# Quy ước Hiệu đính — Ân Đức Tam Bảo

> Áp dụng cho mọi batch hiệu đính bản dịch `Tam-Bao-vi.md`.
> Cập nhật lần cuối: 2026-04-28

---

## A. Chính tả Theravada

- `sinh` → `sanh` (trong mọi từ ghép):
  - chúng sinh → chúng sanh
  - sinh diệt → sanh diệt
  - giáng sinh → giáng sanh
  - phát sinh → phát sanh
  - sát sinh → sát sanh
  - súc sinh → súc sanh
  - v.v.

## B. Thuật ngữ & Từ vựng

| Gốc (sai/ chưa chuẩn) | Sửa thành | Ghi chú |
|---|---|---|
| `đấng vinh quang thù thắng` | `bậc thù thắng` | Lược bỏ "vinh quang" — từ cường điệu |
| `cho quả` | `trổ quả` | Khi mang nghĩa vipāka (trổ quả của nghiệp). **Giữ nguyên** "cho quả" nếu dịch sát `phaladāna` trong Nissaya |
| `Chánh pháp` | `Chánh Pháp` | Viết hoa trang trọng khi chỉ Giáo Pháp của Đức Phật |
| `thiện pháp Ba-la-mật` | `Ba-la-mật` | Lược "thiện pháp" dư thừa |
| `ướp tẩm` | `thấm nhuần` | Tự nhiên hơn trong tiếng Việt |

### Quy ước Pāḷi
- Giữ nguyên **tất cả** thuật ngữ Pāḷi trong ngoặc đơn.
- Viết liền compound Pāḷi, giữ dấu macron/sinh hóa (ā, ī, ū, ñ, ṭ, ḷ, ṇ).
- Ví dụ: *saṅghānussati-kammaṭṭhāna*, *ariyasaṅgha*, *paripuṇṇaṃ*

### Thuật ngữ cố định (hệ Ngài Indacanda)
- Sammāsambuddho → **Bậc Chánh Đẳng Giác** (tuyệt đối không: Bậc Chánh Tự Giác)
- tiratana / ratana → **Tam Bảo / bảo vật** (không: Tam Bửu / bửu)
- dhamma → **Chánh Pháp** (không: Chính Pháp)
- Ānanda → **A-nan-đà**

## C. Văn phong

- Làm trơn tru câu văn tiếng Việt, thoát ý nhưng **bám sát** nội dung gốc.
- Không cắt xén, không thêm thắt ý ngoài bản gốc.
- Giữ nguyên cấu trúc Nissaya, phần Pāḷi, chú thích.
- Không dùng từ cường điệu ("vinh quang", "cao quý nhất") khi bản gốc không mang sắc thái đó.
