# Ân Đức Tam Bảo — Bản dịch Việt (đã hiệu đính)
> Batch: Trang 336–340 | Ngày hiệu đính: 2026-04-28

---

## Trang 336

Bởi vì Đức Bồ-tát có khả năng thành tựu tất cả mọi mục đích, nên Ngài được đặt danh hiệu là Siddhattha (သိဒ္ဓတ္ထ — Siddhattha, nghĩa là "Thành tựu nghĩa lợi").

Sau đó, các vị Bà-la-môn (ပုဏ္ဏား — Brāhmaṇa) làm quốc sư (ပုရောဟိတ် — Purohita) được mời đến xem tướng của Thái tử. Trong số bảy vị, sáu vị đưa hai ngón tay lên và phán: "Nếu Thái tử ở lại thế gian, Ngài sẽ trở thành Chuyển Luân Thánh Vương (စကြာမင်း — Cakkavatti); nếu Ngài xuất gia (တောထွက်), Ngài sẽ thành bậc Chánh Đẳng Giác (ဗုဒ္ဓ — Buddha)." Riêng vị Bà-la-môn trẻ nhất — tiền thân của Trưởng lão Aññāsī Koṇḍañña (အညာသိကောဏ္ဍည) — chỉ đưa một ngón tay và quả quyết: "Chắc chắn Thái tử sẽ thành bậc Chánh Đẳng Giác." [Các vị quốc sư khác cũng đồng ý với lời phán này.]

* Một số cho rằng Đức Bồ-tát sanh ra từ tai. Các kinh điển Phật giáo Bắc truyền thì nói Ngài sanh từ hông phải. Điều này không đúng — Ngài được sanh theo cách thông thường. Bảy ngày sau khi Đức Bồ-tát giáng sanh, Mẫu hậu Māyā (မာယာ) thăng thiên (နတ်ရွာစံ — về cõi trời). Tuy nhiên, bà thăng thiên không phải do việc hạ sanh Thái tử, mà bởi thọ mạng đã mãn (ကံကုန် — nghiệp lực đã hết).

## Trang 337

Chương kén chọn Vương phi

Khi Đức Bồ-tát đến tuổi mười sáu, toàn thể vương tộc Sakya (သာကီဝင်) đều lo ngại Ngài sẽ xuất gia (တောထွက် — vào rừng). Họ mong Ngài ở lại thế gian, nắm giữ ngai vị Chuyển Luân Thánh Vương, cai trị bốn đại châu (လေးကျွန်း — Cattāro Mahādīpa), để toàn thể dòng Sakya được hưởng địa vị tối cao. Vì thế, trong một buổi triều hội với Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန), các vương hầu bàn bạc và đề xuất: "Phải gả cho Đức Bồ-tát một Vương phi xứng đáng và giao phó ngai vàng thì mới an tâm; bằng không, Ngài sẽ xuất gia." Các vị vua có con gái đều lần lượt tiến cử con gái mình.

Bấy giờ, Vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန) phán: "Thật khó biết ý Vương tử. Nếu Vương tử không vừa ý thì e không ổn; phải thăm dò Vương tử đã." Khi đến hỏi Đức Bồ-tát (အလောင်းဘုရား), ban đầu Ngài từ chối, nói rằng không muốn trị vì ngai vàng. Nhưng trước lời khẩn cầu nhiều lần, Ngài phán: "Nếu các guṇa-aṅga (ဤဂုဏ်အင်္ဂါ — phẩm hạnh tốt này)

## Trang 338

...nếu con tìm được người vợ tương lai đầy đủ (các đức tánh ấy), con sẽ nhận ngôi báu" — ngài bèn tâu lên phụ vương.

Các đức tánh của hoàng phi (ကြင်ယာတော် — vợ vua)
1. Sắc diện và dáng vẻ xinh đẹp, khả ái.
2. Dẫu là người xinh đẹp nhất nhưng không sanh kiêu mạn vì nhan sắc.
3. Có tâm từ bi rộng lớn đối với chồng, thương yêu, chăm sóc, nâng niu như người mẹ đối với con.
4. Xem việc bố thí, cúng dường, san sẻ cho người khác là niềm vui lớn lao.
5. Không khinh thường, coi rẻ người khác, đồng thời xa lìa thói mánh khoé (māyā) và giả dối (sāṭheyya). [Che giấu lỗi lầm của mình, tỏ vẻ như không có lỗi, gọi là "māyā" (mánh khoé); không có đức tánh mà giả vờ như có, gọi là "sāṭheyya" (giả dối).]
6. Không kiêu ngạo, nhưng cũng không hạ mình thấp hèn như kẻ tôi tớ phục dịch người khác. [Ý nói: nên giữ tâm lượng rộng lớn, thái độ đàng hoàng, trang nghiêm đối với mọi người.]
7. Không đam mê, say đắm trong dục lạc thế gian (kāmaguṇa).
8. Biết tri túc (santosa) với tài sản và chồng của mình.

9. Giữ gìn tiết hạnh tuyệt đối, đến mức không mộng mị về người đàn ông khác.
10. Có lòng trung thành (sacca-gati) vững chắc, trọn vẹn với Chánh Pháp.
11. Luôn gìn giữ thanh tịnh cả ba nghiệp: thân (kāya), khẩu (vacī), ý (mano).
Đó là những đức tánh như vậy.

## Trang 339

Khi phái người đi tìm kiếm khắp nơi một công chúa đầy đủ các đức tánh này, đoàn sứ giả đến hoàng cung của vua Suppabuddha (သုပ္ပဗုဒ္ဓ) và gặp công chúa tên là Yasodharā (ယသော်ဓရာ). Công chúa liền hỏi các vị đại thần được phái đến dò hỏi: "Quý ngài đến hoàng cung với việc gì thế?" Sau khi nghe trình bày đầy đủ sự tình, vốn là một công chúa thông minh, lanh lợi, ngài bèn yêu cầu xem danh sách các đức tánh cần có, rồi tuyên rằng: "Hãy tâu lên hoàng tử rằng người đầy đủ các đức tánh ấy chỉ có một mình thiếp. Xin đừng để đức phu quân của thiếp phải sống trên ngai vàng cùng người vợ tầm thường, thiếu đức hạnh, kém cỏi và nhu nhược."

Ghi chú: Công chúa Yasodharā không phải là người có ba-la-mật (pāramī) tầm thường. Ngài chính là người phụ nữ tên Sumittā (သုမိတ္တာ), người đã dâng hoa sen và phát nguyện cùng đi chung đường với Bồ-tát Sumedha (သုမေဓာ) trong kiếp quá khứ.

Trong suốt bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn đại kiếp (kappa), ngài đã hỗ trợ và đồng hành cùng Bồ-tát trong việc tu tập ba-la-mật (pāramī), nên ba-la-mật của ngài đã vượt trội hơn hẳn. Khi Đức Phật gần nhập Bát Niết-bàn (parinibbāna), ngài đã công khai tuyên bố rằng trong số tất cả phụ nữ, Yasodharā là người xinh đẹp nhất. Vì vậy, về phương diện nhan sắc, có thể nói ngài là "gương mặt của tất cả phụ nữ" (nữ nhân tối thượng về sắc tướng).

## Trang 340

Trong suốt thời kỳ viên mãn ba-la-mật (pāramī), ngài đã tận tâm tuân theo mọi lời giáo huấn, khuyên bảo của Bồ-tát bằng cả thân lẫn tâm. Về phương diện khôn khéo, lanh lợi, thông minh, không ai có thể sánh bằng ngài. Về phương diện hộ trì các căn (indriya-saṃvara), ngay từ những kiếp trước như hoàng hậu Amarādevī (အမရာဒေဝီ), Kinnarī (ကိန္နရီ), và hoàng hậu Maddī (မဒ္ဒီ) đã xuất sắc rồi, thì trong kiếp hiện tại — kiếp đạt đến tột đỉnh — ngay cả khi tìm kiếm lỗi lầm cũng không thể thấy. Tóm lại, có thể nói: "Tất cả những đức tánh ưu việt nhất của từng phụ nữ, đều được hội tụ trọn vẹn nơi một mình Yasodharā."

Chương: An vị trong hoàng cung
Phụ vương là vua Suddhodana (သုဒ္ဓေါဒန), sau khi thấy công chúa Yasodharā đầy đủ các đức tánh đã trình bày, liền tấn phong ngài lên địa vị chánh hoàng hậu, đứng đầu trong bốn vạn công chúa dòng Sākya (သာကီဝင်). Ngài và Bồ-tát cùng thọ lễ quán đảnh (abhiseka), rồi bước vào mùa đông...
