# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 231–235)

> Hiệu đính: 2026-04-28 | Batch: 231–235

## Trang 231

Trong thời đại mà lời dối trá nhiều đến thế, nếu mỗi người nói dối đều bị đất nuốt, thì đến cả mặt đất cũng chẳng còn chỗ trống. Hơn nữa, vào thời sơ khai của thế gian (kappa-ādi — kiếp đầu), chưa có những tội lỗi lớn như tội nói dối. Còn trong thời đại hiện nay, thì ngay cả loại tội lỗi như nói dối cũng chẳng đáng gọi là tội lỗi, bởi vì những tội lỗi lớn lao tồi tệ hơn đã che lấp khắp nơi, khiến cho tội nói dối chỉ còn trở thành một tội lỗi bình thường mà thôi.

Do vậy, dù xét theo thời đại mà tội nói dối trong kiếp sống hiện tại có thể không cho thấy quả báo rõ rệt, nhưng tội lỗi đeo bám trong vòng luân hồi (saṃsāra) thì sẽ chẳng hề nhẹ hơn trường hợp của vua Cetiya. Hơn nữa, nếu thực sự là bậc chân nhân (sappurisa) đang tu tập ba-la-mật (pāramī), thì phải ước nguyện và mong cầu viên mãn chân lý ba-la-mật (sacca-pāramī). Bởi vậy, hãy tránh xa mọi lời nói dối, dù nhỏ nhặt nhất, và chỉ chuyên tâm viên mãn chân lý ba-la-mật một cách hoan hỷ — thì nhờ chân lý an trụ nơi chính mình, uy tín và uy lực sẽ tự nhiên tăng trưởng.

5. Giải thích về Surā-meraya (Rượu và chất gây say)
*Surā-meraya majja-pamādaṭṭhānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.*
(Tôi xin thọ trì học giới, kiêng tránh rượu và các chất gây say — là nguyên nhân của sự phóng dật.)

Xem xét về nghĩa và ý nghĩa:
Surā-meraya majja-pamādaṭṭhānā — từ việc uống dùng rượu và các chất gây say, vốn là nguyên nhân của sự quên lãng buông lung (pamāda — phóng dật); veramaṇī sikkhāpadaṃ — học giới kiêng tránh; samādiyāmi — tôi thọ trì. Nghĩa là: "Tôi kiêng tránh việc uống rượu." Surā (rượu lên men) + meraya (rượu cất) + majja (chất gây say) + pamāda (sự buông lung, quên lãng trong thiện pháp — kusala) + ṭhāna (nguyên nhân, chỗ dựa).

## Trang 232

Rượu (surā-meraya). Các loại nước thốt nốt, nước mía, nước cây dhani (đồn điền dừa)... được chế biến bằng cách ủ lên men, khiến gây say, được gọi là "surā" (rượu lên men). Các loại rượu hoa, rượu nho... được chế biến để gây say, được gọi là "meraya" (rượu cất). Không chỉ riêng surā và meraya, mà tất cả các chất như kasor (ma túy tổng hợp), thuốc phiện, cocaine, cần sa (marijuana)... đang được sử dụng trong thời hiện đại, cũng đều được bao hàm trong học giới (sikkhāpada) này.

Khi uống dùng rượu ấy, người ta trở nên say sưa, suy nghĩ lung tung, và dễ dàng quên lãng (pamāda) trong các thiện pháp (kusala) cũng như trong công việc bổn phận. Bởi vậy, rượu và các chất như thuốc phiện, kasor... được gọi là "nguyên nhân của sự buông lung" (pamādaṭṭhāna).

[Thi tụng]
Uống rượu vào — chẳng biết đúng sai,
Biếng nhác, mê muội, quên lãng cuồng si,
Chẳng biết đền ân,
Không hổ không thẹn (hirī-ottappa),
Nhẹ dạ dễ dàng,
Tạo các bất thiện (akusala),
Chẳng chút e dè...
Hãy tránh xa — ấy là quả báo xứng đáng.

## Trang 233

Khi uống rượu (surā), men (meraya) v.v. thì sẽ—
1. Không biết phân biệt việc đáng làm và không đáng làm.
2. Có khuynh hướng lười biếng.
3. Dễ dàng quên lãng, say sưa. Trong các kiếp sống kế tiếp, cũng có thể trở thành người điên cuồng, ngớ ngẩn.
4. Không biết ơn những gì người khác đã từng làm cho mình.
5. Không có hổ thẹn (hirī) và ghê sợ (ottappa).
6. Khi uống rượu men thì không tránh né bất cứ bất thiện nào, dễ dàng phạm tất cả những việc không tốt.

Cũng giống như tà hạnh trong dục lạc (kāmesu micchācāra), việc uống rượu men này được các luận thư gọi là một loại tà hạnh (micchācāra). Bởi vậy, việc có lỗi trong việc uống rượu men là điều chắc chắn. Tuy nhiên, nên suy xét xem lỗi ấy có thể nặng đến mức nào. Trong một số loại thuốc nước hiện nay, đôi khi có chứa rượu mà không dễ nhận thấy. Trong điều học (sikkhāpada) về rượu (surāmeraya), vì muốn làm cho món ăn ngon hơn, nên khi nấu mà cho vào món ăn một ít rượu (nếu mùi rượu không rõ rệt) thì đức Thế Tôn cho phép ngay cả các vị tỳ-khưu cũng có thể ăn món ấy. Các bác sĩ thường cho phụ nữ một loại rượu ngọt nào đó, và họ thực sự phải uống với tư cách là thuốc trị bệnh. Còn một số người thì uống rượu chỉ vì muốn uống.

## Trang 234

Nếu tóm lược đoạn văn này thì có 3 loại: 1. Ăn uống những món ăn, thuốc có chứa rượu mà không dễ nhận thấy; 2. Uống với tư cách là thuốc trị bệnh khi không còn cách nào khác; 3. Uống vì muốn uống. Trong ba loại đó, loại số 1 thì hoàn toàn không có lỗi. Loại số 2 thì trước hết nên suy xét xem đó có thực sự là rượu hay không, và việc uống có gây say hay không. Trong các dược thư tiếng Phạn (Sanskrit), những dung dịch ngâm chiết lâu ngày được gọi là "āsava." Từ āsava này được dịch sang tiếng Myanmar là "rượu ngâm chiết." Bởi vậy, loại rượu ngọt mà các phụ nữ vừa mới sanh con phải uống, nếu gây say thì là rượu thật, nếu không gây say thì thuộc loại dung dịch ngâm chiết. Nếu đó là rượu thật thì có khả năng phạm điều học (sikkhāpada) về surāmeraya này. Tuy nhiên, vì phải uống với tư cách là thuốc khi không còn cách nào khác, nên lỗi cũng không đến nỗi lớn.

Còn loại thứ ba — uống rượu thật vì thực sự muốn uống — thì lỗi nặng đến mức nào, chỉ có đức Phật Chánh Đẳng Giác mới có thể biết rõ được. Trong thời đức Phật, có một vị đại trưởng lão tên là Sāgata, là một phàm nhân (puthujjana) đã chứng đắc thiền (jhāna) và thắng trí (abhiññā). Một lần nọ, tại bến cây xoài, ngài đã thi triển thần thông với một con rồng (nāga) khổng lồ và đã thắng được con rồng ấy. Dân chúng thành Kosambī nghe được tin này nên vô cùng hoan hỷ, và khi ngài đi vào thành khất thực, họ đã dâng cúng rượu men cho ngài hết nhà này đến nhà nọ. Khi ấy,

## Trang 235

Vì điều học (sikkhāpada) về rượu men chưa được đức Thế Tôn chế định, nên tôn giả Sāgata đã uống tất cả số rượu mà thí chủ đã dâng cúng. Do bị say rượu, thiền và thắng trí (jhānābhiññā) bị che lấp, ngài nằm vật ngã ngay tại cửa thành. Sau đó, đức Thế Tôn trông thấy và ra lệnh các vị tỳ-khưu đỡ ngài đến. Các tỳ-khưu đã đỡ ngài đến, rồi đặt ngài nằm với đầu hướng về phía đức Phật. Nhưng lúc thì ngài xoay đầu ngược lại và hướng chân về phía đức Phật.

Rượu men có thể làm cho ngay cả bậc có nhiều thần thông như thế phải mất thể diện và tổn hại lợi ích — thì đối với người thường trong thời hiện đại này, làm sao nó có thể mang lại lợi ích được chứ? Thuở xưa, có một vị vua, trong lúc say rượu, khi món tiệc được dâng lên mà không có món thịt, nhà vua đã ra lệnh giết đứa con nhỏ từ trong lòng mẹ và nấu thành món ăn. Người uống rượu vì muốn uống thì sẽ không thỏa mãn chỉ với một vài lần; một khi đã bắt đầu uống thì sẽ càng lúc càng thèm muốn. Trong kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya), bộ Ba Pháp (Tikanipāta), đức Thế Tôn đã dạy rằng ba việc này — uống rượu, hành dâm, và ngủ — là những việc không thể yên lòng, không thể thỏa mãn, không thể no đủ. Hơn nữa, đức Thế Tôn cũng dạy rằng: "Người uống nhiều rượu men thường đọa vào các cõi khổ (apāya); nếu được thoát khỏi cõi khổ mà tái sanh làm người thì thường trở thành người điên cuồng, ngớ ngẩn." Bởi vậy, người nào muốn trở thành người có giới hạnh (sīlavanta) thì nên tránh xa rượu — thứ mà đức Phật không hoan hỷ.
