ngay lập tức, vị Tỳ-khưu cầm một hòn đá lớn tự đập nát cả hai xương chân của mình để làm bằng chứng cam đoan rằng Ngài không thể bỏ trốn.

Sau đó, nén chịu nỗi đau thấu xương tủy đang cận kề cái chết, Ngài dốc trọn tâm lực vào việc hành thiền. Đến lúc bình minh vừa hé rạng, Ngài đã đắc quả A-la-hán (Arahanta). *[Trích: Chú giải kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta), Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya).]*

Lời khuyên: Qua câu chuyện này, chúng ta thấy rằng trong những thời khắc sinh tử, hành giả hoàn toàn có thể gác lại mạng sống để dốc lòng tu tập bởi uy đức vĩ đại của Giáo Pháp. Hãy quán niệm về ân đức Opaneyyiko này và tự nhủ rằng: "Ta nhất định phải nỗ lực để các pháp Đạo và Quả dần dần hiện khởi trong tâm thức mình".

---

## Trang 119

"Chỉ khi thực hành, ta mới đạt được sự an lạc chân chính". Với tâm niệm ấy, các vị Tỳ-khưu, Tu nữ và thiện nam tín nữ hãy tinh tấn hành trì Chánh Pháp.

Đối với hàng cư sĩ, chớ nên vì những vui thú tạm bợ hay sự phô trương hào nhoáng nhất thời mà dấn thân vào những phương cách tìm kiếm tài sản bất chính, ghê tởm. Hãy hết sức tỉnh giác loại bỏ những hành vi ấy, nỗ lực mưu sinh theo đúng Chánh mạng (Sammā Ājīva), biết chi tiêu chừng mực và thường xuyên rời khỏi mái ấm gia đình để tham gia các khóa tu Uposatha dài ngày, dốc lòng hành trì Chánh Pháp.

Hãy nhớ rằng: toàn bộ tài sản quý vị vắt kiệt sức tìm kiếm ở kiếp này cũng chỉ mang lại lợi ích trong kiếp này mà thôi. Chỉ có "Tài sản Ba-la-mật" (Pāramī) mới là thứ mang lại quả báu tốt đẹp cho quý vị trong suốt vòng luân hồi dài thẳm mai sau.

Do đó, hãy tự vấn lòng mình thật kỹ: "Trong bao nhiêu nỗi nhọc nhằn ta đã trải qua, phần ta tích cóp cho kiếp này nhiều hơn, hay phần ta tích lũy Ba-la-mật cho cả vòng luân hồi nhiều hơn?". Hãy thấu triệt chân lý "Kammassakā" - Nghiệp là tài sản duy nhất của chính mình, để từ đó nỗ lực tích lũy vốn liếng luân hồi sao cho vượt xa tài sản của một kiếp sống này.

"Ta chính là chủ nhân của nghiệp, nghiệp là tài sản duy nhất mà Ta sở hữu".

---

## Trang 120

Mở đầu về Ân đức Paccattaṃ veditabbo viññūhi (Bậc thiện trí tự mình chứng hiểu)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

Dhammo - đối với chín loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala) và Niết-bàn (Nibbāna).
Viññūhi - các bậc Thánh giả và những bậc thiện trí thức, những vị đã nhìn thấu suốt Tứ Diệu Đế - một chân lý mà phàm phu không thể nào tương xứng để chạm tới...

Paccattaṃ veditabbo - ...mỗi một vị, tùy theo ý nguyện và sở chứng của mình, đều có khả năng tự thân chứng hiểu và hưởng thọ niềm an lạc tĩnh tại thông qua tầng thiền Quả định (Phala-samāpatti) hướng về Niết-bàn một cách liên tục và tự tại.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Paccattaṃ veditabbo viññūhi thể hiện ý nghĩa: "Được thấu biết và hưởng thọ một cách riêng biệt bởi mỗi cá nhân (bậc thiện trí)".
*[Paccattaṃ: Riêng biệt cho mỗi người + Veditabbbo: Có thể thấu biết/hưởng thọ.]*

Các pháp Đạo, Quả và Niết-bàn này vốn không tương xứng với những người còn nặng nề tâm phàm phu. Chỉ có những bậc đại thiện trí đã nhìn thấu Tứ Diệu Đế và đắc chứng quả vị Thánh mới có khả năng tự thân chứng đạt theo ý nguyện. Các ngài hưởng thọ niềm an lạc ấy bằng cách an trú tâm vào Niết-bàn thông qua việc nhập vào tầng thiền Quả định (Phala-samāpatti).

*[Việc duy trì trạng thái tâm chỉ có Quả tâm (Phalacitta) sinh khởi liên tục mà không để bất kỳ loại tâm nào khác xen vào được gọi là "Nhập Quả định"].* Khi các bậc Thánh an trú trong Quả định hướng về Niết-bàn, niềm hạnh phúc và an lạc mà các ngài cảm thọ được vượt xa mọi loại dục lạc thế gian mà phàm phu có thể tưởng tượng.
---

## Trang 121

Diễn giải bài kệ Lễ bái Pháp (Phần cần ghi nhớ):
*Iccevaṃ chahi guṇehi, pākaṭaṃ jinapūjitaṃ;*
*Sampattidāyakaṃ dhammaṃ, vandāmi tīhi sādaraṃ.*

Iccevaṃ chahi guṇehi: Với sáu ân đức vĩ đại này, bắt đầu từ ân đức Svākkhāto...

Pākaṭaṃ: ...Ngài hiện lên rực rỡ và vượt trội hơn hẳn vô số các loại giáo thuyết hình thức (giả tạo) trong hàng ngũ ngoại đạo (Titthiya).

Jinapūjitaṃ: Ngài là giáo pháp mà chính Đức Thắng Ma (Marajina) - bậc đã điều ngự ngũ ma - sau khi tự mình chứng ngộ, đã thường xuyên tôn kính, nương nhờ và cúng dường.

Sampattidāyakaṃ: Ngài có khả năng ban tặng trọn vẹn các thành tựu (Sampatti) cho những chúng sinh hữu duyên (Veneyya) biết vâng giữ thực hành, từ hạnh phúc cõi người, cõi trời cho đến tận cùng là Niết-bàn.

Dhammaṃ: Đối với mười loại Pháp bảo cao thượng gồm Thánh Đạo (Magga), Thánh Quả (Phala), Niết-bàn (Nibbāna) và Pháp uẩn (Dhammakkhandha).

Vandāmi: Con thành kính chắp tay, dùng lời tán dương và tâm ý thanh tịnh, đảnh lễ mười loại Pháp bảo ấy bằng cả ba cửa (thân, khẩu, ý) với sự sùng kính tuyệt đối; con luôn hướng tâm về các ân đức cao thượng của Pháp.

Sáu ân đức Pháp đã được trình bày ở phần đầu. Khác với Đức Phật có hình tướng (Sắc thân) rõ rệt để quán tưởng, Giáo Pháp không có hình tướng hữu hình. Do đó, thay vì dùng cụm từ "quán tưởng hình bóng thù thắng", ở đây em dùng cụm từ "hướng tâm về các ân đức" để phù hợp hơn với bản chất của Pháp.

---

## Trang 122

Ý nghĩa cần xem xét:
*Ngoại đạo và các giáo thuyết hình thức:* Những người ôm giữ các quan niệm khác ngoài Phật giáo được gọi là "Titthiya" (Ngoại đạo).

Trong hàng ngũ ngoại đạo ấy có vô số các giáo thuyết mang tính hình thức, giả tạo. Nếu chỉ nghe qua những lời rao giảng của họ, ta sẽ cảm thấy rất đáng để tin tưởng và nương tựa.

Chẳng hạn, họ cho rằng: "Thế giới này cùng vạn vật chúng sinh đều do Đại Phạm thiên (Brahmā) sáng tạo ra; mọi nỗi khổ niềm đau đều do ý muốn của Ngài sắp đặt". Họ tin rằng vị Phạm thiên ấy là đấng tối cao, trường tồn bất diệt, là "Đấng Thường Hằng" (Thần chủ tể). *[Trích: Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta), Trường Bộ Kinh (Sīlakkhandhavagga Pāḷi).]*

Khi nghe những lời này, nhiều người sẽ lầm tưởng vị Phạm thiên ấy là một đấng đại năng và đem lòng sùng bái, nương tựa như một vị Phật vậy. Thật đáng xót thương thay!

Hãy thử suy xét: Trước khi sáng tạo ra thế giới này, vị Phạm thiên ấy ngụ ở đâu? Nếu nói "ngụ trên thiên đàng", vậy ai đã sáng tạo ra cái thiên đàng đó? Nếu vị ấy tự tạo ra thiên đàng, vậy trước khi có nó vị ấy đứng ở đâu để tạo?

Thế giới này được tạo ra từ bao giờ? Tại sao vị ấy lại sáng tạo ra những nỗi khổ kinh hoàng như già, bệnh và chết mà không một ai có thể trốn thoát được?

Trong cuộc Đại chiến thế giới lần thứ nhất, những kẻ tàn sát lẫn nhau đa phần lại chính là tín đồ của "Đấng Thường Hằng" ấy. Tại sao ngày nay... *(Tiếp tục ở Trang 123)*

---

## Trang 123

...đối với những người đang thất nghiệp và chết đói ở các nước phương Tây - vốn là những tín đồ thuần thành nhất - tại sao vị ấy lại nỡ nhắm mắt làm ngơ? Cái "đại năng vô hạn" ấy đang được dùng vào việc gì?

Nếu nói rằng vị ấy chỉ cứu vớt những tín đồ sùng bái mình sau khi chết, còn những người ngoại đạo thì không thể (hoặc không muốn) cứu, vậy thì lòng Bi mẫn và tâm Từ của vị ấy thật chẳng công bằng và rộng lớn chút nào.

Ai cũng biết rõ con người được hình thành trong bụng mẹ nhờ tinh cha huyết mẹ và ra đời nhờ sự trợ giúp của các bà đỡ, vậy mà lại đi tin rằng do Phạm thiên nhào nặn ra thì thật là phi lý, không thuận theo tự nhiên chút nào.

Thực thể gọi là "Phạm thiên sáng tạo" ấy rốt cuộc là cái gì? Khi ta đem lý trí ra phân tích cặn kẽ, mổ xẻ mọi góc cạnh, những giáo thuyết ngoại đạo này hoàn toàn không thể đứng vững được. Điều này giống hệt như câu chuyện "Đem khỉ đi nhuộm chàm".

Chuyện đem khỉ đi nhuộm chàm: Thuở xưa, có một người chồng vừa rất yêu vợ lại vừa rất sợ vợ. Một hôm, người vợ đang mang thai sắp đến ngày sinh bảo chồng: "Ông hãy đem con khỉ nhỏ này đến tiệm nhuộm để họ nhuộm chàm cho nó thật đẹp, để sau này con mình sinh ra có cái mà chơi"...

---

## Trang 124

Người chồng đành mang khỉ đến tiệm và nói: "Làm ơn nhuộm chàm con khỉ này giúp tôi". Ông chủ tiệm nhuộm cười đáp: "Này ông, con khỉ của ông chỉ có thể chịu được việc bôi thuốc nhuộm cho đẹp bề ngoài thôi, chứ để đem ra giặt tẩy, vò đập cho trắng sạch thì nó không chịu nổi đâu (nó sẽ chết hoặc lồng lộn lên ngay)". Thế là người chồng đành mang khỉ về.

Tương tự như vậy, các giáo thuyết ngoại đạo chỉ có thể nghe cho sướng tai bên ngoài, chứ một khi đem trí tuệ ra phân tích, mổ xẻ cặn kẽ (như việc giặt tẩy khỉ) thì chúng hoàn toàn tan vỡ, không thể đứng vững được.

*Uy nghi rực rỡ, phẩm vị cao thượng và hiển hách:* Giáo Pháp của Đức Thế Tôn, về phương diện phẩm tính và giá trị thực tiễn, vượt trội và uy nghi hơn hẳn mọi thứ giáo thuyết của các vị giáo chủ ngoại đạo (Titthiya) ấy.

Chánh Pháp của Phật có khả năng chịu được mọi sự phân tích, chất vấn khắt khe nhất của những bậc đại trí tuệ. Nếu quý vị là người có trí tuệ thực thụ, thay vì thắc mắc những việc sơ đẳng với những người kém hiểu biết như: "Tại sao phải nhịn ăn giữ giới Uposatha?", hay "Thờ cúng đống gạch (bảo tháp) và hình tượng thì có ích gì?"; thì hãy tìm đến các bậc đại sư uyên bác để tham vấn về những giáo pháp Siêu thế cao thượng.

*[Bên trong "đống gạch" ấy có chứa xá-lợi thiêng liêng của Đức Phật; còn các "hình tượng" là nỗ lực của con người nhằm tái hiện lại dung mạo thù thắng của Ngài; tuy không thể giống hệt Phật thật nhưng là phương tiện để chúng ta hướng tâm quán tưởng.]*

---

## Trang 125

Bậc Thắng Ma (Marajina): Là danh hiệu của Đức Phật, bậc có khả năng điều ngự và đã chiến thắng hoàn toàn Ngũ Ma (5 loại Ma).
*[Mara: Ma quân/Chướng ngại + Jina: Bậc Chiến Thắng.]*

Ngũ Ma (Pañca Māra):
1. Devaputta-māra (Thiên tử ma): Vị thiên vương cõi Ma.
2. Kilesa-māra (Phiền não ma): 1.500 loại phiền não.
3. Khandha-māra (Uẩn ma): Sắc thân ngũ uẩn.
4. Maccu-māra (Tử ma): Sự chết.
5. Abhisaṅkhāra-māra (Hành ma): Các nghiệp thiện và ác dẫn dắt trong luân hồi.

Bậc thường xuyên tôn kính và cúng dường (Pháp): Sau khi thành đạo, Đức Thế Tôn suy nghĩ rằng: "Trong thế gian này, nếu sống mà không có một bậc tối thượng để tôn kính và nương tựa thì thật không nên. Ta biết nương tựa vào ai đây?". Ngài liền dùng tuệ nhãn quán chiếu khắp thế gian nhưng không tìm thấy bất kỳ một ai (nhân, thiên hay Phạm thiên) đủ tư cách để Ngài phải tôn kính đảnh lễ.

Lúc bấy giờ, Ngài quyết định: "Chính Giáo Pháp mà Ta đã tự mình chứng ngộ, Ta sẽ thường xuyên quán chiếu, tôn kính và lấy đó làm chỗ nương tựa duy nhất". *[Việc liên tục quán chiếu và thực hành giáo pháp chính là hình thức cúng dường Pháp cao thượng nhất].*

Khả năng ban tặng thành tựu: Đối với toàn thể chúng sinh hữu duyên (Veneyya) biết vâng giữ và thực hành theo, Giáo Pháp có năng lực mang lại cho họ những hạnh phúc của cõi người, cõi trời... *(Tiếp tục ở Trang 126)*
---

## Trang 126

...có khả năng ban tặng các thành tựu (Sampatti) là hạnh phúc thế gian và thành tựu tối thượng là hạnh phúc Niết-bàn. Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu biết Giáo Pháp mà không vâng giữ thực hành thì Giáo Pháp không có bổn phận phải ban tặng sự an lạc ấy. Ý nói rằng: "Chỉ khi tự mình thực hành mới tự mình gặt hái được kết quả".

*[Các phần giải nghĩa còn lại đã được trình bày chi tiết trong phần diễn giải các Ân đức Phật].*

Cách thức cúng dường Pháp: Có một vị Bà-la-môn từng bạch hỏi Đức Phật rằng: "Bạch Đức Thế Tôn, Đức Phật và Chư Tăng có hình tướng rõ rệt nên chúng con dễ dàng cúng dường lễ bái; nhưng Giáo Pháp vốn không có hình tướng hữu hình, vậy chúng con phải cúng dường Pháp bằng cách nào?".

Đức Phật đáp rằng: "Này Bà-la-môn, nếu ông muốn cúng dường Pháp, hãy cúng dường lên những vị Tỳ-khưu thông tuệ, bậc Đa văn (Bahussuta) am tường Giáo Pháp". Vị Bà-la-môn nghe xong liền tìm đến hội chúng Tăng già thưa hỏi vị nào là bậc Đa văn nhất, mọi người đều chỉ danh Ngài Ānanda. Khi ấy, vị Bà-la-môn đã dâng cúng một bộ y trị giá ngàn vàng lên Ngài Ānanda để biểu thị lòng sùng kính đối với Giáo Pháp.

Do đó, ngày nay khi các Phật tử nương tựa và cúng dường chư Tăng, hễ ai hết lòng hộ trì cho các vị tu sĩ đang gánh vác Phật sự như: tầm học Tam Tạng (Pariyatti), giảng dạy giáo pháp, thuyết pháp, hay biên soạn kinh sách...

---

## Trang 127

...bằng các vật dụng như vật thực, y phục, trú xứ và thuốc men, thì những vị thí chủ đó nên khởi tâm hoan hỷ rằng: "Ta đang thực hiện sự cúng dường Pháp một cách thiết thực nhất. Nếu không có sự hộ trì của ta, các bậc minh sư này khó lòng có đủ điều kiện để biên soạn và truyền bá kho tàng trí tuệ đến cho nhân gian".

"Nhờ sự chung tay của ta mà ngọn đèn Chánh Pháp được tiếp nối không ngừng nghỉ qua các thế hệ. Khi ta giúp các bậc Thầy gánh vác gánh nặng Sāsana (Giáo pháp), nghĩa là chính ta cũng đang góp phần vận hành bánh xe Pháp; chắc chắn ta cũng sẽ gặt hái được công hạnh Ba-la-mật về Trí tuệ giống như các Ngài vậy". Hãy suy xét thấu đáo như thế để tâm thêm phần tinh tấn và phấn khởi.

Vì lẽ đó, những vị thí chủ có khả năng và tâm huyết nên tìm kiếm các bậc giảng sư tài đức ngay tại địa phương, hoặc cung thỉnh các vị Thầy uy tín từ các đô thị lớn về để thành lập các trường Phật học (Sāthiṅtaik) tại bản xứ. Khi ấy, các học tăng không phải lặn lội đi xa, được tu học gần gũi với sự che chở của gia đình và thầy tổ, nhờ đó sẽ giảm bớt được những rủi ro thối thất, giúp cho hàng ngũ Tăng già ngày càng thanh tịnh và vững mạnh hơn.

Nguyện mong quý vị hãy khắc ghi phương pháp cúng dường Pháp này để trở thành những vị thí chủ (Dāyaka/Dāyikā) chân chính, biết hộ trì Chánh Pháp một cách trí tuệ và hiệu quả nhất.

---

## Trang 128

Lời cảnh báo đặc biệt: Qua những dòng dẫn giải trên, quý vị đã phần nào nhận diện được đâu là Chánh Pháp chân thật. Tuy nhiên, tôi muốn quý vị hãy tỉnh giác suy xét kỹ lưỡng hơn về một số loại kinh sách và lời thuyết giảng đang lan tràn rộng rãi tại Myanmar hiện nay: Liệu chúng có thực sự là Pháp (Dhamma) hay không?

Thuở xưa, trước khi Đức Phật ra đời, có một chiếc càng tôm khổng lồ trôi dạt từ vùng Hy-mã-lạp sơn (Himavanta). Các vị vương tử dòng Dasaraha đã dùng nó để chế tác thành một chiếc Trống báu (Cầu an). Nghe nói tiếng vang của chiếc trống này lan xa đến tận 12 Do-tuần (Yojana).

Theo thời gian, chiếc trống càng tôm ấy dần bị hư mục. Mỗi khi trống bị nứt hay thủng, người ta lại dùng các mảnh vàng, mảnh bạc để vá víu vào. Cứ như thế, sau một thời gian dài, phần càng tôm nguyên thủy đã biến mất hoàn toàn, chiếc trống chỉ còn lại toàn những mảnh vá. Lúc bấy giờ, khi đánh trống, tiếng vang của nó không còn đi xa 12 Do-tuần nữa, thậm chí người đứng ngay cạnh cũng chẳng nghe rõ được âm thanh nguyên bản.

Hoàn toàn tương tự như vậy, những lời thuyết dạy chân chính của Đức Phật đang dần bị một số vị giảng sư "đời mới" thêm thắt, vá víu bằng những quan điểm kỳ quặc, lạ lẫm, khiến cho cốt tủy của Chánh Pháp bị che lấp và biến mất. Giống như chiếc trống không còn phát ra âm thanh hay... *(Tiếp tục ở Trang 129)*

---

## Trang 129

...những thời thuyết pháp bị vá víu bởi tà thuyết ấy sẽ không bao giờ dẫn đến kết quả Đạo, Quả và Niết-bàn. Thậm chí, chúng còn không giúp người nghe vơi bớt đi chút Tham (Lobha) hay Sân (Dosa) nào, chẳng làm tăng trưởng thêm chút trí tuệ nào; chúng chỉ là những âm thanh rỗng tuếch, ồn ào như tiếng pháo tết không có thuốc nổ bên trong mà thôi. *[Trích: Kinh Chiếc Chốt Xe (Āṇi Sutta), Thiên Nhân Duyên (Nidānavagga), Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya).]*

Hỡi các bậc thiện tín Phật tử! Nếu quý vị muốn trở thành một người Phật tử chân chính, hãy mau chóng tỉnh ngộ và sửa đổi. Trong mọi công tác hộ trì Tam Bảo, hãy luôn giữ tâm trong sạch và hân hoan bằng Đại thiện tâm (Mahākusala Somanassa).

Đừng để lòng Ái Tham (Taṇhā) và Tham hận (Lobhajavana) chi phối mà buông lời tán thưởng sai lệch như: "Giọng vị Thầy này ngọt ngào quá!", "Cách ngài ấy tụng kệ còn hay hơn cả nghệ sĩ cải lương!", "Cách ngài ấy dùng từ mới sắc sảo làm sao!". Những lời khen ngợi ấy, người nói dẫu không biết thẹn nhưng người hiểu đạo nghe qua thật vô cùng chạnh lòng.

Về phía vị giảng sư, nếu mải mê tận hưởng những lời tán dương ấy, họ sẽ chỉ còn chăm chút vào việc luyện giọng cho hay, ráng nhồi nhét những tình tiết bi lụy, sầu thảm (để lấy nước mắt khán giả). Họ vắt kiệt sức để lồng ghép vô số những câu chuyện ngụ ngôn không hề có trong kinh điển nguyên thủy hay những truyện kể dân gian từ tích Thái Lan (Zimmay Paṇṇāsa) thiếu tính logic vào bài thuyết pháp của mình.

---

## Trang 130

Thời đại sau Thế chiến thứ hai này, các phương pháp tu tập thiền định (Kammaṭṭhāna) mọc lên như nấm. Ta nghe nhan nhản những lời tuyên bố rằng họ đã "đắc đạo", đã "thấu suốt chân lý".

Thế nhưng, có một điểm vô cùng kỳ quặc cần suy ngẫm: tại sao những người tự xưng là "đắc đạo" ấy lại sinh lòng bất kính với chư Tăng và không còn muốn hộ trì cúng dường nữa?

Hãy nhìn vào tấm gương của bà Visākhā - một bậc Thánh đã thực sự đắc quả. Ngay cả khi gặp phải những vị tu sĩ thiếu oai nghi, bà vẫn nhẹ nhàng nhắc nhở: "Kính bạch ngài, ngài chớ nên hành xử như vậy", nhưng lòng sùng kính đối với hàng ngũ Tăng già (Saṅgha) của bà vẫn không hề lay chuyển. Do đó, việc tự xưng "đắc đạo" mà lại khinh thường chư Tăng là điều hết sức phi lý và cần phải xem xét lại.

Tình cảnh của Giáo Pháp (Sāsana) hiện nay chẳng khác nào một con thuyền đang thả trôi buôi lái theo dòng nước xiết và gió bão, lao đi một cách vô định. "Cầu xin Phật trời hộ độ", nguyện mong sao trong thế hệ của chúng ta sẽ xuất hiện những bậc thiện trí có đủ khả năng chấn hưng và đưa con thuyền Sāsana trở lại đúng quỹ đạo chân chính.

Kết thúc phần giải nghĩa Ân đức Pháp.
---

## Trang 131

Mở đầu về Ân đức Tăng (Saṅgha Guṇa)
(Pāḷi cần ghi nhớ):
*Suppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, ujuppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, ñāyappaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, sāmīcippaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, yadidaṃ cattāri purisayugāni aṭṭha purisapuggalā. Esa bhagavato sāvakasaṅgho āhuneyyo pāhuneyyo dakkhiṇeyyo añjalikaraṇīyo anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassa.*

Ý nghĩa cần xem xét:
Từ Pāḷi "Saṅgha" được người Myanmar gọi là "Thangha" (Tăng). Ý nghĩa của từ này là "Hội chúng, đoàn thể, hiệp hội".

Do đó, hãy ghi nhớ rằng: hội chúng của các vị Tỳ-khưu cùng chung quan điểm giáo giới và học giới được gọi là "Tăng" (Saṅgha). Khi thực hiện sự cúng dường lên Tăng (Saṅghika), hành giả phải hướng tâm đến toàn bộ đoàn thể, toàn bộ hội chúng trong khắp giáo pháp (Sāsana).

Chín Ân Đức Tăng:
1. Suppaṭipanno: Bậc diệu hạnh.
2. Ujuppaṭipanno: Bậc trực hạnh.
3. Ñāyappaṭipanno: Bậc như lý hạnh.
4. Sāmīcippaṭipanno: Bậc thích đáng hạnh.
5. Āhuneyyo: Đáng được cúng dường phẩm vật.
6. Pāhuneyyo: Đáng được đón tiếp cúng dường.
7. Dakkhiṇeyyo: Đáng được thọ lãnh phẩm vật dâng cúng.
8. Añjalikaraṇīyo: Đáng được chắp tay đảnh lễ.
9. Anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassa: Phước điền vô thượng của thế gian.

---

## Trang 132

Diễn giải Ân đức Suppaṭipanno (Bậc Diệu Hạnh):
(Phần cần ghi nhớ):
Bhagavato - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm tám hạng, là những bậc thiện trí luôn vâng giữ và thực hành theo đúng giáo pháp chân chánh.
Suppaṭipanno - chư vị hoàn toàn tuân thủ và thực hành một cách tốt đẹp mọi lời giáo huấn, khuôn mẫu đúng đắn trong giáo pháp, dẫn đến sự thanh tịnh và an lạc.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Suppaṭipanno thể hiện ý nghĩa: "Bậc có lối sống, thực hành vô cùng tốt đẹp/đúng đắn".
*[Su: Tốt đẹp + Paṭipanna: Thực hành/Lối sống.]*

Hội chúng Thánh Tăng (Ariyasaṅgha): Những bậc đã an trú trong Đạo và Quả (đã đắc chứng) được gọi là "Bậc Thánh" (Ariya).
*[Ariya: Bậc cao thượng; theo nghĩa khác: Bậc thanh tịnh vô nhiễm].*

Bốn hạng đắc Đạo - Bốn hạng đắc Quả:
1. Bậc Dự Lưu Đạo - Bậc Dự Lưu Quả.
2. Bậc Nhất Lai Đạo - Bậc Nhất Lai Quả.
3. Bậc Bất Lai Đạo - Bậc Bất Lai Quả.
4. Bậc A-la-hán Đạo - Bậc A-la-hán Quả.

---

## Trang 133

Vào thời xưa, dù hội chúng Thánh Tăng có đến hàng ngàn hàng vạn vị, nhưng xét về phương diện phân loại, tất cả thảy đều nằm trong tám hạng này. Do đó, người ta thường nói "Tám hạng bậc Thánh" (Aṭṭha purisapuggalā), thực chất là chỉ tám hạng (loại) chứng đắc chứ không phải chỉ duy nhất tám cá nhân.

Theo đúng lời giáo huấn chân chính: Hội chúng Thánh Tăng - những đệ tử chân chính của Đức Thế Tôn - luôn vâng giữ và thực hành một cách trọn vẹn, hoàn hảo những lời chỉ dạy phù hợp với giáo pháp. Chư vị coi trọng ngay cả những lỗi lầm nhỏ nhất như là một chướng ngại lớn lao và kiên quyết đoạn trừ. Những bậc Thánh nghiêm trì giáo huấn như thế đã hiện hữu rất nhiều kể từ thời Đức Phật.

Câu chuyện về Ngài Sāriputta (Xá-lợi-phất):
Giống như ngày nay vào các dịp lễ hội Phật giáo, người ta thường dựng các lán trại (Mandal) để thiết đãi vật thực (Cātuddisā - vật thực cho bốn phương) trong nhiều ngày; thuở xưa, dân chúng cũng thường góp sức tổ chức các buổi thiết đãi tương tự dành cho khách thập phương.

---

## Trang 134

Khi ấy, có một số vị Tỳ-khưu ngày nào cũng đến đó thọ thực khiến dân chúng phàn nàn. Đức Phật liền đặt định học giới: "Từ nay về sau, chỉ được thọ thực tại đó duy nhất một ngày". Lúc bấy giờ, Ngài Sāriputta trong khi đang du hành đã ghé ngang đó và lâm trọng bệnh. Ngài đã thọ thực ở đó một ngày, nhưng sang ngày hôm sau, dù dân chúng thiết tha dâng cúng, Ngài vẫn từ chối và thà chịu nhịn đói vì: "Đức Thế Tôn đã đặt định cấm thọ thực quá một ngày". Sau đó, khi rõ sự tình, Đức Thế Tôn đã ban lời cho phép đặc biệt rằng khi lâm bệnh thì có thể thọ thực hằng ngày tại những nơi như vậy. *[Trích: Luật Tạng, Ưng Đối Trị (Pācittiya), Phẩm Vật Thực, Học giới Āvasathapiṇḍa.]*

Cứ như vậy, những đệ tử hiền đức của Phật luôn vâng giữ trọn vẹn lời giáo huấn trong lối sống của mình. Các thế hệ sư tổ sau này cũng thường dạy rằng: "Nếu gặp nghịch cảnh, thà hy sinh mạng sống chứ tuyệt đối không làm hoen ố giới đức (Sīla)". Và chư vị đã thực hành đúng như lời dạy ấy.

Điều cần lưu tâm: Theo mạch dẫn giải này, hội chúng Tăng già hội đủ những phẩm hạnh sắp được trình bày chính là những bậc đã đắc chứng Đạo và Quả. Tuy nhiên, những vị tu sĩ đức hạnh dẫu chưa đắc chứng nhưng đang tinh tấn tích lũy Ba-la-mật để hướng đến Đạo Quả cũng có thể được xem là nằm trong hàng ngũ "Dự Lưu" cấp độ thấp (Sammuti-saṅgha đức hạnh).

---

## Trang 135

Ngược lại, những vị tu sĩ không tuân thủ nghiêm cẩn giáo huấn, sống buông lung phóng dật thì hoàn toàn không có sự liên đới nào với những ân đức Tăng sắp được trình bày. Do đó, khi quán niệm về ân đức Tăng, quý vị hãy hướng tâm quán tưởng đến hội chúng Thánh Tăng từ thuở xưa cũng như những vị tu sĩ phàm phu đang sống đời đức hạnh trong hiện tại.

Diễn giải Ân đức Ujuppaṭipanno (Bậc Trực Hạnh):
(Phần cần ghi nhớ):
Bhagavato - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm tám hạng...
Ujuppaṭipanno - chư vị thực hành giáo pháp một cách ngay thẳng, không chút quanh co, khúc khuỷu hay giả tạo (māyā). Chư vị dấn bước ngay thẳng trên đạo lộ hướng đến Niết-bàn với tâm chánh trực và tỉnh giác.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Ujuppaṭipanno thể hiện ý nghĩa: "Bậc thực hành giáo pháp một cách ngay thẳng/chánh trực".
*[Uju: Ngay thẳng + Paṭipanna: Thực hành/Lối sống.]*

Giả tạo (Māyā) và Che đậy (Sāṭheyya): Việc có lỗi lầm nhưng cố tình che giấu để người khác tưởng mình vô tội được gọi là "Māyā". Ví dụ như một người phụ nữ phạm lỗi lầm nhưng dùng những lời xảo trá để lừa dối chồng mình. Hoặc việc không có vinh hoa tài sản, không có giới đức... *(Tiếp tục ở Trang 136)*
---

## Trang 136

Việc không có các ân đức, phẩm hạnh nhưng lại cố ý phô diễn cho người khác thấy mình đang sở hữu chúng được gọi là "Sāṭheyya" (Che đậy/Giả mạo). Chẳng hạn như lúc vắng người thì hành xử tùy tiện, nhưng hễ thấy bóng dáng người đến thì lập tức tỏ vẻ trang nghiêm, đạo mạo.

Hội chúng Thánh Tăng (Ariyasaṅgha) tuyệt đối không dùng những thủ đoạn xảo trá, những hành vi giả tạo hay mưu mẹo hòng làm cho người khác nể trọng để kiếm cầu lợi lộc và tín đồ. Chư vị luôn thực hành một cách chân thật, ngay thẳng trên đạo lộ hướng đến Niết-bàn, không chút quanh co, gồ ghề.

Những bậc Thánh thực hành một cách chánh trực như thế đã hiện hữu vô cùng nhiều trong lịch sử. Tuy nhiên, vì ngày nay có không ít những kẻ thực hành thiếu chân thật, thậm chí vì kế mưu sinh mà làm tổn hại đến Giáo pháp, nên tôi xin trích dẫn một câu chuyện từ kinh điển về thói xảo quyệt này để quý vị cùng suy ngẫm.

Vị "A-la-hán" trong chum: Thuở xưa, có một vị tu sĩ nọ vì muốn dân chúng lầm tưởng mình đã đắc quả, nên đã bí mật chôn một cái chum lớn (loại chum đựng nước khổng lồ) ngay dưới sàn hương phòng. Hễ nghe tiếng tín đồ thập phương tìm đến, vị ấy lập tức chui xuống giấu mình trong cái chum đó.

---

## Trang 137

Khi mọi người thưa hỏi: "Kính bạch thầy, sư phụ đâu rồi?", các đệ tử đáp rằng: "Sư phụ đang ở trong phòng". Nhưng khi họ bước vào phòng tìm kiếm thì chẳng thấy ai. Khi họ thắc mắc: "Không có ai cả, sư phụ đã đi đâu rồi?", các đệ tử lại bảo: "Mới lúc nãy thầy vẫn còn ngồi ở đây mà". Đến khi họ quay lại nhìn lần nữa, thì thấy vị tu sĩ đã an vị trên giường thấp (chỗ ngồi). Họ kinh ngạc hỏi: "Bạch thầy, thầy vừa đi đâu về ạ?". Vị ấy liền buông lời bóng gió bằng giọng điệu như bậc đã đắc tầng thiền hay thắng trí: "Bậc Sa-môn là vậy, muốn đi đâu đến đâu là tùy ý". Nghe xong, mọi người đều vô cùng sùng bái và tin rằng vị ấy là một bậc Thánh (A-la-hán).

Lời khuyên: Hỡi các bậc thiện tín! Dù là tu sĩ hay cư sĩ, nếu tâm địa không trong sạch và chánh trực thì thật là tệ hại. Làm sao ta có thể đặt niềm tin vào một kẻ thiếu sự chân thật và ngay thẳng?

Vì lẽ đó, đối với những vị Thầy mà quý vị tôn thờ, dẫu các ngài không uyên bác về chữ nghĩa (kinh điển) nhưng nếu thực hành giới hạnh nghiêm cẩn và sống đời chánh trực, thì các ngài thật xứng đáng để quý vị nương tựa cúng dường. Ngược lại, đối với những kẻ không có kiến thức nhưng giả vờ thông tuệ, không có đức hạnh nhưng giả vờ hiền lương, thì quý vị tuyệt đối không nên tôn thờ.

Ngày nay, hạng người "mèo giả làm thầy tu" - những kẻ có chút ít tri thức nhưng tâm địa gian xảo - hiện diện rất nhiều. Những kẻ có trí xảo mà lại thiếu chân thật này còn đáng sợ hơn cả những kẻ gian dối thông thường.

Vì vậy, khi đứng trước những kẻ tự quảng bá mình là "có thần dược, thông kinh bác sử, hay thi triển được phép mầu", không chỉ giới phụ nữ vốn nhẹ dạ cả tin, mà ngay cả những người đàn ông thiếu suy xét cũng cần phải hết sức tỉnh giác.

---

## Trang 138

Chính bản thân quý vị cũng phải giữ lòng chánh trực. Việc không có tài sản nhưng tỏ vẻ giàu sang, không có giới hạnh nhưng tỏ vẻ đức độ, không thấu hiểu nhưng tỏ vẻ am tường... thảy đều là biểu hiện của sự thiếu chân thật.

Do đó, hãy quán niệm về ân đức "Ujuppaṭipanno" (Bậc Trực Hạnh) của hội chúng Thánh Tăng để tự răn mình sống đời ngay thẳng, đồng thời dẫn dắt những người xung quanh cũng sống chân thật như vậy.

Đối với những kẻ thiếu sự chân thật, dẫu là tu sĩ hay cư sĩ, hãy cố gắng tránh xa trong khả năng của mình. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc, hãy giữ thái độ "thân gần nhưng tâm cách biệt" (ngoài mặt xã giao nhưng lòng không hòa lẫn).

Mở đầu về Ân đức Ñāyappaṭipanno (Bậc Như Lý Hạnh)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(3) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm tám hạng...

Ñāyappaṭipanno - chư vị đã thấu suốt sự thiêu đốt kinh hoàng của ngọn lửa thống khổ luân hồi, nên dẫu cho y phục đang mặc hay mái tóc trên đầu có bị bốc cháy, chư vị cũng chẳng màng dập tắt mà chỉ chuyên tâm thực hành giáo pháp để đạt đến Niết-bàn - nơi duy nhất mà mọi ngọn lửa khổ đau được dập tắt hoàn toàn và vĩnh viễn.

---

## Trang 139

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Ñāyappaṭipanno thể hiện ý nghĩa: "Bậc thực hành giáo pháp vì mục đích đạt đến Niết-bàn".
*[Ñāya: Niết-bàn (Đạo lộ chân lý) + Paṭipanna: Thực hành/Lối sống.]*

Hội chúng Thánh Tăng là những bậc đã chứng kiến và thấu triệt sự khốc liệt của những ngọn lửa thống khổ trong vòng luân hồi mênh mông, nên chư vị dốc trọn tâm lực thực hành vì mục tiêu Niết-bàn - nơi tịch diệt của mọi khổ đau. Dù có gặp phải tai ương thiêu đốt ngay trên thân thể, chư vị cũng không để tâm trí xao nhãng khỏi đạo lộ ấy.

Chính vì vậy, một khi đã đắc quả Thánh, chư vị sẽ không còn phải trôi lăn vô định trong vòng luân hồi nữa; chậm nhất cũng chỉ tái sinh thêm 7 kiếp ở cõi Dục (Kāma-bhūmi) rồi sẽ nhập Bát-niết-bàn vĩnh cửu.

Câu chuyện về một vị Tỳ-khưu: Một vị Tỳ-khưu nọ trong khi đang chặt tỉa cành cây đã vô ý làm tổn thương con của một vị thiện thần (Bhummadeva) ngụ ở đó. Vị thiện thần đã bạch lại sự việc lên Đức Phật, Ngài liền đặt định học giới: "Từ nay về sau, các vị Tỳ-khưu không được phép chặt phá cây cối (hành vi hủy hoại sự sống của thực vật)".

---

## Trang 140

Sau khi Đức Phật nhập diệt, có một vị Tỳ-khưu bị bọn đạo tặc bắt trói bằng những sợi dây leo mỏng manh và bỏ lại giữa rừng sâu. Khi lửa rừng bùng lên và lan tới gần, vị Tỳ-khưu ấy hoàn toàn có thể dùng sức bứt đứt sợi dây leo để chạy thoát, nhưng ngài nghĩ rằng: "Nếu bứt đứt dây leo (cây tươi), ta sẽ phạm tội Ưng đối trị (Pācittiya); một khi phạm giới, tâm ta không thể định tĩnh để chứng đắc Thánh pháp được". Thế nên, Ngài đã quyết định nghiêm trì học giới của Phật, nhiếp tâm quán chiếu giáo pháp ngay trong ngọn lửa. Cuối cùng, Ngài đã đắc quả A-la-hán ngay trước khi thân xác bị thiêu rụi và nhập Bát-niết-bàn giữa đám cháy.

Lời khuyên: Hãy khởi tâm kính tín trước sự hy sinh mạng sống để nghiêm trì giới luật vì mục tiêu Niết-bàn của chư vị Thánh Tăng. Có câu: "Người không thọ trăm tuổi nhưng đời gặp trăm tai", hễ khi nghịch cảnh ập đến, quý vị chớ nên vì muốn tìm chút dễ chịu tạm bợ mà phạm vào các ác hạnh bất thiện.

Hãy suy niệm rằng: "Trong Niết-bàn không có cái thân Danh-Sắc - vốn là cội nguồn của mọi đau khổ này. Chính vì có cái thân này mà ta mới có vợ con, quyến thuộc, để rồi phải gánh chịu những nỗi khổ chia ly, lo toan cho họ. Niết-bàn, nơi hoàn toàn vắng bóng Danh và Sắc, chắc chắn là nơi an lạc tĩnh tại tột cùng". Hãy nỗ lực thực hành để thấu triệt được Niết-bàn - nơi không còn khái niệm "ta" hay "người", chỉ còn sự Tịch tĩnh An lạc (Santīsukha) vĩnh hằng.

Mở đầu về Ân đức Sāmīcippaṭipanno (Bậc Thích Đáng Hạnh)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(4) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm tám hạng... *(Tiếp tục ở Trang 141)*
---

## Trang 141

...Sāmīcippaṭipanno - chư vị luôn thực hành một cách đúng đắn, thích đáng sao cho xứng đáng với những cử chỉ tôn kính (Sāmīcikamma) mà nhân loại dâng cúng lên chư vị.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Sāmīcippaṭipanno thể hiện ý nghĩa: "Bậc thực hành giáo pháp một cách thích đáng, xứng đáng với sự tôn kính".
*[Sāmīci: Sự tôn kính/Thích đáng + Paṭipanna: Thực hành/Lối sống.]*

Các thí chủ dẫu bản thân không dám ăn ngon, không dám dùng đồ xa xỉ, nhưng vì lòng sùng kính đã đem những vật thực, trú xứ thượng hạng nhất dâng cúng lên Tam Bảo. Hội chúng Thánh Tăng (hoặc những người đang nỗ lực đắc quả Thánh) thấu hiểu tấm lòng ấy nên càng tinh tấn thực hành sao cho xứng đáng với sự hy sinh và lòng sùng kính của thí chủ.

Câu chuyện về Thượng tọa Ayyamitta: Thuở xưa, có vị Thượng tọa Ayyamitta ngụ trong một hang động. Tại ngôi làng nơi ngài khất thực, có một bà lão thí chủ luôn tôn kính và chăm sóc ngài chu đáo như con đẻ của mình.

Một buổi sáng sớm, trước khi vào rừng làm việc, bà dặn con gái: "Này con, mẹ đã để sẵn gạo ngon, sữa tươi, bơ và đường thốt nốt ở kia. Khi sư huynh của con (Thượng tọa Ayyamitta) đến khất thực, con hãy nấu cơm thượng hạng dâng cúng cho ngài, rồi sau đó con cũng ăn phần còn lại nhé".

---

## Trang 142

Người con gái hỏi: "Thế còn mẹ, mẹ ăn gì?". Bà đáp: "Mẹ đã ăn phần cơm nguội từ tối qua với nước mắm chua rồi". Cô gái hỏi tiếp: "Thế trưa nay mẹ ăn gì?". Bà lão dặn: "Trưa nay con cứ nấu cháo gạo gãy (tấm) với ít rau rừng cho mẹ là được rồi". Dặn dò xong, bà lão vội vã vào rừng.

Vừa lúc ấy, Thượng tọa Ayyamitta đi khất thực ngang qua và tình cờ nghe được cuộc đối thoại. Ngài tự răn mình: "Hãy lắng nghe đây, này Ayyamitta! Bà lão thí chủ kia thà ăn cơm nguội, nước chua và cháo rau gạo gãy, nhưng lại dành cho ngươi những gì tinh túy nhất là gạo ngon, sữa và bơ.

Bà ấy chăm sóc ngươi chu đáo như vậy không phải vì mong cầu ngươi trả ơn bằng tiền bạc hay đất đai, mà bà ấy đang gửi gắm niềm tin vào phước báu để đạt đến hạnh phúc nhân thiên và Niết-bàn. Liệu ngươi có đủ tư cách ban tặng sự an lạc ấy cho bà không? Chừng nào chưa đoạn tận lậu hoặc (Āsava), ngươi hoàn toàn không xứng đáng thọ nhận bát cơm này của bà". Nghĩ đoạn, Ngài quay về hang động, dốc lòng hành thiền mà không vào làng khất thực nữa.

Nhờ vốn liếng giới hạnh trong sạch và nền tảng thiền quán đã chín muồi, chỉ sau một thời gian ngắn nỗ lực, Ngài đã đắc quả A-la-hán (Arahanta).

---

## Trang 143

Lúc bấy giờ vẫn còn kịp giờ ngọ, Ngài dời gót vào làng. Người con gái đang chờ đợi, sau khi dâng sớt vật thực xong, cô kinh ngạc thấy dung nhan của vị Thượng tọa tỏa sáng rạng ngời một cách lạ thường. Khi bà lão từ rừng về, cô kể lại: "Mẹ ơi, hôm nay diện mạo của sư huynh rực rỡ và thanh tịnh lắm!". Bà lão hoan hỷ thốt lên: "Vậy là hôm nay con trai ta đã hoàn tất phận sự Sa-môn (đắc quả A-la-hán) rồi!". Cả hai mẹ con đã gặt hái được phước báu vô lượng khi dâng cúng lên bậc Thánh. *[Trích: Chú giải kinh Đại Niệm Xứ, Trường Bộ Kinh.]*

Lời khuyên: Hãy quán niệm về tinh thần thực hành của chư vị Thánh Tăng sao cho xứng đáng với lòng sùng kính của thí chủ. Ngày nay, các bậc xuất gia cũng cần hết sức chánh niệm, giữ gìn giới đức sao cho vẹn toàn mới xứng đáng với trọng trách của mình.

Nếu cứ hành xử tùy tiện theo ý riêng, thì chẳng những tương lai luân hồi mịt mờ mà ngay cả trong kiếp này, quý vị cũng sẽ sớm gặp phải những nghịch cảnh khốn khó. Trong thời đại mà các trào lưu vô thần hay sự thờ ơ với đạo đức đang lên ngôi, nếu không biết tỉnh giác giữ mình, kết cục bi thảm là điều chắc chắn, không cần đến bói toán cũng biết. "Dẫu có trí tuệ nhưng chánh niệm khó duyên thành", vậy nên tôi khẩn thiết kêu gọi quý vị hãy giữ chánh niệm cao độ.

---

## Trang 144

Diễn giải Pāḷi về "Purisayugāni" (Phần cần ghi nhớ):
Cattāri purisayugāni - Có bốn đôi (cặp) bậc trượng phu, tính theo sự tương xứng giữa Đạo và Quả.
Aṭṭha purisapuggalā - Có tám hạng (bậc) trượng phu, nếu phân chia riêng biệt từng cấp độ chứng đắc. Đây chính là những bậc cao thượng và tôn quý.

Ý nghĩa cần xem xét:
Cụm từ này không phải là từ chỉ ân đức, mà là cách định danh các thành viên trong hội chúng Tăng già: Một bậc đắc Đạo tâm và một bậc đắc Quả tâm tương ứng (ví dụ: Sơ Đạo và Sơ Quả) tạo thành một "đôi". Như vậy có 4 đôi, và nếu tách riêng thì có 8 hạng.

Cách phân loại này nhằm nhấn mạnh rằng: vì Đạo vừa diệt thì Quả hiện khởi tức thì (ân đức Akāliko), nên bậc đắc Đạo và bậc đắc Quả thực chất là diễn trình của cùng một hành giả.

Bốn Đôi (Bốn Cặp):
1. Cặp bậc Dự Lưu (Sotāpatti).
2. Cặp bậc Nhất Lai (Sakadāgāmi).
3. Cặp bậc Bất Lai (Anāgāmi).
4. Cặp bậc A-la-hán (Arahatta).

---

## Trang 145

Diễn giải Ân đức Āhuneyyo (Đáng được cúng dường phẩm vật):
(Phần cần ghi nhớ):
So sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử của Đức Thế Tôn gồm 4 đôi 8 hạng Thánh nhân ấy...
Āhuneyyo - vì chư vị có khả năng mang lại quả báu vô cùng to lớn cho người cúng dường, nên chư vị hoàn toàn xứng đáng được thọ nhận mọi phẩm vật, lợi lộc mà thí chủ đã nhọc công mang từ phương xa đến để thành tâm dâng cúng.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Āhuneyyo thể hiện ý nghĩa: "Xứng đáng thọ nhận vật phẩm được mang đến từ phương xa".
*[Ā: Mang đến từ xa + Huna: Vật phẩm cúng dường + Eyya: Xứng đáng.]*

Hội chúng Thánh Tăng có năng lực ban tặng quả báu luân hồi vĩ đại và cao quý cho người thí chủ, nên dẫu cho phẩm vật ấy được vận chuyển từ những vùng xa xôi hẻo lánh, gian khổ đến đâu, chư vị cũng hoàn toàn xứng đáng thọ nhận. Do đó, thuở xưa những bậc thiện trí am hiểu quả báu của sự bố thí đã không quản ngại dặm trường để mang lễ vật đến dâng cúng lên chư vị.
---

## Trang 146

Sự khôn ngoan của Vua trời Đế Thích và Hoàng hậu Sujā:
Tại cõi trời, giữa vô số các vị chư thiên, những vị tái sinh vào thời kỳ có Giáo Pháp (Sāsana) luôn sở hữu uy lực, hào quang và thiên dực thù thắng vượt trội hơn hẳn những vị đã hiện hữu từ thời kỳ vắng bóng Giáo Pháp.

Thậm chí, có một số vị thiên tử mới tái sinh nhờ phước báu cúng dường Chánh Pháp mà có hào quang và quyến thuộc còn rực rỡ hơn cả chính Vua trời Đế Thích (Sakka).

Vì lẽ đó, một lần nọ, sau khi Ngài Đại trưởng lão Mahā Kassapa vừa xả tầng thiền Diệt (Nirodha-samāpatti), ngài có ý định dời gót vào khu vực của những người nghèo khổ để khất thực nhằm tạo duyên phước cho họ.

Vua trời Đế Thích và Hoàng hậu Sujā đã nhanh chóng hóa thân thành một cặp vợ chồng già nghèo khổ, rách rưới, sống trong một túp lều xập xệ được biến hóa ra ngay đầu khu xóm nghèo ấy để chờ đón Ngài.

Vị đại A-la-hán lúc ấy không dùng thiên nhãn quán xét kỹ, ngài chỉ thấy đôi vợ chồng già đang lúi húi làm việc trong túp lều rách nát, động lòng bi mẫn nên ngài dừng bước trước cửa lều.

Ông lão vờ dụi đôi mắt mờ đục, than thở: "Ôi dào, có vị sư đang đứng chờ trước cửa lều kìa bà nó ơi. Khổ thật, nhà mình nghèo rách mồng tơi thế này thì lấy gì mà dâng cúng đây". Đoạn ông tiến lại gần, ra vẻ ngạc nhiên: "Ôi! Là vị Đại Thượng tọa! Này bà nó, xem trong bếp còn chút gì sót lại không?". Bà lão cũng vờ tất tả tìm kiếm...

---

## Trang 147

Một lúc sau, bà lão mừng rỡ reo lên: "Còn đây, vẫn còn chút cơm đây ông nó ạ!". Nói đoạn bà mang cơm ra dâng sớt vào bát cho Ngài. Ngay lập tức, một mùi hương thơm ngát lạ lùng tỏa ra bao trùm khắp cả vùng xung quanh.

Lúc bấy giờ Ngài Kassapa mới nhận ra đó chính là Vua trời Đế Thích. Ngài liền trách khéo: "Này Thiên chủ, Ta vào xóm nghèo này là để gieo phước cho những người bần cùng thực sự, tại sao vị thiên vương như ông lại hóa thân làm người nghèo để giành lấy phước báu này?".

Đế Thích thành tâm bạch: "Kính bạch Thượng tọa, con vốn tái sinh làm Thiên chủ vào thời kỳ không có Giáo Pháp nên phước báu thiên dực của con không được vĩ đại. Hào quang của con mờ nhạt hơn hẳn những vị thiên tử mới tái sinh nhờ phước báu trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, nên con tự thấy mình chỉ là một kẻ 'nghèo khổ' ở cõi trời mà thôi".

Nói xong, vị Thiên chủ thốt lên lời hoan hỷ (Udāna): "Aho dānaṃ parama dānaṃ, Kassape suppatiṭṭhitaṃ" - Thật hân hoan thay một sự cúng dường tột bậc, một sự cúng dường cao thượng đã được an lập lên Ngài Kassapa! Đoạn ngài cùng hoàng hậu biến mất trở về cõi trời.

Cứ như thế, hội chúng Thánh Tăng hoàn toàn xứng đáng thọ nhận mọi phẩm vật được mang đến từ phương xa (dẫu là từ cõi trời xa xôi).

Lời khuyên: Qua câu chuyện này, chúng ta thấy rằng những bậc trí giả dẫu đang thọ hưởng thiên dực ở cõi trời vẫn thấu triệt quả báu của sự bố thí, nên đã không quản dặm trường dời gót xuống trần gian để cúng dường.

---

## Trang 148

Do đó, hỡi những bậc giàu sang ở kiếp này! Nếu quý vị thấu hiểu được định luật Nghiệp và Quả, hãy nỗ lực thực hành các thiện sự và bố thí cúng dường.

Giống như mỗi ngày quý vị đều vất vả làm lụng để giữ cho cái bụng được no và địa vị không bị sút giảm trong một kiếp người ngắn ngủi này; thì hãy nỗ lực gấp bội để tích lũy "Tài sản Ba-la-mật" cho cả vòng luân hồi mênh mông, để vị thế của quý vị luôn được cao quý qua từng kiếp sống.

Kiếp người này, đối với những bậc thiện trí hữu duyên với giáo pháp Phật-đà, chính là một "Cây Như Ý" (Padesā-rukkha) vĩ đại giúp quý vị đạt được mọi ước nguyện cao thượng.

Mở đầu về Ân đức Pāhuneyyo (Đáng được đón tiếp cúng dường)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(6) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm 4 đôi 8 hạng...

Pāhuneyyo - vì chư vị là những "Bậc Khách Quý" của thế gian, những bậc thiện trí chỉ xuất hiện khi có một vị Phật giáng thế; nên chư vị hoàn toàn xứng đáng được thọ nhận và ưu tiên dâng cúng những vật phẩm, thức ăn quý giá mà gia chủ vốn dành riêng để đón tiếp các vị khách quý hay người thân từ phương xa ghé thăm.

---

## Trang 149

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Pāhuneyyo thể hiện ý nghĩa: "Xứng đáng thọ nhận vật phẩm dành để tiếp khách".
*[Pa: Từ phương xa + Ā: Đến + Huna: Vật phẩm cúng dường + Eyya: Xứng đáng.]*

Những vị khách thông thường hay người thân phương xa, ta rất dễ dàng gặp mặt và tiếp đãi. Nhưng hội chúng Thánh Tăng là những vị "Khách Quý của Vũ Trụ", chỉ xuất hiện trong những đại kiếp có Phật giáng thế, nên vô cùng hiếm hoi để gặp được. Vì sự cao quý ấy, chư vị hoàn toàn xứng đáng được thọ hưởng những lễ phẩm tinh túy nhất mà quý vị đã dày công chuẩn bị cho những vị khách quý của mình.

Mở đầu về Ân đức Dakkhiṇeyyo (Đáng được thọ lãnh phẩm vật dâng cúng)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(7) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm 4 đôi 8 hạng...

Dakkhiṇeyyo - vì chư vị là những ruộng phước tối thắng giúp cho mọi phẩm vật dâng cúng (Dakkhiṇā) nhằm mong cầu sự thăng tiến và hạnh phúc trong đời sau được thành tựu trọn vẹn; nên chư vị hoàn toàn xứng đáng được thọ lãnh những lễ vật ấy mà không làm phí hoài tâm nguyện của thí chủ.

---

## Trang 150

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Dakkhiṇeyyo thể hiện ý nghĩa: "Xứng đáng thọ lãnh phẩm vật dâng cúng (Dakkhiṇā)".
*[Dakkhiṇā: Phẩm vật dâng cúng vì phước báu mai sau + Eyya: Xứng đáng.]*

Lễ vật được dâng cúng với tâm nguyện hướng tới sự an lạc, hạnh phúc trong các kiếp sống tương lai được gọi là "Dakkhiṇā". Vì hội chúng Thánh Tăng có khả năng làm cho mọi tâm nguyện ấy được thành tựu viên mãn, nên chư vị hoàn toàn xứng đáng thọ lãnh các lễ phẩm này.

Dakkhiṇā có hai hình thức chính: một là dâng cúng để cầu phước báu cho bản thân mình, hai là dâng cúng để hồi hướng cho cha mẹ, quyến thuộc đã quá vãng.

(1) Sự cúng dường cho chính mình sẽ mang lại quả báu tốt đẹp qua muôn vàn kiếp sống cho đến khi đạt được Niết-bàn. Ngay cả những người không phải Phật tử trong thời đại này đang được thọ hưởng vinh hoa phú quý, thực chất cũng là nhờ phước báu từ những việc cúng dường "Dakkhiṇā" này trong quá khứ mà ra.

Họ đang hưởng quả ngọt của nghiệp thiện cũ; còn những ác nghiệp họ đang phạm phải ở kiếp này sẽ trổ quả cay đắng trong các kiếp sau.

Nghe nói trong suốt 91 đại kiếp, Đức Phật chỉ nhìn thấy duy nhất một người mang tà kiến (Micchādiṭṭhi) mà được tái sinh lên cõi trời. Cần lưu ý "mang tà kiến" ở đây là chỉ những kẻ bám víu mãnh liệt vào các tà thuyết sai trái, chứ không chỉ đơn giản là những người chưa biết đến Phật giáo.

(2) Khi dâng cúng để hồi hướng cho người quá vãng: nếu người chết đọa vào địa ngục, tái sinh làm súc sinh, hay tái sinh làm ngạ quỷ ở những vùng rừng núi, sông ngòi, biển cả xa xôi, hoặc đã đầu thai làm người, làm chư thiên hay Phạm thiên... *(Tiếp tục ở Trang 151)*
---

## Trang 151

...họ không hề biết đến thiện sự này; hoặc dẫu có biết, họ cũng không gặt hái được lợi ích đặc biệt nào từ đó (vì cảnh giới của họ không tương ứng để thọ nhận phước hồi hướng). Tuy nhiên, về phía những người thân còn sống, họ vẫn gặt hái được thiện nghiệp bố thí (Dāna) như bình thường.

Nếu người quá vãng tái sinh làm hạng ngạ quỷ (Peta) đói khát, dật dờ nơi đầu đường cuối ngõ gần nhà cũ; thì khi người thân dâng cúng vật thực, y phục rồi hồi hướng rằng: "Nguyện cầu phước báu này đến được với người thân (cha, mẹ, quyến thuộc) đã quá vãng của tôi; nguyện cho vị ấy được an lạc. Xin vị ấy hãy hoan hỷ nói lời 'Sādhu' (Lành thay) để cùng hưởng phần phước báu này với tôi". Khi ấy, nếu vị ngạ quỷ nhìn thấy hoặc nghe thấy và thành tâm thốt lời "Sādhu", họ sẽ lập tức nhận được thực phẩm, y phục rực rỡ hệt như chư thiên cõi trời.

Dù ta có dâng cúng vì họ, nhưng nếu họ không thấy, không nghe và không thể thốt lời hoan hỷ thì họ vẫn chưa nhận được phước báu ấy. Vì lẽ đó, ở một số vùng, trước khi làm lễ cúng dường (Dakkhiṇā) hồi hướng, người ta thường ra tận nghĩa trang để mời thỉnh: "Hôm nay gia đình có lễ cúng dường, xin hãy về nhà cùng tham dự".

Thậm chí, những quyến thuộc từ vô vàn kiếp trước hiện đang làm ngạ quỷ, nếu đủ duyên nghe thấy và hoan hỷ nói lời "Sādhu" thì cũng đều được hưởng phần phước ấy. Do đó, khi có người thân qua đời, thay vì tổ chức ồn ào phô trương ngoài nghĩa địa, việc bình tâm tổ chức cúng dường và hồi hướng ngay tại nhà ngay từ ngày đầu tiên là điều tốt đẹp và thiết thực nhất.

---

## Trang 152

Lễ cúng tuần (rửa mặt): Ở một số nơi, người ta có tục lệ tổ chức lễ cúng dường vào ngày thứ bảy sau khi người thân qua đời. Căn nguyên của tục này là quan niệm cho rằng: "Khi một người chết đi, họ chưa lập tức đầu thai vào kiếp mới theo nghiệp lực, mà vẫn còn dật dờ quanh quẩn bên mái nhà và người thân cũ trong suốt bảy ngày để quan sát".

Do đó, họ chờ đến ngày thứ bảy mới làm lễ hồi hướng với hy vọng: "Vào thời điểm sắp chuyển sang kiếp khác, hương linh sẽ được hoan hỷ thụ hưởng phước báu này để tái sinh vào cõi lành".

Không đúng đạo lý: Thực tế hoàn toàn không như quan niệm sai lầm đó. Thần thức không hề quanh quẩn bảy ngày bên nhà cũ, mà lập tức tái sinh vào cảnh giới tương ứng theo sự sắp đặt của nghiệp lực (Kamma).

Người phải đọa địa ngục sẽ bị nghiệp lực đẩy xuống ngay tức khắc, không có sự trì hoãn nào. Người được lên cõi trời cũng sẽ lập tức thọ hưởng thiên dực mà không màng ngoảnh lại nhìn quyến thuộc cũ.

Chỉ có những ai đã thực sự tái sinh làm hạng ngạ quỷ (Peta) thì mới ở gần nhà cũ để mong chờ phước báu từ người thân. Vì vậy, việc trì hoãn đến bảy ngày mới làm lễ là không đúng đắn. Cách làm đúng theo giáo pháp là hãy thực hiện các thiện sự và hồi hướng ngay từ ngày người thân vừa mới nhắm mắt xuôi tay.

---

## Trang 153

Tích chuyện 84.000 ngạ quỷ: Cách đây 92 đại kiếp, Đức Phật Phussa xuất thế. Khi ấy, ba vị vương tử là em của Đức Phật đã ủy thác toàn bộ tài sản cho quan đại thần và quan thu thuế cai quản, rồi cùng một ngàn tùy tùng vào chùa nghiêm trì Thập giới (Thập thiện) suốt ba tháng mùa mưa.

Các vị đại thần được ủy thác có nhiệm vụ chuẩn bị vật thực dâng cúng lên Đức Phật, chư Tăng và phục vụ cho đoàn tùy tùng của vương tử.

*Ghi chú: Chi tiết này chứng minh rằng "Dù chưa từ bỏ hoàn toàn tài sản, nhưng trong thời gian trì giới nếu không chạm tay vào vàng bạc thì vẫn có thể thọ trì Thập giới một cách trong sạch".*

Lúc bấy giờ, quyến thuộc của vị quan được giao phó công việc bếp núc có khoảng 84.000 người. Đáng buồn thay, mỗi ngày khi nấu nướng cho chư Tăng, họ đã lén lút cho con cái ăn trước và bản thân mình cũng thọ dụng trước khi dâng cúng lên Tăng bảo. Chính vì ác nghiệp ấy, khi mệnh chung, họ thảy đều đọa làm ngạ quỷ đói khát suốt từ thuở xa xưa cho đến đầu đại kiếp này.

*[Qua câu chuyện này, xin hãy hết sức cẩn trọng: khi chuẩn bị đồ lễ cúng dường, tuyệt đối đừng thọ dụng trước hoặc cho trẻ nhỏ ăn trước khi dâng lên Tam Bảo].*

---

## Trang 154

Suốt thời gian dài đằng đẵng, họ đã tìm đến các vị Phật thuở quá khứ để thưa hỏi khi nào mới hết khổ. Các Ngài đều tiên tri rằng: "Đến thời Đức Phật Gotama, người quyến thuộc cũ của các ngươi là vị quan thu thuế năm xưa sẽ tái sinh làm vua Bimbisāra. Khi vị vua ấy làm lễ cúng dường và hồi hướng, các ngươi sẽ được giải thoát". Nghe vậy, họ đã mòn mỏi chờ đợi trong hy vọng suốt bao nhiêu đại kiếp.

Đến khi Đức Phật của chúng ta thành đạo, vua Bimbisāra (Tần-bà-sa-la) đã làm đại lễ cúng dường nhưng lại quên không hồi hướng phước báu. Đêm đó, đám ngạ quỷ đói khát đã hiện hình và phát ra những tiếng kêu rên xiết thảm khốc khiến nhà vua kinh hãi.

Vua Bimbisāra tìm đến bạch hỏi Đức Phật, nghe xong Ngài dạy rõ ngọn ngành. Ngày hôm sau, nhà vua lại chuẩn bị y phục, vật thực dâng cúng lên Tăng bảo và trị trọng hồi hướng phước báu. Khi ấy, đám ngạ quỷ mới được hoan hỷ nói lời "Sādhu", lập tức họ thoát khỏi kiếp ngạ quỷ và có được thiên y, thiên thực rực rỡ như chư thiên.

Điều cần cảnh giác: Liên quan đến việc hồi hướng, bản Chú giải Kinh Phân Biệt Cúng Dường (Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta) có chép: Có một người thợ săn dâng cúng lễ vật lên một vị tu sĩ giả mạo (không có giới đức) để hồi hướng cho người thân đang làm ngạ quỷ. Hai lần đầu, dù đã hồi hướng nhưng hương linh vẫn không nhận được gì. Đến lần thứ ba, vị ngạ quỷ ấy...

---

## Trang 155

...đã gào thét lên: "Kẻ phá giới (Dussīla) kia đã cướp mất phần phước của ta rồi!". Ý nói rằng vì dâng cúng lên người không có giới hạnh nên phước báu quá yếu ớt, không đủ sức để hương linh có thể nhận và chuyển hóa cảnh giới.

Do đó, khi cúng dường hồi hướng cho người quá vãng, quý vị cần hết sức lưu tâm: bản thân mình phải giữ giới tinh tấn và phải chọn dâng cúng lên những bậc tu sĩ có giới hạnh trang nghiêm, thì việc hồi hướng mới thực sự mang lại kết quả.

Nếu quý vị không biết cách chọn lựa bậc chân tu, hoặc e ngại việc chọn lựa sẽ làm mếch lòng người khác, thì cách an toàn nhất là hãy hướng tâm cúng dường lên toàn thể hội chúng Tăng già (Saṅghika-dāna) rồi mới hồi hướng.

Cần hiểu rằng cúng dường lên "Tăng" không nhất thiết phải có đông đảo chư Tăng. Ngay cả khi chỉ dâng lên một vị Tỳ-khưu, nhưng với tâm niệm: "Con xin dâng lễ phẩm này lên Hội chúng Tăng già của Đức Thế Tôn", thì đó vẫn hoàn toàn là sự cúng dường lên Tăng (Saṅghika-dāna).

Việc thỉnh chư Tăng đến nhà làm lễ thì lại càng thù thắng. Tuy nhiên, xin hãy hết sức cẩn trọng: khi làm thiện sự hồi hướng cho người đã khuất, tuyệt đối chớ để thói hư danh, phô trương làm vấy bẩn tâm thiện trong sạch của quý vị.

Mở đầu về Ân đức Añjalikaraṇīyo (Đáng được chắp tay đảnh lễ)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(8) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm 4 đôi 8 hạng... *(Tiếp tục ở Trang 156)*
---

## Trang 156

...hội chúng Tăng già là những bậc Thánh nhân hiền đức ấy, Añjalikaraṇīyo - chư vị hoàn toàn xứng đáng để toàn thể thế gian này phải cung kính cúi đầu, nở nụ cười tịnh lạc và chắp đôi tay thành kính lên trán để đảnh lễ với lòng ngưỡng mộ và sùng bái tột bậc.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Añjalikaraṇīyo thể hiện ý nghĩa: "Bậc hoàn toàn xứng đáng với nghi thức chắp tay đảnh lễ".
*[Añjali: Sự chắp tay cung kính + Karaṇīyo: Xứng đáng được thực hiện.]*

Hội chúng Thánh Tăng xứng đáng được nhân loại, chư thiên và Phạm thiên trong khắp thế gian này đảnh lễ một cách chí thành với tâm hoan hỷ. Tuy nhiên, đối với hàng tu sĩ phàm phu, nếu không có đủ các ân đức về Giới (Sīla), Định (Samādhi), Tuệ (Paññā) mà lại nhận lãnh sự cung kính của người đời, thì đó quả là một trọng trách vô cùng nặng nề.

Trong bộ Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) có một bài kệ vô cùng lay động lòng người, dùng để nhắc nhở về sự tỉnh giác (Saṃvega) đối với những vị tu sĩ kém đức hạnh:

*Piṇḍopissa ayoguḷo, ayopattova cīvaraṃ;*
*Vihāro ayokumbhīva, sattivedhova añjalī.*

---

## Trang 157

Đối với hạng tu sĩ phàm phu ác hạnh, giới đức không trong sạch: Bát cơm mà các thí chủ thành tâm dâng cúng bằng cả tấm lòng sùng kính sẽ trở nên nóng bỏng hệt như những khối sắt nung đỏ rực đang cháy hừng hực.

Chiếc y cà-sa đang khoác trên mình sẽ hệt như tấm sắt nung đỏ đang bao bọc và thiêu đốt thân xác.

Trú xứ, tịnh xá nơi ngài đang đi đứng nằm ngồi sẽ hệt như đang ở trong một cái vạc sắt nung đỏ rừng rực.

Và nghi thức chắp tay đảnh lễ, cúi đầu sùng bái của nhân gian dành cho ngài sẽ chẳng khác nào muôn vàn mũi giáo nhọn rực lửa đang cùng lúc đâm thẳng vào ngực ngài vậy.

Nếu nhận thấy giới đức của bản thân không đủ nghiêm cẩn, thì việc tiếp tục sống trong hình hài tu sĩ là điều hoàn toàn không nên. Đời sống Sa-môn vốn dĩ chỉ tương xứng với những bậc mang đại nguyện lớn như tiền thân của các vị Đại đệ tử, hay tiền thân của chư Phật; hoặc ít nhất là dành cho những bậc thiện trí thực sự nhàm chán vòng luân hồi và khao khát sớm đạt đến Niết-bàn. Những kẻ sống hời hợt, buông lung thì tuyệt đối không xứng đáng với Giáo Pháp của Phật-đà.

Thế nhưng, có những bậc cha mẹ quyến thuộc mang nhãn quan thiển cận lại nghĩ rằng: "Nếu để nó ở ngoài đời làm kẻ vô lại thì sẽ chỉ gây rắc rối cho gia đình.

---

## Trang 158

Nếu nó phạm pháp thì sẽ phải đi tù khổ sở, mà nếu nó chẳng có nghề ngỗng gì thì mưu sinh sẽ rất khó khăn. Thôi thì cho nó đi làm thầy tu, cơm ăn áo mặc không phải lo nghĩ, chẳng cần làm lụng gì vất vả mà vẫn được người đời cung kính gọi bằng 'Ngài', xưng bằng 'Con', lại còn được sống đời phong lưu đạo mạo". Chính vì những tính toán ích kỷ ấy, họ đã đẩy những kẻ "vô dụng" vào hàng ngũ Tăng già, khiến cho Giáo Pháp phải gánh chịu vô số những "tảng đá đè nặng" (những tu sĩ giả mạo không gánh vác nổi Phật sự), thật là một thực trạng vô cùng đau xót.

Một bộ phận thanh niên thời nay, do không có cơ hội tiếp xúc với những bậc minh sư đức độ chân chính, hễ nhìn vào những "tảng đá đè nặng Giáo Pháp" ấy là nảy sinh tâm lý chán ghét và muốn từ bỏ tôn giáo. Thực trạng này đang báo hiệu một đại họa đáng sợ hơn bao giờ hết đang cận kề.

Đã đến lúc các bậc trưởng trụ, những vị đang gánh vác trọng trách Sāsana phải nỗ lực thanh lọc hàng ngũ Tăng già. Nếu không quyết liệt thực hiện ngay bây giờ, thì chẳng bao lâu nữa, vị thế của chư Tăng tại Myanmar cũng sẽ rơi vào cảnh thảm hại như ở một số quốc gia khác. *[Ở những nơi đó, giới tu sĩ không được xã hội trọng vọng ở tầng lớp cao, và họ phải tự bươn chải tìm đủ mọi cách để mưu sinh].*

---

## Trang 159

Mở đầu về Ân đức Anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassa (Phước điền vô thượng của thế gian)
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

(9) So Bhagavā - của Đức Thế Tôn, đấng vinh quang thù thắng ấy.
Sāvakasaṅgho - Hội chúng đệ tử Thánh nhân (Ariya) gồm 4 đôi 8 hạng...

Anuttaraṃ puññakkhettaṃ lokassa - ...chư vị chính là mảnh ruộng phước (Puññakkhetta) tối thượng không gì sánh bằng của toàn thể nhân loại, chư thiên và Phạm thiên. Chư vị tựa như một vùng đại địa màu mỡ nhất, giúp cho những "hạt giống" thiện sự được gieo xuống sẽ sinh trưởng mạnh mẽ, xanh tươi và trổ ra vô vàn quả báu tốt lành.

Ý nghĩa cần xem xét:
Ân đức Anuttaraṃ puññakkhettaṃ thể hiện ý nghĩa: "Ngài giống như một thửa ruộng màu mỡ nhất để gieo trồng các hạt giống thiện lành".
*[Anuttara: Vô thượng/Tối thắng + Puñña: Phước báu/Thiện sự + Khetta: Thửa ruộng.]*

Hội chúng Thánh Tăng ví như thửa ruộng tốt; các thí chủ ví như người nông dân; và những thiện sự mà thí chủ thực hiện như bố thí, trì giới, hành thiền theo lời chỉ dạy của chư Tăng chính là những hạt giống mẩy hạt, chắc nịch.

---

## Trang 160

Cũng giống như trong canh tác, chỉ khi hạt giống được gieo vào một thửa ruộng sạch cỏ dại, đất đai tơi xốp thì mới có thể sinh trưởng thành cây to bóng cả; cũng vậy, chỉ khi các hạt giống thiện nghiệp được gieo vào ruộng phước thanh tịnh là hội chúng Thánh Tăng - những bậc đã gột sạch mọi cấu uế - thì người thí chủ mới có thể gặt hái được những quả báu vĩ đại trong tương lai.

Vì lẽ đó, trong thời đại ngày nay khi các bậc Thánh Tăng không còn thị hiện rõ rệt, thì đối với những đại lễ cúng dường liên quan đến tập thể Tăng già như lễ dâng y Kathina hay dâng sớt vật thực hằng ngày, quý vị hãy thành tâm hướng về hội chúng Thánh Tăng đã nhập Niết-bàn thuở trước và toàn bộ hội chúng Tăng già trong khắp giáo pháp để dâng cúng.

Khi cúng dường riêng lẻ cho một vài vị tu sĩ, quý vị nên chọn lựa những bậc có giới hạnh trang nghiêm, có định lực và tuệ giác để sự cúng dường mang lại lợi ích lớn nhất. Những vị tu sĩ phàm phu đức hạnh thực chất cũng đã tiến rất gần đến quả vị Dự Lưu (Sotāpanna) vậy.

Câu chuyện Thiên nữ Lājā: Vào thời Đức Phật, có một thiếu nữ nghèo đang canh giữ ruộng lúa, cô có chuẩn bị một ít bỏng ngô (Lājā) để ăn lót dạ. Lúc bấy giờ, Ngài Mahā Kassapa vừa xả thiền Diệt, ngài quán chiếu thấy được duyên lành của cô gái nghèo nên đã dời gót đến ruộng lúa để khất thực.

Thiếu nữ vô cùng hân hoan, bà đem toàn bộ phần bỏng ngô duy nhất của mình ra dâng sớt vào bát của Ngài. Trên đường trở về túp lều với tâm trạng tràn ngập hỷ lạc vì vừa làm được một đại thiện sự, bà đã vô tình bị một con rắn... *(Tiếp tục ở Trang 161)*
---

## Trang 161

...ngay tại bờ ruộng, bà đã bị một con rắn độc cắn và mệnh chung tức khắc. Nhờ tâm hân hoan đang khăng khăng bám chặt vào thiện sự dâng cúng ấy, bà không phải trải qua đau đớn mà lập tức tái sinh lên cõi trời. Tại đó, bà trở thành một vị thiên nữ lộng lẫy trong một tòa bảo tháp ngập tràn những dải hoa bỏng ngô rực rỡ, nên được gọi là "Thiên nữ Lājā". *[Trong tiếng Pāḷi, bỏng ngô được gọi là "Lājā"].*

Sau đó, vì lòng tri ân sâu sắc đối với Ngài Mahā Kassapa, thiên nữ đã hạ giới tìm đến hang động nơi Ngài ngự để làm các phận sự hầu hạ. Tuy nhiên, Ngài Mahā Kassapa vì giữ gìn phạm hạnh đã từ chối sự phục dịch của thiên nữ. Trong lúc bà đang sướt mướt trở về cõi trời, Đức Thế Tôn đã quán chiếu thấy duyên lành và thuyết giảng giáo pháp, giúp bà đắc quả Dự Lưu (Sotāpanna).

Cứ như thế, hội chúng Thánh Tăng chính là thửa ruộng phước màu mỡ vô song để chúng ta gieo trồng các hạt giống thiện lành. *[Trích: Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapadaṭṭhakathā), Phẩm Ác (Pāpavagga)].*

Qua câu chuyện này, chỉ nhờ cúng dường một nhúm bỏng ngô nhỏ bé mà vị ấy không những được hưởng thiên dực rực rỡ mà còn đắc chứng quả vị Thánh. Điều này hệt như việc gieo một hạt cây đa nhỏ bé nhưng lại mọc lên một đại thụ sum suê. Do đó, dân gian thường có câu: "Gieo hạt đa mọn, gặt đại thụ vương" để chỉ quả báu vĩ đại của sự cúng dường đúng nơi đúng chỗ.

---

## Trang 162

Lời khuyên: Đối với quý vị là con cái trong những gia đình đức hạnh thời nay, dẫu trong quá khứ có lỡ phạm phải ác nghiệp, thì những ác nghiệp cực trọng (đủ sức kéo xuống 4 cõi Khổ) đa phần cũng đã trổ quả hoặc đã tiêu giảm đi nhiều rồi; các đại ác nghiệp mới hầu như không còn đáng kể.

Vì vậy, nếu trong kiếp sống này quý vị biết thu thúc thân tâm để không tạo thêm các đại ác nghiệp, đồng thời nỗ lực tích lũy Ba-la-mật, thì việc tái sinh vào cõi lành là điều chắc chắn. Nếu thực sự có khát vọng thoát ly, quý vị đã tiến rất gần đến bến bờ Niết-bàn rồi đó.

Kiếp sống hiện tại này còn quan trọng hơn cả chuyện sống chết thường tình. Nếu quý vị cứ sống hời hợt, buông lung và xem nhẹ mọi chuyện, thì hy vọng giải thoát trong vòng luân hồi sẽ ngày càng mờ mịt. Nhưng nếu quý vị dốc toàn lực nỗ lực ngay bây giờ, thì việc thăng tiến lên các tầng bậc cao thượng cũng như việc thoát khỏi luân hồi sẽ không còn là điều khó khăn nữa.

Do đó, mỗi người hãy tự trau dồi để có một tâm hồn cao thượng, hết sức tỉnh giác trước các ác nghiệp và hãy lấy câu chuyện về Thiên nữ Lājā làm tấm gương để nỗ lực thực hành thiện sự mỗi ngày.

Người luôn nỗ lực giữ gìn thiện tâm như thế, trong mọi kiếp sống sẽ luôn được hội ngộ với các bậc thiện trí thức và thọ nhận những lời giáo huấn quý báu. Nếu sống theo những lời giáo huấn ấy, quý vị chắc chắn sẽ không bao giờ bị đọa vào cõi Khổ mà sẽ từng bước hoàn thiện các pháp Ba-la-mật.

---

## Trang 163

Thế nào là bậc Thiện trí (Sappurisa): (1) Là người nghiêm trì Ngũ giới một cách trọn vẹn; (2) Thường xuyên tránh xa mọi ác hạnh dẫu chúng không nằm trong Ngũ giới; (3) Luôn tỉnh giác để tâm không vướng vào tật đố (Issā) và xan tham (Macchariya); (4) Luôn nỗ lực thực hiện các thiện sự (Puññakiriyavatthu) như bố thí v.v... trong khả năng của mình.

Diễn giải bài kệ Lễ bái Tăng (Phần cần ghi nhớ):
*Evaṃ navahi guṇehi, lokamhi vissutaṃ gaṇaṃ;*
*Sāsanaṃ ciradhātāraṃ, vandāmi tīhi sādaraṃ.*

Evaṃ navahi guṇehi: Với chín ân đức vĩ đại này, bắt đầu từ ân đức Suppaṭipanno...

Lokamhi vissutaṃ: ...danh tiếng của hội chúng Tăng già vang dội khắp ba cõi cho đến tận tầng trời cao nhất; chư vị hiện lên uy nghi và thù thắng vượt trội hơn hẳn mọi thứ giáo phái hình thức trong hàng ngũ ngoại đạo.

Sāsanaṃ: Đối với viên ngọc trân bảo quý giá là Giáo Pháp này - thứ mà dẫu trải qua vô vàn đại kiếp cũng cực kỳ hiếm hoi mới có duyên hội ngộ.

Ciradhātāraṃ: Ngài là hội chúng đã không ngừng gánh vác, học tập và truyền bá giáo pháp một cách trọn vẹn từ thời Đức Phật cho đến tận ngày nay không hề đứt đoạn.

Gaṇaṃ: Con xin đảnh lễ hội chúng Thánh Tăng là những bậc có nội tâm thanh tịnh và cao thượng; bằng ba cửa Thân, Khẩu... *(Tiếp tục ở Trang 164)*

---

## Trang 164

...và Ý với tâm hân hoan rạng rỡ. Con thành kính chắp tay đảnh lễ, tán dương những ân đức và quán tưởng đến hình bóng thù thắng của chư vị với sự sùng kính tuyệt đối.

Chín ân đức Tăng đã được liệt kê chi tiết ở phần đầu của chương này.

Ý nghĩa cần xem xét:
*Uy nghi vượt trội so với ngoại đạo:* Trong bất kỳ tôn giáo nào cũng đều có vị giáo chủ và hội chúng đệ tử. Tuy nhiên, so với tất cả hội chúng đệ tử của các giáo phái khác, hội chúng Thánh Tăng của Đức Phật luôn sở hữu những phẩm hạnh và năng lực vượt trội hơn hẳn.

Chuyện vị trưởng giả thành Rājagaha: Vào thời Đức Phật, có một vị trưởng giả ở thành Rājagaha (Vương Xá) tình cờ có được một khối gỗ trầm hương trân quý. Ông cho thợ tiện thành một chiếc bát (bình bát), rồi tuyên bố: "Nghe nói thời nay có rất nhiều bậc Thánh (A-la-hán). Nếu vị nào thực sự là bậc Thánh có thần thông, xin hãy bay lên lấy chiếc bát này". Nói đoạn, ông cho cắm một cây tre cao 60 cubit (khoảng 30 mét) và treo chiếc bát trên đỉnh.

---

## Trang 165

Lúc bấy giờ, các vị giáo chủ ngoại đạo cùng đệ tử kéo đến. Họ giả vờ vận công như sắp bay lên đến nơi, nhưng rồi các đệ tử lại xúm vào can ngăn: "Bạch thầy, chỉ vì một chiếc bát mọn mà thầy phải phí tổn đại thần lực như thế thì thật không đáng", rồi họ dìu thầy mình ra về trong sự giả tạo nực cười.

Cứ như thế màn kịch diễn ra suốt sáu ngày. Đến ngày thứ bảy, theo lời thỉnh cầu của Ngài Moggallāna (Mục-kiền-liên), Thượng tọa Piṇḍola đã dùng ngón chân cái nhấc bổng một phiến đá khổng lồ rộng đến 3 gāvuta (khoảng 12km) và bay lơ lửng trên bầu trời thành Vương Xá.

Cả thành phố náo động kinh hoàng, mọi người la hét thất thanh: "Kính bạch Thượng tọa, xin Ngài hãy cẩn trọng! Phiến đá mà rơi xuống thì chúng con tan thây mất!". Người thì lấy tay che đầu, kẻ thì vác mâm vác thúng đội lên đỉnh đầu để che chắn, người thì lao vào nhà ẩn nấp, tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn chưa từng có. *[Oai lực của thần thông có thể biến vật nặng thành nhẹ, vật nhẹ thành nặng một cách tự tại].*

Sau khi bay lượn vài vòng, theo lời khẩn khoản của vị trưởng giả, Ngài đã đặt phiến đá trở lại chỗ cũ rồi từ từ hạ cánh xuống đất. Qua sự kiện này, ai cũng thấy rõ sự khác biệt một trời một vực về phẩm hạnh và năng lực giữa những đệ tử chân chính của Đức Phật với hạng đệ tử giả tạo của ngoại đạo. *[Trích: Tiểu Phẩm (Cūḷavagga), Luật Tạng, phần Khuddakavatthu Khandhaka].*
---

## Trang 166

Ba phương diện Giáo Pháp (Sāsana):
(1) Pariyatti-sāsana (Pháp Học): Hệ thống Thánh điển Pāḷi và các bản Chú giải (Aṭṭhakathā).
(2) Paṭipatti-sāsana (Pháp Hành): Sự nỗ lực tu tập, thực hành theo đúng giáo lý.
(3) Paṭivedha-sāsana (Pháp Thành): Sự thấu triệt và chứng đắc các Thánh quả Đạo, Quả và Niết-bàn.

Chư Tăng không phải là bản thân Giáo Pháp, mà là những vị "Gánh vác trọng trách Giáo Pháp" (Sāsanā-vun-saung). Trách nhiệm của chư Tăng là tự mình nỗ lực thực hành ba phương diện Giáo Pháp nêu trên, đồng thời giảng dạy và truyền bá để giúp người khác thấu hiểu, ngõ hầu giữ gìn ngọn đèn Chánh Pháp không bị lụn tắt.

Sự hộ trì từ thời Đức Phật: Để ba phương diện Giáo Pháp này không bị mai một, kể từ thời Đức Phật còn tại thế, các bậc thiện trí am tường kinh điển đã liên tục kế thừa và gánh vác sứ mệnh này qua nhiều thế hệ.

Nếu thuở xưa chư Tăng chỉ lo tu tập giải thoát cho riêng mình, hoặc sống đời nhàn hạ mà không chịu truyền dạy kinh điển cho các thế hệ kế thừa, hoặc chỉ mải mê thuyết pháp cho hàng cư sĩ; thì chắc chắn ba phương diện Giáo Pháp này đã sớm tan biến không lâu sau khi Đức Phật nhập Bát-niết-bàn.

Chính nhờ sự hy sinh thầm lặng, chịu bao nhọc nhằn để biên soạn kinh sách và miệt mài giảng dạy của các bậc thầy truyền pháp (Sā-khya Sayadaw) mà cho đến tận ngày nay, chúng ta vẫn còn duyên lành được hội ngộ với đại giáo pháp thiêng liêng này.

---

## Trang 167

Mỗi khi nghĩ về sự trường tồn của Giáo Pháp, lòng chúng ta lại trào dâng niềm kính tín sâu sắc đối với các bậc thầy biên soạn và giảng dạy kinh điển. Vì vậy, những bậc thiện trí am tường Tam Tạng luôn được tôn vinh là những vị "Thay mặt Đức Thế Tôn để hộ trì và duy trì sự sống của Giáo Pháp".

Lịch sử các kỳ Kết tập Tam Tạng (Saṅgāyanā):

Kết tập lần thứ nhất: Chỉ ba ngày sau khi Đức Phật nhập diệt, có một vị Tỳ-khưu đã buông lời bất kính xúc phạm đến Ngài ngay trước mặt Ngài Mahā Kassapa. Vì lẽ đó, vào tháng thứ tư sau khi Phật diệt độ, chính Ngài Mahā Kassapa đã chủ trì cuộc đại kết tập để hệ thống hóa toàn bộ kinh điển Tam Tạng.

*[Việc cùng nhau đồng thanh tụng đọc một cách nhất quán được gọi là "Saṅgāyanā" (Kết tập). Saṃ: Cùng nhau/Tập thể + Gāyanā: Tụng đọc/Hát lên].*

Kết tập lần thứ hai: Khoảng một trăm năm sau đó, do một số vị Tỳ-khưu phát sinh hành vi sai trái là thọ nhận tiền bạc dâng cúng, nên theo lời thỉnh cầu của Ngài Mahā Yasa, cuộc kết tập lần thứ hai đã được tiến hành để chấn chỉnh giới luật. *[Việc thọ nhận tiền bạc bất chính là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng đối với phạm hạnh Sa-môn].*

Kết tập lần thứ ba: Vào năm 235 sau Phật Niết-bàn, dưới triều đại của Đại đế Dhammāsoka (A-dục)... *(Tiếp tục ở Trang 168)*

---

## Trang 168

...do các tu sĩ ngoại đạo (Titthiya) lẻn vào hàng ngũ Tăng già gây rối loạn, nên dưới sự chủ trì của Ngài Moggalliputta Tissa, cuộc đại kết tập lần thứ ba đã được tổ chức thành công.

Kết tập lần thứ tư: Sau kỳ kết tập này, Giáo Pháp lan tỏa đến đảo quốc Sri Lanka (Lanka) và nhiều vùng đất khác, thậm chí đến tận vương quốc Thaton (Myanmar). Trong lúc Giáo Pháp đang hưng thịnh tại Lanka thì cuộc biến loạn Brāhmaṇatissa xảy ra khiến đất nước bất ổn, rất nhiều vị Tỳ-khưu phải lánh sang vùng Trung Ấn.

Lúc bấy giờ, một số bậc đại sư uyên bác vẫn kiên trì bám trụ lại đảo quốc Lanka. Vì dân chúng phải trốn tránh trong rừng sâu, nên việc dâng cúng vật thực vô cùng khan hiếm, ngay cả rau trái rừng cũng chẳng có đủ để thọ dụng hằng ngày, chư Tăng thường xuyên phải chịu cảnh đói khát.

Tuy nhiên, vì lo sợ kho tàng kinh điển vốn đang được lưu giữ bằng trí nhớ (thuộc lòng) sẽ bị mai một, các Ngài đã nằm trên bãi cát ướt bên bờ biển, đắp cát ướt lên ngực để làm dịu cơn đói khát cháy bỏng, rồi nỗ lực đọc tụng, ôn tập Tam Tạng kinh điển không ngừng nghỉ. (Thật kính phục thay nghị lực phi thường và công đức lớn lao của chư vị đối với Giáo Pháp!)

---

## Trang 169

Sau khi biến loạn chấm dứt, chư Tăng tề tựu trở lại Lanka. Nhận thấy nếu những thảm họa tương tự tái diễn, các thế hệ mai sau khó lòng lưu giữ trọn vẹn kinh điển bằng trí nhớ, nên vào khoảng năm 450 sau Phật Niết-bàn, dưới thời vua Vaṭṭagāmaṇī, chư Tăng đã quyết định viết toàn bộ Tam Tạng lên lá bối. Đây chính là cuộc kết tập lần thứ tư (theo truyền thống phương Nam).

*[Trước kỳ kết tập thứ tư này, kinh điển hoàn toàn được lưu truyền bằng trí nhớ truyền khẩu, không hề có văn bản viết tay].*

Kết tập lần thứ năm: Sau khi Chánh Pháp được truyền từ Thaton đến Bagan, rồi đến thời triều đại Ava của vua Shwenankyawshin Narapati; một vị bạo chúa tên là Thohanbwa đã xâm lược và đàn áp Giáo Pháp. Hắn ra lệnh đốt sạch kinh sách và tàn sát vô số vị Tỳ-khưu, trong đó có hơn 300 bậc đại sư uyên bác nhất đã hy sinh.

Lúc bấy giờ, chư Tăng còn sống sót đã nỗ lực thu gom kinh sách còn sót lại. Trong bộ Luật Tạng (Vinaya), bản văn Parivāra (Tập Yếu) đã bị thất lạc hoàn toàn. Sau một thời gian dài tìm kiếm, chư vị mới gặp được Ngài Dīpa, một vị ẩn sĩ trong rừng sâu vốn đã thuộc lòng bộ này, nhờ đó mà bản văn mới được phục hồi.

Với tinh thần tinh tấn ấy, các bậc Thầy Myanmar đã không ngừng hộ trì Giáo Pháp. Đến thời vua Mindon (Mẫn-Đông), các bậc Đại Thượng tọa đã tiến hành hiệu đính và khắc toàn bộ Tam Tạng lên các phiến đá cẩm thạch. Đây chính là cuộc Kết tập lần thứ năm.

---

## Trang 170

Nhờ sự hộ trì vĩ đại của vị minh quân ấy, ngày nay Giáo Pháp tại Myanmar, đặc biệt là phương diện Vi-diệu-pháp (Abhidhamma) và Luật tạng (Vinaya), đã đạt được sự tinh anh và hưng thịnh vượt trội hơn hẳn so với nhiều quốc gia Phật giáo khác.

Kể từ khi Đức Thế Tôn nhập diệt, dẫu đã trải qua bao thăng trầm tưởng chừng như mai một, nhưng nhờ công đức gánh vác của các bậc Thánh Tăng cùng những bậc trí giả phàm phu đức hạnh, ngọn đèn Chánh Pháp vẫn tiếp tục rạng ngời. Chư vị thật là những đại ân nhân đối với hàng hậu học chúng ta.

Lời cảnh báo đặc biệt: Qua mạch dẫn giải này, chắc hẳn quý vị đã biết cách nhận diện và tôn kính những bậc gánh vác trọng trách Giáo Pháp (Tăng bảo). Khi thực hiện sự cúng dường lên Tăng (Saṅghika), hành giả không cần phải phân biệt vị tu sĩ đó là bậc hiền hay kẻ phạm giới, mà chỉ cần hướng tâm đến toàn thể hội chúng Tăng già. Chỉ với một tấm y, nếu tâm quý vị hướng về Tăng bảo chung, thì đó vẫn là đại thiện sự cúng dường lên Tăng vô cùng cao quý.

Tuy nhiên, khi có ý định xây dựng thiền viện, tu viện để nương tựa tu học lâu dài, quý vị cần dành thời gian tìm hiểu kỹ lưỡng về đạo hạnh, trí tuệ và lối sống của vị thầy trụ trì trước khi quyết định... *(Tiếp tục ở Trang 171)*
---

## Trang 171

...nếu lỡ tôn thờ một vị không đủ đức hạnh, sau này muốn thỉnh ngài rời đi thì khó, mà tiếp tục cúng dường thì lòng không cam, dẫn đến tình cảnh "nghe pháp để cầu an nhưng rốt cuộc lại chuốc lấy muộn phiền".

Ngày nay, người ta thường chỉ nhìn vào vẻ hào nhoáng bên ngoài, hễ thấy vị nào giọng nói truyền cảm, biết tụng vài câu kệ Pāḷi du dương, hay khéo léo nói những lời vừa lòng thí chủ là lập tức lầm tưởng đó là bậc đại sư uyên bác. Đến khi sự thật phơi bày (như khi con kỳ đà bò ra mới biết đó là gò mối), thì mọi chuyện đã lỡ làng không thể sửa cứu.

Chính vì các thí chủ chỉ ưa chuộng những lời hoa mỹ mà những bậc chân sư đang thầm lặng miệt mài giảng dạy kinh điển (Pariyatti) thường lâm vào cảnh thiếu thốn vật dụng; trong khi đó, những kẻ chỉ giỏi khua môi múa mép, siêng năng "viếng thăm" nhà thí chủ thì lại được cung phụng dư dật.

Để trở thành một bậc Pháp sư (Sā-khya Sayadaw) giảng dạy tại các đại tu viện, hành giả phải nỗ lực khổ luyện suốt 10 đến 15 năm ròng rã. Thế nhưng, để trở thành một "diễn giả" thuyết pháp nổi tiếng, đôi khi chỉ cần một giọng nói thiên phú và vài tháng tập luyện là đủ.

---

## Trang 172

...đến khi đã thành bậc Pháp sư thực thụ, họ vẫn rất khó tìm được những vị hộ pháp chân chính. Ngược lại, hạng "diễn giả" kia hễ đi đến đâu là có người săn đón đến đó. Sự chênh lệch này khiến nhiều bậc chân tu am tường kinh điển phải chịu cảnh lép vế, dẫn đến thực trạng là những người có năng lực gánh vác trọng trách Pháp Học ngày càng thưa thớt và yếu thế.

Tôi cho rằng sai sót này đến từ cả hai phía. Các bậc Pháp sư thường chỉ chú trọng giảng dạy nội bộ mà ngại thuyết giảng cho đại chúng. Nếu những bậc am tường cốt tủy Giáo Pháp không lên tiếng thuyết dạy, thì làm sao cư sĩ bách tánh có thể thấu hiểu chân lý đúng đắn được?

Sự im lặng của các bậc học giả chân chính chính là một khuyết điểm trong sứ mệnh hộ trì Giáo Pháp. Về phía cư sĩ, đa số chỉ thích nghe những giọng thuyết pháp êm tai; khi cúng dường, họ cũng không có tâm niệm hộ trì chân chính mà chỉ đơn thuần muốn làm phước cho xong chuyện.

Họ nghe nói về phước báu xây chùa của trưởng giả Nandiya sẽ được hưởng thiên cung rực rỡ, nên cứ mải mê xây cất bừa bãi ở bất cứ đâu và hy vọng cũng sẽ có thiên cung chờ đợi mình, mà không màng đến việc nơi đó có thực sự duy trì được Giáo Pháp hay không. Tại điểm này, tôi muốn quý vị hãy nhìn vào cách thức hộ trì tôn giáo của những người ngoại đạo.

---

## Trang 173

Khi các thí chủ ngoại đạo đóng góp tiền bạc, họ đóng góp cho tổ chức tôn giáo chung chứ không cúng dường riêng cho cá nhân nào. Những giáo sĩ của họ cũng chỉ nhận phần trợ cấp đủ sống và dốc toàn lực thực hiện nhiệm vụ được giao phó. Chính nhờ sự kỷ luật và tập trung ấy mà tôn giáo của họ lan tỏa khắp nơi.

Trong khi đó, người Phật tử chúng ta thường chỉ thích cúng dường riêng cho cá nhân vị thầy mình mến mộ. Quý vị cúng dường theo thói quen mà không màng xem vật phẩm ấy có thực sự hữu ích cho Giáo Pháp hay không. Về phía người nhận, những vị thực tâm làm việc vì sự hưng thịnh của Sāsana (Giáo Pháp) đang ngày càng ít đi, mà hạng người chỉ lo vun vén cho lợi ích cá nhân thì lại quá nhiều.

Vì thế, nguyện mong sao các thế hệ mai sau sẽ xuất hiện những vị thí chủ biết cúng dường một cách trí tuệ, và những bậc minh sư biết thuyết giảng đúng theo khuôn vàng thước ngọc, cùng nhau gánh vác trọng trách làm rạng danh Giáo Pháp.

Đến đây, phần diễn giải về Ân đức Tam Bảo (Phật - Pháp - Tăng) xin được khép lại. Tiếp theo là các phần vô cùng quan trọng mà mọi Phật tử cần thấu rõ: phần nghi thức thỉnh nguyện Okāsa (ဩကာသ), phần quy y Tam Bảo (Saraṇagamana) và trì giữ Giới luật (Sīla).

Nếu không thấu hiểu các chương này, quý vị sẽ mãi là những người tụt hậu trong việc thực hành niềm tin của mình. Do đó, để có được cái nhìn đúng đắn và sâu sắc, xin mời quý vị tiếp tục tầm học.

---

## Trang 174

Diễn giải nghi thức Okāsa (Phần cần ghi nhớ):

Okāsa! Okāsa! (Con xin thành tâm thỉnh nguyện). Để gột rửa mọi tội lỗi, sai lầm mà con đã lỡ phạm phải thông qua ba cửa: Thân nghiệp (Kāya-kamma), Khẩu nghiệp (Vacī-kamma) hoặc Ý nghiệp (Mano-kamma).

Lần thứ nhất, lần thứ hai, rồi đến lần thứ ba; con xin chắp đôi tay thành kính lên trán, cúi đầu đảnh lễ, chiêm bái và cúng dường lên ba ngôi báu cao thượng: Phật Bảo, Pháp Bảo và Tăng Bảo với lòng sùng kính tột độ và tâm khiêm cung hoàn toàn.

Nhờ công đức đảnh lễ này, nguyện cho con đời đời kiếp kiếp được thoát khỏi 4 cõi Khổ (Apāya), 3 loại Tai ương (Kappa), 8 nơi chốn Không thuận lợi (Akkhana), 5 loại Kẻ thù, 4 sự Suy sụp (Vipatti) và 5 sự Tổn thất (Byasana). Nguyện cầu cho con mau chóng chứng đắc các pháp Thánh Đạo, Thánh Quả và đạt đến Niết-bàn vô thượng.

Ý nghĩa cần xem xét:
Okāsa! Okāsa!: Đây là thuật ngữ Pāḷi, nghĩa tiếng Việt là "Xin cho phép/Xin thỉnh nguyện". Hàm ý là: "Xin cho phép con được thực hiện nghi thức đảnh lễ".

Trong các bản văn Pāḷi thường xuất hiện các cụm từ như *"Okāsaṃ karohi, Okāsaṃ dehi"*, mang nghĩa: "Xin hãy cho phép, xin hãy ban cho cơ hội để được thưa hỏi". Đây là lời mở đầu trang trọng mỗi khi muốn thỉnh cầu điều gì.

---

## Trang 175

...cũng tương tự như cách dùng từ *"Avakāsi"* tại đảo quốc Sri Lanka. Do đó, từ "Okāsa" trong bài lễ bái này mang nghĩa ngắn gọn là "Cơ hội/Sự cho phép", và nghĩa rộng là "Kính xin ban cho con cơ hội được đảnh lễ".

Để tỏ lòng tôn kính sâu sắc, người ta thường lặp lại cụm từ này hai lần "Okāsa! Okāsa!". Ở một số nơi có thể lặp lại ba lần, điều đó cũng hoàn toàn tốt đẹp, không có lỗi gì.

Trong các nghiệp Thân, Khẩu, Ý: Kāya (Thân) + Kamma (Nghiệp/Hành động). Hành động bằng thân gọi là Thân nghiệp, lời nói bằng miệng gọi là Khẩu nghiệp, và suy nghĩ trong tâm gọi là Ý nghiệp.

Ý nghĩa của lời khấn này là: "Nếu con có lỡ phạm phải bất kỳ hành vi, lời nói hay ý nghĩ sai trái nào đối với Tam Bảo, hoặc đối với các bậc thầy tổ, cha mẹ, ông bà và các bậc trưởng bối; con xin thành tâm đảnh lễ sám hối để mọi tội lỗi ấy được tiêu trừ và trong sạch".

Lần thứ nhất (Paṭhama), lần thứ hai (Dutiya), lần thứ ba (Tatiya): Đây đều là các thuật ngữ Pāḷi chỉ thứ tự. Việc lặp lại sự đảnh lễ từ một đến hai, rồi ba lần thể hiện sự sùng kính đặc biệt cao nhất, mang ý nghĩa: "Con xin dốc lòng đảnh lễ trọn vẹn đến lần thứ ba".

Phật Bảo (Buddha-ratana): Từ "Ratana" (Báu vật/Trân bảo) cũng là tiếng Pāḷi, mang nghĩa là "Thứ mang lại niềm hỷ lạc và sự hài lòng tột độ"... *(Tiếp tục ở Trang 176)*

## Trang 176

Nói lên các nghĩa: "xứng đáng được tôn kính lễ bái", "xứng đáng với nhiều giá trị", "cao thượng vô song", "vô cùng hiếm có", "trang nghiêm của bậc cao quý thượng lưu". Do đó, trên thế gian, những vật chất như kim cương ngọc ngà, những vật chất như voi ngựa, những vật chất như con ngoan con giỏi — những thứ ấy được gọi là "bảo vật" (ratanā). Những người đạt được bảo vật ấy thì hài lòng thỏa mãn, vui sướng tràn trề; đối với bảo vật đã có được cũng hết sức tôn trọng kính nể; tương xứng với việc đáng giá cao, cũng rất khó khăn để đạt được; chỉ những người có phước báu nghiệp lành đời trước mới có thể có được, còn người phước ít thì không thể có được.

Cũng y như vậy, những bậc Đức Phật chân chánh, Giáo Pháp chân thật, và chư Tăng Ariya thành tựu trọn vẹn các ân đức tương ứng — cũng chính là bảo vật. Dù trải qua nhiều kiếp (kappa) vẫn khó có thể gặp gỡ đôi lần; khi được gặp thì vô cùng vinh hạnh trang nghiêm; người nương tựa quy y cũng nhờ Tam Bảo (tiratanā) ấy mà vô cùng hài lòng thỏa mãn, vui sướng an lạc. Giống như có bảo vật giả mạo, Đức Phật, Giáo Pháp, Tăng Bảo giả mạo trá hình cũng rất nhiều vô kể; nếu nương tựa nhầm bảo vật không chân thật thì trong kiếp sống hiện tại này tuy không có hệ lụy nghiêm trọng, nhưng đối với vấn đề luân hồi vị lai thì đáng sợ hãi kinh hoàng. Bởi vậy, bằng trí tuệ của chính mình cũng được, bằng cách

---

## Trang 177

tham khảo với những bậc trí tuệ thông hiểu cũng nên — để nương tựa quy y.

Trong cụm từ "bậc trí tuệ" này, tuy có thể là bậc trí tuệ trong các vấn đề thế gian (lokiya), nhưng trong việc quy y nương tựa thì không hẳn là bậc trí tuệ. Trong thời đại hiện nay, những người phương Tây đúng là những bậc trí tuệ thế gian, nhưng bậc trí tuệ về việc quy y nương tựa thì vô cùng hiếm thiếu. Cách đây không lâu, vị Toàn quyền đến làm việc tại Miến Điện đã nói ở đất nước họ rằng: "Người Miến Điện có quan niệm rằng khi tôn kính tháp bảo tích (cetiya) và bảo tháp (thūpa) thì tạo được công đức (kusala)." Người Miến Điện tôn kính tháp bảo tích và bảo tháp với mục đích gì — điều đó ông ta thậm chí đã không chịu so sánh với việc các sĩ quan quân đội của họ đến nghĩa trang để tỏ lòng tôn kính.

Đảnh lễ cúng dường, chiêm bái giảm trừ ngã mạn, sám hối nguyện cầu. — Chắp tay lên đầu đảnh lễ; cúng dường bằng cách dâng tứ vật dụng (catupaccaya) cũng được, tuân theo tất cả những gì được giảng dạy cũng được; chiêm bái nhìn ngắm. Đối với Tam Bảo thì không khoe khoang hợm hĩnh, giảm trừ ngã mạn kiêu căng mà sám hối nguyện cầu: "Nếu có tội lỗi gì, xin cho được tiêu tan."

Tội lỗi có tiêu tan được hay không. — Khi sám hối như vậy thì nên suy xét xem tội lỗi có tiêu tan được hay không. Đối với thầy tổ, cha mẹ, ông bà…

_(Nguyên văn Myanmar kết thúc tại từ "ဘိုးဘ" [ông bà], tiếp tục ở trang sau.)_

---

## Trang 178

## Trang 179

## Trang 180

---

## Trang 181

...Rogantarakappa (Nạn dịch bệnh) và Dubbhikkhantarakappa (Nạn đói khát)". Trong đó, việc bị hủy diệt bởi các loại vũ khí như gậy gộc, dao, súng, bom, đại bác v.v... chính là sự tấn công của *Satthantarakappa* (Nạn đao binh).

Việc bị hủy diệt do các loại dịch bệnh như dịch hạch, dịch tả, đậu mùa, sốt rét v.v... lây lan khắp các thành phố và vùng miền chính là sự tấn công của *Rogantarakappa* (Nạn dịch bệnh). Việc bị chết đói do khan hiếm lương thực, thực phẩm trên diện rộng (như những nạn đói lớn ngày xưa) chính là sự tấn công của *Dubbhikkhantarakappa* (Nạn đói khát). Trong các kinh điển có nói rằng những kiếp nạn này thường xảy ra vào chu kỳ 10 năm, nhưng ngay cả trong thời đại ngày nay, tại một số quốc gia, ba loại kiếp nạn này vẫn đang liên tiếp giáng xuống không ngừng.

Tám nơi chốn bất hạnh (Akkhana):
Người Myanmar gọi những nơi chốn có chướng ngại là "yap pyit". Tuy gọi là "lỗi lầm" nhưng không phải là những tội ác ghê gớm đặc biệt nào cả, mà bởi vì nếu sinh vào những nơi này, hành giả sẽ không có cơ hội tinh tấn thực hành để đắc Đạo Quả. Vì không có cơ hội đắc Đạo Quả nên gọi đó là "lỗi lầm" (bất hạnh). Trong kinh điển Pāḷi, tám nơi chốn này được gọi là *Akkhana* (Nơi chốn không có cơ hội tốt, thời cơ không thuận lợi). Dù có nhiều cách liệt kê khác nhau, ở đây tôi xin trình bày theo hệ thống trong kinh Sudhammika Pāḷi (Thiện Pháp Kinh).

---

## Trang 182

*[Bài kệ tóm tắt]*: Khi Phật xuất thế, Ba cõi đọa, Chư thiên thọ mạng dài, Vùng biên địa hẻo lánh, Kẻ tà kiến, Người vô trí, Dẫu có trí nhưng sinh vào thời không Phật, Tám nơi chốn bất hạnh là thế đó.

(1, 2, 3) Sinh vào ba cõi đọa khi Phật đã xuất thế: Đó là những chúng sinh phải tái sinh vào Địa ngục, Súc sinh, Ngạ quỷ (bao gồm cả A-tu-la) trong giai đoạn có Đức Phật ngự trên thế gian. (Dù có Phật nhưng do nghiệp báo nặng nề ở các cõi này, họ không thể nghe hay tu tập được).

(4) Chư thiên thọ mạng dài (Dighayuka): Những vị trời hay Phạm thiên có tuổi thọ cực dài, sống qua thời kỳ Đức Phật xuất thế nhưng không thể gặp gỡ Ngài. Đó chính là các cõi trời Vô tưởng (Asaññasatta - chỉ có thân sắc, không có tâm thức) và các cõi trời Vô sắc (Arupa - chỉ có tâm thức, không có thân sắc). [Do đặc thù này, dù Phật có ra đời, hai hạng Phạm thiên này cũng không thể nghe pháp].

(5) Sinh ở vùng biên địa hẻo lánh (Paccantima): Chỉ những người man di mọi rợ sống ở những vùng rừng núi xa xôi hẻo lánh, nơi mà Đức Phật và chư Tăng không thể đặt chân đến để giáo hóa. Tuy nhiên, trong thời đại ngày nay, Myanmar không còn được coi là vùng biên địa hẻo lánh nữa.

(6) Người có tà kiến (Micchaditthi): Những người mang quan kiến sai lệch, phủ nhận nhân quả... trong thời kỳ có Phật.

---

## Trang 183

(7) Người thiếu trí tuệ (Abhabbapuggala): Những người sinh ra với trí tuệ thấp kém, chậm phát triển, không đủ khả năng hiểu được Chánh Pháp trong thời kỳ có Phật. Bảy hạng người trên đều sinh ra khi Đức Phật đã xuất thế nhưng không hội đủ duyên lành.

(8) Sinh vào thời không có Phật: Dù sinh làm người có trí tuệ, thông minh hiểu biết, nhưng lại sinh vào đại kiếp không có vị Phật nào xuất thế.

Năm loại Kẻ thù:
1. Lũ lụt (Thủy tai).
2. Hỏa hoạn (Hỏa tai).
3. Kẻ trộm cướp.
4. Con hư (Người thừa kế phá gia chi tử).
5. Bạo chúa (Quan lại thối nát).
*[Lưu ý: Người ta thường nhầm lẫn việc đưa "người mình không thích" vào danh sách kẻ thù. Chỉ ghét bỏ thôi chưa đủ gọi là thù hận. Kẻ thù thực sự chính là những người con hư hỏng, vì chúng không chỉ làm cha mẹ đau khổ mà còn có thể tiêu tan gia sản mà cha mẹ đã vất vả gây dựng].*

*[Bài kệ ghi nhớ]*: Nước, Lửa, Trộm cắp, Con hư, Bạo chúa. Năm loại này mới thật sự là kẻ thù, hãy khắc cốt ghi tâm.

Bốn sự Suy bại (Vipatti):
Sự hư hỏng, sai lệch được gọi là *Vipatti*. Có 4 loại suy bại:
1. Kala-vipatti (Suy bại về thời cuộc): Sinh vào thời kỳ có bạo chúa cai trị, loạn lạc.
2. Gati-vipatti (Suy bại về nơi tái sinh): Tái sinh vào 4 cõi Khổ (Địa ngục, Súc sinh, Ngạ quỷ, A-tu-la) được gọi là nơi chốn xấu ác (Gati).

---

## Trang 184

3. Upadhi-vipatti (Suy bại về thân thể/cơ sở): Sắc thân, tướng mạo được gọi là *Upadhi*. Những người bị khuyết tật cơ thể, mù lòa, điếc lác... được gọi là suy bại về cơ sở.
4. Payoga-vipatti (Suy bại về hành vi): Hành động thân và khẩu được gọi là *Payoga*. Việc hành động, nói năng, mưu kế mà thiếu đi sự hiểu biết, thiếu chánh niệm và tinh tấn... được gọi là suy bại về hành vi.

*[Bài kệ ghi nhớ]*: Sự hư hỏng, tàn phá, sai lệch gọi là Vipatti. Gồm Thời cuộc, Nơi sinh, Thân thể, Hành vi. Hãy nhớ kỹ bốn điều này.

Năm sự Tổn thất (Byasana):
Sự tàn phá, mất mát, suy vong được tiếng Pāḷi gọi là *Byasana*. Có 5 loại tổn thất:
1. Nati-byasana: Tổn thất về thân bằng quyến thuộc (người thân qua đời hoặc ly tán).
2. Bhoga-byasana: Tổn thất về tài sản, của cải (phá sản, mất mát).
3. Roga-byasana: Tổn thất về sức khỏe (ốm đau, bệnh tật hành hạ).
4. Ditthi-byasana: Tổn thất về tri kiến (sa vào tà kiến, mất niềm tin vào nhân quả).
5. Sila-byasana: Tổn thất về giới đức (phạm giới, làm điều sai trái).

*[Bài kệ ghi nhớ]*: Mất mát, phá sản, sai lầm gọi là Byasana. Gồm Quyến thuộc, Của cải, Bệnh tật, Tà kiến, Phạm giới. Tổng cộng năm loại, hãy nêu rõ ý nghĩa.

---

## Trang 185

"...trong mọi lúc, mọi thời...": Nguyện cầu cho bản thân luôn thoát khỏi những bất hạnh và tổn thất kể trên trong mọi kiếp sống. "Con nguyện không phải trôi lăn mãi trong vòng luân hồi, mà xin được chứng đắc Thánh Đạo, Thánh Quả và Niết-bàn một cách nhanh chóng nhất". *[Kết quả của việc cầu nguyện sẽ có được hay không sẽ được giải thích trong phần "Diễn giải về Sự phát nguyện"]*.

Các hình thức tụng niệm Okasa khác nhau:
Hiện tại ở Myanmar, bài tụng "Okasa" này có nhiều dị bản khác nhau. Vì không có nguồn gốc trực tiếp từ Kinh tạng (Sutta) hay Chú giải (Atthakatha) nên không thể khẳng định bản nào đúng tuyệt đối hay bản nào sai. Có vẻ như các bậc tiền bối xưa đã soạn thảo ra những lời văn phù hợp để đại chúng dễ tụng niệm, và dần dần trở nên phổ biến. Ngày nay, hầu hết các Phật tử chân chính đều sử dụng bài tụng này trước khi lễ Phật hoặc thọ giới, nên tôi mới chú giải ý nghĩa của nó, chứ không phải vì tôi tự hài lòng với sự sáng tác của mình.

Cách thức lễ bái vào thời Đức Phật:
Vào thời Đức Phật còn tại thế, khi đến chiêm bái Đức Phật hoặc chư Tăng, mọi người thường chắp tay cung kính chào hỏi, sau đó ngồi ở nơi thích hợp và thưa trình những điều muốn hỏi hoặc muốn nói. Khi ra về, nếu vốn dĩ chưa phải là Phật tử mà nay mới phát sinh niềm tin và muốn quay về nương tựa, họ thường bạch rằng: "Bạch Đức Thế Tôn, đệ tử xin quay về nương tựa Đức Phật, Pháp và Tăng. Kể từ hôm nay, xin Đức Thế Tôn hãy ghi nhận đệ tử là một cận sự nam (Upasaka) đã quy y Tam Bảo". Sau khi thưa trình như vậy, họ mới đảnh lễ và cáo lui.

---

---

## Trang 186

Ngày nay, trong những dịp lễ lớn như Tết Thingyan (lễ hội té nước), đầu mùa Vassa (An cư kiết hạ) v.v..., khi thực hiện lễ Kandaw trước bậc trưởng thượng, cha mẹ, ông bà, một số người bắt đầu bằng bài tụng "Okasa Okasa" rồi mới làm lễ. Tuy nhiên, nhiều người lại không biết cách áp dụng bài tụng này đúng nơi đúng chỗ.

Do đó, những người hiểu biết nên tránh lạm dụng bài tụng "Okasa" ở mọi nơi. Thay vào đó, hãy tiếp cận một cách tôn kính, thưa trình những điều cần nói hoặc lắng nghe lời dạy, sau đó mới đảnh lễ và cáo lui.

Khi rời khỏi nơi có bậc thầy đáng kính, chư Tăng, hoặc tôn tượng, bảo tháp, thay vì quay lưng lại ngay, quý vị nên chắp tay đi lùi lại một cách tôn kính đến một khoảng cách thích hợp rồi mới quay lưng đi thẳng. Điều này thể hiện sự văn minh và lịch sự hơn.

Ngày nay ở nhiều nơi, sau khi chiêm bái tôn tượng hoặc đảnh lễ các bậc đại sư, người ta thường quay lưng bỏ đi ngay trước mặt các Ngài. Hành vi này rất khác biệt so với sự tôn kính mà các dân tộc khác dành cho tôn giáo của họ. Vì vậy, những ai muốn nâng cao vị thế dân tộc và tôn giáo nên chấn chỉnh thói quen này.

---

## Trang 187

Các cách hành lễ Kandaw vào những dịp trọng đại.

Lễ Kandaw đối với cha mẹ: Hướng tâm tưởng nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục, dạy dỗ của cha mẹ. Con xin thành tâm dâng lên cha mẹ ly nước lạnh này (hoặc bánh này, hoa này, nến này) để tỏ lòng tôn kính. Nhờ công đức của sự tạ ơn này, nguyện cho mọi lỗi lầm mà con đã lỡ xúc phạm đến cha mẹ đều được tiêu trừ, và nguyện cho cha mẹ luôn được an vui, khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

Bậc trưởng thượng chúc phúc cho con cháu: Nhờ công đức của lễ tạ ơn này, nguyện cho con trai (con gái) của mẹ, của cha được thành tựu mọi ước nguyện chính đáng, và trở thành một người con ngoan, một bậc thiện trí thức có khả năng giữ gìn dòng dõi gia đình không bị lụi tàn.

Lễ Kandaw đối với ông bà: Khi tạ ơn ông nội, thay từ "cha mẹ" bằng "ông nội". Khi tạ ơn bà nội, thay bằng "bà nội". Nếu tạ ơn cả hai, dùng "ông bà nội". Cách thức tiến hành tương tự như lễ tạ ơn cha mẹ.

Ông bà chúc phúc cho cháu: Nhờ công đức này, nguyện cho cháu nội của ông (bà) được thành tựu ước nguyện, trở thành người con ngoan... *(Tiếp tục ở Trang 188)*

---

## Trang 188

...trở thành một bậc thiện trí thức để gìn giữ gia phong dòng họ. Lễ Kandaw đối với quyến thuộc: Khi tạ ơn các bác, chú, cô, dì, và các bậc trưởng thượng khác trong họ, hãy xưng hô đúng vai vế (ví dụ: "của bác", "của chú") để tỏ lòng tôn kính.

Lời chúc phúc của bác: Nhờ công đức này, nguyện cho cháu của bác được như ý, trở thành người con cháu hiền lành có thể gìn giữ gia phong dòng họ. Các chú, dì... cũng chúc phúc tương tự.

Lễ Kandaw đối với bậc cao niên: Đối với các bậc cao tuổi không cùng huyết thống, vẫn xưng hô là ông/bà/bác/dì... và nguyện rằng: "Con xin thành tâm dâng vật phẩm này để tưởng nhớ tuổi thọ và đạo đức cao quý của Ngài...".

Bậc cao niên chúc phúc: Nhờ công đức này, nguyện cho cháu (con) của ta được thành tựu ước nguyện, và là người con ngoan có khả năng phụng sự...

---

## Trang 189

...dân tộc và tôn giáo. Lễ Kandaw đối với thầy dạy học: Hướng tâm đến công ơn dạy dỗ, chỉ bảo của thầy cô... (nói tương tự).

Thầy giáo chúc phúc: Nguyện cho học trò của thầy trở thành người có ích cho dân tộc, tôn giáo... (như lời chúc của bậc cao niên).

Lễ Kandaw đối với Sayadaw (thiền sư): Tưởng nhớ đến công đức giới (sīla), định (samādhi), tuệ (paññā) của Ngài. Con xin dâng vật phẩm này để tỏ lòng tôn kính...

Bậc tu sĩ chúc phúc: Nguyện cho con được thành tựu mọi điều thiện nguyện, và trở thành người con ngoan có khả năng gánh vác lợi ích cho dân tộc và tôn giáo, trở thành bậc thiện trí thức.

---

## Trang 190

...luôn sống hòa hợp, tình nghĩa mặn nồng không chia lìa. Nguyện cho hai con luôn làm tròn bổn phận vợ chồng, và cùng nhau nỗ lực xây dựng gia đình hạnh phúc, thịnh vượng cả về tinh thần lẫn vật chất."

Cần tùy nghi áp dụng cách tạ ơn và chúc phúc phù hợp với từng đối tượng. Trong sử liệu Konbaung, khi công chúa dâng con gái cho vua Alaungpaya và làm lễ tạ ơn, bà đã chúc phúc rằng: "".

Còn các bậc Độc Giác Phật (Paccekabuddha) thường chúc phúc bằng lời Pāḷi:
*Icchitaṃ patthitaṃ tuyhaṃ, khippameva samijjhatu;*
*Sabbepūraṅtu saṅkappā, cando paṇṇaraso yathā.*

"Nguyện cho những ước muốn chính đáng của người được thành tựu nhanh chóng, và mọi dự định tốt đẹp đều viên mãn như vầng trăng tròn vào ngày rằm (15 âm lịch)."

Kết thúc phần diễn giải nghi thức Okasa.

---

## Trang 191

Trình tự thọ trì Năm giới (Pañcasīla)
Trong các việc bố thí (dāna) v.v., người ta thường đến một vị tỳ-khưu để thọ trì Năm giới (trước khi nghe pháp, trước khi rót nước hồi hướng). Ý định trong việc thọ trì như vậy là: khi thực hành bố thí, nếu có giới (sīla) làm nền tảng thì quả báu mới thanh tịnh trọn vẹn hơn, nên mới thọ trì để trở thành người có giới làm nền tảng. Nếu vốn dĩ đã có Tam quy (tisarana) và giới rồi thì dù không thọ trì cũng không giảm thiểu quả báu. Tuy nhiên, như câu tục ngữ nói "nơi nào vững chắc thì bám vào đó", theo thông lệ thì hãy thọ trì giới vậy.

Phật tử: "Okāsa okāsa" v.v., theo thông lệ mà đảnh lễ và cầu nguyện.

Tỳ-khưu: "Do thiện nghiệp (kusala-kamma) và tác ý (cetanā) của sự đảnh lễ, cúng dường, diện kiến, khiêm hạ, và van xin" v.v., ban cho lời nguyện tùy theo mong cầu.

Phật tử: "Ahaṃ bhante tisaraṇena saha" v.v., cầu xin Tam quy và giới. [Ở một số nơi, vị tỳ-khưu đọc trước phần "Ahaṃ bhante" này.]

Tỳ-khưu: "Yaṃhaṃ vadāmi taṃ vadetha" — "Điều gì tôi nói, các vị hãy nói theo."

Phật tử: "Āma bhante" — "Thưa vâng, bạch Ngài."

Tỳ-khưu: "Namo tassa bhagavato arahato" v.v., xướng một lần.

---

## Trang 192

Phật tử: "Namo tassa bhagavato" v.v., tụng theo 3 lần.

Tỳ-khưu: "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v., xướng dẫn.

Phật tử: Tụng theo.

Tỳ-khưu: "Dutiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v., xướng dẫn (lần thứ hai).

Phật tử: Tụng theo.

Tỳ-khưu: "Tatiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v., xướng dẫn (lần thứ ba).

Phật tử: Tụng theo.

Tỳ-khưu: "Saraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ" — "Sự quy y đã viên mãn."

Phật tử: "Āma bhante" — "Thưa vâng, bạch Ngài."

Tỳ-khưu: "Pāṇātipātā veramaṇi sikkhāpadaṃ samādiyāmi" — "Con xin thọ trì học giới (sikkhāpada) tránh xa sát sanh (pāṇātipātā)", mà xướng dẫn.

Phật tử: Tụng theo. [Theo trình tự, "Adinnādānā" v.v. được xướng dẫn, tụng theo.]

Tỳ-khưu: "Tisaraṇena saha pañcasīlaṃ sādhuṃ katvā appamādena sampādetha" — "Sau khi đã thọ trì tốt đẹp Năm giới cùng với Tam quy, hãy tinh tấn (appamāda) hoàn thành."

Phật tử: "Āma bhante" — "Thưa vâng, bạch Ngài."

---

## Trang 193

Phần mở đầu về sự ban lời nguyện (varadāna)

Khi thọ trì giới (sīla), ở phần mở đầu đã trình bày trình tự đảnh lễ bắt đầu bằng "Okāsa" v.v. Sau khi nói lời Okāsa ấy xong, mỗi khi tỳ-khưu ban lời nguyện rằng "Do thiện nghiệp và tác ý của sự đảnh lễ, cúng dường, diện kiến, khiêm hạ, và van xin" v.v., trước tiên cần suy xét xem có đạt được hay không. Trong các câu chuyện bổn san (jāta-vatthu), sau khi dâng cúng vật gì đó đến các bậc Thánh như Đức Phật Độc Giác (Paccekabuddha), bậc A-la-hán (arahant) v.v., chính người bố thí tự mình cầu xin lời nguyện theo mong muốn của mình. Những lời nguyện cầu ấy chính là: muốn trở thành một chúng sanh đặc biệt khác thường trong vòng luân hồi (saṃsāra), muốn liễu tri Tứ Thánh Diệu Đế (cattāri ariyasaccāni) giống như các Đức Phật Độc Giác và A-la-hán ấy. Và các bậc Thánh Paccekabuddha, A-la-hán — những vị nhận bố thí — cũng đã ban cho chính lời nguyện cầu ấy rằng "Mong tất cả những gì ngươi cầu xin đều được thành tựu."

Lời nguyện cầu thiết tha sau khi thực hành một việc bố thí (dāna) nào đó sẽ trổ quả (vipāka) ngay theo điều mong cầu ấy, trong kiếp sống thích đáng. Trong sự trổ quả như vậy, cần ghi nhận rằng: không phải do sự ban lời nguyện mà có quả, mà là do thiện nghiệp (kusala-kamma) của chính người ấy mới có quả.

Còn trong thời hiện tại, sau khi đảnh lễ bằng lời "Okāsa" v.v., người ta cầu nguyện rằng mong được giải thoát khỏi bốn ác đạo (apāya-bhūmi: địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, atula) và ba kiếp (kappa) v.v., và mong chóng chứng đắc đạo quả (magga-phala) cùng Niết-bàn (nibbāna). Vị ban lời nguyện...
Tỳ-khưu thì lại ban thêm cả những phước lành không được cầu xin, như "sống lâu, dung sắc xinh đẹp" v.v. Nếu suy xét xem liệu có thể đạt được quả báo (khi không hành thiện) mỗi khi cầu nguyện, mỗi khi ban phước — thì nên hiểu là không thể đạt được. Chỉ khi nào tránh xa ác hạnh (duccarita) để thoát khỏi bốn đường ác (apāya) v.v., và thực hành thiện hạnh (sucarita) cùng các việc công đức tạo phước (puñña-kiriyā-vatthu) thì mới có thể nhận được quả báo tương xứng với lời cầu nguyện, bằng cách tinh tấn hành thiền nghiệp xứ (kammaṭṭhāna) để nhanh chóng chứng đắc Niết-bàn (nibbāna), hoặc nỗ lực viên mãn các Ba-la-mật (pāramī).

Nếu quả thực mỗi lần cầu nguyện, mỗi lần ban phước đều được toại nguyện — thì không chỉ trong những kiếp quá khứ họ đã từng cầu xin, mà ngay trong kiếp hiện tại này, những cư sĩ tại gia đáng kính như các vị thí chủ chùa (dāyaka), thí chủ xây dựng tu viện (kyaung-ama) v.v., cũng đã từng cầu xin hàng trăm ngàn lần trong kiếp trước. Tương ứng với những lời cầu nguyện ấy, họ lẽ ra phải trở thành những trưởng giả giàu có sang trọng (setṭhī) trong kiếp này, và hơn thế nữa, phải trở thành những người chứng đắc Đạo quả Niết-bàn (magga-phala-nibbāna) mau chóng như "rạng sáng ngày mai" vậy. Thế nhưng, trong hiện tại, chúng ta chẳng hề thấy hay nghe có ai như vậy cả. Ngay cả khi nói "sẽ nhanh chóng chứng đắc Niết-bàn (nibbāna)" thì họ cũng đâu có mong muốn điều đó.

Do đó, thay vì dựa dẫm vào những lời cầu nguyện một cách miễn cưỡng và những lời ban phước do tỳ-khưu đọc tụng, hãy ghi nhớ rằng: "chính bản thân mình tự mình nỗ lực làm việc thì mới nhận được quả báo."

---

## Trang 195

Tuy nhiên, để không trái với số đông, hãy theo thông lệ: sau khi kính lễ "Okāsa" (xin phép) và cầu nguyện, cũng hãy tụng theo lời ban phước của tỳ-khưu rằng "Āma bhante" (Dạ thưa Ngài). Trong những việc không có lỗi, không nên chống đối với số đông.

---

## Trang 196

Phần mở đầu cầu xin Quy y và Ngũ giới
(Phần cần ghi nhớ)
(1) Ahaṃ bhante, tisaraṇena saha, pañcasīlaṃ dhammaṃ yācāmi. Anuggahaṃ katvā, sīlaṃ detha me bhante.
(2) Dutiyampi, ahaṃ bhante... me bhante.
(3) Tatiyampi, ahaṃ bhante... me bhante.

---

Ý nghĩa để tham khảo
(1) Bhante — bạch Ngài; ahaṃ — đệ tử (nam/nữ); tisaraṇena — cùng với Tam quy y (tisaraṇa); saha — cùng với; pañcasīlaṃ — Ngũ giới (pañcasīla); dhammaṃ — các học giới (sikkhāpada); yācāmi — con xin cầu; bhante — bạch Ngài; me — đến cho đệ tử (nam/nữ) con;

---

anuggahaṃ — sự gia ân, nâng đỡ; katvā — sau khi thực hiện; sīlaṃ — giới (sīla); detha — xin Ngài ban cho.
(2) Dutiyampi — lần thứ hai; bhante — bạch Ngài v.v., nói như phần trước.
(3) Tatiyampi — lần thứ ba; bhante — bạch Ngài v.v., nói như phần trước.

---

Trong cách cầu xin giới này, ý nghĩa tiếng Miến là: "Bạch Ngài, đệ tử xin cầu Tam quy y (tisaraṇa) cùng với Ngũ giới (pañcasīla). Xin Ngài thương xót ban giới cho đệ tử." Cầu xin ba lần là để tỏ sự tôn kính nghiêm trang. Nếu không tụng bằng tiếng Pāḷi mà chỉ cầu xin đơn giản bằng tiếng Miến "xin Ngài ban giới cho đệ tử" thì cũng hoàn thành được. |Trong thời đại hiện nay, khi người ta mong muốn hoàn thành việc cần làm trong thời gian ngắn, nên lưu ý đến điều này.

---

Sau khi Phật tử cầu xin giới, ở phần cuối, tỳ-khưu ban giới nói: "Yaṃhaṃ vadāmi, taṃ vadetha." Yaṃ — lời nào; ahaṃ — ta; vadāmi — nói; taṃ — lời mà ta đã nói ấy; vadetha — hãy lập lại. Nghĩa là: "Ta nói gì, hãy lập lại theo." Sau đó Phật tử đáp: "Āma bhante." Bhante — bạch Ngài; āma — tuân theo lời dạy. Nghĩa là thừa nhận: "Dạ đúng vậy, bạch Ngài, con sẽ lập lại tất cả những gì Ngài đã dạy."

---

## Trang 194

## Trang 197

Qua lời này, có ý nghĩa rằng: "Các ngươi tự mình không biết thiết lập quy y, cũng không biết thọ trì giới, do đó ta sẽ nói trước, các ngươi hãy nói theo." Có vẻ như đây là lời nói phát sinh từ thời kỳ khi Phật giáo mới du nhập, lúc ấy người ta thậm chí chưa biết thiết lập quy y và thọ trì giới, chỉ đến khi có người đọc cho từng chữ mới làm được. Nếu tự mình biết nói thì không cần phải đọc cho từng chữ như thế này, và cũng không cần phải nói các lời thỉnh cầu thọ giới.

Việc trao giới (sīla-dāna). Khi một vị tỳ-khưu nào đó "trao giới", điều ấy không có nghĩa là vị tỳ-khưu ấy mang cái giới mình đang có cho đi — mà chỉ là kiểu "dẫn đọc" vì người thọ không biết cách thỉnh cầu giới. Do đó, giữa những cư sĩ với nhau cũng có thể trao giới cho nhau được. Nếu tự mình biết nói thì cũng có thể tự mình thiết lập quy y và thọ trì giới trước tượng Phật hoặc bảo tháp. Và khi tự mình thọ giới như vậy, vì Đức Phật không dạy lời "yaṃhaṃ vadāmi taṃ vadetha" (điều ta nói, các ngươi hãy nói theo), nên cũng không cần phải đáp "āma bhante" (thưa vâng, bạch Ngài).

Sau đó, người trao giới đọc: "namo tassa bhagavato arahato sammāsambuddhassa" (kính lễ Đức Thế Tôn bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác), và đại chúng nói theo 3 lần. Lời "namo tassa bhagavato..." này, xưa kia các bậc thiện nhân thường tụng niệm khi tưởng niệm Đức Phật, nên ngày nay được sử dụng ở khắp mọi nơi như một loại lời nói mang đến phước lành (maṅgala).

---

## Trang 198

Nghĩa của "namo tassa". arahato — bậc xứng đáng thọ nhận mọi sự cúng dường; sammāsambuddhassa — bậc tự mình chánh giác (sammā = chánh, perfectly; sambuddha = giác ngộ hoàn toàn) tất cả các pháp một cách không sai lệch; tassa bhagavato — đến Đức Thế Tôn (bhagavā) ấy; namo — con xin kính lễ.

Không bác bỏ truyền thống xưa. Các lời từ "okāsa okāsa" (xin phép, xin phép) cho đến "namo tassa" không phải là những lời liên hệ thiết yếu đến việc thiết lập quy y và thọ giới — mà chỉ là những lời được các bậc thầy xưa sắp xếp để tạo sự trang nghiêm long trọng. Tuy nhiên, điều ấy cũng không có lỗi, và khi tụng "okāsa" v.v..., cũng có cơ hội gieo tạo phước lành (kusala) xứng đáng. Do đó, ngày nay những người có trí tuệ suy xét (dù biết rằng đó là phần thêm vào) vẫn không bác bỏ, mà vẫn làm theo truyền thống xưa.

Phái "Bud" và phái "Bhan." Xưa kia, ở vùng Hạ Miến, từng có sự phân chia thành hai phái: "phái Bhan" (ဘန်းဂိုဏ်း — bắt đầu bằng lời "ahaṃ bhante" [bạch Ngài, con...]) và "phái Bud" (ဗုဒ်ဂိုဏ်း — bắt đầu bằng lời "buddhaṃ saraṇaṃ" [con xin quy y Phật]). Khi thiết lập quy y và thọ giới, những người thuộc phái Bhan bắt đầu từ "ahaṃ bhante tisaraṇena..." và nói theo nghi thức như hiện nay, còn những người thuộc phái Bud thì không nói "ahaṃ bhante" v.v... nữa, mà bắt đầu thẳng từ "buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" (con xin quy y Phật).

---

## Trang 199

Trong hai phương cách này, phương cách của phái Bud tóm gọn cho đủ ý chính, còn phương cách của phái Bhan là theo đúng truyền thống xưa.

Lời nhận xét. Nên theo truyền thống xưa nếu không có lỗi. Tuy nhiên, nếu là người có uy tín (ova-āṇā = ảnh hưởng, quyền uy) và trí tuệ, thì nên sửa đổi những truyền thống xưa không mang lại nhiều lợi ích. Nhưng điều quan trọng là phải có khả năng bao quát, quản lý để tránh tranh cãi và xung đột khi sửa đổi. Nếu không thể quản lý được mà vẫn sửa đổi truyền thống xưa, thì bản thân mình cũng không được phước lành (kusala), mà đại chúng còn tạo thêm bất thiện (akusala), chỉ trở thành vô ích mà thôi.

Giải thích Quy Y (Tisaraṇa)
*(Cần ghi nhớ)*

(1) Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi.
(2) Dutiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, dutiyampi... gacchāmi.
(3) Tatiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, tatiyampi... gacchāmi.

Nghĩa để tham khảo:
(1) Buddhaṃ — Đức Phật (bậc Giác ngộ); saraṇaṃ — nơi nương tựa, chỗ qui y; gacchāmi — con xin đến nương về; Dhammaṃ — Chánh Pháp (dhamma), Saṅghaṃ — Thánh Tăng (ariya-saṅgha)… — nhưng bản dịch chưa hoàn thành cho phần Dhammaṃ và Saṅghaṃ.

---

---

## Trang 200

Đối với Chánh Pháp cao quý, (con xin) nương tựa — con xin thọ trì. Đối với Tăng đoàn cao quý bậc Thánh Tăng, (con xin) nương tựa — con xin thọ trì.

(2) Dutiyaṃpi — lần thứ hai cũng vậy .... nói như trên.
(3) Tatiyaṃpi — lần thứ ba cũng vậy .... nói như trên.

---

Saraṇa-gamana (Nương tựa). — Từ tiếng Pāḷi "saraṇa + gamana" mà thành tiếng Miến Điện "saraṇagon" (သရဏဂုံ). (Saraṇa — nơi nương tựa + gamana — sự quy phục, chấp nhận mà thọ trì.) Thiện tâm (kusala-cetanā) muốn cung kính quy y Tam Bảo — Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng — với sự nhận biết rằng "Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng là nơi nương tựa chân thật", thì gọi là "saraṇa-gamana" (quy y). Có 3 loại: 1) Quy y Đức Phật, 2) Quy y Chánh Pháp, 3) Quy y Thánh Tăng. Ba loại này chính là cái mà thời nay gọi là "Tam Qui Y" (saraṇa-gamana 3 phần). Để hiển bày rõ ràng rằng trong tâm tương tục (santāna) của mình đang có tâm nguyện muốn quy y nương tựa Tam Bảo ấy, thì việc tụng đọc bằng tiếng Pāḷi "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v..., hoặc bằng tiếng Miến Điện "con xin quy y Đức Phật" v.v..., được gọi là sự thiết lập quy y (saraṇa-gamana). Trong khi thiết lập quy y như vậy —

---

Buddhaṃ (Đức Phật). — Khi nói Buddhaṃ nghĩa là Đức Phật, thì không đặt tâm vào các tượng ảnh, tượng đúc, tượng khắc, bảo tháp (cetiya) v.v..., mà phải hướng tâm đến "Đức Thế Tôn" đã được trình bày trong phần Khai Mở Ân Đức Phật (Buddha-guṇa).

---

## Trang 201

Dhammaṃ (Chánh Pháp). — Khi nói Dhammaṃ nghĩa là Chánh Pháp, thì không đặt tâm vào các bài thuyết pháp mà thời nay các pháp sư (dhamma-kathika) kéo dài giọng ngắn giọng, phất quạt lên quạt xuống, hay vào các sách vở, lá bối (pe-sa) v.v..., mà phải hướng tâm đến các kinh văn Pāḷi do Đức Phật giảng như Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakka), Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta), Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna) v.v..., cùng hệ thống luận chú (atthakathā), và các pháp Đạo-Quả-Niết Bàn (magga-phala-nibbāna).

---

Saṅghaṃ (Tăng Đoàn). — Khi nói Saṅghaṃ nghĩa là Tăng Đoàn, thì không đặt tâm vào các vị tỳ-khưu (bhikkhusaṅgha) thời nay, mà phải hướng tâm đến Thánh Tăng (ariyasaṅgha) đã được trình bày trong phần Khai Mở Ân Đức Tăng (Saṅghaguṇa). Chỉ khi hướng tâm được như vậy mới đạt được sự "quy y" (saraṇagamana) chân thật.

---

Nương tựa, phó thác, ẩn náu, y cứ. — Tam Bảo cao quý vì đã thuyết giảng để chúng sanh không bị đọa vào khổ cảnh (apāya) và khổ luân hồi (saṃsāra), nên có nghĩa là che chở, bảo hộ —

Ko (ကိုး) = là chỗ nương tựa (ārako-saya) vào Tam Bảo,

Kwê (ကွယ်) = là để che chở, bảo vệ (kā-khwê) khi tai hoạ, nguy hiểm xảy đến,

Lè-lyaung (လဲလျောင်း) = là phó thác, tin tưởng hoàn toàn vào Tam Bảo (như con cái tin tưởng cha mẹ mà yên giấc ngủ say),

---

## Trang 202

Pûn-aung (ပုန်းအောင်း) — là ẩn náu, nương náu để không bị đọa vào khổ cảnh (apāya-bhaya),

Hmì-khô (မှီခို) — là nương tựa, y cứ (như con cái nương tựa vào cha mẹ).

Với sự nhận biết như vậy, ý nói "con xin nương tựa Tam Bảo với lòng tín thành (nit-nit-hlé-hlé — nhiệt thành, thành kính)."

---

Một lần thiết lập, trọn đời thọ trì. — Nếu đã thiết lập quy y với lòng tin tưởng cung kính như vậy chỉ một lần, thì chừng nào niềm tin ấy không bị phá vỡ, suốt cả đời người ấy được gọi là "người thọ trì quy y" (saraṇa-gamana-ṭhītu). Không cần phải thiết lập lại nhiều lần. Tuy nhiên, thời nay mỗi khi thọ trì giới luật (sīla), người ta thường lặp lại phần quy y. Nhưng vì việc này không có gì sai trái, nên tác giả cũng không muốn bài xích phương thức ấy.

---

Cách thức thực hành quy y cho người quá cố. — Quy y bị huỷ hoại khi không còn muốn nương tựa Tam Bảo, hoặc khi mạng chung. Do đó, khi có người quá cố (aniṭṭha — bất tường), người ta thường có thói quen thực hành quy y cho thi thể (a-laung) với tâm nguyện rằng "nếu người mất nhớ được ở kiếp sau, xin cho họ thọ trì quy y." Tuy nhiên, đối với thi thể không còn tâm thức, dù có thực hành quy y cũng không đạt được quy y.

---

Điểm cần lưu ý. — Trong số những người thiết lập quy y thời nay, có một số người dù đang tụng đọc tiếng Pāḷi "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v..., nhưng lại không biết tiếng Miến Điện có nghĩa là gì. Khi nói Buddhaṃ, Dhammaṃ, Saṅghaṃ bằng miệng…

*(Trang 202 bị cắt ở cuối — còn tiếp trang 203)*

---

Dù có tụng đọc đi nữa nhưng cũng chẳng hiểu biết Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng thực sự. Những người không hiểu biết như vậy không thể đạt được *ñāṇasampayutta mahākusala saraṇagamana* (đại thiện quy y tương ưng trí). Những người hiểu biết ở mức độ nào đó và có tâm muốn quy y Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng thì chỉ có thể đạt được *ñāṇavippayutta saraṇagamana* (bất tương ưng trí quy y) mà thôi. Còn những người hoàn toàn không hiểu biết thì ngay cả saraṇagamana (quy y) cũng hoàn toàn không thể đạt được. Nếu không thiết lập được saraṇagamana (quy y) thì vẫn chưa phải là Phật tử. Vì vậy, hãy học hỏi để hiểu rõ về vấn đề saraṇagamana (quy y) cho thật tốt.

---

## Trang 204

Những điểm cần ghi nhớ liên quan đến Tam Bảo

Đức Phật, Chánh Pháp. Những người thường hay suy tư hiện nay đã hiểu rằng trong câu saraṇagamana (quy y) *"Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi"* (Con xin quy y Đức Phật) v.v., cần phải quy y Đức Thế Tôn bậc Chánh Đẳng Giác còn hiện tiền trú thế; còn các bảo tháp (cetiya) là nơi an trí xá lợi cốt tủy của Đức Thế Tôn, và các tượng Phật (hình tượng, ảnh tượng) là những hình tượng được tạo tác mô phỏng Đức Thế Tôn hết sức có thể — tất cả đều là những nơi chốn để quy ngưỡng và cúng dường, hướng đến Đức Thế Tôn. Đối với việc quy y Chánh Pháp, họ cũng đã hiểu rằng chỉ nên quy y các Pháp Đạo lộ (magga), Quả vị (phala), Niết-bàn (nibbāna) — những pháp có thể đoạn trừ các phiền não (kilesa) ô nhiễm — cùng với các Giáo pháp chân chính, đúng đắn mà Đức Thế Tôn đã thuyết giảng.

---

## Trang 205

Thánh Tăng. Khi thiết lập saraṇagamana (quy y) với tâm niệm "Con xin quy y Thánh Tăng", trong tâm lại hiện khởi nhiều loại Tỳ-khưu Tăng khác nhau, nên không thể phát sinh tâm nguyện cung kính, thỏa mãn mà quy y. Khi điều ấy xảy ra, liền nhớ lại thái độ của mình hồi còn nhỏ đối với các Tỳ-khưu. Khi lễ lạy Đức Phật, tâm của đứa trẻ không thể vượt qua bảo tháp (cetiya) hay tượng Phật ở trước mặt để hình dung đến tận Đức Phật thực sự. Chỉ đến khi học lên bậc cao hơn, mỗi lần lễ bái bảo tháp hay tượng Phật mới có thể xuyên thấu, tác ý (ārammaṇa) đến tận Đức Phật thực sự.

---

Cũng vậy, nếu xem các Tỳ-khưu Tăng phàm phu (puthujjana) như bảo tháp hay tượng Phật, và xem các Tỳ-khưu Tăng đã thành bậc Thánh (ariya) như Đức Phật thực sự, rồi thử suy tư theo cách ấy thì tâm sẽ khá sáng tỏ. Chúng ta cũng từng được chiêm ngưỡng những bảo tháp, tượng Phật có phẩm hạnh cao thượng như Chùa Shwedagon (ရွှေတိဂုံ), Tượng Phật Mahāmuni (မဟာမြတ်မုနိ). Nhưng cũng (không thể tránh khỏi) phải chứng kiến những bảo tháp, tượng Phật không trang nghiêm, do các Phật tử nam (dāyaka), Phật tử nữ (dāyikā) và dân làng quy y không biết cách chăm sóc, giữ gìn đúng mực.

---

Khi được chiêm ngưỡng những bảo tháp, tượng Phật trang nghiêm thì vô cùng hoan hỷ, và cũng giống như khi nhớ đến Đức Phật còn hiện tiền trú thế — [cũng vậy] đối với những vị Tỳ-khưu Tăng đang hành trì Chánh Pháp ở phẩm hạnh cao thượng

---

— những vị Tỳ-khưu Tăng đang tinh tấn nỗ lực chu toàn phận sự Giáo pháp (sāsana) — khi được chiêm ngưỡng các Ngài, tâm sẽ khởi lên sự hỷ duyệt (anumodanā) như thế này: "Ôi, thời Đức Phật, các bậc Thánh Tăng như Ngài Đại Ca-diếp (Mahākassapa) v.v. chắc hẳn cũng đã hành trì như thế này. Các Ngài Xá-lợi-phất (Sāriputta), Mục-kiền-liên (Moggallāna), Ưu-ba-li (Upāli), A-na-lậu-đà (Anuruddha), A-nan-đà (Ānanda), La-hầu-la (Rāhula) v.v. chắc hẳn cũng đã tinh tấn nỗ lực chu toàn phận sự Giáo pháp như thế này." Như vậy, có thể khơi dậy sự hỷ duyệt để hình dung đến các bậc Thánh Tăng (ariyasaṅgha). Và mong rằng chúng ta cũng chú niệm (sati) để có thể hình dung, tưởng tượng như vậy.

---

Khi gặp những bảo tháp, tượng Phật không trang nghiêm, chỉ khởi lên tâm muốn nâng cao trí tuệ cho dân chúng vùng ấy: "Người dân vùng này trí tuệ còn kém nên bảo tháp, tượng Phật mới không trang nghiêm, không tươm tất như vậy. Khi trí tuệ người dân địa phương tăng trưởng, họ chắc hẳn sẽ có thể tô điểm cho những bảo tháp, tượng Phật này được trang nghiêm đẹp đẽ" — tương tự như việc không coi sự không trang nghiêm của tượng Phật, bảo tháp như một lỗi lầm, cũng vậy, khi gặp các vị Tỳ-khưu Tăng có phẩm hạnh không cao, không trang nghiêm, cũng chỉ trách cứ sự thiếu trí tuệ của một nhóm người quy y Chánh Pháp, chứ không trách phạt những vị sinh hoạt, cư trú không đúng mực.

---

## Trang 203

---

## Trang 206

Phật ban quy y. Đức Thế Tôn sau khi ban quy y Phật-Pháp cho một thanh niên tên là Satta (Satta-māṇavaka), rồi khi ban quy y Tăng, Ngài đã phán dạy: "Hãy quy y bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha)!" (Satta-māṇavaka-vimānavatthu). Do vậy, hiện nay khi thiết lập quy y Tăng với câu "Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi" (Con xin quy y Tăng), chỉ nên hướng tâm đến bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha) mà thiết lập quy y. Khi hành thiền tưởng niệm ân đức Tăng (Saṅghānussati-kammaṭṭhāna), cũng chỉ nên lấy bậc Thánh Tăng — những vị viên mãn các ân đức như Suppaṭipanna (Tuệ hạnh đặng) v.v. — làm đối tượng quán niệm. Hãy lưu ý rằng trong phần Khai Mở Ân Đức Tăng, chỉ có bậc Thánh Tăng mới được bao gồm. Ngay cả trong kinh Ratana Sutta (Kinh Châu Báu) thuộc Paritta, khi nói đến ân đức Tăng, cũng chỉ nói đến bậc Thánh Tăng mà thôi.

---

Phàm tăng cũng chẳng bỏ qua. Trong thời hiện tại, khi không có Đức Phật còn hiện tiền thọ mạng, nếu muốn cúng dường đến Đức Phật, chỉ còn cách nương vào tháp (cetiya) hay tượng Phật (paṭimā) mà cúng dường; tương tự như vậy, nếu muốn cúng dường đến bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha), thì cũng phải cúng dường đến Phàm tăng (Puthujjana-saṅgha) — những vị Tăng phàm phu mình gặp gỡ — vì không còn cách nào khác. Theo lời Đức Phật dạy: *"Anuttaraṃ puññakkhettaṃ"* — Bậc Thánh Tăng là ruộng phước vô thượng, tựa như thửa ruộng đất tốt hạng nhất; nếu không có được thửa ruộng hạng nhất, thì (phải dùng thửa) ruộng hạng nhì…

---

## Trang 207

…(tiếp từ trang trước) …thì phải gieo trồng trên thửa ruộng hạng nhì ấy. Cũng vậy, nếu không tìm thấy bậc Thánh Tăng, thì phải tìm kiếm Phàm tăng hạng nhì — những vị có giới (sīla), định (samādhi), tuệ (paññā) — mà dâng hiến cúng dường. Việc này đặt trọn lên sự sáng suốt của mỗi người. Tóm lại: Ý muốn nói rằng chỉ khi biết phân biệt bậc thiện nhân chân chính để quy hướng, thì mới nhận được nhiều lợi ích.

---

Nếu không có thửa ruộng hạng nhì, cũng phải gieo trồng trên thửa ruộng hạng ba. Tương tự như vậy, hãy suy xét mở rộng rằng ngay cả Phàm tăng hạng ba (nếu có thể dâng hiến với tâm hướng về Tăng bảo) cũng sẽ mang lại lợi ích tương xứng. Đức Phật đã giảng dạy trong Dakkhināvibhaṅga Sutta (Kinh Phân Biệt Cúng Dường) rằng: *"Khi chánh pháp suy thoái càng thêm suy thoái, 'ngay cả kẻ mạo xưng tỳ-khưu — chỉ khoác chiếc y vắt quanh cổ — nếu ai có thể cúng dường với tâm xem đó là Tăng, thì người ấy sẽ được phước báu vô lượng.'”*

---

Sau khi hoàn tất việc thiết lập quy y, vị sư truyền giới có nói: *"Saraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ"* — Saraṇagamanaṃ (Sự quy y) + paripuṇṇaṃ (đã viên mãn trong dòng tâm thức santāna của quý vị). Ý nghĩa là: "Quy y đã thành tựu." Sau đó, chúng tại gia đáp lại: *"Āma bhante"* (Vâng bạch ngài). Tuy nhiên, khi tự mình thiết lập quy y trước tôn tượng Đức Phật, vì tôn tượng không phán dạy câu *"Saraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ"*, nên sau câu *"Tatiyampi saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi"* (Lần thứ ba, con xin quy y Tăng) không cần nói *"Āma bhante"* nữa.

---

## Trang 208

Năm Giới
(Các điều học cần ghi nhớ)

(1) *Pāṇātipātā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự sát sanh.
(2) *Adinnādānā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự trộm cắp (lấy của không cho).
(3) *Kāmesu micchācārā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự tà dâm (hành dâm phi pháp).
(4) *Musāvādā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự nói dối.
(5) *Surāmerayamajjappamādaṭṭhānā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự uống rượu và các chất say — nguyên nhân của phóng dật.

---

Ý nghĩa cần lưu ý:
Năm điều học (sikkhāpada) này được gọi bằng nhiều danh xưng: "Ngũ giới" (Pañcasīla); do là giới luật mà người tại gia hằng ngày phải giữ gìn, nên còn gọi là "Thường giới" (Niccasīla); vì là hạnh mà bậc thiện nhân phải trân trọng giữ gìn trọn đời không để vi phạm, nên cũng gọi là "Giới trọng pháp" (Garudhammasīla). Người đã thiết lập quy y Tam Bảo (quy y Kính nương Phật-Pháp-Tăng) được gọi là cư sĩ nam (upāsaka) hoặc cư sĩ nữ (upāsikā). Đã là upāsaka-upāsikā chân chính, thì phải giữ gìn Ngũ giới cho nghiêm mật mới xứng đáng. Vì thế, cần giữ Ngũ giới thật sạch để xứng bậc Thiện nhân chân chính.

---

Mở đầu về Pāṇātipāta
1. Mở đầu về Pāṇātipāta (Sát sanh)

Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.

Xem ý nghĩa và giải thích:
Pāṇātipātā — từ việc sát hại sanh mạng của kẻ khác; veramaṇī sikkhāpadaṃ — học giới (sikkhāpada) tốt đẹp về sự tránh xa (veramaṇī); samādiyāmi — con xin thọ trì (samādiyāmi) một cách kiên cố trong tâm, nghĩa là "Con xin tránh xa việc sát hại sanh mạng của kẻ khác."

Từ việc sát hại sanh mạng của kẻ khác — ở đây, không chỉ riêng sanh mạng con người, mà tất cả sanh mạng của chúng sanh khác ngoài mình đều được gọi là "sanh mạng của kẻ khác." Do đó, bất kỳ chúng sanh nào có sự sống — từ các loài súc sanh khác nhau, bọ, trứng rận, ốc, đỉa, trâu, bò v.v. — thảy đều không được sát hại.

Sát hại (pāṇātipāta) — ở đây, chỉ khi có ý muốn làm cho chết hẳn, rồi tự mình sát hại hoặc sai khiến người khác sát hại, thì mới thành tội sát sanh. Các trường hợp như vô tình giẫm đạp trong lúc đi đường khiến chúng chết v.v. thì không thành tội sát sanh.

Tránh xa, tốt đẹp — ở đây, khi thọ trì học giới này thì phải tránh xa việc sát hại sanh mạng chúng sanh; nếu không tránh xa thì học giới bị phá hoại. Do đó, học giới này chính là

---

## Trang 210

nguyên nhân của sự tránh xa việc sát hại sanh mạng của chúng sanh.

Sikkhāpada (Học giới): Thiện hạnh được gọi là "sikkhā" (học tập). "Pada" — nghĩa tương đương với tiếng Myanmar là "nơi nương tựa, chỗ an trú" (တည်ရာ), đây là từ Pāḷi (pada) đã biến dạng. Do đó, hãy hiểu nơi an trú của vô số thiện hạnh là "sikkhāpada" (học giới). Khi giữ gìn trọn vẹn một học giới này, vô số thiện hạnh sẽ tăng trưởng, nên có ý nói rằng đây là "hành vi học tập (sikkhā) làm nền tảng, chỗ an trú cho vô số thiện pháp."

Samādiyāmi (Thọ trì): "Con sẽ giữ gìn học giới này một cách trọn vẹn" — việc ghi nhớ kiên cố, bền vững trong tâm (giống như đem những ngôi nhà lớn, toà nhà lớn chôn vững dưới nền đất cho chắc chắn) được gọi là "xây dựng kiên cố" (samādiyāmi). Do đó, không cần phải đến chỗ người khác, mà tự mình tụng đọc bằng tiếng Pāḷi "Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi" hoặc tụng đọc bằng tiếng Myanmar "Con xin tránh xa việc sát hại sanh mạng của kẻ khác" — đều tốt đẹp cả. Khi hoàng tử Janaka còn trôi nổi giữa biển khơi, Ngài đã tự mình thọ trì và giữ gìn uposatha (bố-tát giới) suốt bảy ngày liên tục.]

---

## Trang 211

Ngày nay, có người nghĩ rằng "chỉ khi thọ trì trước mặt Đức Buddha và chư tăng tỳ-khưu thì mới có được sīla (giới)." Tuy vậy, khi thọ trì trước mặt Đức Buddha và chư tăng tỳ-khưu, do lòng tôn kính Đức Buddha và Saṅgha, hành giả sẽ đặc biệt giữ gìn học giới được trọn vẹn hơn. Do đó, việc thọ trì trước bảo tháp (cetiya), tượng Phật (rūpa-paccaya) và chư tăng tỳ-khưu có vẻ kiên cố hơn. Cách thức thọ trì trong thời hiện tại như vậy cũng không có lỗi lầm gì và rất tốt đẹp.

Lỗi vi phạm của người không thọ trì: Cần xem xét rằng nếu không thọ trì học giới này mà sát hại sanh mạng chúng sanh thì có tội hay không. Các học giới gọi là ngũ giới (pañca-sīla) — dù đã thọ trì hay chưa thọ trì — nếu vi phạm đều có thể khiến đọa lạc vào bốn ác đạo (apāya). Do đó, đây là phẩm hạnh đạo đức mà bất kỳ ai cũng phải luôn luôn giữ gìn. Còn các học giới khác như "vikālabhojana" (dùng phi thời thực), "naccagīta" (ca múa) v.v. thì nếu không thọ trì cũng không có tội lớn, không khiến đọa vào ác đạo; nhưng nếu có thể thọ trì thì do duyên thọ trì học giới đó mà không còn cơ hội tạo bất thiện, chỉ có thiện pháp tăng trưởng. Vì thế, bất kỳ học giới nào có thể thọ trì thì đều đem lại nhiều lợi ích. Câu kệ ghi nhớ dưới đây trình bày về tội lỗi và lợi ích, cần thuộc lòng.

---

## Trang 209

[Ghi nhớ. Trong các điều học (sikkhāpada) sau, đối với những đoạn Pāḷi tương tự sẽ không ghi lại ý nghĩa nữa, mà chỉ ghi những điểm đặc biệt.]

---

## Trang 213

[Thi kệ ghi nhớ] Pāṇātipāta (sát sanh) — giết hại mạng sống chúng sanh → (1) các chi phần (aṅga) khiếm khuyết, (2) dung nhan thô xấu, héo hon; (3) sức lực suy yếu; (4) cũng xa rời sự nhanh nhẹn; (5) hay sợ hãi trước nguy hiểm; (6) bị người giết hại; (7) nhiều bệnh tật; (8) đoàn thể (bạn bè, người thân) tan rã; (9) tuổi thọ ngắn ngủi → nhiều tội lỗi (ādinava).... Nếu tránh xa (virati) thì được quả báo ngược lại.]

---

## Trang 214

Xem ý nghĩa:
Khi phạm Pāṇātipāta (sát sanh) — giết mạng sống chúng sanh — thì:

1. Mắt, tai, mũi, các chi phần, tay chân thường bị khiếm khuyết.
2. Trong kiếp sinh ra, dung mạo thô xấu, khô héo, không được tươi nhuận, mịn màng.
3. Sức lực suy yếu (ốm yếu).
4. Cũng xa rời sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
5. Khi nguy hiểm xảy đến thì sợ hãi kinh hoàng.
6. Thường bị người khác giết hại; hoặc tự mình phải uống thuốc độc v.v... mà chết.
7. Nhiều bệnh tật, đau ốm.
8. Đoàn thể (bạn bè, người thân) thường bị tan rã, phân tán.
9. Tuổi thọ ngắn ngủi.

Như vậy và các loại khác, các tội lỗi (ādinava) thật là nhiều vô kể.

---

Tội lỗi căn bản (mūla-ādinava). — Các tội lỗi đã trình bày ở trên là xét theo khía cạnh vòng luân hồi (vaṭṭa) — tức là những tội lỗi bệnh tật, đau đớn thường gặp trong kiếp sống mà mình sinh ra. Ngoài những tội lỗi ấy, còn có những tội lỗi nặng nề hơn như bị đọa vào địa ngục (niraya) v.v...

Xưa kia, có một người nữ gia chủ nọ, vì không có thực phẩm để nấu nướng đãi khách, nên đã giết một con cừu cái nhỏ trong nhà rồi nấu nướng khoản đãi. Do nghiệp (kamma) Pāṇātipāta (sát sanh) bất thiện ấy, khi chết bà ta bị đọa vào địa ngục suốt thời gian bằng với số lông trên mình con cừu con. Sau khi thoát khỏi địa ngục, cũng phải trải qua nhiều kiếp bị người khác giết hại mà chết.

---

Tội nặng, tội nhẹ. — Tội nặng hay tội nhẹ tùy thuộc vào kích thước thân thể (khandha) và đức hạnh (guṇa) của chúng sanh bị giết.

Nếu thân thể nhỏ thì khi giết, nỗ lực (vāyāma) bỏ ra ít; nếu không có đức hạnh thì cũng không đến mức phá hoại nhiều phẩm giá (guṇa-sīlakkhaṇa) của họ — do đó, người giết phạm tội nhẹ hơn.

Ngược lại, nếu chúng sanh bị giết có thân thể lớn thì khi giết phải bỏ nhiều nỗ lực (viriya); nếu có đức hạnh cao thì sẽ phá hoại nhiều phẩm giá của họ — do đó, kẻ giết mạng sẽ chịu tội lỗi nặng nề hơn.

---

Quả báo khi tránh xa (virati). — Nếu tránh xa (giết hại) thì ngược lại với các tội lỗi trên, sẽ nhận được những quả báo (attha) như: 1. Thân thể, chi phần toàn vẹn; 2. Dung mạo tươi đẹp, sáng láng; 3. Nhanh nhẹn, hoạt bát; 4. Không sợ hãi trước nguy hiểm; 5. Không phải chết do tay người khác; 6. Không có bệnh tật; 7. Đoàn thể (bạn bè, người thân) không tan rã; 8. Tuổi thọ trường tồn v.v...

Khi nhìn thấy một người nào, dựa vào quả báo và tội lỗi mà họ nhận được, có thể biết được trong quá khứ họ có từng phạm nghiệp (kamma) Pāṇātipāta (sát sanh) hay không. Hãy suy xét những quả báo và tội lỗi này, rồi hãy cố gắng tránh xa!

---

2. Giải thích về Adinnādāna (Không trộm cắp)

*Adinnādānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*
(Tôi xin thọ trì điều học, từ bỏ việc lấy của không cho.)

---

Xem phần dịch nghĩa và ý nghĩa:
Adinnādānā — từ việc trộm cắp tài sản của người khác mà họ chưa ban cho; veramaṇī sikkhāpadaṃ — điều học (sikkhāpada) từ bỏ (veramaṇī); samādiyāmi — tôi thọ trì. Nghĩa là: "Tôi từ bỏ việc trộm cắp tài sản của người khác."

---

Hãy xem tất cả những ai khác ngoài bản thân mình — dù là người (manussa), trời (deva) hay súc sanh (tiracchāna) — đều là "người khác" (para). Tất cả những việc như: trộm cắp tài sản của người khác, cướp giật, lừa đảo gian dối để lấy; hoặc trong buôn bán mà dùng cân thiếu v.v..., hoặc dùng đấu đong, cân lừa, bơm nước vào hàng bán để tăng trọng lượng v.v... — tất cả những việc lấy không trung thực như vậy đều là Adinnādāna (trộm cắp, lấy của không cho) cả.

---

## Trang 212

[Kệ tụng] Phá giới *adinnādāna* (lấy của không cho/ăn trộm), nếu phạm phải, thì tài sản ít ỏi nghèo nàn, khổ sở đói khát, mong muốn mà chẳng được, tài sản *(bhoga)* bị hủy hoại, do năm loại nghịch thù *(vera)* — nước, lửa, trộm cướp, kẻ thừa kế xấu ác, và nhà vua tàn ác — làm tài sản tàn phá, nhiều tội lỗi *(dosa)* như vậy là quả báo ngược lại khi tránh xa *(giữ giới)*.

---

## Trang 216

Xem để hiểu ý nghĩa:
1. Người phạm *adinnādāna* (lấy của không cho) có khuynh hướng nghèo khó.
2. Có khuynh hướng khổ sở.
3. Đói khát.
4. Không thể đạt được điều mong muốn.
5. Do không biết buôn bán kinh doanh v.v... nên tài sản *(siri)* có khuynh hướng bị hủy hoại.
6. Tài sản bị tàn phá do sự hủy hoại của năm loại kẻ thù *(vera)* — nước, lửa, trộm cướp, con cái thừa kế xấu ác, nhà vua tàn ác; những quả báo bất thiện *(akusala-vipāka)* như vậy có thể gặp phải.

---

## Trang 217

Tội lỗi nguyên thủy *(mūla-dosa)*.

Những tội lỗi đã trình bày ở trên là những tội lỗi có thể nhận được trong kiếp tái sinh *(paṭisandhi-bhava)* do nghiệp *(kamma)* dẫn dắt *(vaṭṭa-gati)*; hơn nữa, những tội lỗi ấy còn nặng nề hơn, cũng có thể xảy ra trong địa ngục *(niraya)* và ngạ quỷ *(peta)*. Thuở xưa, có bốn người đàn bà buôn bán ở chợ, sau khi thu gom tài sản bằng cách gian lận cân nặng, cân lường v.v..., rồi qua đời ngay khi còn tuổi trẻ và trở thành ngạ quỷ *(peta)*, thì chính họ...

---

...không chỉ nhìn thấy những việc xảy ra sau này trong quá khứ xa xưa, mà còn nhìn thấy những người chồng còn lại ở nhà cưới vợ khác và đang tiêu xài phung phí tài sản mà họ đã từng thu gom, do không chịu đựng nổi nên đã la hét từ trên tường thành rằng: "Dù hợp pháp hay bất hợp pháp, con riêng và vợ kế đang chiếm đoạt tài sản mà chúng ta đã từng thu gom, còn chúng ta thì đang chịu khổ đau *(dukkha)* rồi!" — họ đã la hét như vậy.

---

Như vậy v.v..., tội lỗi *(dosa)* vì *adinnādāna* (lấy của không cho) có rất nhiều; chủ nhân có đức hạnh *(guṇa)* cao bao nhiêu thì tội lỗi càng nặng nề bấy nhiêu; tùy theo giá trị của tài sản mà mức độ tội lỗi lớn nhỏ khác nhau; nếu tránh xa *(veramaṇī)* thì thoát khỏi những loại tội lỗi này và có thể nhận được sáu loại quả báo ngược lại *(paṭilābha)* như "tài sản dồi dào" v.v...; hãy nhớ kỹ quả báo và tội lỗi, nỗ lực *(viriya)* gìn giữ giới *(sīla)* vậy.

---

*Kāmesu micchācārā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*

Xem để hiểu nghĩa và ý nghĩa:

*Kāmesu micchācārā* — từ những hành *(carita)* xấu xa *(pāpaka)* đáng bị khiển trách trong các dục *(kāma)*; *veramaṇī sikkhāpadaṃ* — học giới *(sikkhāpada)* tránh xa *(veramaṇī)*; *samādiyāmi* — con xin vâng giữ; nghĩa là "con xin tránh xa *(veramaṇī)* sự vi phạm *(atikkama)* — tức là ngoại tình với người khác, không phải chồng/vợ của mình, tà dâm với vợ/chồng của người khác".

---

Dục lạc *(kāma-guṇa)*. — Sự giao hợp *(samvāsa)* vui thích *(anumodana)* hạnh phúc *(sukha)* giữa một người nữ và một người nam được gọi là "dục lạc *(kāma-guṇa)*"; nếu có thể tránh xa *(veramaṇī)* mà không thực hành sự giao hợp ấy, sống hoàn toàn trong sạch *(parisuddha)* thì tốt đẹp nhất; nên theo gương *(ānubhāva)* hoàng tử và công chúa *Udayabhadda* đã trình bày trong phần mở đầu ân đức *Svākkhāta*; nếu không thể tránh xa, thì chỉ nên thỏa mãn *(tappati)* với người phối ngẫu chính thức của mình *(vợ chồng chính thức)*; sự thỏa mãn ấy theo thế gian *(loka)*, bậc trí *(paṇḍita)* không khiển trách.

---

Hành xấu xa đáng bị khiển trách *(garahā pāpaka-carita)*. — Vượt quá *(atikkama)* ngoại tình với vợ/chồng chính thức của mình, và với vợ của người khác, hoặc với những phụ nữ do bà con thân tộc *(ñātika)* canh giữ bảo vệ; dù hai bên có đồng thuận *(sammata)* hay không đồng thuận, hành vi của người nam vượt quá ngoại tình; hoặc hành vi của người nữ ngoại tình, phản bội người chồng của mình, vui thích với người nam khác — đó là hành xấu xa *(pāpaka-carita)* đáng bị khiển trách *(garahā)*.

---

[Kệ tụng] *Micchācāra* (tà hạnh), nếu vi phạm *(atikkama)*, thì nhiều người oán ghét *(ghāta)*, nghịch thù *(vera)* gia tăng, tài lộc *(lābha)* khan hiếm vắng bóng, an lạc *(sukha)* tắt ngấm; nữ nhân *(itthī)* và người vô căn *(paṇḍaka)*, chủng tộc *(gotta)* thấp hèn liên tục, dung nhan *(vaṇṇa)* không xinh đẹp, hổ thẹn *(hiri)* xấu hổ, tướng mạo *(lakkhaṇa)* và căn *(indriya)* khiếm khuyết suy yếu, lo lắng *(domanassa)* nhiều nỗi, người thương *(piyāpatta)* chia lìa... đó là quả báo ngược lại khi tránh xa *(giữ giới)*.

---

## Trang 215

Để xem xét — Ý nghĩa (những quả dị thục — *vipāka* của tà hạnh trong dục vọng — *kāmesu micchācāra*):

1. Người nặng nề tà hạnh trong dục lạc (*kāmesu micchācāra*) có nhiều người thù ghét.
2. Không chỉ bị thù ghét mà còn có nhiều kẻ thù.
3. Của cải lợi lộc (*lābha*) trở nên khan hiếm, vắng lặng.
4. Xa lìa sự an lạc (*sukha*).
5. Phải thọ sinh làm nữ nhân.
6. Phải thọ sinh làm paṇḍaka (người không rõ nam nữ — *paṇḍaka*).
7. Nếu làm nam nhân thì cũng thọ sinh vào dòng họ thấp hèn.
8. Khuôn mặt xấu xí, thường bị hổ thẹn.
9. Các bộ phận cơ thể và các căn (*indriya*) khiếm khuyết, yếu ớt, nhỏ bé.
10. Phải có sự lo âu, sợ hãi mạnh mẽ.
11. Phải chia lìa với người mình thương yêu.

Quả báo gốc. — Những quả báo đã trình bày trên đây chỉ là những quả báo phải gặp phải trong kiếp sống mà mình thọ sinh do sức mạnh của vòng luân hồi (*vaṭṭa*) cuốn theo. Ngoài những quả báo ấy ra, còn phải thọ sinh trong địa ngục (*niraya*) nữa. Nhiều người cũng đã từng nghe về việc bốn người con nhà giàu có, do nặng nề tà hạnh trong dục lạc, đã kêu la "đu-sa-na-so" (tiếng rên đau đớn) từ địa ngục vạc đồng sôi (*loha kumbhī* — địa ngục nước sắt đồng sôi). Ngoài ra, còn có câu chuyện đặc biệt đáng suy ngẫm về tiền thân (*jātaka*) của ngài Ānanda. Ngài Ānanda (thời còn là tiền thân — *bodhisatta*) sau khi đã viên mãn các pháp ba-la-mật (*pāramī*) khoảng một đại kiếp (*kappa*), sắp bước vào giai đoạn giải thoát...

---

## Trang 219

...trong chính đại kiếp này, ở một kiếp sống nào đó, ngài đã thọ sinh làm con trai của thợ kim hoàn. Trong kiếp sống ấy, ngài đã giao du với những kẻ phóng đãng, trụy lạc và đã phạm tà hạnh trong dục lạc (*kāmesu micchācāra*). Việc giao du với kẻ ngu muội (*bāla*) quả thực có nhiều tai hại đến như vậy.

Do nghiệp bất thiện (*akusala kamma*) ấy, ngài đã thiêu đốt trong địa ngục Roruva (*roruva niraya*) suốt nhiều năm tháng. Sau khi được giải thoát khỏi địa ngục, ngài thọ sinh làm loài khỉ và bị cắn nát tinh hoàn. Sau đó, trong một kiếp khác, ngài thọ sinh làm bò đực và bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn). Tiếp theo, dù thọ sinh làm người, ngài lại phải làm paṇḍaka (người không rõ nam nữ — *paṇḍaka*). Sau đó, ở kiếp thứ 5, ngài được cơ hội của nghiệp thiện (*kusala kamma*) nên thọ sinh trong cõi trời (*deva*), nhưng do sự quấy nhiễu của nghiệp tà hạnh trong dục lạc ấy, ngài không được làm thiên nam (*devaputta*) mà suốt cả năm kiếp đều chỉ thọ sinh làm thiên nữ (*devadhītā*). Sau những kiếp ấy, ngài lại thọ sinh làm công chúa trong cõi người. Và chỉ sau kiếp đó, ngài mới được thọ sinh trở lại làm nam nhân.

Như vậy, dù là bậc đại bồ-tát (*mahābodhisatta*) đang viên mãn các pháp ba-la-mật (*pāramī*), ngài vẫn phải đọa địa ngục và phải thọ sinh thụt lùi, thấp hèn qua nhiều kiếp như vậy — vì nghiệp tà hạnh trong dục lạc (*kāmesu micchācāra kamma*). Cần phải ghi nhớ điều này và thận trọng: nếu không dùng chánh pháp (*dhamma*) để kiểm soát được những khuynh hướng xấu (*vāsanā*) đã mang theo từ suốt vòng luân hồi (*saṃsāra*), thì chỉ nên chung sống với người bạn đời cùng có lòng trong sạch, chung thủy, cùng chí hướng.

---

## Trang 220

Bốn loại vợ chồng.

1. Người chồng cao thượng giữ gìn giới (*sīla*) đầy đủ, nhưng người vợ không giữ gìn giới đầy đủ — thì giống như thiên nam (*devaputta*) làm chồng chung sống với nữ nhân đã chết (*petī*) làm vợ. (Người không có giới (*sīla*), dù còn sống, cũng chẳng khác gì người đã chết.)

2. Người chồng không thanh tịnh giới (*sīla*), nhưng người vợ — chủ gia đình — giữ gìn giới thanh tịnh — thì giống như người chồng đã chết (*peta*) chung sống với thiên nữ (*devadhītā*) làm chủ gia đình.

3. Nếu cả hai người đều không thanh tịnh giới (*sīla*) — thì giống như hai kẻ đã chết chung sống với nhau.

4. Nếu cả hai vợ chồng đều viên mãn bảy tài sản của bậc thiện nhân (*sappurisa dhana* — *ariyadhana*) gồm: tín (*saddhā*), giới (*sīla*), học rộng (*suta*), thí (*cāga*), tuệ (*paññā*), tàm (*hiri* — hổ thẹn với điều ác), quý (*ottappa* — sợ hãi điều ác), cùng sống với nhau trong sự đồng tâm hiệp ý, trong sạch, thanh tịnh — thì không chỉ trong kiếp sống hiện tại này, tài sản và uy quyền của họ được tăng trưởng, mà trong kiếp sống vị lai (*saṃsāra*) sau này, họ cũng không chia lìa tình yêu thương, và giống như thái tử Udāyabhadra và công chúa (tiền thân đức Phật), cùng đại vương Mahākappina và hoàng hậu Anojā — họ sẽ cùng nhau hưởng thụ cảnh giới niết-bàn (*nibbāna*). Trong hiện tại này, nếu họ sống với nhau như thiên nữ và thiên nam, trong sáng, hoan hỷ, không vi phạm, không phản bội lẫn nhau, thì họ sẽ nhận được những quả báu (*vipāka*) tốt đẹp — ngược lại với những quả báo xấu đã trình bày ở trên.

(1) Chồng thiên nam và vợ người chết (*devaputta patikā — petī bhariyā*)

Vua Mi-moṅ-nya (*mimoṅ-nya rājā*), người giữ gìn giới hạnh (*sīla*) trong sạch tinh khiết, nếu người vợ trong nhà không thanh tịnh giới (*sīla*) — thì chồng quả là thiên nam (*devaputta*), vợ là người chết (*petī*) — tên gọi thật vậy.

[* *mimoṅ* — tối thượng, cao quý.*]

---

## Trang 218

Trang 221

(2) Người chồng đã chết và thiên nữ

Bậc thiên nhân có phước báu, giới hạnh trong sạch, không vướng bụi trần, giới đức thanh tịnh, nếu thực sự là vậy, thì người vợ góa — chồng đã qua đời — với tư cách người nữ chủ gia đình, sẽ trở thành thiên nữ (devatā).

(3) Vợ góa chồng chết

Khi đôi bạn lìa đời, giới đức thanh tịnh, chẳng mong cầu phước báu chi khác, chỉ với tâm từ (mettā) trong sạch, thì dầu chồng đã khuất, vẫn được an vui.

(4) Thiên nam và thiên nữ — đôi vợ chồng chư thiên

Trên cõi người này, người nam chủ gia đình và người nữ chủ gia đình, cùng chung chí nguyện cao quý, cùng phát nguyện ngang bằng, với bố thí (dāna) và giới (sīla) không hề lay chuyển, với đức tin (saddhā) sánh đôi, thì phước báu tràn đầy vang danh, tái sinh làm thiên nam cùng người vợ hiền, trở thành thiên nữ — đúng là phước lành thay! Khi tái sinh như vậy, dầu trong vòng luân hồi (saṃsāra) sau này, tình thương vẫn không phai, bền lâu mãi mãi. Người chồng có phước báu viên mãn, bậc nam nhân ấy, với oai lực và uy đức không hề suy giảm, như đức vua Surundha, như vua Udayabhadda trị vì khắp cõi, như Mahākappina, như Narinda — nguyện rằng đôi ta, với đức tin không phai, giới hạnh không rời, với đa văn rộng rãi, với tâm bố thí bao la, với trí tuệ không cạn, sống xứng đáng bậc cao nhân, đóa hoa tình yêu nở rộ, nguyện được như chư thiên vậy. [Ngũ Pháp thi, Pañcāvudha pyo]

---

## Trang 222

Trang 222

4. Giải thích về Nói Láo (Musāvāda)
Musāvādā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.

Xem xét ý nghĩa và giải thích:
Musāvādā — từ việc nói lời không đúng sự thật; veramaṇī sikkhāpadaṃ — học giới (sikkhāpada) về sự từ bỏ; samādiyāmi — tôi thọ trì; nghĩa là "Tôi thọ trì học giới từ bỏ việc nói dối trá, lừa gạt." Lời nói không đúng sự thật ở đây bao gồm tất cả những gì dối trá, lừa gạt — dù nói bằng miệng, dù viết bằng chữ, hay dù ra hiệu bằng thân thể, tay chân v.v.

Tuy nhiên, chỉ có loại lời nói dối nào làm hại đến lợi ích của người khác mới là nhân sanh vào ác đạo (apāya). Các loại lời nói dối khác — như nói dối vì không muốn cho tài sản của mình, nói dối để đùa giỡn, nói dối để tránh tội cho mình mà không làm hại lợi ích người khác, hay lời nói dối của cha mẹ vì thấy con cái đi đến nơi lễ hội v.v. sẽ gặp nguy hiểm nên nói dối ngăn lại — những loại này tuy không đến nỗi trọng tội đáng kể, nhưng vẫn có khả năng phạm học giới (sikkhāpada).

[Thi tụng]
Nói lời dối trá, dù có nói ra, thì lời nói không rõ ràng, răng không đều đặn, miệng hôi thối, thân thể khô héo, các căn (indriya) trì trệ, tướng mạo xấu xa hư hoại. Không có uy quyền, lưỡi miệng thô cộc, tâm trí lơ láo bất an… ấy là quả báo trở lại của việc không từ bỏ (nói dối).

---

## Trang 223

Trang 223

Người xưa nói dối nhiều, mạnh mẽ, thì —
1. Trong kiếp hiện tại này, không biết nói năng lưu loát, rõ ràng.
2. Răng không đều đặn, khấp khểnh.
3. Miệng hôi thối, khó chịu.
4. Da thịt khô héo, nóng bức, không được mịn màng tươi tốt.
5. Các căn (indriya) như mắt, tai v.v. trì trệ, kém cỏi.
6. Tướng mạo không đẹp, mà xấu xa, dị dạng, hư hoại.
7. Không có uy quyền, oai lực đối với người khác.
8. Lời nói, lưỡi miệng thô cộc, cộc cằn, thô bạo.
9. Tâm không định tĩnh, mà lơ láo, dao động, bất an.

Như vậy và các lỗi lầm khác nữa. [Người nói dối thì trong bất cứ việc gì cũng không đáng tin cậy, nên không thể làm người lãnh đạo.]

Quả báo gốc. — Những lỗi lầm đã nêu trên đây là những lỗi lầm có thể gặp trong kiếp sống tái sinh do nghiệp kéo theo. Có một số lời nói dối còn có tội trọng đến mức phải sanh vào địa ngục (niraya). Ngài Devadatta vì nói dối trong việc chia rẽ Tăng (saṃghabheda) mà phải chia rẽ Tăng, và do lời nói dối ấy đã rơi vào địa ngục Avīci. Như vậy, một số lời nói dối có năng lực lớn mạnh đến mức có thể đẩy chúng sanh vào địa ngục.

---

## Trang 221

---

## Trang 224

Chuyện tiền thân Cetiya
Vào khoảng thời kỳ đầu của kiếp này (kappa), tại xứ Cetiya, lời nói dối (musāvāda) của vị vua Cetiya tên là "Upawara" (ဥပဝရ) giống như đám mây đen sẫm trên bầu trời trong xanh — là lời nói dối đầu tiên xuất hiện khi toàn cõi thế gian còn an trú trong chân lý (sacca). Lời nói dối ấy năm này qua năm khác vô cùng tồi tệ, cho đến tận ngày nay vẫn còn hiển hiện rõ ràng. Vị vua ấy không phải người thường — ngài thọ thành bốn loại thần thông (iddhi): bay lên không trung, có bốn thiên tử (devaputta) hộ vệ thọ mạng, thân tỏa hương thơm chiên đàn (candana), và hơi thở từ miệng tỏa hương sen xanh (nīluppala). Khi còn học tập tại Takkasilā, người em của vị đại tế sư (purohita) tên là Korakalamba (ကောရကလမ္ဗ) là bạn thân thiết, gắn bó mật thiết. Ngài đã hứa rằng khi mình lên ngôi vua sẽ phong Korakalamba vào chức vụ tế sư. Thế nhưng khi đã trở thành vua, ngài không thể bãi nhiệm vị tế sư cũ. Còn vị tế sư cũ thì trao lại chức vụ của mình cho con trai, rồi xuất gia làm ẩn sĩ (isi) tu hành.

---

## Trang 225

Korakalamba vì không được chức tế sư nên oán hận người anh ruột là vị tế sư cũ. Theo thông lệ, chức tế sư do người anh nắm giữ, cho nên chừng nào người anh không cho phép thì không thể cưỡng ép chuyển giao chức vụ ấy được. Do đó, vì chức vụ này:

Nhà vua và Korakalamba (hai người bạn thân) rơi vào tình thế khó xử. Một ngày nọ, trong khi bàn tính về chức vụ ấy, nhà vua nói với bạn mình rằng:

Vua: — Này Korakalamba, đừng lo lắng về chức vụ. Chính ta sẽ tự mình nói dối (musāvāda) trước mặt đại chúng (parisā) rằng: "Ngươi là anh cả, còn anh trai của ngươi là em út." Nếu nói như vậy thì ngươi sẽ trở thành người anh và có quyền nhận chức vụ.

Korakalamba: — Tâu Đại vương, kế sách này hay thật. Nhưng người anh của thần là bậc có đại thần thông (iddhi). Nếu Đại vương nói dối như vậy, người anh sẽ khiến uy lực của Đại vương (dù thực tế không biến mất) trở nên như đã tiêu tan, và khiến Đại vương (dù thực tế không chìm vào lòng đất) trở nên như đang chìm vào lòng đất. Khi ấy nếu Đại vương không giữ lời nói dối mà đổi lời nói khác thì cũng chẳng ích lợi gì.

Đó là những lời Korakalamba nói trước để trói buộc (nhà vua), phòng khi sự việc xảy ra sau này để nhà vua khỏi thất vọng (không thể rút lại lời hứa).

Vua: — Này Korakalamba, đừng nghĩ ta sẽ đổi lời như vậy. Ta nói dối thì ta cứ nói dối như đã nói.

Korakalamba: — Khi nào Đại vương sẽ nói?

Vua: — Bảy ngày nữa, ta sẽ nói.

---

## Trang 226

Lời bàn bạc giữa nhà vua và Korakalamba như thế đã lan truyền khắp cả thành phố. Lúc bấy giờ mọi người chưa từng được nghe lời nói dối bao giờ, và đây lại là thời kỳ đặc biệt mà chân lý được an trú, nên ai nấy đều tự hỏi: "Lời nói dối mà đức vua sắp nói sẽ ra sao nhỉ? Màu đen hay màu vàng?" — họ còn suy nghĩ trước về cả hình sắc, màu sắc của lời nói dối ấy. Cư dân trong thành muốn được nhìn ngắm, lắng nghe và biết rõ lời nói dối nổi tiếng đến vậy, nên tại nơi nhà vua sẽ nói dối, họ hối hả trải các loại giường lớn nhỏ và tranh giành chỗ ngồi. Đến ngày thứ bảy, ngay từ sáng sớm, đại chúng (parisā) đã tụ tập chật kín, đông nghịt. Giữa lúc đại chúng hội họp đầy đủ như vậy, ngoài nhà vua và Korakalamba cùng đoàn tùy tùng, vị tế sư cũ nay đã là ẩn sĩ (isi) cũng từ trên không trung đáp xuống bằng thiền-na và thắng trí (jhāna-abhiññā). Khi ấy—

Ẩn sĩ: — Tâu Đại vương, có đúng là Người sẽ nói dối rằng "người em là anh cả, người anh là em út" phải không?

Vua: — Đúng vậy.

Ẩn sĩ: — Tâu Đại vương, nói dối (musāvāda) có tội lỗi vô cùng lớn. Chẳng những nó phá hủy tất cả công đức (guṇa) hiện có mà còn có thể đọa vào ác thú (apāya) nữa. Người nào nói dối là người ấy tự sát hại giới hạnh (sīla) của chính mình. Kẻ sát hại giới hạnh của mình cũng là kẻ tự sát hại chính mình. Còn người nói dối thì vị thiên tử hộ vệ thân mình (kāyapālaka devatā) cũng sẽ lìa bỏ.

---

*Trang 224-226 — Batch hiệu đính xong.*

Cũng chẳng muốn chờ đợi, từ miệng cũng có thể bốc ra mùi hôi thối, địa vị cũng có thể bị giáng xuống. (Khi nghe lời ấy, nhà vua trở nên sợ hãi, do đó nhìn sang tìm người bạn của mình là Kōrakalamba (với ý hỏi "thế nào rồi?").)

---

## Trang 228

Kōra: — Tâu Đại vương — Lúc ban đầu thần đã từng tâu trình trước rằng sẽ nói như thế này, phải chăng không ạ?

---

## Trang 229

Nhà vua: — (Can đảm lên một chút, nói với vị ẩn sĩ bà-la-môn) — Thưa Tôn giả ẩn sĩ — Ngài thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn.

---

Lời nói dối này là lời nói dối đầu tiên trong thế gian này. Ngay khi lời nói dối ấy vừa được thốt ra, bốn vị thiên thần hộ mệnh (devatā) thường canh giữ nhà vua liền vứt bỏ gươm giáo và biến mất. Từ miệng nhà vua, hương sen xanh tan biến, thay vào đó bốc lên mùi hôi thối của trứng gà thối. Toàn thân cũng mất đi hương chiên-đàn (chandana) mà bốc lên mùi hôi thối lớn như nhà tiêu. Trên không trung cũng không thể đi được nữa, liền rơi xuống mặt đất. Lúc bấy giờ —

---

Ẩn sĩ: — (Với gương mặt thương xót) — Tâu Đại vương — Xin đừng nói lời dối trá. Nếu sửa lại nói sự thật, các thần thông (iddhi) sẽ trở lại như ban đầu.

---

Nhà vua: — "Mấy ông ẩn sĩ các ngươi dùng thần thông lừa gạt ta, ta sẽ không rút lui đâu — ngươi là ẩn sĩ thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn" — lại nói lời dối trá. Vì lời nói dối thứ hai này, hai chân lún vào đất đến mắt cá chân. (Ý nói "bắt đầu bị đất nuốt.")

---

Ẩn sĩ: — Tâu Đại vương — Xin đừng nói lời dối trá. Nếu nói dối thì thời tiết mưa gió cũng trở nên bất thường và chúng sanh phải chịu khổ. Xin hãy nói thật, ai lớn tuổi hơn?

---

Nhà vua: — Với thái độ như "ngai vàng của ta, ta ngồi chẳng sao" — "Ngươi thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn." Khi nói lời nói dối thứ ba này, lún vào đất đến đầu gối.

---

Ẩn sĩ: — Tâu Đại vương — Người nói dối trong kiếp nào đó có thể trở thành người lưỡi chẻ đôi như loài rắn. Nếu sửa lại nói thật thì vẫn có thể trở lại như cũ. Xin hãy nói thật, ai lớn tuổi hơn?

---

Nhà vua: — Với thái độ như "ta chèo thuyền của ta, đến tận Bago (Pegu)" — "Ngươi là ẩn sĩ thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn." Khi nói lời nói dối thứ tư này, lún vào đất đến ngang eo.

---

Ẩn sĩ: — Những người nói dối trong kiếp nào đó có thể trở thành người không nói rõ ràng mà trở nên nói lắp. Xin hãy nói thật, trong hai chúng tôi ai lớn tuổi hơn?

---

Nhà vua: — Với thái độ như "ta phi ngựa của ta, đến tận Sagaing" — "Ngươi là ẩn sĩ thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn" — lại nói. Khi nói lời nói dối lần thứ năm này, lún sâu đến ngang rốn.

---

Ẩn sĩ: — Tâu Đại vương — Những người nói dối trong kiếp nào đó có thể không có con trai quý báu (puttaratana) mà chỉ có con gái. Nếu nói thật thì vẫn có thể trở lại như cũ. Xin hãy nói thật, ai lớn tuổi hơn?

---

Nhà vua: — Với thái độ như "trán đã nhô ra thì chẳng có gì đặc biệt" — "Ngươi là ẩn sĩ thì nhỏ tuổi, Kōrakalamba thì lớn tuổi hơn" — lại nói. Khi nói lời nói dối lần thứ sáu này, lún sâu đến ngang ngực.

---

## Trang 227

Vị tu sĩ. Tâu Đại vương — Đối với những kẻ nói lời dối trá, dẫu trong kiếp sống nào có được con cái, thì những đứa con ấy cũng không biết ơn, thường lảng tránh sang nơi khác mà sống. Nếu nói lời chân thật, mọi việc vẫn có thể trở lại như vốn có. Xin hãy nói lời chân thật, vậy ai là bậc lớn hơn?

---

## Trang 231

Nhà vua. Với ngụ ý "Đã quá nửa đêm, trời sắp sáng rồi", nhà vua lại nói: "Ngươi tu sĩ kia là bậc thấp, còn Korakalamba mới là bậc cao." Trong lần nói dối thứ bảy này, những ngọn lửa từ địa ngục Avīci (A-tì) đã cuốn lấy ông ta trở về.][Aṭṭhaka Nipāta, Cetiya Jātaka (Chuyện Tiền Thân Vua Cetiya).]

---

## Trang 232

Ghi chú về câu chuyện. Trong câu chuyện này, có lẽ quý vị sẽ nghĩ rằng tội lỗi của vọng ngữ (musāvāda — lời nói dối) thật quá lớn lao. Nhưng thực ra không phải quá lớn như vậy. Vào thời điểm vua Cetiya nói dối ấy, chưa hề có bất kỳ ai nói dối, tất cả mọi người đều giữ gìn chân lý (sacca). Cũng giống như trên một chiếc khăn tay dơ bẩn, vết đen dính vào cũng chẳng có gì đặc biệt; nhưng trên một tấm khăn trắng tinh, thì dù chỉ một đốm bụi nhỏ li ti cũng hiện rõ. Vào thời đại mà tất cả đều giữ gìn chân lý, lời nói dối đầu tiên ấy cực kỳ

---

nổi bật và tội lỗi cũng rất lớn. Còn thời đại hiện nay là thời đại mà ngay cả một số bậc trưởng thượng, kẻ thức giả, bậc chân nhân cũng đang nắm giữ câu nói "Không nói dối thì văn chẳng mượt", và sử dụng lời dối trá như thói thường.

---

Trong thời đại mà lời dối trá nhiều đến thế, nếu mỗi người nói dối đều bị đất nuốt, thì đến cả mặt đất cũng chẳng còn chỗ trống. Hơn nữa, vào thời sơ khai của thế gian (kappa-ādi — kiếp đầu), chưa có những tội lỗi lớn như tội nói dối. Còn trong thời đại hiện nay, thì ngay cả loại tội lỗi như nói dối cũng chẳng đáng gọi là tội lỗi, bởi vì những tội lỗi lớn lao tồi tệ hơn đã che lấp khắp nơi, khiến cho tội nói dối chỉ còn trở thành một tội lỗi bình thường mà thôi.

---

Do vậy, dù xét theo thời đại mà tội nói dối trong kiếp sống hiện tại có thể không cho thấy quả báo rõ rệt, nhưng tội lỗi đeo bám trong vòng luân hồi (saṃsāra) thì sẽ chẳng hề nhẹ hơn trường hợp của vua Cetiya. Hơn nữa, nếu thực sự là bậc chân nhân (sappurisa) đang tu tập ba-la-mật (pāramī), thì phải ước nguyện và mong cầu viên mãn chân lý ba-la-mật (sacca-pāramī). Bởi vậy, hãy tránh xa mọi lời nói dối, dù nhỏ nhặt nhất, và chỉ chuyên tâm viên mãn chân lý ba-la-mật một cách hoan hỷ — thì nhờ chân lý an trụ nơi chính mình, uy tín và uy lực sẽ tự nhiên tăng trưởng.

---

5. Giải thích về Surā-meraya (Rượu và chất gây say)
*Surā-meraya majja-pamādaṭṭhānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*
(Tôi xin thọ trì học giới, kiêng tránh rượu và các chất gây say — là nguyên nhân của sự phóng dật.)

---

Xem xét về nghĩa và ý nghĩa:
Surā-meraya majja-pamādaṭṭhānā — từ việc uống dùng rượu và các chất gây say, vốn là nguyên nhân của sự quên lãng buông lung (pamāda — phóng dật); veramaṇī sikkhāpadaṃ — học giới kiêng tránh; samādiyāmi — tôi thọ trì. Nghĩa là: "Tôi kiêng tránh việc uống rượu." Surā (rượu lên men) + meraya (rượu cất) + majja (chất gây say) + pamāda (sự buông lung, quên lãng trong thiện pháp — kusala) + ṭhāna (nguyên nhân, chỗ dựa).]

---

Rượu (surā-meraya). Các loại nước thốt nốt, nước mía, nước cây dhani (đồn điền dừa)... được chế biến bằng cách ủ lên men, khiến gây say, được gọi là "surā" (rượu lên men). Các loại rượu hoa, rượu nho... được chế biến để gây say, được gọi là "meraya" (rượu cất). Không chỉ riêng surā và meraya, mà tất cả các chất như kasor (ma túy tổng hợp), thuốc phiện, cocaine, cần sa (marijuana)... đang được sử dụng trong thời hiện đại, cũng đều được bao hàm trong học giới (sikkhāpada) này.

---

Khi uống dùng rượu ấy, người ta trở nên say sưa, suy nghĩ lung tung, và dễ dàng quên lãng (pamāda) trong các thiện pháp (kusala) cũng như trong công việc bổn phận. Bởi vậy, rượu và các chất như thuốc phiện, kasor... được gọi là "nguyên nhân của sự buông lung" (pamādaṭṭhāna).

---

[Thi tụng]
Uống rượu vào — chẳng biết đúng sai,
Biếng nhác, mê muội, quên lãng cuồng si,
Chẳng biết đền ân,
Không hổ không thẹn (hirī-ottappa),
Nhẹ dạ dễ dàng,
Tạo các bất thiện (akusala),
Chẳng chút e dè...
Hãy tránh xa — ấy là quả báo xứng đáng.

---

## Trang 230

Khi uống rượu (surā), men (meraya) v.v. thì sẽ—
1. Không biết phân biệt việc đáng làm và không đáng làm.
2. Có khuynh hướng lười biếng.
3. Dễ dàng quên lãng, say sưa. Trong các kiếp sống kế tiếp, cũng có thể trở thành người điên cuồng, ngớ ngẩn.
4. Không biết ơn những gì người khác đã từng làm cho mình.
5. Không có hổ thẹn (hirī) và ghê sợ (ottappa).
6. Khi uống rượu men thì không tránh né bất cứ bất thiện nào, dễ dàng phạm tất cả những việc không tốt.

---

## Trang 234

Cũng giống như tà hạnh trong dục lạc (kāmesu micchācāra), việc uống rượu men này được các luận thư gọi là một loại tà hạnh (micchācāra). Bởi vậy, việc có lỗi trong việc uống rượu men là điều chắc chắn. Tuy nhiên, nên suy xét xem lỗi ấy có thể nặng đến mức nào. Trong một số loại thuốc nước hiện nay, đôi khi có chứa rượu mà không dễ nhận thấy. Trong điều học (sikkhāpada) về rượu (surāmeraya), vì muốn làm cho món ăn ngon hơn, nên khi nấu mà cho vào món ăn một ít rượu (nếu mùi rượu không rõ rệt) thì đức Thế Tôn cho phép ngay cả các vị tỳ-khưu cũng có thể ăn món ấy. Các bác sĩ thường cho phụ nữ một loại rượu ngọt nào đó, và họ thực sự phải uống với tư cách là thuốc trị bệnh. Còn một số người thì uống rượu chỉ vì muốn uống.

---

## Trang 235

Nếu tóm lược đoạn văn này thì có 3 loại: 1. Ăn uống những món ăn, thuốc có chứa rượu mà không dễ nhận thấy; 2. Uống với tư cách là thuốc trị bệnh khi không còn cách nào khác; 3. Uống vì muốn uống. Trong ba loại đó, loại số 1 thì hoàn toàn không có lỗi. Loại số 2 thì trước hết nên suy xét xem đó có thực sự là rượu hay không, và việc uống có gây say hay không. Trong các dược thư tiếng Phạn (Sanskrit), những dung dịch ngâm chiết lâu ngày được gọi là "āsava." Từ āsava này được dịch sang tiếng Myanmar là "rượu ngâm chiết." Bởi vậy, loại rượu ngọt mà các phụ nữ vừa mới sinh con phải uống, nếu gây say thì là rượu thật, nếu không gây say thì thuộc loại dung dịch ngâm chiết. Nếu đó là rượu thật thì có khả năng phạm điều học (sikkhāpada) về surāmeraya này. Tuy nhiên, vì phải uống với tư cách là thuốc khi không còn cách nào khác, nên lỗi cũng không đến nỗi lớn.

---

Còn loại thứ ba — uống rượu thật vì thực sự muốn uống — thì lỗi nặng đến mức nào, chỉ có đức Phật Chánh Đẳng Giác mới có thể biết rõ được. Trong thời đức Phật, có một vị đại trưởng lão tên là Sāgata, là một phàm nhân (puthujjana) đã chứng đắc thiền (jhāna) và thắng trí (abhiññā). Một lần nọ, tại bến cây xoài, ngài đã thi triển thần thông với một con rồng (nāga) khổng lồ và đã thắng được con rồng ấy. Dân chúng thành Kosambī nghe được tin này nên vô cùng hoan hỷ, và khi ngài đi vào thành khất thực, họ đã dâng cúng rượu men cho ngài hết nhà này đến nhà nọ. Khi ấy,

---

Vì điều học (sikkhāpada) về rượu men chưa được đức Thế Tôn chế định, nên tôn giả Sāgata đã uống tất cả số rượu mà thí chủ đã dâng cúng. Do bị say rượu, thiền và thắng trí (jhānābhiññā) bị che lấp, ngài nằm vật ngã ngay tại cửa thành. Sau đó, đức Thế Tôn trông thấy và ra lệnh các vị tỳ-khưu đỡ ngài đến. Các tỳ-khưu đã đỡ ngài đến, rồi đặt ngài nằm với đầu hướng về phía đức Phật. Nhưng lúc thì ngài xoay đầu ngược lại và hướng chân về phía đức Phật.

---

Rượu men có thể làm cho ngay cả bậc có nhiều thần thông như thế phải mất thể diện và tổn hại lợi ích — thì đối với người thường trong thời hiện đại này, làm sao nó có thể mang lại lợi ích được chứ? Thuở xưa, có một vị vua, trong lúc say rượu, khi món tiệc được dâng lên mà không có món thịt, nhà vua đã ra lệnh giết đứa con nhỏ từ trong lòng mẹ và nấu thành món ăn. Người uống rượu vì muốn uống thì sẽ không thỏa mãn chỉ với một vài lần; một khi đã bắt đầu uống thì sẽ càng lúc càng thèm muốn. Trong kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya), bộ Ba Pháp (Tikanipāta), đức Thế Tôn đã dạy rằng ba việc này — uống rượu, hành dâm, và ngủ — là những việc không thể yên lòng, không thể thỏa mãn, không thể no đủ. Hơn nữa, đức Thế Tôn cũng dạy rằng: "Người uống nhiều rượu men thường đọa vào các cõi khổ (apāya); nếu được thoát khỏi cõi khổ mà tái sinh làm người thì thường trở thành người điên cuồng, ngớ ngẩn." Bởi vậy, người nào muốn trở thành người có giới hạnh (sīlavanta) thì nên tránh xa rượu — thứ mà đức Phật không hoan hỷ.

---

## Trang 233

Đoạn trích từ y thư "Pāṇāvudha" (Vũ khí sát sanh) của đại lương y A. C. Selmun

---

## Trang 237

1. Việc uống rượu làm suy giảm lòng từ bi (mettā) vốn sẵn có, khiến sao lãng bổn phận đối với con cái và chồng, khiến công việc nghề nghiệp trở nên yếu kém, và dẫn đến phạm các tội ác như trộm cắp, cướp giật. Một số bệnh tật bao gồm: tê liệt tay chân, viêm dạ dày, viêm gan–thận–phổi, ho ra máu và các bệnh dễ gây điên loạn.

---

## Trang 238

2. Những người uống rượu thường cho rằng "uống rượu làm cho trí óc trở nên sắc bén." Thật ra, trong khoảng mười phút sau khi uống, tư duy dường như nhanh nhẹn hơn, nhưng các nhận định và lời nói của họ lại hỗn loạn, thiếu khôn ngoan. Ngay cả người biết giữ lời nói, có hạnh kiểm tốt, khi say cũng hoàn toàn biến thành một con người khác. Người ít nói, khi uống rượu thì nói nhiều hẳn lên. Sau khi uống rượu, do chóng mặt và nặng đầu, họ trở nên buồn ngủ.

---

3. Rượu cũng có thể khiến con cái của người uống mắc bệnh. Trong các trại tâm thần trẻ em, cứ 100 em thì có 41 em là con của người nghiện rượu. Người nghiện rượu được phát hiện có bệnh tật nhiều gấp khoảng hai lần so với người không uống.

---

Cách đây không lâu, các y sĩ từng cho bệnh nhân uống rượu với quan niệm rượu sẽ làm bệnh thuyên giảm. Tuy nhiên, người ta nhận ra rằng rượu không những không làm bệnh thuyên giảm mà còn khiến bệnh trở nên trầm trọng hơn. Các tai hại (ādīnava) của rượu đã được ghi chép lại như vậy và nhiều điều khác nữa.

---

Ở cuối điều học này, vị tỳ-khưu trao năm giới nói: *"Tisaraṇena saha pañcasīlaṃ sādhukaṃ katvā appamādena sampādetha"* (Hãy cùng với Tam quy, hãy trì giữ năm giới một cách nghiêm túc, tinh tấn không phóng dật mà tu tập).

---

Nghĩa: *Tisaraṇena* — cùng với Tam quy (ba nơi nương tựa); *saha* — cùng với; *pañcasīlaṃ* — năm giới; *sādhukaṃ* — một cách nghiêm túc, tôn kính; *katvā* — sau khi thực hiện; *appamādena* — với niệm (sati) không quên lãng, không phóng dật; *sampādetha* — hãy hoàn thành tốt đẹp. Đây là lời khuyến tấn: "Hãy tôn kính trì giữ giới hạnh năm giới cùng với Tam quy vừa thiết lập, hãy tinh tấn hộ trì."

---

Sau đó, những người thọ giới đáp lại: *"Āma, bhante"* (Dạ, bạch Ngài). Đây là lời thừa nhận "Bạch Ngài, đúng vậy, con sẽ hộ trì." Do đó, khi tự mình thọ giới trước Đức Phật, vì Đức Thế Tôn không thốt lời khuyến tấn, nên không cần phải nói *"Āma, bhante."* Tóm lại — khi thọ giới trước Đức Phật, lời *"Āma, bhante"* không cần thiết phải đưa vào tại bất kỳ thời điểm nào.

---

Khởi ngữ cầu thọ giới Uposatha (Bát quan trai giới)

*(Phần cần ghi nhớ)*
*Ahaṃ bhante, tisaraṇena saha, aṭṭhaṅgasamannāgataṃ, uposathasīlaṃ, dhammaṃ yācāmi. Anuggahaṃ katvā, sīlaṃ detha me bhante. Dutiyampi ahaṃ bhante... me bhante...* v.v. — tiếp tục xướng như vậy.

---

Xem nghĩa và giải thích:

(1) *Bhante* — Bạch Ngài (tôn xưng tỳ-khưu); *ahaṃ* — đệ tử (nam/nữ); *tisaraṇena* — cùng với Tam quy (ba nơi nương tựa: Phật, Pháp, Tăng); *saha* — cùng với; *aṭṭhaṅgasamannāgataṃ* — thành tựu với tám chi phần (tám yếu tố); *uposathasīlaṃ* — giới Uposatha (Bát quan trai giới); *dhammaṃ* — các điều học (sikkhāpada); *yācāmi* — con xin cầu thọ; *bhante* — Bạch Ngài; *me* — cho con; *anuggahaṃ* — sự gia hộ, thương xót; *katvā* — sau khi thực hiện; *sīlaṃ* — giới; *detha* — xin Ngài hãy ban cho. Nghĩa tóm: "Bạch Ngài, đệ tử cầu thọ giới Uposatha thành tựu tám chi phần, cùng với Tam quy. Xin Ngài thương xót gia hộ, ban giới cho đệ tử."

---

Nên hiểu khởi ngữ và các bước tiếp theo tương tự như đã trình bày ở phần năm giới, kể cả cách thiết lập Tam quy, không có gì khác biệt. Trong cụm "thành tựu với tám chi phần," tám chi phần (aṭṭhaṅga) chính là tám điều học (sikkhāpada), bắt đầu từ *Pāṇātipātā veramaṇī* (chế ngự sát sanh) và tiếp tục các giới còn lại.

---

## Trang 236

Giới tám pháp (Aṭṭhaṅga-sīla)

(Các điều học cần ghi nhớ)
1. Pāṇātipātā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
2. Adinnādānā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
3. Abrahmacariyā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
4. Musāvādā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
5. Surāmeraya majjappamādaṭṭhānā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
6. Vikālabhojanā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
7. Nacca-gīta-vāditta, visūka dassana-mālāgandha-vilepana, dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.
8. Uccāsayana, mahāsayanā, veramaṇī sikkhāpadaṃ, samādiyāmi.

[Ý nghĩa của các điều học 1-2-3-4-5 đã trình bày rồi.]

---

## Trang 240

3. Phần giải thích abrahmacariyā (phi phạm hạnh)
Abrahmacariyā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.

---

## Trang 241

(Xem ý nghĩa và giải thích)

Abrahmacariyā — từ việc hành dâm không cao thượng (methuna), veramaṇī sikkhāpadaṃ — điều học về sự từ bỏ, samādiyāmi — con thọ trì, nghĩa là "con từ bỏ việc hành dâm." Trong cụm "việc hành dâm không cao thượng," từ Pāḷi "methuna" tiếng Miến gọi là "methun," có nghĩa là "việc giao hợp giữa hai người." Do đó, sự kết hợp vui thú giữa người nữ và người nam được xem là "việc hành dâm không cao thượng."

---

Đối với điều học kāmesu micchācārā (tà dâm trong các dục), vợ chồng vẫn còn được phép quan hệ với nhau. Nhưng người thọ trì điều học abrahmacariyā này thì ngay cả việc quan hệ giữa vợ chồng cũng phải từ bỏ. Do đó, những người giữ uposatha (giới ngày Bố-tát) thay vì điều học kāmesu micchācārā thì phải thiết lập điều học abrahmacariyā. Còn những bậc cao thượng không có gia đình thì không cần thiết lập riêng điều học kāmesu micchācārā nữa, mà nếu thiết lập điều học abrahmacariyā này thì sẽ có nhiều lợi ích hơn. [Cách thiết lập sẽ trình bày ở phần sau.]

---

Bảy chị em. ။ Trong thời đức Phật Kassapa, bảy chị em — những người con gái của vua Kikī, là tiền thân (ālaṅkāra) của các vị Khemā therī, Uppalavaṇṇā therī, Paṭācārī, Dhammadinnā, Kuṇḍalakesī, Kisāgotamī, Visākhā — từ thuở nhỏ đã trải qua

---

Phần giải thích vikālabhojana (phi thời thực)

...hai vạn năm, với thân thể trong sạch tinh nguyên thời trẻ, đã thọ trì điều học này và sống trọn đời. Loại hạnh này ở nữ giới gọi là "komārī brahmacariya," còn ở nam giới gọi là "komāra brahmacariya" (komāra — thuộc về người trẻ có tinh nguyên trong sạch + brahmacariya — hạnh cao thượng, hạnh thanh tịnh).

---

Việc hành dâm này không chỉ có trong đời sống loài người, mà ngay cả cảnh giới chư thiên cũng có một cách trang trọng. Nhìn xuống hàng thấp hơn thì các loài súc sanh sống dưới nước, trên cạn, trên không cũng đều có. Ngay cả những loài côn trùng nhỏ đến mức mắt thường không thể nhìn thấy cũng có việc này. Vì không thể từ bỏ việc hành dâm này, chúng sanh không chỉ quanh quẩn trong nỗi khổ luân hồi (saṃsāra) mà ngay trong hiện tại, do đánh đập, giết chóc, đâm chém, cướp bóc mà phải rơi vào cảnh tù đày, mất mạng — có rất nhiều người. Tất cả mọi khổ đau đều bắt nguồn từ việc không thể từ bỏ việc hành dâm này.

---

Còn những bậc chân nhân thực sự, do thấy rõ toàn bộ sự nguy hiểm của việc hành dâm này, đã từ bỏ các đối tượng dục lạc đã đạt được và xuất gia vào rừng. Như hai vị đại Bồ-tát là hoàng tử và công chúa Udayabhadda đã trình bày trong phần giải thích svākkhāta-guṇa, dù chỉ an trú trong một gian phòng lớn duy nhất giữa cảnh hoàng quyền sang trọng, nhưng vẫn không hề vi phạm hay tà dâm.

---

## Trang 239

Việc dùng tâm từ (mettā) kiên cố vững chắc mà ràng buộc quấn quýt, gìn giữ trọn vẹn cho đến trọn đời, thật là điều đáng để noi theo gương mẫu biết bao. Do vậy, những bậc thiện nhân (sappurisa) cần phải đặc biệt ghi nhớ: trong kiếp người này, hãy vui vẻ lánh xa những thói hư tật xấu đáng ghê tởm, chỉ chuyên tâm tinh tấn (viriya) viên mãn các pháp ba-la-mật (pāramī), từng bước thăng hoa, nhờ đó mới xứng đáng là bậc đang tu tập ba-la-mật (pāramī) một cách chân chính.

---

## Trang 243

Cách thọ trì giới Kumārabrahmacariya (Kumārabrahmacariya-sīla) — Giới hạnh thanh tịnh thuở thiếu niên

*Pāḷi thọ trì:*
"Imaṃ bhante tisaraṇena saha, kumārabrahmacariya-sīlaṃ dhammaṃ yācāmi, anuggahaṃ katvā sīlaṃ detha me bhante. Dutiyampi, tatiyampi..." — tiếp tục tụng ba lần.

*Bạch rằng:* "Bạch Đại đức, đệ tử xin thọ trì pháp giới hạnh thanh tịnh thuở thiếu niên (kumārabrahmacariya-sīla) cùng với tam quy (tisaraṇa). Xin Đại đức thương xót ban giới cho đệ tử." Lần thứ nhì, lần thứ ba... tiếp tục tụng.

Giải nghĩa: "Kumārabrahmacariya-sīlaṃ" — giới hạnh cao quý (brahmacariya) của những người trẻ tuổi (kumāra), trong trắng thanh tịnh. "Dhammaṃ" — các điều học (sikkhāpada). Phần còn lại đọc theo Ngũ giới (pañcasīla), chỉ khác là thay "kāmesu micchācārā" (tà dâm) bằng "abrahmacariya" (phi phạm hạnh) mà thôi.

Lưu ý: Nếu không đọc được Pāḷi, có thể đọc bằng tiếng Myanmar rằng: "Đệ tử thọ trì Ngũ giới với điều lánh xa phi phạm hạnh (abrahmacariya)" trước mặt Đức Phật. Nếu muốn đọc đúng ngữ pháp Pāḷi cho nữ giới, thì đọc: "Kumāri-brahmacariya-sīlaṃ dhammaṃ yācāmi" (dùng dạng nữ "kumāri").

---

## Trang 244

Điều học Ni-tát-kỳ-ba-dật-đề (Nissaggiya-sikkhāpada)

6. Giải thích điều học Vikālabhojana — Không ăn phi thời (Vikāla-bhojana-sikkhāpada)

*Pāḷi thọ trì:* "Vikālabhojanā veramaṇī-sikkhāpadaṃ samādiyāmi."

Giải nghĩa và ý nghĩa:
"Vikāla-bhojanā" — việc ăn uống vào thời gian không đúng (phi thời). "Veramaṇī-sikkhāpadaṃ" — điều học về sự tránh xa. "Samādiyāmi" — con thọ trì. Nghĩa là: "Con thọ trì điều học về sự tránh xa việc ăn uống phi thời."

Ở đây, "phi thời" (vikāla) được tính từ sau 12 giờ trưa (giờ chính ngọ) trở đi. Từ thời điểm quá ngọ đó cho đến khi mặt trời mọc lại (aruṇa — ráng đông), ngoài các loại nước uống (panaka), thuốc chữa bệnh (bhesajja) và tứ madhu (catumadhura — bốn loại đường mật) ra, tất cả cơm, thức ăn, trầu cau, thuốc, lá trà (lahpet), trái cây đều không được ăn.

---

Nếu ăn cơm, canh (thức ăn nấu chín, đồ ăn vặt), các loại rau quả trái cây thì điều học Vikāla-bhojana này bị phá vỡ hoàn toàn (bheda — đứt giới). Nếu không có lý do chính đáng mà uống nước giải khát, ăn tứ madhu (catumadhura), đường thốt nốt (tāla), đường mía, gừng trộn, trầu cau, thuốc... thì điều học này bị héo mòn (sithila — suy yếu), nhưng không hoàn toàn phá vỡ. Giống như cây héo thì ít quả,Uposatha (bố-tát) mà héo mòn thì quả báu ít đi.

---

Khi đói khát, có thể uống nước me (sambhāra-panaka), nước sắc (phāṇita-panaka) v.v... nhưng chỉ uống nước, không được ăn cái. Nước me ngâm tại nhà phải lọc kỹ cho sạch, không để sót bột hay xác. Khi bị bệnh wind (vāta-roga — bệnh phong khí) hoặc bất kỳ bệnh nào khác, chỉ được ăn uống các loại thuốc chữa bệnh như tứ madhu (catumadhura), đường thốt nốt, đường mía và các loại dược phẩm khác. Không nên nghĩ rằng việc ăn uống như vậy làm giới bị suy yếu. Trước giờ ngọ (trước khi mặt trời xế bóng) thì có thể ăn uống bất cứ thứ gì.

---

Lợi ích của việc không ăn buổi tối (không ăn phi thời).

Có người hỏi: "Việc hành trì không ăn buổi tối theo điều học Vikāla-bhojana này có lợi ích gì? Chẳng lẽ chỉ nhịn ăn cơm thôi mà đã gọi là thọ trì Uposatha (bố-tát) sao?"

Việc lánh xa không ăn buổi tối chỉ là một chi phần trong tám chi phần (aṭṭhaṅga) của Uposatha-sīla (giới bố-tát). Không thể nói rằng chỉ một việc không ăn tối là "thọ trì Uposatha" được. Việc này chỉ là điều thực hành nhẹ nhất trong Bát quan trai giới (aṭṭhaṅga-sīla).

Mục đích và lợi ích của giới này có hai điểm:
1. Giảm thiểu việc thế tục, có nhiều thời gian để chuyên chú làm đối tượng thiền (kammaṭṭhāna-arammaṇa).
2. Thu thúc (saṃvara), không để tâm luyến ái (rāga) hướng về dục lạc thế gian (lokiya-arammaṇa, kāma-guṇa).

Chỉ có hai lợi ích này mà thôi.

---

Sẽ giải thích rõ hơn: Việc nấu nướng chuẩn bị bữa tối là công việc khá tốn nhiều thì giờ. Trong khoảng thời gian bận rộn nấu nướng và ăn uống đó, không còn thời gian để chú tâm vào đối tượng (ārammaṇa) Đức Phật (Buddhārammaṇa), Chánh Pháp (Dhammārammaṇa) v.v... (Không phải theo cách trì giới thông thường của đa số hiện nay,) mà Uposatha của bậc Thánh (Ariya-uposatha) — loại thực sự phải thọ trì — là sau khi thọ trì giới (sīla), tâm chỉ chú tâm vào một đối tượng duy nhất như Đức Phật v.v... Do đó, việc không ăn tối giúp giảm bớt việc thế tục, có nhiều thời gian để chuyên chú vào đối tượng Chánh pháp (dhammārammaṇa)...

*(Trang 244 bị cắt ngang ở cuối đoạn — tiếp tục sang trang sau.)*

---

## Trang 242

Phần mở đầu về Vikālabhojana (dùng vật thực phi thời)

---

## Trang 246

Việc kiêng cữ không dùng bữa tối đem lại lợi ích. Tuy không ăn bữa tối, nhưng nếu đói thì vẫn có thể dùng các loại nước giải khát v.v., do đó không phải chịu cảnh nhịn đói trong cơn đói khát.

---

## Trang 247

Hơn nữa, theo thói thường của đa số người đời, trong bữa sáng và bữa tối thì người ta chỉ chuẩn bị bữa sáng vừa phải, còn bữa tối thường được chuẩn bị và thọ dụng một cách đặc biệt hơn, như sách Kyan-gan (tủ sách) đã nói; thời nay cũng nên lưu ý rằng tại các khách sạn, bữa tối có giá trị cao hơn.]

---

Nếu suy nghĩ "việc đặc biệt chuẩn bị và thọ dụng bữa tối như vậy là vì mục đích gì?" thì (nếu trả lời một cách thẳng thắn, không quanh co) chính là để thưởng thức các món ăn ngon lành mà thôi.

---

Hơn nữa, việc không dùng bữa tối có khuynh hướng khiến tâm chỉ hướng về dục lạc thế gian (lokiya-ārammaṇa, kāmaguṇa), do đó nếu thọ trì Abrahmacariyā sikkhāpada (học giới về phạm hạnh) và kiêng tránh hành dâm (methuna), thì chỉ khi nào tránh được cả việc dùng bữa tối, mới được xem là thực hành đức hạnh nhất quán từ đầu đến cuối. [Nếu ăn uống no nê ngon lành thì thường làm tăng trưởng tâm dục.]

---

Do đó, hãy ghi nhớ rằng học giới Vikālabhojana (dùng vật thực phi thời) này có thể mang lại hai loại lợi ích: (1) vì ít việc nên có nhiều thời gian để chú tâm vào Chánh Pháp (dhamma), (2) là trạng thái đã chế ngự để tâm không hướng đến, không thích thú phía dục lạc thế gian (lokiya-ārammaṇa, kāmaguṇa).

---

7. Nacca-gīta Sikkhāpada (Học giới về múa hát)

Naccaṃ gītaṃ vāditaṃ visūkadassanaṃ mālāgandha-vilepana-dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.

(Tôi thọ trì học giới chế tránh xa múa hát, âm nhạc, trò diễn, chỗ trang sức bằng hoa, hương thơm, vật trang điểm, chỗ tô điểm và chỗ trang hoàng.)

---

(Xem phần nghĩa và ý nghĩa để tham khảo)

---

Nacca (múa), gīta (hát), vādita (tấu nhạc), visūkadassana (xem trò diễn), mālagandha (hoa và hương thơm), vilepana (xức thoa), dhāraṇa (đội đeo), maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā (chỗ trang sức, trang điểm và trang hoàng) — từ những việc là bất thiện (akusala), là hành động không tốt như: múa, hát, tấu nhạc, xem và nghe những trò đối nghịch với lời giáo huấn của Đức Phật; việc đeo hoa, xức bột thơm (thanaka v.v.) vào chỗ thấp trên thân, thoa xức trang điểm bằng nước thơm và bột thơm — veramaṇī sikkhāpadaṃ (học giới chế tránh), samādiyāmi (tôi thọ trì).

---

Nacca = Tự mình múa, hoặc sai người khác múa. [Gồm luôn cả việc xem các loài súc sanh như khỉ, công v.v. múa.]

---

Gīta = Tự mình hát, hoặc sai người khác hát.

---

Vādita = Tự mình tấu nhạc, hoặc sai người khác tấu nhạc.

---

Visūkadassana = Visūka (trò diễn đối nghịch với lời giáo huấn của Đức Phật) + dassana (xem, nghe) — xem và nghe các trò diễn. Dù người khác tự ý trình diễn, hoặc do người khác sai khiến, múa — hát —

---

Nacca-gīta Sikkhāpada (Học giới về múa hát)

---

Nếu cố tình đi đến nơi để xem và nghe người khác đang tấu nhạc, hoặc hằng ngày tự mình lui tới nơi có thể thấy có thể nghe, rồi vô tình xem và nghe tiếng ca hát tấu nhạc, hoặc trong khi đi lại vì việc khác mà tình cờ gặp thấy — cũng không làm hỏng giới (sīla không bị hủy). Tuy nhiên, không được cố tình quay nhìn để thấy điều lẽ ra không nên thấy.

---

Trong các từ như mālagandha v.v., người ta hiểu ý nghĩa bằng cách ghép theo thứ tự "mālā với dhāraṇa, gandha với maṇḍana, vilepana với vibhūsana", hoặc ghép tùy theo ngữ cảnh thích hợp.]

---

Mālā = Các loại hoa + dhāraṇa — sự đeo, đội, trang sức (bằng hoa).

---

Gandha = Các loại bột thơm như thanaka v.v. có thể thoa vào chỗ thấp trên thân + maṇḍana — việc thoa vào chỗ thấp trên thân như bằng các loại phấn (khiến trắng sáng) v.v.

---

Vilepana = Các loại thuốc trang điểm, nước hoa, dầu thơm, phấn mặt, bột thoa có thể dùng để thoa xức trang điểm hoặc làm thơm cơ thể + vibhūsana — sự thoa xức trang điểm, làm thơm cơ thể. [Cả xà bông thơm cũng không nên dùng.]

---

Ṭhānā = Nhân duyên làm tăng trưởng tâm dục (kāma-citta).

---

## Trang 245

Ghi chú. — Việc thoa hương liệu thơm như thế này không nên thực hiện với mục đích hưởng thụ sự dễ chịu; nhưng khi có bệnh đau ốm thì được phép thoa bôi. Khi có bệnh đau ốm, chỉ nên thoa khi bệnh ấy phù hợp với các loại hương liệu đó. Không nên bịa đặt ra một căn bệnh không đáng có rồi thoa hương liệu lên mặt mũi v.v... những chỗ không thích hợp. Tuy nhiên, đối với các vị tỳ-khưu, nếu cơ thể có mùi hôi thì được phép dùng hương liệu (nước hoa, xà phòng v.v...); do đó, những người thọ trì uposatha khi cơ thể có mùi khó chịu cũng nên nói rằng: được phép thoa để che đậy mùi ấy, được phép dùng xà phòng thơm.

---

## Trang 249

8. Giải thích Uccāsayana Mahāsayana (Giường cao ghế lớn)

*Uccāsayana mahāsayanā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*

(Xem ý nghĩa và giải thích)

Uccāsayana mahāsayanā — từ việc nằm ngồi trên chỗ cao sang, chỗ quý phái; veramaṇī sikkhāpadaṃ — điều học về sự kiêng tránh; samādiyāmi — tôi thọ trì.

Uccāsayana — nằm ngồi trên chỗ cao. [Là những giường ngủ, giường dài, ghế lớn có chân dài hơn một gang tay (tấc). Không phải loại "cao" theo nghĩa: nếu người lớn tuổi ở dưới thấp thì người trẻ thọ trì uposatha không được ở trên cao.]

Mahāsayana — nằm ngồi trên chỗ quý phái sang trọng. Những loại chỗ này là những thứ mà các bậc giàu sang thường hưởng thụ, dùng để hưởng lạc:

---

## Trang 250

(Giải thích Uccāsayana Mahāsayana)

Những tấm thảm lông thú có lông dài hơn bốn đốt ngón tay, thường có trong nhà của các bậc phú hộ; những tấm thảm lông thú được trang hoàng lộng lẫy với hình sư tử, cọp; những tấm thảm lụa được dệt bằng chỉ vàng chỉ bạc. Không phải tấm lụa thông thường, mà là những tấm nệm nhồi bông, nhồi vải cotton.]

---

Ghi chú. — — Việc những người thọ trì uposatha thời nay sử dụng các loại nệm này là không thích hợp. Tuy nhiên, được phép dùng nệm nhồi xơ dừa, nệm có lớp lót vải, lót sợi bông. Những loại vải trải mịn màng, thảm mềm v.v..., và những chỗ ngồi của chư tỳ khưu trưởng thượng, theo điều học này thì không nên gọi là "chỗ quý phái sang trọng."

---

Điều nên suy xét về các uposatha sīla (giới uposatha). — — Khi thọ trì uposatha, ngoài năm giới thông thường, phải thọ trì thêm — thay cho kāmesu micchācāra (tà dâm) bằng abrahmacariya (phạm hạnh, tức kiêng hẳn hành dâm) — mà hành trì. Sau đó thọ trì các sikkhāpada về vikāla bhojana (ăn phi thời), nacca-gīta (múa hát), uccāsayana (giường cao ghế lớn). Nếu gom bốn sikkhāpada này lại để suy xét, thì khi thọ trì uposatha, các akusala citta (tâm bất thiện) cần phải gìn giữ để đừng phát sinh sẽ hiện lên rõ rệt. Những tâm ấy chính là kāmaguṇa citta (tâm ngũ dục), tức là kilesa (phiền não), taṇhā (ái dục). Cụ thể là: nằm ngồi trên giường ghế sang trọng, chải chuốt trang điểm, múa hát thổi đàn, ăn cơm tối — những hành vi này đều là những hành động dụ dỗ, lôi kéo kilesa (taṇhā, lobha — phiền não, tham ái).

---

Do đó, để ngăn chặn taṇhā (ái dục), lobha (tham), kilesa (phiền não), kāma citta (tâm dục), sikkhāpada uccāsayana (điều học về giường cao ghế lớn) cấm việc nằm ngồi trên giường ghế sang trọng; sikkhāpada nacca-gīta (điều học về múa hát) cấm việc múa hát, thổi đàn cùng với chải chuốt trang điểm; sikkhāpada vikāla bhojana (điều học về ăn phi thời) cấm việc ăn cơm tối. Chỉ khi dùng ba sikkhāpada này để đẩy lui, chặn đứng kāma citta dhātu (cảnh tâm dục) thì mới có thể kiêng tránh hẳn methuna (hành dâm) theo đúng nghĩa của abrahmacariya sikkhāpada (điều học phạm hạnh). Vì vậy, khi thọ trì uposatha, việc gìn giữ các sikkhāpada như abrahmacariya v.v... (nhiều hơn năm giới) là một hạnh tốt, có sự che phủ đồng bộ, hài hòa.

---

Trình tự thọ trì uposatha

Cách thọ trì uposatha. — — Từ "uposatha" là tiếng Myanmar biến âm từ tiếng Pāḷi "uposatha" (upāsatha). Phân tích từ: "upa + vasatha". Upa — gồm các hạnh tốt như không ăn sau giờ ngọ, không sát sanh v.v... + vasatha — trú ngụ, an trú. Việc thọ trì sīla đầy đủ với tám chi phần (aṭṭhaṅga) như không ăn sau giờ ngọ, không sát sanh v.v..., lấy Buddha guṇa (ân đức Phật), Dhamma guṇa (ân đức Pháp) v.v... làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập bhāvanā (thiền quán), không để akusala citta (tâm bất thiện) phát sinh, gìn giữ cho tâm thanh tịnh — đó gọi là "thọ trì uposatha."

---

## Trang 248

[Thi tụng]
Nơi tự tâm mình, làm cho thanh tịnh, thọ trì tám chi giới, tiết độ kham nhẫn, chánh trực nhất tâm, hộ trì tinh tấn, tinh cần pháp hành, nên biết đây là giữ giới Bố-tát (uposatha).

---

## Trang 252

1. Bậc thiện nhân (sappurisa) có ý định ngày mai thọ trì giới Bố-tát, vì trong thời gian giữ giới Bố-tát không thích hợp để thi hành các việc gia đình, nên ngay từ hôm nay, cần sắp xếp để hoàn tất tất cả những việc gia đình trong phạm vi trách nhiệm của mình.

---

## Trang 253

---
3. Nếu không có người nấu nướng và hầu hạ, thì nên sắp đặt để hoàn tất các món ăn thức uống nào có thể chuẩn bị trước, để ngày mai giảm thiểu việc phải làm.

---

4. Sáng ngày mai, ngay từ lúc rạng đông (aruṇa), cần tắm rửa thân thể cho sạch sẽ và mặc y phục thanh tịnh, chỉ cần đủ để làm cho tâm trong sáng (cittaprasāda).

---

5. Không được trang điểm bằng hoa, xức dầu thơm, hay sửa soạn một cách đặc biệt.

---

6. Sau đó, nên thọ trì giới (sīla) từ sớm. Khi thọ trì giới, nếu không hiểu tiếng Pāḷi thì có thể thọ trì bằng tiếng Myanmar.

---

Nếu không thuộc lòng tám giới (aṭṭhaṅgasīla), thì cũng có thể tự mình nói bằng miệng rằng: "Con xin thọ trì giới Bố-tát do Đức Phật đã chế định." ]

---

7. Sau khi thọ trì giới xong, nếu có việc cúng dường (dāna) hay bố thí thì làm việc ấy; nếu không có, thì chỉ sắp đặt vừa đủ cho bản thân mà ăn uống. Không chỉ ăn một bữa, mà được phép ăn uống sao cho đủ để có thể nhịn ăn tối (vikālabhojana — không ăn phi thời). ]

---

8. Sau khi ăn uống xong, nếu thân thể chưa sạch sẽ thì nên tắm rửa. Thân thể sạch sẽ thì tâm mới trong sáng, tâm trong sáng thì mới có thể tác ý đến pháp (dhammārammaṇa) một cách tốt đẹp. ]

---

9. Sau đó, nếu là người thích hợp sống một mình thì sống độc cư; nếu là người thích hợp sống với bạn đạo, thì ở nơi yên tịnh thích hợp, cùng với người bạn đồng pháp, nếu muốn giữ Phạm thiên Bố-tát (brahma-uposatha), thì nên tác ý đến ân đức Phật (buddhaguṇa).

---

10. Nếu không thể ngồi suy niệm (cintā) lâu dài, thì có thể xem và đọc tụng các sách pháp. [Không có nghĩa là chỉ được ngồi, mà mong muốn là nên đi kinh hành (caṅkama), nằm nghỉ, ngồi — điều hoà các oai nghi cho cân bằng. ]

---

11. Nếu có vị nào thuyết pháp đúng chánh pháp (pariyāya), thì nên nghe pháp (dhammassavana).

---

12. Cũng nên bàn luận, hỏi đáp, và trao đổi pháp thoại với nhau.

---

13. Khi đến giờ đêm, nên suy xét lại giới (sīla) của mình, rồi tuỳ niệm (anussati) về sự tương đồng của mình trong ngày hôm nay với chư bậc Thánh nhân (ariya), bậc Thiện nhân (sappurisa), và chư vị A-la-hán (arahanta).

Cách tuỳ niệm: "Chư vị A-la-hán đã từ bỏ việc sát sanh (pāṇātipāta), từ bỏ việc trộm cắp (adinnādāna), từ bỏ các dục lạc thế gian (kāmaguṇa), tránh xa việc ăn phi thời (vikālabhojana), và không trang điểm bằng hoa, hương thơm v.v... Như thế nào, thì trong ngày hôm nay, con cũng đã từ bỏ các việc ấy. Vì vậy, con cũng giống như chư vị A-la-hán vậy." Bằng cách này, hãy tự nâng cao tâm mình, khởi lên tâm niệm của bậc nam A-la-hán, nữ A-la-hán, rồi suy xét rằng: "Nếu tiếp tục hộ trì như vậy trọn đời, thì chẳng bao lâu nữa, tất cả khổ (dukkha) sẽ tịch diệt (nibbāna)."

---

14. Vào lúc rạng đông buổi sáng, khi thời gian đã mãn theo như mình đã định, thì tám giới (aṭṭhaṅgasīla) tự động không còn, chỉ còn lại năm giới (pañcasīla). Không cần phải thọ năm giới rồi xả giới Bố-tát như một số nơi hiện nay.] Đây là trình tự thọ trì giới Bố-tát.

---

Phân loại thời gian thọ trì Bố-tát: Giới Bố-tát có hai loại — Bố-tát thọ trì theo thời gian (kāla-uposatha) và Bố-tát thọ trì trọn đời (yāvajīva-uposatha). Bố-tát thọ trì theo thời gian có thể giữ trong hai ngày, ba ngày v.v..., hoặc suốt một ngày một đêm, hoặc nửa ngày nửa đêm, hoặc chỉ trong khoảnh khắc (trong lúc nghe pháp) — đều có thể thọ trì được.

---

## Trang 251

Một người làm công của trưởng giả Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc) — vào ngày Bố-tát (uposatha) — đã đi cày ruộng, sau khi trở về, biết được người khác đang giữ giới Bố-tát, nên ngay cả cơm cũng không dùng nữa, chỉ giữ giới Bố-tát trong khoảng nửa ngày; trong khi đang giữ giới, bị bệnh gió (vātaroga) khởi lên và từ trần (cutvā), đã tái sanh làm một vị thiên cai quản cây cối (rukkhadevatā). Do đó, nếu không thể giữ trọn đời, thì cũng nên giữ bằng cách phân chia theo tháng, theo ngày, hoặc theo thời gian.

---

## Trang 255

Tuy nhiên, vào thời nay, tại một số pháp hội, lễ đài cúng dường (maṇḍapa) v.v., sau khi nói "Hãy thọ trì tám giới (aṭṭhaṅgasīla) trước khi rời khỏi lễ đài" — rồi các vị Pháp sư (dhammakathika) ban giới điều về tràng hoa, hương liệu và vật thoa (mālāgandhavilepanasikkhāpada) cho những người đã trang điểm, chải chuốt sẵn; lại còn nói rằng "vì đã trang điểm, thoa hương từ trước khi thọ trì Bố-tát, nên giới điều về tràng hoa, hương liệu và vật thoa không bị phá hoại" — tất cả những điều ấy, xin hãy suy xét xem có đúng phương pháp hay không.

---

## Trang 256

Các loại Bố-tát. — Bố-tát (uposatha), nói tóm lại, có 2 loại: Bố-tát của bậc Thánh (ariya uposatha) và Bố-tát theo kiểu người chăn bò (gopālaka uposatha). Trong đó, Bố-tát của bậc Thánh lại có nhiều loại: Bố-tát Phạm thiên (brahma uposatha), Bố-tát Pháp (dhamma uposatha) v.v.

---

1. Bố-tát Phạm thiên (brahma uposatha). — Đức Thế Tôn được gọi là "Phạm thiên" (brahma). Sau khi thọ trì tám giới (aṭṭhaṅgasīla), việc an trú tâm (ārammaṇa) trên đối tượng chính là Đức Thế Tôn — bậc được gọi là Phạm thiên ấy — được gọi là "Bố-tát Phạm thiên". Nếu không thể an trú tâm mà không cần văn bản, thì hãy tụng đọc và quán chiếu phần khai mở về ân đức Đức Phật (buddhaguṇa).

---

2. Bố-tát Pháp (dhamma uposatha). — Sau khi thọ trì giới Bố-tát (uposathasīla), việc an trú — hoặc là an trú tâm trên một ân đức nào đó của Chánh Pháp (dhammaguṇa), hoặc là xem đọc và tụng phần khai mở về ân đức Chánh Pháp — được gọi là "Bố-tát Pháp".

---

3. Bố-tát Tăng (saṅgha uposatha). — Sau khi thọ trì giới Bố-tát, việc an trú — hoặc là an trú tâm trên một ân đức nào đó của Tăng chúng (saṅghaguṇa), hoặc là xem đọc và tụng phần khai mở về ân đức Tăng — được gọi là "Bố-tát Tăng".

---

4. Bố-tát Giới (sīla uposatha). — Sau khi thọ trì giới, việc an trú tâm quán chiếu rằng giới của mình không bị đứt (na khijjita), không bị thủng (na chidda), không bị lốm đốm (na sabbala), không bị vằn vện (na kammāsa) — và sống với tâm hoan hỷ (pāmojja) — được gọi là "Bố-tát Giới".

---

Không bị đứt (na khijjita) — Trong tám giới điều (sikkhāpada), nếu giới điều đầu hoặc giới điều cuối bị phá hoại (bhijjati), thì gọi là "Bố-tát bị đứt". Nếu không bị phá hoại như vậy, thì gọi là "Bố-tát không đứt, không rời rạc".

---

[Thi tụng]
Tám chi phần, từ đầu đến cuối, một chi phần nào bị đứt, loại Bố-tát ấy gọi là "bị đứt, bị rời rạc" (khijjitabhinna).

---

Không bị thủng (na chidda) — Cũng giống như tấm vải bị thủng ở khoảng giữa, nếu một giới điều nào ở khoảng giữa (trong tám giới điều) bị phá hoại, thì gọi là "bị thủng". Nếu không bị phá hoại như vậy, thì gọi là "không bị thủng".

---

[Thi tụng]
Tám chi phần, ở khoảng giữa, một chi phần nào hư hỏng — đối với Bố-tát ấy, gọi là "bị thủng, bị hư" (chiddabhijjita).

---

Không bị lốm đốm (na sabbala) — Trong tám giới điều, không phải chỉ một giới điều ở giữa, cũng không phải các giới điều liên tiếp theo thứ tự — mà giống như những đốm màu loang lổ trên thân bò: chẳng hạn giới Không trộm cắp (adinnādāna) và giới Không nói dối (musāvāda) bị phá, hoặc giới Không dâm dục (abrahmacariya) và giới Không uống chất say (surāmeraya) bị phá — cứ xen kẽ, lốm đốm như vậy mà bị phá hoại, thì gọi là "bị lốm đốm" (sabbala).

---

[Thi tụng]
Tám chi phần, xen kẽ từng loại, gián đoạn lốm đốm, sai lệch trái phạm — Bố-tát ấy gọi là "bị lốm đốm" (sabbala uposatha).

---

Không bị vằn vện (na kammāsa) — Trong tám giới điều, nếu giới Sát sanh (pāṇātipāta) và giới Trộm cắp (adinnādāna) bị phá liên tiếp nhau, hoặc giới Không dâm dục (abrahmacariya) và giới Không nói dối (musāvāda) bị phá liên tiếp nhau — cứ hai giới, ba giới liên tiếp nhau mà bị phá hoại như vậy, thì cũng giống như bò có vằn vện (kammāsa), gọi là "Bố-tát có vằn vện hiện rõ".

---

[Thi tụng]
Như hình tướng bò vằn bò khoang, hai giới ba giới, nhiều giới liên tiếp, Chánh pháp bị phá — gọi là "có vết khoang" (kammāsa).

---

Bằng phương thức như vậy, việc an trú tâm trên sự kiện rằng giới Bố-tát của mình không bị đứt, không bị thủng, không bị lốm đốm, không bị vằn vện — và sống trong trạng thái hoan hỷ, vui mừng — chính điều ấy được gọi là "Bố-tát Giới" (sīla uposatha).

---

## Trang 254

Ghi chú. Trong thời hiện tại, vì các giới (sīla) được thọ trì riêng biệt từng điều một, nên trong tám giới (aṭṭhaṅgasīla) dù một giới nào bị phạm thì các giới còn lại vẫn còn công đức (puñña); chớ nên nghĩ rằng chỉ một giới bị phạm là tất cả đều mất.

---

## Trang 258

5. Thiên Bố-tát (Deva-uposatha). Sau khi thọ giới, lấy chư thiên (deva) làm gương, rồi quán chiếu (anussati) các pháp của bậc thiện nhân (sappurisa) như tín (saddhā), giới (sīla) v.v. có trong tương tục tâm (santāna) của mình, rồi an trú trong trạng thái hoan hỷ trong sáng — điều này được gọi là "Thiên Bố-tát."

---

## Trang 259

Cách quán chiếu: "Chư thiên và Phạm thiên (brahma) trong cõi Trời và cõi Phạm Thiên, nhờ đầy đủ các pháp của bậc thiện nhân như tín (saddhā), giới (sīla), văn (suta), thí (cāga), tàm (hiri), quý (ottappa) khi còn ở cõi Người, nên khi tái sinh (cutūpapāta) vào kiếp mới, đã an vui tái sinh trong cõi Trời và cõi Phạm Thiên. Những tài sản bậc thiện nhân ấy ta cũng có. Do nhờ lời chỉ dạy của cha mẹ và thầy theo đúng Chánh pháp (dhamma) của Đức Phật mà ta được trở thành bậc thiện nhân như thế này — thật đáng an tâm cho tương lai và vòng luân hồi (saṃsāra), và kiếp làm người thật xứng đáng biết bao!" — hãy lấy công đức của mình làm đối tượng (ārammaṇa) rồi hoan hỷ quán chiếu như vậy. Đôi khi chỉ quán chiếu thôi vẫn chưa đủ, nên cần tụng đọc bài kệ Udāna được trình bày dưới đây để làm cho niềm hoan hỷ tăng trưởng mạnh mẽ hơn.

---

*yehi saddhādiguṇehi, devatā devattaṃ gatā | mayhaṃpi te saṃvijjanti, aho me guṇavantatā ||*
"Bởi những đức tính như tín v.v. ấy, chư thiên đã đạt đến thiên tánh. Những đức tính ấy cũng hiện hữu ở ta, ôi! Ta thật là người có đức hạnh!"

---

Phần chú giải bằng thơ Miến (gloss):
*dewatā* — Chư Thiên cõi Tứ Đại Vương (Cātummahārājika), Tam Thập Tam (Tāvatiṃsa) cùng sáu cõi Trời dục giới và cõi Phạm Thiên, chư thiên và Phạm Thiên nhiều vị đang an trú,
*yehi saddhādi guṇehi* — bởi những đức tính như tín (saddhā), giới (sīla), đa văn (bahussuta), thí (cāga), trí tuệ (paññā) viên mãn tuần tự, những công đức ấy,
*devattaṃ* — không bệnh tật, không tai ương, đầy đủ thức ăn uống, y phục, xa lìa các nỗi sợ hãi của vua chúa, hoàn toàn thanh tịnh, đến trạng thái của Phạm thiên và chư thiên,
*gatā* — từ cõi Người này, khi tử vong (cutūpapāta), không tạm dừng, đã đạt đến (cõi ấy),
*te guṇā* — những đức tính như vậy đủ năng lực để an trú trong lâu đài chư thiên và Phạm Thiên,
*mayhaṃpi* — theo đúng ý Đức Phật, hành theo Chánh pháp, nỗ lực chuyên tâm, ngay trong thân ta này cũng vậy,
*saṃvijjanti* — thường xuyên không gián đoạn, nhờ niệm (sati) tỉnh giác, luôn luôn chắc chắn, hiện hữu,
*me* — của ta,
*guṇavantatā* — trạng thái của người có đầy đủ các đức tính như tín, giới, đa văn, thí, trí tuệ viên mãn,
*aho vata* — vì việc tương lai sau khi chết, để được an ổn, trân trọng, luôn đúng chánh đạo, ôi... thật là quý giá thay!

---

Tụng Udāna như vậy, lấy chư thiên làm chứng, rồi lấy việc mình là bậc thiện nhân làm đối tượng (ārammaṇa) mà an trú trong hoan hỷ — đây gọi là "Thiên Bố-tát." Đức Thế Tôn đã giảng về Phạm thiên Bố-tát (Brahma-uposatha) v.v. cho bà Visākhā, nữ cư sĩ tại Pubbārāma. Cũng còn một loại Ni-kiền-tử Bố-tát (Nigaṇṭha-uposatha) do các ngoại đạo (titthiya) và các nhà logic học (takkika) thọ trì, nhưng không liên quan đến đại chúng nên không ghi thêm nữa. Còn về Bố-tát mà Phật tử (buddhasāsana) nên thọ trì thì:

---
---

Trang 259
Trình tự thọ trì Bố-tát

Nếu không trở thành Thánh Bố-tát (ariya-uposatha), thì chỉ còn là mục đồng Bố-tát (gopālaka-uposatha) mà thôi.
*Tika Aṅguttara* (Tam Bộ Tăng Chi).

---

---
Chỉ khi thọ trì đúng đắn mới được công đức. Trong việc thọ trì Bố-tát, chỉ giữ tám giới (aṭṭhaṅgasīla) thôi thì công đức chưa nhiều như đáng có. Chỉ sau khi thọ trì giới (sīla), rồi nỗ lực làm cho tâm mình thanh tịnh trong sạch thì công đức mới thực sự lớn. [*Tika Aṅguttara, Đệ nhị phần, Mahāvagga aṭṭhakathā*]. Ví dụ: Người phụ nữ muốn trang điểm đầu tóc thì phải gội đầu cho sạch sẽ; nếu không gội đầu mà chải chuốt, thoa dầu thì sẽ có mùi hôi. Tương tự vậy, người được trang nghiêm bằng giới (sīla) mà tâm mình còn dính mắc tham (lobha — taṇhārāga), sân (dosa), mạn (māna), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya) v.v. — những phiền não (kilesa) cấu uế ấy thì...

---

## Trang 257

Chỉ khi có thể thọ trì một cách thanh tịnh — dù là Phạm thiên Uposatha (Brahma-uposatha), Pháp Uposatha (Dhamma-uposatha) hay bất kỳ loại nào trong số đó — thì mới có thể nhận được trọn vẹn mọi lợi ích xứng đáng mà Uposatha ấy mang lại.

Do đó, nếu vốn là người có nhiều tham lam (lobha), trong khi thọ trì Uposatha, hãy suy xét những tai hại do tham lam gây ra — những tai hại đã từng gặp phải (hoặc thường gặp) trong kiếp sống hiện tại này, cũng như những tai hại có thể dẫn đến cảnh khổ ngạ quỷ, súc sinh, địa ngục (apāya) trong kiếp sống tương lai — rồi nỗ lực đặc biệt để giảm bớt tham lam, hãy tu tập (bhāvanā) ân đức Phật (Buddha-guṇa) v.v... Khi thọ trì Uposatha như vậy xong, đến lúc xả Uposatha cũng hãy hằng ngày chánh niệm (sati) để không xảy ra sai lầm do tham lam. Nếu nỗ lực như thế, chẳng bao lâu sẽ trở thành người ít tham lam (người ít ái dục — taṇhā-rāga). Những người có nhiều sân hận (dosa), mạn (māna), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya) cũng hãy nỗ lực theo phương pháp này.

Uposatha của người chăn bò (Gopālaka-uposatha). — Không thể thọ trì một cách nghiêm túc như vậy, mà giống như người chăn bò suy tính: "Hôm nay bò uống nước ở chỗ nào, ngày mai sẽ ăn cỏ ở đâu và uống nước ở đâu?", Uposatha mà chỉ suy tính về ăn uống và các việc thế gian như: "Hôm nay ăn món gì, ngày mai sẽ ăn uống món gì?" thì được gọi là "Uposatha của người chăn bò" (Gopālaka-uposatha). Đức Thế Tôn giảng rằng đối với Uposatha của người chăn bò này, tuy không thể nói là hoàn toàn không có lợi ích, nhưng lợi ích thì không nhiều lắm.

---

## Trang 261

Phần mở đầu Ājīvaṭṭhamaka Sīla (Giới Mạng Sống Thứ Tám)
Lời nhắc nhở. — Do đó, chỉ khi nỗ lực thọ trì để không trở thành Uposatha của người chăn bò mà trở thành loại Thánh nhân Uposatha (Ariya-uposatha) thì mới có thể mong cầu lợi ích cho cả hai: lợi ích thế gian (loka-attha) và lợi ích luân hồi (saṃsāra-attha). Còn hiện nay, việc trong khi thọ trì Uposatha mà lại ăn uống, vui chơi hưởng lạc, đối với người có suy xét thì thật đáng thất vọng; hơn nữa, những người thuộc tôn giáo khác nhìn cách nhiều người Myanmar thọ trì Uposatha như vậy, có lẽ sẽ xem thường mà cho là "dân tộc không có trí tuệ suy xét." Vì vậy, lời nhắc nhở này được đưa ra để thọ trì Uposatha một cách có kỷ luật, nhằm nâng cao phẩm giá dân tộc và tôn giáo.

* *

Phần mở đầu Ājīvaṭṭhamaka Sīla
(Thứ tự thọ trì để ghi nhớ)

*Bhante, ahaṃ tisaraṇena saha, ājīvaṭṭhamaka-sīlaṃ dhammaṃ yācāmi, anuggahaṃ katvā, sīlaṃ detha me bhante.* — "Bạch Ngài, con xin thỉnh cầu Pháp gồm tám giới với mạng sống trong sạch, cùng với Tam quy, xin Ngài từ bi ban giới cho con." Nói theo cách xin năm giới (pañca-sīla), bắt đầu bằng "*Dutiyampi ahaṃ bhante...*" (Lần thứ hai, bạch Ngài...) cho đến "*Tatiyampi saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi*" (Lần thứ ba, con xin quy y Tăng).

1. *Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm sát sanh.
2. *Adinnādānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm trộm cắp.
3. *Kāmesu micchācārā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm tà dâm.
4. *Musāvādā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm nói dối.
5. *Pisuṇavācā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm nói hai lưỡi (nói chia rẽ).

---

## Trang 262

6. *Pharusavācā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm nói lời thô ác.
7. *Samphappalāpā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm nói lời phù phiếm.
8. *Micchājīvā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.* — Con xin thọ trì học giới cấm tà mạng (nuôi mạng sai lầm).

(Nghĩa để tham khảo)
*Bhante* — Bạch Ngài; *ahaṃ* — con (nam phật tử) / *ahaṃ* — con (nữ phật tử); *tisaraṇena* — cùng với Tam quy (Tisaraṇa); *saha* — cùng với; *ājīvaṭṭhamaka-sīlaṃ* — Ājīvaṭṭhamaka-sīla (Giới Mạng Sống Thứ Tám); *dhammaṃ* — Pháp (pháp hành trì giới); *yācāmi* — con xin thỉnh cầu. Nói như trên và tương tự, theo cách đã trình bày trước. Nghĩa của *pāṇātipātā* v.v... cũng nói theo năm giới (pañca-sīla). *Pisuṇavācā* — từ nói hai lưỡi (pisuṇavācā); *pharusavācā* — từ nói lời thô ác (pharusavācā); *samphappalāpā* — từ nói lời phù phiếm (samphappalāpa); *micchājīvā* — từ nuôi mạng xấu xa, hèn hạ; *veramaṇī sikkhāpadaṃ* — học giới tốt lành, cao thượng về việc từ bỏ, tránh xa; *samādiyāmi* — con xin thọ trì, an trú vững chắc trong tâm.

Điều cần lưu ý. — Khi tự mình thọ trì trước tượng Phật (rūpa-pabbā) hoặc bảo tháp (cetiya) mà không xin giới từ chư Tăng, thì không cần nói những câu thỉnh giới như "*Ahaṃ bhante...*" mà hãy bắt đầu từ "*Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi*" (Con xin quy y Phật) cho đến "*Micchājīvā veramaṇī...*" là đủ. Còn khi đã thọ trì loại ngũ giới (pañca-sīla) hoặc bát giới (aṭṭha-sīla) nào đó rồi, tiếp tục thọ trì Ājīvaṭṭhamaka-sīla này thì bắt đầu từ *musāvādā veramaṇī*...

*(Trang 262 bị cắt ở cuối — câu chưa hoàn tất)*

---

## Trang 260

Đã bao gồm trong các giới luật trước rồi, nên không cần phải nói thêm, chỉ cần nói tiếp về bốn học giới tiếp theo bắt đầu từ "pisuṇāvācā veramaṇī" (tự chế lánh xa lời nói đâm thọc).

Khi ājīvaṭṭhamaka-sīla (giới thứ tám liên quan đến sinh kế) này đã được thọ trì rồi, thì chừng nào nuôi mạng thanh tịnh, chừng nào không nói lời pisuṇā (đâm thọc) v.v..., thì giới không bị phá hoại, vì thế không cần phải thọ trì mỗi ngày. Các giới năm điều, tám điều khác, chừng nào không bị suy vỡ, cũng không cần phải thọ trì lại. Tuy nhiên, nếu thọ trì lại thì cũng không có lỗi gì.

Ājīvaṭṭhamaka: Tất cả những nghề nghiệp, buôn bán phải tìm kiếm vật dụng, tài sản để nuôi mạng đều được gọi là "ājīva" (sinh kế) theo tiếng Pāḷi. Việc tìm kiếm tài sản một cách bất chính được gọi là "micchājīva" (tà mạng). Việc tránh xa tà mạng ấy, tìm kiếm tài sản một cách chính đáng được gọi là "sammājīva" (chánh mạng). Học giới thứ tám được gọi là "aṭṭhama" theo tiếng Pāḷi. Nếu kể từ pāṇātipātā veramaṇī (tự chế lánh xa sát sanh) trở đi, thì micchājīvā veramaṇī (tự chế lánh xa tà mạng) là học giới thứ tám. Do đó, giới luật có mặt thứ tám — tức sự lánh xa tà mạng — được gọi là "ājīvaṭṭhamaka-sīla" (giới thứ tám liên quan đến sinh kế).

Cách thọ trì ājīvaṭṭhamaka-sīla này không được kinh Pāḷi và Aṭṭhakathā (Chú giải) trình bày trực tiếp, mà thọ trì ngũ giới v.v...

---

## Trang 264

Làm gương mẫu để các bậc trí giả xưa trình bày cách thọ trì. Cũng có thể thọ trì theo cách "pāṇātipātā paṭiviramāmi" (con xin tự chế lánh xa sát sanh) v.v... Trong tám học giới ấy, từ học giới số 1 đến số 7 chính là thân hành 3 điều và khẩu hành 4 điều trong thập thiện (sucarita 10 điều). Nơi bậc thiện nhân đã được trọn vẹn bảy điều ấy, nếu các việc buôn bán, nghề nghiệp liên quan đến nuôi mạng cũng thanh tịnh, thì dù có thọ trì hay không thọ trì ājīvaṭṭhamaka-sīla, người ấy vẫn luôn được trọn vẹn giới. [Trong các học giới ấy, các học giới số 1-2-3-4 đã được giải thích trong phần ngũ giới, các học giới số 5-6-7 sẽ trình bày trong phần giải thích về ác hạnh (duccarita) và thiện hạnh (sucarita).]

Cũng như dù thọ trì hay không thọ trì ngũ giới, nếu phạm vào thì có tội báo ra sao, thì ājīvaṭṭhamaka-sīla này, dù thọ trì hay không thọ trì, nếu phạm vào cũng có tội báo như vậy. Ngũ giới là thân giới (kāya-cariya-sīla) mà các bậc thiện nhân phải luôn luôn gìn giữ như thế nào, thì ājīvaṭṭhamaka-sīla này cũng là thân giới mà các bậc thiện nhân thượng hạng phải luôn luôn gìn giữ như vậy. Trong các bộ luận, ājīvaṭṭhamaka này còn được gọi là "ādi-brahmacariya-sīla" (giới sơ khởi của phạm hạnh), tức là giới (sīla) làm khởi đầu (ādi) của brahmacariya và magga-brahmacariya (phạm hạnh thánh đạo).] Khi ājīvaṭṭhamaka-sīla được trọn vẹn thì mới có thể chứng đắc đạo quả (magga-phala). Nếu ājīvaṭṭhamaka-sīla không trọn vẹn thì không thể chứng đắc đạo quả.

---

## Trang 265

Do đó, hãy ghi nhớ rằng "ājīvaṭṭhamaka-sīla này là giới làm nền tảng khởi đầu của thánh đạo (ariyamagga)."

Ghi chú: Có sự tranh luận rằng ājīvaṭṭhamaka-sīla này nên giữ hay không nên giữ. Nhưng không tìm được lý do nào để nói rằng không nên giữ. Mặc dù trong kinh Pāḷi không trình bày trực tiếp như một giới luật, nhưng chẳng những trình bày rất nhiều về phương pháp làm cho sinh kế thanh tịnh và lợi ích của sự thanh tịnh sinh kế (tức là sự thành tựu sammājīva — chánh mạng), mà trong Aṭṭhakathā (Chú giải) và Ṭīkā (Phụ chú giải) của Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo) còn trình bày rộng rãi ājīvaṭṭhamaka-sīla theo câu kinh Pāḷi: "pubbeva kho panassa kāyakammaṃ vacīkammaṃ ājīvo suparisuddho hoti" (thật vậy, trước đó thân nghiệp, khẩu nghiệp và sinh kế của vị ấy đã được thanh tịnh hoàn toàn). Do đó, nên luôn luôn gìn giữ ājīvaṭṭhamaka-sīla cho được trọn vẹn.

Giải thích về tà mạng (micchājīva):

Việc sát sanh (pāṇātipāta) — tìm kiếm tài sản bằng cách giết hại mạng sống của chúng sanh khác qua nghề săn bắn, nghề chài lưới. Việc lấy của không cho (adinnādāna) — tìm kiếm tài sản bằng cách làm kẻ trộm, cướp. Việc tà dâm (kāmesu micchācāra) — phá hoại gia đình người khác vì nhận được tài sản, vật dụng từ người ấy. Việc nói láo (musāvāda) — tìm kiếm tài sản bằng cách làm trạng sư bất chính, làm chứng bất chính, hoặc bằng cách lừa dối, gian lận trong mua bán. Việc nói lời đâm thọc (pisuṇāvācā) — chia rẽ, gây hấn để đạt được tài sản. Việc nói lời thô ác — qua nghề nói lời mỉa mai, châm chọc, nghề hề, nói những điều không đúng sự thật, những điều tổn hại...

---

## Trang 263

Những lời nói chuyện phiếm (samphappalāpa) về các chuyện hoang đường, truyện cổ tích không có thật (chỉ làm cho người nghe vui cười hoặc tâm trí buông lung phóng dật) là tà mạng (micchājīva). Loại tà mạng này đã được ngăn tránh bằng bảy học giới (sikkhāpada) trước đó như pāṇātipātā veramaṇī (không sát sanh) v.v... Tuy nhiên, như câu tục ngữ nói "chỗ vững thì đóng thêm chốt cho chặt", để việc ngăn tránh bằng các học giới trước được vững chắc hơn, cũng cần phải ngăn tránh bằng học giới micchājīvā veramaṇī (không tà mạng) này nữa.

---

## Trang 267

Cũng còn có những loại tà mạng chưa được ngăn tránh bởi bảy học giới trước. Những loại tà mạng ấy là: (1) satthavaṇijjā — buôn bán vũ khí như dao, giáo, súng, lưới v.v...; (2) sattavaṇijjā — buôn bán chúng sanh, dụ dỗ lôi kéo người rồi bán cho kẻ khác làm nô lệ (cũng gồm cả việc nuôi gái mại dâm rồi làm chủ chứa); (3) maṃsavaṇijjā — nuôi bò, trâu, heo, dê, gà, chim v.v... rồi bán cho người làm thịt để ăn; (4) majjavaṇijjā — buôn bán nước thốt nốt, rượu, thuốc phiện v.v... (mở quán rượu); (5) visavaṇijjā — buôn bán thuốc độc. Trong kinh điển nêu năm loại này và cũng nói rằng upāsaka (cận sự nam) và upāsikā (cận sự nữ) — những người quy y Tam Bảo — không được làm năm nghề ấy. Ngoài ra, những việc nuôi ngựa non, nuôi bò tơ, nuôi trâu chọi, đánh bạc để kiếm tài vật cũng là tà mạng. Dù bản thân mình không trực tiếp kiếm tài vật bằng tà mạng, nhưng nếu em ruột hoặc

---

## Trang 268

anh chị em trong nhà làm tà mạng mà mình vui lòng tán đồng thì cũng thành tà mạng của chính mình; nếu không tán đồng thì mình không mắc tà mạng.

---

Dhammiyaladdha (vật dụng đạt được hợp pháp) và Sammā-ājīva (chánh mạng).

Ngăn tránh các tà mạng đã nêu trên, những tài vật của cải đạt được một cách hợp pháp, chánh đáng gọi là vật dụng "dhammiyaladdha" [dhammiya — hợp với Chánh Pháp + laddha — đã đạt được]. Tài vật nhận được từ cha mẹ v.v... như thừa kế, làm phu khuân vác, làm thư ký văn phòng, làm giáo viên trường học, làm nông nghiệp, cho vay lấy lãi — những tài vật thu được phần lớn là dhammiyaladdha. Người lấy những tài vật ấy để nuôi mạng thì chánh mạng (sammā-ājīva) là điều khỏi phải bàn. Một số người, trước khi hiểu rõ Chánh Pháp thì kiếm tài vật bất chánh, đến khi hiểu rồi vẫn dùng những tài vật ấy để ăn uống sinh sống, nên thường suy nghĩ: "Không biết sự nuôi mạng của mình có phải là chánh mạng hay không?"

---

Hai loại Sammā-ājīva (chánh mạng).

Chánh mạng (sammā-ājīva) có hai loại: chánh mạng theo Kinh tạng (sutta Pāḷi) và chánh mạng theo Luận tạng (abhidhamma Pāḷi). Trong đó, việc ăn uống thọ dụng những tài vật đạt được hợp pháp, tìm kiếm tài vật theo đường lối Chánh Pháp — gọi là chánh mạng theo Kinh tạng (sutta sammā-ājīva). Khi gặp cơ hội được tài vật bất chánh thì không làm việc ấy mà ngăn tránh — gọi là chánh mạng theo Luận tạng (abhidhamma sammā-ājīva). Do đó, trước khi hiểu rõ Chánh Pháp, dù đang thọ dụng những tài vật thu được bất chánh,

---

nhưng đến khi hiểu rõ rồi mà biết ngăn tránh những việc bất chánh như vậy thì vẫn là abhidhamma sammā-ājīva. Ý nghĩa muốn nói là: "Dù đang thọ dụng tài vật thu được bất chánh — theo Kinh tạng thì đó là tà mạng (micchājīva) — nhưng nếu sau này gặp cơ hội kiếm tài vật bất chánh mà biết ngăn tránh, thì vẫn có thể trở thành abhidhamma sammā-ājīva."

---

Vì vậy, nếu không thể đạt được sutta sammā-ājīva (chánh mạng theo Kinh tạng), thì có thể cố gắng đạt abhidhamma sammā-ājīva bằng cách ngăn tránh việc tìm kiếm tài vật bất chánh trong tương lai, và như vậy vẫn có thể giữ gìn ājīvaṭṭhamaka-sīla (giới tám chi phần về nuôi mạng) này. Vào thời Đức Phật, người thợ săn tên Kukkuṭamitta — cả đời làm nghề thợ săn để sinh sống — nên nghề nuôi mạng của ông ta chính là tà mạng. Tuy nhiên, khi được gặp Đức Phật, nghe Chánh Pháp rồi, ông cùng bảy người con trai và bảy người con dâu đều chứng đắc quả vị sotāpanna (Tu-đà-hoàn, Dự Lưu). Trong kinh điển không nói rằng những người này đã từ bỏ, vứt bỏ những tài vật thu được từ tà mạng trước kia, và họ cũng sẽ không từ bỏ. Vì vậy, có thể nói rằng: kể từ khi hiểu biết rõ ràng rồi, nếu biết ngăn tránh tà mạng thì giới ājīvaṭṭhamaka-sīla này có thể được trọn vẹn. Những ai muốn trở thành bậc hiền thiện (sappurisa) hãy nên ghi nhớ điều này. Khi bố thí (dāna) những tài vật thu được từ tà mạng cũng không phải là không có quả báu — vẫn có quả báu tương xứng, chỉ là không thù thắng (thīna — yếu ớt) bằng những vật dụng dhammiyaladdha (đạt được hợp pháp) mà thôi.

---

## Trang 266

Mở đầu về Cửu Chi Bố Tát Giới (navaṅga-uposatha-sīla)

Sanh kế của chư tỳ-khưu. Chư tỳ-khưu chỉ khi nào hoàn toàn từ bỏ các vật dụng (paccaya) đạt được bằng phương cách phi pháp, thì mới gọi là chánh mạng (sammā-ājīva). Nếu sử dụng các vật dụng đạt được bằng những phương cách phi pháp như chữa bệnh (làm nghề y), bói toán, làm ra vẻ oai nghi để người khác kính nể, v.v., thì mỗi khi sử dụng, không những phạm giới (āpatti) mà còn khiến các tỳ-khưu khác sử dụng những vật ấy cũng phạm giới. Do vậy, nên biết rằng tà mạng (micchā-ājīva) của chư tỳ-khưu có tội lỗi nặng nề hơn tà mạng của người tại gia.

Bởi thế, nếu thực sự muốn trở thành bậc thiện nhân (sappurisa), dù là người tại gia hay tỳ-khưu, cần đặc biệt tránh xa tà mạng, sinh sống bằng chánh mạng, và chỉ khi nào hộ trì nhóm giới có chánh mạng là điều thứ tám (ājīvaṭṭhamaka-sīla) này, mới xứng đáng gọi là thiện nhân chân thật — không phải là thiện nhân chỉ có vẻ tốt khi người khác nhìn thấy, mà hãy tự mình nỗ lực để trở thành thiện nhân chân chánh.

*

Mở đầu về Cửu Chi Bố Tát Giới (navaṅga-uposatha-sīla)

(Công thức thọ trì — cần ghi nhớ)
"Ahaṃ bhante tisaraṇena saha, navaṅgasamannāgataṃ, uposathasīlaṃ dhammaṃ yācāmi, anuggahaṃ katvā, sīlaṃ detha me bhante, dutiyampi-tatiyampi..." — nối tiếp đến "uccāsayana"

đến "mahāsayana" — đọc tiếp theo công thức Bát Quan Giới, sau đó thọ trì: "yathābalaṃ mettāsahagatena cetasā sabbāvantaṃ lokaṃ pharitvā viharāmi."

Xem ý nghĩa và giải thích:
"Navaṅgasamannāgataṃ — đầy đủ 9 chi phần (aṅga)." Sau đó đọc theo thứ tự Bát Quan Giới; còn phần tâm từ (mettā): "yathābalaṃ — tùy theo khả năng (sức lực) của mình, mettāsahagatena — cùng với tâm từ, cetasā — bằng tâm, sabbāvantaṃ — tất cả chúng sanh (satta) có mặt, lokaṃ — thế gian chúng sanh (sattaloka), pharitvā — sau khi trải rộng (pharaṇa), viharāmi — ta sẽ an trú." Ý nói: "Với tâm từ (mettācitta) tùy theo khả năng, ta sẽ trải rộng đến tất cả chúng sanh mà an trú."

Lời ghi chú. Một số người trình bày công thức thọ trì là "mettāsahagatena cetasā sabbapāṇabhūtesu pharitvā viharaṇaṃ samādiyāmi." Tuy nhiên, trong quyển sách này, để phù hợp với Pāḷi tạng (Pāḷi Piṭaka) nhiều nhất có thể, đã đổi thành "sabbāvantaṃ lokaṃ pharitvā viharāmi."

Navaṅga. Nava + aṅga. Nava — 9 chi phần + aṅga — chi phần, bộ phận; các điều học (sikkhāpada) có 9 chi phần. Bố tát (uposatha) có 9 chi phần này được gọi là "Cửu Chi Bố Tát" (navaṅga-uposatha). Trong thời hiện nay, khi thêm tâm từ (mettā) vào Bát Quan Giới (aṭṭhasīla) mà nhiều người thường trì giữ, thì trở thành giới 9 chi phần — "Cửu Chi Bố Tát."

Cửu Chi Bố Tát này xuất hiện trực tiếp trong Pāḷi tạng của Bộ Tăng Chi (Navaka-Aṅguttara Nikāya). Việc thêm tâm từ (mettā) vào Cửu Chi Bố Tát này là để đáp ứng nguyện vọng của những người trì giữ bố tát (uposatha) thời bấy giờ.

Thực chất là — không giống như các điều học (sikkhāpada) như "không sát sanh" (pāṇātipātā veramaṇī) v.v., tâm từ (mettā) không phải là một điều học (sikkhāpada). Khi thọ trì "xin hãy tránh xa sát sanh" thì có thể tránh xa suốt cả ngày, nhưng người thọ trì "sẽ an trú với tâm từ" thì không thể duy trì tâm ấy suốt cả ngày. Do đó, tâm từ không phải là điều học (sikkhāpada). Tuy nhiên, vì bố tát được hộ trì với tâm từ tô điểm có nhiều lợi ích (attha) hơn bố tát thông thường, nên ngay trong thời Đức Phật, một số người đã trì giữ Cửu Chi Bố Tát kèm theo tâm từ.

Cách hộ trì. Người muốn trì giữ Cửu Chi Bố Tát này, sau khi thọ trì giới (sīla) và ăn uống xong, nên đến nơi vắng vẻ yên tịnh mà hành thiền tâm từ (mettā-kammaṭṭhāna), trau dồi và tu tập (bhāvanā), thì mới gọi là trì giữ Cửu Chi Bố Tát một cách chu đáo. Theo như thấy hiện nay, sau khi thọ nhận Cửu Chi Bố Tát, khi về nhà lại la mắng, quát tháo con cái v.v., nổi sân (dosa); gặp thấy những người không hợp ý mình thì sanh tâm sân. "Tâm từ" (mettā) là điều đối nghịch với tâm sân (dosa). Do đó, khi vô ý nổi sân, để không làm mất sự thọ trì, đã thêm từ "yathābalaṃ — tùy theo khả năng, sẽ an trú với tâm từ" vào công thức thọ trì, và trình bày cách thọ trì Cửu Chi Bố Tát kèm theo từ "yathābalaṃ" này.

---

## Trang 270

## Trang 269

## Trang 271

Phần mở đầu Mười Giới

(Cách thọ trì để ghi nhớ)
Bạch Ngài, con xin cầu xin Pháp gồm mười giới tại gia (dasagahaṭṭhasīlaṃ) cùng với Tam Quy (tisaraṇena), xin Ngài thương xót ban giới (anuggahaṃ katvā, sīlaṃ detha me bhante). (Nói tiếp "Dutiyampi v.v." – các học giới đầu cho đến giới ăn phi thời được nói theo Bát Quan Trai Giới.)

7. Con xin thọ trì học giới lánh xa sự xem múa hát, âm nhạc và trò giải trí (nacca gīta vādita visūka dassanā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi).
8. Con xin thọ trì học giới lánh xa sự trang điểm, thoa hương và tô điểm thân thể (mālā gandha vilepana dhāraṇa maṇḍana vibūsanaṭṭhānā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi).
9. Con xin thọ trì học giới lánh xa giường cao ghế lớn (uccāsayana mahāsayanā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi).
10. Con xin thọ trì học giới lánh xa sự nhận vàng bạc (jātarūpa rajata paṭiggahaṇā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi).

Xem ý nghĩa và giải thích
Bhante – Bạch Ngài; ahaṃ – con; tisaraṇena – cùng với Tam Quy; saha – cùng; dasagahaṭṭhasīlaṃ – là mười giới của hàng cư sĩ; dhammaṃ – các học giới; yācāmi – con xin cầu thỉnh; (Ý nghĩa của "nacca gīta" v.v. đã trình bày ở phần Tám giới;) jātarūpa rajata paṭiggahaṇā – từ việc cầm nắm, thọ nhận vàng bạc; veramaṇisikkhāpadaṃ – học giới lánh xa – (samādiyāmi – con xin thọ trì).

---

## Trang 273

Samādiyāmi – con xin thọ trì. [Phần "uccāsayana mahāsayanā" đã giải thích ở Tám giới.]

Lý do phân biệt Nacca Gīta và Mālā Gandha

Theo học giới Nacca Gīta (múa hát âm nhạc), các hành vi như nhảy múa, ca hát, đánh đàn, xem và nghe đều có cùng bản chất liên hệ với nhau, do đó việc lánh xa các hành vi này được xếp thành một học giới duy nhất. Theo học giới Mālā Gandha (vòng hoa hương thơm), các việc như đeo hoa v.v. cũng có cùng bản chất liên hệ với nhau, do đó việc lánh xa các việc đeo hoa v.v. được xếp thành một học giới duy nhất. Nhưng các hành vi trong học giới Nacca Gīta và các hành vi trong học giới Mālā Gandha lại không có cùng bản chất liên hệ chặt chẽ với nhau. Do đó, phải phân biệt thành hai học giới riêng: một cho Nacca Gīta và một cho Mālā Gandha.

Còn trong Tám Giới, cả hai phần Nacca Gīta và Mālā Gandha đều được gộp chung lại (để đủ con số tám giới). Ý nói là: Nacca Gīta và Mālā Gandha chắc chắn nên phân thành hai học giới riêng biệt. Tuy nhiên, trong Tám Giới, theo truyền thống xưa nay, không phải chín giới mà chỉ là tám giới; và để tất cả đều nằm trong con số tám giới đó, người ta gộp chung Nacca Gīta và Mālā Gandha lại để thọ trì – đó là chủ ý. Đây là kiến giải của bộ luận này. Hơn nữa,

---

## Trang 274

các bậc thiện trí cũng xin hãy suy xét những kiến giải tốt đẹp và chính xác hơn.

Phần mở đầu học giới Jātarūpa (Vàng)

Rajata ca jātarūpa rajata paṭiggahaṇā. Jātarūpa – vàng + rajata – bạc + paṭiggahaṇa – sự thọ nhận.] Theo nghĩa jātarūpa, không chỉ vàng thỏi vàng khối mà tất cả đồ trang sức làm bằng vàng cũng không được thọ nhận. Theo nghĩa rajata, không chỉ tiền kim loại mà tất cả tiền giấy, tiền dùng trong mua bán giao dịch cũng không được thọ nhận. Theo nghĩa paṭiggahaṇa, không chỉ việc tự tay cầm nắm, thọ nhận mà trong các bộ luận còn nêu rõ năm điều cần tránh. Nơi đây, xin trích dẫn trình bày một đoạn trong phần Sīla Vinicchaya (Phân định về Giới) của Ngài Ledi Sayādaw – bậc đạo sư rất nổi danh uyên bác.

Trong Luật Tạng, có năm hành vi bị cấm liên quan đến vàng bạc châu báu: Uggaha một, Uggahāpaṇa một, Upanikkhitta sādayana một, Dubbacaraṇa một, Āmasana một. Trong đó:
1. Tự tay nhặt lấy vàng bạc châu báu khi thấy mà không có chủ, hoặc tự tay thọ nhận khi người ta trực tiếp dâng – gọi là Uggaha. [Uggaha – tự tay thọ nhận.]

---

## Trang 272

---

## Trang 275

2. Khi nhìn thấy vàng, bạc, châu báu không có chủ nhân (hoặc có người đem đến dâng cúng), thì việc ủy thác người khác lấy thay cho mình, hoặc ủy thác người khác dâng cúng thay cho mình, đều được gọi là uggahaṇa (uggahaṇa — sự khiến nhận lấy).

---

3. Thí chủ đem vàng, bạc, châu báu đến đặt trước mặt vị tỳ-khưu rồi bạch rằng "Xin ngài tùy ý sử dụng số vàng bạc này", hoặc "bạch ngài, có cả tiền y, tiền dép, tiền xe, tiền thuyền", rồi dâng cúng; vị tỳ-khưu không từ chối bằng thân và lời, mà chỉ thọ nhận trong tâm — điều đó được gọi là upanikkhitta-sādayana. Hoặc thí chủ nói rằng "khi nào ngài cần, xin hãy lấy và sử dụng" số vàng bạc đang có tại nhà thí chủ hoặc tại một nơi nào đó; vị tỳ-khưu không từ chối bằng thân và lời, mà chỉ hoan hỉ thọ nhận trong tâm — điều đó cũng được gọi là upanikkhitta-sādayana (upanikkhitta — để cất giữ tại ngân hàng v.v., đặt ở gần; sādayana — sự hoan hỉ thọ nhận).

---

4. Đối với vàng bạc đã được giữ theo cách kappiya (đã giao phó cho kappiyakāraka đúng theo Luật), mà vị tỳ-khưu ra lệnh quản lý như "dùng số vàng bạc này mua cái kia đi", "trả bấy nhiêu đi", "cất vào hộp đi", "lấy ra đi", "mang đi đi" v.v. — việc quản lý, sai khiến đó được gọi là dubbicāraṇa (dub — không tốt, không phù hợp Luật; vicāraṇa — sự quản lý, sắp xếp).

---

## Trang 276

5. Ngay cả đối với vàng bạc là tài sản của người khác, mà dùng tâm hoan hỉ để tính toán, ước ao — đó được gọi là āmasana (āmasana — sự tính toán, ước ao). (Đối với tài sản của mình mà tính toán, nắm giữ thì không cần phải nói.) [āmasana — sự tính toán, ước ao; nếu không hoan hỉ mà vô tình chạm phải thì không có lỗi.]

---

Các vị tỳ-khưu và sa-di phải tránh xa cả năm điều này. Đối với vàng, bạc, châu báu đã có từ khi còn là cư sĩ, hoặc vàng, bạc, châu báu nhận được sau khi xuất gia theo cách kappiya — nếu tránh xa khỏi những điều kể trên, sắp xếp đúng cách theo phương thức kappiya, thì dù suốt đời chỉ hoan hỉ trong tâm và sử dụng các vật dụng kappiya (vật dụng đã được dâng cúng đúng pháp) phát sinh từ số vàng bạc đó, cũng không bị Luật trách cứ. Đối với những người thọ trì thập giới (sīla), cũng chỉ cần tránh xa năm điều này là đủ. Đối với vàng, bạc, châu báu vốn có từ trước, dù chỉ dùng tâm mà chú ý đến (cho rằng "vàng của ta, bạc của ta") và hoan hỉ, cũng không phạm lỗi liên quan đến châu báu (ratanāvacara), không phá vỡ điều học (sikkhāpada). Đây là phần trích dẫn từ tác phẩm *Sīla-vinicchaya* của Đại Trưởng lão Ledi Sayadaw.

---

Căn cứ vào điều này, những cư sĩ thọ trì thập giới phải giao phó vàng bạc của mình cho người đáng tin cậy cất giữ. Trong thời gian thọ trì thập giới, không được chạm vào số vàng bạc đó, cũng không được nói "hãy dọn đi, hãy cất đi", cũng không được nói "dùng số vàng bạc này mua cái này cái nọ".

---

## Trang 277

Mà chỉ nên nói về vật dụng mình đang cần, chẳng hạn "tôi cần cái này, tôi muốn ăn cái kia" v.v. Nếu có người đem tiền đến dâng, thì tự mình không được nhận, cũng không được sai người khác nhận. Nếu có một người hiểu biết (hoặc người làm kappiyakāraka) nhận giữ hộ, thì mình không có lỗi. Nếu bưu điện gửi lệnh chuyển tiền đến, thì chỉ cần ký tên xác nhận đã nhận tiền là không có lỗi. Sau khi ký tên, số tiền mà người đưa thư giao thì tự mình cũng không được cầm lấy, cũng không được sai người khác nhận hộ; nếu người kappiya hiểu biết nhận giữ, thì mình không có lỗi. Khi thọ trì thập giới, không những vàng bạc mà cả kim cương, đá quý, ngọc trai, hồng ngọc v.v. các loại châu báu cũng không được chạm vào, không được cầm nắm.

---

Liên quan đến thập giới này, có sự phân hóa về quan điểm thế nào là "thọ trì tốt" và "thọ trì không tốt". Một số người cho rằng chỉ khi mặc y nhuộm bằng vỏ cây và thọ trì liên tục mới là thọ trì tốt. Một số người khác lại cho rằng chỉ khi có thể từ bỏ hoàn toàn tài sản vàng bạc của mình mới là thọ trì tốt. Tuy nhiên, các vị hoàng tử đã được nêu trong phần giảng về "Đức tăng bảo đáng được cúng dường" (dakkhiṇeyya-saṅgha-guṇa) đã không trao dứt khoát tài sản vàng bạc của mình cho người khác làm sở hữu, mà chỉ đơn giản giao phó cho người kappiya cất giữ (và không còn quản lý bất cứ thứ gì), như vậy đã là thọ trì thập giới rồi.

---

Do đó, các vị thầy quyết định rằng chỉ cần giao phó vàng bạc tài sản cho người làm kappiya (kappiyakāraka — người làm cho thích đáng) mà không hoàn toàn từ bỏ, thì vẫn có thể giữ mười giới (dasasīla) trong một ngày một đêm. Khi suy xét theo tinh thần Abhidhamma (A-tỳ-đàm — Thắng pháp), cũng không thấy lý do gì không nên giữ, vì tâm thiện (kusalacitta) càng có cơ hội sanh khởi nhiều hơn. Tuy nhiên, việc đeo nhẫn vàng ở tay, trang sức ở tai thuộc về việc đeo tràng hoa, trang sức (mālādhāraṇa), nên không nói đến mười giới, ngay cả tám giới (aṭṭhasīla) cũng không tương thích.

---

## Trang 279

Tà hạnh (duccarita) — Chánh hạnh (sucarita) — Giải thích mở đầu

(du — bất thiện, xấu ác + su — thiện, tốt lành + carita — hạnh, cách hành xử). Tà hạnh và chánh hạnh ấy, mỗi loại có 10 điều. Trong đó:

Tà hạnh về thân (kāyaduccarita) — 3 điều:
1. Pāṇātipāta — Sát hại mạng sống của chúng sanh.
2. Adinnādāna — Trộm cắp tài sản của người khác.
3. Kāmesu micchācāra — Hành dâm, tà dâm trong các dục lạc một cách thấp hèn, tồi tệ.

---

## Trang 280

Tà hạnh về lời nói (vacīduccarita) — 4 điều:
4. Musāvāda — Nói lời dối trá.
5. Pisunavācā — Nói lời chia rẽ, đâm thọc, mách lẻo.

---

(Làm cho hai người thương nhau phải chia ly, hoặc nói lời chia rẽ hai người thương nhau để họ quay sang thương mến mình.)

6. Pharusavācā — Nói lời thô ác, hung dữ, chửi rủa.
7. Samphappalāpa — Nói lời phù phiếm, vô ích.

Hạt lúa lép, hạt lúa lép lửng thì bên trong không có ruột, không có hạt — cũng vậy, lời nói samphappalāpa là lời không có nội dung cốt lõi, không có ý nghĩa xác đáng, chỉ là những chuyện hoang đường, thần thoại như "con thỏ vàng, con cọp vàng bay lên trời" v.v... Tuy nhiên, nếu không phải sự thật nhưng dùng hình thức ví dụ, ẩn dụ để đem lại lợi ích, thì lời nói ấy không thuộc loại samphappalāpa.

---

Tà hạnh về ý (manoduccarita) — 3 điều:

8. Abhijjhā — Tham lam, thèm muốn tài sản của người khác với tâm niệm "Nếu cái này thuộc về ta thì tốt biết bao!" — Một cách bất chánh. (Nếu có ý niệm xin, mượn, mua để lấy thì không có lỗi abhijjhā.)
9. Byāpāda — Sân hận, ác ý, mong cho người khác phải chết chóc, tan hoại.
10. Micchādiṭṭhi — Tà kiến, thấy biết sai lầm. (Không tin nghiệp, không tin quả báo của nghiệp.)

---

Mười điều tà hạnh này cũng được gọi là "Mười nghiệp đạo bất thiện" (akusalakammapatha 10). Tức là "Những nghiệp bất thiện tạo thành con đường xấu ác, dẫn đến cõi khổ (apāya — ác đạo)." Mười điều ấy được thành tựu qua 4 cách:

1. Tự tay mình thực hiện (sahatthika)

---

2. Sai bảo người khác làm (āṇattika)
3. Khen ngợi, tán dương lợi ích thế gian có được khi hành động tà hạnh (vaṇṇabhāsana)
4. Tùy hỷ, đồng ý khi thấy người khác tự động làm (samanujjā)

Khi nhân bốn cách này với mười điều tà hạnh, ta có 40 tà hạnh.

---

[Thi tụng]
1. Sát sanh, trộm cắp, tà dâm — Ba điều thuộc thân nghiệp (kāyakamma).
2. Dối gạt, đâm thọc, ác khẩu, lời thô, nói lời phù phiếm — Bốn điều thuộc khẩu nghiệp (vacīkamma).
3. Tham lam tài sản người, ác ý mong hại, tà kiến — Ba điều thuộc ý nghiệp (manokamma).

---

Chánh hạnh về thân (kāyasucarita) — 3 điều:
1. Pāṇātipātā virati — Từ bỏ, lánh xa việc sát sanh.
2. Adinnādānā virati — Từ bỏ, lánh xa việc trộm cắp.
3. Kāmesu micchācārā virati — Từ bỏ, lánh xa việc tà dâm.

Chánh hạnh về lời nói (vacīsucarita) — 4 điều:
4. Musāvādā virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói dối.
5. Pisunavācāya virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời đâm thọc.
6. Pharusavācāya virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời thô ác.
7. Samphappalāpā virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời phù phiếm.

---

## Trang 278

## Trang 281

Ba loại ý hành thuộc thiện hạnh (sucarita manokamma 3 pháp)

8. Anabhijjhā (vô tham) — không thực hiện sự tham lam (abhijjhā).
9. Abyāpāda (vô sân) — không thực hiện sự sân hận (byāpāda).
10. Sammādiṭṭhi (chánh kiến) — chấp nhận tri kiến chân chánh.

Mười pháp thiện hạnh (sucarita) này cũng được gọi là "Kusalakammapatha" (Thiện nghiệp đạo) 10 pháp, [patha — con đường đưa đến cõi người, cõi trời,] nếu nhân lên với bốn cách: 1—tự mình thực hành, 2—sai khiến người khác thực hành, 3—tuyên thuyết về phước báu của thiện hạnh, 4—tùy hỷ khi thấy người khác tự nguyện thực hành, thì thành 40.

[Thi tụng] Cùng với ác hạnh, thiện hạnh song hành, mười điều này, tự mình làm, sai người khác làm, tuyên nói công đức, hoan hỷ vui mừng, bốn mươi chính xác, nhân lên như thế, hãy nắm lấy ý nghĩa.

Phần mở đầu Puññakiriyavatthu (Cơ sở phước sự)

[kiriya — việc đáng làm + vatthu — nơi nương tựa của phúc lạc,] là nơi nương tựa của phúc lạc và lợi ích trong luân hồi về sau, thực sự có 10 việc phước thiện đáng làm.

1. Dāna (bố thí) — hành động từ bỏ, ban tặng, cúng dường.
2. Sīla (giới) — hành động gìn giữ các học giới tương ứng.

---

## Trang 282

3. Bhāvanā (thiền tu) — hành động trú vào đối tượng như ân đức Phật v.v… (thực hành thiền kammaṭṭhāna).
4. Apacāyana (kính nhường) — hành động cung kính bậc đáng kính.
5. Veyyāvaccā (phục dịch) — hành động trợ giúp trong công việc phước thiện của người khác.
6. Pattidāna (san sẻ phước) — hành động san sẻ phần phước (kusalāṃsa) của mình.
7. Pattānumodanā (tùy hỷ phước) — hành động hoan hỷ, nói "sādhu" (lành thay) khi người khác san sẻ phước.
8. Dhammassavana (nghe pháp) — hành động lắng nghe Chánh Pháp.
9. Dhammadesanā (thuyết pháp) — hành động thuyết giảng Chánh Pháp, không màng đến lợi dưỡng vật chất.
10. Diṭṭhujukamma (làm thẳng tri kiến) — hành động chấp nhận tri kiến một cách chân chánh (tin tưởng nghiệp và quả của nghiệp).

San sẻ phước — Nói "sādhu". Về pattidāna và pattānumodanā — Khi thực hành phước thiện, việc san sẻ để người khác cũng được phần phước thiện tương đương với mình, gọi là "pattidāna — san sẻ phước". Những người nghe lời san sẻ phước ấy mà hoan hỷ, nói "sādhu", thì được phần phước thiện tương đồng với người tạo phước. Còn những chúng sanh ngạ quỷ (peta) khi nói "sādhu" thì lập tức thọ hưởng quả báo. Nếu không hoan hỷ thực sự mà chỉ nói "sādhu" cho trọn bổn phận, thì chỉ được phần phước ít ỏi. Nếu ganh ghét việc người khác có thể bố thí, thì đó chính là issā (tật đố) — bất thiện nghiệp.

---

## Trang 283

Mười Puññakiriyavatthu (Cơ sở phước sự) đã trình bày ở trên, nếu nhân lên với 4 cách như tự mình thực hành v.v… thì thành 40. Một cách khác — nếu 10 pháp này nhân lên với 3 loại tác ý (cetanā): pubbacetanā, muñcacetanā, aparacetanā, thì thành 30 Puññakiriyavatthu. Tác ý phát sinh trong giai đoạn trước khi thực hành, gọi là "pubbacetanā" (tác ý tiền hành). Tác ý phát sinh trong lúc đang thực hành, đang xả bỏ, gọi là "muñcacetanā" (tác ý chánh hành). Sự hoan hỷ sau khi đã hoàn thành, gọi là "aparacetanā" (tác ý hậu hành).

Người trì giữ ngũ giới (pañcasīla) và Ājīvaṭṭhamakasīla (giới có chánh mạng là thứ tám), tránh xa 10 ác hạnh (duccarita), đồng thời thực hành 10 thiện hạnh (sucarita) và 10 Puññakiriyavatthu bất cứ khi nào gặp cơ hội, thì chắc chắn là bậc thiện nhân (sappurisa) và thực sự sẽ đạt được thiện thú (sugati).

[Thi tụng]
1. Dāna (bố thí) cùng sīla (giới), bhāvanā (thiền tu) và, apacāyanā (kính nhường), cung kính thay, veyyāvaccā (phục dịch) vậy.
2. Pattidāna (san sẻ phước), ban phát phần phước, nói lên sādhu (lành thay), pattānumodanā (tùy hỷ), thuyết giảng tất cả, lắng nghe thọ trì, dhammassavana (nghe pháp) vậy.
3. Tự mình thuyết giảng, dhammadesanā (thuyết pháp), chấp nhận chân chánh, diṭṭhijukamma (làm thẳng tri kiến), mười điều này, ghi nhớ tuần tự.

---

Kamma và Sự Giải Thích Về Quả Báo Của Kamma

Trong thời Đức Phật, chàng thanh niên "Subha" (Thiện Nam) khi nhìn thấy sự khác biệt đặc thù về quả báo giữa người này và người kia dù cùng là con người, do không rõ ràng nên đã trình bốn câu hỏi lên Đức Thế Tôn, và cách Đức Thế Tôn trả lời thật dễ hiểu cho con người thời đại này, nên con sẽ tóm lược trình bày theo đúng nguyên văn Pāḷi với chút sắp xếp trước sau.

[Thi tụng] Như mỗi ngày soi gương, ngắm nhìn tướng mạo mình mà trang điểm, cũng vậy, muốn cho chân thật, hãy quán sát chương này, trang điểm cho dòng tâm, ngay trong đời sống thường nhật vậy.

(A) Câu hỏi của chàng Subha

1 - Tại sao cùng là con người mà có người tuổi thọ ngắn?
2 - Có người lại sống thọ?

Câu trả lời của Đức Thế Tôn

1. Trên thế gian này, có một số người nam nữ đối với các loài hữu tình không có lòng thương xót, bi mẫn (karuṇā), tàn nhẫn độc ác, thường quen giết hại mạng sống của kẻ khác. Những người như vậy khi chết thường sanh vào địa ngục (niraya). (Do sự hỗ trợ của một thiện nghiệp nào đó trong quá khứ) nếu không đọa địa ngục mà sanh vào nhân loại thì không được sống lâu, phải có tuổi thọ ngắn.

---

## Trang 285

2. Trên thế gian này, có một số người nam nữ lại có lòng thương xót, bi mẫn (karuṇā) mạnh mẽ đối với các loài hữu tình, tránh xa việc sát hại mạng sống kẻ khác. Những người như vậy khi tái sanh (cuti) thường sanh vào cõi trời (deva). Nếu không sanh vào cõi trời mà sanh vào nhân loại thì cũng được sống lâu dài.

(B) 3 - Tại sao có người nhiều bệnh tật?
4 - Có người lại không có bệnh tật?

3. Trên thế gian này, có một số người nam nữ thường quen hành hạ, bức bách các loài hữu tình khác bằng tay, hoặc bằng các vũ khí như đá, gậy, dao v.v... (dù không giết chết,) những người như vậy khi chết thường đọa địa ngục. Nếu không đọa địa ngục mà sanh vào nhân loại thì sẽ nhiều bệnh tật, ốm đau.

4. Người không quen hành hạ, bức bách kẻ khác như vậy khi tái sanh thường sanh vào cõi trời. Nếu không sanh cõi trời mà sanh vào nhân loại thì sẽ không có bệnh tật.

(C) 5 - Tại sao có người xấu xí?
6 - Có người lại có dung sắc xinh đẹp?

5. Trên thế gian này, có một số người nam nữ rất sân hận (dosa) nặng nề. Chỉ cần có chút việc để nói cũng thường quen xúc phạm, mắng nhiếc kẻ khác.

---

## Trang 286

Những người như vậy khi chết thường đọa địa ngục. Nếu không đọa địa ngục mà sanh vào nhân loại thì sẽ có dung mạo xấu xí, thô kệch.

6. Người không sân hận, tâm luôn trong sáng, thường an tịnh mát mẻ khi tái sanh thường sanh vào cõi trời. Nếu không sanh cõi trời mà sanh vào nhân loại thì sẽ có được dung sắc trong sáng, xinh đẹp.

(D) 7 - Tại sao có người ít quyền thế, oai lực, uy quyền nhỏ bé?
8 - Có người lại có oai lực, uy quyền lớn lao?

7. Trên thế gian này, có một số người nam nữ rất ganh tỵ (issā) nặng nề. Những người như vậy khi chết thường đọa địa ngục. Nếu không đọa địa ngục mà sanh vào nhân loại thì sẽ ít quyền thế, oai lực nhỏ bé.

8. Người không có tính ganh tỵ (issā) như vậy khi tái sanh thường sanh vào cõi trời. Nếu không sanh cõi trời mà sanh vào nhân loại thì sẽ nổi tiếng, có nhiều tùy tùng, oai lực, uy quyền (teja, āṇā) lớn mạnh.

Ghi chú. ... Sự giàu sang, tài sản dồi dào, địa vị lớn lao, nổi tiếng hiển hách, tài giỏi thông minh v.v... của người khác tùy theo kamma, trí tuệ (ñāṇa), tinh tấn (viriya) của họ, mà sanh tâm ganh tỵ (manādo), đố kỵ,

---

## Trang 284

(Nhìn liếc xéo) sự ganh tị, (như kiểu "thỏ thế này mà bụi nào cũng có, cú thế kia mà chim nào cũng đẹp") vân vân, những lời bĩu môi như vậy chính là năng lực của *issā* (ganh tị) từ nội tâm.

---

## Trang 288

(Ṅa) 9 - Vì sao một số người không có tài sản, nghèo khổ?
10 - Một số người có tài sản sung túc, đầy đủ, giàu sang?

---

## Trang 289

9. Ở đời này, một số người nam nữ không có thói quen bố thí, cúng dường, tâm *macchariya* (xan tham, keo kiệt) rất mạnh mẽ. Những người như vậy khi chết thường sanh vào địa ngục. Nếu không rơi vào địa ngục mà sanh trở lại nhân gian, thì sẽ trở thành người không có tài sản, nghèo khổ.

---

10. Người không có *macchariya* (xan tham) mà có thói quen bố thí, cúng dường, khi mạng chung (*cuti*) thường sanh vào cõi trời. Nếu không sanh vào cõi trời mà trở lại nhân gian, thì cũng được tài sản sung túc, đầy đủ, giàu sang. [Không muốn chia sẻ tài sản mình có, tài sản thuộc về mình với người khác, không muốn bố thí cúng dường, cũng như lo sợ người khác sẽ có được tài sản, danh vọng, phú quý của mình — những điều đó gọi là *macchariya* (xan tham, keo kiệt).]

---

(Ca) 11 - Vì sao một số người có dòng dõi thấp hèn?
12 - Một số người có dòng dõi cao quý?

---

11. Ở đời này, một số người nam nữ có tâm *māna* (ngã mạn, kiêu căng) rất lớn (xem thường người khác, tự đề cao chính mình). Ngay cả với người đáng được tôn trọng, tôn kính cũng không biết cách tôn trọng, tôn kính. Những người như vậy khi chết thường sanh vào địa ngục. Nếu không sanh vào địa ngục mà trở lại nhân gian, thì cũng sanh vào dòng dõi thấp hèn.

---

12. Người không có tâm ngã mạn lớn, mà có thói quen tôn trọng, tôn kính người đáng được tôn trọng, tôn kính, thì được sanh vào cõi trời. Nếu không sanh vào cõi trời mà trở lại nhân gian, thì cũng thường sanh vào dòng dõi cao quý.

---

(Cha) 13 - Vì sao một số người có trí tuệ, hiểu biết ít ỏi?
14 - Một số người có trí tuệ, hiểu biết to lớn?

---

13. Ở đời này, một số người nam nữ không đến gần bậc trí giả (*paṇḍita*) để thưa hỏi về thiện (*kusala*) và bất thiện (*akusala*), về điều có lỗi hay không có lỗi, về điều mình nên thân cận hay không nên thân cận, về những điểm Chánh Pháp sẽ cho quả báu lâu dài, sung mãn trong vòng luân hồi (*saṃsāra*) về sau. Những người như vậy làm theo suy nghĩ tùy tiện của mình, với các hành vi ác (*duccarita*), khi chết thường sanh vào địa ngục. Nếu không sanh vào địa ngục mà trở lại nhân gian, thì sẽ trở thành người thiếu trí tuệ, hiểu biết — kẻ ngu muội, người đần độn.

---

14. Còn những người có thói quen hoan hỷ, thanh tịnh lắng nghe, thưa hỏi những điểm Chánh Pháp như vậy, khi mạng chung (*cuti*) thường sanh vào cõi trời. Nếu không sanh vào cõi trời mà trở lại nhân gian, thì cũng sẽ trở thành người có trí tuệ, hiểu biết sắc bén, tinh anh.

---

Tóm lại, đúng như câu "không ai làm thay cho mình, chính mình phải làm", tùy theo nghiệp (*kamma*) mà mình đã tạo tác trong quá khứ, sẽ nhận lãnh quả lành hoặc quả dữ. Đây chỉ là lời giảng tóm tắt theo ý nghĩa của bản văn Pāḷi. Sau khi suy nghĩ những câu hỏi và câu trả lời đã trình bày ở trên, vì không thể đạt được kết quả mong muốn chỉ bằng cách cầu nguyện suông, nên hãy thận trọng, chánh niệm (*sati*) phù hợp với lời cầu nguyện của mình, nỗ lực và chuẩn bị tu tập.

---

Các câu thi tụng theo thứ tự số:
1. Người sát hại mạng sống kẻ khác, tuổi thọ của mình sẽ ngắn ngủi.
2. Những ai tránh không sát sanh, sẽ có tuổi thọ dài lâu.
3. Người áp bức, hành hạ kẻ khác, sẽ mắc nhiều bệnh tật.
4. Người nuôi dưỡng tâm bi mẫn, không áp bức, sẽ thoát khỏi bệnh tật.
5. Nếu tâm sân (*dosa*) hung hãn, dữ dội lớn mạnh, thì nhan sắc sẽ bị hủy hoại.
6. Tâm sạch hết sân (*dosa*), kết hợp với từ tâm (*mettā*), thì dung sắc sẽ trong sáng, tươi đẹp.
7. Nếu ganh tị, *issā* (ganh tị) mạnh mẽ, sẽ thiếu thân bằng quyến thuộc.
8. Không nuôi dưỡng *issā* (ganh tị), mà tùy hỷ (phước lành của người khác), thì sẽ có nhiều thân bằng quyến thuộc.
9. Không bố thí, không cúng dường, sẽ bị thiếu thốn tài sản.

---

## Trang 287

---

## Trang 290

10. Hãy bố thí rộng rãi, thực hành các thiện sự, mong cầu sự sung túc đầy đủ.
11. Kẻ đầy kiêu mạn ngạo nghễ, người ấy bị nói rằng sẽ suy giảm dòng dõi.
12. Hãy khiêm cung kính nhường bậc xứng đáng, chế ngự kiêu mạn — ấy là dòng dõi cao quý.
13. Bất cứ điều gì nên biết, nếu không hỏi, thì gọi là trí tuệ kém cỏi.
14. Để được nghe thấy nhiều, hãy chịu khó hỏi han, mong hiểu biết nay và mai sau.

Giải thích về Kamma (Nghiệp), Ñāṇa (Trí) và Viriya (Tinh tấn)

Về Kamma (Nghiệp). ၎ Từ Pāḷi *Kamma* được gọi là "Kam" (Nghiệp / ကံ) trong tiếng Miến. Do đó, nên ghi nhận rằng các hành vi tạo tác bằng thân, lời nói và ý nghĩ đều được gọi là "Nghiệp" (kam). Nghiệp ấy có hai loại: nghiệp đã tạo tác trong các kiếp quá khứ, và nghiệp đã tạo tác trong kiếp hiện tại. Trong hai loại ấy, khi cho quả, nghiệp quá khứ chính là nhân chính yếu; nghiệp hiện tại chỉ hỗ trợ, tạo điều kiện cho nghiệp quá khứ có cơ hội trổ quả hoặc có thêm sức mạnh. Còn đối với các kiếp sau, nghiệp ấy tự nó có thể cho quả tương xứng.

Những nghiệp quá khứ ấy lại có hai loại: loại nghiệp rất mạnh mẽ, và loại nghiệp chỉ có sức mạnh ở mức bình thường. Trong đó, cách trổ quả của loại nghiệp thứ nhất —

---

## Trang 291

— vô cùng rõ rệt, ví dụ: có thể khiến người ấy trở thành quốc vương, phú hộ (seṭṭhi), quan đại thần v.v.; dù sinh vào dòng họ nghèo hèn, vẫn có thể bằng cách này hay cách khác mà trở nên giàu sang thịnh vượng. Còn cách trổ quả của loại nghiệp thứ hai thì không rõ rệt lắm, chỉ nhận được quả báu tương tự như những người khác. Các nghiệp ấy khó tự mình trổ quả trong cõi nhân gian này, cho nên cần sự trợ giúp của các tác lực (payoga) là trí tuệ (ñāṇa), tinh tấn (viriya) và chánh niệm (sati) để có cơ hội trổ quả.

Về Ñāṇa (Trí tuệ). ၎ Theo thông lệ Abhidhamma (Diệu pháp), chỉ sự hiểu biết thông thái không có tỳ vết bất thiện (akusala) mới được gọi là "ñāṇa". Tuy nhiên, xét về phương diện mưu cầu cho nghiệp có cơ hội trổ quả, thì bất luận có tỳ vết hay không, kiến thức, sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn hoạt bát tháo vát, và sự am tường thấu đáo mọi sự việc — tất cả đều được gọi là "ñāṇa". Trí tuệ ấy lại có hai loại: (1) "Jātiñāṇa" — trí tuệ bẩm sinh, tự nhiên thông thái; (2) "Pavattiñāṇa" — trí tuệ phát sinh về sau.

Trong hai loại ấy, người có jātiñāṇa (trí bẩm sinh) thì khỏi phải bàn; nếu lấy trí bẩm sinh làm nền tảng rồi nỗ lực bồi dưỡng thêm pavattiñāṇa (trí phát sinh sau), ắt sẽ rực sáng đến mức xứng đáng được xem là bậc kiệt xuất giữa loài người. Còn đối với người không có trí bẩm sinh, thì nên nỗ lực mưu cầu cho pavattiñāṇa phát sinh bằng cách xem xét học hỏi từ các loại kinh sách khác nhau, và thân cận phụng sự các bậc hiền trí thông thái hơn mình.

---

## Trang 292

Trong nỗ lực ấy, hãy nhìn xem những người đang ở vị trí hàng đầu trong sự thịnh vượng thế gian (lokiya) và thịnh vượng trong luân hồi (saṃsāra) — họ đang tăng trưởng pavattiñāṇa nhờ vào việc học tập văn tự thời nay, nhờ vào sự hiểu biết rộng về các vùng miền.

[Thi kệ Pyo]
Người nào khéo lắng nghe, không trốn tránh, thì điều nghe thấy trở nên phong phú dồi dào. Nhờ uy đức tăng trưởng, nhờ sự đầu tư vào trí tuệ (paññā), nhờ trí suy tư (cintāmayā ñāṇa) không ngừng nghỉ, từng bước từng bước suy xét lợi ích, mà trở nên thông hiểu thấu đáo. Người hiểu biết như vậy, trong thời cơ thích hợp, xứng đáng đạt được sự an lạc lâu dài và các điều phước lành (maṅgala).

Dù có thông tuệ, trí tuệ (paññā) và nghiệp (kamma) đi nữa, nhưng nếu không có tinh tấn (viriya) thì không thể hoàn thành được bất cứ quả báu nào. Lời ấy quả đúng — như trong Hi-tô-pa-đê-sa (Hitopadeśa): Những con nai (miga) sẽ không tự động đi vào trong miệng (mukha) của sư tử (sīha), kẻ đang ngủ say vì lười biếng (susupta). [Ý nói: phải thức dậy mà nỗ lực săn bắt.] [Hitopadeśa.]

Về Viriya (Tinh tấn). ၎ Khi một công việc phát sinh, sự nỗ lực không sợ hãi, dám dấn thân mạo hiểm, được gọi là "viriya — tinh tấn". Tinh tấn này có hai loại: (1) "Jātiviriya" — tinh tấn bẩm sinh, vốn có sẵn; (2) "Pavattiviriya" — tinh tấn phát sinh về sau. Người có jātiviriya do đã huân tập tinh tấn từ các kiếp quá khứ, nếu cũng có trí tuệ (ñāṇa) nữa, thì sẽ thọ hưởng quả báu đến mức người khác không thể sánh kịp. Còn người không có jātiviriya, thì phải rèn luyện tu tập để có được pavattiviriya.

---

[Thi tụng]
Lợi ích và tai hại, xét theo dòng dõi, xa lánh kẻ xấu ác lười biếng, gần gũi người có tinh tấn nỗ lực mạnh mẽ, người nào làm được những điều ấy, chắc chắn tinh tấn (vīriya) sẽ tăng trưởng.

---

## Trang 294

1. Lợi ích có thể đạt được nếu có tinh tấn nỗ lực (vīriya).
2. Tai hại sẽ bị đọa lạc, thối lui trong kiếp này và kiếp sau nếu không có tinh tấn nỗ lực.
3. Dòng dõi của ta vốn thuộc hàng cao quý, ưu tú — không đáng để đời ta lại bị sa sút, cần phải suy xét phân biệt về dòng dõi tổ tiên như vậy.
4. Phải tránh xa, không giao du với kẻ lười biếng; nếu giao du nhiều với họ, như câu "kẻ gần người đánh cá thành người đánh cá", nhiễm tánh lười biếng rồi dễ bị cuốn theo.
5. Nếu thân cận, cung kính bậc tinh tấn mạnh mẽ, như câu "kẻ gần thí chủ Phật thành thí chủ Phật", nhiễm tánh tinh tấn (vīriya) mà được khích lệ đặc biệt.

---

## Trang 295

Chuyện ba con cá
Trong một dòng sông có ba con cá: cá tin nghiệp (kamma), cá tin trí tuệ (ñāṇa), cá tin tinh tấn (vīriya). Vào một dịp nọ, khi những người đánh cá đến, con cá tin tinh tấn đã thấy trước và bơi trốn đi xa ngay từ sớm. Con cá tin trí tuệ không bỏ chạy sớm, mà khi bị người đánh cá bắt, đã giả chết nằm yên; sau đó, nhờ dấu hiệu "đã chết" khi được đặt trên bờ mé nước,

---

nó liền nhanh chóng lặn xuống vùng nước sâu mà trốn thoát. Còn con cá tin nghiệp — chỉ tin vào mỗi nghiệp (kamma), nghĩ rằng "sẽ xảy ra theo nghiệp" — đành cam chịu mọi việc người đánh cá làm, và mất mạng.

---

Trong ba con cá này, con cá tin tinh tấn cũng có đủ nghiệp để thoát, cũng có trí tuệ biết rằng "nếu bơi thì sẽ thoát", vì vậy nhờ nỗ lực tinh tấn (vīriya) bơi đi mà thoát nạn. Con cá tin trí tuệ không chỉ có đủ nghiệp và trí để thoát, mà còn thực hành nỗ lực lặn xuống nước bơi trốn, vì vậy cũng thoát nạn. Còn con cá tin nghiệp (dù có nghiệp đi nữa), vì không sử dụng trí tuệ và nỗ lực, nên đành mất mạng.

---

Do đó, sau khi đã thọ sanh (paṭisandhi) theo quả của nghiệp, khi nhận được quả lành nào đó: nghiệp (kamma) là nhân xa, trí tuệ (ñāṇa) là nhân trung bình, tinh tấn (vīriya) là nhân gần nhất — nên hiểu như vậy. Không nên quá trông đợi vào quả báo của nghiệp quá khứ, mà hãy cố gắng trau dồi trí tuệ hiểu biết trong cả lãnh vực thế gian (lokiya) và xuất thế gian (lokuttara), sử dụng nỗ lực tương xứng với bản thân, thì vinh dự phước lành sẽ tự nhiên xuất hiện. "Đối với người nam có tinh tấn nỗ lực (uyyoginam), phước lành vinh dự (lakkhī) ắt sẽ tìm đến (upeti)." — Hitopadesa (ဟိတောပဒေသ).

---

Vấn đề chánh niệm (sati). — Để nghiệp được trổ quả, không chỉ cần trí tuệ (ñāṇa) và tinh tấn (vīriya), mà chánh niệm (sati) — sự ghi nhớ liên tục trong từng việc — cũng rất quan trọng. Nếu quên lãng, không nhớ việc cần làm, thì không thể sử dụng trí tuệ và tinh tấn được. Do đó, khi trình bày về sự thành tựu trong hành động (payoga-sampatti), nên nêu đủ cả ba loại: trí tuệ, tinh tấn và chánh niệm. [payoga — thân hành, khẩu hành, ý hành + sampatti — sự thành tựu, viên mãn.]

---

Trích từ Maghadeva Līnā (မဃဒေဝလင်္ကာ)
1. Đức Chánh Đẳng Giác (sammāsambuddha) giảng dạy về "nghiệp" (kamma) chỉ là nền tảng gốc rễ mà thôi.
2. Để phát triển tài sản của cải (uccha-bhoga), sinh mạng (jīvita) và hạnh phúc (sukha) trong kiếp người này, cần phải có trí tuệ (ñāṇa), tinh tấn (vīriya), và sự nỗ lực hành động (payoga).
3. Người xưa từng nói rằng: "Xét về thời gian, địa điểm, con người, chỉ tin vào nghiệp mà đâm đầu vào đống lửa, hoặc nhảy vào hang thú dữ, thì đạo lý 'vận mệnh, nghiệp báo' thật chẳng đáng tin."
4. Không có nỗ lực tinh tấn, không có trí tuệ hỗ trợ, chỉ một mực tin vào nghiệp — "dù xấu cũng nghiệp, dù tốt cũng nghiệp" — chỉ nương vào mỗi nghiệp thì không nên.
5. Dùng trí tuệ (paññā-ñāṇa) để xét xem thích hợp hay không, nhìn đúng cơ hội, cần phải có nỗ lực hành động. Dù có rơi vào tay người đánh cá, hãy ghi nhớ chuyện ba con cá trong lòng, rút bài học mà kiên trì áp dụng.

---

## Trang 293

６. Khi nghiệp (kamma) kém, trí (ñāṇa) cũng thiếu, chẳng nỗ lực (vāyāma), chư thiên cũng chẳng hộ trì; quả báu bị sứt mẻ, ước nguyện yếu ớt, chẳng phấn chấn nổi; tự thân cũng thiếu tinh tấn (vīriya), chư thiên cũng chẳng trợ giúp — thế mà nếu điều mong muốn mau chóng được thành tựu, chẳng lâu xa, thì việc dễ dàng ấy cũng có thể hoàn thành được.

---

## Trang 297

７. Những kẻ mù quáng (andha), ngu si (bāla), loài người như thế ấy, không tin nơi nghiệp (kamma) và tinh tấn (vīriya); lại cho rằng do Śiva Đại Tự Tại, do Paramesvara (Thượng Đế Tối Cao), do Brahma-Vishnu, do Đấng cai trị thế gian, cùng những bậc thiên thần (deva) có đại thần thông rộng lớn, ban phát và sáng tạo nên — chấp nhận tà kiến (micchādiṭṭhi), nhìn nhận sai lầm.... Như kẻ làm ruộng (gọi là) "thâu lấy của người khác" vậy.

---

## Trang 298

Trong thân ngũ uẩn (khandha) to lớn này, chẳng có gì tốt đẹp, chẳng có gì thường hằng (nicca) bền vững. Còn những đức hạnh (guṇa) — như trí tuệ (paññā) v.v... — thì vô cùng thanh tịnh (visuddha). Hãy cố gắng tinh tấn (vāyāma) để đạt được những danh tiếng thanh tịnh, dù phải dùng tấm thân ngũ uẩn không thanh tịnh này.

---

Chúng ta, những Phật tử (Buddha-sāvaka), còn phải nỗ lực tinh tấn (vīriya) để đạt cho được Níp-bàn (nibbāna) — nơi không già, không chết, thường hằng — mà mình đã nhắm đến và ước mong; cớ sao lại phải sợ hãi và xem trọng việc phát triển, kinh tế, giáo dục của kiếp sống hiện tại này đến thế? Dù thiếu tinh tấn (vīriya), chỉ làm việc hời hợt, tầm thường, thì thân ngũ uẩn (khandha) to lớn này cũng chẳng thêm khoẻ mạnh, cũng chẳng thêm trường thọ vậy.

---

Sự thật là, do sự lười biếng (kosajja), hơi ấm từ thân ngũ uẩn (khandha) không thoát ra ngoài được, nên trở nên lạnh lẽo, và càng thêm

---

không khoẻ mạnh nữa; do sự không khoẻ mạnh ấy, kẻ bệnh nặng chỉ có khả năng chết yểu mà thôi. Kẻ lười biếng, không làm việc, sẽ lại càng thêm lười biếng hơn nữa. Còn người siêng năng làm việc với tinh tấn (vīriya) đều đặn, thì loài người cũng kính mến, chư thiên (deva) cũng muốn hộ trì; nghiệp cũ (kamma) xưa kia cũng có cơ hội trổ quả (vipāka) một cách tốt đẹp. Vì thế, đối với những người có tinh tấn (vīriya), trong thế gian rộng lớn này, chỉ gặp được những điều đáng vui mừng mà thôi.

---

Trong một ngày, nếu qua đi mà không đạt được lợi ích gì từ 5 loại này: 1- Công đức (kusala), 2- Tài sản (bhoga), 3- Sức khoẻ (ārogya), 4- Kiến thức học vấn (vijjā), 5- Thần thông đức hạnh (iddhi-guṇa) — thì ngày ấy qua đi thật đáng buồn, vô cùng vô dụng, là ngày phải nhận lấy cái chết khi chưa chết vậy.

---

[Thi tụng]
Công đức (kusala), tài sản, sức khoẻ vững bền,
Trí tuệ (paññā), oai đức — dù một trong năm loại,
Lợi ích không sanh, ngày ấy qua đi,
Thật đáng buồn thay, chỉ khiến xót xa.

---

Do nghe biết rằng trong thời đại hiện nay, người ta cầu nguyện (paṭṭhanā) một cách đầu đuôi không hợp lý, trước sau không đúng đắn, cầu khẩn một cách tùy tiện đến nơi nào đó; nên xin trình bày vắn tắt phần cầu nguyện sao cho thích hợp với đại chúng, thẳng đến Níp-bàn (nibbāna) trong hành trình luân hồi (saṃsāra).

---

[Thi tụng]
Trước khi chụp hình, sắp đặt cho chỉnh,
Trong ảnh mới đẹp, hình tướng mới xinh;
Nhất định đúng thế — gọi là luân hồi (saṃsāra),
Trong thế gian này, ngoài tấm hình ra,
Tâm được xếp đặt chỉnh tề, hình tướng mới đẹp,
Để đạt đến thành phố an ổn (khema-nagara),
Muốn sắp đặt cho nên — xin trang trí
Bó hoa thanh tịnh (visuddha) để dâng lên,
Nguyện cầu mỗi ngày như thế ấy.

---

１. *Puññena nānena cañca, sivaṃ patthe tadantare;*
*Dhīraṃ passa suṇe dhīraṃ, dhīrena saha saṃvase.*

Giải nghĩa từng từ:

Anena puññena — Do công đức (puñña) này, vừa mới tạo tác trong hiện tại, mang lại quả báu an lạc (sukha-vipāka), cũng do thiện nghiệp (kusala-mūla) ấy mà; cañca (ca) — và cả những thiện nghiệp (kusala) đã tạo từ đời trước trước trước, những thiện nghiệp tương đồng nào; sivaṃ — Níp-bàn (nibbāna) an tịnh, nơi mà tất cả bậc Thánh nhân (ariya) và bậc thiện nhân (sappurisa) trú ngụ an vui; patthe, pattheyyāmi — con nguyện cầu (paṭṭhemi), với mong ước đặc biệt (adhiṭṭhāna), con khẩn nguyện một cách nhanh chóng; tadantare — trong lúc ấy, trong khoảng thời gian giữa các kiếp sống, khi mà oai đức đặc biệt và các đức hạnh (guṇa) chưa tròn đủ, phải đối mặt với luân hồi (saṃsāra) qua nhiều kiếp; dhīraṃ — bậc trí tuệ (dhīra: paṇḍita), bậc thành thật cao thượng, trong từng vấn đề, con nguyện cầu được gặp bậc thiện nhân trí tuệ (paṇḍita-sappurisa),

---

## Trang 296

*passa, passeyyāmi* — Con nguyện được nhìn thấy, được gặp gỡ những cảnh đời, những điều xảy ra theo lẽ thường của cõi đời này; *dhīraṃ* — những bậc hiền trí (*paṇḍita*), lời giảng dạy của các Ngài; *suṇe, suṇeyyāmi* — con nguyện được lắng nghe, được thọ trì với tâm hoan hỷ tín kính; *dhīrena* — với bậc hiền trí chân chánh, người thiện trí thức (*sappurisa*) có phẩm hạnh thanh cao, thông tuệ mọi phương diện; *sahaṃ saṃvase* — con nguyện được cộng trú, được gần gũi giao du thân thiết như duyên nghiệp xưa đã se sẵn.

Người hiền trí chân chánh (*sappurisa*) và kẻ hiền trí tà ác (*paṇḍita-pāpaka*) có hai loại. Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: (1) đạt được Niết-bàn (*nibbāna*) theo ước nguyện mong cầu; (2) được gặp gỡ bậc thiện trí thức; (3) được lắng nghe chánh pháp từ lời giảng của các Ngài; (4) được thân cận, giao du, chung sống với bậc thiện trí thức ấy. Những kẻ hiền trí thiếu chân thật, tà ác ấy thì còn đáng sợ hơn cả kẻ phàm phu xấu ác.

---

## Trang 300

2. *dhīro assaṃ sayaṃ cāpi, dhīro kusala karaṇe;*
*ucce addhe ca akkhaṇḍa, pañcasīlo ca jātiyā.*

*sayaṃ cāpi* — tự bản thân mình cũng vậy; *dhīro* — nguyện trở thành bậc hiền trí (*dhīra*) chân chánh, người thiện trí thức có phẩm hạnh thanh cao, thông tuệ trong mọi phương diện; *assaṃ* — con nguyện được như vậy; *kusala karaṇe* — khi thực hành các việc thiện (*kusala*), tu tạo phước đức; *dhīro* — con nguyện có dũng khí, không e dè sợ hãi, không thoái lui, dám xả thân tinh tấn (*vīriya*) với nghị lực phi thường; *jātiyā* — từ khi chào đời, từ lúc mới sanh ra; *akkhaṇḍa pañcasīlo ca* — giữ tròn năm giới (*pañcasīla*) không sứt mẻ, như tấm y phục luôn khoác trên thân; *ucce ca* — được sanh vào gia tộc cao quý, dòng dõi sang trọng...

---

## Trang 301

*addhe ca* — hoặc được sanh vào gia đình giàu sang phú quý, của cải dồi dào; *assaṃ* — con nguyện được như vậy, tầng tầng lớp lớp đều cao thượng, không rời xa những đức tính ấy.

Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: (1) tự mình cũng trở thành bậc thiện trí thức; (2) dũng mãnh, tinh tấn trong việc tu tạo phước thiện (*kusala*); (3) được sanh vào dòng dõi cao quý; (4) được sanh vào gia đình giàu sang phú quý; (5) giữ vững năm giới (*pañcasīla*) từ thuở ấu thơ, bền chặt như tấm y phục luôn khoác trên người. (Nếu dòng dõi không thanh tịnh thì tâm tánh cũng dễ sa sút.)

---

3. *dadato me na khīyetha, datvā nānutapeyyahaṃ;*
*dadaṃ cittaṃ pasādeyyaṃ, adinnaṃ na balaṃ hare.*

*me* — tài sản, của cải, châu báu của con; *dadato* — dù có bố thí (*dāna*), ban tặng, cúng dường; *na khīyetha* — nguyện không hao tổn, không cạn kiệt; *datvā* — sau khi đã bố thí, hiến tặng; *nānutapeyyaṃ* — nguyện không sanh tâm hối tiếc, không phiền muộn khổ đau (*anutāpa*); *ahaṃ* — bản thân con; *dadaṃ* — ngay trong khoảnh khắc đang bố thí, đang trao tặng; *cittaṃ* — tâm ý của mình; *pasādeyyaṃ* — nguyện cho tâm được tịnh tín (*pasāda*), hoan hỷ, trong sáng vui mừng; *adinnaṃ* — những vật không được trao tặng, không phải của thí chủ tự nguyện cúng dường; *na balaṃ hare* — nguyện không bị kẻ khác dùng vũ lực, ức hiếp, cưỡng đoạt, trộm cướp mà lấy đi.

---

Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: (1) bố thí (*dāna*) mà tài sản không hao tổn; (2) sau khi bố thí rồi không sanh tâm hối tiếc "ta đã bố thí sai lầm"; (3) trong khoảnh khắc đang bố thí thì tâm luôn hoan hỷ, tịnh tín; (4) kẻ oán địch không thể cướp đoạt, phá hủy những vật không được tự nguyện ban tặng.

---

4. *phuṭṭhe loka dhammehi, yathākammaṃ bhavā bhave;*
*yena cittena kampenti, taṃ cittaṃ na mayi vase.*

*bhavā bhave* — trong mọi cảnh giới tái sanh (*bhava*), dù cảnh giới lớn hay nhỏ, vô lượng kiếp luân hồi; *yathākammaṃ* — tùy theo nghiệp (*kamma*) đã tạo tác từ trước; *loka dhammehi* — những pháp thế gian (*loka-dhamma*) — được-mất, vinh-nhục, khen-chê, vui-khổ — những điều luôn đến rồi đi theo lẽ thường; *phuṭṭhe* — khi bị những pháp thế gian ấy va chạm, chi phối, giáng xuống thân tâm; *yena cittena* — bởi loại tâm (*citta*) nào thiếu vững chãi, thiếu kiên cố, thiếu định tĩnh; *kampenti* — khiến cho sầu muộn, run sợ, dao động, suy nhược, chẳng thấy rõ chánh pháp, chẳng thấu hiểu lẽ đời; *taṃ cittaṃ* — loại tâm dao động ấy; *na mayi vase* — nguyện không trú ngụ, không tồn tại dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi nơi dòng tâm tương tục (*santāna*) của con.

Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: khi đối diện với những pháp thế gian (*loka-dhamma*) như sự tan hoại của thân bằng quyến thuộc, tài sản, của cải — nguyện tâm không dao động, không run sợ.

---

## Trang 299

---

## Trang 302

Nguyện cho con luôn luôn (sadā) thoát khỏi (gatō) những điều bất thiện (pāpatō) dẫn đến bốn đường ác (apāya): tham lam (abhijjhā) — ước muốn phi lý đối với tài sản của người; ganh tỵ (issā) — lòng đố kỵ, không chịu nổi khi thấy người có đức hạnh hay tài sản; keo kiệt (macchariya) — bủn xỉn, không muốn san sẻ tài sản của mình; tà kiến (micchādiṭṭhi) — những tri kiến sai lầm; ngạo mạn (māna) và sân hận (kodha) — kiêu căng và nóng giận thô bạo; say đắm dục lạc (kāmalolā) — tâm dao động, lơ láo vì các đối tượng dục (kāmaguṇa); và vô vàn (anekavidhā) bệnh tật (rogā) — các loại bệnh hoạn gây khổ đau.

Với câu kệ (gāthā) này, tác giả cầu nguyện (adhiṭṭhāna) để được thoát khỏi sự tham lam (abhijjhā), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya), tà kiến (micchādiṭṭhi), ngạo mạn (māna), sân hận (dosa), tâm dao động lơ láo vì dục lạc (kāmaguṇa), và vô số bệnh tật (anekavidhā rogā).

---

## Trang 303

6. Các bậc thánh nhân (santā) từ thời quá khứ (pōrāṇā) — những bậc Bồ-tát (bodhisatta) thành tựu nhờ ba-la-mật (pāramī), dù gặp gỡ trong cảnh giới nào do duyên (pāyena) trong luân hồi (saṃsāra) — luôn luôn (sadā) trong mỗi kiếp sống, đã an trú với niềm hỷ lạc trong sự xuất gia (nekkhamma), nơi các tu viện ẩn mình dưới tán cây. Do đó (tasmā), vì các bậc thánh nhân thuở xưa đã viên mãn với tâm nguyện xuất gia, lui vào rừng, sống đời phạm hạnh (brahmacariya) — nên con (amhi) có tâm hướng đến (ninnō) xuất gia (nekkhamma), nghiêng về đời sống ẩn cư nơi rừng núi, ngay cả khi chưa đủ duyên — nguyện cho điều này trở thành sự thật.

Bởi vì trong đời sống gia cư (ghare) — việc ăn uống, mưu sinh, hiểm họa từ vua chúa vô cùng nhiều — con đã nhận thấy rất rõ (suṭṭhā) những khuyết điểm (dīnavō) trong từng vấn đề: không tìm kiếm thì không được, tìm kiếm thì khổ, không tích lũy thì khó, tích lũy cũng khổ. Những nỗi khổ này, con nhận thấy rõ mỗi khi suy tư.

[Bậc thiện nhân (sujana) dù sống trong thế gian cũng không hề say mê dục lạc. Do đó, với câu kệ này, dù chưa được dịp xuất gia vào rừng trong kiếp hiện tại, vẫn cầu nguyện để trong mỗi kiếp sống, tâm nguyện muốn xuất gia được phát sanh.]

---

## Trang 304

7. Trong luân hồi (saṃsāra) — con đường dài không thể tìm kiếm hay tính đếm ngay cả với lưỡi của Đại Phạm Thiên (Mahābrahma) trải qua ngàn kiếp (kalpa) — con không nên tự cho rằng mình sẽ được giải thoát dễ dàng, khác biệt hơn những chúng sanh thông thường: cứ sống theo quy luật chung, chỉ đủ mức độ khéo léo. Bởi vì khoảng cách đến giải thoát còn xa: đừng nên nghĩ như vậy; hiểm họa thực sự muôn vàn, phải liên tục lang thang trên đường ác (apāya).

Trong mỗi cõi (gati gati) — cõi trời, cõi người, địa ngục, ngạ quỷ, và súc sanh — dù tái sanh vào cảnh giới tốt, con sẽ tích lũy (sañcayissāmi) ba-la-mật (pāramī) để phá hủy các cảnh giới này, như leo lên rồi dỡ bỏ giàn giáo, nhờ đó đạt đến Niết-bàn (nibbāna). Con sẽ tinh tấn tu tập ba-la-mật — hạnh bố thí (dāna) v.v. — để từng bước tiến lên.

---

---

## Trang 305

Trong bài kệ này, vì không thể thoát khỏi luân hồi (saṃsāra) và chứng đạt Niết-bàn (nibbāna) với trạng thái thông thường (sammati), nên ví như dùng thang leo lên cao; khi đã lên đến nơi rồi thì phá bỏ thang đi. Cũng như vậy, sau khi đạt được các cảnh giới tái sanh tốt đẹp (gati), các cảnh giới tái sanh cao quý, và hoàn mãn các pháp Ba-la-mật (pāramī), khi Ba-la-mật đã tròn đủ thì ngay cả các cảnh giới tái sanh tốt đẹp ấy cũng buông bỏ để chứng đạt Niết-bàn — trên mọi phương diện đều có chánh niệm (sati), và nguyện sẽ tu tập Ba-la-mật vượt trội hơn đa số chúng sanh.

Đây là những lời nguyện cầu (adhīṭṭhāna) nhẹ nhàng, từ tốn — những lời nguyện cầu thông thường dành cho đa số. Khi thực hành các thiện nghiệp (kusala) nào đó, với tâm tịnh tín (pasāda), nếu ở giữa đám đông thì nên đọc nhỏ tiếng để nguyện cầu. Tóm lược như sau:

*Lời nguyện khi dâng cúng vật thực (sāpuṅga-dāna):*
Vật thực thơm ngon, cơm trắng tinh khiết, con xin dâng cúng. Nhờ công đức (puñña) này, trong mỗi kiếp sống (bhava), mong được giàu trí tuệ (paññā), dung sắc rạng ngời, tướng mạo trang nghiêm, từng bước thăng hoa.

*Lời nguyện khi dâng cúng hoa (puppha-dāna):*
Hương thơm ngào ngạt, sắc hoa tươi thắm, nhờ dâng cúng hoa, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, với vô lượng phước đức (guṇa), trang nghiêm viên mãn, hương thơm lan tỏa.

*Lời nguyện khi dâng cúng nước sạch (sītodaka-dāna):*
Mát lành trong suốt, nhờ dâng nước sạch, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, thân tâm nội ngoại, sạch hết cấu uế, mát lành trong suốt. (Phiền não (kilesa) được gọi là "nội cấu uế.")

---

## Trang 306

*Lời nguyện khi dâng cúng đèn (dīpa-dāna):*
Chiếu sáng rực rỡ, nhờ dâng cúng đèn, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, như trăng tợ mặt trời, uy đức rạng ngời, từng bước sáng soi.

*Lời nguyện khi dâng cúng nhang thơm (gandha-dāna):*
Hương thơm lan tỏa, xin dâng cúng nhang thơm, nguyện hương ngào ngạt bay xa. Nhờ công đức (puñña) này, trong các kiếp sống về sau, mong hương trí tuệ (paññā-gandha) tỏa khắp không gì sánh kịp, danh thơm vang xa, hương thơm nồng nàn.

Nguyện cầu (adhīṭṭhāna). — Nguyện cầu là ước mong lợi ích mà mình mong muốn, hoặc khởi tâm tưởng (citta), hoặc thốt lời nói (vacī) mà cầu xin. Nếu vừa tạo thiện nghiệp (kusala) vừa nguyện cầu thì lợi ích mong muốn thường được thành tựu. Tuy nhiên, để xứng đáng với lời nguyện cầu, phải thực hành các thiện nghiệp (kusala-kamma). Nếu muốn thành Bậc Chánh Đẳng Giác (Sammāsambuddho), phải tu tập Ba-la-mật trong bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn kiếp (kappa); nếu muốn thành Đệ nhất Thinh văn (agga-sāvaka) như ngài Xá-lợi-phất (Sāriputta), phải tu tập trong một a-tăng-kỳ và một trăm ngàn kiếp; nếu muốn thành Đại Thinh văn (mahā-sāvaka) như ngài Đại Ca-diếp (Mahākassapa), ngài A-nan-đà (Ānanda) v.v., hoặc muốn thành bậc nữ Thánh A-la-hán (arahant) nổi danh như di mẫu Gotamī, trưởng lão ni Khemā, trưởng lão ni Uppalavaṇṇā, thì phải tu tập Ba-la-mật trong một trăm ngàn kiếp.

---

## Trang 307

Người không mong cầu công đức đặc biệt (visesa-guṇa), mà chỉ muốn nhanh chóng chứng đạt Niết-bàn (nibbāna) với trạng thái thông thường — nếu tinh tấn (viriya) nỗ lực hành trì, thì ngay trong kiếp này đã có cơ hội chứng đạt. Nếu chưa đạt được, thì vẫn có cơ hội ngay trong giáo pháp (sāsana) của đức Phật hiện tại. Đến thời đức Phật tương lai Ariya Metteyya, thì chắc chắn sẽ được chứng đạt. Khi nguyện cầu, chỉ tự mình nguyện cầu điều mình mong muốn mới đúng chánh đạo. Trong thời hiện tại, khi tạo thiện nghiệp, vị đại đức (bhikkhu) thường tác pháp rải nước (udaka-patiṭṭhāpana) và đọc lời nguyện thay cho thí chủ, nên lời nguyện mà vị đại đức đọc và ước nguyện của thí chủ khó mà tương ưng. Nếu không có tâm sở tác (cetanā) mà chỉ làm theo, thì cũng khó được viên mãn.

Tại một tu viện (kyaung) ở vùng Hạ Miến, có vị đại đức khá nổi danh. Khi tác pháp rải nước nguyện cầu, vị ấy đã nguyện rằng một mình thí chủ sẽ được trọn vẹn tất cả các công đức (guṇa) và lợi ích mà các bậc Đệ nhất Thinh văn (agga-sāvaka) và Đại Thinh văn (mahā-sāvaka) đã chứng đắc. Một vị cư sĩ (dāyaka) hiểu biết bèn thưa rằng: "Bạch ngài, ngay cả các bậc đại A-la-hán (arahant) vĩ đại, mỗi vị cũng chỉ chứng đắc một phẩm chất riêng biệt, vậy thí chủ này có thể chứng đắc tất cả ư?" Nghe vậy, vị đại đức ấy phật ý, không hài lòng.

Tại các ngôi bảo tháp (cetiya) ở một số thành phố lớn như trên đồi Shwedagon (Shwe Tī Guṅ), thì từ khi dâng nước, dâng hoa cho đến lời nguyện cầu...

*(Trang 307 chưa hoàn chỉnh — nội dung còn tiếp tục sang trang sau.)*

---

(Đối với việc dâng nước,) thậm chí còn trả tiền để thuê người múc nước, tất cả mọi việc đều không đúng phương pháp. Xưa kia, khi các bậc Bồ-tát (bodhisatta) tạo phước (puñña), nếu có nước sẵn thì rót nước dâng lên (udakaṃ pattāvetvā), nếu không có nước thì ngay cả việc rót nước cũng không làm, mà chỉ nguyện cầu điều mình mong muốn một cách ngắn gọn, không vòng vo hoa mỹ như thời nay "Bạch Ngài, chúng con…". Do vậy, vì tự mình nguyện cầu điều mong muốn mới đúng thông lệ xưa, nên cần tránh lối nguyện cầu thời nay, cứ mỗi lần vị tỳ khưu (bhikkhu) tụng gì thì lặp lại theo đó.

---

## Trang 309

Việc rót nước — điều cần suy xét. Thời nay, khi tạo phước bố thí (dāna), người ta đổ nước vào ly nước, bình nước v.v., rồi nhỏ từng giọt nước xuống một cái đĩa đặt bên dưới, trong khi vị tỳ khưu (bhikkhu) tụng lời rằng "Bạch Ngài, chúng đệ tử đây, khỏi rừng luân hồi khổ (saṃsāra-vaṭṭa-dukkha)…" và mọi người lặp lại theo bài văn đó. Chính việc vừa nhỏ từng giọt nước vừa đọc như vậy được gọi là "rót nước (dâng nước)." Vì phương pháp rót nước này khiến các vị tỳ khưu cảm thấy e ngại (asaṅkā), nên trong khi xem xét, giảng dạy các bộ chú giải (aṭṭhakathā), tôi thường chú ý đến các thuật ngữ trong các bộ chú giải —

---

## Trang 310

1. Trong phẩm dâng voi trắng thuộc Vessantara-jātaka (Chuyện tiền thân Đức Vessantara): "Sugandhodakaṃ puritaṃ suvaṇṇabhiṅkāraṃ gahetvā hatthisoṇḍaṃ gahetvā tesaṃ hatthe thapetvā udakaṃ pātetvā adāsi — (Ngài) cầm lấy bình vàng (suvaṇṇa-bhiṅkāra) đầy nước thơm (sugandha-udaka), nắm lấy vòi voi trắng (hatthi-soṇḍa), đặt (vòi voi) vào tay các vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) ấy, rót nước (udakaṃ pātetvā) rồi dâng (adāsi)."

---

"...đặt vào tay (các vị ấy), để nước chảy xuống rồi dâng —" được tìm thấy (như vậy). Trong phẩm dâng hoàng tử, công chúa và phẩm dâng hoàng hậu Maddī cũng chính theo cách thức này.

---

2. Trong Vimati-ṭīkā (chú giải Vimati), phần mở đầu Cīvarakkhandhaka (Phẩm Y Phục) thuộc Luật Tạng (Vinaya) Đại Phẩm (Mahāvagga): "Paṭhamaṃ udakaṃ pātetvā pacchā denti — Trước tiên để nước chảy xuống, sau đó mới (y phục) tận tay dâng tặng" — được tìm thấy. Và trong chú giải (ṭīkā) Brāhmaṇa-vagga (Phẩm Bà-la-môn) thuộc Pañcaka Aṅguttara (Tăng Chi Bộ, Năm Pháp): "Udakaṃ pātetvā dentīti — brāhmaṇassa hatthe udakaṃ āsiddhantā denti — 'Để nước chảy xuống rồi dâng' nghĩa là: rót nước vào tay vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) rồi dâng (cô dâu)" — được tìm thấy.

---

Tóm lại tất cả những điều trên, dường như xưa kia trong mỗi việc tạo phước bố thí (dāna), người ta thường rót nước đổ vào tay người nhận phước để biểu thị dấu hiệu trong sạch, mát lạnh (sītibhāva). Lối "rót nước" nhỏ từng giọt từng giọt thời nay tuy có vẻ noi theo thông lệ ấy, nhưng lại không giống với hệ thống xưa kia. Do vậy, những nam nữ Phật tử muốn cải tiến các việc tôn giáo cho hợp tự nhiên, nên cải tiến lối nguyện cầu — cứ mỗi lần vị tỳ khưu tụng gì thì lặp lại theo — và lối rót nước nhỏ từng giọt từng giọt, thay vào đó nên noi theo nguyên bản xưa nhất: tự mình rót nước trong sạch lên tay người nhận phước hoặc xuống đất, rồi tự nguyện cầu điều mình mong muốn.

---

Tiểu Sử Thành Bậc Chánh Đẳng Giác (Buddha-bhūmi-vaṃsa)

---

Dẫn Nhập (Nidāna)

---

Với chuỗi lời lẽ như trên, đã trình bày rõ ràng các ân đức (guṇa) đạt được khi thành bậc Chánh Đẳng Giác (sammāsambuddha), cùng với Chánh Pháp (dhamma), Chư Tăng (saṅgha), và nhiều điểm đa dạng về điều mà Phật tử cần thực hành và cần biết. Bậc "Đức Thế Tôn (bhagavā)" — bậc mà Chánh Pháp, Chư Tăng có ân đức như vậy tôn xưng là bậc Đạo Sư, và tất cả Phật tử đều nương tựa, kính ngưỡng — Ngài "sinh ra ở đâu, thuộc giai cấp nào, trong loài người, loài trời (deva) hay loài Phạm thiên (brahmā)? Bắt đầu từ khoảng thời gian nào, Ngài đã tinh tấn (viriya) những pháp gì để thành bậc Chánh Đẳng Giác? Những pháp mà Ngài đã tinh tấn thâu đạt ấy, những loài người-trời-Phạm thiên khác có thể tinh tấn để ngang bằng với Đức Thế Tôn (bhagavā) ấy chăng? Việc tinh tấn để thành bậc Chánh Đẳng Giác là vì muốn ở lại lâu dài trong luân hồi (saṃsāra), hay là vì muốn hiển thị oai đức, muốn được người đời tôn sùng, kính ngưỡng?" — Nhằm giải đáp và làm sáng tỏ những điểm đáng hỏi, đáng suy xét như vậy, (tôi) sẽ trích xuất từ các tạng sách (aṭṭhakathā) ấy để trình bày "Tiểu Sử Thành Bậc Chánh Đẳng Giác."

---

[Một số từ ngữ lạ tai, chưa từng được nghe, xin hiểu đó là "lời văn Lalita-vistāra-sutta (Kinh Lalita-vistāra)" của Phật tử phương Bắc (Mahāyāna).]

---

## Trang 308

---

## Trang 311

Con trai trưởng giả Sumedha

Nếu đếm ngược lại từ kiếp này (kappa) này, vào bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn kiếp (kappa) về trước, tại kinh thành Amaravatī, có một chàng thanh niên xuất thân từ dòng dõi trưởng giả (seṭṭhi) liên tục nối đời, nổi danh với tên gọi "Sumedha" (Trí Tuệ). Chàng thanh niên ấy từ khi còn nhỏ đã mồ côi cha mẹ, nên vô số kho tàng châu báu gồm vàng bạc, kim cương và các loại trân bảo khác được vị đại quan giữ ngân khố trông nom, gìn giữ.

Chàng thanh niên Sumedha ấy học hỏi tri thức, và đến năm 16 tuổi đã thông suốt trọn vẹn mọi môn học, đạt đến bờ kia của tri thức. Sau khi nhận bàn giao toàn bộ tài sản cùng sổ sách từ viên quan quản lý tài sản, rồi do duyên cớ nhìn thấy cha mẹ, tổ tiên — những người từng là chủ nhân tài sản — lần lượt qua đời, chỉ để lại tài sản mà thôi; vốn dĩ đã có sẵn hạt giống ba-la-mật trí tuệ (paññā pāramī) chín muồi từ bản tính, cộng thêm tri thức kinh điển đã được học hỏi thông suốt, chàng bước lên tầng lầu của tòa nhà gạch tại nơi vắng lặng, xếp bằng kiết già (pallaṅka) như đang hành thiền (kammaṭṭhāna), rồi trầm tư suy niệm sâu xa. [Người vốn có trí tuệ bẩm sinh và thông hiểu kinh điển thường khởi lên trí suy tư đặc biệt — đó là lẽ thường. Tuy vậy, tri thức đã học chỉ có thể dẫn dắt suy tư đến chân lý khi đó là tri thức đúng đắn chỉ rõ con đường chân chánh.]

---

## Trang 312

Phần suy niệm

Phải già yếu, phải bệnh hoạn, phải mê mờ ngất xỉu, phải chết chóc tan hoại, và sau khi chết rồi lại tái sanh (paṭisandhi) — chúng sanh trong thế gian này khổ sở đến mức không có được chút nghỉ ngơi nào! Ta cũng chưa thoát khỏi nỗi khổ ấy. Chắc chắn phải có một điều gì đó tốt lành, là nơi chốn và con đường thoát khỏi nỗi khổ này. Cũng như có nóng ắt có mát, có điều xấu ắt có điều thiện, có khổ ắt có lạc; cũng như vậy, khi có thân này đang gánh chịu nặng nề những tai ách khổ đau của già-bệnh-chết, chắc chắn phải có một loại "yếu tố" (dhātu) không già, không bệnh, không chết. Ta sẽ tầm cầu Pháp đặc biệt ấy cho đến khi chứng đắc, không chứng đắc thì không dừng!

"Không tầm cầu Pháp đang hiện hữu — đó chẳng phải lỗi của Pháp, mà chỉ là lỗi của kẻ không tầm cầu. Cha mẹ, tổ tiên, thân tộc nối đời đã tìm kiếm, gom góp tài sản, của cải, rồi cuối cùng chẳng mang theo được chút nào, đành bỏ lại. Thân tộc của ta chỉ biết tìm kiếm tài sản chứ không biết cách 'mang theo'. Còn ta, ta sẽ 'mang theo' bằng cách bố thí, san sẻ những tài sản của cải này!" Chàng suy nghĩ, toan tính như vậy. "Nếu bố thí, san tặng, thì thiện nghiệp bố thí (dāna kusala) sẽ còn lưu lại trong dòng tương tục (santāna) của mình. Nhờ bố thí ấy, trong những kiếp sống về sau, kiếp này qua kiếp khác, ta sẽ có được những tài sản của cải như thế này." Ý nghĩa sâu xa của toan tính ấy là: xét theo cách chàng suy nghĩ như vậy, rõ ràng chàng đã đắc "trí chánh kiến về nghiệp sở hữu" (kammassakatā sammādiṭṭhi ñāṇa — trí tuệ thấy rõ nghiệp là tài sản riêng của mỗi chúng sanh).

---

## Trang 313

Phần xuất gia và chứng đắc thiền cùng ngũ thông (abhiññā)

Như vậy, chàng thanh niên Sumedha — bậc cầu hạnh phúc — do khát vọng (chanda) tầm cầu nơi không già, không bệnh, không chết quá mãnh liệt, hùng mạnh, nên chẳng chút nào luyến ái (taṇhā) đối với vô lượng hạnh phúc giàu sang không thể kể xiết. Chàng mở toang những tòa nhà lớn chứa đầy vàng bạc, châu báu, tài sản, rồi bố thí, ban phát với lời rằng: "Ai muốn gì cứ lấy mà dùng!" Sau đó, chỉ với một bộ y phục đang mặc trên người, chàng lên đường đến dãy Himalaya. Tại đó, chàng nhìn thấy một am thất (jhāna-sālā) và các vật dụng xuất gia (paccaya) đã được thiên tử Vissakamma hóa sẵn, rồi chàng thọ nhận tướng mạo của bậc ẩn sĩ (isi), vị xuất gia (pabbajita).

Sau đó, chàng tinh tấn hành thiền (kammaṭṭhāna). Nhờ trí tuệ ba-la-mật (ñāṇa pāramī) vốn siêu việt từ bản tính, cộng thêm năng lực của kinh điển đã được học hỏi thông suốt, và do quyết tâm (adhiṭṭhāna) tầm cầu Niết-bàn (nibbāna) — bờ bên kia của thiền (jhāna) và thắng trí (abhiññā) — nên đối với thiền thế gian (lokiya jhāna) cùng các thắng trí, chẳng cần nhiều ngày, chỉ trong vòng bảy ngày, chàng đã dễ dàng chứng đắc.

Năng lực của thắng trí (abhiññā) gồm: độn thổ (chui qua đất), phi hành (bay trên không), biến hóa nhiều hình tướng khác nhau (iddhividha), cùng với việc nghe được những âm thanh nhỏ bé ở xa (thiên nhĩ thông — dibbasota), thấy được những sắc tướng nhỏ bé, thấy chúng sanh địa ngục, ngạ quỷ (peta) và chư thiên ở cõi trên (thiên nhãn thông — dibbacakkhu), v.v...

---

Sau đó, dù ngài an trú trong thiền-na (jhāna) và thắng trí (abhiññā) đã chứng đắc và ra công tìm kiếm Niết-bàn (nibbāna), vẫn chưa thành tựu trọn vẹn. Tuy vậy, do nền tảng trí tuệ và ba-la-mật (pāramī) đã thuần thục sẵn từ trước, cộng với năng lực của thiền tu tuệ (bhāvanāñāṇa) được tăng trưởng nhờ thiền-na và thắng trí, nên chỉ cần nhận được một manh mối nhỏ nhoi, ngài đã ở vào hoàn cảnh hội đủ điều kiện để bất chợt chứng kiến Niết-bàn.

---

## Trang 315

Phát nguyện Phật quả (buddhatva-prārthanā)

Khi ngài đang an trú trong thiền-na và thắng trí, thỉnh thoảng đi du hành trên hư không, sau một thời gian khá dài, Đức Phật Dipaṅkara (Định Quang) xuất hiện trên đời. Dân chúng kinh thành Rammavati đang sửa soạn đường sá để cung thỉnh Đức Phật ngự đến. Trông thấy vậy, ngài từ trên hư không hạ xuống hỏi thăm, và sau khi hiểu rõ đầu đuôi câu chuyện, ngài vô cùng hoan hỷ phấn khởi nên xin phép được góp phần sửa đường. Lúc ấy, họ bàn nhau: "Vị đạo sĩ này là bậc có đại thần thông, ngài sẽ dùng thần thông để sửa đường, hãy giao cho ngài đoạn đường có bùn lầy." Thế rồi họ giao cho ngài chỗ khó làm nhất.

---

## Trang 316

Bậc đạo sĩ vĩ đại tuy có thể dùng thần thông để sửa đường một cách dễ dàng, nhưng ngài nghĩ rằng tự thân chịu khó nhọc vất vả để làm thì phước báu sẽ dồi dào hơn nhiều,

---

nên ngài cũng như mọi người, vác đất đắp lấp bùn lầy. Trong lúc ấy, Đức Phật ngự đến cùng với bốn trăm ngàn (400.000) vị A-la-hán (arahant) hộ tống. Khi được chiêm ngưỡng uy nghi đức hạnh (sobhana-guṇa) của Đức Phật, ngài vô cùng hoan hỷ, liền lấy phần đường bùn lầy chưa hoàn thành, trải thân mình như một cây cầu, nằm phủ phục xuống để Đức Phật cùng chư vị A-la-hán ngự đi trên thân ngài mà không phải giẫm lên bùn.

---

Sau đó, khi Đức Phật ngự đến ngang đầu ngài, ngài suy tư: "Nếu ta muốn Niết-bàn cho bản thân riêng mình, thì ngay lúc này đây, ta có thể diệt tận các phiền não (kilesa) và lậu hoặc (āsava) để chứng quả A-la-hán. Tuy nhiên, khi các chúng sanh đang chìm đắm trôi nổi trong những nỗi khổ già, bệnh, chết và các tai họa (dukkha-bhaya), mà một người có đủ năng lực để cứu độ lại không cứu vớt, bỏ mặc họ và tự mình thoát ra một mình, thì không thể nói là đúng theo Chánh Pháp được. Ví như khi đông người đang trôi dạt giữa biển khơi, mà người có thuyền riêng lại không cứu giúp, tránh né mà bỏ đi — tình huống cũng giống như vậy." Ngài suy nghĩ như thế. Ý nghĩ này là điều chắc chắn xứng đáng phát sinh nơi bất kỳ ai có lòng bi mẫn (karuṇā) mạnh mẽ đối với chúng sanh.

---

Như vậy, bậc đạo sĩ vĩ đại xưa kia chỉ tìm kiếm Niết-bàn cho riêng mình, nhưng khi gặp được Đức Phật — bậc sẽ chỉ đường đến Niết-bàn — ngài được chiêm ngưỡng uy đức của Đức Phật, bậc có thể cứu độ tất cả chúng sanh; ngài dùng năng lực thắng trí (abhiññā) tận mắt nhìn thấy rõ ràng những chúng sanh đang khổ đau cùng cực trong bốn ác đạo (apāya: địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, a-tu-la); và ngài cũng tự tin vào khả năng của chính mình. Do đại bi tâm (mahākaruṇā) — lòng thương xót chúng sanh vô cùng sâu sắc — dâng trào mãnh liệt, một khát nguyện mới phát sinh, ngài dâng cúng năm bó hoa sen và phát nguyện Phật quả.

---

Ghi chú. Trong số các phụ nữ xuất phát đi để chiêm ngưỡng và đảnh lễ Đức Phật Dipaṅkara, có một phụ nữ tên là Sumittā. Khi vừa trông thấy bậc bồ-tát (bodhisatta) đạo sĩ, do mối duyên chưa dứt từ kiếp trước, một sợi dây tâm từ (mettā) đặc biệt đã kết nối hai người. Vì thế, trong tám bó hoa sen mà cô mang theo, cô để lại ba bó để tự mình cúng dường, còn năm bó thì dâng lên cho bậc bồ-tát đạo sĩ.

---

## Trang 314

Chương Thọ Ký

Đức Phật Dīpaṅkara đứng trên đầu vị ẩn sĩ, ngài suy xét về tương lai, thấy được duyên vị ẩn sĩ sẽ thành bậc Bồ Tát (bodhisatta) nên ngài phán rằng: "Hãy nhìn vị ẩn sĩ trang nghiêm này, người đã tự trải thân mình như cây cầu, với hạnh tinh tấn thù thắng. Vị ẩn sĩ này, sau bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn đại kiếp (kappa) nữa, sẽ thành một vị Phật với danh hiệu "Gotama Buddha" như ta đây. Còn người nữ dâng hoa sen cùng với vị ẩn sĩ này sẽ trở thành vương hậu (devī), người bạn đời thân thiết như mạng sống, cùng hỗ trợ viên mãn các Ba-la-mật (pāramī)." Sau khi đóng ấn thọ ký cao quý lên vị ẩn sĩ, ngài rải tám bó hoa sen lên người ẩn sĩ rồi đi vòng qua một bên và ngự đi.

Chư nhân loại, chư thiên và chư Phạm thiên (brahmā) đã đến dự lễ thọ ký; mỗi vị không chỉ nói lời chúc phúc và tán thán công đức, mà các vị Phạm thiên từng dự lễ thọ ký trong quá khứ còn dựa vào những điềm tướng và bằng chứng mà các ngài đã từng thấy để khích lệ rằng: "Chắc chắn ngài sẽ thành Phật."

---

## Trang 318

Chương Suy Xét Các Ba-la-mật (Pāramī)

Bậc Bồ Tát sau khi được thọ ký, ngài đứng dậy khỏi chỗ phủ phục, ngồi xếp bằng tròn (pallanka) và suy tư: "Để cứu độ vô lượng chúng sanh khỏi dòng nước luân hồi (saṃsāra), quả vị Phật cao quý khôn cùng ấy không phải là điều có thể viên mãn bằng các thiện nghiệp ba-la-mật tầm thường. Các thiện nghiệp ba-la-mật để thành Phật phải nhiều biết chừng nào?" Ngài suy xét như vậy—

Dānaṃ sīlañca nekkhammaṃ, paññā vīriya pañcamaṃ, khantī saccā adhiṭṭhānaṃ, mettupekkhātimā dasa.

Ngài lần lượt thấy mười Ba-la-mật (pāramī) này. "Ba-la-mật" có nghĩa là những pháp cao quý như bố thí, trì giới v.v... mà các bậc cao thượng hướng đến Niết-bàn (Nibbāna); những việc bố thí v.v... nhằm cầu an lạc thế gian thì không đáng gọi là thiện nghiệp ba-la-mật (pāramī-kusala). Trong các ba-la-mật ấy—

1. Bố thí (dāna) là sự san sẻ, ban tặng, cúng dường.
2. Trì giới (sīla) là sự gìn giữ các giới thích hợp như Ngũ giới (pañcasīla), Bát quan trai giới (aṭṭhasīla), Thập giới (dasasīla) v.v...
3. Xuất gia (nekkhamma) là từ bỏ dục lạc thế gian, xuất gia vào rừng.

---

## Trang 319

4. Trí tuệ (paññā) là sự hiểu biết, thông suốt mọi sự.
5. Tinh tấn (vīriya) là sự nỗ lực không sợ hãi, không lùi bước trong các việc thiện.
6. Nhẫn nại (khanti) là khả năng chịu đựng khi bị người khác áp bức, cũng như chịu đựng sự nóng lạnh v.v...
7. Chân thật (sacca) là nói và làm một cách chân chánh, thẳng thắn.
8. Quyết định (adhiṭṭhāna) là sự kiên trì, bền bỉ "nhất định phải thành" trong việc lành mà mình đã phát nguyện.
9. Từ ái (mettā) là mong muốn điều tốt lành cho chúng sanh với lòng thương yêu.
10. Xả (upekkhā) là sự bỏ qua, không sân hận với kẻ làm hại mình, cũng không tham ái với kẻ làm lợi cho mình.

Trong mười pháp này, sự thực hành ở mức độ bình thường gọi là "Ba-la-mật" (pāramī). Sự thực hành cho đến khi chịu tổn hại mắt, tai, mũi, tay chân v.v... gọi là "Upa-ba-la-mật" (upapāramī). Sự thực hành đến mức không tiếc cả mạng sống gọi là "Tối thượng Ba-la-mật" (paramatthapāramī). Mười pháp trên nhân với ba mức này thành ba mươi Ba-la-mật. Tiếp theo sẽ trình bày rõ vì sao cần phải khẩn thiết viên mãn các ba-la-mật ấy, tùy theo trí tuệ đã thấy.

---

## Trang 317

Dāna Pāramī (Ba-la-mật Bố thí). Nếu muốn cai quản, thống trị, chế ngự và giáo hóa tất cả chúng sanh, thì cần phải đặc biệt rộng rãi trong việc bố thí cúng dường. Hành vi bố thí có thể khiến kẻ vô lễ trở nên lễ độ; ngay cả kẻ thù, nếu được tặng vật xứng đáng, cũng có thể đi theo ý mình. Chỉ một việc bố thí cũng có thể thành tựu vô lượng lợi ích. Việc hoan hỷ bố thí, ban phát không ngừng là điều vô cùng vui sướng. Người bố thí thì hoan hỷ, người nhận thì vui mừng, nhờ vậy mà oai lực, uy quyền và danh tiếng trong kiếp sống này được tăng trưởng — không có gì thù thắng hơn việc bố thí. Trong vòng sinh tử luân hồi (saṃsāra), tất cả những gì to lớn huy hoàng, phồn thịnh dồi dào — đều là dấu ấn của phước bố thí này.

Như tục ngữ có câu: *"Ruột không no thì không giữ được giới"* — nếu không có bố thí, thì ngay cả Sīla Pāramī (Ba-la-mật Trì giới) cũng khó mà gìn giữ cho trọn vẹn. Muốn viên mãn Paññā Pāramī (Ba-la-mật Trí tuệ) mà tìm cầu học vấn cao cấp cho đầy đủ, thì kẻ thiếu thốn bố thí, không có tài sản, đành phải trông mong tìm cầu nơi xa. Khi không có tài sản, ngay cả lời nói ngay thẳng chân thành của người khác cũng dễ hiểu lầm, không chịu tiếp nhận — do đó, có nhiều chướng ngại lớn lao để viên mãn Khanti Pāramī (Ba-la-mật Nhẫn nại). Như câu nói: *"Không tài sản thì không giữ được lời hứa"* — việc viên mãn Sacca Pāramī (Ba-la-mật Chân thật), gọi là "lời hứa chân thật," lại càng xa vời hơn nữa. Bản thân mình mà thấp hèn thua kém người khác, thì *"như thường hay ganh tị với kẻ hơn mình"* — đối với tất cả những người gặp phải, việc viên mãn Mettā Pāramī (Ba-la-mật Từ ái) cũng thật khó khăn.

---

## Trang 321

…khó mà đạt đến được. Vì vậy, có thể nói rằng *"Dāna Pāramī (Ba-la-mật Bố thí) là nền tảng của tất cả các Ba-la-mật"* — bậc Bồ-tát tiền thân (Bodhisatta) — vị Ẩn sĩ (isi) vĩ đại, giữa vô số pháp cần tu tập thực hành, Ngài đã nhìn thấy Dāna Pāramī này là đầu tiên.

Sīla Pāramī (Ba-la-mật Trì giới). Bất luận ai, để đạt đến cảnh giới an lành (sugatibhūmi), đều chỉ có thể nương tựa vào giới (sīla). Dù công trình bố thí (dāna) có vĩ đại đến bao nhiêu, nếu giới không được giữ gìn trọn vẹn (nếu không phòng tránh bốn ác hạnh — thân khẩu ý), thì không thể thoát khỏi bốn cõi khổ (apāya — địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, a-tu-la). Tất cả những chúng sanh thọ sanh trong bốn cõi khổ ấy đều chỉ là hậu quả của sự thiếu vắng giới đức. Cư dân cõi Bắc Cu-châu-đà (Uttarakuru) do luôn giữ tròn Ngũ giới (pañcasīla) nên không một ai đọa vào cõi khổ. Nhờ giữ giới mà tái sanh vào nhàn cảnh (sugati), rồi nhờ bố thí mà tài sản giàu sang thịnh vượng. Vì thế, bất kỳ ai mong cầu sự cao thượng đều phải tinh tấn nỗ lực nhận thức tầm quan trọng của Sīla Pāramī này — nên sau Dāna, Bồ-tát tiền thân đã nhìn thấy tiếp Sīla Pāramī, và Ngài quyết định sống với thân giới đức vẹn toàn, gìn giữ tốt đẹp cả thân, khẩu, ý (ba nghiệp), trú ngụ trong giới hạnh thanh tịnh.

---

## Trang 322

Nekkhamma Pāramī (Ba-la-mật Xuất gia). Trong thế giới của những con người dày đặc dục lạc (kāmaguṇa) với các đối tượng trần tục (lokiyārammaṇa), thì không thể chứng đắc những pháp cao thượng tối thắng. Chỉ khi vào nơi rừng sâu núi thẳm, vắng bóng người qua lại, với hương hoa ngào ngạt, tu tập nuôi dưỡng định (samādhi), rồi với giới đức thanh tịnh trong sáng mà thật sự tinh tấn thực hành —

---

…thì mới có thể chứng đắc các pháp cao thượng tối thắng. Vì vậy, Ngài quyết định rằng việc xuất gia (nekkhamma) — rời bỏ gia đình vào rừng tu — cũng cần được thực hành với sự chú tâm nghiêm túc.

Paññā Pāramī (Ba-la-mật Trí tuệ). Chỉ khi có trí tuệ hiểu biết sáng suốt (paññā-ñāṇa) thì mới nhận ra được lợi ích của Dāna (bố thí), Sīla (trì giới) và các Ba-la-mật khác, từ đó mới phát sanh tâm nguyện tu tập viên mãn. Như tục ngữ nói: *"Trí tuệ chín muồi thì giữa hội chúng mới oai nghiêm"* — chỉ có bậc trí tuệ chân thực mới xứng đáng giữa những bậc trí tuệ chân thực. Nếu trí tuệ còn ở mức thấp kém, ngu muội, chẳng khác nào quả bầu không tai (ý nói không biết gì), thì dù có làm chủ tài sản giàu sang cũng không thể vươn lên cảnh giới cao thượng. Năng lực có thể thống trị và cai quản thế gian này chính là trí tuệ (ñāṇa-paññā). Ngay cả thiền-na và thắng trí (jhāna-abhiññā) có thể xuyên đất bay trời cũng chính là trí tuệ này.

Pháp có thể diệt tận tất cả phiền não và lậu hoặc (kilesa-āsava) đã tích lũy suốt bao kiếp sinh tử luân hồi, chính là trí tuệ Đạo lộ (magga-paññā) và trí tuệ Quả vị (phala-paññā). Nói tóm lại, quả vị Phật chính là Đại trí tuệ Nhất thiết trí (sabbaññuta-ñāṇa — trí tuệ biết tất cả). Để Paññā Pāramī này được trưởng thành sung mãn, mỗi khi làm việc thiện lành nào, tâm mình phải luôn hướng về và khao khát trí tuệ. Phải thường xuyên thân cận bậc trí tuệ chân thực, không ngừng hỏi han học hỏi. Vì vậy, bậc Bồ-tát tiền thân là vị Ẩn sĩ vĩ đại, đã nhìn thấy Paññā Pāramī này là thứ tư, và Ngài lại quyết tâm tu tập viên mãn tốt đẹp.

---

## Trang 320

Viriya Pāramī (Ba-la-mật Tinh Tấn). Dù trí tuệ (paññā) có nhiều đến đâu, nếu thiếu đi sự tinh tấn (viriya) thì chỉ nghĩ suông mà không đạt được lợi ích nào cả. Trước đây, trí tuệ chỉ khi có bạn đồng hành tốt là tinh tấn mới có thể hoàn thành lợi ích mong muốn. Tất cả những người đạt đến cảnh giới cao thượng đều không phải là người lười biếng thiếu tinh tấn, cũng không phải là kẻ chỉ nói suông. Do đó, Ngài đã quyết định lần thứ năm rằng cần phải thực hành Viriya Pāramī (Ba-la-mật Tinh Tấn) cùng với trí tuệ.

---

## Trang 324

Khantī Pāramī (Ba-la-mật Kiên Nhẫn). Một người hướng đến cảnh giới cao thượng không nên nghĩ rằng mình sẽ không gặp kẻ thù đối nghịch. Trong vòng luân hồi (saṃsāra) rộng lớn này, nơi mà mọi người thường có thói quen ghen tị với người hơn mình, lại càng dễ gặp phải những điều như vậy. Nếu cứ mãi cạnh tranh đối đầu với những người đối nghịch mình thì không thể tiến xa trên con đường. Nếu không xem tất cả những kẻ ghen tị với mình là kẻ thù, mà chỉ xem họ như những người đang giúp đỡ mình theo một cách nào đó để Khantī Pāramī được viên mãn, thì tâm sẽ vô cùng an ổn. Do đó, Ngài đã quyết định lần thứ sáu rằng cần phải thực hành Khantī Pāramī (Ba-la-mật Kiên Nhẫn) mỗi khi gặp phải hoàn cảnh như vậy.

---

## Trang 325

Sacca Pāramī (Ba-la-mật Chân Thật). Trên thế gian này, không có ai đáng sợ hơn người không có sự chân thật (sacca). Câu nói "kẻ phụ lòng tin thường chết thảm" là lời phát sinh nhằm chỉ những kẻ không giữ lời chân thật. Người không có sự chân thật thì không bao giờ có thể đạt đến cảnh giới cao thượng.

---

Sự chân thật có năng lực vô cùng mạnh mẽ. Ngay cả lửa đang cháy, nước đang dâng, hay chất độc đang ngấm lên cũng có thể làm dịu xuống, làm dừng lại bằng lời nói chân thật. Người thực sự cao thượng ắt phải có sự chân thật, nên Ngài đã quyết định lần thứ bảy rằng cần phải thực hành Sacca Pāramī (Ba-la-mật Chân Thật).

---

Adhiṭṭhāna Pāramī (Ba-la-mật Quyết Định). Người mong cầu lợi ích cao thượng thì phải nỗ lực với sự kiên trì bền bỉ, không nản lòng trước những trở ngại tầm thường. Chỉ có nỗ lực như vậy mới đạt được thành quả thực sự. Do đó, Ngài đã quyết định lần thứ tám rằng cần phải thực hành Adhiṭṭhāna Pāramī (Ba-la-mật Quyết Định) để có sự kiên trì trong các thiện pháp (kusala).

---

Mettā Pāramī (Ba-la-mật Từ Tâm). Nếu muốn đạt đến cảnh giới cao thượng thì không thể thiếu từ tâm (mettā) đối với tất cả chúng sanh. Không xứng đáng gọi là người cao thượng nếu chỉ rải tâm từ đến một số chúng sanh với mong cầu lợi ích, còn đối với số khác thì thiếu từ tâm, rồi rải tâm từ một cách chọn lọc chỗ này chỗ kia. Do đó, Ngài đã quyết định lần thứ chín rằng cần phải nỗ lực thực hành Mettā Pāramī (Ba-la-mật Từ Tâm) — tâm mong cầu lợi ích đồng đều cho tất cả chúng sanh.

---

Upekkhā Pāramī (Ba-la-mật Xả). Người đang nỗ lực đạt đến thiện pháp cao thượng thì không nên trở thành kẻ tìm kiếm, bám víu chặt chẽ không rời đối với những người quan tâm và coi trọng mình. Cũng không nên bận tâm quá mức với những kẻ thù ghét mình.

---

Giống như đại địa (mahāpathavī) — chẳng vui mừng khi được dâng hương hoa thơm ngát, cũng chẳng xem việc bị ném phân thối là điều quan trọng — nên có thể xả bỏ, không thương không ghét, bình tâm mà lặng lẽ buông xả. Do đó, Ngài đã quyết định lần thứ mười rằng cần phải thực hành Upekkhā Pāramī (Ba-la-mật Xả) tùy theo cơ hội thích hợp.

---

Ngoài các Ba-la-mật này, khi Bồ Tát (bodhisatta) suy xét thêm cũng không thấy Ba-la-mật nào khác cần phải thực hành, nên Ngài đã quán xét từ đầu đến cuối, từ cuối đến đầu nhiều lần về mười Ba-la-mật này. Ngài vô cùng hoan hỷ, và do năng lực của trí tuệ (ñāṇa) khi Ngài suy xét, đại địa này (mahāpathavī — vị thần đất) đã rung chuyển mạnh mẽ, lay động như cỗ máy yantra được quay lên, như một lời tán dương chúc phúc. Bồ Tát cũng đã trở về dãy Himalaya để thực hành các Ba-la-mật ấy. Khi mạng chung (cuti) khỏi kiếp sống đó, Ngài sanh đến cảnh giới Phạm thiên (Brahma). Sau đó, qua vô số kiếp (kappa), Ngài đã thực hành các Ba-la-mật một cách đặc biệt phi thường, tùy theo hoàn cảnh thích hợp.

---

Sivi Jātaka và Dāna Pāramī. Trong kiếp làm vua Sivi, Bồ Tát mỗi ngày đều bố thí hàng trăm ngàn, chịu tốn kém để bố thí, nhưng Ngài vẫn không thể cảm thấy hài lòng thỏa mãn. Ngài nghĩ: "Trong việc bố thí thường lệ, không còn thứ gì mà ta chưa từng bố thí. Bây giờ...

---

## Trang 323

---

## Trang 326

---

## Trang 327

---

## Trang 328

---
Nếu có ai đến xin mắt, ta cũng muốn thí thí xem!" — Bồ Tát nảy sinh ý nghĩ như vậy. Thiên chủ Sakka (သိကြားမင်း — vị vua trời Đế Thích) biết được ý nghĩ ấy, liền giả dạng làm một bà-la-môn mù lòa, đến xin một con mắt. Bồ Tát vô cùng hoan hỷ: "Ý nguyện của ta sắp thành tựu rồi!" — liền cho gọi ngự y đến. Dù bà-la-môn chỉ xin một con mắt, nhưng Ngài ra lệnh phải móc cả hai con mắt để dâng cúng. Khi ấy....

Ngự y: — Tâu Đại Vương, Ngài không nên thí mắt. Có cách khác để làm cho vị bà-la-môn này được toại nguyện. Đại Vương mà bị mù mắt thì không xứng đáng.

Nhà vua: — Ngươi đừng nhiều lời, chỉ cần móc mắt ra dâng thôi. [Ngự y dùng đủ mọi cách van xin nhưng không được, nên dùng thuốc bôi vào cả hai con mắt, lập tức hai con mắt lồi ra.]

Ngự y: — Tâu Đại Vương... thần vẫn có thể làm cho mắt trở lại bình thường, xin Ngài hãy suy xét.

Nhà vua: — Ngươi đừng nhiều lời, cứ móc ra đi. Sau đó ngự y lại dùng thuốc chạm vào lần nữa, hai con mắt của Ngài lồi hẳn ra ngoài, cùng với các dây thần kinh mắt rơi xuống phía dưới.

---

Ngự y: — Tâu Đại Vương... xin Ngài hãy suy xét, thần vẫn có thể làm cho mắt trở lại bình thường.

Nhà vua: — (Dù đau đớn đến run rẩy toàn thân nhưng không hề quan tâm) Ngươi đừng nhiều lời, cứ cắt đi.

Sau đó, vì van xin bằng cách nào cũng không được, ngự y đành dùng dao cắt các dây thần kinh mắt và dâng cúng cả hai con mắt. Khi ấy, nhà vua dù đã mù lòa nhưng vẫn hoan hỷ vui sướng, dâng cúng hai con mắt của mình vào tay vị bà-la-môn. [Vua Sivi (သိဝိမင်း) chính là tiền thân Đức Phật, còn ngự y chính là tiền thân Ngài Ānanda (အရှင်အာနန္ဒာ).]

Như vậy, số lần Bồ Tát móc mắt để bố thí còn nhiều hơn số sao trên trời; số thịt đã thí còn nhiều hơn đại địa Maha Pavi (မဟာပဝီ — mặt đất rộng lớn) này; số máu đã thí còn nhiều hơn nước biển cả (သမုဒ္ဒရာ). Trong kiếp làm Vua Vessantara (ဝေဿန္တရာ), Đức Thế Tôn đã thực hành Bố thí Ba-la-mật (ဒါနပါရမီ — dāna pāramī) đến mức khiến người ta không thể không ngưỡng mộ, không thể thỏa mãn được.

Vua rồng Saṅkhapāla (သင်္ခပါလနဂါးမင်း) và Giới Ba-la-mật (သီလပါရမီ — sīla pāramī). Khi Bồ Tát là vua rồng Saṅkhapāla, Ngài đã từ bỏ thân mạng của mình: "Ai muốn lấy da, thịt, gân, xương của ta thì cứ lấy" — và Ngài nằm trên một tảng đá lớn gần đường người qua lại, thọ trì giới luật (သီလဆောက်တည် — sīlaṃ samādiyati). Các con của thợ săn khi nhìn thấy rồng ấy liền đến gần —

---

— đến gần, kẻ thì dùng giáo đâm, kẻ thì dùng dùi đâm, kẻ thì đâm xuyên hai lỗ mũi rồi xỏ dây vào mũi, mang đi trên một cái cáng. Nếu muốn gây hại, Ngài chỉ cần thổi hơi từ lỗ mũi ra thôi cũng có thể đốt cháy cả rừng núi lẫn mặt biển cả (သမုဒ္ဒရာ), nhưng Ngài đã thí xả mạng sống để giữ gìn giới luật (သီလ — sīla). Bồ Tát đã thực hành Giới Ba-la-mật (သီလပါရမီ — sīla pāramī) như vậy — trong vô số bản sinh, việc Ngài thực hành Giới Ba-la-mật cũng khiến người ta không thể không kính ngưỡng, không thể thỏa mãn được.

Như trong bản sinh Mahājanaka (မဟာဇနက ဇာတ်တော်), Ngài đã từ bỏ cả ngai vàng đế vị to lớn, xuất gia vào rừng để thực hành Xuất gia Ba-la-mật (နေက္ခမ္မပါရမီ — nekkhamma pāramī); như trong bản sinh Mahosadha (မဟောသဓဇာတ်တော်), Ngài đã dùng trí tuệ Ba-la-mật (ပညာပါရမီ — paññā pāramī) để mang lại an lạc cho chúng sanh — những điều này thật đáng ngưỡng mộ, đáng tôn kính biết bao.

Tinh tấn Ba-la-mật (ဝီရိယပါရမီ — vīriya pāramī) và Mahājanaka (မဟာဇနက). Khi Bồ Tát là hoàng tử Mahājanaka, ở tuổi 16, Ngài đã vượt biển cả trên một chiếc thuyền buồm lớn cùng với bảy trăm người. Khoảng bảy ngày sau, vì gió bão lớn, thuyền buồm bị vỡ tan, và giữa những cơn sóng dữ, cả bảy trăm người đều bị cuốn trôi, trở thành mồi cho cá lớn. Mặt biển rộng lớn nhuộm đỏ màu máu. Còn Bồ Tát — dù chỉ mới mười sáu tuổi — không hề sợ hãi hay lùi bước, mà với tinh tấn mạnh mẽ (ဝီရိယသန်သန် — vīriyaṃ thānathāna), Ngài đã bơi đều đặn và liên tục, thị hiện sức mạnh của tinh tấn Ba-la-mật.

---

---

## Trang 330

Chuyện Tiền thân Dhammapāla và Hạnh Kham Nhẫn (Khantī Pāramī). Câu chuyện Đức Bồ-tát thực hành hạnh kham nhẫn trong kiếp làm hoàng tử nhỏ Dhammapāla khiến lòng người nghe phải chấn động. Phụ vương của ngài là kiếp tái sinh của Devadatta — Đại Ác Vương Mahāpātāpa, còn mẫu hậu là kiếp tái sinh của Hoàng hậu Gotamī — Vương phi Candādevī.

---

## Trang 331

Một ngày nọ, trong lúc Vương phi đang tắm gội cho hoàng nhi mới bảy tháng tuổi, xức dầu thơm và vô cùng hân hoan vuốt ve con, thì Đại Vương Mahāpātāpa bước vào tẩm điện của bà. Bà không kịp nghênh đón ngài. Thấy vậy, Đại vương nghĩ: "Khi con nó còn bé tí đã không thèm để ý đến ta, đợi đến lúc con nó lớn lên thì ta chắc chắn sẽ bị nó coi thường!" Rồi ngài nổi giận dữ dội, xem đứa con vô tội như kẻ thù, quay về cung điện của mình, triệu tập đám đao phủ lực lưỡng, ra lệnh bắt hoàng nhi và đặt xuống nền đất trống trong cung.

---

Vương phi biết Đại vương nổi giận, liền khóc lóc thảm thiết, chạy theo sau hoàng nhi và van xin đủ cách. Nhưng trong lúc bà đang cầu khẩn, bọn đao phủ đã chặt đứt đôi bàn tay nhỏ xíu và đôi bàn chân nhỏ xíu của hoàng tử. Vương phi nhặt những bàn tay và đôi chân đã bị chặt đứt, ôm vào lòng và than: "Thôi được... Giờ thì hoàng nhi không còn khả năng gây hại cho Đại vương nữa rồi,

---

Ân Đức Tam Bảo — Trang 330

---

xin hãy để đứa trẻ này ra đi và tự mưu sinh" — bà cầu xin cho con mình như vậy.

---

Hoàng nhi không hề oán giận phụ vương là Đại vương chút nào, dù tay chân đã bị chặt đứt nhưng không hề rơi một giọt nước mắt thương tâm, mà vẫn giữ gương mặt điềm tĩnh, thực hành hạnh kham nhẫn (khanti) một cách mạnh mẽ. [Ôi... Đức Bồ-tát nhỏ ơi! "Việc chịu đựng sự hành hạ dã man một cách hoan hỷ như vậy chính là viên mãn một loại Ba-la-mật (pāramī) — hạnh Kham Nhẫn" — trong tâm con nghĩ vậy. Bạch Đức Thế Tôn, Ngài không hề sân hận, mà còn hoan hỷ phải không ạ? Bạch Đức Thế Tôn, Ngài hài lòng khi nghĩ rằng ngay cả khổ đau lớn nhường này cũng là cơ hội để Ngài viên mãn Ba-la-mật phải không ạ?]

---

Chưa dừng lại ở đó, Đại vương còn ra lệnh chặt đầu hoàng nhi. Vương phi không thể chịu đựng nổi, liền bước đến gần bọn đao phủ và nói: "Xin hãy chặt đầu thần thay cho cháu," rồi bà đặt đầu mình xuống. Tuy nhiên, bọn đao phủ không chặt đầu Vương phi mà lại chặt đầu hoàng nhi. Vương phi đau lòng đến vỡ tim và trút hơi thở cuối cùng. Sau khi Vương phi băng hà, Đại vương cũng không yên ổn — ngài không thể ngồi yên, bước khỏi ngai vàng, đi xuống nền cung điện. Nơi những tấm ván sàn nứt gãy, ngài rơi xuống đất, lún sâu vào lòng đất và bị đọa thẳng vào Địa ngục Vô Gián (Avīci).

---

Chuyện Tiền thân Mahāsutasoma và Hạnh Chân Thật (Sacca Pāramī). Câu chuyện Đức Bồ-tát thực hành Ba-la-mật Chân thật (sacca pāramī) trong kiếp làm Đại Vương Mahāsutasoma...

---

Ân Đức Tam Bảo — Trang 331

---

...cũng thật đáng để noi gương và làm cho người ta vô cùng tôn kính. Vị vua này — kiếp trước từng là vua Brahmadatta cai trị vương quốc, bị dân chúng trục xuất vì tội ăn thịt người — trở thành một vị vua sa đọa nổi tiếng với tên "Porisāda" (kẻ ăn thịt người). Vị vua này sống dưới gốc cây đa, thường bắt những người qua lại trong rừng để ăn thịt. Một lần nọ, ông ta bắt được một vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) khỏe mạnh, nhưng trong lúc chạy trốn, ông ta bị gai đâm phải chân nên không thể đi tiếp. Vì không được ăn thịt người, ông ta cầu khẩn vị chư thiên (devatā) canh giữ cây đa: "Thưa Thiên chủ... Xin Ngài hãy phù hộ cho bệnh của con mau lành. Nếu trong vòng bảy ngày bệnh con khỏi, con sẽ tế lễ bằng máu và thịt của 101 vị vua." Vì không được ăn, nên trong bảy ngày, vết thương khô lại và tự lành — ông ta tưởng rằng vị chư thiên cây đa đã cứu mình, nên đã bắt các vị vua khác (ngoại trừ Đại Vương Mahāsutasoma) và chuẩn bị tế lễ.

---

* Khi bắt các vị vua, ông ta đã nhận được một câu thần chú (mantra) từ một loài Dạ-xoa (yakkha) — người từng là bạn hữu trong kiếp trước — và nhờ sức mạnh của câu thần chú ấy, ông ta có thể dễ dàng bắt giữ họ. Riêng Vua Sutasoma thì ông ta không bắt, vì trong thời gian học tập tại xứ Takkasilā, Sutasoma từng là bạn hữu và cũng từng là trợ giáo của ông ta, nên ông ta đã chừa lại.

---

## Trang 329

Sau đó, vị thiên canh giữ cây Nigrodha, vì không muốn thọ nhận sự cúng dường (pūjā) bằng máu thịt của các vị vua ấy, theo lời khuyên của Thiên chủ Sakka, hiện thân ra và nói rằng: "Nếu không có vua Sutasoma, ta không thể thọ nhận sự cúng dường của ngươi." Theo lời ấy, [bọn Porisāda] không bắt vua Sutasoma thì không được. Do đó, vào ngày vua Sutasoma sẽ cử hành lễ quán đảnh (abhiseka), [Porisāda] ẩn núp trong hồ thiêng, sau khi [vua] múc nước lần thứ ba, [y] vụt hiện ra, lớn tiếng hô: "Ha! Ta là Porisāda đây!", rút gươm (sattha), ẵm vua Sutasoma rồi rời khỏi giữa đoàn quân. (Thời ấy, Porisāda [là nỗi kinh hoàng] khiến hầu hết mọi người đều sợ hãi, không ai dám cử động, chỉ biết nằm im bất động.)

Khi vua Sutasoma bước ra để cử hành lễ quán đảnh (abhiseka), một vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) xin phép để nghe bốn (4) bài kệ (gāthā), mỗi bài đáng giá một trăm [đồng vàng], được tâu trình lên đức vua. Vua hứa rằng: "Sau khi cử hành lễ quán đảnh xong, ngày hôm sau trẫm sẽ nghe." Khi bị Porisāda bắt đi, vua nhớ lại lời hứa ấy, và khi đến dưới cây Nigrodha, vua đã trình bày với vẻ khả tín rằng: "Sau khi nghe bài kệ ấy, trẫm sẽ trở lại." Và vua được Porisāda cho phép.

Sau đó, [vua] trở về vương quốc, nghe các bài kệ, và ban thưởng một ngàn [đồng vàng] cho mỗi bài kệ. Sau đó, vua giao vương quốc lại cho phụ vương, và dù dân chúng trong nước nhiều người can ngăn, vua vẫn không phá vỡ lời thề chân thật (sacca) "trẫm sẽ trở lại", dù biết rõ rằng "chắc chắn sẽ bị giết", và vẫn cứ nhất quyết trở lại chỗ Porisāda. Ở đoạn này, cần ghi nhớ cách ngài thí xả mạng sống để viên mãn chân thật pāramī (sacca pāramī).

Porisāda cũng kinh ngạc trước việc [vua] không sợ hãi mà can đảm trở lại, và tự suy nghĩ: "Vì sao ngài không sợ?" Rồi y tự nhủ: "Có lẽ đó là uy lực (tejasa) của các bài kệ mà ngài đã nghe." Y xin phép được nghe các bài kệ ấy. Sau khi nghe các bài kệ, tâm y chuyển hóa, và y thưa rằng: "Vì ngài đã tụng các bài kệ ấy, xin hãy nhận phần thưởng theo ý ngài muốn." Vua Sutasoma yêu cầu tha cho các vị vua đang bị bắt giam cùng các phần thưởng khác. Lúc đầu y từ chối, nhưng dần dần tâm y chuyển hóa, sau khi thả một trăm (100) vị vua, y tuân theo lời giáo huấn của vua Sutasoma và từ bỏ cả việc ăn thịt người. Sau đó, [vua] trở về vương quốc cũ, khôi phục ngôi vương, và một trăm vị vua ấy cũng trở về vương quốc của mình.

---

## Trang 333

Trang333

Ghi chú. — Trong bổn sanh (Jātaka) này, chân thật pāramī (sacca pāramī) của Đức Bồ-tát (Bodhisatta) là pāramī được viên mãn bằng cách thí xả mạng sống. Nhờ oai lực (ānubhāva) của pāramī ấy, tất cả các vị vua đều được giải thoát và hưởng an lạc.

Quyết định pāramī (adhiṭṭhāna pāramī) v.v. — Khi Đức Bồ-tát tái sanh làm Thái tử Temiya, vì ước nguyện xuất gia (pabbajjā), ngài đã phát adhiṭṭhāna rằng: "Ta sẽ giả điên, giả câm, giả điếc," và trong mười sáu (16) năm liên tục, ngài đã nhẫn nại (khanti) chịu đựng mọi loại khảo thí, viên mãn quyết định pāramī — cũng thật đáng kinh ngạc thay!

Còn từ bi pāramī (mettā pāramī) và xả pāramī (upekkhā pāramī) cũng đã được ngài viên mãn qua nhiều kiếp sống. Sau khi viên mãn mười (10) pāramī này suốt bốn (4) a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn (100.000) kiếp (kappa), đến kiếp làm vua Vessantara thì ngài đã viên mãn đầy đủ, và từ đó tái sanh làm Thiên chủ tại cõi trời Tusita.

---

## Trang 334

Trang334

Giai đoạn nhập thai (paṭisandhi). — Khi hết tuổi thọ (āyu) cõi trời, tất cả chư thiên (deva) và chư Phạm thiên (brahmā) từ mười ngàn (10.000) thế giới (cakkavāḷa) đều thỉnh cầu rằng: "Xin ngài hãy nhập thai (paṭisandhi) vào cõi người, thành tựu Chánh đẳng Chánh giác (sammāsambodhi), và cứu độ (uddhara) vô lượng chúng sanh (sattva)."

---

## Trang 332

Tại kinh thành Kapilavatthu (ကပိလဝတ်), Đức Bồ-tát đã thọ thai trong lòng Vương phi Māyā (မာယာ), Mẫu hậu tương lai.

---

## Trang 336

Chương giáng sinh thanh tịnh. Vào ngày trăng tròn tháng Waso (ဝါဆို — Āsāḷha), Đức Bồ-tát đã thọ thai; tròn mười tháng sau, vào ngày trăng tròn tháng Kasone (ကဆုန် — Vesākha), Mẫu hậu Māyā (မာယာ) xin phép Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဓန) để đi đến thành Devadaha (ဒေဝဒဟ), nơi thân bằng quyến thuộc đang sinh sống. Sau khi được phép, bà lên đường với nghi thức long trọng của hoàng gia. Trên đường đi, trông thấy vẻ xinh đẹp của ngự uyển Lumbinī (လုမ္ဗိနီ) — vườn cây sāla (အင်ကြင်း) — bà ghé vào nghỉ tạm để thưởng ngoạn. Ngay lúc ấy, gió kammaja (ကမ္မဇ — nghiệp sinh) khởi lên, bà đưa một tay nắm lấy cành sāla, đứng thẳng trong tư thế trang nghiêm, và Đức Bồ-tát đã giáng sinh thanh tịnh.

---

## Trang 337

* Kinh thành Kapilavatthu (ကပိလဝတ်) hiện nay nằm trong vùng Nepal, miền Bắc Ấn Độ, khá gần dãy Himalaya (ဟိမဝန္တာ). Vào thời ấy, Vua Suddhodana Mahārāja (သုဒ္ဓေါဒနမဟာရာဇာ) trị vì kinh thành này, đã sách phong hai Vương phi là chị em ruột Māyā Devī (မာယာဒေဝီ) và Gotamī (ဂေါတမီ). Ngài thuộc dòng Sakya (သာကီဝင်) — vương tộc có dòng dõi kế thừa từ thuở sơ khai của thế giới, nổi danh là dòng dõi cao quý nhất. Không chỉ sử sách ghi nhận người Myanmar có cùng huyết thống với vương tộc Sakya, mà ngay cả dung mạo và một số từ ngữ sử dụng cũng khá tương đồng, điều này không còn gì phải nghi ngờ.

---
---

Khi vừa giáng sinh thanh tịnh, các vị Phạm thiên (ဗြဟ္မာ — Brahma) bậc A-la-hán (ရဟန္တာ — Arahant) từ cõi Suddhāvāsa (သုဒ္ဓါဝါသ — Tịnh cư thiên) đã dùng tấm vải mịn (ဇာတဘက်) tiếp nhận Ngài, dâng trình trước Mẫu hậu và bạch rằng: "Tâu Vương phi, xin hoan hỷ, Ngài đã hạ sinh Thái tử bảo vật (သားရတနာ)." Sau đó, Tứ Đại Thiên Vương (စတုမဟာရာဇ် — Cātummahārāja) dùng tấm vải thơm từ gỗ đen (သစ်နက်သား အမွှေးထည်) đón nhận từ tay chư Phạm thiên và chuyền xuống cho loài người. Kế tiếp, Đức Bồ-tát bước xuống từ tay người, đứng thẳng trên mặt đất, nhìn khắp mười phương. Chư thiên và Phạm thiên đều cung kính đảnh lễ Ngài. Ngài đi về hướng Bắc bảy bước, rồi uy nghi tuyên bố: "Aggōhamasmi lokassa — Trong toàn thế gian, Ta là bậc tối thượng."

---

Bởi vì Đức Bồ-tát có khả năng thành tựu tất cả mọi mục đích, nên Ngài được đặt danh hiệu là Siddhattha (သိဒ္ဓတ္ထ — Siddhattha, nghĩa là "Thành tựu nghĩa lợi").

---

Sau đó, các vị Bà-la-môn (ပုဏ္ဏား — Brāhmaṇa) làm quốc sư (ပုရောဟိတ် — Purohita) được mời đến xem tướng của Thái tử. Trong số bảy vị, sáu vị đưa hai ngón tay lên và phán: "Nếu Thái tử ở lại thế gian, Ngài sẽ trở thành Chuyển Luân Thánh Vương (စကြာမင်း — Cakkavatti); nếu Ngài xuất gia (တောထွက်), Ngài sẽ thành bậc Chánh Đẳng Giác (ဗုဒ္ဓ — Buddha)." Riêng vị Bà-la-môn trẻ nhất — tiền thân của Trưởng lão Aññāsī Koṇḍañña (အညာသိကောဏ္ဍည) — chỉ đưa một ngón tay và quả quyết: "Chắc chắn Thái tử sẽ thành bậc Chánh Đẳng Giác." [Các vị quốc sư khác cũng đồng ý với lời phán này.]

---

* Một số cho rằng Đức Bồ-tát sinh ra từ tai. Các kinh điển Phật giáo Bắc truyền thì nói Ngài sinh từ hông phải. Điều này không đúng — Ngài được sinh theo cách thông thường. Bảy ngày sau khi Đức Bồ-tát giáng sinh, Mẫu hậu Māyā (မာယာ) thăng thiên (နတ်ရွာစံ — về cõi trời). Tuy nhiên, bà thăng thiên không phải do việc hạ sinh Thái tử, mà bởi thọ mạng đã mãn (ကံကုန် — nghiệp lực đã hết).

---
---

Chương kén chọn Vương phi

---

Khi Đức Bồ-tát đến tuổi mười sáu, toàn thể vương tộc Sakya (သာကီဝင်) đều lo ngại Ngài sẽ xuất gia (တောထွက် — vào rừng). Họ mong Ngài ở lại thế gian, nắm giữ ngai vị Chuyển Luân Thánh Vương, cai trị bốn đại châu (လေးကျွန်း — Cattāro Mahādīpa), để toàn thể dòng Sakya được hưởng địa vị tối cao. Vì thế, trong một buổi triều hội với Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန), các vương hầu bàn bạc và đề xuất: "Phải gả cho Đức Bồ-tát một Vương phi xứng đáng và giao phó ngai vàng thì mới an tâm; bằng không, Ngài sẽ xuất gia." Các vị vua có con gái đều lần lượt tiến cử con gái mình.

---

Bấy giờ, Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန) phán: "Thật khó biết ý Vương tử. Nếu Vương tử không vừa ý thì e không ổn; phải thăm dò Vương tử đã." Khi đến hỏi Đức Bồ-tát (အလောင်းဘုရား), ban đầu Ngài từ chối, nói rằng không muốn trị vì ngai vàng. Nhưng trước lời khẩn cầu nhiều lần, Ngài phán: "Nếu các guṇa-aṅga (ဤဂုဏ်အင်္ဂါ — phẩm hạnh tốt này)

---

## Trang 335

...nếu con tìm được người vợ tương lai đầy đủ (các đức tánh ấy), con sẽ nhận ngôi báu" — ngài bèn tâu lên phụ vương.

---

## Trang 339

Các đức tánh của hoàng phi (ကြင်ယာတော် — vợ vua)

1. Sắc diện và dáng vẻ xinh đẹp, khả ái.
2. Dẫu là người xinh đẹp nhất nhưng không sanh kiêu mạn vì nhan sắc.
3. Có tâm từ bi rộng lớn đối với chồng, thương yêu, chăm sóc, nâng niu như người mẹ đối với con.
4. Xem việc bố thí, cúng dường, san sẻ cho người khác là niềm vui lớn lao.
5. Không khinh thường, coi rẻ người khác, đồng thời xa lìa thói mánh khoé (māyā) và giả dối (sāṭheyya). [Che giấu lỗi lầm của mình, tỏ vẻ như không có lỗi, gọi là "māyā" (mánh khoé); không có đức tánh mà giả vờ như có, gọi là "sāṭheyya" (giả dối).]
6. Không kiêu ngạo, nhưng cũng không hạ mình thấp hèn như kẻ tôi tớ phục dịch người khác. [Ý nói: nên giữ tâm lượng rộng lớn, thái độ đàng hoàng, trang nghiêm đối với mọi người.]
7. Không đam mê, say đắm trong dục lạc thế gian (kāmaguṇa).
8. Biết tri túc (santosa) với tài sản và chồng của mình.

---

## Trang 340

9. Giữ gìn tiết hạnh tuyệt đối, đến mức không mộng mị về người đàn ông khác.
10. Có lòng trung thành (sacca-gati) vững chắc, trọn vẹn với chánh pháp.
11. Luôn gìn giữ thanh tịnh cả ba nghiệp: thân (kāya), khẩu (vacī), ý (mano).
Đó là những đức tánh như vậy.

---

Khi phái người đi tìm kiếm khắp nơi một công chúa đầy đủ các đức tánh này, đoàn sứ giả đến hoàng cung của vua Suppabuddha (သုပ္ပဗုဒ္ဓ) và gặp công chúa tên là Yasodharā (ယသော်ဓရာ). Công chúa liền hỏi các vị đại thần được phái đến dò hỏi: "Quý ngài đến hoàng cung với việc gì thế?" Sau khi nghe trình bày đầy đủ sự tình, vốn là một công chúa thông minh, lanh lợi, ngài bèn yêu cầu xem danh sách các đức tánh cần có, rồi tuyên rằng: "Hãy tâu lên hoàng tử rằng người đầy đủ các đức tánh ấy chỉ có một mình thiếp. Xin đừng để đức phu quân của thiếp phải sống trên ngai vàng cùng người vợ tầm thường, thiếu đức hạnh, kém cỏi và nhu nhược."

---

Ghi chú: Công chúa Yasodharā không phải là người có ba-la-mật (pāramī) tầm thường. Ngài chính là người phụ nữ tên Sumittā (သုမိတ္တာ), người đã dâng hoa sen và phát nguyện cùng đi chung đường với Bồ-tát Sumedha (သုမေဓာ) trong kiếp quá khứ.

---

Trong suốt bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn đại kiếp (kappa), ngài đã hỗ trợ và đồng hành cùng Bồ-tát trong việc tu tập ba-la-mật (pāramī), nên ba-la-mật của ngài đã vượt trội hơn hẳn. Khi Đức Phật gần nhập Bát Niết-bàn (parinibbāna), ngài đã công khai tuyên bố rằng trong số tất cả phụ nữ, Yasodharā là người xinh đẹp nhất. Vì vậy, về phương diện nhan sắc, có thể nói ngài là "gương mặt của tất cả phụ nữ" (nữ nhân tối thượng về sắc tướng).

---

Trong suốt thời kỳ viên mãn ba-la-mật (pāramī), ngài đã tận tâm tuân theo mọi lời giáo huấn, khuyên bảo của Bồ-tát bằng cả thân lẫn tâm. Về phương diện khôn khéo, lanh lợi, thông minh, không ai có thể sánh bằng ngài. Về phương diện hộ trì các căn (indriya-saṃvara), ngay từ những kiếp trước như hoàng hậu Amarādevī (အမရာဒေဝီ), Kinnarī (ကိန္နရီ), và hoàng hậu Maddī (မဒ္ဒီ) đã xuất sắc rồi, thì trong kiếp hiện tại — kiếp đạt đến tột đỉnh — ngay cả khi tìm kiếm lỗi lầm cũng không thể thấy. Tóm lại, có thể nói: "Tất cả những đức tánh ưu việt nhất của từng phụ nữ, đều được hội tụ trọn vẹn nơi một mình Yasodharā."

---

Chương: An vị trong hoàng cung

Phụ vương là vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန), sau khi thấy công chúa Yasodharā đầy đủ các đức tánh đã trình bày, liền tấn phong ngài lên địa vị chánh hoàng hậu, đứng đầu trong bốn vạn công chúa dòng Sākya (သာကီဝင်). Ngài và Bồ-tát cùng thọ lễ quán đảnh (abhiseka), rồi bước vào mùa đông...

---

## Trang 338

Để ngự trong mùa lạnh, Ngài cho xây dựng một cách tráng lệ tòa lâu đài chín tầng tên là "Ramma"; để ngự trong mùa hè, tòa lâu đài năm tầng tên là "Suramma"; và để ngự trong mùa mưa, tòa lâu đài bảy tầng tên là "Subha". — *Zinālaṅkāraṭīkā*

Sau khi kiến tạo xong các vật dụng, vườn hoa và hồ nước đầy đủ tiện nghi tùy theo ba mùa lạnh, nóng, mưa, thì khi mùa hè đến, từ những vòi nước làm tâm trí hoan hỷ, các tia nước phun tỏa ra; trên bầu trời thì căng da thú, và trên những tấm da thú làm trần nhà ấy, thả những hòn sỏi nhỏ để phát ra âm thanh như tiếng mưa rơi; ở giữa vườn hoa, tâm trí trở nên vô cùng mát mẻ; hơn nữa, tiếng chim bay lượn vui đùa trong các hồ nước lớn phía đông và tây của hoàng cung lại càng làm dịu mát hơn — nên việc ngự trên lầu cao trở nên vô cùng an lạc, mát mẻ.

Bên trong hoàng cung lớn, ngoại trừ một vài vị đại thần như đại thần Channa (Hạ Nặc) không thể tránh khỏi, thì khắp nơi đều chỉ có các phụ nữ xinh đẹp, trang nhã hầu hạ; không chỉ vậy, vì đã xem tướng và đoán rằng "nếu nhìn thấy người già, người bệnh, người chết thì sẽ xuất gia", nên để không cho nhìn thấy những người già cả ấy v.v., trong hoàng cung...

...bèn bố trí canh gác nghiêm ngặt; thêm nữa, vì lo ngại Ngài lặng lẽ rời đi, nên đã thay đổi và lắp đặt cửa thành lớn mà phải cần một nghìn người mới mở được.

Theo kế hoạch của Đức Vua Suddhodana (Tịnh Phạn), những vinh hoa phú quý mà Ngài Bồ-tát được hưởng nhờ công đức và nghiệp quá khứ thật vô cùng to lớn. Giữa tất cả các công chúa dòng Sakya (Thích-ca), Hoàng hậu Yasodharā (Da-du-đà-la) với dung nhan phi thường của Ngài, tựa như ngọc trăng sáng rực rỡ giữa đám sao; và vì Hoàng hậu Yasodharā luôn nâng niu mọi việc với tình thương lớn lao, nên tâm xuất gia (nekkhamma-dhātu) cao thượng của Ngài Bồ-tát dường như đang chìm trong giấc ngủ.

Tuy nhiên, Ngài Bồ-tát đã từng từ bỏ những dục lạc thế gian to lớn như thế qua vô số kiếp sống, nên việc từ bỏ những vinh hoa ấy đã trở nên vô cùng quen thuộc đối với Ngài; bản chất của Ngài chính là đại bi tâm (mahā-karuṇā-dhātu) muốn cứu độ chúng sanh được an lạc. Chừng nào chưa cứu độ được nhiều chúng sanh theo nguyện vọng của đại bi tâm ấy, thì Ngài không thể an hưởng dục lạc một cách an nhiên. Như dòng nước chảy xiết từ thượng nguồn cuốn phăng mọi chướng ngại và đổ ra biển cả, dòng nước ba-la-mật (pāramī) của Ngài Bồ-tát cuốn theo tất cả mọi phẩm vật gặp trên đường, gom góp...

...đà của các ba-la-mật (pāramī) mà Ngài đã tích lũy cũng sẽ cuốn phăng trọn vẹn dục lạc lớn lao và an bài để Ngài có cơ hội xuất gia.

*

Phát Tâm Saṃvega (Xúc Động Tinh Thần)

Khi Ngài Bồ-tát đang thụ hưởng vinh hoa phú quý của hoàng cung đã trình bày trước đó, đến tuổi 29, Ngài ngự ra vườn ngự uyển cùng đoàn tùy tùng đông đảo; thì các vị Phạm thiên (Brahmā) — những vị thường xuyên dõi theo cơ hội để Ngài Bồ-tát xuất gia — đã hóa hiện lần lượt bốn tướng (nimitta) gồm: người già, người bệnh, người chết và vị sa-môn, chỉ vừa đủ để Ngài Bồ-tát và người đánh xe nhìn thấy.

Bấy giờ, Ngài Bồ-tát — người chưa từng nhìn thấy người già, người bệnh, người chết dù chỉ một lần — khi tiếp tục suy tư rằng chính Ngài cùng tất cả bà con thân tộc đều sẽ phải già, bệnh, chết, và trong lúc tâm saṃvega (xúc động tinh thần) đang trỗi dậy, thì khi được diện kiến vị sa-môn trang nghiêm, thanh tịnh, Ngài nhận ra đây chính là hình tướng mà Ngài đã từng ưa thích qua nhiều kiếp, nên tâm hoan hỷ, Ngài bèn phát nguyện (adhiṭṭhāna) xuất gia. Sau đó, vào buổi chiều, Ngài ngự trên xe từ hồ nước maṅgala của vườn ngự uyển trở về; và khi sắp trở về ấy...

---

## Trang 342

## Trang 341

## Trang 343

Bảo vật hoàng tử chào đời được tâu trình lên, nên ngài than rằng: "Rāhu jāto (Rāhula đã ra đời) — một sự trói buộc đã xảy ra."

---

## Trang 345

Chương: Cảnh Ra Đi Vào Rừng

---

## Trang 346

Sau khi đức Bồ-tát (Bodhisatta) trở về hoàng cung, các vũ nữ ca múa tấu nhạc để giải khuây, nhưng ngài không còn hứng thú như trước, ngài nằm trên long sàng (sayana). Lúc bấy giờ, đoàn vũ nữ ngưng hát múa và ngủ say. Khi ngài tỉnh giấc, trông thấy họ ngủ trong tư thế bất nhã — đầu gối lên nhau, đùi gác lên nhau v.v. — nên ngài cảm thấy xúc động sâu sắc (saṃvega) mãnh liệt hơn trước. Ngài quyết định: "Chính đêm nay ta sẽ ra đi vào rừng." Rồi ngài đánh thức người hầu cận trung thành là quan đại thần Channa (Channa-amacca), ra lệnh thắng ngựa Kaṇṭhaka.

---

Lúc ấy, nhiều chư thiên (deva) và chư phạm thiên (brahmā) đã hiện diện trong và ngoài hoàng cung. Chư thiên sắp đặt sao cho tất cả mọi người trong cung cùng khắp thành phố đều không tỉnh giấc. Quan đại thần Channa khá miễn cưỡng khi thắng ngựa Kaṇṭhaka — ông thực sự không muốn đức Bồ-tát ra đi, ông chỉ mong thấy ngài trở thành Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti-rāja). Tuy nhiên, ông không dám trái lệnh, và vì không ai tỉnh giấc, ông đành phải chuẩn bị ngựa Kaṇṭhaka cho ngài.

---

Trước khi ra đi vào rừng, đức Bồ-tát muốn ngắm nhìn con trai, nên ngài đến tẩm điện của hoàng hậu Yasodharā (Yasodharā-devī). Trong tẩm điện, những ngọn đèn hương đang cháy sáng. Hoàng hậu Yasodharā nằm trên giường trải đầy những đóa hoa quý, bàn tay đặt lên đầu con thơ, đang ngủ say.

---

Khi đức Bồ-tát vừa bước qua ngạch cửa tẩm điện, ngài trông thấy cảnh tượng trong phòng vô cùng trang nghiêm, xinh đẹp: trên long sàng rực rỡ, giữa những đóa hoa quý, hoàng hậu cùng con thơ đang ngủ say. Nếu ngài không phải là bậc ba-la-mật (pāramī) dồi dào, thì chỉ một khoảnh khắc ngắm nhìn cảnh ấy thôi, ngài đã khó lòng ra đi.

---

Hoàng hậu không chỉ là bậc nữ nhân ưu việt nhất trong tất cả phụ nữ, mà còn là người đã cùng ngài vun bồi ba-la-mật (pāramī) từ bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn kiếp (kappa) về trước. Vừa mới trải qua cuộc sinh nở, bà còn yếu ớt, tay đặt nhẹ lên đầu con thơ, ngủ say mà hoàn toàn không hay biết gì về việc đức Bồ-tát sắp ra đi.

---

Còn con thơ — bảo ngọc yêu quý, vị sẽ là Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti) — ngài chưa từng thỏa mãn ngắm nhìn dù chỉ một lần. Ngài muốn ôm con vào lòng cho thỏa thích, nhưng nếu hoàng hậu tỉnh giấc thì ngài sẽ không có lối thoát. Vì vậy ngài thu nhiếp tâm ý, quyết rằng: "Khi thành Phật, ta sẽ ngắm nhìn con yêu." Rồi ngài rời tẩm điện, bước lên lưng ngựa Kaṇṭhaka lộng lẫy.

---

Cảnh Ra Đi Vào Rừng

---

Sau khi lên lưng ngựa Kaṇṭhaka lộng lẫy, vào lúc nửa đêm trăng tròn tháng Āsāḷha (Wā-so, tháng 7 theo lịch Myanmar), được chư thiên và chư phạm thiên bao quanh, ngài bảo quan hầu Channa nắm đuôi ngựa. Khi đến gần cổng thành, chư thiên canh cổng đã mở sẵn cửa. Lúc ấy, Ma vương (Māra) ngăn cản: "Thưa hoàng tử — ngài không cần phải ra đi vào rừng đâu, chỉ bảy ngày nữa thôi, báu vật Chuyển Luân Vương (cakkavatta-ratana) sẽ xuất hiện." Nhưng ngài không để tâm, ngài xem thường cả ngai vàng Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti-rāja), và ra đi qua cổng lành (maṅgala-dvāra).

---

Lúc bấy giờ, một số chư thiên và chư phạm thiên đốt sáng những ngọn đèn đủ màu phía trước, sau, trái, phải; một số rải hoa và hương liệu để cúng dường; một số khác tấu hát những bài ca ngợi uy đức ngài cùng nhiều loại nhạc cụ, tạo nên cảnh tượng vô cùng hoan hỷ, trang nghiêm.

---

## Trang 344

Chương Xuất Gia

Theo lộ trình ấy, Ngài ra đi, khi đến bờ sông Anomā, Ngài ra hiệu cho ngựa, rồi ngựa liền vượt sang bờ bên kia, cách xa khoảng tám usabha (khoảng 300 mét). Khi đến bờ bên kia, Ngài ngồi trên bãi cát trắng tựa màu bạc, dùng thanh gươm tự tay cắt bỏ mái tóc. Sau đó, khi Ngài đưa tóc lên hư không, Thiên chủ Sakka (Đế Thích) đón nhận và xây "Cūḷāmaṇi-cetiya" (Bảo tháp Ngọc Nhỏ) tại cõi trời Tāvatiṃsa (Tam Thập Tam Thiên). Tiếp theo, Ngài mặc những vật dụng của Tỳ-khưu do Phạm thiên Ghaṭikāra dâng cúng, rồi đưa y phục cũ lên hư không; Phạm thiên Ghaṭikāra đón nhận và xây "Dussa-cetiya" (Bảo Tháp Y Phục) tại cõi Phạm thiên để tôn kính phụng thờ.

Bồ-tát sau khi đã xuất gia trở thành Tỳ-khưu, ra lệnh cho Channa (Xa-nặc) trở về kinh thành. Ngựa Kaṇḍaka (Kiền-trắc) nghe được lời ra lệnh ấy, vì phải chia ly với chủ nhân, trong lòng bất an, đau khổ, ngựa trút hơi thở cuối cùng rồi sinh về cõi trời Tāvatiṃsa. Quan hầu cận Channa cũng gặp cảnh khó xử: một mặt phải chia ly với chủ nhân, một mặt ngựa đã qua đời, tuy không muốn trở về kinh thành, nhưng vì không dám chống lại mệnh lệnh của bậc Tôn chủ nên đành phải trở về.

---

## Trang 348

Chuyện xảy ra tại hoàng cung

Sau khi Bồ-tát ra đi khỏi hoàng cung, khi trời sáng, Hoàng hậu Yasodharā (Da-du-đà-la) không thấy Ngài đâu, bỗng bật khóc thét lên. Các cung nữ nghe thấy, rồi người này truyền cho người kia, cùng khóc lóc, khiến cả hoàng cung của Bồ-tát trở nên ồn ào náo động. Đại vương phụ vương nghe tiếng ồn ào từ cung điện của Bồ-tát, lập tức phái người đến hỏi, được biết "Bồ-tát đã không còn ở đó." Ngài liền ra lệnh đóng các cửa thành và sai người đi khắp nơi tìm kiếm. Trong lúc ấy, Di mẫu Gotamī (Kiều-đàm-di) nằm lăn lóc cầu xin Đại vương Suddhodana (Tịnh Phạn) hãy tìm Thái tử cho bà. Đại vương Suddhodana đứng giữa cảnh Di mẫu thúc giục một bên, tiếng khóc nức nở của Hoàng hậu Yasodharā một bên, và nỗi lòng không yên vì Thái tử đã ra đi một bề — giữa vòng vây khổ đau ấy, Ngài liền triệu tập các kỵ mã nhanh nhất, gấp rút ra lệnh đi tìm Thái tử cho bằng được.

Các kỵ mã ra khỏi cửa Maṅgala (Cửa Cát Tường), nhìn thấy những bông hoa cúng dường đêm trước, bèn theo dọc đường mà đi, rồi gặp quan hầu cận Channa đang trở về, nên biết rõ mọi chuyện. Dù họ hết lời nài nỉ, nhưng theo lời Channa nói rằng sẽ không đi theo, họ đành trở về kinh thành. Channa

---

## Trang 349

quan hầu cận khi đến ngự uyển thì gặp Đại vương Suddhodana, trình bày lại những lời Thái tử nhắn gửi đến phụ vương và mẫu hậu, cùng với mọi chuyện đã xảy ra. Sau đó, để an ủi Hoàng hậu Yasodharā đang vô cùng đau khổ, Channa tiếp tục đi đến cung điện của bà, cố gắng làm cho bà khuây khỏa phần nào.

Chương Hoàng hậu Yasodharā tưởng nhớ

Dù Bồ-tát đã ra đi vào rừng, nhưng trong tâm Hoàng hậu Yasodharā vẫn còn chút yên ủi với niềm hy vọng rằng: "Đại vương Suddhodana sai các kỵ mã đi tìm, rồi Channa và Bồ-tát sẽ cùng trở về." Với niềm hy vọng ấy, bà tha thiết hướng tâm về con đường Bồ-tát sẽ trở về, mong chờ thiết tha. Nhưng khi thấy chỉ một mình Channa trở về, lòng bà như lửa đốt, ngất lịm đi. Các cung nữ xức nước thơm cho bà, khi bà tỉnh lại, bà ca tụng công đức của Bồ-tát, khóc lóc thảm thiết rồi trách Channa: "Đêm hôm trước, khi Thái tử đòi ngựa để ra đi, sao khanh không báo cho thiếp hay?"

Quan hầu cận Channa tâu trình: "Tâu Hoàng hậu — Thần xin trình bày đầy đủ mọi chuyện xảy ra trong đêm, xin Ngài hãy lắng tai nghe. Vào khoảng nửa đêm, tất cả mọi người

---

## Trang 347

---

## Trang 350

Khi các cung nữ đang ngủ say, Ngài gọi người giữ ngựa và ra lệnh: "Hãy thắng ngựa Kaṇṭhaka (ကဏ္ဍက)!" Lúc bấy giờ, người giữ ngựa đã thực sự đánh thức Vương phi, bà đang nằm nghỉ trên long sàng. Tuy nhiên, vì chư Thiên đã làm phép khiến mọi người ngủ say, nên không ai tỉnh dậy cả. Người giữ ngựa tâu rằng: "Thưa Vương phi, khóc lóc chẳng ích lợi gì nữa. Chẳng bao lâu nữa, Ngài sẽ chứng đắc quả vị Phật cao thượng nhất. Khi Ngài thành Phật rồi, xin Vương phi từ hoàng cung vàng son này mà chiêm ngưỡng Ngài thỏa thích."

—

Bài thơ than khóc của Yasodharā (ယသော်ဓရာ) trích từ Lalitavistara (လလိတဝိတ္ထာရကျမ်း):
"Hā mayaṃ pītijanannā, hā mama narapuṅgavā; hā mama surūparūpā, hā mama varalakkhaṇā."
Than ôi! Người tạo niềm hoan hỷ, than ôi! Bậc tối thượng nhân, than ôi! Dung nhan tuyệt mỹ, than ôi! Tướng trạng tối thắng.

—

မယှံ (Mayaṃ): Thân phận Maddī (မဒ္ဒီ) — Vì yêu mến Ngài, cam chịu khổ rừng, an vui trong rừng, vui thú với khổ rừng, của người em gái.

ပီတိဇနနာ (Pītijanannā): Cử chỉ nhã nhặn, khiến người không ghét, biết làm cho vui cười — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Nay chính Ngài, cố ý tránh né niềm vui sướng, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"

—

## Trang 351

မမ (Mama): Thuở kiếp Kinnarī (ကိန္နရီ) — Tiếng sấm ầm ầm, thương nhớ vấn vương, vì việc của chàng, lo nghĩ triền miên, khóc lóc than phiền — của người em gái.

နရပုင်္ဂဝါ (Narapuṅgavā): Bậc tối thượng nhân, dẫn đầu vạn vạn thiên nhân — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Nay một lần nữa, làm cho thiếp khóc lóc, từ bỏ tất cả, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"

—

မမ (Mama): Tên là Amarā (အမရာ), vào thời điểm ấy, hoan hỷ vui sướng, trợ giúp bậc Tôn chủ để được vẻ vang hiển hách — đã từng phụng sự — của người em gái.

သုရူပရူပါ (Surūparūpā): Hoa Ưu-đằng (အင်ကြင်း) tỏa khắp, hoa nở rực rỡ, điềm lành cát tường tụ hội — "Ôi! Bậc Tôn sư, nhan sắc vô song! Than ôi! Giọt máu tươi non, con cưng như quả trứng vàng, không nỡ nhìn, cố ý rời xa, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"

—

မမ (Mama): Hơn bốn a-tăng-kỳ (အသင်္ချေ), từ phương kia đến, hai thân không rời, hầu hạ Ngài, mắt hướng về Ngài — nay Yasodharā (ယသော်ဓရာ), người em gái.

ဝရလက္ခဏာ (Varalakkhaṇā): Bậc nam nhân tối thượng, với các tướng trạng tốt đẹp, đầy đủ oai đức — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Chờ đợi Pháp mới, chỉ khi nào Ngài thành Phật, mới cùng con yêu lắng nghe, hy vọng mong chờ, một mình thương nhớ khóc than, để lại thiếp bơ vơ — Bạch Đức Thế Tôn!"

—

*Lời ghi chú:* Mặc dù nguyên bản không giải thích rõ, nhưng để làm nổi bật ý nghĩa của bài thơ than khóc, tác giả đã trang hoàng bằng cách gắn liền với các kiếp Amarā (အမရာ), Kinnarī (ကိန္နရီ), Maddī (မဒ္ဒီ) và kiếp Yasodharā (ယသော်ဓရာ) mà diễn giải.

—

## Trang 352

Sau đó, khi Vương phi Yasodharā (ယသော်ဓရာ) hỏi thăm về cách Đức Bồ-tát ăn mặc và sinh hoạt, bà nghe tin Ngài không dùng bữa tối, không trang điểm hương hoa, và không ngủ trên giường nệm sang trọng. Vì vậy, bà đã noi gương Đức Bồ-tát: không tổ chức yến tiệc cho bữa tối, không thoa hương liệu, không ngủ trên giường lớn cao sang — tức là bà đã thọ trì các điều học Vikālabhojana (ဝိကာလဘောဇန — không ăn phi thời), Nacca (နစ္စ — không xem múa hát), Gīta (ဂီတ — không ca xướng), Uccāsayana (ဥစ္စာသယန — không giường cao) và Mahāsayana (မဟာသယန — không giường lớn). Ngay từ tuổi 29, bà đã trở thành một người cận sự nữ (ဥပုသ်သည် — upāsikā) thọ trì giới và sống như vậy.

—

*\* Chương: Hành trì khổ hạnh khó làm (Dukkaracariyā)*

Sau khi xuất gia, Đức Bồ-tát trong lúc du hành (desācārī — ဒေသစာရီ), đã đến học đạo với hai vị đạo sĩ Āḷāra (အာဠာရ) và Udaka (ဥဒက). Ngài thăm dò giáo pháp thâm sâu của họ, nhưng chỉ đạt đến mức thiền hữu lậu thế gian (lokiyajhāna — လောကီဈာန်). Vì không hài lòng và thỏa mãn với kết quả ấy, Ngài đi đến rừng Uruvelā (ဥရုဝေဠ) và bắt đầu hành trì khổ hạnh khó làm (dukkaracariyā — ဒုက္ကရစရိယာ).

—

*Ghi chú 36:* "Dukkaracariyā (ဒုက္ကရစရိယာ)" gồm hai phần: dukkara (ဒုက္ကရ) — khó làm, khó thực hành; cariyā (စရိယာ) — hành trì. Nghĩa là hành trì pháp khổ hạnh mà người khác khó có thể thực hành được — đó gọi là "Dukkaracariyā." Còn việc gọi là "Dukkhacariyā" (hạnh khổ) là không đúng với văn bản chú giải.

Việc Đức Bồ-tát hành trì trong 6 năm, làm cho thân thể vô cùng khổ sở, thực chất không phải là con đường chân chánh. Lúc bấy giờ, Ngài hành trì pháp khổ hạnh làm khổ thân (attakilamatha — အတ္တကိလမထ), với thân thể...

---
Trình tự thực hành là như thế này: Trước hết, Ngài đi vào làng có tên là "Senā" để khất thực, sau khi thọ dụng bữa ăn xong, Ngài tu tập từ tâm (mettā-bhāvanā) suốt thời gian ban ngày ấy. Sau đó, Ngài không còn thọ dụng vật thực khất thực nữa, mà chỉ nhặt những trái cây tự rụng để thọ dụng. Về sau, Ngài nghĩ rằng việc đi lang thang dưới gốc cây này cây nọ để nhặt và ăn cũng là làm hao phí công phu, nên Ngài chỉ an vui với những trái cây rụng dưới gốc cây nơi Ngài đang trụ.

Sau đó, Ngài nghĩ rằng ngay cả việc ăn uống cũng là làm hao phí công phu, nên Ngài dự định hoàn toàn không ăn. Nhưng chư thiên (deva) đã tâu bạch rằng: "Nếu Ngài không ăn, chúng con sẽ truyền tinh túy thiên (deva-oja) vào thân Ngài." Vì không muốn tiếp nhận tinh túy thiên ấy, Ngài chỉ thọ dụng chừng một nắm nước đậu (muggayūsa) và vài trái me rừng (āmalaka) nhỏ.

Thật là một thời đại lớn khi nhiều vị đang nỗ lực để thành tựu quả vị Phật. Còn Ngài Bồ-tát (bodhisatta), trong kiếp quá khứ là Jotipāla, đã tạo khẩu ác nghiệp (vacīduccarita) khi nói với Đức Kassapa Phật rằng: "Trí giác ngộ (bodhi-ñāṇa) hãy còn quá xa vời." Do khẩu ác nghiệp ấy, Ngài đã thực hành lối tu sai lầm là hành xác (attakilamathānuyoga). "Kiếp Jotipāla thuở trước, gặp Đức Kassapa Thế Tôn, bậc đạo sĩ cao quý, với vị ẩn sĩ ấy, về trí giác ngộ (bodhi-ñāṇa), nói rằng rất xa vời, do khẩu ác nghiệp ấy, sáu năm tu khổ hạnh (dukkaracariya), thực hành sai lầm."

Do thực phẩm thiếu thốn và do sự tinh tấn thực hành pháp như vậy, thân thể màu sắc như vàng (suvaṇṇavaṇṇa) sáng ngời và đầy đặn của Đức Bồ-tát trở nên đen sạm, khô héo. Máu thịt chẳng còn, chỉ còn da bọc xương. Vì sự khô héo ấy, hậu môn (vaccamagga) bị thụt vào trong, đến khi Ngài muốn đại tiện thì không thể được, Ngài bị ngất xỉu và ngã ngay tại chỗ ngồi.

Ngài thực hành khổ hạnh (dukkaracariya) bằng nhiều phương pháp như vậy trong khoảng sáu năm, nhưng không chứng đắc pháp thù thắng (visesadhamma). Vì nhận thấy rằng sự hành hạ thân thể quá mức không phải là phương pháp để chứng đắc thiền định (samādhi), Ngài lại đi khất thực ở làng Senānigāma và thọ dụng thực phẩm trở lại. Chẳng bao lâu, sức lực tăng trưởng, và thịt da tự nhiên phục hồi.

Đoạn chiến thắng Ma vương (Māra-devaputta)

Đức Bồ-tát xuất gia (pabbajjā) năm 29 tuổi, thực hành khổ hạnh (dukkaracariya) suốt sáu năm, đến khi Ngài tròn 35 tuổi, nhằm ngày rằm tháng Kason (Vesākha), nàng Sujātā* — con gái vị trưởng giả (seṭṭhi) ở làng Senānigāma — đã dâng cúng cháo sữa (khīrapāyāsa)

———————————#
* သုဇာတာသည် အပျိုဘဝတုန်းက "အမျိုးတူ သူဌေသားနှင့်ရ၍ သားဦးဖွားအောင်စောင်မလျှင် အရှင်နတ်မင်းအား နှစ်စဉ်ပူဇော်ပါမည်" ဟု ဝန်ခံခဲ့၍ သူတောင့်တတိုင်း အကျိုးရသောကြောင့် ညောင်ပင်စောင့်

* Khi còn là thiếu nữ, Sujātā đã nguyện rằng: "Nếu con được kết hôn với người cùng dòng dõi trưởng giả và sinh được con trai đầu lòng, con sẽ hằng năm dâng cúng lên vị thiên chủ (devinda) ấy." Do đạt được mọi điều sở cầu, nàng hiểu rằng đó là vị thiên giữ cây đa (nigrodha-rukkha-devatā).

Nàng tưởng rằng chính vị thiên (devatā) ấy đã giúp đỡ mình, nên hằng năm nàng dâng cúng lên cây đa. Vào năm ấy, nàng gặp Đức Bồ-tát và lầm tưởng rằng Ngài chính là vị thần giữ cây đa, nên nàng đã dâng cháo sữa cùng với bát vàng.

Ngài nhận lấy (cháo sữa) cùng với chiếc bát vàng (suvaṇṇapatta). Tại bờ sông Nerañjarā, Ngài thọ dụng khoảng 49 vắt (muṭṭhi). Sau đó, Ngài phát nguyện (adhiṭṭhāna): "Nếu hôm nay Ta sẽ thành Phật, xin chiếc bát vàng này hãy trôi ngược dòng." Khi thả xuống, chiếc bát vàng trôi ngược dòng như một con vịt trời (umbhaka), rồi chìm dần xuống an vị bên dưới những chiếc bát vàng của chư Phật quá khứ (atītabuddha) trong lâu đài (vimāna) của Long vương Kāḷanāga.

Sau đó, Đức Bồ-tát trú tại vườn cây Ajapāla (Ajapāla-nigrodha) ở bờ sông Nerañjarā suốt ban ngày. Đến buổi chiều, Ngài đi đến cội Bồ-đề (bodhi-rukkha). Trên đường đi, Ngài nhận bó cỏ (talaṇa-muṭṭhi) từ một người Bà-la-môn (brāhmaṇa) cắt cỏ. Khi đến dưới cội Bồ-đề, Ngài tự trải cỏ ấy làm tọa cụ và ngồi kiết-già (pallaṅka-baddha) trên đó.

———————————#
* Về điểm này, có sự phân hóa ý kiến: "Khi trải tám bó cỏ, bảo tọa (pallaṅka) cao 14 cubit (hattha) xuất hiện" hay "bảo tọa rộng 14 cubit đã sẵn có." Chú giải mới (nava-aṭṭhakathā) — Sīlakkhaṇḍaṭīkā, phần mở đầu Brahmajālasutta — xác định rằng đây là chiều rộng (không phải chiều cao).

---

## Trang 354

## Trang 353

## Trang 355

Trong mùa hạ ấy, trên thảm cỏ xanh mướt, dưới bóng cây bồ-đề (bodhirukkha) mát mẻ dễ chịu, khi ngài phát nguyện "Chừng nào chưa thành Phật, ta sẽ không rời khỏi tòa ngồi này", thì Thiên chủ Sakka thổi ốc xà cừ lớn tên "Vijayuttara" để reo tiếng chiến thắng; nhạc công thiên tử Pañcasikha (Ngũ Kế) gảy đàn cầm lớn tên "Veḷu"; Thiên chủ Suyāma và Thiên chủ Santusita thì phe phẩy nhịp nhàng quạt lông đuôi bò và quạt hồng ngọc (padumarāja); Đại Phạm thiên Sahampati che dù trắng (setacchatta); các thiếu nữ rồng thuộc đoàn tùy tùng của Long vương Kāḷa thì xướng tụng những bài kệ tán thán công đức một cách du dương; còn chư thiên và Phạm thiên khác thì dâng cúng các loại hoa hương và ban phước lành.

Ma vương (Māra) vừa thấy cảnh tượng ấy liền lập tức trở về thiên giới, tập hợp binh tướng của mình, tự mình hóa hiện nghìn cánh tay cầm đủ loại vũ khí, cưỡi voi chúa tên "Girimekhla", tiến thẳng đến cây bồ-đề, ra lệnh cho quân binh: "Tiến lên! Bắt sống lấy hắn!" Tuy nhiên, chúng không dám đến gần cây bồ-đề, chỉ đứng từ xa phóng ném đủ thứ vũ khí.

Ngay khi quân binh của Ma vương kéo đến, chư Phạm thiên, Thiên chủ Sakka và các vị khác cũng lui ra chốn xa để quan sát trận chiến thắng.

Bồ-tát (bodhisatta) dù còn lại một mình, nhưng chẳng hề chút nào sợ hãi, ngài nhìn Ma vương với ánh mắt từ bi thương xót, giống như người mẹ không nỡ lìa bỏ đứa con thơ đang ở trong lòng — dù đứa bé ấy kéo tóc, cào mặt, tát má, làm đủ cách quấy phá, người mẹ vẫn càng thêm yêu thương mà ôm ấp. Rồi ngài đáp lại bằng những lời dễ nghe, rằng: "Hãy bỏ chuyện giành tòa ngồi này đi. Đừng nói đến vô lượng kiếp trong quá khứ ta đã từng xả ly, mà ngay cả trong kiếp cuối cùng là Vessantara, khi ta bố thí hoàng hậu Maddī — chính đại địa (mahāpathavī) này đã từng rung chuyển gầm vang để làm chứng nhận cho ta." Khi ngài đưa tay phải chạm xuống đất, mặt đất rung chuyển mạnh mẽ như khi tháo chốt cỗ máy. [Trong kinh Lalitavisthāra có nói: "Địa thiên (thần đất) hiện ra nửa thân trên để làm chứng." Theo lời ấy nên trong Phật viện (buddhapariveṇa) có dựng tượng Vasundharā (Địa Mẫu).]

Tiếng rung chuyển của đại địa vang dội như tiếng rừng núi gào thét dữ dội, bầu trời cũng sấm sét ầm ầm, sấm chớp giáng xuống. Cùng lúc ấy, những hiện tượng kinh khủng to lớn xảy ra.

Khi ấy, ngay cả voi chúa Girimekhla cũng không dám nhìn nữa, Ma vương bèn bỏ nghìn cánh tay mà tháo chạy, toàn bộ quân binh tùy tùng cũng tan rã rối loạn, chạy về thiên giới Paranimmita-vasavattī, còn Thiên chủ Sakka và Phạm thiên thì reo hò chiến thắng vang dội.

Phần thành Phật (Buddhabhūmi)

Bồ-tát đã chiến thắng sự tấn công của Ma vương tên "Devaputta-Māra" trước khi mặt trời lặn, rồi ngài tinh tấn hành thiền quán. Vào canh đầu (paṭhamayāma), ngài chứng Túc mạng minh (pubbenivāsānussati-ñāṇa) — trí tuệ nhớ lại các kiếp sống quá khứ. Tiếp đến, vào canh giữa (majjhimayāma), ngài chứng Thiên nhãn minh (dibbacakkhu-ñāṇa) — trí tuệ thấy rõ tất cả chúng sanh trong toàn thế giới. Sau đó, để triệt tiêu hoàn toàn 1.500 loại phiền não ma (kilesa-māra) — những kẻ nổi loạn trong nội tâm — ngài đặt năm pháp là Tín (saddhā), Tuệ (paññā), Tinh tấn (vīriya), Định (samādhi), Niệm (sati) làm tướng lãnh, sử dụng bốn đạo lộ (magga) như đại bác công phá, và vào lúc bình minh vừa ló rạng (aruṇa), tất cả phiền não hoàn toàn tan rã, ngài dựng lên cây dù trắng (setacchatta) của Nhất thiết trí tuệ (sabbaññuta-ñāṇa) — đối tượng đảnh lễ cúng dường của tất cả chư thiên và Phạm thiên trong tam giới — và ăn mừng đại thắng.

---

## Trang 357

## Trang 356

## Trang 358

Ghi chú. — Sau khi thành Phật, trong khi chư thiên và phạm thiên cúng dường, có nơi nói rằng: "Một số vị dọn sạch sẽ mặt đất rồi rưới nước thơm, cúng dường bằng các loại hoa; một số vị khác thì rưới nước lên Đức Phật cùng với cội bồ đề, rồi dùng nước từ nơi Đức Phật chảy xuống mà thoa lên thân mình." Sách *Lalitavistara* có nói như vậy. Theo lời nói ấy, có lẽ tục lệ rưới nước trong dịp Thingyan (Tết nước Myanmar) và tục lệ tưới nước cây nguộn (cây sala) trong tháng Kason (tháng 8 lịch Myanmar) hiện nay bắt nguồn từ đó.

---

## Trang 360

[Phân tích từng từ bài kệ Jayamaṅgala Gāthā (Chiến Thắng Cát Tường)]

*ဥုံ (Oṃ)* — Nguyện rằng những điều lành lớn lao sẽ thành tựu, không có chướng ngại, không có oan gia trái chủ, trang bị mọi thiện pháp, không gì sánh kịp.

*နဋ္ဌထမ္ဘံ (Naṭṭhaṭṭhaṃ)* — Không có người ủng hộ, không có chư thiên trợ giúp, không có phạm thiên ở bên trái bên phải.

*သဗ္ဗသန္တံ (Sabbasantam)* — Chỉ còn lại sự tịch tĩnh, an nhiên tự tại, thân tướng không đổi, điềm nhiên thoát ra một mình, trong trắng thanh tịnh, bình thản an nhiên.

*ဇယတော (Jayato)* — Với sức mạnh bánh xe pāramī (pāramī, ba-la-mật), với đầy đủ binh khí, không bỏ sót kẻ thù nào, không trốn tránh trận nào, hễ lâm trận là chiến thắng.

*ဇယံ ဒဒတော (Jayaṃ dadato)* — Trong quy tắc chiến thắng, trong phương pháp chiến thắng, không thiếu chỗ nương tựa, không kỳ vọng điều mới lạ nào, Ngài từ bi chỉ dạy con đường chiến thắng đến những ai mong cầu thành tựu.

*တေ တဝ (Te tava)* — Ánh hào quang từ vương miện rạng rỡ, lọng vàng tung bay, cờ chiến thắng phất phới tung bay.

---

## Trang 361

(Đức Phật Chiến Thắng Tôn Quý).

*မေ (Me)* — Con, đệ tử của Ngài, khi chưa chiến thắng, con hô vang lời chiến thắng, mong cầu thành tựu.

*ဝိဇေတုံ (Vijetuṃ)* — Không trốn tránh nơi hiểm nguy, đạp lên chướng ngại, để thành tựu quả vị chiến thắng vĩ đại.

*နမော (Namo)* — Con đảnh lễ, tưởng niệm đến oai đức chiến thắng của Ngài, với vô vàn sự thành kính.

*မေ (Me)* — Con, đệ tử của Ngài, khi chưa chiến thắng, con hô vang lời chiến thắng, mong cầu thành tựu.

*ဇယမင်္ဂလံ (Jayamaṅgalaṃ)* — Để được chiến thắng, với điềm lành chiến thắng, con được rảy nước quán đỉnh chiến thắng, thực hành nghi thức chiến thắng, trang bị sự chiến thắng, thành tựu cát tường.

*ကရ (Kara)* — Cầu xin Đức Phật Chiến Thắng Tôn Quý, với lời cầu nguyện tha thiết, như tiếng tù và bạc ngân vang, xin Ngài ban phước cho mọi việc được an lành, khiến núi Meru (Tu-di) phải chấn động, nguyện xin Ngài thực hiện cho con.

---

Lời nhắn. — Cả phần Pāḷi lẫn phần dịch nghĩa, hãy thuộc lòng bài kệ này một cách thông suốt, rồi lấy sự chiến thắng của Đức Phật làm đối tượng thiền quán (ārammaṇa, sở duyên), mỗi khi đi ngủ và khi thức dậy, hãy tụng đọc.

---

Phần nói về các kiếp Đức Phật đã hoàn tất.

---

Kết luận — Lời Bạt

Nay đã sắp xếp đầy đủ những điều liên quan đến tôn giáo mà tất cả Phật tử nếu không biết thì không phải lẽ, chỉ khi biết mới xứng đáng. Còn việc tuân theo hay không tuân theo những lời chỉ dẫn trong bộ luận này là trách nhiệm của mỗi Phật tử. Ôi — hỡi tất cả Phật tử... Đức Phật Thích Ca mà chúng ta kính lễ và tôn sùng không phải là vị thần như các tôn giáo khác, hứa rằng sẽ đích thân cứu độ trong lúc nguy cấp. Ngài là vị Phật đã chỉ rõ con đường chánh đạo để mỗi người tự thân hành trì. Do lời chỉ dạy ấy, con đường đáng nên phấn khởi, nay xin trình bày sơ lược."

---

Samuddavāṇija Jātaka (Chuyện Tiền Thân Người Buôn Biển)

Thuở xưa, có một ngàn thương nhân được chia cho hai vị thủ lĩnh, mỗi vị dẫn dắt năm trăm người. Họ tìm thấy một hòn đảo nhỏ giữa biển cả và sống vui vẻ trên đó. Sau một thời gian khá lâu, vì rác rến dơ bẩn lan khắp đảo, đời sống không còn sạch sẽ, nên chư thiên thủ hộ hòn đảo nổi giận. Họ hội họp và quyết định khiến nước biển dâng cao, cuốn trôi cả hòn đảo lẫn những con người ấy.

Do đó, vị thiên tử Dhammadevatā (Pháp thiên), người hộ trì chánh pháp, đã hiện thân giữa bầu trời phương Bắc và phán: "Khoảng 15 ngày nữa...

---

## Trang 359

"Nước biển sẽ dâng tràn, (các ngươi) sẽ bị chìm đắm và trôi dạt mất. Hãy chuẩn bị sẵn sàng các thuyền từ sớm đi!" — sau khi nói vậy rồi biến mất, đám dân chúng cũng buồn rầu ủ rũ ở lại.

---

## Trang 363

Sau đó, thiên thần phi pháp (adhamma deva) hiện hình từ phương Nam và nói: "Lời của vị thiên thần trước nói không đúng đâu, các ngươi cứ vui vẻ thoải mái mà sống như thường lệ đi!" — sau khi nói vậy rồi biến mất, trong hai vị lãnh đạo, một vị nói: "Vị thiên thần thứ nhất chỉ đến dọa nạt chúng ta thôi, các ngươi cứ vui vẻ thoải mái mà sống đi!" — nói vậy rồi không thi hành việc gì cả, cứ sống như thường lệ cùng với năm trăm người đi theo.

---

## Trang 364

Còn vị lãnh đạo kia thì nói với những người đi theo mình: "Này các em — chúng ta hãy tìm sẵn thuyền và mái chèo đi. Nếu lời của thiên thần thứ hai mà đúng, thì việc tìm thuyền và mái chèo cũng chẳng làm chúng ta gánh nặng gì nhiều, khi cần sẽ có mà dùng. Nếu lời của thiên thần thứ nhất mà đúng, thì với thuyền và mái chèo đã chuẩn bị sẵn, chúng ta sẽ sẵn sàng ra đi."

---

Nói vậy rồi, đến ngày trăng tròn, khi nước dâng cao hơn mọi khi, (vị ấy cùng những người đi theo) đã leo lên những chiếc thuyền đã sẵn sàng.

---

Rồi khi nước tràn đến, họ đã rời đi đến nơi an toàn. Còn vị lãnh đạo kia cùng năm trăm người đi theo thì khi nước dâng cao, mắt trợn tròn, không nơi nương tựa, và bị trôi dạt giữa đại dương (samudda).

---

Trong bổn sanh truyện (jātaka) này, hãy suy nghĩ xem: nhờ thiên thần chánh pháp (dhamma deva) chỉ đường đúng mà được hưởng hạnh phúc biết bao nhiêu, và vì thiên thần phi pháp (adhamma deva) chỉ đường sai mà phải mất mạng biết bao nhiêu. Suy ngẫm như vậy, thì việc các tôn giáo khác có vị thần xưng nhận "sẽ cứu độ" — nếu quả thực cứu độ đúng như lời xưng nhận ấy — thì cũng còn có lý; nhưng nếu đến lúc nguy cấp mà không cứu được, thì tất thảy đều khốn khó cả.

---

Đức Phật của chúng ta không xưng nhận "sẽ cứu độ". Ngài chỉ dẫn tuần tự các quả báu có thể đạt được nếu tự mình thực hành: ngoài an lạc cõi người (manussa-sukha), an lạc cõi trời (deva-sukha), an lạc cõi Phạm thiên (brahma-sukha), Ngài còn chỉ dẫn con đường đạt đến Ni-bàn (nibbāna) như một ước nguyện cao thượng; Ngài cũng chỉ dẫn để không lạc vào các đường xấu dẫn đến bốn cõi khổ (apāya — địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, a-tu-la). Vị Phật nào đã xưng nhận "sẽ cứu độ" — dù cho có nói rằng vị ấy có thể cứu độ — thì cũng không bao giờ cứu để (người được cứu) trở nên bình đẳng với vị ấy, mà chỉ cứu để họ ở dưới vị ấy thôi. Còn Đức Phật của chúng ta, nếu thực sự thực hành được, Ngài chỉ dẫn để trở thành một vị Phật bình đẳng với Ngài. Còn có lý do nào đầy đủ và vượt trội hơn việc Ngài chỉ dẫn trọn vẹn về nhân quả, thiện ác như vậy chăng?

---

Trong thời hiện tại, nếu có ai đó từng cứu thoát khỏi nguy hiểm chết chóc dù chỉ một lần, thì (người ta) nói rằng "Ngài thực sự là ân nhân vĩ đại, đấng cứu mạng!" — rồi hết lòng tin cậy, quý mến, thậm chí có thể hiến dâng cả mạng sống của mình. Còn Đức Thế Tôn không chỉ cứu thoát một kiếp, một đời, mà cứu thoát qua nhiều kiếp, suốt cả vòng luân hồi (saṃsāra), và hộ trì cho đến kiếp đạt được Ni-bàn (nibbāna), nên Ngài thực sự là ân nhân vĩ đại của vô số kiếp.

---

Ở đây, nếu suy ngẫm sâu sắc hai lời — "sẽ cứu độ" và "tự mình thực hành" — thì lời "sẽ cứu độ" giống như lời "cứ vui vẻ thoải mái mà sống" của thiên thần phi pháp (adhamma deva), còn lời "tự mình thực hành" giống như lời của thiên thần chánh pháp (dhamma deva). Việc tự mình thực hành giống như việc tìm sẵn thuyền và mái chèo. Vì phải tự mình thực hành như thế nên cũng chẳng gánh nặng gì lắm.

---

Cũng giống như phải tìm thuyền và mái chèo, việc phải tránh xa các điều ác và thực hành các điều thiện khiến ta có chút gánh nặng — điều ấy đúng. Nhưng gánh nặng ấy chỉ là điều kiện để trở thành người tốt trong kiếp này, chứ chẳng hề vô ích hay vô quả, mà chính là nhân dẫn đến quả lành. Do vậy, hãy cung kính đội lên đỉnh đầu những lời chỉ dẫn trong bộ sách này — theo ý nguyện của Đức Thế Tôn — và nếu muốn vượt sang Ni-bàn (nibbāna) với ước nguyện cao thượng của mình, thì chớ nương tựa vào người sẽ cứu độ mình, mà hãy (nương tựa vào) pháp Ba-la-mật (pāramī) quý giá...

*(Trang 364 hết tại đây — câu cuối chưa hoàn chỉnh, tiếp tục sang trang 365)*

---

## Trang 362

---

## Trang 365

Con mong muốn hoàn tất việc an trú các thứ thuyền, ghe, mái chèo được vững chãi hơn mức cần thiết.

---

*Thi tụng kết thúc (thơ tổng kết)*

Xong bộ sách, xin ghi lời dặn: đây là lời tóm tắt ngắn gọn của phần kết — người Myanmar, người Môn, trên chính mảnh đất quê hương mình, nhưng vì không thích ứng, không hòa hợp, mà ra nông nỗi ấy, khiến cho tiếng mẹ đẻ, cả Chánh Pháp (sāsana) lẫn uy quyền thế lực, đều suy tàn héo úa.

Để khỏi bị diệt vong chủng tộc, rơi vào cõi dữ (apāya), các tín ngưỡng phương Tây đang xâm lấn, thống trị; vì nghĩ rằng không thể không gánh vác con đường trách nhiệm của mỗi người, nên vì đất nước, vì phương diện tôn giáo, vì sự trường tồn, mong làm cho tốt đẹp, tôi đã cẩn trọng mà biên soạn.

Những điều đáng biết nên biết, sau khi đã biết rồi, điều chỉnh và sắp xếp truyền thống cho phù hợp, để Chánh Pháp (sāsana) và tôn giáo dân tộc được hưng thịnh, để tự lợi cũng thành tựu, lợi tha cũng thực hiện, mong cho tương lai sau này được tốt đẹp. Do không có thì khó, không biết thì khổ, nên những điều đáng hiểu biết, được trình bày mở bày, không thiếu sót gì, lần lượt từng phần, như người chồng đối với người vợ hiền, chỉn chu vẹn toàn, mỗi khi gặp thì xem, sẽ thấy hiểu biết trọn vẹn, sáng tỏ từng phần… Lời tựa kết thúc ở đây.

---

ရတနာ့ဂုဏ်ရည် (Ratanā-guṇayā / Ân Đức Tam Bảo) — hoàn tất.

---

## Trang 366

Kinh Lễ Phật Với Các Đại Tướng (Lakkhaṇa-buddhavandana)
Lời Mở Đầu (Nidāna)

---

Lakkhaṇa (Tướng): Pāḷi ngữ "lakkhaṇa", tiếng Myanmar có nghĩa là "dấu hiệu, đặc điểm" (အမှတ်အသား). Dấu hiệu đó liên hệ với nghiệp (kamma) đời quá khứ. Trong các bộ phận thân thể như mắt, lông mày, tay, chân v.v., cùng toàn bộ hình dáng cơ thể, có các dấu hiệu tốt-xấu tùy theo nghiệp quá khứ tương ưng. Các nhà chiêm tinh thông suốt Vệ-đà (veda), xem các dấu hiệu đó, có thể tiên đoán người nam cao quý – người nam thấp hèn, người nữ cao quý – người nữ thấp hèn. [Hiện nay, việc chỉ xem tay-chân để tiên đoán thì chưa đầy đủ.]

---

Buddhalakkhaṇa (Tướng của Đức Phật): Trong các luận thư Vệ-đà (veda) có mô tả các tướng của bậc đại nhân xứng đáng trở thành Đức Phật (hoặc xứng đáng trở thành Chuyển Luân Thánh Vương). Do đó, khi vị học giả Vệ-đà tên Seḷa được diện kiến Đức Phật, ông liền tâu rằng: "Bậc này đúng là người xứng đáng làm Chuyển Luân Thánh Vương, xin hãy làm Chuyển Luân Thánh Vương!"

---

Nguyên do của vẻ trang nghiêm: Sự trang nghiêm (sappāya) của Đức Phật là do các Đại Tướng (mahā-lakkhaṇa) và các Tiểu Tướng (lakkhaṇa) mà nay sẽ được trình bày.

---

## Trang 367

Chính vì các Tiểu Tướng đó mà vẻ trang nghiêm được thành tựu. Do biết rõ các sự tích về những tướng đó, không chỉ tin kính quy ngưỡng "Đức Phật của chúng ta" với niềm hoan hỷ tràn đầy, mà còn đối với hành giả (yogī puggala) đang tinh tấn tu tập đề mục Thiền niệm Phật (Buddhānussati-bhāvanā kammaṭṭhāna), việc lấy Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa) cũng rất dễ dàng hiện khởi. Do đó, các bậc tôn sư thời xưa đã biên soạn 32 tướng Đại Nhân (purisa-mahā-lakkhaṇa) của bậc đại nhân dưới hình thức bài Kinh Lễ Phật (buddhavandana).

---

Buddhānussati-bhāvanā (Thiền niệm ân đức Phật): Khi tụng niệm bài Kinh Lễ Phật Với Các Đại Tướng này, các tướng đặc biệt của Đức Phật sẽ hiện khởi rất rõ ràng trong tâm. Việc duy trì đối tượng đã hiện khởi đó chính là lấy hào quang trí tuệ (ñāṇa-sirī) của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), do đó cũng chính là tu tập Thiền Niệm Phật (Buddhānussati-bhāvanā) một cách rất dễ dàng. Vì vậy, nếu chư vị chưa thuộc lòng bài Kinh Lễ Phật Với Các Đại Tướng này, xin hãy xem sách mà tụng niệm lễ bái.

---

Tạng sách tham chiếu: Khi các bậc đại tôn sư thời xưa biên soạn bài Kinh Lễ Phật Với Các Đại Tướng này, đã y cứ vào: Kinh Đại Phẩm (Mahāvagga), kinh Đại Bổn (Mahāpadāna Sutta) cùng Chú giải (Aṭṭhakathā); và Kinh Pāṭheyya (Sutta Pāṭheyyaka), kinh Tướng (Lakkhaṇa Sutta) cùng Chú giải (Aṭṭhakathā).

---

Đã từng được học như vậy, do đó bài kệ tán dương Đức Phật này có nền tảng rất vững chắc, nhằm tri ân những điều đã học từ thuở ấu thơ, đồng thời sửa chữa một số sai sót do quá trình sao chép truyền tụng, cũng như trau chuốt để ý nghĩa bài kệ gốc thêm rõ ràng sáng tỏ, nên sẽ làm cho bậc hiền trí cảm thấy hoan hỷ thích thú.

---

## Trang 369

Suppatiṭṭhita Pādatā Lakkhaṇa — Đại tướng trạng bàn chân vững chắc

1. Pubbe puññesu sambuddho, samādānena daḷhato |
Suppatiṭṭhitapādo ca, akkamphiyo ca taṃ name.

Yo sambuddho — Đức Phật Chánh Đẳng Giác nào, pubbe — trong nhiều kiếp quá khứ, thuở xưa xưa, puññesu — đối với các thiện pháp như bố thí (dāna), trì giới (sīla) v.v., daḷhato — với tâm kiên cố, không thoái lui, samādānena — do đã hoan hỷ thọ trì (giới hạnh), suppatiṭṭhitapādo ca — có đôi bàn chân đặt vững chắc, đều đặn tại mọi nơi bước đến, akkamphiyo ca — (quả báu đã thành tựu) vững vàng không gì lay chuyển được, không kẻ thù nào có thể làm cho rời bỏ,

---

## Trang 370

hoti — (tất cả) đều hiện khởi thành tựu tương xứng với nhân, quả báo viên mãn hiển lộ rõ ràng. Taṃ sambuddhaṃ — Đức Phật Chánh Đẳng Giác ấy, bậc đầy đủ Đại tướng trạng Suppatiṭṭhita Pādatā (bàn chân vững chắc), ahaṃ — đệ tử Phật (nam/nữ), name namāmi — con xin đảnh lễ với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay cung kính lễ bái Ngài.

---

Nhân lành (quá khứ). Đức Phật trong vô số kiếp làm Bồ-tát (bodhisatta) đã thực hành các thiện sự với sự kiên cố vô cùng. Dù người khác có khuyên thoái lui, cản trở việc lành đang làm, Ngài cũng không bao giờ thoái chuyển. Sự kiên cố không thoái lui trong các thiện sự này là một nhân lành quá khứ của Đức Phật.

---

Quả tướng trạng (lakkhaṇa). Do đã kiên cố tu tập các thiện sự như vậy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc quả báo là tướng trạng bàn chân vững chắc (Suppatiṭṭhita Pādatā Lakkhaṇa). Bàn chân Đức Phật khi đặt xuống bất kỳ nơi nào, gót chân không chạm trước, mũi chân không chạm trước, mà toàn bộ lòng bàn chân tiếp xúc đồng đều cùng một lúc, áp sát hoàn toàn mặt đất tại nơi đặt chân. Không lõm hay khuyết ở giữa như lòng bàn chân của người thường hiện nay. [Suppatiṭṭhita — đặt vững chắc, Pādatā — có (bàn) chân.]

---

Quả báo tiếp nối của tướng trạng. Tướng trạng đã nêu trên là quả báo trực tiếp từ nghiệp quá khứ. Quả báo tiếp nối của việc chứng đắc tướng trạng này là: không có bất kỳ kẻ thù nào — như Ma vương (Māra), ngoại đạo sư (titthiya) v.v. — có thể ngăn cản quả báu đang chờ trao tặng, và cũng không kẻ thù nào có thể tước đoạt hay làm rời bỏ quả báu đã được ban tặng.

---

Lời khuyên. Hãy suy xét ba điểm này: nhân thiện nghiệp, quả tướng trạng, và quả báo tiếp nối của tướng trạng. Lấy tướng trạng Suppatiṭṭhita Pādatā của Đức Phật làm đối tượng thiền quán, hãy tu tập Phật tuỳ niệm (Buddhānussati bhāvanā). Đồng thời, khi gặp cơ hội thực hành thiện sự, hãy nỗ lực kiên cố, không thoái lui.

---

Cakkenaṅkita Pādatā Lakkhaṇa — Đại tướng trạng bàn chân có dấu hiệu bánh xe

2. Saparivāraka dānena, Tathāgato pure bhave |
Cakkenaṅkitapādo ca, parivāro ca taṃ name.

Yo Tathāgato — Đức Như Lai nào, pure bhave — trong nhiều kiếp quá khứ, thuở xưa xưa, saparivāraka dānena — do đã bố thí cùng với quyến thuộc, không bỏ sót vật gì đáng thí, cakkena — với (dấu) bánh xe ngàn căm trên bàn chân, aṅkitapādo ca — có bàn chân được khắc dấu (bánh xe pháp luân),

*(Trang 370 kết thúc tại đây, câu còn dang dở — giữ nguyên văn.)*

---

## Trang 368

---

## Trang 371

Có bàn chân Đức Thế Tôn được (bánh xe ngàn vành) in dấu — và các hàng Phạm thiên, nhân loại, chư thiên cùng các hội chúng, không gián đoạn, thường hằng, có mặt vây quanh Ngài — các điều ấy tương ưng nhân quả, quả báu trổ sinh, rõ rệt hiển bày, viên mãn thành tựu. Đấng Như Lai ấy — được gọi là *cakkenaṅkita-pāda* (bàn chân được bánh xe in dấu), là *cakkalakkhaṇa* (tướng bánh xe trên bàn chân) — viên mãn các tướng tốt, con — đệ tử Đức Phật (nam/nữ) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, xin cúi đầu lễ kính Ngài, bạch Đức Thế Tôn.

*

Nhân duyên thiện nghiệp. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, khi thực hành bố thí trong nhiều kiếp sống, mỗi lần dâng cúng vật bố thí chính, Ngài thường kèm theo các vật phụ thuộc (parivāra) cùng dâng. Ví dụ: khi dâng y, Ngài dâng kèm vật thực (cà-là); khi dâng tịnh xá (vihāra), Ngài dâng kèm các vật dụng cần thiết cho tịnh xá ấy.

Quả báu tướng tốt. Nhờ công hạnh bố thí kèm vật phụ thuộc như vậy, trong kiếp chót trước khi thành Phật, trên lòng bàn chân Ngài, các tướng bánh xe (cakkaṅkita) nổi lên rõ rệt — đó là quả báu tương ứng. Những hình ảnh đa dạng hiện rõ trên lòng bàn chân Đức Thế Tôn được gọi là *cakkaṅkita* (dấu bánh xe in trên bàn chân) — đây là tướng tốt đặc thù, chỉ có nơi bậc Bồ-tát sắp thành Phật và bậc Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti), không thấy nơi bàn chân người thường.

---

## Trang 372

[…tiếp nối trang 371] …đó là tướng tốt [với *cakkena* — bằng tướng bánh xe + *aṅkita-pāda* — có bàn chân được in dấu — tức là bàn chân có dấu hiệu (dấu ấn) được in lên].

Quả báo nối tiếp của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày trên đây là quả báu trực tiếp nhận được từ thiện nghiệp quá khứ. Còn quả báo nối tiếp (paṭisandhi-phala) của việc chứng đắc tướng tốt ấy là: khi làm người, Ngài có đông đảo quần chúng vây quanh; và khi thành Phật, Ngài có đông đảo hội chúng vây quanh — gồm Phạm thiên, chư thiên, nhân loại, cùng các hội chúng Tỳ-khưu (bhikkhu) và Tỳ-khưu-ni (bhikkhunī).

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: (1) nhân duyên thiện nghiệp, (2) quả báu tướng tốt, (3) quả báo nối tiếp của tướng tốt — rồi lấy tướng bánh xe trên bàn chân Đức Phật làm đối tượng thiền quán (ārammaṇa), tu tập Phật Tùy Niệm (Buddhānussati-bhāvanā). Đồng thời, khi tự mình làm việc thiện (kusala-dāna), hãy chú ý bố thí kèm theo các vật phụ thuộc (parivāra) — xin hãy ghi nhớ điều này.

Ghi chú. Dấu bàn chân Đức Thế Tôn có in các tướng bánh xe này không tự hiện lên tại mọi nơi Ngài đặt chân — chỉ khi Đức Thế Tôn muốn cho hiện lên thì mới hiện. Việc các tướng bánh xe hiển hiện đầy đủ như vậy là do *suppatiṭṭhita-pāda* (tướng bàn chân đặt vững chắc): khi Ngài đặt chân xuống đất, toàn bộ lòng bàn chân tiếp xúc đều đặn, phẳng phiu — không như người thường, lòng bàn chân bị hõm ở giữa (nếu hõm ở giữa thì các tướng bánh xe không thể hiện rõ). Xin hãy lưu ý mối liên hệ giữa hai tướng tốt này.

---

## Trang 373

Ba tướng tốt: *dīghapaṇhī* (gót chân dài), *āyataṅgulī* (ngón tay ngón chân dài thon), *brahmujugatta* (thân hình thẳng đẹp như Phạm thiên)

3. Kệ tụng:
Do từ bỏ sát sanh (pāṇātipātā veramaṇī),
Đức Phật có gót chân dài, ngón tay ngón chân thon dài,
Thân hình thẳng đẹp như Phạm thiên, và thọ mạng trường thọ —
Con xin đảnh lễ Ngài.

Văn xuôi:
Đức Phật ấy — trong vô lượng kiếp quá khứ — do từ bỏ việc sát hại mạng sống chúng sanh (pāṇaghāta-viratī), nên đã viên mãn các tướng tốt: có gót chân dài (dīghapaṇhī), có ngón tay ngón chân dài thon (āyataṅgulī), có thân hình thẳng đẹp như Đại Phạm thiên (brahmujugatta), có thọ mạng trường thọ (dīghāyuka) — các điều ấy tương ưng nhân quả, quả báu trổ sinh, rõ rệt hiển bày, viên mãn thành tựu. Con — đệ tử Đức Phật (nam/nữ) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, xin cúi đầu lễ kính Đức Thế Tôn ấy — bậc viên mãn ba tướng: *dīghapaṇhī* (gót chân dài) cùng các tướng tốt khác.

Nhân duyên thiện nghiệp. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, ở mỗi kiếp sống, Ngài đều từ bỏ sát sanh (pāṇātipātā veramaṇī) — [trong mỗi kiếp…

---

(Không có ý nói rằng Ngài đã từng tránh né [trong một kiếp cụ thể nào đó], mà có ý nói rằng Ngài đã tránh né trong vô lượng kiếp.] Việc Đức Phật tránh né sát sinh (pāṇātipāta) như vậy là một nhân lành (kusala) trong quá khứ của Đức Phật.

Quả báo tướng tốt (lakkhaṇa). Do việc tránh né sát sinh như vậy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã đắc được 3 tướng tốt (lakkhaṇa): (1) Tướng gót chân dài (dīghapaṇhita lakkhaṇa), (2) Tướng ngón tay thon dài (āyaṭaṅgulita lakkhaṇa), (3) Tướng thân thể thẳng thắn (brahmujugattatā lakkhaṇa).

Hình tướng gót chân dài. Những kẻ sát sinh, khi rình giết người khác, vì sợ tiếng bước chân bị nghe thấy nên thường phải đi bằng mũi chân. Khi đi bằng mũi chân như vậy, bàn chân có thể bị cong, và gót chân có thể bị ngắn. Còn Đức Bồ-tát (bodhisatta) của Đức Phật, để làm chứng tích rõ ràng rằng Ngài chưa từng đi bằng mũi chân để giết hại chúng sinh, nên gót chân của Ngài dài. Đầu mút của gót chân có hình dáng tròn trịa, vô cùng trang nghiêm tốt đẹp. [Nếu chia bàn chân thành 4 phần (ngón tay — finger), thì phần sau cùng là gót chân, phần thứ hai là chỗ lồi lên của bắp chân, 2 phần trước là phía trước của bắp chân.]

---

## Trang 375

Hình tướng ngón tay thon dài. Khi thực hành sát sanh, phải nắm giữ vũ khí. Do việc nắm giữ như vậy, các ngón tay trở nên ngắn (giống người thô kệch). Còn Đức Bồ-tát của Đức Phật, để làm chứng tích rõ ràng rằng Ngài chưa từng nắm giữ vũ khí để giết hại, nên các ngón tay của Ngài không những dài hơn ngón tay của người thường, mà còn thon đều từ gốc đến ngọn.

Hình tướng thân thể thẳng thắn. Khi đi để sát sanh, vì sợ người khác thấy nên không thể đi thẳng người, mà phải cúi thấp, cong lưng, uốn mình mà đi. Còn Đức Bồ-tát của Đức Phật, để làm chứng tích rõ ràng rằng Ngài chưa từng cúi thấp cong lưng như vậy, nên thân hình của Ngài không hề cong vẹo, mà thẳng tắp, vững chãi, oai nghi như thân của Phạm thiên (brahmā), vô cùng trang nghiêm tốt đẹp.

Quả báo của tướng tốt. Ba tướng tốt đã trình bày ở trên là quả chính (vipāka) do nghiệp (kamma) quá khứ mang lại. Còn quả phụ (phala) của ba tướng tốt này là được trường thọ. [Nếu Đức Phật tự Ngài còn chúng sanh (veneyya-satta) đáng được hóa độ, thì ngoài thọ mạng hơn 80 tuổi, Ngài còn có thể trụ lại cho đến hết kiếp (kappa). Tuy nhiên, vì các chúng sanh đáng được giải thoát đã được hóa độ đầy đủ rồi, nên Ngài chỉ trụ tròn 80 tuổi rồi nhập Đại Niết-bàn (parinibbāna).]

---

## Trang 376

Lời khuyến tấn. Hãy suy ngẫm về 3 điều này: nhân lành (kusala-hetu), tướng tốt quả báo (lakkhaṇa-vipāka), và quả phụ của tướng tốt (lakkhaṇa-phala). Hãy lấy 3 tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa) để tu tập Phật Tùy niệm (Buddhānussati-bhāvanā). Và chính chúng ta cũng hãy tránh né, đừng để phạm tội sát sanh (pāṇātipāta), dù chỉ đối với trứng mọt, trứng rận, hay các loại côn trùng nhỏ bé.

Tiếp theo sẽ trình bày — Việc sát sanh có 3 loại: (1) Thực hành để nuôi sống bản thân được dễ dàng (nuôi mạng bằng nghề sát sanh), (2) Thực hành vì không có cách nào khác để sinh sống, nên không thể tránh né, (3) Thực hành vì muốn áp bức, làm khổ chúng sanh một cách cố ý. Trong 3 loại này, bất kỳ hình thức sát sanh nào cũng có thể đọa vào địa ngục (niraya), cũng có thể tái sinh làm ngạ quỷ (peta). Do đó, Đức Bồ-tát (bodhisatta) chưa từng thực hành sát sanh trong vô lượng kiếp, bất kể vì lý do gì.

***

Tướng tốt Sattussada (Làn da mịn màng như bông lau)

4. Varabhojanadānena, Buddho purimajātiyaṃ,
Hoti sattussado ceva, varabhojī ca taṃ name.

Yo Buddho — Đức Thế Tôn nào, purimajātiyaṃ — trong nhiều kiếp quá khứ, varabhojanadānena — do thí dâng thực phẩm thượng hạng (các loại thức ăn, vật nhai, vật uống thượng diệu), sattussado ca — trở thành người có làn da mịn màng như bông lau, varabhojī ca — và có khẩu vị thượng hạng, taṃ name — kính lễ Ngài.

Yo Buddho — Vị Đức Phật nào, purimajātiyaṃ — trong vô lượng kiếp quá khứ, varabhojanadānena — do đã bố thí (dāna) các loại thực phẩm thượng hạng (vara-bhojana) — thức ăn ngon, vật nhai, vật uống đa dạng — nên đã hiến dâng thực phẩm thượng hạng, tràn đầy tinh hoa, cao quý, sattussado — (trở thành người có làn da mịn màng như bông lau — tiếp tục ở trang sau)

---

## Trang 374

---

## Trang 377

Trong bảy xứ: hai lòng bàn tay (hattha), hai lòng bàn chân (pāda), hai vai (aṃsa), và cổ họng (kaṇṭha), có thịt đầy đặn; và được hưởng các món ăn cao thượng — đồ ăn ngon, hương vị ngọt chua, thức ăn cao quý — tùy theo nhân duyên, quả trổ ra, hiện rõ, sanh khởi. Đức Phật ấy — bậc đầy đủ hảo tướng sattussada (satteussada), con là đệ tử Phật (nam/nữ), với niềm tin kính, chắp tay đảnh lễ, xin cúi đầu tôn kính Ngài.

---

Nhân lành. Đức Phật trong vô số kiếp quá khứ, khi bố thí các món ăn — đồ ăn, bánh trái, thức uống, thức ăn nếm bằng lưỡi — nếu có khả năng, Ngài chỉ bố thí những thức ăn có dầu mỡ và hương vị thơm ngon. Ngài không bố thí những thức ăn khô khan, thiếu dầu mỡ. (Khi không thể bố thí đồ tốt, thì có lẽ phải bố thí đồ kém như vậy.) Việc bố thí các thức ăn cao thượng như thế này là một nhân lành quá khứ của Đức Phật.

---

Tướng quả báo. Do đã bố thí các thức ăn có dầu mỡ và hương vị thơm ngon trong nhiều kiếp như vậy, nên trong kiếp sẽ thành Phật…

*(tiếp tục sang trang 378)*

---

## Trang 378

…trong kiếp thành Phật, Ngài chứng đắc tướng Sattussada (Satt'ussada). Hai lòng bàn tay Đức Phật không phẳng lì, mà da thịt đầy đặn nổi lên. Hai lòng bàn chân cũng không xẹp lép, mà da thịt đầy đặn nổi lên. Hai vai cũng không lõm xuống, mà da thịt đầy đặn. Cổ họng cũng không lộ xương, mà da thịt đầy đặn. Như vậy, da thịt bảy xứ đầy đặn nổi lên hơn người khác — đó gọi là tướng Sattussada. [Satta = bảy xứ; ussadata = trạng thái nhiều lên của thịt (đầy đặn).]

---

Quả báo của tướng. Tướng Sattussada đã trình bày chính là quả báo xứng đáng do nghiệp quá khứ. Và do tướng ấy, Ngài cũng được hưởng quả báo là các món ăn cao thượng, có dầu mỡ và hương vị thơm ngon — đồ ăn, bánh trái, thức uống, thức nếm.

---

Lời khuyên. Hãy suy xét ba điều này: nhân lành, tướng quả báo, và quả báo của tướng. Lấy tướng Sattussada của Đức Phật làm đối tượng, tu tập Buddhānussati bhāvanā (niệm ân đức Phật). Và nếu có khả năng, chúng ta cũng hãy bố thí, ban phát, cúng dường chỉ những thức ăn bổ dưỡng và cao thượng.

---

## Trang 379

Tướng Mudutaluṇa Hatthapāda và Jālahatthapāda — hai tướng

5. Janasaṅgahatā pubbe, muduhatthapado jino, jālahatthapado ca'va, susaṅgahajano name.

---

Đức Chiến Thắng (Jina) ấy — trong nhiều kiếp quá khứ, do đã nhiếp phục, thu phục đại chúng bằng bốn pháp Saṅgaha (nhiếp pháp), nên có bàn tay bàn chân mềm mại (mudutaluṇa hatthapāda), và có các ngón tay ngón chân đều đặn như lưới giăng (jāla-hatthapāda), và có quyến thuộc được thu phục tốt đẹp, không rời xa, luôn luôn gắn bó. Tùy theo nhân duyên, quả trổ ra, hiện rõ, sanh khởi. Đức Jina ấy — bậc đầy đủ hai tướng Mudu-Jāla-hatthapāda, con là đệ tử Phật (nam/nữ), với niềm tin kính, chắp tay đảnh lễ, xin cúi đầu tôn kính Ngài.

---

Nhân lành. Đức Phật trong vô số kiếp quá khứ, đã nhiếp phục, thu phục đại chúng bằng bốn pháp Saṅgaha (nhiếp pháp). Tuy gọi là "nhiếp phục, thu phục" nhưng thực chất là làm cho người khác không ghét mình, mà yêu thương mình…

*(câu chưa hoàn chỉnh — tiếp tục sang trang 380)

---

---

## Trang 380

Chính là thâu nhiếp (saṅgaha) vậy. Phương pháp thâu nhiếp ấy có 4 loại, 4 loại ấy là: bố thí (dāna), ái ngữ (piyavācā), lợi hành (atthacariyā), đồng sự (samānattatā). Bốn loại này cũng được gọi là bốn nhiếp pháp (saṅgahavatthu).

---

Cách thâu nhiếp bằng bố thí (dāna). Một số người không có tài sản vật chất, nghèo khổ thiếu thốn. Những người ấy ưa thích việc ban cho. Đức Bồ-tát (bodhisatta) đã thâu nhiếp họ bằng cách bố thí rộng rãi, khiến họ không ghét mình mà thương mến mình.

---

Cách thâu nhiếp bằng ái ngữ (piyavācā). Một số người có cuộc sống tương đối đầy đủ nên không mong cầu việc bố thí ban cho, họ chỉ mong muốn được nói chuyện, tiếp xúc bằng những lời nói dễ thương, ngọt ngào. Đức Bồ-tát đã dùng những từ ngữ, cách diễn đạt thích hợp, nói năng nhẹ nhàng ngọt ngào với họ, thâu nhiếp họ khiến họ không ghét mình mà thương mến mình.

---

Cách thâu nhiếp bằng lợi hành (atthacariyā). [attha = lợi ích, sự thịnh vượng + cariyā = sự thực hành, sự hành xử.] Một số người không ưa thích việc bố thí ban cho, cũng không xem việc nói lời ái ngữ là quan trọng, họ chỉ mong muốn được chỉ bày, dẫn dắt, hướng dẫn về sự thịnh vượng trong đời này và sự an lạc trong đời sau. Đức Bồ-tát đã thâu nhiếp họ bằng cách chỉ bày, dẫn dắt họ về sự thịnh vượng hiện tại (paccuppanna) và sự an lạc mai sau.

---

---

## Trang 381

(cũng không mong cầu bố thí), cũng không khát khao ái ngữ, cũng không cần được chỉ bày lợi hành — họ đã tự mình đầy đủ rồi. Những người ấy mong muốn được đối xử bình đẳng, không bị hạ thấp, mà được xem như ngang hàng — như cùng đi, cùng đến, cùng ở, cùng ăn, v.v. Đức Bồ-tát đã thâu nhiếp họ bằng cách đối xử bình đẳng với họ trong mọi phương diện.

---

Quả báo của tướng tốt. Vì đã thâu nhiếp, nâng đỡ bằng nhiều phương cách khác nhau khiến tâm người khác được an lạc, nhu nhuyễn mềm mại như đã trình bày trên, nên trong kiếp trở thành Phật, Ngài đã chứng đắc được hai tướng tốt: mudutaluṇahatthapādatā (tay chân mềm mại, non trẻ) và jālahatthapādatā (tay chân có màng lưới).

---

Tướng mudutaluṇahatthapādatā hình thành như thế nào. Bàn tay và bàn chân của Đức Phật không thô ráp như tay chân của đa số người đời, mà (mudu) mềm mại, non mịn. Dù Ngài đã cao niên, tay chân vẫn non trẻ tươi tắn. Sự non mịn của bàn tay và bàn chân như vậy được gọi là mudutaluṇahatthapādatā. [mudu = mềm mại, non mịn + taluṇa = non trẻ, tươi tắn + hatthapādatā = sự có bàn tay và bàn chân (tốt đẹp).]

---

Tướng jālahatthapādatā hình thành như thế nào. Các ngón tay và ngón chân của Đức Phật — ngoại trừ ngón cái — đều có chiều dài bằng nhau. Một người thợ mộc rất lành nghề khi lắp đặt lưới (jāla) vào cửa sổ thoáng gió, sẽ lắp đặt sao cho các đầu mép đều đặn, xếp hàng ngay ngắn. Do đó, người ta ví các ngón tay và ngón chân đều đặn của Đức Phật giống như lưới (jāla) ở cửa sổ thoáng gió.

---

## Trang 382

Quả báo tiếp theo của tướng tốt. Hai tướng tốt mudutaluṇahatthapādatā và jālahatthapādatā đã trình bày trên là quả báo căn bản do nghiệp quá khứ đem lại. Còn quả báo tiếp theo của hai tướng tốt ấy là có hội chúng (parisā) và tùy tùng vây quanh, được thâu nhiếp khéo léo, không chia lìa, luôn luôn gắn bó.

---

Lời khuyến tấn. Hãy suy ngẫm ba điều này: nhân lành, tướng tốt (quả tướng), và quả báo tiếp theo của tướng tốt. Lấy hai tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), hãy tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati bhāvanā). Đồng thời, hãy luôn chú tâm và tinh tấn nỗ lực để chính mình cũng có thể nâng đỡ, thâu nhiếp những người thuộc phạm vi của mình bằng bốn nhiếp pháp (saṅgaha).

---

Hai tướng tốt ussiṅghapādatā và uddhaggalomatā.
6. Vị Phật nào — do trong nhiều kiếp quá khứ — đã thuyết giảng những lời đưa đến sự thăng tiến, lợi ích cho số đông — nên có mắt cá chân nhô cao (ussiṅghapāda) và lông mọc xuôi chiều hướng lên trên (uddhaggaloma). Và Ngài là bậc Tối thượng trong thế gian (lokagga). Con xin đảnh lễ Ngài.

---

yo buddho — Vị Phật nào; purimajātiyaṃ — trong nhiều kiếp trước, những đời quá khứ; uggatavācāya — do những lời nói đưa đến sự thăng tiến (uggata), lợi ích cao thượng cho số đông; bhāsitā — đã thuyết giảng, đã nói; ussiṅghapādako ca — có mắt cá chân (ussiṅghapāda) nhô lên phía trên, không xẹp xuống; và (ca)...

---

*Uddaggalomā ca ceva* — (Và) những lông (trên thân) mọc xoay hướng lên trên, tựa như (trên) gương mặt bằng vàng, (khi) chiêm ngưỡng mong được, (như) ngước nhìn lên, (các đầu lông) xoay hướng lên, (Đức Phật) có các lông (mọc xoay hướng lên trên); *lokaggocāpi* — trong tất cả chúng sanh giới, (Ngài là) bậc tối thắng, tối thượng trong mọi sự; *hoti* — tùy theo nhân (đã tạo), quả báo trổ sinh, (các tướng tốt) hiện rõ, hiển lộ; *taṃ buddhaṃ* — Đức Phật cao quý ấy, bậc tròn đủ hai tướng *ussuṅkhapāda* (mắt cá chân nhô cao) và *uddaggalomatā* (các lông mọc xoay hướng lên trên); *ahaṃ* — đệ tử Phật (nam/nữ); *name namāmi* — với lòng tín thành kính mến, chắp tay đảnh lễ, con thành tâm đảnh lễ Ngài.

---

## Trang 384

Nhân lành. — Bậc Chánh Đẳng Giác trong vô số kiếp quá khứ, ở nhiều kiếp sinh, đã từng là thầy, là cha mẹ, là bằng hữu, đối với các đệ tử, con cái và bạn bè, cũng như trong kiếp này và kiếp sau, Ngài luôn thuyết giảng, chỉ dạy những lời Pháp cao thượng, tốt lành. Đây là một nhân lành quá khứ.

---

## Trang 385

Quả báo tướng tốt. — Do nhân duyên đã thuyết giảng những lời Pháp cao thượng như vậy, trong kiếp sinh cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã chứng đắc hai tướng *ussuṅkhapādatā* (mắt cá chân nhô cao) và *uddaggalomatā* (các lông mọc xoay hướng lên trên). [*u* — hướng lên trên, cao + *saṅghāta* — có mắt cá (nhô cao); *uddagga* — xoay hướng lên trên + *lomatā* — có lông (mọc xoay hướng lên).]

---

Dáng vẻ mắt cá (nhô cao) cao thượng. — Mắt cá (phàm phu) của phần đông chúng sanh, được gọi là *phmyet* (mắt cá chân), nằm gần mu bàn chân và hơi thấp xuống một chút. Còn mắt cá của Bậc Chánh Đẳng Giác thì nhô cao trên mu bàn chân khoảng hai *thit* (bốn *thit*) [1 *thit* ≈ 1 inch]. Dù nhô cao như vậy nhưng không lộ rõ như mắt cá lồi, mà trông phẳng phiu, hài hòa.

---

Dáng vẻ các lông xoay hướng lên trên. — Các lông (trên thân) của phần đông chúng sanh thì các đầu lông đều hướng xuống dưới. Còn các lông trên thân Bậc Chánh Đẳng Giác thì các đầu lông đều xoay hướng lên trên, tựa như (ai đó) ngước nhìn lên gương mặt Ngài.

---

Quả báo của hai tướng tốt. — Hai tướng tốt đã trình bày là quả báo trực tiếp do thiện nghiệp quá khứ. Còn quả báo kế tiếp của hai tướng tốt này là (Đức Phật) trở thành bậc tối thắng, tối thượng hơn tất cả chúng sanh — loài người, chư thiên và Phạm thiên.

---

Lời khuyến tấn. — Hãy suy xét ba điều này: nhân lành, quả báo tướng tốt, và quả báo kế tiếp của tướng tốt. Rồi lấy hai tướng tốt của Bậc Chánh Đẳng Giác — mắt cá nhô cao và các lông xoay hướng lên trên — làm đối tượng, tu tập *Buddhānussati Bhāvanā* (thiền tưởng niệm ân đức Phật). Và rồi, chúng ta cũng hãy thuyết giảng những lời khuyên dạy cao thượng cho hàng hậu tấn.

---

******

Tướng *Eṇijaṅghatā* (bắp đùi thon như đùi nai)

7. *Sakkiccaṃ sippaṃ vāceto, ten'eṇijaṅghalakkhaṇo,*
*Anucchavikalābho ca, sambuddho hoti taṃ name.*

---

Bậc *Sambuddha* (Chánh Đẳng Giác) ấy — trong các kiếp sinh quá khứ, thời xa xưa, *sakkiccaṃ* — với lòng tôn kính, không trễ nải, khéo léo vận dụng phương tiện thiện xảo, tạo sự dễ dàng (cho người học), đã giảng dạy *sippaṃ* — các môn học thuật, minh trí (*vijjā*), *caraṇa* (hạnh kiểm), và cho đến *kammassakatā* (nghiệp là tài sản của mình), cùng trí tuệ, mọi điều nên biết, nên học, nên hành trì, những tri thức lành; *vāceto* — với tâm từ bi làm tiền đề, ở cương vị người thầy, đã giáo hóa, chỉ dạy; *tena* — do nhân duyên đã thành tâm giảng dạy, truyền thụ những tri thức ấy; *eṇijaṅghalakkhaṇo ca* — (Ngài) có bắp đùi thon tròn, vươn cao liên tục, tựa như bắp đùi của con nai (*eṇi*); *anucchavikalābho ca* — (Ngài) cũng được hưởng những vật dụng (y áo, thực phẩm, dược phẩm, sàng tọa) thích đáng, tương xứng với bậc Sa-môn; *hoti* — tùy theo nhân đã tạo, quả báo trổ sinh, (các tướng tốt) hiện rõ, hiển lộ; *taṃ sambuddhaṃ* — Đức Phật cao quý ấy, bậc tròn đủ tướng *eṇijaṅghatā* (bắp đùi thon như đùi nai); *ahaṃ* — đệ tử Phật (nam/nữ); *name namāmi* — với lòng tín thành kính mến, chắp tay đảnh lễ, con thành tâm đảnh lễ Ngài.

---

## Trang 383

Nhân lành (nguyên nhân tốt đẹp). . Đức Phật Chánh Đẳng Giác trong nhiều kiếp quá khứ đã từng trải qua vô số kiếp sống, khi làm thầy dạy các môn học thuật cho các học trò, Ngài không bắt học trò quỳ gối hay sai vặt khiến đầu gối bị đau nhức, mà Ngài chỉ bày phương pháp tốt, đường lối tốt, quy tắc tốt để họ dễ học, không cần học lâu dài mà vẫn thông thạo. Việc Ngài dạy dỗ cho dễ hiểu như vậy là một thiện hạnh quá khứ (pubbaka-kusala) của Đức Phật.

Tướng tốt quả báu. . Do thiện hạnh dạy học cho dễ hiểu như vậy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc tướng Enī-jaṅgha (cẳng chân như linh dương). [Enī-jaṅgha — cẳng chân giống như cẳng chân của con thú gọi là enī (linh dương).]

Vẻ đẹp của bắp chân tròn đầy. . Cẳng chân của nhiều người có phần sau bị nứt tách như bao gạo nhỏ, còn phía trước thì xương nổi rõ. Còn Đức Thế Tôn, nhờ thiện hạnh dạy học không để cẳng chân bị đau nhức, nên bắp chân Ngài trước sau đều đặn, thon tròn, chắc nịch. Hình dáng tròn đều như vậy được ví như cẳng chân của con nai rừng đen gọi là enī.

Quả báo của tướng tốt. . Tướng tốt đã trình bày là quả báo trực tiếp (vipāka) do nghiệp quá khứ chiêu cảm. Còn quả báo tiếp nối (ānisaṃsa) của tướng ấy là: nếu làm vua thì được hưởng những vật dụng xứng đáng với bậc quân vương.

Nếu xuất gia làm tỳ-khưu thì được hưởng bốn vật dụng (cīvara-piṇḍapāta-senāsana-gilāna-paccaya-bhesajja — y áo, thực phẩm, chỗ ở, thuốc trị bệnh) xứng đáng với bậc tu sĩ.

Lời khuyên nhủ. . Hãy suy xét ba điểm này: thiện hạnh nguyên nhân (hetu-kusala), tướng tốt quả báu (lakkhaṇa-vipāka), và quả báo tiếp nối của tướng tốt (lakkhaṇa-ānisaṃsa). Rồi lấy tướng Enī-jaṅgha ấy của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật Tùy Niệm (Buddhānussati-bhāvanā). Và khi chính mình làm thầy, hãy dạy dỗ học trò cho dễ hiểu như vậy.

---

## Trang 387

## Trang 388

Tướng Sukhumacchavikā (làn da mịn màng)

8. Do đời trước thưa hỏi bậc trí về thiện pháp v.v.,
Đức Phật có da mịn màng, Ngài lại có đại tuệ — đảnh lễ Ngài.

Đức Phật ấy — bậc Chánh Đẳng Giác, trong nhiều kiếp quá khứ (purima-jāti), đối với bậc trí tuệ (paṇḍita) — người thông suốt các pháp thế gian và xuất thế gian (lokadhamma, lokuttara-dhamma), về thiện và bất thiện (kusala-akusala), cùng vô số vấn đề khác — do nhiều lần thưa hỏi (paripucchana) để biết rõ chân tướng, nên Ngài có làn da mịn màng tinh tế (sukhuma-cchavika), lại có trí tuệ vĩ đại (mahāpaññā), tùy nhân duyên mà hiển bày rõ ràng, nên Đức Phật ấy — bậc viên mãn tướng Sukhumacchavikā...

...con — đệ tử của Đức Phật — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, thành kính chiêm bái Ngài.

Nhân lành (nguyên nhân tốt đẹp). . Đức Phật Chánh Đẳng Giác trong nhiều kiếp quá khứ đã từng trải qua vô số kiếp sống, thường xuyên thân cận các bậc trí tuệ, thưa hỏi những vấn đề tinh tế: "Thiện pháp là gì? Bất thiện pháp là gì? Hành trì pháp nào thì nhận quả khổ? Hành trì pháp nào thì nhận quả lạc?" Việc Ngài thường xuyên thưa hỏi những vấn đề vi tế như vậy là một thiện hạnh quá khứ của Đức Phật.

Tướng tốt quả báu. . Do thường xuyên thưa hỏi những vấn đề vi tế nơi các bậc trí tuệ hơn mình, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc tướng Sukhumacchavikā — có làn da mịn màng tinh tế. Sukhuma — mịn màng, tinh tế; chavikā — có lớp da trên thịt.

Vẻ đẹp của làn da mịn màng. . Da thịt của nhiều người không được mịn màng tinh tế, có người còn thô ráp, không tươi nhuận, thường khô héo. Còn da thịt của Đức Phật thì nhờ thiện hạnh thường xuyên thưa hỏi và hành trì những vấn đề vi tế, nên trở nên mịn màng tinh tế (sukhuma-cchavi).

---

## Trang 386

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày ở trên là quả gốc đạt được do nghiệp quá khứ; còn hệ quả của tướng tốt ấy là có trí tuệ vĩ đại, vượt trội hơn người khác trong mọi phương diện.

Lời khuyên nhủ. Hãy suy xét ba điểm này: thiện nghiệp nhân (kusala-kāraṇa), tướng quả báo (phala-lakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇānisamsa); rồi lấy tướng Sukhumacchavitā của Đức Phật làm đối tượng thiền quán, tu tập Buddhānussati-bhāvanā (tùy niệm Phật), đồng thời hãy đến gần bậc trí giả để hỏi về thiện nghiệp và bất thiện nghiệp cùng cách mà các nghiệp ấy trổ quả. Về nghiệp và quả của nghiệp, có kệ rằng:

1. Mọi điều nên biết, nếu không hỏi — ấy là trí tuệ kém cỏi.
2. Muốn nghe, muốn thấy nhiều, hãy thường xuyên hỏi; hiện tại và tương lai sẽ thông hiểu.

---

## Trang 390

Tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng)

9. Do bố thí vật mềm mại và không sân hận ở các kiếp trước,
   Bậc Chiến Thắng (Jina) đạt được sắc vàng và y phục mềm mại; con xin đảnh lễ Ngài.

yo jino — đức Thế Tôn nào, pure bhave — trong các kiếp quá khứ, sukhumavatthadānena — do đã bố thí y phục mềm mại, tế nhị, các vật che đắp, khăn trải;

akkodhena ca — và do không để sân hận (kodha) nổi lên, luôn luôn chế ngự, gìn giữ; hemavaṇṇo — có thân sắc vàng rực; muduvatthānaṃ — y phục mềm mại, khăn trải; lābhī ca — được nhận lãnh; hoti — do nhân duyên thích ứng, quả liền trổ đến, hiện rõ ràng; taṃ jinaṃ — đức Thế Tôn ấy, bậc viên mãn tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng); ahaṃ — đệ tử Phật (nam/nữ); namāmi — với lòng tin tưởng, tôn kính, chắp tay đảnh lễ Ngài, bạch đức Thế Tôn.

Thiện nghiệp nhân. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, khi bố thí y phục, nếu có sẵn vật tốt để cúng dường thì Ngài thường bố thí y phục mềm mại, mịn màng, các loại khăn trải; [nếu không có vật mềm mịn thì Ngài cũng bố thí cả y phục thô cứng.] Ngoài ra, trong nhiều kiếp, Ngài không để sân hận nổi lên, và nếu sân hận đã nổi lên thì Ngài chế ngự không cho biểu hiện ra bên ngoài. Việc bố thí y phục mềm mại và việc chế ngự sân hận — không cho nổi lên, hoặc nếu đã nổi lên thì không cho biểu hiện ra ngoài — đó là một thiện nghiệp nhân quá khứ của Đức Phật.

Tướng quả báo. Do thiện nghiệp ấy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đắc tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng). Sắc da của nhiều người tuy đa dạng, nhưng người có sắc vàng như vàng thì rất hiếm. Sắc thân của Đức Phật rực rỡ vàng óng, vô cùng trang nghiêm, như sắc vàng Jambū-rāja (vàng Diêm-phù-đàn), vàng Siṅgī (vàng tinh luyện), và vàng Nāraṇī (vàng ròng thượng hạng).

Giải thích thêm. Do đã bố thí các vật thực (āmisa) tốt đẹp như thức ăn dâng cúng, và do thường quét dọn sạch sẽ trong chánh điện (buddha-taṅsaung), trong khuôn viên tịnh xá (kyaung-waing), hoặc trên đường người qua lại — nên cũng có người đạt được sắc vàng như vậy.

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày ở trên là quả gốc đạt được do nghiệp quá khứ; còn hệ quả của tướng tốt ấy là được nhận lãnh y phục mềm mại, mịn màng, các loại khăn trải.

Lời khuyên nhủ. Hãy suy xét ba điểm này: thiện nghiệp nhân, tướng quả báo, và quả báo của tướng tốt; rồi lấy thân sắc vàng rực của Đức Phật làm đối tượng thiền quán, tu tập Buddhānussati-bhāvanā (tùy niệm Phật); và nếu có khả năng, hãy nỗ lực để bố thí y phục mềm mại, khăn trải. Khi bố thí như vậy, chớ nên phát nguyện cầu mong được sắc vàng, mà chỉ nên hướng tâm đến Niết-bàn (Nibbāna) mà thôi.

---

## Trang 391

## Trang 389

---

## Trang 392

Đặc tướng Kosohita Vatthaguyha (Âm tàng được che giấu như trong nhà)

10. Ñātimitte samānetā, pubbe tena Tathāgato,
Kosohita-vatthaguyho, bahuputto ca taṃ name.

Bậc Ðạo Sư (Tathāgato), trong vô số kiếp quá khứ (pubbe), đã dẫn dắt và tái hợp những bà con bạn bè (ñātimitte) đang sống ly tán — người mẹ một nơi, người con một nơi — để họ được đoàn tụ (samānetā). Do công đức dẫn dắt đoàn tụ ấy (tena), Ngài có âm tàng được che giấu như trong nhà (kosohita-vatthaguyho) — như âm tàng của bò chúa Usabha — và cũng có nhiều con (bahuputto). Những tướng tốt ấy hiển hiện tròn đầy đúng theo nhân duyên. Con xin đảnh lễ (name) Ðức Thế Tôn ấy, bậc viên mãn đặc tướng Kosohita Vatthaguyha.

***

Nhân lành (Nhân duyên thiện nghiệp). Trong vô số kiếp trải qua nhiều đại kiếp, Ðức Phật đã từng tự mình dẫn dắt để những người con ly tán với cha mẹ được đoàn tụ, những bậc cha mẹ ly tán với con cái được đoàn tụ, và những bà con ly tán nhau được gặp lại nhau.

---

## Trang 393

...Ngài tự mình dẫn dắt họ đoàn tụ. Khi làm vua chúa v.v..., Ngài đã bố trí các quan chức, cận thần tại những nơi như cửa thành để giúp những người ly tán được đoàn tụ. Ðây là thiện nghiệp quá khứ của Ðức Phật.

Quả báo đặc tướng. Do thiện nghiệp ấy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc đặc tướng có âm tàng được che giấu như trong nhà (kosohita-vatthaguyha) — giống như âm tàng của bò chúa Usabha. Nên biết thêm: Cha mẹ con cái, bà con ruột thịt thường có thói quen che giấu lỗi lầm cho nhau. Vì vậy, việc Ngài dẫn dắt bà con đoàn tụ với nhau chính là tạo nhân để che giấu (bảo vệ) khỏi lỗi lầm. Âm tàng của người đời cũng là một loại "lỗi lầm" không đáng thấy. Việc che giấu âm tàng bằng "ngôi nhà" — không để nó lòi ra ngoài — giống như âm tàng của bò chúa Usabha được che kín, tức là che giấu khỏi lỗi lầm. Do đó, đặc tướng này là tướng siêu việt hơn hẳn người thường. [Kosa = trong nhà; ohita = được đặt vào; vatthaguyha = âm tàng.]

Quả báo tiếp theo của đặc tướng. Ðặc tướng đã nêu trên là quả trực tiếp nhận được từ nghiệp quá khứ. Quả báo tiếp theo của đặc tướng này là được viên mãn với nhiều con quý (puttaratana). Thật vậy, nếu làm nhân vương thì có thể có đến một ngàn hoàng tử, mỗi vị đều có khả năng dễ dàng đánh bại quân địch. Khi thành Ðức Phật, Ngài viên mãn với nhiều con quý như Tôn giả Sāriputta (Xá Lợi Phất) v.v...

Lời khuyến tấn. Hãy suy ngẫm ba điều này: nhân thiện nghiệp, quả báo đặc tướng, và quả báo tiếp theo của đặc tướng. Lấy đặc tướng Kosohita Vatthaguyha của Ðức Phật làm đối tượng (ārammaṇa) để tu tập Buddhānussati bhāvanā (Niệm Ân Ðức Phật). Và khi chính chúng ta thấy bà con — mẹ con, cha con, vợ chồng — đang ly tán, hãy nỗ lực hết sức mình để đoàn tụ họ.

---

## Trang 394

Hai đặc tướng Nigrodha Parimaṇḍala và Jāṇuparamaṁsana (Thân tròn đều như cây bàng và Khi đứng thẳng không cong, đầu gối có thể sờ chạm)

11. Guṇānurūpa kāratā, nigrodha parimaṇḍalo,
Ṭhitovāma-santo jānu, mahaddhano ca taṃ name.

Bậc Ðạo Sư (Tathāgato), trong vô số kiếp quá khứ (pubbe), do đã thực hành việc tán dương, khen ngợi xứng đáng với đức hạnh của người khác (guṇānurūpa-kāratā) — nên Ngài có thân hình tròn đều như cây nigrodha (cây bàng) (nigrodha-parimaṇḍalo), khi đứng thẳng không nghiêng không lệch, hai đầu gối (jānu) có thể tự sờ chạm (āma-santo), và Ngài có tài sản thế gian và xuất thế gian vô cùng rộng lớn (mahāddhano). Những tướng tốt ấy hiển hiện tròn đầy đúng theo nhân duyên. Con xin đảnh lễ (name) Ðức Thế Tôn ấy, bậc viên mãn hai đặc tướng Nigrodha Parimaṇḍala và Jāṇuparamaṁsana.

---

*Lưu ý: Trang 394 ngắt giữa câu "ဟောတိ-" (hiển hiện tròn đầy…), phần tiếp tục nằm ở Trang 395.*

---

Do nhân duyên thích ứng, quả báu tương xứng, hiển hiện rõ ràng, thành tựu viên mãn. Đấng Như Lai (Tathāgata) — với tướng Nigrodhaparimaṇḍala (thân hình cân đối như cây ni-câu-loại/bồ-đề) và tướng Jānupalambasana (đầu gối tròn đầy, tay chạm gối), đầy đủ 2 tướng tốt — bậc Chánh Đẳng Giác cao quý ấy, con — đệ tử Phật (nam/nữ đệ tử) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, cúi đầu kính lạy Đức Phật.

Nhân lành (nguyên nhân thiện). Đức Phật Thích-ca trong vô số kiếp quá khứ,

trong nhiều kiếp sống, đã biết rõ phẩm đức của người khác đúng như sự thật, nên đã khen tặng, tôn vinh những bậc có phẩm đức xứng đáng theo đúng mức độ phẩm đức ấy. Không khen thiếu, cũng không khen thừa. Ví như: người đáng giá một đồng, thì không cho năm cắc, cũng không cho hai đồng, mà chỉ cho đúng một đồng mà thôi. Việc khen tặng xứng đáng với phẩm đức của người khác như thế này chính là một nhân lành quá khứ của Đức Phật Thích-ca.

Quả báo — 2 tướng tốt. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã chứng đắc tướng Nigrodhaparimaṇḍala (thân hình cân đối) và tướng Jānupalambasana (đầu gối tròn đầy) — 2 tướng tốt. Nếu chiều cao thân Ngài là 4 sải tay (tất), thì sải tay (khoảng cách giữa hai đầu ngón tay khi dang rộng) cũng bằng đúng 4 sải tay cùng với thân hình. Sự cân đối giữa chiều cao thân và sải tay này, giống như cây ni-câu-loại/pa-ñão (cây đa/cây bồ-đề) có chu vi cân đối, nên được gọi là "tướng Nigrodhaparimaṇḍala". (Cây pa-ñão nếu cao 50 sải tay, thì chu vi xung quanh cũng rộng đúng 50 sải tay.) Hơn nữa,

---

## Trang 396

Đức Phật Thích-ca khi đứng thẳng, không nghiêng không ngả, có thể dùng hai bàn tay chạm đến vòng quanh hai đầu gối.

Quả báo của tướng tốt. Hai tướng tốt đã nêu trên là quả báu trực tiếp nhận được từ nghiệp quá khứ. Quả báo tiếp nối của 2 tướng tốt này là: nếu làm vua thế gian (lãnh chúa nhân loại) thì sẽ đầy đủ bảo vật thế gian (lokika-ratana); nếu làm Pháp vương thành Phật thì sẽ đầy đủ bảo vật xuất thế gian (lokuttara-ratana) như đức tin (saddhā), giới (sīla), v.v.

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: nhân thiện (nguyên nhân lành), quả tướng tốt, và quả báo tiếp nối của tướng tốt. Lấy 2 tướng tốt của Đức Phật Thích-ca làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (Buddhānussati-bhāvanā). Mong rằng chúng ta cũng biết khen tặng, tôn vinh cấp dưới của mình xứng đáng với phẩm đức của họ.

Tướng Vaṭṭakkhandha (cổ tròn như trống vàng), tướng Citantara (thịt đầy đặn giữa hai lòng bàn tay), tướng Sīhapubbaddhakāya (thân hình như sư tử) — 3 tướng tốt

12. Mahājanatthakāmena, vaṭṭakkhandho citantaro, Sīhapubbaddhakāyo ca, ahāniyo ca taṃ name.

Đấng Như Lai (Tathāgata) — trong nhiều kiếp sống, thời quá khứ xa xưa, do mong mỏi, nỗ lực vì sự lợi ích lớn cho tất cả chúng sanh (mahājanatthakāma),

---

## Trang 397

ngài đã có cổ Vaṭṭakkhandha — tròn đều, óng chuốt như mặt trống bằng đồng vàng; có thân thịt Citantara — đầy đặn giữa hai lòng bàn tay, như được sắp đặt ngay ngắn; có thân hình Sīhapubbaddhakāya — phần thân trên và phần thân dưới (2 chỗ) đầy đặn vững chắc như nửa thân trước của chúa sư tử; và có đức tin (saddhā) cùng tài sản thế gian (lokika-dhana) — tất cả đều không suy giảm, thối thất. Do nhân duyên thích ứng, quả báu tương xứng, hiển hiện rõ ràng, thành tựu viên mãn. Đấng Như Lai (Tathāgata) — với 3 tướng tốt Vaṭṭakkhandha, Citantara và Sīhapubbaddhakāya — bậc Chánh Đẳng Giác cao quý đầy đủ 3 tướng tốt ấy, con — đệ tử Phật (nam/nữ đệ tử) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, cúi đầu kính lạy Đức Phật.

Nhân lành (nguyên nhân thiện). Đức Phật Thích-ca trong vô số kiếp quá khứ, trong nhiều kiếp sống, do mong muốn sự thịnh vượng an lạc cho chúng sanh, nên trong mọi việc làm, Ngài chỉ thực hành lợi tha (parahita). Không chỉ lo sự thịnh vượng thế gian, mà còn trông mong sự tăng trưởng của tài sản bậc thiện nhân như đức tin (saddhā), giới (sīla), đa văn (suta), v.v., và đã thuyết giảng, chỉ dạy, giáo huấn chúng sanh. Đây chính là một nhân lành quá khứ của Đức Phật Thích-ca.

---

## Trang 395

Hai loại Hạnh (cariyā). Trong ba Hạnh (cariyā) của Đức Phật, khi còn ở kiếp Bồ-tát (bodhisatta), Ngài đã thực hành: ñātatthacariyā — thực hành vì lợi ích của bà con thân thuộc, lokatthacariyā — không phân biệt bà con hay không, thực hành vì lợi ích của nhiều chúng sanh. Hai loại này, Ngài đã thực hành vì lợi ích cho tha nhân (parahita) trong vô số kiếp.

---

## Trang 399

Ba tướng tốt do quả báu (lakkhaṇa). Nhờ nhân lành ấy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã đắc được ba tướng tốt (lakkhaṇa): vaṭṭakkhandhatā-lakkhaṇa — tướng cổ tròn đều, citantaratalakkhaṇa — tướng thịt đầy đặn giữa hai xương đòn, sīhapubbaddhakāyatā-lakkhaṇa — tướng thân trên và thân dưới đều đặn sung mãn như nửa thân trước của sư tử vương. [vaṭṭa — tròn đều + kkhandhatā — có cổ tròn; cita — thịt được sắp xếp đầy đặn + antaratalā — ở giữa hai xương đòn (tức là thịt đầy đặn giữa hai xương đòn); sīhapubbaddha — như nửa thân trước của sư tử vương — cả phần trên và phần dưới thân đều sung mãn.]

---

## Trang 400

Tướng cổ tròn đều. Cổ của một số người thường dài như cổ cò, một số lại cong như cổ diệc, một số thì rộng bè như cổ heo rừng. Còn cổ của Đức Bồ-tát thì rất đẹp, tròn đều như trống bằng vàng được mài giũa kỹ càng, vô cùng trang nghiêm. Khi Ngài thuyết pháp, các đường gân trên cổ không lộ rõ, và giọng nói của Ngài vang vọng như sấm rền.

---

Tướng thịt đầy đặn giữa hai xương đòn. Ở phía sau lưng, ngay dưới gáy, có hai bên xương nhô ra, gọi là xương đòn. Giữa hai xương đòn của đa số mọi người thường không có thịt đầy đặn. Còn Đức Bồ-tát thì từ thắt lưng trở lên đến vai, lớp thịt đầy đặn, nên giữa hai xương đòn ấy cũng có thịt đầy đặn như tấm ván vàng.

---

Tướng thân giống như sư tử vương. Thân trước của sư tử vương thì săn chắc, còn thân sau thì nhỏ bé. Còn Đức Phật thì cả phần trên và phần dưới đều săn chắc vững vàng. (Dù nói là "săn chắc vững vàng" nhưng không phải là mập mạp thô kệch, uể oải đờ đẫn, mà là đầy đặn sung mãn, cân đối hài hòa, nhanh nhẹn sáng láng.)

---

Quả báo của tướng tốt. Ba tướng tốt đã trình bày ở trên là quả báu do nghiệp quá khứ đem lại. Còn quả báo kế tiếp của ba tướng tốt này là: nếu tái sinh làm người thì không thiếu thốn các bảo vật (ratana) như vàng bạc; nếu trở thành vị Chuyển luân vương thì không suy giảm các tài sản như đức tin (saddhā), v.v.

---

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: nhân lành (kusala), tướng tốt do quả báu, và quả báo kế tiếp của tướng tốt. Rồi hãy lấy ba tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và chính chúng ta cũng hãy nhiệt thành nỗ lực vì lợi ích của nhiều người.

---

Tướng vị giác thù thắng (rasagasaggita-lakkhaṇa)

13. Do không làm hại chúng sanh trong quá khứ, Đức Chiến Thắng (jina) có các sợi dây thần kinh (rasagaggī) thù thắng nhất — bảy ngàn dây thần kinh vị giác, và ít bệnh tật (appābādho). Con xin đảnh lễ Ngài.

Đức Chiến Thắng (jina) — Đức Thế Tôn ấy, trong quá khứ (pubbe) — vô số kiếp, nhiều đời trước, đối với chúng sanh (pāṇīnaṃ), bằng tay (pāṇi) v.v., do không làm hại, không ngược đãi (aviheṭhanatā), nên có các sợi dây thần kinh vị giác (rasagaggī) thù thắng nhất — bảy ngàn dây thần kinh, và ít bệnh tật (appābādho) — thoát khỏi nhiều bệnh, khỏe mạnh — tùy theo nhân duyên, quả báu trổ sinh, hiển hiện rõ ràng, và Đức Thế Tôn ấy — Đức Thế Tôn đầy đủ tướng rasagasaggita, con — đệ tử Phật (nam hoặc nữ), với lòng tin tưởng kính mến, chắp tay, xin đảnh lễ kính lạy Ngài, bạch Đức Thế Tôn.

---

****

Nhân lành. Đức Phật trong vô số kiếp qua, ở nhiều đời sống, đã tránh né không làm hại, không áp bức chúng sanh — dù bằng tay hay bằng bất kỳ vũ khí nào. Nếu làm hại, áp bức thì người bị hại sẽ có các dây thần kinh...

---

## Trang 398

---

## Trang 401

...[các huyết quản ấy] bị hủy hoại, khi các huyết quản (nāḷi) bị hủy hoại thì không thể cảm nhận tốt đẹp hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng; do không hãm hại, không bức ép chúng sanh nên không làm hoại diệt các huyết quản ấy, các huyết quản không bị hủy hoại thì có thể cảm nhận [trọn vẹn] hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng, đây là nhân lành thuở quá khứ của Đức Phật bậc Tối Thượng.

Quả báo tướng tốt. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, bảy ngàn huyết quản có khả năng tiếp nhận trọn vẹn hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng, đầu mút hướng lên trên, an trú nơi cổ họng tựa như được xâu vào; nhờ bảy ngàn huyết quản ấy, chỉ cần đặt một hạt mè (tila) trên đầu lưỡi mà nhai thì tinh hoa hương vị (rasa) có thể lan tỏa khắp toàn thân, do đó khi hành trì khổ hạnh (dukkaracariya), Ngài có thể nuôi dưỡng thân bằng một trái cây, một bát nước đậu nấu chín v.v. (ratha — hương vị, rasa; gatha — trong các huyết quản có khả năng tiếp nhận, rasa-gahaka-nāḷi; agga — tối thượng, các huyết quản tối thượng của Ngài.)

Quả báo thứ phát của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày trên là quả báo trực tiếp từ nghiệp quá khứ, quả báo thứ phát của tướng tốt ấy là không bệnh tật, được khỏe mạnh.

Ghi chú. Hiện nay, trong thức ăn rau quả của nhiều người, do cách chế biến theo thói quen thông thường nên không có hương vị, để có hương vị họ phải cho nhiều thịt cá vào nấu; dù nấu như vậy rồi mà vẫn không có hương vị, việc không có hương vị ấy không chỉ do thực phẩm [không thôi],

---

## Trang 402

...mà còn do thực phẩm không còn tinh hoa hương vị như xưa, cùng với các huyết quản nơi tự thân bị suy nhược — hãy nên biết rằng do hai nguyên nhân này mà xảy ra [việc không cảm nhận được hương vị].

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này — nhân lành quá khứ, quả báo tướng tốt, và quả báo thứ phát của tướng tốt — rồi lấy tướng tốt của Đức Phật bậc Tối Thượng làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và chính chúng ta cũng hãy cẩn thận chánh niệm (sati) để không bức ép, hãm hại chúng sanh.

Abhinīlanettatā, Gopakhumatā — Hai tướng tốt: mắt rất xanh biếc và mắt như mắt bò con.

Bài kệ 14:
*Olōkanena sattānaṃ, piyakkhinā nīlakkhiko,*
*Buddhō gōpakhumō cēva, piyadassō ca taṃ namē.*

Do nhìn chúng sanh với ánh mắt từ ái, nên Đức Phật có đôi mắt xanh biếc; Đức Phật có đôi mắt như mắt bò con và có dung mạo khả ái — con xin đảnh lễ Ngài.

*Yo Buddhō* — Đức Thế Tôn ấy, *pure bhave* — trong nhiều kiếp sống thuở quá khứ, *sattānaṃ* — đối với mọi chúng sanh gặp thấy, *piyakkhinā* — với đôi mắt khả ái (từ ái), *olōkanena* — do đã nhìn ngắm trọn vẹn với lòng thương yêu, *nīlakkhikō ca* — nên có đôi mắt màu xanh biếc thẫm như hoa súng xanh (nīluppala) và hoa mè đen, xanh biếc nơi đáng xanh, tươi nhuận dịu dàng, có đôi mắt màu xanh biếc; *gōpakhumō ca ēva* — và như mắt bò con mới sinh, đẹp đẽ trong mát, tựa đôi mắt nhỏ của bò con đỏ mới sanh,

---

## Trang 403

với hàng lông mi xếp đều đặn, có đôi mắt vô cùng trong sáng; *piyadassō ca* — dung mạo khả ái, khiến người hoan hỷ, ngắm mãi không chán, xinh đẹp trang nghiêm, vô cùng thanh tịnh khả kính; *hōti* — tùy theo nhân mà quả trổ sinh, hiển lộ rõ ràng, thành tựu viên mãn; *taṃ Buddhaṃ* — Đức Thế Tôn ấy, vị Đức Phật hoàn bị với hai tướng tốt: mắt xanh biếc (nīlanetta) và mắt như mắt bò con (gōpakhuma); *ahaṃ* — con, đệ tử của Đức Thế Tôn, *namē namāmi* — với lòng tin tưởng tôn kính, chấp tay đảnh lễ, con xin cúi đầu tôn kính Ngài.

Nhân lành. Đức Phật bậc Tối Thượng, trong vô lượng kiếp quá khứ, mỗi khi nhìn chúng sanh gặp thấy, Ngài thường nhìn với đôi mắt tràn đầy từ ái (mettā) và khả ái; việc nhìn như vậy chính là một nhân lành thuở quá khứ của Đức Phật bậc Tối Thượng.

Quả báo tướng tốt — hai tướng. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, nơi đáng xanh của đôi mắt, Ngài có đôi mắt xanh biếc thẫm như màu hoa súng xanh (nīluppala) và hoa mè đen; và Ngài cũng có đôi mắt vô cùng trong sáng với hàng lông mi xếp đều đặn, như đôi mắt bò con đỏ mới sanh. (abhinīla — vô cùng xanh biếc nơi đáng xanh; nettatā — có đôi mắt [tương ứng]; gōpakhumatā — có lông mi như lông mi bò con đỏ mới sanh.)

---

---

---

## Trang 404

Quả báo của tướng tốt. Hai tướng tốt đã trình bày là quả báu do nghiệp quá khứ chiêu cảm, còn quả báo của hai tướng tốt ấy là đẹp đẽ trang nghiêm đến mức nhìn ngắm không biết chán.

---

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: nhân thiện nghiệp, tướng quả báo, và quả báo của tướng tốt; rồi lấy hai tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng, tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và hãy tinh tấn thực hành công việc tu tập từ quán (mettā-bhāvanā) để chính mình cũng có thể nhìn người khác bằng đôi mắt đầy thương yêu.

---

Xin nói thêm — Nếu đều đặn mỗi ngày gửi niệm từ đến chúng sanh, tu tập từ quán, thì trước tiên tâm mình được trong sáng; khi tâm trong sáng thì sắc do tâm sinh cũng trong sáng; nhờ vậy mà toàn bộ khuôn mặt trở nên rạng rỡ, và nhờ đó chỉ nhìn người khác bằng con mắt trong sáng mà thôi.

---

## Trang 405

Tướng Uṇhīsasīsa (nhục kế trên đầu)

15. Trong các thiện nghiệp như bố thí, bậc Như Lai là người dẫn đầu; do đó, Người có nhục kế và chúng sanh đi theo — đảnh lễ Người.

Bậc Như Lai — Đức Thế Tôn ấy, trong nhiều kiếp quá khứ, đối với các thiện nghiệp như bố thí (dāna)...

---

## Trang 405

...vân vân, trong các thiện nghiệp riêng biệt, Người là pubbaṅgamo — nhiệt thành hăng hái, dẫn đầu đi trước, làm gương để nhiều người noi theo, làm bậc lãnh đạo; do (tena) — vì trong các việc thiện nghiệp ấy, Người đã từng dẫn dắt cả quần chúng làm bậc lãnh đạo; uṇhīsasīso ca — do có nhục kế (uṇhīsa) đặc biệt kỳ diệu, như bện tóc bẹt quấn quanh, đỉnh đầu vĩ đại, nhìn ngắm vui sướng, đầu tròn đầy; janānuvattī ca — và có loài người, trời, phạm thiên, chúng sanh theo sau khăng khít, noi theo Người; hoti — tùy nhân quả, quả báo trổ sinh, hiển hiện rõ ràng; taṃ tathāgataṃ — Đức Thế Tôn ấy, thành tựu tướng uṇhīsasīsa (nhục kế); ahaṃ — đệ tử Phật (nam/nữ), namāmi — với lòng tín thành kính ngưỡng, chấp tay đảnh lễ, cúi đầu tôn kính Đức Phật.

---

* *** *

Nhân thiện nghiệp. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, khi thực hành các thiện nghiệp như bố thí (dāna) v.v..., thường làm bậc lãnh đạo; do là người dẫn đầu trong các việc thiện, nên giữa đại chúng, Người đã từng đi lại vui vẻ với chiếc đầu ngẩng cao; đây là một nhân thiện nghiệp quá khứ của Đức Thế Tôn.

---

## Trang 406

Tướng quả báo. Do thiện nghiệp ấy, để cho trán Người được trang nghiêm, phía ngoài trán có dải bện tóc bẹt quấn quanh, vô cùng trang nghiêm; để làm rõ ràng — dải thịt từ mép tai phải mọc lên, vươn lên trên, phủ đầy phần ngoài trán, cho đến mép tai trái; do vậy, trán của Đức Phật vô cùng trang nghiêm; mô phỏng vẻ đẹp ấy, ngày nay một số tượng Phật cũng như trên trán các vị vua chúa, đều gắn dải bện tóc bẹt; không chỉ ở trán, mà do nhân duyên từ trán ấy, toàn bộ đầu cũng tròn trịa như được mài giũa bằng đá mài mịn, tựa như bong bóng nước nhỏ, vô cùng tròn đầy.

---

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày là quả báu do nghiệp quá khứ chiêu cảm, còn quả báo của tướng tốt ấy là được loài người, trời, phạm thiên, chúng sanh theo sau phụng sự không rời bỏ.

---

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: nhân thiện nghiệp, tướng quả báo, và quả báo của tướng tốt; rồi lấy tướng uṇhīsasīsa (nhục kế) của Đức Phật làm đối tượng, tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và trong các việc thiện nghiệp, nếu có thể làm bậc lãnh đạo thì hãy dẫn đầu, nếu không thể làm lãnh đạo thì đừng bám dựa thụ động, mà hãy nhiệt thành nỗ lực.

---

---

## Trang 407

Ekalomatā, Uṇṇalomatā — Hai Tướng Tốt

16. Do từ bỏ vọng ngữ, Đức Buddha có lông mọc từng sợi một, và có lông trắng giữa hai mày; chúng sanh thảy đều quy kính Ngài.

Đức Buddha — Đấng Giác Ngộ tối thượng, trong nhiều kiếp quá khứ, ở những thời kỳ xưa xưa, do từ bỏ nói láo (musāvāda-viratīya) — tức là tránh xa lời nói dối trá, không chân thật — nên đã thành tựu: Ekālelomako — mỗi lỗ chân lông chỉ mọc một sợi lông; cùng với Sodāta-uṇṇalomo — giữa hai chân mày có tướng lông trắng (uṇṇā) nổi bật, vô cùng thanh tịnh; và Jano pavatti ca — chúng sanh đông đảo đều luôn luôn đi theo, hầu hạ Ngài; hoti — do nhân duyên tương ứng, quả báu chín muồi, tướng tốt hiển hiện rõ ràng. Tam Buddhaṃ — Đức Buddha ấy, bậc viên mãn hai tướng Ekāloma và Uṇṇāloma; ahaṃ — đệ tử của Đức Buddha (nam/nữ); name namāmi — con đem lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, thành tâm cúi đầu cung kính Ngài.

*

---

## Trang 408

Nhân lành (Nhân duyên thiện nghiệp). Đức Buddha tối thượng, trong vô lượng kiếp đã trải qua, ở nhiều kiếp sống, đã từ bỏ vọng ngữ (musāvāda) — tức là tránh xa lời nói dối trá — và chỉ nói những lời chân thật (sacca-vācā), chưa từng nói lời hai mặt, kiểu này kiểu nọ. Việc từ bỏ vọng ngữ như vậy chính là một nhân lành (puñña-kamma) từ thuở xưa xưa của Đức Buddha.

Tướng tốt — Quả báu. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã chứng đắc tướng Ekālelomatā — mỗi lỗ chân lông chỉ mọc một sợi lông; và tướng Uṇṇalomatā — có lông trắng giữa hai chân mày (uṇṇā).

Tướng lông trắng giữa hai chân mày (Uṇṇāloma). Từ Pāḷi "uṇṇāloma" được dịch sang tiếng Miến là "uṇṇalon". Sợi lông trắng này mọc ở vị trí trung tâm giữa hai chân mày, ngay phía trên chóp mũi, hướng thẳng lên trán, trắng tinh như búp bông mềm mại, vô cùng đoan nghiêm. Khi kéo sợi lông ra, nó xoắn theo chiều phải (chiều kim đồng hồ), cuộn tròn lại và đầu cong hướng lên trên; trông như thể nó đang sống động. Bởi vậy, người ta gọi là "Đấng có lông trắng uṇṇā". Sợi lông này nằm trên trán sáng ngời như vàng; vào buổi sớm mai, khi ánh bình minh rạng rỡ, nó trông đẹp đẽ như ngôi sao Mai (sao Kim).

---

## Trang 409

Quả báo tiếp nối của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày ở trên là quả báo trực tiếp do nghiệp quá khứ chiêu cảm. Còn quả báo tiếp nối (phalānubhāva) của tướng tốt ấy là: tất cả những người luôn luôn đi theo, hầu hạ đằng sau Đức Buddha đều sống và hành xử theo ý nguyện của Ngài.

Lời khuyến tấn. Như vậy, hãy suy xét ba điều: nhân lành, tướng tốt là quả báu, và quả báo tiếp nối của tướng tốt; rồi lấy hai tướng tốt của Đức Buddha làm đối tượng thiền quán (ārammaṇa), tu tập Buddhānussati-bhāvanā (niệm ân Đức Buddha). Đồng thời, chính mình cũng hãy tránh xa nói láo, không nói lời hai lưỡi, mà chỉ nói lời chân thật (sacca-vācā) — hãy ghi nhớ điều ấy.

Cattālīsadantatā, Aviraḷadantatā — Hai Tướng Tốt

17. Do từ bỏ nói lời chia rẽ (pesuṇya), bậc Chiến Thắng (Jina) có bốn mươi răng (sama-cattālīsa-danto), và răng khít đều không thưa (aviraḷa-danto ca); chúng sanh thảy đều quy kính Ngài.

Bậc Chiến Thắng (Jina) — Đức Buddha tối thượng, trong nhiều kiếp quá khứ, ở những thời kỳ xưa xưa, do từ bỏ pesuṇya-vīramaṇatā — tức là tránh xa lời nói đâm thọc (pisuṇā-vācā), không chia rẽ những người thân thương, không nói lời dua nịnh để người khác thương yêu mình — nên đã thành tựu: Samacattālīsadanto — có bốn mươi (cattālīsa) răng (danta) đều đặn, vô cùng xinh tốt; cùng với Aviraḷadanto ca — răng khít đều không thưa, như mặt vàng ròng được dát kín, hàng răng đều đặn, không hề rời rạc, không thưa...

*(⚠️ Trang 409 trong nguyên bản bị cắt ngang cuối dòng — phần còn lại tiếp tục ở trang 410)*

---

…răng (đầy đặn) cũng vậy, và có hội chúng (parisā) không tan vỡ, không chia rẽ — như một khối sắt nguyên vẹn không bị rạn nứt — đoàn kết gắn bó, cũng vậy; (các đặc tướng ấy) hiện khởi (hoti) một cách rõ rệt, chói sáng, tương xứng với nhân và trổ quả. Tôi (ahaṃ), người đệ tử Phật (nam hay nữ), với lòng tin tưởng tôn kính (nāma namāmi), chấp tay đảnh lễ đấng Chiến Thắng (taṃ jinaṃ) — bậc đầy đủ hai đặc tướng: răng bằng đều (samacattālīsadanta) và răng khít không hở (aviraḷadantatā) — vậy.

Nhân lành quá khứ. Đức Phật trong nhiều kiếp quá khứ, ở vô số đời sống, đã tránh xa lời nói chia rẽ (pisuṇāvācā) — tức là nói lời đâm thọc, khiến hai người thương nhau phải chia lìa, hoặc sau khi họ đã chia lìa rồi thì nói lời khiến người ta thương mến mình thay vì thương nhau. Khi thấy người khác sống hòa thuận thương yêu nhau, Ngài hoan hỷ vui mừng. Ngài không chỉ không làm cho những người đang thương yêu nhau phải chia rẽ, mà còn thường thuyết giảng về lợi ích của sự đoàn kết hòa thuận. Việc tránh xa lời nói chia rẽ (pisuṇāvācā) như vậy là một nhân lành quá khứ của đức Phật.

Quả báo đặc tướng. Những người không tránh xa lời nói chia rẽ (pisuṇāvācā), thường nói lời đâm thọc khiến những người thương nhau không thể sống hòa thuận đoàn kết, thì răng của họ không những không đầy đủ mà còn bị sứt mẻ, thưa hỏng. Răng của rất nhiều người

---

## Trang 411

thông thường chỉ có tối đa 32 chiếc. Còn đức Phật, trong thời kỳ tu tập ba-la-mật (pāramī), Ngài đã không nói lời đâm thọc khiến người khác chia rẽ, mà chỉ nói lời hòa hợp đoàn kết; do nhân ấy, khi Ngài thành Phật trong đời cuối cùng, Ngài đã chứng đắc (lābhī) hai đặc tướng: răng bằng đều đúng 40 chiếc (samacattālīsadantā) — đầy đủ trọn vẹn, và răng khít không hở giữa các kẽ răng (aviraḷadantatā). [Ở đây, từ "sama" (sam) biểu thị nghĩa "đủ 40 chiếc chính xác, trọn vẹn", giống như từ "sama" trong cụm "samavīsatī maggacittāni" (hai mươi tâm đạo bằng nhau) đã nêu trong phần tóm lược (saṅgaha).]

Quả báo phụ của đặc tướng. Hai đặc tướng đã trình bày ở trên là quả báo trực tiếp (vipāka) từ nghiệp quá khứ. Còn quả báo phụ (ānisaṃsa) của hai đặc tướng này là: hàng đệ tử, hội chúng (parisā) của Ngài không chia rẽ, không tan vỡ, mà sống đoàn kết nhất trí, hòa thuận gắn bó.

Lời khuyến tấn. Hãy suy niệm về ba điểm này: (1) nhân lành quá khứ, (2) quả báo đặc tướng, (3) quả báo phụ của đặc tướng — rồi lấy hai đặc tướng của đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa) để tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā). Đồng thời, luôn chánh niệm (sati) để chính mình cũng tránh xa lời nói chia rẽ đâm thọc (pisuṇāvācā).

---

## Trang 412

Đặc tướng lưỡi dài rộng và giọng nói như Phạm Thiên — 2 đặc tướng

18. Do tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā viratiyā) trong quá khứ (pubbe), bậc Chánh Đẳng Giác (sambuddho) có lưỡi dài rộng (pahūtajivhako), có giọng nói như Phạm Thiên (brahmassaro ca), và có lời nói được (chúng sanh) chấp nhận (ādeyyavacano). Tôi đảnh lễ (nāma) Ngài.

Đức Chánh Đẳng Giác (yo sambuddho) — trong nhiều kiếp (pubbe), nhiều đời quá khứ, do đã tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā-viratiyā) — tức là tâm thô bạo, lời thô bạo, mắng chửi nặng lời — nên Ngài có lưỡi dài rộng, mềm mại, trải rộng (pahūtajivhako ca); có giọng nói (sara) du dương dễ nghe như tiếng của Phạm Thiên (Brahmā) (brahmassaro ca); có lời nói được mọi người kính mến, dễ nghe, dễ tiếp nhận (ādeyyavacano ca). Tất cả (các đức tướng ấy) hiện khởi (hoti) rõ rệt, chói sáng, tương xứng với nhân và trổ quả. Tôi (ahaṃ), người đệ tử Phật (nam hay nữ), với lòng tin tưởng tôn kính (nāma namāmi), chấp tay đảnh lễ đức Chánh Đẳng Giác (taṃ sambuddhaṃ) — bậc đầy đủ hai đặc tướng: lưỡi dài rộng (pahūtajivha) và giọng nói như Phạm Thiên (brahmassaratā) — vậy.

*

Nhân lành quá khứ. Đức Phật trong nhiều kiếp quá khứ, ở vô số đời sống, đã không nói lời thô ác (pharusavācā) — tức là những lời mắng chửi, nặng lời, làm tổn thương tâm lý người khác,

---

## Trang 410

---

## Trang 413

Đức Bậc Chánh Đẳng Giác đã tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā — lời nói thô bạo, xúc phạm), và chỉ nói những lời nhu nhuyễn, êm dịu khiến người nghe được an vui. Việc Ngài tránh xa pharusavācā như vậy là một thiện hạnh nhân duyên trong quá khứ (pubbekatadhamma) của Bậc Chánh Đẳng Giác.

Quả tướng (lakkhaṇa). Những người không tránh xa pharusavācā mà còn chửi mắng, thì lưỡi của họ nặng trệ như bị buộc bởi vật gì đó; có người lưỡi ngắn lại; có người khi nói thì lưỡi vấp váp, nói lắp như bị đeo nặng. Còn Bậc Chánh Đẳng Giác, do đã tránh xa pharusavācā và chỉ nói lời nhu nhuyễn, nên khi thành Phật, Ngài đã thành tựu hai hảo tướng (lakkhaṇa): (1) Pahūtajivhatā lakkhaṇa — tướng lưỡi mềm mại, trơn láng, rộng dài; và (2) Brahmassaratā lakkhaṇa — tướng có giọng nói êm dịu, du dương. [Âm thanh êm dịu đáng nghe được ví như "âm thanh tương tự tiếng của vị Phạm Thiên (Brahmā)".]

Quả báo phụ thuộc (ānisaṃsa) của tướng. Hai tướng đã trình bày trên là quả trực tiếp (vipāka) từ thiện nghiệp quá khứ. Quả báo phụ thuộc (ānisaṃsa) của hai tướng này là: Đức Như Lai có lời nói đáng tin cậy, mọi điều Ngài thuyết giảng đều được chúng sanh tín thọ.

---

## Trang 414

…(tiếp nối trang trước)… hãy tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati bhāvanā) bằng cách tác ý đến hai hảo tướng của Bậc Chánh Đẳng Giác, sau khi suy xét ba khía cạnh: thiện hạnh nhân duyên, quả tướng, và quả báo phụ thuộc của tướng. Rồi hãy luôn giữ chánh niệm (sati) để chính mình cũng tránh xa pharusavācā.

Kế tiếp — Pharusavācā là một trong bốn ác nghiệp về khẩu (vacīduccarita), lấy sân (dosa) làm căn bản. Người nào có tánh sân (dosacarita) làm bản chất, mỗi khi gặp cảnh duyên khởi sân thì thường nói lời pharusavācā. Vậy nên, hãy tu tập tâm từ (mettā) ngay trong kiếp sống này để giảm bớt sân hận trong các kiếp sau.

19. *Samphappalāpavirato, pure tena Tathāgato |*
*Miggindahanurūpo ca, adhaṃsiyo ca taṃ namē.*

---

## Trang 415

…(tiếp nối trang trước)… tương ưng theo nhân quả, được thành tựu viên mãn. Đức Như Lai (Tathāgata) nào có đầy đủ tướng Sīhahanutā (quai hàm như sư tử) như vậy, con (người đệ tử Phật) xin đem lòng tín thành, chắp tay đảnh lễ, cung kính cúi đầu lên bậc giác ngộ ấy.

Thiện hạnh nhân duyên (pubbekatadhamma). Bậc Chánh Đẳng Giác trong vô số kiếp quá khứ đã tránh xa lời nói nhảm nhí vô ích (samphappalāpa). [Samphappalāpa là lời nói đùa cợt, chuyện phiếm — không mang lại lợi ích, cũng chẳng đúng sự thật, chỉ để mua vui, cười cợt.] Việc Bậc Chánh Đẳng Giác tránh xa samphappalāpa như vậy là một thiện hạnh nhân duyên trong quá khứ.

Quả tướng (lakkhaṇa). Những người không tránh xa samphappalāpa mà còn nói lời đùa cợt, vừa nói vừa rung rung cằm, thì cằm của họ có thể bị lõm vào trong, hoặc cong queo, hoặc hóp sâu. Còn Bậc Chánh Đẳng Giác, do đã tránh xa samphappalāpa, nên có quai hàm tròn đầy, tương tự như quai hàm sư tử chúa (sīhinda). Kế đến — quai hàm của sư tử chúa chỉ đầy đặn ở phần dưới; còn quai hàm của Đức Thế Tôn thì đầy đặn cả trên lẫn dưới, nên giống như mặt trăng xuất hiện vào đêm trăng ngày 12 thượng huyền. Vì vậy, quai hàm của Đức Thế Tôn còn mỹ mãn hơn cả quai hàm sư tử chúa.

---

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày đây là quả báo do nghiệp quá khứ mà có được, còn quả báo đối với tướng tốt ấy là: không kẻ thù nào có thể phá hoại được những phẩm đức (guṇa) đã đạt được, những địa vị cao quý (ṭhānantara) đã chứng đắc.

---

## Trang 417

Lời khuyến tấn. Hãy quán xét ba điều: nhân thiện (atthekusala), quả tướng tốt (atthalakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇatō akyuichak). Hãy lấy cằm viên mãn của Đức Phật — tròn đầy như mặt trăng đêm rằm — làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussatibhāvanā), rồi hãy chú tâm (sati) để chính mình cũng tránh xa những lời nói vô ích, hủy báng, mỉa mai, chế giễu.

---

## Trang 418

Sẽ tiếp nối — Vỏ trấu không có ruột gạo bên trong thì gọi là "trấu, thô, tệ, hèn". Cũng vậy, lời nói đã thốt ra mà không có lợi ích, không đúng nghĩa, chỉ để chế giễu thì gọi là "lời nói thô hèn" — đó chính là một phần của ác khẩu (vacīduccarita).

---

Tướng răng đều đặn (samatantatā), tướng răng trắng trong (susukkadāṭṭhatā) — 2 tướng tốt.

20. Do từ bỏ tà mạng (micchājīva), Đức Như Lai (tathāgata) có các răng đều đặn (samatanto), có các răng trắng trong (susukkadaṭṭho), có hội chúng thanh tịnh (visuddhapariso). Con (namē) xin đảnh lễ.

---

Đức Thế Tôn (tathāgata) ấy — trong vô lượng kiếp quá khứ (pure), do đã từ bỏ (viratiya) tà mạng (micchājīva), tức là nuôi mạng sống sai lạc bằng thân hành (kāya) và khẩu hành (vacī) bất chánh, các ác hạnh (duccarita) — nên:
— Có các răng (danto) đều đặn (samadanto) — như các viên kim cương (vajira) được gắn khéo léo, các đầu răng bằng phẳng, xếp hàng ngay ngắn;
— Có các nanh trắng trong (susukkadaṭṭho) — như vành mặt trăng sao Hôm (sukā) tỏa sáng, vô cùng trắng tinh;
— Có hội chúng (pariso) thanh tịnh (visuddho) — trong sạch, trang nghiêm, vô cùng cao quý, làm quyến thuộc xung quanh;
— Hiện hữu (hoti) — tương ứng với nhân, quả trổ sanh, hiển lộ rõ ràng.
Đức Thế Tôn (tathāgataṃ) ấy — bậc viên mãn 2 tướng tốt: tướng răng đều đặn (samatantatā) và tướng răng trắng trong (susukkadāṭṭhatā) —
Con (ahaṃ) — đệ tử của Đức Phật —
Đảnh lễ (namāmi) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp hai tay, cúi đầu đảnh lễ (kanda) bạch Ngài.

---

*

Nhân thiện. Trong vô số kiếp đã trải qua, Đức Phật đã từ bỏ tà mạng (micchājīva) trong vô lượng kiếp sống. [Nuôi mạng sống (ājīva) bằng cách tìm cầu vật dụng (paccaya) thông qua một trong 3 thân ác hạnh (kāyaduccarita) — như sát sanh (pāṇātipāta) v.v. — hoặc một trong 4 khẩu ác hạnh (vacīduccarita) — như vọng ngữ (musāvāda) v.v. — thì gọi là "tà mạng" (micchājīva).] Từ bỏ các ác hạnh (duccarita) như vậy, Đức Phật đã nuôi mạng sống bằng chánh mạng (sammā ājīva) — tức là làm ruộng, buôn bán chân chánh, cho vay lãi công bằng giữa mình và người — đó là một nhân thiện quá khứ của Đức Phật.

---

Quả tướng tốt. Những người nuôi mạng sống bằng tà mạng (micchājīva) thì rơi vào nuôi mạng ô nhiễm, cũng rơi vào nuôi mạng bất công giữa mình và người. Răng của những người nuôi mạng như vậy thường ngắn dài, cao thấp không đều; không trắng sạch mà thường dơ bẩn. Còn Đức Phật, do đã nuôi mạng sống trong sạch tinh khiết, công bằng giữa mình và người, nên các răng và nanh của Ngài trắng ngần, xếp hàng ngay ngắn trên nướu đỏ hồng — như các viên kim cương (vajira) được gắn trên tấm ván vàng đỏ.

---

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày đây là quả báo do nghiệp quá khứ mà có được, còn quả báo đối với tướng tốt ấy là: Đức Phật có hội chúng (parisat) tỳ khưu thanh tịnh trong sạch, cùng các cận sự nam (upāsaka), cận sự nữ (upāsikā) làm quyến thuộc.

---

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều: nhân thiện (kusala), quả tướng tốt (atthalakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇatō akyuichak). Hãy lấy các răng và nanh trắng ngần, xếp hàng ngay ngắn của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussatibhāvanā), rồi chính mình cũng hãy tránh xa tà mạng (micchājīva) — nuôi mạng bất chánh — và chỉ nuôi mạng sống bằng chánh mạng (sammā ājīva) — nuôi mạng chân chánh.

---

Phần đảnh lễ Phật (buddhavandana) với các đại tướng tốt (lakkhaṇatōkyī) đã hoàn tất.

---

## Trang 416

80 Tướng Phụ (Aśītyanuvyañjanāni)

*Lời dẫn:* Trong phần mở đầu Vijātamaṅgala (ဝိဇာတမင်္ဂလာ) của chú giải Jinalaṅkāraṭīkā (ဇိနာလင်္ကာရဋီကာ), có trình bày 80 tướng phụ của Đức Phật. (Xin trình bày ra đây.)

1. Suṭṭhugulitatā (စိတင်္ဂုလိတာ) — Các ngón tay và ngón chân được sắp xếp ngay ngắn, thẳng hàng tựa như được xếp đặt cẩn thận, rất xinh đẹp (suṭṭhu = tốt đẹp, xinh xắn; gulita = ngón).

2. Anupubbagulitatā (အနုပုဗ္ဗင်္ဂုလိတာ) — Mỗi ngón, từ gốc đến đầu ngón, thon dài tuần tự, rất xinh đẹp (anupubba = theo thứ tự, tuần tự).

3. Vaṭṭagulitatā (ဝဋ္ဋင်္ဂုလိတာ) — Các ngón tay và ngón chân tròn đầy, không dẹt phẳng như ngón tay ngón chân của đa số người thường (vaṭṭa = tròn, tròn đầy).
Đây là 3 tướng phụ liên quan đến ngón tay và ngón chân.

4. Tambhanakhatā (တမ္ဗနခတာ) — Móng tay và móng chân có sắc hồng đỏ (tambha = màu đồng đỏ, hồng; nakhā = móng). *(Thịt bên dưới móng tay móng chân vốn hồng đỏ, nên ánh màu ấy phản chiếu khiến móng tay móng chân cũng nhuốm sắc hồng đỏ.)*

5. Tuṅganakhatā (တုင်္ဂနခတာ) — Móng tay dài vừa phải (tuṅga = cao, dài; nakhā = móng). *(Móng tay của đa số người không dài lắm, một số lại còn ngắn hơn nữa; móng tay Đức Phật thì dài vừa phải, xinh đẹp thanh nhã. Một số phụ nữ vì ưa thích vẻ dài của móng tay ấy nên không cắt móng tay móng chân, cứ để dài ra.)*

6. Siniddhanakhatā (သိနိဒ္ဓနခတာ) — Móng tay và móng chân mịn màng, nhẵn bóng (siniddha = mịn màng, trơn láng). *(Móng tay móng chân của đa số người không những không mịn màng mà còn thô ráp nữa.)*
Đây là 3 tướng phụ liên quan đến móng tay và móng chân.

7. Aṇḍakoṇḍikāyatā (နဂုဠဂေါပ္ဖကတာ / aṇḍakoṇḍikā = mắt cá chân) — Mắt cá chân không nhô lên rõ rệt như mắt cá của đa số người thường, mà ẩn chìm trong thịt, không lộ rõ. *(aṇḍakoṇḍikā = mắt cá chân)*
Đây là tướng phụ liên quan đến mắt cá chân.

8. Samapādatā (သမပါဒတာ) — Đôi chân bằng phẳng, đẹp đẽ, đều đặn (sama = bằng phẳng, đều đặn; pāda = chân). *(Không bị vồng lên ở giữa như bàn chân của đa số người — có lẽ ý chỉ lòng bàn chân bằng phẳng, không lõm sâu. Xem thêm tướng Jalāhatthapādatā [màng lưới giữa các ngón tay chân].)*
Đây là tướng phụ liên quan đến hình dáng bàn chân.

9. Gajasamānakkamatā (ဂဇသမာနက္ကမတာ) — Bước đi dịu dàng, uyển chuyển như dáng đi của voi chúa (gaja = voi; samāna = giống như; kama = bước đi). *(Bước đi rất nhẹ, không nghe tiếng chân — như voi chúa bước.)*

10. Sīhasamānakkamatā (သီဟသမာနက္ကမတာ) — Bước đi oai vệ, điềm tĩnh như dáng đi của sư tử chúa (sīha = sư tử).

11. Haṁsasamānakkamatā (ဟံသသမာနက္ကမတာ) — Bước đi với sải chân vừa phải, không quá rộng cũng không quá hẹp, như dáng đi của thiên nga chúa (haṁsa = thiên nga, ngỗng trời).

12. Usabhasamānakkamatā (ဥသဘသမာနက္ကမတာ) — Bước đi rõ ràng, từng bước một, chân này không chạm chân kia, như dáng đi của bò đực Usabha (usabha = bò đực mạnh khỏe).

13. Dakhiṇāvattagāmitā (ဒက္ခိဏာဝဋဂတိတာ) — Khi bắt đầu bước đi, Ngài đưa chân phải trước, tựa như xoay về phía hữu (dakkhiṇā = phía phải; vatta = vòng tròn, xoay; gāmitā = sự đi).
Đây là 5 tướng phụ liên quan đến cách bước đi.

14. Samantatacārujānumandalatā (သမန္တတောစာရုဇာဏုမန္တတာ) — Đầu gối tròn đầy, xinh đẹp ở khắp mọi phía xung quanh (samantata = khắp xung quanh; cāru = xinh đẹp; jānumaṇḍala = vòng đầu gối).
Đây là tướng phụ liên quan đến đầu gối.

15. Paripuṇṇapurisavyañjanatā (ပရိပုဏ္ဏပုရိသဗျဉ္ဇနတာ) — Nam căn (tướng nam giới) đầy đủ, hoàn hảo, xinh đẹp (paripuṇṇa = đầy đủ, hoàn mãn; purisa = nam giới, người đàn ông; vyañjana = tướng, đặc điểm).
Đây là tướng phụ liên quan đến nam căn.

---

## Trang 420

## Trang 419

## Trang 421

## Trang 422

16. *Acchiddanābhitā* — Rốn không có lỗ hổng.

---

17. *Gambhīranābhitā* — Rốn sâu (không lồi ra phía trên).

---

18. *Dakkhiṇāvaṭṭanābhitā* — Rốn xoay theo chiều phải (hữu triền). Đây là 3 tướng tốt nhỏ của rốn.

---

19. *Dviradakarasadisurubhujatā* — Đùi và cánh tay thon dài như vòi voi, phần gốc dày và phần ngọn thon nhỏ. Đây là một tướng tốt nhỏ của đùi và cánh tay. (*Dvi+rada* — voi hai ngà; *kara* — tay, hay vòi voi.)

---

20. *Suvibhattagattatā* — Thân thể có các bộ phận được phân định rõ ràng, mỗi phần tách biệt với phần kia một cách rạch ròi.

---

21. *Anupubbavattatā* — Các bộ phận cơ thể hài hòa với nhau: đầu và cổ tương xứng, cổ và vai tương xứng, v.v. (*pubba* — bộ phận trước/trên + *anu* — bộ phận sau/dưới tương xứng, hài hòa.)

---

## Trang 423

22. *Maṭṭhagattatā* — Thân thể mịn màng, trơn láng ở mọi bộ phận. (Loại người như vậy được gọi là "người có diện mạo khôi ngô.")

---

23. *Anussannā nānussannagattatā* — Thân thể có thịt phân bố hợp lý: nơi nào cần ít thì ít, nơi nào cần nhiều thì nhiều. (Nơi nào thịt nhiều mới đẹp thì thịt nhiều, nơi nào thịt ít mới đẹp thì thịt ít.)

---

24. *Alīnagattatā* — Thân thể không bị chìm khuất khi đứng giữa đám đông, mà luôn nổi bật và dễ nhận thấy. (Khi nhiều người tụ họp, thân hình này chính là hình dáng được nhìn thấy đầu tiên.)

---

25. *Tilakādivirahitagattatā* — Thân thể tinh sạch, không có các vết bẩn như nốt ruồi, tàn nhang, mụn trứng cá và những thứ tương tự.

---

26. *Anupubbarucigattatā* — Thân thể có các bộ phận phía trước và phía sau hài hòa, tương xứng, đẹp đẽ.

---

27. *Visuddhagattatā* — Thân thể có màu sắc vô cùng trong sáng, thanh khiết. Đây là 9 tướng tốt nhỏ liên quan trực tiếp đến thân thể.

---

## Trang 424

28. *Koṭisahassatthibaladhāraṇatā* — Có sức mạnh nâng đỡ tương đương sức mạnh của một ngàn koṭi (mười tỷ) con voi Āḷāvaka. (Cũng như thời nay chúng ta biết sức mạnh nguyên tử, cũng vậy nơi Đức Phật có loại năng lực phi thường vượt xa người thường.) Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về sức mạnh thân thể (*kāyabala*).

---

29. *Tuṅganāsatā* — Mũi của Đức Phật không thấp, không cụt ở đầu, mà cao và dài. (Vẻ cao đẹp đó được ví như chiếc móc điều voi — trong sách thi pháp có câu: "Nāsāhemiṅkuso — mạpimapyā, ruṃgyānlāthô" — mũi như móc vàng, đẹp đẽ.) Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về mũi.

---

30. *Surattadijamaṃsatā* — Lợi (nướu) rất đỏ. Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về lợi. (*dijamaṃsa* — thịt của răng, hay lợi/nướu răng.)

---

31. *Suddhadantatā* — Răng sạch sẽ, trong sáng.

---

32. *Siniddhadantatā* — Răng trơn nhẵn, mịn màng. Đây là 2 tướng tốt nhỏ thuộc về răng.

---

33. Visuddhindriyatā — Sự thanh tịnh, trong sạch của các căn (indriya) như mắt, tai, mũi, lưỡi. (Đối với thân căn (kāyindriya), đã được đề cập trước đó dưới tên "gatta".)

---

## Trang 426

34. Vaṭṭadāṭhatā — Có ngà (răng nanh) tròn trịa. ("Tròn" ở đây nên hiểu là tròn như nụ hoa sen quý.) [Đây là một tiểu tướng (lakkhaṇa) cho ngà.]

---

## Trang 427

35. Rattoṭṭhatā — Có đôi môi đỏ thắm. [Đây là một tiểu tướng cho đôi môi.] ("Adharo rañjitāruṇo — Cả hai môi có màu đỏ thắm như ráng hồng, không cần nhuộm màu" — theo Subodhālaṅkāra. Theo lời này, nên hiểu đây không phải là màu đỏ do nhuộm thuốc cho đỏ rực.)

---

36. Āyatavadanatā — Có miệng (vadana) dài và rộng. [Đây là một tiểu tướng cho miệng.]

---

37. Gambhīrapāṇilekhatā — Các đường chỉ tay (pāṇilekha) sâu đậm. (Những đường chỉ được gọi là tướng (lakkhaṇa) ở một số người thường không rõ rệt và có xu hướng nông; còn các đường chỉ tay của Đức Thế Tôn thì không nông như vậy mà sâu đậm.)

---

38. Āyatanalekhatā — Có các đường chỉ tay dài. (Những đường chỉ được gọi là tướng ở một số người thường ngắn và đứt đoạn.)

---

39. Ujukalekhatā — Có các đường chỉ tay thẳng.

---

40. Surucirasaṇṭhānalekhatā — Các đường chỉ tướng có hình dạng rất đẹp đẽ, trang nhã. [Đây là bốn tiểu tướng của các đường chỉ được gọi là tướng.]

---

41. Parimaṇḍalakāyapabhāvantaṭā — Có hào quang tỏa ra xung quanh thân (kāya) khoảng một sải tay (byāma). [Đây là một tiểu tướng của hào quang thân.]

---

42. Paripuṇṇakapolatā — Có má (kapola) đầy đặn, sung mãn. [Đây là một tiểu tướng cho đôi má.] (Má của một số người thường không đầy đặn mà xẹp lép.)

---

43. Āyatavisālanettatā — Có đôi mắt (netta) vừa dài vừa rộng.

---

44. Pañcapasādavantanettatā — Có đôi mắt chứa năm loại pasāda (yếu tố trong sáng, thanh tịnh). [Theo bài kệ mở đầu về hào quang, có vẻ ám chỉ năm màu: nīla (xanh lam), pīta (vàng), lohita (đỏ), odāta (trắng), mañjeṭṭha (đỏ thắm).] [Đây là hai tiểu tướng cho đôi mắt.]

---

45. Ākuñcitaggapakhumatā — Có lông mi (pakhuma) cong lên và phần đầu nhọn hướng lên trên. [Đây là một tiểu tướng cho lông mi.]

---

46. Mudutanukarattajivhatā — Có lưỡi (jivha) mềm mại (mudu), mỏng manh (tanu) và đỏ hồng (ratta). [Đây là một tiểu tướng cho lưỡi.]

---

47. Āyatarucirakaṇṇatā — Có đôi tai (kaṇṇa) dài và đẹp đẽ. [Đây là một tiểu tướng cho đôi tai.] (Dù nói là "dài", nhưng không dài đến mức chạm vai như một số pho tượng; có vẻ các nghệ nhân tạc tượng đã làm chống đỡ để tượng không bị gãy.)

---

48. Niggaṇṭhisiratā — Có các gân mạch (sirā) không có nút, không có chỗ phồng lên hay gồ ghề.

---

49. Niggūḷasiratā — Có các gân mạch (sirā) chìm khuất trong thịt, không nổi lên trên bề mặt da. (Gân mạch của đa số người thường nổi rõ trên da.)

---

## Trang 425

## Trang 428

50. *Vaṭṭacchattanibhacārusīsatā* — Đầu tròn đẹp như lọng (ô che): có vòng hào quang tròn như chiếc lọng tròn trên đầu. (Trong các tượng Phật kiểu Tích Lan, có vẽ hình vòng hào quang dạng tròn trên đầu.) [Đây là một hảo tướng nhỏ của đầu.]

51. *Āyataputhunalātasobhatā* — Trán đẹp nhờ dài và rộng: có vầng trán dài rộng, tốt đẹp. [Đây là một hảo tướng nhỏ của trán.]

52. *Susaṇṭhānabhamukkatā* — Đôi lông mày có hình dáng tốt đẹp: trong chú giải *Subodhālaṅkāra* có nói: "Bạch Đức Chiến Thắng, đôi lông mày của Ngài không bị kéo hay sửa, mà cong đẹp như dáng trăng lưỡi liềm." [Đây là một hảo tướng nhỏ của lông mày.]

53. *Sīnabhamukkatā* — Có đôi lông mày mịn màng: lông mày mịn màng, không thô ráp.

54. *Anulomabhamukkatā* — Có đôi lông mày thuận hướng: lông mày có gốc và ngọn cân đối, hợp lẽ.

55. *Mahantabhamukkatā* — Có đôi lông mày lớn.

---

## Trang 429

56. *Āyatabhamukkatā* — Có đôi lông mày dài. [Đây là năm hảo tướng nhỏ của lông mày (tổng cộng từ 52–56).]

57. *Sukhumālagattatā* — Thân vô cùng non trẻ, mịn màng: dù tuổi cao nhưng không hiện tướng già, thân hình luôn tươi trẻ, thanh tân.

58. *Ativiya sommágattatā* — Thân vô cùng mát mẻ, dịu hiền: toát ra vẻ an nhiên, thanh thoát.

59. *Ativiya ujjalitagattatā* — Thân vô cùng sáng ngời, rực rỡ: không héo úa hay ảm đạm, mà luôn rạng rỡ, chói sáng.

60. *Vimalágattatā* — Thân thanh tịnh, không vết nhơ: thân sạch sẽ, không dính bẩn, tinh khiết.

61. *Komalagattatā* — Thân mềm mại, non mịn. Các bậc hiền trí xưa có tụng: "*Pāde tulaṃ namassāmi, dve kamalakomale* — Con xin đảnh lễ đôi bàn chân non mịn như hai đóa sen hồng của Đức Thế Tôn."

62. *Siniddhagattatā* — Thân trơn láng, mịn màng, nhẵn nhụi.

63. *Sugandhatanutā* — Thân có hương thơm tốt: thân tỏa mùi thơm dễ chịu. [Đây là các hảo tướng nhỏ liên quan đến thân, gồm bảy tướng (từ 57–63). Ở trước đã trình bày tám hảo tướng nhỏ liên quan đến sắc thân.]

---

## Trang 430

64. *Samalomatā* — Có lông mọc đều đặn, ngay ngắn: lông trên thân mọc đều, không chỗ thấp chỗ cao. (Lông của phần đông chúng sanh thường mọc không đều.)

65. *Komalalomatā* — Có lông non mịn, mềm mại. [Lông của một số người thì thô ráp.]

66. *Dakkhiṇāvaṭṭalomatā* — Có lông xoáy theo chiều phải (thuần hữu): mỗi sợi lông đều xoáy tròn theo chiều kim đồng hồ.

67. *Bhinnañjanasadisā nīlalomatā* — Có lông màu xanh đen, giống như màu thuốc xức mắt đã nghiền nhuyễn: sắc lông xanh thẫm như thuốc chấm mắt.

68. *Vaṭṭalomatā* — Có lông tròn, cuộn tròn: mỗi sợi lông đều cong tròn.

69. *Siniddhalomatā* — Có lông mịn màng, trơn láng. [Đây là sáu hảo tướng nhỏ của lông (tổng cộng từ 64–69).]

70. *Atisukhumā assāsapassāsadhāraṇatā* — Hít thở vô cùng nhẹ nhàng, tế nhị: hơi thở ra vào rất êm dịu, không thô bạo ("hơi thở không thô"). [Đây là một hảo tướng nhỏ liên quan đến hơi thở (*assāsapassāsa* = thở ra, thở vào).]

---

## Trang 431

Ghi chú: Những hành giả tu tập thiền *Ānāpānakammaṭṭhāna* (thiền hơi thở vào ra), khi hơi thở ra vào dần dần an tịnh và thiền đã thuần thục, thì hơi thở trở nên êm dịu đến mức không còn phân biệt được đang hít vào hay thở ra.

71. *Sugandhamukhatā* — Có miệng thơm tho, dễ chịu. [Đây là một hảo tướng nhỏ của miệng.] (Khi thuyết giảng Diệu pháp, Đức Phật được chư thiên và nhân loại tán thán "*Sādhu! Sādhu!*" — từ khẩu Ngài tỏa ra hương thơm như hoa sen xanh: *Saddhammadesanākāle, sādhu sādhu ti bhāsato, mukhato jāyate gandho, uppalavayathodake* — Khi thuyết pháp, từ miệng Ngài tỏa hương thơm như hương sen từ hồ nước.)

72. *Sugandhamuddhatā* — Đảnh (đỉnh đầu) có hương thơm ngào ngạt. [Đây là một hảo tướng nhỏ của đỉnh đầu.]

73. *Sunīlakesatā* — Có tóc màu xanh đen thẫm, óng ả.

74. *Dakkhiṇāvaṭṭakesatā* — Có tóc xoáy theo chiều phải (thuần hữu): mỗi sợi tóc đều xoáy tròn theo chiều kim đồng hồ.

75. *Susaṇṭhānakesatā* — Có tóc có hình dáng tốt đẹp, đều đặn.

---

## Trang 432

76. *Siniddhasiṇhakesatā* — Có tóc mịn màng, trơn láng, óng mượt. [Trong các bản sách, ghi tách thành hai mục: *Siniddhakesatā* (tóc trơn láng) và *Siṇhakesatā* (tóc óng mượt).]

77. *Aluḷitakesatā* — Có tóc không rối, không xoăn bết: tóc thẳng đều, không rối rắm.

78. *Samakesatā* — Có tóc mọc đều đặn, bằng phẳng: tóc mọc đồng đều, không chỗ dày chỗ mỏng.

79. *Komalakesatā* — Có tóc mềm mại, non mịn. [Đây là bảy hảo tướng nhỏ của tóc (tổng cộng từ 73–79).]

80. *Ketumālāratanavicitratā* — Được trang nghiêm rực rỡ bởi ánh sáng châu báu gọi là "*Ketumālā*" (vòng hào quang): trên đỉnh đầu tỏa ra hào quang như chuỗi ngọc báu, vô cùng tráng lệ.

Ghi chú: Hào quang tỏa ra từ đầu, tụ lại trên đỉnh đầu thành cụm sáng rõ, được gọi là "hào quang *Ketumālā*". Để thể hiện rõ hình tướng của hào quang này, các tượng Phật ngày nay thường tạc hình ánh sáng tụ lại trên đỉnh đầu. Tuy nhiên, vì ánh sáng này thường có màu nâu sẫm giống màu tóc, nên một số người nhầm tưởng đó là hình búi tóc (*thayong* — kiểu tóc búi của Miến Điện). Để tránh hiểu lầm này, nếu thể hiện hào quang màu vàng tụ lại trên đỉnh đầu thì sẽ đúng với tự nhiên hơn.

Đã hoàn tất 80 hảo tướng nhỏ (*anubyañjana*).

---

## Trang 433

Lời khuyên: Hãy suy niệm từng hảo tướng nhỏ này, từng cái một, và tu tập *Buddhānussatibhāvanā* (niệm ân Đức Phật). Tại đây, hãy tụng đọc bài kệ dưới đây — đã được trình bày ở phần mở đầu của chương "Ân Đức Tam Bảo" — kèm theo ý nghĩa, để lấy Đức Phật làm đối tượng niệm:

*Pacchimaṃ phaladānena, bahūṃ pacitapāramī;*
*Yassa vesaṃ sumāpenti, kenāpi asamaṃ samaṃ.*

*Giải thích từng từ (ghātā):*

- *Bahūṃ* — Vô lượng, không thể đếm được, không thể đo lường.
- *Pacitapāramī* — Các Ba-la-mật (*pāramī*) đã được tích lũy suốt bốn a-tăng-kỳ (*asaṅkheyya*) và trăm ngàn đại kiếp (*kappa*), được gìn giữ, tích tập vô tận.
- *Pacchimaṃ phaladānena* — Trong kiếp cuối cùng (*pacchimaṃ*), các Ba-la-mật ấy trổ quả (*phaladāna*) như là sự thành tựu viên mãn cuối cùng trong vòng luân hồi (*saṃsāra*).
- *Tassa bhagavato* — Của Đức Thế Tôn vinh quang ấy (*bhagavā*), bậc Giác Ngộ tối thượng.
- *Vesaṃ* — Vẻ đẹp của dung nhan vàng chói, bàn tay bàn chân vàng ròng, hình tướng thân thể, diện mạo, tất cả tướng hảo.
- *Kenāpi* — Không một ai — dù là vua loài người, vua chư thiên (*deva*), hay vua Phạm thiên (*Brahmā*) — có thể sánh bằng.
- *Asamaṃ* — Không ai sánh kịp, không thể so sánh về bất kỳ hảo tướng lớn nhỏ nào (*mahāpurisalakkhaṇa* và *anubyañjana*).
- *Samaṃ* — Toàn thân Ngài như một khối vàng ròng, như vàng *Jambūnada* (hoàng kim tối thượng), như mỏ vàng *Nāraṇī*, như huyết thống dòng họ Thích Ca (*Sākiya*), trang nghiêm thanh nhã nhất.
- *Sumāpenti* — Đã trang nghiêm, tạo tác hoàn hảo: như mặt trời mới mọc, như trăng non mới lên, như đóa hoa mới nở — vô cùng kỳ diệu, đa dạng, toàn hảo, bằng tất cả năng lực tối thượng.

Năm 1332 Phật lịch (tức năm 1970 Tây lịch).

---
