# Ân Đức Tam Bảo — Bản hiệu đính (Trang 276–280)
> Hiệu đính: 2026-04-28 | Batch 276-280

## Trang 276

5. Ngay cả đối với vàng bạc là tài sản của người khác, mà dùng tâm hoan hỉ để tính toán, ước ao — đó được gọi là āmasana (āmasana — sự tính toán, ước ao). (Đối với tài sản của mình mà tính toán, nắm giữ thì không cần phải nói.) [āmasana — sự tính toán, ước ao; nếu không hoan hỉ mà vô tình chạm phải thì không có lỗi.]

Các vị tỳ-khưu và sa-di phải tránh xa cả năm điều này. Đối với vàng, bạc, châu báu đã có từ khi còn là cư sĩ, hoặc vàng, bạc, châu báu nhận được sau khi xuất gia theo cách kappiya — nếu tránh xa khỏi những điều kể trên, sắp xếp đúng cách theo phương thức kappiya, thì dù suốt đời chỉ hoan hỉ trong tâm và sử dụng các vật dụng kappiya (vật dụng đã được dâng cúng đúng pháp) phát sanh từ số vàng bạc đó, cũng không bị Luật trách cứ. Đối với những người thọ trì thập giới (sīla), cũng chỉ cần tránh xa năm điều này là đủ. Đối với vàng, bạc, châu báu vốn có từ trước, dù chỉ dùng tâm mà chú ý đến (cho rằng "vàng của ta, bạc của ta") và hoan hỉ, cũng không phạm lỗi liên quan đến châu báu (ratanāvacara), không phá vỡ điều học (sikkhāpada). Đây là phần trích dẫn từ tác phẩm *Sīla-vinicchaya* của Đại Trưởng lão Ledi Sayadaw.

Căn cứ vào điều này, những cư sĩ thọ trì thập giới phải giao phó vàng bạc của mình cho người đáng tin cậy cất giữ. Trong thời gian thọ trì thập giới, không được chạm vào số vàng bạc đó, cũng không được nói "hãy dọn đi, hãy cất đi", cũng không được nói "dùng số vàng bạc này mua cái này cái nọ".

## Trang 277

Mà chỉ nên nói về vật dụng mình đang cần, chẳng hạn "tôi cần cái này, tôi muốn ăn cái kia" v.v. Nếu có người đem tiền đến dâng, thì tự mình không được nhận, cũng không được sai người khác nhận. Nếu có một người hiểu biết (hoặc người làm kappiyakāraka) nhận giữ hộ, thì mình không có lỗi. Nếu bưu điện gửi lệnh chuyển tiền đến, thì chỉ cần ký tên xác nhận đã nhận tiền là không có lỗi. Sau khi ký tên, số tiền mà người đưa thư giao thì tự mình cũng không được cầm lấy, cũng không được sai người khác nhận hộ; nếu người kappiya hiểu biết nhận giữ, thì mình không có lỗi. Khi thọ trì thập giới, không những vàng bạc mà cả kim cương, đá quý, ngọc trai, hồng ngọc v.v. các loại châu báu cũng không được chạm vào, không được cầm nắm.

Liên quan đến thập giới này, có sự phân hóa về quan điểm thế nào là "thọ trì tốt" và "thọ trì không tốt". Một số người cho rằng chỉ khi mặc y nhuộm bằng vỏ cây và thọ trì liên tục mới là thọ trì tốt. Một số người khác lại cho rằng chỉ khi có thể từ bỏ hoàn toàn tài sản vàng bạc của mình mới là thọ trì tốt. Tuy nhiên, các vị hoàng tử đã được nêu trong phần giảng về "Đức tăng bảo đáng được cúng dường" (dakkhiṇeyya-saṅgha-guṇa) đã không trao dứt khoát tài sản vàng bạc của mình cho người khác làm sở hữu, mà chỉ đơn giản giao phó cho người kappiya cất giữ (và không còn quản lý bất cứ thứ gì), như vậy đã là thọ trì thập giới rồi.

## Trang 278

Do đó, các vị thầy quyết định rằng chỉ cần giao phó vàng bạc tài sản cho người làm kappiya (kappiyakāraka — người làm cho thích đáng) mà không hoàn toàn từ bỏ, thì vẫn có thể giữ mười giới (dasasīla) trong một ngày một đêm. Khi suy xét theo tinh thần Abhidhamma (A-tỳ-đàm — Thắng pháp), cũng không thấy lý do gì không nên giữ, vì tâm thiện (kusalacitta) càng có cơ hội sanh khởi nhiều hơn. Tuy nhiên, việc đeo nhẫn vàng ở tay, trang sức ở tai thuộc về việc đeo tràng hoa, trang sức (mālādhāraṇa), nên không nói đến mười giới, ngay cả tám giới (aṭṭhasīla) cũng không tương thích.

Tà hạnh (duccarita) — Chánh hạnh (sucarita) — Giải thích mở đầu
(du — bất thiện, xấu ác + su — thiện, tốt lành + carita — hạnh, cách hành xử). Tà hạnh và chánh hạnh ấy, mỗi loại có 10 điều. Trong đó:
Tà hạnh về thân (kāyaduccarita) — 3 điều:
1. Pāṇātipāta — Sát hại mạng sống của chúng sanh.
2. Adinnādāna — Trộm cắp tài sản của người khác.
3. Kāmesu micchācāra — Hành dâm, tà dâm trong các dục lạc một cách thấp hèn, tồi tệ.

Tà hạnh về lời nói (vacīduccarita) — 4 điều:
4. Musāvāda — Nói lời dối trá.
5. Pisunavācā — Nói lời chia rẽ, đâm thọc, mách lẻo.

## Trang 279

(Làm cho hai người thương nhau phải chia ly, hoặc nói lời chia rẽ hai người thương nhau để họ quay sang thương mến mình.)
6. Pharusavācā — Nói lời thô ác, hung dữ, chửi rủa.
7. Samphappalāpa — Nói lời phù phiếm, vô ích.
Hạt lúa lép, hạt lúa lép lửng thì bên trong không có ruột, không có hạt — cũng vậy, lời nói samphappalāpa là lời không có nội dung cốt lõi, không có ý nghĩa xác đáng, chỉ là những chuyện hoang đường, thần thoại như "con thỏ vàng, con cọp vàng bay lên trời" v.v... Tuy nhiên, nếu không phải sự thật nhưng dùng hình thức ví dụ, ẩn dụ để đem lại lợi ích, thì lời nói ấy không thuộc loại samphappalāpa.

Tà hạnh về ý (manoduccarita) — 3 điều:
8. Abhijjhā — Tham lam, thèm muốn tài sản của người khác với tâm niệm "Nếu cái này thuộc về ta thì tốt biết bao!" — Một cách bất chánh. (Nếu có ý niệm xin, mượn, mua để lấy thì không có lỗi abhijjhā.)
9. Byāpāda — Sân hận, ác ý, mong cho người khác phải chết chóc, tan hoại.
10. Micchādiṭṭhi — Tà kiến, thấy biết sai lầm. (Không tin nghiệp, không tin quả báo của nghiệp.)

Mười điều tà hạnh này cũng được gọi là "Mười nghiệp đạo bất thiện" (akusalakammapatha 10). Tức là "Những nghiệp bất thiện tạo thành con đường xấu ác, dẫn đến cõi khổ (apāya — ác đạo)." Mười điều ấy được thành tựu qua 4 cách:
1. Tự tay mình thực hiện (sahatthika)

## Trang 280

2. Sai bảo người khác làm (āṇattika)
3. Khen ngợi, tán dương lợi ích thế gian có được khi hành động tà hạnh (vaṇṇabhāsana)
4. Tùy hỷ, đồng ý khi thấy người khác tự động làm (samanujjā)
Khi nhân bốn cách này với mười điều tà hạnh, ta có 40 tà hạnh.

[Thi tụng]
1. Sát sanh, trộm cắp, tà dâm — Ba điều thuộc thân nghiệp (kāyakamma).
2. Dối gạt, đâm thọc, ác khẩu, lời thô, nói lời phù phiếm — Bốn điều thuộc khẩu nghiệp (vacīkamma).
3. Tham lam tài sản người, ác ý mong hại, tà kiến — Ba điều thuộc ý nghiệp (manokamma).

Chánh hạnh về thân (kāyasucarita) — 3 điều:
1. Pāṇātipātā virati — Từ bỏ, lánh xa việc sát sanh.
2. Adinnādānā virati — Từ bỏ, lánh xa việc trộm cắp.
3. Kāmesu micchācārā virati — Từ bỏ, lánh xa việc tà dâm.
Chánh hạnh về lời nói (vacīsucarita) — 4 điều:
4. Musāvādā virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói dối.
5. Pisunavācāya virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời đâm thọc.
6. Pharusavācāya virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời thô ác.
7. Samphappalāpā virati — Từ bỏ, lánh xa việc nói lời phù phiếm.
