# Ân Đức Tam Bảo — Bản Hiệu đính (Trang 386–390)
> Ngày hiệu đính: 2026-04-29 | Batch: 386–390 | Quy ước: editing-conventions.md

## Trang 386

Nhân lành (nguyên nhân tốt đẹp). . Đức Phật Chánh Đẳng Giác trong nhiều kiếp quá khứ đã từng trải qua vô số kiếp sống, khi làm thầy dạy các môn học thuật cho các học trò, Ngài không bắt học trò quỳ gối hay sai vặt khiến đầu gối bị đau nhức, mà Ngài chỉ bày phương pháp tốt, đường lối tốt, quy tắc tốt để họ dễ học, không cần học lâu dài mà vẫn thông thạo. Việc Ngài dạy dỗ cho dễ hiểu như vậy là một thiện hạnh quá khứ (pubbaka-kusala) của Đức Phật.

Tướng tốt quả báu. . Do thiện hạnh dạy học cho dễ hiểu như vậy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc tướng Enī-jaṅgha (cẳng chân như linh dương). [Enī-jaṅgha — cẳng chân giống như cẳng chân của con thú gọi là enī (linh dương).]

Vẻ đẹp của bắp chân tròn đầy. . Cẳng chân của nhiều người có phần sau bị nứt tách như bao gạo nhỏ, còn phía trước thì xương nổi rõ. Còn Đức Thế Tôn, nhờ thiện hạnh dạy học không để cẳng chân bị đau nhức, nên bắp chân Ngài trước sau đều đặn, thon tròn, chắc nịch. Hình dáng tròn đều như vậy được ví như cẳng chân của con nai rừng đen gọi là enī.

Quả báo của tướng tốt. . Tướng tốt đã trình bày là quả báo trực tiếp (vipāka) do nghiệp quá khứ chiêu cảm. Còn quả báo tiếp nối (ānisaṃsa) của tướng ấy là: nếu làm vua thì được hưởng những vật dụng xứng đáng với bậc quân vương.

## Trang 387

Nếu xuất gia làm tỳ-khưu thì được hưởng bốn vật dụng (cīvara-piṇḍapāta-senāsana-gilāna-paccaya-bhesajja — y áo, thực phẩm, chỗ ở, thuốc trị bệnh) xứng đáng với bậc tu sĩ.

Lời khuyên nhủ. . Hãy suy xét ba điểm này: thiện hạnh nguyên nhân (hetu-kusala), tướng tốt quả báu (lakkhaṇa-vipāka), và quả báo tiếp nối của tướng tốt (lakkhaṇa-ānisaṃsa). Rồi lấy tướng Enī-jaṅgha ấy của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật Tùy Niệm (Buddhānussati-bhāvanā). Và khi chính mình làm thầy, hãy dạy dỗ học trò cho dễ hiểu như vậy.
Trang 388 — Tướng Sukhumacchavikā (làn da mịn màng)

Tướng Sukhumacchavikā (làn da mịn màng)
8. Do đời trước thưa hỏi bậc trí về thiện pháp v.v.,
Đức Phật có da mịn màng, Ngài lại có đại tuệ — đảnh lễ Ngài.
Đức Phật ấy — bậc Chánh Đẳng Giác, trong nhiều kiếp quá khứ (purima-jāti), đối với bậc trí tuệ (paṇḍita) — người thông suốt các pháp thế gian và xuất thế gian (lokadhamma, lokuttara-dhamma), về thiện và bất thiện (kusala-akusala), cùng vô số vấn đề khác — do nhiều lần thưa hỏi (paripucchana) để biết rõ chân tướng, nên Ngài có làn da mịn màng tinh tế (sukhuma-cchavika), lại có trí tuệ vĩ đại (mahāpaññā), tùy nhân duyên mà hiển bày rõ ràng, nên Đức Phật ấy — bậc viên mãn tướng Sukhumacchavikā...

...con — đệ tử của Đức Phật — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp tay đảnh lễ, thành kính chiêm bái Ngài.

## Trang 388

Nhân lành (nguyên nhân tốt đẹp). . Đức Phật Chánh Đẳng Giác trong nhiều kiếp quá khứ đã từng trải qua vô số kiếp sống, thường xuyên thân cận các bậc trí tuệ, thưa hỏi những vấn đề tinh tế: "Thiện pháp là gì? Bất thiện pháp là gì? Hành trì pháp nào thì nhận quả khổ? Hành trì pháp nào thì nhận quả lạc?" Việc Ngài thường xuyên thưa hỏi những vấn đề vi tế như vậy là một thiện hạnh quá khứ của Đức Phật.

Tướng tốt quả báu. . Do thường xuyên thưa hỏi những vấn đề vi tế nơi các bậc trí tuệ hơn mình, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài chứng đắc tướng Sukhumacchavikā — có làn da mịn màng tinh tế. Sukhuma — mịn màng, tinh tế; chavikā — có lớp da trên thịt.

Vẻ đẹp của làn da mịn màng. . Da thịt của nhiều người không được mịn màng tinh tế, có người còn thô ráp, không tươi nhuận, thường khô héo. Còn da thịt của Đức Phật thì nhờ thiện hạnh thường xuyên thưa hỏi và hành trì những vấn đề vi tế, nên trở nên mịn màng tinh tế (sukhuma-cchavi).

## Trang 389

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày ở trên là quả gốc đạt được do nghiệp quá khứ; còn hệ quả của tướng tốt ấy là có trí tuệ vĩ đại, vượt trội hơn người khác trong mọi phương diện.

Lời khuyên nhủ. Hãy suy xét ba điểm này: thiện nghiệp nhân (kusala-kāraṇa), tướng quả báo (phala-lakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇānisamsa); rồi lấy tướng Sukhumacchavitā của Đức Phật làm đối tượng thiền quán, tu tập Buddhānussati-bhāvanā (tùy niệm Phật), đồng thời hãy đến gần bậc trí giả để hỏi về thiện nghiệp và bất thiện nghiệp cùng cách mà các nghiệp ấy trổ quả. Về nghiệp và quả của nghiệp, có kệ rằng:
1. Mọi điều nên biết, nếu không hỏi — ấy là trí tuệ kém cỏi.
2. Muốn nghe, muốn thấy nhiều, hãy thường xuyên hỏi; hiện tại và tương lai sẽ thông hiểu.

Tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng)
9. Do bố thí vật mềm mại và không sân hận ở các kiếp trước,
Bậc Chiến Thắng (Jina) đạt được sắc vàng và y phục mềm mại; con xin đảnh lễ Ngài.

yo jino — đức Thế Tôn nào, pure bhave — trong các kiếp quá khứ, sukhumavatthadānena — do đã bố thí y phục mềm mại, tế nhị, các vật che đắp, khăn trải;

## Trang 390

akkodhena ca — và do không để sân hận (kodha) nổi lên, luôn luôn chế ngự, gìn giữ; hemavaṇṇo — có thân sắc vàng rực; muduvatthānaṃ — y phục mềm mại, khăn trải; lābhī ca — được nhận lãnh; hoti — do nhân duyên thích ứng, quả liền trổ đến, hiện rõ ràng; taṃ jinaṃ — đức Thế Tôn ấy, bậc viên mãn tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng); ahaṃ — đệ tử Phật (nam/nữ); namāmi — với lòng tin tưởng, tôn kính, chắp tay đảnh lễ Ngài, bạch đức Thế Tôn.

Thiện nghiệp nhân. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, khi bố thí y phục, nếu có sẵn vật tốt để cúng dường thì Ngài thường bố thí y phục mềm mại, mịn màng, các loại khăn trải; [nếu không có vật mềm mịn thì Ngài cũng bố thí cả y phục thô cứng.] Ngoài ra, trong nhiều kiếp, Ngài không để sân hận nổi lên, và nếu sân hận đã nổi lên thì Ngài chế ngự không cho biểu hiện ra bên ngoài. Việc bố thí y phục mềm mại và việc chế ngự sân hận — không cho nổi lên, hoặc nếu đã nổi lên thì không cho biểu hiện ra ngoài — đó là một thiện nghiệp nhân quá khứ của Đức Phật.

Tướng quả báo. Do thiện nghiệp ấy, trong kiếp cuối cùng trước khi thành Phật, Ngài đắc tướng Suvaṇṇavaṇṇatā (Sắc thân vàng ròng). Sắc da của nhiều người tuy đa dạng, nhưng người có sắc vàng như vàng thì rất hiếm. Sắc thân của Đức Phật rực rỡ vàng óng, vô cùng trang nghiêm, như sắc vàng Jambū-rāja (vàng Diêm-phù-đàn), vàng Siṅgī (vàng tinh luyện), và vàng Nāraṇī (vàng ròng thượng hạng).
