# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 241–245)
> Hiệu đính: 2026-04-28 | Dựa trên quy ước `editing-conventions.md`

## Trang 241

Việc hành dâm này không chỉ có trong đời sống loài người, mà ngay cả cảnh giới chư thiên cũng có một cách trang trọng. Nhìn xuống hàng thấp hơn thì các loài súc sanh sống dưới nước, trên cạn, trên không cũng đều có. Ngay cả những loài côn trùng nhỏ đến mức mắt thường không thể nhìn thấy cũng có việc này. Vì không thể từ bỏ việc hành dâm này, chúng sanh không chỉ quanh quẩn trong nỗi khổ luân hồi (saṃsāra) mà ngay trong hiện tại, do đánh đập, giết chóc, đâm chém, cướp bóc mà phải rơi vào cảnh tù đày, mất mạng — có rất nhiều người. Tất cả mọi khổ đau đều bắt nguồn từ việc không thể từ bỏ việc hành dâm này.

Còn những bậc chân nhân thực sự, do thấy rõ toàn bộ sự nguy hiểm của việc hành dâm này, đã từ bỏ các đối tượng dục lạc đã đạt được và xuất gia vào rừng. Như hai vị đại Bồ-tát là hoàng tử và công chúa Udayabhadda đã trình bày trong phần giải thích svākkhāta-guṇa, dù chỉ an trú trong một gian phòng lớn duy nhất giữa cảnh hoàng quyền sang trọng, nhưng vẫn không hề vi phạm hay tà dâm.

## Trang 242

Việc dùng tâm từ (mettā) kiên cố vững chắc mà ràng buộc quấn quýt, gìn giữ trọn vẹn cho đến trọn đời, thật là điều đáng để noi theo gương mẫu biết bao. Do vậy, những bậc thiện nhân (sappurisa) cần phải đặc biệt ghi nhớ: trong kiếp người này, hãy vui vẻ lánh xa những thói hư tật xấu đáng ghê tởm, chỉ chuyên tâm tinh tấn (viriya) viên mãn các pháp ba-la-mật (pāramī), từng bước thăng hoa, nhờ đó mới xứng đáng là bậc đang tu tập ba-la-mật (pāramī) một cách chân chính.

Cách thọ trì giới Kumārabrahmacariya (Kumārabrahmacariya-sīla) — Giới hạnh thanh tịnh thuở thiếu niên
*Pāḷi thọ trì:*
"Imaṃ bhante tisaraṇena saha, kumārabrahmacariya-sīlaṃ dhammaṃ yācāmi, anuggahaṃ katvā sīlaṃ detha me bhante. Dutiyampi, tatiyampi..." — tiếp tục tụng ba lần.
*Bạch rằng:* "Bạch Đại đức, đệ tử xin thọ trì pháp giới hạnh thanh tịnh thuở thiếu niên (kumārabrahmacariya-sīla) cùng với tam quy (tisaraṇa). Xin Đại đức thương xót ban giới cho đệ tử." Lần thứ nhì, lần thứ ba... tiếp tục tụng.
Giải nghĩa: "Kumārabrahmacariya-sīlaṃ" — giới hạnh cao quý (brahmacariya) của những người trẻ tuổi (kumāra), trong trắng thanh tịnh. "Dhammaṃ" — các điều học (sikkhāpada). Phần còn lại đọc theo Ngũ giới (pañcasīla), chỉ khác là thay "kāmesu micchācārā" (tà dâm) bằng "abrahmacariya" (phi phạm hạnh) mà thôi.
Lưu ý: Nếu không đọc được Pāḷi, có thể đọc bằng tiếng Myanmar rằng: "Đệ tử thọ trì Ngũ giới với điều lánh xa phi phạm hạnh (abrahmacariya)" trước mặt Đức Phật. Nếu muốn đọc đúng ngữ pháp Pāḷi cho nữ giới, thì đọc: "Kumāri-brahmacariya-sīlaṃ dhammaṃ yācāmi" (dùng dạng nữ "kumāri").

Điều học Ni-tát-kỳ-ba-dật-đề (Nissaggiya-sikkhāpada)
6. Giải thích điều học Vikālabhojana — Không ăn phi thời (Vikāla-bhojana-sikkhāpada)
*Pāḷi thọ trì:* "Vikālabhojanā veramaṇī-sikkhāpadaṃ samādiyāmi."
Giải nghĩa và ý nghĩa:
"Vikāla-bhojanā" — việc ăn uống vào thời gian không đúng (phi thời). "Veramaṇī-sikkhāpadaṃ" — điều học về sự tránh xa. "Samādiyāmi" — con thọ trì. Nghĩa là: "Con thọ trì điều học về sự tránh xa việc ăn uống phi thời."
Ở đây, "phi thời" (vikāla) được tính từ sau 12 giờ trưa (giờ chính ngọ) trở đi. Từ thời điểm quá ngọ đó cho đến khi mặt trời mọc lại (aruṇa — ráng đông), ngoài các loại nước uống (panaka), thuốc chữa bệnh (bhesajja) và tứ madhu (catumadhura — bốn loại đường mật) ra, tất cả cơm, thức ăn, trầu cau, thuốc, lá trà (lahpet), trái cây đều không được ăn.

## Trang 243

Nếu ăn cơm, canh (thức ăn nấu chín, đồ ăn vặt), các loại rau quả trái cây thì điều học Vikāla-bhojana này bị phá vỡ hoàn toàn (bheda — đứt giới). Nếu không có lý do chính đáng mà uống nước giải khát, ăn tứ madhu (catumadhura), đường thốt nốt (tāla), đường mía, gừng trộn, trầu cau, thuốc... thì điều học này bị héo mòn (sithila — suy yếu), nhưng không hoàn toàn phá vỡ. Giống như cây héo thì ít quả, Uposatha (bố-tát) mà héo mòn thì quả báu ít đi.

Khi đói khát, có thể uống nước me (sambhāra-panaka), nước sắc (phāṇita-panaka) v.v... nhưng chỉ uống nước, không được ăn cái. Nước me ngâm tại nhà phải lọc kỹ cho sạch, không để sót bột hay xác. Khi bị bệnh wind (vāta-roga — bệnh phong khí) hoặc bất kỳ bệnh nào khác, chỉ được ăn uống các loại thuốc chữa bệnh như tứ madhu (catumadhura), đường thốt nốt, đường mía và các loại dược phẩm khác. Không nên nghĩ rằng việc ăn uống như vậy làm giới bị suy yếu. Trước giờ ngọ (trước khi mặt trời xế bóng) thì có thể ăn uống bất cứ thứ gì.

## Trang 244

Lợi ích của việc không ăn buổi tối (không ăn phi thời).
Có người hỏi: "Việc hành trì không ăn buổi tối theo điều học Vikāla-bhojana này có lợi ích gì? Chẳng lẽ chỉ nhịn ăn cơm thôi mà đã gọi là thọ trì Uposatha (bố-tát) sao?"
Việc lánh xa không ăn buổi tối chỉ là một chi phần trong tám chi phần (aṭṭhaṅga) của Uposatha-sīla (giới bố-tát). Không thể nói rằng chỉ một việc không ăn tối là "thọ trì Uposatha" được. Việc này chỉ là điều thực hành nhẹ nhất trong Bát quan trai giới (aṭṭhaṅga-sīla).
Mục đích và lợi ích của giới này có hai điểm:
1. Giảm thiểu việc thế tục, có nhiều thời gian để chuyên chú làm đối tượng thiền (kammaṭṭhāna-arammaṇa).
2. Thu thúc (saṃvara), không để tâm luyến ái (rāga) hướng về dục lạc thế gian (lokiya-arammaṇa, kāma-guṇa).
Chỉ có hai lợi ích này mà thôi.

Sẽ giải thích rõ hơn: Việc nấu nướng chuẩn bị bữa tối là công việc khá tốn nhiều thì giờ. Trong khoảng thời gian bận rộn nấu nướng và ăn uống đó, không còn thời gian để chú tâm vào đối tượng (ārammaṇa) Đức Phật (Buddhārammaṇa), Chánh Pháp (Dhammārammaṇa) v.v... (Không phải theo cách trì giới thông thường của đa số hiện nay,) mà Uposatha của bậc Thánh (Ariya-uposatha) — loại thực sự phải thọ trì — là sau khi thọ trì giới (sīla), tâm chỉ chú tâm vào một đối tượng duy nhất như Đức Phật v.v... Do đó, việc không ăn tối giúp giảm bớt việc thế tục, có nhiều thời gian để chuyên chú vào đối tượng Chánh Pháp (dhammārammaṇa)...
*(Trang 244 bị cắt ngang ở cuối đoạn — tiếp tục sang trang sau.)*

## Trang 245

Phần mở đầu về Vikālabhojana (dùng vật thực phi thời)

Việc kiêng cữ không dùng bữa tối đem lại lợi ích. Tuy không ăn bữa tối, nhưng nếu đói thì vẫn có thể dùng các loại nước giải khát v.v., do đó không phải chịu cảnh nhịn đói trong cơn đói khát.

Hơn nữa, theo thói thường của đa số người đời, trong bữa sáng và bữa tối thì người ta chỉ chuẩn bị bữa sáng vừa phải, còn bữa tối thường được chuẩn bị và thọ dụng một cách đặc biệt hơn, như sách Kyan-gan (tủ sách) đã nói; thời nay cũng nên lưu ý rằng tại các khách sạn, bữa tối có giá trị cao hơn.]

Nếu suy nghĩ "việc đặc biệt chuẩn bị và thọ dụng bữa tối như vậy là vì mục đích gì?" thì (nếu trả lời một cách thẳng thắn, không quanh co) chính là để thưởng thức các món ăn ngon lành mà thôi.

Hơn nữa, việc không dùng bữa tối có khuynh hướng khiến tâm chỉ hướng về dục lạc thế gian (lokiya-ārammaṇa, kāmaguṇa), do đó nếu thọ trì Abrahmacariyā sikkhāpada (học giới về phạm hạnh) và kiêng tránh hành dâm (methuna), thì chỉ khi nào tránh được cả việc dùng bữa tối, mới được xem là thực hành đức hạnh nhất quán từ đầu đến cuối. [Nếu ăn uống no nê ngon lành thì thường làm tăng trưởng tâm dục.]

Do đó, hãy ghi nhớ rằng học giới Vikālabhojana (dùng vật thực phi thời) này có thể mang lại hai loại lợi ích: (1) vì ít việc nên có nhiều thời gian để chú tâm vào Chánh Pháp (dhamma), (2) là trạng thái đã chế ngự để tâm không hướng đến, không thích thú phía dục lạc thế gian (lokiya-ārammaṇa, kāmaguṇa).

7. Nacca-gīta Sikkhāpada (Học giới về múa hát)
Naccaṃ gītaṃ vāditaṃ visūkadassanaṃ mālāgandha-vilepana-dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.
(Tôi thọ trì học giới chế tránh xa múa hát, âm nhạc, trò diễn, chỗ trang sức bằng hoa, hương thơm, vật trang điểm, chỗ tô điểm và chỗ trang hoàng.)
