# Hiệu đính Trang 411-415 — 29/04/2026

---

## Trang 411

thông thường chỉ có tối đa 32 chiếc. Còn đức Phật, trong thời kỳ tu tập ba-la-mật (pāramī), Ngài đã không nói lời đâm thọc khiến người khác chia rẽ, mà chỉ nói lời hòa hợp đoàn kết; do nhân ấy, khi Ngài thành Phật trong đời cuối cùng, Ngài đã chứng đắc (lābhī) hai đặc tướng: răng bằng đều đúng 40 chiếc (samacattālīsadantā) — đầy đủ trọn vẹn, và răng khít không hở giữa các kẽ răng (aviraḷadantatā). [Ở đây, từ "sama" (sam) biểu thị nghĩa "đủ 40 chiếc chính xác, trọn vẹn", giống như từ "sama" trong cụm "samavīsatī maggacittāni" (hai mươi tâm đạo bằng nhau) đã nêu trong phần tóm lược (saṅgaha).]
Quả báo phụ của đặc tướng. Hai đặc tướng đã trình bày ở trên là quả báo trực tiếp (vipāka) từ nghiệp quá khứ. Còn quả báo phụ (ānisaṃsa) của hai đặc tướng này là: hàng đệ tử, hội chúng (parisā) của Ngài không chia rẽ, không tan vỡ, mà sống đoàn kết nhất trí, hòa thuận gắn bó.
Lời khuyến tấn. Hãy suy niệm về ba điểm này: (1) nhân lành quá khứ, (2) quả báo đặc tướng, (3) quả báo phụ của đặc tướng — rồi lấy hai đặc tướng của đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa) để tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā). Đồng thời, luôn chánh niệm (sati) để chính mình cũng tránh xa lời nói chia rẽ đâm thọc (pisuṇāvācā).

## Trang 412

Đặc tướng lưỡi dài rộng và giọng nói như Phạm Thiên — 2 đặc tướng
18. Do tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā viratiyā) trong quá khứ (pubbe), bậc Chánh Đẳng Giác (sambuddho) có lưỡi dài rộng (pahūtajivhako), có giọng nói như Phạm Thiên (brahmassaro ca), và có lời nói được (chúng sanh) chấp nhận (ādeyyavacano). Tôi đảnh lễ (nāma) Ngài.
Đức Chánh Đẳng Giác (yo sambuddho) — trong nhiều kiếp (pubbe), nhiều đời quá khứ, do đã tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā-viratiyā) — tức là tâm thô bạo, lời thô bạo, mắng chửi nặng lời — nên Ngài có lưỡi dài rộng, mềm mại, trải rộng (pahūtajivhako ca); có giọng nói (sara) du dương dễ nghe như tiếng của Phạm Thiên (Brahmā) (brahmassaro ca); có lời nói được mọi người kính mến, dễ nghe, dễ tiếp nhận (ādeyyavacano ca). Tất cả (các đức tướng ấy) hiện khởi (hoti) rõ rệt, chói sáng, tương xứng với nhân và trổ quả. Tôi (ahaṃ), người đệ tử Phật (nam hay nữ), với lòng tin tưởng tôn kính (nāma namāmi), chấp tay đảnh lễ đức Chánh Đẳng Giác (taṃ sambuddhaṃ) — bậc đầy đủ hai đặc tướng: lưỡi dài rộng (pahūtajivha) và giọng nói như Phạm Thiên (brahmassaratā) — vậy.
*
Nhân lành quá khứ. Đức Phật trong nhiều kiếp quá khứ, ở vô số đời sống, đã không nói lời thô ác (pharusavācā) — tức là những lời mắng chửi, nặng lời, làm tổn thương tâm lý người khác,

## Trang 413

Bậc Chánh Đẳng Giác đã tránh xa lời nói thô ác (pharusavācā — lời nói thô bạo, xúc phạm), và chỉ nói những lời nhu nhuyễn, êm dịu khiến người nghe được an vui. Việc Ngài tránh xa pharusavācā như vậy là một thiện hạnh nhân duyên trong quá khứ (pubbekatadhamma) của Bậc Chánh Đẳng Giác.

Quả tướng (lakkhaṇa). Những người không tránh xa pharusavācā mà còn chửi mắng, thì lưỡi của họ nặng trệ như bị buộc bởi vật gì đó; có người lưỡi ngắn lại; có người khi nói thì lưỡi vấp váp, nói lắp như bị đeo nặng. Còn Bậc Chánh Đẳng Giác, do đã tránh xa pharusavācā và chỉ nói lời nhu nhuyễn, nên khi thành Phật, Ngài đã thành tựu hai hảo tướng (lakkhaṇa): (1) Pahūtajivhatā lakkhaṇa — tướng lưỡi mềm mại, trơn láng, rộng dài; và (2) Brahmassaratā lakkhaṇa — tướng có giọng nói êm dịu, du dương. [Âm thanh êm dịu đáng nghe được ví như "âm thanh tương tự tiếng của vị Phạm Thiên (Brahmā)".]

Quả báo phụ thuộc (ānisaṃsa) của tướng. Hai tướng đã trình bày trên là quả trực tiếp (vipāka) từ thiện nghiệp quá khứ. Quả báo phụ thuộc (ānisaṃsa) của hai tướng này là: Đức Như Lai có lời nói đáng tin cậy, mọi điều Ngài thuyết giảng đều được chúng sanh tín thọ.

## Trang 414

…(tiếp nối trang trước)… hãy tu tập Phật tùy niệm (buddhānussati-bhāvanā) bằng cách tác ý đến hai hảo tướng của Bậc Chánh Đẳng Giác, sau khi suy xét ba khía cạnh: thiện hạnh nhân duyên, quả tướng, và quả báo phụ thuộc của tướng. Rồi hãy luôn giữ chánh niệm (sati) để chính mình cũng tránh xa pharusavācā.

Kế tiếp — Pharusavācā là một trong bốn ác nghiệp về khẩu (vacīduccarita), lấy sân (dosa) làm căn bản. Người nào có tánh sân (dosacarita) làm bản chất, mỗi khi gặp cảnh duyên khởi sân thì thường nói lời pharusavācā. Vậy nên, hãy tu tập tâm từ (mettā) ngay trong kiếp sống này để giảm bớt sân hận trong các kiếp sau.

### Sīhahanutā lakkhaṇa (Tướng quai hàm như sư tử)
19. *Samphappalāpavirato, pure tena Tathāgato |*
*Miggindahanurūpo ca, adhaṃsiyo ca taṃ namē.*

## Trang 415

…(tiếp nối trang trước)… tương ưng theo nhân quả, được thành tựu viên mãn. Đức Như Lai (Tathāgata) nào có đầy đủ tướng Sīhahanutā (quai hàm như sư tử) như vậy, con (người đệ tử Phật) xin đem lòng tín thành, chắp tay đảnh lễ, cung kính cúi đầu lên bậc giác ngộ ấy.

Thiện hạnh nhân duyên (pubbekatadhamma). Bậc Chánh Đẳng Giác trong vô số kiếp quá khứ đã tránh xa lời nói nhảm nhí vô ích (samphappalāpa). [Samphappalāpa là lời nói đùa cợt, chuyện phiếm — không mang lại lợi ích, cũng chẳng đúng sự thật, chỉ để mua vui, cười cợt.] Việc Bậc Chánh Đẳng Giác tránh xa samphappalāpa như vậy là một thiện hạnh nhân duyên trong quá khứ.

Quả tướng (lakkhaṇa). Những người không tránh xa samphappalāpa mà còn nói lời đùa cợt, vừa nói vừa rung rung cằm, thì cằm của họ có thể bị lõm vào trong, hoặc cong queo, hoặc hóp sâu. Còn Bậc Chánh Đẳng Giác, do đã tránh xa samphappalāpa, nên có quai hàm tròn đầy, tương tự như quai hàm sư tử chúa (sīhinda). Kế đến — quai hàm của sư tử chúa chỉ đầy đặn ở phần dưới; còn quai hàm của Đức Thế Tôn thì đầy đặn cả trên lẫn dưới, nên giống như mặt trăng xuất hiện vào đêm trăng ngày 12 thượng huyền. Vì vậy, quai hàm của Đức Thế Tôn còn mỹ mãn hơn cả quai hàm sư tử chúa.
