# Ân Đức Tam Bảo — Hiệu đính Trang 421–425
> Ngày hiệu đính: 2026-04-29 | Batch: 421-425

## Trang 421

11. Haṁsasamānakkamatā (ဟံသသမာနက္ကမတာ) — Bước đi với sải chân vừa phải, không quá rộng cũng không quá hẹp, như dáng đi của thiên nga chúa (haṁsa = thiên nga, ngỗng trời).

12. Usabhasamānakkamatā (ဥသဘသမာနက္ကမတာ) — Bước đi rõ ràng, từng bước một, chân này không chạm chân kia, như dáng đi của bò đực Usabha (usabha = bò đực mạnh khỏe).

13. Dakhiṇāvattagāmitā (ဒက္ခိဏာဝဋဂတိတာ) — Khi bắt đầu bước đi, Ngài đưa chân phải trước, tựa như xoay về phía hữu (dakkhiṇā = phía phải; vatta = vòng tròn, xoay; gāmitā = sự đi).
Đây là 5 tướng phụ liên quan đến cách bước đi.

14. Samantatacārujānumandalatā (သမန္တတောစာရုဇာဏုမန္တတာ) — Đầu gối tròn đầy, xinh đẹp ở khắp mọi phía xung quanh (samantata = khắp xung quanh; cāru = xinh đẹp; jānumaṇḍala = vòng đầu gối).
Đây là tướng phụ liên quan đến đầu gối.

15. Paripuṇṇapurisavyañjanatā (ပရိပုဏ္ဏပုရိသဗျဉ္ဇနတာ) — Nam căn (tướng nam giới) đầy đủ, hoàn hảo, xinh đẹp (paripuṇṇa = đầy đủ, hoàn mãn; purisa = nam giới, người đàn ông; vyañjana = tướng, đặc điểm).
Đây là tướng phụ liên quan đến nam căn.

## Trang 422

16. *Acchiddanābhitā* — Rốn không có lỗ hổng.

17. *Gambhīranābhitā* — Rốn sâu (không lồi ra phía trên).

18. *Dakkhiṇāvaṭṭanābhitā* — Rốn xoay theo chiều phải (hữu triền). Đây là 3 tướng tốt nhỏ của rốn.

19. *Dviradakarasadisurubhujatā* — Đùi và cánh tay thon dài như vòi voi, phần gốc dày và phần ngọn thon nhỏ. Đây là một tướng tốt nhỏ của đùi và cánh tay. (*Dvi+rada* — voi hai ngà; *kara* — tay, hay vòi voi.)

20. *Suvibhattagattatā* — Thân thể có các bộ phận được phân định rõ ràng, mỗi phần tách biệt với phần kia một cách rạch ròi.

21. *Anupubbavattatā* — Các bộ phận cơ thể hài hòa với nhau: đầu và cổ tương xứng, cổ và vai tương xứng, v.v. (*pubba* — bộ phận trước/trên + *anu* — bộ phận sau/dưới tương xứng, hài hòa.)

## Trang 423

22. *Maṭṭhagattatā* — Thân thể mịn màng, trơn láng ở mọi bộ phận. (Loại người như vậy được gọi là "người có diện mạo khôi ngô.")

23. *Anussannā nānussannagattatā* — Thân thể có thịt phân bố hợp lý: nơi nào cần ít thì ít, nơi nào cần nhiều thì nhiều. (Nơi nào thịt nhiều mới đẹp thì thịt nhiều, nơi nào thịt ít mới đẹp thì thịt ít.)

24. *Alīnagattatā* — Thân thể không bị chìm khuất khi đứng giữa đám đông, mà luôn nổi bật và dễ nhận thấy. (Khi nhiều người tụ họp, thân hình này chính là hình dáng được nhìn thấy đầu tiên.)

25. *Tilakādivirahitagattatā* — Thân thể tinh sạch, không có các vết bẩn như nốt ruồi, tàn nhang, mụn trứng cá và những thứ tương tự.

26. *Anupubbarucigattatā* — Thân thể có các bộ phận phía trước và phía sau hài hòa, tương xứng, đẹp đẽ.

27. *Visuddhagattatā* — Thân thể có màu sắc vô cùng trong sáng, thanh khiết. Đây là 9 tướng tốt nhỏ liên quan trực tiếp đến thân thể.

## Trang 424

28. *Koṭisahassatthibaladhāraṇatā* — Có sức mạnh nâng đỡ tương đương sức mạnh của một ngàn koṭi (mười tỷ) con voi Āḷāvaka. (Cũng như thời nay chúng ta biết sức mạnh nguyên tử, cũng vậy nơi Đức Phật có loại năng lực phi thường vượt xa người thường.) Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về sức mạnh thân thể (*kāyabala*).

29. *Tuṅganāsatā* — Mũi của Đức Phật không thấp, không cụt ở đầu, mà cao và dài. (Vẻ cao đẹp đó được ví như chiếc móc điều voi — trong sách thi pháp có câu: "Nāsāhemiṅkuso — mạpimapyā, ruṃgyānlāthô" — mũi như móc vàng, đẹp đẽ.) Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về mũi.

30. *Surattadijamaṃsatā* — Lợi (nướu) rất đỏ. Đây là một tướng tốt nhỏ thuộc về lợi. (*dijamaṃsa* — thịt của răng, hay lợi/nướu răng.)

31. *Suddhadantatā* — Răng sạch sẽ, trong sáng.

32. *Siniddhadantatā* — Răng trơn nhẵn, mịn màng. Đây là 2 tướng tốt nhỏ thuộc về răng.

## Trang 425

33. Visuddhindriyatā — Sự thanh tịnh, trong sạch của các căn (indriya) như mắt, tai, mũi, lưỡi. (Đối với thân căn (kāyindriya), đã được đề cập trước đó dưới tên "gatta".)

34. Vaṭṭadāṭhatā — Có ngà (răng nanh) tròn trịa. ("Tròn" ở đây nên hiểu là tròn như nụ hoa sen quý.) [Đây là một tiểu tướng (lakkhaṇa) cho ngà.]

35. Rattoṭṭhatā — Có đôi môi đỏ thắm. [Đây là một tiểu tướng cho đôi môi.] ("Adharo rañjitāruṇo — Cả hai môi có màu đỏ thắm như ráng hồng, không cần nhuộm màu" — theo Subodhālaṅkāra. Theo lời này, nên hiểu đây không phải là màu đỏ do nhuộm thuốc cho đỏ rực.)

36. Āyatavadanatā — Có miệng (vadana) dài và rộng. [Đây là một tiểu tướng cho miệng.]

37. Gambhīrapāṇilekhatā — Các đường chỉ tay (pāṇilekha) sâu đậm. (Những đường chỉ được gọi là tướng (lakkhaṇa) ở một số người thường không rõ rệt và có xu hướng nông; còn các đường chỉ tay của Đức Thế Tôn thì không nông như vậy mà sâu đậm.)

38. Āyatanalekhatā — Có các đường chỉ tay dài. (Những đường chỉ được gọi là tướng ở một số người thường ngắn và đứt đoạn.)
