# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 346–350)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28 | Batch: 346-350

---

## Trang 346

Cảnh Ra Đi Vào Rừng

Sau khi lên lưng ngựa Kaṇṭhaka lộng lẫy, vào lúc nửa đêm trăng tròn tháng Āsāḷha (Wā-so, tháng 7 theo lịch Myanmar), được chư thiên và chư phạm thiên bao quanh, ngài bảo quan hầu Channa nắm đuôi ngựa. Khi đến gần cổng thành, chư thiên canh cổng đã mở sẵn cửa. Lúc ấy, Ma vương (Māra) ngăn cản: "Thưa hoàng tử — ngài không cần phải ra đi vào rừng đâu, chỉ bảy ngày nữa thôi, báu vật Chuyển Luân Vương (cakkavatta-ratana) sẽ xuất hiện." Nhưng ngài không để tâm, ngài xem thường cả ngai vàng Chuyển Luân Thánh Vương (cakkavatti-rāja), và ra đi qua cổng lành (maṅgala-dvāra).

Lúc bấy giờ, một số chư thiên và chư phạm thiên đốt sáng những ngọn đèn đủ màu phía trước, sau, trái, phải; một số rải hoa và hương liệu để cúng dường; một số khác tấu hát những bài ca ngợi uy đức ngài cùng nhiều loại nhạc cụ, tạo nên cảnh tượng vô cùng hoan hỷ, trang nghiêm.

## Trang 347

Chương Xuất Gia
Theo lộ trình ấy, Ngài ra đi, khi đến bờ sông Anomā, Ngài ra hiệu cho ngựa, rồi ngựa liền vượt sang bờ bên kia, cách xa khoảng tám usabha (khoảng 300 mét). Khi đến bờ bên kia, Ngài ngồi trên bãi cát trắng tựa màu bạc, dùng thanh gươm tự tay cắt bỏ mái tóc. Sau đó, khi Ngài đưa tóc lên hư không, Thiên chủ Sakka (Đế Thích) đón nhận và xây "Cūḷāmaṇi-cetiya" (Bảo tháp Ngọc Nhỏ) tại cõi trời Tāvatiṃsa (Tam Thập Tam Thiên). Tiếp theo, Ngài mặc những vật dụng của Tỳ-khưu do Phạm thiên Ghaṭikāra dâng cúng, rồi đưa y phục cũ lên hư không; Phạm thiên Ghaṭikāra đón nhận và xây "Dussa-cetiya" (Bảo Tháp Y Phục) tại cõi Phạm thiên để tôn kính phụng thờ.
Bồ-tát sau khi đã xuất gia trở thành Tỳ-khưu, ra lệnh cho Channa (Xa-nặc) trở về kinh thành. Ngựa Kaṇḍaka (Kiền-trắc) nghe được lời ra lệnh ấy, vì phải chia ly với chủ nhân, trong lòng bất an, đau khổ, ngựa trút hơi thở cuối cùng rồi sanh về cõi trời Tāvatiṃsa. Quan hầu cận Channa cũng gặp cảnh khó xử: một mặt phải chia ly với chủ nhân, một mặt ngựa đã qua đời, tuy không muốn trở về kinh thành, nhưng vì không dám chống lại mệnh lệnh của bậc Tôn chủ nên đành phải trở về.

## Trang 348

Chuyện xảy ra tại hoàng cung
Sau khi Bồ-tát ra đi khỏi hoàng cung, khi trời sáng, Hoàng hậu Yasodharā (Da-du-đà-la) không thấy Ngài đâu, bỗng bật khóc thét lên. Các cung nữ nghe thấy, rồi người này truyền cho người kia, cùng khóc lóc, khiến cả hoàng cung của Bồ-tát trở nên ồn ào náo động. Đại vương phụ vương nghe tiếng ồn ào từ cung điện của Bồ-tát, lập tức phái người đến hỏi, được biết "Bồ-tát đã không còn ở đó." Ngài liền ra lệnh đóng các cửa thành và sai người đi khắp nơi tìm kiếm. Trong lúc ấy, Di mẫu Gotamī (Kiều-đàm-di) nằm lăn lóc cầu xin Đại vương Suddhodana (Tịnh Phạn) hãy tìm Thái tử cho bà. Đại vương Suddhodana đứng giữa cảnh Di mẫu thúc giục một bên, tiếng khóc nức nở của Hoàng hậu Yasodharā một bên, và nỗi lòng không yên vì Thái tử đã ra đi một bề — giữa vòng vây khổ đau ấy, Ngài liền triệu tập các kỵ mã nhanh nhất, gấp rút ra lệnh đi tìm Thái tử cho bằng được.
Các kỵ mã ra khỏi cửa Maṅgala (Cửa Cát Tường), nhìn thấy những bông hoa cúng dường đêm trước, bèn theo dọc đường mà đi, rồi gặp quan hầu cận Channa đang trở về, nên biết rõ mọi chuyện. Dù họ hết lời nài nỉ, nhưng theo lời Channa nói rằng sẽ không đi theo, họ đành trở về kinh thành. Channa

## Trang 349

quan hầu cận khi đến ngự uyển thì gặp Đại vương Suddhodana, trình bày lại những lời Thái tử nhắn gửi đến phụ vương và mẫu hậu, cùng với mọi chuyện đã xảy ra. Sau đó, để an ủi Hoàng hậu Yasodharā đang vô cùng đau khổ, Channa tiếp tục đi đến cung điện của bà, cố gắng làm cho bà khuây khỏa phần nào.
Chương Hoàng hậu Yasodharā tưởng nhớ
Dù Bồ-tát đã ra đi vào rừng, nhưng trong tâm Hoàng hậu Yasodharā vẫn còn chút yên ủi với niềm hy vọng rằng: "Đại vương Suddhodana sai các kỵ mã đi tìm, rồi Channa và Bồ-tát sẽ cùng trở về." Với niềm hy vọng ấy, bà tha thiết hướng tâm về con đường Bồ-tát sẽ trở về, mong chờ thiết tha. Nhưng khi thấy chỉ một mình Channa trở về, lòng bà như lửa đốt, ngất lịm đi. Các cung nữ xức nước thơm cho bà, khi bà tỉnh lại, bà ca tụng công đức của Bồ-tát, khóc lóc thảm thiết rồi trách Channa: "Đêm hôm trước, khi Thái tử đòi ngựa để ra đi, sao khanh không báo cho thiếp hay?"
Quan hầu cận Channa tâu trình: "Tâu Hoàng hậu — Thần xin trình bày đầy đủ mọi chuyện xảy ra trong đêm, xin Ngài hãy lắng tai nghe. Vào khoảng nửa đêm, tất cả mọi người

## Trang 350

Khi các cung nữ đang ngủ say, Ngài gọi người giữ ngựa và ra lệnh: "Hãy thắng ngựa Kaṇṭhaka (ကဏ္ဍက)!" Lúc bấy giờ, người giữ ngựa đã thực sự đánh thức Vương phi, bà đang nằm nghỉ trên long sàng. Tuy nhiên, vì chư Thiên đã làm phép khiến mọi người ngủ say, nên không ai tỉnh dậy cả. Người giữ ngựa tâu rằng: "Thưa Vương phi, khóc lóc chẳng ích lợi gì nữa. Chẳng bao lâu nữa, Ngài sẽ chứng đắc quả vị Phật cao thượng nhất. Khi Ngài thành Phật rồi, xin Vương phi từ hoàng cung vàng son này mà chiêm ngưỡng Ngài thỏa thích."
—

Bài thơ than khóc của Yasodharā (ယသော်ဓရာ) trích từ Lalitavistara (လလိတဝိတ္ထာရကျမ်း):
"Hā mayaṃ pītijanannā, hā mama narapuṅgavā; hā mama surūparūpā, hā mama varalakkhaṇā."
Than ôi! Người tạo niềm hoan hỷ, than ôi! Bậc tối thượng nhân, than ôi! Dung nhan tuyệt mỹ, than ôi! Tướng trạng tối thắng.
—

မယှံ (Mayaṃ): Thân phận Maddī (မဒ္ဒီ) — Vì yêu mến Ngài, cam chịu khổ rừng, an vui trong rừng, vui thú với khổ rừng, của người em gái.
ပီတိဇနနာ (Pītijanannā): Cử chỉ nhã nhặn, khiến người không ghét, biết làm cho vui cười — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Nay chính Ngài, cố ý tránh né niềm vui sướng, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"
—

မမ (Mama): Thuở kiếp Kinnarī (ကိန္နရီ) — Tiếng sấm ầm ầm, thương nhớ vấn vương, vì việc của chàng, lo nghĩ triền miên, khóc lóc than phiền — của người em gái.
နရပုင်္ဂဝါ (Narapuṅgavā): Bậc tối thượng nhân, dẫn đầu vạn vạn thiên nhân — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Nay một lần nữa, làm cho thiếp khóc lóc, từ bỏ tất cả, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"
—
