# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 196-200)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 196–200
> Số sửa: 1 (phát sinh → phát sanh)

---

## Trang 196

anuggahaṃ — sự gia ân, nâng đỡ; katvā — sau khi thực hiện; sīlaṃ — giới (sīla); detha — xin Ngài ban cho.
(2) Dutiyampi — lần thứ hai; bhante — bạch Ngài v.v., nói như phần trước.
(3) Tatiyampi — lần thứ ba; bhante — bạch Ngài v.v., nói như phần trước.

Trong cách cầu xin giới này, ý nghĩa tiếng Miến là: "Bạch Ngài, đệ tử xin cầu Tam quy y (tisaraṇa) cùng với Ngũ giới (pañcasīla). Xin Ngài thương xót ban giới cho đệ tử." Cầu xin ba lần là để tỏ sự tôn kính nghiêm trang. Nếu không tụng bằng tiếng Pāḷi mà chỉ cầu xin đơn giản bằng tiếng Miến "xin Ngài ban giới cho đệ tử" thì cũng hoàn thành được. |Trong thời đại hiện nay, khi người ta mong muốn hoàn thành việc cần làm trong thời gian ngắn, nên lưu ý đến điều này.

Sau khi Phật tử cầu xin giới, ở phần cuối, tỳ-khưu ban giới nói: "Yaṃhaṃ vadāmi, taṃ vadetha." Yaṃ — lời nào; ahaṃ — ta; vadāmi — nói; taṃ — lời mà ta đã nói ấy; vadetha — hãy lập lại. Nghĩa là: "Ta nói gì, hãy lập lại theo." Sau đó Phật tử đáp: "Āma bhante." Bhante — bạch Ngài; āma — tuân theo lời dạy. Nghĩa là thừa nhận: "Dạ đúng vậy, bạch Ngài, con sẽ lập lại tất cả những gì Ngài đã dạy."

## Trang 197

Qua lời này, có ý nghĩa rằng: "Các ngươi tự mình không biết thiết lập quy y, cũng không biết thọ trì giới, do đó ta sẽ nói trước, các ngươi hãy nói theo." Có vẻ như đây là lời nói phát sanh từ thời kỳ khi Phật giáo mới du nhập, lúc ấy người ta thậm chí chưa biết thiết lập quy y và thọ trì giới, chỉ đến khi có người đọc cho từng chữ mới làm được. Nếu tự mình biết nói thì không cần phải đọc cho từng chữ như thế này, và cũng không cần phải nói các lời thỉnh cầu thọ giới.

Việc trao giới (sīla-dāna). Khi một vị tỳ-khưu nào đó "trao giới", điều ấy không có nghĩa là vị tỳ-khưu ấy mang cái giới mình đang có cho đi — mà chỉ là kiểu "dẫn đọc" vì người thọ không biết cách thỉnh cầu giới. Do đó, giữa những cư sĩ với nhau cũng có thể trao giới cho nhau được. Nếu tự mình biết nói thì cũng có thể tự mình thiết lập quy y và thọ trì giới trước tượng Phật hoặc bảo tháp. Và khi tự mình thọ giới như vậy, vì Đức Phật không dạy lời "yaṃhaṃ vadāmi taṃ vadetha" (điều ta nói, các ngươi hãy nói theo), nên cũng không cần phải đáp "āma bhante" (thưa vâng, bạch Ngài).

Sau đó, người trao giới đọc: "namo tassa bhagavato arahato sammāsambuddhassa" (kính lễ Đức Thế Tôn bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác), và đại chúng nói theo 3 lần. Lời "namo tassa bhagavato..." này, xưa kia các bậc thiện nhân thường tụng niệm khi tưởng niệm Đức Phật, nên ngày nay được sử dụng ở khắp mọi nơi như một loại lời nói mang đến phước lành (maṅgala).

## Trang 198

Không bác bỏ truyền thống xưa. Các lời từ "okāsa okāsa" (xin phép, xin phép) cho đến "namo tassa" không phải là những lời liên hệ thiết yếu đến việc thiết lập quy y và thọ giới — mà chỉ là những lời được các bậc thầy xưa sắp xếp để tạo sự trang nghiêm long trọng. Tuy nhiên, điều ấy cũng không có lỗi, và khi tụng "okāsa" v.v..., cũng có cơ hội gieo tạo phước lành (kusala) xứng đáng. Do đó, ngày nay những người có trí tuệ suy xét (dù biết rằng đó là phần thêm vào) vẫn không bác bỏ, mà vẫn làm theo truyền thống xưa.

Phái "Bud" và phái "Bhan." Xưa kia, ở vùng Hạ Miến, từng có sự phân chia thành hai phái: "phái Bhan" (ဘန်းဂိုဏ်း — bắt đầu bằng lời "ahaṃ bhante" [bạch Ngài, con...]) và "phái Bud" (ဗုဒ်ဂိုဏ်း — bắt đầu bằng lời "buddhaṃ saraṇaṃ" [con xin quy y Phật]). Khi thiết lập quy y và thọ giới, những người thuộc phái Bhan bắt đầu từ "ahaṃ bhante tisaraṇena..." và nói theo nghi thức như hiện nay, còn những người thuộc phái Bud thì không nói "ahaṃ bhante" v.v... nữa, mà bắt đầu thẳng từ "buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" (con xin quy y Phật).

Trong hai phương cách này, phương cách của phái Bud tóm gọn cho đủ ý chính, còn phương cách của phái Bhan là theo đúng truyền thống xưa.

## Trang 199

Lời nhận xét. Nên theo truyền thống xưa nếu không có lỗi. Tuy nhiên, nếu là người có uy tín (ova-āṇā = ảnh hưởng, quyền uy) và trí tuệ, thì nên sửa đổi những truyền thống xưa không mang lại nhiều lợi ích. Nhưng điều quan trọng là phải có khả năng bao quát, quản lý để tránh tranh cãi và xung đột khi sửa đổi. Nếu không thể quản lý được mà vẫn sửa đổi truyền thống xưa, thì bản thân mình cũng không được phước lành (kusala), mà đại chúng còn tạo thêm bất thiện (akusala), chỉ trở thành vô ích mà thôi.

Giải thích Quy Y (Tisaraṇa)
*(Cần ghi nhớ)*
(1) Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi, Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi.
(2) Dutiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, dutiyampi... gacchāmi.
(3) Tatiyampi buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi, tatiyampi... gacchāmi.

Nghĩa để tham khảo:
(1) Buddhaṃ — Đức Phật (bậc Giác ngộ); saraṇaṃ — nơi nương tựa, chỗ qui y; gacchāmi — con xin đến nương về; Dhammaṃ — Chánh Pháp (dhamma), Saṅghaṃ — Thánh Tăng (ariya-saṅgha)… — nhưng bản dịch chưa hoàn thành cho phần Dhammaṃ và Saṅghaṃ.

## Trang 200

Đối với Chánh Pháp cao quý, (con xin) nương tựa — con xin thọ trì. Đối với Tăng đoàn cao quý bậc Thánh Tăng, (con xin) nương tựa — con xin thọ trì.
(2) Dutiyaṃpi — lần thứ hai cũng vậy .... nói như trên.
(3) Tatiyaṃpi — lần thứ ba cũng vậy .... nói như trên.

Saraṇa-gamana (Nương tựa). — Từ tiếng Pāḷi "saraṇa + gamana" mà thành tiếng Miến Điện "saraṇagon" (သရဏဂုံ). (Saraṇa — nơi nương tựa + gamana — sự quy phục, chấp nhận mà thọ trì.) Thiện tâm (kusala-cetanā) muốn cung kính quy y Tam Bảo — Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng — với sự nhận biết rằng "Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng là nơi nương tựa chân thật", thì gọi là "saraṇa-gamana" (quy y). Có 3 loại: 1) Quy y Đức Phật, 2) Quy y Chánh Pháp, 3) Quy y Thánh Tăng. Ba loại này chính là cái mà thời nay gọi là "Tam Qui Y" (saraṇa-gamana 3 phần). Để hiển bày rõ ràng rằng trong tâm tương tục (santāna) của mình đang có tâm nguyện muốn quy y nương tựa Tam Bảo ấy, thì việc tụng đọc bằng tiếng Pāḷi "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v..., hoặc bằng tiếng Miến Điện "con xin quy y Đức Phật" v.v..., được gọi là sự thiết lập quy y (saraṇa-gamana). Trong khi thiết lập quy y như vậy —

Buddhaṃ (Đức Phật). — Khi nói Buddhaṃ nghĩa là Đức Phật, thì không đặt tâm vào các tượng ảnh, tượng đúc, tượng khắc, bảo tháp (cetiya) v.v..., mà phải hướng tâm đến "Đức Thế Tôn" đã được trình bày trong phần Khai Mở Ân Đức Phật (Buddha-guṇa).

Dhammaṃ (Chánh Pháp). — Khi nói Dhammaṃ nghĩa là Chánh Pháp, thì không đặt tâm vào các bài thuyết pháp mà thời nay các pháp sư (dhamma-kathika) kéo dài giọng ngắn giọng, phất quạt lên quạt xuống, hay vào các sách vở, lá bối (pe-sa) v.v..., mà phải hướng tâm đến các kinh văn Pāḷi do Đức Phật giảng như Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakka), Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta), Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna) v.v..., cùng hệ thống luận chú (atthakathā), và các pháp Đạo-Quả-Niết Bàn (magga-phala-nibbāna).
