# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 011–015)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28

## Trang 11

...chỉ mang lại cớ cho sự chê cười, mỉa mai. Do đó, đối với những người thiếu suy xét, điều này không làm tăng trưởng ân đức của Đức Phật mà chỉ làm tổn hại thêm uy danh của Ngài, thật là điều đáng buồn.

Dưới thời vua Mindon (Mẫn-Đông), do mưu đồ của những thợ dát vàng, tượng Phật Maha Myat Muni ở Mandalay thỉnh thoảng lại phát ra ánh sáng. Khi vua Mindon nghe được chuyện này, ngài đã lập tức hạ lệnh: "Từ hôm nay trở đi, không được để cho tôn tượng phát sáng hào quang nữa!".

Lời giải đáp của Ngài Nāgasena đối với Vua Milinda
[Tại đây, trong phần Phép Lạ tại Bảo Tháp (Cetiya Pāṭihāriya), chúng ta nên ghi nhớ những lời giải đáp của Ngài tỳ-khưu Nāgasena (Na-tiên) dành cho vua Milinda (Mi-lan-đà).]

Ngài Nāgasena: "Tâu Đại vương, người ta nhìn thấy những hiện tượng thần thông như hào quang tỏa ra từ bảo tháp là do một trong ba nguyên nhân sau đây:

(1) Một vị A-la-hán (Arahanta), trước khi nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna), vì lòng bi mẫn đối với chư thiên và nhân loại, đã phát nguyện (Adhiṭṭhāna) rằng: 'Mong cho những loại thần thông này sẽ xuất hiện từ bảo tháp nơi tôn trí xá-lợi của ta'. Chính nhờ lời phát nguyện mãnh liệt ấy mà các thần thông như hào quang thường hiển lộ từ bảo tháp.

(2) Những vị chư thiên mong muốn mang lại lợi ích lớn lao cho Giáo Pháp (Sāsana), với tâm nguyện tốt đẹp rằng: 'Nếu ta hiển lộ thần thông tại bảo tháp này, mọi người sẽ càng thêm kính tín vào Giáo Pháp, và những người có niềm tin sẽ càng tăng trưởng thêm thiện pháp (Kusala)'. Với thiện ý ấy, các vị chư thiên đã tạo ra thần thông.

## Trang 12

Do việc hiển lộ oai lực thần thông của các vị chư thiên ấy, mà những hiện tượng màu nhiệm thường xuất hiện từ bảo tháp.

(3) Những thiện nam tín nữ có đức tin mãnh liệt (Saddhā), mang những vật phẩm cúng dường như hoa, hương thơm, y phục dâng lên bảo tháp và thành tâm phát nguyện: 'Mong cho các thần thông được hiển lộ'. Nhờ lời phát nguyện đặc biệt của những người có đức tin mạnh mẽ ấy mà thần thông xuất hiện từ bảo tháp." Ngài Nāgasena đã giải đáp cho vua Milinda như thế.

Dựa vào lời dạy này, nếu không có lời phát nguyện (Adhiṭṭhāna) đặc biệt của Đức Phật hay các vị A-la-hán, thì hào quang không thể tự nhiên xuất hiện từ các bảo tháp. Còn nếu hào quang thực sự xuất hiện, thì đó chỉ là do các vị chư thiên liên quan thực hiện phép mầu, hoặc do chính lời phát nguyện của Đức Phật lưu lại.

Chỉ trong các kinh điển (Chú giải) mới đề cập rằng: do lời phát nguyện của Đức Phật, hào quang tỏa sáng rực rỡ từ cội Đại Bồ-đề (Mahābodhi) cũng như từ các xá-lợi của Ngài; và khi Giáo Pháp (Sāsana) sắp hoại diệt, tất cả các xá-lợi sẽ tụ họp lại, bay về cội Đại Bồ-đề gốc nơi Đức Phật thành đạo, tỏa ra ánh hào quang vô cùng rực rỡ.

Vì vậy, dù quý vị có nhìn thấy hay không nhìn thấy hào quang phát ra từ các tôn tượng hay bảo tháp, thì khi đọc phần lễ bái tán thán hào quang này, hãy cố gắng dùng tâm trí quán tưởng đến sáu luồng hào quang rực rỡ, thanh tịnh đang uy nghi lan tỏa xung quanh Đức Thế Tôn khi Ngài còn tại thế. Dù đang ở nhà, hay ở gần bảo tháp, tôn tượng, khi niệm tưởng đến Đức Phật (Buddhānussati), hãy nỗ lực quán tưởng sao cho hình ảnh hào quang phát chiếu ấy hiện lên rõ nét trong tâm trí.

Tuyệt đối đừng nhầm lẫn những ánh sáng nhân tạo do người này người kia làm ra là hào quang chân thật của Đức Phật.

## Trang 13

Mở đầu về Bảo Tháp (Cetiya) / Tôn tượng
(Phần Cần Ghi Nhớ / Học Thuộc)

*Caraṃ yo yadivā tiṭṭhaṃ, nisinno udavā sayaṃ;*
*Nibbāyaṃ dhātubhāvena, hitaṃ sattānamācare.*
(Dù là khi đi hay khi đứng, khi ngồi hay khi nằm;
Và ngay cả khi nhập diệt thông qua xá-lợi, Ngài vẫn luôn thực hành mang lại lợi ích cho chúng sanh.)
### Phần dịch Nissaya về Tứ oai nghi và Xá lợi

Yo bhagavā (Đức Thế Tôn ấy) - Đức Thế Tôn, bậc thù thắng ấy.

Caraṃ vā (Hoặc khi đang đi) - Hoặc khi cất bước kinh hành, dời gót ngọc đi đây đi đó dẫn đầu hội chúng Tỳ-khưu.

Yadivā tiṭṭhaṃ (Hoặc khi đang đứng) - Hoặc khi không bước đi, mà đứng tĩnh tại, uy nghi sừng sững tựa như ngọn núi vàng.

Nisinno vā (Hoặc khi đang ngồi) - Hoặc khi ngồi kiết già giữa hội chúng, tỏa ra sáu luồng hào quang rực rỡ.

Udavā sayaṃ (Hoặc khi đang nằm) - Hoặc khi nằm nghỉ ngơi trong hương phòng (Gandhakuṭī) vào ban đêm để giải đáp những câu hỏi thưa thỉnh.

Nibbāyaṃ (Khi sắp nhập Bát-niết-bàn) - Khi đã viên mãn 45 hạ lạp (Vassa), tuổi thọ vĩ đại tròn 80 tuổi, Ngài an nhiên nhập Bát-niết-bàn (Parinibbāna).

Dhātubhāvena (Bằng hình thái xá-lợi) - Dưới dạng những xá-lợi (Dhātu) lưu lại làm di sản cốt tủy cho hậu thế sau này tôn thờ lễ bái.

## Trang 14

Sattānaṃ (Đối với chúng sanh) - Đối với vô lượng vô biên chúng sanh trong ba cõi.

Hitaṃ (Những lợi ích) - Những sự lợi ích cao thượng, làm nhân duyên dẫn đến hạnh phúc ở cõi người, cõi chư thiên và rốt ráo là đạt đến Niết-bàn (Nibbāna).

Ācare (Đã thực hành / mang lại) - Ngài đã thực hành, ban rải lợi ích với tình thương ân cần tựa như dành cho đứa con ruột thịt Rāhula của mình vậy.

Ý nghĩa cần xem xét (Phần giải nghĩa)

Đức Phật với tâm nguyện: "Ta sẽ cứu vớt chúng sanh thoát khỏi dòng nước xiết của vòng luân hồi", đã thực hành viên mãn các pháp Ba-la-mật (Pāramī) để đạt được Phật quả. Tương ứng với điều đó, khi thành Phật, tuổi thọ của Ngài lại rất ngắn ngủi, mà trong tâm thức của chúng sanh lại vô cùng thiếu thốn Chánh Pháp. Vì vậy, trong suốt bốn mươi lăm năm (hạ lạp), mỗi ngày trôi qua Ngài không hề có chút thời gian nhàn rỗi, Ngài dành trọn vẹn thời gian của mình để hành động vì lợi ích của tất cả chúng sanh.

Thời gian ban ngày: Trước khi độ ngộ (thọ thực), trong lúc đi khất thực, Ngài tùy duyên thuyết pháp và khuyên dạy hội chúng cư sĩ cho phù hợp với căn cơ của họ. Sau khi độ ngộ xong, khi chư Tăng đến đảnh lễ hầu hạ, Ngài ban lời giáo huấn và trao truyền đề mục thiền (Kammaṭṭhāna).

Tiếp đó, khi chư Tăng lui gót, Ngài nghỉ ngơi chốc lát. Khi thức dậy, Ngài dùng tuệ nhãn quán chiếu toàn thế gian để xem xét những chúng sanh nào có duyên lành cần được tế độ. Sau đó, Ngài thuyết pháp cho các hội chúng nhân loại từ các xóm làng đi đến thỉnh pháp. Đến chiều muộn, khi mọi người ra về, Ngài tắm rửa và nghỉ ngơi đôi chút cho đến khi mặt trời lặn.

Thời gian ban đêm: Sau khi mặt trời lặn, vào canh đầu của đêm (Sơ dạ), các vị Tỳ-khưu (Bhikkhu) đến đảnh lễ Ngài. Trong số đó, vị thì thỉnh cầu đề mục thiền, vị thì thưa hỏi vấn đề thắc mắc, vị thì thỉnh cầu thuyết pháp. Nhằm đáp ứng tất cả... *(Tiếp tục ở Trang 15)*
### 📝 Chú thích thuật ngữ (Theravada Notes):
1. Cetiya (စေတီ): Bảo tháp hoặc Tôn tượng. Khái niệm Cetiya ở đây mang ý nghĩa rộng bao hàm cả 4 loại (Dhātu-cetiya, Dhamma-cetiya, Uddissa-cetiya, Paribhoga-cetiya).
2. Tác giả bắt đầu mô tả chi tiết thời gian biểu hằng ngày (Buddhakicca - 5 phận sự của Đức Phật) thể hiện lòng từ bi bao la không mệt mỏi của Ngài. Đoạn văn lửng ở cuối trang 14 sẽ được tiếp tục ở trang 15.

## Trang 15

...ước nguyện của họ, Ngài trải qua suốt canh đầu của đêm (Sơ dạ) (để giải đáp và chỉ dạy).

Vào canh giữa của đêm (Trung dạ), khi chư Tỳ-khưu đã lui gót không lâu và không gian trở nên tĩnh lặng, các vị chư thiên và Phạm thiên từ mười ngàn thế giới (Cakkavāḷa) đồng loạt quang lâm đến để thưa hỏi các vấn đề thắc mắc và thỉnh cầu thuyết pháp. Vừa giải đáp các câu hỏi, vừa thuyết pháp, Ngài trải qua suốt canh giữa của đêm.

Thời gian gần sáng (Hậu dạ): Canh cuối của đêm (Hậu dạ) được chia làm ba phần. Ở phần thứ nhất, Ngài đi kinh hành (Caṅkama).

Ở phần thứ hai, Ngài nghỉ ngơi (nằm kiết tường). Và ở phần thứ ba, khoảng thời gian rất sớm trước khi rạng đông, Ngài quán chiếu xem xét những ai đã từng thực hành trong các Giáo Pháp (Sāsana) thời quá khứ, nay đã tích lũy đầy đủ các Ba-la-mật, xứng đáng được hóa độ tế độ (Veneyya).

Sau đó, khi trời hửng sáng và đến đúng thời khắc, Ngài ra đi khất thực (Piṇḍapāta). Cứ như thế, với lòng bi mẫn thương xót tất cả chúng sanh không khác gì tình thương dành cho đứa con ruột Rāhula, Ngài luôn luôn hành động chỉ vì lợi ích của chúng sanh.

Hình ảnh khi Ngài dời gót: Ngài cất bước bàn chân ngọc với đầy đủ các dấu ấn hảo tướng (tướng bánh xe), đi đầu dẫn dắt hội chúng Tỳ-khưu phía sau. Trong khi dời gót du hành (Cārika) đi khắp nơi này nơi khác, Ngài cũng đang gánh vác và thực hiện lợi ích cho các chúng sanh hữu duyên.
