# Ân Đức Tam Bảo — Bản hiệu đính (Trang 331–335)
> Hiệu đính: 2026-04-28 | Dựa trên quy ước `editing-conventions.md`

## Trang 331

Chuyện Tiền thân Mahāsutasoma và Hạnh Chân Thật (Sacca Pāramī). Câu chuyện Đức Bồ-tát thực hành Ba-la-mật Chân thật (sacca pāramī) trong kiếp làm Đại Vương Mahāsutasoma...

...cũng thật đáng để noi gương và khiến người ta vô cùng tôn kính. Vị vua này — kiếp trước từng là vua Brahmadatta cai trị vương quốc, bị dân chúng trục xuất vì tội ăn thịt người — trở thành một vị vua sa đọa nổi tiếng với tên "Porisāda" (kẻ ăn thịt người). Vị vua này sống dưới gốc cây đa, thường bắt những người qua lại trong rừng để ăn thịt. Một lần nọ, ông ta bắt được một vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) khỏe mạnh, nhưng trong lúc chạy trốn, ông ta bị gai đâm phải chân nên không thể đi tiếp. Vì không được ăn thịt người, ông ta cầu khẩn vị chư thiên (devatā) canh giữ cây đa: "Thưa Thiên chủ... Xin Ngài hãy phù hộ cho bệnh của con mau lành. Nếu trong vòng bảy ngày bệnh con khỏi, con sẽ tế lễ bằng máu và thịt của 101 vị vua." Vì không được ăn, nên trong bảy ngày, vết thương khô lại và tự lành — ông ta tưởng rằng vị chư thiên cây đa đã cứu mình, nên đã bắt các vị vua khác (ngoại trừ Đại Vương Mahāsutasoma) và chuẩn bị tế lễ.

* Khi bắt các vị vua, ông ta đã nhận được một câu thần chú (mantra) từ một loài Dạ-xoa (yakkha) — người từng là bạn hữu trong kiếp trước — và nhờ sức mạnh của câu thần chú ấy, ông ta có thể dễ dàng bắt giữ họ. Riêng Vua Sutasoma thì ông ta không bắt, vì trong thời gian học tập tại xứ Takkasilā, Sutasoma từng là bạn hữu và cũng từng là trợ giáo của ông ta, nên ông ta đã chừa lại.

## Trang 332

Sau đó, vị thiên canh giữ cây Nigrodha, vì không muốn thọ nhận sự cúng dường (pūjā) bằng máu thịt của các vị vua ấy, theo lời khuyên của Thiên chủ Sakka, hiện thân ra và nói rằng: "Nếu không có vua Sutasoma, ta không thể thọ nhận sự cúng dường của ngươi." Theo lời ấy, [bọn Porisāda] không bắt vua Sutasoma thì không được. Do đó, vào ngày vua Sutasoma sẽ cử hành lễ quán đảnh (abhiseka), [Porisāda] ẩn núp trong hồ thiêng, sau khi [vua] múc nước lần thứ ba, [y] vụt hiện ra, lớn tiếng hô: "Ha! Ta là Porisāda đây!", rút gươm (sattha), ẵm vua Sutasoma rồi rời khỏi giữa đoàn quân. (Thời ấy, Porisāda [là nỗi kinh hoàng] khiến hầu hết mọi người đều sợ hãi, không ai dám cử động, chỉ biết nằm im bất động.)

Khi vua Sutasoma bước ra để cử hành lễ quán đảnh (abhiseka), một vị Bà-la-môn (brāhmaṇa) xin phép để nghe bốn (4) bài kệ (gāthā), mỗi bài đáng giá một trăm [đồng vàng], được tâu trình lên đức vua. Vua hứa rằng: "Sau khi cử hành lễ quán đảnh xong, ngày hôm sau trẫm sẽ nghe." Khi bị Porisāda bắt đi, vua nhớ lại lời hứa ấy, và khi đến dưới cây Nigrodha, vua đã trình bày với vẻ khả tín rằng: "Sau khi nghe bài kệ ấy, trẫm sẽ trở lại." Và vua được Porisāda cho phép.

Sau đó, [vua] trở về vương quốc, nghe các bài kệ, và ban thưởng một ngàn [đồng vàng] cho mỗi bài kệ. Sau đó, vua giao vương quốc lại cho phụ vương, và dù dân chúng trong nước nhiều người can ngăn, vua vẫn không phá vỡ lời thề chân thật (sacca) "trẫm sẽ trở lại", dù biết rõ rằng "chắc chắn sẽ bị giết", và vẫn cứ nhất quyết trở lại chỗ Porisāda. Ở đoạn này, cần ghi nhớ cách ngài thí xả mạng sống để viên mãn chân thật pāramī (sacca pāramī).

## Trang 333

Porisāda cũng kinh ngạc trước việc [vua] không sợ hãi mà can đảm trở lại, và tự suy nghĩ: "Vì sao ngài không sợ?" Rồi y tự nhủ: "Có lẽ đó là uy lực (tejasa) của các bài kệ mà ngài đã nghe." Y xin phép được nghe các bài kệ ấy. Sau khi nghe các bài kệ, tâm y chuyển hóa, và y thưa rằng: "Vì ngài đã tụng các bài kệ ấy, xin hãy nhận phần thưởng theo ý ngài muốn." Vua Sutasoma yêu cầu tha cho các vị vua đang bị bắt giam cùng các phần thưởng khác. Lúc đầu y từ chối, nhưng dần dần tâm y chuyển hóa, sau khi thả một trăm (100) vị vua, y tuân theo lời giáo huấn của vua Sutasoma và từ bỏ cả việc ăn thịt người. Sau đó, [vua] trở về vương quốc cũ, khôi phục ngôi vương, và một trăm vị vua ấy cũng trở về vương quốc của mình.
Trang333

Ghi chú. — Trong bổn sanh (Jātaka) này, chân thật pāramī (sacca pāramī) của Đức Bồ-tát (Bodhisatta) là pāramī được viên mãn bằng cách thí xả mạng sống. Nhờ oai lực (ānubhāva) của pāramī ấy, tất cả các vị vua đều được giải thoát và hưởng an lạc.

Quyết định pāramī (adhiṭṭhāna pāramī) v.v. — Khi Đức Bồ-tát tái sanh làm Thái tử Temiya, vì ước nguyện xuất gia (pabbajjā), ngài đã phát adhiṭṭhāna rằng: "Ta sẽ giả điên, giả câm, giả điếc," và trong mười sáu (16) năm liên tục, ngài đã nhẫn nại (khanti) chịu đựng mọi loại khảo thí, viên mãn quyết định pāramī — cũng thật đáng kinh ngạc thay!

## Trang 334

Còn từ bi pāramī (mettā pāramī) và xả pāramī (upekkhā pāramī) cũng đã được ngài viên mãn qua nhiều kiếp sống. Sau khi viên mãn mười (10) pāramī này suốt bốn (4) a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn (100.000) kiếp (kappa), đến kiếp làm vua Vessantara thì ngài đã viên mãn đầy đủ, và từ đó tái sanh làm Thiên chủ tại cõi trời Tusita.
Trang334

Giai đoạn nhập thai (paṭisandhi). — Khi hết tuổi thọ (āyu) cõi trời, tất cả chư thiên (deva) và chư Phạm thiên (brahmā) từ mười ngàn (10.000) thế giới (cakkavāḷa) đều thỉnh cầu rằng: "Xin ngài hãy nhập thai (paṭisandhi) vào cõi người, thành tựu Chánh đẳng Chánh giác (sammāsambodhi), và cứu độ (uddhara) vô lượng chúng sanh (sattva)."

## Trang 335

Tại kinh thành Kapilavatthu (ကပိလဝတ်), Đức Bồ-tát đã thọ thai trong lòng Vương phi Māyā (မာယာ), Mẫu hậu tương lai.

Chương giáng sanh thanh tịnh. Vào ngày trăng tròn tháng Waso (ဝါဆို — Āsāḷha), Đức Bồ-tát đã thọ thai; tròn mười tháng sau, vào ngày trăng tròn tháng Kasone (ကဆုန် — Vesākha), Mẫu hậu Māyā (မာယာ) xin phép Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဓန) để đi đến thành Devadaha (ဒေဝဒဟ), nơi thân bằng quyến thuộc đang sanh sống. Sau khi được phép, bà lên đường với nghi thức long trọng của hoàng gia. Trên đường đi, trông thấy vẻ xinh đẹp của ngự uyển Lumbinī (လုမ္ဗိနီ) — vườn cây sāla (အင်ကြင်း) — bà ghé vào nghỉ tạm để thưởng ngoạn. Ngay lúc ấy, gió kammaja (ကမ္မဇ — nghiệp sanh) khởi lên, bà đưa một tay nắm lấy cành sāla, đứng thẳng trong tư thế trang nghiêm, và Đức Bồ-tát đã giáng sanh thanh tịnh.

* Kinh thành Kapilavatthu (ကပိလဝတ်) hiện nay nằm trong vùng Nepal, miền Bắc Ấn Độ, khá gần dãy Himalaya (ဟိမဝန္တာ). Vào thời ấy, Vua Suddhodana Mahārāja (သုဒ္ဓေါဒနမဟာရာဇာ) trị vì kinh thành này, đã sách phong hai Vương phi là chị em ruột Māyā Devī (မာယာဒေဝီ) và Gotamī (ဂေါတမီ). Ngài thuộc dòng Sakya (သာကီဝင်) — vương tộc có dòng dõi kế thừa từ thuở sơ khai của thế giới, nổi danh là dòng dõi cao quý nhất. Không chỉ sử sách ghi nhận người Myanmar có cùng huyết thống với vương tộc Sakya, mà ngay cả dung mạo và một số từ ngữ sử dụng cũng khá tương đồng, điều này không còn gì phải nghi ngờ.

Khi vừa giáng sanh thanh tịnh, các vị Phạm thiên (ဗြဟ္မာ — Brahma) bậc A-la-hán (ရဟန္တာ — Arahant) từ cõi Suddhāvāsa (သုဒ္ဓါဝါသ — Tịnh cư thiên) đã dùng tấm vải mịn (ဇာတဘက်) tiếp nhận Ngài, dâng trình trước Mẫu hậu và bạch rằng: "Tâu Vương phi, xin hoan hỷ, Ngài đã hạ sanh Thái tử bảo vật (သားရတနာ)." Sau đó, Tứ Đại Thiên Vương (စတုမဟာရာဇ် — Cātummahārāja) dùng tấm vải thơm từ gỗ đen (သစ်နက်သား အမွှေးထည်) đón nhận từ tay chư Phạm thiên và chuyền xuống cho loài người. Kế tiếp, Đức Bồ-tát bước xuống từ tay người, đứng thẳng trên mặt đất, nhìn khắp mười phương. Chư thiên và Phạm thiên đều cung kính đảnh lễ Ngài. Ngài đi về hướng Bắc bảy bước, rồi uy nghi tuyên bố: "Aggōhamasmi lokassa — Trong toàn thế gian, Ta là bậc tối thượng."
