# Ân Đức Tam Bảo — Hiệu đính Trang 356–360
> Ngày hiệu đính: 2026-04-28 | Batch: 356-360

---

## Trang 356

Trong mùa hạ ấy, trên thảm cỏ xanh mướt, dưới bóng cây bồ-đề (bodhirukkha) mát mẻ dễ chịu, khi ngài phát nguyện "Chừng nào chưa thành Phật, ta sẽ không rời khỏi tòa ngồi này", thì Thiên chủ Sakka thổi ốc xà cừ lớn tên "Vijayuttara" để reo tiếng chiến thắng; nhạc công thiên tử Pañcasikha (Ngũ Kế) gảy đàn cầm lớn tên "Veḷu"; Thiên chủ Suyāma và Thiên chủ Santusita thì phe phẩy nhịp nhàng quạt lông đuôi bò và quạt hồng ngọc (padumarāja); Đại Phạm thiên Sahampati che dù trắng (setacchatta); các thiếu nữ rồng thuộc đoàn tùy tùng của Long vương Kāḷa thì xướng tụng những bài kệ tán thán công đức một cách du dương; còn chư thiên và Phạm thiên khác thì dâng cúng các loại hoa hương và ban phước lành.

Ma vương (Māra) vừa thấy cảnh tượng ấy liền lập tức trở về thiên giới, tập hợp binh tướng của mình, tự mình hóa hiện nghìn cánh tay cầm đủ loại vũ khí, cưỡi voi chúa tên "Girimekhla", tiến thẳng đến cây bồ-đề, ra lệnh cho quân binh: "Tiến lên! Bắt sống lấy hắn!" Tuy nhiên, chúng không dám đến gần cây bồ-đề, chỉ đứng từ xa phóng ném đủ thứ vũ khí.

Ngay khi quân binh của Ma vương kéo đến, chư Phạm thiên, Thiên chủ Sakka và các vị khác cũng lui ra chốn xa để quan sát trận chiến thắng.

## Trang 357

Bồ-tát (bodhisatta) dù còn lại một mình, nhưng chẳng hề chút nào sợ hãi, ngài nhìn Ma vương với ánh mắt từ bi thương xót, giống như người mẹ không nỡ lìa bỏ đứa con thơ đang ở trong lòng — dù đứa bé ấy kéo tóc, cào mặt, tát má, làm đủ cách quấy phá, người mẹ vẫn càng thêm yêu thương mà ôm ấp. Rồi ngài đáp lại bằng những lời dễ nghe, rằng: "Hãy bỏ chuyện giành tòa ngồi này đi. Đừng nói đến vô lượng kiếp trong quá khứ ta đã từng xả ly, mà ngay cả trong kiếp cuối cùng là Vessantara, khi ta bố thí hoàng hậu Maddī — chính đại địa (mahāpathavī) này đã từng rung chuyển gầm vang để làm chứng nhận cho ta." Khi ngài đưa tay phải chạm xuống đất, mặt đất rung chuyển mạnh mẽ như khi tháo chốt cỗ máy. [Trong kinh Lalitavisthāra có nói: "Địa thiên (thần đất) hiện ra nửa thân trên để làm chứng." Theo lời ấy nên trong Phật viện (buddhapariveṇa) có dựng tượng Vasundharā (Địa Mẫu).]

Tiếng rung chuyển của đại địa vang dội như tiếng rừng núi gào thét dữ dội, bầu trời cũng sấm sét ầm ầm, sấm chớp giáng xuống. Cùng lúc ấy, những hiện tượng kinh khủng to lớn xảy ra.

Khi ấy, ngay cả voi chúa Girimekhla cũng không dám nhìn nữa, Ma vương bèn bỏ nghìn cánh tay mà tháo chạy, toàn bộ quân binh tùy tùng cũng tan rã rối loạn, chạy về thiên giới Paranimmita-vasavattī, còn Thiên chủ Sakka và Phạm thiên thì reo hò chiến thắng vang dội.

## Trang 358

Phần thành Phật (Buddhabhūmi)

Bồ-tát đã chiến thắng sự tấn công của Ma vương tên "Devaputta-Māra" trước khi mặt trời lặn, rồi ngài tinh tấn hành thiền quán. Vào canh đầu (paṭhamayāma), ngài chứng Túc mạng minh (pubbenivāsānussati-ñāṇa) — trí tuệ nhớ lại các kiếp sống quá khứ. Tiếp đến, vào canh giữa (majjhimayāma), ngài chứng Thiên nhãn minh (dibbacakkhu-ñāṇa) — trí tuệ thấy rõ tất cả chúng sanh trong toàn thế giới. Sau đó, để triệt tiêu hoàn toàn 1.500 loại phiền não ma (kilesa-māra) — những kẻ nổi loạn trong nội tâm — ngài đặt năm pháp là Tín (saddhā), Tuệ (paññā), Tinh tấn (vīriya), Định (samādhi), Niệm (sati) làm tướng lãnh, sử dụng bốn đạo lộ (magga) như đại bác công phá, và vào lúc bình minh vừa ló rạng (aruṇa), tất cả phiền não hoàn toàn tan rã, ngài dựng lên cây dù trắng (setacchatta) của Nhất thiết trí tuệ (sabbaññuta-ñāṇa) — đối tượng đảnh lễ cúng dường của tất cả chư thiên và Phạm thiên trong tam giới — và ăn mừng đại thắng.

## Trang 359

Ghi chú. — Sau khi thành Phật, trong khi chư thiên và phạm thiên cúng dường, có nơi nói rằng: "Một số vị dọn sạch sẽ mặt đất rồi rưới nước thơm, cúng dường bằng các loại hoa; một số vị khác thì rưới nước lên Đức Phật cùng với cội bồ đề, rồi dùng nước từ nơi Đức Phật chảy xuống mà thoa lên thân mình." Sách *Lalitavistara* có nói như vậy. Theo lời nói ấy, có lẽ tục lệ rưới nước trong dịp Thingyan (Tết nước Myanmar) và tục lệ tưới nước cây nguộn (cây sala) trong tháng Kason (tháng 8 lịch Myanmar) hiện nay bắt nguồn từ đó.

[Phân tích từng từ bài kệ Jayamaṅgala Gāthā (Chiến Thắng Cát Tường)]
*ဥုံ (Oṃ)* — Nguyện rằng những điều lành lớn lao sẽ thành tựu, không có chướng ngại, không có oan gia trái chủ, trang bị mọi thiện pháp, không gì sánh kịp.
*နဋ္ဌထမ္ဘံ (Naṭṭhaṭṭhaṃ)* — Không có người ủng hộ, không có chư thiên trợ giúp, không có phạm thiên ở bên trái bên phải.
*သဗ္ဗသန္တံ (Sabbasantam)* — Chỉ còn lại sự tịch tĩnh, an nhiên tự tại, thân tướng không đổi, điềm nhiên thoát ra một mình, trong trắng thanh tịnh, bình thản an nhiên.
*ဇယတော (Jayato)* — Với sức mạnh bánh xe pāramī (pāramī, ba-la-mật), với đầy đủ binh khí, không bỏ sót kẻ thù nào, không trốn tránh trận nào, hễ lâm trận là chiến thắng.
*ဇယံ ဒဒတော (Jayaṃ dadato)* — Trong quy tắc chiến thắng, trong phương pháp chiến thắng, không thiếu chỗ nương tựa, không kỳ vọng điều mới lạ nào, Ngài từ bi chỉ dạy con đường chiến thắng đến những ai mong cầu thành tựu.
*တေ တဝ (Te tava)* — Ánh hào quang từ vương miện rạng rỡ, lọng vàng tung bay, cờ chiến thắng phất phới tung bay.

(Đức Phật Chiến Thắng Tôn Quý).
*မေ (Me)* — Con, đệ tử của Ngài, khi chưa chiến thắng, con hô vang lời chiến thắng, mong cầu thành tựu.
*ဝိဇေတုံ (Vijetuṃ)* — Không trốn tránh nơi hiểm nguy, đạp lên chướng ngại, để thành tựu quả vị chiến thắng vĩ đại.
*နမော (Namo)* — Con đảnh lễ, tưởng niệm đến oai đức chiến thắng của Ngài, với vô vàn sự thành kính.
*မေ (Me)* — Con, đệ tử của Ngài, khi chưa chiến thắng, con hô vang lời chiến thắng, mong cầu thành tựu.
*ဇယမင်္ဂလံ (Jayamaṅgalaṃ)* — Để được chiến thắng, với điềm lành chiến thắng, con được rảy nước quán đỉnh chiến thắng, thực hành nghi thức chiến thắng, trang bị sự chiến thắng, thành tựu cát tường.
*ကရ (Kara)* — Cầu xin Đức Phật Chiến Thắng Tôn Quý, với lời cầu nguyện tha thiết, như tiếng tù và bạc ngân vang, xin Ngài ban phước cho mọi việc được an lành, khiến núi Meru (Tu-di) phải chấn động, nguyện xin Ngài thực hiện cho con.

## Trang 360

Lời nhắn. — Cả phần Pāḷi lẫn phần dịch nghĩa, hãy thuộc lòng bài kệ này một cách thông suốt, rồi lấy sự chiến thắng của Đức Phật làm đối tượng thiền quán (ārammaṇa, sở duyên), mỗi khi đi ngủ và khi thức dậy, hãy tụng đọc.

Phần nói về các kiếp Đức Phật đã hoàn tất.
