# Tam Bảo — Bản Hiệu Đính (Trang 211–215)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 211 – Trang 215

---

## Trang 211

Ngày nay, có người nghĩ rằng "chỉ khi thọ trì trước mặt Đức Buddha và chư tăng tỳ-khưu thì mới có được sīla (giới)." Tuy vậy, khi thọ trì trước mặt Đức Buddha và chư tăng tỳ-khưu, do lòng tôn kính Đức Buddha và Saṅgha, hành giả sẽ đặc biệt giữ gìn học giới được trọn vẹn hơn. Do đó, việc thọ trì trước bảo tháp (cetiya), tượng Phật (rūpa-paccaya) và chư tăng tỳ-khưu có vẻ kiên cố hơn. Cách thức thọ trì trong thời hiện tại như vậy cũng không có lỗi lầm gì và rất tốt đẹp.
Lỗi vi phạm của người không thọ trì: Cần xem xét rằng nếu không thọ trì học giới này mà sát hại sanh mạng chúng sanh thì có tội hay không. Các học giới gọi là ngũ giới (pañca-sīla) — dù đã thọ trì hay chưa thọ trì — nếu vi phạm đều có thể khiến đọa lạc vào bốn ác đạo (apāya). Do đó, đây là phẩm hạnh đạo đức mà bất kỳ ai cũng phải luôn luôn giữ gìn. Còn các học giới khác như "vikālabhojana" (dùng phi thời thực), "naccagīta" (ca múa) v.v. thì nếu không thọ trì cũng không có tội lớn, không khiến đọa vào ác đạo; nhưng nếu có thể thọ trì thì do duyên thọ trì học giới đó mà không còn cơ hội tạo bất thiện, chỉ có thiện pháp tăng trưởng. Vì thế, bất kỳ học giới nào có thể thọ trì thì đều đem lại nhiều lợi ích. Câu kệ ghi nhớ dưới đây trình bày về tội lỗi và lợi ích, cần thuộc lòng.

## Trang 212

[Ghi nhớ. Trong các điều học (sikkhāpada) sau, đối với những đoạn Pāḷi tương tự sẽ không ghi lại ý nghĩa nữa, mà chỉ ghi những điểm đặc biệt.]

[Thi kệ ghi nhớ] Pāṇātipāta (sát sanh) — giết hại mạng sống chúng sanh → (1) các chi phần (aṅga) khiếm khuyết, (2) dung nhan thô xấu, héo hon; (3) sức lực suy yếu; (4) cũng xa rời sự nhanh nhẹn; (5) hay sợ hãi trước nguy hiểm; (6) bị người giết hại; (7) nhiều bệnh tật; (8) đoàn thể (bạn bè, người thân) tan rã; (9) tuổi thọ ngắn ngủi → nhiều tội lỗi (ādinava).... Nếu tránh xa (virati) thì được quả báo ngược lại.]

Xem ý nghĩa:
Khi phạm Pāṇātipāta (sát sanh) — giết mạng sống chúng sanh — thì:
1. Mắt, tai, mũi, các chi phần, tay chân thường bị khiếm khuyết.
2. Trong kiếp sanh ra, dung mạo thô xấu, khô héo, không được tươi nhuận, mịn màng.
3. Sức lực suy yếu (ốm yếu).
4. Cũng xa rời sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
5. Khi nguy hiểm xảy đến thì sợ hãi kinh hoàng.
6. Thường bị người khác giết hại; hoặc tự mình phải uống thuốc độc v.v... mà chết.
7. Nhiều bệnh tật, đau ốm.
8. Đoàn thể (bạn bè, người thân) thường bị tan rã, phân tán.
9. Tuổi thọ ngắn ngủi.
Như vậy và các loại khác, các tội lỗi (ādinava) thật là nhiều vô kể.

## Trang 213

Tội lỗi căn bản (mūla-ādinava). — Các tội lỗi đã trình bày ở trên là xét theo khía cạnh vòng luân hồi (vaṭṭa) — tức là những tội lỗi bệnh tật, đau đớn thường gặp trong kiếp sống mà mình sanh ra. Ngoài những tội lỗi ấy, còn có những tội lỗi nặng nề hơn như bị đọa vào địa ngục (niraya) v.v...
Xưa kia, có một người nữ gia chủ nọ, vì không có thực phẩm để nấu nướng đãi khách, nên đã giết một con cừu cái nhỏ trong nhà rồi nấu nướng khoản đãi. Do nghiệp (kamma) Pāṇātipāta (sát sanh) bất thiện ấy, khi chết bà ta bị đọa vào địa ngục suốt thời gian bằng với số lông trên mình con cừu con. Sau khi thoát khỏi địa ngục, cũng phải trải qua nhiều kiếp bị người khác giết hại mà chết.

Tội nặng, tội nhẹ. — Tội nặng hay tội nhẹ tùy thuộc vào kích thước thân thể (khandha) và đức hạnh (guṇa) của chúng sanh bị giết.
Nếu thân thể nhỏ thì khi giết, nỗ lực (vāyāma) bỏ ra ít; nếu không có đức hạnh thì cũng không đến mức phá hoại nhiều phẩm giá (guṇa-sīlakkhaṇa) của họ — do đó, người giết phạm tội nhẹ hơn.
Ngược lại, nếu chúng sanh bị giết có thân thể lớn thì khi giết phải bỏ nhiều nỗ lực (viriya); nếu có đức hạnh cao thì sẽ phá hoại nhiều phẩm giá của họ — do đó, kẻ giết mạng sẽ chịu tội lỗi nặng nề hơn.

Quả báo khi tránh xa (virati). — Nếu tránh xa (giết hại) thì ngược lại với các tội lỗi trên, sẽ nhận được những quả báo (attha) như: 1. Thân thể, chi phần toàn vẹn; 2. Dung mạo tươi đẹp, sáng láng; 3. Nhanh nhẹn, hoạt bát; 4. Không sợ hãi trước nguy hiểm; 5. Không phải chết do tay người khác; 6. Không có bệnh tật; 7. Đoàn thể (bạn bè, người thân) không tan rã; 8. Tuổi thọ trường tồn v.v...
Khi nhìn thấy một người nào, dựa vào quả báo và tội lỗi mà họ nhận được, có thể biết được trong quá khứ họ có từng phạm nghiệp (kamma) Pāṇātipāta (sát sanh) hay không. Hãy suy xét những quả báo và tội lỗi này, rồi hãy cố gắng tránh xa!

## Trang 214

2. Giải thích về Adinnādāna (Không trộm cắp)
*Adinnādānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*
(Tôi xin thọ trì điều học, từ bỏ việc lấy của không cho.)

Xem phần dịch nghĩa và ý nghĩa:
Adinnādānā — từ việc trộm cắp tài sản của người khác mà họ chưa ban cho; veramaṇī sikkhāpadaṃ — điều học (sikkhāpada) từ bỏ (veramaṇī); samādiyāmi — tôi thọ trì. Nghĩa là: "Tôi từ bỏ việc trộm cắp tài sản của người khác."

Hãy xem tất cả những ai khác ngoài bản thân mình — dù là người (manussa), trời (deva) hay súc sanh (tiracchāna) — đều là "người khác" (para). Tất cả những việc như: trộm cắp tài sản của người khác, cướp giật, lừa đảo gian dối để lấy; hoặc trong buôn bán mà dùng cân thiếu v.v..., hoặc dùng đấu đong, cân lừa, bơm nước vào hàng bán để tăng trọng lượng v.v... — tất cả những việc lấy không trung thực như vậy đều là Adinnādāna (trộm cắp, lấy của không cho) cả.

## Trang 215

[Kệ tụng] Phá giới *adinnādāna* (lấy của không cho/ăn trộm), nếu phạm phải, thì tài sản ít ỏi nghèo nàn, khổ sở đói khát, mong muốn mà chẳng được, tài sản *(bhoga)* bị hủy hoại, do năm loại nghịch thù *(vera)* — nước, lửa, trộm cướp, kẻ thừa kế xấu ác, và nhà vua tàn ác — làm tài sản tàn phá, nhiều tội lỗi *(dosa)* như vậy là quả báo ngược lại khi tránh xa *(giữ giới)*.

Xem để hiểu ý nghĩa:
1. Người phạm *adinnādāna* (lấy của không cho) có khuynh hướng nghèo khó.
2. Có khuynh hướng khổ sở.
3. Đói khát.
4. Không thể đạt được điều mong muốn.
5. Do không biết buôn bán kinh doanh v.v... nên tài sản *(siri)* có khuynh hướng bị hủy hoại.
6. Tài sản bị tàn phá do sự hủy hoại của năm loại kẻ thù *(vera)* — nước, lửa, trộm cướp, con cái thừa kế xấu ác, nhà vua tàn ác; những quả báo bất thiện *(akusala-vipāka)* như vậy có thể gặp phải.

Tội lỗi nguyên thủy *(mūla-dosa)*.
Những tội lỗi đã trình bày ở trên là những tội lỗi có thể nhận được trong kiếp tái sinh *(paṭisandhi-bhava)* do nghiệp *(kamma)* dẫn dắt *(vaṭṭa-gati)*; hơn nữa, những tội lỗi ấy còn nặng nề hơn, cũng có thể xảy ra trong địa ngục *(niraya)* và ngạ quỷ *(peta)*. Thuở xưa, có bốn người đàn bà buôn bán ở chợ, sau khi thu gom tài sản bằng cách gian lận cân nặng, cân lường v.v..., rồi qua đời ngay khi còn tuổi trẻ và trở thành ngạ quỷ *(peta)*, thì chính họ...
