# Ân Đức Tam Bảo — Bản hiệu đính (Trang 351–355)

> Ngày hiệu đính: 2026-04-28
> Phạm vi: Trang 351 đến 355
> Áp dụng: editing-conventions.md (A, B, C)

---

## Trang 351

မမ (Mama): Tên là Amarā (အမရာ), vào thời điểm ấy, hoan hỷ vui sướng, trợ giúp bậc Tôn chủ để được rạng rỡ — đã từng phụng sự — của người em gái.
သုရူပရူပါ (Surūparūpā): Hoa Ưu-đằng (အင်ကြင်း) tỏa khắp, hoa nở rực rỡ, điềm lành cát tường tụ hội — "Ôi! Bậc Tôn sư, nhan sắc vô song! Than ôi! Giọt máu tươi non, con cưng như quả trứng vàng, không nỡ nhìn, cố ý rời xa, một mình bước tới vùng núi rừng, rồi bỏ rơi thiếp — Bạch Đức Thế Tôn!"
—

မမ (Mama): Hơn bốn a-tăng-kỳ (အသင်္ချေ), từ phương kia đến, hai thân không rời, hầu hạ Ngài, mắt hướng về Ngài — nay Yasodharā (ယသော်ဓရာ), người em gái.
ဝရလက္ခဏာ (Varalakkhaṇā): Bậc nam nhân tối thượng, với các tướng trạng tốt đẹp, đầy đủ oai đức — "Ôi! Bậc Tôn sư! Than ôi! Chờ đợi Pháp mới, chỉ khi nào Ngài thành Phật, mới cùng con yêu lắng nghe, hy vọng mong chờ, một mình thương nhớ khóc than, để lại thiếp bơ vơ — Bạch Đức Thế Tôn!"
—

*Lời ghi chú:* Mặc dù nguyên bản không giải thích rõ, nhưng để làm nổi bật ý nghĩa của bài thơ than khóc, tác giả đã trang hoàng bằng cách gắn liền với các kiếp Amarā (အမရာ), Kinnarī (ကိန္နရီ), Maddī (မဒ္ဒီ) và kiếp Yasodharā (ယသော်ဓရာ) mà diễn giải.
—

## Trang 352

Sau đó, khi Vương phi Yasodharā (ယသော်ဓရာ) hỏi thăm về cách Đức Bồ-tát ăn mặc và sanh hoạt, bà nghe tin Ngài không dùng bữa tối, không trang điểm hương hoa, và không ngủ trên giường nệm sang trọng. Vì vậy, bà đã noi gương Đức Bồ-tát: không tổ chức yến tiệc cho bữa tối, không thoa hương liệu, không ngủ trên giường lớn cao sang — tức là bà đã thọ trì các điều học Vikālabhojana (ဝိကာလဘောဇန — không ăn phi thời), Nacca (နစ္စ — không xem múa hát), Gīta (ဂီတ — không ca xướng), Uccāsayana (ဥစ္စာသယန — không giường cao) và Mahāsayana (မဟာသယန — không giường lớn). Ngay từ tuổi 29, bà đã trở thành một người cận sự nữ (ဥပုသ်သည် — upāsikā) thọ trì giới và sống như vậy.
—

*\* Chương: Hành trì khổ hạnh khó làm (Dukkaracariyā)*
Sau khi xuất gia, Đức Bồ-tát trong lúc du hành (desācārī — ဒေသစာရီ), đã đến học đạo với hai vị đạo sĩ Āḷāra (အာဠာရ) và Udaka (ဥဒက). Ngài thăm dò giáo pháp thâm sâu của họ, nhưng chỉ đạt đến mức thiền hữu lậu thế gian (lokiyajhāna — လောကီဈာန်). Vì không hài lòng và thỏa mãn với kết quả ấy, Ngài đi đến rừng Uruvelā (ဥရုဝေဠ) và bắt đầu hành trì khổ hạnh khó làm (dukkaracariyā — ဒုက္ကရစရိယာ).
—

*Ghi chú 36:* "Dukkaracariyā (ဒုက္ကရစရိယာ)" gồm hai phần: dukkara (ဒုက္ကရ) — khó làm, khó thực hành; cariyā (စရိယာ) — hành trì. Nghĩa là hành trì pháp khổ hạnh mà người khác khó có thể thực hành được — đó gọi là "Dukkaracariyā." Còn việc gọi là "Dukkhacariyā" (hạnh khổ) là không đúng với văn bản chú giải.
Việc Đức Bồ-tát hành trì trong 6 năm, làm cho thân thể vô cùng khổ sở, thực chất không phải là con đường chân chánh. Lúc bấy giờ, Ngài hành trì pháp khổ hạnh làm khổ thân (attakilamatha — အတ္တကိလမထ), với thân thể...

## Trang 353

Trình tự thực hành là như thế này: Trước hết, Ngài đi vào làng có tên là "Senā" để khất thực, sau khi thọ dụng bữa ăn xong, Ngài tu tập từ tâm (mettā-bhāvanā) suốt thời gian ban ngày ấy. Sau đó, Ngài không còn thọ dụng vật thực khất thực nữa, mà chỉ nhặt những trái cây tự rụng để thọ dụng. Về sau, Ngài nghĩ rằng việc đi lang thang dưới gốc cây này cây nọ để nhặt và ăn cũng là làm hao phí công phu, nên Ngài chỉ an vui với những trái cây rụng dưới gốc cây nơi Ngài đang trụ.

Sau đó, Ngài nghĩ rằng ngay cả việc ăn uống cũng là làm hao phí công phu, nên Ngài dự định hoàn toàn không ăn. Nhưng chư thiên (deva) đã tâu bạch rằng: "Nếu Ngài không ăn, chúng con sẽ truyền tinh túy thiên (deva-oja) vào thân Ngài." Vì không muốn tiếp nhận tinh túy thiên ấy, Ngài chỉ thọ dụng chừng một nắm nước đậu (muggayūsa) và vài trái me rừng (āmalaka) nhỏ.

Thật là một thời đại lớn khi nhiều vị đang nỗ lực để thành tựu quả vị Phật. Còn Ngài Bồ-tát (bodhisatta), trong kiếp quá khứ là Jotipāla, đã tạo khẩu ác nghiệp (vacīduccarita) khi nói với Đức Kassapa Phật rằng: "Trí giác ngộ (bodhi-ñāṇa) hãy còn quá xa vời." Do khẩu ác nghiệp ấy, Ngài đã thực hành lối tu sai lầm là hành xác (attakilamathānuyoga). "Kiếp Jotipāla thuở trước, gặp Đức Kassapa Thế Tôn, bậc đạo sĩ cao quý, với vị ẩn sĩ ấy, về trí giác ngộ (bodhi-ñāṇa), nói rằng rất xa vời, do khẩu ác nghiệp ấy, sáu năm tu khổ hạnh (dukkaracariya), thực hành sai lầm."

Do thực phẩm thiếu thốn và do sự tinh tấn thực hành pháp như vậy, thân thể màu sắc như vàng (suvaṇṇavaṇṇa) sáng ngời và đầy đặn của Đức Bồ-tát trở nên đen sạm, khô héo. Máu thịt chẳng còn, chỉ còn da bọc xương. Vì sự khô héo ấy, hậu môn (vaccamagga) bị thụt vào trong, đến khi Ngài muốn đại tiện thì không thể được, Ngài bị ngất xỉu và ngã ngay tại chỗ ngồi.

## Trang 354

Ngài thực hành khổ hạnh (dukkaracariya) bằng nhiều phương pháp như vậy trong khoảng sáu năm, nhưng không chứng đắc pháp thù thắng (visesadhamma). Vì nhận thấy rằng sự hành hạ thân thể quá mức không phải là phương pháp để chứng đắc thiền định (samādhi), Ngài lại đi khất thực ở làng Senānigāma và thọ dụng thực phẩm trở lại. Chẳng bao lâu, sức lực tăng trưởng, và thịt da tự nhiên phục hồi.

Đoạn chiến thắng Ma vương (Māra-devaputta)

Đức Bồ-tát xuất gia (pabbajjā) năm 29 tuổi, thực hành khổ hạnh (dukkaracariya) suốt sáu năm, đến khi Ngài tròn 35 tuổi, nhằm ngày rằm tháng Kason (Vesākha), nàng Sujātā* — con gái vị trưởng giả (seṭṭhi) ở làng Senānigāma — đã dâng cúng cháo sữa (khīrapāyāsa)
———————————#
* သုဇာတာသည် အပျိုဘဝတုန်းက "အမျိုးတူ သူဌေသားနှင့်ရ၍ သားဦးဖွားအောင်စောင်မလျှင် အရှင်နတ်မင်းအား နှစ်စဉ်ပူဇော်ပါမည်" ဟု ဝန်ခံခဲ့၍ သူတောင့်တတိုင်း အကျိုးရသောကြောင့် ညောင်ပင်စောင့်
* Khi còn là thiếu nữ, Sujātā đã nguyện rằng: "Nếu con được kết hôn với người cùng dòng dõi trưởng giả và sanh được con trai đầu lòng, con sẽ hằng năm dâng cúng lên vị thiên chủ (devinda) ấy." Do đạt được mọi điều sở cầu, nàng hiểu rằng đó là vị thiên giữ cây đa (nigrodha-rukkha-devatā).

Nàng tưởng rằng chính vị thiên (devatā) ấy đã giúp đỡ mình, nên hằng năm nàng dâng cúng lên cây đa. Vào năm ấy, nàng gặp Đức Bồ-tát và lầm tưởng rằng Ngài chính là vị thần giữ cây đa, nên nàng đã dâng cháo sữa cùng với bát vàng.

## Trang 355

Ngài nhận lấy (cháo sữa) cùng với chiếc bát vàng (suvaṇṇapatta). Tại bờ sông Nerañjarā, Ngài thọ dụng khoảng 49 vắt (muṭṭhi). Sau đó, Ngài phát nguyện (adhiṭṭhāna): "Nếu hôm nay Ta sẽ thành Phật, xin chiếc bát vàng này hãy trôi ngược dòng." Khi thả xuống, chiếc bát vàng trôi ngược dòng như một con vịt trời (umbhaka), rồi chìm dần xuống an vị bên dưới những chiếc bát vàng của chư Phật quá khứ (atītabuddha) trong lâu đài (vimāna) của Long vương Kāḷanāga.

Sau đó, Đức Bồ-tát trú tại vườn cây Ajapāla (Ajapāla-nigrodha) ở bờ sông Nerañjarā suốt ban ngày. Đến buổi chiều, Ngài đi đến cội Bồ-đề (bodhi-rukkha). Trên đường đi, Ngài nhận bó cỏ (talaṇa-muṭṭhi) từ một người Bà-la-môn (brāhmaṇa) cắt cỏ. Khi đến dưới cội Bồ-đề, Ngài tự trải cỏ ấy làm tọa cụ và ngồi kiết-già (pallaṅka-baddha) trên đó.

———————————#
* Về điểm này, có sự phân hóa ý kiến: "Khi trải tám bó cỏ, bảo tọa (pallaṅka) cao 14 cubit (hattha) xuất hiện" hay "bảo tọa rộng 14 cubit đã sẵn có." Chú giải mới (nava-aṭṭhakathā) — Sīlakkhaṇḍaṭīkā, phần mở đầu Brahmajālasutta — xác định rằng đây là chiều rộng (không phải chiều cao).
