# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 301-305)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28

## Trang 301

Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: (1) bố thí (*dāna*) mà tài sản không hao tổn; (2) sau khi bố thí rồi không sanh tâm hối tiếc "ta đã bố thí sai lầm"; (3) trong khoảnh khắc đang bố thí thì tâm luôn hoan hỷ, tịnh tín; (4) kẻ oán địch không thể cướp đoạt, phá hủy những vật không được tự nguyện ban tặng.

4. *phuṭṭhe loka dhammehi, yathākammaṃ bhavā bhave;*
*yena cittena kampenti, taṃ cittaṃ na mayi vase.*
*bhavā bhave* — trong mọi cảnh giới tái sanh (*bhava*), dù cảnh giới lớn hay nhỏ, vô lượng kiếp luân hồi; *yathākammaṃ* — tùy theo nghiệp (*kamma*) đã tạo tác từ trước; *loka dhammehi* — những pháp thế gian (*loka-dhamma*) — được-mất, vinh-nhục, khen-chê, vui-khổ — những điều luôn đến rồi đi theo lẽ thường; *phuṭṭhe* — khi bị những pháp thế gian ấy va chạm, chi phối, giáng xuống thân tâm; *yena cittena* — bởi loại tâm (*citta*) nào thiếu vững chãi, thiếu kiên cố, thiếu định tĩnh; *kampenti* — khiến cho sầu muộn, run sợ, dao động, suy nhược, chẳng thấy rõ Chánh Pháp, chẳng thấu hiểu lẽ đời; *taṃ cittaṃ* — loại tâm dao động ấy; *na mayi vase* — nguyện không trú ngụ, không tồn tại dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi nơi dòng tâm tương tục (*santāna*) của con.
Qua bài kệ này, hành giả cầu nguyện: khi đối diện với những pháp thế gian (*loka-dhamma*) như sự tan hoại của thân bằng quyến thuộc, tài sản, của cải — nguyện tâm không dao động, không run sợ.

## Trang 302

Nguyện cho con luôn luôn (sadā) thoát khỏi (gatō) những điều bất thiện (pāpatō) dẫn đến bốn đường ác (apāya): tham lam (abhijjhā) — ước muốn phi lý đối với tài sản của người; ganh tỵ (issā) — lòng đố kỵ, không chịu nổi khi thấy người có đức hạnh hay tài sản; keo kiệt (macchariya) — bủn xỉn, không muốn san sẻ tài sản của mình; tà kiến (micchādiṭṭhi) — những tri kiến sai lầm; ngạo mạn (māna) và sân hận (kodha) — kiêu căng và nóng giận thô bạo; say đắm dục lạc (kāmalolā) — tâm dao động, lơ láo vì các đối tượng dục (kāmaguṇa); và vô vàn (anekavidhā) bệnh tật (rogā) — các loại bệnh hoạn gây khổ đau.

Với câu kệ (gāthā) này, tác giả cầu nguyện (adhiṭṭhāna) để được thoát khỏi sự tham lam (abhijjhā), ganh tỵ (issā), keo kiệt (macchariya), tà kiến (micchādiṭṭhi), ngạo mạn (māna), sân hận (dosa), tâm dao động lơ láo vì dục lạc (kāmaguṇa), và vô số bệnh tật (anekavidhā rogā).

## Trang 303

6. Các bậc thánh nhân (santā) từ thời quá khứ (pōrāṇā) — những bậc Bồ-tát (bodhisatta) thành tựu nhờ ba-la-mật (pāramī), dù gặp gỡ trong cảnh giới nào do duyên (pāyena) trong luân hồi (saṃsāra) — luôn luôn (sadā) trong mỗi kiếp sống, đã an trú với niềm hỷ lạc trong sự xuất gia (nekkhamma), nơi các tu viện ẩn mình dưới tán cây. Do đó (tasmā), vì các bậc thánh nhân thuở xưa đã viên mãn với tâm nguyện xuất gia, lui vào rừng, sống đời phạm hạnh (brahmacariya) — nên con (amhi) có tâm hướng đến (ninnō) xuất gia (nekkhamma), nghiêng về đời sống ẩn cư nơi rừng núi, ngay cả khi chưa đủ duyên — nguyện cho điều này trở thành sự thật.
Bởi vì trong đời sống gia cư (ghare) — việc ăn uống, mưu sinh, hiểm họa từ vua chúa vô cùng nhiều — con đã nhận thấy rất rõ (suṭṭhā) những khuyết điểm (dīnavō) trong từng vấn đề: không tìm kiếm thì không được, tìm kiếm thì khổ, không tích lũy thì khó, tích lũy cũng khổ. Những nỗi khổ này, con nhận thấy rõ mỗi khi suy tư.

[Bậc thiện nhân (sujana) dù sống trong thế gian cũng không hề say mê dục lạc. Do đó, với câu kệ này, dù chưa được dịp xuất gia vào rừng trong kiếp hiện tại, vẫn cầu nguyện để trong mỗi kiếp sống, tâm nguyện muốn xuất gia được phát sanh.]

## Trang 304

7. Trong luân hồi (saṃsāra) — con đường dài không thể tìm kiếm hay tính đếm ngay cả với lưỡi của Đại Phạm Thiên (Mahābrahma) trải qua ngàn kiếp (kalpa) — con không nên tự cho rằng mình sẽ được giải thoát dễ dàng, khác biệt hơn những chúng sanh thông thường: cứ sống theo quy luật chung, chỉ đủ mức độ khéo léo. Bởi vì khoảng cách đến giải thoát còn xa: đừng nên nghĩ như vậy; hiểm họa thực sự muôn vàn, phải liên tục lang thang trên đường ác (apāya).
Trong mỗi cõi (gati gati) — cõi trời, cõi người, địa ngục, ngạ quỷ, và súc sanh — dù tái sanh vào cảnh giới tốt, con sẽ tích lũy (sañcayissāmi) ba-la-mật (pāramī) để phá hủy các cảnh giới này, như leo lên rồi dỡ bỏ giàn giáo, nhờ đó đạt đến Niết-bàn (nibbāna). Con sẽ tinh tấn tu tập ba-la-mật — hạnh bố thí (dāna) v.v. — để từng bước tiến lên.

## Trang 305

Trong bài kệ này, vì không thể thoát khỏi luân hồi (saṃsāra) và chứng đạt Niết-bàn (nibbāna) với trạng thái thông thường (sammati), nên ví như dùng thang leo lên cao; khi đã lên đến nơi rồi thì phá bỏ thang đi. Cũng như vậy, sau khi đạt được các cảnh giới tái sanh tốt đẹp (gati), các cảnh giới tái sanh cao quý, và hoàn mãn các pháp Ba-la-mật (pāramī), khi Ba-la-mật đã tròn đủ thì ngay cả các cảnh giới tái sanh tốt đẹp ấy cũng buông bỏ để chứng đạt Niết-bàn — trên mọi phương diện đều có chánh niệm (sati), và nguyện sẽ tu tập Ba-la-mật vượt trội hơn đa số chúng sanh.

Đây là những lời nguyện cầu (adhīṭṭhāna) nhẹ nhàng, từ tốn — những lời nguyện cầu thông thường dành cho đa số. Khi thực hành các thiện nghiệp (kusala) nào đó, với tâm tịnh tín (pasāda), nếu ở giữa đám đông thì nên đọc nhỏ tiếng để nguyện cầu. Tóm lược như sau:

*Lời nguyện khi dâng cúng vật thực (sāpuṅga-dāna):*
Vật thực thơm ngon, cơm trắng tinh khiết, con xin dâng cúng. Nhờ công đức (puñña) này, trong mỗi kiếp sống (bhava), mong được giàu trí tuệ (paññā), dung sắc rạng ngời, tướng mạo trang nghiêm, từng bước thăng hoa.

*Lời nguyện khi dâng cúng hoa (puppha-dāna):*
Hương thơm ngào ngạt, sắc hoa tươi thắm, nhờ dâng cúng hoa, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, với vô lượng phước đức (guṇa), trang nghiêm viên mãn, hương thơm lan tỏa.
