# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 381–385)

> Hiệu đính: 2026-04-29 | Batch: 381–385

## Trang 381

(cũng không mong cầu bố thí), cũng không khát khao ái ngữ, cũng không cần được chỉ bày lợi hành — họ đã tự mình đầy đủ rồi. Những người ấy mong muốn được đối xử bình đẳng, không bị hạ thấp, mà được xem như ngang hàng — như cùng đi, cùng đến, cùng ở, cùng ăn, v.v. Đức Bồ-tát đã thâu nhiếp họ bằng cách đối xử bình đẳng với họ trong mọi phương diện.

Quả báo của tướng tốt. Vì đã thâu nhiếp, nâng đỡ bằng nhiều phương cách khác nhau khiến tâm người khác được an lạc, nhu nhuyễn mềm mại như đã trình bày trên, nên trong kiếp trở thành Phật, Ngài đã chứng đắc được hai tướng tốt: mudutaluṇahatthapādatā (tay chân mềm mại, non trẻ) và jālahatthapādatā (tay chân có màng lưới).

Tướng mudutaluṇahatthapādatā hình thành như thế nào. Bàn tay và bàn chân của Đức Phật không thô ráp như tay chân của đa số người đời, mà (mudu) mềm mại, non mịn. Dù Ngài đã cao niên, tay chân vẫn non trẻ tươi tắn. Sự non mịn của bàn tay và bàn chân như vậy được gọi là mudutaluṇahatthapādatā. [mudu = mềm mại, non mịn + taluṇa = non trẻ, tươi tắn + hatthapādatā = sự có bàn tay và bàn chân (tốt đẹp).]

Tướng jālahatthapādatā hình thành như thế nào. Các ngón tay và ngón chân của Đức Phật — ngoại trừ ngón cái — đều có chiều dài bằng nhau. Một người thợ mộc rất lành nghề khi lắp đặt lưới (jāla) vào cửa sổ thoáng gió, sẽ lắp đặt sao cho các đầu mép đều đặn, xếp hàng ngay ngắn. Do đó, người ta ví các ngón tay và ngón chân đều đặn của Đức Phật giống như lưới (jāla) ở cửa sổ thoáng gió.

## Trang 382

Quả báo tiếp theo của tướng tốt. Hai tướng tốt mudutaluṇahatthapādatā và jālahatthapādatā đã trình bày trên là quả báo căn bản do nghiệp quá khứ đem lại. Còn quả báo tiếp theo của hai tướng tốt ấy là có hội chúng (parisā) và tùy tùng vây quanh, được thâu nhiếp khéo léo, không chia lìa, luôn luôn gắn bó.

Lời khuyến tấn. Hãy suy ngẫm ba điều này: nhân lành, tướng tốt (quả tướng), và quả báo tiếp theo của tướng tốt. Lấy hai tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), hãy tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati bhāvanā). Đồng thời, hãy luôn chú tâm và tinh tấn nỗ lực để chính mình cũng có thể nâng đỡ, thâu nhiếp những người thuộc phạm vi của mình bằng bốn nhiếp pháp (saṅgaha).

Hai tướng tốt ussiṅghapādatā và uddhaggalomatā.
6. Vị Phật nào — do trong nhiều kiếp quá khứ — đã thuyết giảng những lời đưa đến sự thăng tiến, lợi ích cho số đông — nên có mắt cá chân nhô cao (ussiṅghapāda) và lông mọc xuôi chiều hướng lên trên (uddhaggaloma). Và Ngài là bậc Tối thượng trong thế gian (lokagga). Con xin đảnh lễ Ngài.

yo buddho — Vị Phật nào; purimajātiyaṃ — trong nhiều kiếp trước, những đời quá khứ; uggatavācāya — do những lời nói đưa đến sự thăng tiến (uggata), lợi ích cao thượng cho số đông; bhāsitā — đã thuyết giảng, đã nói; ussiṅghapādako ca — có mắt cá chân (ussiṅghapāda) nhô lên phía trên, không xẹp xuống; và (ca)...

## Trang 383

*Uddaggalomā ca ceva* — (Và) những lông (trên thân) mọc xoay hướng lên trên, tựa như (trên) gương mặt bằng vàng, (khi) chiêm ngưỡng mong được, (như) ngước nhìn lên, (các đầu lông) xoay hướng lên, (Đức Phật) có các lông (mọc xoay hướng lên trên); *lokaggocāpi* — trong tất cả chúng sanh giới, (Ngài là) bậc tối thắng, tối thượng trong mọi sự; *hoti* — tùy theo nhân (đã tạo), quả báo trổ sanh, (các tướng tốt) hiện rõ, hiển lộ; *taṃ buddhaṃ* — Đức Phật cao quý ấy, bậc tròn đủ hai tướng *ussuṅkhapāda* (mắt cá chân nhô cao) và *uddaggalomatā* (các lông mọc xoay hướng lên trên); *ahaṃ* — đệ tử Phật (nam/nữ); *name namāmi* — với lòng tín thành kính mến, chắp tay đảnh lễ, con thành tâm đảnh lễ Ngài.

Nhân lành. — Bậc Chánh Đẳng Giác trong vô số kiếp quá khứ, ở nhiều kiếp sanh, đã từng là thầy, là cha mẹ, là bằng hữu, đối với các đệ tử, con cái và bạn bè, cũng như trong kiếp này và kiếp sau, Ngài luôn thuyết giảng, chỉ dạy những lời Pháp cao thượng, tốt lành. Đây là một nhân lành quá khứ.

Quả báo tướng tốt. — Do nhân duyên đã thuyết giảng những lời Pháp cao thượng như vậy, trong kiếp sanh cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đã chứng đắc hai tướng *ussuṅkhapādatā* (mắt cá chân nhô cao) và *uddaggalomatā* (các lông mọc xoay hướng lên trên). [*u* — hướng lên trên, cao + *saṅghāta* — có mắt cá (nhô cao); *uddagga* — xoay hướng lên trên + *lomatā* — có lông (mọc xoay hướng lên).]

## Trang 384

Dáng vẻ mắt cá (nhô cao) cao thượng. — Mắt cá (phàm phu) của phần đông chúng sanh, được gọi là *phmyet* (mắt cá chân), nằm gần mu bàn chân và hơi thấp xuống một chút. Còn mắt cá của Bậc Chánh Đẳng Giác thì nhô cao trên mu bàn chân khoảng hai *thit* (bốn *thit*) [1 *thit* ≈ 1 inch]. Dù nhô cao như vậy nhưng không lộ rõ như mắt cá lồi, mà trông phẳng phiu, hài hòa.

Dáng vẻ các lông xoay hướng lên trên. — Các lông (trên thân) của phần đông chúng sanh thì các đầu lông đều hướng xuống dưới. Còn các lông trên thân Bậc Chánh Đẳng Giác thì các đầu lông đều xoay hướng lên trên, tựa như (ai đó) ngước nhìn lên gương mặt Ngài.

Quả báo của hai tướng tốt. — Hai tướng tốt đã trình bày là quả báo trực tiếp do thiện nghiệp quá khứ. Còn quả báo kế tiếp của hai tướng tốt này là (Đức Phật) trở thành bậc tối thắng, tối thượng hơn tất cả chúng sanh — loài người, chư thiên và Phạm thiên.

## Trang 385

Lời khuyến tấn. — Hãy suy xét ba điều này: nhân lành, quả báo tướng tốt, và quả báo kế tiếp của tướng tốt. Rồi lấy hai tướng tốt của Bậc Chánh Đẳng Giác — mắt cá nhô cao và các lông xoay hướng lên trên — làm đối tượng, tu tập *Buddhānussati Bhāvanā* (thiền tưởng niệm ân đức Phật). Và rồi, chúng ta cũng hãy thuyết giảng những lời khuyên dạy cao thượng cho hàng hậu tấn.
******

Tướng *Eṇijaṅghatā* (bắp đùi thon như đùi nai)
7. *Sakkiccaṃ sippaṃ vāceto, ten'eṇijaṅghalakkhaṇo,*
*Anucchavikalābho ca, sambuddho hoti taṃ name.*

Bậc *Sambuddha* (Chánh Đẳng Giác) ấy — trong các kiếp sanh quá khứ, thời xa xưa, *sakkiccaṃ* — với lòng tôn kính, không trễ nải, khéo léo vận dụng phương tiện thiện xảo, tạo sự dễ dàng (cho người học), đã giảng dạy *sippaṃ* — các môn học thuật, minh trí (*vijjā*), *caraṇa* (hạnh kiểm), và cho đến *kammassakatā* (nghiệp là tài sản của mình), cùng trí tuệ, mọi điều nên biết, nên học, nên hành trì, những tri thức lành; *vāceto* — với tâm từ bi làm tiền đề, ở cương vị người thầy, đã giáo hóa, chỉ dạy; *tena* — do nhân duyên đã thành tâm giảng dạy, truyền thụ những tri thức ấy; *eṇijaṅghalakkhaṇo ca* — (Ngài) có bắp đùi thon tròn, vươn cao liên tục, tựa như bắp đùi của con nai (*eṇi*); *anucchavikalābho ca* — (Ngài) cũng được hưởng những vật dụng (y áo, thực phẩm, dược phẩm, sàng tọa) thích đáng, tương xứng với bậc Sa-môn; *hoti* — tùy theo nhân đã tạo, quả báo trổ sanh, (các tướng tốt) hiện rõ, hiển lộ; *taṃ sambuddhaṃ* — Đức Phật cao quý ấy, bậc tròn đủ tướng *eṇijaṅghatā* (bắp đùi thon như đùi nai); *ahaṃ* — đệ tử Phật (nam/nữ); *name namāmi* — với lòng tín thành kính mến, chắp tay đảnh lễ, con thành tâm đảnh lễ Ngài.
