# Tam Bảo Việt — Hiệu đính Trang 401–405

> Ngày hiệu đính: 2026-04-29
> Phạm vi: Trang 401–405

---

## Trang 401

...[các huyết quản ấy] bị hủy hoại, khi các huyết quản (nāḷi) bị hủy hoại thì không thể cảm nhận tốt đẹp hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng; do không hãm hại, không bức ép chúng sanh nên không làm hoại diệt các huyết quản ấy, các huyết quản không bị hủy hoại thì có thể cảm nhận [trọn vẹn] hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng, đây là nhân lành thuở quá khứ của Đức Phật bậc Tối Thượng.

Quả báo tướng tốt. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, bảy ngàn huyết quản có khả năng tiếp nhận trọn vẹn hương vị của mọi thực phẩm đã thọ dụng, đầu mút hướng lên trên, an trú nơi cổ họng tựa như được xâu vào; nhờ bảy ngàn huyết quản ấy, chỉ cần đặt một hạt mè (tila) trên đầu lưỡi mà nhai thì tinh hoa hương vị (rasa) có thể lan tỏa khắp toàn thân, do đó khi hành trì khổ hạnh (dukkaracariya), Ngài có thể nuôi dưỡng thân bằng một trái cây, một bát nước đậu nấu chín v.v. (ratha — hương vị, rasa; gatha — trong các huyết quản có khả năng tiếp nhận, rasa-gahaka-nāḷi; agga — tối thượng, các huyết quản tối thượng của Ngài.)

Quả báo thứ phát của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày trên là quả báo trực tiếp từ nghiệp quá khứ, quả báo thứ phát của tướng tốt ấy là không bệnh tật, được khỏe mạnh.

Ghi chú. Hiện nay, trong thức ăn rau quả của nhiều người, do cách chế biến theo thói quen thông thường nên không có hương vị, để có hương vị họ phải cho nhiều thịt cá vào nấu; dù nấu như vậy rồi mà vẫn không có hương vị, việc không có hương vị ấy không chỉ do thực phẩm [không thôi],

## Trang 402

...mà còn do thực phẩm không còn tinh hoa hương vị như xưa, cùng với các huyết quản nơi tự thân bị suy nhược — hãy nên biết rằng do hai nguyên nhân này mà xảy ra [việc không cảm nhận được hương vị].

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này — nhân lành quá khứ, quả báo tướng tốt, và quả báo thứ phát của tướng tốt — rồi lấy tướng tốt của Đức Phật bậc Tối Thượng làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và chính chúng ta cũng hãy cẩn thận chánh niệm (sati) để không bức ép, hãm hại chúng sanh.

Abhinīlanettatā, Gopakhumatā — Hai tướng tốt: mắt rất xanh biếc và mắt như mắt bò con.

Bài kệ 14:
*Olōkanena sattānaṃ, piyakkhinā nīlakkhiko,*
*Buddhō gōpakhumō cēva, piyadassō ca taṃ namē.*
Do nhìn chúng sanh với ánh mắt từ ái, nên Đức Phật có đôi mắt xanh biếc; Đức Phật có đôi mắt như mắt bò con và có dung mạo khả ái — con xin đảnh lễ Ngài.

## Trang 403

*Yo Buddhō* — Đức Thế Tôn ấy, *pure bhave* — trong nhiều kiếp sống thuở quá khứ, *sattānaṃ* — đối với mọi chúng sanh gặp thấy, *piyakkhinā* — với đôi mắt khả ái (từ ái), *olōkanena* — do đã nhìn ngắm trọn vẹn với lòng thương yêu, *nīlakkhikō ca* — nên có đôi mắt màu xanh biếc thẫm như hoa súng xanh (nīluppala) và hoa mè đen, xanh biếc nơi đáng xanh, tươi nhuận dịu dàng, có đôi mắt màu xanh biếc; *gōpakhumō ca ēva* — và như mắt bò con mới sanh, đẹp đẽ trong mát, tựa đôi mắt nhỏ của bò con đỏ mới sanh,

với hàng lông mi xếp đều đặn, có đôi mắt vô cùng trong sáng; *piyadassō ca* — dung mạo khả ái, khiến người hoan hỷ, ngắm mãi không chán, xinh đẹp trang nghiêm, vô cùng thanh tịnh khả kính; *hōti* — tùy theo nhân mà quả trổ sanh, hiển lộ rõ ràng, thành tựu viên mãn; *taṃ Buddhaṃ* — Đức Thế Tôn ấy, vị Đức Phật hoàn bị với hai tướng tốt: mắt xanh biếc (nīlanetta) và mắt như mắt bò con (gōpakhuma); *ahaṃ* — con, đệ tử của Đức Thế Tôn, *namē namāmi* — với lòng tin tưởng tôn kính, chấp tay đảnh lễ, con xin cúi đầu tôn kính Ngài.

Nhân lành. Đức Phật bậc Tối Thượng, trong vô lượng kiếp quá khứ, mỗi khi nhìn chúng sanh gặp thấy, Ngài thường nhìn với đôi mắt tràn đầy từ ái (mettā) và khả ái; việc nhìn như vậy chính là một nhân lành thuở quá khứ của Đức Phật bậc Tối Thượng.

Quả báo tướng tốt — hai tướng. Do nhân lành ấy, trong kiếp sống cuối cùng trước khi thành Phật, nơi đáng xanh của đôi mắt, Ngài có đôi mắt xanh biếc thẫm như màu hoa súng xanh (nīluppala) và hoa mè đen; và Ngài cũng có đôi mắt vô cùng trong sáng với hàng lông mi xếp đều đặn, như đôi mắt bò con đỏ mới sanh. (abhinīla — vô cùng xanh biếc nơi đáng xanh; nettatā — có đôi mắt [tương ứng]; gōpakhumatā — có lông mi như lông mi bò con đỏ mới sanh.)

## Trang 404

Quả báo của tướng tốt. Hai tướng tốt đã trình bày là quả báu do nghiệp quá khứ chiêu cảm, còn quả báo của hai tướng tốt ấy là đẹp đẽ trang nghiêm đến mức nhìn ngắm không biết chán.

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều này: nhân thiện nghiệp, tướng quả báo, và quả báo của tướng tốt; rồi lấy hai tướng tốt của Đức Phật làm đối tượng, tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā), và hãy tinh tấn thực hành công việc tu tập từ quán (mettā-bhāvanā) để chính mình cũng có thể nhìn người khác bằng đôi mắt đầy thương yêu.

Xin nói thêm — Nếu đều đặn mỗi ngày gửi niệm từ đến chúng sanh, tu tập từ quán, thì trước tiên tâm mình được trong sáng; khi tâm trong sáng thì sắc do tâm sanh cũng trong sáng; nhờ vậy mà toàn bộ khuôn mặt trở nên rạng rỡ, và nhờ đó chỉ nhìn người khác bằng con mắt trong sáng mà thôi.

## Trang 405

Tướng Uṇhīsasīsa (nhục kế trên đầu)
15. Trong các thiện nghiệp như bố thí, bậc Như Lai là người dẫn đầu; do đó, Người có nhục kế và chúng sanh đi theo — đảnh lễ Người.
Bậc Như Lai — Đức Thế Tôn ấy, trong nhiều kiếp quá khứ, đối với các thiện nghiệp như bố thí (dāna)...
## Trang 405 (tiếp)

...[vân vân], trong các thiện nghiệp riêng biệt, Người là pubbaṅgamo — nhiệt thành hăng hái, dẫn đầu đi trước, làm gương để nhiều người noi theo, làm bậc lãnh đạo; do (tena) — vì trong các việc thiện nghiệp ấy, Người đã từng dẫn dắt cả quần chúng làm bậc lãnh đạo; uṇhīsasīso ca — do có nhục kế (uṇhīsa) đặc biệt kỳ diệu, như bện tóc bẹt quấn quanh, đỉnh đầu vĩ đại, nhìn ngắm vui sướng, đầu tròn đầy; janānuvattī ca — và có loài người, trời, phạm thiên, chúng sanh theo sau khăng khít, noi theo Người; hoti — tùy nhân quả, quả báo trổ sanh, hiển hiện rõ ràng; taṃ tathāgataṃ — Đức Thế Tôn ấy, thành tựu tướng uṇhīsasīsa (nhục kế); ahaṃ — đệ tử Phật (nam/nữ), namāmi — với lòng tín thành kính ngưỡng, chấp tay đảnh lễ, cúi đầu tôn kính Đức Phật.

* *** *
Nhân thiện nghiệp. Đức Phật trong vô lượng kiếp quá khứ, khi thực hành các thiện nghiệp như bố thí (dāna) v.v..., thường làm bậc lãnh đạo; do là người dẫn đầu trong các việc thiện, nên giữa đại chúng, Người đã từng đi lại vui vẻ với chiếc đầu ngẩng cao; đây là một nhân thiện nghiệp quá khứ của Đức Thế Tôn.
