# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 256–260)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 256 → 260

---

## Trang 256

Không bị lốm đốm (na sabbala) — Trong tám giới điều, không phải chỉ một giới điều ở giữa, cũng không phải các giới điều liên tiếp theo thứ tự — mà giống như những đốm màu loang lổ trên thân bò: chẳng hạn giới Không trộm cắp (adinnādāna) và giới Không nói dối (musāvāda) bị phá, hoặc giới Không dâm dục (abrahmacariya) và giới Không uống chất say (surāmeraya) bị phá — cứ xen kẽ, lốm đốm như vậy mà bị phá hoại, thì gọi là "bị lốm đốm" (sabbala).

[Thi tụng]
Tám chi phần, xen kẽ từng loại, gián đoạn lốm đốm, sai lệch trái phạm — Bố-tát ấy gọi là "bị lốm đốm" (sabbala uposatha).

Không bị vằn vện (na kammāsa) — Trong tám giới điều, nếu giới Sát sanh (pāṇātipāta) và giới Trộm cắp (adinnādāna) bị phá liên tiếp nhau, hoặc giới Không dâm dục (abrahmacariya) và giới Không nói dối (musāvāda) bị phá liên tiếp nhau — cứ hai giới, ba giới liên tiếp nhau mà bị phá hoại như vậy, thì cũng giống như bò có vằn vện (kammāsa), gọi là "Bố-tát có vằn vện hiện rõ".

[Thi tụng]
Như hình tướng bò vằn bò khoang, hai giới ba giới, nhiều giới liên tiếp, Chánh Pháp bị phá — gọi là "có vết khoang" (kammāsa).

Bằng phương thức như vậy, việc an trú tâm trên sự kiện rằng giới Bố-tát của mình không bị đứt, không bị thủng, không bị lốm đốm, không bị vằn vện — và sống trong trạng thái hoan hỷ, vui mừng — chính điều ấy được gọi là "Bố-tát Giới" (sīla uposatha).

## Trang 257

Ghi chú. Trong thời hiện tại, vì các giới (sīla) được thọ trì riêng biệt từng điều một, nên trong tám giới (aṭṭhaṅgasīla) dù một giới nào bị phạm thì các giới còn lại vẫn còn công đức (puñña); chớ nên nghĩ rằng chỉ một giới bị phạm là tất cả đều mất.

5. Thiên Bố-tát (Deva-uposatha). Sau khi thọ giới, lấy chư thiên (deva) làm gương, rồi quán chiếu (anussati) các pháp của bậc thiện nhân (sappurisa) như tín (saddhā), giới (sīla) v.v. có trong tương tục tâm (santāna) của mình, rồi an trú trong trạng thái hoan hỷ trong sáng — điều này được gọi là "Thiên Bố-tát."

Cách quán chiếu: "Chư thiên và Phạm thiên (brahma) trong cõi Trời và cõi Phạm Thiên, nhờ đầy đủ các pháp của bậc thiện nhân như tín (saddhā), giới (sīla), văn (suta), thí (cāga), tàm (hiri), quý (ottappa) khi còn ở cõi Người, nên khi tái sanh (cutūpapāta) vào kiếp mới, đã an vui tái sanh trong cõi Trời và cõi Phạm Thiên. Những tài sản bậc thiện nhân ấy ta cũng có. Do nhờ lời chỉ dạy của cha mẹ và thầy theo đúng Chánh Pháp (dhamma) của Đức Phật mà ta được trở thành bậc thiện nhân như thế này — thật đáng an tâm cho tương lai và vòng luân hồi (saṃsāra), và kiếp làm người thật xứng đáng biết bao!" — hãy lấy công đức của mình làm đối tượng (ārammaṇa) rồi hoan hỷ quán chiếu như vậy. Đôi khi chỉ quán chiếu thôi vẫn chưa đủ, nên cần tụng đọc bài kệ Udāna được trình bày dưới đây để làm cho niềm hoan hỷ tăng trưởng mạnh mẽ hơn.

## Trang 258

*yehi saddhādiguṇehi, devatā devattaṃ gatā | mayhaṃpi te saṃvijjanti, aho me guṇavantatā ||*
"Bởi những đức tính như tín v.v. ấy, chư thiên đã đạt đến thiên tánh. Những đức tính ấy cũng hiện hữu ở ta, ôi! Ta thật là người có đức hạnh!"

Phần chú giải bằng thơ Miến (gloss):
*dewatā* — Chư Thiên cõi Tứ Đại Vương (Cātummahārājika), Tam Thập Tam (Tāvatiṃsa) cùng sáu cõi Trời dục giới và cõi Phạm Thiên, chư thiên và Phạm Thiên nhiều vị đang an trú,
*yehi saddhādi guṇehi* — bởi những đức tính như tín (saddhā), giới (sīla), đa văn (bahussuta), thí (cāga), trí tuệ (paññā) viên mãn tuần tự, những công đức ấy,
*devattaṃ* — không bệnh tật, không tai ương, đầy đủ thức ăn uống, y phục, xa lìa các nỗi sợ hãi của vua chúa, hoàn toàn thanh tịnh, đến trạng thái của Phạm thiên và chư thiên,
*gatā* — từ cõi Người này, khi tử vong (cutūpapāta), không tạm dừng, đã đạt đến (cõi ấy),
*te guṇā* — những đức tính như vậy đủ năng lực để an trú trong lâu đài chư thiên và Phạm Thiên,
*mayhaṃpi* — theo đúng ý Đức Phật, hành theo Chánh Pháp, nỗ lực chuyên tâm, ngay trong thân ta này cũng vậy,
*saṃvijjanti* — thường xuyên không gián đoạn, nhờ niệm (sati) tỉnh giác, luôn luôn chắc chắn, hiện hữu,
*me* — của ta,
*guṇavantatā* — trạng thái của người có đầy đủ các đức tính như tín, giới, đa văn, thí, trí tuệ viên mãn,
*aho vata* — vì việc tương lai sau khi chết, để được an ổn, trân trọng, luôn đúng chánh đạo, ôi... thật là quý giá thay!

Tụng Udāna như vậy, lấy chư thiên làm chứng, rồi lấy việc mình là bậc thiện nhân làm đối tượng (ārammaṇa) mà an trú trong hoan hỷ — đây gọi là "Thiên Bố-tát." Đức Thế Tôn đã giảng về Phạm thiên Bố-tát (Brahma-uposatha) v.v. cho bà Visākhā, nữ cư sĩ tại Pubbārāma. Cũng còn một loại Ni-kiền-tử Bố-tát (Nigaṇṭha-uposatha) do các ngoại đạo (titthiya) và các nhà logic học (takkika) thọ trì, nhưng không liên quan đến đại chúng nên không ghi thêm nữa. Còn về Bố-tát mà Phật tử (buddhasāsana) nên thọ trì thì:

## Trang 259

Trình tự thọ trì Bố-tát
Nếu không trở thành Thánh Bố-tát (ariya-uposatha), thì chỉ còn là mục đồng Bố-tát (gopālaka-uposatha) mà thôi.
*Tika Aṅguttara* (Tam Bộ Tăng Chi).

Chỉ khi thọ trì đúng đắn mới được công đức. Trong việc thọ trì Bố-tát, chỉ giữ tám giới (aṭṭhaṅgasīla) thôi thì công đức chưa nhiều như đáng có. Chỉ sau khi thọ trì giới (sīla), rồi nỗ lực làm cho tâm mình thanh tịnh trong sạch thì công đức mới thực sự lớn. [*Tika Aṅguttara, Đệ nhị phần, Mahāvagga aṭṭhakathā*]. Ví dụ: Người phụ nữ muốn trang điểm đầu tóc thì phải gội đầu cho sạch sẽ; nếu không gội đầu mà chải chuốt, thoa dầu thì sẽ có mùi hôi. Tương tự vậy, người được trang nghiêm bằng giới (sīla) mà tâm mình còn dính mắc tham (lobha — taṇhārāga), sân (dosa), mạn (māna), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya) v.v. — những phiền não (kilesa) cấu uế ấy thì...

## Trang 260

Chỉ khi có thể thọ trì một cách thanh tịnh — dù là Phạm thiên Uposatha (Brahma-uposatha), Pháp Uposatha (Dhamma-uposatha) hay bất kỳ loại nào trong số đó — thì mới có thể nhận được trọn vẹn mọi lợi ích xứng đáng mà Uposatha ấy mang lại.

Do đó, nếu vốn là người có nhiều tham lam (lobha), trong khi thọ trì Uposatha, hãy suy xét những tai hại do tham lam gây ra — những tai hại đã từng gặp phải (hoặc thường gặp) trong kiếp sống hiện tại này, cũng như những tai hại có thể dẫn đến cảnh khổ ngạ quỷ, súc sanh, địa ngục (apāya) trong kiếp sống tương lai — rồi nỗ lực đặc biệt để giảm bớt tham lam, hãy tu tập (bhāvanā) ân đức Phật (Buddha-guṇa) v.v... Khi thọ trì Uposatha như vậy xong, đến lúc xả Uposatha cũng hãy hằng ngày chánh niệm (sati) để không xảy ra sai lầm do tham lam. Nếu nỗ lực như thế, chẳng bao lâu sẽ trở thành người ít tham lam (người ít ái dục — taṇhā-rāga). Những người có nhiều sân hận (dosa), mạn (māna), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya) cũng hãy nỗ lực theo phương pháp này.

Uposatha của người chăn bò (Gopālaka-uposatha). — Không thể thọ trì một cách nghiêm túc như vậy, mà giống như người chăn bò suy tính: "Hôm nay bò uống nước ở chỗ nào, ngày mai sẽ ăn cỏ ở đâu và uống nước ở đâu?", Uposatha mà chỉ suy tính về ăn uống và các việc thế gian như: "Hôm nay ăn món gì, ngày mai sẽ ăn uống món gì?" thì được gọi là "Uposatha của người chăn bò" (Gopālaka-uposatha). Đức Thế Tôn giảng rằng đối với Uposatha của người chăn bò này, tuy không thể nói là hoàn toàn không có lợi ích, nhưng lợi ích thì không nhiều lắm.
