# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 201-205)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 201–205
> Số sửa: 3 (saraṇa-gamana-ṭhītu → saraṇagamana-ṭhītu; phát sinh → phát sanh; sinh hoạt → sanh hoạt)

---

## Trang 201

Saṅghaṃ (Tăng Đoàn). — Khi nói Saṅghaṃ nghĩa là Tăng Đoàn, thì không đặt tâm vào các vị tỳ-khưu (bhikkhusaṅgha) thời nay, mà phải hướng tâm đến Thánh Tăng (ariyasaṅgha) đã được trình bày trong phần Khai Mở Ân Đức Tăng (Saṅghaguṇa). Chỉ khi hướng tâm được như vậy mới đạt được sự "quy y" (saraṇagamana) chân thật.

Nương tựa, phó thác, ẩn náu, y cứ. — Tam Bảo cao quý vì đã thuyết giảng để chúng sanh không bị đọa vào khổ cảnh (apāya) và khổ luân hồi (saṃsāra), nên có nghĩa là che chở, bảo hộ —
Ko (ကိုး) = là chỗ nương tựa (ārako-saya) vào Tam Bảo,
Kwê (ကွယ်) = là để che chở, bảo vệ (kā-khwê) khi tai hoạ, nguy hiểm xảy đến,
Lè-lyaung (လဲလျောင်း) = là phó thác, tin tưởng hoàn toàn vào Tam Bảo (như con cái tin tưởng cha mẹ mà yên giấc ngủ say),

Pûn-aung (ပုန်းအောင်း) — là ẩn náu, nương náu để không bị đọa vào khổ cảnh (apāya-bhaya),
Hmì-khô (မှီခို) — là nương tựa, y cứ (như con cái nương tựa vào cha mẹ).
Với sự nhận biết như vậy, ý nói "con xin nương tựa Tam Bảo với lòng tín thành (nit-nit-hlé-hlé — nhiệt thành, thành kính)."

## Trang 202

Một lần thiết lập, trọn đời thọ trì. — Nếu đã thiết lập quy y với lòng tin tưởng cung kính như vậy chỉ một lần, thì chừng nào niềm tin ấy không bị phá vỡ, suốt cả đời người ấy được gọi là "người thọ trì quy y" (saraṇagamana-ṭhītu). Không cần phải thiết lập lại nhiều lần. Tuy nhiên, thời nay mỗi khi thọ trì giới luật (sīla), người ta thường lặp lại phần quy y. Nhưng vì việc này không có gì sai trái, nên tác giả cũng không muốn bài xích phương thức ấy.

Cách thức thực hành quy y cho người quá cố. — Quy y bị huỷ hoại khi không còn muốn nương tựa Tam Bảo, hoặc khi mạng chung. Do đó, khi có người quá cố (aniṭṭha — bất tường), người ta thường có thói quen thực hành quy y cho thi thể (a-laung) với tâm nguyện rằng "nếu người mất nhớ được ở kiếp sau, xin cho họ thọ trì quy y." Tuy nhiên, đối với thi thể không còn tâm thức, dù có thực hành quy y cũng không đạt được quy y.

Điểm cần lưu ý. — Trong số những người thiết lập quy y thời nay, có một số người dù đang tụng đọc tiếng Pāḷi "Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi" v.v..., nhưng lại không biết tiếng Miến Điện có nghĩa là gì. Khi nói Buddhaṃ, Dhammaṃ, Saṅghaṃ bằng miệng…
*(Trang 202 bị cắt ở cuối — còn tiếp trang 203)*

## Trang 203

Dù có tụng đọc đi nữa nhưng cũng chẳng hiểu biết Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng thực sự. Những người không hiểu biết như vậy không thể đạt được *ñāṇasampayutta mahākusala saraṇagamana* (đại thiện quy y tương ưng trí). Những người hiểu biết ở mức độ nào đó và có tâm muốn quy y Đức Phật, Chánh Pháp, Thánh Tăng thì chỉ có thể đạt được *ñāṇavippayutta saraṇagamana* (bất tương ưng trí quy y) mà thôi. Còn những người hoàn toàn không hiểu biết thì ngay cả saraṇagamana (quy y) cũng hoàn toàn không thể đạt được. Nếu không thiết lập được saraṇagamana (quy y) thì vẫn chưa phải là Phật tử. Vì vậy, hãy học hỏi để hiểu rõ về vấn đề saraṇagamana (quy y) cho thật tốt.

Những điểm cần ghi nhớ liên quan đến Tam Bảo
Đức Phật, Chánh Pháp. Những người thường hay suy tư hiện nay đã hiểu rằng trong câu saraṇagamana (quy y) *"Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi"* (Con xin quy y Đức Phật) v.v., cần phải quy y Đức Thế Tôn bậc Chánh Đẳng Giác còn hiện tiền trú thế; còn các bảo tháp (cetiya) là nơi an trí xá lợi cốt tủy của Đức Thế Tôn, và các tượng Phật (hình tượng, ảnh tượng) là những hình tượng được tạo tác mô phỏng Đức Thế Tôn hết sức có thể — tất cả đều là những nơi chốn để quy ngưỡng và cúng dường, hướng đến Đức Thế Tôn. Đối với việc quy y Chánh Pháp, họ cũng đã hiểu rằng chỉ nên quy y các Pháp Đạo lộ (magga), Quả vị (phala), Niết-bàn (nibbāna) — những pháp có thể đoạn trừ các phiền não (kilesa) ô nhiễm — cùng với các Giáo pháp chân chính, đúng đắn mà Đức Thế Tôn đã thuyết giảng.

Thánh Tăng. Khi thiết lập saraṇagamana (quy y) với tâm niệm "Con xin quy y Thánh Tăng", trong tâm lại hiện khởi nhiều loại Tỳ-khưu Tăng khác nhau, nên không thể phát sanh tâm nguyện cung kính, thỏa mãn mà quy y. Khi điều ấy xảy ra, liền nhớ lại thái độ của mình hồi còn nhỏ đối với các Tỳ-khưu. Khi lễ lạy Đức Phật, tâm của đứa trẻ không thể vượt qua bảo tháp (cetiya) hay tượng Phật ở trước mặt để hình dung đến tận Đức Phật thực sự. Chỉ đến khi học lên bậc cao hơn, mỗi lần lễ bái bảo tháp hay tượng Phật mới có thể xuyên thấu, tác ý (ārammaṇa) đến tận Đức Phật thực sự.

## Trang 204

Cũng vậy, nếu xem các Tỳ-khưu Tăng phàm phu (puthujjana) như bảo tháp hay tượng Phật, và xem các Tỳ-khưu Tăng đã thành bậc Thánh (ariya) như Đức Phật thực sự, rồi thử suy tư theo cách ấy thì tâm sẽ khá sáng tỏ. Chúng ta cũng từng được chiêm ngưỡng những bảo tháp, tượng Phật có phẩm hạnh cao thượng như Chùa Shwedagon (ရွှေတိဂုံ), Tượng Phật Mahāmuni (မဟာမြတ်မုနိ). Nhưng cũng (không thể tránh khỏi) phải chứng kiến những bảo tháp, tượng Phật không trang nghiêm, do các Phật tử nam (dāyaka), Phật tử nữ (dāyikā) và dân làng quy y không biết cách chăm sóc, giữ gìn đúng mực.

Khi được chiêm ngưỡng những bảo tháp, tượng Phật trang nghiêm thì vô cùng hoan hỷ, và cũng giống như khi nhớ đến Đức Phật còn hiện tiền trú thế — [cũng vậy] đối với những vị Tỳ-khưu Tăng đang hành trì Chánh Pháp ở phẩm hạnh cao thượng

## Trang 205

— những vị Tỳ-khưu Tăng đang tinh tấn nỗ lực chu toàn phận sự Giáo pháp (sāsana) — khi được chiêm ngưỡng các Ngài, tâm sẽ khởi lên sự hỷ duyệt (anumodanā) như thế này: "Ôi, thời Đức Phật, các bậc Thánh Tăng như Ngài Đại Ca-diếp (Mahākassapa) v.v. chắc hẳn cũng đã hành trì như thế này. Các Ngài Xá-lợi-phất (Sāriputta), Mục-kiền-liên (Moggallāna), Ưu-ba-li (Upāli), A-na-lậu-đà (Anuruddha), A-nan-đà (Ānanda), La-hầu-la (Rāhula) v.v. chắc hẳn cũng đã tinh tấn nỗ lực chu toàn phận sự Giáo pháp như thế này." Như vậy, có thể khơi dậy sự hỷ duyệt để hình dung đến các bậc Thánh Tăng (ariyasaṅgha). Và mong rằng chúng ta cũng chú niệm (sati) để có thể hình dung, tưởng tượng như vậy.

Khi gặp những bảo tháp, tượng Phật không trang nghiêm, chỉ khởi lên tâm muốn nâng cao trí tuệ cho dân chúng vùng ấy: "Người dân vùng này trí tuệ còn kém nên bảo tháp, tượng Phật mới không trang nghiêm, không tươm tất như vậy. Khi trí tuệ người dân địa phương tăng trưởng, họ chắc hẳn sẽ có thể tô điểm cho những bảo tháp, tượng Phật này được trang nghiêm đẹp đẽ" — tương tự như việc không coi sự không trang nghiêm của tượng Phật, bảo tháp như một lỗi lầm, cũng vậy, khi gặp các vị Tỳ-khưu Tăng có phẩm hạnh không cao, không trang nghiêm, cũng chỉ trách cứ sự thiếu trí tuệ của một nhóm người quy y Chánh Pháp, chứ không trách phạt những vị sanh hoạt, cư trú không đúng mực.
