# Hiệu đính Trang 306–310 — 2026-04-28

---

## Trang 306

*Lời nguyện khi dâng cúng nước sạch (sītodaka-dāna):*
Mát lành trong suốt, nhờ dâng nước sạch, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, thân tâm nội ngoại, sạch hết cấu uế, mát lành trong suốt. (Phiền não (kilesa) được gọi là "nội cấu uế.")

*Lời nguyện khi dâng cúng đèn (dīpa-dāna):*
Chiếu sáng rực rỡ, nhờ dâng cúng đèn, trong mỗi kiếp sống, mong được giàu trí tuệ, như trăng và mặt trời, uy đức rạng ngời, từng bước sáng soi.

*Lời nguyện khi dâng cúng nhang thơm (gandha-dāna):*
Hương thơm lan tỏa, xin dâng cúng nhang thơm, nguyện hương ngào ngạt bay xa. Nhờ công đức (puñña) này, trong các kiếp sống về sau, mong hương trí tuệ (paññā-gandha) tỏa khắp không gì sánh kịp, danh thơm vang xa, hương thơm nồng nàn.

Nguyện cầu (adhīṭṭhāna). — Nguyện cầu là ước mong lợi ích mà mình mong muốn, hoặc khởi tâm tưởng (citta), hoặc thốt lời nói (vacī) mà cầu xin. Nếu vừa tạo thiện nghiệp (kusala) vừa nguyện cầu thì lợi ích mong muốn thường được thành tựu. Tuy nhiên, để xứng đáng với lời nguyện cầu, phải thực hành các thiện nghiệp (kusala-kamma). Nếu muốn thành Bậc Chánh Đẳng Giác (Sammāsambuddho), phải tu tập Ba-la-mật trong bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn kiếp (kappa); nếu muốn thành Đệ nhất Thinh văn (agga-sāvaka) như ngài Xá-lợi-phất (Sāriputta), phải tu tập trong một a-tăng-kỳ và một trăm ngàn kiếp; nếu muốn thành Đại Thinh văn (mahā-sāvaka) như ngài Đại Ca-diếp (Mahākassapa), ngài A-nan-đà (Ānanda) v.v., hoặc muốn thành bậc nữ Thánh A-la-hán (arahant) nổi danh như di mẫu Gotamī, trưởng lão ni Khemā, trưởng lão ni Uppalavaṇṇā, thì phải tu tập Ba-la-mật trong một trăm ngàn kiếp.

## Trang 307

Người không mong cầu công đức đặc biệt (visesa-guṇa), mà chỉ muốn nhanh chóng chứng đạt Niết-bàn (nibbāna) với trạng thái thông thường — nếu tinh tấn (viriya) nỗ lực hành trì, thì ngay trong kiếp này đã có cơ hội chứng đạt. Nếu chưa đạt được, thì vẫn có cơ hội ngay trong giáo pháp (sāsana) của đức Phật hiện tại. Đến thời đức Phật tương lai Ariya Metteyya, thì chắc chắn sẽ được chứng đạt. Khi nguyện cầu, chỉ tự mình nguyện cầu điều mình mong muốn mới đúng chánh đạo. Trong thời hiện tại, khi tạo thiện nghiệp, vị đại đức (bhikkhu) thường tác pháp rải nước (udaka-patiṭṭhāpana) và đọc lời nguyện thay cho thí chủ, nên lời nguyện mà vị đại đức đọc và ước nguyện của thí chủ khó mà tương ưng. Nếu không có tâm sở tác (cetanā) mà chỉ làm theo, thì cũng khó được viên mãn.

Tại một tu viện (kyaung) ở vùng Hạ Miến, có vị đại đức khá nổi danh. Khi tác pháp rải nước nguyện cầu, vị ấy đã nguyện rằng một mình thí chủ sẽ được trọn vẹn tất cả các công đức (guṇa) và lợi ích mà các bậc Đệ nhất Thinh văn (agga-sāvaka) và Đại Thinh văn (mahā-sāvaka) đã chứng đắc. Một vị cư sĩ (dāyaka) hiểu biết bèn thưa rằng: "Bạch ngài, ngay cả các bậc đại A-la-hán (arahant) vĩ đại, mỗi vị cũng chỉ chứng đắc một phẩm chất riêng biệt, vậy thí chủ này có thể chứng đắc tất cả ư?" Nghe vậy, vị đại đức ấy phật ý, không hài lòng.

Tại các ngôi bảo tháp (cetiya) ở một số thành phố lớn như trên đồi Shwedagon (Shwe Tī Guṅ), thì từ khi dâng nước, dâng hoa cho đến lời nguyện cầu...
*(Trang 307 chưa hoàn chỉnh — nội dung còn tiếp tục sang trang sau.)*

## Trang 308

(Đối với việc dâng nước,) thậm chí còn trả tiền để thuê người múc nước, tất cả mọi việc đều không đúng phương pháp. Xưa kia, khi các bậc Bồ-tát (bodhisatta) tạo phước (puñña), nếu có nước sẵn thì rót nước dâng lên (udakaṃ pattāvetvā), nếu không có nước thì ngay cả việc rót nước cũng không làm, mà chỉ nguyện cầu điều mình mong muốn một cách ngắn gọn, không vòng vo hoa mỹ như thời nay "Bạch Ngài, chúng con…". Do vậy, vì tự mình nguyện cầu điều mong muốn mới đúng thông lệ xưa, nên cần tránh lối nguyện cầu thời nay, cứ mỗi lần vị tỳ khưu (bhikkhu) tụng gì thì lặp lại theo đó.

Việc rót nước — điều cần suy xét. Thời nay, khi tạo phước bố thí (dāna), người ta đổ nước vào ly nước, bình nước v.v., rồi nhỏ từng giọt nước xuống một cái đĩa đặt bên dưới, trong khi vị tỳ khưu (bhikkhu) tụng lời rằng "Bạch Ngài, chúng đệ tử đây, khỏi rừng luân hồi khổ (saṃsāra-vaṭṭa-dukkha)…" và mọi người lặp lại theo bài văn đó. Chính việc vừa nhỏ từng giọt nước vừa đọc như vậy được gọi là "rót nước (dâng nước)." Vì phương pháp rót nước này khiến các vị tỳ khưu cảm thấy e ngại (asaṅkā), nên trong khi xem xét, giảng dạy các bộ chú giải (aṭṭhakathā), tôi thường chú ý đến các thuật ngữ trong các bộ chú giải —

1. Trong phẩm dâng voi trắng thuộc Vessantara-jātaka (Chuyện tiền thân Đức Vessantara): "Sugandhodakaṃ puritaṃ suvaṇṇabhiṅkāraṃ gahetvā hatthisoṇḍaṃ gahetvā tesaṃ hatthe thapetvā udakaṃ pātetvā adāsi — (Ngài) cầm lấy bình vàng (suvaṇṇa-bhiṅkāra) đầy nước thơm (sugandha-udaka), nắm lấy vòi voi trắng (hatthi-soṇḍa), đặt (vòi voi) vào tay các vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) ấy, rót nước (udakaṃ pātetvā) rồi dâng (adāsi)."

"...đặt vào tay (các vị ấy), để nước chảy xuống rồi dâng —" được tìm thấy (như vậy). Trong phẩm dâng hoàng tử, công chúa và phẩm dâng hoàng hậu Maddī cũng chính theo cách thức này.

## Trang 309

2. Trong Vimati-ṭīkā (chú giải Vimati), phần mở đầu Cīvarakkhandhaka (Phẩm Y Phục) thuộc Luật Tạng (Vinaya) Đại Phẩm (Mahāvagga): "Paṭhamaṃ udakaṃ pātetvā pacchā denti — Trước tiên để nước chảy xuống, sau đó mới (y phục) tận tay dâng tặng" — được tìm thấy. Và trong chú giải (ṭīkā) Brāhmaṇa-vagga (Phẩm Bà-la-môn) thuộc Pañcaka Aṅguttara (Tăng Chi Bộ, Năm Pháp): "Udakaṃ pātetvā dentīti — brāhmaṇassa hatthe udakaṃ āsiddhantā denti — 'Để nước chảy xuống rồi dâng' nghĩa là: rót nước vào tay vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) rồi dâng (cô dâu)" — được tìm thấy.

Tóm lại tất cả những điều trên, dường như xưa kia trong mỗi việc tạo phước bố thí (dāna), người ta thường rót nước đổ vào tay người nhận phước để biểu thị dấu hiệu trong sạch, mát lạnh (sītibhāva). Lối "rót nước" nhỏ từng giọt từng giọt thời nay tuy có vẻ noi theo thông lệ ấy, nhưng lại không giống với hệ thống xưa kia. Do vậy, những nam nữ Phật tử muốn cải tiến các việc tôn giáo cho hợp tự nhiên, nên cải tiến lối nguyện cầu — cứ mỗi lần vị tỳ khưu tụng gì thì lặp lại theo — và lối rót nước nhỏ từng giọt từng giọt, thay vào đó nên noi theo nguyên bản xưa nhất: tự mình rót nước trong sạch lên tay người nhận phước hoặc xuống đất, rồi tự nguyện cầu điều mình mong muốn.

Tiểu Sử Thành Bậc Chánh Đẳng Giác (Buddha-bhūmi-vaṃsa)

## Trang 310

Dẫn Nhập (Nidāna)

Với chuỗi lời lẽ như trên, đã trình bày rõ ràng các ân đức (guṇa) đạt được khi thành bậc Chánh Đẳng Giác (sammāsambuddha), cùng với Chánh Pháp (dhamma), Chư Tăng (saṅgha), và nhiều điểm đa dạng về điều mà Phật tử cần thực hành và cần biết. Bậc "Đức Thế Tôn (bhagavā)" — bậc mà Chánh Pháp, Chư Tăng có ân đức như vậy tôn xưng là bậc Đạo Sư, và tất cả Phật tử đều nương tựa, kính ngưỡng — Ngài "sanh ra ở đâu, thuộc giai cấp nào, trong loài người, loài trời (deva) hay loài Phạm thiên (brahmā)? Bắt đầu từ khoảng thời gian nào, Ngài đã tinh tấn (viriya) những pháp gì để thành bậc Chánh Đẳng Giác? Những pháp mà Ngài đã tinh tấn thâu đạt ấy, những loài người-trời-Phạm thiên khác có thể tinh tấn để ngang bằng với Đức Thế Tôn (bhagavā) ấy chăng? Việc tinh tấn để thành bậc Chánh Đẳng Giác là vì muốn ở lại lâu dài trong luân hồi (saṃsāra), hay là vì muốn hiển thị oai đức, muốn được người đời tôn sùng, kính ngưỡng?" — Nhằm giải đáp và làm sáng tỏ những điểm đáng hỏi, đáng suy xét như vậy, (tôi) sẽ trích xuất từ các tạng sách (aṭṭhakathā) ấy để trình bày "Tiểu Sử Thành Bậc Chánh Đẳng Giác."

[Một số từ ngữ lạ tai, chưa từng được nghe, xin hiểu đó là "lời văn Lalita-vistāra-sutta (Kinh Lalita-vistāra)" của Phật tử phương Bắc (Mahāyāna).]
