# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 341–345)

> Hiệu đính: 2026-04-28

## Trang 341

Để ngự trong mùa lạnh, Ngài cho xây dựng một cách tráng lệ tòa lâu đài chín tầng tên là "Ramma"; để ngự trong mùa hè, tòa lâu đài năm tầng tên là "Suramma"; và để ngự trong mùa mưa, tòa lâu đài bảy tầng tên là "Subha". — *Zinālaṅkāraṭīkā*

Sau khi kiến tạo xong các vật dụng, vườn hoa và hồ nước đầy đủ tiện nghi tùy theo ba mùa lạnh, nóng, mưa, thì khi mùa hè đến, từ những vòi nước làm tâm trí hoan hỷ, các tia nước phun tỏa ra; trên bầu trời thì căng da thú, và trên những tấm da thú làm trần nhà ấy, thả những hòn sỏi nhỏ để phát ra âm thanh như tiếng mưa rơi; ở giữa vườn hoa, tâm trí trở nên vô cùng mát mẻ; hơn nữa, tiếng chim bay lượn vui đùa trong các hồ nước lớn phía đông và tây của hoàng cung lại càng làm dịu mát hơn — nên việc ngự trên lầu cao trở nên vô cùng an lạc, mát mẻ.

Bên trong hoàng cung lớn, ngoại trừ một vài vị đại thần như đại thần Channa (Hạ Nặc) không thể tránh khỏi, thì khắp nơi đều chỉ có các phụ nữ xinh đẹp, trang nhã hầu hạ; không chỉ vậy, vì đã xem tướng và đoán rằng "nếu nhìn thấy người già, người bệnh, người chết thì sẽ xuất gia", nên để không cho nhìn thấy những người già cả ấy v.v., trong hoàng cung...

...bèn bố trí canh gác nghiêm ngặt; thêm nữa, vì lo ngại Ngài lặng lẽ rời đi, nên đã thay đổi và lắp đặt cửa thành lớn mà phải cần một nghìn người mới mở được.

## Trang 342

Theo kế hoạch của Đức Vua Suddhodana (Tịnh Phạn), những vinh hoa phú quý mà Ngài Bồ-tát được hưởng nhờ công đức và nghiệp quá khứ thật vô cùng to lớn. Giữa tất cả các công chúa dòng Sakya (Thích-ca), Hoàng hậu Yasodharā (Da-du-đà-la) với dung nhan phi thường của Ngài, tựa như ngọc trăng sáng rực rỡ giữa đám sao; và vì Hoàng hậu Yasodharā luôn nâng niu mọi việc với tình thương lớn lao, nên tâm xuất gia (nekkhamma-dhātu) cao thượng của Ngài Bồ-tát dường như đang chìm trong giấc ngủ.

Tuy nhiên, Ngài Bồ-tát đã từng từ bỏ những dục lạc thế gian to lớn như thế qua vô số kiếp sống, nên việc từ bỏ những vinh hoa ấy đã trở nên vô cùng quen thuộc đối với Ngài; bản chất của Ngài chính là đại bi tâm (mahā-karuṇā-dhātu) muốn cứu độ chúng sanh được an lạc. Chừng nào chưa cứu độ được nhiều chúng sanh theo nguyện vọng của đại bi tâm ấy, thì Ngài không thể an hưởng dục lạc một cách an nhiên. Như dòng nước chảy xiết từ thượng nguồn cuốn phăng mọi chướng ngại và đổ ra biển cả, dòng nước ba-la-mật (pāramī) của Ngài Bồ-tát cuốn theo tất cả mọi phẩm vật gặp trên đường, gom góp...

...đà của các ba-la-mật (pāramī) mà Ngài đã tích lũy cũng sẽ cuốn phăng trọn vẹn dục lạc lớn lao và an bài để Ngài có cơ hội xuất gia.

*

## Trang 343

Phát Tâm Saṃvega (Xúc Động Tinh Thần)

Khi Ngài Bồ-tát đang thụ hưởng vinh hoa phú quý của hoàng cung đã trình bày trước đó, đến tuổi 29, Ngài ngự ra vườn ngự uyển cùng đoàn tùy tùng đông đảo; thì các vị Phạm thiên (Brahmā) — những vị thường xuyên dõi theo cơ hội để Ngài Bồ-tát xuất gia — đã hóa hiện lần lượt bốn tướng (nimitta) gồm: người già, người bệnh, người chết và vị sa-môn, chỉ vừa đủ để Ngài Bồ-tát và người đánh xe nhìn thấy.

Bấy giờ, Ngài Bồ-tát — người chưa từng nhìn thấy người già, người bệnh, người chết dù chỉ một lần — khi tiếp tục suy tư rằng chính Ngài cùng tất cả bà con thân tộc đều sẽ phải già, bệnh, chết, và trong lúc tâm saṃvega (xúc động tinh thần) đang trỗi dậy, thì khi được diện kiến vị sa-môn trang nghiêm, thanh tịnh, Ngài nhận ra đây chính là hình tướng mà Ngài đã từng ưa thích qua nhiều kiếp, nên tâm hoan hỷ, Ngài bèn phát nguyện (adhiṭṭhāna) xuất gia. Sau đó, vào buổi chiều, Ngài ngự trên xe từ hồ nước maṅgala của vườn ngự uyển trở về; và khi sắp trở về ấy...

## Trang 344

Bảo vật hoàng tử chào đời được tâu trình lên, nên Ngài than rằng: "Rāhu jāto (Rāhula đã ra đời) — một sự trói buộc đã xảy ra."

Chương: Cảnh Ra Đi Vào Rừng

Sau khi đức Bồ-tát (Bodhisatta) trở về hoàng cung, các vũ nữ ca múa tấu nhạc để giải khuây, nhưng Ngài không còn hứng thú như trước, Ngài nằm trên long sàng (sayana). Lúc bấy giờ, đoàn vũ nữ ngưng hát múa và ngủ say. Khi Ngài tỉnh giấc, trông thấy họ ngủ trong tư thế bất nhã — đầu gối lên nhau, đùi gác lên nhau v.v. — nên Ngài cảm thấy xúc động sâu sắc (saṃvega) mãnh liệt hơn trước. Ngài quyết định: "Chính đêm nay ta sẽ ra đi vào rừng." Rồi Ngài đánh thức người hầu cận trung thành là quan đại thần Channa (Channa-amacca), ra lệnh thắng ngựa Kaṇṭhaka.

Lúc ấy, nhiều chư thiên (deva) và chư phạm thiên (brahmā) đã hiện diện trong và ngoài hoàng cung. Chư thiên sắp đặt sao cho tất cả mọi người trong cung cùng khắp thành phố đều không tỉnh giấc. Quan đại thần Channa khá miễn cưỡng khi thắng ngựa Kaṇṭhaka — ông thực sự không muốn đức Bồ-tát ra đi, ông chỉ mong thấy Ngài trở thành Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti-rāja). Tuy nhiên, ông không dám trái lệnh, và vì không ai tỉnh giấc, ông đành phải chuẩn bị ngựa Kaṇṭhaka cho Ngài.

## Trang 345

Trước khi ra đi vào rừng, đức Bồ-tát muốn ngắm nhìn con trai, nên Ngài đến tẩm điện của hoàng hậu Yasodharā (Yasodharā-devī). Trong tẩm điện, những ngọn đèn hương đang cháy sáng. Hoàng hậu Yasodharā nằm trên giường trải đầy những đóa hoa quý, bàn tay đặt lên đầu con thơ, đang ngủ say.

Khi đức Bồ-tát vừa bước qua ngạch cửa tẩm điện, Ngài trông thấy cảnh tượng trong phòng vô cùng trang nghiêm, xinh đẹp: trên long sàng rực rỡ, giữa những đóa hoa quý, hoàng hậu cùng con thơ đang ngủ say. Nếu Ngài không phải là bậc ba-la-mật (pāramī) dồi dào, thì chỉ một khoảnh khắc ngắm nhìn cảnh ấy thôi, Ngài đã khó lòng ra đi.

Hoàng hậu không chỉ là bậc nữ nhân ưu việt nhất trong tất cả phụ nữ, mà còn là người đã cùng Ngài vun bồi ba-la-mật (pāramī) từ bốn a-tăng-kỳ (asaṅkheyya) và một trăm ngàn kiếp (kappa) về trước. Vừa mới trải qua cuộc sanh nở, bà còn yếu ớt, tay đặt nhẹ lên đầu con thơ, ngủ say mà hoàn toàn không hay biết gì về việc đức Bồ-tát sắp ra đi.

Còn con thơ — bảo ngọc yêu quý, vị sẽ là Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti) — Ngài chưa từng thỏa mãn ngắm nhìn dù chỉ một lần. Ngài muốn ôm con vào lòng cho thỏa thích, nhưng nếu hoàng hậu tỉnh giấc thì Ngài sẽ không có lối thoát. Vì vậy Ngài thu nhiếp tâm ý, quyết rằng: "Khi thành Phật, ta sẽ ngắm nhìn con yêu." Rồi Ngài rời tẩm điện, bước lên lưng ngựa Kaṇṭhaka lộng lẫy.
