# Ân Đức Tam Bảo — Hiệu đính Trang 416–420
> Ngày hiệu đính: 2026-04-29 | Batch: 416-420

## Trang 416

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày đây là quả báo do nghiệp quá khứ mà có được, còn quả báo đối với tướng tốt ấy là: không kẻ thù nào có thể phá hoại được những phẩm đức (guṇa) đã đạt được, những địa vị cao quý (ṭhānantara) đã chứng đắc.

Lời khuyến tấn. Hãy quán xét ba điều: nhân thiện (atthekusala), quả tướng tốt (atthalakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇatō akyuichak). Hãy lấy cằm viên mãn của Đức Phật — tròn đầy như mặt trăng đêm rằm — làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussatibhāvanā), rồi hãy chú tâm (sati) để chính mình cũng tránh xa những lời nói vô ích, hủy báng, mỉa mai, chế giễu.

Sẽ tiếp nối — Vỏ trấu không có ruột gạo bên trong thì gọi là "trấu, thô, tệ, hèn". Cũng vậy, lời nói đã thốt ra mà không có lợi ích, không đúng nghĩa, chỉ để chế giễu thì gọi là "lời nói thô hèn" — đó chính là một phần của ác khẩu (vacīduccarita).

Tướng răng đều đặn (samatantatā), tướng răng trắng trong (susukkadāṭṭhatā) — 2 tướng tốt.
20. Do từ bỏ tà mạng (micchājīva), Đức Như Lai (tathāgata) có các răng đều đặn (samadanto), có các răng trắng trong (susukkadaṭṭho), có hội chúng thanh tịnh (visuddhapariso). Con (namē) xin đảnh lễ.

## Trang 417

Đức Thế Tôn (tathāgata) ấy — trong vô lượng kiếp quá khứ (pure), do đã từ bỏ (viratiya) tà mạng (micchājīva), tức là nuôi mạng sống sai lạc bằng thân hành (kāya) và khẩu hành (vacī) bất chánh, các ác hạnh (duccarita) — nên:
— Có các răng (danto) đều đặn (samadanto) — như các viên kim cương (vajira) được gắn khéo léo, các đầu răng bằng phẳng, xếp hàng ngay ngắn;
— Có các nanh trắng trong (susukkadaṭṭho) — như vành mặt trăng sao Hôm (sukā) tỏa sáng, vô cùng trắng tinh;
— Có hội chúng (pariso) thanh tịnh (visuddho) — trong sạch, trang nghiêm, vô cùng cao quý, làm quyến thuộc xung quanh;
— Hiện hữu (hoti) — tương ứng với nhân, quả trổ sanh, hiển lộ rõ ràng.
Đức Thế Tôn (tathāgataṃ) ấy — bậc viên mãn 2 tướng tốt: tướng răng đều đặn (samatantatā) và tướng răng trắng trong (susukkadāṭṭhatā) —
Con (ahaṃ) — đệ tử của Đức Phật —
Đảnh lễ (namāmi) — với lòng tin tưởng tôn kính, chắp hai tay, cúi đầu đảnh lễ (kanda) bạch Ngài.

*
Nhân thiện. Trong vô số kiếp đã trải qua, Đức Phật đã từ bỏ tà mạng (micchājīva) trong vô lượng kiếp sống. [Nuôi mạng sống (ājīva) bằng cách tìm cầu vật dụng (paccaya) thông qua một trong 3 thân ác hạnh (kāyaduccarita) — như sát sanh (pāṇātipāta) v.v. — hoặc một trong 4 khẩu ác hạnh (vacīduccarita) — như vọng ngữ (musāvāda) v.v. — thì gọi là "tà mạng" (micchājīva).] Từ bỏ các ác hạnh (duccarita) như vậy, Đức Phật đã nuôi mạng sống bằng chánh mạng (sammā ājīva) — tức là làm ruộng, buôn bán chân chánh, cho vay lãi công bằng giữa mình và người — đó là một nhân thiện quá khứ của Đức Phật.

Quả tướng tốt. Những người nuôi mạng sống bằng tà mạng (micchājīva) thì rơi vào nuôi mạng ô nhiễm, cũng rơi vào nuôi mạng bất công giữa mình và người. Răng của những người nuôi mạng như vậy thường ngắn dài, cao thấp không đều; không trắng sạch mà thường dơ bẩn. Còn Đức Phật, do đã nuôi mạng sống trong sạch tinh khiết, công bằng giữa mình và người, nên các răng và nanh của Ngài trắng ngần, xếp hàng ngay ngắn trên nướu đỏ hồng — như các viên kim cương (vajira) được gắn trên tấm ván vàng đỏ.

## Trang 418

Quả báo của tướng tốt. Tướng tốt đã trình bày đây là quả báo do nghiệp quá khứ mà có được, còn quả báo đối với tướng tốt ấy là: Đức Phật có hội chúng (parisat) tỳ khưu thanh tịnh trong sạch, cùng các cận sự nam (upāsaka), cận sự nữ (upāsikā) làm quyến thuộc.

Lời khuyến tấn. Hãy suy xét ba điều: nhân thiện (kusala), quả tướng tốt (atthalakkhaṇa), và quả báo của tướng tốt (lakkhaṇatō akyuichak). Hãy lấy các răng và nanh trắng ngần, xếp hàng ngay ngắn của Đức Phật làm đối tượng (ārammaṇa), tu tập Phật tùy niệm (buddhānussatibhāvanā), rồi chính mình cũng hãy tránh xa tà mạng (micchājīva) — nuôi mạng bất chánh — và chỉ nuôi mạng sống bằng chánh mạng (sammā ājīva) — nuôi mạng chân chánh.

Phần đảnh lễ Phật (buddhavandana) với các đại tướng tốt (lakkhaṇatōkyī) đã hoàn tất.

## Trang 419

80 Tướng Phụ (Aśītyanuvyañjanāni)

*Lời dẫn:* Trong phần mở đầu Vijātamaṅgala (ဝိဇာတမင်္ဂလာ) của chú giải Jinalaṅkāraṭīkā (ဇိနာလင်္ကာရဋီကာ), có trình bày 80 tướng phụ của Đức Phật. (Xin trình bày ra đây.)

1. Suṭṭhugulitatā (စိတင်္ဂုလိတာ) — Các ngón tay và ngón chân được sắp xếp ngay ngắn, thẳng hàng tựa như được xếp đặt cẩn thận, rất xinh đẹp (suṭṭhu = tốt đẹp, xinh xắn; gulita = ngón).

2. Anupubbagulitatā (အနုပုဗ္ဗင်္ဂုလိတာ) — Mỗi ngón, từ gốc đến đầu ngón, thon dài tuần tự, rất xinh đẹp (anupubba = theo thứ tự, tuần tự).

3. Vaṭṭagulitatā (ဝဋ္ဋင်္ဂုလိတာ) — Các ngón tay và ngón chân tròn đầy, không dẹt phẳng như ngón tay ngón chân của đa số người thường (vaṭṭa = tròn, tròn đầy).
Đây là 3 tướng phụ liên quan đến ngón tay và ngón chân.

4. Tambhanakhatā (တမ္ဗနခတာ) — Móng tay và móng chân có sắc hồng đỏ (tambha = màu đồng đỏ, hồng; nakhā = móng). *(Thịt bên dưới móng tay móng chân vốn hồng đỏ, nên ánh màu ấy phản chiếu khiến móng tay móng chân cũng nhuốm sắc hồng đỏ.)*

## Trang 420

5. Tuṅganakhatā (တုင်္ဂနခတာ) — Móng tay dài vừa phải (tuṅga = cao, dài; nakhā = móng). *(Móng tay của đa số người không dài lắm, một số lại còn ngắn hơn nữa; móng tay Đức Phật thì dài vừa phải, xinh đẹp thanh nhã. Một số phụ nữ vì ưa thích vẻ dài của móng tay ấy nên không cắt móng tay móng chân, cứ để dài ra.)*

6. Siniddhanakhatā (သိနိဒ္ဓနခတာ) — Móng tay và móng chân mịn màng, nhẵn bóng (siniddha = mịn màng, trơn láng). *(Móng tay móng chân của đa số người không những không mịn màng mà còn thô ráp nữa.)*
Đây là 3 tướng phụ liên quan đến móng tay và móng chân.

7. Aṇḍakoṇḍikāyatā (နဂုဠဂေါပ္ဖကတာ / aṇḍakoṇḍikā = mắt cá chân) — Mắt cá chân không nhô lên rõ rệt như mắt cá của đa số người thường, mà ẩn chìm trong thịt, không lộ rõ. *(aṇḍakoṇḍikā = mắt cá chân)*
Đây là tướng phụ liên quan đến mắt cá chân.

8. Samapādatā (သမပါဒတာ) — Đôi chân bằng phẳng, đẹp đẽ, đều đặn (sama = bằng phẳng, đều đặn; pāda = chân). *(Không bị vồng lên ở giữa như bàn chân của đa số người — có lẽ ý chỉ lòng bàn chân bằng phẳng, không lõm sâu. Xem thêm tướng Jalāhatthapādatā [màng lưới giữa các ngón tay chân].)*
Đây là tướng phụ liên quan đến hình dáng bàn chân.

9. Gajasamānakkamatā (ဂဇသမာနက္ကမတာ) — Bước đi dịu dàng, uyển chuyển như dáng đi của voi chúa (gaja = voi; samāna = giống như; kama = bước đi). *(Bước đi rất nhẹ, không nghe tiếng chân — như voi chúa bước.)*

10. Sīhasamānakkamatā (သီဟသမာနက္ကမတာ) — Bước đi oai vệ, điềm tĩnh như dáng đi của sư tử chúa (sīha = sư tử).
