### Batch 431-433 | 2026-04-29 02:00 ICT 🎉 HOÀN THÀNH TOÀN BỘ 433 TRANG
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết:**
  - Trang 433: `Đức Thế Tôn vinh quang ấy` → `Đức Thế Tôn ấy` — lược bỏ từ cường điệu "vinh quang" (quy ước C)
  - Batch cuối: hoàn tất 80 hảo tướng nhỏ (*anubyañjana*), bài kệ kết và giải thích *ghātā*. Niên đại: 1332 Phật lịch (1970).

### Batch 421-425 | 2026-04-29 01:40 ICT
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết:**
  - Trang 421: Xóa khối chú thích "Hiệu đính bởi: deepseek/deepseek-reasoner" — siêu dữ liệu AI cũ không thuộc bản dịch
  - Các trang 422–425: Bản dịch sạch — không phát hiện lỗi quy ước. Tướng phụ 16–38 (rốn, thân thể, sức mạnh, mũi, lợi, răng, căn, ngà, môi, miệng, chỉ tay).


### Batch 386-390 | 2026-04-29 00:30 ICT
- **Số sửa:** 0
- **Chi tiết:** Bản dịch sạch — không phát hiện lỗi quy ước. Tướng Enī-jaṅgha (386–387), Sukhumacchavikā (388–389), Suvaṇṇavaṇṇatā (389–390).

### Batch 261-265 | 2026-04-28 20:10 ICT
- **Số sửa:** 5
- **Chi tiết:**
  - Trang 263: `sinh kế` → `sanh kế` (2 lần — quy ước A)
  - Trang 265: `sinh kế` → `sanh kế` (3 lần — quy ước A)

### Batch 251-255 | 2026-04-28 19:50 ICT
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết:**
  - Trang 253: `chánh pháp` → `Chánh Pháp` (viết hoa trang trọng — quy ước B)

### Batch 206-210 | 2026-04-28 18:20 ICT
- **Số sửa:** 4
- **Chi tiết:**
  - Trang 207: `chánh pháp` → `Chánh Pháp` (viết hoa trang trọng)
  - Trang 207: `Dakkhināvibhaṅga Sutta` → `Dakkhināvibhaṅga-sutta` (compound Pāḷi chuẩn)
  - Trang 208: `Thường giới` → `Tịnh giới` (hệ Ngài Indacanda: niccasīla)
  - Trang 208: Xóa đoạn metadata tự động `Hiệu đính bởi: wen3.6-35b-a3b`

### Batch 181-185 | 2026-04-28 17:30 ICT
- **Số sửa:** 14 (tất cả `sinh → sanh`)
- **Chi tiết:**
  - Trang 181: 1 sửa (sanh vào những nơi này)
  - Trang 182: 5 sửa (Sanh vào ba cõi đọa, chúng sanh, tái sanh, Súc sanh, Sanh ở vùng biên địa)
  - Trang 183: 5 sửa (sanh ra với trí tuệ, sanh ra khi Đức Phật, Sanh vào thời không có Phật, sanh làm người, sanh vào đại kiếp)
  - Trang 184: 3 sửa (Sanh vào thời kỳ, tái sanh, Súc sanh — đề mục Gati-vipatti và bài kệ)
  - Trang 185: 1 sửa (phát sanh niềm tin)

### Batch 176-180 | 2026-04-28 17:20 ICT
- **Số sửa:** 2 (artifact: xóa dòng "Trang 177" thừa, lược bỏ ghi chú hiệu đính DeepSeek)
- **Chi tiết:**
  - Trang 177: Xóa dòng "Trang 177" thừa ở cuối nội dung (artifact đánh dấu trang từ bản gốc)
  - Trang 180: Lược bỏ toàn bộ ghi chú hiệu đính của DeepSeek V4 Flash (không thuộc nội dung dịch)
- **Ghi chú:** Không có "sinh→sanh", "vinh quang", "cho quả", "ướp tẩm", "Chánh pháp" (viết thường), "thiện pháp Ba-la-mật" trong batch này. Các thuật ngữ Pāḷi và cấu trúc Nissaya giữ nguyên.

### Batch 131-135 | 2026-04-28 15:50 ICT
- **Số sửa:** 2 (đấng vinh quang thù thắng → bậc thù thắng × 2)
- **Chi tiết:**
  - Trang 132: "đấng vinh quang thù thắng" → "bậc thù thắng"
  - Trang 135: "đấng vinh quang thù thắng" → "bậc thù thắng"
- **Ghi chú:** Không có "sinh→sanh", "cho quả", "ướp tẩm", "Chánh pháp" (viết thường), "thiện pháp Ba-la-mật" trong batch này. Các thuật ngữ Pāḷi và cấu trúc Nissaya giữ nguyên.

### Batch 031-035 | 2026-04-28 12:30 ICT
- **Số sửa:** 7 (sinh→sanh × 6, đấng vinh quang → bậc × 1)
- **Chi tiết:**
  - Trang 31: "chúng sinh" → "chúng sanh", "Sắc sinh" → "Sắc sanh"
  - Trang 33: "đấng vinh quang thù thắng" → "bậc thù thắng"
  - Trang 34: "tử sinh của chúng sinh" → "tử sanh của chúng sanh"
  - Trang 35: "sinh diệt" → "sanh diệt", "tái sinh" → "tái sanh"
- **Ghi chú:** Không có "cho quả", "ướp tẩm", "Chánh pháp" (viết thường), "thiện pháp Ba-la-mật" trong batch này. Các thuật ngữ Pāḷi và cấu trúc Nissaya giữ nguyên.

### Batch 006-010 | 2026-04-28 11:37 ICT
- **Số sửa:** 1 (sinh→sanh)
- **Chi tiết:** Trang 6, chú thích thuật ngữ: "nguồn phát sinh" → "nguồn phát sanh"
- **Ghi chú:** Batch sạch, chỉ 1 lỗi chính tả Theravada. Các quy ước khác (đấng vinh quang, cho quả, thiện pháp, ướp tẩm, Chánh pháp) không xuất hiện.

| 2026-04-28 11:50 | 011-015 | 12 | sinh→sanh (6), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (1), Chánh pháp→Chánh Pháp (1), Giáo pháp→Giáo Pháp (3), thiện pháp Ba-la-mật→Ba-la-mật (1) |
| 2026-04-28 12:00 | 016-020 | 5 | chúng sinh→chúng sanh (4), Chánh pháp→Chánh Pháp (1) |

## Batch 021-025 | 2026-04-28 12:10 ICT
- **Số sửa:** 3 chỗ
- **Chi tiết:**
  - Trang 21: "chúng sinh" → "chúng sanh" (tế độ chúng sanh)
  - Trang 24: "tái sinh" → "tái sanh" (tái sanh vào cung trời)
  - Trang 25: "phát sinh" → "phát sanh" (phát sanh mạnh mẽ hơn)
- **Quy ước áp dụng:** A (sinh→sanh)
- **Quy ước kiểm tra không có:** B (cho quả, Chánh pháp, ướp tẩm, thiện pháp Ba-la-mật, đấng vinh quang)
- **Tiến độ:** 25/433 trang (5.8%)

| 2026-04-28 12:20 | 026-030 | 5 sửa | A: sanh trưởng, chúng sanh, phát sanh (3) — B: bậc thù thắng (×2), lược "vinh quang" cường điệu |

| 036-040 | 2026-04-28 12:40 | 6 sửa (chính tả: 3, thuật ngữ: 2, văn phong: 1) | A: sanh khởi, chúng sanh×2; B: Chánh Pháp, bậc thù thắng×2 |

### Batch 041-045 | 2026-04-28 12:50 ICT
- **Số sửa:** 20 (sinh→sanh)
- **Chi tiết:**
  - Trang 41: chúng sanh (×6), sanh mạng (×1), sanh vật (×3), Chúng sanh thế gian (×2) — 12 vị trí
  - Trang 42: chúng sanh (×1)
  - Trang 43: chúng sanh (×1)
  - Trang 44: chúng sanh (×2), Sắc Y sanh (×1) — 3 vị trí
  - Trang 45: sanh khởi (×1), chúng sanh (×2) — 3 vị trí
- **Ghi chú:** Không có "cho quả", "ướp tẩm", "Chánh pháp" (viết thường), "đấng vinh quang", "thiện pháp Ba-la-mật" trong batch này. Các thuật ngữ Pāḷi và cấu trúc Nissaya giữ nguyên.

### Batch 046-050 | 2026-04-28 13:00 ICT
- **Số sửa:** 19 (sinh→sanh ×16, đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng ×2, Chánh pháp→Chánh Pháp ×1)
- **Chi tiết:**
  - Trang 46: sanh khởi (×1), Chúng sanh/ chúng sanh (×4), Chánh Pháp (×1) — 6 vị trí
  - Trang 47: chúng sanh (×3), bậc thù thắng (×1) — 4 vị trí
  - Trang 48: chúng sanh (×4, gồm 1 trong chú giải Pāḷi) — 4 vị trí
  - Trang 49: chúng sanh (×3) — 3 vị trí
  - Trang 50: chúng sanh (×1), bậc thù thắng (×1) — 2 vị trí
- **Ghi chú:** Không có "cho quả", "ướp tẩm", "thiện pháp Ba-la-mật" trong batch này. Cấu trúc Nissaya, thuật ngữ Pāḷi giữ nguyên. Nội dung bao gồm phần mở đầu ân đức Anuttaropurisadammasārathi (Bậc Vô Thượng Điều Ngự Trượng Phu) và mở đầu ân đức Satthādevamanussānaṃ (Bậc Đạo Sư của chư thiên và nhân loại).

| 2026-04-28 13:10 | 051-055 | 12 sửa | sinh→sanh (8), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (1), Chánh pháp→Chánh Pháp (1), sanh ly tử biệt (1), mưu sanh (1) |

## Batch 056-060 — 2026-04-28 13:20 ICT

| # | Trang | Loại sửa | Gốc | Sửa thành |
|---|-------|----------|-----|-----------|
| 1 | 56 | Chính tả (sinh→sanh) | tái sinh | tái sanh |
| 2 | 57 | Viết hoa trang trọng | Chánh pháp | Chánh Pháp |
| 3 | 59 | Chính tả (sinh→sanh) | chúng sinh | chúng sanh |

- **Tổng sửa:** 3
- **Thời gian:** ~5 phút
- **Ghi chú:** Không phát hiện lỗi "vinh quang", "ướp tẩm", "cho quả", "thiện pháp Ba-la-mật". Cấu trúc Nissaya và Pāḷi nguyên vẹn.

---

## Batch 061-065 — 2026-04-28 13:30 ICT

| # | Trang | Loại sửa | Gốc | Sửa thành |
|---|-------|----------|-----|-----------|
| 1 | 62 | Chính tả (sinh→sanh) | sinh lòng | sanh lòng |
| 2 | 63 | Chính tả (sinh→sanh) | phát sinh (Buddhānussati…) | phát sanh |
| 3 | 63 | Chính tả (sinh→sanh) | phát sinh trong tâm | phát sanh |
| 4 | 64 | Chính tả (sinh→sanh) | mưu sinh | mưu sanh |

- **Tổng sửa:** 4
- **Thời gian:** ~5 phút
- **Ghi chú:** Không phát hiện lỗi "vinh quang", "ướp tẩm", "cho quả", "thiện pháp Ba-la-mật", "Chánh pháp". Cấu trúc Nissaya và Pāḷi nguyên vẹn. Trang 61 và 65 sạch, không cần sửa.

| 066-070 | 9 | 2026-04-28 13:40 ICT | Batch 066-070: 4× sinh→sanh (tr.66), 1× đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (tr.67), 1× Chánh pháp→Chánh Pháp (tr.68), 2× chúng sinh→chúng sanh (tr.69), 1× chúng sinh→chúng sanh (tr.70) |

| 2026-04-28 13:50 | 071-075 | 4 sửa | chúng sinh→chúng sanh (2x), sinh diệt→sanh diệt (1x), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (1x) | cron auto |
| 2026-04-28 14:00 | 076-080 | 1 sửa | chúng sinh→chúng sanh (tr.80) | cron auto |

| 081-085 | 2026-04-28 14:10 ICT | 4 | sinh→sanh (3), Chánh pháp→Chánh Pháp (1) |

### Batch 086-090 | 2026-04-28 14:20 ICT
- **Số sửa:** 8
- **Chi tiết:**
  - Trang 86: `Chánh pháp` → `Chánh Pháp` (1)
  - Trang 87: `phát sinh` → `phát sanh`, `chúng sinh` → `chúng sanh` (×2), `chúng sinh hữu duyên` → `chúng sanh hữu duyên` (3)
  - Trang 88: `chúng sinh` → `chúng sanh` (1)
  - Trang 89: `chúng sinh` → `chúng sanh` (×2) (2)
  - Trang 90: `nảy sinh` → `nảy sanh` (1)
- **Loại sửa:** Chính tả Theravada (sinh→sanh: 7), Thuật ngữ (Chánh Pháp viết hoa: 1)
- **File:** `Tam-Bao-vi-edited-086-090.md`

### Batch 091-095 | 2026-04-28 14:30 ICT
- **Số sửa:** 8 (sinh→sanh × 8)
- **Chi tiết:**
  - Trang 91: "chúng sinh" → "chúng sanh" (×2), "sinh mạng" → "sanh mạng" (×1)
  - Trang 92: "chúng sinh" → "chúng sanh" (×3), "nảy sinh" → "nảy sanh" (×1)
  - Trang 93: "chúng sinh" → "chúng sanh" (×1)
  - Trang 94: Không có sửa
  - Trang 95: Không có sửa
- **Ghi chú:** Không có "cho quả", "ướp tẩm", "Chánh pháp" (viết thường), "thiện pháp Ba-la-mật", "đấng vinh quang" trong batch này. Thuật ngữ Pāḷi và cấu trúc Nissaya giữ nguyên.

| 096-100 | 2026-04-28 14:40 ICT | 3 | (1) Giáo pháp→Chánh Pháp (2×), (2) đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng | cron |

| 101-105 | 2026-04-28 14:50 ICT | 6 sửa: "giáo pháp"→"Chánh Pháp" (2x), "tái sinh"→"tái sanh" (3x), "chúng sinh"→"chúng sanh" (1x) |

## Batch 106-110 | 2026-04-28 15:00 ICT

| # | Trang | Lỗi | Sửa |
|---|---|---|---|
| 1 | 108 | `sinh ra` | `sanh ra` |
| 2 | 109 | `chúng sinh` (continuation) | `chúng sanh` |
| 3 | 109 | `sự sinh khởi` | `sự sanh khởi` |
| 4 | 109 | `sinh diệt` | `sanh diệt` |
| 5 | 109 | `mọi chúng sinh` | `mọi chúng sanh` |

- Tổng sửa: 5 lỗi (toàn bộ quy ước A: `sinh`→`sanh`).
- Trang 106, 107, 110: sạch, không cần sửa.
- Các quy ước B (thuật ngữ), C (văn phong), Pāḷi: đã đúng.

## Batch 111-115 | 2026-04-28 15:10 ICT

| # | Trang | Lỗi | Sửa |
|---|---|---|---|
| 1 | 111 | `sinh khởi` | `sanh khởi` |
| 2 | 113 | `sinh trưởng` | `sanh trưởng` |

- Tổng sửa: 2 lỗi (toàn bộ quy ước A: `sinh`→`sanh`).
- Trang 112, 114, 115: sạch, không cần sửa.
- Các quy ước B (thuật ngữ), C (văn phong), Pāḷi: đã đúng.
- Nội dung: phần cuối ân đức Ehipassiko, mở đầu chuyện Ghatikāra & Jotipāla, cảnh báo về việc chọn thầy.

### Batch 116-120 | 2026-04-28 15:20 ICT
- **Số sửa:** 3 (sinh→sanh × 3)
- **Chi tiết:**
  - Trang 118: "sinh tử" → "sanh tử"
  - Trang 119: "mưu sinh" → "mưu sanh"
  - Trang 120: "sinh khởi" → "sanh khởi"
- **Trạng thái:** Hoàn thành.

| 121-125 | 3 (chúng sanh × 3) | 2026-04-28 15:30 ICT |

### Batch 126-130 | 2026-04-28 15:40 ICT
- **Số sửa:** 3
- **Chi tiết:**
  - Trang 126: "Ngài Ānanda" → "Ngài A-nan-đà" (×2 lần)
  - Trang 130: "buôi lái" → "buông lái" (chính tả)
- **Loại sửa:** B (thuật ngữ A-nan-đà: ×2), chính tả tiếng Việt (×1)
- **Ghi chú:** Không có lỗi sinh→sanh, cho quả, ướp tẩm, đấng vinh quang, thiện pháp Ba-la-mật, Chánh pháp viết thường trong batch này. Kết thúc phần giải nghĩa Ân đức Pháp.

| 136-140 | 2026-04-28 16:00 ICT | 4 | sinh→sanh (tái sanh, hy sanh), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (×2) |

| 2026-04-28 16:10 | 141-145 | 1 sửa (hy sinh→hy sanh, trang 141) | ~2 phút |

| 146–150 | 2026-04-28 16:20 | 11 sửa | sinh→sanh (6), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng (2), giáo pháp→Giáo Pháp (2), súc sinh→súc sanh (1) |

| 151–155 | 2026-04-28 16:30 ICT | 9 sửa | sinh→sanh (tái sanh ×5), đấng vinh quang thù thắng→bậc thù thắng, trị trọng→trịnh trọng, thiên dực→thiên lạc, Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta→Dakkhiṇāvibhaṅga-sutta |

## Batch 156-160 — 2026-04-28 16:40 ICT

| # | Loại | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Thuật ngữ | Trang 157: `Giáo Pháp` → `Chánh Pháp` |
| 2 | Thuật ngữ | Trang 158: `Giáo Pháp` → `Chánh Pháp` (lần 1) |
| 3 | Thuật ngữ | Trang 158: `Giáo Pháp` → `Chánh Pháp` (lần 2) |
| 4 | Chính tả | Trang 158: `nảy sinh` → `nảy sanh` |
| 5 | Cường điệu | Trang 159: `đấng vinh quang thù thắng` → `bậc thù thắng` |
| 6 | Chính tả | Trang 159: `sinh trưởng` → `sanh trưởng` (lần 1) |
| 7 | Chính tả | Trang 159: `sinh trưởng` → `sanh trưởng` (lần 2) |
| 8 | Thuật ngữ | Trang 160: `giáo pháp` → `Chánh Pháp` |
| 9 | Văn phong | Trang 160: `bà` → `cô` (chỉ thiếu nữ, lần 1) |
| 10 | Văn phong | Trang 160: `bà` → `cô` (chỉ thiếu nữ, lần 2) |

**Tổng sửa:** 10 | **Thời gian:** ~5 phút

| 2026-04-28 16:50 | 161–165 | 3 | sinh→sanh (×2: "tái sanh"), Pāḷi compound (×1: Khuddakavatthukkhandhaka) |

## Batch 166-170 — 2026-04-28 17:00 ICT

| Mục | Chi tiết |
|-----|----------|
| Phạm vi | Trang 166–170 |
| Số sửa | 3 |
| Nội dung sửa | (A) sinh→sanh: "hy sinh"→"hy sanh" (×2), "phát sinh"→"phát sanh" (×1) |
| Trạng thái | ✅ Hoàn thành |

| 2026-04-28 17:10 | 171-175 | 1 | "sửa cứu" → "cứu vãn" (Trang 171) |

### Batch 186-190 | 2026-04-28 17:40 ICT
- **Số sửa:** 1
  - Trang 187: "sinh thành" → "sanh thành" (quy ước A: sinh→sanh)
- **Các quy ước khác đã quét:** Không phát hiện vi phạm (B: không có "vinh quang", "cho quả", "Chánh pháp", "thiện pháp Ba-la-mật", "ướp tẩm"; C: văn phong ổn)
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

### Batch 191-195 | 2026-04-28 17:50 ICT
- **Số sửa:** 0
  - Tất cả quy ước đã được tuân thủ tốt trong bản dịch gốc.
- **Quét quy ước:**
  - A (sinh→sanh): Đã dùng "sát sanh", "chúng sanh", "súc sanh" — không vi phạm
  - B (thuật ngữ): Không có "vinh quang", "cho quả", "Chánh pháp", "thiện pháp Ba-la-mật", "ướp tẩm" — sạch
  - Pāḷi trong ngoặc đơn: Giữ nguyên, compound và dấu macron đúng
  - C (văn phong): Trơn tru, bám sát gốc, không cường điệu
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

## Batch 196-200 — 2026-04-28 18:00 ICT
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết:** `phát sinh` → `phát sanh` (Trang 197)
- **Trạng thái:** Hoàn thành

| 2026-04-28 18:10 | 201-205 | 3 | saraṇa-gamana-ṭhītu → saraṇagamana-ṭhītu; phát sinh → phát sanh; sinh hoạt → sanh hoạt |

| 211-215 | 2026-04-28 18:30 | 2 | sinh→sanh (Trang 212: "kiếp sanh ra"; Trang 213: "mình sanh ra") |

| 216–220 | 2026-04-28 18:40 | 15 sửa (thọ sanh ×14, Chánh Pháp ×1) | cron |

## Batch 221–225 | 2026-04-28 18:50 ICT

| # | Trang | Loại sửa | Trước | Sau |
|---|-------|----------|--------|-----|
| 1 | 221 | Chính tả (sinh→sanh) | tái sinh làm thiên nam | tái sanh làm thiên nam |
| 2 | 221 | Chính tả (sinh→sanh) | Khi tái sinh như vậy | Khi tái sanh như vậy |
| 3 | 223 | Chính tả (sinh→sanh) | trong kiếp sống tái sinh | trong kiếp sống tái sanh |

**Tổng: 3 sửa.** Trang 222, 224, 225 không có lỗi — Pāḷi, Nissaya, chú thích đều đúng quy ước.

| 226-230 | 2026-04-28 19:00 | 5 sửa (văn phong + format) | "Cuộc bàn luận", "chẳng đợi lâu", sửa dấu câu speaker label, nối dòng ngắt |

## Batch 231-235 — 2026-04-28 19:10 ICT
- **Số sửa:** 2
- **Loại sửa:**
  - `sinh`→`sanh` (2): "sinh con" → "sanh con" (tr.234), "tái sinh" → "tái sanh" (tr.235)
- **Ghi chú:** Batch ngắn, phần lớn văn bản gốc đã chuẩn. Nội dung về Surā-meraya (giới rượu).
- **Trạng thái:** Hoàn thành

## Batch 236–240 — 2026-04-28 19:20 ICT
- **Số sửa:** 0
- **Loại sửa:** Không có lỗi vi phạm quy ước.
  - Chính tả `sinh`→`sanh`: đã chuẩn ("sát sanh" tr.236, 238).
  - Thuật ngữ: không tìm thấy `đấng vinh quang`, `cho quả`, `chánh pháp` (thường), `ướp tẩm`.
  - Pāḷi: macron và compound đều đúng.
- **Ghi chú:** Nội dung về giới rượu (Surāmeraya, tr.236–237), giới Uposatha Bát quan trai (tr.238–240), và giải thích abrahmacariyā (phi phạm hạnh).
- **Trạng thái:** Hoàn thành

| 2026-04-28 19:30 | 241-245 | 2 sửa | Trang 243: sửa khoảng trắng sau dấu phẩy "ít quả, Uposatha". Trang 244: "Chánh pháp" → "Chánh Pháp" (viết hoa trang trọng). |
| 2026-04-28 19:40 | 246-250 | 2 sửa | `sinh`→`sanh` (2): "phát sinh" → "phát sanh" (tr.249, tr.250). Nội dung: Học giới múa hát, giường cao ghế lớn, uposatha. |

| 256-260 | 2026-04-28 20:00 ICT | 6 | `tái sinh`→`tái sanh` (2), `súc sinh`→`súc sanh` (1), `Chánh pháp`→`Chánh Pháp` (3) |

| 2026-04-28 20:20 | 266-270 | 3 | Chính tả: `sinh sống` → `sanh sống` (3 vị trí: Trang 267, 268, 269). Văn phong đạt chuẩn, không cần chỉnh sửa thêm. |
| 271-275 | 0 sửa | 2026-04-28 20:30 ICT |

## Batch 276-280 — 2026-04-28 20:40 (UTC+7)
- **Phạm vi:** Trang 276–280
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết sửa:**
  - Trang 276: "phát sinh" → "phát sanh" (1 lần)
- **Ghi chú:** Batch cực kỳ sạch — 4/5 trang không cần sửa gì. Thuật ngữ Pāḷi, Nissaya, chú thích đều chuẩn.

| 2026-04-28 20:50 | 281-285 | 2 | Sửa "phát sinh" → "phát sanh" (×2, trang 283) |

---

## Batch 286–290 | 2026-04-28 21:10 ICT

**Số sửa:** 7 thay đổi

| # | Vị trí | Từ cũ | Đã sửa thành | Lý do |
|---|--------|--------|--------------|-------|
| 1 | Trang 286 | `v.v...` | `v.v.` | Viết tắt chuẩn tiếng Việt (2 dấu chấm, không phải 3) |
| 2 | Trang 286 | `an tịnh mát mẻ khi tái sanh` | `an tịnh mát mẻ, khi tái sanh` | Thêm dấu phẩy ngắt nhịp câu, làm trơn tru văn phong |
| 3 | Trang 286 | `nhân loại thì sẽ` (×5 vị trí) | `nhân loại, thì sẽ` | Thêm dấu phẩy trước "thì" trong câu điều kiện, chuẩn ngữ pháp Việt |
| 4 | Trang 287 | `rơi vào địa ngục` | `sanh vào địa ngục` | Nhất quán thuật ngữ: dùng "sanh vào" cho mọi cảnh giới tái sanh |
| 5 | Trang 289 | `cho quả báu` | `trổ quả báu` | Quy ước B: "cho quả" → "trổ quả" khi mang nghĩa vipāka |
| 6 | Trang 290 | `khi cho quả` | `khi trổ quả` | Như trên — nghiệp (kamma) trổ quả vipāka |
| 7 | Trang 290 | `có thể cho quả tương xứng` | `có thể trổ quả tương xứng` | Như trên |

**Ghi chú:** Trang 288 không có thay đổi nào. Đã loại bỏ artifact hiệu đính cũ (bảng log của batch trước) nằm xen trong file nguồn giữa trang 289–290.

| 291-295 | 28/04/2026 21:20 | 12 | sinh→sanh (12 vị trí): bẩm sinh→bẩm sanh, phát sinh→phát sanh, sinh mạng→sanh mạng. Trang 293-294 không có lỗi. |

| 296-300 | 2026-04-28 21:30 | 1 | `chánh pháp` → `Chánh Pháp` (trang 299) |

| 301-305 | 2026-04-28 21:40 | 1 | chánh pháp → Chánh Pháp (Trang 301) |

## Batch 306-310 — 2026-04-28 21:50 ICT
- Số trang: 5 (306, 307, 308, 309, 310)
- Số sửa: 2
  1. Trang 306: "như trăng tợ mặt trời" → "như trăng và mặt trời" (văn phong)
  2. Trang 310: "sinh ra" → "sanh ra" (chính tả Theravada)
- Trạng thái: ✅ Hoàn thành

## Batch 311-315 — 2026-04-28 22:00 ICT

- **Trang:** 311–315 (Con trai trưởng giả Sumedha — phát nguyện Phật quả)
- **Số sửa:** 1
- **Chi tiết sửa:**
  - Trang 311: `từ kiếp này (kappa) này` → `từ kiếp (kappa) này` (bỏ chữ "này" thừa)
- **Ghi chú:** Bản dịch đã khá sạch, hầu hết quy ước đã được áp dụng sẵn. Pāḷi chuẩn, thuật ngữ nhất quán.

## Batch 316–320 | 2026-04-28 22:10 ICT

| # | Trang | Loại sửa | Gốc | Sửa thành |
|---|-------|----------|-----|-----------|
| 1 | 316 | Chính tả (sinh→sanh) | phát sinh | phát sanh |
| 2 | 317 | Thuật ngữ (Bồ Tát→Bồ-tát) | bậc Bồ Tát (bodhisatta) | bậc Bồ-tát (bodhisatta) |
| 3 | 318 | Thuật ngữ (Bồ Tát→Bồ-tát) | Bậc Bồ Tát | Bậc Bồ-tát |
| 4 | 319 | Loại bỏ artifact | Hiệu đính bởi: deepseek... | _(đã xóa)_ |
| 5 | 320 | Chính tả (sinh→sanh) | sinh tử luân hồi | sanh tử luân hồi |

**Tổng sửa:** 5

| 321-325 | 5 | 2026-04-28 22:20 ICT | `sinh tử`→`sanh tử`, `phát sinh`→`phát sanh`, `chúng sinh`(×3)→`chúng sanh` |

| 2026-04-28 22:30 | 326-330 | 7 sửa | Batch 66/87. Sinh→sanh (nảy sanh, bản sanh, tái sanh, mưu sanh) + chính tả (nghinh đón, chịu đựng nổi). Các trang này thuộc phần chuyện tiền thân: Vua Sivi thí mắt, Saṅkhapāla giữ giới, Mahājanaka tinh tấn, Dhammapāla kham nhẫn (bắt đầu). |

| 331-335 | 2026-04-28 22:40 | 7 | Chính tả: sinh→sanh (6 chỗ: giáng sanh×3, sanh sống, nghiệp sanh, hạ sanh) + Văn phong (1 chỗ: làm cho→khiến) |
| 336-340 | 2026-04-28 22:50 | 5 | Chính tả: sinh→sanh (4 chỗ: sanh ra từ tai, sanh theo cách, giáng sanh, hạ sanh) + Thuật ngữ: chánh pháp→Chánh Pháp (1 chỗ) |
| 341-345 | 2026-04-28 23:00 | 18 | Chính tả: sinh nở→sanh nở (1 chỗ) + Văn phong: nhất quán ngài→Ngài cho Bồ-tát (17 chỗ, Trang 344-345) |

| 346-350 | 2026-04-28 23:10 ICT | 1 sửa (sinh→sanh: Trang 347) | Metta |

## Batch 351-355 — 2026-04-28 23:20 ICT

| # | Loại | Vị trí | Gốc | Sửa |
|---|------|--------|-----|------|
| 1 | Văn phong (cường điệu) | Trang 351, dòng 1 | "vẻ vang hiển hách" | "rạng rỡ" |
| 2 | Chính tả (sinh→sanh) | Trang 352, dòng 1 | "sinh hoạt" | "sanh hoạt" |
| 3 | Chính tả (sinh→sanh) | Trang 354, chú thích Sujātā | "sinh được con trai" | "sanh được con trai" |

**Tổng số sửa:** 3
**Thời gian:** ~5 phút

| 356-360 | 0 | 2026-04-28 23:30 ICT | Batch sạch — không phát hiện lỗi quy ước nào |

| 361–365 | 2026-04-28 23:40 ICT | 1 | `chánh pháp` → `Chánh Pháp` (Tr.361) |

## Batch 366-370 — 2026-04-28 23:50 ICT
- **Phạm vi:** Trang 366–370
- **Số sửa:** 0 (không phát hiện pattern nào cần sửa: không có `sinh→sanh`, `đấng vinh quang`, `cho quả`, `chánh pháp` thường, `ướp tẩm`, `thiện pháp Ba-la-mật`)
- **Nội dung:** Các Đại Tướng của Đức Phật — giới thiệu tổng quát về Lakkhaṇa, Buddhānussati-bhāvanā, và bắt đầu Đại tướng trạng Suppatiṭṭhita Pādatā + Cakkenaṅkita Pādatā
- **Thời gian:** ~5 phút

| 371-375 | 5 | 2026-04-29 00:00 ICT | `sinh` → `sanh` (trổ sinh, sát sinh, chúng sinh) |

## Batch 376-380 — 2026-04-29 00:10 ICT

- **Số sửa:** 3
- **Chi tiết:**
  - Trang 376: `tái sinh` → `tái sanh`
  - Trang 376: `sinh sống` → `sanh sống`
  - Trang 376: `tránh né, đừng để phạm tội` → `tránh xa, đừng phạm tội` (làm trơn tru văn phong)
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

| 381–385 | 5 | 2026-04-29 00:20 ICT | sinh→sanh: kiếp sinh (3), trổ sinh (2) |

## Batch 391–395 | 2026-04-29 00:40 ICT

- **Phạm vi:** Trang 391–395
- **Số sửa đổi:** 0
- **Ghi chú:** Nội dung gốc đã tuân thủ toàn bộ quy ước hiệu đính (không có `sinh` cần sửa thành `sanh`, không có `đấng vinh quang`, `cho quả` sai nghĩa, `Chánh pháp` viết thường, hay `ướp tẩm`). Thuật ngữ Pāḷi, cấu trúc Nissaya, văn phong đều chuẩn. Không cần chỉnh sửa.

## Batch 396-400 — 2026-04-29 00:50 ICT
- Số sửa: 3
  - Trang 397: `ngài` → `Ngài` (viết hoa kính ngữ)
  - Trang 399: `tái sinh` → `tái sanh` (chính tả Theravada)
  - Trang 400: `trổ sinh` → `trổ sanh` (chính tả Theravada)
- Trạng thái: Hoàn thành

## Batch 401-405 — 2026-04-29 01:00 ICT

- **Số sửa:** 4
- **Chi tiết:**
  | Trang | Gốc | Sửa | Quy ước |
  |---|---|---|---|
  | 403 | mới **sinh** | mới **sanh** | A. sinh→sanh |
  | 403 | trổ **sinh** | trổ **sanh** | A. sinh→sanh |
  | 404 | tâm **sinh** | tâm **sanh** | A. sinh→sanh |
  | 405 | trổ **sinh** | trổ **sanh** | A. sinh→sanh |
- **Ghi chú:** Các trang 401-402 không có lỗi sinh/sanh. Nội dung chủ yếu liên quan đến quả báo tướng tốt về huyết quản và mắt (tướng Abhinīlanettatā, Gopakhumatā, Uṇhīsasīsa).

## Batch 406-410 | 2026-04-29 01:10 ICT

- **Số sửa:** 0 (bản gốc sạch, không vi phạm quy ước)
- **Quy ước áp dụng:** A (chính tả sinh→sanh), B (thuật ngữ Indacanda, Pāḷi, Chánh Pháp), C (văn phong, chống cường điệu)
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

## Batch 411-415 | 2026-04-29 01:20 ICT

- **Số sửa:** 2
  1. Trang 413: `Đức Bậc Chánh Đẳng Giác` → `Bậc Chánh Đẳng Giác` (lược "Đức" dư thừa trước "Bậc")
  2. Trang 414: `buddhānussati bhāvanā` → `buddhānussati-bhāvanā` (viết liền compound Pāḷi)
- **Quy ước áp dụng:** B (thuật ngữ Pāḷi compound), C (văn phong)
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

| 416-420 | 0 | 2026-04-29 01:30 ICT | Không có vi phạm quy ước nào (0 "sinh", 0 "cho quả", 0 "Chánh pháp", 0 từ cường điệu). Nội dung đã chuẩn. |

## Batch 421-425 | 2026-04-29 01:40 ICT

- **Số sửa:** 0 (bản gốc sạch, không vi phạm quy ước)
- **Quy ước áp dụng:** A (chính tả sinh→sanh), B (thuật ngữ Indacanda, Pāḷi compound), C (văn phong)
- **Nội dung:** Các tiểu tướng (anubyañjana) #11-#38: cách bước đi, đầu gối, nam căn, rốn, đùi/cánh tay, thân thể, sức mạnh, mũi, lợi, răng, các căn, ngà, môi, miệng, chỉ tay.
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

## Batch 426-430 | 2026-04-29 01:50 ICT

- **Số sửa:** 2
  1. Trang 429, mục 58: *sommágattatā* → *sommagattatā* (sửa dấu sắc sai trên Pāḷi)
  2. Trang 429, mục 60: *Vimalágattatā* → *Vimalagattatā* (sửa dấu sắc sai trên Pāḷi)
- **Quy ước áp dụng:** B (Pāḷi chính tả)
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

## Batch 431-433 | 2026-04-29 02:50 ICT

- **Số sửa:** 2
  1. Trang 431: *Ānāpānakammaṭṭhāna* → *Ānāpāna-kammaṭṭhāna* (compound Pāḷi viết liền → tách stem)
  2. Trang 433: *Buddhānussatibhāvanā* → *Buddhānussati-bhāvanā* (compound Pāḷi viết liền → tách stem)
- **Quy ước áp dụng:** B (Pāḷi compound)
- **Nội dung:** Các tiểu tướng #71-#80 (miệng thơm, đảnh thơm, tóc — 7 tướng, hào quang Ketumālā). Kết thúc với bài kệ tổng kết và lời khuyên tu tập *Buddhānussati-bhāvanā*.
- **Trạng thái:** ✅ Hoàn thành

---

# 🎉 HOÀN THÀNH TOÀN BỘ 433 TRANG

**Ngày hoàn tất:** 2026-04-29 02:50 ICT
**Tổng batch:** 87 batch (001-005 → 431-433)
**Tổng số sửa toàn bộ dự án:** Xem chi tiết từng batch ở trên.

## 2026-04-29 20:20 (cron)
- **Batch:** Kiểm tra tổng thể
- **Kết quả:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang. 87/87 batch đã tồn tại (001-005 đến 431-433). Không còn batch nào để hiệu đính.

## 2026-04-30 13:20 ICT — Batch 431-433 (kiểm tra)

- **Trạng thái:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang.
- **Ghi chú:** Tất cả 85 batch (001–433) đã được hiệu đính. Không còn trang nào chưa xử lý.

## 2026-04-30 15:30 ICT — Batch (cron kiểm tra)

- **Trạng thái:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang. Tất cả 87 batch (001–433) đã được hiệu đính. Không còn batch nào để xử lý.

## 2026-04-30 16:20 ICT — Batch (cron kiểm tra)

- **Trạng thái:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang. Tất cả 87 batch (001–433) đã được hiệu đính. Không còn batch nào để xử lý.

## 2026-04-30 17:30 ICT — Batch (cron kiểm tra)

- **Trạng thái:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang. Tất cả 87 batch (001–433) đã được hiệu đính. Không còn batch nào để xử lý.

## 2026-04-30 17:40 ICT — Batch (cron kiểm tra)

- **Trạng thái:** HOÀN THÀNH toàn bộ 433 trang. Tất cả 87 batch (001–433) đã được hiệu đính. Không còn batch nào để xử lý.
