# Ân Đức Tam Bảo — Hiệu đính Trang 206-210
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 206 → 210

---

## Trang 206

Phật ban quy y. Đức Thế Tôn sau khi ban quy y Phật-Pháp cho một thanh niên tên là Satta (Satta-māṇavaka), rồi khi ban quy y Tăng, Ngài đã phán dạy: "Hãy quy y bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha)!" (Satta-māṇavaka-vimānavatthu). Do vậy, hiện nay khi thiết lập quy y Tăng với câu "Saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi" (Con xin quy y Tăng), chỉ nên hướng tâm đến bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha) mà thiết lập quy y. Khi hành thiền tưởng niệm ân đức Tăng (Saṅghānussati-kammaṭṭhāna), cũng chỉ nên lấy bậc Thánh Tăng — những vị viên mãn các ân đức như Suppaṭipanna (Tuệ hạnh đặng) v.v. — làm đối tượng quán niệm. Hãy lưu ý rằng trong phần Khai Mở Ân Đức Tăng, chỉ có bậc Thánh Tăng mới được bao gồm. Ngay cả trong kinh Ratana Sutta (Kinh Châu Báu) thuộc Paritta, khi nói đến ân đức Tăng, cũng chỉ nói đến bậc Thánh Tăng mà thôi.

Phàm tăng cũng chẳng bỏ qua. Trong thời hiện tại, khi không có Đức Phật còn hiện tiền thọ mạng, nếu muốn cúng dường đến Đức Phật, chỉ còn cách nương vào tháp (cetiya) hay tượng Phật (paṭimā) mà cúng dường; tương tự như vậy, nếu muốn cúng dường đến bậc Thánh Tăng (Ariya-saṅgha), thì cũng phải cúng dường đến Phàm tăng (Puthujjana-saṅgha) — những vị Tăng phàm phu mình gặp gỡ — vì không còn cách nào khác. Theo lời Đức Phật dạy: *"Anuttaraṃ puññakkhettaṃ"* — Bậc Thánh Tăng là ruộng phước vô thượng, tựa như thửa ruộng đất tốt hạng nhất; nếu không có được thửa ruộng hạng nhất, thì (phải dùng thửa) ruộng hạng nhì…

…(tiếp từ trang trước) …thì phải gieo trồng trên thửa ruộng hạng nhì ấy. Cũng vậy, nếu không tìm thấy bậc Thánh Tăng, thì phải tìm kiếm Phàm tăng hạng nhì — những vị có giới (sīla), định (samādhi), tuệ (paññā) — mà dâng hiến cúng dường. Việc này đặt trọn lên sự sáng suốt của mỗi người. Tóm lại: Ý muốn nói rằng chỉ khi biết phân biệt bậc thiện nhân chân chính để quy hướng, thì mới nhận được nhiều lợi ích.

## Trang 207

Nếu không có thửa ruộng hạng nhì, cũng phải gieo trồng trên thửa ruộng hạng ba. Tương tự như vậy, hãy suy xét mở rộng rằng ngay cả Phàm tăng hạng ba (nếu có thể dâng hiến với tâm hướng về Tăng bảo) cũng sẽ mang lại lợi ích tương xứng. Đức Phật đã giảng dạy trong Dakkhināvibhaṅga-sutta (Kinh Phân Biệt Cúng Dường) rằng: *"Khi Chánh Pháp suy thoái càng thêm suy thoái, 'ngay cả kẻ mạo xưng tỳ-khưu — chỉ khoác chiếc y vắt quanh cổ — nếu ai có thể cúng dường với tâm xem đó là Tăng, thì người ấy sẽ được phước báu vô lượng.'”*

Sau khi hoàn tất việc thiết lập quy y, vị sư truyền giới có nói: *"Saraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ"* — Saraṇagamanaṃ (Sự quy y) + paripuṇṇaṃ (đã viên mãn trong dòng tâm thức santāna của quý vị). Ý nghĩa là: "Quy y đã thành tựu." Sau đó, chúng tại gia đáp lại: *"Āma bhante"* (Vâng bạch ngài). Tuy nhiên, khi tự mình thiết lập quy y trước tôn tượng Đức Phật, vì tôn tượng không phán dạy câu *"Saraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ"*, nên sau câu *"Tatiyampi saṅghaṃ saraṇaṃ gacchāmi"* (Lần thứ ba, con xin quy y Tăng) không cần nói *"Āma bhante"* nữa.

## Trang 208

Năm Giới
(Các điều học cần ghi nhớ)
(1) *Pāṇātipātā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự sát sanh.
(2) *Adinnādānā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự trộm cắp (lấy của không cho).
(3) *Kāmesu micchācārā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự tà dâm (hành dâm phi pháp).
(4) *Musāvādā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự nói dối.
(5) *Surāmerayamajjappamādaṭṭhānā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi* — Con xin thọ trì điều học là cố ý tránh xa sự uống rượu và các chất say — nguyên nhân của phóng dật.

Ý nghĩa cần lưu ý:
Năm điều học (sikkhāpada) này được gọi bằng nhiều danh xưng: "Ngũ giới" (Pañcasīla); do là giới luật mà người tại gia hằng ngày phải giữ gìn, nên còn gọi là "Tịnh giới" (Niccasīla); vì là hạnh mà bậc thiện nhân phải trân trọng giữ gìn trọn đời không để vi phạm, nên cũng gọi là "Giới trọng pháp" (Garudhammasīla). Người đã thiết lập quy y Tam Bảo (quy y Kính nương Phật-Pháp-Tăng) được gọi là cư sĩ nam (upāsaka) hoặc cư sĩ nữ (upāsikā). Đã là upāsaka-upāsikā chân chính, thì phải giữ gìn Ngũ giới cho nghiêm mật mới xứng đáng. Vì thế, cần giữ Ngũ giới thật sạch để xứng bậc Thiện nhân chân chính.

## Trang 209

Mở đầu về Pāṇātipāta
1. Mở đầu về Pāṇātipāta (Sát sanh)
Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.
Xem ý nghĩa và giải thích:
Pāṇātipātā — từ việc sát hại sanh mạng của kẻ khác; veramaṇī sikkhāpadaṃ — học giới (sikkhāpada) tốt đẹp về sự tránh xa (veramaṇī); samādiyāmi — con xin thọ trì (samādiyāmi) một cách kiên cố trong tâm, nghĩa là "Con xin tránh xa việc sát hại sanh mạng của kẻ khác."
Từ việc sát hại sanh mạng của kẻ khác — ở đây, không chỉ riêng sanh mạng con người, mà tất cả sanh mạng của chúng sanh khác ngoài mình đều được gọi là "sanh mạng của kẻ khác." Do đó, bất kỳ chúng sanh nào có sự sống — từ các loài súc sanh khác nhau, bọ, trứng rận, ốc, đỉa, trâu, bò v.v. — thảy đều không được sát hại.
Sát hại (pāṇātipāta) — ở đây, chỉ khi có ý muốn làm cho chết hẳn, rồi tự mình sát hại hoặc sai khiến người khác sát hại, thì mới thành tội sát sanh. Các trường hợp như vô tình giẫm đạp trong lúc đi đường khiến chúng chết v.v. thì không thành tội sát sanh.
Tránh xa, tốt đẹp — ở đây, khi thọ trì học giới này thì phải tránh xa việc sát hại sanh mạng chúng sanh; nếu không tránh xa thì học giới bị phá hoại. Do đó, học giới này chính là

## Trang 210

nguyên nhân của sự tránh xa việc sát hại sanh mạng của chúng sanh.
Sikkhāpada (Học giới): Thiện hạnh được gọi là "sikkhā" (học tập). "Pada" — nghĩa tương đương với tiếng Myanmar là "nơi nương tựa, chỗ an trú" (တည်ရာ), đây là từ Pāḷi (pada) đã biến dạng. Do đó, hãy hiểu nơi an trú của vô số thiện hạnh là "sikkhāpada" (học giới). Khi giữ gìn trọn vẹn một học giới này, vô số thiện hạnh sẽ tăng trưởng, nên có ý nói rằng đây là "hành vi học tập (sikkhā) làm nền tảng, chỗ an trú cho vô số thiện pháp."
Samādiyāmi (Thọ trì): "Con sẽ giữ gìn học giới này một cách trọn vẹn" — việc ghi nhớ kiên cố, bền vững trong tâm (giống như đem những ngôi nhà lớn, toà nhà lớn chôn vững dưới nền đất cho chắc chắn) được gọi là "xây dựng kiên cố" (samādiyāmi). Do đó, không cần phải đến chỗ người khác, mà tự mình tụng đọc bằng tiếng Pāḷi "Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi" hoặc tụng đọc bằng tiếng Myanmar "Con xin tránh xa việc sát hại sanh mạng của kẻ khác" — đều tốt đẹp cả. Khi hoàng tử Janaka còn trôi nổi giữa biển khơi, Ngài đã tự mình thọ trì và giữ gìn uposatha (bố-tát giới) suốt bảy ngày liên tục.]
